Bảng giá đất xã Tiền Phong, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Tiền Phong, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Tiền Phong, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Tiền Phong, tỉnh Nghệ An
Xã Tiền Phong Sắp xếp từ: Xã Hạnh Dịch và Tiền Phong.
Bảng giá đất xã Tiền Phong năm 2026
Khu vực: xã Tiền Phong.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 30.000 đến 7.100.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 21 (LNK), tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 54, tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Đoạn từ địa phận huyện Quế Phong giáp cầu Châu Tiến, huyện Quỳ Châu - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Đoạn từ Đến nhà bà Lữ Thị Tiến bản Phương Tiến 1 thửa số 49, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ số 98 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 98 - Đến giáp địa phận xã Thông Thụ (tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tỉnh lộ 544B Từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 56 - Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 102 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 99 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 21, tờ bản đồ số 43 - Đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 71, tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Na Chạng - Na Sành Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 76 - Đến thửa đất số 73, từ bản đồ số 62 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Đan Từ thửa đất số 108, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 130, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Đan Từ thửa đất số 123, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Đan Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Đan Từ thửa đất số 102, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 86, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Đan Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 31, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Đan Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Đan Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Đan Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 9 - Bản Đan Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 52 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 39, 45, 52, 53 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Tỉnh lộ 544B - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 56, 59 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 39, 45, 52, 53, 56, 59 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đan - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 22, tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 81, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 83, tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 26, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Phương Tiến 1 Gồm các tờ bản đồ số: 24, 30, 31, 38, 39 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Phương Tiến 1 Gồm các tờ bản đồ số: 24, 30, 31, 38, 39, 44, 50 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Phương Tiến 1 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 36, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 57, tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 15, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 39, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 35, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 44, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Phương Tiến 2 Gồm các tờ bản đồ số: 22, 23, 24 - |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Phương Tiến 2 Gồm các tờ bản đồ số: 22, 23, 24 - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Phương Tiến 2 - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 64, tờ bản đồ số 21 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 21 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 46, tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 52, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Thôn Lâm Trường Gồm các tờ bản đồ số: 14, 15, 21, 22 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 16 - Thôn Lâm Trường Gồm các tờ bản đồ số: 20 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội thôn - Thôn Lâm Trường Gồm các tờ bản đồ số: 14, 15, 20, 21, 22 - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Lâm Trường - |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 41, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 45, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 36, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 37, tờ bản đồ số 09 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 09 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 09 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 08 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 98 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 98 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 9 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 97 - Đến thửa đất số 23, tờ bản đồ số 97 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 10 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 95 - Đến thửa đất số 21, tờ bản đồ số 95 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 11 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 96 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 96 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 12 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 13 - Đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Long Quang Gồm các tờ bản đồ số: 8, 9, 14, 15, 94, 95, 97, 98, 101, 102, 103 - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Tiền Phong - Hạnh Dịch - Mường Đán - Bản Long Quang Gồm các tờ bản đồ số: 97, 99, 100, 101, 102 - |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Long Quang Gồm các tờ bản đồ số: 8, 9, 14, 15, 94, 95, 96, 97, 98, 97, 99, 100, 101, 102, 103 - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Long Quang - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Na Chạng Từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 93 - Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 93 |
Đất ở | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Na Chạng Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 90 - Đến thửa đất số 34, tờ bản đồ số 90 |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Na Chạng Từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 89 - Đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 89 |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Na Chạng Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 86 - Đến thửa đất số 05, tờ bản đồ số 86 |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Na Chạng Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 83 - Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ số 84 |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Na Chạng Từ thửa đất số 79 - Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Na Chạng Từ thửa đất số 21, tờ bản đồ số 77 - Đến thửa đất số 31, tờ bản đồ số 77 |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Na Chạng Gồm các tờ bản đồ số: 93, 92, 91, 90, 89, 88, 87, 86, 85, 84, 83, 82, 79, 76, 75, 73, 70, 69, 67, 66, 65 - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Na Chạng Gồm các tờ bản đồ số: 93, 92, 91, 90, 89, 88, 87, 86, 85, 84, 83, 82, 81, 80, 79, 77, 76, 75, 73, 70, 69,67, 66, 65 - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Chạng - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Na Sành Từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 25, tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Na Sành Từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Na Sành Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Na Sành Từ thửa đất số 73, tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Na Sành Gồm các tờ bản đồ số: 60, 61, 62, 63, 64, 67, 68, 71, 72, 74, 78, 81 - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Sành - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 104, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 70, tờ bản đồ số 21 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 90, tờ bản đồ số 20 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 95, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 08, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 9 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 13 - Đến thửa đất số 35, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Mường Hin Gồm các tờ bản đồ số: 21 - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 16 - Bản Mường Hin Gồm các tờ bản đồ số: 20, 19 - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Mường Hin Gồm các tờ bản đồ số: 19, 20, 27, 28, 35, 36 - |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Hin - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 27, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 27, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 15, tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 16, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 16, tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 06, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 16 - Bản Na Cày Gồm các tờ bản đồ số: 19, 25, 26 - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Na Cày Gồm các tờ bản đồ số: 7, 10, 11, 12, 16, 17, 18, 19, 25, 26 - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Cày - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Tạng Từ thửa đất số 44, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Tạng Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 42 - Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại tiếp giáp với đường Quốc lộ 16 - Bản Tạng Gồm các tờ bản đồ số: 34, 40, 41 - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại - Bản Tạng Gồm các tờ bản đồ số: 33, 34, 40, 41, 42, 43, 49 - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tạng - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa bám mặt tiền Tuyến đường Na Chạng - Na Sành - Bản Piêng Cu Gồm các tờ bản đồ số: 132, 133 - |
Đất ở | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại - Bản Piêng Cu Gồm các tờ bản đồ số: 130, 131, 132, 133 - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Piêng Cu - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại - Bản Huôi Muồng 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129 - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Huôi Muồng - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá bản Mường Hin, xã Tiền Phong (được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 400/QĐ-UBND ngày 26 Lô số: A1 -11 - Lô số: A2 - 02 |
Đất ở | 7.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá bản Mường Hin, xã Tiền Phong (được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 400/QĐ-UBND ngày 26 Lô số: A1 - 28 - Lô số: A2 - 04 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá bản Mường Hin, xã Tiền Phong (được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 400/QĐ-UBND ngày 26 Lô số: B1 - 14 - Lô số: B3 - 05 |
Đất ở | 7.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Chiếng Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 42 - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Chiếng Từ thửa đất số 37, tờ bản đồ số 38) - Đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Chiếng Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 42 - Đến thửa đất số 43, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Chiếng Gồm các tờ bản đồ số 37, 42, 38, 43 - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chiếng - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 13, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 3 bản đồ số 35 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 10, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 2, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 76, tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 75, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 80, tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Vinh Tiến Gồm các tờ bản đồ số 36, 35 - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Vinh Tiến - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Long Thắng Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 7, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Long Thắng Từ thửa đất số 13, bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 10, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Long Thắng Từ thửa đất số, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 6, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Long Thắng Gồm các tờ bản đồ số 14 - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Long Thắng - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Long Tiến Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 45, 46, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Long Tiến Từ thửa đất số 53, bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 55, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Long Tiến Từ thửa đất số 56, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Long Tiến Gồm các tờ bản đồ số 19, 23 - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Long Tiến - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Quang Vinh Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Quang Vinh Từ thửa đất số 13, tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 21, tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Quang Vinh Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 47, tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Quang Vinh Tờ bản đồ số 35 - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Quang Vinh - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Hạnh Tiến Tờ bản đồ 29, 30 - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Hạnh Tiến Tờ bản đồ số 27 - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hạnh Tiến - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tiền Phong - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 21 (LNK), tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 54, tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Đoạn từ địa phận huyện Quế Phong giáp cầu Châu Tiến, huyện Quỳ Châu - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Đoạn từ Đến nhà bà Lữ Thị Tiến bản Phương Tiến 1 thửa số 49, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 98 - Đến giáp địa phận xã Thông Thụ (tờ bản đồ số 65) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tỉnh lộ 544B Từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 56 - Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 102 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 99 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 21, tờ bản đồ số 43 - Đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 71, tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Na Chạng - Na Sành Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 76 - Đến thửa đất số 73, từ bản đồ số 62 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Đan Từ thửa đất số 108, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 130, tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Đan Từ thửa đất số 123, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 52 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Đan Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 51 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Đan Từ thửa đất số 102, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 86, tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Đan Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 31, tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Đan Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Đan Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Đan Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 9 - Bản Đan Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 52 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 39, 45, 52, 53 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Tỉnh lộ 544B - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 56, 59 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 39, 45, 52, 53, 56, 59 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đan - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 22, tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 81, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 83, tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 26, tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Phương Tiến 1 Gồm các tờ bản đồ số: 24, 30, 31, 38, 39 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Phương Tiến 1 Gồm các tờ bản đồ số: 24, 30, 31, 38, 39, 44, 50 - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Phương Tiến 1 - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 36, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 57, tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 15, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 39, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 35, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 44, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Phương Tiến 2 Gồm các tờ bản đồ số: 22, 23, 24 - |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Phương Tiến 2 Gồm các tờ bản đồ số: 22, 23, 24 - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Phương Tiến 2 - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 64, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 46, tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 52, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Thôn Lâm Trường Gồm các tờ bản đồ số: 14, 15, 21, 22 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 16 - Thôn Lâm Trường Gồm các tờ bản đồ số: 20 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội thôn - Thôn Lâm Trường Gồm các tờ bản đồ số: 14, 15, 20, 21, 22 - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Lâm Trường - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 41, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 45, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 36, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 37, tờ bản đồ số 09 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 09 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 09 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ số 98 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 98 - Đến giáp địa phận xã Thông Thụ (tờ bản đồ số 65) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tỉnh lộ 544B Từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 56 - Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 59 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 102 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 99 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 21, tờ bản đồ số 43 - Đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 71, tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Na Chạng - Na Sành Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 76 - Đến thửa đất số 73, từ bản đồ số 62 |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Đan Từ thửa đất số 108, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 130, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Đan Từ thửa đất số 123, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Đan Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Đan Từ thửa đất số 102, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 86, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Đan Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 31, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Đan Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Đan Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Đan Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 39 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 9 - Bản Đan Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 52 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 59 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 39, 45, 52, 53 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Tỉnh lộ 544B - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 56, 59 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 39, 45, 52, 53, 56, 59 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đan - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 22, tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 81, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 83, tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 26, tờ bản đồ số 50 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Phương Tiến 1 Gồm các tờ bản đồ số: 24, 30, 31, 38, 39 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Phương Tiến 1 Gồm các tờ bản đồ số: 24, 30, 31, 38, 39, 44, 50 - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Phương Tiến 1 - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 36, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 57, tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 15, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 39, tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 35, tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 44, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Phương Tiến 2 Gồm các tờ bản đồ số: 22, 23, 24 - |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Phương Tiến 2 Gồm các tờ bản đồ số: 22, 23, 24 - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Phương Tiến 2 - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 64, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 46, tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 52, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Thôn Lâm Trường Gồm các tờ bản đồ số: 14, 15, 21, 22 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 16 - Thôn Lâm Trường Gồm các tờ bản đồ số: 20 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội thôn - Thôn Lâm Trường Gồm các tờ bản đồ số: 14, 15, 20, 21, 22 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Lâm Trường - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 41, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 45, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 36, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 37, tờ bản đồ số 09 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 09 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 09 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 08 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 98 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 98 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 9 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 97 - Đến thửa đất số 23, tờ bản đồ số 97 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 10 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 95 - Đến thửa đất số 21, tờ bản đồ số 95 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 11 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 96 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 96 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 12 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 13 - Đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Long Quang Gồm các tờ bản đồ số: 8, 9, 14, 15, 94, 95, 97, 98, 101, 102, 103 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Tiền Phong - Hạnh Dịch - Mường Đán - Bản Long Quang Gồm các tờ bản đồ số: 97, 99, 100, 101, 102 - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Long Quang Gồm các tờ bản đồ số: 8, 9, 14, 15, 94, 95, 96, 97, 98, 97, 99, 100, 101, 102, 103 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Long Quang - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Na Chạng Từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 93 - Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 93 |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Na Chạng Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 90 - Đến thửa đất số 34, tờ bản đồ số 90 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Na Chạng Từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 89 - Đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 89 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Na Chạng Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 86 - Đến thửa đất số 05, tờ bản đồ số 86 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Na Chạng Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 83 - Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ số 84 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Na Chạng Từ thửa đất số 79 - Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 79 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Na Chạng Từ thửa đất số 21, tờ bản đồ số 77 - Đến thửa đất số 31, tờ bản đồ số 77 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Na Chạng Gồm các tờ bản đồ số: 93, 92, 91, 90, 89, 88, 87, 86, 85, 84, 83, 82, 79, 76, 75, 73, 70, 69, 67, 66, 65 - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Na Chạng Gồm các tờ bản đồ số: 93, 92, 91, 90, 89, 88, 87, 86, 85, 84, 83, 82, 81, 80, 79, 77, 76, 75, 73, 70, 69,67, 66, 65 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Chạng - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Na Sành Từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 25, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Na Sành Từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Na Sành Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Na Sành Từ thửa đất số 73, tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Na Sành Gồm các tờ bản đồ số: 60, 61, 62, 63, 64, 67, 68, 71, 72, 74, 78, 81 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Sành - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 104, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 70, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 90, tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 95, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 08, tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 9 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 13 - Đến thửa đất số 35, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Mường Hin Gồm các tờ bản đồ số: 21 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 16 - Bản Mường Hin Gồm các tờ bản đồ số: 20, 19 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Mường Hin Gồm các tờ bản đồ số: 19, 20, 27, 28, 35, 36 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Hin - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 27, tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 27, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 15, tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 16, tờ bản đồ số 18 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 16, tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 06, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 07 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 16 - Bản Na Cày Gồm các tờ bản đồ số: 19, 25, 26 - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Na Cày Gồm các tờ bản đồ số: 7, 10, 11, 12, 16, 17, 18, 19, 25, 26 - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Cày - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Tạng Từ thửa đất số 44, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Tạng Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 42 - Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 49 |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại tiếp giáp với đường Quốc lộ 16 - Bản Tạng Gồm các tờ bản đồ số: 34, 40, 41 - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại - Bản Tạng Gồm các tờ bản đồ số: 33, 34, 40, 41, 42, 43, 49 - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tạng - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa bám mặt tiền Tuyến đường Na Chạng - Na Sành - Bản Piêng Cu Gồm các tờ bản đồ số: 132, 133 - |
Đất SX-KD | 54.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại - Bản Piêng Cu Gồm các tờ bản đồ số: 130, 131, 132, 133 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Piêng Cu - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại - Bản Huôi Muồng 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Huôi Muồng - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá bản Mường Hin, xã Tiền Phong (được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 400/QĐ-UBND ngày 26 Lô số: A1 -11 - Lô số: A2 - 02 |
Đất SX-KD | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá bản Mường Hin, xã Tiền Phong (được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 400/QĐ-UBND ngày 26 Lô số: A1 - 28 - Lô số: A2 - 04 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá bản Mường Hin, xã Tiền Phong (được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 400/QĐ-UBND ngày 26 Lô số: B1 - 14 - Lô số: B3 - 05 |
Đất SX-KD | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Chiếng Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 42 - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Chiếng Từ thửa đất số 37, tờ bản đồ số 38) - Đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Chiếng Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 42 - Đến thửa đất số 43, tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Chiếng Gồm các tờ bản đồ số 37, 42, 38, 43 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chiếng - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 13, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 3 bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 10, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 2, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 76, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 75, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 80, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Vinh Tiến Gồm các tờ bản đồ số 36, 35 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Vinh Tiến - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Long Thắng Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 7, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Long Thắng Từ thửa đất số 13, bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 10, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Long Thắng Từ thửa đất số, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 6, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Long Thắng Gồm các tờ bản đồ số 14 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Long Thắng - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Long Tiến Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 45, 46, tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Long Tiến Từ thửa đất số 53, bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 55, tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Long Tiến Từ thửa đất số 56, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Long Tiến Gồm các tờ bản đồ số 19, 23 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Long Tiến - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Quang Vinh Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 40 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Quang Vinh Từ thửa đất số 13, tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 21, tờ bản đồ số 40 |
Đất SX-KD | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Quang Vinh Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 47, tờ bản đồ số 40 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Quang Vinh Tờ bản đồ số 35 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Quang Vinh - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Hạnh Tiến Tờ bản đồ 29, 30 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Hạnh Tiến Tờ bản đồ số 27 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hạnh Tiến - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tiền Phong - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19 |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 21 (LNK), tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 54, tờ bản đồ số 41 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Đoạn từ địa phận huyện Quế Phong giáp cầu Châu Tiến, huyện Quỳ Châu - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Đoạn từ Đến nhà bà Lữ Thị Tiến bản Phương Tiến 1 thửa số 49, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 15 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ số 98 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 98 - Đến giáp địa phận xã Thông Thụ (tờ bản đồ số 65) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tỉnh lộ 544B Từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 56 - Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 102 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 99 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 21, tờ bản đồ số 43 - Đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 71, tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 13 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Na Chạng - Na Sành Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 76 - Đến thửa đất số 73, từ bản đồ số 62 |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Đan Từ thửa đất số 108, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 130, tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Đan Từ thửa đất số 123, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 52 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Đan Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 51 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Đan Từ thửa đất số 102, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 86, tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Đan Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 31, tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Đan Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Đan Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Đan Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 9 - Bản Đan Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 52 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 39, 45, 52, 53 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Tỉnh lộ 544B - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 56, 59 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 39, 45, 52, 53, 56, 59 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đan - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 22, tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 37 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 81, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 83, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 26, tờ bản đồ số 50 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Phương Tiến 1 Gồm các tờ bản đồ số: 24, 30, 31, 38, 39 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Phương Tiến 1 Gồm các tờ bản đồ số: 24, 30, 31, 38, 39, 44, 50 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Phương Tiến 1 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 36, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 57, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 15, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 39, tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 35, tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 44, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Phương Tiến 2 Gồm các tờ bản đồ số: 22, 23, 24 - |
Đất khoáng sản | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Phương Tiến 2 Gồm các tờ bản đồ số: 22, 23, 24 - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Phương Tiến 2 - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 64, tờ bản đồ số 21 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 21 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ số 98 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 98 - Đến giáp địa phận xã Thông Thụ (tờ bản đồ số 65) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tỉnh lộ 544B Từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 56 - Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 59 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 102 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 99 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 21, tờ bản đồ số 43 - Đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 71, tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Na Chạng - Na Sành Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 76 - Đến thửa đất số 73, từ bản đồ số 62 |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Đan Từ thửa đất số 108, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 130, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Đan Từ thửa đất số 123, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Đan Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Đan Từ thửa đất số 102, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 86, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Đan Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 31, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Đan Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Đan Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Đan Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 39 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 9 - Bản Đan Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 52 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 59 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 39, 45, 52, 53 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Tỉnh lộ 544B - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 56, 59 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 39, 45, 52, 53, 56, 59 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đan - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 22, tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 81, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 83, tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 26, tờ bản đồ số 50 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Phương Tiến 1 Gồm các tờ bản đồ số: 24, 30, 31, 38, 39 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Phương Tiến 1 Gồm các tờ bản đồ số: 24, 30, 31, 38, 39, 44, 50 - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Phương Tiến 1 - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 36, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 57, tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 15, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 39, tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 35, tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 44, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Phương Tiến 2 Gồm các tờ bản đồ số: 22, 23, 24 - |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Phương Tiến 2 Gồm các tờ bản đồ số: 22, 23, 24 - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Phương Tiến 2 - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 64, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 46, tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 52, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Thôn Lâm Trường Gồm các tờ bản đồ số: 14, 15, 21, 22 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 16 - Thôn Lâm Trường Gồm các tờ bản đồ số: 20 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội thôn - Thôn Lâm Trường Gồm các tờ bản đồ số: 14, 15, 20, 21, 22 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Lâm Trường - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 41, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 45, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 36, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 37, tờ bản đồ số 09 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 09 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 09 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 08 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 98 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 98 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 9 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 97 - Đến thửa đất số 23, tờ bản đồ số 97 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 10 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 95 - Đến thửa đất số 21, tờ bản đồ số 95 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 11 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 96 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 96 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 12 - Bản Long Quang Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 13 - Đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Long Quang Gồm các tờ bản đồ số: 8, 9, 14, 15, 94, 95, 97, 98, 101, 102, 103 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Tiền Phong - Hạnh Dịch - Mường Đán - Bản Long Quang Gồm các tờ bản đồ số: 97, 99, 100, 101, 102 - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Long Quang Gồm các tờ bản đồ số: 8, 9, 14, 15, 94, 95, 96, 97, 98, 97, 99, 100, 101, 102, 103 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Long Quang - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Na Chạng Từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 93 - Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 93 |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Na Chạng Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 90 - Đến thửa đất số 34, tờ bản đồ số 90 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Na Chạng Từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 89 - Đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 89 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Na Chạng Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 86 - Đến thửa đất số 05, tờ bản đồ số 86 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Na Chạng Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 83 - Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ số 84 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Na Chạng Từ thửa đất số 79 - Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 79 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Na Chạng Từ thửa đất số 21, tờ bản đồ số 77 - Đến thửa đất số 31, tờ bản đồ số 77 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Na Chạng Gồm các tờ bản đồ số: 93, 92, 91, 90, 89, 88, 87, 86, 85, 84, 83, 82, 79, 76, 75, 73, 70, 69, 67, 66, 65 - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Na Chạng Gồm các tờ bản đồ số: 93, 92, 91, 90, 89, 88, 87, 86, 85, 84, 83, 82, 81, 80, 79, 77, 76, 75, 73, 70, 69,67, 66, 65 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Chạng - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Na Sành Từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 25, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Na Sành Từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Na Sành Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Na Sành Từ thửa đất số 73, tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Na Sành Gồm các tờ bản đồ số: 60, 61, 62, 63, 64, 67, 68, 71, 72, 74, 78, 81 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Sành - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 104, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 70, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 90, tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 95, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 08, tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 9 - Bản Mường Hin Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 13 - Đến thửa đất số 35, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Mường Hin Gồm các tờ bản đồ số: 21 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 16 - Bản Mường Hin Gồm các tờ bản đồ số: 20, 19 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Mường Hin Gồm các tờ bản đồ số: 19, 20, 27, 28, 35, 36 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mường Hin - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 27, tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 27, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 15, tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 16, tờ bản đồ số 18 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 16, tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 06, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Na Cày Từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 07 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 16 - Bản Na Cày Gồm các tờ bản đồ số: 19, 25, 26 - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Na Cày Gồm các tờ bản đồ số: 7, 10, 11, 12, 16, 17, 18, 19, 25, 26 - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Cày - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Tạng Từ thửa đất số 44, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Tạng Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 42 - Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 49 |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại tiếp giáp với đường Quốc lộ 16 - Bản Tạng Gồm các tờ bản đồ số: 34, 40, 41 - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại - Bản Tạng Gồm các tờ bản đồ số: 33, 34, 40, 41, 42, 43, 49 - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tạng - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa bám mặt tiền Tuyến đường Na Chạng - Na Sành - Bản Piêng Cu Gồm các tờ bản đồ số: 132, 133 - |
Đất SX-KD | 54.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại - Bản Piêng Cu Gồm các tờ bản đồ số: 130, 131, 132, 133 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Piêng Cu - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại - Bản Huôi Muồng 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Huôi Muồng - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá bản Mường Hin, xã Tiền Phong (được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 400/QĐ-UBND ngày 26 Lô số: A1 -11 - Lô số: A2 - 02 |
Đất SX-KD | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá bản Mường Hin, xã Tiền Phong (được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 400/QĐ-UBND ngày 26 Lô số: A1 - 28 - Lô số: A2 - 04 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá bản Mường Hin, xã Tiền Phong (được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 400/QĐ-UBND ngày 26 Lô số: B1 - 14 - Lô số: B3 - 05 |
Đất SX-KD | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Chiếng Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 42 - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Chiếng Từ thửa đất số 37, tờ bản đồ số 38) - Đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Chiếng Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 42 - Đến thửa đất số 43, tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Chiếng Gồm các tờ bản đồ số 37, 42, 38, 43 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chiếng - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 13, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 3 bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 10, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 2, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 76, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Vinh Tiến Từ thửa đất số 75, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 80, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Vinh Tiến Gồm các tờ bản đồ số 36, 35 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Vinh Tiến - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Long Thắng Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 7, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Long Thắng Từ thửa đất số 13, bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 10, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Long Thắng Từ thửa đất số, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 6, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Long Thắng Gồm các tờ bản đồ số 14 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Long Thắng - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Long Tiến Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 45, 46, tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Long Tiến Từ thửa đất số 53, bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 55, tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Long Tiến Từ thửa đất số 56, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Long Tiến Gồm các tờ bản đồ số 19, 23 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Long Tiến - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Quang Vinh Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 40 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Quang Vinh Từ thửa đất số 13, tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 21, tờ bản đồ số 40 |
Đất SX-KD | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Quang Vinh Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 47, tờ bản đồ số 40 |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Quang Vinh Tờ bản đồ số 35 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Quang Vinh - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Hạnh Tiến Tờ bản đồ 29, 30 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Hạnh Tiến Tờ bản đồ số 27 - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hạnh Tiến - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tiền Phong - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19 |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 21 (LNK), tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 54, tờ bản đồ số 41 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Đoạn từ địa phận huyện Quế Phong giáp cầu Châu Tiến, huyện Quỳ Châu - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Đoạn từ Đến nhà bà Lữ Thị Tiến bản Phương Tiến 1 thửa số 49, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 15 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ số 98 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 98 - Đến giáp địa phận xã Thông Thụ (tờ bản đồ số 65) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tỉnh lộ 544B Từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 56 - Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 102 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 99 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 21, tờ bản đồ số 43 - Đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 71, tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 13 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Na Chạng - Na Sành Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 76 - Đến thửa đất số 73, từ bản đồ số 62 |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Đan Từ thửa đất số 108, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 130, tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Đan Từ thửa đất số 123, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 52 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Đan Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 51 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Đan Từ thửa đất số 102, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 86, tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Đan Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 31, tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Đan Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Đan Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Đan Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 9 - Bản Đan Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 52 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 39, 45, 52, 53 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Tỉnh lộ 544B - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 56, 59 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Đan Gồm các tờ bản đồ số: 39, 45, 52, 53, 56, 59 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đan - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 22, tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 37 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 81, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 83, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Phương Tiến 1 Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 26, tờ bản đồ số 50 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Phương Tiến 1 Gồm các tờ bản đồ số: 24, 30, 31, 38, 39 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Phương Tiến 1 Gồm các tờ bản đồ số: 24, 30, 31, 38, 39, 44, 50 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Phương Tiến 1 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 36, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 57, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 15, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 5 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 6 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 39, tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 7 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 35, tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 8 - Bản Phương Tiến 2 Từ thửa đất số 44, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường còn lại đấu nối với đường Quốc lộ 48 - Bản Phương Tiến 2 Gồm các tờ bản đồ số: 22, 23, 24 - |
Đất khoáng sản | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các đường GTNT còn lại đấu nối với đường nội bản - Bản Phương Tiến 2 Gồm các tờ bản đồ số: 22, 23, 24 - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Phương Tiến 2 - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 1 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 2 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 3 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 64, tờ bản đồ số 21 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường trục chính 4 - Thôn Lâm Trường Từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 21 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 21 (LNK), tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 16 Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 54, tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Đoạn từ địa phận huyện Quế Phong giáp cầu Châu Tiến, huyện Quỳ Châu - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Đoạn từ Đến nhà bà Lữ Thị Tiến bản Phương Tiến 1 thửa số 49, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ số 98 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Quốc lộ 48 Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 98 - Đến giáp địa phận xã Thông Thụ (tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tỉnh lộ 544B Từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 56 - Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 102 - Đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 99 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 21, tờ bản đồ số 43 - Đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Tiền Phong - Hạnh Dịch (đường huyện DH3.33) Từ thửa đất số 71, tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong |
Đường Na Chạng - Na Sành Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 76 - Đến thửa đất số 73, từ bản đồ số 62 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
