Bảng giá đất huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định 2026

Lưu ý: Từ 01/07/2025, tỉnh Nam Định sáp nhập vào tỉnh Ninh Bình. Do đó, bảng giá đất của tỉnh Nam Định cũ sẽ áp dụng theo bảng giá đất của tỉnh Ninh Bình.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định 2026

2. Bảng giá đất huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định (hiện nay là tỉnh Ninh Bình) mới nhất

Bảng giá đất huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định cũ (hiện nay là tỉnh Ninh Bình) mới nhất theo Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Ninh Bình.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Đối với đất nông nghiệp: xác định 01 vị trí.

Đối với nhóm đất phi nông nghiệp:

– Đất ở tại đô thị: Gắn với từng đường, đoạn đường, phố, đoạn phố trên địa bàn phường được xác định 04 vị trí, cụ thể như sau:

+ Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường (phố) có tên trong Bảng giá ban hành kèm theo Quy định này.

+ Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là ngõ) có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) từ 3,5 m trở lên.

+ Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) từ 2 m đến dưới 3,5 m.

+ Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) dưới 2 m.

– Đất ở tại nông thôn: Gắn với từng đường, đoạn đường trên địa bàn xã được xác định 03 vị trí, cụ thể như sau:

+ Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường (ngõ) có tên trong Bảng giá ban hành kèm theo Quy định này.

+ Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp đường, ngõ có mặt cắt (tính từ chỉ giới hè đường có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với đường, ngõ) từ 5m trở lên.

+ Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp đường, ngõ có mặt cắt (tính từ chỉ giới hè đường có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với đường, ngõ) dưới 5m.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất huyện Ý Yên năm 2025

Khu vực: huyện Ý Yên.

Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM - DV đô thị, Đất SX - KD đô thị, Đất ở nông thôn, Đất TM -DV nông thôn, Đất SX -KD nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 4.000 đến 18.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm
Đoạn từ giáp xã Yên Hồng - đến giáp Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam
Đất ở đô thị 15.000.000 7.500.000 3.800.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm
Đoạn từ Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam - đến hết cầu cơ khí
Đất ở đô thị 16.000.000 8.000.000 4.000.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm
Đoạn từ bắc cầu cơ khí - đến giáp sân vận động
Đất ở đô thị 18.000.000 13.000.000 6.500.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm
Đoạn từ sân vận động - đến ngã tư phố Cháy
Đất ở đô thị 17.000.000 8.500.000 4.300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm
Đoạn từ ngã tư phố Cháy - đến hết Thị trấn Lâm
Đất ở đô thị 15.000.000 8.000.000 4.000.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 486 - Thị trấn Lâm
Đoạn từ ngã tư phố Cháy (nhà ông Thường) - đến giáp đất Yên Khánh
Đất ở đô thị 10.000.000 5.000.000 2.500.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 487 - Thị trấn Lâm
Đoạn từ trạm thuế - đến giáp trạm bơm Yên Khánh
Đất ở đô thị 9.000.000 4.500.000 2.300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Thị trấn Lâm
- Đường Thành Xá -
Đất ở đô thị 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Thị trấn Lâm
- Đường Lâm Dương -
Đất ở đô thị 12.000.000 6.000.000 3.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ giáp Yên Tiến - đến hết cầu Cơ khí cũ (bờ sông S40)
Đất ở đô thị 9.000.000 4.500.000 2.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ giáp cầu Cơ khí cũ - đến hết cầu Bản số 1 (bờ sông S40)
Đất ở đô thị 11.000.000 5.500.000 2.800.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ cầu Cơ khí - đến Yên Ninh (đường WB2)
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ khu A - đến hết khu C (đường WB2)
Đất ở đô thị 7.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn khu D (đường WB2 cũ) -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ UBND thị trấn - đến ngã tư khu B
Đất ở đô thị 12.000.000 6.000.000 3.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ ngã tư khu B - đến hết khu C
Đất ở đô thị 10.000.000 5.000.000 2.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ khu D - đến giáp Yên Hồng
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ đền thờ liệt sỹ - đến nhà văn hóa tổ 10
Đất ở đô thị 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ ông Thường - đến ngã ba Đình Đất
Đất ở đô thị 7.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ ngã ba đình Đất - đến giáp đất Yên Dương
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ đường bờ sông S40 - đến giáp trường THPT Ý Yên
Đất ở đô thị 10.000.000 5.000.000 2.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ trường THPT Ý Yên - đến hết ngã tư Cổ Liêu
Đất ở đô thị 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ ngã tư Cổ Liêu - đến chùa Khám
Đất ở đô thị 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ ông Thống - đến Bưu điện văn hóa
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ Bưu điện văn hóa xã - đến bờ hồ Tống Xá
Đất ở đô thị 7.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ bờ hồ Tống Xá - đến giáp Cụm CN 2 (Khu cửa Hà)
Đất ở đô thị 10.000.000 5.000.000 2.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến cầu Tống Xá
Đất ở đô thị 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ đình Thánh Tổ - đến hết đất ông Ngư
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến chùa Tống
Đất ở đô thị 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Khu đô thị - Thị trấn Lâm
- Đường 15 m -
Đất ở đô thị 12.000.000
Huyện Ý Yên Khu đô thị - Thị trấn Lâm
- Đường 12 m -
Đất ở đô thị 10.000.000
Huyện Ý Yên Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị trấn Lâm
- Đường Tài chính (từ Phòng Tài Chính - đến hết Ban chỉ huy quân sự huyện)
Đất ở đô thị 11.000.000 5.500.000 2.800.000
Huyện Ý Yên Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị trấn Lâm
- Khu đất của XNXD công trình cũ (tổ 8 khu E) -
Đất ở đô thị 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị trấn Lâm
- Khu Liên Cơ -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị trấn Lâm
- Khu Tập thể Dược (Từ đường bờ sông S40 - đến đường từ đền thờ liệt sỹ đến nhà văn hóa tổ 10 )
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị trấn Lâm
- Tổ dân phố số 10 -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Khu vực 2 - Khu vực dân cư - Thị trấn Lâm
tổ 1, 2, 8, 9 -
Đất ở đô thị 3.500.000 1.800.000 900.000
Huyện Ý Yên Khu vực 3 - Khu vực dân cư - Thị trấn Lâm
Các tổ còn lại -
Đất ở đô thị 2.500.000 1.200.000 800.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ giáp xã Yên Hồng - đến giáp Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam
Đất TM - DV đô thị 5.200.000 2.600.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ Cụm công nghiệp làng nghề TM- DV phía Nam - đến hết cầu cơ khí
Đất TM - DV đô thị 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ bắc cầu cơ khí - đến giáp sân vận động
Đất TM - DV đô thị 7.600.000 3.800.000 1.900.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ sân vận động - đến ngã tư phố Cháy
Đất TM - DV đô thị 7.000.000 3.500.000 1.750.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ ngã tư phố Cháy - đến hết thị trấn Lâm
Đất TM - DV đô thị 4.200.000 2.100.000 1.050.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ ngã tư phố Cháy (nhà ông Thường - đến giáp đất Yên Khánh (TL 485 - đường 57A cũ)
Đất TM - DV đô thị 5.100.000 2.500.000 1.250.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ trạm thuế - đến giáp trạm bơm Yên Khánh (QL 38B - đường 12 cũ)
Đất TM - DV đô thị 3.600.000 1.800.000 900.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - THỊ TRẤN LÂM
- Đường Thành Xá -
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - THỊ TRẤN LÂM
- Đường Lâm Dương -
Đất TM - DV đô thị 3.800.000 1.900.000 950.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ giáp Yên Tiến - đến hết cầu Cơ khí cũ (bờ sông S40)
Đất TM - DV đô thị 3.800.000 1.900.000 950.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ giáp cầu Cơ khí cũ - đến hết cầu Bản số 1 (bờ sông S40)
Đất TM - DV đô thị 4.200.000 2.100.000 1.050.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ cầu Cơ khí - đến Yên Ninh (đường WB2)
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.200.000 600.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ khu A - đến hết khu C (đường WB2)
Đất TM - DV đô thị 2.600.000 1.300.000 650.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn khu D (đường WB2 cũ) -
Đất TM - DV đô thị 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ UBND thị trấn - đến ngã tư khu B
Đất TM - DV đô thị 2.800.000 1.400.000 700.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ ngã tư khu B - đến hết khu C
Đất TM - DV đô thị 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ khu D - đến giáp Yên Hồng
Đất TM - DV đô thị 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ đền thờ liệt sỹ - đến nhà văn hóa tổ 10
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.200.000 600.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ ông Thường - đến ngã ba Đình Đất
Đất TM - DV đô thị 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ ngã ba đình Đất - đến giáp đất Yên Dương
Đất TM - DV đô thị 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ đường bờ sông S40 - đến giáp trường THPT Ý Yên
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ trường THPT Ý Yên - đến hết ngã tư Cổ Liêu
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ ngã tư Cổ Liêu - đến chùa Khám
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ ông Thống - đến Bưu điện văn hóa
Đất TM - DV đô thị 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ Bưu điện văn hóa xã - đến bờ hồ Tống Xá
Đất TM - DV đô thị 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ bờ hồ Tống Xá - đến giáp Cụm CN 2 (Khu cửa Hà)
Đất TM - DV đô thị 3.000.000 1.500.000 750.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến cầu Tống Xá
Đất TM - DV đô thị 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ đình Thánh Tổ - đến hết đất ông Ngư
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến chùa Tống
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.200.000 600.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM - DV đô thị 1.000.000 500.000 400.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM - DV đô thị 800.000 500.000 400.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM - DV đô thị 400.000 400.000 400.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ giáp xã Yên Hồng - đến giáp Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam
Đất SX - KD đô thị 4.800.000 2.400.000 1.200.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ Cụm công nghiệp làng nghề TM- DV phía Nam - đến hết cầu cơ khí
Đất SX - KD đô thị 5.500.000 2.800.000 1.400.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ bắc cầu cơ khí - đến giáp sân vận động
Đất SX - KD đô thị 7.000.000 3.500.000 1.750.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ sân vận động - đến ngã tư phố Cháy
Đất SX - KD đô thị 6.400.000 3.200.000 1.600.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ ngã tư phố Cháy - đến hết thị trấn Lâm
Đất SX - KD đô thị 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ ngã tư phố Cháy (nhà ông Thường - đến giáp đất Yên Khánh (TL 485 - đường 57A cũ)
Đất SX - KD đô thị 4.700.000 2.350.000 1.170.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ trạm thuế - đến giáp trạm bơm Yên Khánh (QL 38B - đường 12 cũ)
Đất SX - KD đô thị 3.400.000 1.700.000 850.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - THỊ TRẤN LÂM
- Đường Thành Xá -
Đất SX - KD đô thị 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - THỊ TRẤN LÂM
- Đường Lâm Dương -
Đất SX - KD đô thị 3.600.000 1.800.000 900.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ giáp Yên Tiến - đến hết cầu Cơ khí cũ (bờ sông S40)
Đất SX - KD đô thị 3.600.000 1.800.000 900.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ giáp cầu Cơ khí cũ - đến hết cầu Bản số 1 (bờ sông S40)
Đất SX - KD đô thị 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ cầu Cơ khí - đến Yên Ninh (đường WB2)
Đất SX - KD đô thị 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ khu A - đến hết khu C (đường WB2)
Đất SX - KD đô thị 2.400.000 1.200.000 600.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn khu D (đường WB2 cũ) -
Đất SX - KD đô thị 1.800.000 900.000 450.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ UBND thị trấn - đến ngã tư khu B
Đất SX - KD đô thị 2.600.000 1.300.000 650.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ ngã tư khu B - đến hết khu C
Đất SX - KD đô thị 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ khu D - đến giáp Yên Hồng
Đất SX - KD đô thị 1.800.000 900.000 450.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ đền thờ liệt sỹ - đến nhà văn hóa tổ 10
Đất SX - KD đô thị 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ ông Thường - đến ngã ba Đình Đất
Đất SX - KD đô thị 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ ngã ba đình Đất - đến giáp đất Yên Dương
Đất SX - KD đô thị 1.800.000 900.000 450.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ đường bờ sông S40 - đến giáp trường THPT Ý Yên
Đất SX - KD đô thị 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ trường THPT Ý Yên - đến hết ngã tư Cổ Liêu
Đất SX - KD đô thị 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ ngã tư Cổ Liêu - đến chùa Khám
Đất SX - KD đô thị 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ ông Thống - đến Bưu điện văn hóa
Đất SX - KD đô thị 1.800.000 900.000 450.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ Bưu điện văn hóa xã - đến bờ hồ Tống Xá
Đất SX - KD đô thị 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ bờ hồ Tống Xá - đến giáp Cụm CN 2 (Khu cửa Hà)
Đất SX - KD đô thị 2.800.000 1.400.000 700.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến cầu Tống Xá
Đất SX - KD đô thị 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ đình Thánh Tổ - đến hết đất ông Ngư
Đất SX - KD đô thị 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM
Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến chùa Tống
Đất SX - KD đô thị 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM
Đường rộng từ trên 5m -
Đất SX - KD đô thị 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất SX - KD đô thị 600.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM
Đường rộng dưới 3m -
Đất SX - KD đô thị 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thành
Đoạn từ giáp đất Yên Thọ - đến hết đất Yên Thành
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thành
Đường Thành Xá -
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thành
Đoạn từ TL 485 (đường 57 cũ) - đến hết đình Hộ
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thành
Đoạn từ UBND xã - đến Quán Tràm
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thành
Đoạn từ trạm Y tế - đến giáp cống Đá
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thành
Đoạn từ TL 485 - đến giáp Yên Thọ
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư Yên Nghĩa (Thuộc địa giới xã Yên Thành) - Xã Yên Thành
Đường 13,5m và 16,5m -
Đất ở nông thôn 4.000.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư Yên Nghĩa (Thuộc địa giới xã Yên Thành) - - Xã Yên Thành
Đường 10,5m và 13m -
Đất ở nông thôn 3.000.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư còn lại - - Xã Yên Thành
Các khu vực dân cư còn lại -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thọ
Đoạn từ giáp đất Yên Phương - đến hết đất Yên Thọ
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn từ Yên Phương - đến trạm bơm Kinh Thanh (Đê Tả Đáy)
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn từ hàng đầu Cá - đến hết ao Cổ Chày
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết Rộc Cống
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết trạm bơm Đại Vượng
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn đường từ THCS - đến Thanh Bình
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung - Xã Yên Thọ
- Tuyến đường N1 -
Đất ở nông thôn 4.000.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung - Xã Yên Thọ
- Tuyến đường N2 -
Đất ở nông thôn 3.000.000
Huyện Ý Yên Điểm dân cư tập trung thôn Thọ Cách - Xã Yên Thọ
Đường 8,5 m -
Đất ở nông thôn 3.000.000
Huyện Ý Yên Điểm dân cư tập trung thôn Thọ Cách - Xã Yên Thọ
Đường 11,5 m, 13,5 m và 14,5 m -
Đất ở nông thôn 4.000.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Thọ
- Khu vực 1: thôn Thanh Bình, Bình Thượng, Bình Hạ -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Thọ
- Khu vực 2: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Nghĩa
Đường Thành Xá -
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Nghĩa
Đoạn nối từ cầu Mai Độ - đến Yên Phương
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa
Đoạn từ ngã ba chợ Ải - đến hết UBND xã
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa
Đoạn từ UBND xã - đến hết đất Xí nghiệp gạch tuynel
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường dân sinh (đường gom cao tốc) - Xã Yên Nghĩa
-
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư còn lại - Xã Yên Nghĩa
-
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - xã Yên Trung
Đường Thành Xá -
Đất ở nông thôn 4.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - xã Yên Trung
Đoạn từ cầu xã - đến hết trường THCS
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - xã Yên Trung
Đoạn từ cầu xã đi KT24 -
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - xã Yên Trung
Đoạn từ trường THCS - đến giáp đất Hà Nam
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - xã Yên Trung
- Khu vực 1: thôn Quang Trung -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - xã Yên Trung
- Khu vực 2: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương
Đoạn từ cầu Bo (cũ) - đến cống đồng Tróc
Đất ở nông thôn 6.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương
Đoạn từ cống đồng Tróc - đến ngã ba Phù Cầu
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương
Đoạn từ giáp đất nhà ông Vinh - đến hết đường Công Vụ
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương
Đoạn từ đường Công Vụ - đến giáp đất Yên Thọ
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Phương
Đoạn từ cầu Bo cũ - đến đất Yên Nghĩa
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương
Đoạn từ ngã ba Phù Cầu - đến hết chợ Cổ Đam (đường nhánh của đường 57)
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương
Đoạn từ TL 485 đi Quang Điểm - đến giáp đê Tả Đáy
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương
Đoạn từ chợ Cổ Đam - đến giáp đất thôn Cổ Phương (đê Tả Đáy)
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương
Đoạn Cổ Phương - đến giáp dốc Thái Hòa (đê Tả Đáy)
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương
Đoạn dốc Thái Hòa - đến giáp Yên Thọ (đê Tả Đáy)
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung Yên Phương - Xã Yên Phương
Đường 13m (N5) và 20m -
Đất ở nông thôn 4.000.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung Yên Phương - Xã Yên Phương
Đường 13m (D1 + N4) -
Đất ở nông thôn 3.000.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Phương
- Khu vực 1: thôn Mỹ Lộc, Phù Cầu, Trầm Phương -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Phương
- Khu vực 2: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ trường nghề Yên Bình - đến cầu chợ Già
Đất ở nông thôn 6.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ cầu chợ Già - đến hết nghĩa trang liệt sỹ
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến hộ ông Lạc (đoạn phía Đông chân cầu vượt)
Đất ở nông thôn 6.500.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ hộ ông Quyên - đến cầu Bo cũ (đoạn phía Tây chân cầu Bo)
Đất ở nông thôn 7.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ phía Đông chân cầu Bo cũ - đến cầu Bo mới
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Chính
- Đường Chính Phong -
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Chính
- Đường Thành Xá -
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn đường gom dân sinh gầm cầu vượt Lạc Chính -
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ ông Tĩnh xóm An Thắng đi Mai Độ (Yên Tân) -
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ UBND xã đi xóm Thành Công -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ cầu Bo mới - đến Công ty CP Cá giống Ý Yên
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ Tỉnh lộ 485 Việt Hùng đi xóm Dũng Tiến -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ ông Hải xóm Ninh Thắng đi Việt Hưng -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ ông Bình xóm Trung Thành - Ngã tư Lăng - Ông Lợi xóm Quyết Thắng -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung xã Yên Chính - Xã Yên Chính
Đường 13m -
Đất ở nông thôn 5.000.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung xã Yên Chính - Xã Yên Chính
Đường 14m -
Đất ở nông thôn 6.000.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Chính
- Khu vực 1: Khu tái định cư cao tốc -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Chính
- Khu vực 2: các xóm còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Hưng
Đường Chính Phong -
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ Yên Phú - đến Yên Phong (đê Tả Đáy)
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Từ ngã tư Lam Sơn (giáp đường Chính Phong) - đến dốc đê Trung Tiến (WB2)
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ Ngã tư Lam Sơn - Trung Tiến - Hoàng Đan -
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ đường WB2 Đa Bụt - đến ngã tư ông Hiếu
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ Nhà văn hóa Thôn 4 - đến đê Đại Hà
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ Đền Thượng - đến Đền Hạ (Hoàng Đan)
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Hưng
Khu vực dân cư -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Phú
Đường Chính Phong -
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Đoạn từ Yên Phương - đến Yên Hưng (đê Tả Đáy)
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Từ giáp dân cư thôn Quyết Thắng - đến dốc đập đê Đáy (WB2)
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Đoạn từ đội 4 Tân Quang - đến hết đội 5 Tân Quang
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Đoạn từ ngã tư đội 4 đi qua đội 7 - đến hết đội 8
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Đoạn từ đội 8 - đến hết đội 9
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Phú
-
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Bình
Đoạn từ giáp xã Yên Dương - đến đường vào làng Tâng
Đất ở nông thôn 12.000 6.000.000 3.000.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Bình
Đoạn từ đường vào làng Tâng - đến giáp đất Thị trấn Lâm
Đất ở nông thôn 12.000.000 6.000.000 3.000.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Bình
Đoạn từ ngã ba Vàng - đến hết thôn Trung Thượng
Đất ở nông thôn 10.000.000 5.000.000 2.500.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Bình
Đoạn từ hết thôn Trung Thượng - đến giáp cầu Kênh Bắc, Yên Lợi
Đất ở nông thôn 9.000.000 4.500.000 2.300.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Bình
0 -
Đất ở nông thôn 7.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Bình
Đường Thành Xá -
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bình
Đoạn từ cầu An Cừ - đến gốc đa An Tố
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Bình
- Khu vực 1: Thôn Trung Thượng, thôn An Hạ -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Bình
- Khu vực 2: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung An Tố - Xã Yên Bình
Đường N1 - Lô liền kề -
Đất ở nông thôn 9.500.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung An Tố - Xã Yên Bình
Đường N1 - Lô biệt thự -
Đất ở nông thôn 9.000.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung An Tố - Xã Yên Bình
Đường T1, T2 - Lô liền kề -
Đất ở nông thôn 14.500.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung An Tố - Xã Yên Bình
Đường T1, T2 - Lô biệt thự -
Đất ở nông thôn 12.000.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Mỹ
Đoạn từ cầu Ngăm - đến giáp xã Yên Minh
Đất ở nông thôn 10.000.000 5.000.000 2.500.000
Huyện Ý Yên Khu tái định cư cầu Ngăm (phía Nam Quốc lộ 38B) - Xã Yên Mỹ
-
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Mỹ
Đoạn từ Quốc lộ 38B - đến đông đê xóm Cầu
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Mỹ
Đoạn từ đường hữu Thượng - đến giáp Yên Ninh
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Mỹ
- Khu vực 1: thôn Thiện Mỹ -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Mỹ
- Khu vực 2: các thôn, xóm còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Minh
Đoạn từ giáp đất Yên Mỹ - đến Yên Dương
Đất ở nông thôn 12.000.000 6.000.000 3.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Minh
Đoạn từ chợ Mụa - đến UBND xã
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Minh
Đoạn từ UBND xã - đến sông Sắt
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Minh
Đoạn từ UBND xã - đến giáp đất Yên Lợi
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Minh
Khu vực 1: các thôn Hoàng Thiều (thôn Quan Thiều và Nội Hoàng cũ), Thôn nhất nhì (thôn Giáp Nhất và Giáp Nhì cũ) -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Minh
Khu vực 2: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Khánh
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Khánh -
Đất ở nông thôn 15.000.000 7.500.000 3.800.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 486 - Xã Yên Khánh
Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến cầu Đông Hưng An Lạc
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 487 - Xã Yên Khánh
Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến đường vào thôn Tiền (cửa nhà ông Hùng)
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 488 - Xã Yên Khánh
Đoạn từ cửa nhà ông Hùng (thôn Tiền) - đến giáp Yên Chính
Đất ở nông thôn 7.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Khánh
Đường Khánh Phong: Đoạn từ giáp ngã ba phía nam nhà ông Hùng (thôn Tiền) - đến giáp trường THCS - Ngã tư Thị - Cầu Thượng - Cống Đá Hạ
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường Thành Xá - Xã Yên Khánh
Đường Thành Xá -
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 - đến giáp Yên Phong (đường 12 cũ gầm cầu vượt An Lạc)
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ giáp Quốc lộ 38B vào thôn Từ Liêm - Trường THCS -
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ đường 57A - đến giáp đất Yên Bình
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ Tu Cổ Trại - đến cửa nhà ông Thành
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn đường Kênh Tây giáp đường Khánh Phong - đến gầm cầu vượt An Lạc
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ Ngã tư Thị - đến giáp đất Yên Phú
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn khu vực cửa ông Mưng (thôn Đông Hưng) -
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ ngã tư cột cờ - đến đầu thôn Bến
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ đầu thôn 3 Tu Cổ - đến giáp đường 57A cũ
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn đường 57 cũ từ giáp đoạn cải tuyến - đến đầu thôn Xuất Cốc Hậu (đường 57 cải tuyến)
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Khánh
- Khu vực 1: các thôn Dưỡng Chính, Tiền An -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Khánh
- Khu vực 2: Các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Dương
Đoạn từ giáp Yên Minh - đến đầu cụm công nghiệp Yên Dương
Đất ở nông thôn 14.000.000 7.000.000 3.500.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Dương
Đoạn từ cụm công nghiệp Yên Dương - đến giáp đất Yên Bình
Đất ở nông thôn 12.000.000 6.000.000 3.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Dương
Đoạn từ Thị trấn Lâm - đến chùa Cẩm
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Dương
Đoạn từ chùa Cẩm - đến đường Quốc lộ 38B
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Dương
Đoạn từ cụm công nghiệp - đến trường Tiểu học Yên Dương
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Dương
Đoạn từ cầu thôn Dương - đến cầu thôn Tâng (Yên Bình)
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Dương
Đoạn từ đường trục xã - đến giáp xã Yên Ninh
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường kết nối từ Quốc lộ 38B đến đường trục xã Yên Dương - Xã Yên Dương
Đường kết nối từ Quốc lộ 38B - đến đường trục xã Yên Dương
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung xã Yên Dương - Xã Yên Dương
Khu dân cư tập trung xã Yên Dương -
Đất ở nông thôn 5.000.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Dương
- Khu vực 1: các thôn Dương, Trung, Vũ Xuyên -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Dương
- Khu vực 2: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến giáp đất Yên Tân
Đất ở nông thôn 9.000.000 4.500.000 2.300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến đường máng WB2 đi Yên Tân
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi
Đoạn từ đường máng WB2 đi Yên Tân - đến giáp đất Yên Bình
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lợi
Đoạn từ thôn Nam Sơn - đến hết thôn Long Chương (cũ) (đường WB2)
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lợi
Đoạn từ cầu Đồng Quan - đến hết thôn Bình Điền
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lợi
Khu vực Chằm Dựng -
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Lợi
Khu vực dân cư -
Đất ở nông thôn 1.500.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (đường 64 cũ) - Xã Yên Tân
Đoạn từ giáp đất Yên Lợi - đến hết đất Yên Tân
Đất ở nông thôn 8.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Tân
Đường Thành Xá -
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tân
Đoạn từ ngã ba QL 37B - đến hết nghĩa trang liệt sỹ
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tân
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến đường vào thôn Nguyệt Hạ (cũ)
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tân
Đoạn từ đường vào thôn Nguyệt Hạ (cũ) - đến ngã ba thôn Mai Độ (cũ)
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Tân
- Khu vực 1: thôn Nguyệt Thượng, Mai Thanh -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Tân
- Khu vực 2: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 486 -Xã Yên Phong
Đoạn từ giáp đất Yên Khánh - đến giáp hộ ông Việt (đường 12 cũ, gầm cầu vượt)
Đất ở nông thôn 7.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 487 -Xã Yên Phong
Đoạn từ hộ ông Việt - đến đường vào thôn Ninh Thôn (cũ)
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 488 -Xã Yên Phong
Đoạn từ đường vào thôn Ninh Thôn (cũ) - đến hết bến Mới
Đất ở nông thôn 7.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 489 -Xã Yên Phong
Đường dẫn cầu bến mới -
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ -Xã Yên Phong
Đường Chính Phong -
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Phong
Đường dân sinh cao tốc: Từ giáp đất Yên Khánh - đến giáp đất Yên Hồng
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Phong
Đê Tả Đáy: Từ giáp Yên Hưng - đến Yên Quang
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Phong
Đoạn từ Ba khu - đến Cầu Đen
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Phong
Đoạn từ cầu ông Phi - đến cầu Quỹ Độ
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Phong
Đoạn từ Đinh Khu - đến hết Nội Thôn
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Phong
Đoạn từ cầu Quỹ Độ - đến cống Quỹ Độ
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Phong
Đường bờ sông từ cầu Ba Khu - đến cầu ông Phi
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Phong
Đường bờ sông từ cầu vào Quỹ Độ - đến máng T4
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư -Xã Yên Phong
- Khu vực 1: Hưng Xá, Trung An (An Bái cũ) -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư -Xã Yên Phong
- Khu vực 2: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 10 - Xã Hồng Quang
Đoạn từ giáp Yên Quang - đến giáp Yên Tiến
Đất ở nông thôn 12.000.000 6.000.000 3.000.000
Huyện Ý Yên Phía Nam đường sắt - Xã Hồng Quang
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng -
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (đường 57A cũ) - Xã Hồng Quang
Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến giáp Yên Tiến
Đất ở nông thôn 13.000.000 6.500.000 3.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Hồng Quang
Đường trục phát triển -
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Hồng Quang
Đoạn từ đường làng thôn Đằng Động - đến giáp Quốc lộ 38B
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Hồng Quang
Đoạn từ An Lộc Thượng (giáp đất thị trấn Lâm) - đến đầu Hoàng Nê
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Hồng Quang
Đoạn từ Hoàng Nê - đến Cao Bồ
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Hồng Quang
Đoạn từ An Lộc Hạ - đến hết trạm Y tế xã
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Hồng Quang
Đoạn từ trạm Y tế xã - đến kênh Tây
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Hồng Quang
Đoạn từ kênh Tây (Hoàng Nghị) - đến giáp Quốc lộ 38B
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Hồng Quang
Đường bờ sông S48 -
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Hồng Quang
Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Khu tái định cư - Xã Hồng Quang
- Thôn An Lộc Thượng, Hoàng Nghị, Hoàng Nê -
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung phía đông trạm y tế Xã Hồng Quang - Xã Hồng Quang
0 -
Đất ở nông thôn 5.000.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung An Lộc Thượng - Xã Hồng Quang
0 -
Đất ở nông thôn 5.000.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư còn lại - Xã Hồng Quang
0 -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Điểm tái định cư phân tán phía Bắc thôn Cao Bồ (thuộc xã Yên Hồng cũ) - Xã Hồng Quang
-
Đất ở nông thôn 6.500.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 10 - Xã Yên Quang
Đoạn từ giáp đất Yên Bằng - đến ngã ba vào Yên Quang
Đất ở nông thôn 12.000.000 6.000.000 3.000.000
Huyện Ý Yên Phía Nam đường sắt - Xã Yên Quang
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Quang -
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang - đến giáp xóm Dinh Tần, Yên Bằng (Đê Tả Đáy)
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang - đến giáp Yên Phong (Đê Tả Đáy)
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ đường 10 - đến giáp cầu Trượt
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ cầu Gạch - đến Đình Hát thôn 6
Đất ở nông thôn 2.800.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ kho đội 6 thôn 7B - đến giáp Kênh T22
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ trường Tiểu học - đến hết thôn 2
Đất ở nông thôn 2.800.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ thôn 2 - đến hết Xóm Cầu T1
Đất ở nông thôn 2.800.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ Cầu T3 - đến hết Chợ Đăng Mới
Đất ở nông thôn 2.800.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ giáp chợ Đăng - đến giáp đền Gỗ Rã
Đất ở nông thôn 2.800.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ trường Tiểu học - đến cầu Yên Quang
Đất ở nông thôn 2.800.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Quang
- Khu vực 1: thôn 1, 2, 7A, 7B -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Quang
- Khu vực 2: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 10 - Xã Yên Bằng
Đoạn từ cầu Non Nước - đến đường lò thôn Nhì
Đất ở nông thôn 13.000 6.500.000 3.300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 10 - Xã Yên Bằng
Đoạn từ đường lò thôn Nhì - đến giáp đất Yên Quang
Đất ở nông thôn 12.000.000 6.000.000 3.000.000
Huyện Ý Yên Phía Nam đường sắt - Xã Yên Bằng
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Bằng -
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy đến đường 57B - Xã Yên Bằng
Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn từ đầu cầu Ninh Bình cũ - đến giáp Yên Khang (Đê tả Đáy)
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn từ đầu cầu Ninh Bình cũ - đến giáp đất Yên Quang (Đê tả Đáy)
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn từ đường sắt - đến hết thôn Đoài Cầu Cổ
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn từ Đoài Cầu Cổ - đến hết thôn Lục
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn khu vực chợ Ngò - đến cầu Đá
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn từ chợ Ngò - đến giáp đê Đáy thôn Trung Đồng
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn từ cầu đường sắt - đến giáp đất nhà ông Trung (QL 10 cũ)
Đất ở nông thôn 7.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn từ đường sắt Cao Bồ về - đến cây đa thôn Lục
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Bằng
- Khu vực 1: thôn Dinh Tần -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 700.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Bằng
- Khu vực 2: thôn Nhất Đoài, Nhì, Hưng Thịnh -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Bằng
- Khu vực 3: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Đường 57C - Xã Yên Khang
Đoạn từ cống Mỹ Tho - đến hết chợ Yên Khang
Đất ở nông thôn 5.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường 57C - Xã Yên Khang
Đoạn từ chợ Yên Khang - đến hết dốc ông Tân
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường 57C - Xã Yên Khang
Đoạn từ ông Tân - đến hết làng An Châu
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường 57C - Xã Yên Khang
Đoạn từ giáp làng An Châu - đến Yên Tiến
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Yên Khang
Đường trục phát triển -
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khang
Đoạn từ cống Mỹ Tho - đến hết đất ông Rạng (Đê Tả Đáy)
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khang
Đoạn từ đất ông Rạng - đến giáp Yên Bằng (Đê Tả Đáy)
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khang
Đoạn từ cống Cầm - đến giáp đất Yên Bằng
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khang
Đoạn từ dốc ông Tân - đến Trạm xá Xã
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Khu tái định cư thôn Mễ Thượng - Xã Yên Khang
-
Đất ở nông thôn 3.000.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Khang
- Khu vực 1: thôn Mễ Thượng -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.200.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Khang
- Khu vực 2: Thôn An Châu, Đồng Cách, Mễ Hạ, Đô Quan -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Khang
- Khu vực 3: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 10 - Xã Yên Tiến
Từ giáp đất Yên Hồng - đến giáp đất Yên Ninh
Đất ở nông thôn 12.000 6.000.000 3.000.000
Huyện Ý Yên Phía Nam đường sắt - Xã Yên Tiến
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Tiến -
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 57A cũ) - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Yên Hồng
Đất ở nông thôn 14.000.000 7.000.000 3.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Yên Tiến
Đường trục phát triển -
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến bốt điện Cát Đằng
Đất ở nông thôn 9.000.000 4.500.000 2.300.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Tiến
Đoạn từ bốt điện Cát Đằng - đến hết xóm Hùng Vương
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Tiến
Đoạn từ xóm Đông Thịnh - đến giáp Yên Thắng
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường 57C - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến hết xóm Trung Thôn
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường 57C - Xã Yên Tiến
Đoạn từ xóm Trung Thôn - đến giáp KDC thôn Thượng Đồng
Đất ở nông thôn 7.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Đường 57C - Xã Yên Tiến
Đoạn từ KDC thôn Thượng Đồng - đến giáp đất Yên Khang
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy đến đường 57B - Xã Yên Tiến
Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba Đường 57B - đến hết xóm Đông Thịnh
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đoạn từ giáp đường sắt - đến hết xóm Tân Cầu
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đoạn từ xóm Đằng Chương - đến xóm Tân Cầu
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đoạn từ giáp Đường 57C - đến hết xóm Đông Hưng
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đoạn từ xóm Bắc Sơn - đến hết xóm Cộng Hòa
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đoạn từ Đường 57C - đến hết xóm Hoa Lư
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đoạn từ cầu Đen - đến giáp Yên Thắng (phía nam đường 57B)
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đường Sông Sắt từ cầu Đen - đến giáp Yên Đồng
Đất ở nông thôn 2.800.000 1.400.000 800.000
Huyện Ý Yên Bờ kênh S41 - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Thị trấn Lâm
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Bờ kênh S42 - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Yên Ninh
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Bờ kênh S49 - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến hết xóm Trung Thôn
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Bờ kênh S50 - Xã Yên Tiến
Đoạn từ giáp xóm Trung Thôn - đến giáp đất Yên Hồng
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Bờ kênh S51 - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến cầu Văn Tiên
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Bờ kênh S52 - Xã Yên Tiến
Đoạn từ Văn Tiên - đến xóm Đồng Tiến
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung xã Yên Tiến - Xã Yên Tiến
Các lô tiếp giáp đường 57B -
Đất ở nông thôn 9.000.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung xã Yên Tiến - Xã Yên Tiến
Các lô còn lại -
Đất ở nông thôn 8.000.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Tiến
- Khu vực 1: Quyết Tiến, Đông Thịnh, Tân Hưng, Hùng Vương, Trung Thôn (cũ), Thượng Thôn -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Tiến
- Khu vực 2: Cộng Hòa, Trung Thứ, Hoa Lư, Bắc Sơn, Đồng Tiến (cũ) -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Tiến
- Khu vực 3: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 10 - Xã Yên Ninh
Đoạn từ giáp đất Yên Tiến - đến hết đất Yên Ninh
Đất ở nông thôn 12.000 6.000.000 3.000.000
Huyện Ý Yên Phía Nam đường sắt - Xã Yên Ninh
Đoạn từ thuộc địa phận xã Yên Ninh -
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường bờ sông S41 - Xã Yên Ninh
Đoạn từ giáp đất Yên Tiến - đến hết đất Yên Ninh
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến hết thôn Lũ Phong
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ Lũ Phong - đến hết đất Ninh Xá Thượng
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ Công ty La Xuyên Vàng - đến hết UBND xã Yên Ninh
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ đường sắt - đến hết câu lạc bộ La Xuyên
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ câu lạc bộ La Xuyên - đến giáp sông Sắt
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ đường sắt Quốc lộ 10 - đến cầu Ngọc Tân
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ cầu Ngọc Tân theo sông Sắt - đến giáp xã Yên Tiến
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn đường 10 theo sông Sắt - đến giáp đất Yên Mỹ
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ đường sắt - đến cầu Ngọc Tân
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ cầu Ngọc Tân - đến bãi Rác
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ đường sắt - đến chùa Lê
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến hết Ninh Xá Thượng
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Ninh
- Khu vực 1: thôn La Xuyên -
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Ninh
- Khu vực 2: thôn Ninh Xá Thượng, Ninh Xá Hạ -
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.600.000 800.000
Huyện Ý Yên Khu vực dân cư - Xã Yên Ninh
- Khu vực 3: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Lương
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) -
Đất ở nông thôn 10.000 5.000.000 2.500.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Lương
Đoạn từ giáp Vụ Bản - đến hết Bưu điện văn hóa xã
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Lương
Đoạn từ giáp Bưu điện văn hóa xã - đến giáp đất Yên Thắng
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lương
Đoạn từ ao cựu chiến binh thôn Tân Phú - đến hết nhà máy gạch Hà Minh Lương
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lương
Đoạn từ nhà máy gạch Hà Minh Lương - đến ao ông Lượng
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lương
Đoạn từ ao ông Lượng - đến ao ông Hùng
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lương
Đoạn từ ao ông Hùng - đến trạm bơm Hoàng Mậu
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lương
Đoạn từ ngã ba Đường 56 thôn Thụy Nội - đến Bưu điện Văn hóa xã
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lương
Khu vực ao Khen thôn Tân Phú -
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lương
Đoạn từ ao Khen thôn Tân Phú - đến trạm bơm Quảng Thượng
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đông máng N13 - Xã Yên Lương
Đoạn từ doanh nghiệp Toản Xuân - đến sông Tiền Tử
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đông máng N14 - Xã Yên Lương
Đoạn từ sông Tiền Tử - đến giáp xã Yên Cường
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Lương
- Khu vực 1: thôn Hoàng Mẫu, Thụy Nội, Tây Vinh (cũ), Tân Phú (cũ) -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Lương
- Khu vực 2 : Các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) -Xã Yên Cường
Từ giáp Yên Lương - đến giáp Yên Nhân
Đất ở nông thôn 10.000 5.000.000 2.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển -Xã Yên Cường
Đường trục phát triển -
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường 57B -Xã Yên Cường
Đoạn từ giáp Yên Thắng - đến hết Tiểu học Yên Cường
Đất ở nông thôn 10.000.000 5.000.000 2.500.000
Huyện Ý Yên Đường 57B -Xã Yên Cường
Đoạn từ Tiểu học Yên Cường - đến ngã ba Tống Xá
Đất ở nông thôn 9.000.000 4.500.000 2.300.000
Huyện Ý Yên Đường 57B -Xã Yên Cường
Đoạn từ ngã ba Tống Xá - đến ngã tư Mậu Lực
Đất ở nông thôn 9.000.000 4.500.000 2.300.000
Huyện Ý Yên Đường 57B -Xã Yên Cường
Đoạn từ ngã tư Mậu Lực - đến giáp Yên Lộc
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Cường
Đoạn từ UBND xã - đến giáp Đọ Xá
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Cường
Đoạn từ giáp Đọ Xá - đến giáp Trực Mỹ
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Cường
Đoạn từ Nhân Lý - đến giáp Đông Hậu
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Cường
Đoạn từ giáp Đông Hậu - đến giáp Yên Nhân
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Cường
Đoạn từ ngã ba Đình Đá - đến giáp đường Quốc lộ 37B
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Cường
Đoạn từ ngã ba Đông Hậu - đến giáp đường Quốc lộ 37B
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Cường
Đoạn từ Trực Mỹ - đến giáp Quốc lộ 37B
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Cường
Đoạn từ giáp xóm Cời - đến hết Đông Tiền (cũ)
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Cường
Đoạn từ Trực Mỹ - đến thôn Nguốn (Đông máng N12)
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường WB2 -Xã Yên Cường
Đoạn từ ngã ba Tống Xá - đến hết ngã tư Cời
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường WB2 -Xã Yên Cường
Đoạn từ ngã tư Cời - đến giáp Yên Nhân
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư -Xã Yên Cường
- Khu vực 1: thôn Mậu Lực, thôn Trực Mỹ, xóm Tống Xá (thôn Phúc Xá) -
Đất ở nông thôn 2.200.000 1.100.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư -Xã Yên Cường
- Khu vực 2: Các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.800.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung - Xã Yên Cường
Đường G1, đường Tống Xá -
Đất ở nông thôn 12.000.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung - Xã Yên Cường
Đường N1, N2 -
Đất ở nông thôn 10.000.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung - Xã Yên Cường
Đường N3, D4 -
Đất ở nông thôn 7.500.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung - Xã Yên Cường
Đường N4, D1 -
Đất ở nông thôn 6.500.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung - Xã Yên Cường
Đường D2 -
Đất ở nông thôn 7.000.000
Huyện Ý Yên Khu dân cư tập trung - Xã Yên Cường
Các thửa đất biệt thự -
Đất ở nông thôn 7.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Yên Thắng
-
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Thắng
đến đường vào thôn Đồng Quang - đến đường vào thôn Đồng Quang
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Thắng
đến giáp đất Phúc Chỉ - đến giáp đất Phúc Chỉ
Đất ở nông thôn 9.000.000 4.500.000 2.300.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Thắng
đến giáp đất Yên Cường - đến giáp đất Yên Cường
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng
đến đường vào thôn Thái Hòa (cũ) - đến đường vào thôn Thái Hòa (cũ)
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng
đến giáp đất Yên Đồng - đến giáp đất Yên Đồng
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng
đến giáp đất Phúc Lộc (cũ) - đến giáp đất Phúc Lộc (cũ)
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng
đến giáp xã Yên Lương - đến giáp xã Yên Lương
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thắng
đến đường vào thôn Đồng Quang - đến đường vào thôn Đồng Quang
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thắng
đến giáp đất Phúc Chỉ - đến giáp đất Phúc Chỉ
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Thắng
- Khu vực 1: Phúc Lộc (cũ), Phù Lưu (cũ), Phúc Chi, xóm Hạ, Hậu, Trại Đường (cũ) -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Thắng
- Khu vực 2: Phù Đô, Nhân Trạch, Tam Quang, Thái Hòa (cũ) -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Thắng
- Khu vực 3: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37 - Xã Yên Lộc
Đoạn từ nhà ông Đỗ Văn Thắng - đến đò Đống Cao
Đất ở nông thôn 10.000.000 5.000.000 2.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Yên Lộc
Đường trục phát triển -
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Lộc
Đoạn từ giáp đất Yên Cường - đến giáp đất Yên Phúc
Đất ở nông thôn 7.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lộc
Đoạn Đông máng N12 -
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lộc
Đoạn nam máng N12-8 Từ Yên Cường - đến Yên Phúc
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lộc
Đoạn từ ngã tư Vò - đến Đống Cao
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc
Đoạn từ giáp đất Yên Nhân - đến hết thôn Hòa Bình
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc
Đoạn từ thôn Hòa Bình - đến hết thôn Tân Thành
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc
Đoạn từ thôn Tân Thành - đến giáp đất Yên Phúc
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Lộc
- Khu vực 1: thôn Hồng Thái (cũ), Đồng Tân, Vụ Ngoại, An Ninh, Tân Tiến -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Lộc
- Khu vực 2: thôn An Thịnh, An Phú, Minh Đức, Phúc Đình -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Lộc
- Khu vực 3: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Phúc
Đoạn từ giáp đất Yên Lộc - đến hết ngã ba Đoài
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phúc
Đoạn từ ngã 3 Lê Lợi - đến dốc đê cửa đình làng Trúc
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phúc
Đoạn nam máng N-10 từ giáp Yên Lộc - đến ngã 3 Đoài
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phúc
Đoạn bờ đê ngã ba Đoài - đến dốc xóm Cầu
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.300.000 1.200.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phúc
Đoạn từ đê cống Điềng - đến hết cống Chanh
Đất ở nông thôn 3.500.000 1.800.000 900.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phúc
Đoạn từ cống Chanh - đến hết dốc Roan
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phúc
Đoạn từ gốc Roan - đến hết dốc Thầu Dầu (Vụ Bản)
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 700.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phúc
Đoạn từ gốc Roan - đến quán Khởi (Vụ Bản)
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 700.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Phúc
- Khu vực 1: thôn Lê Lợi, Hùng Vương, Vĩnh Ninh (cũ), Trung -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Phúc
- Khu vực 2: thôn Chúc, Trạng (cũ), Nguyễn, An Thành -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Phúc
- Khu vực 3: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 600.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Nhân
Đoạn từ giáp đất Yên Cường - đến hết trạm xăng
Đất ở nông thôn 10.000.000 5.000.000 2.500.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Nhân
Đoạn từ trạm xăng - đến đò Đống Cao
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Yên Nhân
Đường trục phát triển -
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nhân
Đông Máng N12: Từ Yên Lộc - đến đê Hữu Đào
Đất ở nông thôn 7.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nhân
Đoạn từ cửa làng Khánh Hòa - đến ngã ba đường WB3 đi Yên Cường
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nhân
Đoạn từ trường cấp 1B xóm 10 - đến giáp đất Yên Cường
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nhân
Đoạn đường đê Hữu Đào từ xóm 3 - đến xóm 14 đi Yên Lộc
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nhân
Đoạn đường cửa làng xóm 1 - đến xóm 15
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nhân
Đoạn từ xóm 4 đi thôn Giáp Bắc - đến cổng trường cấp 1A
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường WB2 - Xã Yên Nhân
Đoạn từ giáp đất Yên Đồng - đến ngã ba đường Quốc lộ 37B (đường 56 cũ)
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân
Khu tái định cư và khu dân cư tập trung Yên Nhân -
Đất ở nông thôn 5.000.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân
- Khu vực 1: các xóm 10, 11, 12, 13, 14 -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân
- Khu vực 2: các thôn, xóm còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị (WB2) - Xã Yên Trị
Đoạn từ cống Gon 1 - đến cây Đa chín rễ
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị (WB2) - Xã Yên Trị
Đoạn từ cây Đa chín rễ - đến cống Thông
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trị
Đoạn từ thôn Vĩnh Trị - đến giáp Sông Chìm
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trị
Đoạn từ Sông Chìm - đến giáp máng N17
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.300.000 1.200.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trị
Đoạn từ trường THCS - đến Bưu điện văn hóa xã
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trị
Đoạn từ đường WB2 - đến làng Chấn
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trị
Đoạn từ xóm trong qua xóm Giáo -
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị
Đoạn từ giáp đất Yên Đồng - đến hết đất nhà ông Vinh
Đất ở nông thôn 5.500.000 2.800.000 1.400.000
Huyện Ý Yên Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị
Đoạn từ thôn Vĩnh Trị - đến hết Công ty Vĩnh Tiến
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị
Đoạn từ Công ty Vĩnh Tiến - đến giáp Cống Gon 1 (giáp xã Yên Đồng)
Đất ở nông thôn 5.500.000 2.800.000 1.400.000
Huyện Ý Yên Tuyến đê Bối - Xã Yên Trị
Đoạn từ cống Gon 2 - đến hết Trại Chấn
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Tuyến đê Bối - Xã Yên Trị
Đoạn từ nhà thờ xóm Tây Vĩnh Tiến - đến làng Ngọc Chấn
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Trị
- Khu vực 1: thôn Vĩnh Trị -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Trị
- Khu vực 2: xóm Giáo, xóm Giữa -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Trị
- Khu vực 3: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Yên Đồng
Đường trục phát triển -
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.000.000 2.000.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng
Đoạn từ nhà ông Vượng xóm 1 - đến hết nhà ông Đan Cốc Dương
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.300.000 1.200.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng
Đoạn từ nhà ông Đan Cốc Dương - đến hết trụ sở UBND xã
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.300.000 1.200.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng
Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến hết nhà ông Rôm thôn Tiến Thắng
Đất ở nông thôn 5.500.000 2.800.000 1.400.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng
Đoạn từ nhà ông Rôm - đến hết nhà ông Thát thôn Tiến Thắng
Đất ở nông thôn 6.500.000 3.300.000 1.700.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng
Đoạn từ nhà ông Thát thôn Tiến Thắng - đến dốc Vọng (giáp đê Đại Hà)
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Đường Trục xã - Xã Yên Đồng
Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến giáp Yên Nhân (WB)
Đất ở nông thôn 3.500.000 1.800.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường Trục xã - Xã Yên Đồng
Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến giáp Yên Trị (WB)
Đất ở nông thôn 3.500.000 1.800.000 800.000
Huyện Ý Yên Đường Trục xã - Xã Yên Đồng
Từ dốc Vọng - đến giáp đất Yên Nhân
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường Trục xã - Xã Yên Đồng
Đoạn từ dốc Vọng - đến giáp đất Yên Trị
Đất ở nông thôn 5.500.000 2.800.000 1.400.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Đồng
Khu vực 1: Thôn Tiến Thắng, thôn Khang Giang, khu Càn Điền xóm 17 (Thôn An Trung) -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.300.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Đồng
- Khu vực 2: thôn Nam Đồng, thôn La Ngạn 1, thôn La Ngạn 2, Đại An, thôn Cốc Dương -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 600.000
Huyện Ý Yên Các khu vực dân cư - Xã Yên Đồng
- Khu vực 3: các thôn còn lại -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 600.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thành
Đoạn từ giáp đất Yên Thọ - đến hết đất Yên Thành
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Thành
Đường Thành Xá -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thành
Đoạn từ TL 485 (đường 57 cũ) - đến hết đình Hộ
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thành
Đoạn từ UBND xã - đến Quán Tràm
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thành
Đoạn từ trạm Y tế - đến giáp cống Đá
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thành
Đoạn từ TL 485 - đến giáp Yên Thọ
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thành
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thành
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thành
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thọ
Đoạn từ giáp đất Yên Phương - đến hết đất Yên Thọ
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn từ Yên Phương - đến trạm bơm Kinh Thanh (Đê Tả Đáy)
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn từ hàng đầu Cá - đến hết ao Cổ Chày
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết Rộc Cống
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết trạm bơm Đại Vượng
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn đường từ THCS - đến Thanh Bình
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường phía đông Kênh 19-5 - Xã Yên Thọ
Đoạn từ giáp đất Yên Nghĩa - đến Yên Thành
Đất TM -DV nông thôn 1.300.000 650.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thọ
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thọ
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thọ
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Nghĩa
Đường Thành Xá -
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Nghĩa
Đoạn nối từ cầu Mai Độ - đến Yên Phương
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa
Đoạn từ ngã ba chợ Ải - đến hết UBND xã
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa
Đoạn từ UBND xã - đến hết đất Xí nghiệp gạch tuynel
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường dân sinh (đường gom cao tốc) - Xã Yên Nghĩa
Đường dân sinh (đường gom cao tốc) -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Trung
Đường Thành Xá -
Đất TM -DV nông thôn 900.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trung
Đoạn từ cầu xã - đến hết trường THCS
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trung
Đoạn từ cầu xã đi KT24 -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trung
Đoạn từ trường THCS - đến giáp đất Hà Nam
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương
Đoạn từ cầu Bo (cũ) - đến cống đồng Tróc
Đất TM -DV nông thôn 2.400.000 1.200.000 600.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương
Đoạn từ cống đồng Tróc - đến ngã ba Phù Cầu
Đất TM -DV nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương
Đoạn từ giáp đất nhà ông Vinh - đến hết đường Công Vụ
Đất TM -DV nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương
Đoạn từ đường Công Vụ - đến giáp đất Yên Thọ
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Phương
Đoạn từ cầu Bo cũ - đến đất Yên Nghĩa
Đất TM -DV nông thôn 1.100.000 550.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương
Đoạn từ ngã ba Phù Cầu - đến hết chợ Cổ Đam (đường nhánh của đường 57)
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương - Xã Yên Phương
Đoạn từ TL 485 đi Quang Điểm - đến giáp đê Tả Đáy
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương - Xã Yên Phương
Đoạn từ chợ Cổ Đam - đến giáp đất thôn Cổ Phương (đê Tả Đáy)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương - Xã Yên Phương
Đoạn Cổ Phương - đến giáp dốc Thái Hòa (đê Tả Đáy)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương - Xã Yên Phương
Đoạn dốc Thái Hòa - đến giáp Yên Thọ (đê Tả Đáy)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phương
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phương
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phương
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ trường nghề Yên Bình - đến cầu chợ Già
Đất TM -DV nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ cầu chợ Già - đến hết nghĩa trang liệt sỹ
Đất TM -DV nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến hộ ông Lạc (đoạn phía Đông chân cầu vượt)
Đất TM -DV nông thôn 2.400.000 1.200.000 600.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ hộ ông Quyên - đến cầu Bo cũ (đoạn phía Tây chân cầu Bo)
Đất TM -DV nông thôn 2.700.000 1.400.000 700.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ phía Đông chân cầu Bo cũ - đến cầu Bo mới
Đất TM -DV nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Chính
- Đường Chính Phong -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Chính
- Đường Thành Xá -
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn đường gom dân sinh gầm cầu vượt Lạc Chính -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ ông Tĩnh xóm An Thắng đi Mai Độ (Yên Tân) -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ UBND xã đi xóm Thành Công -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ cầu Bo mới - đến Công ty CP Cá giống Ý Yên
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ Tỉnh lộ 485 Việt Hùng đi xóm Dũng Tiến -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ ông Hải xóm Ninh Thắng đi Việt Hưng -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ ông Bình xóm Trung Thành - Ngã tư Lăng - Ông Lợi xóm Quyết Thắng -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Chính
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Chính
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Chính
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Hưng
Đường Chính Phong -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ Yên Phú - đến Yên Phong (đê Tả Đáy)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Từ ngã tư Lam Sơn (giáp đường Chính Phong) - đến dốc đê Trung Tiến (WB2)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ Ngã tư Lam Sơn - Trung Tiến - Hoàng Đan -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ đường WB2 Đa Bụt -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ Nhà văn hóa Thôn 4 - đến đê Đại Hà
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ Đền Thượng - đến Đền Hạ (Hoàng Đan)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hưng
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hưng
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hưng
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Phú
Đường Chính Phong -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Đoạn từ Yên Phương - đến Yên Hưng (đê Tả Đáy)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Từ giáp dân cư thôn Quyết Thắng - đến dốc đập đê Đáy (WB2)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Đoạn từ đội 4 Tân Quang - đến hết đội 5 Tân Quang
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Đoạn từ ngã tư đội 4 đi qua đội 7 - đến hết đội 8
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Đoạn từ đội 8 - đến hết đội 9
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phú
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phú
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phú
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Bình
Đoạn từ giáp xã Yên Dương - đến đường vào làng Tâng
Đất TM -DV nông thôn 2.500.000 1.250.000 650.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Bình
Đoạn từ đường vào làng Tâng - đến giáp đất Thị trấn Lâm
Đất TM -DV nông thôn 2.600.000 1.300.000 650.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Bình
Đoạn từ ngã ba Vàng - đến hết thôn Trung Thượng
Đất TM -DV nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Bình
Đoạn từ hết thôn Trung Thượng - đến giáp cầu Kênh Bắc, Yên Lợi
Đất TM -DV nông thôn 1.800.000 900.000 450.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Bình
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) -
Đất TM -DV nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Bình
Đường Thành Xá -
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bình
Đoạn từ cầu An Cừ - đến gốc đa An Tố
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bình
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bình
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bình
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Mỹ
Đoạn từ cầu Ngăm - đến giáp Yên Minh
Đất TM -DV nông thôn 2.500.000 1.250.000 650.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Mỹ
Đoạn từ Quốc lộ 38B - đến đông đê xóm Cầu
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Mỹ
Đoạn từ đường hữu Thượng - đến giáp Yên Ninh
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Mỹ
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Mỹ
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Xã Yên Minh - Xã Yên Mỹ
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Minh
Đoạn từ giáp đất Yên Mỹ - đến Yên Dương
Đất TM -DV nông thôn 2.400.000 1.200.000 600.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Minh
Đoạn từ chợ Mụa - đến UBND xã
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Minh
Đoạn từ UBND xã - đến sông Sắt
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Minh
Đoạn từ UBND xã - đến giáp đất Yên Lợi
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Minh
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Minh
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Minh
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Khánh
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Khánh -
Đất TM -DV nông thôn 3.600.000 1.800.000 900.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 - Xã Yên Khánh
Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến cầu Đông Hưng An Lạc
Đất TM -DV nông thôn 3.000.000 1.500.000 750.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 - Xã Yên Khánh
Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến đường vào thôn Tiền (cửa nhà ông Hùng)
Đất TM -DV nông thôn 3.500.000 1.800.000 900.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 - Xã Yên Khánh
Đoạn từ cửa nhà ông Hùng (thôn Tiền) - đến giáp Yên Chính
Đất TM -DV nông thôn 3.200.000 1.600.000 800.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Khánh
Đường Khánh Phong: Đoạn từ giáp ngã ba phía nam nhà ông Hùng (thôn Tiền) - đến giáp trường THCS - Ngã tư Thị - Cầu Thượng - Cống Đá Hạ
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường Thành Xá - Xã Yên Khánh
Đường Thành Xá -
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 - đến giáp Yên Phong (đường 12 cũ gầm cầu vượt An Lạc)
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ giáp Quốc lộ 38B vào thôn Từ Liêm - Trường THCS -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ đường 57A - đến giáp đất Yên Bình
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ Tu Cổ Trại - đến cửa nhà ông Thành
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn đường Kênh Tây giáp đường Khánh Phong - đến gầm cầu vượt An Lạc
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ Ngã tư Thị - đến giáp đất Yên Phú
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn khu vực cửa ông Mưng (thôn Đông Hưng) -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ ngã tư cột cờ - đến đầu thôn Bến
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ đầu thôn 3 Tu Cổ - đến giáp đường 57A cũ
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn đường 57 cũ từ giáp đoạn cải tuyến - đến đầu thôn Xuất Cốc Hậu (đường 57 cải tuyến)
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khánh
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khánh
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khánh
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Dương
Đoạn từ giáp Yên Minh - đến đầu cụm công nghiệp Yên Dương
Đất TM -DV nông thôn 3.000.000 1.500.000 800.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Dương
Đoạn từ cụm công nghiệp Yên Dương - đến giáp đất Yên Bình
Đất TM -DV nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Dương
Đoạn từ Thị trấn Lâm - đến chùa Cẩm
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Dương
Đoạn từ chùa Cẩm - đến đường Quốc lộ 38B
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Dương
Đoạn từ cụm công nghiệp - đến trường Tiểu học Yên Dương
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Dương
Đoạn từ cầu thôn Dương - đến cầu thôn Tâng (Yên Bình)
Đất TM -DV nông thôn 900.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Dương
Đoạn từ đường trục xã - đến giáp xã Yên Ninh
Đất TM -DV nông thôn 900.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường kết nối từ Quốc lộ 38B đến đường trục xã Yên Dương - Xã Yên Dương
Đường kết nối từ Quốc lộ 38B - đến đường trục xã Yên Dương
Đất TM -DV nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Dương
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Dương
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Dương
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến giáp đất Yên Tân
Đất TM -DV nông thôn 1.500.000 750.000 350.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến đường máng WB2 đi Yên Tân
Đất TM -DV nông thôn 1.300.000 650.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi
Đoạn từ đường máng WB2 đi Yên Tân - đến giáp đất Yên Bình
Đất TM -DV nông thôn 1.300.000 650.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lợi
Đoạn từ thôn Nam Sơn - đến hết thôn Long Chương (cũ) (đường WB2)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lợi
Đoạn từ cầu Đồng Quang - đến hết thôn Bình Điền
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lợi
Khu vực Chằm Dựng -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lợi
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lợi
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lợi
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (đường 64 cũ) - Xã Yên Tân
Đoạn từ giáp đất Yên Lợi - đến hết đất Yên Tân
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Tân
Đường Thành Xá -
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tân
Đoạn từ ngã ba QL 37B - đến hết nghĩa trang liệt sỹ
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tân
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến đường vào thôn Nguyệt Hạ (cũ)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tân
Đoạn từ đường vào thôn Nguyệt Hạ (cũ) - đến ngã ba thôn Mai Độ (cũ)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tân
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tân
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tân
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 486 -Xã Yên Phong
Đoạn từ giáp đất Yên Khánh - đến giáp hộ ông Việt (đường 12 cũ, gầm cầu vượt)
Đất TM -DV nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 487 -Xã Yên Phong
Đoạn từ hộ ông Việt - đến đường vào thôn Ninh Thôn (cũ)
Đất TM -DV nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 488 -Xã Yên Phong
Đoạn từ đường vào thôn Ninh Thôn (cũ) - đến hết bến Mới
Đất TM -DV nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường dẫn cầu bến mới -Xã Yên Phong
Đường dẫn cầu bến mới -
Đất TM -DV nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ -Xã Yên Phong
Đường Chính Phong -
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Phong
Đoạn từ Ba khu - đến Cầu Đen
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Phong
Đoạn từ cầu ông Phi - đến cầu Quỹ Độ
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Phong
Đoạn từ Đinh Khu - đến hết Nội Thôn
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Phong
Đoạn từ cầu Quỹ Độ - đến cống Quỹ Độ
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Phong
Đường bờ sông: Đoạn từ cầu Ba Khu - đến trường Tiểu học
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã -Xã Yên Phong
Đường bờ sông: Đoạn từ cầu vào Quỹ Độ - đến máng T4
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường dân sinh cao tốc -Xã Yên Phong
Từ giáp đất Yên Khánh - đến giáp đất Yên Hồng
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường đê Tả Đáy -Xã Yên Phong
Từ giáp Yên Hưng - đến Yên Quang
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại -Xã Yên Phong
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại -Xã Yên Phong
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại -Xã Yên Phong
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 10 - Xã Yên Hồng
Đoạn từ giáp Yên Quang - đến giáp Yên Tiến
Đất TM -DV nông thôn 3.400.000 1.700.000 850.000
Huyện Ý Yên Phía Nam đường sắt - Xã Yên Hồng
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng -
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (đường 57A cũ) - Xã Yên Hồng
Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến giáp Yên Tiến
Đất TM -DV nông thôn 3.600.000 1.800.000 900.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Yên Hồng
Đường trục phát triển -
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hồng
Đoạn từ đường làng thôn Đằng Động - đến giáp Quốc lộ 38B
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hồng
Đoạn từ An Lộc Thượng (giáp đất thị trấn Lâm) - đến đầu Hoàng Nê
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hồng
Đoạn từ Hoàng Nê - đến Cao Bồ
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hồng
Đoạn từ An Lộc Hạ - đến hết trạm Y tế xã
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hồng
Đoạn từ trạm Y tế xã - đến kênh Tây
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hồng
Đoạn từ kênh Tây (Hoàng Nghị) - đến giáp Quốc lộ 38B
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hồng
Đường bờ sông S48 -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hồng
Đường nối CCN làng nghề TMDV phía Nam thị trấn Lâm - đến đường trục xã Yên Hồng
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hồng
Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hồng
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hồng
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hồng
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 10 - Xã Yên Quang
Đoạn từ giáp đất Yên Bằng - đến ngã ba vào Yên Quang
Đất TM -DV nông thôn 3.400.000 1.700.000 850.000
Huyện Ý Yên Phía Nam đường sắt - Xã Yên Quang
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Quang -
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đê Tả Đáy - Xã Yên Quang
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang - đến giáp xóm Dinh Tần, Yên Bằng
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đê Tả Đáy - Xã Yên Quang
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang - đến giáp Yên Phong
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ đường 10 - đến giáp cầu Trượt
Đất TM -DV nông thôn 1.100.000 550.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ cầu Gạch - đến Đình Hát thôn 6
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ kho đội 6 thôn 7B - đến giáp Kênh T22
Đất TM -DV nông thôn 1.100.000 550.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ trường Tiểu học - đến hết thôn 2
Đất TM -DV nông thôn 900.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ thôn 2 - đến hết Xóm Cầu T1
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ Cầu T3 - đến hết Chợ Đăng Mới
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ giáp chợ Đăng - đến giáp đền Gỗ Rã
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Quang
Đoạn từ trường Tiểu học - đến cầu Yên Quang
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Quang
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Quang
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Quang
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 10 - Xã Yên Bằng
Đoạn từ cầu Non Nước - đến đường lò thôn Nhì
Đất TM -DV nông thôn 3.900.000 1.900.000 900.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 10 - Xã Yên Bằng
Đoạn từ đường lò thôn Nhì - đến giáp đất Yên Quang
Đất TM -DV nông thôn 3.600.000 1.800.000 900.000
Huyện Ý Yên Phía Nam đường sắt - Xã Yên Bằng
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Bằng -
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy đến đường 57B - Xã Yên Bằng
Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn từ đầu cầu Ninh Bình cũ - đến giáp Yên Khang (Đê tả Đáy)
Đất TM -DV nông thôn 1.800.000 900.000 450.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn từ đầu cầu Ninh Bình cũ - đến giáp đất Yên Quang (Đê tả Đáy)
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn từ đường sắt - đến hết thôn Đoài Cầu Cổ
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn từ Đoài Cầu Cổ - đến hết thôn Lục
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn khu vực chợ Ngò - đến cầu Đá
Đất TM -DV nông thôn 900.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn từ chợ Ngò - đến giáp đê Đáy thôn Trung Đồng
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn từ cầu đường sắt - đến giáp đất nhà ông Trung (QL 10 cũ)
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bằng
Đoạn từ đường sắt Cao Bồ về - đến cây đa thôn Lục
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bằng
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bằng
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bằng
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường 57C - Xã Yên Khang
Đoạn từ cống Mỹ Tho - đến hết chợ Yên Khang
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường 57C - Xã Yên Khang
Đoạn từ chợ Yên Khang - đến hết dốc ông Tân
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường 57C - Xã Yên Khang
Đoạn từ ông Tân - đến hết làng An Châu
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường 57C - Xã Yên Khang
Đoạn từ giáp làng An Châu - đến Yên Tiến
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Yên Khang
Đường trục phát triển -
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khang
Đoạn từ cống Mỹ Tho - đến hết đất ông Rạng (Đê Tả Đáy)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khang
Đoạn từ đất ông Rạng - đến giáp Yên Bằng (Đê Tả Đáy)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khang
Đoạn từ cống Cầm - đến giáp đất Yên Bằng
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khang
Đoạn từ dốc ông Tân - đến Trạm xá xã
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khang
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khang
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khang
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 10 - Xã Yên Tiến
Từ giáp đất Yên Hồng - đến giáp đất Yên Ninh
Đất TM -DV nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Phía Nam đường sắt - Xã Yên Tiến
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Tiến -
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 57A cũ) - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Yên Hồng
Đất TM -DV nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Yên Tiến
Đường trục phát triển -
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến bốt điện Cát Đằng
Đất TM -DV nông thôn 2.100.000 1.100.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Tiến
Đoạn từ bốt điện Cát Đằng - đến hết xóm Hùng Vương
Đất TM -DV nông thôn 1.800.000 900.000 450.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Tiến
Đoạn từ xóm Đông Thịnh - đến giáp Yên Thắng
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường 57C - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến hết xóm Trung Thôn
Đất TM -DV nông thôn 1.900.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường 57C - Xã Yên Tiến
Đoạn từ xóm Trung Thôn - đến giáp KDC thôn Thượng Đồng
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường 57C - Xã Yên Tiến
Đoạn từ KDC thôn Thượng Đồng - đến giáp đất Yên Khang
Đất TM -DV nông thôn 1.100.000 550.000 300.000
Huyện Ý Yên Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy đến đường 57B - Xã Yên Tiến
Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba Đường 57B - đến hết xóm Đông Thịnh
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đoạn từ giáp đường sắt - đến hết xóm Tân Cầu
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đoạn từ xóm Đằng Chương - đến xóm Tân Cầu
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đoạn từ giáp Đường 57C - đến hết xóm Đông Hưng
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đoạn từ xóm Bắc Sơn - đến hết xóm Cộng Hòa
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đoạn từ Đường 57C - đến hết xóm Hoa Lư
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đoạn từ cầu Đen - đến giáp Yên Thắng (phía nam đường 57B)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Tiến
Đường Sông Sắt từ cầu Đen - đến giáp Yên Đồng
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Bờ kênh S40 - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Thị trấn Lâm
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 350.000
Huyện Ý Yên Bờ kênh S40 - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Yên Ninh
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 350.000
Huyện Ý Yên Bờ kênh S48 - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến hết xóm Trung Thôn
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Bờ kênh S48 - Xã Yên Tiến
Đoạn từ giáp xóm Trung Thôn - đến giáp đất Yên Hồng
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Bờ kênh S48 - Xã Yên Tiến
Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến cầu Văn Tiên
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Bờ kênh S48 - Xã Yên Tiến
Đoạn từ Văn Tiên - đến xóm Đồng Tiến
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tiến
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tiến
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tiến
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 11 - Xã Yên Ninh
Đoạn từ giáp đất Yên Tiến - đến hết đất Yên Ninh
Đất TM -DV nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.000.000
Huyện Ý Yên Phía Nam đường sắt - Xã Yên Ninh
Đoạn từ thuộc địa phận xã Yên Ninh -
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường bờ sông S40 - Xã Yên Ninh
Đoạn từ giáp đất Yên Tiến - đến hết đất Yên Ninh
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến hết thôn Lũ Phong
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ Lũ Phong - đến hết đất Ninh Xá Thượng
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ Công ty La Xuyên Vàng - đến hết UBND xã Yên Ninh
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ đường sắt - đến hết câu lạc bộ La Xuyên
Đất TM -DV nông thôn 1.800.000 900.000 450.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ câu lạc bộ La Xuyên - đến giáp sông Sắt
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ đường sắt Quốc lộ 10 - đến cầu Ngọc Tân
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ cầu Ngọc Tân theo sông Sắt - đến giáp xã Yên Tiến
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn đường 10 theo sông Sắt - đến giáp đất Yên Mỹ
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ đường sắt - đến cầu Ngọc Tân
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ cầu Ngọc Tân - đến bãi Rác
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ đường sắt - đến chùa Lê
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Ninh
Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến hết Ninh Xá Thượng
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 350.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Ninh
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Ninh
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Ninh
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Lương
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) -
Đất TM -DV nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Lương
Đoạn từ giáp Vụ Bản - đến hết Bưu điện văn hóa xã
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Lương
Đoạn từ giáp Bưu điện văn hóa xã - đến giáp đất Yên Thắng
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lương
Đoạn từ ao cựu chiến binh thôn Tân Phú - đến hết nhà máy gạch Hà Minh Lương
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lương
Đoạn từ nhà máy gạch Hà Minh Lương - đến ao ông Lượng
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lương
Đoạn từ ao ông Lượng - đến ao ông Hùng
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lương
Đoạn từ ao ông Hùng - đến trạm bơm Hoàng Mậu
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lương
Đoạn từ ngã ba Đường 56 thôn Thụy Nội - đến Bưu điện Văn hóa xã
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lương
Khu vực ao Khen thôn Tân Phú -
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lương
Đoạn từ ao Khen thôn Tân Phú - đến trạm bơm Quảng Thượng
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đông máng N13 - Xã Yên Lương
Đoạn từ doanh nghiệp Toản Xuân - đến sông Tiền Tử
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đông máng N14 - Xã Yên Lương
Đoạn từ sông Tiền Tử - đến giáp xã Yên Cường
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lương
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lương
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lương
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Cường
Từ giáp Yên Lương - đến giáp Yên Nhân
Đất TM -DV nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Yên Cường
Đường trục phát triển -
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Cường
Đoạn từ giáp Yên Thắng - đến hết Tiểu học Yên Cường
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Cường
Đoạn từ Tiểu học Yên Cường - đến ngã ba Tống Xá
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Cường
Đoạn từ ngã ba Tống Xá - đến ngã tư Mậu Lực
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Cường
Đoạn từ ngã tư Mậu Lực - đến giáp Yên Lộc
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Cường
Đoạn từ UBND xã - đến giáp Đọ Xá
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Cường
Đoạn từ giáp Đọ Xá - đến giáp Trực Mỹ
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Cường
Đoạn từ Nhân Lý - đến giáp Đông Hậu
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Cường
Đoạn từ giáp Đông Hậu - đến giáp Yên Nhân
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Cường
Đoạn từ ngã ba Đình Đá - đến giáp đường Quốc lộ 37B
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Cường
Đoạn từ ngã ba Đông Hậu - đến giáp đường Quốc lộ 37B
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Cường
Đoạn từ Trực Mỹ - đến giáp Quốc lộ 37B
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Cường
Đoạn từ giáp xóm Cời - đến hết Đông Tiền (cũ)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Cường
Đoạn từ Trực Mỹ - đến thôn Nguốn (Đông máng N12)
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường WB2 - Xã Yên Cường
Đoạn từ ngã ba Tống Xá - đến hết ngã tư Cời
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường WB2 - Xã Yên Cường
Đoạn từ ngã tư Cời - đến giáp Yên Nhân
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Cường
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Cường
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Cường
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Yên Thắng
Đường trục phát triển -
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Thắng
Đoạn từ cầu Đen - đến đường vào thôn Đồng Quang
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Thắng
Đoạn từ đường vào thôn Đồng Quang - đến giáp đất Phúc Chỉ
Đất TM -DV nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Thắng
Đoạn từ thôn Phúc Chỉ - đến giáp đất Yên Cường
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng
Đoạn từ Phù Lưu (cũ) - đến đường vào thôn Thái Hòa (cũ)
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng
Đoạn từ đường vào thôn Thái Hòa (cũ) - đến giáp đất Yên Đồng
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng
Đoạn từ giáp đất Phù Lưu (cũ) - đến giáp đất Phúc Lộc (cũ)
Đất TM -DV nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng
Đoạn từ Phúc Lộc (cũ) - đến giáp xã Yên Lương
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thắng
Đoạn từ cầu Đen - đến đường vào thôn Đồng Quang
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thắng
Đoạn từ đường vào thôn Đồng Quang - đến giáp đất Phúc Chỉ
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thắng
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thắng
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thắng
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37 - Xã Yên Lộc
Đoạn từ nhà ông Đỗ Văn Thắng - đến đò Đống Cao
Đất TM -DV nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Yên Lộc
Đường trục phát triển -
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Lộc
Đoạn từ giáp đất Yên Cường - đến giáp đất Yên Phúc
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lộc
Đoạn Đông máng N12 -
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lộc
Đoạn nam máng N12-8 Từ Yên Cường - đến Yên Phúc
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Lộc
Đoạn từ ngã tư Vò - đến Đống Cao
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc
Đoạn từ giáp đất Yên Nhân - đến hết thôn Hòa Bình
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc
Đoạn từ thôn Hòa Bình - đến hết thôn Tân Thành
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc
Đoạn từ thôn Tân Thành - đến giáp đất Yên Phúc
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lộc
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lộc
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lộc
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường 57B - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc
Đoạn từ giáp đất Yên Lộc - đến hết ngã ba Đoài
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc
Đoạn từ ngã 3 Lê Lợi - đến dốc đê cửa đình làng Trúc
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phúc
Đoạn nam máng N-10 từ giáp Yên Lộc - đến ngã 3 Đoài
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc
Đoạn bờ đê ngã ba Đoài - đến dốc xóm Cầu
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc
Đoạn từ đê cống Điềng - đến hết cống Chanh
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc
Đoạn từ cống Chanh - đến hết dốc Roan
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc
Đoạn từ gốc Roan - đến hết dốc Thầu Dầu (Vụ Bản)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc
Đoạn từ gốc Roan - đến quán Khởi (Vụ Bản)
Đất TM -DV nông thôn 800.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phúc
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phúc
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phúc
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Nhân
Đoạn từ giáp đất Yên Cường - đến hết trạm xăng
Đất TM -DV nông thôn 2.100.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Nhân
Đoạn từ trạm xăng - đến đò Đống Cao
Đất TM -DV nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Yên Nhân
Đường trục phát triển -
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nhân
Đông Máng N12: Từ Yên Lộc - đến đê Hữu Đào
Đất TM -DV nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nhân
Đoạn từ cửa làng Khánh Hòa - đến ngã ba đường WB3 đi Yên Cường
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nhân
Đoạn từ trường cấp 1B xóm 10 - đến giáp đất Yên Cường
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nhân
Đoạn đường đê Hữu Đào từ xóm 3 - đến xóm 14 đi Yên Lộc
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nhân
Đoạn đường cửa làng xóm 1 - đến xóm 15
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nhân
Đoạn từ xóm 4 đi thôn Giáp Bắc - đến cổng trường cấp 1A
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường WB2 - Xã Yên Nhân
Đoạn từ giáp đất Yên Đồng - đến ngã ba đường Quốc lộ 37B (đường 56 cũ)
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị (WB2) - Xã Yên Trị
Đoạn từ cống Gon 1 - đến cây Đa chín rễ
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị (WB2) - Xã Yên Trị
Đoạn từ cây Đa chín rễ - đến cống Thông
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trị
Đoạn từ thôn Vĩnh Trị - đến giáp Sông Chìm
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trị
Đoạn từ Sông Chìm - đến giáp máng N17
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trị
Đoạn từ trường THCS - đến Bưu điện văn hóa xã
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trị
Đoạn từ đường WB2 - đến làng Chấn
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trị
Đoạn từ xóm trong qua xóm Giáo -
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị
Đoạn từ giáp đất Yên Đồng - đến hết đất nhà ông Vinh
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị
Đoạn từ thôn Vĩnh Trị - đến hết Công ty Vĩnh Tiến
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị
Đoạn từ Công ty Vĩnh Tiến - đến giáp Cống Gon 1 (giáp xã Yên Đồng)
Đất TM -DV nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Tuyến đê Bối - Xã Yên Trị
Đoạn từ cống Gon 2 - đến hết Trại Chấn
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Tuyến đê Bối - Xã Yên Trị
Đoạn từ nhà thờ xóm Tây Vĩnh Tiến - đến làng Ngọc Chấn
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trị
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trị
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trị
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường trục phát triển - Xã Yên Đồng
Đường trục phát triển -
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng
Đoạn từ nhà ông Vượng xóm 1 - đến hết nhà ông Đan Cốc Dương
Đất TM -DV nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng
Đoạn từ nhà ông Đan Cốc Dương - đến hết trụ sở UBND xã
Đất TM -DV nông thôn 1.800.000 900.000 450.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng
Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến hết nhà ông Rôm thôn Tiến Thắng
Đất TM -DV nông thôn 1.800.000 900.000 450.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng
Đoạn từ nhà ông Rôm - đến hết nhà ông Thát thôn Tiến Thắng
Đất TM -DV nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng
Đoạn từ nhà ông Thát thôn Tiến Thắng - đến dốc Vọng (giáp đê Đại Hà)
Đất TM -DV nông thôn 1.800.000 900.000 450.000
Huyện Ý Yên Đường Trục xã - Xã Yên Đồng
Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến giáp Yên Nhân (WB)
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường Trục xã - Xã Yên Đồng
Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến giáp Yên Trị (WB)
Đất TM -DV nông thôn 1.000.000 500.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường Trục xã - Xã Yên Đồng
Từ dốc Vọng - đến giáp đất Yên Nhân
Đất TM -DV nông thôn 1.100.000 550.000 300.000
Huyện Ý Yên Đường Trục xã - Xã Yên Đồng
Đoạn từ dốc Vọng - đến giáp đất Yên Trị
Đất TM -DV nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Đồng
Đường rộng từ trên 5m -
Đất TM -DV nông thôn 550.000 450.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Đồng
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất TM -DV nông thôn 500.000 400.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Đồng
Đường rộng dưới 3m -
Đất TM -DV nông thôn 300.000 300.000 300.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thành
Đoạn từ giáp đất Yên Thọ - đến hết đất Yên Thành
Đất SX -KD nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Thành
Đường Thành Xá -
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thành
Đoạn từ TL 485 (đường 57 cũ) - đến hết đình Hộ
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thành
Đoạn từ UBND xã - đến Quán Tràm
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thành
Đoạn từ trạm Y tế - đến giáp cống Đá
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thành
Đoạn từ TL 485 - đến giáp Yên Thọ
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thành
Đường rộng từ trên 5m -
Đất SX -KD nông thôn 500.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thành
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất SX -KD nông thôn 450.000 350.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thành
Đường rộng dưới 3m -
Đất SX -KD nông thôn 250.000 250.000 250.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thọ
Đoạn từ giáp đất Yên Phương - đến hết đất Yên Thọ
Đất SX -KD nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn từ Yên Phương - đến trạm bơm Kinh Thanh (Đê Tả Đáy)
Đất SX -KD nông thôn 800.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn từ hàng đầu Cá - đến hết ao Cổ Chày
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết Rộc Cống
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết trạm bơm Đại Vượng
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Thọ
Đoạn đường từ THCS - đến Thanh Bình
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường phía đông Kênh 19-5 - Xã Yên Thọ
Đoạn từ giáp đất Yên Nghĩa - đến Yên Thành
Đất SX -KD nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thọ
Đường rộng từ trên 5m -
Đất SX -KD nông thôn 500.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thọ
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất SX -KD nông thôn 450.000 350.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thọ
Đường rộng dưới 3m -
Đất SX -KD nông thôn 250.000 250.000 250.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Nghĩa
Đường Thành Xá -
Đất SX -KD nông thôn 900.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Nghĩa
Đoạn nối từ cầu Mai Độ - đến Yên Phương
Đất SX -KD nông thôn 900.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa
Đoạn từ ngã ba chợ Ải - đến hết UBND xã
Đất SX -KD nông thôn 900.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa
Đoạn từ UBND xã - đến hết đất Xí nghiệp gạch tuynel
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường dân sinh (đường gom cao tốc) - Xã Yên Nghĩa
Đường dân sinh (đường gom cao tốc) -
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa
Đường rộng từ trên 5m -
Đất SX -KD nông thôn 500.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất SX -KD nông thôn 450.000 350.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa
Đường rộng dưới 3m -
Đất SX -KD nông thôn 250.000 250.000 250.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Trung
Đường Thành Xá -
Đất SX -KD nông thôn 700.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trung
Đoạn từ cầu xã - đến hết trường THCS
Đất SX -KD nông thôn 650.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trung
Đoạn từ cầu xã đi KT24 -
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Trung
Đoạn từ trường THCS - đến giáp đất Hà Nam
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung
Đường rộng từ trên 5m -
Đất SX -KD nông thôn 500.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất SX -KD nông thôn 450.000 350.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung
Đường rộng dưới 3m -
Đất SX -KD nông thôn 250.000 250.000 250.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương
Đoạn từ cầu Bo (cũ) - đến cống đồng Tróc
Đất SX -KD nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương
Đoạn từ cống đồng Tróc - đến ngã ba Phù Cầu
Đất SX -KD nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương
Đoạn từ giáp đất nhà ông Vinh - đến hết đường Công Vụ
Đất SX -KD nông thôn 1.800.000 900.000 450.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương
Đoạn từ đường Công Vụ - đến giáp đất Yên Thọ
Đất SX -KD nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Phương
Đoạn từ cầu Bo cũ - đến đất Yên Nghĩa
Đất SX -KD nông thôn 900.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương
Đoạn từ ngã ba Phù Cầu - đến hết chợ Cổ Đam (đường nhánh của đường 57)
Đất SX -KD nông thôn 900.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương
Đoạn từ TL 485 đi Quang Điểm - đến giáp đê Tả Đáy
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương
Đoạn từ chợ Cổ Đam - đến giáp đất thôn Cổ Phương (đê Tả Đáy)
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương
Đoạn Cổ Phương - đến giáp dốc Thái Hòa (đê Tả Đáy)
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phương
Đoạn dốc Thái Hòa - đến giáp Yên Thọ (đê Tả Đáy)
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phương
Đường rộng từ trên 5m -
Đất SX -KD nông thôn 500.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phương
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất SX -KD nông thôn 450.000 350.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phương
Đường rộng dưới 3m -
Đất SX -KD nông thôn 250.000 250.000 250.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ trường nghề Yên Bình - đến cầu chợ Già
Đất SX -KD nông thôn 1.800.000 900.000 450.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ cầu chợ Già - đến hết nghĩa trang liệt sỹ
Đất SX -KD nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến hộ ông Lạc (đoạn phía Đông chân cầu vượt)
Đất SX -KD nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ hộ ông Quyên - đến cầu Bo cũ (đoạn phía Tây chân cầu Bo)
Đất SX -KD nông thôn 2.500.000 1.250.000 620.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính
Đoạn từ phía Đông chân cầu Bo cũ - đến cầu Bo mới
Đất SX -KD nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Chính
- Đường Chính Phong -
Đất SX -KD nông thôn 700.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Chính
- Đường Thành Xá -
Đất SX -KD nông thôn 900.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn đường gom dân sinh gầm cầu vượt Lạc Chính -
Đất SX -KD nông thôn 700.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ ông Tĩnh xóm An Thắng đi Mai Độ (Yên Tân) -
Đất SX -KD nông thôn 700.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ UBND xã đi xóm Thành Công -
Đất SX -KD nông thôn 700.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ cầu Bo mới - đến Công ty CP Cá giống Ý Yên
Đất SX -KD nông thôn 900.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ Tỉnh lộ 485 Việt Hùng đi xóm Dũng Tiến -
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ ông Hải xóm Ninh Thắng đi Việt Hưng -
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Chính
Đoạn từ ông Bình xóm Trung Thành - Ngã tư Lăng - Ông Lợi xóm Quyết Thắng -
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Chính
Đường rộng từ trên 5m -
Đất SX -KD nông thôn 500.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Chính
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất SX -KD nông thôn 450.000 350.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Chính
Đường rộng dưới 3m -
Đất SX -KD nông thôn 250.000 250.000 250.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Hưng
Đường Chính Phong -
Đất SX -KD nông thôn 700.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ Yên Phú - đến Yên Phong (đê Tả Đáy)
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Từ ngã tư Lam Sơn (giáp đường Chính Phong) - đến dốc đê Trung Tiến (WB2)
Đất SX -KD nông thôn 700.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ Ngã tư Lam Sơn - Trung Tiến - Hoàng Đan -
Đất SX -KD nông thôn 700.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ đường WB2 Đa Bụt - đến ngã tư ông Hiếu
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ Nhà văn hóa Thôn 4 - đến đê Đại Hà
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Hưng
Đoạn từ Đền Thượng - đến Đền Hạ (Hoàng Đan)
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hưng
Đường rộng từ trên 5m -
Đất SX -KD nông thôn 500.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hưng
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất SX -KD nông thôn 450.000 350.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hưng
Đường rộng dưới 3m -
Đất SX -KD nông thôn 250.000 250.000 250.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Phú
Đường Chính Phong -
Đất SX -KD nông thôn 650.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Đoạn từ Yên Phương - đến Yên Hưng (đê Tả Đáy)
Đất SX -KD nông thôn 650.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Từ giáp dân cư thôn Quyết Thắng - đến dốc đập đê Đáy (WB2)
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Đoạn từ đội 4 Tân Quang - đến hết đội 5 Tân Quang
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Đoạn từ ngã tư đội 4 đi qua đội 7 - đến hết đội 8
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Phú
Đoạn từ đội 8 - đến hết đội 9
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phú
Đường rộng từ trên 5m -
Đất SX -KD nông thôn 500.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phú
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất SX -KD nông thôn 450.000 350.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phú
Đường rộng dưới 3m -
Đất SX -KD nông thôn 250.000 250.000 250.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Bình
Đoạn từ giáp xã Yên Dương - đến đường vào làng Tâng
Đất SX -KD nông thôn 1.800.000 900.000 450.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Bình
Đoạn từ đường vào làng Tâng - đến giáp đất Thị trấn Lâm
Đất SX -KD nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Bình
Đoạn từ ngã ba Vàng - đến hết thôn Trung Thượng
Đất SX -KD nông thôn 1.600.000 800.000 400.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Bình
Đoạn từ hết thôn Trung Thượng - đến giáp cầu Kênh Bắc, Yên Lợi
Đất SX -KD nông thôn 1.400.000 700.000 350.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Bình
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) -
Đất SX -KD nông thôn 2.000.000 1.000.000 350.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Bình
Đường Thành Xá -
Đất SX -KD nông thôn 1.000.000 500.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Bình
Đoạn từ cầu An Cừ - đến gốc đa An Tố
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bình
Đường rộng từ trên 5m -
Đất SX -KD nông thôn 500.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bình
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất SX -KD nông thôn 450.000 350.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bình
Đường rộng dưới 3m -
Đất SX -KD nông thôn 250.000 250.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Mỹ
Đoạn từ cầu Ngăm - đến giáp Yên Minh
Đất SX -KD nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Mỹ
Đoạn từ Quốc lộ 38B - đến đông đê xóm Cầu
Đất SX -KD nông thôn 900.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Mỹ
Đoạn từ đường hữu Thượng - đến giáp Yên Ninh
Đất SX -KD nông thôn 800.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Mỹ
Đường rộng từ trên 5m -
Đất SX -KD nông thôn 500.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Mỹ
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất SX -KD nông thôn 450.000 350.000 250.000
Huyện Ý Yên Xã Yên Minh - Xã Yên Mỹ
Đường rộng dưới 3m -
Đất SX -KD nông thôn 250.000 250.000 250.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Minh
Đoạn từ giáp đất Yên Mỹ - đến Yên Dương
Đất SX -KD nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Minh
Đoạn từ chợ Mụa - đến UBND xã
Đất SX -KD nông thôn 800.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Minh
Đoạn từ UBND xã - đến sông Sắt
Đất SX -KD nông thôn 700.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Minh
Đoạn từ UBND xã - đến giáp đất Yên Lợi
Đất SX -KD nông thôn 700.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Minh
Đường rộng từ trên 5m -
Đất SX -KD nông thôn 500.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Minh
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất SX -KD nông thôn 450.000 350.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Minh
Đường rộng dưới 3m -
Đất SX -KD nông thôn 250.000 250.000 250.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Khánh
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Khánh -
Đất SX -KD nông thôn 3.300.000 1.650.000 850.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 - Xã Yên Khánh
Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến cầu Đông Hưng An Lạc
Đất SX -KD nông thôn 2.200.000 1.100.000 550.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 - Xã Yên Khánh
Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến đường vào thôn Tiền (cửa nhà ông Hùng)
Đất SX -KD nông thôn 2.900.000 1.400.000 700.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 485 - Xã Yên Khánh
Đoạn từ cửa nhà ông Hùng (thôn Tiền) - đến giáp Yên Chính
Đất SX -KD nông thôn 2.700.000 1.300.000 650.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Xã Yên Khánh
Đường Khánh Phong: Đoạn từ giáp ngã ba phía nam nhà ông Hùng (thôn Tiền) - đến giáp trường THCS - Ngã tư Thị - Cầu Thượng - Cống Đá Hạ
Đất SX -KD nông thôn 800.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường Thành Xá - Xã Yên Khánh
Đường Thành Xá -
Đất SX -KD nông thôn 1.000.000 500.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 - đến giáp Yên Phong (đường 12 cũ gầm cầu vượt An Lạc)
Đất SX -KD nông thôn 1.000.000 500.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ giáp Quốc lộ 38B vào thôn Từ Liêm - Trường THCS -
Đất SX -KD nông thôn 700.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ đường 57A - đến giáp đất Yên Bình
Đất SX -KD nông thôn 700.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ Tu Cổ Trại - đến cửa nhà ông Thành
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn đường Kênh Tây giáp đường Khánh Phong - đến gầm cầu vượt An Lạc
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ Ngã tư Thị - đến giáp đất Yên Phú
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn khu vực cửa ông Mưng (thôn Đông Hưng) -
Đất SX -KD nông thôn 700.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ ngã tư cột cờ - đến đầu thôn Bến
Đất SX -KD nông thôn 600.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn từ đầu thôn 3 Tu Cổ - đến giáp đường 57A cũ
Đất SX -KD nông thôn 700.000 450.000 250.000
Huyện Ý Yên Đường trục xã - Xã Yên Khánh
Đoạn đường 57 cũ từ giáp đoạn cải tuyến - đến đầu thôn Xuất Cốc Hậu (đường 57 cải tuyến)
Đất SX -KD nông thôn 1.200.000 600.000 300.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khánh
Đường rộng từ trên 5m -
Đất SX -KD nông thôn 500.000 400.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khánh
Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m
Đất SX -KD nông thôn 450.000 350.000 250.000
Huyện Ý Yên Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khánh
Đường rộng dưới 3m -
Đất SX -KD nông thôn 250.000 250.000 250.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Dương
Đoạn từ giáp Yên Minh - đến đầu cụm công nghiệp Yên Dương
Đất SX -KD nông thôn 2.800.000 1.400.000 700.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Dương
Đoạn từ cụm công nghiệp Yên Dương - đến giáp đất Yên Bình
Đất SX -KD nông thôn 2.000.000 1.000.000 500.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm
Đoạn từ giáp xã Yên Hồng - đến giáp Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam
Đất ở đô thị 15.000.000 7.500.000 3.800.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm
Đoạn từ Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam - đến hết cầu cơ khí
Đất ở đô thị 16.000.000 8.000.000 4.000.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm
Đoạn từ bắc cầu cơ khí - đến giáp sân vận động
Đất ở đô thị 18.000.000 13.000.000 6.500.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm
Đoạn từ sân vận động - đến ngã tư phố Cháy
Đất ở đô thị 17.000.000 8.500.000 4.300.000
Huyện Ý Yên Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm
Đoạn từ ngã tư phố Cháy - đến hết Thị trấn Lâm
Đất ở đô thị 15.000.000 8.000.000 4.000.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 486 - Thị trấn Lâm
Đoạn từ ngã tư phố Cháy (nhà ông Thường) - đến giáp đất Yên Khánh
Đất ở đô thị 10.000.000 5.000.000 2.500.000
Huyện Ý Yên Tỉnh lộ 487 - Thị trấn Lâm
Đoạn từ trạm thuế - đến giáp trạm bơm Yên Khánh
Đất ở đô thị 9.000.000 4.500.000 2.300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Thị trấn Lâm
- Đường Thành Xá -
Đất ở đô thị 5.000.000 2.500.000 1.300.000
Huyện Ý Yên Huyện lộ - Thị trấn Lâm
- Đường Lâm Dương -
Đất ở đô thị 12.000.000 6.000.000 3.000.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ giáp Yên Tiến - đến hết cầu Cơ khí cũ (bờ sông S40)
Đất ở đô thị 9.000.000 4.500.000 2.300.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ giáp cầu Cơ khí cũ - đến hết cầu Bản số 1 (bờ sông S40)
Đất ở đô thị 11.000.000 5.500.000 2.800.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ cầu Cơ khí - đến Yên Ninh (đường WB2)
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ khu A - đến hết khu C (đường WB2)
Đất ở đô thị 7.000.000 3.500.000 1.800.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn khu D (đường WB2 cũ) -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 1.500.000
Huyện Ý Yên Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm
Đoạn từ UBND thị trấn - đến ngã tư khu B
Đất ở đô thị 12.000.000 6.000.000 3.000.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Ý Yên

5/5 - (1221 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?