Bảng giá đất phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh

Bảng giá đất phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. Mức giá đất tại phường An Khánh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường An Khánh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh

– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.


3. Tra cứu bảng giá đất phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh

Bảng giá đất phường An Khánh năm 2026

Khu vực: phường An Khánh.

Loại đất: Đất ở, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất chăn nuôi tập trung, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây lâu năm.

Mức giá áp dụng: từ 770.000 đến 295.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN BẠCH ĐẰNG
ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → NÚT GIAO ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ VÀ ĐƯỜNG TỐ HỮU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TỐ HỮU
ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG VÀ ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN THIỆN THÀNH
TRẦN BẠCH ĐẰNG → NÚT GIAO ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG, ĐƯỜNG TỐ HỮU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN CƠ THẠCH
CẦU THỦ THIÊM 1 → BÙI THIỆN NGỘ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN BẠCH ĐẰNG
ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → NÚT GIAO ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ VÀ ĐƯỜNG TỐ HỮU
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 177.000.000 88.500.000 70.800.000 56.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TỐ HỮU
ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG VÀ ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 177.000.000 88.500.000 70.800.000 56.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN CƠ THẠCH
CẦU THỦ THIÊM 1 → BÙI THIỆN NGỘ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 177.000.000 88.500.000 70.800.000 56.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN THIỆN THÀNH
TRẦN BẠCH ĐẰNG → NÚT GIAO ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG, ĐƯỜNG TỐ HỮU
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 177.000.000 88.500.000 70.800.000 56.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh HOÀNG THẾ THIỆN
NGUYỄN CƠ THẠCH → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 7, ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI KHU TRONG KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
BÙI THIỆN NGỘ → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B2, B8, B10, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D1, ĐƯỜNG R5 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
HOÀNG THẾ THIỆN → MAI CHÍ THỌ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG N12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N13, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
HOÀNG THẾ THIỆN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D9, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
NGUYỄN CƠ THẠCH → HOÀNG THẾ THIỆN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG N1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG R7 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 10, ĐƯỜNG N2, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
HOÀNG THẾ THIỆN → BÙI THIỆN NGỘ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LƯƠNG ĐỊNH CỦA
NGÃ TƯ TRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CẦU ÔNG TRANH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 152.900.000 76.450.000 61.160.000 48.928.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh MAI CHÍ THỌ
HẦM SÔNG SÀI GÒN → NÚT GIAO CÁT LÁI - XA LỘ HÀ NỘI
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 152.900.000 76.450.000 61.160.000 48.928.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN NÃO
XA LỘ HÀ NỘI → LƯƠNG ĐỊNH CỦA
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 152.900.000 76.450.000 61.160.000 48.928.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN NÃO
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 152.900.000 76.450.000 61.160.000 48.928.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 147.600.000 73.800.000 59.040.000 47.232.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TỐ HỮU
ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG VÀ ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 147.500.000 73.750.000 59.000.000 47.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN CƠ THẠCH
CẦU THỦ THIÊM 1 → BÙI THIỆN NGỘ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 147.500.000 73.750.000 59.000.000 47.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN BẠCH ĐẰNG
ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → NÚT GIAO ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ VÀ ĐƯỜNG TỐ HỮU
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 147.500.000 73.750.000 59.000.000 47.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN THIỆN THÀNH
TRẦN BẠCH ĐẰNG → NÚT GIAO ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG, ĐƯỜNG TỐ HỮU
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 147.500.000 73.750.000 59.000.000 47.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
ĐƯỜNG GIANG VĂN MINH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 138.600.000 69.300.000 55.440.000 44.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh VÕ NGUYÊN GIÁP
CHÂN CẦU SÀI GÒN → CẦU RẠCH CHIẾC
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 137.200.000 68.600.000 54.880.000 43.904.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN VĂN HƯỞNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.800.000 66.400.000 53.120.000 42.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN → QUỐC HƯƠNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.000.000 66.000.000 52.800.000 42.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → NGUYỄN VĂN HƯỞNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.000.000 66.000.000 52.800.000 42.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh QUỐC HƯƠNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.000.000 66.000.000 52.800.000 42.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LƯU ĐÌNH LỄ
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 131.800.000 65.900.000 52.720.000 42.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh AN TƯ CÔNG CHÚA
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 131.800.000 65.900.000 52.720.000 42.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 128.800.000 64.400.000 51.520.000 41.216.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 128.800.000 64.400.000 51.520.000 41.216.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 128.800.000 64.400.000 51.520.000 41.216.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 128.800.000 64.400.000 51.520.000 41.216.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 128.800.000 64.400.000 51.520.000 41.216.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh DƯƠNG THANH
AN TƯ CÔNG CHÚA → BẠCH ĐÔNG ÔN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 126.900.000 63.450.000 50.760.000 40.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh PHẠM VĂN NGÔN
AN TƯ CÔNG CHÚA → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 126.900.000 63.450.000 50.760.000 40.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TINH THIỀU
DƯƠNG THANH → PHẠM VĂN NGÔN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 126.900.000 63.450.000 50.760.000 40.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh BẠCH ĐÔNG ÔN
LƯƠNG ĐÌNH CỦA → ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 126.900.000 63.450.000 50.760.000 40.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG BỈNH THÀNH
AN TƯ CÔNG CHÚA → LƯU ĐÌNH LỄ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 126.900.000 63.450.000 50.760.000 40.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG
LƯU ĐÌNH LỄ → BẠCH ĐÔNG ÔN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 126.900.000 63.450.000 50.760.000 40.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh DƯƠNG LÂM
AN TƯ CÔNG CHÚA → CẦU ÔNG TRANH 2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 126.900.000 63.450.000 50.760.000 40.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh VÕ TRƯỜNG TOẢN
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 122.700.000 61.350.000 49.080.000 39.264.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRÚC ĐƯỜNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 116.200.000 58.100.000 46.480.000 37.184.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN NGỌC DIỆN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 116.200.000 58.100.000 46.480.000 37.184.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh GIANG VĂN MINH, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 112.800.000 56.400.000 45.120.000 36.096.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh AN PHÚ, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 112.800.000 56.400.000 45.120.000 36.096.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LÊ THƯỚC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 103.300.000 51.650.000 41.320.000 33.056.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN Ư DĨ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRẦN NGỌC DIỆN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 103.300.000 51.650.000 41.320.000 33.056.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN LỰU
VŨ TÔNG PHAN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 101.600.000 50.800.000 40.640.000 32.512.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh VŨ TÔNG PHAN
NGUYỄN HOÀNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 101.600.000 50.800.000 40.640.000 32.512.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 8
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 101.500.000 50.750.000 40.600.000 32.480.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TỐNG HỮU ĐỊNH, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 99.500.000 49.750.000 39.800.000 31.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN CỪ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THUỶ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 99.500.000 49.750.000 39.800.000 31.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LÊ VĂN MIẾN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 99.500.000 49.750.000 39.800.000 31.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGÔ QUANG HUY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 99.500.000 49.750.000 39.800.000 31.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN BÁ HUÂN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 99.500.000 49.750.000 39.800.000 31.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN BÁ LÂN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → XA LỘ HÀ NỘI
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 99.500.000 49.750.000 39.800.000 31.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN ĐĂNG GIAI, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 99.500.000 49.750.000 39.800.000 31.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN DUY HIỆU, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 99.500.000 49.750.000 39.800.000 31.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG CHÍNH (ĐOẠN 1, DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 12M - 17M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 99.500.000 49.750.000 39.800.000 31.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh HOÀNG THẾ THIỆN
NGUYỄN CƠ THẠCH → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 7, ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI KHU TRONG KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D1, ĐƯỜNG R5 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B2, B8, B10, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
BÙI THIỆN NGỘ → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D9, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
NGUYỄN CƠ THẠCH → HOÀNG THẾ THIỆN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
HOÀNG THẾ THIỆN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG N12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N13, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
HOÀNG THẾ THIỆN → MAI CHÍ THỌ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG N1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG R7 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
HOÀNG THẾ THIỆN → BÙI THIỆN NGỘ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 10, ĐƯỜNG N2, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 97.600.000 48.800.000 39.040.000 31.232.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 97.600.000 48.800.000 39.040.000 31.232.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 97.600.000 48.800.000 39.040.000 31.232.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 97.600.000 48.800.000 39.040.000 31.232.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐẶNG TIẾN ĐÔNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 97.600.000 48.800.000 39.040.000 31.232.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131)
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 97.000.000 48.500.000 38.800.000 31.040.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN 38,4HA, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 96.500.000 48.250.000 38.600.000 30.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 96.400.000 48.200.000 38.560.000 30.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 96.200.000 48.100.000 38.480.000 30.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 96.000.000 48.000.000 38.400.000 30.720.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 96.000.000 48.000.000 38.400.000 30.720.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG TRONG DỰ ÁN CÔNG TY CARIC
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 94.100.000 47.050.000 37.640.000 30.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 45 (KHU DÂN CƯ LAN ANH), PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 93.800.000 46.900.000 37.520.000 30.016.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH
VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 93.400.000 46.700.000 37.360.000 29.888.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 93.200.000 46.600.000 37.280.000 29.824.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 93.200.000 46.600.000 37.280.000 29.824.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 93.200.000 46.600.000 37.280.000 29.824.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH
ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 92.800.000 46.400.000 37.120.000 29.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH
ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → LƯƠNG ĐỊNH CỦA
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 92.800.000 46.400.000 37.120.000 29.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → XUÂN THỦY
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 92.600.000 46.300.000 37.040.000 29.632.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 92.100.000 46.050.000 36.840.000 29.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → NGUYỄN BÁ HUÂN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 92.100.000 46.050.000 36.840.000 29.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 92.100.000 46.050.000 36.840.000 29.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐỖ QUANG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 92.100.000 46.050.000 36.840.000 29.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 92.100.000 46.050.000 36.840.000 29.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN NÃO
XA LỘ HÀ NỘI → LƯƠNG ĐỊNH CỦA
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.700.000 45.850.000 36.680.000 29.344.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN NÃO
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.700.000 45.850.000 36.680.000 29.344.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh MAI CHÍ THỌ
HẦM SÔNG SÀI GÒN → NÚT GIAO CÁT LÁI - XA LỘ HÀ NỘI
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.700.000 45.850.000 36.680.000 29.344.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LƯƠNG ĐỊNH CỦA
NGÃ TƯ TRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CẦU ÔNG TRANH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.700.000 45.850.000 36.680.000 29.344.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 90.500.000 45.250.000 36.200.000 28.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000.000 45.000.000 36.000.000 28.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000.000 45.000.000 36.000.000 28.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000.000 45.000.000 36.000.000 28.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000.000 45.000.000 36.000.000 28.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000.000 45.000.000 36.000.000 28.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000.000 45.000.000 36.000.000 28.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000.000 45.000.000 36.000.000 28.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000.000 45.000.000 36.000.000 28.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000.000 45.000.000 36.000.000 28.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000.000 45.000.000 36.000.000 28.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000.000 45.000.000 36.000.000 28.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000.000 45.000.000 36.000.000 28.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 89.200.000 44.600.000 35.680.000 28.544.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 89.200.000 44.600.000 35.680.000 28.544.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 89.200.000 44.600.000 35.680.000 28.544.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 16, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.800.000 44.400.000 35.520.000 28.416.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → GIANG VĂN MINH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.800.000 44.400.000 35.520.000 28.416.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 15, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.800.000 44.400.000 35.520.000 28.416.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 6, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐẶNG TIẾN ĐÔNG → ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.800.000 44.400.000 35.520.000 28.416.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 48, 59 PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH → KHU DÂN CƯ HIM LAM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, KP 1,PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 88.300.000 44.150.000 35.320.000 28.256.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐOÀN HỮU TRƯNG, PHƯỜNG AN PHÚ
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 87.800.000 43.900.000 35.120.000 28.096.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 7M- 12M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 87.800.000 43.900.000 35.120.000 28.096.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN VĂN HƯỞNG → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 87.500.000 43.750.000 35.000.000 28.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 17, 18 PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → LƯƠNG ĐỊNH CỦA
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 87.500.000 43.750.000 35.000.000 28.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 85.900.000 42.950.000 34.360.000 27.488.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 85.400.000 42.700.000 34.160.000 27.328.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THUỶ → LÊ VĂN MIẾN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 84.500.000 42.250.000 33.800.000 27.040.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 85.900.000 42.950.000 34.360.000 27.488.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 83.500.000 41.750.000 33.400.000 26.720.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
ĐƯỜNG GIANG VĂN MINH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 83.200.000 41.600.000 33.280.000 26.624.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 85.400.000 42.700.000 34.160.000 27.328.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THUỶ → LÊ VĂN MIẾN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 84.500.000 42.250.000 33.800.000 27.040.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh VÕ NGUYÊN GIÁP
CHÂN CẦU SÀI GÒN → CẦU RẠCH CHIẾC
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 82.300.000 41.150.000 32.920.000 26.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 81.800.000 40.900.000 32.720.000 26.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 81.800.000 40.900.000 32.720.000 26.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 7, ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh HOÀNG THẾ THIỆN
NGUYỄN CƠ THẠCH → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI KHU TRONG KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
BÙI THIỆN NGỘ → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D1, ĐƯỜNG R5 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B2, B8, B10, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
HOÀNG THẾ THIỆN → BÙI THIỆN NGỘ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 10, ĐƯỜNG N2, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
HOÀNG THẾ THIỆN → MAI CHÍ THỌ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG N12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N13, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
HOÀNG THẾ THIỆN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D9, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
NGUYỄN CƠ THẠCH → HOÀNG THẾ THIỆN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG N1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG R7 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 83.500.000 41.750.000 33.400.000 26.720.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
ĐƯỜNG GIANG VĂN MINH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 83.200.000 41.600.000 33.280.000 26.624.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 60, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 80.500.000 40.250.000 32.200.000 25.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 40, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN VĂN HƯỞNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 80.500.000 40.250.000 32.200.000 25.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN VĂN HƯỞNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 79.700.000 39.850.000 31.880.000 25.504.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 79.500.000 39.750.000 31.800.000 25.440.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 79.500.000 39.750.000 31.800.000 25.440.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 79.500.000 39.750.000 31.800.000 25.440.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 79.500.000 39.750.000 31.800.000 25.440.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 44 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 79.500.000 39.750.000 31.800.000 25.440.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 55 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 79.500.000 39.750.000 31.800.000 25.440.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN → QUỐC HƯƠNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 79.200.000 39.600.000 31.680.000 25.344.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → NGUYỄN VĂN HƯỞNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 79.200.000 39.600.000 31.680.000 25.344.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh QUỐC HƯƠNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 79.200.000 39.600.000 31.680.000 25.344.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LƯU ĐÌNH LỄ
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 79.100.000 39.550.000 31.640.000 25.312.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh VÕ NGUYÊN GIÁP
CHÂN CẦU SÀI GÒN → CẦU RẠCH CHIẾC
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 82.300.000 41.150.000 32.920.000 26.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 81.800.000 40.900.000 32.720.000 26.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 81.800.000 40.900.000 32.720.000 26.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 24M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 79.000.000 39.500.000 31.600.000 25.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 7, ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh HOÀNG THẾ THIỆN
NGUYỄN CƠ THẠCH → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI KHU TRONG KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
BÙI THIỆN NGỘ → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D1, ĐƯỜNG R5 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B2, B8, B10, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG B4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
HOÀNG THẾ THIỆN → BÙI THIỆN NGỘ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 10, ĐƯỜNG N2, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
HOÀNG THẾ THIỆN → MAI CHÍ THỌ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG N12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N13, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
HOÀNG THẾ THIỆN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D9, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
NGUYỄN CƠ THẠCH → HOÀNG THẾ THIỆN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG N1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG R7 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 81.500.000 40.750.000 32.600.000 26.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.300.000 38.650.000 30.920.000 24.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.300.000 38.650.000 30.920.000 24.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.300.000 38.650.000 30.920.000 24.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.300.000 38.650.000 30.920.000 24.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.300.000 38.650.000 30.920.000 24.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 5, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → AN PHÚ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 77.200.000 38.600.000 30.880.000 24.704.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh MAI CHÍ THỌ
HẦM SÔNG SÀI GÒN → NÚT GIAO CÁT LÁI - XA LỘ HÀ NỘI
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 76.500.000 38.250.000 30.600.000 24.480.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LƯƠNG ĐỊNH CỦA
NGÃ TƯ TRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CẦU ÔNG TRANH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 76.500.000 38.250.000 30.600.000 24.480.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN NÃO
XA LỘ HÀ NỘI → LƯƠNG ĐỊNH CỦA
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 76.500.000 38.250.000 30.600.000 24.480.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN NÃO
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 76.500.000 38.250.000 30.600.000 24.480.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TINH THIỀU
DƯƠNG THANH → PHẠM VĂN NGÔN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh PHẠM VĂN NGÔN
AN TƯ CÔNG CHÚA → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh DƯƠNG THANH
AN TƯ CÔNG CHÚA → BẠCH ĐÔNG ÔN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh BẠCH ĐÔNG ÔN
LƯƠNG ĐÌNH CỦA → ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG BỈNH THÀNH
AN TƯ CÔNG CHÚA → LƯU ĐÌNH LỄ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG
LƯU ĐÌNH LỄ → BẠCH ĐÔNG ÔN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh DƯƠNG LÂM
AN TƯ CÔNG CHÚA → CẦU ÔNG TRANH 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 22,6M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 76.000.000 38.000.000 30.400.000 24.320.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 76.000.000 38.000.000 30.400.000 24.320.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG TIẾN ĐÔNG, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.900.000 37.450.000 29.960.000 23.968.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 60, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 80.500.000 40.250.000 32.200.000 25.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 40, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN VĂN HƯỞNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 80.500.000 40.250.000 32.200.000 25.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 73.800.000 36.900.000 29.520.000 23.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh VÕ TRƯỜNG TOẢN
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 73.600.000 36.800.000 29.440.000 23.552.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 7, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 73.300.000 36.650.000 29.320.000 23.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 8
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 73.300.000 36.650.000 29.320.000 23.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 73.300.000 36.650.000 29.320.000 23.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 14, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 73.300.000 36.650.000 29.320.000 23.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 73.300.000 36.650.000 29.320.000 23.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 11, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 73.300.000 36.650.000 29.320.000 23.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN VĂN HƯỞNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 79.700.000 39.850.000 31.880.000 25.504.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 79.500.000 39.750.000 31.800.000 25.440.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 79.500.000 39.750.000 31.800.000 25.440.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 79.500.000 39.750.000 31.800.000 25.440.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 79.500.000 39.750.000 31.800.000 25.440.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 44 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 79.500.000 39.750.000 31.800.000 25.440.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 55 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 79.500.000 39.750.000 31.800.000 25.440.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN → QUỐC HƯƠNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 79.200.000 39.600.000 31.680.000 25.344.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → NGUYỄN VĂN HƯỞNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 79.200.000 39.600.000 31.680.000 25.344.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh QUỐC HƯƠNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 79.200.000 39.600.000 31.680.000 25.344.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LƯU ĐÌNH LỄ
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 79.100.000 39.550.000 31.640.000 25.312.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 24M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 79.000.000 39.500.000 31.600.000 25.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 78.500.000 39.250.000 31.400.000 25.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRÚC ĐƯỜNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.700.000 34.850.000 27.880.000 22.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN NGỌC DIỆN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.700.000 34.850.000 27.880.000 22.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
ĐƯỜNG GIANG VĂN MINH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 69.300.000 34.650.000 27.720.000 22.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 69.300.000 34.650.000 27.720.000 22.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh VÕ NGUYÊN GIÁP
CHÂN CẦU SÀI GÒN → CẦU RẠCH CHIẾC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 68.600.000 34.300.000 27.440.000 21.952.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.300.000 38.650.000 30.920.000 24.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.300.000 38.650.000 30.920.000 24.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.300.000 38.650.000 30.920.000 24.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.300.000 38.650.000 30.920.000 24.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.300.000 38.650.000 30.920.000 24.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 5, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → AN PHÚ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 77.200.000 38.600.000 30.880.000 24.704.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh GIANG VĂN MINH, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.700.000 33.850.000 27.080.000 21.664.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh AN PHÚ, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.700.000 33.850.000 27.080.000 21.664.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh MAI CHÍ THỌ
HẦM SÔNG SÀI GÒN → NÚT GIAO CÁT LÁI - XA LỘ HÀ NỘI
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 76.500.000 38.250.000 30.600.000 24.480.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LƯƠNG ĐỊNH CỦA
NGÃ TƯ TRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CẦU ÔNG TRANH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 76.500.000 38.250.000 30.600.000 24.480.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN → QUỐC HƯƠNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.000.000 33.000.000 26.400.000 21.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → NGUYỄN VĂN HƯỞNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.000.000 33.000.000 26.400.000 21.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh QUỐC HƯƠNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.000.000 33.000.000 26.400.000 21.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LƯU ĐÌNH LỄ
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.900.000 32.950.000 26.360.000 21.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh AN TƯ CÔNG CHÚA
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.900.000 32.950.000 26.360.000 21.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN NÃO
XA LỘ HÀ NỘI → LƯƠNG ĐỊNH CỦA
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 76.500.000 38.250.000 30.600.000 24.480.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN NÃO
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 76.500.000 38.250.000 30.600.000 24.480.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.500.000 32.750.000 26.200.000 20.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.500.000 32.750.000 26.200.000 20.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.500.000 32.750.000 26.200.000 20.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.500.000 32.750.000 26.200.000 20.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.500.000 32.750.000 26.200.000 20.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TINH THIỀU
DƯƠNG THANH → PHẠM VĂN NGÔN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh PHẠM VĂN NGÔN
AN TƯ CÔNG CHÚA → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh DƯƠNG THANH
AN TƯ CÔNG CHÚA → BẠCH ĐÔNG ÔN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh BẠCH ĐÔNG ÔN
LƯƠNG ĐÌNH CỦA → ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG BỈNH THÀNH
AN TƯ CÔNG CHÚA → LƯU ĐÌNH LỄ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG
LƯU ĐÌNH LỄ → BẠCH ĐÔNG ÔN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh DƯƠNG LÂM
AN TƯ CÔNG CHÚA → CẦU ÔNG TRANH 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 22,6M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 76.000.000 38.000.000 30.400.000 24.320.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 76.000.000 38.000.000 30.400.000 24.320.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG TIẾN ĐÔNG, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.900.000 37.450.000 29.960.000 23.968.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.600.000 37.300.000 29.840.000 23.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 62, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.600.000 37.300.000 29.840.000 23.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.600.000 37.300.000 29.840.000 23.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.600.000 37.300.000 29.840.000 23.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 73.800.000 36.900.000 29.520.000 23.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh VÕ TRƯỜNG TOẢN
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 73.600.000 36.800.000 29.440.000 23.552.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 7, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 73.300.000 36.650.000 29.320.000 23.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 8
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 73.300.000 36.650.000 29.320.000 23.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 73.300.000 36.650.000 29.320.000 23.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 14, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 73.300.000 36.650.000 29.320.000 23.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 73.300.000 36.650.000 29.320.000 23.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 11, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 73.300.000 36.650.000 29.320.000 23.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRÚC ĐƯỜNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.700.000 34.850.000 27.880.000 22.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN NGỌC DIỆN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.700.000 34.850.000 27.880.000 22.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
ĐƯỜNG GIANG VĂN MINH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 69.300.000 34.650.000 27.720.000 22.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 69.300.000 34.650.000 27.720.000 22.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh VÕ NGUYÊN GIÁP
CHÂN CẦU SÀI GÒN → CẦU RẠCH CHIẾC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 68.600.000 34.300.000 27.440.000 21.952.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh GIANG VĂN MINH, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.700.000 33.850.000 27.080.000 21.664.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh AN PHÚ, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.700.000 33.850.000 27.080.000 21.664.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN VĂN HƯỞNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.400.000 33.200.000 26.560.000 21.248.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN → QUỐC HƯƠNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.000.000 33.000.000 26.400.000 21.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → NGUYỄN VĂN HƯỞNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.000.000 33.000.000 26.400.000 21.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh QUỐC HƯƠNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.000.000 33.000.000 26.400.000 21.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LƯU ĐÌNH LỄ
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.900.000 32.950.000 26.360.000 21.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh AN TƯ CÔNG CHÚA
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.900.000 32.950.000 26.360.000 21.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.500.000 32.750.000 26.200.000 20.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.500.000 32.750.000 26.200.000 20.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.500.000 32.750.000 26.200.000 20.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.500.000 32.750.000 26.200.000 20.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.500.000 32.750.000 26.200.000 20.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 64.400.000 32.200.000 25.760.000 20.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 64.400.000 32.200.000 25.760.000 20.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 64.400.000 32.200.000 25.760.000 20.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 64.400.000 32.200.000 25.760.000 20.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 64.400.000 32.200.000 25.760.000 20.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh DƯƠNG THANH
AN TƯ CÔNG CHÚA → BẠCH ĐÔNG ÔN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 63.500.000 31.750.000 25.400.000 20.320.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh PHẠM VĂN NGÔN
AN TƯ CÔNG CHÚA → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 63.500.000 31.750.000 25.400.000 20.320.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TINH THIỀU
DƯƠNG THANH → PHẠM VĂN NGÔN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 63.500.000 31.750.000 25.400.000 20.320.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG
LƯU ĐÌNH LỄ → BẠCH ĐÔNG ÔN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 63.500.000 31.750.000 25.400.000 20.320.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG BỈNH THÀNH
AN TƯ CÔNG CHÚA → LƯU ĐÌNH LỄ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 63.500.000 31.750.000 25.400.000 20.320.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh BẠCH ĐÔNG ÔN
LƯƠNG ĐÌNH CỦA → ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 63.500.000 31.750.000 25.400.000 20.320.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh DƯƠNG LÂM
AN TƯ CÔNG CHÚA → CẦU ÔNG TRANH 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 63.500.000 31.750.000 25.400.000 20.320.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN Ư DĨ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRẦN NGỌC DIỆN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 62.000.000 31.000.000 24.800.000 19.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LÊ THƯỚC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 62.000.000 31.000.000 24.800.000 19.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh VÕ TRƯỜNG TOẢN
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 61.400.000 30.700.000 24.560.000 19.648.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh VŨ TÔNG PHAN
NGUYỄN HOÀNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.000.000 30.500.000 24.400.000 19.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN LỰU
VŨ TÔNG PHAN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.000.000 30.500.000 24.400.000 19.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 8
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 60.900.000 30.450.000 24.360.000 19.488.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TỐNG HỮU ĐỊNH, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 59.700.000 29.850.000 23.880.000 19.104.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN CỪ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THUỶ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 59.700.000 29.850.000 23.880.000 19.104.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LÊ VĂN MIẾN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 59.700.000 29.850.000 23.880.000 19.104.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGÔ QUANG HUY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 59.700.000 29.850.000 23.880.000 19.104.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN DUY HIỆU, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 59.700.000 29.850.000 23.880.000 19.104.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN ĐĂNG GIAI, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 59.700.000 29.850.000 23.880.000 19.104.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN BÁ HUÂN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 59.700.000 29.850.000 23.880.000 19.104.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN BÁ LÂN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → XA LỘ HÀ NỘI
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 59.700.000 29.850.000 23.880.000 19.104.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG CHÍNH (ĐOẠN 1, DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 12M - 17M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 59.700.000 29.850.000 23.880.000 19.104.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 58.600.000 29.300.000 23.440.000 18.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐẶNG TIẾN ĐÔNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 58.600.000 29.300.000 23.440.000 18.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 58.600.000 29.300.000 23.440.000 18.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 58.600.000 29.300.000 23.440.000 18.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 58.600.000 29.300.000 23.440.000 18.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131)
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 58.200.000 29.100.000 23.280.000 18.624.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRÚC ĐƯỜNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 58.100.000 29.050.000 23.240.000 18.592.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN NGỌC DIỆN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 58.100.000 29.050.000 23.240.000 18.592.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN 38,4HA, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.900.000 28.950.000 23.160.000 18.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.800.000 28.900.000 23.120.000 18.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.700.000 28.850.000 23.080.000 18.464.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.600.000 28.800.000 23.040.000 18.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.600.000 28.800.000 23.040.000 18.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG TRONG DỰ ÁN CÔNG TY CARIC
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.500.000 28.250.000 22.600.000 18.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh GIANG VĂN MINH, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 56.400.000 28.200.000 22.560.000 18.048.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh AN PHÚ, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 56.400.000 28.200.000 22.560.000 18.048.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 45 (KHU DÂN CƯ LAN ANH), PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.300.000 28.150.000 22.520.000 18.016.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH
VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000.000 28.000.000 22.400.000 17.920.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.900.000 27.950.000 22.360.000 17.888.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.900.000 27.950.000 22.360.000 17.888.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN 38,4HA, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.900.000 28.950.000 23.160.000 18.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.800.000 28.900.000 23.120.000 18.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH
ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.700.000 27.850.000 22.280.000 17.824.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH
ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → LƯƠNG ĐỊNH CỦA
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.700.000 27.850.000 22.280.000 17.824.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → XUÂN THỦY
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.600.000 27.800.000 22.240.000 17.792.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.700.000 28.850.000 23.080.000 18.464.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.600.000 28.800.000 23.040.000 18.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.300.000 27.650.000 22.120.000 17.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.300.000 27.650.000 22.120.000 17.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → NGUYỄN BÁ HUÂN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.300.000 27.650.000 22.120.000 17.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐỖ QUANG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.300.000 27.650.000 22.120.000 17.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.300.000 27.650.000 22.120.000 17.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.600.000 28.800.000 23.040.000 18.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG TRONG DỰ ÁN CÔNG TY CARIC
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.500.000 28.250.000 22.600.000 18.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh GIANG VĂN MINH, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 56.400.000 28.200.000 22.560.000 18.048.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh AN PHÚ, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 56.400.000 28.200.000 22.560.000 18.048.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.300.000 27.150.000 21.720.000 17.376.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 45 (KHU DÂN CƯ LAN ANH), PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.300.000 28.150.000 22.520.000 18.016.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH
VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000.000 28.000.000 22.400.000 17.920.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 10m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.900.000 27.950.000 22.360.000 17.888.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.900.000 27.950.000 22.360.000 17.888.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH
ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.700.000 27.850.000 22.280.000 17.824.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH
ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → LƯƠNG ĐỊNH CỦA
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.700.000 27.850.000 22.280.000 17.824.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → XUÂN THỦY
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.600.000 27.800.000 22.240.000 17.792.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.300.000 27.650.000 22.120.000 17.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.300.000 27.650.000 22.120.000 17.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → NGUYỄN BÁ HUÂN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.300.000 27.650.000 22.120.000 17.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐỖ QUANG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.300.000 27.650.000 22.120.000 17.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 55.300.000 27.650.000 22.120.000 17.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.500.000 26.750.000 21.400.000 17.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.500.000 26.750.000 21.400.000 17.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.500.000 26.750.000 21.400.000 17.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH → KHU DÂN CƯ HIM LAM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.300.000 27.150.000 21.720.000 17.376.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, KP 1,PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.000.000 26.500.000 21.200.000 16.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 10m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐOÀN HỮU TRƯNG, PHƯỜNG AN PHÚ
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 7M- 12M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN VĂN HƯỞNG → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 52.500.000 26.250.000 21.000.000 16.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 17, 18 PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → LƯƠNG ĐỊNH CỦA
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 52.500.000 26.250.000 21.000.000 16.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.500.000 26.750.000 21.400.000 17.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.500.000 26.750.000 21.400.000 17.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.500.000 26.750.000 21.400.000 17.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LÊ THƯỚC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN Ư DĨ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRẦN NGỌC DIỆN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN Ư DĨ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRẦN NGỌC DIỆN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 16, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.300.000 26.650.000 21.320.000 17.056.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 15, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.300.000 26.650.000 21.320.000 17.056.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → GIANG VĂN MINH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.300.000 26.650.000 21.320.000 17.056.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 6, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐẶNG TIẾN ĐÔNG → ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.300.000 26.650.000 21.320.000 17.056.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 48, 59 PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH → KHU DÂN CƯ HIM LAM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.200.000 26.600.000 21.280.000 17.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, KP 1,PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.000.000 26.500.000 21.200.000 16.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐOÀN HỮU TRƯNG, PHƯỜNG AN PHÚ
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 7M- 12M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN VĂN HƯỞNG → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 52.500.000 26.250.000 21.000.000 16.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 51.200.000 25.600.000 20.480.000 16.384.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 17, 18 PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → LƯƠNG ĐỊNH CỦA
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 52.500.000 26.250.000 21.000.000 16.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LÊ THƯỚC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN Ư DĨ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRẦN NGỌC DIỆN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN Ư DĨ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRẦN NGỌC DIỆN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN LỰU
VŨ TÔNG PHAN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.800.000 25.400.000 20.320.000 16.256.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh VŨ TÔNG PHAN
NGUYỄN HOÀNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.800.000 25.400.000 20.320.000 16.256.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 8
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.800.000 25.400.000 20.320.000 16.256.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THUỶ → LÊ VĂN MIẾN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 50.700.000 25.350.000 20.280.000 16.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 51.200.000 25.600.000 20.480.000 16.384.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 50.100.000 25.050.000 20.040.000 16.032.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN LỰU
VŨ TÔNG PHAN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.800.000 25.400.000 20.320.000 16.256.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh VŨ TÔNG PHAN
NGUYỄN HOÀNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.800.000 25.400.000 20.320.000 16.256.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 8
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.800.000 25.400.000 20.320.000 16.256.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TỐNG HỮU ĐỊNH, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 49.800.000 24.900.000 19.920.000 15.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LÊ VĂN MIẾN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 49.800.000 24.900.000 19.920.000 15.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN ĐĂNG GIAI, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 49.800.000 24.900.000 19.920.000 15.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGÔ QUANG HUY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 49.800.000 24.900.000 19.920.000 15.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THUỶ → LÊ VĂN MIẾN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 50.700.000 25.350.000 20.280.000 16.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN CỪ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THUỶ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 49.800.000 24.900.000 19.920.000 15.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN BÁ LÂN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → XA LỘ HÀ NỘI
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 49.800.000 24.900.000 19.920.000 15.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN BÁ HUÂN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 49.800.000 24.900.000 19.920.000 15.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN DUY HIỆU, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 49.800.000 24.900.000 19.920.000 15.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG CHÍNH (ĐOẠN 1, DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 12M - 17M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 49.800.000 24.900.000 19.920.000 15.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 50.100.000 25.050.000 20.040.000 16.032.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TỐNG HỮU ĐỊNH, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 49.800.000 24.900.000 19.920.000 15.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh LÊ VĂN MIẾN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 49.800.000 24.900.000 19.920.000 15.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGUYỄN ĐĂNG GIAI, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 49.800.000 24.900.000 19.920.000 15.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh NGÔ QUANG HUY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 49.800.000 24.900.000 19.920.000 15.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.100.000 24.550.000 19.640.000 15.712.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.100.000 24.550.000 19.640.000 15.712.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐẶNG TIẾN ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.800.000 24.400.000 19.520.000 15.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.800.000 24.400.000 19.520.000 15.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.800.000 24.400.000 19.520.000 15.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.800.000 24.400.000 19.520.000 15.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.800.000 24.400.000 19.520.000 15.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.100.000 24.550.000 19.640.000 15.712.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.100.000 24.550.000 19.640.000 15.712.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐẶNG TIẾN ĐÔNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.800.000 24.400.000 19.520.000 15.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.800.000 24.400.000 19.520.000 15.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.800.000 24.400.000 19.520.000 15.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.800.000 24.400.000 19.520.000 15.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.800.000 24.400.000 19.520.000 15.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131)
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.500.000 24.250.000 19.400.000 15.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 60, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 48.300.000 24.150.000 19.320.000 15.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 40, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN VĂN HƯỞNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 48.300.000 24.150.000 19.320.000 15.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN 38,4HA, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.300.000 24.150.000 19.320.000 15.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131)
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.500.000 24.250.000 19.400.000 15.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.200.000 24.100.000 19.280.000 15.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 60, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 48.300.000 24.150.000 19.320.000 15.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 40, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN VĂN HƯỞNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 48.300.000 24.150.000 19.320.000 15.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN 38,4HA, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.300.000 24.150.000 19.320.000 15.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.100.000 24.050.000 19.240.000 15.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.000.000 24.000.000 19.200.000 15.360.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.000.000 24.000.000 19.200.000 15.360.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.200.000 24.100.000 19.280.000 15.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.100.000 24.050.000 19.240.000 15.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.000.000 24.000.000 19.200.000 15.360.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.000.000 24.000.000 19.200.000 15.360.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 47.700.000 23.850.000 19.080.000 15.264.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 47.700.000 23.850.000 19.080.000 15.264.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 47.700.000 23.850.000 19.080.000 15.264.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 47.700.000 23.850.000 19.080.000 15.264.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 55 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 47.700.000 23.850.000 19.080.000 15.264.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 44 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 47.700.000 23.850.000 19.080.000 15.264.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 24M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 47.100.000 23.550.000 18.840.000 15.072.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG TRONG DỰ ÁN CÔNG TY CARIC
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 47.100.000 23.550.000 18.840.000 15.072.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 45 (KHU DÂN CƯ LAN ANH), PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.900.000 23.450.000 18.760.000 15.008.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH
VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.700.000 23.350.000 18.680.000 14.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.600.000 23.300.000 18.640.000 14.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG D (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.600.000 23.300.000 18.640.000 14.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.600.000 23.300.000 18.640.000 14.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH
ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.400.000 23.200.000 18.560.000 14.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH
ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → LƯƠNG ĐỊNH CỦA
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.400.000 23.200.000 18.560.000 14.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 5, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → AN PHÚ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 46.300.000 23.150.000 18.520.000 14.816.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → XUÂN THỦY
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.300.000 23.150.000 18.520.000 14.816.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.100.000 23.050.000 18.440.000 14.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → NGUYỄN BÁ HUÂN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.100.000 23.050.000 18.440.000 14.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.100.000 23.050.000 18.440.000 14.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.100.000 23.050.000 18.440.000 14.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐỖ QUANG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.100.000 23.050.000 18.440.000 14.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 45.600.000 22.800.000 18.240.000 14.592.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 22,6M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 45.600.000 22.800.000 18.240.000 14.592.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.300.000 22.650.000 18.120.000 14.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG TIẾN ĐÔNG, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.900.000 22.450.000 17.960.000 14.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.800.000 22.400.000 17.920.000 14.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.800.000 22.400.000 17.920.000 14.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 62, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.800.000 22.400.000 17.920.000 14.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.800.000 22.400.000 17.920.000 14.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → GIANG VĂN MINH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 16, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 15, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 6, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐẶNG TIẾN ĐÔNG → ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 48, 59 PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH → KHU DÂN CƯ HIM LAM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, KP 1,PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.200.000 22.100.000 17.680.000 14.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 8
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.000.000 22.000.000 17.600.000 14.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.000.000 22.000.000 17.600.000 14.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 14, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.000.000 22.000.000 17.600.000 14.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.000.000 22.000.000 17.600.000 14.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 11, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.000.000 22.000.000 17.600.000 14.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 7, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.000.000 22.000.000 17.600.000 14.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 7M- 12M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 43.900.000 21.950.000 17.560.000 14.048.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐOÀN HỮU TRƯNG, PHƯỜNG AN PHÚ
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 43.900.000 21.950.000 17.560.000 14.048.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN VĂN HƯỞNG → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 43.800.000 21.900.000 17.520.000 14.016.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 17, 18 PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → LƯƠNG ĐỊNH CỦA
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 43.800.000 21.900.000 17.520.000 14.016.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 5, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → AN PHÚ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 46.300.000 23.150.000 18.520.000 14.816.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → XUÂN THỦY
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.300.000 23.150.000 18.520.000 14.816.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.100.000 23.050.000 18.440.000 14.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → NGUYỄN BÁ HUÂN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.100.000 23.050.000 18.440.000 14.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.100.000 23.050.000 18.440.000 14.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.100.000 23.050.000 18.440.000 14.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐỖ QUANG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 46.100.000 23.050.000 18.440.000 14.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 45.600.000 22.800.000 18.240.000 14.592.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 22,6M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 45.600.000 22.800.000 18.240.000 14.592.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 43.000.000 21.500.000 17.200.000 13.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 42.700.000 21.350.000 17.080.000 13.664.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.300.000 22.650.000 18.120.000 14.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THUỶ → LÊ VĂN MIẾN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 42.300.000 21.150.000 16.920.000 13.536.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 22.500.000 18.000.000 14.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG TIẾN ĐÔNG, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.900.000 22.450.000 17.960.000 14.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.800.000 22.400.000 17.920.000 14.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.800.000 22.400.000 17.920.000 14.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 62, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.800.000 22.400.000 17.920.000 14.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.800.000 22.400.000 17.920.000 14.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 41.800.000 20.900.000 16.720.000 13.376.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 41.600.000 20.800.000 16.640.000 13.312.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → GIANG VĂN MINH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 16, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 15, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 6, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐẶNG TIẾN ĐÔNG → ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 48, 59 PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH
LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH → KHU DÂN CƯ HIM LAM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, KP 1,PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.200.000 22.100.000 17.680.000 14.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 8
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.000.000 22.000.000 17.600.000 14.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.000.000 22.000.000 17.600.000 14.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.900.000 20.450.000 16.360.000 13.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.900.000 20.450.000 16.360.000 13.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 14, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.000.000 22.000.000 17.600.000 14.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.000.000 22.000.000 17.600.000 14.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 11, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.000.000 22.000.000 17.600.000 14.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 7, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.000.000 22.000.000 17.600.000 14.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 7M- 12M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 43.900.000 21.950.000 17.560.000 14.048.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐOÀN HỮU TRƯNG, PHƯỜNG AN PHÚ
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 43.900.000 21.950.000 17.560.000 14.048.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN VĂN HƯỞNG → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 43.800.000 21.900.000 17.520.000 14.016.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 17, 18 PHƯỜNG AN KHÁNH
TRẦN NÃO → LƯƠNG ĐỊNH CỦA
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 43.800.000 21.900.000 17.520.000 14.016.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 40, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN VĂN HƯỞNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.300.000 20.150.000 16.120.000 12.896.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 60, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.300.000 20.150.000 16.120.000 12.896.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 55 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.800.000 19.900.000 15.920.000 12.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.800.000 19.900.000 15.920.000 12.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.800.000 19.900.000 15.920.000 12.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 44 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.800.000 19.900.000 15.920.000 12.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.800.000 19.900.000 15.920.000 12.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.800.000 19.900.000 15.920.000 12.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 43.000.000 21.500.000 17.200.000 13.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 24M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.500.000 19.750.000 15.800.000 12.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 42.700.000 21.350.000 17.080.000 13.664.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
XUÂN THUỶ → LÊ VĂN MIẾN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 42.300.000 21.150.000 16.920.000 13.536.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 41.800.000 20.900.000 16.720.000 13.376.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 41.600.000 20.800.000 16.640.000 13.312.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.900.000 20.450.000 16.360.000 13.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.900.000 20.450.000 16.360.000 13.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 40, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
NGUYỄN VĂN HƯỞNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.300.000 20.150.000 16.120.000 12.896.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 60, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.300.000 20.150.000 16.120.000 12.896.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 55 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.800.000 19.900.000 15.920.000 12.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.800.000 19.900.000 15.920.000 12.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.800.000 19.900.000 15.920.000 12.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 44 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.800.000 19.900.000 15.920.000 12.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.800.000 19.900.000 15.920.000 12.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.800.000 19.900.000 15.920.000 12.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 24M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.500.000 19.750.000 15.800.000 12.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 5, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → AN PHÚ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 38.600.000 19.300.000 15.440.000 12.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 38.000.000 19.000.000 15.200.000 12.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 22,6M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 38.000.000 19.000.000 15.200.000 12.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG TIẾN ĐÔNG, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.500.000 18.750.000 15.000.000 12.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 62, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 7, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 36.700.000 18.350.000 14.680.000 11.744.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 8
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 36.700.000 18.350.000 14.680.000 11.744.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 36.700.000 18.350.000 14.680.000 11.744.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 14, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 36.700.000 18.350.000 14.680.000 11.744.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 11, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 36.700.000 18.350.000 14.680.000 11.744.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 36.700.000 18.350.000 14.680.000 11.744.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐẶNG TIẾN ĐÔNG, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.500.000 18.750.000 15.000.000 12.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 62, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 36.700.000 18.350.000 14.680.000 11.744.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 34.700.000 17.350.000 13.880.000 11.104.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ
ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 34.700.000 17.350.000 13.880.000 11.104.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG AN KHÁNH
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 10m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 10m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh ĐƯỜNG NỘI BỘ 10m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 27.000.000 13.500.000 10.800.000 8.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh Phường An Khánh (Khu vực II) Đất chăn nuôi tập trung Nhóm đất nông nghiệp 1.800.000 1.440.000 1.155.000 0
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh Phường An Khánh (Khu vực II) Đất chăn nuôi tập trung Nhóm đất nông nghiệp 1.800.000 1.440.000 1.155.000 0
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh Phường An Khánh (Khu vực II) Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 1.200.000 960.000 770.000 0
Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh Phường An Khánh (Khu vực II) Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 1.200.000 960.000 770.000 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
TRẦN BẠCH ĐẰNG
ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → NÚT GIAO ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ VÀ ĐƯỜNG TỐ HỮU
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
TỐ HỮU
ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG VÀ ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
NGUYỄN THIỆN THÀNH
TRẦN BẠCH ĐẰNG → NÚT GIAO ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG, ĐƯỜNG TỐ HỮU
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
NGUYỄN CƠ THẠCH
CẦU THỦ THIÊM 1 → BÙI THIỆN NGỘ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
TRẦN BẠCH ĐẰNG
ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → NÚT GIAO ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ VÀ ĐƯỜNG TỐ HỮU
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
177.000.000 88.500.000 70.800.000 56.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
TỐ HỮU
ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG VÀ ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
177.000.000 88.500.000 70.800.000 56.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
NGUYỄN CƠ THẠCH
CẦU THỦ THIÊM 1 → BÙI THIỆN NGỘ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
177.000.000 88.500.000 70.800.000 56.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
NGUYỄN THIỆN THÀNH
TRẦN BẠCH ĐẰNG → NÚT GIAO ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG, ĐƯỜNG TỐ HỮU
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
177.000.000 88.500.000 70.800.000 56.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
HOÀNG THẾ THIỆN
NGUYỄN CƠ THẠCH → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
ĐƯỜNG SỐ 7, ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI KHU TRONG KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
ĐƯỜNG B12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
BÙI THIỆN NGỘ → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
ĐƯỜNG B2, B8, B10, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
ĐƯỜNG B4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh
ĐƯỜNG B6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường An Khánh

Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Hồ Chí Minh mới nhất

Bảng giá đất phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh 2026

4. Thông tin phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Thủ Thiêm, Phường An Lợi Đông, Phường Thảo Điền, Phường An Khánh, Phường An Phú (thành phố Thủ Đức) (tổng 5 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường An Khánh theo Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường An Khánh có diện tích tự nhiên 15,33 km² với quy mô dân số 76.967 người, mật độ dân cư đạt 5.020,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường An Khánh được đặt tại 171/1 Lương Định Của, phường An Khánh, TP Thủ Đức cũ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường An Khánh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Thành phố Hồ Chí Minh, Phường An Khánh là một trong tổng số 168 đơn vị hành chính cấp xã toàn thành phố, trong đó có 54 xã và 113 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Hồ Chí Minh

5.1. Đối với đất nông nghiệp

1. Đất nông nghiệp được phân thành 04 (bốn) khu vực như sau:

a) Khu vực I: thuộc phường Sài Gòn, phường Tân Định, phường Bến Thành, phường Cầu Ông Lãnh, phường Bàn Cờ, phường Xuân Hòa, phường Nhiêu Lộc, phường Xóm Chiếu, phường Khánh Hội, phường Vĩnh Hội, phường Chợ Quán, phường An Đông, phường Chợ Lớn, phường Bình Tây, phường Bình Tiên, phường Bình Phú, phường Phú Lâm, phường Diên Hồng, phường Vườn Lài, phường Hòa Hưng, phường Minh Phụng, phường Bình Thới, phường Hòa Bình, phường Phú Thọ, phường Gia Định, phường Bình Thạnh, phường Bình Lợi Trung, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Bình Quới, phường Đức Nhuận, phường Cầu Kiệu, phường Phú Nhuận;

b) Khu vực II: thuộc phường Tân Thuận, phường Phú Thuận, phường Tân Mỹ, phường Tân Hưng, phường Chánh Hưng, phường Phú Định, phường Bình Đông, phường Đông Hưng Thuận, phường Trung Mỹ Tây, phường Tân Thới Hiệp, phường Thới An, phường An Phú Đông, phường Tân Sơn Hòa, phường Tân Sơn Nhất, phường Tân Hòa, phường Bảy Hiền, phường Tân Bình, phường Tân Sơn, phường Tây Thạnh, phường Tân Sơn Nhì, phường Phú Thọ Hòa, phường Tân Phú, phường Phú Thạnh, phường An Lạc, phường Bình Tân, phường Tân Tạo, phường Bình Trị Đông, phường Bình Hưng Hòa, phường Hạnh Thông, phường An Nhơn, phường Gò Vấp, phường An Hội Đông, phường Thông Tây Hội, phường An Hội Tây, phường An Khánh, phường Bình Trưng, phường Cát Lái, phường Phước Long, phường Tăng Nhơn Phú, phường Long Bình, phường Long Phước, phường Long Trường, phường Hiệp Bình, phường Linh Xuân, phường Thủ Đức, phường Tam Bình, phường Thủ Dầu Một, phường Phú Lợi, phường Chánh Hiệp, phường Bình Dương, phường An Phú, phường Bình Hòa, phường Lái Thiêu, phường Thuận An, phường Thuận Giao, phường Đông Hòa, phường Dĩ An, phường Tân Đông Hiệp, phường Rạch Dừa, phường Tam Thắng, phường Vũng Tàu, phường Phước Thắng;

c) Khu vực III: thuộc xã Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, xã Bình Lợi, xã Tân Nhựt, xã Bình Chánh, xã Hưng Long, xã Bình Hưng, xã Củ Chi, xã Tân An Hội, xã Thái Mỹ, xã An Nhơn Tây, xã Nhuận Đức, xã Phú Hòa Đông, xã Bình Mỹ, xã Đông Thạnh, xã Hóc Môn, xã Xuân Thới Sơn, xã Bà Điểm, xã Nhà Bè, xã Hiệp Phước, xã Cần Giờ, xã Thạnh An, xã Bình Khánh, xã An Thới Đông, phường Tân Hiệp, phường Tân Khánh, phường Tân Uyên, phường Bình Cơ, phường Vĩnh Tân, phường Chánh Phú Hòa, phường Phú An, phường Hòa Lợi, phường Bến Cát, phường Long Nguyên, phường Tây Nam, phường Thới Hòa, phường Bà Rịa, phường Tam Long, phường Long Hương, phường Tân Hải, phường Tân Phước; phường Tân Thành, phường Phú Mỹ;

d) Khu vực IV: thuộc xã Bàu Bàng, xã Trừ Văn Thố, xã Thường Tân, xã Bắc Tân Uyên, xã Phước Hòa, xã Phú Giáo, xã Phước Thành, xã An Long, xã Thanh An, xã Dầu Tiếng, xã Long Hòa, xã Minh Thạnh, xã Ngãi Giao, xã Kim Long, xã Châu Đức, xã Xuân Sơn, xã Nghĩa Thành, xã Bình Giã, xã Đất Đỏ, xã Long Điền, xã Phước Hải, xã Long Hải, xã Hồ Tràm, xã Xuyên Mộc, xã Hòa Hiệp, xã Hòa Hội, xã Bình Châu, xã Bàu Lâm, Đặc khu Côn Đảo, xã Long Sơn, xã Châu Pha.

2. Đất nông nghiệp được phân thành 03 (ba) vị trí. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đối với đất nông nghiệp được quy định như sau:

a) Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:

Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;

Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m;

Vị trí 3: các vị trí còn lại.

b) Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:

Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;

Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;

Vị trí 3: các vị trí còn lại.

5.2. Đối với đất phi nông nghiệp

1. Đất thương mại, dịch vụ; đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ được phân thành 04 (bốn) khu vực như sau:

a) Khu vực I: thuộc phường Sài Gòn, phường Tân Định, phường Bến Thành, phường Cầu Ông Lãnh, phường Bàn Cờ, phường Xuân Hòa, phường Nhiêu Lộc, phường Xóm Chiếu, phường Khánh Hội, phường Vĩnh Hội, phường Chợ Quán, phường An Đông, phường Chợ Lớn, phường Bình Tây, phường Bình Tiên, phường Bình Phú, phường Phú Lâm, phường Diên Hồng, phường Vườn Lài, phường Hòa Hưng, phường Minh Phụng, phường Bình Thới, phường Hòa Bình, phường Phú Thọ, phường Gia Định, phường Bình Thạnh, phường Bình Lợi Trung, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Bình Quới, phường Đức Nhuận, phường Cầu Kiệu, phường Phú Nhuận;

b) Khu vực II: thuộc phường Tân Thuận, phường Phú Thuận, phường Tân Mỹ, phường Tân Hưng, phường Chánh Hưng, phường Phú Định, phường Bình Đông, phường Đông Hưng Thuận, phường Trung Mỹ Tây, phường Tân Thới Hiệp, phường Thới An, phường An Phú Đông, phường Tân Sơn Hòa, phường Tân Sơn Nhất, phường Tân Hòa, phường Bảy Hiền, phường Tân Bình, phường Tân Sơn, phường Tây Thạnh, phường Tân Sơn Nhì, phường Phú Thọ Hòa, phường Tân Phú, phường Phú Thạnh, phường An Lạc, phường Bình Tân, phường Tân Tạo, phường Bình Trị Đông, phường Bình Hưng Hòa, phường Hạnh Thông, phường An Nhơn, phường Gò Vấp, phường An Hội Đông, phường Thông Tây Hội, phường An Hội Tây, phường An Khánh, phường Bình Trưng, phường Cát Lái, phường Phước Long, phường Tăng Nhơn Phú, phường Long Bình, phường Long Phước, phường Long Trường, phường Hiệp Bình, phường Linh Xuân, phường Thủ Đức, phường Tam Bình, phường Thủ Dầu Một, phường Phú Lợi, phường Chánh Hiệp, phường Bình Dương, phường An Phú, phường Bình Hòa, phường Lái Thiêu, phường Thuận An, phường Thuận Giao, phường Đông Hòa, phường Dĩ An, phường Tân Đông Hiệp, phường Rạch Dừa, phường Tam Thắng, phường Vũng Tàu, phường Phước Thắng;

c) Khu vực III: thuộc xã Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, xã Bình Lợi, xã Tân Nhựt, xã Bình Chánh, xã Hưng Long, xã Bình Hưng, xã Củ Chi, xã Tân An Hội, xã Thái Mỹ, xã An Nhơn Tây, xã Nhuận Đức, xã Phú Hòa Đông, xã Bình Mỹ, xã Đông Thạnh, xã Hóc Môn, xã Xuân Thới Sơn, xã Bà Điểm, xã Nhà Bè, xã Hiệp Phước, xã Cần Giờ, xã Thạnh An, xã Bình Khánh, xã An Thới Đông, phường Tân Hiệp, phường Tân Khánh, phường Tân Uyên, phường Bình Cơ, phường Vĩnh Tân, phường Chánh Phú Hòa, phường Phú An, phường Hòa Lợi, phường Bến Cát, phường Long Nguyên, phường Tây Nam, phường Thới Hòa, phường Bà Rịa, phường Tam Long, phường Long Hương, phường Tân Hải, phường Tân Phước, phường Tân Thành, phường Phú Mỹ;

d) Khu vực IV: thuộc xã Bàu Bàng, xã Trừ Văn Thố, xã Thường Tân, xã Bắc Tân Uyên, xã Phước Hòa, xã Phú Giáo, xã Phước Thành, xã An Long, xã Thanh An, xã Dầu Tiếng, xã Long Hòa, xã Minh Thạnh, xã Ngãi Giao, xã Kim Long, xã Châu Đức, xã Xuân Sơn, xã Nghĩa Thành, xã Bình Giã, xã Đất Đỏ, xã Long Điền, xã Phước Hải, xã Long Hải, xã Hồ Tràm, xã Xuyên Mộc, xã Hòa Hiệp, xã Hòa Hội, xã Bình Châu, xã Bàu Lâm, Đặc khu Côn Đảo, xã Long Sơn, xã Châu Pha.

2. Đất phi nông nghiệp được phân thành 04 (bốn) vị trí. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đối với đất phi nông nghiệp được quy định như sau:

a) Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;

b) Các vị trí tiếp theo không tiếp giáp mặt tiền đường bao gồm:

Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;

Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;

Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.

c) Trường hợp các vị trí nêu trên có độ sâu tính từ mép trong của đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) của mặt tiền đường (theo bản đồ địa chính) từ 100m trở lên so với mặt tiền đường thì giá đất tính giảm 10% của từng vị trí.

d) Các vị trí khác của đất phi nông nghiệp quy định tại Điều 6 được áp dụng theo Phụ lục I đính kèm.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh là 295.000.000 đồng/m².

Bảng giá đất phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh là khoảng 37.448.111 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.9/5 - (993 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?