Bảng giá đất xã Thông Thụ, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Thông Thụ, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Thông Thụ, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Thông Thụ, tỉnh Nghệ An
Xã Thông Thụ Sắp xếp từ: Xã Đồng Văn (huyện Quế Phong) và Thông Thụ.
Bảng giá đất xã Thông Thụ năm 2026
Khu vực: xã Thông Thụ.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.000 đến 1.400.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Công ty TNHH lâm sản Khánh Tâm (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 13) - Đến Nhà Lương Văn Thanh (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 01 TĐC Tục Pang) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ nhà Lượng Bá Hiếu (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 44) - Nhà Kim Huống văn Cường (Đồng mới) (đến thửa số 88, 91, tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ nhà Lương Văn Hạnh (từ thửa số 85, 87, tờ bản đồ số 42) - Trạm Y tế xã (đến thửa số 23, 24, tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ nhà Lang Sinh Đàm (Thửa số 159, tờ bản đồ số 41 và 09, tờ bản đồ số 42) - Từ nhà Kim Văn Lai (Thửa số 98, tờ bản đồ số 38 và 05, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 UBND xã Thông Thụ (Thửa số 159, tờ bản đồ số 84, 96, tờ bản đồ số 38) - Từ nhà Võ Quang Thành (Thửa số 98 tờ bản đồ số 17 và 18, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Ngả ba xốp chào (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 48) - Đỉnh dốc Cao Mạ (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ đỉnh dốc Cao Mạ (Chưa đo đạc bản đồ địa chính) - Đến Pù Kèm Nghĩa (Chưa đo đạc bản đồ địa chính) |
Đất ở | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Pù Kèm Nghĩa (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 99) - Từ Trạm Pù Hoạt 1 giáp địa phận bản Mường Piệt (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Trạm Pù Hoạt 1 giáp địa phận bản Mường Piệt (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 35) - Trường Tiểu học bản Mường Piệt (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Trường Tiểu học bản Mường Piệt (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 29) - Đến chân dốc lên cửa khẩu (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ Nhà Vi Thị Mai (từ thửa số 15, 19, tờ bản đồ số 35) - Nhà Hoàng Văn Mừng (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ Nhà Lương Văn Dũng (từ thửa số 14, 11, tờ bản đồ số 31) - Nhà Lương Văn Thòng (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ nhà Lang Văn Tuấn (từ thửa số 01, 19, tờ bản đồ số 18) - Nhà Lang Văn Hoà (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ Nha Vi Văn Bình (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 26) - Nhà Vi Văn Tuấn (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Nhà Vi Văn Đức (Bản Pang) (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 01 (tờ bản đồ mới số 77)) - Nhà Lương Văn Cường (Bản Pang) (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 01 (tờ bản đồ mới số 77)) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ nhà Hà Văn Phòng (Bản Pang) (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 01 (tờ bản đồ mới số 77)) - Nhà Hà Văn Thái (Bản Pang) (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 01 (tờ bản đồ mới số 77)) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Đoạn nhà Hà Văn Thêm (Bản Pang) (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 05 (tờ bản đồ mới số 81)) - Đến Lô Văn Thắng (Bản Pang) (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 05 (tờ bản đồ mới số 81)) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ đoạn nhà Hà Văn Tiến (Bản Pang) (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 05 (tờ bản đồ mới số 81)) - Lô Văn Phòng (Bản Pang) (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 91)) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ nhà Lương Văn Vượng (Bản Tục) (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) - Đến nhà Lương Văn Cường (Bản Tục) (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ nhà Hà Văn Thảo (Bản Tục) (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) - Đến nhà Hà Văn Thắng (Bản Tục) (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ Trường Mầm non (Bản Tục) (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) - Đến Hà Văn Thịnh (Bản Tục) (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ nhà Lương Văn Tiến (Bản Tục) (từ thửa số 74, 59, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 87)) - Đến nhà Hà Văn Thắm (Bản Tục) (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 87)) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Tục Pang Gồm các tờ bản đồ số: 1, 5, 15, 10, 11 (tờ bản đồ mới số 77, 81,91, 86, 87) - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Tục Pang Gồm các tờ bản đồ số: 11 (tờ bản đồ mới số 87)) - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tục Pang - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Đồng Mới Từ nhà Lô Văn Toàn (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 41) - Lô Bà Biên (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Đồng Mới Từ Hà Văn Đức (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 44) - Lương Ánh Chuyển (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Đồng Mới Từ nhà Hà Văn Chương (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 41) - Đến nhà Lương Thị Xuyết (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Đồng Mới Gồm các tờ bản đồ số: 41, 44 - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Đồng Mới Gồm các tờ bản đồ số: 41, 44 - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đồng Mới - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Hà Thị Minh (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà Lương Văn Thoản (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ Trường tiểu học (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 30) - Đến nhà Lang Văn Thuỳ (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Hà Văn Thuận (từ thửa số 18, 27, tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Lương Văn Ngân (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Vi Văn Thi (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà Lang Văn Quý (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chào cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Vi Văn Hoà (Hoa) (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 23) - Đến nhà Lương Đình Thuyên (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường nội thôn (thuộc bản Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Gồm các tờ bản đồ số: 32, 25, 22, 24 - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại (Na chảo cũ) đấu nối đường Quốc lộ 16 - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Gồm các tờ bản đồ số: 32, 25, 22, 24 - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Lương Văn Đức (từ thửa số 32, 33, tờ bản đồ số 68) - Đến nhà Lương Văn Nam (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Hà Văn Dụng (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 68) - Đến nhà VH Cộng đồng (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Lang Văn Minh (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 72) - Đến nhà Lô Thị Hương (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 72) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại (thuộc bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Gồm các tờ bản đồ số: 72, 68 - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Phan Bá Giai (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 16) - Đến nhà Lương Văn Nguyên (đến thửa số 30, 31, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà VH cộng đồng (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà Lang Văn Cần (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Vi Văn Phúc (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà Lang Văn Hoài (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Vi Văn Bảy (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Lang Văn Thanh (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Lang Văn Luật (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Lương Văn Căn (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Lang Thị Ót (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Lang Trọng Quân (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà VH cộng đồng (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Lương Văn Yên (đến thửa số 156, 155, tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Vi Văn Duyên (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Lang Văn Khánh (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Kim Thanh Khuê (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Vi Văn Thành (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Lang Văn Khoa (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 17) - Đến nhà Lang Văn Lâm (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối Quốc lộ 16 - Bản Mường Hinh Gồm các tờ bản đồ số: 18, 17 - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường nội bản - Bản Mường Hinh Gồm các tờ bản đồ số: 15, 16, 17, 18, 69, 73 - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Hinh - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ nhà Lang Văn Hiệu (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 70) - Đến nhà Hà Văn Thủy (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ nhà Lương Văn Hà (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 70) - Đến nhà Vi Văn Tâm (đến thửa số 30, 27, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 120)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Lan) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 120)) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 120)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Bích) (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 120)) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Mường Phú Gồm các tờ bản đồ số 16, 19, 20, 21, 28, 29 (tờ bản đồ mới số 120, 123, 124, 125, 136, 137) - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Mường Phú Gồm các tờ bản đồ số 17, 18, 19, 20, 21, 29 (tờ bản đồ mới số 121, 122, 123, 124, 125, 137) - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Phú - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thông Thụ - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Công ty TNHH lâm sản Khánh Tâm (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 13) - Đến Nhà Lương Văn Thanh (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 01 TĐC Tục Pang) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ nhà Lượng Bá Hiếu (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 44) - Nhà Kim Huống văn Cường (Đồng mới) (đến thửa số 88, 91, tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ nhà Lương Văn Hạnh (từ thửa số 85, 87, tờ bản đồ số 42) - Trạm Y tế xã (đến thửa số 23, 24, tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ nhà Lang Sinh Đàm (Thửa số 159, tờ bản đồ số 41 và 09, tờ bản đồ số 42) - Từ nhà Kim Văn Lai (Thửa số 98, tờ bản đồ số 38 và 05, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 337.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 UBND xã Thông Thụ (Thửa số 159, tờ bản đồ số 84, 96, tờ bản đồ số 38) - Từ nhà Võ Quang Thành (Thửa số 98 tờ bản đồ số 17 và 18, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Ngả ba xốp chào (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 48) - Đỉnh dốc Cao Mạ (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ đỉnh dốc Cao Mạ (Chưa đo đạc bản đồ địa chính) - Đến Pù Kèm Nghĩa (Chưa đo đạc bản đồ địa chính) |
Đất TM-DV | 287.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Pù Kèm Nghĩa (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 99) - Từ Trạm Pù Hoạt 1 giáp địa phận bản Mường Piệt (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Trạm Pù Hoạt 1 giáp địa phận bản Mường Piệt (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 35) - Trường Tiểu học bản Mường Piệt (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Trường Tiểu học bản Mường Piệt (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 29) - Đến chân dốc lên cửa khẩu (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ Nhà Vi Thị Mai (từ thửa số 15, 19, tờ bản đồ số 35) - Nhà Hoàng Văn Mừng (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ Nhà Lương Văn Dũng (từ thửa số 14, 11, tờ bản đồ số 31) - Nhà Lương Văn Thòng (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ nhà Lang Văn Tuấn (từ thửa số 01, 19, tờ bản đồ số 18) - Nhà Lang Văn Hoà (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ Nha Vi Văn Bình (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 26) - Nhà Vi Văn Tuấn (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Nhà Vi Văn Đức (Bản Pang) (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 01 (tờ bản đồ mới số 77)) - Nhà Lương Văn Cường (Bản Pang) (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 01 (tờ bản đồ mới số 77)) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ nhà Hà Văn Phòng (Bản Pang) (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 01 (tờ bản đồ mới số 77)) - Nhà Hà Văn Thái (Bản Pang) (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 01 (tờ bản đồ mới số 77)) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Đoạn nhà Hà Văn Thêm (Bản Pang) (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 05 (tờ bản đồ mới số 81)) - Đến Lô Văn Thắng (Bản Pang) (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 05 (tờ bản đồ mới số 81)) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ đoạn nhà Hà Văn Tiến (Bản Pang) (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 05 (tờ bản đồ mới số 81)) - Lô Văn Phòng (Bản Pang) (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 91)) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ nhà Lương Văn Vượng (Bản Tục) (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) - Đến nhà Lương Văn Cường (Bản Tục) (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ nhà Hà Văn Thảo (Bản Tục) (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) - Đến nhà Hà Văn Thắng (Bản Tục) (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ Trường Mầm non (Bản Tục) (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) - Đến Hà Văn Thịnh (Bản Tục) (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ nhà Lương Văn Tiến (Bản Tục) (từ thửa số 74, 59, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 87)) - Đến nhà Hà Văn Thắm (Bản Tục) (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 87)) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Tục Pang Gồm các tờ bản đồ số: 1, 5, 15, 10, 11 (tờ bản đồ mới số 77, 81,91, 86, 87) - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Tục Pang Gồm các tờ bản đồ số: 11 (tờ bản đồ mới số 87)) - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tục Pang - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Đồng Mới Từ nhà Lô Văn Toàn (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 41) - Lô Bà Biên (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Đồng Mới Từ Hà Văn Đức (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 44) - Lương Ánh Chuyển (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 44) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Đồng Mới Từ nhà Hà Văn Chương (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 41) - Đến nhà Lương Thị Xuyết (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Đồng Mới Gồm các tờ bản đồ số: 41, 44 - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Đồng Mới Gồm các tờ bản đồ số: 41, 44 - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đồng Mới - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Hà Thị Minh (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà Lương Văn Thoản (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ Trường tiểu học (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 30) - Đến nhà Lang Văn Thuỳ (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Hà Văn Thuận (từ thửa số 18, 27, tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Lương Văn Ngân (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Vi Văn Thi (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà Lang Văn Quý (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chào cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Vi Văn Hoà (Hoa) (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 23) - Đến nhà Lương Đình Thuyên (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường nội thôn (thuộc bản Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Gồm các tờ bản đồ số: 32, 25, 22, 24 - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại (Na chảo cũ) đấu nối đường Quốc lộ 16 - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Gồm các tờ bản đồ số: 32, 25, 22, 24 - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Lương Văn Đức (từ thửa số 32, 33, tờ bản đồ số 68) - Đến nhà Lương Văn Nam (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Hà Văn Dụng (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 68) - Đến nhà VH Cộng đồng (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Lang Văn Minh (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 72) - Đến nhà Lô Thị Hương (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 72) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại (thuộc bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Gồm các tờ bản đồ số: 72, 68 - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Phan Bá Giai (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 16) - Đến nhà Lương Văn Nguyên (đến thửa số 30, 31, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà VH cộng đồng (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà Lang Văn Cần (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Vi Văn Phúc (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà Lang Văn Hoài (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Vi Văn Bảy (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Lang Văn Thanh (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Lang Văn Luật (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Lương Văn Căn (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Lang Thị Ót (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Lang Trọng Quân (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà VH cộng đồng (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Lương Văn Yên (đến thửa số 156, 155, tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Vi Văn Duyên (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Lang Văn Khánh (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Kim Thanh Khuê (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Vi Văn Thành (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Lang Văn Khoa (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 17) - Đến nhà Lang Văn Lâm (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối Quốc lộ 16 - Bản Mường Hinh Gồm các tờ bản đồ số: 18, 17 - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường nội bản - Bản Mường Hinh Gồm các tờ bản đồ số: 15, 16, 17, 18, 69, 73 - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Hinh - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ nhà Lang Văn Hiệu (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 70) - Đến nhà Hà Văn Thủy (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ nhà Lương Văn Hà (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 70) - Đến nhà Vi Văn Tâm (đến thửa số 30, 27, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ nhà Lương Văn Liên (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 71) - Đến nhà Trịnh Văn Tịnh (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 71) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ Nhà VH cộng đồng (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà Kim Văn Hoài (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 74) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ Trường TH (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà Vi Văn Phúc (đến thửa số 24, 06, tờ bản đồ số 74) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Gồm các tờ bản đồ số: 70, 71, 74 - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Hà Văn Doan (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 39) - Đến nhà Vi Văn Minh (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà VH cộng đồng (từ thửa số 12, 16, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà Lô Văn Vận (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Lương Văn Biển (từ thửa số 114, 15, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà Lương Văn Hà (đến thửa số 21, 10, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Vi Văn Tiệp (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Lô Văn Thi (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Vi Văn Chiến (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Vi Thị Lan (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại - Bản Khủn Na Gồm các tờ bản đồ số: 35, 36, 39, 27 - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Khủn Na - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn khu tái định cư Khùn Na - Tái định cư Khủn Na (Pù Khóng) Từ Nhà Vi Văn Phước (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà Lang Văn Hà (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 76) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại - Tái định cư Khủn Na (Pù Khóng) Gồm các tờ bản đồ số: 76 - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ Quốc lộ 48 (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư Mường Cạt Nhà Ông Vinh (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà Ông Hùng (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Thần) (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà Bà Thắng (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Ngân) (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Ngọc (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tường) (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Băng (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 58) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Xuân) (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ Quốc lộ 48 (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư Mường Cạt Nhà Ông Vinh (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Gồm các tờ bản đồ số: 56, 57, 58 - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Bốn (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tâm) (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Thanh (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Quyết) (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Thủy (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tuấn) (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Hùng (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tuyên) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Trung (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tám) (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Hải (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Dũng) (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Gồm các tờ bản đồ số 43, 45, 46, 47, 48 (tờ bản đồ mới số 171, 173, 174, 175, 176) - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Cạt (Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2)) - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Từ nhà ông Lương (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) - Khu dân cư bản Hiệp Phong (nhà ông Bảo) (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 42 (tờ bản đồ mới số 170)) |
Đất TM-DV | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Từ nhà ông Tuyên (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 166)) - Khu dân cư bản Hiệp Phong (nhà ông Thành) (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 166)) |
Đất TM-DV | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Từ nhà ông Bình (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 167)) - Khu dân cư bản Hiệp Phong (nhà ông Xuyên) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 167)) |
Đất TM-DV | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Gồm các tờ bản đồ 38, 42, 43 (tờ bản đồ mới số 166, 170, 171) - |
Đất TM-DV | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Hiệp Phong Gồm các tờ bản đồ số 38, 39, 40, 41, 42, 43 (tờ bản đồ mới số 166, 167, 168, 169, 170, 171) - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hiệp Phong - |
Đất TM-DV | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Thành (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ mới số 163)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Hoài) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 113 (tờ bản đồ mới số 165)) |
Đất TM-DV | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ nhà Lương Văn Liên (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 71) - Đến nhà Trịnh Văn Tịnh (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ Nhà VH cộng đồng (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà Kim Văn Hoài (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ Trường TH (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà Vi Văn Phúc (đến thửa số 24, 06, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Gồm các tờ bản đồ số: 70, 71, 74 - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Hà Văn Doan (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 39) - Đến nhà Vi Văn Minh (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà VH cộng đồng (từ thửa số 12, 16, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà Lô Văn Vận (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Lương Văn Biển (từ thửa số 114, 15, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà Lương Văn Hà (đến thửa số 21, 10, tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Vi Văn Tiệp (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Lô Văn Thi (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Vi Văn Chiến (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Vi Thị Lan (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại - Bản Khủn Na Gồm các tờ bản đồ số: 35, 36, 39, 27 - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Khủn Na - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn khu tái định cư Khùn Na - Tái định cư Khủn Na (Pù Khóng) Từ Nhà Vi Văn Phước (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà Lang Văn Hà (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại - Tái định cư Khủn Na (Pù Khóng) Gồm các tờ bản đồ số: 76 - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ Quốc lộ 48 (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư Mường Cạt Nhà Ông Vinh (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà Ông Hùng (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Thần) (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà Bà Thắng (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Ngân) (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Ngọc (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tường) (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Băng (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 58) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Xuân) (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ Quốc lộ 48 (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư Mường Cạt Nhà Ông Vinh (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Gồm các tờ bản đồ số: 56, 57, 58 - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Bốn (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tâm) (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Thanh (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Quyết) (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Thủy (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tuấn) (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Hùng (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tuyên) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Trung (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tám) (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Hải (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Dũng) (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Gồm các tờ bản đồ số 43, 45, 46, 47, 48 (tờ bản đồ mới số 171, 173, 174, 175, 176) - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Cạt (Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2)) - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Từ nhà ông Lương (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) - Khu dân cư bản Hiệp Phong (nhà ông Bảo) (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 42 (tờ bản đồ mới số 170)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Từ nhà ông Tuyên (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 166)) - Khu dân cư bản Hiệp Phong (nhà ông Thành) (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 166)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Từ nhà ông Bình (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 167)) - Khu dân cư bản Hiệp Phong (nhà ông Xuyên) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 167)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Gồm các tờ bản đồ 38, 42, 43 (tờ bản đồ mới số 166, 170, 171) - |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Hiệp Phong Gồm các tờ bản đồ số 38, 39, 40, 41, 42, 43 (tờ bản đồ mới số 166, 167, 168, 169, 170, 171) - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hiệp Phong - |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Thành (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ mới số 163)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Hoài) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 113 (tờ bản đồ mới số 165)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ lô đất dự phòng (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ mới số 163)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Giáp) (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ mới số 163)) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Hà (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ mới số 163)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Thu) (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 113 (tờ bản đồ mới số 165)) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Hiếu (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Chủng) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Bình (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Phân) (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Hùng (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Tuấn) (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 109) |
Đất ở | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Hải (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Khoa) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) |
Đất ở | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Nhân (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà Trường Tiểu Học) (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) |
Đất ở | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Minh (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Đại) (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) |
Đất ở | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Gồm các tờ 109, 110, 111, 113 (tờ bản đồ mới số 161, 162, 163, 165) - |
Đất ở | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) - |
Đất ở | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Bình (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Tuấn) (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Dương (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà Bà Nga) (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ Trường Tiểu Học (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Tuấn) (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Quế (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Thuyên) (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ lô đất dự phòng (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ mới số 158)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Năm) (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ mới số 158)) |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Thái (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) - Khu dân cư bản Na Hứm (lô đất dự phòng) (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Nhập (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Kỳ) (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Dượn từ thửa số 23, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) - Khu dân cư bản Na Hứm (lô đất dự phòng) (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Gồm các tờ bản đồ số 104, 106, 112 (tờ bản đồ mới số 156, 158, 164) - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Hứm (Khu TĐC Bàn Mái, Hủa Na 1) - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Liên thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Nguyễn (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ mới số 153) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Vinh) (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ mới số 152)) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Nguyên (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ mới số 152)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Quang) (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ mới số 152)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Xuân (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Thanh) (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 97(tờ bản đồ mới số 149)) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Quyết (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) - Khu dân cư bản Na Lướm (Đất dự phòng) (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Mạnh (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) - Khu dân cư bản Na Lướm (Nhà Ông Dũng) (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Minh (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Nam) (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Hải (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) - Khu dân cư bản Na Lướm (Đất dự phòng) (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Hùng (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ mới số 157)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Thái) (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ mới số 157)) |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Bằng (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ mới số 155)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Thắng) (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ mới số 155)) |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Thông (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ mới số 155)) - Khu dân cư bản Na Lướm ( Đất dự phòng) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Gồm các tờ bản đồ số 96, 97, 100, 101, 102, 103, 105 (tờ bản đồ mới số 148, 149, 152, 153, 155, 157) - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ mới số 150)) - Khu dân cư bản lốc (nhà ông Mạnh) (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ mới số 150)) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ mới số 150)) - Khu dân cư bản lốc (nhà ông Long) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ mới số 150)) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ mới số 149)) - Khu dân cư bản lốc (nhà ông Quế) (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ mới số 149)) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ mới số 146)) - Khu dân cư bản lốc (nhà ông Phúc) (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ mới số 146)) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ nhà ông Bảo (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 89 (tờ bản đồ mới số 131)) - Khu dân cư bản Lốc (nhà bà Hương) (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 89 (tờ bản đồ mới số 131)) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Lốc Gồm các tờ 89, 94, 97, 98 (tờ bản đồ mới số 131, 146, 149, 150) - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Lốc Gồm các tờ bản đồ số 88, 89, 90, 91,93, 94, 95, 97, 98, 99 (tờ bản đồ mới số 131, 132, 133, 145, 146, 147, 149, 150, 151) - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lốc - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Thanh) (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Dần) (đến thửa số 04 tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Bằng) (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Nam) (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Hiếu) (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Thắng (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 142)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Tiến) (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 142)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Hồng (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 141)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà Bà Thủy) (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 142)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Bà Kim (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 141)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà Ông Dương) (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 141)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 17, tờ bản đà số 31 (tờ bản đồ mới số 139)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Tành) (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Hiềng (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Sáng) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Bình (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà Ông Thanh) (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 139)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Mão) (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 139)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Xuyên (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 138)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Lan) (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 138)) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Mường Piệt Gồm tờ bản đồ số 22, 23, 24, 33, 34 (tờ bản đồ mới số 126, 127, 128, 141, 142) - |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Mường Piệt Gồm tờ bản đồ số: 24, 31, 32, 33, 34, 35 (tờ bản đồ mới số 128, 139, 140, 141, 142, 143) - |
Đất ở | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Piệt - |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 125)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Nam) (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 125)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 125)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Viết) (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 138)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 137)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Vinh) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 137)) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 137)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Côi) (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 137)) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 136)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Hài) (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 136)) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 124)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Cường) (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 124)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 123)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Thiếp) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 123)) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 123)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Duyệt) (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 123)) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đồng Mới - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Hà Thị Minh (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà Lương Văn Thoản (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ Trường tiểu học (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 30) - Đến nhà Lang Văn Thuỳ (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Hà Văn Thuận (từ thửa số 18, 27, tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Lương Văn Ngân (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Vi Văn Thi (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà Lang Văn Quý (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chào cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Vi Văn Hoà (Hoa) (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 23) - Đến nhà Lương Đình Thuyên (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường nội thôn (thuộc bản Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Gồm các tờ bản đồ số: 32, 25, 22, 24 - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại (Na chảo cũ) đấu nối đường Quốc lộ 16 - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Gồm các tờ bản đồ số: 32, 25, 22, 24 - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Lương Văn Đức (từ thửa số 32, 33, tờ bản đồ số 68) - Đến nhà Lương Văn Nam (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 68) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Hà Văn Dụng (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 68) - Đến nhà VH Cộng đồng (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 68) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Lang Văn Minh (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 72) - Đến nhà Lô Thị Hương (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 72) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại (thuộc bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Gồm các tờ bản đồ số: 72, 68 - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Phan Bá Giai (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 16) - Đến nhà Lương Văn Nguyên (đến thửa số 30, 31, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà VH cộng đồng (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà Lang Văn Cần (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Vi Văn Phúc (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà Lang Văn Hoài (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Vi Văn Bảy (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Lang Văn Thanh (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 69) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Lang Văn Luật (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Lương Văn Căn (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 69) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Lang Thị Ót (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Lang Trọng Quân (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 73) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà VH cộng đồng (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Lương Văn Yên (đến thửa số 156, 155, tờ bản đồ số 73) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Vi Văn Duyên (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Lang Văn Khánh (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Kim Thanh Khuê (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Vi Văn Thành (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Lang Văn Khoa (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 17) - Đến nhà Lang Văn Lâm (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối Quốc lộ 16 - Bản Mường Hinh Gồm các tờ bản đồ số: 18, 17 - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường nội bản - Bản Mường Hinh Gồm các tờ bản đồ số: 15, 16, 17, 18, 69, 73 - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Hinh - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ nhà Lang Văn Hiệu (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 70) - Đến nhà Hà Văn Thủy (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 70) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ nhà Lương Văn Hà (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 70) - Đến nhà Vi Văn Tâm (đến thửa số 30, 27, tờ bản đồ số 70) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ nhà Lương Văn Liên (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 71) - Đến nhà Trịnh Văn Tịnh (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 71) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ Nhà VH cộng đồng (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà Kim Văn Hoài (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 74) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ Trường TH (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà Vi Văn Phúc (đến thửa số 24, 06, tờ bản đồ số 74) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Gồm các tờ bản đồ số: 70, 71, 74 - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Hà Văn Doan (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 39) - Đến nhà Vi Văn Minh (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà VH cộng đồng (từ thửa số 12, 16, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà Lô Văn Vận (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Lương Văn Biển (từ thửa số 114, 15, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà Lương Văn Hà (đến thửa số 21, 10, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Vi Văn Tiệp (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Lô Văn Thi (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Vi Văn Chiến (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Vi Thị Lan (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại - Bản Khủn Na Gồm các tờ bản đồ số: 35, 36, 39, 27 - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Khủn Na - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn khu tái định cư Khùn Na - Tái định cư Khủn Na (Pù Khóng) Từ Nhà Vi Văn Phước (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà Lang Văn Hà (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 76) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại - Tái định cư Khủn Na (Pù Khóng) Gồm các tờ bản đồ số: 76 - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ Quốc lộ 48 (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư Mường Cạt Nhà Ông Vinh (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 56) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà Ông Hùng (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Thần) (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 56) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà Bà Thắng (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Ngân) (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 56) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Ngọc (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tường) (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 57) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Băng (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 58) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Xuân) (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 57) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ Quốc lộ 48 (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư Mường Cạt Nhà Ông Vinh (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 56) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Gồm các tờ bản đồ số: 56, 57, 58 - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Bốn (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tâm) (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Thanh (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Quyết) (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Thủy (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tuấn) (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Hùng (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tuyên) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Trung (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tám) (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Hải (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Dũng) (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Gồm các tờ bản đồ số 43, 45, 46, 47, 48 (tờ bản đồ mới số 171, 173, 174, 175, 176) - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Cạt (Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2)) - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Từ nhà ông Lương (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) - Khu dân cư bản Hiệp Phong (nhà ông Bảo) (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 42 (tờ bản đồ mới số 170)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Từ nhà ông Tuyên (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 166)) - Khu dân cư bản Hiệp Phong (nhà ông Thành) (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 166)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Từ nhà ông Bình (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 167)) - Khu dân cư bản Hiệp Phong (nhà ông Xuyên) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 167)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Gồm các tờ bản đồ 38, 42, 43 (tờ bản đồ mới số 166, 170, 171) - |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Hiệp Phong Gồm các tờ bản đồ số 38, 39, 40, 41, 42, 43 (tờ bản đồ mới số 166, 167, 168, 169, 170, 171) - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hiệp Phong - |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Thành (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ mới số 163)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Hoài) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 113 (tờ bản đồ mới số 165)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ lô đất dự phòng (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ mới số 163)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Giáp) (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ mới số 163)) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Hà (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ mới số 163)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Thu) (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 113 (tờ bản đồ mới số 165)) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Hiếu (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Chủng) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Bình (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Phân) (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Hùng (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Tuấn) (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 109) |
Đất SX-KD | 32.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Hải (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Khoa) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) |
Đất SX-KD | 32.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Nhân (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà Trường Tiểu Học) (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) |
Đất SX-KD | 32.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Minh (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Đại) (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) |
Đất SX-KD | 32.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Gồm các tờ 109, 110, 111, 113 (tờ bản đồ mới số 161, 162, 163, 165) - |
Đất SX-KD | 32.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) - |
Đất SX-KD | 32.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Bình (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Tuấn) (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Dương (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà Bà Nga) (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ Trường Tiểu Học (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Tuấn) (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Quế (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Thuyên) (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ lô đất dự phòng (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ mới số 158)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Năm) (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ mới số 158)) |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Thái (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) - Khu dân cư bản Na Hứm (lô đất dự phòng) (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Nhập (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Kỳ) (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Dượn từ thửa số 23, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) - Khu dân cư bản Na Hứm (lô đất dự phòng) (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Gồm các tờ bản đồ số 104, 106, 112 (tờ bản đồ mới số 156, 158, 164) - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Hứm (Khu TĐC Bàn Mái, Hủa Na 1) - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Liên thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Nguyễn (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ mới số 153) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Vinh) (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ mới số 152)) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Nguyên (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ mới số 152)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Quang) (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ mới số 152)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Xuân (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Thanh) (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 97(tờ bản đồ mới số 149)) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Quyết (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) - Khu dân cư bản Na Lướm (Đất dự phòng) (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Mạnh (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) - Khu dân cư bản Na Lướm (Nhà Ông Dũng) (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Minh (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Nam) (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Hải (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) - Khu dân cư bản Na Lướm (Đất dự phòng) (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Hùng (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ mới số 157)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Thái) (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ mới số 157)) |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Bằng (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ mới số 155)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Thắng) (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ mới số 155)) |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Thông (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ mới số 155)) - Khu dân cư bản Na Lướm ( Đất dự phòng) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Gồm các tờ bản đồ số 96, 97, 100, 101, 102, 103, 105 (tờ bản đồ mới số 148, 149, 152, 153, 155, 157) - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ mới số 150)) - Khu dân cư bản lốc (nhà ông Mạnh) (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ mới số 150)) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ mới số 150)) - Khu dân cư bản lốc (nhà ông Long) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ mới số 150)) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ mới số 149)) - Khu dân cư bản lốc (nhà ông Quế) (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ mới số 149)) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ mới số 146)) - Khu dân cư bản lốc (nhà ông Phúc) (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ mới số 146)) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ nhà ông Bảo (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 89 (tờ bản đồ mới số 131)) - Khu dân cư bản Lốc (nhà bà Hương) (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 89 (tờ bản đồ mới số 131)) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Lốc Gồm các tờ 89, 94, 97, 98 (tờ bản đồ mới số 131, 146, 149, 150) - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Lốc Gồm các tờ bản đồ số 88, 89, 90, 91,93, 94, 95, 97, 98, 99 (tờ bản đồ mới số 131, 132, 133, 145, 146, 147, 149, 150, 151) - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lốc - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Thanh) (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Dần) (đến thửa số 04 tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Bằng) (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Nam) (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Hiếu) (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Thắng (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 142)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Tiến) (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 142)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Hồng (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 141)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà Bà Thủy) (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 142)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Bà Kim (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 141)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà Ông Dương) (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 141)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 17, tờ bản đà số 31 (tờ bản đồ mới số 139)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Tành) (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Hiềng (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Sáng) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Bình (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà Ông Thanh) (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 139)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Mão) (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 139)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Xuyên (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 138)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Lan) (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 138)) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Mường Piệt Gồm tờ bản đồ số 22, 23, 24, 33, 34 (tờ bản đồ mới số 126, 127, 128, 141, 142) - |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Mường Piệt Gồm tờ bản đồ số: 24, 31, 32, 33, 34, 35 (tờ bản đồ mới số 128, 139, 140, 141, 142, 143) - |
Đất SX-KD | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Piệt - |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 125)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Nam) (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 125)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 125)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Viết) (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 138)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 137)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Vinh) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 137)) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 137)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Côi) (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 137)) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 136)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Hài) (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 136)) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 124)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Cường) (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 124)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 123)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Thiếp) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 123)) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 123)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Duyệt) (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 123)) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 120)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Lan) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 120)) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 120)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Bích) (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 120)) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Mường Phú Gồm các tờ bản đồ số 16, 19, 20, 21, 28, 29 (tờ bản đồ mới số 120, 123, 124, 125, 136, 137) - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Mường Phú Gồm các tờ bản đồ số 17, 18, 19, 20, 21, 29 (tờ bản đồ mới số 121, 122, 123, 124, 125, 137) - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Phú - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thông Thụ - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Công ty TNHH lâm sản Khánh Tâm (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 13) - Đến Nhà Lương Văn Thanh (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 01 TĐC Tục Pang) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ nhà Lượng Bá Hiếu (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 44) - Nhà Kim Huống văn Cường (Đồng mới) (đến thửa số 88, 91, tờ bản đồ số 42) |
Đất khoáng sản | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ nhà Lương Văn Hạnh (từ thửa số 85, 87, tờ bản đồ số 42) - Trạm Y tế xã (đến thửa số 23, 24, tờ bản đồ số 42) |
Đất khoáng sản | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ nhà Lang Sinh Đàm (Thửa số 159, tờ bản đồ số 41 và 09, tờ bản đồ số 42) - Từ nhà Kim Văn Lai (Thửa số 98, tờ bản đồ số 38 và 05, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 UBND xã Thông Thụ (Thửa số 159, tờ bản đồ số 84, 96, tờ bản đồ số 38) - Từ nhà Võ Quang Thành (Thửa số 98 tờ bản đồ số 17 và 18, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Ngả ba xốp chào (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 48) - Đỉnh dốc Cao Mạ (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 40) |
Đất khoáng sản | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ đỉnh dốc Cao Mạ (Chưa đo đạc bản đồ địa chính) - Đến Pù Kèm Nghĩa (Chưa đo đạc bản đồ địa chính) |
Đất khoáng sản | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Pù Kèm Nghĩa (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 99) - Từ Trạm Pù Hoạt 1 giáp địa phận bản Mường Piệt (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 88) |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Trạm Pù Hoạt 1 giáp địa phận bản Mường Piệt (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 35) - Trường Tiểu học bản Mường Piệt (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Trường Tiểu học bản Mường Piệt (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 29) - Đến chân dốc lên cửa khẩu (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ Nhà Vi Thị Mai (từ thửa số 15, 19, tờ bản đồ số 35) - Nhà Hoàng Văn Mừng (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ Nhà Lương Văn Dũng (từ thửa số 14, 11, tờ bản đồ số 31) - Nhà Lương Văn Thòng (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ nhà Lang Văn Tuấn (từ thửa số 01, 19, tờ bản đồ số 18) - Nhà Lang Văn Hoà (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ Nha Vi Văn Bình (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 26) - Nhà Vi Văn Tuấn (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Nhà Vi Văn Đức (Bản Pang) (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 01 (tờ bản đồ mới số 77)) - Nhà Lương Văn Cường (Bản Pang) (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 01 (tờ bản đồ mới số 77)) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ nhà Hà Văn Phòng (Bản Pang) (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 01 (tờ bản đồ mới số 77)) - Nhà Hà Văn Thái (Bản Pang) (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 01 (tờ bản đồ mới số 77)) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Đoạn nhà Hà Văn Thêm (Bản Pang) (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 05 (tờ bản đồ mới số 81)) - Đến Lô Văn Thắng (Bản Pang) (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 05 (tờ bản đồ mới số 81)) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ đoạn nhà Hà Văn Tiến (Bản Pang) (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 05 (tờ bản đồ mới số 81)) - Lô Văn Phòng (Bản Pang) (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 91)) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ nhà Lương Văn Vượng (Bản Tục) (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) - Đến nhà Lương Văn Cường (Bản Tục) (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ nhà Hà Văn Thảo (Bản Tục) (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) - Đến nhà Hà Văn Thắng (Bản Tục) (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ Trường Mầm non (Bản Tục) (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) - Đến Hà Văn Thịnh (Bản Tục) (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 86)) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Từ nhà Lương Văn Tiến (Bản Tục) (từ thửa số 74, 59, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 87)) - Đến nhà Hà Văn Thắm (Bản Tục) (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 87)) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Tục Pang Gồm các tờ bản đồ số: 1, 5, 15, 10, 11 (tờ bản đồ mới số 77, 81,91, 86, 87) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Tục Pang Gồm các tờ bản đồ số: 11 (tờ bản đồ mới số 87)) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tục Pang - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Đồng Mới Từ nhà Lô Văn Toàn (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 41) - Lô Bà Biên (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Đồng Mới Từ Hà Văn Đức (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 44) - Lương Ánh Chuyển (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 44) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Đồng Mới Từ nhà Hà Văn Chương (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 41) - Đến nhà Lương Thị Xuyết (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Đồng Mới Gồm các tờ bản đồ số: 41, 44 - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Đồng Mới Gồm các tờ bản đồ số: 41, 44 - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đồng Mới - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Hà Thị Minh (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà Lương Văn Thoản (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ Trường tiểu học (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 30) - Đến nhà Lang Văn Thuỳ (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Hà Văn Thuận (từ thửa số 18, 27, tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Lương Văn Ngân (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Vi Văn Thi (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà Lang Văn Quý (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (Na chào cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Vi Văn Hoà (Hoa) (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 23) - Đến nhà Lương Đình Thuyên (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường nội thôn (thuộc bản Na chảo cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Gồm các tờ bản đồ số: 32, 25, 22, 24 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại (Na chảo cũ) đấu nối đường Quốc lộ 16 - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Gồm các tờ bản đồ số: 32, 25, 22, 24 - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Lương Văn Đức (từ thửa số 32, 33, tờ bản đồ số 68) - Đến nhà Lương Văn Nam (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Hà Văn Dụng (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 68) - Đến nhà VH Cộng đồng (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn (bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Từ nhà Lang Văn Minh (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 72) - Đến nhà Lô Thị Hương (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 72) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại (thuộc bản Pièng Văn cũ) - Bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) Gồm các tờ bản đồ số: 72, 68 - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Chảo - Piềng Văn (Na chảo cũ) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Phan Bá Giai (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 16) - Đến nhà Lương Văn Nguyên (đến thửa số 30, 31, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà VH cộng đồng (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà Lang Văn Cần (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Vi Văn Phúc (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà Lang Văn Hoài (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Vi Văn Bảy (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Lang Văn Thanh (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 69) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Lang Văn Luật (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Lương Văn Căn (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 69) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Lang Thị Ót (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Lang Trọng Quân (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà VH cộng đồng (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Lương Văn Yên (đến thửa số 156, 155, tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Vi Văn Duyên (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Lang Văn Khánh (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Kim Thanh Khuê (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Vi Văn Thành (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Mường Hinh Từ nhà Lang Văn Khoa (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 17) - Đến nhà Lang Văn Lâm (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối Quốc lộ 16 - Bản Mường Hinh Gồm các tờ bản đồ số: 18, 17 - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại đấu nối đường nội bản - Bản Mường Hinh Gồm các tờ bản đồ số: 15, 16, 17, 18, 69, 73 - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Hinh - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ nhà Lang Văn Hiệu (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 70) - Đến nhà Hà Văn Thủy (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 70) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ nhà Lương Văn Hà (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 70) - Đến nhà Vi Văn Tâm (đến thửa số 30, 27, tờ bản đồ số 70) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ nhà Lương Văn Liên (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 71) - Đến nhà Trịnh Văn Tịnh (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 71) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ Nhà VH cộng đồng (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà Kim Văn Hoài (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 74) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Từ Trường TH (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà Vi Văn Phúc (đến thửa số 24, 06, tờ bản đồ số 74) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại - Tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) Gồm các tờ bản đồ số: 70, 71, 74 - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư tái định cư Bản Pù Duộc (Huôi duộc - Huôi Man) - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Hà Văn Doan (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 39) - Đến nhà Vi Văn Minh (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 39) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà VH cộng đồng (từ thửa số 12, 16, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà Lô Văn Vận (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Lương Văn Biển (từ thửa số 114, 15, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà Lương Văn Hà (đến thửa số 21, 10, tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Vi Văn Tiệp (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Lô Văn Thi (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Khủn Na Từ Nhà Vi Văn Chiến (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Vi Thị Lan (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại - Bản Khủn Na Gồm các tờ bản đồ số: 35, 36, 39, 27 - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Khủn Na - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn khu tái định cư Khùn Na - Tái định cư Khủn Na (Pù Khóng) Từ Nhà Vi Văn Phước (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà Lang Văn Hà (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 76) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các ngõ còn lại - Tái định cư Khủn Na (Pù Khóng) Gồm các tờ bản đồ số: 76 - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ Quốc lộ 48 (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư Mường Cạt Nhà Ông Vinh (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 56) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà Ông Hùng (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Thần) (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 56) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà Bà Thắng (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Ngân) (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 56) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Ngọc (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tường) (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 57) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Băng (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 58) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Xuân) (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 57) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ Quốc lộ 48 (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 56) - Khu dân cư Mường Cạt Nhà Ông Vinh (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 56) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Gồm các tờ bản đồ số: 56, 57, 58 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Bốn (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tâm) (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Thanh (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Quyết) (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Thủy (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tuấn) (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Hùng (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tuyên) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 47 (tờ bản đồ mới số 175)) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Trung (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Tám) (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Từ nhà ông Hải (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) - Khu dân cư bản Mường Cạt (nhà ông Dũng) (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2) - Bản Mường Cạt Gồm các tờ bản đồ số 43, 45, 46, 47, 48 (tờ bản đồ mới số 171, 173, 174, 175, 176) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Cạt (Điểm TĐC Huối Sai (Hủa Na 2)) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Từ nhà ông Lương (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 171)) - Khu dân cư bản Hiệp Phong (nhà ông Bảo) (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 42 (tờ bản đồ mới số 170)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Từ nhà ông Tuyên (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 166)) - Khu dân cư bản Hiệp Phong (nhà ông Thành) (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 166)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Từ nhà ông Bình (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 167)) - Khu dân cư bản Hiệp Phong (nhà ông Xuyên) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 167)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Hiệp Phong Gồm các tờ bản đồ 38, 42, 43 (tờ bản đồ mới số 166, 170, 171) - |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Hiệp Phong Gồm các tờ bản đồ số 38, 39, 40, 41, 42, 43 (tờ bản đồ mới số 166, 167, 168, 169, 170, 171) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hiệp Phong - |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Thành (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ mới số 163)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Hoài) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 113 (tờ bản đồ mới số 165)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ lô đất dự phòng (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ mới số 163)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Giáp) (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ mới số 163)) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Hà (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ mới số 163)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Thu) (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 113 (tờ bản đồ mới số 165)) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Hiếu (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Chủng) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Bình (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Phân) (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Hùng (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Tuấn) (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 109) |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Hải (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Khoa) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Nhân (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà Trường Tiểu Học) (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ mới số 161)) |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Từ nhà ông Minh (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) - Khu dân cư bản Ăng Đừa (nhà ông Đại) (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ mới số 162)) |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại - Bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) Gồm các tờ 109, 110, 111, 113 (tờ bản đồ mới số 161, 162, 163, 165) - |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ăng Đừa (Điểm TĐC Huôi Đừa, bản Ăng) - |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Bình (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Tuấn) (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Dương (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà Bà Nga) (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ Trường Tiểu Học (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Tuấn) (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Quế (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Thuyên) (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ mới số 156)) |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ lô đất dự phòng (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ mới số 158)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Năm) (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ mới số 158)) |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Thái (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) - Khu dân cư bản Na Hứm (lô đất dự phòng) (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Nhập (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) - Khu dân cư bản Na Hứm (nhà ông Kỳ) (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Từ nhà ông Dượn từ thửa số 23, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) - Khu dân cư bản Na Hứm (lô đất dự phòng) (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ mới số 164)) |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Na Hứm (Khu TĐC Bản Mái, Hủa Na 1) Gồm các tờ bản đồ số 104, 106, 112 (tờ bản đồ mới số 156, 158, 164) - |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Hứm (Khu TĐC Bàn Mái, Hủa Na 1) - |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Liên thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Nguyễn (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ mới số 153) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Vinh) (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ mới số 152)) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Nguyên (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ mới số 152)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Quang) (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ mới số 152)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Xuân (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Thanh) (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 97(tờ bản đồ mới số 149)) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Quyết (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) - Khu dân cư bản Na Lướm (Đất dự phòng) (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Mạnh (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) - Khu dân cư bản Na Lướm (Nhà Ông Dũng) (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ mới số 148)) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Minh (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Nam) (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Hải (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) - Khu dân cư bản Na Lướm (Đất dự phòng) (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Hùng (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ mới số 157)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Thái) (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ mới số 157)) |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Bằng (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ mới số 155)) - Khu dân cư bản Na Lướm (nhà ông Thắng) (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ mới số 155)) |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Từ nhà ông Thông (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ mới số 155)) - Khu dân cư bản Na Lướm ( Đất dự phòng) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ mới số 154)) |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại - Bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) Gồm các tờ bản đồ số 96, 97, 100, 101, 102, 103, 105 (tờ bản đồ mới số 148, 149, 152, 153, 155, 157) - |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Lướm (Khu TĐC Huối Lướm, Cà Na, Phú Lâm) - |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ mới số 150)) - Khu dân cư bản lốc (nhà ông Mạnh) (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ mới số 150)) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ mới số 150)) - Khu dân cư bản lốc (nhà ông Long) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ mới số 150)) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ mới số 149)) - Khu dân cư bản lốc (nhà ông Quế) (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ mới số 149)) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ mới số 146)) - Khu dân cư bản lốc (nhà ông Phúc) (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ mới số 146)) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Lốc Từ nhà ông Bảo (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 89 (tờ bản đồ mới số 131)) - Khu dân cư bản Lốc (nhà bà Hương) (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 89 (tờ bản đồ mới số 131)) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Lốc Gồm các tờ 89, 94, 97, 98 (tờ bản đồ mới số 131, 146, 149, 150) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Lốc Gồm các tờ bản đồ số 88, 89, 90, 91,93, 94, 95, 97, 98, 99 (tờ bản đồ mới số 131, 132, 133, 145, 146, 147, 149, 150, 151) - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lốc - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Thanh) (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Dần) (đến thửa số 04 tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Bằng) (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Nam) (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 129)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Hiếu) (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 128)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Thắng (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 142)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Tiến) (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 142)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Hồng (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 141)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà Bà Thủy) (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 142)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Bà Kim (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 141)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà Ông Dương) (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 141)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 17, tờ bản đà số 31 (tờ bản đồ mới số 139)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Tành) (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Hiềng (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Sáng) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Bình (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà Ông Thanh) (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 126)) |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 139)) - Khu dân cư bản Mường Piệt (nhà ông Mão) (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 139)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Piệt Từ nhà Ông Xuyên (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 138)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Lan) (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 138)) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Mường Piệt Gồm tờ bản đồ số 22, 23, 24, 33, 34 (tờ bản đồ mới số 126, 127, 128, 141, 142) - |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Mường Piệt Gồm tờ bản đồ số: 24, 31, 32, 33, 34, 35 (tờ bản đồ mới số 128, 139, 140, 141, 142, 143) - |
Đất khoáng sản | 112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Piệt - |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 125)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Nam) (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 125)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 125)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Viết) (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 138)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 137)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Vinh) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 137)) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 137)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Côi) (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 137)) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 136)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Hài) (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 136)) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 124)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Cường) (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 124)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 123)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Thiếp) (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 123)) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 123)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Duyệt) (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 123)) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 120)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Lan) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 120)) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường nội thôn - Bản Mường Phú Từ đường Quốc lộ 48 (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 120)) - Khu dân cư bản Mường Phú (nhà ông Bích) (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 120)) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường nội thôn - Bản Mường Phú Gồm các tờ bản đồ số 16, 19, 20, 21, 28, 29 (tờ bản đồ mới số 120, 123, 124, 125, 136, 137) - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các tuyến đường còn lại đấu nối đường Quốc lộ 48 - Bản Mường Phú Gồm các tờ bản đồ số 17, 18, 19, 20, 21, 29 (tờ bản đồ mới số 121, 122, 123, 124, 125, 137) - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Phú - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thông Thụ - |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Xã Thông Thụ - |
Đất trồng cây hàng năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Xã Thông Thụ - |
Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Xã Thông Thụ Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Xã Thông Thụ - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Xã Thông Thụ - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Xã Thông Thụ - |
Đất rừng sản xuất | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Xã Thông Thụ - |
Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Xã Thông Thụ - |
Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Công ty TNHH lâm sản Khánh Tâm (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 13) - Đến Nhà Lương Văn Thanh (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 01 TĐC Tục Pang) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ nhà Lượng Bá Hiếu (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 44) - Nhà Kim Huống văn Cường (Đồng mới) (đến thửa số 88, 91, tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ nhà Lương Văn Hạnh (từ thửa số 85, 87, tờ bản đồ số 42) - Trạm Y tế xã (đến thửa số 23, 24, tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ nhà Lang Sinh Đàm (Thửa số 159, tờ bản đồ số 41 và 09, tờ bản đồ số 42) - Từ nhà Kim Văn Lai (Thửa số 98, tờ bản đồ số 38 và 05, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 UBND xã Thông Thụ (Thửa số 159, tờ bản đồ số 84, 96, tờ bản đồ số 38) - Từ nhà Võ Quang Thành (Thửa số 98 tờ bản đồ số 17 và 18, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Ngả ba xốp chào (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 48) - Đỉnh dốc Cao Mạ (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ đỉnh dốc Cao Mạ (Chưa đo đạc bản đồ địa chính) - Đến Pù Kèm Nghĩa (Chưa đo đạc bản đồ địa chính) |
Đất ở | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Pù Kèm Nghĩa (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 99) - Từ Trạm Pù Hoạt 1 giáp địa phận bản Mường Piệt (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Từ Trạm Pù Hoạt 1 giáp địa phận bản Mường Piệt (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 35) - Trường Tiểu học bản Mường Piệt (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 48 Trường Tiểu học bản Mường Piệt (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 29) - Đến chân dốc lên cửa khẩu (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ Nhà Vi Thị Mai (từ thửa số 15, 19, tờ bản đồ số 35) - Nhà Hoàng Văn Mừng (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ Nhà Lương Văn Dũng (từ thửa số 14, 11, tờ bản đồ số 31) - Nhà Lương Văn Thòng (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ nhà Lang Văn Tuấn (từ thửa số 01, 19, tờ bản đồ số 18) - Nhà Lang Văn Hoà (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua địa bản xã Đồng Văn Từ Nha Vi Văn Bình (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 26) - Nhà Vi Văn Tuấn (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thông Thụ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Tục Pang Nhà Vi Văn Đức (Bản Pang) (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 01 (tờ bản đồ mới số 77)) - Nhà Lương Văn Cường (Bản Pang) (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 01 (tờ bản đồ mới số 77)) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
