Bảng giá đất phường Phú Xuân, thành phố Huế mới nhất theo Nghị quyết 54/2025/NQ-HĐND quy định Bảng giá đất từ năm 2026 trên địa bàn thành phố Huế.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Phú Xuân, thành phố Huế
Bảng giá đất phường Phú Xuân, thành phố Huế năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Huế. Mức giá đất tại phường Phú Xuân được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Phú Xuân theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Phú Xuân, thành phố Huế
– Nghị quyết 54/2025/NQ-HĐND quy định Bảng giá đất từ năm 2026 trên địa bàn thành phố Huế
3. Tra cứu bảng giá đất phường Phú Xuân, thành phố Huế
Bảng giá đất phường Phú Xuân năm 2026
Khu vực: phường Phú Xuân.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất Khoáng sản, Đất xây dựng công trình sự nghiệp, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất chăn nuôi tập trung.
Mức giá áp dụng: từ 43.000 đến 97.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Phú Xuân |
46257 Lê Huân - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở | 46.500.000 | 26.000.000 | 17.200.000 | 11.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Chi Lăng (cầu Gia Hội) - Cầu Đông Ba (cầu Đen) |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Lê Đình Chinh |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Lê Đình Chinh - Xuống bến đò Thế Lại |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bùi Hữu Nghĩa Phùng Khắc Khoan - Lô D4 - Khu Tái định cư Phú Hiệp |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cao Bá Quát Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cao Bá Quát Nguyễn Chí Thanh - Phùng Khắc Khoan |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Cầu Gia Hội - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở | 21.200.000 | 11.900.000 | 7.800.000 | 5.100.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hồ Xuân Hương |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Hồ Xuân Hương - Cầu Chợ Dinh |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Cầu Chợ Dinh - Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu - Ngô Nhân Tịnh |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chu Mạnh Trinh Trần Khánh Dư - Trần Quốc Toản |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chùa Ông Ngự Viên - Nguyễn Du |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cửa Ngăn Lê Duẩn - 23 tháng 8 |
Đất ở | 52.100.000 | 29.200.000 | 19.300.000 | 12.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cửa Quảng Đức Lê Duẩn - 23 tháng 8 |
Đất ở | 46.500.000 | 26.000.000 | 17.200.000 | 11.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Dã Tượng Lê Đại Hành - Lê Ngọc Hân |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Dương Hoà Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đạm Phương Hoàng Diệu - Lê Đại Hành |
Đất ở | 21.200.000 | 11.900.000 | 7.800.000 | 5.100.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Dung Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Dung Lê Thánh Tôn - Ngô Đức Kế |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Nguyên Cẩn Trần Khánh Dư - Mai An Tiêm |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Thai Mai Đặng Thái Thân - Nhật Lệ |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Thái Thân Lê Huân - Đoàn Thị Điểm |
Đất ở | 26.500.000 | 14.800.000 | 9.800.000 | 6.400.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Trần Côn Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Anh Cầu Thanh Long - Kẻ Trài |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Anh Kẻ Trài - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Từ Mai Thúc Loan - Cầu Đông Ba (Cầu đen) |
Đất ở | 21.200.000 | 11.900.000 | 7.800.000 | 5.100.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Từ Cầu Đông Ba (cầu đen) - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Công Tráng Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất ở | 19.700.000 | 11.000.000 | 7.300.000 | 4.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Công Tráng Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Trần Hưng Đạo - Cửa Thượng Tứ |
Đất ở | 61.600.000 | 34.500.000 | 22.800.000 | 14.800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Cửa Thượng Tứ - Tĩnh Tâm |
Đất ở | 26.500.000 | 14.800.000 | 9.800.000 | 6.400.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Tĩnh Tâm - Cửa Hậu |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Ông Ích Khiêm - Đặng Thái Thân |
Đất ở | 21.200.000 | 11.900.000 | 7.800.000 | 5.100.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Đặng Thái Thân - Nhật Lệ |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Nhật Lệ - Tĩnh Tâm |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoạn tiếp nối đường Tịnh Tâm: Từ kiệt 71 Nhật Lệ đến đường Đoàn Thị Điểm Kiệt 71 Nhật Lệ - Đoàn Thị Điểm |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hàn Thuyên Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hàn Thuyên Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hồ Quý Ly Nguyễn Gia Thiều - Kiệt 485 Chi Lăng |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hòa Bình Đặng Thai Mai - Kiệt Tuệ Tĩnh |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoà Mỹ Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Châu Ký Tôn Thất Đào - Thế Lại 1 |
Đất ở | 4.400.000 | 2.500.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Diệu Nguyễn Trãi - Đạm Phương |
Đất ở | 21.200.000 | 11.900.000 | 7.800.000 | 5.100.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Diệu Đạm Phương - Tôn Thất Thiệp |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Xuân Hãn Đào Duy Anh - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Huỳnh Thúc Kháng Trần Hưng Đạo - Cầu Đông Ba (cầu Đen) |
Đất ở | 26.500.000 | 14.800.000 | 9.800.000 | 6.400.000 |
| Phường Phú Xuân |
Huỳnh Thúc Kháng Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Cầu Thanh Long |
Đất ở | 21.200.000 | 11.900.000 | 7.800.000 | 5.100.000 |
| Phường Phú Xuân |
Kẽ Trài Cửa Đông Bắc Kinh thành - Đào Duy Anh |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
La Sơn Phu Tử Ngô Thế Lân - Thái Phiên |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lâm Mộng Quang Đinh Tiên Hoàng - Tống Duy Tân |
Đất ở | 26.500.000 | 14.800.000 | 9.800.000 | 6.400.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Trần Khánh Dư - Đạm Phương |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Đạm Phương - Nguyễn Trãi |
Đất ở | 21.200.000 | 11.900.000 | 7.800.000 | 5.100.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Nguyễn Trãi - Trần Văn Kỷ |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đình Chinh Bạch Đằng - Phùng Khắc Hoan |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn Cầu Phú Xuân - Cầu Bạch Hổ |
Đất ở | 72.600.000 | 40.700.000 | 26.900.000 | 17.400.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn Cầu Bạch Hổ - Cầu An Hòa |
Đất ở | 19.700.000 | 11.000.000 | 7.300.000 | 4.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn (Phía bên kia đường sắt) Kim Long - Cầu An Hòa |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Huân Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất ở | 26.500.000 | 14.800.000 | 9.800.000 | 6.400.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Hữu Trác Thái Phiên - Mương nước ruộng Tịch Điền |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Ngọc Hân Trần Khánh Dư - Nguyễn Trãi |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Thánh Tôn Ông Ích Khiêm - Lê Văn Hưu |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Trực Đoàn Thị Điểm - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Trung Đình Trần Văn Kỷ - Lương Y |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Hưu Tạ Quang Bửu - Lê Thánh Tôn |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Hưu Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Miến Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lương Ngọc Quyến Tôn Thất Thiệp - Tản Đà |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lương Y Lê Trung Đình - Xuân 68 |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lưu Trọng Lư Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mai An Tiêm Trần Nhân Tông - Nguyễn Quang Bích |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mai Thúc Loan Đoàn Thị Điểm - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở | 52.100.000 | 29.200.000 | 19.300.000 | 12.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mang Cá Lê Trung Đình - Lương Ngọc Quyến |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Đức Kế Ông Ích Khiêm - Lê Văn Hưu |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Kha Trần Quang Long - Phùng Khắc Khoan - Hoàng Văn Lịch |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Nhân Tịnh Chi Lăng - Hoàng Văn Lịch |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Sĩ Liên Đoàn Thị Điểm - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thế Lân Tôn Thất Thiệp - Nguyễn Trãi |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thế Lân Nguyễn Trãi - Trần Văn Kỷ |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thời Nhậm Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thời Nhậm Trần Nguyên Đán - Tôn Thất Thiệp |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngự Hà Lê Văn Hưu - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Biểu Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Biểu Lê Thánh Tôn - Ngô Đức Kế |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Diễu Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Diễu Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Bạch Đằng - Hồ Xuân Hương |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Hồ Xuân Hương - Nguyễn Gia Thiều |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Gia Thiều - Cuối đường |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Cư Trinh Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Du Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Gia Thiều Cầu Bãi Dâu - Cầu Chợ Dinh |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Hữu Huân Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Huy Lượng Đoàn Nguyễn Tuấn - Mương thoát nước |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Quang Bích Trần Khánh Dư - Nguyễn Trãi |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Quyền Nguyễn Hữu Huân - Phan Huy Chú |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Thiện Thuật Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Thượng Hiền Thái Phiên - Trần Nhân Tông |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Lê Duẩn - Thạch Hãn |
Đất ở | 21.200.000 | 11.900.000 | 7.800.000 | 5.100.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Thạch Hãn - Lê Ngọc Hân |
Đất ở | 26.500.000 | 14.800.000 | 9.800.000 | 6.400.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Lê Ngọc Hân - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở | 19.700.000 | 11.000.000 | 7.300.000 | 4.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Tăng Bạt Hổ - Cầu tránh An Hòa |
Đất ở | 19.700.000 | 11.000.000 | 7.300.000 | 4.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trực Thánh Gióng - Trần Xuân Soạn |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Tư Giản Hoàng Văn Lịch - Khu quy hoạch Bãi Dâu |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Siêu Chi Lăng - Nguyễn Gia Thiều |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Thoại Nguyễn Tư Giản - Khu dân cư |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Trãi - La Sơn Phu Tử |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Xuân Ôn Lê Trung Đình - Tôn Thất Thuyết |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nhật Lệ Phùng Hưng - Lê Thánh Tôn |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nhật Lệ Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ông Ích Khiêm Tôn Thất Thiệp - Cửa Quảng Đức |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ông Ích Khiêm Cửa Ngăn - Xuân 68 |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Thái Phiên - Tôn Thất Thuyết kéo dài |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Tôn Thất Thuyết kéo dài - Hết đường (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Thái Phiên - Lê Trung Đình |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Ngọc Thảo Hồ Quý Ly - Ngô Nhân Tịnh |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Đăng Lưu Trần Hưng Đạo - Mai Thúc Loan |
Đất ở | 72.600.000 | 40.700.000 | 26.900.000 | 17.400.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Huy Chú Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Huy Ích Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Văn Trị Nguyễn Quyền - Thánh Gióng |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Hưng Đặng Thái Thân - Triệu Quang Phục |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Hưng Triệu Quang Phục - Đại học Nông Lâm |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Khắc Khoan Bạch Đằng - Trần Quang Long - Ngô Kha |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Khắc Khoan Trần Quang Long - Ngô Kha - Nguyễn Gia Thiều |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Quốc Sử Quán Mai Thúc Loan - Ngô Sĩ Liên |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tạ Quang Bửu Trần Quý Cáp - Phùng Hưng |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tăng Bạt Hổ Lê Duẩn - Cầu Bạch Yến |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tăng Bạt Hổ Cầu Bạch Yến - Đào Duy Anh |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thạch Hãn Tôn Thất Thiệp - Trần Nguyên Đán |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thạch Hãn Trần Nguyên Đán - Phùng Hưng |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Trần Nhật Duật - Mang Cá |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Lê Duẩn - Trần Quốc Toản |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Trần Quốc Toản - Trần Nhật Duật |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thân Trọng Một Nguyễn Trãi - Đạm Phương |
Đất ở | 21.200.000 | 11.900.000 | 7.800.000 | 5.100.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thánh Gióng Trần Nhật Duật - Trương Hán Siêu |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thánh Gióng Trần Quốc Toản - Trần Nhật Duật |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thanh Hương Kiệt 1 Đặng Thái Thân - Kiệt 1 Tuệ Tĩnh |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thanh Lam Bồ Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lại Cao Bá Quát nối dài - Lô D10 - Khu tái định cư Phú Hiệp |
Đất ở | 4.400.000 | 2.500.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lại 1 Thế Lại - Tôn Thất Đào |
Đất ở | 4.400.000 | 2.500.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lữ Thánh Gióng - Thái Phiên |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tĩnh Tâm Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tĩnh Tâm Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tô Hiến Thành Chi Lăng - Chùa Ông |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tô Ngọc Vân Lê Văn Hưu - Trần Quý Cáp |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Đào Thế Lại - Thế Lại 1 |
Đất ở | 4.400.000 | 2.500.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Thiệp Ông Ích Khiêm - Lương Ngọc Quyến |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Thuyết Phạm Đình Hồ - Kiệt Mang Cá |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tống Duy Tân Đinh Tiên Hoàng - Ngô Đức Kế - Ông Ích Khiêm |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Bình Trọng Lê Huân - Nguyễn Trãi |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Hưng Đạo Cầu Phú Xuân - Cầu Gia Hội |
Đất ở | 97.500.000 | 54.600.000 | 36.100.000 | 23.400.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Huy Liệu Cửa Ngăn - Hết đường |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Khánh Dư Lê Đại Hành - Thái Phiên |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Đán Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Hãn Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Hãn Trần Nguyên Đán - Tôn Thất Thiệp |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhân Tông Nguyễn Trãi - La Sơn Phu Tử |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhân Tông Nguyễn Trãi - Trần Khánh Dư |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhật Duật Lê Trung Đình - Lương Ngọc Quyến |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quang Long Cao Bá Quát - Khu tái định cư Phú Hiệp |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Hoàng Diệu - Lê Đại Hành |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Lê Đại Hành - Thái Phiên |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Thái Phiên - Hồ cá đường Tú Xương |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quý Cáp Kiệt 3 Tạ Quang Bửu - Tạ Quang Bửu |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quý Cáp Tạ Quang Bửu - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Văn Kỷ Cầu Khánh Ninh - Thái Phiên |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Xuân Soạn Trương Hán Siêu - Thế Lữ |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Triệu Quang Phục Tôn Thất Thiệp - Nguyễn Trãi |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Triệu Quang Phục Nguyễn Trãi - Phùng Hưng |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trịnh Hoài Đức Nguyễn Hàm Ninh - Hoàng Văn Lịch |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trương Hán Siêu Thánh Gióng - Trần Xuân Soạn |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tú Xương Trần Quốc Toản - Nguyễn Trãi |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tú Xương Nguyễn Trãi - Trần Nhật Duật |
Đất ở | 8.300.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tuệ Tĩnh Đặng Thai Mai - Kiệt Đặng Thái Thân |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Xã Tắc Trần Nguyên Hãn - Ngô Thời Nhậm |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Xuân 68 Ông Ích Khiêm - Cuối đường |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Yết Kiêu Lê Duẩn - Lê Huân |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Khu dân cư phường Phú Hậu (cũ) (giai đoạn 2) Đường 26,0m - |
Đất ở | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 0 |
| Phường Phú Xuân |
Khu dân cư phường Phú Hậu (cũ) (giai đoạn 2) Đường 11,5m - |
Đất ở | 4.300.000 | 2.580.000 | 1.720.000 | 0 |
| Phường Phú Xuân |
Khu Hạ tầng kỹ thuật Cao Bá Quát Đường 26,0m - |
Đất ở | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 0 |
| Phường Phú Xuân |
Khu Hạ tầng kỹ thuật Cao Bá Quát Đường 13,5m - |
Đất ở | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Phú Xuân |
Khu Hạ tầng kỹ thuật Cao Bá Quát Đường 5,0m - |
Đất ở | 2.200.000 | 1.320.000 | 880.000 | 0 |
| Phường Phú Xuân |
Khu Hạ tầng kỹ thuật Cao Bá Quát Đường từ 3,0 đến 3,5m - |
Đất ở | 2.200.000 | 1.320.000 | 880.000 | 0 |
| Phường Phú Xuân |
Khu quy hoạch dân cư và tái định cư phường Phú Hiệp (cũ) (giai đoạn 1, 2) Đường 13,0m - |
Đất ở | 4.300.000 | 2.580.000 | 1.720.000 | 0 |
| Phường Phú Xuân |
Khu quy hoạch dân cư và tái định cư phường Phú Hiệp (cũ) (giai đoạn 1, 2) Đường 11,5m - |
Đất ở | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Phú Xuân |
Khu quy hoạch dân cư và tái định cư phường Phú Hiệp (cũ) (giai đoạn 1, 2) Đường 8,0m - |
Đất ở | 2.900.000 | 1.740.000 | 1.160.000 | 0 |
| Phường Phú Xuân |
Khu quy hoạch dân cư và tái định cư phường Phú Hiệp (cũ) (giai đoạn 1, 2) Đường 5,0m - |
Đất ở | 2.900.000 | 1.740.000 | 1.160.000 | 0 |
| Phường Phú Xuân |
46257 Lê Huân - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV | 37.200.000 | 20.800.000 | 13.760.000 | 8.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Chi Lăng (cầu Gia Hội) - Cầu Đông Ba (cầu Đen) |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Lê Đình Chinh |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Lê Đình Chinh - Xuống bến đò Thế Lại |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bùi Hữu Nghĩa Phùng Khắc Khoan - Lô D4 - Khu Tái định cư Phú Hiệp |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cao Bá Quát Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cao Bá Quát Nguyễn Chí Thanh - Phùng Khắc Khoan |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Cầu Gia Hội - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV | 16.960.000 | 9.520.000 | 6.240.000 | 4.080.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hồ Xuân Hương |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Hồ Xuân Hương - Cầu Chợ Dinh |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Cầu Chợ Dinh - Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu - Ngô Nhân Tịnh |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chu Mạnh Trinh Trần Khánh Dư - Trần Quốc Toản |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chùa Ông Ngự Viên - Nguyễn Du |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cửa Ngăn Lê Duẩn - 23 tháng 8 |
Đất TM-DV | 41.680.000 | 23.360.000 | 15.440.000 | 10.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cửa Quảng Đức Lê Duẩn - 23 tháng 8 |
Đất TM-DV | 37.200.000 | 20.800.000 | 13.760.000 | 8.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Dã Tượng Lê Đại Hành - Lê Ngọc Hân |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Dương Hoà Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đạm Phương Hoàng Diệu - Lê Đại Hành |
Đất TM-DV | 16.960.000 | 9.520.000 | 6.240.000 | 4.080.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Dung Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Dung Lê Thánh Tôn - Ngô Đức Kế |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Nguyên Cẩn Trần Khánh Dư - Mai An Tiêm |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Thai Mai Đặng Thái Thân - Nhật Lệ |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Thái Thân Lê Huân - Đoàn Thị Điểm |
Đất TM-DV | 21.200.000 | 11.840.000 | 7.840.000 | 5.120.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Trần Côn Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Anh Cầu Thanh Long - Kẻ Trài |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Anh Kẻ Trài - Tăng Bạt Hổ |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Từ Mai Thúc Loan - Cầu Đông Ba (Cầu đen) |
Đất TM-DV | 16.960.000 | 9.520.000 | 6.240.000 | 4.080.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Từ Cầu Đông Ba (cầu đen) - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Công Tráng Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất TM-DV | 15.760.000 | 8.800.000 | 5.840.000 | 3.760.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Công Tráng Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Trần Hưng Đạo - Cửa Thượng Tứ |
Đất TM-DV | 49.280.000 | 27.600.000 | 18.240.000 | 11.840.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Cửa Thượng Tứ - Tĩnh Tâm |
Đất TM-DV | 21.200.000 | 11.840.000 | 7.840.000 | 5.120.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Tĩnh Tâm - Cửa Hậu |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Ông Ích Khiêm - Đặng Thái Thân |
Đất TM-DV | 16.960.000 | 9.520.000 | 6.240.000 | 4.080.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Đặng Thái Thân - Nhật Lệ |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Nhật Lệ - Tĩnh Tâm |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoạn tiếp nối đường Tịnh Tâm: Từ kiệt 71 Nhật Lệ đến đường Đoàn Thị Điểm Kiệt 71 Nhật Lệ - Đoàn Thị Điểm |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hàn Thuyên Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hàn Thuyên Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hồ Quý Ly Nguyễn Gia Thiều - Kiệt 485 Chi Lăng |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hòa Bình Đặng Thai Mai - Kiệt Tuệ Tĩnh |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoà Mỹ Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Châu Ký Tôn Thất Đào - Thế Lại 1 |
Đất TM-DV | 3.520.000 | 2.000.000 | 1.280.000 | 880.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Diệu Nguyễn Trãi - Đạm Phương |
Đất TM-DV | 16.960.000 | 9.520.000 | 6.240.000 | 4.080.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Diệu Đạm Phương - Tôn Thất Thiệp |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Xuân Hãn Đào Duy Anh - Tăng Bạt Hổ |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Huỳnh Thúc Kháng Trần Hưng Đạo - Cầu Đông Ba (cầu Đen) |
Đất TM-DV | 21.200.000 | 11.840.000 | 7.840.000 | 5.120.000 |
| Phường Phú Xuân |
Huỳnh Thúc Kháng Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Cầu Thanh Long |
Đất TM-DV | 16.960.000 | 9.520.000 | 6.240.000 | 4.080.000 |
| Phường Phú Xuân |
Kẽ Trài Cửa Đông Bắc Kinh thành - Đào Duy Anh |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
La Sơn Phu Tử Ngô Thế Lân - Thái Phiên |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lâm Mộng Quang Đinh Tiên Hoàng - Tống Duy Tân |
Đất TM-DV | 21.200.000 | 11.840.000 | 7.840.000 | 5.120.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Trần Khánh Dư - Đạm Phương |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Đạm Phương - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV | 16.960.000 | 9.520.000 | 6.240.000 | 4.080.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Nguyễn Trãi - Trần Văn Kỷ |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đình Chinh Bạch Đằng - Phùng Khắc Hoan |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn Cầu Phú Xuân - Cầu Bạch Hổ |
Đất TM-DV | 58.080.000 | 32.560.000 | 21.520.000 | 13.920.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn Cầu Bạch Hổ - Cầu An Hòa |
Đất TM-DV | 15.760.000 | 8.800.000 | 5.840.000 | 3.760.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn (Phía bên kia đường sắt) Kim Long - Cầu An Hòa |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Huân Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất TM-DV | 21.200.000 | 11.840.000 | 7.840.000 | 5.120.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Hữu Trác Thái Phiên - Mương nước ruộng Tịch Điền |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Ngọc Hân Trần Khánh Dư - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Thánh Tôn Ông Ích Khiêm - Lê Văn Hưu |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Trực Đoàn Thị Điểm - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Trung Đình Trần Văn Kỷ - Lương Y |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Hưu Tạ Quang Bửu - Lê Thánh Tôn |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Hưu Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Miến Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lương Ngọc Quyến Tôn Thất Thiệp - Tản Đà |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lương Y Lê Trung Đình - Xuân 68 |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lưu Trọng Lư Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mai An Tiêm Trần Nhân Tông - Nguyễn Quang Bích |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mai Thúc Loan Đoàn Thị Điểm - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV | 41.680.000 | 23.360.000 | 15.440.000 | 10.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mang Cá Lê Trung Đình - Lương Ngọc Quyến |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Đức Kế Ông Ích Khiêm - Lê Văn Hưu |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Kha Trần Quang Long - Phùng Khắc Khoan - Hoàng Văn Lịch |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Nhân Tịnh Chi Lăng - Hoàng Văn Lịch |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Sĩ Liên Đoàn Thị Điểm - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thế Lân Tôn Thất Thiệp - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thế Lân Nguyễn Trãi - Trần Văn Kỷ |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thời Nhậm Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thời Nhậm Trần Nguyên Đán - Tôn Thất Thiệp |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngự Hà Lê Văn Hưu - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Biểu Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Biểu Lê Thánh Tôn - Ngô Đức Kế |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Diễu Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Diễu Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Bạch Đằng - Hồ Xuân Hương |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Hồ Xuân Hương - Nguyễn Gia Thiều |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Gia Thiều - Cuối đường |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Cư Trinh Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Du Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Gia Thiều Cầu Bãi Dâu - Cầu Chợ Dinh |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Hữu Huân Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Huy Lượng Đoàn Nguyễn Tuấn - Mương thoát nước |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Quang Bích Trần Khánh Dư - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Quyền Nguyễn Hữu Huân - Phan Huy Chú |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Thiện Thuật Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Thượng Hiền Thái Phiên - Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Lê Duẩn - Thạch Hãn |
Đất TM-DV | 16.960.000 | 9.520.000 | 6.240.000 | 4.080.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Thạch Hãn - Lê Ngọc Hân |
Đất TM-DV | 21.200.000 | 11.840.000 | 7.840.000 | 5.120.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Lê Ngọc Hân - Tăng Bạt Hổ |
Đất TM-DV | 15.760.000 | 8.800.000 | 5.840.000 | 3.760.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Tăng Bạt Hổ - Cầu tránh An Hòa |
Đất TM-DV | 15.760.000 | 8.800.000 | 5.840.000 | 3.760.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trực Thánh Gióng - Trần Xuân Soạn |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Tư Giản Hoàng Văn Lịch - Khu quy hoạch Bãi Dâu |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Siêu Chi Lăng - Nguyễn Gia Thiều |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Thoại Nguyễn Tư Giản - Khu dân cư |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Trãi - La Sơn Phu Tử |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Xuân Ôn Lê Trung Đình - Tôn Thất Thuyết |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nhật Lệ Phùng Hưng - Lê Thánh Tôn |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nhật Lệ Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ông Ích Khiêm Tôn Thất Thiệp - Cửa Quảng Đức |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ông Ích Khiêm Cửa Ngăn - Xuân 68 |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Thái Phiên - Tôn Thất Thuyết kéo dài |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Tôn Thất Thuyết kéo dài - Hết đường (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Thái Phiên - Lê Trung Đình |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Ngọc Thảo Hồ Quý Ly - Ngô Nhân Tịnh |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Đăng Lưu Trần Hưng Đạo - Mai Thúc Loan |
Đất TM-DV | 58.080.000 | 32.560.000 | 21.520.000 | 13.920.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Huy Chú Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Huy Ích Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Văn Trị Nguyễn Quyền - Thánh Gióng |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Hưng Đặng Thái Thân - Triệu Quang Phục |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Hưng Triệu Quang Phục - Đại học Nông Lâm |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Khắc Khoan Bạch Đằng - Trần Quang Long - Ngô Kha |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Khắc Khoan Trần Quang Long - Ngô Kha - Nguyễn Gia Thiều |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Quốc Sử Quán Mai Thúc Loan - Ngô Sĩ Liên |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tạ Quang Bửu Trần Quý Cáp - Phùng Hưng |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tăng Bạt Hổ Lê Duẩn - Cầu Bạch Yến |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tăng Bạt Hổ Cầu Bạch Yến - Đào Duy Anh |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thạch Hãn Tôn Thất Thiệp - Trần Nguyên Đán |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thạch Hãn Trần Nguyên Đán - Phùng Hưng |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Trần Nhật Duật - Mang Cá |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Lê Duẩn - Trần Quốc Toản |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Trần Quốc Toản - Trần Nhật Duật |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thân Trọng Một Nguyễn Trãi - Đạm Phương |
Đất TM-DV | 16.960.000 | 9.520.000 | 6.240.000 | 4.080.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thánh Gióng Trần Nhật Duật - Trương Hán Siêu |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thánh Gióng Trần Quốc Toản - Trần Nhật Duật |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thanh Hương Kiệt 1 Đặng Thái Thân - Kiệt 1 Tuệ Tĩnh |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thanh Lam Bồ Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lại Cao Bá Quát nối dài - Lô D10 - Khu tái định cư Phú Hiệp |
Đất TM-DV | 3.520.000 | 2.000.000 | 1.280.000 | 880.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lại 1 Thế Lại - Tôn Thất Đào |
Đất TM-DV | 3.520.000 | 2.000.000 | 1.280.000 | 880.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lữ Thánh Gióng - Thái Phiên |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tĩnh Tâm Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tĩnh Tâm Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tô Hiến Thành Chi Lăng - Chùa Ông |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tô Ngọc Vân Lê Văn Hưu - Trần Quý Cáp |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Đào Thế Lại - Thế Lại 1 |
Đất TM-DV | 3.520.000 | 2.000.000 | 1.280.000 | 880.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Thiệp Ông Ích Khiêm - Lương Ngọc Quyến |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Thuyết Phạm Đình Hồ - Kiệt Mang Cá |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tống Duy Tân Đinh Tiên Hoàng - Ngô Đức Kế - Ông Ích Khiêm |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Bình Trọng Lê Huân - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Hưng Đạo Cầu Phú Xuân - Cầu Gia Hội |
Đất TM-DV | 78.000.000 | 43.680.000 | 28.880.000 | 18.720.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Huy Liệu Cửa Ngăn - Hết đường |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Khánh Dư Lê Đại Hành - Thái Phiên |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Đán Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Hãn Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Hãn Trần Nguyên Đán - Tôn Thất Thiệp |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhân Tông Nguyễn Trãi - La Sơn Phu Tử |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhân Tông Nguyễn Trãi - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhật Duật Lê Trung Đình - Lương Ngọc Quyến |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quang Long Cao Bá Quát - Khu tái định cư Phú Hiệp |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Hoàng Diệu - Lê Đại Hành |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Lê Đại Hành - Thái Phiên |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Thái Phiên - Hồ cá đường Tú Xương |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quý Cáp Kiệt 3 Tạ Quang Bửu - Tạ Quang Bửu |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quý Cáp Tạ Quang Bửu - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Văn Kỷ Cầu Khánh Ninh - Thái Phiên |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Xuân Soạn Trương Hán Siêu - Thế Lữ |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Triệu Quang Phục Tôn Thất Thiệp - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Triệu Quang Phục Nguyễn Trãi - Phùng Hưng |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trịnh Hoài Đức Nguyễn Hàm Ninh - Hoàng Văn Lịch |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trương Hán Siêu Thánh Gióng - Trần Xuân Soạn |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tú Xương Trần Quốc Toản - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tú Xương Nguyễn Trãi - Trần Nhật Duật |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tuệ Tĩnh Đặng Thai Mai - Kiệt Đặng Thái Thân |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Xã Tắc Trần Nguyên Hãn - Ngô Thời Nhậm |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Xuân 68 Ông Ích Khiêm - Cuối đường |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Yết Kiêu Lê Duẩn - Lê Huân |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lại Cao Bá Quát nối dài - Lô D10 - Khu tái định cư Phú Hiệp |
Đất TM-DV | 3.520.000 | 2.000.000 | 1.280.000 | 880.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lại 1 Thế Lại - Tôn Thất Đào |
Đất TM-DV | 3.520.000 | 2.000.000 | 1.280.000 | 880.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lữ Thánh Gióng - Thái Phiên |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tĩnh Tâm Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tĩnh Tâm Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tô Hiến Thành Chi Lăng - Chùa Ông |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tô Ngọc Vân Lê Văn Hưu - Trần Quý Cáp |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Đào Thế Lại - Thế Lại 1 |
Đất TM-DV | 3.520.000 | 2.000.000 | 1.280.000 | 880.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Thiệp Ông Ích Khiêm - Lương Ngọc Quyến |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Thuyết Phạm Đình Hồ - Kiệt Mang Cá |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tống Duy Tân Đinh Tiên Hoàng - Ngô Đức Kế - Ông Ích Khiêm |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Bình Trọng Lê Huân - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Hưng Đạo Cầu Phú Xuân - Cầu Gia Hội |
Đất TM-DV | 78.000.000 | 43.680.000 | 28.880.000 | 18.720.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Huy Liệu Cửa Ngăn - Hết đường |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Khánh Dư Lê Đại Hành - Thái Phiên |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Đán Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Hãn Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Hãn Trần Nguyên Đán - Tôn Thất Thiệp |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhân Tông Nguyễn Trãi - La Sơn Phu Tử |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhân Tông Nguyễn Trãi - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhật Duật Lê Trung Đình - Lương Ngọc Quyến |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quang Long Cao Bá Quát - Khu tái định cư Phú Hiệp |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Hoàng Diệu - Lê Đại Hành |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Lê Đại Hành - Thái Phiên |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Thái Phiên - Hồ cá đường Tú Xương |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quý Cáp Kiệt 3 Tạ Quang Bửu - Tạ Quang Bửu |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quý Cáp Tạ Quang Bửu - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Văn Kỷ Cầu Khánh Ninh - Thái Phiên |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Xuân Soạn Trương Hán Siêu - Thế Lữ |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Triệu Quang Phục Tôn Thất Thiệp - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Triệu Quang Phục Nguyễn Trãi - Phùng Hưng |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trịnh Hoài Đức Nguyễn Hàm Ninh - Hoàng Văn Lịch |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trương Hán Siêu Thánh Gióng - Trần Xuân Soạn |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tú Xương Trần Quốc Toản - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tú Xương Nguyễn Trãi - Trần Nhật Duật |
Đất TM-DV | 6.640.000 | 3.680.000 | 2.480.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tuệ Tĩnh Đặng Thai Mai - Kiệt Đặng Thái Thân |
Đất TM-DV | 11.040.000 | 6.160.000 | 4.080.000 | 2.640.000 |
| Phường Phú Xuân |
Xã Tắc Trần Nguyên Hãn - Ngô Thời Nhậm |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Xuân 68 Ông Ích Khiêm - Cuối đường |
Đất TM-DV | 8.480.000 | 4.720.000 | 3.120.000 | 2.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Yết Kiêu Lê Duẩn - Lê Huân |
Đất TM-DV | 12.480.000 | 7.040.000 | 4.640.000 | 2.960.000 |
| Phường Phú Xuân |
46257 Lê Huân - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD | 27.900.000 | 15.600.000 | 10.320.000 | 6.720.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Chi Lăng (cầu Gia Hội) - Cầu Đông Ba (cầu Đen) |
Đất SX-KD | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Lê Đình Chinh |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Lê Đình Chinh - Xuống bến đò Thế Lại |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bùi Hữu Nghĩa Phùng Khắc Khoan - Lô D4 - Khu Tái định cư Phú Hiệp |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cao Bá Quát Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cao Bá Quát Nguyễn Chí Thanh - Phùng Khắc Khoan |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Cầu Gia Hội - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hồ Xuân Hương |
Đất SX-KD | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Hồ Xuân Hương - Cầu Chợ Dinh |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Cầu Chợ Dinh - Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu - Ngô Nhân Tịnh |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chu Mạnh Trinh Trần Khánh Dư - Trần Quốc Toản |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chùa Ông Ngự Viên - Nguyễn Du |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cửa Ngăn Lê Duẩn - 23 tháng 8 |
Đất SX-KD | 31.260.000 | 17.520.000 | 11.580.000 | 7.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cửa Quảng Đức Lê Duẩn - 23 tháng 8 |
Đất SX-KD | 27.900.000 | 15.600.000 | 10.320.000 | 6.720.000 |
| Phường Phú Xuân |
Dã Tượng Lê Đại Hành - Lê Ngọc Hân |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Dương Hoà Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đạm Phương Hoàng Diệu - Lê Đại Hành |
Đất SX-KD | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Dung Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Dung Lê Thánh Tôn - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Nguyên Cẩn Trần Khánh Dư - Mai An Tiêm |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Thai Mai Đặng Thái Thân - Nhật Lệ |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Thái Thân Lê Huân - Đoàn Thị Điểm |
Đất SX-KD | 15.900.000 | 8.880.000 | 5.880.000 | 3.840.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Trần Côn Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Anh Cầu Thanh Long - Kẻ Trài |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Anh Kẻ Trài - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Từ Mai Thúc Loan - Cầu Đông Ba (Cầu đen) |
Đất SX-KD | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Từ Cầu Đông Ba (cầu đen) - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Công Tráng Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất SX-KD | 11.820.000 | 6.600.000 | 4.380.000 | 2.820.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Công Tráng Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Trần Hưng Đạo - Cửa Thượng Tứ |
Đất SX-KD | 36.960.000 | 20.700.000 | 13.680.000 | 8.880.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Cửa Thượng Tứ - Tĩnh Tâm |
Đất SX-KD | 15.900.000 | 8.880.000 | 5.880.000 | 3.840.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Tĩnh Tâm - Cửa Hậu |
Đất SX-KD | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Ông Ích Khiêm - Đặng Thái Thân |
Đất SX-KD | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Đặng Thái Thân - Nhật Lệ |
Đất SX-KD | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Nhật Lệ - Tĩnh Tâm |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoạn tiếp nối đường Tịnh Tâm: Từ kiệt 71 Nhật Lệ đến đường Đoàn Thị Điểm Kiệt 71 Nhật Lệ - Đoàn Thị Điểm |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hàn Thuyên Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hàn Thuyên Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hồ Quý Ly Nguyễn Gia Thiều - Kiệt 485 Chi Lăng |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hòa Bình Đặng Thai Mai - Kiệt Tuệ Tĩnh |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoà Mỹ Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Châu Ký Tôn Thất Đào - Thế Lại 1 |
Đất SX-KD | 2.640.000 | 1.500.000 | 960.000 | 660.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Diệu Nguyễn Trãi - Đạm Phương |
Đất SX-KD | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Diệu Đạm Phương - Tôn Thất Thiệp |
Đất SX-KD | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Xuân Hãn Đào Duy Anh - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Huỳnh Thúc Kháng Trần Hưng Đạo - Cầu Đông Ba (cầu Đen) |
Đất SX-KD | 15.900.000 | 8.880.000 | 5.880.000 | 3.840.000 |
| Phường Phú Xuân |
Huỳnh Thúc Kháng Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Cầu Thanh Long |
Đất SX-KD | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Kẽ Trài Cửa Đông Bắc Kinh thành - Đào Duy Anh |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
La Sơn Phu Tử Ngô Thế Lân - Thái Phiên |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lâm Mộng Quang Đinh Tiên Hoàng - Tống Duy Tân |
Đất SX-KD | 15.900.000 | 8.880.000 | 5.880.000 | 3.840.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Trần Khánh Dư - Đạm Phương |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Đạm Phương - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Nguyễn Trãi - Trần Văn Kỷ |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đình Chinh Bạch Đằng - Phùng Khắc Hoan |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn Cầu Phú Xuân - Cầu Bạch Hổ |
Đất SX-KD | 43.560.000 | 24.420.000 | 16.140.000 | 10.440.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn Cầu Bạch Hổ - Cầu An Hòa |
Đất SX-KD | 11.820.000 | 6.600.000 | 4.380.000 | 2.820.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn (Phía bên kia đường sắt) Kim Long - Cầu An Hòa |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Huân Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất SX-KD | 15.900.000 | 8.880.000 | 5.880.000 | 3.840.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Hữu Trác Thái Phiên - Mương nước ruộng Tịch Điền |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Ngọc Hân Trần Khánh Dư - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Thánh Tôn Ông Ích Khiêm - Lê Văn Hưu |
Đất SX-KD | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Trực Đoàn Thị Điểm - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Trung Đình Trần Văn Kỷ - Lương Y |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Hưu Tạ Quang Bửu - Lê Thánh Tôn |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Hưu Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Miến Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lương Ngọc Quyến Tôn Thất Thiệp - Tản Đà |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lương Y Lê Trung Đình - Xuân 68 |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lưu Trọng Lư Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mai An Tiêm Trần Nhân Tông - Nguyễn Quang Bích |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mai Thúc Loan Đoàn Thị Điểm - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD | 31.260.000 | 17.520.000 | 11.580.000 | 7.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mang Cá Lê Trung Đình - Lương Ngọc Quyến |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Đức Kế Ông Ích Khiêm - Lê Văn Hưu |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Kha Trần Quang Long - Phùng Khắc Khoan - Hoàng Văn Lịch |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Nhân Tịnh Chi Lăng - Hoàng Văn Lịch |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Sĩ Liên Đoàn Thị Điểm - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thế Lân Tôn Thất Thiệp - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thế Lân Nguyễn Trãi - Trần Văn Kỷ |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thời Nhậm Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thời Nhậm Trần Nguyên Đán - Tôn Thất Thiệp |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngự Hà Lê Văn Hưu - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Biểu Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Biểu Lê Thánh Tôn - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Diễu Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Diễu Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Bạch Đằng - Hồ Xuân Hương |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Hồ Xuân Hương - Nguyễn Gia Thiều |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Gia Thiều - Cuối đường |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Cư Trinh Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Du Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Gia Thiều Cầu Bãi Dâu - Cầu Chợ Dinh |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Hữu Huân Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Huy Lượng Đoàn Nguyễn Tuấn - Mương thoát nước |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Quang Bích Trần Khánh Dư - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Quyền Nguyễn Hữu Huân - Phan Huy Chú |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Thiện Thuật Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất SX-KD | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Thượng Hiền Thái Phiên - Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Lê Duẩn - Thạch Hãn |
Đất SX-KD | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Thạch Hãn - Lê Ngọc Hân |
Đất SX-KD | 15.900.000 | 8.880.000 | 5.880.000 | 3.840.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Lê Ngọc Hân - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD | 11.820.000 | 6.600.000 | 4.380.000 | 2.820.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Tăng Bạt Hổ - Cầu tránh An Hòa |
Đất SX-KD | 11.820.000 | 6.600.000 | 4.380.000 | 2.820.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trực Thánh Gióng - Trần Xuân Soạn |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Tư Giản Hoàng Văn Lịch - Khu quy hoạch Bãi Dâu |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Siêu Chi Lăng - Nguyễn Gia Thiều |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Thoại Nguyễn Tư Giản - Khu dân cư |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Trãi - La Sơn Phu Tử |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Xuân Ôn Lê Trung Đình - Tôn Thất Thuyết |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nhật Lệ Phùng Hưng - Lê Thánh Tôn |
Đất SX-KD | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nhật Lệ Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ông Ích Khiêm Tôn Thất Thiệp - Cửa Quảng Đức |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ông Ích Khiêm Cửa Ngăn - Xuân 68 |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Thái Phiên - Tôn Thất Thuyết kéo dài |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Tôn Thất Thuyết kéo dài - Hết đường (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Thái Phiên - Lê Trung Đình |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Ngọc Thảo Hồ Quý Ly - Ngô Nhân Tịnh |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Đăng Lưu Trần Hưng Đạo - Mai Thúc Loan |
Đất SX-KD | 43.560.000 | 24.420.000 | 16.140.000 | 10.440.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Huy Chú Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Huy Ích Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Văn Trị Nguyễn Quyền - Thánh Gióng |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Hưng Đặng Thái Thân - Triệu Quang Phục |
Đất SX-KD | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Hưng Triệu Quang Phục - Đại học Nông Lâm |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Khắc Khoan Bạch Đằng - Trần Quang Long - Ngô Kha |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Khắc Khoan Trần Quang Long - Ngô Kha - Nguyễn Gia Thiều |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Quốc Sử Quán Mai Thúc Loan - Ngô Sĩ Liên |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tạ Quang Bửu Trần Quý Cáp - Phùng Hưng |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tăng Bạt Hổ Lê Duẩn - Cầu Bạch Yến |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tăng Bạt Hổ Cầu Bạch Yến - Đào Duy Anh |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thạch Hãn Tôn Thất Thiệp - Trần Nguyên Đán |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thạch Hãn Trần Nguyên Đán - Phùng Hưng |
Đất SX-KD | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Trần Nhật Duật - Mang Cá |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Lê Duẩn - Trần Quốc Toản |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Trần Quốc Toản - Trần Nhật Duật |
Đất SX-KD | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thân Trọng Một Nguyễn Trãi - Đạm Phương |
Đất SX-KD | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thánh Gióng Trần Nhật Duật - Trương Hán Siêu |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thánh Gióng Trần Quốc Toản - Trần Nhật Duật |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thanh Hương Kiệt 1 Đặng Thái Thân - Kiệt 1 Tuệ Tĩnh |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thanh Lam Bồ Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lại Cao Bá Quát nối dài - Lô D10 - Khu tái định cư Phú Hiệp |
Đất SX-KD | 2.640.000 | 1.500.000 | 960.000 | 660.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lại 1 Thế Lại - Tôn Thất Đào |
Đất SX-KD | 2.640.000 | 1.500.000 | 960.000 | 660.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lữ Thánh Gióng - Thái Phiên |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tĩnh Tâm Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tĩnh Tâm Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tô Hiến Thành Chi Lăng - Chùa Ông |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tô Ngọc Vân Lê Văn Hưu - Trần Quý Cáp |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Đào Thế Lại - Thế Lại 1 |
Đất SX-KD | 2.640.000 | 1.500.000 | 960.000 | 660.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Thiệp Ông Ích Khiêm - Lương Ngọc Quyến |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Thuyết Phạm Đình Hồ - Kiệt Mang Cá |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tống Duy Tân Đinh Tiên Hoàng - Ngô Đức Kế - Ông Ích Khiêm |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Bình Trọng Lê Huân - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Hưng Đạo Cầu Phú Xuân - Cầu Gia Hội |
Đất SX-KD | 58.500.000 | 32.760.000 | 21.660.000 | 14.040.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Huy Liệu Cửa Ngăn - Hết đường |
Đất SX-KD | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Khánh Dư Lê Đại Hành - Thái Phiên |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Đán Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Hãn Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Hãn Trần Nguyên Đán - Tôn Thất Thiệp |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhân Tông Nguyễn Trãi - La Sơn Phu Tử |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhân Tông Nguyễn Trãi - Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhật Duật Lê Trung Đình - Lương Ngọc Quyến |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quang Long Cao Bá Quát - Khu tái định cư Phú Hiệp |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Hoàng Diệu - Lê Đại Hành |
Đất SX-KD | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Lê Đại Hành - Thái Phiên |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Thái Phiên - Hồ cá đường Tú Xương |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quý Cáp Kiệt 3 Tạ Quang Bửu - Tạ Quang Bửu |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quý Cáp Tạ Quang Bửu - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Văn Kỷ Cầu Khánh Ninh - Thái Phiên |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Xuân Soạn Trương Hán Siêu - Thế Lữ |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Triệu Quang Phục Tôn Thất Thiệp - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Triệu Quang Phục Nguyễn Trãi - Phùng Hưng |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trịnh Hoài Đức Nguyễn Hàm Ninh - Hoàng Văn Lịch |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trương Hán Siêu Thánh Gióng - Trần Xuân Soạn |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tú Xương Trần Quốc Toản - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tú Xương Nguyễn Trãi - Trần Nhật Duật |
Đất SX-KD | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tuệ Tĩnh Đặng Thai Mai - Kiệt Đặng Thái Thân |
Đất SX-KD | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Xã Tắc Trần Nguyên Hãn - Ngô Thời Nhậm |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Xuân 68 Ông Ích Khiêm - Cuối đường |
Đất SX-KD | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Yết Kiêu Lê Duẩn - Lê Huân |
Đất SX-KD | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
46257 Lê Huân - Đinh Tiên Hoàng |
Đất Khoáng sản | 27.900.000 | 15.600.000 | 10.320.000 | 6.720.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Chi Lăng (cầu Gia Hội) - Cầu Đông Ba (cầu Đen) |
Đất Khoáng sản | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Lê Đình Chinh |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Lê Đình Chinh - Xuống bến đò Thế Lại |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bùi Hữu Nghĩa Phùng Khắc Khoan - Lô D4 - Khu Tái định cư Phú Hiệp |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cao Bá Quát Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cao Bá Quát Nguyễn Chí Thanh - Phùng Khắc Khoan |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Cầu Gia Hội - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất Khoáng sản | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hồ Xuân Hương |
Đất Khoáng sản | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Hồ Xuân Hương - Cầu Chợ Dinh |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Cầu Chợ Dinh - Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu - Ngô Nhân Tịnh |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chu Mạnh Trinh Trần Khánh Dư - Trần Quốc Toản |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chùa Ông Ngự Viên - Nguyễn Du |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cửa Ngăn Lê Duẩn - 23 tháng 8 |
Đất Khoáng sản | 31.260.000 | 17.520.000 | 11.580.000 | 7.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cửa Quảng Đức Lê Duẩn - 23 tháng 8 |
Đất Khoáng sản | 27.900.000 | 15.600.000 | 10.320.000 | 6.720.000 |
| Phường Phú Xuân |
Dã Tượng Lê Đại Hành - Lê Ngọc Hân |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Dương Hoà Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đạm Phương Hoàng Diệu - Lê Đại Hành |
Đất Khoáng sản | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Dung Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Dung Lê Thánh Tôn - Ngô Đức Kế |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Nguyên Cẩn Trần Khánh Dư - Mai An Tiêm |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Thai Mai Đặng Thái Thân - Nhật Lệ |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Thái Thân Lê Huân - Đoàn Thị Điểm |
Đất Khoáng sản | 15.900.000 | 8.880.000 | 5.880.000 | 3.840.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Trần Côn Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Anh Cầu Thanh Long - Kẻ Trài |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Anh Kẻ Trài - Tăng Bạt Hổ |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Từ Mai Thúc Loan - Cầu Đông Ba (Cầu đen) |
Đất Khoáng sản | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Từ Cầu Đông Ba (cầu đen) - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Công Tráng Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất Khoáng sản | 11.820.000 | 6.600.000 | 4.380.000 | 2.820.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Công Tráng Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Trần Hưng Đạo - Cửa Thượng Tứ |
Đất Khoáng sản | 36.960.000 | 20.700.000 | 13.680.000 | 8.880.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Cửa Thượng Tứ - Tĩnh Tâm |
Đất Khoáng sản | 15.900.000 | 8.880.000 | 5.880.000 | 3.840.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Tĩnh Tâm - Cửa Hậu |
Đất Khoáng sản | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Ông Ích Khiêm - Đặng Thái Thân |
Đất Khoáng sản | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Đặng Thái Thân - Nhật Lệ |
Đất Khoáng sản | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Nhật Lệ - Tĩnh Tâm |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoạn tiếp nối đường Tịnh Tâm: Từ kiệt 71 Nhật Lệ đến đường Đoàn Thị Điểm Kiệt 71 Nhật Lệ - Đoàn Thị Điểm |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hàn Thuyên Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hàn Thuyên Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hồ Quý Ly Nguyễn Gia Thiều - Kiệt 485 Chi Lăng |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hòa Bình Đặng Thai Mai - Kiệt Tuệ Tĩnh |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoà Mỹ Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Châu Ký Tôn Thất Đào - Thế Lại 1 |
Đất Khoáng sản | 2.640.000 | 1.500.000 | 960.000 | 660.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Diệu Nguyễn Trãi - Đạm Phương |
Đất Khoáng sản | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Diệu Đạm Phương - Tôn Thất Thiệp |
Đất Khoáng sản | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Xuân Hãn Đào Duy Anh - Tăng Bạt Hổ |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Huỳnh Thúc Kháng Trần Hưng Đạo - Cầu Đông Ba (cầu Đen) |
Đất Khoáng sản | 15.900.000 | 8.880.000 | 5.880.000 | 3.840.000 |
| Phường Phú Xuân |
Huỳnh Thúc Kháng Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Cầu Thanh Long |
Đất Khoáng sản | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Kẽ Trài Cửa Đông Bắc Kinh thành - Đào Duy Anh |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
La Sơn Phu Tử Ngô Thế Lân - Thái Phiên |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lâm Mộng Quang Đinh Tiên Hoàng - Tống Duy Tân |
Đất Khoáng sản | 15.900.000 | 8.880.000 | 5.880.000 | 3.840.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Trần Khánh Dư - Đạm Phương |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Đạm Phương - Nguyễn Trãi |
Đất Khoáng sản | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Nguyễn Trãi - Trần Văn Kỷ |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đình Chinh Bạch Đằng - Phùng Khắc Hoan |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn Cầu Phú Xuân - Cầu Bạch Hổ |
Đất Khoáng sản | 43.560.000 | 24.420.000 | 16.140.000 | 10.440.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn Cầu Bạch Hổ - Cầu An Hòa |
Đất Khoáng sản | 11.820.000 | 6.600.000 | 4.380.000 | 2.820.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn (Phía bên kia đường sắt) Kim Long - Cầu An Hòa |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Huân Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất Khoáng sản | 15.900.000 | 8.880.000 | 5.880.000 | 3.840.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Hữu Trác Thái Phiên - Mương nước ruộng Tịch Điền |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Ngọc Hân Trần Khánh Dư - Nguyễn Trãi |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Thánh Tôn Ông Ích Khiêm - Lê Văn Hưu |
Đất Khoáng sản | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Trực Đoàn Thị Điểm - Đinh Tiên Hoàng |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Trung Đình Trần Văn Kỷ - Lương Y |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Hưu Tạ Quang Bửu - Lê Thánh Tôn |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Hưu Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Miến Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lương Ngọc Quyến Tôn Thất Thiệp - Tản Đà |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lương Y Lê Trung Đình - Xuân 68 |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lưu Trọng Lư Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mai An Tiêm Trần Nhân Tông - Nguyễn Quang Bích |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mai Thúc Loan Đoàn Thị Điểm - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất Khoáng sản | 31.260.000 | 17.520.000 | 11.580.000 | 7.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mang Cá Lê Trung Đình - Lương Ngọc Quyến |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Đức Kế Ông Ích Khiêm - Lê Văn Hưu |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Kha Trần Quang Long - Phùng Khắc Khoan - Hoàng Văn Lịch |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Nhân Tịnh Chi Lăng - Hoàng Văn Lịch |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Sĩ Liên Đoàn Thị Điểm - Đinh Tiên Hoàng |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thế Lân Tôn Thất Thiệp - Nguyễn Trãi |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thế Lân Nguyễn Trãi - Trần Văn Kỷ |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thời Nhậm Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thời Nhậm Trần Nguyên Đán - Tôn Thất Thiệp |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngự Hà Lê Văn Hưu - Đinh Tiên Hoàng |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Biểu Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Biểu Lê Thánh Tôn - Ngô Đức Kế |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Diễu Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Diễu Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Bạch Đằng - Hồ Xuân Hương |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Hồ Xuân Hương - Nguyễn Gia Thiều |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Gia Thiều - Cuối đường |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Cư Trinh Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Du Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Gia Thiều Cầu Bãi Dâu - Cầu Chợ Dinh |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Hữu Huân Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Huy Lượng Đoàn Nguyễn Tuấn - Mương thoát nước |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Quang Bích Trần Khánh Dư - Nguyễn Trãi |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Quyền Nguyễn Hữu Huân - Phan Huy Chú |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Thiện Thuật Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất Khoáng sản | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Thượng Hiền Thái Phiên - Trần Nhân Tông |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Lê Duẩn - Thạch Hãn |
Đất Khoáng sản | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Thạch Hãn - Lê Ngọc Hân |
Đất Khoáng sản | 15.900.000 | 8.880.000 | 5.880.000 | 3.840.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Lê Ngọc Hân - Tăng Bạt Hổ |
Đất Khoáng sản | 11.820.000 | 6.600.000 | 4.380.000 | 2.820.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Tăng Bạt Hổ - Cầu tránh An Hòa |
Đất Khoáng sản | 11.820.000 | 6.600.000 | 4.380.000 | 2.820.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trực Thánh Gióng - Trần Xuân Soạn |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Tư Giản Hoàng Văn Lịch - Khu quy hoạch Bãi Dâu |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Siêu Chi Lăng - Nguyễn Gia Thiều |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Thoại Nguyễn Tư Giản - Khu dân cư |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Trãi - La Sơn Phu Tử |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Xuân Ôn Lê Trung Đình - Tôn Thất Thuyết |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nhật Lệ Phùng Hưng - Lê Thánh Tôn |
Đất Khoáng sản | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nhật Lệ Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ông Ích Khiêm Tôn Thất Thiệp - Cửa Quảng Đức |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ông Ích Khiêm Cửa Ngăn - Xuân 68 |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Thái Phiên - Tôn Thất Thuyết kéo dài |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Tôn Thất Thuyết kéo dài - Hết đường (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 10) |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Thái Phiên - Lê Trung Đình |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Ngọc Thảo Hồ Quý Ly - Ngô Nhân Tịnh |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Đăng Lưu Trần Hưng Đạo - Mai Thúc Loan |
Đất Khoáng sản | 43.560.000 | 24.420.000 | 16.140.000 | 10.440.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Huy Chú Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Huy Ích Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Văn Trị Nguyễn Quyền - Thánh Gióng |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Hưng Đặng Thái Thân - Triệu Quang Phục |
Đất Khoáng sản | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Hưng Triệu Quang Phục - Đại học Nông Lâm |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Khắc Khoan Bạch Đằng - Trần Quang Long - Ngô Kha |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Khắc Khoan Trần Quang Long - Ngô Kha - Nguyễn Gia Thiều |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Quốc Sử Quán Mai Thúc Loan - Ngô Sĩ Liên |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tạ Quang Bửu Trần Quý Cáp - Phùng Hưng |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tăng Bạt Hổ Lê Duẩn - Cầu Bạch Yến |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tăng Bạt Hổ Cầu Bạch Yến - Đào Duy Anh |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thạch Hãn Tôn Thất Thiệp - Trần Nguyên Đán |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thạch Hãn Trần Nguyên Đán - Phùng Hưng |
Đất Khoáng sản | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Trần Nhật Duật - Mang Cá |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Lê Duẩn - Trần Quốc Toản |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Trần Quốc Toản - Trần Nhật Duật |
Đất Khoáng sản | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thân Trọng Một Nguyễn Trãi - Đạm Phương |
Đất Khoáng sản | 12.720.000 | 7.140.000 | 4.680.000 | 3.060.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thánh Gióng Trần Nhật Duật - Trương Hán Siêu |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thánh Gióng Trần Quốc Toản - Trần Nhật Duật |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thanh Hương Kiệt 1 Đặng Thái Thân - Kiệt 1 Tuệ Tĩnh |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thanh Lam Bồ Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lại Cao Bá Quát nối dài - Lô D10 - Khu tái định cư Phú Hiệp |
Đất Khoáng sản | 2.640.000 | 1.500.000 | 960.000 | 660.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lại 1 Thế Lại - Tôn Thất Đào |
Đất Khoáng sản | 2.640.000 | 1.500.000 | 960.000 | 660.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lữ Thánh Gióng - Thái Phiên |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tĩnh Tâm Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tĩnh Tâm Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tô Hiến Thành Chi Lăng - Chùa Ông |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tô Ngọc Vân Lê Văn Hưu - Trần Quý Cáp |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Đào Thế Lại - Thế Lại 1 |
Đất Khoáng sản | 2.640.000 | 1.500.000 | 960.000 | 660.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Thiệp Ông Ích Khiêm - Lương Ngọc Quyến |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Thuyết Phạm Đình Hồ - Kiệt Mang Cá |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tống Duy Tân Đinh Tiên Hoàng - Ngô Đức Kế - Ông Ích Khiêm |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Bình Trọng Lê Huân - Nguyễn Trãi |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Hưng Đạo Cầu Phú Xuân - Cầu Gia Hội |
Đất Khoáng sản | 58.500.000 | 32.760.000 | 21.660.000 | 14.040.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Huy Liệu Cửa Ngăn - Hết đường |
Đất Khoáng sản | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Khánh Dư Lê Đại Hành - Thái Phiên |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Đán Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Hãn Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Hãn Trần Nguyên Đán - Tôn Thất Thiệp |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhân Tông Nguyễn Trãi - La Sơn Phu Tử |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhân Tông Nguyễn Trãi - Trần Khánh Dư |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhật Duật Lê Trung Đình - Lương Ngọc Quyến |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quang Long Cao Bá Quát - Khu tái định cư Phú Hiệp |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Hoàng Diệu - Lê Đại Hành |
Đất Khoáng sản | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Lê Đại Hành - Thái Phiên |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Thái Phiên - Hồ cá đường Tú Xương |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quý Cáp Kiệt 3 Tạ Quang Bửu - Tạ Quang Bửu |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quý Cáp Tạ Quang Bửu - Đinh Tiên Hoàng |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Văn Kỷ Cầu Khánh Ninh - Thái Phiên |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Xuân Soạn Trương Hán Siêu - Thế Lữ |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Triệu Quang Phục Tôn Thất Thiệp - Nguyễn Trãi |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Triệu Quang Phục Nguyễn Trãi - Phùng Hưng |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trịnh Hoài Đức Nguyễn Hàm Ninh - Hoàng Văn Lịch |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trương Hán Siêu Thánh Gióng - Trần Xuân Soạn |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tú Xương Trần Quốc Toản - Nguyễn Trãi |
Đất Khoáng sản | 3.900.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tú Xương Nguyễn Trãi - Trần Nhật Duật |
Đất Khoáng sản | 4.980.000 | 2.760.000 | 1.860.000 | 1.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tuệ Tĩnh Đặng Thai Mai - Kiệt Đặng Thái Thân |
Đất Khoáng sản | 8.280.000 | 4.620.000 | 3.060.000 | 1.980.000 |
| Phường Phú Xuân |
Xã Tắc Trần Nguyên Hãn - Ngô Thời Nhậm |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Xuân 68 Ông Ích Khiêm - Cuối đường |
Đất Khoáng sản | 6.360.000 | 3.540.000 | 2.340.000 | 1.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Yết Kiêu Lê Duẩn - Lê Huân |
Đất Khoáng sản | 9.360.000 | 5.280.000 | 3.480.000 | 2.220.000 |
| Phường Phú Xuân |
46257 Lê Huân - Đinh Tiên Hoàng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 23.250.000 | 13.000.000 | 8.600.000 | 5.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Chi Lăng (cầu Gia Hội) - Cầu Đông Ba (cầu Đen) |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.850.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Lê Đình Chinh |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Lê Đình Chinh - Xuống bến đò Thế Lại |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bùi Hữu Nghĩa Phùng Khắc Khoan - Lô D4 - Khu Tái định cư Phú Hiệp |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cao Bá Quát Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cao Bá Quát Nguyễn Chí Thanh - Phùng Khắc Khoan |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Cầu Gia Hội - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 10.600.000 | 5.950.000 | 3.900.000 | 2.550.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hồ Xuân Hương |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.850.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Hồ Xuân Hương - Cầu Chợ Dinh |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Cầu Chợ Dinh - Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu - Ngô Nhân Tịnh |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chu Mạnh Trinh Trần Khánh Dư - Trần Quốc Toản |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chùa Ông Ngự Viên - Nguyễn Du |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cửa Ngăn Lê Duẩn - 23 tháng 8 |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 26.050.000 | 14.600.000 | 9.650.000 | 6.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cửa Quảng Đức Lê Duẩn - 23 tháng 8 |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 23.250.000 | 13.000.000 | 8.600.000 | 5.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Dã Tượng Lê Đại Hành - Lê Ngọc Hân |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Dương Hoà Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đạm Phương Hoàng Diệu - Lê Đại Hành |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 10.600.000 | 5.950.000 | 3.900.000 | 2.550.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Dung Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Dung Lê Thánh Tôn - Ngô Đức Kế |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Nguyên Cẩn Trần Khánh Dư - Mai An Tiêm |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Thai Mai Đặng Thái Thân - Nhật Lệ |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Thái Thân Lê Huân - Đoàn Thị Điểm |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 13.250.000 | 7.400.000 | 4.900.000 | 3.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đặng Trần Côn Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Anh Cầu Thanh Long - Kẻ Trài |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Anh Kẻ Trài - Tăng Bạt Hổ |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Từ Mai Thúc Loan - Cầu Đông Ba (Cầu đen) |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 10.600.000 | 5.950.000 | 3.900.000 | 2.550.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đào Duy Từ Cầu Đông Ba (cầu đen) - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Công Tráng Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 9.850.000 | 5.500.000 | 3.650.000 | 2.350.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Công Tráng Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Trần Hưng Đạo - Cửa Thượng Tứ |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 30.800.000 | 17.250.000 | 11.400.000 | 7.400.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Cửa Thượng Tứ - Tĩnh Tâm |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 13.250.000 | 7.400.000 | 4.900.000 | 3.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đinh Tiên Hoàng Tĩnh Tâm - Cửa Hậu |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.850.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Ông Ích Khiêm - Đặng Thái Thân |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 10.600.000 | 5.950.000 | 3.900.000 | 2.550.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Đặng Thái Thân - Nhật Lệ |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.850.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoàn Thị Điểm Nhật Lệ - Tĩnh Tâm |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Đoạn tiếp nối đường Tịnh Tâm: Từ kiệt 71 Nhật Lệ đến đường Đoàn Thị Điểm Kiệt 71 Nhật Lệ - Đoàn Thị Điểm |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hàn Thuyên Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hàn Thuyên Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hồ Quý Ly Nguyễn Gia Thiều - Kiệt 485 Chi Lăng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hòa Bình Đặng Thai Mai - Kiệt Tuệ Tĩnh |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoà Mỹ Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Châu Ký Tôn Thất Đào - Thế Lại 1 |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 2.200.000 | 1.250.000 | 800.000 | 550.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Diệu Nguyễn Trãi - Đạm Phương |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 10.600.000 | 5.950.000 | 3.900.000 | 2.550.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Diệu Đạm Phương - Tôn Thất Thiệp |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.850.000 |
| Phường Phú Xuân |
Hoàng Xuân Hãn Đào Duy Anh - Tăng Bạt Hổ |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Huỳnh Thúc Kháng Trần Hưng Đạo - Cầu Đông Ba (cầu Đen) |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 13.250.000 | 7.400.000 | 4.900.000 | 3.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Huỳnh Thúc Kháng Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Cầu Thanh Long |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 10.600.000 | 5.950.000 | 3.900.000 | 2.550.000 |
| Phường Phú Xuân |
Kẽ Trài Cửa Đông Bắc Kinh thành - Đào Duy Anh |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
La Sơn Phu Tử Ngô Thế Lân - Thái Phiên |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lâm Mộng Quang Đinh Tiên Hoàng - Tống Duy Tân |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 13.250.000 | 7.400.000 | 4.900.000 | 3.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Trần Khánh Dư - Đạm Phương |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Đạm Phương - Nguyễn Trãi |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 10.600.000 | 5.950.000 | 3.900.000 | 2.550.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đại Hành Nguyễn Trãi - Trần Văn Kỷ |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Đình Chinh Bạch Đằng - Phùng Khắc Hoan |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn Cầu Phú Xuân - Cầu Bạch Hổ |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 36.300.000 | 20.350.000 | 13.450.000 | 8.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn Cầu Bạch Hổ - Cầu An Hòa |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 9.850.000 | 5.500.000 | 3.650.000 | 2.350.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Duẩn (Phía bên kia đường sắt) Kim Long - Cầu An Hòa |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Huân Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 13.250.000 | 7.400.000 | 4.900.000 | 3.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Hữu Trác Thái Phiên - Mương nước ruộng Tịch Điền |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Ngọc Hân Trần Khánh Dư - Nguyễn Trãi |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Thánh Tôn Ông Ích Khiêm - Lê Văn Hưu |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.850.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Trực Đoàn Thị Điểm - Đinh Tiên Hoàng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Trung Đình Trần Văn Kỷ - Lương Y |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Hưu Tạ Quang Bửu - Lê Thánh Tôn |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Hưu Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lê Văn Miến Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lương Ngọc Quyến Tôn Thất Thiệp - Tản Đà |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lương Y Lê Trung Đình - Xuân 68 |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Lưu Trọng Lư Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mai An Tiêm Trần Nhân Tông - Nguyễn Quang Bích |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mai Thúc Loan Đoàn Thị Điểm - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 26.050.000 | 14.600.000 | 9.650.000 | 6.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Mang Cá Lê Trung Đình - Lương Ngọc Quyến |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Đức Kế Ông Ích Khiêm - Lê Văn Hưu |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Kha Trần Quang Long - Phùng Khắc Khoan - Hoàng Văn Lịch |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Nhân Tịnh Chi Lăng - Hoàng Văn Lịch |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Sĩ Liên Đoàn Thị Điểm - Đinh Tiên Hoàng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thế Lân Tôn Thất Thiệp - Nguyễn Trãi |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thế Lân Nguyễn Trãi - Trần Văn Kỷ |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thời Nhậm Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngô Thời Nhậm Trần Nguyên Đán - Tôn Thất Thiệp |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ngự Hà Lê Văn Hưu - Đinh Tiên Hoàng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Biểu Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Biểu Lê Thánh Tôn - Ngô Đức Kế |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Diễu Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Diễu Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Bạch Đằng - Hồ Xuân Hương |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Hồ Xuân Hương - Nguyễn Gia Thiều |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Gia Thiều - Cuối đường |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Cư Trinh Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Du Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Gia Thiều Cầu Bãi Dâu - Cầu Chợ Dinh |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Hữu Huân Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Huy Lượng Đoàn Nguyễn Tuấn - Mương thoát nước |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Quang Bích Trần Khánh Dư - Nguyễn Trãi |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Quyền Nguyễn Hữu Huân - Phan Huy Chú |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Thiện Thuật Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.850.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Thượng Hiền Thái Phiên - Trần Nhân Tông |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Lê Duẩn - Thạch Hãn |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 10.600.000 | 5.950.000 | 3.900.000 | 2.550.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Thạch Hãn - Lê Ngọc Hân |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 13.250.000 | 7.400.000 | 4.900.000 | 3.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Lê Ngọc Hân - Tăng Bạt Hổ |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 9.850.000 | 5.500.000 | 3.650.000 | 2.350.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trãi Tăng Bạt Hổ - Cầu tránh An Hòa |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 9.850.000 | 5.500.000 | 3.650.000 | 2.350.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Trực Thánh Gióng - Trần Xuân Soạn |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Tư Giản Hoàng Văn Lịch - Khu quy hoạch Bãi Dâu |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Siêu Chi Lăng - Nguyễn Gia Thiều |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Thoại Nguyễn Tư Giản - Khu dân cư |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Trãi - La Sơn Phu Tử |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nguyễn Xuân Ôn Lê Trung Đình - Tôn Thất Thuyết |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nhật Lệ Phùng Hưng - Lê Thánh Tôn |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.850.000 |
| Phường Phú Xuân |
Nhật Lệ Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ông Ích Khiêm Tôn Thất Thiệp - Cửa Quảng Đức |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Ông Ích Khiêm Cửa Ngăn - Xuân 68 |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Thái Phiên - Tôn Thất Thuyết kéo dài |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Tôn Thất Thuyết kéo dài - Hết đường (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 10) |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Đình Hổ Thái Phiên - Lê Trung Đình |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phạm Ngọc Thảo Hồ Quý Ly - Ngô Nhân Tịnh |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Đăng Lưu Trần Hưng Đạo - Mai Thúc Loan |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 36.300.000 | 20.350.000 | 13.450.000 | 8.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Huy Chú Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Huy Ích Thái Phiên - Thánh Gióng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phan Văn Trị Nguyễn Quyền - Thánh Gióng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Hưng Đặng Thái Thân - Triệu Quang Phục |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.850.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Hưng Triệu Quang Phục - Đại học Nông Lâm |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Khắc Khoan Bạch Đằng - Trần Quang Long - Ngô Kha |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phùng Khắc Khoan Trần Quang Long - Ngô Kha - Nguyễn Gia Thiều |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Quốc Sử Quán Mai Thúc Loan - Ngô Sĩ Liên |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tạ Quang Bửu Trần Quý Cáp - Phùng Hưng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tăng Bạt Hổ Lê Duẩn - Cầu Bạch Yến |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tăng Bạt Hổ Cầu Bạch Yến - Đào Duy Anh |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thạch Hãn Tôn Thất Thiệp - Trần Nguyên Đán |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thạch Hãn Trần Nguyên Đán - Phùng Hưng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.850.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Trần Nhật Duật - Mang Cá |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Lê Duẩn - Trần Quốc Toản |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thái Phiên Trần Quốc Toản - Trần Nhật Duật |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.850.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thân Trọng Một Nguyễn Trãi - Đạm Phương |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 10.600.000 | 5.950.000 | 3.900.000 | 2.550.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thánh Gióng Trần Nhật Duật - Trương Hán Siêu |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thánh Gióng Trần Quốc Toản - Trần Nhật Duật |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thanh Hương Kiệt 1 Đặng Thái Thân - Kiệt 1 Tuệ Tĩnh |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thanh Lam Bồ Thái Phiên - Lê Đại Hành |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lại Cao Bá Quát nối dài - Lô D10 - Khu tái định cư Phú Hiệp |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 2.200.000 | 1.250.000 | 800.000 | 550.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lại 1 Thế Lại - Tôn Thất Đào |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 2.200.000 | 1.250.000 | 800.000 | 550.000 |
| Phường Phú Xuân |
Thế Lữ Thánh Gióng - Thái Phiên |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tĩnh Tâm Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tĩnh Tâm Lê Thánh Tôn - Xuân 68 |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tô Hiến Thành Chi Lăng - Chùa Ông |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tô Ngọc Vân Lê Văn Hưu - Trần Quý Cáp |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Đào Thế Lại - Thế Lại 1 |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 2.200.000 | 1.250.000 | 800.000 | 550.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Thiệp Ông Ích Khiêm - Lương Ngọc Quyến |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tôn Thất Thuyết Phạm Đình Hồ - Kiệt Mang Cá |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tống Duy Tân Đinh Tiên Hoàng - Ngô Đức Kế - Ông Ích Khiêm |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Bình Trọng Lê Huân - Nguyễn Trãi |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Hưng Đạo Cầu Phú Xuân - Cầu Gia Hội |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 48.750.000 | 27.300.000 | 18.050.000 | 11.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Huy Liệu Cửa Ngăn - Hết đường |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.850.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Khánh Dư Lê Đại Hành - Thái Phiên |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Đán Ông Ích Khiêm - Triệu Quang Phục |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Hãn Lê Huân - Trần Nguyên Đán |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nguyên Hãn Trần Nguyên Đán - Tôn Thất Thiệp |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhân Tông Nguyễn Trãi - La Sơn Phu Tử |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhân Tông Nguyễn Trãi - Trần Khánh Dư |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Nhật Duật Lê Trung Đình - Lương Ngọc Quyến |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quang Long Cao Bá Quát - Khu tái định cư Phú Hiệp |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Hoàng Diệu - Lê Đại Hành |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.850.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Lê Đại Hành - Thái Phiên |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quốc Toản Thái Phiên - Hồ cá đường Tú Xương |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quý Cáp Kiệt 3 Tạ Quang Bửu - Tạ Quang Bửu |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Quý Cáp Tạ Quang Bửu - Đinh Tiên Hoàng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Văn Kỷ Cầu Khánh Ninh - Thái Phiên |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trần Xuân Soạn Trương Hán Siêu - Thế Lữ |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Triệu Quang Phục Tôn Thất Thiệp - Nguyễn Trãi |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Triệu Quang Phục Nguyễn Trãi - Phùng Hưng |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trịnh Hoài Đức Nguyễn Hàm Ninh - Hoàng Văn Lịch |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Trương Hán Siêu Thánh Gióng - Trần Xuân Soạn |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tú Xương Trần Quốc Toản - Nguyễn Trãi |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 3.250.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tú Xương Nguyễn Trãi - Trần Nhật Duật |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 4.150.000 | 2.300.000 | 1.550.000 | 1.000.000 |
| Phường Phú Xuân |
Tuệ Tĩnh Đặng Thai Mai - Kiệt Đặng Thái Thân |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 6.900.000 | 3.850.000 | 2.550.000 | 1.650.000 |
| Phường Phú Xuân |
Xã Tắc Trần Nguyên Hãn - Ngô Thời Nhậm |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Xuân 68 Ông Ích Khiêm - Cuối đường |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 5.300.000 | 2.950.000 | 1.950.000 | 1.250.000 |
| Phường Phú Xuân |
Yết Kiêu Lê Duẩn - Lê Huân |
Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.850.000 |
| Phường Phú Xuân |
Phường Thanh Thủy - |
Đất trồng lúa | 50.000 | 43.000 | 0 | 0 |
| Phường Phú Xuân |
Phường Thanh Thủy - |
Đất trồng cây hàng năm | 50.000 | 43.000 | 0 | 0 |
| Phường Phú Xuân |
Phường Thanh Thủy - |
Đất trồng cây lâu năm | 55.000 | 48.000 | 0 | 0 |
| Phường Phú Xuân |
Phường Thanh Thủy - |
Đất chăn nuôi tập trung | 50.000 | 43.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Phú Xuân |
46257 Lê Huân - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở | 46.500.000 | 26.000.000 | 17.200.000 | 11.200.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Chi Lăng (cầu Gia Hội) - Cầu Đông Ba (cầu Đen) |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Lê Đình Chinh |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bạch Đằng Lê Đình Chinh - Xuống bến đò Thế Lại |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Bùi Hữu Nghĩa Phùng Khắc Khoan - Lô D4 - Khu Tái định cư Phú Hiệp |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cao Bá Quát Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cao Bá Quát Nguyễn Chí Thanh - Phùng Khắc Khoan |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Cầu Gia Hội - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở | 21.200.000 | 11.900.000 | 7.800.000 | 5.100.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hồ Xuân Hương |
Đất ở | 15.600.000 | 8.800.000 | 5.800.000 | 3.700.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Hồ Xuân Hương - Cầu Chợ Dinh |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Cầu Chợ Dinh - Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chi Lăng Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu - Ngô Nhân Tịnh |
Đất ở | 6.500.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chu Mạnh Trinh Trần Khánh Dư - Trần Quốc Toản |
Đất ở | 10.600.000 | 5.900.000 | 3.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Phú Xuân |
Chùa Ông Ngự Viên - Nguyễn Du |
Đất ở | 13.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 |
| Phường Phú Xuân |
Cửa Ngăn Lê Duẩn - 23 tháng 8 |
Đất ở | 52.100.000 | 29.200.000 | 19.300.000 | 12.500.000 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Phú Xuân
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Huế mới nhất

4. Thông tin phường Phú Xuân, thành phố Huế
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Gia Hội, Phường Phú Hậu, Phường Tây Lộc, Phường Thuận Lộc, Phường Thuận Hòa, Phường Đông Ba (tổng 6 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Phú Xuân theo Nghị quyết số 1675/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Phú Xuân có diện tích tự nhiên 10,38 km² với quy mô dân số 130.247 người, mật độ dân cư đạt 12.547,9 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Phú Xuân được đặt tại 394 Đinh Tiên Hoàng, phường Phú Xuân, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Phú Xuân không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Thành phố Huế, Phường Phú Xuân là một trong tổng số 40 đơn vị hành chính cấp xã toàn thành phố, trong đó có 19 xã và 21 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Phú Xuân, Thành phố Huế - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định vị trí đất, giá đất tại thành phố Huế
5.1. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với đất nông nghiệp trong bảng giá đất
Tiêu chí xác định vị trí đất đối với đất nông nghiệp căn cứ vào năng suất, cây trồng, vật nuôi, khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm, điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm và được thực hiện như sau:
1. Vị trí 1: Là vị trí mà tại đó các thửa đất có năng suất, cây trồng, vật nuôi cao, các yếu tố và điều kiện thuận lợi (đối với đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất); khoảng cách từ nơi cư trú của cộng đồng người sử dụng đất đến nơi sản xuất, khoảng cách từ nơi sản xuất đến thị trường tiêu thụ tập trung sản phẩm thuận lợi (đối với đất nuôi trồng thủy sản, đất rừng sản xuất).
2. Vị trí 2: Là vị trí không thuận lợi về giao thông; năng suất, cây trồng, vật nuôi thấp; điều kiện tưới tiêu không chủ động; không có kết cấu hạ tầng và các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh khác; xa nơi cư trú người sử dụng đất, xa thị trường tiêu thụ tập trung sản phẩm.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với đất phi nông nghiệp trong bảng giá đất
1. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với các tuyến đường đã được đặt tên được xác định gắn với từng đường, đoạn đường, phố, đoạn phố và căn cứ vào điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh; khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực và thực hiện như sau:
a) Vị trí 1: Tất cả các thửa có mặt tiền là đường phố, khoảng cách xác định cho vị trí 1 tính từ mặt tiếp giáp với đường phố kéo dài về sau đến 25 mét.
b) Vị trí 2:
Các thửa đất nằm liền kề vị trí 1 thuộc các đường kiệt của đường phố, có mặt cắt đường < 2,5mét, khoảng cách xác định cho vị trí 2 tính tại đường phân giữa vị trí 1 và vị trí 2 kéo dài thêm 25 mét.
Các thửa đất mặt tiền thuộc các đường kiệt của đường phố, có mặt cắt đường ≥ 2,5mét, khoảng cách xác định cho vị trí 2 tính tại đường phân giữa vị trí 1 và vị trí 2 đến dưới 100 mét.
c) Vị trí 3:
Các thửa đất nằm liền kề vị trí 2 thuộc các đường kiệt của đường phố, có mặt cắt đường < 2,5 mét, khoảng cách xác định cho vị trí 3 tính tại đường phân giữa vị trí 2 và vị trí 3 kéo dài thêm 25 mét.
Các thửa đất mặt tiền thuộc các đường kiệt của đường phố, có mặt cắt đường ≥ 2,5 mét, khoảng cách xác định cho vị trí 3 tính tại đường phân giữa vị trí 2 và vị trí 3 đến hết đường kiệt.
Các thửa đất nằm liền kề vị trí 2 thuộc các đường kiệt của đường kiệt của đường phố, có mặt cắt đường ≥ 2,5 mét, khoảng cách xác định cho vị trí 3 tính từ đường phân vị trí 2 kéo dài tiếp theo đến dưới 100 mét.
d) Vị trí 4:
Các thửa đất nằm liền kề vị trí 3 thuộc các đường kiệt của đường phố, có mặt cắt đường <2,5 mét, khoảng cách xác định cho vị trí 4 tính từ đường phân vị trí 3 cho đến hết đường kiệt.
Các thửa đất nằm liền kề vị trí 3 thuộc các đường kiệt của đường kiệt của đường phố, có mặt cắt đường ≥ 2,5 mét, khoảng cách xác định cho vị trí 4 tính từ đường phân vị trí 3 kéo dài đến hết đường kiệt.
Các thửa đất còn lại có điều kiện về giao thông và sinh hoạt kém hơn vị trí 3.
đ) Vị trí đặc thù:
Các thửa đất có chiều dài từ mặt tiếp giáp với đường phố về phía sau lớn hơn 25 mét được xác định theo 3 vị trí như sau: Vị trí 1: Từ mặt tiếp giáp với đường phố kéo dài về phía sau là 25 mét. Vị trí 2: Từ đường phân giữa vị trí 1 và vị trí 2 kéo dài về phía sau 20 mét. Vị trí 3: Từ đường phân giữa vị trí 2 và vị trí 3 kéo dài về phía sau đến hết ranh giới thửa đất.
Các thửa đất mang tên đường phố nào thì xác định vị trí theo đường phố đó để áp giá đất. Đối với các thửa đất chưa có tên đường phố hoặc các thửa đất tách ra từ thửa đất có tên đường phố, xác định vị trí theo đường phố có khoảng cách gần nhất trong khu vực để áp giá.
Các thửa đất có vị trí từ 2 mặt tiền đường phố trở lên thì việc xác định giá đất theo đường phố có giá đất cao nhất làm đơn giá chuẩn và cộng thêm vào đơn giá chuẩn (+) 5% đơn giá vị trí 1 của toàn bộ diện tích thửa đất của đường phố có giá cao thứ hai.
2. Tiêu chí xác định vị trí đối với đất ven đường giao thông chính có kết cấu hạ tầng thuận lợi cho sinh hoạt, sản xuất, kinh doanh và thực hiện như sau:
a) Vị trí 1: Là vị trí có ít nhất một mặt tiếp giáp với đường giao thông.
b) Vị trí 2: Là vị trí nằm liền kề vị trí 1, có ít nhất một mặt tiếp giáp với “đường kiệt” của đường giao thông, có mặt cắt đường ≥ 2,5 mét, khoảng cách xác định từ điểm tiếp giáp với vị trí 1 đến 100 mét.
c) Vị trí 3:
Là vị trí nằm liền kề vị trí 2, có ít nhất một mặt tiếp giáp với “đường kiệt” của đường giao thông, có mặt cắt đường ≥ 2,5 mét, khoảng cách xác định từ điểm tiếp giáp với vị trí 2 đến 100 mét.
Là vị trí nằm liền kề vị trí 1, có ít nhất một mặt tiếp giáp đường kiệt của đường giao thông, có mặt cắt đường < 2,5 mét, khoảng cách xác định từ điểm tiếp giáp với vị trí 1 đến 100 mét.
Đối với thửa đất có vị trí tiếp giáp với nhiều tuyến đường thì giá đất được xác định theo mức giá của tuyến đường có giá cao nhất.
3. Tiêu chí xác định vị trí đối với đất các vùng còn lại căn cứ vào khả năng sinh lợi và điều kiện kết cấu hạ tầng và được thực hiện như sau:
a) Nguyên tắc xác định vùng:
Vùng 1: Đất phi nông nghiệp có mặt tiền tiếp giáp với đường giao thông trong thôn, khả năng sinh lợi và điều kiện kết cấu hạ tầng tương đối thuận lợi.
Vùng 2: Đất phi nông nghiệp nằm ven đường giao thông trong thôn, có các điều kiện kém thuận lợi hơn vùng 1.
Vùng 3: Đất phi nông nghiệp các vị trí còn lại trên địa bàn.
b) Nguyên tắc phân vị trí đất theo vùng: Mỗi vùng được phân thành 2 vị trí căn cứ vào mức độ thuận lợi trong từng khu vực. Riêng vùng 3 không phân vị trí.
Vị trí 1: Là vị trí có mức độ thuận lợi hơn.
Vị trí 2: Là vị trí còn lại.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường Phú Xuân, thành phố Huế năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường Phú Xuân, thành phố Huế năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
