Bảng giá đất phường 1 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng mới nhất theo Nghị quyết 82/2025/NQ-HĐND Quy định Bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.
1. Tổng quan bảng giá đất phường 1 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng
Bảng giá đất phường 1 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. Mức giá đất tại phường 1 Bảo Lộc được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường 1 Bảo Lộc theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường 1 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng
– Nghị quyết 82/2025/NQ-HĐND Quy định Bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng
3. Tra cứu bảng giá đất phường 1 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng mới nhất
Bảng giá đất phường 1 Bảo Lộc năm 2026
Khu vực: phường 1 Bảo Lộc.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 710.000 đến 35.100.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20 - đoạn qua địa phận Phường 1 Bảo Lộc) Trọn đường - |
Đất ở | 34.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Giáp Phường B'Lao - Hết Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở | 7.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Nguyễn Đình Chiểu - Hết Cao Bá Quát |
Đất ở | 10.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Cao Bá Quát - Giáp ranh xã Bảo Lâm 1 |
Đất ở | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Hoàng Văn Thụ - Duy Tân |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Duy Tân - Hết Hồ Tùng Mậu |
Đất ở | 30.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Hồ Tùng Mậu (+20 mét) - Phan Bội Châu (- 20 mét) |
Đất ở | 5.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Phan Bội Châu - Hết đường 28/3 |
Đất ở | 31.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau đường 28/3 - Hết Lý Tự Trọng |
Đất ở | 21.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Hồng Bàng - Hết Nguyễn Công Trứ |
Đất ở | 21.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Sau Nguyễn Công Trứ - Hết Lê Thị Pha |
Đất ở | 27.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Sau Lê Thị Pha - Hà Giang |
Đất ở | 27.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Hồng Phong (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Hồng Bàng - Hết Kim Đồng |
Đất ở | 21.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Hồng Phong (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Sau Kim Đồng - Trần Phú |
Đất ở | 35.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường 28/3 (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Trọn đường - |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Tự Trọng (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Trọn đường - |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hồng Bàng Trọn đường - |
Đất ở | 14.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Kim Đồng (từ Phan Bội Châu đến hết Thủ Khoa Huân) Trọn đường - |
Đất ở | 14.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Phan Đăng Lưu - Hết Phan Bội Châu |
Đất ở | 14.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Sau Phan Bội Châu - Đường 28/3 |
Đất ở | 32.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Mặt sau khu thương mại (từ Lê Hồng Phong đến Cây xăng) - |
Đất ở | 17.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Sau 28/3 - Lý Tự Trọng |
Đất ở | 14.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đề Thám (từ Nguyễn Công Trứ đến Lê Thị Pha) Trọn đường - |
Đất ở | 20.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đăng Lưu (từ Nguyễn Công Trứ đến Hà Giang) Nguyễn Công Trứ - Lê Thị Pha |
Đất ở | 7.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đăng Lưu (từ Nguyễn Công Trứ đến Hà Giang) Sau Lê Thị Pha - Hà Giang |
Đất ở | 13.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Giáp phường 2 Bảo Lộc - Bùi Thị Xuân |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Bùi Thị Xuân - Hết Hoàng Văn Thụ |
Đất ở | 16.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất ở | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Đào Duy Từ - Cao Bá Quát |
Đất ở | 6.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Cao Bá Quát - Giáp ranh xã Bảo Lâm 1 |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hà Giang Lê Hồng Phong - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở | 27.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hà Giang Hoàng Văn Thụ - Mê Linh |
Đất ở | 32.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hà Giang Mê Linh - Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở | 27.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hai Bà Trưng (từ Hà Giang đến Trần Phú) Trọn đường - |
Đất ở | 13.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Hồng Gấm (từ Phan Đăng Lưu đến Lê Hồng Phong) Trọn đường - |
Đất ở | 20.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 81 Lê Hồng Phong (từ Lê Hồng Phong đến Phan Bội Châu) Trọn đường - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 85 Lê Hồng Phong (từ Lê Hồng Phong đến Phan Bội Châu) Trọn đường - |
Đất ở | 5.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đoạn nối Lê Thị Pha đến Lê Thị Hồng Gấm (58 Lê Thị Pha) Trọn đường - |
Đất ở | 5.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đoạn nối Lê Hồng Phong đến Phan Bội Châu (49 Lê Hồng Phong) Trọn đường - |
Đất ở | 6.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Giót (từ Phan Bội Châu đến Hoàng Văn Thụ) Phan Bội Châu - Bùi Thị Xuân |
Đất ở | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Giót (từ Phan Bội Châu đến Hoàng Văn Thụ) Sau Bùi Thị Xuân - Hồ Tùng Mậu |
Đất ở | 13.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Giót (từ Phan Bội Châu đến Hoàng Văn Thụ) Sau Hồ Tùng Mậu - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở | 21.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Bùi Thị Xuân (từ Hồ Tùng Mậu đến giáp ranh Hồ Nam Phương) Hồ Tùng Mậu - Hết Lý Thường Kiệt |
Đất ở | 18.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Bùi Thị Xuân (từ Hồ Tùng Mậu đến giáp ranh Hồ Nam Phương) Sau Lý Thường Kiệt - Hết Chu Văn An |
Đất ở | 10.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Bùi Thị Xuân (từ Hồ Tùng Mậu đến giáp ranh Hồ Nam Phương) Sau Chu Văn An - giáp ranh Hồ Nam Phương |
Đất ở | 7.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hồ Tùng Mậu (từ Nguyễn Công Trứ đến Lý Thường Kiệt) Nguyễn Công Trứ - Phan Đình Giót |
Đất ở | 27.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hồ Tùng Mậu (từ Nguyễn Công Trứ đến Lý Thường Kiệt) Phan Đình Giót - Lý Thường Kiệt |
Đất ở | 19.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hoàng Văn Thụ (từ Hà Giang đến Lý Thường Kiệt) Hà Giang - Nguyễn Công Trứ |
Đất ở | 19.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hoàng Văn Thụ (từ Hà Giang đến Lý Thường Kiệt) Sau Nguyễn Công Trứ - Lý Thường Kiệt |
Đất ở | 18.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngọc Thạch (từ Hà Giang đến hết Đập tràn Hà Giang) Trọn đường - |
Đất ở | 17.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Cù Chính Lan (từ 28/3 đến Lý Tự Trọng) Trọn đường - |
Đất ở | 19.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hải Thượng Lãn Ông (từ Hồng Bàng đến cuối đường) Hồng Bàng - Hết đất Nhà số 7 |
Đất ở | 5.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hải Thượng Lãn Ông (từ Hồng Bàng đến cuối đường) Đoạn còn lại - |
Đất ở | 3.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Thời Nhậm (từ Hồng Bàng đến Nguyễn Công Trứ) Trọn đường - |
Đất ở | 11.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Nam Đế (từ Phan Đình Giót đến Hồ Tùng Mậu) Trọn đường - |
Đất ở | 16.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lương Thế Vinh (từ Hà Giang đến Lê Ngọc Hân) Trọn đường - |
Đất ở | 15.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Ngọc Hân (từ Lương Thế Vinh đến Phạm Ngọc Thạch) Trọn đường - |
Đất ở | 18.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Mê Linh (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Trọn đường - |
Đất ở | 16.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Hà Giang - Nguyễn Công Trứ |
Đất ở | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Nguyễn Công Trứ - Đường quy hoạch N3 |
Đất ở | 17.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Sau đường quy hoạch N3 - Phan Đình Giót |
Đất ở | 24.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Sau Phan Đình Giót - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở | 15.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trương Vĩnh Ký (từ Hoàng Văn Thụ đến Bùi Thị Xuân) Trọn đường - |
Đất ở | 11.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đặng Trần Côn (từ Hồ Tùng Mậu đến Lý Thường Kiệt) Trọn đường - |
Đất ở | 11.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Sỹ Liên (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Thường Kiệt) Trọn đường - |
Đất ở | 11.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nam Cao (từ Đặng Trần Côn đến Trương Vĩnh Ký) Trọn đường - |
Đất ở | 11.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Hồng Bàng - Trung tâm Y tế |
Đất ở | 16.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Sau Trung tâm Y tế - Chu Văn An |
Đất ở | 12.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Chu Văn An (đoạn qua địa phận Phường 1 Bảo Lộc) Trọn đường - |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 358, 416 đường Trần Phú - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 396 đường Trần Phú - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 6.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 65 cũ (155 mới), 88 cũ (226 mới), 98 cũ (248 mới), 106 cũ (268 mới), 113 cũ (233 mới), 121 cũ (243 mới), 7 cũ (43 mới), 13 cũ (73 mới), 15 cũ (81 mới), 27 cũ (101 mới), 35 cũ (115 mới), 45 cũ (127 mới), 49 cũ (131 mới), 51 cũ (133 mới), 55 cũ (139 mới) Trọn đường - |
Đất ở | 2.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 33, 43, 73, 187 đường Bùi Thị Xuân - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 94, 167, 199 đường Bùi Thị Xuân - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 3.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 19 đường Bùi Thị Xuân. - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 276 đường Bùi Thị Xuân - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 13, 23 cũ (37 mới), 24 cũ (40 mới) đường Phan Đình Giót - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 03 cũ (17 mới), 15 cũ (53 mới), 25 cũ (89 mới), 27 cũ (107 mới), 41 cũ (145 mới), 43 cũ (157 mới), 45 cũ (165 mới), 49 cũ (181 mới), 55 cũ (193 mới), 57 cũ (209 mới), 61 cũ (215 mới) đường Hồ Tùng Mậu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 01 đường Hồ Tùng Mậu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 35 cũ (133 mới) đường Hồ Tùng Mậu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 01 đường Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 10 đường Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 68 đường Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 39 đường Lý Tự Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 4.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 100 đường Lê Hồng Phong - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 71, 95 đường Lê Hồng Phong - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 7.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 148 Lê Hồng Phong (đường vào TTVH phụ nữ) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 13.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 65, 79 đường Hai Bà Trưng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 56 mới (64 cũ) đường Lý Thường Kiệt (Số 54 đường Lý Thường Kiệt) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 58, 101 cũ (177 mới) đường Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 121 đường Lý Thường Kiệt.(Nhánh số 119đường Lý Thường Kiệt) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 197 Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 43, 45 đường Nguyễn Công Trứ (từ nhánh N4 đến suối Hà Giang) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 97 đường Phan Bội Châu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 21 đường Lê Thị Hồng Gấm (từ Lê Thị Hồng Gấm đến hẻm 81 Lê Hồng Phong) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 8.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 06 đường Hải Thượng Lãn Ông - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 36, 40 đường Hải Thượng Lãn Ông - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N1, N2 Khu biệt thự Hoàng Đình - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 3.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 08, 32 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 42 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 46 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 35 đường Hồng Bàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 35, 47, 61, 69, 91, 115, 151 đường Phan Đăng Lưu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 95 đường Phan Đăng Lưu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 09, 19, 94, 167, 199 đường Phan Đăng Lưu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 18, 37 đường Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 91 đường Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 3.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N1a; D1a, D1; D2 Khu quy hoạch tiểu khu Bắc Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 12.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N1; N2 Khu quy hoạch tiểu khu Bắc Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D3; N4 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 12.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N3- Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D12; D13; D14; D15; D16; D17; D19; D21, D23 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 14.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D8; D10; D11; N12; N13; N14; N15; N18; N20; N22 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 12.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh N16, N17, N19, N21, N23 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 12.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D9 (Đoạn từ Lương Thế Vinh đến hết khu TĐC P5, P6) - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 10.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D20 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang (P11) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 13.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 03 đường N4 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 01 Đường N4 Quy Hoạch Trung Tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số ND1; ND2, D5, D8, D9; D10; D11; D12; D13; N3; N7; N8 - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N4; N6 (từ Đinh Tiên Hoàng đến D1) - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 200 đường Lý Thường Kiệt; hẻm số 1 đường Mê Linh; các hẻm số 5, 11, 25, 47 đường Hoàng Văn Thụ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đào Duy Từ (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Nguyễn Văn Cừ - Trường THPT chuyên Bảo Lộc |
Đất ở | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đào Duy Từ (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Trường THPT chuyên Bảo Lộc - Lý Thường Kiệt |
Đất ở | 13.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phùng Khắc Khoan (từ Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Giáp Nguyễn Văn Cừ - Hết thửa 8, 26 (tờ 25-TL2000) |
Đất ở | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phùng Khắc Khoan (từ Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Thửa 9,416 (tờ 25- TL2000) - Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Đình Chiểu (từ Nguyễn Văn Cừ đến Cao Bá Quát) Trọn đường - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Tăng Bạt Hổ (từ Nguyễn Văn Cừ đến Ngô Quyền) Trọn đường - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Quyền (từ Nguyễn Văn Cừ đến Trần Nguyên Đán) Trọn đường - |
Đất ở | 4.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Cao Bá Quát (từ Lý Thường Kiệt đến Nguyễn Văn Cừ) Trọn đường - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Bình Trọng (từ Nguyễn Văn Cừ đến Đoàn Thị Điểm) Nguyễn Văn Cừ - Hết Nguyễn Trãi (hết thửa 98 tờ 9 TL1000) |
Đất ở | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Bình Trọng (từ Nguyễn Văn Cừ đến Đoàn Thị Điểm) Sau Nguyễn Trãi - Đoàn Thị Điểm |
Đất ở | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Nguyên Đán (từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 110 tờ 16 TL1000) Trọn đường - |
Đất ở | 3.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Bình (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Nguyễn Văn Cừ - Cống ông Tỉnh (hết thửa 261,295 tờ 13 TL2000) |
Đất ở | 8.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Bình (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Sau cống ông Tỉnh - Lý Thường Kiệt |
Đất ở | 2.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Gia Thiều (từ Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Đức Cảnh) Trọn đường - |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Khánh Dư (từ Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Trọn đường - |
Đất ở | 2.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Văn Cao (từ Nguyễn Văn Cừ đến Hồ Lộc Thanh đến hết thửa 347, 1407 tờ 14 TL 2000) Trọn đường - |
Đất ở | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Đức Cảnh (từ Nguyễn Văn Cừ đến Phạm Ngọc Thạch) Trọn đường - |
Đất ở | 3.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hoàng Diệu (từ số 737 Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Thửa 30, 1720 (tờ 8 TL1000) - Hết thửa 1337, 1647 (tờ 4 TL1000) |
Đất ở | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hoàng Diệu (từ số 737 Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Thửa 107, 206 (tờ 4 TL1000) - Hết thửa 144, 1017 (tờ 19 TL2000) |
Đất ở | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Mạc Thị Bưởi (từ Nguyễn Văn Cừ đến Đoàn Thị Điểm) Nguyễn Văn Cừ - Hết thửa 32,29 (tờ 20 TL2000) |
Đất ở | 2.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Mạc Thị Bưởi (từ Nguyễn Văn Cừ đến Đoàn Thị Điểm) Thửa 44,105 - Hết thửa 133 (tờ 20 TL2000) |
Đất ở | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Văn Giáp (từ Nhánh N5 đến Phạm Ngọc Thạch) Trọn đường - |
Đất ở | 10.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Đại Hành (từ Đào Duy Từ đến Phạm Ngọc Thạch) Trọn đường - |
Đất ở | 10.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Du (từ Trần Nguyên Đán đến hết thửa 227, 226 tờ 17 TL 1000) Trọn đường - |
Đất ở | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngọc Thạch (từ Sau đập tràn Hà Giang đến hết đường Phạm Ngọc Thạch) Sau đập tràn Hà Giang - Hẻm đất, tường rào KS Hương Trà |
Đất ở | 3.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngọc Thạch (từ Sau đập tràn Hà Giang đến hết đường Phạm Ngọc Thạch) Sau hẻm đất, tường rào KS Hương Trà - Hết đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở | 10.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 357 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Đình Chiểu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 326 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 338 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Lê Lợi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 378 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1213 (tờ 20 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 409 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Hẻm 443 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 437 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 143, 144 (tờ 16 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 443 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1723 (tờ 16 TL1000) đến thửa 1723 (tờ 16 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 463 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1727 (tờ 16 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 511 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 1787, 1782 (tờ 12 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 519 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 303, 1800 (tờ 12 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 595 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 97, 1401 (tờ 12 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 615 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1578 (tờ 11 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 637 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 76 (tờ 07 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 676 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 223 - tờ 07; 1752 (tờ 12TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 700 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 747 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Tăng Bạt Hổ đến hẻm 749 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 749 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến Hoàng Diệu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 790C đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến Hẻm 808 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 862 từ đường Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 256; 258 (tờ 19TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 875 đường Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 991B đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 1494; 275 (tờ 06TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 1004 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến thửa 98 (tờ 13 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 1086 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến thửa 357 (tờ 6 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 776B đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 68; 71 (tờ 5 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 808 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 67; thửa 1053 (tờ 5 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 1182 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ Đến số nhà 1182/114 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 169, 177, 183 Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 394B đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 48; 1271 tờ bản đồ 16 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 473 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 78; 276 tờ bản đồ 16 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 503 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1734; 1589 tờ bản đồ 12 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 507 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 332; 340 tờ bản đồ 12 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 723 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 148; 1642 tờ bản đồ 8 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 233 Nguyễn Văn Cừ: từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 29, tờ bản đồ 139(2023) Lộc Phát cũ. - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 243 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 01, tờ bản đồ 139 (2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 447 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến hẻm số 749 Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 875A Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 23(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 1009 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp suối - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 828 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 48(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 824 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số:15,16, tờ bản đồ số 48(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 824G Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 876 Nguyễn Văn Cừ: Giáp đường Nguyễn Văn Cừ đến thửa 42, TBĐ 24 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 40 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ giáp Nguyễn Đình Chiểu đến Hẻm 357 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 101 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ đường Nguyễn Đình Chiểu đến hết thửa 25; 26 (tờ 15 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 109 Nguyễn Đình Chiểu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 113 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ đường Nguyễn Đình Chiểu đến hết thửa 106; 113 (tờ 11 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 181 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ đường Nguyễn Đình Chiểu đến Cao Bá Quát - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 142 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ đường Nguyễn Đình Chiểu đến hẻm 172 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 3.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 164 đường Nguyễn Đình Chiểu từ Nguyễn Đình Chiểu đến hẻm 142 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 172 đường Nguyễn Đình Chiểu từ đường Nguyễn Đình Chiểu Đến thửa 84, tờ bản đồ 28 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 177C đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ giáp Nguyễn Đình Chiểu đến hết trường THCS Phan Văn Trị - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 23 Nguyễn Đình Chiểu: Từ Nguyễn Đình Chiểu đến thửa 37;1526 tờ bản đồ 19/1000 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 61 Nguyễn Đình Chiểu: Từ Nguyễn Đình Chiểu đến đường Đào Duy Từ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 173 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ thửa đất 53, 54, tờ bản đồ 6/1000 đến số nhà 52 đường Đào Duy Từ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 87 Nguyễn Đình Chiểu: Từ Nguyễn Đình Chiểu đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 115(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 345 đường Lý Thường Kiệt: Từ đường Lý Thường Kiệt đến hết thửa 251 (tờ 16 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 435 đường Lý Thường Kiệt: Từ đường Lý Thường Kiệt từ thửa 1449 (tờ 11 TL2000); 380 (tờ 4 TL2000) đến hết thửa 269; 287 (tờ 10 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 202 đường Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 422 đường Lý Thường Kiệt: Từ đường Lý Thường Kiệt đến thửa 46; 54 tờ bản đồ 04 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 489 Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 287 Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 184 Nguyễn Thái Bình - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 81 Hoàng Diệu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 39A đường Tăng Bạt Hổ Từ đường Tăng Bạt Hổ đến thửa 1912 (tờ 8 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 45C đường Tăng Bạt Hổ Từ đường Tăng Bạt Hổ đến hết thửa 1898; 1495 (tờ 8 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 81 đường Tăng Bạt Hổ: Từ giáp Tăng Bạt Hổ đến thửa 1001 (tờ 25 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 127 đường Tăng Bạt Hổ: Từ đường Tăng Bạt Hổ đến đường Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 35 Trần Nguyên Đán: Từ đường Trần Nguyên Đán đền đường Ngô Quyền - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 37 Trần Nguyên Đán: Từ đường Trần Nguyên Đán đền đường Ngô Quyền - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D1; D2; D3; D4; D5 - Quy hoạch khu dân cư đường Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 8.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số ND1; ND2; D1; D2; N1; N2; N3 - Quy hoạch dân cư, TĐC khu phố 7 Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N10; N11: D4; D5; D6; D7- Quy hoạch dân cư, TĐC đông Hồ Nam Phương 2 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 9.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N5; N6; N7; N8; N9 - Quy hoạch dân cư, TĐC đông Hồ Nam Phương 2 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 10.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số QH1, QH2 (DVBT1- Quy hoạch dân cư, TĐC đông Hồ Nam Phương 2) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 10.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số QH D1, QH N1 khu QH khu dân cư, TĐC Đông hồ nam phương 2 (P 14) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 10.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 67B Trần Bình Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 97 đường Trần Bình Trọng: Từ Trần Bình Trọng đến hẻm 81 Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 14 Trần Bình Trọng: Từ đường Trần Bình Trọng đến hẻm 514 Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 09 Trần Bình Trọng: Từ đường Trần Bình Trọng đến Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 101(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 11 đường Đào Duy Từ: Từ đường Đào Duy Từ đến hẻm 40 Nguyễn Đình Chiểu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 16 đường Đào Duy Từ: Từ đường Đào Duy Từ đến Nguyễn Đình Chiểu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 66 đường Đào Duy Từ: Từ sau khu TĐC Licogi đến Cao Bá Quát - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 70 đường Cao Bá Quát: Từ đường Cao Bá Quát đến thửa 287; 290 tờ bản đồ 17 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 51 Cao Bá Quát: Từ đường Cao Bá Quát đến giáp ranh giới khu quy hoạch Licogi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 102 Phùng Khắc Khoan: Từ đường Phùng Khắc Khoan đến hẻm số 81 Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 112 Phùng Khắc Khoan: Từ đường Phùng Khắc Khoan đến giáp ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 30(2023) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 25 Nguyễn Đức Cảnh: Từ đường Nguyễn Đức Cảnh đến giáp ranh thửa đất số 44, tờ bản đồ số 142(2023) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số QH-D1; QH-D4; QH-D5; QH-N1 khu Tái định cư Licogi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất ở | 12.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Lợi (từ Nguyễn Văn Cừ đến QL20) Nguyễn Văn Cừ - Vào đến 100m |
Đất ở | 8.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Lợi (từ Nguyễn Văn Cừ đến QL20) Đoạn kế tiếp - Hết Nguyễn Trãi |
Đất ở | 5.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Lợi (từ Nguyễn Văn Cừ đến QL20) Sau Nguyễn Trãi - Sau UBND xã Lộc Thanh cũ 200m |
Đất ở | 4.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Lợi (từ Nguyễn Văn Cừ đến QL20) Đoạn kế tiếp - Quốc lộ 20 |
Đất ở | 3.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Mạc Thị Bưởi (đoạn qua xã Lộc Thanh cũ) Trọn đường - |
Đất ở | 2.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Trãi (từ Lê Lợi đến Trần Bình Trọng) Trọn đường - |
Đất ở | 3.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đoàn Thị Điểm (từ Nguyễn Trãi đến cầu sắt Lộc Đức) Nguyễn Trãi - Hết hội trường thôn Thanh Xuân 1 cũ |
Đất ở | 3.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đoàn Thị Điểm (từ Nguyễn Trãi đến cầu sắt Lộc Đức) Sau hội trường thôn Thanh Xuân 1 cũ - Hết cây xăng ông Đỗ |
Đất ở | 2.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đoàn Thị Điểm (từ Nguyễn Trãi đến cầu sắt Lộc Đức) Sau cây xăng ông Đỗ - Nhà ông Chu Đình Hoàng |
Đất ở | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đoàn Thị Điểm (từ Nguyễn Trãi đến cầu sắt Lộc Đức) Sau nhà ông Chu Đình Hoàng - Cầu sắt Lộc Đức |
Đất ở | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Anh Xuân (từ Lê Lợi đến Nguyễn Trãi) Trọn đường - |
Đất ở | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Đình Chinh (từ Lê Lợi đến cuối thôn Thanh Hương 2 cũ) Trọn đường - |
Đất ở | 2.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Gia Tự (từ Lê Lợi đến Vũ Trọng Phụng) Trọn đường - |
Đất ở | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Du (từ giáp ranh phường Lộc Phát đến cầu sắt Lộc Thanh) Trọn đường - |
Đất ở | 3.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Lân (từ Lê Lợi đến Vũ Trọng Phụng) Trọn đường - |
Đất ở | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Lương Bằng (từ Lê Lợi đến thủy điện Lộc Phát) Trọn đường - |
Đất ở | 2.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Tạ Thị Kiều (từ Lê Lợi đến Vũ Trọng Phụng) Trọn đường - |
Đất ở | 2.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Vũ Trọng Phụng (từ Lê Lợi đến Nguyễn Du) Trọn đường - |
Đất ở | 2.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 20 Nguyễn Trãi: Từ thửa đất số: 19, 34, tờ bản đồ số 47(2023), xã Lộc Thanh cũ đến giáp ranh thửa đất số 92, tờ bản đồ số 23(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 76 Nguyễn Trãi: Từ Nguyễn Trãi đến giáp ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41(2023) và đến giáp ranh thửa đất số 135, tờ bản đồ số 18(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 114 Nguyễn Trãi: Từ đường Nguyễn Trãi đến giáp suối - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 221 Đoàn Thị Điểm (đường số 5) Từ Đoàn Thị Điểm đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 56 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 106 Đoàn Thị Điểm (đường số 31) từ Đoàn Thị Điểm đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 10 Đoàn Thị Điểm: Từ đường Đoàn Thị Điểm đến Hẻm số 114 đường Nguyễn Trãi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 7 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến đường Nguyễn Trãi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 45 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến đường Trần Bình Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 59 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến Hẻm số 109 đường Trần Bình Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 88 Đoàn Thi Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến giáp suối - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 107 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến Mạc Thị Bưởi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 252 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hết đường - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 289 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hẻm 327 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 279 Đoản Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hết ranh thửa đất số 154, tờ bản đồ số 10 (2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 273 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hẻm số 221 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 327 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hẻm số 221 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 88 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến giáp suối - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 144 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến tiếp giáp hẻm số 152 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 152 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến tiếp giáp hẻm số 144 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 198 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến giáp thanh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 266 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến giáp ranh thửa đất số 154, tờ bản đồ số 16(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 109 Đường Trần Bình Trọng (đường số 10) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 126A Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 222A Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 06 Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến giáp ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 42 (2023), xã Lộc Thanh cũ). - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 351 Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến giáp ranh Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 28(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 159A Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến đường Lê Đình Chinh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 91A Lê Lợi: Từ đường Lê Lợi đến giáp ranh thửa đất số 206, tờ bản đồ số 43(2023), xã Lộc Thanh cũ) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 69 Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến giáp ranh Nhà thờ giáo xứ Thượng Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 37 Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến giáp ranh Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 43(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 145 Lê Lợi: Từ đường Lê Lợi đến đường Nguyễn Trãi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 02 Nguyễn Lương Bằng: Từ đường Nguyễn Lương Bằng đến đường Lê Lợi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 10 Nguyễn Lương Bằng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 208A Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 62, tờ bản đồ 26(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 38 Mạc Thị Bưởi: Từ Mạc Thị Bưởi đến Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Các đoạn đường còn lại thuộc địa bàn xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20 - đoạn qua địa phận Phường 1 Bảo Lộc) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 23.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Giáp Phường B'Lao - Hết Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV | 5.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Nguyễn Đình Chiểu - Hết Cao Bá Quát |
Đất TM-DV | 7.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Cao Bá Quát - Giáp ranh xã Bảo Lâm 1 |
Đất TM-DV | 3.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Hoàng Văn Thụ - Duy Tân |
Đất TM-DV | 13.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Duy Tân - Hết Hồ Tùng Mậu |
Đất TM-DV | 21.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Hồ Tùng Mậu (+20 mét) - Phan Bội Châu (- 20 mét) |
Đất TM-DV | 4.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Phan Bội Châu - Hết đường 28/3 |
Đất TM-DV | 21.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau đường 28/3 - Hết Lý Tự Trọng |
Đất TM-DV | 15.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Hồng Bàng - Hết Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV | 15.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Sau Nguyễn Công Trứ - Hết Lê Thị Pha |
Đất TM-DV | 19.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Sau Lê Thị Pha - Hà Giang |
Đất TM-DV | 18.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Hồng Phong (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Hồng Bàng - Hết Kim Đồng |
Đất TM-DV | 15.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Hồng Phong (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Sau Kim Đồng - Trần Phú |
Đất TM-DV | 24.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường 28/3 (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 16.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Tự Trọng (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 16.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hồng Bàng Trọn đường - |
Đất TM-DV | 10.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Kim Đồng (từ Phan Bội Châu đến hết Thủ Khoa Huân) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 9.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Phan Đăng Lưu - Hết Phan Bội Châu |
Đất TM-DV | 10.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Sau Phan Bội Châu - Đường 28/3 |
Đất TM-DV | 22.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Mặt sau khu thương mại (từ Lê Hồng Phong đến Cây xăng) - |
Đất TM-DV | 12.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Sau 28/3 - Lý Tự Trọng |
Đất TM-DV | 10.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đề Thám (từ Nguyễn Công Trứ đến Lê Thị Pha) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 14.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đăng Lưu (từ Nguyễn Công Trứ đến Hà Giang) Nguyễn Công Trứ - Lê Thị Pha |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đăng Lưu (từ Nguyễn Công Trứ đến Hà Giang) Sau Lê Thị Pha - Hà Giang |
Đất TM-DV | 9.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Giáp phường 2 Bảo Lộc - Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Bùi Thị Xuân - Hết Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV | 11.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất TM-DV | 5.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Đào Duy Từ - Cao Bá Quát |
Đất TM-DV | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Cao Bá Quát - Giáp ranh xã Bảo Lâm 1 |
Đất TM-DV | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hà Giang Lê Hồng Phong - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV | 19.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hà Giang Hoàng Văn Thụ - Mê Linh |
Đất TM-DV | 23.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hà Giang Mê Linh - Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV | 19.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hai Bà Trưng (từ Hà Giang đến Trần Phú) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 9.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Hồng Gấm (từ Phan Đăng Lưu đến Lê Hồng Phong) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 14.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 81 Lê Hồng Phong (từ Lê Hồng Phong đến Phan Bội Châu) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 85 Lê Hồng Phong (từ Lê Hồng Phong đến Phan Bội Châu) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 4.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đoạn nối Lê Thị Pha đến Lê Thị Hồng Gấm (58 Lê Thị Pha) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 4.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đoạn nối Lê Hồng Phong đến Phan Bội Châu (49 Lê Hồng Phong) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 4.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Giót (từ Phan Bội Châu đến Hoàng Văn Thụ) Phan Bội Châu - Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Giót (từ Phan Bội Châu đến Hoàng Văn Thụ) Sau Bùi Thị Xuân - Hồ Tùng Mậu |
Đất TM-DV | 9.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Giót (từ Phan Bội Châu đến Hoàng Văn Thụ) Sau Hồ Tùng Mậu - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV | 15.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Bùi Thị Xuân (từ Hồ Tùng Mậu đến giáp ranh Hồ Nam Phương) Hồ Tùng Mậu - Hết Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV | 12.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Bùi Thị Xuân (từ Hồ Tùng Mậu đến giáp ranh Hồ Nam Phương) Sau Lý Thường Kiệt - Hết Chu Văn An |
Đất TM-DV | 7.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Bùi Thị Xuân (từ Hồ Tùng Mậu đến giáp ranh Hồ Nam Phương) Sau Chu Văn An - giáp ranh Hồ Nam Phương |
Đất TM-DV | 5.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hồ Tùng Mậu (từ Nguyễn Công Trứ đến Lý Thường Kiệt) Nguyễn Công Trứ - Phan Đình Giót |
Đất TM-DV | 19.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hồ Tùng Mậu (từ Nguyễn Công Trứ đến Lý Thường Kiệt) Phan Đình Giót - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV | 13.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hoàng Văn Thụ (từ Hà Giang đến Lý Thường Kiệt) Hà Giang - Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV | 13.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hoàng Văn Thụ (từ Hà Giang đến Lý Thường Kiệt) Sau Nguyễn Công Trứ - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV | 13.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngọc Thạch (từ Hà Giang đến hết Đập tràn Hà Giang) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 12.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Cù Chính Lan (từ 28/3 đến Lý Tự Trọng) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 13.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hải Thượng Lãn Ông (từ Hồng Bàng đến cuối đường) Hồng Bàng - Hết đất Nhà số 7 |
Đất TM-DV | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hải Thượng Lãn Ông (từ Hồng Bàng đến cuối đường) Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV | 2.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Thời Nhậm (từ Hồng Bàng đến Nguyễn Công Trứ) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 7.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Nam Đế (từ Phan Đình Giót đến Hồ Tùng Mậu) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 11.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lương Thế Vinh (từ Hà Giang đến Lê Ngọc Hân) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 11.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Ngọc Hân (từ Lương Thế Vinh đến Phạm Ngọc Thạch) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 12.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Mê Linh (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 11.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Hà Giang - Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Nguyễn Công Trứ - Đường quy hoạch N3 |
Đất TM-DV | 11.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Sau đường quy hoạch N3 - Phan Đình Giót |
Đất TM-DV | 17.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Sau Phan Đình Giót - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV | 10.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trương Vĩnh Ký (từ Hoàng Văn Thụ đến Bùi Thị Xuân) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 8.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đặng Trần Côn (từ Hồ Tùng Mậu đến Lý Thường Kiệt) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 8.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Sỹ Liên (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Thường Kiệt) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 8.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nam Cao (từ Đặng Trần Côn đến Trương Vĩnh Ký) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 8.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Hồng Bàng - Trung tâm Y tế |
Đất TM-DV | 11.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Sau Trung tâm Y tế - Chu Văn An |
Đất TM-DV | 9.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Chu Văn An (đoạn qua địa phận Phường 1 Bảo Lộc) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 358, 416 đường Trần Phú - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 396 đường Trần Phú - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 4.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 65 cũ (155 mới), 88 cũ (226 mới), 98 cũ (248 mới), 106 cũ (268 mới), 113 cũ (233 mới), 121 cũ (243 mới), 7 cũ (43 mới), 13 cũ (73 mới), 15 cũ (81 mới), 27 cũ (101 mới), 35 cũ (115 mới), 45 cũ (127 mới), 49 cũ (131 mới), 51 cũ (133 mới), 55 cũ (139 mới) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 33, 43, 73, 187 đường Bùi Thị Xuân - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 94, 167, 199 đường Bùi Thị Xuân - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 19 đường Bùi Thị Xuân. - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 276 đường Bùi Thị Xuân - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 13, 23 cũ (37 mới), 24 cũ (40 mới) đường Phan Đình Giót - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 03 cũ (17 mới), 15 cũ (53 mới), 25 cũ (89 mới), 27 cũ (107 mới), 41 cũ (145 mới), 43 cũ (157 mới), 45 cũ (165 mới), 49 cũ (181 mới), 55 cũ (193 mới), 57 cũ (209 mới), 61 cũ (215 mới) đường Hồ Tùng Mậu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 01 đường Hồ Tùng Mậu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 35 cũ (133 mới) đường Hồ Tùng Mậu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 01 đường Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 10 đường Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 68 đường Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 39 đường Lý Tự Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 3.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 100 đường Lê Hồng Phong - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 71, 95 đường Lê Hồng Phong - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 5.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 148 Lê Hồng Phong (đường vào TTVH phụ nữ) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 9.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 65, 79 đường Hai Bà Trưng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 56 mới (64 cũ) đường Lý Thường Kiệt (Số 54 đường Lý Thường Kiệt) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 58, 101 cũ (177 mới) đường Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 121 đường Lý Thường Kiệt.(Nhánh số 119đường Lý Thường Kiệt) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 197 Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 43, 45 đường Nguyễn Công Trứ (từ nhánh N4 đến suối Hà Giang) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 97 đường Phan Bội Châu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 21 đường Lê Thị Hồng Gấm (từ Lê Thị Hồng Gấm đến hẻm 81 Lê Hồng Phong) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 5.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 06 đường Hải Thượng Lãn Ông - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 36, 40 đường Hải Thượng Lãn Ông - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N1, N2 Khu biệt thự Hoàng Đình - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 08, 32 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 42 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 46 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 35 đường Hồng Bàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 35, 47, 61, 69, 91, 115, 151 đường Phan Đăng Lưu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 95 đường Phan Đăng Lưu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 09, 19, 94, 167, 199 đường Phan Đăng Lưu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 18, 37 đường Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 91 đường Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N1a; D1a, D1; D2 Khu quy hoạch tiểu khu Bắc Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N1; N2 Khu quy hoạch tiểu khu Bắc Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D3; N4 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N3- Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D12; D13; D14; D15; D16; D17; D19; D21, D23 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 9.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D8; D10; D11; N12; N13; N14; N15; N18; N20; N22 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 8.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh N16, N17, N19, N21, N23 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 9.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D9 (Đoạn từ Lương Thế Vinh đến hết khu TĐC P5, P6) - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D20 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang (P11) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 9.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 03 đường N4 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 01 Đường N4 Quy Hoạch Trung Tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số ND1; ND2, D5, D8, D9; D10; D11; D12; D13; N3; N7; N8 - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N4; N6 (từ Đinh Tiên Hoàng đến D1) - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 200 đường Lý Thường Kiệt; hẻm số 1 đường Mê Linh; các hẻm số 5, 11, 25, 47 đường Hoàng Văn Thụ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đào Duy Từ (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Nguyễn Văn Cừ - Trường THPT chuyên Bảo Lộc |
Đất TM-DV | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đào Duy Từ (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Trường THPT chuyên Bảo Lộc - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV | 9.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phùng Khắc Khoan (từ Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Giáp Nguyễn Văn Cừ - Hết thửa 8, 26 (tờ 25-TL2000) |
Đất TM-DV | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phùng Khắc Khoan (từ Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Thửa 9,416 (tờ 25- TL2000) - Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Đình Chiểu (từ Nguyễn Văn Cừ đến Cao Bá Quát) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Tăng Bạt Hổ (từ Nguyễn Văn Cừ đến Ngô Quyền) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Quyền (từ Nguyễn Văn Cừ đến Trần Nguyên Đán) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Cao Bá Quát (từ Lý Thường Kiệt đến Nguyễn Văn Cừ) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Bình Trọng (từ Nguyễn Văn Cừ đến Đoàn Thị Điểm) Nguyễn Văn Cừ - Hết Nguyễn Trãi (hết thửa 98 tờ 9 TL1000) |
Đất TM-DV | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Bình Trọng (từ Nguyễn Văn Cừ đến Đoàn Thị Điểm) Sau Nguyễn Trãi - Đoàn Thị Điểm |
Đất TM-DV | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Nguyên Đán (từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 110 tờ 16 TL1000) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Bình (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Nguyễn Văn Cừ - Cống ông Tỉnh (hết thửa 261,295 tờ 13 TL2000) |
Đất TM-DV | 5.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Bình (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Sau cống ông Tỉnh - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Gia Thiều (từ Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Đức Cảnh) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Khánh Dư (từ Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Văn Cao (từ Nguyễn Văn Cừ đến Hồ Lộc Thanh đến hết thửa 347, 1407 tờ 14 TL 2000) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Đức Cảnh (từ Nguyễn Văn Cừ đến Phạm Ngọc Thạch) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hoàng Diệu (từ số 737 Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Thửa 30, 1720 (tờ 8 TL1000) - Hết thửa 1337, 1647 (tờ 4 TL1000) |
Đất TM-DV | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hoàng Diệu (từ số 737 Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Thửa 107, 206 (tờ 4 TL1000) - Hết thửa 144, 1017 (tờ 19 TL2000) |
Đất TM-DV | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Mạc Thị Bưởi (từ Nguyễn Văn Cừ đến Đoàn Thị Điểm) Nguyễn Văn Cừ - Hết thửa 32,29 (tờ 20 TL2000) |
Đất TM-DV | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Mạc Thị Bưởi (từ Nguyễn Văn Cừ đến Đoàn Thị Điểm) Thửa 44,105 - Hết thửa 133 (tờ 20 TL2000) |
Đất TM-DV | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Văn Giáp (từ Nhánh N5 đến Phạm Ngọc Thạch) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 7.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Đại Hành (từ Đào Duy Từ đến Phạm Ngọc Thạch) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Du (từ Trần Nguyên Đán đến hết thửa 227, 226 tờ 17 TL 1000) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngọc Thạch (từ Sau đập tràn Hà Giang đến hết đường Phạm Ngọc Thạch) Sau đập tràn Hà Giang - Hẻm đất, tường rào KS Hương Trà |
Đất TM-DV | 2.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngọc Thạch (từ Sau đập tràn Hà Giang đến hết đường Phạm Ngọc Thạch) Sau hẻm đất, tường rào KS Hương Trà - Hết đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất TM-DV | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 357 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Đình Chiểu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 326 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 338 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Lê Lợi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 378 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1213 (tờ 20 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 409 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Hẻm 443 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 437 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 143, 144 (tờ 16 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 443 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1723 (tờ 16 TL1000) đến thửa 1723 (tờ 16 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 463 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1727 (tờ 16 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 511 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 1787, 1782 (tờ 12 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 519 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 303, 1800 (tờ 12 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 595 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 97, 1401 (tờ 12 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 615 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1578 (tờ 11 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 637 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 76 (tờ 07 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 676 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 223 - tờ 07; 1752 (tờ 12TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 700 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 747 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Tăng Bạt Hổ đến hẻm 749 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 749 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến Hoàng Diệu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 790C đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến Hẻm 808 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 862 từ đường Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 256; 258 (tờ 19TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 875 đường Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 991B đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 1494; 275 (tờ 06TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 1004 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến thửa 98 (tờ 13 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 1086 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến thửa 357 (tờ 6 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 776B đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 68; 71 (tờ 5 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 808 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 67; thửa 1053 (tờ 5 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 1182 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ Đến số nhà 1182/114 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 169, 177, 183 Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 394B đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 48; 1271 tờ bản đồ 16 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 473 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 78; 276 tờ bản đồ 16 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 503 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1734; 1589 tờ bản đồ 12 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 507 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 332; 340 tờ bản đồ 12 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 723 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 148; 1642 tờ bản đồ 8 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 233 Nguyễn Văn Cừ: từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 29, tờ bản đồ 139(2023) Lộc Phát cũ. - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 243 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 01, tờ bản đồ 139 (2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 447 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến hẻm số 749 Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 875A Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 23(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 1009 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp suối - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 828 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 48(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 824 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số:15,16, tờ bản đồ số 48(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 824G Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 876 Nguyễn Văn Cừ: Giáp đường Nguyễn Văn Cừ đến thửa 42, TBĐ 24 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 40 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ giáp Nguyễn Đình Chiểu đến Hẻm 357 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 101 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ đường Nguyễn Đình Chiểu đến hết thửa 25; 26 (tờ 15 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 109 Nguyễn Đình Chiểu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 113 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ đường Nguyễn Đình Chiểu đến hết thửa 106; 113 (tờ 11 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 181 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ đường Nguyễn Đình Chiểu đến Cao Bá Quát - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 142 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ đường Nguyễn Đình Chiểu đến hẻm 172 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 164 đường Nguyễn Đình Chiểu từ Nguyễn Đình Chiểu đến hẻm 142 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 172 đường Nguyễn Đình Chiểu từ đường Nguyễn Đình Chiểu Đến thửa 84, tờ bản đồ 28 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 177C đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ giáp Nguyễn Đình Chiểu đến hết trường THCS Phan Văn Trị - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 23 Nguyễn Đình Chiểu: Từ Nguyễn Đình Chiểu đến thửa 37;1526 tờ bản đồ 19/1000 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 61 Nguyễn Đình Chiểu: Từ Nguyễn Đình Chiểu đến đường Đào Duy Từ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 173 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ thửa đất 53, 54, tờ bản đồ 6/1000 đến số nhà 52 đường Đào Duy Từ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 87 Nguyễn Đình Chiểu: Từ Nguyễn Đình Chiểu đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 115(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 345 đường Lý Thường Kiệt: Từ đường Lý Thường Kiệt đến hết thửa 251 (tờ 16 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 435 đường Lý Thường Kiệt: Từ đường Lý Thường Kiệt từ thửa 1449 (tờ 11 TL2000); 380 (tờ 4 TL2000) đến hết thửa 269; 287 (tờ 10 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 202 đường Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 422 đường Lý Thường Kiệt: Từ đường Lý Thường Kiệt đến thửa 46; 54 tờ bản đồ 04 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 489 Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 287 Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 184 Nguyễn Thái Bình - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 81 Hoàng Diệu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 39A đường Tăng Bạt Hổ Từ đường Tăng Bạt Hổ đến thửa 1912 (tờ 8 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 45C đường Tăng Bạt Hổ Từ đường Tăng Bạt Hổ đến hết thửa 1898; 1495 (tờ 8 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 81 đường Tăng Bạt Hổ: Từ giáp Tăng Bạt Hổ đến thửa 1001 (tờ 25 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 127 đường Tăng Bạt Hổ: Từ đường Tăng Bạt Hổ đến đường Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 35 Trần Nguyên Đán: Từ đường Trần Nguyên Đán đền đường Ngô Quyền - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 37 Trần Nguyên Đán: Từ đường Trần Nguyên Đán đền đường Ngô Quyền - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D1; D2; D3; D4; D5 - Quy hoạch khu dân cư đường Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 6.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số ND1; ND2; D1; D2; N1; N2; N3 - Quy hoạch dân cư, TĐC khu phố 7 Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N10; N11: D4; D5; D6; D7- Quy hoạch dân cư, TĐC đông Hồ Nam Phương 2 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 6.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N5; N6; N7; N8; N9 - Quy hoạch dân cư, TĐC đông Hồ Nam Phương 2 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 7.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số QH1, QH2 (DVBT1- Quy hoạch dân cư, TĐC đông Hồ Nam Phương 2) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 7.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số QH D1, QH N1 khu QH khu dân cư, TĐC Đông hồ nam phương 2 (P 14) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 67B Trần Bình Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 97 đường Trần Bình Trọng: Từ Trần Bình Trọng đến hẻm 81 Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 14 Trần Bình Trọng: Từ đường Trần Bình Trọng đến hẻm 514 Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 09 Trần Bình Trọng: Từ đường Trần Bình Trọng đến Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 101(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 11 đường Đào Duy Từ: Từ đường Đào Duy Từ đến hẻm 40 Nguyễn Đình Chiểu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 16 đường Đào Duy Từ: Từ đường Đào Duy Từ đến Nguyễn Đình Chiểu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 66 đường Đào Duy Từ: Từ sau khu TĐC Licogi đến Cao Bá Quát - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 70 đường Cao Bá Quát: Từ đường Cao Bá Quát đến thửa 287; 290 tờ bản đồ 17 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 51 Cao Bá Quát: Từ đường Cao Bá Quát đến giáp ranh giới khu quy hoạch Licogi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 102 Phùng Khắc Khoan: Từ đường Phùng Khắc Khoan đến hẻm số 81 Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 112 Phùng Khắc Khoan: Từ đường Phùng Khắc Khoan đến giáp ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 30(2023) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 25 Nguyễn Đức Cảnh: Từ đường Nguyễn Đức Cảnh đến giáp ranh thửa đất số 44, tờ bản đồ số 142(2023) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số QH-D1; QH-D4; QH-D5; QH-N1 khu Tái định cư Licogi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 8.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Lợi (từ Nguyễn Văn Cừ đến QL20) Nguyễn Văn Cừ - Vào đến 100m |
Đất TM-DV | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Lợi (từ Nguyễn Văn Cừ đến QL20) Đoạn kế tiếp - Hết Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV | 3.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Lợi (từ Nguyễn Văn Cừ đến QL20) Sau Nguyễn Trãi - Sau UBND xã Lộc Thanh cũ 200m |
Đất TM-DV | 3.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Lợi (từ Nguyễn Văn Cừ đến QL20) Đoạn kế tiếp - Quốc lộ 20 |
Đất TM-DV | 2.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Mạc Thị Bưởi (đoạn qua xã Lộc Thanh cũ) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Trãi (từ Lê Lợi đến Trần Bình Trọng) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đoàn Thị Điểm (từ Nguyễn Trãi đến cầu sắt Lộc Đức) Nguyễn Trãi - Hết hội trường thôn Thanh Xuân 1 cũ |
Đất TM-DV | 2.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đoàn Thị Điểm (từ Nguyễn Trãi đến cầu sắt Lộc Đức) Sau hội trường thôn Thanh Xuân 1 cũ - Hết cây xăng ông Đỗ |
Đất TM-DV | 1.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đoàn Thị Điểm (từ Nguyễn Trãi đến cầu sắt Lộc Đức) Sau cây xăng ông Đỗ - Nhà ông Chu Đình Hoàng |
Đất TM-DV | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đoàn Thị Điểm (từ Nguyễn Trãi đến cầu sắt Lộc Đức) Sau nhà ông Chu Đình Hoàng - Cầu sắt Lộc Đức |
Đất TM-DV | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Anh Xuân (từ Lê Lợi đến Nguyễn Trãi) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Đình Chinh (từ Lê Lợi đến cuối thôn Thanh Hương 2 cũ) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Gia Tự (từ Lê Lợi đến Vũ Trọng Phụng) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Du (từ giáp ranh phường Lộc Phát đến cầu sắt Lộc Thanh) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Lân (từ Lê Lợi đến Vũ Trọng Phụng) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Lương Bằng (từ Lê Lợi đến thủy điện Lộc Phát) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Tạ Thị Kiều (từ Lê Lợi đến Vũ Trọng Phụng) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Vũ Trọng Phụng (từ Lê Lợi đến Nguyễn Du) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 20 Nguyễn Trãi: Từ thửa đất số: 19, 34, tờ bản đồ số 47(2023), xã Lộc Thanh cũ đến giáp ranh thửa đất số 92, tờ bản đồ số 23(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 76 Nguyễn Trãi: Từ Nguyễn Trãi đến giáp ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41(2023) và đến giáp ranh thửa đất số 135, tờ bản đồ số 18(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 114 Nguyễn Trãi: Từ đường Nguyễn Trãi đến giáp suối - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 221 Đoàn Thị Điểm (đường số 5) Từ Đoàn Thị Điểm đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 56 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 106 Đoàn Thị Điểm (đường số 31) từ Đoàn Thị Điểm đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 10 Đoàn Thị Điểm: Từ đường Đoàn Thị Điểm đến Hẻm số 114 đường Nguyễn Trãi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 7 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến đường Nguyễn Trãi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 45 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến đường Trần Bình Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 59 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến Hẻm số 109 đường Trần Bình Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 88 Đoàn Thi Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến giáp suối - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 107 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến Mạc Thị Bưởi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 252 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hết đường - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 289 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hẻm 327 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 279 Đoản Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hết ranh thửa đất số 154, tờ bản đồ số 10 (2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 273 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hẻm số 221 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 327 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hẻm số 221 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 88 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến giáp suối - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 144 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến tiếp giáp hẻm số 152 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 152 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến tiếp giáp hẻm số 144 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 198 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến giáp thanh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 266 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến giáp ranh thửa đất số 154, tờ bản đồ số 16(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 109 Đường Trần Bình Trọng (đường số 10) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 126A Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 222A Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 06 Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến giáp ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 42 (2023), xã Lộc Thanh cũ). - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 351 Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến giáp ranh Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 28(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 159A Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến đường Lê Đình Chinh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 91A Lê Lợi: Từ đường Lê Lợi đến giáp ranh thửa đất số 206, tờ bản đồ số 43(2023), xã Lộc Thanh cũ) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 69 Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến giáp ranh Nhà thờ giáo xứ Thượng Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 37 Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến giáp ranh Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 43(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 145 Lê Lợi: Từ đường Lê Lợi đến đường Nguyễn Trãi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 02 Nguyễn Lương Bằng: Từ đường Nguyễn Lương Bằng đến đường Lê Lợi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 10 Nguyễn Lương Bằng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 208A Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 62, tờ bản đồ 26(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 38 Mạc Thị Bưởi: Từ Mạc Thị Bưởi đến Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Các đoạn đường còn lại thuộc địa bàn xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20 - đoạn qua địa phận Phường 1 Bảo Lộc) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 22.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Giáp Phường B'Lao - Hết Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Nguyễn Đình Chiểu - Hết Cao Bá Quát |
Đất SX-KD | 7.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Cao Bá Quát - Giáp ranh xã Bảo Lâm 1 |
Đất SX-KD | 3.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Hoàng Văn Thụ - Duy Tân |
Đất SX-KD | 12.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Duy Tân - Hết Hồ Tùng Mậu |
Đất SX-KD | 19.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Hồ Tùng Mậu (+20 mét) - Phan Bội Châu (- 20 mét) |
Đất SX-KD | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Phan Bội Châu - Hết đường 28/3 |
Đất SX-KD | 20.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau đường 28/3 - Hết Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD | 13.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Hồng Bàng - Hết Nguyễn Công Trứ |
Đất SX-KD | 14.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Sau Nguyễn Công Trứ - Hết Lê Thị Pha |
Đất SX-KD | 17.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Sau Lê Thị Pha - Hà Giang |
Đất SX-KD | 17.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Hồng Phong (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Hồng Bàng - Hết Kim Đồng |
Đất SX-KD | 14.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Hồng Phong (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Sau Kim Đồng - Trần Phú |
Đất SX-KD | 22.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường 28/3 (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 14.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Tự Trọng (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 14.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hồng Bàng Trọn đường - |
Đất SX-KD | 9.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Kim Đồng (từ Phan Bội Châu đến hết Thủ Khoa Huân) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 9.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Phan Đăng Lưu - Hết Phan Bội Châu |
Đất SX-KD | 9.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Sau Phan Bội Châu - Đường 28/3 |
Đất SX-KD | 21.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Mặt sau khu thương mại (từ Lê Hồng Phong đến Cây xăng) - |
Đất SX-KD | 11.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Sau 28/3 - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD | 9.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đề Thám (từ Nguyễn Công Trứ đến Lê Thị Pha) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 13.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đăng Lưu (từ Nguyễn Công Trứ đến Hà Giang) Nguyễn Công Trứ - Lê Thị Pha |
Đất SX-KD | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đăng Lưu (từ Nguyễn Công Trứ đến Hà Giang) Sau Lê Thị Pha - Hà Giang |
Đất SX-KD | 8.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Giáp phường 2 Bảo Lộc - Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD | 7.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Bùi Thị Xuân - Hết Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD | 10.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Đào Duy Từ - Cao Bá Quát |
Đất SX-KD | 4.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Cao Bá Quát - Giáp ranh xã Bảo Lâm 1 |
Đất SX-KD | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hà Giang Lê Hồng Phong - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD | 17.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hà Giang Hoàng Văn Thụ - Mê Linh |
Đất SX-KD | 21.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hà Giang Mê Linh - Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD | 17.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hai Bà Trưng (từ Hà Giang đến Trần Phú) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 9.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Hồng Gấm (từ Phan Đăng Lưu đến Lê Hồng Phong) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 13.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 81 Lê Hồng Phong (từ Lê Hồng Phong đến Phan Bội Châu) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 4.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 85 Lê Hồng Phong (từ Lê Hồng Phong đến Phan Bội Châu) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đoạn nối Lê Thị Pha đến Lê Thị Hồng Gấm (58 Lê Thị Pha) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đoạn nối Lê Hồng Phong đến Phan Bội Châu (49 Lê Hồng Phong) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 4.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Giót (từ Phan Bội Châu đến Hoàng Văn Thụ) Phan Bội Châu - Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Giót (từ Phan Bội Châu đến Hoàng Văn Thụ) Sau Bùi Thị Xuân - Hồ Tùng Mậu |
Đất SX-KD | 9.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Giót (từ Phan Bội Châu đến Hoàng Văn Thụ) Sau Hồ Tùng Mậu - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD | 14.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Bùi Thị Xuân (từ Hồ Tùng Mậu đến giáp ranh Hồ Nam Phương) Hồ Tùng Mậu - Hết Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Bùi Thị Xuân (từ Hồ Tùng Mậu đến giáp ranh Hồ Nam Phương) Sau Lý Thường Kiệt - Hết Chu Văn An |
Đất SX-KD | 7.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Bùi Thị Xuân (từ Hồ Tùng Mậu đến giáp ranh Hồ Nam Phương) Sau Chu Văn An - giáp ranh Hồ Nam Phương |
Đất SX-KD | 4.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hồ Tùng Mậu (từ Nguyễn Công Trứ đến Lý Thường Kiệt) Nguyễn Công Trứ - Phan Đình Giót |
Đất SX-KD | 18.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hồ Tùng Mậu (từ Nguyễn Công Trứ đến Lý Thường Kiệt) Phan Đình Giót - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD | 12.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hoàng Văn Thụ (từ Hà Giang đến Lý Thường Kiệt) Hà Giang - Nguyễn Công Trứ |
Đất SX-KD | 12.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hoàng Văn Thụ (từ Hà Giang đến Lý Thường Kiệt) Sau Nguyễn Công Trứ - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD | 12.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngọc Thạch (từ Hà Giang đến hết Đập tràn Hà Giang) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 11.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Cù Chính Lan (từ 28/3 đến Lý Tự Trọng) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hải Thượng Lãn Ông (từ Hồng Bàng đến cuối đường) Hồng Bàng - Hết đất Nhà số 7 |
Đất SX-KD | 3.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hải Thượng Lãn Ông (từ Hồng Bàng đến cuối đường) Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Thời Nhậm (từ Hồng Bàng đến Nguyễn Công Trứ) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Nam Đế (từ Phan Đình Giót đến Hồ Tùng Mậu) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lương Thế Vinh (từ Hà Giang đến Lê Ngọc Hân) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 10.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Ngọc Hân (từ Lương Thế Vinh đến Phạm Ngọc Thạch) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Mê Linh (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 10.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Hà Giang - Nguyễn Công Trứ |
Đất SX-KD | 4.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Nguyễn Công Trứ - Đường quy hoạch N3 |
Đất SX-KD | 11.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Sau đường quy hoạch N3 - Phan Đình Giót |
Đất SX-KD | 15.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Sau Phan Đình Giót - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD | 9.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trương Vĩnh Ký (từ Hoàng Văn Thụ đến Bùi Thị Xuân) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 7.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đặng Trần Côn (từ Hồ Tùng Mậu đến Lý Thường Kiệt) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 7.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Sỹ Liên (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Thường Kiệt) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 7.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nam Cao (từ Đặng Trần Côn đến Trương Vĩnh Ký) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 7.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Hồng Bàng - Trung tâm Y tế |
Đất SX-KD | 10.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Sau Trung tâm Y tế - Chu Văn An |
Đất SX-KD | 8.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Chu Văn An (đoạn qua địa phận Phường 1 Bảo Lộc) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 8.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 358, 416 đường Trần Phú - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 396 đường Trần Phú - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 4.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 65 cũ (155 mới), 88 cũ (226 mới), 98 cũ (248 mới), 106 cũ (268 mới), 113 cũ (233 mới), 121 cũ (243 mới), 7 cũ (43 mới), 13 cũ (73 mới), 15 cũ (81 mới), 27 cũ (101 mới), 35 cũ (115 mới), 45 cũ (127 mới), 49 cũ (131 mới), 51 cũ (133 mới), 55 cũ (139 mới) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 33, 43, 73, 187 đường Bùi Thị Xuân - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 94, 167, 199 đường Bùi Thị Xuân - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 19 đường Bùi Thị Xuân. - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 276 đường Bùi Thị Xuân - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 13, 23 cũ (37 mới), 24 cũ (40 mới) đường Phan Đình Giót - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 03 cũ (17 mới), 15 cũ (53 mới), 25 cũ (89 mới), 27 cũ (107 mới), 41 cũ (145 mới), 43 cũ (157 mới), 45 cũ (165 mới), 49 cũ (181 mới), 55 cũ (193 mới), 57 cũ (209 mới), 61 cũ (215 mới) đường Hồ Tùng Mậu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 01 đường Hồ Tùng Mậu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 35 cũ (133 mới) đường Hồ Tùng Mậu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 01 đường Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 10 đường Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 68 đường Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 39 đường Lý Tự Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 100 đường Lê Hồng Phong - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 71, 95 đường Lê Hồng Phong - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 148 Lê Hồng Phong (đường vào TTVH phụ nữ) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 8.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 65, 79 đường Hai Bà Trưng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 56 mới (64 cũ) đường Lý Thường Kiệt (Số 54 đường Lý Thường Kiệt) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 58, 101 cũ (177 mới) đường Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 121 đường Lý Thường Kiệt.(Nhánh số 119đường Lý Thường Kiệt) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 197 Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 43, 45 đường Nguyễn Công Trứ (từ nhánh N4 đến suối Hà Giang) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 97 đường Phan Bội Châu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 21 đường Lê Thị Hồng Gấm (từ Lê Thị Hồng Gấm đến hẻm 81 Lê Hồng Phong) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 5.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 06 đường Hải Thượng Lãn Ông - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 36, 40 đường Hải Thượng Lãn Ông - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N1, N2 Khu biệt thự Hoàng Đình - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 08, 32 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 42 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 46 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 35 đường Hồng Bàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 35, 47, 61, 69, 91, 115, 151 đường Phan Đăng Lưu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 95 đường Phan Đăng Lưu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 09, 19, 94, 167, 199 đường Phan Đăng Lưu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 18, 37 đường Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 91 đường Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N1a; D1a, D1; D2 Khu quy hoạch tiểu khu Bắc Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 7.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N1; N2 Khu quy hoạch tiểu khu Bắc Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D3; N4 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 7.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N3- Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D12; D13; D14; D15; D16; D17; D19; D21, D23 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 9.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D8; D10; D11; N12; N13; N14; N15; N18; N20; N22 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 8.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh N16, N17, N19, N21, N23 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D9 (Đoạn từ Lương Thế Vinh đến hết khu TĐC P5, P6) - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 6.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D20 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang (P11) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 03 đường N4 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 01 Đường N4 Quy Hoạch Trung Tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số ND1; ND2, D5, D8, D9; D10; D11; D12; D13; N3; N7; N8 - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N4; N6 (từ Đinh Tiên Hoàng đến D1) - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 200 đường Lý Thường Kiệt; hẻm số 1 đường Mê Linh; các hẻm số 5, 11, 25, 47 đường Hoàng Văn Thụ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đào Duy Từ (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Nguyễn Văn Cừ - Trường THPT chuyên Bảo Lộc |
Đất SX-KD | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đào Duy Từ (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Trường THPT chuyên Bảo Lộc - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD | 8.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phùng Khắc Khoan (từ Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Giáp Nguyễn Văn Cừ - Hết thửa 8, 26 (tờ 25-TL2000) |
Đất SX-KD | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phùng Khắc Khoan (từ Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Thửa 9,416 (tờ 25- TL2000) - Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Đình Chiểu (từ Nguyễn Văn Cừ đến Cao Bá Quát) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Tăng Bạt Hổ (từ Nguyễn Văn Cừ đến Ngô Quyền) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Quyền (từ Nguyễn Văn Cừ đến Trần Nguyên Đán) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Cao Bá Quát (từ Lý Thường Kiệt đến Nguyễn Văn Cừ) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 3.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Bình Trọng (từ Nguyễn Văn Cừ đến Đoàn Thị Điểm) Nguyễn Văn Cừ - Hết Nguyễn Trãi (hết thửa 98 tờ 9 TL1000) |
Đất SX-KD | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Bình Trọng (từ Nguyễn Văn Cừ đến Đoàn Thị Điểm) Sau Nguyễn Trãi - Đoàn Thị Điểm |
Đất SX-KD | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Nguyên Đán (từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 110 tờ 16 TL1000) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Bình (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Nguyễn Văn Cừ - Cống ông Tỉnh (hết thửa 261,295 tờ 13 TL2000) |
Đất SX-KD | 5.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Bình (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Sau cống ông Tỉnh - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Gia Thiều (từ Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Đức Cảnh) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Khánh Dư (từ Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Văn Cao (từ Nguyễn Văn Cừ đến Hồ Lộc Thanh đến hết thửa 347, 1407 tờ 14 TL 2000) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Đức Cảnh (từ Nguyễn Văn Cừ đến Phạm Ngọc Thạch) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hoàng Diệu (từ số 737 Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Thửa 30, 1720 (tờ 8 TL1000) - Hết thửa 1337, 1647 (tờ 4 TL1000) |
Đất SX-KD | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hoàng Diệu (từ số 737 Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Thửa 107, 206 (tờ 4 TL1000) - Hết thửa 144, 1017 (tờ 19 TL2000) |
Đất SX-KD | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Mạc Thị Bưởi (từ Nguyễn Văn Cừ đến Đoàn Thị Điểm) Nguyễn Văn Cừ - Hết thửa 32,29 (tờ 20 TL2000) |
Đất SX-KD | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Mạc Thị Bưởi (từ Nguyễn Văn Cừ đến Đoàn Thị Điểm) Thửa 44,105 - Hết thửa 133 (tờ 20 TL2000) |
Đất SX-KD | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Văn Giáp (từ Nhánh N5 đến Phạm Ngọc Thạch) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 6.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Đại Hành (từ Đào Duy Từ đến Phạm Ngọc Thạch) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 7.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Du (từ Trần Nguyên Đán đến hết thửa 227, 226 tờ 17 TL 1000) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngọc Thạch (từ Sau đập tràn Hà Giang đến hết đường Phạm Ngọc Thạch) Sau đập tràn Hà Giang - Hẻm đất, tường rào KS Hương Trà |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngọc Thạch (từ Sau đập tràn Hà Giang đến hết đường Phạm Ngọc Thạch) Sau hẻm đất, tường rào KS Hương Trà - Hết đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất SX-KD | 7.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 357 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Đình Chiểu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 326 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 338 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Lê Lợi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 378 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1213 (tờ 20 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 409 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Hẻm 443 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 437 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 143, 144 (tờ 16 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 443 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1723 (tờ 16 TL1000) đến thửa 1723 (tờ 16 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 463 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1727 (tờ 16 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 511 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 1787, 1782 (tờ 12 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 519 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 303, 1800 (tờ 12 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 595 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 97, 1401 (tờ 12 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 615 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1578 (tờ 11 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 637 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 76 (tờ 07 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 676 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến thửa 223 - tờ 07; 1752 (tờ 12TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 700 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 747 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ giáp Nguyễn Văn Cừ đến Tăng Bạt Hổ đến hẻm 749 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 749 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến Hoàng Diệu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 790C đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến Hẻm 808 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 862 từ đường Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 256; 258 (tờ 19TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 875 đường Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 991B đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 1494; 275 (tờ 06TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 1004 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến thửa 98 (tờ 13 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 1086 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến thửa 357 (tờ 6 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 776B đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 68; 71 (tờ 5 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 808 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến hết thửa 67; thửa 1053 (tờ 5 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 1182 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ Đến số nhà 1182/114 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 169, 177, 183 Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 394B đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 48; 1271 tờ bản đồ 16 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 473 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 78; 276 tờ bản đồ 16 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 503 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 1734; 1589 tờ bản đồ 12 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 507 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 332; 340 tờ bản đồ 12 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 723 đường Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 148; 1642 tờ bản đồ 8 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 233 Nguyễn Văn Cừ: từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 29, tờ bản đồ 139(2023) Lộc Phát cũ. - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 243 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 01, tờ bản đồ 139 (2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 447 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến hẻm số 749 Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 875A Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 23(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 1009 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp suối - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 828 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 48(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 824 Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số:15,16, tờ bản đồ số 48(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 824G Nguyễn Văn Cừ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 876 Nguyễn Văn Cừ: Giáp đường Nguyễn Văn Cừ đến thửa 42, TBĐ 24 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 40 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ giáp Nguyễn Đình Chiểu đến Hẻm 357 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 101 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ đường Nguyễn Đình Chiểu đến hết thửa 25; 26 (tờ 15 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 109 Nguyễn Đình Chiểu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 113 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ đường Nguyễn Đình Chiểu đến hết thửa 106; 113 (tờ 11 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 181 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ đường Nguyễn Đình Chiểu đến Cao Bá Quát - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 142 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ đường Nguyễn Đình Chiểu đến hẻm 172 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 164 đường Nguyễn Đình Chiểu từ Nguyễn Đình Chiểu đến hẻm 142 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 172 đường Nguyễn Đình Chiểu từ đường Nguyễn Đình Chiểu Đến thửa 84, tờ bản đồ 28 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 177C đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ giáp Nguyễn Đình Chiểu đến hết trường THCS Phan Văn Trị - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 23 Nguyễn Đình Chiểu: Từ Nguyễn Đình Chiểu đến thửa 37;1526 tờ bản đồ 19/1000 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 61 Nguyễn Đình Chiểu: Từ Nguyễn Đình Chiểu đến đường Đào Duy Từ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 173 đường Nguyễn Đình Chiểu: Từ thửa đất 53, 54, tờ bản đồ 6/1000 đến số nhà 52 đường Đào Duy Từ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 87 Nguyễn Đình Chiểu: Từ Nguyễn Đình Chiểu đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 115(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 345 đường Lý Thường Kiệt: Từ đường Lý Thường Kiệt đến hết thửa 251 (tờ 16 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 435 đường Lý Thường Kiệt: Từ đường Lý Thường Kiệt từ thửa 1449 (tờ 11 TL2000); 380 (tờ 4 TL2000) đến hết thửa 269; 287 (tờ 10 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 202 đường Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 422 đường Lý Thường Kiệt: Từ đường Lý Thường Kiệt đến thửa 46; 54 tờ bản đồ 04 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 489 Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 287 Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 184 Nguyễn Thái Bình - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 81 Hoàng Diệu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 39A đường Tăng Bạt Hổ Từ đường Tăng Bạt Hổ đến thửa 1912 (tờ 8 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 45C đường Tăng Bạt Hổ Từ đường Tăng Bạt Hổ đến hết thửa 1898; 1495 (tờ 8 TL1000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 81 đường Tăng Bạt Hổ: Từ giáp Tăng Bạt Hổ đến thửa 1001 (tờ 25 TL2000) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 127 đường Tăng Bạt Hổ: Từ đường Tăng Bạt Hổ đến đường Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 35 Trần Nguyên Đán: Từ đường Trần Nguyên Đán đền đường Ngô Quyền - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 37 Trần Nguyên Đán: Từ đường Trần Nguyên Đán đền đường Ngô Quyền - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D1; D2; D3; D4; D5 - Quy hoạch khu dân cư đường Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số ND1; ND2; D1; D2; N1; N2; N3 - Quy hoạch dân cư, TĐC khu phố 7 Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 4.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N10; N11: D4; D5; D6; D7- Quy hoạch dân cư, TĐC đông Hồ Nam Phương 2 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 6.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N5; N6; N7; N8; N9 - Quy hoạch dân cư, TĐC đông Hồ Nam Phương 2 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 6.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số QH1, QH2 (DVBT1- Quy hoạch dân cư, TĐC đông Hồ Nam Phương 2) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số QH D1, QH N1 khu QH khu dân cư, TĐC Đông hồ nam phương 2 (P 14) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 6.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 67B Trần Bình Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 97 đường Trần Bình Trọng: Từ Trần Bình Trọng đến hẻm 81 Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 14 Trần Bình Trọng: Từ đường Trần Bình Trọng đến hẻm 514 Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 09 Trần Bình Trọng: Từ đường Trần Bình Trọng đến Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 101(2023), phường Lộc Phát cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 11 đường Đào Duy Từ: Từ đường Đào Duy Từ đến hẻm 40 Nguyễn Đình Chiểu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 16 đường Đào Duy Từ: Từ đường Đào Duy Từ đến Nguyễn Đình Chiểu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 66 đường Đào Duy Từ: Từ sau khu TĐC Licogi đến Cao Bá Quát - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 70 đường Cao Bá Quát: Từ đường Cao Bá Quát đến thửa 287; 290 tờ bản đồ 17 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 51 Cao Bá Quát: Từ đường Cao Bá Quát đến giáp ranh giới khu quy hoạch Licogi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 102 Phùng Khắc Khoan: Từ đường Phùng Khắc Khoan đến hẻm số 81 Tăng Bạt Hổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 112 Phùng Khắc Khoan: Từ đường Phùng Khắc Khoan đến giáp ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 30(2023) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 25 Nguyễn Đức Cảnh: Từ đường Nguyễn Đức Cảnh đến giáp ranh thửa đất số 44, tờ bản đồ số 142(2023) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số QH-D1; QH-D4; QH-D5; QH-N1 khu Tái định cư Licogi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 7.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Lợi (từ Nguyễn Văn Cừ đến QL20) Nguyễn Văn Cừ - Vào đến 100m |
Đất SX-KD | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Lợi (từ Nguyễn Văn Cừ đến QL20) Đoạn kế tiếp - Hết Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD | 3.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Lợi (từ Nguyễn Văn Cừ đến QL20) Sau Nguyễn Trãi - Sau UBND xã Lộc Thanh cũ 200m |
Đất SX-KD | 3.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Lợi (từ Nguyễn Văn Cừ đến QL20) Đoạn kế tiếp - Quốc lộ 20 |
Đất SX-KD | 1.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Mạc Thị Bưởi (đoạn qua xã Lộc Thanh cũ) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Trãi (từ Lê Lợi đến Trần Bình Trọng) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đoàn Thị Điểm (từ Nguyễn Trãi đến cầu sắt Lộc Đức) Nguyễn Trãi - Hết hội trường thôn Thanh Xuân 1 cũ |
Đất SX-KD | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đoàn Thị Điểm (từ Nguyễn Trãi đến cầu sắt Lộc Đức) Sau hội trường thôn Thanh Xuân 1 cũ - Hết cây xăng ông Đỗ |
Đất SX-KD | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đoàn Thị Điểm (từ Nguyễn Trãi đến cầu sắt Lộc Đức) Sau cây xăng ông Đỗ - Nhà ông Chu Đình Hoàng |
Đất SX-KD | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đoàn Thị Điểm (từ Nguyễn Trãi đến cầu sắt Lộc Đức) Sau nhà ông Chu Đình Hoàng - Cầu sắt Lộc Đức |
Đất SX-KD | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Anh Xuân (từ Lê Lợi đến Nguyễn Trãi) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Đình Chinh (từ Lê Lợi đến cuối thôn Thanh Hương 2 cũ) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Gia Tự (từ Lê Lợi đến Vũ Trọng Phụng) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Du (từ giáp ranh phường Lộc Phát đến cầu sắt Lộc Thanh) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Lân (từ Lê Lợi đến Vũ Trọng Phụng) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Lương Bằng (từ Lê Lợi đến thủy điện Lộc Phát) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Tạ Thị Kiều (từ Lê Lợi đến Vũ Trọng Phụng) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Vũ Trọng Phụng (từ Lê Lợi đến Nguyễn Du) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 20 Nguyễn Trãi: Từ thửa đất số: 19, 34, tờ bản đồ số 47(2023), xã Lộc Thanh cũ đến giáp ranh thửa đất số 92, tờ bản đồ số 23(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 76 Nguyễn Trãi: Từ Nguyễn Trãi đến giáp ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41(2023) và đến giáp ranh thửa đất số 135, tờ bản đồ số 18(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 114 Nguyễn Trãi: Từ đường Nguyễn Trãi đến giáp suối - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 221 Đoàn Thị Điểm (đường số 5) Từ Đoàn Thị Điểm đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 56 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 106 Đoàn Thị Điểm (đường số 31) từ Đoàn Thị Điểm đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 10 Đoàn Thị Điểm: Từ đường Đoàn Thị Điểm đến Hẻm số 114 đường Nguyễn Trãi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 7 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến đường Nguyễn Trãi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 45 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến đường Trần Bình Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 59 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến Hẻm số 109 đường Trần Bình Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 88 Đoàn Thi Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến giáp suối - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 107 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến Mạc Thị Bưởi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 252 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hết đường - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 289 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hẻm 327 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 279 Đoản Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hết ranh thửa đất số 154, tờ bản đồ số 10 (2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 273 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hẻm số 221 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 327 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến hẻm số 221 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 88 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến giáp suối - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 144 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến tiếp giáp hẻm số 152 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 152 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến tiếp giáp hẻm số 144 Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 198 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến giáp thanh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 266 Đoàn Thị Điểm: Từ Đoàn Thị Điểm đến giáp ranh thửa đất số 154, tờ bản đồ số 16(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 109 Đường Trần Bình Trọng (đường số 10) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 126A Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 222A Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến khu sản xuất - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 06 Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến giáp ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 42 (2023), xã Lộc Thanh cũ). - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 351 Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến giáp ranh Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 28(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 159A Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến đường Lê Đình Chinh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 91A Lê Lợi: Từ đường Lê Lợi đến giáp ranh thửa đất số 206, tờ bản đồ số 43(2023), xã Lộc Thanh cũ) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 69 Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến giáp ranh Nhà thờ giáo xứ Thượng Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 37 Lê Lợi: Từ Lê Lợi đến giáp ranh Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 43(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 145 Lê Lợi: Từ đường Lê Lợi đến đường Nguyễn Trãi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 02 Nguyễn Lương Bằng: Từ đường Nguyễn Lương Bằng đến đường Lê Lợi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm số 10 Nguyễn Lương Bằng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 208A Nguyễn Văn Cừ: Từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp ranh Thửa đất số 62, tờ bản đồ 26(2023), xã Lộc Thanh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Hẻm 38 Mạc Thị Bưởi: Từ Mạc Thị Bưởi đến Đoàn Thị Điểm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Các đoạn đường còn lại thuộc địa bàn xã Lộc Thanh cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20 - đoạn qua địa phận Phường 1 Bảo Lộc) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 23.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Giáp Phường B'Lao - Hết Nguyễn Đình Chiểu |
Đất khoáng sản | 5.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Nguyễn Đình Chiểu - Hết Cao Bá Quát |
Đất khoáng sản | 7.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Cao Bá Quát - Giáp ranh xã Bảo Lâm 1 |
Đất khoáng sản | 3.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Hoàng Văn Thụ - Duy Tân |
Đất khoáng sản | 13.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Duy Tân - Hết Hồ Tùng Mậu |
Đất khoáng sản | 21.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Hồ Tùng Mậu (+20 mét) - Phan Bội Châu (- 20 mét) |
Đất khoáng sản | 4.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Phan Bội Châu - Hết đường 28/3 |
Đất khoáng sản | 21.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau đường 28/3 - Hết Lý Tự Trọng |
Đất khoáng sản | 15.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Hồng Bàng - Hết Nguyễn Công Trứ |
Đất khoáng sản | 15.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Sau Nguyễn Công Trứ - Hết Lê Thị Pha |
Đất khoáng sản | 19.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Sau Lê Thị Pha - Hà Giang |
Đất khoáng sản | 18.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Hồng Phong (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Hồng Bàng - Hết Kim Đồng |
Đất khoáng sản | 15.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Hồng Phong (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Sau Kim Đồng - Trần Phú |
Đất khoáng sản | 24.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường 28/3 (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 16.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Tự Trọng (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 16.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hồng Bàng Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 10.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Kim Đồng (từ Phan Bội Châu đến hết Thủ Khoa Huân) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 9.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Phan Đăng Lưu - Hết Phan Bội Châu |
Đất khoáng sản | 10.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Sau Phan Bội Châu - Đường 28/3 |
Đất khoáng sản | 22.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Mặt sau khu thương mại (từ Lê Hồng Phong đến Cây xăng) - |
Đất khoáng sản | 12.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Pha (từ Phan Đăng Lưu đến Lý Tự Trọng) Sau 28/3 - Lý Tự Trọng |
Đất khoáng sản | 10.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đề Thám (từ Nguyễn Công Trứ đến Lê Thị Pha) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 14.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đăng Lưu (từ Nguyễn Công Trứ đến Hà Giang) Nguyễn Công Trứ - Lê Thị Pha |
Đất khoáng sản | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đăng Lưu (từ Nguyễn Công Trứ đến Hà Giang) Sau Lê Thị Pha - Hà Giang |
Đất khoáng sản | 9.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Giáp phường 2 Bảo Lộc - Bùi Thị Xuân |
Đất khoáng sản | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Bùi Thị Xuân - Hết Hoàng Văn Thụ |
Đất khoáng sản | 11.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất khoáng sản | 5.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Đào Duy Từ - Cao Bá Quát |
Đất khoáng sản | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt (từ giáp Phường 2 Bảo Lộc đến Cao Bá Quát kéo dài đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Cao Bá Quát - Giáp ranh xã Bảo Lâm 1 |
Đất khoáng sản | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hà Giang Lê Hồng Phong - Hoàng Văn Thụ |
Đất khoáng sản | 19.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hà Giang Hoàng Văn Thụ - Mê Linh |
Đất khoáng sản | 23.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hà Giang Mê Linh - Nguyễn Văn Cừ |
Đất khoáng sản | 19.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hai Bà Trưng (từ Hà Giang đến Trần Phú) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 9.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Thị Hồng Gấm (từ Phan Đăng Lưu đến Lê Hồng Phong) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 14.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 81 Lê Hồng Phong (từ Lê Hồng Phong đến Phan Bội Châu) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 85 Lê Hồng Phong (từ Lê Hồng Phong đến Phan Bội Châu) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 4.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đoạn nối Lê Thị Pha đến Lê Thị Hồng Gấm (58 Lê Thị Pha) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 4.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đoạn nối Lê Hồng Phong đến Phan Bội Châu (49 Lê Hồng Phong) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 4.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Giót (từ Phan Bội Châu đến Hoàng Văn Thụ) Phan Bội Châu - Bùi Thị Xuân |
Đất khoáng sản | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Giót (từ Phan Bội Châu đến Hoàng Văn Thụ) Sau Bùi Thị Xuân - Hồ Tùng Mậu |
Đất khoáng sản | 9.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Giót (từ Phan Bội Châu đến Hoàng Văn Thụ) Sau Hồ Tùng Mậu - Hoàng Văn Thụ |
Đất khoáng sản | 15.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Bùi Thị Xuân (từ Hồ Tùng Mậu đến giáp ranh Hồ Nam Phương) Hồ Tùng Mậu - Hết Lý Thường Kiệt |
Đất khoáng sản | 12.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Bùi Thị Xuân (từ Hồ Tùng Mậu đến giáp ranh Hồ Nam Phương) Sau Lý Thường Kiệt - Hết Chu Văn An |
Đất khoáng sản | 7.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Bùi Thị Xuân (từ Hồ Tùng Mậu đến giáp ranh Hồ Nam Phương) Sau Chu Văn An - giáp ranh Hồ Nam Phương |
Đất khoáng sản | 5.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hồ Tùng Mậu (từ Nguyễn Công Trứ đến Lý Thường Kiệt) Nguyễn Công Trứ - Phan Đình Giót |
Đất khoáng sản | 19.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hồ Tùng Mậu (từ Nguyễn Công Trứ đến Lý Thường Kiệt) Phan Đình Giót - Lý Thường Kiệt |
Đất khoáng sản | 13.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hoàng Văn Thụ (từ Hà Giang đến Lý Thường Kiệt) Hà Giang - Nguyễn Công Trứ |
Đất khoáng sản | 13.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hoàng Văn Thụ (từ Hà Giang đến Lý Thường Kiệt) Sau Nguyễn Công Trứ - Lý Thường Kiệt |
Đất khoáng sản | 13.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngọc Thạch (từ Hà Giang đến hết Đập tràn Hà Giang) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 12.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Cù Chính Lan (từ 28/3 đến Lý Tự Trọng) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 13.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hải Thượng Lãn Ông (từ Hồng Bàng đến cuối đường) Hồng Bàng - Hết đất Nhà số 7 |
Đất khoáng sản | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Hải Thượng Lãn Ông (từ Hồng Bàng đến cuối đường) Đoạn còn lại - |
Đất khoáng sản | 2.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Thời Nhậm (từ Hồng Bàng đến Nguyễn Công Trứ) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 7.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lý Nam Đế (từ Phan Đình Giót đến Hồ Tùng Mậu) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 11.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lương Thế Vinh (từ Hà Giang đến Lê Ngọc Hân) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 11.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Ngọc Hân (từ Lương Thế Vinh đến Phạm Ngọc Thạch) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 12.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Mê Linh (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 11.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Hà Giang - Nguyễn Công Trứ |
Đất khoáng sản | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Nguyễn Công Trứ - Đường quy hoạch N3 |
Đất khoáng sản | 11.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Sau đường quy hoạch N3 - Phan Đình Giót |
Đất khoáng sản | 17.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Duy Tân (từ Hà Giang đến Hoàng Văn Thụ) Sau Phan Đình Giót - Hoàng Văn Thụ |
Đất khoáng sản | 10.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trương Vĩnh Ký (từ Hoàng Văn Thụ đến Bùi Thị Xuân) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 8.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đặng Trần Côn (từ Hồ Tùng Mậu đến Lý Thường Kiệt) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 8.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Sỹ Liên (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Thường Kiệt) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 8.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nam Cao (từ Đặng Trần Côn đến Trương Vĩnh Ký) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 8.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Hồng Bàng - Trung tâm Y tế |
Đất khoáng sản | 11.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Sau Trung tâm Y tế - Chu Văn An |
Đất khoáng sản | 9.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Chu Văn An (đoạn qua địa phận Phường 1 Bảo Lộc) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 358, 416 đường Trần Phú - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 396 đường Trần Phú - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 4.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 65 cũ (155 mới), 88 cũ (226 mới), 98 cũ (248 mới), 106 cũ (268 mới), 113 cũ (233 mới), 121 cũ (243 mới), 7 cũ (43 mới), 13 cũ (73 mới), 15 cũ (81 mới), 27 cũ (101 mới), 35 cũ (115 mới), 45 cũ (127 mới), 49 cũ (131 mới), 51 cũ (133 mới), 55 cũ (139 mới) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 33, 43, 73, 187 đường Bùi Thị Xuân - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 94, 167, 199 đường Bùi Thị Xuân - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 19 đường Bùi Thị Xuân. - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 276 đường Bùi Thị Xuân - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 13, 23 cũ (37 mới), 24 cũ (40 mới) đường Phan Đình Giót - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 03 cũ (17 mới), 15 cũ (53 mới), 25 cũ (89 mới), 27 cũ (107 mới), 41 cũ (145 mới), 43 cũ (157 mới), 45 cũ (165 mới), 49 cũ (181 mới), 55 cũ (193 mới), 57 cũ (209 mới), 61 cũ (215 mới) đường Hồ Tùng Mậu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 01 đường Hồ Tùng Mậu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 35 cũ (133 mới) đường Hồ Tùng Mậu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 01 đường Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 10 đường Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 68 đường Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 39 đường Lý Tự Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 100 đường Lê Hồng Phong - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 71, 95 đường Lê Hồng Phong - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 5.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 148 Lê Hồng Phong (đường vào TTVH phụ nữ) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 9.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 65, 79 đường Hai Bà Trưng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 56 mới (64 cũ) đường Lý Thường Kiệt (Số 54 đường Lý Thường Kiệt) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 58, 101 cũ (177 mới) đường Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 121 đường Lý Thường Kiệt.(Nhánh số 119đường Lý Thường Kiệt) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 197 Lý Thường Kiệt - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 43, 45 đường Nguyễn Công Trứ (từ nhánh N4 đến suối Hà Giang) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 97 đường Phan Bội Châu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 21 đường Lê Thị Hồng Gấm (từ Lê Thị Hồng Gấm đến hẻm 81 Lê Hồng Phong) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 5.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 06 đường Hải Thượng Lãn Ông - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 36, 40 đường Hải Thượng Lãn Ông - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N1, N2 Khu biệt thự Hoàng Đình - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 08, 32 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 42 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 46 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 35 đường Hồng Bàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 35, 47, 61, 69, 91, 115, 151 đường Phan Đăng Lưu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 95 đường Phan Đăng Lưu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 09, 19, 94, 167, 199 đường Phan Đăng Lưu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 18, 37 đường Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Số 91 đường Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N1a; D1a, D1; D2 Khu quy hoạch tiểu khu Bắc Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N1; N2 Khu quy hoạch tiểu khu Bắc Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D3; N4 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N3- Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D12; D13; D14; D15; D16; D17; D19; D21, D23 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 9.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D8; D10; D11; N12; N13; N14; N15; N18; N20; N22 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 8.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh N16, N17, N19, N21, N23 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 9.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D9 (Đoạn từ Lương Thế Vinh đến hết khu TĐC P5, P6) - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số D20 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang (P11) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 9.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 03 đường N4 - Khu quy hoạch trung tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh 01 Đường N4 Quy Hoạch Trung Tâm mở rộng Hà Giang - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số ND1; ND2, D5, D8, D9; D10; D11; D12; D13; N3; N7; N8 - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số N4; N6 (từ Đinh Tiên Hoàng đến D1) - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Nhánh số 200 đường Lý Thường Kiệt; hẻm số 1 đường Mê Linh; các hẻm số 5, 11, 25, 47 đường Hoàng Văn Thụ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 1 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đào Duy Từ (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Nguyễn Văn Cừ - Trường THPT chuyên Bảo Lộc |
Đất khoáng sản | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Đào Duy Từ (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Trường THPT chuyên Bảo Lộc - Lý Thường Kiệt |
Đất khoáng sản | 9.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phùng Khắc Khoan (từ Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Giáp Nguyễn Văn Cừ - Hết thửa 8, 26 (tờ 25-TL2000) |
Đất khoáng sản | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phùng Khắc Khoan (từ Nguyễn Văn Cừ đến Nguyễn Văn Cừ) Thửa 9,416 (tờ 25- TL2000) - Nguyễn Văn Cừ |
Đất khoáng sản | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Đình Chiểu (từ Nguyễn Văn Cừ đến Cao Bá Quát) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Tăng Bạt Hổ (từ Nguyễn Văn Cừ đến Ngô Quyền) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Ngô Quyền (từ Nguyễn Văn Cừ đến Trần Nguyên Đán) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Cao Bá Quát (từ Lý Thường Kiệt đến Nguyễn Văn Cừ) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Bình Trọng (từ Nguyễn Văn Cừ đến Đoàn Thị Điểm) Nguyễn Văn Cừ - Hết Nguyễn Trãi (hết thửa 98 tờ 9 TL1000) |
Đất khoáng sản | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Bình Trọng (từ Nguyễn Văn Cừ đến Đoàn Thị Điểm) Sau Nguyễn Trãi - Đoàn Thị Điểm |
Đất khoáng sản | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Nguyên Đán (từ Nguyễn Văn Cừ đến thửa 110 tờ 16 TL1000) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Bình (từ Nguyễn Văn Cừ đến Lý Thường Kiệt) Nguyễn Văn Cừ - Cống ông Tỉnh (hết thửa 261,295 tờ 13 TL2000) |
Đất khoáng sản | 5.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20 - đoạn qua địa phận Phường 1 Bảo Lộc) Trọn đường - |
Đất ở | 34.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Giáp Phường B'Lao - Hết Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở | 7.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Nguyễn Đình Chiểu - Hết Cao Bá Quát |
Đất ở | 10.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ giáp ranh Phường B'Lao đến giáp ranh xã Bảo Lâm 1) Sau Cao Bá Quát - Giáp ranh xã Bảo Lâm 1 |
Đất ở | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Hoàng Văn Thụ - Duy Tân |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Duy Tân - Hết Hồ Tùng Mậu |
Đất ở | 30.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Hồ Tùng Mậu (+20 mét) - Phan Bội Châu (- 20 mét) |
Đất ở | 5.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau Phan Bội Châu - Hết đường 28/3 |
Đất ở | 31.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ (từ Hoàng Văn Thụ đến Lý Tự Trọng) Sau đường 28/3 - Hết Lý Tự Trọng |
Đất ở | 21.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Hồng Bàng - Hết Nguyễn Công Trứ |
Đất ở | 21.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Sau Nguyễn Công Trứ - Hết Lê Thị Pha |
Đất ở | 27.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Phan Bội Châu (từ Hồng Bàng đến Hà Giang) Sau Lê Thị Pha - Hà Giang |
Đất ở | 27.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Hồng Phong (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Hồng Bàng - Hết Kim Đồng |
Đất ở | 21.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường Lê Hồng Phong (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Sau Kim Đồng - Trần Phú |
Đất ở | 35.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 1 Bảo Lộc |
Đường 28/3 (từ Hồng Bàng đến Trần Phú) Trọn đường - |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường 1 Bảo Lộc
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Lâm Đồng mới nhất

4. Thông tin phường 1 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường 1 (thành phố Bảo Lộc), Phường Lộc Phát, Xã Lộc Thanh (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường 1 Bảo Lộc theo Nghị quyết số 1671/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường 1 Bảo Lộc có diện tích tự nhiên 51,46 km² với quy mô dân số 55.845 người, mật độ dân cư đạt 1.085,2 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường 1 Bảo Lộc được đặt tại đang cập nhật, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường 1 Bảo Lộc không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Lâm Đồng, Phường 1 Bảo Lộc là một trong tổng số 124 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 103 xã và 20 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Lâm Đồng
5.1. Tiêu chí xác định vị trí, số lượng vị trí và xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất nông nghiệp
Vị trí 1: Thửa đất, khu đất tiếp giáp Quốc lộ, đường Tỉnh, và các đường có trong danh mục Bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh.
Vị trí 2: Thửa đất, khu đất không thuộc Vị trí 1; tiếp giáp với đường xã, hoặc tiếp giáp với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh, đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, có các điều kiện: bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ trên 3m trở lên; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá trong phạm vi 300m.
Vị trí 3: Thửa đất, khu đất không thuộc Vị trí 1, Vị trí 2; tiếp giáp với các đường, đoạn đường còn lại trong danh mục bảng giá đất ở có bề rộng trên 3m trở lên, hoặc tiếp giáp với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh, đường xã, đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, có các điều kiện quy định tại điểm a hoặc điểm b dưới đây:
a) Bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ trên 3m trở lên; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá từ trên 300m đến 1000m (đối với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh và các đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh), trong phạm vi 300m (đối với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với đường xã).
b) Bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ 2m đến 3m; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá trong phạm vi 100m.
Vị trí 4: Các vị trí còn lại.
Giá đất Vị trí 1, 2, 3, 4 của các loại đất thuộc nhóm đất nông nghiệp được xác định theo từng loại đất trên địa bàn cấp xã (theo Bảng giá tại Phụ lục đính kèm Quy định này).
5.2. Tiêu chí xác định vị trí, số lượng vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Vị trí 1: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp với các đường, đoạn đường (mặt tiền đường) nằm trong danh mục của Bảng giá thuộc nhóm đất phi nông nghiệp tại Phụ lục đính kèm Quy định này.
Vị trí 2, 3 và 4: Thửa đất, lô đất, khu đất không thuộc Vị trí 1, tiếp giáp với các đường, đoạn đường không nằm trong danh mục của Bảng giá thuộc nhóm đất phi nông nghiệp tại Phụ lục đính kèm Quy định này (dưới đây được gọi chung là đường hẻm), được xác định như sau:
- Vị trí 2: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm có bề rộng từ 3m trở lên.
- Vị trí 3: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm có bề rộng dưới 3m.
- Vị trí 4: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm không lưu thông được bằng các phương tiện xe cơ giới, phải xây dựng các bậc cấp để đi lại.
5.3. Xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp
1. Đối với đất ở:
a) Giá đất của Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục Bảng giá), nhân (x) với các hệ số, gồm: Hệ số giáp ranh (KGR), Hệ số địa hình (KĐH), Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KGR x KĐH x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
b) Giá đất VỊ trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thông với đường hẻm đó, nhân (x) với các hệ số, gồm: Hệ số giáp ranh (KGR), Hệ số địa hình (KĐH), Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x KGR x KĐH x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
2. Đối với đất thương mại, dịch vụ; đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp và đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:
a) Giá đất của Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục Bảng giá), nhân (x) Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
b) Giá đất Vị trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thông với đường hẻm đó, nhân (x) với Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
3. Đối với đất phi nông nghiệp còn lại:
a) Giá đất Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thương mại, dịch vụ, hoặc đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp), nhân (x) với Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu và Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (tại Bảng giá đất theo Phụ lục đính kèm Quy định này), nhân (x) Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
b) Giá đất Vị trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thương mại, dịch vụ, hoặc đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) thông với đường hẻm đó, nhân (x) với Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu và Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (tại Bảng giá đất theo Phụ lục đính kèm Quy định này), nhân (x) Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường 1 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường 1 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
