Bảng giá đất phường Lang Biang – Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Lang Biang – Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng

Bảng giá đất phường Lang Biang – Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. Mức giá đất tại phường Lang Biang – Đà Lạt được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Lang Biang – Đà Lạt theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Lang Biang – Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng

– Nghị quyết 82/2025/NQ-HĐND Quy định Bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng


3. Tra cứu bảng giá đất phường Lang Biang – Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng mới nhất

Bảng giá đất phường Lang Biang - Đà Lạt năm 2026

Khu vực: phường Lang Biang - Đà Lạt.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác.

Mức giá áp dụng: từ 34.000 đến 30.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Ankroet
Trọn đường -
Đất ở9.100.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường hẻm Hố Hồng
Trọn đường -
Đất ở6.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Bạch Đằng
Trọn đường -
Đất ở18.600.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cam Ly
Cầu Cam Ly - Ngã 3 Ankoret
Đất ở8.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cao Bá Quát
Trọn đường -
Đất ở11.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cao Thắng
Trọn đường -
Đất ở11.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Châu Văn Liêm
Trọn đường -
Đất ở7.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Đất Mới 2
Giáp đường Châu Văn Liêm - Hết nghĩa trang Thánh Mẫu
Đất ở5.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Đất Mới 2
Hết nghĩa trang Thánh Mẫu - Cuối đường
Đất ở5.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Công Chúa Ngọc Hân
Trọn đường -
Đất ở9.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đa Phú
Trọn đường -
Đất ở10.100.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐanKia
Ngã ba Ankoret - Xô Viết Nghệ Tĩnh, thửa 407, TBĐ 148 và thửa 139, TBĐ 148 - Cầu Lạc Dương cũ, thửa 6, 9, TBĐ 92
Đất ở16.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm 50-51 cũ
Thửa 18, 8, TBĐ 92 - Thửa 194 và thửa 168A, TBĐ 92
Đất ở10.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Tây Thuận
Thửa 350,352, TBĐ 126 - Thửa 226, 297, TBĐ 126
Đất ở10.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đinh Công Tráng
Trọn đường -
Đất ở12.700.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Măng Ling
Điểm nối Ankroet (thửa 87, TBĐ 125) - Hết thửa 36,14,TBĐ 134
Đất ở9.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh vòng Tổ dân phố Măng Ling
Thửa 19,20, TBĐ 134) - Thửa 36,261, TBĐ 134
Đất ở9.900.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường khu quy hoạch Măng Ling
Trọn đường -
Đất ở7.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Kim Thạch
Trọn đường -
Đất ở9.700.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lê Thị Riêng
Trọn đường -
Đất ở9.700.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Hoàng
Trọn đường -
Đất ở10.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyên Phi Ỷ Lan
Trọn đường -
Đất ở10.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Siêu
Xô Viết Nghệ Tĩnh - Ngã ba Bạch Đằng (thửa 546, 610, TBĐ 153)
Đất ở16.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Siêu
Ngã ba Bạch Đằng (từ thửa 546, 610, TBĐ 153) - Cuối đường
Đất ở17.100.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tô Hiệu
Thánh Mẫu - Ngã ba nhánh ra Xô Viết Nghệ Tĩnh (thửa 674, 691, TBĐ 154)
Đất ở15.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tô Vĩnh Diện
Trọn đường -
Đất ở18.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thánh Mẫu
Xô Viết Nghệ Tĩnh - Ngã ba Châu Văn Liêm (hết thửa 873, 890, TBĐ 149)
Đất ở15.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thánh Mẫu
Thửa 432 và sau thửa 890, TBĐ 149 - Thửa 9, TBĐ 122, P8 và thửa 920, TBĐ 124, P8
Đất ở14.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Cuối đường Phan Đình Phùng (thửa 35, TBĐ 133 và thửa 584, TBĐ 157) - Ngã ba Cao Bá Quát (hết thửa 568, 574, TBĐ 154)
Đất ở30.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Ngã ba Cao Bá Quát (từ thửa 474, 575, TBĐ 154) - Lê Thị Riêng
Đất ở25.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Lê Thị Riêng - Cuối đường
Đất ở15.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường khu tái định cư Bệnh viện Nhi Lâm Đồng
Trọn đường -
Đất ở12.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường KQH phân khu D, Trung tâm Văn hóa - Thể thao tỉnh Lâm Đồng
Trọn đường -
Đất ở22.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường khu quy hoạch tái định cư Nguyễn Hoàng
Trọn đường -
Đất ở9.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
Giáp phường Cam Ly - Ngã 5 Đạ Nghịt
Đất ở1.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
Ngã 5 Đạ Nghịt - UBND xã Lát (cũ)
Đất ở2.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
UBND xã Lát (cũ) - Cổng Trường Tiểu học Păng Tiêng
Đất ở2.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
Cổng Trường Tiểu học Păng Tiêng - Giáp xã Nam Hà - Lâm Hà
Đất ở2.100.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Trường Sơn Đông
Ngã ba Ankoret - Cầu suối cạn
Đất ở1.850.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đoạn từ cấu Suối Cạn đến Hết địa giới hành chính xã Lát (cũ)
Cầu Suối Cạn - Hết đất nhà ông Thảo
Đất ở1.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đoạn từ cấu Suối Cạn đến Hết địa giới hành chính xã Lát (cũ)
Giáp đất nhà ông Thảo - Hết địa giới hành chính xã Lát (cũ)
Đất ở1.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726
Đường nhựa -
Đất ở2.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên -
Đất ở1.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726
Đường đất, đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên -
Đất ở1.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường số 1 tiểu khu 227A
Ngã 5 Đạ Nghịt đường đi vào tiểu khu 227A (nhánh 1, thửa 31 và thửa 26, TBĐ 103 HTHSĐC theo phía phải) - Giáp đường ĐT.726 thửa 224 và thửa 234, TBĐ 117 HTHSĐC)
Đất ở2.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường số 1 tiểu khu 227A
Ngã 5 Đạ Nghịt đường đi vào tiểu khu 227A (nhánh 2, thửa 96 và thửa 109, TBĐ 103 HTHSĐC) - Thửa 169, TBĐ 103 và thửa 15, TBĐ 118 HTHSĐC
Đất ở2.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Ma Rừng Lữ Quán
Giáp ngã 5 Đạ Nghịt - Hết khu du lịch La An
Đất ở2.700.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Ma Rừng Lữ Quán
Khu du lịch La An - Tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Đất ở1.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Păng Tiêng tiếp giáp đường ĐT 726
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên -
Đất ở1.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Păng Tiêng tiếp giáp đường ĐT 726
Đường đất, đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên -
Đất ở1.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên -
Đất ở1.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Đường đất, đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên -
Đất ở1.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Cầu đập tràn quần thể khu du lịch Pini vào hết khu dân cư Ankoret -
Đất ở1.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các đường còn lại thuộc tổ dân phố Đạ Nghịt
-
Đất ở820.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các đường còn lại thuộc tổ dân phố Păng Tiêng
-
Đất ở800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lang Biang
Giáp (thửa 11, TBĐ 180) - Giáp đầu đường Phạm Hùng (hết thửa 32, TBĐ 177 và thửa 409, TBĐ 178)
Đất ở11.700.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lang Biang
Giáp đầu đường Phạm Hùng (hết thửa 32, TBĐ 177 và thửa 409, TBĐ178) - Giáp cổng khu du lịch Lang Biang.
Đất ở15.600.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Thiện Thuật
Giáp đường Lang Biang (thửa 27, TBĐ 177) - Hết đường
Đất ở6.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Phạm Hùng
Thửa 335, TBĐ 178 - Hết thửa 247 và thửa 258, TBĐ 178
Đất ở7.100.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lạc Long Quân
Giáp đường LangBiang (thửa 155 và thửa 177, TBĐ 37) - Đường Thăng Long (thửa 537 và thửa 353, TBĐ 37)
Đất ở7.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tố Hữu
Giáp đường LangBiang (thửa 358 và thửa 385, TBĐ 174) - Giáp đường Thăng Long (đến thửa 45 và thửa 87, TBĐ 174)
Đất ở6.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thăng Long
Giáp đường BiĐoup (thửa 314 và 302, TBĐ 174) - Giáp đường Lạc Long Quân (thửa 538 và thửa 334, TBĐ178)
Đất ở7.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Ngã tư giáp đường Lang Biang (thửa 297 và thửa 304, TBĐ 174) - Cầu Đăng Lèn (thửa 42, TBĐ 175)
Đất ở15.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Cầu Đăng Lèn (thửa 595, TBĐ 4) - Đường giáp đường Văn Lang (thửa 504 và thửa 871, TBĐ 4).
Đất ở8.850.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Đường Văn Lang (giáp thửa 504 và thửa 871, TBĐ 4) - Hết ranh khu quy hoạch dân cư thị trấn Lạc Dương cũ (26 ha)
Đất ở7.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Giáp ranh quy hoạch dân cư thị trấn Lạc Dương cũ (26 ha) - Giáp ranh giới xã Đạ Sar cũ
Đất ở2.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Cao
Giáp đường Lang Biang (thửa 72, TBĐ 174) - Giáp trụ sở UBND phường LangBiang (hết thửa 121, TBĐ 170)
Đất ở7.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Cao
Thửa đất số 14, thửa đất số 45 tờ bản đồ số 34 - Hết các lô đất số 01, lô đất số 06 và lô đất số 09 tờ bản đồ phân lô khu dân cư Khu Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT
Đất ở6.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Vạn Xuân
Đường Lang Biang (thửa 279 và thửa 295, TBĐ 171) - Nhà Thờ
Đất ở7.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Vạn Xuân
Nhà Thờ - Đường Bi Đoúp (thửa 359 và thửa 450, TBĐ 4)
Đất ở3.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đăng Gia
Giáp đường Lang Biang (thửa 122 và thửa 125, TBĐ 34) - Cầu
Đất ở5.100.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đăng Gia
Cầu - Giáp đường Duy Tân (thửa 1387 và thửa 375, TBĐ 5)
Đất ở2.600.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Đường Lang Biang (thửa 320 và thửa 293, TBĐ 174) - Hết đất Công an thị trấn Lạc Dương cũ (lô A1, TBĐ khu QH dân cư đồi 19/5).
Đất ở15.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Giáp đất Công an thị trấn Lạc Dương cũ (lô A1, TBĐ quy hoạch dân cư đồi 19/5) - Hết lô F18 (giai đoạn 2), TBĐ QH dân cư đồi 19/5
Đất ở11.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Giáp lô F 18, TBĐ Quy hoạch dân cư Đồi 19/5 (giai đoạn 2) - Cổng Trường Tiểu học Kim Đồng (thửa 32 và thửa 37, TBĐ 1)
Đất ở8.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Giáp cổng Trường Tiểu học Kim Đồng (thửa 32 và thửa 37, TBĐ 1) - Cầu (giáp thửa 615 và thửa 974, TBĐ 12)
Đất ở6.600.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Cầu (thửa 615 và thửa 974, TBĐ 12) - Giáp đường Nguyễn Đình Thi (hết thửa 646 và thửa 1329, TBĐ 23)
Đất ở3.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Hàn Mặc Tử
Giáp đường 19/5 (thửa 470 và thửa 462, TBĐ 05) - Cầu (thửa 484 và thửa 454, TBĐ 05)
Đất ở2.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Hàn Mặc Tử
Cầu (thửa 484 và thửa 454, TBĐ 5) - Giáp đường Duy Tân (thửa 423, TBĐ 5 và thửa 286, TBĐ 11)
Đất ở2.700.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đam San
Thửa 122, TBĐ 170 và thửa 139, TBĐ 174 - Hết thửa 86, TBĐ 171
Đất ở3.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thống Nhất
Giáp đường Bi Đoúp (thửa 300 và thửa 290, TBĐ 174) - Giáp đường LangBiang (hết thửa 75 và thửa 76, TBĐ 168)
Đất ở7.100.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Điện Biên Phủ
Đường Bi Đóup (thửa 561 và thửa 560, TBĐ 4) - Cống hộp Đăng Lèn
Đất ở3.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Điện Biên Phủ
Cống hộp Đăng Lèn - Hết đường
Đất ở2.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Lang
Đầu đường (thửa 506 và thửa 504,TBĐ 4) - Hết thửa 644 và thửa 645, TBĐ 4
Đất ở2.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Lang
Giáp thửa 644 và thửa 645, TBĐ 4 - Đập hồ thủy lợi số 7
Đất ở1.550.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Lang
Đập hồ thuỷ lợi số 7 - Giáp đường Bi Đoúp (thửa 33, TBĐ 23)
Đất ở1.550.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường vào trụ sở Điện Lực Lạc Dương
Thửa 506 và thửa 562, TBĐ số 4 - Hết đường
Đất ở3.600.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường lên đồi Ra Đa
Cổng khu du lịch Lang Biang - Ngã ba đường vào khu thung lũng trăm năm (bao gồm cả đường xuống thung lũng trăm năm)
Đất ở3.700.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường lên đồi Ra Đa
Giáp ngã ba đường vào khu thung lũng trăm năm - Trọn đường
Đất ở2.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Tiến Dũng
Giáp đường Nguyễn Đình Thi (thửa 534 và thửa 535, TBĐ 23) - Hết thửa 437, TBĐ 27
Đất ở2.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Tiến Dũng
Giáp thửa 437, TBĐ 27 - Hết thửa 235 và thửa 182, TBĐ 28
Đất ở1.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Bon Nơr B (vòng hai đầu đấu nối đường 19 tháng 5
Thửa 27 và thửa 28, TBĐ 1 - Hết thửa 344 và thửa 776, TBĐ 11
Đất ở2.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường vào Trạm điện 110KV
Đầu đường (thửa 747 và thửa 332, TBĐ 12) - Hết đường
Đất ở1.580.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố B'Nơr B (B'Nơr B 2)
Giáp trục chính đường 19/5 (thửa 266 và thửa 575, TBĐ 12) - Hết thửa 258 và thửa 259, TBĐ 12
Đất ở1.550.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố B'Nơr B (B'Nơr B 2)
Giáp trục chính đường 19/5 (thửa 270A và thửa 271, TBĐ 12) - Hết thửa 1001 và thửa 262, TBĐ 12
Đất ở3.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Đình Thi
Giáp đường Văn Tiến Dũng (giáp thửa 646 và thửa 534, TBĐ 23) - Hết đoạn trải nhựa (thửa 3, TBĐ 15)
Đất ở2.100.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Đình Thi
Đoạn trải nhựa (giáp thửa 3,TBĐ số 15) - Giáp hồ Đan Kia
Đất ở1.600.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Jriêng Ồt
Giáp đường Nguyễn Đình Thi (thửa 651 và thửa 652, TBĐ 23) - Hết thửa 75, TBĐ 15
Đất ở1.600.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Hoàng Cầm
Giáp đường Jriêng Ồt (thửa 44, TBĐ 15) - Hết đường (hết thửa 406 và thửa 412, TBĐ 12)
Đất ở1.550.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường KLong Ngơr A
Giáp đường Văn Tiến Dũng (thửa 396 và thửa 535, TBĐ 23) - Hết thửa 347 và thửa 217, TBĐ 23
Đất ở1.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường đi Đăng Kơr Nach
Giáp đường Văn Tiến Dũng (thửa 2 và thửa 9, TBĐ 15) - Suối (thửa 68 và thửa 49, TBĐ 15)
Đất ở1.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường đi Đăng Kơr Nach
Suối (giáp thửa 68 và thửa 49, TBĐ 15) - Giáp đường Trục chính đi hồ Đan Kia (thửa 367 và thửa 371, TBĐ 16)
Đất ở1.670.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Duy Tân
Giáp đường Hàn Mặc Tử (thửa 423 (nhà thờ), TBĐ 109) - Giáp đường 14 tháng 3 (hết thửa 703 và thửa 1395, TBĐ 109)
Đất ở3.700.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tây Sơn
Giáp đường Đăng Gia (thửa 1262 và thửa 1389, TBĐ 109) - Giáp đường Hàn Mạc Tử (hết thửa 421 và thửa 1356, TBĐ 109)
Đất ở3.100.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 14 tháng 3
Giáp đường Duy Tân (thửa 703 và thửa 1395, TBĐ 5) - Thửa 745 và thửa 624, TBĐ 6A
Đất ở1.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 14 tháng 3
Thửa 744 và thửa 745, TBĐ 6A - Giáp đường 19 tháng 5 (thửa 326, TBĐ 11)
Đất ở1.650.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 722
Ngã ba Ankoret - Đường ĐT 722 - Ngã 3 đường ĐT 726
Đất ở1.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 722
Ngã 3 đường ĐT 726 - Hết địa giới hành chính phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
Đất ở1.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm 14 đường Lang Biang
Thửa 44 và thửa 45, TBĐ 177 - Hết đường (thửa 17 và thửa 24, TBĐ 180)
Đất ở2.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Trọn hẻm 135 đường Lang Biang
Thửa 259 và thửa 227, TBĐ 174 - Thửa 157 và thửa 180, TBĐ 174
Đất ở1.600.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Trọn hẻm 137 đường Lang Biang
Thửa 199 và thửa 227, TBĐ 174 - Hết thửa 118 và thửa 140, TBĐ 174.
Đất ở1.580.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Điện Biên Phủ
Thửa 610 và 590, TBĐ 4 - Hết thửa 612 và thửa 651, TBĐ 4
Đất ở1.600.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Điện Biên Phủ
Đất nhà ông Quế - Hết đường (cả hai nhánh)
Đất ở1.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường 19 tháng 5
Đường 19 tháng 5 (thửa 365 và thửa 1012, TBĐ 12) - Hết thửa 986 và thửa 367, TBĐ 12
Đất ở1.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Tố Hữu
Thửa 426, TBĐ 34 và thửa 19, TBĐ 178 - Hết thửa 413 và thửa 414, TBĐ 177
Đất ở2.700.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lê Đức Thọ
Giáp đường Bi Đoúp - Hết đường theo hiện trạng
Đất ở1.560.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Âu Cơ
Giáp đường Lang Biang - Hết Hội trường TDP Hợp Thành
Đất ở2.900.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đoàn Kết
Giáp đường Biđoúp - Hết đường theo hiện trạng
Đất ở5.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Đoàn Kết
Rộng từ 3m trở lên -
Đất ở2.106.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Bon Đơng
Giáp đường Vạn Xuân (Nhà thờ) - Giáp đường Thống Nhất
Đất ở1.900.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nối từ đường Đăng Gia
Cầu Đăng Gia rẽ phải (đường nhựa) - Hết thửa 52 và thửa 54, TBĐ 05
Đất ở2.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nối từ đường Đăng Gia
Giáp thửa 52 và thửa 54, TBĐ 05 (đường bê tông) - Giáp đường Duy Tân
Đất ở1.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các lô đất số 29, 95, 107 tờ bản đồ Khu dân cư mới phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
29 - QH khu dân cư mới (TT Lạc Dương cũ) -
Đất ở24.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các lô đất số 29, 95, 107 tờ bản đồ Khu dân cư mới phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
95 - QH khu dân cư mới (TT Lạc Dương cũ) -
Đất ở22.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các lô đất số 29, 95, 107 tờ bản đồ Khu dân cư mới phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
107 - QH khu dân cư mới (TT Lạc Dương cũ) -
Đất ở22.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 22m -
Đất ở15.600.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 12m -
Đất ở13.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 16m -
Đất ở14.600.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 9m -
Đất ở12.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 9m -
Đất ở12.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 12m -
Đất ở13.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 9m -
Đất ở12.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu quy hoạch tái định cư Tổ dân phố Păng Tiêng
Cổng Trường Tiểu học Păng Tiêng - Giáp xã Nam Hà - Lâm Hà
Đất ở1.703.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu quy hoạch tái định cư Tổ dân phố Păng Tiêng
Đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên (đường quy hoạch số 2) -
Đất ở1.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu quy hoạch tái định cư Tổ dân phố Păng Tiêng
Đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên (đường quy hoạch số 3) -
Đất ở1.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Ankroet
Trọn đường -
Đất TM-DV6.370.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường hẻm Hố Hồng
Trọn đường -
Đất TM-DV4.550.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Bạch Đằng
Trọn đường -
Đất TM-DV13.020.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cam Ly
Cầu Cam Ly - Ngã 3 Ankoret
Đất TM-DV5.810.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cao Bá Quát
Trọn đường -
Đất TM-DV8.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cao Thắng
Trọn đường -
Đất TM-DV7.980.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Châu Văn Liêm
Trọn đường -
Đất TM-DV5.040.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Đất Mới 2
Giáp đường Châu Văn Liêm - Hết nghĩa trang Thánh Mẫu
Đất TM-DV3.710.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Đất Mới 2
Hết nghĩa trang Thánh Mẫu - Cuối đường
Đất TM-DV3.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Công Chúa Ngọc Hân
Trọn đường -
Đất TM-DV6.860.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đa Phú
Trọn đường -
Đất TM-DV7.070.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐanKia
Ngã ba Ankoret - Xô Viết Nghệ Tĩnh, thửa 407, TBĐ 148 và thửa 139, TBĐ 148 - Cầu Lạc Dương cũ, thửa 6, 9, TBĐ 92
Đất TM-DV11.480.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm 50-51 cũ
Thửa 18, 8, TBĐ 92 - Thửa 194 và thửa 168A, TBĐ 92
Đất TM-DV7.560.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Tây Thuận
Thửa 350,352, TBĐ 126 - Thửa 226, 297, TBĐ 126
Đất TM-DV7.560.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đinh Công Tráng
Trọn đường -
Đất TM-DV8.890.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Măng Ling
Điểm nối Ankroet (thửa 87, TBĐ 125) - Hết thửa 36,14,TBĐ 134
Đất TM-DV6.860.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh vòng Tổ dân phố Măng Ling
Thửa 19,20, TBĐ 134) - Thửa 36,261, TBĐ 134
Đất TM-DV6.930.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường khu quy hoạch Măng Ling
Trọn đường -
Đất TM-DV5.180.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Kim Thạch
Trọn đường -
Đất TM-DV6.790.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lê Thị Riêng
Trọn đường -
Đất TM-DV6.790.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Hoàng
Trọn đường -
Đất TM-DV7.210.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyên Phi Ỷ Lan
Trọn đường -
Đất TM-DV7.210.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Siêu
Xô Viết Nghệ Tĩnh - Ngã ba Bạch Đằng (thửa 546, 610, TBĐ 153)
Đất TM-DV11.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Siêu
Ngã ba Bạch Đằng (từ thửa 546, 610, TBĐ 153) - Cuối đường
Đất TM-DV11.970.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tô Hiệu
Thánh Mẫu - Ngã ba nhánh ra Xô Viết Nghệ Tĩnh (thửa 674, 691, TBĐ 154)
Đất TM-DV10.850.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tô Vĩnh Diện
Trọn đường -
Đất TM-DV12.740.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thánh Mẫu
Xô Viết Nghệ Tĩnh - Ngã ba Châu Văn Liêm (hết thửa 873, 890, TBĐ 149)
Đất TM-DV10.710.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thánh Mẫu
Thửa 432 và sau thửa 890, TBĐ 149 - Thửa 9, TBĐ 122, P8 và thửa 920, TBĐ 124, P8
Đất TM-DV9.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Cuối đường Phan Đình Phùng (thửa 35, TBĐ 133 và thửa 584, TBĐ 157) - Ngã ba Cao Bá Quát (hết thửa 568, 574, TBĐ 154)
Đất TM-DV21.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Ngã ba Cao Bá Quát (từ thửa 474, 575, TBĐ 154) - Lê Thị Riêng
Đất TM-DV17.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Lê Thị Riêng - Cuối đường
Đất TM-DV10.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường khu tái định cư Bệnh viện Nhi Lâm Đồng
Trọn đường -
Đất TM-DV8.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường KQH phân khu D, Trung tâm Văn hóa - Thể thao tỉnh Lâm Đồng
Trọn đường -
Đất TM-DV15.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường khu quy hoạch tái định cư Nguyễn Hoàng
Trọn đường -
Đất TM-DV6.580.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
Giáp phường Cam Ly - Ngã 5 Đạ Nghịt
Đất TM-DV1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
Ngã 5 Đạ Nghịt - UBND xã Lát (cũ)
Đất TM-DV1.960.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
UBND xã Lát (cũ) - Cổng Trường Tiểu học Păng Tiêng
Đất TM-DV1.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
Cổng Trường Tiểu học Păng Tiêng - Giáp xã Nam Hà - Lâm Hà
Đất TM-DV1.470.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Trường Sơn Đông
Ngã ba Ankoret - Cầu suối cạn
Đất TM-DV1.295.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đoạn từ cấu Suối Cạn đến Hết địa giới hành chính xã Lát (cũ)
Cầu Suối Cạn - Hết đất nhà ông Thảo
Đất TM-DV1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đoạn từ cấu Suối Cạn đến Hết địa giới hành chính xã Lát (cũ)
Giáp đất nhà ông Thảo - Hết địa giới hành chính xã Lát (cũ)
Đất TM-DV910.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726
Đường nhựa -
Đất TM-DV1.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên -
Đất TM-DV1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726
Đường đất, đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên -
Đất TM-DV910.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường số 1 tiểu khu 227A
Ngã 5 Đạ Nghịt đường đi vào tiểu khu 227A (nhánh 1, thửa 31 và thửa 26, TBĐ 103 HTHSĐC theo phía phải) - Giáp đường ĐT.726 thửa 224 và thửa 234, TBĐ 117 HTHSĐC)
Đất TM-DV1.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường số 1 tiểu khu 227A
Ngã 5 Đạ Nghịt đường đi vào tiểu khu 227A (nhánh 2, thửa 96 và thửa 109, TBĐ 103 HTHSĐC) - Thửa 169, TBĐ 103 và thửa 15, TBĐ 118 HTHSĐC
Đất TM-DV1.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Ma Rừng Lữ Quán
Giáp ngã 5 Đạ Nghịt - Hết khu du lịch La An
Đất TM-DV1.890.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Ma Rừng Lữ Quán
Khu du lịch La An - Tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Đất TM-DV1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Păng Tiêng tiếp giáp đường ĐT 726
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên -
Đất TM-DV1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Păng Tiêng tiếp giáp đường ĐT 726
Đường đất, đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên -
Đất TM-DV910.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên -
Đất TM-DV980.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Đường đất, đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên -
Đất TM-DV910.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Cầu đập tràn quần thể khu du lịch Pini vào hết khu dân cư Ankoret -
Đất TM-DV1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các đường còn lại thuộc tổ dân phố Đạ Nghịt
-
Đất TM-DV574.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các đường còn lại thuộc tổ dân phố Păng Tiêng
-
Đất TM-DV560.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lang Biang
Giáp (thửa 11, TBĐ 180) - Giáp đầu đường Phạm Hùng (hết thửa 32, TBĐ 177 và thửa 409, TBĐ 178)
Đất TM-DV8.190.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lang Biang
Giáp đầu đường Phạm Hùng (hết thửa 32, TBĐ 177 và thửa 409, TBĐ178) - Giáp cổng khu du lịch Lang Biang.
Đất TM-DV10.920.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Thiện Thuật
Giáp đường Lang Biang (thửa 27, TBĐ 177) - Hết đường
Đất TM-DV4.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Phạm Hùng
Thửa 335, TBĐ 178 - Hết thửa 247 và thửa 258, TBĐ 178
Đất TM-DV4.970.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lạc Long Quân
Giáp đường LangBiang (thửa 155 và thửa 177, TBĐ 37) - Đường Thăng Long (thửa 537 và thửa 353, TBĐ 37)
Đất TM-DV4.900.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tố Hữu
Giáp đường LangBiang (thửa 358 và thửa 385, TBĐ 174) - Giáp đường Thăng Long (đến thửa 45 và thửa 87, TBĐ 174)
Đất TM-DV4.340.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thăng Long
Giáp đường BiĐoup (thửa 314 và 302, TBĐ 174) - Giáp đường Lạc Long Quân (thửa 538 và thửa 334, TBĐ178)
Đất TM-DV5.040.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Ngã tư giáp đường Lang Biang (thửa 297 và thửa 304, TBĐ 174) - Cầu Đăng Lèn (thửa 42, TBĐ 175)
Đất TM-DV10.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Cầu Đăng Lèn (thửa 595, TBĐ 4) - Đường giáp đường Văn Lang (thửa 504 và thửa 871, TBĐ 4).
Đất TM-DV6.195.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Đường Văn Lang (giáp thửa 504 và thửa 871, TBĐ 4) - Hết ranh khu quy hoạch dân cư thị trấn Lạc Dương cũ (26 ha)
Đất TM-DV5.460.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Giáp ranh quy hoạch dân cư thị trấn Lạc Dương cũ (26 ha) - Giáp ranh giới xã Đạ Sar cũ
Đất TM-DV1.960.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Cao
Giáp đường Lang Biang (thửa 72, TBĐ 174) - Giáp trụ sở UBND phường LangBiang (hết thửa 121, TBĐ 170)
Đất TM-DV5.040.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Cao
Thửa đất số 14, thửa đất số 45 tờ bản đồ số 34 - Hết các lô đất số 01, lô đất số 06 và lô đất số 09 tờ bản đồ phân lô khu dân cư Khu Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT
Đất TM-DV4.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Vạn Xuân
Đường Lang Biang (thửa 279 và thửa 295, TBĐ 171) - Nhà Thờ
Đất TM-DV5.250.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Vạn Xuân
Nhà Thờ - Đường Bi Đoúp (thửa 359 và thửa 450, TBĐ 4)
Đất TM-DV2.625.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đăng Gia
Giáp đường Lang Biang (thửa 122 và thửa 125, TBĐ 34) - Cầu
Đất TM-DV3.570.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đăng Gia
Cầu - Giáp đường Duy Tân (thửa 1387 và thửa 375, TBĐ 5)
Đất TM-DV1.820.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Đường Lang Biang (thửa 320 và thửa 293, TBĐ 174) - Hết đất Công an thị trấn Lạc Dương cũ (lô A1, TBĐ khu QH dân cư đồi 19/5).
Đất TM-DV10.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Giáp đất Công an thị trấn Lạc Dương cũ (lô A1, TBĐ quy hoạch dân cư đồi 19/5) - Hết lô F18 (giai đoạn 2), TBĐ QH dân cư đồi 19/5
Đất TM-DV8.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Giáp lô F 18, TBĐ Quy hoạch dân cư Đồi 19/5 (giai đoạn 2) - Cổng Trường Tiểu học Kim Đồng (thửa 32 và thửa 37, TBĐ 1)
Đất TM-DV5.600.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Giáp cổng Trường Tiểu học Kim Đồng (thửa 32 và thửa 37, TBĐ 1) - Cầu (giáp thửa 615 và thửa 974, TBĐ 12)
Đất TM-DV4.620.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Cầu (thửa 615 và thửa 974, TBĐ 12) - Giáp đường Nguyễn Đình Thi (hết thửa 646 và thửa 1329, TBĐ 23)
Đất TM-DV2.660.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Hàn Mặc Tử
Giáp đường 19/5 (thửa 470 và thửa 462, TBĐ 05) - Cầu (thửa 484 và thửa 454, TBĐ 05)
Đất TM-DV1.960.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Hàn Mặc Tử
Cầu (thửa 484 và thửa 454, TBĐ 5) - Giáp đường Duy Tân (thửa 423, TBĐ 5 và thửa 286, TBĐ 11)
Đất TM-DV1.890.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đam San
Thửa 122, TBĐ 170 và thửa 139, TBĐ 174 - Hết thửa 86, TBĐ 171
Đất TM-DV2.450.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thống Nhất
Giáp đường Bi Đoúp (thửa 300 và thửa 290, TBĐ 174) - Giáp đường LangBiang (hết thửa 75 và thửa 76, TBĐ 168)
Đất TM-DV4.970.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Điện Biên Phủ
Đường Bi Đóup (thửa 561 và thửa 560, TBĐ 4) - Cống hộp Đăng Lèn
Đất TM-DV2.380.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Điện Biên Phủ
Cống hộp Đăng Lèn - Hết đường
Đất TM-DV1.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Lang
Đầu đường (thửa 506 và thửa 504,TBĐ 4) - Hết thửa 644 và thửa 645, TBĐ 4
Đất TM-DV1.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Lang
Giáp thửa 644 và thửa 645, TBĐ 4 - Đập hồ thủy lợi số 7
Đất TM-DV1.085.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Lang
Đập hồ thuỷ lợi số 7 - Giáp đường Bi Đoúp (thửa 33, TBĐ 23)
Đất TM-DV1.085.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường vào trụ sở Điện Lực Lạc Dương
Thửa 506 và thửa 562, TBĐ số 4 - Hết đường
Đất TM-DV2.520.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường lên đồi Ra Đa
Cổng khu du lịch Lang Biang - Ngã ba đường vào khu thung lũng trăm năm (bao gồm cả đường xuống thung lũng trăm năm)
Đất TM-DV2.590.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường lên đồi Ra Đa
Giáp ngã ba đường vào khu thung lũng trăm năm - Trọn đường
Đất TM-DV1.540.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Tiến Dũng
Giáp đường Nguyễn Đình Thi (thửa 534 và thửa 535, TBĐ 23) - Hết thửa 437, TBĐ 27
Đất TM-DV1.540.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Tiến Dũng
Giáp thửa 437, TBĐ 27 - Hết thửa 235 và thửa 182, TBĐ 28
Đất TM-DV1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Bon Nơr B (vòng hai đầu đấu nối đường 19 tháng 5
Thửa 27 và thửa 28, TBĐ 1 - Hết thửa 344 và thửa 776, TBĐ 11
Đất TM-DV1.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường vào Trạm điện 110KV
Đầu đường (thửa 747 và thửa 332, TBĐ 12) - Hết đường
Đất TM-DV1.106.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố B'Nơr B (B'Nơr B 2)
Giáp trục chính đường 19/5 (thửa 266 và thửa 575, TBĐ 12) - Hết thửa 258 và thửa 259, TBĐ 12
Đất TM-DV1.085.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố B'Nơr B (B'Nơr B 2)
Giáp trục chính đường 19/5 (thửa 270A và thửa 271, TBĐ 12) - Hết thửa 1001 và thửa 262, TBĐ 12
Đất TM-DV2.100.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Đình Thi
Giáp đường Văn Tiến Dũng (giáp thửa 646 và thửa 534, TBĐ 23) - Hết đoạn trải nhựa (thửa 3, TBĐ 15)
Đất TM-DV1.470.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Đình Thi
Đoạn trải nhựa (giáp thửa 3,TBĐ số 15) - Giáp hồ Đan Kia
Đất TM-DV1.120.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Jriêng Ồt
Giáp đường Nguyễn Đình Thi (thửa 651 và thửa 652, TBĐ 23) - Hết thửa 75, TBĐ 15
Đất TM-DV1.120.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Hoàng Cầm
Giáp đường Jriêng Ồt (thửa 44, TBĐ 15) - Hết đường (hết thửa 406 và thửa 412, TBĐ 12)
Đất TM-DV1.085.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường KLong Ngơr A
Giáp đường Văn Tiến Dũng (thửa 396 và thửa 535, TBĐ 23) - Hết thửa 347 và thửa 217, TBĐ 23
Đất TM-DV1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường đi Đăng Kơr Nach
Giáp đường Văn Tiến Dũng (thửa 2 và thửa 9, TBĐ 15) - Suối (thửa 68 và thửa 49, TBĐ 15)
Đất TM-DV1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường đi Đăng Kơr Nach
Suối (giáp thửa 68 và thửa 49, TBĐ 15) - Giáp đường Trục chính đi hồ Đan Kia (thửa 367 và thửa 371, TBĐ 16)
Đất TM-DV1.169.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Duy Tân
Giáp đường Hàn Mặc Tử (thửa 423 (nhà thờ), TBĐ 109) - Giáp đường 14 tháng 3 (hết thửa 703 và thửa 1395, TBĐ 109)
Đất TM-DV2.590.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tây Sơn
Giáp đường Đăng Gia (thửa 1262 và thửa 1389, TBĐ 109) - Giáp đường Hàn Mạc Tử (hết thửa 421 và thửa 1356, TBĐ 109)
Đất TM-DV2.170.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 14 tháng 3
Giáp đường Duy Tân (thửa 703 và thửa 1395, TBĐ 5) - Thửa 745 và thửa 624, TBĐ 6A
Đất TM-DV1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 14 tháng 3
Thửa 744 và thửa 745, TBĐ 6A - Giáp đường 19 tháng 5 (thửa 326, TBĐ 11)
Đất TM-DV1.155.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 722
Ngã ba Ankoret - Đường ĐT 722 - Ngã 3 đường ĐT 726
Đất TM-DV1.225.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 722
Ngã 3 đường ĐT 726 - Hết địa giới hành chính phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
Đất TM-DV1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm 14 đường Lang Biang
Thửa 44 và thửa 45, TBĐ 177 - Hết đường (thửa 17 và thửa 24, TBĐ 180)
Đất TM-DV1.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Trọn hẻm 135 đường Lang Biang
Thửa 259 và thửa 227, TBĐ 174 - Thửa 157 và thửa 180, TBĐ 174
Đất TM-DV1.120.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Trọn hẻm 137 đường Lang Biang
Thửa 199 và thửa 227, TBĐ 174 - Hết thửa 118 và thửa 140, TBĐ 174.
Đất TM-DV1.106.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Điện Biên Phủ
Thửa 610 và 590, TBĐ 4 - Hết thửa 612 và thửa 651, TBĐ 4
Đất TM-DV1.120.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Điện Biên Phủ
Đất nhà ông Quế - Hết đường (cả hai nhánh)
Đất TM-DV1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường 19 tháng 5
Đường 19 tháng 5 (thửa 365 và thửa 1012, TBĐ 12) - Hết thửa 986 và thửa 367, TBĐ 12
Đất TM-DV1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Tố Hữu
Thửa 426, TBĐ 34 và thửa 19, TBĐ 178 - Hết thửa 413 và thửa 414, TBĐ 177
Đất TM-DV1.890.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lê Đức Thọ
Giáp đường Bi Đoúp - Hết đường theo hiện trạng
Đất TM-DV1.092.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Âu Cơ
Giáp đường Lang Biang - Hết Hội trường TDP Hợp Thành
Đất TM-DV2.030.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đoàn Kết
Giáp đường Biđoúp - Hết đường theo hiện trạng
Đất TM-DV3.850.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Đoàn Kết
Rộng từ 3m trở lên -
Đất TM-DV1.474.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Bon Đơng
Giáp đường Vạn Xuân (Nhà thờ) - Giáp đường Thống Nhất
Đất TM-DV1.330.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nối từ đường Đăng Gia
Cầu Đăng Gia rẽ phải (đường nhựa) - Hết thửa 52 và thửa 54, TBĐ 05
Đất TM-DV1.540.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nối từ đường Đăng Gia
Giáp thửa 52 và thửa 54, TBĐ 05 (đường bê tông) - Giáp đường Duy Tân
Đất TM-DV1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các lô đất số 29, 95, 107 tờ bản đồ Khu dân cư mới phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
29 - QH khu dân cư mới (TT Lạc Dương cũ) -
Đất TM-DV17.080.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các lô đất số 29, 95, 107 tờ bản đồ Khu dân cư mới phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
95 - QH khu dân cư mới (TT Lạc Dương cũ) -
Đất TM-DV15.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các lô đất số 29, 95, 107 tờ bản đồ Khu dân cư mới phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
107 - QH khu dân cư mới (TT Lạc Dương cũ) -
Đất TM-DV15.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 22m -
Đất TM-DV10.920.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 12m -
Đất TM-DV9.660.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 16m -
Đất TM-DV10.220.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 9m -
Đất TM-DV8.540.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 9m -
Đất TM-DV8.540.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 12m -
Đất TM-DV9.660.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 9m -
Đất TM-DV8.540.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu quy hoạch tái định cư Tổ dân phố Păng Tiêng
Cổng Trường Tiểu học Păng Tiêng - Giáp xã Nam Hà - Lâm Hà
Đất TM-DV1.192.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu quy hoạch tái định cư Tổ dân phố Păng Tiêng
Đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên (đường quy hoạch số 2) -
Đất TM-DV1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu quy hoạch tái định cư Tổ dân phố Păng Tiêng
Đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên (đường quy hoạch số 3) -
Đất TM-DV1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Ankroet
Trọn đường -
Đất SX-KD5.915.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường hẻm Hố Hồng
Trọn đường -
Đất SX-KD4.225.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Bạch Đằng
Trọn đường -
Đất SX-KD12.090.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cam Ly
Cầu Cam Ly - Ngã 3 Ankoret
Đất SX-KD5.395.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cao Bá Quát
Trọn đường -
Đất SX-KD7.670.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cao Thắng
Trọn đường -
Đất SX-KD7.410.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Châu Văn Liêm
Trọn đường -
Đất SX-KD4.680.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Đất Mới 2
Giáp đường Châu Văn Liêm - Hết nghĩa trang Thánh Mẫu
Đất SX-KD3.445.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Đất Mới 2
Hết nghĩa trang Thánh Mẫu - Cuối đường
Đất SX-KD3.250.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Công Chúa Ngọc Hân
Trọn đường -
Đất SX-KD6.370.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đa Phú
Trọn đường -
Đất SX-KD6.565.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐanKia
Ngã ba Ankoret - Xô Viết Nghệ Tĩnh, thửa 407, TBĐ 148 và thửa 139, TBĐ 148 - Cầu Lạc Dương cũ, thửa 6, 9, TBĐ 92
Đất SX-KD10.660.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm 50-51 cũ
Thửa 18, 8, TBĐ 92 - Thửa 194 và thửa 168A, TBĐ 92
Đất SX-KD7.020.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Tây Thuận
Thửa 350,352, TBĐ 126 - Thửa 226, 297, TBĐ 126
Đất SX-KD7.020.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đinh Công Tráng
Trọn đường -
Đất SX-KD8.255.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Măng Ling
Điểm nối Ankroet (thửa 87, TBĐ 125) - Hết thửa 36,14,TBĐ 134
Đất SX-KD6.370.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh vòng Tổ dân phố Măng Ling
Thửa 19,20, TBĐ 134) - Thửa 36,261, TBĐ 134
Đất SX-KD6.435.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường khu quy hoạch Măng Ling
Trọn đường -
Đất SX-KD4.810.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Kim Thạch
Trọn đường -
Đất SX-KD6.305.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lê Thị Riêng
Trọn đường -
Đất SX-KD6.305.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Hoàng
Trọn đường -
Đất SX-KD6.695.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyên Phi Ỷ Lan
Trọn đường -
Đất SX-KD6.695.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Siêu
Xô Viết Nghệ Tĩnh - Ngã ba Bạch Đằng (thửa 546, 610, TBĐ 153)
Đất SX-KD10.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Siêu
Ngã ba Bạch Đằng (từ thửa 546, 610, TBĐ 153) - Cuối đường
Đất SX-KD11.115.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tô Hiệu
Thánh Mẫu - Ngã ba nhánh ra Xô Viết Nghệ Tĩnh (thửa 674, 691, TBĐ 154)
Đất SX-KD10.075.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tô Vĩnh Diện
Trọn đường -
Đất SX-KD11.830.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thánh Mẫu
Xô Viết Nghệ Tĩnh - Ngã ba Châu Văn Liêm (hết thửa 873, 890, TBĐ 149)
Đất SX-KD9.945.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thánh Mẫu
Thửa 432 và sau thửa 890, TBĐ 149 - Thửa 9, TBĐ 122, P8 và thửa 920, TBĐ 124, P8
Đất SX-KD9.100.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Cuối đường Phan Đình Phùng (thửa 35, TBĐ 133 và thửa 584, TBĐ 157) - Ngã ba Cao Bá Quát (hết thửa 568, 574, TBĐ 154)
Đất SX-KD19.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Ngã ba Cao Bá Quát (từ thửa 474, 575, TBĐ 154) - Lê Thị Riêng
Đất SX-KD16.250.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Lê Thị Riêng - Cuối đường
Đất SX-KD9.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường khu tái định cư Bệnh viện Nhi Lâm Đồng
Trọn đường -
Đất SX-KD8.125.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường KQH phân khu D, Trung tâm Văn hóa - Thể thao tỉnh Lâm Đồng
Trọn đường -
Đất SX-KD14.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường khu quy hoạch tái định cư Nguyễn Hoàng
Trọn đường -
Đất SX-KD6.110.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
Giáp phường Cam Ly - Ngã 5 Đạ Nghịt
Đất SX-KD1.170.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
Ngã 5 Đạ Nghịt - UBND xã Lát (cũ)
Đất SX-KD1.820.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
UBND xã Lát (cũ) - Cổng Trường Tiểu học Păng Tiêng
Đất SX-KD1.625.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
Cổng Trường Tiểu học Păng Tiêng - Giáp xã Nam Hà - Lâm Hà
Đất SX-KD1.365.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Trường Sơn Đông
Ngã ba Ankoret - Cầu suối cạn
Đất SX-KD1.203.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đoạn từ cấu Suối Cạn đến Hết địa giới hành chính xã Lát (cũ)
Cầu Suối Cạn - Hết đất nhà ông Thảo
Đất SX-KD975.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đoạn từ cấu Suối Cạn đến Hết địa giới hành chính xã Lát (cũ)
Giáp đất nhà ông Thảo - Hết địa giới hành chính xã Lát (cũ)
Đất SX-KD845.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726
Đường nhựa -
Đất SX-KD1.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên -
Đất SX-KD975.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726
Đường đất, đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên -
Đất SX-KD845.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường số 1 tiểu khu 227A
Ngã 5 Đạ Nghịt đường đi vào tiểu khu 227A (nhánh 1, thửa 31 và thửa 26, TBĐ 103 HTHSĐC theo phía phải) - Giáp đường ĐT.726 thửa 224 và thửa 234, TBĐ 117 HTHSĐC)
Đất SX-KD1.625.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường số 1 tiểu khu 227A
Ngã 5 Đạ Nghịt đường đi vào tiểu khu 227A (nhánh 2, thửa 96 và thửa 109, TBĐ 103 HTHSĐC) - Thửa 169, TBĐ 103 và thửa 15, TBĐ 118 HTHSĐC
Đất SX-KD1.625.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Ma Rừng Lữ Quán
Giáp ngã 5 Đạ Nghịt - Hết khu du lịch La An
Đất SX-KD1.755.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Ma Rừng Lữ Quán
Khu du lịch La An - Tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Đất SX-KD1.170.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Păng Tiêng tiếp giáp đường ĐT 726
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên -
Đất SX-KD975.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Păng Tiêng tiếp giáp đường ĐT 726
Đường đất, đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên -
Đất SX-KD845.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên -
Đất SX-KD910.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Đường đất, đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên -
Đất SX-KD845.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Cầu đập tràn quần thể khu du lịch Pini vào hết khu dân cư Ankoret -
Đất SX-KD1.170.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các đường còn lại thuộc tổ dân phố Đạ Nghịt
-
Đất SX-KD533.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các đường còn lại thuộc tổ dân phố Păng Tiêng
-
Đất SX-KD520.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lang Biang
Giáp (thửa 11, TBĐ 180) - Giáp đầu đường Phạm Hùng (hết thửa 32, TBĐ 177 và thửa 409, TBĐ 178)
Đất SX-KD7.605.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lang Biang
Giáp đầu đường Phạm Hùng (hết thửa 32, TBĐ 177 và thửa 409, TBĐ178) - Giáp cổng khu du lịch Lang Biang.
Đất SX-KD10.140.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Thiện Thuật
Giáp đường Lang Biang (thửa 27, TBĐ 177) - Hết đường
Đất SX-KD3.900.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Phạm Hùng
Thửa 335, TBĐ 178 - Hết thửa 247 và thửa 258, TBĐ 178
Đất SX-KD4.615.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lạc Long Quân
Giáp đường LangBiang (thửa 155 và thửa 177, TBĐ 37) - Đường Thăng Long (thửa 537 và thửa 353, TBĐ 37)
Đất SX-KD4.550.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tố Hữu
Giáp đường LangBiang (thửa 358 và thửa 385, TBĐ 174) - Giáp đường Thăng Long (đến thửa 45 và thửa 87, TBĐ 174)
Đất SX-KD4.030.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thăng Long
Giáp đường BiĐoup (thửa 314 và 302, TBĐ 174) - Giáp đường Lạc Long Quân (thửa 538 và thửa 334, TBĐ178)
Đất SX-KD4.680.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Ngã tư giáp đường Lang Biang (thửa 297 và thửa 304, TBĐ 174) - Cầu Đăng Lèn (thửa 42, TBĐ 175)
Đất SX-KD9.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Cầu Đăng Lèn (thửa 595, TBĐ 4) - Đường giáp đường Văn Lang (thửa 504 và thửa 871, TBĐ 4).
Đất SX-KD5.753.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Đường Văn Lang (giáp thửa 504 và thửa 871, TBĐ 4) - Hết ranh khu quy hoạch dân cư thị trấn Lạc Dương cũ (26 ha)
Đất SX-KD5.070.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Giáp ranh quy hoạch dân cư thị trấn Lạc Dương cũ (26 ha) - Giáp ranh giới xã Đạ Sar cũ
Đất SX-KD1.820.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Cao
Giáp đường Lang Biang (thửa 72, TBĐ 174) - Giáp trụ sở UBND phường LangBiang (hết thửa 121, TBĐ 170)
Đất SX-KD4.680.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Cao
Thửa đất số 14, thửa đất số 45 tờ bản đồ số 34 - Hết các lô đất số 01, lô đất số 06 và lô đất số 09 tờ bản đồ phân lô khu dân cư Khu Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT
Đất SX-KD3.900.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Vạn Xuân
Đường Lang Biang (thửa 279 và thửa 295, TBĐ 171) - Nhà Thờ
Đất SX-KD4.875.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Vạn Xuân
Nhà Thờ - Đường Bi Đoúp (thửa 359 và thửa 450, TBĐ 4)
Đất SX-KD2.438.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đăng Gia
Giáp đường Lang Biang (thửa 122 và thửa 125, TBĐ 34) - Cầu
Đất SX-KD3.315.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đăng Gia
Cầu - Giáp đường Duy Tân (thửa 1387 và thửa 375, TBĐ 5)
Đất SX-KD1.690.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Đường Lang Biang (thửa 320 và thửa 293, TBĐ 174) - Hết đất Công an thị trấn Lạc Dương cũ (lô A1, TBĐ khu QH dân cư đồi 19/5).
Đất SX-KD9.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Giáp đất Công an thị trấn Lạc Dương cũ (lô A1, TBĐ quy hoạch dân cư đồi 19/5) - Hết lô F18 (giai đoạn 2), TBĐ QH dân cư đồi 19/5
Đất SX-KD7.475.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Giáp lô F 18, TBĐ Quy hoạch dân cư Đồi 19/5 (giai đoạn 2) - Cổng Trường Tiểu học Kim Đồng (thửa 32 và thửa 37, TBĐ 1)
Đất SX-KD5.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Giáp cổng Trường Tiểu học Kim Đồng (thửa 32 và thửa 37, TBĐ 1) - Cầu (giáp thửa 615 và thửa 974, TBĐ 12)
Đất SX-KD4.290.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Cầu (thửa 615 và thửa 974, TBĐ 12) - Giáp đường Nguyễn Đình Thi (hết thửa 646 và thửa 1329, TBĐ 23)
Đất SX-KD2.470.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Hàn Mặc Tử
Giáp đường 19/5 (thửa 470 và thửa 462, TBĐ 05) - Cầu (thửa 484 và thửa 454, TBĐ 05)
Đất SX-KD1.820.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Hàn Mặc Tử
Cầu (thửa 484 và thửa 454, TBĐ 5) - Giáp đường Duy Tân (thửa 423, TBĐ 5 và thửa 286, TBĐ 11)
Đất SX-KD1.755.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đam San
Thửa 122, TBĐ 170 và thửa 139, TBĐ 174 - Hết thửa 86, TBĐ 171
Đất SX-KD2.275.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thống Nhất
Giáp đường Bi Đoúp (thửa 300 và thửa 290, TBĐ 174) - Giáp đường LangBiang (hết thửa 75 và thửa 76, TBĐ 168)
Đất SX-KD4.615.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Điện Biên Phủ
Đường Bi Đóup (thửa 561 và thửa 560, TBĐ 4) - Cống hộp Đăng Lèn
Đất SX-KD2.210.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Điện Biên Phủ
Cống hộp Đăng Lèn - Hết đường
Đất SX-KD1.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Lang
Đầu đường (thửa 506 và thửa 504,TBĐ 4) - Hết thửa 644 và thửa 645, TBĐ 4
Đất SX-KD1.625.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Lang
Giáp thửa 644 và thửa 645, TBĐ 4 - Đập hồ thủy lợi số 7
Đất SX-KD1.008.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Lang
Đập hồ thuỷ lợi số 7 - Giáp đường Bi Đoúp (thửa 33, TBĐ 23)
Đất SX-KD1.008.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường vào trụ sở Điện Lực Lạc Dương
Thửa 506 và thửa 562, TBĐ số 4 - Hết đường
Đất SX-KD2.340.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường lên đồi Ra Đa
Cổng khu du lịch Lang Biang - Ngã ba đường vào khu thung lũng trăm năm (bao gồm cả đường xuống thung lũng trăm năm)
Đất SX-KD2.405.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường lên đồi Ra Đa
Giáp ngã ba đường vào khu thung lũng trăm năm - Trọn đường
Đất SX-KD1.430.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Tiến Dũng
Giáp đường Nguyễn Đình Thi (thửa 534 và thửa 535, TBĐ 23) - Hết thửa 437, TBĐ 27
Đất SX-KD1.430.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Tiến Dũng
Giáp thửa 437, TBĐ 27 - Hết thửa 235 và thửa 182, TBĐ 28
Đất SX-KD1.170.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Bon Nơr B (vòng hai đầu đấu nối đường 19 tháng 5
Thửa 27 và thửa 28, TBĐ 1 - Hết thửa 344 và thửa 776, TBĐ 11
Đất SX-KD1.625.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường vào Trạm điện 110KV
Đầu đường (thửa 747 và thửa 332, TBĐ 12) - Hết đường
Đất SX-KD1.027.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố B'Nơr B (B'Nơr B 2)
Giáp trục chính đường 19/5 (thửa 266 và thửa 575, TBĐ 12) - Hết thửa 258 và thửa 259, TBĐ 12
Đất SX-KD1.008.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố B'Nơr B (B'Nơr B 2)
Giáp trục chính đường 19/5 (thửa 270A và thửa 271, TBĐ 12) - Hết thửa 1001 và thửa 262, TBĐ 12
Đất SX-KD1.950.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Đình Thi
Giáp đường Văn Tiến Dũng (giáp thửa 646 và thửa 534, TBĐ 23) - Hết đoạn trải nhựa (thửa 3, TBĐ 15)
Đất SX-KD1.365.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Đình Thi
Đoạn trải nhựa (giáp thửa 3,TBĐ số 15) - Giáp hồ Đan Kia
Đất SX-KD1.040.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Jriêng Ồt
Giáp đường Nguyễn Đình Thi (thửa 651 và thửa 652, TBĐ 23) - Hết thửa 75, TBĐ 15
Đất SX-KD1.040.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Hoàng Cầm
Giáp đường Jriêng Ồt (thửa 44, TBĐ 15) - Hết đường (hết thửa 406 và thửa 412, TBĐ 12)
Đất SX-KD1.008.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường KLong Ngơr A
Giáp đường Văn Tiến Dũng (thửa 396 và thửa 535, TBĐ 23) - Hết thửa 347 và thửa 217, TBĐ 23
Đất SX-KD1.170.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường đi Đăng Kơr Nach
Giáp đường Văn Tiến Dũng (thửa 2 và thửa 9, TBĐ 15) - Suối (thửa 68 và thửa 49, TBĐ 15)
Đất SX-KD1.170.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường đi Đăng Kơr Nach
Suối (giáp thửa 68 và thửa 49, TBĐ 15) - Giáp đường Trục chính đi hồ Đan Kia (thửa 367 và thửa 371, TBĐ 16)
Đất SX-KD1.086.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Duy Tân
Giáp đường Hàn Mặc Tử (thửa 423 (nhà thờ), TBĐ 109) - Giáp đường 14 tháng 3 (hết thửa 703 và thửa 1395, TBĐ 109)
Đất SX-KD2.405.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tây Sơn
Giáp đường Đăng Gia (thửa 1262 và thửa 1389, TBĐ 109) - Giáp đường Hàn Mạc Tử (hết thửa 421 và thửa 1356, TBĐ 109)
Đất SX-KD2.015.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 14 tháng 3
Giáp đường Duy Tân (thửa 703 và thửa 1395, TBĐ 5) - Thửa 745 và thửa 624, TBĐ 6A
Đất SX-KD1.170.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 14 tháng 3
Thửa 744 và thửa 745, TBĐ 6A - Giáp đường 19 tháng 5 (thửa 326, TBĐ 11)
Đất SX-KD1.073.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 722
Ngã ba Ankoret - Đường ĐT 722 - Ngã 3 đường ĐT 726
Đất SX-KD1.138.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 722
Ngã 3 đường ĐT 726 - Hết địa giới hành chính phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
Đất SX-KD975.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm 14 đường Lang Biang
Thửa 44 và thửa 45, TBĐ 177 - Hết đường (thửa 17 và thửa 24, TBĐ 180)
Đất SX-KD1.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Trọn hẻm 135 đường Lang Biang
Thửa 259 và thửa 227, TBĐ 174 - Thửa 157 và thửa 180, TBĐ 174
Đất SX-KD1.040.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Trọn hẻm 137 đường Lang Biang
Thửa 199 và thửa 227, TBĐ 174 - Hết thửa 118 và thửa 140, TBĐ 174.
Đất SX-KD1.027.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Điện Biên Phủ
Thửa 610 và 590, TBĐ 4 - Hết thửa 612 và thửa 651, TBĐ 4
Đất SX-KD1.040.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Điện Biên Phủ
Đất nhà ông Quế - Hết đường (cả hai nhánh)
Đất SX-KD975.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường 19 tháng 5
Đường 19 tháng 5 (thửa 365 và thửa 1012, TBĐ 12) - Hết thửa 986 và thửa 367, TBĐ 12
Đất SX-KD975.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Tố Hữu
Thửa 426, TBĐ 34 và thửa 19, TBĐ 178 - Hết thửa 413 và thửa 414, TBĐ 177
Đất SX-KD1.755.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lê Đức Thọ
Giáp đường Bi Đoúp - Hết đường theo hiện trạng
Đất SX-KD1.014.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Âu Cơ
Giáp đường Lang Biang - Hết Hội trường TDP Hợp Thành
Đất SX-KD1.885.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đoàn Kết
Giáp đường Biđoúp - Hết đường theo hiện trạng
Đất SX-KD3.575.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Đoàn Kết
Rộng từ 3m trở lên -
Đất SX-KD1.369.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Bon Đơng
Giáp đường Vạn Xuân (Nhà thờ) - Giáp đường Thống Nhất
Đất SX-KD1.235.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nối từ đường Đăng Gia
Cầu Đăng Gia rẽ phải (đường nhựa) - Hết thửa 52 và thửa 54, TBĐ 05
Đất SX-KD1.430.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nối từ đường Đăng Gia
Giáp thửa 52 và thửa 54, TBĐ 05 (đường bê tông) - Giáp đường Duy Tân
Đất SX-KD1.170.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các lô đất số 29, 95, 107 tờ bản đồ Khu dân cư mới phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
29 - QH khu dân cư mới (TT Lạc Dương cũ) -
Đất SX-KD15.860.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các lô đất số 29, 95, 107 tờ bản đồ Khu dân cư mới phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
95 - QH khu dân cư mới (TT Lạc Dương cũ) -
Đất SX-KD14.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các lô đất số 29, 95, 107 tờ bản đồ Khu dân cư mới phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
107 - QH khu dân cư mới (TT Lạc Dương cũ) -
Đất SX-KD14.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 22m -
Đất SX-KD10.140.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 12m -
Đất SX-KD8.970.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 16m -
Đất SX-KD9.490.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 9m -
Đất SX-KD7.930.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 9m -
Đất SX-KD7.930.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 12m -
Đất SX-KD8.970.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 9m -
Đất SX-KD7.930.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu quy hoạch tái định cư Tổ dân phố Păng Tiêng
Cổng Trường Tiểu học Păng Tiêng - Giáp xã Nam Hà - Lâm Hà
Đất SX-KD1.107.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu quy hoạch tái định cư Tổ dân phố Păng Tiêng
Đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên (đường quy hoạch số 2) -
Đất SX-KD975.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu quy hoạch tái định cư Tổ dân phố Păng Tiêng
Đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên (đường quy hoạch số 3) -
Đất SX-KD975.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Ankroet
Trọn đường -
Đất khoáng sản6.370.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường hẻm Hố Hồng
Trọn đường -
Đất khoáng sản4.550.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Bạch Đằng
Trọn đường -
Đất khoáng sản13.020.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cam Ly
Cầu Cam Ly - Ngã 3 Ankoret
Đất khoáng sản5.810.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cao Bá Quát
Trọn đường -
Đất khoáng sản8.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cao Thắng
Trọn đường -
Đất khoáng sản7.980.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Châu Văn Liêm
Trọn đường -
Đất khoáng sản5.040.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Đất Mới 2
Giáp đường Châu Văn Liêm - Hết nghĩa trang Thánh Mẫu
Đất khoáng sản3.710.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Đất Mới 2
Hết nghĩa trang Thánh Mẫu - Cuối đường
Đất khoáng sản3.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Công Chúa Ngọc Hân
Trọn đường -
Đất khoáng sản6.860.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đa Phú
Trọn đường -
Đất khoáng sản7.070.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐanKia
Ngã ba Ankoret - Xô Viết Nghệ Tĩnh, thửa 407, TBĐ 148 và thửa 139, TBĐ 148 - Cầu Lạc Dương cũ, thửa 6, 9, TBĐ 92
Đất khoáng sản11.480.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm 50-51 cũ
Thửa 18, 8, TBĐ 92 - Thửa 194 và thửa 168A, TBĐ 92
Đất khoáng sản7.560.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Tây Thuận
Thửa 350,352, TBĐ 126 - Thửa 226, 297, TBĐ 126
Đất khoáng sản7.560.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đinh Công Tráng
Trọn đường -
Đất khoáng sản8.890.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Măng Ling
Điểm nối Ankroet (thửa 87, TBĐ 125) - Hết thửa 36,14,TBĐ 134
Đất khoáng sản6.860.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh vòng Tổ dân phố Măng Ling
Thửa 19,20, TBĐ 134) - Thửa 36,261, TBĐ 134
Đất khoáng sản6.930.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường khu quy hoạch Măng Ling
Trọn đường -
Đất khoáng sản5.180.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Kim Thạch
Trọn đường -
Đất khoáng sản6.790.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lê Thị Riêng
Trọn đường -
Đất khoáng sản6.790.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Hoàng
Trọn đường -
Đất khoáng sản7.210.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyên Phi Ỷ Lan
Trọn đường -
Đất khoáng sản7.210.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Siêu
Xô Viết Nghệ Tĩnh - Ngã ba Bạch Đằng (thửa 546, 610, TBĐ 153)
Đất khoáng sản11.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Siêu
Ngã ba Bạch Đằng (từ thửa 546, 610, TBĐ 153) - Cuối đường
Đất khoáng sản11.970.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tô Hiệu
Thánh Mẫu - Ngã ba nhánh ra Xô Viết Nghệ Tĩnh (thửa 674, 691, TBĐ 154)
Đất khoáng sản10.850.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tô Vĩnh Diện
Trọn đường -
Đất khoáng sản12.740.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thánh Mẫu
Xô Viết Nghệ Tĩnh - Ngã ba Châu Văn Liêm (hết thửa 873, 890, TBĐ 149)
Đất khoáng sản10.710.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thánh Mẫu
Thửa 432 và sau thửa 890, TBĐ 149 - Thửa 9, TBĐ 122, P8 và thửa 920, TBĐ 124, P8
Đất khoáng sản9.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Cuối đường Phan Đình Phùng (thửa 35, TBĐ 133 và thửa 584, TBĐ 157) - Ngã ba Cao Bá Quát (hết thửa 568, 574, TBĐ 154)
Đất khoáng sản21.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Ngã ba Cao Bá Quát (từ thửa 474, 575, TBĐ 154) - Lê Thị Riêng
Đất khoáng sản17.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Lê Thị Riêng - Cuối đường
Đất khoáng sản10.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường khu tái định cư Bệnh viện Nhi Lâm Đồng
Trọn đường -
Đất khoáng sản8.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường KQH phân khu D, Trung tâm Văn hóa - Thể thao tỉnh Lâm Đồng
Trọn đường -
Đất khoáng sản15.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường khu quy hoạch tái định cư Nguyễn Hoàng
Trọn đường -
Đất khoáng sản6.580.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
Giáp phường Cam Ly - Ngã 5 Đạ Nghịt
Đất khoáng sản1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
Ngã 5 Đạ Nghịt - UBND xã Lát (cũ)
Đất khoáng sản1.960.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
UBND xã Lát (cũ) - Cổng Trường Tiểu học Păng Tiêng
Đất khoáng sản1.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 726
Cổng Trường Tiểu học Păng Tiêng - Giáp xã Nam Hà - Lâm Hà
Đất khoáng sản1.470.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Trường Sơn Đông
Ngã ba Ankoret - Cầu suối cạn
Đất khoáng sản1.295.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đoạn từ cấu Suối Cạn đến Hết địa giới hành chính xã Lát (cũ)
Cầu Suối Cạn - Hết đất nhà ông Thảo
Đất khoáng sản1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đoạn từ cấu Suối Cạn đến Hết địa giới hành chính xã Lát (cũ)
Giáp đất nhà ông Thảo - Hết địa giới hành chính xã Lát (cũ)
Đất khoáng sản910.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726
Đường nhựa -
Đất khoáng sản1.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên -
Đất khoáng sản1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726
Đường đất, đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên -
Đất khoáng sản910.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường số 1 tiểu khu 227A
Ngã 5 Đạ Nghịt đường đi vào tiểu khu 227A (nhánh 1, thửa 31 và thửa 26, TBĐ 103 HTHSĐC theo phía phải) - Giáp đường ĐT.726 thửa 224 và thửa 234, TBĐ 117 HTHSĐC)
Đất khoáng sản1.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường số 1 tiểu khu 227A
Ngã 5 Đạ Nghịt đường đi vào tiểu khu 227A (nhánh 2, thửa 96 và thửa 109, TBĐ 103 HTHSĐC) - Thửa 169, TBĐ 103 và thửa 15, TBĐ 118 HTHSĐC
Đất khoáng sản1.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Ma Rừng Lữ Quán
Giáp ngã 5 Đạ Nghịt - Hết khu du lịch La An
Đất khoáng sản1.890.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Ma Rừng Lữ Quán
Khu du lịch La An - Tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Đất khoáng sản1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Păng Tiêng tiếp giáp đường ĐT 726
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên -
Đất khoáng sản1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố Păng Tiêng tiếp giáp đường ĐT 726
Đường đất, đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên -
Đất khoáng sản910.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên -
Đất khoáng sản980.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Đường đất, đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên -
Đất khoáng sản910.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông
Cầu đập tràn quần thể khu du lịch Pini vào hết khu dân cư Ankoret -
Đất khoáng sản1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các đường còn lại thuộc tổ dân phố Đạ Nghịt
-
Đất khoáng sản574.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các đường còn lại thuộc tổ dân phố Păng Tiêng
-
Đất khoáng sản560.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lang Biang
Giáp (thửa 11, TBĐ 180) - Giáp đầu đường Phạm Hùng (hết thửa 32, TBĐ 177 và thửa 409, TBĐ 178)
Đất khoáng sản8.190.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lang Biang
Giáp đầu đường Phạm Hùng (hết thửa 32, TBĐ 177 và thửa 409, TBĐ178) - Giáp cổng khu du lịch Lang Biang.
Đất khoáng sản10.920.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Thiện Thuật
Giáp đường Lang Biang (thửa 27, TBĐ 177) - Hết đường
Đất khoáng sản4.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Phạm Hùng
Thửa 335, TBĐ 178 - Hết thửa 247 và thửa 258, TBĐ 178
Đất khoáng sản4.970.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lạc Long Quân
Giáp đường LangBiang (thửa 155 và thửa 177, TBĐ 37) - Đường Thăng Long (thửa 537 và thửa 353, TBĐ 37)
Đất khoáng sản4.900.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tố Hữu
Giáp đường LangBiang (thửa 358 và thửa 385, TBĐ 174) - Giáp đường Thăng Long (đến thửa 45 và thửa 87, TBĐ 174)
Đất khoáng sản4.340.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thăng Long
Giáp đường BiĐoup (thửa 314 và 302, TBĐ 174) - Giáp đường Lạc Long Quân (thửa 538 và thửa 334, TBĐ178)
Đất khoáng sản5.040.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Ngã tư giáp đường Lang Biang (thửa 297 và thửa 304, TBĐ 174) - Cầu Đăng Lèn (thửa 42, TBĐ 175)
Đất khoáng sản10.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Cầu Đăng Lèn (thửa 595, TBĐ 4) - Đường giáp đường Văn Lang (thửa 504 và thửa 871, TBĐ 4).
Đất khoáng sản6.195.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Đường Văn Lang (giáp thửa 504 và thửa 871, TBĐ 4) - Hết ranh khu quy hoạch dân cư thị trấn Lạc Dương cũ (26 ha)
Đất khoáng sản5.460.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Biđóup
Giáp ranh quy hoạch dân cư thị trấn Lạc Dương cũ (26 ha) - Giáp ranh giới xã Đạ Sar cũ
Đất khoáng sản1.960.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Cao
Giáp đường Lang Biang (thửa 72, TBĐ 174) - Giáp trụ sở UBND phường LangBiang (hết thửa 121, TBĐ 170)
Đất khoáng sản5.040.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Cao
Thửa đất số 14, thửa đất số 45 tờ bản đồ số 34 - Hết các lô đất số 01, lô đất số 06 và lô đất số 09 tờ bản đồ phân lô khu dân cư Khu Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT
Đất khoáng sản4.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Vạn Xuân
Đường Lang Biang (thửa 279 và thửa 295, TBĐ 171) - Nhà Thờ
Đất khoáng sản5.250.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Vạn Xuân
Nhà Thờ - Đường Bi Đoúp (thửa 359 và thửa 450, TBĐ 4)
Đất khoáng sản2.625.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đăng Gia
Giáp đường Lang Biang (thửa 122 và thửa 125, TBĐ 34) - Cầu
Đất khoáng sản3.570.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đăng Gia
Cầu - Giáp đường Duy Tân (thửa 1387 và thửa 375, TBĐ 5)
Đất khoáng sản1.820.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Đường Lang Biang (thửa 320 và thửa 293, TBĐ 174) - Hết đất Công an thị trấn Lạc Dương cũ (lô A1, TBĐ khu QH dân cư đồi 19/5).
Đất khoáng sản10.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Giáp đất Công an thị trấn Lạc Dương cũ (lô A1, TBĐ quy hoạch dân cư đồi 19/5) - Hết lô F18 (giai đoạn 2), TBĐ QH dân cư đồi 19/5
Đất khoáng sản8.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Giáp lô F 18, TBĐ Quy hoạch dân cư Đồi 19/5 (giai đoạn 2) - Cổng Trường Tiểu học Kim Đồng (thửa 32 và thửa 37, TBĐ 1)
Đất khoáng sản5.600.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Giáp cổng Trường Tiểu học Kim Đồng (thửa 32 và thửa 37, TBĐ 1) - Cầu (giáp thửa 615 và thửa 974, TBĐ 12)
Đất khoáng sản4.620.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 19 tháng 5
Cầu (thửa 615 và thửa 974, TBĐ 12) - Giáp đường Nguyễn Đình Thi (hết thửa 646 và thửa 1329, TBĐ 23)
Đất khoáng sản2.660.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Hàn Mặc Tử
Giáp đường 19/5 (thửa 470 và thửa 462, TBĐ 05) - Cầu (thửa 484 và thửa 454, TBĐ 05)
Đất khoáng sản1.960.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Hàn Mặc Tử
Cầu (thửa 484 và thửa 454, TBĐ 5) - Giáp đường Duy Tân (thửa 423, TBĐ 5 và thửa 286, TBĐ 11)
Đất khoáng sản1.890.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đam San
Thửa 122, TBĐ 170 và thửa 139, TBĐ 174 - Hết thửa 86, TBĐ 171
Đất khoáng sản2.450.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Thống Nhất
Giáp đường Bi Đoúp (thửa 300 và thửa 290, TBĐ 174) - Giáp đường LangBiang (hết thửa 75 và thửa 76, TBĐ 168)
Đất khoáng sản4.970.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Điện Biên Phủ
Đường Bi Đóup (thửa 561 và thửa 560, TBĐ 4) - Cống hộp Đăng Lèn
Đất khoáng sản2.380.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Điện Biên Phủ
Cống hộp Đăng Lèn - Hết đường
Đất khoáng sản1.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Lang
Đầu đường (thửa 506 và thửa 504,TBĐ 4) - Hết thửa 644 và thửa 645, TBĐ 4
Đất khoáng sản1.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Lang
Giáp thửa 644 và thửa 645, TBĐ 4 - Đập hồ thủy lợi số 7
Đất khoáng sản1.085.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Lang
Đập hồ thuỷ lợi số 7 - Giáp đường Bi Đoúp (thửa 33, TBĐ 23)
Đất khoáng sản1.085.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường vào trụ sở Điện Lực Lạc Dương
Thửa 506 và thửa 562, TBĐ số 4 - Hết đường
Đất khoáng sản2.520.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường lên đồi Ra Đa
Cổng khu du lịch Lang Biang - Ngã ba đường vào khu thung lũng trăm năm (bao gồm cả đường xuống thung lũng trăm năm)
Đất khoáng sản2.590.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường lên đồi Ra Đa
Giáp ngã ba đường vào khu thung lũng trăm năm - Trọn đường
Đất khoáng sản1.540.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Tiến Dũng
Giáp đường Nguyễn Đình Thi (thửa 534 và thửa 535, TBĐ 23) - Hết thửa 437, TBĐ 27
Đất khoáng sản1.540.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Văn Tiến Dũng
Giáp thửa 437, TBĐ 27 - Hết thửa 235 và thửa 182, TBĐ 28
Đất khoáng sản1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Bon Nơr B (vòng hai đầu đấu nối đường 19 tháng 5
Thửa 27 và thửa 28, TBĐ 1 - Hết thửa 344 và thửa 776, TBĐ 11
Đất khoáng sản1.750.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường vào Trạm điện 110KV
Đầu đường (thửa 747 và thửa 332, TBĐ 12) - Hết đường
Đất khoáng sản1.106.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố B'Nơr B (B'Nơr B 2)
Giáp trục chính đường 19/5 (thửa 266 và thửa 575, TBĐ 12) - Hết thửa 258 và thửa 259, TBĐ 12
Đất khoáng sản1.085.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường tổ dân phố B'Nơr B (B'Nơr B 2)
Giáp trục chính đường 19/5 (thửa 270A và thửa 271, TBĐ 12) - Hết thửa 1001 và thửa 262, TBĐ 12
Đất khoáng sản2.100.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Đình Thi
Giáp đường Văn Tiến Dũng (giáp thửa 646 và thửa 534, TBĐ 23) - Hết đoạn trải nhựa (thửa 3, TBĐ 15)
Đất khoáng sản1.470.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Nguyễn Đình Thi
Đoạn trải nhựa (giáp thửa 3,TBĐ số 15) - Giáp hồ Đan Kia
Đất khoáng sản1.120.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Jriêng Ồt
Giáp đường Nguyễn Đình Thi (thửa 651 và thửa 652, TBĐ 23) - Hết thửa 75, TBĐ 15
Đất khoáng sản1.120.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Hoàng Cầm
Giáp đường Jriêng Ồt (thửa 44, TBĐ 15) - Hết đường (hết thửa 406 và thửa 412, TBĐ 12)
Đất khoáng sản1.085.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường KLong Ngơr A
Giáp đường Văn Tiến Dũng (thửa 396 và thửa 535, TBĐ 23) - Hết thửa 347 và thửa 217, TBĐ 23
Đất khoáng sản1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường đi Đăng Kơr Nach
Giáp đường Văn Tiến Dũng (thửa 2 và thửa 9, TBĐ 15) - Suối (thửa 68 và thửa 49, TBĐ 15)
Đất khoáng sản1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường đi Đăng Kơr Nach
Suối (giáp thửa 68 và thửa 49, TBĐ 15) - Giáp đường Trục chính đi hồ Đan Kia (thửa 367 và thửa 371, TBĐ 16)
Đất khoáng sản1.169.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Duy Tân
Giáp đường Hàn Mặc Tử (thửa 423 (nhà thờ), TBĐ 109) - Giáp đường 14 tháng 3 (hết thửa 703 và thửa 1395, TBĐ 109)
Đất khoáng sản2.590.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Tây Sơn
Giáp đường Đăng Gia (thửa 1262 và thửa 1389, TBĐ 109) - Giáp đường Hàn Mạc Tử (hết thửa 421 và thửa 1356, TBĐ 109)
Đất khoáng sản2.170.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 14 tháng 3
Giáp đường Duy Tân (thửa 703 và thửa 1395, TBĐ 5) - Thửa 745 và thửa 624, TBĐ 6A
Đất khoáng sản1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường 14 tháng 3
Thửa 744 và thửa 745, TBĐ 6A - Giáp đường 19 tháng 5 (thửa 326, TBĐ 11)
Đất khoáng sản1.155.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 722
Ngã ba Ankoret - Đường ĐT 722 - Ngã 3 đường ĐT 726
Đất khoáng sản1.225.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐT 722
Ngã 3 đường ĐT 726 - Hết địa giới hành chính phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
Đất khoáng sản1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm 14 đường Lang Biang
Thửa 44 và thửa 45, TBĐ 177 - Hết đường (thửa 17 và thửa 24, TBĐ 180)
Đất khoáng sản1.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Trọn hẻm 135 đường Lang Biang
Thửa 259 và thửa 227, TBĐ 174 - Thửa 157 và thửa 180, TBĐ 174
Đất khoáng sản1.120.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Trọn hẻm 137 đường Lang Biang
Thửa 199 và thửa 227, TBĐ 174 - Hết thửa 118 và thửa 140, TBĐ 174.
Đất khoáng sản1.106.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Điện Biên Phủ
Thửa 610 và 590, TBĐ 4 - Hết thửa 612 và thửa 651, TBĐ 4
Đất khoáng sản1.120.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Điện Biên Phủ
Đất nhà ông Quế - Hết đường (cả hai nhánh)
Đất khoáng sản1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường 19 tháng 5
Đường 19 tháng 5 (thửa 365 và thửa 1012, TBĐ 12) - Hết thửa 986 và thửa 367, TBĐ 12
Đất khoáng sản1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Tố Hữu
Thửa 426, TBĐ 34 và thửa 19, TBĐ 178 - Hết thửa 413 và thửa 414, TBĐ 177
Đất khoáng sản1.890.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Lê Đức Thọ
Giáp đường Bi Đoúp - Hết đường theo hiện trạng
Đất khoáng sản1.092.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Âu Cơ
Giáp đường Lang Biang - Hết Hội trường TDP Hợp Thành
Đất khoáng sản2.030.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đoàn Kết
Giáp đường Biđoúp - Hết đường theo hiện trạng
Đất khoáng sản3.850.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm đường Đoàn Kết
Rộng từ 3m trở lên -
Đất khoáng sản1.474.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Bon Đơng
Giáp đường Vạn Xuân (Nhà thờ) - Giáp đường Thống Nhất
Đất khoáng sản1.330.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nối từ đường Đăng Gia
Cầu Đăng Gia rẽ phải (đường nhựa) - Hết thửa 52 và thửa 54, TBĐ 05
Đất khoáng sản1.540.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường nối từ đường Đăng Gia
Giáp thửa 52 và thửa 54, TBĐ 05 (đường bê tông) - Giáp đường Duy Tân
Đất khoáng sản1.260.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các lô đất số 29, 95, 107 tờ bản đồ Khu dân cư mới phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
29 - QH khu dân cư mới (TT Lạc Dương cũ) -
Đất khoáng sản17.080.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các lô đất số 29, 95, 107 tờ bản đồ Khu dân cư mới phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
95 - QH khu dân cư mới (TT Lạc Dương cũ) -
Đất khoáng sản15.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Các lô đất số 29, 95, 107 tờ bản đồ Khu dân cư mới phường LangBiang (thị trấn Lạc Dương cũ)
107 - QH khu dân cư mới (TT Lạc Dương cũ) -
Đất khoáng sản15.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 22m -
Đất khoáng sản10.920.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 12m -
Đất khoáng sản9.660.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 16m -
Đất khoáng sản10.220.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 9m -
Đất khoáng sản8.540.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 9m -
Đất khoáng sản8.540.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 12m -
Đất khoáng sản9.660.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu dân cư mới (thị trấn Lạc Dương cũ) theo Quyết định số 738 QĐ-UBND ngày 19/8/2016
Đường quy hoạch có lộ giới 9m -
Đất khoáng sản8.540.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu quy hoạch tái định cư Tổ dân phố Păng Tiêng
Cổng Trường Tiểu học Păng Tiêng - Giáp xã Nam Hà - Lâm Hà
Đất khoáng sản1.192.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu quy hoạch tái định cư Tổ dân phố Păng Tiêng
Đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên (đường quy hoạch số 2) -
Đất khoáng sản1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Khu quy hoạch tái định cư Tổ dân phố Păng Tiêng
Đường đá cấp phối rộng từ 3m trở lên (đường quy hoạch số 3) -
Đất khoáng sản1.050.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Phường LANGBIANG
-
Đất trồng lúa1.130.000940.000760.000580.000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Phường LANGBIANG
-
Đất trồng cây hàng năm1.130.000940.000760.000580.000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Phường LANGBIANG
-
Đất trồng cây lâu năm1.340.0001.090.000780.000600.000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Phường LANGBIANG
-
Đất rừng sản xuất113.00090.00053.00043.000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Phường LANGBIANG
-
Đất rừng phòng hộ90.40072.00042.00034.000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Phường LANGBIANG
-
Đất rừng đặc dụng90.40072.00042.00034.000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Phường LANGBIANG
-
Đất nuôi trồng thủy sản702.000540.000432.000270.000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Phường LANGBIANG
Đất chăn nuôi tập trung -
Đất nông nghiệp khác1.474.0001.199.000858.000660.000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Phường LANGBIANG
-
Đất nông nghiệp khác1.608.0001.308.000936.000720.000
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Ankroet
Trọn đường -
Đất ở9.100.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường hẻm Hố Hồng
Trọn đường -
Đất ở6.500.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Bạch Đằng
Trọn đường -
Đất ở18.600.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cam Ly
Cầu Cam Ly - Ngã 3 Ankoret
Đất ở8.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cao Bá Quát
Trọn đường -
Đất ở11.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Cao Thắng
Trọn đường -
Đất ở11.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Châu Văn Liêm
Trọn đường -
Đất ở7.200.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Đất Mới 2
Giáp đường Châu Văn Liêm - Hết nghĩa trang Thánh Mẫu
Đất ở5.300.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Đất Mới 2
Hết nghĩa trang Thánh Mẫu - Cuối đường
Đất ở5.000.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Công Chúa Ngọc Hân
Trọn đường -
Đất ở9.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đa Phú
Trọn đường -
Đất ở10.100.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường ĐanKia
Ngã ba Ankoret - Xô Viết Nghệ Tĩnh, thửa 407, TBĐ 148 và thửa 139, TBĐ 148 - Cầu Lạc Dương cũ, thửa 6, 9, TBĐ 92
Đất ở16.400.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm 50-51 cũ
Thửa 18, 8, TBĐ 92 - Thửa 194 và thửa 168A, TBĐ 92
Đất ở10.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Hẻm Tây Thuận
Thửa 350,352, TBĐ 126 - Thửa 226, 297, TBĐ 126
Đất ở10.800.000000
Phường Lang Biang - Đà Lạt Đường Đinh Công Tráng
Trọn đường -
Đất ở12.700.000000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Lang Biang - Đà Lạt

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Lâm Đồng mới nhất

Bảng giá đất phường Lang Biang - Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Lang Biang – Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng 2026

4. Thông tin phường Lang Biang – Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường 7, Thị trấn Lạc Dương, Xã Lát (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Lang Biang - Đà Lạt theo Nghị quyết số 1671/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Lang Biang - Đà Lạt có diện tích tự nhiên 322,66 km² với quy mô dân số 40.041 người, mật độ dân cư đạt 124,1 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Lang Biang - Đà Lạt được đặt tại Trụ sở huyện ủy, HĐND và UBND huyện Lạc Dương, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Lang Biang - Đà Lạt không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Lâm Đồng, Phường Lang Biang - Đà Lạt là một trong tổng số 124 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 103 xã và 20 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Lâm Đồng

5.1. Tiêu chí xác định vị trí, số lượng vị trí và xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất nông nghiệp

Vị trí 1: Thửa đất, khu đất tiếp giáp Quốc lộ, đường Tỉnh, và các đường có trong danh mục Bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh.

Vị trí 2: Thửa đất, khu đất không thuộc Vị trí 1; tiếp giáp với đường xã, hoặc tiếp giáp với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh, đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, có các điều kiện: bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ trên 3m trở lên; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá trong phạm vi 300m.

Vị trí 3: Thửa đất, khu đất không thuộc Vị trí 1, Vị trí 2; tiếp giáp với các đường, đoạn đường còn lại trong danh mục bảng giá đất ở có bề rộng trên 3m trở lên, hoặc tiếp giáp với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh, đường xã, đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, có các điều kiện quy định tại điểm a hoặc điểm b dưới đây:

a) Bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ trên 3m trở lên; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá từ trên 300m đến 1000m (đối với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh và các đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh), trong phạm vi 300m (đối với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với đường xã).

b) Bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ 2m đến 3m; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá trong phạm vi 100m.

Vị trí 4: Các vị trí còn lại.

Giá đất Vị trí 1, 2, 3, 4 của các loại đất thuộc nhóm đất nông nghiệp được xác định theo từng loại đất trên địa bàn cấp xã (theo Bảng giá tại Phụ lục đính kèm Quy định này).

5.2. Tiêu chí xác định vị trí, số lượng vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp

Vị trí 1: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp với các đường, đoạn đường (mặt tiền đường) nằm trong danh mục của Bảng giá thuộc nhóm đất phi nông nghiệp tại Phụ lục đính kèm Quy định này.

Vị trí 2, 3 và 4: Thửa đất, lô đất, khu đất không thuộc Vị trí 1, tiếp giáp với các đường, đoạn đường không nằm trong danh mục của Bảng giá thuộc nhóm đất phi nông nghiệp tại Phụ lục đính kèm Quy định này (dưới đây được gọi chung là đường hẻm), được xác định như sau:

  • Vị trí 2: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm có bề rộng từ 3m trở lên.
  • Vị trí 3: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm có bề rộng dưới 3m.
  • Vị trí 4: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm không lưu thông được bằng các phương tiện xe cơ giới, phải xây dựng các bậc cấp để đi lại.

5.3. Xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp

1. Đối với đất ở:

a) Giá đất của Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục Bảng giá), nhân (x) với các hệ số, gồm: Hệ số giáp ranh (KGR), Hệ số địa hình (KĐH), Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KGR x KĐH x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

b) Giá đất VỊ trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thông với đường hẻm đó, nhân (x) với các hệ số, gồm: Hệ số giáp ranh (KGR), Hệ số địa hình (KĐH), Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x KGR x KĐH x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

2. Đối với đất thương mại, dịch vụ; đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp và đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:

a) Giá đất của Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục Bảng giá), nhân (x) Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

b) Giá đất Vị trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thông với đường hẻm đó, nhân (x) với Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

3. Đối với đất phi nông nghiệp còn lại:

a) Giá đất Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thương mại, dịch vụ, hoặc đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp), nhân (x) với Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu và Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (tại Bảng giá đất theo Phụ lục đính kèm Quy định này), nhân (x) Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

b) Giá đất Vị trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thương mại, dịch vụ, hoặc đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) thông với đường hẻm đó, nhân (x) với Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu và Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (tại Bảng giá đất theo Phụ lục đính kèm Quy định này), nhân (x) Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất phường Lang Biang - Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại phường Lang Biang - Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng là 30.000.000 đồng/m².

Bảng giá đất phường Lang Biang - Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại phường Lang Biang - Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng là khoảng 4.873.225 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.8/5 - (1321 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?