Bảng giá đất xã Xuân Lâm, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Xuân Lâm, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Xuân Lâm, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Xuân Lâm, tỉnh Nghệ An
Xã Xuân Lâm Sắp xếp từ: Các xã Ngọc Sơn (huyện Thanh Chương), Minh Tiến và Xuân Dương.
Bảng giá đất xã Xuân Lâm năm 2026
Khu vực: xã Xuân Lâm.
Loại đất: Đất ở.
Mức giá áp dụng: từ 600.000 đến 12.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Dương cũ Từ Nguyễn Văn Hữu tiếp giáp xã Thanh Lương (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 68) - đến Nguyễn Cảnh Lục (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Dương cũ Từ Lâm Hồng Thái (từ thửa 125, tờ bản đồ số 63) - đến Nguyễn Sỹ Thanh tiếp giáp Xuân Tường (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 62) |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường huyện 353B - Xã Thanh Dương cũ Từ Ao Bồ Thân, xóm Dương Nam (Từ thửa số 256, tờ bản đồ số 67) - đến Ngã ba Rú Làng, xóm Dương Trung (đến thửa số 129, tờ bản đồ số 60) |
Đất ở | 5.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường huyện 353B - Xã Thanh Dương cũ Từ ngã tư ông Điêng, xóm Dương Nam (Từ thửa số 196, tờ bản đồ số 67) - đến Ngã ba Rú Làng, xóm Dương Trung (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 5.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường huyện 353B - Xã Thanh Dương cũ Từ Ngã ba Rú Làng, xóm Dương Trung (Từ thửa số 118, tờ bản đồ số 60) - đến ngã tư Phùng Đạo, xóm Dương Trung (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường huyện 353B - Xã Thanh Dương cũ Từ Ngã ba Rú Làng, xóm Dương Trung (Từ thửa số 128, tờ bản đồ số 61) - đến ngã tư Phùng Nông, xóm Dương Trung (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường huyện 353B - Xã Thanh Dương cũ Từ ngã ba Lê Lộc, xóm Dương Trung (Từ thửa số 94, tờ bản đồ số 57) - đến Hữu Châu, xóm Dương Bắc (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường huyện 353B - Xã Thanh Dương cũ Từ Đình Tuấn, xóm Dương Bắc (Từ thửa số 44, tờ bản đồ số 55) - đến Võ Văn Linh, xóm Dương Bắc (đến thửa đất 02, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường huyện 353B - Xã Thanh Dương cũ Từ Đình Nam, xóm Dương Bắc (Từ thửa số 08, tờ bản đồ số 50) - đến Sỹ Thanh, xóm Dương Bắc (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã 178 - Xã Thanh Dương cũ Từ Bà Nhị, xóm Dương Tây (Từ thửa số 51, tờ bản đồ số 26) - đến Đình Hùng, xóm Dương Tây (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã 177 - Xã Thanh Dương cũ Từ Bà Thanh, xóm Dương Bắc (Từ thửa số 15, tờ bản đồ số 54) - đến Công Tâm, xóm Dương Bắc (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Nguyễn Thị Lê (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 62) - đến Lâm Thị Nhung (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 1.600.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Trường (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 59) - đến Sỹ Xuân (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Nguyễn Thị Sáu (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 56) - đến Võ Văn Lâm (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Thúc Tuyền (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 62) - đến Hữu Sơn (đến thửa số 89, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Thảo (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 58) - đến Bà Yêu (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 1.800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Mai (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 58) - đến bà Châu Sinh (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Thị Bình (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 58) - đến Phan Thị Hương (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Bá Hồng (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 58) - đến Bá Chắt (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Võ Lịch (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 58) - đến Thúc Chu (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Nguyễn Thúc Chu (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 58) - đến Lê Doãn Dần (Phan Văn Thuận) (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Lộc (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 56) - đến Võ Văn Song (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Cần (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 58) - đến Hữu Độ (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Đình Liệu (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 58) - đến Võ Toại (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Võ Văn Phi (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 59) - đến Lê Doãn Tuất (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Võ Văn Thái (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 59) - đến Sỹ Hồng (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ - |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cồn Dầu - Xã Thanh Dương cũ Từ thửa số 91, tờ bản đồ số 62 - đến thửa số 105, tờ bản đồ số 62 |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cồn Dầu - Xã Thanh Dương cũ Từ thửa 106, tờ bản đồ số 62 - đến thửa số 126, tờ bản đồ số 62 |
Đất ở | 5.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cồn Dầu - Xã Thanh Dương cũ Từ thửa 127, tờ bản đồ số 62 - đến thửa số 139, tờ bản đồ số 62 |
Đất ở | 5.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Nhà thờ họ Đinh (Đinh Văn Quản) (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 55) - đến Đình Lợi (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Ngã ba Cây Cam (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 53) - đến Cảnh Tý (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Nhà văn hóa xóm 1 cũ (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 50) - đến Lê Doãn Nhiêm (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Bắc (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 41) - đến Nhân Toàn vùng Trại Chè (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ ngã ba Cảnh Năm (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 53) - đến Lâm Văn Tư vùng Trại Vị (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ nga ba gần Trạm bơm Vực (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 41) - đến Nguyễn Thị Nga vùng Trại Vị (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Cảnh Quỳnh vùng Trại Vị (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 41) - đến Nguyễn Thúc Lài vùng Trại Vị (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Huỳnh vùng Trại Vị (từ thửa số 167, tờ bản đồ số 41) - đến Nguyễn Đình Hộ vùng Trại Vị (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Thị Ba vùng Trại Vị (từ thửa số 168, tờ bản đồ số 41) - đến Nguyễn Hữu Hải vùng Trại Vị (đến thửa số 118, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Lê Doãn Lộc vùng Trại Gai (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 55) - đến Nguyễn Sỹ Huệ vùng Trại Gai (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Giang vùng Trại Gai (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 55) - đến Hữu Lượng vùng Trại Gai (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Châu (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 54) - đến Võ Văn Tạo (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Duy Chân (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 54) - đến Cảnh Trung (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ ngã ba Thị Lam lên Hà Nho (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 52 lên thửa số 32, tờ bản đồ số 52) - đến Hữu Tư (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Duy Quế (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 51) - đến Hữu Sơn (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Võ Văn Hồng (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 51) - đến Nhân Đồng (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Phùng Liên (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 51) - đến Thúc Tính (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ Từ Lê Doãn Khoa (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 39) - đến Đinh Thị Lâm (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Dương Bắc - Xã Thanh Dương cũ - |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Nhà văn hóa xóm Dương Đông (Từ thửa số 109, tờ bản đồ số 65) - đến Ngã ba Cảnh Phúc (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Từ Nguyễn Sỹ Nam (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 65) - đến Trại Tù (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Từ Nguyễn Công Long (Từ thửa số 36, tờ bản đồ số 67) - đến Nguyễn Đình Thái (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Từ Nguyễn Sỹ Huệ (Từ thửa số 69, tờ bản đồ số 67) - đến Nguyễn Văn Lực (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 2.400.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Trung (Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 61) - đến Cô Liễu (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Từ Sỹ Vinh (Từ thửa số 09, tờ bản đồ số 61) - đến Bà Hoạt (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Từ ngã ba Cảnh Phúc (Từ thửa số 34, tờ bản đồ số 61) - đến Sỹ Lược (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Từ Cảnh Biên (Từ thửa số 26, tờ bản đồ số 61) - đến Phùng Tư đến Cảnh Khoa (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 61) đến (thửa số 35, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Giang đến Sỹ Hà (Từ thửa số 108, tờ bản đồ số 65) đến (thửa số 68, tờ bản đồ số 61) - đến Sỹ Chất (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Từ sân thể thao xóm 8 cũ (Từ thửa 62, tờ bản đồ số 65) - đến Sỹ Lược (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Từ Sỹ Nhâm (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 67) - đến Lâm Văn Đồng (đến thửa số 241, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Từ Sỹ Minh Điêp lên Hữu Đệ (Từ thửa số 111, tờ bản đồ số 67) lên (thửa số 184, tờ bản đồ số 67) - đến Lâm Thị Sáu (đến thửa số 262, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Từ Nguyễn Thị Hòa (Từ thửa số 234, tờ bản đồ số 67) - Nhà văn hóa xóm 11 cũ (đến thửa số 149, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Từ nhà thờ họ Nguyễn Sỹ (Từ thửa số 148, tờ bản đồ số 67) - đến Sỹ Trường (đến thửa số 171, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ Từ Nguyễn Sỹ Chiến (Từ thửa số 20, tờ bản đồ số 67) - đến bà Năm (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Dương Đông - Xã Thanh Dương cũ - |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Quốc lộ 46 (Từ thửa số 46, tờ bản đồ số 69) - đến tiếp giáp xã Thanh Lương (đến thửa số 149, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 3.300.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Cảnh Tình (Từ thửa số 65, tờ bản đồ số 67) - đến Hữu Liên - Thu (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 2.400.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Lê Doãn Tuyền (Từ thửa số 36, tờ bản đồ số 69) - đến Võ Tuấn Anh (đến thửa số 270, tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 8.800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Cảnh Thịnh (Từ thửa số 87, tờ bản đồ số 67) - đến Ao Bồ Thân (đến thửa số 277, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Bá Hòa (Từ thửa số 75, tờ bản đồ số 68) - đến Sỹ Phong (đến thửa số 116, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 2.400.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Bà Thanh Chất (Từ thửa số 97, tờ bản đồ số 67) - đến Đền Cao Các (đến thửa số 280, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Công Quang (Từ thửa số 90, tờ bản đồ số 68) - đến Trọng Thắng (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 3.300.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Đinh Văn Sơn (Từ thửa số 93, tờ bản đồ số 69) - đến Sỹ Long (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 3.300.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Ngã ba nhà thờ họ Nguyễn Hữu sang Lâm Văn Hưng (Từ thửa số 167, tờ bản đồ số 67) sang (thửa số 273, tờ bản đồ số 67) - đến Công Năm (đến thửa số 239, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Sỹ Tài (Từ thửa số 290, tờ bản đồ số 67) - đến Hữu Tư sang Đình Trường (đến thửa số 258, tờ bản đồ số 67) sang (thửa số 304, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Hoàng (Từ thửa số 166, tờ bản đồ số 67) - đến Hữu Thuần (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Đình Lương (Từ thửa số 274, tờ bản đồ số 67) - đến Sỹ Đồng (đến thửa số 257, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Bùi Thị Lam (Từ thửa số 67, tờ bản đồ số 67) - đến Hữu Điệng (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Trung (Từ thửa số 91, tờ bản đồ số 69) - đến bà Mai Nhân (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 3.300.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ bà Túc (Từ thửa số 86, tờ bản đồ số 68) - đến Phúc Linh (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ - |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng 07, xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Từ Lô số 01, tờ bản đồ số 69 - Lô số 02, tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Khu quy hoạch đấu giá vùng Tái Định Cư, xóm Dương Nam - Xã Thanh Dương cũ Lô số 01, tờ bản đồ số 45 - Lô số 06, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 8.800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Trung - Xã Thanh Dương cũ Từ Bưu điện xã (Từ thửa số 140, tờ bản đồ số 65) - đến Phùng Đạo (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Trung - Xã Thanh Dương cũ Từ Văn Đình Tình (Từ thửa số 201, tờ bản đồ số 65) - đến bà Phò (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Trung - Xã Thanh Dương cũ Từ Sân vận động xã (Từ thửa số 60, tờ bản đồ số 64) - đến Sỹ Kỷ (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Trung - Xã Thanh Dương cũ Từ Bà Phò (Từ thửa số 94, tờ bản đồ số 64) - đến Sỹ Thành (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Trung - Xã Thanh Dương cũ Từ Sỹ Chiến (Từ thửa số 53, tờ bản đồ số 64) - đến Đình Huề (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Trung - Xã Thanh Dương cũ Từ Trường mầm non Thanh Dương (Từ thửa số 25, tờ bản đồ số 64) - đến Trạm y tế Thanh Dương vòng sang trường THCS Thanh Dương (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 64) vòng sang (thửa số 46, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Trung - Xã Thanh Dương cũ Từ Cảnh Mạo (Từ thửa số 158, tờ bản đồ số 60) - đến Đền Bản Cảnh (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 60) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Trung - Xã Thanh Dương cũ Từ Duy Trọng lên bà Thọ (Từ thửa số 64, tờ bản đồ số 57) lên (thửa số 04, tờ bản đồ số 59) - đến Phùng Nông (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Trung - Xã Thanh Dương cũ Từ Phan Văn Liên (Từ thửa số 65, tờ bản đồ số 57) - đến Thúc Hoan vòng về Thúc Hóa (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 57) vòng về (thửa số 63, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Trung - Xã Thanh Dương cũ Từ Duy Quyền (Từ thửa số 54, tờ bản đồ số 57) - đến bà Hoán (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Trung - Xã Thanh Dương cũ Từ Thúc Chỉnh (Từ thửa số 23, tờ bản đồ số 57) - đến Đinh Văn Đồng (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Trung - Xã Thanh Dương cũ Từ Sỹ Quý (Từ thửa số 129, tờ bản đồ số 60) - đến Tạ Thị Hà (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 60) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Dương Trung - Xã Thanh Dương cũ - |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Cửa Quán, xóm Dương Trung (UBND huyện Thanh Chương phê duyệt quy hoạch - Xã Thanh Dương cũ Từ lô số 01, từ 40 - đến Lô số 19, tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường QH 6 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Cửa Quán, xóm Dương Trung (UBND huyện Thanh Chương phê duyệt quy hoạch - Xã Thanh Dương cũ Từ lô số 20, tờ bản đồ số 40 - đến Lô số 39, tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Tâm - Xã Thanh Dương cũ Từ Đình Hậu (Từ thửa số 65, tờ bản đồ số 66) - đến Chí Bắc (đến thửa số 153, tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 2.400.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Tâm - Xã Thanh Dương cũ Từ Ngã tư Trạm điện (Từ thửa số 44, tờ bản đồ số 67) - đến Nhà văn hóa xóm 9 cũ vòng lên Sỹ Văn (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 66) vòng lên (thửa số 110, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Tâm - Xã Thanh Dương cũ Từ Trường THPT Nguyễn Sỹ Sách (Từ thửa số 66, tờ bản đồ số 66) - đến quán Duyên Khoan (đến thửa số 142, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 1.800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Tâm - Xã Thanh Dương cũ Từ Nhà văn hóa xóm Dương Tâm (Từ thửa số 13, tờ bản đồ số 64) - đến Cầu Trà (đến thửa số 84, tờ bản đồ số bản đồ 63) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tâm - Xã Thanh Dương cũ Từ Sỹ Hanh (Từ thửa số 112, tờ bản đồ số 66) - đến Hữu Trường (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tâm - Xã Thanh Dương cũ Từ Bà Quâng (Từ thửa số 28, tờ bản đồ số 66) - đến Cảnh Hòa (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tâm - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Toại (Từ thửa số 94, tờ bản đồ số 66) - đến Bà Việt (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tâm - Xã Thanh Dương cũ Từ Hồ Đương (Từ thửa số 88, tờ bản đồ số 66) - đến Đình Tư (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tâm - Xã Thanh Dương cũ Từ Cô Lan Mầm non (Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 66) - đến Bà Châu (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tâm - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Sơn (Từ thửa số 23, tờ bản đồ số 66) - đến Sỹ Nhơu (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tâm - Xã Thanh Dương cũ Từ Công Bắc (Từ thửa số 50, tờ bản đồ số 66) - đến bà Lan Ngọ (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tâm - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Ngoạn (Từ thửa số 86, tờ bản đồ số 64) - đến Lê Doãn Mai (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 63) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tâm - Xã Thanh Dương cũ Từ Đình Cường (Từ thửa số 78, tờ bản đồ số 64) - đến Đình Khôi (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 63) |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Dương Tâm - |
Đất ở | 1.700.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Dương cũ - |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Xuân Tường cũ Từ nhà ông Giao xóm Xuân Tường (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 22) - Nhà bà Xuân Huấn xóm Trường Xuân (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 11.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Xuân Tường cũ Từ ngà bà Tư Thế xóm Trường Xuân (từ thửa số 135, tờ bản đồ số 27) - Giáp ranh địa phận xã Thanh Dương (đến thửa số 145, tờ bản đồ số. 33) |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Chợ Da đi xã Nam Hưng - Xã Xuân Tường cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hồng xóm Xuân Tường (từ thửa số 195, tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Hoàng Châu, xóm Trường Lĩnh (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Chợ Da đi xã Nam Hưng - Xã Xuân Tường cũ Từ nhà ông Đình Mão xóm Trường Lĩnh (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 20) - Đến ông Nguyễn Doãn Tâm, xóm Trường Lĩnh (Thửa 24, tờ bản đồ số 20) đến ông Phạm Hữu Nhàn, xóm Trường Lĩnh (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Chợ Da đi xã Nam Hưng - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Doãn Quang, xóm Trường Lĩnh (Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 06) - Giáp ranh địa phận xã Nam Hưng (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 cũ - Xã Xuân Tường cũ Điểm đấu nối đường Quốc lộ 46 mới (Nhà ông Luyện xóm Trường Xuân) (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Đặng Bá Thìn xóm Tràng Thọ (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 1.800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xã Xuân Tường cũ Từ nhà văn hóa xóm Trường Lĩnh (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 20) - Nhà ông Thìn giáp xã Ngọc Sơn (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xã Xuân Tường cũ Từ nhà ông Thuần xóm Trường Lĩnh (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Sung giáp xã Thanh Dương (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xã Xuân Tường cũ Từ gần Trụ sở UBND xã "nhà ông Ngoạn" (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 25) - Nhà bà Trần Thị Lương, xóm Trường Xuân (đến thửa số 89, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xã Xuân Tường cũ Từ nhà ông Nguyễn Xuân Lịnh, xóm Trường Xuân (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Tý xóm Trường Xuân (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xã Xuân Tường cũ Từ giáp xã Ngọc Sơn (nhà ông Bá Lợi) xóm Xuân Tường (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 07) - Nhà bà Ngô Thị Ba, xóm Xuân Tường (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xã Xuân Tường cũ Từ Chu Đình Lương xóm Xuân Tường (Thửa 38, tờ bản đồ số 22) - Đến Bùi Văn Long, xóm Xuân Tường (thửa 89, tờ bản đồ số) đến Lê Phi Khanh Xuân Tường (thửa 18, tờ bản đồ số 24) đến Lê Quang Hợp, xóm Xuân Tường (thửa 113, tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xã Xuân Tường cũ Từ nhà bà Ngụ xóm Xuân Tường (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Lê Văn Hòa, xóm Xuân Tường (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xã Xuân Tường cũ Từ Đinh Bạt Nho, Xuân Tường (thửa 25, tờ bản đồ số 24) - Đến ông Phạm Văn Quang, Xuân Tường (thửa 67, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xã Xuân Tường cũ Từ nhà bà Liên xóm Xuân Tường (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 24) - Nhà bà Uông Thị Thống, xóm Trường Lĩnh (thửa số 44, tờ bản đồ số 23) đến ông Lân, xóm Trường Lĩnh (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xã Xuân Tường cũ Từ nhà ông Khánh xóm Trường Lĩnh (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 20) - Nhà ông Dũng xóm Trường Lĩnh (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Đình Sơn, xóm Trường Lĩnh (thửa 45, tờ bản đồ số 25) - Đến ông Hoàng Viết Chương, xóm Trường Lĩnh (thửa 11, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Phùng Sinh (thửa số 102, tờ bản đồ số 30) đến nhà Văn Hóa xóm 7 cũ (thửa số 153, tờ bản đồ số 30) - Đến ông Phùng Võ (thửa số 228, tờ bản đồ số) đến nhà bà Vinh xóm Tràng Thọ (thửa số 57, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xã Xuân Tường cũ Từ nhà ông Lê Đình Hồng, xóm Tràng Thọ (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 30) - Nhà Văn Hóa xóm 9 cũ (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 31), đến Phùng Quyền (thửa số 91, tờ bản đồ số 31) đến bà Nguyễn Thị Thu (thửa số 22, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xã Xuân Tường cũ Từ nhà Văn Hóa xóm 8 cũ (từ thửa số 232, tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Nguyễn Công Liệu (đến thửa số 129, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xã Xuân Tường cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Vân, xóm Tràng Thọ (từ thửa số 143, tờ bản đồ số 33) - Đến nhà ông Đặng Bá Chiến (thửa 74, tờ bản đồ số 33) đến ông Phan Văn Chương (thửa số 173, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xã Xuân Tường cũ Từ cổng chào xóm 10 cũ (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 33) - Mộ ông Hồ Sỹ Tạo (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Trường Lĩnh - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Trọng Đồng (Thửa số 46, tờ bản đồ số 06) - Đến ông Trọng Chung (Thửa số 03, tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Trường Lĩnh - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Bá Năm (Thửa 64, tờ bản đồ số 18) - Đến Nguyễn Văn Hoành (Thửa số 26, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Trường Lĩnh - Xã Xuân Tường cũ Từ Nguyễn Thị Hương (Thửa 63, tờ bản đồ số 18) - Đến Phạm Văn Tỵ (Thửa số 121, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Trường Lĩnh - Xã Xuân Tường cũ Từ Phan Văn Hùng (Thửa số 93, tờ bản đồ số 18) - Đến ông Nguyễn Bá Ngoạn (Thửa số 112, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Trường Lĩnh - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Trần Văn Khánh (Thửa số 102, tờ bản đồ số 20) - Đến ông Nguyễn Trọng Lập (Thửa số 70, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Trường Lĩnh - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Trọng Ba (Thửa số 32, tờ bản đồ số 19) - Đến Nguyễn Thị Lan (Thửa số 103, tờ bản đồ số 04) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Trường Lĩnh - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Quang Diện (Thửa số 133, tờ bản đồ số 04) - Đến ông Nguyễn Đình Huệ (Thửa số 154, tờ bản đồ số 04) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Trường Lĩnh - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Đình Lương (Thửa số 85, tờ bản đồ số 19) - Đến bà Nguyễn Thị Tám (Thửa số 45, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Trường Lĩnh - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Hoàng Văn Cầu (Thửa số 45, tờ bản đồ số 17) - Đến ông Trần Văn Xuân (Thửa số 06, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Trường Lĩnh - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Quang Dũng (Thửa số 06, tờ bản đồ số 20) - Đến ông Nguyễn Trọng Dũng (Thửa số 03, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trường Lĩnh - Xã Xuân Tường cũ - |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xuân Tường - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Bá Thắng (Thửa 05, tờ bản đồ số 22) - Đến Bá Thời (Thửa số 53, tờ bản đồ số 22) đến ông Bá Túy (Thửa số 39, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xuân Tường - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Phạm Văn Cẩn (Thửa 57, tờ bản đồ số 22) - đến Chu Văn Long (Thửa số 91, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xuân Tường - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Lê Văn Oanh (Thửa số 19, tờ bản đồ số 24) - Đến ông Lê Văn Hổ (Thửa số 20, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xuân Tường - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Đình Tám (Thửa số 07, tờ bản đồ số 27) - Đến ông Lê Văn Điền (Thửa số 260, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xuân Tường - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Bùi Tiến Thông (Thửa 174, tờ bản đồ số 25) - Đến ông Lưu Viết Huyền (Thửa số 91, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xuân Tường - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Lê Thị Hương (Thửa số 204, tờ bản đồ số 25) - Đến bà Nguyễn Thị Loan (Thửa số 10, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xuân Tường - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Duy Mạnh (Thửa số 215, tờ bản đồ số 27) - Đến ông Nguyễn Bá Nam (Thửa số 21, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xuân Tường - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Phạm Văn Ngọ (Thửa số 167, tờ bản đồ số 25) - Đến Trần Văn Nam (Thửa số 183, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xuân Tường - Xã Xuân Tường cũ Từ bà Nguyễn Thị Sâm (Thửa số 181, tờ bản đồ số 25) - Đến ông Hoàng Văn Hóa (Thửa số 200, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Tường - Xã Xuân Tường cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Trường Xuân - Xã Xuân Tường cũ Từ Phùng Tơm (Thửa số 48, tờ bản đồ số 30) - Đến ông Phan Văn Dương (Thửa số 46, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Trường Xuân - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Phan Văn Niên (Thửa số 86, tờ bản đồ số 30) - Đến ông Nguyễn Trọng Hóa (Thửa số 139, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Trường Xuân - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Phùng Hồng (Thửa số 37, tờ bản đồ số 32) - Đến bà Nguyễn Thị Ty (Thửa số 19, tờ bản đồ số 32) đến Nguyễn Thị Bình (Thửa số 04, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Trường Xuân - Xã Xuân Tường cũ Từ bà Nguyễn Thị Ba (Thửa 165, tờ bản đồ số 30) - Đến ông Nguyễn Phùng Hảo (Thửa số 174, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Trường Xuân - Xã Xuân Tường cũ Từ bà Nguyễn Thị Trung (Thửa số 66, tờ bản đồ số 28) - Đến ông Nguyễn Đình Bình (Thửa số 83, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Trường Xuân - Xã Xuân Tường cũ Từ bà Nguyễn Thị Thìu (Thửa số 30, tờ bản đồ số 27) - Đến ông Phan Thanh Huê (Thửa số 78, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Trường Xuân - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Trọng Bảo (Thửa số 02, tờ bản đồ số 28) - Đến bà Nguyễn Thị Hồng (Thửa số 12, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Trường Xuân - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Trọng Bình (Thửa số 10, tờ bản đồ số 28) - Từ ông Nguyễn Trọng Bình (Thửa số 11, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Trường Xuân - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Văn Cường (Thửa số 17, tờ bản đồ số 28) - Đến bà Nguyễn Thị Lân (Thửa số 32, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Trường Xuân - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Văn Huy (Thửa số 25, tờ bản đồ số 28) - Đến ông Nguyễn Trọng Lâm (Thửa số 42, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Trường Xuân - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Hữu Tám (Thửa số 103, tờ bản đồ số 27) - Đến Nhà Văn Hóa xóm 6 cũ (Thửa số 109, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Trường Xuân - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Trọng Tuệ (Thửa số 73, tờ bản đồ số 28) - Đến ông Nguyễn Văn Cát (Thửa số 122, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Trường Xuân - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Lê Như Nhạc (Thửa số 106, tờ bản đồ số 27) - Đến ông Nguyễn Hữu Nho (Thửa số 119, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trường Xuân - Xã Xuân Tường cũ - |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Tràng Thọ - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Phan Văn Tiến (Thửa10, tờ bản đồ số 29) - Đến bà Nguyễn Thị Hạnh (Thửa 16, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Tràng Thọ - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Đình Hợp (Thửa 128, tờ bản đồ số 30) - Đến ông Nguyễn Văn Minh (Thửa số 39, tờ bản đồ số 30) đến ông Nguyễn Trọng Bính (Thửa số 100, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Tràng Thọ - Xã Xuân Tường cũ Từ bà Nguyễn Thị Sáu (Thửa 75, tờ bản đồ số 31) - ĐếnNguyễn Doãn Nhuận (Thửa 53, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Tràng Thọ - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Nguyễn Trọng Hợi (Thửa số 46, tờ bản đồ số 33) - Đến ông Phan Văn Nhân (Thửa số 01, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Tràng Thọ - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Phan Thanh Nghị (Thửa số 65, tờ bản đồ số 33) - Đến ông Phùng Tụy (Thửa số 15, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Tràng Thọ - Xã Xuân Tường cũ Từ bà Võ Thị Sâm (Thửa số 139, tờ bản đồ số 33) - Đến ông Đăng Đình Hùng (Thửa số 77, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Tràng Thọ - Xã Xuân Tường cũ Từ Nhà văn hóa xóm 10 cũ (Thửa 108, tờ bản đồ số 33) - Đến ông Nguyễn Văn Chung (Thửa số 57, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Tràng Thọ - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Đặng Bá Sửu (Thửa số 137, tờ bản đồ số 33) - Đến ông Nguyễn Viết Hùng (Thửa 116, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Tràng Thọ - Xã Xuân Tường cũ Từ ông Đặng Bá Liên (Thửa số 73, tờ bản đồ số 33) - Đến ông Nguyễn Doãn Tân (Thửa số 71, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tràng Thọ - Xã Xuân Tường cũ - |
Đất ở | 1.100.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Xuân Tường cũ - |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Ngọc Sơn cũ khu vực Rú Nguộc Từ nhà cô Thắm (từ thửa số 323, tờ bản đồ số 94) - đến nhà bà Hiền (đến thửa số 353, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 8.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Nhà bà Cách (từ thửa số 584, tờ bản đồ số 94) - đến nhà ông Mùi (đến thửa số 654, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 12.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Nhà ông Đức (từ thửa số 801, tờ bản đồ số 94) - đến nhà ông Quế (đến thửa số 949, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Nhà ông Thủy (từ thửa số 967, tờ bản đồ số 94) - đến nhà ông Thành sửa xe (đến thửa số 1015, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 12.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Ngọc Sơn cũ Khu vực giải khát từ nhà bà huệ (thửa 1200 tờ bản đồ số 102) - đến nhà ôngQuyết (đến thửa số 1284, tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 12.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Thạch Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Phượng đến (từ thửa số 322, tờ bản đồ số 94) - đến nhà ông Vy (đến thửa số 702, tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Thạch Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ bà Xoan (từ thửa số 553, tờ bản đồ số 94) - đến ông Trí (đến thửa số 485, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Thạch Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Nguyễn Thị Thảo (từ thửa số 672, tờ bản đồ số 87) - đến nhà bà tạo lực (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Thạch Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Lê Võ Huy vòng phía ông Bảo (từ thửa số 195, tờ bản đồ số 94) - đến nhà bà đoàn Mai (đến thửa số 174, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Thạch Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Lý (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 94) - đến nhà ông Hùng (đến thửa số 536, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Thạch Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông hoàn vòng qua nhà ông Minh (từ thửa số 671, tờ bản đồ số 87) - đến nhà thủy hướng (đến thửa số 383, tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Thạch Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Nhà văn hóa xóm 3 cũ (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 87) - đến nhà ông Dũng (đến thửa số 679, tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Thạch Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Ba (từ thửa số 678, tờ bản đồ số 87) - đến bà Huệ Thỏa (đến thửa số 653, tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Thạch Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Thế (từ thửa số 634, tờ bản đồ số 87) - đếnông Hợi (đến thửa số 658, tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Thạch Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Hà Quý (từ thửa số 659, tờ bản đồ số 87) - đến Cô Thêm (đến thửa số 499, tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Thạch Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Nhà ông Đồng (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 97) - đến Tuấn Hạnh (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 97) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Thạch Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ quán tạp hóa toàn tân (từ thửa số 699, tờ bản đồ số 94) - đến nhà tân Nhượng (đến thửa số 929, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Thạch Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Việt (từ thửa số 966, tờ bản đồ số 97) - đến Sơn Năm (đến thửa số 926, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thạch Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Trọt - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà bà Vân Liêm - nhà ông Quyết (tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Lam Hồng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà anh Cường (từ thửa số 1411, tờ bản đồ số 88) - đến nhà ông Lê Cảnh Tư (đến thửa số 188, tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Lam Hồng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Thắng (từ thửa số 1218, tờ bản đồ số 88) - đến nhà ông Phượng (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Hồng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Ba (từ thửa số 527, tờ bản đồ số 88) - đến nhà bà Lan Cần (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Hồng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Viện (từ thửa số 1291, tờ bản đồ số 88) - đến ông Dương (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Hồng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Thành (từ thửa số 1291, tờ bản đồ số 88) - đến Bà Ngân (đến thửa số 953, tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Hồng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ hội trường xóm 2B cũ (từ thửa số 921, tờ bản đồ số 88) - đến nhà ông Duân (đến thửa số 587, tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Hồng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Dũng (từ thửa số 635, tờ bản đồ số 88) - đến Hội trường xóm 2A cũ (đến thửa số 304, tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Hồng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Từ (từ thửa số 259, tờ bản đồ số 88) - đến ông Dũng (đến thửa số 176, tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Hồng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Mạnh (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 87) - đến nhà ông Châu (đến thửa số 715, tờ bản đồ số 81) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Hồng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông thao (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 88) - đến bà Nhự (đến thửa số 471, tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Hồng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Hùng (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 81) - đến nhà Lữ Mai (đến thửa số 157, tờ bản đồ số 82) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Hồng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Công Hương (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 88) - đến ông Thành uyển (đến thửa số 142, tờ bản đồ số 81) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Lam Hồng - Xã Ngọc Sơn cũ - |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Nguyệt Bổng - Xã Ngọc Sơn cũ Nhà văn hóa xóm Nguyệt Bổng (Từ thửa số 109, tờ bản đồ số 104) - đến nhà anh Thắng (đến thửa số 519, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Nguyệt Bổng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Lê Minh Hiền (từ thửa số 583, tờ bản đồ số 104) - đến nhà anh Thái Văn An (đến thửa số 455, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Nguyệt Bổng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà bà Quỳnh Biên (Từ thửa số 422, tờ bản đồ số 103) - đến anh Thắng (đến thửa số 547, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Nguyệt Bổng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Thái (Từ thửa số 69, tờ bản đồ số 109) - đến nhà văn hóa xóm 9 cũ (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nguyệt Bổng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Xuân cảnh (Từ thửa số 298, tờ bản đồ số 103) - đến nhà bà Sáu (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nguyệt Bổng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà bà Năm (Từ thửa số 314, tờ bản đồ số 103) - đến ông Nguyễn Duy Huynh (Thình) (đến thửa số 390, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nguyệt Bổng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà Trần Văn Bảy (Từ thửa số 301, tờ bản đồ số 96) - đến nhà Đặng Thúc Sinh (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 96) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nguyệt Bổng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Hoàn (Từ thửa số 145, tờ bản đồ số 103) - đến nhà ông Đức vòng qua nhà ông trị (đến thửa số 284, tờ bản đồ số 96) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nguyệt Bổng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông tâm vòng qua Danh Hiến (Từ thửa số 41, tờ bản đồ số 96) - đến nhà Đào Sơn (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 96) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nguyệt Bổng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Mại vòng lên nhà ông Vinh (Từ thửa 232, tờ bản đồ số 103) - đến nhà ông Lực (đến thửa số 155, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nguyệt Bổng - Xã Ngọc Sơn cũ - |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Nam Phong - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà văn hóa xóm Nam Phong vòng qua nhà ông Châu (Từ thửa số 1197, tờ bản đồ số 103) - đến nhà ông Nguyễn Trọng Châu (Tuế) (đến thửa số 512, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Nam Phong - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Trí (Từ thửa số 1204, tờ bản đồ số 103) - đến nhà hoàng (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 109) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Nam Phong - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Bá (Từ thửa số 1193, tờ bản đồ số 103) - đến bà Bình Chung (đến thửa số 1114, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nam Phong - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà thờ họ võ (Từ thửa số 1161, tờ bản đồ số 103) - đến nhà ông Vượng (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 104) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nam Phong - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà bà xuân (Từ thửa số 1033, tờ bản đồ số 103) - đến bà lân (đến thửa số 582, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nam Phong - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Sỹ (Từ thửa số 34, tờ bản đồ số 104 - đến giáp xuân Tường (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 104) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nam Phong - Xã Ngọc Sơn cũ - |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Hậu (Từ thửa số 493, tờ bản đồ số 90) - đến ông Bình (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ bà Huê (Từ thửa số 496, tờ bản đồ số 82) - đến ông Vinh (đến thửa số 538, tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà văn hóa xóm 13 cũ (Từ thửa số 629, tờ bản đồ số 91) - đến giáp địa phận xã Xuân Tường (đến thửa số 448, tờ bản đồ số 98) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông giáp sỹ (Từ thửa số 568, tờ bản đồ số 91 - đến nhà chiến tịch (đến thửa số 319, tờ bản đồ số 98) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ bà Minh Sen (Từ thửa số 118, tờ bản đồ số 91) - đến nhà anh Sơn (đến thửa số 546, tờ bản đồ số 91) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Trường tiểu học (thửa số 78 tờ bản đồ số 91) - đến nhà Năm Khanh (thửa số 199 tờ bản đồ số 91) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Tư (Từ thửa số 562, tờ bản đồ số 78) - đến nhà ông Quyền (đến thửa số 882, tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà Nghị Trường (Từ thửa số 133, tờ bản đồ số 78) - đến Nhà Phương Vận (đến thửa số 312, tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Cao Xuân Hợi (Từ thửa 11, tờ bản đồ số 98) - đến ông Nguyễn Cảnh Chiến (đến thửa 319, tờ bản đồ số 98) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Lê Đình Hữu (từ thửa 47, tờ bản đồ số 98) - đến Lê Đình Nhị (đến thửa 185, tờ bản đồ số 98) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Phạm Bá Dũng (Từ thửa 20, tờ bản đồ số 98) - đến Nguyễn Trọng Hợi (đến thửa 49, tờ bản đồ số 98) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Nguyễn Trọng Mạo (từ thửa 903, tờ bản đồ số 91) - đến Phạm Bá Dũng (đến thửa 949, tờ bản đồ số 91) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Nguyễn Viết Phùng (Từ thửa 522, tờ bản đồ số 83) - đến đất ông Thái (đến thửa 52, tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Kỷ tại thửa 54 tờ bản đồ số 83 vòng xuống bà Thìn thửa 160 tờ bản đồ số 90 - đến nhà ông Nguyễn Sỹ Phú (đến thửa 19, tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Nguyễn Nguyễn Văn Thiệu (từ thửa 29, tờ bản đồ số 83) - đến ông Cao Xuân Tư (đến thửa 101, tờ bản đồ số 84) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Tâm vòng xuống ông Chính thửa 102 đến thửa 119 tờ bản đồ số 83 - đến nhà ông Lê Đình Chiến (đến thửa 132, tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Nguyễn Nguyễn Duy Lưu (từ thửa 54, tờ bản đồ số 89) - đến bà Lê Thị Huê (đến thửa 467, tờ bản đồ số 90) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Lam Thắng - Xã Ngọc Sơn cũ - |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Nam Thượng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Hải (Từ thửa số 593, tờ bản đồ số 102) - đến nhà Ngô Thắng (đến thửa số 1622, tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Nam Thượng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà bà Năm (Từ thửa số 199, tờ bản đồ số 102) - đến nhà ông Sào giáp với xóm 6 cũ (đến thửa số 1222, tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Nam Thượng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà anh Bích (Từ thửa số 569, tờ bản đồ số 102) - đến nhà ông Sơn (đến thửa số 292, tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Nam Thượng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ Nhà Lực tỵ (Từ thửa số 568, tờ bản đồ số 102) - đến nhà ông Hòa Tứ (đến thửa số 1142, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nam Thượng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ HT xóm 7 cũ (Từ thửa số 456, tờ bản đồ số 102) - đến nhà ông lịch (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nam Thượng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ UBND xã (Từ thửa số 63, tờ bản đồ số 102) - đến ông Hường (đến thửa số 1263, tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nam Thượng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Nghĩa cúc (Từ thửa số 1185, tờ bản đồ số 95) - đến Bà Hùng tráng đi xóm 6 cũ (đến thửa số 1027, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nam Thượng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Tình Huệ (Từ thửa số 1170, tờ bản đồ số 95) - đến ông Thanh Bê (đến thửa số 230, tờ bản đồ số 96) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nam Thượng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Ánh vòng qua ông Dũng (Từ thửa số 243, tờ bản đồ số 96) - đến nhà ông Hướng Thức (đến thửa số 241, tờ bản đồ số 96) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nam Thượng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Du (Từ thửa số 131, tờ bản đồ số 102) - đến ông Nguyên (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nam Thượng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà Hảo Thành (Từ thửa số 917, tờ bản đồ số 95) - đến ông Nam Sáu (đến thửa số 770, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nam Thượng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Ba Tạo (Từ thửa số 250, tờ bản đồ số 96) - đến Hương Bình (đến thửa số 228, tờ bản đồ số 96) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Nam Thượng - Xã Ngọc Sơn cũ Từ ông Long Thuần (Từ thửa số 229, tờ bản đồ số 96) - đến ông Ba Lương (đến thửa số 292, tờ bản đồ số 96) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nam Thượng - Xã Ngọc Sơn cũ - |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Bốn (Từ thửa số 980, tờ bản đồ số 95) - đến nhà ông chiến Khai (đến thửa số 1224, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Hường (Từ thửa số 939, tờ bản đồ số 95) - đến nhà Nga Nam giáp xóm 8 cũ (đến thửa số 1221, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Hồng Thuận vòng qua cổng ông Hữu (Từ thửa số 492, tờ bản đồ số 95) - đến nhà ông Hiếu (đến thửa số 1027, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Tân (Từ thửa số 438, tờ bản đồ số 95) - đến nhà ông Vỹ (đến thửa số 1502, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Hữu (Từ thửa số 407, tờ bản đồ số 95) - đến nhà ông Dương Huyền (đến thửa số 636, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Cúc (Từ thửa số 471, tờ bản đồ số 95) - đến nhà bà Mão (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Bá (Từ thửa số 179, tờ bản đồ số 95) - đến nhà ông Hồng (đến thửa số 226, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà anh Vinh (Từ thửa số 108, tờ bản đồ số 95) - đến nhà anh Ngọc (đến thửa số 155, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Tuyên (Từ thửa số 23, tờ bản đồ số 95) - đến nhà ông Đồng Diêng (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Lê Đình Nghị (Từ thửa số 338, tờ bản đồ số 94) - đến nhà ông Lê Đình Tài (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Tứ vòng xuống bà Hạnh (Từ thửa 340 đến 207, tờ bản đồ số 94) - đến nhà ông Sinh (thửa số 282, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà bà Thiện vòng xuống ông Đồng (Từ thửa 483 đến 548, tờ bản đồ số 94) - đến nhà ông Nguyễn Quang Nghị (thửa số 401, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà ông Hiểu vòng xuống ông Tiệp (Từ thửa 376, tờ bản đồ số 94) - đến nhà bà Tư (thửa số 130, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ Từ nhà Trà Hóa vòng lại nhà ông Đoàn (Từ thửa số 396, tờ bản đồ số 94) - đến nhà ông Nguyễn Trọng Nghị (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Lam Sơn - Xã Ngọc Sơn cũ - |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Ngọc Sơn cũ - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Khai cũ Phan Thị Bích Ngọc (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 12 nay là tờ bản đồ số 143) - Nguyễn Thị Mai (Thửa đất số 89, tờ bản đồ số 13 nay là tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 8.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã qua Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Khắc Dũng (từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 12 nay là tờ bản đồ số 143) - Bùi Hữu Sửu (thửa số 3, tờ bản đồ số 15 nay là tờ bản đồ số 151) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã qua Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Lê Xuân Đào (Thửa đất số 56, tờ bản đồ số 15 nay là tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Cảnh Giảng (Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 19 nay là tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã qua Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Thị Liệu (Thửa số 4, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) - Lê Bá Liêng (Thửa số 1, tờ bản đồ số 17 nay là tờ bản đồ số 157) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã qua Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Bùi Thị Tỉu (Thửa số 139, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) - Văn Đình Thái (thửa số 604, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã Văn Thịnh - Ngọc Chùa - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Hà (Thửa số 66, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) - Phan Văn Bảy (Thửa số 489, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Văn Thị Chắt (từ thửa đất số 7, tờ bản đồ số 15 nay là tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Công Lễ (thử đất số 83, tờ bản đồ số 5 nay là tờ bản đồ số 115) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Vương Đình Lưu (từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 15 nay là tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Phùng Dần (Thửa đất số 101, tờ bản đồ số 15 nay là tờ bản đồ số 151) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Thị Thanh Loan (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 15 nay là tờ bản đồ số 151) - Văn Đình Đông (Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 19 nay là tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Nhự Huấn (thửa đất số 10, tờ bản đồ số 16 nay là tờ bản đồ số 152) - Văn Đình Thu (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 16 nay là tờ bản đồ số 152) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Doãn Cúc (thửa đất số 43, tờ bản đồ số 15 nay là tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Đình Việt (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 15 nay là tờ bản đồ số 151) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Phùng Thu (Thửa đất số 133, tờ bản đồ số 15 nay là tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Doãn Hoàn (Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 19 nay là tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Hảo (Thửa đất số 139, tờ bản đồ số 15 nay là tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Sỹ Chương (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 16 nay là tờ bản đồ số 152) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Hà (Thửa số 147, tờ bản đồ số 15 nay là tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Duy Hồng (Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16 nay là tờ bản đồ số 152) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Lộc (Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 19 nay là tờ bản đồ số 160) - Nguyễn Hữu Tùng (Thửa số 27, tờ bản đồ số 19 nay là tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Cảnh Điều (Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 19 nay là tờ bản đồ số 160) - Nguyễn Công Hà (thửa số 38, tờ bản đồ số 19 nay là tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Hữu Năm (thửa số 43, tờ bản đồ số 19 nay là tờ bản đồ số 160) - Nguyễn Thị Nga (thửa số 59, tờ bản đồ số 19 nay là tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Doãn Truyền (thửa số 65, tờ bản đồ số 19 nay là tờ bản đồ số 160) - Văn Thị Thọ (thửa số 60, tờ bản đồ số 19 nay là tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ Trần Anh Tuấn (thửa số 43, tờ bản đồ số 16 nay là tờ bản đồ số 152) - Văn Đình Hưng (thửa số 15, tờ bản đồ số 16 nay là tờ bản đồ số 152) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Phong - Xã Thanh Khai cũ - |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Việt Hoa (thửa số 87, tờ bản đồ số 13 nay là tờ bản đồ số 146) - Nguyễn Văn Quế (thửa số 77, tờ bản đồ số 13 nay là tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 2.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Lương (thửa số 70, tờ bản đồ số 13 nay là tờ bản đồ số 146) - Nguyễn Doãn Trường (thửa số 72, tờ bản đồ số 13 nay là tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Phan Văn Tân (Thửa số 62, tờ bản đồ số 13 nay là tờ bản đồ số 146) - Nguyễn Đình Vinh (Thửa số 21, tờ bản đồ số 13 nay là tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Đình Lương (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 13 nay là tờ bản đồ số 146) - Phúc Hữu Sáu(thửa số 9, tờ bản đồ số 13 nay là tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Hoàng Thị Lan (thửa 51, tờ bản đồ số 10 nay là tờ bản đồ số 141) - Văn Bá Tuấn (thửa đất số 18, tờ bản đồ số 10 nay là tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Trần Văn Lợi (Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 13 nay là tờ bản đồ số 146) - Văn Bá Chiến (thửa số 27, tờ bản đồ số 10 nay là tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Đình Long (thửa số 16, tờ bản đồ số 13 nay là tờ bản đồ số 146) - Hoàng Văn Chân (thửa số 5, tờ bản đồ số 13 nay là tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Đình Chương (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 11 nay là tờ bản đồ số 142) - Nguyễn Văn Nhật (Thửa số 412, tờ bản đồ số 2 nay là tờ bản đồ số 112) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Văn Trứ (thửa số 12, tờ bản đồ số 11 nay là tờ bản đồ số 142) - Nguyễn Văn Chỉnh (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 9 nay là tờ bản đồ số 137) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Thị Lài (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 9 nay là tờ bản đồ số 137) - Nguyễn Đình Trường (thửa số 27, tờ bản đồ số 11 nay là tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Văn Hoa (thửa số 31, tờ bản đồ số 11 nay là tờ bản đồ số 142) - Nguyễn Công Tân (thửa số 24, tờ bản đồ số 11 nay là tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Thị Trung (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 nay là tờ bản đồ số 137) - Nguyễn Công Nga (thửa số 20, tờ bản đồ số 9 nay là tờ bản đồ số 137) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Đình Hoan (thửa số 37, tờ bản đồ số 10 nay là tờ bản đồ số 141) - Nguyễn Nhự Ngoạn (Thửa số 39, tờ bản đồ số 10 nay là tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Hữu Bảy (thửa số 21, tờ bản đồ số 10 nay là tờ bản đồ số 141) - Nguyễn Đình Tam (thửa số 24, tờ bản đồ số 10 nay là tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Văn Cao Đức (Thửa số 40, tờ bản đồ số 10 nay là tờ bản đồ số 141) - Văn Thị Dụy (thửa số 47, tờ bản đồ số 10 nay là tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ Phúc Hữu Thư (thửa số 2, tờ bản đồ số 11 nay là tờ bản đồ số 142) - Nguyễn Văn Sơn (thửa số 37, tờ bản đồ số 9 nay là tờ bản đồ số 137) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Nam Sơn - Xã Thanh Khai cũ - |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Phan Văn Cường (thửa số 9, tờ bản đồ số 14 nay là tờ bản đồ số 149) - Văn Thị Hồng (thửa số 28, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 850.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Đình Thuận (thửa số 32, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) - Văn Đình Xuân (Thửa 47, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Hữu Trung (thửa số 163, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) - Nguyễn Doãn Thành (thửa số 18, tờ bản đồ số 20 nay là tờ bản đồ số 165) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Văn Thị Hợi (thửa số 174, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) - Đinh Thị Hoa (thửa số 21, tờ bản đồ số 20 tờ bản đồ số 165) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Tấn (thửa 154, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) - Đặng Đức sơn (thửa 557, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Trần Thị Hạnh (thửa 50, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) - Bùi Thị Chung (thửa số 48, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Ngọc(thửa 51, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) - Văn Đình Thông (thửa 52, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Phan Thị Bốn (thửa số 45, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) - Nguyễn Thị Hòa (thửa số 64, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Văn Thu (thửa số 100, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) - Đinh Xuân Thiện (thửa số 87, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Lê Bá Thuận (thửa số 86, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) - Lê Bá Đồng (thửa số 93, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Thị Năm (thửa số 82, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) - Nguyễn Đình Bính (thửa số 76, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 158) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Thanh Tân (thửa 101, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) - Nguyễn Nhự Cháu (Thửa số 102, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Hoàng (thửa số 126, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) - Văn Thị Thanh (thửa số 114, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Đình Thu (thửa số 9, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) - Phan Văn Hiền (thửa số 1, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Lê Văn Long (thửa số 19, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) - Nguyễn Doãn Huấn (thửa số 17, tờ bản đồ số 18 nay là tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Hữu Thảo (thửa 162, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) - Văn Đình Chiến (thửa 179, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Ngọc (thửa 155, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) - Nguyễn Hữu Định (thửa 156, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Bình (thửa 157, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) - Đinh Xuân Thướm (thửa 167, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Nhự Hải (thửa số 159, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) - Văn Đình Đại (thửa 250, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Thị Thanh (thửa 141, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) - Đinh Xuân Tiến (Thửa số 181, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Phan Thị Bân (thửa số 86, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) - Nguyễn Nhự Thân (thửa 147, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Đình Tứ (thửa số 16, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) - Đoàn Minh Hoàng (thửa 141, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Hanh (thửa số 609, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) - Bùi Thị Thìn (thửa số 33, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Văn Thanh Hải (thửa 36, tờ bản đồ số 22 tờ bản đồ số 168) - Văn Đình Tiến (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 22 tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Cúc (thửa số 65, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) - Văn Bá Yêng (thửa số 49, tờ bản đồ số bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Luận (thửa 76, tờ bản đồ số 22 tờ bản đồ số 168) - Nguyễn Doãn Hưng (thửa 74, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Hữu Ánh (thửa 93, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) - Nguyễn Doãn Chiến (thửa 93, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Vinh (Thửa 108, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) - Văn Đình Bé(thửa số 72, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Bốn (thửa số 107, tờ bản đồ số 22 tờ bản đồ số 168) - Văn Đình Dũng (thửa số 90, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Thịnh - Xã Thanh Khai cũ - |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Ngọc Chùa - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Hảo (thửa số 276, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) - Văn Mạnh Hà (thửa số 104, tờ bản đồ số 22 nay là tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Ngọc Chùa - Xã Thanh Khai cũ Văn Đình Điểm (thửa đất số 255, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) - Nguyễn Doãn Hiến (thửa số 212, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Ngọc Chùa - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Doãn Thịnh (thửa số 208, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) - Võ Trung Thành (thửa 193, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Ngọc Chùa - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Hữu Minh (thửa 245, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) - Nguyễn Như Lý (thửa số 277, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Ngọc Chùa - Xã Thanh Khai cũ Bùi Thị Ngụ (thửa số 206, tờ bản đồ số 21 tờ bản đồ số 167) - Văn Đình Hào(thửa số 225, tờ bản đồ số 21 tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Ngọc Chùa - Xã Thanh Khai cũ Văn Thị Lan (thửa số 241, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) - Văn Đình Đoàn (thửa số 29, tờ bản đồ số 24 nay là tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường liên xóm - Xóm Ngọc Chùa - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Doãn Hiếu (thửa số 9, tờ bản đồ số 25 nay là tờ bản đồ số 178) - Phan Văn Tuân (thửa số 136, tờ bản đồ số 25 nay là tờ bản đồ số 178) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Ngọc Chùa - Xã Thanh Khai cũ Phan Thị Sáu (thửa số 61, tờ bản đồ số 25 nay là tờ bản đồ số 178) - Đinh Xuân Chất (thửa số 71, tờ bản đồ số 25 nay là tờ bản đồ số 178) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Ngọc Chùa - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Doãn Thắng (thửa 79, tờ bản đồ số 25 nay là tờ bản đồ số 178) - Trần Hữu Dũng (thửa số 92, tờ bản đồ số 25 nay là tờ bản đồ số 178) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Ngọc Chùa - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Doãn Điền (thửa 125, tờ bản đồ số 25 nay là tờ bản đồ số 178) - Văn Đình Hoa (thửa 100, tờ bản đồ số 25 nay là tờ bản đồ số 178) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Ngọc Chùa - Xã Thanh Khai cũ Nguyễn Nhự An (thửa 383, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) - Nguyễn Doãn Thắng (thửa số 406, tờ bản đồ số 21 nay là tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm Ngọc Chùa - Xã Thanh Khai cũ Văn Thanh Minh (thửa số 443, tờ bản đồ số 21 nay là thửa đất số 167) - Nguyễn Doãn Hải (thửa 468, tờ bản đồ số 22 nay là thửa đất số 168) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Ngọc Chùa - |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Khai cũ - |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Lương cũ Từ Cây xăng Thanh Lương (từ thửa số 209, tờ bản đồ số 29 nay là tờ bản đồ số BĐ số 153) - Chợ Cồn Xã Thanh Dương (đến thửa số 278, tờ bản đồ số 29 nay là tờ bản đồ số BĐ số 153) |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Lương cũ Từ xí nghiệp Gạch ngói Bản Vùng (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 30 nay là tờ bản đồ số 154) - Cây xăng Xã Thanh Lương (đến thửa số 342, tờ bản đồ số 30 nay là tờ bản đồ số 154) |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Lương cũ Từ xã Thanh Khai (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 28 nay là tờ bản đồ số 147) - Xí nghiệp Gạch ngói Bản Vùng (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 28 nay là tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ Quốc lộ46 (từ lô số 13, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) - Trường Trung học cơ sở (đến lô số 16, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ UBND xã (Từ lô số 1, tờ 34 nay là ờ BĐ số 163) (Từ thửa số 225, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) - Xóm 1 (Đến lô số 12, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Đến thửa số 283, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ Quốc lộ46 (từ thửa số 285, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) - Trường Trung học cơ sở (đến thửa số 379, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 3.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ Chợ Bò (Từ thửa số 1, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) (Từ thửa số 2, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) - Xóm 2 (Đến thửa số 110, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) (Đến thửa số 127, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ xã Thanh Dương (Từ thửa số 1, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Từ thửa số 48, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) - Trường Tiểu học Nguyễn Sỹ Sách (Đến thửa số 353, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Đến thửa số 350, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ Bàu Ó (Từ thửa số 460, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Từ thửa số 509, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) - Dốc Cồn Lim (Đến thửa số 461, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Đến thửa số 489, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ trường THCS (Từ thửa số 541, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Từ thửa số 527, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) - Đường Kiệt (Đến thửa số 667, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Đến thửa số 668, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ UBND xã (Từ thửa số 322, tờ 35 nay là tờ bản đồ số 164) - Cống Cửa Bàu (Đến thửa số 320, tờ 35 nay là tờ bản đồ số 164) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ trường Mầm Non (Từ thửa số 427, tờ 35 nay là tờ bản đồ số 164) (Từ thửa số 345, tờ 35 nay là tờ bản đồ số 164) - Xã Thanh Yên (Đến thửa số 344, tờ 35 nay là tờ bản đồ số 164) (Đến thửa số 318, tờ 35 nay là tờ bản đồ số 164) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ xóm 2 (Từ thửa số 52, tờ 39 nay là tờ bản đồ số 173) (Từ thửa số 18, tờ 39 nay là tờ bản đồ số 173) - Cổng chào xã Thanh yên - Bàu Ó (Đến thửa số 200, tờ 39 nay là tờ bản đồ số 173) (Đến thửa số 28, tờ 39 nay là tờ bản đồ số 173) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ nhà văn hoá xóm 7 cũ (Từ thửa số 51, tờ 16 nay là tờ bản đồ số 130) - Nhà văn hoá xóm 9 cũ (Đến thửa số 452, tờ 16 nay là tờ bản đồ số 130) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ cống Đồng Tra (Từ thửa số 249, tờ 21 nay là tờ bản đồ số 135) (Từ thửa số 275, tờ 21 nay là tờ bản đồ số 135) - Trường Tiểu học (Đến thửa số 21, tờ 21 nay là tờ bản đồ số 135) (Đến thửa số 137, tờ 21 nay là tờ bản đồ số 135) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ cồn Mụ Mỵ (Từ thửa số 111, tờ 9 nay là tờ bản đồ số 123) (Từ thửa số 128, tờ 9 nay là tờ bản đồ số 123) - Xã Thanh Dương (Đến thửa số 24, tờ 9 nay là tờ bản đồ số 123) (Đến thửa số 17, tờ 9 nay là tờ bản đồ số 123) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ Nhà Văn Hoá xóm 8 cũ (Từ thửa số 169, tờ 10 nay là tờ bản đồ số 124) - Cồn Mụ Mỵ (Đến thửa số 10, tờ 10 nay là tờ bản đồ số 124) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ Nhà Văn Hoá xóm 8 cũ (Từ thửa số 3, tờ 15 nay là tờ bản đồ số 129) - Trạm bơm Cồn Tra (Đến thửa số 220, tờ 20 nay là tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ cồn Bứa (Từ thửa số 38, tờ 11 nay là tờ bản đồ số 125) (Từ thửa số 29, tờ 11 nay là tờ bản đồ số 125) - Núi Phượng Hoàng (Đến thửa số 71, tờ 12 nay là tờ bản đồ số 126) (Đến thửa số 41, tờ 12 nay là tờ bản đồ số 126) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ Bàu Trằm (Từ thửa số 298, tờ 17 nay là tờ bản đồ số 131) - Cống Cầu Thống (Đến thửa số 162, tờ 17 nay là tờ bản đồ số 131) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã - Xã Thanh Lương cũ Từ Cổng chào xóm 11 cũ (Từ thửa số 29, tờ 25 nay là tờ bản đồ số 140) - Bàu Trằm (Đến thửa số 20, tờ 22 nay là tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Thanh Lương cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 267 tờ 29 nay là tờ bản đồ số 153) (Từ thửa số 304, tờ 29 nay là tờ bản đồ số 53) - Cống Mai Sen (đến thửa số 83 tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Đến thửa số 88, tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163 |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Thanh Lương cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 290, tờ 29 nay là tờ bản đồ số 153) (Từ thửa số 302, tờ 29 nay là tờ bản đồ số 153) - Ao Xôi Xôi (đến thửa số 114 tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Đến thửa số 369, tờ 29 nay là tờ bản đồ số 153) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Thanh Lương cũ Trục xóm 1 (Từ thửa số 21, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) (Từ thửa số 32, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) - Cồn Dưới (Đến thửa số 40, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) (Đến thửa số 36, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Thanh Lương cũ Trục Chợ Bò (Từ thửa số 45, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) (Từ thửa số 54, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) (Từ thửa số 69, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) (Từ thửa số 77, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) - Xóm 1 (Đến thửa số 41, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) (Đến thửa số 49, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) (Đến thửa số 58, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) (Đến thửa số 101, tờ 33 nay là tờ bản đồ số 162) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Thanh Lương cũ Mạch Su (từ thửa số 281, tờ 29 nay là tờ bản đồ số 153) - Mai Sen (đến thửa số 36 tờ 34 nay là tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Thanh Lương cũ Đường trục xóm 1 (từ thửa 273, tờ 34 nay là tờ 163) (Từ thửa số 308, tờ 34 nay là tờ 163) (Từ thửa số 345, tờ 34 nay là tờ 163) (Từ thửa số 376, tờ 34 nay là tờ 163) (Từ thửa số 298, tờ 34 nay là tờ 163) (Từ thửa số 268, tờ 34 nay là tờ 163) (Từ thửa số 2 - Đường trục xóm 2 (đến thửa số 474 tờ bản đồ số 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Đến thửa số 476, tờ bản đồ số 34 nay là tờ bản đồ số163) (Đến thửa số 503, tờ bản đồ số 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Đến thửa số 483, tờ bản đồ số 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Đến |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Thanh Lương cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm 2 - Xã Thanh Lương cũ Xã Thanh Dương (Từ thửa số 6, tờ bản đồ số 33 nay là tờ bản đồ số 162) - Nghĩa trang Cồn (Đến thửa số 12 tờ bản đồ số 33 nay là tờ bản đồ số 162) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm 2 - Xã Thanh Lương cũ Trục xóm 1 (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 33 nay là tờ bản đồ số 162) - Trục xóm 2 (Đến thửa số 105 tờ bản đồ số 33 nay là tờ bản đồ số 162) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm 2 - Xã Thanh Lương cũ Giếng Cồn (Từ thửa số 140, tờ bản đồ số 33 nay là tờ bản đồ số 162) (Từ thửa số 530, tờ bản đồ số 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Từ thửa số 536, tờ bản đồ số 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Từ thửa số 560, tờ bản đồ số 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Từ thửa số 5 - Bàu Lim (Đến thửa số 145, tờ bản đồ số 33 nay là tờ bản đồ số 162) (Đến thửa số 92, tờ bản đồ số 39 nay là tờ bản đồ số 173) (Đến thửa số 146, tờ bản đồ số 39 nay là tờ bản đồ số 173) (Đến thửa số 168, tờ bản đồ số 39 nay là tờ bản đồ số 173) (Đến thửa số |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Thanh Lương cũ - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Thanh Lương cũ Làng Nồi (Từ thửa số 325, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) (Từ thửa số 328, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) - Bàu Ó (Đến thửa số 446, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) (Đến thửa số 370, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Thanh Lương cũ Nhà Văn hoá xóm 3 (Từ thửa số 489, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) - Nhà Văn hoá xóm Chùa cũ (Đến thửa số 197, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Thanh Lương cũ Trường Mầm non (Từ thửa số 382, tờ bản đồ số 34 nay là tờ bản đồ số 163) - Trường THCS (Đến thửa số 456, tờ bản đồ số 34 nay là tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Thanh Lương cũ Trường THCS (Từ thửa số 566, tờ bản đồ số 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Từ thửa số 544, tờ bản đồ số 34 nay là tờ bản đồ số 163) (Từ thửa số 178, tờ bản đồ số 39 nay là tờ bản đồ số 163) (Từ thửa số 123, tờ bản đồ số 39 nay là tờ bản đồ số 163) (Từ thửa số - Ao Họ Bùi (Đến thửa số 155, tờ bản đồ số 39 nay là tờ bản đồ số 173) (Đến thửa số 81, tờ bản đồ số 39 nay là tờ bản đồ số 173) (Đến thửa số 229, tờ bản đồ số 39 nay là tờ bản đồ số 173) (Đến thửa số 245, tờ bản đồ số 39 nay là tờ bản đồ số 173) (Đến thửa |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Thanh Lương cũ - |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Thanh Lương cũ Ao Bàu (Từ thửa số 416, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) (Từ thửa số 476, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) - Cửa Bàu (Đến thửa số 383, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) (Đến thửa số 301, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Thanh Lương cũ Trục xóm 4 (Từ thửa số 419, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) (Từ thửa số 399, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) (Từ thửa số 400, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) - Bàu Ó (Đến thửa số 450, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) (Đến thửa số 468, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) (Đến thửa số 381, tờ bản đồ số 35 nay là tờ bản đồ số 164) |
Đất ở | 1.250.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Dương cũ Từ Nguyễn Văn Hữu tiếp giáp xã Thanh Lương (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 68) - đến Nguyễn Cảnh Lục (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Dương cũ Từ Lâm Hồng Thái (từ thửa 125, tờ bản đồ số 63) - đến Nguyễn Sỹ Thanh tiếp giáp Xuân Tường (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 62) |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường huyện 353B - Xã Thanh Dương cũ Từ Ao Bồ Thân, xóm Dương Nam (Từ thửa số 256, tờ bản đồ số 67) - đến Ngã ba Rú Làng, xóm Dương Trung (đến thửa số 129, tờ bản đồ số 60) |
Đất ở | 5.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường huyện 353B - Xã Thanh Dương cũ Từ ngã tư ông Điêng, xóm Dương Nam (Từ thửa số 196, tờ bản đồ số 67) - đến Ngã ba Rú Làng, xóm Dương Trung (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 5.000.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường huyện 353B - Xã Thanh Dương cũ Từ Ngã ba Rú Làng, xóm Dương Trung (Từ thửa số 118, tờ bản đồ số 60) - đến ngã tư Phùng Đạo, xóm Dương Trung (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường huyện 353B - Xã Thanh Dương cũ Từ Ngã ba Rú Làng, xóm Dương Trung (Từ thửa số 128, tờ bản đồ số 61) - đến ngã tư Phùng Nông, xóm Dương Trung (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường huyện 353B - Xã Thanh Dương cũ Từ ngã ba Lê Lộc, xóm Dương Trung (Từ thửa số 94, tờ bản đồ số 57) - đến Hữu Châu, xóm Dương Bắc (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường huyện 353B - Xã Thanh Dương cũ Từ Đình Tuấn, xóm Dương Bắc (Từ thửa số 44, tờ bản đồ số 55) - đến Võ Văn Linh, xóm Dương Bắc (đến thửa đất 02, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường huyện 353B - Xã Thanh Dương cũ Từ Đình Nam, xóm Dương Bắc (Từ thửa số 08, tờ bản đồ số 50) - đến Sỹ Thanh, xóm Dương Bắc (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã 178 - Xã Thanh Dương cũ Từ Bà Nhị, xóm Dương Tây (Từ thửa số 51, tờ bản đồ số 26) - đến Đình Hùng, xóm Dương Tây (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xã 177 - Xã Thanh Dương cũ Từ Bà Thanh, xóm Dương Bắc (Từ thửa số 15, tờ bản đồ số 54) - đến Công Tâm, xóm Dương Bắc (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Nguyễn Thị Lê (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 62) - đến Lâm Thị Nhung (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 1.600.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Hữu Trường (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 59) - đến Sỹ Xuân (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường trục chính - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Nguyễn Thị Sáu (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 56) - đến Võ Văn Lâm (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Xuân Lâm |
Đường xóm - Xóm Dương Tây - Xã Thanh Dương cũ Từ Thúc Tuyền (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 62) - đến Hữu Sơn (đến thửa số 89, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.800.000 |
