Bảng giá đất huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định cũ (hiện nay là tỉnh Ninh Bình) mới nhất theo Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Ninh Bình.
Lưu ý: Từ 01/07/2025, tỉnh Nam Định sáp nhập vào tỉnh Ninh Bình. Do đó, bảng giá đất của tỉnh Nam Định cũ sẽ áp dụng theo bảng giá đất của tỉnh Ninh Bình.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định (hiện nay là tỉnh Ninh Bình) mới nhất
Bảng giá đất huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định cũ (hiện nay là tỉnh Ninh Bình) mới nhất theo Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Ninh Bình.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp: xác định 01 vị trí.
Đối với nhóm đất phi nông nghiệp:
– Đất ở tại đô thị: Gắn với từng đường, đoạn đường, phố, đoạn phố trên địa bàn phường được xác định 04 vị trí, cụ thể như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường (phố) có tên trong Bảng giá ban hành kèm theo Quy định này.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là ngõ) có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) từ 3,5 m trở lên.
+ Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) từ 2 m đến dưới 3,5 m.
+ Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) dưới 2 m.
– Đất ở tại nông thôn: Gắn với từng đường, đoạn đường trên địa bàn xã được xác định 03 vị trí, cụ thể như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường (ngõ) có tên trong Bảng giá ban hành kèm theo Quy định này.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp đường, ngõ có mặt cắt (tính từ chỉ giới hè đường có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với đường, ngõ) từ 5m trở lên.
+ Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp đường, ngõ có mặt cắt (tính từ chỉ giới hè đường có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với đường, ngõ) dưới 5m.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Ý Yên năm 2025
Khu vực: huyện Ý Yên.
Loại đất: Đất SX -KD nông thôn, Đất SX -KD.
Mức giá áp dụng: từ 250.000 đến 4.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ Thị trấn Lâm - đến chùa Cẩm |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ chùa Cẩm - đến đường Quốc lộ 38B |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ cụm công nghiệp - đến trường Tiểu học Yên Dương |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ cầu thôn Dương - đến cầu thôn Tâng (Yên Bình) |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ đường trục xã - đến giáp xã Yên Ninh |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường kết nối từ Quốc lộ 38B đến đường trục xã Yên Dương - Xã Yên Dương Đường kết nối từ Quốc lộ 38B - đến đường trục xã Yên Dương |
Đất SX -KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Dương Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Dương Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Dương Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến giáp đất Yên Tân |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến đường máng WB2 đi Yên Tân |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi Đoạn từ đường máng WB2 đi Yên Tân - đến giáp đất Yên Bình |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lợi Đoạn từ thôn Nam Sơn - đến hết thôn Long Chương (cũ) (đường WB2) |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lợi Đoạn từ cầu Đồng Quang - đến hết thôn Bình Điền |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lợi Khu vực Chằm Dựng - |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lợi Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lợi Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lợi Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (đường 64 cũ) - Xã Yên Tân Đoạn từ giáp đất Yên Lợi - đến hết đất Yên Tân |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Tân Đường Thành Xá - |
Đất SX -KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tân Đoạn từ ngã ba QL 37B - đến hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tân Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến đường vào thôn Nguyệt Hạ (cũ) |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tân Đoạn từ đường vào thôn Nguyệt Hạ (cũ) - đến ngã ba thôn Mai Độ (cũ) |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tân Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tân Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tân Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 486 -Xã Yên Phong Đoạn từ giáp đất Yên Khánh - đến giáp hộ ông Việt (đường 12 cũ, gầm cầu vượt) |
Đất SX -KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 487 -Xã Yên Phong Đoạn từ hộ ông Việt - đến đường vào thôn Ninh Thôn (cũ) |
Đất SX -KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 488 -Xã Yên Phong Đoạn từ đường vào thôn Ninh Thôn (cũ) - đến hết bến Mới |
Đất SX -KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường dẫn cầu bến mới -Xã Yên Phong Đường dẫn cầu bến mới - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ -Xã Yên Phong Đường Chính Phong - |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đoạn từ Ba khu - đến Cầu Đen |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đoạn từ cầu ông Phi - đến cầu Quỹ Độ |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đoạn từ Đinh Khu - đến hết Nội Thôn |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đoạn từ cầu Quỹ Độ - đến cống Quỹ Độ |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đường bờ sông: Đoạn từ cầu Ba Khu - đến trường Tiểu học |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đường bờ sông: Đoạn từ cầu vào Quỹ Độ - đến máng T4 |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường dân sinh cao tốc -Xã Yên Phong Từ giáp đất Yên Khánh - đến giáp đất Yên Hồng |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường đê Tả Đáy -Xã Yên Phong Từ giáp Yên Hưng - đến Yên Quang |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại -Xã Yên Phong Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại -Xã Yên Phong Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại -Xã Yên Phong Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Hồng Đoạn từ giáp Yên Quang - đến giáp Yên Tiến |
Đất SX -KD nông thôn | 3.100.000 | 1.600.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Yên Hồng Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (đường 57A cũ) - Xã Yên Hồng Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến giáp Yên Tiến |
Đất SX -KD nông thôn | 3.200.000 | 1.600.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Hồng Đường trục phát triển - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đoạn từ đường làng thôn Đằng Động - đến giáp Quốc lộ 38B |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đoạn từ An Lộc Thượng (giáp đất thị trấn Lâm) - đến đầu Hoàng Nê |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đoạn từ Hoàng Nê - đến Cao Bồ |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đoạn từ An Lộc Hạ - đến hết trạm Y tế xã |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đoạn từ trạm Y tế xã - đến kênh Tây |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đoạn từ kênh Tây (Hoàng Nghị) - đến giáp Quốc lộ 38B |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đường bờ sông S48 - |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đường nối CCN làng nghề TMDV phía Nam thị trấn Lâm - đến đường trục xã Yên Hồng |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hồng Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hồng Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hồng Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Quang Đoạn từ giáp đất Yên Bằng - đến ngã ba vào Yên Quang |
Đất SX -KD nông thôn | 3.100.000 | 1.600.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Yên Quang Đoạn thuộc địa phận xã Yên Quang - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đê Tả Đáy - Xã Yên Quang Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang - đến giáp xóm Dinh Tần, Yên Bằng |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đê Tả Đáy - Xã Yên Quang Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang - đến giáp Yên Phong |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ đường 10 - đến giáp cầu Trượt |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ cầu Gạch - đến Đình Hát thôn 6 |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ kho đội 6 thôn 7B - đến giáp Kênh T22 |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ trường Tiểu học - đến hết thôn 2 |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ thôn 2 - đến hết Xóm Cầu T1 |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ Cầu T3 - đến hết Chợ Đăng Mới |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ giáp chợ Đăng - đến giáp đền Gỗ Rã |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ trường Tiểu học - đến cầu Yên Quang |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Quang Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Quang Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Quang Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Bằng Đoạn từ cầu Non Nước - đến đường lò thôn Nhì |
Đất SX -KD nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Bằng Đoạn từ đường lò thôn Nhì - đến giáp đất Yên Quang |
Đất SX -KD nông thôn | 3.400.000 | 1.700.000 | 850.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Yên Bằng Đoạn thuộc địa phận xã Yên Bằng - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy đến đường 57B - Xã Yên Bằng Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ đầu cầu Ninh Bình cũ - đến giáp Yên Khang (Đê tả Đáy) |
Đất SX -KD nông thôn | 1.700.000 | 850.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ đầu cầu Ninh Bình cũ - đến giáp đất Yên Quang (Đê tả Đáy) |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ đường sắt - đến hết thôn Đoài Cầu Cổ |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ Đoài Cầu Cổ - đến hết thôn Lục |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn khu vực chợ Ngò - đến cầu Đá |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ chợ Ngò - đến giáp đê Đáy thôn Trung Đồng |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ cầu đường sắt - đến giáp đất nhà ông Trung (QL 10 cũ) |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ đường sắt Cao Bồ về - đến cây đa thôn Lục |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bằng Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bằng Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bằng Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Khang Đoạn từ cống Mỹ Tho - đến hết chợ Yên Khang |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Khang Đoạn từ chợ Yên Khang - đến hết dốc ông Tân |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Khang Đoạn từ ông Tân - đến hết làng An Châu |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Khang Đoạn từ giáp làng An Châu - đến Yên Tiến |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Khang Đường trục phát triển - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khang Đoạn từ cống Mỹ Tho - đến hết đất ông Rạng (Đê Tả Đáy) |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khang Đoạn từ đất ông Rạng - đến giáp Yên Bằng (Đê Tả Đáy) |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khang Đoạn từ cống Cầm - đến giáp đất Yên Bằng |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khang Đoạn từ dốc ông Tân - đến Trạm xá xã |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khang Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khang Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khang Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Tiến Từ giáp đất Yên Hồng - đến giáp đất Yên Ninh |
Đất SX -KD nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Yên Tiến Đoạn thuộc địa phận xã Yên Tiến - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 57A cũ) - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Yên Hồng |
Đất SX -KD nông thôn | 3.800.000 | 1.900.000 | 950.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Tiến Đường trục phát triển - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến bốt điện Cát Đằng |
Đất SX -KD nông thôn | 1.900.000 | 950.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Tiến Đoạn từ bốt điện Cát Đằng - đến hết xóm Hùng Vương |
Đất SX -KD nông thôn | 1.700.000 | 850.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Tiến Đoạn từ xóm Đông Thịnh - đến giáp Yên Thắng |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến hết xóm Trung Thôn |
Đất SX -KD nông thôn | 1.700.000 | 850.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Tiến Đoạn từ xóm Trung Thôn - đến giáp KDC thôn Thượng Đồng |
Đất SX -KD nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Tiến Đoạn từ KDC thôn Thượng Đồng - đến giáp đất Yên Khang |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy đến đường 57B - Xã Yên Tiến Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Đường 57B - đến hết xóm Đông Thịnh |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ giáp đường sắt - đến hết xóm Tân Cầu |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ xóm Đằng Chương - đến xóm Tân Cầu |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ giáp Đường 57C - đến hết xóm Đông Hưng |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ xóm Bắc Sơn - đến hết xóm Cộng Hòa |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ Đường 57C - đến hết xóm Hoa Lư |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ cầu Đen - đến giáp Yên Thắng (phía nam đường 57B) |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đường Sông Sắt từ cầu Đen - đến giáp Yên Đồng |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S40 - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Thị trấn Lâm |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S40 - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Yên Ninh |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S48 - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến hết xóm Trung Thôn |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S48 - Xã Yên Tiến Đoạn từ giáp xóm Trung Thôn - đến giáp đất Yên Hồng |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S48 - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến cầu Văn Tiên |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S48 - Xã Yên Tiến Đoạn từ Văn Tiên - đến xóm Đồng Tiến |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tiến Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tiến Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tiến Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 11 - Xã Yên Ninh Đoạn từ giáp đất Yên Tiến - đến hết đất Yên Ninh |
Đất SX -KD nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Yên Ninh Đoạn từ thuộc địa phận xã Yên Ninh - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường bờ sông S40 - Xã Yên Ninh Đoạn từ giáp đất Yên Tiến - đến hết đất Yên Ninh |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến hết thôn Lũ Phong |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ Lũ Phong - đến hết đất Ninh Xá Thượng |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ Công ty La Xuyên Vàng - đến hết UBND xã Yên Ninh |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ đường sắt - đến hết câu lạc bộ La Xuyên |
Đất SX -KD nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ câu lạc bộ La Xuyên - đến giáp sông Sắt |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ đường sắt Quốc lộ 10 - đến cầu Ngọc Tân |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ cầu Ngọc Tân theo sông Sắt - đến giáp xã Yên Tiến |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn đường 10 theo sông Sắt - đến giáp đất Yên Mỹ |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ đường sắt - đến cầu Ngọc Tân |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ cầu Ngọc Tân - đến bãi Rác |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ đường sắt - đến chùa Lê |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến hết Ninh Xá Thượng |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Ninh Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Ninh Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Ninh Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Lương Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Lương Đoạn từ giáp Vụ Bản - đến hết Bưu điện văn hóa xã |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Lương Đoạn từ giáp Bưu điện văn hóa xã - đến giáp đất Yên Thắng |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ao cựu chiến binh thôn Tân Phú - đến hết nhà máy gạch Hà Minh Lương |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ nhà máy gạch Hà Minh Lương - đến ao ông Lượng |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ao ông Lượng - đến ao ông Hùng |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ao ông Hùng - đến trạm bơm Hoàng Mậu |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ngã ba Đường 56 thôn Thụy Nội - đến Bưu điện Văn hóa xã |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Khu vực ao Khen thôn Tân Phú - |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ao Khen thôn Tân Phú - đến trạm bơm Quảng Thượng |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đông máng N13 - Xã Yên Lương Đoạn từ doanh nghiệp Toản Xuân - đến sông Tiền Tử |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đông máng N14 - Xã Yên Lương Đoạn từ sông Tiền Tử - đến giáp xã Yên Cường |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lương Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lương Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lương Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Cường Từ giáp Yên Lương - đến giáp Yên Nhân |
Đất SX -KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Cường Đường trục phát triển - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Cường Đoạn từ giáp Yên Thắng - đến hết Tiểu học Yên Cường |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Cường Đoạn từ Tiểu học Yên Cường - đến ngã ba Tống Xá |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Cường Đoạn từ ngã ba Tống Xá - đến ngã tư Mậu Lực |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Cường Đoạn từ ngã tư Mậu Lực - đến giáp Yên Lộc |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ UBND xã - đến giáp Đọ Xá |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ giáp Đọ Xá - đến giáp Trực Mỹ |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ Nhân Lý - đến giáp Đông Hậu |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ giáp Đông Hậu - đến giáp Yên Nhân |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ ngã ba Đình Đá - đến giáp đường Quốc lộ 37B |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ ngã ba Đông Hậu - đến giáp đường Quốc lộ 37B |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ Trực Mỹ - đến giáp Quốc lộ 37B |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ giáp xóm Cời - đến hết Đông Tiền (cũ) |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ Trực Mỹ - đến thôn Nguốn (Đông máng N12) |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường WB2 - Xã Yên Cường Đoạn từ ngã ba Tống Xá - đến hết ngã tư Cời |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường WB2 - Xã Yên Cường Đoạn từ ngã tư Cời - đến giáp Yên Nhân |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Cường Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Cường Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Cường Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Thắng Đường trục phát triển - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Thắng Đoạn từ cầu Đen - đến đường vào thôn Đồng Quang |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Thắng Đoạn từ đường vào thôn Đồng Quang - đến giáp đất Phúc Chỉ |
Đất SX -KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Thắng Đoạn từ thôn Phúc Chỉ - đến giáp đất Yên Cường |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng Đoạn từ Phù Lưu (cũ) - đến đường vào thôn Thái Hòa (cũ) |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng Đoạn từ đường vào thôn Thái Hòa (cũ) - đến giáp đất Yên Đồng |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng Đoạn từ giáp đất Phù Lưu (cũ) - đến giáp đất Phúc Lộc (cũ) |
Đất SX -KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng Đoạn từ Phúc Lộc (cũ) - đến giáp xã Yên Lương |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thắng Đoạn từ cầu Đen - đến đường vào thôn Đồng Quang |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thắng Đoạn từ đường vào thôn Đồng Quang - đến giáp đất Phúc Chỉ |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thắng Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thắng Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thắng Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37 - Xã Yên Lộc Đoạn từ nhà ông Đỗ Văn Thắng - đến đò Đống Cao |
Đất SX -KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Lộc Đường trục phát triển - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Lộc Đoạn từ giáp đất Yên Cường - đến giáp đất Yên Phúc |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lộc Đoạn Đông máng N12 - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lộc Đoạn nam máng N12-8 Từ Yên Cường - đến Yên Phúc |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lộc Đoạn từ ngã tư Vò - đến Đống Cao |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc Đoạn từ giáp đất Yên Nhân - đến hết thôn Hòa Bình |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc Đoạn từ thôn Hòa Bình - đến hết thôn Tân Thành |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc Đoạn từ thôn Tân Thành - đến giáp đất Yên Phúc |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lộc Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lộc Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lộc Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc Đoạn từ giáp đất Yên Lộc - đến hết ngã ba Đoài |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc Đoạn từ ngã 3 Lê Lợi - đến dốc đê cửa đình làng Trúc |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc Đoạn nam máng N-10 từ giáp Yên Lộc - đến ngã 3 Đoài |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc Đoạn bờ đê ngã ba Đoài - đến dốc xóm Cầu |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc Đoạn từ đê cống Điềng - đến hết cống Chanh |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc Đoạn từ cống Chanh - đến hết dốc Roan |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc Đoạn từ gốc Roan - đến hết dốc Thầu Dầu (Vụ Bản) |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc Đoạn từ gốc Roan - đến quán Khởi (Vụ Bản) |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phúc Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phúc Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phúc Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Nhân Đoạn từ giáp đất Yên Cường - đến hết trạm xăng |
Đất SX -KD nông thôn | 1.900.000 | 950.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Nhân Đoạn từ trạm xăng - đến đò Đống Cao |
Đất SX -KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Nhân Đường trục phát triển - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đông Máng N12: Từ Yên Lộc - đến đê Hữu Đào |
Đất SX -KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn từ cửa làng Khánh Hòa - đến ngã ba đường WB3 đi Yên Cường |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn từ trường cấp 1B xóm 10 - đến giáp đất Yên Cường |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn đường đê Hữu Đào từ xóm 3 - đến xóm 14 đi Yên Lộc |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn đường cửa làng xóm 1 - đến xóm 15 |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn từ xóm 4 đi thôn Giáp Bắc - đến cổng trường cấp 1A |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường WB2 - Xã Yên Nhân Đoạn từ giáp đất Yên Đồng - đến ngã ba đường Quốc lộ 37B (đường 56 cũ) |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị (WB2) - Xã Yên Trị Đoạn từ cống Gon 1 - đến cây Đa chín rễ |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị (WB2) - Xã Yên Trị Đoạn từ cây Đa chín rễ - đến cống Thông |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ thôn Vĩnh Trị - đến giáp Sông Chìm |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ Sông Chìm - đến giáp máng N17 |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ trường THCS - đến Bưu điện văn hóa xã |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ đường WB2 - đến làng Chấn |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ xóm trong qua xóm Giáo - |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị Đoạn từ giáp đất Yên Đồng - đến hết đất nhà ông Vinh |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị Đoạn từ thôn Vĩnh Trị - đến hết Công ty Vĩnh Tiến |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị Đoạn từ Công ty Vĩnh Tiến - đến giáp Cống Gon 1 (giáp xã Yên Đồng) |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Bối - Xã Yên Trị Đoạn từ cống Gon 2 - đến hết Trại Chấn |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Bối - Xã Yên Trị Đoạn từ nhà thờ xóm Tây Vĩnh Tiến - đến làng Ngọc Chấn |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trị Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trị Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trị Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Đồng Đường trục phát triển - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ nhà ông Vượng xóm 1 - đến hết nhà ông Đan Cốc Dương |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ nhà ông Đan Cốc Dương - đến hết trụ sở UBND xã |
Đất SX -KD nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến hết nhà ông Rôm thôn Tiến Thắng |
Đất SX -KD nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ nhà ông Rôm - đến hết nhà ông Thát thôn Tiến Thắng |
Đất SX -KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ nhà ông Thát thôn Tiến Thắng - đến dốc Vọng (giáp đê Đại Hà) |
Đất SX -KD nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Trục xã - Xã Yên Đồng Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến giáp Yên Nhân (WB) |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Trục xã - Xã Yên Đồng Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến giáp Yên Trị (WB) |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Trục xã - Xã Yên Đồng Từ dốc Vọng - đến giáp đất Yên Nhân |
Đất SX -KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Trục xã - Xã Yên Đồng Đoạn từ dốc Vọng - đến giáp đất Yên Trị |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Đồng Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Đồng Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Đồng Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm 19 lô dịch vụ giáp đường 57A từ M28 đếm M60 và các ô M20, M22 - |
Đất SX -KD | 4.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm 23 lô dãy 2, từ ô M27 đến ô M63 và các lô M11, M25, M19, M21 - |
Đất SX -KD | 3.200.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm 10 lô sản xuất, từ ô số 1 đến ô số 10, giáp đường 43m - |
Đất SX -KD | 3.500.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm 20 lô sản xuất, từ ô số 11 đến ô số 30 giáp đường 20,5m - |
Đất SX -KD | 2.200.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm 24 lô sản xuất, từ ô số 31 đến ô số 54 giáp đường 20,5m - |
Đất SX -KD | 2.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp La Xuyên, xã Yên Ninh - |
Đất SX -KD | 3.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp tập trung xã Yên Xá Các lô đường trục xã - |
Đất SX -KD | 2.500.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp tập trung xã Yên Xá Các lô còn lại - |
Đất SX -KD | 2.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp tập trung xã Yên Dương Các lô nằm hai bên đường trục và đường gom Quốc lộ 38B - |
Đất SX -KD | 2.400.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp tập trung xã Yên Dương Các lô còn lại - |
Đất SX -KD | 2.200.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp Yên Bằng Đường 20,5m (Đường gom) tiếp giáp với tuyến đường sắt QL10 - |
Đất SX -KD | 2.400.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Cụm công nghiệp Yên Bằng Đường 20,5m - |
Đất SX -KD | 2.200.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ Thị trấn Lâm - đến chùa Cẩm |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ chùa Cẩm - đến đường Quốc lộ 38B |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ cụm công nghiệp - đến trường Tiểu học Yên Dương |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ cầu thôn Dương - đến cầu thôn Tâng (Yên Bình) |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ đường trục xã - đến giáp xã Yên Ninh |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường kết nối từ Quốc lộ 38B đến đường trục xã Yên Dương - Xã Yên Dương Đường kết nối từ Quốc lộ 38B - đến đường trục xã Yên Dương |
Đất SX -KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Dương Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Dương Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Dương Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến giáp đất Yên Tân |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến đường máng WB2 đi Yên Tân |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi Đoạn từ đường máng WB2 đi Yên Tân - đến giáp đất Yên Bình |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lợi Đoạn từ thôn Nam Sơn - đến hết thôn Long Chương (cũ) (đường WB2) |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lợi Đoạn từ cầu Đồng Quang - đến hết thôn Bình Điền |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lợi Khu vực Chằm Dựng - |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 |
