Bảng giá đất phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất theo Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi
Bảng giá đất phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Mức giá đất tại phường Nghĩa Lộ được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Nghĩa Lộ theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi
– Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi
3. Tra cứu bảng giá đất phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất
Bảng giá đất phường Nghĩa Lộ năm 2026
Khu vực: phường Nghĩa Lộ.
Loại đất: Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 930.000 đến 14.937.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phước Thạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 18,5m (phía Đông đường sắt) - |
Đất TM-DV đô thị | 7.760.000 | 2.560.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11m và 12m (phía Đông đường sắt) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.840.000 | 2.120.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11m (phía Tây đường sắt) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 9m và 6m (phía Đông đường sắt) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tây Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ (Trừ đường Đặng Văn Ngữ và đường Xuân Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.840.000 | 2.120.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Nguyễn Thông (phục vụ tái định cư KCN Quảng Phú) (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Ruộng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 5.840.000 | 2.120.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Du (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 5.840.000 | 2.120.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ có mặt cắt 10,5m đến 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.840.000 | 2.120.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ có mặt cắt 7,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc Trường Đại học Phạm Văn Đồng kết hợp chỉnh trang đô thị (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Tây đường Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Đông đường Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư gia đình quân đội (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 5.840.000 | 2.120.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đất mặt tiền đường nối từ đường Hùng Vương (Đài truyền hình) đến Nguyễn Tự Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.840.000 | 2.120.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 7,5m trở lên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 5m đến dưới 7,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.560.000 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đất mặt tiền đường đất có mặt cắt rộng từ 5m trở lên (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.492.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đất ở các vị trí khác còn lại (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
An Dương Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hai Bà Trưng - đến Phạm Quang Ảnh. |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Chu Văn An - đến Trần Quốc Toản |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Quang Trung - đến đường Đoàn Khắc Cung |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoàn Khắc Cung - đến đường Trần Cẩm |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) đường Trần Cẩm - đến Lê Trung Đình |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bắc Sơn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến 30 tháng 4 |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bích Khê (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đinh Tiên Hoàng - đến Ngã tư Ba La (Kể cả đất thuộc xã An Phú) |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bùi Tá Hán (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh - đến hết đường nhựa (Khu TĐC Gò Xoài) |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bùi Thị Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Chu Văn An - đến Lê Văn Sỹ |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bùi Thị Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Văn Sỹ - đến hết đoạn thâm nhập nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Cách Mạng Tháng 8 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Nghiêm - đến hết đường hiện trạng |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Cẩm Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Cao Bá Quát (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường - |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Chu Huy Mân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường 11m (chưa đặt tên) - đến Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) ngã 5 Lê Lợi Nguyễn Trãi - đến Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hai Bà Trưng - đến Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đặng Thùy Trâm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phạm Văn Đồng - đến Hà Huy Tập |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đặng Văn Ngữ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Hữu Trác - đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Duy Tự (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Mạc Đăng Dung - đến đường 11m chưa thi công |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Nhá (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phạm Văn Đồng - đến hết đường nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Tiên Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Lê Trung Đình - đến Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Triều (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Năng Lự - đến Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đoàn Khắc Cung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Bà Triệu - đến Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đoàn Khắc Nhượng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - đến Khu dân cư Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường 14 tháng 8 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trương Quang Giao - đến Trần Thị Hiệp |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường 30 tháng 4 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Thánh Tôn - đến Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường K3 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Thông - đến ngã 3 Rừng Lăng |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường Ngọc Cảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Văn Trỗi - đến Lý Chính Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường xung quanh siêu thị Co.opmart (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) (Trừ đường Lê Khiết) - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 14.937.000 | 4.017.000 | 3.471.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hà Huy Tập (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Thánh Tôn - đến Nguyễn Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Quang Trung - đến Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trương Định - đến đường sắt |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) đường sắt - đến Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hồ Đắc Di (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Hữu Trác - đến Trần Tế Xương |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hồ Xuân Hương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hoàng Hoa Thám (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) từ ngã 4 Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ - đến địa giới huyện Tư Nghĩa |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hoàng Văn Thụ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) ngã 4 Ông Bố - đến Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hoàng Văn Thụ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Trãi - đến kênh N6 |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Quang Trung - đến Ngã 3 Bồ Đề |
Đất SX-KD đô thị | 14.937.000 | 4.017.000 | 3.471.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngã 3 Bồ Đề - đến ngã 5 Thu Lộ |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Huyền Trân Công Chúa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Huỳnh Công Thiệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - đến Nguyễn Tự Tân |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Trần Kỳ Phong |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Kim Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Duẩn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường sắt Bắc Nam - đến đường Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Đại Hành (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Phan Đình Phùng - đến Nguyễn Công Phương |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Đình Cẩn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Lê Trung Đình - đến Nguyễn Nghiêm |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Hữu Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Tô Hiến Thành - đến Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Hữu Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hùng Vương - đến Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Hữu Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bùi Thị Xuân - đến Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Khiết (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Cách Mạng Tháng 8 |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Quang Trung - đến Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - đến Nguyễn Công Phương |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Ngung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Quang Trung - đến Nguyễn Bá Loan |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Lợi - đến kênh N6 |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Thánh Tôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Quang Trung - đến Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Trung Đình (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Quang Trung - đến Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD đô thị | 14.937.000 | 4.017.000 | 3.471.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Trung Đình (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phạm Văn Đồng - đến Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Văn Sỹ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - đến Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Chiêu Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Thủ Độ - đến Nguyễn An |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Chính Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường 11m chưa thi công - đến Trần Quang Khải |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Đạo Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ An Dương Vương - đến Trần Cao Vân |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Thánh Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Chí Thanh - đến Đường K3 |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Thánh Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường K3 - đến sân bay |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Thường Kiệt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Cao Bá Quát - đến Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Tự Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Lê Trung Đình - đến Duy Tân |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mạc Đăng Dung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Tri Phương - đến Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mạc Đĩnh Chi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - đến Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mai Đình Dõng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Thánh Tôn - đến đến Bắc Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mai Xuân Thưởng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Võ Hàn - đến Xuân Thủy |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Nghiêm - đến Lê Trung Đình |
Đất SX-KD đô thị | 14.937.000 | 4.017.000 | 3.471.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Trung Đình - đến Lê Ngung |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Ngô Sĩ Liên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Bội Châu - đến Chu Văn An |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Hữu Cảnh - đến đường Gom chưa thi công |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bá Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trương Quang Trọng - đến Lê Trung Đình |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bá Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Trung Đình - đến Nguyễn Nghiêm |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bá Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Nghiêm - đến Siêu thị Coopmart |
Đất SX-KD đô thị | 12.639.000 | 3.399.000 | 2.937.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - đến Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trương Định - đến Trần Thái Tông |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Chánh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Ngã 5 Thu Lộ - đến Ga Quảng Ngãi |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Chí Thanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) đường Hai Bà Trưng - đến giáp sông Trà Khúc |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Chí Thanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) đường Hai Bà Trưng - đến ngã 4 Ông Bố |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Công Phương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Hưng Đạo - đến Kênh N6 |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Công Phương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Kênh N6 - đến địa giới xã Nghĩa Giang |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Cư Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Đình Chiểu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Ngã năm Thu Lộ - đến Trại tạm giam |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Du (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - đến Lê Thánh Tôn |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ 30 tháng 4 - đến Hà Huy Tập |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hữu Cảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Thủ Độ - đến hết đường bê tông nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hữu Cảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn còn lại - đến Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Khuyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - đến Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Năng Lự (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Kiên - đến Trương Quang Giao |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Năng Lự (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Các đoạn còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Nghiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Du - đến Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Nghiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phạm Văn Đồng - đến Nguyễn Bá Loan và Từ Quang Trung đến Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 12.639.000 | 3.399.000 | 2.937.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Nghiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Bá Loan - đến Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Tấn Kỳ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Khuyến - đến Trần Cao Vân |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thái Học (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thị Minh Khai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Nguyễn Tự Tân - đến Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thiếp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Cao Bá Quát - đến Nguyễn Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thiệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Du - đến hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ ngã 4 Ông Bố - đến ngã 4 đi Sân Bay |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thụy (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường ngã 5 Thu Lộ - đến ngã tư ông Bố |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trãi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường ngã 5 Lê Lợi - Nguyễn Công Phương- Chu Văn An - đến Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trung Trực (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đinh Duy Tự - đến Đường Ngọc Cảnh |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trường Tộ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lý Thánh Tông - đến đường số 6 |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Tự Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Tự Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trương Định - đến Trần Thái Tông |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Văn Trỗi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Võ Thị Đệ |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Vịnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trương Định - đến Tố Hữu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Đường (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lý Chính Thắng - đến Võ Thị Đệ |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Hàm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - đến Khu dân cư Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Hữu Nhật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - đến hết đường nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Quang Ảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - đến Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Tuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - đến Trương Đăng Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Trung Đình - đến Lê Thánh Tôn |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Thánh Tôn - đến Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Xuân Hòa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Bá Loan - đến Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Bội Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - đến Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Bội Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - đến Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 12.639.000 | 3.399.000 | 2.937.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Chu Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - đến Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 12.639.000 | 3.399.000 | 2.937.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Đăng Lưu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hà Huy Tập - đến Khu dân cư Bắc trường Mẫu giáo |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Lợi - đến Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Huy Ích (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Võ Tùng - đến Cẩm Thành |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Long Bằng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - đến An Dương Vương |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Thái Ất (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Lợi - đến Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Văn Trị (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trương Vĩnh Ký - đến Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) cầu Trà Khúc I - đến Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 14.937.000 | 4.017.000 | 3.471.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Hưng Đạo - đến Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Lợi - đến Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 12.639.000 | 3.399.000 | 2.937.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cao Bá Quát - đến cầu Bàu Giang |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Thái Thú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phan Văn Trị - đến Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Thành Thái (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - đến Trần Cao Vân |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tô Hiến Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - đến Tố Hữu |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tô Hiến Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Tố Hữu - đến Trần Quốc Toản |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tố Hữu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Tôn Đức Thắng - đến Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tôn Đức Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - đến Trần Quốc Toản |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trà Bồng khởi nghĩa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Nghiêm - đến Cách Mạng Tháng 8 |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Cẩm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bà Triệu - đến Trương Quang Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Cẩm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Cẩm Thành - đến Lê Trung Đình |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Cao Vân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Tôn Đức Thắng - đến Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Công Hiến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - đến hết đường nhựa (Khu dân cư Bà Triệu) |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Ngã 3 Bồ Đề |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lý Thường Kiệt - đến hết bến xe |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Các đoạn còn lại (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Kiên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Nam Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Chu Huy Mân - đến Trương Quang Giao |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quang Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Công Phương - đến Chu Văn An |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quang Khải (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trường Chinh - đến Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quý Cáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường 11m chưa thi công - đến Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quý Hai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - đến Ngô Sĩ Liên |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Tế Xương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn Nguyễn Trãi - đến Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thái Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Tô Hiến Thành - đến Nguyễn Tự Tân |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thái Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Tự Tân - đến Trần Quốc Toản |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thị Hiệp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Du - đến Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thủ Độ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đinh Tiên Hoàng - đến Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Toại (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - đến Trường Chính trị tỉnh |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trịnh Công Sơn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - đến Khu dân cư Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trường Chinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến hết đường bê tông nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Đăng Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Trương Vĩnh Ký |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Tôn Đức Thắng - đến Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - đến Ngã 5 Thu Lộ |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - đến Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Đản (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Chu Huy Mân - đến Trần Thị Hiệp |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Giao (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đinh Tiên Hoàng - đến hết đường bê tông nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trường Sa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Bà Triệu - đến hết địa phận phường Cẩm Thành |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Vĩnh Ký (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - đến Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Vân Đông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đường Ngọc Cảnh - đến Nguyễn Trung Trực |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Vạn Tường (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đăng Lưu - đến Toà án tỉnh |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Vạn Tường (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Kiên - đến Trần Thị Hiệp |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Hàn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - đến Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Thị Sáu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Hưng Đạo - đến kênh N6 |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Tùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Trung Đình - đến Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Xuân Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Tế Xương - đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Xuân Thủy (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - đến Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường mặt tiền đường Triệu Quang Phục không thuộc Khu dân cư Phước Thạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) 0 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Cận (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn đường Lê Đại Hành - đến đường Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn đường Cách Mạng Tháng 8 - đến hết Trung tâm công tác xã hội tỉnh Quảng Ngãi (trụ sở 1) |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Luật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - đến Lê Hữu Trác |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trí (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đỗ Quang Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phan Thái Ất - đến Nguyễn Công Phương |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hồng Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Tri Phương - đến đường quy hoạch phân khu số 06 |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Trung Ngôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Mạc Đĩnh Chi - đến Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Minh Tư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường quy hoạch Khu dân cư Bắc Gò Đá - đến Mạc Đĩnh Chi |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thanh Nghị (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Mạc Đĩnh Chi |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Duy Minh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Cư Trinh - đến khu dân cư Bàu Cả |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường kỹ thuật (số nhà 129 Hai Bà Trưng ) - đến đường kỹ thuật (số nhà 213 Hai Bà Trưng) |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đoàn Nhật Nam (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ số nhà 38 đường Lê Trung Đình - đến số nhà 64 đường Lê Trung Đình |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Thị Hồng Gấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Võ Thị Sáu - đến Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tân Hội (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Hữu Cảnh - đến giáp ranh giới dự án Khu liên hợp Bến xe Quảng Ngãi |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đỗ Minh Toại (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Bích Khê (phía tây Cống Bàu He) - đến giáp ranh giới dự án Khu đô thị An Phú Sinh |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Công Mậu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lương Thế Vinh - đến Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Trọng Nguyễn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Nguyễn Tri Phương |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 16m đến 21m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 10,5m đến dưới 16m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới phục vụ tái định cư Khu II Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường Ngô Thì Nhậm (MC16,5m) và đường Phan Long Bằng (MC13,5m) và tuyến đường N1 (MC13,5m) - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới phục vụ tái định cư Khu II Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Các đường nội bộ còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Thành Cổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt trên 10m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Thành Cổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 8,5m (lô C) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt trên 11,5m (Trừ đường Trần Cẩm) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt đến 11,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường Trần Kỳ Phong (đoạn Huỳnh Thúc Kháng - đến Hoàng Diệu và đoạn từ Hoàng Diệu đến đường nội bộ N1) |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường Hoàng Diệu - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ (D1, D2, D3, N1, N2, N3, N4) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường Trần Nhân Tông và đường Lê Văn Hưu theo quy hoạch - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11,5m đến 14,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đông Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11,5m (Quy hoạch là đường Phạm Ngũ Lão) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đông Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 9,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường quy hoạch Lê Thánh Tôn Đoạn Đinh Tiên Hoàng - đến Ngã tư Ba La |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 9,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường Trần Kỳ Phong và đường Võ Quán - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Nam Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Nam Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 7,5m đến 10,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới Nam Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền đường Trương Quang Cận, đường Triệu Quang Phục, đường Hoàng Diệu - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới Nam Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền các đường nội bộ còn lại (Trừ đường Phan Thái Ất) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 16m đến 18,5m và đường Lê Văn Hưu - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền các đường nội bộ còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tây Phan Bội Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tổ 17, phường Quảng Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.670.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Yên Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền đường Trần Tế Xương - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Yên Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường Lê Thánh Tôn theo quy hoạch (Kể cả đoạn thuộc xã An Phú) - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 20m đến 24m và đường Trần Khánh Dư (Thuộc xã An Phú) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại (Kể cả các đoạn thuộc xã An Phú) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị Phú Mỹ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 50m và 24m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị Phú Mỹ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 12m đến 17,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Gò Xoài (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 21m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Gò Xoài (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại (Trừ đường Bùi Tá Hán) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phước Thạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền đường Nguyễn Tri Phương - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phước Thạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 18,5m (phía Đông đường sắt) - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11m và 12m (phía Đông đường sắt) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11m (phía Tây đường sắt) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 9m và 6m (phía Đông đường sắt) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tây Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ (Trừ đường Đặng Văn Ngữ và đường Xuân Diệu) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Nguyễn Thông (phục vụ tái định cư KCN Quảng Phú) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Ruộng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Du (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ có mặt cắt 10,5m đến 13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ có mặt cắt 7,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc Trường Đại học Phạm Văn Đồng kết hợp chỉnh trang đô thị (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Tây đường Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Đông đường Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư gia đình quân đội (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đất mặt tiền đường nối từ đường Hùng Vương (Đài truyền hình) đến Nguyễn Tự Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 7,5m trở lên - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 5m đến dưới 7,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.670.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đất mặt tiền đường đất có mặt cắt rộng từ 5m trở lên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đất ở các vị trí khác còn lại (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
An Dương Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Hai Bà Trưng - đến Phạm Quang Ảnh. |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Chu Văn An - đến Trần Quốc Toản |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Quang Trung - đến đường Đoàn Khắc Cung |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đoàn Khắc Cung - đến đường Trần Cẩm |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) đường Trần Cẩm - đến Lê Trung Đình |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bắc Sơn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến 30 tháng 4 |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bích Khê (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Tiên Hoàng - đến Ngã tư Ba La (Kể cả đất thuộc xã An Phú) |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bùi Tá Hán (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh - đến hết đường nhựa (Khu TĐC Gò Xoài) |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bùi Thị Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Chu Văn An - đến Lê Văn Sỹ |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bùi Thị Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Lê Văn Sỹ - đến hết đoạn thâm nhập nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Cách Mạng Tháng 8 (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Nghiêm - đến hết đường hiện trạng |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Cẩm Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Cao Bá Quát (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường - |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Chu Huy Mân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ đường 11m (chưa đặt tên) - đến Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) ngã 5 Lê Lợi Nguyễn Trãi - đến Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Hai Bà Trưng - đến Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đặng Thùy Trâm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Phạm Văn Đồng - đến Hà Huy Tập |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đặng Văn Ngữ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Hữu Trác - đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Duy Tự (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Mạc Đăng Dung - đến đường 11m chưa thi công |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Nhá (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Phạm Văn Đồng - đến hết đường nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Tiên Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Lê Trung Đình - đến Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Triều (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Năng Lự - đến Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đoàn Khắc Cung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Bà Triệu - đến Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đoàn Khắc Nhượng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - đến Khu dân cư Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường 14 tháng 8 (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Quang Giao - đến Trần Thị Hiệp |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường 30 tháng 4 (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Thánh Tôn - đến Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường K3 (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Thông - đến ngã 3 Rừng Lăng |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường Ngọc Cảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Văn Trỗi - đến Lý Chính Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường xung quanh siêu thị Co.opmart (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) (Trừ đường Lê Khiết) - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 14.937.000 | 3.315.000 | 2.769.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hà Huy Tập (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Thánh Tôn - đến Nguyễn Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Quang Trung - đến Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Trương Định - đến đường sắt |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) đường sắt - đến Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hồ Đắc Di (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Hữu Trác - đến Trần Tế Xương |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hồ Xuân Hương (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hoàng Hoa Thám (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) từ ngã 4 Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ - đến địa giới huyện Tư Nghĩa |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hoàng Văn Thụ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) ngã 4 Ông Bố - đến Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hoàng Văn Thụ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Trãi - đến kênh N6 |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Quang Trung - đến Ngã 3 Bồ Đề |
Đất SX-KD đô thị | 14.937.000 | 3.315.000 | 2.769.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Ngã 3 Bồ Đề - đến ngã 5 Thu Lộ |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Huyền Trân Công Chúa (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Huỳnh Công Thiệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - đến Nguyễn Tự Tân |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Trần Kỳ Phong |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Kim Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Duẩn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ đường sắt Bắc Nam - đến đường Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Đại Hành (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Phan Đình Phùng - đến Nguyễn Công Phương |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Đình Cẩn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Lê Trung Đình - đến Nguyễn Nghiêm |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Hữu Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Tô Hiến Thành - đến Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Hữu Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Hùng Vương - đến Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Hữu Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Bùi Thị Xuân - đến Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Khiết (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Cách Mạng Tháng 8 |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Quang Trung - đến Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - đến Nguyễn Công Phương |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Ngung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Quang Trung - đến Nguyễn Bá Loan |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Lợi - đến kênh N6 |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Thánh Tôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Quang Trung - đến Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Trung Đình (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Quang Trung - đến Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD đô thị | 14.937.000 | 3.315.000 | 2.769.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Trung Đình (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Phạm Văn Đồng - đến Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Văn Sỹ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - đến Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Chiêu Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Thủ Độ - đến Nguyễn An |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Chính Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ đường 11m chưa thi công - đến Trần Quang Khải |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Đạo Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ An Dương Vương - đến Trần Cao Vân |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Thánh Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Chí Thanh - đến Đường K3 |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Thánh Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường K3 - đến sân bay |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Thường Kiệt (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Cao Bá Quát - đến Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Tự Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Lê Trung Đình - đến Duy Tân |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mạc Đăng Dung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Tri Phương - đến Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mạc Đĩnh Chi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - đến Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mai Đình Dõng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Thánh Tôn - đến đến Bắc Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mai Xuân Thưởng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Võ Hàn - đến Xuân Thủy |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Nghiêm - đến Lê Trung Đình |
Đất SX-KD đô thị | 14.937.000 | 3.315.000 | 2.769.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Lê Trung Đình - đến Lê Ngung |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Ngô Sĩ Liên (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Phan Bội Châu - đến Chu Văn An |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Hữu Cảnh - đến đường Gom chưa thi công |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bá Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Trương Quang Trọng - đến Lê Trung Đình |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bá Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Lê Trung Đình - đến Nguyễn Nghiêm |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bá Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Nghiêm - đến Siêu thị Coopmart |
Đất SX-KD đô thị | 12.639.000 | 2.805.000 | 2.343.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - đến Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Định - đến Trần Thái Tông |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Chánh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Ngã 5 Thu Lộ - đến Ga Quảng Ngãi |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Chí Thanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) đường Hai Bà Trưng - đến giáp sông Trà Khúc |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Chí Thanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) đường Hai Bà Trưng - đến ngã 4 Ông Bố |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Công Phương (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Trần Hưng Đạo - đến Kênh N6 |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Công Phương (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Kênh N6 - đến địa giới xã Nghĩa Giang |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Cư Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Đình Chiểu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Ngã năm Thu Lộ - đến Trại tạm giam |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Du (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - đến Lê Thánh Tôn |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ 30 tháng 4 - đến Hà Huy Tập |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hữu Cảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Thủ Độ - đến hết đường bê tông nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hữu Cảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đoạn còn lại - đến Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Khuyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - đến Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Năng Lự (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Kiên - đến Trương Quang Giao |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Năng Lự (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Các đoạn còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Nghiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Du - đến Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Nghiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Phạm Văn Đồng - đến Nguyễn Bá Loan và Từ Quang Trung đến Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 12.639.000 | 2.805.000 | 2.343.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Nghiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Bá Loan - đến Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Tấn Kỳ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Khuyến - đến Trần Cao Vân |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thái Học (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thị Minh Khai (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Nguyễn Tự Tân - đến Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thiếp (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Cao Bá Quát - đến Nguyễn Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thiệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Du - đến hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thông (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã 4 Ông Bố - đến ngã 4 đi Sân Bay |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thụy (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường ngã 5 Thu Lộ - đến ngã tư ông Bố |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trãi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường ngã 5 Lê Lợi - Nguyễn Công Phương- Chu Văn An - đến Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trung Trực (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Duy Tự - đến Đường Ngọc Cảnh |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trường Tộ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lý Thánh Tông - đến đường số 6 |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Tự Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Tự Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Định - đến Trần Thái Tông |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Văn Trỗi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Võ Thị Đệ |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Vịnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Định - đến Tố Hữu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Đường (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lý Chính Thắng - đến Võ Thị Đệ |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Hàm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - đến Khu dân cư Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Hữu Nhật (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - đến hết đường nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Quang Ảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - đến Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Tuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - đến Trương Đăng Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Lê Trung Đình - đến Lê Thánh Tôn |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Lê Thánh Tôn - đến Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Xuân Hòa (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Bá Loan - đến Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Bội Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - đến Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Bội Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - đến Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 12.639.000 | 2.805.000 | 2.343.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Chu Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - đến Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 12.639.000 | 2.805.000 | 2.343.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Đăng Lưu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hà Huy Tập - đến Khu dân cư Bắc trường Mẫu giáo |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Lợi - đến Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Huy Ích (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Võ Tùng - đến Cẩm Thành |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Long Bằng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - đến An Dương Vương |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Thái Ất (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Lợi - đến Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Văn Trị (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Vĩnh Ký - đến Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) cầu Trà Khúc I - đến Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 14.937.000 | 3.315.000 | 2.769.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Trần Hưng Đạo - đến Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Lê Lợi - đến Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 12.639.000 | 2.805.000 | 2.343.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cao Bá Quát - đến cầu Bàu Giang |
Đất SX-KD đô thị | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Thái Thú (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Văn Trị - đến Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Thành Thái (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - đến Trần Cao Vân |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tô Hiến Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - đến Tố Hữu |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tô Hiến Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Tố Hữu - đến Trần Quốc Toản |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tố Hữu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Tôn Đức Thắng - đến Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tôn Đức Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - đến Trần Quốc Toản |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trà Bồng khởi nghĩa (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Nghiêm - đến Cách Mạng Tháng 8 |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Cẩm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Bà Triệu - đến Trương Quang Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Cẩm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Cẩm Thành - đến Lê Trung Đình |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Cao Vân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Tôn Đức Thắng - đến Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Công Hiến (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - đến hết đường nhựa (Khu dân cư Bà Triệu) |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Ngã 3 Bồ Đề |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lý Thường Kiệt - đến hết bến xe |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Các đoạn còn lại (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Kiên (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Nam Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Huy Mân - đến Trương Quang Giao |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quang Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Công Phương - đến Chu Văn An |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quang Khải (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trường Chinh - đến Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quý Cáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ đường 11m chưa thi công - đến Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quý Hai (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - đến Ngô Sĩ Liên |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Tế Xương (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đoạn Nguyễn Trãi - đến Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thái Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Tô Hiến Thành - đến Nguyễn Tự Tân |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thái Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Tự Tân - đến Trần Quốc Toản |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thị Hiệp (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Du - đến Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thủ Độ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Tiên Hoàng - đến Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Toại (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - đến Trường Chính trị tỉnh |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trịnh Công Sơn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - đến Khu dân cư Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trường Chinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến hết đường bê tông nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Đăng Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Trương Vĩnh Ký |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Tôn Đức Thắng - đến Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - đến Ngã 5 Thu Lộ |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - đến Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Đản (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Huy Mân - đến Trần Thị Hiệp |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Giao (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Tiên Hoàng - đến hết đường bê tông nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trường Sa (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Bà Triệu - đến hết địa phận phường Cẩm Thành |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Vĩnh Ký (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - đến Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Vân Đông (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Ngọc Cảnh - đến Nguyễn Trung Trực |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Vạn Tường (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Phan Đăng Lưu - đến Toà án tỉnh |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Vạn Tường (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Trần Kiên - đến Trần Thị Hiệp |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Hàn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - đến Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Thị Sáu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Hưng Đạo - đến kênh N6 |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Tùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Trung Đình - đến Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Xuân Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Tế Xương - đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Xuân Thủy (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - đến Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường mặt tiền đường Triệu Quang Phục không thuộc Khu dân cư Phước Thạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) 0 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Cận (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đoạn đường Lê Đại Hành - đến đường Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đoạn đường Cách Mạng Tháng 8 - đến hết Trung tâm công tác xã hội tỉnh Quảng Ngãi (trụ sở 1) |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Luật (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - đến Lê Hữu Trác |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trí (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đỗ Quang Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Thái Ất - đến Nguyễn Công Phương |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hồng Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Tri Phương - đến đường quy hoạch phân khu số 06 |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Trung Ngôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Mạc Đĩnh Chi - đến Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Minh Tư (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ đường quy hoạch Khu dân cư Bắc Gò Đá - đến Mạc Đĩnh Chi |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thanh Nghị (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Mạc Đĩnh Chi |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Duy Minh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Cư Trinh - đến khu dân cư Bàu Cả |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ đường kỹ thuật (số nhà 129 Hai Bà Trưng ) - đến đường kỹ thuật (số nhà 213 Hai Bà Trưng) |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đoàn Nhật Nam (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ số nhà 38 đường Lê Trung Đình - đến số nhà 64 đường Lê Trung Đình |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Thị Hồng Gấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Võ Thị Sáu - đến Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tân Hội (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Hữu Cảnh - đến giáp ranh giới dự án Khu liên hợp Bến xe Quảng Ngãi |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đỗ Minh Toại (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Bích Khê (phía tây Cống Bàu He) - đến giáp ranh giới dự án Khu đô thị An Phú Sinh |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Công Mậu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lương Thế Vinh - đến Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Trọng Nguyễn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Nguyễn Tri Phương |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 16m đến 21m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 10,5m đến dưới 16m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới phục vụ tái định cư Khu II Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường Ngô Thì Nhậm (MC16,5m) và đường Phan Long Bằng (MC13,5m) và tuyến đường N1 (MC13,5m) - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới phục vụ tái định cư Khu II Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Các đường nội bộ còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Thành Cổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt trên 10m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Thành Cổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 8,5m (lô C) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt trên 11,5m (Trừ đường Trần Cẩm) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt đến 11,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường Trần Kỳ Phong (đoạn Huỳnh Thúc Kháng - đến Hoàng Diệu và đoạn từ Hoàng Diệu đến đường nội bộ N1) |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường Hoàng Diệu - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ (D1, D2, D3, N1, N2, N3, N4) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường Trần Nhân Tông và đường Lê Văn Hưu theo quy hoạch - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11,5m đến 14,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đông Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11,5m (Quy hoạch là đường Phạm Ngũ Lão) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đông Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 9,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường quy hoạch Lê Thánh Tôn Đoạn Đinh Tiên Hoàng - đến Ngã tư Ba La |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 9,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường Trần Kỳ Phong và đường Võ Quán - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Nam Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Nam Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 7,5m đến 10,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới Nam Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền đường Trương Quang Cận, đường Triệu Quang Phục, đường Hoàng Diệu - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới Nam Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền các đường nội bộ còn lại (Trừ đường Phan Thái Ất) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 16m đến 18,5m và đường Lê Văn Hưu - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền các đường nội bộ còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tây Phan Bội Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tổ 17, phường Quảng Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.670.000 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Yên Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền đường Trần Tế Xương - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Yên Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường Lê Thánh Tôn theo quy hoạch (Kể cả đoạn thuộc xã An Phú) - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 20m đến 24m và đường Trần Khánh Dư (Thuộc xã An Phú) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại (Kể cả các đoạn thuộc xã An Phú) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị Phú Mỹ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 50m và 24m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị Phú Mỹ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 12m đến 17,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Gò Xoài (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 21m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Gò Xoài (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại (Trừ đường Bùi Tá Hán) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phước Thạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền đường Nguyễn Tri Phương - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phước Thạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 18,5m (phía Đông đường sắt) - |
Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11m và 12m (phía Đông đường sắt) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11m (phía Tây đường sắt) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 9m và 6m (phía Đông đường sắt) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tây Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ (Trừ đường Đặng Văn Ngữ và đường Xuân Diệu) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Nguyễn Thông (phục vụ tái định cư KCN Quảng Phú) (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Ruộng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Du (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ có mặt cắt 10,5m đến 13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ có mặt cắt 7,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc Trường Đại học Phạm Văn Đồng kết hợp chỉnh trang đô thị (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Tây đường Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Đông đường Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư gia đình quân đội (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đất mặt tiền đường nối từ đường Hùng Vương (Đài truyền hình) đến Nguyễn Tự Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 7,5m trở lên - |
Đất SX-KD đô thị | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 5m đến dưới 7,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.670.000 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đất mặt tiền đường đất có mặt cắt rộng từ 5m trở lên (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đất ở các vị trí khác còn lại (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất SX-KD đô thị | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
An Dương Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hai Bà Trưng - đến Phạm Quang Ảnh. |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Chu Văn An - đến Trần Quốc Toản |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Quang Trung - đến đường Đoàn Khắc Cung |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoàn Khắc Cung - đến đường Trần Cẩm |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) đường Trần Cẩm - đến Lê Trung Đình |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bắc Sơn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến 30 tháng 4 |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bích Khê (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đinh Tiên Hoàng - đến Ngã tư Ba La (Kể cả đất thuộc xã An Phú) |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bùi Tá Hán (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh - đến hết đường nhựa (Khu TĐC Gò Xoài) |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bùi Thị Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Chu Văn An - đến Lê Văn Sỹ |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bùi Thị Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Văn Sỹ - đến hết đoạn thâm nhập nhựa |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Cách Mạng Tháng 8 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Nghiêm - đến hết đường hiện trạng |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Cẩm Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Cao Bá Quát (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường - |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Chu Huy Mân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường 11m (chưa đặt tên) - đến Nguyễn Du |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) ngã 5 Lê Lợi Nguyễn Trãi - đến Hùng Vương |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hai Bà Trưng - đến Tôn Đức Thắng |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đặng Thùy Trâm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phạm Văn Đồng - đến Hà Huy Tập |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đặng Văn Ngữ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Hữu Trác - đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Duy Tự (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Mạc Đăng Dung - đến đường 11m chưa thi công |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Nhá (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phạm Văn Đồng - đến hết đường nhựa |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Tiên Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Lê Trung Đình - đến Cao Bá Quát |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Triều (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Năng Lự - đến Quang Trung |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đoàn Khắc Cung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Bà Triệu - đến Trần Nhân Tông |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đoàn Khắc Nhượng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - đến Khu dân cư Bà Triệu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường 14 tháng 8 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trương Quang Giao - đến Trần Thị Hiệp |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường 30 tháng 4 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Thánh Tôn - đến Cao Bá Quát |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường K3 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Thông - đến ngã 3 Rừng Lăng |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường Ngọc Cảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Văn Trỗi - đến Lý Chính Thắng |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường xung quanh siêu thị Co.opmart (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) (Trừ đường Lê Khiết) - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Ngô Quyền |
Đất khoáng sản | 14.937.000 | 4.017.000 | 3.471.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hà Huy Tập (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Thánh Tôn - đến Nguyễn Hoàng |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Quang Trung - đến Trương Định |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trương Định - đến đường sắt |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) đường sắt - đến Nguyễn Chí Thanh |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hồ Đắc Di (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Hữu Trác - đến Trần Tế Xương |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hồ Xuân Hương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Lý Thường Kiệt |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hoàng Hoa Thám (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) từ ngã 4 Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ - đến địa giới huyện Tư Nghĩa |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hoàng Văn Thụ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) ngã 4 Ông Bố - đến Nguyễn Trãi |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hoàng Văn Thụ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Trãi - đến kênh N6 |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Quang Trung - đến Ngã 3 Bồ Đề |
Đất khoáng sản | 14.937.000 | 4.017.000 | 3.471.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngã 3 Bồ Đề - đến ngã 5 Thu Lộ |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Huyền Trân Công Chúa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Huỳnh Công Thiệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - đến Nguyễn Tự Tân |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Trần Kỳ Phong |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Kim Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Duẩn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường sắt Bắc Nam - đến đường Hoàng Văn Thụ |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Đại Hành (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Phan Đình Phùng - đến Nguyễn Công Phương |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Đình Cẩn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Lê Trung Đình - đến Nguyễn Nghiêm |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Hữu Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Tô Hiến Thành - đến Hùng Vương |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Hữu Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hùng Vương - đến Bùi Thị Xuân |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Hữu Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bùi Thị Xuân - đến Nguyễn Trãi |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Khiết (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Cách Mạng Tháng 8 |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Quang Trung - đến Phan Đình Phùng |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - đến Nguyễn Công Phương |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Ngung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Quang Trung - đến Nguyễn Bá Loan |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Lợi - đến kênh N6 |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Thánh Tôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Quang Trung - đến Đinh Tiên Hoàng |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Trung Đình (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Quang Trung - đến Phạm Văn Đồng |
Đất khoáng sản | 14.937.000 | 4.017.000 | 3.471.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Trung Đình (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phạm Văn Đồng - đến Bà Triệu |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Văn Sỹ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - đến Bùi Thị Xuân |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Chiêu Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Thủ Độ - đến Nguyễn An |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Chính Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường 11m chưa thi công - đến Trần Quang Khải |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Đạo Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ An Dương Vương - đến Trần Cao Vân |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Thánh Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Chí Thanh - đến Đường K3 |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Thánh Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường K3 - đến sân bay |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Thường Kiệt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Cao Bá Quát - đến Quang Trung |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Tự Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Lê Trung Đình - đến Duy Tân |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mạc Đăng Dung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Tri Phương - đến Nguyễn Văn Trỗi |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mạc Đĩnh Chi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - đến Phan Bội Châu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mai Đình Dõng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Thánh Tôn - đến đến Bắc Sơn |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mai Xuân Thưởng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Võ Hàn - đến Xuân Thủy |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Nghiêm - đến Lê Trung Đình |
Đất khoáng sản | 14.937.000 | 4.017.000 | 3.471.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Trung Đình - đến Lê Ngung |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Ngô Sĩ Liên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Bội Châu - đến Chu Văn An |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Hữu Cảnh - đến đường Gom chưa thi công |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bá Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trương Quang Trọng - đến Lê Trung Đình |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bá Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Trung Đình - đến Nguyễn Nghiêm |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bá Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Nghiêm - đến Siêu thị Coopmart |
Đất khoáng sản | 12.639.000 | 3.399.000 | 2.937.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - đến Trương Định |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trương Định - đến Trần Thái Tông |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Chánh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Ngã 5 Thu Lộ - đến Ga Quảng Ngãi |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Chí Thanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) đường Hai Bà Trưng - đến giáp sông Trà Khúc |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Chí Thanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) đường Hai Bà Trưng - đến ngã 4 Ông Bố |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Công Phương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Hưng Đạo - đến Kênh N6 |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Công Phương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Kênh N6 - đến địa giới xã Nghĩa Giang |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Cư Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Phan Bội Châu |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Đình Chiểu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Ngã năm Thu Lộ - đến Trại tạm giam |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Du (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - đến Lê Thánh Tôn |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ 30 tháng 4 - đến Hà Huy Tập |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hữu Cảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Thủ Độ - đến hết đường bê tông nhựa |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hữu Cảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn còn lại - đến Trần Khánh Dư |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Khuyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - đến Tôn Đức Thắng |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Năng Lự (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Kiên - đến Trương Quang Giao |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Năng Lự (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Các đoạn còn lại - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Nghiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Du - đến Phạm Văn Đồng |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Nghiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phạm Văn Đồng - đến Nguyễn Bá Loan và Từ Quang Trung đến Trần Hưng Đạo |
Đất khoáng sản | 12.639.000 | 3.399.000 | 2.937.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Nghiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Bá Loan - đến Quang Trung |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Tấn Kỳ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Khuyến - đến Trần Cao Vân |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thái Học (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Trường Chinh |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thị Minh Khai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường Nguyễn Tự Tân - đến Hùng Vương |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thiếp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Cao Bá Quát - đến Nguyễn Hoàng |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thiệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Du - đến hết đường |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ ngã 4 Ông Bố - đến ngã 4 đi Sân Bay |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thụy (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường ngã 5 Thu Lộ - đến ngã tư ông Bố |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trãi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường ngã 5 Lê Lợi - Nguyễn Công Phương- Chu Văn An - đến Hoàng Văn Thụ |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trung Trực (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đinh Duy Tự - đến Đường Ngọc Cảnh |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trường Tộ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lý Thánh Tông - đến đường số 6 |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Tự Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Trương Định |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Tự Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trương Định - đến Trần Thái Tông |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Văn Trỗi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Võ Thị Đệ |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Vịnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trương Định - đến Tố Hữu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Đường (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lý Chính Thắng - đến Võ Thị Đệ |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Hàm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - đến Khu dân cư Bà Triệu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Hữu Nhật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - đến hết đường nhựa |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Quang Ảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - đến Tôn Đức Thắng |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Tuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - đến Trương Đăng Trinh |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Trung Đình - đến Lê Thánh Tôn |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Thánh Tôn - đến Cao Bá Quát |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Xuân Hòa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Bá Loan - đến Phan Đình Phùng |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Bội Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - đến Hùng Vương |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Bội Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - đến Trần Hưng Đạo |
Đất khoáng sản | 12.639.000 | 3.399.000 | 2.937.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Chu Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - đến Trần Hưng Đạo |
Đất khoáng sản | 12.639.000 | 3.399.000 | 2.937.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Đăng Lưu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hà Huy Tập - đến Khu dân cư Bắc trường Mẫu giáo |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Lê Lợi |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Lợi - đến Trường Chinh |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Huy Ích (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Võ Tùng - đến Cẩm Thành |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Long Bằng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - đến An Dương Vương |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Thái Ất (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Lợi - đến Trường Chinh |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Văn Trị (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trương Vĩnh Ký - đến Trường Chinh |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) cầu Trà Khúc I - đến Trần Hưng Đạo |
Đất khoáng sản | 14.937.000 | 4.017.000 | 3.471.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Hưng Đạo - đến Lê Lợi |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.708.000 | 3.204.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Lợi - đến Cao Bá Quát |
Đất khoáng sản | 12.639.000 | 3.399.000 | 2.937.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cao Bá Quát - đến cầu Bàu Giang |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 3.090.000 | 2.670.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Thái Thú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phan Văn Trị - đến Phan Đình Phùng |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Thành Thái (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - đến Trần Cao Vân |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tô Hiến Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - đến Tố Hữu |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tô Hiến Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Tố Hữu - đến Trần Quốc Toản |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tố Hữu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Tôn Đức Thắng - đến Tô Hiến Thành |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tôn Đức Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - đến Trần Quốc Toản |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trà Bồng khởi nghĩa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Nghiêm - đến Cách Mạng Tháng 8 |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Cẩm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bà Triệu - đến Trương Quang Trọng |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Cẩm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Cẩm Thành - đến Lê Trung Đình |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Cao Vân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Tôn Đức Thắng - đến Hai Bà Trưng |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Công Hiến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - đến hết đường nhựa (Khu dân cư Bà Triệu) |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Ngã 3 Bồ Đề |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lý Thường Kiệt - đến hết bến xe |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Các đoạn còn lại (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Kiên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cả đường - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Nam Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Chu Huy Mân - đến Trương Quang Giao |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quang Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Công Phương - đến Chu Văn An |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quang Khải (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trường Chinh - đến Lý Thái Tổ |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quý Cáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường 11m chưa thi công - đến Nguyễn Văn Trỗi |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quý Hai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - đến Ngô Sĩ Liên |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Tế Xương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn Nguyễn Trãi - đến Bùi Thị Xuân |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thái Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Tô Hiến Thành - đến Nguyễn Tự Tân |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thái Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Tự Tân - đến Trần Quốc Toản |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thị Hiệp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Du - đến Đinh Tiên Hoàng |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thủ Độ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đinh Tiên Hoàng - đến Trần Khánh Dư |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Toại (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - đến Trường Chính trị tỉnh |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trịnh Công Sơn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - đến Khu dân cư Bà Triệu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trường Chinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến hết đường bê tông nhựa |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Đăng Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Trương Vĩnh Ký |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Tôn Đức Thắng - đến Hai Bà Trưng |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - đến Ngã 5 Thu Lộ |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - đến Quang Trung |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Đản (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Chu Huy Mân - đến Trần Thị Hiệp |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Giao (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đinh Tiên Hoàng - đến hết đường bê tông nhựa |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.670.000 | 2.430.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trường Sa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Bà Triệu - đến hết địa phận phường Cẩm Thành |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Vĩnh Ký (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - đến Phan Đình Phùng |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Vân Đông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đường Ngọc Cảnh - đến Nguyễn Trung Trực |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Vạn Tường (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đăng Lưu - đến Toà án tỉnh |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Vạn Tường (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Kiên - đến Trần Thị Hiệp |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Hàn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - đến Nguyễn Thái Học |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Thị Sáu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Hưng Đạo - đến kênh N6 |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Tùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Trung Đình - đến Bà Triệu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Xuân Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Tế Xương - đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Xuân Thủy (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - đến Nguyễn Thái Học |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường mặt tiền đường Triệu Quang Phục không thuộc Khu dân cư Phước Thạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) 0 - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Cận (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn đường Lê Đại Hành - đến đường Lê Lợi |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn đường Cách Mạng Tháng 8 - đến hết Trung tâm công tác xã hội tỉnh Quảng Ngãi (trụ sở 1) |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Luật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - đến Lê Hữu Trác |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trí (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Trường Chinh |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đỗ Quang Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phan Thái Ất - đến Nguyễn Công Phương |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hồng Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Tri Phương - đến đường quy hoạch phân khu số 06 |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Trung Ngôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Mạc Đĩnh Chi - đến Hai Bà Trưng |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Minh Tư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường quy hoạch Khu dân cư Bắc Gò Đá - đến Mạc Đĩnh Chi |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thanh Nghị (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Mạc Đĩnh Chi |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Duy Minh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Cư Trinh - đến khu dân cư Bàu Cả |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường kỹ thuật (số nhà 129 Hai Bà Trưng ) - đến đường kỹ thuật (số nhà 213 Hai Bà Trưng) |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đoàn Nhật Nam (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ số nhà 38 đường Lê Trung Đình - đến số nhà 64 đường Lê Trung Đình |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Thị Hồng Gấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Võ Thị Sáu - đến Lê Lợi |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tân Hội (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Hữu Cảnh - đến giáp ranh giới dự án Khu liên hợp Bến xe Quảng Ngãi |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đỗ Minh Toại (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Bích Khê (phía tây Cống Bàu He) - đến giáp ranh giới dự án Khu đô thị An Phú Sinh |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Công Mậu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lương Thế Vinh - đến Lê Lợi |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Trọng Nguyễn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Nguyễn Tri Phương |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 16m đến 21m - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 10,5m đến dưới 16m - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới phục vụ tái định cư Khu II Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường Ngô Thì Nhậm (MC16,5m) và đường Phan Long Bằng (MC13,5m) và tuyến đường N1 (MC13,5m) - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới phục vụ tái định cư Khu II Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Các đường nội bộ còn lại - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Thành Cổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt trên 10m - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Thành Cổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 8,5m (lô C) - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt trên 11,5m (Trừ đường Trần Cẩm) - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt đến 11,5m - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường Trần Kỳ Phong (đoạn Huỳnh Thúc Kháng - đến Hoàng Diệu và đoạn từ Hoàng Diệu đến đường nội bộ N1) |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường Hoàng Diệu - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ (D1, D2, D3, N1, N2, N3, N4) - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường Trần Nhân Tông và đường Lê Văn Hưu theo quy hoạch - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11,5m đến 14,5m - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11m - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đông Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11,5m (Quy hoạch là đường Phạm Ngũ Lão) - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đông Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 9,5m - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường quy hoạch Lê Thánh Tôn Đoạn Đinh Tiên Hoàng - đến Ngã tư Ba La |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 9,5m - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường Trần Kỳ Phong và đường Võ Quán - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Nam Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11,5m - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Nam Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 7,5m đến 10,5m - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới Nam Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền đường Trương Quang Cận, đường Triệu Quang Phục, đường Hoàng Diệu - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới Nam Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền các đường nội bộ còn lại (Trừ đường Phan Thái Ất) - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 16m đến 18,5m và đường Lê Văn Hưu - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền các đường nội bộ còn lại - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tây Phan Bội Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tổ 17, phường Quảng Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất khoáng sản | 2.670.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Yên Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền đường Trần Tế Xương - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Yên Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường Lê Thánh Tôn theo quy hoạch (Kể cả đoạn thuộc xã An Phú) - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 20m đến 24m và đường Trần Khánh Dư (Thuộc xã An Phú) - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại (Kể cả các đoạn thuộc xã An Phú) - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị Phú Mỹ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 50m và 24m - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị Phú Mỹ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 12m đến 17,5m - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Gò Xoài (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 21m - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Gò Xoài (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại (Trừ đường Bùi Tá Hán) - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phước Thạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền đường Nguyễn Tri Phương - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phước Thạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 18,5m (phía Đông đường sắt) - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 2.430.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11m và 12m (phía Đông đường sắt) - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11m (phía Tây đường sắt) - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 9m và 6m (phía Đông đường sắt) - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tây Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ (Trừ đường Đặng Văn Ngữ và đường Xuân Diệu) - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Nguyễn Thông (phục vụ tái định cư KCN Quảng Phú) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Ruộng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Du (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ có mặt cắt 10,5m đến 13,5m - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ có mặt cắt 7,5m - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc Trường Đại học Phạm Văn Đồng kết hợp chỉnh trang đô thị (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Tây đường Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Đông đường Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư gia đình quân đội (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường nội bộ - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đất mặt tiền đường nối từ đường Hùng Vương (Đài truyền hình) đến Nguyễn Tự Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 7,5m trở lên - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 5m đến dưới 7,5m - |
Đất khoáng sản | 2.670.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đất mặt tiền đường đất có mặt cắt rộng từ 5m trở lên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất khoáng sản | 1.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đất ở các vị trí khác còn lại (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất khoáng sản | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
An Dương Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Hai Bà Trưng - đến Phạm Quang Ảnh. |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Chu Văn An - đến Trần Quốc Toản |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Quang Trung - đến đường Đoàn Khắc Cung |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đoàn Khắc Cung - đến đường Trần Cẩm |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) đường Trần Cẩm - đến Lê Trung Đình |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bắc Sơn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến 30 tháng 4 |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bích Khê (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Tiên Hoàng - đến Ngã tư Ba La (Kể cả đất thuộc xã An Phú) |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bùi Tá Hán (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh - đến hết đường nhựa (Khu TĐC Gò Xoài) |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bùi Thị Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Chu Văn An - đến Lê Văn Sỹ |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Bùi Thị Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Lê Văn Sỹ - đến hết đoạn thâm nhập nhựa |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Cách Mạng Tháng 8 (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Nghiêm - đến hết đường hiện trạng |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Cẩm Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Cao Bá Quát (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường - |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Chu Huy Mân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ đường 11m (chưa đặt tên) - đến Nguyễn Du |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) ngã 5 Lê Lợi Nguyễn Trãi - đến Hùng Vương |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Hai Bà Trưng - đến Tôn Đức Thắng |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đặng Thùy Trâm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Phạm Văn Đồng - đến Hà Huy Tập |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đặng Văn Ngữ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Hữu Trác - đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Duy Tự (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Mạc Đăng Dung - đến đường 11m chưa thi công |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Nhá (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Phạm Văn Đồng - đến hết đường nhựa |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Tiên Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Lê Trung Đình - đến Cao Bá Quát |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đinh Triều (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Năng Lự - đến Quang Trung |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đoàn Khắc Cung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Bà Triệu - đến Trần Nhân Tông |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đoàn Khắc Nhượng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - đến Khu dân cư Bà Triệu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường 14 tháng 8 (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Quang Giao - đến Trần Thị Hiệp |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường 30 tháng 4 (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Thánh Tôn - đến Cao Bá Quát |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường K3 (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Thông - đến ngã 3 Rừng Lăng |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường Ngọc Cảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Văn Trỗi - đến Lý Chính Thắng |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường xung quanh siêu thị Co.opmart (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) (Trừ đường Lê Khiết) - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Ngô Quyền |
Đất khoáng sản | 14.937.000 | 3.315.000 | 2.769.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hà Huy Tập (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Thánh Tôn - đến Nguyễn Hoàng |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Quang Trung - đến Trương Định |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Trương Định - đến đường sắt |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) đường sắt - đến Nguyễn Chí Thanh |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hồ Đắc Di (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Hữu Trác - đến Trần Tế Xương |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hồ Xuân Hương (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Lý Thường Kiệt |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hoàng Hoa Thám (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) từ ngã 4 Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ - đến địa giới huyện Tư Nghĩa |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hoàng Văn Thụ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) ngã 4 Ông Bố - đến Nguyễn Trãi |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hoàng Văn Thụ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Trãi - đến kênh N6 |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Quang Trung - đến Ngã 3 Bồ Đề |
Đất khoáng sản | 14.937.000 | 3.315.000 | 2.769.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Ngã 3 Bồ Đề - đến ngã 5 Thu Lộ |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Huyền Trân Công Chúa (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Huỳnh Công Thiệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - đến Nguyễn Tự Tân |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Trần Kỳ Phong |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Kim Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Duẩn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ đường sắt Bắc Nam - đến đường Hoàng Văn Thụ |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Đại Hành (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Phan Đình Phùng - đến Nguyễn Công Phương |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Đình Cẩn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Lê Trung Đình - đến Nguyễn Nghiêm |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Hữu Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Tô Hiến Thành - đến Hùng Vương |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Hữu Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Hùng Vương - đến Bùi Thị Xuân |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Hữu Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Bùi Thị Xuân - đến Nguyễn Trãi |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Khiết (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Cách Mạng Tháng 8 |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Quang Trung - đến Phan Đình Phùng |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - đến Nguyễn Công Phương |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Ngung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Quang Trung - đến Nguyễn Bá Loan |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Lợi - đến kênh N6 |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Thánh Tôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Quang Trung - đến Đinh Tiên Hoàng |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Trung Đình (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Quang Trung - đến Phạm Văn Đồng |
Đất khoáng sản | 14.937.000 | 3.315.000 | 2.769.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Trung Đình (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Phạm Văn Đồng - đến Bà Triệu |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Văn Sỹ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - đến Bùi Thị Xuân |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Chiêu Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Thủ Độ - đến Nguyễn An |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Chính Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ đường 11m chưa thi công - đến Trần Quang Khải |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Đạo Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ An Dương Vương - đến Trần Cao Vân |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Thánh Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Chí Thanh - đến Đường K3 |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Thánh Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường K3 - đến sân bay |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Thường Kiệt (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Cao Bá Quát - đến Quang Trung |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lý Tự Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Lê Trung Đình - đến Duy Tân |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mạc Đăng Dung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Tri Phương - đến Nguyễn Văn Trỗi |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mạc Đĩnh Chi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - đến Phan Bội Châu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mai Đình Dõng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Thánh Tôn - đến đến Bắc Sơn |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Mai Xuân Thưởng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Võ Hàn - đến Xuân Thủy |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Nghiêm - đến Lê Trung Đình |
Đất khoáng sản | 14.937.000 | 3.315.000 | 2.769.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Lê Trung Đình - đến Lê Ngung |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Ngô Sĩ Liên (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Phan Bội Châu - đến Chu Văn An |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Hữu Cảnh - đến đường Gom chưa thi công |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bá Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Trương Quang Trọng - đến Lê Trung Đình |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bá Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Lê Trung Đình - đến Nguyễn Nghiêm |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bá Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Nghiêm - đến Siêu thị Coopmart |
Đất khoáng sản | 12.639.000 | 2.805.000 | 2.343.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - đến Trương Định |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Định - đến Trần Thái Tông |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Chánh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Ngã 5 Thu Lộ - đến Ga Quảng Ngãi |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Chí Thanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) đường Hai Bà Trưng - đến giáp sông Trà Khúc |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Chí Thanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) đường Hai Bà Trưng - đến ngã 4 Ông Bố |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Công Phương (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Trần Hưng Đạo - đến Kênh N6 |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Công Phương (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Kênh N6 - đến địa giới xã Nghĩa Giang |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Cư Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Phan Bội Châu |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Đình Chiểu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Ngã năm Thu Lộ - đến Trại tạm giam |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Du (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - đến Lê Thánh Tôn |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ 30 tháng 4 - đến Hà Huy Tập |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hữu Cảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Thủ Độ - đến hết đường bê tông nhựa |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hữu Cảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đoạn còn lại - đến Trần Khánh Dư |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Khuyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - đến Tôn Đức Thắng |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Năng Lự (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Kiên - đến Trương Quang Giao |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Năng Lự (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Các đoạn còn lại - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Nghiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Du - đến Phạm Văn Đồng |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Nghiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Phạm Văn Đồng - đến Nguyễn Bá Loan và Từ Quang Trung đến Trần Hưng Đạo |
Đất khoáng sản | 12.639.000 | 2.805.000 | 2.343.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Nghiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Bá Loan - đến Quang Trung |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Tấn Kỳ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Khuyến - đến Trần Cao Vân |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thái Học (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Trường Chinh |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thị Minh Khai (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường Nguyễn Tự Tân - đến Hùng Vương |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thiếp (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Cao Bá Quát - đến Nguyễn Hoàng |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thiệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Du - đến hết đường |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thông (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã 4 Ông Bố - đến ngã 4 đi Sân Bay |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thụy (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường ngã 5 Thu Lộ - đến ngã tư ông Bố |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trãi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường ngã 5 Lê Lợi - Nguyễn Công Phương- Chu Văn An - đến Hoàng Văn Thụ |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trung Trực (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Duy Tự - đến Đường Ngọc Cảnh |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trường Tộ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lý Thánh Tông - đến đường số 6 |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Tự Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Trương Định |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Tự Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Định - đến Trần Thái Tông |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Văn Trỗi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Võ Thị Đệ |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Vịnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Định - đến Tố Hữu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Đường (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lý Chính Thắng - đến Võ Thị Đệ |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Hàm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - đến Khu dân cư Bà Triệu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Hữu Nhật (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - đến hết đường nhựa |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Quang Ảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - đến Tôn Đức Thắng |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Tuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - đến Trương Đăng Trinh |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Lê Trung Đình - đến Lê Thánh Tôn |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Lê Thánh Tôn - đến Cao Bá Quát |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Xuân Hòa (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Bá Loan - đến Phan Đình Phùng |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Bội Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - đến Hùng Vương |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Bội Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - đến Trần Hưng Đạo |
Đất khoáng sản | 12.639.000 | 2.805.000 | 2.343.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Chu Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - đến Trần Hưng Đạo |
Đất khoáng sản | 12.639.000 | 2.805.000 | 2.343.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Đăng Lưu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hà Huy Tập - đến Khu dân cư Bắc trường Mẫu giáo |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Lê Lợi |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Lợi - đến Trường Chinh |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Huy Ích (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Võ Tùng - đến Cẩm Thành |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Long Bằng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - đến An Dương Vương |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Thái Ất (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Lợi - đến Trường Chinh |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phan Văn Trị (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Vĩnh Ký - đến Trường Chinh |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) cầu Trà Khúc I - đến Trần Hưng Đạo |
Đất khoáng sản | 14.937.000 | 3.315.000 | 2.769.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Trần Hưng Đạo - đến Lê Lợi |
Đất khoáng sản | 13.788.000 | 3.060.000 | 2.556.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Lê Lợi - đến Cao Bá Quát |
Đất khoáng sản | 12.639.000 | 2.805.000 | 2.343.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cao Bá Quát - đến cầu Bàu Giang |
Đất khoáng sản | 11.490.000 | 2.550.000 | 2.130.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Thái Thú (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Văn Trị - đến Phan Đình Phùng |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Thành Thái (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - đến Trần Cao Vân |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tô Hiến Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - đến Tố Hữu |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tô Hiến Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Tố Hữu - đến Trần Quốc Toản |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tố Hữu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Tôn Đức Thắng - đến Tô Hiến Thành |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tôn Đức Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - đến Trần Quốc Toản |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trà Bồng khởi nghĩa (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Nghiêm - đến Cách Mạng Tháng 8 |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Cẩm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Bà Triệu - đến Trương Quang Trọng |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Cẩm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Cẩm Thành - đến Lê Trung Đình |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Cao Vân (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Tôn Đức Thắng - đến Hai Bà Trưng |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Công Hiến (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - đến hết đường nhựa (Khu dân cư Bà Triệu) |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Ngã 3 Bồ Đề |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lý Thường Kiệt - đến hết bến xe |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Các đoạn còn lại (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Kiên (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Cả đường - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Nam Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Huy Mân - đến Trương Quang Giao |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quang Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Công Phương - đến Chu Văn An |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quang Khải (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trường Chinh - đến Lý Thái Tổ |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quý Cáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ đường 11m chưa thi công - đến Nguyễn Văn Trỗi |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Quý Hai (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - đến Ngô Sĩ Liên |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Tế Xương (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đoạn Nguyễn Trãi - đến Bùi Thị Xuân |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thái Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Tô Hiến Thành - đến Nguyễn Tự Tân |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thái Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Tự Tân - đến Trần Quốc Toản |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thị Hiệp (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Du - đến Đinh Tiên Hoàng |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Thủ Độ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Tiên Hoàng - đến Trần Khánh Dư |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trần Toại (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - đến Trường Chính trị tỉnh |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trịnh Công Sơn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - đến Khu dân cư Bà Triệu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trường Chinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến hết đường bê tông nhựa |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Đăng Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Trương Vĩnh Ký |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Tôn Đức Thắng - đến Hai Bà Trưng |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - đến Ngã 5 Thu Lộ |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - đến Quang Trung |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Đản (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Huy Mân - đến Trần Thị Hiệp |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Giao (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Tiên Hoàng - đến hết đường bê tông nhựa |
Đất khoáng sản | 8.430.000 | 2.340.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trường Sa (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Bà Triệu - đến hết địa phận phường Cẩm Thành |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Vĩnh Ký (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - đến Phan Đình Phùng |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Vân Đông (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Ngọc Cảnh - đến Nguyễn Trung Trực |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Vạn Tường (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Phan Đăng Lưu - đến Toà án tỉnh |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Vạn Tường (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Trần Kiên - đến Trần Thị Hiệp |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Hàn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - đến Nguyễn Thái Học |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Thị Sáu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Hưng Đạo - đến kênh N6 |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Tùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Trung Đình - đến Bà Triệu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Xuân Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Tế Xương - đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Xuân Thủy (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - đến Nguyễn Thái Học |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường mặt tiền đường Triệu Quang Phục không thuộc Khu dân cư Phước Thạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) 0 - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Cận (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đoạn đường Lê Đại Hành - đến đường Lê Lợi |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đoạn đường Cách Mạng Tháng 8 - đến hết Trung tâm công tác xã hội tỉnh Quảng Ngãi (trụ sở 1) |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quang Luật (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - đến Lê Hữu Trác |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Trí (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - đến Trường Chinh |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đỗ Quang Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Thái Ất - đến Nguyễn Công Phương |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Hồng Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Tri Phương - đến đường quy hoạch phân khu số 06 |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Trung Ngôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Mạc Đĩnh Chi - đến Hai Bà Trưng |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Minh Tư (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ đường quy hoạch Khu dân cư Bắc Gò Đá - đến Mạc Đĩnh Chi |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Thanh Nghị (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Mạc Đĩnh Chi |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Phạm Duy Minh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Cư Trinh - đến khu dân cư Bàu Cả |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Trương Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ đường kỹ thuật (số nhà 129 Hai Bà Trưng ) - đến đường kỹ thuật (số nhà 213 Hai Bà Trưng) |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đoàn Nhật Nam (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ số nhà 38 đường Lê Trung Đình - đến số nhà 64 đường Lê Trung Đình |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Lê Thị Hồng Gấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Võ Thị Sáu - đến Lê Lợi |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Tân Hội (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Hữu Cảnh - đến giáp ranh giới dự án Khu liên hợp Bến xe Quảng Ngãi |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Đỗ Minh Toại (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Bích Khê (phía tây Cống Bàu He) - đến giáp ranh giới dự án Khu đô thị An Phú Sinh |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Nguyễn Công Mậu (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Lương Thế Vinh - đến Lê Lợi |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Võ Trọng Nguyễn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Nguyễn Tri Phương |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 16m đến 21m - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 10,5m đến dưới 16m - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới phục vụ tái định cư Khu II Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường Ngô Thì Nhậm (MC16,5m) và đường Phan Long Bằng (MC13,5m) và tuyến đường N1 (MC13,5m) - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới phục vụ tái định cư Khu II Đê bao (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Các đường nội bộ còn lại - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Thành Cổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt trên 10m - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Thành Cổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 8,5m (lô C) - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt trên 11,5m (Trừ đường Trần Cẩm) - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt đến 11,5m - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường Trần Kỳ Phong (đoạn Huỳnh Thúc Kháng - đến Hoàng Diệu và đoạn từ Hoàng Diệu đến đường nội bộ N1) |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường Hoàng Diệu - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ (D1, D2, D3, N1, N2, N3, N4) - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường Trần Nhân Tông và đường Lê Văn Hưu theo quy hoạch - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11,5m đến 14,5m - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11m - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đông Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11,5m (Quy hoạch là đường Phạm Ngũ Lão) - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đông Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 9,5m - |
Đất khoáng sản | 3.090.000 | 1.260.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường quy hoạch Lê Thánh Tôn Đoạn Đinh Tiên Hoàng - đến Ngã tư Ba La |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 9,5m - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường Trần Kỳ Phong và đường Võ Quán - |
Đất khoáng sản | 5.820.000 | 1.920.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại - |
Đất khoáng sản | 4.380.000 | 1.590.000 | 1.170.000 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phước Thạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 18,5m (phía Đông đường sắt) - |
Đất TM-DV đô thị | 7.760.000 | 2.560.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11m và 12m (phía Đông đường sắt) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.840.000 | 2.120.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11m (phía Tây đường sắt) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 9m và 6m (phía Đông đường sắt) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tây Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ (Trừ đường Đặng Văn Ngữ và đường Xuân Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.840.000 | 2.120.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Nguyễn Thông (phục vụ tái định cư KCN Quảng Phú) (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Ruộng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 5.840.000 | 2.120.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Du (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 5.840.000 | 2.120.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ có mặt cắt 10,5m đến 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.840.000 | 2.120.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ có mặt cắt 7,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc Trường Đại học Phạm Văn Đồng kết hợp chỉnh trang đô thị (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Tây đường Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Đông đường Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Cẩm Thành, Phường Nghĩa Lộ |
Các tuyến đường thuộc Khu dân cư gia đình quân đội (khoảng cách từ vị trí thửa đất từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 5.840.000 | 2.120.000 | 1.560.000 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Nghĩa Lộ
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Quảng Ngãi mới nhất

4. Thông tin phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Lê Hồng Phong, Phường Trần Phú, Phường Quảng Phú, Phường Nghĩa Lộ (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Nghĩa Lộ theo Nghị quyết số 1677/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Nghĩa Lộ có diện tích tự nhiên 17,07 km² với quy mô dân số 73.556 người, mật độ dân cư đạt 4.309,1 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Nghĩa Lộ được đặt tại UBND phường Nghĩa Lộ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Nghĩa Lộ không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Quảng Ngãi, Phường Nghĩa Lộ là một trong tổng số 96 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 86 xã và 9 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Quảng Ngãi
5.1. Tiêu chí xác định vị trí đối với từng loại đất
1. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với nhóm đất nông nghiệp
a) Năng suất, cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
2. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với nhóm đất phi nông nghiệp
a) Điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội;
b) Các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh;
c) Khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực (đối với đất ở tại nông thôn; đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn; đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn; đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp, đất sử dụng vào mục đích công cộng và đất phi nông nghiệp khác tại nông thôn).
5.2. Số lượng vị trí đất trong bảng giá đất
1. Số lượng vị trí đất đối với nhóm đất nông nghiệp
Được xác định gồm 02 (hai) vị trí sau:
a) Vị trí 1: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư có tên trong bảng giá đất.
b) Vị trí 2 (vị trí còn lại): Quy định áp dụng đối với các thửa đất không xác định được vị trí 1.
2. Số lượng vị trí đất đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Được xác định gồm 04 (bốn) vị trí sau:
a) Vị trí 1: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư có tên trong bảng giá đất.
b) Vị trí 2: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư không có tên trong bảng giá đất, có độ rộng mặt đường từ 3,0 mét trở lên.
c) Vị trí 3: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư không có tên trong bảng giá đất, có độ rộng mặt đường dưới 3,0 mét.
d) Vị trí 4 (vị trí còn lại): Quy định áp dụng đối với các thửa đất không xác định được vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3.
5.3. Quy định về tăng hoặc giảm mức giá đối với một số vị trí thửa đất cụ thể
1. Đối với thửa đất tiếp giáp từ 02 (hai) mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm trở lên được quy định trong bảng giá đất thì mức giá đất cao hơn 10% so với các thửa đất có một cạnh thửa tiếp giáp liền kề trên cùng tuyến đường, đoạn đường, phố, hẻm đó.
2. Đối với thửa đất đối diện hoặc liền kề cùng phía với công viên, quảng trường, trung tâm thương mại thì mức giá tăng 10% so với vị trí liền kề.
3. Đối với thửa đất đối diện hoặc liền kề với khu xử lý rác thải, bãi trung chuyển rác, nghĩa trang, nghĩa địa thì mức giá giảm 10% so với vị trí liền kề.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
