Bảng giá đất xã Văn Hiến, tỉnh Nghệ An 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất xã Văn Hiến, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Văn Hiến, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất xã Văn Hiến, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Văn Hiến, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

2.2. Bảng giá đất xã Văn Hiến, tỉnh Nghệ An

Xã Văn Hiến Sắp xếp từ: Các xã Tân Sơn (huyện Đô Lương), Hòa Sơn, Quang Sơn, Thái Sơn và Thượng Sơn.

Bảng giá đất xã Văn Hiến năm 2026

Khu vực: xã Văn Hiến.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV.

Mức giá áp dụng: từ 200.000 đến 12.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Cảnh Kha (từ thửa số 265, tờ bản đồ số 32) - Cuối Lê Thị Thu (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Lê Văn Căn (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 32) - Cuối Hồ Thị Hường (đến thửa số 454, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Hồ Thị Nghệ (từ thửa số 608, tờ bản đồ số 31) - Cuối Thái Đình Lương (đến thửa số 948, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Thế (từ thửa số 144, tờ bản đồ số 32) - Cuối Phan Thị Xuân (đến thửa số 493, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Đình Quế (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 33) - Cuối Lê Văn Hiệp (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Minh (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 32) - Cuối Nguyễn Cảnh Thanh (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Bùi Văn Hải (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 32) - Cuối Thái Văn Năm (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Cảnh Trình (từ thửa số 304, tờ bản đồ số 32) - Cuối Nguyễn Đức Tý (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Thị Thăng (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 33) - Cuối Bùi Thị Tư (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Thị Bằng (từ thửa số 501, tờ bản đồ số 32) - Cuối Nguyễn Đức Tăng (đến thửa số 772, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
-
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Huệ (từ thửa số 407, tờ bản đồ số 36) - Cuối Nguyễn Đình Tư (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Cảnh Sáu (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 36) - Cuối Nguyễn Thị Nhị (đến thửa số 487, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.450.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Văn Phương (từ thửa số 1391, tờ bản đồ số 36) - Cuối Hoàng Thị Soa (đến thửa số 1364, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Phạm Viết Luật (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 36) - Cuối Thái Văn Hưng (đến thửa số 400, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Cảnh Lợi (từ thửa số 948, tờ bản đồ số 32) - Cuối Nguyễn Thị Lan (đến thửa số 1174, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Đường (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 36) - Cuối Thái Thị Nhung (đến thửa số 294, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
-
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Hoàng Hũu Dần (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 37) - Cuối Nguyễn Hữu Thành (đến thửa số 250, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Tuyền (từ thửa số 242, tờ bản đồ số 37) - Cuối Thái Đình Đường (đến thửa số 204, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Thị Hà (từ thửa số 201, tờ bản đồ số 33) - Cuối Thái Đình Thành, Nguyễn Cảnh Phú (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Lê Văn Lục (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 37) - Cuối Hoàng Hữu Hệ (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Lý (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 37) - Cuối Hồ Thị Tùng (đến thửa số 2194, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Đức (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 37) - Cuối Nguyễn Thị Thanh (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 143, tờ bản đồ số 37) - Cuối Đặng Ngọc Long (đến thửa số 1374, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Doãn Cường (từ thửa số 319, tờ bản đồ số 37) - Cuối Hoàng Đắc Ngũ (đến thửa số 566, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Tám (từ thửa số 435, tờ bản đồ số 37) - Cuối Thái Thị Cầu (đến thửa số 513, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Dũng (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 38) - Cuối Phạm Thị Thơm (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Doãn Thứ (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 38) - Cuối Nguyễn Cảnh Tợi (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Thị Kỳ (từ thửa số 381, tờ bản đồ số 37) - Cuối Hoàng Đắc Hồng (đến thửa số 2098, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Thuận (từ thửa số 523, tờ bản đồ số 37) - Cuối Thái Đình Huy (đến thửa số 2208, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Tất Sơn (từ thửa số 136, tờ bản đồ số 34) - Cuối Dương Văn Chương (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Bùi Văn Trân (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 34) - Cuối NguyễnThị Tứ (đến thửa số 46, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
-
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Doãn Đức (từ thửa số 943, tờ bản đồ số 48) - Cuối Phan Văn Lai (đến thửa số 268, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Bắc (từ thửa số 359, tờ bản đồ số 50) - Cuối Hoàng Thị Ngọc (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Lê Văn Bốn (từ thửa số 1362, tờ bản đồ số 37) - Cuối Nguyễn Văn Quang (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Bảo (từ thửa số 536, tờ bản đồ số 48) - Cuối Thái Doãn Ngọc (đến thửa số 2096, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 1.450.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Hà (từ thửa số 1410, tờ bản đồ số 37) - Cuối Thái Đình Hán (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 52)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Doãn Phượng (từ thửa số 2078, tờ bản đồ số 37) - Cuối Phạm Xuân Toàn (đến thửa số 1090, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Thị Phượng (từ thửa số 2214, tờ bản đồ số 37) - Cuối Thái Doãn Mỹ (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Chiên (từ thửa số 559, tờ bản đồ số 50) - Cuối Trần Văn Hiền (đến thửa số 528, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Hoàng Đức Anh (từ thửa số 515, tờ bản đồ số 50) - Cuối Thái Đình Nhợi (đến thửa số 525, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Phan Thị Hoa (từ thửa số 532, tờ bản đồ số 50) - Cuối Dương Thi Thìn (đến thửa số 1129, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Thưởng (từ thửa số 559, tờ bản đồ số 50) - Cuối Thái Thị Thái (đến thửa số 895, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Hóa (từ thửa số 553, tờ bản đồ số 50) - Cuối Thái Đình Dũng (đến thửa số 972, tờ bản đồ số 48)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Tứ (từ thửa số 559, tờ bản đồ số 48) - Cuối Thái Đình Đường (đến thửa số 1224, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
-
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Văn Công (từ thửa số 1075, tờ bản đồ số 48) - Cuối Thái Văn Nam (đến thửa số 923, tờ bản đồ số 48)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Phan Văn Minh (từ thửa số 1031, tờ bản đồ số 48) - Cuối Nguyễn Văn Quý (đến thửa số 942, tờ bản đồ số 48)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Văn Thủy (từ thửa số 1041, tờ bản đồ số 46) - Cuối Thái Đinh Hóa (đến thửa số 1271, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Thị Phượng (từ thửa số 1311, tờ bản đồ số 46) - Cuối Thái Đình Bơ (đến thửa số 1216, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Dương Trọng Hạnh (từ thửa số 1878, tờ bản đồ số 46) - Cuối Thái Doãn Quang (đến thửa số 1150, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Ngọc Sơn (từ thửa số 1279, tờ bản đồ số 46) - Cuối Thái Thị Tuyết (đến thửa số 1247, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Tuấn (từ thửa số 1007, tờ bản đồ số 35) - Cuối Phan Văn Lý (đến thửa số 1439, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
-
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hoà Sơn cũ
-
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (Tân Sơn cũ), tỉnh Nghệ An.
Từ ông Nguyễn Đức Túy (từ thửa số 249, tờ bản đồ số 64) - Đến ông Nguyễn Tất Nghĩa (đến thửa số 567, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (Tân Sơn cũ), tỉnh Nghệ An.
Từ ông Nguyễn Văn Châu (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 76) - Đến ông Nguyễn Kim Ất (đến thửa số 396, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (Tân Sơn cũ), tỉnh Nghệ An.
Từ ông Nguyễn Tất Mạnh (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 64) - Đến bà Hồ Thị Hoa (Hiển) (đến thửa số 508, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (Tân Sơn cũ), tỉnh Nghệ An.
Từ bà Phạm Thị Bích (từ thửa số 405, tờ bản đồ số 65) - Đến ông Nguyễn Tất Sỹ (đến thửa số 442, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (Tân Sơn cũ), tỉnh Nghệ An.
Từ ông Nguyễn Tất Dương (từ thửa số 198, tờ bản đồ số 64) - Đến ông Nguyễn Tất Mão (Đào) (đến thửa số 608, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (Tân Sơn cũ), tỉnh Nghệ An.
Từ ông Nguyễn Đức Trí (từ thửa số 1426, tờ bản đồ số 76) - Đến ông Nguyễn Đình Kỳ (đến thửa số 1430, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Tân - Xuân - Xã Tân Sơn cũ
Từ ông Hoàng Ngọc Dương (từ thửa số 1350, tờ bản đồ số 75) - Đến ông Nguyễn Kim Linh (đến thửa số 363, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Tân - Xuân - Xã Tân Sơn cũ
Từ ông Đào Công Khuê (từ thửa số 804, tờ bản đồ số 75) - Đến ông Hoàng Văn Công (đến thửa số 1021, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Tràng Minh - Xã Tân Sơn cũ
Từ ông Đào Công Khoan (từ thửa số 1068, tờ bản đồ số 63) - Đến ông Nguyễn Tất Hoan (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 63)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Tân - Minh - Xã Tân Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Tất Mão (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 77) - Đến ông Trần Văn Hải (đến thửa số 779, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường khuôn Tân - Hòa - Xã Tân Sơn cũ
Từ bà Nguyễn Thị Ka (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 64) - Đến ông Nguyễn Kim Hiếu (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường khuôn Tân - Hòa - Xã Tân Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Kim Nhung (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 64) - Đến ông Nguyễn Kim Thành (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường 18 m - Xã Tân Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Văn Châu (từ thửa số 1504, tờ bản đồ số 76) - Đến ông Đào Văn Nhường (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường 18 m - Xã Tân Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Khắc Hoài (từ thửa số 1055, tờ bản đồ số 63) - Đến ông Trần Ngọc Khoan (đến thửa số 1014, tờ bản đồ số 63)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 1 - Xã Tân Sơn cũ
Đầu xóm 1 nhà ông Hoàng Văn Huân (từ thửa số 881, tờ bản đồ số 75) - Cuối xóm 1 nhà bà Nguyễn Thị Nga (đến thửa số 901 tờ bản đồ số 75)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 1 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 1 nhà ông Nguyễn Đức Thông (từ thửa số 1515, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 1 nhà bà Nguyễn Bá Hiếu (đến thửa số 1340 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 1 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 1 nhà ông Nguyễn Trọng Bằng (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 88) - Cuối xóm 1 nhà bà Nguyễn Trọng Tụ (đến thửa số 27 tờ bản đồ số 88)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn 1 - Xã Tân Sơn cũ
-
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà ông Hoàng Văn Đề (từ thửa số 758, tờ bản đồ số 75) - Cuối xóm 2 nhà bà Phan Thị Sáu (đến thửa số 642 tờ bản đồ số 75)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà ông Nguyễn Bá Thái (từ thửa số 662, tờ bản đồ số 75) - Cuối xóm 2 nhà bà Hoàng Thị Minh (đến thửa số 778 tờ bản đồ số 75)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà bà Nguyễn Thị Nga (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 75) - Cuối xóm 2 nhà bà Thái Thị Lan (đến thửa số 280 tờ bản đồ số 75)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà ông Đào Công Nghị (từ thửa số 666, tờ bản đồ số 75) - Cuối xóm 2 nhà bà Nguyễn Thị Thiểm (đến thửa số 800 tờ bản đồ số 75)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà ông Nguyễn Kim Kính (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 2 nhà ông Nguyễn Bá Hứa (đến thửa số 1005 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà ông Đinh Viết Hạnh (từ thửa số 672, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 2 nhà ông Đào Công Huệ (đến thửa số 1003 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà ông Nguyễn Kim Kính (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 2 nhà ông Nguyễn Kim Điều (đến thửa số 353 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà ông Nguyễn Kim Trân (từ thửa số 458, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 2 nhà ông Nguyễn Kim Hòe (đến thửa số 528 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 3 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 3 nhà ông Trần Ngọc Hùng (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 3 nhà ông Nguyễn Tất Khuyên (đến thửa số 223 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 3 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 3 nhà bà Nguyễn Thị Nhung (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 3 nhà ông Nguyễn Kim Lĩnh (đến thửa số 364, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 3 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 3 nhà ông Nguyễn Đức Thận (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 3 nhà ông Trần Hữu Dũng (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 3 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 3 nhà ông Nguyễn Kim Trung (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 3 nhà ông Nguyễn Bá Phùng (đến thửa số 394 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn 3 - Xã Tân Sơn cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 4 nhà ông Nguyễn Khắc Bình (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 63) - Cuối xóm 4 nhà ông Nguyễn Tất Dục (đến thửa số 70 tờ bản đồ số 63)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 4 nhà ông Nguyễn Văn Chính (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 63) - Cuối xóm 4 nhà ông Nguyễn Kim Khoa (đến thửa số 69 tờ bản đồ số 63)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 4 nhà ông Nguyễn Tất Quang (từ thửa số 186, tờ bản đồ số 63) - Cuối xóm 4 nhà ông Trần Hữu Trung (đến thửa số 592, tờ bản đồ số 63)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 4 nhà ông Nguyễn Tất Thắng (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 4 nhà bà Nguyễn Thị Thế (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 4 nhà ông Nguyễn Tất Mai (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 4 nhà ông Nguyễn Tất Thậm (đến thửa số 165, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 4 nhà ông Nguyễn Tất Tương (từ thửa số 1394, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 4 nhà ông Nguyễn Kim Tuấn (đến thửa số 1431, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 4 nhà bà Lương Thị Hoan (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 49) - Cuối xóm 4 nhà ông Nguyễn Kim Trúc (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 49)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Lê Xuân Hoàn (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Ngữ (đến thửa số 353, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Kỷ (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Hợp (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Nga (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Hùng (đến thửa số 263, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Văn Hiến (xã Hòa Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Từ ông Nguyễn Quang Thu (sát nhà nghỉ Lợi Lai) (từ số thửa 1796, tờ bản đồ số 35) - ông Hoàng Tuấn Phong (gần cửa hàng Xăng dầu Thương nghiệp) (đến thửa số 1822, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Văn Hiến (xã Hòa Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Từ ông Nguyễn Tất Lộc (sát cầu Khuôn) (từ số thửa 1114, tờ bản đồ số 35) - anh Thái Văn Bắc (đến thửa số 1060, tờ bản đồ số 35) (gần đối diện nội thất Xuân Hòa)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Văn Hiến (xã Hòa Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Từ bà Thái Thị Vân (từ số thửa 1394, tờ bản đồ số 36) - ông Nguyễn Công Quý (đến thửa số 2029, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Văn Hiến (xã Hòa Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Từ anh Phan Văn Huệ (Vùng quy hoạch đất ở, từ số thửa 2038, tờ bản đồ số 37) - ông Hoàng Đức Duệ (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Văn Hiến (xã Hòa Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Từ bà Trần Thị Tam, từ số thửa 1392, tờ bản đồ số 37) - ông Lê Xuân Cương (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Văn Hiến (xã Hòa Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Từ anh Nguyễn Cảnh Tuấn, từ số thửa 165, tờ bản đồ số 37) - bà Bùi Thị Dung (đến thửa số 360, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Văn Hiến (xã Hòa Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Từ anh Nguyễn Đình Sỹ, từ số thửa 504, tờ bản đồ số 33) - ông Dương Trong Tám (đến thửa số 212, tờ bản đồ số 34)
Đất ở 6.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Văn Hiến (xã Hòa Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Từ anh Nguyễn Hữu Tú, từ số thửa 213, tờ bản đồ số 34) - ông Lê Văn Long (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 34)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7C đoạn qua xã Hòa Sơn cũ, tỉnh Nghệ An
Từ ông Nguyễn Trọng Pháp, từ số thửa 09, tờ bản đồ số 22) - ông Thái Ngô Binh (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 22)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7C đoạn qua xã Hòa Sơn cũ, tỉnh Nghệ An
Từ bà Nguyễn Thị Vinh, từ số thửa 02, tờ bản đồ số 22) - ông Thái Đình Lợi (đến thửa số 136, tờ bản đồ số 22)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7C đoạn qua xã Hòa Sơn cũ, tỉnh Nghệ An
Từ ông Nguyễn Văn Huy, từ số thửa 1175, tờ bản đồ số 31) - ông Ngô Văn Phương (đến thửa số 1075, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Khuôn - Đại Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông Thái Doãn Bình, từ số thửa 1152, tờ bản đồ số 35) - ông Nguyễn Văn Đàn (đến thửa số 1232, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Khuôn - Đại Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông Thái Doãn Bình, từ số thửa 1133, tờ bản đồ số 35) - ông Nguyễn Văn Đức (đến thửa số 1944, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Khuôn - Đại Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Từ bà Phạm Thị Thu Thủy, từ số thửa 1286, tờ bản đồ số 46) - ông Thái Doãn Hợi (đến thửa số 1202, tờ bản đồ số 48)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Khuôn - Đại Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông Thái Văn Hải, từ số thửa 1020, tờ bản đồ số 46) - ông Nguyễn Tất Lâm (đến thửa số 1116, tờ bản đồ số 48)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường bà Kiên - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông Thái Đình Hường, từ số thửa 1008, tờ bản đồ số 35) - ông Nguyễn Cảnh Chanh (đến thửa số 1217, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường bà Kiên - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Trạch Hiền, từ số thửa 1204, tờ bản đồ số 35) - ông Thái Doãn Minh (đến thửa số 1035, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường bà Kiên, đê sông - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Thế Cúc, từ số thửa 1018, tờ bản đồ số 35) - ông Cao Văn Thắng (đến thửa số 966, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường vào xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông Đào Văn Mai, từ số thửa 807, tờ bản đồ số 31) sát cầu sông Đào - ông Hoàng Đình Thi (đến thửa số 221, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 1.450.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường vào xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông Thái Doãn Ngọc, từ số thửa 836, tờ bản đồ số 31) sát cầu sông Đào - ông Thái Đình Chín (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 1.450.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường vào xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông Thái Đình Năm, từ số thửa 630, tờ bản đồ số 26) - ông Thái Doãn Thị (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường vào xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông NguyễnVăn Nhã, từ số thửa 625, tờ bản đồ số 26) - ông Hoàng Như Đệ (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường vào xóm Hiệp Hòa (15 cũ) - Xã Hòa Sơn cũ
Từ bà Hoàng Thị Dung, từ số thửa 581, tờ bản đồ số 36) - anh Nguyễn Cảnh Lâm (đến thửa số 491, tờ bản đồ số 36) NVH xóm Đông Xuân
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường vào xóm Hiệp Hòa (15 cũ) - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông Thái Doãn Sáu, từ số thửa 406, tờ bản đồ số 36) - bà Hoàng Thị Mơi (đến thửa số 2116, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường vào xóm Hiệp Hòa (15 cũ) - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Cảnh Kha, từ số thửa 406, tờ bản đồ số 36) - bà Thái Thị Tư (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường vào xóm Hiệp Hòa (15 cũ) - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông Kiều Văn Hùng, từ số thửa 1068, tờ bản đồ số 32) - bà Nguyễn Thị Tám (đến thửa số 1671, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 2.400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường vào xóm Hiệp Hòa (15 cũ) - Xã Hòa Sơn cũ
Từ bà Thái Thị Thu, từ số thửa 1043, tờ bản đồ số 32) - bà Nguyễn Thị Chiến (đến thửa số 425, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 2.400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường vào xóm Hiệp Hòa (15 cũ) - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Đình Hiệu, từ số thửa 180, tờ bản đồ số 32) - bà Nguyễn Thị Sinh (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường vào xóm Hiệp Hòa (15 cũ) - Xã Hòa Sơn cũ
Từ ông Bùi Văn Việt, từ số thửa 168, tờ bản đồ số 32) - ông Nguyễn Hoàng Cảnh (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Đăng Ba (từ thửa số 609, tờ bản đồ số 26) - Cuối Phan Văn Lâm (đến thửa số 443, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Phan Văn Trí (từ thửa số 475, tờ bản đồ số 26) - Cuối Phan Văn Duệ (đến thửa số 318, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Văn Thìn (từ thửa số 608, tờ bản đồ số 26) - Cuối Võ Thị Tâm (đến thửa số 292, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Ba (từ thửa số 401, tờ bản đồ số 26) - Cuối Thái Đình Bảy (đến thửa số 242, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Lê Thị Liên (từ thửa số 400, tờ bản đồ số 26) - Cuối Nguyễn Thị Đờn (đến thửa số 257, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Thắng (từ thửa số 177, tờ bản đồ số 25) - Cuối Mai Thị Thiết (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 25)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Doãn Hồng (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 30) - Cuối Lê Thị Hoa (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Xuân (từ thửa số 193, tờ bản đồ số 30) - Cuối Hoàng Như Dung (đến thửa số 46, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Xuân (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 30) - Cuối Hoàng Thị Hiệp (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Đào Văn Tiến (từ thửa số 183, tờ bản đồ số 30) - Cuối Trần Văn Nhật (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Đào Văn Son (từ thửa số 182, tờ bản đồ số 30) - Cuối Nguyễn Văn Minh (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Thuận (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 31) - Cuối Nguyễn Văn Phong (đến thửa số 1765, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Nga (từ thửa số 431, tờ bản đồ số 31) - Cuối Nguyễn Đình Sửu (đến thửa số 246, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Lê Văn Trường (từ thửa số 684, tờ bản đồ số 31) - Cuối Võ Văn Việt (đến thửa số 1859, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Phan Thị Trúc (từ thửa số 279, tờ bản đồ số 31) - Cuối Thái Thị Vân (đến thửa số 150, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Đình Vạn (từ thửa số 366, tờ bản đồ số 31) - Cuối Thái Thị Vận (đến thửa số 536, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Đào Văn Võ (từ thửa số 391, tờ bản đồ số 31) - Cuối Thái Thị Tám (đến thửa số 964, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Doãn Thuận (từ thửa số 805, tờ bản đồ số 31) - Cuối Thái Doãn Cường (đến thửa số 995, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh (cụm Quyết Thắng) - Xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Cảnh Quang (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 22) - Cuối Nguyễn Cảnh Đức (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 22)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Sơn - Xã Hòa Sơn cũ
-
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Phan Văn Thành (từ thửa số 608, tờ bản đồ số 31) - Cuối Hoàng Thị Trúc (đến thửa số 321, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 1.450.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Cảnh Kha (từ thửa số 265, tờ bản đồ số 32) - Cuối Lê Thị Thu (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Lê Văn Căn (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 32) - Cuối Hồ Thị Hường (đến thửa số 454, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Hồ Thị Nghệ (từ thửa số 608, tờ bản đồ số 31) - Cuối Thái Đình Lương (đến thửa số 948, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Thế (từ thửa số 144, tờ bản đồ số 32) - Cuối Phan Thị Xuân (đến thửa số 493, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Đình Quế (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 33) - Cuối Lê Văn Hiệp (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Minh (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 32) - Cuối Nguyễn Cảnh Thanh (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Bùi Văn Hải (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 32) - Cuối Thái Văn Năm (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Cảnh Trình (từ thửa số 304, tờ bản đồ số 32) - Cuối Nguyễn Đức Tý (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Thị Thăng (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 33) - Cuối Bùi Thị Tư (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Thị Bằng (từ thửa số 501, tờ bản đồ số 32) - Cuối Nguyễn Đức Tăng (đến thửa số 772, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
-
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Huệ (từ thửa số 407, tờ bản đồ số 36) - Cuối Nguyễn Đình Tư (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Cảnh Sáu (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 36) - Cuối Nguyễn Thị Nhị (đến thửa số 487, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.450.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Văn Phương (từ thửa số 1391, tờ bản đồ số 36) - Cuối Hoàng Thị Soa (đến thửa số 1364, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Phạm Viết Luật (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 36) - Cuối Thái Văn Hưng (đến thửa số 400, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Cảnh Lợi (từ thửa số 948, tờ bản đồ số 32) - Cuối Nguyễn Thị Lan (đến thửa số 1174, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Đường (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 36) - Cuối Thái Thị Nhung (đến thửa số 294, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
-
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Hoàng Hũu Dần (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 37) - Cuối Nguyễn Hữu Thành (đến thửa số 250, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Tuyền (từ thửa số 242, tờ bản đồ số 37) - Cuối Thái Đình Đường (đến thửa số 204, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Thị Hà (từ thửa số 201, tờ bản đồ số 33) - Cuối Thái Đình Thành, Nguyễn Cảnh Phú (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Lê Văn Lục (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 37) - Cuối Hoàng Hữu Hệ (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Lý (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 37) - Cuối Hồ Thị Tùng (đến thửa số 2194, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Đức (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 37) - Cuối Nguyễn Thị Thanh (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 143, tờ bản đồ số 37) - Cuối Đặng Ngọc Long (đến thửa số 1374, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Doãn Cường (từ thửa số 319, tờ bản đồ số 37) - Cuối Hoàng Đắc Ngũ (đến thửa số 566, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Tám (từ thửa số 435, tờ bản đồ số 37) - Cuối Thái Thị Cầu (đến thửa số 513, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Dũng (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 38) - Cuối Phạm Thị Thơm (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Doãn Thứ (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 38) - Cuối Nguyễn Cảnh Tợi (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Thị Kỳ (từ thửa số 381, tờ bản đồ số 37) - Cuối Hoàng Đắc Hồng (đến thửa số 2098, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Thuận (từ thửa số 523, tờ bản đồ số 37) - Cuối Thái Đình Huy (đến thửa số 2208, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Tất Sơn (từ thửa số 136, tờ bản đồ số 34) - Cuối Dương Văn Chương (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Bùi Văn Trân (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 34) - Cuối NguyễnThị Tứ (đến thửa số 46, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vạn Yên - Xã Hòa Sơn cũ
-
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Doãn Đức (từ thửa số 943, tờ bản đồ số 48) - Cuối Phan Văn Lai (đến thửa số 268, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Bắc (từ thửa số 359, tờ bản đồ số 50) - Cuối Hoàng Thị Ngọc (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Lê Văn Bốn (từ thửa số 1362, tờ bản đồ số 37) - Cuối Nguyễn Văn Quang (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Bảo (từ thửa số 536, tờ bản đồ số 48) - Cuối Thái Doãn Ngọc (đến thửa số 2096, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 1.450.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Hà (từ thửa số 1410, tờ bản đồ số 37) - Cuối Thái Đình Hán (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 52)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Doãn Phượng (từ thửa số 2078, tờ bản đồ số 37) - Cuối Phạm Xuân Toàn (đến thửa số 1090, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Thị Phượng (từ thửa số 2214, tờ bản đồ số 37) - Cuối Thái Doãn Mỹ (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Chiên (từ thửa số 559, tờ bản đồ số 50) - Cuối Trần Văn Hiền (đến thửa số 528, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Hoàng Đức Anh (từ thửa số 515, tờ bản đồ số 50) - Cuối Thái Đình Nhợi (đến thửa số 525, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Phan Thị Hoa (từ thửa số 532, tờ bản đồ số 50) - Cuối Dương Thi Thìn (đến thửa số 1129, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Thưởng (từ thửa số 559, tờ bản đồ số 50) - Cuối Thái Thị Thái (đến thửa số 895, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Hóa (từ thửa số 553, tờ bản đồ số 50) - Cuối Thái Đình Dũng (đến thửa số 972, tờ bản đồ số 48)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Tứ (từ thửa số 559, tờ bản đồ số 48) - Cuối Thái Đình Đường (đến thửa số 1224, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Minh Thọ - Xã Hòa Sơn cũ
-
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Văn Công (từ thửa số 1075, tờ bản đồ số 48) - Cuối Thái Văn Nam (đến thửa số 923, tờ bản đồ số 48)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Phan Văn Minh (từ thửa số 1031, tờ bản đồ số 48) - Cuối Nguyễn Văn Quý (đến thửa số 942, tờ bản đồ số 48)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Văn Thủy (từ thửa số 1041, tờ bản đồ số 46) - Cuối Thái Đinh Hóa (đến thửa số 1271, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Thị Phượng (từ thửa số 1311, tờ bản đồ số 46) - Cuối Thái Đình Bơ (đến thửa số 1216, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Dương Trọng Hạnh (từ thửa số 1878, tờ bản đồ số 46) - Cuối Thái Doãn Quang (đến thửa số 1150, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Ngọc Sơn (từ thửa số 1279, tờ bản đồ số 46) - Cuối Thái Thị Tuyết (đến thửa số 1247, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Đình Tuấn (từ thửa số 1007, tờ bản đồ số 35) - Cuối Phan Văn Lý (đến thửa số 1439, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồ Sen - Khuôn - Xã Hòa Sơn cũ
-
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hoà Sơn cũ
-
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (Tân Sơn cũ), tỉnh Nghệ An.
Từ ông Nguyễn Đức Túy (từ thửa số 249, tờ bản đồ số 64) - Đến ông Nguyễn Tất Nghĩa (đến thửa số 567, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (Tân Sơn cũ), tỉnh Nghệ An.
Từ ông Nguyễn Văn Châu (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 76) - Đến ông Nguyễn Kim Ất (đến thửa số 396, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (Tân Sơn cũ), tỉnh Nghệ An.
Từ ông Nguyễn Tất Mạnh (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 64) - Đến bà Hồ Thị Hoa (Hiển) (đến thửa số 508, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (Tân Sơn cũ), tỉnh Nghệ An.
Từ bà Phạm Thị Bích (từ thửa số 405, tờ bản đồ số 65) - Đến ông Nguyễn Tất Sỹ (đến thửa số 442, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (Tân Sơn cũ), tỉnh Nghệ An.
Từ ông Nguyễn Tất Dương (từ thửa số 198, tờ bản đồ số 64) - Đến ông Nguyễn Tất Mão (Đào) (đến thửa số 608, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (Tân Sơn cũ), tỉnh Nghệ An.
Từ ông Nguyễn Đức Trí (từ thửa số 1426, tờ bản đồ số 76) - Đến ông Nguyễn Đình Kỳ (đến thửa số 1430, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Tân - Xuân - Xã Tân Sơn cũ
Từ ông Hoàng Ngọc Dương (từ thửa số 1350, tờ bản đồ số 75) - Đến ông Nguyễn Kim Linh (đến thửa số 363, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Tân - Xuân - Xã Tân Sơn cũ
Từ ông Đào Công Khuê (từ thửa số 804, tờ bản đồ số 75) - Đến ông Hoàng Văn Công (đến thửa số 1021, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Tràng Minh - Xã Tân Sơn cũ
Từ ông Đào Công Khoan (từ thửa số 1068, tờ bản đồ số 63) - Đến ông Nguyễn Tất Hoan (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 63)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Tân - Minh - Xã Tân Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Tất Mão (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 77) - Đến ông Trần Văn Hải (đến thửa số 779, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường khuôn Tân - Hòa - Xã Tân Sơn cũ
Từ bà Nguyễn Thị Ka (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 64) - Đến ông Nguyễn Kim Hiếu (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường khuôn Tân - Hòa - Xã Tân Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Kim Nhung (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 64) - Đến ông Nguyễn Kim Thành (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường 18 m - Xã Tân Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Văn Châu (từ thửa số 1504, tờ bản đồ số 76) - Đến ông Đào Văn Nhường (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường 18 m - Xã Tân Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Khắc Hoài (từ thửa số 1055, tờ bản đồ số 63) - Đến ông Trần Ngọc Khoan (đến thửa số 1014, tờ bản đồ số 63)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 1 - Xã Tân Sơn cũ
Đầu xóm 1 nhà ông Hoàng Văn Huân (từ thửa số 881, tờ bản đồ số 75) - Cuối xóm 1 nhà bà Nguyễn Thị Nga (đến thửa số 901 tờ bản đồ số 75)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 1 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 1 nhà ông Nguyễn Đức Thông (từ thửa số 1515, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 1 nhà bà Nguyễn Bá Hiếu (đến thửa số 1340 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 1 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 1 nhà ông Nguyễn Trọng Bằng (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 88) - Cuối xóm 1 nhà bà Nguyễn Trọng Tụ (đến thửa số 27 tờ bản đồ số 88)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn 1 - Xã Tân Sơn cũ
-
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà ông Hoàng Văn Đề (từ thửa số 758, tờ bản đồ số 75) - Cuối xóm 2 nhà bà Phan Thị Sáu (đến thửa số 642 tờ bản đồ số 75)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà ông Nguyễn Bá Thái (từ thửa số 662, tờ bản đồ số 75) - Cuối xóm 2 nhà bà Hoàng Thị Minh (đến thửa số 778 tờ bản đồ số 75)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà bà Nguyễn Thị Nga (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 75) - Cuối xóm 2 nhà bà Thái Thị Lan (đến thửa số 280 tờ bản đồ số 75)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà ông Đào Công Nghị (từ thửa số 666, tờ bản đồ số 75) - Cuối xóm 2 nhà bà Nguyễn Thị Thiểm (đến thửa số 800 tờ bản đồ số 75)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà ông Nguyễn Kim Kính (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 2 nhà ông Nguyễn Bá Hứa (đến thửa số 1005 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà ông Đinh Viết Hạnh (từ thửa số 672, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 2 nhà ông Đào Công Huệ (đến thửa số 1003 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà ông Nguyễn Kim Kính (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 2 nhà ông Nguyễn Kim Điều (đến thửa số 353 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 2 nhà ông Nguyễn Kim Trân (từ thửa số 458, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 2 nhà ông Nguyễn Kim Hòe (đến thửa số 528 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn 2 - Xã Tân Sơn cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 3 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 3 nhà ông Trần Ngọc Hùng (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 3 nhà ông Nguyễn Tất Khuyên (đến thửa số 223 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 3 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 3 nhà bà Nguyễn Thị Nhung (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 3 nhà ông Nguyễn Kim Lĩnh (đến thửa số 364, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 3 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 3 nhà ông Nguyễn Đức Thận (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 3 nhà ông Trần Hữu Dũng (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 3 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 3 nhà ông Nguyễn Kim Trung (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 76) - Cuối xóm 3 nhà ông Nguyễn Bá Phùng (đến thửa số 394 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn 3 - Xã Tân Sơn cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 4 nhà ông Nguyễn Khắc Bình (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 63) - Cuối xóm 4 nhà ông Nguyễn Tất Dục (đến thửa số 70 tờ bản đồ số 63)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 4 nhà ông Nguyễn Văn Chính (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 63) - Cuối xóm 4 nhà ông Nguyễn Kim Khoa (đến thửa số 69 tờ bản đồ số 63)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 4 nhà ông Nguyễn Tất Quang (từ thửa số 186, tờ bản đồ số 63) - Cuối xóm 4 nhà ông Trần Hữu Trung (đến thửa số 592, tờ bản đồ số 63)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 4 nhà ông Nguyễn Tất Thắng (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 4 nhà bà Nguyễn Thị Thế (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 4 nhà ông Nguyễn Tất Mai (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 4 nhà ông Nguyễn Tất Thậm (đến thửa số 165, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 4 nhà ông Nguyễn Tất Tương (từ thửa số 1394, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 4 nhà ông Nguyễn Kim Tuấn (đến thửa số 1431, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 4 nhà bà Lương Thị Hoan (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 49) - Cuối xóm 4 nhà ông Nguyễn Kim Trúc (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 49)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn 4 - Xã Tân Sơn cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Lê Xuân Hoàn (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Ngữ (đến thửa số 353, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Kỷ (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Hợp (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Nga (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Hùng (đến thửa số 263, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Vĩnh (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Trọng Mậu (đến thửa số 265, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà bà Nguyễn Thị Thế (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Hùng (đến thửa số 297, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Văn Nghị (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Ngữ (đến thửa số 353, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.280.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà bà Nguyễn Thị Tam (từ thửa số 156, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Hùng (đến thửa số 270, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Trọng Xuân (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Sơn (đến thửa số 307, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Đức Mão (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Đức Hợi (đến thửa số 720, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Đức Phong (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Lý (đến thửa số 702, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Trọng Hà (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Văn Minh (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Thừa Thành (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Ngọc (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Trọng Toàn (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Thuận (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Thi (từ thửa số 439, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Công An (đến thửa số 681, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà bà Nguyễn Thị Sinh (từ thửa số 441, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Trọng Túc (đến thửa số 671, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà bà Nguyễn Thị Hương (từ thửa số 466, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà bà Nguyễn Thị Tình (đến thửa số 672, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Hạnh (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Kim Sâm (đến thửa số 476, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Hải (từ thửa số 509, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Thái Lực (đến thửa số 1321, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Trữ (từ thửa số 559, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Hoàng Thị Thía (đến thửa số 472, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Trần Văn Hải (từ thửa số 779, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Hồng (đến thửa số 886, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Tường (từ thửa số 595, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Cương (đến thửa số 787, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Kiếu (từ thửa số 646, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Hải (đến thửa số 766, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Minh (từ thửa số 643, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Hoa (đến thửa số 667, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Châu (từ thửa số 820, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Văn (đến thửa số 969, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Tư (từ thửa số 854, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Kim Chương (đến thửa số 1135, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà bà Lại Thị Tiềm (từ thửa số 998, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà bà Nguyễn Thị Chung (đến thửa số 1061, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà bà Nguyễn Thị Hồng (từ thửa số 905, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Văn (đến thửa số 969, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Hạnh (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Kim Sâm (đến thửa số 476, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Đắc Thắng (từ thửa số 817, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Hoàng Đắc Bá (đến thửa số 1078, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Hồ Sỹ Thể (từ thửa số 331, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Hồ Sỹ Định (đến thửa số 396, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Thuận (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Kim Sâm (đến thửa số 476, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà bà Nguyễn Thị Hưởng (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Thái Sỹ (đến thửa số 481, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Đoàn Thanh Tạo (từ thửa số 1234, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Thuận (đến thửa số 1324, tờ bản đồ số 64)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tân Sơn cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Nam Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Từ Cây xăng dầu Thái Sơn (tiếp giáp Khu dân cư xóm Thái Sơn 5 (từ thửa số 533, tờ bản đồ số 07) - Đến nhà anh Chúc Bảy (đến thửa số 1817, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Bắc Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Từ nhà anh Vinh Hoa xóm Thái Sơn 5 (từ thửa số 1455, tờ bản đồ số 07) - Đến thửa đất ông Ngân Lạc (đến thửa số 895, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Nam Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Công ty Vận tải Lạc Hồng (từ thửa số 1588, tờ bản đồ số 08) - Đến nhà Cô Ất (đến thửa số 1944, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Bắc Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Từ thửa đất anh Thanh Kỳ (từ thửa số 2007, tờ bản đồ số 08) - Đến nhà anh Ái Phương (đến thửa số 1989, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Bắc Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Khu dân cư Đồng chăm (từ thửa số 2848, tờ bản đồ số 08) - Trường Tiểu học Thái Sơn (đến thửa số 2860, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Nam Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Trường Tiểu học Thái Sơn (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 11) - Dân cư vùng Làng Triệu (đến thửa số 2717, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Bắc Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Trường Tiểu học Thái Sơn (từ thửa số 3670, tờ bản đồ số 11) - Dân cư vùng Làng Triệu (đến thửa số 328, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Bắc Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Dân cư vùng Làng Triệu (từ thửa số 160, tờ bản đồ số 12) - Giáp xã Quang Sơn (đến thửa số 246, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Nam Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Dân cư vùng Làng Triệu (từ thửa số 1336, tờ bản đồ số 12) - Giáp xã Quang Sơn (đến thửa số 341, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đầu xóm Thái Sơn 1 từ nhà anh Chung Quỳnh (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 07) - Nhà Văn hóa xóm Thái Sơn 1 (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ Nhà Văn hóa xóm Thái Sơn 1 (từ thửa số 2885, tờ bản đồ số 08) - Nhà ông Mai Hồng xóm Thái Sơn 1 (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Mai Hồng xóm Thái Sơn 1 (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 04) - Cuối xóm Thái Sơn 1 nhà ông Hoàng Sáu (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 04)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Quế Thỉ (từ thửa số 245, tờ bản đồ số 08) - Nhà nhà anh Long Sáu xóm Thái Sơn 1 (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Lương (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 07) - đến nhà bà Lý, ông Cờng (đến thửa số 777, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Huấn (từ thửa số 1496, tờ bản đồ số 07) - đến nhà anh Tình Ngân, ông Bính (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Dung Lý (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 07) - đến nhà bà Lai (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Hệ Vinh (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 07) - đến nhà bà Văn, ông Liện (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Đồng Lâm (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 07) - đến nhà bà Chuyên (đến thửa số 902, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Hà Hùng (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Chất (đến thửa số 902, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Tụng (từ thửa số 178, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Tụng (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Tài Lý (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 08) - đến nhà bà ông Vân Đào (đến thửa số 2901, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Hòa Trí (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Sỹ (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Hường (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 04) - đến nhà ông Thỉ (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 04)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Long Thái (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 04) - đến nhà ông Huy Hải (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 04)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Ngọc Thủy (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Ngọc Dung (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 04)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Long Thái (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 04) - đến nhà anh Kiện (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 04)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Long Thái (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Kiện (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Toan (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Hiền (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Trung Sáu (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 08) - đến Cầu tràn (đến thửa số 291, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Quý Thương (từ thửa số 220, tờ bản đồ số 01) - đến giáp xã Hòa Sơn (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 01)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Phan (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 01) - đến nhà ông Hữu (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 01)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ôngThái (từ thửa số 257, tờ bản đồ số 01) - đến nhà ông Lộc (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 01)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Hoan Dính (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 01) - đến nhà bà Quỳnh Dũng (đến thửa số 455, tờ bản đồ số 01)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Bà Quỳnh Dũng (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 12) - đến nhà ông Hương (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 04)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ nhà ông Mai Hồng - đến nhà ông Quyến (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ nhà ông Hoàng Sáu - đến nhà ông Hạp (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 04)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục chính - đến nhà nhà ông Chương (đến thửa số 225, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Thanh Vân (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 07) - đến nhà ông Lực Hồng (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ vào nhà anh Trúc Sinh (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 07) - Đến nhà anh Trúc Sinh (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
-
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Quyền Hường (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Hải Mai (đến thửa số 607, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Duyên Hoa (từ thửa số 3027, tờ bản đồ số 09) - đến nhà anh Quyên Tâm (bà Minh) (đến thửa số 3029, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Chị Châu Tư (từ thửa số 248, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Thanh Nhờn (đến thửa số 903, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Thanh Nhờn (từ thửa số 904, tờ bản đồ số 08) - đến nhà Văn hóa xóm Thái Sơn 2 cũ (đến thửa số 558, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Bính Lý (từ thửa số 778, tờ bản đồ số 08) - đến nhà bà Hường (đến thửa số 1449, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Toàn Hạnh (từ thửa số 889, tờ bản đồ số 08) - đến nhà Văn hóa xóm 7 cũ (đến thửa số 1995, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Uy (từ thửa số 1187, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Âu Cầm (đến thửa số 2836, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Kỳ Hiền (từ thửa số 1244, tờ bản đồ số 08) - đến nhà bà Do (đến thửa số 2918, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Thái Thảo (từ thửa số 1450, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Thanh Hậu (đến thửa số 1458, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Thanh Tân (từ thửa số 1248, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Chung Sáu (đến thửa số 1640, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Hùng Đức (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 04) - đến nhà bà Hướng Vân (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 04)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Ngọc Dung (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Nhạc (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà chị Châu Tư (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 08) - đến Khe mài (đến thửa số 2038, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Lam Đức (từ thửa số 399, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Duyệt (đến thửa số 203, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Hà (từ thửa số 401, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Chinh An (đến thửa số 258, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Quy (từ thửa số 531, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Công Năm (đến thửa số 349, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Hảo (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 09) - đến nhà bà Truyền Quang (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Hà Thủy (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 09) - đến nhà bà Tuệ (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Vượng Dung (từ thửa số 476, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Đệ Hoa (đến thửa số 798, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Thắng Bắc (từ thửa số 474, tờ bản đồ số 08) - đến nhà bà Năm Tự (đến thửa số 668, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Thành Vân (từ thửa số 401, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Chiến Hằng (đến thửa số 258, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường trục xóm vùng Đồng phủ Từ nhà anh Cường Huệ (từ thửa số 249, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Chung Sáu (đến thửa số 1980, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 880.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường trục xóm vùng Đồng phủ Từ nhà anh Thi Cừ (từ thửa số 1981, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Cường (đến thửa số 2049, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 880.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Dụy Hán (từ thửa số 2880, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Lục (đến thửa số 2881, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 880.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường trục xóm lối 2 vùng trường Mầm non Từ nhà Chị Huệ (từ thửa số 2035, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Hoài Nhâm (đến thửa số 1977, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường trục xóm lối 2 vùng trường Mầm non Từ nhà anh Chất (từ thửa số 1978, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Hào (đến thửa số 2003, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường trục xóm lối 2 vùng ông Thuyết Từ nhà anh Sáng Mai (từ thửa số 1938, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Năng (đến thửa số 1940, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường trục xóm (lối 2 vùng đồng chăm) Từ giáp trường Tiểu học (từ thửa số 2831, tờ bản đồ số 08) - đến đường lên xóm Thái Sơn 2 (đến thửa số 2847, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường trục xóm (lối 2 vùng kiệt tây) Từ nhà anh Chức Lương (từ thửa số 2453, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Tạo (đến thửa số 2462, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục xóm - đến nhà ông Thi Cừ (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 04)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục xóm - đến nhà bà Niên (đến thửa số 257, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục xóm - đến nhà ông Cường Thanh (đến thửa số 116, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà bà Hai (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Nhâm (đến thửa số 1961, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Quán (từ thửa số 223, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Trung thu (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà bà An (từ thửa số 257, tờ bản đồ số 08) - đến nhà bà Kỳ (đến thửa số 224, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà bà Đức Long (từ thửa số 1123, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Tuấn Hường (đến thửa số 1124, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà bà Hương Tư (từ thửa số 2822, tờ bản đồ số 08) - đến nhà Cố Đức (đến thửa số 1397, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh nhật (từ thửa số 1994, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Thọ (đến thửa số 1346, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà bà Hành (từ thửa số 1399, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Hai (đến thửa số 1400, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà ông Thảo (đến thửa số 1601, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Hóa (từ thửa số 1641, tờ bản đồ số 08) - đến nhà bà Thảo (đến thửa số 1642, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà Cố Sâm (đến thửa số 1124, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà anh Cởn (đến thửa số 1494, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà bà Nghệ (đến thửa số 2864, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Lực Mai (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 09) - đến nhà ông Thịnh Đa (đến thửa số 312, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Luyện (từ thửa số 354, tờ bản đồ số 09) - đến nhà anh Hồng Lan (đến thửa số 865, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Hùng (từ thửa số 877, tờ bản đồ số 09) - đến nhà anh Thành Nhụy (đến thửa số 868, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Hồng Lan (từ thửa số 2807, tờ bản đồ số 12) - đến nhà anh Thắm Yến (đến thửa số 1306, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Văn hóa xóm Thái Sơn 3 (từ thửa số 1367, tờ bản đồ số 12) - đến nhà anh Hòa Huấn (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ Cổng chào (từ thửa số 287, tờ bản đồ số 12) - đến nhà bà Giao Bỉnh (đến thửa số 443, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà VH xóm Thái Sơn 6 cũ (từ thửa số 1249, tờ bản đồ số 11) - đến nhà bà Hà Thư xóm Thái Sơn 4 (đến thửa số 1747, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Trung Ngân (từ thửa số 1495, tờ bản đồ số 11) - đến nhà bà Phán (đến thửa số 1535, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Hùng Lới xóm Thái Sơn 3 (từ thửa số 1534, tờ bản đồ số 11) - đến nhà anh Đồng Long xóm Thái Sơn 4 (đến thửa số 1805, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Đông Cường xóm Thái Sơn 3 (từ thửa số 1621, tờ bản đồ số 11) - đến nhà ông Cẩm Yến xóm Thái Sơn 4 (đến thửa số 2023, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường khu dân cư Mũi chợ từ nhà ông Đường (từ thửa số 260, tờ bản đồ số 12) - đến nhà bà Lý Dũng (đến thửa số 2570, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường khu dân cư Mũi chợ từ nhà ông Cường Thu (từ thửa số 1343, tờ bản đồ số 12) - đến nhà bà Lý Dũng (đến thửa số 1350, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường khu dân cư Mũi chợ từ nhà anh Tú Tuyến (từ thửa số 3647, tờ bản đồ số 11) - đến nhà Chị Mượi (đến thửa số 2469, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường khu dân cư Mũi chợ từ nhà anh Ngọc Hoàn (từ thửa số 3654, tờ bản đồ số 11) - đến nhà anh Hòa Thanh (đến thửa số 3643, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường khu dân cư Mũi chợ từ nhà anh Việt Hồng (từ thửa số 3638, tờ bản đồ số 11) - đến nhà anh Minh Xuân (đến thửa số 3634, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Hồng Hướng (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà anh Huy Trinh (đến thửa số 313, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Bảy Hoa (từ thửa số 876, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Quý (đến thửa số 200, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Thanh Lành (từ thửa số 419, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Tam Hoa (đến thửa số 1060, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ xóm Thái Sơn 2 (từ thửa số 396, tờ bản đồ số 09) - Đến ao xóm Thái Sơn 3 (đến thửa số 1008, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Thanh (từ thửa số 420, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà anh Hậu (đến thửa số 461, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 880.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Mạnh (từ thửa số 1041, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Huy Trinh (đến thửa số 1038, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 880.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Hiền (từ thửa số 1057, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà anh Sỹ (đến thửa số 3005, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 880.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Vinh (từ thửa số 845, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà anh Ngọc Thành (đến thửa số 879, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Nhung Bá (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Nam Hạnh (đến thửa số 183, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường áp đê N3 từ nhà ông Ái Phương (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Hùng (đến thửa số 2005, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Trí (từ thửa số 2836, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà bà Khang (đến thửa số 195, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Thông Khánh (từ thửa số 233, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà bà Đỉnh (đến thửa số 615, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lên Điện cây Lim từ nhà ông Dũng Thái (từ thửa số 233, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Trâng (đến thửa số 652, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Hạnh (từ thửa số 316, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Thành (đến thửa số 334, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Huệ (từ thửa số 363, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà thờ họ Phạm (đến thửa số 379, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ ông Bảo Bàng (từ thửa số 406, tờ bản đồ số 12) - Đến Điện Cây Lim (đến thửa số 527, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Giao Bỉnh (từ thửa số 445, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Mai Hương (đến thửa số 560, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Diên (từ thửa số 589, tờ bản đồ số 12) - Đường từ nhà ông Phù (đến thửa số 590, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Hòa (từ thửa số 1431, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà bà Hương (đến thửa số 1432, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Hùng Tĩnh (từ thửa số 1542, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Hiền (đến thửa số 1501, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Luân (từ thửa số 1702, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Dũng (đến thửa số 1774, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường đoạn nhà anh Nhâm Cừ - Đến nhà anh Nhâm Cừ (đến thửa số 1667, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường đoạn nhà bà Kiều - Đường từ nhà bà Kiều (từ thửa số 1623, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Toan (từ thửa số 172, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Tự Tuyên (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Nga (từ thửa số 2031, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà anh Hải (đến thửa số 2032, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà Cô Khánh (đến thửa số 254, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Giáp Văn (từ thửa số 3024, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Thống (đến thửa số 3021, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Thành Luyện (từ thửa số 465, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Ngũ (đến thửa số 442, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Nhã Thủy (từ thửa số 530, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Tám (đến thửa số 489, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Châu (từ thửa số 549, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Tuấn (đến thửa số 748, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm - Đến nhà ông Sáu Vỹ (đến thửa số 686, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm - Đến nhà anh Ngọc Tuyết (đến thửa số 687, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm - Đến nhà anh Kỳ Kỷ (đến thửa số 718, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm - Đến nhà anh Thái Thúy (đến thửa số 875, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm - Đến nhà anh Bảy Hoa (đến thửa số 805, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ vào anh Yên Hằng (từ thửa số 2806, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà chị Thảo (đến thửa số 2861, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ bà Năm (từ thửa số 366, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Ngọc Danh (đến thửa số 391, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm - Đến nhà ông Hồng Lan (đến thửa số 428, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm nhà ông Thái Yêm (từ thửa số 1671, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Khương (đến thửa số 1628, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm - Đến nhà anh Tùng Yêm (đến thửa số 1708, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ vào lối 2 vùng Làng triệu Áp đê N3, từ nhà anh Hải Luyến (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Tích Toàn (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ vào lối 2 vùng Làng triệu Áp đê N3, từ nhà anh Bình Liên (từ thửa số 253, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà anh Thủy (đến thửa số 288, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Từ Chợ cũ (từ thửa số 342, tờ bản đồ số 12) - Đình Long Thái (đến thửa số 1209, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Từ Đội Thuế (từ thửa số 340, tờ bản đồ số 12) - Đình Long Thái (đến thửa số 1212, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Hà Hoan (từ thửa số 855, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Hà Hương (đến thửa số 918, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Ngôn (từ thửa số 1804, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà anh Sơn Thủy (đến thửa số 1866, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Cố Loan (từ thửa số 2782, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Cần (đến thửa số 373, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Tường (từ thửa số 2813, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Tùng (đến thửa số 402, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Loát (từ thửa số 461, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà bà Huệ (đến thửa số 463, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Bính (từ thửa số 508, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà bà Phụng (đến thửa số 596, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Ngọc Tác (từ thửa số 626, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Quý Hương (đến thửa số 663, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Cố Nguyên (từ thửa số 1372, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Ngọc Kiều (đến thửa số 621, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Hùng Mười (từ thửa số 698, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Diện (đến thửa số 729, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Thầy Liêng (từ thửa số 655, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà bà Thoại (đến thửa số 722, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Nhụy Hồng (từ thửa số 759, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà Thầy Tám (đến thửa số 885, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà cố Quảng (từ thửa số 720, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà bà Kỷ Thiêm (đến thửa số 799, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Chị Hường (từ thửa số 837, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Thi Hoa (đến thửa số 862, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Hùng Thanh (từ thửa số 804, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Mạnh Thanh (đến thửa số 804, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Ngọc Nghiêm (từ thửa số 2867, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Tuấn Hoa (đến thửa số 832, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Lạc Hòa (từ thửa số 904, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Thành Cẩm (đến thửa số 1176, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Mùi (từ thửa số 719, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Thủy Mầng X3 (đến thửa số 2880, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Tiến (từ thửa số 752, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Thứ (đến thửa số 799, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Dũng Lạc (từ thửa số 946, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Anh Hà (đến thửa số 1066, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ Đền Đức mẹ (từ thửa số 916, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Điều (đến thửa số 943, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Hà Dinh (từ thửa số 1068, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Thắng Quế (đến thửa số 1172, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Nghĩa Khớc (từ thửa số 1905, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà anh Luyện Mai (đến thửa số 1906, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Toàn Danh (từ thửa số 1839, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà anh Khánh Thu (đến thửa số 1903, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ đường từ trục chính - Ngõ vào nhà ông Mạnh Loan (đến thửa số 384, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ đường từ trục chính - Ngõ vào nhà ông Vân (đến thửa số 440 tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối từ nhà ông Tiệu (từ thửa số 504, tờ bản đồ số 12) - đến nhà bà Thuận (đến thửa số 474, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà ông Sơn Thu (đến thửa số 503, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ nhà ông Vĩnh (từ thửa số 529, tờ bản đồ số 12) - đến nhà ông Bảy Hoa (đến thửa số 530, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối từ trục xóm (từ thửa số 2844, tờ bản đồ số 12) - đến nhà ông Bảy Ngữ (đến thửa số 2842, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà ông Thụ (đến thửa số 761, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà ông Thanh Tám (đến thửa số 1362, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối các hộ từ ông Trầm (từ thửa số 806, tờ bản đồ số 12) - đến nhà ông Cầm (đến thửa số 1308, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà ông Lạc (đến thửa số 807, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà ông Ngọc Chín (đến thửa số 881, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà ông Thành Tám (đến thửa số 906, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà ông Thuyến (đến thửa số 922, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối từ trục xóm (nhà anh Thông) (từ thửa số 983, tờ bản đồ số 12) - đến nhà ông Danh Kham (đến thửa số 1070, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối từ trục xóm (nhà anh Hưởng) (từ thửa số 981, tờ bản đồ số 12) - đến nhà bà Đông (đến thửa số 982, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà bà Diệu (đến thửa số 1016, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối từ trục xóm (từ thửa số 2869, tờ bản đồ số 12) - đến nhà ông Võ (đến thửa số 1175, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà ông Thành Hương (Cồn trung) (đến thửa số 930, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối từ anh Thi Hà (từ thửa số 953, tờ bản đồ số 12) - đến nhà ông Lộc Tân (đến thửa số 929, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối từ anh Tình (từ thửa số 1173, tờ bản đồ số 12) - đến nhà anh Chiến (đến thửa số 1214, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ cửa hàng xăng dầu (từ thửa số 568, tờ bản đồ số 07) - nhà Tài Hải (đến thửa số 763, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh bà Duyên (từ thửa số 613, tờ bản đồ số 07) - nhà anh Anh Hoa (đến thửa số 730, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Thìn Ân (từ thửa số 918, tờ bản đồ số 07) - nhà bà Liêng (đến thửa số 761, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Bính Hoa (từ thửa số 635, tờ bản đồ số 07) - nhà bà Bình Hùng (đến thửa số 1900, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Nam Sơn (từ thửa số 922, tờ bản đồ số 07) - Đến nhà anh Danh (đến thửa số 1774, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Bình (từ thửa số 759, tờ bản đồ số 07) - Đến nhà anh Đông Lý (đến thửa số 754, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà bà Hợi (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 10) - nhà bà Cố Huynh (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Tài Hải (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 10) - nhà bà Sâm (đến thửa số 543, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Cường Bảy (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 10) - nhà bà Hớn (đến thửa số 544, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Nhật Thủy (từ thửa số 1210, tờ bản đồ số 10) - nhà bà Lai (đến thửa số 573, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Đường vòng làng Phong Sơn Từ nhà ông Sơn Mai (từ thửa số 560, tờ bản đồ số 10) - đến nhà ông Kiên (đến thửa số 587, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Khởi (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 10) - đến nhà Cô Đào (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Trường Mỹ (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 10) - đến nhà thờ họ Nguyễn Công (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà bà Viêng (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 10) - đến nhà ông Cương (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối từ nhà anh Quang Cát (từ thửa số 160, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà anh Hồng Hoa (đến thửa số 1632, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Hoàng Thơ (từ thửa số 236, tờ bản đồ số 10) - đến nhà ông Duệ (đến thửa số 210, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Thịnh Hòa (từ thửa số 315, tờ bản đồ số 10) - đến nhà ông Quang Phượng (đến thửa số 311, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Chương Lan (từ thửa số 421, tờ bản đồ số 10) - đến nhà ông Thìn Long (đến thửa số 419, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà bà Vinh (từ thửa số 586, tờ bản đồ số 10) - đến nhà ông Hoàng Chiên (đến thửa số 556, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Hoài Yến (từ thửa số 1155, tờ bản đồ số 10) - đến nhà bà Tân Tý (đến thửa số 407, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Trung Vân (từ thửa số 533, tờ bản đồ số 10) - đến nhà anh Mỷ (đến thửa số 511, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối 2 QL7B từ nhà Quế Hoa (từ thửa số 571, tờ bản đồ số 07) - Đến nhà ông Hân Thìn (đến thửa số 551, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối 2 QL7B vùng rú mồ, từ nhà anh Phương (từ thửa số 616, tờ bản đồ số 07) - Đến nhà bà Lạc (đến thửa số 616, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối 2 QL7B vùng rú mồ, từ nhà bà Lạc (từ thửa số 1627, tờ bản đồ số 08) - Đến nhà bà Đức (đến thửa số 2660, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà anh Thư Bính (đến thửa số 920, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ nhà ông Hiệp Hội (từ thửa số 1821, tờ bản đồ số 07) - Đến nhà ông Tài Lan (đến thửa số 1825, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà anh Hồng Trọng (đến thửa số 652, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà anh Sơn Thanh (đến thửa số 901, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Đường vào kho Lương thực (nhà Thân Hợi) (từ thửa số 610, tờ bản đồ số 07) - Đến nhà bà Hà Phượng (đến thửa số 1833, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối nhà thờ Họ Phan (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà chị Minh Hợi (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối từ nhà ông Xuân Chư (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà thờ Họ Hoàng (đến thửa số 1670, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối anh Hùng Nhung (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà anh Hải Nga (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà bà Vương (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà ông Đại Hội (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà anh Thanh Đàn (đến thửa số 109, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà bà Thuận (đến thửa số 108, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà bà Hỵ Ngọ (đến thửa số 1193, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà Cố Hưng Tiếp (đến thửa số 270, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà ông Hùng Hoàn (đến thửa số 294, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà ông Ngân Biền (đến thửa số 394, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà ông Quang Đào (đến thửa số 1181, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối bà Nga (từ thửa số 633, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà Cố Giá (đến thửa số 609, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà ông Vệ (đến thửa số 508, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà ông Hậu Mỹ (đến thửa số 438, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà anh Dương Điểm (đến thửa số 1196, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính (từ thửa số 605, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Đoàn Ngõ; ông Tuấn Huyền (đến thửa số 581, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà anh Duật Nhật (đến thửa số 1659, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thái Sơn 5 - Xã Thái Sơn cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Liên xã Thái - Minh (đoạn qua xóm Thái Sơn 6) - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà VH xóm Thái Sơn 10 cũ (từ thửa số 2627, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Cường Ba (đến thửa số 456, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Liên xã Thái - Minh (đoạn qua xóm Thái Sơn 6) - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Dực (từ thửa số 559, tờ bản đồ số 13) - Đến nhà ông Bằng (đến thửa số 561, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Thọ (từ thửa số 2627, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Pháp Liên (đến thửa số 2147, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Nam Thân (từ thửa số 801, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Bình Triển (đến thửa số 456, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường khu dân khu Sau đồng từ nhà ông Tuấn Nga (từ thửa số 3028, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Thùy (đến thửa số 3022, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 1.350.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường khu dân khu Sau đồng từ nhà ông Giáp (từ thửa số 3026, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà anh Thanh Duyên (đến thửa số 3040, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 1.350.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Quảng (từ thửa số 570, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà anh Đàn Hoa (đến thửa số 803, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Đường Hường (từ thửa số 711, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Quảng Mỹ (đến thửa số 745, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Sơn Tuyên (từ thửa số 668, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà Anh Xuân (đến thửa số 1201, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Huệ Liên (từ thửa số 632, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà anh Sỹ (đến thửa số 706, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Đông (từ thửa số 630, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà anh Diền (đến thửa số 665, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Hải Huệ (từ thửa số 700, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà chị Tình (đến thửa số 2154, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Doãn (từ thửa số 2149, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà Anh Pháp (đến thửa số 2147, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Trí (từ thửa số 923, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà Anh Biên (đến thửa số 2152, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Vượng (từ thửa số 1005, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Hữu (đến thửa số 1142, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Hướng (từ thửa số 3056, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Nhã (đến thửa số 1203, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Thắng (từ thửa số 415, tờ bản đồ số 13) - Đến nhà ông Thứ (đến thửa số 550, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Hiền (từ thửa số 455, tờ bản đồ số 13) - Đến nhà ông Hạ (đến thửa số 536, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Hải Huệ (từ thửa số 1090, tờ bản đồ số 13) - Đến nhà anh Hà Thủy (đến thửa số 990, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường giáp ruộng từ nhà bà Huệ Sơn (từ thửa số 457, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Phương (đến thửa số 490, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Lượng (từ thửa số 487, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Duyệt (đến thửa số 2139, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Dục (từ thửa số 572, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Quỳnh (đến thửa số 573, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Tuyền (từ thửa số 717, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Dũng (đến thửa số 644, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ nhà anh Chưởng (từ thửa số 3054, tờ bản đồ số 14) - Ngõ từ nhà anh Bường (từ thửa số 3052, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà bà Tới (đến thửa số 677, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ nhà bà Hà Dụ (từ thửa số 610, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Thắng (đến thửa số 574, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà thờ họ Nguyễn Công (từ thửa số 682, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Tứ, ông Dương (đến thửa số 613, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Cảnh (từ thửa số 781, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Thảo Thành (đến thửa số 649, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà ông Bá (đến thửa số 748, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà anh Phú (đến thửa số 664, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà bà Minh (đến thửa số 799, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà ông Nghi (đến thửa số 1143, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Duệ, (từ thửa số 797, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Cầm (đến thửa số 798, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Trung (từ thửa số 552, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Cảng (đến thửa số 629, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà anh Tao (đến thửa số 528, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà anh Sáu (đến thửa số 537, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà anh Hóa Dung (đến thửa số 476, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà anh Mai Thiều (đến thửa số 479, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 850.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thái Sơn 6 - Xã Thái Sơn cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thái Sơn cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B - Xã Quang Sơn cũ
Tiếp giáp xóm Thượng Sơn 6 (Thửa đất số 2455, tờ bản đồ số 80) - Tiếp giáp xã Thái Sơn (Thửa đất số 2255, 2592 tờ bản đồ số 79)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Văn Hiến - Thuần Trung - Xã Quang Sơn cũ
Từ N5 đi sang xã Thuần Trung (Thửa đất số 110, 168 tờ bản đồ số 97) - Tiếp giáp xã Thuần Trung (Thửa đất số 2747 tờ bản đồ số 97)
Đất ở 3.700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Văn Hiến - Thuần Trung - Xã Quang Sơn cũ
Từ QL 7B đi N5 (Thửa đất số 1581, 1583 tờ bản đồ số 80) - Góc cua đường QL7B với đường Văn Hiến - Thuần Trung
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 1 - Xã Quang Sơn cũ
Từ ông Lê Văn Bảy (thửa đất số 510, tờ tờ bản đồ số 79) - Nhà bà Lê Thị Trường (Thửa 132, tờ bản đồ số 66)
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 1 - Xã Quang Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Hữu Thuỷ (thửa đất số 510, tờ bản đồ số 66) - Nhà bà Lê Thị Ân (Thửa 34, tờ bản đồ số 66)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 1 - Xã Quang Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Ngọc Tám (Thửa đất số 38 tờ bản đồ số 79 - Nhà ông Nguyễn Hữu Vinh thửa số 328, tờ bản đồ số 79
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 1 - Xã Quang Sơn cũ
Phía sau ông Cừ thửa 1351, tờ bản đồ số 79 - Đến ông Lê Văn Lai thửa 1358 tờ bản đồ số 79
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 1 - Xã Quang Sơn cũ
Từ ông Lê Văn Huỳnh thửa 90, tờ bản đồ số 66 - Đến ông Lê Văn Tám thửa số 06 tờ bản đồ số 66
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 1 - Xã Quang Sơn cũ
Từ bà Trần Thị Nguyên thửa số 08 tờ bản đồ số 66 - Đến ông Lê Văn Công thửa số 23 tờ bản đồ số 66
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 1 - Xã Quang Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Ngọc Toan thửa đất số 316, tờ bản đồ số 66 - Đến ông Phạm Công Bính thửa số 87, tờ bản đồ số 66
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 1 - Xã Quang Sơn cũ
Từ ông Lê Văn Hà, thửa số 341 tờ bản đồ số 66 - Đến ông Nguyễn Hữu Kiều thửa số 148, tờ bản đồ số 66
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 1 - Xã Quang Sơn cũ
Từ bà Lê Thị Nghĩa thửa số 893, tờ bản đồ số 66 - Đến ông Lê Văn Quyền thửa số 16, tờ bản đồ số 66
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 1 - Xã Quang Sơn cũ
Từ bà Lê Thị Hoà, thửa số 213 tờ bản đồ số 66 - Đến ông Nguyễn Ngọc Trực thửa số 47, tờ bản đồ số 66
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 1 - Xã Quang Sơn cũ
Từ ông Lê Văn Vinh thửa số 319, tờ bản đồ số 66 - Đến ông Lê Văn Sinh thửa số 127 tờ bản đồ số 66
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quang Sơn 1 - Xã Quang Sơn cũ
-
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 2 - Xã Quang Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Trung Ban thửa số 233, tờ bản đồ số 66 - Đến thửa 03m tờ bản đồ số 67
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 2 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 120, tờ bản đồ số 66 - Đến thửa 07, tờ bản đồ số 67
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 2 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 232, tờ bản đồ số 66 - Đến thửa 09, tờ bản đồ số 66
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 2 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 41, tờ bản đồ số 66 - Đến thửa 98, tờ bản đồ số 66
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 2 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 123, tờ bản đồ số 66 - Từ thửa 124, tờ bản đồ số 66
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 2 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 89, tờ bản đồ số 66 - Đến thửa 1285, tờ bản đồ số 67
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 2 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 2032, tờ bản đồ số 67 - Đến thửa 2451, tờ bản đồ số 67
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 2 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 1077, tờ bản đồ số 67 - Đến thửa 2894, tờ bản đồ số 67
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 2 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 605, tờ bản đồ số 67 - Đến thửa 78, tờ bản đồ số 67
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 2 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 247, tờ bản đồ số 67 - Đến thửa 463, tờ bản đồ số 67
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 2 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 373, tờ bản đồ số 67 - Đến thửa 290, tờ bản đồ số 67
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 2 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 84, đến thửa 68 tờ bản đồ số 54 - Đến thửa 49, tờ bản đồ số 54
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quang Sơn 2 - Xã Quang Sơn cũ
-
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa số 147, tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 1260, tờ bản đồ số 67
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa số 149, tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 239, tờ bản đồ số 68
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa số 113, tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 1279, tờ bản đồ số 67
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 1261, tờ bản đồ số 67 - Đến thửa 913, tờ bản đồ số 68
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 1504, tờ bản đồ số 67 - Đến thửa 182, tờ bản đồ số 68
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 1922, tờ bản đồ số 67 - Đến thửa 1793, tờ bản đồ số 67
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 2889, tờ bản đồ số 67 - Đến thửa 1923, tờ bản đồ số 67
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 404, tờ bản đồ số 82 - Đến thửa 498, tờ bản đồ số 68
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 41, tờ bản đồ số 82 - Đến thửa 909, tờ bản đồ số 68
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 947, tờ bản đồ số 68 - Đến thửa 909, tờ bản đồ số 68
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 576, tờ bản đồ số 68 - Đến thửa 636, tờ bản đồ số 68
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 913, tờ bản đồ số 68 - Đến thửa 911, tờ bản đồ số 68
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 573, tờ bản đồ số 68 - Đến thửa 523, tờ bản đồ số 68
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 501, tờ bản đồ số 68 - Đến thửa 656, tờ bản đồ số 68
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 257, 637, 361, tờ bản đồ số 68 - Đến thửa 954, 258, tờ bản đồ số 68
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 647, 646, 273, tờ bản đồ số 68 - Đến thửa 259, 222, tờ bản đồ số 68
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quang Sơn 3 - Xã Quang Sơn cũ
-
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 4 - Xã Quang Sơn cũ
Từa thửa 404, tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 3489, tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 4 - Xã Quang Sơn cũ
Từa thửa 248, tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 1998, tờ bản đồ số 67, thửa 3628, tờ bản đồ số 80
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 4 - Xã Quang Sơn cũ
Từa thửa 3629, tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 287, tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 4 - Xã Quang Sơn cũ
Từa thửa 1868, tờ bản đồ số 67 - Đến thửa 237, tờ bản đồ số 80
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 4 - Xã Quang Sơn cũ
Từa thửa 127, tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 10, tờ bản đồ số 80
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 4 - Xã Quang Sơn cũ
Từa thửa 1977, tờ bản đồ số 67 - Đến thửa 201, tờ bản đồ số 80
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 4 - Xã Quang Sơn cũ
Từa thửa 2862, tờ bản đồ số 67 - Đến thửa 1249, tờ bản đồ số 80
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quang Sơn 4 - Xã Quang Sơn cũ
-
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 1348, 2825, tờ bản đồ số 79 - Đến thửa 2613, tờ bản đồ số 79
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 782, 752, tờ bản đồ số 79 - Đến thửa 667, tờ bản đồ số 79, thửa 1079, tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 1240,1080 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 1195, tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 2508, 2509 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 2520, 2521, tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 1407 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 1285, tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 1408 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 1242, tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 2589 tờ bản đồ số 79 - Đến thửa 2168, tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 397 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 950, tờ bản đồ số 80, 2609 tờ bản đồ số 79
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 1082 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 331, tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 1194 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 332, tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 333, 334 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 1199, 1287, tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 602, 603 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 666, 667, tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 739, 740 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 811, 2493, 2494 tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 892, 955, 956, 958 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 1023, 1020 tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 1138, 1142 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 2177 tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 1134 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 889 tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 662 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 599 tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 534 tờ bản đồ số 80 - Đến thửa 398 tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quang Sơn 5 - Xã Quang Sơn cũ
-
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 6 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 219, tờ bản đồ số 97 - Đến thửa 734, 750, tờ bản đồ số 13
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 6 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 723, 736 tờ bản đồ số 90 - Đến thửa 33, 2736 tờ bản đồ số 97
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 6 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 197, 141 tờ bản đồ số 90 - Đến thửa 173, 1590 tờ bản đồ số 97
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 6 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 590, 2770 tờ bản đồ số 97 - Đến thửa 668, 2728, tờ bản đồ số 97
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 6 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 721 tờ bản đồ số 97 - Đến thửa 697, 671, tờ bản đồ số 97
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 6 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 747, 802 tờ bản đồ số 97 - Đến thửa 804, 2833, tờ bản đồ số 97
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 6 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 850 tờ bản đồ số 97 - Đến thửa 1584, tờ bản đồ số 97
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 6 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 552, 470 tờ bản đồ số 97 - Đến thửa 273, 244, tờ bản đồ số 98
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 6 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 190 tờ bản đồ số 98 - Đến thửa 687, tờ bản đồ số 98
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 6 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 739 tờ bản đồ số 98 - Đến thửa 674, 699, tờ bản đồ số 97
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Quang Sơn 6 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 622 tờ bản đồ số 97 - Đến thửa 442, 468, tờ bản đồ số 98
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quang Sơn 6 - Xã Quang Sơn cũ
-
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 7 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 641, 692, tờ bản đồ số 97 - Đến thửa 1018, 2818, tờ bản đồ số 97
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 7 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 1316, 1317, tờ bản đồ số 97 - Đến thửa 1257, 1330, tờ bản đồ số 97
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Quang Sơn 7 - Xã Quang Sơn cũ
Từ thửa 987, 1030, tờ bản đồ số 97 - Đến thửa 838, 2853, tờ bản đồ số 97
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường quy hoạch 12 m - Xóm Quang Sơn 7 - Xã Quang Sơn cũ
thửa đất số 925, 926, 930, 934, tờ bản đồ số 66 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quang Sơn 7 - Xã Quang Sơn cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quang Sơn cũ
-
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Tất Thanh giáp xã Quang Sơn (từ thửa đất số 2395, tờ bản đồ số 83) - Bà Nguyễn Thị Hào xóm Thượng Sơn 6, xã Văn Hiến (thửa đất số 3307, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Hồ Sỹ Vỹ giáp xã Quang Sơn (từ thửa đất số 2452, tờ bản đồ số 83) - ông Trần Xuân Hiệp xóm 06, xã Văn Hiến áp chợ Thượng (thửa đất số 2509, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Văn Hiên xóm Thượng Sơn 6, xã Văn Hiến (thửa đất số 1830, tờ bản đồ số 83) - ông Nguyễn Văn Bằng xóm 06, xã Văn Hiến áp trường Tiểu Học (thửa đất số 1737, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Hàm Khuê xóm Thượng Sơn 6, xã Văn Hiến (thửa đất số 1492, tờ bản đồ số 83) - Ông Lê Đức Phú xóm Thượng Sơn 3, xã Văn Hiến (thửa đất số 3242, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Văn Luyện xóm Thượng Sơn 6, xã Văn Hiến (thửa đất số 1633, tờ bản đồ số 83) - Ông Hồ Sỹ Lĩnh xóm Thượng Sơn 5, xã Văn Hiến (thửa đất số 630, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Thị Vơi xóm Thượng Sơn 3, xã Văn Hiến (thửa đất số 1306, tờ bản đồ số 06) - Bà Thái Thị Đại xom sóm 3, xã Văn Hiến (thửa đất số 1010, tờ bản đồ số 06)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Tất Thành xóm Thượng Sơn 3, xã Văn Hiến (thửa đất số 137, tờ bản đồ số 07) - Ông Nguyễn Hữu Thắng xóm Thượng Sơn 3, xã Văn Hiến (thửa đất số 48, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Tất Đại xóm Thượng Sơn 3, xã Văn Hiến (thửa đất số 626, tờ bản đồ số 70) - Ông Hồ Sỹ Loạt xóm Thượng Sơn 3, xã Văn Hiến (thửa đất số 09, tờ bản đồ số 70)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Bùi Hữu Hợp xóm Thượng Sơn 3, xã Văn Hiến (thửa đất số 2234, tờ bản đồ số 70) - Ông Nguyễn Hàm Dinh xóm Thượng Sơn 4, xã Văn Hiến (thửa đất số 2111, tờ bản đồ số 70)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Lê Công Dũng xóm Thượng Sơn 4, xã Văn Hiến (thửa đất số 2116, tờ bản đồ số 70) - Ông Nguyễn Đình Vân xóm Thượng Sơn 3, xã Văn Hiến (thửa đất số 09, tờ bản đồ số 70)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường Quốc lộ 7B - Xã Thượng Sơn cũ
Từ bà Nguyễn Thị Vượng xóm Thượng Sơn 4, xã Văn Hiến (thửa đất số 346, tờ bản đồ số 84) - Ông Nguyễn Tất Chiến xóm 02, xã Văn Hiến (thửa đất số 116, tờ bản đồ số 84)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Khuôn- Bạch Hà - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Văn Danh xóm Thượng Sơn 6 xã Văn Hiến (Thửa đất số 1832, tờ bản đồ số 83) - Ông Lê Thế Hải xóm Thượng Sơn 7, xã Văn Hiến (thửa đất số 2358, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Khuôn- Bạch Hà - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Đặng Đình Quy xóm Thượng Sơn 6 xã Văn Hiến (Thửa đất số 1828, tờ bản đồ số 83) Áp chợ - Ông Hồ Sỹ Cảnh xóm Thượng Sơn 7, xã Văn Hiến (thửa đất số 2466, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Khuôn- Bạch Hà - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Xuân Hồng xóm Thượng Sơn 7 xã Văn Hiến (Thửa đất số 2426, tờ bản đồ số 93) - Ông Nguyễn Văn Minh xóm Thượng Sơn 7, xã Văn Hiến (thửa đất số 2631, tờ bản đồ số 93)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Khuôn- Bạch Hà - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Hồ Sỹ Trung xóm Thượng Sơn 7 xã Văn Hiến (Thửa đất số 2461, tờ bản đồ số 93) - Bà Nguyễn Thị Hiền xóm Thượng Sơn 7, xã Văn Hiến (thửa đất số 2516, tờ bản đồ số 93)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 1 - Xã Thượng Sơn cũ
Thửa đất số 449, tờ bản đồ số 84 của ông Nguyễn Tất Bình xóm Thượng Sơn 1 - (Đến thửa 673, tờ bản đồ số 19) của ông Lê Hữu Hoàn
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 1 - Xã Thượng Sơn cũ
Thửa đất số 2469, tờ bản đồ số 84 của ông Hồ Sỹ Thành xóm Thượng Sơn 1 - (Đến thửa 1459, tờ bản đồ số 19) của ông Nguyễn Tất Bình
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 1 - Xã Thượng Sơn cũ
Thửa đất số 2421, tờ bản tờ bản đồ số 595 của ông Nguyễn Tất Huyên xóm Thượng Sơn 1 - (Đến thửa 3295, tờ bản tờ bản đồ số 595) của ông Nguyễn Đình Hùng
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 1 - Xã Thượng Sơn cũ
Thửa đất số 663, tờ bản tờ bản đồ số 595 của ông Hồ Sỹ Sơn xóm Thượng Sơn 1 - (Đến thửa 452, tờ bản tờ bản đồ số 595) của ông Lê Thế Hòa
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 1 - Xã Thượng Sơn cũ
Thửa đất số 2423, tờ bản tờ bản đồ số 595 của ông Nguyễn Hồng Quang xóm Thượng Sơn 1 - (Đến thửa 452, tờ bản tờ bản đồ số 595) của ông Hồ Sỹ Toản xóm Thượng Sơn 2
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 1 - Xã Thượng Sơn cũ
Thửa đất số 251, tờ bản tờ bản đồ số 595 của ông Hồ Sỹ Thanh xóm Thượng Sơn 1 - (Đến thửa 345, tờ bản tờ bản đồ số 595) của ông Lê Thế Hoàng
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 1 - Xã Thượng Sơn cũ
Thửa đất số 2424, tờ bản tờ bản đồ số 595 của bà Nguyễn Thị Hiền xóm Thượng Sơn 1 - (Đến thửa 2416, tờ bản tờ bản đồ số 595) nhà văn hóa xóm Thượng Sơn 2 cũ
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 1 - Xã Thượng Sơn cũ
Thửa đất số 3307, tờ bản tờ bản đồ số 595 của ông Nguyễn Hữu An xóm Thượng Sơn 1 - (Đến thửa 1730, tờ bản tờ bản đồ số 595) nhà ông Nguyễn Văn Nông
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 1 - Xã Thượng Sơn cũ
Thửa đất số 432, tờ bản tờ bản đồ số 595 của bà Nguyễn Thị Hải xóm Thượng Sơn 1 - (Đến thửa 3350, tờ bản tờ bản đồ số 595) nhà ông Đào Văn Liên
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 1 - Xã Thượng Sơn cũ
Thửa đất số 435, tờ bản tờ bản đồ số 595 của bà Nguyễn Thị Tráng xóm Thượng Sơn 1 - (Đến thửa 1735, tờ bản tờ bản đồ số 595) nhà ông Nguyễn Văn Biếng
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 1 - Xã Thượng Sơn cũ
Thửa đất số 1739, tờ bản tờ bản đồ số 595 của ông Nguyễn Văn Tiến xóm Thượng Sơn 1 - (Đến thửa 3311, tờ bản tờ bản đồ số 595) nhà ông Lê Văn Điệp
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Thượng Sơn 1 - Xã Thượng Sơn cũ
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 2 - Xã Thượng Sơn cũ
Lô đất số 795, tờ bản tờ bản đồ số 59 của ông Nguyễn Danh Thạch - (Đến thửa 808, tờ bản đồ số 59) của ông Nguyễn Văn Danh
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 2 - Xã Thượng Sơn cũ
Lô đất số 1066, tờ bản tờ bản đồ số 59 của ông Nguyễn Xuân Bình - (Đến thửa 1060, tờ bản đồ số 59) của ông Nguyễn Văn Vượng
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 2 - Xã Thượng Sơn cũ
Lô đất số 884, tờ bản đồ số 69 của ông Nguyễn Tất Sơn - (Đến thửa 1329, tờ bản đồ số 69) của bà Nguyễn Thị Lý
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 2 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 1085, tờ bản đồ số 71) của ông Nguyễn Thế Lai - (Đến thửa 1321, tờ bản đồ số 71) của ông Nguyễn Đình Chiến
Đất ở 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 2 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 3403, tờ bản đồ số 71) của ông Hồ Sỹ Thiết xóm Thượng Sơn 2 - (Đến thửa 2755, tờ bản đồ số 71) của ông Nguyễn Văn Thương xóm Thượng Sơn 2
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 2 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 1670, tờ bản đồ số 71) của ông Nguyễn Tất Dinh xóm Thượng Sơn 2 - (Đến thửa 2176 tờ bản đồ số 71) của bà Nguyễn Thị Bình xóm Thượng Sơn 2
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 2 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 2282, tờ bản đồ số 71) của ông Nguyễn Xuân Hiếu xóm Thượng Sơn 2 - (Đến thửa 2257 tờ bản đồ số 71) của ông Nguyễn Văn Bắc xóm Thượng Sơn 2
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Thượng Sơn 2 - Xã Thượng Sơn cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 3 - Xã Thượng Sơn cũ
Xóm3: Từ ông Nguyễn Tất Tài (Từ thửa số 1238, tờ bản đồ số 06) - Cuối xóm Thượng Sơn 3: Ông Trương Văn Mạnh (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 06)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 3 - Xã Thượng Sơn cũ
Xóm3: Từ ông Nguyễn Tất Huy (Từ thửa số 2283, tờ bản đồ số 71) - Cuối xóm Thượng Sơn 3: Ông Bùi Hữu Kiền (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 71)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 3 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 495, tờ bản đồ số 58) của bà Nguyễn Thị Liệu - (Đến thửa 908, tờ bản đồ số 58) của ông Nguyễn Văn Minh
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 3 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 972, tờ bản đồ số 58) của bà Nguyễn Thị Cường - (Đến thửa 451, tờ bản đồ số 58) của bà Thái Thị Biên
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 3 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 1054, tờ bản đồ số 58) của bà Nguyễn Tất Thái - (Đến thửa 454, tờ bản đồ số 58) của ông Nguyễn Văn Vân
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 3 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 87, tờ bản đồ số 58) của ông Nguyễn Hữu Thọ - (Đến thửa 458, tờ bản đồ số 58) của ông Nguyễn Xuân Chiêu
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 3 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 460, tờ bản đồ số 58) của bà Nguyễn Thị Tiếp - (Đến thửa 97, tờ bản đồ số 58) của ông Lê Văn Thế
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 3 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 61, tờ bản đồ số 70) của bà Nguyễn Thị Duệ - (Đến thửa 111, tờ bản đồ số 70) của ông Hồ Sỹ Hải
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Thượng Sơn 3 - Xã Thượng Sơn cũ
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 2249, tờ bản đồ số 70) của bà Nguyễn Thị Biểu - (Đến thửa 2426, tờ bản đồ số 70) của UBND xã quản lý
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 2528, tờ bản đồ số 70) đất UBND xã quản lý - (Đến thửa 1146, tờ bản đồ số 70) của ông Trương Văn Hùng
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 1360, tờ bản đồ số 70) của ôngNguyễn Đình Tiến - (Đến thửa 1589, tờ bản đồ số 70) của ông Nguyễn Thế Ngọc
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 1509, tờ bản đồ số 70) của ông Hồ Sỹ Dụng - (Đến thửa 1590, tờ bản đồ số 70) của ông Trương Đình Tuyền
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 1772, tờ bản đồ số 70) của ông Nguyễn Tất Thành - (Đến thửa 1946, tờ bản đồ số 70) của ông Lê Đức Bình
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 2929, tờ bản đồ số 70) của ông Nguyễn Tất Phượng - (Đến thửa 2121, tờ bản đồ số 70) của ông Nguyễn Tất Chinh
Đất ở 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 2252, tờ bản đồ số 70) của ông Nguyễn Đình Thống - (Đến thửa 2117, tờ bản đồ số 70) của ông Lê Đức Tôn
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 2247, tờ bản đồ số 70) của bà Phan Thị Hiền - (Đến thửa 2921, tờ bản đồ số 70) của ông Lê Đức Nhật
Đất ở 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 627, tờ bản đồ số 70) của ông Nguyễn Tất Phi - (Đến thửa 2270, tờ bản đồ số 70) của ông Nguyễn Tất Công
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 434, tờ bản đồ số 70) của ông Lê Thế Hòa - (Đến thửa 495, tờ bản đồ số 70) của ông Nguyễn Văn Danh
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 114, tờ bản đồ số 70) của ông Nguyễn Văn Mạnh - (Đến thửa 441, tờ bản đồ số 70) của ông Nguyễn Văn Dinh
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 756, tờ bản đồ số 72) của ông Nguyễn Văn Bình - (Đến thửa 51, tờ bản đồ số 72) của ông Thân Văn Thanh
Đất ở 1.150.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 43, tờ bản đồ số 72) của ông Nguyễn Văn Thường - (Đến thửa 2743, tờ bản đồ số 72) của ông Nguyễn Công Trường
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 123, tờ bản đồ số 72) của ông Hoàng Văn Bình - (Đến thửa 03, tờ bản đồ số 72) của ông Lê Văn Hùng
Đất ở 1.150.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 2733, tờ bản đồ số 72) của ông Hoàng Văn Việt - (Đến thửa 1687, tờ bản đồ số 72) của bà Nguyễn Thị Liên
Đất ở 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 1247, tờ bản đồ số 72) của ông Nguyễn Tất Hà - (Đến thửa 2761, tờ bản đồ số 72) của ông Nguyễn Công Thủy
Đất ở 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 1635, tờ bản đồ số 72) đất của UBND xã quản lý - (Đến thửa 1185, tờ bản đồ số 72) của ông Lê Văn Triều
Đất ở 1.150.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Thượng Sơn 4 - Xã Thượng Sơn cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa 30, tờ bản đồ số 71) của ông Bùi Hữu Kiều - (Đến thửa 2283, tờ bản đồ số 71) của ông Nguyễn Tất Huy
Đất ở 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Đầu xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 2942, tờ bản đồ số 83) - xóm Thượng Sơn 5 (đến thửa số 829, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Hồ Sỹ Hải xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 2416, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Lê Công Lai xóm Thượng Sơn 4 (đến thửa số 2404, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 1.150.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Tất Huỳnh xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 837, tờ bản đồ số 83) - Đến bà Nguyễn Thị Vinh xóm Thượng Sơn 5 (đến thửa số 760, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 1.150.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Tất Vinh xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 2471, tờ bản đồ số 83) - (đến thửa số 2778, tờ bản đồ số 83) đất do UBND xã quản lý
Đất ở 1.150.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Tất Loan xóm Thượng Sơn 6 (từ thửa số 2445, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Nguyễn Văn Đình xóm Thượng Sơn 6 (đến thửa số 897, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 1.150.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Văn Kỳ xóm Thượng Sơn 6 (từ thửa số 2472, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Trương Công Túc xóm Thượng Sơn 6 (đến thửa số 1014, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Tất Minh xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 936, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Nguyễn Công Lập xóm Thượng Sơn 5 (đến thửa số 1405, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ bà Nguyễn Thị Thu xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 932, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Nguyễn Hàm Quỳnh xóm Thượng Sơn 8 (đến thửa số 1672, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Thái Hoàng Tuấn xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 1054, tờ bản đồ số 83) - Đến bà Hồ Thị Thủy xóm Thượng Sơn 8 (đến thửa số 1672, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Tất Lĩnh xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 3298, tờ bản đồ số 83) - Đến bà Nguyễn Thị Hòa xóm Thượng Sơn 5 cũ (đến thửa số 1284, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Lê Công Hùng xóm Thượng Sơn 3 (từ thửa số 1505, tờ bản đồ số 83) - Đến bà Nguyễn Thị Thành xóm Thượng Sơn 5 cũ (đến thửa số 1384, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Văn Hưng xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 1153, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Nguyễn Tất Quát xóm Thượng Sơn 5 (đến thửa số 1277, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Tất Lệ xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 1045, tờ bản đồ số 83) - Đến nhà Thờ Nguyễn Văn xóm Thượng Sơn 5 (đến thửa số 3296, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Văn Huy xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 1045, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Phạm văn Công xóm Thượng Sơn 5 (đến thửa số 3308, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Lê Công Minh xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 3245, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Hồ Sỹ Thắng xóm Thượng Sơn 5 (đến thửa số 3288, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
(Từ thửa số 2966, tờ bản đồ số 83) đất do UBND xã quản lý - Đến ông Nguyễn Văn Tụng xóm Thượng Sơn 5 (đến thửa số 3313, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Văn Ngọc xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 3263, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Nguyễn Tất Hoàng xóm Thượng Sơn 5 (đến thửa số 3313, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 1.150.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Thửa đất 2002, tờ bản đồ số 83) (đất do UBND xã quản lý) - Thửa đất 1899, tờ bản đồ số 83) (đất do UBND xã quản lý)
Đất ở 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Hồ Sỹ Võ xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 2126, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Nguyễn Xuân Thủy xóm Thượng Sơn 5 (đến thửa số 2363, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Hồ Sỹ Thiên xóm Thượng Sơn 5 cũ (từ thửa số 2963, tờ bản đồ số 83) - Đến bà Hoàng Thị Hải xóm Thượng Sơn 7 (đến thửa số 2363, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Tất Hải xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 1668, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Nguyễn Tất Hùng xóm Thượng Sơn 8 (đến thửa số 2043, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Đức Tình xóm Thượng Sơn 5 (từ thửa số 2387, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Nguyễn Công Hải xóm Thượng Sơn 8 (đến thửa số 2043, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ bà Nguyễn Thị Quỳnh xóm 04 (từ thửa số 543, tờ bản đồ số 69 - Đến ông Nguyễn Văn Hùng xóm 04 (đến thửa số 470, tờ bản đồ số 69)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Thượng Sơn 5 - Xã Thượng Sơn cũ
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 6 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ nhà Văn Hóa xóm Thượng Sơn 6 (từ thửa số 1585, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Lê Công Trung xóm Thượng Sơn 6 (đến thửa số 1613, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 6 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Lê Đức Hưng xóm Thượng Sơn 6 (từ thửa số 1488, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Nguyễn Văn Độ xóm Thượng Sơn 6 (đến thửa số 2242, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 6 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Cảnh Giáp xóm Thượng Sơn 6 (từ thửa số 2461, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Nguyễn Tất Hùng xóm Thượng Sơn 6 (đến thửa số 2520, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 6 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Trương Công Tam xóm Thượng Sơn 6 (từ thửa số 2515, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Lê Đức Phan xóm Thượng Sơn 6 (đến thửa số 1459, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 6 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Căn Hồng xóm Thượng Sơn 6 (từ thửa số 1249, tờ bản đồ số 83) - Đến bà Hồ Thị Hoa xóm Thượng Sơn 6 (đến thửa số 902, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 6 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Hoàng Văn Phi xóm Thượng Sơn 6 (từ thửa số 1446, tờ bản đồ số 83) - Đến bà Đặng Thị Vân xóm Thượng Sơn 6 (đến thửa số 1449, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 6 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Tất Quang xóm Thượng Sơn 6 (từ thửa số 1450, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Trần Xuân Cung xóm Thượng Sơn 6 (đến thửa số 1330, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 6 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Cảnh Trung xóm Thượng Sơn 6 (từ thửa số 1458, tờ bản đồ số 83) - Đến nhà thờ họ Trần Xuân xóm Thượng Sơn 6 (đến thửa số 1233, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 6 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Văn Đệ xóm Thượng Sơn 6 (từ thửa số 2242, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Nguyễn Văn Hoàng xóm Thượng Sơn 6 (đến thửa số 1462, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Thượng Sơn 6 - Xã Thượng Sơn cũ
-
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 7 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ lô 26 tờ bản đồ số 93 - Đên lô 98, tờ bản đồ số 93
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 7 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ lô 20 tờ bản đồ số 93 - Đên lô 90, tờ bản đồ số 93
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Thượng Sơn 7 - Xã Thượng Sơn cũ
Từ bà Nguyễn Thị Chế xóm Thượng Sơn 7 (từ thửa số 347, tờ bản đồ số 84) - Đến ông Nguyễn Tất Huỳnh xóm Thượng Sơn 8 (đến thửa số 351, tờ bản đồ số 84)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Trọng Xuân (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Sơn (đến thửa số 307, tờ bản đồ số 64)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Đức Mão (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Đức Hợi (đến thửa số 720, tờ bản đồ số 65)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Đức Phong (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Lý (đến thửa số 702, tờ bản đồ số 65)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Trọng Hà (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Văn Minh (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 65)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Thừa Thành (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Ngọc (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 65)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Trọng Toàn (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Thuận (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 65)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà ông Nguyễn Tất Thi (từ thửa số 439, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Công An (đến thửa số 681, tờ bản đồ số 65)
Đất TM-DV 325.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà bà Nguyễn Thị Sinh (từ thửa số 441, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà ông Nguyễn Trọng Túc (đến thửa số 671, tờ bản đồ số 65)
Đất TM-DV 325.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 5 nhà bà Nguyễn Thị Hương (từ thửa số 466, tờ bản đồ số 65) - Cuối xóm 5 nhà bà Nguyễn Thị Tình (đến thửa số 672, tờ bản đồ số 65)
Đất TM-DV 325.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn 5 - Xã Tân Sơn cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Hạnh (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Kim Sâm (đến thửa số 476, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 325.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Hải (từ thửa số 509, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Thái Lực (đến thửa số 1321, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 325.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Trữ (từ thửa số 559, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Hoàng Thị Thía (đến thửa số 472, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Trần Văn Hải (từ thửa số 779, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Hồng (đến thửa số 886, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Tường (từ thửa số 595, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Cương (đến thửa số 787, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Kiếu (từ thửa số 646, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Hải (đến thửa số 766, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Minh (từ thửa số 643, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Hoa (đến thửa số 667, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Châu (từ thửa số 820, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Văn (đến thửa số 969, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Tư (từ thửa số 854, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Kim Chương (đến thửa số 1135, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà bà Lại Thị Tiềm (từ thửa số 998, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà bà Nguyễn Thị Chung (đến thửa số 1061, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà bà Nguyễn Thị Hồng (từ thửa số 905, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Văn (đến thửa số 969, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Hạnh (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Kim Sâm (đến thửa số 476, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Đắc Thắng (từ thửa số 817, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Hoàng Đắc Bá (đến thửa số 1078, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Hồ Sỹ Thể (từ thửa số 331, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Hồ Sỹ Định (đến thửa số 396, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Thuận (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Kim Sâm (đến thửa số 476, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà bà Nguyễn Thị Hưởng (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 77) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Thái Sỹ (đến thửa số 481, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
Xóm 6 nhà ông Đoàn Thanh Tạo (từ thửa số 1234, tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm 6 nhà ông Nguyễn Tất Thuận (đến thửa số 1324, tờ bản đồ số 64)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn 6 - Xã Tân Sơn cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tân Sơn cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Nam Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Từ Cây xăng dầu Thái Sơn (tiếp giáp Khu dân cư xóm Thái Sơn 5 (từ thửa số 533, tờ bản đồ số 07) - Đến nhà anh Chúc Bảy (đến thửa số 1817, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Bắc Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Từ nhà anh Vinh Hoa xóm Thái Sơn 5 (từ thửa số 1455, tờ bản đồ số 07) - Đến thửa đất ông Ngân Lạc (đến thửa số 895, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Nam Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Công ty Vận tải Lạc Hồng (từ thửa số 1588, tờ bản đồ số 08) - Đến nhà Cô Ất (đến thửa số 1944, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Bắc Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Từ thửa đất anh Thanh Kỳ (từ thửa số 2007, tờ bản đồ số 08) - Đến nhà anh Ái Phương (đến thửa số 1989, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Bắc Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Khu dân cư Đồng chăm (từ thửa số 2848, tờ bản đồ số 08) - Trường Tiểu học Thái Sơn (đến thửa số 2860, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Nam Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Trường Tiểu học Thái Sơn (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 11) - Dân cư vùng Làng Triệu (đến thửa số 2717, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Bắc Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Trường Tiểu học Thái Sơn (từ thửa số 3670, tờ bản đồ số 11) - Dân cư vùng Làng Triệu (đến thửa số 328, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Bắc Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Dân cư vùng Làng Triệu (từ thửa số 160, tờ bản đồ số 12) - Giáp xã Quang Sơn (đến thửa số 246, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Phía Nam Đường Quốc lộ 7B - Đường Quốc lộ 7B đoạn qua xã Văn Hiến (xã Thái Sơn cũ), tỉnh Nghệ An
Dân cư vùng Làng Triệu (từ thửa số 1336, tờ bản đồ số 12) - Giáp xã Quang Sơn (đến thửa số 341, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đầu xóm Thái Sơn 1 từ nhà anh Chung Quỳnh (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 07) - Nhà Văn hóa xóm Thái Sơn 1 (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ Nhà Văn hóa xóm Thái Sơn 1 (từ thửa số 2885, tờ bản đồ số 08) - Nhà ông Mai Hồng xóm Thái Sơn 1 (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Mai Hồng xóm Thái Sơn 1 (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 04) - Cuối xóm Thái Sơn 1 nhà ông Hoàng Sáu (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 04)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Quế Thỉ (từ thửa số 245, tờ bản đồ số 08) - Nhà nhà anh Long Sáu xóm Thái Sơn 1 (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Lương (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 07) - đến nhà bà Lý, ông Cờng (đến thửa số 777, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Huấn (từ thửa số 1496, tờ bản đồ số 07) - đến nhà anh Tình Ngân, ông Bính (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Dung Lý (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 07) - đến nhà bà Lai (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Hệ Vinh (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 07) - đến nhà bà Văn, ông Liện (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Đồng Lâm (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 07) - đến nhà bà Chuyên (đến thửa số 902, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Hà Hùng (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Chất (đến thửa số 902, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Tụng (từ thửa số 178, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Tụng (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Tài Lý (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 08) - đến nhà bà ông Vân Đào (đến thửa số 2901, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Hòa Trí (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Sỹ (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Hường (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 04) - đến nhà ông Thỉ (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 04)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Long Thái (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 04) - đến nhà ông Huy Hải (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 04)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Ngọc Thủy (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Ngọc Dung (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 04)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Long Thái (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 04) - đến nhà anh Kiện (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 04)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Long Thái (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Kiện (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Toan (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Hiền (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Trung Sáu (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 08) - đến Cầu tràn (đến thửa số 291, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Quý Thương (từ thửa số 220, tờ bản đồ số 01) - đến giáp xã Hòa Sơn (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 01)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Phan (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 01) - đến nhà ông Hữu (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 01)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ôngThái (từ thửa số 257, tờ bản đồ số 01) - đến nhà ông Lộc (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 01)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Hoan Dính (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 01) - đến nhà bà Quỳnh Dũng (đến thửa số 455, tờ bản đồ số 01)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Bà Quỳnh Dũng (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 12) - đến nhà ông Hương (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 04)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ nhà ông Mai Hồng - đến nhà ông Quyến (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ nhà ông Hoàng Sáu - đến nhà ông Hạp (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 04)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục chính - đến nhà nhà ông Chương (đến thửa số 225, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Thanh Vân (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 07) - đến nhà ông Lực Hồng (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ vào nhà anh Trúc Sinh (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 07) - Đến nhà anh Trúc Sinh (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thái Sơn 1 - Xã Thái Sơn cũ
-
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Quyền Hường (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Hải Mai (đến thửa số 607, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Duyên Hoa (từ thửa số 3027, tờ bản đồ số 09) - đến nhà anh Quyên Tâm (bà Minh) (đến thửa số 3029, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Chị Châu Tư (từ thửa số 248, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Thanh Nhờn (đến thửa số 903, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Thanh Nhờn (từ thửa số 904, tờ bản đồ số 08) - đến nhà Văn hóa xóm Thái Sơn 2 cũ (đến thửa số 558, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Bính Lý (từ thửa số 778, tờ bản đồ số 08) - đến nhà bà Hường (đến thửa số 1449, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Toàn Hạnh (từ thửa số 889, tờ bản đồ số 08) - đến nhà Văn hóa xóm 7 cũ (đến thửa số 1995, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Uy (từ thửa số 1187, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Âu Cầm (đến thửa số 2836, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Kỳ Hiền (từ thửa số 1244, tờ bản đồ số 08) - đến nhà bà Do (đến thửa số 2918, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Thái Thảo (từ thửa số 1450, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Thanh Hậu (đến thửa số 1458, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Thanh Tân (từ thửa số 1248, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Chung Sáu (đến thửa số 1640, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Hùng Đức (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 04) - đến nhà bà Hướng Vân (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 04)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Ngọc Dung (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Nhạc (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà chị Châu Tư (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 08) - đến Khe mài (đến thửa số 2038, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Lam Đức (từ thửa số 399, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Duyệt (đến thửa số 203, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Hà (từ thửa số 401, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Chinh An (đến thửa số 258, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Quy (từ thửa số 531, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Công Năm (đến thửa số 349, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Hảo (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 09) - đến nhà bà Truyền Quang (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Hà Thủy (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 09) - đến nhà bà Tuệ (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Vượng Dung (từ thửa số 476, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Đệ Hoa (đến thửa số 798, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Thắng Bắc (từ thửa số 474, tờ bản đồ số 08) - đến nhà bà Năm Tự (đến thửa số 668, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Thành Vân (từ thửa số 401, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Chiến Hằng (đến thửa số 258, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 212.500 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường trục xóm vùng Đồng phủ Từ nhà anh Cường Huệ (từ thửa số 249, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Chung Sáu (đến thửa số 1980, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 220.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường trục xóm vùng Đồng phủ Từ nhà anh Thi Cừ (từ thửa số 1981, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Cường (đến thửa số 2049, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 220.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Dụy Hán (từ thửa số 2880, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Lục (đến thửa số 2881, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 220.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường trục xóm lối 2 vùng trường Mầm non Từ nhà Chị Huệ (từ thửa số 2035, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Hoài Nhâm (đến thửa số 1977, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường trục xóm lối 2 vùng trường Mầm non Từ nhà anh Chất (từ thửa số 1978, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Hào (đến thửa số 2003, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường trục xóm lối 2 vùng ông Thuyết Từ nhà anh Sáng Mai (từ thửa số 1938, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Năng (đến thửa số 1940, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường trục xóm (lối 2 vùng đồng chăm) Từ giáp trường Tiểu học (từ thửa số 2831, tờ bản đồ số 08) - đến đường lên xóm Thái Sơn 2 (đến thửa số 2847, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Đường trục xóm (lối 2 vùng kiệt tây) Từ nhà anh Chức Lương (từ thửa số 2453, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Tạo (đến thửa số 2462, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục xóm - đến nhà ông Thi Cừ (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 04)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục xóm - đến nhà bà Niên (đến thửa số 257, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục xóm - đến nhà ông Cường Thanh (đến thửa số 116, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà bà Hai (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Nhâm (đến thửa số 1961, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà ông Quán (từ thửa số 223, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Trung thu (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà bà An (từ thửa số 257, tờ bản đồ số 08) - đến nhà bà Kỳ (đến thửa số 224, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà bà Đức Long (từ thửa số 1123, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Tuấn Hường (đến thửa số 1124, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà bà Hương Tư (từ thửa số 2822, tờ bản đồ số 08) - đến nhà Cố Đức (đến thửa số 1397, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh nhật (từ thửa số 1994, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Thọ (đến thửa số 1346, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà bà Hành (từ thửa số 1399, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Hai (đến thửa số 1400, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà ông Thảo (đến thửa số 1601, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Hóa (từ thửa số 1641, tờ bản đồ số 08) - đến nhà bà Thảo (đến thửa số 1642, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà Cố Sâm (đến thửa số 1124, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà anh Cởn (đến thửa số 1494, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ đường trục chính - đến nhà bà Nghệ (đến thửa số 2864, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thái Sơn 2 - Xã Thái Sơn cũ
-
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Lực Mai (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 09) - đến nhà ông Thịnh Đa (đến thửa số 312, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Luyện (từ thửa số 354, tờ bản đồ số 09) - đến nhà anh Hồng Lan (đến thửa số 865, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 400.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Hùng (từ thửa số 877, tờ bản đồ số 09) - đến nhà anh Thành Nhụy (đến thửa số 868, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 400.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Hồng Lan (từ thửa số 2807, tờ bản đồ số 12) - đến nhà anh Thắm Yến (đến thửa số 1306, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 400.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Văn hóa xóm Thái Sơn 3 (từ thửa số 1367, tờ bản đồ số 12) - đến nhà anh Hòa Huấn (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 400.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ Cổng chào (từ thửa số 287, tờ bản đồ số 12) - đến nhà bà Giao Bỉnh (đến thửa số 443, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 400.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà VH xóm Thái Sơn 6 cũ (từ thửa số 1249, tờ bản đồ số 11) - đến nhà bà Hà Thư xóm Thái Sơn 4 (đến thửa số 1747, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 400.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Trung Ngân (từ thửa số 1495, tờ bản đồ số 11) - đến nhà bà Phán (đến thửa số 1535, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 400.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Hùng Lới xóm Thái Sơn 3 (từ thửa số 1534, tờ bản đồ số 11) - đến nhà anh Đồng Long xóm Thái Sơn 4 (đến thửa số 1805, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 400.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Đông Cường xóm Thái Sơn 3 (từ thửa số 1621, tờ bản đồ số 11) - đến nhà ông Cẩm Yến xóm Thái Sơn 4 (đến thửa số 2023, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 400.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường khu dân cư Mũi chợ từ nhà ông Đường (từ thửa số 260, tờ bản đồ số 12) - đến nhà bà Lý Dũng (đến thửa số 2570, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường khu dân cư Mũi chợ từ nhà ông Cường Thu (từ thửa số 1343, tờ bản đồ số 12) - đến nhà bà Lý Dũng (đến thửa số 1350, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường khu dân cư Mũi chợ từ nhà anh Tú Tuyến (từ thửa số 3647, tờ bản đồ số 11) - đến nhà Chị Mượi (đến thửa số 2469, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường khu dân cư Mũi chợ từ nhà anh Ngọc Hoàn (từ thửa số 3654, tờ bản đồ số 11) - đến nhà anh Hòa Thanh (đến thửa số 3643, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường khu dân cư Mũi chợ từ nhà anh Việt Hồng (từ thửa số 3638, tờ bản đồ số 11) - đến nhà anh Minh Xuân (đến thửa số 3634, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Hồng Hướng (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà anh Huy Trinh (đến thửa số 313, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Bảy Hoa (từ thửa số 876, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Quý (đến thửa số 200, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Thanh Lành (từ thửa số 419, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Tam Hoa (đến thửa số 1060, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 225.000
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ xóm Thái Sơn 2 (từ thửa số 396, tờ bản đồ số 09) - Đến ao xóm Thái Sơn 3 (đến thửa số 1008, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 225.000
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Thanh (từ thửa số 420, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà anh Hậu (đến thửa số 461, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 220.000
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Mạnh (từ thửa số 1041, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Huy Trinh (đến thửa số 1038, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 220.000
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Hiền (từ thửa số 1057, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà anh Sỹ (đến thửa số 3005, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 220.000
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Vinh (từ thửa số 845, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà anh Ngọc Thành (đến thửa số 879, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Nhung Bá (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Nam Hạnh (đến thửa số 183, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường áp đê N3 từ nhà ông Ái Phương (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Hùng (đến thửa số 2005, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Trí (từ thửa số 2836, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà bà Khang (đến thửa số 195, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Thông Khánh (từ thửa số 233, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà bà Đỉnh (đến thửa số 615, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lên Điện cây Lim từ nhà ông Dũng Thái (từ thửa số 233, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Trâng (đến thửa số 652, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Hạnh (từ thửa số 316, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Thành (đến thửa số 334, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Huệ (từ thửa số 363, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà thờ họ Phạm (đến thửa số 379, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ ông Bảo Bàng (từ thửa số 406, tờ bản đồ số 12) - Đến Điện Cây Lim (đến thửa số 527, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Giao Bỉnh (từ thửa số 445, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Mai Hương (đến thửa số 560, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Diên (từ thửa số 589, tờ bản đồ số 12) - Đường từ nhà ông Phù (đến thửa số 590, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Hòa (từ thửa số 1431, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà bà Hương (đến thửa số 1432, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Hùng Tĩnh (từ thửa số 1542, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Hiền (đến thửa số 1501, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Luân (từ thửa số 1702, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Dũng (đến thửa số 1774, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường đoạn nhà anh Nhâm Cừ - Đến nhà anh Nhâm Cừ (đến thửa số 1667, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường đoạn nhà bà Kiều - Đường từ nhà bà Kiều (từ thửa số 1623, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Toan (từ thửa số 172, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Tự Tuyên (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Nga (từ thửa số 2031, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà anh Hải (đến thửa số 2032, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ từ trục chính - Đến nhà Cô Khánh (đến thửa số 254, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Giáp Văn (từ thửa số 3024, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Thống (đến thửa số 3021, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Thành Luyện (từ thửa số 465, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Ngũ (đến thửa số 442, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Nhã Thủy (từ thửa số 530, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Tám (đến thửa số 489, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Châu (từ thửa số 549, tờ bản đồ số 09) - Đến nhà ông Tuấn (đến thửa số 748, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm - Đến nhà ông Sáu Vỹ (đến thửa số 686, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm - Đến nhà anh Ngọc Tuyết (đến thửa số 687, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm - Đến nhà anh Kỳ Kỷ (đến thửa số 718, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm - Đến nhà anh Thái Thúy (đến thửa số 875, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm - Đến nhà anh Bảy Hoa (đến thửa số 805, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ vào anh Yên Hằng (từ thửa số 2806, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà chị Thảo (đến thửa số 2861, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ bà Năm (từ thửa số 366, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Ngọc Danh (đến thửa số 391, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm - Đến nhà ông Hồng Lan (đến thửa số 428, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm nhà ông Thái Yêm (từ thửa số 1671, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Khương (đến thửa số 1628, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ từ trục xóm - Đến nhà anh Tùng Yêm (đến thửa số 1708, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ vào lối 2 vùng Làng triệu Áp đê N3, từ nhà anh Hải Luyến (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Tích Toàn (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
Đường ngõ vào lối 2 vùng Làng triệu Áp đê N3, từ nhà anh Bình Liên (từ thửa số 253, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà anh Thủy (đến thửa số 288, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thái Sơn 3 - Xã Thái Sơn cũ
-
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Từ Chợ cũ (từ thửa số 342, tờ bản đồ số 12) - Đình Long Thái (đến thửa số 1209, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 400.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Từ Đội Thuế (từ thửa số 340, tờ bản đồ số 12) - Đình Long Thái (đến thửa số 1212, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 400.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Hà Hoan (từ thửa số 855, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Hà Hương (đến thửa số 918, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 400.000
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Từ nhà anh Ngôn (từ thửa số 1804, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà anh Sơn Thủy (đến thửa số 1866, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 400.000
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Cố Loan (từ thửa số 2782, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Cần (đến thửa số 373, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Tường (từ thửa số 2813, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Tùng (đến thửa số 402, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Loát (từ thửa số 461, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà bà Huệ (đến thửa số 463, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Bính (từ thửa số 508, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà bà Phụng (đến thửa số 596, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Ngọc Tác (từ thửa số 626, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Quý Hương (đến thửa số 663, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Cố Nguyên (từ thửa số 1372, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Ngọc Kiều (đến thửa số 621, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Hùng Mười (từ thửa số 698, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Diện (đến thửa số 729, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Thầy Liêng (từ thửa số 655, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà bà Thoại (đến thửa số 722, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Nhụy Hồng (từ thửa số 759, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà Thầy Tám (đến thửa số 885, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà cố Quảng (từ thửa số 720, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà bà Kỷ Thiêm (đến thửa số 799, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà Chị Hường (từ thửa số 837, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Thi Hoa (đến thửa số 862, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Hùng Thanh (từ thửa số 804, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Mạnh Thanh (đến thửa số 804, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Ngọc Nghiêm (từ thửa số 2867, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Tuấn Hoa (đến thửa số 832, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Lạc Hòa (từ thửa số 904, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Thành Cẩm (đến thửa số 1176, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 225.000
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Mùi (từ thửa số 719, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Thủy Mầng X3 (đến thửa số 2880, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Tiến (từ thửa số 752, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Thứ (đến thửa số 799, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà anh Dũng Lạc (từ thửa số 946, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Anh Hà (đến thửa số 1066, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ Đền Đức mẹ (từ thửa số 916, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Điều (đến thửa số 943, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà bà Hà Dinh (từ thửa số 1068, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà anh Thắng Quế (đến thửa số 1172, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Nghĩa Khớc (từ thửa số 1905, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà anh Luyện Mai (đến thửa số 1906, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường trục xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường từ nhà ông Toàn Danh (từ thửa số 1839, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà anh Khánh Thu (đến thửa số 1903, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ đường từ trục chính - Ngõ vào nhà ông Mạnh Loan (đến thửa số 384, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 212.500
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Ngõ đường từ trục chính - Ngõ vào nhà ông Vân (đến thửa số 440 tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Hiến Đường ngõ xóm - Xóm Thái Sơn 4 - Xã Thái Sơn cũ
Đường lối từ nhà ông Tiệu (từ thửa số 504, tờ bản đồ số 12) - đến nhà bà Thuận (đến thửa số 474, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 200.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Cảnh Kha (từ thửa số 265, tờ bản đồ số 32) - Cuối Lê Thị Thu (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Lê Văn Căn (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 32) - Cuối Hồ Thị Hường (đến thửa số 454, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Hồ Thị Nghệ (từ thửa số 608, tờ bản đồ số 31) - Cuối Thái Đình Lương (đến thửa số 948, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Thế (từ thửa số 144, tờ bản đồ số 32) - Cuối Phan Thị Xuân (đến thửa số 493, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Đình Quế (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 33) - Cuối Lê Văn Hiệp (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Minh (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 32) - Cuối Nguyễn Cảnh Thanh (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Bùi Văn Hải (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 32) - Cuối Thái Văn Năm (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Cảnh Trình (từ thửa số 304, tờ bản đồ số 32) - Cuối Nguyễn Đức Tý (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Thị Thăng (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 33) - Cuối Bùi Thị Tư (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường nhánh - Xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Thái Thị Bằng (từ thửa số 501, tờ bản đồ số 32) - Cuối Nguyễn Đức Tăng (đến thửa số 772, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hiệp Hòa - Xã Hòa Sơn cũ
-
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Thị Huệ (từ thửa số 407, tờ bản đồ số 36) - Cuối Nguyễn Đình Tư (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Cảnh Sáu (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 36) - Cuối Nguyễn Thị Nhị (đến thửa số 487, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 1.450.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Nguyễn Văn Phương (từ thửa số 1391, tờ bản đồ số 36) - Cuối Hoàng Thị Soa (đến thửa số 1364, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Văn Hiến Đường trục chính - Xóm Đông Xuân - Xã Hòa Sơn cũ
Đầu Phạm Viết Luật (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 36) - Cuối Thái Văn Hưng (đến thửa số 400, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 1.800.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Văn Hiến

4.8/5 - (913 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?