Bảng giá đất xã Văn Kiều, tỉnh Nghệ An 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất xã Văn Kiều, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Văn Kiều, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất xã Văn Kiều, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Văn Kiều, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

2.2. Bảng giá đất xã Văn Kiều, tỉnh Nghệ An

Xã Văn Kiều Sắp xếp từ: Xã Nghi Kiều và Nghi Văn.

Bảng giá đất xã Văn Kiều năm 2026

Khu vực: xã Văn Kiều.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.

Mức giá áp dụng: từ 160.000 đến 15.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 01 - Xã Nghi Văn cũ
Giáp Nghi Lâm (thửa 455 tờ bản đồ 126 - Nhà Bà Huệ thửa 1212 tờ bản đồ số 120
Đất ở 8.400.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 01 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Cường (Thửa 303 tờ bản đồ số 120) - Nhà ông Hải (thửa 672 tờ bản đồ số 120)
Đất ở 15.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 02 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà bà Duẩn (thửa 137 tờ bản đồ 120) - Nhà ông Dũng thửa 1196 tờ bản đồ số 110
Đất ở 9.500.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 03 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Mười X3 (thửa 1788 tờ bản đồ 110) - Nhà ông Hiếu thửa 868 tờ bản đồ số 110
Đất ở 10.500.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 6 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Lập X6 (Thửa 631 tờ bản đồ 110) - Nhà ông Đồng thửa 256 tờ bản đồ số 109
Đất ở 11.500.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Đức X7 (Thửa 254 tờ bản đồ 109) - Nhà ông Phúc X7 (Thửa 138 tờ bản đồ 109)
Đất ở 12.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Trường X7 (Thửa 117 tờ bản đồ 109) - Ông Hán thửa 1665 tờ bản đồ số 102
Đất ở 13.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E xóm 18, xóm 19 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Yên (Thửa 823 tờ bản đồ 94) - Giáp xã Sơn Thành thửa 30 tờ bản đồ số 93
Đất ở 12.000.000
Xã Văn Kiều Đường gom QL 48E Xóm 1 - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa số 654,655,656,657,658,659 tờ bản đồ số 120 -
Đất ở 14.000.000
Xã Văn Kiều Đường gom QL 48E Xóm 3 - Xã Nghi Văn cũ
Đất Bà Hương (thửa số 1587 tờ bản đồ số 110) - Đất ông Bình (thửa số 1580 tờ bản đồ số 110)
Đất ở 9.500.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Văn- Nghi Kiều (2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Ngã ba QL 48E Nhà ông Dũng x2 (thửa số 1502 tờ bản đồ số 110) - Giáp Nghi Kiều ( cũ), ông Thắng x3 thửa 880 tờ bản đồ 118
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Cống chào nhà ông Hải x6 (thửa 346 tờ bản đồ số 110) - Nhà Bà Hạnh x5 (Thửa 1021 tờ bản đồ số 102)
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Hùng (Thửa số 1993 tờ bản đồ số 102) - Nhà ông Du x5 (Thửa 433 tờ bản đồ số 102)
Đất ở 2.800.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Ngọc (Thửa số 415 tờ bản đồ số 102) - Nhà ông Thịnh x25 (Thửa 488 tờ bản đồ số 96)
Đất ở 2.600.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Ông Quỳ (thửa số 14 tờ bản đồ số 109) - Nhà ông Lam X 10 (Thửa 133 tờ bản đồ số 109)
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Bát xóm 10 (thửa số 158 tờ bản đồ số 109) - Nhà ông Giáo (Thửa 659 tờ bản đồ số 108)
Đất ở 3.300.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Giáo (Thửa 659 tờ bản đồ số 108) - Nhà Thờ Hội Yên
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà Thờ Hội Yên - Nhà ông Dương x13 (Thửa 73 tờ bản đồ số 107)
Đất ở 2.500.000
Xã Văn Kiều Đường Trước cửa trường THCS - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Hợi thửa số 1827 tờ bản đồ số 101 - Nhà ông Quang thửa số 989 tờ bản đồ số 102
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ Nhà thờ Hội Yên đi Rú Bạc đầu - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Ông Sáu (thửa số 602 tờ bản đồ số 107) - Nhà ông Bình (Thửa 413 tờ bản đồ số 107)
Đất ở 2.600.000
Xã Văn Kiều Đường từ Nhà thờ Hội Yên đi Rú Bạc đầu - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Ông Quân (thửa số 421 tờ bản đồ số 107) - Nhà ông Danh (Thửa 793 tờ bản đồ số 116)
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Đường Từ QL 48 E đi xóm 11+12 - Xã Nghi Văn cũ
nhà Ông Năm x7 (thửa đất số 334, tờ bản đồ 109) - Từ nhà Ông Phước (thửa số 685 tờ bản đồ số 108)
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường QL 48E đi Cồn Mộc - Xã Nghi Văn cũ
nhà Ông Hoàng x3 (thửa đất số 937, tờ bản đồ 110) - Từ nhà Ông Triêm (thửa số 2453 tờ bản đồ số 110)
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi Đập Xuân Dương - Xã Nghi Văn cũ
Đầu cổng chào (từ thửa số 219, tờ bản đồ số 10) - đến đất Ông Sơn (đến thửa số 494, tờ bản đồ số 88)
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi Đập Xuân Dương - Xã Nghi Văn cũ
Từ ông Lương (từ thửa số 549, tờ bản đồ số 88) - đến đất Ông Hoat (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 96)
Đất ở 2.700.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi Đập Xuân Dương - Xã Nghi Văn cũ
đến đất Ông Hoat (thửa số 163, tờ bản đồ số 96) - Đến Anh Phúc (thửa số 20 tờ bản đồ 98)
Đất ở 2.400.000
Xã Văn Kiều Đường Xóm 11+12 đi xóm 24 - Xã Nghi Văn cũ
Từ ông Phương (Thửa 564 tờ bản đồ 109) - Giáp xã Nghi Kiều (thửa số 1267 tờ bản đồ số 117)
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Đường QL 48 E đi đập Gà - Xã Nghi Văn cũ
Từ QL 48E ông Lâm (Thửa 1329 tờ bản đồ 113) - Đập gà
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xóm (xóm 5 đi Xóm 4+ 25) - Xã Nghi Văn cũ
Từ ông Thắng (Thửa 1617 tờ bản đồ 102) - đến nhà Ông Hợi (thửa số 384 tờ bản đồ số 103)
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 1 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 110,120,121,126 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 2 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 110,120,119 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 2 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 111,112 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 3 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 110,119,118 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 4 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 104,102,103,96, -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 5 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 102,110,111,96 -
Đất ở 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 6 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 102,110,109 -
Đất ở 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường Liên xóm đi x5 - Xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Giáp QL 48E (Từ thửa 1933 tờ bản đồ số 101) - Đến Thửa số 1452 tờ bản đồ số 102
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Các tuyến đường nội xóm và liên gia xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa thuộc tờ bản đồ số 101,109,102 -
Đất ở 900.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô A 2 (Thửa 2028 tờ bản đồ 101) - Từ Lô A19 (Thửa 2047 tờ bản đồ 101)
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô A1, A20 (Thửa 2029, 2048 tờ bản đồ 101) -
Đất ở 6.600.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô A22 (Thửa 2048 tờ bản đồ 101) - Từ Lô A39 (Thửa 2067 tờ bản đồ 101)
Đất ở 5.000.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô A21, A40 (Thửa 2047, 2069 tờ bản đồ 17) -
Đất ở 5.500.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B 02 (Thửa 2068 tờ bản đồ 17) - Từ Lô B18 (Thửa 2086 tờ bản đồ 17)
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô B1, B 19 ( Thửa 2047, 2069 tờ bản đồ 101) -
Đất ở 6.600.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B22 (Thửa 2087 tờ bản đồ 101) - Từ Lô B37 (Thửa 2105 tờ bản đồ 101)
Đất ở 5.800.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô B21, B 38 (Thửa 2088, 2106 tờ bản đồ 101) -
Đất ở 6.200.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B2 (Thửa 2026 tờ bản đồ 101) - Từ Lô B12 (Thửa 2016 tờ bản đồ 101)
Đất ở 6.100.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B15 (Thửa 2013 tờ bản đồ 101) - Từ Lô B23 (Thửa 2005 tờ bản đồ 101)
Đất ở 6.100.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1 xóm 7 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô B1,B7,B8,B13,B14,B21,B22 (Các thửa 22027,2021,2020,2015,2014,2007,2006 tờ bản đồ 101) -
Đất ở 6.700.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô A12 (Thửa 1652 tờ bản đồ 102) - Từ Lô A28 (Thửa 1626 tờ bản đồ 102)
Đất ở 6.100.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 2 xóm 7 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
Các lô A1,A9,A10,A19,A20,A29 (Các thửa 1653,1645,1644,1635,1634,1625 tờ bản bản đồ số 102) -
Đất ở 6.700.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 ( Phía Tây đường QL 48E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ thửa 1842 tờ bản đồ 101 - Đến thửa 1831 tờ bản đồ 101
Đất ở 6.600.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Tây đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1843, 1930 tờ bản đồ số 101 -
Đất ở 7.200.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Nam đường QL 48E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ thửa 1995 tờ bản đồ 101 - Đến Thửa 1981 tờ bản đồ 101
Đất ở 6.600.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Tây đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1996, 1980 tờ bản đồ số 101 -
Đất ở 7.200.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đông đường QL 48E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Thửa 1962 tờ bản đồ 101 - Đến thửa 1978 tờ bản đồ 101
Đất ở 6.100.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đông đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1961, 1979 tờ bản đồ số 101 -
Đất ở 6.700.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đông đường QL 48 E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ thửa 1936 tờ bản đồ 101 - Đến Thửa 1950 tờ bản đồ 101
Đất ở 6.100.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đồng đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1935, 1951 tờ bản đồ số 101 -
Đất ở 6.700.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 8+9 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 25 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 8+9 - Xã Nghi Văn cũ
Từ lô C13 (từ thửa 1626 tờ bản đồ số 109) - Từ lô C1 (từ thửa 1638 tờ bản đồ số 109)
Đất ở 4.700.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 10 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 108,109,101 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 11+12 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 108,109,117 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 13 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 99,107,108,117 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 14 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 99,100,107,108 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 93,99,100,107,108,116 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 16 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 99,100,107,108 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 17+18 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 93,94 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+18 - Xã Nghi Văn cũ
Lô B01 (Thửa số 1573 tờ bản đồ số 94) - Lô B15 (Thửa số 1587 tờ bản đồ số 94)
Đất ở 5.000.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+1 8 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
B 16 (Thửa 1588 tờ bản đồ số 94) -
Đất ở 5.500.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+18 - Xã Nghi Văn cũ
Lô A02 (Thửa số 1553 tờ bản đồ số 94) - Lô A18 (Thửa số 1568 tờ bản đồ số 94)
Đất ở 5.000.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+18 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
A2, A18 (Thửa 1552, 1569 tờ bản đồ số 94) -
Đất ở 5.500.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 19+20 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 87,88,94,95, -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 21 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 88,89,95,96 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 23 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 89,90,96,97,98 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 24 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 116,117,118 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Văn Cũ
-
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B24 - Lô số B29
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B32 - Lô số B 35
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B38 - Lô số B 42
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B44 - Lô số B 46
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
B 30, B31, B36,B37,B43 -
Đất ở 5.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 49 - Lô số A54
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A57 - Lô số A60
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A63 - Lô số A65
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 68 - Lô số A 70
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 26 - Lô số A 30
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 33 - Lô số A 36
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 44 - Lô số A 47
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 2 - Lô số A 6
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 9 - Lô số A 12
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 20 - Lô số A 23
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 72 - Lô số A 77
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A49,A55,A56,A61,A62,A66,A67,A71,A78,A48,A43,A37,A32,A31,A26,A1,A7,A8,A13„A19,A24 -
Đất ở 5.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B31 - Lô số B37
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B40 - Lô số B47
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B50 - Lô số B57
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B2 - Lô số B8
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B11 - Lô số B18
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B 21 - Lô số B28
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B 30,B38,B39, B48.B49,B58,B20,B29,B10,B19,B1,B9, -
Đất ở 5.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1270/QĐ UBND NGÀY 8/6/2022) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 31 - Lô số A 37
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1270/QĐ UBND NGÀY 8/6/2022) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 40 - Lô số A47
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1270/QĐ UBND NGÀY 8/6/2022) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 50 - Lô số A57
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1270/QĐ UBND NGÀY 8/6/2022) - Xã Nghi Văn cũ
Các lô A 30,A38,A38,A48,A49,A58 -
Đất ở 5.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A2 - Lô số A 7
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 10 - Lô số A21
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 24 - Lô số A 36
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 39 - Lô số A 44
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 47 - Lô số A 54
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 56 - Lô số A 68
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A71 - Lô số A 76
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 79 - Lô số A 86
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 88 - Lô số A 100
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 103 - Lô số A 108
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 111 - Lô số A 122
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 125 - Lô số A 137
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 140 - Lô số A156
Đất ở 4.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Các lô A1,A8, A9,A22,A23, A37,A69,A101,A138,A55,A87,A124,A123,A110,A78,A46,A45,A77,A109,A38,A70,A102 -
Đất ở 5.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
A 139, A157 -
Đất ở 5.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 02 - Lô số 04
Đất ở 5.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 09 - Lô số 21
Đất ở 5.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 39 - Lô số 48
Đất ở 5.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 63 - Lô số 69
Đất ở 5.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) lô 2 mặt đường - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô 62,70,49,38,22 ,08,05,01 -
Đất ở 5.500.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 6, 7 -
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 34 - Lô số 36
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 51 - Lô số 60
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 72 - Lô số 78
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 211 - Lô số 193
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 144 - Lô số 152
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 130 - Lô số 143
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 93 - Lô số 101
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 81 - Lô số 90
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 113 - Lô số 119
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 104 - Lô số 110
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 122 - Lô số 128
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 173 - Lô số 190
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 154 - Lô số 170
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 bám 02 mặt đường - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Các lô: 171,191,153,172,80,92,37,50, 23, 102,91,112,103,121,111,120, -
Đất ở 4.800.000
Xã Văn Kiều Đường Gom 48E : 7 m - Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô A2 -
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Đường Gom 48 E : 7 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô A1 -
Đất ở 6.600.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
A 22 -
Đất ở 5.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 9 m (2 mặt đường) - Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
A 21 -
Đất ở 5.500.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch : 12 m - Khu quy hoạch vị trí 6 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô B1 và Lô B8 -
Đất ở 6.600.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch : 12 m - Khu quy hoạch vị trí 6 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô B2, B3, B4, B5,B6,B7 -
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 5 m (2 mặt đường) - Khu quy hoạch vị trí 6 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
B9,B16 -
Đất ở 3.500.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 5 m - Khu quy hoạch vị trí 6 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
B10,B11,B12,B13,B14,B15 -
Đất ở 3.200.000
Xã Văn Kiều Đường Nhựa : 9,5 m (2 mặt tiền) - Khu quy hoạch vị trí 8 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô 1, lô 2 -
Đất ở 5.200.000
Xã Văn Kiều Đường Nhựa : 9,5 m - Khu quy hoạch vị trí 8 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô 3, lô 4 -
Đất ở 4.700.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 5 m - Khu quy hoạch vị trí 8 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô 5 đến lô 16 -
Đất ở 3.200.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 5 m - Khu quy hoạch vị trí 9 xóm 24 - Xã Nghi Văn cũ
Lô 1 đến lô 3 -
Đất ở 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường QH 7 - Quy hoạch đất tái định cư cho các hộ ảnh hưởng bởi dự án đường zây 500kv Quảng trạch- Quỳnh Lưu - Xã Nghi Văn cũ
Lô số: A 01 - Lô số: A04
Đất ở 7.500.000
Xã Văn Kiều Gạch không nung PC24 - Xã Nghi Văn cũ
Thửa số 57 tờ bản đồ số 94 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C Từ xóm 1 đến xóm 2 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ xóm 1 Từ thửa: 8,tờ bản đồ số: 41 - đến thửa 22, tờ bản đồ số: 41
Đất ở 13.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C đoạn xóm 2 - Xã Nghi Kiều cũ
Xóm 2 Từ thửa: 7, tờ bản đồ số: 41 - đến thửa 112, tờ bản đồ số 41
Đất ở 13.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C đoạn xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
Xóm 4 Từ thửa: 868, tờ bản đồ số 2 - đến thửa 821, tờ bản đồ số 2
Đất ở 13.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quổc lộ 7C đoạn xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
đến thửa 810, tờ bản đồ số 2 - đến thửa 802, tờ bản đồ số 2
Đất ở 13.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C đoạn xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
Xóm 4 Từ thửa: 621 tờ bản đồ số: 6 - đến thửa 126, tờ bản đồ số 6
Đất ở 13.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C đoạn xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 96, tờ bản đồ số 6 - đến thửa 643 tờ bản đồ số: 6
Đất ở 13.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 1, xóm 2 đến cầu bè Nghi Kiều( anh hải đến anh Lâm) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 17, tờ bản đồ số 50 - đến thửa 68,tờ bản đồ 50
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 1, xóm 2 đến cầu bè Nghi Kiều (anh Hậu đến anh Bường) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 31, tờ bản đồ số 50 - đến thửa 70 ,tờ bản đồ 50
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 1, xóm 2 đến cầu bè Nghi Kiều (anh Toàn đến anh Thành) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 367, tờ bản đồ số 13 - đến thửa 536, tờ bản đồ số 13
Đất ở 5.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 1, xóm 2 đến cầu bè Nghi Kiểu (từ nhà anh Hải đến đất chị Kiều T) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 453, tờ bản đồ số 13 - đến thửa 1170, tờ bản đồ số 13
Đất ở 5.000.000
Xã Văn Kiều Từ cổng chào xóm 5 đến anh Sơn Hiếu - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1498, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 1514 tờ bản đồ số 12
Đất ở 6.500.000
Xã Văn Kiều Từ cổng chào xóm 5 đến anh Sơn Hiếu - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1480 , tờ bản đồ 12 - đến thửa 1497, tờ bản đồ 12
Đất ở 3.500.000
Xã Văn Kiều Từ cổng chào xóm 5 đến anh Sơn Hiếu - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1462 , tờ bản đồ 12 - đến thửa 1479 tờ bản đồ 12
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Văn đi xóm 3, xóm 4 Nghi Kiều (Từ anh Hạnh đến anh Trung) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 14, tờ bản đồ số 33 - đến thửa 90, tờ bản đồ số 33
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Văn đi xóm 3, xóm 4 Nghi Kiều (Từ anh Thạnh đến anh Quý - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 15, tờ bản đồ số 33 - đến thửa 22, tờ bản đồ số 33
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Từ xóm 3 đi xóm 4 (tư bà Nhỏ đến chị Lộc C) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1, tờ bản đồ số 34 - đến thửa 102, tờ bản đồ số 34
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Từ xóm 3 đi xóm 4 (từ anh Tiến đến anh Minh) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 107, tờ bản đồ số 34 - Đến thửa 139, tờ bản đồ số 34
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Từ ngã ba xóm 3 đi Đại Sơn (từ anh Kiệm đến anh Thắng) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 13 thuộc tờ bản đồ số 34 - đến thửa 136,thuộc tờ bản đồ số 34
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ anh Tiến đi Đại Sơn các thửa bám đường - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 60, tờ bản đồ số 3 - đến thửa 75 tờ bản đồ số 3
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ anh Tiến đi Đại Sơn các thửa bám đường (từ nhà anh Thiết T đến nhà anh An) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 238, tờ bản đồ số 2 - đến thửa 282, tờ bản đồ số 2
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Từ ngã ba xóm 3 đi Đại Sơn (từ anh Thiện đen anh Hà) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 2, thuộc tờ bản đồ số 34 - đến thửa 20 thuộc tờ bản đồ số 34
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 4 (Từ nhà anh Dũng đến nhà anh Lưu) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 385 ,tờ bản đồ số 2 - đến thửa 795, tờ bản đồ số 2
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 4 (Từ nhà anh Trung đến nhà ông Hùng) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 682 , tờ bản đồ số 2 - đến thửa 836, tờ bản đồ số 2
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 4 (Từ anh Khanh đến anh Giang) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 686, tờ bản đồ số 6 - đến thửa 333, tờ bản đồ số 6
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 4 (Từ anh Cường đến anh Hùng) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 619, tờ bản đồ số 6 - đến thửa 694, tờ bản đồ số 6
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Thắng đến anh Dũng) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 212 , tờ bản đồ số 38 - đến thửa 255, tờ bản đồ số 38
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Vinh đến anh Vỹ) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 218„ tờ bản đồ số 38 - đến thửa 245, tờ bản đồ số 38
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Ninh đến anh Tú) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 28 , tờ bản đồ số 11 - đến thửa 93, tờ bản đồ số 11
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Minh đến anh Hùng) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 162, tờ bản đồ số 11 - đến thửa 1691, tờ bản đồ số 11
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Vinh đến anh Sơn) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 54 , tờ bản đồ số 42 - đến thửa 111, tờ bản đồ số 42
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 từ anh Võ đến anh Trường) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 69, tờ bản đồ số 42 - đến thửa 134, tờ bản đồ số 42
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 từ ở, từ ngã 3 yên Lạc đi UB xã (anh Chính đến anh Ngọc) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 92, tờ bản đồ số 42 - đến thửa 160, tờ bản đồ số 42
Đất ở 5.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5, từ ngã 3 yên Lạc đi UB xã (từ anh Quang đến anh Chương) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 93 , tờ bản đồ số 42 - đến thửa 156, tờ bản đồ số 42
Đất ở 5.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ cầu bè đi đường trung học cơ sở xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 76, tờ bản đồ số 43 -
Đất ở 5.000.000
Xã Văn Kiều Ngã ba anh Hải đi Đập Bàu Cơm xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 598 , tờ bản đồ số 6, - đến thửa 645,, tờ bản đồ số 6,
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Ngã ba anh Hải đi Đập Bàu Cơm xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1 , tờ bản đồ số 37 - đến thửa 75, tờ bản đồ số 37
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Ngã ba anh Hải đi Đập Bàu Cơm xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 55, tờ bản đồ số 38 - đến thửa 70, tờ bản đồ số 38
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Ngã ba anh Hải đi Đập Bàu Cơm xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 99, tờ bản đồ số 38 - đến thửa 164, tờ bản đồ số 38
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Từ ngã 3 Yên Lạc đi UB xã, đi chợ Nghi Kiều( từ anh Chung đến anh Trung) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 3, tờ bản đồ số 49 - đến thửa 79, tờ bản đồ số 49
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Từ ngã 3 Yên Lạc đi UB xã, đi chợ Nghi Kiều từ anh Chung đến anh Thuỷ) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 4, tờ bản đồ số 49 - đến thửa 58, tờ bản đồ số 49
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Cầu trộ Sa, đi chợ Nghi Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 59, tờ bản đồ số 49 - đến thửa 75, tờ bản đồ số 49
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Cầu trộ Sa, đi chợ Nghi Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 60, tờ bản đồ số 49 - đến thửa 72, tờ bản đồ số 49
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã khu vực đấu giá vị trí 3 xóm 6 Nghi Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1418, tờ bản đồ số 18 - đến 1429 tờ bản đồ số 18
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã khu vực đấu giá vị trí 3 xóm 6 Nghi Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1454, tờ bản đồ số 19 - đến 1464, tờ bản đồ số 19
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 6 Nghi Kiều (Từ nhà anh cầu đến nhà anh Phương) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1207, tờ bản đồ số 19 - đèn 1402, tờ bản đồ số 19
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 6 Nghi Kiều ( từ nhà anh Thịnh đến nhà anh Long) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1321, tờ bản đồ số 19 - đến 1186, tờ bản đồ số 19
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 6 Nghi Kiều (từ anh Phương đến bà Điều) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 2, tờ bản đồ số 69 - đến 344, tờ bản đồ số 69
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 6 Nghi Kiều (Từ ông Long đến bà Vinh) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 81, tờ bản đồ số 69 - đến 419, tờ bản đồ số 69
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Các thửa bám đường nhựa xóm 6 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 67,68 tờ bản đồ số 23 - đến thửa 235, tờ bản đồ số 23
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Từ chơ đi anh Quyển - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 2, tờ bản đồ số 53 - đến 25 tờ bản đồ số 53
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Từ chơ đi anh Quyển - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 5, tờ bản đồ số 53 - đến 34 tờ bản đồ số 53
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Từ anh Tám đến ngã tư đồng xuân Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1122, tờ bản đồ số 17 - đến 1175 tờ bản đồ số 17
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Từ anh Tám đến ngã tư đồng xuân Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1360, tờ bản đồ số 18 - đến 1380 tờ bản đồ số 18
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Từ ngã tư đồng xuân Kiều đi xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 13 81, tờ bản đồ số 17 - đến 1391 tờ bản đồ số 17
Đất ở 3.500.000
Xã Văn Kiều Tiếp từ Ngã tư đồng xuân Kiều đi xóm 7 đến cây Xăng ông Du - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1392, tờ bản đồ số 18 - đến 2028 tờ bản đồ số 18
Đất ở 3.500.000
Xã Văn Kiều Từ anh Hùng xóm 8 đi nhà anh Kiên xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 59 - đến 65 tờ bản đồ số 59
Đất ở 3.500.000
Xã Văn Kiều Từ anh Hùng xóm 8 đi nhà anh Thuận xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 31, tờ bản đồ số 59 - đến 48 tờ bản đồ số 59
Đất ở 2.500.000
Xã Văn Kiều Từ anh Thuật đến anh Sang đi xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 64, tờ bản đồ số 60 - đến 120 tờ bản đồ số 60
Đất ở 2.600.000
Xã Văn Kiều Từ anh anh Giáp đến anh Chương xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 74, tờ bản đồ số 60 - đến 69 tờ bản đồ số 60
Đất ở 2.600.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Trường Mầm Non cụm 2 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 84, tờ bản đồ số 58 - đến thửa 88, tờ bản đồ số 58
Đất ở 2.600.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã từ Trường Mầm Non cụm 2 đến Mương cấp 1 Khe làng - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 2, tờ bản đồ số 66 - đến thửa 301, tờ bản đồ số 66
Đất ở 2.600.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã từ Trường Mầm Non cụm 2 đến Mương cấp 1 Khe làng - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 34, tờ bản đồ số 66 - đến thửa 334, tờ bản đồ số 66
Đất ở 2.600.000
Xã Văn Kiều Từ mương cấp 1 khe làng đi nhà ông Tịnh xóm 10 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 21, tờ bản đồ số 66 - đến thửa 642, tờ bản đồ số 66
Đất ở 2.600.000
Xã Văn Kiều Từ mương cấp 1 khe làng đi nhà ông Tịnh xóm 10 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 36, tờ bản đồ số 66 - đến thửa 287, tờ bản đồ số 66
Đất ở 2.600.000
Xã Văn Kiều Từ ngã tư làng Xuân Kiều đến nhà ông Kính xóm 9 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 281, tờ bản đồ số 65 - đến thửa 140, tờ bản đồ số 65
Đất ở 2.600.000
Xã Văn Kiều Từ ngã tư làng Xuân Kiều đến nhà ông Kính xóm 9 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 41, tờ bản đồ số 65 - đến thửa 150, tờ bản đồ số 65
Đất ở 2.600.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Bắc đến nhà ông Lân - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 21, tờ bản đồ số 65 - đến thửa 462, tờ bản đồ số 65
Đất ở 2.600.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Ngụ đến nhà anh Tịnh - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 36, tờ bản đồ số 65 - đến thửa 287, tờ bản đồ số 65
Đất ở 2.600.000
Xã Văn Kiều Từ anh Hạnh đến anh Trung - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 3 tờ bản đồ số 1 - đến thửa 54, tờ bản đồ số 1
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Từ ngã ba Nhà thầy Quý đến Quán café anh Thanh - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 90, tờ bản đồ số 1 - đến thửa 94, tờ bản đồ số 1
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà Ông Hồng đến nhà Anh Thọ - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 210, tờ bản đồ số 36 - đến thửa 7, tờ bản đồ số 36
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà Bà Hiền đến nhà ông Châu - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 216, tờ bản đồ số 36 - đến thửa 287, tờ bản đồ số 36
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà Bà Sâm đến nhà ông Ba - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1401, tờ bản đồ số 18 - đến thửa 1405, tờ bản đồ số 18
Đất ở 1.000.000
Xã Văn Kiều Từ anh Thìn (Mương) đi ngã tư (a Lực) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 900, tờ bản đồ số 23 - đến thửa 357, tờ bản đồ số 23
Đất ở 1.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Kính xóm 9 đến nhà ông An xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 288, tờ bản đồ số 71 - đến thửa 250, tờ bản đồ số 71
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Kính xóm 9 đến nhà ông An xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 71 - đến thửa 142, tờ bản đồ số 71
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Hữu đến nhà Chị Hữu xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 78 - đến thửa 45, tờ bản đồ số 78
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Hữu đến nhà Chị Hữu xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 9, tờ bản đồ số 78 - đến thửa 50, tờ bản đồ số 78
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Trọng Đến nhà anh Văn xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 115, tờ bản đồ số 77 - đến thửa 130, tờ bản đồ số 77
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Trọng Đến nhà anh Văn xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 24, tờ bản đồ số 77 - đến thửa 113, tờ bản đồ số 77
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Văn Đến nhà anh Sơn xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 293, tờ bản đồ số 80 - đến thửa 131, tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Văn Đến nhà anh Sơn xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 14, tờ bản đồ số 80 - đến thửa 116, tờ bản đồ số 80
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Sơn Đến nhà ông Đương xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 16, tờ bản đồ số 79 - đến thửa 32, tờ bản đồ số 79
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Sơn Đến nhà ông Đường xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 23, tờ bản đồ số 79 - đến thửa 47, tờ bản đồ số 79
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Khoa Đến nhà anh Tùng xóm 10 đi xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 21, tờ bản đồ số 64 - đến thửa 25, tờ bản đồ số 64
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Khoa Đến nhà anh Tùng xóm 10 đi xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 37, tờ bản đồ số 64 - đến thửa 64, tờ bản đồ số 64
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ liên xã cầu cừa xóm 10 đi xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 78, tờ bản đồ số 21 - đến thửa 100, tờ bản đồ số 21
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ Anh Trung đi Anh Hùng xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 84, tờ bản đồ số 63 - đến thửa 249, tờ bản đồ số 63
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ Anh Dương đi Anh Châu xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 85, tờ bản đồ số 63 - đến thửa 276, tờ bản đồ số 63
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ Anh Thành đi Anh Chung xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 56, tờ bản đồ số 55 - đến thửa 70, tờ bản đồ số 55
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ Ông Vân đi ông Đông xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 69, tờ bản đồ số 55 - đến thửa 137, tờ bản đồ số 55
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ Ông Hòa đi ông Đông xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 70, tờ bản đồ số 16 - đến thửa 248, tờ bản đồ số 16
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã xóm 12 đi xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 69, tờ bản đồ số 16 - đến thửa 137, tờ bản đồ số 16
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ ông Hòa đi ông Hà xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 66, tờ bản đồ số 15 - đến thửa 69, tờ bản đồ số 15
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ ông Bính đi ông Tương xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 57, tờ bản đồ số 15 - đến thửa 62, tờ bản đồ số 15
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ anh Toàn đi đại Sơn đô lương xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 2, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 4, tờ bản đồ số 47
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ anh Toàn đi đại Sơn đô lương xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 48, tờ bản đồ số 47
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ anh Quảng đi ông Cán , Từ anh tâm đi anh thể xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 30, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 49, tờ bản đồ số 47
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ anh Quảng đi ông Cán , Từ anh tâm đi anh thê xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 68, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 80, tờ bản đồ số 47
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ anh Dương đi ông Chân xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 33, tờ bản đồ số 47
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ anh Dương đi ông Chân xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 16, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 33, tờ bản đồ số 47
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ Đại sơn Từ anh Dương đi ông Thân đi ông Bình xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 5, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 7, tờ bản đồ số 48
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ Đại sơn Từ anh Dương đi ông Thân đĩ ông Bình xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 69, tờ bản đồ số 48
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ anh Viễn đi anh Thái; từ anh Phúc đến anh Hậu xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 30, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 78, tờ bản đồ số 48
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ anh Viễn đi anh Thái ; từ anh Phúc đến anh Hậu xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 13, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 27, tờ bản đồ số 48
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ Chị khoa đi chị Phụng ; từ anh Chungc đến anh Dinh xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 49, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 67, tờ bản đồ số 48
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ Chị khoa đi chị Phụng ; từ anh Chungc đến anh Dinh xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 48, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 78, tờ bản đồ số 48
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ Ông Chức di A Hiển xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 272 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 380 tờ bản đồ số 51
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ ông Hạnh đi anh Thăng xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 225 tờ bản đồ số 51
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ ông Tuấn đi chị Long xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 38 tờ bản đồ số 54 - Đến thửa 70 tờ bản đồ số 54
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ ông Lịch đi Ông Bảo xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 22 tờ bản đồ số 54 - Đến thửa 75 tờ bản đồ số 54
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Từ ông Châu đi Ông Đức xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 40 tờ bản đồ số 54 - Đến thửa 42 tờ bản đồ số 54
Đất ở 2.000.000
Xã Văn Kiều Xóm 1 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm , thuộc tờ bản đồ số 13,9,8,50,46,41,44,45; thửa 150, tờ số 83 và các thửa còn lại -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều xóm 2 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 44,40,41,9,8,7,45,13, các thửa còn lại -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều xóm 3 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 33,34,35,2,3,6,7,36,34,3,4, 1các thửa còn lại -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 33,34,2,35,36,6, 3,các thửa còn lại -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 11,12,42,37,6, 38,39,43,7,các thửa còn lại -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều xóm 6 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 23,24,75,29,19,69,76,59,60 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 23,24,67,68,69,74,73,74,các thửa còn lại -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều xóm 8 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 58,59,65,57,66,72,73,17 -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều xóm 9 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 64,67,65,71,72, 66 các thửa còn lại -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều xóm 10 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 56,57,5,64,65,các thửa còn lại -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 27,71,72,77,78,79,80,81,các thửa còn lại -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 63,71,62,70,21,51,61,57,15,16, 55,54,52,các thửa còn lại -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 51,52,47,48,54,55 các thửa còn lại -
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Kiều cũ - Xã Nghi Kiều cũ
-
Đất ở 800.000
Xã Văn Kiều Mặt đường nhựa liên xã - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1498, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 1514 tờ bản đồ số 12
Đất ở 6.500.000
Xã Văn Kiều Lối 2 khu đấu giá - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1480, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 1497, tờ bản đồ số 12
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Lối 3 khu đấu giá - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1462, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 1475, tờ bản đồ số 12
Đất ở 3.500.000
Xã Văn Kiều Lối 4 khu đấu giá - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1476, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 141479, tờ bản đồ số 12
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 5 (Cựa anh Hải đi bàu Cơm) - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 542 tờ bản đồ số 6 - đến thửa 546 tờ bản đồ số 6
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 5 (Cựa anh Hải đi bàu Cơm) - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 25,26 tờ bản đồ số 11 - đến thửa 41,42 tờ bản đồ số 11
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 4 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 227 tờ bản đồ số 6 - đến thửa 381 tờ bản đồ số 6
Đất ở 8.000.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 8,9 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 859 tờ bản đồ số 17 - đến thửa 978 tờ bản đồ số 17
Đất ở 7.000.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 1 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 427 tờ bản đồ số 13 - đến thửa 524 tờ bản đồ số 13
Đất ở 6.000.000
Xã Văn Kiều Bám đường liên xã 7 m khu dân cư xóm 4 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 1, tờ bản đồ số 2 - Đến lô số 7 tờ bản đồ số 2
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Bám đường xóm 7 m khu dân cư xóm 4 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 2, tờ bản đồ số 2 - Đến lô số 6 tờ bản đồ số 2
Đất ở 2.500.000
Xã Văn Kiều Bám đường nhựa từ ngã tư đồng xuân Kiều đi cổng chào xứ xuân Kiều xóm 8 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 1, tờ bản đồ số 17 - Đến lô 16, tờ bản đồ số 17
Đất ở 6.500.000
Xã Văn Kiều Lối 2 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 17, tờ bản đồ số 17 - Đến lô 35 tờ bản đồ số 17
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Lối 3 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 36, tờ bản đồ số 17 - Từ lô số 64, tờ bản đồ số 17
Đất ở 3.500.000
Xã Văn Kiều Lối 4 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 65, tờ bản đồ số 17 - Từ lô số 87, tờ bản đồ số 17
Đất ở 3.200.000
Xã Văn Kiều Bám đường nhựa từ ngã tư đồng xuân Kiều đi chợ Nghi Kiều - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 1, tờ bản đồ số 17 - Đến lô 16, tờ bản đồ số 17
Đất ở 6.500.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 1 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô 4 tờ bản đồ số 8 - đến lô số 6 tờ bản đồ số 8
Đất ở 4.200.000
Xã Văn Kiều Bám đường quy hoạch rộng 10m - Khu tái định cư tại Xóm 1, Nghi Kiều, xã Văn Kiều cũ
1 - 1
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Bám đường quy hoạch rộng 10m - Khu tái định cư tại Xóm 1, Nghi Kiều, xã Văn Kiều cũ
1 - 2
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Bám đường quy hoạch rộng 10m - Khu tái định cư tại Xóm 1, Nghi Kiều, xã Văn Kiều cũ
1 - 3
Đất ở 4.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 01 - Xã Nghi Văn cũ
Giáp Nghi Lâm (thửa 455 tờ bản đồ 126 - Nhà Bà Huệ thửa 1212 tờ bản đồ số 120
Đất TM-DV 2.100.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 01 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Cường (Thửa 303 tờ bản đồ số 120) - Nhà ông Hải (thửa 672 tờ bản đồ số 120)
Đất TM-DV 3.750.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 02 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà bà Duẩn (thửa 137 tờ bản đồ 120) - Nhà ông Dũng thửa 1196 tờ bản đồ số 110
Đất TM-DV 2.375.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 03 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Mười X3 (thửa 1788 tờ bản đồ 110) - Nhà ông Hiếu thửa 868 tờ bản đồ số 110
Đất TM-DV 2.625.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 6 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Lập X6 (Thửa 631 tờ bản đồ 110) - Nhà ông Đồng thửa 256 tờ bản đồ số 109
Đất TM-DV 2.875.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Đức X7 (Thửa 254 tờ bản đồ 109) - Nhà ông Phúc X7 (Thửa 138 tờ bản đồ 109)
Đất TM-DV 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Trường X7 (Thửa 117 tờ bản đồ 109) - Ông Hán thửa 1665 tờ bản đồ số 102
Đất TM-DV 3.250.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E xóm 18, xóm 19 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Yên (Thửa 823 tờ bản đồ 94) - Giáp xã Sơn Thành thửa 30 tờ bản đồ số 93
Đất TM-DV 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường gom QL 48E Xóm 1 - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa số 654,655,656,657,658,659 tờ bản đồ số 120 -
Đất TM-DV 3.500.000
Xã Văn Kiều Đường gom QL 48E Xóm 3 - Xã Nghi Văn cũ
Đất Bà Hương (thửa số 1587 tờ bản đồ số 110) - Đất ông Bình (thửa số 1580 tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 2.375.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Văn- Nghi Kiều (2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Ngã ba QL 48E Nhà ông Dũng x2 (thửa số 1502 tờ bản đồ số 110) - Giáp Nghi Kiều ( cũ), ông Thắng x3 thửa 880 tờ bản đồ 118
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Cống chào nhà ông Hải x6 (thửa 346 tờ bản đồ số 110) - Nhà Bà Hạnh x5 (Thửa 1021 tờ bản đồ số 102)
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Hùng (Thửa số 1993 tờ bản đồ số 102) - Nhà ông Du x5 (Thửa 433 tờ bản đồ số 102)
Đất TM-DV 700.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Ngọc (Thửa số 415 tờ bản đồ số 102) - Nhà ông Thịnh x25 (Thửa 488 tờ bản đồ số 96)
Đất TM-DV 650.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Ông Quỳ (thửa số 14 tờ bản đồ số 109) - Nhà ông Lam X 10 (Thửa 133 tờ bản đồ số 109)
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Bát xóm 10 (thửa số 158 tờ bản đồ số 109) - Nhà ông Giáo (Thửa 659 tờ bản đồ số 108)
Đất TM-DV 825.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Giáo (Thửa 659 tờ bản đồ số 108) - Nhà Thờ Hội Yên
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà Thờ Hội Yên - Nhà ông Dương x13 (Thửa 73 tờ bản đồ số 107)
Đất TM-DV 625.000
Xã Văn Kiều Đường Trước cửa trường THCS - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Hợi thửa số 1827 tờ bản đồ số 101 - Nhà ông Quang thửa số 989 tờ bản đồ số 102
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường từ Nhà thờ Hội Yên đi Rú Bạc đầu - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Ông Sáu (thửa số 602 tờ bản đồ số 107) - Nhà ông Bình (Thửa 413 tờ bản đồ số 107)
Đất TM-DV 650.000
Xã Văn Kiều Đường từ Nhà thờ Hội Yên đi Rú Bạc đầu - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Ông Quân (thửa số 421 tờ bản đồ số 107) - Nhà ông Danh (Thửa 793 tờ bản đồ số 116)
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Đường Từ QL 48 E đi xóm 11+12 - Xã Nghi Văn cũ
nhà Ông Năm x7 (thửa đất số 334, tờ bản đồ 109) - Từ nhà Ông Phước (thửa số 685 tờ bản đồ số 108)
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường QL 48E đi Cồn Mộc - Xã Nghi Văn cũ
nhà Ông Hoàng x3 (thửa đất số 937, tờ bản đồ 110) - Từ nhà Ông Triêm (thửa số 2453 tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi Đập Xuân Dương - Xã Nghi Văn cũ
Đầu cổng chào (từ thửa số 219, tờ bản đồ số 10) - đến đất Ông Sơn (đến thửa số 494, tờ bản đồ số 88)
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi Đập Xuân Dương - Xã Nghi Văn cũ
Từ ông Lương (từ thửa số 549, tờ bản đồ số 88) - đến đất Ông Hoat (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 96)
Đất TM-DV 675.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi Đập Xuân Dương - Xã Nghi Văn cũ
đến đất Ông Hoat (thửa số 163, tờ bản đồ số 96) - Đến Anh Phúc (thửa số 20 tờ bản đồ 98)
Đất TM-DV 600.000
Xã Văn Kiều Đường Xóm 11+12 đi xóm 24 - Xã Nghi Văn cũ
Từ ông Phương (Thửa 564 tờ bản đồ 109) - Giáp xã Nghi Kiều (thửa số 1267 tờ bản đồ số 117)
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Đường QL 48 E đi đập Gà - Xã Nghi Văn cũ
Từ QL 48E ông Lâm (Thửa 1329 tờ bản đồ 113) - Đập gà
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Đường liên xóm (xóm 5 đi Xóm 4+ 25) - Xã Nghi Văn cũ
Từ ông Thắng (Thửa 1617 tờ bản đồ 102) - đến nhà Ông Hợi (thửa số 384 tờ bản đồ số 103)
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 1 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 110,120,121,126 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 2 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 110,120,119 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 2 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 111,112 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 3 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 110,119,118 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 4 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 104,102,103,96, -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 5 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 102,110,111,96 -
Đất TM-DV 250.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 6 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 102,110,109 -
Đất TM-DV 250.000
Xã Văn Kiều Đường Liên xóm đi x5 - Xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Giáp QL 48E (Từ thửa 1933 tờ bản đồ số 101) - Đến Thửa số 1452 tờ bản đồ số 102
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Các tuyến đường nội xóm và liên gia xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa thuộc tờ bản đồ số 101,109,102 -
Đất TM-DV 225.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô A 2 (Thửa 2028 tờ bản đồ 101) - Từ Lô A19 (Thửa 2047 tờ bản đồ 101)
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô A1, A20 (Thửa 2029, 2048 tờ bản đồ 101) -
Đất TM-DV 1.650.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô A22 (Thửa 2048 tờ bản đồ 101) - Từ Lô A39 (Thửa 2067 tờ bản đồ 101)
Đất TM-DV 1.250.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô A21, A40 (Thửa 2047, 2069 tờ bản đồ 17) -
Đất TM-DV 1.375.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B 02 (Thửa 2068 tờ bản đồ 17) - Từ Lô B18 (Thửa 2086 tờ bản đồ 17)
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô B1, B 19 ( Thửa 2047, 2069 tờ bản đồ 101) -
Đất TM-DV 1.650.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B22 (Thửa 2087 tờ bản đồ 101) - Từ Lô B37 (Thửa 2105 tờ bản đồ 101)
Đất TM-DV 1.450.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô B21, B 38 (Thửa 2088, 2106 tờ bản đồ 101) -
Đất TM-DV 1.550.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B2 (Thửa 2026 tờ bản đồ 101) - Từ Lô B12 (Thửa 2016 tờ bản đồ 101)
Đất TM-DV 1.525.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B15 (Thửa 2013 tờ bản đồ 101) - Từ Lô B23 (Thửa 2005 tờ bản đồ 101)
Đất TM-DV 1.525.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1 xóm 7 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô B1,B7,B8,B13,B14,B21,B22 (Các thửa 22027,2021,2020,2015,2014,2007,2006 tờ bản đồ 101) -
Đất TM-DV 1.675.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô A12 (Thửa 1652 tờ bản đồ 102) - Từ Lô A28 (Thửa 1626 tờ bản đồ 102)
Đất TM-DV 1.525.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 2 xóm 7 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
Các lô A1,A9,A10,A19,A20,A29 (Các thửa 1653,1645,1644,1635,1634,1625 tờ bản bản đồ số 102) -
Đất TM-DV 1.675.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 ( Phía Tây đường QL 48E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ thửa 1842 tờ bản đồ 101 - Đến thửa 1831 tờ bản đồ 101
Đất TM-DV 1.650.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Tây đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1843, 1930 tờ bản đồ số 101 -
Đất TM-DV 1.800.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Nam đường QL 48E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ thửa 1995 tờ bản đồ 101 - Đến Thửa 1981 tờ bản đồ 101
Đất TM-DV 1.650.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Tây đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1996, 1980 tờ bản đồ số 101 -
Đất TM-DV 1.800.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đông đường QL 48E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Thửa 1962 tờ bản đồ 101 - Đến thửa 1978 tờ bản đồ 101
Đất TM-DV 1.525.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đông đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1961, 1979 tờ bản đồ số 101 -
Đất TM-DV 1.675.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đông đường QL 48 E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ thửa 1936 tờ bản đồ 101 - Đến Thửa 1950 tờ bản đồ 101
Đất TM-DV 1.525.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đồng đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1935, 1951 tờ bản đồ số 101 -
Đất TM-DV 1.675.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 8+9 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 25 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 8+9 - Xã Nghi Văn cũ
Từ lô C13 (từ thửa 1626 tờ bản đồ số 109) - Từ lô C1 (từ thửa 1638 tờ bản đồ số 109)
Đất TM-DV 1.175.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 10 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 108,109,101 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 11+12 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 108,109,117 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 13 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 99,107,108,117 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 14 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 99,100,107,108 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 93,99,100,107,108,116 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 16 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 99,100,107,108 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 17+18 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 93,94 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+18 - Xã Nghi Văn cũ
Lô B01 (Thửa số 1573 tờ bản đồ số 94) - Lô B15 (Thửa số 1587 tờ bản đồ số 94)
Đất TM-DV 1.250.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+1 8 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
B 16 (Thửa 1588 tờ bản đồ số 94) -
Đất TM-DV 1.375.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+18 - Xã Nghi Văn cũ
Lô A02 (Thửa số 1553 tờ bản đồ số 94) - Lô A18 (Thửa số 1568 tờ bản đồ số 94)
Đất TM-DV 1.250.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+18 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
A2, A18 (Thửa 1552, 1569 tờ bản đồ số 94) -
Đất TM-DV 1.375.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 19+20 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 87,88,94,95, -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 21 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 88,89,95,96 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 23 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 89,90,96,97,98 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 24 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 116,117,118 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Văn Cũ
-
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B24 - Lô số B29
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B32 - Lô số B 35
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B38 - Lô số B 42
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B44 - Lô số B 46
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
B 30, B31, B36,B37,B43 -
Đất TM-DV 1.375.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 49 - Lô số A54
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A57 - Lô số A60
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A63 - Lô số A65
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 68 - Lô số A 70
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 26 - Lô số A 30
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 33 - Lô số A 36
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 44 - Lô số A 47
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 2 - Lô số A 6
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 9 - Lô số A 12
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 20 - Lô số A 23
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 72 - Lô số A 77
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A49,A55,A56,A61,A62,A66,A67,A71,A78,A48,A43,A37,A32,A31,A26,A1,A7,A8,A13„A19,A24 -
Đất TM-DV 1.375.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B31 - Lô số B37
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B40 - Lô số B47
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B50 - Lô số B57
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B2 - Lô số B8
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B11 - Lô số B18
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B 21 - Lô số B28
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B 30,B38,B39, B48.B49,B58,B20,B29,B10,B19,B1,B9, -
Đất TM-DV 1.375.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1270/QĐ UBND NGÀY 8/6/2022) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 31 - Lô số A 37
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1270/QĐ UBND NGÀY 8/6/2022) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 40 - Lô số A47
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1270/QĐ UBND NGÀY 8/6/2022) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 50 - Lô số A57
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1270/QĐ UBND NGÀY 8/6/2022) - Xã Nghi Văn cũ
Các lô A 30,A38,A38,A48,A49,A58 -
Đất TM-DV 1.375.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A2 - Lô số A 7
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 10 - Lô số A21
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 24 - Lô số A 36
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 39 - Lô số A 44
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 47 - Lô số A 54
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 56 - Lô số A 68
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A71 - Lô số A 76
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 79 - Lô số A 86
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 88 - Lô số A 100
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 103 - Lô số A 108
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 111 - Lô số A 122
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 125 - Lô số A 137
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 140 - Lô số A156
Đất TM-DV 1.125.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Các lô A1,A8, A9,A22,A23, A37,A69,A101,A138,A55,A87,A124,A123,A110,A78,A46,A45,A77,A109,A38,A70,A102 -
Đất TM-DV 1.375.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
A 139, A157 -
Đất TM-DV 1.375.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 02 - Lô số 04
Đất TM-DV 1.250.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 09 - Lô số 21
Đất TM-DV 1.250.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 39 - Lô số 48
Đất TM-DV 1.250.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 63 - Lô số 69
Đất TM-DV 1.250.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) lô 2 mặt đường - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô 62,70,49,38,22 ,08,05,01 -
Đất TM-DV 1.375.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 6, 7 -
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 34 - Lô số 36
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 51 - Lô số 60
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 72 - Lô số 78
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 211 - Lô số 193
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 144 - Lô số 152
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 130 - Lô số 143
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 93 - Lô số 101
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 81 - Lô số 90
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 113 - Lô số 119
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 104 - Lô số 110
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 122 - Lô số 128
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 173 - Lô số 190
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 154 - Lô số 170
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 bám 02 mặt đường - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Các lô: 171,191,153,172,80,92,37,50, 23, 102,91,112,103,121,111,120, -
Đất TM-DV 1.200.000
Xã Văn Kiều Đường Gom 48E : 7 m - Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô A2 -
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Đường Gom 48 E : 7 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô A1 -
Đất TM-DV 1.650.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
A 22 -
Đất TM-DV 1.250.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 9 m (2 mặt đường) - Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
A 21 -
Đất TM-DV 1.375.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch : 12 m - Khu quy hoạch vị trí 6 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô B1 và Lô B8 -
Đất TM-DV 1.650.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch : 12 m - Khu quy hoạch vị trí 6 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô B2, B3, B4, B5,B6,B7 -
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 5 m (2 mặt đường) - Khu quy hoạch vị trí 6 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
B9,B16 -
Đất TM-DV 875.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 5 m - Khu quy hoạch vị trí 6 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
B10,B11,B12,B13,B14,B15 -
Đất TM-DV 800.000
Xã Văn Kiều Đường Nhựa : 9,5 m (2 mặt tiền) - Khu quy hoạch vị trí 8 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô 1, lô 2 -
Đất TM-DV 1.300.000
Xã Văn Kiều Đường Nhựa : 9,5 m - Khu quy hoạch vị trí 8 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô 3, lô 4 -
Đất TM-DV 1.175.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 5 m - Khu quy hoạch vị trí 8 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô 5 đến lô 16 -
Đất TM-DV 800.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 5 m - Khu quy hoạch vị trí 9 xóm 24 - Xã Nghi Văn cũ
Lô 1 đến lô 3 -
Đất TM-DV 250.000
Xã Văn Kiều Đường QH 7 - Quy hoạch đất tái định cư cho các hộ ảnh hưởng bởi dự án đường zây 500kv Quảng trạch- Quỳnh Lưu - Xã Nghi Văn cũ
Lô số: A 01 - Lô số: A04
Đất TM-DV 1.875.000
Xã Văn Kiều Gạch không nung PC24 - Xã Nghi Văn cũ
Thửa số 57 tờ bản đồ số 94 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C Từ xóm 1 đến xóm 2 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ xóm 1 Từ thửa: 8,tờ bản đồ số: 41 - đến thửa 22, tờ bản đồ số: 41
Đất TM-DV 3.250.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C đoạn xóm 2 - Xã Nghi Kiều cũ
Xóm 2 Từ thửa: 7, tờ bản đồ số: 41 - đến thửa 112, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 3.250.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C đoạn xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
Xóm 4 Từ thửa: 868, tờ bản đồ số 2 - đến thửa 821, tờ bản đồ số 2
Đất TM-DV 3.250.000
Xã Văn Kiều Đường Quổc lộ 7C đoạn xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
đến thửa 810, tờ bản đồ số 2 - đến thửa 802, tờ bản đồ số 2
Đất TM-DV 3.250.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C đoạn xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
Xóm 4 Từ thửa: 621 tờ bản đồ số: 6 - đến thửa 126, tờ bản đồ số 6
Đất TM-DV 3.250.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C đoạn xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 96, tờ bản đồ số 6 - đến thửa 643 tờ bản đồ số: 6
Đất TM-DV 3.250.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 1, xóm 2 đến cầu bè Nghi Kiều( anh hải đến anh Lâm) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 17, tờ bản đồ số 50 - đến thửa 68,tờ bản đồ 50
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 1, xóm 2 đến cầu bè Nghi Kiều (anh Hậu đến anh Bường) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 31, tờ bản đồ số 50 - đến thửa 70 ,tờ bản đồ 50
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 1, xóm 2 đến cầu bè Nghi Kiều (anh Toàn đến anh Thành) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 367, tờ bản đồ số 13 - đến thửa 536, tờ bản đồ số 13
Đất TM-DV 1.250.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 1, xóm 2 đến cầu bè Nghi Kiểu (từ nhà anh Hải đến đất chị Kiều T) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 453, tờ bản đồ số 13 - đến thửa 1170, tờ bản đồ số 13
Đất TM-DV 1.250.000
Xã Văn Kiều Từ cổng chào xóm 5 đến anh Sơn Hiếu - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1498, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 1514 tờ bản đồ số 12
Đất TM-DV 1.625.000
Xã Văn Kiều Từ cổng chào xóm 5 đến anh Sơn Hiếu - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1480 , tờ bản đồ 12 - đến thửa 1497, tờ bản đồ 12
Đất TM-DV 875.000
Xã Văn Kiều Từ cổng chào xóm 5 đến anh Sơn Hiếu - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1462 , tờ bản đồ 12 - đến thửa 1479 tờ bản đồ 12
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Văn đi xóm 3, xóm 4 Nghi Kiều (Từ anh Hạnh đến anh Trung) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 14, tờ bản đồ số 33 - đến thửa 90, tờ bản đồ số 33
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Văn đi xóm 3, xóm 4 Nghi Kiều (Từ anh Thạnh đến anh Quý - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 15, tờ bản đồ số 33 - đến thửa 22, tờ bản đồ số 33
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Từ xóm 3 đi xóm 4 (tư bà Nhỏ đến chị Lộc C) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1, tờ bản đồ số 34 - đến thửa 102, tờ bản đồ số 34
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Từ xóm 3 đi xóm 4 (từ anh Tiến đến anh Minh) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 107, tờ bản đồ số 34 - Đến thửa 139, tờ bản đồ số 34
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Từ ngã ba xóm 3 đi Đại Sơn (từ anh Kiệm đến anh Thắng) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 13 thuộc tờ bản đồ số 34 - đến thửa 136,thuộc tờ bản đồ số 34
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường từ anh Tiến đi Đại Sơn các thửa bám đường - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 60, tờ bản đồ số 3 - đến thửa 75 tờ bản đồ số 3
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường từ anh Tiến đi Đại Sơn các thửa bám đường (từ nhà anh Thiết T đến nhà anh An) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 238, tờ bản đồ số 2 - đến thửa 282, tờ bản đồ số 2
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Từ ngã ba xóm 3 đi Đại Sơn (từ anh Thiện đen anh Hà) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 2, thuộc tờ bản đồ số 34 - đến thửa 20 thuộc tờ bản đồ số 34
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 4 (Từ nhà anh Dũng đến nhà anh Lưu) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 385 ,tờ bản đồ số 2 - đến thửa 795, tờ bản đồ số 2
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 4 (Từ nhà anh Trung đến nhà ông Hùng) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 682 , tờ bản đồ số 2 - đến thửa 836, tờ bản đồ số 2
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 4 (Từ anh Khanh đến anh Giang) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 686, tờ bản đồ số 6 - đến thửa 333, tờ bản đồ số 6
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 4 (Từ anh Cường đến anh Hùng) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 619, tờ bản đồ số 6 - đến thửa 694, tờ bản đồ số 6
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Thắng đến anh Dũng) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 212 , tờ bản đồ số 38 - đến thửa 255, tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Vinh đến anh Vỹ) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 218„ tờ bản đồ số 38 - đến thửa 245, tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Ninh đến anh Tú) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 28 , tờ bản đồ số 11 - đến thửa 93, tờ bản đồ số 11
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Minh đến anh Hùng) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 162, tờ bản đồ số 11 - đến thửa 1691, tờ bản đồ số 11
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Vinh đến anh Sơn) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 54 , tờ bản đồ số 42 - đến thửa 111, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 từ anh Võ đến anh Trường) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 69, tờ bản đồ số 42 - đến thửa 134, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 từ ở, từ ngã 3 yên Lạc đi UB xã (anh Chính đến anh Ngọc) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 92, tờ bản đồ số 42 - đến thửa 160, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 1.250.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5, từ ngã 3 yên Lạc đi UB xã (từ anh Quang đến anh Chương) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 93 , tờ bản đồ số 42 - đến thửa 156, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 1.250.000
Xã Văn Kiều Đường từ cầu bè đi đường trung học cơ sở xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 76, tờ bản đồ số 43 -
Đất TM-DV 1.250.000
Xã Văn Kiều Ngã ba anh Hải đi Đập Bàu Cơm xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 598 , tờ bản đồ số 6, - đến thửa 645,, tờ bản đồ số 6,
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Ngã ba anh Hải đi Đập Bàu Cơm xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1 , tờ bản đồ số 37 - đến thửa 75, tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Ngã ba anh Hải đi Đập Bàu Cơm xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 55, tờ bản đồ số 38 - đến thửa 70, tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Ngã ba anh Hải đi Đập Bàu Cơm xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 99, tờ bản đồ số 38 - đến thửa 164, tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Từ ngã 3 Yên Lạc đi UB xã, đi chợ Nghi Kiều( từ anh Chung đến anh Trung) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 3, tờ bản đồ số 49 - đến thửa 79, tờ bản đồ số 49
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Từ ngã 3 Yên Lạc đi UB xã, đi chợ Nghi Kiều từ anh Chung đến anh Thuỷ) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 4, tờ bản đồ số 49 - đến thửa 58, tờ bản đồ số 49
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Cầu trộ Sa, đi chợ Nghi Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 59, tờ bản đồ số 49 - đến thửa 75, tờ bản đồ số 49
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Cầu trộ Sa, đi chợ Nghi Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 60, tờ bản đồ số 49 - đến thửa 72, tờ bản đồ số 49
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã khu vực đấu giá vị trí 3 xóm 6 Nghi Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1418, tờ bản đồ số 18 - đến 1429 tờ bản đồ số 18
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã khu vực đấu giá vị trí 3 xóm 6 Nghi Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1454, tờ bản đồ số 19 - đến 1464, tờ bản đồ số 19
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 6 Nghi Kiều (Từ nhà anh cầu đến nhà anh Phương) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1207, tờ bản đồ số 19 - đèn 1402, tờ bản đồ số 19
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 6 Nghi Kiều ( từ nhà anh Thịnh đến nhà anh Long) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1321, tờ bản đồ số 19 - đến 1186, tờ bản đồ số 19
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 6 Nghi Kiều (từ anh Phương đến bà Điều) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 2, tờ bản đồ số 69 - đến 344, tờ bản đồ số 69
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 6 Nghi Kiều (Từ ông Long đến bà Vinh) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 81, tờ bản đồ số 69 - đến 419, tờ bản đồ số 69
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Các thửa bám đường nhựa xóm 6 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 67,68 tờ bản đồ số 23 - đến thửa 235, tờ bản đồ số 23
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Từ chơ đi anh Quyển - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 2, tờ bản đồ số 53 - đến 25 tờ bản đồ số 53
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Từ chơ đi anh Quyển - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 5, tờ bản đồ số 53 - đến 34 tờ bản đồ số 53
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Từ anh Tám đến ngã tư đồng xuân Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1122, tờ bản đồ số 17 - đến 1175 tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Từ anh Tám đến ngã tư đồng xuân Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1360, tờ bản đồ số 18 - đến 1380 tờ bản đồ số 18
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Từ ngã tư đồng xuân Kiều đi xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 13 81, tờ bản đồ số 17 - đến 1391 tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 875.000
Xã Văn Kiều Tiếp từ Ngã tư đồng xuân Kiều đi xóm 7 đến cây Xăng ông Du - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1392, tờ bản đồ số 18 - đến 2028 tờ bản đồ số 18
Đất TM-DV 875.000
Xã Văn Kiều Từ anh Hùng xóm 8 đi nhà anh Kiên xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 59 - đến 65 tờ bản đồ số 59
Đất TM-DV 875.000
Xã Văn Kiều Từ anh Hùng xóm 8 đi nhà anh Thuận xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 31, tờ bản đồ số 59 - đến 48 tờ bản đồ số 59
Đất TM-DV 625.000
Xã Văn Kiều Từ anh Thuật đến anh Sang đi xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 64, tờ bản đồ số 60 - đến 120 tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 650.000
Xã Văn Kiều Từ anh anh Giáp đến anh Chương xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 74, tờ bản đồ số 60 - đến 69 tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 650.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Trường Mầm Non cụm 2 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 84, tờ bản đồ số 58 - đến thửa 88, tờ bản đồ số 58
Đất TM-DV 650.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã từ Trường Mầm Non cụm 2 đến Mương cấp 1 Khe làng - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 2, tờ bản đồ số 66 - đến thửa 301, tờ bản đồ số 66
Đất TM-DV 650.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã từ Trường Mầm Non cụm 2 đến Mương cấp 1 Khe làng - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 34, tờ bản đồ số 66 - đến thửa 334, tờ bản đồ số 66
Đất TM-DV 650.000
Xã Văn Kiều Từ mương cấp 1 khe làng đi nhà ông Tịnh xóm 10 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 21, tờ bản đồ số 66 - đến thửa 642, tờ bản đồ số 66
Đất TM-DV 650.000
Xã Văn Kiều Từ mương cấp 1 khe làng đi nhà ông Tịnh xóm 10 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 36, tờ bản đồ số 66 - đến thửa 287, tờ bản đồ số 66
Đất TM-DV 650.000
Xã Văn Kiều Từ ngã tư làng Xuân Kiều đến nhà ông Kính xóm 9 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 281, tờ bản đồ số 65 - đến thửa 140, tờ bản đồ số 65
Đất TM-DV 650.000
Xã Văn Kiều Từ ngã tư làng Xuân Kiều đến nhà ông Kính xóm 9 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 41, tờ bản đồ số 65 - đến thửa 150, tờ bản đồ số 65
Đất TM-DV 650.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Bắc đến nhà ông Lân - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 21, tờ bản đồ số 65 - đến thửa 462, tờ bản đồ số 65
Đất TM-DV 650.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Ngụ đến nhà anh Tịnh - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 36, tờ bản đồ số 65 - đến thửa 287, tờ bản đồ số 65
Đất TM-DV 650.000
Xã Văn Kiều Từ anh Hạnh đến anh Trung - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 3 tờ bản đồ số 1 - đến thửa 54, tờ bản đồ số 1
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Từ ngã ba Nhà thầy Quý đến Quán café anh Thanh - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 90, tờ bản đồ số 1 - đến thửa 94, tờ bản đồ số 1
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Từ nhà Ông Hồng đến nhà Anh Thọ - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 210, tờ bản đồ số 36 - đến thửa 7, tờ bản đồ số 36
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà Bà Hiền đến nhà ông Châu - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 216, tờ bản đồ số 36 - đến thửa 287, tờ bản đồ số 36
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Từ nhà Bà Sâm đến nhà ông Ba - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1401, tờ bản đồ số 18 - đến thửa 1405, tờ bản đồ số 18
Đất TM-DV 250.000
Xã Văn Kiều Từ anh Thìn (Mương) đi ngã tư (a Lực) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 900, tờ bản đồ số 23 - đến thửa 357, tờ bản đồ số 23
Đất TM-DV 250.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Kính xóm 9 đến nhà ông An xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 288, tờ bản đồ số 71 - đến thửa 250, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Kính xóm 9 đến nhà ông An xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 71 - đến thửa 142, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Hữu đến nhà Chị Hữu xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 78 - đến thửa 45, tờ bản đồ số 78
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Hữu đến nhà Chị Hữu xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 9, tờ bản đồ số 78 - đến thửa 50, tờ bản đồ số 78
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Trọng Đến nhà anh Văn xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 115, tờ bản đồ số 77 - đến thửa 130, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Trọng Đến nhà anh Văn xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 24, tờ bản đồ số 77 - đến thửa 113, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Văn Đến nhà anh Sơn xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 293, tờ bản đồ số 80 - đến thửa 131, tờ bản đồ số 80
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Văn Đến nhà anh Sơn xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 14, tờ bản đồ số 80 - đến thửa 116, tờ bản đồ số 80
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Sơn Đến nhà ông Đương xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 16, tờ bản đồ số 79 - đến thửa 32, tờ bản đồ số 79
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Sơn Đến nhà ông Đường xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 23, tờ bản đồ số 79 - đến thửa 47, tờ bản đồ số 79
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Khoa Đến nhà anh Tùng xóm 10 đi xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 21, tờ bản đồ số 64 - đến thửa 25, tờ bản đồ số 64
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Khoa Đến nhà anh Tùng xóm 10 đi xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 37, tờ bản đồ số 64 - đến thửa 64, tờ bản đồ số 64
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Đường từ liên xã cầu cừa xóm 10 đi xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 78, tờ bản đồ số 21 - đến thửa 100, tờ bản đồ số 21
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ Anh Trung đi Anh Hùng xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 84, tờ bản đồ số 63 - đến thửa 249, tờ bản đồ số 63
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ Anh Dương đi Anh Châu xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 85, tờ bản đồ số 63 - đến thửa 276, tờ bản đồ số 63
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ Anh Thành đi Anh Chung xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 56, tờ bản đồ số 55 - đến thửa 70, tờ bản đồ số 55
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ Ông Vân đi ông Đông xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 69, tờ bản đồ số 55 - đến thửa 137, tờ bản đồ số 55
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ Ông Hòa đi ông Đông xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 70, tờ bản đồ số 16 - đến thửa 248, tờ bản đồ số 16
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã xóm 12 đi xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 69, tờ bản đồ số 16 - đến thửa 137, tờ bản đồ số 16
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ ông Hòa đi ông Hà xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 66, tờ bản đồ số 15 - đến thửa 69, tờ bản đồ số 15
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ ông Bính đi ông Tương xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 57, tờ bản đồ số 15 - đến thửa 62, tờ bản đồ số 15
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ anh Toàn đi đại Sơn đô lương xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 2, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 4, tờ bản đồ số 47
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ anh Toàn đi đại Sơn đô lương xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 48, tờ bản đồ số 47
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ anh Quảng đi ông Cán , Từ anh tâm đi anh thể xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 30, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 49, tờ bản đồ số 47
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ anh Quảng đi ông Cán , Từ anh tâm đi anh thê xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 68, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 80, tờ bản đồ số 47
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ anh Dương đi ông Chân xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 33, tờ bản đồ số 47
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ anh Dương đi ông Chân xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 16, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 33, tờ bản đồ số 47
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ Đại sơn Từ anh Dương đi ông Thân đi ông Bình xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 5, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 7, tờ bản đồ số 48
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ Đại sơn Từ anh Dương đi ông Thân đĩ ông Bình xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 69, tờ bản đồ số 48
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ anh Viễn đi anh Thái; từ anh Phúc đến anh Hậu xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 30, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 78, tờ bản đồ số 48
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ anh Viễn đi anh Thái ; từ anh Phúc đến anh Hậu xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 13, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 27, tờ bản đồ số 48
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ Chị khoa đi chị Phụng ; từ anh Chungc đến anh Dinh xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 49, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 67, tờ bản đồ số 48
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ Chị khoa đi chị Phụng ; từ anh Chungc đến anh Dinh xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 48, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 78, tờ bản đồ số 48
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ Ông Chức di A Hiển xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 272 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 380 tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ ông Hạnh đi anh Thăng xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 225 tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ ông Tuấn đi chị Long xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 38 tờ bản đồ số 54 - Đến thửa 70 tờ bản đồ số 54
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ ông Lịch đi Ông Bảo xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 22 tờ bản đồ số 54 - Đến thửa 75 tờ bản đồ số 54
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Từ ông Châu đi Ông Đức xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 40 tờ bản đồ số 54 - Đến thửa 42 tờ bản đồ số 54
Đất TM-DV 500.000
Xã Văn Kiều Xóm 1 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm , thuộc tờ bản đồ số 13,9,8,50,46,41,44,45; thửa 150, tờ số 83 và các thửa còn lại -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều xóm 2 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 44,40,41,9,8,7,45,13, các thửa còn lại -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều xóm 3 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 33,34,35,2,3,6,7,36,34,3,4, 1các thửa còn lại -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 33,34,2,35,36,6, 3,các thửa còn lại -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 11,12,42,37,6, 38,39,43,7,các thửa còn lại -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều xóm 6 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 23,24,75,29,19,69,76,59,60 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 23,24,67,68,69,74,73,74,các thửa còn lại -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều xóm 8 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 58,59,65,57,66,72,73,17 -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều xóm 9 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 64,67,65,71,72, 66 các thửa còn lại -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều xóm 10 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 56,57,5,64,65,các thửa còn lại -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 27,71,72,77,78,79,80,81,các thửa còn lại -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 63,71,62,70,21,51,61,57,15,16, 55,54,52,các thửa còn lại -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 51,52,47,48,54,55 các thửa còn lại -
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Kiều cũ - Xã Nghi Kiều cũ
-
Đất TM-DV 200.000
Xã Văn Kiều Mặt đường nhựa liên xã - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1498, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 1514 tờ bản đồ số 12
Đất TM-DV 1.625.000
Xã Văn Kiều Lối 2 khu đấu giá - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1480, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 1497, tờ bản đồ số 12
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Lối 3 khu đấu giá - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1462, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 1475, tờ bản đồ số 12
Đất TM-DV 875.000
Xã Văn Kiều Lối 4 khu đấu giá - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1476, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 141479, tờ bản đồ số 12
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 5 (Cựa anh Hải đi bàu Cơm) - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 542 tờ bản đồ số 6 - đến thửa 546 tờ bản đồ số 6
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 5 (Cựa anh Hải đi bàu Cơm) - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 25,26 tờ bản đồ số 11 - đến thửa 41,42 tờ bản đồ số 11
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 4 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 227 tờ bản đồ số 6 - đến thửa 381 tờ bản đồ số 6
Đất TM-DV 2.000.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 8,9 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 859 tờ bản đồ số 17 - đến thửa 978 tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 1.750.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 1 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 427 tờ bản đồ số 13 - đến thửa 524 tờ bản đồ số 13
Đất TM-DV 1.500.000
Xã Văn Kiều Bám đường liên xã 7 m khu dân cư xóm 4 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 1, tờ bản đồ số 2 - Đến lô số 7 tờ bản đồ số 2
Đất TM-DV 750.000
Xã Văn Kiều Bám đường xóm 7 m khu dân cư xóm 4 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 2, tờ bản đồ số 2 - Đến lô số 6 tờ bản đồ số 2
Đất TM-DV 625.000
Xã Văn Kiều Bám đường nhựa từ ngã tư đồng xuân Kiều đi cổng chào xứ xuân Kiều xóm 8 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 1, tờ bản đồ số 17 - Đến lô 16, tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 1.625.000
Xã Văn Kiều Lối 2 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 17, tờ bản đồ số 17 - Đến lô 35 tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Lối 3 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 36, tờ bản đồ số 17 - Từ lô số 64, tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 875.000
Xã Văn Kiều Lối 4 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 65, tờ bản đồ số 17 - Từ lô số 87, tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 800.000
Xã Văn Kiều Bám đường nhựa từ ngã tư đồng xuân Kiều đi chợ Nghi Kiều - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 1, tờ bản đồ số 17 - Đến lô 16, tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 1.625.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 1 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô 4 tờ bản đồ số 8 - đến lô số 6 tờ bản đồ số 8
Đất TM-DV 1.050.000
Xã Văn Kiều Bám đường quy hoạch rộng 10m - Khu tái định cư tại Xóm 1, Nghi Kiều, xã Văn Kiều cũ
1 - 1
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Bám đường quy hoạch rộng 10m - Khu tái định cư tại Xóm 1, Nghi Kiều, xã Văn Kiều cũ
1 - 2
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Bám đường quy hoạch rộng 10m - Khu tái định cư tại Xóm 1, Nghi Kiều, xã Văn Kiều cũ
1 - 3
Đất TM-DV 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 01 - Xã Nghi Văn cũ
Giáp Nghi Lâm (thửa 455 tờ bản đồ 126 - Nhà Bà Huệ thửa 1212 tờ bản đồ số 120
Đất SX-KD 1.680.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 01 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Cường (Thửa 303 tờ bản đồ số 120) - Nhà ông Hải (thửa 672 tờ bản đồ số 120)
Đất SX-KD 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 02 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà bà Duẩn (thửa 137 tờ bản đồ 120) - Nhà ông Dũng thửa 1196 tờ bản đồ số 110
Đất SX-KD 1.900.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 03 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Mười X3 (thửa 1788 tờ bản đồ 110) - Nhà ông Hiếu thửa 868 tờ bản đồ số 110
Đất SX-KD 2.100.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 6 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Lập X6 (Thửa 631 tờ bản đồ 110) - Nhà ông Đồng thửa 256 tờ bản đồ số 109
Đất SX-KD 2.300.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Đức X7 (Thửa 254 tờ bản đồ 109) - Nhà ông Phúc X7 (Thửa 138 tờ bản đồ 109)
Đất SX-KD 2.400.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Trường X7 (Thửa 117 tờ bản đồ 109) - Ông Hán thửa 1665 tờ bản đồ số 102
Đất SX-KD 2.600.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E xóm 18, xóm 19 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Yên (Thửa 823 tờ bản đồ 94) - Giáp xã Sơn Thành thửa 30 tờ bản đồ số 93
Đất SX-KD 2.400.000
Xã Văn Kiều Đường gom QL 48E Xóm 1 - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa số 654,655,656,657,658,659 tờ bản đồ số 120 -
Đất SX-KD 2.800.000
Xã Văn Kiều Đường gom QL 48E Xóm 3 - Xã Nghi Văn cũ
Đất Bà Hương (thửa số 1587 tờ bản đồ số 110) - Đất ông Bình (thửa số 1580 tờ bản đồ số 110)
Đất SX-KD 1.900.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Văn- Nghi Kiều (2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Ngã ba QL 48E Nhà ông Dũng x2 (thửa số 1502 tờ bản đồ số 110) - Giáp Nghi Kiều ( cũ), ông Thắng x3 thửa 880 tờ bản đồ 118
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Cống chào nhà ông Hải x6 (thửa 346 tờ bản đồ số 110) - Nhà Bà Hạnh x5 (Thửa 1021 tờ bản đồ số 102)
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Hùng (Thửa số 1993 tờ bản đồ số 102) - Nhà ông Du x5 (Thửa 433 tờ bản đồ số 102)
Đất SX-KD 560.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Ngọc (Thửa số 415 tờ bản đồ số 102) - Nhà ông Thịnh x25 (Thửa 488 tờ bản đồ số 96)
Đất SX-KD 520.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Ông Quỳ (thửa số 14 tờ bản đồ số 109) - Nhà ông Lam X 10 (Thửa 133 tờ bản đồ số 109)
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Bát xóm 10 (thửa số 158 tờ bản đồ số 109) - Nhà ông Giáo (Thửa 659 tờ bản đồ số 108)
Đất SX-KD 660.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Giáo (Thửa 659 tờ bản đồ số 108) - Nhà Thờ Hội Yên
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà Thờ Hội Yên - Nhà ông Dương x13 (Thửa 73 tờ bản đồ số 107)
Đất SX-KD 500.000
Xã Văn Kiều Đường Trước cửa trường THCS - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Hợi thửa số 1827 tờ bản đồ số 101 - Nhà ông Quang thửa số 989 tờ bản đồ số 102
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường từ Nhà thờ Hội Yên đi Rú Bạc đầu - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Ông Sáu (thửa số 602 tờ bản đồ số 107) - Nhà ông Bình (Thửa 413 tờ bản đồ số 107)
Đất SX-KD 520.000
Xã Văn Kiều Đường từ Nhà thờ Hội Yên đi Rú Bạc đầu - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Ông Quân (thửa số 421 tờ bản đồ số 107) - Nhà ông Danh (Thửa 793 tờ bản đồ số 116)
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Đường Từ QL 48 E đi xóm 11+12 - Xã Nghi Văn cũ
nhà Ông Năm x7 (thửa đất số 334, tờ bản đồ 109) - Từ nhà Ông Phước (thửa số 685 tờ bản đồ số 108)
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường QL 48E đi Cồn Mộc - Xã Nghi Văn cũ
nhà Ông Hoàng x3 (thửa đất số 937, tờ bản đồ 110) - Từ nhà Ông Triêm (thửa số 2453 tờ bản đồ số 110)
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi Đập Xuân Dương - Xã Nghi Văn cũ
Đầu cổng chào (từ thửa số 219, tờ bản đồ số 10) - đến đất Ông Sơn (đến thửa số 494, tờ bản đồ số 88)
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi Đập Xuân Dương - Xã Nghi Văn cũ
Từ ông Lương (từ thửa số 549, tờ bản đồ số 88) - đến đất Ông Hoat (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 96)
Đất SX-KD 540.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi Đập Xuân Dương - Xã Nghi Văn cũ
đến đất Ông Hoat (thửa số 163, tờ bản đồ số 96) - Đến Anh Phúc (thửa số 20 tờ bản đồ 98)
Đất SX-KD 480.000
Xã Văn Kiều Đường Xóm 11+12 đi xóm 24 - Xã Nghi Văn cũ
Từ ông Phương (Thửa 564 tờ bản đồ 109) - Giáp xã Nghi Kiều (thửa số 1267 tờ bản đồ số 117)
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Đường QL 48 E đi đập Gà - Xã Nghi Văn cũ
Từ QL 48E ông Lâm (Thửa 1329 tờ bản đồ 113) - Đập gà
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Đường liên xóm (xóm 5 đi Xóm 4+ 25) - Xã Nghi Văn cũ
Từ ông Thắng (Thửa 1617 tờ bản đồ 102) - đến nhà Ông Hợi (thửa số 384 tờ bản đồ số 103)
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 1 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 110,120,121,126 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 2 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 110,120,119 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 2 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 111,112 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 3 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 110,119,118 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 4 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 104,102,103,96, -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 5 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 102,110,111,96 -
Đất SX-KD 200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 6 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 102,110,109 -
Đất SX-KD 200.000
Xã Văn Kiều Đường Liên xóm đi x5 - Xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Giáp QL 48E (Từ thửa 1933 tờ bản đồ số 101) - Đến Thửa số 1452 tờ bản đồ số 102
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Các tuyến đường nội xóm và liên gia xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa thuộc tờ bản đồ số 101,109,102 -
Đất SX-KD 180.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô A 2 (Thửa 2028 tờ bản đồ 101) - Từ Lô A19 (Thửa 2047 tờ bản đồ 101)
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô A1, A20 (Thửa 2029, 2048 tờ bản đồ 101) -
Đất SX-KD 1.320.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô A22 (Thửa 2048 tờ bản đồ 101) - Từ Lô A39 (Thửa 2067 tờ bản đồ 101)
Đất SX-KD 1.000.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô A21, A40 (Thửa 2047, 2069 tờ bản đồ 17) -
Đất SX-KD 1.100.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B 02 (Thửa 2068 tờ bản đồ 17) - Từ Lô B18 (Thửa 2086 tờ bản đồ 17)
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô B1, B 19 ( Thửa 2047, 2069 tờ bản đồ 101) -
Đất SX-KD 1.320.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B22 (Thửa 2087 tờ bản đồ 101) - Từ Lô B37 (Thửa 2105 tờ bản đồ 101)
Đất SX-KD 1.160.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô B21, B 38 (Thửa 2088, 2106 tờ bản đồ 101) -
Đất SX-KD 1.240.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B2 (Thửa 2026 tờ bản đồ 101) - Từ Lô B12 (Thửa 2016 tờ bản đồ 101)
Đất SX-KD 1.220.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B15 (Thửa 2013 tờ bản đồ 101) - Từ Lô B23 (Thửa 2005 tờ bản đồ 101)
Đất SX-KD 1.220.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1 xóm 7 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô B1,B7,B8,B13,B14,B21,B22 (Các thửa 22027,2021,2020,2015,2014,2007,2006 tờ bản đồ 101) -
Đất SX-KD 1.340.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô A12 (Thửa 1652 tờ bản đồ 102) - Từ Lô A28 (Thửa 1626 tờ bản đồ 102)
Đất SX-KD 1.220.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 2 xóm 7 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
Các lô A1,A9,A10,A19,A20,A29 (Các thửa 1653,1645,1644,1635,1634,1625 tờ bản bản đồ số 102) -
Đất SX-KD 1.340.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 ( Phía Tây đường QL 48E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ thửa 1842 tờ bản đồ 101 - Đến thửa 1831 tờ bản đồ 101
Đất SX-KD 1.320.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Tây đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1843, 1930 tờ bản đồ số 101 -
Đất SX-KD 1.440.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Nam đường QL 48E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ thửa 1995 tờ bản đồ 101 - Đến Thửa 1981 tờ bản đồ 101
Đất SX-KD 1.320.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Tây đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1996, 1980 tờ bản đồ số 101 -
Đất SX-KD 1.440.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đông đường QL 48E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Thửa 1962 tờ bản đồ 101 - Đến thửa 1978 tờ bản đồ 101
Đất SX-KD 1.220.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đông đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1961, 1979 tờ bản đồ số 101 -
Đất SX-KD 1.340.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đông đường QL 48 E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ thửa 1936 tờ bản đồ 101 - Đến Thửa 1950 tờ bản đồ 101
Đất SX-KD 1.220.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đồng đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1935, 1951 tờ bản đồ số 101 -
Đất SX-KD 1.340.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 8+9 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 25 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 8+9 - Xã Nghi Văn cũ
Từ lô C13 (từ thửa 1626 tờ bản đồ số 109) - Từ lô C1 (từ thửa 1638 tờ bản đồ số 109)
Đất SX-KD 940.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 10 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 108,109,101 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 11+12 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 108,109,117 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 13 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 99,107,108,117 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 14 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 99,100,107,108 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 93,99,100,107,108,116 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 16 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 99,100,107,108 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 17+18 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 93,94 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+18 - Xã Nghi Văn cũ
Lô B01 (Thửa số 1573 tờ bản đồ số 94) - Lô B15 (Thửa số 1587 tờ bản đồ số 94)
Đất SX-KD 1.000.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+1 8 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
B 16 (Thửa 1588 tờ bản đồ số 94) -
Đất SX-KD 1.100.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+18 - Xã Nghi Văn cũ
Lô A02 (Thửa số 1553 tờ bản đồ số 94) - Lô A18 (Thửa số 1568 tờ bản đồ số 94)
Đất SX-KD 1.000.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+18 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
A2, A18 (Thửa 1552, 1569 tờ bản đồ số 94) -
Đất SX-KD 1.100.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 19+20 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 87,88,94,95, -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 21 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 88,89,95,96 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 23 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 89,90,96,97,98 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 24 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 116,117,118 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Văn Cũ
-
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B24 - Lô số B29
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B32 - Lô số B 35
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B38 - Lô số B 42
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B44 - Lô số B 46
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
B 30, B31, B36,B37,B43 -
Đất SX-KD 1.100.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 49 - Lô số A54
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A57 - Lô số A60
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A63 - Lô số A65
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 68 - Lô số A 70
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 26 - Lô số A 30
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 33 - Lô số A 36
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 44 - Lô số A 47
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 2 - Lô số A 6
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 9 - Lô số A 12
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 20 - Lô số A 23
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 72 - Lô số A 77
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A49,A55,A56,A61,A62,A66,A67,A71,A78,A48,A43,A37,A32,A31,A26,A1,A7,A8,A13„A19,A24 -
Đất SX-KD 1.100.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B31 - Lô số B37
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B40 - Lô số B47
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B50 - Lô số B57
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B2 - Lô số B8
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B11 - Lô số B18
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B 21 - Lô số B28
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B 30,B38,B39, B48.B49,B58,B20,B29,B10,B19,B1,B9, -
Đất SX-KD 1.100.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1270/QĐ UBND NGÀY 8/6/2022) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 31 - Lô số A 37
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1270/QĐ UBND NGÀY 8/6/2022) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 40 - Lô số A47
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1270/QĐ UBND NGÀY 8/6/2022) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 50 - Lô số A57
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1270/QĐ UBND NGÀY 8/6/2022) - Xã Nghi Văn cũ
Các lô A 30,A38,A38,A48,A49,A58 -
Đất SX-KD 1.100.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A2 - Lô số A 7
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 10 - Lô số A21
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 24 - Lô số A 36
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 39 - Lô số A 44
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 47 - Lô số A 54
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 56 - Lô số A 68
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A71 - Lô số A 76
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 79 - Lô số A 86
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 88 - Lô số A 100
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 103 - Lô số A 108
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 111 - Lô số A 122
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 125 - Lô số A 137
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 140 - Lô số A156
Đất SX-KD 900.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
Các lô A1,A8, A9,A22,A23, A37,A69,A101,A138,A55,A87,A124,A123,A110,A78,A46,A45,A77,A109,A38,A70,A102 -
Đất SX-KD 1.100.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 13 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch xóm 17,18 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 901/QĐ UBND NGÀY 7/4/2023) - Xã Nghi Văn cũ
A 139, A157 -
Đất SX-KD 1.100.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 02 - Lô số 04
Đất SX-KD 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 09 - Lô số 21
Đất SX-KD 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 39 - Lô số 48
Đất SX-KD 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 63 - Lô số 69
Đất SX-KD 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch (Đường Gom) lô 2 mặt đường - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô 62,70,49,38,22 ,08,05,01 -
Đất SX-KD 1.100.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 6, 7 -
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 34 - Lô số 36
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 51 - Lô số 60
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 72 - Lô số 78
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 211 - Lô số 193
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 144 - Lô số 152
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 130 - Lô số 143
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 93 - Lô số 101
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 81 - Lô số 90
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 113 - Lô số 119
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 104 - Lô số 110
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 122 - Lô số 128
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 173 - Lô số 190
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số 154 - Lô số 170
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 10 bám 02 mặt đường - Khu quy hoạch xóm 1 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 3548/QĐ UBND NGÀY 26/7/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Các lô: 171,191,153,172,80,92,37,50, 23, 102,91,112,103,121,111,120, -
Đất SX-KD 960.000
Xã Văn Kiều Đường Gom 48E : 7 m - Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô A2 -
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Đường Gom 48 E : 7 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô A1 -
Đất SX-KD 1.320.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
A 22 -
Đất SX-KD 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 9 m (2 mặt đường) - Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
A 21 -
Đất SX-KD 1.100.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch : 12 m - Khu quy hoạch vị trí 6 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô B1 và Lô B8 -
Đất SX-KD 1.320.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch : 12 m - Khu quy hoạch vị trí 6 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô B2, B3, B4, B5,B6,B7 -
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 5 m (2 mặt đường) - Khu quy hoạch vị trí 6 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
B9,B16 -
Đất SX-KD 700.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 5 m - Khu quy hoạch vị trí 6 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
B10,B11,B12,B13,B14,B15 -
Đất SX-KD 640.000
Xã Văn Kiều Đường Nhựa : 9,5 m (2 mặt tiền) - Khu quy hoạch vị trí 8 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô 1, lô 2 -
Đất SX-KD 1.040.000
Xã Văn Kiều Đường Nhựa : 9,5 m - Khu quy hoạch vị trí 8 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô 3, lô 4 -
Đất SX-KD 940.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 5 m - Khu quy hoạch vị trí 8 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Lô 5 đến lô 16 -
Đất SX-KD 640.000
Xã Văn Kiều Đường Quy hoạch 5 m - Khu quy hoạch vị trí 9 xóm 24 - Xã Nghi Văn cũ
Lô 1 đến lô 3 -
Đất SX-KD 200.000
Xã Văn Kiều Đường QH 7 - Quy hoạch đất tái định cư cho các hộ ảnh hưởng bởi dự án đường zây 500kv Quảng trạch- Quỳnh Lưu - Xã Nghi Văn cũ
Lô số: A 01 - Lô số: A04
Đất SX-KD 1.500.000
Xã Văn Kiều Gạch không nung PC24 - Xã Nghi Văn cũ
Thửa số 57 tờ bản đồ số 94 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C Từ xóm 1 đến xóm 2 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ xóm 1 Từ thửa: 8,tờ bản đồ số: 41 - đến thửa 22, tờ bản đồ số: 41
Đất SX-KD 2.600.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C đoạn xóm 2 - Xã Nghi Kiều cũ
Xóm 2 Từ thửa: 7, tờ bản đồ số: 41 - đến thửa 112, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 2.600.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C đoạn xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
Xóm 4 Từ thửa: 868, tờ bản đồ số 2 - đến thửa 821, tờ bản đồ số 2
Đất SX-KD 2.600.000
Xã Văn Kiều Đường Quổc lộ 7C đoạn xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
đến thửa 810, tờ bản đồ số 2 - đến thửa 802, tờ bản đồ số 2
Đất SX-KD 2.600.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C đoạn xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
Xóm 4 Từ thửa: 621 tờ bản đồ số: 6 - đến thửa 126, tờ bản đồ số 6
Đất SX-KD 2.600.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 7C đoạn xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 96, tờ bản đồ số 6 - đến thửa 643 tờ bản đồ số: 6
Đất SX-KD 2.600.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 1, xóm 2 đến cầu bè Nghi Kiều( anh hải đến anh Lâm) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 17, tờ bản đồ số 50 - đến thửa 68,tờ bản đồ 50
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 1, xóm 2 đến cầu bè Nghi Kiều (anh Hậu đến anh Bường) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 31, tờ bản đồ số 50 - đến thửa 70 ,tờ bản đồ 50
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 1, xóm 2 đến cầu bè Nghi Kiều (anh Toàn đến anh Thành) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 367, tờ bản đồ số 13 - đến thửa 536, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 1, xóm 2 đến cầu bè Nghi Kiểu (từ nhà anh Hải đến đất chị Kiều T) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 453, tờ bản đồ số 13 - đến thửa 1170, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD 1.000.000
Xã Văn Kiều Từ cổng chào xóm 5 đến anh Sơn Hiếu - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1498, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 1514 tờ bản đồ số 12
Đất SX-KD 1.300.000
Xã Văn Kiều Từ cổng chào xóm 5 đến anh Sơn Hiếu - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1480 , tờ bản đồ 12 - đến thửa 1497, tờ bản đồ 12
Đất SX-KD 700.000
Xã Văn Kiều Từ cổng chào xóm 5 đến anh Sơn Hiếu - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1462 , tờ bản đồ 12 - đến thửa 1479 tờ bản đồ 12
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Văn đi xóm 3, xóm 4 Nghi Kiều (Từ anh Hạnh đến anh Trung) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 14, tờ bản đồ số 33 - đến thửa 90, tờ bản đồ số 33
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Văn đi xóm 3, xóm 4 Nghi Kiều (Từ anh Thạnh đến anh Quý - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 15, tờ bản đồ số 33 - đến thửa 22, tờ bản đồ số 33
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Từ xóm 3 đi xóm 4 (tư bà Nhỏ đến chị Lộc C) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1, tờ bản đồ số 34 - đến thửa 102, tờ bản đồ số 34
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Từ xóm 3 đi xóm 4 (từ anh Tiến đến anh Minh) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 107, tờ bản đồ số 34 - Đến thửa 139, tờ bản đồ số 34
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Từ ngã ba xóm 3 đi Đại Sơn (từ anh Kiệm đến anh Thắng) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 13 thuộc tờ bản đồ số 34 - đến thửa 136,thuộc tờ bản đồ số 34
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường từ anh Tiến đi Đại Sơn các thửa bám đường - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 60, tờ bản đồ số 3 - đến thửa 75 tờ bản đồ số 3
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường từ anh Tiến đi Đại Sơn các thửa bám đường (từ nhà anh Thiết T đến nhà anh An) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 238, tờ bản đồ số 2 - đến thửa 282, tờ bản đồ số 2
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Từ ngã ba xóm 3 đi Đại Sơn (từ anh Thiện đen anh Hà) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 2, thuộc tờ bản đồ số 34 - đến thửa 20 thuộc tờ bản đồ số 34
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 4 (Từ nhà anh Dũng đến nhà anh Lưu) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 385 ,tờ bản đồ số 2 - đến thửa 795, tờ bản đồ số 2
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 4 (Từ nhà anh Trung đến nhà ông Hùng) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 682 , tờ bản đồ số 2 - đến thửa 836, tờ bản đồ số 2
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 4 (Từ anh Khanh đến anh Giang) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 686, tờ bản đồ số 6 - đến thửa 333, tờ bản đồ số 6
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 4 (Từ anh Cường đến anh Hùng) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 619, tờ bản đồ số 6 - đến thửa 694, tờ bản đồ số 6
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Thắng đến anh Dũng) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 212 , tờ bản đồ số 38 - đến thửa 255, tờ bản đồ số 38
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Vinh đến anh Vỹ) - Xã Nghi Kiều cũ
từ thửa 218„ tờ bản đồ số 38 - đến thửa 245, tờ bản đồ số 38
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Ninh đến anh Tú) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 28 , tờ bản đồ số 11 - đến thửa 93, tờ bản đồ số 11
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Minh đến anh Hùng) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 162, tờ bản đồ số 11 - đến thửa 1691, tờ bản đồ số 11
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 (từ anh Vinh đến anh Sơn) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 54 , tờ bản đồ số 42 - đến thửa 111, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 từ anh Võ đến anh Trường) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 69, tờ bản đồ số 42 - đến thửa 134, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5 từ ở, từ ngã 3 yên Lạc đi UB xã (anh Chính đến anh Ngọc) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa: 92, tờ bản đồ số 42 - đến thửa 160, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã qua xóm 5, từ ngã 3 yên Lạc đi UB xã (từ anh Quang đến anh Chương) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 93 , tờ bản đồ số 42 - đến thửa 156, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ cầu bè đi đường trung học cơ sở xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 76, tờ bản đồ số 43 -
Đất SX-KD 1.000.000
Xã Văn Kiều Ngã ba anh Hải đi Đập Bàu Cơm xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 598 , tờ bản đồ số 6, - đến thửa 645,, tờ bản đồ số 6,
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Ngã ba anh Hải đi Đập Bàu Cơm xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1 , tờ bản đồ số 37 - đến thửa 75, tờ bản đồ số 37
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Ngã ba anh Hải đi Đập Bàu Cơm xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 55, tờ bản đồ số 38 - đến thửa 70, tờ bản đồ số 38
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Ngã ba anh Hải đi Đập Bàu Cơm xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 99, tờ bản đồ số 38 - đến thửa 164, tờ bản đồ số 38
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Từ ngã 3 Yên Lạc đi UB xã, đi chợ Nghi Kiều( từ anh Chung đến anh Trung) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 3, tờ bản đồ số 49 - đến thửa 79, tờ bản đồ số 49
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Từ ngã 3 Yên Lạc đi UB xã, đi chợ Nghi Kiều từ anh Chung đến anh Thuỷ) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 4, tờ bản đồ số 49 - đến thửa 58, tờ bản đồ số 49
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Cầu trộ Sa, đi chợ Nghi Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 59, tờ bản đồ số 49 - đến thửa 75, tờ bản đồ số 49
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Cầu trộ Sa, đi chợ Nghi Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 60, tờ bản đồ số 49 - đến thửa 72, tờ bản đồ số 49
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã khu vực đấu giá vị trí 3 xóm 6 Nghi Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1418, tờ bản đồ số 18 - đến 1429 tờ bản đồ số 18
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã khu vực đấu giá vị trí 3 xóm 6 Nghi Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1454, tờ bản đồ số 19 - đến 1464, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 6 Nghi Kiều (Từ nhà anh cầu đến nhà anh Phương) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1207, tờ bản đồ số 19 - đèn 1402, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 6 Nghi Kiều ( từ nhà anh Thịnh đến nhà anh Long) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1321, tờ bản đồ số 19 - đến 1186, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 6 Nghi Kiều (từ anh Phương đến bà Điều) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 2, tờ bản đồ số 69 - đến 344, tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Lâm đi xóm 6 Nghi Kiều (Từ ông Long đến bà Vinh) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 81, tờ bản đồ số 69 - đến 419, tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Các thửa bám đường nhựa xóm 6 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 67,68 tờ bản đồ số 23 - đến thửa 235, tờ bản đồ số 23
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Từ chơ đi anh Quyển - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 2, tờ bản đồ số 53 - đến 25 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Từ chơ đi anh Quyển - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 5, tờ bản đồ số 53 - đến 34 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Từ anh Tám đến ngã tư đồng xuân Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1122, tờ bản đồ số 17 - đến 1175 tờ bản đồ số 17
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Từ anh Tám đến ngã tư đồng xuân Kiều - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1360, tờ bản đồ số 18 - đến 1380 tờ bản đồ số 18
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Từ ngã tư đồng xuân Kiều đi xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 13 81, tờ bản đồ số 17 - đến 1391 tờ bản đồ số 17
Đất SX-KD 700.000
Xã Văn Kiều Tiếp từ Ngã tư đồng xuân Kiều đi xóm 7 đến cây Xăng ông Du - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1392, tờ bản đồ số 18 - đến 2028 tờ bản đồ số 18
Đất SX-KD 700.000
Xã Văn Kiều Từ anh Hùng xóm 8 đi nhà anh Kiên xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 59 - đến 65 tờ bản đồ số 59
Đất SX-KD 700.000
Xã Văn Kiều Từ anh Hùng xóm 8 đi nhà anh Thuận xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 31, tờ bản đồ số 59 - đến 48 tờ bản đồ số 59
Đất SX-KD 500.000
Xã Văn Kiều Từ anh Thuật đến anh Sang đi xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 64, tờ bản đồ số 60 - đến 120 tờ bản đồ số 60
Đất SX-KD 520.000
Xã Văn Kiều Từ anh anh Giáp đến anh Chương xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 74, tờ bản đồ số 60 - đến 69 tờ bản đồ số 60
Đất SX-KD 520.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Trường Mầm Non cụm 2 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 84, tờ bản đồ số 58 - đến thửa 88, tờ bản đồ số 58
Đất SX-KD 520.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã từ Trường Mầm Non cụm 2 đến Mương cấp 1 Khe làng - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 2, tờ bản đồ số 66 - đến thửa 301, tờ bản đồ số 66
Đất SX-KD 520.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã từ Trường Mầm Non cụm 2 đến Mương cấp 1 Khe làng - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 34, tờ bản đồ số 66 - đến thửa 334, tờ bản đồ số 66
Đất SX-KD 520.000
Xã Văn Kiều Từ mương cấp 1 khe làng đi nhà ông Tịnh xóm 10 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 21, tờ bản đồ số 66 - đến thửa 642, tờ bản đồ số 66
Đất SX-KD 520.000
Xã Văn Kiều Từ mương cấp 1 khe làng đi nhà ông Tịnh xóm 10 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 36, tờ bản đồ số 66 - đến thửa 287, tờ bản đồ số 66
Đất SX-KD 520.000
Xã Văn Kiều Từ ngã tư làng Xuân Kiều đến nhà ông Kính xóm 9 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 281, tờ bản đồ số 65 - đến thửa 140, tờ bản đồ số 65
Đất SX-KD 520.000
Xã Văn Kiều Từ ngã tư làng Xuân Kiều đến nhà ông Kính xóm 9 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 41, tờ bản đồ số 65 - đến thửa 150, tờ bản đồ số 65
Đất SX-KD 520.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Bắc đến nhà ông Lân - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 21, tờ bản đồ số 65 - đến thửa 462, tờ bản đồ số 65
Đất SX-KD 520.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Ngụ đến nhà anh Tịnh - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 36, tờ bản đồ số 65 - đến thửa 287, tờ bản đồ số 65
Đất SX-KD 520.000
Xã Văn Kiều Từ anh Hạnh đến anh Trung - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 3 tờ bản đồ số 1 - đến thửa 54, tờ bản đồ số 1
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Từ ngã ba Nhà thầy Quý đến Quán café anh Thanh - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 90, tờ bản đồ số 1 - đến thửa 94, tờ bản đồ số 1
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Từ nhà Ông Hồng đến nhà Anh Thọ - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 210, tờ bản đồ số 36 - đến thửa 7, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Từ nhà Bà Hiền đến nhà ông Châu - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 216, tờ bản đồ số 36 - đến thửa 287, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Từ nhà Bà Sâm đến nhà ông Ba - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1401, tờ bản đồ số 18 - đến thửa 1405, tờ bản đồ số 18
Đất SX-KD 200.000
Xã Văn Kiều Từ anh Thìn (Mương) đi ngã tư (a Lực) - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 900, tờ bản đồ số 23 - đến thửa 357, tờ bản đồ số 23
Đất SX-KD 200.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Kính xóm 9 đến nhà ông An xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 288, tờ bản đồ số 71 - đến thửa 250, tờ bản đồ số 71
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Kính xóm 9 đến nhà ông An xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 71 - đến thửa 142, tờ bản đồ số 71
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Hữu đến nhà Chị Hữu xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 78 - đến thửa 45, tờ bản đồ số 78
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ nhà ông Hữu đến nhà Chị Hữu xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 9, tờ bản đồ số 78 - đến thửa 50, tờ bản đồ số 78
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Trọng Đến nhà anh Văn xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 115, tờ bản đồ số 77 - đến thửa 130, tờ bản đồ số 77
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Trọng Đến nhà anh Văn xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 24, tờ bản đồ số 77 - đến thửa 113, tờ bản đồ số 77
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Văn Đến nhà anh Sơn xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 293, tờ bản đồ số 80 - đến thửa 131, tờ bản đồ số 80
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Văn Đến nhà anh Sơn xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 14, tờ bản đồ số 80 - đến thửa 116, tờ bản đồ số 80
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Sơn Đến nhà ông Đương xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 16, tờ bản đồ số 79 - đến thửa 32, tờ bản đồ số 79
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Sơn Đến nhà ông Đường xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 23, tờ bản đồ số 79 - đến thửa 47, tờ bản đồ số 79
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Khoa Đến nhà anh Tùng xóm 10 đi xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 21, tờ bản đồ số 64 - đến thửa 25, tờ bản đồ số 64
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ nhà anh Khoa Đến nhà anh Tùng xóm 10 đi xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 37, tờ bản đồ số 64 - đến thửa 64, tờ bản đồ số 64
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Đường từ liên xã cầu cừa xóm 10 đi xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 78, tờ bản đồ số 21 - đến thửa 100, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ Anh Trung đi Anh Hùng xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 84, tờ bản đồ số 63 - đến thửa 249, tờ bản đồ số 63
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ Anh Dương đi Anh Châu xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 85, tờ bản đồ số 63 - đến thửa 276, tờ bản đồ số 63
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ Anh Thành đi Anh Chung xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 56, tờ bản đồ số 55 - đến thửa 70, tờ bản đồ số 55
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ Ông Vân đi ông Đông xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 69, tờ bản đồ số 55 - đến thửa 137, tờ bản đồ số 55
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ Ông Hòa đi ông Đông xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 70, tờ bản đồ số 16 - đến thửa 248, tờ bản đồ số 16
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã xóm 12 đi xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 69, tờ bản đồ số 16 - đến thửa 137, tờ bản đồ số 16
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ ông Hòa đi ông Hà xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 66, tờ bản đồ số 15 - đến thửa 69, tờ bản đồ số 15
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ ông Bính đi ông Tương xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 57, tờ bản đồ số 15 - đến thửa 62, tờ bản đồ số 15
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ anh Toàn đi đại Sơn đô lương xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 2, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 4, tờ bản đồ số 47
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ anh Toàn đi đại Sơn đô lương xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 48, tờ bản đồ số 47
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ anh Quảng đi ông Cán , Từ anh tâm đi anh thể xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 30, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 49, tờ bản đồ số 47
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ anh Quảng đi ông Cán , Từ anh tâm đi anh thê xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 68, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 80, tờ bản đồ số 47
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ anh Dương đi ông Chân xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 33, tờ bản đồ số 47
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ anh Dương đi ông Chân xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 16, tờ bản đồ số 47 - đến thửa 33, tờ bản đồ số 47
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ Đại sơn Từ anh Dương đi ông Thân đi ông Bình xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 5, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 7, tờ bản đồ số 48
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ Đại sơn Từ anh Dương đi ông Thân đĩ ông Bình xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 69, tờ bản đồ số 48
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ anh Viễn đi anh Thái; từ anh Phúc đến anh Hậu xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 30, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 78, tờ bản đồ số 48
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ anh Viễn đi anh Thái ; từ anh Phúc đến anh Hậu xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 13, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 27, tờ bản đồ số 48
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ Chị khoa đi chị Phụng ; từ anh Chungc đến anh Dinh xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 49, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 67, tờ bản đồ số 48
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ Chị khoa đi chị Phụng ; từ anh Chungc đến anh Dinh xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 48, tờ bản đồ số 48 - đến thửa 78, tờ bản đồ số 48
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ Ông Chức di A Hiển xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 272 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 380 tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ ông Hạnh đi anh Thăng xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 225 tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ ông Tuấn đi chị Long xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 38 tờ bản đồ số 54 - Đến thửa 70 tờ bản đồ số 54
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ ông Lịch đi Ông Bảo xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 22 tờ bản đồ số 54 - Đến thửa 75 tờ bản đồ số 54
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Từ ông Châu đi Ông Đức xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 40 tờ bản đồ số 54 - Đến thửa 42 tờ bản đồ số 54
Đất SX-KD 400.000
Xã Văn Kiều Xóm 1 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm , thuộc tờ bản đồ số 13,9,8,50,46,41,44,45; thửa 150, tờ số 83 và các thửa còn lại -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều xóm 2 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 44,40,41,9,8,7,45,13, các thửa còn lại -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều xóm 3 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 33,34,35,2,3,6,7,36,34,3,4, 1các thửa còn lại -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều xóm 4 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 33,34,2,35,36,6, 3,các thửa còn lại -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều xóm 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 11,12,42,37,6, 38,39,43,7,các thửa còn lại -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều xóm 6 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 23,24,75,29,19,69,76,59,60 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều xóm 7 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 23,24,67,68,69,74,73,74,các thửa còn lại -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều xóm 8 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 58,59,65,57,66,72,73,17 -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều xóm 9 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 64,67,65,71,72, 66 các thửa còn lại -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều xóm 10 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 56,57,5,64,65,các thửa còn lại -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều xóm 11 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 27,71,72,77,78,79,80,81,các thửa còn lại -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều xóm 12 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 63,71,62,70,21,51,61,57,15,16, 55,54,52,các thửa còn lại -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều xóm 13 - Xã Nghi Kiều cũ
Các thửa bám đường bê tông, Đường nội xóm thuộc tờ bản đồ số 51,52,47,48,54,55 các thửa còn lại -
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Kiều cũ - Xã Nghi Kiều cũ
-
Đất SX-KD 160.000
Xã Văn Kiều Mặt đường nhựa liên xã - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1498, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 1514 tờ bản đồ số 12
Đất SX-KD 1.300.000
Xã Văn Kiều Lối 2 khu đấu giá - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1480, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 1497, tờ bản đồ số 12
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Lối 3 khu đấu giá - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1462, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 1475, tờ bản đồ số 12
Đất SX-KD 700.000
Xã Văn Kiều Lối 4 khu đấu giá - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 1476, tờ bản đồ số 12 - đến thửa 141479, tờ bản đồ số 12
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 5 (Cựa anh Hải đi bàu Cơm) - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 542 tờ bản đồ số 6 - đến thửa 546 tờ bản đồ số 6
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 5 (Cựa anh Hải đi bàu Cơm) - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 25,26 tờ bản đồ số 11 - đến thửa 41,42 tờ bản đồ số 11
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 4 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 227 tờ bản đồ số 6 - đến thửa 381 tờ bản đồ số 6
Đất SX-KD 1.600.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 8,9 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 859 tờ bản đồ số 17 - đến thửa 978 tờ bản đồ số 17
Đất SX-KD 1.400.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 1 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ thửa 427 tờ bản đồ số 13 - đến thửa 524 tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD 1.200.000
Xã Văn Kiều Bám đường liên xã 7 m khu dân cư xóm 4 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 1, tờ bản đồ số 2 - Đến lô số 7 tờ bản đồ số 2
Đất SX-KD 600.000
Xã Văn Kiều Bám đường xóm 7 m khu dân cư xóm 4 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 2, tờ bản đồ số 2 - Đến lô số 6 tờ bản đồ số 2
Đất SX-KD 500.000
Xã Văn Kiều Bám đường nhựa từ ngã tư đồng xuân Kiều đi cổng chào xứ xuân Kiều xóm 8 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 1, tờ bản đồ số 17 - Đến lô 16, tờ bản đồ số 17
Đất SX-KD 1.300.000
Xã Văn Kiều Lối 2 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 17, tờ bản đồ số 17 - Đến lô 35 tờ bản đồ số 17
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Lối 3 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 36, tờ bản đồ số 17 - Từ lô số 64, tờ bản đồ số 17
Đất SX-KD 700.000
Xã Văn Kiều Lối 4 - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 65, tờ bản đồ số 17 - Từ lô số 87, tờ bản đồ số 17
Đất SX-KD 640.000
Xã Văn Kiều Bám đường nhựa từ ngã tư đồng xuân Kiều đi chợ Nghi Kiều - KHU ĐẤU GIÁ XÓM 5 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô số 1, tờ bản đồ số 17 - Đến lô 16, tờ bản đồ số 17
Đất SX-KD 1.300.000
Xã Văn Kiều Khu đấu giá xóm 1 - Xã Nghi Kiều cũ
Từ lô 4 tờ bản đồ số 8 - đến lô số 6 tờ bản đồ số 8
Đất SX-KD 840.000
Xã Văn Kiều Bám đường quy hoạch rộng 10m - Khu tái định cư tại Xóm 1, Nghi Kiều, xã Văn Kiều cũ
1 - 1
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Bám đường quy hoạch rộng 10m - Khu tái định cư tại Xóm 1, Nghi Kiều, xã Văn Kiều cũ
1 - 2
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Bám đường quy hoạch rộng 10m - Khu tái định cư tại Xóm 1, Nghi Kiều, xã Văn Kiều cũ
1 - 3
Đất SX-KD 800.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 01 - Xã Nghi Văn cũ
Giáp Nghi Lâm (thửa 455 tờ bản đồ 126 - Nhà Bà Huệ thửa 1212 tờ bản đồ số 120
Đất khoáng sản 3.360.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 01 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Cường (Thửa 303 tờ bản đồ số 120) - Nhà ông Hải (thửa 672 tờ bản đồ số 120)
Đất khoáng sản 6.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 02 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà bà Duẩn (thửa 137 tờ bản đồ 120) - Nhà ông Dũng thửa 1196 tờ bản đồ số 110
Đất khoáng sản 3.800.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 03 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Mười X3 (thửa 1788 tờ bản đồ 110) - Nhà ông Hiếu thửa 868 tờ bản đồ số 110
Đất khoáng sản 4.200.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 6 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Lập X6 (Thửa 631 tờ bản đồ 110) - Nhà ông Đồng thửa 256 tờ bản đồ số 109
Đất khoáng sản 4.600.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Đức X7 (Thửa 254 tờ bản đồ 109) - Nhà ông Phúc X7 (Thửa 138 tờ bản đồ 109)
Đất khoáng sản 4.800.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Trường X7 (Thửa 117 tờ bản đồ 109) - Ông Hán thửa 1665 tờ bản đồ số 102
Đất khoáng sản 5.200.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E xóm 18, xóm 19 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Yên (Thửa 823 tờ bản đồ 94) - Giáp xã Sơn Thành thửa 30 tờ bản đồ số 93
Đất khoáng sản 4.800.000
Xã Văn Kiều Đường gom QL 48E Xóm 1 - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa số 654,655,656,657,658,659 tờ bản đồ số 120 -
Đất khoáng sản 5.600.000
Xã Văn Kiều Đường gom QL 48E Xóm 3 - Xã Nghi Văn cũ
Đất Bà Hương (thửa số 1587 tờ bản đồ số 110) - Đất ông Bình (thửa số 1580 tờ bản đồ số 110)
Đất khoáng sản 3.800.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Văn- Nghi Kiều (2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Ngã ba QL 48E Nhà ông Dũng x2 (thửa số 1502 tờ bản đồ số 110) - Giáp Nghi Kiều ( cũ), ông Thắng x3 thửa 880 tờ bản đồ 118
Đất khoáng sản 1.200.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Cống chào nhà ông Hải x6 (thửa 346 tờ bản đồ số 110) - Nhà Bà Hạnh x5 (Thửa 1021 tờ bản đồ số 102)
Đất khoáng sản 1.200.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Hùng (Thửa số 1993 tờ bản đồ số 102) - Nhà ông Du x5 (Thửa 433 tờ bản đồ số 102)
Đất khoáng sản 1.120.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Ngọc (Thửa số 415 tờ bản đồ số 102) - Nhà ông Thịnh x25 (Thửa 488 tờ bản đồ số 96)
Đất khoáng sản 1.040.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Ông Quỳ (thửa số 14 tờ bản đồ số 109) - Nhà ông Lam X 10 (Thửa 133 tờ bản đồ số 109)
Đất khoáng sản 1.600.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Bát xóm 10 (thửa số 158 tờ bản đồ số 109) - Nhà ông Giáo (Thửa 659 tờ bản đồ số 108)
Đất khoáng sản 1.320.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Giáo (Thửa 659 tờ bản đồ số 108) - Nhà Thờ Hội Yên
Đất khoáng sản 1.200.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà Thờ Hội Yên - Nhà ông Dương x13 (Thửa 73 tờ bản đồ số 107)
Đất khoáng sản 1.000.000
Xã Văn Kiều Đường Trước cửa trường THCS - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Hợi thửa số 1827 tờ bản đồ số 101 - Nhà ông Quang thửa số 989 tờ bản đồ số 102
Đất khoáng sản 1.200.000
Xã Văn Kiều Đường từ Nhà thờ Hội Yên đi Rú Bạc đầu - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Ông Sáu (thửa số 602 tờ bản đồ số 107) - Nhà ông Bình (Thửa 413 tờ bản đồ số 107)
Đất khoáng sản 1.040.000
Xã Văn Kiều Đường từ Nhà thờ Hội Yên đi Rú Bạc đầu - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Ông Quân (thửa số 421 tờ bản đồ số 107) - Nhà ông Danh (Thửa 793 tờ bản đồ số 116)
Đất khoáng sản 800.000
Xã Văn Kiều Đường Từ QL 48 E đi xóm 11+12 - Xã Nghi Văn cũ
nhà Ông Năm x7 (thửa đất số 334, tờ bản đồ 109) - Từ nhà Ông Phước (thửa số 685 tờ bản đồ số 108)
Đất khoáng sản 1.200.000
Xã Văn Kiều Đường QL 48E đi Cồn Mộc - Xã Nghi Văn cũ
nhà Ông Hoàng x3 (thửa đất số 937, tờ bản đồ 110) - Từ nhà Ông Triêm (thửa số 2453 tờ bản đồ số 110)
Đất khoáng sản 1.200.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi Đập Xuân Dương - Xã Nghi Văn cũ
Đầu cổng chào (từ thửa số 219, tờ bản đồ số 10) - đến đất Ông Sơn (đến thửa số 494, tờ bản đồ số 88)
Đất khoáng sản 1.200.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi Đập Xuân Dương - Xã Nghi Văn cũ
Từ ông Lương (từ thửa số 549, tờ bản đồ số 88) - đến đất Ông Hoat (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 96)
Đất khoáng sản 1.080.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi Đập Xuân Dương - Xã Nghi Văn cũ
đến đất Ông Hoat (thửa số 163, tờ bản đồ số 96) - Đến Anh Phúc (thửa số 20 tờ bản đồ 98)
Đất khoáng sản 960.000
Xã Văn Kiều Đường Xóm 11+12 đi xóm 24 - Xã Nghi Văn cũ
Từ ông Phương (Thửa 564 tờ bản đồ 109) - Giáp xã Nghi Kiều (thửa số 1267 tờ bản đồ số 117)
Đất khoáng sản 800.000
Xã Văn Kiều Đường QL 48 E đi đập Gà - Xã Nghi Văn cũ
Từ QL 48E ông Lâm (Thửa 1329 tờ bản đồ 113) - Đập gà
Đất khoáng sản 800.000
Xã Văn Kiều Đường liên xóm (xóm 5 đi Xóm 4+ 25) - Xã Nghi Văn cũ
Từ ông Thắng (Thửa 1617 tờ bản đồ 102) - đến nhà Ông Hợi (thửa số 384 tờ bản đồ số 103)
Đất khoáng sản 800.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 1 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 110,120,121,126 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 2 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 110,120,119 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 2 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 111,112 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 3 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 110,119,118 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 4 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 104,102,103,96, -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 5 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 102,110,111,96 -
Đất khoáng sản 400.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 6 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 102,110,109 -
Đất khoáng sản 400.000
Xã Văn Kiều Đường Liên xóm đi x5 - Xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Giáp QL 48E (Từ thửa 1933 tờ bản đồ số 101) - Đến Thửa số 1452 tờ bản đồ số 102
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Các tuyến đường nội xóm và liên gia xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa thuộc tờ bản đồ số 101,109,102 -
Đất khoáng sản 360.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô A 2 (Thửa 2028 tờ bản đồ 101) - Từ Lô A19 (Thửa 2047 tờ bản đồ 101)
Đất khoáng sản 2.400.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô A1, A20 (Thửa 2029, 2048 tờ bản đồ 101) -
Đất khoáng sản 2.640.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô A22 (Thửa 2048 tờ bản đồ 101) - Từ Lô A39 (Thửa 2067 tờ bản đồ 101)
Đất khoáng sản 2.000.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu A) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô A21, A40 (Thửa 2047, 2069 tờ bản đồ 17) -
Đất khoáng sản 2.200.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B 02 (Thửa 2068 tờ bản đồ 17) - Từ Lô B18 (Thửa 2086 tờ bản đồ 17)
Đất khoáng sản 2.400.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô B1, B 19 ( Thửa 2047, 2069 tờ bản đồ 101) -
Đất khoáng sản 2.640.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B22 (Thửa 2087 tờ bản đồ 101) - Từ Lô B37 (Thửa 2105 tờ bản đồ 101)
Đất khoáng sản 2.320.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1,2 xóm 7 (khu B) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô B21, B 38 (Thửa 2088, 2106 tờ bản đồ 101) -
Đất khoáng sản 2.480.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B2 (Thửa 2026 tờ bản đồ 101) - Từ Lô B12 (Thửa 2016 tờ bản đồ 101)
Đất khoáng sản 2.440.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô B15 (Thửa 2013 tờ bản đồ 101) - Từ Lô B23 (Thửa 2005 tờ bản đồ 101)
Đất khoáng sản 2.440.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 1 xóm 7 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
Các Lô B1,B7,B8,B13,B14,B21,B22 (Các thửa 22027,2021,2020,2015,2014,2007,2006 tờ bản đồ 101) -
Đất khoáng sản 2.680.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 2 xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Lô A12 (Thửa 1652 tờ bản đồ 102) - Từ Lô A28 (Thửa 1626 tờ bản đồ 102)
Đất khoáng sản 2.440.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch vị trí 2 xóm 7 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
Các lô A1,A9,A10,A19,A20,A29 (Các thửa 1653,1645,1644,1635,1634,1625 tờ bản bản đồ số 102) -
Đất khoáng sản 2.680.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 ( Phía Tây đường QL 48E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ thửa 1842 tờ bản đồ 101 - Đến thửa 1831 tờ bản đồ 101
Đất khoáng sản 2.640.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Tây đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1843, 1930 tờ bản đồ số 101 -
Đất khoáng sản 2.880.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Nam đường QL 48E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ thửa 1995 tờ bản đồ 101 - Đến Thửa 1981 tờ bản đồ 101
Đất khoáng sản 2.640.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Tây đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1996, 1980 tờ bản đồ số 101 -
Đất khoáng sản 2.880.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đông đường QL 48E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Thửa 1962 tờ bản đồ 101 - Đến thửa 1978 tờ bản đồ 101
Đất khoáng sản 2.440.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đông đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1961, 1979 tờ bản đồ số 101 -
Đất khoáng sản 2.680.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đông đường QL 48 E) - Xã Nghi Văn cũ
Từ thửa 1936 tờ bản đồ 101 - Đến Thửa 1950 tờ bản đồ 101
Đất khoáng sản 2.440.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 7 (Phía Đồng đường QL 48E) 2 mặt đường - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa 1935, 1951 tờ bản đồ số 101 -
Đất khoáng sản 2.680.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 8+9 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 25 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch xóm 8+9 - Xã Nghi Văn cũ
Từ lô C13 (từ thửa 1626 tờ bản đồ số 109) - Từ lô C1 (từ thửa 1638 tờ bản đồ số 109)
Đất khoáng sản 1.880.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 10 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 108,109,101 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 11+12 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 108,109,117 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 13 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 99,107,108,117 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 14 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 99,100,107,108 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 93,99,100,107,108,116 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 16 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 99,100,107,108 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 17+18 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 93,94 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+18 - Xã Nghi Văn cũ
Lô B01 (Thửa số 1573 tờ bản đồ số 94) - Lô B15 (Thửa số 1587 tờ bản đồ số 94)
Đất khoáng sản 2.000.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+1 8 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
B 16 (Thửa 1588 tờ bản đồ số 94) -
Đất khoáng sản 2.200.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+18 - Xã Nghi Văn cũ
Lô A02 (Thửa số 1553 tờ bản đồ số 94) - Lô A18 (Thửa số 1568 tờ bản đồ số 94)
Đất khoáng sản 2.000.000
Xã Văn Kiều Khu quy hoạch chi lô đất ở xóm 17+18 (2 mặt đường) - Xã Nghi Văn cũ
A2, A18 (Thửa 1552, 1569 tờ bản đồ số 94) -
Đất khoáng sản 2.200.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm - Xóm 19+20 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 87,88,94,95, -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 21 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 88,89,95,96 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 23 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 89,90,96,97,98 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường nội xóm 24 - Xã Nghi Văn cũ
Gồm các thửa số thuộc tờ bản đồ số 116,117,118 -
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Văn Cũ
-
Đất khoáng sản 320.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B24 - Lô số B29
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B32 - Lô số B 35
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B38 - Lô số B 42
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B44 - Lô số B 46
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch Vị trí 1, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
B 30, B31, B36,B37,B43 -
Đất khoáng sản 2.200.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 49 - Lô số A54
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A57 - Lô số A60
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A63 - Lô số A65
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 68 - Lô số A 70
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 26 - Lô số A 30
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 33 - Lô số A 36
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 44 - Lô số A 47
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 2 - Lô số A 6
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 9 - Lô số A 12
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 20 - Lô số A 23
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A 72 - Lô số A 77
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m 2 mặt đường - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2187/QĐ UBND NGÀY 7/5/2024) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số A49,A55,A56,A61,A62,A66,A67,A71,A78,A48,A43,A37,A32,A31,A26,A1,A7,A8,A13„A19,A24 -
Đất khoáng sản 2.200.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B31 - Lô số B37
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B40 - Lô số B47
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B50 - Lô số B57
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B2 - Lô số B8
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B11 - Lô số B18
Đất khoáng sản 1.800.000
Xã Văn Kiều Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch Vị trí 2, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4248/QĐ UBND NGÀY 25/10/2021) - Xã Nghi Văn cũ
Lô số B 21 - Lô số B28
Đất khoáng sản 1.800.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 01 - Xã Nghi Văn cũ
Giáp Nghi Lâm (thửa 455 tờ bản đồ 126 - Nhà Bà Huệ thửa 1212 tờ bản đồ số 120
Đất ở 8.400.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 01 - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Cường (Thửa 303 tờ bản đồ số 120) - Nhà ông Hải (thửa 672 tờ bản đồ số 120)
Đất ở 15.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 02 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà bà Duẩn (thửa 137 tờ bản đồ 120) - Nhà ông Dũng thửa 1196 tờ bản đồ số 110
Đất ở 9.500.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 03 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Mười X3 (thửa 1788 tờ bản đồ 110) - Nhà ông Hiếu thửa 868 tờ bản đồ số 110
Đất ở 10.500.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 6 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Lập X6 (Thửa 631 tờ bản đồ 110) - Nhà ông Đồng thửa 256 tờ bản đồ số 109
Đất ở 11.500.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Đức X7 (Thửa 254 tờ bản đồ 109) - Nhà ông Phúc X7 (Thửa 138 tờ bản đồ 109)
Đất ở 12.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E Xóm 7 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Trường X7 (Thửa 117 tờ bản đồ 109) - Ông Hán thửa 1665 tờ bản đồ số 102
Đất ở 13.000.000
Xã Văn Kiều Đường Quốc lộ 48E xóm 18, xóm 19 - Xã Nghi Văn cũ
Nhà ông Yên (Thửa 823 tờ bản đồ 94) - Giáp xã Sơn Thành thửa 30 tờ bản đồ số 93
Đất ở 12.000.000
Xã Văn Kiều Đường gom QL 48E Xóm 1 - Xã Nghi Văn cũ
Các thửa số 654,655,656,657,658,659 tờ bản đồ số 120 -
Đất ở 14.000.000
Xã Văn Kiều Đường gom QL 48E Xóm 3 - Xã Nghi Văn cũ
Đất Bà Hương (thửa số 1587 tờ bản đồ số 110) - Đất ông Bình (thửa số 1580 tờ bản đồ số 110)
Đất ở 9.500.000
Xã Văn Kiều Đường liên xã Nghi Văn- Nghi Kiều (2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Ngã ba QL 48E Nhà ông Dũng x2 (thửa số 1502 tờ bản đồ số 110) - Giáp Nghi Kiều ( cũ), ông Thắng x3 thửa 880 tờ bản đồ 118
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Cống chào nhà ông Hải x6 (thửa 346 tờ bản đồ số 110) - Nhà Bà Hạnh x5 (Thửa 1021 tờ bản đồ số 102)
Đất ở 3.000.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Hùng (Thửa số 1993 tờ bản đồ số 102) - Nhà ông Du x5 (Thửa 433 tờ bản đồ số 102)
Đất ở 2.800.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 23 ( 2 bên) - Xã Nghi Văn cũ
Từ Nhà ông Ngọc (Thửa số 415 tờ bản đồ số 102) - Nhà ông Thịnh x25 (Thửa 488 tờ bản đồ số 96)
Đất ở 2.600.000
Xã Văn Kiều Đường từ QL 48E đi xóm 15 - Xã Nghi Văn cũ
Từ nhà Ông Quỳ (thửa số 14 tờ bản đồ số 109) - Nhà ông Lam X 10 (Thửa 133 tờ bản đồ số 109)
Đất ở 4.000.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Văn Kiều

5/5 - (1361 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?