Bảng giá đất xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An
Xã Yên Trung Sắp xếp từ: Các xã Hưng Yên Bắc, Hưng Yên Nam và Hưng Trung.
Bảng giá đất xã Yên Trung năm 2026
Khu vực: xã Yên Trung.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.500 đến 7.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Cầu chợ Cầu (Từ thửa 262 (Nhà ông Đinh Bạt Hòa) tờ bản đồ số 54) - Trường tiểu học số 1 (thửa số 1209, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Trường Tiểu học số 1 (thửa số 217 nhà ông Nguyễn Văn Giáp, tờ bản đồ số 53) - Thửa 92 ông Hoàng Đức Thân, tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Từ thửa 2446 ông Hoàng Đức Điều, tờ bản đồ số 53 - Cầu giếng hồng (Từ thửa 2258, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Thửa 1594 ông Hòa, tờ bản đồ số 49 - Ngã Tư cấp 3 Từ thửa 1618 Nguyễn Bá Hiến, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư cấp 3 Bùi hạ (Từ thửa 1099, tờ bản đồ số 50) - Giáp ranh giới xã Nghi công (Từ thửa 1380, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư cấp 3 (Từ thửa 36 ông Đặng Văn Cường, tờ bản đồ số 52) - Làng Hén Bùi thượng (Từ thửa 882 ông Nguyễn Văn Khai, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Vùng Sở Bạc (từ thửa 1835, tờ bản đồ số 51) - Sân vận động Bùi Thượng (từ thửa 1761 ông Nguyễn Văn Hùng, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Sân vận động bồi thường (từ thửa 45, tờ bản đồ số 58) - Tiếp giáp cầu máy cày (từ thửa 368, ông Nguyễn Văn thuận tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư Chợ cầu (Từ thửa 491 ông Nguyễn Hữu Khánh, tờ bản đồ số 54) - Tiếp giáp lối rẽ 6 (Từ thửa 1145 ông Nguyễn Tiến Phong, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Lỗi rẽ 6 (Từ thửa 836 ông Nguyễn Văn Duệ, tờ bản đồ số 55) - Tiếp giáp xã Hưng Yên Bắc (Từ thửa 204 ông Hoàng Nghĩa Long, tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư Chợ cầu (Từ thửa 328 ông Phan Trọng Xoan, tờ bản đồ số 54) - Kênh N1 (Từ thửa 1249, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Kênh N1 (Từ thửa 1122 ông Nguyễn Văn Thành, tờ bản đồ số 47) - Xóm 3.4 (Từ thửa 24 ông Nguyễn Văn Vượng, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 407 ông Nguyễn Văn Khấn,tờ bản đồ số 46) - Xóm 3.4 (Từ thửa 316 bà Nguyễn Thị Mai,tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 873 ông Trần Văn Cầu,tờ bản đồ số 45) - Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 1596 ông Nguyễn Văn Tịnh,tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Kênh N1 (Từ thửa 1583 bà Nguyễn Thị Hà,tờ bản đồ số 48) - Sân vận động 3.4 (Từ thửa 53,tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Ngã ba đường (Từ thửa 186 ông Nguyễn Văn Thảo,tờ bản đồ số 53) - Kênh N1 (Từ thửa 22 ông Đinh Hữu Sơn,tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ Giáp Kênh N1 (từ thửa số 1606 ông Nguyễn Kinh Hùng, tờ bản đồ số 48) - Thửa số 1049, tờ bản đồ số 48 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ từ thửa số 15, tờ bản đồ số 53 - Đường vào trạm xã (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư Nhà văn hóa Bùi hạ (Từ thửa số 519 nhà ông Nguyễn Đình Hội, tờ bản đồ số 49) - Trường cấp 3 (thửa số 1519, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư UBND xã (từ thửa số 209 (tờ bản đồ số 53), nhà văn hoá 9b thửa 546 tờ bản đồ số 52) - Đi xóm Hưng Trung 9a, Hưng Trung 9b (từ thửa số 199 nhà ông Liên, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xóm - Xã Hưng Trung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hưng Trung cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Trung cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Bắc cũ Từ Chợ hến (1938 tờ bản đồ số 9); - Đến nhà thờ Thượng Thôn (thửa 525 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Bắc cũ Từ UBND xã thửa (1989 tờ bản đồ số 9); - Đến ông Trần Văn Đức (thửa 2031 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Bắc cũ Từ Tu viện Trang Nứa (thửa 128 tờ bản đồ số 6) - Đến ông Trần Văn Dũng (thửa 46 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa 118 tờ bản đồ số 6 - Đến ông Nguyễn Đình Thanh (thửa 2250 tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Hồ Văn Huy (thửa số 85 tờ bản đồ số 11) - Đến ông Đinh Xuân Tú (Thửa số 125 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1463 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 1981 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Phạm Đình Thái (thửa số 2018 tờ bản đồ số 10); - Ông Nguyễn Văn Hưng (thửa số 850 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Nguyễn Thị Thành (thửa số 2907 tờ bản đồ số 10) - Đến ông Nguyễn Văn Ánh (Thửa số 2076 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Viết Nguyên (thửa số 982 tờ bản đồ số 10) - Đến Thửa số 305 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Đinh Văn Mười (thửa số 2064 tờ bản đồ số 10) - Đến ông Phan Bá Vĩnh (thửa số 2853 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Trần Văn Thìn (thửa số 1299 tờ bản đồ số 10) - Đến thửa số 1080 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1337 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Trần Văn Đồng (thửa số 2104 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1339 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Nguyễn Tú Thông (thửa số 2934 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1391 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Đào Văn Minh (thửa số 3013 tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1108 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 1199 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 855 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 889 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1643 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa 1398 tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Hồ Viết Quế (thửa số 1578 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 1400 tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Phạm Thị Huyền (thửa số 2040 tờ bản đồ số 9) - Đến bà Nguyễn Thị Trâm (thửa 2925 tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa 1518 tờ bản đồ số 10 - đến thửa 1719 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa 1560 tờ bản đồ số 10 - đến ông thửa 1819 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Văn Đức thửa 2054 tờ bản đồ số 10 - đến ông thửa 1819 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1563 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Nguyễn Doãn Lý (thửa 2036 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1608 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 1956 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1867 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa số 2003 tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Nguyễn Thị Trâm (thửa số 2262 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 1919 tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1792 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa 1711 bản đồ số 9 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Đình Hương (thửa số 1874 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 1822 bản đồ số 9 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1743 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa 1794 bản đồ số 9 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1847 tờ bản đồ số 9 - Đến bà Đinh Thị Oanh (thửa 1905 bản đồ số 9 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Đình Đức (thửa số 2948 tờ bản đồ số 9) - Đến ông Phạm Trọng Ngọc (thửa 2270 bản đồ số 9) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Đặng Thị Huệ (thửa số 1727 tờ bản đồ số 9) - Đến ông Phạm Trọng Đào (thửa 1389 bản đồ số 9) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Phạm Trọng Phượng (thửa số 2937 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 2001 bản đồ số 9 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1903 tờ bản đồ số 8 - Đến thửa 1812 bản đồ số 8 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 4 - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Thanh Hải (thửa số 42 tờ bản đồ số 7) - Đến thửa 189 tờ bản đồ số 7 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 114 tờ bản đồ số 6 - Đến thửa 2 tờ bản đồ số 7 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Trần Thị Chắt (thửa số 122 tờ bản đồ số 6) - Đến thửa 142 tờ bản đồ số 6 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Văn Huy (thửa số 37 tờ bản đồ số 6); - Đến ông Nguyễn Thanh Toàn (thửa 59 tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Yên Bắc cũ - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tỉnh lộ 542E (Qua xóm Hưng Yên Nam 6, Hưng Yên Nam 7) - Xã Hưng Yên Nam cũ Đầu xóm 6 (thửa 1456 tờ bản đồ số 22) - Đến nhà anh Toàn xóm 7 (thửa 344 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tỉnh lộ 542E (Qua xóm 8) - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Liệu (thửa 1531 tờ bản đồ số 23) - Nhà anh Lý (thửa 1064 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tỉnh lộ 542E (Qua xóm Hưng Yên Nam 2 trừ khu quy hoạch phân lô đất ở) - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Thực (Thửa 486 tờ bản đồ số 17) - Trường tểu học Hưng Yên Nam (Thửa 192 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Yên Nam cũ Trường học Hưng Yên Nam (Thửa 192 tờ bản đồ số 18) - Kênh trạm bơm Giáp Làng xã Hưng Yên Bắc (thửa 1673 tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Chùa Hến Hưng Yên Bắc đi Truông Hến - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Hà Việt (Thửa 538 tờ bản đồ số 16) - Khe lốt (Thửa 329 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 2.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Chùa Hến Hưng Yên Bắc đi Truông Hến - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Danh (1409) - Truông Hến |
Đất ở | 2.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường mương T4 xóm 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Quán anh Hoà Tùng (Thửa 536 tờ 17) - Nhà ông Tấn Liệu (Thửa 692 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 2.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường mương T4 xóm 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Ông Sáu Xuân (651 tờ bản đồ số 16) - Đường chùa Hến đi Trông Hến (Thửa 561 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 2.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường từ Tỉnh lộ 542E đi đập Thạch Tiền qua xóm 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Đoài (Thửa 2461 tờ bản đồ số 24) - Đập Thạch Tiền (thửa số 20 tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 2.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường từ Tỉnh lộ 542E đi đập Thạch Tiền qua xóm 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nối đường tỉnh lộ 542 E (Thửa 209 tờ bản đồ số 32) - Cuối xóm 7 (Thửa 758 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 2.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà văn hoá xóm 1 (Thửa 1681 tờ bản đồ số 16) - Nhà anh Minh Công (Thửa 734 tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Tuấn (Thửa 623 tờ bản đồ số 16) - Nhà Văn hoá xóm (Thửa 1726 tờ 16) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 1 thuộc tờ bản đồ số 15, 16, 24, 25 - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà chị Thuỷ Thể (Thửa 652 tờ bản đồ số 16) - Nhà anh Chung Mịnh (Thửa 414 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Phong (Thửa 482 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Minh Bé (Thửa 117 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Bé Vịnh (Thửa số 532 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Lâm thuỷ (Thửa số 344 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Ông Khang (Thửa 558 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Thạch Dung (Thửa 329 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Hưng Hà (Thửa 535 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Nhật (Thửa 379 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Đính (Thửa 293 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Hưng (Thửa số 145 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Quý (Thửa 400 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Anh (Thửa số 359 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Chị Hoà Hoà (Thửa 314 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Lân (Thửa số 230 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 2 thuộc tờ bản đồ số 16,17 - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Quán Khánh Đình (Thửa 130 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Huế Hưng Yên Bắc |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Tấn (Thửa 114 tờ bản đồ số 18) - Nhà bà Thân Hưng Yên Bắc |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Quang (Thửa 146 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Chiến (Thửa số 34 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Long (Thửa 144 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Sỹ (Thửa số 44 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Sơn (Thửa 169 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Đạt (Thửa số 79 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 3 thuộc tờ bản đồ số 17,18 - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm (Xô Nổ) - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Ông Bình (Thửa 2427 tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Hiếu (Thửa 28 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm (Xô Nổ) - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Ông Quang (Thửa 2498 tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Thường (Thửa 1287 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm xóm 4 thuộc tờ bản đồ số 24, 25, 30 - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Anh Thế (Thửa 01 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Tường Đường (Thửa 1880 tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Bà Hồng (Thửa 1802 tờ bản đồ số 08) - Nhà anh Công (Thửa 1936 tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 4 thuộc tờ bản đồ số 08, 18 - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Anh Phú (Thửa 87 tờ bản đồ số 19) - Nhà thờ Xuân Yên |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Ông Đào (Thửa 159 tờ bản đồ số 18) - Ông Trọng (Thửa 348 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Thờ Xuân Yên (Thửa 216 tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Dương (Thửa số 455 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Xuân (Thửa 193 tờ bản đồ số 19) - Nhà anh Thường (Thửa số 03 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 5 thuộc tờ bản đồ số 18, 19 - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Nghĩa (Thửa 1521 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Hải (Thửa 1302 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Kiên (Thửa 1454 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Tâm (Thửa 1308 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Hạnh (Thửa 1632 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Đường (Thửa 1682 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Mỵ (Thửa 1681 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông An (Thửa 1768 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Cường (Thửa 1789 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Bình (Thửa 1424 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Quang (Thửa 1605 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Sinh (Thửa 1473 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Thế (Thửa 1716 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Nhường (Thửa 1766 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 6 thuộc tờ bản đồ số 22, 32 - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Tý (Thửa 1730 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Chính (Thửa 24 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Cường (Thửa 1649 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Canh (Thửa 1447 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Đình (Thửa 1666 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Quân (Thửa 1582 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Kim (Thửa 1763 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Việt (Thửa 211 tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Sâm (Thửa 05 tờ bản đồ số 32) - Nhà Ông Dạ (Thửa 52 tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Liên(Thửa 44 tờ bản đồ số 32) - Nhà Ông Chinh (Thửa 56 tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Vượng (Thửa 48 tờ bản đồ số 32) - Nhà Anh Huyền(Thửa 80 tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm xóm 7 thuộc tờ bản đồ số 22, 31, 32 - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Đại (Thửa1256 tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Bính (Thửa1401 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Quy (Thửa 1331 tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Nghĩa (Thửa1297 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Đường (Thửa 1166 tờ bản đồ số 23) - Nhà bà Bình (Thửa 1730 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh An (Thửa 1583 tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Quy (Thửa 1676 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Thuận (Thửa 1486 tờ bản đồ số 23) - Nhà anh Son (Thửa 1729 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm xóm 8 thuộc tờ bản đồ số 23 - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà bà Tuyết (Thửa 84 tờ bản đồ số 30) - Nhà Bà Mạo (Thửa 333 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Anh Nguyệt (Thửa 186 tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Kỳ (Thửa 312 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Hương (Thửa 446 tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Tân (Thửa 746 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Sơn (Thửa 2460 tờ bản đồ số 24) - Khu dân cư Xô Nổ |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Trinh (Thửa 589 tờ bản đồ số 30) - Truông Lọng |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Yên Nam cũ - Xã Hưng Yên Nam cũ - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Mặt đường tỉnh lộ 542E (MBPL) - QH Vùng Đồng Phốc - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số: Từ lô 01 - đến lô 16; Thửa 3076, 2980, 3197, 3198, 3199 tờ bản đố số 23 |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường đi mỏ đá Phước Thuỷ (MBPL) - QH Vùng Đồng Phốc - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số: 01, Thửa 1728, 1719, 1720, 3104, 3105, 3124, 3079, 3103, 3102, 2998, 3101, 2979, 2978, 2977, 3208, 3218, 3222, 3225, 3219, 3228, 3203, 3205, 3206, 3211, 3220, 4618, 4619, 4622, lô số 114, lô số 107 tờ bản đồ số 23 - |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - QH Vùng Đồng Phốc - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số: Từ lô 93 - đến lô 105; Từ lô 116 đến lô 125; Từ lô 132 đến lô 137; Từ lô 63 đến 77 Thửa: 3104, 3105, 3214, 3025, 3024, 2979, 2978, 2977, 3208, 3218, 3219, 3228, 3203; Thửa 3194, 3195, 3196; Từ thửa: 4442 lần lượt đến thửa 4500 tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 3.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - Vùng tái định cư dự án Đường bộ cao tốc Bắc Nam vị trí 01 - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 18 - Từ thửa đất số 2203 lần lượt đến thửa đất số 2236. |
Đất ở | 2.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - Vùng tái định cư dự án Đường bộ cao tốc Bắc Nam vị trí 02 - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 8 - Từ thửa đất số 2401 lần lượt đến thửa đất số 2427. |
Đất ở | 2.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ (MBPL) - QH vùng làng bắt - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 9 |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Quy hoạch (MBPL) - QH vùng làng bắt - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 10 - đến lô 40 |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Quy hoạch (MBPL) - QH xen dắm xóm 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 16 |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường vào cụm công nghiệp (MBPL) - QH Đồng Má - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 19 |
Đất ở | 5.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch 12 m (MBPL) - QH Đồng Má - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô 26, 32, 38, 44, 188, 191; Từ lô 52 - đến lô 59; Từ lô 60 đến lô 185; Từ lô 191 đến lô 211. |
Đất ở | 4.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch 9 m (MBPL) - QH Đồng Má - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 20 - đến lô 25; Từ lô 27 đến 31; Từ lô 33 đến lô 37; Từ lô 39 đến lô 43; Từ lô 45 đến lô 51; Lô 186, 187, 189, 190. |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường vào mỏ đá Phước Thuỷ (MBPL) - QH Phát lát - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 263 - đến lô 286 |
Đất ở | 5.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - QH Phát lát - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 262 (Khống tính lô góc) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - QH Phát lát - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô: 28,29,90, 91, 158, 159, 16, 42, 76, 105, 143, 175, 217, 240, 15, 43, 75, 106, 142, 176, 216, 241 (Lô góc) - |
Đất ở | 4.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số: 1880; 1881; 1890; 1891; 1900; 1901; 1910; 1911; 2514; 2515; 2520; 2521 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Các thửa đất còn lại |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số: 2522; 2523; 2524 |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số: 2525; 2527 |
Đất ở | 2.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Mạ Trạch (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 52; 53 - Thửa đất số (lô đất số 01 đến lô đất số 31) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 18 |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 19 - đến lô 64 |
Đất ở | 4.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 65 - đến lô 88 |
Đất ở | 4.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 89 - đến lô 112 |
Đất ở | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 113 - đến lô 135 |
Đất ở | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 14 |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 15 - đến lô 28 |
Đất ở | 4.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô số 29 - đến lô số 42 |
Đất ở | 4.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 43 - đến lô số 56 |
Đất ở | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Vùng tái định cư Đập Côi - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số 01 - đến lô số 46 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Vùng tái định cư Đập Côi - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 47 - đến lô số 95 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Tùng Hiều - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số 01 - đến lô số 38 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Cầu chợ Cầu (Từ thửa 262 (Nhà ông Đinh Bạt Hòa) tờ bản đồ số 54) - Trường tiểu học số 1 (thửa số 1209, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Trường Tiểu học số 1 (thửa số 217 nhà ông Nguyễn Văn Giáp, tờ bản đồ số 53) - Thửa 92 ông Hoàng Đức Thân, tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Từ thửa 2446 ông Hoàng Đức Điều, tờ bản đồ số 53 - Cầu giếng hồng (Từ thửa 2258, tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Thửa 1594 ông Hòa, tờ bản đồ số 49 - Ngã Tư cấp 3 Từ thửa 1618 Nguyễn Bá Hiến, tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư cấp 3 Bùi hạ (Từ thửa 1099, tờ bản đồ số 50) - Giáp ranh giới xã Nghi công (Từ thửa 1380, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư cấp 3 (Từ thửa 36 ông Đặng Văn Cường, tờ bản đồ số 52) - Làng Hén Bùi thượng (Từ thửa 882 ông Nguyễn Văn Khai, tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Vùng Sở Bạc (từ thửa 1835, tờ bản đồ số 51) - Sân vận động Bùi Thượng (từ thửa 1761 ông Nguyễn Văn Hùng, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Sân vận động bồi thường (từ thửa 45, tờ bản đồ số 58) - Tiếp giáp cầu máy cày (từ thửa 368, ông Nguyễn Văn thuận tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư Chợ cầu (Từ thửa 491 ông Nguyễn Hữu Khánh, tờ bản đồ số 54) - Tiếp giáp lối rẽ 6 (Từ thửa 1145 ông Nguyễn Tiến Phong, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Lỗi rẽ 6 (Từ thửa 836 ông Nguyễn Văn Duệ, tờ bản đồ số 55) - Tiếp giáp xã Hưng Yên Bắc (Từ thửa 204 ông Hoàng Nghĩa Long, tờ bản đồ số 55) |
Đất TM-DV | 750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư Chợ cầu (Từ thửa 328 ông Phan Trọng Xoan, tờ bản đồ số 54) - Kênh N1 (Từ thửa 1249, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Kênh N1 (Từ thửa 1122 ông Nguyễn Văn Thành, tờ bản đồ số 47) - Xóm 3.4 (Từ thửa 24 ông Nguyễn Văn Vượng, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 407 ông Nguyễn Văn Khấn,tờ bản đồ số 46) - Xóm 3.4 (Từ thửa 316 bà Nguyễn Thị Mai,tờ bản đồ số 46) |
Đất TM-DV | 750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 873 ông Trần Văn Cầu,tờ bản đồ số 45) - Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 1596 ông Nguyễn Văn Tịnh,tờ bản đồ số 45) |
Đất TM-DV | 750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Kênh N1 (Từ thửa 1583 bà Nguyễn Thị Hà,tờ bản đồ số 48) - Sân vận động 3.4 (Từ thửa 53,tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Ngã ba đường (Từ thửa 186 ông Nguyễn Văn Thảo,tờ bản đồ số 53) - Kênh N1 (Từ thửa 22 ông Đinh Hữu Sơn,tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ Giáp Kênh N1 (từ thửa số 1606 ông Nguyễn Kinh Hùng, tờ bản đồ số 48) - Thửa số 1049, tờ bản đồ số 48 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ từ thửa số 15, tờ bản đồ số 53 - Đường vào trạm xã (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư Nhà văn hóa Bùi hạ (Từ thửa số 519 nhà ông Nguyễn Đình Hội, tờ bản đồ số 49) - Trường cấp 3 (thửa số 1519, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư UBND xã (từ thửa số 209 (tờ bản đồ số 53), nhà văn hoá 9b thửa 546 tờ bản đồ số 52) - Đi xóm Hưng Trung 9a, Hưng Trung 9b (từ thửa số 199 nhà ông Liên, tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xóm - Xã Hưng Trung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hưng Trung cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Trung cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Bắc cũ Từ Chợ hến (1938 tờ bản đồ số 9); - Đến nhà thờ Thượng Thôn (thửa 525 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Bắc cũ Từ UBND xã thửa (1989 tờ bản đồ số 9); - Đến ông Trần Văn Đức (thửa 2031 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Bắc cũ Từ Tu viện Trang Nứa (thửa 128 tờ bản đồ số 6) - Đến ông Trần Văn Dũng (thửa 46 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa 118 tờ bản đồ số 6 - Đến ông Nguyễn Đình Thanh (thửa 2250 tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Hồ Văn Huy (thửa số 85 tờ bản đồ số 11) - Đến ông Đinh Xuân Tú (Thửa số 125 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1463 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 1981 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Phạm Đình Thái (thửa số 2018 tờ bản đồ số 10); - Ông Nguyễn Văn Hưng (thửa số 850 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Nguyễn Thị Thành (thửa số 2907 tờ bản đồ số 10) - Đến ông Nguyễn Văn Ánh (Thửa số 2076 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Viết Nguyên (thửa số 982 tờ bản đồ số 10) - Đến Thửa số 305 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Đinh Văn Mười (thửa số 2064 tờ bản đồ số 10) - Đến ông Phan Bá Vĩnh (thửa số 2853 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Trần Văn Thìn (thửa số 1299 tờ bản đồ số 10) - Đến thửa số 1080 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1337 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Trần Văn Đồng (thửa số 2104 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1339 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Nguyễn Tú Thông (thửa số 2934 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1391 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Đào Văn Minh (thửa số 3013 tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1108 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 1199 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 855 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 889 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1643 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa 1398 tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Hồ Viết Quế (thửa số 1578 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 1400 tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Phạm Thị Huyền (thửa số 2040 tờ bản đồ số 9) - Đến bà Nguyễn Thị Trâm (thửa 2925 tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa 1518 tờ bản đồ số 10 - đến thửa 1719 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa 1560 tờ bản đồ số 10 - đến ông thửa 1819 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Văn Đức thửa 2054 tờ bản đồ số 10 - đến ông thửa 1819 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1563 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Nguyễn Doãn Lý (thửa 2036 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1608 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 1956 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1867 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa số 2003 tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Nguyễn Thị Trâm (thửa số 2262 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 1919 tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1792 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa 1711 bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Đình Hương (thửa số 1874 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 1822 bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1743 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa 1794 bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1847 tờ bản đồ số 9 - Đến bà Đinh Thị Oanh (thửa 1905 bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Đình Đức (thửa số 2948 tờ bản đồ số 9) - Đến ông Phạm Trọng Ngọc (thửa 2270 bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Đặng Thị Huệ (thửa số 1727 tờ bản đồ số 9) - Đến ông Phạm Trọng Đào (thửa 1389 bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Phạm Trọng Phượng (thửa số 2937 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 2001 bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1903 tờ bản đồ số 8 - Đến thửa 1812 bản đồ số 8 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 4 - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Thanh Hải (thửa số 42 tờ bản đồ số 7) - Đến thửa 189 tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 114 tờ bản đồ số 6 - Đến thửa 2 tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Trần Thị Chắt (thửa số 122 tờ bản đồ số 6) - Đến thửa 142 tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Văn Huy (thửa số 37 tờ bản đồ số 6); - Đến ông Nguyễn Thanh Toàn (thửa 59 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Yên Bắc cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tỉnh lộ 542E (Qua xóm Hưng Yên Nam 6, Hưng Yên Nam 7) - Xã Hưng Yên Nam cũ Đầu xóm 6 (thửa 1456 tờ bản đồ số 22) - Đến nhà anh Toàn xóm 7 (thửa 344 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tỉnh lộ 542E (Qua xóm 8) - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Liệu (thửa 1531 tờ bản đồ số 23) - Nhà anh Lý (thửa 1064 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tỉnh lộ 542E (Qua xóm Hưng Yên Nam 2 trừ khu quy hoạch phân lô đất ở) - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Thực (Thửa 486 tờ bản đồ số 17) - Trường tểu học Hưng Yên Nam (Thửa 192 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Yên Nam cũ Trường học Hưng Yên Nam (Thửa 192 tờ bản đồ số 18) - Kênh trạm bơm Giáp Làng xã Hưng Yên Bắc (thửa 1673 tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Chùa Hến Hưng Yên Bắc đi Truông Hến - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Hà Việt (Thửa 538 tờ bản đồ số 16) - Khe lốt (Thửa 329 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Chùa Hến Hưng Yên Bắc đi Truông Hến - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Danh (1409) - Truông Hến |
Đất TM-DV | 500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường mương T4 xóm 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Quán anh Hoà Tùng (Thửa 536 tờ 17) - Nhà ông Tấn Liệu (Thửa 692 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường mương T4 xóm 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Ông Sáu Xuân (651 tờ bản đồ số 16) - Đường chùa Hến đi Trông Hến (Thửa 561 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường từ Tỉnh lộ 542E đi đập Thạch Tiền qua xóm 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Đoài (Thửa 2461 tờ bản đồ số 24) - Đập Thạch Tiền (thửa số 20 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường từ Tỉnh lộ 542E đi đập Thạch Tiền qua xóm 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nối đường tỉnh lộ 542 E (Thửa 209 tờ bản đồ số 32) - Cuối xóm 7 (Thửa 758 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà văn hoá xóm 1 (Thửa 1681 tờ bản đồ số 16) - Nhà anh Minh Công (Thửa 734 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Tuấn (Thửa 623 tờ bản đồ số 16) - Nhà Văn hoá xóm (Thửa 1726 tờ 16) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 1 thuộc tờ bản đồ số 15, 16, 24, 25 - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà chị Thuỷ Thể (Thửa 652 tờ bản đồ số 16) - Nhà anh Chung Mịnh (Thửa 414 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Phong (Thửa 482 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Minh Bé (Thửa 117 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Bé Vịnh (Thửa số 532 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Lâm thuỷ (Thửa số 344 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Ông Khang (Thửa 558 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Thạch Dung (Thửa 329 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Hưng Hà (Thửa 535 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Nhật (Thửa 379 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Đính (Thửa 293 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Hưng (Thửa số 145 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Quý (Thửa 400 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Anh (Thửa số 359 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Chị Hoà Hoà (Thửa 314 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Lân (Thửa số 230 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 2 thuộc tờ bản đồ số 16,17 - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Quán Khánh Đình (Thửa 130 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Huế Hưng Yên Bắc |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Tấn (Thửa 114 tờ bản đồ số 18) - Nhà bà Thân Hưng Yên Bắc |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Quang (Thửa 146 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Chiến (Thửa số 34 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Long (Thửa 144 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Sỹ (Thửa số 44 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Sơn (Thửa 169 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Đạt (Thửa số 79 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 3 thuộc tờ bản đồ số 17,18 - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm (Xô Nổ) - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Ông Bình (Thửa 2427 tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Hiếu (Thửa 28 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm (Xô Nổ) - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Ông Quang (Thửa 2498 tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Thường (Thửa 1287 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm xóm 4 thuộc tờ bản đồ số 24, 25, 30 - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Anh Thế (Thửa 01 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Tường Đường (Thửa 1880 tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Bà Hồng (Thửa 1802 tờ bản đồ số 08) - Nhà anh Công (Thửa 1936 tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 4 thuộc tờ bản đồ số 08, 18 - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Anh Phú (Thửa 87 tờ bản đồ số 19) - Nhà thờ Xuân Yên |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Ông Đào (Thửa 159 tờ bản đồ số 18) - Ông Trọng (Thửa 348 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Thờ Xuân Yên (Thửa 216 tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Dương (Thửa số 455 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Xuân (Thửa 193 tờ bản đồ số 19) - Nhà anh Thường (Thửa số 03 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 5 thuộc tờ bản đồ số 18, 19 - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Nghĩa (Thửa 1521 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Hải (Thửa 1302 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Kiên (Thửa 1454 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Tâm (Thửa 1308 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Hạnh (Thửa 1632 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Đường (Thửa 1682 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Mỵ (Thửa 1681 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông An (Thửa 1768 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Cường (Thửa 1789 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Bình (Thửa 1424 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Quang (Thửa 1605 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Sinh (Thửa 1473 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Thế (Thửa 1716 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Nhường (Thửa 1766 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 6 thuộc tờ bản đồ số 22, 32 - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Tý (Thửa 1730 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Chính (Thửa 24 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Cường (Thửa 1649 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Canh (Thửa 1447 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Đình (Thửa 1666 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Quân (Thửa 1582 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Kim (Thửa 1763 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Việt (Thửa 211 tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Sâm (Thửa 05 tờ bản đồ số 32) - Nhà Ông Dạ (Thửa 52 tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Liên(Thửa 44 tờ bản đồ số 32) - Nhà Ông Chinh (Thửa 56 tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Vượng (Thửa 48 tờ bản đồ số 32) - Nhà Anh Huyền(Thửa 80 tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm xóm 7 thuộc tờ bản đồ số 22, 31, 32 - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Đại (Thửa1256 tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Bính (Thửa1401 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Quy (Thửa 1331 tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Nghĩa (Thửa1297 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Đường (Thửa 1166 tờ bản đồ số 23) - Nhà bà Bình (Thửa 1730 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh An (Thửa 1583 tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Quy (Thửa 1676 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Thuận (Thửa 1486 tờ bản đồ số 23) - Nhà anh Son (Thửa 1729 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm xóm 8 thuộc tờ bản đồ số 23 - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà bà Tuyết (Thửa 84 tờ bản đồ số 30) - Nhà Bà Mạo (Thửa 333 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Anh Nguyệt (Thửa 186 tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Kỳ (Thửa 312 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Hương (Thửa 446 tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Tân (Thửa 746 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Sơn (Thửa 2460 tờ bản đồ số 24) - Khu dân cư Xô Nổ |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Trinh (Thửa 589 tờ bản đồ số 30) - Truông Lọng |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Yên Nam cũ - Xã Hưng Yên Nam cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Mặt đường tỉnh lộ 542E (MBPL) - QH Vùng Đồng Phốc - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số: Từ lô 01 - đến lô 16; Thửa 3076, 2980, 3197, 3198, 3199 tờ bản đố số 23 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường đi mỏ đá Phước Thuỷ (MBPL) - QH Vùng Đồng Phốc - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số: 01, Thửa 1728, 1719, 1720, 3104, 3105, 3124, 3079, 3103, 3102, 2998, 3101, 2979, 2978, 2977, 3208, 3218, 3222, 3225, 3219, 3228, 3203, 3205, 3206, 3211, 3220, 4618, 4619, 4622, lô số 114, lô số 107 tờ bản đồ số 23 - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - QH Vùng Đồng Phốc - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số: Từ lô 93 - đến lô 105; Từ lô 116 đến lô 125; Từ lô 132 đến lô 137; Từ lô 63 đến 77 Thửa: 3104, 3105, 3214, 3025, 3024, 2979, 2978, 2977, 3208, 3218, 3219, 3228, 3203; Thửa 3194, 3195, 3196; Từ thửa: 4442 lần lượt đến thửa 4500 tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 875.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - Vùng tái định cư dự án Đường bộ cao tốc Bắc Nam vị trí 01 - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 18 - Từ thửa đất số 2203 lần lượt đến thửa đất số 2236. |
Đất TM-DV | 500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - Vùng tái định cư dự án Đường bộ cao tốc Bắc Nam vị trí 02 - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 8 - Từ thửa đất số 2401 lần lượt đến thửa đất số 2427. |
Đất TM-DV | 500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ (MBPL) - QH vùng làng bắt - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 9 |
Đất TM-DV | 750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Quy hoạch (MBPL) - QH vùng làng bắt - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 10 - đến lô 40 |
Đất TM-DV | 625.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Quy hoạch (MBPL) - QH xen dắm xóm 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 16 |
Đất TM-DV | 750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường vào cụm công nghiệp (MBPL) - QH Đồng Má - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 19 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch 12 m (MBPL) - QH Đồng Má - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô 26, 32, 38, 44, 188, 191; Từ lô 52 - đến lô 59; Từ lô 60 đến lô 185; Từ lô 191 đến lô 211. |
Đất TM-DV | 1.125.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch 9 m (MBPL) - QH Đồng Má - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 20 - đến lô 25; Từ lô 27 đến 31; Từ lô 33 đến lô 37; Từ lô 39 đến lô 43; Từ lô 45 đến lô 51; Lô 186, 187, 189, 190. |
Đất TM-DV | 1.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường vào mỏ đá Phước Thuỷ (MBPL) - QH Phát lát - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 263 - đến lô 286 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - QH Phát lát - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 262 (Khống tính lô góc) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - QH Phát lát - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô: 28,29,90, 91, 158, 159, 16, 42, 76, 105, 143, 175, 217, 240, 15, 43, 75, 106, 142, 176, 216, 241 (Lô góc) - |
Đất TM-DV | 1.125.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số: 1880; 1881; 1890; 1891; 1900; 1901; 1910; 1911; 2514; 2515; 2520; 2521 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Các thửa đất còn lại |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số: 2522; 2523; 2524 |
Đất TM-DV | 750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số: 2525; 2527 |
Đất TM-DV | 500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Mạ Trạch (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 52; 53 - Thửa đất số (lô đất số 01 đến lô đất số 31) |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 18 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 19 - đến lô 64 |
Đất TM-DV | 1.050.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 65 - đến lô 88 |
Đất TM-DV | 1.050.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 89 - đến lô 112 |
Đất TM-DV | 700.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 113 - đến lô 135 |
Đất TM-DV | 700.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 14 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 15 - đến lô 28 |
Đất TM-DV | 1.050.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô số 29 - đến lô số 42 |
Đất TM-DV | 1.050.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 43 - đến lô số 56 |
Đất TM-DV | 700.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Vùng tái định cư Đập Côi - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số 01 - đến lô số 46 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Vùng tái định cư Đập Côi - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 47 - đến lô số 95 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Tùng Hiều - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số 01 - đến lô số 38 |
Đất TM-DV | 375.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Cầu chợ Cầu (Từ thửa 262 (Nhà ông Đinh Bạt Hòa) tờ bản đồ số 54) - Trường tiểu học số 1 (thửa số 1209, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Trường Tiểu học số 1 (thửa số 217 nhà ông Nguyễn Văn Giáp, tờ bản đồ số 53) - Thửa 92 ông Hoàng Đức Thân, tờ bản đồ số 53 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Từ thửa 2446 ông Hoàng Đức Điều, tờ bản đồ số 53 - Cầu giếng hồng (Từ thửa 2258, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Thửa 1594 ông Hòa, tờ bản đồ số 49 - Ngã Tư cấp 3 Từ thửa 1618 Nguyễn Bá Hiến, tờ bản đồ số 49 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư cấp 3 Bùi hạ (Từ thửa 1099, tờ bản đồ số 50) - Giáp ranh giới xã Nghi công (Từ thửa 1380, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư cấp 3 (Từ thửa 36 ông Đặng Văn Cường, tờ bản đồ số 52) - Làng Hén Bùi thượng (Từ thửa 882 ông Nguyễn Văn Khai, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Vùng Sở Bạc (từ thửa 1835, tờ bản đồ số 51) - Sân vận động Bùi Thượng (từ thửa 1761 ông Nguyễn Văn Hùng, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Sân vận động bồi thường (từ thửa 45, tờ bản đồ số 58) - Tiếp giáp cầu máy cày (từ thửa 368, ông Nguyễn Văn thuận tờ bản đồ số 58) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư Chợ cầu (Từ thửa 491 ông Nguyễn Hữu Khánh, tờ bản đồ số 54) - Tiếp giáp lối rẽ 6 (Từ thửa 1145 ông Nguyễn Tiến Phong, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Lỗi rẽ 6 (Từ thửa 836 ông Nguyễn Văn Duệ, tờ bản đồ số 55) - Tiếp giáp xã Hưng Yên Bắc (Từ thửa 204 ông Hoàng Nghĩa Long, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư Chợ cầu (Từ thửa 328 ông Phan Trọng Xoan, tờ bản đồ số 54) - Kênh N1 (Từ thửa 1249, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Kênh N1 (Từ thửa 1122 ông Nguyễn Văn Thành, tờ bản đồ số 47) - Xóm 3.4 (Từ thửa 24 ông Nguyễn Văn Vượng, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 407 ông Nguyễn Văn Khấn,tờ bản đồ số 46) - Xóm 3.4 (Từ thửa 316 bà Nguyễn Thị Mai,tờ bản đồ số 46) |
Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 873 ông Trần Văn Cầu,tờ bản đồ số 45) - Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 1596 ông Nguyễn Văn Tịnh,tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Kênh N1 (Từ thửa 1583 bà Nguyễn Thị Hà,tờ bản đồ số 48) - Sân vận động 3.4 (Từ thửa 53,tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Ngã ba đường (Từ thửa 186 ông Nguyễn Văn Thảo,tờ bản đồ số 53) - Kênh N1 (Từ thửa 22 ông Đinh Hữu Sơn,tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ Giáp Kênh N1 (từ thửa số 1606 ông Nguyễn Kinh Hùng, tờ bản đồ số 48) - Thửa số 1049, tờ bản đồ số 48 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ từ thửa số 15, tờ bản đồ số 53 - Đường vào trạm xã (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư Nhà văn hóa Bùi hạ (Từ thửa số 519 nhà ông Nguyễn Đình Hội, tờ bản đồ số 49) - Trường cấp 3 (thửa số 1519, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư UBND xã (từ thửa số 209 (tờ bản đồ số 53), nhà văn hoá 9b thửa 546 tờ bản đồ số 52) - Đi xóm Hưng Trung 9a, Hưng Trung 9b (từ thửa số 199 nhà ông Liên, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xóm - Xã Hưng Trung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hưng Trung cũ - |
Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Trung cũ - |
Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Bắc cũ Từ Chợ hến (1938 tờ bản đồ số 9); - Đến nhà thờ Thượng Thôn (thửa 525 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Bắc cũ Từ UBND xã thửa (1989 tờ bản đồ số 9); - Đến ông Trần Văn Đức (thửa 2031 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Bắc cũ Từ Tu viện Trang Nứa (thửa 128 tờ bản đồ số 6) - Đến ông Trần Văn Dũng (thửa 46 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa 118 tờ bản đồ số 6 - Đến ông Nguyễn Đình Thanh (thửa 2250 tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Hồ Văn Huy (thửa số 85 tờ bản đồ số 11) - Đến ông Đinh Xuân Tú (Thửa số 125 tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1463 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 1981 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Phạm Đình Thái (thửa số 2018 tờ bản đồ số 10); - Ông Nguyễn Văn Hưng (thửa số 850 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Nguyễn Thị Thành (thửa số 2907 tờ bản đồ số 10) - Đến ông Nguyễn Văn Ánh (Thửa số 2076 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Viết Nguyên (thửa số 982 tờ bản đồ số 10) - Đến Thửa số 305 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Đinh Văn Mười (thửa số 2064 tờ bản đồ số 10) - Đến ông Phan Bá Vĩnh (thửa số 2853 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Trần Văn Thìn (thửa số 1299 tờ bản đồ số 10) - Đến thửa số 1080 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1337 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Trần Văn Đồng (thửa số 2104 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1339 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Nguyễn Tú Thông (thửa số 2934 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1391 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Đào Văn Minh (thửa số 3013 tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1108 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 1199 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 855 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 889 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1643 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa 1398 tờ bản đồ số 9 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Hồ Viết Quế (thửa số 1578 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 1400 tờ bản đồ số 9 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Phạm Thị Huyền (thửa số 2040 tờ bản đồ số 9) - Đến bà Nguyễn Thị Trâm (thửa 2925 tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa 1518 tờ bản đồ số 10 - đến thửa 1719 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa 1560 tờ bản đồ số 10 - đến ông thửa 1819 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Văn Đức thửa 2054 tờ bản đồ số 10 - đến ông thửa 1819 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1563 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Nguyễn Doãn Lý (thửa 2036 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1608 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 1956 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1867 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa số 2003 tờ bản đồ số 9 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Nguyễn Thị Trâm (thửa số 2262 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 1919 tờ bản đồ số 9 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1792 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa 1711 bản đồ số 9 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Đình Hương (thửa số 1874 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 1822 bản đồ số 9 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1743 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa 1794 bản đồ số 9 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1847 tờ bản đồ số 9 - Đến bà Đinh Thị Oanh (thửa 1905 bản đồ số 9 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Đình Đức (thửa số 2948 tờ bản đồ số 9) - Đến ông Phạm Trọng Ngọc (thửa 2270 bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Đặng Thị Huệ (thửa số 1727 tờ bản đồ số 9) - Đến ông Phạm Trọng Đào (thửa 1389 bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Phạm Trọng Phượng (thửa số 2937 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 2001 bản đồ số 9 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1903 tờ bản đồ số 8 - Đến thửa 1812 bản đồ số 8 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 4 - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Thanh Hải (thửa số 42 tờ bản đồ số 7) - Đến thửa 189 tờ bản đồ số 7 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 114 tờ bản đồ số 6 - Đến thửa 2 tờ bản đồ số 7 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Trần Thị Chắt (thửa số 122 tờ bản đồ số 6) - Đến thửa 142 tờ bản đồ số 6 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Văn Huy (thửa số 37 tờ bản đồ số 6); - Đến ông Nguyễn Thanh Toàn (thửa 59 tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Yên Bắc cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tỉnh lộ 542E (Qua xóm Hưng Yên Nam 6, Hưng Yên Nam 7) - Xã Hưng Yên Nam cũ Đầu xóm 6 (thửa 1456 tờ bản đồ số 22) - Đến nhà anh Toàn xóm 7 (thửa 344 tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tỉnh lộ 542E (Qua xóm 8) - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Liệu (thửa 1531 tờ bản đồ số 23) - Nhà anh Lý (thửa 1064 tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tỉnh lộ 542E (Qua xóm Hưng Yên Nam 2 trừ khu quy hoạch phân lô đất ở) - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Thực (Thửa 486 tờ bản đồ số 17) - Trường tểu học Hưng Yên Nam (Thửa 192 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Yên Nam cũ Trường học Hưng Yên Nam (Thửa 192 tờ bản đồ số 18) - Kênh trạm bơm Giáp Làng xã Hưng Yên Bắc (thửa 1673 tờ bản đồ số 08) |
Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Chùa Hến Hưng Yên Bắc đi Truông Hến - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Hà Việt (Thửa 538 tờ bản đồ số 16) - Khe lốt (Thửa 329 tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Chùa Hến Hưng Yên Bắc đi Truông Hến - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Danh (1409) - Truông Hến |
Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường mương T4 xóm 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Quán anh Hoà Tùng (Thửa 536 tờ 17) - Nhà ông Tấn Liệu (Thửa 692 tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường mương T4 xóm 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Ông Sáu Xuân (651 tờ bản đồ số 16) - Đường chùa Hến đi Trông Hến (Thửa 561 tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường từ Tỉnh lộ 542E đi đập Thạch Tiền qua xóm 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Đoài (Thửa 2461 tờ bản đồ số 24) - Đập Thạch Tiền (thửa số 20 tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường từ Tỉnh lộ 542E đi đập Thạch Tiền qua xóm 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nối đường tỉnh lộ 542 E (Thửa 209 tờ bản đồ số 32) - Cuối xóm 7 (Thửa 758 tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà văn hoá xóm 1 (Thửa 1681 tờ bản đồ số 16) - Nhà anh Minh Công (Thửa 734 tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Tuấn (Thửa 623 tờ bản đồ số 16) - Nhà Văn hoá xóm (Thửa 1726 tờ 16) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 1 thuộc tờ bản đồ số 15, 16, 24, 25 - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà chị Thuỷ Thể (Thửa 652 tờ bản đồ số 16) - Nhà anh Chung Mịnh (Thửa 414 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Phong (Thửa 482 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Minh Bé (Thửa 117 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Bé Vịnh (Thửa số 532 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Lâm thuỷ (Thửa số 344 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Ông Khang (Thửa 558 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Thạch Dung (Thửa 329 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Hưng Hà (Thửa 535 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Nhật (Thửa 379 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Đính (Thửa 293 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Hưng (Thửa số 145 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Quý (Thửa 400 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Anh (Thửa số 359 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Chị Hoà Hoà (Thửa 314 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Lân (Thửa số 230 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 2 thuộc tờ bản đồ số 16,17 - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Quán Khánh Đình (Thửa 130 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Huế Hưng Yên Bắc |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Tấn (Thửa 114 tờ bản đồ số 18) - Nhà bà Thân Hưng Yên Bắc |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Quang (Thửa 146 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Chiến (Thửa số 34 tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Long (Thửa 144 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Sỹ (Thửa số 44 tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Sơn (Thửa 169 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Đạt (Thửa số 79 tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 3 thuộc tờ bản đồ số 17,18 - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm (Xô Nổ) - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Ông Bình (Thửa 2427 tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Hiếu (Thửa 28 tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm (Xô Nổ) - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Ông Quang (Thửa 2498 tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Thường (Thửa 1287 tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm xóm 4 thuộc tờ bản đồ số 24, 25, 30 - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Anh Thế (Thửa 01 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Tường Đường (Thửa 1880 tờ bản đồ số 08) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Bà Hồng (Thửa 1802 tờ bản đồ số 08) - Nhà anh Công (Thửa 1936 tờ bản đồ số 08) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 4 thuộc tờ bản đồ số 08, 18 - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Anh Phú (Thửa 87 tờ bản đồ số 19) - Nhà thờ Xuân Yên |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Ông Đào (Thửa 159 tờ bản đồ số 18) - Ông Trọng (Thửa 348 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Thờ Xuân Yên (Thửa 216 tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Dương (Thửa số 455 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Xuân (Thửa 193 tờ bản đồ số 19) - Nhà anh Thường (Thửa số 03 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 5 thuộc tờ bản đồ số 18, 19 - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Nghĩa (Thửa 1521 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Hải (Thửa 1302 tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Kiên (Thửa 1454 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Tâm (Thửa 1308 tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Hạnh (Thửa 1632 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Đường (Thửa 1682 tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Mỵ (Thửa 1681 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông An (Thửa 1768 tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Cường (Thửa 1789 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Bình (Thửa 1424 tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Quang (Thửa 1605 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Sinh (Thửa 1473 tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Thế (Thửa 1716 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Nhường (Thửa 1766 tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 6 thuộc tờ bản đồ số 22, 32 - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Tý (Thửa 1730 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Chính (Thửa 24 tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Cường (Thửa 1649 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Canh (Thửa 1447 tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Đình (Thửa 1666 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Quân (Thửa 1582 tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Kim (Thửa 1763 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Việt (Thửa 211 tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Sâm (Thửa 05 tờ bản đồ số 32) - Nhà Ông Dạ (Thửa 52 tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Liên(Thửa 44 tờ bản đồ số 32) - Nhà Ông Chinh (Thửa 56 tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Vượng (Thửa 48 tờ bản đồ số 32) - Nhà Anh Huyền(Thửa 80 tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm xóm 7 thuộc tờ bản đồ số 22, 31, 32 - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Đại (Thửa1256 tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Bính (Thửa1401 tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Quy (Thửa 1331 tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Nghĩa (Thửa1297 tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Đường (Thửa 1166 tờ bản đồ số 23) - Nhà bà Bình (Thửa 1730 tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh An (Thửa 1583 tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Quy (Thửa 1676 tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Thuận (Thửa 1486 tờ bản đồ số 23) - Nhà anh Son (Thửa 1729 tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm xóm 8 thuộc tờ bản đồ số 23 - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà bà Tuyết (Thửa 84 tờ bản đồ số 30) - Nhà Bà Mạo (Thửa 333 tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Anh Nguyệt (Thửa 186 tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Kỳ (Thửa 312 tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Hương (Thửa 446 tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Tân (Thửa 746 tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Sơn (Thửa 2460 tờ bản đồ số 24) - Khu dân cư Xô Nổ |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Trinh (Thửa 589 tờ bản đồ số 30) - Truông Lọng |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Yên Nam cũ - Xã Hưng Yên Nam cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Mặt đường tỉnh lộ 542E (MBPL) - QH Vùng Đồng Phốc - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số: Từ lô 01 - đến lô 16; Thửa 3076, 2980, 3197, 3198, 3199 tờ bản đố số 23 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường đi mỏ đá Phước Thuỷ (MBPL) - QH Vùng Đồng Phốc - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số: 01, Thửa 1728, 1719, 1720, 3104, 3105, 3124, 3079, 3103, 3102, 2998, 3101, 2979, 2978, 2977, 3208, 3218, 3222, 3225, 3219, 3228, 3203, 3205, 3206, 3211, 3220, 4618, 4619, 4622, lô số 114, lô số 107 tờ bản đồ số 23 - |
Đất SX-KD | 800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - QH Vùng Đồng Phốc - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số: Từ lô 93 - đến lô 105; Từ lô 116 đến lô 125; Từ lô 132 đến lô 137; Từ lô 63 đến 77 Thửa: 3104, 3105, 3214, 3025, 3024, 2979, 2978, 2977, 3208, 3218, 3219, 3228, 3203; Thửa 3194, 3195, 3196; Từ thửa: 4442 lần lượt đến thửa 4500 tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 700.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - Vùng tái định cư dự án Đường bộ cao tốc Bắc Nam vị trí 01 - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 18 - Từ thửa đất số 2203 lần lượt đến thửa đất số 2236. |
Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - Vùng tái định cư dự án Đường bộ cao tốc Bắc Nam vị trí 02 - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 8 - Từ thửa đất số 2401 lần lượt đến thửa đất số 2427. |
Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ (MBPL) - QH vùng làng bắt - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 9 |
Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Quy hoạch (MBPL) - QH vùng làng bắt - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 10 - đến lô 40 |
Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Quy hoạch (MBPL) - QH xen dắm xóm 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 16 |
Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường vào cụm công nghiệp (MBPL) - QH Đồng Má - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 19 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch 12 m (MBPL) - QH Đồng Má - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô 26, 32, 38, 44, 188, 191; Từ lô 52 - đến lô 59; Từ lô 60 đến lô 185; Từ lô 191 đến lô 211. |
Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch 9 m (MBPL) - QH Đồng Má - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 20 - đến lô 25; Từ lô 27 đến 31; Từ lô 33 đến lô 37; Từ lô 39 đến lô 43; Từ lô 45 đến lô 51; Lô 186, 187, 189, 190. |
Đất SX-KD | 800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường vào mỏ đá Phước Thuỷ (MBPL) - QH Phát lát - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 263 - đến lô 286 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - QH Phát lát - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 262 (Khống tính lô góc) |
Đất SX-KD | 800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - QH Phát lát - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô: 28,29,90, 91, 158, 159, 16, 42, 76, 105, 143, 175, 217, 240, 15, 43, 75, 106, 142, 176, 216, 241 (Lô góc) - |
Đất SX-KD | 900.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số: 1880; 1881; 1890; 1891; 1900; 1901; 1910; 1911; 2514; 2515; 2520; 2521 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Các thửa đất còn lại |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số: 2522; 2523; 2524 |
Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số: 2525; 2527 |
Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Mạ Trạch (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 52; 53 - Thửa đất số (lô đất số 01 đến lô đất số 31) |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 18 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 19 - đến lô 64 |
Đất SX-KD | 840.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 65 - đến lô 88 |
Đất SX-KD | 840.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 89 - đến lô 112 |
Đất SX-KD | 560.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 113 - đến lô 135 |
Đất SX-KD | 560.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 14 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 15 - đến lô 28 |
Đất SX-KD | 840.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô số 29 - đến lô số 42 |
Đất SX-KD | 840.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 43 - đến lô số 56 |
Đất SX-KD | 560.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Vùng tái định cư Đập Côi - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số 01 - đến lô số 46 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Vùng tái định cư Đập Côi - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 47 - đến lô số 95 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Tùng Hiều - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số 01 - đến lô số 38 |
Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Cầu chợ Cầu (Từ thửa 262 (Nhà ông Đinh Bạt Hòa) tờ bản đồ số 54) - Trường tiểu học số 1 (thửa số 1209, tờ bản đồ số 54) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Trường Tiểu học số 1 (thửa số 217 nhà ông Nguyễn Văn Giáp, tờ bản đồ số 53) - Thửa 92 ông Hoàng Đức Thân, tờ bản đồ số 53 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Từ thửa 2446 ông Hoàng Đức Điều, tờ bản đồ số 53 - Cầu giếng hồng (Từ thửa 2258, tờ bản đồ số 52) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Thửa 1594 ông Hòa, tờ bản đồ số 49 - Ngã Tư cấp 3 Từ thửa 1618 Nguyễn Bá Hiến, tờ bản đồ số 49 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư cấp 3 Bùi hạ (Từ thửa 1099, tờ bản đồ số 50) - Giáp ranh giới xã Nghi công (Từ thửa 1380, tờ bản đồ số 50) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư cấp 3 (Từ thửa 36 ông Đặng Văn Cường, tờ bản đồ số 52) - Làng Hén Bùi thượng (Từ thửa 882 ông Nguyễn Văn Khai, tờ bản đồ số 52) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Vùng Sở Bạc (từ thửa 1835, tờ bản đồ số 51) - Sân vận động Bùi Thượng (từ thửa 1761 ông Nguyễn Văn Hùng, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Sân vận động bồi thường (từ thửa 45, tờ bản đồ số 58) - Tiếp giáp cầu máy cày (từ thửa 368, ông Nguyễn Văn thuận tờ bản đồ số 58) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư Chợ cầu (Từ thửa 491 ông Nguyễn Hữu Khánh, tờ bản đồ số 54) - Tiếp giáp lối rẽ 6 (Từ thửa 1145 ông Nguyễn Tiến Phong, tờ bản đồ số 54) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Lỗi rẽ 6 (Từ thửa 836 ông Nguyễn Văn Duệ, tờ bản đồ số 55) - Tiếp giáp xã Hưng Yên Bắc (Từ thửa 204 ông Hoàng Nghĩa Long, tờ bản đồ số 55) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư Chợ cầu (Từ thửa 328 ông Phan Trọng Xoan, tờ bản đồ số 54) - Kênh N1 (Từ thửa 1249, tờ bản đồ số 54) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Kênh N1 (Từ thửa 1122 ông Nguyễn Văn Thành, tờ bản đồ số 47) - Xóm 3.4 (Từ thửa 24 ông Nguyễn Văn Vượng, tờ bản đồ số 47) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 407 ông Nguyễn Văn Khấn,tờ bản đồ số 46) - Xóm 3.4 (Từ thửa 316 bà Nguyễn Thị Mai,tờ bản đồ số 46) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 873 ông Trần Văn Cầu,tờ bản đồ số 45) - Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 1596 ông Nguyễn Văn Tịnh,tờ bản đồ số 45) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Kênh N1 (Từ thửa 1583 bà Nguyễn Thị Hà,tờ bản đồ số 48) - Sân vận động 3.4 (Từ thửa 53,tờ bản đồ số 48) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Ngã ba đường (Từ thửa 186 ông Nguyễn Văn Thảo,tờ bản đồ số 53) - Kênh N1 (Từ thửa 22 ông Đinh Hữu Sơn,tờ bản đồ số 53) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ Giáp Kênh N1 (từ thửa số 1606 ông Nguyễn Kinh Hùng, tờ bản đồ số 48) - Thửa số 1049, tờ bản đồ số 48 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ từ thửa số 15, tờ bản đồ số 53 - Đường vào trạm xã (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 53) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư Nhà văn hóa Bùi hạ (Từ thửa số 519 nhà ông Nguyễn Đình Hội, tờ bản đồ số 49) - Trường cấp 3 (thửa số 1519, tờ bản đồ số 49) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư UBND xã (từ thửa số 209 (tờ bản đồ số 53), nhà văn hoá 9b thửa 546 tờ bản đồ số 52) - Đi xóm Hưng Trung 9a, Hưng Trung 9b (từ thửa số 199 nhà ông Liên, tờ bản đồ số 52) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xóm - Xã Hưng Trung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hưng Trung cũ - |
Đất khoáng sản | 400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Trung cũ - |
Đất khoáng sản | 400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Bắc cũ Từ Chợ hến (1938 tờ bản đồ số 9); - Đến nhà thờ Thượng Thôn (thửa 525 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Bắc cũ Từ UBND xã thửa (1989 tờ bản đồ số 9); - Đến ông Trần Văn Đức (thửa 2031 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Bắc cũ Từ Tu viện Trang Nứa (thửa 128 tờ bản đồ số 6) - Đến ông Trần Văn Dũng (thửa 46 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa 118 tờ bản đồ số 6 - Đến ông Nguyễn Đình Thanh (thửa 2250 tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Hồ Văn Huy (thửa số 85 tờ bản đồ số 11) - Đến ông Đinh Xuân Tú (Thửa số 125 tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường xã - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1463 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 1981 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Phạm Đình Thái (thửa số 2018 tờ bản đồ số 10); - Ông Nguyễn Văn Hưng (thửa số 850 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Nguyễn Thị Thành (thửa số 2907 tờ bản đồ số 10) - Đến ông Nguyễn Văn Ánh (Thửa số 2076 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Viết Nguyên (thửa số 982 tờ bản đồ số 10) - Đến Thửa số 305 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 1 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Đinh Văn Mười (thửa số 2064 tờ bản đồ số 10) - Đến ông Phan Bá Vĩnh (thửa số 2853 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Trần Văn Thìn (thửa số 1299 tờ bản đồ số 10) - Đến thửa số 1080 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1337 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Trần Văn Đồng (thửa số 2104 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1339 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Nguyễn Tú Thông (thửa số 2934 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1391 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Đào Văn Minh (thửa số 3013 tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1108 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 1199 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 855 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 889 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 2 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1643 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa 1398 tờ bản đồ số 9 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Hồ Viết Quế (thửa số 1578 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 1400 tờ bản đồ số 9 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Phạm Thị Huyền (thửa số 2040 tờ bản đồ số 9) - Đến bà Nguyễn Thị Trâm (thửa 2925 tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa 1518 tờ bản đồ số 10 - đến thửa 1719 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa 1560 tờ bản đồ số 10 - đến ông thửa 1819 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Văn Đức thửa 2054 tờ bản đồ số 10 - đến ông thửa 1819 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1563 tờ bản đồ số 10 - Đến ông Nguyễn Doãn Lý (thửa 2036 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1608 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 1956 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1867 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa số 2003 tờ bản đồ số 9 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Nguyễn Thị Trâm (thửa số 2262 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 1919 tờ bản đồ số 9 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 3 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1792 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa 1711 bản đồ số 9 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Đình Hương (thửa số 1874 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 1822 bản đồ số 9 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1743 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa 1794 bản đồ số 9 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1847 tờ bản đồ số 9 - Đến bà Đinh Thị Oanh (thửa 1905 bản đồ số 9 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Đình Đức (thửa số 2948 tờ bản đồ số 9) - Đến ông Phạm Trọng Ngọc (thửa 2270 bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Đặng Thị Huệ (thửa số 1727 tờ bản đồ số 9) - Đến ông Phạm Trọng Đào (thửa 1389 bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Phạm Trọng Phượng (thửa số 2937 tờ bản đồ số 9) - Đến thửa 2001 bản đồ số 9 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 4 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 1903 tờ bản đồ số 8 - Đến thửa 1812 bản đồ số 8 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 4 - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Thanh Hải (thửa số 42 tờ bản đồ số 7) - Đến thửa 189 tờ bản đồ số 7 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ thửa số 114 tờ bản đồ số 6 - Đến thửa 2 tờ bản đồ số 7 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ bà Trần Thị Chắt (thửa số 122 tờ bản đồ số 6) - Đến thửa 142 tờ bản đồ số 6 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tuyến đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ Từ ông Nguyễn Văn Huy (thửa số 37 tờ bản đồ số 6); - Đến ông Nguyễn Thanh Toàn (thửa 59 tờ bản đồ số 6) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Yên Bắc 5 - Xã Hưng Bắc cũ - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Yên Bắc cũ - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tỉnh lộ 542E (Qua xóm Hưng Yên Nam 6, Hưng Yên Nam 7) - Xã Hưng Yên Nam cũ Đầu xóm 6 (thửa 1456 tờ bản đồ số 22) - Đến nhà anh Toàn xóm 7 (thửa 344 tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tỉnh lộ 542E (Qua xóm 8) - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Liệu (thửa 1531 tờ bản đồ số 23) - Nhà anh Lý (thửa 1064 tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Tỉnh lộ 542E (Qua xóm Hưng Yên Nam 2 trừ khu quy hoạch phân lô đất ở) - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Thực (Thửa 486 tờ bản đồ số 17) - Trường tểu học Hưng Yên Nam (Thửa 192 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Yên Nam cũ Trường học Hưng Yên Nam (Thửa 192 tờ bản đồ số 18) - Kênh trạm bơm Giáp Làng xã Hưng Yên Bắc (thửa 1673 tờ bản đồ số 08) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Chùa Hến Hưng Yên Bắc đi Truông Hến - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Hà Việt (Thửa 538 tờ bản đồ số 16) - Khe lốt (Thửa 329 tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Chùa Hến Hưng Yên Bắc đi Truông Hến - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Danh (1409) - Truông Hến |
Đất khoáng sản | 800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường mương T4 xóm 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Quán anh Hoà Tùng (Thửa 536 tờ 17) - Nhà ông Tấn Liệu (Thửa 692 tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường mương T4 xóm 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Ông Sáu Xuân (651 tờ bản đồ số 16) - Đường chùa Hến đi Trông Hến (Thửa 561 tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường từ Tỉnh lộ 542E đi đập Thạch Tiền qua xóm 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Đoài (Thửa 2461 tờ bản đồ số 24) - Đập Thạch Tiền (thửa số 20 tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường từ Tỉnh lộ 542E đi đập Thạch Tiền qua xóm 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nối đường tỉnh lộ 542 E (Thửa 209 tờ bản đồ số 32) - Cuối xóm 7 (Thửa 758 tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà văn hoá xóm 1 (Thửa 1681 tờ bản đồ số 16) - Nhà anh Minh Công (Thửa 734 tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Tuấn (Thửa 623 tờ bản đồ số 16) - Nhà Văn hoá xóm (Thửa 1726 tờ 16) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 1 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 1 thuộc tờ bản đồ số 15, 16, 24, 25 - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà chị Thuỷ Thể (Thửa 652 tờ bản đồ số 16) - Nhà anh Chung Mịnh (Thửa 414 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Phong (Thửa 482 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Minh Bé (Thửa 117 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Bé Vịnh (Thửa số 532 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Lâm thuỷ (Thửa số 344 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Ông Khang (Thửa 558 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Thạch Dung (Thửa 329 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Hưng Hà (Thửa 535 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Nhật (Thửa 379 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Đính (Thửa 293 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Hưng (Thửa số 145 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Quý (Thửa 400 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Anh (Thửa số 359 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Chị Hoà Hoà (Thửa 314 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Lân (Thửa số 230 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 2 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 2 thuộc tờ bản đồ số 16,17 - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Quán Khánh Đình (Thửa 130 tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Huế Hưng Yên Bắc |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Tấn (Thửa 114 tờ bản đồ số 18) - Nhà bà Thân Hưng Yên Bắc |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Quang (Thửa 146 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Chiến (Thửa số 34 tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Long (Thửa 144 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Sỹ (Thửa số 44 tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Sơn (Thửa 169 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Đạt (Thửa số 79 tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 3 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 3 thuộc tờ bản đồ số 17,18 - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm (Xô Nổ) - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Ông Bình (Thửa 2427 tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Hiếu (Thửa 28 tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm (Xô Nổ) - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Ông Quang (Thửa 2498 tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Thường (Thửa 1287 tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm xóm 4 thuộc tờ bản đồ số 24, 25, 30 - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Anh Thế (Thửa 01 tờ bản đồ số 18) - Nhà anh Tường Đường (Thửa 1880 tờ bản đồ số 08) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Bà Hồng (Thửa 1802 tờ bản đồ số 08) - Nhà anh Công (Thửa 1936 tờ bản đồ số 08) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 4 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 4 thuộc tờ bản đồ số 08, 18 - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Anh Phú (Thửa 87 tờ bản đồ số 19) - Nhà thờ Xuân Yên |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Ông Đào (Thửa 159 tờ bản đồ số 18) - Ông Trọng (Thửa 348 tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Thờ Xuân Yên (Thửa 216 tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Dương (Thửa số 455 tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Xuân (Thửa 193 tờ bản đồ số 19) - Nhà anh Thường (Thửa số 03 tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 5 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 5 thuộc tờ bản đồ số 18, 19 - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Nghĩa (Thửa 1521 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Hải (Thửa 1302 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Kiên (Thửa 1454 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Tâm (Thửa 1308 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Hạnh (Thửa 1632 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Đường (Thửa 1682 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Mỵ (Thửa 1681 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông An (Thửa 1768 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Cường (Thửa 1789 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Bình (Thửa 1424 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Quang (Thửa 1605 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Sinh (Thửa 1473 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Thế (Thửa 1716 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Nhường (Thửa 1766 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 6 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 6 thuộc tờ bản đồ số 22, 32 - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Tý (Thửa 1730 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Chính (Thửa 24 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Cường (Thửa 1649 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Canh (Thửa 1447 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Đình (Thửa 1666 tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Quân (Thửa 1582 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Kim (Thửa 1763 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Việt (Thửa 211 tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Sâm (Thửa 05 tờ bản đồ số 32) - Nhà Ông Dạ (Thửa 52 tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Liên(Thửa 44 tờ bản đồ số 32) - Nhà Ông Chinh (Thửa 56 tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Vượng (Thửa 48 tờ bản đồ số 32) - Nhà Anh Huyền(Thửa 80 tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 7 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm xóm 7 thuộc tờ bản đồ số 22, 31, 32 - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Đại (Thửa1256 tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Bính (Thửa1401 tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Quy (Thửa 1331 tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Nghĩa (Thửa1297 tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Đường (Thửa 1166 tờ bản đồ số 23) - Nhà bà Bình (Thửa 1730 tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh An (Thửa 1583 tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Quy (Thửa 1676 tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Thuận (Thửa 1486 tờ bản đồ số 23) - Nhà anh Son (Thửa 1729 tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm xóm 8 thuộc tờ bản đồ số 23 - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà bà Tuyết (Thửa 84 tờ bản đồ số 30) - Nhà Bà Mạo (Thửa 333 tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà Anh Nguyệt (Thửa 186 tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Kỳ (Thửa 312 tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà anh Hương (Thửa 446 tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Tân (Thửa 746 tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Sơn (Thửa 2460 tờ bản đồ số 24) - Khu dân cư Xô Nổ |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Yên Nam 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Nhà ông Trinh (Thửa 589 tờ bản đồ số 30) - Truông Lọng |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Yên Nam cũ - Xã Hưng Yên Nam cũ - |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Mặt đường tỉnh lộ 542E (MBPL) - QH Vùng Đồng Phốc - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số: Từ lô 01 - đến lô 16; Thửa 3076, 2980, 3197, 3198, 3199 tờ bản đố số 23 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường đi mỏ đá Phước Thuỷ (MBPL) - QH Vùng Đồng Phốc - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số: 01, Thửa 1728, 1719, 1720, 3104, 3105, 3124, 3079, 3103, 3102, 2998, 3101, 2979, 2978, 2977, 3208, 3218, 3222, 3225, 3219, 3228, 3203, 3205, 3206, 3211, 3220, 4618, 4619, 4622, lô số 114, lô số 107 tờ bản đồ số 23 - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - QH Vùng Đồng Phốc - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số: Từ lô 93 - đến lô 105; Từ lô 116 đến lô 125; Từ lô 132 đến lô 137; Từ lô 63 đến 77 Thửa: 3104, 3105, 3214, 3025, 3024, 2979, 2978, 2977, 3208, 3218, 3219, 3228, 3203; Thửa 3194, 3195, 3196; Từ thửa: 4442 lần lượt đến thửa 4500 tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - Vùng tái định cư dự án Đường bộ cao tốc Bắc Nam vị trí 01 - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 18 - Từ thửa đất số 2203 lần lượt đến thửa đất số 2236. |
Đất khoáng sản | 800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - Vùng tái định cư dự án Đường bộ cao tốc Bắc Nam vị trí 02 - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 8 - Từ thửa đất số 2401 lần lượt đến thửa đất số 2427. |
Đất khoáng sản | 800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ (MBPL) - QH vùng làng bắt - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 9 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Quy hoạch (MBPL) - QH vùng làng bắt - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 10 - đến lô 40 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Quy hoạch (MBPL) - QH xen dắm xóm 8 - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 16 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường vào cụm công nghiệp (MBPL) - QH Đồng Má - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 19 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch 12 m (MBPL) - QH Đồng Má - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô 26, 32, 38, 44, 188, 191; Từ lô 52 - đến lô 59; Từ lô 60 đến lô 185; Từ lô 191 đến lô 211. |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch 9 m (MBPL) - QH Đồng Má - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 20 - đến lô 25; Từ lô 27 đến 31; Từ lô 33 đến lô 37; Từ lô 39 đến lô 43; Từ lô 45 đến lô 51; Lô 186, 187, 189, 190. |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường vào mỏ đá Phước Thuỷ (MBPL) - QH Phát lát - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 263 - đến lô 286 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - QH Phát lát - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 262 (Khống tính lô góc) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường quy hoạch (MBPL) - QH Phát lát - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô: 28,29,90, 91, 158, 159, 16, 42, 76, 105, 143, 175, 217, 240, 15, 43, 75, 106, 142, 176, 216, 241 (Lô góc) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số: 1880; 1881; 1890; 1891; 1900; 1901; 1910; 1911; 2514; 2515; 2520; 2521 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Các thửa đất còn lại |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số: 2522; 2523; 2524 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Đồng Bùi (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số: 2525; 2527 |
Đất khoáng sản | 800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu quy hoạch Mạ Trạch (MBPL) - Xã Hưng Yên Nam cũ Tờ bản đồ số 52; 53 - Thửa đất số (lô đất số 01 đến lô đất số 31) |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 18 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 19 - đến lô 64 |
Đất khoáng sản | 1.680.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 65 - đến lô 88 |
Đất khoáng sản | 1.680.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 89 - đến lô 112 |
Đất khoáng sản | 1.120.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Khu bù - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 113 - đến lô 135 |
Đất khoáng sản | 1.120.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 01 - đến lô 14 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 15 - đến lô 28 |
Đất khoáng sản | 1.680.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô số 29 - đến lô số 42 |
Đất khoáng sản | 1.680.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Điệp điệp - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 43 - đến lô số 56 |
Đất khoáng sản | 1.120.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Vùng tái định cư Đập Côi - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số 01 - đến lô số 46 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Vùng tái định cư Đập Côi - Xã Hưng Yên Nam cũ Từ lô 47 - đến lô số 95 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Khu tái định cư Tùng Hiều - Xã Hưng Yên Nam cũ Lô số 01 - đến lô số 38 |
Đất khoáng sản | 600.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Xã Yên Trung - |
Đất trồng cây hàng năm | 63.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Xã Yên Trung - |
Đất trồng cây lâu năm | 63.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Xã Yên Trung Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 63.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Xã Yên Trung - |
Đất nông nghiệp khác | 63.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Xã Yên Trung - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 63.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Xã Yên Trung - |
Đất rừng sản xuất | 7.500 | |||
| Xã Yên Trung |
Xã Yên Trung - |
Đất rừng phòng hộ | 7.500 | |||
| Xã Yên Trung |
Xã Yên Trung - |
Đất rừng đặc dụng | 7.500 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Cầu chợ Cầu (Từ thửa 262 (Nhà ông Đinh Bạt Hòa) tờ bản đồ số 54) - Trường tiểu học số 1 (thửa số 1209, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Trường Tiểu học số 1 (thửa số 217 nhà ông Nguyễn Văn Giáp, tờ bản đồ số 53) - Thửa 92 ông Hoàng Đức Thân, tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Từ thửa 2446 ông Hoàng Đức Điều, tờ bản đồ số 53 - Cầu giếng hồng (Từ thửa 2258, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Thửa 1594 ông Hòa, tờ bản đồ số 49 - Ngã Tư cấp 3 Từ thửa 1618 Nguyễn Bá Hiến, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư cấp 3 Bùi hạ (Từ thửa 1099, tờ bản đồ số 50) - Giáp ranh giới xã Nghi công (Từ thửa 1380, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư cấp 3 (Từ thửa 36 ông Đặng Văn Cường, tờ bản đồ số 52) - Làng Hén Bùi thượng (Từ thửa 882 ông Nguyễn Văn Khai, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Vùng Sở Bạc (từ thửa 1835, tờ bản đồ số 51) - Sân vận động Bùi Thượng (từ thửa 1761 ông Nguyễn Văn Hùng, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường tỉnh lộ 542E - Xã Hưng Trung cũ Sân vận động bồi thường (từ thửa 45, tờ bản đồ số 58) - Tiếp giáp cầu máy cày (từ thửa 368, ông Nguyễn Văn thuận tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư Chợ cầu (Từ thửa 491 ông Nguyễn Hữu Khánh, tờ bản đồ số 54) - Tiếp giáp lối rẽ 6 (Từ thửa 1145 ông Nguyễn Tiến Phong, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Lỗi rẽ 6 (Từ thửa 836 ông Nguyễn Văn Duệ, tờ bản đồ số 55) - Tiếp giáp xã Hưng Yên Bắc (Từ thửa 204 ông Hoàng Nghĩa Long, tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Ngã tư Chợ cầu (Từ thửa 328 ông Phan Trọng Xoan, tờ bản đồ số 54) - Kênh N1 (Từ thửa 1249, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Kênh N1 (Từ thửa 1122 ông Nguyễn Văn Thành, tờ bản đồ số 47) - Xóm 3.4 (Từ thửa 24 ông Nguyễn Văn Vượng, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 407 ông Nguyễn Văn Khấn,tờ bản đồ số 46) - Xóm 3.4 (Từ thửa 316 bà Nguyễn Thị Mai,tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 873 ông Trần Văn Cầu,tờ bản đồ số 45) - Xóm Hưng Trung 3.4 (Từ thửa 1596 ông Nguyễn Văn Tịnh,tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Trung |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xã Hưng Trung cũ Kênh N1 (Từ thửa 1583 bà Nguyễn Thị Hà,tờ bản đồ số 48) - Sân vận động 3.4 (Từ thửa 53,tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 3.000.000 |
