Bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai

Bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại phường Pleiku được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Pleiku theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai

– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai


3. Tra cứu bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất phường Pleiku năm 2026

Khu vực: phường Pleiku.

Loại đất: Đất SX-KD đô thị, Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.

Mức giá áp dụng: từ 21.600 đến 53.820.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Phường Pleiku Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt
Đất SX-KD đô thị 1.288.000 360.000 306.000 262.000
Phường Pleiku Nguyễn Bá Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
Đất SX-KD đô thị 5.120.000 1.428.000 1.212.000 1.028.000
Phường Pleiku Nguyễn Cư Trinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 868.000 268.000 240.000 216.000
Phường Pleiku Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 9.896.000 2.672.000 2.272.000 1.928.000
Phường Pleiku Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 12.552.000 3.388.000 2.880.000 2.448.000
Phường Pleiku Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
Đất SX-KD đô thị 14.000.000 3.780.000 3.216.000 2.732.000
Phường Pleiku Nguyễn Đức Cảnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 3.528.000 984.000 836.000 708.000
Phường Pleiku Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà ông Báu
Đất SX-KD đô thị 3.400.000 952.000 808.000 684.000
Phường Pleiku Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân
Đất SX-KD đô thị 2.864.000 800.000 680.000 580.000
Phường Pleiku Nguyễn Lương Bằng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Suối Hội Phú - Nay Der
Đất SX-KD đô thị 7.616.000 2.056.000 1.748.000 1.484.000
Phường Pleiku Nguyễn Tất Thành (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu Hoa Lư - Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 11.040.000 2.980.000 2.536.000 2.152.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Wừu
Đất SX-KD đô thị 8.232.000 2.220.000 1.888.000 1.604.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63
Đất SX-KD đô thị 4.724.000 1.316.000 1.120.000 952.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh
Đất SX-KD đô thị 2.784.000 776.000 664.000 560.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154
Đất SX-KD đô thị 2.180.000 608.000 520.000 440.000
Phường Pleiku Nguyễn Thế Lịch (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Thì Nhậm - Đường hẻm 27 Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 1.440.000 404.000 342.000 292.000
Phường Pleiku Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 1.120.000 300.000 268.000 240.000
Phường Pleiku Nguyễn Tri Phương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh
Đất SX-KD đô thị 2.956.000 848.000 680.000 544.000
Phường Pleiku Nguyễn Trung Trực (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh
Đất SX-KD đô thị 2.016.000 668.000 536.000 428.000
Phường Pleiku Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 15.944.000 4.304.000 3.660.000 3.112.000
Phường Pleiku Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Cầu Hội Phú
Đất SX-KD đô thị 4.972.000 1.388.000 1.176.000 1.000.000
Phường Pleiku Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Hết ranh giới Hội trường thôn 03
Đất SX-KD đô thị 800.000 260.000 232.000 208.000
Phường Pleiku Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới Hội trường thôn 03 - Hết đường (rẫy cà phê)
Đất SX-KD đô thị 520.000 224.000 200.000 180.000
Phường Pleiku Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 8.352.000 2.252.000 1.916.000 1.628.000
Phường Pleiku Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ)
Đất SX-KD đô thị 9.748.000 2.632.000 2.236.000 1.900.000
Phường Pleiku Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ) - Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái
Đất SX-KD đô thị 7.660.000 1.724.000 1.380.000 1.100.000
Phường Pleiku Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái - Tôn Thất Thuyết (Lê Thị Hồng Gấm cǜ)
Đất SX-KD đô thị 4.224.000 1.176.000 1.000.000 848.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Quang Trung - Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 9.768.000 2.640.000 2.244.000 1.908.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 8.052.000 2.176.000 1.848.000 1.568.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD đô thị 5.744.000 1.604.000 1.360.000 1.156.000
Phường Pleiku Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi
Đất SX-KD đô thị 4.820.000 1.348.000 1.144.000 972.000
Phường Pleiku Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD đô thị 15.020.000 4.056.000 3.448.000 2.932.000
Phường Pleiku Phan Kế Bính (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Kiên - Chử Đồng Tử
Đất SX-KD đô thị 2.812.000 784.000 668.000 564.000
Phường Pleiku Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tất Thành - Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ)
Đất SX-KD đô thị 5.172.000 1.444.000 1.228.000 1.044.000
Phường Pleiku Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ) - Cách Mạng Tháng Tám
Đất SX-KD đô thị 4.552.000 1.272.000 1.080.000 920.000
Phường Pleiku Phùng Hưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lợi - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 3.508.000 980.000 832.000 704.000
Phường Pleiku Quang Trung (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 14.400.000 3.888.000 3.304.000 2.808.000
Phường Pleiku Quyết Tiến (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.188.000 592.000 444.000 334.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 5.644.000 1.572.000 1.336.000 1.136.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38
Đất SX-KD đô thị 4.748.000 1.324.000 1.128.000 956.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực
Đất SX-KD đô thị 2.932.000 816.000 696.000 592.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến
Đất SX-KD đô thị 2.280.000 636.000 540.000 460.000
Phường Pleiku Tạ Quang Bửu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Suối Hội Phú - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 8.200.000 2.216.000 1.884.000 1.604.000
Phường Pleiku Thống Nhất (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 3.960.000 1.068.000 804.000 600.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót
Đất SX-KD đô thị 4.276.000 1.192.000 1.012.000 860.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân
Đất SX-KD đô thị 3.688.000 1.028.000 876.000 744.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Bá Lân - Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132
Đất SX-KD đô thị 2.820.000 788.000 668.000 568.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt
Đất SX-KD đô thị 1.988.000 556.000 472.000 400.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
Đất SX-KD đô thị 2.688.000 848.000 676.000 572.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Chi Lăng - Hết ranh giới nhà số 159, 184/2
Đất SX-KD đô thị 1.204.000 308.000 276.000 248.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng
Đất SX-KD đô thị 856.000 264.000 236.000 212.000
Phường Pleiku Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm
Đất SX-KD đô thị 1.680.000 468.000 400.000 340.000
Phường Pleiku Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám
Đất SX-KD đô thị 2.760.000 772.000 656.000 560.000
Phường Pleiku Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 3.688.000 1.028.000 876.000 744.000
Phường Pleiku Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 21.140.000 5.708.000 4.852.000 4.124.000
Phường Pleiku Trần Kiên (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tất Thành - Nay Der
Đất SX-KD đô thị 4.732.000 1.320.000 1.124.000 956.000
Phường Pleiku Trần Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất SX-KD đô thị 21.528.000 5.816.000 4.360.000 3.268.000
Phường Pleiku Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD đô thị 5.568.000 1.556.000 1.320.000 1.124.000
Phường Pleiku Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh giới phường Pleiku
Đất SX-KD đô thị 3.284.000 884.000 668.000 500.000
Phường Pleiku Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
Đất SX-KD đô thị 1.600.000 448.000 378.000 322.000
Phường Pleiku Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
Đất SX-KD đô thị 1.288.000 360.000 306.000 262.000
Phường Pleiku Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
Đất SX-KD đô thị 1.636.000 456.000 388.000 332.000
Phường Pleiku Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 - Hết đường (giáp ranh phường An Phú)
Đất SX-KD đô thị 928.000 276.000 248.000 220.000
Phường Pleiku Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, đường hẻm 162 Trường Chinh
Đất SX-KD đô thị 8.324.000 1.948.000 1.560.000 1.244.000
Phường Pleiku Ung Văn Khiêm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường QH 4 - Giáp đường QH Hoa Lư Phù Đổng
Đất SX-KD đô thị 3.984.000 1.112.000 948.000 808.000
Phường Pleiku Văn Cao (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 956.000 280.000 252.000 224.000
Phường Pleiku Wừu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD đô thị 5.740.000 1.552.000 1.164.000 872.000
Phường Pleiku Đường bên hông chợ Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Dương Minh Châu - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 984.000 488.000 416.000 352.000
Phường Pleiku Đường hẻm 169 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 616.000 524.000 444.000
Phường Pleiku Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt
Đất SX-KD đô thị 2.040.000 568.000 484.000 412.000
Phường Pleiku Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
Đất SX-KD đô thị 1.208.000 336.000 286.000 244.000
Phường Pleiku Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh
Đất SX-KD đô thị 1.136.000 300.000 268.000 240.000
Phường Pleiku Đường hẻm 37 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Đường hẻm 34B Huyền Trân Công Chúa
Đất SX-KD đô thị 1.728.000 484.000 412.000 350.000
Phường Pleiku Đường hẻm 131 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
Đất SX-KD đô thị 1.728.000 484.000 412.000 350.000
Phường Pleiku Đường hẻm 191 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
Đất SX-KD đô thị 1.728.000 484.000 412.000 350.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
Đất SX-KD đô thị 1.152.000 304.000 272.000 244.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu Tái định cư Tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ)
Đất SX-KD đô thị 828.000 264.000 236.000 212.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết ranh giới nhà số 17/30/30
Đất SX-KD đô thị 816.000 260.000 232.000 208.000
Phường Pleiku Đường hẻm 42 Lê Lợi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lợi - D2 suối Hội Phú
Đất SX-KD đô thị 3.484.000 972.000 828.000 704.000
Phường Pleiku Đường hẻm làng Ngol (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh - Đường hẻm 274 Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 716.000 252.000 224.000 200.000
Phường Pleiku Đường hẻm 14 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Mạc Đỉnh Chi - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.396.000 388.000 332.000 280.000
Phường Pleiku Đường hẻm 24 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Mạc Đỉnh Chi - Hết ranh giới nhà số 24/53, 24/21
Đất SX-KD đô thị 1.152.000 304.000 272.000 244.000
Phường Pleiku Đường hẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết nhà số 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng
Đất SX-KD đô thị 4.432.000 1.236.000 1.052.000 892.000
Phường Pleiku Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nhà số 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8
Đất SX-KD đô thị 2.244.000 628.000 532.000 452.000
Phường Pleiku Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Đường hẻm 62 Phan Đình Phùng
Đất SX-KD đô thị 1.456.000 408.000 346.000 294.000
Phường Pleiku Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phù Đổng - Lê Văn Tám
Đất SX-KD đô thị 1.904.000 532.000 452.000 386.000
Phường Pleiku Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
Đất SX-KD đô thị 1.128.000 300.000 268.000 240.000
Phường Pleiku Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phù Đổng - Lê Văn Tám
Đất SX-KD đô thị 2.004.000 560.000 476.000 404.000
Phường Pleiku Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Văn Tám - Kim Lân
Đất SX-KD đô thị 1.508.000 420.000 358.000 304.000
Phường Pleiku Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh
Đất SX-KD đô thị 2.324.000 648.000 552.000 468.000
Phường Pleiku Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết ranh giới Khu tập thể công ty Xây lắp
Đất SX-KD đô thị 1.620.000 452.000 386.000 328.000
Phường Pleiku Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng
Đất SX-KD đô thị 2.948.000 820.000 700.000 596.000
Phường Pleiku Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết
Đất SX-KD đô thị 1.836.000 512.000 436.000 370.000
Phường Pleiku Đường hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
Đất SX-KD đô thị 2.812.000 784.000 668.000 564.000
Phường Pleiku Đường hẻm 87 Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu
Đất SX-KD đô thị 1.672.000 468.000 400.000 340.000
Phường Pleiku Đường hẻm 54 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Sư Vạn Hạnh - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.396.000 388.000 332.000 280.000
Phường Pleiku Đường hẻm 61 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Sư Vạn Hạnh - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.728.000 484.000 412.000 350.000
Phường Pleiku Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trường Chinh - Mét thứ 235
Đất SX-KD đô thị 2.228.000 624.000 528.000 452.000
Phường Pleiku Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
Đất SX-KD đô thị 1.488.000 416.000 352.000 300.000
Phường Pleiku Đường hẻm 90 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 2.336.000 652.000 556.000 472.000
Phường Pleiku Đường hẻm 162 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
Đất SX-KD đô thị 1.888.000 632.000 504.000 404.000
Phường Pleiku Đường song song với đường Văn Cao (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngã ba - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 772.000 416.000 354.000 300.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trung tâm thương mại Hội Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 2.148.000 1.160.000 988.000 840.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Ngô Tất Tố: Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 3.120.000 872.000 740.000 632.000
Phường Pleiku Phan Kế Bính (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Kiên - Chử Đồng Tử
Đất ở đô thị 7.030.000 2.180.000 1.850.000 1.570.000
Phường Pleiku Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Tất Thành - Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ)
Đất ở đô thị 12.930.000 4.010.000 3.410.000 2.900.000
Phường Pleiku Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ) - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 11.380.000 3.530.000 3.000.000 2.550.000
Phường Pleiku Phùng Hưng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lợi - Hết đường
Đất ở đô thị 8.770.000 2.720.000 2.310.000 1.960.000
Phường Pleiku Quang Trung (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 36.000.000 10.800.000 9.180.000 7.800.000
Phường Pleiku Quyết Tiến (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ranh giới phường Pleiku - Hết đường
Đất ở đô thị 5.470.000 1.640.000 1.230.000 925.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 14.110.000 4.370.000 3.710.000 3.150.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38
Đất ở đô thị 11.870.000 3.680.000 3.130.000 2.660.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực
Đất ở đô thị 7.330.000 2.270.000 1.930.000 1.640.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến
Đất ở đô thị 5.700.000 1.770.000 1.500.000 1.280.000
Phường Pleiku Tạ Quang Bửu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Suối Hội Phú - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 20.500.000 6.150.000 5.230.000 4.450.000
Phường Pleiku Thống Nhất (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ranh giới phường Pleiku - Hùng Vương
Đất ở đô thị 9.900.000 2.970.000 2.230.000 1.670.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót
Đất ở đô thị 10.690.000 3.310.000 2.810.000 2.390.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân
Đất ở đô thị 9.220.000 2.860.000 2.430.000 2.070.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Bá Lân - Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132
Đất ở đô thị 7.050.000 2.190.000 1.860.000 1.580.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt
Đất ở đô thị 4.970.000 1.540.000 1.310.000 1.110.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
Đất ở đô thị 6.720.000 2.350.000 1.880.000 1.500.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Chi Lăng - Hết ranh giới nhà số 159, 184/2
Đất ở đô thị 3.010.000 830.000 740.000 660.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng
Đất ở đô thị 2.140.000 700.000 630.000 560.000
Phường Pleiku Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm
Đất ở đô thị 4.200.000 1.300.000 1.110.000 945.000
Phường Pleiku Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 6.900.000 2.140.000 1.820.000 1.550.000
Phường Pleiku Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 9.220.000 2.860.000 2.430.000 2.070.000
Phường Pleiku Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Hùng Vương
Đất ở đô thị 52.850.000 15.860.000 13.480.000 11.460.000
Phường Pleiku Trần Kiên (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Tất Thành - Nay Der
Đất ở đô thị 11.830.000 3.670.000 3.120.000 2.650.000
Phường Pleiku Trần Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất ở đô thị 53.820.000 16.150.000 12.110.000 9.080.000
Phường Pleiku Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở đô thị 13.920.000 4.320.000 3.670.000 3.120.000
Phường Pleiku Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh giới phường Pleiku
Đất ở đô thị 8.210.000 2.460.000 1.850.000 1.390.000
Phường Pleiku Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng Tám - Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
Đất ở đô thị 4.000.000 1.240.000 1.050.000 895.000
Phường Pleiku Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
Đất ở đô thị 3.220.000 1.000.000 850.000 725.000
Phường Pleiku Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
Đất ở đô thị 4.090.000 1.270.000 1.080.000 920.000
Phường Pleiku Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 - Hết đường (giáp ranh phường An Phú)
Đất ở đô thị 2.320.000 730.000 650.000 580.000
Phường Pleiku Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, đường hẻm 162 Trường Chinh
Đất ở đô thị 20.810.000 5.410.000 4.330.000 3.460.000
Phường Pleiku Ung Văn Khiêm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường QH 4 - Giáp đường QH Hoa Lư Phù Đổng
Đất ở đô thị 9.960.000 3.090.000 2.630.000 2.240.000
Phường Pleiku Văn Cao (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Hết đường
Đất ở đô thị 2.390.000 740.000 660.000 590.000
Phường Pleiku Wừu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ranh giới phường Pleiku - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 14.350.000 4.310.000 3.230.000 2.420.000
Phường Pleiku Đường bên hông chợ Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Dương Minh Châu - Hết đường
Đất ở đô thị 2.460.000 1.350.000 1.150.000 980.000
Phường Pleiku Đường hẻm 169 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
Đất ở đô thị 5.500.000 1.710.000 1.450.000 1.230.000
Phường Pleiku Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt
Đất ở đô thị 5.100.000 1.580.000 1.340.000 1.140.000
Phường Pleiku Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
Đất ở đô thị 3.020.000 935.000 795.000 675.000
Phường Pleiku Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng Tám - Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh
Đất ở đô thị 2.840.000 800.000 720.000 640.000
Phường Pleiku Đường hẻm 37 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Đường hẻm 34B Huyền Trân Công Chúa
Đất ở đô thị 4.320.000 1.340.000 1.140.000 970.000
Phường Pleiku Đường hẻm 131 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
Đất ở đô thị 4.320.000 1.340.000 1.140.000 970.000
Phường Pleiku Đường hẻm 191 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
Đất ở đô thị 4.320.000 1.340.000 1.140.000 970.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
Đất ở đô thị 2.880.000 820.000 730.000 650.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu Tái định cư Tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ)
Đất ở đô thị 2.070.000 700.000 630.000 560.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết ranh giới nhà số 17/30/30
Đất ở đô thị 2.040.000 690.000 620.000 550.000
Phường Pleiku Đường hẻm 42 Lê Lợi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lợi - D2 suối Hội Phú
Đất ở đô thị 8.710.000 2.700.000 2.300.000 1.960.000
Phường Pleiku Đường hẻm làng Ngol (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh - Đường hẻm 274 Lê Duẩn
Đất ở đô thị 1.790.000 660.000 590.000 530.000
Phường Pleiku Đường hẻm 14 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Mạc Đỉnh Chi - Hết đường
Đất ở đô thị 3.490.000 1.080.000 920.000 780.000
Phường Pleiku Đường hẻm 24 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Mạc Đỉnh Chi - Hết ranh giới nhà số 24/53, 24/21
Đất ở đô thị 2.880.000 820.000 730.000 650.000
Phường Pleiku Đường hẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết nhà số 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng
Đất ở đô thị 11.080.000 3.430.000 2.920.000 2.480.000
Phường Pleiku Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nhà số 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8
Đất ở đô thị 5.610.000 1.740.000 1.480.000 1.260.000
Phường Pleiku Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Đường hẻm 62 Phan Đình Phùng
Đất ở đô thị 3.640.000 1.130.000 960.000 815.000
Phường Pleiku Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phù Đổng - Lê Văn Tám
Đất ở đô thị 4.760.000 1.480.000 1.260.000 1.070.000
Phường Pleiku Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
Đất ở đô thị 2.820.000 800.000 720.000 640.000
Phường Pleiku Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phù Đổng - Lê Văn Tám
Đất ở đô thị 5.010.000 1.550.000 1.320.000 1.120.000
Phường Pleiku Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Văn Tám - Kim Lân
Đất ở đô thị 3.770.000 1.170.000 995.000 845.000
Phường Pleiku Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh
Đất ở đô thị 5.810.000 1.800.000 1.530.000 1.300.000
Phường Pleiku Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết ranh giới Khu tập thể công ty Xây lắp
Đất ở đô thị 4.050.000 1.260.000 1.070.000 910.000
Phường Pleiku Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng
Đất ở đô thị 7.370.000 2.280.000 1.940.000 1.650.000
Phường Pleiku Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết
Đất ở đô thị 4.590.000 1.420.000 1.210.000 1.030.000
Phường Pleiku Đường hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
Đất ở đô thị 7.030.000 2.180.000 1.850.000 1.570.000
Phường Pleiku Đường hẻm 87 Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu
Đất ở đô thị 4.180.000 1.300.000 1.110.000 945.000
Phường Pleiku Đường hẻm 54 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Sư Vạn Hạnh - Hết đường
Đất ở đô thị 3.490.000 1.080.000 920.000 780.000
Phường Pleiku Đường hẻm 61 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Sư Vạn Hạnh - Hết đường
Đất ở đô thị 4.320.000 1.340.000 1.140.000 970.000
Phường Pleiku Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trường Chinh - Mét thứ 235
Đất ở đô thị 5.570.000 1.730.000 1.470.000 1.250.000
Phường Pleiku Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
Đất ở đô thị 3.720.000 1.150.000 980.000 835.000
Phường Pleiku Đường hẻm 90 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 5.840.000 1.810.000 1.540.000 1.310.000
Phường Pleiku Đường hẻm 162 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
Đất ở đô thị 4.720.000 1.750.000 1.400.000 1.120.000
Phường Pleiku Đường song song với đường Văn Cao (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngã ba - Hết đường
Đất ở đô thị 1.930.000 1.160.000 985.000 835.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trung tâm thương mại Hội Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 5.370.000 3.220.000 2.740.000 2.330.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường Ngô Tất Tố: Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 7.800.000 2.420.000 2.060.000 1.750.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường Kim Lân: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố -
Đất ở đô thị 6.860.000 2.130.000 1.810.000 1.540.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường Tô Hoài: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố -
Đất ở đô thị 6.860.000 2.130.000 1.810.000 1.540.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Các tuyến đường còn lại : Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 6.860.000 2.130.000 1.810.000 1.540.000
Phường Pleiku Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 1.830.000 660.000 590.000 530.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường D6: Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 3.730.000 1.160.000 985.000 835.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Các tuyến đường còn lại: Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 2.680.000 780.000 700.000 630.000
Phường Pleiku Khu quy hoạch chi tiết khu dân cư Trà Đa (cǜ) - GĐ2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Khu C1, C4, D1 (đường Đ10) -
Đất ở đô thị 2.680.001 780.000 700.000 630.000
Phường Pleiku Đường QH D1 khu 2287 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 17.170.000 5.320.000 4.520.000 3.840.000
Phường Pleiku Đường QH D2 khu 2287 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 17.170.000 5.320.000 4.520.000 3.840.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 4.200.000 1.300.000 1.110.000 945.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 3.780.000 1.170.000 995.000 845.000
Phường Pleiku Các tuyến đường quy hoạch còn lại khu đô thị cầu Sắt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 2.800.000 800.000 720.000 640.000
Phường Pleiku Đường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Kế Bính - Đường hẻm Nay Der
Đất ở đô thị 5.500.000 1.710.000 1.450.000 1.230.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Tất Thành - Đường hẻm 49 Trần Kiên
Đất ở đô thị 11.830.000 3.670.000 3.120.000 2.650.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Kế Bính - Hết đường
Đất ở đô thị 6.600.000 2.050.000 1.740.000 1.480.000
Phường Pleiku 02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa cǜ (song song đường Dương Minh Châu) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 1.260.000 600.000 540.000 480.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Hoa Lư - Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Tất Thành - Ung Văn Khiêm
Đất ở đô thị 10.010.000 6.010.000 5.110.000 4.340.000
Phường Pleiku Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Đường hẻm 05 Trần Hưng Đạo) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 24.420.000 7.330.000 6.230.000 5.300.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cổng thôn 4 cǜ - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 1.960.000 1.080.000 920.000 780.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Ngã ba
Đất ở đô thị 1.600.000 880.000 750.000 640.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 5, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lý Thường Kiệt - Ngã ba
Đất ở đô thị 1.930.000 1.060.000 900.000 765.000
Phường Pleiku Đường vào Chùa Phổ Hiền (xã Trà Đa cǜ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 900.000 560.000 505.000 455.000
Phường Pleiku Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 5.600.000 1.740.000 1.390.000 1.110.000
Phường Pleiku Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ
Đất ở đô thị 2.460.000 750.000 670.000 600.000
Phường Pleiku Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)
Đất ở đô thị 2.460.000 750.000 670.000 600.000
Phường Pleiku Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình
Đất ở đô thị 2.460.000 750.000 670.000 600.000
Phường Pleiku Đường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Lương Bằng - Bà Triệu
Đất ở đô thị 22.500.000 6.750.000 5.740.000 4.880.000
Phường Pleiku Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LH.TDTT) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết
Đất ở đô thị 7.800.000 2.420.000 2.060.000 1.750.000
Phường Pleiku Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái - Tôn Thất Thuyết (Lê Thị Hồng Gấm cǜ)
Đất ở đô thị 10.560.000 2.940.000 2.500.000 2.120.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Quang Trung - Hùng Vương
Đất ở đô thị 24.420.000 6.600.000 5.610.000 4.770.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 20.130.000 5.440.000 4.620.000 3.920.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 14.360.000 4.010.000 3.400.000 2.890.000
Phường Pleiku Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi
Đất ở đô thị 12.050.000 3.370.000 2.860.000 2.430.000
Phường Pleiku Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ
Đất ở đô thị 37.550.000 10.140.000 8.620.000 7.330.000
Phường Pleiku Phan Kế Bính (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Kiên - Chử Đồng Tử
Đất ở đô thị 7.030.000 1.960.000 1.670.000 1.410.000
Phường Pleiku Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tất Thành - Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ)
Đất ở đô thị 12.930.000 3.610.000 3.070.000 2.610.000
Phường Pleiku Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ) - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 11.380.000 3.180.000 2.700.000 2.300.000
Phường Pleiku Phùng Hưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lợi - Hết đường
Đất ở đô thị 8.770.000 2.450.000 2.080.000 1.760.000
Phường Pleiku Quang Trung (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 36.000.000 9.720.000 8.260.000 7.020.000
Phường Pleiku Quyết Tiến (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Hết đường
Đất ở đô thị 5.470.000 1.480.000 1.110.000 835.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 14.110.000 3.930.000 3.340.000 2.840.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38
Đất ở đô thị 11.870.000 3.310.000 2.820.000 2.390.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực
Đất ở đô thị 7.330.000 2.040.000 1.740.000 1.480.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến
Đất ở đô thị 5.700.000 1.590.000 1.350.000 1.150.000
Phường Pleiku Tạ Quang Bửu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Suối Hội Phú - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 20.500.000 5.540.000 4.710.000 4.010.000
Phường Pleiku Thống Nhất (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Hùng Vương
Đất ở đô thị 9.900.000 2.670.000 2.010.000 1.500.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót
Đất ở đô thị 10.690.000 2.980.000 2.530.000 2.150.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân
Đất ở đô thị 9.220.000 2.570.000 2.190.000 1.860.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Bá Lân - Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132
Đất ở đô thị 7.050.000 1.970.000 1.670.000 1.420.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt
Đất ở đô thị 4.970.000 1.390.000 1.180.000 1.000.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
Đất ở đô thị 6.720.000 2.120.000 1.690.000 1.430.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Chi Lăng - Hết ranh giới nhà số 159, 184/2
Đất ở đô thị 3.010.000 770.000 690.000 620.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng
Đất ở đô thị 2.140.000 660.000 590.000 530.000
Phường Pleiku Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm
Đất ở đô thị 4.200.000 1.170.000 1.000.000 850.000
Phường Pleiku Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 6.900.000 1.930.000 1.640.000 1.400.000
Phường Pleiku Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 9.220.000 2.570.000 2.190.000 1.860.000
Phường Pleiku Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Hùng Vương
Đất ở đô thị 52.850.000 14.270.000 12.130.000 10.310.000
Phường Pleiku Trần Kiên (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tất Thành - Nay Der
Đất ở đô thị 11.830.000 3.300.000 2.810.000 2.390.000
Phường Pleiku Trần Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất ở đô thị 53.820.000 14.540.000 10.900.000 8.170.000
Phường Pleiku Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở đô thị 13.920.000 3.890.000 3.300.000 2.810.000
Phường Pleiku Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh giới phường Pleiku
Đất ở đô thị 8.210.000 2.210.000 1.670.000 1.250.000
Phường Pleiku Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
Đất ở đô thị 4.000.000 1.120.000 945.000 805.000
Phường Pleiku Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
Đất ở đô thị 3.220.000 900.000 765.000 655.000
Phường Pleiku Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
Đất ở đô thị 4.090.000 1.140.000 970.000 830.000
Phường Pleiku Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 - Hết đường (giáp ranh phường An Phú)
Đất ở đô thị 2.320.000 690.000 620.000 550.000
Phường Pleiku Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, đường hẻm 162 Trường Chinh
Đất ở đô thị 20.810.000 4.870.000 3.900.000 3.110.000
Phường Pleiku Ung Văn Khiêm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường QH 4 - Giáp đường QH Hoa Lư Phù Đổng
Đất ở đô thị 9.960.000 2.780.000 2.370.000 2.020.000
Phường Pleiku Văn Cao (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Hết đường
Đất ở đô thị 2.390.000 700.000 630.000 560.000
Phường Pleiku Wừu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 14.350.000 3.880.000 2.910.000 2.180.000
Phường Pleiku Đường bên hông chợ Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Dương Minh Châu - Hết đường
Đất ở đô thị 2.460.000 1.220.000 1.040.000 880.000
Phường Pleiku Đường hẻm 169 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
Đất ở đô thị 5.500.000 1.540.000 1.310.000 1.110.000
Phường Pleiku Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt
Đất ở đô thị 5.100.000 1.420.000 1.210.000 1.030.000
Phường Pleiku Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
Đất ở đô thị 3.020.000 840.000 715.000 610.000
Phường Pleiku Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh
Đất ở đô thị 2.840.000 750.000 670.000 600.000
Phường Pleiku Đường hẻm 37 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Đường hẻm 34B Huyền Trân Công Chúa
Đất ở đô thị 4.320.000 1.210.000 1.030.000 875.000
Phường Pleiku Đường hẻm 131 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
Đất ở đô thị 4.320.000 1.210.000 1.030.000 875.000
Phường Pleiku Đường hẻm 191 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
Đất ở đô thị 4.320.000 1.210.000 1.030.000 875.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
Đất ở đô thị 2.880.000 760.000 680.000 610.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu Tái định cư Tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ)
Đất ở đô thị 2.070.000 660.000 590.000 530.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết ranh giới nhà số 17/30/30
Đất ở đô thị 2.040.000 650.000 580.000 520.000
Phường Pleiku Đường hẻm 42 Lê Lợi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lợi - D2 suối Hội Phú
Đất ở đô thị 8.710.000 2.430.000 2.070.000 1.760.000
Phường Pleiku Đường hẻm làng Ngol (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh - Đường hẻm 274 Lê Duẩn
Đất ở đô thị 1.790.000 630.000 560.000 500.000
Phường Pleiku Đường hẻm 14 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Mạc Đỉnh Chi - Hết đường
Đất ở đô thị 3.490.000 970.000 830.000 700.000
Phường Pleiku Đường hẻm 24 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Mạc Đỉnh Chi - Hết ranh giới nhà số 24/53, 24/21
Đất ở đô thị 2.880.000 760.000 680.000 610.000
Phường Pleiku Đường hẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết nhà số 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng
Đất ở đô thị 11.080.000 3.090.000 2.630.000 2.230.000
Phường Pleiku Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nhà số 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8
Đất ở đô thị 5.610.000 1.570.000 1.330.000 1.130.000
Phường Pleiku Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Đường hẻm 62 Phan Đình Phùng
Đất ở đô thị 3.640.000 1.020.000 865.000 735.000
Phường Pleiku Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phù Đổng - Lê Văn Tám
Đất ở đô thị 4.760.000 1.330.000 1.130.000 965.000
Phường Pleiku Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
Đất ở đô thị 2.820.000 750.000 670.000 600.000
Phường Pleiku Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phù Đổng - Lê Văn Tám
Đất ở đô thị 5.010.000 1.400.000 1.190.000 1.010.000
Phường Pleiku Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Văn Tám - Kim Lân
Đất ở đô thị 3.770.000 1.050.000 895.000 760.000
Phường Pleiku Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh
Đất ở đô thị 5.810.000 1.620.000 1.380.000 1.170.000
Phường Pleiku Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết ranh giới Khu tập thể công ty Xây lắp
Đất ở đô thị 4.050.000 1.130.000 965.000 820.000
Phường Pleiku Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng
Đất ở đô thị 7.370.000 2.050.000 1.750.000 1.490.000
Phường Pleiku Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết
Đất ở đô thị 4.590.000 1.280.000 1.090.000 925.000
Phường Pleiku Đường hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
Đất ở đô thị 7.030.000 1.960.000 1.670.000 1.410.000
Phường Pleiku Đường hẻm 87 Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu
Đất ở đô thị 4.180.000 1.170.000 1.000.000 850.000
Phường Pleiku Đường hẻm 54 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Sư Vạn Hạnh - Hết đường
Đất ở đô thị 3.490.000 970.000 830.000 700.000
Phường Pleiku Đường hẻm 61 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Sư Vạn Hạnh - Hết đường
Đất ở đô thị 4.320.000 1.210.000 1.030.000 875.000
Phường Pleiku Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trường Chinh - Mét thứ 235
Đất ở đô thị 5.570.000 1.560.000 1.320.000 1.130.000
Phường Pleiku Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
Đất ở đô thị 3.720.000 1.040.000 880.000 750.000
Phường Pleiku Đường hẻm 90 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 5.840.000 1.630.000 1.390.000 1.180.000
Phường Pleiku Đường hẻm 162 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
Đất ở đô thị 4.720.000 1.580.000 1.260.000 1.010.000
Phường Pleiku Đường song song với đường Văn Cao (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngã ba - Hết đường
Đất ở đô thị 1.930.000 1.040.000 885.000 750.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trung tâm thương mại Hội Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 5.370.000 2.900.000 2.470.000 2.100.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Ngô Tất Tố: Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 7.800.000 2.180.000 1.850.000 1.580.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Kim Lân: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố -
Đất ở đô thị 6.860.000 1.920.000 1.630.000 1.390.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Tô Hoài: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố -
Đất ở đô thị 6.860.000 1.920.000 1.630.000 1.390.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Các tuyến đường còn lại : Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 6.860.000 1.920.000 1.630.000 1.390.000
Phường Pleiku Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 1.830.000 630.000 560.000 500.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường D6: Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 3.730.000 1.040.000 885.000 750.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Các tuyến đường còn lại: Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 2.680.000 740.000 660.000 590.000
Phường Pleiku Khu quy hoạch chi tiết khu dân cư Trà Đa (cǜ) - GĐ2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Khu C1, C4, D1 (đường Đ10) -
Đất ở đô thị 2.680.001 740.000 660.000 590.000
Phường Pleiku Đường QH D1 khu 2287 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 17.170.000 4.790.000 4.070.000 3.460.000
Phường Pleiku Đường QH D2 khu 2287 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 17.170.000 4.790.000 4.070.000 3.460.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 4.200.000 1.170.000 1.000.000 850.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 3.780.000 1.050.000 895.000 760.000
Phường Pleiku Các tuyến đường quy hoạch còn lại khu đô thị cầu Sắt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 2.800.000 750.000 670.000 600.000
Phường Pleiku Đường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Kế Bính - Đường hẻm Nay Der
Đất ở đô thị 5.500.000 1.540.000 1.310.000 1.110.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tất Thành - Đường hẻm 49 Trần Kiên
Đất ở đô thị 11.830.000 3.300.000 2.810.000 2.390.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Kế Bính - Hết đường
Đất ở đô thị 6.600.000 1.850.000 1.570.000 1.330.000
Phường Pleiku 02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa cǜ (song song đường Dương Minh Châu) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 1.260.000 560.000 500.000 450.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Hoa Lư - Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tất Thành - Ung Văn Khiêm
Đất ở đô thị 10.010.000 5.410.000 4.600.000 3.910.000
Phường Pleiku Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Đường hẻm 05 Trần Hưng Đạo) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 24.420.000 6.600.000 5.610.000 4.770.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cổng thôn 4 cǜ - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 1.960.000 970.000 830.000 700.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Ngã ba
Đất ở đô thị 1.600.000 790.000 675.000 575.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 5, Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lý Thường Kiệt - Ngã ba
Đất ở đô thị 1.930.000 955.000 810.000 690.000
Phường Pleiku Đường vào Chùa Phổ Hiền (xã Trà Đa cǜ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 900.000 505.000 455.000 410.000
Phường Pleiku Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 5.600.000 1.570.000 1.250.000 1.050.000
Phường Pleiku Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ
Đất ở đô thị 2.460.000 720.000 640.000 570.000
Phường Pleiku Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)
Đất ở đô thị 2.460.000 720.000 640.000 570.000
Phường Pleiku Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình
Đất ở đô thị 2.460.000 720.000 640.000 570.000
Phường Pleiku Đường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Lương Bằng - Bà Triệu
Đất ở đô thị 22.500.000 6.080.000 5.170.000 4.390.000
Phường Pleiku Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LH.TDTT) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết
Đất ở đô thị 7.800.000 2.180.000 1.850.000 1.580.000
Phường Pleiku Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cǜ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 4.320.000 1.210.000 1.030.000 875.000
Phường Pleiku Ama Quang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m)
Đất TM-DV đô thị 4.280.000 1.325.000 1.125.000 955.000
Phường Pleiku Ama Quang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 3.515.000 1.090.000 925.000 785.000
Phường Pleiku Anh Hùng Núp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
Đất TM-DV đô thị 16.425.000 4.930.000 4.190.000 3.560.000
Phường Pleiku Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao
Đất TM-DV đô thị 4.250.000 1.320.000 1.120.000 950.000
Phường Pleiku Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 1.085.000 920.000 780.000
Phường Pleiku Bà Triệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Nguyễn Lương Bằng
Đất TM-DV đô thị 4.700.000 1.455.000 1.235.000 1.050.000
Phường Pleiku Bùi Đình Túy (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Tô Vĩnh Diện - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 465.000 395.000 335.000
Phường Pleiku Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Khu Tái Định Cư tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ) - Tô Vĩnh Diện
Đất TM-DV đô thị 2.355.000 730.000 620.000 525.000
Phường Pleiku Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 465.000 395.000 335.000
Phường Pleiku Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp
Đất TM-DV đô thị 1.115.000 360.000 320.000 285.000
Phường Pleiku Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 345.000 310.000 275.000
Phường Pleiku Bùi Hữu Nghĩa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Phú - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV đô thị 12.680.000 3.805.000 2.855.000 2.140.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Phù Đổng
Đất TM-DV đô thị 12.555.000 3.765.000 2.825.000 2.120.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phù Đổng - Bùi Dự
Đất TM-DV đô thị 5.860.000 1.815.000 1.545.000 1.315.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Bùi Dự - Đường hẻm 350
Đất TM-DV đô thị 5.180.000 1.605.000 1.365.000 1.160.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường hẻm 350 - Tôn Thất Tùng
Đất TM-DV đô thị 3.580.000 1.110.000 945.000 805.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Tôn Thất Tùng - Hết ranh giới Phường Pleiku
Đất TM-DV đô thị 2.800.000 870.000 740.000 630.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới phường An Phú - Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV đô thị 1.830.000 565.000 480.000 407.500
Phường Pleiku Chi Lăng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.080.000 645.000 550.000 467.500
Phường Pleiku Chử Đồng Tử (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Tất Thành - Nay Der
Đất TM-DV đô thị 5.860.000 1.815.000 1.545.000 1.315.000
Phường Pleiku Chu Văn An (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trường Chinh - Lý Nam Đế
Đất TM-DV đô thị 2.750.000 1.020.000 815.000 650.000
Phường Pleiku Cô Bắc (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng Tám - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.350.000 390.000 350.000 315.000
Phường Pleiku Cô Giang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự
Đất TM-DV đô thị 1.180.000 370.000 330.000 295.000
Phường Pleiku Đặng Huy Trứ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét)
Đất TM-DV đô thị 1.230.000 375.000 335.000 300.000
Phường Pleiku Đặng Thùy Trâm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng Tám - Cô Giang
Đất TM-DV đô thị 1.355.000 390.000 350.000 315.000
Phường Pleiku Đặng Văn Ngữ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Văn Bình - Đường QH Đ2
Đất TM-DV đô thị 1.230.000 375.000 335.000 300.000
Phường Pleiku Đào Duy Anh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình
Đất TM-DV đô thị 985.000 345.000 310.000 275.000
Phường Pleiku Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám
Đất TM-DV đô thị 1.230.000 375.000 335.000 300.000
Phường Pleiku Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp ranh giới Mỏ đá Ô. Trình (Trà Đa)
Đất TM-DV đô thị 965.000 335.000 300.000 270.000
Phường Pleiku Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Du - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV đô thị 15.305.000 4.590.000 3.445.000 2.585.000
Phường Pleiku Hồ Đắc Di (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Văn Bình - Hết khu QH
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 410.000 365.000 325.000
Phường Pleiku Hoàng Đạo Thúy (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Khu liên hợp TDTT tỉnh
Đất TM-DV đô thị 3.515.000 1.090.000 925.000 785.000
Phường Pleiku Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 21.425.000 6.430.000 5.465.000 4.645.000
Phường Pleiku Hoàng Quốc Việt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cô Bắc - Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng 8
Đất TM-DV đô thị 2.415.000 750.000 640.000 545.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng 8 - Hết ranh giới nhà số 08, 21
Đất TM-DV đô thị 3.325.000 1.030.000 875.000 745.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới nhà số 08, 21 - Bùi Dự
Đất TM-DV đô thị 2.125.000 660.000 560.000 475.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Bùi Dự - Hết khu Tái định cư Tổ 11
Đất TM-DV đô thị 2.125.000 660.000 560.000 475.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV đô thị 15.860.000 4.760.000 3.570.000 2.680.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV đô thị 11.500.000 2.875.000 2.300.000 1.840.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Đình Phùng - Yên Đỗ
Đất TM-DV đô thị 5.930.000 1.840.000 1.565.000 1.330.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Yên Đỗ - Trần Quý Cáp
Đất TM-DV đô thị 3.565.000 1.105.000 940.000 800.000
Phường Pleiku Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lai - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 15.955.000 4.785.000 3.590.000 2.695.000
Phường Pleiku Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268
Đất TM-DV đô thị 20.550.000 6.165.000 5.240.000 4.455.000
Phường Pleiku Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 12.975.000 3.895.000 3.310.000 2.815.000
Phường Pleiku Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết ranh giới nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 12.045.000 3.615.000 3.075.000 2.615.000
Phường Pleiku Huyền Trân Công Chúa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.950.000 915.000 780.000 665.000
Phường Pleiku Nhánh Huyền Trân Công Chúa B (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu
Đất TM-DV đô thị 1.510.000 467.500 397.500 337.500
Phường Pleiku Khuất Duy Tiến (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 345.000 310.000 275.000
Phường Pleiku Kpa Klơng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.515.000 1.090.000 925.000 785.000
Phường Pleiku Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.545.000 790.000 670.000 570.000
Phường Pleiku Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long
Đất TM-DV đô thị 11.700.000 2.925.000 2.340.000 1.870.000
Phường Pleiku Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ
Đất TM-DV đô thị 11.700.000 2.925.000 2.340.000 1.870.000
Phường Pleiku Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh giới phường Pleiku
Đất TM-DV đô thị 3.785.000 1.175.000 1.000.000 850.000
Phường Pleiku Lê Đức Thọ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 465.000 395.000 335.000
Phường Pleiku Lê Lai (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh
Đất TM-DV đô thị 31.590.000 9.475.000 7.105.000 5.330.000
Phường Pleiku Lê Lai (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV đô thị 25.975.000 7.795.000 5.845.000 4.385.000
Phường Pleiku Lê Lợi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 12.415.000 3.725.000 3.165.000 2.690.000
Phường Pleiku Lê Thành Phương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đặng Văn Ngữ - Hoa Viên
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 400.000 360.000 320.000
Phường Pleiku Lê Thị Hồng Gấm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ cǜ)
Đất TM-DV đô thị 5.640.000 1.690.000 1.270.000 955.000
Phường Pleiku Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Đường hẻm 46 Phù Đổng
Đất TM-DV đô thị 2.705.000 840.000 715.000 610.000
Phường Pleiku Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường hẻm 46 Phù Đổng - Đường hẻm 94 Phù Đổng
Đất TM-DV đô thị 1.830.000 565.000 480.000 407.500
Phường Pleiku Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3
Đất TM-DV đô thị 4.140.000 1.285.000 1.090.000 925.000
Phường Pleiku Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường ngang thứ 3 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 780.000 665.000 565.000
Phường Pleiku Lý Nam Đế (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Chu Văn An
Đất TM-DV đô thị 3.350.000 1.105.000 885.000 710.000
Phường Pleiku Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 12.210.000 3.665.000 3.115.000 2.650.000
Phường Pleiku Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ranh giới phường Pleiku (Cầu suối Lý Thường Kiệt) - Trần Văn Bình
Đất TM-DV đô thị 1.485.000 520.000 415.000 332.500
Phường Pleiku Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.620.000 1.120.000 950.000 810.000
Phường Pleiku Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 28,47
Đất TM-DV đô thị 5.950.000 1.845.000 1.570.000 1.335.000
Phường Pleiku Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới nhà số 28,47 - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 4.945.000 1.535.000 1.305.000 1.110.000
Phường Pleiku Ngô Gia Khảm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cầu Ngô Gia Khảm - Đường hẻm 162 Trường Chinh
Đất TM-DV đô thị 4.850.000 1.600.000 1.280.000 1.025.000
Phường Pleiku Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ranh giới phường Pleiku - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.210.000 370.000 330.000 295.000
Phường Pleiku Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 670.000 570.000 485.000
Phường Pleiku Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt
Đất TM-DV đô thị 1.610.000 500.000 425.000 362.500
Phường Pleiku Nguyễn Bá Lân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
Đất TM-DV đô thị 6.400.000 1.985.000 1.685.000 1.430.000
Phường Pleiku Nguyễn Cư Trinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.085.000 360.000 320.000 285.000
Phường Pleiku Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 12.370.000 3.710.000 3.155.000 2.680.000
Phường Pleiku Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 15.690.000 4.705.000 4.000.000 3.400.000
Phường Pleiku Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
Đất TM-DV đô thị 17.500.000 5.250.000 4.465.000 3.795.000
Phường Pleiku Nguyễn Đức Cảnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 4.410.000 1.365.000 1.160.000 985.000
Phường Pleiku Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà ông Báu
Đất TM-DV đô thị 4.250.000 1.320.000 1.120.000 950.000
Phường Pleiku Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân
Đất TM-DV đô thị 3.580.000 1.110.000 945.000 805.000
Phường Pleiku Nguyễn Lương Bằng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Suối Hội Phú - Nay Der
Đất TM-DV đô thị 9.520.000 2.855.000 2.425.000 2.060.000
Phường Pleiku Nguyễn Tất Thành (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cầu Hoa Lư - Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 13.800.000 4.140.000 3.520.000 2.990.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Văn Trỗi - Wừu
Đất TM-DV đô thị 10.290.000 3.085.000 2.620.000 2.225.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63
Đất TM-DV đô thị 5.905.000 1.830.000 1.555.000 1.320.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh
Đất TM-DV đô thị 3.480.000 1.080.000 920.000 780.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154
Đất TM-DV đô thị 2.725.000 845.000 720.000 610.000
Phường Pleiku Nguyễn Thế Lịch (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Thì Nhậm - Đường hẻm 27 Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 560.000 475.000 405.000
Phường Pleiku Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 400.000 360.000 320.000
Phường Pleiku Nguyễn Tri Phương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh
Đất TM-DV đô thị 3.695.000 1.180.000 945.000 755.000
Phường Pleiku Nguyễn Trung Trực (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 930.000 745.000 595.000
Phường Pleiku Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 19.930.000 5.980.000 5.085.000 4.320.000
Phường Pleiku Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Cầu Hội Phú
Đất TM-DV đô thị 6.215.000 1.925.000 1.635.000 1.390.000
Phường Pleiku Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Hết ranh giới Hội trường thôn 03
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 345.000 310.000 275.000
Phường Pleiku Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới Hội trường thôn 03 - Hết đường (rẫy cà phê)
Đất TM-DV đô thị 650.000 300.000 270.000 240.000
Phường Pleiku Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 10.440.000 3.130.000 2.660.000 2.260.000
Phường Pleiku Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng Tám - Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ)
Đất TM-DV đô thị 12.185.000 3.655.000 3.105.000 2.640.000
Phường Pleiku Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ) - Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái
Đất TM-DV đô thị 9.575.000 2.395.000 1.915.000 1.530.000
Phường Pleiku Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái - Tôn Thất Thuyết (Lê Thị Hồng Gấm cǜ)
Đất TM-DV đô thị 5.280.000 1.635.000 1.390.000 1.180.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Quang Trung - Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 12.210.000 3.665.000 3.115.000 2.650.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 10.065.000 3.020.000 2.565.000 2.180.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV đô thị 7.180.000 2.225.000 1.890.000 1.605.000
Phường Pleiku Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi
Đất TM-DV đô thị 6.025.000 1.870.000 1.590.000 1.350.000
Phường Pleiku Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV đô thị 18.775.000 5.635.000 4.790.000 4.070.000
Phường Pleiku Phan Kế Bính (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Kiên - Chử Đồng Tử
Đất TM-DV đô thị 3.515.000 1.090.000 925.000 785.000
Phường Pleiku Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Tất Thành - Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ)
Đất TM-DV đô thị 6.465.000 2.005.000 1.705.000 1.450.000
Phường Pleiku Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ) - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM-DV đô thị 5.690.000 1.765.000 1.500.000 1.275.000
Phường Pleiku Phùng Hưng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lợi - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 4.385.000 1.360.000 1.155.000 980.000
Phường Pleiku Quang Trung (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 18.000.000 5.400.000 4.590.000 3.900.000
Phường Pleiku Quyết Tiến (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ranh giới phường Pleiku - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.735.000 820.000 615.000 462.500
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 7.055.000 2.185.000 1.855.000 1.575.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38
Đất TM-DV đô thị 5.935.000 1.840.000 1.565.000 1.330.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực
Đất TM-DV đô thị 3.665.000 1.135.000 965.000 820.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến
Đất TM-DV đô thị 2.850.000 885.000 750.000 640.000
Phường Pleiku Tạ Quang Bửu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Suối Hội Phú - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 10.250.000 3.075.000 2.615.000 2.225.000
Phường Pleiku Thống Nhất (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ranh giới phường Pleiku - Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 4.950.000 1.485.000 1.115.000 835.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót
Đất TM-DV đô thị 5.345.000 1.655.000 1.405.000 1.195.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân
Đất TM-DV đô thị 4.610.000 1.430.000 1.215.000 1.035.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Bá Lân - Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132
Đất TM-DV đô thị 3.525.000 1.095.000 930.000 790.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt
Đất TM-DV đô thị 2.485.000 770.000 655.000 555.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 1.175.000 940.000 750.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Chi Lăng - Hết ranh giới nhà số 159, 184/2
Đất TM-DV đô thị 1.505.000 415.000 370.000 330.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng
Đất TM-DV đô thị 1.070.000 350.000 315.000 280.000
Phường Pleiku Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 650.000 555.000 472.500
Phường Pleiku Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM-DV đô thị 3.450.000 1.070.000 910.000 775.000
Phường Pleiku Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 4.610.000 1.430.000 1.215.000 1.035.000
Phường Pleiku Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 26.425.000 7.930.000 6.740.000 5.730.000
Phường Pleiku Trần Kiên (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Tất Thành - Nay Der
Đất TM-DV đô thị 5.915.000 1.835.000 1.560.000 1.325.000
Phường Pleiku Trần Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất TM-DV đô thị 26.910.000 8.075.000 6.055.000 4.540.000
Phường Pleiku Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV đô thị 6.960.000 2.160.000 1.835.000 1.560.000
Phường Pleiku Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh giới phường Pleiku
Đất TM-DV đô thị 4.105.000 1.230.000 925.000 695.000
Phường Pleiku Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng Tám - Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
Đất TM-DV đô thị 2.000.000 620.000 525.000 447.500
Phường Pleiku Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV đô thị 1.610.000 500.000 425.000 362.500
Phường Pleiku Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
Đất TM-DV đô thị 2.045.000 635.000 540.000 460.000
Phường Pleiku Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 - Hết đường (giáp ranh phường An Phú)
Đất TM-DV đô thị 1.160.000 365.000 325.000 290.000
Phường Pleiku Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, đường hẻm 162 Trường Chinh
Đất TM-DV đô thị 10.405.000 2.705.000 2.165.000 1.730.000
Phường Pleiku Ung Văn Khiêm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường QH 4 - Giáp đường QH Hoa Lư Phù Đổng
Đất TM-DV đô thị 4.980.000 1.545.000 1.315.000 1.120.000
Phường Pleiku Văn Cao (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.195.000 370.000 330.000 295.000
Phường Pleiku Wừu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ranh giới phường Pleiku - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV đô thị 7.175.000 2.155.000 1.615.000 1.210.000
Phường Pleiku Đường bên hông chợ Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Dương Minh Châu - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.230.000 675.000 575.000 490.000
Phường Pleiku Đường hẻm 169 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
Đất TM-DV đô thị 2.750.000 855.000 725.000 615.000
Phường Pleiku Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt
Đất TM-DV đô thị 2.550.000 790.000 670.000 570.000
Phường Pleiku Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
Đất TM-DV đô thị 1.510.000 467.500 397.500 337.500
Phường Pleiku Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cách Mạng Tháng Tám - Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh
Đất TM-DV đô thị 1.420.000 400.000 360.000 320.000
Phường Pleiku Đường hẻm 37 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Đường hẻm 34B Huyền Trân Công Chúa
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 670.000 570.000 485.000
Phường Pleiku Đường hẻm 131 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 670.000 570.000 485.000
Phường Pleiku Đường hẻm 191 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 670.000 570.000 485.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 410.000 365.000 325.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu Tái định cư Tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ)
Đất TM-DV đô thị 1.035.000 350.000 315.000 280.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết ranh giới nhà số 17/30/30
Đất TM-DV đô thị 1.020.000 345.000 310.000 275.000
Phường Pleiku Đường hẻm 42 Lê Lợi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Lợi - D2 suối Hội Phú
Đất TM-DV đô thị 4.355.000 1.350.000 1.150.000 980.000
Phường Pleiku Đường hẻm làng Ngol (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh - Đường hẻm 274 Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 895.000 330.000 295.000 265.000
Phường Pleiku Đường hẻm 14 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Mạc Đỉnh Chi - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.745.000 540.000 460.000 390.000
Phường Pleiku Đường hẻm 24 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Mạc Đỉnh Chi - Hết ranh giới nhà số 24/53, 24/21
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 410.000 365.000 325.000
Phường Pleiku Đường hẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết nhà số 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng
Đất TM-DV đô thị 5.540.000 1.715.000 1.460.000 1.240.000
Phường Pleiku Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nhà số 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8
Đất TM-DV đô thị 2.805.000 870.000 740.000 630.000
Phường Pleiku Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Đường hẻm 62 Phan Đình Phùng
Đất TM-DV đô thị 1.820.000 565.000 480.000 407.500
Phường Pleiku Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phù Đổng - Lê Văn Tám
Đất TM-DV đô thị 2.380.000 740.000 630.000 535.000
Phường Pleiku Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
Đất TM-DV đô thị 1.410.000 400.000 360.000 320.000
Phường Pleiku Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phù Đổng - Lê Văn Tám
Đất TM-DV đô thị 2.505.000 775.000 660.000 560.000
Phường Pleiku Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lê Văn Tám - Kim Lân
Đất TM-DV đô thị 1.885.000 585.000 497.500 422.500
Phường Pleiku Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh
Đất TM-DV đô thị 2.905.000 900.000 765.000 650.000
Phường Pleiku Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết ranh giới Khu tập thể công ty Xây lắp
Đất TM-DV đô thị 2.025.000 630.000 535.000 455.000
Phường Pleiku Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng
Đất TM-DV đô thị 3.685.000 1.140.000 970.000 825.000
Phường Pleiku Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết
Đất TM-DV đô thị 2.295.000 710.000 605.000 515.000
Phường Pleiku Đường hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
Đất TM-DV đô thị 3.515.000 1.090.000 925.000 785.000
Phường Pleiku Đường hẻm 87 Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu
Đất TM-DV đô thị 2.090.000 650.000 555.000 472.500
Phường Pleiku Đường hẻm 54 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Sư Vạn Hạnh - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.745.000 540.000 460.000 390.000
Phường Pleiku Đường hẻm 61 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Sư Vạn Hạnh - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 670.000 570.000 485.000
Phường Pleiku Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trường Chinh - Mét thứ 235
Đất TM-DV đô thị 2.785.000 865.000 735.000 625.000
Phường Pleiku Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
Đất TM-DV đô thị 1.860.000 575.000 490.000 417.500
Phường Pleiku Đường hẻm 90 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.920.000 905.000 770.000 655.000
Phường Pleiku Đường hẻm 162 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
Đất TM-DV đô thị 2.360.000 875.000 700.000 560.000
Phường Pleiku Đường song song với đường Văn Cao (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngã ba - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 965.000 580.000 492.500 417.500
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trung tâm thương mại Hội Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.685.000 1.610.000 1.370.000 1.165.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường Ngô Tất Tố: Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.900.000 1.210.000 1.030.000 875.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường Kim Lân: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố -
Đất TM-DV đô thị 3.430.000 1.065.000 905.000 770.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường Tô Hoài: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố -
Đất TM-DV đô thị 3.430.000 1.065.000 905.000 770.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Các tuyến đường còn lại : Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.430.000 1.065.000 905.000 770.000
Phường Pleiku Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 915.000 330.000 295.000 265.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường D6: Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.865.000 580.000 492.500 417.500
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Các tuyến đường còn lại: Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.340.000 390.000 350.000 315.000
Phường Pleiku Khu quy hoạch chi tiết khu dân cư Trà Đa (cǜ) - GĐ2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Khu C1, C4, D1 (đường Đ10) -
Đất TM-DV đô thị 1.340.000 390.000 350.000 315.000
Phường Pleiku Đường QH D1 khu 2287 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 8.585.000 2.660.000 2.260.000 1.920.000
Phường Pleiku Đường QH D2 khu 2287 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 8.585.000 2.660.000 2.260.000 1.920.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 650.000 555.000 472.500
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.890.000 585.000 497.500 422.500
Phường Pleiku Các tuyến đường quy hoạch còn lại khu đô thị cầu Sắt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 400.000 360.000 320.000
Phường Pleiku Đường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Kế Bính - Đường hẻm Nay Der
Đất TM-DV đô thị 2.750.000 855.000 725.000 615.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Tất Thành - Đường hẻm 49 Trần Kiên
Đất TM-DV đô thị 5.915.000 1.835.000 1.560.000 1.325.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Kế Bính - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 3.300.000 1.025.000 870.000 740.000
Phường Pleiku 02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa cǜ (song song đường Dương Minh Châu) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 630.000 300.000 270.000 240.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Hoa Lư - Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Tất Thành - Ung Văn Khiêm
Đất TM-DV đô thị 5.005.000 3.005.000 2.555.000 2.170.000
Phường Pleiku Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Đường hẻm 05 Trần Hưng Đạo) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 12.210.000 3.665.000 3.115.000 2.650.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cổng thôn 4 cǜ - Ngô Quyền
Đất TM-DV đô thị 980.000 540.000 460.000 390.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Ngã ba
Đất TM-DV đô thị 800.000 440.000 375.000 320.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 5, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lý Thường Kiệt - Ngã ba
Đất TM-DV đô thị 965.000 530.000 450.000 382.500
Phường Pleiku Đường vào Chùa Phổ Hiền (xã Trà Đa cǜ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 450.000 280.000 252.500 227.500
Phường Pleiku Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.800.000 870.000 695.000 555.000
Phường Pleiku Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ
Đất TM-DV đô thị 1.230.000 375.000 335.000 300.000
Phường Pleiku Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)
Đất TM-DV đô thị 1.230.000 375.000 335.000 300.000
Phường Pleiku Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình
Đất TM-DV đô thị 1.230.000 375.000 335.000 300.000
Phường Pleiku Đường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Lương Bằng - Bà Triệu
Đất TM-DV đô thị 11.250.000 3.375.000 2.870.000 2.440.000
Phường Pleiku Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LH.TDTT) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết
Đất TM-DV đô thị 3.900.000 1.210.000 1.030.000 875.000
Phường Pleiku Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cǜ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 670.000 570.000 485.000
Phường Pleiku Khu quy hoạch phân lô quỹ đất thu hồi của Đoàn Địa chất 709 phường Hoa Lư (cǜ)
Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cǜ): lô số 8 -
Đất TM-DV đô thị 4.850.000 0 0 0
Phường Pleiku Ama Quang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m)
Đất TM-DV đô thị 4.280.000 1.195.000 1.015.000 860.000
Phường Pleiku Ama Quang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 3.515.000 980.000 835.000 705.000
Phường Pleiku Anh Hùng Núp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
Đất TM-DV đô thị 16.425.000 4.435.000 3.770.000 3.205.000
Phường Pleiku Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao
Đất TM-DV đô thị 4.250.000 1.190.000 1.010.000 855.000
Phường Pleiku Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 975.000 830.000 700.000
Phường Pleiku Bà Triệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Nguyễn Lương Bằng
Đất TM-DV đô thị 4.700.000 1.310.000 1.110.000 945.000
Phường Pleiku Bùi Đình Túy (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tô Vĩnh Diện - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 417.500 355.000 302.500
Phường Pleiku Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Khu Tái Định Cư tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ) - Tô Vĩnh Diện
Đất TM-DV đô thị 2.355.000 655.000 560.000 472.500
Phường Pleiku Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 417.500 355.000 302.500
Phường Pleiku Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp
Đất TM-DV đô thị 1.115.000 335.000 300.000 270.000
Phường Pleiku Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 325.000 290.000 260.000
Phường Pleiku Bùi Hữu Nghĩa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Phú - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV đô thị 12.680.000 3.425.000 2.570.000 1.925.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Phù Đổng
Đất TM-DV đô thị 12.555.000 3.390.000 2.545.000 1.910.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phù Đổng - Bùi Dự
Đất TM-DV đô thị 5.860.000 1.635.000 1.390.000 1.185.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Bùi Dự - Đường hẻm 350
Đất TM-DV đô thị 5.180.000 1.445.000 1.230.000 1.045.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 350 - Tôn Thất Tùng
Đất TM-DV đô thị 3.580.000 1.000.000 850.000 725.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tôn Thất Tùng - Hết ranh giới Phường Pleiku
Đất TM-DV đô thị 2.800.000 785.000 665.000 565.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới phường An Phú - Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV đô thị 1.830.000 510.000 432.500 387.500
Phường Pleiku Chi Lăng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.080.000 580.000 495.000 420.000
Phường Pleiku Chử Đồng Tử (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tất Thành - Nay Der
Đất TM-DV đô thị 5.860.000 1.635.000 1.390.000 1.185.000
Phường Pleiku Chu Văn An (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trường Chinh - Lý Nam Đế
Đất TM-DV đô thị 2.750.000 920.000 735.000 585.000
Phường Pleiku Cô Bắc (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.350.000 370.000 330.000 295.000
Phường Pleiku Cô Giang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự
Đất TM-DV đô thị 1.180.000 350.000 315.000 280.000
Phường Pleiku Đặng Huy Trứ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét)
Đất TM-DV đô thị 1.230.000 360.000 320.000 285.000
Phường Pleiku Đặng Thùy Trâm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Cô Giang
Đất TM-DV đô thị 1.355.000 370.000 330.000 295.000
Phường Pleiku Đặng Văn Ngữ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Văn Bình - Đường QH Đ2
Đất TM-DV đô thị 1.230.000 360.000 320.000 285.000
Phường Pleiku Đào Duy Anh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình
Đất TM-DV đô thị 985.000 325.000 290.000 260.000
Phường Pleiku Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám
Đất TM-DV đô thị 1.230.000 360.000 320.000 285.000
Phường Pleiku Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp ranh giới Mỏ đá Ô. Trình (Trà Đa)
Đất TM-DV đô thị 965.000 320.000 285.000 255.000
Phường Pleiku Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Du - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV đô thị 15.305.000 4.130.000 3.100.000 2.325.000
Phường Pleiku Hồ Đắc Di (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Văn Bình - Hết khu QH
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 380.000 340.000 305.000
Phường Pleiku Hoàng Đạo Thúy (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Khu liên hợp TDTT tỉnh
Đất TM-DV đô thị 3.515.000 980.000 835.000 705.000
Phường Pleiku Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 21.425.000 5.785.000 4.920.000 4.180.000
Phường Pleiku Hoàng Quốc Việt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cô Bắc - Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng 8
Đất TM-DV đô thị 2.415.000 675.000 575.000 490.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng 8 - Hết ranh giới nhà số 08, 21
Đất TM-DV đô thị 3.325.000 925.000 790.000 670.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 08, 21 - Bùi Dự
Đất TM-DV đô thị 2.125.000 595.000 505.000 427.500
Phường Pleiku Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Bùi Dự - Hết khu Tái định cư Tổ 11
Đất TM-DV đô thị 2.125.000 595.000 505.000 427.500
Phường Pleiku Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV đô thị 15.860.000 4.285.000 3.215.000 2.410.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV đô thị 11.500.000 2.590.000 2.070.000 1.655.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Phùng - Yên Đỗ
Đất TM-DV đô thị 5.930.000 1.655.000 1.410.000 1.195.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Yên Đỗ - Trần Quý Cáp
Đất TM-DV đô thị 3.565.000 995.000 845.000 720.000
Phường Pleiku Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lai - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 15.955.000 4.305.000 3.230.000 2.425.000
Phường Pleiku Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268
Đất TM-DV đô thị 20.550.000 5.550.000 4.715.000 4.010.000
Phường Pleiku Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 12.975.000 3.505.000 2.980.000 2.535.000
Phường Pleiku Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết ranh giới nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 12.045.000 3.255.000 2.770.000 2.355.000
Phường Pleiku Huyền Trân Công Chúa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.950.000 825.000 700.000 600.000
Phường Pleiku Nhánh Huyền Trân Công Chúa B (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu
Đất TM-DV đô thị 1.510.000 420.000 357.500 305.000
Phường Pleiku Khuất Duy Tiến (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 325.000 290.000 260.000
Phường Pleiku Kpa Klơng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.515.000 980.000 835.000 705.000
Phường Pleiku Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.545.000 710.000 605.000 515.000
Phường Pleiku Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long
Đất TM-DV đô thị 11.700.000 2.635.000 2.105.000 1.685.000
Phường Pleiku Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ
Đất TM-DV đô thị 11.700.000 2.635.000 2.105.000 1.685.000
Phường Pleiku Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh giới phường Pleiku
Đất TM-DV đô thị 3.785.000 1.060.000 900.000 765.000
Phường Pleiku Lê Đức Thọ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 417.500 355.000 302.500
Phường Pleiku Lê Lai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh
Đất TM-DV đô thị 31.590.000 8.530.000 6.395.000 4.795.000
Phường Pleiku Lê Lai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV đô thị 25.975.000 7.015.000 5.260.000 3.945.000
Phường Pleiku Lê Lợi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 12.415.000 3.355.000 2.850.000 2.420.000
Phường Pleiku Lê Thành Phương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đặng Văn Ngữ - Hoa Viên
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 375.000 335.000 300.000
Phường Pleiku Lê Thị Hồng Gấm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ cǜ)
Đất TM-DV đô thị 5.640.000 1.520.000 1.145.000 860.000
Phường Pleiku Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Đường hẻm 46 Phù Đổng
Đất TM-DV đô thị 2.705.000 755.000 645.000 550.000
Phường Pleiku Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 46 Phù Đổng - Đường hẻm 94 Phù Đổng
Đất TM-DV đô thị 1.830.000 510.000 432.500 367.500
Phường Pleiku Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3
Đất TM-DV đô thị 4.140.000 1.155.000 980.000 835.000
Phường Pleiku Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường ngang thứ 3 - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 700.000 600.000 510.000
Phường Pleiku Lý Nam Đế (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Chu Văn An
Đất TM-DV đô thị 3.350.000 995.000 795.000 640.000
Phường Pleiku Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 12.210.000 3.300.000 2.805.000 2.385.000
Phường Pleiku Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku (Cầu suối Lý Thường Kiệt) - Trần Văn Bình
Đất TM-DV đô thị 1.485.000 467.500 372.500 315.000
Phường Pleiku Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.620.000 1.010.000 855.000 730.000
Phường Pleiku Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 28,47
Đất TM-DV đô thị 5.950.000 1.660.000 1.415.000 1.200.000
Phường Pleiku Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 28,47 - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 4.945.000 1.380.000 1.175.000 1.000.000
Phường Pleiku Ngô Gia Khảm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu Ngô Gia Khảm - Đường hẻm 162 Trường Chinh
Đất TM-DV đô thị 4.850.000 1.440.000 1.150.000 925.000
Phường Pleiku Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.210.000 350.000 315.000 280.000
Phường Pleiku Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 605.000 515.000 437.500
Phường Pleiku Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt
Đất TM-DV đô thị 1.610.000 450.000 382.500 327.500
Phường Pleiku Nguyễn Bá Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
Đất TM-DV đô thị 6.400.000 1.785.000 1.515.000 1.285.000
Phường Pleiku Nguyễn Cư Trinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.085.000 335.000 300.000 270.000
Phường Pleiku Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 12.370.000 3.340.000 2.840.000 2.410.000
Phường Pleiku Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 15.690.000 4.235.000 3.600.000 3.060.000
Phường Pleiku Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
Đất TM-DV đô thị 17.500.000 4.725.000 4.020.000 3.415.000
Phường Pleiku Nguyễn Đức Cảnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 4.410.000 1.230.000 1.045.000 885.000
Phường Pleiku Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà ông Báu
Đất TM-DV đô thị 4.250.000 1.190.000 1.010.000 855.000
Phường Pleiku Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân
Đất TM-DV đô thị 3.580.000 1.000.000 850.000 725.000
Phường Pleiku Nguyễn Lương Bằng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Suối Hội Phú - Nay Der
Đất TM-DV đô thị 9.520.000 2.570.000 2.185.000 1.855.000
Phường Pleiku Nguyễn Tất Thành (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu Hoa Lư - Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 13.800.000 3.725.000 3.170.000 2.690.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Wừu
Đất TM-DV đô thị 10.290.000 2.775.000 2.360.000 2.005.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63
Đất TM-DV đô thị 5.905.000 1.645.000 1.400.000 1.190.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh
Đất TM-DV đô thị 3.480.000 970.000 830.000 700.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154
Đất TM-DV đô thị 2.725.000 760.000 650.000 550.000
Phường Pleiku Nguyễn Thế Lịch (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Thì Nhậm - Đường hẻm 27 Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 505.000 427.500 365.000
Phường Pleiku Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 375.000 335.000 300.000
Phường Pleiku Nguyễn Tri Phương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh
Đất TM-DV đô thị 3.695.000 1.060.000 850.000 680.000
Phường Pleiku Nguyễn Trung Trực (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 835.000 670.000 535.000
Phường Pleiku Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 19.930.000 5.380.000 4.575.000 3.890.000
Phường Pleiku Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Cầu Hội Phú
Đất TM-DV đô thị 6.215.000 1.735.000 1.470.000 1.250.000
Phường Pleiku Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Hết ranh giới Hội trường thôn 03
Đất TM-DV đô thị 1.000.000 325.000 290.000 260.000
Phường Pleiku Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới Hội trường thôn 03 - Hết đường (rẫy cà phê)
Đất TM-DV đô thị 650.000 280.000 250.000 225.000
Phường Pleiku Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 10.440.000 2.815.000 2.395.000 2.035.000
Phường Pleiku Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ)
Đất TM-DV đô thị 12.185.000 3.290.000 2.795.000 2.375.000
Phường Pleiku Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ) - Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái
Đất TM-DV đô thị 9.575.000 2.155.000 1.725.000 1.375.000
Phường Pleiku Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái - Tôn Thất Thuyết (Lê Thị Hồng Gấm cǜ)
Đất TM-DV đô thị 5.280.000 1.470.000 1.250.000 1.060.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Quang Trung - Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 12.210.000 3.300.000 2.805.000 2.385.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 10.065.000 2.720.000 2.310.000 1.960.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV đô thị 7.180.000 2.005.000 1.700.000 1.445.000
Phường Pleiku Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi
Đất TM-DV đô thị 6.025.000 1.685.000 1.430.000 1.215.000
Phường Pleiku Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV đô thị 18.775.000 5.070.000 4.310.000 3.665.000
Phường Pleiku Phan Kế Bính (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Kiên - Chử Đồng Tử
Đất TM-DV đô thị 3.515.000 980.000 835.000 705.000
Phường Pleiku Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tất Thành - Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ)
Đất TM-DV đô thị 6.465.000 1.805.000 1.535.000 1.305.000
Phường Pleiku Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ) - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM-DV đô thị 5.690.000 1.590.000 1.350.000 1.150.000
Phường Pleiku Phùng Hưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lợi - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 4.385.000 1.225.000 1.040.000 880.000
Phường Pleiku Quang Trung (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 18.000.000 4.860.000 4.130.000 3.510.000
Phường Pleiku Quyết Tiến (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.735.000 740.000 555.000 417.500
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 7.055.000 1.965.000 1.670.000 1.420.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38
Đất TM-DV đô thị 5.935.000 1.655.000 1.410.000 1.195.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực
Đất TM-DV đô thị 3.665.000 1.020.000 870.000 740.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến
Đất TM-DV đô thị 2.850.000 795.000 675.000 575.000
Phường Pleiku Tạ Quang Bửu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Suối Hội Phú - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 10.250.000 2.770.000 2.355.000 2.005.000
Phường Pleiku Thống Nhất (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 4.950.000 1.335.000 1.005.000 750.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót
Đất TM-DV đô thị 5.345.000 1.490.000 1.265.000 1.075.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân
Đất TM-DV đô thị 4.610.000 1.285.000 1.095.000 930.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Bá Lân - Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132
Đất TM-DV đô thị 3.525.000 985.000 835.000 710.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt
Đất TM-DV đô thị 2.485.000 695.000 590.000 500.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 1.060.000 845.000 715.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Chi Lăng - Hết ranh giới nhà số 159, 184/2
Đất TM-DV đô thị 1.505.000 385.000 345.000 310.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng
Đất TM-DV đô thị 1.070.000 330.000 295.000 265.000
Phường Pleiku Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 585.000 500.000 425.000
Phường Pleiku Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM-DV đô thị 3.450.000 965.000 820.000 700.000
Phường Pleiku Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 4.610.000 1.285.000 1.095.000 930.000
Phường Pleiku Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 26.425.000 7.135.000 6.065.000 5.155.000
Phường Pleiku Trần Kiên (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tất Thành - Nay Der
Đất TM-DV đô thị 5.915.000 1.650.000 1.405.000 1.195.000
Phường Pleiku Trần Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất TM-DV đô thị 26.910.000 7.270.000 5.450.000 4.085.000
Phường Pleiku Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV đô thị 6.960.000 1.945.000 1.650.000 1.405.000
Phường Pleiku Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh giới phường Pleiku
Đất TM-DV đô thị 4.105.000 1.105.000 835.000 625.000
Phường Pleiku Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
Đất TM-DV đô thị 2.000.000 560.000 472.500 402.500
Phường Pleiku Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV đô thị 1.610.000 450.000 382.500 327.500
Phường Pleiku Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
Đất TM-DV đô thị 2.045.000 570.000 485.000 415.000
Phường Pleiku Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 - Hết đường (giáp ranh phường An Phú)
Đất TM-DV đô thị 1.160.000 345.000 310.000 275.000
Phường Pleiku Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, đường hẻm 162 Trường Chinh
Đất TM-DV đô thị 10.405.000 2.435.000 1.950.000 1.555.000
Phường Pleiku Ung Văn Khiêm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường QH 4 - Giáp đường QH Hoa Lư Phù Đổng
Đất TM-DV đô thị 4.980.000 1.390.000 1.185.000 1.010.000
Phường Pleiku Văn Cao (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.195.000 350.000 315.000 280.000
Phường Pleiku Wừu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV đô thị 7.175.000 1.940.000 1.455.000 1.090.000
Phường Pleiku Đường bên hông chợ Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Dương Minh Châu - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.230.000 610.000 520.000 440.000
Phường Pleiku Đường hẻm 169 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
Đất TM-DV đô thị 2.750.000 770.000 655.000 555.000
Phường Pleiku Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt
Đất TM-DV đô thị 2.550.000 710.000 605.000 515.000
Phường Pleiku Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
Đất TM-DV đô thị 1.510.000 420.000 357.500 305.000
Phường Pleiku Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh
Đất TM-DV đô thị 1.420.000 375.000 335.000 300.000
Phường Pleiku Đường hẻm 37 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Đường hẻm 34B Huyền Trân Công Chúa
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 605.000 515.000 437.500
Phường Pleiku Đường hẻm 131 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 605.000 515.000 437.500
Phường Pleiku Đường hẻm 191 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 605.000 515.000 437.500
Phường Pleiku Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 380.000 340.000 305.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu Tái định cư Tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ)
Đất TM-DV đô thị 1.035.000 330.000 295.000 265.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết ranh giới nhà số 17/30/30
Đất TM-DV đô thị 1.020.000 325.000 290.000 260.000
Phường Pleiku Đường hẻm 42 Lê Lợi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lợi - D2 suối Hội Phú
Đất TM-DV đô thị 4.355.000 1.215.000 1.035.000 880.000
Phường Pleiku Đường hẻm làng Ngol (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh - Đường hẻm 274 Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 895.000 315.000 280.000 250.000
Phường Pleiku Đường hẻm 14 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Mạc Đỉnh Chi - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.745.000 485.000 415.000 350.000
Phường Pleiku Đường hẻm 24 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Mạc Đỉnh Chi - Hết ranh giới nhà số 24/53, 24/21
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 380.000 340.000 305.000
Phường Pleiku Đường hẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết nhà số 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng
Đất TM-DV đô thị 5.540.000 1.545.000 1.315.000 1.115.000
Phường Pleiku Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nhà số 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8
Đất TM-DV đô thị 2.805.000 785.000 665.000 565.000
Phường Pleiku Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Đường hẻm 62 Phan Đình Phùng
Đất TM-DV đô thị 1.820.000 510.000 432.500 367.500
Phường Pleiku Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phù Đổng - Lê Văn Tám
Đất TM-DV đô thị 2.380.000 665.000 565.000 482.500
Phường Pleiku Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
Đất TM-DV đô thị 1.410.000 375.000 335.000 300.000
Phường Pleiku Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phù Đổng - Lê Văn Tám
Đất TM-DV đô thị 2.505.000 700.000 595.000 505.000
Phường Pleiku Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Văn Tám - Kim Lân
Đất TM-DV đô thị 1.885.000 525.000 447.500 380.000
Phường Pleiku Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh
Đất TM-DV đô thị 2.905.000 810.000 690.000 585.000
Phường Pleiku Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết ranh giới Khu tập thể công ty Xây lắp
Đất TM-DV đô thị 2.025.000 565.000 482.500 410.000
Phường Pleiku Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng
Đất TM-DV đô thị 3.685.000 1.025.000 875.000 745.000
Phường Pleiku Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết
Đất TM-DV đô thị 2.295.000 640.000 545.000 462.500
Phường Pleiku Đường hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
Đất TM-DV đô thị 3.515.000 980.000 835.000 705.000
Phường Pleiku Đường hẻm 87 Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu
Đất TM-DV đô thị 2.090.000 585.000 500.000 425.000
Phường Pleiku Đường hẻm 54 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Sư Vạn Hạnh - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.745.000 485.000 415.000 350.000
Phường Pleiku Đường hẻm 61 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Sư Vạn Hạnh - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 605.000 515.000 437.500
Phường Pleiku Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trường Chinh - Mét thứ 235
Đất TM-DV đô thị 2.785.000 780.000 660.000 565.000
Phường Pleiku Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
Đất TM-DV đô thị 1.860.000 520.000 440.000 375.000
Phường Pleiku Đường hẻm 90 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.920.000 815.000 695.000 590.000
Phường Pleiku Đường hẻm 162 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
Đất TM-DV đô thị 2.360.000 790.000 630.000 505.000
Phường Pleiku Đường song song với đường Văn Cao (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngã ba - Hết đường
Đất TM-DV đô thị 965.000 520.000 442.500 375.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trung tâm thương mại Hội Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.685.000 1.450.000 1.235.000 1.050.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Ngô Tất Tố: Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.900.000 1.090.000 925.000 790.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Kim Lân: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố -
Đất TM-DV đô thị 3.430.000 960.000 815.000 695.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Tô Hoài: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố -
Đất TM-DV đô thị 3.430.000 960.000 815.000 695.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Các tuyến đường còn lại : Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.430.000 960.000 815.000 695.000
Phường Pleiku Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 915.000 315.000 280.000 250.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường D6: Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.865.000 520.000 442.500 375.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Các tuyến đường còn lại: Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.340.000 370.000 330.000 295.000
Phường Pleiku Khu quy hoạch chi tiết khu dân cư Trà Đa (cǜ) - GĐ2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Khu C1, C4, D1 (đường Đ10) -
Đất TM-DV đô thị 1.340.000 370.000 330.000 295.000
Phường Pleiku Đường QH D1 khu 2287 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 8.585.000 2.395.000 2.035.000 1.730.000
Phường Pleiku Đường QH D2 khu 2287 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 8.585.000 2.395.000 2.035.000 1.730.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 585.000 500.000 425.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.890.000 525.000 447.500 380.000
Phường Pleiku Khu quy hoạch chi tiết khu dân cư Trà Đa (cǜ) - GĐ2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Khu C1, C4, D1 (đường Đ10) -
Đất SX-KD đô thị 1.072.000 312.000 280.000 252.000
Phường Pleiku Đường QH D1 khu 2287 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 6.868.000 2.128.000 1.808.000 1.536.000
Phường Pleiku Đường QH D2 khu 2287 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 6.868.000 2.128.000 1.808.000 1.536.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 1.680.000 520.000 444.000 378.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 1.512.000 468.000 398.000 338.000
Phường Pleiku Các tuyến đường quy hoạch còn lại khu đô thị cầu Sắt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 1.120.000 320.000 288.000 256.000
Phường Pleiku Đường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Kế Bính - Đường hẻm Nay Der
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 684.000 580.000 492.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Tất Thành - Đường hẻm 49 Trần Kiên
Đất SX-KD đô thị 4.732.000 1.468.000 1.248.000 1.060.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Phan Kế Bính - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.640.000 820.000 696.000 592.000
Phường Pleiku 02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa cǜ (song song đường Dương Minh Châu) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 504.000 240.000 216.000 192.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Hoa Lư - Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Tất Thành - Ung Văn Khiêm
Đất SX-KD đô thị 4.004.000 2.404.000 2.044.000 1.736.000
Phường Pleiku Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Đường hẻm 05 Trần Hưng Đạo) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 9.768.000 2.932.000 2.492.000 2.120.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Cổng thôn 4 cǜ - Ngô Quyền
Đất SX-KD đô thị 784.000 432.000 368.000 312.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Ngô Quyền - Ngã ba
Đất SX-KD đô thị 640.000 352.000 300.000 256.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 5, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lý Thường Kiệt - Ngã ba
Đất SX-KD đô thị 772.000 424.000 360.000 306.000
Phường Pleiku Đường vào Chùa Phổ Hiền (xã Trà Đa cǜ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 360.000 224.000 202.000 182.000
Phường Pleiku Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 2.240.000 696.000 556.000 444.000
Phường Pleiku Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ
Đất SX-KD đô thị 984.000 300.000 268.000 240.000
Phường Pleiku Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)
Đất SX-KD đô thị 984.000 300.000 268.000 240.000
Phường Pleiku Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình
Đất SX-KD đô thị 984.000 300.000 268.000 240.000
Phường Pleiku Đường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Nguyễn Lương Bằng - Bà Triệu
Đất SX-KD đô thị 9.000.000 2.700.000 2.296.000 1.952.000
Phường Pleiku Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LH.TDTT) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết
Đất SX-KD đô thị 3.120.000 968.000 824.000 700.000
Phường Pleiku Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cǜ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 1.728.000 536.000 456.000 388.000
Phường Pleiku Khu quy hoạch phân lô quỹ đất thu hồi của Đoàn Địa chất 709 phường Hoa Lư (cǜ)
Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cǜ): lô số 8 -
Đất SX-KD đô thị 3.880.000 0 0 0
Phường Pleiku Ama Quang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m)
Đất SX-KD đô thị 3.424.000 956.000 812.000 688.000
Phường Pleiku Ama Quang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.812.000 784.000 668.000 564.000
Phường Pleiku Anh Hùng Núp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
Đất SX-KD đô thị 13.140.000 3.548.000 3.016.000 2.564.000
Phường Pleiku Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao
Đất SX-KD đô thị 3.400.000 952.000 808.000 684.000
Phường Pleiku Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 780.000 664.000 560.000
Phường Pleiku Bà Triệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Nguyễn Lương Bằng
Đất SX-KD đô thị 3.760.000 1.048.000 888.000 756.000
Phường Pleiku Bùi Đình Túy (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tô Vĩnh Diện - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.200.000 334.000 284.000 242.000
Phường Pleiku Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Khu Tái Định Cư tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ) - Tô Vĩnh Diện
Đất SX-KD đô thị 1.884.000 524.000 448.000 378.000
Phường Pleiku Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung
Đất SX-KD đô thị 1.200.000 334.000 284.000 242.000
Phường Pleiku Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp
Đất SX-KD đô thị 892.000 268.000 240.000 216.000
Phường Pleiku Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh
Đất SX-KD đô thị 800.000 260.000 232.000 208.000
Phường Pleiku Bùi Hữu Nghĩa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Phú - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD đô thị 10.144.000 2.740.000 2.056.000 1.540.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Phù Đổng
Đất SX-KD đô thị 10.044.000 2.712.000 2.036.000 1.528.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phù Đổng - Bùi Dự
Đất SX-KD đô thị 4.688.000 1.308.000 1.112.000 948.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Bùi Dự - Đường hẻm 350
Đất SX-KD đô thị 4.144.000 1.156.000 984.000 836.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 350 - Tôn Thất Tùng
Đất SX-KD đô thị 2.864.000 800.000 680.000 580.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tôn Thất Tùng - Hết ranh giới Phường Pleiku
Đất SX-KD đô thị 2.240.000 628.000 532.000 452.000
Phường Pleiku Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới phường An Phú - Lý Thường Kiệt
Đất SX-KD đô thị 1.464.000 408.000 346.000 310.000
Phường Pleiku Chi Lăng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 1.664.000 464.000 396.000 336.000
Phường Pleiku Chử Đồng Tử (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tất Thành - Nay Der
Đất SX-KD đô thị 4.688.000 1.308.000 1.112.000 948.000
Phường Pleiku Chu Văn An (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trường Chinh - Lý Nam Đế
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 736.000 588.000 468.000
Phường Pleiku Cô Bắc (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.080.000 296.000 264.000 236.000
Phường Pleiku Cô Giang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự
Đất SX-KD đô thị 944.000 280.000 252.000 224.000
Phường Pleiku Đặng Huy Trứ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét)
Đất SX-KD đô thị 984.000 288.000 256.000 228.000
Phường Pleiku Đặng Thùy Trâm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Cô Giang
Đất SX-KD đô thị 1.084.000 296.000 264.000 236.000
Phường Pleiku Đặng Văn Ngữ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Văn Bình - Đường QH Đ2
Đất SX-KD đô thị 984.000 288.000 256.000 228.000
Phường Pleiku Đào Duy Anh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình
Đất SX-KD đô thị 788.000 260.000 232.000 208.000
Phường Pleiku Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám
Đất SX-KD đô thị 984.000 288.000 256.000 228.000
Phường Pleiku Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp ranh giới Mỏ đá Ô. Trình (Trà Đa)
Đất SX-KD đô thị 772.000 256.000 228.000 204.000
Phường Pleiku Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Du - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD đô thị 12.244.000 3.304.000 2.480.000 1.860.000
Phường Pleiku Hồ Đắc Di (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Văn Bình - Hết khu QH
Đất SX-KD đô thị 1.152.000 304.000 272.000 244.000
Phường Pleiku Hoàng Đạo Thúy (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Khu liên hợp TDTT tỉnh
Đất SX-KD đô thị 2.812.000 784.000 668.000 564.000
Phường Pleiku Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 17.140.000 4.628.000 3.936.000 3.344.000
Phường Pleiku Hoàng Quốc Việt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cô Bắc - Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng 8
Đất SX-KD đô thị 1.932.000 540.000 460.000 392.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng 8 - Hết ranh giới nhà số 08, 21
Đất SX-KD đô thị 2.660.000 740.000 632.000 536.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 08, 21 - Bùi Dự
Đất SX-KD đô thị 1.700.000 476.000 404.000 342.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Bùi Dự - Hết khu Tái định cư Tổ 11
Đất SX-KD đô thị 1.700.000 476.000 404.000 342.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD đô thị 12.688.000 3.428.000 2.572.000 1.928.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng
Đất SX-KD đô thị 9.200.000 2.072.000 1.656.000 1.324.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Phùng - Yên Đỗ
Đất SX-KD đô thị 4.744.000 1.324.000 1.128.000 956.000
Phường Pleiku Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Yên Đỗ - Trần Quý Cáp
Đất SX-KD đô thị 2.852.000 796.000 676.000 576.000
Phường Pleiku Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lai - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 12.764.000 3.444.000 2.584.000 1.940.000
Phường Pleiku Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268
Đất SX-KD đô thị 16.440.000 4.440.000 3.772.000 3.208.000
Phường Pleiku Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân
Đất SX-KD đô thị 10.380.000 2.804.000 2.384.000 2.028.000
Phường Pleiku Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết ranh giới nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 9.636.000 2.604.000 2.216.000 1.884.000
Phường Pleiku Huyền Trân Công Chúa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.360.000 660.000 560.000 480.000
Phường Pleiku Nhánh Huyền Trân Công Chúa B (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu
Đất SX-KD đô thị 1.208.000 336.000 286.000 244.000
Phường Pleiku Khuất Duy Tiến (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 800.000 260.000 232.000 208.000
Phường Pleiku Kpa Klơng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 2.812.000 784.000 668.000 564.000
Phường Pleiku Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 2.036.000 568.000 484.000 412.000
Phường Pleiku Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long
Đất SX-KD đô thị 9.360.000 2.108.000 1.684.000 1.348.000
Phường Pleiku Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ
Đất SX-KD đô thị 9.360.000 2.108.000 1.684.000 1.348.000
Phường Pleiku Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh giới phường Pleiku
Đất SX-KD đô thị 3.028.000 848.000 720.000 612.000
Phường Pleiku Lê Đức Thọ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 1.200.000 334.000 284.000 242.000
Phường Pleiku Lê Lai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh
Đất SX-KD đô thị 25.272.000 6.824.000 5.116.000 3.836.000
Phường Pleiku Lê Lai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD đô thị 20.780.000 5.612.000 4.208.000 3.156.000
Phường Pleiku Lê Lợi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 9.932.000 2.684.000 2.280.000 1.936.000
Phường Pleiku Lê Thành Phương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đặng Văn Ngữ - Hoa Viên
Đất SX-KD đô thị 1.120.000 300.000 268.000 240.000
Phường Pleiku Lê Thị Hồng Gấm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ cǜ)
Đất SX-KD đô thị 4.512.000 1.216.000 916.000 688.000
Phường Pleiku Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Đường hẻm 46 Phù Đổng
Đất SX-KD đô thị 2.164.000 604.000 516.000 440.000
Phường Pleiku Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 46 Phù Đổng - Đường hẻm 94 Phù Đổng
Đất SX-KD đô thị 1.464.000 408.000 346.000 294.000
Phường Pleiku Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3
Đất SX-KD đô thị 3.312.000 924.000 784.000 668.000
Phường Pleiku Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường ngang thứ 3 - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.016.000 560.000 480.000 408.000
Phường Pleiku Lý Nam Đế (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Chu Văn An
Đất SX-KD đô thị 2.680.000 796.000 636.000 512.000
Phường Pleiku Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 9.768.000 2.640.000 2.244.000 1.908.000
Phường Pleiku Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku (Cầu suối Lý Thường Kiệt) - Trần Văn Bình
Đất SX-KD đô thị 1.188.000 374.000 298.000 252.000
Phường Pleiku Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 2.896.000 808.000 684.000 584.000
Phường Pleiku Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 28,47
Đất SX-KD đô thị 4.760.000 1.328.000 1.132.000 960.000
Phường Pleiku Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 28,47 - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 3.956.000 1.104.000 940.000 800.000
Phường Pleiku Ngô Gia Khảm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu Ngô Gia Khảm - Đường hẻm 162 Trường Chinh
Đất SX-KD đô thị 3.880.000 1.152.000 920.000 740.000
Phường Pleiku Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 968.000 280.000 252.000 224.000
Phường Pleiku Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch
Đất SX-KD đô thị 1.728.000 484.000 412.000 350.000
Phường Pleiku Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt
Đất SX-KD đô thị 1.288.000 360.000 306.000 262.000
Phường Pleiku Nguyễn Bá Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
Đất SX-KD đô thị 5.120.000 1.428.000 1.212.000 1.028.000
Phường Pleiku Nguyễn Cư Trinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 868.000 268.000 240.000 216.000
Phường Pleiku Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 9.896.000 2.672.000 2.272.000 1.928.000
Phường Pleiku Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 12.552.000 3.388.000 2.880.000 2.448.000
Phường Pleiku Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
Đất SX-KD đô thị 14.000.000 3.780.000 3.216.000 2.732.000
Phường Pleiku Nguyễn Đức Cảnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 3.528.000 984.000 836.000 708.000
Phường Pleiku Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà ông Báu
Đất SX-KD đô thị 3.400.000 952.000 808.000 684.000
Phường Pleiku Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân
Đất SX-KD đô thị 2.864.000 800.000 680.000 580.000
Phường Pleiku Nguyễn Lương Bằng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Suối Hội Phú - Nay Der
Đất SX-KD đô thị 7.616.000 2.056.000 1.748.000 1.484.000
Phường Pleiku Nguyễn Tất Thành (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu Hoa Lư - Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 11.040.000 2.980.000 2.536.000 2.152.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Wừu
Đất SX-KD đô thị 8.232.000 2.220.000 1.888.000 1.604.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63
Đất SX-KD đô thị 4.724.000 1.316.000 1.120.000 952.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh
Đất SX-KD đô thị 2.784.000 776.000 664.000 560.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154
Đất SX-KD đô thị 2.180.000 608.000 520.000 440.000
Phường Pleiku Nguyễn Thế Lịch (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Thì Nhậm - Đường hẻm 27 Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 1.440.000 404.000 342.000 292.000
Phường Pleiku Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 1.120.000 300.000 268.000 240.000
Phường Pleiku Nguyễn Tri Phương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh
Đất SX-KD đô thị 2.956.000 848.000 680.000 544.000
Phường Pleiku Nguyễn Trung Trực (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh
Đất SX-KD đô thị 2.016.000 668.000 536.000 428.000
Phường Pleiku Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 15.944.000 4.304.000 3.660.000 3.112.000
Phường Pleiku Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Cầu Hội Phú
Đất SX-KD đô thị 4.972.000 1.388.000 1.176.000 1.000.000
Phường Pleiku Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Hết ranh giới Hội trường thôn 03
Đất SX-KD đô thị 800.000 260.000 232.000 208.000
Phường Pleiku Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới Hội trường thôn 03 - Hết đường (rẫy cà phê)
Đất SX-KD đô thị 520.000 224.000 200.000 180.000
Phường Pleiku Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 8.352.000 2.252.000 1.916.000 1.628.000
Phường Pleiku Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ)
Đất SX-KD đô thị 9.748.000 2.632.000 2.236.000 1.900.000
Phường Pleiku Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ) - Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái
Đất SX-KD đô thị 7.660.000 1.724.000 1.380.000 1.100.000
Phường Pleiku Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái - Tôn Thất Thuyết (Lê Thị Hồng Gấm cǜ)
Đất SX-KD đô thị 4.224.000 1.176.000 1.000.000 848.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Quang Trung - Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 9.768.000 2.640.000 2.244.000 1.908.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 8.052.000 2.176.000 1.848.000 1.568.000
Phường Pleiku Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD đô thị 5.744.000 1.604.000 1.360.000 1.156.000
Phường Pleiku Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi
Đất SX-KD đô thị 4.820.000 1.348.000 1.144.000 972.000
Phường Pleiku Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD đô thị 15.020.000 4.056.000 3.448.000 2.932.000
Phường Pleiku Phan Kế Bính (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Kiên - Chử Đồng Tử
Đất SX-KD đô thị 2.812.000 784.000 668.000 564.000
Phường Pleiku Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tất Thành - Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ)
Đất SX-KD đô thị 5.172.000 1.444.000 1.228.000 1.044.000
Phường Pleiku Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ) - Cách Mạng Tháng Tám
Đất SX-KD đô thị 4.552.000 1.272.000 1.080.000 920.000
Phường Pleiku Phùng Hưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lợi - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 3.508.000 980.000 832.000 704.000
Phường Pleiku Quang Trung (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 14.400.000 3.888.000 3.304.000 2.808.000
Phường Pleiku Quyết Tiến (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.188.000 592.000 444.000 334.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 5.644.000 1.572.000 1.336.000 1.136.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38
Đất SX-KD đô thị 4.748.000 1.324.000 1.128.000 956.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực
Đất SX-KD đô thị 2.932.000 816.000 696.000 592.000
Phường Pleiku Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến
Đất SX-KD đô thị 2.280.000 636.000 540.000 460.000
Phường Pleiku Tạ Quang Bửu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Suối Hội Phú - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 8.200.000 2.216.000 1.884.000 1.604.000
Phường Pleiku Thống Nhất (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 3.960.000 1.068.000 804.000 600.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót
Đất SX-KD đô thị 4.276.000 1.192.000 1.012.000 860.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân
Đất SX-KD đô thị 3.688.000 1.028.000 876.000 744.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Bá Lân - Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132
Đất SX-KD đô thị 2.820.000 788.000 668.000 568.000
Phường Pleiku Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt
Đất SX-KD đô thị 1.988.000 556.000 472.000 400.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
Đất SX-KD đô thị 2.688.000 848.000 676.000 572.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Chi Lăng - Hết ranh giới nhà số 159, 184/2
Đất SX-KD đô thị 1.204.000 308.000 276.000 248.000
Phường Pleiku Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng
Đất SX-KD đô thị 856.000 264.000 236.000 212.000
Phường Pleiku Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm
Đất SX-KD đô thị 1.680.000 468.000 400.000 340.000
Phường Pleiku Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám
Đất SX-KD đô thị 2.760.000 772.000 656.000 560.000
Phường Pleiku Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 3.688.000 1.028.000 876.000 744.000
Phường Pleiku Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 21.140.000 5.708.000 4.852.000 4.124.000
Phường Pleiku Trần Kiên (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tất Thành - Nay Der
Đất SX-KD đô thị 4.732.000 1.320.000 1.124.000 956.000
Phường Pleiku Trần Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lai
Đất SX-KD đô thị 21.528.000 5.816.000 4.360.000 3.268.000
Phường Pleiku Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD đô thị 5.568.000 1.556.000 1.320.000 1.124.000
Phường Pleiku Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh giới phường Pleiku
Đất SX-KD đô thị 3.284.000 884.000 668.000 500.000
Phường Pleiku Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
Đất SX-KD đô thị 1.600.000 448.000 378.000 322.000
Phường Pleiku Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
Đất SX-KD đô thị 1.288.000 360.000 306.000 262.000
Phường Pleiku Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
Đất SX-KD đô thị 1.636.000 456.000 388.000 332.000
Phường Pleiku Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 - Hết đường (giáp ranh phường An Phú)
Đất SX-KD đô thị 928.000 276.000 248.000 220.000
Phường Pleiku Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, đường hẻm 162 Trường Chinh
Đất SX-KD đô thị 8.324.000 1.948.000 1.560.000 1.244.000
Phường Pleiku Ung Văn Khiêm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường QH 4 - Giáp đường QH Hoa Lư Phù Đổng
Đất SX-KD đô thị 3.984.000 1.112.000 948.000 808.000
Phường Pleiku Văn Cao (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 956.000 280.000 252.000 224.000
Phường Pleiku Wừu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới phường Pleiku - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD đô thị 5.740.000 1.552.000 1.164.000 872.000
Phường Pleiku Đường bên hông chợ Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Dương Minh Châu - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 984.000 488.000 416.000 352.000
Phường Pleiku Đường hẻm 169 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 616.000 524.000 444.000
Phường Pleiku Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt
Đất SX-KD đô thị 2.040.000 568.000 484.000 412.000
Phường Pleiku Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
Đất SX-KD đô thị 1.208.000 336.000 286.000 244.000
Phường Pleiku Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng Tám - Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh
Đất SX-KD đô thị 1.136.000 300.000 268.000 240.000
Phường Pleiku Đường hẻm 37 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Đường hẻm 34B Huyền Trân Công Chúa
Đất SX-KD đô thị 1.728.000 484.000 412.000 350.000
Phường Pleiku Đường hẻm 131 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
Đất SX-KD đô thị 1.728.000 484.000 412.000 350.000
Phường Pleiku Đường hẻm 191 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
Đất SX-KD đô thị 1.728.000 484.000 412.000 350.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
Đất SX-KD đô thị 1.152.000 304.000 272.000 244.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu Tái định cư Tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ)
Đất SX-KD đô thị 828.000 264.000 236.000 212.000
Phường Pleiku Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết ranh giới nhà số 17/30/30
Đất SX-KD đô thị 816.000 260.000 232.000 208.000
Phường Pleiku Đường hẻm 42 Lê Lợi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Lợi - D2 suối Hội Phú
Đất SX-KD đô thị 3.484.000 972.000 828.000 704.000
Phường Pleiku Đường hẻm làng Ngol (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh - Đường hẻm 274 Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 716.000 252.000 224.000 200.000
Phường Pleiku Đường hẻm 14 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Mạc Đỉnh Chi - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.396.000 388.000 332.000 280.000
Phường Pleiku Đường hẻm 24 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Mạc Đỉnh Chi - Hết ranh giới nhà số 24/53, 24/21
Đất SX-KD đô thị 1.152.000 304.000 272.000 244.000
Phường Pleiku Đường hẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết nhà số 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng
Đất SX-KD đô thị 4.432.000 1.236.000 1.052.000 892.000
Phường Pleiku Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nhà số 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8
Đất SX-KD đô thị 2.244.000 628.000 532.000 452.000
Phường Pleiku Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Đường hẻm 62 Phan Đình Phùng
Đất SX-KD đô thị 1.456.000 408.000 346.000 294.000
Phường Pleiku Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phù Đổng - Lê Văn Tám
Đất SX-KD đô thị 1.904.000 532.000 452.000 386.000
Phường Pleiku Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
Đất SX-KD đô thị 1.128.000 300.000 268.000 240.000
Phường Pleiku Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phù Đổng - Lê Văn Tám
Đất SX-KD đô thị 2.004.000 560.000 476.000 404.000
Phường Pleiku Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lê Văn Tám - Kim Lân
Đất SX-KD đô thị 1.508.000 420.000 358.000 304.000
Phường Pleiku Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh
Đất SX-KD đô thị 2.324.000 648.000 552.000 468.000
Phường Pleiku Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết ranh giới Khu tập thể công ty Xây lắp
Đất SX-KD đô thị 1.620.000 452.000 386.000 328.000
Phường Pleiku Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng
Đất SX-KD đô thị 2.948.000 820.000 700.000 596.000
Phường Pleiku Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết
Đất SX-KD đô thị 1.836.000 512.000 436.000 370.000
Phường Pleiku Đường hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
Đất SX-KD đô thị 2.812.000 784.000 668.000 564.000
Phường Pleiku Đường hẻm 87 Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu
Đất SX-KD đô thị 1.672.000 468.000 400.000 340.000
Phường Pleiku Đường hẻm 54 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Sư Vạn Hạnh - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.396.000 388.000 332.000 280.000
Phường Pleiku Đường hẻm 61 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Sư Vạn Hạnh - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.728.000 484.000 412.000 350.000
Phường Pleiku Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trường Chinh - Mét thứ 235
Đất SX-KD đô thị 2.228.000 624.000 528.000 452.000
Phường Pleiku Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
Đất SX-KD đô thị 1.488.000 416.000 352.000 300.000
Phường Pleiku Đường hẻm 90 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 2.336.000 652.000 556.000 472.000
Phường Pleiku Đường hẻm 162 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
Đất SX-KD đô thị 1.888.000 632.000 504.000 404.000
Phường Pleiku Đường song song với đường Văn Cao (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngã ba - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 772.000 416.000 354.000 300.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trung tâm thương mại Hội Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 2.148.000 1.160.000 988.000 840.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Ngô Tất Tố: Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 3.120.000 872.000 740.000 632.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Kim Lân: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố -
Đất SX-KD đô thị 2.744.000 768.000 652.000 556.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường Tô Hoài: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố -
Đất SX-KD đô thị 2.744.000 768.000 652.000 556.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Các tuyến đường còn lại : Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 2.744.000 768.000 652.000 556.000
Phường Pleiku Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 732.000 252.000 224.000 200.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường D6: Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 1.492.000 416.000 354.000 300.000
Phường Pleiku Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Các tuyến đường còn lại: Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 1.072.000 296.000 264.000 236.000
Phường Pleiku Khu quy hoạch chi tiết khu dân cư Trà Đa (cǜ) - GĐ2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Khu C1, C4, D1 (đường Đ10) -
Đất SX-KD đô thị 1.072.000 296.000 264.000 236.000
Phường Pleiku Đường QH D1 khu 2287 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 6.868.000 1.916.000 1.628.000 1.384.000
Phường Pleiku Đường QH D2 khu 2287 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 6.868.000 1.916.000 1.628.000 1.384.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 1.680.000 468.000 400.000 340.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 1.512.000 420.000 358.000 304.000
Phường Pleiku Các tuyến đường quy hoạch còn lại khu đô thị cầu Sắt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 1.120.000 300.000 268.000 240.000
Phường Pleiku Đường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Kế Bính - Đường hẻm Nay Der
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 616.000 524.000 444.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tất Thành - Đường hẻm 49 Trần Kiên
Đất SX-KD đô thị 4.732.000 1.320.000 1.124.000 956.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Kế Bính - Hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.640.000 740.000 628.000 532.000
Phường Pleiku 02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa cǜ (song song đường Dương Minh Châu) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 504.000 224.000 200.000 180.000
Phường Pleiku Đường quy hoạch Hoa Lư - Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Tất Thành - Ung Văn Khiêm
Đất SX-KD đô thị 4.004.000 2.164.000 1.840.000 1.564.000
Phường Pleiku Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Đường hẻm 05 Trần Hưng Đạo) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 9.768.000 2.640.000 2.244.000 1.908.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cổng thôn 4 cǜ - Ngô Quyền
Đất SX-KD đô thị 784.000 388.000 332.000 280.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ngô Quyền - Ngã ba
Đất SX-KD đô thị 640.000 316.000 270.000 230.000
Phường Pleiku Đường trục chính thôn 5, Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lý Thường Kiệt - Ngã ba
Đất SX-KD đô thị 772.000 382.000 324.000 276.000
Phường Pleiku Đường vào Chùa Phổ Hiền (xã Trà Đa cǜ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 360.000 202.000 182.000 164.000
Phường Pleiku Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 2.240.000 628.000 500.000 420.000
Phường Pleiku Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ
Đất SX-KD đô thị 984.000 288.000 256.000 228.000
Phường Pleiku Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)
Đất SX-KD đô thị 984.000 288.000 256.000 228.000
Phường Pleiku Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình
Đất SX-KD đô thị 984.000 288.000 256.000 228.000
Phường Pleiku Đường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Lương Bằng - Bà Triệu
Đất SX-KD đô thị 9.000.000 2.432.000 2.068.000 1.756.000
Phường Pleiku Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LH.TDTT) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết
Đất SX-KD đô thị 3.120.000 872.000 740.000 632.000
Phường Pleiku Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cǜ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 1.728.000 484.000 412.000 350.000
Phường Pleiku Phường Pleiku
Đất, đá, cát, sỏi -
Đất khoáng sản 392.000 0 0 0
Phường Pleiku Phường Pleiku
Ti tan, vàng -
Đất khoáng sản 527.000 0 0 0
Phường Pleiku Phường Pleiku
Tài nguyên và khoáng sản khác -
Đất khoáng sản 454.000 0 0 0
Phường Pleiku Phường Pleiku
-
Đất trồng lúa 224.000 201.600 85.200 0
Phường Pleiku Phường Pleiku
-
Đất trồng cây hàng năm 224.000 201.600 85.200 0
Phường Pleiku Phường Pleiku
-
Đất trồng cây lâu năm 243.000 210.000 70.000 0
Phường Pleiku Phường Pleiku
-
Đất nuôi trồng thủy sản 49.000 42.000 36.000 0
Phường Pleiku Phường Pleiku
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản -
Đất nông nghiệp khác 49.000 42.000 36.000 0
Phường Pleiku Phường Pleiku
-
Đất rừng sản xuất 36.000 31.000 27.000 0
Phường Pleiku Phường Pleiku
-
Đất rừng phòng hộ 28.800 24.800 21.600 0
Phường Pleiku Phường Pleiku
-
Đất rừng đặc dụng 28.800 24.800 21.600 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Phường Pleiku Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt
Đất SX-KD đô thị 1.288.000 360.000 306.000 262.000
Phường Pleiku Nguyễn Bá Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
Đất SX-KD đô thị 5.120.000 1.428.000 1.212.000 1.028.000
Phường Pleiku Nguyễn Cư Trinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 868.000 268.000 240.000 216.000
Phường Pleiku Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 9.896.000 2.672.000 2.272.000 1.928.000
Phường Pleiku Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD đô thị 12.552.000 3.388.000 2.880.000 2.448.000
Phường Pleiku Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
Đất SX-KD đô thị 14.000.000 3.780.000 3.216.000 2.732.000
Phường Pleiku Nguyễn Đức Cảnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 3.528.000 984.000 836.000 708.000
Phường Pleiku Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà ông Báu
Đất SX-KD đô thị 3.400.000 952.000 808.000 684.000
Phường Pleiku Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân
Đất SX-KD đô thị 2.864.000 800.000 680.000 580.000
Phường Pleiku Nguyễn Lương Bằng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Suối Hội Phú - Nay Der
Đất SX-KD đô thị 7.616.000 2.056.000 1.748.000 1.484.000
Phường Pleiku Nguyễn Tất Thành (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Cầu Hoa Lư - Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 11.040.000 2.980.000 2.536.000 2.152.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nguyễn Văn Trỗi - Wừu
Đất SX-KD đô thị 8.232.000 2.220.000 1.888.000 1.604.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63
Đất SX-KD đô thị 4.724.000 1.316.000 1.120.000 952.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh
Đất SX-KD đô thị 2.784.000 776.000 664.000 560.000
Phường Pleiku Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2)
Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154
Đất SX-KD đô thị 2.180.000 608.000 520.000 440.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Pleiku

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai 2026

4. Thông tin phường Pleiku, tỉnh Gia Lai

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Tây Sơn (thành phố Pleiku), Phường Hội Thương, Phường Hoa Lư, Phường Phù Đổng, Xã Trà Đa (tổng 5 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Pleiku theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Pleiku có diện tích tự nhiên 25 km² với quy mô dân số 79.466 người, mật độ dân cư đạt 3.178,6 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Pleiku được đặt tại UBND thành phố Pleiku, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Pleiku không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Phường Pleiku là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai

5.1. Bảng giá đất nông nghiệp

– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).

5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp

5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn

Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.

a) Phân loại khu vực:

– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.

– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).

– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).

b) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;

– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;

– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).

5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị

a) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:

+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.

+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:

+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m

+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:

+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;

+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

b) Cách xác định loại hẻm:

– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.

– Phân loại hẻm:

Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;

Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;

– Xác định loại hẻm:

Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;

5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ

a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.

5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại phường Pleiku, tỉnh Gia Lai là 63.180.000 đồng/m².

Bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại phường Pleiku, tỉnh Gia Lai là khoảng 2.645.349 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
5/5 - (1073 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?