Bảng giá đất huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định cũ (hiện nay là tỉnh Ninh Bình) mới nhất theo Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Ninh Bình.
Lưu ý: Từ 01/07/2025, tỉnh Nam Định sáp nhập vào tỉnh Ninh Bình. Do đó, bảng giá đất của tỉnh Nam Định cũ sẽ áp dụng theo bảng giá đất của tỉnh Ninh Bình.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định (hiện nay là tỉnh Ninh Bình) mới nhất
Bảng giá đất huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định cũ (hiện nay là tỉnh Ninh Bình) mới nhất theo Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Ninh Bình.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp: xác định 01 vị trí.
Đối với nhóm đất phi nông nghiệp:
– Đất ở tại đô thị: Gắn với từng đường, đoạn đường, phố, đoạn phố trên địa bàn phường được xác định 04 vị trí, cụ thể như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường (phố) có tên trong Bảng giá ban hành kèm theo Quy định này.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là ngõ) có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) từ 3,5 m trở lên.
+ Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) từ 2 m đến dưới 3,5 m.
+ Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) dưới 2 m.
– Đất ở tại nông thôn: Gắn với từng đường, đoạn đường trên địa bàn xã được xác định 03 vị trí, cụ thể như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường (ngõ) có tên trong Bảng giá ban hành kèm theo Quy định này.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp đường, ngõ có mặt cắt (tính từ chỉ giới hè đường có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với đường, ngõ) từ 5m trở lên.
+ Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một cạnh (mặt) giáp đường, ngõ có mặt cắt (tính từ chỉ giới hè đường có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với đường, ngõ) dưới 5m.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Ý Yên năm 2025
Khu vực: huyện Ý Yên.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM - DV đô thị, Đất SX - KD đô thị, Đất ở nông thôn, Đất TM -DV nông thôn, Đất SX -KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 4.000 đến 18.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm Đoạn từ giáp xã Yên Hồng - đến giáp Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm Đoạn từ Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam - đến hết cầu cơ khí |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm Đoạn từ bắc cầu cơ khí - đến giáp sân vận động |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm Đoạn từ sân vận động - đến ngã tư phố Cháy |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 8.500.000 | 4.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm Đoạn từ ngã tư phố Cháy - đến hết Thị trấn Lâm |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 486 - Thị trấn Lâm Đoạn từ ngã tư phố Cháy (nhà ông Thường) - đến giáp đất Yên Khánh |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 487 - Thị trấn Lâm Đoạn từ trạm thuế - đến giáp trạm bơm Yên Khánh |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Thị trấn Lâm - Đường Thành Xá - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Thị trấn Lâm - Đường Lâm Dương - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ giáp Yên Tiến - đến hết cầu Cơ khí cũ (bờ sông S40) |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ giáp cầu Cơ khí cũ - đến hết cầu Bản số 1 (bờ sông S40) |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.500.000 | 2.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ cầu Cơ khí - đến Yên Ninh (đường WB2) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ khu A - đến hết khu C (đường WB2) |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn khu D (đường WB2 cũ) - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ UBND thị trấn - đến ngã tư khu B |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ ngã tư khu B - đến hết khu C |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ khu D - đến giáp Yên Hồng |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ đền thờ liệt sỹ - đến nhà văn hóa tổ 10 |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ ông Thường - đến ngã ba Đình Đất |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ ngã ba đình Đất - đến giáp đất Yên Dương |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ đường bờ sông S40 - đến giáp trường THPT Ý Yên |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ trường THPT Ý Yên - đến hết ngã tư Cổ Liêu |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ ngã tư Cổ Liêu - đến chùa Khám |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ ông Thống - đến Bưu điện văn hóa |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ Bưu điện văn hóa xã - đến bờ hồ Tống Xá |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ bờ hồ Tống Xá - đến giáp Cụm CN 2 (Khu cửa Hà) |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến cầu Tống Xá |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ đình Thánh Tổ - đến hết đất ông Ngư |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến chùa Tống |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu đô thị - Thị trấn Lâm - Đường 15 m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu đô thị - Thị trấn Lâm - Đường 12 m - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị trấn Lâm - Đường Tài chính (từ Phòng Tài Chính - đến hết Ban chỉ huy quân sự huyện) |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.500.000 | 2.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị trấn Lâm - Khu đất của XNXD công trình cũ (tổ 8 khu E) - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị trấn Lâm - Khu Liên Cơ - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị trấn Lâm - Khu Tập thể Dược (Từ đường bờ sông S40 - đến đường từ đền thờ liệt sỹ đến nhà văn hóa tổ 10 ) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực 1 - Khu vực dân cư - Thị trấn Lâm - Tổ dân phố số 10 - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực 2 - Khu vực dân cư - Thị trấn Lâm tổ 1, 2, 8, 9 - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực 3 - Khu vực dân cư - Thị trấn Lâm Các tổ còn lại - |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.200.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ giáp xã Yên Hồng - đến giáp Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam |
Đất TM - DV đô thị | 5.200.000 | 2.600.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ Cụm công nghiệp làng nghề TM- DV phía Nam - đến hết cầu cơ khí |
Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ bắc cầu cơ khí - đến giáp sân vận động |
Đất TM - DV đô thị | 7.600.000 | 3.800.000 | 1.900.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ sân vận động - đến ngã tư phố Cháy |
Đất TM - DV đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ ngã tư phố Cháy - đến hết thị trấn Lâm |
Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.050.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ ngã tư phố Cháy (nhà ông Thường - đến giáp đất Yên Khánh (TL 485 - đường 57A cũ) |
Đất TM - DV đô thị | 5.100.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ trạm thuế - đến giáp trạm bơm Yên Khánh (QL 38B - đường 12 cũ) |
Đất TM - DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - THỊ TRẤN LÂM - Đường Thành Xá - |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - THỊ TRẤN LÂM - Đường Lâm Dương - |
Đất TM - DV đô thị | 3.800.000 | 1.900.000 | 950.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ giáp Yên Tiến - đến hết cầu Cơ khí cũ (bờ sông S40) |
Đất TM - DV đô thị | 3.800.000 | 1.900.000 | 950.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ giáp cầu Cơ khí cũ - đến hết cầu Bản số 1 (bờ sông S40) |
Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.050.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ cầu Cơ khí - đến Yên Ninh (đường WB2) |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ khu A - đến hết khu C (đường WB2) |
Đất TM - DV đô thị | 2.600.000 | 1.300.000 | 650.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn khu D (đường WB2 cũ) - |
Đất TM - DV đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ UBND thị trấn - đến ngã tư khu B |
Đất TM - DV đô thị | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ ngã tư khu B - đến hết khu C |
Đất TM - DV đô thị | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ khu D - đến giáp Yên Hồng |
Đất TM - DV đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ đền thờ liệt sỹ - đến nhà văn hóa tổ 10 |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ ông Thường - đến ngã ba Đình Đất |
Đất TM - DV đô thị | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ ngã ba đình Đất - đến giáp đất Yên Dương |
Đất TM - DV đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ đường bờ sông S40 - đến giáp trường THPT Ý Yên |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ trường THPT Ý Yên - đến hết ngã tư Cổ Liêu |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ ngã tư Cổ Liêu - đến chùa Khám |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ ông Thống - đến Bưu điện văn hóa |
Đất TM - DV đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ Bưu điện văn hóa xã - đến bờ hồ Tống Xá |
Đất TM - DV đô thị | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ bờ hồ Tống Xá - đến giáp Cụm CN 2 (Khu cửa Hà) |
Đất TM - DV đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến cầu Tống Xá |
Đất TM - DV đô thị | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ đình Thánh Tổ - đến hết đất ông Ngư |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến chùa Tống |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM - DV đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 500.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM - DV đô thị | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ giáp xã Yên Hồng - đến giáp Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam |
Đất SX - KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ Cụm công nghiệp làng nghề TM- DV phía Nam - đến hết cầu cơ khí |
Đất SX - KD đô thị | 5.500.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ bắc cầu cơ khí - đến giáp sân vận động |
Đất SX - KD đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ sân vận động - đến ngã tư phố Cháy |
Đất SX - KD đô thị | 6.400.000 | 3.200.000 | 1.600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ ngã tư phố Cháy - đến hết thị trấn Lâm |
Đất SX - KD đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ ngã tư phố Cháy (nhà ông Thường - đến giáp đất Yên Khánh (TL 485 - đường 57A cũ) |
Đất SX - KD đô thị | 4.700.000 | 2.350.000 | 1.170.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ trạm thuế - đến giáp trạm bơm Yên Khánh (QL 38B - đường 12 cũ) |
Đất SX - KD đô thị | 3.400.000 | 1.700.000 | 850.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - THỊ TRẤN LÂM - Đường Thành Xá - |
Đất SX - KD đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - THỊ TRẤN LÂM - Đường Lâm Dương - |
Đất SX - KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ giáp Yên Tiến - đến hết cầu Cơ khí cũ (bờ sông S40) |
Đất SX - KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ giáp cầu Cơ khí cũ - đến hết cầu Bản số 1 (bờ sông S40) |
Đất SX - KD đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ cầu Cơ khí - đến Yên Ninh (đường WB2) |
Đất SX - KD đô thị | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ khu A - đến hết khu C (đường WB2) |
Đất SX - KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn khu D (đường WB2 cũ) - |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ UBND thị trấn - đến ngã tư khu B |
Đất SX - KD đô thị | 2.600.000 | 1.300.000 | 650.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ ngã tư khu B - đến hết khu C |
Đất SX - KD đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ khu D - đến giáp Yên Hồng |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ đền thờ liệt sỹ - đến nhà văn hóa tổ 10 |
Đất SX - KD đô thị | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ ông Thường - đến ngã ba Đình Đất |
Đất SX - KD đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ ngã ba đình Đất - đến giáp đất Yên Dương |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ đường bờ sông S40 - đến giáp trường THPT Ý Yên |
Đất SX - KD đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ trường THPT Ý Yên - đến hết ngã tư Cổ Liêu |
Đất SX - KD đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ ngã tư Cổ Liêu - đến chùa Khám |
Đất SX - KD đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ ông Thống - đến Bưu điện văn hóa |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ Bưu điện văn hóa xã - đến bờ hồ Tống Xá |
Đất SX - KD đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ bờ hồ Tống Xá - đến giáp Cụm CN 2 (Khu cửa Hà) |
Đất SX - KD đô thị | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến cầu Tống Xá |
Đất SX - KD đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ đình Thánh Tổ - đến hết đất ông Ngư |
Đất SX - KD đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến chùa Tống |
Đất SX - KD đô thị | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX - KD đô thị | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX - KD đô thị | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thành Đoạn từ giáp đất Yên Thọ - đến hết đất Yên Thành |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thành Đường Thành Xá - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành Đoạn từ TL 485 (đường 57 cũ) - đến hết đình Hộ |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành Đoạn từ UBND xã - đến Quán Tràm |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành Đoạn từ trạm Y tế - đến giáp cống Đá |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành Đoạn từ TL 485 - đến giáp Yên Thọ |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư Yên Nghĩa (Thuộc địa giới xã Yên Thành) - Xã Yên Thành Đường 13,5m và 16,5m - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư Yên Nghĩa (Thuộc địa giới xã Yên Thành) - - Xã Yên Thành Đường 10,5m và 13m - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư còn lại - - Xã Yên Thành Các khu vực dân cư còn lại - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thọ Đoạn từ giáp đất Yên Phương - đến hết đất Yên Thọ |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn từ Yên Phương - đến trạm bơm Kinh Thanh (Đê Tả Đáy) |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn từ hàng đầu Cá - đến hết ao Cổ Chày |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết Rộc Cống |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết trạm bơm Đại Vượng |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn đường từ THCS - đến Thanh Bình |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung - Xã Yên Thọ - Tuyến đường N1 - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung - Xã Yên Thọ - Tuyến đường N2 - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Điểm dân cư tập trung thôn Thọ Cách - Xã Yên Thọ Đường 8,5 m - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Điểm dân cư tập trung thôn Thọ Cách - Xã Yên Thọ Đường 11,5 m, 13,5 m và 14,5 m - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Thọ - Khu vực 1: thôn Thanh Bình, Bình Thượng, Bình Hạ - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Thọ - Khu vực 2: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Nghĩa Đường Thành Xá - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Nghĩa Đoạn nối từ cầu Mai Độ - đến Yên Phương |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa Đoạn từ ngã ba chợ Ải - đến hết UBND xã |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa Đoạn từ UBND xã - đến hết đất Xí nghiệp gạch tuynel |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường dân sinh (đường gom cao tốc) - Xã Yên Nghĩa - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Yên Nghĩa - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - xã Yên Trung Đường Thành Xá - |
Đất ở nông thôn | 4.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - xã Yên Trung Đoạn từ cầu xã - đến hết trường THCS |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - xã Yên Trung Đoạn từ cầu xã đi KT24 - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - xã Yên Trung Đoạn từ trường THCS - đến giáp đất Hà Nam |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - xã Yên Trung - Khu vực 1: thôn Quang Trung - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - xã Yên Trung - Khu vực 2: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương Đoạn từ cầu Bo (cũ) - đến cống đồng Tróc |
Đất ở nông thôn | 6.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương Đoạn từ cống đồng Tróc - đến ngã ba Phù Cầu |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương Đoạn từ giáp đất nhà ông Vinh - đến hết đường Công Vụ |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương Đoạn từ đường Công Vụ - đến giáp đất Yên Thọ |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Phương Đoạn từ cầu Bo cũ - đến đất Yên Nghĩa |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương Đoạn từ ngã ba Phù Cầu - đến hết chợ Cổ Đam (đường nhánh của đường 57) |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương Đoạn từ TL 485 đi Quang Điểm - đến giáp đê Tả Đáy |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương Đoạn từ chợ Cổ Đam - đến giáp đất thôn Cổ Phương (đê Tả Đáy) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương Đoạn Cổ Phương - đến giáp dốc Thái Hòa (đê Tả Đáy) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương Đoạn dốc Thái Hòa - đến giáp Yên Thọ (đê Tả Đáy) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung Yên Phương - Xã Yên Phương Đường 13m (N5) và 20m - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung Yên Phương - Xã Yên Phương Đường 13m (D1 + N4) - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Phương - Khu vực 1: thôn Mỹ Lộc, Phù Cầu, Trầm Phương - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Phương - Khu vực 2: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ trường nghề Yên Bình - đến cầu chợ Già |
Đất ở nông thôn | 6.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ cầu chợ Già - đến hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến hộ ông Lạc (đoạn phía Đông chân cầu vượt) |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ hộ ông Quyên - đến cầu Bo cũ (đoạn phía Tây chân cầu Bo) |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ phía Đông chân cầu Bo cũ - đến cầu Bo mới |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Chính - Đường Chính Phong - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Chính - Đường Thành Xá - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn đường gom dân sinh gầm cầu vượt Lạc Chính - |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ ông Tĩnh xóm An Thắng đi Mai Độ (Yên Tân) - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ UBND xã đi xóm Thành Công - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ cầu Bo mới - đến Công ty CP Cá giống Ý Yên |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ Tỉnh lộ 485 Việt Hùng đi xóm Dũng Tiến - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ ông Hải xóm Ninh Thắng đi Việt Hưng - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ ông Bình xóm Trung Thành - Ngã tư Lăng - Ông Lợi xóm Quyết Thắng - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung xã Yên Chính - Xã Yên Chính Đường 13m - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung xã Yên Chính - Xã Yên Chính Đường 14m - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Chính - Khu vực 1: Khu tái định cư cao tốc - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Chính - Khu vực 2: các xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Hưng Đường Chính Phong - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ Yên Phú - đến Yên Phong (đê Tả Đáy) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Từ ngã tư Lam Sơn (giáp đường Chính Phong) - đến dốc đê Trung Tiến (WB2) |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ Ngã tư Lam Sơn - Trung Tiến - Hoàng Đan - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ đường WB2 Đa Bụt - đến ngã tư ông Hiếu |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ Nhà văn hóa Thôn 4 - đến đê Đại Hà |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ Đền Thượng - đến Đền Hạ (Hoàng Đan) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Hưng Khu vực dân cư - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Phú Đường Chính Phong - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Đoạn từ Yên Phương - đến Yên Hưng (đê Tả Đáy) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Từ giáp dân cư thôn Quyết Thắng - đến dốc đập đê Đáy (WB2) |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Đoạn từ đội 4 Tân Quang - đến hết đội 5 Tân Quang |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Đoạn từ ngã tư đội 4 đi qua đội 7 - đến hết đội 8 |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Đoạn từ đội 8 - đến hết đội 9 |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Phú - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Bình Đoạn từ giáp xã Yên Dương - đến đường vào làng Tâng |
Đất ở nông thôn | 12.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Bình Đoạn từ đường vào làng Tâng - đến giáp đất Thị trấn Lâm |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Bình Đoạn từ ngã ba Vàng - đến hết thôn Trung Thượng |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Bình Đoạn từ hết thôn Trung Thượng - đến giáp cầu Kênh Bắc, Yên Lợi |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Bình 0 - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Bình Đường Thành Xá - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bình Đoạn từ cầu An Cừ - đến gốc đa An Tố |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Bình - Khu vực 1: Thôn Trung Thượng, thôn An Hạ - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Bình - Khu vực 2: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung An Tố - Xã Yên Bình Đường N1 - Lô liền kề - |
Đất ở nông thôn | 9.500.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung An Tố - Xã Yên Bình Đường N1 - Lô biệt thự - |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung An Tố - Xã Yên Bình Đường T1, T2 - Lô liền kề - |
Đất ở nông thôn | 14.500.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung An Tố - Xã Yên Bình Đường T1, T2 - Lô biệt thự - |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Mỹ Đoạn từ cầu Ngăm - đến giáp xã Yên Minh |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu tái định cư cầu Ngăm (phía Nam Quốc lộ 38B) - Xã Yên Mỹ - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Mỹ Đoạn từ Quốc lộ 38B - đến đông đê xóm Cầu |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Mỹ Đoạn từ đường hữu Thượng - đến giáp Yên Ninh |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Mỹ - Khu vực 1: thôn Thiện Mỹ - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Mỹ - Khu vực 2: các thôn, xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Minh Đoạn từ giáp đất Yên Mỹ - đến Yên Dương |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Minh Đoạn từ chợ Mụa - đến UBND xã |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Minh Đoạn từ UBND xã - đến sông Sắt |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Minh Đoạn từ UBND xã - đến giáp đất Yên Lợi |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Minh Khu vực 1: các thôn Hoàng Thiều (thôn Quan Thiều và Nội Hoàng cũ), Thôn nhất nhì (thôn Giáp Nhất và Giáp Nhì cũ) - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Minh Khu vực 2: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Khánh Đoạn thuộc địa phận xã Yên Khánh - |
Đất ở nông thôn | 15.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 486 - Xã Yên Khánh Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến cầu Đông Hưng An Lạc |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 487 - Xã Yên Khánh Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến đường vào thôn Tiền (cửa nhà ông Hùng) |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 488 - Xã Yên Khánh Đoạn từ cửa nhà ông Hùng (thôn Tiền) - đến giáp Yên Chính |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Khánh Đường Khánh Phong: Đoạn từ giáp ngã ba phía nam nhà ông Hùng (thôn Tiền) - đến giáp trường THCS - Ngã tư Thị - Cầu Thượng - Cống Đá Hạ |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá - Xã Yên Khánh Đường Thành Xá - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 - đến giáp Yên Phong (đường 12 cũ gầm cầu vượt An Lạc) |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ giáp Quốc lộ 38B vào thôn Từ Liêm - Trường THCS - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ đường 57A - đến giáp đất Yên Bình |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ Tu Cổ Trại - đến cửa nhà ông Thành |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn đường Kênh Tây giáp đường Khánh Phong - đến gầm cầu vượt An Lạc |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ Ngã tư Thị - đến giáp đất Yên Phú |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn khu vực cửa ông Mưng (thôn Đông Hưng) - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ ngã tư cột cờ - đến đầu thôn Bến |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ đầu thôn 3 Tu Cổ - đến giáp đường 57A cũ |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn đường 57 cũ từ giáp đoạn cải tuyến - đến đầu thôn Xuất Cốc Hậu (đường 57 cải tuyến) |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Khánh - Khu vực 1: các thôn Dưỡng Chính, Tiền An - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Khánh - Khu vực 2: Các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Dương Đoạn từ giáp Yên Minh - đến đầu cụm công nghiệp Yên Dương |
Đất ở nông thôn | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Dương Đoạn từ cụm công nghiệp Yên Dương - đến giáp đất Yên Bình |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ Thị trấn Lâm - đến chùa Cẩm |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ chùa Cẩm - đến đường Quốc lộ 38B |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ cụm công nghiệp - đến trường Tiểu học Yên Dương |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ cầu thôn Dương - đến cầu thôn Tâng (Yên Bình) |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ đường trục xã - đến giáp xã Yên Ninh |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường kết nối từ Quốc lộ 38B đến đường trục xã Yên Dương - Xã Yên Dương Đường kết nối từ Quốc lộ 38B - đến đường trục xã Yên Dương |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung xã Yên Dương - Xã Yên Dương Khu dân cư tập trung xã Yên Dương - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Dương - Khu vực 1: các thôn Dương, Trung, Vũ Xuyên - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Dương - Khu vực 2: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến giáp đất Yên Tân |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến đường máng WB2 đi Yên Tân |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi Đoạn từ đường máng WB2 đi Yên Tân - đến giáp đất Yên Bình |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lợi Đoạn từ thôn Nam Sơn - đến hết thôn Long Chương (cũ) (đường WB2) |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lợi Đoạn từ cầu Đồng Quan - đến hết thôn Bình Điền |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lợi Khu vực Chằm Dựng - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Lợi Khu vực dân cư - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (đường 64 cũ) - Xã Yên Tân Đoạn từ giáp đất Yên Lợi - đến hết đất Yên Tân |
Đất ở nông thôn | 8.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Tân Đường Thành Xá - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tân Đoạn từ ngã ba QL 37B - đến hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tân Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến đường vào thôn Nguyệt Hạ (cũ) |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tân Đoạn từ đường vào thôn Nguyệt Hạ (cũ) - đến ngã ba thôn Mai Độ (cũ) |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Tân - Khu vực 1: thôn Nguyệt Thượng, Mai Thanh - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Tân - Khu vực 2: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 486 -Xã Yên Phong Đoạn từ giáp đất Yên Khánh - đến giáp hộ ông Việt (đường 12 cũ, gầm cầu vượt) |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 487 -Xã Yên Phong Đoạn từ hộ ông Việt - đến đường vào thôn Ninh Thôn (cũ) |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 488 -Xã Yên Phong Đoạn từ đường vào thôn Ninh Thôn (cũ) - đến hết bến Mới |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 489 -Xã Yên Phong Đường dẫn cầu bến mới - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ -Xã Yên Phong Đường Chính Phong - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đường dân sinh cao tốc: Từ giáp đất Yên Khánh - đến giáp đất Yên Hồng |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đê Tả Đáy: Từ giáp Yên Hưng - đến Yên Quang |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đoạn từ Ba khu - đến Cầu Đen |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đoạn từ cầu ông Phi - đến cầu Quỹ Độ |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đoạn từ Đinh Khu - đến hết Nội Thôn |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đoạn từ cầu Quỹ Độ - đến cống Quỹ Độ |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đường bờ sông từ cầu Ba Khu - đến cầu ông Phi |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đường bờ sông từ cầu vào Quỹ Độ - đến máng T4 |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư -Xã Yên Phong - Khu vực 1: Hưng Xá, Trung An (An Bái cũ) - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư -Xã Yên Phong - Khu vực 2: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Hồng Quang Đoạn từ giáp Yên Quang - đến giáp Yên Tiến |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Hồng Quang Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (đường 57A cũ) - Xã Hồng Quang Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến giáp Yên Tiến |
Đất ở nông thôn | 13.000.000 | 6.500.000 | 3.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Hồng Quang Đường trục phát triển - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Hồng Quang Đoạn từ đường làng thôn Đằng Động - đến giáp Quốc lộ 38B |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Hồng Quang Đoạn từ An Lộc Thượng (giáp đất thị trấn Lâm) - đến đầu Hoàng Nê |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Hồng Quang Đoạn từ Hoàng Nê - đến Cao Bồ |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Hồng Quang Đoạn từ An Lộc Hạ - đến hết trạm Y tế xã |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Hồng Quang Đoạn từ trạm Y tế xã - đến kênh Tây |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Hồng Quang Đoạn từ kênh Tây (Hoàng Nghị) - đến giáp Quốc lộ 38B |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Hồng Quang Đường bờ sông S48 - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Hồng Quang Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu tái định cư - Xã Hồng Quang - Thôn An Lộc Thượng, Hoàng Nghị, Hoàng Nê - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung phía đông trạm y tế Xã Hồng Quang - Xã Hồng Quang 0 - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung An Lộc Thượng - Xã Hồng Quang 0 - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Hồng Quang 0 - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Điểm tái định cư phân tán phía Bắc thôn Cao Bồ (thuộc xã Yên Hồng cũ) - Xã Hồng Quang - |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Quang Đoạn từ giáp đất Yên Bằng - đến ngã ba vào Yên Quang |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Yên Quang Đoạn thuộc địa phận xã Yên Quang - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang - đến giáp xóm Dinh Tần, Yên Bằng (Đê Tả Đáy) |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang - đến giáp Yên Phong (Đê Tả Đáy) |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ đường 10 - đến giáp cầu Trượt |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ cầu Gạch - đến Đình Hát thôn 6 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ kho đội 6 thôn 7B - đến giáp Kênh T22 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ trường Tiểu học - đến hết thôn 2 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ thôn 2 - đến hết Xóm Cầu T1 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ Cầu T3 - đến hết Chợ Đăng Mới |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ giáp chợ Đăng - đến giáp đền Gỗ Rã |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ trường Tiểu học - đến cầu Yên Quang |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Quang - Khu vực 1: thôn 1, 2, 7A, 7B - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Quang - Khu vực 2: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Bằng Đoạn từ cầu Non Nước - đến đường lò thôn Nhì |
Đất ở nông thôn | 13.000 | 6.500.000 | 3.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Bằng Đoạn từ đường lò thôn Nhì - đến giáp đất Yên Quang |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Yên Bằng Đoạn thuộc địa phận xã Yên Bằng - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy đến đường 57B - Xã Yên Bằng Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ đầu cầu Ninh Bình cũ - đến giáp Yên Khang (Đê tả Đáy) |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ đầu cầu Ninh Bình cũ - đến giáp đất Yên Quang (Đê tả Đáy) |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ đường sắt - đến hết thôn Đoài Cầu Cổ |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ Đoài Cầu Cổ - đến hết thôn Lục |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn khu vực chợ Ngò - đến cầu Đá |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ chợ Ngò - đến giáp đê Đáy thôn Trung Đồng |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ cầu đường sắt - đến giáp đất nhà ông Trung (QL 10 cũ) |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ đường sắt Cao Bồ về - đến cây đa thôn Lục |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Bằng - Khu vực 1: thôn Dinh Tần - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Bằng - Khu vực 2: thôn Nhất Đoài, Nhì, Hưng Thịnh - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Bằng - Khu vực 3: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Khang Đoạn từ cống Mỹ Tho - đến hết chợ Yên Khang |
Đất ở nông thôn | 5.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Khang Đoạn từ chợ Yên Khang - đến hết dốc ông Tân |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Khang Đoạn từ ông Tân - đến hết làng An Châu |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Khang Đoạn từ giáp làng An Châu - đến Yên Tiến |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Khang Đường trục phát triển - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khang Đoạn từ cống Mỹ Tho - đến hết đất ông Rạng (Đê Tả Đáy) |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khang Đoạn từ đất ông Rạng - đến giáp Yên Bằng (Đê Tả Đáy) |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khang Đoạn từ cống Cầm - đến giáp đất Yên Bằng |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khang Đoạn từ dốc ông Tân - đến Trạm xá Xã |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu tái định cư thôn Mễ Thượng - Xã Yên Khang - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Khang - Khu vực 1: thôn Mễ Thượng - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Khang - Khu vực 2: Thôn An Châu, Đồng Cách, Mễ Hạ, Đô Quan - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Khang - Khu vực 3: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Tiến Từ giáp đất Yên Hồng - đến giáp đất Yên Ninh |
Đất ở nông thôn | 12.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Yên Tiến Đoạn thuộc địa phận xã Yên Tiến - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 57A cũ) - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Yên Hồng |
Đất ở nông thôn | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Tiến Đường trục phát triển - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến bốt điện Cát Đằng |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Tiến Đoạn từ bốt điện Cát Đằng - đến hết xóm Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Tiến Đoạn từ xóm Đông Thịnh - đến giáp Yên Thắng |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến hết xóm Trung Thôn |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Tiến Đoạn từ xóm Trung Thôn - đến giáp KDC thôn Thượng Đồng |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Tiến Đoạn từ KDC thôn Thượng Đồng - đến giáp đất Yên Khang |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy đến đường 57B - Xã Yên Tiến Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Đường 57B - đến hết xóm Đông Thịnh |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ giáp đường sắt - đến hết xóm Tân Cầu |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ xóm Đằng Chương - đến xóm Tân Cầu |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ giáp Đường 57C - đến hết xóm Đông Hưng |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ xóm Bắc Sơn - đến hết xóm Cộng Hòa |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ Đường 57C - đến hết xóm Hoa Lư |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ cầu Đen - đến giáp Yên Thắng (phía nam đường 57B) |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đường Sông Sắt từ cầu Đen - đến giáp Yên Đồng |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 1.400.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S41 - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Thị trấn Lâm |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S42 - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Yên Ninh |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S49 - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến hết xóm Trung Thôn |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S50 - Xã Yên Tiến Đoạn từ giáp xóm Trung Thôn - đến giáp đất Yên Hồng |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S51 - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến cầu Văn Tiên |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S52 - Xã Yên Tiến Đoạn từ Văn Tiên - đến xóm Đồng Tiến |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung xã Yên Tiến - Xã Yên Tiến Các lô tiếp giáp đường 57B - |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung xã Yên Tiến - Xã Yên Tiến Các lô còn lại - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Tiến - Khu vực 1: Quyết Tiến, Đông Thịnh, Tân Hưng, Hùng Vương, Trung Thôn (cũ), Thượng Thôn - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Tiến - Khu vực 2: Cộng Hòa, Trung Thứ, Hoa Lư, Bắc Sơn, Đồng Tiến (cũ) - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Tiến - Khu vực 3: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Ninh Đoạn từ giáp đất Yên Tiến - đến hết đất Yên Ninh |
Đất ở nông thôn | 12.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Yên Ninh Đoạn từ thuộc địa phận xã Yên Ninh - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường bờ sông S41 - Xã Yên Ninh Đoạn từ giáp đất Yên Tiến - đến hết đất Yên Ninh |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến hết thôn Lũ Phong |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ Lũ Phong - đến hết đất Ninh Xá Thượng |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ Công ty La Xuyên Vàng - đến hết UBND xã Yên Ninh |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ đường sắt - đến hết câu lạc bộ La Xuyên |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ câu lạc bộ La Xuyên - đến giáp sông Sắt |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ đường sắt Quốc lộ 10 - đến cầu Ngọc Tân |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ cầu Ngọc Tân theo sông Sắt - đến giáp xã Yên Tiến |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn đường 10 theo sông Sắt - đến giáp đất Yên Mỹ |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ đường sắt - đến cầu Ngọc Tân |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ cầu Ngọc Tân - đến bãi Rác |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ đường sắt - đến chùa Lê |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến hết Ninh Xá Thượng |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Ninh - Khu vực 1: thôn La Xuyên - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Ninh - Khu vực 2: thôn Ninh Xá Thượng, Ninh Xá Hạ - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.600.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Ninh - Khu vực 3: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Lương Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - |
Đất ở nông thôn | 10.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Lương Đoạn từ giáp Vụ Bản - đến hết Bưu điện văn hóa xã |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Lương Đoạn từ giáp Bưu điện văn hóa xã - đến giáp đất Yên Thắng |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ao cựu chiến binh thôn Tân Phú - đến hết nhà máy gạch Hà Minh Lương |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ nhà máy gạch Hà Minh Lương - đến ao ông Lượng |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ao ông Lượng - đến ao ông Hùng |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ao ông Hùng - đến trạm bơm Hoàng Mậu |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ngã ba Đường 56 thôn Thụy Nội - đến Bưu điện Văn hóa xã |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Khu vực ao Khen thôn Tân Phú - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ao Khen thôn Tân Phú - đến trạm bơm Quảng Thượng |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đông máng N13 - Xã Yên Lương Đoạn từ doanh nghiệp Toản Xuân - đến sông Tiền Tử |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đông máng N14 - Xã Yên Lương Đoạn từ sông Tiền Tử - đến giáp xã Yên Cường |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Lương - Khu vực 1: thôn Hoàng Mẫu, Thụy Nội, Tây Vinh (cũ), Tân Phú (cũ) - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Lương - Khu vực 2 : Các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) -Xã Yên Cường Từ giáp Yên Lương - đến giáp Yên Nhân |
Đất ở nông thôn | 10.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển -Xã Yên Cường Đường trục phát triển - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B -Xã Yên Cường Đoạn từ giáp Yên Thắng - đến hết Tiểu học Yên Cường |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B -Xã Yên Cường Đoạn từ Tiểu học Yên Cường - đến ngã ba Tống Xá |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B -Xã Yên Cường Đoạn từ ngã ba Tống Xá - đến ngã tư Mậu Lực |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B -Xã Yên Cường Đoạn từ ngã tư Mậu Lực - đến giáp Yên Lộc |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Cường Đoạn từ UBND xã - đến giáp Đọ Xá |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Cường Đoạn từ giáp Đọ Xá - đến giáp Trực Mỹ |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Cường Đoạn từ Nhân Lý - đến giáp Đông Hậu |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Cường Đoạn từ giáp Đông Hậu - đến giáp Yên Nhân |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Cường Đoạn từ ngã ba Đình Đá - đến giáp đường Quốc lộ 37B |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Cường Đoạn từ ngã ba Đông Hậu - đến giáp đường Quốc lộ 37B |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Cường Đoạn từ Trực Mỹ - đến giáp Quốc lộ 37B |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Cường Đoạn từ giáp xóm Cời - đến hết Đông Tiền (cũ) |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Cường Đoạn từ Trực Mỹ - đến thôn Nguốn (Đông máng N12) |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường WB2 -Xã Yên Cường Đoạn từ ngã ba Tống Xá - đến hết ngã tư Cời |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường WB2 -Xã Yên Cường Đoạn từ ngã tư Cời - đến giáp Yên Nhân |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư -Xã Yên Cường - Khu vực 1: thôn Mậu Lực, thôn Trực Mỹ, xóm Tống Xá (thôn Phúc Xá) - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư -Xã Yên Cường - Khu vực 2: Các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung - Xã Yên Cường Đường G1, đường Tống Xá - |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung - Xã Yên Cường Đường N1, N2 - |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung - Xã Yên Cường Đường N3, D4 - |
Đất ở nông thôn | 7.500.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung - Xã Yên Cường Đường N4, D1 - |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung - Xã Yên Cường Đường D2 - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung - Xã Yên Cường Các thửa đất biệt thự - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Thắng - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Thắng đến đường vào thôn Đồng Quang - đến đường vào thôn Đồng Quang |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Thắng đến giáp đất Phúc Chỉ - đến giáp đất Phúc Chỉ |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Thắng đến giáp đất Yên Cường - đến giáp đất Yên Cường |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng đến đường vào thôn Thái Hòa (cũ) - đến đường vào thôn Thái Hòa (cũ) |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng đến giáp đất Yên Đồng - đến giáp đất Yên Đồng |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng đến giáp đất Phúc Lộc (cũ) - đến giáp đất Phúc Lộc (cũ) |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng đến giáp xã Yên Lương - đến giáp xã Yên Lương |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thắng đến đường vào thôn Đồng Quang - đến đường vào thôn Đồng Quang |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thắng đến giáp đất Phúc Chỉ - đến giáp đất Phúc Chỉ |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Thắng - Khu vực 1: Phúc Lộc (cũ), Phù Lưu (cũ), Phúc Chi, xóm Hạ, Hậu, Trại Đường (cũ) - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Thắng - Khu vực 2: Phù Đô, Nhân Trạch, Tam Quang, Thái Hòa (cũ) - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Thắng - Khu vực 3: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37 - Xã Yên Lộc Đoạn từ nhà ông Đỗ Văn Thắng - đến đò Đống Cao |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Lộc Đường trục phát triển - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Lộc Đoạn từ giáp đất Yên Cường - đến giáp đất Yên Phúc |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lộc Đoạn Đông máng N12 - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lộc Đoạn nam máng N12-8 Từ Yên Cường - đến Yên Phúc |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lộc Đoạn từ ngã tư Vò - đến Đống Cao |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc Đoạn từ giáp đất Yên Nhân - đến hết thôn Hòa Bình |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc Đoạn từ thôn Hòa Bình - đến hết thôn Tân Thành |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc Đoạn từ thôn Tân Thành - đến giáp đất Yên Phúc |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Lộc - Khu vực 1: thôn Hồng Thái (cũ), Đồng Tân, Vụ Ngoại, An Ninh, Tân Tiến - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Lộc - Khu vực 2: thôn An Thịnh, An Phú, Minh Đức, Phúc Đình - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Lộc - Khu vực 3: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Phúc Đoạn từ giáp đất Yên Lộc - đến hết ngã ba Đoài |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc Đoạn từ ngã 3 Lê Lợi - đến dốc đê cửa đình làng Trúc |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc Đoạn nam máng N-10 từ giáp Yên Lộc - đến ngã 3 Đoài |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc Đoạn bờ đê ngã ba Đoài - đến dốc xóm Cầu |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc Đoạn từ đê cống Điềng - đến hết cống Chanh |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc Đoạn từ cống Chanh - đến hết dốc Roan |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc Đoạn từ gốc Roan - đến hết dốc Thầu Dầu (Vụ Bản) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc Đoạn từ gốc Roan - đến quán Khởi (Vụ Bản) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Phúc - Khu vực 1: thôn Lê Lợi, Hùng Vương, Vĩnh Ninh (cũ), Trung - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Phúc - Khu vực 2: thôn Chúc, Trạng (cũ), Nguyễn, An Thành - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Phúc - Khu vực 3: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Nhân Đoạn từ giáp đất Yên Cường - đến hết trạm xăng |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Nhân Đoạn từ trạm xăng - đến đò Đống Cao |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Nhân Đường trục phát triển - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đông Máng N12: Từ Yên Lộc - đến đê Hữu Đào |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn từ cửa làng Khánh Hòa - đến ngã ba đường WB3 đi Yên Cường |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn từ trường cấp 1B xóm 10 - đến giáp đất Yên Cường |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn đường đê Hữu Đào từ xóm 3 - đến xóm 14 đi Yên Lộc |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn đường cửa làng xóm 1 - đến xóm 15 |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn từ xóm 4 đi thôn Giáp Bắc - đến cổng trường cấp 1A |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường WB2 - Xã Yên Nhân Đoạn từ giáp đất Yên Đồng - đến ngã ba đường Quốc lộ 37B (đường 56 cũ) |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân Khu tái định cư và khu dân cư tập trung Yên Nhân - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân - Khu vực 1: các xóm 10, 11, 12, 13, 14 - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân - Khu vực 2: các thôn, xóm còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị (WB2) - Xã Yên Trị Đoạn từ cống Gon 1 - đến cây Đa chín rễ |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị (WB2) - Xã Yên Trị Đoạn từ cây Đa chín rễ - đến cống Thông |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ thôn Vĩnh Trị - đến giáp Sông Chìm |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ Sông Chìm - đến giáp máng N17 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ trường THCS - đến Bưu điện văn hóa xã |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ đường WB2 - đến làng Chấn |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ xóm trong qua xóm Giáo - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị Đoạn từ giáp đất Yên Đồng - đến hết đất nhà ông Vinh |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị Đoạn từ thôn Vĩnh Trị - đến hết Công ty Vĩnh Tiến |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị Đoạn từ Công ty Vĩnh Tiến - đến giáp Cống Gon 1 (giáp xã Yên Đồng) |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Bối - Xã Yên Trị Đoạn từ cống Gon 2 - đến hết Trại Chấn |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Bối - Xã Yên Trị Đoạn từ nhà thờ xóm Tây Vĩnh Tiến - đến làng Ngọc Chấn |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Trị - Khu vực 1: thôn Vĩnh Trị - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Trị - Khu vực 2: xóm Giáo, xóm Giữa - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Trị - Khu vực 3: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Đồng Đường trục phát triển - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ nhà ông Vượng xóm 1 - đến hết nhà ông Đan Cốc Dương |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ nhà ông Đan Cốc Dương - đến hết trụ sở UBND xã |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến hết nhà ông Rôm thôn Tiến Thắng |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ nhà ông Rôm - đến hết nhà ông Thát thôn Tiến Thắng |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 3.300.000 | 1.700.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ nhà ông Thát thôn Tiến Thắng - đến dốc Vọng (giáp đê Đại Hà) |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Trục xã - Xã Yên Đồng Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến giáp Yên Nhân (WB) |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Trục xã - Xã Yên Đồng Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến giáp Yên Trị (WB) |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Trục xã - Xã Yên Đồng Từ dốc Vọng - đến giáp đất Yên Nhân |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Trục xã - Xã Yên Đồng Đoạn từ dốc Vọng - đến giáp đất Yên Trị |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Đồng Khu vực 1: Thôn Tiến Thắng, thôn Khang Giang, khu Càn Điền xóm 17 (Thôn An Trung) - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Đồng - Khu vực 2: thôn Nam Đồng, thôn La Ngạn 1, thôn La Ngạn 2, Đại An, thôn Cốc Dương - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Đồng - Khu vực 3: các thôn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thành Đoạn từ giáp đất Yên Thọ - đến hết đất Yên Thành |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Thành Đường Thành Xá - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành Đoạn từ TL 485 (đường 57 cũ) - đến hết đình Hộ |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành Đoạn từ UBND xã - đến Quán Tràm |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành Đoạn từ trạm Y tế - đến giáp cống Đá |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành Đoạn từ TL 485 - đến giáp Yên Thọ |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thành Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thành Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thành Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thọ Đoạn từ giáp đất Yên Phương - đến hết đất Yên Thọ |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn từ Yên Phương - đến trạm bơm Kinh Thanh (Đê Tả Đáy) |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn từ hàng đầu Cá - đến hết ao Cổ Chày |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết Rộc Cống |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết trạm bơm Đại Vượng |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn đường từ THCS - đến Thanh Bình |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường phía đông Kênh 19-5 - Xã Yên Thọ Đoạn từ giáp đất Yên Nghĩa - đến Yên Thành |
Đất TM -DV nông thôn | 1.300.000 | 650.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thọ Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thọ Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thọ Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Nghĩa Đường Thành Xá - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Nghĩa Đoạn nối từ cầu Mai Độ - đến Yên Phương |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa Đoạn từ ngã ba chợ Ải - đến hết UBND xã |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa Đoạn từ UBND xã - đến hết đất Xí nghiệp gạch tuynel |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường dân sinh (đường gom cao tốc) - Xã Yên Nghĩa Đường dân sinh (đường gom cao tốc) - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Trung Đường Thành Xá - |
Đất TM -DV nông thôn | 900.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trung Đoạn từ cầu xã - đến hết trường THCS |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trung Đoạn từ cầu xã đi KT24 - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trung Đoạn từ trường THCS - đến giáp đất Hà Nam |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương Đoạn từ cầu Bo (cũ) - đến cống đồng Tróc |
Đất TM -DV nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương Đoạn từ cống đồng Tróc - đến ngã ba Phù Cầu |
Đất TM -DV nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương Đoạn từ giáp đất nhà ông Vinh - đến hết đường Công Vụ |
Đất TM -DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương Đoạn từ đường Công Vụ - đến giáp đất Yên Thọ |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Phương Đoạn từ cầu Bo cũ - đến đất Yên Nghĩa |
Đất TM -DV nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương Đoạn từ ngã ba Phù Cầu - đến hết chợ Cổ Đam (đường nhánh của đường 57) |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương - Xã Yên Phương Đoạn từ TL 485 đi Quang Điểm - đến giáp đê Tả Đáy |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương - Xã Yên Phương Đoạn từ chợ Cổ Đam - đến giáp đất thôn Cổ Phương (đê Tả Đáy) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương - Xã Yên Phương Đoạn Cổ Phương - đến giáp dốc Thái Hòa (đê Tả Đáy) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương - Xã Yên Phương Đoạn dốc Thái Hòa - đến giáp Yên Thọ (đê Tả Đáy) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phương Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phương Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phương Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ trường nghề Yên Bình - đến cầu chợ Già |
Đất TM -DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ cầu chợ Già - đến hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất TM -DV nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến hộ ông Lạc (đoạn phía Đông chân cầu vượt) |
Đất TM -DV nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ hộ ông Quyên - đến cầu Bo cũ (đoạn phía Tây chân cầu Bo) |
Đất TM -DV nông thôn | 2.700.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ phía Đông chân cầu Bo cũ - đến cầu Bo mới |
Đất TM -DV nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Chính - Đường Chính Phong - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Chính - Đường Thành Xá - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn đường gom dân sinh gầm cầu vượt Lạc Chính - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ ông Tĩnh xóm An Thắng đi Mai Độ (Yên Tân) - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ UBND xã đi xóm Thành Công - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ cầu Bo mới - đến Công ty CP Cá giống Ý Yên |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ Tỉnh lộ 485 Việt Hùng đi xóm Dũng Tiến - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ ông Hải xóm Ninh Thắng đi Việt Hưng - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ ông Bình xóm Trung Thành - Ngã tư Lăng - Ông Lợi xóm Quyết Thắng - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Chính Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Chính Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Chính Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Hưng Đường Chính Phong - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ Yên Phú - đến Yên Phong (đê Tả Đáy) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Từ ngã tư Lam Sơn (giáp đường Chính Phong) - đến dốc đê Trung Tiến (WB2) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ Ngã tư Lam Sơn - Trung Tiến - Hoàng Đan - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ đường WB2 Đa Bụt - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ Nhà văn hóa Thôn 4 - đến đê Đại Hà |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ Đền Thượng - đến Đền Hạ (Hoàng Đan) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hưng Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hưng Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hưng Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Phú Đường Chính Phong - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Đoạn từ Yên Phương - đến Yên Hưng (đê Tả Đáy) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Từ giáp dân cư thôn Quyết Thắng - đến dốc đập đê Đáy (WB2) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Đoạn từ đội 4 Tân Quang - đến hết đội 5 Tân Quang |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Đoạn từ ngã tư đội 4 đi qua đội 7 - đến hết đội 8 |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Đoạn từ đội 8 - đến hết đội 9 |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phú Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phú Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phú Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Bình Đoạn từ giáp xã Yên Dương - đến đường vào làng Tâng |
Đất TM -DV nông thôn | 2.500.000 | 1.250.000 | 650.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Bình Đoạn từ đường vào làng Tâng - đến giáp đất Thị trấn Lâm |
Đất TM -DV nông thôn | 2.600.000 | 1.300.000 | 650.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Bình Đoạn từ ngã ba Vàng - đến hết thôn Trung Thượng |
Đất TM -DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Bình Đoạn từ hết thôn Trung Thượng - đến giáp cầu Kênh Bắc, Yên Lợi |
Đất TM -DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Bình Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - |
Đất TM -DV nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Bình Đường Thành Xá - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bình Đoạn từ cầu An Cừ - đến gốc đa An Tố |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bình Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bình Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bình Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Mỹ Đoạn từ cầu Ngăm - đến giáp Yên Minh |
Đất TM -DV nông thôn | 2.500.000 | 1.250.000 | 650.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Mỹ Đoạn từ Quốc lộ 38B - đến đông đê xóm Cầu |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Mỹ Đoạn từ đường hữu Thượng - đến giáp Yên Ninh |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Mỹ Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Mỹ Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Xã Yên Minh - Xã Yên Mỹ Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Minh Đoạn từ giáp đất Yên Mỹ - đến Yên Dương |
Đất TM -DV nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Minh Đoạn từ chợ Mụa - đến UBND xã |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Minh Đoạn từ UBND xã - đến sông Sắt |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Minh Đoạn từ UBND xã - đến giáp đất Yên Lợi |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Minh Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Minh Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Minh Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Khánh Đoạn thuộc địa phận xã Yên Khánh - |
Đất TM -DV nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 - Xã Yên Khánh Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến cầu Đông Hưng An Lạc |
Đất TM -DV nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 - Xã Yên Khánh Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến đường vào thôn Tiền (cửa nhà ông Hùng) |
Đất TM -DV nông thôn | 3.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 - Xã Yên Khánh Đoạn từ cửa nhà ông Hùng (thôn Tiền) - đến giáp Yên Chính |
Đất TM -DV nông thôn | 3.200.000 | 1.600.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Khánh Đường Khánh Phong: Đoạn từ giáp ngã ba phía nam nhà ông Hùng (thôn Tiền) - đến giáp trường THCS - Ngã tư Thị - Cầu Thượng - Cống Đá Hạ |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá - Xã Yên Khánh Đường Thành Xá - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 - đến giáp Yên Phong (đường 12 cũ gầm cầu vượt An Lạc) |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ giáp Quốc lộ 38B vào thôn Từ Liêm - Trường THCS - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ đường 57A - đến giáp đất Yên Bình |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ Tu Cổ Trại - đến cửa nhà ông Thành |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn đường Kênh Tây giáp đường Khánh Phong - đến gầm cầu vượt An Lạc |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ Ngã tư Thị - đến giáp đất Yên Phú |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn khu vực cửa ông Mưng (thôn Đông Hưng) - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ ngã tư cột cờ - đến đầu thôn Bến |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ đầu thôn 3 Tu Cổ - đến giáp đường 57A cũ |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn đường 57 cũ từ giáp đoạn cải tuyến - đến đầu thôn Xuất Cốc Hậu (đường 57 cải tuyến) |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khánh Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khánh Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khánh Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Dương Đoạn từ giáp Yên Minh - đến đầu cụm công nghiệp Yên Dương |
Đất TM -DV nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Dương Đoạn từ cụm công nghiệp Yên Dương - đến giáp đất Yên Bình |
Đất TM -DV nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ Thị trấn Lâm - đến chùa Cẩm |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ chùa Cẩm - đến đường Quốc lộ 38B |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ cụm công nghiệp - đến trường Tiểu học Yên Dương |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ cầu thôn Dương - đến cầu thôn Tâng (Yên Bình) |
Đất TM -DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Dương Đoạn từ đường trục xã - đến giáp xã Yên Ninh |
Đất TM -DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường kết nối từ Quốc lộ 38B đến đường trục xã Yên Dương - Xã Yên Dương Đường kết nối từ Quốc lộ 38B - đến đường trục xã Yên Dương |
Đất TM -DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Dương Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Dương Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Dương Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến giáp đất Yên Tân |
Đất TM -DV nông thôn | 1.500.000 | 750.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến đường máng WB2 đi Yên Tân |
Đất TM -DV nông thôn | 1.300.000 | 650.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi Đoạn từ đường máng WB2 đi Yên Tân - đến giáp đất Yên Bình |
Đất TM -DV nông thôn | 1.300.000 | 650.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lợi Đoạn từ thôn Nam Sơn - đến hết thôn Long Chương (cũ) (đường WB2) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lợi Đoạn từ cầu Đồng Quang - đến hết thôn Bình Điền |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lợi Khu vực Chằm Dựng - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lợi Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lợi Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lợi Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (đường 64 cũ) - Xã Yên Tân Đoạn từ giáp đất Yên Lợi - đến hết đất Yên Tân |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Tân Đường Thành Xá - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tân Đoạn từ ngã ba QL 37B - đến hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tân Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến đường vào thôn Nguyệt Hạ (cũ) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tân Đoạn từ đường vào thôn Nguyệt Hạ (cũ) - đến ngã ba thôn Mai Độ (cũ) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tân Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tân Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tân Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 486 -Xã Yên Phong Đoạn từ giáp đất Yên Khánh - đến giáp hộ ông Việt (đường 12 cũ, gầm cầu vượt) |
Đất TM -DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 487 -Xã Yên Phong Đoạn từ hộ ông Việt - đến đường vào thôn Ninh Thôn (cũ) |
Đất TM -DV nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 488 -Xã Yên Phong Đoạn từ đường vào thôn Ninh Thôn (cũ) - đến hết bến Mới |
Đất TM -DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường dẫn cầu bến mới -Xã Yên Phong Đường dẫn cầu bến mới - |
Đất TM -DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ -Xã Yên Phong Đường Chính Phong - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đoạn từ Ba khu - đến Cầu Đen |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đoạn từ cầu ông Phi - đến cầu Quỹ Độ |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đoạn từ Đinh Khu - đến hết Nội Thôn |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đoạn từ cầu Quỹ Độ - đến cống Quỹ Độ |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đường bờ sông: Đoạn từ cầu Ba Khu - đến trường Tiểu học |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã -Xã Yên Phong Đường bờ sông: Đoạn từ cầu vào Quỹ Độ - đến máng T4 |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường dân sinh cao tốc -Xã Yên Phong Từ giáp đất Yên Khánh - đến giáp đất Yên Hồng |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường đê Tả Đáy -Xã Yên Phong Từ giáp Yên Hưng - đến Yên Quang |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại -Xã Yên Phong Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại -Xã Yên Phong Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại -Xã Yên Phong Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Hồng Đoạn từ giáp Yên Quang - đến giáp Yên Tiến |
Đất TM -DV nông thôn | 3.400.000 | 1.700.000 | 850.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Yên Hồng Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (đường 57A cũ) - Xã Yên Hồng Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến giáp Yên Tiến |
Đất TM -DV nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Hồng Đường trục phát triển - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đoạn từ đường làng thôn Đằng Động - đến giáp Quốc lộ 38B |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đoạn từ An Lộc Thượng (giáp đất thị trấn Lâm) - đến đầu Hoàng Nê |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đoạn từ Hoàng Nê - đến Cao Bồ |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đoạn từ An Lộc Hạ - đến hết trạm Y tế xã |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đoạn từ trạm Y tế xã - đến kênh Tây |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đoạn từ kênh Tây (Hoàng Nghị) - đến giáp Quốc lộ 38B |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đường bờ sông S48 - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Đường nối CCN làng nghề TMDV phía Nam thị trấn Lâm - đến đường trục xã Yên Hồng |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hồng Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hồng Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hồng Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hồng Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Quang Đoạn từ giáp đất Yên Bằng - đến ngã ba vào Yên Quang |
Đất TM -DV nông thôn | 3.400.000 | 1.700.000 | 850.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Yên Quang Đoạn thuộc địa phận xã Yên Quang - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đê Tả Đáy - Xã Yên Quang Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang - đến giáp xóm Dinh Tần, Yên Bằng |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đê Tả Đáy - Xã Yên Quang Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang - đến giáp Yên Phong |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ đường 10 - đến giáp cầu Trượt |
Đất TM -DV nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ cầu Gạch - đến Đình Hát thôn 6 |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ kho đội 6 thôn 7B - đến giáp Kênh T22 |
Đất TM -DV nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ trường Tiểu học - đến hết thôn 2 |
Đất TM -DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ thôn 2 - đến hết Xóm Cầu T1 |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ Cầu T3 - đến hết Chợ Đăng Mới |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ giáp chợ Đăng - đến giáp đền Gỗ Rã |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Quang Đoạn từ trường Tiểu học - đến cầu Yên Quang |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Quang Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Quang Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Quang Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Bằng Đoạn từ cầu Non Nước - đến đường lò thôn Nhì |
Đất TM -DV nông thôn | 3.900.000 | 1.900.000 | 900.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Bằng Đoạn từ đường lò thôn Nhì - đến giáp đất Yên Quang |
Đất TM -DV nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Yên Bằng Đoạn thuộc địa phận xã Yên Bằng - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy đến đường 57B - Xã Yên Bằng Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ đầu cầu Ninh Bình cũ - đến giáp Yên Khang (Đê tả Đáy) |
Đất TM -DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ đầu cầu Ninh Bình cũ - đến giáp đất Yên Quang (Đê tả Đáy) |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ đường sắt - đến hết thôn Đoài Cầu Cổ |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ Đoài Cầu Cổ - đến hết thôn Lục |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn khu vực chợ Ngò - đến cầu Đá |
Đất TM -DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ chợ Ngò - đến giáp đê Đáy thôn Trung Đồng |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ cầu đường sắt - đến giáp đất nhà ông Trung (QL 10 cũ) |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bằng Đoạn từ đường sắt Cao Bồ về - đến cây đa thôn Lục |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bằng Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bằng Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bằng Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Khang Đoạn từ cống Mỹ Tho - đến hết chợ Yên Khang |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Khang Đoạn từ chợ Yên Khang - đến hết dốc ông Tân |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Khang Đoạn từ ông Tân - đến hết làng An Châu |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Khang Đoạn từ giáp làng An Châu - đến Yên Tiến |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Khang Đường trục phát triển - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khang Đoạn từ cống Mỹ Tho - đến hết đất ông Rạng (Đê Tả Đáy) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khang Đoạn từ đất ông Rạng - đến giáp Yên Bằng (Đê Tả Đáy) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khang Đoạn từ cống Cầm - đến giáp đất Yên Bằng |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khang Đoạn từ dốc ông Tân - đến Trạm xá xã |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khang Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khang Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khang Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 10 - Xã Yên Tiến Từ giáp đất Yên Hồng - đến giáp đất Yên Ninh |
Đất TM -DV nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Yên Tiến Đoạn thuộc địa phận xã Yên Tiến - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 57A cũ) - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Yên Hồng |
Đất TM -DV nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Tiến Đường trục phát triển - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến bốt điện Cát Đằng |
Đất TM -DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Tiến Đoạn từ bốt điện Cát Đằng - đến hết xóm Hùng Vương |
Đất TM -DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Tiến Đoạn từ xóm Đông Thịnh - đến giáp Yên Thắng |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến hết xóm Trung Thôn |
Đất TM -DV nông thôn | 1.900.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Tiến Đoạn từ xóm Trung Thôn - đến giáp KDC thôn Thượng Đồng |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57C - Xã Yên Tiến Đoạn từ KDC thôn Thượng Đồng - đến giáp đất Yên Khang |
Đất TM -DV nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy đến đường 57B - Xã Yên Tiến Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Đường 57B - đến hết xóm Đông Thịnh |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ giáp đường sắt - đến hết xóm Tân Cầu |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ xóm Đằng Chương - đến xóm Tân Cầu |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ giáp Đường 57C - đến hết xóm Đông Hưng |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ xóm Bắc Sơn - đến hết xóm Cộng Hòa |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ Đường 57C - đến hết xóm Hoa Lư |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đoạn từ cầu Đen - đến giáp Yên Thắng (phía nam đường 57B) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Tiến Đường Sông Sắt từ cầu Đen - đến giáp Yên Đồng |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S40 - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Thị trấn Lâm |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S40 - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến giáp đất Yên Ninh |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S48 - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba Cát Đằng - đến hết xóm Trung Thôn |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S48 - Xã Yên Tiến Đoạn từ giáp xóm Trung Thôn - đến giáp đất Yên Hồng |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S48 - Xã Yên Tiến Đoạn từ ngã ba đường 10 - đến cầu Văn Tiên |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Bờ kênh S48 - Xã Yên Tiến Đoạn từ Văn Tiên - đến xóm Đồng Tiến |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tiến Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tiến Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Tiến Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 11 - Xã Yên Ninh Đoạn từ giáp đất Yên Tiến - đến hết đất Yên Ninh |
Đất TM -DV nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Phía Nam đường sắt - Xã Yên Ninh Đoạn từ thuộc địa phận xã Yên Ninh - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường bờ sông S40 - Xã Yên Ninh Đoạn từ giáp đất Yên Tiến - đến hết đất Yên Ninh |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến hết thôn Lũ Phong |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ Lũ Phong - đến hết đất Ninh Xá Thượng |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ Công ty La Xuyên Vàng - đến hết UBND xã Yên Ninh |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ đường sắt - đến hết câu lạc bộ La Xuyên |
Đất TM -DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ câu lạc bộ La Xuyên - đến giáp sông Sắt |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ đường sắt Quốc lộ 10 - đến cầu Ngọc Tân |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ cầu Ngọc Tân theo sông Sắt - đến giáp xã Yên Tiến |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn đường 10 theo sông Sắt - đến giáp đất Yên Mỹ |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ đường sắt - đến cầu Ngọc Tân |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ cầu Ngọc Tân - đến bãi Rác |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ đường sắt - đến chùa Lê |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Ninh Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến hết Ninh Xá Thượng |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Ninh Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Ninh Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Ninh Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Lương Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - |
Đất TM -DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Lương Đoạn từ giáp Vụ Bản - đến hết Bưu điện văn hóa xã |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Lương Đoạn từ giáp Bưu điện văn hóa xã - đến giáp đất Yên Thắng |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ao cựu chiến binh thôn Tân Phú - đến hết nhà máy gạch Hà Minh Lương |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ nhà máy gạch Hà Minh Lương - đến ao ông Lượng |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ao ông Lượng - đến ao ông Hùng |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ao ông Hùng - đến trạm bơm Hoàng Mậu |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ngã ba Đường 56 thôn Thụy Nội - đến Bưu điện Văn hóa xã |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Khu vực ao Khen thôn Tân Phú - |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lương Đoạn từ ao Khen thôn Tân Phú - đến trạm bơm Quảng Thượng |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đông máng N13 - Xã Yên Lương Đoạn từ doanh nghiệp Toản Xuân - đến sông Tiền Tử |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đông máng N14 - Xã Yên Lương Đoạn từ sông Tiền Tử - đến giáp xã Yên Cường |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lương Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lương Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lương Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Cường Từ giáp Yên Lương - đến giáp Yên Nhân |
Đất TM -DV nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Cường Đường trục phát triển - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Cường Đoạn từ giáp Yên Thắng - đến hết Tiểu học Yên Cường |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Cường Đoạn từ Tiểu học Yên Cường - đến ngã ba Tống Xá |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Cường Đoạn từ ngã ba Tống Xá - đến ngã tư Mậu Lực |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Cường Đoạn từ ngã tư Mậu Lực - đến giáp Yên Lộc |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ UBND xã - đến giáp Đọ Xá |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ giáp Đọ Xá - đến giáp Trực Mỹ |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ Nhân Lý - đến giáp Đông Hậu |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ giáp Đông Hậu - đến giáp Yên Nhân |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ ngã ba Đình Đá - đến giáp đường Quốc lộ 37B |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ ngã ba Đông Hậu - đến giáp đường Quốc lộ 37B |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ Trực Mỹ - đến giáp Quốc lộ 37B |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ giáp xóm Cời - đến hết Đông Tiền (cũ) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Cường Đoạn từ Trực Mỹ - đến thôn Nguốn (Đông máng N12) |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường WB2 - Xã Yên Cường Đoạn từ ngã ba Tống Xá - đến hết ngã tư Cời |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường WB2 - Xã Yên Cường Đoạn từ ngã tư Cời - đến giáp Yên Nhân |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Cường Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Cường Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Cường Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Thắng Đường trục phát triển - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Thắng Đoạn từ cầu Đen - đến đường vào thôn Đồng Quang |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Thắng Đoạn từ đường vào thôn Đồng Quang - đến giáp đất Phúc Chỉ |
Đất TM -DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Thắng Đoạn từ thôn Phúc Chỉ - đến giáp đất Yên Cường |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng Đoạn từ Phù Lưu (cũ) - đến đường vào thôn Thái Hòa (cũ) |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng Đoạn từ đường vào thôn Thái Hòa (cũ) - đến giáp đất Yên Đồng |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng Đoạn từ giáp đất Phù Lưu (cũ) - đến giáp đất Phúc Lộc (cũ) |
Đất TM -DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng Đoạn từ Phúc Lộc (cũ) - đến giáp xã Yên Lương |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thắng Đoạn từ cầu Đen - đến đường vào thôn Đồng Quang |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thắng Đoạn từ đường vào thôn Đồng Quang - đến giáp đất Phúc Chỉ |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thắng Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thắng Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thắng Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37 - Xã Yên Lộc Đoạn từ nhà ông Đỗ Văn Thắng - đến đò Đống Cao |
Đất TM -DV nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Lộc Đường trục phát triển - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Lộc Đoạn từ giáp đất Yên Cường - đến giáp đất Yên Phúc |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lộc Đoạn Đông máng N12 - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lộc Đoạn nam máng N12-8 Từ Yên Cường - đến Yên Phúc |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lộc Đoạn từ ngã tư Vò - đến Đống Cao |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc Đoạn từ giáp đất Yên Nhân - đến hết thôn Hòa Bình |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc Đoạn từ thôn Hòa Bình - đến hết thôn Tân Thành |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc Đoạn từ thôn Tân Thành - đến giáp đất Yên Phúc |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lộc Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lộc Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Lộc Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc Đoạn từ giáp đất Yên Lộc - đến hết ngã ba Đoài |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc Đoạn từ ngã 3 Lê Lợi - đến dốc đê cửa đình làng Trúc |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc Đoạn nam máng N-10 từ giáp Yên Lộc - đến ngã 3 Đoài |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc Đoạn bờ đê ngã ba Đoài - đến dốc xóm Cầu |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc Đoạn từ đê cống Điềng - đến hết cống Chanh |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc Đoạn từ cống Chanh - đến hết dốc Roan |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc Đoạn từ gốc Roan - đến hết dốc Thầu Dầu (Vụ Bản) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phúc - Xã Yên Phúc Đoạn từ gốc Roan - đến quán Khởi (Vụ Bản) |
Đất TM -DV nông thôn | 800.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phúc Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phúc Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phúc Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Nhân Đoạn từ giáp đất Yên Cường - đến hết trạm xăng |
Đất TM -DV nông thôn | 2.100.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Nhân Đoạn từ trạm xăng - đến đò Đống Cao |
Đất TM -DV nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Nhân Đường trục phát triển - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đông Máng N12: Từ Yên Lộc - đến đê Hữu Đào |
Đất TM -DV nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn từ cửa làng Khánh Hòa - đến ngã ba đường WB3 đi Yên Cường |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn từ trường cấp 1B xóm 10 - đến giáp đất Yên Cường |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn đường đê Hữu Đào từ xóm 3 - đến xóm 14 đi Yên Lộc |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn đường cửa làng xóm 1 - đến xóm 15 |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân Đoạn từ xóm 4 đi thôn Giáp Bắc - đến cổng trường cấp 1A |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường WB2 - Xã Yên Nhân Đoạn từ giáp đất Yên Đồng - đến ngã ba đường Quốc lộ 37B (đường 56 cũ) |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nhân Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị (WB2) - Xã Yên Trị Đoạn từ cống Gon 1 - đến cây Đa chín rễ |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị (WB2) - Xã Yên Trị Đoạn từ cây Đa chín rễ - đến cống Thông |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ thôn Vĩnh Trị - đến giáp Sông Chìm |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ Sông Chìm - đến giáp máng N17 |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ trường THCS - đến Bưu điện văn hóa xã |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ đường WB2 - đến làng Chấn |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị Đoạn từ xóm trong qua xóm Giáo - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị Đoạn từ giáp đất Yên Đồng - đến hết đất nhà ông Vinh |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị Đoạn từ thôn Vĩnh Trị - đến hết Công ty Vĩnh Tiến |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị Đoạn từ Công ty Vĩnh Tiến - đến giáp Cống Gon 1 (giáp xã Yên Đồng) |
Đất TM -DV nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Bối - Xã Yên Trị Đoạn từ cống Gon 2 - đến hết Trại Chấn |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Bối - Xã Yên Trị Đoạn từ nhà thờ xóm Tây Vĩnh Tiến - đến làng Ngọc Chấn |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trị Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trị Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trị Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Đồng Đường trục phát triển - |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ nhà ông Vượng xóm 1 - đến hết nhà ông Đan Cốc Dương |
Đất TM -DV nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ nhà ông Đan Cốc Dương - đến hết trụ sở UBND xã |
Đất TM -DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến hết nhà ông Rôm thôn Tiến Thắng |
Đất TM -DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ nhà ông Rôm - đến hết nhà ông Thát thôn Tiến Thắng |
Đất TM -DV nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Đồng Đoạn từ nhà ông Thát thôn Tiến Thắng - đến dốc Vọng (giáp đê Đại Hà) |
Đất TM -DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Trục xã - Xã Yên Đồng Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến giáp Yên Nhân (WB) |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Trục xã - Xã Yên Đồng Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến giáp Yên Trị (WB) |
Đất TM -DV nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Trục xã - Xã Yên Đồng Từ dốc Vọng - đến giáp đất Yên Nhân |
Đất TM -DV nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Trục xã - Xã Yên Đồng Đoạn từ dốc Vọng - đến giáp đất Yên Trị |
Đất TM -DV nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Đồng Đường rộng từ trên 5m - |
Đất TM -DV nông thôn | 550.000 | 450.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Đồng Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất TM -DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Đồng Đường rộng dưới 3m - |
Đất TM -DV nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thành Đoạn từ giáp đất Yên Thọ - đến hết đất Yên Thành |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Thành Đường Thành Xá - |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành Đoạn từ TL 485 (đường 57 cũ) - đến hết đình Hộ |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành Đoạn từ UBND xã - đến Quán Tràm |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành Đoạn từ trạm Y tế - đến giáp cống Đá |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành Đoạn từ TL 485 - đến giáp Yên Thọ |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thành Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thành Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thành Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thọ Đoạn từ giáp đất Yên Phương - đến hết đất Yên Thọ |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn từ Yên Phương - đến trạm bơm Kinh Thanh (Đê Tả Đáy) |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn từ hàng đầu Cá - đến hết ao Cổ Chày |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết Rộc Cống |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết trạm bơm Đại Vượng |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ Đoạn đường từ THCS - đến Thanh Bình |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường phía đông Kênh 19-5 - Xã Yên Thọ Đoạn từ giáp đất Yên Nghĩa - đến Yên Thành |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thọ Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thọ Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Thọ Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Nghĩa Đường Thành Xá - |
Đất SX -KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Nghĩa Đoạn nối từ cầu Mai Độ - đến Yên Phương |
Đất SX -KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa Đoạn từ ngã ba chợ Ải - đến hết UBND xã |
Đất SX -KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa Đoạn từ UBND xã - đến hết đất Xí nghiệp gạch tuynel |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường dân sinh (đường gom cao tốc) - Xã Yên Nghĩa Đường dân sinh (đường gom cao tốc) - |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Trung Đường Thành Xá - |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trung Đoạn từ cầu xã - đến hết trường THCS |
Đất SX -KD nông thôn | 650.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trung Đoạn từ cầu xã đi KT24 - |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trung Đoạn từ trường THCS - đến giáp đất Hà Nam |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương Đoạn từ cầu Bo (cũ) - đến cống đồng Tróc |
Đất SX -KD nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương Đoạn từ cống đồng Tróc - đến ngã ba Phù Cầu |
Đất SX -KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương Đoạn từ giáp đất nhà ông Vinh - đến hết đường Công Vụ |
Đất SX -KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương Đoạn từ đường Công Vụ - đến giáp đất Yên Thọ |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Phương Đoạn từ cầu Bo cũ - đến đất Yên Nghĩa |
Đất SX -KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương Đoạn từ ngã ba Phù Cầu - đến hết chợ Cổ Đam (đường nhánh của đường 57) |
Đất SX -KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương Đoạn từ TL 485 đi Quang Điểm - đến giáp đê Tả Đáy |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương Đoạn từ chợ Cổ Đam - đến giáp đất thôn Cổ Phương (đê Tả Đáy) |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương Đoạn Cổ Phương - đến giáp dốc Thái Hòa (đê Tả Đáy) |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phương Đoạn dốc Thái Hòa - đến giáp Yên Thọ (đê Tả Đáy) |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phương Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phương Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phương Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ trường nghề Yên Bình - đến cầu chợ Già |
Đất SX -KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ cầu chợ Già - đến hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất SX -KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến hộ ông Lạc (đoạn phía Đông chân cầu vượt) |
Đất SX -KD nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ hộ ông Quyên - đến cầu Bo cũ (đoạn phía Tây chân cầu Bo) |
Đất SX -KD nông thôn | 2.500.000 | 1.250.000 | 620.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Chính Đoạn từ phía Đông chân cầu Bo cũ - đến cầu Bo mới |
Đất SX -KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Chính - Đường Chính Phong - |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Chính - Đường Thành Xá - |
Đất SX -KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn đường gom dân sinh gầm cầu vượt Lạc Chính - |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ ông Tĩnh xóm An Thắng đi Mai Độ (Yên Tân) - |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ UBND xã đi xóm Thành Công - |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ cầu Bo mới - đến Công ty CP Cá giống Ý Yên |
Đất SX -KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ Tỉnh lộ 485 Việt Hùng đi xóm Dũng Tiến - |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ ông Hải xóm Ninh Thắng đi Việt Hưng - |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Chính Đoạn từ ông Bình xóm Trung Thành - Ngã tư Lăng - Ông Lợi xóm Quyết Thắng - |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Chính Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Chính Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Chính Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Hưng Đường Chính Phong - |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ Yên Phú - đến Yên Phong (đê Tả Đáy) |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Từ ngã tư Lam Sơn (giáp đường Chính Phong) - đến dốc đê Trung Tiến (WB2) |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ Ngã tư Lam Sơn - Trung Tiến - Hoàng Đan - |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ đường WB2 Đa Bụt - đến ngã tư ông Hiếu |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ Nhà văn hóa Thôn 4 - đến đê Đại Hà |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Hưng Đoạn từ Đền Thượng - đến Đền Hạ (Hoàng Đan) |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hưng Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hưng Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Hưng Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Phú Đường Chính Phong - |
Đất SX -KD nông thôn | 650.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Đoạn từ Yên Phương - đến Yên Hưng (đê Tả Đáy) |
Đất SX -KD nông thôn | 650.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Từ giáp dân cư thôn Quyết Thắng - đến dốc đập đê Đáy (WB2) |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Đoạn từ đội 4 Tân Quang - đến hết đội 5 Tân Quang |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Đoạn từ ngã tư đội 4 đi qua đội 7 - đến hết đội 8 |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Phú Đoạn từ đội 8 - đến hết đội 9 |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phú Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phú Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Phú Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Bình Đoạn từ giáp xã Yên Dương - đến đường vào làng Tâng |
Đất SX -KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Bình Đoạn từ đường vào làng Tâng - đến giáp đất Thị trấn Lâm |
Đất SX -KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Bình Đoạn từ ngã ba Vàng - đến hết thôn Trung Thượng |
Đất SX -KD nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Bình Đoạn từ hết thôn Trung Thượng - đến giáp cầu Kênh Bắc, Yên Lợi |
Đất SX -KD nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Bình Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - |
Đất SX -KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 350.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Bình Đường Thành Xá - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Bình Đoạn từ cầu An Cừ - đến gốc đa An Tố |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bình Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bình Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Bình Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Mỹ Đoạn từ cầu Ngăm - đến giáp Yên Minh |
Đất SX -KD nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Mỹ Đoạn từ Quốc lộ 38B - đến đông đê xóm Cầu |
Đất SX -KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Mỹ Đoạn từ đường hữu Thượng - đến giáp Yên Ninh |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Mỹ Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Mỹ Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Xã Yên Minh - Xã Yên Mỹ Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Minh Đoạn từ giáp đất Yên Mỹ - đến Yên Dương |
Đất SX -KD nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Minh Đoạn từ chợ Mụa - đến UBND xã |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Minh Đoạn từ UBND xã - đến sông Sắt |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Minh Đoạn từ UBND xã - đến giáp đất Yên Lợi |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Minh Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Minh Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Minh Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Khánh Đoạn thuộc địa phận xã Yên Khánh - |
Đất SX -KD nông thôn | 3.300.000 | 1.650.000 | 850.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 - Xã Yên Khánh Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến cầu Đông Hưng An Lạc |
Đất SX -KD nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 - Xã Yên Khánh Đoạn từ giáp thị trấn Lâm - đến đường vào thôn Tiền (cửa nhà ông Hùng) |
Đất SX -KD nông thôn | 2.900.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 - Xã Yên Khánh Đoạn từ cửa nhà ông Hùng (thôn Tiền) - đến giáp Yên Chính |
Đất SX -KD nông thôn | 2.700.000 | 1.300.000 | 650.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Xã Yên Khánh Đường Khánh Phong: Đoạn từ giáp ngã ba phía nam nhà ông Hùng (thôn Tiền) - đến giáp trường THCS - Ngã tư Thị - Cầu Thượng - Cống Đá Hạ |
Đất SX -KD nông thôn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá - Xã Yên Khánh Đường Thành Xá - |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 - đến giáp Yên Phong (đường 12 cũ gầm cầu vượt An Lạc) |
Đất SX -KD nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ giáp Quốc lộ 38B vào thôn Từ Liêm - Trường THCS - |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ đường 57A - đến giáp đất Yên Bình |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ Tu Cổ Trại - đến cửa nhà ông Thành |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn đường Kênh Tây giáp đường Khánh Phong - đến gầm cầu vượt An Lạc |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ Ngã tư Thị - đến giáp đất Yên Phú |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn khu vực cửa ông Mưng (thôn Đông Hưng) - |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ ngã tư cột cờ - đến đầu thôn Bến |
Đất SX -KD nông thôn | 600.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn từ đầu thôn 3 Tu Cổ - đến giáp đường 57A cũ |
Đất SX -KD nông thôn | 700.000 | 450.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Khánh Đoạn đường 57 cũ từ giáp đoạn cải tuyến - đến đầu thôn Xuất Cốc Hậu (đường 57 cải tuyến) |
Đất SX -KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khánh Đường rộng từ trên 5m - |
Đất SX -KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khánh Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m |
Đất SX -KD nông thôn | 450.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khánh Đường rộng dưới 3m - |
Đất SX -KD nông thôn | 250.000 | 250.000 | 250.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Dương Đoạn từ giáp Yên Minh - đến đầu cụm công nghiệp Yên Dương |
Đất SX -KD nông thôn | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Dương Đoạn từ cụm công nghiệp Yên Dương - đến giáp đất Yên Bình |
Đất SX -KD nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm Đoạn từ giáp xã Yên Hồng - đến giáp Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm Đoạn từ Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam - đến hết cầu cơ khí |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm Đoạn từ bắc cầu cơ khí - đến giáp sân vận động |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm Đoạn từ sân vận động - đến ngã tư phố Cháy |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 8.500.000 | 4.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Quốc lộ 38B - Thị trấn Lâm Đoạn từ ngã tư phố Cháy - đến hết Thị trấn Lâm |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 486 - Thị trấn Lâm Đoạn từ ngã tư phố Cháy (nhà ông Thường) - đến giáp đất Yên Khánh |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 487 - Thị trấn Lâm Đoạn từ trạm thuế - đến giáp trạm bơm Yên Khánh |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Thị trấn Lâm - Đường Thành Xá - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Huyện lộ - Thị trấn Lâm - Đường Lâm Dương - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ giáp Yên Tiến - đến hết cầu Cơ khí cũ (bờ sông S40) |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ giáp cầu Cơ khí cũ - đến hết cầu Bản số 1 (bờ sông S40) |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.500.000 | 2.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ cầu Cơ khí - đến Yên Ninh (đường WB2) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ khu A - đến hết khu C (đường WB2) |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn khu D (đường WB2 cũ) - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| Huyện Ý Yên |
Đường trục thị trấn Lâm - Thị trấn Lâm Đoạn từ UBND thị trấn - đến ngã tư khu B |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 |
