Bảng giá đất huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định cũ (hiện nay là tỉnh Ninh Bình) mới nhất theo Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Ninh Bình.
Lưu ý: Từ 01/07/2025, tỉnh Nam Định sáp nhập vào tỉnh Ninh Bình. Do đó, bảng giá đất của tỉnh Nam Định cũ sẽ áp dụng theo bảng giá đất của tỉnh Ninh Bình.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định (hiện nay là tỉnh Ninh Bình) mới nhất
Bảng giá đất huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định cũ (hiện nay là tỉnh Ninh Bình) mới nhất theo Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Ninh Bình.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp: xác định 01 vị trí.
Đối với nhóm đất phi nông nghiệp:
– Đất ở tại đô thị: Gắn với từng đường, đoạn đường, phố, đoạn phố trên địa bàn phường được xác định 04 vị trí, cụ thể như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường (phố) có tên trong Bảng giá ban hành kèm theo Quy định này.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là ngõ) có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) từ 3,5 m trở lên.
+ Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) từ 2 m đến dưới 3,5 m.
+ Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) dưới 2 m.
– Đất ở tại nông thôn: Gắn với từng đường, đoạn đường trên địa bàn xã được xác định 03 vị trí, cụ thể như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường (ngõ) có tên trong Bảng giá ban hành kèm theo Quy định này.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp đường, ngõ có mặt cắt (tính từ chỉ giới hè đường có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với đường, ngõ) từ 5m trở lên.
+ Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp đường, ngõ có mặt cắt (tính từ chỉ giới hè đường có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với đường, ngõ) dưới 5m.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Xuân Trường năm 2025
Khu vực: huyện Xuân Trường.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM - DV đô thị, Đất SX - KD đô thị, Đất ở nông thôn, Đất TM - DV nông thôn, Đất SX - KD nông thôn, Đất SX - KD.
Mức giá áp dụng: từ 250.000 đến 25.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Xuân Trường |
Đường 32 m - Thị Trấn Xuân Trường Đường 32 m - Thị Trấn Xuân Trường - đến cầu Lạc Quần |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 11.000.000 | 5.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 490 - Thị Trấn Xuân Trường - đến cống Trung Linh |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 491 - Thị Trấn Xuân Trường - đến cống Đầm Sen |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 11.000.000 | 5.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 492 - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 492 - Thị Trấn Xuân Trường - đến nhà bà Hồng tổ 4 (ngã ba cầu Chéo) |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 493 - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 493 - Thị Trấn Xuân Trường - đến cầu Kiểm |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.500.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 489 C - Thị Trấn Xuân Trường - đến hết bến xe Tân Hưng |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 489 C - Thị Trấn Xuân Trường - đến giáp địa phận xã Xuân Ngọc |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường - đến cống Bắc Câu |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường - đến hết nhà ông Thọ |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Thị Trấn Xuân Trường Đường liên xã - Thị Trấn Xuân Trường - đến cầu Xuân Tiến |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường khu đô thị - Thị Trấn Xuân Trường Đường khu đô thị - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Đường khu đô thị - Thị Trấn Xuân Trường Đường khu đô thị - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Đường khu đô thị - Thị Trấn Xuân Trường Đường khu đô thị - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - đến hết đất nhà ông Toàn, nhà ông Chuân |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - đến giáp ngõ đi chung vào họ Trần, họ Đoàn |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - đến hết nhà ông Bốn (The) |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - đến hết nhà ông Huấn tổ 10 |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - đến đường tỉnh lộ 489 |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - đến TT Bồi dưỡng chính trị |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Thị Trấn Xuân Trường Khu vực dân cư còn lại - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Thị Trấn Xuân Trường Khu vực dân cư còn lại - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Thị Trấn Xuân Trường Khu vực dân cư còn lại - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường 32m - Thị Trấn Xuân Trường Từ Công ty Hồng Việt - đến cầu Lạc Quần |
Đất TM - DV đô thị | 5.500.000 | 2.700.000 | 1.400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Thị Trấn Xuân Trường Từ giáp ngã ba Xuân Bảng - đến cống Trung Linh |
Đất TM - DV đô thị | 5.900.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Thị Trấn Xuân Trường Từ nhà ông Quy - đến cống Đầm Sen |
Đất TM - DV đô thị | 6.600.000 | 3.300.000 | 1.700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Thị Trấn Xuân Trường Từ cống Đầm Sen - đến nhà bà Hồng tổ 4 (ngã ba cầu Chéo) |
Đất TM - DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Thị Trấn Xuân Trường Từ cầu Chéo - đến cầu Kiểm |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C - Thị Trấn Xuân Trường Từ giáp địa phận xã Xuân Tiến - đến hết bến xe Tân Hưng |
Đất TM - DV đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C - Thị Trấn Xuân Trường Từ Công ty Vũ Hoàng Lê - đến giáp địa phận xã Xuân Ngọc |
Đất TM - DV đô thị | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường Từ giáp xã Xuân Ninh - đến cống Bắc Câu |
Đất TM - DV đô thị | 2.300.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường Từ nhà ông Đúc - đến hết nhà ông Thọ |
Đất TM - DV đô thị | 2.700.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Thị Trấn Xuân Trường Từ UBND thị trấn - đến cầu Xuân Tiến |
Đất TM - DV đô thị | 2.200.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Từ cống Trà Thượng - đến hết đất nhà ông Toàn, nhà ông Chuân |
Đất TM - DV đô thị | 2.700.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Từ nhà ông Tín, ông Thịnh dốc Trà Thượng - đến giáp ngõ đi chung vào họ Trần, họ Đoàn |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Từ chùa Bắc Câu - đến hết nhà ông Bốn (The) |
Đất TM - DV đô thị | 2.300.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Từ HTX - đến hết nhà ông Huấn tổ 10 |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường 15m trước, sau, tây trường cấp III và phía tây nhà Lưu niệm - |
Đất TM - DV đô thị | 2.900.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường 15m sau Huyện ủy, UBND huyện - |
Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đoạn từ nhà văn hóa tổ 4 đi Trung Linh - |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường 15m trước Công an huyện - |
Đất TM - DV đô thị | 3.100.000 | 1.600.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường 15m từ TT y tế dự phòng - đến đường tỉnh lộ 489 |
Đất TM - DV đô thị | 3.100.000 | 1.600.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường 15m từ nhà ông Kiêu - đến TT bồi dưỡng chính trị |
Đất TM - DV đô thị | 3.100.000 | 1.600.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường sau làng Bắc Câu - |
Đất TM - DV đô thị | 2.600.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường khu dân cư sau hợp tác xã - |
Đất TM - DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường Quy hoạch sau khu dân cư tổ 7 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường Quy hoạch sau khu dân cư tổ 10,11 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đất ngoài bãi sông Ninh Cơ - Thị Trấn Xuân Trường Đất ngoài bãi sông Ninh Cơ - |
Đất TM - DV đô thị | 500.000 | 500.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Xuân Trường Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Xuân Trường Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 500.000 | 350.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Xuân Trường Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV đô thị | 350.000 | 350.000 | 350.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường 32m - Thị Trấn Xuân Trường Từ Công ty Hồng Việt - đến cầu Lạc Quần |
Đất SX - KD đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Thị Trấn Xuân Trường Từ giáp ngã ba Xuân Bảng - đến cống Trung Linh |
Đất SX - KD đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 1.400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Thị Trấn Xuân Trường Từ nhà ông Quy - đến cống Đầm Sen |
Đất SX - KD đô thị | 6.100.000 | 3.100.000 | 1.600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Thị Trấn Xuân Trường Từ cống Đầm Sen - đến nhà bà Hồng tổ 4 (ngã ba cầu Chéo) |
Đất SX - KD đô thị | 3.300.000 | 1.700.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Thị Trấn Xuân Trường Từ cầu Chéo - đến cầu Kiểm |
Đất SX - KD đô thị | 2.200.000 | 1.100.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C - Thị Trấn Xuân Trường Từ giáp địa phận xã Xuân Tiến - đến hết bến xe Tân Hưng |
Đất SX - KD đô thị | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C - Thị Trấn Xuân Trường Từ Công ty Vũ Hoàng Lê - đến giáp địa phận xã Xuân Ngọc |
Đất SX - KD đô thị | 2.600.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường Từ giáp xã Xuân Ninh - đến cống Bắc Câu |
Đất SX - KD đô thị | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường Từ nhà ông Đúc - đến hết nhà ông Thọ |
Đất SX - KD đô thị | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Thị Trấn Xuân Trường Từ UBND thị trấn - đến cầu Xuân Tiến |
Đất SX - KD đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Từ cống Trà Thượng - đến hết đất nhà ông Toàn, nhà ông Chuân |
Đất SX - KD đô thị | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Từ nhà ông Tín, ông Thịnh dốc Trà Thượng - đến giáp ngõ đi chung vào họ Trần, họ Đoàn |
Đất SX - KD đô thị | 2.200.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Từ chùa Bắc Câu - đến hết nhà ông Bốn (The) |
Đất SX - KD đô thị | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Từ HTX - đến hết nhà ông Huấn tổ 10 |
Đất SX - KD đô thị | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường 15m trước, sau, tây trường cấp III và phía tây nhà Lưu niệm - |
Đất SX - KD đô thị | 2.700.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường 15m sau Huyện ủy, UBND huyện - |
Đất SX - KD đô thị | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.100.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đoạn từ nhà văn hóa tổ 4 đi Trung Linh - |
Đất SX - KD đô thị | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường 15m trước Công an huyện - |
Đất SX - KD đô thị | 2.900.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường 15m từ TT y tế dự phòng - đến đường tỉnh lộ 489 |
Đất SX - KD đô thị | 2.900.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường 15m từ nhà ông Kiêu - đến TT bồi dưỡng chính trị |
Đất SX - KD đô thị | 2.900.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường sau làng Bắc Câu - |
Đất SX - KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường khu dân cư sau hợp tác xã - |
Đất SX - KD đô thị | 1.700.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường Quy hoạch sau khu dân cư tổ 7 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường Quy hoạch sau khu dân cư tổ 10,11 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đất ngoài bãi sông Ninh Cơ - Thị Trấn Xuân Trường Đất ngoài bãi sông Ninh Cơ - |
Đất SX - KD đô thị | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Xuân Trường Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD đô thị | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Xuân Trường Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Xuân Trường Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD đô thị | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Kiểm - đến hết cây xăng Xuân Bồn |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Xã Xuân Vinh Từ giáp cây xăng Xuân Bồn - đến cầu Nam Điền A |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 492 - Xã Xuân Vinh Từ cầu Nam Điền A - đến cầu Nam Điền B |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nhánh 489 C - Xã Xuân Vinh Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa - đến cầu Nam Điền A |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Thọ Phú Đài - Xã Xuân Vinh Đoạn thuộc địa phận xã Xuân Vinh - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu UBND xã - đến cầu ông Tạ |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Tạ - đến chân đê Nam Hồng |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ UBND xã - đến cầu ông Tiến |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Tiến - đến đường tỉnh 489 |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ UBND xã - đến cầu ông Bí xóm 3 |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Bí - đến giáp xã Xuân Tiến |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu Đông - đến giáp cầu Miếu Đông |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu Miếu Đông - đến đường tỉnh 489 |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Tạ - đến giáp xã Xuân Hoà |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Chuyền - đến cầu ông Biển |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ NVH xóm 6 - đến đường tỉnh 489 |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ nhà ông Chung - đến cầu ông Bí |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường N1 tiếp giáp tỉnh lộ 489 - Xã Xuân Vinh Đường N1 tiếp giáp tỉnh lộ 489 - |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Đường còn lại trong khu dân cư - Xã Xuân Vinh Đường còn lại trong khu dân cư - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Vinh Khu vực 1: Xóm 2, 3, 4, 5 - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Vinh Khu vực 2: Xóm 1, 6, 7, 8, 9, 10 - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Vinh Khu vực 3: Xóm 11 - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Đường tỉnh 489 Đoạn từ cống Trung Linh - đến hết nhà ông Chính |
Đất ở nông thôn | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Đường tỉnh 490 Đoạn từ nhà ông Thụ - đến hết nhà ông Hưng |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 492 - Đường tỉnh 491 Đoạn qua thôn Liên Thượng - |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 5.500.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Đường tỉnh 489 C Từ giáp TT Xuân Trường - đến giáp xã Xuân Thủy |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Đường trục xã, liên xã Đoạn từ ngã ba phố Bùi Chu (Phatima) - đến cầu UBND xã (Cầu bà Tước) |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Đường trục xã, liên xã Đoạn từ cầu UBND xã (cầu bà Tước) - đến hết núi đá Nhà thờ Bùi Chu |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Đường trục xã, liên xã Từ cầu Xuân Bắc - đến hết BV Đa khoa Xuân Trường (đường Bắc Phong Đài) |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Đường liên thôn Từ cầu Trung Linh - đến cống sông Đồng Nê II |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Đường liên thôn Đường vào Tòa Giám mục Bùi Chu (Đường Đông làng Bùi Chu) - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Đường liên thôn Đường Tây làng Bùi Chu - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Đường liên thôn Từ ngã ba Vật Tư - đến cầu Trường Tiểu Học |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Khu vực dân cư còn lại Khu vực 1: Thôn Bùi Chu, Phố Bùi Chu - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Khu vực dân cư còn lại Khu vực 2: Thôn Trung Linh, Hạ Linh, Phú An - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Khu vực dân cư còn lại Khu vực 3: Các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ cầu Tùng Lâm - đến giáp nhà ông Chính |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ nhà ông Chính - đến hết nhà ông Hạnh |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ nhà ông Chiểu - đến giáp cầu UBND xã Xuân Trung |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ cầu UBND xã Xuân Trung - đến giáp nhà ông Thắng |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ nhà ông Thắng - đến giáp cầu Nam Điền A |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Thọ Phú Đài - Xã Xuân Trung Đoạn thuộc địa phận xã Xuân Trung - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung Từ giáp đường Xuân Thủy Nam Điền giáp nhà ông Khơi xóm 5 - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung Từ nhà ông Khơi - đến giáp cầu Đôi |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung Từ cầu Đá - đến giáp cầu Đôi |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung Từ cầu Xuân Quang - đến giáp đường Xuân Thủy Nam Điền |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Trung Từ cầu Đôi - đến hết nhà ông Hùng xóm 1 |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Trung Từ cầu xóm 2 - đến giáp cầu xóm 1 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu dân cư tập trung (theo mặt bằng QH chi tiết) - Xã Xuân Trung Đường N1, N2, N3, D1, D2 - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Khu dân cư tập trung (theo mặt bằng QH chi tiết) - Xã Xuân Trung Đường D3 - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Trung Khu vực 1: Xóm 4, 5 - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Trung Khu vực 2: Xóm 6, 7 - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Trung Khu vực 3: Các xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Phú Từ xóm 7, xã Xuân Tân - đến đến giáp Huyện Giao Thủy |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Phú Đài - Xã Xuân Phú Đường Phú Đài - |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ cống ông Uy - đến hết nhà máy nước sạch |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ cầu ông Uy - đến giáp cống Ngô Đồng |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ nhà bà Bầng - đến Đê nước |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ cầu ông Đỉnh - đến xã Xuân Đài |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ giáp Thọ Nghiệp - đến cống ông Đồng |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phú Khu vực 1: Xóm 2 (xóm 4 cũ), Xóm 4 (xóm 8 cũ), xóm 5 (xóm 9 cũ) - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phú Khu vực 2: Xóm: 2 (xóm 3 cũ), xóm 3 (xóm 5, 6 cũ) xóm 4 (xóm 7 cũ) - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phú Khu vực 3: Các xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Châu Từ cây xăng nhà ông Đồng - đến cống số 7 |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Xã Xuân Châu Từ cống số 7 - đến hết chợ Đê |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Châu Đường tỉnh 489 C - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ chợ Đê - đến cầu ông Ước xóm 5 |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Giang - đến trường tiểu học |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Kiểm - đến hết nhà ông Tập |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ trường THCS - đến cầu ông Bản |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Luyện - đến cống số 7 |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Đạt xóm 3 - đến hết nhà ông Phú xóm 1 |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ cầu ông Kiểm - đến cầu Đa (xóm 2) |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Cao - đến hết nhà ông Bộ |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Tiến - đến hết Bưu Điện |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Khánh - đến nhà văn hóa xóm 1 |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Châu Khu vực 1: Xóm 5 - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Châu Khu vực 2: Xóm 2 - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Châu Khu vực 3: Các xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Hồng Từ Xuân Ngọc - đến hết khu dân cư xóm 15 (xóm 32 cũ) |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Xã Xuân Hồng Từ khu dân cư xóm 15 (xóm 32 cũ) - đến giáp nhà ông Tùng |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 492 - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Tùng - đến nhà ông Vũ Hùng |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 493 - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Nguyễn Hùng - đến cầu Đập |
Đất ở nông thôn | 13.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Hồng Từ giáp mương Xuân Thượng - đến cống Cờ (khu Cty Trà Đông) |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Xuân Hồng Đường Bắc Phong Đài (Từ nhà ông Chu - đến bệnh viện đa khoa Xuân Trường) |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ chợ Hành Thiện - đến cầu Phủ |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu Phủ - đến Chùa Keo |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu Nội Khu - đến cầu xóm 1+2 |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu xóm 1+2 - đến Chùa Keo lên đê |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Hùng - đến cầu Đá |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu đập - đến cống Đồng Nê |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ trường mầm non khu vực Hồng Thiện - đến Đò Sồng |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Khu vực đường sau CTCP Bia ong Xuân Thủy - |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu Đập - đến hết đài tưởng niệm liệt sỹ |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Thảo - đến hết nhà ông Tuấn |
Đất ở nông thôn | 15.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Án - đến hết quán bà Hoa |
Đất ở nông thôn | 25.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Vinh - đến hết nhà bà Dung |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà bà Tuyết - đến cầu Nội Khu |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu Nội Khu - đến đò Cựa Gà |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Đoạn từ nhà bà Nguyệt - đến hết nhà ông Thảo |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu dân cư tập trung xóm 4 cũ xã Xuân Hồng - Xã Xuân Hồng Đường D1 (Đoạn từ cầu Phủ - đến chùa Keo) |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Khu dân cư tập trung xóm 4 cũ xã Xuân Hồng - Xã Xuân Hồng Đường còn lại trong khu dân cư - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Hồng Khu vực 1: Xóm 01, Xóm 02, Xóm 03, Xóm 04, Xóm 05, Xóm 9 - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Hồng Khu vực 2: Xóm 07 (xóm 19 cũ), Xóm 8, Xóm 10, Xóm 12, Xóm 13, Xóm 15 - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Hồng Khu vực 3: Các xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Thọ Phú Đài - Xã Thọ Nghiệp Đoạn thuộc địa phận xã Thọ Nghiệp - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu mới giáp Huyện Giao Thủy - đến cầu chợ Cống |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Thọ Nghiệp Đoạn từ chợ Cống - đến giáp xã Xuân Phong |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Thọ Nghiệp Đoạn từ cầu chợ cống - đến địa phận xã Xuân Phương |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Ông Mỹ xóm 1 - đến xã Xuân Phú |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Đông lạnh - đến nhà ông Tình |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Tình - đến cầu Đò |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Đò cũ - đến cầu Đình Đông |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Đình Đông - đến cầu xóm 12 |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Đình Đông - đến cầu Nghĩa trang liệt sỹ |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ nghĩa trang liệt sỹ - đến cầu sang xóm 2 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Trại Cá - đến cầu xã Xuân Phú |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ chợ Cống - đến xã Xuân Đài |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Hội xóm 6 - đến hết nhà ông Giáp xóm 6 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Vở xóm 9 - đến cầu xóm 10 sang chợ Cống |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Tảo xóm 10 - đến hết nhà bà Mái xóm 10 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Huy xóm 10 - đến hết nhà bà Lụa xóm 10 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Hội xóm 6 - đến nhà thờ Thánh mẫu |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Việt xóm 6 - đến hết nhà ông Hiệp xóm 6 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Thắng xóm 4 - đến hết nhà ông Hiện xóm 7 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Tiến xóm 4 - đến hết nhà ông Giang xóm 4 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà bà Can xóm 4 - đến nhà ông Liệu xóm 2 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ trường tiểu học A - đến hết nhà ông Tiến xóm 2 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà bà Tắc xóm 1 - đến nhà văn hóa xóm 1 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Vy xóm 4 - đến nhà ông Oanh xóm 1 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Tám xóm 1 - đến hết nhà ông Khánh xóm 1 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Hải xóm 1 - đến hết nhà ông Minh xóm 1 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ trạm Y tế xã - đến nhà ông Diên |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Minh xóm 8 - đến hết nhà ông Lâm xóm 7 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Đông xóm 8 qua trường tiểu học B - đến hết nhà ông Định xóm 8 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Bân xóm 11 - đến nhà ông Trung xóm 11 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Thọ Nghiệp Khu vực 1: Xóm 4 (xóm 10 cũ),6, 7, 8, 11 - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Thọ Nghiệp Khu vực 2: Xóm 1 (xóm 2,3,4 cũ) ,2, 3, 4(xóm 8,9 cũ), 9, 10, 12 ( xóm 17 cũ),13 - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Thọ Nghiệp Khu vực 3: Xóm 1 (xóm 1 cũ), 5, 12 ( xóm 22 cũ) - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ cầu Chéo (giáp xã Xuân Thủy) - đến hết nhà văn hóa xóm 2 |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ nhà ông Bằng xóm 2 - đến ngã ba ông Nhật |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ quán ông Tĩnh - đến hết nhà ông Diệm |
Đất ở nông thôn | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ giáp nhà ông Diệm - đến giáp cầu xóm 1 |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ cầu xóm 1 - đến nghĩa trang xã Xuân Phương |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ ngã ba ông Nhật - đến hết tiệm vàng Kim Hằng |
Đất ở nông thôn | 14.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ giáp tiệm vàng Kim Hằng - đến cầu Nhất Khu |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ nhà ông Thùy - đến cầu Xuân Bắc-Xuân Ngọc (Đường Bắc Phong Đài) |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ UBND xã Xuân Bắc - đến giáp cầu xóm 2 sang xóm 5 |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ cầu xóm 2 sang xóm 5 - đến hết nhà ông Rần xóm 3 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ nhà ông Tài xóm 5 - đến nhà văn hóa xóm 6 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ giáp NVH xóm 6 - đến hết nhà ông Đức xóm 6 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ giáp nhà ông Hà xóm 1 - đến giáp nhà ông Kim xóm 1 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Bắc Từ giáp nhà ông Tài xóm 5 - đến hết nhà văn hóa xóm 3 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Bắc Từ nhà ông Mùi xóm 3 - đến hết nhà ông Khuyến xóm 4 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Bắc Từ giáp nhà ông Khuyến xóm 4 - đến Miếu xóm 4 giáp xã Xuân Phong |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Bắc Khu vực 1: Xóm 2, 5 - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Bắc Khu vực 2: Xóm 1, 3, 6 - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Bắc Khu vực 3: Xóm 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thủy Từ cầu Cờ - đến giáp nhà ông Như |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Thủy Từ giáp xã Xuân Ngọc - đến giáp xã Xuân Phong |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Thủy Từ cầu số 7 - đến cầu số 10 |
Đất ở nông thôn | 7.500.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Thủy Từ cầu Cờ - đến hết cầu Chéo Bắc Thủy |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thủy Từ nhà ông Hiệu xóm 4 - đến cầu ông Quán |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thủy Đường liên xã Xuân Thủy đi Xuân Phong - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Thủy Khu vực 1: Xóm 3, 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Thủy Khu vực 2: Xóm 6, 3 - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Thủy Khu vực 3: Các xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Phương Từ cầu nghĩa địa ông Tai - đến cầu Tùng Lâm |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện lộ Trung Linh Phú Nhai - Xã Xuân Phương Từ cổng Phú Nhai đi Trung Linh - |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Đá Phú Nhai - đến cổng Phú Nhai |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống Nhất - đến cầu đá Phú Nhai |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống Nhất - đến hết hết địa giới hành chính xã (giáp xã Thọ Nghiệp) |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống Nhất - đến hết địa giới hành chính xã (giáp xã Xuân Bắc) |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống Nhất - đến nhà văn hóa xóm 5 |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu bà Chử - đến cầu ông Tô (đi Xuân Trung) |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống nhất đi vào khu dân cư tập trung - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trong Khu dân cư tập trung - Xã Xuân Phương KDC tập trung Xóm 1, khu vực Hậu Đồng - |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Đường trong Khu dân cư tập trung - Xã Xuân Phương KDC tập trung Xóm Nam, Đường Huyện Lộ: từ cổng Phú Nhai đi Trung Linh - |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phương Khu vực 1: Xóm Bắc, Nam - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phương Khu vực 2: Xóm 1, 2, 3 - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phương Khu vực 3: Các xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Đài Từ giáp xã Xuân Thành - đến hết cầu ông Ký |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Đài Từ cầu ông Ký - đến hết cây xăng ông Tới |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện lộ Phú Đài - Xã Xuân Đài Từ địa phận giáp xã Xuân Phú dọc theo kênh Thanh Quan Tám - đến đường Bắc Phong Đài |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Bắc Phong Đài - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Thi - đến cầu bà Nhuần |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Bắc Phong Đài - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Phấn - đến cầu bà Bột |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Khuê - đến cây đề chợ Láng |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Khu - đến miếu Cháy |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ cống ông Chu - đến hết nhà ông Toa |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ giáp xã Xuân Thành chạy theo đường sông Cát Xuyên - đến cống ông Chu |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Năm - đến giáp xã Thọ Nghiệp |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Đài Khu vực 1: Xóm 1, 3 - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Đài Khu vực 2: Xóm 2, 4, 5, 6 - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Đài Khu vực 3: Các xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Tân Từ cầu Láng mới - đến hết nhà ông Năm |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Khâm - đến cầu Láng 5 |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Phan - đến chân đê Nam Hòa |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu Láng mới - đến Nghĩa địa An đạo |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu Láng mới - đến cầu ông Việt |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Bằng - đến hết nhà ông Duyên |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ giáp nhà ông Duyên - đến cầu Tân Thành |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu ông Việt - đến hết nhà ông Sinh |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà bà Lạc - đến hết nhà ông Quyết |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Quyết - đến hết đê quốc gia |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu ông Việt - đến trường cấp I A Xuân Tân |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Lưỡng - đến hết UBND xã Xuân Tân |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ Trạm y tế xã - đến hết nhà ông Thế |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Thừa - đến hết nhà ông Hiển |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu Đen - đến hết nhà ông Núi |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Tuất - đến dốc Đê Quốc gia |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Lưỡng - đến cống Liêu Đông |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ Trường Mầm non - đến hết nhà ông Phan |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Tân Khu vực 1: Xóm 1, Xóm 2 - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Tân Khu vực 2: Xóm 3, xóm 4, Xóm 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Tân Khu vực 3: Xóm 5, xóm 6, xóm 7 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nhánh 489 C - Xã Xuân Hòa Đoạn từ giáp xã Xuân Tiến - đến giáp xã Xuân Vinh |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Từ cầu Trung - đến UBND xã |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Đường từ chùa Liên Hoà - đến đường 489C |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Từ UBND xã đi khu dân cư xóm 4 thôn Đoài Ngoại - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Từ UBND xã đi khu dân cư xóm 6 thôn Hiệp Hoà - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Từ UBND xã đi thôn Đông Dương - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Hòa Khu vực 1: thôn Nam Thắng, thôn Đoài Ngoại, thôn Ngọc Liên, thôn Hiệp Hoà, thôn Tiền Phong, thôn Đoài Nam, thôn Đông Dương - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Hòa Khu vực 2: Các xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Thượng Từ cầu Đập - đến giáp cầu 50 |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Xã Xuân Thượng Từ cầu 50 - đến hết nhà ông Toán xóm 10 |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 492 - Xã Xuân Thượng Từ nhà bà Tâm xóm 10 - đến hết nhà ông Suy xóm 10 |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 493 - Xã Xuân Thượng Từ nhà ông Trường xóm 10 - đến hết nhà bà Tính xóm 8 |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 494 - Xã Xuân Thượng Từ nhà ông Thư xóm 7 - đến hết chợ Đê |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Thượng Đường tỉnh 489 C - |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Thượng Từ cầu 50 - đến giáp mương Xuân Hồng |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thượng Từ cầu Chùa - đến đường tỉnh 489 |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thượng Từ nhà ông Ngọc xóm 14 - đến cống cao sang đường 488 |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Thượng Từ trạm thuế 34 - đến hết nhà bà Nhạn xóm 10 |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Thượng Khu vực 1: Xóm 3, 5, 6, 8 - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Thượng Khu vực 2: Xóm 1, 2, 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Thượng Khu vực 3: Các xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Phong Từ giáp xã Xuân Thủy - đến giáp xã Xuân Thành |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Phong Đường tỉnh 489 C - |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Xuân Phong Đường đông sông Cát Xuyên đoạn từ nhà Ông Dương xóm 4 - đến cống Thanh Quan Tám |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ ngã ba xóm 11 - đến giáp xã Xuân Đài |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ ngã ba xóm 11 - đến đường 488 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ trạm biến áp số 2 - đến đường 488 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ cầu xóm 16 - đến Chợ Vực |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ nhà ông Thứ - đến hết cầu xóm 13 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Đường tây sông Cát Xuyên đoạn từ giáp xuân thành - đến giáp xã Xuân Phương |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phong Khu vực 1: Xóm 13, 14, 15, 16 - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phong Khu vực 2: Xóm 4, 10, 11, 12, 17 - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phong Khu vực 3: Các xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thành Từ giáp xã Xuân Phong - đến ngã ba cầu ông Mong |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Thành Từ ngã ba cầu ông Mong - đến đường vào xóm 6 |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Xã Xuân Thành Từ đường vào xóm 6 - đến cầu chợ Cát |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 492 - Xã Xuân Thành Từ cầu chợ Cát - đến giáp xã Xuân Đài |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Thành Đường tỉnh 489 C - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ nhà bà Bản xóm 1 - đến nhà ông Hy xóm 2 (xóm 4 cũ) |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu ông Bôn - đến nhà ông Trung xóm 1 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu ông Nga xóm 2 (xóm 4 cũ) - đến đê giáp xã Xuân Châu |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Đá - đến cầu Sắt |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Sắt - đến cống Hạ Miêu I (phía bên trạm y tế xã) |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Sắt - đến ngã ba chợ Cát |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Khu vực chợ Cát Xuyên từ nhà ông Lợi - đến nhà ông Tiến |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ nhà ông Thước xóm 6 - đến cây đa xã Xuân Phong |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Sắt - đến cống Hạ Miêu II |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Tân Thành - đến giáp xóm Lý xã Xuân Tân |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cống Hạ Miêu II - đến cống Cát |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Đường từ cầu sắt - đến cụm công ty Thủy Nông |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Sắt - đến cống Hạ Miêu I (Phía bên nghĩa trang) |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ ngã ba cầu ông Mong - đến đê Hữu Hồng (Đường 50 kéo dài) |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Thành Khu vực 1: Xóm 6, xóm 3 (xóm 7 cũ) - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Thành Khu vực 2: Xóm 1, xóm 2, xóm 3 (xóm 5 cũ), xóm 4 (xóm 8 cũ) - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Thành Khu vực 3: Các xóm còn lại xóm 4 (xóm 9, xóm 10 cũ), xóm 5 (xóm 11, xóm 12 cũ) - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường 32 m - Xã Xuân Kiên Từ cầu Trà Thượng - đến giáp TT Xuân Trường đi về phía cầu Lạc Quần |
Đất ở nông thôn | 20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường 32 m - Xã Xuân Kiên Từ cầu Trà Thượng - đến hết Chùa Kiên Lao |
Đất ở nông thôn | 18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Kiên Đoạn từ sông Kiên Ninh - đến giáp xã Xuân Tiến |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ đường Họ Phạm (xóm 14 cũ) - đến cầu Bà Bình (xóm 12 B cũ) |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ nhà ông Đệ (xóm 8 cũ) - đến giáp xã Xuân Tiến |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ nhà ông Châu (xóm 9 cũ) - đến hết nhà ông Chiên (xóm 12 A cũ) |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ ông Hà (xóm 16 cũ) - đến hết nhà ông Liệu (xóm 12B cũ) |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ cầu xóm 15 - đến hết nhà ông Công xóm 19 A cũ |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Từ sau nhà ông Công - đến hết xóm 19C cũ (cả hai bên sông) |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ cổng xóm - đến hết Miếu Bà xóm 19B cũ |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ trường THCS xã - đến phía Bắc Cầu Cả |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ phía Nam Cầu Cả - đến cầu xóm 15 cũ |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ đường 32 - đến trường THCS xã |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ ngã tư vườn vắng - đến giáp nhà bà Giám xã Xuân Tiến |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ đường 32 đi qua nhà nhà ông Hợi - đến hết nhà ông Long |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đoạn phía Bắc sân vận động và trụ sở UBND xã - Xã Xuân Kiên - Trục đường số 1 - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đoạn phía Bắc sân vận động và trụ sở UBND xã - Xã Xuân Kiên - Trục đường số 2 - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đoạn phía Bắc sân vận động và trụ sở UBND xã - Xã Xuân Kiên - Trục đường số 3 - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Kiên Khu vực 1: Xóm 3, xóm 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Kiên Khu vực 2: Các xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Tiến Từ giáp xã Xuân Kiên - đến giáp TT Xuân Trường |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Xuân Tiến Từ cầu Xuân Kiên - đến giáp cầu Tịnh |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Xuân Tiến Từ nhà ông Tuân - đến xã Xuân Hòa |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu chợ - đến UBND xã |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu UBND xã - đến trường Mầm non |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu Quàn - đến giáp cầu TT Xuân Trường |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu Đình - đến giáp cầu ông Sai |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu NVH xóm 2 - đến nhà ông Thiểm |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Tiến Khu vực 1: Xóm 4, 5, 6, 7, 8 - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Tiến Khu vực 2: Xóm 3, 9 - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Tiến Khu vực 3: Các xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Ninh Đường tỉnh 489 C - |
Đất ở nông thôn | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Quốc lộ 22 - Xã Xuân Ninh Từ chân cầu Lạc Quần - đến cổng chào huyện Hải Hậu |
Đất ở nông thôn | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Quốc lộ 23 - Xã Xuân Ninh Từ ngã 4 Hải Vân - đến giáp xã Hải Hưng - Hải Hậu |
Đất ở nông thôn | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Từ chân cầu Lạc quần - đến giáp Công ty cổ phần 27-7 |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Từ công ty cổ phần 27-7 - đến giáp cầu Nghĩa Xá |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Từ cầu Nghĩa Xá - đến ngã tư Hải Vân |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Đoạn từ nhà ông Thục - đến nhà ông Cư |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Đoạn từ nhà ông Thục - đến nhà ông Chương |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Ninh Từ cầu nghĩa trang - đến giáp nhà ông Quang Lạc Quần |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Ninh Từ cầu kích - đến cầu ông Chiến |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Ninh Từ gốc đa cầu Nghĩa Xá - đến cầu ông Xương (Xuân Dục) |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Ninh Từ cầu ông Chính - đến cầu nghĩa địa Xuân Dục |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các khu dân cư còn lại - Xã Xuân Ninh Khu vực 1: Xóm 1, Xóm 2, Xóm 3 - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các khu dân cư còn lại - Xã Xuân Ninh Khu vực 2: Xóm 4, Xóm 6, Xóm 9, Xóm 13, Xóm 14, Xóm 15 và Xóm 16 - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các khu dân cư còn lại - Xã Xuân Ninh Khu vực 3: Các xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Kiểm - đến hết cây xăng Xuân Bồn |
Đất TM - DV nông thôn | 2.000.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Xã Xuân Vinh Từ giáp cây xăng Xuân Bồn - đến cầu Nam Điền A |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 492 - Xã Xuân Vinh Từ cầu Nam Điền A - đến cầu Nam Điền B |
Đất TM - DV nông thôn | 2.000.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nhánh 489 C - Xã Xuân Vinh Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa - đến cầu Nam Điền A |
Đất TM - DV nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Thọ Phú Đài - Xã Xuân Vinh Đoạn thuộc địa phận xã Xuân Vinh - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu UBND xã - đến cầu ông Tạ |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Tạ - đến chân đê Nam Hồng |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ UBND xã - đến cầu ông Tiến |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Tiến - đến đường tỉnh 489 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ UBND xã - đến cầu ông Bí xóm 3 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Bí - đến giáp xã Xuân Tiến |
Đất TM - DV nông thôn | 2.700.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu Đông - đến giáp cầu Miếu Đông |
Đất TM - DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu Miếu Đông - đến đường tỉnh 489 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Tạ - đến giáp xã Xuân Hoà |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Chuyền - đến cầu ông Biển |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ NVH xóm 6 - đến đường tỉnh 489 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ nhà ông Chung - đến cầu ông Bí |
Đất TM - DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Vinh Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Vinh Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Vinh Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Ngọc Đoạn từ cống Trung Linh - đến hết nhà ông Chính |
Đất TM - DV nông thôn | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.100.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Xã Xuân Ngọc Đoạn từ nhà ông Thụ - đến hết nhà ông Hưng |
Đất TM - DV nông thôn | 3.300.000 | 1.700.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 492 - Xã Xuân Ngọc Đoạn qua thôn Liên Thượng - |
Đất TM - DV nông thôn | 3.200.000 | 1.600.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C - Xã Xuân Ngọc Từ giáp TT Xuân Trường - đến giáp xã Xuân Thủy |
Đất TM - DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Ngọc Đoạn từ ngã ba phố Bùi Chu (Phatima) - đến cầu UBND xã (Cầu bà Tước) |
Đất TM - DV nông thôn | 3.900.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Ngọc Đoạn từ cầu UBND xã (cầu bà Tước) - đến hết núi đá Nhà thờ Bùi Chu |
Đất TM - DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Ngọc Từ cầu Xuân Bắc - đến hết BV Đa khoa Xuân Trường (đường Bắc Phong Đài) |
Đất TM - DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Xã Xuân Ngọc Từ cầu Trung Linh - đến cống sông Đồng Nê II |
Đất TM - DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Xã Xuân Ngọc Đường vào Tòa Giám mục Bùi Chu (đường Đông làng Bùi Chu) - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.700.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Xã Xuân Ngọc Đường Tây làng Bùi Chu - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Xã Xuân Ngọc Từ ngã ba Vật Tư - đến cầu Trường Tiểu Học |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Ngọc Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Ngọc Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Ngọc Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Trung Đường tỉnh 489 - |
Đất TM - DV nông thôn | 2.000.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ cầu Tùng Lâm - đến giáp nhà ông Chính |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ nhà ông Chính - đến giáp nhà ông Chinh |
Đất TM - DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ nhà ông Chinh - đến giáp cầu UBND xã Xuân Trung |
Đất TM - DV nông thôn | 2.900.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ cầu UBND xã Xuân Trung - đến giáp nhà ông Thắng |
Đất TM - DV nông thôn | 1.700.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ nhà ông Thắng - đến giáp cầu Nam Điền A |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Thọ Phú Đài - Xã Xuân Trung Đoạn thuộc địa phận xã Xuân Trung - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung Từ giáp đường Xuân Thủy Nam Điền - đến hết kho xóm 8 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung Từ nhà ông Khơi - đến giáp cầu Đôi |
Đất TM - DV nông thôn | 1.300.000 | 700.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung Từ cầu Đá - đến giáp cầu Đôi |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung Từ cầu Cao xóm 6 - đến giáp đường Xuân Thủy Nam Điền |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Trung Từ cầu Đôi - đến hết nhà bà Hin xóm 1 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Trung Từ cầu xóm 4 - đến giáp cầu xóm 1 |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Trung Từ nhà ông Oong - đến hết nhà máy nước |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Trung Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Trung Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Trung Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Phú Từ xóm Nam Hòa - đến đến giáp Huyện Giao Thủy |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Phú Đài - Xã Xuân Phú Đường Phú Đài - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ cống ông Uy - đến hết nhà máy nước sạch |
Đất TM - DV nông thôn | 900.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ cầu ông Uy - đến giáp cống Ngô Đồng |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ nhà bà Bầng - đến Đê nước |
Đất TM - DV nông thôn | 700.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ cầu ông Đỉnh - đến xã Xuân Đài |
Đất TM - DV nông thôn | 700.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ giáp Thọ Nghiệp - đến cống ông Đồng |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phú Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phú Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phú Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Châu Từ cây xăng nhà ông Đồng - đến cống số 7 |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Xã Xuân Châu Từ cống số 7 - đến hết chợ Đê |
Đất TM - DV nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Châu Đường tỉnh 489 C - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ chợ Đê - đến cầu ông Ước xóm 5 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Giang - đến trường tiểu học |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Kiểm - đến hết nhà ông Tập |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ trường THCS - đến cầu ông Bản |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Luyện - đến cống số 7 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Đạt xóm 3 - đến hết nhà ông Phú xóm 1 |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ cầu ông Kiểm - đến cầu Đa (xóm 2) |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Cao - đến hết nhà ông Bộ |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Tiến - đến hết Bưu Điện |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Khánh - đến nhà văn hóa xóm 1 |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Châu Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Châu Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Châu Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Hồng Từ Xuân Ngọc - đến hết khu dân cư xóm 15 (xóm 32 cũ) |
Đất TM - DV nông thôn | 3.300.000 | 1.700.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Hồng Từ khu dân cư xóm 15 (xóm 32 cũ) - đến giáp nhà ông Tùng |
Đất TM - DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Tùng - đến nhà ông Vũ Hùng |
Đất TM - DV nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Nguyễn Hùng - đến cầu Đập |
Đất TM - DV nông thôn | 3.900.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Hồng Từ giáp mương Xuân Thượng - đến cống Cờ (khu Cty Trà Đông) |
Đất TM - DV nông thôn | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.100.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Xuân Hồng Đường Bắc Phong Đài (Từ nhà ông Chu - đến Bệnh viện đa khoa Xuân Trường) |
Đất TM - DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ chợ Hành Thiện - đến cầu Phủ |
Đất TM - DV nông thôn | 2.700.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu Phủ - đến Chùa Keo |
Đất TM - DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu Nội Khu - đến cầu xóm 1+2 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu xóm 1+2 - đến Chùa Keo lên đê |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Hùng - đến cầu Đá |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu đập - đến cống Đồng Nê |
Đất TM - DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ trường mầm non khu vực Hồng Thiện - đến Đò Sồng |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Khu vực đường sau CTCP Bia ong Xuân Thủy - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu Đập - đến hết đài tưởng niệm liệt sỹ |
Đất TM - DV nông thôn | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.100.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Thảo - đến hết nhà ông Tuấn |
Đất TM - DV nông thôn | 6.600.000 | 3.300.000 | 1.700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Án - đến hết quán bà Hoa |
Đất TM - DV nông thôn | 10.800.000 | 5.400.000 | 2.700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Vinh - đến hết nhà bà Dung |
Đất TM - DV nông thôn | 5.400.000 | 2.700.000 | 1.400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà bà Tuyết - đến cầu Nội Khu |
Đất TM - DV nông thôn | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.100.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu Nội Khu - đến đò Cựa Gà |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Đoạn từ nhà bà Nguyệt - đến hết nhà ông Thảo |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Hồng Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Hồng Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Hồng Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Thọ Phú Đài - Xã Thọ Nghiệp Đoạn thuộc địa phận xã Thọ Nghiệp - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu mới giáp huyện Giao Thủy - đến cầu chợ Cống |
Đất TM - DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Thọ Nghiệp Đoạn từ chợ Cống - đến giáp xã Xuân Phong |
Đất TM - DV nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Thọ Nghiệp Đoạn từ cầu chợ cống - đến địa phận xã Xuân Phương |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Ông Mỹ xóm 2 - đến xã Xuân Phú |
Đất TM - DV nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Đông lạnh - đến nhà ông Tình |
Đất TM - DV nông thôn | 1.900.000 | 950.000 | 550.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Tình - đến cầu Đò |
Đất TM - DV nông thôn | 1.900.000 | 950.000 | 550.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Đò cũ - đến cầu Đình Đông |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Đình Đông - đến cầu xóm 22 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Đình Đông - đến cầu Nghĩa trang liệt sỹ |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ nghĩa trang liệt sỹ - đến cầu sang xóm 12 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Trại Cá - đến cầu xã Xuân Phú |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ chợ Cống - đến xã Xuân Đài |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Thọ Nghiệp Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Thọ Nghiệp Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Thọ Nghiệp Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ cầu Chéo (giáp xã Xuân Thủy) - đến hết nhà văn hóa xóm 2 |
Đất TM - DV nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ nhà ông Bằng xóm 2 - đến ngã ba ông Nhật |
Đất TM - DV nông thôn | 3.300.000 | 1.700.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ quán ông Tĩnh - đến hết nhà ông Diệm |
Đất TM - DV nông thôn | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.100.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ giáp nhà ông Diệm - đến giáp cầu xóm 1 |
Đất TM - DV nông thôn | 3.300.000 | 1.700.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ cầu xóm 1 - đến nghĩa trang xã Xuân Phương |
Đất TM - DV nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ ngã ba ông Nhật - đến hết tiệm vàng Kim Hằng |
Đất TM - DV nông thôn | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ giáp tiệm vàng Kim Hằng - đến cầu Nhất Khu |
Đất TM - DV nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ nhà ông Thùy - đến cầu Xuân Bắc- Xuân Ngọc (Đường Bắc Phong Đài) |
Đất TM - DV nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ UBND xã Xuân Bắc - đến giáp cầu xóm 7 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ cầu xóm 7 - đến hết nhà ông Rần xóm 3 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ nhà ông Tài xóm 8 - đến nhà văn hóa xóm 11 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ giáp NVH xóm 11 - đến hết nhà ông Đức xóm 9 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ giáp nhà ông Hà xóm 10 - đến giáp nhà ông Kim xóm 1 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Bắc Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Bắc Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Bắc Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Thủy Từ cầu Cờ - đến giáp nhà ông Như |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Thủy Từ giáp xã Xuân Ngọc - đến giáp xã Xuân Phong |
Đất TM - DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Thủy Từ cầu số 7 - đến cầu số 10 |
Đất TM - DV nông thôn | 2.200.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Thủy Từ cầu Cờ - đến hết cầu Chéo Bắc Thủy |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thủy Từ nhà ông Hiệu xóm 10 - đến cầu ông Quán |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thủy Đường liên xã Xuân Thủy đi Xuân Phong - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thủy Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thủy Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thủy Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Phương Từ cầu nghĩa địa ông Tai - đến cầu Tùng Lâm |
Đất TM - DV nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện lộ Trung Linh Phú Nhai - Xã Xuân Phương Từ cổng Phú Nhai đi Trung Linh - |
Đất TM - DV nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Đá Phú Nhai - đến cổng Phú Nhai |
Đất TM - DV nông thôn | 3.900.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống Nhất - đến cầu đá Phú Nhai |
Đất TM - DV nông thôn | 3.200.000 | 1.600.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống Nhất - đến hết địa giới hành chính xã (giáp xã Thọ Nghiệp) |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống Nhất - đến hết địa giới hành chính xã (giáp xã Xuân Bắc) |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống Nhất - đến nhà văn hóa xóm 5 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu bà Chử - đến cầu ông Tô (đi Xuân Trung) |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống nhất đi vào khu dân cư tập trung - |
Đất TM - DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phương Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phương Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phương Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Đài Từ giáp xã Xuân Thành - đến hết cầu ông Ký |
Đất TM - DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Đài Từ cầu ông Ký - đến hết cây xăng ông Tới |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện lộ Phú Đài - Xã Xuân Đài Từ địa phận giáp xã Xuân Phú dọc theo kênh Thanh Quan Tám - đến đường Bắc Phong Đài |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Bắc Phong Đài - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Thi - đến cầu bà Nhuần |
Đất TM - DV nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Bắc Phong Đài - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Phấn - đến cầu bà Bột |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Khuê - đến cây đề chợ Láng |
Đất TM - DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Khu - đến miếu Cháy |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ cống ông Chu - đến hết nhà ông Toa |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ giáp xã Xuân Thành chạy theo đường sông Cát Xuyên - đến cống ông Chu |
Đất TM - DV nông thôn | 1.300.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Năm - đến giáp xã Thọ Nghiệp |
Đất TM - DV nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Đài Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Đài Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 700.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Đài Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Tân Từ cầu Láng mới - đến hết nhà ông Năm |
Đất TM - DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Khâm - đến cầu Láng 5 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Phan - đến chân đê Nam Hòa |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu Láng mới - đến Nghĩa địa An đạo |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu Láng mới - đến cầu ông Việt |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Bằng - đến hết nhà ông Duyên |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ giáp nhà ông Duyên - đến cầu Tân Thành |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu ông Việt - đến hết nhà ông Sinh |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà bà Lạc - đến hết nhà ông Quyết |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Quyết - đến hết đê quốc gia |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu ông Việt - đến trường cấp I A Xuân Tân |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Lưỡng - đến hết UBND xã Xuân Tân |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ Trạm y tế xã - đến hết nhà ông Thế |
Đất TM - DV nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Thừa - đến hết nhà ông Hiển |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu Đen - đến hết nhà ông Núi |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Tuất - đến dốc Đê Quốc gia |
Đất TM - DV nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Lưỡng - đến cống Liêu Đông |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ Trường Mầm non - đến hết nhà ông Phan |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tân Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tân Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 700.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tân Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nhánh 489C - Xã Xuân Hòa Đoạn từ giáp xã Xuân Tiến - đến giáp xã Xuân Vinh |
Đất TM - DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Từ cầu Trung - đến UBND xã |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Đường từ chùa Liên Hà - đến đường 489C |
Đất TM - DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Từ UBND xã đi xóm 8, xóm 4 - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Từ UBND xã đi xóm 6 - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Từ UBND xã đi xóm 10, xóm 15 - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Hòa Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Hòa Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 700.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Hòa Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng Từ cầu Đập - đến giáp cầu 50 |
Đất TM - DV nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng Từ cầu 50 - đến hết nhà ông Toán xóm 10 |
Đất TM - DV nông thôn | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.100.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng Từ nhà bà Tâm xóm 10 - đến hết nhà ông Suy xóm 10 |
Đất TM - DV nông thôn | 2.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng Từ nhà ông Trường xóm 10 - đến hết nhà bà Tính xóm 10 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng Từ nhà ông Thư xóm 10 - đến hết chợ Đê |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C - Xã Xuân Thượng Đường tỉnh 489C - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Thượng Từ cầu 50 - đến giáp mương Xuân Hồng |
Đất TM - DV nông thôn | 3.300.000 | 1.700.000 | 1.100.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thượng Từ cầu Chùa - đến đường tỉnh 489 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thượng Từ nhà ông Ngọc xóm 14 - đến cống cao sang đường 488 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Thượng Từ trạm thuế 34 - đến hết nhà bà Nhạn xóm 10 |
Đất TM - DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thượng Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thượng Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 350.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thượng Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 350.000 | 350.000 | 350.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Phong Từ giáp xã Xuân Thủy - đến giáp xã Xuân Thành |
Đất TM - DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C - Xã Xuân Phong Đường tỉnh 489C - |
Đất TM - DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 550.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Xuân Phong Đường đông sông Cát Xuyên đoạn từ nhà Ông Dương xóm 10 - đến cống Thanh Quan Tám |
Đất TM - DV nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ ngã ba xóm 11 - đến giáp xã Xuân Đài |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ ngã ba xóm 11 - đến đường 488 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ trạm biến áp số 2 - đến đường 488 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ cầu xóm 16 - đến Chợ Vực |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ nhà ông Thứ - đến hết cầu xóm 13 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Đường tây sông Cát Xuyên đoạn từ giáp xã Xuân Thành - đến giáp xã Xuân Phương |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phong Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phong Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 700.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phong Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Thành Từ giáp xã Xuân Phong - đến ngã ba cầu ông Mong |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Thành Từ ngã ba cầu ông Mong - đến đường vào xóm 6 |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Thành Từ đường vào xóm 6 - đến cầu chợ Cát |
Đất TM - DV nông thôn | 2.600.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Thành Từ cầu chợ Cát - đến giáp xã Xuân Đài |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C - Xã Xuân Thành Đường tỉnh 489C - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ nhà bà Bản xóm 1 - đến nhà ông Hy xóm 2 |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu bà Bản xóm 1 - đến sông Mã 18 (giáp Xuân Thượng) |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu ông Bôn - đến nhà ông Trung xóm 1 |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu ông Nga xóm 2 - đến đê giáp xã Xuân Châu |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Đá - đến cầu Sắt |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Sắt - đến cống Hạ Miêu I (phía bên trạm y tế xã) |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Sắt - đến ngã ba chợ Cát |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Khu vực chợ Cát Xuyên từ nhà ông Lợi - đến nhà ông Tiến |
Đất TM - DV nông thôn | 1.700.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ nhà ông Thước xóm 6 - đến cây đa xã Xuân Phong |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Sắt - đến cống Hạ Miêu II |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Tân Thành - đến giáp xóm Lý xã Xuân Tân |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cống Hạ Miêu II - đến cống Cát |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Đường từ cầu sắt - đến cụm công ty Thủy Nông |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Sắt - đến cống Hạ Miêu I (Phía bên nghĩa trang) |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ ngã ba cầu ông Mong - đến đê Hữu Hồng (Đường 50 kéo dài) |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thành Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thành Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 700.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thành Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường 32 m - Xã Xuân Kiên Từ cầu Trà Thượng - đến giáp TT Xuân Trường đi về phía cầu Lạc Quần |
Đất TM - DV nông thôn | 5.800.000 | 2.900.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường 32 m - Xã Xuân Kiên Từ cầu Trà Thượng - đến hết Chùa Kiên Lao |
Đất TM - DV nông thôn | 4.800.000 | 2.200.000 | 1.100.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C - Xã Xuân Kiên Đoạn từ sông Kiên Ninh - đến giáp xã Xuân Tiến |
Đất TM - DV nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ đường Họ Phạm (xóm 14 cũ) - đến cầu Bà Bình (xóm 12 B cũ) |
Đất TM - DV nông thôn | 3.200.000 | 1.600.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ nhà ông Đệ (xóm 8 cũ) - đến giáp xã Xuân Tiến |
Đất TM - DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ nhà ông Châu (xóm 9 cũ) - đến hết nhà ông Chiên (xóm 12 A cũ) |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ ông Hà (xóm 16 cũ) - đến hết nhà ông Liệu (xóm 12B cũ) |
Đất TM - DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ cầu xóm 15 - đến hết nhà ông Công xóm 19 A cũ |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Từ sau nhà ông Công - đến hết xóm 19C cũ (cả hai bên sông) |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ cổng xóm - đến hết Miếu Bà xóm 19B cũ |
Đất TM - DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ trường THCS xã - đến phía Bắc Cầu Cả |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ phía Nam Cầu Cả - đến cầu xóm 15 cũ |
Đất TM - DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ ngã tư vườn vắng - đến giáp nhà bà Giám xã Xuân Tiến |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ đường 32 đi qua nhà nhà ông Hợi - đến hết nhà ông Long |
Đất TM - DV nông thôn | 1.100.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đoạn phía Bắc sân vận động và trụ sở UBND xã - Xã Xuân Kiên - Trục đường số 1 - |
Đất TM - DV nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đoạn phía Bắc sân vận động và trụ sở UBND xã - Xã Xuân Kiên - Trục đường số 2 - |
Đất TM - DV nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đoạn phía Bắc sân vận động và trụ sở UBND xã - Xã Xuân Kiên - Trục đường số 3 - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Kiên Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Kiên Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 700.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Kiên Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Tiến Từ giáp xã Xuân Kiên - đến giáp TT Xuân Trường |
Đất TM - DV nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Xuân Tiến Từ cầu Xuân Kiên - đến giáp cầu Tịnh |
Đất TM - DV nông thôn | 3.800.000 | 1.900.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Xuân Tiến Từ nhà ông Tuân - đến xã Xuân Hòa |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu chợ - đến UBND xã |
Đất TM - DV nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu UBND xã - đến trường Mầm non |
Đất TM - DV nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu Quàn - đến giáp cầu TT Xuân Trường |
Đất TM - DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu Đình - đến giáp cầu ông Sai |
Đất TM - DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu NVH xóm 2 - đến nhà ông Thiểm |
Đất TM - DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tiến Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tiến Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 350.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tiến Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 350.000 | 350.000 | 350.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C (Đoạn qua xã Xuân Ninh) - Xã Xuân Ninh Đường tỉnh 489C (Đoạn qua xã Xuân Ninh) - |
Đất TM - DV nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Quốc lộ 21 - Xã Xuân Ninh Từ chân cầu Lạc Quần - đến cầu mới xóm Tân Hòa |
Đất TM - DV nông thôn | 3.700.000 | 1.900.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Quốc lộ 21 - Xã Xuân Ninh Từ ngã 4 Hải Vân - đến giáp xã Hải Hưng - Hải hậu |
Đất TM - DV nông thôn | 3.300.000 | 1.700.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Từ chân cầu Lạc Quần - đến giáp Công ty cổ phần 27-7 |
Đất TM - DV nông thôn | 2.900.000 | 1.500.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Từ Công ty cổ phần 27-7 - đến giáp cầu Nghĩa Xá |
Đất TM - DV nông thôn | 2.300.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Từ cầu Nghĩa Xá - đến ngã tư Hải Vân |
Đất TM - DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Đoạn từ nhà ông Thục - đến nhà ông Cư |
Đất TM - DV nông thôn | 2.700.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Đoạn từ nhà ông Thục - đến nhà ông Chương |
Đất TM - DV nông thôn | 2.700.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Ninh Từ cầu nghĩa trang - đến giáp nhà ông Quang Lạc Quần |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Ninh Từ cầu kích - đến cầu ông Chiến |
Đất TM - DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Ninh Từ gốc đa cầu Nghĩa Xá - đến cầu ông Xương (Xuân Dục) |
Đất TM - DV nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Ninh Từ cầu ông Chính - đến cầu nghĩa địa Xuân Dục |
Đất TM - DV nông thôn | 1.300.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Ninh Đường xóm kết nối đường huyện: Từ cầu Nghĩa Xá - đến ngã tư Hải Vân |
Đất TM - DV nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Ninh Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Ninh Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV nông thôn | 700.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Ninh Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Kiểm - đến hết cây xăng Xuân Bồn |
Đất SX - KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Xã Xuân Vinh Từ giáp cây xăng Xuân Bồn - đến cầu Nam Điền A |
Đất SX - KD nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 492 - Xã Xuân Vinh Từ cầu Nam Điền A - đến cầu Nam Điền B |
Đất SX - KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nhánh 489 C - Xã Xuân Vinh Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa - đến cầu Nam Điền A |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Thọ Phú Đài - Xã Xuân Vinh Đoạn thuộc địa phận xã Xuân Vinh - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu UBND xã - đến cầu ông Tạ |
Đất SX - KD nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Tạ - đến chân đê Nam Hồng |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ UBND xã - đến cầu ông Tiến |
Đất SX - KD nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Tiến - đến đường tỉnh 489 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ UBND xã - đến cầu ông Bí xóm 3 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Bí - đến giáp xã Xuân Tiến |
Đất SX - KD nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu Đông - đến giáp cầu Miếu Đông |
Đất SX - KD nông thôn | 1.300.000 | 700.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu Miếu Đông - đến đường tỉnh 489 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.300.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Tạ - đến giáp xã Xuân Hoà |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ cầu ông Chuyền - đến cầu ông Biển |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ NVH xóm 6 - đến đường tỉnh 489 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh Từ nhà ông Chung - đến cầu ông Bí |
Đất SX - KD nông thôn | 1.300.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Vinh Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Vinh Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Vinh Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Ngọc Đoạn từ cống Trung Linh - đến hết nhà ông Chính |
Đất SX - KD nông thôn | 3.900.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Xã Xuân Ngọc Đoạn từ nhà ông Thụ - đến hết nhà ông Hưng |
Đất SX - KD nông thôn | 3.100.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 492 - Xã Xuân Ngọc Đoạn qua thôn Liên Thượng - |
Đất SX - KD nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C - Xã Xuân Ngọc Từ giáp TT Xuân Trường - đến giáp xã Xuân Thủy |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Ngọc Đoạn từ ngã ba phố Bùi Chu (Phatima) - đến cầu UBND xã (Cầu bà Tước) |
Đất SX - KD nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Ngọc Đoạn từ cầu UBND xã (cầu bà Tước) - đến hết núi đá Nhà thờ Bùi Chu |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Ngọc Từ cầu Xuân Bắc - đến hết BV Đa khoa Xuân Trường (đường Bắc Phong Đài) |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Xã Xuân Ngọc Từ cầu Trung Linh - đến cống sông Đồng Nê II |
Đất SX - KD nông thôn | 1.900.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Xã Xuân Ngọc Đường vào Tòa Giám mục Bùi Chu (đường Đông làng Bùi Chu) - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Xã Xuân Ngọc Đường Tây làng Bùi Chu - |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Xã Xuân Ngọc Từ ngã ba Vật Tư - đến cầu Trường Tiểu Học |
Đất SX - KD nông thôn | 1.700.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Ngọc Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Ngọc Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Ngọc Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Trung Đường tỉnh 489 - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ cầu Tùng Lâm - đến giáp nhà ông Chính |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ nhà ông Chính - đến giáp nhà ông Chinh |
Đất SX - KD nông thôn | 1.300.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ nhà ông Chinh - đến giáp cầu UBND xã Xuân Trung |
Đất SX - KD nông thôn | 2.700.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ cầu UBND xã Xuân Trung - đến giáp nhà ông Thắng |
Đất SX - KD nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung Từ nhà ông Thắng - đến giáp cầu Nam Điền A |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Thọ Phú Đài - Xã Xuân Trung Đoạn thuộc địa phận xã Xuân Trung - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung Từ giáp đường Xuân Thủy Nam Điền - đến hết kho xóm 8 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung Từ nhà ông Khơi - đến giáp cầu Đôi |
Đất SX - KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung Từ cầu Đá - đến giáp cầu Đôi |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung Từ cầu Cao xóm 6 - đến giáp đường Xuân Thủy Nam Điền |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Trung Từ cầu Đôi - đến hết nhà bà Hin xóm 1 |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Trung Từ cầu xóm 4 - đến giáp cầu xóm 1 |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Trung Từ nhà ông Oong - đến hết nhà máy nước |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Trung Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Trung Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Trung Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Phú Từ xóm Nam Hòa - đến đến giáp Huyện Giao Thủy |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Phú Đài - Xã Xuân Phú Đường Phú Đài - |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ cống ông Uy - đến hết nhà máy nước sạch |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ cầu ông Uy - đến giáp cống Ngô Đồng |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ nhà bà Bầng - đến Đê nước |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ cầu ông Đỉnh - đến xã Xuân Đài |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú Từ giáp Thọ Nghiệp - đến cống ông Đồng |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phú Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phú Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phú Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Châu Từ cây xăng nhà ông Đồng - đến cống số 7 |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Xã Xuân Châu Từ cống số 7 - đến hết chợ Đê |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Châu Đường tỉnh 489 C - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ chợ Đê - đến cầu ông Ước xóm 5 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Giang - đến trường tiểu học |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Kiểm - đến hết nhà ông Tập |
Đất SX - KD nông thôn | 1.100.000 | 500.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ trường THCS - đến cầu ông Bản |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Luyện - đến cống số 7 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Đạt xóm 3 - đến hết nhà ông Phú xóm 1 |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ cầu ông Kiểm - đến cầu Đa (xóm 2) |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Cao - đến hết nhà ông Bộ |
Đất SX - KD nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Tiến - đến hết Bưu Điện |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu Từ nhà ông Khánh - đến nhà văn hóa xóm 1 |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Châu Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Châu Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Châu Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Hồng Từ Xuân Ngọc - đến hết khu dân cư xóm 15 (xóm 32 cũ) |
Đất SX - KD nông thôn | 3.100.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Hồng Từ khu dân cư xóm 15 (xóm 32 cũ) - đến giáp nhà ông Tùng |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Tùng - đến nhà ông Vũ Hùng |
Đất SX - KD nông thôn | 3.300.000 | 1.700.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Nguyễn Hùng - đến cầu Đập |
Đất SX - KD nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Hồng Từ giáp mương Xuân Thượng - đến cống Cờ (khu Cty Trà Đông) |
Đất SX - KD nông thôn | 3.900.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Xuân Hồng Đường Bắc Phong Đài (Từ nhà ông Chu - đến Bệnh viện đa khoa Xuân Trường) |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ chợ Hành Thiện - đến cầu Phủ |
Đất SX - KD nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu Phủ - đến Chùa Keo |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu Nội Khu - đến cầu xóm 1+2 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu xóm 1+2 - đến Chùa Keo lên đê |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Hùng - đến cầu Đá |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu đập - đến cống Đồng Nê |
Đất SX - KD nông thôn | 1.300.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ trường mầm non khu vực Hồng Thiện - đến Đò Sồng |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Khu vực đường sau CTCP Bia ong Xuân Thủy - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.300.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu Đập - đến hết đài tưởng niệm liệt sỹ |
Đất SX - KD nông thôn | 3.900.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Thảo - đến hết nhà ông Tuấn |
Đất SX - KD nông thôn | 6.100.000 | 3.100.000 | 1.600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Án - đến hết quán bà Hoa |
Đất SX - KD nông thôn | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà ông Vinh - đến hết nhà bà Dung |
Đất SX - KD nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ nhà bà Tuyết - đến cầu Nội Khu |
Đất SX - KD nông thôn | 3.900.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Từ cầu Nội Khu - đến đò Cựa Gà |
Đất SX - KD nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng Đoạn từ nhà bà Nguyệt - đến hết nhà ông Thảo |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Hồng Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Hồng Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Hồng Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Thọ Phú Đài - Xã Thọ Nghiệp Đoạn thuộc địa phận xã Thọ Nghiệp - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu mới giáp huyện Giao Thủy - đến cầu chợ Cống |
Đất SX - KD nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Thọ Nghiệp Đoạn từ chợ Cống - đến giáp xã Xuân Phong |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Thọ Nghiệp Đoạn từ cầu chợ cống - đến địa phận xã Xuân Phương |
Đất SX - KD nông thôn | 1.300.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Ông Mỹ xóm 2 - đến xã Xuân Phú |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Đông lạnh - đến nhà ông Tình |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ nhà ông Tình - đến cầu Đò |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Đò cũ - đến cầu Đình Đông |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Đình Đông - đến cầu xóm 22 |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Đình Đông - đến cầu Nghĩa trang liệt sỹ |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ nghĩa trang liệt sỹ - đến cầu sang xóm 12 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ cầu Trại Cá - đến cầu xã Xuân Phú |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Thọ Nghiệp Từ chợ Cống - đến xã Xuân Đài |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Thọ Nghiệp Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Thọ Nghiệp Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Thọ Nghiệp Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ cầu Chéo (giáp xã Xuân Thủy) - đến hết nhà văn hóa xóm 2 |
Đất SX - KD nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ nhà ông Bằng xóm 2 - đến ngã ba ông Nhật |
Đất SX - KD nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ quán ông Tĩnh - đến hết nhà ông Diệm |
Đất SX - KD nông thôn | 3.800.000 | 1.900.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ giáp nhà ông Diệm - đến giáp cầu xóm 1 |
Đất SX - KD nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Bắc Từ cầu xóm 1 - đến nghĩa trang xã Xuân Phương |
Đất SX - KD nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ ngã ba ông Nhật - đến hết tiệm vàng Kim Hằng |
Đất SX - KD nông thôn | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.100.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ giáp tiệm vàng Kim Hằng - đến cầu Nhất Khu |
Đất SX - KD nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ nhà ông Thùy - đến cầu Xuân Bắc- Xuân Ngọc (Đường Bắc Phong Đài) |
Đất SX - KD nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ UBND xã Xuân Bắc - đến giáp cầu xóm 7 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ cầu xóm 7 - đến hết nhà ông Rần xóm 3 |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ nhà ông Tài xóm 8 - đến nhà văn hóa xóm 11 |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ giáp NVH xóm 11 - đến hết nhà ông Đức xóm 9 |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Bắc Từ giáp nhà ông Hà xóm 10 - đến giáp nhà ông Kim xóm 1 |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Bắc Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Bắc Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Bắc Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Thủy Từ cầu Cờ - đến giáp nhà ông Như |
Đất SX - KD nông thôn | 1.700.000 | 900.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Thủy Từ giáp xã Xuân Ngọc - đến giáp xã Xuân Phong |
Đất SX - KD nông thôn | 1.900.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Thủy Từ cầu số 7 - đến cầu số 10 |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy- Nam Điền - Xã Xuân Thủy Từ cầu Cờ - đến hết cầu Chéo Bắc Thủy |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thủy Từ nhà ông Hiệu xóm 10 - đến cầu ông Quán |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thủy Đường liên xã Xuân Thủy đi Xuân Phong - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thủy Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thủy Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thủy Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Phương Từ cầu nghĩa địa ông Tai - đến cầu Tùng Lâm |
Đất SX - KD nông thôn | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện lộ Trung Linh Phú Nhai - Xã Xuân Phương Từ cổng Phú Nhai đi Trung Linh - |
Đất SX - KD nông thôn | 3.300.000 | 1.700.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Đá Phú Nhai - đến cổng Phú Nhai |
Đất SX - KD nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống Nhất - đến cầu đá Phú Nhai |
Đất SX - KD nông thôn | 2.900.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống Nhất - đến hết địa giới hành chính xã (giáp xã Thọ Nghiệp) |
Đất SX - KD nông thôn | 1.700.000 | 900.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống Nhất - đến hết địa giới hành chính xã (giáp xã Xuân Bắc) |
Đất SX - KD nông thôn | 1.700.000 | 900.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống Nhất - đến nhà văn hóa xóm 5 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu bà Chử - đến cầu ông Tô (đi Xuân Trung) |
Đất SX - KD nông thôn | 1.700.000 | 900.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phương Từ cầu Thống nhất đi vào khu dân cư tập trung - |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phương Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phương Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phương Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Đài Từ giáp xã Xuân Thành - đến hết cầu ông Ký |
Đất SX - KD nông thôn | 1.300.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Đài Từ cầu ông Ký - đến hết cây xăng ông Tới |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện lộ Phú Đài - Xã Xuân Đài Từ địa phận giáp xã Xuân Phú dọc theo kênh Thanh Quan Tám - đến đường Bắc Phong Đài |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Bắc Phong Đài - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Thi - đến cầu bà Nhuần |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường Bắc Phong Đài - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Phấn - đến cầu bà Bột |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Khuê - đến cây đề chợ Láng |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Khu - đến miếu Cháy |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ cống ông Chu - đến hết nhà ông Toa |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ giáp xã Xuân Thành chạy theo đường sông Cát Xuyên - đến cống ông Chu |
Đất SX - KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Đài Từ nhà ông Năm - đến giáp xã Thọ Nghiệp |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Đài Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Đài Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Đài Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Tân Từ cầu Láng mới - đến hết nhà ông Năm |
Đất SX - KD nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Khâm - đến cầu Láng 5 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Phan - đến chân đê Nam Hòa |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu Láng mới - đến Nghĩa địa An đạo |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu Láng mới - đến cầu ông Việt |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Bằng - đến hết nhà ông Duyên |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ giáp nhà ông Duyên - đến cầu Tân Thành |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu ông Việt - đến hết nhà ông Sinh |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà bà Lạc - đến hết nhà ông Quyết |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Quyết - đến hết đê quốc gia |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu ông Việt - đến trường cấp I A Xuân Tân |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Lưỡng - đến hết UBND xã Xuân Tân |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ Trạm y tế xã - đến hết nhà ông Thế |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Thừa - đến hết nhà ông Hiển |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ cầu Đen - đến hết nhà ông Núi |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Tuất - đến dốc Đê Quốc gia |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ nhà ông Lưỡng - đến cống Liêu Đông |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Tân Từ Trường Mầm non - đến hết nhà ông Phan |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tân Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tân Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tân Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nhánh 489C - Xã Xuân Hòa Đoạn từ giáp xã Xuân Tiến - đến giáp xã Xuân Vinh |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Từ cầu Trung - đến UBND xã |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Đường từ chùa Liên Hà - đến đường 489C |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Từ UBND xã đi xóm 8, xóm 4 - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Từ UBND xã đi xóm 6 - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hòa Từ UBND xã đi xóm 10, xóm 15 - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Hòa Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Hòa Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Hòa Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng Từ cầu Đập - đến giáp cầu 50 |
Đất SX - KD nông thôn | 3.300.000 | 1.700.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng Từ cầu 50 - đến hết nhà ông Toán xóm 10 |
Đất SX - KD nông thôn | 3.900.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng Từ nhà bà Tâm xóm 10 - đến hết nhà ông Suy xóm 10 |
Đất SX - KD nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng Từ nhà ông Trường xóm 10 - đến hết nhà bà Tính xóm 10 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.700.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng Từ nhà ông Thư xóm 10 - đến hết chợ Đê |
Đất SX - KD nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C - Xã Xuân Thượng Đường tỉnh 489C - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.700.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Thượng Từ cầu 50 - đến giáp mương Xuân Hồng |
Đất SX - KD nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thượng Từ cầu Chùa - đến đường tỉnh 489 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thượng Từ nhà ông Ngọc xóm 14 - đến cống cao sang đường 488 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Thượng Từ trạm thuế 34 - đến hết nhà bà Nhạn xóm 10 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thượng Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thượng Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thượng Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Phong Từ giáp xã Xuân Thủy - đến giáp xã Xuân Thành |
Đất SX - KD nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C - Xã Xuân Phong Đường tỉnh 489C - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Xuân Phong Đường đông sông Cát Xuyên đoạn từ nhà Ông Dương xóm 10 - đến cống Thanh Quan Tám |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ ngã ba xóm 11 - đến giáp xã Xuân Đài |
Đất SX - KD nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ ngã ba xóm 11 - đến đường 488 |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ trạm biến áp số 2 - đến đường 488 |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ cầu xóm 16 - đến Chợ Vực |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Từ nhà ông Thứ - đến hết cầu xóm 13 |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phong Đường tây sông Cát Xuyên đoạn từ giáp xã Xuân Thành - đến giáp xã Xuân Phương |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phong Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phong Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phong Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Thành Từ giáp xã Xuân Phong - đến ngã ba cầu ông Mong |
Đất SX - KD nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Thành Từ ngã ba cầu ông Mong - đến đường vào xóm 6 |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Thành Từ đường vào xóm 6 - đến cầu chợ Cát |
Đất SX - KD nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Thành Từ cầu chợ Cát - đến giáp xã Xuân Đài |
Đất SX - KD nông thôn | 1.700.000 | 900.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C - Xã Xuân Thành Đường tỉnh 489C - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ nhà bà Bản xóm 1 - đến nhà ông Hy xóm 2 |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu bà Bản xóm 1 - đến sông Mã 18 (giáp Xuân Thượng) |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu ông Bôn - đến nhà ông Trung xóm 1 |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu ông Nga xóm 2 - đến đê giáp xã Xuân Châu |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Đá - đến cầu Sắt |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Sắt - đến cống Hạ Miêu I (phía bên trạm y tế xã) |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Sắt - đến ngã ba chợ Cát |
Đất SX - KD nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Khu vực chợ Cát Xuyên từ nhà ông Lợi - đến nhà ông Tiến |
Đất SX - KD nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ nhà ông Thước xóm 6 - đến cây đa xã Xuân Phong |
Đất SX - KD nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Sắt - đến cống Hạ Miêu II |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Tân Thành - đến giáp xóm Lý xã Xuân Tân |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cống Hạ Miêu II - đến cống Cát |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Đường từ cầu sắt - đến cụm công ty Thủy Nông |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ cầu Sắt - đến cống Hạ Miêu I (Phía bên nghĩa trang) |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Thành Từ ngã ba cầu ông Mong - đến đê Hữu Hồng (Đường 50 kéo dài) |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thành Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thành Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Thành Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường 32 m - Xã Xuân Kiên Từ cầu Trà Thượng - đến giáp TT Xuân Trường đi về phía cầu Lạc Quần |
Đất SX - KD nông thôn | 5.300.000 | 2.700.000 | 1.400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường 32 m - Xã Xuân Kiên Từ cầu Trà Thượng - đến hết Chùa Kiên Lao |
Đất SX - KD nông thôn | 4.400.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C - Xã Xuân Kiên Đoạn từ sông Kiên Ninh - đến giáp xã Xuân Tiến |
Đất SX - KD nông thôn | 2.800.000 | 1.400.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ đường Họ Phạm (xóm 14 cũ) - đến cầu Bà Bình (xóm 12 B cũ) |
Đất SX - KD nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ nhà ông Đệ (xóm 8 cũ) - đến giáp xã Xuân Tiến |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ nhà ông Châu (xóm 9 cũ) - đến hết nhà ông Chiên (xóm 12 A cũ) |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ ông Hà (xóm 16 cũ) - đến hết nhà ông Liệu (xóm 12B cũ) |
Đất SX - KD nông thôn | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ cầu xóm 15 - đến hết nhà ông Công xóm 19 A cũ |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Từ sau nhà ông Công - đến hết xóm 19C cũ (cả hai bên sông) |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ cổng xóm - đến hết Miếu Bà xóm 19B cũ |
Đất SX - KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ trường THCS xã - đến phía Bắc Cầu Cả |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ phía Nam Cầu Cả - đến cầu xóm 15 cũ |
Đất SX - KD nông thôn | 1.900.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ ngã tư vườn vắng - đến giáp nhà bà Giám xã Xuân Tiến |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã, trục xã - Xã Xuân Kiên Đoạn từ đường 32 đi qua nhà nhà ông Hợi - đến hết nhà ông Long |
Đất SX - KD nông thôn | 1.000.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đoạn phía Bắc sân vận động và trụ sở UBND xã - Xã Xuân Kiên - Trục đường số 1 - |
Đất SX - KD nông thôn | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đoạn phía Bắc sân vận động và trụ sở UBND xã - Xã Xuân Kiên - Trục đường số 2 - |
Đất SX - KD nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đoạn phía Bắc sân vận động và trụ sở UBND xã - Xã Xuân Kiên - Trục đường số 3 - |
Đất SX - KD nông thôn | 1.700.000 | 900.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Kiên Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Kiên Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Kiên Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Tiến Từ giáp xã Xuân Kiên - đến giáp TT Xuân Trường |
Đất SX - KD nông thôn | 2.800.000 | 1.400.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Xuân Tiến Từ cầu Xuân Kiên - đến giáp cầu Tịnh |
Đất SX - KD nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Xã Xuân Tiến Từ nhà ông Tuân - đến xã Xuân Hòa |
Đất SX - KD nông thôn | 1.700.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu chợ - đến UBND xã |
Đất SX - KD nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu UBND xã - đến trường Mầm non |
Đất SX - KD nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu Quàn - đến giáp cầu TT Xuân Trường |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu Đình - đến giáp cầu ông Sai |
Đất SX - KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã (đường 2 bên sông) - Xã Xuân Tiến Từ cầu NVH xóm 2 - đến nhà ông Thiểm |
Đất SX - KD nông thôn | 1.700.000 | 900.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tiến Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tiến Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tiến Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489C (Đoạn qua xã Xuân Ninh) - Xã Xuân Ninh Đường tỉnh 489C (Đoạn qua xã Xuân Ninh) - |
Đất SX - KD nông thôn | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Quốc lộ 21 - Xã Xuân Ninh Từ chân cầu Lạc Quần - đến cầu mới xóm Tân Hòa |
Đất SX - KD nông thôn | 3.400.000 | 1.700.000 | 900.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Quốc lộ 21 - Xã Xuân Ninh Từ ngã 4 Hải Vân - đến giáp xã Hải Hưng - Hải hậu |
Đất SX - KD nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Từ chân cầu Lạc Quần - đến giáp Công ty cổ phần 27-7 |
Đất SX - KD nông thôn | 2.700.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Từ Công ty cổ phần 27-7 - đến giáp cầu Nghĩa Xá |
Đất SX - KD nông thôn | 2.100.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Từ cầu Nghĩa Xá - đến ngã tư Hải Vân |
Đất SX - KD nông thôn | 1.900.000 | 950.000 | 500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Đoạn từ nhà ông Thục - đến nhà ông Cư |
Đất SX - KD nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Xã Xuân Ninh Đoạn từ nhà ông Thục - đến nhà ông Chương |
Đất SX - KD nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Ninh Từ cầu nghĩa trang - đến giáp nhà ông Quang Lạc Quần |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Ninh Từ cầu kích - đến cầu ông Chiến |
Đất SX - KD nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Ninh Từ gốc đa cầu Nghĩa Xá - đến cầu ông Xương (Xuân Dục) |
Đất SX - KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Ninh Từ cầu ông Chính - đến cầu nghĩa địa Xuân Dục |
Đất SX - KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Ninh Đường xóm kết nối đường huyện: Từ cầu Nghĩa Xá - đến ngã tư Hải Vân |
Đất SX - KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Ninh Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Ninh Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Ninh Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Cụm công nghiệp xã Xuân Bắc - |
Đất SX - KD | 2.200.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Cụm công nghiệp xã Xuân Tiến - |
Đất SX - KD | 2.400.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Cụm công nghiệp TT Xuân Trường (sau UBND huyện) - |
Đất SX - KD | 2.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Cụm công nghiệp TT Xuân Trường (Ngoài bãi sông Ninh Cơ) - |
Đất SX - KD | 900.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Đường 32 m - Thị Trấn Xuân Trường Đường 32 m - Thị Trấn Xuân Trường - đến cầu Lạc Quần |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 11.000.000 | 5.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 490 - Thị Trấn Xuân Trường - đến cống Trung Linh |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 491 - Thị Trấn Xuân Trường - đến cống Đầm Sen |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 11.000.000 | 5.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 492 - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 492 - Thị Trấn Xuân Trường - đến nhà bà Hồng tổ 4 (ngã ba cầu Chéo) |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 493 - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 493 - Thị Trấn Xuân Trường - đến cầu Kiểm |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.500.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 489 C - Thị Trấn Xuân Trường - đến hết bến xe Tân Hưng |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 489 C - Thị Trấn Xuân Trường - đến giáp địa phận xã Xuân Ngọc |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường - đến cống Bắc Câu |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường - đến hết nhà ông Thọ |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Thị Trấn Xuân Trường Đường liên xã - Thị Trấn Xuân Trường - đến cầu Xuân Tiến |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Xuân Trường |
Đường 32 m - Thị Trấn Xuân Trường Đường 32 m - Thị Trấn Xuân Trường - đến cầu Lạc Quần |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 11.000.000 | 5.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 490 - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 490 - Thị Trấn Xuân Trường - đến cống Trung Linh |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 491 - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 491 - Thị Trấn Xuân Trường - đến cống Đầm Sen |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 11.000.000 | 5.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 492 - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 492 - Thị Trấn Xuân Trường - đến nhà bà Hồng tổ 4 (ngã ba cầu Chéo) |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 493 - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 493 - Thị Trấn Xuân Trường - đến cầu Kiểm |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.500.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 489 C - Thị Trấn Xuân Trường - đến hết bến xe Tân Hưng |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Thị Trấn Xuân Trường Đường tỉnh 489 C - Thị Trấn Xuân Trường - đến giáp địa phận xã Xuân Ngọc |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường - đến cống Bắc Câu |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường Đường huyện - Thị Trấn Xuân Trường - đến hết nhà ông Thọ |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường liên xã - Thị Trấn Xuân Trường Đường liên xã - Thị Trấn Xuân Trường - đến cầu Xuân Tiến |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường khu đô thị - Thị Trấn Xuân Trường Đường khu đô thị - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Đường khu đô thị - Thị Trấn Xuân Trường Đường khu đô thị - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Đường khu đô thị - Thị Trấn Xuân Trường Đường khu đô thị - Thị Trấn Xuân Trường - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | |||
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - đến hết đất nhà ông Toàn, nhà ông Chuân |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường - đến giáp ngõ đi chung vào họ Trần, họ Đoàn |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 |
