Bảng giá đất phường Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất theo Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
Bảng giá đất phường Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Mức giá đất tại phường Đức Phổ được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Đức Phổ theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
– Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi
3. Tra cứu bảng giá đất phường Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất
Bảng giá đất phường Đức Phổ năm 2026
Khu vực: phường Đức Phổ.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất Khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất nông nghiệp khác.
Mức giá áp dụng: từ 47.000 đến 19.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ phía Đông chợ Đức Phổ đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến giáp đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu |
Đất ở đô thị | 19.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ vòng xoay siêu thị Coopmart - đến Cửa hàng vật liệu xây dựng Tứ Hải |
Đất ở đô thị | 19.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ phía tây chợ Đức Phổ đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến giáp đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu |
Đất ở đô thị | 19.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Định đoạn từ Nguyễn Nghiêm - đến giáp cống suối Điền |
Đất ở đô thị | 13.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - |
Đất ở đô thị | 13.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất ở đô thị | 13.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Trung tâm thương mại đoạn từ đường Thanh Chương - đến giáp đường phía tây Chợ Đức Phổ |
Đất ở đô thị | 13.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Thanh Chương - |
Đất ở đô thị | 13.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến đường Võ Thị Sáu |
Đất ở đô thị | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Đỗ Quang Thắng - |
Đất ở đô thị | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - |
Đất ở đô thị | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - |
Đất ở đô thị | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ vòng xoay siêu thị Coopmart - đến phía Nam kênh mương An Thọ |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ cửa hàng vật liệu Tứ Hải - đến giáp cầu Bàu |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương đi qua địa phận phường Phổ Minh (cũ) - |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo đoạn từ siêu thị Coopmart - đến ngã ba đường Nguyễn Trãi, phía bắc đến hết nhà ông Tân |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Công Thiệu - |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Hữu Nhật đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến đường Trường Sa |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo đoạn từ Nguyễn Trãi - đến cầu vượt đường tránh Đông |
Đất ở đô thị | 9.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ đoạn từ đường Phạm Hữu Nhật - đến giáp đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 9.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương thuộc địa bàn Phổ Hòa (cũ) - |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Thánh Tôn đoạn từ vòng xoay siêu thị Coopmart - đến giáp nhà bà Hồng |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tất Thành đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến kênh N6 |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Trung Thành Đoạn từ sông Cầu Bàu - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu dân cư Hà Mỹ Á - |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Thánh Tôn đoạn từ nhà bà Hồng - đến giáp cao tốc |
Đất ở đô thị | 8.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Hữu Nhật đoạn từ Trường Sa - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất ở đô thị | 8.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến hết ngã 3 giáp nhà Ông Nguyễn Tăng Huân, Phía Nam hết đất bà Chi |
Đất ở đô thị | 8.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Giao - |
Đất ở đô thị | 8.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Quang Diệu - |
Đất ở đô thị | 8.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường Trần Anh Tế nối dài Đoạn từ đường Trương Quang Giao - đến giáp đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất ở đô thị | 8.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Nam Hưng Đạo Đoạn từ Bảo hiểm xã hội đi đường Trần Hưng Đạo - |
Đất ở đô thị | 8.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Sáu - |
Đất ở đô thị | 8.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Định đoạn từ cống suối Điền - đến giáp đường sắt |
Đất ở đô thị | 7.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm Đoạn từ kênh An Thọ - đến cầu Trà Câu |
Đất ở đô thị | 7.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du đoạn từ phía Tây nhà Ông Nguyễn Tăng Huân và đất bà Chi - đến đường sắt |
Đất ở đô thị | 7.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Tùng - |
Đất ở đô thị | 7.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An đoạn từ Ngã 5 chợ - đến ngã 3 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở đô thị | 7.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền phía đông Công viên đoạn từ đường Trương Định - đến giáp đường Bùi Thị Xuân |
Đất ở đô thị | 7.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Trung tâm thương mại đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến giáp đường Võ Trung Thành |
Đất ở đô thị | 7.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phan Thái Ất đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp quán cà phê Trữ Tình |
Đất ở đô thị | 7.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Nam Trần Hưng Đạo Đoạn đường có mặt cắt 21m - |
Đất ở đô thị | 7.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tất Thành đoạn từ kênh N6 - đến giáp địa phận xã Khánh Cường |
Đất ở đô thị | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Hữu Nhật đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến Trạm điện |
Đất ở đô thị | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ khu dân cư Nam Trần Hưng Đạo - |
Đất ở đô thị | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Đoàn Nhật Nam - |
Đất ở đô thị | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Trung tâm thương mại đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến giáp đường Nguyễn Chánh |
Đất ở đô thị | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền nội bộ còn lại trong Khu dân cư Nam Trần Hưng Đạo - |
Đất ở đô thị | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ (đoạn còn lại) - |
Đất ở đô thị | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Anh Tế (đoạn còn lại) - |
Đất ở đô thị | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Kiên - |
Đất ở đô thị | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chánh đoạn từ vòng xoay - đến đường Võ Trung Thành |
Đất ở đô thị | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Định đoạn từ đường Sắt - đến giáp đường cao tốc |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Xuân Hòa đoạn từ cầu Bàu - đến hết nhà bà Phổ |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường bê tông đoạn đường Chu Văn An - đến giáp đường Trương Định |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Cao - |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Công Phương - |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bá Loan (kể cả đoạn từ cầu bản đến giáp đường Nguyễn Nghiêm) - |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Quang Ảnh - |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hoàng Sa - |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trường Sa đoạn từ đường Trần Phú - đến giáp xã Phổ Ninh |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường nội bộ Khu dân cư phía Tây nhà máy nước - |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường bê tông đoạn đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Siềng từ đường Trần Phú - đến đường Trần Kiên |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Thị Hồng Gấm - |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Tế Hanh - |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Bàu Lề - |
Đất ở đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Xuân Hoà đoạn từ quán cà phê Thiên Sứ - đến giáp ranh giới xã Khánh Cường |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu dân cư Bàu Sen - |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - |
Đất ở đô thị | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc khu tái định cư phục vụ dự án Kè chống sạt lở bờ các điểm dọc sông Trà Câu - |
Đất ở đô thị | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Trung Thành (đoạn từ sông Cầu Bàu đến đường Nguyễn Tất Thành) - |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3m trở lên thuộc các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chánh đoạn qua đường Võ Trung Thành - đến đường Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành - đến ngã 3 nhà Ông Nguyễn Chánh Phú (TDP Trung Lý) |
Đất ở đô thị | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường bê tông hoặc thâm nhập nhựa khu dân cư Trường Sanh - |
Đất ở đô thị | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đi xã Nguyễn Nghiêm đoạn từ giáp đường Võ Tùng - đến giáp xã Nguyễn Nghiêm |
Đất ở đô thị | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường số 3 thuộc Khu Tái định cư Đồng Mốc - |
Đất ở đô thị | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ (mặt đường đất) rộng từ 5m trở lên thuộc các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất ở đô thị | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đoạn từ nhà ông Nguyễn Chánh Phú - đến giáp xã Khánh Cường |
Đất ở đô thị | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường có thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3m trở lên đoạn từ ngã 3 Ông Phan Ngô vào giáp trường tiểu học TDP Thanh Lâm - |
Đất ở đô thị | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đoạn từ QL 1A - đến hết đất nhà Ông Trần Thải (thôn An Ninh) |
Đất ở đô thị | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại thuộc Khu Tái định cư Đồng Mốc - |
Đất ở đô thị | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đoạn từ chợ Bà Bướm - đến giáp đường Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ (mặt đường đất) rộng từ 3m đến dưới 5m thuộc các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Quang Trung |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền nằm ven các trục giao thông còn lại trong Phường Đức Phổ, trung tâm có mặt đường thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3m trở lên (đối với phường Phổ Hòa, Phồ Ninh, Phổ Minh cũ) - |
Đất ở đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hồ Xuân Hương đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp đường sắt |
Đất ở đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Hóc - |
Đất ở đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Cây Bút - |
Đất ở đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường bê tông từ đường Phạm Xuân Hòa đến hồ Liệt Sơn - |
Đất ở đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Các vị trí đất khác còn lại của các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất ở đô thị | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường có thâm nhập nhựa hoặc bê tông trong phường rộng từ 3m trở lên (đối với phường Phổ Vinh cũ) - |
Đất ở đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường có thâm nhập nhựa hoặc bê tông trong phường rộng từ 2m đến dưới 3m (ngoài các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6) - |
Đất ở đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Các vị trí đất khác còn lại trong phường Đức Phổ tại các tổ dân phố khác - |
Đất ở đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ phía Đông chợ Đức Phổ đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến giáp đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu |
Đất TM-DV đô thị | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ vòng xoay siêu thị Coopmart - đến Cửa hàng vật liệu xây dựng Tứ Hải |
Đất TM-DV đô thị | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ phía tây chợ Đức Phổ đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến giáp đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu |
Đất TM-DV đô thị | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Định đoạn từ Nguyễn Nghiêm - đến giáp cống suối Điền |
Đất TM-DV đô thị | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - |
Đất TM-DV đô thị | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV đô thị | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Trung tâm thương mại đoạn từ đường Thanh Chương - đến giáp đường phía tây Chợ Đức Phổ |
Đất TM-DV đô thị | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Thanh Chương - |
Đất TM-DV đô thị | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến đường Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV đô thị | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Đỗ Quang Thắng - |
Đất TM-DV đô thị | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - |
Đất TM-DV đô thị | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - |
Đất TM-DV đô thị | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ vòng xoay siêu thị Coopmart - đến phía Nam kênh mương An Thọ |
Đất TM-DV đô thị | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ cửa hàng vật liệu Tứ Hải - đến giáp cầu Bàu |
Đất TM-DV đô thị | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương đi qua địa phận phường Phổ Minh (cũ) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo đoạn từ siêu thị Coopmart - đến ngã ba đường Nguyễn Trãi, phía bắc đến hết nhà ông Tân |
Đất TM-DV đô thị | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Công Thiệu - |
Đất TM-DV đô thị | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Hữu Nhật đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến đường Trường Sa |
Đất TM-DV đô thị | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo đoạn từ Nguyễn Trãi - đến cầu vượt đường tránh Đông |
Đất TM-DV đô thị | 3.792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ đoạn từ đường Phạm Hữu Nhật - đến giáp đường Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 3.792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương thuộc địa bàn Phổ Hòa (cũ) - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Thánh Tôn đoạn từ vòng xoay siêu thị Coopmart - đến giáp nhà bà Hồng |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tất Thành đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến kênh N6 |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Trung Thành Đoạn từ sông Cầu Bàu - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu dân cư Hà Mỹ Á - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Thánh Tôn đoạn từ nhà bà Hồng - đến giáp cao tốc |
Đất TM-DV đô thị | 3.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Hữu Nhật đoạn từ Trường Sa - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV đô thị | 3.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến hết ngã 3 giáp nhà Ông Nguyễn Tăng Huân, Phía Nam hết đất bà Chi |
Đất TM-DV đô thị | 3.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Giao - |
Đất TM-DV đô thị | 3.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Quang Diệu - |
Đất TM-DV đô thị | 3.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường Trần Anh Tế nối dài Đoạn từ đường Trương Quang Giao - đến giáp đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV đô thị | 3.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Nam Hưng Đạo Đoạn từ Bảo hiểm xã hội đi đường Trần Hưng Đạo - |
Đất TM-DV đô thị | 3.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Sáu - |
Đất TM-DV đô thị | 3.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Định đoạn từ cống suối Điền - đến giáp đường sắt |
Đất TM-DV đô thị | 2.832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm Đoạn từ kênh An Thọ - đến cầu Trà Câu |
Đất TM-DV đô thị | 2.832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du đoạn từ phía Tây nhà Ông Nguyễn Tăng Huân và đất bà Chi - đến đường sắt |
Đất TM-DV đô thị | 2.832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Tùng - |
Đất TM-DV đô thị | 2.832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An đoạn từ Ngã 5 chợ - đến ngã 3 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV đô thị | 2.832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền phía đông Công viên đoạn từ đường Trương Định - đến giáp đường Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 2.832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Trung tâm thương mại đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến giáp đường Võ Trung Thành |
Đất TM-DV đô thị | 2.832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phan Thái Ất đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp quán cà phê Trữ Tình |
Đất TM-DV đô thị | 2.832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Nam Trần Hưng Đạo Đoạn đường có mặt cắt 21m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tất Thành đoạn từ kênh N6 - đến giáp địa phận xã Khánh Cường |
Đất TM-DV đô thị | 2.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Hữu Nhật đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến Trạm điện |
Đất TM-DV đô thị | 2.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ khu dân cư Nam Trần Hưng Đạo - |
Đất TM-DV đô thị | 2.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Đoàn Nhật Nam - |
Đất TM-DV đô thị | 2.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Trung tâm thương mại đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến giáp đường Nguyễn Chánh |
Đất TM-DV đô thị | 2.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền nội bộ còn lại trong Khu dân cư Nam Trần Hưng Đạo - |
Đất TM-DV đô thị | 2.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ (đoạn còn lại) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Anh Tế (đoạn còn lại) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Kiên - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chánh đoạn từ vòng xoay - đến đường Võ Trung Thành |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Định đoạn từ đường Sắt - đến giáp đường cao tốc |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Xuân Hòa đoạn từ cầu Bàu - đến hết nhà bà Phổ |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường bê tông đoạn đường Chu Văn An - đến giáp đường Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Cao - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Công Phương - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bá Loan (kể cả đoạn từ cầu bản đến giáp đường Nguyễn Nghiêm) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Quang Ảnh - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hoàng Sa - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trường Sa đoạn từ đường Trần Phú - đến giáp xã Phổ Ninh |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường nội bộ Khu dân cư phía Tây nhà máy nước - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường bê tông đoạn đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Siềng từ đường Trần Phú - đến đường Trần Kiên |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Thị Hồng Gấm - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Tế Hanh - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Bàu Lề - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Xuân Hoà đoạn từ quán cà phê Thiên Sứ - đến giáp ranh giới xã Khánh Cường |
Đất TM-DV đô thị | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu dân cư Bàu Sen - |
Đất TM-DV đô thị | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - |
Đất TM-DV đô thị | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc khu tái định cư phục vụ dự án Kè chống sạt lở bờ các điểm dọc sông Trà Câu - |
Đất TM-DV đô thị | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Trung Thành (đoạn từ sông Cầu Bàu đến đường Nguyễn Tất Thành) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3m trở lên thuộc các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chánh đoạn qua đường Võ Trung Thành - đến đường Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành - đến ngã 3 nhà Ông Nguyễn Chánh Phú (TDP Trung Lý) |
Đất TM-DV đô thị | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường bê tông hoặc thâm nhập nhựa khu dân cư Trường Sanh - |
Đất TM-DV đô thị | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đi xã Nguyễn Nghiêm đoạn từ giáp đường Võ Tùng - đến giáp xã Nguyễn Nghiêm |
Đất TM-DV đô thị | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường số 3 thuộc Khu Tái định cư Đồng Mốc - |
Đất TM-DV đô thị | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ (mặt đường đất) rộng từ 5m trở lên thuộc các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đoạn từ nhà ông Nguyễn Chánh Phú - đến giáp xã Khánh Cường |
Đất TM-DV đô thị | 1.104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường có thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3m trở lên đoạn từ ngã 3 Ông Phan Ngô vào giáp trường tiểu học TDP Thanh Lâm - |
Đất TM-DV đô thị | 1.104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đoạn từ QL 1A - đến hết đất nhà Ông Trần Thải (thôn An Ninh) |
Đất TM-DV đô thị | 1.104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại thuộc Khu Tái định cư Đồng Mốc - |
Đất TM-DV đô thị | 1.104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đoạn từ chợ Bà Bướm - đến giáp đường Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ (mặt đường đất) rộng từ 3m đến dưới 5m thuộc các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất TM-DV đô thị | 912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền nằm ven các trục giao thông còn lại trong Phường Đức Phổ, trung tâm có mặt đường thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3m trở lên (đối với phường Phổ Hòa, Phồ Ninh, Phổ Minh cũ) - |
Đất TM-DV đô thị | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hồ Xuân Hương đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp đường sắt |
Đất TM-DV đô thị | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Hóc - |
Đất TM-DV đô thị | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Cây Bút - |
Đất TM-DV đô thị | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường bê tông từ đường Phạm Xuân Hòa đến hồ Liệt Sơn - |
Đất TM-DV đô thị | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Các vị trí đất khác còn lại của các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất TM-DV đô thị | 624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường có thâm nhập nhựa hoặc bê tông trong phường rộng từ 3m trở lên (đối với phường Phổ Vinh cũ) - |
Đất TM-DV đô thị | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường có thâm nhập nhựa hoặc bê tông trong phường rộng từ 2m đến dưới 3m (ngoài các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6) - |
Đất TM-DV đô thị | 432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Các vị trí đất khác còn lại trong phường Đức Phổ tại các tổ dân phố khác - |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ phía Đông chợ Đức Phổ đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến giáp đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu |
Đất SX-KD đô thị | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ vòng xoay siêu thị Coopmart - đến Cửa hàng vật liệu xây dựng Tứ Hải |
Đất SX-KD đô thị | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ phía tây chợ Đức Phổ đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến giáp đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu |
Đất SX-KD đô thị | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Định đoạn từ Nguyễn Nghiêm - đến giáp cống suối Điền |
Đất SX-KD đô thị | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - |
Đất SX-KD đô thị | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD đô thị | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Trung tâm thương mại đoạn từ đường Thanh Chương - đến giáp đường phía tây Chợ Đức Phổ |
Đất SX-KD đô thị | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Thanh Chương - |
Đất SX-KD đô thị | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến đường Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD đô thị | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Đỗ Quang Thắng - |
Đất SX-KD đô thị | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - |
Đất SX-KD đô thị | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - |
Đất SX-KD đô thị | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ vòng xoay siêu thị Coopmart - đến phía Nam kênh mương An Thọ |
Đất SX-KD đô thị | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ cửa hàng vật liệu Tứ Hải - đến giáp cầu Bàu |
Đất SX-KD đô thị | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương đi qua địa phận phường Phổ Minh (cũ) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo đoạn từ siêu thị Coopmart - đến ngã ba đường Nguyễn Trãi, phía bắc đến hết nhà ông Tân |
Đất SX-KD đô thị | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất SX-KD đô thị | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Công Thiệu - |
Đất SX-KD đô thị | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Hữu Nhật đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến đường Trường Sa |
Đất SX-KD đô thị | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo đoạn từ Nguyễn Trãi - đến cầu vượt đường tránh Đông |
Đất SX-KD đô thị | 2.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ đoạn từ đường Phạm Hữu Nhật - đến giáp đường Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 2.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương thuộc địa bàn Phổ Hòa (cũ) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Thánh Tôn đoạn từ vòng xoay siêu thị Coopmart - đến giáp nhà bà Hồng |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tất Thành đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến kênh N6 |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Trung Thành Đoạn từ sông Cầu Bàu - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu dân cư Hà Mỹ Á - |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Thánh Tôn đoạn từ nhà bà Hồng - đến giáp cao tốc |
Đất SX-KD đô thị | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Hữu Nhật đoạn từ Trường Sa - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD đô thị | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến hết ngã 3 giáp nhà Ông Nguyễn Tăng Huân, Phía Nam hết đất bà Chi |
Đất SX-KD đô thị | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Giao - |
Đất SX-KD đô thị | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Quang Diệu - |
Đất SX-KD đô thị | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường Trần Anh Tế nối dài Đoạn từ đường Trương Quang Giao - đến giáp đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD đô thị | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Nam Hưng Đạo Đoạn từ Bảo hiểm xã hội đi đường Trần Hưng Đạo - |
Đất SX-KD đô thị | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Sáu - |
Đất SX-KD đô thị | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Định đoạn từ cống suối Điền - đến giáp đường sắt |
Đất SX-KD đô thị | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm Đoạn từ kênh An Thọ - đến cầu Trà Câu |
Đất SX-KD đô thị | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du đoạn từ phía Tây nhà Ông Nguyễn Tăng Huân và đất bà Chi - đến đường sắt |
Đất SX-KD đô thị | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Tùng - |
Đất SX-KD đô thị | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An đoạn từ Ngã 5 chợ - đến ngã 3 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền phía đông Công viên đoạn từ đường Trương Định - đến giáp đường Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Trung tâm thương mại đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến giáp đường Võ Trung Thành |
Đất SX-KD đô thị | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phan Thái Ất đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp quán cà phê Trữ Tình |
Đất SX-KD đô thị | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Nam Trần Hưng Đạo Đoạn đường có mặt cắt 21m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tất Thành đoạn từ kênh N6 - đến giáp địa phận xã Khánh Cường |
Đất SX-KD đô thị | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Hữu Nhật đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến Trạm điện |
Đất SX-KD đô thị | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ khu dân cư Nam Trần Hưng Đạo - |
Đất SX-KD đô thị | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Đoàn Nhật Nam - |
Đất SX-KD đô thị | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Trung tâm thương mại đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến giáp đường Nguyễn Chánh |
Đất SX-KD đô thị | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền nội bộ còn lại trong Khu dân cư Nam Trần Hưng Đạo - |
Đất SX-KD đô thị | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ (đoạn còn lại) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Anh Tế (đoạn còn lại) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Kiên - |
Đất SX-KD đô thị | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chánh đoạn từ vòng xoay - đến đường Võ Trung Thành |
Đất SX-KD đô thị | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Định đoạn từ đường Sắt - đến giáp đường cao tốc |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Xuân Hòa đoạn từ cầu Bàu - đến hết nhà bà Phổ |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường bê tông đoạn đường Chu Văn An - đến giáp đường Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Cao - |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Công Phương - |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bá Loan (kể cả đoạn từ cầu bản đến giáp đường Nguyễn Nghiêm) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Quang Ảnh - |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hoàng Sa - |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trường Sa đoạn từ đường Trần Phú - đến giáp xã Phổ Ninh |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường nội bộ Khu dân cư phía Tây nhà máy nước - |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường bê tông đoạn đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Siềng từ đường Trần Phú - đến đường Trần Kiên |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Thị Hồng Gấm - |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Tế Hanh - |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Bàu Lề - |
Đất SX-KD đô thị | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Xuân Hoà đoạn từ quán cà phê Thiên Sứ - đến giáp ranh giới xã Khánh Cường |
Đất SX-KD đô thị | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu dân cư Bàu Sen - |
Đất SX-KD đô thị | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - |
Đất SX-KD đô thị | 1.404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc khu tái định cư phục vụ dự án Kè chống sạt lở bờ các điểm dọc sông Trà Câu - |
Đất SX-KD đô thị | 1.404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Trung Thành (đoạn từ sông Cầu Bàu đến đường Nguyễn Tất Thành) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3m trở lên thuộc các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chánh đoạn qua đường Võ Trung Thành - đến đường Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành - đến ngã 3 nhà Ông Nguyễn Chánh Phú (TDP Trung Lý) |
Đất SX-KD đô thị | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường bê tông hoặc thâm nhập nhựa khu dân cư Trường Sanh - |
Đất SX-KD đô thị | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đi xã Nguyễn Nghiêm đoạn từ giáp đường Võ Tùng - đến giáp xã Nguyễn Nghiêm |
Đất SX-KD đô thị | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường số 3 thuộc Khu Tái định cư Đồng Mốc - |
Đất SX-KD đô thị | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ (mặt đường đất) rộng từ 5m trở lên thuộc các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất SX-KD đô thị | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đoạn từ nhà ông Nguyễn Chánh Phú - đến giáp xã Khánh Cường |
Đất SX-KD đô thị | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường có thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3m trở lên đoạn từ ngã 3 Ông Phan Ngô vào giáp trường tiểu học TDP Thanh Lâm - |
Đất SX-KD đô thị | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đoạn từ QL 1A - đến hết đất nhà Ông Trần Thải (thôn An Ninh) |
Đất SX-KD đô thị | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại thuộc Khu Tái định cư Đồng Mốc - |
Đất SX-KD đô thị | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đoạn từ chợ Bà Bướm - đến giáp đường Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 684.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ (mặt đường đất) rộng từ 3m đến dưới 5m thuộc các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất SX-KD đô thị | 684.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 684.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền nằm ven các trục giao thông còn lại trong Phường Đức Phổ, trung tâm có mặt đường thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3m trở lên (đối với phường Phổ Hòa, Phồ Ninh, Phổ Minh cũ) - |
Đất SX-KD đô thị | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hồ Xuân Hương đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp đường sắt |
Đất SX-KD đô thị | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Hóc - |
Đất SX-KD đô thị | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Cây Bút - |
Đất SX-KD đô thị | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường bê tông từ đường Phạm Xuân Hòa đến hồ Liệt Sơn - |
Đất SX-KD đô thị | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Các vị trí đất khác còn lại của các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất SX-KD đô thị | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường có thâm nhập nhựa hoặc bê tông trong phường rộng từ 3m trở lên (đối với phường Phổ Vinh cũ) - |
Đất SX-KD đô thị | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường có thâm nhập nhựa hoặc bê tông trong phường rộng từ 2m đến dưới 3m (ngoài các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6) - |
Đất SX-KD đô thị | 324.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Các vị trí đất khác còn lại trong phường Đức Phổ tại các tổ dân phố khác - |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ phía Đông chợ Đức Phổ đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến giáp đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu |
Đất Khoáng sản | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ vòng xoay siêu thị Coopmart - đến Cửa hàng vật liệu xây dựng Tứ Hải |
Đất Khoáng sản | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ phía tây chợ Đức Phổ đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến giáp đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu |
Đất Khoáng sản | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Định đoạn từ Nguyễn Nghiêm - đến giáp cống suối Điền |
Đất Khoáng sản | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - |
Đất Khoáng sản | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất Khoáng sản | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Trung tâm thương mại đoạn từ đường Thanh Chương - đến giáp đường phía tây Chợ Đức Phổ |
Đất Khoáng sản | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Thanh Chương - |
Đất Khoáng sản | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến đường Võ Thị Sáu |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Đỗ Quang Thắng - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ vòng xoay siêu thị Coopmart - đến phía Nam kênh mương An Thọ |
Đất Khoáng sản | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ cửa hàng vật liệu Tứ Hải - đến giáp cầu Bàu |
Đất Khoáng sản | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương đi qua địa phận phường Phổ Minh (cũ) - |
Đất Khoáng sản | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo đoạn từ siêu thị Coopmart - đến ngã ba đường Nguyễn Trãi, phía bắc đến hết nhà ông Tân |
Đất Khoáng sản | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất Khoáng sản | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Công Thiệu - |
Đất Khoáng sản | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Hữu Nhật đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến đường Trường Sa |
Đất Khoáng sản | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo đoạn từ Nguyễn Trãi - đến cầu vượt đường tránh Đông |
Đất Khoáng sản | 2.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ đoạn từ đường Phạm Hữu Nhật - đến giáp đường Trần Hưng Đạo |
Đất Khoáng sản | 2.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương thuộc địa bàn Phổ Hòa (cũ) - |
Đất Khoáng sản | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Thánh Tôn đoạn từ vòng xoay siêu thị Coopmart - đến giáp nhà bà Hồng |
Đất Khoáng sản | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tất Thành đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến kênh N6 |
Đất Khoáng sản | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Trung Thành Đoạn từ sông Cầu Bàu - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất Khoáng sản | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu dân cư Hà Mỹ Á - |
Đất Khoáng sản | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Thánh Tôn đoạn từ nhà bà Hồng - đến giáp cao tốc |
Đất Khoáng sản | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Hữu Nhật đoạn từ Trường Sa - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất Khoáng sản | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến hết ngã 3 giáp nhà Ông Nguyễn Tăng Huân, Phía Nam hết đất bà Chi |
Đất Khoáng sản | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Giao - |
Đất Khoáng sản | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Quang Diệu - |
Đất Khoáng sản | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường Trần Anh Tế nối dài Đoạn từ đường Trương Quang Giao - đến giáp đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất Khoáng sản | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Nam Hưng Đạo Đoạn từ Bảo hiểm xã hội đi đường Trần Hưng Đạo - |
Đất Khoáng sản | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Sáu - |
Đất Khoáng sản | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Định đoạn từ cống suối Điền - đến giáp đường sắt |
Đất Khoáng sản | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm Đoạn từ kênh An Thọ - đến cầu Trà Câu |
Đất Khoáng sản | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du đoạn từ phía Tây nhà Ông Nguyễn Tăng Huân và đất bà Chi - đến đường sắt |
Đất Khoáng sản | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Tùng - |
Đất Khoáng sản | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An đoạn từ Ngã 5 chợ - đến ngã 3 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất Khoáng sản | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền phía đông Công viên đoạn từ đường Trương Định - đến giáp đường Bùi Thị Xuân |
Đất Khoáng sản | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Trung tâm thương mại đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến giáp đường Võ Trung Thành |
Đất Khoáng sản | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phan Thái Ất đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp quán cà phê Trữ Tình |
Đất Khoáng sản | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Nam Trần Hưng Đạo Đoạn đường có mặt cắt 21m - |
Đất Khoáng sản | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tất Thành đoạn từ kênh N6 - đến giáp địa phận xã Khánh Cường |
Đất Khoáng sản | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Hữu Nhật đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến Trạm điện |
Đất Khoáng sản | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ khu dân cư Nam Trần Hưng Đạo - |
Đất Khoáng sản | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Đoàn Nhật Nam - |
Đất Khoáng sản | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Trung tâm thương mại đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến giáp đường Nguyễn Chánh |
Đất Khoáng sản | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền nội bộ còn lại trong Khu dân cư Nam Trần Hưng Đạo - |
Đất Khoáng sản | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ (đoạn còn lại) - |
Đất Khoáng sản | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Anh Tế (đoạn còn lại) - |
Đất Khoáng sản | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Kiên - |
Đất Khoáng sản | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chánh đoạn từ vòng xoay - đến đường Võ Trung Thành |
Đất Khoáng sản | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Định đoạn từ đường Sắt - đến giáp đường cao tốc |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Xuân Hòa đoạn từ cầu Bàu - đến hết nhà bà Phổ |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường bê tông đoạn đường Chu Văn An - đến giáp đường Trương Định |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Cao - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Công Phương - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bá Loan (kể cả đoạn từ cầu bản đến giáp đường Nguyễn Nghiêm) - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Quang Ảnh - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hoàng Sa - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trường Sa đoạn từ đường Trần Phú - đến giáp xã Phổ Ninh |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường nội bộ Khu dân cư phía Tây nhà máy nước - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đường bê tông đoạn đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Siềng từ đường Trần Phú - đến đường Trần Kiên |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Thị Hồng Gấm - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Tế Hanh - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Bàu Lề - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Xuân Hoà đoạn từ quán cà phê Thiên Sứ - đến giáp ranh giới xã Khánh Cường |
Đất Khoáng sản | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu dân cư Bàu Sen - |
Đất Khoáng sản | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - |
Đất Khoáng sản | 1.404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc khu tái định cư phục vụ dự án Kè chống sạt lở bờ các điểm dọc sông Trà Câu - |
Đất Khoáng sản | 1.404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Võ Trung Thành (đoạn từ sông Cầu Bàu đến đường Nguyễn Tất Thành) - |
Đất Khoáng sản | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3m trở lên thuộc các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất Khoáng sản | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chánh đoạn qua đường Võ Trung Thành - đến đường Nguyễn Tất Thành |
Đất Khoáng sản | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành - đến ngã 3 nhà Ông Nguyễn Chánh Phú (TDP Trung Lý) |
Đất Khoáng sản | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường bê tông hoặc thâm nhập nhựa khu dân cư Trường Sanh - |
Đất Khoáng sản | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đi xã Nguyễn Nghiêm đoạn từ giáp đường Võ Tùng - đến giáp xã Nguyễn Nghiêm |
Đất Khoáng sản | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường số 3 thuộc Khu Tái định cư Đồng Mốc - |
Đất Khoáng sản | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ (mặt đường đất) rộng từ 5m trở lên thuộc các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất Khoáng sản | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đoạn từ nhà ông Nguyễn Chánh Phú - đến giáp xã Khánh Cường |
Đất Khoáng sản | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường có thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3m trở lên đoạn từ ngã 3 Ông Phan Ngô vào giáp trường tiểu học TDP Thanh Lâm - |
Đất Khoáng sản | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường đoạn từ QL 1A - đến hết đất nhà Ông Trần Thải (thôn An Ninh) |
Đất Khoáng sản | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại thuộc Khu Tái định cư Đồng Mốc - |
Đất Khoáng sản | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đoạn từ chợ Bà Bướm - đến giáp đường Nguyễn Tất Thành |
Đất Khoáng sản | 684.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ (mặt đường đất) rộng từ 3m đến dưới 5m thuộc các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất Khoáng sản | 684.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Quang Trung |
Đất Khoáng sản | 684.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền nằm ven các trục giao thông còn lại trong Phường Đức Phổ, trung tâm có mặt đường thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3m trở lên (đối với phường Phổ Hòa, Phồ Ninh, Phổ Minh cũ) - |
Đất Khoáng sản | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hồ Xuân Hương đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp đường sắt |
Đất Khoáng sản | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Hóc - |
Đất Khoáng sản | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Cây Bút - |
Đất Khoáng sản | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường bê tông từ đường Phạm Xuân Hòa đến hồ Liệt Sơn - |
Đất Khoáng sản | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Các vị trí đất khác còn lại của các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6 - |
Đất Khoáng sản | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường có thâm nhập nhựa hoặc bê tông trong phường rộng từ 3m trở lên (đối với phường Phổ Vinh cũ) - |
Đất Khoáng sản | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường có thâm nhập nhựa hoặc bê tông trong phường rộng từ 2m đến dưới 3m (ngoài các tổ dân phố: 1,2,3,4,5 và 6) - |
Đất Khoáng sản | 324.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Các vị trí đất khác còn lại trong phường Đức Phổ tại các tổ dân phố khác - |
Đất Khoáng sản | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Phường Đức Phổ - |
Đất trồng lúa | 75.000 | 71.000 | 68.000 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Phường Đức Phổ - |
Đất trồng cây hàng năm | 75.000 | 71.000 | 68.000 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Phường Đức Phổ - |
Đất trồng cây lâu năm | 75.000 | 71.000 | 68.000 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Phường Đức Phổ - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 74.000 | 70.000 | 67.000 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Phường Đức Phổ - |
Đất rừng sản xuất | 52.000 | 49.000 | 47.000 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Phường Đức Phổ - |
Đất rừng đặc dụng | 52.000 | 49.000 | 47.000 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Phường Đức Phổ - |
Đất rừng phòng hộ | 52.000 | 49.000 | 47.000 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Phường Đức Phổ - |
Đất nông nghiệp khác | 75.000 | 71.000 | 68.000 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ phía Đông chợ Đức Phổ đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến giáp đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu |
Đất ở đô thị | 19.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ vòng xoay siêu thị Coopmart - đến Cửa hàng vật liệu xây dựng Tứ Hải |
Đất ở đô thị | 19.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ phía tây chợ Đức Phổ đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến giáp đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu |
Đất ở đô thị | 19.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trương Định đoạn từ Nguyễn Nghiêm - đến giáp cống suối Điền |
Đất ở đô thị | 13.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - |
Đất ở đô thị | 13.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Đồng Bàu đoạn từ đường Nguyễn Nghiêm - đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất ở đô thị | 13.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Trung tâm thương mại đoạn từ đường Thanh Chương - đến giáp đường phía tây Chợ Đức Phổ |
Đất ở đô thị | 13.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Thanh Chương - |
Đất ở đô thị | 13.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng đoạn từ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến đường Võ Thị Sáu |
Đất ở đô thị | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Đỗ Quang Thắng - |
Đất ở đô thị | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - |
Đất ở đô thị | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - |
Đất ở đô thị | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ vòng xoay siêu thị Coopmart - đến phía Nam kênh mương An Thọ |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm đoạn từ cửa hàng vật liệu Tứ Hải - đến giáp cầu Bàu |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Phổ |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương đi qua địa phận phường Phổ Minh (cũ) - |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Đức Phổ
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Quảng Ngãi mới nhất

4. Thông tin phường Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Nguyễn Nghiêm (thị xã Đức Phổ), Phổ Hòa, Phổ Minh, Phổ Vinh, Phổ Ninh (tổng 5 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Đức Phổ theo Nghị quyết số 1677/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Đức Phổ có diện tích tự nhiên 69,33 km² với quy mô dân số 41.358 người, mật độ dân cư đạt 596,5 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Đức Phổ được đặt tại UBND thị xã Đức Phổ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Đức Phổ không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Quảng Ngãi, Phường Đức Phổ là một trong tổng số 96 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 86 xã và 9 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Quảng Ngãi
5.1. Tiêu chí xác định vị trí đối với từng loại đất
1. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với nhóm đất nông nghiệp
a) Năng suất, cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
2. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với nhóm đất phi nông nghiệp
a) Điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội;
b) Các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh;
c) Khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực (đối với đất ở tại nông thôn; đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn; đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn; đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp, đất sử dụng vào mục đích công cộng và đất phi nông nghiệp khác tại nông thôn).
5.2. Số lượng vị trí đất trong bảng giá đất
1. Số lượng vị trí đất đối với nhóm đất nông nghiệp
Được xác định gồm 02 (hai) vị trí sau:
a) Vị trí 1: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư có tên trong bảng giá đất.
b) Vị trí 2 (vị trí còn lại): Quy định áp dụng đối với các thửa đất không xác định được vị trí 1.
2. Số lượng vị trí đất đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Được xác định gồm 04 (bốn) vị trí sau:
a) Vị trí 1: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư có tên trong bảng giá đất.
b) Vị trí 2: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư không có tên trong bảng giá đất, có độ rộng mặt đường từ 3,0 mét trở lên.
c) Vị trí 3: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư không có tên trong bảng giá đất, có độ rộng mặt đường dưới 3,0 mét.
d) Vị trí 4 (vị trí còn lại): Quy định áp dụng đối với các thửa đất không xác định được vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3.
5.3. Quy định về tăng hoặc giảm mức giá đối với một số vị trí thửa đất cụ thể
1. Đối với thửa đất tiếp giáp từ 02 (hai) mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm trở lên được quy định trong bảng giá đất thì mức giá đất cao hơn 10% so với các thửa đất có một cạnh thửa tiếp giáp liền kề trên cùng tuyến đường, đoạn đường, phố, hẻm đó.
2. Đối với thửa đất đối diện hoặc liền kề cùng phía với công viên, quảng trường, trung tâm thương mại thì mức giá tăng 10% so với vị trí liền kề.
3. Đối với thửa đất đối diện hoặc liền kề với khu xử lý rác thải, bãi trung chuyển rác, nghĩa trang, nghĩa địa thì mức giá giảm 10% so với vị trí liền kề.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
