Bảng giá đất xã Trà My, thành phố Đà Nẵng 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất xã Trà My, thành phố Đà Nẵng 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Trà My, thành phố Đà Nẵng 2026

2. Bảng giá đất xã Trà My, thành phố Đà Nẵng mới nhất

Bảng giá đất xã Trà My, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

2.1.1. Đối với đất nông nghiệp

Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:

– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.

– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.

– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.

– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.

– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.

Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)

– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:

+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.

+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.

– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:

+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.

+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.

– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.

2.1.2. Đối với đất ở đô thị

– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.

– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.

– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.

– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.

– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.

2.1.3. Đối với đất ở nông thôn

– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.

– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).

– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.

– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.

– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.

2.2. Bảng giá đất xã Trà My, Thành phố Đà Nẵng mới nhất

Bảng giá đất xã Trà My, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)

Xã Trà My Sắp xếp từ: Thị trấn Trà My, các xã Trà Sơn, Trà Giang, Trà Dương.

Bảng giá đất huyện Bắc Trà My năm 2026

Khu vực: huyện Bắc Trà My.

Loại đất: Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp.

Mức giá áp dụng: từ 34.000 đến 9.200.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu A
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu B
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu C
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu D
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu A
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ngã tư Nguyễn Văn Linh - Phạm Ngọc Thạch (ngã tư kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã ba lâm trường)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh → đến hết đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ) - đường xuống sông Trường thuộc tổ Đ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.670.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu B
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp cầu Sông Trường mới (trụ sở Công an thị trấn Trà My) → đến giáp đường Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.320.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường) → đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh (qua cầu Trà Sơn)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.310.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất nhà bà Xuyến - bà Sang → đến ngã tư Kho bạc mới (trừ khu A Khu dân cư chợ (cũ))
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.290.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện) → đến ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường).
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.850.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến ngã tư vào chợ (hết ranh giới nhà bà Lanh, ông Quân và hết ranh giới thửa đất KTQĐ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Mạnh - ông Thưởng → đến hết ranh giới đất nhà bà Sang (đối diện đường vào chợ Bắc Trà My)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ)- Đường xuống Sông Trường thuộc tổ Đồ → đến cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.550.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ)- Đường xuống Sông Trường thuộc tổ Đồ → đến cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.550.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Trà My
Từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) → đến cầu bệnh viện
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.390.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ngã tư Nguyễn Văn Linh - Phạm Ngọc Thạch (ngã tư kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã ba lâm trường)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.340.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Lê Đình Dương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Châu (cống bà Xuất) - trụ sở Tổ dân phố Đàng Bộ → đến hết ranh giới đất nhà ông Đài và ông Anh đối diện.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.970.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh → đến hết đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ) - đường xuống sông Trường thuộc tổ Đ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.969.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu C
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu D
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp cầu Sông Trường mới (trụ sở Công an thị trấn Trà My) → đến giáp đường Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.724.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường) → đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh (qua cầu Trà Sơn)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.717.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất nhà bà Xuyến - bà Sang → đến ngã tư Kho bạc mới (trừ khu A Khu dân cư chợ (cũ))
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.703.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện) → đến giáp đường Nam Quảng Nam.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.640.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện) → đến ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường).
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.549.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.395.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến ngã tư vào chợ (hết ranh giới nhà bà Lanh, ông Quân và hết ranh giới thửa đất KTQĐ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.325.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Mạnh - ông Thưởng → đến hết ranh giới đất nhà bà Sang (đối diện đường vào chợ Bắc Trà My)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.325.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Hùng (Luyện) → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tuấn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Lê Đình Dương → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ)- Đường xuống Sông Trường thuộc tổ Đồ → đến cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.185.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) → đến hết đường Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.170.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất nhà bác sỹ Á - ông Phan Công Lương → đến hết ranh giới đất nhà ông Châu - giáp đường ra kè suối Chợ.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ngã tư Nguyễn Văn Linh - Phạm Ngọc Thạch (ngã tư kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã ba lâm trường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Trà My
Từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) → đến cầu bệnh viện
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.073.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Mỹ - Thị trấn Trà My
Từ nhà ông Mạnh - ông Thưởng (giáp đường vào chợ Bắc Trà My) → đến nhà bà Lê Thị Thu Vân - bà Võ Thị Xuân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất phía sau chợ → đến nhà bà hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm- ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.930.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Mỹ → đến giáp đường Hoàng Diệu (Khu B KDC Cầu Suối chợ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Lê Đình Dương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.912.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh → đến hết đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ) - đường xuống sông Trường thuộc tổ Đ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.835.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh → đến hết đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ) - đường xuống sông Trường thuộc tổ Đ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.835.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Đình Dương - Thị trấn Trà My
Từ nhà ông Nguyễn Đức Lượng - Bùi Quốc Nhạc → đến hết khu dân cư Cầu suối Chợ.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.790.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị trấn Trà My
Từ nhà ông Trần Hồng Ka → đến hết khu dân cư cầu suối chợ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.790.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Châu (cống bà Xuất) - trụ sở Tổ dân phố Đàng Bộ → đến hết ranh giới đất nhà ông Đài và ông Anh đối diện.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.779.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương -Nguyễn Thị Minh Khai- → đến hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.760.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Kiên (Cơ sở tập thể hình Nguyễn Đình - Khu D, Khu dân cư cầu Suối chợ) → đến hết ranh giới đất phía sau chợ.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.690.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp cầu Sông Trường mới (trụ sở Công an thị trấn Trà My) → đến giáp đường Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.660.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường) → đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh (qua cầu Trà Sơn)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.655.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất nhà bà Xuyến - bà Sang → đến ngã tư Kho bạc mới (trừ khu A Khu dân cư chợ (cũ))
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.645.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện) → đến giáp đường Nam Quảng Nam.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.548.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Thị Lý (Khu dân cư trường Nguyễn Du) - Thị trấn Trà My
Từ giáp đường Hùng Vương → đến kè Sông Trường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.541.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện) → đến ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường).
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.535.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.425.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến ngã tư vào chợ (hết ranh giới nhà bà Lanh, ông Quân và hết ranh giới thửa đất KTQĐ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.375.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Mạnh - ông Thưởng → đến hết ranh giới đất nhà bà Sang (đối diện đường vào chợ Bắc Trà My)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.375.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nam Quảng Nam → đến hết ranh giới thị trấn.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ)- Đường xuống Sông Trường thuộc tổ Đồ → đến cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.275.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Hùng (Luyện) → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tuấn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.254.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Lê Đình Dương → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) → đến hết đường Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.219.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Trà My
Từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) → đến cầu bệnh viện
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.195.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất nhà bác sỹ Á - ông Phan Công Lương → đến hết ranh giới đất nhà ông Châu - giáp đường ra kè suối Chợ.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.184.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Mỹ - Thị trấn Trà My
Từ nhà ông Mạnh - ông Thưởng (giáp đường vào chợ Bắc Trà My) → đến nhà bà Lê Thị Thu Vân - bà Võ Thị Xuân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.128.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Trà My
Từ cầu bệnh viện → đến giáp đường Kim Đồng - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ giáp cầu Trà Sơn - theo đường ĐH → đến hết ranh giới đất Khu dân cư Dương Hòa (giáp cống hộp - hồ sen)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.090.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Lê Đình Dương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.080.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất phía sau chợ → đến nhà bà hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm- ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.051.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Mỹ → đến giáp đường Hoàng Diệu (Khu B KDC Cầu Suối chợ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.044.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh- đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà) → đến giáp ranh giới đất nhà Bác sĩ Á - nhà ông Phan Công Lương (Tổ Đàng Bộ).
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Châu (cống bà Xuất) - trụ sở Tổ dân phố Đàng Bộ → đến hết ranh giới đất nhà ông Đài và ông Anh đối diện.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.985.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Đình Dương - Thị trấn Trà My
Từ nhà ông Nguyễn Đức Lượng - Bùi Quốc Nhạc → đến hết khu dân cư Cầu suối Chợ.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.953.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị trấn Trà My
Từ nhà ông Trần Hồng Ka → đến hết khu dân cư cầu suối chợ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.953.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương -Nguyễn Thị Minh Khai- → đến hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.932.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C14
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.910.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Văn Dư - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến cầu treo Sông Trường
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đoạn hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường → đến hết ranh giới thị trấn Trà My - cống hộp
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Kiên (Cơ sở tập thể hình Nguyễn Đình - Khu D, Khu dân cư cầu Suối chợ) → đến hết ranh giới đất phía sau chợ.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.883.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm - ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị) → đến giáp đường Phan Chu Trinh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ giáp ngã ba đường Phan Chu Trinh - Hùng Vương → đến giáp đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Trần Ngọc Toàn (tổ Trung Thị) đến sau lưng nhà ông Kỳ sửa xe (tổ Trung Thị) (phía sau Trung
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.830.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C3
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.830.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C5
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.830.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C13
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.830.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện) → đến giáp đường Nam Quảng Nam.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Thị Lý (Khu dân cư trường Nguyễn Du) - Thị trấn Trà My
Từ giáp đường Hùng Vương → đến kè Sông Trường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.815.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C7
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C8
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C9
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C11
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C12
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C1
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.670.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C4
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.670.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C6
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.670.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C10
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.670.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C15
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.670.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nam Quảng Nam → đến hết ranh giới thị trấn.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.631.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông từ Cầu bệnh viện đến nhà Lan Hào - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Phạm Ngọc Thạch → đến giáp suối Chợ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.610.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Hùng (Luyện) → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tuấn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.610.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Lê Đình Dương → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) → đến hết đường Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.585.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất nhà bác sỹ Á - ông Phan Công Lương → đến hết ranh giới đất nhà ông Châu - giáp đường ra kè suối Chợ.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.560.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Mỹ - Thị trấn Trà My
Từ nhà ông Mạnh - ông Thưởng (giáp đường vào chợ Bắc Trà My) → đến nhà bà Lê Thị Thu Vân - bà Võ Thị Xuân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.520.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Trà My
Từ cầu bệnh viện → đến giáp đường Kim Đồng - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.470.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất phía sau chợ → đến nhà bà hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm- ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.465.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ giáp cầu Trà Sơn - theo đường ĐH → đến hết ranh giới đất Khu dân cư Dương Hòa (giáp cống hộp - hồ sen)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.463.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Mỹ → đến giáp đường Hoàng Diệu (Khu B KDC Cầu Suối chợ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.460.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Từ ranh giới đất nhà ông Thanh Anh (sau nhà ông Huynh)- ông Hùng → đến hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn (Tổ Trung Thị) và khu dân cư chợ cũ (trừ mặt tiền đường ĐH)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh- đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà) → đến giáp ranh giới đất nhà Bác sĩ Á - nhà ông Phan Công Lương (Tổ Đàng Bộ).
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.428.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Đồng - Thị trấn Trà My
Từ giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai - đường Phạm Ngọc thạch (hết ranh giới đất nhà ông Thọ-ông Đức) → đến hết ranh giới nhà ông Lưu Tứ, đối diện với đường bê tông vào nhà bà Dũng.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị trấn Trà My
Từ nhà ông Trần Hồng Ka → đến hết khu dân cư cầu suối chợ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.395.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Đình Dương - Thị trấn Trà My
Từ nhà ông Nguyễn Đức Lượng - Bùi Quốc Nhạc → đến hết khu dân cư Cầu suối Chợ.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.395.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương -Nguyễn Thị Minh Khai- → đến hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.380.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Từ ranh giới đất nhà bà Liễu - nhà ông Hùng (đầu tuyến đường Võ Nguyên Giáp) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh (Mậu Cà) - Đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà).
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Kiên (Cơ sở tập thể hình Nguyễn Đình - Khu D, Khu dân cư cầu Suối chợ) → đến hết ranh giới đất phía sau chợ.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.345.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C14
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.337.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Văn Dư - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến cầu treo Sông Trường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.323.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đoạn hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường → đến hết ranh giới thị trấn Trà My - cống hộp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.323.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất ở ông Toàn - đối diện đất sản xuất ông Toàn (ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam) → đến hết đường Huỳnh Thúc Kháng (hết ranh giới đất nhà ông Mai - đối diện là giáp đất ông Hùng).
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.290.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất ở ông Toàn - đối diện đất sản xuất ông Toàn (ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam) → đến hết đường Huỳnh Thúc Kháng (hết ranh giới đất nhà ông Mai - đối diện là giáp đất ông Hùng).
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.290.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm - ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị) → đến giáp đường Phan Chu Trinh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.288.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ giáp ngã ba đường Phan Chu Trinh - Hùng Vương → đến giáp đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Trần Ngọc Toàn (tổ Trung Thị) đến sau lưng nhà ông Kỳ sửa xe (tổ Trung Thị) (phía sau Trung
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.288.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.281.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C3
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.281.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.281.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C13
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.281.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Từ ranh giới đất nhà bà Thoa (giáp ranh giới Đội thi hành án) → đến giáp đường bê tông lên nhà ông Huy (hết ranh giới nhà bà Huyền)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.280.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn-ông Tiếp → đến hết ranh giới quán cà phê Ngọc Lan
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau cửa hàng điện máy Nguyệt → đến hết ranh giới đất nhà ông Liên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Hẻm từ ranh giới đất nhà bà Tuyết phôtô → đến hết ranh giới đất nhà ông Trung Mai (Tổ Trung thị)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C7
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.204.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C8
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.204.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C9
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.204.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C11
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.204.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C12
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.204.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.169.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C4
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.169.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C6
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.169.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C10
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.169.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C15
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.169.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nam Quảng Nam → đến hết ranh giới thị trấn.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.165.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Tâm (bên cạnh cầu treo) → đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Anh Đạt (ngã 3 đường ra đường bê tông sau nhà Mậu Thao)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông từ Cầu bệnh viện đến nhà Lan Hào - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Phạm Ngọc Thạch → đến giáp suối Chợ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.127.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ nhà ông Nguyễn Văn Ba → đến hết đất nhà bà Lê Thị Toàn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Võ Nguyên Giáp → đến giáp đường Nam Quảng Nam.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng Ái → đến giáp ranh giới đất ông Nguyễn Khương, đối diện là đất ông Vũ Xuân Thực.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới thị trấn Trà My → đến hết ranh giới đất nhà ông Phan Công Bông, ông Tú
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Trà My
Từ cầu bệnh viện → đến giáp đường Kim Đồng - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ giáp cầu Trà Sơn - theo đường ĐH → đến hết ranh giới đất Khu dân cư Dương Hòa (giáp cống hộp - hồ sen)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.045.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh- đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà) → đến giáp ranh giới đất nhà Bác sĩ Á - nhà ông Phan Công Lương (Tổ Đàng Bộ).
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.020.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Trà My
Từ giáp đường vào lò giết mổ (Đồng Trường) đối diện là đất ruộng của ông Đài Hát → đến hết ranh giới đất ông Tượng (Đồng Trường)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.020.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Từ ranh giới đất nhà ông Thanh Anh (sau nhà ông Huynh)- ông Hùng → đến hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn (Tổ Trung Thị) và khu dân cư chợ cũ (trừ mặt tiền đường ĐH)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.015.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ trụ sở HĐND-UBND huyện (cũ) (số 02- Hùng Vương) → đến giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Đồng - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất nhà ông Hùng- ông Lực → đến hết đường Kim Đồng (giáp đường Võ Nguyên Giáp)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ngã tư Bưu điện (tính từ hết ranh giới nhà ông Rích Si Man) → đến hết ranh giới đất nhà ông Phúc Mơ (Đồng Bàu)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Đồng - Thị trấn Trà My
Từ giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai - đường Phạm Ngọc thạch (hết ranh giới đất nhà ông Thọ-ông Đức) → đến hết ranh giới nhà ông Lưu Tứ, đối diện với đường bê tông vào nhà bà Dũng.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 987.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nam Quảng Nam - Thị trấn Trà My
Từ ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam (tổ Mậu Cà) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Đương (giáp cống hộp)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 970.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường hẻm từ Chi cục Thuế - Phòng Tài chính - Kế hoạch (cũ) → đến hết ranh giới đất nhà ông Phúc Thoa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 970.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà Mậu Thao → đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Anh Đạt - bà Nguyễn Thị Xíu (giáp đường bê tông sau Huyện uỷ ra cầu treo Sông Trường)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Trà My
Từ ngã 3 đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phạm Ngọc Thạch → đến giáp đường vào lò giết mổ (Đồng Trường), đối diện là đất ruộng của ông Đài Hát
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Trà My
Từ tiếp ranh giới đất ông Tượng (Đồng Trường) → đến hết giáp ngã ba đường Hùng Vương - Chu Huy Mân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C14
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 955.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bờ kè: đoạn từ sau lưng quán sửa xe Nhật Nam → đến giáp cầu bệnh viện
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà bà Ngọc-bà Cả Anh, bà Nguyên → đến cầu Dung 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 948.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Văn Dư - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến cầu treo Sông Trường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 945.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đoạn hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường → đến hết ranh giới thị trấn Trà My - cống hộp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 945.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Từ ranh giới đất nhà bà Liễu - nhà ông Hùng (đầu tuyến đường Võ Nguyên Giáp) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh (Mậu Cà) - Đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà).
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 945.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Đồng - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lưu Tứ - đối diện đường bê tông vào nhà bà Dũng (Đàng Bộ) → đến hết ranh giới đất nhà ông Hùng-ông Lực (Đường Kim Đồng).
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bờ kè: đoạn từ ranh giới đất nhà ông Lê Thế Tùng (giáp cầu bệnh viện) → đến sau lưng trụ sở TDP Đàng Bộ (trừ Khu dân cư Chợ Cũ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ giáp ngã ba đường Phan Chu Trinh - Hùng Vương → đến giáp đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Trần Ngọc Toàn (tổ Trung Thị) đến sau lưng nhà ông Kỳ sửa xe (tổ Trung Thị) (phía sau Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm - ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị) → đến giáp đường Phan Chu Trinh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông ven sông Trường - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Trần Thị Lý, sau lưng trường THCS Nguyễn Du → đến hết ranh giới nhà bà Châu.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 917.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nam Quảng Nam - Thị trấn Trà My
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Đương (giáp cống hộp) giáp đường Nguyễn Văn Linh - Tổ Đồng Bàu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 917.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 915.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 915.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 915.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C13
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 915.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ hẻm quán bà Trinh - ông Tiến → đến hết ranh giới đất nhà ông Thảo Bính và ông Hồng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 910.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ bên nhà ông Phan Công Lương chạy theo sân vận động Huyện đội → đến hết ranh giới đất nhà ông Phước
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 910.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Từ ranh giới đất nhà bà Thoa (giáp ranh giới Đội thi hành án) → đến giáp đường bê tông lên nhà ông Huy (hết ranh giới nhà bà Huyền)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 896.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Xíu (ngã 3 đường ra đường bê tông sau nhà Mậu Thao) → đến giáp ranh giới đất trụ sở Huyện ủy - giáp ranh giới đất nhà bà Phú.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bờ kè: Đoạn từ ranh giới nhà ông Chung → đến hết ranh giới nhà nghỉ Cao Nguyên.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bêtông từ ranh giới đất nhà bà Thường → đến hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Sơn (giáp đường bê tông sau Huyện uỷ ra cầu treo Sông Trường)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới Trà Dương → đến giáp đất ở ông Toàn - đối diện đất sản xuất ông Toàn (ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 870.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn-ông Tiếp → đến hết ranh giới quán cà phê Ngọc Lan
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 868.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 860.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C8
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 860.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C9
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 860.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 860.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C12
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 860.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ ranh giới đất nhà ông Bông → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm-ông Trần Viết Lâm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 860.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau cửa hàng điện máy Nguyệt → đến hết ranh giới đất nhà ông Liên
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 854.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ giáp đường Hùng Vương (trụ sở TDP Đồng trường 2 cũ) → đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Đài.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 850.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Sơn
Từ ranh giới thị trấn → đến cầu sông Trường
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 850.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Hẻm từ ranh giới đất nhà bà Tuyết phôtô → đến hết ranh giới đất nhà ông Trung Mai (Tổ Trung thị)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 847.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 835.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 835.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 835.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C10
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 835.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn
Khu C15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 835.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Tâm (bên cạnh cầu treo) → đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Anh Đạt (ngã 3 đường ra đường bê tông sau nhà Mậu Thao)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 812.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông từ Cầu bệnh viện đến nhà Lan Hào - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Phạm Ngọc Thạch → đến giáp suối Chợ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 805.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Hẻm đường Hùng Vương - từ ranh giới đất nhà ông Thuận - ông Huấn → đến ranh giới đất nhà ông Đoàn Ngọc Hùng - bà Sang (Đồng Trường)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 790.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà ông Phụng → đến hết ranh giới đất nhà bà Lành (tổ Đàng Bộ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 790.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông sau cửa hàng điện thoại A.Thành - ông Ngọc → đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Thanh Trà
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 790.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ nhà ông Nguyễn Văn Ba → đến hết đất nhà bà Lê Thị Toàn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 784.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Võ Nguyên Giáp → đến giáp đường Nam Quảng Nam.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 777.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ cầu Dung 2 → đến giáp ranh thị trấn Trà My
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 775.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng Ái → đến giáp ranh giới đất ông Nguyễn Khương, đối diện là đất ông Vũ Xuân Thực.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 770.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Tâm → đến cầu suối Nứa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 760.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới thị trấn Trà My → đến hết ranh giới đất nhà ông Phan Công Bông, ông Tú
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 742.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bêtông từ ranh giới đất nhà ông Thiệt → đến hết ranh giới đất nhà ông Nơi (Đàng Bộ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà bà Nguyễn Thị Hải Yến → đến nhà ông Đậu Đình Tuân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà bà Mai → đến hết đất nhà ông Trần Xuân (bên trường PTDTNT)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà ông Nguyễn Đức Sáu → đến hết đất nhà ông Nguyễn Quốc Hội
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà ông Lê Thọ Luyện → đến hết đất nhà ông Lý Văn Đường
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ nhà ông Trần Ngọc Vinh → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Từ nhà bà Hoàng Thị Út → đến hết đất nhà bà Lê Văn Lan
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Từ ranh giới đất nhà ông Thanh Anh (sau nhà ông Huynh)- ông Hùng → đến hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn (Tổ Trung Thị) và khu dân cư chợ cũ (trừ mặt tiền đường ĐH)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 725.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ hết ranh giới đất nhà bà Cả Anh - bà Nguyên → đến cầu Đồng Chùa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Trà My
Từ giáp đường vào lò giết mổ (Đồng Trường) đối diện là đất ruộng của ông Đài Hát → đến hết ranh giới đất ông Tượng (Đồng Trường)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 714.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Trà My
Từ giáp đường vào lò giết mổ (Đồng Trường) đối diện là đất ruộng của ông Đài Hát → đến hết ranh giới đất ông Tượng (Đồng Trường)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 714.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Ngã ba từ hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Hương → đến cầu tràn suối Nứa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 710.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Đồng - Thị trấn Trà My
Từ giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai - đường Phạm Ngọc thạch (hết ranh giới đất nhà ông Thọ-ông Đức) → đến hết ranh giới nhà ông Lưu Tứ, đối diện với đường bê tông vào nhà bà Dũng.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 705.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Vui → đến giáp cầu Dung
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Nam Quảng Nam - Xã Trà Sơn
Từ giáp đầu cầu Nam Quảng Nam → đến giáp cầu Trà Sơn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường hẻm từ Chi cục Thuế - Phòng Tài chính - Kế hoạch (cũ) → đến hết ranh giới đất nhà ông Phúc Thoa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 679.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nam Quảng Nam - Thị trấn Trà My
Từ ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam (tổ Mậu Cà) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Đương (giáp cống hộp)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 679.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Từ ranh giới đất nhà bà Liễu - nhà ông Hùng (đầu tuyến đường Võ Nguyên Giáp) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh (Mậu Cà) - Đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà).
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 675.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Trà My
Từ ngã 3 đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phạm Ngọc Thạch → đến giáp đường vào lò giết mổ (Đồng Trường), đối diện là đất ruộng của ông Đài Hát
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 672.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Trà My
Từ tiếp ranh giới đất ông Tượng (Đồng Trường) → đến hết giáp ngã ba đường Hùng Vương - Chu Huy Mân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 672.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà Mậu Thao → đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Anh Đạt - bà Nguyễn Thị Xíu (giáp đường bê tông sau Huyện uỷ ra cầu treo Sông Trường)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 672.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (QL 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm N → đến 500m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 670.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bờ kè: đoạn từ sau lưng quán sửa xe Nhật Nam → đến giáp cầu bệnh viện
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 665.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bờ kè: đoạn từ sau lưng quán sửa xe Nhật Nam → đến giáp cầu bệnh viện
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 665.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà bà Ngọc-bà Cả Anh, bà Nguyên → đến cầu Dung 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 663.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bờ kè: đoạn từ ranh giới đất nhà ông Lê Thế Tùng (giáp cầu bệnh viện) → đến sau lưng trụ sở TDP Đàng Bộ (trừ Khu dân cư Chợ Cũ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 658.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Đồng - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lưu Tứ - đối diện đường bê tông vào nhà bà Dũng (Đàng Bộ) → đến hết ranh giới đất nhà ông Hùng-ông Lực (Đường Kim Đồng).
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 658.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nam Quảng Nam - Thị trấn Trà My
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Đương (giáp cống hộp) giáp đường Nguyễn Văn Linh - Tổ Đồng Bàu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 655.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông ven sông Trường - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Trần Thị Lý, sau lưng trường THCS Nguyễn Du → đến hết ranh giới nhà bà Châu.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 655.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng -ông Trần Ngọc Toàn (Tổ Trung Thị) → đến sau lưng nhà ông Kỳ sửa xe (Tổ Trung Thị)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 650.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất ở ông Toàn - đối diện đất sản xuất ông Toàn (ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam) → đến hết đường Huỳnh Thúc Kháng (hết ranh giới đất nhà ông Mai - đối diện là giáp đất ông Hùng).
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 645.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nam Quảng Nam (gần nhà bà Nguyễn Thị Mỹ Dung) → đến hết cống hộp (Tổ Mậu Cà)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 640.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Từ ranh giới đất nhà bà Thoa (giáp ranh giới Đội thi hành án) → đến giáp đường bê tông lên nhà ông Huy (hết ranh giới nhà bà Huyền)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 640.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ hẻm quán bà Trinh - ông Tiến → đến hết ranh giới đất nhà ông Thảo Bính và ông Hồng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 637.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ bên nhà ông Phan Công Lương chạy theo sân vận động Huyện đội → đến hết ranh giới đất nhà ông Phước
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 637.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Sơn
Từ cầu Sông Trường → đến Sông Oa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 630.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Xíu (ngã 3 đường ra đường bê tông sau nhà Mậu Thao) → đến giáp ranh giới đất trụ sở Huyện ủy - giáp ranh giới đất nhà bà Phú.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 623.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bờ kè: Đoạn từ ranh giới nhà ông Chung → đến hết ranh giới nhà nghỉ Cao Nguyên.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 623.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bêtông từ ranh giới đất nhà bà Thường → đến hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Sơn (giáp đường bê tông sau Huyện uỷ ra cầu treo Sông Trường)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 623.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn-ông Tiếp → đến hết ranh giới quán cà phê Ngọc Lan
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn-ông Tiếp → đến hết ranh giới quán cà phê Ngọc Lan
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau cửa hàng điện máy Nguyệt → đến hết ranh giới đất nhà ông Liên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 610.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới Trà Dương → đến giáp đất ở ông Toàn - đối diện đất sản xuất ông Toàn (ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 609.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Hẻm từ ranh giới đất nhà bà Tuyết phôtô → đến hết ranh giới đất nhà ông Trung Mai (Tổ Trung thị)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 605.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ ranh giới đất nhà ông Bông → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm-ông Trần Viết Lâm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 602.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Tâm (bên cạnh cầu treo) → đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Anh Đạt (ngã 3 đường ra đường bê tông sau nhà Mậu Thao)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ nhà ông Lê Công Trung → đến hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thanh Trung
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ hết ranh giới Khu dân cư Dương Hòa theo đường ĐH → đến ranh giới xã Trà Sơn - Trà Tân (Cầu K25)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 570.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ nhà ông Nguyễn Văn Ba → đến hết đất nhà bà Lê Thị Toàn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 560.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (QL 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm N
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 560.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ nhà ông Nguyễn Văn Ba → đến hết đất nhà bà Lê Thị Toàn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 560.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (QL 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm N
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 560.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Võ Nguyên Giáp → đến giáp đường Nam Quảng Nam.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 555.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Hẻm đường Hùng Vương - từ ranh giới đất nhà ông Thuận - ông Huấn → đến ranh giới đất nhà ông Đoàn Ngọc Hùng - bà Sang (Đồng Trường)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 553.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà ông Phụng → đến hết ranh giới đất nhà bà Lành (tổ Đàng Bộ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 553.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông sau cửa hàng điện thoại A.Thành - ông Ngọc → đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Thanh Trà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 553.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng Ái → đến giáp ranh giới đất ông Nguyễn Khương, đối diện là đất ông Vũ Xuân Thực.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 550.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ hết ranh giới nhà ông Hà Phước Kha → đến giáp đường ĐH (khu Trạm Y tế)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 550.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ cầu Dung 2 → đến giáp ranh thị trấn Trà My
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 542.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ giáp sân banh Lâm Bình Phương → đến giáp nhà ông Nguyễn Hữu Phước (ngã ba xóm dừa)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 540.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ ranh giới đất nhà ông Lê Trình → đến hết ranh giới đất nghĩa địa thôn Lâm Bình Phương
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 540.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Đoạn từ nhà ông Tăng (giáp đường Nam Quảng Nam) vào → đến giáp ranh giới xã Trà Giang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 540.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương Bường-ông Nguyễn Văn Anh → đến hết ranh giới đất trường Huỳnh Thúc Kháng- đối diện đất nhà ông Võ Ngọc Anh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 540.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ hết ranh giới đất nhà ông Phúc Mơ → đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Huy Thục (Đồng Bàu)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 540.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường vào khu dân cư sau UBND huyện cũ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 540.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Tâm → đến cầu suối Nứa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 532.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới thị trấn Trà My → đến hết ranh giới đất nhà ông Phan Công Bông, ông Tú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 530.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ ranh giới đất nhà ông Võ Bảy (thôn Tân Hiệp) → đến hết ranh giới đất nhà ông Trịnh Quảng (thôn Long Sơn)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 530.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ nhà ông Trần Ngọc Vinh → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 511.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà bà Nguyễn Thị Hải Yến → đến nhà ông Đậu Đình Tuân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 511.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà bà Mai → đến hết đất nhà ông Trần Xuân (bên trường PTDTNT)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 511.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà ông Nguyễn Đức Sáu → đến hết đất nhà ông Nguyễn Quốc Hội
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 511.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà ông Lê Thọ Luyện → đến hết đất nhà ông Lý Văn Đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 511.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Từ nhà bà Hoàng Thị Út → đến hết đất nhà bà Lê Văn Lan
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 511.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bêtông từ ranh giới đất nhà ông Thiệt → đến hết ranh giới đất nhà ông Nơi (Đàng Bộ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 511.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Trà My
Từ giáp đường vào lò giết mổ (Đồng Trường) đối diện là đất ruộng của ông Đài Hát → đến hết ranh giới đất ông Tượng (Đồng Trường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 510.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (QL 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm N → đến 500m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 510.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ hết ranh giới đất nhà bà Cả Anh - bà Nguyên → đến cầu Đồng Chùa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 504.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ngã tư Bưu điện (tính từ hết ranh giới nhà ông Rích Si Man) → đến hết ranh giới đất nhà ông Phúc Mơ (Đồng Bàu)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Đồng - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất nhà ông Hùng- ông Lực → đến hết đường Kim Đồng (giáp đường Võ Nguyên Giáp)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ trụ sở HĐND-UBND huyện (cũ) (số 02- Hùng Vương) → đến giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Ngã ba từ hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Hương → đến cầu tràn suối Nứa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 497.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ nhà ông Trần Văn Hoa → đến tạp hóa Bà Linh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ ranh giới đất nhà ông Lê Doãn Phước → đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Việt (thôn Dương Hòa)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ ngã ba nhà ông Vinh Hằng thôn Dương Hoà → đến hết ranh giới đất nhà ông Đỗ Kiệm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ ngã ba khu tái định cư → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Thơ
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Vui → đến giáp cầu Dung
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nam Quảng Nam - Thị trấn Trà My
Từ ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam (tổ Mậu Cà) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Đương (giáp cống hộp)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 485.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường hẻm từ Chi cục Thuế - Phòng Tài chính - Kế hoạch (cũ) → đến hết ranh giới đất nhà ông Phúc Thoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 485.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (QL 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm N
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 483.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ nhà bà Thuỷ → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 483.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ cầu suối Nứa → đến ngã ba vào khu tái định cư
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 483.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ ranh giới nhà ông Bùi Văn Lộc → đến hết ranh giới nhà bà Lan (thôn Long Sơn)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 480.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ cầu Kính → đến hết kí túc xá đường Nam Quảng Nam
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 480.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Trà My
Từ ngã 3 đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phạm Ngọc Thạch → đến giáp đường vào lò giết mổ (Đồng Trường), đối diện là đất ruộng của ông Đài Hát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 480.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Nam Quảng Nam - Xã Trà Sơn
Từ giáp đầu cầu Nam Quảng Nam → đến giáp cầu Trà Sơn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 476.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bờ kè: đoạn từ sau lưng quán sửa xe Nhật Nam → đến giáp cầu bệnh viện
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 475.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà bà Ngọc-bà Cả Anh, bà Nguyên → đến cầu Dung 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 474.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bờ kè: đoạn từ ranh giới đất nhà ông Lê Thế Tùng (giáp cầu bệnh viện) → đến sau lưng trụ sở TDP Đàng Bộ (trừ Khu dân cư Chợ Cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 470.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Đồng - Thị trấn Trà My
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lưu Tứ - đối diện đường bê tông vào nhà bà Dũng (Đàng Bộ) → đến hết ranh giới đất nhà ông Hùng-ông Lực (Đường Kim Đồng).
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 470.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (QL 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm N → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 469.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ ranh giới xã Trà Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Phụng (cả 2 bên)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 460.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng -ông Trần Ngọc Toàn (Tổ Trung Thị) → đến sau lưng nhà ông Kỳ sửa xe (Tổ Trung Thị)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 455.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ hẻm quán bà Trinh - ông Tiến → đến hết ranh giới đất nhà ông Thảo Bính và ông Hồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 455.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ bên nhà ông Phan Công Lương chạy theo sân vận động Huyện đội → đến hết ranh giới đất nhà ông Phước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 455.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nam Quảng Nam (gần nhà bà Nguyễn Thị Mỹ Dung) → đến hết cống hộp (Tổ Mậu Cà)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 448.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Xíu (ngã 3 đường ra đường bê tông sau nhà Mậu Thao) → đến giáp ranh giới đất trụ sở Huyện ủy - giáp ranh giới đất nhà bà Phú.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 445.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bờ kè: Đoạn từ ranh giới nhà ông Chung → đến hết ranh giới nhà nghỉ Cao Nguyên.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 445.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bêtông từ ranh giới đất nhà bà Thường → đến hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Sơn (giáp đường bê tông sau Huyện uỷ ra cầu treo Sông Trường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 445.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Sơn
Từ cầu Sông Trường → đến Sông Oa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 441.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông, đường đất tiếp giáp với các tuyến đường hẻm tiếp giáp với đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới Trà Dương → đến giáp đất ở ông Toàn - đối diện đất sản xuất ông Toàn (ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 435.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ ranh giới đất nhà ông Bông → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm-ông Trần Viết Lâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Sơn
Từ ranh giới thị trấn → đến cầu sông Trường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 425.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ giáp đường Hùng Vương (trụ sở TDP Đồng trường 2 cũ) → đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Đài.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 425.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Đốc
Đoạn từ cầu Trà Đốc (theo hướng đường lên xã Trà Bui) → đến nóc ông Đanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 420.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Phụng → đến ngã ba -ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Trực (đường vào trụ sở tổ 2 - thôn 3)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông, đường đất tiếp giáp với các tuyến đường hẻm tiếp giáp với đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh ( → đến 500m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ cầu Trà Đốc chạy dọc theo tuyến ĐH → đến hết ranh giới đất nhà ông Liên (giáp cầu Bảng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ nhà ông Lê Công Trung → đến hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thanh Trung
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 406.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ hết ranh giới trường Huỳnh Thúc Kháng hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý (đối diện đồng ruộng) và khu lò gạch
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ hết ranh giới Khu dân cư Dương Hòa theo đường ĐH → đến ranh giới xã Trà Sơn - Trà Tân (Cầu K25)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 399.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Hẻm đường Hùng Vương - từ ranh giới đất nhà ông Thuận - ông Huấn → đến ranh giới đất nhà ông Đoàn Ngọc Hùng - bà Sang (Đồng Trường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 395.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà ông Phụng → đến hết ranh giới đất nhà bà Lành (tổ Đàng Bộ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 395.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông sau cửa hàng điện thoại A.Thành - ông Ngọc → đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Thanh Trà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 395.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (QL 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm N
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 392.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ cầu Dung 2 → đến giáp ranh thị trấn Trà My
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 387.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ hết ranh giới nhà ông Hà Phước Kha → đến giáp đường ĐH (khu Trạm Y tế)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 385.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ cầu Đồng Chùa → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương Bường-ông Nguyễn Văn Anh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 380.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ ngã tư thôn 2 → đến hết ranh giới đất nhà bà Trang Trình
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 380.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Tâm → đến cầu suối Nứa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 380.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ hết ranh giới đất nhà ông Phúc Mơ → đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Huy Thục (Đồng Bàu)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 378.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường vào khu dân cư sau UBND huyện cũ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 378.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương Bường-ông Nguyễn Văn Anh → đến hết ranh giới đất trường Huỳnh Thúc Kháng- đối diện đất nhà ông Võ Ngọc Anh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 378.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ giáp sân banh Lâm Bình Phương → đến giáp nhà ông Nguyễn Hữu Phước (ngã ba xóm dừa)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 378.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ ranh giới đất nhà ông Lê Trình → đến hết ranh giới đất nghĩa địa thôn Lâm Bình Phương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 378.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Đoạn từ nhà ông Tăng (giáp đường Nam Quảng Nam) vào → đến giáp ranh giới xã Trà Giang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 378.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Cụm công nghiệp tinh dầu quế
đoạn từ hết ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Lực → đến ngã 3 giáp đường QL 40B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 377.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ ranh giới đất nhà ông Võ Bảy (thôn Tân Hiệp) → đến hết ranh giới đất nhà ông Trịnh Quảng (thôn Long Sơn)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 371.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Đoạn từ ngã ba vào cầu treo Trà Đốc → đến giáp cầu treo Trà Đốc
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 370.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Từ nhà bà Hoàng Thị Út → đến hết đất nhà bà Lê Văn Lan
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 365.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ nhà ông Trần Ngọc Vinh → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 365.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà bà Nguyễn Thị Hải Yến → đến nhà ông Đậu Đình Tuân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 365.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà bà Mai → đến hết đất nhà ông Trần Xuân (bên trường PTDTNT)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 365.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà ông Nguyễn Đức Sáu → đến hết đất nhà ông Nguyễn Quốc Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 365.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ sau nhà ông Lê Thọ Luyện → đến hết đất nhà ông Lý Văn Đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 365.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bêtông từ ranh giới đất nhà ông Thiệt → đến hết ranh giới đất nhà ông Nơi (Đàng Bộ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 365.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các vị trí còn lại - Thị trấn Trà My
Các vị trí còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 360.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ ngã ba đường Trường Sơn Đông (nóc ông Dũng) → đến nhà máy thủy điện Sông Tranh 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 360.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ hết ranh giới đất nhà bà Cả Anh - bà Nguyên → đến cầu Đồng Chùa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 360.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (QL 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm N → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 357.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Ngã ba từ hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Hương → đến cầu tràn suối Nứa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 355.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Vui → đến giáp cầu Dung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Đủ → đến ranh giới đất nhà ông Vui (đối diện đồng ruộng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 345.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ cầu Dung → đến tiếp giáp ranh giới đất nhà bà Ngọc - bà Cả Anh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 345.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ cầu suối Nứa → đến ngã ba vào khu tái định cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 345.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ nhà bà Thuỷ → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 345.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (QL 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm N
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 345.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ ngã ba nhà ông Vinh Hằng thôn Dương Hoà → đến hết ranh giới đất nhà ông Đỗ Kiệm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 343.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ nhà ông Trần Văn Hoa → đến tạp hóa Bà Linh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 343.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ ranh giới đất nhà ông Lê Doãn Phước → đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Việt (thôn Dương Hòa)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 343.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ ngã ba khu tái định cư → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Thơ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 343.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Nam Quảng Nam - Xã Trà Sơn
Từ giáp đầu cầu Nam Quảng Nam → đến giáp cầu Trà Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 340.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ ranh giới nhà ông Bùi Văn Lộc → đến hết ranh giới nhà bà Lan (thôn Long Sơn)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 336.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ cầu Kính → đến hết kí túc xá đường Nam Quảng Nam
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 336.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (QL 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm N → đến 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 335.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn cầu Bảng → đến ngã tư đường vào thôn 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hào → đến giáp ranh giới đất nhà ông Lê Công Hòa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng -ông Trần Ngọc Toàn (Tổ Trung Thị) → đến sau lưng nhà ông Kỳ sửa xe (Tổ Trung Thị)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 325.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ ranh giới xã Trà Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Phụng (cả 2 bên)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 322.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nam Quảng Nam (gần nhà bà Nguyễn Thị Mỹ Dung) → đến hết cống hộp (Tổ Mậu Cà)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 320.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường bê tông còn lại - Xã Trà Sơn
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 320.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ hết ranh giới nhà ông Đinh Văn Thắng (Long Sơn) → đến giáp ranh nhà bà Hương
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 320.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Sơn
Từ cầu Sông Trường → đến Sông Oa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 315.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Thơ → đến giáp ranh giới xã Trà Nú và xã Trà Giác
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 310.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông, đường đất tiếp giáp với các tuyến đường hẻm tiếp giáp với đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 308.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Chương → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hào
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ ngã ba đường đi Trà Bui → đến hết ranh giới đất ông Trương Công Hòa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Khu vực trung tâm TĐC số 2 và 3a
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Đoạn từ ngã 3 gần nhà ông Đường → đến giáp cống bản gần Khu di tích An ninh khu V
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ hết ranh giới đất nhà ông Xê → đến ranh giới xã Trà Đông
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Đốc
Đoạn từ cầu Trà Đốc (theo hướng đường lên xã Trà Bui) → đến nóc ông Đanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 294.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ nhà ông Lê Công Trung → đến hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thanh Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 290.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Đường → đến hết ranh giới nhà ông Hạnh (hết đường bê tông 2,5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 290.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ cầu Trà Đốc chạy dọc theo tuyến ĐH → đến hết ranh giới đất nhà ông Liên (giáp cầu Bảng)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 287.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông, đường đất tiếp giáp với các tuyến đường hẻm tiếp giáp với đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh ( → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 287.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Phụng → đến ngã ba -ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Trực (đường vào trụ sở tổ 2 - thôn 3)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 287.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ hết ranh giới Khu dân cư Dương Hòa theo đường ĐH → đến ranh giới xã Trà Sơn - Trà Tân (Cầu K25)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 285.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ hết ranh giới trường Huỳnh Thúc Kháng hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý (đối diện đồng ruộng) và khu lò gạch
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 280.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (QL 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm N
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 280.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ hết ranh giới nhà ông Hà Phước Kha → đến giáp đường ĐH (khu Trạm Y tế)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 275.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ giáp sân banh Lâm Bình Phương → đến giáp nhà ông Nguyễn Hữu Phước (ngã ba xóm dừa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 270.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ ranh giới đất nhà ông Lê Trình → đến hết ranh giới đất nghĩa địa thôn Lâm Bình Phương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 270.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Đoạn từ nhà ông Tăng (giáp đường Nam Quảng Nam) vào → đến giáp ranh giới xã Trà Giang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 270.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Trực- ông Đinh Văn Xưa → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Xuôi
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 270.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Từ giáp ranh giới đất ông Trần Minh Triết → đến hết ranh giới khu TĐC (Đường Bê tông) giáp đường ĐH
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 270.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương Bường-ông Nguyễn Văn Anh → đến hết ranh giới đất trường Huỳnh Thúc Kháng- đối diện đất nhà ông Võ Ngọc Anh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 270.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Bui
Từ ngã ba Bình Quyên → đến hết ranh giới đất nhà ông Hồ Văn Biên
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 270.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Bui
Từ cầu Bảng (gần trạm bảo vệ rừng phòng hộ Trà Bui) → đến UBND xã (mới)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 270.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông từ hết ranh giới đất nhà ông Phúc Mơ → đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Huy Thục (Đồng Bàu)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 270.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường vào khu dân cư sau UBND huyện cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 270.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà bà Mai Thị Túy ranh giới đất nhà ông Hồ Thanh Tùng (thôn 1)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 270.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ ngã tư thôn 2 → đến hết ranh giới đất nhà bà Trang Trình
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 266.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ cầu Đồng Chùa → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương Bường-ông Nguyễn Văn Anh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 266.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ ranh giới đất nhà ông Võ Bảy (thôn Tân Hiệp) → đến hết ranh giới đất nhà ông Trịnh Quảng (thôn Long Sơn)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 265.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Đoạn từ ngã ba vào cầu treo Trà Đốc → đến giáp cầu treo Trà Đốc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 259.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (QL 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm N → đến 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 255.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các vị trí còn lại - Thị trấn Trà My
Các vị trí còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 252.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ ngã ba đường Trường Sơn Đông (nóc ông Dũng) → đến nhà máy thủy điện Sông Tranh 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 252.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Giác
Từ ngã 3 trường tiểu học Trần Cao Vân qua ủy ban xã → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Châu
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Tài → đến giáp ranh giới xã Trà Nú (Trung tâm cụm xã)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ ranh giới giáp xã Tiên Hiệp → đến giáp ranh giới đất nhà ông Đủ - bà Huỳnh Thị Thúy
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ ngã ba khu tái định cư → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Thơ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ nhà ông Trần Văn Hoa → đến tạp hóa Bà Linh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ ranh giới đất nhà ông Lê Doãn Phước → đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Việt (thôn Dương Hòa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ ngã ba nhà ông Vinh Hằng thôn Dương Hoà → đến hết ranh giới đất nhà ông Đỗ Kiệm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Đủ → đến ranh giới đất nhà ông Vui (đối diện đồng ruộng)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 241.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ cầu Dung → đến tiếp giáp ranh giới đất nhà bà Ngọc - bà Cả Anh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 241.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ ranh giới nhà ông Bùi Văn Lộc → đến hết ranh giới nhà bà Lan (thôn Long Sơn)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn
Từ cầu Kính → đến hết kí túc xá đường Nam Quảng Nam
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba trước nhà bà Trực thôn 3 → đến hết ranh giới đất nhà ông Hồ Văn Biên
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà bà Trần Thị Phước (thôn Dương Thạnh) → đến hết ranh giới đất nhà ông Bùi Xưng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ngã ba nhà bà Nguyễn Thị Hường hết ranh giới đất nhà ông Phan Huyền Phong-ông Nguyễn Kim Sơn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lê Thanh Chức dọc theo đường bê tông → đến hết ranh giới đất nhà sinh hoạt cộng đồng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ ngã 3 điểm trường Mẫu giáo Hoạ Mi (Thôn Long Sơn) → đến giáp ranh nhà ông Đinh Văn Thắng (Long Sơn)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ nhà bà Hương → đến làng du lịch cộng đồng (thôn Cao Sơn)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ nhà ông Thơm → đến tiếp giáp Quốc lộ 40B
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường bê tông còn lại - Xã Trà Sơn
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất còn lại - Xã Trà Sơn
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn cầu Bảng → đến ngã tư đường vào thôn 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 231.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hào → đến giáp ranh giới đất nhà ông Lê Công Hòa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 231.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn cầu Bảng → đến ngã tư đường vào thôn 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 231.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hào → đến giáp ranh giới đất nhà ông Lê Công Hòa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 231.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ giáp ranh giới đất ông Lê Công Hòa → đến giáp ranh giới xã Trà Bui
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 230.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ cầu tràn suối Nứa → đến hết ranh giới đất nhà ông Trương Văn Hòa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 230.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ bờ đập chính Sông Tranh 2 → đến ranh giới đất nhà bà Mai Thị Túy (thôn 1)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 230.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ ranh giới xã Trà Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Phụng (cả 2 bên)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 230.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Từ nhà ông Hồ Văn Mạnh → đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân, Hồ Văn Bông
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 230.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ hết ranh giới nhà ông Đinh Văn Thắng (Long Sơn) → đến giáp ranh nhà bà Hương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 224.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường bê tông còn lại - Xã Trà Sơn
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 224.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông, đường đất tiếp giáp với các tuyến đường hẻm tiếp giáp với đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Xê - ông Nguyễn Văn Kim
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Tấn Đàn → đến hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Minh Tám
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ ranh giới xã Trà Sơn → đến cầu Bảng, suối Mơ
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba ranh giới đất nhà bà Vũ Thị Quảng → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Hóa thôn 3
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Thơ → đến giáp ranh giới xã Trà Nú và xã Trà Giác
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 217.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Hồ Thanh Tùng → đến cầu Nước Vin
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Từ giáp đường Trường Sơn Đông vào nóc ông Phúc
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Đốc
Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Bá Chiêu (Nóc ông Hồ Văn Dút - thôn 3 mới) → đến ranh giới 364 xã Phước Trà, huyện Hiệp Đức
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Đốc
Đoạn từ cầu Trà Đốc (theo hướng đường lên xã Trà Bui) → đến nóc ông Đanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Khu vực trung tâm TĐC số 2 và 3a
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Thúy → đến hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Minh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ hết ranh giới đất nhà ông Xê → đến ranh giới xã Trà Đông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Chương → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hào
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ ngã ba đường đi Trà Bui → đến hết ranh giới đất ông Trương Công Hòa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Đoạn từ ngã 3 gần nhà ông Đường → đến giáp cống bản gần Khu di tích An ninh khu V
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My
Đường bê tông, đường đất tiếp giáp với các tuyến đường hẻm tiếp giáp với đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh ( → đến 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 205.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ cầu Trà Đốc chạy dọc theo tuyến ĐH → đến hết ranh giới đất nhà ông Liên (giáp cầu Bảng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 205.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Phụng → đến ngã ba -ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Trực (đường vào trụ sở tổ 2 - thôn 3)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 205.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Đường → đến hết ranh giới nhà ông Hạnh (hết đường bê tông 2,5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 203.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Du → đến hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Đường bê tông thôn Dương Đông (Dương Phú cũ) → đến kênh chính Nước Rôn ra giáp đường ĐH
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ hết ranh giới trường Huỳnh Thúc Kháng hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý (đối diện đồng ruộng) và khu lò gạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ cầu Đồng Chùa → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương Bường-ông Nguyễn Văn Anh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 190.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú
Từ ngã 3 vào UBND xã Trà Nú → đến trụ sở UBND xã Trà Nú
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 190.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 190.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ ngã tư thôn 2 → đến hết ranh giới đất nhà bà Trang Trình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 190.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Bui
Đoạn giáp xã Trà Đốc → đến giáp cầu Bảng (gần Trạm bảo vệ rừng phòng hộ Trà Bui)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 190.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Phan Thanh Ba → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Việt
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 190.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Đường bê tông thôn Dương Đông từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Tấn Phận → đến giáp sông Cái
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 190.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Liên → đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Quảng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 190.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết nhà Văn hóa thôn 2 → đến hết ranh giới đất nhà bà Chúng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 190.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ ngã ba khu tái định cư → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Bình
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 190.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Từ giáp ranh giới đất ông Trần Minh Triết → đến hết ranh giới khu TĐC (Đường Bê tông) giáp đường ĐH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 189.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Trực- ông Đinh Văn Xưa → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Xuôi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 189.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Bui
Từ ngã ba Bình Quyên → đến hết ranh giới đất nhà ông Hồ Văn Biên
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 189.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Bui
Từ cầu Bảng (gần trạm bảo vệ rừng phòng hộ Trà Bui) → đến UBND xã (mới)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 189.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà bà Mai Thị Túy ranh giới đất nhà ông Hồ Thanh Tùng (thôn 1)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 189.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Đoạn từ ngã ba vào cầu treo Trà Đốc → đến giáp cầu treo Trà Đốc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 185.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các vị trí còn lại - Thị trấn Trà My
Các vị trí còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Đoạn từ giáp cống bản gần khu di tích An ninh khu V → đến ranh giới đất nhà ông Nguyễn Duy Hiền thôn 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ giáp cầu treo thôn 2 → đến ngã ba trạm y tế xã gần nhà ông Lê Duy Dũng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Bui
Các khu vực còn lại có đường ôtô nằm trong khu tái định cư
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ ngã ba đường Trường Sơn Đông (nóc ông Dũng) → đến nhà máy thủy điện Sông Tranh 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Lê Công Hòa → đến giáp cầu Đá Bàng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Long thôn Dương Đông (Dương Bình cũ) → đến giáp ruộng ông Hồ Thanh Phúc
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ cầu Bảng, suối Mơ → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đề
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Từ giáp đường Trường Sơn Đông vào → đến nhà ông Hồ Văn Xây
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ ranh giới giáp xã Tiên Hiệp → đến giáp ranh giới đất nhà ông Đủ - bà Huỳnh Thị Thúy
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Giác
Từ ranh giới trạm bảo vệ rừng → đến hết ngã ba xã Trà Giác
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Tài → đến giáp ranh giới xã Trà Nú (Trung tâm cụm xã)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Giác
Từ ngã 3 trường tiểu học Trần Cao Vân qua ủy ban xã → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Châu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Đủ → đến ranh giới đất nhà ông Vui (đối diện đồng ruộng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 172.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Giác
Từ giáp ranh giới đất nhà ông Châu → đến giáp ranh giới Trà Giáp
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 170.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Duy Hiền → đến giáp cống ông mật (ngã ba vào UBND xã)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 170.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới nhà ông Đỗ Ngọc Hồng tới giáp ranh giới đất nhà ông Huỳnh Ngọc Chương-đối diện nhà bia
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 170.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Trương Văn Hòa → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 170.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Trần Hường → đến hết ranh giới đất nhà bà Huỳnh Thị Bích (thôn Dương Lâm)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 170.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 170.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà bà Trần Thị Phước (thôn Dương Thạnh) → đến hết ranh giới đất nhà ông Bùi Xưng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 168.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ngã ba nhà bà Nguyễn Thị Hường hết ranh giới đất nhà ông Phan Huyền Phong-ông Nguyễn Kim Sơn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 168.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lê Thanh Chức dọc theo đường bê tông → đến hết ranh giới đất nhà sinh hoạt cộng đồng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 168.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba trước nhà bà Trực thôn 3 → đến hết ranh giới đất nhà ông Hồ Văn Biên
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 168.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ ngã 3 điểm trường Mẫu giáo Hoạ Mi (Thôn Long Sơn) → đến giáp ranh nhà ông Đinh Văn Thắng (Long Sơn)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 168.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ nhà bà Hương → đến làng du lịch cộng đồng (thôn Cao Sơn)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 168.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ nhà ông Thơm → đến tiếp giáp Quốc lộ 40B
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 168.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất còn lại - Xã Trà Sơn
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 168.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường bê tông còn lại - Xã Trà Sơn
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 168.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hào → đến giáp ranh giới đất nhà ông Lê Công Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 165.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn cầu Bảng → đến ngã tư đường vào thôn 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 165.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ giáp ranh giới đất ông Lê Công Hòa → đến giáp ranh giới xã Trà Bui
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 161.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ cầu tràn suối Nứa → đến hết ranh giới đất nhà ông Trương Văn Hòa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 161.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ bờ đập chính Sông Tranh 2 → đến ranh giới đất nhà bà Mai Thị Túy (thôn 1)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 161.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Từ nhà ông Hồ Văn Mạnh → đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân, Hồ Văn Bông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 161.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ ngã 3 xã Trà Giác (giáp Quốc lộ 40B) → đến giáp trường Tiểu học Trần Cao Vân
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hoài Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Chiến
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Trịnh Minh Quảng → đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Lương
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Tươi → đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Kinh Lý
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Đường bê tông vào nhà ông Nguyễn Tấn Tạo (thôn Dương Thạnh)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Ngã ba ranh giới đất nhà ông Võ Quang Tiên → đến hết ranh giới đất HTX Tân Sơn Hiền
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới giáp xã Trà Dương → đến hết ranh giới đất nhà ông Đỗ Ngọc Hồng (đối diện đồng ruộng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ cầu Đá Bàng → đến giáp ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Tài
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ hết ranh giới nhà ông Đinh Văn Thắng (Long Sơn) → đến giáp ranh nhà bà Hương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường bê tông còn lại - Xã Trà Sơn
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất còn lại - Xã Trà Sơn
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Thơ → đến giáp ranh giới xã Trà Nú và xã Trà Giác
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 155.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Thơ → đến giáp ranh giới xã Trà Nú và xã Trà Giác
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 155.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Xê - ông Nguyễn Văn Kim
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 154.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba ranh giới đất nhà bà Vũ Thị Quảng → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Hóa thôn 3
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 154.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Tấn Đàn → đến hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Minh Tám
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 154.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ ranh giới xã Trà Sơn → đến cầu Bảng, suối Mơ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 154.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới nhà quản lý khu di tích nước Oa → đến hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Tâm-ông Lê Văn Thái
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ hết ranh giới đất nhà ông Xê → đến ranh giới xã Trà Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ ngã ba cống ông Mật → đến hết Khu Di tích Nước Oa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Đoạn từ khu di tích Nước Oa → đến cầu đúc K25
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ ngã ba cống ông Mật → đến giáp cầu treo thôn 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Đoạn từ ngã 3 gần nhà ông Đường → đến giáp cống bản gần Khu di tích An ninh khu V
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Khu vực trung tâm TĐC số 2 và 3a
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Chung → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Thọ
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Thọ → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Mão
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Mão → đến hết ranh giới đất nhà ông Lưu Văn Thọ
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Chương → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hào
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ ngã ba đường đi Trà Bui → đến hết ranh giới đất ông Trương Công Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 147.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Thúy → đến hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Minh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 147.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Hồ Thanh Tùng → đến cầu Nước Vin
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 147.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Từ giáp đường Trường Sơn Đông vào nóc ông Phúc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 147.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Đốc
Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Bá Chiêu (Nóc ông Hồ Văn Dút - thôn 3 mới) → đến ranh giới 364 xã Phước Trà, huyện Hiệp Đức
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 147.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Đường → đến hết ranh giới nhà ông Hạnh (hết đường bê tông 2,5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba trạm y tế xã → đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Ngọc Thái
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba ranh giới đất nhà ông Huỳnh Đương → đến cầu ông Phụ thôn 1
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới cổng chào thôn 2 → đến ngã ba ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Lập
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Đoạn từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Lập → đến ngã ba hết ranh giới đất nhà ông Ngưỡng thôn 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới cầu treo thôn 2 vào khu dân cư tổ 1, thôn 2, đường bê tông 2,5m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới cổng chào (đường vào nhà cộng đồng tổ 1, thôn 1) → đến hết nhà ông Lê Chiến thôn 1, đường bê tông 2,5m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Du → đến hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Đường bê tông thôn Dương Đông (Dương Phú cũ) → đến kênh chính Nước Rôn ra giáp đường ĐH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ ngã ba trạm y tế → đến hết ranh giới đất nhà ông Võ Minh Toàn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH3 - Xã Trà Nú
Từ ngã 3 vào UBND xã Trà Nú → đến giáp Cầu Cây Sơn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Bui
Từ ngã ba Bình Quyên → đến hết ranh giới đất nhà ông Hồ Văn Biên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Bui
Từ cầu Bảng (gần trạm bảo vệ rừng phòng hộ Trà Bui) → đến UBND xã (mới)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Từ giáp ranh giới đất ông Trần Minh Triết → đến hết ranh giới khu TĐC (Đường Bê tông) giáp đường ĐH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Trực- ông Đinh Văn Xưa → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Xuôi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà bà Mai Thị Túy ranh giới đất nhà ông Hồ Thanh Tùng (thôn 1)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Bui
Từ ngã ba Bình Quyên → đến hết ranh giới đất nhà ông Hồ Văn Biên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Bui
Từ cầu Bảng (gần trạm bảo vệ rừng phòng hộ Trà Bui) → đến UBND xã (mới)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Từ giáp ranh giới đất ông Trần Minh Triết → đến hết ranh giới khu TĐC (Đường Bê tông) giáp đường ĐH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Trực- ông Đinh Văn Xưa → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Xuôi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà bà Mai Thị Túy ranh giới đất nhà ông Hồ Thanh Tùng (thôn 1)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Đường bê tông thôn Dương Đông từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Tấn Phận → đến giáp sông Cái
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Liên → đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Quảng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết nhà Văn hóa thôn 2 → đến hết ranh giới đất nhà bà Chúng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ ngã ba khu tái định cư → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Bình
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Bui
Đoạn giáp xã Trà Đốc → đến giáp cầu Bảng (gần Trạm bảo vệ rừng phòng hộ Trà Bui)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú
Từ ngã 3 vào UBND xã Trà Nú → đến trụ sở UBND xã Trà Nú
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Đường bê tông thôn Dương Đông từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Tấn Phận → đến giáp sông Cái
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Liên → đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Quảng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết nhà Văn hóa thôn 2 → đến hết ranh giới đất nhà bà Chúng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ ngã ba khu tái định cư → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Bình
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Bui
Đoạn giáp xã Trà Đốc → đến giáp cầu Bảng (gần Trạm bảo vệ rừng phòng hộ Trà Bui)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú
Từ ngã 3 vào UBND xã Trà Nú → đến trụ sở UBND xã Trà Nú
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất còn lại - Xã Trà Sơn
Các khu vực còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường bê tông - Xã Trà Bui
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Bui
Các khu vực còn lại có đường ôtô nằm trong khu tái định cư
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Long thôn Dương Đông (Dương Bình cũ) → đến giáp ruộng ông Hồ Thanh Phúc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ cầu Bảng, suối Mơ → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đề
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Lê Công Hòa → đến giáp cầu Đá Bàng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Đoạn từ giáp cống bản gần khu di tích An ninh khu V → đến ranh giới đất nhà ông Nguyễn Duy Hiền thôn 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ giáp cầu treo thôn 2 → đến ngã ba trạm y tế xã gần nhà ông Lê Duy Dũng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Từ giáp đường Trường Sơn Đông vào → đến nhà ông Hồ Văn Xây
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương
Từ ranh giới giáp xã Tiên Hiệp → đến giáp ranh giới đất nhà ông Đủ - bà Huỳnh Thị Thúy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Giác
Từ ngã ba Trà Giác → đến giáp Trà Dơn (Nam Trà My)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Giác
Từ ngã 3 trường tiểu học Trần Cao Vân qua ủy ban xã → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Tài → đến giáp ranh giới xã Trà Nú (Trung tâm cụm xã)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Giác
Từ ranh giới trạm bảo vệ rừng → đến hết ngã ba xã Trà Giác
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 122.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ trường Tiểu học Trần Cao Vân → đến hết ranh giới đất nhà bà Chiến
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ ngã 3 điểm trường Mẫu giáo Hoạ Mi (Thôn Long Sơn) → đến giáp ranh nhà ông Đinh Văn Thắng (Long Sơn)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ nhà bà Hương → đến làng du lịch cộng đồng (thôn Cao Sơn)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn - Xã Trà Sơn
Từ nhà ông Thơm → đến tiếp giáp Quốc lộ 40B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú
Từ ranh giới đất nhà ông Trang Ngọc Anh → đến ngã 3 vào UBND xã Trà Nú-đối diện nhà ông Phạm Văn Thọ. Từ UBND xã Trà Nú vào khu vực Cheo Heo- Tam Số
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ngã ba nhà bà Nguyễn Thị Hường hết ranh giới đất nhà ông Phan Huyền Phong-ông Nguyễn Kim Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lê Thanh Chức dọc theo đường bê tông → đến hết ranh giới đất nhà sinh hoạt cộng đồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà bà Trần Thị Phước (thôn Dương Thạnh) → đến hết ranh giới đất nhà ông Bùi Xưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba trước nhà bà Trực thôn 3 → đến hết ranh giới đất nhà ông Hồ Văn Biên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba ranh giới đất nhà ông Phạm Hữu Thiên → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Nhơn thôn 1
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Lê Tự Lập → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Bảy
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất còn lại - Xã Trà Sơn
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường bê tông còn lại - Xã Trà Sơn
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Dương
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Trần Hường → đến hết ranh giới đất nhà bà Huỳnh Thị Bích (thôn Dương Lâm)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 119.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 119.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Trương Văn Hòa → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 119.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Duy Hiền → đến giáp cống ông mật (ngã ba vào UBND xã)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 119.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Giác
Từ giáp ranh giới đất nhà ông Châu → đến giáp ranh giới Trà Giáp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 119.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới nhà ông Đỗ Ngọc Hồng tới giáp ranh giới đất nhà ông Huỳnh Ngọc Chương-đối diện nhà bia
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 119.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc
Đoạn từ giáp ranh giới đất ông Lê Công Hòa → đến giáp ranh giới xã Trà Bui
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ cầu tràn suối Nứa → đến hết ranh giới đất nhà ông Trương Văn Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Từ nhà ông Hồ Văn Mạnh → đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân, Hồ Văn Bông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Tân
Từ bờ đập chính Sông Tranh 2 → đến ranh giới đất nhà bà Mai Thị Túy (thôn 1)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ ngã 3 xã Trà Giác (giáp Quốc lộ 40B) → đến giáp trường Tiểu học Trần Cao Vân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hoài Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Chiến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Trịnh Minh Quảng → đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Lương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Tươi → đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Kinh Lý
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Đường bê tông vào nhà ông Nguyễn Tấn Tạo (thôn Dương Thạnh)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Ngã ba ranh giới đất nhà ông Võ Quang Tiên → đến hết ranh giới đất HTX Tân Sơn Hiền
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới giáp xã Trà Dương → đến hết ranh giới đất nhà ông Đỗ Ngọc Hồng (đối diện đồng ruộng)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ cầu Đá Bàng → đến giáp ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Tài
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất còn lại - Xã Trà Sơn
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường bê tông - Xã Trà Bui
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Xê - ông Nguyễn Văn Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Kót
Từ Trường Tiểu học Bế Văn Đàn-nhà ông Trần Văn Luyện → đến ngầm Tà Lác (đường Trà Kót-Tam Trà)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp
Từ ranh giới đất nhà ông Như (KV Ngoại thương cũ- thôn3) → đến giáp trung tâm y tế
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Ka
Từ ranh giới xã Trà Giáp → đến giáp ranh giới xã Sơn Trà, huyện Trà Bồng (Quảng Ngãi).
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lưu Văn Thọ tới giáp ranh giới xã Trà Kót
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Trần Ngọc Thái thôn 1 → đến hết ranh giới đất HTX Tân Sơn Hiền thôn 3
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ hết ranh giới đất nhà ông Võ Minh Toàn → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Hùng thôn 1
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Lập → đến hết ranh giới đất nhà ông Võ Nhiên
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường bê tông - Xã Trà Bui
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Dương
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Xê - ông Nguyễn Văn Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Kót
Từ Trường Tiểu học Bế Văn Đàn-nhà ông Trần Văn Luyện → đến ngầm Tà Lác (đường Trà Kót-Tam Trà)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp
Từ ranh giới đất nhà ông Như (KV Ngoại thương cũ- thôn3) → đến giáp trung tâm y tế
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Ka
Từ ranh giới xã Trà Giáp → đến giáp ranh giới xã Sơn Trà, huyện Trà Bồng (Quảng Ngãi).
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lưu Văn Thọ tới giáp ranh giới xã Trà Kót
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Trần Ngọc Thái thôn 1 → đến hết ranh giới đất HTX Tân Sơn Hiền thôn 3
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ hết ranh giới đất nhà ông Võ Minh Toàn → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Hùng thôn 1
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Lập → đến hết ranh giới đất nhà ông Võ Nhiên
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba ranh giới đất nhà bà Vũ Thị Quảng → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Hóa thôn 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Vân → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Lý Hùng giáp đường ĐH
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Tấn Đàn → đến hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Minh Tám
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ ranh giới xã Trà Sơn → đến cầu Bảng, suối Mơ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Giác
Từ ranh giới xã Trà Tân → đến giáp ranh giới trạm bảo vệ rừng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giác
QL 24C từ khe suối Chôm Chôm → đến cầu Sông Y-nhà ông Hải
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giác
QL 24C từ giáp ranh giới Trà Giang, Trà Nú → đến cầu cada (giáp ranh Trà Nú)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Thúy → đến hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Minh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới nhà quản lý khu di tích nước Oa → đến hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Tâm-ông Lê Văn Thái
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Chung → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Thọ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Thọ → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Mão
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Mão → đến hết ranh giới đất nhà ông Lưu Văn Thọ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ ngã ba cống ông Mật → đến hết Khu Di tích Nước Oa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Đoạn từ khu di tích Nước Oa → đến cầu đúc K25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ ngã ba cống ông Mật → đến giáp cầu treo thôn 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất - Xã Trà Bui
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Kót
Từ ngầm Tà Lác → đến hét ranh giới đất ông Võ Ngọc Trinh (tổ 4, thôn 2) và đối diện đất ông Trinh (tuyến đường Trà Kót - Tam Trà)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Thôn 3 - Xã Trà Đốc
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Tuyến đường bê tông nông thôn từ ranh giới đất nhà ông Hùng - thôn 1 → đến hết ranh giới đất nhà ông Ly - thôn 1 (Quốc lộ 40B)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất - Xã Trà Bui
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Kót
Từ ngầm Tà Lác → đến hét ranh giới đất ông Võ Ngọc Trinh (tổ 4, thôn 2) và đối diện đất ông Trinh (tuyến đường Trà Kót - Tam Trà)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Thôn 3 - Xã Trà Đốc
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Tuyến đường bê tông nông thôn từ ranh giới đất nhà ông Hùng - thôn 1 → đến hết ranh giới đất nhà ông Ly - thôn 1 (Quốc lộ 40B)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Đường bê tông thôn Dương Đông (Dương Phú cũ) → đến kênh chính Nước Rôn ra giáp đường ĐH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Du → đến hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Đốc
Từ nóc ông Đanh → đến hết ranh giới đất ông Nguyễn Bá Chiêu.
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất - Xã Trà Bui
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Kót
Từ ngầm Tà Lác → đến hét ranh giới đất ông Võ Ngọc Trinh (tổ 4, thôn 2) và đối diện đất ông Trinh (tuyến đường Trà Kót - Tam Trà)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Thôn 3 - Xã Trà Đốc
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Tuyến đường bê tông nông thôn từ ranh giới đất nhà ông Hùng - thôn 1 → đến hết ranh giới đất nhà ông Ly - thôn 1 (Quốc lộ 40B)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Đường bê tông thôn Dương Đông (Dương Phú cũ) → đến kênh chính Nước Rôn ra giáp đường ĐH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Du → đến hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Đốc
Từ nóc ông Đanh → đến hết ranh giới đất ông Nguyễn Bá Chiêu.
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba trạm y tế xã → đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Ngọc Thái
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba ranh giới đất nhà ông Huỳnh Đương → đến cầu ông Phụ thôn 1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới cổng chào thôn 2 → đến ngã ba ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Lập
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Đoạn từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Lập → đến ngã ba hết ranh giới đất nhà ông Ngưỡng thôn 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới cầu treo thôn 2 vào khu dân cư tổ 1, thôn 2, đường bê tông 2,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới cổng chào (đường vào nhà cộng đồng tổ 1, thôn 1) → đến hết nhà ông Lê Chiến thôn 1, đường bê tông 2,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH3 - Xã Trà Nú
Từ ngã 3 vào UBND xã Trà Nú → đến giáp Cầu Cây Sơn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ ngã ba trạm y tế → đến hết ranh giới đất nhà ông Võ Minh Toàn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 95.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú
Từ ngã 3 vào UBND xã Trà Nú → đến trụ sở UBND xã Trà Nú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 95.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Bui
Đoạn giáp xã Trà Đốc → đến giáp cầu Bảng (gần Trạm bảo vệ rừng phòng hộ Trà Bui)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 95.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Phan Thanh Ba → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Việt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 95.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Đường bê tông thôn Dương Đông từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Tấn Phận → đến giáp sông Cái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 95.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Liên → đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Quảng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 95.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết nhà Văn hóa thôn 2 → đến hết ranh giới đất nhà bà Chúng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 95.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ ngã ba khu tái định cư → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 95.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Phan Huyền Phong → đến hết ranh giới đất nhà ông Phan Văn Đào
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba trạm y tế xã → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Hồng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Kót
Từ ranh giới tiếp giáp xã Trà Đông → đến ranh giới đất trường Tiểu học Bế Văn Đàn-nhà ông Trần Văn Luyện
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp
Đoạn từ giáp trạm y tế → đến cầu Suối Gôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú
Từ ranh giới tiếp giáp xã Trà Đông theo đường ĐH → đến ranh giới đất nhà Trương Quang Hùng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú
Từ ranh giới đất nhà ông Trương Quang Hùng → đến giáp ranh giới đất nhà ông Trang Ngọc Anh-ông Phạm Văn Phước
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường bê tông - Xã Trà Bui
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất còn lại - Xã Trà Sơn
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất - Xã Trà Bui
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH3 - Xã Trà Nú
Từ giáp Cầu Cây Sơn → đến giáp đường Quốc Lộ 24C
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Đoạn từ giáp cống bản gần khu di tích An ninh khu V → đến ranh giới đất nhà ông Nguyễn Duy Hiền thôn 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ giáp cầu treo thôn 2 → đến ngã ba trạm y tế xã gần nhà ông Lê Duy Dũng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Các khu vực còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Bui
Các khu vực còn lại có đường ôtô nằm trong khu tái định cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp
Từ cầu Suối Gôn → đến giáp xã Trà Ka
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Lê Công Hòa → đến giáp cầu Đá Bàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót
đoạn từ nhà sinh hoạt cộng đồng (tổ 2, thôn 1) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Linh-ông Của
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ngã ba ranh giới đất nhà ông Đỗ Đình Hưng → đến hết đường bê tông
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ Bưu Điện xã Trà Đông → đến hết ranh giới đất nhà ông Dương Minh Hoàng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Đặng Ngọc Hoàng (thôn Phương Đông) → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Nhứt (đầu đường bê tông thôn Định Yên)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà Trịnh Kim Tài → đến hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Tâm (thôn Phương Đông)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Phước → đến đầu cầu treo thôn Ba Hương
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thô Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Hồ Văn Đông (thôn Ba Hương)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thôn Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hận thôn Ba Hương
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Hồng Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Trà Mỹ (Thôn Thanh Trước)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ giáp đường ĐH theo đường bêtông → đến hết đất nhà ông Ung Nho Khoa (thôn Thanh Trước)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ nhà ông Nguyễn Thành Nhân → đến hết đất nhà ông Lê Ngọc Hào (thôn Thanh Trước)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Ngã ba nông trường → đến hết ranh giới đất bà Nguyễn Thị Mai
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Phương Đông trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Long thôn Dương Đông (Dương Bình cũ) → đến giáp ruộng ông Hồ Thanh Phúc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ cầu Bảng, suối Mơ → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đề
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ hết ranh giới đất nhà bà Chiến → đến hết ranh giới Trà Giác
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Từ giáp đường Trường Sơn Đông vào → đến nhà ông Hồ Văn Xây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Giác
Từ ranh giới trạm bảo vệ rừng → đến hết ngã ba xã Trà Giác
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 87.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Giác
Từ ngã ba Trà Giác → đến giáp Trà Dơn (Nam Trà My)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 87.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Giác
Từ giáp ranh giới đất nhà ông Châu → đến giáp ranh giới Trà Giáp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 85.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Duy Hiền → đến giáp cống ông mật (ngã ba vào UBND xã)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 85.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú
Từ ranh giới đất nhà ông Trang Ngọc Anh → đến ngã 3 vào UBND xã Trà Nú-đối diện nhà ông Phạm Văn Thọ. Từ UBND xã Trà Nú vào khu vực Cheo Heo- Tam Số
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba ranh giới đất nhà ông Phạm Hữu Thiên → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Nhơn thôn 1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Lê Tự Lập → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Bảy
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Dương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ trường Tiểu học Trần Cao Vân → đến hết ranh giới đất nhà bà Chiến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ ngã 3 xã Trà Giác (giáp Quốc lộ 40B) → đến giáp trường Tiểu học Trần Cao Vân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Nú
Theo QL 24C đoạn từ cầu cada → đến ngã ba đi thôn 1
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Nú
Theo QL 24C đoạn từ ngã ba đi thôn 1 → đến giáp ranh giới tỉnh Quảng Ngãi
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Bui
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất còn lại - Xã Trà Sơn
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Giang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Ngã ba ranh giới đất nhà ông Võ Quang Tiên → đến hết ranh giới đất HTX Tân Sơn Hiền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hoài Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Chiến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà ông Trịnh Minh Quảng → đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Lương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Từ hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Tươi → đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Kinh Lý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác
Từ ranh giới đất nhà ông Xức → đến đầu cầu Nước Xa (Trà Mai)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Ql 40B, ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Đường bê tông vào nhà ông Nguyễn Tấn Tạo (thôn Dương Thạnh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Định Yên trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Phương Đông trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Ba Hương, thôn Thanh Trước, thôn Đông Sơn trong phạm vi
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp
Từ ranh giới Trà Giác → đến ranh giới đất nhà ông Như (KV Ngoại thương cũ-thôn 3)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Kót
Từ ranh giới đất ông Võ Ngọc Trinh (tổ 4, thôn 2) và đối diện đất ông Trinh → đến hết ranh giới đất xã trà Kót (tuyến đường Trà Kót - Tam Trà) giáp ranh với xã TamTrà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới giáp xã Trà Dương → đến hết ranh giới đất nhà ông Đỗ Ngọc Hồng (đối diện đồng ruộng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ cầu Đá Bàng → đến giáp ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Tài
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Kót
Từ Trường Tiểu học Bế Văn Đàn-nhà ông Trần Văn Luyện → đến ngầm Tà Lác (đường Trà Kót-Tam Trà)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp
Từ ranh giới đất nhà ông Như (KV Ngoại thương cũ- thôn3) → đến giáp trung tâm y tế
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lưu Văn Thọ tới giáp ranh giới xã Trà Kót
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Ka
Từ ranh giới xã Trà Giáp → đến giáp ranh giới xã Sơn Trà, huyện Trà Bồng (Quảng Ngãi).
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Vân → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Lý Hùng giáp đường ĐH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Trần Ngọc Thái thôn 1 → đến hết ranh giới đất HTX Tân Sơn Hiền thôn 3
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ hết ranh giới đất nhà ông Võ Minh Toàn → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Hùng thôn 1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Lập → đến hết ranh giới đất nhà ông Võ Nhiên
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường bê tông - Xã Trà Bui
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Giác
Từ ranh giới xã Trà Tân → đến giáp ranh giới trạm bảo vệ rừng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giác
QL 24C từ khe suối Chôm Chôm → đến cầu Sông Y-nhà ông Hải
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giác
QL 24C từ giáp ranh giới Trà Giang, Trà Nú → đến cầu cada (giáp ranh Trà Nú)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới nhà quản lý khu di tích nước Oa → đến hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Tâm-ông Lê Văn Thái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ ngã ba cống ông Mật → đến hết Khu Di tích Nước Oa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Đoạn từ khu di tích Nước Oa → đến cầu đúc K25
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ ngã ba cống ông Mật → đến giáp cầu treo thôn 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Chung → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Thọ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Thọ → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Mão
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Mão → đến hết ranh giới đất nhà ông Lưu Văn Thọ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Tân
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất - Xã Trà Bui
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Tú → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Ngọc Tuấn (thôn 1 Trà Kót)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Thôn 3 - Xã Trà Đốc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Tân
Từ ngã ba trạm y tế → đến hết ranh giới đất nhà ông Võ Minh Toàn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH3 - Xã Trà Nú
Từ ngã 3 vào UBND xã Trà Nú → đến giáp Cầu Cây Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Kót
Từ ngầm Tà Lác → đến hét ranh giới đất ông Võ Ngọc Trinh (tổ 4, thôn 2) và đối diện đất ông Trinh (tuyến đường Trà Kót - Tam Trà)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Định Yên trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Ba Hương, thôn Thanh Trước, thôn Đông Sơn trong phạm vi → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba trạm y tế xã → đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Ngọc Thái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba ranh giới đất nhà ông Huỳnh Đương → đến cầu ông Phụ thôn 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới cổng chào thôn 2 → đến ngã ba ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Lập
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Đoạn từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Lập → đến ngã ba hết ranh giới đất nhà ông Ngưỡng thôn 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới cầu treo thôn 2 vào khu dân cư tổ 1, thôn 2, đường bê tông 2,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới cổng chào (đường vào nhà cộng đồng tổ 1, thôn 1) → đến hết nhà ông Lê Chiến thôn 1, đường bê tông 2,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Tuyến đường bê tông nông thôn từ ranh giới đất nhà ông Hùng - thôn 1 → đến hết ranh giới đất nhà ông Ly - thôn 1 (Quốc lộ 40B)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Đốc
Từ nóc ông Đanh → đến hết ranh giới đất ông Nguyễn Bá Chiêu.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất còn lại - Xã Trà Sơn
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường bê tông - Xã Trà Bui
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Đông
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba trạm y tế xã → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Hồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú
Từ ranh giới tiếp giáp xã Trà Đông theo đường ĐH → đến ranh giới đất nhà Trương Quang Hùng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú
Từ ranh giới đất nhà ông Trương Quang Hùng → đến giáp ranh giới đất nhà ông Trang Ngọc Anh-ông Phạm Văn Phước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Kót
Từ ranh giới tiếp giáp xã Trà Đông → đến ranh giới đất trường Tiểu học Bế Văn Đàn-nhà ông Trần Văn Luyện
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp
Đoạn từ giáp trạm y tế → đến cầu Suối Gôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Phan Huyền Phong → đến hết ranh giới đất nhà ông Phan Văn Đào
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất - Xã Trà Bui
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH3 - Xã Trà Nú
Từ giáp Cầu Cây Sơn → đến giáp đường Quốc Lộ 24C
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp
Từ cầu Suối Gôn → đến giáp xã Trà Ka
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót
đoạn từ nhà sinh hoạt cộng đồng (tổ 2, thôn 1) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Linh-ông Của
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ngã ba ranh giới đất nhà ông Đỗ Đình Hưng → đến hết đường bê tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ Bưu Điện xã Trà Đông → đến hết ranh giới đất nhà ông Dương Minh Hoàng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Đặng Ngọc Hoàng (thôn Phương Đông) → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Nhứt (đầu đường bê tông thôn Định Yên)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà Trịnh Kim Tài → đến hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Tâm (thôn Phương Đông)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Phước → đến đầu cầu treo thôn Ba Hương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thô Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Hồ Văn Đông (thôn Ba Hương)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thôn Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hận thôn Ba Hương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Hồng Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Trà Mỹ (Thôn Thanh Trước)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ giáp đường ĐH theo đường bêtông → đến hết đất nhà ông Ung Nho Khoa (thôn Thanh Trước)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ nhà ông Nguyễn Thành Nhân → đến hết đất nhà ông Lê Ngọc Hào (thôn Thanh Trước)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Ngã ba nông trường → đến hết ranh giới đất bà Nguyễn Thị Mai
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Phương Đông trong phạm vi <300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ hết ranh giới đất nhà bà Chiến → đến hết ranh giới Trà Giác
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Giác
Từ ngã ba Trà Giác → đến giáp Trà Dơn (Nam Trà My)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka
Từ ngã ba Xa Xít → đến nhà ông Phạm Xuân Hồng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka
Từ ngã ba trạm y tế → đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Ngọc Cửu
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba ranh giới đất nhà ông Phạm Hữu Thiên → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Nhơn thôn 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Lê Tự Lập → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Bảy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Ka
Từ ngã ba Trường mẫu giáo Măng Non → đến ngã ba Xa Xít
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Ka
Từ ngã ba Xa Xít → đến nhà truyền thống thôn 4 cũ
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú
Từ ranh giới đất nhà ông Trang Ngọc Anh → đến ngã 3 vào UBND xã Trà Nú-đối diện nhà ông Phạm Văn Thọ. Từ UBND xã Trà Nú vào khu vực Cheo Heo- Tam Số
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Nú
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Kót
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ trường Tiểu học Trần Cao Vân → đến hết ranh giới đất nhà bà Chiến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác
Từ hết ranh giới nhà ông Hải Bi → đến hết ranh giới đất nhà bà Bảng thôn 3b (theo đường đất)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác
Từ ranh giới đất nhà ông Nghĩa thôn 2 → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Xuân Trường thôn 2b
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác
Từ ranh giới đất nhà ông Hồ Văn Vân hết ranh giới đất nhà ông Hữu -Nóc ông Yên
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL40B, ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka
Từ ngã ba Xa Xít → đến nhà ông Phạm Xuân Hồng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka
Từ ngã ba trạm y tế → đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Ngọc Cửu
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ngã ba ranh giới đất nhà ông Phạm Hữu Thiên → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Nhơn thôn 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Lê Tự Lập → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Bảy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Ka
Từ ngã ba Trường mẫu giáo Măng Non → đến ngã ba Xa Xít
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Ka
Từ ngã ba Xa Xít → đến nhà truyền thống thôn 4 cũ
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú
Từ ranh giới đất nhà ông Trang Ngọc Anh → đến ngã 3 vào UBND xã Trà Nú-đối diện nhà ông Phạm Văn Thọ. Từ UBND xã Trà Nú vào khu vực Cheo Heo- Tam Số
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Nú
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Kót
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Dương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Bui
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Giang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Kót
Từ ranh giới đất ông Võ Ngọc Trinh (tổ 4, thôn 2) và đối diện đất ông Trinh → đến hết ranh giới đất xã trà Kót (tuyến đường Trà Kót - Tam Trà) giáp ranh với xã TamTrà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp
Từ ranh giới Trà Giác → đến ranh giới đất nhà ông Như (KV Ngoại thương cũ-thôn 3)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác
Từ ranh giới đất nhà ông Xức → đến đầu cầu Nước Xa (Trà Mai)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Ql 40B, ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Định Yên trong phạm vi <300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Phương Đông trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Ba Hương, thôn Thanh Trước, thôn Đông Sơn trong phạm vi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Nú
Theo QL 24C đoạn từ cầu cada → đến ngã ba đi thôn 1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Nú
Theo QL 24C đoạn từ ngã ba đi thôn 1 → đến giáp ranh giới tỉnh Quảng Ngãi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo Đường QL 40B - Xã Trà Giác
Từ ranh giới xã Trà Tân → đến giáp ranh giới trạm bảo vệ rừng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giác
QL 24C từ khe suối Chôm Chôm → đến cầu Sông Y-nhà ông Hải
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường QL 24C - Xã Trà Giác
QL 24C từ giáp ranh giới Trà Giang, Trà Nú → đến cầu cada (giáp ranh Trà Nú)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Trần Ngọc Thái thôn 1 → đến hết ranh giới đất HTX Tân Sơn Hiền thôn 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ hết ranh giới đất nhà ông Võ Minh Toàn → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Hùng thôn 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Lập → đến hết ranh giới đất nhà ông Võ Nhiên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Ka
Từ ranh giới xã Trà Giáp → đến giáp ranh giới xã Sơn Trà, huyện Trà Bồng (Quảng Ngãi).
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Kót
Từ Trường Tiểu học Bế Văn Đàn-nhà ông Trần Văn Luyện → đến ngầm Tà Lác (đường Trà Kót-Tam Trà)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp
Từ ranh giới đất nhà ông Như (KV Ngoại thương cũ- thôn3) → đến giáp trung tâm y tế
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Vân → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Lý Hùng giáp đường ĐH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lưu Văn Thọ tới giáp ranh giới xã Trà Kót
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường bê tông - Xã Trà Bui
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất - Xã Trà Bui
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Giáp
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Ka
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Giác
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Thôn 3 - Xã Trà Đốc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Kót
Từ ngầm Tà Lác → đến hét ranh giới đất ông Võ Ngọc Trinh (tổ 4, thôn 2) và đối diện đất ông Trinh (tuyến đường Trà Kót - Tam Trà)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Tuyến đường bê tông nông thôn từ ranh giới đất nhà ông Hùng - thôn 1 → đến hết ranh giới đất nhà ông Ly - thôn 1 (Quốc lộ 40B)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Đốc
Từ nóc ông Đanh → đến hết ranh giới đất ông Nguyễn Bá Chiêu.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Định Yên trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Ba Hương, thôn Thanh Trước, thôn Đông Sơn trong phạm vi → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Tú → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Ngọc Tuấn (thôn 1 Trà Kót)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Tân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường đất - Xã Trà Bui
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực còn lại - Xã Trà Đông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp
Từ cầu Suối Gôn → đến giáp xã Trà Ka
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ngã ba ranh giới đất nhà ông Đỗ Đình Hưng → đến hết đường bê tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ Bưu Điện xã Trà Đông → đến hết ranh giới đất nhà ông Dương Minh Hoàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Đặng Ngọc Hoàng (thôn Phương Đông) → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Nhứt (đầu đường bê tông thôn Định Yên)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà Trịnh Kim Tài → đến hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Tâm (thôn Phương Đông)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Phước → đến đầu cầu treo thôn Ba Hương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thô Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Hồ Văn Đông (thôn Ba Hương)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thôn Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hận thôn Ba Hương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Hồng Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Trà Mỹ (Thôn Thanh Trước)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ giáp đường ĐH theo đường bêtông → đến hết đất nhà ông Ung Nho Khoa (thôn Thanh Trước)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ nhà ông Nguyễn Thành Nhân → đến hết đất nhà ông Lê Ngọc Hào (thôn Thanh Trước)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Ngã ba nông trường → đến hết ranh giới đất bà Nguyễn Thị Mai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Phương Đông trong phạm vi <300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường ĐH3 - Xã Trà Nú
Từ giáp Cầu Cây Sơn → đến giáp đường Quốc Lộ 24C
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi < 300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót
đoạn từ nhà sinh hoạt cộng đồng (tổ 2, thôn 1) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Linh-ông Của
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ hết ranh giới đất nhà bà Chiến → đến hết ranh giới Trà Giác
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Trà My (Đất trồng lúa trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 44.000 42.000 40.000 38.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Trà My (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 42.000 40.000 38.000 36.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trà Dương (Đất trồng lúa trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 42.000 40.000 38.000 34.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trà Giang (Đất trồng lúa trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 42.000 40.000 38.000 34.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trà Sơn (Đất trồng lúa trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 42.000 40.000 38.000 34.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp
Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka
Từ ngã ba Xa Xít → đến nhà ông Phạm Xuân Hồng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka
Từ ngã ba trạm y tế → đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Ngọc Cửu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu A
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu B
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu C
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu D
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu A
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ngã tư Nguyễn Văn Linh - Phạm Ngọc Thạch (ngã tư kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã ba lâm trường)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh → đến hết đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ) - đường xuống sông Trường thuộc tổ Đ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.670.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My
Khu B
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp cầu Sông Trường mới (trụ sở Công an thị trấn Trà My) → đến giáp đường Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.320.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường) → đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh (qua cầu Trà Sơn)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.310.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ranh giới đất nhà bà Xuyến - bà Sang → đến ngã tư Kho bạc mới (trừ khu A Khu dân cư chợ (cũ))
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.290.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện) → đến ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường).
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My
Đoạn từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.850.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến ngã tư vào chợ (hết ranh giới nhà bà Lanh, ông Quân và hết ranh giới thửa đất KTQĐ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My
Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Mạnh - ông Thưởng → đến hết ranh giới đất nhà bà Sang (đối diện đường vào chợ Bắc Trà My)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.750.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Bắc Trà My

4.8/5 - (915 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?