Bảng giá đất phường Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk

Bảng giá đất phường Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk. Mức giá đất tại phường Buôn Hồ được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Buôn Hồ theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk

– Nghị quyết 19/2025/NQ-HĐND ban hành quy định bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk


3. Tra cứu bảng giá đất phường Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk mới nhất

Bảng giá đất phường Buôn Hồ năm 2026

Khu vực: phường Buôn Hồ.

Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 160.000 đến 24.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Phường Buôn Hồ Ama Jhao
Lý Chính Thắng - Về hết hai bên đường
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ A Ma Pui
Trần Hưng Đạo - Y Jỗn Niê Kdăm
Đất ở đô thị 5.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ A Ma Pui
Y Jỗn Niê Kdăm - Võ Nguyên Giáp
Đất ở đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ama Khê
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
Đất ở đô thị 5.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ A Mí Đoan
Y Ngông Niê Kdăm - Nơ Trang Lơng
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 550.000
Phường Buôn Hồ An Dương Vương
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 3.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ An Dương Vương
Nguyễn Tất Thành - Âu Cơ
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 900.000 800.000
Phường Buôn Hồ Âu Cơ
Hết thửa đất số 19, TBĐ số 197 - An Dương Vương
Đất ở đô thị 1.000.000 700.000 650.000 0
Phường Buôn Hồ Âu Cơ
An Dương Vương - Cuối đường Quang Trung nối dài
Đất ở đô thị 2.000.000 900.000 800.000 650.000
Phường Buôn Hồ Bà Huyện Thanh Quan
Hùng Vương - Yết Kiêu
Đất ở đô thị 900.000 700.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Bà Triệu
Nguyễn Trãi - Lê Văn Hưu
Đất ở đô thị 1.400.000 800.000 750.000 700.000
Phường Buôn Hồ Bà Triệu
Lê Văn Hưu - An Dương Vương
Đất ở đô thị 1.500.000 1.000.000 0 0
Phường Buôn Hồ Bế Văn Đàn
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất ở đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Bùi Hữu Nghĩa
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
Đất ở đô thị 800.000 750.000 0 0
Phường Buôn Hồ Bùi Hữu Nghĩa
Phan Kiệm - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Bùi Huy Bích
Hùng Vương - Nguyễn Thái Bình
Đất ở đô thị 900.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Bùi Huy Bích
Nguyễn Thái Bình - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 650.000 0 0
Phường Buôn Hồ Bùi Thị Xuân
Nguyễn Tất Thành - Trần Phú
Đất ở đô thị 7.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Bùi Xuân Phái
Nguyên Hồng - Mai Hắc Đế
Đất ở đô thị 900.000 680.000 630.000 580.000
Phường Buôn Hồ Cao Đạt
Hùng Vương - Giáp đường Trần Huy Liệu
Đất ở đô thị 1.200.000 830.000 680.000 0
Phường Buôn Hồ Cao Xuân Huy
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 750.000 700.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Chu Mạnh Trinh
Hùng Vương - Hải Thượng Lãn Ông
Đất ở đô thị 1.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Chu Văn An
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 7.000.000 3.000.000 0 0
Phường Buôn Hồ Cống Quỳnh
Hùng Vương - Nguyễn Xí
Đất ở đô thị 850.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Cù Chính Lan
Hùng Vương - Nguyễn Huy Tự
Đất ở đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Cù Chính Lan
Nguyễn Huy Tự - Hết đường
Đất ở đô thị 750.000 680.000 650.000 0
Phường Buôn Hồ Dã Tượng
Hùng Vương - Đầu ranh giới thửa đất số 143, TBĐ số 209
Đất ở đô thị 900.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Dã Tượng
Đầu ranh giới thửa đất số 143, TBĐ số 209 - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 650.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đặng Nguyên Cẩn
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 84, TBĐ số 208
Đất ở đô thị 900.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đặng Nguyên Cẩn
Hết ranh giới thửa đất số 84, TBĐ số 208 - Bùi Huy Bích
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Đặng Tất
Hùng Vương - Ngã 3 Phù Đổng Thiên Vương
Đất ở đô thị 900.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đặng Thai Mai
Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Kim
Đất ở đô thị 600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đặng Thùy Trâm
Nguyễn Thi - Thủ Khoa Huân
Đất ở đô thị 700.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đào Tấn
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 850.000 720.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Đinh Công Tráng
Huỳnh Thúc Kháng - Lý Tự Trọng
Đất ở đô thị 1.200.000 750.000 700.000 600.000
Phường Buôn Hồ Đinh Liễn
Hùng Vương - Nam Cao
Đất ở đô thị 950.000 680.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đinh Núp
Nơ Trang Lơng - Y Đôn
Đất ở đô thị 700.000 650.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đinh Núp
Y Đôn - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 550.000
Phường Buôn Hồ Đinh Tiên Hoàng
Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh
Đất ở đô thị 7.000.000 2.500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đinh Tiên Hoàng
Phan Chu Trinh - Hết đường
Đất ở đô thị 3.000.000 1.200.000 1.000.000 0
Phường Buôn Hồ Đinh Văn Gió
Nguyễn Xí - Hết đường
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 400.000
Phường Buôn Hồ Đoàn Khuê
Hùng Vương - Hải Thượng Lãn Ông
Đất ở đô thị 900.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đoàn Khuê
Hải Thượng Lãn Ông - Bùi Xuân Phái
Đất ở đô thị 750.000 680.000 650.000 600.000
Phường Buôn Hồ Dương Đình Nghệ
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
Đất ở đô thị 900.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Đường giao thông phía tây Quốc lộ 14 (đường bệnh viện mới)
Lê Quý Đôn - Hoàng Quốc Việt
Đất ở đô thị 800.000 750.000 700.000 650.000
Phường Buôn Hồ Dương Vân Nga
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 474, TBĐ số 218
Đất ở đô thị 900.000 800.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đường vào buôn Tring 3
Thửa đất số 26, TBĐ số 12 - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Đường vào buôn Tring 3
Thửa đất số 28, TBĐ số 12 - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Đường vào chùa Thọ Phước
Đầu ranh giới thửa đất số 02, TBĐ số 140 - Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 140
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 400.000
Phường Buôn Hồ Đường vào đền thờ ông thánh An Tôn
Thửa đất số 93, TBĐ số 213 (Nhà ông Trần Đức Thao) - Đền thờ ông thánh An Tôn (thửa đất số 36, TBĐ số 215)
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường vào nghĩa địa khu B
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 1, TBĐ số 153 (cổng nghĩa địa khu B)
Đất ở đô thị 1.200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá (Lô C và lô D) - Khu dân cư Phía Bắc đường Trần Hưng Đạo
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất ở đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá (Lô C và lô D) - Khu dân cư Phía Bắc đường Trần Hưng Đạo
Ngô Đức Kế - Đường song song với Ngô Đức Kế phía Đông
Đất ở đô thị 1.200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá số 0 - Cụm dân cư Đông Nam
Trần Quốc Thảo - Về 2 bên đường
Đất ở đô thị 1.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá số 1 - Cụm dân cư Đông Nam
Trần Quốc Thảo - Về 2 bên đường
Đất ở đô thị 1.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá số 3 - Cụm dân cư Đông Nam
Trần Quốc Thảo - Về 2 bên đường
Đất ở đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá số 4 - Cụm dân cư Đông Nam
Trần Quốc Thảo - Về 2 bên đường
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 0 0
Phường Buôn Hồ Duy Tân
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 172, TBĐ số 223
Đất ở đô thị 1.000.000 680.000 0 0
Phường Buôn Hồ Giáp Hải
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
Đất ở đô thị 700.000 650.000 0 0
Phường Buôn Hồ Giáp Hải
Phan Kiệm - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hà Huy Tập
Y Jỗn Niê Kdăm - Võ Nguyên Giáp
Đất ở đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hai Bà Trưng
Trần Hưng Đạo - Nơ Trang Lơng
Đất ở đô thị 7.500.000 3.000.000 2.800.000 2.500.000
Phường Buôn Hồ Hải Thượng Lãn Ông
Hùng Vương - Chu Mạnh Trinh
Đất ở đô thị 1.200.000 760.000 670.000 600.000
Phường Buôn Hồ Hải Triều
Trần Hưng Đạo - Trần Huy Liệu
Đất ở đô thị 1.500.000 800.000 750.000 650.000
Phường Buôn Hồ Hàm Nghi
An Dương Vương - Âu Cơ
Đất ở đô thị 900.000 800.000 750.000 700.000
Phường Buôn Hồ Hàn Mặc Tử
Hùng Vương - Tú Xương
Đất ở đô thị 900.000 680.000 650.000 0
Phường Buôn Hồ Hẻm số 1 - Tôn Thất Thuyết
Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Lương Bằng
Đất ở đô thị 750.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hồ Tùng Mậu
Phan Chu Trinh - Hết đường
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.200.000 0
Phường Buôn Hồ Hồ Xuân Hương
Âu Cơ - Hết đường
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 400.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Diệu
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 22.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hoàng Diệu
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới thửa đất số 79, TBĐ số 256
Đất ở đô thị 7.000.000 2.500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Hoàng Diệu
Hết ranh giới thửa đất số 79, TBĐ số 256 - Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 255
Đất ở đô thị 3.500.000 1.100.000 900.000 0
Phường Buôn Hồ Hoàng Diệu
Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 255 - Hết đường
Đất ở đô thị 1.000.000 850.000 750.000 600.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đầu cầu 12/3
Đất ở đô thị 2.000.000 900.000 720.000 660.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Quốc Việt
Đầu cầu 12/3 - Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 199 (NVH TDP Đoàn Kết 4)
Đất ở đô thị 1.000.000 700.000 650.000 600.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Quốc Việt
Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 199 (NVH TDP Đoàn Kết 4) - Hết đường
Đất ở đô thị 800.000 700.000 650.000 600.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Việt
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 78, TBĐ số 148
Đất ở đô thị 1.300.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hoàng Việt
Hết ranh giới thửa đất số 78, TBĐ số 148 - Hết đường
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 400.000
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Nguyễn Duy Trinh - Nguyễn Lương Bằng
Đất ở đô thị 5.200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Nguyễn Lương Bằng - Hết ranh thửa đất số 136, TBĐ số 163 (hết ranh giới phường Đạt Hiếu cũ)
Đất ở đô thị 7.000.000 1.400.000 1.100.000 800.000
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Hết ranh thửa đất 136, TBĐ số 163 (hết ranh giới phường Đạt Hiếu cũ) - Lê Quý Đôn
Đất ở đô thị 11.200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Lê Quý Đôn - Trần Cao Vân (phía Đông); Hết ngân hàng Đông Á (phía Tây)
Đất ở đô thị 24.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Trần Cao Vân (phía Đông); Hết ngân hàng Đông Á (phía Tây) - An Dương Vương (phía Tây); Hải Thượng Lãn Ông (phía Đông)
Đất ở đô thị 13.200.000 1.300.000 1.000.000 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
An Dương Vương (phía Tây); Hải Thượng Lãn Ông (phía Đông) - Nguyên Hồng
Đất ở đô thị 7.000.000 1.200.000 900.000 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Nguyên Hồng - Hoàng Quốc Việt
Đất ở đô thị 5.000.000 1.000.000 850.000 750.000
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Hoàng Quốc Việt - Trịnh Văn Cấn
Đất ở đô thị 3.500.000 700.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Trịnh Văn Cấn - Hết ranh giới thửa đất số 269, TBĐ số 205 (Chùa Bửu Thắng)
Đất ở đô thị 2.500.000 750.000 680.000 610.000
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Hết ranh giới thửa đất số 269, TBĐ số 205 (Chùa Bửu Thắng) - Giáp ranh giới phường Cư Bao
Đất ở đô thị 4.200.000 750.000 680.000 610.000
Phường Buôn Hồ Huỳnh Tấn Phát
Âu Cơ - Nguyễn Thị Thập
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 0
Phường Buôn Hồ Huỳnh Thúc Kháng
Phan Đình Phùng - Trần Cao Vân
Đất ở đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Huỳnh Văn Bánh
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Huỳnh Văn Cần
Trịnh Công Sơn - Hà Huy Tập
Đất ở đô thị 4.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Huỳnh Văn Nghệ
Y Yơn Niê - Hết đường
Đất ở đô thị 650.000 600.000 550.000 0
Phường Buôn Hồ Khúc Thừa Dụ
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 22, TBĐ số 206
Đất ở đô thị 900.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Kim Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất ở đô thị 7.000.000 2.800.000 2.600.000 2.300.000
Phường Buôn Hồ Lạc Long Quân
Đầu ranh giới thửa đất số 394, TBĐ số 76 - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị 1.200.000 950.000 850.000 730.000
Phường Buôn Hồ Lạc Long Quân
Nguyễn Trãi - An Dương Vương
Đất ở đô thị 1.000.000 900.000 820.000 710.000
Phường Buôn Hồ Lạc Long Quân
An Dương Vương - Lê Văn Hưu
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 400.000
Phường Buôn Hồ Lê Anh Xuân
Hùng Vương - Phùng Khắc Hoan
Đất ở đô thị 850.000 720.000 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Chân
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 950.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Công Kiều
Hùng Vương - Ngã 5 Nguyễn Thi
Đất ở đô thị 850.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Đại Hành
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 750.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Duẩn
Tôn Thất Tùng - Hết đường
Đất ở đô thị 6.000.000 2.500.000 2.300.000 2.000.000
Phường Buôn Hồ Lê Đức Thọ
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Hồng Phong
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 7.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Hồng Sơn
Đặng Nguyên Cẩn - Dã Tượng
Đất ở đô thị 550.000 500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Hữu Kiển
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất ở đô thị 600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Hy
Lý Chính Thắng - Về hết hai bên đường
Đất ở đô thị 500.000 450.000 400.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Lai
Nguyễn Trãi - Y Jút
Đất ở đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Lợi
Nguyễn Tất Thành - Hết đường
Đất ở đô thị 7.000.000 2.500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Minh Xuân
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 600.000 550.000 500.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Quang Đạo
Phùng Chí Kiên - Hết đường
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Quý Đôn
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 8.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Quý Đôn
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới thửa đất số 147, TBĐ số 251
Đất ở đô thị 5.000.000 2.000.000 1.750.000 1.500.000
Phường Buôn Hồ Lê Quý Đôn
Hết ranh giới thửa đất số 147, TBĐ số 251 - Hết ranh giới thửa đất số 52, TBĐ số 76
Đất ở đô thị 2.500.000 1.200.000 1.000.000 850.000
Phường Buôn Hồ Lê Quý Đôn
Hết ranh giới thửa đất số 52, TBĐ số 76 - Hết đường
Đất ở đô thị 600.000 550.000 500.000 450.000
Phường Buôn Hồ Lê Thị Hồng Gấm
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 7.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Văn Hưu
Nguyễn Trãi - Ngã 3 thửa đất số 129, TBĐ số 170
Đất ở đô thị 2.800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Văn Hưu
Ngã 3 thửa đất số 129, TBĐ số 170 - An Dương Vương
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Văn Hưu
An Dương Vương - Âu Cơ
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 750.000 700.000
Phường Buôn Hồ Lê Văn Sỹ
Nguyễn Thị Minh Khai - Hết ranh giới thửa đất số 09, TBĐ số 240
Đất ở đô thị 2.100.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Vụ
Ama Jhao - Hết ranh giới thửa đất số 24,TBĐ số 238
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lương Đình Của
Hùng Vương - Đặng Thuỳ Trâm
Đất ở đô thị 850.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Lương Thế Vinh
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 11,TBĐ số 161
Đất ở đô thị 3.000.000 730.000 650.000 600.000
Phường Buôn Hồ Lương Thế Vinh
Hết ranh giới thửa đất số 11, TBĐ số 161 - Hết đường
Đất ở đô thị 650.000 600.000 550.000 0
Phường Buôn Hồ Lương Văn Can
Hoàng Việt - Nguyễn Duy Trinh
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lưu Quang Vũ
Trịnh Công Sơn - Hà Huy Tập
Đất ở đô thị 4.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lý Chiêu Hoàng
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 307, TBĐ số 217
Đất ở đô thị 900.000 680.000 650.000 630.000
Phường Buôn Hồ Lý Chiêu Hoàng
Hết ranh giới thửa đất số 307, TBĐ số 217 - Phó Đức Chính
Đất ở đô thị 700.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lý Chiêu Hoàng
Phó Đức Chính - Ngã 3 Phù Đổng Thiên Vương
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 0
Phường Buôn Hồ Lý Chính Thắng
Hùng Vương - Phùng Khắc Hoan
Đất ở đô thị 1.200.000 700.000 650.000 0
Phường Buôn Hồ Lý Chính Thắng
Phùng Khắc Hoan - Hết ranh giới thửa đất số 82, TBĐ số 226
Đất ở đô thị 1.000.000 680.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Lý Chính Thắng
Hết ranh giới thửa đất số 82, TBĐ số 226 - Hết ranh giới thửa đất số 50, TBĐ số 230
Đất ở đô thị 600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lý Công Bình
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 154, TBĐ số 218
Đất ở đô thị 900.000 680.000 650.000 0
Phường Buôn Hồ Lý Tự Trọng
Nơ Trang Lơng - Mai Hắc Đế
Đất ở đô thị 2.800.000 900.000 850.000 750.000
Phường Buôn Hồ Lý Tự Trọng
Mai Hắc Đế - Nguyên Hồng
Đất ở đô thị 950.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Mạc Đăng Dung
Đầu ranh giới thửa đất số 151, TBĐ số 145 - Hết đường
Đất ở đô thị 650.000 600.000 550.000 500.000
Phường Buôn Hồ Mạc Đĩnh Chi
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 32, TBĐ số 158
Đất ở đô thị 1.500.000 850.000 750.000 0
Phường Buôn Hồ Mạc Đĩnh Chi
Hết ranh giới thửa đất số 32, TBĐ số 158 - Hết đường
Đất ở đô thị 650.000 600.000 550.000 500.000
Phường Buôn Hồ Mai Hắc Đế
Lý Tự Trọng - Bùi Xuân Phái
Đất ở đô thị 750.000 680.000 630.000 580.000
Phường Buôn Hồ Mai Thị Lựu
Hùng Vương - Nguyễn Xí
Đất ở đô thị 850.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Mai Xuân Thưởng
Mạc Đăng Dung - Y Thuyên Ksơr
Đất ở đô thị 750.000 680.000 650.000 620.000
Phường Buôn Hồ Nam Cao
Thửa đất số 232, TBĐ số 217 - Thửa đất số 240, TBĐ số 223
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Ngô Đức Kế
Trần Hưng Đạo - Đường xương cá (Lô C và lô D) - Khu dân cư Phía Bắc đường Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 3.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Đức Kế
Đường xương cá (Lô C và lô D) - Khu dân cư Phía Bắc đường Trần Hưng Đạo - Hết đường
Đất ở đô thị 2.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Gia Khảm
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất ở đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Mây
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 28, TBĐ số 98 (Trạm Y tế)
Đất ở đô thị 1.400.000 700.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Ngô Mây
Hết ranh giới thửa đất số 28, TBĐ số 98 (Trạm Y tế) - Hết đường
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Quyền
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 12.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Sỹ Liên
Nguyễn Đình Chiểu - Hết đường
Đất ở đô thị 1.300.000 850.000 750.000 600.000
Phường Buôn Hồ Ngô Thì Nhậm
Trần Huy Liệu - Hết đường về phía Bắc
Đất ở đô thị 650.000 500.000 450.000 400.000
Phường Buôn Hồ Ngô Thì Sĩ
Hoàng Việt - Nguyễn Duy Trinh
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Văn Sở
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất ở đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn An Ninh
Nguyễn Tất Thành - Hết đường
Đất ở đô thị 3.500.000 1.700.000 1.500.000 1.300.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Bá Ngọc
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất ở đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Bính
Hùng Vương - Trần Văn Ơn
Đất ở đô thị 900.000 680.000 650.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Bỉnh Khiêm
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 2.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Bỉnh Khiêm
Từ ranh giới thửa đất số7, TBĐ số 153 - Hết ranh giới thửa đất số 8, TBĐ số 240
Đất ở đô thị 1.400.000 1.000.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Chí Thanh
Hết ranh giới thửa đất số 8, TBĐ số 240 - Nguyễn Tri Phương
Đất ở đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Chí Thanh
Nguyễn Tri Phương - Phạm Ngọc Thạch
Đất ở đô thị 8.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Chí Thanh
Phạm Ngọc Thạch - Bùi Thị Xuân
Đất ở đô thị 16.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Công Trứ
Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Lương Bằng
Đất ở đô thị 500.000 450.000 400.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Cư Trinh
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 850.000 800.000 750.000 600.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đình Chiểu
Hùng Vương - Phan Bội Châu
Đất ở đô thị 5.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đình Chiểu
Phan Bội Châu - Hết đường
Đất ở đô thị 3.500.000 1.200.000 1.050.000 850.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đình Hoàng
Trịnh Công Sơn - Hết đường
Đất ở đô thị 5.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Du
Hùng Vương - Tô Vĩnh Diện
Đất ở đô thị 2.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đức Cảnh
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 2.000.000 1.350.000 1.200.000 1.000.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đức Cảnh
Nguyễn Tất Thành - Hết đường
Đất ở đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Duy Trinh
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 42, TBĐ số 142
Đất ở đô thị 1.500.000 650.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Duy Trinh
Hết ranh giới thửa đất số 42, TBĐ số 142 - Hết đường
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Hiền
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 650.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyên Hồng
Hùng Vương - Lý Tự Trọng
Đất ở đô thị 2.500.000 900.000 750.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyên Hồng
Lý Tự Trọng - Mai Hắc Đế
Đất ở đô thị 1.000.000 700.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Hữu Cảnh
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất ở đô thị 950.000 850.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Hữu Thọ (phường An Bình cũ)
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 28, TBĐ số 267
Đất ở đô thị 2.000.000 1.500.000 1.200.000 1.000.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Hữu Tiến
Trần Hưng Đạo - Hết đường
Đất ở đô thị 1.200.000 700.000 650.000 600.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Huy Tự
Hết ranh giới thửa đất số 145, TBĐ số 205 - Hết đường
Đất ở đô thị 550.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Huy Tưởng
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 900.000 700.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Khuyến
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 63, TBĐ số 223
Đất ở đô thị 900.000 680.000 650.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Kim
Hùng Vương - Lương Thế Vinh
Đất ở đô thị 1.200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lân
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lương Bằng
Hùng Vương - Trần Xuân Soạn
Đất ở đô thị 2.800.000 750.000 700.000 620.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lương Bằng
Trần Xuân Soạn - Trần Huy Liệu
Đất ở đô thị 1.200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lương Bằng
Trần Huy Liệu - Hết ranh giới thửa đất số 114, TBĐ số 60 (Cống cây Đa)
Đất ở đô thị 1.000.000 750.000 700.000 620.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lương Bằng
Hết ranh giới thửa đất số 114, TBĐ số 60 (Cống cây Đa) - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 1.500.000 1.100.000 950.000 800.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Minh Châu
Thửa đất số 69, TBĐ số 227 - Hết ranh giới thửa 15, TBĐ số 238
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tất Thành
Lê Quý Đôn - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị 11.000.000 3.000.000 2.800.000 2.000.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Trãi - An Dương Vương
Đất ở đô thị 3.500.000 1.200.000 1.000.000 850.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tất Thành
An Dương Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 400.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thái Bình
Trần Văn Phụ - Dã Tượng
Đất ở đô thị 550.000 500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thi
Hùng Vương - Nguyễn Xí
Đất ở đô thị 850.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thi
Nguyễn Xí - Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 220
Đất ở đô thị 800.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thi
Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 220 - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Định
Lê Quý Đôn - Nguyễn Tri Phương
Đất ở đô thị 3.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Minh Khai
Hùng Vương - Ngã 4 thửa đất số 153, TBĐ số 69
Đất ở đô thị 3.200.000 1.200.000 1.000.000 850.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Minh Khai
Ngã 4 thửa đất số 153, TBĐ số 69 - Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 77
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 900.000 800.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Minh Khai
Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 77 - Hết đường
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 800.000 700.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Thập
Huỳnh Tấn Phát - Đến hết đường về hướng Bắc
Đất ở đô thị 550.000 500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Thập
Huỳnh Tấn Phát - Trần Quốc Hoàn
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 400.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thiếp
Trần Thủ Độ - Hết đường
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 400.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thuyên
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 2.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trãi
Hùng Vương - Lê Văn Hưu
Đất ở đô thị 7.000.000 2.500.000 2.350.000 2.000.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trãi
Lê Văn Hưu - Âu Cơ
Đất ở đô thị 3.000.000 1.300.000 1.100.000 900.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tri Phương
Hùng Vương - Nguyễn Thị Định
Đất ở đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tri Phương
Nguyễn Thị Định - Hết ranh giới thửa đất số 57, TBĐ số 248
Đất ở đô thị 2.450.000 1.500.000 1.300.000 1.000.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trọng Tuyển
Hoàng Diệu - Nguyễn An Ninh
Đất ở đô thị 3.000.000 2.000.000 1.700.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trung Trực
Nguyễn Văn Cừ - Nguyên Hồng
Đất ở đô thị 2.100.000 800.000 750.000 630.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trung Trực
Nguyên Hồng - Hết đường
Đất ở đô thị 1.000.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tuân
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
Đất ở đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tuân
Nguyễn Trung Trực - Mai Hắc Đế
Đất ở đô thị 700.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Cừ
Hùng Vương - Lý Tự Trọng
Đất ở đô thị 3.500.000 1.200.000 900.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Cừ
Lý Tự Trọng - Lê Đại Hành
Đất ở đô thị 2.000.000 850.000 700.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Linh
Trịnh Công Sơn - Trần Quốc Thảo
Đất ở đô thị 8.000.000 1.500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Linh
Trần Quốc Thảo - Hết đường
Đất ở đô thị 2.800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Siêu
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 900.000 700.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Trỗi
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Du
Đất ở đô thị 2.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Viết Xuân
Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Du
Đất ở đô thị 1.700.000 850.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Viết Xuân
Nguyễn Du - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở đô thị 2.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Xí
Dã Tượng - Hết ranh giới thửa đất số 298, TBĐ số 219
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 550.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Xuân Nguyên
Nguyễn Đình Chiểu - Hết đường
Đất ở đô thị 1.300.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nơ Trang Lơng
Hùng Vương - Lý Tự Trọng
Đất ở đô thị 9.000.000 1.300.000 1.100.000 0
Phường Buôn Hồ Nơ Trang Lơng
Lý Tự Trọng - Nguyễn Hiền
Đất ở đô thị 6.500.000 800.000 750.000 0
Phường Buôn Hồ Nơ Trang Lơng
Nguyễn Hiền - Trần Cảnh
Đất ở đô thị 2.500.000 700.000 650.000 0
Phường Buôn Hồ Nơ Trang Lơng
Trần Cảnh - Hết ranh giới thửa đất số 69, TBĐ số 6 (Cầu buôn Tring)
Đất ở đô thị 1.500.000 800.000 750.000 0
Phường Buôn Hồ Ông Ích Khiêm
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 700.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phạm Hồng Thái
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 850.000 800.000 750.000 0
Phường Buôn Hồ Phạm Ngọc Thạch
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 8.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phạm Ngũ Lão
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 14.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phạm Phú Thứ
Lý Tự Trọng - Hết đường
Đất ở đô thị 900.000 800.000 750.000 0
Phường Buôn Hồ Phạm Văn Bạch
Ngã 3 Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất số 18, TBĐ số 234
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phạm Văn Đồng
Lê Duẩn - Nơ Trang Lơng
Đất ở đô thị 5.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Bội Châu
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở đô thị 6.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Bội Châu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Du
Đất ở đô thị 3.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Chu Trinh
Nguyễn Trãi - Quang Trung
Đất ở đô thị 5.600.000 2.500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Chu Trinh
Quang Trung - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở đô thị 3.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Đăng Lưu
Chu Văn An - Quang Trung
Đất ở đô thị 5.600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Đình Giót
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 8.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Đình Phùng
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
Đất ở đô thị 1.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Đình Phùng
Nguyễn Trung Trực - Lý Tự Trọng
Đất ở đô thị 850.000 770.000 700.000 0
Phường Buôn Hồ Phan Huy Chú
Y Yơn Niê - Y Thuyên Ksơr
Đất ở đô thị 750.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Huy Ích
Nguyễn Duy Trinh - Đường vào NĐ khu B
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Kiệm
Lý Tự Trọng - Đinh Núp
Đất ở đô thị 900.000 800.000 750.000 0
Phường Buôn Hồ Phan Kiệm
Đinh Núp - Hết đường
Đất ở đô thị 800.000 750.000 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Văn Khỏe
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 84, TBĐ số 219
Đất ở đô thị 850.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Phó Đức Chính
Hùng Vương - Tú Xương
Đất ở đô thị 900.000 680.000 0 0
Phường Buôn Hồ Phù Đổng Thiên Vương
Hùng Vương - Đầu ranh giới thửa đất số 10, TBĐ số 129 (nghĩa địa Vinh Đức)
Đất ở đô thị 1.200.000 700.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Phù Đổng Thiên Vương
Đầu ranh giới thửa đất số 10, TBĐ số 129 (nghĩa địa Vinh Đức) - Hết đường
Đất ở đô thị 900.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phùng Chí Kiên
Thửa đất số 30, TBĐ số 228 - Hết ranh giới thửa đất số 144, TBĐ số 229
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phùng Hưng
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
Đất ở đô thị 900.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Phùng Khắc Khoan
Lý Chính Thắng - Thủ Khoa Huân
Đất ở đô thị 750.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phùng Thị Chính
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 900.000 680.000 650.000 0
Phường Buôn Hồ Quang Trung
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 8.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Quang Trung
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới thửa đất số 182, TBĐ số 77
Đất ở đô thị 3.500.000 950.000 850.000 0
Phường Buôn Hồ Quang Trung
Hết ranh giới thửa đất số 182, TBĐ số 77 - Âu Cơ
Đất ở đô thị 600.000 550.000 500.000 0
Phường Buôn Hồ Sư Vạn Hạnh
Từ thửa đất số 27, TBĐ số 145 - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 660.000 640.000 0
Phường Buôn Hồ Tản Đà
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 52,TBĐ số 224
Đất ở đô thị 900.000 680.000 650.000 0
Phường Buôn Hồ Tán Thuật
Hồ Xuân Hương - Nguyễn Thị Thập
Đất ở đô thị 550.000 500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Tăng Bạt Hổ
Trần Quốc Hoàn - Hết đường
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 0
Phường Buôn Hồ Thi Sách
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất ở đô thị 950.000 850.000 0 0
Phường Buôn Hồ Thủ Khoa Huân
Hùng Vương - Đặng Thuỳ Trâm
Đất ở đô thị 850.000 700.000 650.000 600.000
Phường Buôn Hồ Thủ Khoa Huân
Đặng Thuỳ Trâm - Đầu ranh giới thửa đất số 42, TBĐ số 226
Đất ở đô thị 600.000 550.000 500.000 450.000
Phường Buôn Hồ Tô Hiệu
Võ Văn Tần - Võ Nguyên Giáp
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 550.000
Phường Buôn Hồ Tô Hoài
Nguyễn Đình Hoàng - Tô Ngọc Vân
Đất ở đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tô Ngọc Vân
Trịnh Công Sơn - Hà Huy Tập
Đất ở đô thị 4.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tô Vĩnh Diện
Nguyễn Đình Chiểu - Hết đường
Đất ở đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tôn Thất Thuyết
Hùng Vương - Ngã 3 Trần Huy Liệu
Đất ở đô thị 1.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tôn Thất Tùng
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
Đất ở đô thị 5.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tống Duy Tân
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 850.000 800.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Cảnh
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Cao Vân
Hùng Vương - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở đô thị 3.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Cao Vân
Huỳnh Thúc Kháng - Hết đường
Đất ở đô thị 1.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Đại Nghĩa
Hùng Vương - Bế Văn Đàn
Đất ở đô thị 2.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Hoàn
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 900.000 680.000 650.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Hoàn
Hùng Vương - Hết ranh thửa 181, TBĐ số 35 (phía Bắc); Hết ranh thửa đất số 79, TBĐ số 35 (phía Nam)
Đất ở đô thị 24.000.000 5.000.000 4.000.000 3.000.000
Phường Buôn Hồ Trần Hưng Đạo
Hết ranh thửa 181, TBĐ số 35 (phía Bắc); Hết ranh thửa đất số 79, TBĐ số 35 (phía Nam) - Ama Pui
Đất ở đô thị 15.400.000 4.000.000 3.000.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Hưng Đạo
Ama Pui - Trần Quốc Thảo
Đất ở đô thị 10.000.000 3.000.000 2.500.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Hưng Đạo
Trần Quốc Thảo - Nguyễn Lương Bằng
Đất ở đô thị 5.600.000 1.200.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Hưng Đạo
Nguyễn Lương Bằng - Cầu Rôsy
Đất ở đô thị 3.000.000 1.200.000 950.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Hữu Trang
Đặng Nguyên Cẩn - Yết Kiêu
Đất ở đô thị 550.000 500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Huy Liệu
Nguyễn Lương Bằng - Hết ranh giới thửa đất số 195, TBĐ số 163
Đất ở đô thị 1.200.000 1.000.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Khánh Dư
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
Đất ở đô thị 700.000 650.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Khánh Dư
Phan Kiệm - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Nguyên Hãn
Hùng Vương - Đặng Thai Mai
Đất ở đô thị 1.400.000 730.000 650.000 600.000
Phường Buôn Hồ Trần Nguyên Hãn
Đặng Thai Mai - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Nhật Duật
Hùng Vương - Trịnh Hoài Đức
Đất ở đô thị 1.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Nhật Duật
Trịnh Hoài Đức - Hết đường
Đất ở đô thị 650.000 600.000 550.000 500.000
Phường Buôn Hồ Trần Phú
Chu Văn An - Hoàng Diệu
Đất ở đô thị 7.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Phú
Hoàng Diệu - Phạm Ngũ Lão
Đất ở đô thị 8.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Quốc Hoàn
Thửa đất số 179, TBĐ số 107 - Hết đường
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 400.000
Phường Buôn Hồ Trần Quốc Thảo
Trần Hưng Đạo - Võ Nguyên Giáp
Đất ở đô thị 3.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Quốc Toản
Nguyễn Trãi - Y Jút
Đất ở đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Thủ Độ
Hùng Vương - Thửa đất số 32, TBĐ số 209 (Ngã 3 chữ Y)
Đất ở đô thị 900.000 680.000 630.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Thủ Độ
Thửa đất số 32, TBĐ số 209 (Ngã 3 chữ Y) - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 650.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Văn Giàu
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất ở đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Văn Ơn
Duy Tân - Hết ranh giới thửa đất số 63, TBĐ số 217
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 400.000
Phường Buôn Hồ Trần Văn Phụ
Hết ranh giới thửa đất số 55, TBĐ số 209 - Hết đường
Đất ở đô thị 550.000 500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Văn Trà
Hùng Vương - Ngô Thì Nhậm
Đất ở đô thị 1.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Xuân Soạn
Tôn Thất Thuyết - Hoàng Việt
Đất ở đô thị 500.000 450.000 400.000 0
Phường Buôn Hồ Trịnh Công Sơn
Trần Hưng Đạo - Võ Nguyên Giáp
Đất ở đô thị 8.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trịnh Hoài Đức
Mạc Đĩnh Chi - Y Yơn Niê
Đất ở đô thị 850.000 800.000 750.000 700.000
Phường Buôn Hồ Trịnh Văn Cấn
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 800.000 700.000 650.000 0
Phường Buôn Hồ Tú Xương
Ngã 3 Vũ Thục Nương - Nam Cao
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 0
Phường Buôn Hồ Tuyến đường KDC công ty CF Buôn Hồ
Ngã 4 đường Nguyễn Lương Bằng (thửa đất số 10, TBĐ số 49) - Ngã 4 đường Hải Triều (thửa đất số 249, TBĐ số 49)
Đất ở đô thị 600.000 550.000 500.000 0
Phường Buôn Hồ Tuyến đường KDC công ty CF Buôn Hồ
Ngã 3 đường Nguyễn Lương Bằng (thửa đất số 51, TBĐ số 60) - Ngã 4 đường Hải Triều (thửa đất số 11, TBĐ số 71)
Đất ở đô thị 600.000 550.000 500.000 450.000
Phường Buôn Hồ Văn Cao
Hùng Vương - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Văn Tiến Dũng
Ranh giới thửa đất số 7, TBĐ số 153 - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 1.200.000 1.000.000 900.000 0
Phường Buôn Hồ Văn Tiến Dũng
Nguyễn Chí Thanh - Hùng Vương
Đất ở đô thị 3.200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Vi Thủ An
Y Thuyên Ksơr - Hết đường
Đất ở đô thị 500.000 450.000 400.000 0
Phường Buôn Hồ Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Hà Huy Tập
Đất ở đô thị 1.500.000 700.000 650.000 600.000
Phường Buôn Hồ Võ Nguyên Giáp
Hà Huy Tập - Trịnh Công Sơn
Đất ở đô thị 4.000.000 800.000 750.000 700.000
Phường Buôn Hồ Võ Nguyên Giáp
Trịnh Công Sơn - Nơ Trang Lơng (Đài tưởng niệm)
Đất ở đô thị 1.000.000 730.000 0 0
Phường Buôn Hồ Võ Thị Sáu
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 4.200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Võ Trung Thành
Hết ranh giới thửa đất số 227, TBĐ số 224 - Hết ranh giới thửa đất số 159, TBĐ số 232
Đất ở đô thị 500.000 450.000 0 0
Phường Buôn Hồ Võ Văn Tần
Trần Hưng Đạo - Tô Hiệu
Đất ở đô thị 1.400.000 800.000 750.000 700.000
Phường Buôn Hồ Võ Văn Tần
Tô Hiệu - Hết đường
Đất ở đô thị 600.000 550.000 500.000 0
Phường Buôn Hồ Vũ Thục Nương
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 105, TBĐ số 208
Đất ở đô thị 900.000 680.000 0 0
Phường Buôn Hồ Vũ Thục Nương
Hết ranh giới thửa đất số 105, TBĐ số 208 - Hết ranh giới thửa đất số 12, TBĐ số 207
Đất ở đô thị 700.000 660.000 640.000 0
Phường Buôn Hồ Vũ Trọng Bình
Phùng Thị Chính - Cù Chính Lan
Đất ở đô thị 550.000 500.000 450.000 400.000
Phường Buôn Hồ Vũ Xuân Thiều
Nguyễn Bá Ngọc - Hết đường
Đất ở đô thị 1.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Xuân Quỳnh
Võ Nguyên Giáp - Trịnh Công Sơn
Đất ở đô thị 4.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Y Bih Alêô
Lý Chính Thắng - Hết đường
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Y Blôk Êban
Nguyễn Đình Hoàng - Võ Nguyên Giáp
Đất ở đô thị 3.500.000 1.200.000 0 0
Phường Buôn Hồ Y Đôn
Lý Tự Trọng - Hết đường
Đất ở đô thị 900.000 800.000 750.000 0
Phường Buôn Hồ Y Jỗn Niê Kdăm
A Ma Pui - Hà Huy Tập
Đất ở đô thị 4.500.000 1.500.000 1.300.000 0
Phường Buôn Hồ Y Jut
Nguyễn Tất Thành - Hết đường
Đất ở đô thị 4.000.000 2.500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Y Kơr Ksơr
Lý Chính Thắng - Hết đường
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Y Linh Niê Kdăm
Trịnh Công Sơn - Hà Huy Tập
Đất ở đô thị 4.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Y Moan Ênuôl
Lý Chính Thắng - Về hết hai bên đường
Đất ở đô thị 500.000 450.000 400.000 0
Phường Buôn Hồ Y Ngông Niê Kdăm
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 750.000 0
Phường Buôn Hồ Y Ngông Niê Kdăm
Phan Kiệm - Hết đường
Đất ở đô thị 800.000 750.000 700.000 0
Phường Buôn Hồ Y Ni Ksơr
Mạc Đăng Dung - Hết đường
Đất ở đô thị 650.000 600.000 0 0
Phường Buôn Hồ Y Nuê Bkrông
Nguyễn Thi - Hết đường
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Y Thuyên Ksơr
Hùng Vương - Y Yơn Niê
Đất ở đô thị 1.200.000 700.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Y Thuyên Ksơr
Y Yơn Niê - Mai Xuân Thưởng
Đất ở đô thị 900.000 700.000 0 0
Phường Buôn Hồ Y Yơn Niê
Hùng Vương - Ngã 4 Y Thuyên Ksơr
Đất ở đô thị 2.000.000 900.000 0 0
Phường Buôn Hồ Y Yơn Niê
Ngã 4 Y Thuyên Ksơr - Hết đường
Đất ở đô thị 1.000.000 720.000 650.000 600.000
Phường Buôn Hồ Yết Kiêu
Hùng Vương - Nguyễn Xí
Đất ở đô thị 900.000 680.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Đối với Các vị trí 2, 3 và 4 đến đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất được tính theo các Quy định Bảng giá đất mà có giá nhỏ hơn mức giá xây dựng thì lấy giá theo giá như sau
-
Đất ở đô thị 350.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ama Jhao
Lý Chính Thắng - Về hết hai bên đường
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ A Ma Pui
Trần Hưng Đạo - Y Jỗn Niê Kdăm
Đất TM-DV đô thị 2.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ A Ma Pui
Y Jỗn Niê Kdăm - Võ Nguyên Giáp
Đất TM-DV đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ama Khê
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV đô thị 2.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ A Mí Đoan
Y Ngông Niê Kdăm - Nơ Trang Lơng
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 300.000 275.000
Phường Buôn Hồ An Dương Vương
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ An Dương Vương
Nguyễn Tất Thành - Âu Cơ
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 500.000 450.000 400.000
Phường Buôn Hồ Âu Cơ
Hết thửa đất số 19, TBĐ số 197 - An Dương Vương
Đất TM-DV đô thị 500.000 350.000 325.000 0
Phường Buôn Hồ Âu Cơ
An Dương Vương - Cuối đường Quang Trung nối dài
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 450.000 400.000 325.000
Phường Buôn Hồ Bà Huyện Thanh Quan
Hùng Vương - Yết Kiêu
Đất TM-DV đô thị 450.000 350.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Bà Triệu
Nguyễn Trãi - Lê Văn Hưu
Đất TM-DV đô thị 700.000 400.000 375.000 350.000
Phường Buôn Hồ Bà Triệu
Lê Văn Hưu - An Dương Vương
Đất TM-DV đô thị 750.000 500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Bế Văn Đàn
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Bùi Hữu Nghĩa
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
Đất TM-DV đô thị 400.000 375.000 0 0
Phường Buôn Hồ Bùi Hữu Nghĩa
Phan Kiệm - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Bùi Huy Bích
Hùng Vương - Nguyễn Thái Bình
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Bùi Huy Bích
Nguyễn Thái Bình - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 0 0
Phường Buôn Hồ Bùi Thị Xuân
Nguyễn Tất Thành - Trần Phú
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Bùi Xuân Phái
Nguyên Hồng - Mai Hắc Đế
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 315.000 290.000
Phường Buôn Hồ Cao Đạt
Hùng Vương - Giáp đường Trần Huy Liệu
Đất TM-DV đô thị 600.000 415.000 340.000 0
Phường Buôn Hồ Cao Xuân Huy
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 375.000 350.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Chu Mạnh Trinh
Hùng Vương - Hải Thượng Lãn Ông
Đất TM-DV đô thị 700.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Chu Văn An
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 1.500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Cống Quỳnh
Hùng Vương - Nguyễn Xí
Đất TM-DV đô thị 425.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Cù Chính Lan
Hùng Vương - Nguyễn Huy Tự
Đất TM-DV đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Cù Chính Lan
Nguyễn Huy Tự - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 375.000 340.000 325.000 0
Phường Buôn Hồ Dã Tượng
Hùng Vương - Đầu ranh giới thửa đất số 143, TBĐ số 209
Đất TM-DV đô thị 450.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Dã Tượng
Đầu ranh giới thửa đất số 143, TBĐ số 209 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đặng Nguyên Cẩn
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 84, TBĐ số 208
Đất TM-DV đô thị 450.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đặng Nguyên Cẩn
Hết ranh giới thửa đất số 84, TBĐ số 208 - Bùi Huy Bích
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Đặng Tất
Hùng Vương - Ngã 3 Phù Đổng Thiên Vương
Đất TM-DV đô thị 450.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đặng Thai Mai
Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Kim
Đất TM-DV đô thị 300.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đặng Thùy Trâm
Nguyễn Thi - Thủ Khoa Huân
Đất TM-DV đô thị 350.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đào Tấn
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 425.000 360.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Đinh Công Tráng
Huỳnh Thúc Kháng - Lý Tự Trọng
Đất TM-DV đô thị 600.000 375.000 350.000 300.000
Phường Buôn Hồ Đinh Liễn
Hùng Vương - Nam Cao
Đất TM-DV đô thị 475.000 340.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đinh Núp
Nơ Trang Lơng - Y Đôn
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đinh Núp
Y Đôn - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 300.000 275.000
Phường Buôn Hồ Đinh Tiên Hoàng
Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 1.250.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đinh Tiên Hoàng
Phan Chu Trinh - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 600.000 500.000 0
Phường Buôn Hồ Đinh Văn Gió
Nguyễn Xí - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 200.000
Phường Buôn Hồ Đoàn Khuê
Hùng Vương - Hải Thượng Lãn Ông
Đất TM-DV đô thị 450.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đoàn Khuê
Hải Thượng Lãn Ông - Bùi Xuân Phái
Đất TM-DV đô thị 375.000 340.000 325.000 300.000
Phường Buôn Hồ Dương Đình Nghệ
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Đường giao thông phía tây Quốc lộ 14 (đường bệnh viện mới)
Lê Quý Đôn - Hoàng Quốc Việt
Đất TM-DV đô thị 400.000 375.000 350.000 325.000
Phường Buôn Hồ Dương Vân Nga
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 474, TBĐ số 218
Đất TM-DV đô thị 450.000 400.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đường vào buôn Tring 3
Thửa đất số 26, TBĐ số 12 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Đường vào buôn Tring 3
Thửa đất số 28, TBĐ số 12 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Đường vào chùa Thọ Phước
Đầu ranh giới thửa đất số 02, TBĐ số 140 - Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 140
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 200.000
Phường Buôn Hồ Đường vào đền thờ ông thánh An Tôn
Thửa đất số 93, TBĐ số 213 (Nhà ông Trần Đức Thao) - Đền thờ ông thánh An Tôn (thửa đất số 36, TBĐ số 215)
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường vào nghĩa địa khu B
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 1, TBĐ số 153 (cổng nghĩa địa khu B)
Đất TM-DV đô thị 600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá (Lô C và lô D) - Khu dân cư Phía Bắc đường Trần Hưng Đạo
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất TM-DV đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá (Lô C và lô D) - Khu dân cư Phía Bắc đường Trần Hưng Đạo
Ngô Đức Kế - Đường song song với Ngô Đức Kế phía Đông
Đất TM-DV đô thị 600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá số 0 - Cụm dân cư Đông Nam
Trần Quốc Thảo - Về 2 bên đường
Đất TM-DV đô thị 750.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá số 1 - Cụm dân cư Đông Nam
Trần Quốc Thảo - Về 2 bên đường
Đất TM-DV đô thị 750.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá số 3 - Cụm dân cư Đông Nam
Trần Quốc Thảo - Về 2 bên đường
Đất TM-DV đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá số 4 - Cụm dân cư Đông Nam
Trần Quốc Thảo - Về 2 bên đường
Đất TM-DV đô thị 500.000 400.000 0 0
Phường Buôn Hồ Duy Tân
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 172, TBĐ số 223
Đất TM-DV đô thị 500.000 340.000 0 0
Phường Buôn Hồ Giáp Hải
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 0 0
Phường Buôn Hồ Giáp Hải
Phan Kiệm - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hà Huy Tập
Y Jỗn Niê Kdăm - Võ Nguyên Giáp
Đất TM-DV đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hai Bà Trưng
Trần Hưng Đạo - Nơ Trang Lơng
Đất TM-DV đô thị 3.750.000 1.500.000 1.400.000 1.250.000
Phường Buôn Hồ Hải Thượng Lãn Ông
Hùng Vương - Chu Mạnh Trinh
Đất TM-DV đô thị 600.000 380.000 335.000 300.000
Phường Buôn Hồ Hải Triều
Trần Hưng Đạo - Trần Huy Liệu
Đất TM-DV đô thị 750.000 400.000 375.000 325.000
Phường Buôn Hồ Hàm Nghi
An Dương Vương - Âu Cơ
Đất TM-DV đô thị 450.000 400.000 375.000 350.000
Phường Buôn Hồ Hàn Mặc Tử
Hùng Vương - Tú Xương
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 325.000 0
Phường Buôn Hồ Hẻm số 1 - Tôn Thất Thuyết
Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Lương Bằng
Đất TM-DV đô thị 375.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hồ Tùng Mậu
Phan Chu Trinh - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 750.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Hồ Xuân Hương
Âu Cơ - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 200.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Diệu
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 11.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hoàng Diệu
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới thửa đất số 79, TBĐ số 256
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 1.250.000 0 0
Phường Buôn Hồ Hoàng Diệu
Hết ranh giới thửa đất số 79, TBĐ số 256 - Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 255
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 550.000 450.000 0
Phường Buôn Hồ Hoàng Diệu
Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 255 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 500.000 425.000 375.000 300.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đầu cầu 12/3
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 450.000 360.000 330.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Quốc Việt
Đầu cầu 12/3 - Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 199 (NVH TDP Đoàn Kết 4)
Đất TM-DV đô thị 500.000 350.000 325.000 300.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Quốc Việt
Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 199 (NVH TDP Đoàn Kết 4) - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 400.000 350.000 325.000 300.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Việt
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 78, TBĐ số 148
Đất TM-DV đô thị 650.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hoàng Việt
Hết ranh giới thửa đất số 78, TBĐ số 148 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 200.000
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Nguyễn Duy Trinh - Nguyễn Lương Bằng
Đất TM-DV đô thị 2.600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Nguyễn Lương Bằng - Hết ranh thửa đất số 136, TBĐ số 163 (hết ranh giới phường Đạt Hiếu cũ)
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 700.000 550.000 400.000
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Hết ranh thửa đất 136, TBĐ số 163 (hết ranh giới phường Đạt Hiếu cũ) - Lê Quý Đôn
Đất TM-DV đô thị 5.600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Lê Quý Đôn - Trần Cao Vân (phía Đông); Hết ngân hàng Đông Á (phía Tây)
Đất TM-DV đô thị 12.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Trần Cao Vân (phía Đông); Hết ngân hàng Đông Á (phía Tây) - An Dương Vương (phía Tây); Hải Thượng Lãn Ông (phía Đông)
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 650.000 500.000 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
An Dương Vương (phía Tây); Hải Thượng Lãn Ông (phía Đông) - Nguyên Hồng
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 600.000 450.000 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Nguyên Hồng - Hoàng Quốc Việt
Đất TM-DV đô thị 2.500.000 500.000 425.000 375.000
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Hoàng Quốc Việt - Trịnh Văn Cấn
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 350.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Trịnh Văn Cấn - Hết ranh giới thửa đất số 269, TBĐ số 205 (Chùa Bửu Thắng)
Đất TM-DV đô thị 1.250.000 375.000 340.000 305.000
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Hết ranh giới thửa đất số 269, TBĐ số 205 (Chùa Bửu Thắng) - Giáp ranh giới phường Cư Bao
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 375.000 340.000 305.000
Phường Buôn Hồ Huỳnh Tấn Phát
Âu Cơ - Nguyễn Thị Thập
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 0
Phường Buôn Hồ Huỳnh Thúc Kháng
Phan Đình Phùng - Trần Cao Vân
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Huỳnh Văn Bánh
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Huỳnh Văn Cần
Trịnh Công Sơn - Hà Huy Tập
Đất TM-DV đô thị 2.250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Huỳnh Văn Nghệ
Y Yơn Niê - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 325.000 300.000 275.000 0
Phường Buôn Hồ Khúc Thừa Dụ
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 22, TBĐ số 206
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Kim Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 1.400.000 1.300.000 1.150.000
Phường Buôn Hồ Lạc Long Quân
Đầu ranh giới thửa đất số 394, TBĐ số 76 - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV đô thị 600.000 475.000 425.000 365.000
Phường Buôn Hồ Lạc Long Quân
Nguyễn Trãi - An Dương Vương
Đất TM-DV đô thị 500.000 450.000 410.000 355.000
Phường Buôn Hồ Lạc Long Quân
An Dương Vương - Lê Văn Hưu
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 200.000
Phường Buôn Hồ Lê Anh Xuân
Hùng Vương - Phùng Khắc Hoan
Đất TM-DV đô thị 425.000 360.000 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Chân
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 475.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Công Kiều
Hùng Vương - Ngã 5 Nguyễn Thi
Đất TM-DV đô thị 425.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Đại Hành
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 500.000 400.000 375.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Duẩn
Tôn Thất Tùng - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 1.250.000 1.150.000 1.000.000
Phường Buôn Hồ Lê Đức Thọ
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Hồng Phong
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Hồng Sơn
Đặng Nguyên Cẩn - Dã Tượng
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Hữu Kiển
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất TM-DV đô thị 300.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Hy
Lý Chính Thắng - Về hết hai bên đường
Đất TM-DV đô thị 250.000 225.000 200.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Lai
Nguyễn Trãi - Y Jút
Đất TM-DV đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Lợi
Nguyễn Tất Thành - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 1.250.000 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Minh Xuân
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 300.000 275.000 250.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Quang Đạo
Phùng Chí Kiên - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Quý Đôn
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Quý Đôn
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới thửa đất số 147, TBĐ số 251
Đất TM-DV đô thị 2.500.000 1.000.000 875.000 750.000
Phường Buôn Hồ Lê Quý Đôn
Hết ranh giới thửa đất số 147, TBĐ số 251 - Hết ranh giới thửa đất số 52, TBĐ số 76
Đất TM-DV đô thị 1.250.000 600.000 500.000 425.000
Phường Buôn Hồ Lê Quý Đôn
Hết ranh giới thửa đất số 52, TBĐ số 76 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 300.000 275.000 250.000 225.000
Phường Buôn Hồ Lê Thị Hồng Gấm
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Văn Hưu
Nguyễn Trãi - Ngã 3 thửa đất số 129, TBĐ số 170
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Văn Hưu
Ngã 3 thửa đất số 129, TBĐ số 170 - An Dương Vương
Đất TM-DV đô thị 750.000 450.000 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Văn Hưu
An Dương Vương - Âu Cơ
Đất TM-DV đô thị 500.000 400.000 375.000 350.000
Phường Buôn Hồ Lê Văn Sỹ
Nguyễn Thị Minh Khai - Hết ranh giới thửa đất số 09, TBĐ số 240
Đất TM-DV đô thị 1.050.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Vụ
Ama Jhao - Hết ranh giới thửa đất số 24,TBĐ số 238
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lương Đình Của
Hùng Vương - Đặng Thuỳ Trâm
Đất TM-DV đô thị 425.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Lương Thế Vinh
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 11,TBĐ số 161
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 365.000 325.000 300.000
Phường Buôn Hồ Lương Thế Vinh
Hết ranh giới thửa đất số 11, TBĐ số 161 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 325.000 300.000 275.000 0
Phường Buôn Hồ Lương Văn Can
Hoàng Việt - Nguyễn Duy Trinh
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lưu Quang Vũ
Trịnh Công Sơn - Hà Huy Tập
Đất TM-DV đô thị 2.250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lý Chiêu Hoàng
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 307, TBĐ số 217
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 325.000 315.000
Phường Buôn Hồ Lý Chiêu Hoàng
Hết ranh giới thửa đất số 307, TBĐ số 217 - Phó Đức Chính
Đất TM-DV đô thị 350.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lý Chiêu Hoàng
Phó Đức Chính - Ngã 3 Phù Đổng Thiên Vương
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 0
Phường Buôn Hồ Lý Chính Thắng
Hùng Vương - Phùng Khắc Hoan
Đất TM-DV đô thị 600.000 350.000 325.000 0
Phường Buôn Hồ Lý Chính Thắng
Phùng Khắc Hoan - Hết ranh giới thửa đất số 82, TBĐ số 226
Đất TM-DV đô thị 500.000 340.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Lý Chính Thắng
Hết ranh giới thửa đất số 82, TBĐ số 226 - Hết ranh giới thửa đất số 50, TBĐ số 230
Đất TM-DV đô thị 300.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lý Công Bình
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 154, TBĐ số 218
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 325.000 0
Phường Buôn Hồ Lý Tự Trọng
Nơ Trang Lơng - Mai Hắc Đế
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 450.000 425.000 375.000
Phường Buôn Hồ Lý Tự Trọng
Mai Hắc Đế - Nguyên Hồng
Đất TM-DV đô thị 475.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Mạc Đăng Dung
Đầu ranh giới thửa đất số 151, TBĐ số 145 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 325.000 300.000 275.000 250.000
Phường Buôn Hồ Mạc Đĩnh Chi
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 32, TBĐ số 158
Đất TM-DV đô thị 750.000 425.000 375.000 0
Phường Buôn Hồ Mạc Đĩnh Chi
Hết ranh giới thửa đất số 32, TBĐ số 158 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 325.000 300.000 275.000 250.000
Phường Buôn Hồ Mai Hắc Đế
Lý Tự Trọng - Bùi Xuân Phái
Đất TM-DV đô thị 375.000 340.000 315.000 290.000
Phường Buôn Hồ Mai Thị Lựu
Hùng Vương - Nguyễn Xí
Đất TM-DV đô thị 425.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Mai Xuân Thưởng
Mạc Đăng Dung - Y Thuyên Ksơr
Đất TM-DV đô thị 375.000 340.000 325.000 310.000
Phường Buôn Hồ Nam Cao
Thửa đất số 232, TBĐ số 217 - Thửa đất số 240, TBĐ số 223
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Ngô Đức Kế
Trần Hưng Đạo - Đường xương cá (Lô C và lô D) - Khu dân cư Phía Bắc đường Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Đức Kế
Đường xương cá (Lô C và lô D) - Khu dân cư Phía Bắc đường Trần Hưng Đạo - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Gia Khảm
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất TM-DV đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Mây
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 28, TBĐ số 98 (Trạm Y tế)
Đất TM-DV đô thị 700.000 350.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Ngô Mây
Hết ranh giới thửa đất số 28, TBĐ số 98 (Trạm Y tế) - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Quyền
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Sỹ Liên
Nguyễn Đình Chiểu - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 650.000 425.000 375.000 300.000
Phường Buôn Hồ Ngô Thì Nhậm
Trần Huy Liệu - Hết đường về phía Bắc
Đất TM-DV đô thị 325.000 250.000 225.000 200.000
Phường Buôn Hồ Ngô Thì Sĩ
Hoàng Việt - Nguyễn Duy Trinh
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Văn Sở
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất TM-DV đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn An Ninh
Nguyễn Tất Thành - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 850.000 750.000 650.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Bá Ngọc
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất TM-DV đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Bính
Hùng Vương - Trần Văn Ơn
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 325.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Bỉnh Khiêm
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Bỉnh Khiêm
Từ ranh giới thửa đất số7, TBĐ số 153 - Hết ranh giới thửa đất số 8, TBĐ số 240
Đất TM-DV đô thị 700.000 500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Chí Thanh
Hết ranh giới thửa đất số 8, TBĐ số 240 - Nguyễn Tri Phương
Đất TM-DV đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Chí Thanh
Nguyễn Tri Phương - Phạm Ngọc Thạch
Đất TM-DV đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Chí Thanh
Phạm Ngọc Thạch - Bùi Thị Xuân
Đất TM-DV đô thị 8.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Công Trứ
Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Lương Bằng
Đất TM-DV đô thị 250.000 225.000 200.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Cư Trinh
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 425.000 400.000 375.000 300.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đình Chiểu
Hùng Vương - Phan Bội Châu
Đất TM-DV đô thị 2.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đình Chiểu
Phan Bội Châu - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 600.000 525.000 425.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đình Hoàng
Trịnh Công Sơn - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Du
Hùng Vương - Tô Vĩnh Diện
Đất TM-DV đô thị 1.250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đức Cảnh
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 675.000 600.000 500.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đức Cảnh
Nguyễn Tất Thành - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Duy Trinh
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 42, TBĐ số 142
Đất TM-DV đô thị 750.000 325.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Duy Trinh
Hết ranh giới thửa đất số 42, TBĐ số 142 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Hiền
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyên Hồng
Hùng Vương - Lý Tự Trọng
Đất TM-DV đô thị 1.250.000 450.000 375.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyên Hồng
Lý Tự Trọng - Mai Hắc Đế
Đất TM-DV đô thị 500.000 350.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Hữu Cảnh
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 475.000 425.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Hữu Thọ (phường An Bình cũ)
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 28, TBĐ số 267
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 750.000 600.000 500.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Hữu Tiến
Trần Hưng Đạo - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 600.000 350.000 325.000 300.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Huy Tự
Hết ranh giới thửa đất số 145, TBĐ số 205 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 275.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Huy Tưởng
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 450.000 350.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Khuyến
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 63, TBĐ số 223
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 325.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Kim
Hùng Vương - Lương Thế Vinh
Đất TM-DV đô thị 600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lân
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lương Bằng
Hùng Vương - Trần Xuân Soạn
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 375.000 350.000 310.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lương Bằng
Trần Xuân Soạn - Trần Huy Liệu
Đất TM-DV đô thị 600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lương Bằng
Trần Huy Liệu - Hết ranh giới thửa đất số 114, TBĐ số 60 (Cống cây Đa)
Đất TM-DV đô thị 500.000 375.000 350.000 310.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lương Bằng
Hết ranh giới thửa đất số 114, TBĐ số 60 (Cống cây Đa) - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 750.000 550.000 475.000 400.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Minh Châu
Thửa đất số 69, TBĐ số 227 - Hết ranh giới thửa 15, TBĐ số 238
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tất Thành
Lê Quý Đôn - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV đô thị 5.500.000 1.500.000 1.400.000 1.000.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Trãi - An Dương Vương
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 600.000 500.000 425.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tất Thành
An Dương Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 200.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thái Bình
Trần Văn Phụ - Dã Tượng
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thi
Hùng Vương - Nguyễn Xí
Đất TM-DV đô thị 425.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thi
Nguyễn Xí - Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 220
Đất TM-DV đô thị 400.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thi
Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 220 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Định
Lê Quý Đôn - Nguyễn Tri Phương
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Minh Khai
Hùng Vương - Ngã 4 thửa đất số 153, TBĐ số 69
Đất TM-DV đô thị 1.600.000 600.000 500.000 425.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Minh Khai
Ngã 4 thửa đất số 153, TBĐ số 69 - Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 77
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 500.000 450.000 400.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Minh Khai
Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 77 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 750.000 450.000 400.000 350.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Thập
Huỳnh Tấn Phát - Đến hết đường về hướng Bắc
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Thập
Huỳnh Tấn Phát - Trần Quốc Hoàn
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 200.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thiếp
Trần Thủ Độ - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 200.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thuyên
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV đô thị 1.250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trãi
Hùng Vương - Lê Văn Hưu
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 1.250.000 1.175.000 1.000.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trãi
Lê Văn Hưu - Âu Cơ
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 650.000 550.000 450.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tri Phương
Hùng Vương - Nguyễn Thị Định
Đất TM-DV đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tri Phương
Nguyễn Thị Định - Hết ranh giới thửa đất số 57, TBĐ số 248
Đất TM-DV đô thị 1.225.000 750.000 650.000 500.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trọng Tuyển
Hoàng Diệu - Nguyễn An Ninh
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 1.000.000 850.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trung Trực
Nguyễn Văn Cừ - Nguyên Hồng
Đất TM-DV đô thị 1.050.000 400.000 375.000 315.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trung Trực
Nguyên Hồng - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 500.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tuân
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
Đất TM-DV đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tuân
Nguyễn Trung Trực - Mai Hắc Đế
Đất TM-DV đô thị 350.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Cừ
Hùng Vương - Lý Tự Trọng
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 600.000 450.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Cừ
Lý Tự Trọng - Lê Đại Hành
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 425.000 350.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Linh
Trịnh Công Sơn - Trần Quốc Thảo
Đất TM-DV đô thị 4.000.000 750.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Linh
Trần Quốc Thảo - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Siêu
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 450.000 350.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Trỗi
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Du
Đất TM-DV đô thị 1.250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Viết Xuân
Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Du
Đất TM-DV đô thị 850.000 425.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Viết Xuân
Nguyễn Du - Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM-DV đô thị 1.250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Xí
Dã Tượng - Hết ranh giới thửa đất số 298, TBĐ số 219
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 300.000 275.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Xuân Nguyên
Nguyễn Đình Chiểu - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 650.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nơ Trang Lơng
Hùng Vương - Lý Tự Trọng
Đất TM-DV đô thị 4.500.000 650.000 550.000 0
Phường Buôn Hồ Nơ Trang Lơng
Lý Tự Trọng - Nguyễn Hiền
Đất TM-DV đô thị 3.250.000 400.000 375.000 0
Phường Buôn Hồ Nơ Trang Lơng
Nguyễn Hiền - Trần Cảnh
Đất TM-DV đô thị 1.250.000 350.000 325.000 0
Phường Buôn Hồ Nơ Trang Lơng
Trần Cảnh - Hết ranh giới thửa đất số 69, TBĐ số 6 (Cầu buôn Tring)
Đất TM-DV đô thị 750.000 400.000 375.000 0
Phường Buôn Hồ Ông Ích Khiêm
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 350.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phạm Hồng Thái
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 425.000 400.000 375.000 0
Phường Buôn Hồ Phạm Ngọc Thạch
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phạm Ngũ Lão
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV đô thị 7.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phạm Phú Thứ
Lý Tự Trọng - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 450.000 400.000 375.000 0
Phường Buôn Hồ Phạm Văn Bạch
Ngã 3 Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất số 18, TBĐ số 234
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phạm Văn Đồng
Lê Duẩn - Nơ Trang Lơng
Đất TM-DV đô thị 2.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Bội Châu
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Bội Châu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Du
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Chu Trinh
Nguyễn Trãi - Quang Trung
Đất TM-DV đô thị 2.800.000 1.250.000 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Chu Trinh
Quang Trung - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Đăng Lưu
Chu Văn An - Quang Trung
Đất TM-DV đô thị 2.800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Đình Giót
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Đình Phùng
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
Đất TM-DV đô thị 700.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Đình Phùng
Nguyễn Trung Trực - Lý Tự Trọng
Đất TM-DV đô thị 425.000 385.000 350.000 0
Phường Buôn Hồ Phan Huy Chú
Y Yơn Niê - Y Thuyên Ksơr
Đất TM-DV đô thị 375.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Huy Ích
Nguyễn Duy Trinh - Đường vào NĐ khu B
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Kiệm
Lý Tự Trọng - Đinh Núp
Đất TM-DV đô thị 450.000 400.000 375.000 0
Phường Buôn Hồ Phan Kiệm
Đinh Núp - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 400.000 375.000 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Văn Khỏe
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 84, TBĐ số 219
Đất TM-DV đô thị 425.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Phó Đức Chính
Hùng Vương - Tú Xương
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 0 0
Phường Buôn Hồ Phù Đổng Thiên Vương
Hùng Vương - Đầu ranh giới thửa đất số 10, TBĐ số 129 (nghĩa địa Vinh Đức)
Đất TM-DV đô thị 600.000 350.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Phù Đổng Thiên Vương
Đầu ranh giới thửa đất số 10, TBĐ số 129 (nghĩa địa Vinh Đức) - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 450.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phùng Chí Kiên
Thửa đất số 30, TBĐ số 228 - Hết ranh giới thửa đất số 144, TBĐ số 229
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phùng Hưng
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Phùng Khắc Khoan
Lý Chính Thắng - Thủ Khoa Huân
Đất TM-DV đô thị 375.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phùng Thị Chính
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 325.000 0
Phường Buôn Hồ Quang Trung
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 4.250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Quang Trung
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới thửa đất số 182, TBĐ số 77
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 475.000 425.000 0
Phường Buôn Hồ Quang Trung
Hết ranh giới thửa đất số 182, TBĐ số 77 - Âu Cơ
Đất TM-DV đô thị 300.000 275.000 250.000 0
Phường Buôn Hồ Sư Vạn Hạnh
Từ thửa đất số 27, TBĐ số 145 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 330.000 320.000 0
Phường Buôn Hồ Tản Đà
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 52,TBĐ số 224
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 325.000 0
Phường Buôn Hồ Tán Thuật
Hồ Xuân Hương - Nguyễn Thị Thập
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 0 0
Phường Buôn Hồ Tăng Bạt Hổ
Trần Quốc Hoàn - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 0
Phường Buôn Hồ Thi Sách
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 475.000 425.000 0 0
Phường Buôn Hồ Thủ Khoa Huân
Hùng Vương - Đặng Thuỳ Trâm
Đất TM-DV đô thị 425.000 350.000 325.000 300.000
Phường Buôn Hồ Thủ Khoa Huân
Đặng Thuỳ Trâm - Đầu ranh giới thửa đất số 42, TBĐ số 226
Đất TM-DV đô thị 300.000 275.000 250.000 225.000
Phường Buôn Hồ Tô Hiệu
Võ Văn Tần - Võ Nguyên Giáp
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 300.000 275.000
Phường Buôn Hồ Tô Hoài
Nguyễn Đình Hoàng - Tô Ngọc Vân
Đất TM-DV đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tô Ngọc Vân
Trịnh Công Sơn - Hà Huy Tập
Đất TM-DV đô thị 2.250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tô Vĩnh Diện
Nguyễn Đình Chiểu - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tôn Thất Thuyết
Hùng Vương - Ngã 3 Trần Huy Liệu
Đất TM-DV đô thị 700.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tôn Thất Tùng
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV đô thị 2.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tống Duy Tân
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 425.000 400.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Cảnh
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Cao Vân
Hùng Vương - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Cao Vân
Huỳnh Thúc Kháng - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 700.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Đại Nghĩa
Hùng Vương - Bế Văn Đàn
Đất TM-DV đô thị 1.250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Hoàn
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 325.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Hoàn
Hùng Vương - Hết ranh thửa 181, TBĐ số 35 (phía Bắc); Hết ranh thửa đất số 79, TBĐ số 35 (phía Nam)
Đất TM-DV đô thị 12.000.000 2.500.000 2.000.000 1.500.000
Phường Buôn Hồ Trần Hưng Đạo
Hết ranh thửa 181, TBĐ số 35 (phía Bắc); Hết ranh thửa đất số 79, TBĐ số 35 (phía Nam) - Ama Pui
Đất TM-DV đô thị 7.700.000 2.000.000 1.500.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Hưng Đạo
Ama Pui - Trần Quốc Thảo
Đất TM-DV đô thị 5.000.000 1.500.000 1.250.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Hưng Đạo
Trần Quốc Thảo - Nguyễn Lương Bằng
Đất TM-DV đô thị 2.800.000 600.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Hưng Đạo
Nguyễn Lương Bằng - Cầu Rôsy
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 600.000 475.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Hữu Trang
Đặng Nguyên Cẩn - Yết Kiêu
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Huy Liệu
Nguyễn Lương Bằng - Hết ranh giới thửa đất số 195, TBĐ số 163
Đất TM-DV đô thị 600.000 500.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Khánh Dư
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Khánh Dư
Phan Kiệm - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Nguyên Hãn
Hùng Vương - Đặng Thai Mai
Đất TM-DV đô thị 700.000 365.000 325.000 300.000
Phường Buôn Hồ Trần Nguyên Hãn
Đặng Thai Mai - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Nhật Duật
Hùng Vương - Trịnh Hoài Đức
Đất TM-DV đô thị 750.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Nhật Duật
Trịnh Hoài Đức - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 325.000 300.000 275.000 250.000
Phường Buôn Hồ Trần Phú
Chu Văn An - Hoàng Diệu
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Phú
Hoàng Diệu - Phạm Ngũ Lão
Đất TM-DV đô thị 4.250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Quốc Hoàn
Thửa đất số 179, TBĐ số 107 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 200.000
Phường Buôn Hồ Trần Quốc Thảo
Trần Hưng Đạo - Võ Nguyên Giáp
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Quốc Toản
Nguyễn Trãi - Y Jút
Đất TM-DV đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Thủ Độ
Hùng Vương - Thửa đất số 32, TBĐ số 209 (Ngã 3 chữ Y)
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 315.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Thủ Độ
Thửa đất số 32, TBĐ số 209 (Ngã 3 chữ Y) - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 325.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Văn Giàu
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất TM-DV đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Văn Ơn
Duy Tân - Hết ranh giới thửa đất số 63, TBĐ số 217
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 200.000
Phường Buôn Hồ Trần Văn Phụ
Hết ranh giới thửa đất số 55, TBĐ số 209 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Văn Trà
Hùng Vương - Ngô Thì Nhậm
Đất TM-DV đô thị 750.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Xuân Soạn
Tôn Thất Thuyết - Hoàng Việt
Đất TM-DV đô thị 250.000 225.000 200.000 0
Phường Buôn Hồ Trịnh Công Sơn
Trần Hưng Đạo - Võ Nguyên Giáp
Đất TM-DV đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trịnh Hoài Đức
Mạc Đĩnh Chi - Y Yơn Niê
Đất TM-DV đô thị 425.000 400.000 375.000 350.000
Phường Buôn Hồ Trịnh Văn Cấn
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 400.000 350.000 325.000 0
Phường Buôn Hồ Tú Xương
Ngã 3 Vũ Thục Nương - Nam Cao
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 0
Phường Buôn Hồ Tuyến đường KDC công ty CF Buôn Hồ
Ngã 4 đường Nguyễn Lương Bằng (thửa đất số 10, TBĐ số 49) - Ngã 4 đường Hải Triều (thửa đất số 249, TBĐ số 49)
Đất TM-DV đô thị 300.000 275.000 250.000 0
Phường Buôn Hồ Tuyến đường KDC công ty CF Buôn Hồ
Ngã 3 đường Nguyễn Lương Bằng (thửa đất số 51, TBĐ số 60) - Ngã 4 đường Hải Triều (thửa đất số 11, TBĐ số 71)
Đất TM-DV đô thị 300.000 275.000 250.000 225.000
Phường Buôn Hồ Văn Cao
Hùng Vương - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 350.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Văn Tiến Dũng
Ranh giới thửa đất số 7, TBĐ số 153 - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV đô thị 600.000 500.000 450.000 0
Phường Buôn Hồ Văn Tiến Dũng
Nguyễn Chí Thanh - Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 1.600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Vi Thủ An
Y Thuyên Ksơr - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 250.000 225.000 200.000 0
Phường Buôn Hồ Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Hà Huy Tập
Đất TM-DV đô thị 750.000 350.000 325.000 300.000
Phường Buôn Hồ Võ Nguyên Giáp
Hà Huy Tập - Trịnh Công Sơn
Đất TM-DV đô thị 2.000.000 400.000 375.000 350.000
Phường Buôn Hồ Võ Nguyên Giáp
Trịnh Công Sơn - Nơ Trang Lơng (Đài tưởng niệm)
Đất TM-DV đô thị 500.000 365.000 0 0
Phường Buôn Hồ Võ Thị Sáu
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Võ Trung Thành
Hết ranh giới thửa đất số 227, TBĐ số 224 - Hết ranh giới thửa đất số 159, TBĐ số 232
Đất TM-DV đô thị 250.000 225.000 0 0
Phường Buôn Hồ Võ Văn Tần
Trần Hưng Đạo - Tô Hiệu
Đất TM-DV đô thị 700.000 400.000 375.000 350.000
Phường Buôn Hồ Võ Văn Tần
Tô Hiệu - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 300.000 275.000 250.000 0
Phường Buôn Hồ Vũ Thục Nương
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 105, TBĐ số 208
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 0 0
Phường Buôn Hồ Vũ Thục Nương
Hết ranh giới thửa đất số 105, TBĐ số 208 - Hết ranh giới thửa đất số 12, TBĐ số 207
Đất TM-DV đô thị 350.000 330.000 320.000 0
Phường Buôn Hồ Vũ Trọng Bình
Phùng Thị Chính - Cù Chính Lan
Đất TM-DV đô thị 275.000 250.000 225.000 200.000
Phường Buôn Hồ Vũ Xuân Thiều
Nguyễn Bá Ngọc - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 750.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Xuân Quỳnh
Võ Nguyên Giáp - Trịnh Công Sơn
Đất TM-DV đô thị 2.250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Y Bih Alêô
Lý Chính Thắng - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Y Blôk Êban
Nguyễn Đình Hoàng - Võ Nguyên Giáp
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 600.000 0 0
Phường Buôn Hồ Y Đôn
Lý Tự Trọng - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 450.000 400.000 375.000 0
Phường Buôn Hồ Y Jỗn Niê Kdăm
A Ma Pui - Hà Huy Tập
Đất TM-DV đô thị 2.250.000 750.000 650.000 0
Phường Buôn Hồ Y Jut
Nguyễn Tất Thành - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.000.000 1.250.000 0 0
Phường Buôn Hồ Y Kơr Ksơr
Lý Chính Thắng - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Y Linh Niê Kdăm
Trịnh Công Sơn - Hà Huy Tập
Đất TM-DV đô thị 2.250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Y Moan Ênuôl
Lý Chính Thắng - Về hết hai bên đường
Đất TM-DV đô thị 250.000 225.000 200.000 0
Phường Buôn Hồ Y Ngông Niê Kdăm
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
Đất TM-DV đô thị 500.000 400.000 375.000 0
Phường Buôn Hồ Y Ngông Niê Kdăm
Phan Kiệm - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 400.000 375.000 350.000 0
Phường Buôn Hồ Y Ni Ksơr
Mạc Đăng Dung - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 325.000 300.000 0 0
Phường Buôn Hồ Y Nuê Bkrông
Nguyễn Thi - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 250.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Y Thuyên Ksơr
Hùng Vương - Y Yơn Niê
Đất TM-DV đô thị 600.000 350.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Y Thuyên Ksơr
Y Yơn Niê - Mai Xuân Thưởng
Đất TM-DV đô thị 450.000 350.000 0 0
Phường Buôn Hồ Y Yơn Niê
Hùng Vương - Ngã 4 Y Thuyên Ksơr
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 450.000 0 0
Phường Buôn Hồ Y Yơn Niê
Ngã 4 Y Thuyên Ksơr - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 500.000 360.000 325.000 300.000
Phường Buôn Hồ Yết Kiêu
Hùng Vương - Nguyễn Xí
Đất TM-DV đô thị 450.000 340.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Đối với Các vị trí 2, 3 và 4 đến đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất được tính theo các Quy định Bảng giá đất mà có giá nhỏ hơn mức giá xây dựng thì lấy giá theo giá như sau
-
Đất TM-DV đô thị 175.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ama Jhao
Lý Chính Thắng - Về hết hai bên đường
Đất SX-KD đô thị 200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ A Ma Pui
Trần Hưng Đạo - Y Jỗn Niê Kdăm
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ A Ma Pui
Y Jỗn Niê Kdăm - Võ Nguyên Giáp
Đất SX-KD đô thị 1.600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ama Khê
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ A Mí Đoan
Y Ngông Niê Kdăm - Nơ Trang Lơng
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 240.000 220.000
Phường Buôn Hồ An Dương Vương
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ An Dương Vương
Nguyễn Tất Thành - Âu Cơ
Đất SX-KD đô thị 800.000 400.000 360.000 320.000
Phường Buôn Hồ Âu Cơ
Hết thửa đất số 19, TBĐ số 197 - An Dương Vương
Đất SX-KD đô thị 400.000 280.000 260.000 0
Phường Buôn Hồ Âu Cơ
An Dương Vương - Cuối đường Quang Trung nối dài
Đất SX-KD đô thị 800.000 360.000 320.000 260.000
Phường Buôn Hồ Bà Huyện Thanh Quan
Hùng Vương - Yết Kiêu
Đất SX-KD đô thị 360.000 280.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Bà Triệu
Nguyễn Trãi - Lê Văn Hưu
Đất SX-KD đô thị 560.000 320.000 300.000 280.000
Phường Buôn Hồ Bà Triệu
Lê Văn Hưu - An Dương Vương
Đất SX-KD đô thị 600.000 400.000 0 0
Phường Buôn Hồ Bế Văn Đàn
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất SX-KD đô thị 800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Bùi Hữu Nghĩa
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
Đất SX-KD đô thị 320.000 300.000 0 0
Phường Buôn Hồ Bùi Hữu Nghĩa
Phan Kiệm - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Bùi Huy Bích
Hùng Vương - Nguyễn Thái Bình
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Bùi Huy Bích
Nguyễn Thái Bình - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 0 0
Phường Buôn Hồ Bùi Thị Xuân
Nguyễn Tất Thành - Trần Phú
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Bùi Xuân Phái
Nguyên Hồng - Mai Hắc Đế
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 252.000 232.000
Phường Buôn Hồ Cao Đạt
Hùng Vương - Giáp đường Trần Huy Liệu
Đất SX-KD đô thị 480.000 332.000 272.000 0
Phường Buôn Hồ Cao Xuân Huy
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 300.000 280.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Chu Mạnh Trinh
Hùng Vương - Hải Thượng Lãn Ông
Đất SX-KD đô thị 560.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Chu Văn An
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 1.200.000 0 0
Phường Buôn Hồ Cống Quỳnh
Hùng Vương - Nguyễn Xí
Đất SX-KD đô thị 340.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Cù Chính Lan
Hùng Vương - Nguyễn Huy Tự
Đất SX-KD đô thị 400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Cù Chính Lan
Nguyễn Huy Tự - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 300.000 272.000 260.000 0
Phường Buôn Hồ Dã Tượng
Hùng Vương - Đầu ranh giới thửa đất số 143, TBĐ số 209
Đất SX-KD đô thị 360.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Dã Tượng
Đầu ranh giới thửa đất số 143, TBĐ số 209 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đặng Nguyên Cẩn
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 84, TBĐ số 208
Đất SX-KD đô thị 360.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đặng Nguyên Cẩn
Hết ranh giới thửa đất số 84, TBĐ số 208 - Bùi Huy Bích
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Đặng Tất
Hùng Vương - Ngã 3 Phù Đổng Thiên Vương
Đất SX-KD đô thị 360.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đặng Thai Mai
Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Kim
Đất SX-KD đô thị 240.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đặng Thùy Trâm
Nguyễn Thi - Thủ Khoa Huân
Đất SX-KD đô thị 280.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đào Tấn
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 340.000 288.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Đinh Công Tráng
Huỳnh Thúc Kháng - Lý Tự Trọng
Đất SX-KD đô thị 480.000 300.000 280.000 240.000
Phường Buôn Hồ Đinh Liễn
Hùng Vương - Nam Cao
Đất SX-KD đô thị 380.000 272.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đinh Núp
Nơ Trang Lơng - Y Đôn
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đinh Núp
Y Đôn - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 240.000 220.000
Phường Buôn Hồ Đinh Tiên Hoàng
Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 1.000.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đinh Tiên Hoàng
Phan Chu Trinh - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.200.000 480.000 400.000 0
Phường Buôn Hồ Đinh Văn Gió
Nguyễn Xí - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 160.000
Phường Buôn Hồ Đoàn Khuê
Hùng Vương - Hải Thượng Lãn Ông
Đất SX-KD đô thị 360.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đoàn Khuê
Hải Thượng Lãn Ông - Bùi Xuân Phái
Đất SX-KD đô thị 300.000 272.000 260.000 240.000
Phường Buôn Hồ Dương Đình Nghệ
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Đường giao thông phía tây Quốc lộ 14 (đường bệnh viện mới)
Lê Quý Đôn - Hoàng Quốc Việt
Đất SX-KD đô thị 320.000 300.000 280.000 260.000
Phường Buôn Hồ Dương Vân Nga
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 474, TBĐ số 218
Đất SX-KD đô thị 360.000 320.000 0 0
Phường Buôn Hồ Đường vào buôn Tring 3
Thửa đất số 26, TBĐ số 12 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Đường vào buôn Tring 3
Thửa đất số 28, TBĐ số 12 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Đường vào chùa Thọ Phước
Đầu ranh giới thửa đất số 02, TBĐ số 140 - Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 140
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 160.000
Phường Buôn Hồ Đường vào đền thờ ông thánh An Tôn
Thửa đất số 93, TBĐ số 213 (Nhà ông Trần Đức Thao) - Đền thờ ông thánh An Tôn (thửa đất số 36, TBĐ số 215)
Đất SX-KD đô thị 200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường vào nghĩa địa khu B
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 1, TBĐ số 153 (cổng nghĩa địa khu B)
Đất SX-KD đô thị 480.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá (Lô C và lô D) - Khu dân cư Phía Bắc đường Trần Hưng Đạo
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất SX-KD đô thị 400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá (Lô C và lô D) - Khu dân cư Phía Bắc đường Trần Hưng Đạo
Ngô Đức Kế - Đường song song với Ngô Đức Kế phía Đông
Đất SX-KD đô thị 480.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá số 0 - Cụm dân cư Đông Nam
Trần Quốc Thảo - Về 2 bên đường
Đất SX-KD đô thị 600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá số 1 - Cụm dân cư Đông Nam
Trần Quốc Thảo - Về 2 bên đường
Đất SX-KD đô thị 600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá số 3 - Cụm dân cư Đông Nam
Trần Quốc Thảo - Về 2 bên đường
Đất SX-KD đô thị 400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Đường xương cá số 4 - Cụm dân cư Đông Nam
Trần Quốc Thảo - Về 2 bên đường
Đất SX-KD đô thị 400.000 320.000 0 0
Phường Buôn Hồ Duy Tân
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 172, TBĐ số 223
Đất SX-KD đô thị 400.000 272.000 0 0
Phường Buôn Hồ Giáp Hải
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 0 0
Phường Buôn Hồ Giáp Hải
Phan Kiệm - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hà Huy Tập
Y Jỗn Niê Kdăm - Võ Nguyên Giáp
Đất SX-KD đô thị 1.600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hai Bà Trưng
Trần Hưng Đạo - Nơ Trang Lơng
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.200.000 1.120.000 1.000.000
Phường Buôn Hồ Hải Thượng Lãn Ông
Hùng Vương - Chu Mạnh Trinh
Đất SX-KD đô thị 480.000 304.000 268.000 240.000
Phường Buôn Hồ Hải Triều
Trần Hưng Đạo - Trần Huy Liệu
Đất SX-KD đô thị 600.000 320.000 300.000 260.000
Phường Buôn Hồ Hàm Nghi
An Dương Vương - Âu Cơ
Đất SX-KD đô thị 360.000 320.000 300.000 280.000
Phường Buôn Hồ Hàn Mặc Tử
Hùng Vương - Tú Xương
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 260.000 0
Phường Buôn Hồ Hẻm số 1 - Tôn Thất Thuyết
Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Lương Bằng
Đất SX-KD đô thị 300.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hồ Tùng Mậu
Phan Chu Trinh - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.200.000 600.000 480.000 0
Phường Buôn Hồ Hồ Xuân Hương
Âu Cơ - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 160.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Diệu
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 8.800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hoàng Diệu
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới thửa đất số 79, TBĐ số 256
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 1.000.000 0 0
Phường Buôn Hồ Hoàng Diệu
Hết ranh giới thửa đất số 79, TBĐ số 256 - Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 255
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 440.000 360.000 0
Phường Buôn Hồ Hoàng Diệu
Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 255 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 400.000 340.000 300.000 240.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đầu cầu 12/3
Đất SX-KD đô thị 800.000 360.000 288.000 264.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Quốc Việt
Đầu cầu 12/3 - Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 199 (NVH TDP Đoàn Kết 4)
Đất SX-KD đô thị 400.000 280.000 260.000 240.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Quốc Việt
Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 199 (NVH TDP Đoàn Kết 4) - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 320.000 280.000 260.000 240.000
Phường Buôn Hồ Hoàng Việt
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 78, TBĐ số 148
Đất SX-KD đô thị 520.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hoàng Việt
Hết ranh giới thửa đất số 78, TBĐ số 148 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 160.000
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Nguyễn Duy Trinh - Nguyễn Lương Bằng
Đất SX-KD đô thị 2.080.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Nguyễn Lương Bằng - Hết ranh thửa đất số 136, TBĐ số 163 (hết ranh giới phường Đạt Hiếu cũ)
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 560.000 440.000 320.000
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Hết ranh thửa đất 136, TBĐ số 163 (hết ranh giới phường Đạt Hiếu cũ) - Lê Quý Đôn
Đất SX-KD đô thị 4.480.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Lê Quý Đôn - Trần Cao Vân (phía Đông); Hết ngân hàng Đông Á (phía Tây)
Đất SX-KD đô thị 9.600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Trần Cao Vân (phía Đông); Hết ngân hàng Đông Á (phía Tây) - An Dương Vương (phía Tây); Hải Thượng Lãn Ông (phía Đông)
Đất SX-KD đô thị 5.280.000 520.000 400.000 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
An Dương Vương (phía Tây); Hải Thượng Lãn Ông (phía Đông) - Nguyên Hồng
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 480.000 360.000 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Nguyên Hồng - Hoàng Quốc Việt
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 400.000 340.000 300.000
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Hoàng Quốc Việt - Trịnh Văn Cấn
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 280.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Trịnh Văn Cấn - Hết ranh giới thửa đất số 269, TBĐ số 205 (Chùa Bửu Thắng)
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 300.000 272.000 244.000
Phường Buôn Hồ Hùng Vương
Hết ranh giới thửa đất số 269, TBĐ số 205 (Chùa Bửu Thắng) - Giáp ranh giới phường Cư Bao
Đất SX-KD đô thị 1.680.000 300.000 272.000 244.000
Phường Buôn Hồ Huỳnh Tấn Phát
Âu Cơ - Nguyễn Thị Thập
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 0
Phường Buôn Hồ Huỳnh Thúc Kháng
Phan Đình Phùng - Trần Cao Vân
Đất SX-KD đô thị 800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Huỳnh Văn Bánh
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Huỳnh Văn Cần
Trịnh Công Sơn - Hà Huy Tập
Đất SX-KD đô thị 1.800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Huỳnh Văn Nghệ
Y Yơn Niê - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 260.000 240.000 220.000 0
Phường Buôn Hồ Khúc Thừa Dụ
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 22, TBĐ số 206
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Kim Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 1.120.000 1.040.000 920.000
Phường Buôn Hồ Lạc Long Quân
Đầu ranh giới thửa đất số 394, TBĐ số 76 - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD đô thị 480.000 380.000 340.000 292.000
Phường Buôn Hồ Lạc Long Quân
Nguyễn Trãi - An Dương Vương
Đất SX-KD đô thị 400.000 360.000 328.000 284.000
Phường Buôn Hồ Lạc Long Quân
An Dương Vương - Lê Văn Hưu
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 160.000
Phường Buôn Hồ Lê Anh Xuân
Hùng Vương - Phùng Khắc Hoan
Đất SX-KD đô thị 340.000 288.000 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Chân
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 380.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Công Kiều
Hùng Vương - Ngã 5 Nguyễn Thi
Đất SX-KD đô thị 340.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Đại Hành
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 400.000 320.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Duẩn
Tôn Thất Tùng - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.400.000 1.000.000 920.000 800.000
Phường Buôn Hồ Lê Đức Thọ
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Hồng Phong
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Hồng Sơn
Đặng Nguyên Cẩn - Dã Tượng
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Hữu Kiển
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất SX-KD đô thị 240.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Hy
Lý Chính Thắng - Về hết hai bên đường
Đất SX-KD đô thị 200.000 180.000 160.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Lai
Nguyễn Trãi - Y Jút
Đất SX-KD đô thị 1.600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Lợi
Nguyễn Tất Thành - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 1.000.000 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Minh Xuân
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 240.000 220.000 200.000 0
Phường Buôn Hồ Lê Quang Đạo
Phùng Chí Kiên - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Quý Đôn
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 3.200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Quý Đôn
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới thửa đất số 147, TBĐ số 251
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 800.000 700.000 600.000
Phường Buôn Hồ Lê Quý Đôn
Hết ranh giới thửa đất số 147, TBĐ số 251 - Hết ranh giới thửa đất số 52, TBĐ số 76
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 480.000 400.000 340.000
Phường Buôn Hồ Lê Quý Đôn
Hết ranh giới thửa đất số 52, TBĐ số 76 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 240.000 220.000 200.000 180.000
Phường Buôn Hồ Lê Thị Hồng Gấm
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Chí Thanh
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Văn Hưu
Nguyễn Trãi - Ngã 3 thửa đất số 129, TBĐ số 170
Đất SX-KD đô thị 1.120.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Văn Hưu
Ngã 3 thửa đất số 129, TBĐ số 170 - An Dương Vương
Đất SX-KD đô thị 600.000 360.000 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Văn Hưu
An Dương Vương - Âu Cơ
Đất SX-KD đô thị 400.000 320.000 300.000 280.000
Phường Buôn Hồ Lê Văn Sỹ
Nguyễn Thị Minh Khai - Hết ranh giới thửa đất số 09, TBĐ số 240
Đất SX-KD đô thị 840.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lê Vụ
Ama Jhao - Hết ranh giới thửa đất số 24,TBĐ số 238
Đất SX-KD đô thị 200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lương Đình Của
Hùng Vương - Đặng Thuỳ Trâm
Đất SX-KD đô thị 340.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Lương Thế Vinh
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 11,TBĐ số 161
Đất SX-KD đô thị 1.200.000 292.000 260.000 240.000
Phường Buôn Hồ Lương Thế Vinh
Hết ranh giới thửa đất số 11, TBĐ số 161 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 260.000 240.000 220.000 0
Phường Buôn Hồ Lương Văn Can
Hoàng Việt - Nguyễn Duy Trinh
Đất SX-KD đô thị 200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lưu Quang Vũ
Trịnh Công Sơn - Hà Huy Tập
Đất SX-KD đô thị 1.800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lý Chiêu Hoàng
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 307, TBĐ số 217
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 260.000 252.000
Phường Buôn Hồ Lý Chiêu Hoàng
Hết ranh giới thửa đất số 307, TBĐ số 217 - Phó Đức Chính
Đất SX-KD đô thị 280.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lý Chiêu Hoàng
Phó Đức Chính - Ngã 3 Phù Đổng Thiên Vương
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 0
Phường Buôn Hồ Lý Chính Thắng
Hùng Vương - Phùng Khắc Hoan
Đất SX-KD đô thị 480.000 280.000 260.000 0
Phường Buôn Hồ Lý Chính Thắng
Phùng Khắc Hoan - Hết ranh giới thửa đất số 82, TBĐ số 226
Đất SX-KD đô thị 400.000 272.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Lý Chính Thắng
Hết ranh giới thửa đất số 82, TBĐ số 226 - Hết ranh giới thửa đất số 50, TBĐ số 230
Đất SX-KD đô thị 240.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Lý Công Bình
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 154, TBĐ số 218
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 260.000 0
Phường Buôn Hồ Lý Tự Trọng
Nơ Trang Lơng - Mai Hắc Đế
Đất SX-KD đô thị 1.120.000 360.000 340.000 300.000
Phường Buôn Hồ Lý Tự Trọng
Mai Hắc Đế - Nguyên Hồng
Đất SX-KD đô thị 380.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Mạc Đăng Dung
Đầu ranh giới thửa đất số 151, TBĐ số 145 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 260.000 240.000 220.000 200.000
Phường Buôn Hồ Mạc Đĩnh Chi
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 32, TBĐ số 158
Đất SX-KD đô thị 600.000 340.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Mạc Đĩnh Chi
Hết ranh giới thửa đất số 32, TBĐ số 158 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 260.000 240.000 220.000 200.000
Phường Buôn Hồ Mai Hắc Đế
Lý Tự Trọng - Bùi Xuân Phái
Đất SX-KD đô thị 300.000 272.000 252.000 232.000
Phường Buôn Hồ Mai Thị Lựu
Hùng Vương - Nguyễn Xí
Đất SX-KD đô thị 340.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Mai Xuân Thưởng
Mạc Đăng Dung - Y Thuyên Ksơr
Đất SX-KD đô thị 300.000 272.000 260.000 248.000
Phường Buôn Hồ Nam Cao
Thửa đất số 232, TBĐ số 217 - Thửa đất số 240, TBĐ số 223
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Ngô Đức Kế
Trần Hưng Đạo - Đường xương cá (Lô C và lô D) - Khu dân cư Phía Bắc đường Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Đức Kế
Đường xương cá (Lô C và lô D) - Khu dân cư Phía Bắc đường Trần Hưng Đạo - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Gia Khảm
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất SX-KD đô thị 400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Mây
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 28, TBĐ số 98 (Trạm Y tế)
Đất SX-KD đô thị 560.000 280.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Ngô Mây
Hết ranh giới thửa đất số 28, TBĐ số 98 (Trạm Y tế) - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Quyền
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Chí Thanh
Đất SX-KD đô thị 4.800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Sỹ Liên
Nguyễn Đình Chiểu - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 520.000 340.000 300.000 240.000
Phường Buôn Hồ Ngô Thì Nhậm
Trần Huy Liệu - Hết đường về phía Bắc
Đất SX-KD đô thị 260.000 200.000 180.000 160.000
Phường Buôn Hồ Ngô Thì Sĩ
Hoàng Việt - Nguyễn Duy Trinh
Đất SX-KD đô thị 200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ngô Văn Sở
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất SX-KD đô thị 400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn An Ninh
Nguyễn Tất Thành - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 680.000 600.000 520.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Bá Ngọc
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất SX-KD đô thị 400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Bính
Hùng Vương - Trần Văn Ơn
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 260.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Bỉnh Khiêm
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Bỉnh Khiêm
Từ ranh giới thửa đất số7, TBĐ số 153 - Hết ranh giới thửa đất số 8, TBĐ số 240
Đất SX-KD đô thị 560.000 400.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Chí Thanh
Hết ranh giới thửa đất số 8, TBĐ số 240 - Nguyễn Tri Phương
Đất SX-KD đô thị 1.600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Chí Thanh
Nguyễn Tri Phương - Phạm Ngọc Thạch
Đất SX-KD đô thị 3.200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Chí Thanh
Phạm Ngọc Thạch - Bùi Thị Xuân
Đất SX-KD đô thị 6.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Công Trứ
Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Lương Bằng
Đất SX-KD đô thị 200.000 180.000 160.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Cư Trinh
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 340.000 320.000 300.000 240.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đình Chiểu
Hùng Vương - Phan Bội Châu
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đình Chiểu
Phan Bội Châu - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 480.000 420.000 340.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đình Hoàng
Trịnh Công Sơn - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Du
Hùng Vương - Tô Vĩnh Diện
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đức Cảnh
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 800.000 540.000 480.000 400.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Đức Cảnh
Nguyễn Tất Thành - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Duy Trinh
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 42, TBĐ số 142
Đất SX-KD đô thị 600.000 260.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Duy Trinh
Hết ranh giới thửa đất số 42, TBĐ số 142 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Hiền
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyên Hồng
Hùng Vương - Lý Tự Trọng
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 360.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyên Hồng
Lý Tự Trọng - Mai Hắc Đế
Đất SX-KD đô thị 400.000 280.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Hữu Cảnh
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 380.000 340.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Hữu Thọ (phường An Bình cũ)
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 28, TBĐ số 267
Đất SX-KD đô thị 800.000 600.000 480.000 400.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Hữu Tiến
Trần Hưng Đạo - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 480.000 280.000 260.000 240.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Huy Tự
Hết ranh giới thửa đất số 145, TBĐ số 205 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 220.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Huy Tưởng
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 360.000 280.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Khuyến
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 63, TBĐ số 223
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 260.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Kim
Hùng Vương - Lương Thế Vinh
Đất SX-KD đô thị 480.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lân
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lương Bằng
Hùng Vương - Trần Xuân Soạn
Đất SX-KD đô thị 1.120.000 300.000 280.000 248.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lương Bằng
Trần Xuân Soạn - Trần Huy Liệu
Đất SX-KD đô thị 480.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lương Bằng
Trần Huy Liệu - Hết ranh giới thửa đất số 114, TBĐ số 60 (Cống cây Đa)
Đất SX-KD đô thị 400.000 300.000 280.000 248.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Lương Bằng
Hết ranh giới thửa đất số 114, TBĐ số 60 (Cống cây Đa) - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 600.000 440.000 380.000 320.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Minh Châu
Thửa đất số 69, TBĐ số 227 - Hết ranh giới thửa 15, TBĐ số 238
Đất SX-KD đô thị 200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tất Thành
Lê Quý Đôn - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD đô thị 4.400.000 1.200.000 1.120.000 800.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Trãi - An Dương Vương
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 480.000 400.000 340.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tất Thành
An Dương Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 160.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thái Bình
Trần Văn Phụ - Dã Tượng
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thi
Hùng Vương - Nguyễn Xí
Đất SX-KD đô thị 340.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thi
Nguyễn Xí - Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 220
Đất SX-KD đô thị 320.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thi
Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 220 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Định
Lê Quý Đôn - Nguyễn Tri Phương
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Minh Khai
Hùng Vương - Ngã 4 thửa đất số 153, TBĐ số 69
Đất SX-KD đô thị 1.280.000 480.000 400.000 340.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Minh Khai
Ngã 4 thửa đất số 153, TBĐ số 69 - Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 77
Đất SX-KD đô thị 800.000 400.000 360.000 320.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Minh Khai
Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 77 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 600.000 360.000 320.000 280.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Thập
Huỳnh Tấn Phát - Đến hết đường về hướng Bắc
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thị Thập
Huỳnh Tấn Phát - Trần Quốc Hoàn
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 160.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thiếp
Trần Thủ Độ - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 160.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Thuyên
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trãi
Hùng Vương - Lê Văn Hưu
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 1.000.000 940.000 800.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trãi
Lê Văn Hưu - Âu Cơ
Đất SX-KD đô thị 1.200.000 520.000 440.000 360.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tri Phương
Hùng Vương - Nguyễn Thị Định
Đất SX-KD đô thị 1.600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tri Phương
Nguyễn Thị Định - Hết ranh giới thửa đất số 57, TBĐ số 248
Đất SX-KD đô thị 980.000 600.000 520.000 400.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trọng Tuyển
Hoàng Diệu - Nguyễn An Ninh
Đất SX-KD đô thị 1.200.000 800.000 680.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trung Trực
Nguyễn Văn Cừ - Nguyên Hồng
Đất SX-KD đô thị 840.000 320.000 300.000 252.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Trung Trực
Nguyên Hồng - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 400.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tuân
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
Đất SX-KD đô thị 400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Tuân
Nguyễn Trung Trực - Mai Hắc Đế
Đất SX-KD đô thị 280.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Cừ
Hùng Vương - Lý Tự Trọng
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 480.000 360.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Cừ
Lý Tự Trọng - Lê Đại Hành
Đất SX-KD đô thị 800.000 340.000 280.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Linh
Trịnh Công Sơn - Trần Quốc Thảo
Đất SX-KD đô thị 3.200.000 600.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Linh
Trần Quốc Thảo - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.120.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Siêu
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 360.000 280.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Văn Trỗi
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Du
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Viết Xuân
Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Du
Đất SX-KD đô thị 680.000 340.000 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Viết Xuân
Nguyễn Du - Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nguyễn Xí
Dã Tượng - Hết ranh giới thửa đất số 298, TBĐ số 219
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 240.000 220.000
Phường Buôn Hồ Nguyễn Xuân Nguyên
Nguyễn Đình Chiểu - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 520.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Nơ Trang Lơng
Hùng Vương - Lý Tự Trọng
Đất SX-KD đô thị 3.600.000 520.000 440.000 0
Phường Buôn Hồ Nơ Trang Lơng
Lý Tự Trọng - Nguyễn Hiền
Đất SX-KD đô thị 2.600.000 320.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Nơ Trang Lơng
Nguyễn Hiền - Trần Cảnh
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 280.000 260.000 0
Phường Buôn Hồ Nơ Trang Lơng
Trần Cảnh - Hết ranh giới thửa đất số 69, TBĐ số 6 (Cầu buôn Tring)
Đất SX-KD đô thị 600.000 320.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Ông Ích Khiêm
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 280.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phạm Hồng Thái
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 340.000 320.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Phạm Ngọc Thạch
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
Đất SX-KD đô thị 3.200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phạm Ngũ Lão
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
Đất SX-KD đô thị 5.600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phạm Phú Thứ
Lý Tự Trọng - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 360.000 320.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Phạm Văn Bạch
Ngã 3 Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất số 18, TBĐ số 234
Đất SX-KD đô thị 200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phạm Văn Đồng
Lê Duẩn - Nơ Trang Lơng
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Bội Châu
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX-KD đô thị 2.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Bội Châu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Du
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Chu Trinh
Nguyễn Trãi - Quang Trung
Đất SX-KD đô thị 2.240.000 1.000.000 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Chu Trinh
Quang Trung - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD đô thị 1.200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Đăng Lưu
Chu Văn An - Quang Trung
Đất SX-KD đô thị 2.240.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Đình Giót
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 3.360.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Đình Phùng
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
Đất SX-KD đô thị 560.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Đình Phùng
Nguyễn Trung Trực - Lý Tự Trọng
Đất SX-KD đô thị 340.000 308.000 280.000 0
Phường Buôn Hồ Phan Huy Chú
Y Yơn Niê - Y Thuyên Ksơr
Đất SX-KD đô thị 300.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Huy Ích
Nguyễn Duy Trinh - Đường vào NĐ khu B
Đất SX-KD đô thị 200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Kiệm
Lý Tự Trọng - Đinh Núp
Đất SX-KD đô thị 360.000 320.000 300.000 0
Phường Buôn Hồ Phan Kiệm
Đinh Núp - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 320.000 300.000 0 0
Phường Buôn Hồ Phan Văn Khỏe
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 84, TBĐ số 219
Đất SX-KD đô thị 340.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Phó Đức Chính
Hùng Vương - Tú Xương
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 0 0
Phường Buôn Hồ Phù Đổng Thiên Vương
Hùng Vương - Đầu ranh giới thửa đất số 10, TBĐ số 129 (nghĩa địa Vinh Đức)
Đất SX-KD đô thị 480.000 280.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Phù Đổng Thiên Vương
Đầu ranh giới thửa đất số 10, TBĐ số 129 (nghĩa địa Vinh Đức) - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 360.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phùng Chí Kiên
Thửa đất số 30, TBĐ số 228 - Hết ranh giới thửa đất số 144, TBĐ số 229
Đất SX-KD đô thị 200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phùng Hưng
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Phùng Khắc Khoan
Lý Chính Thắng - Thủ Khoa Huân
Đất SX-KD đô thị 300.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Phùng Thị Chính
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 260.000 0
Phường Buôn Hồ Quang Trung
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 3.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Quang Trung
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới thửa đất số 182, TBĐ số 77
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 380.000 340.000 0
Phường Buôn Hồ Quang Trung
Hết ranh giới thửa đất số 182, TBĐ số 77 - Âu Cơ
Đất SX-KD đô thị 240.000 220.000 200.000 0
Phường Buôn Hồ Sư Vạn Hạnh
Từ thửa đất số 27, TBĐ số 145 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 264.000 256.000 0
Phường Buôn Hồ Tản Đà
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 52,TBĐ số 224
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 260.000 0
Phường Buôn Hồ Tán Thuật
Hồ Xuân Hương - Nguyễn Thị Thập
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 0 0
Phường Buôn Hồ Tăng Bạt Hổ
Trần Quốc Hoàn - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 0
Phường Buôn Hồ Thi Sách
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 380.000 340.000 0 0
Phường Buôn Hồ Thủ Khoa Huân
Hùng Vương - Đặng Thuỳ Trâm
Đất SX-KD đô thị 340.000 280.000 260.000 240.000
Phường Buôn Hồ Thủ Khoa Huân
Đặng Thuỳ Trâm - Đầu ranh giới thửa đất số 42, TBĐ số 226
Đất SX-KD đô thị 240.000 220.000 200.000 180.000
Phường Buôn Hồ Tô Hiệu
Võ Văn Tần - Võ Nguyên Giáp
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 240.000 220.000
Phường Buôn Hồ Tô Hoài
Nguyễn Đình Hoàng - Tô Ngọc Vân
Đất SX-KD đô thị 1.600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tô Ngọc Vân
Trịnh Công Sơn - Hà Huy Tập
Đất SX-KD đô thị 1.800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tô Vĩnh Diện
Nguyễn Đình Chiểu - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tôn Thất Thuyết
Hùng Vương - Ngã 3 Trần Huy Liệu
Đất SX-KD đô thị 560.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tôn Thất Tùng
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Tống Duy Tân
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 340.000 320.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Cảnh
Nơ Trang Lơng - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Cao Vân
Hùng Vương - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Cao Vân
Huỳnh Thúc Kháng - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 560.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Đại Nghĩa
Hùng Vương - Bế Văn Đàn
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Hoàn
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 260.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Hoàn
Hùng Vương - Hết ranh thửa 181, TBĐ số 35 (phía Bắc); Hết ranh thửa đất số 79, TBĐ số 35 (phía Nam)
Đất SX-KD đô thị 9.600.000 2.000.000 1.600.000 1.200.000
Phường Buôn Hồ Trần Hưng Đạo
Hết ranh thửa 181, TBĐ số 35 (phía Bắc); Hết ranh thửa đất số 79, TBĐ số 35 (phía Nam) - Ama Pui
Đất SX-KD đô thị 6.160.000 1.600.000 1.200.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Hưng Đạo
Ama Pui - Trần Quốc Thảo
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 1.200.000 1.000.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Hưng Đạo
Trần Quốc Thảo - Nguyễn Lương Bằng
Đất SX-KD đô thị 2.240.000 480.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Hưng Đạo
Nguyễn Lương Bằng - Cầu Rôsy
Đất SX-KD đô thị 1.200.000 480.000 380.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Hữu Trang
Đặng Nguyên Cẩn - Yết Kiêu
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Huy Liệu
Nguyễn Lương Bằng - Hết ranh giới thửa đất số 195, TBĐ số 163
Đất SX-KD đô thị 480.000 400.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Khánh Dư
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Khánh Dư
Phan Kiệm - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Nguyên Hãn
Hùng Vương - Đặng Thai Mai
Đất SX-KD đô thị 560.000 292.000 260.000 240.000
Phường Buôn Hồ Trần Nguyên Hãn
Đặng Thai Mai - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 240.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Nhật Duật
Hùng Vương - Trịnh Hoài Đức
Đất SX-KD đô thị 600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Nhật Duật
Trịnh Hoài Đức - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 260.000 240.000 220.000 200.000
Phường Buôn Hồ Trần Phú
Chu Văn An - Hoàng Diệu
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Phú
Hoàng Diệu - Phạm Ngũ Lão
Đất SX-KD đô thị 3.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Quốc Hoàn
Thửa đất số 179, TBĐ số 107 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 160.000
Phường Buôn Hồ Trần Quốc Thảo
Trần Hưng Đạo - Võ Nguyên Giáp
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Quốc Toản
Nguyễn Trãi - Y Jút
Đất SX-KD đô thị 1.600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Thủ Độ
Hùng Vương - Thửa đất số 32, TBĐ số 209 (Ngã 3 chữ Y)
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 252.000 0
Phường Buôn Hồ Trần Thủ Độ
Thửa đất số 32, TBĐ số 209 (Ngã 3 chữ Y) - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 260.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Văn Giàu
Vũ Xuân Thiều - Ngô Đức Kế
Đất SX-KD đô thị 400.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Văn Ơn
Duy Tân - Hết ranh giới thửa đất số 63, TBĐ số 217
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 160.000
Phường Buôn Hồ Trần Văn Phụ
Hết ranh giới thửa đất số 55, TBĐ số 209 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Văn Trà
Hùng Vương - Ngô Thì Nhậm
Đất SX-KD đô thị 600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trần Xuân Soạn
Tôn Thất Thuyết - Hoàng Việt
Đất SX-KD đô thị 200.000 180.000 160.000 0
Phường Buôn Hồ Trịnh Công Sơn
Trần Hưng Đạo - Võ Nguyên Giáp
Đất SX-KD đô thị 3.200.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Trịnh Hoài Đức
Mạc Đĩnh Chi - Y Yơn Niê
Đất SX-KD đô thị 340.000 320.000 300.000 280.000
Phường Buôn Hồ Trịnh Văn Cấn
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 320.000 280.000 260.000 0
Phường Buôn Hồ Tú Xương
Ngã 3 Vũ Thục Nương - Nam Cao
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 0
Phường Buôn Hồ Tuyến đường KDC công ty CF Buôn Hồ
Ngã 4 đường Nguyễn Lương Bằng (thửa đất số 10, TBĐ số 49) - Ngã 4 đường Hải Triều (thửa đất số 249, TBĐ số 49)
Đất SX-KD đô thị 240.000 220.000 200.000 0
Phường Buôn Hồ Tuyến đường KDC công ty CF Buôn Hồ
Ngã 3 đường Nguyễn Lương Bằng (thửa đất số 51, TBĐ số 60) - Ngã 4 đường Hải Triều (thửa đất số 11, TBĐ số 71)
Đất SX-KD đô thị 240.000 220.000 200.000 180.000
Phường Buôn Hồ Văn Cao
Hùng Vương - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 280.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Văn Tiến Dũng
Ranh giới thửa đất số 7, TBĐ số 153 - Nguyễn Chí Thanh
Đất SX-KD đô thị 480.000 400.000 360.000 0
Phường Buôn Hồ Văn Tiến Dũng
Nguyễn Chí Thanh - Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 1.280.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Vi Thủ An
Y Thuyên Ksơr - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 200.000 180.000 160.000 0
Phường Buôn Hồ Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Hà Huy Tập
Đất SX-KD đô thị 600.000 280.000 260.000 240.000
Phường Buôn Hồ Võ Nguyên Giáp
Hà Huy Tập - Trịnh Công Sơn
Đất SX-KD đô thị 1.600.000 320.000 300.000 280.000
Phường Buôn Hồ Võ Nguyên Giáp
Trịnh Công Sơn - Nơ Trang Lơng (Đài tưởng niệm)
Đất SX-KD đô thị 400.000 292.000 0 0
Phường Buôn Hồ Võ Thị Sáu
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 1.680.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Võ Trung Thành
Hết ranh giới thửa đất số 227, TBĐ số 224 - Hết ranh giới thửa đất số 159, TBĐ số 232
Đất SX-KD đô thị 200.000 180.000 0 0
Phường Buôn Hồ Võ Văn Tần
Trần Hưng Đạo - Tô Hiệu
Đất SX-KD đô thị 560.000 320.000 300.000 280.000
Phường Buôn Hồ Võ Văn Tần
Tô Hiệu - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 240.000 220.000 200.000 0
Phường Buôn Hồ Vũ Thục Nương
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất số 105, TBĐ số 208
Đất SX-KD đô thị 360.000 272.000 0 0
Phường Buôn Hồ Vũ Thục Nương
Hết ranh giới thửa đất số 105, TBĐ số 208 - Hết ranh giới thửa đất số 12, TBĐ số 207
Đất SX-KD đô thị 280.000 264.000 256.000 0
Phường Buôn Hồ Vũ Trọng Bình
Phùng Thị Chính - Cù Chính Lan
Đất SX-KD đô thị 220.000 200.000 180.000 160.000
Phường Buôn Hồ Vũ Xuân Thiều
Nguyễn Bá Ngọc - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 600.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Xuân Quỳnh
Võ Nguyên Giáp - Trịnh Công Sơn
Đất SX-KD đô thị 1.800.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Y Bih Alêô
Lý Chính Thắng - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 200.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Phường Buôn Hồ Ama Jhao
Lý Chính Thắng - Về hết hai bên đường
Đất ở đô thị 500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ A Ma Pui
Trần Hưng Đạo - Y Jỗn Niê Kdăm
Đất ở đô thị 5.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ A Ma Pui
Y Jỗn Niê Kdăm - Võ Nguyên Giáp
Đất ở đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Ama Khê
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
Đất ở đô thị 5.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ A Mí Đoan
Y Ngông Niê Kdăm - Nơ Trang Lơng
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 550.000
Phường Buôn Hồ An Dương Vương
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 3.500.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ An Dương Vương
Nguyễn Tất Thành - Âu Cơ
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 900.000 800.000
Phường Buôn Hồ Âu Cơ
Hết thửa đất số 19, TBĐ số 197 - An Dương Vương
Đất ở đô thị 1.000.000 700.000 650.000 0
Phường Buôn Hồ Âu Cơ
An Dương Vương - Cuối đường Quang Trung nối dài
Đất ở đô thị 2.000.000 900.000 800.000 650.000
Phường Buôn Hồ Bà Huyện Thanh Quan
Hùng Vương - Yết Kiêu
Đất ở đô thị 900.000 700.000 600.000 0
Phường Buôn Hồ Bà Triệu
Nguyễn Trãi - Lê Văn Hưu
Đất ở đô thị 1.400.000 800.000 750.000 700.000
Phường Buôn Hồ Bà Triệu
Lê Văn Hưu - An Dương Vương
Đất ở đô thị 1.500.000 1.000.000 0 0
Phường Buôn Hồ Bế Văn Đàn
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất ở đô thị 2.000.000 0 0 0
Phường Buôn Hồ Bùi Hữu Nghĩa
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
Đất ở đô thị 800.000 750.000 0 0
Phường Buôn Hồ Bùi Hữu Nghĩa
Phan Kiệm - Hết đường
Đất ở đô thị 700.000 650.000 600.000 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Buôn Hồ

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Đắk Lắk mới nhất

Bảng giá đất phường Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk 2026

4. Thông tin phường Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Đạt Hiếu, Phường An Bình, Phường An Lạc, Phường Thiện An, Phường Thống Nhất, Phường Đoàn Kết (tổng 6 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Buôn Hồ theo Nghị quyết số 1660/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Buôn Hồ có diện tích tự nhiên 66,54 km² với quy mô dân số 6.278 người, mật độ dân cư đạt 94,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Buôn Hồ được đặt tại Trụ sở Thị ủy Buôn Hồ, Trụ sở UBND thị xã Buôn Hồ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Buôn Hồ không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Đắk Lắk, Phường Buôn Hồ là một trong tổng số 102 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 88 xã và 14 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Đắk Lắk

5.1. Xác định vị trí đất phi nông nghiệp tại đô thị

– Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất.

– Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất không thuộc vị trí 1 nêu trên; giáp với đường (hẻm) nối thông với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất, có chiều rộng từ 05 mét trở lên.

– Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất không thuộc vị trí 1 nêu trên; giáp với đường (hẻm) nối thông với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất, có chiều rộng từ 02 mét đến dưới 05 mét hoặc hẻm của vị trí 2 nêu trên có chiều rộng từ 05 mét trở lên.

– Vị trí 4 (VT4): Áp dụng đối với thửa đất không thuộc vị trí 1 nêu trên; giáp với đường (hẻm) nối thông với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất, có chiều rộng dưới 02 mét hoặc các hẻm thuộc vị trí 2, 3 nêu trên.

5.2. Xác định vị trí đất phi nông nghiệp tại nông thôn

– Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất.

– Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất không thuộc vị trí 1 nêu trên; giáp với đường nối thông với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất, có chiều rộng từ 04 mét trở lên.

– Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất không thuộc vị trí 1 nêu trên; giáp với đường nối thông với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất, có chiều rộng từ 02 mét đến dưới 04 mét hoặc hẻm của vị trí 2 nêu trên có chiều rộng từ 04 mét trở lên.

– Vị trí 4 (VT4): Áp dụng đối với thửa đất không thuộc vị trí 1 nêu trên; giáp với đường nối thông với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất, có chiều rộng dưới 02 mét hoặc các hẻm thuộc vị trí 2, 3 nêu trên.

5.3. Xác định vị trí đất nông nghiệp

1. Xác định vị trí đất chuyên trồng lúa, đất trồng cây hằng năm (trừ đất chuyên trồng lúa), đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ và đất nông nghiệp khác:

Mỗi xã, phường xác định 04 vị trí đất nông nghiệp như sau:

Vị trí 1: Gồm các thửa đất đáp ứng 03 điều kiện:

– Có khoảng cách tính theo đường vận chuyển đến khu dân cư, điểm dân cư tập trung hoặc đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm trong phạm vi bán kính 1.000 mét.

– Tiếp giáp với đường giao thông (kể cả đường, đoạn đường không có trong Bảng giá đất ở).

– Nằm tại khu vực có hệ thống tưới tiêu, chủ động nước hoàn toàn, đảm bảo đủ nước cung cấp cho cây trồng quanh năm.

Vị trí 2: Gồm các thửa đất đáp ứng được 02 điều kiện của vị trí 1 nêu trên.

Vị trí 3: Gồm các thửa đất đáp ứng được 01 điều kiện của vị trí 1 nêu trên.

Vị trí 4: Gồm các thửa đất không đáp ứng được 03 điều kiện của vị trí 1 nêu trên.

Đối với các xã, phường đã xác định vị trí đất gắn với địa danh cụ thể (bao gồm xứ đồng hoặc khu sản xuất, tên thôn buôn, tổ dân phố hoặc địa chỉ của từng thửa đất) thì xác định giá đất theo vị trí đất tương ứng ghi trong Bảng giá đất; không áp dụng các điều kiện nêu trên.

2. Xác định vị trí đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối:

Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có khoảng cách theo đường vận chuyển đến khu dân cư, điểm dân cư tập trung hoặc đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm hoặc đến đường giao thông (giao thông đường bộ bao gồm: Quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã; giao thông đường thủy bao gồm: sông, ngòi, hồ, kênh, rạch, biển) trong phạm vi bán kính 500 mét

Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất còn lại.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất phường Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại phường Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk là 24.000.000 đồng/m².

Bảng giá đất phường Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại phường Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk là khoảng 864.088 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.9/5 - (970 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?