Bảng giá đất phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa năm 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa

Bảng giá đất phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại phường Hàm Rồng được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Hàm Rồng theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa

– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.


3. Tra cứu bảng giá đất phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa

Bảng giá đất phường Hàm Rồng năm 2026

Khu vực: phường Hàm Rồng.

Loại đất: Đất ở tại đô thị, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp.

Mức giá áp dụng: từ 1.250.000 đến 45.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH: | Từ Cầu Hạc đến đường sắt Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Nguyễn Chí Thanh | Từ đường Bà Triệu đến đường tránh Quốc lộ 1A Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Trần Hưng Đạo: | Đường Nguyễn Phúc Chu: Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Trần Hưng Đạo Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH: | Từ đường sắt đến ngã năm Đình Hương Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG ĐÔNG THỌ CŨ | Từ khu TĐC lô B-C đến đường tránh Quốc lộ 1A Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Nguyễn Chí Thanh | Từ đường tránh Quốc lộ 1A đến cầu Hoàng Long Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Trần Hưng Đạo: | Từ cầu Sâng đến chân cầu vượt Đại lộ Hùng Vương Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường tránh Quốc lộ 1A (đường gom 2 bên) | Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Trần Hưng Đạo Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG ĐÔNG THỌ CŨ | Từ Quốc lộ 1A đến đường Đông Tác Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 5428 (KDC Bắc sông Hạc) | Các lô bám mặt đường Thành Thái Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH: | Từ ngã năm Đình Hương đến Giếng Tiên Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Trần Hưng Đạo: | Từ chân cầu vượt Đại lộ Hùng Vương ngã ba Duy Tân Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 5428 (KDC Bắc sông Hạc) | Các lô đường nội bộ còn lại Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Vị trí số 03: | Các lô bám mặt đường Lê Thành Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 27.934.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH: | Từ Giếng Tiên đến Trụ sở Đảng ủy phường Hàm Rồng Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đình Hương: | Từ ngã năm Đình Hương đến Đội xe xăng dầu Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường gom Đại lộ Nam Sông Mã | Từ chân cầu Hoằng Long đến đường QH vào khu tưởng niệm các giáo viên và học sinh đã hy sinh tại công trường đê Nam sông Mã Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Tuyến Đường Vành đai phía Tây | Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến ngã năm Đình Hương Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG ĐÔNG THỌ CŨ | Từ đường Đông Tác đến giáp khu TĐC lô B-C Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MB Hoàng Long, phố Đoàn: Từ đường Võ Nguyên Lượng đến Thành Thái | Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) | Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH tái định cư ven Sông Hạc 194 lô | Đường có chiều rộng lòng đường ≥7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Đường có lòng đường lớn hơn hoặc bằng 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 15m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 1985 (Trung tâm thương mại và nhà phố Eden thuộc KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 15m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Đường có lòng đường lớn hơn hoặc bằng 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 15m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 1985 (Trung tâm thương mại và nhà phố Eden thuộc KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 15m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 181 Thành Thái: | Ngõ 137 Nguyễn Chí Thanh Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 23.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 1985 (Trung tâm thương mại và nhà phố Eden thuộc KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 15m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 23.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3665 (khu xen cư, xen kẹt) | Các lô bám mặt đường Ao Quan Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 22.800.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Vị trí số 03: | Các lô đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 22.800.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Vị trí số 03: | Vị trí số 06: Đường nội bộ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 22.800.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Đình Hương | Đường Hoàng Xuân Viện (ngõ 236 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến đường Trần Đại Nghĩa Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 22.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Đình Hương | Đường Nguyễn Đức Thuận (ngõ 210 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến Trần Đại Nghĩa Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 22.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Đình Hương | Đường Nguyễn Thị Thập (ngõ 176 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến đường Trần Đại Nghĩa Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 22.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Đình Hương | Đường Tôn Quang Phiệt: Từ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Nguyễn Thị Thập Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 22.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Đình Hương | Đường Hồ Đắc Dy (ngõ 547 Bà Triệu cũ): Từ đường Bà Triệu đến ngõ 137 Nguyễn Chí Thanh Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 22.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đình Hương: | Từ Đội xe Xăng dầu đến hết MBQH 598 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Trần Hưng Đạo: | Từ đường Trần Khát Chân đến cầu Hoàng Long Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường tránh Quốc lộ 1A (đường gom 2 bên) | Từ đường Trần Hưng Đạo đến cầu vượt sông Bến Ngự (đường Nguyễn Văn Bích, đường Lê Phụ Trần) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường gom Đại lộ Nam Sông Mã | Từ đường Trần Hưng Đạo đến hết cây xăng Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MB Hoàng Long, phố Đoàn: Từ đường Võ Nguyên Lượng đến Thành Thái | Đường có chiều rộng lòng đường < 7,5 m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) | Đường có chiều rộng lòng đường < 7,5 m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH tái định cư ven Sông Hạc 194 lô | Đường có chiều rộng lòng đường <7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Đường có lòng đường nhỏ hơn 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 181 Thành Thái: | Ngõ 16 Nguyễn Thị Thập Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG NAM NGẠN CŨ | Đường Nguyễn Mộng Tuân Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG NAM NGẠN CŨ | Đường Phạm Sư Mạnh: Từ đường Nam Sơn đến Trường THCS Nam Ngạn Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG NAM NGẠN CŨ | Đường Nguyễn Chích: Từ đường Trần Hưng Đạo đến đường Duy Tân Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MB 1167: | Đường Tân Nam Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MB 1167: | Đường Chu Nguyên Lương Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MB 1167: | Đường khu dân cư MB 08: Trục từ đường Trần Hưng Đạo đến hết đường Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Trần Khánh Dư: | Từ đường Trần Hưng Đạo đến đường Duy Tân Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Đoạn từ đường Trần Khánh Dư đến giáp MB 6275 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Đoạn từ đường Duy Tân đến giáp ngõ 17 Trần Khánh Dư tiếp giáp MB 6275 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 6275 | Các đường Nguyễn Văn Bích, Lê Phụ Trần, Đào Tiêu, Nguyễn Phúc Nguyên Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 5186 | Đoạn đường từ Trần Hưng Đạo đến hết đường Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 5186 | MBQH 5186 từ lô A12 đến lô A33 (mặt cắt rộng 17,5m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 15m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 1985 (Trung tâm thương mại và nhà phố Eden thuộc KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 15m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3665 (khu xen cư, xen kẹt) | Các lô đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 19.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Vị trí số 03: | Các lô đường nội bộ lòng đường 5,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 19.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG NAM NGẠN CŨ | Đường Nam Sơn Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 19.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Đình Hương | Đường Trần Đại nghĩa (ngõ 509; ngõ 266 Bà Triệu cũ): Từ đường Bà Triệu đến đương Nguyễn Thị Thập Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đông Tác: | Từ đường Thành Thái đến cống Nam Ngạn Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 1985 (Trung tâm thương mại và nhà phố Eden thuộc KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3000 (điều chỉnh từ MBQH số 1130) | Đường nội bộ lòng đường 14m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG NAM NGẠN CŨ | Các đường ngang của Nguyễn Mộng Tuân Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Các đường nội bộ còn lại Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 5186 | Trục đường Phạm Sư Mạnh (từ Trường THCS đến hết đường) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3665 (khu xen cư, xen kẹt) | Các lô đường nội bộ lòng đường 5,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 16.900.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 4863: | Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 16.823.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 16.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 181 Thành Thái: | Ngách 16, ngõ 16 Nguyễn Thị Thập Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 16.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 1985 (Trung tâm thương mại và nhà phố Eden thuộc KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 16.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 16.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đình Hương: | Từ cuối MBQH 598 đến đường Dương Xá Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Tuyến Đường Vành đai phía Tây | Từ Ngã năm Đình Hương đến giáp phường Đông Tiến (Đông Lĩnh cũ) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MB Hoàng Long, phố Đoàn: Từ đường Võ Nguyên Lượng đến Thành Thái | MBQH 35: Đường có mặt cắt 20m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) | Đường MBQH số 1245/UBND-Quốc lộ ĐT (MB 01 cũ) - trừ đường Bà Triệu Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 181 Thành Thái: | Từ đường Thành Thái đến đường Thành Công Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MB 1167: | Các trục đường còn lại trong MBQH 1167 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MB 1167: | Các đường ngang dọc trong MB 08 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 63: | Đường Tân Nam 3,10 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 63: | Các trục đường còn lại trong MB 63 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Trần Khánh Dư: | Đường Trần Nhật Duật: Từ Nguyễn Chích đến Trần Khánh Dư Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 6275 | Các đường còn lại trong MB Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 6275 | MBQH khu đô thị mới ven sông Hạc: Các đường nội bộ còn lại Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 5186 | Các trục dường còn lại trong MBQH 5186 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH 09: | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 1985 (Trung tâm thương mại và nhà phố Eden thuộc KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường Thiều Thốn, đoạn từ đường Trần Hưng Đạo đến cuối đường, Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Trần Khát Chân: Từ trụ sở Đảng ủy Phường Hàm Rồng đến cầu Hàm Rồng Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Đình Hương: Từ ngã ba Đình Hương đến đội xe xăng dầu Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3000 (điều chỉnh từ MBQH số 1130) | Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG ĐÔNG CƯƠNG CŨ | Từ Cổng làng Định Hòa đến Đông Ba Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường làng Đại khối | Từ Cầu Hà Quan đến ngã ba ông Đức Dục (Cổng làng cũ) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG THIỆU DƯƠNG CŨ | Đường Dương Xá: Từ MBQH 598 (Đông Cương cũ) đến giáp đê TW Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Cầu Hạc đến đường sắt Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.347.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 118 Thành Thái Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Trần Khánh Dư: | Ngõ 17 Trần Khánh Dư: Từ đường Trần Khánh Dư đến giáp MB 6275 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Trịnh Thế Lợi: Từ trụ sở Đảng ủy phường Hàm Rồng đến Trại giam Thanh Lâm Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3000 (điều chỉnh từ MBQH số 1130) | Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường trục Hạc Oa | Từ Cổng làng đến ngã ba hộ ông Thịnh Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) | Ngõ 10 - Hồ Đắc Dy Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 6275 | Khu dân cư MBQH 1474 (điều chỉnh từ MBQH 85): Các đường nội bộ còn lại Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 5186 | Các đường nội bộ (còn lại) MBQH 9217 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Duy Tân: | Từ đường Nguyễn Chích đến cầu vượt Đại lộ Hùng Vương Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ Nam Kỳ 40 từ đường Trần Hưng Đạo đến SN 34/Nam Kỳ 40 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH 09: | Đường nội bộ còn lại Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Trần Hưng Đạo đến cầu vượt sông Bến Ngự (đường Nguyễn Văn Bích, đường Lê Phụ Trần) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Trần Hưng Đạo đến hết cây xăng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các lô bám mặt đường Thành Thái Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Cầu Hạc đến đường sắt Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH dự án Khu đô thị Phía Đông đại lộ Bắc Nam | Đất ở biệt thự tiếp giáp tuyến đường quy hoạch 15m (lòng đường rộng 7m, vỉa hè 8m; đường gom Đại lộ Nam sông Mã Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.185.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đông Tác: | Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Thành Thái Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3000 (điều chỉnh từ MBQH số 1130) | Đường nội bộ lòng đường <7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 4863: | Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.798.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH dự án Khu đô thị Phía Đông đại lộ Bắc Nam | Đất ở biệt thự tiếp giáp tuyến đường quy hoạch là đường đôi chiều rộng mỗi bên 7,0m (dải phân cách rộng 3,8m) vỉa hè mỗi bên 4m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.787.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH dự án Khu đô thị Phía Đông đại lộ Bắc Nam | Đất ở biệt thự tiếp giáp tuyến đường quy hoạch rộng 17,5m (lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè 5m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.454.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH dự án Khu đô thị Phía Đông đại lộ Bắc Nam | Đất ở biệt thự tiếp giáp tuyến đường quy hoạch rộng 15m (lòng đường rộng 7m, vỉa hè 4m), mật độ xây dựng 60% Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.438.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường sắt đến ngã năm Đình Hương Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.434.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH dự án Khu đô thị Phía Đông đại lộ Bắc Nam | Đất ở biệt thự tiếp giáp tuyến đường quy hoạch rộng 15m (lòng đường rộng 7m, vỉa hè 4m), mật độ xây dựng 35-45% Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.313.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Vị trí số 03: | MBQH số 1851 (khu dân cư, tái định cư cầu Sinh): Đường nội bộ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.044.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các lô đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Trần Hưng Đạo đến cầu vượt sông Bến Ngự (đường Nguyễn Văn Bích, đường Lê Phụ Trần) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Trần Hưng Đạo đến hết cây xăng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG ĐÔNG THỌ CŨ | Từ trụ sở PC 22 đến đường Nguyễn Chí Thanh Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 108 - Đông Tác | Đường Thành Công Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.707.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Đình Hương | Ngõ 346 - Bà Triệu Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Ngõ 312 - Bà Triệu Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đông Tác: | Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến giáp Nhà máy Cơ khí Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đông Tác: | Các đường ngang dọc khu dân cư Z111 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ cầu Sâng đến chân cầu vượt Đại lộ Hùng Vương Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.130.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Ngõ 372 - Bà Triệu Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) | Ngõ 166 - Thành Thái (ngõ sâu < 100m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH Khu tái định cư KĐT mới ven sông Hạc (Khu TĐC - MBQH số 3037) | Đường nội bộ lòng đường >= 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 181 Thành Thái: | Các nhánh phía Đông ngõ 181 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngõ 236 Bà Triệu Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án đường sắt tốc độ cao trục Bắc-Nam (Khu TĐC số 2 Hàm Rồng) | Đường có lòng đường rộng 10,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Từ giáp đường Dương Xá đến UBND phường Thiệu Dương cũ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Từ UBND phường Thiệu Dương cũ đến giáp phường Đông Tiến (phường Thiệu Khánh cũ) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án đường sắt tốc độ cao trục Bắc-Nam (Khu TĐC số 1 Hàm Rồng) | Đường có lòng đường rộng 10,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án đường 502 | Đường có lòng đường rộng 10,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các lô bám mặt đường Thành Thái Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường sắt đến ngã năm Đình Hương Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.695.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Các đường ngang dọc MBQH Công ty 838 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 132 Trần Hưng Đạo: Tuyến giáp MB 9933 đến hết đường Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 353 Trần Hưng Đạo Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 146 Trần Hưng Đạo Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường Đức Thánh Cả: Từ ngã 3 đường Phượng Hoàng, Đường Yên Ngựa đến ngã 3 đường Tiên Sơn Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Bà Triệu đến đường tránh Quốc lộ 1A Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.478.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH Khu tái định cư KĐT mới ven sông Hạc (Khu TĐC - MBQH số 3037) | Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Đông Quang: Từ cầu Chui đến giáp MBQH 2185 (hộ ông Thanh) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Các đường ngang, dọc MB 2185; 155: Từ hộ bà Bảo đến giáp đường Thành Thái Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Quyết Thắng (ngõ 58 cũ) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 22 Thành Thái: Từ hộ ông Thơm đến hộ ông Xược Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường trục Hạc Oa | Đường Đông Thổ: Từ nhà ông Tam đến đường Đình Hương Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường trục Hạc Oa | Đường Phượng Hoàng: Từ đường Kim Quy (Đông Cương cũ) đến đường Yên Ngựa (Hàm Rồng cũ) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường trục Hạc Oa | Khu dân cư MBQH 404 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường trục Hạc Oa | Các đường nội bộ MB 598; 100 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Từ Đông Ba đến Tây Bắc Ga Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngõ 20 Từ đường Đình Hương - Sông Hạc Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngõ 37 Đình Hương từ đường Đình Hương đến số nhà 11 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngõ 62 Từ đường Đình Hương - số nhà 15 (dương) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngõ 76; Ngõ 102 ; Ngõ 127; Ngõ 205 Đình Hương Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH Khu tái định cư KĐT mới ven sông Hạc (Khu TĐC - MBQH số 3037) | Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Đông Quang: Từ cầu Chui đến giáp MBQH 2185 (hộ ông Thanh) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Các đường ngang, dọc MB 2185; 155: Từ hộ bà Bảo đến giáp đường Thành Thái Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Quyết Thắng (ngõ 58 cũ) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 22 Thành Thái: Từ hộ ông Thơm đến hộ ông Xược Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường trục Hạc Oa | Đường Đông Thổ: Từ nhà ông Tam đến đường Đình Hương Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường trục Hạc Oa | Đường Phượng Hoàng: Từ đường Kim Quy (Đông Cương cũ) đến đường Yên Ngựa (Hàm Rồng cũ) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường trục Hạc Oa | Khu dân cư MBQH 404 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường trục Hạc Oa | Các đường nội bộ MB 598; 100 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Từ Đông Ba đến Tây Bắc Ga Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngõ 20 Từ đường Đình Hương - Sông Hạc Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngõ 37 Đình Hương từ đường Đình Hương đến số nhà 11 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngõ 62 Từ đường Đình Hương - số nhà 15 (dương) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngõ 76; Ngõ 102 ; Ngõ 127; Ngõ 205 Đình Hương Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngõ 156 từ đường Đình Hương đến hết đất ông Ước Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 1906 (điều chỉnh từ MBQH số 1204) - khu dân cư phố 6 | Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án đường sắt tốc độ cao trục Bắc-Nam (Khu TĐC số 2 Hàm Rồng) | Đường có lòng đường rộng 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Đường dọc đê TW: Từ nhà A Tuyển phố 8 đến giáp phường Đông Tiến (phía nội đê) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án đường sắt tốc độ cao trục Bắc-Nam (Khu TĐC số 1 Hàm Rồng) | Đường có lòng đường rộng 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án đường 502 | Đường có lòng đường rộng 7,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ cầu Sâng đến chân cầu vượt Đại lộ Hùng Vương Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.608.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ ngã năm Đình Hương đến Giếng Tiên Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường tránh Quốc lộ 1A đến cầu Hoàng Long Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Quốc lộ 1A đến đường Đông Tác Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Các đường ngang, dọc MB 45; 230 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.135.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Bà Triệu đến đường tránh Quốc lộ 1A Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.065.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Sâu dưới 50,0m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 304 - Bà Triệu | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 449 Bà Triệu | Từ đường Đông Tác đến đoạn 1 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 431 Bà Triệu: | Sâu dưới 50m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) | Các Ngõ còn lại phố Thành Công Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Duy Tân: | Từ Âu thuyền Bến Ngự đến ngã ba Duy Tân (đê Sông Mã) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 1985 (Trung tâm thương mại và nhà phố Eden thuộc KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Ngõ 44, ngõ 86 Trần Hưng Đạo Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Các ngõ xung quanh đường Bà Triệu thuộc lớp 2 trở vào Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG ĐÔNG CƯƠNG CŨ | Trục chính phố 4; 5; 6 (đường Lê Thuỳ; Lê Duyên; Lê Trung) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường trục Hạc Oa | Đường chùa Tăng Phúc Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Đường dọc đê TW: Từ nhà A Tuyển phố 8 đến giáp phường Đông Tiến (phía ngoại đê) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ ngã năm Đình Hương đến Đội xe xăng dầu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.521.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ chân cầu vượt Đại lộ Hùng Vương ngã ba Duy Tân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.521.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Đông Tác đến giáp khu TĐC lô B-C Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.521.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ khu TĐC lô B-C đến đường tránh Quốc lộ 1A Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.521.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đình Hương: Từ ngã ba Đình Hương đến đội xe xăng dầu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.521.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Đình Hương | Sâu dưới 100m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 07 phố Thống Sơn (từ đường Nam Sơn) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 10 Nguyễn Chích Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 26 Nguyễn Chích Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 5186 | Ngõ 77 Trần Hưng Đạo Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 5186 | Ngõ 139 Nam Sơn Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Đình Hương | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Sâu dưới 100,0m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 431 Bà Triệu: | Ngõ 407 Bà Triệu: Ngõ sâu < 50m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 431 Bà Triệu: | Ngõ 395 Bà Triệu: Ngõ sâu < 100m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 270 Bà Triệu | Sâu dưới 100m (rộng 2,0m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 156 Thành Thái Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 110 Thành Thái Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 01 Đông Tác Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 91 Đông Tác Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 181 Thành Thái: | Ngõ 128 Thành Thái Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 181 Thành Thái: | Ngõ 132 Thành Thái Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 181 Thành Thái: | Ngõ 125 Thành Thái Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 61 Nam Sơn Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 6275 | Ngõ 102, 106 Trần Hưng Đạo Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Tuyến đường số 2 Kim Quy từ đường Phượng Hoàng đến giáp địa phận phường Đông Cương Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường đồi C5: Hết vị trí lớp 1 của Đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Đông Quang Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 21 (Ngõ 17) Thành Thái từ hộ bà Chum đến hộ ông Vinh Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 10 khu phân lân Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 319 Bà Triệu: Từ hộ ông Thống đến hộ bà Xuyến Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Đồng Cổ: Từ hộ ông Tẻo đến Công ty Hàm Rồng Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 31 Đình Hương từ hộ ông Năm đến ông Chương Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 11(05) Thành Thái: Từ hộ ông Vượng đến hộ ông Hiệp Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 13 Thành Thái: Từ hộ bà Hảo đến hộ ông Chuyên Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngách 01 Ngõ 10 đường Bà Triệu Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Các vị trí còn lại của ngõ 62: từ số nhà 15 đến hết ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngõ 245 từ đường Đình Hương đến hết khu dân cư Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 1906 (điều chỉnh từ MBQH số 1204) - khu dân cư phố 6 | Đường nội bộ lòng đường 5,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Đường từ Đình Hương - Làng Giàng đi Động Tiên Sơn (phường Hàm Rồng cũ) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 15m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 15m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 137 Nguyễn Chí Thanh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 15m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 15m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 15m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ ngã năm Đình Hương đến Giếng Tiên Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.978.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường tránh Quốc lộ 1A đến cầu Hoàng Long Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.978.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Quốc lộ 1A đến đường Đông Tác Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.978.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Nguyễn Phúc Chu: Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Trần Hưng Đạo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.869.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Trần Đại nghĩa (ngõ 509; ngõ 266 Bà Triệu cũ): Từ đường Bà Triệu đến đương Nguyễn Thị Thập Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.869.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Hoàng Xuân Viện (ngõ 236 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến đường Trần Đại Nghĩa Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.869.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Nguyễn Đức Thuận (ngõ 210 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến Trần Đại Nghĩa Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.869.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Nguyễn Thị Thập (ngõ 176 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến đường Trần Đại Nghĩa Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.869.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tôn Quang Phiệt: Từ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Nguyễn Thị Thập Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.869.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Hồ Đắc Dy (ngõ 547 Bà Triệu cũ): Từ đường Bà Triệu đến ngõ 137 Nguyễn Chí Thanh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.869.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.869.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có chiều rộng lòng đường < 7,5 m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.869.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường lớn hơn hoặc bằng 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.869.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Nguyễn Mộng Tuân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.869.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Nguyễn Chích: Từ đường Trần Hưng Đạo đến đường Duy Tân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.869.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.869.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 449 Bà Triệu | Các đường còn lại của MBQH số 35 cũ (MBQH số 2788) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 270 Bà Triệu | Sâu từ hơn 100m đến 200m (ngõ rông 4,5m-5m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đông Tác: | Ngõ 07 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đông Tác: | Ngõ 17 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đông Tác: | Ngõ 49 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đông Tác: | Ngõ 53 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 77 Đông Tác | Sâu dưới 100m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 85 Đông Tác | Sâu dưới 100m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 97 Đông Tác | Sâu dưới 100m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 105 Đông Tác | Sâu dưới 100m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 105 Đông Tác | Ngõ 115 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 123 Đông Tác | Sâu dưới 100m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 123 Đông Tác | Ngõ 135 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 123 Đông Tác | Ngõ 143 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 123 Đông Tác | Ngõ 147 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 139 Đông Tác | Sâu dưới 100m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 139 Đông Tác | Ngõ 44 - Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 139 Đông Tác | Ngõ 20 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 28 - Đông Tác: | Sâu dưới 100m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 40 - Đông Tác | Sâu dưới 100m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 108 - Đông Tác | Ngõ sâu đến 100m từ đầu ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 108 - Đông Tác | Ngõ 16 - Đông Tác Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 14 Đông Tác Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 22 Đông Tác Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 14 xưởng đúc Tiền (từ đường Trần Hưng Đạo) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 160 Duy Tân Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 03, 04, 66 Trần Nhật Duật Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 113,109 Nam Sơn Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 04,20 Phạm Sư Mạnh Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 6275 | Ngõ 01, 03 Phạm Sư Mạnh Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 6275 | Ngõ 01, 03 Trần Nhật Duật Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 6275 | Ngõ 64 Trần Nhật Duật Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 5186 | Ngõ 160, 240 Duy Tân Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 5186 | Ngõ 16 Duy Tân Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 03 Đông Quang: Từ hộ ông Lai đến hộ ông Thành Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 78 Đông Quang: Từ hộ bà Nhạ đến hộ ông Do Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 74 Đông Quang: Từ hộ ông Đăng đến hộ ông Thành Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường xuống bến phà hai: cách đường Trịnh Thế Lợi 50m: Từ hộ ông Tuyên Thịnh đến hộ ông Oanh Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Tiên Sơn: Từ hộ ông Hùng Hợp đến hộ ông Sơn Hảo Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Yên Ngựa: Từ ngã 3 đường Trịnh Thế Lợi đến ngã 2 đường Phượng Hoàng (hộ bà Luyện) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 16 Bà Triệu: KTT xây dựng Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Các vị trí còn lại của ngõ 37 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngõ 50 Đình Hương; Ngõ 65 Đình Hương Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ ngã năm Đình Hương đến Đội xe xăng dầu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.435.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ chân cầu vượt Đại lộ Hùng Vương ngã ba Duy Tân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.435.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Đông Tác đến giáp khu TĐC lô B-C Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.435.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ khu TĐC lô B-C đến đường tránh Quốc lộ 1A Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.435.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đình Hương: Từ ngã ba Đình Hương đến đội xe xăng dầu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.435.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Giếng Tiên đến ngã ba cầu Chui Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.217.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.217.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Thành Thái đến cống Nam Ngạn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.217.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 10 - Hồ Đắc Dy Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.217.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có chiều rộng lòng đường ≥7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.217.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường nhỏ hơn 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.217.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 118 Thành Thái Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.217.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.200.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.200.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.200.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.200.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.200.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 431 Bà Triệu: | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 270 Bà Triệu | Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ (rộng <3,5m) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Các hộ còn lại sau MB 155: Từ hộ bà Tình đến hộ ông Cảnh Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 02 Đông Quang: Từ hộ ông Anh đến hộ ông Tú Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ Cánh Tiên (sau cây xăng): Từ hộ ông Hoành đến hộ bà Vậy Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 191 Bà Triệu: Từ hộ bà Quý đến hộ ông Nhâm Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 229 Bà Triệu: Từ hộ bà Hoa đến hộ ông Tuấn Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 291 Bà Triệu: Từ hộ ông Dũng đến Nhà văn hóa phố Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngõ 33 Đình Hương Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Ven làng nội đê: từ phố 4 đến phố 3 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Trần Hưng Đạo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Nguyễn Phúc Chu: Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Trần Hưng Đạo Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Trần Đại nghĩa (ngõ 509; ngõ 266 Bà Triệu cũ): Từ đường Bà Triệu đến đương Nguyễn Thị Thập Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Hoàng Xuân Viện (ngõ 236 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến đường Trần Đại Nghĩa Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Nguyễn Đức Thuận (ngõ 210 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến Trần Đại Nghĩa Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Nguyễn Thị Thập (ngõ 176 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến đường Trần Đại Nghĩa Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tôn Quang Phiệt: Từ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Nguyễn Thị Thập Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Hồ Đắc Dy (ngõ 547 Bà Triệu cũ): Từ đường Bà Triệu đến ngõ 137 Nguyễn Chí Thanh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có chiều rộng lòng đường < 7,5 m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường lớn hơn hoặc bằng 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Nguyễn Mộng Tuân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Nguyễn Chích: Từ đường Trần Hưng Đạo đến đường Duy Tân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ còn lại Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 76; Ngõ 102 ; Ngõ 127 ; Ngõ 205 Đình Hương Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.800.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 156 từ đường Đình Hương đến hết đất ông Ước Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.800.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Vị trí số 06: Đường nội bộ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.800.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Đội xe Xăng dầu đến hết MBQH 598 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.565.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có chiều rộng lòng đường < 7,5 m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.565.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường MBQH số 1245/UBND-Quốc lộ ĐT (MBQH 01 cũ) - trừ đường Bà Triệu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.565.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có chiều rộng lòng đường <7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.565.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 16 Nguyễn Thị Thập Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.565.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tân Nam Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.565.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Chu Nguyên Lương Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.565.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường khu dân cư MBQH 08: Trục từ đường Trần Hưng Đạo đến hết đường Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.565.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Trần Hưng Đạo đến đường Duy Tân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.565.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đoạn từ đường Trần Khánh Dư đến giáp MBQH 6275 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.565.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Long Quang: Từ đường Trịnh Thế Lợi đến cầu Hàm Rồng cũ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.565.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các ngõ Vườn Quan, Nam Trung, Nam Thượng, Nam Đông, Mật Đa, Đúc Tiền (từ đường Trần Hưng Đạo) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 132 Trần Hưng Đạo: Từ Trần Hưng Đạo đến giáp MBQH 9933 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 116 Đình Hương Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 15m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 15m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 137 Nguyễn Chí Thanh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 15m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 77 Đông Tác | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 85 Đông Tác | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 97 Đông Tác | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 105 Đông Tác | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 123 Đông Tác | Sâu từ hơn 100m đến 150m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 28 - Đông Tác: | Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 40 - Đông Tác | Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 108 - Đông Tác | Ngõ sâu từ 200m đến hết ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 180 Duy Tân Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường làng Đông Sơn từ hộ ông Phương đến hộ ông Huệ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Các hộ phía trong đường nội bộ khu dân cư bến phà 2: Từ sau hộ ông Oanh đến hộ ông Sáu Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ sau trường học Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngách của ngõ 20 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Từ nhà ông Chinh Hoa phố 9 đến giáp phường Hàm Rồng cũ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Từ Dốc đê đến nhà ông Chinh Hoa phố 9 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngách 16, ngõ 16 Nguyễn Thị Thập Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Giếng Tiên đến ngã ba cầu Chui Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.348.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 312 - Bà Triệu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.239.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ Nam Kỳ 40 từ đường Trần Hưng Đạo đến số nhà 34/Nam Kỳ 40 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.239.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Trần Hưng Đạo Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.130.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 76; Ngõ 102 ; Ngõ 127 ; Ngõ 205 Đình Hương Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 156 từ đường Đình Hương đến hết đất ông Ước Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Vị trí số 06: Đường nội bộ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH khu đô thị mới ven sông Hạc: Các đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 139 Đông Tác | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Các ngõ ngách còn lại của đường Đông Quang Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 17 Trần Khát Chân: Từ Nhà văn hóa đến hộ ông Tuấn Bính Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ Cánh Tiên (230 Bà Triệu): Từ hộ ông Trường đến hộ ông Thịnh Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 33 Bà Triệu: Từ hộ bà Nhung đến hộ bà Chiêng Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 122 Bà Triệu: Từ hộ ông Đài đến hộ bà Sâm Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 122 Bà Triệu: Từ hộ ông Tùng đến hộ bà Mơ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 157 Bà Triệu: Từ hộ ông Có đến hộ ông Cạy Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 161 Bà Triệu: Từ hộ ông Trung đến hộ bà Dung Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 171 Bà Triệu: Từ hộ ông Cương đến hộ ông Quỳnh Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 177 Bà Triệu: Từ hộ bà Nga đến hộ ông Cơ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 205 Bà Triệu: Từ hộ bà Mai đến ông Giang Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 265 Bà Triệu: Từ hộ bà Ninh đến hộ bà Tuất Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 1 đường Quyết Thắng: Từ hộ ông Đàn đến hộ ông Hùng Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 2 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Vân đến hộ ông Bắc (Khu nhà trẻ cũ) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 3 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Thành đến hộ bà Canh Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 4 đường Quyết Thắng: Từ hộ ông Giang đến hộ bà Vượng Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 5 đường Quyết Thắng: Từ hộ ông Ban đến hộ bà Cẩn Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 6 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Dần đến hộ bà Nga Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 7 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Ngôn đến hộ bà Oanh Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 8 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Lan đến hộ bà Nga Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 9 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Ngọt đến hộ ông Đức Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Các hộ phía sau khu dân cư ngách 2 đường Quyết Thắng Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Lớp 2 đường Trịnh Thế Lợi: Từ đoạn tiếp theo đến trại giam Thanh Lâm (xóm Lò Gốm) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG ĐÔNG CƯƠNG CŨ | Ngõ các phố 4; 5; 6 rộng trên 3,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường làng Đại khối | Ngõ các phố 1, 2, 3 rộng trên 3,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường trục Hạc Oa | Ngõ các phố 7, 8 rộng trên 3,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Tuyến đường nội đê từ đường Dương xá đến giáp đất sản xuất kinh doanh của hộ ông Trịnh Đạt Dũng phố 8 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH khu đô thị mới ven sông Hạc: Các đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ chân cầu Hoằng Long đến đường quy hoạch vào khu tưởng niệm các giáo viên và học sinh đã hy sinh tại công trường đê Nam sông Mã Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.913.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến Ngã năm Đình Hương Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.913.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ trụ sở PC 22 đến đường Nguyễn Chí Thanh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.913.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 166 - Thành Thái (ngõ sâu < 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.913.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường ngang của Nguyễn Mộng Tuân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.913.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Nam Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.913.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Phạm Sư Mạnh: Từ đường Nam Sơn đến Trường THCS Nam Ngạn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.913.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các trục đường còn lại trong MBQH 1167 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.913.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tân Nam 3, 10 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.913.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đoạn từ đường Duy Tân đến giáp ngõ 17 Trần Khánh Dư tiếp giáp MBQH 6275 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.913.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường Nguyễn Văn Bích, Lê Phụ Trần, Đào Tiêu, Nguyễn Phúc Nguyên Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.913.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường nội bộ (còn lại) MBQH 9217 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.913.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.913.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Trần Khát Chân: Từ ngã ba Cầu Chui đến đê Sông Mã (đầu cầu Hàm Rồng cũ) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.913.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 1474 (điều chỉnh từ MBQH 85): Các đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.900.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.900.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.900.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.900.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.900.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.900.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có chiều rộng lòng đường <7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.804.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 16 Nguyễn Thị Thập Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.804.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tân Nam Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.804.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Chu Nguyên Lương Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.804.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường khu dân cư MBQH 08: Trục từ đường Trần Hưng Đạo đến hết đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.804.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Trần Hưng Đạo đến đường Duy Tân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.804.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đoạn từ đường Trần Khánh Dư đến giáp MBQH 6275 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.804.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Long Quang: Từ đường Trịnh Thế Lợi đến cầu Hàm Rồng cũ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.804.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các ngõ Vườn Quan, Nam Trung, Nam Thượng, Nam Đông, Mật Đa, Đúc Tiền (từ đường Trần Hưng Đạo) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.750.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 132 Trần Hưng Đạo: Từ Trần Hưng Đạo đến giáp MBQH 9933 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.750.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 116 Đình Hương Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.750.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Thành Thái Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 17 Trần Khánh Dư: Từ đường Trần Khánh Dư đến giáp MBQH 6275 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 102, 106 Trần Hưng Đạo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các vị trí còn lại của ngõ 62: từ số nhà 15 đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 5,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Thành Thái Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 17 Trần Khánh Dư: Từ đường Trần Khánh Dư đến giáp MBQH 6275 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 102, 106 Trần Hưng Đạo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các vị trí còn lại của ngõ 62: từ số nhà 15 đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 5,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ cuối MBQH 598 đến đường Dương Xá Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 346 - Bà Triệu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 372 - Bà Triệu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường ngang dọc MBQH Công ty 838 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Thành Thái đến đường Thành Công Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các nhánh phía Đông ngõ 181 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Nguyễn Chích đến cầu vượt ĐL Hùng Vương Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường ngang dọc trong MBQH 08 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Thiều Thốn, đoạn từ đường Trần Hưng Đạo đến cuối đường Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đông Quang: Từ cầu Chui đến giáp MBQH 2185 (hộ ông Thanh) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 14m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường <7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đức Thánh Cả: Từ ngã ba đường Phượng Hoàng, Đường Yên Ngựa đến ngã ba đường Tiên Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường rộng 10,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường rộng 10,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường rộng 10,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.587.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 312 - Bà Triệu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.532.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ Nam Kỳ 40 từ đường Trần Hưng Đạo đến số nhà 34/Nam Kỳ 40 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.532.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Trục đường Phạm Sư Mạnh (Từ Trường THCS đến hết đường) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.532.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đoạn đường từ Trần Hưng Đạo đến hết đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.532.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH 5186 từ lô A12 đến lô A33 (mặt cắt rộng 17,5m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.532.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 312 - Bà Triệu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.532.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ Nam Kỳ 40 từ đường Trần Hưng Đạo đến số nhà 34/Nam Kỳ 40 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.532.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Trục đường Phạm Sư Mạnh (Từ Trường THCS đến hết đường) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.532.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đoạn đường từ Trần Hưng Đạo đến hết đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.532.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH 5186 từ lô A12 đến lô A33 (mặt cắt rộng 17,5m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.532.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 123 Đông Tác | Sâu từ hơn 150m đến hết ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 28 - Đông Tác: | Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 40 - Đông Tác | Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Các vị trí còn lại khu vực xung quanh đường Phượng Hoàng thuộc lớp 2 trở vào Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Các ngõ làng Đông Sơn từ Ngõ Nhân đến Ngõ Dũng Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Đường nhánh các phố nội đê (trừ các đoạn đường đi chung với MBQH 4863) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Tuyến ngoại đê: từ măng két đê đến trục chính các thôn Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Tuyến đường từ đền Hạ đến NHV thôn 10 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường >= 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.456.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 1851 (khu dân cư, tái định cư Cầu Sinh): Đường nội bộ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.300.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngách 16, ngõ 16 Nguyễn Thị Thập Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.300.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.300.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.300.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.300.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.300.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ chân cầu Hoằng Long đến đường quy hoạch vào khu tưởng niệm các giáo viên và học sinh đã hy sinh tại công trường đê Nam sông Mã Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến Ngã năm Đình Hương Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ trụ sở PC 22 đến đường Nguyễn Chí Thanh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 166 - Thành Thái (ngõ sâu < 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường ngang của Nguyễn Mộng Tuân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Nam Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Phạm Sư Mạnh: Từ đường Nam Sơn đến Trường THCS Nam Ngạn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các trục đường còn lại trong MBQH 1167 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tân Nam 3, 10 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Trần Khát Chân đến cầu Hoàng Long Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ ngã năm Đình Hương đến giáp phường Đông Tiến (Đông Lĩnh cũ) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH 35: các đường còn lại Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến giáp Nhà máy Cơ khí Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường ngang dọc khu dân cư Z 111 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Thành Công Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các trục đường còn lại trong MBQH 63 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Trần Nhật Duật: Từ Nguyễn Chích đến Trần Khánh Dư Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các trục dường còn lại trong MBQH 5186 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Trịnh Thế Lợi: Từ ngã ba Cầu Chui đến Trại giam Thanh Lâm Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường ngang, dọc MBQH 2185; 155: Từ hộ bà Bảo đến giáp đường Thành Thái Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường ngang, dọc MBQH 45 ; 230 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 236 Bà Triệu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.261.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 1474 (điều chỉnh từ MBQH 85): Các đường nội bộ còn lại Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 33 Đình Hương Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các lô bám mặt đường Ao Quan Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường rộng 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường rộng 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường rộng 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 17 Trần Khánh Dư: Từ đường Trần Khánh Dư đến giáp MBQH 6275 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH khu đô thị mới ven sông Hạc: Các đường nội bộ còn lại Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 102, 106 Trần Hưng Đạo Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các vị trí còn lại của ngõ 62: từ số nhà 15 đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 5,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ các hộ giữa làng Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngách còn lại của đường Quyết Thắng Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Các hộ trong ngách đường Đồng Cổ Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng PHƯỜNG ĐÔNG CƯƠNG CŨ | Ngõ các phố 4; 5; 6 rộng từ 2,0m đến dưới 3,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường làng Đại khối | Ngõ các phố 1, 2, 3 rộng từ 2,0m đến dưới 3,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường trục Hạc Oa | Ngõ các phố 7, 8 rộng từ 2,0m đến dưới 3,5m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Ngõ 405; Ngõ 419; Ngõ 435; Ngõ 441 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Lê Thành | Đường Văn Chỉ (đường phía sau Chùa Tăng Phúc đi vào núi) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Đường liên phố ngoại đê: Từ phố 4 đến giáp phường Hàm Rồng cũ: Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Từ Ngã ba phố 6 đến nhà ông Chinh phố 9 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ cuối MBQH 598 đến đường Dương Xá Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 346 - Bà Triệu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 372 - Bà Triệu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường ngang dọc MBQH Công ty 838 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH 35: đường có mặt cắt 20m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Thành Thái đến đường Thành Công Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các nhánh phía Đông ngõ 181 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Nguyễn Chích đến cầu vượt ĐL Hùng Vương Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường ngang dọc trong MBQH 08 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường nội bộ còn lại Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Thiều Thốn, đoạn từ đường Trần Hưng Đạo đến cuối đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đông Quang: Từ cầu Chui đến giáp MBQH 2185 (hộ ông Thanh) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 14m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường <7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đức Thánh Cả: Từ ngã ba đường Phượng Hoàng, Đường Yên Ngựa đến ngã ba đường Tiên Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường rộng 10,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường rộng 10,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường rộng 10,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.989.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 386 - Bà Triệu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 156 Thành Thái Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 110 Thành Thái Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 14 Đông Tác Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 22 Đông Tác Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ cầu vượt ĐL Hùng Vương đến Âu thuyền Bến Ngự Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường còn lại trong MB Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 06 Trần Hưng Đạo: Từ đê Hàm Rồng đến khu dân cư XN Cát sỏi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 319 Bà Triệu: Từ hộ ông Thống đến hộ bà Xuyến Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Quyết Thắng (ngõ 58 cũ) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Kim Quy: Từ đường Đình Hương đến giáp đường vào Kho xăng dầu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các lô đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.800.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Từ đường Đình Hương - Sông Hạc Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.739.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 37 Đình Hương từ đường Đình Hương đến số nhà 11 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.739.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 62 Từ đường Đình Hương - số nhà 15 (dương) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.739.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 156 từ ông Chính đến tường rào xưởng bao bì Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.739.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Trần Khát Chân đến cầu Hoàng Long Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ ngã năm Đình Hương đến giáp phường Đông Tiến (Đông Lĩnh cũ) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH 35: các đường còn lại Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến giáp Nhà máy Cơ khí Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường ngang dọc khu dân cư Z 111 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Thành Công Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các trục đường còn lại trong MBQH 63 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Trần Nhật Duật: Từ Nguyễn Chích đến Trần Khánh Dư Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các trục dường còn lại trong MBQH 5186 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Trịnh Thế Lợi: Từ ngã ba Cầu Chui đến Trại giam Thanh Lâm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường ngang, dọc MBQH 2185; 155: Từ hộ bà Bảo đến giáp đường Thành Thái Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường ngang, dọc MBQH 45 ; 230 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 236 Bà Triệu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Thành Thái Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ nhà ông Chinh Hoa phố 9 đến giáp phường Hàm Rồng cũ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Bà Triệu đến chùa Long Nhương Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các Ngõ còn lại Phố Thành Công Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 01 Đông Tác Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Âu thuyền Bến Ngự đến ngã ba Duy Tân (đê Sông Mã) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 353 Trần Hưng Đạo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 44, ngõ 86 Trần Hưng Đạo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đồng Cổ: Từ hộ ông Tẻo đến C.Ty Hàm Rồng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Cổng làng Định Hòa đến Đông Ba Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Cổng làng đến ngã ba hộ ông Thịnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 37 (các đường ngang dọc) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Đại Khối đến Đông Ba Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường >= 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.592.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng MBQH số 1851 (khu dân cư, tái định cư Cầu Sinh): Đường nội bộ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.550.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường làng Đại khối | Ngõ các phố 1, 2, 3 rộng dưới 2,0m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Từ phố 4 đến ngã ba phố 6 Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Tuyến đường từ ngã ba nhà ông Chinh đến ngã 3 nhà ông Tâm Dung Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Các đường nhánh từ trục chính của các phố (từ phố 4 đến phường Hàm Rồng cũ) Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tư phố : | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 33 Đình Hương Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 386 - Bà Triệu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 156 Thành Thái Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 110 Thành Thái Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 14 Đông Tác Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 22 Đông Tác Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ cầu vượt ĐL Hùng Vương đến Âu thuyền Bến Ngự Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường còn lại trong MB Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 06 Trần Hưng Đạo: Từ đê Hàm Rồng đến khu dân cư XN Cát sỏi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 319 Bà Triệu: Từ hộ ông Thống đến hộ bà Xuyến Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Quyết Thắng (ngõ 58 cũ) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Kim Quy: Từ đường Đình Hương đến giáp đường vào Kho xăng dầu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Dương Xá: Từ MBQH 598 (Đông Cương cũ) đến giáp đê TW Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.337.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Đông Tác đến đoạn 1 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 407 Bà Triệu: ngõ sâu < 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 395 Bà Triệu: ngõ sâu < 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m (rộng 2,0m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Trần Hưng Đạo đến Chùa Mật Đa, Từ chùa Mật Đa đến hết Trường Tiểu học Nam Ngạn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 14 Trần Hưng Đạo cũ: Nối từ Ngõ Chùa Mật Đa qua ngõ Đúc Tiền đến đường gom Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 01, 02 Trần Khánh Dư Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 146 Trần Hưng Đạo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ Đồng Minh (từ đường Trần Hưng Đạo) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 393 (từ đường Trần Hưng Đạo) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 196 Trần Hưng Đạo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20, 27 Nguyễn Mộng Tuân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 19 Nam Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 07 phố Thống Sơn (từ đường Nam Sơn) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 43, 53, 91, 131 Nam Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 10 Nguyễn Chích Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 26 Nguyễn Chích Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 77 Trần Hưng Đạo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 139 Nam Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường đồi C5: Hết vị trí lớp 1 của Đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Đông Quang Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 03 Đông Quang: Từ hộ ông Lai đến hộ ông Thành Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ Cánh Tiên (sau cây xăng): Từ hộ ông Hoành đến hộ bà Vậy Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Đông Ba đến đường làng Định Hoà đi Đông Lĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Cầu Hà Quan đến ngã ba ông Đức Dục (Cổng làng cũ) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Phượng Hoàng: Từ đường Kim Quy (Đông Cương cũ) đến đường Yên Ngựa (Hàm Rồng cũ) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Đông Ba đến Tây Bắc Ga Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 245 từ đường Đình Hương đến đất NN Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Từ đường Đình Hương - Sông Hạc Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 37 Đình Hương từ đường Đình Hương đến số nhà 11 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 62 Từ đường Đình Hương - số nhà 15 (dương) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 156 từ ông Chính đến tường rào xưởng bao bì Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Đông Ba đến Tây Bắc Ga Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 245 từ đường Đình Hương đến đất NN Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Từ đường Đình Hương - Sông Hạc Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 37 Đình Hương từ đường Đình Hương đến số nhà 11 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 62 Từ đường Đình Hương - số nhà 15 (dương) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 156 từ ông Chính đến tường rào xưởng bao bì Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường < 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các lô bám mặt đường Ao Quan Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường rộng 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ nhà ông Chinh Hoa phố 9 đến giáp phường Hàm Rồng cũ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường nội bộ lòng đường 10,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường rộng 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường có lòng đường rộng 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 91 Đông Tác Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.200.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các lô đường nội bộ lòng đường 5,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.200.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Bà Triệu đến chùa Long Nhương Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các Ngõ còn lại Phố Thành Công Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 01 Đông Tác Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các vị trí còn lại của ngõ 37 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.152.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 50 Đình Hương; Ngõ 65 Đình Hương Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.152.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Dương Xá: Từ MBQH 598 (Đông Cương cũ) đến giáp đê TW Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.103.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các lô đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.087.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường trục Hạc Oa | Ngõ các phố 7, 8 rộng dưới 2,0m Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến 200m (ngõ rông 4,5m-5m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 07 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 17 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 49 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 53 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 115 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 135 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 143 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 147 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 44 - Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 115 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 135 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 143 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 147 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 44 - Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ sâu đến 100m từ đầu ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 16 - Đông Tác Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 128 Thành Thái Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 132 Thành Thái Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 125 Thành Thái Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường làng Đông Sơn từ hộ ông Phương đến hộ ông Huệ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tiên Sơn: Từ hộ ông Hùng Hợp đến hộ ông Sơn Hảo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Yên Ngựa: Từ ngã ba đường Trịnh Thế Lợi đến ngã 2 đường Phượng Hoàng (hộ bà Luyện) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 10 khu phân lân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 16 Bà Triệu: KTT xây dựng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 122 Bà Triệu: Từ hộ ông Đài đến hộ bà Sâm Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 229 Bà Triệu: Từ hộ bà Hoa đến hộ ông Tuấn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 291 Bà Triêu: Từ hộ ông Dũng đến nhà văn hóa phố Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 31 Đình Hương từ hộ ông Năm đến ông Chương Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 11(05) Thành Thái: Từ hộ ông Vượng đến hộ ông Hiệp Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 13 Thành Thái: Từ hộ bà Hảo đến hộ ông Chuyên Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 22 Thành Thái: Từ hộ ông Thơm đến hộ ông Xược Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngách 01 Ngõ 10 đường Bà Triệu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 404 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường nội bộ MBQH 598; 100 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các lô đường nội bộ lòng đường 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.950.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ đường Đông Tác đến đoạn 1 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 407 Bà Triệu: ngõ sâu < 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 395 Bà Triệu: ngõ sâu < 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m (rộng 2,0m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Trần Hưng Đạo đến Chùa Mật Đa, Từ chùa Mật Đa đến hết Trường Tiểu học Nam Ngạn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 14 Trần Hưng Đạo cũ: Nối từ Ngõ Chùa Mật Đa qua ngõ Đúc Tiền đến đường gom Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 01, 02 Trần Khánh Dư Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 146 Trần Hưng Đạo Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ Đồng Minh (từ đường Trần Hưng Đạo) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 393 (từ đường Trần Hưng Đạo) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 196 Trần Hưng Đạo Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20, 27 Nguyễn Mộng Tuân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 19 Nam Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 07 phố Thống Sơn (từ đường Nam Sơn) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 43, 53, 91, 131 Nam Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 10 Nguyễn Chích Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 26 Nguyễn Chích Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 77 Trần Hưng Đạo Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 139 Nam Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường đồi C5: Hết vị trí lớp 1 của Đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Đông Quang Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 03 Đông Quang: Từ hộ ông Lai đến hộ ông Thành Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ Cánh Tiên (sau cây xăng): Từ hộ ông Hoành đến hộ bà Vậy Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Đông Ba đến đường làng Định Hoà đi Đông Lĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Cầu Hà Quan đến ngã ba ông Đức Dục (Cổng làng cũ) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Phượng Hoàng: Từ đường Kim Quy (Đông Cương cũ) đến đường Yên Ngựa (Hàm Rồng cũ) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Đông Ba đến Tây Bắc Ga Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 245 từ đường Đình Hương đến đất NN Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 02 Đông Quang: Từ hộ ông Anh đến hộ ông Tú Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 17 Trần Khát Chân: Từ nhà văn hóa đến hộ ông Tuấn Bính Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.891.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.826.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.826.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 1 đường Quyết Thắng: Từ hộ ông Đàn đến hộ ông Hùng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.800.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các vị trí còn lại của ngõ 37 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.793.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 50 Đình Hương; Ngõ 65 Đình Hương Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.793.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.739.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường còn lại của MBQH số 35 (cũ) (MBQH số 2788) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.696.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 91 Đông Tác Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.650.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các lô đường nội bộ lòng đường 5,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.650.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến 150m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ sâu từ 200m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 160, 240 Duy Tân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 16 Duy Tân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ Cánh Tiên (230 Bà Triệu): Từ hộ ông Trường đến hộ ông Thịnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 33 Bà Triệu: Từ hộ bà Nhung đến hộ bà Chiêng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 122 Bà Triệu: Từ hộ ông Tùng đến hộ bà Mơ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 157 Bà Triệu: Từ hộ ông Có đến hộ ông Cạy Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 161 Bà Triệu: Từ hộ ông Trung đến hộ bà Dung Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 171 Bà Triệu: Từ hộ ông Cương đến hộ ông Quỳnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 177 Bà Triệu: Từ hộ bà Nga đến hộ ông Cơ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 191 Bà Triệu: Từ hộ bà Quý đến hộ ông Nhâm Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến 200m (ngõ rông 4,5m-5m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 07 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 17 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 49 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 53 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 115 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 135 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 143 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 147 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 44 - Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ sâu đến 100m từ đầu ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 16 - Đông Tác Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 128 Thành Thái Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 132 Thành Thái Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 125 Thành Thái Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 61 Nam Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 01, 03 Phạm Sư Mạnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 01, 03 Trần Nhật Duật Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các ngõ xung quanh đường Bà Triệu thuộc lớp 2 trở vào Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Tuyến đường số 2 Kim Quy từ đường Phượng Hoàng đến giáp địa phận phường Đông Cương Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các hộ còn lại sau MBQH 155: Từ hộ bà Tình đến hộ ông Cảnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 21 (Ngõ 17) Thành Thái từ hộ bà Chum đến hộ ông Vinh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 78 Đông Quang: Từ hộ bà Nhạ đến hộ ông Do Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 74 Đông Quang: Từ hộ ông Đăng đến hộ ông Thành Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường làng Đông Sơn từ hộ ông Phương đến hộ ông Huệ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Tiên Sơn: Từ hộ ông Hùng Hợp đến hộ ông Sơn Hảo Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Yên Ngựa: Từ ngã ba đường Trịnh Thế Lợi đến ngã 2 đường Phượng Hoàng (hộ bà Luyện) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 10 khu phân lân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 16 Bà Triệu: KTT xây dựng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 122 Bà Triệu: Từ hộ ông Đài đến hộ bà Sâm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 229 Bà Triệu: Từ hộ bà Hoa đến hộ ông Tuấn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 291 Bà Triêu: Từ hộ ông Dũng đến nhà văn hóa phố Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 31 Đình Hương từ hộ ông Năm đến ông Chương Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 11(05) Thành Thái: Từ hộ ông Vượng đến hộ ông Hiệp Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 13 Thành Thái: Từ hộ bà Hảo đến hộ ông Chuyên Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 22 Thành Thái: Từ hộ ông Thơm đến hộ ông Xược Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngách 01 Ngõ 10 đường Bà Triệu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư MBQH 404 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường nội bộ MBQH 598; 100 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ (rộng <3,5m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến 150m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ sâu từ 200m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 160, 240 Duy Tân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 16 Duy Tân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ Cánh Tiên (230 Bà Triệu): Từ hộ ông Trường đến hộ ông Thịnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 33 Bà Triệu: Từ hộ bà Nhung đến hộ bà Chiêng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 122 Bà Triệu: Từ hộ ông Tùng đến hộ bà Mơ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 157 Bà Triệu: Từ hộ ông Có đến hộ ông Cạy Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 161 Bà Triệu: Từ hộ ông Trung đến hộ bà Dung Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 171 Bà Triệu: Từ hộ ông Cương đến hộ ông Quỳnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 177 Bà Triệu: Từ hộ bà Nga đến hộ ông Cơ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 191 Bà Triệu: Từ hộ bà Quý đến hộ ông Nhâm Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 205 Bà Triệu: Từ hộ bà Mai đến ông Giang Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 265 Bà Triệu: Từ hộ bà Ninh đến hộ bà Tuất Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 2 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Vân đến hộ ông Bắc (Khu nhà trẻ cũ) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 3 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Thành đến hộ bà Canh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 4 đường Quyết Thắng: Từ hộ ông Giang đến hộ bà Vượng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 5 đường Quyết Thắng: Từ hộ ông Ban đến hộ bà Cẩn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 6 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Dần đến hộ bà Nga Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Trục chính phố 4; 5; 6 (đường Lê Thuỳ; Lê Duyên; Lê Trung) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ ngã ba ông Đức Dục đến Trạm bơm làng Đại Khối (bà Khau cũ) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Ao Quan; Đường Đình Bé; Đường Đông Khối Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Ngã ba nhà ông Thịnh đến đường Phượng Hoàng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đông Thổ: Từ nhà ông Tam đến đường Đình Hương Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường chùa Tăng Phúc Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường dọc đê TW: Từ Nhà A Tuyển phố 8 đến giáp phường Đông Tiến (phía nội đê) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường từ Đình Hương - Giàng đi Động Tiên Sơn (phường Hàm Rồng cũ) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 02 Đông Quang: Từ hộ ông Anh đến hộ ông Tú Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.576.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 17 Trần Khát Chân: Từ nhà văn hóa đến hộ ông Tuấn Bính Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.576.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.522.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.522.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các ngõ ngách còn lại của đường Đông Quang Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các ngõ làng Đông Sơn từ Ngõ Nhân đến Ngõ Dũng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư Đồng Ngược: Từ Trại giam Thanh Lâm đến giáp xã Thiệu Dương Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường xuống bến phà hai: cách đường Trịnh Thế Lợi 50m: Từ hộ ông Tuyên Thịnh đến hộ ông Oanh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ sau trường học Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngách còn lại của đường Quyết Thắng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ giáp đường Dương Xá đến UBND phường Thiệu Dương cũ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ UBND phường Thiệu Dương cũ đến giáp phường Đông Tiến (phường Thiệu Khánh cũ) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ phố 4 đến ngã ba phố 6 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 1 đường Quyết Thắng: Từ hộ ông Đàn đến hộ ông Hùng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 9 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Ngọt đến hộ ông Đức Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 405 ; Ngõ 419; Ngõ 435; Ngõ 441 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Ngã ba phố 6 đến nhà ông Chinh phố 9 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 132 Trần Hưng Đạo: Tuyến giáp MBQH 9933 đến hết đường Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 14 xưởng Đúc Tiền (từ đường Trần Hưng Đạo) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 160 Duy Tân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 03, 04, 66 Trần Nhật Duật Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 64, 78, 96, 54 Trần Hưng Đạo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Trần Khánh Dư Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 113, 109 Nam Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 04, 20 Phạm Sư Mạnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 64 Trần Nhật Duật Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các vị trí còn lại khu vực xung quanh đường Phượng Hoàng thuộc lớp 2 trở vào Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các ngõ ngách còn lại của đường Đông Quang Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các ngõ làng Đông Sơn từ Ngõ Nhân đến Ngõ Dũng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư Đồng Ngược: Từ Trại giam Thanh Lâm đến giáp xã Thiệu Dương Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường xuống bến phà hai: cách đường Trịnh Thế Lợi 50m: Từ hộ ông Tuyên Thịnh đến hộ ông Oanh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ sau trường học Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngách còn lại của đường Quyết Thắng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường dọc đê TW: Từ Nhà A Tuyển phố 8 đến giáp phường Đông Tiến (phía nội đê) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.467.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngách của ngõ 20 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.435.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các đường còn lại của MBQH số 35 (cũ) (MBQH số 2788) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.413.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ (rộng <3,5m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến 150m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ sâu từ 200m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 160, 240 Duy Tân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ sâu từ 200m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 160, 240 Duy Tân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 16 Duy Tân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ Cánh Tiên (230 Bà Triệu): Từ hộ ông Trường đến hộ ông Thịnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 33 Bà Triệu: Từ hộ bà Nhung đến hộ bà Chiêng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 122 Bà Triệu: Từ hộ ông Tùng đến hộ bà Mơ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 157 Bà Triệu: Từ hộ ông Có đến hộ ông Cạy Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 161 Bà Triệu: Từ hộ ông Trung đến hộ bà Dung Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 171 Bà Triệu: Từ hộ ông Cương đến hộ ông Quỳnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 177 Bà Triệu: Từ hộ bà Nga đến hộ ông Cơ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 191 Bà Triệu: Từ hộ bà Quý đến hộ ông Nhâm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 205 Bà Triệu: Từ hộ bà Mai đến ông Giang Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 6 đường Quyết Thắng: Từ hộ bà Dần đến hộ bà Nga Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Trục chính phố 4; 5; 6 (đường Lê Thuỳ; Lê Duyên; Lê Trung) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ ngã ba ông Đức Dục đến Trạm bơm làng Đại Khối (bà Khau cũ) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Ao Quan; Đường Đình Bé; Đường Đông Khối Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Từ Ngã ba nhà ông Thịnh đến đường Phượng Hoàng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường Đông Thổ: Từ nhà ông Tam đến đường Đình Hương Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường chùa Tăng Phúc Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Đường dọc đê TW: Từ Nhà A Tuyển phố 8 đến giáp phường Đông Tiến (phía ngoại đê) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 132 Trần Hưng Đạo: Tuyến giáp MBQH 9933 đến hết đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 14 xưởng Đúc Tiền (từ đường Trần Hưng Đạo) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 160 Duy Tân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 03, 04, 66 Trần Nhật Duật Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 64, 78, 96, 54 Trần Hưng Đạo Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 20 Trần Khánh Dư Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 113, 109 Nam Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 04, 20 Phạm Sư Mạnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Ngõ 64 Trần Nhật Duật Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các vị trí còn lại khu vực xung quanh đường Phượng Hoàng thuộc lớp 2 trở vào Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các ngõ ngách còn lại của đường Đông Quang Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Các ngõ làng Đông Sơn từ Ngõ Nhân đến Ngõ Dũng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng Khu dân cư Đồng Ngược: Từ Trại giam Thanh Lâm đến giáp xã Thiệu Dương Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.250.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH: | Từ Cầu Hạc đến đường sắt Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
45.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
Đường Nguyễn Chí Thanh | Từ đường Bà Triệu đến đường tránh Quốc lộ 1A Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
45.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
Đường Trần Hưng Đạo: | Đường Nguyễn Phúc Chu: Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Trần Hưng Đạo Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
45.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH: | Từ đường sắt đến ngã năm Đình Hương Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
40.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
PHƯỜNG ĐÔNG THỌ CŨ | Từ khu TĐC lô B-C đến đường tránh Quốc lộ 1A Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
40.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
Đường Nguyễn Chí Thanh | Từ đường tránh Quốc lộ 1A đến cầu Hoàng Long Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
Đường Trần Hưng Đạo: | Từ cầu Sâng đến chân cầu vượt Đại lộ Hùng Vương Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
Đường tránh Quốc lộ 1A (đường gom 2 bên) | Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Trần Hưng Đạo Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
PHƯỜNG ĐÔNG THỌ CŨ | Từ Quốc lộ 1A đến đường Đông Tác Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
MBQH số 5428 (KDC Bắc sông Hạc) | Các lô bám mặt đường Thành Thái Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH: | Từ ngã năm Đình Hương đến Giếng Tiên Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
Đường Trần Hưng Đạo: | Từ chân cầu vượt Đại lộ Hùng Vương ngã ba Duy Tân Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
MBQH số 5428 (KDC Bắc sông Hạc) | Các lô đường nội bộ còn lại Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.000.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
Vị trí số 03: | Các lô bám mặt đường Lê Thành Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.934.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH: | Từ Giếng Tiên đến Trụ sở Đảng ủy phường Hàm Rồng Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.000.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Hàm Rồng

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

Bảng giá đất phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa năm 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa năm 2026

4. Thông tin phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa

Diện tích: 20,88 km² (tương đương 2.088 ha).

Dân số: 63.166 người.

Mật độ dân số: Khoảng 3.025 người/km².

Nguồn gốc thành lập (Trọng tâm sáp nhập 2025 – 2026)

  • Phường Hàm Rồng mới được thành lập theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.
  • Sự ra đời của phường là kết quả từ việc hợp nhất toàn bộ diện tích và dân số của nhiều đơn vị hành chính cũ, cụ thể bao gồm:
    • Toàn bộ diện tích và dân số của 4 phường: Thiệu Dương, Đông Cương, Nam Ngạn, Hàm Rồng (cũ).
    • Một phần diện tích tự nhiên (1,8 km²) và dân số (14.892 người) tách từ phường Đông Thọ (khu vực từ đường Lý Thiên Bảo đến sông Hạc về phía Bắc).
  • Tình hình sắp xếp bộ máy hành chính sau sáp nhập
    • Trụ sở làm việc: Cơ quan Đảng ủy phường Hàm Rồng mới được bố trí đặt tại số 02 đường Bà Triệu (vốn là Công sở của phường Hàm Rồng cũ).
    • Tinh gọn địa bàn: Sau khi ổn định bộ máy cấp phường vào năm 2025, bước sang năm 2026, địa phương tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 17/NQ-HĐND ngày 25/6/2026 của HĐND để sắp xếp lại các tổ dân phố, phân chia hệ thống quản lý cơ sở quy mô nhỏ thành 21 tổ dân phố làng mới nhằm tối ưu hóa công tác an sinh và quản lý cư dân.

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa

5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp

5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí

Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:

a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;

b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;

c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.

5.1.2. Số lượng vị trí đất

– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;

– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;

– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;

– Đất làm muối: 01 vị trí.

– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.

5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp

5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí

Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:

a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;

b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.

5.2.2. Số lượng vị trí đất

Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:

a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;

b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;

c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;

d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.

4.8/5 - (900 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?