Bảng giá đất phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai

Bảng giá đất phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại phường Ayun Pa được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Ayun Pa theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai

– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai


3. Tra cứu bảng giá đất phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất phường Ayun Pa năm 2026

Khu vực: phường Ayun Pa.

Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác.

Mức giá áp dụng: từ 19.600 đến 13.290.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Phường Ayun Pa Ama Quang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đinh Núp - Hết đường
Đất ở đô thị 1.510.000 755.000 566.000 425.000
Phường Ayun Pa Bà Triệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Viết Xuân
Đất ở đô thị 1.920.000 960.000 720.000 540.000
Phường Ayun Pa Cao Bá Quát (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 2.350.000 1.175.000 881.000 661.000
Phường Ayun Pa Cao Thắng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nay Pin - Phạm Hồng Thái
Đất ở đô thị 1.810.000 905.000 679.000 509.000
Phường Ayun Pa Cù Chính Lan (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Hồng Phong - Võ Thị Sáu
Đất ở đô thị 7.350.000 3.675.000 2.756.000 2.067.000
Phường Ayun Pa Đào Duy Từ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Trần Quang Khải
Đất ở đô thị 1.610.000 805.000 604.000 453.000
Phường Ayun Pa Đinh Núp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cầu Bến Mộng - Hai Bà Trưng (Quốc lộ 25)
Đất ở đô thị 2.560.000 1.280.000 960.000 720.000
Phường Ayun Pa Đường D1 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường Hoàng Hoa Thám - Đường D2
Đất ở đô thị 8.910.000 4.455.000 3.341.000 2.506.000
Phường Ayun Pa Đường D2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Mây (nối dài) - Đường D1
Đất ở đô thị 2.560.000 1.280.000 960.000 720.000
Phường Ayun Pa Đường D2 (thuộc khu 70ha phường Sông Bờ cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất ở đô thị 2.340.000 1.170.000 878.000 659.000
Phường Ayun Pa Đường D3 (02 đoạn đường bê tông, thuộc khu dân cư tổ 1, phường Đoàn Kết cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nay Pin - Cuối đường
Đất ở đô thị 2.965.000 1.482.500 1.112.000 834.000
Phường Ayun Pa Đường D4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất ở đô thị 2.330.000 1.165.000 874.000 656.000
Phường Ayun Pa Đường N4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường D2 (Khu dân cư QH Bình Hòa) - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất ở đô thị 5.470.000 2.735.000 2.051.000 1.538.000
Phường Ayun Pa Đường vào Buôn Banh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Kênh mương Ayun Hạ - N25 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 1.310.000 655.000 491.000 368.000
Phường Ayun Pa Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Tỉnh lộ 668 - Hết khu dân cư
Đất ở đô thị 6.340.000 3.170.000 2.378.000 1.784.000
Phường Ayun Pa Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hẻm đầu tiên khu dân cư - Hết khu dân cư
Đất ở đô thị 5.280.000 2.640.000 1.980.000 1.485.000
Phường Ayun Pa Duy Tân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Cuối đường
Đất ở đô thị 2.580.000 1.290.000 968.000 726.000
Phường Ayun Pa Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Cao Vân - Đinh Núp
Đất ở đô thị 2.430.000 1.215.000 911.000 683.000
Phường Ayun Pa Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đinh Núp - Cầu sông bờ
Đất ở đô thị 2.350.000 1.175.000 881.000 661.000
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 1.850.000 925.000 694.000 521.000
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất ở đô thị 2.470.000 1.235.000 926.000 695.000
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Ranh phường Ayun Pa
Đất ở đô thị 1.850.000 925.000 694.000 521.000
Phường Ayun Pa Hồ Xuân Hương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Duy Tân
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.125.000 844.000
Phường Ayun Pa Hoàng Diệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 2.820.000 1.410.000 1.058.000 794.000
Phường Ayun Pa Hoàng Diệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Đường QH giáp đường vành đai 1
Đất ở đô thị 2.350.000 1.175.000 880.000 660.000
Phường Ayun Pa Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
Đất ở đô thị 13.290.000 6.645.000 4.984.000 3.738.000
Phường Ayun Pa Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quốc Toản - Ngô Mây
Đất ở đô thị 13.290.000 6.645.000 4.984.000 3.738.000
Phường Ayun Pa Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 5.400.000 2.700.000 2.025.000 1.519.000
Phường Ayun Pa Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Hồng Phong - Trần Quốc Toản
Đất ở đô thị 4.850.000 2.425.000 1.819.000 1.364.000
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất ở đô thị 3.240.000 1.620.000 1.215.000 911.000
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hai Bà Trưng - Đinh Núp (Cầu Bến Mộng)
Đất ở đô thị 2.660.000 1.330.000 998.000 749.000
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Đinh Núp (Cầu Bến Mộng)
Đất ở đô thị 2.660.000 1.330.000 998.000 749.000
Phường Ayun Pa Kpă Klơng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Hồng Thái - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 2.820.000 1.410.000 1.058.000 794.000
Phường Ayun Pa Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hàm Nghi - Hùng Vương
Đất ở đô thị 1.810.000 905.000 679.000 509.000
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 7.020.000 3.510.000 2.633.000 1.975.000
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Thái Học - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 7.820.000 3.910.000 2.933.000 2.200.000
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 4.600.000 2.300.000 1.725.000 1.294.000
Phường Ayun Pa Lê Lai (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lợi - Nay Der
Đất ở đô thị 2.580.000 1.290.000 968.000 726.000
Phường Ayun Pa Lê Lợi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất ở đô thị 4.650.000 2.325.000 1.744.000 1.308.000
Phường Ayun Pa Lê Quý Đôn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 2.530.000 1.265.000 949.000 712.000
Phường Ayun Pa Lý Thái Tổ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Viết Xuân
Đất ở đô thị 4.120.000 2.060.000 1.545.000 1.159.000
Phường Ayun Pa Lý Thái Tổ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Viết Xuân - Hồ Xuân Hương
Đất ở đô thị 4.120.000 2.060.000 1.545.000 1.159.000
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 3.060.000 1.530.000 1.148.000 861.000
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Khúc cua đầu tiên
Đất ở đô thị 2.030.000 1.015.000 761.000 571.000
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Khúc cua đầu tiên - Hết ranh giới quy hoạch khu dân cư Bôn Banh
Đất ở đô thị 1.060.000 530.000 398.000 299.000
Phường Ayun Pa Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất ở đô thị 2.310.000 1.155.000 866.000 650.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 3.080.000 1.540.000 1.155.000 866.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất ở đô thị 2.820.000 1.410.000 1.058.000 794.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lai - Wừu
Đất ở đô thị 1.370.000 685.000 514.000 386.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Wừu - Hết đường bê tông
Đất ở đô thị 2.110.000 1.055.000 791.000 593.000
Phường Ayun Pa Nay Phin (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Cao Thắng
Đất ở đô thị 1.880.000 940.000 705.000 529.000
Phường Ayun Pa Ngô Mây (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Hoàng Hoa Thám
Đất ở đô thị 2.930.000 1.465.000 1.099.000 824.000
Phường Ayun Pa Ngô Mây (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hoàng Hoa Thám - Kpă Klơng
Đất ở đô thị 3.250.000 1.625.000 1.219.000 914.000
Phường Ayun Pa Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 2.110.000 1.055.000 791.000 593.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Công Trứ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Phạm Hồng Thái
Đất ở đô thị 3.620.000 1.810.000 1.358.000 1.019.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất ở đô thị 2.320.000 1.160.000 870.000 653.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quang Khải - Hết khu dân cư
Đất ở đô thị 1.770.000 885.000 664.000 498.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Hết đường (Khúc cua đầu tiên)
Đất ở đô thị 2.310.000 1.155.000 866.000 650.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Trần Phú
Đất ở đô thị 7.720.000 3.860.000 2.895.000 2.171.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Phú - Hoàng Hoa Thám
Đất ở đô thị 6.620.000 3.310.000 2.483.000 1.862.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Công Trứ
Đất ở đô thị 3.760.000 1.880.000 1.410.000 1.058.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Hết ranh giới Trung Tâm y tế Ayun Pa
Đất ở đô thị 2.980.000 1.490.000 1.118.000 839.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới Trung tâm y tế thị xã (Bệnh viện ĐKKV) - Hết đường quy hoạch giáp đường vành đai 1
Đất ở đô thị 2.980.000 1.490.000 1.118.000 839.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Khuyến (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Cao Vân - Đường hiện trạng (cuối đường)
Đất ở đô thị 2.110.000 1.055.000 791.000 593.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 7.520.000 3.760.000 2.820.000 2.115.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất ở đô thị 1.860.000 930.000 698.000 524.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quang Khải - Hết khu dân cư
Đất ở đô thị 1.550.000 775.000 581.000 436.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thị Minh Khai (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất ở đô thị 2.310.000 1.155.000 866.000 650.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hồ Xuân Hương - Ranh giới xã Ia Rbol
Đất ở đô thị 1.510.000 755.000 566.000 425.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Trãi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Xuân Diệu
Đất ở đô thị 1.810.000 905.000 679.000 509.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Trãi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất ở đô thị 5.790.000 2.895.000 2.171.000 1.628.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Phan Đình Giót
Đất ở đô thị 2.560.000 1.280.000 960.000 720.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Đình Giót - Nguyễn Viết Xuân
Đất ở đô thị 2.310.000 1.155.000 866.000 650.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 2.560.000 1.280.000 960.000 720.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất ở đô thị 2.310.000 1.155.000 866.000 650.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo (Quốc lộ 25) - Giáp Quảng Trường phường Ayun Pa
Đất ở đô thị 11.200.000 5.600.000 4.200.000 3.150.000
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quốc Toản - Kpă Klơng
Đất ở đô thị 3.050.000 1.525.000 1.144.000 858.000
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Kpă Klơng - Nguyễn Công Trứ
Đất ở đô thị 2.820.000 1.410.000 1.058.000 794.000
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Ranh giới xã Ia Rbol
Đất ở đô thị 2.580.000 1.290.000 968.000 726.000
Phường Ayun Pa Phạm Ngọc Thạch (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 1.610.000 805.000 604.000 453.000
Phường Ayun Pa Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Ngã 03 (Điểm nối đường hẻm Lý Thái Tổ và đường hẻm Nguyễn Văn Trỗi)
Đất ở đô thị 1.880.000 940.000 705.000 529.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 2.440.000 1.220.000 915.000 686.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thượng Hiền
Đất ở đô thị 1.990.000 995.000 746.000 560.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Thượng Hiền - Duy Tân
Đất ở đô thị 1.630.000 815.000 611.000 458.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Hùng Vương
Đất ở đô thị 2.140.000 1.070.000 803.000 602.000
Phường Ayun Pa Tăng Bạt Hổ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất ở đô thị 2.790.000 1.395.000 1.046.000 785.000
Phường Ayun Pa Tăng Bạt Hổ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quang Khải - Hết đường
Đất ở đô thị 1.490.000 745.000 559.000 419.000
Phường Ayun Pa Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Trần Quang Khải
Đất ở đô thị 1.930.000 965.000 724.000 543.000
Phường Ayun Pa Tôn Đức Thắng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường Ngô Quyền (Quy hoạch) - Kênh mương Ayun Hạ - N25B
Đất ở đô thị 1.600.000 800.000 600.000 450.000
Phường Ayun Pa Tôn Đức Thắng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Kênh mương Ayun Hạ - N25B - Đường Quy hoạch (cổng nghĩa trang nhân dân)
Đất ở đô thị 1.300.000 650.000 488.000 366.000
Phường Ayun Pa Trần Bình Trọng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Mây - Phạm Hồng Thái
Đất ở đô thị 2.140.000 1.070.000 803.000 602.000
Phường Ayun Pa Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Hết đường
Đất ở đô thị 2.010.000 1.005.000 754.000 566.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cầu Ia Hiao - Hết ranh giới đội quản lý thị trường
Đất ở đô thị 2.750.000 1.375.000 1.031.000 773.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới đội quản lý thị trường - Hết ranh giới phường Cheo Reo (cũ)
Đất ở đô thị 3.640.000 1.820.000 1.365.000 1.024.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới phường Cheo Reo (cũ) - Nguyễn Viết Xuân
Đất ở đô thị 2.560.000 1.280.000 960.000 720.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 6.750.000 3.375.000 2.531.000 1.898.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất ở đô thị 8.580.000 4.290.000 3.218.000 2.414.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lợi - Nay Der
Đất ở đô thị 3.810.000 1.905.000 1.429.000 1.072.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nay Der - Trần Cao Vân
Đất ở đô thị 3.290.000 1.645.000 1.234.000 926.000
Phường Ayun Pa Trần Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quốc Toản - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 2.820.000 1.410.000 1.058.000 794.000
Phường Ayun Pa Trần Quang Khải (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Đình Chiểu - Lê Duẩn
Đất ở đô thị 1.610.000 805.000 604.000 453.000
Phường Ayun Pa Trần Quốc Toản (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lai - Hoàng Văn Thụ
Đất ở đô thị 3.050.000 1.525.000 1.144.000 858.000
Phường Ayun Pa Trần Quốc Toản (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hoàng Văn Thụ - Hoàng Hoa Thám
Đất ở đô thị 2.820.000 1.410.000 1.058.000 794.000
Phường Ayun Pa Võ Thị Sáu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 7.780.000 3.890.000 2.918.000 2.189.000
Phường Ayun Pa Wừu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Hồng Thái - Nay Der
Đất ở đô thị 1.880.000 940.000 705.000 529.000
Phường Ayun Pa Xuân Diệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hai Bà Trưng - Đường D2 (khu dân cư Bình Hòa)
Đất ở đô thị 2.560.000 1.280.000 960.000 720.000
Phường Ayun Pa Xuân Diệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường D2 (Khu dân cư Bình Hòa) - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất ở đô thị 2.560.000 1.280.000 960.000 720.000
Phường Ayun Pa Ama Quang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đinh Núp - Hết đường
Đất ở đô thị 1.510.000 679.500 509.000 383.000
Phường Ayun Pa Bà Triệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Viết Xuân
Đất ở đô thị 1.920.000 864.000 648.000 486.000
Phường Ayun Pa Cao Bá Quát (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 2.350.000 1.057.500 793.000 595.000
Phường Ayun Pa Cao Thắng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nay Pin - Phạm Hồng Thái
Đất ở đô thị 1.810.000 814.500 611.000 458.000
Phường Ayun Pa Cù Chính Lan (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Hồng Phong - Võ Thị Sáu
Đất ở đô thị 7.350.000 3.307.500 2.480.000 1.860.000
Phường Ayun Pa Đào Duy Từ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Trần Quang Khải
Đất ở đô thị 1.610.000 724.500 544.000 408.000
Phường Ayun Pa Đinh Núp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu Bến Mộng - Hai Bà Trưng (Quốc lộ 25)
Đất ở đô thị 2.560.000 1.152.000 864.000 648.000
Phường Ayun Pa Đường D1 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Hoàng Hoa Thám - Đường D2
Đất ở đô thị 8.910.000 4.009.500 3.007.000 2.255.000
Phường Ayun Pa Đường D2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Mây (nối dài) - Đường D1
Đất ở đô thị 2.560.000 1.152.000 864.000 648.000
Phường Ayun Pa Đường D2 (thuộc khu 70ha phường Sông Bờ cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất ở đô thị 2.340.000 1.053.000 790.000 593.000
Phường Ayun Pa Đường D3 (02 đoạn đường bê tông, thuộc khu dân cư tổ 1, phường Đoàn Kết cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nay Pin - Cuối đường
Đất ở đô thị 2.965.000 1.334.250 1.001.000 751.000
Phường Ayun Pa Đường D4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất ở đô thị 2.330.000 1.048.500 787.000 590.000
Phường Ayun Pa Đường N4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường D2 (Khu dân cư QH Bình Hòa) - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất ở đô thị 5.470.000 2.461.500 1.846.000 1.384.000
Phường Ayun Pa Đường vào Buôn Banh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Kênh mương Ayun Hạ - N25 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 1.310.000 589.500 442.000 331.000
Phường Ayun Pa Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tỉnh lộ 668 - Hết khu dân cư
Đất ở đô thị 6.340.000 2.853.000 2.140.000 1.606.000
Phường Ayun Pa Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hẻm đầu tiên khu dân cư - Hết khu dân cư
Đất ở đô thị 5.280.000 2.376.000 1.782.000 1.337.000
Phường Ayun Pa Duy Tân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Cuối đường
Đất ở đô thị 2.580.000 1.161.000 871.000 653.000
Phường Ayun Pa Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Cao Vân - Đinh Núp
Đất ở đô thị 2.430.000 1.093.500 820.000 615.000
Phường Ayun Pa Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đinh Núp - Cầu sông bờ
Đất ở đô thị 2.350.000 1.057.500 793.000 595.000
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 1.850.000 832.500 625.000 469.000
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất ở đô thị 2.470.000 1.111.500 833.000 626.000
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Ranh phường Ayun Pa
Đất ở đô thị 1.850.000 832.500 625.000 469.000
Phường Ayun Pa Hồ Xuân Hương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Duy Tân
Đất ở đô thị 3.000.000 1.350.000 1.013.000 760.000
Phường Ayun Pa Hoàng Diệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 2.820.000 1.269.000 952.000 715.000
Phường Ayun Pa Hoàng Diệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Đường QH giáp đường vành đai 1
Đất ở đô thị 2.350.000 1.060.000 795.000 595.000
Phường Ayun Pa Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
Đất ở đô thị 13.290.000 5.980.500 4.486.000 3.364.000
Phường Ayun Pa Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quốc Toản - Ngô Mây
Đất ở đô thị 13.290.000 5.980.500 4.486.000 3.364.000
Phường Ayun Pa Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 5.400.000 2.430.000 1.823.000 1.367.000
Phường Ayun Pa Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Hồng Phong - Trần Quốc Toản
Đất ở đô thị 4.850.000 2.182.500 1.637.000 1.228.000
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất ở đô thị 3.240.000 1.458.000 1.094.000 820.000
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hai Bà Trưng - Đinh Núp (Cầu Bến Mộng)
Đất ở đô thị 2.660.000 1.197.000 898.000 674.000
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Đinh Núp (Cầu Bến Mộng)
Đất ở đô thị 2.660.000 1.197.000 898.000 674.000
Phường Ayun Pa Kpă Klơng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Hồng Thái - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 2.820.000 1.269.000 952.000 715.000
Phường Ayun Pa Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hàm Nghi - Hùng Vương
Đất ở đô thị 1.810.000 814.500 611.000 458.000
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 7.020.000 3.159.000 2.370.000 1.778.000
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Thái Học - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 7.820.000 3.519.000 2.640.000 1.980.000
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 4.600.000 2.070.000 1.553.000 1.165.000
Phường Ayun Pa Lê Lai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lợi - Nay Der
Đất ở đô thị 2.580.000 1.161.000 871.000 653.000
Phường Ayun Pa Lê Lợi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất ở đô thị 4.650.000 2.092.500 1.570.000 1.177.000
Phường Ayun Pa Lê Quý Đôn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 2.530.000 1.138.500 854.000 641.000
Phường Ayun Pa Lý Thái Tổ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Viết Xuân
Đất ở đô thị 4.120.000 1.854.000 1.391.000 1.043.000
Phường Ayun Pa Lý Thái Tổ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Viết Xuân - Hồ Xuân Hương
Đất ở đô thị 4.120.000 1.854.000 1.391.000 1.043.000
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 3.060.000 1.377.000 1.033.000 775.000
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Khúc cua đầu tiên
Đất ở đô thị 2.030.000 913.500 685.000 514.000
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Khúc cua đầu tiên - Hết ranh giới quy hoạch khu dân cư Bôn Banh
Đất ở đô thị 1.060.000 477.000 358.000 269.000
Phường Ayun Pa Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất ở đô thị 2.310.000 1.039.500 779.000 585.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 3.080.000 1.386.000 1.040.000 779.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất ở đô thị 2.820.000 1.269.000 952.000 715.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lai - Wừu
Đất ở đô thị 1.370.000 616.500 463.000 347.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Wừu - Hết đường bê tông
Đất ở đô thị 2.110.000 949.500 712.000 534.000
Phường Ayun Pa Nay Phin (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Cao Thắng
Đất ở đô thị 1.880.000 846.000 635.000 476.000
Phường Ayun Pa Ngô Mây (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Hoàng Hoa Thám
Đất ở đô thị 2.930.000 1.318.500 989.000 742.000
Phường Ayun Pa Ngô Mây (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hoàng Hoa Thám - Kpă Klơng
Đất ở đô thị 3.250.000 1.462.500 1.097.000 823.000
Phường Ayun Pa Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 2.110.000 949.500 712.000 534.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Công Trứ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Phạm Hồng Thái
Đất ở đô thị 3.620.000 1.629.000 1.222.000 917.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất ở đô thị 2.320.000 1.044.000 783.000 588.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quang Khải - Hết khu dân cư
Đất ở đô thị 1.770.000 796.500 598.000 448.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Hết đường (Khúc cua đầu tiên)
Đất ở đô thị 2.310.000 1.039.500 779.000 585.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Trần Phú
Đất ở đô thị 7.720.000 3.474.000 2.606.000 1.954.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Phú - Hoàng Hoa Thám
Đất ở đô thị 6.620.000 2.979.000 2.235.000 1.676.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Công Trứ
Đất ở đô thị 3.760.000 1.692.000 1.269.000 952.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Hết ranh giới Trung Tâm y tế Ayun Pa
Đất ở đô thị 2.980.000 1.341.000 1.006.000 755.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới Trung tâm y tế thị xã (Bệnh viện ĐKKV) - Hết đường quy hoạch giáp đường vành đai 1
Đất ở đô thị 2.980.000 1.341.000 1.006.000 755.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Khuyến (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Cao Vân - Đường hiện trạng (cuối đường)
Đất ở đô thị 2.110.000 949.500 712.000 534.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 7.520.000 3.384.000 2.538.000 1.904.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất ở đô thị 1.860.000 837.000 628.000 472.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quang Khải - Hết khu dân cư
Đất ở đô thị 1.550.000 697.500 523.000 392.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thị Minh Khai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất ở đô thị 2.310.000 1.039.500 779.000 585.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hồ Xuân Hương - Ranh giới xã Ia Rbol
Đất ở đô thị 1.510.000 679.500 509.000 383.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Trãi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Xuân Diệu
Đất ở đô thị 1.810.000 814.500 611.000 458.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Trãi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất ở đô thị 5.790.000 2.605.500 1.954.000 1.465.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Phan Đình Giót
Đất ở đô thị 2.560.000 1.152.000 864.000 648.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Giót - Nguyễn Viết Xuân
Đất ở đô thị 2.310.000 1.039.500 779.000 585.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 2.560.000 1.152.000 864.000 648.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất ở đô thị 2.310.000 1.039.500 779.000 585.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo (Quốc lộ 25) - Giáp Quảng Trường phường Ayun Pa
Đất ở đô thị 11.200.000 5.040.000 3.780.000 2.835.000
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quốc Toản - Kpă Klơng
Đất ở đô thị 3.050.000 1.372.500 1.030.000 772.000
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Kpă Klơng - Nguyễn Công Trứ
Đất ở đô thị 2.820.000 1.269.000 952.000 715.000
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Ranh giới xã Ia Rbol
Đất ở đô thị 2.580.000 1.161.000 871.000 653.000
Phường Ayun Pa Phạm Ngọc Thạch (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 1.610.000 724.500 544.000 408.000
Phường Ayun Pa Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Ngã 03 (Điểm nối đường hẻm Lý Thái Tổ và đường hẻm Nguyễn Văn Trỗi)
Đất ở đô thị 1.880.000 846.000 635.000 476.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 2.440.000 1.098.000 824.000 617.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thượng Hiền
Đất ở đô thị 1.990.000 895.500 671.000 504.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Thượng Hiền - Duy Tân
Đất ở đô thị 1.630.000 733.500 550.000 412.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Hùng Vương
Đất ở đô thị 2.140.000 963.000 723.000 542.000
Phường Ayun Pa Tăng Bạt Hổ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất ở đô thị 2.790.000 1.255.500 941.000 707.000
Phường Ayun Pa Tăng Bạt Hổ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quang Khải - Hết đường
Đất ở đô thị 1.490.000 670.500 503.000 377.000
Phường Ayun Pa Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Trần Quang Khải
Đất ở đô thị 1.930.000 868.500 652.000 489.000
Phường Ayun Pa Tôn Đức Thắng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Ngô Quyền (Quy hoạch) - Kênh mương Ayun Hạ - N25B
Đất ở đô thị 1.600.000 720.000 540.000 405.000
Phường Ayun Pa Tôn Đức Thắng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Kênh mương Ayun Hạ - N25B - Đường Quy hoạch (cổng nghĩa trang nhân dân)
Đất ở đô thị 1.300.000 585.000 439.000 329.000
Phường Ayun Pa Trần Bình Trọng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Mây - Phạm Hồng Thái
Đất ở đô thị 2.140.000 963.000 723.000 542.000
Phường Ayun Pa Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Hết đường
Đất ở đô thị 2.010.000 904.500 679.000 509.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu Ia Hiao - Hết ranh giới đội quản lý thị trường
Đất ở đô thị 2.750.000 1.237.500 928.000 696.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới đội quản lý thị trường - Hết ranh giới phường Cheo Reo (cũ)
Đất ở đô thị 3.640.000 1.638.000 1.229.000 922.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới phường Cheo Reo (cũ) - Nguyễn Viết Xuân
Đất ở đô thị 2.560.000 1.152.000 864.000 648.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 6.750.000 3.037.500 2.278.000 1.708.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất ở đô thị 8.580.000 3.861.000 2.896.000 2.173.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lợi - Nay Der
Đất ở đô thị 3.810.000 1.714.500 1.286.000 965.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nay Der - Trần Cao Vân
Đất ở đô thị 3.290.000 1.480.500 1.111.000 833.000
Phường Ayun Pa Trần Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quốc Toản - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 2.820.000 1.269.000 952.000 715.000
Phường Ayun Pa Trần Quang Khải (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Đình Chiểu - Lê Duẩn
Đất ở đô thị 1.610.000 724.500 544.000 408.000
Phường Ayun Pa Trần Quốc Toản (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lai - Hoàng Văn Thụ
Đất ở đô thị 3.050.000 1.372.500 1.030.000 772.000
Phường Ayun Pa Trần Quốc Toản (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hoàng Văn Thụ - Hoàng Hoa Thám
Đất ở đô thị 2.820.000 1.269.000 952.000 715.000
Phường Ayun Pa Võ Thị Sáu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 7.780.000 3.501.000 2.626.000 1.970.000
Phường Ayun Pa Wừu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Hồng Thái - Nay Der
Đất ở đô thị 1.880.000 846.000 635.000 476.000
Phường Ayun Pa Xuân Diệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hai Bà Trưng - Đường D2 (khu dân cư Bình Hòa)
Đất ở đô thị 2.560.000 1.152.000 864.000 648.000
Phường Ayun Pa Xuân Diệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường D2 (Khu dân cư Bình Hòa) - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất ở đô thị 2.560.000 1.152.000 864.000 648.000
Phường Ayun Pa Ama Quang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đinh Núp - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 755.000 377.500 283.000 212.500
Phường Ayun Pa Bà Triệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 960.000 480.000 360.000 270.000
Phường Ayun Pa Cao Bá Quát (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 1.175.000 587.500 440.500 330.500
Phường Ayun Pa Cao Thắng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nay Pin - Phạm Hồng Thái
Đất TM-DV đô thị 905.000 452.500 339.500 254.500
Phường Ayun Pa Cù Chính Lan (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Hồng Phong - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV đô thị 3.675.000 1.837.500 1.378.000 1.033.500
Phường Ayun Pa Đào Duy Từ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Trần Quang Khải
Đất TM-DV đô thị 805.000 402.500 302.000 226.500
Phường Ayun Pa Đinh Núp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cầu Bến Mộng - Hai Bà Trưng (Quốc lộ 25)
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 640.000 480.000 360.000
Phường Ayun Pa Đường D1 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường Hoàng Hoa Thám - Đường D2
Đất TM-DV đô thị 4.455.000 2.227.500 1.670.500 1.253.000
Phường Ayun Pa Đường D2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Mây (nối dài) - Đường D1
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 640.000 480.000 360.000
Phường Ayun Pa Đường D2 (thuộc khu 70ha phường Sông Bờ cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất TM-DV đô thị 1.170.000 585.000 439.000 329.500
Phường Ayun Pa Đường D3 (02 đoạn đường bê tông, thuộc khu dân cư tổ 1, phường Đoàn Kết cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nay Pin - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 1.482.500 741.250 556.000 417.000
Phường Ayun Pa Đường D4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất TM-DV đô thị 1.165.000 582.500 437.000 328.000
Phường Ayun Pa Đường N4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường D2 (Khu dân cư QH Bình Hòa) - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất TM-DV đô thị 2.735.000 1.367.500 1.025.500 769.000
Phường Ayun Pa Đường vào Buôn Banh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Kênh mương Ayun Hạ - N25 - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 655.000 327.500 245.500 184.000
Phường Ayun Pa Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Tỉnh lộ 668 - Hết khu dân cư
Đất TM-DV đô thị 3.170.000 1.585.000 1.189.000 892.000
Phường Ayun Pa Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hẻm đầu tiên khu dân cư - Hết khu dân cư
Đất TM-DV đô thị 2.640.000 1.320.000 990.000 742.500
Phường Ayun Pa Duy Tân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 1.290.000 645.000 484.000 363.000
Phường Ayun Pa Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Cao Vân - Đinh Núp
Đất TM-DV đô thị 1.215.000 607.500 455.500 341.500
Phường Ayun Pa Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đinh Núp - Cầu sông bờ
Đất TM-DV đô thị 1.175.000 587.500 440.500 330.500
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 925.000 462.500 347.000 260.500
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 1.235.000 617.500 463.000 347.500
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Ranh phường Ayun Pa
Đất TM-DV đô thị 925.000 462.500 347.000 260.500
Phường Ayun Pa Hồ Xuân Hương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Duy Tân
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 750.000 562.500 422.000
Phường Ayun Pa Hoàng Diệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền
Đất TM-DV đô thị 1.410.000 705.000 529.000 397.000
Phường Ayun Pa Hoàng Diệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Đường QH giáp đường vành đai 1
Đất TM-DV đô thị 1.175.000 587.500 440.000 330.000
Phường Ayun Pa Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
Đất TM-DV đô thị 6.645.000 3.322.500 2.492.000 1.869.000
Phường Ayun Pa Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quốc Toản - Ngô Mây
Đất TM-DV đô thị 6.645.000 3.322.500 2.492.000 1.869.000
Phường Ayun Pa Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.350.000 1.012.500 759.500
Phường Ayun Pa Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Hồng Phong - Trần Quốc Toản
Đất TM-DV đô thị 2.425.000 1.212.500 909.500 682.000
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 1.620.000 810.000 607.500 455.500
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hai Bà Trưng - Đinh Núp (Cầu Bến Mộng)
Đất TM-DV đô thị 1.330.000 665.000 499.000 374.500
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Đinh Núp (Cầu Bến Mộng)
Đất TM-DV đô thị 1.330.000 665.000 499.000 374.500
Phường Ayun Pa Kpă Klơng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Hồng Thái - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 1.410.000 705.000 529.000 397.000
Phường Ayun Pa Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hàm Nghi - Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 905.000 452.500 339.500 254.500
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV đô thị 3.510.000 1.755.000 1.316.500 987.500
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Thái Học - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 3.910.000 1.955.000 1.466.500 1.100.000
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 2.300.000 1.150.000 862.500 647.000
Phường Ayun Pa Lê Lai (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lợi - Nay Der
Đất TM-DV đô thị 1.290.000 645.000 484.000 363.000
Phường Ayun Pa Lê Lợi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất TM-DV đô thị 2.325.000 1.162.500 872.000 654.000
Phường Ayun Pa Lê Quý Đôn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 1.265.000 632.500 474.500 356.000
Phường Ayun Pa Lý Thái Tổ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 2.060.000 1.030.000 772.500 579.500
Phường Ayun Pa Lý Thái Tổ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Viết Xuân - Hồ Xuân Hương
Đất TM-DV đô thị 2.060.000 1.030.000 772.500 579.500
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền
Đất TM-DV đô thị 1.530.000 765.000 574.000 430.500
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Khúc cua đầu tiên
Đất TM-DV đô thị 1.015.000 507.500 380.500 285.500
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Khúc cua đầu tiên - Hết ranh giới quy hoạch khu dân cư Bôn Banh
Đất TM-DV đô thị 530.000 265.000 199.000 149.500
Phường Ayun Pa Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất TM-DV đô thị 1.155.000 577.500 433.000 325.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 1.540.000 770.000 577.500 433.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất TM-DV đô thị 1.410.000 705.000 529.000 397.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lai - Wừu
Đất TM-DV đô thị 685.000 342.500 257.000 193.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Wừu - Hết đường bê tông
Đất TM-DV đô thị 1.055.000 527.500 395.500 296.500
Phường Ayun Pa Nay Phin (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Cao Thắng
Đất TM-DV đô thị 940.000 470.000 352.500 264.500
Phường Ayun Pa Ngô Mây (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV đô thị 1.465.000 732.500 549.500 412.000
Phường Ayun Pa Ngô Mây (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hoàng Hoa Thám - Kpă Klơng
Đất TM-DV đô thị 1.625.000 812.500 609.500 457.000
Phường Ayun Pa Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 1.055.000 527.500 395.500 296.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Công Trứ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Phạm Hồng Thái
Đất TM-DV đô thị 1.810.000 905.000 679.000 509.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất TM-DV đô thị 1.160.000 580.000 435.000 326.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quang Khải - Hết khu dân cư
Đất TM-DV đô thị 885.000 442.500 332.000 249.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Hết đường (Khúc cua đầu tiên)
Đất TM-DV đô thị 1.155.000 577.500 433.000 325.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Trần Phú
Đất TM-DV đô thị 3.860.000 1.930.000 1.447.500 1.085.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Phú - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV đô thị 3.310.000 1.655.000 1.241.500 931.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Công Trứ
Đất TM-DV đô thị 1.880.000 940.000 705.000 529.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Hết ranh giới Trung Tâm y tế Ayun Pa
Đất TM-DV đô thị 1.490.000 745.000 559.000 419.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới Trung tâm y tế thị xã (Bệnh viện ĐKKV) - Hết đường quy hoạch giáp đường vành đai 1
Đất TM-DV đô thị 1.490.000 745.000 559.000 419.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Khuyến (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Cao Vân - Đường hiện trạng (cuối đường)
Đất TM-DV đô thị 1.055.000 527.500 395.500 296.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 3.760.000 1.880.000 1.410.000 1.057.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất TM-DV đô thị 930.000 465.000 349.000 262.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quang Khải - Hết khu dân cư
Đất TM-DV đô thị 775.000 387.500 290.500 218.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thị Minh Khai (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất TM-DV đô thị 1.155.000 577.500 433.000 325.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hồ Xuân Hương - Ranh giới xã Ia Rbol
Đất TM-DV đô thị 755.000 377.500 283.000 212.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Trãi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Xuân Diệu
Đất TM-DV đô thị 905.000 452.500 339.500 254.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Trãi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất TM-DV đô thị 2.895.000 1.447.500 1.085.500 814.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Phan Đình Giót
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 640.000 480.000 360.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Đình Giót - Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 1.155.000 577.500 433.000 325.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 640.000 480.000 360.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 1.155.000 577.500 433.000 325.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo (Quốc lộ 25) - Giáp Quảng Trường phường Ayun Pa
Đất TM-DV đô thị 5.600.000 2.800.000 2.100.000 1.575.000
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quốc Toản - Kpă Klơng
Đất TM-DV đô thị 1.525.000 762.500 572.000 429.000
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Kpă Klơng - Nguyễn Công Trứ
Đất TM-DV đô thị 1.410.000 705.000 529.000 397.000
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Ranh giới xã Ia Rbol
Đất TM-DV đô thị 1.290.000 645.000 484.000 363.000
Phường Ayun Pa Phạm Ngọc Thạch (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 805.000 402.500 302.000 226.500
Phường Ayun Pa Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Ngã 03 (Điểm nối đường hẻm Lý Thái Tổ và đường hẻm Nguyễn Văn Trỗi)
Đất TM-DV đô thị 940.000 470.000 352.500 264.500
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 1.220.000 610.000 457.500 343.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thượng Hiền
Đất TM-DV đô thị 995.000 497.500 373.000 280.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Thượng Hiền - Duy Tân
Đất TM-DV đô thị 815.000 407.500 305.500 229.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 1.070.000 535.000 401.500 301.000
Phường Ayun Pa Tăng Bạt Hổ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất TM-DV đô thị 1.395.000 697.500 523.000 392.500
Phường Ayun Pa Tăng Bạt Hổ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quang Khải - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 745.000 372.500 279.500 209.500
Phường Ayun Pa Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Trần Quang Khải
Đất TM-DV đô thị 965.000 482.500 362.000 271.500
Phường Ayun Pa Tôn Đức Thắng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường Ngô Quyền (Quy hoạch) - Kênh mương Ayun Hạ - N25B
Đất TM-DV đô thị 800.000 400.000 300.000 225.000
Phường Ayun Pa Tôn Đức Thắng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Kênh mương Ayun Hạ - N25B - Đường Quy hoạch (cổng nghĩa trang nhân dân)
Đất TM-DV đô thị 650.000 325.000 244.000 183.000
Phường Ayun Pa Trần Bình Trọng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Mây - Phạm Hồng Thái
Đất TM-DV đô thị 1.070.000 535.000 401.500 301.000
Phường Ayun Pa Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.005.000 502.500 377.000 283.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cầu Ia Hiao - Hết ranh giới đội quản lý thị trường
Đất TM-DV đô thị 1.375.000 687.500 515.500 386.500
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới đội quản lý thị trường - Hết ranh giới phường Cheo Reo (cũ)
Đất TM-DV đô thị 1.820.000 910.000 682.500 512.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới phường Cheo Reo (cũ) - Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 640.000 480.000 360.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 3.375.000 1.687.500 1.265.500 949.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất TM-DV đô thị 4.290.000 2.145.000 1.609.000 1.207.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lợi - Nay Der
Đất TM-DV đô thị 1.905.000 952.500 714.500 536.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nay Der - Trần Cao Vân
Đất TM-DV đô thị 1.645.000 822.500 617.000 463.000
Phường Ayun Pa Trần Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quốc Toản - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 1.410.000 705.000 529.000 397.000
Phường Ayun Pa Trần Quang Khải (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Đình Chiểu - Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 805.000 402.500 302.000 226.500
Phường Ayun Pa Trần Quốc Toản (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lai - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV đô thị 1.525.000 762.500 572.000 429.000
Phường Ayun Pa Trần Quốc Toản (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hoàng Văn Thụ - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV đô thị 1.410.000 705.000 529.000 397.000
Phường Ayun Pa Võ Thị Sáu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV đô thị 3.890.000 1.945.000 1.459.000 1.094.500
Phường Ayun Pa Wừu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Hồng Thái - Nay Der
Đất TM-DV đô thị 940.000 470.000 352.500 264.500
Phường Ayun Pa Xuân Diệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hai Bà Trưng - Đường D2 (khu dân cư Bình Hòa)
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 640.000 480.000 360.000
Phường Ayun Pa Xuân Diệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường D2 (Khu dân cư Bình Hòa) - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 640.000 480.000 360.000
Phường Ayun Pa Ama Quang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đinh Núp - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 755.000 339.750 254.500 191.500
Phường Ayun Pa Bà Triệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 960.000 432.000 324.000 243.000
Phường Ayun Pa Cao Bá Quát (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 1.175.000 528.750 396.500 297.500
Phường Ayun Pa Cao Thắng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nay Pin - Phạm Hồng Thái
Đất TM-DV đô thị 905.000 407.250 305.500 229.000
Phường Ayun Pa Cù Chính Lan (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Hồng Phong - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV đô thị 3.675.000 1.653.750 1.240.000 930.000
Phường Ayun Pa Đào Duy Từ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Trần Quang Khải
Đất TM-DV đô thị 805.000 362.250 272.000 204.000
Phường Ayun Pa Đinh Núp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu Bến Mộng - Hai Bà Trưng (Quốc lộ 25)
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 576.000 432.000 324.000
Phường Ayun Pa Đường D1 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Hoàng Hoa Thám - Đường D2
Đất TM-DV đô thị 4.455.000 2.004.750 1.503.500 1.127.500
Phường Ayun Pa Đường D2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Mây (nối dài) - Đường D1
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 576.000 432.000 324.000
Phường Ayun Pa Đường D2 (thuộc khu 70ha phường Sông Bờ cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất TM-DV đô thị 1.170.000 526.500 395.000 296.500
Phường Ayun Pa Đường D3 (02 đoạn đường bê tông, thuộc khu dân cư tổ 1, phường Đoàn Kết cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nay Pin - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 1.482.500 667.125 500.500 375.500
Phường Ayun Pa Đường D4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất TM-DV đô thị 1.165.000 524.250 393.500 295.000
Phường Ayun Pa Đường N4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường D2 (Khu dân cư QH Bình Hòa) - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất TM-DV đô thị 2.735.000 1.230.750 923.000 692.000
Phường Ayun Pa Đường vào Buôn Banh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Kênh mương Ayun Hạ - N25 - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 655.000 294.750 221.000 165.500
Phường Ayun Pa Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tỉnh lộ 668 - Hết khu dân cư
Đất TM-DV đô thị 3.170.000 1.426.500 1.070.000 803.000
Phường Ayun Pa Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hẻm đầu tiên khu dân cư - Hết khu dân cư
Đất TM-DV đô thị 2.640.000 1.188.000 891.000 668.500
Phường Ayun Pa Duy Tân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 1.290.000 580.500 435.500 326.500
Phường Ayun Pa Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Cao Vân - Đinh Núp
Đất TM-DV đô thị 1.215.000 546.750 410.000 307.500
Phường Ayun Pa Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đinh Núp - Cầu sông bờ
Đất TM-DV đô thị 1.175.000 528.750 396.500 297.500
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 925.000 416.250 312.500 234.500
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 1.235.000 555.750 416.500 313.000
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Ranh phường Ayun Pa
Đất TM-DV đô thị 925.000 416.250 312.500 234.500
Phường Ayun Pa Hồ Xuân Hương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Duy Tân
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 675.000 506.500 380.000
Phường Ayun Pa Hoàng Diệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền
Đất TM-DV đô thị 1.410.000 634.500 476.000 357.500
Phường Ayun Pa Hoàng Diệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Đường QH giáp đường vành đai 1
Đất TM-DV đô thị 1.175.000 530.000 397.500 297.500
Phường Ayun Pa Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
Đất TM-DV đô thị 6.645.000 2.990.250 2.243.000 1.682.000
Phường Ayun Pa Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quốc Toản - Ngô Mây
Đất TM-DV đô thị 6.645.000 2.990.250 2.243.000 1.682.000
Phường Ayun Pa Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.215.000 911.500 683.500
Phường Ayun Pa Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Hồng Phong - Trần Quốc Toản
Đất TM-DV đô thị 2.425.000 1.091.250 818.500 614.000
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 1.620.000 729.000 547.000 410.000
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hai Bà Trưng - Đinh Núp (Cầu Bến Mộng)
Đất TM-DV đô thị 1.330.000 598.500 449.000 337.000
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Đinh Núp (Cầu Bến Mộng)
Đất TM-DV đô thị 1.330.000 598.500 449.000 337.000
Phường Ayun Pa Kpă Klơng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Hồng Thái - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 1.410.000 634.500 476.000 357.500
Phường Ayun Pa Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hàm Nghi - Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 905.000 407.250 305.500 229.000
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV đô thị 3.510.000 1.579.500 1.185.000 889.000
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Thái Học - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 3.910.000 1.759.500 1.320.000 990.000
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 2.300.000 1.035.000 776.500 582.500
Phường Ayun Pa Lê Lai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lợi - Nay Der
Đất TM-DV đô thị 1.290.000 580.500 435.500 326.500
Phường Ayun Pa Lê Lợi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất TM-DV đô thị 2.325.000 1.046.250 785.000 588.500
Phường Ayun Pa Lê Quý Đôn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 1.265.000 569.250 427.000 320.500
Phường Ayun Pa Lý Thái Tổ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 2.060.000 927.000 695.500 521.500
Phường Ayun Pa Lý Thái Tổ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Viết Xuân - Hồ Xuân Hương
Đất TM-DV đô thị 2.060.000 927.000 695.500 521.500
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền
Đất TM-DV đô thị 1.530.000 688.500 516.500 387.500
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Khúc cua đầu tiên
Đất TM-DV đô thị 1.015.000 456.750 342.500 257.000
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Khúc cua đầu tiên - Hết ranh giới quy hoạch khu dân cư Bôn Banh
Đất TM-DV đô thị 530.000 238.500 179.000 134.500
Phường Ayun Pa Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất TM-DV đô thị 1.155.000 519.750 389.500 292.500
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 1.540.000 693.000 520.000 389.500
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất TM-DV đô thị 1.410.000 634.500 476.000 357.500
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lai - Wừu
Đất TM-DV đô thị 685.000 308.250 231.500 173.500
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Wừu - Hết đường bê tông
Đất TM-DV đô thị 1.055.000 474.750 356.000 267.000
Phường Ayun Pa Nay Phin (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Cao Thắng
Đất TM-DV đô thị 940.000 423.000 317.500 238.000
Phường Ayun Pa Ngô Mây (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV đô thị 1.465.000 659.250 494.500 371.000
Phường Ayun Pa Ngô Mây (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hoàng Hoa Thám - Kpă Klơng
Đất TM-DV đô thị 1.625.000 731.250 548.500 411.500
Phường Ayun Pa Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 1.055.000 474.750 356.000 267.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Công Trứ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Phạm Hồng Thái
Đất TM-DV đô thị 1.810.000 814.500 611.000 458.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất TM-DV đô thị 1.160.000 522.000 391.500 294.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quang Khải - Hết khu dân cư
Đất TM-DV đô thị 885.000 398.250 299.000 224.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Hết đường (Khúc cua đầu tiên)
Đất TM-DV đô thị 1.155.000 519.750 389.500 292.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Trần Phú
Đất TM-DV đô thị 3.860.000 1.737.000 1.303.000 977.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Phú - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV đô thị 3.310.000 1.489.500 1.117.500 838.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Công Trứ
Đất TM-DV đô thị 1.880.000 846.000 634.500 476.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Hết ranh giới Trung Tâm y tế Ayun Pa
Đất TM-DV đô thị 1.490.000 670.500 503.000 377.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới Trung tâm y tế thị xã (Bệnh viện ĐKKV) - Hết đường quy hoạch giáp đường vành đai 1
Đất TM-DV đô thị 1.490.000 670.500 503.000 377.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Khuyến (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Cao Vân - Đường hiện trạng (cuối đường)
Đất TM-DV đô thị 1.055.000 474.750 356.000 267.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 3.760.000 1.692.000 1.269.000 952.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất TM-DV đô thị 930.000 418.500 314.000 236.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quang Khải - Hết khu dân cư
Đất TM-DV đô thị 775.000 348.750 261.500 196.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thị Minh Khai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất TM-DV đô thị 1.155.000 519.750 389.500 292.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hồ Xuân Hương - Ranh giới xã Ia Rbol
Đất TM-DV đô thị 755.000 339.750 254.500 191.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Trãi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Xuân Diệu
Đất TM-DV đô thị 905.000 407.250 305.500 229.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Trãi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất TM-DV đô thị 2.895.000 1.302.750 977.000 732.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Phan Đình Giót
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 576.000 432.000 324.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Giót - Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 1.155.000 519.750 389.500 292.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 576.000 432.000 324.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 1.155.000 519.750 389.500 292.500
Phường Ayun Pa Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo (Quốc lộ 25) - Giáp Quảng Trường phường Ayun Pa
Đất TM-DV đô thị 5.600.000 2.520.000 1.890.000 1.417.500
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quốc Toản - Kpă Klơng
Đất TM-DV đô thị 1.525.000 686.250 515.000 386.000
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Kpă Klơng - Nguyễn Công Trứ
Đất TM-DV đô thị 1.410.000 634.500 476.000 357.500
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Ranh giới xã Ia Rbol
Đất TM-DV đô thị 1.290.000 580.500 435.500 326.500
Phường Ayun Pa Phạm Ngọc Thạch (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 805.000 362.250 272.000 204.000
Phường Ayun Pa Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Ngã 03 (Điểm nối đường hẻm Lý Thái Tổ và đường hẻm Nguyễn Văn Trỗi)
Đất TM-DV đô thị 940.000 423.000 317.500 238.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 1.220.000 549.000 412.000 308.500
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thượng Hiền
Đất TM-DV đô thị 995.000 447.750 335.500 252.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Thượng Hiền - Duy Tân
Đất TM-DV đô thị 815.000 366.750 275.000 206.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 1.070.000 481.500 361.500 271.000
Phường Ayun Pa Tăng Bạt Hổ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất TM-DV đô thị 1.395.000 627.750 470.500 353.500
Phường Ayun Pa Tăng Bạt Hổ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quang Khải - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 745.000 335.250 251.500 188.500
Phường Ayun Pa Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Trần Quang Khải
Đất TM-DV đô thị 965.000 434.250 326.000 244.500
Phường Ayun Pa Tôn Đức Thắng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Ngô Quyền (Quy hoạch) - Kênh mương Ayun Hạ - N25B
Đất TM-DV đô thị 800.000 360.000 270.000 202.500
Phường Ayun Pa Tôn Đức Thắng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Kênh mương Ayun Hạ - N25B - Đường Quy hoạch (cổng nghĩa trang nhân dân)
Đất TM-DV đô thị 650.000 292.500 219.500 164.500
Phường Ayun Pa Trần Bình Trọng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Mây - Phạm Hồng Thái
Đất TM-DV đô thị 1.070.000 481.500 361.500 271.000
Phường Ayun Pa Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.005.000 452.250 339.500 254.500
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu Ia Hiao - Hết ranh giới đội quản lý thị trường
Đất TM-DV đô thị 1.375.000 618.750 464.000 348.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới đội quản lý thị trường - Hết ranh giới phường Cheo Reo (cũ)
Đất TM-DV đô thị 1.820.000 819.000 614.500 461.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới phường Cheo Reo (cũ) - Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 576.000 432.000 324.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 3.375.000 1.518.750 1.139.000 854.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất TM-DV đô thị 4.290.000 1.930.500 1.448.000 1.086.500
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lợi - Nay Der
Đất TM-DV đô thị 1.905.000 857.250 643.000 482.500
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nay Der - Trần Cao Vân
Đất TM-DV đô thị 1.645.000 740.250 555.500 416.500
Phường Ayun Pa Trần Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quốc Toản - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 1.410.000 634.500 476.000 357.500
Phường Ayun Pa Trần Quang Khải (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Đình Chiểu - Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 805.000 362.250 272.000 204.000
Phường Ayun Pa Trần Quốc Toản (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lai - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV đô thị 1.525.000 686.250 515.000 386.000
Phường Ayun Pa Trần Quốc Toản (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hoàng Văn Thụ - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV đô thị 1.410.000 634.500 476.000 357.500
Phường Ayun Pa Võ Thị Sáu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV đô thị 3.890.000 1.750.500 1.313.000 985.000
Phường Ayun Pa Wừu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Hồng Thái - Nay Der
Đất TM-DV đô thị 940.000 423.000 317.500 238.000
Phường Ayun Pa Xuân Diệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hai Bà Trưng - Đường D2 (khu dân cư Bình Hòa)
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 576.000 432.000 324.000
Phường Ayun Pa Xuân Diệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường D2 (Khu dân cư Bình Hòa) - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 576.000 432.000 324.000
Phường Ayun Pa Ama Quang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đinh Núp - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 604.000 302.000 226.400 170.000
Phường Ayun Pa Bà Triệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Viết Xuân
Đất SX-KD đô thị 768.000 384.000 288.000 216.000
Phường Ayun Pa Cao Bá Quát (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD đô thị 940.000 470.000 352.400 264.400
Phường Ayun Pa Cao Thắng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nay Pin - Phạm Hồng Thái
Đất SX-KD đô thị 724.000 362.000 271.600 203.600
Phường Ayun Pa Cù Chính Lan (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Hồng Phong - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD đô thị 2.940.000 1.470.000 1.102.400 826.800
Phường Ayun Pa Đào Duy Từ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Trần Quang Khải
Đất SX-KD đô thị 644.000 322.000 241.600 181.200
Phường Ayun Pa Đinh Núp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cầu Bến Mộng - Hai Bà Trưng (Quốc lộ 25)
Đất SX-KD đô thị 1.024.000 512.000 384.000 288.000
Phường Ayun Pa Đường D1 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường Hoàng Hoa Thám - Đường D2
Đất SX-KD đô thị 3.564.000 1.782.000 1.336.400 1.002.400
Phường Ayun Pa Đường D2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Mây (nối dài) - Đường D1
Đất SX-KD đô thị 1.024.000 512.000 384.000 288.000
Phường Ayun Pa Đường D2 (thuộc khu 70ha phường Sông Bờ cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất SX-KD đô thị 936.000 468.000 351.200 263.600
Phường Ayun Pa Đường D3 (02 đoạn đường bê tông, thuộc khu dân cư tổ 1, phường Đoàn Kết cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nay Pin - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 1.186.000 593.000 444.800 333.600
Phường Ayun Pa Đường D4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất SX-KD đô thị 932.000 466.000 349.600 262.400
Phường Ayun Pa Đường N4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường D2 (Khu dân cư QH Bình Hòa) - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất SX-KD đô thị 2.188.000 1.094.000 820.400 615.200
Phường Ayun Pa Đường vào Buôn Banh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Kênh mương Ayun Hạ - N25 - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 524.000 262.000 196.400 147.200
Phường Ayun Pa Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Tỉnh lộ 668 - Hết khu dân cư
Đất SX-KD đô thị 2.536.000 1.268.000 951.200 713.600
Phường Ayun Pa Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hẻm đầu tiên khu dân cư - Hết khu dân cư
Đất SX-KD đô thị 2.112.000 1.056.000 792.000 594.000
Phường Ayun Pa Duy Tân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 1.032.000 516.000 387.200 290.400
Phường Ayun Pa Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Cao Vân - Đinh Núp
Đất SX-KD đô thị 972.000 486.000 364.400 273.200
Phường Ayun Pa Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đinh Núp - Cầu sông bờ
Đất SX-KD đô thị 940.000 470.000 352.400 264.400
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 740.000 370.000 277.600 208.400
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 988.000 494.000 370.400 278.000
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Ranh phường Ayun Pa
Đất SX-KD đô thị 740.000 370.000 277.600 208.400
Phường Ayun Pa Hồ Xuân Hương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Duy Tân
Đất SX-KD đô thị 1.200.000 600.000 450.000 337.600
Phường Ayun Pa Hoàng Diệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền
Đất SX-KD đô thị 1.128.000 564.000 423.200 317.600
Phường Ayun Pa Hoàng Diệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Đường QH giáp đường vành đai 1
Đất SX-KD đô thị 940.000 470.000 352.000 264.000
Phường Ayun Pa Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
Đất SX-KD đô thị 5.316.000 2.658.000 1.993.600 1.495.200
Phường Ayun Pa Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quốc Toản - Ngô Mây
Đất SX-KD đô thị 5.316.000 2.658.000 1.993.600 1.495.200
Phường Ayun Pa Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 1.080.000 810.000 607.600
Phường Ayun Pa Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Hồng Phong - Trần Quốc Toản
Đất SX-KD đô thị 1.940.000 970.000 727.600 545.600
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 1.296.000 648.000 486.000 364.400
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hai Bà Trưng - Đinh Núp (Cầu Bến Mộng)
Đất SX-KD đô thị 1.064.000 532.000 399.200 299.600
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Đinh Núp (Cầu Bến Mộng)
Đất SX-KD đô thị 1.064.000 532.000 399.200 299.600
Phường Ayun Pa Kpă Klơng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Hồng Thái - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD đô thị 1.128.000 564.000 423.200 317.600
Phường Ayun Pa Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hàm Nghi - Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 724.000 362.000 271.600 203.600
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD đô thị 2.808.000 1.404.000 1.053.200 790.000
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Thái Học - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 3.128.000 1.564.000 1.173.200 880.000
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD đô thị 1.840.000 920.000 690.000 517.600
Phường Ayun Pa Lê Lai (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lợi - Nay Der
Đất SX-KD đô thị 1.032.000 516.000 387.200 290.400
Phường Ayun Pa Lê Lợi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất SX-KD đô thị 1.860.000 930.000 697.600 523.200
Phường Ayun Pa Lê Quý Đôn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD đô thị 1.012.000 506.000 379.600 284.800
Phường Ayun Pa Lý Thái Tổ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Viết Xuân
Đất SX-KD đô thị 1.648.000 824.000 618.000 463.600
Phường Ayun Pa Lý Thái Tổ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Viết Xuân - Hồ Xuân Hương
Đất SX-KD đô thị 1.648.000 824.000 618.000 463.600
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền
Đất SX-KD đô thị 1.224.000 612.000 459.200 344.400
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Khúc cua đầu tiên
Đất SX-KD đô thị 812.000 406.000 304.400 228.400
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Khúc cua đầu tiên - Hết ranh giới quy hoạch khu dân cư Bôn Banh
Đất SX-KD đô thị 424.000 212.000 159.200 119.600
Phường Ayun Pa Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất SX-KD đô thị 924.000 462.000 346.400 260.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 1.232.000 616.000 462.000 346.400
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất SX-KD đô thị 1.128.000 564.000 423.200 317.600
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lai - Wừu
Đất SX-KD đô thị 548.000 274.000 205.600 154.400
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Wừu - Hết đường bê tông
Đất SX-KD đô thị 844.000 422.000 316.400 237.200
Phường Ayun Pa Nay Phin (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Cao Thắng
Đất SX-KD đô thị 752.000 376.000 282.000 211.600
Phường Ayun Pa Ngô Mây (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD đô thị 1.172.000 586.000 439.600 329.600
Phường Ayun Pa Ngô Mây (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hoàng Hoa Thám - Kpă Klơng
Đất SX-KD đô thị 1.300.000 650.000 487.600 365.600
Phường Ayun Pa Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 844.000 422.000 316.400 237.200
Phường Ayun Pa Nguyễn Công Trứ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Phạm Hồng Thái
Đất SX-KD đô thị 1.448.000 724.000 543.200 407.600
Phường Ayun Pa Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất SX-KD đô thị 928.000 464.000 348.000 261.200
Phường Ayun Pa Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quang Khải - Hết khu dân cư
Đất SX-KD đô thị 708.000 354.000 265.600 199.200
Phường Ayun Pa Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Hết đường (Khúc cua đầu tiên)
Đất SX-KD đô thị 924.000 462.000 346.400 260.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Trần Phú
Đất SX-KD đô thị 3.088.000 1.544.000 1.158.000 868.400
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Phú - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD đô thị 2.648.000 1.324.000 993.200 744.800
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Công Trứ
Đất SX-KD đô thị 1.504.000 752.000 564.000 423.200
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Hết ranh giới Trung Tâm y tế Ayun Pa
Đất SX-KD đô thị 1.192.000 596.000 447.200 335.600
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới Trung tâm y tế thị xã (Bệnh viện ĐKKV) - Hết đường quy hoạch giáp đường vành đai 1
Đất SX-KD đô thị 1.192.000 596.000 447.200 335.600
Phường Ayun Pa Nguyễn Khuyến (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Cao Vân - Đường hiện trạng (cuối đường)
Đất SX-KD đô thị 844.000 422.000 316.400 237.200
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 3.008.000 1.504.000 1.128.000 846.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất SX-KD đô thị 744.000 372.000 279.200 209.600
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quang Khải - Hết khu dân cư
Đất SX-KD đô thị 620.000 310.000 232.400 174.400
Phường Ayun Pa Nguyễn Thị Minh Khai (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất SX-KD đô thị 924.000 462.000 346.400 260.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hồ Xuân Hương - Ranh giới xã Ia Rbol
Đất SX-KD đô thị 604.000 302.000 226.400 170.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Trãi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Xuân Diệu
Đất SX-KD đô thị 724.000 362.000 271.600 203.600
Phường Ayun Pa Nguyễn Trãi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất SX-KD đô thị 2.316.000 1.158.000 868.400 651.200
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Phan Đình Giót
Đất SX-KD đô thị 1.024.000 512.000 384.000 288.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Đình Giót - Nguyễn Viết Xuân
Đất SX-KD đô thị 924.000 462.000 346.400 260.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 1.024.000 512.000 384.000 288.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 924.000 462.000 346.400 260.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo (Quốc lộ 25) - Giáp Quảng Trường phường Ayun Pa
Đất SX-KD đô thị 4.480.000 2.240.000 1.680.000 1.260.000
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quốc Toản - Kpă Klơng
Đất SX-KD đô thị 1.220.000 610.000 457.600 343.200
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Kpă Klơng - Nguyễn Công Trứ
Đất SX-KD đô thị 1.128.000 564.000 423.200 317.600
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Công Trứ - Ranh giới xã Ia Rbol
Đất SX-KD đô thị 1.032.000 516.000 387.200 290.400
Phường Ayun Pa Phạm Ngọc Thạch (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 644.000 322.000 241.600 181.200
Phường Ayun Pa Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Ngã 03 (Điểm nối đường hẻm Lý Thái Tổ và đường hẻm Nguyễn Văn Trỗi)
Đất SX-KD đô thị 752.000 376.000 282.000 211.600
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 976.000 488.000 366.000 274.400
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thượng Hiền
Đất SX-KD đô thị 796.000 398.000 298.400 224.000
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Thượng Hiền - Duy Tân
Đất SX-KD đô thị 652.000 326.000 244.400 183.200
Phường Ayun Pa Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 856.000 428.000 321.200 240.800
Phường Ayun Pa Tăng Bạt Hổ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất SX-KD đô thị 1.116.000 558.000 418.400 314.000
Phường Ayun Pa Tăng Bạt Hổ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quang Khải - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 596.000 298.000 223.600 167.600
Phường Ayun Pa Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Trần Quang Khải
Đất SX-KD đô thị 772.000 386.000 289.600 217.200
Phường Ayun Pa Tôn Đức Thắng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường Ngô Quyền (Quy hoạch) - Kênh mương Ayun Hạ - N25B
Đất SX-KD đô thị 640.000 320.000 240.000 180.000
Phường Ayun Pa Tôn Đức Thắng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Kênh mương Ayun Hạ - N25B - Đường Quy hoạch (cổng nghĩa trang nhân dân)
Đất SX-KD đô thị 520.000 260.000 195.200 146.400
Phường Ayun Pa Trần Bình Trọng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Mây - Phạm Hồng Thái
Đất SX-KD đô thị 856.000 428.000 321.200 240.800
Phường Ayun Pa Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 804.000 402.000 301.600 226.400
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cầu Ia Hiao - Hết ranh giới đội quản lý thị trường
Đất SX-KD đô thị 1.100.000 550.000 412.400 309.200
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới đội quản lý thị trường - Hết ranh giới phường Cheo Reo (cũ)
Đất SX-KD đô thị 1.456.000 728.000 546.000 409.600
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới phường Cheo Reo (cũ) - Nguyễn Viết Xuân
Đất SX-KD đô thị 1.024.000 512.000 384.000 288.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 2.700.000 1.350.000 1.012.400 759.200
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất SX-KD đô thị 3.432.000 1.716.000 1.287.200 965.600
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lợi - Nay Der
Đất SX-KD đô thị 1.524.000 762.000 571.600 428.800
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nay Der - Trần Cao Vân
Đất SX-KD đô thị 1.316.000 658.000 493.600 370.400
Phường Ayun Pa Trần Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Quốc Toản - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 1.128.000 564.000 423.200 317.600
Phường Ayun Pa Trần Quang Khải (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Đình Chiểu - Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 644.000 322.000 241.600 181.200
Phường Ayun Pa Trần Quốc Toản (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lai - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD đô thị 1.220.000 610.000 457.600 343.200
Phường Ayun Pa Trần Quốc Toản (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hoàng Văn Thụ - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD đô thị 1.128.000 564.000 423.200 317.600
Phường Ayun Pa Võ Thị Sáu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD đô thị 3.112.000 1.556.000 1.167.200 875.600
Phường Ayun Pa Wừu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Hồng Thái - Nay Der
Đất SX-KD đô thị 752.000 376.000 282.000 211.600
Phường Ayun Pa Xuân Diệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hai Bà Trưng - Đường D2 (khu dân cư Bình Hòa)
Đất SX-KD đô thị 1.024.000 512.000 384.000 288.000
Phường Ayun Pa Xuân Diệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường D2 (Khu dân cư Bình Hòa) - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất SX-KD đô thị 1.024.000 512.000 384.000 288.000
Phường Ayun Pa Ama Quang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đinh Núp - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 604.000 271.800 203.600 153.200
Phường Ayun Pa Bà Triệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Viết Xuân
Đất SX-KD đô thị 768.000 345.600 259.200 194.400
Phường Ayun Pa Cao Bá Quát (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD đô thị 940.000 423.000 317.200 238.000
Phường Ayun Pa Cao Thắng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nay Pin - Phạm Hồng Thái
Đất SX-KD đô thị 724.000 325.800 244.400 183.200
Phường Ayun Pa Cù Chính Lan (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Hồng Phong - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD đô thị 2.940.000 1.323.000 992.000 744.000
Phường Ayun Pa Đào Duy Từ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Trần Quang Khải
Đất SX-KD đô thị 644.000 289.800 217.600 163.200
Phường Ayun Pa Đinh Núp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu Bến Mộng - Hai Bà Trưng (Quốc lộ 25)
Đất SX-KD đô thị 1.024.000 460.800 345.600 259.200
Phường Ayun Pa Đường D1 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Hoàng Hoa Thám - Đường D2
Đất SX-KD đô thị 3.564.000 1.603.800 1.202.800 902.000
Phường Ayun Pa Đường D2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Mây (nối dài) - Đường D1
Đất SX-KD đô thị 1.024.000 460.800 345.600 259.200
Phường Ayun Pa Đường D2 (thuộc khu 70ha phường Sông Bờ cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất SX-KD đô thị 936.000 421.200 316.000 237.200
Phường Ayun Pa Đường D3 (02 đoạn đường bê tông, thuộc khu dân cư tổ 1, phường Đoàn Kết cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nay Pin - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 1.186.000 533.700 400.400 300.400
Phường Ayun Pa Đường D4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất SX-KD đô thị 932.000 419.400 314.800 236.000
Phường Ayun Pa Đường N4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường D2 (Khu dân cư QH Bình Hòa) - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất SX-KD đô thị 2.188.000 984.600 738.400 553.600
Phường Ayun Pa Đường vào Buôn Banh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Kênh mương Ayun Hạ - N25 - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 524.000 235.800 176.800 132.400
Phường Ayun Pa Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tỉnh lộ 668 - Hết khu dân cư
Đất SX-KD đô thị 2.536.000 1.141.200 856.000 642.400
Phường Ayun Pa Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hẻm đầu tiên khu dân cư - Hết khu dân cư
Đất SX-KD đô thị 2.112.000 950.400 712.800 534.800
Phường Ayun Pa Duy Tân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 1.032.000 464.400 348.400 261.200
Phường Ayun Pa Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Cao Vân - Đinh Núp
Đất SX-KD đô thị 972.000 437.400 328.000 246.000
Phường Ayun Pa Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đinh Núp - Cầu sông bờ
Đất SX-KD đô thị 940.000 423.000 317.200 238.000
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 740.000 333.000 250.000 187.600
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 988.000 444.600 333.200 250.400
Phường Ayun Pa Hàm Nghi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Ranh phường Ayun Pa
Đất SX-KD đô thị 740.000 333.000 250.000 187.600
Phường Ayun Pa Hồ Xuân Hương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Duy Tân
Đất SX-KD đô thị 1.200.000 540.000 405.200 304.000
Phường Ayun Pa Hoàng Diệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền
Đất SX-KD đô thị 1.128.000 507.600 380.800 286.000
Phường Ayun Pa Hoàng Diệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Đường QH giáp đường vành đai 1
Đất SX-KD đô thị 940.000 424.000 318.000 238.000
Phường Ayun Pa Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
Đất SX-KD đô thị 5.316.000 2.392.200 1.794.400 1.345.600
Phường Ayun Pa Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quốc Toản - Ngô Mây
Đất SX-KD đô thị 5.316.000 2.392.200 1.794.400 1.345.600
Phường Ayun Pa Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 972.000 729.200 546.800
Phường Ayun Pa Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Hồng Phong - Trần Quốc Toản
Đất SX-KD đô thị 1.940.000 873.000 654.800 491.200
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 1.296.000 583.200 437.600 328.000
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hai Bà Trưng - Đinh Núp (Cầu Bến Mộng)
Đất SX-KD đô thị 1.064.000 478.800 359.200 269.600
Phường Ayun Pa Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Đinh Núp (Cầu Bến Mộng)
Đất SX-KD đô thị 1.064.000 478.800 359.200 269.600
Phường Ayun Pa Kpă Klơng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Hồng Thái - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD đô thị 1.128.000 507.600 380.800 286.000
Phường Ayun Pa Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hàm Nghi - Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 724.000 325.800 244.400 183.200
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD đô thị 2.808.000 1.263.600 948.000 711.200
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Thái Học - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 3.128.000 1.407.600 1.056.000 792.000
Phường Ayun Pa Lê Hồng Phong (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD đô thị 1.840.000 828.000 621.200 466.000
Phường Ayun Pa Lê Lai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lợi - Nay Der
Đất SX-KD đô thị 1.032.000 464.400 348.400 261.200
Phường Ayun Pa Lê Lợi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất SX-KD đô thị 1.860.000 837.000 628.000 470.800
Phường Ayun Pa Lê Quý Đôn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD đô thị 1.012.000 455.400 341.600 256.400
Phường Ayun Pa Lý Thái Tổ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Viết Xuân
Đất SX-KD đô thị 1.648.000 741.600 556.400 417.200
Phường Ayun Pa Lý Thái Tổ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Viết Xuân - Hồ Xuân Hương
Đất SX-KD đô thị 1.648.000 741.600 556.400 417.200
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền
Đất SX-KD đô thị 1.224.000 550.800 413.200 310.000
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Khúc cua đầu tiên
Đất SX-KD đô thị 812.000 365.400 274.000 205.600
Phường Ayun Pa Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Khúc cua đầu tiên - Hết ranh giới quy hoạch khu dân cư Bôn Banh
Đất SX-KD đô thị 424.000 190.800 143.200 107.600
Phường Ayun Pa Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất SX-KD đô thị 924.000 415.800 311.600 234.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 1.232.000 554.400 416.000 311.600
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất SX-KD đô thị 1.128.000 507.600 380.800 286.000
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lai - Wừu
Đất SX-KD đô thị 548.000 246.600 185.200 138.800
Phường Ayun Pa Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Wừu - Hết đường bê tông
Đất SX-KD đô thị 844.000 379.800 284.800 213.600
Phường Ayun Pa Nay Phin (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Cao Thắng
Đất SX-KD đô thị 752.000 338.400 254.000 190.400
Phường Ayun Pa Ngô Mây (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD đô thị 1.172.000 527.400 395.600 296.800
Phường Ayun Pa Ngô Mây (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hoàng Hoa Thám - Kpă Klơng
Đất SX-KD đô thị 1.300.000 585.000 438.800 329.200
Phường Ayun Pa Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 844.000 379.800 284.800 213.600
Phường Ayun Pa Nguyễn Công Trứ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Phạm Hồng Thái
Đất SX-KD đô thị 1.448.000 651.600 488.800 366.800
Phường Ayun Pa Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất SX-KD đô thị 928.000 417.600 313.200 235.200
Phường Ayun Pa Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quang Khải - Hết khu dân cư
Đất SX-KD đô thị 708.000 318.600 239.200 179.200
Phường Ayun Pa Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Hết đường (Khúc cua đầu tiên)
Đất SX-KD đô thị 924.000 415.800 311.600 234.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Trần Phú
Đất SX-KD đô thị 3.088.000 1.389.600 1.042.400 781.600
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Phú - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD đô thị 2.648.000 1.191.600 894.000 670.400
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Công Trứ
Đất SX-KD đô thị 1.504.000 676.800 507.600 380.800
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Hết ranh giới Trung Tâm y tế Ayun Pa
Đất SX-KD đô thị 1.192.000 536.400 402.400 302.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới Trung tâm y tế thị xã (Bệnh viện ĐKKV) - Hết đường quy hoạch giáp đường vành đai 1
Đất SX-KD đô thị 1.192.000 536.400 402.400 302.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Khuyến (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Cao Vân - Đường hiện trạng (cuối đường)
Đất SX-KD đô thị 844.000 379.800 284.800 213.600
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 3.008.000 1.353.600 1.015.200 761.600
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất SX-KD đô thị 744.000 334.800 251.200 188.800
Phường Ayun Pa Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quang Khải - Hết khu dân cư
Đất SX-KD đô thị 620.000 279.000 209.200 156.800
Phường Ayun Pa Nguyễn Thị Minh Khai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất SX-KD đô thị 924.000 415.800 311.600 234.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hồ Xuân Hương - Ranh giới xã Ia Rbol
Đất SX-KD đô thị 604.000 271.800 203.600 153.200
Phường Ayun Pa Nguyễn Trãi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Xuân Diệu
Đất SX-KD đô thị 724.000 325.800 244.400 183.200
Phường Ayun Pa Nguyễn Trãi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất SX-KD đô thị 2.316.000 1.042.200 781.600 586.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Phan Đình Giót
Đất SX-KD đô thị 1.024.000 460.800 345.600 259.200
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Giót - Nguyễn Viết Xuân
Đất SX-KD đô thị 924.000 415.800 311.600 234.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 1.024.000 460.800 345.600 259.200
Phường Ayun Pa Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 924.000 415.800 311.600 234.000
Phường Ayun Pa Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo (Quốc lộ 25) - Giáp Quảng Trường phường Ayun Pa
Đất SX-KD đô thị 4.480.000 2.016.000 1.512.000 1.134.000
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quốc Toản - Kpă Klơng
Đất SX-KD đô thị 1.220.000 549.000 412.000 308.800
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Kpă Klơng - Nguyễn Công Trứ
Đất SX-KD đô thị 1.128.000 507.600 380.800 286.000
Phường Ayun Pa Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Công Trứ - Ranh giới xã Ia Rbol
Đất SX-KD đô thị 1.032.000 464.400 348.400 261.200
Phường Ayun Pa Phạm Ngọc Thạch (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 644.000 289.800 217.600 163.200
Phường Ayun Pa Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Ngã 03 (Điểm nối đường hẻm Lý Thái Tổ và đường hẻm Nguyễn Văn Trỗi)
Đất SX-KD đô thị 752.000 338.400 254.000 190.400
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 976.000 439.200 329.600 246.800
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thượng Hiền
Đất SX-KD đô thị 796.000 358.200 268.400 201.600
Phường Ayun Pa Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Thượng Hiền - Duy Tân
Đất SX-KD đô thị 652.000 293.400 220.000 164.800
Phường Ayun Pa Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 856.000 385.200 289.200 216.800
Phường Ayun Pa Tăng Bạt Hổ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải
Đất SX-KD đô thị 1.116.000 502.200 376.400 282.800
Phường Ayun Pa Tăng Bạt Hổ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quang Khải - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 596.000 268.200 201.200 150.800
Phường Ayun Pa Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Trần Quang Khải
Đất SX-KD đô thị 772.000 347.400 260.800 195.600
Phường Ayun Pa Tôn Đức Thắng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Ngô Quyền (Quy hoạch) - Kênh mương Ayun Hạ - N25B
Đất SX-KD đô thị 640.000 288.000 216.000 162.000
Phường Ayun Pa Tôn Đức Thắng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Kênh mương Ayun Hạ - N25B - Đường Quy hoạch (cổng nghĩa trang nhân dân)
Đất SX-KD đô thị 520.000 234.000 175.600 131.600
Phường Ayun Pa Trần Bình Trọng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Mây - Phạm Hồng Thái
Đất SX-KD đô thị 856.000 385.200 289.200 216.800
Phường Ayun Pa Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 804.000 361.800 271.600 203.600
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu Ia Hiao - Hết ranh giới đội quản lý thị trường
Đất SX-KD đô thị 1.100.000 495.000 371.200 278.400
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới đội quản lý thị trường - Hết ranh giới phường Cheo Reo (cũ)
Đất SX-KD đô thị 1.456.000 655.200 491.600 368.800
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới phường Cheo Reo (cũ) - Nguyễn Viết Xuân
Đất SX-KD đô thị 1.024.000 460.800 345.600 259.200
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 2.700.000 1.215.000 911.200 683.200
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất SX-KD đô thị 3.432.000 1.544.400 1.158.400 869.200
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lợi - Nay Der
Đất SX-KD đô thị 1.524.000 685.800 514.400 386.000
Phường Ayun Pa Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nay Der - Trần Cao Vân
Đất SX-KD đô thị 1.316.000 592.200 444.400 333.200
Phường Ayun Pa Trần Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Quốc Toản - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 1.128.000 507.600 380.800 286.000
Phường Ayun Pa Trần Quang Khải (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Đình Chiểu - Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 644.000 289.800 217.600 163.200
Phường Ayun Pa Trần Quốc Toản (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lai - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD đô thị 1.220.000 549.000 412.000 308.800
Phường Ayun Pa Trần Quốc Toản (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hoàng Văn Thụ - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD đô thị 1.128.000 507.600 380.800 286.000
Phường Ayun Pa Võ Thị Sáu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD đô thị 3.112.000 1.400.400 1.050.400 788.000
Phường Ayun Pa Wừu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Hồng Thái - Nay Der
Đất SX-KD đô thị 752.000 338.400 254.000 190.400
Phường Ayun Pa Xuân Diệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hai Bà Trưng - Đường D2 (khu dân cư Bình Hòa)
Đất SX-KD đô thị 1.024.000 460.800 345.600 259.200
Phường Ayun Pa Xuân Diệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường D2 (Khu dân cư Bình Hòa) - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất SX-KD đô thị 1.024.000 460.800 345.600 259.200
Phường Ayun Pa Phường Ayun Pa
Đất, đá, cát, sỏi -
Đất khoáng sản 392.000 0 0 0
Phường Ayun Pa Phường Ayun Pa
Ti tan, vàng -
Đất khoáng sản 527.000 0 0 0
Phường Ayun Pa Phường Ayun Pa
Tài nguyên và khoáng sản khác -
Đất khoáng sản 454.000 0 0 0
Phường Ayun Pa Phường Ayun Pa
-
Đất trồng lúa 54.200 37.400 19.600 0
Phường Ayun Pa Phường Ayun Pa
-
Đất trồng cây hàng năm 54.200 37.400 19.600 0
Phường Ayun Pa Phường Ayun Pa
-
Đất trồng cây lâu năm 44.600 34.000 20.000 0
Phường Ayun Pa Phường Ayun Pa
-
Đất nuôi trồng thủy sản 51.000 44.000 37.000 0
Phường Ayun Pa Phường Ayun Pa
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản -
Đất nông nghiệp khác 51.000 44.000 37.000 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Phường Ayun Pa Ama Quang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đinh Núp - Hết đường
Đất ở đô thị 1.510.000 755.000 566.000 425.000
Phường Ayun Pa Bà Triệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Viết Xuân
Đất ở đô thị 1.920.000 960.000 720.000 540.000
Phường Ayun Pa Cao Bá Quát (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Huệ - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 2.350.000 1.175.000 881.000 661.000
Phường Ayun Pa Cao Thắng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nay Pin - Phạm Hồng Thái
Đất ở đô thị 1.810.000 905.000 679.000 509.000
Phường Ayun Pa Cù Chính Lan (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Hồng Phong - Võ Thị Sáu
Đất ở đô thị 7.350.000 3.675.000 2.756.000 2.067.000
Phường Ayun Pa Đào Duy Từ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Trần Quang Khải
Đất ở đô thị 1.610.000 805.000 604.000 453.000
Phường Ayun Pa Đinh Núp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cầu Bến Mộng - Hai Bà Trưng (Quốc lộ 25)
Đất ở đô thị 2.560.000 1.280.000 960.000 720.000
Phường Ayun Pa Đường D1 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường Hoàng Hoa Thám - Đường D2
Đất ở đô thị 8.910.000 4.455.000 3.341.000 2.506.000
Phường Ayun Pa Đường D2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Mây (nối dài) - Đường D1
Đất ở đô thị 2.560.000 1.280.000 960.000 720.000
Phường Ayun Pa Đường D2 (thuộc khu 70ha phường Sông Bờ cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất ở đô thị 2.340.000 1.170.000 878.000 659.000
Phường Ayun Pa Đường D3 (02 đoạn đường bê tông, thuộc khu dân cư tổ 1, phường Đoàn Kết cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nay Pin - Cuối đường
Đất ở đô thị 2.965.000 1.482.500 1.112.000 834.000
Phường Ayun Pa Đường D4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Xuân Diệu - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất ở đô thị 2.330.000 1.165.000 874.000 656.000
Phường Ayun Pa Đường N4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường D2 (Khu dân cư QH Bình Hòa) - Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ)
Đất ở đô thị 5.470.000 2.735.000 2.051.000 1.538.000
Phường Ayun Pa Đường vào Buôn Banh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Kênh mương Ayun Hạ - N25 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 1.310.000 655.000 491.000 368.000
Phường Ayun Pa Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Tỉnh lộ 668 - Hết khu dân cư
Đất ở đô thị 6.340.000 3.170.000 2.378.000 1.784.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Ayun Pa

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai 2026

4. Thông tin phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Ia Mrơn, Xã Kim Tân, Xã Ia Trôk (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Ia Pa theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Ia Pa có diện tích tự nhiên 103,19 km² với quy mô dân số 31.021 người, mật độ dân cư đạt 300,6 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Ia Pa được đặt tại UBND huyện Ia Pa, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Ia Pa không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Ia Pa là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Ia Pa, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai

5.1. Bảng giá đất nông nghiệp

– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).

5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp

5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn

Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.

a) Phân loại khu vực:

– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.

– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).

– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).

b) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;

– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;

– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).

5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị

a) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:

+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.

+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:

+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m

+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:

+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;

+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

b) Cách xác định loại hẻm:

– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.

– Phân loại hẻm:

Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;

Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;

– Xác định loại hẻm:

Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;

5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ

a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.

5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai là 13.290.000 đồng/m².

Bảng giá đất phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai là khoảng 1.120.537 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.8/5 - (1105 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?