Bảng giá đất phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội 2026

Bảng giá đất phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn thành phố Hà Nội.


1. Tổng quan bảng giá đất phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội

Bảng giá đất phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Hà Nội. Mức giá đất tại phường Ô Chợ Dừa được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Ô Chợ Dừa theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội

– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn thành phố Hà Nội


3. Tra cứu bảng giá đất phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội mới nhất

Bảng giá đất khu vực 1, Thành phố Hà Nội áp dụng đối với các thửa đất (khu đất) thuộc địa giới hành chính các phường: Tây Hồ, Ngọc Hà, Ba Đình, Giảng Võ, Ô Chợ Dừa, Hoàn Kiếm, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Cửa Nam, Hai Bà Trưng:

Bảng giá đất Khu vực 1 năm 2026

Khu vực: Khu vực 1.

Loại đất: Đất ở, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.

Mức giá áp dụng: từ 16.521.000 đến 702.194.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Triệu
Hàng Khay → Trần Hưng Đạo
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đinh Tiên Hoàng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hai Bà Trưng
Lê Thánh Tông → Quán Sứ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Đào
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Khay
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Ngang
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Thái Tổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Thường Kiệt
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nhà Thờ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Hưng Đạo
Trần Thánh Tông → Lê Duẩn
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hai Bà Trưng
Quán Sứ → Lê Duẩn
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 601.798.000 276.329.000 201.663.000 173.161.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bài
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 576.059.000 265.566.000 193.915.000 166.451.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Triệu
Trần Hưng Đạo → Nguyễn Du
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 576.059.000 265.566.000 193.915.000 166.451.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Hưng Đạo
Trần Khánh Dư → Trần Thánh Tông
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 576.059.000 265.566.000 193.915.000 166.451.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quang Trung
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 576.059.000 265.566.000 193.915.000 166.451.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Đường
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 485.042.000 225.616.000 166.642.000 143.897.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Gai
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 485.042.000 225.616.000 166.642.000 143.897.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Mã
Hàng Lược → Đồng Xuân
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 468.654.000 220.131.000 163.485.000 141.541.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hồ Hoàn Kiếm
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 468.654.000 220.131.000 163.485.000 141.541.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bông
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 468.654.000 220.131.000 163.485.000 141.541.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Đình Phùng
Lý Nam Đế → Mai Xuân Thưởng
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 468.654.000 220.131.000 163.485.000 141.541.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tràng Tiền
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 452.186.000 212.722.000 157.625.000 136.218.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đường Độc lập
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 452.186.000 212.722.000 157.625.000 136.218.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đồng Xuân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 452.186.000 212.722.000 157.625.000 136.218.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lương Văn Can
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 452.186.000 212.722.000 157.625.000 136.218.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lãn Ông
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 452.186.000 212.722.000 157.625.000 136.218.000
Hà Nội Khu Vực 1 Điện Biên Phủ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 430.348.000 204.030.000 154.331.000 133.705.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tràng Thi
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 430.348.000 204.030.000 154.331.000 133.705.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thuốc Bắc
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 430.348.000 204.030.000 154.331.000 133.705.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Đình Phùng
Hàng Cót → Lý Nam Đế
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 415.005.000 197.316.000 148.870.000 129.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Phú
Điện Biên Phủ → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 415.005.000 197.316.000 148.870.000 129.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bắc Sơn
Đường Độc Lập → Hoàng Diệu
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 415.005.000 197.316.000 148.870.000 129.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cầu Gỗ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 415.005.000 197.316.000 148.870.000 129.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Buồm
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 415.005.000 197.316.000 148.870.000 129.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bạc
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 415.005.000 197.316.000 148.870.000 129.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Cân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 415.005.000 197.316.000 148.870.000 129.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Chiếu
Ô Quan Chưởng → Hàng Mã
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 415.005.000 197.316.000 148.870.000 129.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Trống
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 415.005.000 197.316.000 148.870.000 129.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Khoai
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 415.005.000 197.316.000 148.870.000 129.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Giấy
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 415.005.000 197.316.000 148.870.000 129.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Dầu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 415.005.000 197.316.000 148.870.000 129.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Điếu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 400.022.000 190.936.000 141.559.000 122.383.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoàng Diệu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 400.022.000 190.936.000 141.559.000 122.383.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hùng Vương
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 400.022.000 190.936.000 141.559.000 122.383.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Quyền
Hàng Vôi → Lý Thường Kiệt
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 400.022.000 190.936.000 141.559.000 122.383.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phố Huế
Hàm Long → Nguyễn Du
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 400.022.000 190.936.000 141.559.000 122.383.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phố Huế
Nguyễn Du → Nguyễn Công Trứ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 379.039.000 182.437.000 136.031.000 118.224.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Du
Quang Trung → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 379.039.000 182.437.000 136.031.000 118.224.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Lược
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 379.039.000 182.437.000 136.031.000 118.224.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Da
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 379.039.000 182.437.000 136.031.000 118.224.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chả Cá
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 379.039.000 182.437.000 136.031.000 118.224.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bảo Khánh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 379.039.000 182.437.000 136.031.000 118.224.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cửa Nam
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 379.039.000 182.437.000 136.031.000 118.224.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Triệu
Nguyễn Du → Thái Phiên
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bè
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Mành
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Nón
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Quạt
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Thiếc
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Hòm
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thái Học
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Mã Mây
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phủ Doãn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Xí
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nhà Chung
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quán Sứ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tạ Hiện
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Nhân Tông
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 366.135.000 175.612.000 133.146.000 115.584.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Chu Trinh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 352.298.000 171.154.000 129.120.000 112.155.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Nam Đế
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 352.298.000 171.154.000 129.120.000 112.155.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Quốc Sư
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 352.298.000 171.154.000 129.120.000 112.155.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Thái Tổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 352.298.000 171.154.000 129.120.000 112.155.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Thạch
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 352.298.000 171.154.000 129.120.000 112.155.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Lai
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 352.298.000 171.154.000 129.120.000 112.155.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Hữu Huân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 352.298.000 171.154.000 129.120.000 112.155.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Quyền
Lý Thường Kiệt → Hàm Long
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 352.298.000 171.154.000 129.120.000 112.155.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Đồng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 352.298.000 171.154.000 129.120.000 112.155.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bồ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 352.298.000 171.154.000 129.120.000 112.155.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chu Văn An
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 352.298.000 171.154.000 129.120.000 112.155.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cầu Đông
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 352.298.000 171.154.000 129.120.000 112.155.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cửa Đông
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 352.298.000 171.154.000 129.120.000 112.155.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Cá
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 339.503.000 164.626.000 124.539.000 108.229.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Cót
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 339.503.000 164.626.000 124.539.000 108.229.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đường Thành
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 339.503.000 164.626.000 124.539.000 108.229.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàm Long
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 339.503.000 164.626.000 124.539.000 108.229.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Gà
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 339.503.000 164.626.000 124.539.000 108.229.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Cảnh Chân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 339.503.000 164.626.000 124.539.000 108.229.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Hồng Phong
Điện Biên Phủ → Hùng Vương
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 339.503.000 164.626.000 124.539.000 108.229.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quán Thánh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 339.503.000 164.626.000 124.539.000 108.229.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thợ Nhuộm
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 339.503.000 164.626.000 124.539.000 108.229.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tông Đản
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 339.503.000 164.626.000 124.539.000 108.229.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Phú
Phùng Hưng → Điện Biên Phủ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 339.503.000 164.626.000 124.539.000 108.229.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Bội Châu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lò Rèn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lò Sũ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Đậu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Mã
Phùng Hưng → Hàng Lược
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Tre
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Rươi
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Phèn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Vôi
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hà Trung
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Gia Ngư
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đinh Lễ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đinh Liệt
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bát Đàn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bát Sứ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 328.720.000 159.259.000 119.096.000 103.834.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Huyện Thanh Quan
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 318.569.000 158.485.000 119.490.000 104.760.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chùa Một Cột
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 318.569.000 158.485.000 119.490.000 104.760.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Duẩn (không có đường tàu)
Điện Biên Phủ → Trần Nhân Tông
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 318.569.000 158.485.000 119.490.000 104.760.000
Hà Nội Khu Vực 1 Láng Hạ
La Thành → Thái Hà
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 318.569.000 158.485.000 119.490.000 104.760.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Thì Nhậm
Hàm Long → Lê Văn Hưu
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 318.569.000 158.485.000 119.490.000 104.760.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Nguyễn Hữu Huân
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Chí Thanh
Kim Mã → Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Du
Phố Huế → Quang Trung
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thiếp
Gầm cầu → Hàng Khoai
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Thánh Tông
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cao Thắng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bắc Sơn
Ông Ích Khiêm → Ngọc Hà
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đình Ngang
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Dã Tượng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Giảng Võ
Cát Linh → Láng Hạ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Vải
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Muối
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Mắm
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phố Huế
Nguyễn Công Trứ → Đại Cồ Việt
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Siêu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ô Quan Chưởng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phùng Hưng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 307.814.000 150.489.000 112.845.000 98.406.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phùng Khắc Khoan
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Bình Trọng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Xuân Soạn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Triệu Việt Vương
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trương Hán Siêu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yết Kiêu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Giảng Võ
Nguyễn Thái Học → Cát Linh
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Triệu
Thái Phiên → Đại Cồ Việt
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bùi Thị Xuân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Văn Hưu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Liên Trì
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Mai Hắc Đế
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoàng Văn Thụ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Gia Thiều
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Gạch
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Thì Nhậm
Lê Văn Hưu → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 296.662.000 145.483.000 108.907.000 95.468.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Văn Sở
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 286.878.000 140.620.000 106.940.000 93.106.000
Hà Nội Khu Vực 1 Kim Mã
Nguyễn Thái Học → Liễu Giai
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 286.878.000 140.620.000 106.940.000 93.106.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nam Ngư
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 286.878.000 140.620.000 106.940.000 93.106.000
Hà Nội Khu Vực 1 Liễu Giai
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 286.878.000 140.620.000 106.940.000 93.106.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tuệ Tĩnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 286.878.000 140.620.000 106.940.000 93.106.000
Hà Nội Khu Vực 1 Văn Cao
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 273.422.000 135.588.000 103.127.000 90.670.000
Hà Nội Khu Vực 1 Xã Đàn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 273.422.000 135.588.000 103.127.000 90.670.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Nhật Duật
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 273.422.000 135.588.000 103.127.000 90.670.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tống Duy Tân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 273.422.000 135.588.000 103.127.000 90.670.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tôn Đức Thắng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 273.422.000 135.588.000 103.127.000 90.670.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thanh Niên
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 273.422.000 135.588.000 103.127.000 90.670.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Văn Tố
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 273.422.000 135.588.000 103.127.000 90.670.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lương Ngọc Quyến
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 273.422.000 135.588.000 103.127.000 90.670.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thượng Hiền
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 273.422.000 135.588.000 103.127.000 90.670.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cát Linh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 273.422.000 135.588.000 103.127.000 90.670.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Thùng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 273.422.000 135.588.000 103.127.000 90.670.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàn Thuyên
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 264.042.000 132.410.000 99.497.000 87.135.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đoàn Trần Nghiệp
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 264.042.000 132.410.000 99.497.000 87.135.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Công Trứ
Phố Huế → Lò Đúc
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 264.042.000 132.410.000 99.497.000 87.135.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Phan Chu Trinh
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 264.042.000 132.410.000 99.497.000 87.135.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Hành
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 264.042.000 132.410.000 99.497.000 87.135.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Hương
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 264.042.000 132.410.000 99.497.000 87.135.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hội Vũ
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 264.042.000 132.410.000 99.497.000 87.135.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Bảo Khánh
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 264.042.000 132.410.000 99.497.000 87.135.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hồ Xuân Hương
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 264.042.000 132.410.000 99.497.000 87.135.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Duẩn (không có đường tàu)
Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 264.042.000 132.410.000 99.497.000 87.135.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tô Hiến Thành
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 264.042.000 132.410.000 99.497.000 87.135.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thi Sách
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 264.042.000 132.410.000 99.497.000 87.135.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thiền Quang
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 264.042.000 132.410.000 99.497.000 87.135.000
Hà Nội Khu Vực 1 Triệu Quốc Đạt
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 264.042.000 132.410.000 99.497.000 87.135.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Triệu
Hàng Khay → Trần Hưng Đạo
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 258.954.000 116.529.000 81.570.000 69.918.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đinh Tiên Hoàng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 258.954.000 116.529.000 81.570.000 69.918.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hai Bà Trưng
Lê Thánh Tông → Quán Sứ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 258.954.000 116.529.000 81.570.000 69.918.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Đào
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 258.954.000 116.529.000 81.570.000 69.918.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Khay
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 258.954.000 116.529.000 81.570.000 69.918.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Ngang
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 258.954.000 116.529.000 81.570.000 69.918.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Thái Tổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 258.954.000 116.529.000 81.570.000 69.918.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Thường Kiệt
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 258.954.000 116.529.000 81.570.000 69.918.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nhà Thờ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 258.954.000 116.529.000 81.570.000 69.918.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Hưng Đạo
Trần Thánh Tông → Lê Duẩn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 258.954.000 116.529.000 81.570.000 69.918.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tôn Thất Đàm
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 253.239.000 126.456.000 97.499.000 84.720.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Hồng Phong
Hùng Vương → Đội Cấn
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 253.239.000 126.456.000 97.499.000 84.720.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lò Đúc
Phan Chu Trinh → Nguyễn Công Trứ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 253.239.000 126.456.000 97.499.000 84.720.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Than
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 253.239.000 126.456.000 97.499.000 84.720.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hào Nam
Hoàng Cầu → Vũ Thạnh
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Giầy
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Chĩnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Chỉ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bút
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chợ Gạo
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đặng Thái Thân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đào Duy Từ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đào Tấn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cấm Chỉ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cổ Tân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chân Cầm
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ấu Triệu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Đạo Thành
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Văn Linh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Phụng Hiểu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Khúc Hạo
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Đại Hành
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hỏa Lò
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoa Lư
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hòa Mã
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Kim Mã
Liễu Giai → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Bông
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Bà Triệu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngọc Khánh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thiện Thuật
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thiếp
Nguyễn Trung Trực → Gầm Cầu
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Khắc Cần
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tôn Thất Thiệp
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thanh Hà
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thái Hà
Hoàng Cầu → Láng Hạ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nhà Hỏa
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phạm Ngũ Lão
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phạm Sư Mạnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Huy Chú
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vọng Đức
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tô Tịch
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Nguyên Hãn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trịnh Hoài Đức
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trấn Vũ
Thanh Niên → Chợ Châu Long
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Thánh Tông
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 234.313.000 117.377.000 88.721.000 77.644.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Quốc Toản
Ngã ba giao cắt Trần Bình Trọng → Ngã ba giao cắt Phố Huế
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 234.313.000 117.377.000 88.721.000 77.644.000
Hà Nội Khu Vực 1 Xóm Hạ Hồi
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 234.313.000 117.377.000 88.721.000 77.644.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Quang Bích
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 234.313.000 117.377.000 88.721.000 77.644.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Lọng
Từ ngã tư giao phố Trần Bình Trọng → ngã ba giao đường Lê Duẩn
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 234.313.000 117.377.000 88.721.000 77.644.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 227.758.000 116.208.000 87.583.000 77.261.000
Hà Nội Khu Vực 1 Huỳnh Thúc Kháng
Láng Hạ → Cầu Giấy
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 227.758.000 116.208.000 87.583.000 77.261.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Quang Khải
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 227.758.000 116.208.000 87.583.000 77.261.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trúc Bạch
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 227.758.000 116.208.000 87.583.000 77.261.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phù Đổng Thiên Vương
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 227.758.000 116.208.000 87.583.000 77.261.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ô Chợ Dừa
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 227.758.000 116.208.000 87.583.000 77.261.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hai Bà Trưng
Quán Sứ → Lê Duẩn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 221.960.000 102.007.000 71.807.000 61.802.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thịnh Yên
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yên Thái
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Hà Nội Khu Vực 1 Văn Miếu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Hà Nội Khu Vực 1 Khâm Thiên
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Ngọc Hân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Đình Chiểu
Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Tri Phương
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Khuyến
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Huyện
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Chuối
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Hà Nội Khu Vực 1 Gầm Cầu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cửa Bắc
Phan Đình Phùng → Phạm Hồng Thái
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đặng Dung
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bài
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 212.712.000 97.757.000 68.815.000 59.227.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Triệu
Trần Hưng Đạo → Nguyễn Du
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 212.712.000 97.757.000 68.815.000 59.227.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quang Trung
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 212.712.000 97.757.000 68.815.000 59.227.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Hưng Đạo
Trần Khánh Dư → Trần Thánh Tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 212.712.000 97.757.000 68.815.000 59.227.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Khát Chân
Đầu đường → Cuối đưường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thái Phiên
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tăng Bạt Hổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quốc Tử Giám
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ông Ích Khiêm
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phạm Đình Hổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Trường Tộ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phạm Huy Thông
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đại Cồ Việt
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đội Cấn
Ngọc Hà → Liễu Giai
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cao Bá Quát
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Giang Văn Minh
Đội Cấn → Kim Mã
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bún
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hào Nam
Vũ Thạnh → Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Huế
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Biểu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Quyền
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Trực
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lò Đúc
Nguyễn Công Trứ → Trần Khát Chân
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Hà Nội Khu Vực 1 Mai Xuân Thưởng
Thụy Khuê → Hoàng Hoa Thám
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoàng Hoa Thám
Mai Xuân Thưởng → Dốc Tam Đa
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Công Trứ
Lò Đúc → Trần Thánh Tông
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Thọ Xương
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đỗ Hành
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đặng Tất
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phó Đức Chính
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Hà Nội Khu Vực 1 Sơn Tây
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thể Giao
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thụy Khuê
Đầu đường Thanh Niên → Dốc Tam Đa
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Núi Trúc
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Khánh Dư
Trần Quang Khải → Trần Hưng Đạo
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trấn Vũ
Chợ Châu Long → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vũ Hữu Lợi
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yéc xanh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cửa Bắc
Phạm Hồng Thái → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đinh Công Tráng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cổng Đục
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Cháo
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Trạm
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Tức Mạc
Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Cỏ
Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Chế Nghĩa
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Huy Tự
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 191.153.000 99.662.000 75.694.000 66.781.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngọc Hà
Sơn Tây → Cục Trồng trọt
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 191.153.000 99.662.000 75.694.000 66.781.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Tạm Thương
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 191.153.000 99.662.000 75.694.000 66.781.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hòe Nhai
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 191.153.000 99.662.000 75.694.000 66.781.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Quý Đôn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 191.153.000 99.662.000 75.694.000 66.781.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Chai
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 191.153.000 99.662.000 75.694.000 66.781.000
Hà Nội Khu Vực 1 Châu Long
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 191.153.000 99.662.000 75.694.000 66.781.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cầu Giấy
Kim Mã → Láng
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 191.153.000 99.662.000 75.694.000 66.781.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Quý Cáp
Nguyễn Khuyến → Nguyễn Như Đổ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 191.153.000 99.662.000 75.694.000 66.781.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phạm Hồng Thái
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 191.153.000 99.662.000 75.694.000 66.781.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Cao Vân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 176.850.000 92.168.000 72.057.000 63.688.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Huy Liệu
Giảng Võ → Hồ Giảng Võ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 176.850.000 92.168.000 72.057.000 63.688.000
Hà Nội Khu Vực 1 Xuân Diệu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 176.850.000 92.168.000 72.057.000 63.688.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vạn Phúc
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 176.850.000 92.168.000 72.057.000 63.688.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vạn Bảo
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 176.850.000 92.168.000 72.057.000 63.688.000
Hà Nội Khu Vực 1 Âu Cơ (Trong đê)
Ngõ 54 Âu Cơ (Ngã ba giao cắt Xuân Diệu) → Ngã ba Từ Hoa - Yên Phụ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 176.850.000 92.168.000 72.057.000 63.688.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đội Cấn
Liễu Giai → Đường Bưởi
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 176.850.000 92.168.000 72.057.000 63.688.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đồng Nhân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 176.850.000 92.168.000 72.057.000 63.688.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đông Thái
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 176.850.000 92.168.000 72.057.000 63.688.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nghi Tàm
Đầu đường (trong đê) → Cuối đường (trong đê)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 176.850.000 92.168.000 72.057.000 63.688.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoàng Cầu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 176.850.000 92.168.000 72.057.000 63.688.000
Hà Nội Khu Vực 1 La Thành
Ô Chợ Dừa → Láng Hạ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 176.850.000 92.168.000 72.057.000 63.688.000
Hà Nội Khu Vực 1 La Thành
Láng Hạ → Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hương Viên
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nam Tràng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Sỹ Liên
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Bột
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Cao
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Công Hoan
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Như Đổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đội Cung
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đỗ Ngọc Du
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đoàn Thị Điểm
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Giang Văn Minh
Giảng Võ → Kim Mã
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yên Ninh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quần Ngựa
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Kế Bính
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 173.243.000 91.748.000 70.246.000 62.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Đường
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 172.636.000 80.276.000 59.511.000 51.359.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Gai
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 172.636.000 80.276.000 59.511.000 51.359.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Mã
Hàng Lược → Đồng Xuân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 166.881.000 78.434.000 58.316.000 50.477.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hồ Hoàn Kiếm
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 166.881.000 78.434.000 58.316.000 50.477.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bông
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 166.881.000 78.434.000 58.316.000 50.477.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Đình Phùng
Lý Nam Đế → Mai Xuân Thưởng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 166.881.000 78.434.000 58.316.000 50.477.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Phu Tiên
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Huy Ích
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thành Công
Khu biệt thự Thành Công → Láng Hạ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yên Phụ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yên Bái 1
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vũ Thạnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đặng Trần Côn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bích Câu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cao Đạt
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Khắc Hiếu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Khắc Nhu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngọc Hà
Cục Trồng trọt → Hoàng Hoa Thám
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Linh Lang
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Kim Mã Thượng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lạc Chính
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 162.017.000 86.187.000 66.445.000 58.803.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đồng Xuân
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 161.127.000 75.730.000 56.305.000 48.696.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đường Độc lập
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 161.127.000 75.730.000 56.305.000 48.696.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tràng Tiền
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 161.127.000 75.730.000 56.305.000 48.696.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lương Văn Can
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 161.127.000 75.730.000 56.305.000 48.696.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lãn Ông
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 161.127.000 75.730.000 56.305.000 48.696.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Huy Liệu
Hồ Giảng Võ → Kim Mã
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Quý Cáp
Nguyễn Như Đổ → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trúc Khê
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thành Công
La Thành → Khu biệt thự Thành Công
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thọ Lão
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Văn Trị
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Trung Trực
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Duẩn (đi qua đường tàu)
222 Lê Duẩn → Đại Cồ Việt
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoàng Hoa Thám
Dốc Tam Đa → Đường Bưởi
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Cầu Gỗ
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Văn Phức
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Trung Yên
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Tất Tố
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Tràng Tiền
Phan Chu Trinh → Nguyễn Khắc Cần
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyên Hồng
La Thành → Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chùa Vua
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hồ Giám
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 156.364.000 84.389.000 65.515.000 57.784.000
Hà Nội Khu Vực 1 Điện Biên Phủ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 155.372.000 73.802.000 55.028.000 47.691.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tràng Thi
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 155.372.000 73.802.000 55.028.000 47.691.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thuốc Bắc
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 155.372.000 73.802.000 55.028.000 47.691.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Đình Phùng
Hàng Cót → Lý Nam Đế
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 150.015.000 71.257.000 53.130.000 46.046.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Phú
Điện Biên Phủ → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 150.015.000 71.257.000 53.130.000 46.046.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bắc Sơn
Đường Độc Lập → Hoàng Diệu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 150.015.000 71.257.000 53.130.000 46.046.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cầu Gỗ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 150.015.000 71.257.000 53.130.000 46.046.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bạc
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 150.015.000 71.257.000 53.130.000 46.046.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Buồm
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 150.015.000 71.257.000 53.130.000 46.046.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Cân
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 150.015.000 71.257.000 53.130.000 46.046.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Dầu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 150.015.000 71.257.000 53.130.000 46.046.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Chiếu
Ô Quan Chưởng → Hàng Mã
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 150.015.000 71.257.000 53.130.000 46.046.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Trống
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 150.015.000 71.257.000 53.130.000 46.046.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Giấy
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 150.015.000 71.257.000 53.130.000 46.046.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Khoai
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 150.015.000 71.257.000 53.130.000 46.046.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nhật Chiêu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 148.334.000 80.206.000 62.107.000 55.212.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thụy Khuê
Dốc Tam Đa → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 148.334.000 80.206.000 62.107.000 55.212.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quảng An
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 148.334.000 80.206.000 62.107.000 55.212.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quảng Bá
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 148.334.000 80.206.000 62.107.000 55.212.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quảng Khánh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 148.334.000 80.206.000 62.107.000 55.212.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trích Sài
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 148.334.000 80.206.000 62.107.000 55.212.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vệ Hồ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 148.334.000 80.206.000 62.107.000 55.212.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yên Hoa
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 148.334.000 80.206.000 62.107.000 55.212.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yên Thế
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 148.334.000 80.206.000 62.107.000 55.212.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đường từ ngã ba giao cắt với phố Vũ Tuấn Chiêu (tại Vườn hoa Trịnh Công Sơn) đến Ngã ba giao cắt với ngõ 52 Tô Ngọc Vân Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 148.334.000 80.206.000 62.107.000 55.212.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Đình Thi
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 148.334.000 80.206.000 62.107.000 55.212.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ 50 Đặng Thai Mai
Từ giao phố Quảng Khánh → Đến hết ngõ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 148.334.000 80.206.000 62.107.000 55.212.000
Hà Nội Khu Vực 1 Kim Hoa
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 143.881.000 77.203.000 60.873.000 53.267.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Gia Đỉnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 143.881.000 77.203.000 60.873.000 53.267.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đường Bưởi
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 143.881.000 77.203.000 60.873.000 53.267.000
Hà Nội Khu Vực 1 An Trạch
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 143.881.000 77.203.000 60.873.000 53.267.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đốc Ngữ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 143.881.000 77.203.000 60.873.000 53.267.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đặng Tiến Đông
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 143.881.000 77.203.000 60.873.000 53.267.000
Hà Nội Khu Vực 1 Y Miếu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 143.881.000 77.203.000 60.873.000 53.267.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yên Bái 2
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 143.881.000 77.203.000 60.873.000 53.267.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vân Hồ 3
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 143.881.000 77.203.000 60.873.000 53.267.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trung Phụng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 143.881.000 77.203.000 60.873.000 53.267.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Khánh Dư
Trần Hưng Đạo → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 143.881.000 77.203.000 60.873.000 53.267.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phổ Giác
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 143.881.000 77.203.000 60.873.000 53.267.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Điếu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 142.623.000 67.746.000 50.512.000 43.777.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phố Huế
Hàm Long → Nguyễn Du
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 142.623.000 67.746.000 50.512.000 43.777.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoàng Diệu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 142.623.000 67.746.000 50.512.000 43.777.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hùng Vương
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 142.623.000 67.746.000 50.512.000 43.777.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Quyền
Hàng Vôi → Lý Thường Kiệt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 142.623.000 67.746.000 50.512.000 43.777.000
Hà Nội Khu Vực 1 Võ Chí Công
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 140.067.000 75.921.000 58.928.000 52.286.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lạc Long Quân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 140.067.000 75.921.000 58.928.000 52.286.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nam Cao
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 140.067.000 75.921.000 58.928.000 52.286.000
Hà Nội Khu Vực 1 Mạc Đĩnh Chi
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 140.067.000 75.921.000 58.928.000 52.286.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Thông Phong
Tôn Đức Thắng → Khách sạn Sao Mai
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 140.067.000 75.921.000 58.928.000 52.286.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Da
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 135.231.000 64.911.000 48.533.000 42.147.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Lược
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 135.231.000 64.911.000 48.533.000 42.147.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chả Cá
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 135.231.000 64.911.000 48.533.000 42.147.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bảo Khánh
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 135.231.000 64.911.000 48.533.000 42.147.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cửa Nam
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 135.231.000 64.911.000 48.533.000 42.147.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Du
Quang Trung → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 135.231.000 64.911.000 48.533.000 42.147.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phố Huế
Nguyễn Du → Nguyễn Công Trứ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 135.231.000 64.911.000 48.533.000 42.147.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Tế Xương
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.885.000 72.807.000 56.184.000 50.204.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Văn Ngọc
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.885.000 72.807.000 56.184.000 50.204.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ô Đồng Lầm
Cho đoạn phố chạy vòng quanh Hồ Ba
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.885.000 72.807.000 56.184.000 50.204.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tô Ngọc Vân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.885.000 72.807.000 56.184.000 50.204.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngũ Xã
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.885.000 72.807.000 56.184.000 50.204.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ 52 Tô Ngọc Vân
Từ số nhà 52 Tô Ngọc Vân → đến số 45 ngõ 52 Tô Ngọc Vân
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.885.000 72.807.000 56.184.000 50.204.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ 50 Đặng Thai Mai
Từ đầu ngõ → Đến giao phố Quảng Khánh
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.885.000 72.807.000 56.184.000 50.204.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hồng Phúc
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.885.000 72.807.000 56.184.000 50.204.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đặng Thai Mai
Xuân Diệu → Quảng An
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.885.000 72.807.000 56.184.000 50.204.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hồ Linh Quang
Tuyến phố chạy vòng quanh hồ Linh
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.885.000 72.807.000 56.184.000 50.204.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hồ Văn Chương
Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 132.885.000 72.807.000 56.184.000 50.204.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Triệu
Nguyễn Du → Thái Phiên
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Nón
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Mành
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Hòm
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Quạt
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Thiếc
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bè
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phủ Doãn
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quán Sứ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Xí
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nhà Chung
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tạ Hiện
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Nhân Tông
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thái Học
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Mã Mây
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 132.354.000 63.530.000 47.500.000 41.250.000
Hà Nội Khu Vực 1 Từ Hoa
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 128.222.000 70.388.000 54.346.000 48.368.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vũ Miên
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 128.222.000 70.388.000 54.346.000 48.368.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đống Mác
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 128.222.000 70.388.000 54.346.000 48.368.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cảm Hội
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 128.222.000 70.388.000 54.346.000 48.368.000
Hà Nội Khu Vực 1 La Thành
Kim Hoa → Ô Chợ Dừa
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 128.222.000 70.388.000 54.346.000 48.368.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lương Yên
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 128.222.000 70.388.000 54.346.000 48.368.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Trung Ngạn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 128.222.000 70.388.000 54.346.000 48.368.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bồ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Đồng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cầu Đông
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chu Văn An
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cửa Đông
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Nam Đế
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Quốc Sư
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Thái Tổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Lai
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Thạch
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Hữu Huân
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Quyền
Lý Thường Kiệt → Hàm Long
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Chu Trinh
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quán Thánh
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 122.234.000 59.284.000 44.446.000 38.674.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thợ Nhuộm
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 122.234.000 59.284.000 44.446.000 38.674.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tông Đản
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 122.234.000 59.284.000 44.446.000 38.674.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Phú
Phùng Hưng → Điện Biên Phủ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 122.234.000 59.284.000 44.446.000 38.674.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Cảnh Chân
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 122.234.000 59.284.000 44.446.000 38.674.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Hồng Phong
Điện Biên Phủ → Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 122.234.000 59.284.000 44.446.000 38.674.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đường Thành
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 122.234.000 59.284.000 44.446.000 38.674.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Cót
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 122.234.000 59.284.000 44.446.000 38.674.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Cá
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 122.234.000 59.284.000 44.446.000 38.674.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàm Long
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 122.234.000 59.284.000 44.446.000 38.674.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Gà
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 122.234.000 59.284.000 44.446.000 38.674.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vĩnh Phúc
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 121.348.000 66.777.000 52.126.000 46.196.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tây Hồ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 121.348.000 66.777.000 52.126.000 46.196.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thanh Bảo
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 121.348.000 66.777.000 52.126.000 46.196.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Trúc Lạc
Phó Đức Chính → Trúc Bạch
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 121.348.000 66.777.000 52.126.000 46.196.000
Hà Nội Khu Vực 1 Mai Anh Tuấn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 121.348.000 66.777.000 52.126.000 46.196.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Phèn
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Mã
Phùng Hưng → Hàng Lược
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Rươi
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Vôi
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hà Trung
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Gia Ngư
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Đậu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đinh Lễ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đinh Liệt
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bát Đàn
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bát Sứ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Tre
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lò Rèn
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lò Sũ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Bội Châu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 116.951.000 56.721.000 42.525.000 37.002.000
Hà Nội Khu Vực 1 Láng Hạ
La Thành → Thái Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 115.091.000 56.429.000 42.635.000 37.306.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Duẩn (không có đường tàu)
Điện Biên Phủ → Trần Nhân Tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 115.091.000 56.429.000 42.635.000 37.306.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Thì Nhậm
Hàm Long → Lê Văn Hưu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 115.091.000 56.429.000 42.635.000 37.306.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chùa Một Cột
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 115.091.000 56.429.000 42.635.000 37.306.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Huyện Thanh Quan
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 115.091.000 56.429.000 42.635.000 37.306.000
Hà Nội Khu Vực 1 Âu Cơ (Trong đê)
An Dương Vương → Ngõ 54 Âu Cơ (Ngã ba giao cắt Xuân Diệu)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 114.580.000 62.615.000 49.027.000 43.794.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đội Nhân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 114.580.000 62.615.000 49.027.000 43.794.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Châu Long
Cửa Bắc → Đặng Dung
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 110.949.000 61.979.000 48.610.000 43.361.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Bún
Hàng Bún → Phan Huy Ích
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 110.949.000 61.979.000 48.610.000 43.361.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Núi Trúc
Núi Trúc → Giang Văn Minh
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 110.949.000 61.979.000 48.610.000 43.361.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Đậu
Hồng Phúc → Hàng Đậu
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 110.949.000 61.979.000 48.610.000 43.361.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Phạm Tuân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 110.949.000 61.979.000 48.610.000 43.361.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cao Thắng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bắc Sơn
Ông Ích Khiêm → Ngọc Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đình Ngang
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Dã Tượng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Giảng Võ
Cát Linh → Láng Hạ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Vải
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Mắm
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Muối
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Nguyễn Hữu Huân
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Du
Phố Huế → Quang Trung
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thiếp
Gầm cầu → Hàng Khoai
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Siêu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Thánh Tông
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phố Huế
Nguyễn Công Trứ → Đại Cồ Việt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ô Quan Chưởng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phùng Hưng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Chí Thanh
Kim Mã → Huỳnh Thúc Kháng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 107.413.000 53.707.000 40.578.000 35.506.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Gia Thiều
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Thì Nhậm
Lê Văn Hưu → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Văn Hưu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Liên Trì
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Mai Hắc Đế
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Gạch
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoàng Văn Thụ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phùng Khắc Khoan
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Bình Trọng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Triệu Việt Vương
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Xuân Soạn
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trương Hán Siêu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yết Kiêu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Giảng Võ
Nguyễn Thái Học → Cát Linh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Triệu
Thái Phiên → Đại Cồ Việt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bùi Thị Xuân
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 106.459.000 52.165.000 39.212.000 34.185.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vũ Tuấn Chiêu
Ngã ba giao cắt đường Âu Cơ (tại số 431) → Ngã ba đường tiếp nối phố Nhật Chiêu
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 105.938.000 59.118.000 46.393.000 41.389.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trịnh Công Sơn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 105.938.000 59.118.000 46.393.000 41.389.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Phúc Lai
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 105.938.000 59.118.000 46.393.000 41.389.000
Hà Nội Khu Vực 1 Dốc Tam Đa
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 105.938.000 59.118.000 46.393.000 41.389.000
Hà Nội Khu Vực 1 Dốc La Pho
Thụy Khuê → Hoàng Hoa Thám
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 105.938.000 59.118.000 46.393.000 41.389.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đường vào Công viên nước Hồ Tây
Từ ngõ 612 Lạc Long Quân → Ngã ba giao cắt phố Vũ Tuấn Chiêu
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 105.938.000 59.118.000 46.393.000 41.389.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tuệ Tĩnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 103.582.000 50.755.000 38.153.000 33.261.000
Hà Nội Khu Vực 1 Kim Mã
Nguyễn Thái Học → Liễu Giai
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 103.582.000 50.755.000 38.153.000 33.261.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nam Ngư
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 103.582.000 50.755.000 38.153.000 33.261.000
Hà Nội Khu Vực 1 Liễu Giai
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 103.582.000 50.755.000 38.153.000 33.261.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Văn Sở
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 103.582.000 50.755.000 38.153.000 33.261.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nhà Thờ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 99.938.000 44.973.000 30.864.000 26.456.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Hưng Đạo
Trần Thánh Tông → Lê Duẩn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 99.938.000 44.973.000 30.864.000 26.456.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Triệu
Hàng Khay → Trần Hưng Đạo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 99.938.000 44.973.000 30.864.000 26.456.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đinh Tiên Hoàng
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 99.938.000 44.973.000 30.864.000 26.456.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hai Bà Trưng
Lê Thánh Tông → Quán Sứ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 99.938.000 44.973.000 30.864.000 26.456.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Đào
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 99.938.000 44.973.000 30.864.000 26.456.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Khay
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 99.938.000 44.973.000 30.864.000 26.456.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Ngang
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 99.938.000 44.973.000 30.864.000 26.456.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Thái Tổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 99.938.000 44.973.000 30.864.000 26.456.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Thường Kiệt
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 99.938.000 44.973.000 30.864.000 26.456.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thượng Hiền
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.827.000 48.913.000 36.957.000 32.337.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lương Ngọc Quyến
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.827.000 48.913.000 36.957.000 32.337.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Nhật Duật
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.827.000 48.913.000 36.957.000 32.337.000
Hà Nội Khu Vực 1 Văn Cao
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.827.000 48.913.000 36.957.000 32.337.000
Hà Nội Khu Vực 1 Xã Đàn
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.827.000 48.913.000 36.957.000 32.337.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tống Duy Tân
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.827.000 48.913.000 36.957.000 32.337.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tôn Đức Thắng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.827.000 48.913.000 36.957.000 32.337.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thanh Niên
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.827.000 48.913.000 36.957.000 32.337.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Văn Tố
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.827.000 48.913.000 36.957.000 32.337.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cát Linh
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.827.000 48.913.000 36.957.000 32.337.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Thùng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 97.827.000 48.913.000 36.957.000 32.337.000
Hà Nội Khu Vực 1 Võng Thị
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 96.249.000 54.838.000 42.587.000 38.053.000
Hà Nội Khu Vực 1 An Dương Vương (đường gom chân đê)
Ngõ 1 An Dương Vương (trong đê) → Ngõ 14 An Dương Vương (trong đê)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 96.249.000 54.838.000 42.587.000 38.053.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Khoái (bên trong đê)
Đầu đường → Hết địa phận phường Hai Bà Trưng
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 96.249.000 54.838.000 42.587.000 38.053.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Hoàng Tôn
Lạc Long Quân → Võ Chí Công
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 96.249.000 54.838.000 42.587.000 38.053.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hồ Xuân Hương
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 94.131.000 47.066.000 35.561.000 31.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàn Thuyên
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 94.131.000 47.066.000 35.561.000 31.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đoàn Trần Nghiệp
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 94.131.000 47.066.000 35.561.000 31.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tô Hiến Thành
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 94.131.000 47.066.000 35.561.000 31.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thi Sách
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 94.131.000 47.066.000 35.561.000 31.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thiền Quang
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 94.131.000 47.066.000 35.561.000 31.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Triệu Quốc Đạt
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 94.131.000 47.066.000 35.561.000 31.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Duẩn (không có đường tàu)
Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 94.131.000 47.066.000 35.561.000 31.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Công Trứ
Phố Huế → Lò Đúc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 94.131.000 47.066.000 35.561.000 31.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Phan Chu Trinh
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 94.131.000 47.066.000 35.561.000 31.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Bảo Khánh
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 94.131.000 47.066.000 35.561.000 31.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Hành
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 94.131.000 47.066.000 35.561.000 31.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Hương
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 94.131.000 47.066.000 35.561.000 31.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hội Vũ
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 94.131.000 47.066.000 35.561.000 31.116.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Hồng Phong
Hùng Vương → Đội Cấn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.676.000 45.838.000 34.633.000 30.304.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lò Đúc
Phan Chu Trinh → Nguyễn Công Trứ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.676.000 45.838.000 34.633.000 30.304.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tôn Thất Đàm
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.676.000 45.838.000 34.633.000 30.304.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Than
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.676.000 45.838.000 34.633.000 30.304.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Mã
Hàng Lược → Đồng Xuân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.770.000 40.846.000 29.652.000 25.415.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hồ Hoàn Kiếm
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.770.000 40.846.000 29.652.000 25.415.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bông
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.770.000 40.846.000 29.652.000 25.415.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Đình Phùng
Lý Nam Đế → Mai Xuân Thưởng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.770.000 40.846.000 29.652.000 25.415.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hai Bà Trưng
Quán Sứ → Lê Duẩn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.713.000 40.821.000 28.014.000 24.014.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quang Trung
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 87.639.000 39.438.000 27.066.000 23.200.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Hưng Đạo
Trần Khánh Dư → Trần Thánh Tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 87.639.000 39.438.000 27.066.000 23.200.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bài
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 87.639.000 39.438.000 27.066.000 23.200.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Triệu
Trần Hưng Đạo → Nguyễn Du
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 87.639.000 39.438.000 27.066.000 23.200.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Đường
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 87.528.000 39.387.000 28.593.000 24.508.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Gai
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 87.528.000 39.387.000 28.593.000 24.508.000
Hà Nội Khu Vực 1 Xuân La
Võ Chí Công → Lạc Long Quân
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 86.967.000 49.598.000 38.935.000 34.831.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hào Nam
Hoàng Cầu → Vũ Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hỏa Lò
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoa Lư
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hòa Mã
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Giầy
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Chỉ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Chĩnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bút
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đặng Thái Thân
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đào Duy Từ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đào Tấn
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chân Cầm
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chợ Gạo
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cổ Tân
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cấm Chỉ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ấu Triệu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tôn Thất Thiệp
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tô Tịch
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thanh Hà
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thái Hà
Hoàng Cầu → Láng Hạ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nhà Hỏa
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phạm Ngũ Lão
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phạm Sư Mạnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Huy Chú
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trịnh Hoài Đức
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Nguyên Hãn
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trấn Vũ
Thanh Niên → Chợ Châu Long
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vọng Đức
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Văn Linh
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Bông
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Đạo Thành
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Bà Triệu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Phụng Hiểu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Khúc Hạo
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Đại Hành
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Kim Mã
Liễu Giai → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngọc Khánh
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Khắc Cần
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thiện Thuật
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thiếp
Nguyễn Trung Trực → Gầm Cầu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tràng Tiền
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 84.914.000 38.212.000 27.739.000 23.777.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đồng Xuân
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 84.914.000 38.212.000 27.739.000 23.777.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đường Độc lập
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 84.914.000 38.212.000 27.739.000 23.777.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lương Văn Can
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 84.914.000 38.212.000 27.739.000 23.777.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lãn Ông
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 84.914.000 38.212.000 27.739.000 23.777.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Quang Bích
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 83.341.000 41.671.000 31.485.000 27.549.000
Hà Nội Khu Vực 1 Xóm Hạ Hồi
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 83.341.000 41.671.000 31.485.000 27.549.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Quốc Toản
Ngã ba giao cắt Trần Bình Trọng → Ngã ba giao cắt Phố Huế
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 83.341.000 41.671.000 31.485.000 27.549.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Thánh Tông
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 83.341.000 41.671.000 31.485.000 27.549.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Lọng
Từ ngã tư giao phố Trần Bình Trọng → ngã ba giao đường Lê Duẩn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 83.341.000 41.671.000 31.485.000 27.549.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đồng Cổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 82.312.000 45.896.000 36.083.000 32.107.000
Hà Nội Khu Vực 1 Điện Biên Phủ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 82.303.000 37.036.000 26.885.000 23.045.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tràng Thi
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 82.303.000 37.036.000 26.885.000 23.045.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thuốc Bắc
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 82.303.000 37.036.000 26.885.000 23.045.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Đình Phùng
Hàng Cót → Lý Nam Đế
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.995.000 36.447.000 26.459.000 22.678.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Phú
Điện Biên Phủ → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.995.000 36.447.000 26.459.000 22.678.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bắc Sơn
Đường Độc Lập → Hoàng Diệu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.995.000 36.447.000 26.459.000 22.678.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cầu Gỗ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.995.000 36.447.000 26.459.000 22.678.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Giấy
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.995.000 36.447.000 26.459.000 22.678.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Khoai
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.995.000 36.447.000 26.459.000 22.678.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Trống
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.995.000 36.447.000 26.459.000 22.678.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Dầu
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.995.000 36.447.000 26.459.000 22.678.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Buồm
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.995.000 36.447.000 26.459.000 22.678.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Cân
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.995.000 36.447.000 26.459.000 22.678.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Chiếu
Ô Quan Chưởng → Hàng Mã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.995.000 36.447.000 26.459.000 22.678.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bạc
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.995.000 36.447.000 26.459.000 22.678.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trúc Bạch
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 80.563.000 41.087.000 31.196.000 27.392.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Quang Khải
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 80.563.000 41.087.000 31.196.000 27.392.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phù Đổng Thiên Vương
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 80.563.000 41.087.000 31.196.000 27.392.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ô Chợ Dừa
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 80.563.000 41.087.000 31.196.000 27.392.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 80.563.000 41.087.000 31.196.000 27.392.000
Hà Nội Khu Vực 1 Huỳnh Thúc Kháng
Láng Hạ → Cầu Giấy
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 80.563.000 41.087.000 31.196.000 27.392.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phố Huế
Hàm Long → Nguyễn Du
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 79.002.000 35.552.000 25.807.000 22.121.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Điếu
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 79.002.000 35.552.000 25.807.000 22.121.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoàng Diệu
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 79.002.000 35.552.000 25.807.000 22.121.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hùng Vương
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 79.002.000 35.552.000 25.807.000 22.121.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Quyền
Hàng Vôi → Lý Thường Kiệt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 79.002.000 35.552.000 25.807.000 22.121.000
Hà Nội Khu Vực 1 Khâm Thiên
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.785.000 39.671.000 30.120.000 26.447.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Ngọc Hân
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.785.000 39.671.000 30.120.000 26.447.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Huyện
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.785.000 39.671.000 30.120.000 26.447.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Khuyến
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.785.000 39.671.000 30.120.000 26.447.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Tri Phương
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.785.000 39.671.000 30.120.000 26.447.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Đình Chiểu
Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.785.000 39.671.000 30.120.000 26.447.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thịnh Yên
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.785.000 39.671.000 30.120.000 26.447.000
Hà Nội Khu Vực 1 Văn Miếu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.785.000 39.671.000 30.120.000 26.447.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yên Thái
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.785.000 39.671.000 30.120.000 26.447.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Chuối
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.785.000 39.671.000 30.120.000 26.447.000
Hà Nội Khu Vực 1 Gầm Cầu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.785.000 39.671.000 30.120.000 26.447.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cửa Bắc
Phan Đình Phùng → Phạm Hồng Thái
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.785.000 39.671.000 30.120.000 26.447.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đặng Dung
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.785.000 39.671.000 30.120.000 26.447.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phố Huế
Nguyễn Du → Nguyễn Công Trứ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.770.000 34.097.000 24.751.000 21.215.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Du
Quang Trung → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.770.000 34.097.000 24.751.000 21.215.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Lược
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.770.000 34.097.000 24.751.000 21.215.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Da
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.770.000 34.097.000 24.751.000 21.215.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chả Cá
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.770.000 34.097.000 24.751.000 21.215.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cửa Nam
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.770.000 34.097.000 24.751.000 21.215.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bảo Khánh
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.770.000 34.097.000 24.751.000 21.215.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Khát Chân
Đầu đường → Cuối đưường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thái Phiên
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tăng Bạt Hổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quốc Tử Giám
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phạm Huy Thông
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ông Ích Khiêm
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phạm Đình Hổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Trường Tộ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Quyền
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Huế
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Biểu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Trực
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đại Cồ Việt
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đội Cấn
Ngọc Hà → Liễu Giai
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cao Bá Quát
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Giang Văn Minh
Đội Cấn → Kim Mã
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bún
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hào Nam
Vũ Thạnh → Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Triệu
Nguyễn Du → Thái Phiên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Hòm
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Mành
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Nón
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Quạt
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Thiếc
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bè
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thái Học
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Mã Mây
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phủ Doãn
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quán Sứ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Xí
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nhà Chung
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tạ Hiện
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Nhân Tông
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 74.464.000 33.509.000 24.326.000 20.850.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lò Đúc
Nguyễn Công Trứ → Trần Khát Chân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 72.229.000 36.837.000 27.969.000 24.558.000
Hà Nội Khu Vực 1 Mai Xuân Thưởng
Thụy Khuê → Hoàng Hoa Thám
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 72.229.000 36.837.000 27.969.000 24.558.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoàng Hoa Thám
Mai Xuân Thưởng → Dốc Tam Đa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 72.229.000 36.837.000 27.969.000 24.558.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Thọ Xương
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 72.229.000 36.837.000 27.969.000 24.558.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Công Trứ
Lò Đúc → Trần Thánh Tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 72.229.000 36.837.000 27.969.000 24.558.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phó Đức Chính
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 72.229.000 36.837.000 27.969.000 24.558.000
Hà Nội Khu Vực 1 Sơn Tây
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 72.229.000 36.837.000 27.969.000 24.558.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đặng Tất
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 72.229.000 36.837.000 27.969.000 24.558.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đỗ Hành
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 72.229.000 36.837.000 27.969.000 24.558.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Chu Trinh
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 71.850.000 32.332.000 23.472.000 20.118.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Nam Đế
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 71.850.000 32.332.000 23.472.000 20.118.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Quốc Sư
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 71.850.000 32.332.000 23.472.000 20.118.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Thái Tổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 71.850.000 32.332.000 23.472.000 20.118.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Thạch
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 71.850.000 32.332.000 23.472.000 20.118.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Lai
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 71.850.000 32.332.000 23.472.000 20.118.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Hữu Huân
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 71.850.000 32.332.000 23.472.000 20.118.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Quyền
Lý Thường Kiệt → Hàm Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 71.850.000 32.332.000 23.472.000 20.118.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bồ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 71.850.000 32.332.000 23.472.000 20.118.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Đồng
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 71.850.000 32.332.000 23.472.000 20.118.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chu Văn An
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 71.850.000 32.332.000 23.472.000 20.118.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cầu Đông
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 71.850.000 32.332.000 23.472.000 20.118.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cửa Đông
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 71.850.000 32.332.000 23.472.000 20.118.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Huyện Thanh Quan
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.030.000 33.648.000 25.825.000 21.600.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chùa Một Cột
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.030.000 33.648.000 25.825.000 21.600.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Thì Nhậm
Hàm Long → Lê Văn Hưu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.030.000 33.648.000 25.825.000 21.600.000
Hà Nội Khu Vực 1 Láng Hạ
La Thành → Thái Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.030.000 33.648.000 25.825.000 21.600.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Duẩn (không có đường tàu)
Điện Biên Phủ → Trần Nhân Tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.030.000 33.648.000 25.825.000 21.600.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thể Giao
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thụy Khuê
Đầu đường Thanh Niên → Dốc Tam Đa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Núi Trúc
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Khánh Dư
Trần Quang Khải → Trần Hưng Đạo
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trấn Vũ
Chợ Châu Long → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yéc xanh
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vũ Hữu Lợi
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Chế Nghĩa
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Trạm
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Tức Mạc
Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Cỏ
Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đinh Công Tráng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cửa Bắc
Phạm Hồng Thái → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cổng Đục
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Cháo
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 69.451.000 35.420.000 26.893.000 23.628.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Hồng Phong
Điện Biên Phủ → Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 69.373.000 31.217.000 22.662.000 19.425.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Cảnh Chân
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 69.373.000 31.217.000 22.662.000 19.425.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đường Thành
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 69.373.000 31.217.000 22.662.000 19.425.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Gà
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 69.373.000 31.217.000 22.662.000 19.425.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Cót
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 69.373.000 31.217.000 22.662.000 19.425.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Cá
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 69.373.000 31.217.000 22.662.000 19.425.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàm Long
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 69.373.000 31.217.000 22.662.000 19.425.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quán Thánh
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 69.373.000 31.217.000 22.662.000 19.425.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thợ Nhuộm
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 69.373.000 31.217.000 22.662.000 19.425.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tông Đản
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 69.373.000 31.217.000 22.662.000 19.425.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Phú
Phùng Hưng → Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 69.373.000 31.217.000 22.662.000 19.425.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Bội Châu
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Gia Ngư
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hà Trung
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Đậu
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Vôi
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Rươi
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Phèn
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Mã
Phùng Hưng → Hàng Lược
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đinh Lễ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đinh Liệt
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bát Đàn
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bát Sứ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Tre
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lò Rèn
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lò Sũ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Tạm Thương
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.033.000 34.857.000 26.590.000 23.424.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngọc Hà
Sơn Tây → Cục Trồng trọt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.033.000 34.857.000 26.590.000 23.424.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Huy Tự
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.033.000 34.857.000 26.590.000 23.424.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hòe Nhai
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.033.000 34.857.000 26.590.000 23.424.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Quý Đôn
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.033.000 34.857.000 26.590.000 23.424.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Quý Cáp
Nguyễn Khuyến → Nguyễn Như Đổ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.033.000 34.857.000 26.590.000 23.424.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phạm Hồng Thái
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.033.000 34.857.000 26.590.000 23.424.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Chai
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.033.000 34.857.000 26.590.000 23.424.000
Hà Nội Khu Vực 1 Châu Long
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.033.000 34.857.000 26.590.000 23.424.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cầu Giấy
Kim Mã → Láng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.033.000 34.857.000 26.590.000 23.424.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Chí Thanh
Kim Mã → Huỳnh Thúc Kháng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.651.000 32.024.000 24.579.000 20.558.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ô Quan Chưởng
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phùng Hưng
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phố Huế
Nguyễn Công Trứ → Đại Cồ Việt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Nguyễn Hữu Huân
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Siêu
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thiếp
Gầm cầu → Hàng Khoai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Du
Phố Huế → Quang Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Thánh Tông
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bắc Sơn
Ông Ích Khiêm → Ngọc Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cao Thắng
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Dã Tượng
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đình Ngang
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Muối
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Mắm
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Vải
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Giảng Võ
Cát Linh → Láng Hạ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.028.000 31.725.000 24.349.000 20.366.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Cao Vân
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.895.000 33.549.000 25.707.000 22.718.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Huy Liệu
Giảng Võ → Hồ Giảng Võ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.895.000 33.549.000 25.707.000 22.718.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vạn Bảo
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.895.000 33.549.000 25.707.000 22.718.000
Hà Nội Khu Vực 1 Xuân Diệu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.895.000 33.549.000 25.707.000 22.718.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vạn Phúc
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.895.000 33.549.000 25.707.000 22.718.000
Hà Nội Khu Vực 1 La Thành
Ô Chợ Dừa → Láng Hạ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.895.000 33.549.000 25.707.000 22.718.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nghi Tàm
Đầu đường (trong đê) → Cuối đường (trong đê)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.895.000 33.549.000 25.707.000 22.718.000
Hà Nội Khu Vực 1 Âu Cơ (Trong đê)
Ngõ 54 Âu Cơ (Ngã ba giao cắt Xuân Diệu) → Ngã ba Từ Hoa - Yên Phụ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.895.000 33.549.000 25.707.000 22.718.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đội Cấn
Liễu Giai → Đường Bưởi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.895.000 33.549.000 25.707.000 22.718.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đồng Nhân
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.895.000 33.549.000 25.707.000 22.718.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đông Thái
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.895.000 33.549.000 25.707.000 22.718.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoàng Cầu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.895.000 33.549.000 25.707.000 22.718.000
Hà Nội Khu Vực 1 Giảng Võ
Nguyễn Thái Học → Cát Linh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bùi Thị Xuân
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bà Triệu
Thái Phiên → Đại Cồ Việt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoàng Văn Thụ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Văn Hưu
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Liên Trì
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Mai Hắc Đế
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Gạch
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Gia Thiều
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Thì Nhậm
Lê Văn Hưu → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phùng Khắc Khoan
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Bình Trọng
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Xuân Soạn
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Triệu Việt Vương
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trương Hán Siêu
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yết Kiêu
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 62.706.000 28.799.000 22.090.000 18.293.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tuệ Tĩnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 61.400.000 27.957.000 20.910.000 17.801.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Văn Sở
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 61.400.000 27.957.000 20.910.000 17.801.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nam Ngư
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 61.400.000 27.957.000 20.910.000 17.801.000
Hà Nội Khu Vực 1 Liễu Giai
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 61.400.000 27.957.000 20.910.000 17.801.000
Hà Nội Khu Vực 1 Kim Mã
Nguyễn Thái Học → Liễu Giai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 61.400.000 27.957.000 20.910.000 17.801.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nam Tràng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Bột
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 La Thành
Láng Hạ → Huỳnh Thúc Kháng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hương Viên
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Công Hoan
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Như Đổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Cao
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Sỹ Liên
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yên Ninh
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 Quần Ngựa
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Kế Bính
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 Giang Văn Minh
Giảng Võ → Kim Mã
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đội Cung
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đỗ Ngọc Du
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đoàn Thị Điểm
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 61.328.000 32.504.000 24.906.000 22.010.000
Hà Nội Khu Vực 1 Văn Cao
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 58.788.000 26.945.000 20.573.000 17.163.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Nhật Duật
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 58.788.000 26.945.000 20.573.000 17.163.000
Hà Nội Khu Vực 1 Xã Đàn
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 58.788.000 26.945.000 20.573.000 17.163.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tống Duy Tân
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 58.788.000 26.945.000 20.573.000 17.163.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tôn Đức Thắng
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 58.788.000 26.945.000 20.573.000 17.163.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thanh Niên
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 58.788.000 26.945.000 20.573.000 17.163.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lương Ngọc Quyến
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 58.788.000 26.945.000 20.573.000 17.163.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thượng Hiền
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 58.788.000 26.945.000 20.573.000 17.163.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Văn Tố
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 58.788.000 26.945.000 20.573.000 17.163.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cát Linh
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 58.788.000 26.945.000 20.573.000 17.163.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Thùng
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 58.788.000 26.945.000 20.573.000 17.163.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Phu Tiên
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Huy Ích
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thành Công
Khu biệt thự Thành Công → Láng Hạ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yên Phụ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yên Bái 1
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vũ Thạnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngọc Hà
Cục Trồng trọt → Hoàng Hoa Thám
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Khắc Hiếu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Khắc Nhu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lạc Chính
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Kim Mã Thượng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Linh Lang
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đặng Trần Côn
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cao Đạt
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Bích Câu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 57.545.000 30.499.000 23.370.000 20.652.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hồ Xuân Hương
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàn Thuyên
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đoàn Trần Nghiệp
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Công Trứ
Phố Huế → Lò Đúc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Phan Chu Trinh
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Hành
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Hương
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hội Vũ
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Bảo Khánh
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Duẩn (không có đường tàu)
Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thi Sách
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thiền Quang
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tô Hiến Thành
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000
Hà Nội Khu Vực 1 Triệu Quốc Đạt
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Văn Phức
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoàng Hoa Thám
Dốc Tam Đa → Đường Bưởi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Duẩn (đi qua đường tàu)
222 Lê Duẩn → Đại Cồ Việt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyên Hồng
La Thành → Huỳnh Thúc Kháng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Trung Yên
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Tràng Tiền
Phan Chu Trinh → Nguyễn Khắc Cần
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngô Tất Tố
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Cầu Gỗ
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trúc Khê
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Quý Cáp
Nguyễn Như Đổ → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thành Công
La Thành → Khu biệt thự Thành Công
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thọ Lão
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Huy Liệu
Hồ Giảng Võ → Kim Mã
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Văn Trị
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Trung Trực
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chùa Vua
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hồ Giám
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.107.000 30.298.000 23.315.000 20.666.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Hồng Phong
Hùng Vương → Đội Cấn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.499.000 26.128.000 19.996.000 16.643.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lò Đúc
Phan Chu Trinh → Nguyễn Công Trứ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.499.000 26.128.000 19.996.000 16.643.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Than
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.499.000 26.128.000 19.996.000 16.643.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tôn Thất Đàm
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.499.000 26.128.000 19.996.000 16.643.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tôn Thất Thiệp
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Tô Tịch
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thanh Hà
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Thái Hà
Hoàng Cầu → Láng Hạ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phan Huy Chú
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nhà Hỏa
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phạm Ngũ Lão
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Phạm Sư Mạnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trịnh Hoài Đức
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trần Nguyên Hãn
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Trấn Vũ
Thanh Niên → Chợ Châu Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Vọng Đức
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Giầy
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hỏa Lò
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hoa Lư
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hòa Mã
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hào Nam
Hoàng Cầu → Vũ Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Chỉ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Chĩnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Hàng Bút
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đào Duy Từ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đào Tấn
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Đặng Thái Thân
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cấm Chỉ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Cổ Tân
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chợ Gạo
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Chân Cầm
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Văn Linh
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lý Đạo Thành
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Bà Triệu
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngõ Hàng Bông
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Đại Hành
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Lê Phụng Hiểu
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Kim Mã
Liễu Giai → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Khúc Hạo
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ngọc Khánh
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Khắc Cần
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thiện Thuật
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Nguyễn Thiếp
Nguyễn Trung Trực → Gầm Cầu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Ấu Triệu
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000
Hà Nội Khu Vực 1 Yên Bái 2
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 51.791.000 27.967.000 21.522.000 19.076.000
Hà Nội Khu Vực 1 Y Miếu
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 51.791.000 27.967.000 21.522.000 19.076.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Hà Nội
Khu Vực 1
Bà Triệu
Hàng Khay → Trần Hưng Đạo
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội
Khu Vực 1
Đinh Tiên Hoàng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội
Khu Vực 1
Hai Bà Trưng
Lê Thánh Tông → Quán Sứ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội
Khu Vực 1
Hàng Đào
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội
Khu Vực 1
Hàng Khay
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội
Khu Vực 1
Hàng Ngang
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội
Khu Vực 1
Lê Thái Tổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội
Khu Vực 1
Lý Thường Kiệt
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội
Khu Vực 1
Nhà Thờ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội
Khu Vực 1
Trần Hưng Đạo
Trần Thánh Tông → Lê Duẩn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
702.194.000 316.389.000 229.626.000 196.388.000
Hà Nội
Khu Vực 1
Hai Bà Trưng
Quán Sứ → Lê Duẩn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
601.798.000 276.329.000 201.663.000 173.161.000
Hà Nội
Khu Vực 1
Hàng Bài
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.059.000 265.566.000 193.915.000 166.451.000
Hà Nội
Khu Vực 1
Bà Triệu
Trần Hưng Đạo → Nguyễn Du
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.059.000 265.566.000 193.915.000 166.451.000
Hà Nội
Khu Vực 1
Trần Hưng Đạo
Trần Khánh Dư → Trần Thánh Tông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.059.000 265.566.000 193.915.000 166.451.000
Hà Nội
Khu Vực 1
Quang Trung
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.059.000 265.566.000 193.915.000 166.451.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Khu vực 1

Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Hà Nội mới nhất

Bảng giá đất phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội năm 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội năm 2026

4. Thông tin phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Cát Linh (phần còn lại sau khi sáp nhập vào phường Giảng Võ), Phường Điện Biên (phần còn lại sau khi sáp nhập vào phường Hoàn Kiếm, phường Ba Đình, phường Văn Miếu Quốc Tử Giám), Phường Thành Công (phần còn lại sau khi sáp nhập vào phường Giảng Võ), Phường Ô Chợ Dừa (phần còn lại sau khi sáp nhập vào phường Đống Đa), Phường Trung Liệt (phần còn lại sau khi sáp nhập vào phường Đống Đa, phường Kim Liên), Phường Hàng Bột (phần còn lại sau khi sáp nhập vào phường Văn Miếu Quốc Tử Giám), Phường Văn Miếu Quốc Tử Giám (phần còn lại sau khi sáp nhập vào phường Văn Miếu Quốc Tử Giám) (tổng 7 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Ô Chợ Dừa theo Nghị quyết số 1656/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Ô Chợ Dừa có diện tích tự nhiên 1,83 km² với quy mô dân số 71.293 người, mật độ dân cư đạt 38.957,9 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Ô Chợ Dừa được đặt tại Số 61 phố Hoàng Cầu, phường Ô Chợ Dừa, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Ô Chợ Dừa không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Thành phố Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa là một trong tổng số 126 đơn vị hành chính cấp xã toàn thành phố, trong đó có 75 xã và 51 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Hà Nội

5.1. Tiêu chí chung

Thực hiện theo Khoản 1 Điều 20 Nghị định số 71/2024/NĐ-CP của Chính phủ.

5.2. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đất phi nông nghiệp

a) Tiêu chí xác định vị trí thửa đất (khu đất).

– Vị trí 1 (VT1): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường, phố, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong Bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.

– Vị trí 2 (VT2): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ (không có tên trong Bảng giá đất), ngách, hẻm, lối đi có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ ngách, hẻm, lối đi từ 3,5m trở lên.

– Vị trí 3 (VT3): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong Bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 2m đến dưới 3,5m.

– Vị trí 4 (VT4): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong Bảng giá đất), có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi dưới 2m.

b) Tiêu chí xác định vị trí thửa đất (khu đất) đối với các trường hợp đặc biệt:

– Đối với thửa đất (khu đất) có các cạnh (mặt) tiếp giáp từ hai đường, phố, ngõ trở lên thì giá đất được nhân hệ số như sau:

+ Thửa đất (khu đất) có ít nhất 4 cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất thì được nhân hệ số K = 1,3 của đường, phố, ngõ có giá đất cao nhất.

+ Thửa đất (khu đất) có 3 cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất thì được nhân hệ số K = 1,25 của đường, phố, ngõ có giá đất cao nhất.

+ Thửa đất (khu đất) có 2 cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất thì được nhân hệ số K = 1,2 của đường, phố, ngõ có giá đất cao nhất.

+ Thửa đất (khu đất) có một cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất và có một cạnh (mặt) khác tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (có mặt cắt nhỏ nhất từ 3,5 m trở lên tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi) thì được nhân hệ số K = 1,15 của đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất.

+ Thửa đất (khu đất) có một cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất và có một cạnh (mặt) khác tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (có mặt cắt nhỏ nhất từ 2 m đến dưới 3,5 m tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi) thì được nhân hệ số K = 1,1 của đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất.

+ Thửa đất (khu đất) có một cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất và có một cạnh (mặt) khác tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (có mặt cắt nhỏ nhất dưới 2 m tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi) thì được nhân hệ số K = 1,05 của đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất.

– Đối với thửa đất (khu đất) tại vị trí 2, vị trí 3 và vị trí 4 từ Phụ lục số 01 đến Phụ lục số 12 (không bao gồm các thửa đất (khu đất) thuộc địa giới hành chính các xã Đoài Phương, Phúc Lộc, Phúc Thọ, Hát Môn) thuộc các khu dân cư cũ (không nằm trong dự án đầu tư xây dựng: khu đô thị mới, khu đấu giá, khu tái định cư, khu nhà ở, điểm công nghiệp, cụm công nghiệp hoặc khu công nghiệp) nếu có khoảng cách theo đường hiện trạng từ mốc giới đầu tiên của thửa đất đến đường có tên trong bảng giá ≥ 200m thì giá đất được giảm trừ như sau:

+ Khoảng cách từ 200m đến dưới 300m: giảm 5% so với giá đất quy định.

+ Khoảng cách từ 300m đến dưới 400m: giảm 10% so với giá đất quy định.

+ Khoảng cách từ 400m đến dưới 500m: giảm 15% so với giá đất quy định.

+ Khoảng cách từ 500 m trở lên: giảm 20% so với giá đất quy định.

– Đối với thửa đất tại vị trí 2, vị trí 3 và vị trí 4 tại Phụ lục số 12 (chỉ áp dụng đối với các thửa đất (khu đất) thuộc địa giới hành chính các xã Đoài Phương, Phúc Lộc, Phúc Thọ, Hát Môn) đến Phụ lục số 17 thuộc các khu dân cư cũ (không nằm trong dự án đầu tư xây dựng: khu đô thị mới, khu đấu giá, khu tái định cư, khu nhà ở, điểm công nghiệp, cụm công nghiệp hoặc khu công nghiệp) nếu có khoảng cách theo đường hiện trạng từ mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) đến đường có tên trong Bảng giá đất ≥ 200m thì giá đất được xác định như sau:

+ Khoảng cách từ 200m đến dưới 300m: giảm 5% so với giá đất quy định.

+ Khoảng cách từ 300m đến dưới 400m: giảm 10% so với giá đất quy định.

+ Khoảng cách từ 400m đến dưới 500m: giảm 15% so với giá đất quy định.

+ Khoảng cách từ 500m trở lên được áp dụng giá đất khu dân cư nông thôn.

– Đối với thửa đất (khu đất) có vị trí tiếp giáp với đường gom giao thông (không có tên tại Bảng giá đất) và không có cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố giao thông chính (có tên trong Bảng giá đất) thì giá đất được xác định theo vị trí 2 của đường giao thông chính có tên tại Bảng giá đất.

– Đối với các thửa đất (khu đất) của một chủ sử dụng tại các vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 có đường nối thông với nhiều đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất có giá đất khác nhau thì áp dụng theo vị trí của đường, phố, ngõ gần nhất. Nếu thửa đất có khoảng cách đến các đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất bằng nhau thì áp dụng theo đường, phố, ngõ có mức giá cao nhất.

– Đối với thửa đất (khu đất) không nằm trong dự án đầu tư xây dựng: khu đô thị mới, khu đấu giá, khu tái định cư, khu nhà ở, điểm công nghiệp, cụm công nghiệp hoặc khu công nghiệp mà có cạnh (mặt) tiếp giáp với đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi có chiều sâu thửa đất tính từ chỉ giới hè đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi > 100 m được chia lớp để tính giá đất như sau:

+ Lớp 1: Tính từ chỉ giới hè đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi đến dưới 100 m tính bằng 100% giá đất quy định.

+ Lớp 2: Tính từ chỉ giới hè đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 100 m đến dưới 200 m, giảm 10% so với giá đất của lớp 1.

+ Lớp 3: Tính từ chỉ giới hè đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 200 m đến dưới 300 m giảm 20% so với giá đất của lớp 1.

+ Lớp 4: Tính từ chỉ giới hè đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 300 m trở lên giảm 30% so với giá đất của lớp 1.

Trường hợp thửa đất (khu đất) có nhiều mặt tiếp giáp với nhiều đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi thì việc chia lớp được tính theo mặt cắt đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi có giá đất cao nhất.

– Trường hợp thửa đất (khu đất) có hình thể đặc thù, bị che khuất (không bao gồm các trường hợp nằm trong dự án đầu tư xây dựng: khu đô thị mới, khu đấu giá, khu tái định cư, khu nhà ở, điểm công nghiệp, cụm công nghiệp hoặc khu công nghiệp) có mặt (cạnh) tiếp giáp với đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi thì phần diện tích tiếp giáp với đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi tính từ mặt tiền đến hết chiều sâu của thửa đất được tính giá đất theo đúng vị trí, mục đích quy định tại các tiết a, b, c, d, đ điểm 2.2 Khoản 2 Điều 3 và Điều 4 Nghị quyết này; phần diện tích còn lại giá đất được áp dụng hệ số K như sau:

+ Thửa đất (khu đất) có vị trí 1: K = 0,9 của giá đất theo quy định.

+ Thửa đất (khu đất) có vị trí 2: K = 0,8 của giá đất theo quy định.

+ Thửa đất (khu đất) có vị trí 3, vị trí 4: K = 0,7 của giá đất theo quy định.

– Đối với các thửa đất có vị trí 1, vị trí 2 và vị trí 3: Giá đất của thửa đất sau khi áp dụng hệ số K và chia lớp tại các tiết đ, e điểm 2.2 Khoản 2 Điều này không thấp hơn giá đất vị trí liền kề của đường, phố, ngõ, ngách, hẻm, lối đi áp dụng để chia lớp và giá đất theo vị trí của các đường, phố, ngõ tiếp giáp còn lại; trường hợp thấp hơn thì áp dụng theo giá đất vị trí liền kề cao nhất.

– Trường hợp thửa đất (khu đất) giáp ranh giữa các khu vực trong Bảng giá đất thì giá đất được xác định theo vị trí của khu vực có mức giá cao nhất; nguyên tắc xác định vị trí và giá đất các trường hợp này tuân thủ quy định tại các tiết a, b, c, d, đ, e, g điểm 2.2 Khoản 2 Điều 3 và Điều 4 Nghị quyết định này.

– Giá đất tại các tuyến đường, phố chưa có tên trong Bảng giá đất ban hành kèm theo Nghị quyết này được xác định theo các nguyên tắc tại Khoản 1, 2 Điều này và tương ứng với mức giá đất của đường, phố có tên tương đương gần nhất.

5.3. Giá đất trong bảng giá đất đối với đất sử dụng có thời hạn

Giá đất trong bảng giá đất đối với đất sử dụng có thời hạn thực hiện theo quy định tại Khoản 3 Điều 12 Nghị định số 71/2024/NĐ-CP của Chính phủ.

5.4. Các trường hợp được Nhà nước giao đất, cho thuê đất tại các khu dân cư nông thôn để sử dụng vào mục đích

Các trường hợp được Nhà nước giao đất, cho thuê đất tại các khu dân cư nông thôn để sử dụng vào mục đích: đầu tư sản xuất kinh doanh, điểm công nghiệp, cụm công nghiệp, khu công nghiệp, khu công nghệ cao, khu đô thị mới, khu đấu giá, khu tái định cư, khu nhà ở thì căn cứ vào đường hiện trạng để áp dụng giá đất theo 4 vị trí của đường, phố, ngõ có tên trong Bảng giá đất và không được áp dụng giá đất khu dân cư nông thôn.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất khu vực 1, thành phố Hà Nội năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại khu vực 1, thành phố Hà Nội là 702.194.000 đồng/m².

Bảng giá đất khu vực 1, thành phố Hà Nội năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại khu vực 1, thành phố Hà Nội là khoảng 32.209.623 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.8/5 - (975 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?