Bảng giá đất phường Bà Rịa, thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Bà Rịa, thành phố Hồ Chí Minh
Bảng giá đất phường Bà Rịa, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. Mức giá đất tại phường Bà Rịa được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Bà Rịa theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Bà Rịa, thành phố Hồ Chí Minh
– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
3. Tra cứu bảng giá đất phường Bà Rịa, thành phố Hồ Chí Minh
Bảng giá đất phường Bà Rịa năm 2026
Khu vực: phường Bà Rịa.
Loại đất: Đất ở, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 1.257.000 đến 37.290.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG VÒNG XOAY CHI LĂNG → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU LONG HƯƠNG → TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔN ĐỨC THẮNG → CẦU THỦ LỰU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
DƯƠNG BẠCH MAI QUỐC LỘ 51 → BẠCH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ THƯỜNG KIỆT DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ QUỐC LỘ 51 → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THANH ĐẰNG QUỐC LỘ 51 → NGÃ 4 XÓM CÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG VÒNG XOAY CHI LĂNG → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU LONG HƯƠNG → TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔN ĐỨC THẮNG → CẦU THỦ LỰU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
DƯƠNG BẠCH MAI QUỐC LỘ 51 → BẠCH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ THƯỜNG KIỆT DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ QUỐC LỘ 51 → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THANH ĐẰNG QUỐC LỘ 51 → NGÃ 4 XÓM CÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 NHÀ TRÒN → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.240.000 | 16.120.000 | 12.896.000 | 10.317.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH TỊNH CỦA TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.240.000 | 16.120.000 | 12.896.000 | 10.317.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN HUỲNH TỊNH CỦA → DƯƠNG BẠCH MAI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.240.000 | 16.120.000 | 12.896.000 | 10.317.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.240.000 | 16.120.000 | 12.896.000 | 10.317.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 NHÀ TRÒN → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.240.000 | 16.120.000 | 12.896.000 | 10.317.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH TỊNH CỦA TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.240.000 | 16.120.000 | 12.896.000 | 10.317.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN HUỲNH TỊNH CỦA → DƯƠNG BẠCH MAI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.240.000 | 16.120.000 | 12.896.000 | 10.317.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.240.000 | 16.120.000 | 12.896.000 | 10.317.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN HUỆ → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU → VÒNG XOAY CHI LĂNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN HỮU THỌ → LÊ DUẨN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU THỦ LỰU → GIÁP LONG ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CHI LĂNG NGUYỄN THANH ĐẰNG → ĐƯỜNG PHÍA ĐÔNG KHU BỜ KÈ SÔNG DINH GĐ2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐÀO DUY TỪ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯỜNG CHINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN THANH ĐẰNG → CHI LĂNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | LÝ TỰ TRỌNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN DU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU QUỐC LỘ 51 → HUỲNH NGỌC HAY |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN HUỆ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN TRÃI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN CỪ CMT8 → CHỢ LONG TOÀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM HÙNG TRẦN HƯNG ĐẠO → TRƯỜNG CHINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | PHẠM HỮU CHÍ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRƯƠNG VĨNH KÝ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ GIA TỰ NGUYỄN THANH ĐẰNG → LÊ DUẨN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.370.000 | 12.185.000 | 9.748.000 | 7.798.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐIỆN BIÊN PHỦ CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.200.000 | 12.100.000 | 9.680.000 | 7.744.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 NGUYỄN HỮU THỌ, TRẦN XUÂN ĐỘ → CẦU SÔNG DINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.200.000 | 12.100.000 | 9.680.000 | 7.744.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH QUỐC LỘ 51 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.590.000 | 11.795.000 | 9.436.000 | 7.549.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 ĐIỆN BIÊN PHỦ → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.870.000 | 11.435.000 | 9.148.000 | 7.318.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 NHÀ TRÒN (CMT8) → CHI LĂNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.870.000 | 11.435.000 | 9.148.000 | 7.318.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HAI BÀ TRƯNG LÊ THÀNH DUY → LÊ LỢI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.870.000 | 11.435.000 | 9.148.000 | 7.318.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HAI BÀ TRƯNG LÊ LỢI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.870.000 | 11.435.000 | 9.148.000 | 7.318.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | HUỆ ĐĂNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.870.000 | 11.435.000 | 9.148.000 | 7.318.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÙNG VƯƠNG NGÃ 4 XÓM CÁT → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.870.000 | 11.435.000 | 9.148.000 | 7.318.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH NGỌC HAY TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.870.000 | 11.435.000 | 9.148.000 | 7.318.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LAI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.870.000 | 11.435.000 | 9.148.000 | 7.318.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LỢI CHI LĂNG → HAI BÀ TRƯNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.870.000 | 11.435.000 | 9.148.000 | 7.318.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LỢI HAI BÀ TRƯNG → HUỲNH NGỌC HAY |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.870.000 | 11.435.000 | 9.148.000 | 7.318.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN NGUYỄN THANH ĐẰNG → CHI LĂNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.870.000 | 11.435.000 | 9.148.000 | 7.318.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THÀNH DUY NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.870.000 | 11.435.000 | 9.148.000 | 7.318.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THÀNH DUY NGUYỄN THANH ĐẰNG → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.870.000 | 11.435.000 | 9.148.000 | 7.318.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG LÊ DUẨN → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.490.000 | 9.745.000 | 7.796.000 | 6.237.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG PHẠM VĂN ĐỒNG → PHẠM HÙNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.490.000 | 9.745.000 | 7.796.000 | 6.237.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯỜNG CHINH NGUYỄN HỮU THỌ → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.490.000 | 9.745.000 | 7.796.000 | 6.237.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN THANH ĐẰNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.170.000 | 9.585.000 | 7.668.000 | 6.134.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 TRẠM THU PHÍ → NGUYỄN HỮU THỌ, TRẦN XUÂN ĐỘ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.170.000 | 9.585.000 | 7.668.000 | 6.134.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TUYẾN ĐƯỜNG RANH ĐẤT NGÂN HÀNG LÊ DUẨN → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.170.000 | 9.585.000 | 7.668.000 | 6.134.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG VÒNG XOAY CHI LĂNG → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU LONG HƯƠNG → TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔN ĐỨC THẮNG → CẦU THỦ LỰU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
DƯƠNG BẠCH MAI QUỐC LỘ 51 → BẠCH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ THƯỜNG KIỆT DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ QUỐC LỘ 51 → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THANH ĐẰNG QUỐC LỘ 51 → NGÃ 4 XÓM CÁT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ DUẨN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÀNH LONG ĐƯỜNG 27/4 → LÊ THÀNH DUY |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.060.000 | 8.530.000 | 6.824.000 | 5.459.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG PHÍA ĐÔNG KHU BỜ KÈ SÔNG DINH GIAI ĐOẠN 2 NGUYỄN THÀNH LONG → LÊ THÀNH DUY |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.060.000 | 8.530.000 | 6.824.000 | 5.459.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯỜNG CHINH PHẠM VĂN ĐỒNG → TỈNH LỘ 44A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.060.000 | 8.530.000 | 6.824.000 | 5.459.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGUYỄN THANH ĐẰNG → HẾT RANH PHƯỜNG LONG TOÀN CŨ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH THÚC KHÁNG PHAN CHÂU TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU HUỲNH NGỌC HAY → ĐƯỜNG 27/4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ NGUYỄN VĂN LINH → HÙNG VƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH ĐIỆN BIÊN PHỦ → HÙNG VƯƠNG (VÕ THỊ SÁU) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 3/2 (TÊN CŨ: NGUYỄN TẤT THÀNH (NỐI DÀI) HOÀNG DIỆU → GIÁP RANH XÃ TÂN HƯNG (CŨ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN THÀNH CHÂU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ ĐỊNH CMT8 → PHẠM HÙNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN CỪ CHỢ LONG TOÀN → VÕ THỊ SÁU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ ĐỊNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI 27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG TRƯỜNG CHINH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG CMT8 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG PHÍA BẮC TRUNG TÂM HÀNH CHỈNH TỈNH) NGUYỄN TẤT THÀNH → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 CẦU CỎ MAY → TRẠM THU PHÍ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ KÝ (P.PHƯỚC TRUNG CŨ) BẠCH ĐẰNG → NGÔ GIA TỰ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CMT8 → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT TUYẾN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TỈNH LỘ 44 RANH TRƯỜNG DẦU KHÍ TẠI VÒNG → GIAP RANH LONG ĐẤT (VŨNG VẰN) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN HƯNG ĐẠO VÒNG XOAY XÓM CÁT → PHẠM HÙNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRẦN XUÂN ĐỘ (P.PHƯỚC TRUNG) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG ĐỊNH ĐƯỜNG 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ → NGÃ 5 LONG ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG LÊ DUẨN → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.490.000 | 9.745.000 | 7.796.000 | 6.237.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG PHẠM VĂN ĐỒNG → PHẠM HÙNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.490.000 | 9.745.000 | 7.796.000 | 6.237.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯỜNG CHINH NGUYỄN HỮU THỌ → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.490.000 | 9.745.000 | 7.796.000 | 6.237.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN THANH ĐẰNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.170.000 | 9.585.000 | 7.668.000 | 6.134.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 TRẠM THU PHÍ → NGUYỄN HỮU THỌ, TRẦN XUÂN ĐỘ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.170.000 | 9.585.000 | 7.668.000 | 6.134.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TUYẾN ĐƯỜNG RANH ĐẤT NGÂN HÀNG LÊ DUẨN → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.170.000 | 9.585.000 | 7.668.000 | 6.134.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG VÒNG XOAY CHI LĂNG → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU LONG HƯƠNG → TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔN ĐỨC THẮNG → CẦU THỦ LỰU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
DƯƠNG BẠCH MAI QUỐC LỘ 51 → BẠCH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ THƯỜNG KIỆT DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ QUỐC LỘ 51 → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THANH ĐẰNG QUỐC LỘ 51 → NGÃ 4 XÓM CÁT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ DUẨN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÀNH LONG ĐƯỜNG 27/4 → LÊ THÀNH DUY |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.060.000 | 8.530.000 | 6.824.000 | 5.459.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG PHÍA ĐÔNG KHU BỜ KÈ SÔNG DINH GIAI ĐOẠN 2 NGUYỄN THÀNH LONG → LÊ THÀNH DUY |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.060.000 | 8.530.000 | 6.824.000 | 5.459.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯỜNG CHINH PHẠM VĂN ĐỒNG → TỈNH LỘ 44A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.060.000 | 8.530.000 | 6.824.000 | 5.459.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGUYỄN THANH ĐẰNG → HẾT RANH PHƯỜNG LONG TOÀN CŨ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH THÚC KHÁNG PHAN CHÂU TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU HUỲNH NGỌC HAY → ĐƯỜNG 27/4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ NGUYỄN VĂN LINH → HÙNG VƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH ĐIỆN BIÊN PHỦ → HÙNG VƯƠNG (VÕ THỊ SÁU) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 3/2 (TÊN CŨ: NGUYỄN TẤT THÀNH (NỐI DÀI) HOÀNG DIỆU → GIÁP RANH XÃ TÂN HƯNG (CŨ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN THÀNH CHÂU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ ĐỊNH CMT8 → PHẠM HÙNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN CỪ CHỢ LONG TOÀN → VÕ THỊ SÁU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ ĐỊNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI 27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG TRƯỜNG CHINH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG CMT8 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG PHÍA BẮC TRUNG TÂM HÀNH CHỈNH TỈNH) NGUYỄN TẤT THÀNH → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 CẦU CỎ MAY → TRẠM THU PHÍ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ KÝ (P.PHƯỚC TRUNG CŨ) BẠCH ĐẰNG → NGÔ GIA TỰ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CMT8 → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT TUYẾN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TỈNH LỘ 44 RANH TRƯỜNG DẦU KHÍ TẠI VÒNG → GIAP RANH LONG ĐẤT (VŨNG VẰN) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN HƯNG ĐẠO VÒNG XOAY XÓM CÁT → PHẠM HÙNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRẦN XUÂN ĐỘ (P.PHƯỚC TRUNG) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG ĐỊNH ĐƯỜNG 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ → NGÃ 5 LONG ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 NHÀ TRÒN → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.120.000 | 8.060.000 | 6.448.000 | 5.158.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH TỊNH CỦA TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.120.000 | 8.060.000 | 6.448.000 | 5.158.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN HUỲNH TỊNH CỦA → DƯƠNG BẠCH MAI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.120.000 | 8.060.000 | 6.448.000 | 5.158.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.120.000 | 8.060.000 | 6.448.000 | 5.158.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 PHẠM NGỌC THẠCH → CẦU NHÀ MÁY NƯỚC (HOÀNG DIỆU) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1 - HÀ HUY TẬP (ĐƯỜNG PHÍA NAM TRƯỜNG NGUYỄN DU) HÀ HUY TẬP → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN CHUẨN HÀ HUY TẬP → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ HUY TẬP (P.PHƯỚC TRUNG CŨ) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯỜNG CHINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HOÀNG DIỆU CẦU NM NƯỚC → HÙNG VƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HỒ TRI TÂN BÊN HÔNG TRƯỜNG C.III |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÙNG VƯƠNG PHẠM NGỌC THẠCH → MÔ XOÀI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH TẤN PHÁT ĐƯỜNG 27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LỢI HUỲNH NGỌC HAY → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THÀNH DUY TRƯƠNG VĨNH KÝ → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 NHÀ TRÒN → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.120.000 | 8.060.000 | 6.448.000 | 5.158.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH TỊNH CỦA TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.120.000 | 8.060.000 | 6.448.000 | 5.158.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN HUỲNH TỊNH CỦA → DƯƠNG BẠCH MAI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.120.000 | 8.060.000 | 6.448.000 | 5.158.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.120.000 | 8.060.000 | 6.448.000 | 5.158.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 PHẠM NGỌC THẠCH → CẦU NHÀ MÁY NƯỚC (HOÀNG DIỆU) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1 - HÀ HUY TẬP (ĐƯỜNG PHÍA NAM TRƯỜNG NGUYỄN DU) HÀ HUY TẬP → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN CHUẨN HÀ HUY TẬP → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ HUY TẬP (P.PHƯỚC TRUNG CŨ) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯỜNG CHINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HOÀNG DIỆU CẦU NM NƯỚC → HÙNG VƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HỒ TRI TÂN BÊN HÔNG TRƯỜNG C.III |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÙNG VƯƠNG PHẠM NGỌC THẠCH → MÔ XOÀI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH TẤN PHÁT ĐƯỜNG 27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LỢI HUỲNH NGỌC HAY → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THÀNH DUY TRƯƠNG VĨNH KÝ → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.970.000 | 7.985.000 | 6.388.000 | 5.110.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG VÒNG XOAY CHI LĂNG → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU LONG HƯƠNG → TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔN ĐỨC THẮNG → CẦU THỦ LỰU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
DƯƠNG BẠCH MAI QUỐC LỘ 51 → BẠCH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ THƯỜNG KIỆT DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ QUỐC LỘ 51 → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THANH ĐẰNG QUỐC LỘ 51 → NGÃ 4 XÓM CÁT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG VÒNG XOAY CHI LĂNG → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU LONG HƯƠNG → TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔN ĐỨC THẮNG → CẦU THỦ LỰU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
DƯƠNG BẠCH MAI QUỐC LỘ 51 → BẠCH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ THƯỜNG KIỆT DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ QUỐC LỘ 51 → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THANH ĐẰNG QUỐC LỘ 51 → NGÃ 4 XÓM CÁT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN HUỆ → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU → VÒNG XOAY CHI LĂNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN HỮU THỌ → LÊ DUẨN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU THỦ LỰU → GIÁP LONG ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CHI LĂNG NGUYỄN THANH ĐẰNG → ĐƯỜNG PHÍA ĐÔNG KHU BỜ KÈ SÔNG DINH GĐ2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐÀO DUY TỪ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯỜNG CHINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN THANH ĐẰNG → CHI LĂNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | LÝ TỰ TRỌNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN DU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU QUỐC LỘ 51 → HUỲNH NGỌC HAY |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN HUỆ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN TRÃI | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN CỪ CMT8 → CHỢ LONG TOÀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM HÙNG TRẦN HƯNG ĐẠO → TRƯỜNG CHINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | PHẠM HỮU CHÍ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRƯƠNG VĨNH KÝ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN HUỆ → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRƯƠNG VĨNH KÝ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HẺM 60 (BÙI LÂM) BÙI LÂM → GIÁO XỨ DŨNG LẠC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.650.000 | 6.825.000 | 5.460.000 | 4.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NAM QUỐC CANG TRẦN HƯNG ĐẠO → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.650.000 | 6.825.000 | 5.460.000 | 4.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BÙI LÂM (TÊN CŨ: ĐÔNG TÂY GIÁO XỨ DŨNG LẠC) NGUYỄN TẤT THÀNH → NAM QUỐC CANG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.580.000 | 6.790.000 | 5.432.000 | 4.346.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN BÌNH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.580.000 | 6.790.000 | 5.432.000 | 4.346.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ DUẨN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.580.000 | 6.790.000 | 5.432.000 | 4.346.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.580.000 | 6.790.000 | 5.432.000 | 4.346.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG (TĐC ĐÔNG QL56) TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN TRỖI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.580.000 | 6.790.000 | 5.432.000 | 4.346.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN HUY LIỆU TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THỊ SÁU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.580.000 | 6.790.000 | 5.432.000 | 4.346.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÚ MỠ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.580.000 | 6.790.000 | 5.432.000 | 4.346.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BÙI LÂM (TÊN CŨ: ĐÔNG TÂY GIÁO XỨ DŨNG LẠC) NGUYỄN TẤT THÀNH → NAM QUỐC CANG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.580.000 | 6.790.000 | 5.432.000 | 4.346.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN BÌNH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.580.000 | 6.790.000 | 5.432.000 | 4.346.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ DUẨN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.580.000 | 6.790.000 | 5.432.000 | 4.346.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.580.000 | 6.790.000 | 5.432.000 | 4.346.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG (TĐC ĐÔNG QL56) TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN TRỖI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.580.000 | 6.790.000 | 5.432.000 | 4.346.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN HUY LIỆU TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THỊ SÁU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.580.000 | 6.790.000 | 5.432.000 | 4.346.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÚ MỠ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.580.000 | 6.790.000 | 5.432.000 | 4.346.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 NHÀ TRÒN → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.896.000 | 6.448.000 | 5.158.000 | 4.127.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH TỊNH CỦA TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.896.000 | 6.448.000 | 5.158.000 | 4.127.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN HUỲNH TỊNH CỦA → DƯƠNG BẠCH MAI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.896.000 | 6.448.000 | 5.158.000 | 4.127.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.896.000 | 6.448.000 | 5.158.000 | 4.127.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ DUẨN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.380.000 | 6.190.000 | 4.952.000 | 3.962.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 NHÀ TRÒN → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.896.000 | 6.448.000 | 5.158.000 | 4.127.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH TỊNH CỦA TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.896.000 | 6.448.000 | 5.158.000 | 4.127.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN HUỲNH TỊNH CỦA → DƯƠNG BẠCH MAI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.896.000 | 6.448.000 | 5.158.000 | 4.127.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.896.000 | 6.448.000 | 5.158.000 | 4.127.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ DUẨN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.380.000 | 6.190.000 | 4.952.000 | 3.962.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ GIA TỰ NGUYỄN THANH ĐẰNG → LÊ DUẨN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.185.000 | 6.093.000 | 4.874.000 | 3.899.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐIỆN BIÊN PHỦ CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 NGUYỄN HỮU THỌ, TRẦN XUÂN ĐỘ → CẦU SÔNG DINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÍ THANH CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.962.000 | 5.981.000 | 4.785.000 | 3.828.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN ĐẠI NGHĨA CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.962.000 | 5.981.000 | 4.785.000 | 3.828.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MÔ XOÀI (P. PHƯỚC HƯNG CŨ - ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI) HÙNG VƯƠNG → VĂN TIẾN DŨNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGÔ ĐỨC KẾ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYÊN HỒNG LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG (ĐÃ TRẢI NHỰA) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH KHƯƠNG AN ĐƯỜNG 27/4 → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LƯU CHÍ HIẾU ĐƯỜNG 27/4 → TRẦN KHÁNH DƯ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TẢN ĐÀ HÙNG VƯƠNG → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VĂN TIẾN DŨNG (P. PHƯỚC HƯNG CŨ) RANH XÃ TÂN HƯNG (CŨ), PHƯỜNG PHƯỚC HƯNG (CŨ) → MÔ XOÀI (ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.890.000 | 5.945.000 | 4.756.000 | 3.805.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH QUỐC LỘ 51 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.795.000 | 5.898.000 | 4.718.000 | 3.774.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ GIA TỰ NGUYỄN THANH ĐẰNG → LÊ DUẨN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.185.000 | 6.093.000 | 4.874.000 | 3.899.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐIỆN BIÊN PHỦ CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 NGUYỄN HỮU THỌ, TRẦN XUÂN ĐỘ → CẦU SÔNG DINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN HUỆ → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU → VÒNG XOAY CHI LĂNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN HỮU THỌ → LÊ DUẨN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU THỦ LỰU → GIÁP LONG ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CHI LĂNG NGUYỄN THANH ĐẰNG → ĐƯỜNG PHÍA ĐÔNG KHU BỜ KÈ SÔNG DINH GĐ2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐÀO DUY TỪ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯỜNG CHINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN THANH ĐẰNG → CHI LĂNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | LÝ TỰ TRỌNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN DU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU QUỐC LỘ 51 → HUỲNH NGỌC HAY |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN HUỆ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN TRÃI | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN CỪ CMT8 → CHỢ LONG TOÀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÍ THANH CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.962.000 | 5.981.000 | 4.785.000 | 3.828.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN ĐẠI NGHĨA CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.962.000 | 5.981.000 | 4.785.000 | 3.828.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MÔ XOÀI (P. PHƯỚC HƯNG CŨ - ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI) HÙNG VƯƠNG → VĂN TIẾN DŨNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGÔ ĐỨC KẾ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYÊN HỒNG LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG (ĐÃ TRẢI NHỰA) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH KHƯƠNG AN ĐƯỜNG 27/4 → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LƯU CHÍ HIẾU ĐƯỜNG 27/4 → TRẦN KHÁNH DƯ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TẢN ĐÀ HÙNG VƯƠNG → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VĂN TIẾN DŨNG (P. PHƯỚC HƯNG CŨ) RANH XÃ TÂN HƯNG (CŨ), PHƯỜNG PHƯỚC HƯNG (CŨ) → MÔ XOÀI (ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.890.000 | 5.945.000 | 4.756.000 | 3.805.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 - CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (HẺM ĐÌNH PHƯỚC LỄ) CMT8 → BẠCH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → BẠCH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → TRƯỜNG BIÊN PHÒNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → H2 - LÊ DUẨN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → H6 - CMT8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H6 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ HUY TẬP (P.PHƯỚC NGUYÊN CŨ) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÂM QUANG KY HÙNG VƯƠNG → MỘNG HUÊ LẦU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI HỌC LÝ THÁI TỔ → LÊ VĂN DUYỆT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.160.000 | 5.580.000 | 4.464.000 | 3.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG N5 (LÝ THÁI TỔ) PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.160.000 | 5.580.000 | 4.464.000 | 3.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
YÊN THẾ PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.160.000 | 5.580.000 | 4.464.000 | 3.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ VĂN DUYỆT PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.160.000 | 5.580.000 | 4.464.000 | 3.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH QUỐC LỘ 51 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.795.000 | 5.898.000 | 4.718.000 | 3.774.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TĂNG BẠT HỔ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN KHÁNH DƯ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A2 ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CHÂU VĂN BIẾT LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÙ CHÍNH LAN TRẦN QUANG DIỆU → NGUYỄN MẠNH HÙNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN NGUYỄN THÁI BÌNH → GIÁP RANH HUYỆN LONG ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG VĂN NGỮ CÙ CHÍNH LAN → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN GIỎI (A1 - TĐC BẮC 55) NGUYỄN THỊ MINH KHAI → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH SẮT HUỲNH KHƯƠNG AN → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN BÍNH PHI YẾN → LÊ DUẨN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ TẤT TỐ (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG THCS PHƯỚC HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH HÙNG NGUYỄN VĂN CỪ → HẺM 492 ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH HÙNG NGUYỄN VĂN CỪ → GIÁP ĐƯỜNG MÒN KP1, |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI BÌNH ĐOẠN ĐÃ THẢM NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN HUỆ → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU → VÒNG XOAY CHI LĂNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN HỮU THỌ → LÊ DUẨN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU THỦ LỰU → GIÁP LONG ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CHI LĂNG NGUYỄN THANH ĐẰNG → ĐƯỜNG PHÍA ĐÔNG KHU BỜ KÈ SÔNG DINH GĐ2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐÀO DUY TỪ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯỜNG CHINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN THANH ĐẰNG → CHI LĂNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | LÝ TỰ TRỌNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN DU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU QUỐC LỘ 51 → HUỲNH NGỌC HAY |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN HUỆ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN TRÃI | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN CỪ CMT8 → CHỢ LONG TOÀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI BÌNH ĐOẠN ĐƯỜNG ĐẤT CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM PHÚ THỨ HUỲNH KHƯƠNG AN → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TẠ QUANG BỬU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRẦN QUANG DIỆU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TUYẾN ĐƯỜNG NỐI NGUYỄN VĂN LINH – ĐIỆN BIÊN PHỦ (ĐƯỜNG VÀO HỒ KHU PHỐ 3) NGUYỄN VĂN LINH → HẾT TUYẾN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ DUY NINH (P. LONG TOÀN CŨ) VÕ THỊ SÁU → ĐƯỜNG HIỆN HỮU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG THỊ MAI (ĐẶNG THAI MAI) THÁI VĂN LUNG → NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN THỊ ĐIỂM (NGÔ QUYỀN) THÁI VĂN LUNG → NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THỊ RIÊNG (BÙI THỊ XUÂN) TRẦN HUY LIỆU → NGUYỄN THỊ THẬP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ BAN (QHTP1) ĐẶNG THỊ MAI → TRẦN HUY LIỆU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN SIÊU (QHTP2) TRẦN HUY LIỆU → HẾT TUYẾN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
THÁI VĂN LUNG NGUYỄN TẤT THÀNH → HẾT VỈA HÈ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
THÁI VĂN LUNG NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BÙI XUÂN PHÁI (NGUYỄN VIẾT XUÂN) PHẠM NGỌC THẠCH → NGUYỄN CHÁNH SẮT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH SẮT (TÔN THẤT THUYẾT) NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM HÙNG TRẦN HƯNG ĐẠO → TRƯỜNG CHINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | PHẠM HỮU CHÍ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRƯƠNG VĨNH KÝ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 ĐIỆN BIÊN PHỦ → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.435.000 | 5.718.000 | 4.574.000 | 3.659.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 NHÀ TRÒN (CMT8) → CHI LĂNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.435.000 | 5.718.000 | 4.574.000 | 3.659.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HAI BÀ TRƯNG LÊ THÀNH DUY → LÊ LỢI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.435.000 | 5.718.000 | 4.574.000 | 3.659.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HAI BÀ TRƯNG LÊ LỢI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.435.000 | 5.718.000 | 4.574.000 | 3.659.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | HUỆ ĐĂNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.435.000 | 5.718.000 | 4.574.000 | 3.659.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÙNG VƯƠNG NGÃ 4 XÓM CÁT → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.435.000 | 5.718.000 | 4.574.000 | 3.659.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH NGỌC HAY TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.435.000 | 5.718.000 | 4.574.000 | 3.659.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LAI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.435.000 | 5.718.000 | 4.574.000 | 3.659.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LỢI CHI LĂNG → HAI BÀ TRƯNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.435.000 | 5.718.000 | 4.574.000 | 3.659.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LỢI HAI BÀ TRƯNG → HUỲNH NGỌC HAY |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.435.000 | 5.718.000 | 4.574.000 | 3.659.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN NGUYỄN THANH ĐẰNG → CHI LĂNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.435.000 | 5.718.000 | 4.574.000 | 3.659.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THÀNH DUY NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.435.000 | 5.718.000 | 4.574.000 | 3.659.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THÀNH DUY NGUYỄN THANH ĐẰNG → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.435.000 | 5.718.000 | 4.574.000 | 3.659.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 - CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (HẺM ĐÌNH PHƯỚC LỄ) CMT8 → BẠCH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → BẠCH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → TRƯỜNG BIÊN PHÒNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → H2 - LÊ DUẨN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → H6 - CMT8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H6 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ HUY TẬP (P.PHƯỚC NGUYÊN CŨ) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÂM QUANG KY HÙNG VƯƠNG → MỘNG HUÊ LẦU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI HỌC LÝ THÁI TỔ → LÊ VĂN DUYỆT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.160.000 | 5.580.000 | 4.464.000 | 3.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG N5 (LÝ THÁI TỔ) PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.160.000 | 5.580.000 | 4.464.000 | 3.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
YÊN THẾ PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.160.000 | 5.580.000 | 4.464.000 | 3.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ VĂN DUYỆT PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.160.000 | 5.580.000 | 4.464.000 | 3.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TĂNG BẠT HỔ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN KHÁNH DƯ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A2 ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CHÂU VĂN BIẾT LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÙ CHÍNH LAN TRẦN QUANG DIỆU → NGUYỄN MẠNH HÙNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN NGUYỄN THÁI BÌNH → GIÁP RANH HUYỆN LONG ĐIỀN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG VĂN NGỮ CÙ CHÍNH LAN → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN GIỎI (A1 - TĐC BẮC 55) NGUYỄN THỊ MINH KHAI → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH SẮT HUỲNH KHƯƠNG AN → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN BÍNH PHI YẾN → LÊ DUẨN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ TẤT TỐ (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG THCS PHƯỚC HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH HÙNG NGUYỄN VĂN CỪ → HẺM 492 ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH HÙNG NGUYỄN VĂN CỪ → GIÁP ĐƯỜNG MÒN KP1, |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI BÌNH ĐOẠN ĐÃ THẢM NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI BÌNH ĐOẠN ĐƯỜNG ĐẤT CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM PHÚ THỨ HUỲNH KHƯƠNG AN → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TẠ QUANG BỬU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRẦN QUANG DIỆU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TUYẾN ĐƯỜNG NỐI NGUYỄN VĂN LINH – ĐIỆN BIÊN PHỦ (ĐƯỜNG VÀO HỒ KHU PHỐ 3) NGUYỄN VĂN LINH → HẾT TUYẾN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ DUY NINH (P. LONG TOÀN CŨ) VÕ THỊ SÁU → ĐƯỜNG HIỆN HỮU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG THỊ MAI (ĐẶNG THAI MAI) THÁI VĂN LUNG → NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN THỊ ĐIỂM (NGÔ QUYỀN) THÁI VĂN LUNG → NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THỊ RIÊNG (BÙI THỊ XUÂN) TRẦN HUY LIỆU → NGUYỄN THỊ THẬP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ BAN (QHTP1) ĐẶNG THỊ MAI → TRẦN HUY LIỆU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN SIÊU (QHTP2) TRẦN HUY LIỆU → HẾT TUYẾN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
THÁI VĂN LUNG NGUYỄN TẤT THÀNH → HẾT VỈA HÈ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
THÁI VĂN LUNG NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BÙI XUÂN PHÁI (NGUYỄN VIẾT XUÂN) PHẠM NGỌC THẠCH → NGUYỄN CHÁNH SẮT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH SẮT (TÔN THẤT THUYẾT) NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM PHÚ THỨ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN VĂN HỚN TÔN THẤT THUYẾT → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN KHÁNH TOÀN NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ THẬP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.840.000 | 5.420.000 | 4.336.000 | 3.469.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THẦN HIẾN (NGUYỄN VĂN THOẠI) NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.840.000 | 5.420.000 | 4.336.000 | 3.469.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM PHÚ THỨ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN VĂN HỚN TÔN THẤT THUYẾT → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN KHÁNH TOÀN NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ THẬP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.840.000 | 5.420.000 | 4.336.000 | 3.469.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THẦN HIẾN (NGUYỄN VĂN THOẠI) NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.840.000 | 5.420.000 | 4.336.000 | 3.469.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC ĐƯỜNG XƯƠNG (TRẢI NHỰA ) CÒN LẠI THUỘC PHƯỜNG LONG TOÀN CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC ĐƯỜNG XƯƠNG (TRẢI NHỰA ) CÒN LẠI THUỘC PHƯỜNG LONG TOÀN CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MỘNG HUÊ LẦU NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN MẠNH TƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ ĐÌNH CHẤT NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỒNG LAM NGUYỄN MẠNH TƯỜNG → NGUYỄN VĂN TRỖI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH TƯỜNG HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2- PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG VÀO KHU NHÀ Ở CÔNG TY ĐỊA LỢI) PHAN CHÂU TRINH → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHI YẾN (A2 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN VĂN LINH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TẠ UYÊN (A4 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ HIỆU (A3 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN NGUYÊN ĐÁN (TĐC ĐÔNG QL56) NGUYỄN HỒNG LAM → MỘNG HUÊ LẦU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MỘNG HUÊ LẦU NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN MẠNH TƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ ĐÌNH CHẤT NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỒNG LAM NGUYỄN MẠNH TƯỜNG → NGUYỄN VĂN TRỖI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH TƯỜNG HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2- PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG VÀO KHU NHÀ Ở CÔNG TY ĐỊA LỢI) PHAN CHÂU TRINH → HẾT NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHI YẾN (A2 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN VĂN LINH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TẠ UYÊN (A4 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ HIỆU (A3 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN NGUYÊN ĐÁN (TĐC ĐÔNG QL56) NGUYỄN HỒNG LAM → MỘNG HUÊ LẦU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG L1, L2, L3, L4 (DỰ ÁN NHÀ Ở HOÀN CẦU, P. PHƯỚC HƯNG) CÓ MẶT CẮT (4-7-4) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A1 ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B1 NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B2 NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU TRÍ (P. PHƯỚC HIỆP CŨ) HUỲNH TẤN PHÁT → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU TĐC 30-4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ HOA LÊ VĂN DUYỆT → PHAN THANH GIẢN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MẠC CHÍNH CHUNG NGUYỄN THỊ HOA → LÊ TUẤN KIỆT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ TUẤN KIỆT LÊ VĂN DUYỆT → PHAN THANH GIẢN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN THANH GIẢN PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ ĐỨC TRỌNG NGUYỄN THỊ HOA → LÊ TUẤN KIỆT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | HỒ ĐẢN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | HOÀNG TUỆ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU TRÍ (P. PHƯỚC HIỆP CŨ) HUỲNH TẤN PHÁT → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU TĐC 30-4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ HOA LÊ VĂN DUYỆT → PHAN THANH GIẢN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MẠC CHÍNH CHUNG NGUYỄN THỊ HOA → LÊ TUẤN KIỆT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ TUẤN KIỆT LÊ VĂN DUYỆT → PHAN THANH GIẢN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN THANH GIẢN PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ ĐỨC TRỌNG NGUYỄN THỊ HOA → LÊ TUẤN KIỆT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | HỒ ĐẢN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | HOÀNG TUỆ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ GIA TỰ NGUYỄN THANH ĐẰNG → LÊ DUẨN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.748.000 | 4.874.000 | 3.899.000 | 3.119.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG LÊ DUẨN → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.745.000 | 4.873.000 | 3.898.000 | 3.118.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG PHẠM VĂN ĐỒNG → PHẠM HÙNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.745.000 | 4.873.000 | 3.898.000 | 3.118.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯỜNG CHINH NGUYỄN HỮU THỌ → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.745.000 | 4.873.000 | 3.898.000 | 3.118.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐIỆN BIÊN PHỦ CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.680.000 | 4.840.000 | 3.872.000 | 3.098.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 NGUYỄN HỮU THỌ, TRẦN XUÂN ĐỘ → CẦU SÔNG DINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.680.000 | 4.840.000 | 3.872.000 | 3.098.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN THANH ĐẰNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.585.000 | 4.793.000 | 3.834.000 | 3.067.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 TRẠM THU PHÍ → NGUYỄN HỮU THỌ, TRẦN XUÂN ĐỘ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.585.000 | 4.793.000 | 3.834.000 | 3.067.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TUYẾN ĐƯỜNG RANH ĐẤT NGÂN HÀNG LÊ DUẨN → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.585.000 | 4.793.000 | 3.834.000 | 3.067.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HOÀNG ĐẠO THÀNH (TĐC ĐÔNG QL56) MỘNG HUÊ LẦU → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ BẢO TỊNH (TĐC ĐÔNG QL56) LÂM QUANG KY → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ BÌNH (D4) (TĐC ĐÔNG QL56) TRẦN NGUYÊN ĐÁN → HOÀNG ĐẠO THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THỊ BẠCH VÂN LÂM QUANG KY → NGUYỄN MẠNH TƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH QUỐC LỘ 51 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.436.000 | 4.718.000 | 3.774.000 | 3.020.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ DUẨN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐIỆN BIÊN PHỦ CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.680.000 | 4.840.000 | 3.872.000 | 3.098.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 NGUYỄN HỮU THỌ, TRẦN XUÂN ĐỘ → CẦU SÔNG DINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.680.000 | 4.840.000 | 3.872.000 | 3.098.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 ĐIỆN BIÊN PHỦ → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 NHÀ TRÒN (CMT8) → CHI LĂNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HAI BÀ TRƯNG LÊ THÀNH DUY → LÊ LỢI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN THANH ĐẰNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.585.000 | 4.793.000 | 3.834.000 | 3.067.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 TRẠM THU PHÍ → NGUYỄN HỮU THỌ, TRẦN XUÂN ĐỘ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.585.000 | 4.793.000 | 3.834.000 | 3.067.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TUYẾN ĐƯỜNG RANH ĐẤT NGÂN HÀNG LÊ DUẨN → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.585.000 | 4.793.000 | 3.834.000 | 3.067.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HAI BÀ TRƯNG LÊ LỢI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | HUỆ ĐĂNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÙNG VƯƠNG NGÃ 4 XÓM CÁT → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH NGỌC HAY TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LAI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LỢI CHI LĂNG → HAI BÀ TRƯNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LỢI HAI BÀ TRƯNG → HUỲNH NGỌC HAY |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN NGUYỄN THANH ĐẰNG → CHI LĂNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THÀNH DUY NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THÀNH DUY NGUYỄN THANH ĐẰNG → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HOÀNG ĐẠO THÀNH (TĐC ĐÔNG QL56) MỘNG HUÊ LẦU → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ BẢO TỊNH (TĐC ĐÔNG QL56) LÂM QUANG KY → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ BÌNH (D4) (TĐC ĐÔNG QL56) TRẦN NGUYÊN ĐÁN → HOÀNG ĐẠO THÀNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THỊ BẠCH VÂN LÂM QUANG KY → NGUYỄN MẠNH TƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH QUỐC LỘ 51 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.436.000 | 4.718.000 | 3.774.000 | 3.020.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ DUẨN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 ĐIỆN BIÊN PHỦ → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 NHÀ TRÒN (CMT8) → CHI LĂNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HAI BÀ TRƯNG LÊ THÀNH DUY → LÊ LỢI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HAI BÀ TRƯNG LÊ LỢI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | HUỆ ĐĂNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÙNG VƯƠNG NGÃ 4 XÓM CÁT → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH NGỌC HAY TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LAI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LỢI CHI LĂNG → HAI BÀ TRƯNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LỢI HAI BÀ TRƯNG → HUỲNH NGỌC HAY |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ QUÝ ĐÔN NGUYỄN THANH ĐẰNG → CHI LĂNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THÀNH DUY NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THÀNH DUY NGUYỄN THANH ĐẰNG → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG NGUYỄN VĂN HƯỞNG → HẾT ĐƯỜNG TRẢI NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.690.000 | 4.345.000 | 3.476.000 | 2.781.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG NGUYỄN VĂN HƯỞNG → HẾT ĐƯỜNG TRẢI NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.690.000 | 4.345.000 | 3.476.000 | 2.781.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG VĂN NGỮ ĐOẠN ĐƯỜNG BÊ TÔNG CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.530.000 | 4.265.000 | 3.412.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÀNH LONG ĐƯỜNG 27/4 → LÊ THÀNH DUY |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.530.000 | 4.265.000 | 3.412.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG PHÍA ĐÔNG KHU BỜ KÈ SÔNG DINH GIAI ĐOẠN 2 NGUYỄN THÀNH LONG → LÊ THÀNH DUY |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.530.000 | 4.265.000 | 3.412.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯỜNG CHINH PHẠM VĂN ĐỒNG → TỈNH LỘ 44A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.530.000 | 4.265.000 | 3.412.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG VĂN NGỮ ĐOẠN ĐƯỜNG BÊ TÔNG CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.530.000 | 4.265.000 | 3.412.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÀNH LONG ĐƯỜNG 27/4 → LÊ THÀNH DUY |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.530.000 | 4.265.000 | 3.412.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG PHÍA ĐÔNG KHU BỜ KÈ SÔNG DINH GIAI ĐOẠN 2 NGUYỄN THÀNH LONG → LÊ THÀNH DUY |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.530.000 | 4.265.000 | 3.412.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG NGUYỄN VĂN HƯỞNG → HẾT ĐƯỜNG TRẢI NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.690.000 | 4.345.000 | 3.476.000 | 2.781.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGUYỄN THANH ĐẰNG → HẾT RANH PHƯỜNG LONG TOÀN CŨ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH THÚC KHÁNG PHAN CHÂU TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU HUỲNH NGỌC HAY → ĐƯỜNG 27/4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ NGUYỄN VĂN LINH → HÙNG VƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH ĐIỆN BIÊN PHỦ → HÙNG VƯƠNG (VÕ THỊ SÁU) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGUYỄN THANH ĐẰNG → HẾT RANH PHƯỜNG LONG TOÀN CŨ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH THÚC KHÁNG PHAN CHÂU TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU HUỲNH NGỌC HAY → ĐƯỜNG 27/4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ NGUYỄN VĂN LINH → HÙNG VƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH ĐIỆN BIÊN PHỦ → HÙNG VƯƠNG (VÕ THỊ SÁU) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 3/2 (TÊN CŨ: NGUYỄN TẤT THÀNH (NỐI DÀI) HOÀNG DIỆU → GIÁP RANH XÃ TÂN HƯNG (CŨ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN THÀNH CHÂU | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ ĐỊNH CMT8 → PHẠM HÙNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN CỪ CHỢ LONG TOÀN → VÕ THỊ SÁU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ ĐỊNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI 27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG TRƯỜNG CHINH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG CMT8 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG PHÍA BẮC TRUNG TÂM HÀNH CHỈNH TỈNH) NGUYỄN TẤT THÀNH → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 CẦU CỎ MAY → TRẠM THU PHÍ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ KÝ (P.PHƯỚC TRUNG CŨ) BẠCH ĐẰNG → NGÔ GIA TỰ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CMT8 → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT TUYẾN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 3/2 (TÊN CŨ: NGUYỄN TẤT THÀNH (NỐI DÀI) HOÀNG DIỆU → GIÁP RANH XÃ TÂN HƯNG (CŨ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN THÀNH CHÂU | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ ĐỊNH CMT8 → PHẠM HÙNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN CỪ CHỢ LONG TOÀN → VÕ THỊ SÁU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ ĐỊNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI 27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG TRƯỜNG CHINH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG CMT8 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG PHÍA BẮC TRUNG TÂM HÀNH CHỈNH TỈNH) NGUYỄN TẤT THÀNH → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 CẦU CỎ MAY → TRẠM THU PHÍ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ KÝ (P.PHƯỚC TRUNG CŨ) BẠCH ĐẰNG → NGÔ GIA TỰ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CMT8 → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT TUYẾN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TỈNH LỘ 44 RANH TRƯỜNG DẦU KHÍ TẠI VÒNG → GIAP RANH LONG ĐẤT (VŨNG VẰN) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN HƯNG ĐẠO VÒNG XOAY XÓM CÁT → PHẠM HÙNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRẦN XUÂN ĐỘ (P.PHƯỚC TRUNG) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG ĐỊNH ĐƯỜNG 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ → NGÃ 5 LONG ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TỈNH LỘ 44 RANH TRƯỜNG DẦU KHÍ TẠI VÒNG → GIAP RANH LONG ĐẤT (VŨNG VẰN) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN HƯNG ĐẠO VÒNG XOAY XÓM CÁT → PHẠM HÙNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRẦN XUÂN ĐỘ (P.PHƯỚC TRUNG) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG ĐỊNH ĐƯỜNG 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ → NGÃ 5 LONG ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG VĂN NGỮ ĐOẠN ĐƯỜNG BÊ TÔNG CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.530.000 | 4.265.000 | 3.412.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÀNH LONG ĐƯỜNG 27/4 → LÊ THÀNH DUY |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.530.000 | 4.265.000 | 3.412.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG PHÍA ĐÔNG KHU BỜ KÈ SÔNG DINH GIAI ĐOẠN 2 NGUYỄN THÀNH LONG → LÊ THÀNH DUY |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.530.000 | 4.265.000 | 3.412.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯỜNG CHINH PHẠM VĂN ĐỒNG → TỈNH LỘ 44A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.530.000 | 4.265.000 | 3.412.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | PHẠM THIỀU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | PHẠM VĂN BẠCH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H3 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG NGUYỄN VĂN HƯỞNG → NHÀ THỜ LONG KIÊN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H3 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG NHÀ THỜ LONG KIÊN → HẾT ĐƯỜNG TRẢI NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1- TRẦN HƯNG ĐẠO TRẦN HƯNG ĐẠO → THÁI VĂN LUNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H3- TRẦN HƯNG ĐẠO TRẦN HƯNG ĐẠO → NHÀ THỜ LONG KIÊN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN CHÁNH CHIẾU VÕ THỊ SÁU → PHẠM VĂN BẠCH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TUỆ TĨNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
UNG VĂN KHIÊM (P. LONG TOÀN CŨ) PHẠM VĂN BẠCH → VÕ VĂN TẦN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | VÕ VĂN TẦN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | PHẠM THIỀU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | PHẠM VĂN BẠCH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H3 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG NGUYỄN VĂN HƯỞNG → NHÀ THỜ LONG KIÊN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H3 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG NHÀ THỜ LONG KIÊN → HẾT ĐƯỜNG TRẢI NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1- TRẦN HƯNG ĐẠO TRẦN HƯNG ĐẠO → THÁI VĂN LUNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H3- TRẦN HƯNG ĐẠO TRẦN HƯNG ĐẠO → NHÀ THỜ LONG KIÊN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN CHÁNH CHIẾU VÕ THỊ SÁU → PHẠM VĂN BẠCH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TUỆ TĨNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
UNG VĂN KHIÊM (P. LONG TOÀN CŨ) PHẠM VĂN BẠCH → VÕ VĂN TẦN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | VÕ VĂN TẦN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGUYỄN THANH ĐẰNG → HẾT RANH PHƯỜNG LONG TOÀN CŨ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH THÚC KHÁNG PHAN CHÂU TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU HUỲNH NGỌC HAY → ĐƯỜNG 27/4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ NGUYỄN VĂN LINH → HÙNG VƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH ĐIỆN BIÊN PHỦ → HÙNG VƯƠNG (VÕ THỊ SÁU) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 3/2 (TÊN CŨ: NGUYỄN TẤT THÀNH (NỐI DÀI) HOÀNG DIỆU → GIÁP RANH XÃ TÂN HƯNG (CŨ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN THÀNH CHÂU | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ ĐỊNH CMT8 → PHẠM HÙNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN CỪ CHỢ LONG TOÀN → VÕ THỊ SÁU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ ĐỊNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI 27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG TRƯỜNG CHINH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG CMT8 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG PHÍA BẮC TRUNG TÂM HÀNH CHỈNH TỈNH) NGUYỄN TẤT THÀNH → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 CẦU CỎ MAY → TRẠM THU PHÍ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ KÝ (P.PHƯỚC TRUNG CŨ) BẠCH ĐẰNG → NGÔ GIA TỰ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CMT8 → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT TUYẾN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TỈNH LỘ 44 RANH TRƯỜNG DẦU KHÍ TẠI VÒNG → GIAP RANH LONG ĐẤT (VŨNG VẰN) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN HƯNG ĐẠO VÒNG XOAY XÓM CÁT → PHẠM HÙNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRẦN XUÂN ĐỘ (P.PHƯỚC TRUNG) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG ĐỊNH ĐƯỜNG 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ → NGÃ 5 LONG ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | PHẠM THIỀU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | PHẠM VĂN BẠCH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H3 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG NGUYỄN VĂN HƯỞNG → NHÀ THỜ LONG KIÊN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H3 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG NHÀ THỜ LONG KIÊN → HẾT ĐƯỜNG TRẢI NHỰA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1- TRẦN HƯNG ĐẠO TRẦN HƯNG ĐẠO → THÁI VĂN LUNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H3- TRẦN HƯNG ĐẠO TRẦN HƯNG ĐẠO → NHÀ THỜ LONG KIÊN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN CHÁNH CHIẾU VÕ THỊ SÁU → PHẠM VĂN BẠCH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TUỆ TĨNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
UNG VĂN KHIÊM (P. LONG TOÀN CŨ) PHẠM VĂN BẠCH → VÕ VĂN TẦN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | VÕ VĂN TẦN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 PHẠM NGỌC THẠCH → CẦU NHÀ MÁY NƯỚC (HOÀNG DIỆU) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1 - HÀ HUY TẬP (ĐƯỜNG PHÍA NAM TRƯỜNG NGUYỄN DU) HÀ HUY TẬP → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN CHUẨN HÀ HUY TẬP → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ HUY TẬP (P.PHƯỚC TRUNG CŨ) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯỜNG CHINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HOÀNG DIỆU CẦU NM NƯỚC → HÙNG VƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HỒ TRI TÂN BÊN HÔNG TRƯỜNG C.III |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÙNG VƯƠNG PHẠM NGỌC THẠCH → MÔ XOÀI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH TẤN PHÁT ĐƯỜNG 27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LỢI HUỲNH NGỌC HAY → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THÀNH DUY TRƯƠNG VĨNH KÝ → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 PHẠM NGỌC THẠCH → CẦU NHÀ MÁY NƯỚC (HOÀNG DIỆU) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1 - HÀ HUY TẬP (ĐƯỜNG PHÍA NAM TRƯỜNG NGUYỄN DU) HÀ HUY TẬP → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN CHUẨN HÀ HUY TẬP → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ HUY TẬP (P.PHƯỚC TRUNG CŨ) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯỜNG CHINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HOÀNG DIỆU CẦU NM NƯỚC → HÙNG VƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HỒ TRI TÂN BÊN HÔNG TRƯỜNG C.III |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÙNG VƯƠNG PHẠM NGỌC THẠCH → MÔ XOÀI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH TẤN PHÁT ĐƯỜNG 27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LỢI HUỲNH NGỌC HAY → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THÀNH DUY TRƯƠNG VĨNH KÝ → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.985.000 | 3.993.000 | 3.194.000 | 2.555.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG LÊ DUẨN → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.796.000 | 3.898.000 | 3.118.000 | 2.495.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG PHẠM VĂN ĐỒNG → PHẠM HÙNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.796.000 | 3.898.000 | 3.118.000 | 2.495.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯỜNG CHINH NGUYỄN HỮU THỌ → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.796.000 | 3.898.000 | 3.118.000 | 2.495.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG LÊ DUẨN → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.796.000 | 3.898.000 | 3.118.000 | 2.495.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG PHẠM VĂN ĐỒNG → PHẠM HÙNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.796.000 | 3.898.000 | 3.118.000 | 2.495.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯỜNG CHINH NGUYỄN HỮU THỌ → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.796.000 | 3.898.000 | 3.118.000 | 2.495.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ VĂN DUYỆT (P.LONG TOÀN CŨ) NGUYỄN THÁI HỌC → TRẦN CHÁNH CHIẾU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.670.000 | 3.835.000 | 3.068.000 | 2.454.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN THANH ĐẰNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.668.000 | 3.834.000 | 3.067.000 | 2.454.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 TRẠM THU PHÍ → NGUYỄN HỮU THỌ, TRẦN XUÂN ĐỘ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.668.000 | 3.834.000 | 3.067.000 | 2.454.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TUYẾN ĐƯỜNG RANH ĐẤT NGÂN HÀNG LÊ DUẨN → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.668.000 | 3.834.000 | 3.067.000 | 2.454.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ DUẨN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.360.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 2.355.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HẺM 60 (BÙI LÂM) BÙI LÂM → GIÁO XỨ DŨNG LẠC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.825.000 | 3.413.000 | 2.730.000 | 2.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NAM QUỐC CANG TRẦN HƯNG ĐẠO → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.825.000 | 3.413.000 | 2.730.000 | 2.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÀNH LONG ĐƯỜNG 27/4 → LÊ THÀNH DUY |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.824.000 | 3.412.000 | 2.730.000 | 2.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG PHÍA ĐÔNG KHU BỜ KÈ SÔNG DINH GIAI ĐOẠN 2 NGUYỄN THÀNH LONG → LÊ THÀNH DUY |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.824.000 | 3.412.000 | 2.730.000 | 2.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯỜNG CHINH PHẠM VĂN ĐỒNG → TỈNH LỘ 44A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.824.000 | 3.412.000 | 2.730.000 | 2.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGUYỄN THANH ĐẰNG → HẾT RANH PHƯỜNG LONG TOÀN CŨ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH THÚC KHÁNG PHAN CHÂU TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU HUỲNH NGỌC HAY → ĐƯỜNG 27/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ NGUYỄN VĂN LINH → HÙNG VƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH ĐIỆN BIÊN PHỦ → HÙNG VƯƠNG (VÕ THỊ SÁU) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 3/2 (TÊN CŨ: NGUYỄN TẤT THÀNH (NỐI DÀI) HOÀNG DIỆU → GIÁP RANH XÃ TÂN HƯNG (CŨ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN THÀNH CHÂU | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ ĐỊNH CMT8 → PHẠM HÙNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN CỪ CHỢ LONG TOÀN → VÕ THỊ SÁU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ ĐỊNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI 27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG TRƯỜNG CHINH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG CMT8 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG PHÍA BẮC TRUNG TÂM HÀNH CHỈNH TỈNH) NGUYỄN TẤT THÀNH → PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 CẦU CỎ MAY → TRẠM THU PHÍ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ KÝ (P.PHƯỚC TRUNG CŨ) BẠCH ĐẰNG → NGÔ GIA TỰ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CMT8 → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT TUYẾN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TỈNH LỘ 44 RANH TRƯỜNG DẦU KHÍ TẠI VÒNG → GIAP RANH LONG ĐẤT (VŨNG VẰN) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN HƯNG ĐẠO VÒNG XOAY XÓM CÁT → PHẠM HÙNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRẦN XUÂN ĐỘ (P.PHƯỚC TRUNG) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG ĐỊNH ĐƯỜNG 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ → NGÃ 5 LONG ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BÙI LÂM (TÊN CŨ: ĐÔNG TÂY GIÁO XỨ DŨNG LẠC) NGUYỄN TẤT THÀNH → NAM QUỐC CANG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.790.000 | 3.395.000 | 2.716.000 | 2.173.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN BÌNH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.790.000 | 3.395.000 | 2.716.000 | 2.173.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ DUẨN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.790.000 | 3.395.000 | 2.716.000 | 2.173.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.790.000 | 3.395.000 | 2.716.000 | 2.173.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG (TĐC ĐÔNG QL56) TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN TRỖI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.790.000 | 3.395.000 | 2.716.000 | 2.173.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN HUY LIỆU TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THỊ SÁU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.790.000 | 3.395.000 | 2.716.000 | 2.173.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÚ MỠ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.790.000 | 3.395.000 | 2.716.000 | 2.173.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 PHẠM NGỌC THẠCH → CẦU NHÀ MÁY NƯỚC (HOÀNG DIỆU) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.388.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1 - HÀ HUY TẬP (ĐƯỜNG PHÍA NAM TRƯỜNG NGUYỄN DU) HÀ HUY TẬP → HẾT NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.388.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN CHUẨN HÀ HUY TẬP → HẾT NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.388.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ HUY TẬP (P.PHƯỚC TRUNG CŨ) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯỜNG CHINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.388.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HOÀNG DIỆU CẦU NM NƯỚC → HÙNG VƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.388.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HỒ TRI TÂN BÊN HÔNG TRƯỜNG C.III |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.388.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÙNG VƯƠNG PHẠM NGỌC THẠCH → MÔ XOÀI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.388.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH TẤN PHÁT ĐƯỜNG 27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.388.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LỢI HUỲNH NGỌC HAY → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.388.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THÀNH DUY TRƯƠNG VĨNH KÝ → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.388.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ DUẨN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.190.000 | 3.095.000 | 2.476.000 | 1.981.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÍ THANH CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.981.000 | 2.991.000 | 2.392.000 | 1.914.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN ĐẠI NGHĨA CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.981.000 | 2.991.000 | 2.392.000 | 1.914.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MÔ XOÀI (P. PHƯỚC HƯNG CŨ - ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI) HÙNG VƯƠNG → VĂN TIẾN DŨNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.965.000 | 2.983.000 | 2.386.000 | 1.909.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGÔ ĐỨC KẾ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.965.000 | 2.983.000 | 2.386.000 | 1.909.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYÊN HỒNG LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.965.000 | 2.983.000 | 2.386.000 | 1.909.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG (ĐÃ TRẢI NHỰA) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.965.000 | 2.983.000 | 2.386.000 | 1.909.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH KHƯƠNG AN ĐƯỜNG 27/4 → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.965.000 | 2.983.000 | 2.386.000 | 1.909.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LƯU CHÍ HIẾU ĐƯỜNG 27/4 → TRẦN KHÁNH DƯ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.965.000 | 2.983.000 | 2.386.000 | 1.909.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TẢN ĐÀ HÙNG VƯƠNG → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.965.000 | 2.983.000 | 2.386.000 | 1.909.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VĂN TIẾN DŨNG (P. PHƯỚC HƯNG CŨ) RANH XÃ TÂN HƯNG (CŨ), PHƯỜNG PHƯỚC HƯNG (CŨ) → MÔ XOÀI (ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.945.000 | 2.973.000 | 2.378.000 | 1.902.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÍ THANH CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.981.000 | 2.991.000 | 2.392.000 | 1.914.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN ĐẠI NGHĨA CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.981.000 | 2.991.000 | 2.392.000 | 1.914.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MÔ XOÀI (P. PHƯỚC HƯNG CŨ - ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI) HÙNG VƯƠNG → VĂN TIẾN DŨNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.965.000 | 2.983.000 | 2.386.000 | 1.909.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGÔ ĐỨC KẾ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.965.000 | 2.983.000 | 2.386.000 | 1.909.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYÊN HỒNG LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.965.000 | 2.983.000 | 2.386.000 | 1.909.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG (ĐÃ TRẢI NHỰA) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.965.000 | 2.983.000 | 2.386.000 | 1.909.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH KHƯƠNG AN ĐƯỜNG 27/4 → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.965.000 | 2.983.000 | 2.386.000 | 1.909.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LƯU CHÍ HIẾU ĐƯỜNG 27/4 → TRẦN KHÁNH DƯ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.965.000 | 2.983.000 | 2.386.000 | 1.909.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TẢN ĐÀ HÙNG VƯƠNG → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.965.000 | 2.983.000 | 2.386.000 | 1.909.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VĂN TIẾN DŨNG (P. PHƯỚC HƯNG CŨ) RANH XÃ TÂN HƯNG (CŨ), PHƯỜNG PHƯỚC HƯNG (CŨ) → MÔ XOÀI (ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.945.000 | 2.973.000 | 2.378.000 | 1.902.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 - CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (HẺM ĐÌNH PHƯỚC LỄ) CMT8 → BẠCH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → BẠCH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → TRƯỜNG BIÊN PHÒNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → H2 - LÊ DUẨN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → H6 - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H6 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ HUY TẬP (P.PHƯỚC NGUYÊN CŨ) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÂM QUANG KY HÙNG VƯƠNG → MỘNG HUÊ LẦU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI HỌC LÝ THÁI TỔ → LÊ VĂN DUYỆT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.580.000 | 2.790.000 | 2.232.000 | 1.786.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG N5 (LÝ THÁI TỔ) PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.580.000 | 2.790.000 | 2.232.000 | 1.786.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
YÊN THẾ PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.580.000 | 2.790.000 | 2.232.000 | 1.786.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ VĂN DUYỆT PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.580.000 | 2.790.000 | 2.232.000 | 1.786.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → H6 - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H6 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ HUY TẬP (P.PHƯỚC NGUYÊN CŨ) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÂM QUANG KY HÙNG VƯƠNG → MỘNG HUÊ LẦU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI HỌC LÝ THÁI TỔ → LÊ VĂN DUYỆT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.580.000 | 2.790.000 | 2.232.000 | 1.786.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG N5 (LÝ THÁI TỔ) PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.580.000 | 2.790.000 | 2.232.000 | 1.786.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
YÊN THẾ PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.580.000 | 2.790.000 | 2.232.000 | 1.786.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ VĂN DUYỆT PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.580.000 | 2.790.000 | 2.232.000 | 1.786.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CHÂU VĂN BIẾT LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÙ CHÍNH LAN TRẦN QUANG DIỆU → NGUYỄN MẠNH HÙNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN NGUYỄN THÁI BÌNH → GIÁP RANH HUYỆN LONG ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CHÂU VĂN BIẾT LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÙ CHÍNH LAN TRẦN QUANG DIỆU → NGUYỄN MẠNH HÙNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN NGUYỄN THÁI BÌNH → GIÁP RANH HUYỆN LONG ĐIỀN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG VĂN NGỮ CÙ CHÍNH LAN → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN GIỎI (A1 - TĐC BẮC 55) NGUYỄN THỊ MINH KHAI → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH SẮT HUỲNH KHƯƠNG AN → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN BÍNH PHI YẾN → LÊ DUẨN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ TẤT TỐ (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG THCS PHƯỚC HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH HÙNG NGUYỄN VĂN CỪ → HẺM 492 ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH HÙNG NGUYỄN VĂN CỪ → GIÁP ĐƯỜNG MÒN KP1, |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI BÌNH ĐOẠN ĐÃ THẢM NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI BÌNH ĐOẠN ĐƯỜNG ĐẤT CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM PHÚ THỨ HUỲNH KHƯƠNG AN → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TẠ QUANG BỬU | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRẦN QUANG DIỆU | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TUYẾN ĐƯỜNG NỐI NGUYỄN VĂN LINH – ĐIỆN BIÊN PHỦ (ĐƯỜNG VÀO HỒ KHU PHỐ 3) NGUYỄN VĂN LINH → HẾT TUYẾN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ DUY NINH (P. LONG TOÀN CŨ) VÕ THỊ SÁU → ĐƯỜNG HIỆN HỮU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG THỊ MAI (ĐẶNG THAI MAI) THÁI VĂN LUNG → NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN THỊ ĐIỂM (NGÔ QUYỀN) THÁI VĂN LUNG → NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THỊ RIÊNG (BÙI THỊ XUÂN) TRẦN HUY LIỆU → NGUYỄN THỊ THẬP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ BAN (QHTP1) ĐẶNG THỊ MAI → TRẦN HUY LIỆU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN SIÊU (QHTP2) TRẦN HUY LIỆU → HẾT TUYẾN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
THÁI VĂN LUNG NGUYỄN TẤT THÀNH → HẾT VỈA HÈ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
THÁI VĂN LUNG NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BÙI XUÂN PHÁI (NGUYỄN VIẾT XUÂN) PHẠM NGỌC THẠCH → NGUYỄN CHÁNH SẮT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH SẮT (TÔN THẤT THUYẾT) NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM PHÚ THỨ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN VĂN HỚN TÔN THẤT THUYẾT → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TĂNG BẠT HỔ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN KHÁNH DƯ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A2 ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HẺM 60 (BÙI LÂM) BÙI LÂM → GIÁO XỨ DŨNG LẠC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.460.000 | 2.730.000 | 2.184.000 | 1.747.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NAM QUỐC CANG TRẦN HƯNG ĐẠO → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.460.000 | 2.730.000 | 2.184.000 | 1.747.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BÙI LÂM (TÊN CŨ: ĐÔNG TÂY GIÁO XỨ DŨNG LẠC) NGUYỄN TẤT THÀNH → NAM QUỐC CANG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.432.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | 1.738.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN BÌNH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.432.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | 1.738.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ DUẨN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.432.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | 1.738.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.432.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | 1.738.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG (TĐC ĐÔNG QL56) TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN TRỖI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.432.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | 1.738.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN HUY LIỆU TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THỊ SÁU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.432.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | 1.738.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÚ MỠ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.432.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | 1.738.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN KHÁNH TOÀN NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ THẬP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THẦN HIẾN (NGUYỄN VĂN THOẠI) NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC ĐƯỜNG XƯƠNG (TRẢI NHỰA ) CÒN LẠI THUỘC PHƯỜNG LONG TOÀN CŨ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC ĐƯỜNG XƯƠNG (TRẢI NHỰA ) CÒN LẠI THUỘC PHƯỜNG LONG TOÀN CŨ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MỘNG HUÊ LẦU NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN MẠNH TƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ ĐÌNH CHẤT NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỒNG LAM NGUYỄN MẠNH TƯỜNG → NGUYỄN VĂN TRỖI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH TƯỜNG HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2- PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG VÀO KHU NHÀ Ở CÔNG TY ĐỊA LỢI) PHAN CHÂU TRINH → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHI YẾN (A2 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN VĂN LINH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TẠ UYÊN (A4 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ HIỆU (A3 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN NGUYÊN ĐÁN (TĐC ĐÔNG QL56) NGUYỄN HỒNG LAM → MỘNG HUÊ LẦU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG L1, L2, L3, L4 (DỰ ÁN NHÀ Ở HOÀN CẦU, P. PHƯỚC HƯNG) CÓ MẶT CẮT (4-7-4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A1 ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B1 NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B2 NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MỘNG HUÊ LẦU NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN MẠNH TƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ ĐÌNH CHẤT NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỒNG LAM NGUYỄN MẠNH TƯỜNG → NGUYỄN VĂN TRỖI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH TƯỜNG HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2- PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG VÀO KHU NHÀ Ở CÔNG TY ĐỊA LỢI) PHAN CHÂU TRINH → HẾT NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHI YẾN (A2 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN VĂN LINH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TẠ UYÊN (A4 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ HIỆU (A3 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN NGUYÊN ĐÁN (TĐC ĐÔNG QL56) NGUYỄN HỒNG LAM → MỘNG HUÊ LẦU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG L1, L2, L3, L4 (DỰ ÁN NHÀ Ở HOÀN CẦU, P. PHƯỚC HƯNG) CÓ MẶT CẮT (4-7-4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A1 ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B1 NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B2 NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ DUẨN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.952.000 | 2.476.000 | 1.981.000 | 1.585.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ DUẨN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.952.000 | 2.476.000 | 1.981.000 | 1.585.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU TRÍ (P. PHƯỚC HIỆP CŨ) HUỲNH TẤN PHÁT → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU TĐC 30-4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ HOA LÊ VĂN DUYỆT → PHAN THANH GIẢN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MẠC CHÍNH CHUNG NGUYỄN THỊ HOA → LÊ TUẤN KIỆT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ TUẤN KIỆT LÊ VĂN DUYỆT → PHAN THANH GIẢN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN THANH GIẢN PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ ĐỨC TRỌNG NGUYỄN THỊ HOA → LÊ TUẤN KIỆT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | HỒ ĐẢN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | HOÀNG TUỆ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU TRÍ (P. PHƯỚC HIỆP CŨ) HUỲNH TẤN PHÁT → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU TĐC 30-4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ HOA LÊ VĂN DUYỆT → PHAN THANH GIẢN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MẠC CHÍNH CHUNG NGUYỄN THỊ HOA → LÊ TUẤN KIỆT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ TUẤN KIỆT LÊ VĂN DUYỆT → PHAN THANH GIẢN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN THANH GIẢN PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ ĐỨC TRỌNG NGUYỄN THỊ HOA → LÊ TUẤN KIỆT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | HỒ ĐẢN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | HOÀNG TUỆ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÍ THANH CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.785.000 | 2.393.000 | 1.914.000 | 1.531.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN ĐẠI NGHĨA CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.785.000 | 2.393.000 | 1.914.000 | 1.531.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MÔ XOÀI (P. PHƯỚC HƯNG CŨ - ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI) HÙNG VƯƠNG → VĂN TIẾN DŨNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGÔ ĐỨC KẾ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYÊN HỒNG LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG (ĐÃ TRẢI NHỰA) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH KHƯƠNG AN ĐƯỜNG 27/4 → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LƯU CHÍ HIẾU ĐƯỜNG 27/4 → TRẦN KHÁNH DƯ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TẢN ĐÀ HÙNG VƯƠNG → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MÔ XOÀI (P. PHƯỚC HƯNG CŨ - ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI) HÙNG VƯƠNG → VĂN TIẾN DŨNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGÔ ĐỨC KẾ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYÊN HỒNG LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG (ĐÃ TRẢI NHỰA) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH KHƯƠNG AN ĐƯỜNG 27/4 → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LƯU CHÍ HIẾU ĐƯỜNG 27/4 → TRẦN KHÁNH DƯ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TẢN ĐÀ HÙNG VƯƠNG → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.772.000 | 2.386.000 | 1.909.000 | 1.527.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VĂN TIẾN DŨNG (P. PHƯỚC HƯNG CŨ) RANH XÃ TÂN HƯNG (CŨ), PHƯỜNG PHƯỚC HƯNG (CŨ) → MÔ XOÀI (ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.756.000 | 2.378.000 | 1.902.000 | 1.522.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VĂN TIẾN DŨNG (P. PHƯỚC HƯNG CŨ) RANH XÃ TÂN HƯNG (CŨ), PHƯỜNG PHƯỚC HƯNG (CŨ) → MÔ XOÀI (ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.756.000 | 2.378.000 | 1.902.000 | 1.522.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HOÀNG ĐẠO THÀNH (TĐC ĐÔNG QL56) MỘNG HUÊ LẦU → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 2.375.000 | 1.900.000 | 1.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ BẢO TỊNH (TĐC ĐÔNG QL56) LÂM QUANG KY → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 2.375.000 | 1.900.000 | 1.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ BÌNH (D4) (TĐC ĐÔNG QL56) TRẦN NGUYÊN ĐÁN → HOÀNG ĐẠO THÀNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 2.375.000 | 1.900.000 | 1.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THỊ BẠCH VÂN LÂM QUANG KY → NGUYỄN MẠNH TƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 2.375.000 | 1.900.000 | 1.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 - CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (HẺM ĐÌNH PHƯỚC LỄ) CMT8 → BẠCH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → BẠCH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → TRƯỜNG BIÊN PHÒNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → H2 - LÊ DUẨN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → H6 - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → HẾT NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H6 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ HUY TẬP (P.PHƯỚC NGUYÊN CŨ) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÂM QUANG KY HÙNG VƯƠNG → MỘNG HUÊ LẦU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI HỌC LÝ THÁI TỔ → LÊ VĂN DUYỆT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.464.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | 1.428.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG N5 (LÝ THÁI TỔ) PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.464.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | 1.428.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
YÊN THẾ PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.464.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | 1.428.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ VĂN DUYỆT PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.464.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | 1.428.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CHÂU VĂN BIẾT LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÙ CHÍNH LAN TRẦN QUANG DIỆU → NGUYỄN MẠNH HÙNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN NGUYỄN THÁI BÌNH → GIÁP RANH HUYỆN LONG ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG VĂN NGỮ CÙ CHÍNH LAN → HẾT NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN GIỎI (A1 - TĐC BẮC 55) NGUYỄN THỊ MINH KHAI → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH SẮT HUỲNH KHƯƠNG AN → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN BÍNH PHI YẾN → LÊ DUẨN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ TẤT TỐ (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG THCS PHƯỚC HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH HÙNG NGUYỄN VĂN CỪ → HẺM 492 ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH HÙNG NGUYỄN VĂN CỪ → GIÁP ĐƯỜNG MÒN KP1, |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI BÌNH ĐOẠN ĐÃ THẢM NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI BÌNH ĐOẠN ĐƯỜNG ĐẤT CÒN LẠI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM PHÚ THỨ HUỲNH KHƯƠNG AN → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TẠ QUANG BỬU | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRẦN QUANG DIỆU | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TUYẾN ĐƯỜNG NỐI NGUYỄN VĂN LINH – ĐIỆN BIÊN PHỦ (ĐƯỜNG VÀO HỒ KHU PHỐ 3) NGUYỄN VĂN LINH → HẾT TUYẾN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ DUY NINH (P. LONG TOÀN CŨ) VÕ THỊ SÁU → ĐƯỜNG HIỆN HỮU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG THỊ MAI (ĐẶNG THAI MAI) THÁI VĂN LUNG → NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN THỊ ĐIỂM (NGÔ QUYỀN) THÁI VĂN LUNG → NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THỊ RIÊNG (BÙI THỊ XUÂN) TRẦN HUY LIỆU → NGUYỄN THỊ THẬP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ BAN (QHTP1) ĐẶNG THỊ MAI → TRẦN HUY LIỆU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN SIÊU (QHTP2) TRẦN HUY LIỆU → HẾT TUYẾN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
THÁI VĂN LUNG NGUYỄN TẤT THÀNH → HẾT VỈA HÈ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
THÁI VĂN LUNG NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BÙI XUÂN PHÁI (NGUYỄN VIẾT XUÂN) PHẠM NGỌC THẠCH → NGUYỄN CHÁNH SẮT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH SẮT (TÔN THẤT THUYẾT) NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM PHÚ THỨ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN VĂN HỚN TÔN THẤT THUYẾT → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TĂNG BẠT HỔ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN KHÁNH DƯ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A2 ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG NGUYỄN VĂN HƯỞNG → HẾT ĐƯỜNG TRẢI NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.345.000 | 2.173.000 | 1.738.000 | 1.390.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN KHÁNH TOÀN NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ THẬP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.336.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | 1.388.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THẦN HIẾN (NGUYỄN VĂN THOẠI) NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.336.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | 1.388.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG VĂN NGỮ ĐOẠN ĐƯỜNG BÊ TÔNG CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.265.000 | 2.133.000 | 1.706.000 | 1.365.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 - CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (HẺM ĐÌNH PHƯỚC LỄ) CMT8 → BẠCH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → BẠCH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → TRƯỜNG BIÊN PHÒNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → H2 - LÊ DUẨN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → H6 - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → HẾT NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H6 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ HUY TẬP (P.PHƯỚC NGUYÊN CŨ) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÂM QUANG KY HÙNG VƯƠNG → MỘNG HUÊ LẦU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.472.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | 1.431.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI HỌC LÝ THÁI TỔ → LÊ VĂN DUYỆT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.464.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | 1.428.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG N5 (LÝ THÁI TỔ) PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.464.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | 1.428.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
YÊN THẾ PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.464.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | 1.428.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ VĂN DUYỆT PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.464.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | 1.428.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CHÂU VĂN BIẾT LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÙ CHÍNH LAN TRẦN QUANG DIỆU → NGUYỄN MẠNH HÙNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN NGUYỄN THÁI BÌNH → GIÁP RANH HUYỆN LONG ĐIỀN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG VĂN NGỮ CÙ CHÍNH LAN → HẾT NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN GIỎI (A1 - TĐC BẮC 55) NGUYỄN THỊ MINH KHAI → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH SẮT HUỲNH KHƯƠNG AN → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN BÍNH PHI YẾN → LÊ DUẨN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ TẤT TỐ (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG THCS PHƯỚC HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH HÙNG NGUYỄN VĂN CỪ → HẺM 492 ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH HÙNG NGUYỄN VĂN CỪ → GIÁP ĐƯỜNG MÒN KP1, |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI BÌNH ĐOẠN ĐÃ THẢM NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI BÌNH ĐOẠN ĐƯỜNG ĐẤT CÒN LẠI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM PHÚ THỨ HUỲNH KHƯƠNG AN → PHẠM NGỌC THẠCH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TẠ QUANG BỬU | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TRẦN QUANG DIỆU | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TUYẾN ĐƯỜNG NỐI NGUYỄN VĂN LINH – ĐIỆN BIÊN PHỦ (ĐƯỜNG VÀO HỒ KHU PHỐ 3) NGUYỄN VĂN LINH → HẾT TUYẾN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ DUY NINH (P. LONG TOÀN CŨ) VÕ THỊ SÁU → ĐƯỜNG HIỆN HỮU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG THỊ MAI (ĐẶNG THAI MAI) THÁI VĂN LUNG → NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN THỊ ĐIỂM (NGÔ QUYỀN) THÁI VĂN LUNG → NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THỊ RIÊNG (BÙI THỊ XUÂN) TRẦN HUY LIỆU → NGUYỄN THỊ THẬP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ BAN (QHTP1) ĐẶNG THỊ MAI → TRẦN HUY LIỆU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN SIÊU (QHTP2) TRẦN HUY LIỆU → HẾT TUYẾN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
THÁI VĂN LUNG NGUYỄN TẤT THÀNH → HẾT VỈA HÈ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
THÁI VĂN LUNG NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BÙI XUÂN PHÁI (NGUYỄN VIẾT XUÂN) PHẠM NGỌC THẠCH → NGUYỄN CHÁNH SẮT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH SẮT (TÔN THẤT THUYẾT) NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM PHÚ THỨ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN VĂN HỚN TÔN THẤT THUYẾT → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TĂNG BẠT HỔ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN KHÁNH DƯ NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH KHƯƠNG AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A2 ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG NGUYỄN VĂN HƯỞNG → HẾT ĐƯỜNG TRẢI NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.345.000 | 2.173.000 | 1.738.000 | 1.390.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN KHÁNH TOÀN NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ THẬP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.336.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | 1.388.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THẦN HIẾN (NGUYỄN VĂN THOẠI) NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.336.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | 1.388.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG VĂN NGỮ ĐOẠN ĐƯỜNG BÊ TÔNG CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.265.000 | 2.133.000 | 1.706.000 | 1.365.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC ĐƯỜNG XƯƠNG (TRẢI NHỰA ) CÒN LẠI THUỘC PHƯỜNG LONG TOÀN CŨ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MỘNG HUÊ LẦU NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN MẠNH TƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ ĐÌNH CHẤT NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỒNG LAM NGUYỄN MẠNH TƯỜNG → NGUYỄN VĂN TRỖI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH TƯỜNG HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2- PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG VÀO KHU NHÀ Ở CÔNG TY ĐỊA LỢI) PHAN CHÂU TRINH → HẾT NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHI YẾN (A2 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN VĂN LINH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TẠ UYÊN (A4 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ HIỆU (A3 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN NGUYÊN ĐÁN (TĐC ĐÔNG QL56) NGUYỄN HỒNG LAM → MỘNG HUÊ LẦU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG L1, L2, L3, L4 (DỰ ÁN NHÀ Ở HOÀN CẦU, P. PHƯỚC HƯNG) CÓ MẶT CẮT (4-7-4) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A1 ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B1 NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B2 NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | PHẠM THIỀU | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.175.000 | 2.088.000 | 1.670.000 | 1.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | PHẠM VĂN BẠCH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.175.000 | 2.088.000 | 1.670.000 | 1.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H3 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG NGUYỄN VĂN HƯỞNG → NHÀ THỜ LONG KIÊN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.175.000 | 2.088.000 | 1.670.000 | 1.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H3 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG NHÀ THỜ LONG KIÊN → HẾT ĐƯỜNG TRẢI NHỰA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.175.000 | 2.088.000 | 1.670.000 | 1.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1- TRẦN HƯNG ĐẠO TRẦN HƯNG ĐẠO → THÁI VĂN LUNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.175.000 | 2.088.000 | 1.670.000 | 1.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H3- TRẦN HƯNG ĐẠO TRẦN HƯNG ĐẠO → NHÀ THỜ LONG KIÊN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.175.000 | 2.088.000 | 1.670.000 | 1.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN CHÁNH CHIẾU VÕ THỊ SÁU → PHẠM VĂN BẠCH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.175.000 | 2.088.000 | 1.670.000 | 1.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | TUỆ TĨNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.175.000 | 2.088.000 | 1.670.000 | 1.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
UNG VĂN KHIÊM (P. LONG TOÀN CŨ) PHẠM VĂN BẠCH → VÕ VĂN TẦN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.175.000 | 2.088.000 | 1.670.000 | 1.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | VÕ VĂN TẦN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.175.000 | 2.088.000 | 1.670.000 | 1.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU TRÍ (P. PHƯỚC HIỆP CŨ) HUỲNH TẤN PHÁT → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.928.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | 1.257.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU TĐC 30-4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.928.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | 1.257.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ HOA LÊ VĂN DUYỆT → PHAN THANH GIẢN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.928.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | 1.257.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MẠC CHÍNH CHUNG NGUYỄN THỊ HOA → LÊ TUẤN KIỆT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.928.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | 1.257.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ TUẤN KIỆT LÊ VĂN DUYỆT → PHAN THANH GIẢN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.928.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | 1.257.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MỘNG HUÊ LẦU NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN MẠNH TƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ ĐÌNH CHẤT NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỒNG LAM NGUYỄN MẠNH TƯỜNG → NGUYỄN VĂN TRỖI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN MẠNH TƯỜNG HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2- PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG VÀO KHU NHÀ Ở CÔNG TY ĐỊA LỢI) PHAN CHÂU TRINH → HẾT NHỰA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHI YẾN (A2 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN VĂN LINH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TẠ UYÊN (A4 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ HIỆU (A3 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN NGUYÊN ĐÁN (TĐC ĐÔNG QL56) NGUYỄN HỒNG LAM → MỘNG HUÊ LẦU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG L1, L2, L3, L4 (DỰ ÁN NHÀ Ở HOÀN CẦU, P. PHƯỚC HƯNG) CÓ MẶT CẮT (4-7-4) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A1 ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B1 NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B2 NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.068.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | 1.302.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG VÒNG XOAY CHI LĂNG → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU LONG HƯƠNG → TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔN ĐỨC THẮNG → CẦU THỦ LỰU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
DƯƠNG BẠCH MAI QUỐC LỘ 51 → BẠCH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ THƯỜNG KIỆT DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ QUỐC LỘ 51 → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THANH ĐẰNG QUỐC LỘ 51 → NGÃ 4 XÓM CÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG VÒNG XOAY CHI LĂNG → NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU LONG HƯƠNG → TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔN ĐỨC THẮNG → CẦU THỦ LỰU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
DƯƠNG BẠCH MAI QUỐC LỘ 51 → BẠCH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ THƯỜNG KIỆT DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ QUỐC LỘ 51 → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THANH ĐẰNG QUỐC LỘ 51 → NGÃ 4 XÓM CÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.290.000 | 18.645.000 | 14.916.000 | 11.933.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 27/4 NHÀ TRÒN → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.240.000 | 16.120.000 | 12.896.000 | 10.317.000 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Bà Rịa
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Hồ Chí Minh mới nhất

4. Thông tin phường Bà Rịa, thành phố Hồ Chí Minh
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Phước Trung, Phường Phước Nguyên, Phường Long Toàn, Phường Phước Hưng (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Bà Rịa theo Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Bà Rịa có diện tích tự nhiên 15,55 km² với quy mô dân số 52.265 người, mật độ dân cư đạt 3.361,1 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Bà Rịa được đặt tại 137 đường 27/4 phường Phước Trung, thành phố Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu cũ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Bà Rịa không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Thành phố Hồ Chí Minh, Phường Bà Rịa là một trong tổng số 168 đơn vị hành chính cấp xã toàn thành phố, trong đó có 54 xã và 113 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Bà Rịa, Thành phố Hồ Chí Minh - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Hồ Chí Minh
5.1. Đối với đất nông nghiệp
1. Đất nông nghiệp được phân thành 04 (bốn) khu vực như sau:
a) Khu vực I: thuộc phường Sài Gòn, phường Tân Định, phường Bến Thành, phường Cầu Ông Lãnh, phường Bàn Cờ, phường Xuân Hòa, phường Nhiêu Lộc, phường Xóm Chiếu, phường Khánh Hội, phường Vĩnh Hội, phường Chợ Quán, phường An Đông, phường Chợ Lớn, phường Bình Tây, phường Bình Tiên, phường Bình Phú, phường Phú Lâm, phường Diên Hồng, phường Vườn Lài, phường Hòa Hưng, phường Minh Phụng, phường Bình Thới, phường Hòa Bình, phường Phú Thọ, phường Gia Định, phường Bình Thạnh, phường Bình Lợi Trung, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Bình Quới, phường Đức Nhuận, phường Cầu Kiệu, phường Phú Nhuận;
b) Khu vực II: thuộc phường Tân Thuận, phường Phú Thuận, phường Tân Mỹ, phường Tân Hưng, phường Chánh Hưng, phường Phú Định, phường Bình Đông, phường Đông Hưng Thuận, phường Trung Mỹ Tây, phường Tân Thới Hiệp, phường Thới An, phường An Phú Đông, phường Tân Sơn Hòa, phường Tân Sơn Nhất, phường Tân Hòa, phường Bảy Hiền, phường Tân Bình, phường Tân Sơn, phường Tây Thạnh, phường Tân Sơn Nhì, phường Phú Thọ Hòa, phường Tân Phú, phường Phú Thạnh, phường An Lạc, phường Bình Tân, phường Tân Tạo, phường Bình Trị Đông, phường Bình Hưng Hòa, phường Hạnh Thông, phường An Nhơn, phường Gò Vấp, phường An Hội Đông, phường Thông Tây Hội, phường An Hội Tây, phường An Khánh, phường Bình Trưng, phường Cát Lái, phường Phước Long, phường Tăng Nhơn Phú, phường Long Bình, phường Long Phước, phường Long Trường, phường Hiệp Bình, phường Linh Xuân, phường Thủ Đức, phường Tam Bình, phường Thủ Dầu Một, phường Phú Lợi, phường Chánh Hiệp, phường Bình Dương, phường An Phú, phường Bình Hòa, phường Lái Thiêu, phường Thuận An, phường Thuận Giao, phường Đông Hòa, phường Dĩ An, phường Tân Đông Hiệp, phường Rạch Dừa, phường Tam Thắng, phường Vũng Tàu, phường Phước Thắng;
c) Khu vực III: thuộc xã Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, xã Bình Lợi, xã Tân Nhựt, xã Bình Chánh, xã Hưng Long, xã Bình Hưng, xã Củ Chi, xã Tân An Hội, xã Thái Mỹ, xã An Nhơn Tây, xã Nhuận Đức, xã Phú Hòa Đông, xã Bình Mỹ, xã Đông Thạnh, xã Hóc Môn, xã Xuân Thới Sơn, xã Bà Điểm, xã Nhà Bè, xã Hiệp Phước, xã Cần Giờ, xã Thạnh An, xã Bình Khánh, xã An Thới Đông, phường Tân Hiệp, phường Tân Khánh, phường Tân Uyên, phường Bình Cơ, phường Vĩnh Tân, phường Chánh Phú Hòa, phường Phú An, phường Hòa Lợi, phường Bến Cát, phường Long Nguyên, phường Tây Nam, phường Thới Hòa, phường Bà Rịa, phường Tam Long, phường Long Hương, phường Tân Hải, phường Tân Phước; phường Tân Thành, phường Phú Mỹ;
d) Khu vực IV: thuộc xã Bàu Bàng, xã Trừ Văn Thố, xã Thường Tân, xã Bắc Tân Uyên, xã Phước Hòa, xã Phú Giáo, xã Phước Thành, xã An Long, xã Thanh An, xã Dầu Tiếng, xã Long Hòa, xã Minh Thạnh, xã Ngãi Giao, xã Kim Long, xã Châu Đức, xã Xuân Sơn, xã Nghĩa Thành, xã Bình Giã, xã Đất Đỏ, xã Long Điền, xã Phước Hải, xã Long Hải, xã Hồ Tràm, xã Xuyên Mộc, xã Hòa Hiệp, xã Hòa Hội, xã Bình Châu, xã Bàu Lâm, Đặc khu Côn Đảo, xã Long Sơn, xã Châu Pha.
2. Đất nông nghiệp được phân thành 03 (ba) vị trí. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đối với đất nông nghiệp được quy định như sau:
a) Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m;
Vị trí 3: các vị trí còn lại.
b) Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
Vị trí 3: các vị trí còn lại.
5.2. Đối với đất phi nông nghiệp
1. Đất thương mại, dịch vụ; đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ được phân thành 04 (bốn) khu vực như sau:
a) Khu vực I: thuộc phường Sài Gòn, phường Tân Định, phường Bến Thành, phường Cầu Ông Lãnh, phường Bàn Cờ, phường Xuân Hòa, phường Nhiêu Lộc, phường Xóm Chiếu, phường Khánh Hội, phường Vĩnh Hội, phường Chợ Quán, phường An Đông, phường Chợ Lớn, phường Bình Tây, phường Bình Tiên, phường Bình Phú, phường Phú Lâm, phường Diên Hồng, phường Vườn Lài, phường Hòa Hưng, phường Minh Phụng, phường Bình Thới, phường Hòa Bình, phường Phú Thọ, phường Gia Định, phường Bình Thạnh, phường Bình Lợi Trung, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Bình Quới, phường Đức Nhuận, phường Cầu Kiệu, phường Phú Nhuận;
b) Khu vực II: thuộc phường Tân Thuận, phường Phú Thuận, phường Tân Mỹ, phường Tân Hưng, phường Chánh Hưng, phường Phú Định, phường Bình Đông, phường Đông Hưng Thuận, phường Trung Mỹ Tây, phường Tân Thới Hiệp, phường Thới An, phường An Phú Đông, phường Tân Sơn Hòa, phường Tân Sơn Nhất, phường Tân Hòa, phường Bảy Hiền, phường Tân Bình, phường Tân Sơn, phường Tây Thạnh, phường Tân Sơn Nhì, phường Phú Thọ Hòa, phường Tân Phú, phường Phú Thạnh, phường An Lạc, phường Bình Tân, phường Tân Tạo, phường Bình Trị Đông, phường Bình Hưng Hòa, phường Hạnh Thông, phường An Nhơn, phường Gò Vấp, phường An Hội Đông, phường Thông Tây Hội, phường An Hội Tây, phường An Khánh, phường Bình Trưng, phường Cát Lái, phường Phước Long, phường Tăng Nhơn Phú, phường Long Bình, phường Long Phước, phường Long Trường, phường Hiệp Bình, phường Linh Xuân, phường Thủ Đức, phường Tam Bình, phường Thủ Dầu Một, phường Phú Lợi, phường Chánh Hiệp, phường Bình Dương, phường An Phú, phường Bình Hòa, phường Lái Thiêu, phường Thuận An, phường Thuận Giao, phường Đông Hòa, phường Dĩ An, phường Tân Đông Hiệp, phường Rạch Dừa, phường Tam Thắng, phường Vũng Tàu, phường Phước Thắng;
c) Khu vực III: thuộc xã Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, xã Bình Lợi, xã Tân Nhựt, xã Bình Chánh, xã Hưng Long, xã Bình Hưng, xã Củ Chi, xã Tân An Hội, xã Thái Mỹ, xã An Nhơn Tây, xã Nhuận Đức, xã Phú Hòa Đông, xã Bình Mỹ, xã Đông Thạnh, xã Hóc Môn, xã Xuân Thới Sơn, xã Bà Điểm, xã Nhà Bè, xã Hiệp Phước, xã Cần Giờ, xã Thạnh An, xã Bình Khánh, xã An Thới Đông, phường Tân Hiệp, phường Tân Khánh, phường Tân Uyên, phường Bình Cơ, phường Vĩnh Tân, phường Chánh Phú Hòa, phường Phú An, phường Hòa Lợi, phường Bến Cát, phường Long Nguyên, phường Tây Nam, phường Thới Hòa, phường Bà Rịa, phường Tam Long, phường Long Hương, phường Tân Hải, phường Tân Phước, phường Tân Thành, phường Phú Mỹ;
d) Khu vực IV: thuộc xã Bàu Bàng, xã Trừ Văn Thố, xã Thường Tân, xã Bắc Tân Uyên, xã Phước Hòa, xã Phú Giáo, xã Phước Thành, xã An Long, xã Thanh An, xã Dầu Tiếng, xã Long Hòa, xã Minh Thạnh, xã Ngãi Giao, xã Kim Long, xã Châu Đức, xã Xuân Sơn, xã Nghĩa Thành, xã Bình Giã, xã Đất Đỏ, xã Long Điền, xã Phước Hải, xã Long Hải, xã Hồ Tràm, xã Xuyên Mộc, xã Hòa Hiệp, xã Hòa Hội, xã Bình Châu, xã Bàu Lâm, Đặc khu Côn Đảo, xã Long Sơn, xã Châu Pha.
2. Đất phi nông nghiệp được phân thành 04 (bốn) vị trí. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đối với đất phi nông nghiệp được quy định như sau:
a) Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
b) Các vị trí tiếp theo không tiếp giáp mặt tiền đường bao gồm:
Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
c) Trường hợp các vị trí nêu trên có độ sâu tính từ mép trong của đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) của mặt tiền đường (theo bản đồ địa chính) từ 100m trở lên so với mặt tiền đường thì giá đất tính giảm 10% của từng vị trí.
d) Các vị trí khác của đất phi nông nghiệp quy định tại Điều 6 được áp dụng theo Phụ lục I đính kèm.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường Bà Rịa, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường Bà Rịa, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
