Bảng giá đất xã Tiên Phước, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Tiên Phước, thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Tiên Phước, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:
– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.
– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.
– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.
– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.
– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.
Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)
– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.
– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.
– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.
2.1.2. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).
– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.
– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.
2.2. Bảng giá đất xã Tiên Phước, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Tiên Phước, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
Xã Tiên Phước Sắp xếp từ: Thị trấn Tiên Kỳ, các xã Tiên Mỹ, Tiên Phong, Tiên Thọ.
Bảng giá đất huyện Tiên Phước năm 2026
Khu vực: huyện Tiên Phước.
Loại đất: Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 190.000 đến 9.240.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Nguyễn Đình Tựu và đường Trần Huỳnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ Chi cục thuế, Bưu điện → đến cầu sông Tiên mới |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Ngọc Sương - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu Bình An 2 → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cống gần nhà ông Chuẩn → đến giáp đường Phan Châu Trinh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ ngã tư Bưu điện → đến cầu Bình An |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Đường mặt cắt 24m (4m-5,5m-5m-5,5m- 4m) trong khu dân cư |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ đường Nguyễn Đình Tựu và đường Trần Huỳnh → đến cống gần nhà ông Chuẩn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Nguyễn Đình Tựu và đường Trần Huỳnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ tim ngã tư Bưu điện → đến tim ngã tư UBMTTQVN huyện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quý Cáp - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Ngọc Sương - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ Chi cục thuế, Bưu điện → đến cầu sông Tiên mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu Bình An 2 → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cống gần nhà ông Chuẩn → đến giáp đường Phan Châu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ ngã tư Bưu điện → đến cầu Bình An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Đường mặt cắt 24m (4m-5,5m-5m-5,5m- 4m) trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Vĩnh Huy - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Vĩnh Huy - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường mặt cắt 11,5m (3m-5,5m-3m) - Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Đối diện công viên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Đường mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.882.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ đường Nguyễn Đình Tựu và đường Trần Huỳnh → đến cống gần nhà ông Chuẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Huỳnh - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường mặt cắt 11,5m (3m-5,5m-3m) - Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Trong khu dân cư |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Nguyễn Đình Tựu và đường Trần Huỳnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ tim ngã tư Bưu điện → đến tim ngã tư UBMTTQVN huyện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường 10/3 → đến hết đất bà Lựu, ông Ánh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ đường tránh lũ → đến giáp đất ông Học, hết đất ông Kiệt, ngã ba nam Quảng Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ Chi cục thuế, Bưu điện → đến cầu sông Tiên mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quý Cáp - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Ngọc Sương - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai bên các tuyến đường xung quanh chợ mới - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Đường mặt cắt 5 m (0,75m-3,5m-0,75m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến cầu trên đỉnh kè |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Thị trấn Tiên Kỳ Từ ngã ba đường Nam Quảng Nam, giáp đất ông Kiệt → đến ngã ba đường vào C2 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu Bình An 2 → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cống gần nhà ông Chuẩn → đến giáp đường Phan Châu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu Bình An → đến giáp đường tránh lũ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ sông Tiên phía Tiên Cảnh → đến ngã ba ông Tiến, hết đất bà Não |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ ngã tư Bưu điện → đến cầu Bình An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Đường mặt cắt 24m (4m-5,5m-5m-5,5m- 4m) trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.686.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đất bà Lựu, ông Ánh → đến hết đất ông Tờ, ông Dũng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nga Sơn - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Vĩnh Huy - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Sa - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Thị trấn Tiên Kỳ Từ ngã ba đường Nam Quảng Nam → đến cầu Tiên Phước |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường mặt cắt 11,5m (3m-5,5m-3m) - Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Đối diện công viên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Đường mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.417.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Đình Tựu - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Huỳnh - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường mặt cắt 11,5m (3m-5,5m-3m) - Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp Đường 10/3 → đến giáp đường kè Sông Tiên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Truyền - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào Huyện ủy - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ đất xây dựng trường cấp II → đến Cầu Vôi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ tim ngã tư Bưu điện → đến tim ngã tư UBMTTQVN huyện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ ngã ba ông Tiến → đến hết đất ông Nhân, ông Thành |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trường Sa - Xã Tiên Cảnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường 10/3 → đến hết đất bà Lựu, ông Ánh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ đường tránh lũ → đến giáp đất ông Học, hết đất ông Kiệt, ngã ba nam Quảng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quý Cáp - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ UBMTTQVN huyện → đến giáp đất ông Huỳnh, ông Bác |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Đường mặt cắt 5 m (0,75m-3,5m-0,75m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai bên các tuyến đường xung quanh chợ mới - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến cầu trên đỉnh kè |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Thị trấn Tiên Kỳ Từ ngã ba đường Nam Quảng Nam, giáp đất ông Kiệt → đến ngã ba đường vào C2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.898.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Thị trấn Tiên Kỳ Từ ngã ba đường vào C2 → đến cầu bà Thóa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp đất Hiệu vàng Kim Lộc Vui → đến hết đất ông Thản |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp đất bà Vui, bà Hải, sau nhà bà Liên → đến giáp đường 10/3 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu trên đỉnh kè mới → đến giáp đường Nam Quảng Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào sân vận động - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đất ông Tờ, ông Dũng → đến cầu Yên Sơn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đặng Thuỳ Trâm - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường Phan Châu Trinh → đến cổng bệnh viện Tiên Phước, hết đất bà Nguyễn Thị Tiến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ kho lương thực cũ, giáp đất nhà bà Hòe → đến hết trường cấp II |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu Bình An → đến giáp đường tránh lũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường xung quanh chợ - Xã Tiên Thọ Đoạn đường vào chợ mới Tiên Thọ dãy Khu A, Khu B, khu C |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Nhân, ông Thành → đến hết đất ông Hảo |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cây Cốc - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Cơ - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mẹ Thứ - Xã Tiên Cảnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Du - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ sông Tiên phía Tiên Cảnh → đến ngã ba ông Tiến, hết đất bà Não |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn từ Cầu Vôi → đến giáp đất vườn ông Thâm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nga Sơn - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Vĩnh Huy - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đất bà Lựu, ông Ánh → đến hết đất ông Tờ, ông Dũng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất ông Sỹ, bưu điện Văn hóa → đến hết đất ông Nguyễn Văn Tý, trường Tiểu học Tiên Châu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Sa - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường mặt cắt 11,5m (3m-5,5m-3m) - Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Đối diện công viên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Đường mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Thị trấn Tiên Kỳ Từ ngã ba đường Nam Quảng Nam → đến cầu Tiên Phước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.436.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Huỳnh - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Đình Tựu - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường mặt cắt 11,5m (3m-5,5m-3m) - Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.322.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Vĩnh Khanh - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ Tượng đài Cây Cốc → đến cống ông Trần Thanh Minh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến hết đất ông Lộc, ông Mai |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp Đường 10/3 → đến giáp đường kè Sông Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Truyền - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào Huyện ủy - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ đất xây dựng trường cấp II → đến Cầu Vôi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ ngã ba Đá Vách → đến cầu ngầm trường Tiểu học Thôn 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường 10/3 → đến hết đất bà Lựu, ông Ánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường tránh lũ đi thôn Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường Tôn Đức Thắng → đến hết đất bà Hạnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đầu cầu Bình An → đến hết đất bà Oanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp Đường 10/3 (cầu Bình An 2) → đến giáp đường kè Sông Tiên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ ngã ba ông Tiến → đến hết đất ông Nhân, ông Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trường Sa - Xã Tiên Cảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ đường tránh lũ → đến giáp đất ông Học, hết đất ông Kiệt, ngã ba nam Quảng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn từ thửa đất ông Tưởng, ông Huỳnh Quảng → đến kho lương thực cũ, hết thửa đất nhà bà Hòe |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến cầu trên đỉnh kè |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Đường mặt cắt 5 m (0,75m-3,5m-0,75m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai bên các tuyến đường xung quanh chợ mới - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ UBMTTQVN huyện → đến giáp đất ông Huỳnh, ông Bác |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Tân → đến đường vào đập Đá Vách |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ cống ông Trần Thanh Minh → đến hết đất ông Phụng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Thị trấn Tiên Kỳ Từ ngã ba đường Nam Quảng Nam, giáp đất ông Kiệt → đến ngã ba đường vào C2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ sân vận động trường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp đất Hiệu vàng Kim Lộc Vui → đến hết đất ông Thản |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp đất bà Vui, bà Hải, sau nhà bà Liên → đến giáp đường 10/3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu trên đỉnh kè mới → đến giáp đường Nam Quảng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đất ông Tờ, ông Dũng → đến cầu Yên Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đặng Thuỳ Trâm - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường Phan Châu Trinh → đến cổng bệnh viện Tiên Phước, hết đất bà Nguyễn Thị Tiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào sân vận động - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Thị trấn Tiên Kỳ Từ ngã ba đường vào C2 → đến cầu bà Thóa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ đất ông Trầm Sỹ Qua → đến cổng công ty may Tuấn Đạt II |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cầu Tiên Phước → đến giáp đất ông Xuân, ông Công |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ Cầu bà Giang → đến cầu Vũng Dầu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ giáp xã Tam Dân → đến giáp thửa đất ông Tưởng, ông Huỳnh Quảng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lộc (ĐH3) - Xã Tiên Thọ Tuyến đường từ ngã ba vào thôn 7 cũ → đến hết đất Nghĩa trang liệt sĩ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ cầu Lò Rèn → đến hết đất Bưu điện văn hóa xã, đất ông Sỹ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Tý, trường Tiểu học Tiên Châu → đến hết đất bà Nguyễn Thị Cư, ông Phùng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn từ đất nhà ông Thâm → đến cầu Cả Bé |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu Bình An → đến giáp đường tránh lũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ ngã ba Nam Quảng Nam → đến hết đất bà Hà, giáp đất ông Linh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cầu Vũng Dầu → đến hết đất ông Trương Công Lập, ông Phúc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ kho lương thực cũ, giáp đất nhà bà Hòe → đến hết trường cấp II |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ đất ông Xuân, ông Công → đến hết đất ông Dũng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ Trường Tiểu học thôn 5 → đến cầu bà Giang |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ sông Tiên phía Tiên Cảnh → đến ngã ba ông Tiến, hết đất bà Não |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Hảo → đến ngã ba Nam Quảng Nam |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp ông Lương Văn Tân, bà Thương → đến hết thửa đất ông Nam, ông Nhân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Nhân, ông Thành → đến hết đất ông Hảo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Cơ - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mẹ Thứ - Xã Tiên Cảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Du - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cây Cốc - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường xung quanh chợ - Xã Tiên Thọ Đoạn đường vào chợ mới Tiên Thọ dãy Khu A, Khu B, khu C |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất ông Bảo, ông Tuấn → đến hết thửa đất bà A, ông Minh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ ngã ba Cụ Huỳnh đi Tiên An → đến hết đất ông Dũng, ông Quá |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất bà Hà, đất ông Linh → đến hết đất ông Tân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nga Sơn - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đất bà Lựu, ông Ánh → đến hết đất ông Tờ, ông Dũng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu bà Thóa → đến giáp đất xã Tiên Thọ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn từ Cầu Vôi → đến giáp đất vườn ông Thâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.771.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ giáp đất ông Phụng → đến hết đất ông Tư (Dưỡng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Sa - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn giáp đất ông Dũng → đến hết đất bà Lý |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Trương Công Lập, ông Phúc → đến hết đất bà Triệu Thị Hoa, đối diện là ruộng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Thị trấn Tiên Kỳ Từ ngã ba đường Nam Quảng Nam → đến cầu Tiên Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất ông Sỹ, bưu điện Văn hóa → đến hết đất ông Nguyễn Văn Tý, trường Tiểu học Tiên Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.732.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp thửa đất ông Nam, ông Nhân → đến hết thửa đất ông Bảo, ông Tuấn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ ngã tư Đường 614615 → đến Cầu Đá |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ cầu ông Nông → đến giáp đất ông Bông, ông Xu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Đình Tựu - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Dũng, ông Quá → đến hết đất ông Lân, bà Bích |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Vĩnh Khanh - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ đất ông Huỳnh, ông Bác → đến cống gần nhà ông Trương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ cống bà Khoảnh → đến cầu ông Huấn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Truyền - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào Huyện ủy - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp Đường 10/3 → đến giáp đường kè Sông Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ Tượng đài Cây Cốc → đến cống ông Trần Thanh Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.617.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến hết đất ông Lộc, ông Mai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.596.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ đất xây dựng trường cấp II → đến Cầu Vôi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Hòa, nghĩa trang liệt sỹ → đến hết thửa đất ông Lương Văn Tân, bà Thương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trường Sa - Xã Tiên Cảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ ngã ba ông Tiến → đến hết đất ông Nhân, ông Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ ngã ba Đá Vách → đến cầu ngầm trường Tiểu học Thôn 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đầu cầu Bình An → đến hết đất bà Oanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp Đường 10/3 (cầu Bình An 2) → đến giáp đường kè Sông Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường tránh lũ đi thôn Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường Tôn Đức Thắng → đến hết đất bà Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn từ thửa đất ông Tưởng, ông Huỳnh Quảng → đến kho lương thực cũ, hết thửa đất nhà bà Hòe |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.501.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn đường từ đất ông Xu, ông Bông → đến cầu bà Hoa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Tân → đến đường vào đập Đá Vách |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.463.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ cống ông Trần Thanh Minh → đến hết đất ông Phụng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.463.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Đoạn đường bê tông từ nhà ông Nguyễn Thế Hùng → đến hết đất bà Nguyễn Thị Ngôn giáp đường ĐT 614 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Hai bên tuyến đường bê tông vào chợ Tiên Cẩm (cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Hai bên tuyến đường bê tông vào chợ Tiên Cẩm (cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Thị trấn Tiên Kỳ Từ ngã ba đường vào C2 → đến cầu bà Thóa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp đất Hiệu vàng Kim Lộc Vui → đến hết đất ông Thản |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp đất bà Vui, bà Hải, sau nhà bà Liên → đến giáp đường 10/3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu trên đỉnh kè mới → đến giáp đường Nam Quảng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ cầu Yên Sơn → đến giáp đất xã Tiên Châu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào sân vận động - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đất ông Tờ, ông Dũng → đến cầu Yên Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đặng Thuỳ Trâm - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường Phan Châu Trinh → đến cổng bệnh viện Tiên Phước, hết đất bà Nguyễn Thị Tiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ đất ở bà Triệu Thị Hoa → đến cầu đèo Liêu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ hết thửa đất bà Viễn, ông Hưng → đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Hòa, nghĩa trang liệt sĩ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Lân, bà Bính → đến hết đất ông Thương, đối diện là ruộng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ sân vận động trường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ đất ông Trầm Sỹ Qua → đến cổng công ty may Tuấn Đạt II |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cầu Tiên Phước → đến giáp đất ông Xuân, ông Công |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ Cầu bà Giang → đến cầu Vũng Dầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ cầu Lò Rèn → đến hết đất Bưu điện văn hóa xã, đất ông Sỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Tý, trường Tiểu học Tiên Châu → đến hết đất bà Nguyễn Thị Cư, ông Phùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lộc (ĐH3) - Xã Tiên Thọ Tuyến đường từ ngã ba vào thôn 7 cũ → đến hết đất Nghĩa trang liệt sĩ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ giáp xã Tam Dân → đến giáp thửa đất ông Tưởng, ông Huỳnh Quảng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ kho lương thực cũ, giáp đất nhà bà Hòe → đến hết trường cấp II |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn từ đất nhà ông Thâm → đến cầu Cả Bé |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn từ đất nhà ông Thâm → đến cầu Cả Bé |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ ngã ba Nam Quảng Nam → đến hết đất bà Hà, giáp đất ông Linh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.347.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cầu Vũng Dầu → đến hết đất ông Trương Công Lập, ông Phúc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.347.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ cống gần nhà ông Trương → đến cống bà Khoảnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cây Cốc - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp cầu bà Đồn → đến cầu ông Thám |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Cơ - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Du - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mẹ Thứ - Xã Tiên Cảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Nhân, ông Thành → đến hết đất ông Hảo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Khu vực đất ở phía sau khu dân cư tuyến từ đất ông Thân → đến giáp Trung tâm Hội nghị |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường xung quanh chợ - Xã Tiên Thọ Đoạn đường vào chợ mới Tiên Thọ dãy Khu A, Khu B, khu C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Thương, đối diện là ruộng → đến cầu Cây Côn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất Tiên Kỳ → đến cầu Lò Rèn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất bà Cư, ông Phùng → đến ngã 3 giếng Vĩnh đi Hội Trường, hết đất nhà bà Nhơn. |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp ông Lương Văn Tân, bà Thương → đến hết thửa đất ông Nam, ông Nhân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Hảo → đến ngã ba Nam Quảng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ đất ông Xuân, ông Công → đến hết đất ông Dũng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ Trường Tiểu học thôn 5 → đến cầu bà Giang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thôn Phú Vinh - Xã Tiên Hà Khu A |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ cầu ông Thám → đến đất ngã tư đường vào đội 11, đội 13 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất ông Bảo, ông Tuấn → đến hết thửa đất bà A, ông Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ ngã ba Cụ Huỳnh đi Tiên An → đến hết đất ông Dũng, ông Quá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất bà Hà, đất ông Linh → đến hết đất ông Tân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn từ Cầu Vôi → đến giáp đất vườn ông Thâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất bà A, ông Minh → đến hết thửa đất ông Võ Hường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu bà Thóa → đến giáp đất xã Tiên Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đường ĐT 615 → đến giáp nhà ông Nguyễn Hữu Lâm, đường ĐT 614 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH3 giáp xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong Tuyến đường từ đất Hai Đào, đất ông Sanh → đến hết đất ông Trần Sanh, ông Được |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.243.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất ông Sỹ, bưu điện Văn hóa → đến hết đất ông Nguyễn Văn Tý, trường Tiểu học Tiên Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.237.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ giáp đất ông Phụng → đến hết đất ông Tư (Dưỡng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn giáp đất ông Dũng → đến hết đất bà Lý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Trương Công Lập, ông Phúc → đến hết đất bà Triệu Thị Hoa, đối diện là ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lộc (ĐH3) - Xã Tiên Thọ Từ nghĩa trang liệt sĩ → đến giáp Tiên Lộc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cầu đèo Liêu → đến cống cuối dốc Đèo Liêu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 9 - Xã Tiên Cảnh Từ đầu Cầu Chìm → đến cầu Suối Dí |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp đất ông Xuân, ông Thành → đến hết đất ông Vũ Xuân Sơn, ông Võ Thành Mót |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ ngã tư đường vào đội 11, đội 13 → đến hết đất ông Tuyết, rộng lúa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Đoạn đường từ Cầu Đá → đến giáp đường vào khu chứng tích Đồng Trại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đất ông Dương Văn Trường Thôn 3 → đến giáp nghĩa trang liệt sỹ, hết đất ông Ký |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Từ cầu Cả Bé → đến giáp Tiên Kỳ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ đất bà Thu → đến hết thửa đất ông Sơn, ông Hồng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn đường từ đất ông Thành và bà Hà → đến hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp thửa đất ông Nam, ông Nhân → đến hết thửa đất ông Bảo, ông Tuấn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.193.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ cầu ông Nông → đến giáp đất ông Bông, ông Xu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ ngã tư Đường 614615 → đến Cầu Đá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ Tuyến từ QL40B đi cụm công nghiệp Tài Đa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ đất ông Huỳnh, ông Bác → đến cống gần nhà ông Trương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ cống bà Khoảnh → đến cầu ông Huấn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ Tượng đài Cây Cốc → đến cống ông Trần Thanh Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Dũng, ông Quá → đến hết đất ông Lân, bà Bích |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ Bưu điện văn hóa → đến cầu Ông Bách |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ cầu Vực Miếu → đến đường GTNT đi Thôn 6, đường GTNT đi Thôn 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường tránh lũ đi thôn Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đất bà Hạnh → đến hết đất ông Thiệt, hết đất bà Yến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến hết đất ông Lộc, ông Mai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ Tuyến từ bưu điện Tiên Thọ → đến hết đất ông Trần Đơn Phương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ đường GTNT đi Thôn 6, đường GTNT đi Thôn 1 → đến cầu Hai Duân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ thửa đất ông Hà, ông Phận → đến hết đất ông Ngọ (trừ khu dân cư Phú Vinh) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ cầu ông Huấn → đến hết đất ông Sỹ Trâm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ ngã ba Đá Vách → đến cầu ngầm trường Tiểu học Thôn 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu Đoạn từ đất ông Bộ → đến giáp đất ông Hữu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất ông Võ Hường → đến hết thửa đất ông Chín, ông Tuấn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường tránh lũ đi thôn Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường Tôn Đức Thắng → đến hết đất bà Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đầu cầu Bình An → đến hết đất bà Oanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp Đường 10/3 (cầu Bình An 2) → đến giáp đường kè Sông Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường tránh lũ đi thôn Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường Tôn Đức Thắng → đến hết đất bà Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đầu cầu Bình An → đến hết đất bà Oanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp Đường 10/3 (cầu Bình An 2) → đến giáp đường kè Sông Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp đất ông Vũ Xuân Sơn, ông Võ Thành Mót → đến hết đất bà Tính, ông Lưu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp đất ông Tuyết, rộng lúa → đến giáp Tam Dân. |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Hòa, nghĩa trang liệt sỹ → đến hết thửa đất ông Lương Văn Tân, bà Thương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn từ thửa đất ông Tưởng, ông Huỳnh Quảng → đến kho lương thực cũ, hết thửa đất nhà bà Hòe |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.072.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn đường từ đất ông Xu, ông Bông → đến cầu bà Hoa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn đường từ đất ông Xu, ông Bông → đến cầu bà Hoa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đất ông Bông → đến nghĩa trang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ cầu sông Trạm → đến ngã ba Gò Lý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ cầu Hai Duân → đến hết đất ông Nguyễn Đình Thông |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Tân → đến đường vào đập Đá Vách |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cống cuối dốc Đèo Liêu → đến giáp Tiên Hiệp |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ trạm xá cũ, đường bê tông Địch Yên đi Tiên Thọ → đến hết Cầu bà Đồn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ cống ông Trần Thanh Minh → đến hết đất ông Phụng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn từ giáp thửa đất ông Tĩnh → đến hết đất ông Thương (Ngã 3 cây khế) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ sân vận động trường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ ngã ba bà Xù → đến giáp cầu Song Đong |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ sân vận động trường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ ngã ba bà Xù → đến giáp cầu Song Đong |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Đoạn đường bê tông từ nhà ông Nguyễn Thế Hùng → đến hết đất bà Nguyễn Thị Ngôn giáp đường ĐT 614 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.015.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Hai bên tuyến đường bê tông vào chợ Tiên Cẩm (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.015.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ cầu Yên Sơn → đến giáp đất xã Tiên Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Lân, bà Bính → đến hết đất ông Thương, đối diện là ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.001.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ hết thửa đất bà Viễn, ông Hưng → đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Hòa, nghĩa trang liệt sĩ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.001.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ đất ở bà Triệu Thị Hoa → đến cầu đèo Liêu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.001.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Đình Thông → đến hết đất ông Nguyễn Văn Thương, đường GTNT đi thôn 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ ngã ba Gò Lý → đến ngã ba vào nhà ông Tỵ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên An Đoạn đường từ ngã 3 Bà Ba Xoang → đến đầu cầu Suối Rang |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ cầu bà Ghé → đến giáp đất ông Dương Văn Trường Thôn 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ cầu Đá Nhảy → đến hết thửa đất ông Trần Đức Thiên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ cầu Lò Rèn → đến hết đất Bưu điện văn hóa xã, đất ông Sỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Tý, trường Tiểu học Tiên Châu → đến hết đất bà Nguyễn Thị Cư, ông Phùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lộc (ĐH3) - Xã Tiên Thọ Tuyến đường từ ngã ba vào thôn 7 cũ → đến hết đất Nghĩa trang liệt sĩ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ giáp xã Tam Dân → đến giáp thửa đất ông Tưởng, ông Huỳnh Quảng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cầu Tiên Phước → đến giáp đất ông Xuân, ông Công |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ Cầu bà Giang → đến cầu Vũng Dầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH3 giáp xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong Từ giáp đất ông Trần Sanh, ông Được → đến giáp Tam Vinh, Phú Ninh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ số 4, số 5 và số 7 - Xã Tiên Châu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ đất ông Trầm Sỹ Qua → đến cổng công ty may Tuấn Đạt II |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ Tuyến đường từ nhà ông Phan Dũng (đường vào bãi đá) → đến hết đất ông Phan Tuấn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ Tuyến từ ngã ba Cây Khế → đến cầu Đập Mây |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn từ đất nhà ông Thâm → đến cầu Cả Bé |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ ngã ba Nam Quảng Nam → đến hết đất bà Hà, giáp đất ông Linh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 962.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cầu Vũng Dầu → đến hết đất ông Trương Công Lập, ông Phúc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 962.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Sáu, bà Hà → đến hết đất ông Viên, ông Trực |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lãnh Đoạn đường bê tông giáp đất ông Bình, ông Thu thôn 4 → đến hết đất đất ông Cưu thôn 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ trường Quang Trung → đến hết đất ông Minh, ông Thành |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ cầu Ván → đến hết đất ông Lâm, ông Ánh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ đất ông Xuân, ông Công → đến hết đất ông Dũng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ Trường Tiểu học thôn 5 → đến cầu bà Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp đất ông Nguyễn Quốc Thịnh, giáp đất ông Vĩnh → đến hết đất ông Xuân, đất ông Thành |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp đất bà Tính, đất ông Lưu → đến trạm xá cũ, đường bê tông Địch Yên đi Tiên Thọ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Hảo → đến ngã ba Nam Quảng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất ông Lê Văn Đây → đến hết thửa đất bà Viễn, ông Hưng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp ông Lương Văn Tân, bà Thương → đến hết thửa đất ông Nam, ông Nhân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Thương, đối diện là ruộng → đến cầu Cây Côn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất Tiên Kỳ → đến cầu Lò Rèn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất bà Cư, ông Phùng → đến ngã 3 giếng Vĩnh đi Hội Trường, hết đất nhà bà Nhơn. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp cầu bà Đồn → đến cầu ông Thám |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ cống gần nhà ông Trương → đến cống bà Khoảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Khu vực đất ở phía sau khu dân cư tuyến từ đất ông Thân → đến giáp Trung tâm Hội nghị |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thôn Phú Vinh - Xã Tiên Hà Khu A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ cầu ông Thám → đến đất ngã tư đường vào đội 11, đội 13 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất bà Hà, đất ông Linh → đến hết đất ông Tân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 907.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ ngã ba Cụ Huỳnh đi Tiên An → đến hết đất ông Dũng, ông Quá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 907.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất ông Bảo, ông Tuấn → đến hết thửa đất bà A, ông Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 907.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu bà Thóa → đến giáp đất xã Tiên Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đường vào khu chứng tích Đồng Trại → đến cầu Hố Chuối |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ nghĩa trang → đến hết đất ông Đinh Được |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 4 - Xã Tiên An Đoạn từ ngã ba đi Thôn 4 → đến giáp cầu Suối Khởi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp nghĩa trang liệt sỹ → đến hết đất ông Võ Ngọc Điền, bà Lan |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Từ giáp đất ông Trần Văn Hùng → đến nhà văn hóa Thôn 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn đường từ giáp cống Xoài → đến giáp đất Bưu điện văn hóa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp đất ông Dương Huệ → đến cầu Vực Miếu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ đất ông Nguyễn Văn Thương, đường GTNT đi thôn 5 → đến hết đất ông Đấu, ông Năm thôn 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ hết đất ông Thành → đến hết đất ông Thi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ trước UBND xã → đến hết đất ông Quang, ông Mẫn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ ngã ba giáp đất ông Hùng Yến, ông Châu → đến hết đất ông Lâm Văn Tưởng, hết đất ông Thương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất bà A, ông Minh → đến hết thửa đất ông Võ Hường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ ngã 3 giếng Vĩnh đi Hội Trường, giáp đất bà Nhơn → đến cầu bà Vũ. |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ giáp đất ông Tư (Dưỡng) → đến hết đất ông Tĩnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ giáp đất ông Phụng → đến hết đất ông Tư (Dưỡng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn giáp đất ông Dũng → đến hết đất bà Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Trương Công Lập, ông Phúc → đến hết đất bà Triệu Thị Hoa, đối diện là ruộng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đồng bà Thiết - Xã Tiên Phong |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ giáp đất ông Sỹ Trâm → đến hết nhà văn hóa thôn Phú Xuân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp cầu một Cột → đến hết đất ông Nguyễn Quốc Thịnh, hết đất ông Vĩnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đường ĐT 615 → đến giáp nhà ông Nguyễn Hữu Lâm, đường ĐT 614 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH3 giáp xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong Tuyến đường từ đất Hai Đào, đất ông Sanh → đến hết đất ông Trần Sanh, ông Được |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp thửa đất ông Nam, ông Nhân → đến hết thửa đất ông Bảo, ông Tuấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 852.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ ngã tư Đường 614615 → đến Cầu Đá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Thành, bà Hà → đến giáp cầu Tiên Giang |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ cầu ông Nông → đến giáp đất ông Bông, ông Xu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp đất ông Đấu, ông Năm thôn 4 → đến hết đất ông Trần Văn Em, ông Tuyên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn đường từ giáp đất ông Viên, ông Trực → đến giáp cầu sông Đong |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đường ĐT 614 vào trạm y tế → đến hết đất ông Nguyễn Thế Hùng giáp đường ĐT 615 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cầu đèo Liêu → đến cống cuối dốc Đèo Liêu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 847.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp đất ông Xuân, ông Thành → đến hết đất ông Vũ Xuân Sơn, ông Võ Thành Mót |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 847.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ ngã tư đường vào đội 11, đội 13 → đến hết đất ông Tuyết, rộng lúa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 847.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 9 - Xã Tiên Cảnh Từ đầu Cầu Chìm → đến cầu Suối Dí |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 847.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lộc (ĐH3) - Xã Tiên Thọ Từ nghĩa trang liệt sĩ → đến giáp Tiên Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 847.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đất ông Dương Văn Trường Thôn 3 → đến giáp nghĩa trang liệt sỹ, hết đất ông Ký |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Từ cầu Cả Bé → đến giáp Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ đất bà Thu → đến hết thửa đất ông Sơn, ông Hồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn đường từ đất ông Thành và bà Hà → đến hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp đất Trương Ngọc Liên, ruộng lúa → đến cầu Một Cột |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ Đèo Liêu (giáp Tiên Cảnh) → đến hết thửa đất ông Lê Văn Đây |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn từ giáp thửa đất ông Thương (Ngã 3 cây khế) → đến giáp Tiên Lập |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Dũng, ông Quá → đến hết đất ông Lân, bà Bích |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ Tuyến từ QL40B đi cụm công nghiệp Tài Đa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 808.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ Bưu điện văn hóa → đến cầu Ông Bách |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ cầu Vực Miếu → đến đường GTNT đi Thôn 6, đường GTNT đi Thôn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Lễ, bà Nguyễn Thị Hương → đến hết đất ông Trương Văn Lê, Võ Hay |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ đất ông Lê Minh Toàn → đến cầu Nước Sôi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ, giáp đất ông Ký → đến hết cầu Đá Nhảy |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường tránh lũ đi thôn Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đất bà Hạnh → đến hết đất ông Thiệt, hết đất bà Yến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 798.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu Đoạn từ đất ông Hữu → đến giáp cầu sông Tiên Châu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu Đoạn từ đất ông Bộ → đến giáp đất ông Hữu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Hòa, nghĩa trang liệt sỹ → đến hết thửa đất ông Lương Văn Tân, bà Thương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất ông Võ Hường → đến hết thửa đất ông Chín, ông Tuấn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp đất bà Vin, đối diện ruộng ông Thúy Thôn 2 → đến hết đất Trương Ngọc Liên, ruộng lúa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ giáp đất ông Minh, ông Thành → đến hết cầu Ván |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ đường GTNT đi Thôn 6, đường GTNT đi Thôn 1 → đến cầu Hai Duân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ thửa đất ông Hà, ông Phận → đến hết đất ông Ngọ (trừ khu dân cư Phú Vinh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ cầu ông Huấn → đến hết đất ông Sỹ Trâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ Tuyến từ bưu điện Tiên Thọ → đến hết đất ông Trần Đơn Phương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ Đường bê tông > = 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp đất ông Vũ Xuân Sơn, ông Võ Thành Mót → đến hết đất bà Tính, ông Lưu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 754.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp đất ông Tuyết, rộng lúa → đến giáp Tam Dân. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 754.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ cầu Ba Tập → đến hết đất ở ông Long, ông Tô |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đất ông Bông → đến nghĩa trang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ cầu sông Trạm → đến ngã ba Gò Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thôn Phú Vinh - Xã Tiên Hà Khu B |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ giáp đất ông Thi về phía Tiên Lãnh → đến Trạm y tế cũ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp xã Tiên Ngọc → đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Sự, đường vào trại T54 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn đường từ đất ông Xu, ông Bông → đến cầu bà Hoa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 4 - Xã Tiên An Đoạn từ cầu Suối Khởi → đến giáp Tiên Cảnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Võ Ngọc Điền, bà Lan → đến giáp thôn 3 xã Tiên Thọ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ cầu Hai Duân → đến hết đất ông Nguyễn Đình Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cống cuối dốc Đèo Liêu → đến giáp Tiên Hiệp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 731.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ trạm xá cũ, đường bê tông Địch Yên đi Tiên Thọ → đến hết Cầu bà Đồn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 731.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn từ giáp thửa đất ông Tĩnh → đến hết đất ông Thương (Ngã 3 cây khế) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 731.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Đoạn đường bê tông từ nhà ông Nguyễn Thế Hùng → đến hết đất bà Nguyễn Thị Ngôn giáp đường ĐT 614 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Hai bên tuyến đường bê tông vào chợ Tiên Cẩm (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ cầu Yên Sơn → đến giáp đất xã Tiên Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Lân, bà Bính → đến hết đất ông Thương, đối diện là ruộng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ cầu bà Vũ → đến hết đất ông Thanh, ông Niệm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ hết thửa đất bà Viễn, ông Hưng → đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Hòa, nghĩa trang liệt sĩ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH3 giáp xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong Tuyến đường từ cụm công nghiệp Tài Đa đi Tiên Thọ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ ngã ba bà Xù → đến giáp cầu Song Đong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ ngã ba bà Xù → đến giáp cầu Song Đong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ ngã ba nhà ông Võ Tấn Năm giáp ĐH 6 → đến hết đất ông Huỳnh Long giáp ĐH 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ cầu Nước Sôi → đến giáp xã Tiên Lập |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Đình Thông → đến hết đất ông Nguyễn Văn Thương, đường GTNT đi thôn 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ ngã ba Gò Lý → đến ngã ba vào nhà ông Tỵ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ cầu bà Ghé → đến giáp đất ông Dương Văn Trường Thôn 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ cầu Đá Nhảy → đến hết thửa đất ông Trần Đức Thiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên An Đoạn đường từ ngã 3 Bà Ba Xoang → đến đầu cầu Suối Rang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp đường ĐT 614 → đến hết thửa đất bà Nguyễn Thị Thống |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH3 giáp xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong Từ giáp đất ông Trần Sanh, ông Được → đến giáp Tam Vinh, Phú Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 693.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ số 4, số 5 và số 7 - Xã Tiên Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 693.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ Tuyến đường từ nhà ông Phan Dũng (đường vào bãi đá) → đến hết đất ông Phan Tuấn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 693.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ Tuyến từ ngã ba Cây Khế → đến cầu Đập Mây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 693.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ đất ông Trà Ngô Hòa → đến đất hết bà Vin, đối diện ruộng ông Thúy Thôn 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 682.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Sáu, bà Hà → đến hết đất ông Viên, ông Trực |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Khu vực đất ở phía sau khu dân cư tuyến từ đất ông Thân → đến giáp Trung tâm Hội nghị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ cống gần nhà ông Trương → đến cống bà Khoảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ giáp đất nhà văn hóa thôn Phú Xuân → đến giáp Tiên Phong |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp cầu bà Đồn → đến cầu ông Thám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ giáp đất nhà văn hóa thôn Phú Xuân → đến giáp Tiên Phong |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp cầu bà Đồn → đến cầu ông Thám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Thương, đối diện là ruộng → đến cầu Cây Côn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất Tiên Kỳ → đến cầu Lò Rèn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất bà Cư, ông Phùng → đến ngã 3 giếng Vĩnh đi Hội Trường, hết đất nhà bà Nhơn. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp thửa đất ông Chín, ông Tuấn → đến hết đất bà Mai Thị Khương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất ông Lê Văn Đây → đến hết thửa đất bà Viễn, ông Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp đất ông Nguyễn Quốc Thịnh, giáp đất ông Vĩnh → đến hết đất ông Xuân, đất ông Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp đất bà Tính, đất ông Lưu → đến trạm xá cũ, đường bê tông Địch Yên đi Tiên Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ trường Quang Trung → đến hết đất ông Minh, ông Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ cầu Ván → đến hết đất ông Lâm, ông Ánh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn đường từ giáp xã Tiên Thọ → đến đất ông Trần Văn Hùng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ nhà văn hóa Thôn 4 → đến hết đất ông Trần Văn Thiên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ giáp đất ông Thành → đến cầu Hố Liễu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ ngã ba vào UBND xã → đến hết đất Trần Hải Á |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Sự, đường vào trại T54 → đến hết thửa đất ông Dương Huệ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Quang, ông Mẫn → đến giáp cầu sông Tiên (thôn 4) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thôn Phú Vinh - Xã Tiên Hà Khu A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ cầu ông Thám → đến đất ngã tư đường vào đội 11, đội 13 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên An Đoạn đường từ cầu Suối Rang → đến hết đất ông Nguyễn Văn Toán |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp đất ông Nhuận, ông Khánh → đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Sơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Hữu Lâm, An Tây, An Đông, Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Đường bê tông > = 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất bà A, ông Minh → đến hết thửa đất ông Võ Hường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đường vào khu chứng tích Đồng Trại → đến cầu Hố Chuối |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ ngã ba giáp đất ông Hùng Yến, ông Châu → đến hết đất ông Lâm Văn Tưởng, hết đất ông Thương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm Công nghiệp thôn 7b, xã Tiên Cảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ nghĩa trang → đến hết đất ông Đinh Được |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ trước UBND xã → đến hết đất ông Quang, ông Mẫn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ hết đất ông Thành → đến hết đất ông Thi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp đất ông Dương Huệ → đến cầu Vực Miếu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ đất ông Nguyễn Văn Thương, đường GTNT đi thôn 5 → đến hết đất ông Đấu, ông Năm thôn 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Từ giáp đất ông Trần Văn Hùng → đến nhà văn hóa Thôn 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn đường từ giáp cống Xoài → đến giáp đất Bưu điện văn hóa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 4 - Xã Tiên An Đoạn từ ngã ba đi Thôn 4 → đến giáp cầu Suối Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp nghĩa trang liệt sỹ → đến hết đất ông Võ Ngọc Điền, bà Lan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đường ĐT 615 → đến giáp nhà ông Nguyễn Hữu Lâm, đường ĐT 614 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ Đường bê tông rộng < 3m và đường đất > = 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp cầu một Cột → đến hết đất ông Nguyễn Quốc Thịnh, hết đất ông Vĩnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ giáp đất ông Sỹ Trâm → đến hết nhà văn hóa thôn Phú Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đồng bà Thiết - Xã Tiên Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ ngã 3 giếng Vĩnh đi Hội Trường, giáp đất bà Nhơn → đến cầu bà Vũ. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ giáp đất ông Tư (Dưỡng) → đến hết đất ông Tĩnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lộc (ĐH3) - Xã Tiên Thọ Từ nghĩa trang liệt sĩ → đến giáp Tiên Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn giáp đất ông Thanh, ông Niệm → đến cầu Suối Trảy lớn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cầu đèo Liêu → đến cống cuối dốc Đèo Liêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ cầu Thiên Lu → đến hết đất bà Nguyễn Thị Liễu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 9 - Xã Tiên Cảnh Từ đầu Cầu Chìm → đến cầu Suối Dí |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp đất ông Xuân, ông Thành → đến hết đất ông Vũ Xuân Sơn, ông Võ Thành Mót |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ ngã tư đường vào đội 11, đội 13 → đến hết đất ông Tuyết, rộng lúa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp Tiên Mỹ → đến hết đất ông Trà Ngô Hòa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ đất bà Nhỏ → đến hết đất bà Tá, bà Xi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ hết đất ở ông Thìn, ông Châu → đến sông Đá Giăng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên An Đoạn từ giáp đất ông Trần Quyền → đến hết nhà sinh hoạt cộng đồng thôn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lãnh Từ đất ông Lâm Văn Tưởng, đất ông Thương → đến Gò cây Su, sông Tum |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Đoạn giáp đường ĐT 612 → đến giáp khu di tích Tỉnh Ủy |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ ngã ba vào nhà ông Tỵ → đến hết đất bà Lê Thị Hạnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn đường từ đất ông Thành và bà Hà → đến hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đất ông Dương Văn Trường Thôn 3 → đến giáp nghĩa trang liệt sỹ, hết đất ông Ký |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ cầu Đập Chuối → đến giáp cầu Ba Tập |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp đất ông Sơn, ông Hồng → đến hết sân vận động xã |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ đất bà Thu → đến hết thửa đất ông Sơn, ông Hồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Đoạn đường từ cầu Hố Chuối → đến giáp cầu Ngã Hai |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ ngã ba vào nhà ông Tỵ → đến hết đất bà Lê Thị Hạnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn đường từ đất ông Thành và bà Hà → đến hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đất ông Dương Văn Trường Thôn 3 → đến giáp nghĩa trang liệt sỹ, hết đất ông Ký |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ cầu Đập Chuối → đến giáp cầu Ba Tập |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp đất ông Sơn, ông Hồng → đến hết sân vận động xã |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ đất bà Thu → đến hết thửa đất ông Sơn, ông Hồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Đoạn đường từ cầu Hố Chuối → đến giáp cầu Ngã Hai |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Đoạn đường từ Cầu Đá → đến giáp đường vào khu chứng tích Đồng Trại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH7 - Đi Tiên Lộc - Xã Tiên Lập Tuyến đường từ ngã ba bà Nghĩa Thôn 4 → đến hết đất bà Hường Thị Sen |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Từ cầu Cả Bé → đến giáp Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ ngã ba Bà Ghé → đến đập Dầu Lai Thôn 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp đất ông Đấu, ông Năm thôn 4 → đến hết đất ông Trần Văn Em, ông Tuyên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn đường từ giáp đất ông Viên, ông Trực → đến giáp cầu sông Đong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Thành, bà Hà → đến giáp cầu Tiên Giang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ Đèo Liêu (giáp Tiên Cảnh) → đến hết thửa đất ông Lê Văn Đây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn từ giáp thửa đất ông Thương (Ngã 3 cây khế) → đến giáp Tiên Lập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ Tuyến từ QL40B đi cụm công nghiệp Tài Đa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp đất Trương Ngọc Liên, ruộng lúa → đến cầu Một Cột |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ hội thánh Tin Lành, ông Tuấn → đến giáp đất ông Nguyễn Văn Năm, giáp đất ông Hùng Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ Bưu điện văn hóa → đến cầu Ông Bách |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ cầu Vực Miếu → đến đường GTNT đi Thôn 6, đường GTNT đi Thôn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường tránh lũ đi thôn Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đất bà Hạnh → đến hết đất ông Thiệt, hết đất bà Yến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Lễ, bà Nguyễn Thị Hương → đến hết đất ông Trương Văn Lê, Võ Hay |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ đất ông Lê Minh Toàn → đến cầu Nước Sôi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ, giáp đất ông Ký → đến hết cầu Đá Nhảy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp đất ông Trần Đức Thiên → đến hết đất ông Trần Bắc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ Cầu bà Hoa → đến hết đất ông Thuật |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ cầu ông Nông → đến giáp sân vận động |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Lộc- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ đất ông Viên, bà Quế → đến hết đất ông Đăng, ông Cảnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cầu Cây Côn → đến giáp Tiên An |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu Đoạn từ đất ông Bộ → đến giáp đất ông Hữu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất ông Võ Hường → đến hết thửa đất ông Chín, ông Tuấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên Cảnh Từ giáp đường Nam Quảng Nam → đến đường vào Thôn 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp thửa đất bà Nguyễn Thị Thống → đến hết thửa đất bà Trần Thị Nhung |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Sơn Từ giáp đất ông Đinh Được → đến cầu Đàng Cống |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ thửa đất ông Hà, ông Phận → đến hết đất ông Ngọ (trừ khu dân cư Phú Vinh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 10 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ trạm y tế xã Tiên Hiệp, nhà bà Tiên → đến giáp trường mẫu giáo cơ sở Thôn 1, thửa đất ông Lụt |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ cầu ông Huấn → đến hết đất ông Sỹ Trâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ giáp đất ông Trần Văn Thiên → đến hết đất ông Nguyễn Văn Lễ, bà Nguyễn Thị Hương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ giáp đất ông Trường Văn Lê, Võ Hay → đến giáp cống Xoài |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ cầu ông Bách → đến giáp xã Tiên An |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ giáp đất bà Nguyễn Thị Liễu → đến giáp Tiên An |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ giáp đất ông Lâm, ông Ánh → đến giáp Tiên Ngọc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ đường GTNT đi Thôn 6, đường GTNT đi Thôn 1 → đến cầu Hai Duân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 9 - Xã Tiên Cảnh Từ cầu Suối Dí → đến ngã ba đất ông Tý |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ Tuyến từ bưu điện Tiên Thọ → đến hết đất ông Trần Đơn Phương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ giáp đất ông Trường Văn Lê, Võ Hay → đến giáp cống Xoài |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ cầu ông Bách → đến giáp xã Tiên An |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ giáp đất bà Nguyễn Thị Liễu → đến giáp Tiên An |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ giáp đất ông Lâm, ông Ánh → đến giáp Tiên Ngọc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ đường GTNT đi Thôn 6, đường GTNT đi Thôn 1 → đến cầu Hai Duân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 9 - Xã Tiên Cảnh Từ cầu Suối Dí → đến ngã ba đất ông Tý |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ Tuyến từ bưu điện Tiên Thọ → đến hết đất ông Trần Đơn Phương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Hữu Lâm, An Tây, An Đông, Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Đường bê tông rộng < 3m và đường đất > = 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp đất bà Vin, đối diện ruộng ông Thúy Thôn 2 → đến hết đất Trương Ngọc Liên, ruộng lúa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 539.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp đất ông Vũ Xuân Sơn, ông Võ Thành Mót → đến hết đất bà Tính, ông Lưu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 539.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp đất ông Tuyết, rộng lúa → đến giáp Tam Dân. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 539.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ giáp đất ông Minh, ông Thành → đến hết cầu Ván |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 539.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu Đoạn từ đất ông Hữu → đến giáp cầu sông Tiên Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 539.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ Đường bê tông > = 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 537.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 4 - Xã Tiên An Đoạn từ cầu Suối Khởi → đến giáp Tiên Cảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Võ Ngọc Điền, bà Lan → đến giáp thôn 3 xã Tiên Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ cầu Hai Duân → đến hết đất ông Nguyễn Đình Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp xã Tiên Ngọc → đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Sự, đường vào trại T54 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ giáp đất ông Thi về phía Tiên Lãnh → đến Trạm y tế cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thôn Phú Vinh - Xã Tiên Hà Khu B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ cầu Ba Tập → đến hết đất ở ông Long, ông Tô |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cống cuối dốc Đèo Liêu → đến giáp Tiên Hiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ trạm xá cũ, đường bê tông Địch Yên đi Tiên Thọ → đến hết Cầu bà Đồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn từ giáp thửa đất ông Tĩnh → đến hết đất ông Thương (Ngã 3 cây khế) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ ngã ba bà Xù → đến giáp cầu Song Đong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ ngã ba bà Xù → đến giáp cầu Song Đong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ Các đường và khu dân cư còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp thửa đất ông Nguyễn Văn Sơn → đến giáp cầu bà Ghé |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp đất ông Thuật → đến đất ông Nhuận, ông Khánh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ sân vận động xã → đến giáp đất ông Huỳnh Hay, cụm công nghiệp xã |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH7 - Đi Tiên Lộc - Xã Tiên Lập Từ ngã ba tuyến ĐH7 đi xã Tiên Lộc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên An Đoạn từ giáp nhà sinh hoạt cộng đồng thôn → đến giáp Tiên Hiệp |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ cầu Tiên Giang → đến hết đất ông Định, bà Hoa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên An Đoạn từ giáp nhà sinh hoạt cộng đồng thôn → đến giáp Tiên Hiệp |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ cầu Tiên Giang → đến hết đất ông Định, bà Hoa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH3 giáp xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong Tuyến đường từ cụm công nghiệp Tài Đa đi Tiên Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ ngã ba Gò Lý → đến ngã ba vào nhà ông Tỵ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ giáp sân vận động → đến hết đất bà Công (cống Suối Đá) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu Đoạn từ đầu cầu sông Tiên Châu → đến giáp cầu Suối Ồ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Lộc- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Đăng, ông Cảnh → đến giáp đất Tiên An |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp thửa đất bà Mai Thị Khương → đến giáp xã Trà Dương huyện Bắc Trà My |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH3 giáp xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong Từ giáp đất ông Trần Sanh, ông Được → đến giáp Tam Vinh, Phú Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ số 4, số 5 và số 7 - Xã Tiên Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ sông Đá Giăng → đến giáp đường Tiên Lộc - Tiên An |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Diên Hải → đến hết đất ông Trương Định Tường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất bà Em → đến giáp Cầu Quang |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ Tuyến đường từ nhà ông Phan Dũng (đường vào bãi đá) → đến hết đất ông Phan Tuấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ Tuyến từ ngã ba Cây Khế → đến cầu Đập Mây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Phong Tuyến đường từ nhà ông Tiến, ngã ba bà Thảo → đến giáp đường vào nhà SHCĐ Thôn 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ ngã ba nhà ông Võ Tấn Năm giáp ĐH 6 → đến hết đất ông Huỳnh Long giáp ĐH 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ cầu Nước Sôi → đến giáp xã Tiên Lập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp đường ĐT 614 → đến hết thửa đất bà Nguyễn Thị Thống |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ đất ông Trà Ngô Hòa → đến đất hết bà Vin, đối diện ruộng ông Thúy Thôn 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Sáu, bà Hà → đến hết đất ông Viên, ông Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lãnh Đoạn đường bê tông giáp đất ông Bình, ông Thu thôn 4 → đến hết đất đất ông Cưu thôn 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp đất ông Lê Văn Đây → đến hết thửa đất bà Viễn, ông Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ trường Quang Trung → đến hết đất ông Minh, ông Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ cầu Ván → đến hết đất ông Lâm, ông Ánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp đất ông Nguyễn Quốc Thịnh, giáp đất ông Vĩnh → đến hết đất ông Xuân, đất ông Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ giáp đất bà Tính, đất ông Lưu → đến trạm xá cũ, đường bê tông Địch Yên đi Tiên Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ giáp đất nhà văn hóa thôn Phú Xuân → đến giáp Tiên Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp thửa đất ông Chín, ông Tuấn → đến hết đất bà Mai Thị Khương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Từ giáp đất bà Công (cống Suối Đá) → đến hết đất ông Ngọ, ông Nở |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn đường từ giáp xã Tiên Thọ → đến đất ông Trần Văn Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ nhà văn hóa Thôn 4 → đến hết đất ông Trần Văn Thiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Quang, ông Mẫn → đến giáp cầu sông Tiên (thôn 4) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ giáp đất ông Thành → đến cầu Hố Liễu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ ngã ba vào UBND xã → đến hết đất Trần Hải Á |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Sự, đường vào trại T54 → đến hết thửa đất ông Dương Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên An Đoạn đường từ cầu Suối Rang → đến hết đất ông Nguyễn Văn Toán |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp đất ông Nhuận, ông Khánh → đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Hữu Lâm, An Tây, An Đông, Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Đường bê tông > = 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 453.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ ngã ba giáp đất ông Hùng Yến, ông Châu → đến hết đất ông Lâm Văn Tưởng, hết đất ông Thương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ hết đất ông Thành → đến hết đất ông Thi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp đất ông Dương Huệ → đến cầu Vực Miếu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ đất ông Nguyễn Văn Thương, đường GTNT đi thôn 5 → đến hết đất ông Đấu, ông Năm thôn 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH14 - Đi Tam Lãnh - Xã Tiên Lập Từ đất ông Lê Đình Ân → đến giáp xã Tam Lãnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ cầu sông Tiên (thôn 4) → đến suối Chu Ổ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ trước UBND xã → đến hết đất ông Quang, ông Mẫn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Từ giáp đất ông Trần Văn Hùng → đến nhà văn hóa Thôn 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn đường từ giáp cống Xoài → đến giáp đất Bưu điện văn hóa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp nghĩa trang liệt sỹ → đến hết đất ông Võ Ngọc Điền, bà Lan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 4 - Xã Tiên An Đoạn từ ngã ba đi Thôn 4 → đến giáp cầu Suối Khởi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp thửa đất ông A → đến hết thửa đất ông Ba |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ đất ông Phùng, trường mẫu giáo → đến hết đất ông Sơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ nghĩa trang → đến hết đất ông Đinh Được |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Từ đất ông Huỳnh Hay, cụm công nghiệp xã → đến giáp xã Tiên Châu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đường vào khu chứng tích Đồng Trại → đến cầu Hố Chuối |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Từ cầu Ngã Hai → đến hết đất ông Sáu, ông Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ cầu Suối Trảy lớn → đến giáp Tiên Sơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ ngã 3 giếng Vĩnh đi Hội Trường, giáp đất bà Nhơn → đến cầu bà Vũ. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ giáp đất ông Tư (Dưỡng) → đến hết đất ông Tĩnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đồng bà Thiết - Xã Tiên Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ giáp đất ông Sỹ Trâm → đến hết nhà văn hóa thôn Phú Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp cầu một Cột → đến hết đất ông Nguyễn Quốc Thịnh, hết đất ông Vĩnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất bà Tá, bà Xi → đến hết đất bà Quyệt thôn Hội An |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Phong Tuyến đường từ nhà ông Lễ → đến nhà SHCĐ Thôn 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ ngã ba Đá Vách đến đập Đá Vách - ĐX4 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh 100m đầu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến cầu treo - ĐX1 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh 100m đầu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến giáp đường tránh lũ - ĐX3 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh 100m đầu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ quốc lộ 40B (mới) đi Thôn 4 giáp đường tránh lũ, hết đất ông Phục - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh 100m đầu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ Đường bê tông rộng < 3m và đường đất > = 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 436.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đường ĐT 614 vào trạm y tế → đến hết đất ông Nguyễn Thế Hùng giáp đường ĐT 615 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Thành, bà Hà → đến giáp cầu Tiên Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn đường từ giáp đất ông Viên, ông Trực → đến giáp cầu sông Đong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp đất ông Đấu, ông Năm thôn 4 → đến hết đất ông Trần Văn Em, ông Tuyên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ cầu Thiên Lu → đến hết đất bà Nguyễn Thị Liễu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 423.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp Tiên Mỹ → đến hết đất ông Trà Ngô Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 423.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ hết đất ở ông Thìn, ông Châu → đến sông Đá Giăng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 423.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ đất bà Nhỏ → đến hết đất bà Tá, bà Xi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 423.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn giáp đất ông Thanh, ông Niệm → đến cầu Suối Trảy lớn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 423.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Đoạn đường từ cầu Hố Chuối → đến giáp cầu Ngã Hai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH7 - Đi Tiên Lộc - Xã Tiên Lập Tuyến đường từ ngã ba bà Nghĩa Thôn 4 → đến hết đất bà Hường Thị Sen |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên Cảnh Từ đường vào Thôn 6 → đến giáp Tiên Lộc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ ngã ba Bà Ghé → đến đập Dầu Lai Thôn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên An Đoạn từ giáp đất ông Trần Quyền → đến hết nhà sinh hoạt cộng đồng thôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lãnh Từ đất ông Lâm Văn Tưởng, đất ông Thương → đến Gò cây Su, sông Tum |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Hữu Lâm, An Tây, An Đông, Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Các đường và khu dân cư còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Đoạn giáp đường ĐT 612 → đến giáp khu di tích Tỉnh Ủy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ cầu Đập Chuối → đến giáp cầu Ba Tập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp đất ông Sơn, ông Hồng → đến hết sân vận động xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ ngã ba vào nhà ông Tỵ → đến hết đất bà Lê Thị Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ hội thánh Tin Lành, ông Tuấn → đến giáp đất ông Nguyễn Văn Năm, giáp đất ông Hùng Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 412.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp đất Trương Ngọc Liên, ruộng lúa → đến cầu Một Cột |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 412.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ Đèo Liêu (giáp Tiên Cảnh) → đến hết thửa đất ông Lê Văn Đây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 412.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn từ giáp thửa đất ông Thương (Ngã 3 cây khế) → đến giáp Tiên Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 412.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ đập Dầu Lai → đến hết giáp xã Bình Phú (Thăng Bình) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đất ông Võ Nga → đến giáp xã Bình Lâm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đắp đến đường bê tông lên hồ chứa Việt An - Xã Tiên Hà Đoạn từ giáp đất ông Tiến, ông Lan → đến giáp đất ông Cảnh, ông Tân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ cầu Tài Thành → đến hết đất Ông Dũng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Sơn- Tiên Hà - Xã Tiên Hà Từ thửa đất ông Đoan ông Hộ → đến thửa đất ông Tú, bà Lụa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ đất ông Lê Minh Toàn → đến cầu Nước Sôi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Sơn Từ cầu Đàng Cống → đến giáp Tiên Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ cống Đá Bàn → đến hết thửa đất ông A |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp thửa đất ông Ba → đến giáp cầu Đập Chuối |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Lễ, bà Nguyễn Thị Hương → đến hết đất ông Trương Văn Lê, Võ Hay |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Hai bên tuyến đường ĐH còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ, giáp đất ông Ký → đến hết cầu Đá Nhảy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ đất ông Chỉ → đến hết đất nhà sinh hoạt văn hoá Thôn 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Ngọc Đoạn đường từ giáp đất ông Trần Hải Á → đến ngã ba nhà ông Tân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Ngọc Đoạn đường trước UBND xã đi cầu Vực Sịa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lập Tuyến đường từ ngã ba cầu ông Bách → đến hết đất ông Nguyễn Văn Dũng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Lộc- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Từ giáp Tiên Lộc → đến giáp đất ông Viên, bà Quế |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp thửa đất bà Nguyễn Thị Thống → đến hết thửa đất bà Trần Thị Nhung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Lộc- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ đất ông Viên, bà Quế → đến hết đất ông Đăng, ông Cảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu Đoạn từ cầu Suối Ồ → đến giáp cống Đám Rộc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu Đoạn từ đất ông Hữu → đến giáp cầu sông Tiên Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cầu Cây Côn → đến giáp Tiên An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp đất ông Trần Đức Thiên → đến hết đất ông Trần Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ Cầu bà Hoa → đến hết đất ông Thuật |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ cầu ông Nông → đến giáp sân vận động |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên Cảnh Từ giáp đường Nam Quảng Nam → đến đường vào Thôn 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tiếp giáp với đường Quốc lộ 40B mới (tính cho 100m đầu) - Xã Tiên Cảnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tiếp giáp với đường Võ Chí Công (tính cho 100m đầu) - Xã Tiên Cảnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ quốc lộ 40B (mới) đi Thôn 4 giáp đường tránh lũ, hết đất ông Phục - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh Đoạn còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến giáp đường tránh lũ - ĐX3 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh Đoạn còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến cầu treo - ĐX1 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh Đoạn còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ ngã ba Đá Vách đến đập Đá Vách - ĐX4 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh Đoạn còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ giáp đất ông Trần Văn Thiên → đến hết đất ông Nguyễn Văn Lễ, bà Nguyễn Thị Hương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ giáp đất ông Trường Văn Lê, Võ Hay → đến giáp cống Xoài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ cầu ông Bách → đến giáp xã Tiên An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ giáp đất bà Nguyễn Thị Liễu → đến giáp Tiên An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ giáp đất ông Minh, ông Thành → đến hết cầu Ván |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ giáp đất ông Lâm, ông Ánh → đến giáp Tiên Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 10 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ trạm y tế xã Tiên Hiệp, nhà bà Tiên → đến giáp trường mẫu giáo cơ sở Thôn 1, thửa đất ông Lụt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Sơn Từ giáp đất ông Đinh Được → đến cầu Đàng Cống |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 9 - Xã Tiên Cảnh Từ cầu Suối Dí → đến ngã ba đất ông Tý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp đất bà Vin, đối diện ruộng ông Thúy Thôn 2 → đến hết đất Trương Ngọc Liên, ruộng lúa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ Đường bê tông > = 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc Đường tránh lũ qua Tiên Lộc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ đường ĐT 614 → đến trước Bưu điện văn hóa đi đồng Phèn Trên qua kề nghĩa trang liệt sỹ giáp lại đường ĐT 614 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Hữu Lâm, An Tây, An Đông, Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Đường bê tông rộng < 3m và đường đất > = 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ cầu Ba Tập → đến hết đất ở ông Long, ông Tô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thôn Phú Vinh - Xã Tiên Hà Khu B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 3 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Võ Ngọc Điền, bà Lan → đến giáp thôn 3 xã Tiên Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 4 - Xã Tiên An Đoạn từ cầu Suối Khởi → đến giáp Tiên Cảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ giáp đất ông Thi về phía Tiên Lãnh → đến Trạm y tế cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp xã Tiên Ngọc → đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Sự, đường vào trại T54 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp Tiên Lộc → đến ngã ba Ông Phục |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ cầu bà Vũ → đến hết đất ông Thanh, ông Niệm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp Từ đất ông Nguyễn Văn Năm, đất ông Hùng Châu → đến giáp cầu Thiên Lu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH3 giáp xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong Tuyến đường từ cụm công nghiệp Tài Đa đi Tiên Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ Các đường và khu dân cư còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp thửa đất ông Trần Chín → đến giáp Tiên Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp đường ĐT 614 → đến hết thửa đất bà Nguyễn Thị Thống |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH7 - Đi Tiên Lộc - Xã Tiên Lập Từ ngã ba tuyến ĐH7 đi xã Tiên Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Từ giáp đất ông Sáu, ông Hà → đến giáp xã Tam Lộc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp thửa đất ông Nguyễn Văn Sơn → đến giáp cầu bà Ghé |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp đất ông Thuật → đến đất ông Nhuận, ông Khánh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ sân vận động xã → đến giáp đất ông Huỳnh Hay, cụm công nghiệp xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp đất ông Trần Bắc → đến giáp đất ông Võ Nga |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lập Tuyến từ giáp đất ông Nguyễn Văn Dũng → đến làng Suối Dưa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ ngã ba nhà ông Võ Tấn Năm giáp ĐH 6 → đến hết đất ông Huỳnh Long giáp ĐH 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên An Đoạn từ giáp nhà sinh hoạt cộng đồng thôn → đến giáp Tiên Hiệp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Từ giáp đất nhà sinh hoạt văn hoá Thôn 2 → đến hết nhà đội 5 cũ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc Đoạn từ ĐH3 (trường tiểu học) → đến hết đất ông Trương Quý |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ cầu Tiên Giang → đến hết đất ông Định, bà Hoa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đắp đến đường bê tông lên hồ chứa Việt An - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ cống đường đắp → đến hết thửa đất ông Lan, ông Tiến |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Định, bà Hoa → đến giáp Tiên Cảnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Sơn- Tiên Hà - Xã Tiên Hà Từ giáp thửa đất ông Tú, bà Lụa → đến hết thửa đất ông Hương, ông Đức |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà Đoạn từ giáp đất ông Dũng → đến cầu Ngã 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ cầu Nước Sôi → đến giáp xã Tiên Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ giáp sân vận động → đến hết đất bà Công (cống Suối Đá) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp xã Tiên Sơn → đến cống Đá Bàn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp đất ông Sơn → đến cầu sông Khân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ Cầu Hố Liễu → đến hết đất Nguyễn Nhiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ suối Chu Ổ → đến giáp Tiên Lập |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Phong Tuyến đường từ nhà ông Tiến, ngã ba bà Thảo → đến giáp đường vào nhà SHCĐ Thôn 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 346.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Diên Hải → đến hết đất ông Trương Định Tường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 346.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất bà Em → đến giáp Cầu Quang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 346.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ sông Đá Giăng → đến giáp đường Tiên Lộc - Tiên An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 346.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu Đoạn từ đầu cầu sông Tiên Châu → đến giáp cầu Suối Ồ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 346.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Lộc- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Đăng, ông Cảnh → đến giáp đất Tiên An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 346.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp thửa đất bà Mai Thị Khương → đến giáp xã Trà Dương huyện Bắc Trà My |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 346.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ đất ông Trà Ngô Hòa → đến đất hết bà Vin, đối diện ruộng ông Thúy Thôn 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 341.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp thửa đất ông Chín, ông Tuấn → đến hết đất bà Mai Thị Khương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu Đất cống Đám Rộc → đến giáp xã Tiên Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông đi trường Mẫu giáo - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ giáp đất ông Hảo → đến hết đất ông Bút |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ cầu ông Huấn → đến hết đất ông Hùng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ giáp đất nhà văn hóa thôn Phú Xuân → đến giáp Tiên Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ đất ông Chương → đến hết đất ông Phạm Học thôn Hội Lâm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn đường từ giáp đất bà Quyệt → đến giáp đất nghĩa địa Dương Ươi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất bà Quyệt → đến dốc Vân Hiệu (giáp Tiên Mỹ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên An Đoạn đường từ cầu Suối Rang → đến hết đất ông Nguyễn Văn Toán |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Quang, ông Mẫn → đến giáp cầu sông Tiên (thôn 4) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp đất ông Nhuận, ông Khánh → đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ giáp đất ông Thành → đến cầu Hố Liễu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ ngã ba vào UBND xã → đến hết đất Trần Hải Á |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Sự, đường vào trại T54 → đến hết thửa đất ông Dương Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Lãnh Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Sự, đường vào trại T54 → đến hết thửa đất ông Dương Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn đường từ giáp xã Tiên Thọ → đến đất ông Trần Văn Hùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ nhà văn hóa Thôn 4 → đến hết đất ông Trần Văn Thiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Hữu Lâm, An Tây, An Đông, Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Đường bê tông > = 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 324.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Từ giáp đất bà Công (cống Suối Đá) → đến hết đất ông Ngọ, ông Nở |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 322.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp thửa đất ông A → đến hết thửa đất ông Ba |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ đất ông Phùng, trường mẫu giáo → đến hết đất ông Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH14 - Đi Tam Lãnh - Xã Tiên Lập Từ đất ông Lê Đình Ân → đến giáp xã Tam Lãnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ cầu sông Tiên (thôn 4) → đến suối Chu Ổ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Từ đất ông Huỳnh Hay, cụm công nghiệp xã → đến giáp xã Tiên Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Từ cầu Ngã Hai → đến hết đất ông Sáu, ông Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ Đường bê tông rộng < 3m và đường đất > = 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ cầu Suối Trảy lớn → đến giáp Tiên Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất bà Tá, bà Xi → đến hết đất bà Quyệt thôn Hội An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Phong Tuyến đường từ nhà ông Lễ → đến nhà SHCĐ Thôn 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ ngã ba Đá Vách đến đập Đá Vách - ĐX4 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh 100m đầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến cầu treo - ĐX1 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh 100m đầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến giáp đường tránh lũ - ĐX3 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh 100m đầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ quốc lộ 40B (mới) đi Thôn 4 giáp đường tránh lũ, hết đất ông Phục - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh 100m đầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ ngõ nhà ông Thuận (Đương) → đến hết nhà ông Nhân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ Đường từ giáp đất ông Lân, bà Thủy → đến giáp Tiên Kỳ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên An Đoạn từ đầu cầu sông Trạm → đến giáp Tiên Cảnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ hết đất ở ông Thìn, ông Châu → đến sông Đá Giăng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 302.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ đất bà Nhỏ → đến hết đất bà Tá, bà Xi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 302.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Từ giáp Tiên Mỹ → đến hết đất ông Trà Ngô Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 302.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ cầu Thiên Lu → đến hết đất bà Nguyễn Thị Liễu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 302.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn giáp đất ông Thanh, ông Niệm → đến cầu Suối Trảy lớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 302.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ ngã ba Bà Ghé → đến đập Dầu Lai Thôn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp thửa đất bà Trần Thị Nhung → đến hết đất ông Trần Chín |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Đoạn đường từ cầu Hố Chuối → đến giáp cầu Ngã Hai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ ngã ba vào nhà ông Tỵ → đến hết đất bà Lê Thị Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp đất ông Nở, ông Ngọ → đến giáp đất ông Phùng, trường mẫu giáo |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ cầu Đập Chuối → đến giáp cầu Ba Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp đất ông Sơn, ông Hồng → đến hết sân vận động xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH7 - Đi Tiên Lộc - Xã Tiên Lập Tuyến đường từ ngã ba bà Nghĩa Thôn 4 → đến hết đất bà Hường Thị Sen |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà Đoạn từ cầu Ngã 2 → đến hết hết cầu Trà Ây |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lãnh Từ đất ông Lâm Văn Tưởng, đất ông Thương → đến Gò cây Su, sông Tum |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên An Đoạn từ giáp đất ông Trần Quyền → đến hết nhà sinh hoạt cộng đồng thôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ ngã ba nhà ông Tân → đến cầu Hóc Hoạ thôn 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Ngọc Đoạn đường từ Trường Mẫu giáo cũ → đến cầu Vực Sịa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Từ nhà đội 5 cũ → đến hết đất bà Ngô Thị Thể |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ ngã ba ông Hồng → đến ngõ ông Võ (Thôn 1) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ ĐT 614 kề nhà thầy Trí lên ông Nà và giáp lại ĐT 614 kề đất bà Cúc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ đường ĐT 614 → đến cầu Đập Dài thôn 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Đoạn giáp đường ĐT 612 → đến giáp khu di tích Tỉnh Ủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Hữu Lâm, An Tây, An Đông, Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Các đường và khu dân cư còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 294.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên Cảnh Từ đường vào Thôn 6 → đến giáp Tiên Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 294.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ đập Dầu Lai → đến hết giáp xã Bình Phú (Thăng Bình) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đất ông Võ Nga → đến giáp xã Bình Lâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lập Tuyến đường từ ngã ba cầu ông Bách → đến hết đất ông Nguyễn Văn Dũng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ đất ông Nguyễn Đức Hùng → đến hết đất ông Trần Thanh Lạc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ ĐT 614 → đến cầu cây Sanh thôn 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ ĐT 614 → đến hết đường bê tông vào ngõ bà Lưỡng và từ ngã ba ông Sơn đến ngã ba Đìa Cây Si |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ đường ĐT 614 → đến ngõ ông Đặng Tấn Giới |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Ngọc Đoạn đường từ giáp đất ông Trần Hải Á → đến ngã ba nhà ông Tân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Ngọc Đoạn đường trước UBND xã đi cầu Vực Sịa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Trương Quý → đến cầu Song Đong mới thôn 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ đất ông Chỉ → đến hết đất nhà sinh hoạt văn hoá Thôn 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ cầu Tài Thành → đến hết đất Ông Dũng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Sơn- Tiên Hà - Xã Tiên Hà Từ thửa đất ông Đoan ông Hộ → đến thửa đất ông Tú, bà Lụa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đắp đến đường bê tông lên hồ chứa Việt An - Xã Tiên Hà Đoạn từ giáp đất ông Tiến, ông Lan → đến giáp đất ông Cảnh, ông Tân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Hai bên tuyến đường ĐH còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Sơn Từ cầu Đàng Cống → đến giáp Tiên Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ cống Đá Bàn → đến hết thửa đất ông A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp thửa đất ông Ba → đến giáp cầu Đập Chuối |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Lộc- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Từ giáp Tiên Lộc → đến giáp đất ông Viên, bà Quế |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 277.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Lộc- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ đất ông Viên, bà Quế → đến hết đất ông Đăng, ông Cảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên Cảnh Từ giáp đường Nam Quảng Nam → đến đường vào Thôn 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cầu Cây Côn → đến giáp Tiên An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp thửa đất bà Nguyễn Thị Thống → đến hết thửa đất bà Trần Thị Nhung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Sơn Từ giáp đất ông Đinh Được → đến cầu Đàng Cống |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ giáp đất bà Nguyễn Thị Liễu → đến giáp Tiên An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 10 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ trạm y tế xã Tiên Hiệp, nhà bà Tiên → đến giáp trường mẫu giáo cơ sở Thôn 1, thửa đất ông Lụt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp đất ông Trần Đức Thiên → đến hết đất ông Trần Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ Cầu bà Hoa → đến hết đất ông Thuật |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ cầu ông Nông → đến giáp sân vận động |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ giáp đất ông Trần Văn Thiên → đến hết đất ông Nguyễn Văn Lễ, bà Nguyễn Thị Hương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ giáp đất ông Trường Văn Lê, Võ Hay → đến giáp cống Xoài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên Lập Đoạn từ cầu ông Bách → đến giáp xã Tiên An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ giáp đất ông Lâm, ông Ánh → đến giáp Tiên Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 9 - Xã Tiên Cảnh Từ cầu Suối Dí → đến ngã ba đất ông Tý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông đi Ao cá - Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ đoạn từ đất ngã ba nhà ông Thế → đến hết Ao cá |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ thôn Phái Bắc (Tiên Kỳ) → đến hết đất ông Vinh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 9 - Xã Tiên Cảnh Từ cầu Suối Dí → đến ngã ba đất ông Tý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông đi Ao cá - Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ đoạn từ đất ngã ba nhà ông Thế → đến hết Ao cá |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ thôn Phái Bắc (Tiên Kỳ) → đến hết đất ông Vinh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Hữu Lâm, An Tây, An Đông, Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Đường bê tông rộng < 3m và đường đất > = 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tiếp giáp với đường Võ Chí Công (tính cho 100m đầu) - Xã Tiên Cảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tiếp giáp với đường Quốc lộ 40B mới (tính cho 100m đầu) - Xã Tiên Cảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ quốc lộ 40B (mới) đi Thôn 4 giáp đường tránh lũ, hết đất ông Phục - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến giáp đường tránh lũ - ĐX3 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến cầu treo - ĐX1 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ ngã ba Đá Vách đến đập Đá Vách - ĐX4 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu Đoạn từ cầu Suối Ồ → đến giáp cống Đám Rộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ đường ĐT 614 → đến trước Bưu điện văn hóa đi đồng Phèn Trên qua kề nghĩa trang liệt sỹ giáp lại đường ĐT 614 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 266.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc Đường tránh lũ qua Tiên Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 266.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường từ ông Hảo đến giáp đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ giáp đất nhà ông Bút → đến giáp đường ĐH 11 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 253.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ giáp đất ông Hùng → đến dốc Bùi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 253.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ Các đường và khu dân cư còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp Tiên Lộc → đến ngã ba Ông Phục |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp Tiên Lộc → đến ngã ba Ông Phục |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên An Đoạn từ giáp nhà sinh hoạt cộng đồng thôn → đến giáp Tiên Hiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lập Từ làng suối Dưa → đến giáp xã Trà Đông, huyện Bắc Trà My |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ đất ông Tú, bà Đài → đến giáp cống Hói Cầu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà Đoạn từ cầu Trà Ây → đến giáp Tiên Châu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Phong Tuyến đường từ nhà ông Tiến, ngã ba bà Thảo → đến giáp đường vào nhà SHCĐ Thôn 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ sông Đá Giăng → đến giáp đường Tiên Lộc - Tiên An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Diên Hải → đến hết đất ông Trương Định Tường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất bà Em → đến giáp Cầu Quang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ giáp thửa đất bà Mai Thị Khương → đến giáp xã Trà Dương huyện Bắc Trà My |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu Đoạn từ đầu cầu sông Tiên Châu → đến giáp cầu Suối Ồ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Lộc- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Đăng, ông Cảnh → đến giáp đất Tiên An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp đất ông Trần Bắc → đến giáp đất ông Võ Nga |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Từ giáp đất ông Sáu, ông Hà → đến giáp xã Tam Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp thửa đất ông Trần Chín → đến giáp Tiên Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lập Tuyến từ giáp đất ông Nguyễn Văn Dũng → đến làng Suối Dưa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Từ giáp đất nhà sinh hoạt văn hoá Thôn 2 → đến hết nhà đội 5 cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc Đoạn từ ĐH3 (trường tiểu học) → đến hết đất ông Trương Quý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà Đoạn từ giáp đất ông Dũng → đến cầu Ngã 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Sơn- Tiên Hà - Xã Tiên Hà Từ giáp thửa đất ông Tú, bà Lụa → đến hết thửa đất ông Hương, ông Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đắp đến đường bê tông lên hồ chứa Việt An - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ cống đường đắp → đến hết thửa đất ông Lan, ông Tiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Định, bà Hoa → đến giáp Tiên Cảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ suối Chu Ổ → đến giáp Tiên Lập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp xã Tiên Sơn → đến cống Đá Bàn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp đất ông Sơn → đến cầu sông Khân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Sơn- Tiên Hà - Xã Tiên Hà Đoạn từ giáp thửa đất ông Dân → đến giáp Tiên Sơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp cống Hói Cầu → đến hết đất ông Trần Văn Hai |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ cầu ông Huấn → đến hết đất ông Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 231.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu Đất cống Đám Rộc → đến giáp xã Tiên Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 231.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ đất ông Chương → đến hết đất ông Phạm Học thôn Hội Lâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 231.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn đường từ giáp đất bà Quyệt → đến giáp đất nghĩa địa Dương Ươi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 231.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất bà Quyệt → đến dốc Vân Hiệu (giáp Tiên Mỹ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 231.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông đi trường Mẫu giáo - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ giáp đất ông Hảo → đến hết đất ông Bút |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 231.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Từ giáp đất bà Công (cống Suối Đá) → đến hết đất ông Ngọ, ông Nở |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Từ cầu Ngã Hai → đến hết đất ông Sáu, ông Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp thửa đất ông A → đến hết thửa đất ông Ba |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ đất ông Phùng, trường mẫu giáo → đến hết đất ông Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH14 - Đi Tam Lãnh - Xã Tiên Lập Từ đất ông Lê Đình Ân → đến giáp xã Tam Lãnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ cầu sông Tiên (thôn 4) → đến suối Chu Ổ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Từ đất ông Huỳnh Hay, cụm công nghiệp xã → đến giáp xã Tiên Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc Đoạn từ cầu sông Đong → đến giáp Thôn 5 Tiên Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc Đoạn từ cầu Vườn Nha → đến hết đất ông Đoàn Đây Thôn 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc Đoạn từ ĐH3 → đến cầu Đá Thôn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc Đoạn từ ĐH 7 → đến giáp thôn 6 Tiên Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc Đoạn từ ĐH7 → đến giáp đất ông Tiện thôn 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ cầu Suối Trảy lớn → đến giáp Tiên Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Phong Tuyến đường từ nhà ông Lễ → đến nhà SHCĐ Thôn 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến cầu treo - ĐX1 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh 100m đầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến giáp đường tránh lũ - ĐX3 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh 100m đầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ ngã ba Đá Vách đến đập Đá Vách - ĐX4 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh 100m đầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ quốc lộ 40B (mới) đi Thôn 4 giáp đường tránh lũ, hết đất ông Phục - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh 100m đầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất bà Tá, bà Xi → đến hết đất bà Quyệt thôn Hội An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tiên Hiệp Đường bê tông rộng >= 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ Đoạn còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Thọ Đường bê tông rộng >= 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ Đường bê tông rộng >= 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong Đường bê tông rộng >= 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Châu Đường bê tông rộng >=3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Cảnh Đường bê tông rộng >= 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ ngõ nhà ông Thuận (Đương) → đến hết nhà ông Nhân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ Đường từ giáp đất ông Lân, bà Thủy → đến giáp Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên An Đoạn từ đầu cầu sông Trạm → đến giáp Tiên Cảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Hữu Lâm, An Tây, An Đông, Phái Bắc - Thị trấn Tiên Kỳ Các đường và khu dân cư còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Từ nhà đội 5 cũ → đến hết đất bà Ngô Thị Thể |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ ngã ba ông Hồng → đến ngõ ông Võ (Thôn 1) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ ĐT 614 kề nhà thầy Trí lên ông Nà và giáp lại ĐT 614 kề đất bà Cúc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ đường ĐT 614 → đến cầu Đập Dài thôn 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Ngọc Đoạn từ ngã ba nhà ông Tân → đến cầu Hóc Hoạ thôn 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Ngọc Đoạn đường từ Trường Mẫu giáo cũ → đến cầu Vực Sịa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà Đoạn từ cầu Ngã 2 → đến hết hết cầu Trà Ây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp đất ông Nở, ông Ngọ → đến giáp đất ông Phùng, trường mẫu giáo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp thửa đất bà Trần Thị Nhung → đến hết đất ông Trần Chín |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên Cảnh Từ đường vào Thôn 6 → đến giáp Tiên Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm công nghiệp Tài Đa, thôn Tài Đa, xã Tiên Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 203.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đắp đến đường bê tông lên hồ chứa Việt An - Xã Tiên Hà Đoạn từ giáp đất ông Tiến, ông Lan → đến giáp đất ông Cảnh, ông Tân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ cầu Tài Thành → đến hết đất Ông Dũng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Sơn- Tiên Hà - Xã Tiên Hà Từ thửa đất ông Đoan ông Hộ → đến thửa đất ông Tú, bà Lụa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Ngọc Đường bê tông rộng >= 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Sơn Đường bê tông rộng >= 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lộc Đường bê tông rộng >= 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lãnh Đường bê tông rộng >= 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lập Đường bê tông rộng >= 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên An Đường bê tông rộng >= 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Hà Đường bê tông rộng >= 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Sơn Từ cầu Đàng Cống → đến giáp Tiên Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ cống Đá Bàn → đến hết thửa đất ông A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp thửa đất ông Ba → đến giáp cầu Đập Chuối |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn Đoạn từ đất ông Võ Nga → đến giáp xã Bình Lâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc Hai bên tuyến đường ĐH còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Ngọc Đoạn đường từ giáp đất ông Trần Hải Á → đến ngã ba nhà ông Tân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Ngọc Đoạn đường trước UBND xã đi cầu Vực Sịa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ đất ông Chỉ → đến hết đất nhà sinh hoạt văn hoá Thôn 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lập Tuyến đường từ ngã ba cầu ông Bách → đến hết đất ông Nguyễn Văn Dũng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ đập Dầu Lai → đến hết giáp xã Bình Phú (Thăng Bình) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Lộc- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Từ giáp Tiên Lộc → đến giáp đất ông Viên, bà Quế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tiên Hiệp Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Thọ Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Châu Đường bê tông rộng <3m và đường đất rộng > =3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Cảnh Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Trương Quý → đến cầu Song Đong mới thôn 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ đất ông Nguyễn Đức Hùng → đến hết đất ông Trần Thanh Lạc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ ĐT 614 → đến cầu cây Sanh thôn 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ ĐT 614 → đến hết đường bê tông vào ngõ bà Lưỡng và từ ngã ba ông Sơn đến ngã ba Đìa Cây Si |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ đường ĐT 614 → đến ngõ ông Đặng Tấn Giới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu Đoạn từ cầu Suối Ồ → đến giáp cống Đám Rộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ quốc lộ 40B (mới) đi Thôn 4 giáp đường tránh lũ, hết đất ông Phục - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ ngã ba Đá Vách đến đập Đá Vách - ĐX4 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến giáp đường tránh lũ - ĐX3 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến cầu treo - ĐX1 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tiếp giáp với đường Võ Chí Công (tính cho 100m đầu) - Xã Tiên Cảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tiếp giáp với đường Quốc lộ 40B mới (tính cho 100m đầu) - Xã Tiên Cảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ thôn Phái Bắc (Tiên Kỳ) → đến hết đất ông Vinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông đi Ao cá - Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ đoạn từ đất ngã ba nhà ông Thế → đến hết Ao cá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc Đường tránh lũ qua Tiên Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm công nghiệp Bình Yên, thị trấn Tiên Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Nguyễn Đình Tựu và đường Trần Huỳnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ Chi cục thuế, Bưu điện → đến cầu sông Tiên mới |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Ngọc Sương - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu Bình An 2 → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cống gần nhà ông Chuẩn → đến giáp đường Phan Châu Trinh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ ngã tư Bưu điện → đến cầu Bình An |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Phước An - Thị trấn Tiên Kỳ Đường mặt cắt 24m (4m-5,5m-5m-5,5m- 4m) trong khu dân cư |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ đường Nguyễn Đình Tựu và đường Trần Huỳnh → đến cống gần nhà ông Chuẩn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Nguyễn Đình Tựu và đường Trần Huỳnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ tim ngã tư Bưu điện → đến tim ngã tư UBMTTQVN huyện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quý Cáp - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Ngọc Sương - Thị trấn Tiên Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ Chi cục thuế, Bưu điện → đến cầu sông Tiên mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu Bình An 2 → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cống gần nhà ông Chuẩn → đến giáp đường Phan Châu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.544.000 | 0 | 0 | 0 |
