Bảng giá đất phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
1. Tổng quan bảng giá đất phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh
Bảng giá đất phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. Mức giá đất tại phường An Khánh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường An Khánh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh
– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
3. Tra cứu bảng giá đất phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh
Bảng giá đất phường An Khánh năm 2026
Khu vực: phường An Khánh.
Loại đất: Đất ở, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất chăn nuôi tập trung, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây lâu năm.
Mức giá áp dụng: từ 770.000 đến 295.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN BẠCH ĐẰNG ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → NÚT GIAO ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ VÀ ĐƯỜNG TỐ HỮU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TỐ HỮU ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG VÀ ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN THIỆN THÀNH TRẦN BẠCH ĐẰNG → NÚT GIAO ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG, ĐƯỜNG TỐ HỮU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN CƠ THẠCH CẦU THỦ THIÊM 1 → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN BẠCH ĐẰNG ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → NÚT GIAO ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ VÀ ĐƯỜNG TỐ HỮU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 177.000.000 | 88.500.000 | 70.800.000 | 56.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TỐ HỮU ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG VÀ ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 177.000.000 | 88.500.000 | 70.800.000 | 56.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN CƠ THẠCH CẦU THỦ THIÊM 1 → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 177.000.000 | 88.500.000 | 70.800.000 | 56.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN THIỆN THÀNH TRẦN BẠCH ĐẰNG → NÚT GIAO ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG, ĐƯỜNG TỐ HỮU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 177.000.000 | 88.500.000 | 70.800.000 | 56.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
HOÀNG THẾ THIỆN NGUYỄN CƠ THẠCH → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7, ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI KHU TRONG KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG BÙI THIỆN NGỘ → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B2, B8, B10, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D1, ĐƯỜNG R5 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → MAI CHÍ THỌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG N12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N13, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D9, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG NGUYỄN CƠ THẠCH → HOÀNG THẾ THIỆN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG N1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG R7 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 10, ĐƯỜNG N2, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LƯƠNG ĐỊNH CỦA NGÃ TƯ TRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CẦU ÔNG TRANH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.900.000 | 76.450.000 | 61.160.000 | 48.928.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
MAI CHÍ THỌ HẦM SÔNG SÀI GÒN → NÚT GIAO CÁT LÁI - XA LỘ HÀ NỘI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.900.000 | 76.450.000 | 61.160.000 | 48.928.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN NÃO XA LỘ HÀ NỘI → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.900.000 | 76.450.000 | 61.160.000 | 48.928.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN NÃO LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.900.000 | 76.450.000 | 61.160.000 | 48.928.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.600.000 | 73.800.000 | 59.040.000 | 47.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TỐ HỮU ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG VÀ ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.500.000 | 73.750.000 | 59.000.000 | 47.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN CƠ THẠCH CẦU THỦ THIÊM 1 → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.500.000 | 73.750.000 | 59.000.000 | 47.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN BẠCH ĐẰNG ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → NÚT GIAO ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ VÀ ĐƯỜNG TỐ HỮU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.500.000 | 73.750.000 | 59.000.000 | 47.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN THIỆN THÀNH TRẦN BẠCH ĐẰNG → NÚT GIAO ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG, ĐƯỜNG TỐ HỮU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.500.000 | 73.750.000 | 59.000.000 | 47.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) ĐƯỜNG GIANG VĂN MINH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 138.600.000 | 69.300.000 | 55.440.000 | 44.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
VÕ NGUYÊN GIÁP CHÂN CẦU SÀI GÒN → CẦU RẠCH CHIẾC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 137.200.000 | 68.600.000 | 54.880.000 | 43.904.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN VĂN HƯỞNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.800.000 | 66.400.000 | 53.120.000 | 42.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN → QUỐC HƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.000.000 | 66.000.000 | 52.800.000 | 42.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.000.000 | 66.000.000 | 52.800.000 | 42.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
QUỐC HƯƠNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.000.000 | 66.000.000 | 52.800.000 | 42.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LƯU ĐÌNH LỄ LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 131.800.000 | 65.900.000 | 52.720.000 | 42.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
AN TƯ CÔNG CHÚA LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 131.800.000 | 65.900.000 | 52.720.000 | 42.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.800.000 | 64.400.000 | 51.520.000 | 41.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.800.000 | 64.400.000 | 51.520.000 | 41.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.800.000 | 64.400.000 | 51.520.000 | 41.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.800.000 | 64.400.000 | 51.520.000 | 41.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 128.800.000 | 64.400.000 | 51.520.000 | 41.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
DƯƠNG THANH AN TƯ CÔNG CHÚA → BẠCH ĐÔNG ÔN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.900.000 | 63.450.000 | 50.760.000 | 40.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
PHẠM VĂN NGÔN AN TƯ CÔNG CHÚA → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.900.000 | 63.450.000 | 50.760.000 | 40.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TINH THIỀU DƯƠNG THANH → PHẠM VĂN NGÔN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.900.000 | 63.450.000 | 50.760.000 | 40.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
BẠCH ĐÔNG ÔN LƯƠNG ĐÌNH CỦA → ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.900.000 | 63.450.000 | 50.760.000 | 40.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG BỈNH THÀNH AN TƯ CÔNG CHÚA → LƯU ĐÌNH LỄ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.900.000 | 63.450.000 | 50.760.000 | 40.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG LƯU ĐÌNH LỄ → BẠCH ĐÔNG ÔN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.900.000 | 63.450.000 | 50.760.000 | 40.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
DƯƠNG LÂM AN TƯ CÔNG CHÚA → CẦU ÔNG TRANH 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.900.000 | 63.450.000 | 50.760.000 | 40.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
VÕ TRƯỜNG TOẢN XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.700.000 | 61.350.000 | 49.080.000 | 39.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRÚC ĐƯỜNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.200.000 | 58.100.000 | 46.480.000 | 37.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN NGỌC DIỆN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 116.200.000 | 58.100.000 | 46.480.000 | 37.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
GIANG VĂN MINH, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 112.800.000 | 56.400.000 | 45.120.000 | 36.096.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
AN PHÚ, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 112.800.000 | 56.400.000 | 45.120.000 | 36.096.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LÊ THƯỚC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 103.300.000 | 51.650.000 | 41.320.000 | 33.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN Ư DĨ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN NGỌC DIỆN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 103.300.000 | 51.650.000 | 41.320.000 | 33.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN LỰU VŨ TÔNG PHAN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.600.000 | 50.800.000 | 40.640.000 | 32.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
VŨ TÔNG PHAN NGUYỄN HOÀNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.600.000 | 50.800.000 | 40.640.000 | 32.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.500.000 | 50.750.000 | 40.600.000 | 32.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TỐNG HỮU ĐỊNH, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.500.000 | 49.750.000 | 39.800.000 | 31.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN CỪ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THUỶ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.500.000 | 49.750.000 | 39.800.000 | 31.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LÊ VĂN MIẾN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.500.000 | 49.750.000 | 39.800.000 | 31.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGÔ QUANG HUY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.500.000 | 49.750.000 | 39.800.000 | 31.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN BÁ HUÂN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.500.000 | 49.750.000 | 39.800.000 | 31.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN BÁ LÂN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → XA LỘ HÀ NỘI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.500.000 | 49.750.000 | 39.800.000 | 31.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN ĐĂNG GIAI, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.500.000 | 49.750.000 | 39.800.000 | 31.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN DUY HIỆU, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.500.000 | 49.750.000 | 39.800.000 | 31.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG CHÍNH (ĐOẠN 1, DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 12M - 17M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.500.000 | 49.750.000 | 39.800.000 | 31.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
HOÀNG THẾ THIỆN NGUYỄN CƠ THẠCH → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7, ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI KHU TRONG KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D1, ĐƯỜNG R5 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B2, B8, B10, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG BÙI THIỆN NGỘ → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D9, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG NGUYỄN CƠ THẠCH → HOÀNG THẾ THIỆN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG N12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N13, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → MAI CHÍ THỌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG N1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG R7 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 10, ĐƯỜNG N2, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.600.000 | 48.800.000 | 39.040.000 | 31.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.600.000 | 48.800.000 | 39.040.000 | 31.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.600.000 | 48.800.000 | 39.040.000 | 31.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.600.000 | 48.800.000 | 39.040.000 | 31.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐẶNG TIẾN ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.600.000 | 48.800.000 | 39.040.000 | 31.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.000.000 | 48.500.000 | 38.800.000 | 31.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN 38,4HA, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 96.500.000 | 48.250.000 | 38.600.000 | 30.880.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 96.400.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 30.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 96.200.000 | 48.100.000 | 38.480.000 | 30.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 96.000.000 | 48.000.000 | 38.400.000 | 30.720.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 96.000.000 | 48.000.000 | 38.400.000 | 30.720.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG TRONG DỰ ÁN CÔNG TY CARIC TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.100.000 | 47.050.000 | 37.640.000 | 30.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 45 (KHU DÂN CƯ LAN ANH), PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.800.000 | 46.900.000 | 37.520.000 | 30.016.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.800.000 | 46.400.000 | 37.120.000 | 29.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.800.000 | 46.400.000 | 37.120.000 | 29.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → XUÂN THỦY |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.600.000 | 46.300.000 | 37.040.000 | 29.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.100.000 | 46.050.000 | 36.840.000 | 29.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → NGUYỄN BÁ HUÂN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.100.000 | 46.050.000 | 36.840.000 | 29.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.100.000 | 46.050.000 | 36.840.000 | 29.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐỖ QUANG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.100.000 | 46.050.000 | 36.840.000 | 29.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.100.000 | 46.050.000 | 36.840.000 | 29.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN NÃO XA LỘ HÀ NỘI → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.700.000 | 45.850.000 | 36.680.000 | 29.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN NÃO LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.700.000 | 45.850.000 | 36.680.000 | 29.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
MAI CHÍ THỌ HẦM SÔNG SÀI GÒN → NÚT GIAO CÁT LÁI - XA LỘ HÀ NỘI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.700.000 | 45.850.000 | 36.680.000 | 29.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LƯƠNG ĐỊNH CỦA NGÃ TƯ TRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CẦU ÔNG TRANH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.700.000 | 45.850.000 | 36.680.000 | 29.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.500.000 | 45.250.000 | 36.200.000 | 28.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.200.000 | 44.600.000 | 35.680.000 | 28.544.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.200.000 | 44.600.000 | 35.680.000 | 28.544.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.200.000 | 44.600.000 | 35.680.000 | 28.544.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 16, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.800.000 | 44.400.000 | 35.520.000 | 28.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → GIANG VĂN MINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.800.000 | 44.400.000 | 35.520.000 | 28.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 15, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.800.000 | 44.400.000 | 35.520.000 | 28.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 6, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐẶNG TIẾN ĐÔNG → ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.800.000 | 44.400.000 | 35.520.000 | 28.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 48, 59 PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH → KHU DÂN CƯ HIM LAM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, KP 1,PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.300.000 | 44.150.000 | 35.320.000 | 28.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐOÀN HỮU TRƯNG, PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.800.000 | 43.900.000 | 35.120.000 | 28.096.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 7M- 12M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.800.000 | 43.900.000 | 35.120.000 | 28.096.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN VĂN HƯỞNG → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 17, 18 PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.900.000 | 42.950.000 | 34.360.000 | 27.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.400.000 | 42.700.000 | 34.160.000 | 27.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THUỶ → LÊ VĂN MIẾN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.500.000 | 42.250.000 | 33.800.000 | 27.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.900.000 | 42.950.000 | 34.360.000 | 27.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.500.000 | 41.750.000 | 33.400.000 | 26.720.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) ĐƯỜNG GIANG VĂN MINH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.200.000 | 41.600.000 | 33.280.000 | 26.624.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.400.000 | 42.700.000 | 34.160.000 | 27.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THUỶ → LÊ VĂN MIẾN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.500.000 | 42.250.000 | 33.800.000 | 27.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
VÕ NGUYÊN GIÁP CHÂN CẦU SÀI GÒN → CẦU RẠCH CHIẾC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.300.000 | 41.150.000 | 32.920.000 | 26.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.800.000 | 40.900.000 | 32.720.000 | 26.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.800.000 | 40.900.000 | 32.720.000 | 26.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7, ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
HOÀNG THẾ THIỆN NGUYỄN CƠ THẠCH → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI KHU TRONG KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG BÙI THIỆN NGỘ → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D1, ĐƯỜNG R5 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B2, B8, B10, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 10, ĐƯỜNG N2, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → MAI CHÍ THỌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG N12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N13, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D9, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG NGUYỄN CƠ THẠCH → HOÀNG THẾ THIỆN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG N1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG R7 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.500.000 | 41.750.000 | 33.400.000 | 26.720.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) ĐƯỜNG GIANG VĂN MINH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.200.000 | 41.600.000 | 33.280.000 | 26.624.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 60, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.500.000 | 40.250.000 | 32.200.000 | 25.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 40, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN VĂN HƯỞNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.500.000 | 40.250.000 | 32.200.000 | 25.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN VĂN HƯỞNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.700.000 | 39.850.000 | 31.880.000 | 25.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 44 → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 55 → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN → QUỐC HƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.200.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | 25.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.200.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | 25.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
QUỐC HƯƠNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.200.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | 25.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LƯU ĐÌNH LỄ LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.100.000 | 39.550.000 | 31.640.000 | 25.312.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
VÕ NGUYÊN GIÁP CHÂN CẦU SÀI GÒN → CẦU RẠCH CHIẾC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.300.000 | 41.150.000 | 32.920.000 | 26.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.800.000 | 40.900.000 | 32.720.000 | 26.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.800.000 | 40.900.000 | 32.720.000 | 26.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 24M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7, ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
HOÀNG THẾ THIỆN NGUYỄN CƠ THẠCH → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI KHU TRONG KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG BÙI THIỆN NGỘ → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D1, ĐƯỜNG R5 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B2, B8, B10, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 10, ĐƯỜNG N2, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → MAI CHÍ THỌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG N12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N13, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D9, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG NGUYỄN CƠ THẠCH → HOÀNG THẾ THIỆN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG N1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG R7 , PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D1, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 5, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → AN PHÚ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.200.000 | 38.600.000 | 30.880.000 | 24.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
MAI CHÍ THỌ HẦM SÔNG SÀI GÒN → NÚT GIAO CÁT LÁI - XA LỘ HÀ NỘI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LƯƠNG ĐỊNH CỦA NGÃ TƯ TRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CẦU ÔNG TRANH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN NÃO XA LỘ HÀ NỘI → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN NÃO LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TINH THIỀU DƯƠNG THANH → PHẠM VĂN NGÔN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
PHẠM VĂN NGÔN AN TƯ CÔNG CHÚA → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
DƯƠNG THANH AN TƯ CÔNG CHÚA → BẠCH ĐÔNG ÔN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
BẠCH ĐÔNG ÔN LƯƠNG ĐÌNH CỦA → ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG BỈNH THÀNH AN TƯ CÔNG CHÚA → LƯU ĐÌNH LỄ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG LƯU ĐÌNH LỄ → BẠCH ĐÔNG ÔN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
DƯƠNG LÂM AN TƯ CÔNG CHÚA → CẦU ÔNG TRANH 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 22,6M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.000.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | 24.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.000.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | 24.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG TIẾN ĐÔNG, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.900.000 | 37.450.000 | 29.960.000 | 23.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 60, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.500.000 | 40.250.000 | 32.200.000 | 25.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 40, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN VĂN HƯỞNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.500.000 | 40.250.000 | 32.200.000 | 25.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.800.000 | 36.900.000 | 29.520.000 | 23.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
VÕ TRƯỜNG TOẢN XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.600.000 | 36.800.000 | 29.440.000 | 23.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 7, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 14, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN VĂN HƯỞNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.700.000 | 39.850.000 | 31.880.000 | 25.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 44 → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 55 → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN → QUỐC HƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.200.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | 25.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.200.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | 25.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
QUỐC HƯƠNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.200.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | 25.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LƯU ĐÌNH LỄ LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.100.000 | 39.550.000 | 31.640.000 | 25.312.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 24M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.500.000 | 39.250.000 | 31.400.000 | 25.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRÚC ĐƯỜNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN NGỌC DIỆN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) ĐƯỜNG GIANG VĂN MINH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.300.000 | 34.650.000 | 27.720.000 | 22.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.300.000 | 34.650.000 | 27.720.000 | 22.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
VÕ NGUYÊN GIÁP CHÂN CẦU SÀI GÒN → CẦU RẠCH CHIẾC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.600.000 | 34.300.000 | 27.440.000 | 21.952.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 5, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → AN PHÚ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.200.000 | 38.600.000 | 30.880.000 | 24.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
GIANG VĂN MINH, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.700.000 | 33.850.000 | 27.080.000 | 21.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
AN PHÚ, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.700.000 | 33.850.000 | 27.080.000 | 21.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
MAI CHÍ THỌ HẦM SÔNG SÀI GÒN → NÚT GIAO CÁT LÁI - XA LỘ HÀ NỘI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LƯƠNG ĐỊNH CỦA NGÃ TƯ TRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CẦU ÔNG TRANH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN → QUỐC HƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.000.000 | 33.000.000 | 26.400.000 | 21.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.000.000 | 33.000.000 | 26.400.000 | 21.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
QUỐC HƯƠNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.000.000 | 33.000.000 | 26.400.000 | 21.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LƯU ĐÌNH LỄ LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
AN TƯ CÔNG CHÚA LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN NÃO XA LỘ HÀ NỘI → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN NÃO LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.500.000 | 32.750.000 | 26.200.000 | 20.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.500.000 | 32.750.000 | 26.200.000 | 20.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.500.000 | 32.750.000 | 26.200.000 | 20.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.500.000 | 32.750.000 | 26.200.000 | 20.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.500.000 | 32.750.000 | 26.200.000 | 20.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TINH THIỀU DƯƠNG THANH → PHẠM VĂN NGÔN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
PHẠM VĂN NGÔN AN TƯ CÔNG CHÚA → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
DƯƠNG THANH AN TƯ CÔNG CHÚA → BẠCH ĐÔNG ÔN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
BẠCH ĐÔNG ÔN LƯƠNG ĐÌNH CỦA → ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG BỈNH THÀNH AN TƯ CÔNG CHÚA → LƯU ĐÌNH LỄ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG LƯU ĐÌNH LỄ → BẠCH ĐÔNG ÔN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
DƯƠNG LÂM AN TƯ CÔNG CHÚA → CẦU ÔNG TRANH 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 22,6M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.000.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | 24.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.000.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | 24.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG TIẾN ĐÔNG, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.900.000 | 37.450.000 | 29.960.000 | 23.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.600.000 | 37.300.000 | 29.840.000 | 23.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 62, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.600.000 | 37.300.000 | 29.840.000 | 23.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.600.000 | 37.300.000 | 29.840.000 | 23.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.600.000 | 37.300.000 | 29.840.000 | 23.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.800.000 | 36.900.000 | 29.520.000 | 23.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
VÕ TRƯỜNG TOẢN XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.600.000 | 36.800.000 | 29.440.000 | 23.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 7, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 14, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRÚC ĐƯỜNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN NGỌC DIỆN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) ĐƯỜNG GIANG VĂN MINH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.300.000 | 34.650.000 | 27.720.000 | 22.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.300.000 | 34.650.000 | 27.720.000 | 22.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
VÕ NGUYÊN GIÁP CHÂN CẦU SÀI GÒN → CẦU RẠCH CHIẾC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.600.000 | 34.300.000 | 27.440.000 | 21.952.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
GIANG VĂN MINH, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.700.000 | 33.850.000 | 27.080.000 | 21.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
AN PHÚ, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.700.000 | 33.850.000 | 27.080.000 | 21.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN VĂN HƯỞNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.400.000 | 33.200.000 | 26.560.000 | 21.248.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN → QUỐC HƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.000.000 | 33.000.000 | 26.400.000 | 21.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.000.000 | 33.000.000 | 26.400.000 | 21.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
QUỐC HƯƠNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.000.000 | 33.000.000 | 26.400.000 | 21.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LƯU ĐÌNH LỄ LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
AN TƯ CÔNG CHÚA LƯƠNG ĐỊNH CỦA → MAI CHÍ THỌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.500.000 | 32.750.000 | 26.200.000 | 20.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.500.000 | 32.750.000 | 26.200.000 | 20.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.500.000 | 32.750.000 | 26.200.000 | 20.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.500.000 | 32.750.000 | 26.200.000 | 20.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.500.000 | 32.750.000 | 26.200.000 | 20.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.400.000 | 32.200.000 | 25.760.000 | 20.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.400.000 | 32.200.000 | 25.760.000 | 20.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.400.000 | 32.200.000 | 25.760.000 | 20.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.400.000 | 32.200.000 | 25.760.000 | 20.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.400.000 | 32.200.000 | 25.760.000 | 20.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
DƯƠNG THANH AN TƯ CÔNG CHÚA → BẠCH ĐÔNG ÔN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
PHẠM VĂN NGÔN AN TƯ CÔNG CHÚA → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TINH THIỀU DƯƠNG THANH → PHẠM VĂN NGÔN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG LƯU ĐÌNH LỄ → BẠCH ĐÔNG ÔN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG BỈNH THÀNH AN TƯ CÔNG CHÚA → LƯU ĐÌNH LỄ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
BẠCH ĐÔNG ÔN LƯƠNG ĐÌNH CỦA → ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
DƯƠNG LÂM AN TƯ CÔNG CHÚA → CẦU ÔNG TRANH 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN Ư DĨ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN NGỌC DIỆN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.000.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 19.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LÊ THƯỚC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.000.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 19.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
VÕ TRƯỜNG TOẢN XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.400.000 | 30.700.000 | 24.560.000 | 19.648.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
VŨ TÔNG PHAN NGUYỄN HOÀNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN LỰU VŨ TÔNG PHAN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.900.000 | 30.450.000 | 24.360.000 | 19.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TỐNG HỮU ĐỊNH, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.700.000 | 29.850.000 | 23.880.000 | 19.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN CỪ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THUỶ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.700.000 | 29.850.000 | 23.880.000 | 19.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LÊ VĂN MIẾN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.700.000 | 29.850.000 | 23.880.000 | 19.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGÔ QUANG HUY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.700.000 | 29.850.000 | 23.880.000 | 19.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN DUY HIỆU, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.700.000 | 29.850.000 | 23.880.000 | 19.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN ĐĂNG GIAI, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.700.000 | 29.850.000 | 23.880.000 | 19.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN BÁ HUÂN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.700.000 | 29.850.000 | 23.880.000 | 19.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN BÁ LÂN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → XA LỘ HÀ NỘI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.700.000 | 29.850.000 | 23.880.000 | 19.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG CHÍNH (ĐOẠN 1, DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 12M - 17M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.700.000 | 29.850.000 | 23.880.000 | 19.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.600.000 | 29.300.000 | 23.440.000 | 18.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐẶNG TIẾN ĐÔNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.600.000 | 29.300.000 | 23.440.000 | 18.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.600.000 | 29.300.000 | 23.440.000 | 18.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.600.000 | 29.300.000 | 23.440.000 | 18.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.600.000 | 29.300.000 | 23.440.000 | 18.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.200.000 | 29.100.000 | 23.280.000 | 18.624.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRÚC ĐƯỜNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.100.000 | 29.050.000 | 23.240.000 | 18.592.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN NGỌC DIỆN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.100.000 | 29.050.000 | 23.240.000 | 18.592.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN 38,4HA, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.900.000 | 28.950.000 | 23.160.000 | 18.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.800.000 | 28.900.000 | 23.120.000 | 18.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.700.000 | 28.850.000 | 23.080.000 | 18.464.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.600.000 | 28.800.000 | 23.040.000 | 18.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.600.000 | 28.800.000 | 23.040.000 | 18.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG TRONG DỰ ÁN CÔNG TY CARIC TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.500.000 | 28.250.000 | 22.600.000 | 18.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
GIANG VĂN MINH, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
AN PHÚ, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 45 (KHU DÂN CƯ LAN ANH), PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.300.000 | 28.150.000 | 22.520.000 | 18.016.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 17.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN 38,4HA, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.900.000 | 28.950.000 | 23.160.000 | 18.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.800.000 | 28.900.000 | 23.120.000 | 18.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.700.000 | 27.850.000 | 22.280.000 | 17.824.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.700.000 | 27.850.000 | 22.280.000 | 17.824.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → XUÂN THỦY |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.600.000 | 27.800.000 | 22.240.000 | 17.792.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.700.000 | 28.850.000 | 23.080.000 | 18.464.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.600.000 | 28.800.000 | 23.040.000 | 18.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.300.000 | 27.650.000 | 22.120.000 | 17.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.300.000 | 27.650.000 | 22.120.000 | 17.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → NGUYỄN BÁ HUÂN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.300.000 | 27.650.000 | 22.120.000 | 17.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐỖ QUANG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.300.000 | 27.650.000 | 22.120.000 | 17.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.300.000 | 27.650.000 | 22.120.000 | 17.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.600.000 | 28.800.000 | 23.040.000 | 18.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG TRONG DỰ ÁN CÔNG TY CARIC TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.500.000 | 28.250.000 | 22.600.000 | 18.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
GIANG VĂN MINH, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
AN PHÚ, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.300.000 | 27.150.000 | 21.720.000 | 17.376.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 45 (KHU DÂN CƯ LAN ANH), PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.300.000 | 28.150.000 | 22.520.000 | 18.016.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 17.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 10m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.700.000 | 27.850.000 | 22.280.000 | 17.824.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.700.000 | 27.850.000 | 22.280.000 | 17.824.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → XUÂN THỦY |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.600.000 | 27.800.000 | 22.240.000 | 17.792.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.300.000 | 27.650.000 | 22.120.000 | 17.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.300.000 | 27.650.000 | 22.120.000 | 17.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → NGUYỄN BÁ HUÂN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.300.000 | 27.650.000 | 22.120.000 | 17.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐỖ QUANG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.300.000 | 27.650.000 | 22.120.000 | 17.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.300.000 | 27.650.000 | 22.120.000 | 17.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH → KHU DÂN CƯ HIM LAM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.300.000 | 27.150.000 | 21.720.000 | 17.376.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, KP 1,PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.000.000 | 26.500.000 | 21.200.000 | 16.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 10m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐOÀN HỮU TRƯNG, PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 7M- 12M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN VĂN HƯỞNG → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 17, 18 PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LÊ THƯỚC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN Ư DĨ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN NGỌC DIỆN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN Ư DĨ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN NGỌC DIỆN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 16, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.300.000 | 26.650.000 | 21.320.000 | 17.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 15, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.300.000 | 26.650.000 | 21.320.000 | 17.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → GIANG VĂN MINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.300.000 | 26.650.000 | 21.320.000 | 17.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 6, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐẶNG TIẾN ĐÔNG → ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.300.000 | 26.650.000 | 21.320.000 | 17.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 48, 59 PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH → KHU DÂN CƯ HIM LAM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, KP 1,PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.000.000 | 26.500.000 | 21.200.000 | 16.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐOÀN HỮU TRƯNG, PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 7M- 12M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN VĂN HƯỞNG → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.200.000 | 25.600.000 | 20.480.000 | 16.384.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 17, 18 PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LÊ THƯỚC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN Ư DĨ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN NGỌC DIỆN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN Ư DĨ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN NGỌC DIỆN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN LỰU VŨ TÔNG PHAN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.800.000 | 25.400.000 | 20.320.000 | 16.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
VŨ TÔNG PHAN NGUYỄN HOÀNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.800.000 | 25.400.000 | 20.320.000 | 16.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.800.000 | 25.400.000 | 20.320.000 | 16.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THUỶ → LÊ VĂN MIẾN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.200.000 | 25.600.000 | 20.480.000 | 16.384.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN LỰU VŨ TÔNG PHAN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.800.000 | 25.400.000 | 20.320.000 | 16.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
VŨ TÔNG PHAN NGUYỄN HOÀNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.800.000 | 25.400.000 | 20.320.000 | 16.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.800.000 | 25.400.000 | 20.320.000 | 16.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TỐNG HỮU ĐỊNH, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LÊ VĂN MIẾN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN ĐĂNG GIAI, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGÔ QUANG HUY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THUỶ → LÊ VĂN MIẾN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN CỪ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THUỶ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN BÁ LÂN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → XA LỘ HÀ NỘI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN BÁ HUÂN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN DUY HIỆU, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG CHÍNH (ĐOẠN 1, DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 12M - 17M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TỐNG HỮU ĐỊNH, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LÊ VĂN MIẾN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN ĐĂNG GIAI, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGÔ QUANG HUY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.100.000 | 24.550.000 | 19.640.000 | 15.712.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.100.000 | 24.550.000 | 19.640.000 | 15.712.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐẶNG TIẾN ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.800.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 15.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.800.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 15.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.800.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 15.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.800.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 15.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.800.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 15.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.100.000 | 24.550.000 | 19.640.000 | 15.712.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.100.000 | 24.550.000 | 19.640.000 | 15.712.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐẶNG TIẾN ĐÔNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.800.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 15.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.800.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 15.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.800.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 15.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.800.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 15.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.800.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 15.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 60, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.300.000 | 24.150.000 | 19.320.000 | 15.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 40, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN VĂN HƯỞNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.300.000 | 24.150.000 | 19.320.000 | 15.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN 38,4HA, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.300.000 | 24.150.000 | 19.320.000 | 15.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 60, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.300.000 | 24.150.000 | 19.320.000 | 15.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 40, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN VĂN HƯỞNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.300.000 | 24.150.000 | 19.320.000 | 15.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN 38,4HA, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.300.000 | 24.150.000 | 19.320.000 | 15.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.100.000 | 24.050.000 | 19.240.000 | 15.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.100.000 | 24.050.000 | 19.240.000 | 15.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.700.000 | 23.850.000 | 19.080.000 | 15.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.700.000 | 23.850.000 | 19.080.000 | 15.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.700.000 | 23.850.000 | 19.080.000 | 15.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.700.000 | 23.850.000 | 19.080.000 | 15.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 55 → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.700.000 | 23.850.000 | 19.080.000 | 15.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 44 → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.700.000 | 23.850.000 | 19.080.000 | 15.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 24M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.100.000 | 23.550.000 | 18.840.000 | 15.072.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG TRONG DỰ ÁN CÔNG TY CARIC TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.100.000 | 23.550.000 | 18.840.000 | 15.072.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 45 (KHU DÂN CƯ LAN ANH), PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.900.000 | 23.450.000 | 18.760.000 | 15.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 5, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → AN PHÚ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.300.000 | 23.150.000 | 18.520.000 | 14.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → XUÂN THỦY |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.300.000 | 23.150.000 | 18.520.000 | 14.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → NGUYỄN BÁ HUÂN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐỖ QUANG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.600.000 | 22.800.000 | 18.240.000 | 14.592.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 22,6M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.600.000 | 22.800.000 | 18.240.000 | 14.592.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.300.000 | 22.650.000 | 18.120.000 | 14.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG TIẾN ĐÔNG, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.900.000 | 22.450.000 | 17.960.000 | 14.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 62, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → GIANG VĂN MINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 16, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 15, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 6, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐẶNG TIẾN ĐÔNG → ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 48, 59 PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH → KHU DÂN CƯ HIM LAM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, KP 1,PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 14, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 7, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 7M- 12M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.900.000 | 21.950.000 | 17.560.000 | 14.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐOÀN HỮU TRƯNG, PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.900.000 | 21.950.000 | 17.560.000 | 14.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN VĂN HƯỞNG → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 17, 18 PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 5, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → AN PHÚ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.300.000 | 23.150.000 | 18.520.000 | 14.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → XUÂN THỦY |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.300.000 | 23.150.000 | 18.520.000 | 14.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → NGUYỄN BÁ HUÂN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐỖ QUANG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.600.000 | 22.800.000 | 18.240.000 | 14.592.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 22,6M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.600.000 | 22.800.000 | 18.240.000 | 14.592.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.700.000 | 21.350.000 | 17.080.000 | 13.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.300.000 | 22.650.000 | 18.120.000 | 14.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THUỶ → LÊ VĂN MIẾN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.300.000 | 21.150.000 | 16.920.000 | 13.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG TIẾN ĐÔNG, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.900.000 | 22.450.000 | 17.960.000 | 14.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 62, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.800.000 | 20.900.000 | 16.720.000 | 13.376.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.600.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | 13.312.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → GIANG VĂN MINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 16, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 15, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 6, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐẶNG TIẾN ĐÔNG → ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 48, 59 PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH → KHU DÂN CƯ HIM LAM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, KP 1,PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 14, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 7, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 7M- 12M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.900.000 | 21.950.000 | 17.560.000 | 14.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐOÀN HỮU TRƯNG, PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.900.000 | 21.950.000 | 17.560.000 | 14.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN VĂN HƯỞNG → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 17, 18 PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 40, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN VĂN HƯỞNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.300.000 | 20.150.000 | 16.120.000 | 12.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 60, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.300.000 | 20.150.000 | 16.120.000 | 12.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 55 → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 44 → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 24M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.500.000 | 19.750.000 | 15.800.000 | 12.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.700.000 | 21.350.000 | 17.080.000 | 13.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THUỶ → LÊ VĂN MIẾN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.300.000 | 21.150.000 | 16.920.000 | 13.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.800.000 | 20.900.000 | 16.720.000 | 13.376.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.600.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | 13.312.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 40, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN VĂN HƯỞNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.300.000 | 20.150.000 | 16.120.000 | 12.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 60, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.300.000 | 20.150.000 | 16.120.000 | 12.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 55 → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 44 → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 24M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.500.000 | 19.750.000 | 15.800.000 | 12.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 5, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → AN PHÚ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.600.000 | 19.300.000 | 15.440.000 | 12.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 22,6M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG TIẾN ĐÔNG, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.500.000 | 18.750.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 62, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 7, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.700.000 | 18.350.000 | 14.680.000 | 11.744.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.700.000 | 18.350.000 | 14.680.000 | 11.744.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.700.000 | 18.350.000 | 14.680.000 | 11.744.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 14, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.700.000 | 18.350.000 | 14.680.000 | 11.744.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 11, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.700.000 | 18.350.000 | 14.680.000 | 11.744.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.700.000 | 18.350.000 | 14.680.000 | 11.744.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG TIẾN ĐÔNG, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.500.000 | 18.750.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 62, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.700.000 | 18.350.000 | 14.680.000 | 11.744.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.700.000 | 17.350.000 | 13.880.000 | 11.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.700.000 | 17.350.000 | 13.880.000 | 11.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 10m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 10m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 10m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh | Phường An Khánh (Khu vực II) | Đất chăn nuôi tập trung Nhóm đất nông nghiệp | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | 0 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh | Phường An Khánh (Khu vực II) | Đất chăn nuôi tập trung Nhóm đất nông nghiệp | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | 0 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh | Phường An Khánh (Khu vực II) | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 1.200.000 | 960.000 | 770.000 | 0 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh | Phường An Khánh (Khu vực II) | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 1.200.000 | 960.000 | 770.000 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN BẠCH ĐẰNG ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → NÚT GIAO ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ VÀ ĐƯỜNG TỐ HỮU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TỐ HỮU ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG VÀ ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN THIỆN THÀNH TRẦN BẠCH ĐẰNG → NÚT GIAO ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG, ĐƯỜNG TỐ HỮU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN CƠ THẠCH CẦU THỦ THIÊM 1 → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN BẠCH ĐẰNG ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → NÚT GIAO ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ VÀ ĐƯỜNG TỐ HỮU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
177.000.000 | 88.500.000 | 70.800.000 | 56.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TỐ HỮU ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG VÀ ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
177.000.000 | 88.500.000 | 70.800.000 | 56.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN CƠ THẠCH CẦU THỦ THIÊM 1 → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
177.000.000 | 88.500.000 | 70.800.000 | 56.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN THIỆN THÀNH TRẦN BẠCH ĐẰNG → NÚT GIAO ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG, ĐƯỜNG TỐ HỮU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
177.000.000 | 88.500.000 | 70.800.000 | 56.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
HOÀNG THẾ THIỆN NGUYỄN CƠ THẠCH → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7, ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI KHU TRONG KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG BÙI THIỆN NGỘ → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B2, B8, B10, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường An Khánh
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Hồ Chí Minh mới nhất

4. Thông tin phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Thủ Thiêm, Phường An Lợi Đông, Phường Thảo Điền, Phường An Khánh, Phường An Phú (thành phố Thủ Đức) (tổng 5 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường An Khánh theo Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường An Khánh có diện tích tự nhiên 15,33 km² với quy mô dân số 76.967 người, mật độ dân cư đạt 5.020,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường An Khánh được đặt tại 171/1 Lương Định Của, phường An Khánh, TP Thủ Đức cũ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường An Khánh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Thành phố Hồ Chí Minh, Phường An Khánh là một trong tổng số 168 đơn vị hành chính cấp xã toàn thành phố, trong đó có 54 xã và 113 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Hồ Chí Minh
5.1. Đối với đất nông nghiệp
1. Đất nông nghiệp được phân thành 04 (bốn) khu vực như sau:
a) Khu vực I: thuộc phường Sài Gòn, phường Tân Định, phường Bến Thành, phường Cầu Ông Lãnh, phường Bàn Cờ, phường Xuân Hòa, phường Nhiêu Lộc, phường Xóm Chiếu, phường Khánh Hội, phường Vĩnh Hội, phường Chợ Quán, phường An Đông, phường Chợ Lớn, phường Bình Tây, phường Bình Tiên, phường Bình Phú, phường Phú Lâm, phường Diên Hồng, phường Vườn Lài, phường Hòa Hưng, phường Minh Phụng, phường Bình Thới, phường Hòa Bình, phường Phú Thọ, phường Gia Định, phường Bình Thạnh, phường Bình Lợi Trung, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Bình Quới, phường Đức Nhuận, phường Cầu Kiệu, phường Phú Nhuận;
b) Khu vực II: thuộc phường Tân Thuận, phường Phú Thuận, phường Tân Mỹ, phường Tân Hưng, phường Chánh Hưng, phường Phú Định, phường Bình Đông, phường Đông Hưng Thuận, phường Trung Mỹ Tây, phường Tân Thới Hiệp, phường Thới An, phường An Phú Đông, phường Tân Sơn Hòa, phường Tân Sơn Nhất, phường Tân Hòa, phường Bảy Hiền, phường Tân Bình, phường Tân Sơn, phường Tây Thạnh, phường Tân Sơn Nhì, phường Phú Thọ Hòa, phường Tân Phú, phường Phú Thạnh, phường An Lạc, phường Bình Tân, phường Tân Tạo, phường Bình Trị Đông, phường Bình Hưng Hòa, phường Hạnh Thông, phường An Nhơn, phường Gò Vấp, phường An Hội Đông, phường Thông Tây Hội, phường An Hội Tây, phường An Khánh, phường Bình Trưng, phường Cát Lái, phường Phước Long, phường Tăng Nhơn Phú, phường Long Bình, phường Long Phước, phường Long Trường, phường Hiệp Bình, phường Linh Xuân, phường Thủ Đức, phường Tam Bình, phường Thủ Dầu Một, phường Phú Lợi, phường Chánh Hiệp, phường Bình Dương, phường An Phú, phường Bình Hòa, phường Lái Thiêu, phường Thuận An, phường Thuận Giao, phường Đông Hòa, phường Dĩ An, phường Tân Đông Hiệp, phường Rạch Dừa, phường Tam Thắng, phường Vũng Tàu, phường Phước Thắng;
c) Khu vực III: thuộc xã Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, xã Bình Lợi, xã Tân Nhựt, xã Bình Chánh, xã Hưng Long, xã Bình Hưng, xã Củ Chi, xã Tân An Hội, xã Thái Mỹ, xã An Nhơn Tây, xã Nhuận Đức, xã Phú Hòa Đông, xã Bình Mỹ, xã Đông Thạnh, xã Hóc Môn, xã Xuân Thới Sơn, xã Bà Điểm, xã Nhà Bè, xã Hiệp Phước, xã Cần Giờ, xã Thạnh An, xã Bình Khánh, xã An Thới Đông, phường Tân Hiệp, phường Tân Khánh, phường Tân Uyên, phường Bình Cơ, phường Vĩnh Tân, phường Chánh Phú Hòa, phường Phú An, phường Hòa Lợi, phường Bến Cát, phường Long Nguyên, phường Tây Nam, phường Thới Hòa, phường Bà Rịa, phường Tam Long, phường Long Hương, phường Tân Hải, phường Tân Phước; phường Tân Thành, phường Phú Mỹ;
d) Khu vực IV: thuộc xã Bàu Bàng, xã Trừ Văn Thố, xã Thường Tân, xã Bắc Tân Uyên, xã Phước Hòa, xã Phú Giáo, xã Phước Thành, xã An Long, xã Thanh An, xã Dầu Tiếng, xã Long Hòa, xã Minh Thạnh, xã Ngãi Giao, xã Kim Long, xã Châu Đức, xã Xuân Sơn, xã Nghĩa Thành, xã Bình Giã, xã Đất Đỏ, xã Long Điền, xã Phước Hải, xã Long Hải, xã Hồ Tràm, xã Xuyên Mộc, xã Hòa Hiệp, xã Hòa Hội, xã Bình Châu, xã Bàu Lâm, Đặc khu Côn Đảo, xã Long Sơn, xã Châu Pha.
2. Đất nông nghiệp được phân thành 03 (ba) vị trí. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đối với đất nông nghiệp được quy định như sau:
a) Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m;
Vị trí 3: các vị trí còn lại.
b) Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
Vị trí 3: các vị trí còn lại.
5.2. Đối với đất phi nông nghiệp
1. Đất thương mại, dịch vụ; đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ được phân thành 04 (bốn) khu vực như sau:
a) Khu vực I: thuộc phường Sài Gòn, phường Tân Định, phường Bến Thành, phường Cầu Ông Lãnh, phường Bàn Cờ, phường Xuân Hòa, phường Nhiêu Lộc, phường Xóm Chiếu, phường Khánh Hội, phường Vĩnh Hội, phường Chợ Quán, phường An Đông, phường Chợ Lớn, phường Bình Tây, phường Bình Tiên, phường Bình Phú, phường Phú Lâm, phường Diên Hồng, phường Vườn Lài, phường Hòa Hưng, phường Minh Phụng, phường Bình Thới, phường Hòa Bình, phường Phú Thọ, phường Gia Định, phường Bình Thạnh, phường Bình Lợi Trung, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Bình Quới, phường Đức Nhuận, phường Cầu Kiệu, phường Phú Nhuận;
b) Khu vực II: thuộc phường Tân Thuận, phường Phú Thuận, phường Tân Mỹ, phường Tân Hưng, phường Chánh Hưng, phường Phú Định, phường Bình Đông, phường Đông Hưng Thuận, phường Trung Mỹ Tây, phường Tân Thới Hiệp, phường Thới An, phường An Phú Đông, phường Tân Sơn Hòa, phường Tân Sơn Nhất, phường Tân Hòa, phường Bảy Hiền, phường Tân Bình, phường Tân Sơn, phường Tây Thạnh, phường Tân Sơn Nhì, phường Phú Thọ Hòa, phường Tân Phú, phường Phú Thạnh, phường An Lạc, phường Bình Tân, phường Tân Tạo, phường Bình Trị Đông, phường Bình Hưng Hòa, phường Hạnh Thông, phường An Nhơn, phường Gò Vấp, phường An Hội Đông, phường Thông Tây Hội, phường An Hội Tây, phường An Khánh, phường Bình Trưng, phường Cát Lái, phường Phước Long, phường Tăng Nhơn Phú, phường Long Bình, phường Long Phước, phường Long Trường, phường Hiệp Bình, phường Linh Xuân, phường Thủ Đức, phường Tam Bình, phường Thủ Dầu Một, phường Phú Lợi, phường Chánh Hiệp, phường Bình Dương, phường An Phú, phường Bình Hòa, phường Lái Thiêu, phường Thuận An, phường Thuận Giao, phường Đông Hòa, phường Dĩ An, phường Tân Đông Hiệp, phường Rạch Dừa, phường Tam Thắng, phường Vũng Tàu, phường Phước Thắng;
c) Khu vực III: thuộc xã Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, xã Bình Lợi, xã Tân Nhựt, xã Bình Chánh, xã Hưng Long, xã Bình Hưng, xã Củ Chi, xã Tân An Hội, xã Thái Mỹ, xã An Nhơn Tây, xã Nhuận Đức, xã Phú Hòa Đông, xã Bình Mỹ, xã Đông Thạnh, xã Hóc Môn, xã Xuân Thới Sơn, xã Bà Điểm, xã Nhà Bè, xã Hiệp Phước, xã Cần Giờ, xã Thạnh An, xã Bình Khánh, xã An Thới Đông, phường Tân Hiệp, phường Tân Khánh, phường Tân Uyên, phường Bình Cơ, phường Vĩnh Tân, phường Chánh Phú Hòa, phường Phú An, phường Hòa Lợi, phường Bến Cát, phường Long Nguyên, phường Tây Nam, phường Thới Hòa, phường Bà Rịa, phường Tam Long, phường Long Hương, phường Tân Hải, phường Tân Phước, phường Tân Thành, phường Phú Mỹ;
d) Khu vực IV: thuộc xã Bàu Bàng, xã Trừ Văn Thố, xã Thường Tân, xã Bắc Tân Uyên, xã Phước Hòa, xã Phú Giáo, xã Phước Thành, xã An Long, xã Thanh An, xã Dầu Tiếng, xã Long Hòa, xã Minh Thạnh, xã Ngãi Giao, xã Kim Long, xã Châu Đức, xã Xuân Sơn, xã Nghĩa Thành, xã Bình Giã, xã Đất Đỏ, xã Long Điền, xã Phước Hải, xã Long Hải, xã Hồ Tràm, xã Xuyên Mộc, xã Hòa Hiệp, xã Hòa Hội, xã Bình Châu, xã Bàu Lâm, Đặc khu Côn Đảo, xã Long Sơn, xã Châu Pha.
2. Đất phi nông nghiệp được phân thành 04 (bốn) vị trí. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đối với đất phi nông nghiệp được quy định như sau:
a) Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
b) Các vị trí tiếp theo không tiếp giáp mặt tiền đường bao gồm:
Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
c) Trường hợp các vị trí nêu trên có độ sâu tính từ mép trong của đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) của mặt tiền đường (theo bản đồ địa chính) từ 100m trở lên so với mặt tiền đường thì giá đất tính giảm 10% của từng vị trí.
d) Các vị trí khác của đất phi nông nghiệp quy định tại Điều 6 được áp dụng theo Phụ lục I đính kèm.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
