Bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai
Bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại phường Pleiku được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Pleiku theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai
– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
3. Tra cứu bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất phường Pleiku năm 2026
Khu vực: phường Pleiku.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 182.000 đến 63.180.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Pleiku |
Ama Quang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m) |
Đất ở đô thị | 8.560.000 | 2.650.000 | 2.250.000 | 1.910.000 |
| Phường Pleiku |
Ama Quang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Hết đường |
Đất ở đô thị | 7.030.000 | 2.180.000 | 1.850.000 | 1.570.000 |
| Phường Pleiku |
Anh Hùng Núp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 32.850.000 | 9.860.000 | 8.380.000 | 7.120.000 |
| Phường Pleiku |
Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 2.640.000 | 2.240.000 | 1.900.000 |
| Phường Pleiku |
Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.170.000 | 1.840.000 | 1.560.000 |
| Phường Pleiku |
Bà Triệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Nguyễn Lương Bằng |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 2.910.000 | 2.470.000 | 2.100.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Đình Túy (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tô Vĩnh Diện - Hết đường |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 930.000 | 790.000 | 670.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Khu Tái Định Cư tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ) - Tô Vĩnh Diện |
Đất ở đô thị | 4.710.000 | 1.460.000 | 1.240.000 | 1.050.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 930.000 | 790.000 | 670.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp |
Đất ở đô thị | 2.230.000 | 720.000 | 640.000 | 570.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 690.000 | 620.000 | 550.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Hữu Nghĩa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở đô thị | 25.360.000 | 7.610.000 | 5.710.000 | 4.280.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Phù Đổng |
Đất ở đô thị | 25.110.000 | 7.530.000 | 5.650.000 | 4.240.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phù Đổng - Bùi Dự |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 3.630.000 | 3.090.000 | 2.630.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Bùi Dự - Đường hẻm 350 |
Đất ở đô thị | 10.360.000 | 3.210.000 | 2.730.000 | 2.320.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường hẻm 350 - Tôn Thất Tùng |
Đất ở đô thị | 7.160.000 | 2.220.000 | 1.890.000 | 1.610.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tôn Thất Tùng - Hết ranh giới Phường Pleiku |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 1.740.000 | 1.480.000 | 1.260.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới phường An Phú - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 3.660.000 | 1.130.000 | 960.000 | 815.000 |
| Phường Pleiku |
Chi Lăng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.160.000 | 1.290.000 | 1.100.000 | 935.000 |
| Phường Pleiku |
Chử Đồng Tử (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Tất Thành - Nay Der |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 3.630.000 | 3.090.000 | 2.630.000 |
| Phường Pleiku |
Chu Văn An (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trường Chinh - Lý Nam Đế |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.040.000 | 1.630.000 | 1.300.000 |
| Phường Pleiku |
Cô Bắc (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Hết đường |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 780.000 | 700.000 | 630.000 |
| Phường Pleiku |
Cô Giang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự |
Đất ở đô thị | 2.360.000 | 740.000 | 660.000 | 590.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét) |
Đất ở đô thị | 2.460.000 | 750.000 | 670.000 | 600.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Cô Giang |
Đất ở đô thị | 2.710.000 | 780.000 | 700.000 | 630.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Văn Bình - Đường QH Đ2 |
Đất ở đô thị | 2.460.000 | 750.000 | 670.000 | 600.000 |
| Phường Pleiku |
Đào Duy Anh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình |
Đất ở đô thị | 1.970.000 | 690.000 | 620.000 | 550.000 |
| Phường Pleiku |
Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám |
Đất ở đô thị | 2.460.000 | 750.000 | 670.000 | 600.000 |
| Phường Pleiku |
Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp ranh giới Mỏ đá Ô. Trình (Trà Đa) |
Đất ở đô thị | 1.930.000 | 670.000 | 600.000 | 540.000 |
| Phường Pleiku |
Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Du - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở đô thị | 30.610.000 | 9.180.000 | 6.890.000 | 5.170.000 |
| Phường Pleiku |
Hồ Đắc Di (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Văn Bình - Hết khu QH |
Đất ở đô thị | 2.880.000 | 820.000 | 730.000 | 650.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Đạo Thúy (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Khu liên hợp TDTT tỉnh |
Đất ở đô thị | 7.030.000 | 2.180.000 | 1.850.000 | 1.570.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 42.850.000 | 12.860.000 | 10.930.000 | 9.290.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Quốc Việt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cô Bắc - Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở đô thị | 4.830.000 | 1.500.000 | 1.280.000 | 1.090.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng 8 - Hết ranh giới nhà số 08, 21 |
Đất ở đô thị | 6.650.000 | 2.060.000 | 1.750.000 | 1.490.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà số 08, 21 - Bùi Dự |
Đất ở đô thị | 4.250.000 | 1.320.000 | 1.120.000 | 950.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Bùi Dự - Hết khu Tái định cư Tổ 11 |
Đất ở đô thị | 4.250.000 | 1.320.000 | 1.120.000 | 950.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở đô thị | 31.720.000 | 9.520.000 | 7.140.000 | 5.360.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng |
Đất ở đô thị | 23.000.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ |
Đất ở đô thị | 11.860.000 | 3.680.000 | 3.130.000 | 2.660.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Yên Đỗ - Trần Quý Cáp |
Đất ở đô thị | 7.130.000 | 2.210.000 | 1.880.000 | 1.600.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Lai - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 31.910.000 | 9.570.000 | 7.180.000 | 5.390.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Hưng Đạo - Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 |
Đất ở đô thị | 41.100.000 | 12.330.000 | 10.480.000 | 8.910.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân |
Đất ở đô thị | 25.950.000 | 7.790.000 | 6.620.000 | 5.630.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết ranh giới nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 24.090.000 | 7.230.000 | 6.150.000 | 5.230.000 |
| Phường Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Hết đường |
Đất ở đô thị | 5.900.000 | 1.830.000 | 1.560.000 | 1.330.000 |
| Phường Pleiku |
Nhánh Huyền Trân Công Chúa B (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu |
Đất ở đô thị | 3.020.000 | 935.000 | 795.000 | 675.000 |
| Phường Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 690.000 | 620.000 | 550.000 |
| Phường Pleiku |
Kpa Klơng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 7.030.000 | 2.180.000 | 1.850.000 | 1.570.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 5.090.000 | 1.580.000 | 1.340.000 | 1.140.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.740.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.740.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh giới phường Pleiku |
Đất ở đô thị | 7.570.000 | 2.350.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Đức Thọ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 930.000 | 790.000 | 670.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lai (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh |
Đất ở đô thị | 63.180.000 | 18.950.000 | 14.210.000 | 10.660.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lai (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 51.950.000 | 15.590.000 | 11.690.000 | 8.770.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lợi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 24.830.000 | 7.450.000 | 6.330.000 | 5.380.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Thành Phương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đặng Văn Ngữ - Hoa Viên |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 800.000 | 720.000 | 640.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ cǜ) |
Đất ở đô thị | 11.280.000 | 3.380.000 | 2.540.000 | 1.910.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Đường hẻm 46 Phù Đổng |
Đất ở đô thị | 5.410.000 | 1.680.000 | 1.430.000 | 1.220.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường hẻm 46 Phù Đổng - Đường hẻm 94 Phù Đổng |
Đất ở đô thị | 3.660.000 | 1.130.000 | 960.000 | 815.000 |
| Phường Pleiku |
Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3 |
Đất ở đô thị | 8.280.000 | 2.570.000 | 2.180.000 | 1.850.000 |
| Phường Pleiku |
Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ngang thứ 3 - Hết đường |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 1.560.000 | 1.330.000 | 1.130.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Nam Đế (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Chu Văn An |
Đất ở đô thị | 6.700.000 | 2.210.000 | 1.770.000 | 1.420.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 24.420.000 | 7.330.000 | 6.230.000 | 5.300.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku (Cầu suối Lý Thường Kiệt) - Trần Văn Bình |
Đất ở đô thị | 2.970.000 | 1.040.000 | 830.000 | 665.000 |
| Phường Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 7.240.000 | 2.240.000 | 1.900.000 | 1.620.000 |
| Phường Pleiku |
Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 28,47 |
Đất ở đô thị | 11.900.000 | 3.690.000 | 3.140.000 | 2.670.000 |
| Phường Pleiku |
Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà số 28,47 - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 9.890.000 | 3.070.000 | 2.610.000 | 2.220.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cầu Ngô Gia Khảm - Đường hẻm 162 Trường Chinh |
Đất ở đô thị | 9.700.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.050.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Hết đường |
Đất ở đô thị | 2.420.000 | 740.000 | 660.000 | 590.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 1.340.000 | 1.140.000 | 970.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt |
Đất ở đô thị | 3.220.000 | 1.000.000 | 850.000 | 725.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Bá Lân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện |
Đất ở đô thị | 12.800.000 | 3.970.000 | 3.370.000 | 2.860.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Cư Trinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.170.000 | 720.000 | 640.000 | 570.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 24.740.000 | 7.420.000 | 6.310.000 | 5.360.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 31.380.000 | 9.410.000 | 8.000.000 | 6.800.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 35.000.000 | 10.500.000 | 8.930.000 | 7.590.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Đức Cảnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 8.820.000 | 2.730.000 | 2.320.000 | 1.970.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà ông Báu |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 2.640.000 | 2.240.000 | 1.900.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân |
Đất ở đô thị | 7.160.000 | 2.220.000 | 1.890.000 | 1.610.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Lương Bằng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Suối Hội Phú - Nay Der |
Đất ở đô thị | 19.040.000 | 5.710.000 | 4.850.000 | 4.120.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Tất Thành (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cầu Hoa Lư - Lê Duẩn |
Đất ở đô thị | 27.600.000 | 8.280.000 | 7.040.000 | 5.980.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Văn Trỗi - Wừu |
Đất ở đô thị | 20.580.000 | 6.170.000 | 5.240.000 | 4.450.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63 |
Đất ở đô thị | 11.810.000 | 3.660.000 | 3.110.000 | 2.640.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh |
Đất ở đô thị | 6.960.000 | 2.160.000 | 1.840.000 | 1.560.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154 |
Đất ở đô thị | 5.450.000 | 1.690.000 | 1.440.000 | 1.220.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thế Lịch (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngô Thì Nhậm - Đường hẻm 27 Lê Duẩn |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 1.120.000 | 950.000 | 810.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 800.000 | 720.000 | 640.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở đô thị | 7.390.000 | 2.360.000 | 1.890.000 | 1.510.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 1.860.000 | 1.490.000 | 1.190.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 39.860.000 | 11.960.000 | 10.170.000 | 8.640.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Cầu Hội Phú |
Đất ở đô thị | 12.430.000 | 3.850.000 | 3.270.000 | 2.780.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngô Quyền - Hết ranh giới Hội trường thôn 03 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 690.000 | 620.000 | 550.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới Hội trường thôn 03 - Hết đường (rẫy cà phê) |
Đất ở đô thị | 1.300.000 | 600.000 | 540.000 | 480.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 20.880.000 | 6.260.000 | 5.320.000 | 4.520.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ) |
Đất ở đô thị | 24.370.000 | 7.310.000 | 6.210.000 | 5.280.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ) - Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái |
Đất ở đô thị | 19.150.000 | 4.790.000 | 3.830.000 | 3.060.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái - Tôn Thất Thuyết (Lê Thị Hồng Gấm cǜ) |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 3.270.000 | 2.780.000 | 2.360.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Quang Trung - Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 24.420.000 | 7.330.000 | 6.230.000 | 5.300.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 20.130.000 | 6.040.000 | 5.130.000 | 4.360.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 14.360.000 | 4.450.000 | 3.780.000 | 3.210.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 12.050.000 | 3.740.000 | 3.180.000 | 2.700.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở đô thị | 37.550.000 | 11.270.000 | 9.580.000 | 8.140.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cǜ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 1.340.000 | 1.140.000 | 970.000 |
| Phường Pleiku |
Khu quy hoạch phân lô quỹ đất thu hồi của Đoàn Địa chất 709 phường Hoa Lư (cǜ) Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cǜ): lô số 8 - |
Đất ở đô thị | 9.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Pleiku |
Ama Quang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m) |
Đất ở đô thị | 8.560.000 | 2.390.000 | 2.030.000 | 1.720.000 |
| Phường Pleiku |
Ama Quang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Hết đường |
Đất ở đô thị | 7.030.000 | 1.960.000 | 1.670.000 | 1.410.000 |
| Phường Pleiku |
Anh Hùng Núp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 32.850.000 | 8.870.000 | 7.540.000 | 6.410.000 |
| Phường Pleiku |
Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 2.380.000 | 2.020.000 | 1.710.000 |
| Phường Pleiku |
Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 1.950.000 | 1.660.000 | 1.400.000 |
| Phường Pleiku |
Bà Triệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Nguyễn Lương Bằng |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 2.620.000 | 2.220.000 | 1.890.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Đình Túy (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tô Vĩnh Diện - Hết đường |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 835.000 | 710.000 | 605.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Khu Tái Định Cư tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ) - Tô Vĩnh Diện |
Đất ở đô thị | 4.710.000 | 1.310.000 | 1.120.000 | 945.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 835.000 | 710.000 | 605.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp |
Đất ở đô thị | 2.230.000 | 670.000 | 600.000 | 540.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 650.000 | 580.000 | 520.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Hữu Nghĩa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở đô thị | 25.360.000 | 6.850.000 | 5.140.000 | 3.850.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Phù Đổng |
Đất ở đô thị | 25.110.000 | 6.780.000 | 5.090.000 | 3.820.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phù Đổng - Bùi Dự |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 3.270.000 | 2.780.000 | 2.370.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Bùi Dự - Đường hẻm 350 |
Đất ở đô thị | 10.360.000 | 2.890.000 | 2.460.000 | 2.090.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường hẻm 350 - Tôn Thất Tùng |
Đất ở đô thị | 7.160.000 | 2.000.000 | 1.700.000 | 1.450.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tôn Thất Tùng - Hết ranh giới Phường Pleiku |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 1.570.000 | 1.330.000 | 1.130.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới phường An Phú - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 3.660.000 | 1.020.000 | 865.000 | 775.000 |
| Phường Pleiku |
Chi Lăng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.160.000 | 1.160.000 | 990.000 | 840.000 |
| Phường Pleiku |
Chử Đồng Tử (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Tất Thành - Nay Der |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 3.270.000 | 2.780.000 | 2.370.000 |
| Phường Pleiku |
Chu Văn An (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trường Chinh - Lý Nam Đế |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 1.840.000 | 1.470.000 | 1.170.000 |
| Phường Pleiku |
Cô Bắc (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Hết đường |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 740.000 | 660.000 | 590.000 |
| Phường Pleiku |
Cô Giang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự |
Đất ở đô thị | 2.360.000 | 700.000 | 630.000 | 560.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét) |
Đất ở đô thị | 2.460.000 | 720.000 | 640.000 | 570.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Cô Giang |
Đất ở đô thị | 2.710.000 | 740.000 | 660.000 | 590.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Văn Bình - Đường QH Đ2 |
Đất ở đô thị | 2.460.000 | 720.000 | 640.000 | 570.000 |
| Phường Pleiku |
Đào Duy Anh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình |
Đất ở đô thị | 1.970.000 | 650.000 | 580.000 | 520.000 |
| Phường Pleiku |
Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám |
Đất ở đô thị | 2.460.000 | 720.000 | 640.000 | 570.000 |
| Phường Pleiku |
Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp ranh giới Mỏ đá Ô. Trình (Trà Đa) |
Đất ở đô thị | 1.930.000 | 640.000 | 570.000 | 510.000 |
| Phường Pleiku |
Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Du - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở đô thị | 30.610.000 | 8.260.000 | 6.200.000 | 4.650.000 |
| Phường Pleiku |
Hồ Đắc Di (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Văn Bình - Hết khu QH |
Đất ở đô thị | 2.880.000 | 760.000 | 680.000 | 610.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Đạo Thúy (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Khu liên hợp TDTT tỉnh |
Đất ở đô thị | 7.030.000 | 1.960.000 | 1.670.000 | 1.410.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 42.850.000 | 11.570.000 | 9.840.000 | 8.360.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Quốc Việt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cô Bắc - Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở đô thị | 4.830.000 | 1.350.000 | 1.150.000 | 980.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng 8 - Hết ranh giới nhà số 08, 21 |
Đất ở đô thị | 6.650.000 | 1.850.000 | 1.580.000 | 1.340.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà số 08, 21 - Bùi Dự |
Đất ở đô thị | 4.250.000 | 1.190.000 | 1.010.000 | 855.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Bùi Dự - Hết khu Tái định cư Tổ 11 |
Đất ở đô thị | 4.250.000 | 1.190.000 | 1.010.000 | 855.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở đô thị | 31.720.000 | 8.570.000 | 6.430.000 | 4.820.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng |
Đất ở đô thị | 23.000.000 | 5.180.000 | 4.140.000 | 3.310.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ |
Đất ở đô thị | 11.860.000 | 3.310.000 | 2.820.000 | 2.390.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Yên Đỗ - Trần Quý Cáp |
Đất ở đô thị | 7.130.000 | 1.990.000 | 1.690.000 | 1.440.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Lai - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 31.910.000 | 8.610.000 | 6.460.000 | 4.850.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Hưng Đạo - Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 |
Đất ở đô thị | 41.100.000 | 11.100.000 | 9.430.000 | 8.020.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân |
Đất ở đô thị | 25.950.000 | 7.010.000 | 5.960.000 | 5.070.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết ranh giới nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 24.090.000 | 6.510.000 | 5.540.000 | 4.710.000 |
| Phường Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Hết đường |
Đất ở đô thị | 5.900.000 | 1.650.000 | 1.400.000 | 1.200.000 |
| Phường Pleiku |
Nhánh Huyền Trân Công Chúa B (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu |
Đất ở đô thị | 3.020.000 | 840.000 | 715.000 | 610.000 |
| Phường Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 650.000 | 580.000 | 520.000 |
| Phường Pleiku |
Kpa Klơng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 7.030.000 | 1.960.000 | 1.670.000 | 1.410.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 5.090.000 | 1.420.000 | 1.210.000 | 1.030.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 5.270.000 | 4.210.000 | 3.370.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 5.270.000 | 4.210.000 | 3.370.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh giới phường Pleiku |
Đất ở đô thị | 7.570.000 | 2.120.000 | 1.800.000 | 1.530.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Đức Thọ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 835.000 | 710.000 | 605.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh |
Đất ở đô thị | 63.180.000 | 17.060.000 | 12.790.000 | 9.590.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 51.950.000 | 14.030.000 | 10.520.000 | 7.890.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lợi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 24.830.000 | 6.710.000 | 5.700.000 | 4.840.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Thành Phương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đặng Văn Ngữ - Hoa Viên |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 750.000 | 670.000 | 600.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ cǜ) |
Đất ở đô thị | 11.280.000 | 3.040.000 | 2.290.000 | 1.720.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Đường hẻm 46 Phù Đổng |
Đất ở đô thị | 5.410.000 | 1.510.000 | 1.290.000 | 1.100.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường hẻm 46 Phù Đổng - Đường hẻm 94 Phù Đổng |
Đất ở đô thị | 3.660.000 | 1.020.000 | 865.000 | 735.000 |
| Phường Pleiku |
Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3 |
Đất ở đô thị | 8.280.000 | 2.310.000 | 1.960.000 | 1.670.000 |
| Phường Pleiku |
Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ngang thứ 3 - Hết đường |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 1.400.000 | 1.200.000 | 1.020.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Nam Đế (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Chu Văn An |
Đất ở đô thị | 6.700.000 | 1.990.000 | 1.590.000 | 1.280.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 24.420.000 | 6.600.000 | 5.610.000 | 4.770.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku (Cầu suối Lý Thường Kiệt) - Trần Văn Bình |
Đất ở đô thị | 2.970.000 | 935.000 | 745.000 | 630.000 |
| Phường Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 7.240.000 | 2.020.000 | 1.710.000 | 1.460.000 |
| Phường Pleiku |
Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 28,47 |
Đất ở đô thị | 11.900.000 | 3.320.000 | 2.830.000 | 2.400.000 |
| Phường Pleiku |
Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà số 28,47 - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 9.890.000 | 2.760.000 | 2.350.000 | 2.000.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cầu Ngô Gia Khảm - Đường hẻm 162 Trường Chinh |
Đất ở đô thị | 9.700.000 | 2.880.000 | 2.300.000 | 1.850.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku - Hết đường |
Đất ở đô thị | 2.420.000 | 700.000 | 630.000 | 560.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 1.210.000 | 1.030.000 | 875.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt |
Đất ở đô thị | 3.220.000 | 900.000 | 765.000 | 655.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Bá Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện |
Đất ở đô thị | 12.800.000 | 3.570.000 | 3.030.000 | 2.570.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Cư Trinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.170.000 | 670.000 | 600.000 | 540.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 24.740.000 | 6.680.000 | 5.680.000 | 4.820.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 31.380.000 | 8.470.000 | 7.200.000 | 6.120.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 35.000.000 | 9.450.000 | 8.040.000 | 6.830.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Đức Cảnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 8.820.000 | 2.460.000 | 2.090.000 | 1.770.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà ông Báu |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 2.380.000 | 2.020.000 | 1.710.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân |
Đất ở đô thị | 7.160.000 | 2.000.000 | 1.700.000 | 1.450.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Lương Bằng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Suối Hội Phú - Nay Der |
Đất ở đô thị | 19.040.000 | 5.140.000 | 4.370.000 | 3.710.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Tất Thành (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cầu Hoa Lư - Lê Duẩn |
Đất ở đô thị | 27.600.000 | 7.450.000 | 6.340.000 | 5.380.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Văn Trỗi - Wừu |
Đất ở đô thị | 20.580.000 | 5.550.000 | 4.720.000 | 4.010.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63 |
Đất ở đô thị | 11.810.000 | 3.290.000 | 2.800.000 | 2.380.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh |
Đất ở đô thị | 6.960.000 | 1.940.000 | 1.660.000 | 1.400.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154 |
Đất ở đô thị | 5.450.000 | 1.520.000 | 1.300.000 | 1.100.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thế Lịch (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngô Thì Nhậm - Đường hẻm 27 Lê Duẩn |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 1.010.000 | 855.000 | 730.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 750.000 | 670.000 | 600.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở đô thị | 7.390.000 | 2.120.000 | 1.700.000 | 1.360.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 1.670.000 | 1.340.000 | 1.070.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 39.860.000 | 10.760.000 | 9.150.000 | 7.780.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Cầu Hội Phú |
Đất ở đô thị | 12.430.000 | 3.470.000 | 2.940.000 | 2.500.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngô Quyền - Hết ranh giới Hội trường thôn 03 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 650.000 | 580.000 | 520.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới Hội trường thôn 03 - Hết đường (rẫy cà phê) |
Đất ở đô thị | 1.300.000 | 560.000 | 500.000 | 450.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 20.880.000 | 5.630.000 | 4.790.000 | 4.070.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ) |
Đất ở đô thị | 24.370.000 | 6.580.000 | 5.590.000 | 4.750.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ) - Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái |
Đất ở đô thị | 19.150.000 | 4.310.000 | 3.450.000 | 2.750.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái - Tôn Thất Thuyết (Lê Thị Hồng Gấm cǜ) |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 2.940.000 | 2.500.000 | 2.120.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Quang Trung - Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 24.420.000 | 6.600.000 | 5.610.000 | 4.770.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 20.130.000 | 5.440.000 | 4.620.000 | 3.920.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 14.360.000 | 4.010.000 | 3.400.000 | 2.890.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 12.050.000 | 3.370.000 | 2.860.000 | 2.430.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở đô thị | 37.550.000 | 10.140.000 | 8.620.000 | 7.330.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Kế Bính (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Kiên - Chử Đồng Tử |
Đất ở đô thị | 7.030.000 | 1.960.000 | 1.670.000 | 1.410.000 |
| Phường Pleiku |
Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Tất Thành - Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ) |
Đất ở đô thị | 12.930.000 | 3.610.000 | 3.070.000 | 2.610.000 |
| Phường Pleiku |
Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ) - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 11.380.000 | 3.180.000 | 2.700.000 | 2.300.000 |
| Phường Pleiku |
Phùng Hưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Lợi - Hết đường |
Đất ở đô thị | 8.770.000 | 2.450.000 | 2.080.000 | 1.760.000 |
| Phường Pleiku |
Quang Trung (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 36.000.000 | 9.720.000 | 8.260.000 | 7.020.000 |
| Phường Pleiku |
Quyết Tiến (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku - Hết đường |
Đất ở đô thị | 5.470.000 | 1.480.000 | 1.110.000 | 835.000 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 14.110.000 | 3.930.000 | 3.340.000 | 2.840.000 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 |
Đất ở đô thị | 11.870.000 | 3.310.000 | 2.820.000 | 2.390.000 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở đô thị | 7.330.000 | 2.040.000 | 1.740.000 | 1.480.000 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến |
Đất ở đô thị | 5.700.000 | 1.590.000 | 1.350.000 | 1.150.000 |
| Phường Pleiku |
Tạ Quang Bửu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Suối Hội Phú - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 20.500.000 | 5.540.000 | 4.710.000 | 4.010.000 |
| Phường Pleiku |
Thống Nhất (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku - Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 9.900.000 | 2.670.000 | 2.010.000 | 1.500.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót |
Đất ở đô thị | 10.690.000 | 2.980.000 | 2.530.000 | 2.150.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân |
Đất ở đô thị | 9.220.000 | 2.570.000 | 2.190.000 | 1.860.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Bá Lân - Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 |
Đất ở đô thị | 7.050.000 | 1.970.000 | 1.670.000 | 1.420.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt |
Đất ở đô thị | 4.970.000 | 1.390.000 | 1.180.000 | 1.000.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Chi Lăng |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 2.120.000 | 1.690.000 | 1.430.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Chi Lăng - Hết ranh giới nhà số 159, 184/2 |
Đất ở đô thị | 3.010.000 | 770.000 | 690.000 | 620.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng |
Đất ở đô thị | 2.140.000 | 660.000 | 590.000 | 530.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 1.170.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 6.900.000 | 1.930.000 | 1.640.000 | 1.400.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 9.220.000 | 2.570.000 | 2.190.000 | 1.860.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 52.850.000 | 14.270.000 | 12.130.000 | 10.310.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Kiên (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Tất Thành - Nay Der |
Đất ở đô thị | 11.830.000 | 3.300.000 | 2.810.000 | 2.390.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Hưng Đạo - Lê Lai |
Đất ở đô thị | 53.820.000 | 14.540.000 | 10.900.000 | 8.170.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở đô thị | 13.920.000 | 3.890.000 | 3.300.000 | 2.810.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh giới phường Pleiku |
Đất ở đô thị | 8.210.000 | 2.210.000 | 1.670.000 | 1.250.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 1.120.000 | 945.000 | 805.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 3.220.000 | 900.000 | 765.000 | 655.000 |
| Phường Pleiku |
Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 |
Đất ở đô thị | 4.090.000 | 1.140.000 | 970.000 | 830.000 |
| Phường Pleiku |
Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 - Hết đường (giáp ranh phường An Phú) |
Đất ở đô thị | 2.320.000 | 690.000 | 620.000 | 550.000 |
| Phường Pleiku |
Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, đường hẻm 162 Trường Chinh |
Đất ở đô thị | 20.810.000 | 4.870.000 | 3.900.000 | 3.110.000 |
| Phường Pleiku |
Ung Văn Khiêm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường QH 4 - Giáp đường QH Hoa Lư Phù Đổng |
Đất ở đô thị | 9.960.000 | 2.780.000 | 2.370.000 | 2.020.000 |
| Phường Pleiku |
Văn Cao (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngô Quyền - Hết đường |
Đất ở đô thị | 2.390.000 | 700.000 | 630.000 | 560.000 |
| Phường Pleiku |
Wừu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 14.350.000 | 3.880.000 | 2.910.000 | 2.180.000 |
| Phường Pleiku |
Đường bên hông chợ Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Dương Minh Châu - Hết đường |
Đất ở đô thị | 2.460.000 | 1.220.000 | 1.040.000 | 880.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 169 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 1.540.000 | 1.310.000 | 1.110.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt |
Đất ở đô thị | 5.100.000 | 1.420.000 | 1.210.000 | 1.030.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện |
Đất ở đô thị | 3.020.000 | 840.000 | 715.000 | 610.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh |
Đất ở đô thị | 2.840.000 | 750.000 | 670.000 | 600.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 37 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Đường hẻm 34B Huyền Trân Công Chúa |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 1.210.000 | 1.030.000 | 875.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 131 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 1.210.000 | 1.030.000 | 875.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 191 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 1.210.000 | 1.030.000 | 875.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở đô thị | 2.880.000 | 760.000 | 680.000 | 610.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu Tái định cư Tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ) |
Đất ở đô thị | 2.070.000 | 660.000 | 590.000 | 530.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết ranh giới nhà số 17/30/30 |
Đất ở đô thị | 2.040.000 | 650.000 | 580.000 | 520.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 42 Lê Lợi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Lợi - D2 suối Hội Phú |
Đất ở đô thị | 8.710.000 | 2.430.000 | 2.070.000 | 1.760.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm làng Ngol (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh - Đường hẻm 274 Lê Duẩn |
Đất ở đô thị | 1.790.000 | 630.000 | 560.000 | 500.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 14 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Mạc Đỉnh Chi - Hết đường |
Đất ở đô thị | 3.490.000 | 970.000 | 830.000 | 700.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 24 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Mạc Đỉnh Chi - Hết ranh giới nhà số 24/53, 24/21 |
Đất ở đô thị | 2.880.000 | 760.000 | 680.000 | 610.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết nhà số 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng |
Đất ở đô thị | 11.080.000 | 3.090.000 | 2.630.000 | 2.230.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nhà số 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 |
Đất ở đô thị | 5.610.000 | 1.570.000 | 1.330.000 | 1.130.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Đường hẻm 62 Phan Đình Phùng |
Đất ở đô thị | 3.640.000 | 1.020.000 | 865.000 | 735.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phù Đổng - Lê Văn Tám |
Đất ở đô thị | 4.760.000 | 1.330.000 | 1.130.000 | 965.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B |
Đất ở đô thị | 2.820.000 | 750.000 | 670.000 | 600.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phù Đổng - Lê Văn Tám |
Đất ở đô thị | 5.010.000 | 1.400.000 | 1.190.000 | 1.010.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Văn Tám - Kim Lân |
Đất ở đô thị | 3.770.000 | 1.050.000 | 895.000 | 760.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh |
Đất ở đô thị | 5.810.000 | 1.620.000 | 1.380.000 | 1.170.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết ranh giới Khu tập thể công ty Xây lắp |
Đất ở đô thị | 4.050.000 | 1.130.000 | 965.000 | 820.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng |
Đất ở đô thị | 7.370.000 | 2.050.000 | 1.750.000 | 1.490.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết |
Đất ở đô thị | 4.590.000 | 1.280.000 | 1.090.000 | 925.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Chi Lăng |
Đất ở đô thị | 7.030.000 | 1.960.000 | 1.670.000 | 1.410.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 87 Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu |
Đất ở đô thị | 4.180.000 | 1.170.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 54 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất ở đô thị | 3.490.000 | 970.000 | 830.000 | 700.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 61 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 1.210.000 | 1.030.000 | 875.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trường Chinh - Mét thứ 235 |
Đất ở đô thị | 5.570.000 | 1.560.000 | 1.320.000 | 1.130.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm |
Đất ở đô thị | 3.720.000 | 1.040.000 | 880.000 | 750.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 90 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 5.840.000 | 1.630.000 | 1.390.000 | 1.180.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 162 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trường Chinh - Ngô Gia Khảm |
Đất ở đô thị | 4.720.000 | 1.580.000 | 1.260.000 | 1.010.000 |
| Phường Pleiku |
Đường song song với đường Văn Cao (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngã ba - Hết đường |
Đất ở đô thị | 1.930.000 | 1.040.000 | 885.000 | 750.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trung tâm thương mại Hội Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 5.370.000 | 2.900.000 | 2.470.000 | 2.100.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Ngô Tất Tố: Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 2.180.000 | 1.850.000 | 1.580.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Kim Lân: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố - |
Đất ở đô thị | 6.860.000 | 1.920.000 | 1.630.000 | 1.390.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Tô Hoài: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố - |
Đất ở đô thị | 6.860.000 | 1.920.000 | 1.630.000 | 1.390.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Các tuyến đường còn lại : Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 6.860.000 | 1.920.000 | 1.630.000 | 1.390.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.830.000 | 630.000 | 560.000 | 500.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D6: Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.730.000 | 1.040.000 | 885.000 | 750.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Các tuyến đường còn lại: Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.680.000 | 740.000 | 660.000 | 590.000 |
| Phường Pleiku |
Khu quy hoạch chi tiết khu dân cư Trà Đa (cǜ) - GĐ2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Khu C1, C4, D1 (đường Đ10) - |
Đất ở đô thị | 2.680.001 | 740.000 | 660.000 | 590.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH D1 khu 2287 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 17.170.000 | 4.790.000 | 4.070.000 | 3.460.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH D2 khu 2287 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 17.170.000 | 4.790.000 | 4.070.000 | 3.460.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 1.170.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.780.000 | 1.050.000 | 895.000 | 760.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường quy hoạch còn lại khu đô thị cầu Sắt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 750.000 | 670.000 | 600.000 |
| Phường Pleiku |
Đường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Kế Bính - Đường hẻm Nay Der |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 1.540.000 | 1.310.000 | 1.110.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Tất Thành - Đường hẻm 49 Trần Kiên |
Đất ở đô thị | 11.830.000 | 3.300.000 | 2.810.000 | 2.390.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Kế Bính - Hết đường |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 1.850.000 | 1.570.000 | 1.330.000 |
| Phường Pleiku |
02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa cǜ (song song đường Dương Minh Châu) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.260.000 | 560.000 | 500.000 | 450.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Hoa Lư - Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Tất Thành - Ung Văn Khiêm |
Đất ở đô thị | 10.010.000 | 5.410.000 | 4.600.000 | 3.910.000 |
| Phường Pleiku |
Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Đường hẻm 05 Trần Hưng Đạo) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 24.420.000 | 6.600.000 | 5.610.000 | 4.770.000 |
| Phường Pleiku |
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cổng thôn 4 cǜ - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 1.960.000 | 970.000 | 830.000 | 700.000 |
| Phường Pleiku |
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngô Quyền - Ngã ba |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 790.000 | 675.000 | 575.000 |
| Phường Pleiku |
Đường trục chính thôn 5, Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lý Thường Kiệt - Ngã ba |
Đất ở đô thị | 1.930.000 | 955.000 | 810.000 | 690.000 |
| Phường Pleiku |
Đường vào Chùa Phổ Hiền (xã Trà Đa cǜ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 505.000 | 455.000 | 410.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 1.570.000 | 1.250.000 | 1.050.000 |
| Phường Pleiku |
Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ |
Đất ở đô thị | 2.460.000 | 720.000 | 640.000 | 570.000 |
| Phường Pleiku |
Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) |
Đất ở đô thị | 2.460.000 | 720.000 | 640.000 | 570.000 |
| Phường Pleiku |
Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình |
Đất ở đô thị | 2.460.000 | 720.000 | 640.000 | 570.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Lương Bằng - Bà Triệu |
Đất ở đô thị | 22.500.000 | 6.080.000 | 5.170.000 | 4.390.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LH.TDTT) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 2.180.000 | 1.850.000 | 1.580.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cǜ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 1.210.000 | 1.030.000 | 875.000 |
| Phường Pleiku |
Ama Quang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m) |
Đất TM-DV đô thị | 4.280.000 | 1.325.000 | 1.125.000 | 955.000 |
| Phường Pleiku |
Ama Quang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.515.000 | 1.090.000 | 925.000 | 785.000 |
| Phường Pleiku |
Anh Hùng Núp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 16.425.000 | 4.930.000 | 4.190.000 | 3.560.000 |
| Phường Pleiku |
Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao |
Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.320.000 | 1.120.000 | 950.000 |
| Phường Pleiku |
Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 1.085.000 | 920.000 | 780.000 |
| Phường Pleiku |
Bà Triệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Nguyễn Lương Bằng |
Đất TM-DV đô thị | 4.700.000 | 1.455.000 | 1.235.000 | 1.050.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Đình Túy (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tô Vĩnh Diện - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 465.000 | 395.000 | 335.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Khu Tái Định Cư tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ) - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV đô thị | 2.355.000 | 730.000 | 620.000 | 525.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 465.000 | 395.000 | 335.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp |
Đất TM-DV đô thị | 1.115.000 | 360.000 | 320.000 | 285.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh |
Đất TM-DV đô thị | 1.000.000 | 345.000 | 310.000 | 275.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Hữu Nghĩa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV đô thị | 12.680.000 | 3.805.000 | 2.855.000 | 2.140.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Phù Đổng |
Đất TM-DV đô thị | 12.555.000 | 3.765.000 | 2.825.000 | 2.120.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phù Đổng - Bùi Dự |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 1.815.000 | 1.545.000 | 1.315.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Bùi Dự - Đường hẻm 350 |
Đất TM-DV đô thị | 5.180.000 | 1.605.000 | 1.365.000 | 1.160.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường hẻm 350 - Tôn Thất Tùng |
Đất TM-DV đô thị | 3.580.000 | 1.110.000 | 945.000 | 805.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tôn Thất Tùng - Hết ranh giới Phường Pleiku |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 870.000 | 740.000 | 630.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới phường An Phú - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 1.830.000 | 565.000 | 480.000 | 407.500 |
| Phường Pleiku |
Chi Lăng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.080.000 | 645.000 | 550.000 | 467.500 |
| Phường Pleiku |
Chử Đồng Tử (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Tất Thành - Nay Der |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 1.815.000 | 1.545.000 | 1.315.000 |
| Phường Pleiku |
Chu Văn An (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trường Chinh - Lý Nam Đế |
Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | 1.020.000 | 815.000 | 650.000 |
| Phường Pleiku |
Cô Bắc (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 390.000 | 350.000 | 315.000 |
| Phường Pleiku |
Cô Giang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự |
Đất TM-DV đô thị | 1.180.000 | 370.000 | 330.000 | 295.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét) |
Đất TM-DV đô thị | 1.230.000 | 375.000 | 335.000 | 300.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Cô Giang |
Đất TM-DV đô thị | 1.355.000 | 390.000 | 350.000 | 315.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Văn Bình - Đường QH Đ2 |
Đất TM-DV đô thị | 1.230.000 | 375.000 | 335.000 | 300.000 |
| Phường Pleiku |
Đào Duy Anh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình |
Đất TM-DV đô thị | 985.000 | 345.000 | 310.000 | 275.000 |
| Phường Pleiku |
Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám |
Đất TM-DV đô thị | 1.230.000 | 375.000 | 335.000 | 300.000 |
| Phường Pleiku |
Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp ranh giới Mỏ đá Ô. Trình (Trà Đa) |
Đất TM-DV đô thị | 965.000 | 335.000 | 300.000 | 270.000 |
| Phường Pleiku |
Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Du - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV đô thị | 15.305.000 | 4.590.000 | 3.445.000 | 2.585.000 |
| Phường Pleiku |
Hồ Đắc Di (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Văn Bình - Hết khu QH |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 410.000 | 365.000 | 325.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Đạo Thúy (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Khu liên hợp TDTT tỉnh |
Đất TM-DV đô thị | 3.515.000 | 1.090.000 | 925.000 | 785.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 21.425.000 | 6.430.000 | 5.465.000 | 4.645.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Quốc Việt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cô Bắc - Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng 8 |
Đất TM-DV đô thị | 2.415.000 | 750.000 | 640.000 | 545.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng 8 - Hết ranh giới nhà số 08, 21 |
Đất TM-DV đô thị | 3.325.000 | 1.030.000 | 875.000 | 745.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà số 08, 21 - Bùi Dự |
Đất TM-DV đô thị | 2.125.000 | 660.000 | 560.000 | 475.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Bùi Dự - Hết khu Tái định cư Tổ 11 |
Đất TM-DV đô thị | 2.125.000 | 660.000 | 560.000 | 475.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ |
Đất TM-DV đô thị | 15.860.000 | 4.760.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV đô thị | 11.500.000 | 2.875.000 | 2.300.000 | 1.840.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ |
Đất TM-DV đô thị | 5.930.000 | 1.840.000 | 1.565.000 | 1.330.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Yên Đỗ - Trần Quý Cáp |
Đất TM-DV đô thị | 3.565.000 | 1.105.000 | 940.000 | 800.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Lai - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 15.955.000 | 4.785.000 | 3.590.000 | 2.695.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Hưng Đạo - Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 |
Đất TM-DV đô thị | 20.550.000 | 6.165.000 | 5.240.000 | 4.455.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 12.975.000 | 3.895.000 | 3.310.000 | 2.815.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết ranh giới nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 12.045.000 | 3.615.000 | 3.075.000 | 2.615.000 |
| Phường Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.950.000 | 915.000 | 780.000 | 665.000 |
| Phường Pleiku |
Nhánh Huyền Trân Công Chúa B (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu |
Đất TM-DV đô thị | 1.510.000 | 467.500 | 397.500 | 337.500 |
| Phường Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.000.000 | 345.000 | 310.000 | 275.000 |
| Phường Pleiku |
Kpa Klơng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.515.000 | 1.090.000 | 925.000 | 785.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.545.000 | 790.000 | 670.000 | 570.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long |
Đất TM-DV đô thị | 11.700.000 | 2.925.000 | 2.340.000 | 1.870.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất TM-DV đô thị | 11.700.000 | 2.925.000 | 2.340.000 | 1.870.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh giới phường Pleiku |
Đất TM-DV đô thị | 3.785.000 | 1.175.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Đức Thọ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 465.000 | 395.000 | 335.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lai (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh |
Đất TM-DV đô thị | 31.590.000 | 9.475.000 | 7.105.000 | 5.330.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lai (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 25.975.000 | 7.795.000 | 5.845.000 | 4.385.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lợi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.415.000 | 3.725.000 | 3.165.000 | 2.690.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Thành Phương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đặng Văn Ngữ - Hoa Viên |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 400.000 | 360.000 | 320.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ cǜ) |
Đất TM-DV đô thị | 5.640.000 | 1.690.000 | 1.270.000 | 955.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Đường hẻm 46 Phù Đổng |
Đất TM-DV đô thị | 2.705.000 | 840.000 | 715.000 | 610.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường hẻm 46 Phù Đổng - Đường hẻm 94 Phù Đổng |
Đất TM-DV đô thị | 1.830.000 | 565.000 | 480.000 | 407.500 |
| Phường Pleiku |
Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3 |
Đất TM-DV đô thị | 4.140.000 | 1.285.000 | 1.090.000 | 925.000 |
| Phường Pleiku |
Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ngang thứ 3 - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 780.000 | 665.000 | 565.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Nam Đế (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Chu Văn An |
Đất TM-DV đô thị | 3.350.000 | 1.105.000 | 885.000 | 710.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.210.000 | 3.665.000 | 3.115.000 | 2.650.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku (Cầu suối Lý Thường Kiệt) - Trần Văn Bình |
Đất TM-DV đô thị | 1.485.000 | 520.000 | 415.000 | 332.500 |
| Phường Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.620.000 | 1.120.000 | 950.000 | 810.000 |
| Phường Pleiku |
Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 28,47 |
Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 1.845.000 | 1.570.000 | 1.335.000 |
| Phường Pleiku |
Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà số 28,47 - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 4.945.000 | 1.535.000 | 1.305.000 | 1.110.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cầu Ngô Gia Khảm - Đường hẻm 162 Trường Chinh |
Đất TM-DV đô thị | 4.850.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 1.025.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.210.000 | 370.000 | 330.000 | 295.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 670.000 | 570.000 | 485.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt |
Đất TM-DV đô thị | 1.610.000 | 500.000 | 425.000 | 362.500 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Bá Lân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 1.985.000 | 1.685.000 | 1.430.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Cư Trinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.085.000 | 360.000 | 320.000 | 285.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.370.000 | 3.710.000 | 3.155.000 | 2.680.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 15.690.000 | 4.705.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 17.500.000 | 5.250.000 | 4.465.000 | 3.795.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Đức Cảnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 1.365.000 | 1.160.000 | 985.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà ông Báu |
Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.320.000 | 1.120.000 | 950.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân |
Đất TM-DV đô thị | 3.580.000 | 1.110.000 | 945.000 | 805.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Lương Bằng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Suối Hội Phú - Nay Der |
Đất TM-DV đô thị | 9.520.000 | 2.855.000 | 2.425.000 | 2.060.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Tất Thành (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cầu Hoa Lư - Lê Duẩn |
Đất TM-DV đô thị | 13.800.000 | 4.140.000 | 3.520.000 | 2.990.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Văn Trỗi - Wừu |
Đất TM-DV đô thị | 10.290.000 | 3.085.000 | 2.620.000 | 2.225.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63 |
Đất TM-DV đô thị | 5.905.000 | 1.830.000 | 1.555.000 | 1.320.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV đô thị | 3.480.000 | 1.080.000 | 920.000 | 780.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154 |
Đất TM-DV đô thị | 2.725.000 | 845.000 | 720.000 | 610.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thế Lịch (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngô Thì Nhậm - Đường hẻm 27 Lê Duẩn |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 560.000 | 475.000 | 405.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 400.000 | 360.000 | 320.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV đô thị | 3.695.000 | 1.180.000 | 945.000 | 755.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 930.000 | 745.000 | 595.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 19.930.000 | 5.980.000 | 5.085.000 | 4.320.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Cầu Hội Phú |
Đất TM-DV đô thị | 6.215.000 | 1.925.000 | 1.635.000 | 1.390.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngô Quyền - Hết ranh giới Hội trường thôn 03 |
Đất TM-DV đô thị | 1.000.000 | 345.000 | 310.000 | 275.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới Hội trường thôn 03 - Hết đường (rẫy cà phê) |
Đất TM-DV đô thị | 650.000 | 300.000 | 270.000 | 240.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 10.440.000 | 3.130.000 | 2.660.000 | 2.260.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ) |
Đất TM-DV đô thị | 12.185.000 | 3.655.000 | 3.105.000 | 2.640.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ) - Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái |
Đất TM-DV đô thị | 9.575.000 | 2.395.000 | 1.915.000 | 1.530.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái - Tôn Thất Thuyết (Lê Thị Hồng Gấm cǜ) |
Đất TM-DV đô thị | 5.280.000 | 1.635.000 | 1.390.000 | 1.180.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Quang Trung - Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 12.210.000 | 3.665.000 | 3.115.000 | 2.650.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 10.065.000 | 3.020.000 | 2.565.000 | 2.180.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 7.180.000 | 2.225.000 | 1.890.000 | 1.605.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 6.025.000 | 1.870.000 | 1.590.000 | 1.350.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV đô thị | 18.775.000 | 5.635.000 | 4.790.000 | 4.070.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Kế Bính (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Kiên - Chử Đồng Tử |
Đất TM-DV đô thị | 3.515.000 | 1.090.000 | 925.000 | 785.000 |
| Phường Pleiku |
Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Tất Thành - Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ) |
Đất TM-DV đô thị | 6.465.000 | 2.005.000 | 1.705.000 | 1.450.000 |
| Phường Pleiku |
Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ) - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV đô thị | 5.690.000 | 1.765.000 | 1.500.000 | 1.275.000 |
| Phường Pleiku |
Phùng Hưng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Lợi - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 4.385.000 | 1.360.000 | 1.155.000 | 980.000 |
| Phường Pleiku |
Quang Trung (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 5.400.000 | 4.590.000 | 3.900.000 |
| Phường Pleiku |
Quyết Tiến (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.735.000 | 820.000 | 615.000 | 462.500 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 7.055.000 | 2.185.000 | 1.855.000 | 1.575.000 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 |
Đất TM-DV đô thị | 5.935.000 | 1.840.000 | 1.565.000 | 1.330.000 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 3.665.000 | 1.135.000 | 965.000 | 820.000 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến |
Đất TM-DV đô thị | 2.850.000 | 885.000 | 750.000 | 640.000 |
| Phường Pleiku |
Tạ Quang Bửu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Suối Hội Phú - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 10.250.000 | 3.075.000 | 2.615.000 | 2.225.000 |
| Phường Pleiku |
Thống Nhất (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 1.485.000 | 1.115.000 | 835.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót |
Đất TM-DV đô thị | 5.345.000 | 1.655.000 | 1.405.000 | 1.195.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân |
Đất TM-DV đô thị | 4.610.000 | 1.430.000 | 1.215.000 | 1.035.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Bá Lân - Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 |
Đất TM-DV đô thị | 3.525.000 | 1.095.000 | 930.000 | 790.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt |
Đất TM-DV đô thị | 2.485.000 | 770.000 | 655.000 | 555.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Chi Lăng |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 1.175.000 | 940.000 | 750.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Chi Lăng - Hết ranh giới nhà số 159, 184/2 |
Đất TM-DV đô thị | 1.505.000 | 415.000 | 370.000 | 330.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV đô thị | 1.070.000 | 350.000 | 315.000 | 280.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 650.000 | 555.000 | 472.500 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV đô thị | 3.450.000 | 1.070.000 | 910.000 | 775.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.610.000 | 1.430.000 | 1.215.000 | 1.035.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 26.425.000 | 7.930.000 | 6.740.000 | 5.730.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Kiên (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Tất Thành - Nay Der |
Đất TM-DV đô thị | 5.915.000 | 1.835.000 | 1.560.000 | 1.325.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Hưng Đạo - Lê Lai |
Đất TM-DV đô thị | 26.910.000 | 8.075.000 | 6.055.000 | 4.540.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV đô thị | 6.960.000 | 2.160.000 | 1.835.000 | 1.560.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh giới phường Pleiku |
Đất TM-DV đô thị | 4.105.000 | 1.230.000 | 925.000 | 695.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 620.000 | 525.000 | 447.500 |
| Phường Pleiku |
Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 1.610.000 | 500.000 | 425.000 | 362.500 |
| Phường Pleiku |
Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 |
Đất TM-DV đô thị | 2.045.000 | 635.000 | 540.000 | 460.000 |
| Phường Pleiku |
Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 - Hết đường (giáp ranh phường An Phú) |
Đất TM-DV đô thị | 1.160.000 | 365.000 | 325.000 | 290.000 |
| Phường Pleiku |
Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, đường hẻm 162 Trường Chinh |
Đất TM-DV đô thị | 10.405.000 | 2.705.000 | 2.165.000 | 1.730.000 |
| Phường Pleiku |
Ung Văn Khiêm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường QH 4 - Giáp đường QH Hoa Lư Phù Đổng |
Đất TM-DV đô thị | 4.980.000 | 1.545.000 | 1.315.000 | 1.120.000 |
| Phường Pleiku |
Văn Cao (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngô Quyền - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.195.000 | 370.000 | 330.000 | 295.000 |
| Phường Pleiku |
Wừu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 7.175.000 | 2.155.000 | 1.615.000 | 1.210.000 |
| Phường Pleiku |
Đường bên hông chợ Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Dương Minh Châu - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.230.000 | 675.000 | 575.000 | 490.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 169 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | 855.000 | 725.000 | 615.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt |
Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 790.000 | 670.000 | 570.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV đô thị | 1.510.000 | 467.500 | 397.500 | 337.500 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh |
Đất TM-DV đô thị | 1.420.000 | 400.000 | 360.000 | 320.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 37 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Đường hẻm 34B Huyền Trân Công Chúa |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 670.000 | 570.000 | 485.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 131 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 670.000 | 570.000 | 485.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 191 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 670.000 | 570.000 | 485.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8 |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 410.000 | 365.000 | 325.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu Tái định cư Tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ) |
Đất TM-DV đô thị | 1.035.000 | 350.000 | 315.000 | 280.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết ranh giới nhà số 17/30/30 |
Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | 345.000 | 310.000 | 275.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 42 Lê Lợi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Lợi - D2 suối Hội Phú |
Đất TM-DV đô thị | 4.355.000 | 1.350.000 | 1.150.000 | 980.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm làng Ngol (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh - Đường hẻm 274 Lê Duẩn |
Đất TM-DV đô thị | 895.000 | 330.000 | 295.000 | 265.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 14 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Mạc Đỉnh Chi - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.745.000 | 540.000 | 460.000 | 390.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 24 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Mạc Đỉnh Chi - Hết ranh giới nhà số 24/53, 24/21 |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 410.000 | 365.000 | 325.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết nhà số 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng |
Đất TM-DV đô thị | 5.540.000 | 1.715.000 | 1.460.000 | 1.240.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nhà số 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 |
Đất TM-DV đô thị | 2.805.000 | 870.000 | 740.000 | 630.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Đường hẻm 62 Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV đô thị | 1.820.000 | 565.000 | 480.000 | 407.500 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phù Đổng - Lê Văn Tám |
Đất TM-DV đô thị | 2.380.000 | 740.000 | 630.000 | 535.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B |
Đất TM-DV đô thị | 1.410.000 | 400.000 | 360.000 | 320.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phù Đổng - Lê Văn Tám |
Đất TM-DV đô thị | 2.505.000 | 775.000 | 660.000 | 560.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Văn Tám - Kim Lân |
Đất TM-DV đô thị | 1.885.000 | 585.000 | 497.500 | 422.500 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh |
Đất TM-DV đô thị | 2.905.000 | 900.000 | 765.000 | 650.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết ranh giới Khu tập thể công ty Xây lắp |
Đất TM-DV đô thị | 2.025.000 | 630.000 | 535.000 | 455.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV đô thị | 3.685.000 | 1.140.000 | 970.000 | 825.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết |
Đất TM-DV đô thị | 2.295.000 | 710.000 | 605.000 | 515.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Chi Lăng |
Đất TM-DV đô thị | 3.515.000 | 1.090.000 | 925.000 | 785.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 87 Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu |
Đất TM-DV đô thị | 2.090.000 | 650.000 | 555.000 | 472.500 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 54 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.745.000 | 540.000 | 460.000 | 390.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 61 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 670.000 | 570.000 | 485.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trường Chinh - Mét thứ 235 |
Đất TM-DV đô thị | 2.785.000 | 865.000 | 735.000 | 625.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm |
Đất TM-DV đô thị | 1.860.000 | 575.000 | 490.000 | 417.500 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 90 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.920.000 | 905.000 | 770.000 | 655.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 162 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trường Chinh - Ngô Gia Khảm |
Đất TM-DV đô thị | 2.360.000 | 875.000 | 700.000 | 560.000 |
| Phường Pleiku |
Đường song song với đường Văn Cao (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngã ba - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 965.000 | 580.000 | 492.500 | 417.500 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trung tâm thương mại Hội Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.685.000 | 1.610.000 | 1.370.000 | 1.165.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Ngô Tất Tố: Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.900.000 | 1.210.000 | 1.030.000 | 875.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Kim Lân: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố - |
Đất TM-DV đô thị | 3.430.000 | 1.065.000 | 905.000 | 770.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Tô Hoài: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố - |
Đất TM-DV đô thị | 3.430.000 | 1.065.000 | 905.000 | 770.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Các tuyến đường còn lại : Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.430.000 | 1.065.000 | 905.000 | 770.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 915.000 | 330.000 | 295.000 | 265.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D6: Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.865.000 | 580.000 | 492.500 | 417.500 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Các tuyến đường còn lại: Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.340.000 | 390.000 | 350.000 | 315.000 |
| Phường Pleiku |
Khu quy hoạch chi tiết khu dân cư Trà Đa (cǜ) - GĐ2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Khu C1, C4, D1 (đường Đ10) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.340.000 | 390.000 | 350.000 | 315.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH D1 khu 2287 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 8.585.000 | 2.660.000 | 2.260.000 | 1.920.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH D2 khu 2287 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 8.585.000 | 2.660.000 | 2.260.000 | 1.920.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 650.000 | 555.000 | 472.500 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 585.000 | 497.500 | 422.500 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường quy hoạch còn lại khu đô thị cầu Sắt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 400.000 | 360.000 | 320.000 |
| Phường Pleiku |
Đường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Kế Bính - Đường hẻm Nay Der |
Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | 855.000 | 725.000 | 615.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Tất Thành - Đường hẻm 49 Trần Kiên |
Đất TM-DV đô thị | 5.915.000 | 1.835.000 | 1.560.000 | 1.325.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Kế Bính - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 1.025.000 | 870.000 | 740.000 |
| Phường Pleiku |
02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa cǜ (song song đường Dương Minh Châu) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 300.000 | 270.000 | 240.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Hoa Lư - Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Tất Thành - Ung Văn Khiêm |
Đất TM-DV đô thị | 5.005.000 | 3.005.000 | 2.555.000 | 2.170.000 |
| Phường Pleiku |
Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Đường hẻm 05 Trần Hưng Đạo) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.210.000 | 3.665.000 | 3.115.000 | 2.650.000 |
| Phường Pleiku |
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cổng thôn 4 cǜ - Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 540.000 | 460.000 | 390.000 |
| Phường Pleiku |
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngô Quyền - Ngã ba |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 440.000 | 375.000 | 320.000 |
| Phường Pleiku |
Đường trục chính thôn 5, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lý Thường Kiệt - Ngã ba |
Đất TM-DV đô thị | 965.000 | 530.000 | 450.000 | 382.500 |
| Phường Pleiku |
Đường vào Chùa Phổ Hiền (xã Trà Đa cǜ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 280.000 | 252.500 | 227.500 |
| Phường Pleiku |
Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 870.000 | 695.000 | 555.000 |
| Phường Pleiku |
Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ |
Đất TM-DV đô thị | 1.230.000 | 375.000 | 335.000 | 300.000 |
| Phường Pleiku |
Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) |
Đất TM-DV đô thị | 1.230.000 | 375.000 | 335.000 | 300.000 |
| Phường Pleiku |
Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình |
Đất TM-DV đô thị | 1.230.000 | 375.000 | 335.000 | 300.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Lương Bằng - Bà Triệu |
Đất TM-DV đô thị | 11.250.000 | 3.375.000 | 2.870.000 | 2.440.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LH.TDTT) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết |
Đất TM-DV đô thị | 3.900.000 | 1.210.000 | 1.030.000 | 875.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cǜ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 670.000 | 570.000 | 485.000 |
| Phường Pleiku |
Khu quy hoạch phân lô quỹ đất thu hồi của Đoàn Địa chất 709 phường Hoa Lư (cǜ) Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cǜ): lô số 8 - |
Đất TM-DV đô thị | 4.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Pleiku |
Ama Quang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m) |
Đất TM-DV đô thị | 4.280.000 | 1.195.000 | 1.015.000 | 860.000 |
| Phường Pleiku |
Ama Quang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.515.000 | 980.000 | 835.000 | 705.000 |
| Phường Pleiku |
Anh Hùng Núp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 16.425.000 | 4.435.000 | 3.770.000 | 3.205.000 |
| Phường Pleiku |
Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao |
Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.190.000 | 1.010.000 | 855.000 |
| Phường Pleiku |
Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 975.000 | 830.000 | 700.000 |
| Phường Pleiku |
Bà Triệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Nguyễn Lương Bằng |
Đất TM-DV đô thị | 4.700.000 | 1.310.000 | 1.110.000 | 945.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Đình Túy (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tô Vĩnh Diện - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 417.500 | 355.000 | 302.500 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Khu Tái Định Cư tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ) - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV đô thị | 2.355.000 | 655.000 | 560.000 | 472.500 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 417.500 | 355.000 | 302.500 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp |
Đất TM-DV đô thị | 1.115.000 | 335.000 | 300.000 | 270.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh |
Đất TM-DV đô thị | 1.000.000 | 325.000 | 290.000 | 260.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Hữu Nghĩa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV đô thị | 12.680.000 | 3.425.000 | 2.570.000 | 1.925.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Phù Đổng |
Đất TM-DV đô thị | 12.555.000 | 3.390.000 | 2.545.000 | 1.910.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phù Đổng - Bùi Dự |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 1.635.000 | 1.390.000 | 1.185.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Bùi Dự - Đường hẻm 350 |
Đất TM-DV đô thị | 5.180.000 | 1.445.000 | 1.230.000 | 1.045.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường hẻm 350 - Tôn Thất Tùng |
Đất TM-DV đô thị | 3.580.000 | 1.000.000 | 850.000 | 725.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tôn Thất Tùng - Hết ranh giới Phường Pleiku |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 785.000 | 665.000 | 565.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới phường An Phú - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 1.830.000 | 510.000 | 432.500 | 387.500 |
| Phường Pleiku |
Chi Lăng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.080.000 | 580.000 | 495.000 | 420.000 |
| Phường Pleiku |
Chử Đồng Tử (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Tất Thành - Nay Der |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 1.635.000 | 1.390.000 | 1.185.000 |
| Phường Pleiku |
Chu Văn An (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trường Chinh - Lý Nam Đế |
Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | 920.000 | 735.000 | 585.000 |
| Phường Pleiku |
Cô Bắc (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 370.000 | 330.000 | 295.000 |
| Phường Pleiku |
Cô Giang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự |
Đất TM-DV đô thị | 1.180.000 | 350.000 | 315.000 | 280.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét) |
Đất TM-DV đô thị | 1.230.000 | 360.000 | 320.000 | 285.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Cô Giang |
Đất TM-DV đô thị | 1.355.000 | 370.000 | 330.000 | 295.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Văn Bình - Đường QH Đ2 |
Đất TM-DV đô thị | 1.230.000 | 360.000 | 320.000 | 285.000 |
| Phường Pleiku |
Đào Duy Anh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình |
Đất TM-DV đô thị | 985.000 | 325.000 | 290.000 | 260.000 |
| Phường Pleiku |
Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám |
Đất TM-DV đô thị | 1.230.000 | 360.000 | 320.000 | 285.000 |
| Phường Pleiku |
Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp ranh giới Mỏ đá Ô. Trình (Trà Đa) |
Đất TM-DV đô thị | 965.000 | 320.000 | 285.000 | 255.000 |
| Phường Pleiku |
Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Du - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV đô thị | 15.305.000 | 4.130.000 | 3.100.000 | 2.325.000 |
| Phường Pleiku |
Hồ Đắc Di (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Văn Bình - Hết khu QH |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 380.000 | 340.000 | 305.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Đạo Thúy (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Khu liên hợp TDTT tỉnh |
Đất TM-DV đô thị | 3.515.000 | 980.000 | 835.000 | 705.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 21.425.000 | 5.785.000 | 4.920.000 | 4.180.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Quốc Việt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cô Bắc - Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng 8 |
Đất TM-DV đô thị | 2.415.000 | 675.000 | 575.000 | 490.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng 8 - Hết ranh giới nhà số 08, 21 |
Đất TM-DV đô thị | 3.325.000 | 925.000 | 790.000 | 670.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà số 08, 21 - Bùi Dự |
Đất TM-DV đô thị | 2.125.000 | 595.000 | 505.000 | 427.500 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Bùi Dự - Hết khu Tái định cư Tổ 11 |
Đất TM-DV đô thị | 2.125.000 | 595.000 | 505.000 | 427.500 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ |
Đất TM-DV đô thị | 15.860.000 | 4.285.000 | 3.215.000 | 2.410.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV đô thị | 11.500.000 | 2.590.000 | 2.070.000 | 1.655.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ |
Đất TM-DV đô thị | 5.930.000 | 1.655.000 | 1.410.000 | 1.195.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Yên Đỗ - Trần Quý Cáp |
Đất TM-DV đô thị | 3.565.000 | 995.000 | 845.000 | 720.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Lai - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 15.955.000 | 4.305.000 | 3.230.000 | 2.425.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Hưng Đạo - Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 |
Đất TM-DV đô thị | 20.550.000 | 5.550.000 | 4.715.000 | 4.010.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 12.975.000 | 3.505.000 | 2.980.000 | 2.535.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết ranh giới nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 12.045.000 | 3.255.000 | 2.770.000 | 2.355.000 |
| Phường Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.950.000 | 825.000 | 700.000 | 600.000 |
| Phường Pleiku |
Nhánh Huyền Trân Công Chúa B (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu |
Đất TM-DV đô thị | 1.510.000 | 420.000 | 357.500 | 305.000 |
| Phường Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.000.000 | 325.000 | 290.000 | 260.000 |
| Phường Pleiku |
Kpa Klơng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.515.000 | 980.000 | 835.000 | 705.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.545.000 | 710.000 | 605.000 | 515.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long |
Đất TM-DV đô thị | 11.700.000 | 2.635.000 | 2.105.000 | 1.685.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất TM-DV đô thị | 11.700.000 | 2.635.000 | 2.105.000 | 1.685.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh giới phường Pleiku |
Đất TM-DV đô thị | 3.785.000 | 1.060.000 | 900.000 | 765.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Đức Thọ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 417.500 | 355.000 | 302.500 |
| Phường Pleiku |
Lê Lai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh |
Đất TM-DV đô thị | 31.590.000 | 8.530.000 | 6.395.000 | 4.795.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 25.975.000 | 7.015.000 | 5.260.000 | 3.945.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lợi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.415.000 | 3.355.000 | 2.850.000 | 2.420.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Thành Phương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đặng Văn Ngữ - Hoa Viên |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 375.000 | 335.000 | 300.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ cǜ) |
Đất TM-DV đô thị | 5.640.000 | 1.520.000 | 1.145.000 | 860.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Đường hẻm 46 Phù Đổng |
Đất TM-DV đô thị | 2.705.000 | 755.000 | 645.000 | 550.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường hẻm 46 Phù Đổng - Đường hẻm 94 Phù Đổng |
Đất TM-DV đô thị | 1.830.000 | 510.000 | 432.500 | 367.500 |
| Phường Pleiku |
Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3 |
Đất TM-DV đô thị | 4.140.000 | 1.155.000 | 980.000 | 835.000 |
| Phường Pleiku |
Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ngang thứ 3 - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 700.000 | 600.000 | 510.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Nam Đế (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Chu Văn An |
Đất TM-DV đô thị | 3.350.000 | 995.000 | 795.000 | 640.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.210.000 | 3.300.000 | 2.805.000 | 2.385.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku (Cầu suối Lý Thường Kiệt) - Trần Văn Bình |
Đất TM-DV đô thị | 1.485.000 | 467.500 | 372.500 | 315.000 |
| Phường Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.620.000 | 1.010.000 | 855.000 | 730.000 |
| Phường Pleiku |
Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 28,47 |
Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 1.660.000 | 1.415.000 | 1.200.000 |
| Phường Pleiku |
Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà số 28,47 - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 4.945.000 | 1.380.000 | 1.175.000 | 1.000.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cầu Ngô Gia Khảm - Đường hẻm 162 Trường Chinh |
Đất TM-DV đô thị | 4.850.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | 925.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.210.000 | 350.000 | 315.000 | 280.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 605.000 | 515.000 | 437.500 |
| Phường Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt |
Đất TM-DV đô thị | 1.610.000 | 450.000 | 382.500 | 327.500 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Bá Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 1.785.000 | 1.515.000 | 1.285.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Cư Trinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.085.000 | 335.000 | 300.000 | 270.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.370.000 | 3.340.000 | 2.840.000 | 2.410.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 15.690.000 | 4.235.000 | 3.600.000 | 3.060.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 17.500.000 | 4.725.000 | 4.020.000 | 3.415.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Đức Cảnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 1.230.000 | 1.045.000 | 885.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà ông Báu |
Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.190.000 | 1.010.000 | 855.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân |
Đất TM-DV đô thị | 3.580.000 | 1.000.000 | 850.000 | 725.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Lương Bằng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Suối Hội Phú - Nay Der |
Đất TM-DV đô thị | 9.520.000 | 2.570.000 | 2.185.000 | 1.855.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Tất Thành (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cầu Hoa Lư - Lê Duẩn |
Đất TM-DV đô thị | 13.800.000 | 3.725.000 | 3.170.000 | 2.690.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Văn Trỗi - Wừu |
Đất TM-DV đô thị | 10.290.000 | 2.775.000 | 2.360.000 | 2.005.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63 |
Đất TM-DV đô thị | 5.905.000 | 1.645.000 | 1.400.000 | 1.190.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV đô thị | 3.480.000 | 970.000 | 830.000 | 700.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154 |
Đất TM-DV đô thị | 2.725.000 | 760.000 | 650.000 | 550.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thế Lịch (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngô Thì Nhậm - Đường hẻm 27 Lê Duẩn |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 505.000 | 427.500 | 365.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 375.000 | 335.000 | 300.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV đô thị | 3.695.000 | 1.060.000 | 850.000 | 680.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 835.000 | 670.000 | 535.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 19.930.000 | 5.380.000 | 4.575.000 | 3.890.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Cầu Hội Phú |
Đất TM-DV đô thị | 6.215.000 | 1.735.000 | 1.470.000 | 1.250.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngô Quyền - Hết ranh giới Hội trường thôn 03 |
Đất TM-DV đô thị | 1.000.000 | 325.000 | 290.000 | 260.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới Hội trường thôn 03 - Hết đường (rẫy cà phê) |
Đất TM-DV đô thị | 650.000 | 280.000 | 250.000 | 225.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 10.440.000 | 2.815.000 | 2.395.000 | 2.035.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ) |
Đất TM-DV đô thị | 12.185.000 | 3.290.000 | 2.795.000 | 2.375.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ) - Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái |
Đất TM-DV đô thị | 9.575.000 | 2.155.000 | 1.725.000 | 1.375.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái - Tôn Thất Thuyết (Lê Thị Hồng Gấm cǜ) |
Đất TM-DV đô thị | 5.280.000 | 1.470.000 | 1.250.000 | 1.060.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Quang Trung - Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 12.210.000 | 3.300.000 | 2.805.000 | 2.385.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 10.065.000 | 2.720.000 | 2.310.000 | 1.960.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 7.180.000 | 2.005.000 | 1.700.000 | 1.445.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 6.025.000 | 1.685.000 | 1.430.000 | 1.215.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV đô thị | 18.775.000 | 5.070.000 | 4.310.000 | 3.665.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Kế Bính (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Kiên - Chử Đồng Tử |
Đất TM-DV đô thị | 3.515.000 | 980.000 | 835.000 | 705.000 |
| Phường Pleiku |
Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Tất Thành - Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ) |
Đất TM-DV đô thị | 6.465.000 | 1.805.000 | 1.535.000 | 1.305.000 |
| Phường Pleiku |
Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ) - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV đô thị | 5.690.000 | 1.590.000 | 1.350.000 | 1.150.000 |
| Phường Pleiku |
Phùng Hưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Lợi - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 4.385.000 | 1.225.000 | 1.040.000 | 880.000 |
| Phường Pleiku |
Quang Trung (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 4.860.000 | 4.130.000 | 3.510.000 |
| Phường Pleiku |
Quyết Tiến (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.735.000 | 740.000 | 555.000 | 417.500 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 7.055.000 | 1.965.000 | 1.670.000 | 1.420.000 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 |
Đất TM-DV đô thị | 5.935.000 | 1.655.000 | 1.410.000 | 1.195.000 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 3.665.000 | 1.020.000 | 870.000 | 740.000 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến |
Đất TM-DV đô thị | 2.850.000 | 795.000 | 675.000 | 575.000 |
| Phường Pleiku |
Tạ Quang Bửu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Suối Hội Phú - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 10.250.000 | 2.770.000 | 2.355.000 | 2.005.000 |
| Phường Pleiku |
Thống Nhất (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku - Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 1.335.000 | 1.005.000 | 750.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót |
Đất TM-DV đô thị | 5.345.000 | 1.490.000 | 1.265.000 | 1.075.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân |
Đất TM-DV đô thị | 4.610.000 | 1.285.000 | 1.095.000 | 930.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Bá Lân - Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 |
Đất TM-DV đô thị | 3.525.000 | 985.000 | 835.000 | 710.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt |
Đất TM-DV đô thị | 2.485.000 | 695.000 | 590.000 | 500.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Chi Lăng |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 1.060.000 | 845.000 | 715.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Chi Lăng - Hết ranh giới nhà số 159, 184/2 |
Đất TM-DV đô thị | 1.505.000 | 385.000 | 345.000 | 310.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV đô thị | 1.070.000 | 330.000 | 295.000 | 265.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 585.000 | 500.000 | 425.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV đô thị | 3.450.000 | 965.000 | 820.000 | 700.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.610.000 | 1.285.000 | 1.095.000 | 930.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 26.425.000 | 7.135.000 | 6.065.000 | 5.155.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Kiên (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Tất Thành - Nay Der |
Đất TM-DV đô thị | 5.915.000 | 1.650.000 | 1.405.000 | 1.195.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Hưng Đạo - Lê Lai |
Đất TM-DV đô thị | 26.910.000 | 7.270.000 | 5.450.000 | 4.085.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV đô thị | 6.960.000 | 1.945.000 | 1.650.000 | 1.405.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh giới phường Pleiku |
Đất TM-DV đô thị | 4.105.000 | 1.105.000 | 835.000 | 625.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 560.000 | 472.500 | 402.500 |
| Phường Pleiku |
Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 1.610.000 | 450.000 | 382.500 | 327.500 |
| Phường Pleiku |
Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 |
Đất TM-DV đô thị | 2.045.000 | 570.000 | 485.000 | 415.000 |
| Phường Pleiku |
Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 - Hết đường (giáp ranh phường An Phú) |
Đất TM-DV đô thị | 1.160.000 | 345.000 | 310.000 | 275.000 |
| Phường Pleiku |
Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, đường hẻm 162 Trường Chinh |
Đất TM-DV đô thị | 10.405.000 | 2.435.000 | 1.950.000 | 1.555.000 |
| Phường Pleiku |
Ung Văn Khiêm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường QH 4 - Giáp đường QH Hoa Lư Phù Đổng |
Đất TM-DV đô thị | 4.980.000 | 1.390.000 | 1.185.000 | 1.010.000 |
| Phường Pleiku |
Văn Cao (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngô Quyền - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.195.000 | 350.000 | 315.000 | 280.000 |
| Phường Pleiku |
Wừu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 7.175.000 | 1.940.000 | 1.455.000 | 1.090.000 |
| Phường Pleiku |
Đường bên hông chợ Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Dương Minh Châu - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.230.000 | 610.000 | 520.000 | 440.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 169 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | 770.000 | 655.000 | 555.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt |
Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 710.000 | 605.000 | 515.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV đô thị | 1.510.000 | 420.000 | 357.500 | 305.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh |
Đất TM-DV đô thị | 1.420.000 | 375.000 | 335.000 | 300.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 37 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Đường hẻm 34B Huyền Trân Công Chúa |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 605.000 | 515.000 | 437.500 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 131 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 605.000 | 515.000 | 437.500 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 191 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 605.000 | 515.000 | 437.500 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8 |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 380.000 | 340.000 | 305.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu Tái định cư Tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ) |
Đất TM-DV đô thị | 1.035.000 | 330.000 | 295.000 | 265.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết ranh giới nhà số 17/30/30 |
Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | 325.000 | 290.000 | 260.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 42 Lê Lợi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Lợi - D2 suối Hội Phú |
Đất TM-DV đô thị | 4.355.000 | 1.215.000 | 1.035.000 | 880.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm làng Ngol (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh - Đường hẻm 274 Lê Duẩn |
Đất TM-DV đô thị | 895.000 | 315.000 | 280.000 | 250.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 14 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Mạc Đỉnh Chi - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.745.000 | 485.000 | 415.000 | 350.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 24 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Mạc Đỉnh Chi - Hết ranh giới nhà số 24/53, 24/21 |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 380.000 | 340.000 | 305.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết nhà số 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng |
Đất TM-DV đô thị | 5.540.000 | 1.545.000 | 1.315.000 | 1.115.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nhà số 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 |
Đất TM-DV đô thị | 2.805.000 | 785.000 | 665.000 | 565.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Đường hẻm 62 Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV đô thị | 1.820.000 | 510.000 | 432.500 | 367.500 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phù Đổng - Lê Văn Tám |
Đất TM-DV đô thị | 2.380.000 | 665.000 | 565.000 | 482.500 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B |
Đất TM-DV đô thị | 1.410.000 | 375.000 | 335.000 | 300.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phù Đổng - Lê Văn Tám |
Đất TM-DV đô thị | 2.505.000 | 700.000 | 595.000 | 505.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Văn Tám - Kim Lân |
Đất TM-DV đô thị | 1.885.000 | 525.000 | 447.500 | 380.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh |
Đất TM-DV đô thị | 2.905.000 | 810.000 | 690.000 | 585.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết ranh giới Khu tập thể công ty Xây lắp |
Đất TM-DV đô thị | 2.025.000 | 565.000 | 482.500 | 410.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV đô thị | 3.685.000 | 1.025.000 | 875.000 | 745.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết |
Đất TM-DV đô thị | 2.295.000 | 640.000 | 545.000 | 462.500 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Chi Lăng |
Đất TM-DV đô thị | 3.515.000 | 980.000 | 835.000 | 705.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 87 Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu |
Đất TM-DV đô thị | 2.090.000 | 585.000 | 500.000 | 425.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 54 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.745.000 | 485.000 | 415.000 | 350.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 61 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 605.000 | 515.000 | 437.500 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trường Chinh - Mét thứ 235 |
Đất TM-DV đô thị | 2.785.000 | 780.000 | 660.000 | 565.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm |
Đất TM-DV đô thị | 1.860.000 | 520.000 | 440.000 | 375.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 90 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.920.000 | 815.000 | 695.000 | 590.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 162 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trường Chinh - Ngô Gia Khảm |
Đất TM-DV đô thị | 2.360.000 | 790.000 | 630.000 | 505.000 |
| Phường Pleiku |
Đường song song với đường Văn Cao (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngã ba - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 965.000 | 520.000 | 442.500 | 375.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trung tâm thương mại Hội Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.685.000 | 1.450.000 | 1.235.000 | 1.050.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Ngô Tất Tố: Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.900.000 | 1.090.000 | 925.000 | 790.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Kim Lân: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố - |
Đất TM-DV đô thị | 3.430.000 | 960.000 | 815.000 | 695.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Tô Hoài: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố - |
Đất TM-DV đô thị | 3.430.000 | 960.000 | 815.000 | 695.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Các tuyến đường còn lại : Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.430.000 | 960.000 | 815.000 | 695.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 915.000 | 315.000 | 280.000 | 250.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D6: Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.865.000 | 520.000 | 442.500 | 375.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Các tuyến đường còn lại: Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.340.000 | 370.000 | 330.000 | 295.000 |
| Phường Pleiku |
Khu quy hoạch chi tiết khu dân cư Trà Đa (cǜ) - GĐ2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Khu C1, C4, D1 (đường Đ10) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.340.000 | 370.000 | 330.000 | 295.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH D1 khu 2287 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 8.585.000 | 2.395.000 | 2.035.000 | 1.730.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH D2 khu 2287 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 8.585.000 | 2.395.000 | 2.035.000 | 1.730.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 585.000 | 500.000 | 425.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 525.000 | 447.500 | 380.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường quy hoạch còn lại khu đô thị cầu Sắt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 375.000 | 335.000 | 300.000 |
| Phường Pleiku |
Đường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Kế Bính - Đường hẻm Nay Der |
Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | 770.000 | 655.000 | 555.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Tất Thành - Đường hẻm 49 Trần Kiên |
Đất TM-DV đô thị | 5.915.000 | 1.650.000 | 1.405.000 | 1.195.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Kế Bính - Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 925.000 | 785.000 | 665.000 |
| Phường Pleiku |
02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa cǜ (song song đường Dương Minh Châu) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 280.000 | 250.000 | 225.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Hoa Lư - Phù Đổng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Tất Thành - Ung Văn Khiêm |
Đất TM-DV đô thị | 5.005.000 | 2.705.000 | 2.300.000 | 1.955.000 |
| Phường Pleiku |
Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Đường hẻm 05 Trần Hưng Đạo) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.210.000 | 3.300.000 | 2.805.000 | 2.385.000 |
| Phường Pleiku |
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cổng thôn 4 cǜ - Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 485.000 | 415.000 | 350.000 |
| Phường Pleiku |
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngô Quyền - Ngã ba |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 395.000 | 337.500 | 287.500 |
| Phường Pleiku |
Đường trục chính thôn 5, Trà Đa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lý Thường Kiệt - Ngã ba |
Đất TM-DV đô thị | 965.000 | 477.500 | 405.000 | 345.000 |
| Phường Pleiku |
Đường vào Chùa Phổ Hiền (xã Trà Đa cǜ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 252.500 | 227.500 | 205.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 785.000 | 625.000 | 525.000 |
| Phường Pleiku |
Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ |
Đất TM-DV đô thị | 1.230.000 | 360.000 | 320.000 | 285.000 |
| Phường Pleiku |
Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) |
Đất TM-DV đô thị | 1.230.000 | 360.000 | 320.000 | 285.000 |
| Phường Pleiku |
Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình |
Đất TM-DV đô thị | 1.230.000 | 360.000 | 320.000 | 285.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Lương Bằng - Bà Triệu |
Đất TM-DV đô thị | 11.250.000 | 3.040.000 | 2.585.000 | 2.195.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LH.TDTT) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết |
Đất TM-DV đô thị | 3.900.000 | 1.090.000 | 925.000 | 790.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cǜ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 605.000 | 515.000 | 437.500 |
| Phường Pleiku |
Ama Quang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m) |
Đất SX-KD đô thị | 3.424.000 | 1.060.000 | 900.000 | 764.000 |
| Phường Pleiku |
Ama Quang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.812.000 | 872.000 | 740.000 | 628.000 |
| Phường Pleiku |
Anh Hùng Núp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 13.140.000 | 3.944.000 | 3.352.000 | 2.848.000 |
| Phường Pleiku |
Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao |
Đất SX-KD đô thị | 3.400.000 | 1.056.000 | 896.000 | 760.000 |
| Phường Pleiku |
Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất SX-KD đô thị | 2.800.000 | 868.000 | 736.000 | 624.000 |
| Phường Pleiku |
Bà Triệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Nguyễn Lương Bằng |
Đất SX-KD đô thị | 3.760.000 | 1.164.000 | 988.000 | 840.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Đình Túy (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tô Vĩnh Diện - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 372.000 | 316.000 | 268.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Khu Tái Định Cư tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ) - Tô Vĩnh Diện |
Đất SX-KD đô thị | 1.884.000 | 584.000 | 496.000 | 420.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 372.000 | 316.000 | 268.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp |
Đất SX-KD đô thị | 892.000 | 288.000 | 256.000 | 228.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh |
Đất SX-KD đô thị | 800.000 | 276.000 | 248.000 | 220.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Hữu Nghĩa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD đô thị | 10.144.000 | 3.044.000 | 2.284.000 | 1.712.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Phù Đổng |
Đất SX-KD đô thị | 10.044.000 | 3.012.000 | 2.260.000 | 1.696.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phù Đổng - Bùi Dự |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 1.452.000 | 1.236.000 | 1.052.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Bùi Dự - Đường hẻm 350 |
Đất SX-KD đô thị | 4.144.000 | 1.284.000 | 1.092.000 | 928.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường hẻm 350 - Tôn Thất Tùng |
Đất SX-KD đô thị | 2.864.000 | 888.000 | 756.000 | 644.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tôn Thất Tùng - Hết ranh giới Phường Pleiku |
Đất SX-KD đô thị | 2.240.000 | 696.000 | 592.000 | 504.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới phường An Phú - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD đô thị | 1.464.000 | 452.000 | 384.000 | 326.000 |
| Phường Pleiku |
Chi Lăng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.664.000 | 516.000 | 440.000 | 374.000 |
| Phường Pleiku |
Chử Đồng Tử (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Tất Thành - Nay Der |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 1.452.000 | 1.236.000 | 1.052.000 |
| Phường Pleiku |
Chu Văn An (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trường Chinh - Lý Nam Đế |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 816.000 | 652.000 | 520.000 |
| Phường Pleiku |
Cô Bắc (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 312.000 | 280.000 | 252.000 |
| Phường Pleiku |
Cô Giang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự |
Đất SX-KD đô thị | 944.000 | 296.000 | 264.000 | 236.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét) |
Đất SX-KD đô thị | 984.000 | 300.000 | 268.000 | 240.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Cô Giang |
Đất SX-KD đô thị | 1.084.000 | 312.000 | 280.000 | 252.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Văn Bình - Đường QH Đ2 |
Đất SX-KD đô thị | 984.000 | 300.000 | 268.000 | 240.000 |
| Phường Pleiku |
Đào Duy Anh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình |
Đất SX-KD đô thị | 788.000 | 276.000 | 248.000 | 220.000 |
| Phường Pleiku |
Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám |
Đất SX-KD đô thị | 984.000 | 300.000 | 268.000 | 240.000 |
| Phường Pleiku |
Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp ranh giới Mỏ đá Ô. Trình (Trà Đa) |
Đất SX-KD đô thị | 772.000 | 268.000 | 240.000 | 216.000 |
| Phường Pleiku |
Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Du - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 12.244.000 | 3.672.000 | 2.756.000 | 2.068.000 |
| Phường Pleiku |
Hồ Đắc Di (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Văn Bình - Hết khu QH |
Đất SX-KD đô thị | 1.152.000 | 328.000 | 292.000 | 260.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Đạo Thúy (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Khu liên hợp TDTT tỉnh |
Đất SX-KD đô thị | 2.812.000 | 872.000 | 740.000 | 628.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 17.140.000 | 5.144.000 | 4.372.000 | 3.716.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Quốc Việt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cô Bắc - Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng 8 |
Đất SX-KD đô thị | 1.932.000 | 600.000 | 512.000 | 436.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng 8 - Hết ranh giới nhà số 08, 21 |
Đất SX-KD đô thị | 2.660.000 | 824.000 | 700.000 | 596.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà số 08, 21 - Bùi Dự |
Đất SX-KD đô thị | 1.700.000 | 528.000 | 448.000 | 380.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Bùi Dự - Hết khu Tái định cư Tổ 11 |
Đất SX-KD đô thị | 1.700.000 | 528.000 | 448.000 | 380.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD đô thị | 12.688.000 | 3.808.000 | 2.856.000 | 2.144.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 9.200.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ |
Đất SX-KD đô thị | 4.744.000 | 1.472.000 | 1.252.000 | 1.064.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Yên Đỗ - Trần Quý Cáp |
Đất SX-KD đô thị | 2.852.000 | 884.000 | 752.000 | 640.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Lai - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 12.764.000 | 3.828.000 | 2.872.000 | 2.156.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Hưng Đạo - Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 |
Đất SX-KD đô thị | 16.440.000 | 4.932.000 | 4.192.000 | 3.564.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 10.380.000 | 3.116.000 | 2.648.000 | 2.252.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết ranh giới nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 9.636.000 | 2.892.000 | 2.460.000 | 2.092.000 |
| Phường Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.360.000 | 732.000 | 624.000 | 532.000 |
| Phường Pleiku |
Nhánh Huyền Trân Công Chúa B (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu |
Đất SX-KD đô thị | 1.208.000 | 374.000 | 318.000 | 270.000 |
| Phường Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 800.000 | 276.000 | 248.000 | 220.000 |
| Phường Pleiku |
Kpa Klơng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.812.000 | 872.000 | 740.000 | 628.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.036.000 | 632.000 | 536.000 | 456.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long |
Đất SX-KD đô thị | 9.360.000 | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.496.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất SX-KD đô thị | 9.360.000 | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.496.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh giới phường Pleiku |
Đất SX-KD đô thị | 3.028.000 | 940.000 | 800.000 | 680.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Đức Thọ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 372.000 | 316.000 | 268.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lai (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh |
Đất SX-KD đô thị | 25.272.000 | 7.580.000 | 5.684.000 | 4.264.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lai (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 20.780.000 | 6.236.000 | 4.676.000 | 3.508.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lợi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 9.932.000 | 2.980.000 | 2.532.000 | 2.152.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Thành Phương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đặng Văn Ngữ - Hoa Viên |
Đất SX-KD đô thị | 1.120.000 | 320.000 | 288.000 | 256.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ cǜ) |
Đất SX-KD đô thị | 4.512.000 | 1.352.000 | 1.016.000 | 764.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Đường hẻm 46 Phù Đổng |
Đất SX-KD đô thị | 2.164.000 | 672.000 | 572.000 | 488.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường hẻm 46 Phù Đổng - Đường hẻm 94 Phù Đổng |
Đất SX-KD đô thị | 1.464.000 | 452.000 | 384.000 | 326.000 |
| Phường Pleiku |
Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3 |
Đất SX-KD đô thị | 3.312.000 | 1.028.000 | 872.000 | 740.000 |
| Phường Pleiku |
Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ngang thứ 3 - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.016.000 | 624.000 | 532.000 | 452.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Nam Đế (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Chu Văn An |
Đất SX-KD đô thị | 2.680.000 | 884.000 | 708.000 | 568.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 9.768.000 | 2.932.000 | 2.492.000 | 2.120.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku (Cầu suối Lý Thường Kiệt) - Trần Văn Bình |
Đất SX-KD đô thị | 1.188.000 | 416.000 | 332.000 | 266.000 |
| Phường Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.896.000 | 896.000 | 760.000 | 648.000 |
| Phường Pleiku |
Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 28,47 |
Đất SX-KD đô thị | 4.760.000 | 1.476.000 | 1.256.000 | 1.068.000 |
| Phường Pleiku |
Nay Der (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà số 28,47 - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 3.956.000 | 1.228.000 | 1.044.000 | 888.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cầu Ngô Gia Khảm - Đường hẻm 162 Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 3.880.000 | 1.280.000 | 1.024.000 | 820.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 968.000 | 296.000 | 264.000 | 236.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch |
Đất SX-KD đô thị | 1.728.000 | 536.000 | 456.000 | 388.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch - Khu đô thị Cầu Sắt |
Đất SX-KD đô thị | 1.288.000 | 400.000 | 340.000 | 290.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Bá Lân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện |
Đất SX-KD đô thị | 5.120.000 | 1.588.000 | 1.348.000 | 1.144.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Cư Trinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 868.000 | 288.000 | 256.000 | 228.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 9.896.000 | 2.968.000 | 2.524.000 | 2.144.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 12.552.000 | 3.764.000 | 3.200.000 | 2.720.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Du (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.572.000 | 3.036.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Đức Cảnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 3.528.000 | 1.092.000 | 928.000 | 788.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà ông Báu |
Đất SX-KD đô thị | 3.400.000 | 1.056.000 | 896.000 | 760.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Hữu Huân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Hữu Huân - Âu Dương Lân |
Đất SX-KD đô thị | 2.864.000 | 888.000 | 756.000 | 644.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Lương Bằng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Suối Hội Phú - Nay Der |
Đất SX-KD đô thị | 7.616.000 | 2.284.000 | 1.940.000 | 1.648.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Tất Thành (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cầu Hoa Lư - Lê Duẩn |
Đất SX-KD đô thị | 11.040.000 | 3.312.000 | 2.816.000 | 2.392.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Văn Trỗi - Wừu |
Đất SX-KD đô thị | 8.232.000 | 2.468.000 | 2.096.000 | 1.780.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63 |
Đất SX-KD đô thị | 4.724.000 | 1.464.000 | 1.244.000 | 1.056.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh |
Đất SX-KD đô thị | 2.784.000 | 864.000 | 736.000 | 624.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154 |
Đất SX-KD đô thị | 2.180.000 | 676.000 | 576.000 | 488.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thế Lịch (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngô Thì Nhậm - Đường hẻm 27 Lê Duẩn |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 448.000 | 380.000 | 324.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.120.000 | 320.000 | 288.000 | 256.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh |
Đất SX-KD đô thị | 2.956.000 | 944.000 | 756.000 | 604.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Sư Vạn Hạnh |
Đất SX-KD đô thị | 2.016.000 | 744.000 | 596.000 | 476.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 15.944.000 | 4.784.000 | 4.068.000 | 3.456.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Cầu Hội Phú |
Đất SX-KD đô thị | 4.972.000 | 1.540.000 | 1.308.000 | 1.112.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngô Quyền - Hết ranh giới Hội trường thôn 03 |
Đất SX-KD đô thị | 800.000 | 276.000 | 248.000 | 220.000 |
| Phường Pleiku |
Nguyễn Xí (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới Hội trường thôn 03 - Hết đường (rẫy cà phê) |
Đất SX-KD đô thị | 520.000 | 240.000 | 216.000 | 192.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Hồng Thái (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 8.352.000 | 2.504.000 | 2.128.000 | 1.808.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ) |
Đất SX-KD đô thị | 9.748.000 | 2.924.000 | 2.484.000 | 2.112.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới UBND phường Hoa Lư (cǜ) - Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái |
Đất SX-KD đô thị | 7.660.000 | 1.916.000 | 1.532.000 | 1.224.000 |
| Phường Pleiku |
Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới Trường Phạm Hồng Thái - Tôn Thất Thuyết (Lê Thị Hồng Gấm cǜ) |
Đất SX-KD đô thị | 4.224.000 | 1.308.000 | 1.112.000 | 944.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Quang Trung - Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 9.768.000 | 2.932.000 | 2.492.000 | 2.120.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 8.052.000 | 2.416.000 | 2.052.000 | 1.744.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Bội Châu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đầu ranh giới Trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 5.744.000 | 1.780.000 | 1.512.000 | 1.284.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 4.820.000 | 1.496.000 | 1.272.000 | 1.080.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Đình Phùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 15.020.000 | 4.508.000 | 3.832.000 | 3.256.000 |
| Phường Pleiku |
Phan Kế Bính (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Kiên - Chử Đồng Tử |
Đất SX-KD đô thị | 2.812.000 | 872.000 | 740.000 | 628.000 |
| Phường Pleiku |
Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Tất Thành - Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ) |
Đất SX-KD đô thị | 5.172.000 | 1.604.000 | 1.364.000 | 1.160.000 |
| Phường Pleiku |
Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư (cǜ) - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD đô thị | 4.552.000 | 1.412.000 | 1.200.000 | 1.020.000 |
| Phường Pleiku |
Phùng Hưng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Lợi - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 3.508.000 | 1.088.000 | 924.000 | 784.000 |
| Phường Pleiku |
Quang Trung (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 14.400.000 | 4.320.000 | 3.672.000 | 3.120.000 |
| Phường Pleiku |
Quyết Tiến (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.188.000 | 656.000 | 492.000 | 370.000 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 5.644.000 | 1.748.000 | 1.484.000 | 1.260.000 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 |
Đất SX-KD đô thị | 4.748.000 | 1.472.000 | 1.252.000 | 1.064.000 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Tri Phương, đường hẻm 38 - Nguyễn Trung Trực |
Đất SX-KD đô thị | 2.932.000 | 908.000 | 772.000 | 656.000 |
| Phường Pleiku |
Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 708.000 | 600.000 | 512.000 |
| Phường Pleiku |
Tạ Quang Bửu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Suối Hội Phú - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 8.200.000 | 2.460.000 | 2.092.000 | 1.780.000 |
| Phường Pleiku |
Thống Nhất (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 3.960.000 | 1.188.000 | 892.000 | 668.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót |
Đất SX-KD đô thị | 4.276.000 | 1.324.000 | 1.124.000 | 956.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân |
Đất SX-KD đô thị | 3.688.000 | 1.144.000 | 972.000 | 828.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Bá Lân - Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 |
Đất SX-KD đô thị | 2.820.000 | 876.000 | 744.000 | 632.000 |
| Phường Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt |
Đất SX-KD đô thị | 1.988.000 | 616.000 | 524.000 | 444.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Chi Lăng |
Đất SX-KD đô thị | 2.688.000 | 940.000 | 752.000 | 600.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Chi Lăng - Hết ranh giới nhà số 159, 184/2 |
Đất SX-KD đô thị | 1.204.000 | 332.000 | 296.000 | 264.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Thuyết (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD đô thị | 856.000 | 280.000 | 252.000 | 224.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 520.000 | 444.000 | 378.000 |
| Phường Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, đường hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD đô thị | 2.760.000 | 856.000 | 728.000 | 620.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Cao Vân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 3.688.000 | 1.144.000 | 972.000 | 828.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 21.140.000 | 6.344.000 | 5.392.000 | 4.584.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Kiên (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Tất Thành - Nay Der |
Đất SX-KD đô thị | 4.732.000 | 1.468.000 | 1.248.000 | 1.060.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Hưng Đạo - Lê Lai |
Đất SX-KD đô thị | 21.528.000 | 6.460.000 | 4.844.000 | 3.632.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD đô thị | 5.568.000 | 1.728.000 | 1.468.000 | 1.248.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Quý Cáp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh giới phường Pleiku |
Đất SX-KD đô thị | 3.284.000 | 984.000 | 740.000 | 556.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 |
Đất SX-KD đô thị | 1.600.000 | 496.000 | 420.000 | 358.000 |
| Phường Pleiku |
Trần Văn Bình (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD đô thị | 1.288.000 | 400.000 | 340.000 | 290.000 |
| Phường Pleiku |
Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 |
Đất SX-KD đô thị | 1.636.000 | 508.000 | 432.000 | 368.000 |
| Phường Pleiku |
Triệu Quang Phục (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà số 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27 - Hết đường (giáp ranh phường An Phú) |
Đất SX-KD đô thị | 928.000 | 292.000 | 260.000 | 232.000 |
| Phường Pleiku |
Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, đường hẻm 162 Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 8.324.000 | 2.164.000 | 1.732.000 | 1.384.000 |
| Phường Pleiku |
Ung Văn Khiêm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường QH 4 - Giáp đường QH Hoa Lư Phù Đổng |
Đất SX-KD đô thị | 3.984.000 | 1.236.000 | 1.052.000 | 896.000 |
| Phường Pleiku |
Văn Cao (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngô Quyền - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 956.000 | 296.000 | 264.000 | 236.000 |
| Phường Pleiku |
Wừu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Pleiku - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 5.740.000 | 1.724.000 | 1.292.000 | 968.000 |
| Phường Pleiku |
Đường bên hông chợ Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Dương Minh Châu - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 984.000 | 540.000 | 460.000 | 392.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 169 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 684.000 | 580.000 | 492.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt |
Đất SX-KD đô thị | 2.040.000 | 632.000 | 536.000 | 456.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện |
Đất SX-KD đô thị | 1.208.000 | 374.000 | 318.000 | 270.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.136.000 | 320.000 | 288.000 | 256.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 37 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Đường hẻm 34B Huyền Trân Công Chúa |
Đất SX-KD đô thị | 1.728.000 | 536.000 | 456.000 | 388.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 131 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch |
Đất SX-KD đô thị | 1.728.000 | 536.000 | 456.000 | 388.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 191 Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch |
Đất SX-KD đô thị | 1.728.000 | 536.000 | 456.000 | 388.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8 |
Đất SX-KD đô thị | 1.152.000 | 328.000 | 292.000 | 260.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu Tái định cư Tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ) |
Đất SX-KD đô thị | 828.000 | 280.000 | 252.000 | 224.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường hẻm 17 Lê Đình Chinh - Đường hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết ranh giới nhà số 17/30/30 |
Đất SX-KD đô thị | 816.000 | 276.000 | 248.000 | 220.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 42 Lê Lợi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Lợi - D2 suối Hội Phú |
Đất SX-KD đô thị | 3.484.000 | 1.080.000 | 920.000 | 784.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm làng Ngol (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh - Đường hẻm 274 Lê Duẩn |
Đất SX-KD đô thị | 716.000 | 264.000 | 236.000 | 212.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 14 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Mạc Đỉnh Chi - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.396.000 | 432.000 | 368.000 | 312.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 24 Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Mạc Đỉnh Chi - Hết ranh giới nhà số 24/53, 24/21 |
Đất SX-KD đô thị | 1.152.000 | 328.000 | 292.000 | 260.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết nhà số 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 4.432.000 | 1.372.000 | 1.168.000 | 992.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nhà số 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 |
Đất SX-KD đô thị | 2.244.000 | 696.000 | 592.000 | 504.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Đường hẻm 62 Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 1.456.000 | 452.000 | 384.000 | 326.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phù Đổng - Lê Văn Tám |
Đất SX-KD đô thị | 1.904.000 | 592.000 | 504.000 | 428.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 46 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B |
Đất SX-KD đô thị | 1.128.000 | 320.000 | 288.000 | 256.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phù Đổng - Lê Văn Tám |
Đất SX-KD đô thị | 2.004.000 | 620.000 | 528.000 | 448.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 94 Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Văn Tám - Kim Lân |
Đất SX-KD đô thị | 1.508.000 | 468.000 | 398.000 | 338.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 2.324.000 | 720.000 | 612.000 | 520.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết ranh giới Khu tập thể công ty Xây lắp |
Đất SX-KD đô thị | 1.620.000 | 504.000 | 428.000 | 364.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD đô thị | 2.948.000 | 912.000 | 776.000 | 660.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới nhà số 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết |
Đất SX-KD đô thị | 1.836.000 | 568.000 | 484.000 | 412.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Chi Lăng |
Đất SX-KD đô thị | 2.812.000 | 872.000 | 740.000 | 628.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 87 Phan Đình Giót (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu |
Đất SX-KD đô thị | 1.672.000 | 520.000 | 444.000 | 378.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 54 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.396.000 | 432.000 | 368.000 | 312.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 61 Sư Vạn Hạnh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.728.000 | 536.000 | 456.000 | 388.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trường Chinh - Mét thứ 235 |
Đất SX-KD đô thị | 2.228.000 | 692.000 | 588.000 | 500.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 02 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm |
Đất SX-KD đô thị | 1.488.000 | 460.000 | 392.000 | 334.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 90 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.336.000 | 724.000 | 616.000 | 524.000 |
| Phường Pleiku |
Đường hẻm 162 Trường Chinh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trường Chinh - Ngô Gia Khảm |
Đất SX-KD đô thị | 1.888.000 | 700.000 | 560.000 | 448.000 |
| Phường Pleiku |
Đường song song với đường Văn Cao (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngã ba - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 772.000 | 464.000 | 394.000 | 334.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trung tâm thương mại Hội Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.148.000 | 1.288.000 | 1.096.000 | 932.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Ngô Tất Tố: Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 3.120.000 | 968.000 | 824.000 | 700.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Kim Lân: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố - |
Đất SX-KD đô thị | 2.744.000 | 852.000 | 724.000 | 616.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Tô Hoài: Từ Phù Đổng đến Ngô Tất Tố - |
Đất SX-KD đô thị | 2.744.000 | 852.000 | 724.000 | 616.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Các tuyến đường còn lại : Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.744.000 | 852.000 | 724.000 | 616.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 732.000 | 264.000 | 236.000 | 212.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D6: Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.492.000 | 464.000 | 394.000 | 334.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trà Đa, giai đoạn 2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Các tuyến đường còn lại: Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.072.000 | 312.000 | 280.000 | 252.000 |
| Phường Pleiku |
Khu quy hoạch chi tiết khu dân cư Trà Đa (cǜ) - GĐ2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Khu C1, C4, D1 (đường Đ10) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.072.000 | 312.000 | 280.000 | 252.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH D1 khu 2287 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 6.868.000 | 2.128.000 | 1.808.000 | 1.536.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH D2 khu 2287 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 6.868.000 | 2.128.000 | 1.808.000 | 1.536.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 520.000 | 444.000 | 378.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.512.000 | 468.000 | 398.000 | 338.000 |
| Phường Pleiku |
Các tuyến đường quy hoạch còn lại khu đô thị cầu Sắt (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.120.000 | 320.000 | 288.000 | 256.000 |
| Phường Pleiku |
Đường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Kế Bính - Đường hẻm Nay Der |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 684.000 | 580.000 | 492.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Tất Thành - Đường hẻm 49 Trần Kiên |
Đất SX-KD đô thị | 4.732.000 | 1.468.000 | 1.248.000 | 1.060.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phan Kế Bính - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.640.000 | 820.000 | 696.000 | 592.000 |
| Phường Pleiku |
02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa cǜ (song song đường Dương Minh Châu) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 504.000 | 240.000 | 216.000 | 192.000 |
| Phường Pleiku |
Đường quy hoạch Hoa Lư - Phù Đổng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Tất Thành - Ung Văn Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 4.004.000 | 2.404.000 | 2.044.000 | 1.736.000 |
| Phường Pleiku |
Đường Quy hoạch khu Trần Phú (Đường hẻm 05 Trần Hưng Đạo) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 9.768.000 | 2.932.000 | 2.492.000 | 2.120.000 |
| Phường Pleiku |
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cổng thôn 4 cǜ - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 784.000 | 432.000 | 368.000 | 312.000 |
| Phường Pleiku |
Đường trục chính thôn 4, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngô Quyền - Ngã ba |
Đất SX-KD đô thị | 640.000 | 352.000 | 300.000 | 256.000 |
| Phường Pleiku |
Đường trục chính thôn 5, Trà Đa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lý Thường Kiệt - Ngã ba |
Đất SX-KD đô thị | 772.000 | 424.000 | 360.000 | 306.000 |
| Phường Pleiku |
Đường vào Chùa Phổ Hiền (xã Trà Đa cǜ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 224.000 | 202.000 | 182.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.240.000 | 696.000 | 556.000 | 444.000 |
| Phường Pleiku |
Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ |
Đất SX-KD đô thị | 984.000 | 300.000 | 268.000 | 240.000 |
| Phường Pleiku |
Đường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) |
Đất SX-KD đô thị | 984.000 | 300.000 | 268.000 | 240.000 |
| Phường Pleiku |
Đường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình |
Đất SX-KD đô thị | 984.000 | 300.000 | 268.000 | 240.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Nguyễn Lương Bằng - Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 2.700.000 | 2.296.000 | 1.952.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LH.TDTT) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết |
Đất SX-KD đô thị | 3.120.000 | 968.000 | 824.000 | 700.000 |
| Phường Pleiku |
Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cǜ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.728.000 | 536.000 | 456.000 | 388.000 |
| Phường Pleiku |
Khu quy hoạch phân lô quỹ đất thu hồi của Đoàn Địa chất 709 phường Hoa Lư (cǜ) Đường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (cǜ): lô số 8 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Pleiku |
Ama Quang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m) |
Đất SX-KD đô thị | 3.424.000 | 956.000 | 812.000 | 688.000 |
| Phường Pleiku |
Ama Quang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.812.000 | 784.000 | 668.000 | 564.000 |
| Phường Pleiku |
Anh Hùng Núp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 13.140.000 | 3.548.000 | 3.016.000 | 2.564.000 |
| Phường Pleiku |
Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao |
Đất SX-KD đô thị | 3.400.000 | 952.000 | 808.000 | 684.000 |
| Phường Pleiku |
Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất SX-KD đô thị | 2.800.000 | 780.000 | 664.000 | 560.000 |
| Phường Pleiku |
Bà Triệu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Nguyễn Lương Bằng |
Đất SX-KD đô thị | 3.760.000 | 1.048.000 | 888.000 | 756.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Đình Túy (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tô Vĩnh Diện - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 334.000 | 284.000 | 242.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Khu Tái Định Cư tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ) - Tô Vĩnh Diện |
Đất SX-KD đô thị | 1.884.000 | 524.000 | 448.000 | 378.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 334.000 | 284.000 | 242.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp |
Đất SX-KD đô thị | 892.000 | 268.000 | 240.000 | 216.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh |
Đất SX-KD đô thị | 800.000 | 260.000 | 232.000 | 208.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Hữu Nghĩa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD đô thị | 10.144.000 | 2.740.000 | 2.056.000 | 1.540.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Phù Đổng |
Đất SX-KD đô thị | 10.044.000 | 2.712.000 | 2.036.000 | 1.528.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phù Đổng - Bùi Dự |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 1.308.000 | 1.112.000 | 948.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Bùi Dự - Đường hẻm 350 |
Đất SX-KD đô thị | 4.144.000 | 1.156.000 | 984.000 | 836.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường hẻm 350 - Tôn Thất Tùng |
Đất SX-KD đô thị | 2.864.000 | 800.000 | 680.000 | 580.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tôn Thất Tùng - Hết ranh giới Phường Pleiku |
Đất SX-KD đô thị | 2.240.000 | 628.000 | 532.000 | 452.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới phường An Phú - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD đô thị | 1.464.000 | 408.000 | 346.000 | 310.000 |
| Phường Pleiku |
Chi Lăng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.664.000 | 464.000 | 396.000 | 336.000 |
| Phường Pleiku |
Chử Đồng Tử (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Tất Thành - Nay Der |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 1.308.000 | 1.112.000 | 948.000 |
| Phường Pleiku |
Chu Văn An (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trường Chinh - Lý Nam Đế |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 736.000 | 588.000 | 468.000 |
| Phường Pleiku |
Cô Bắc (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 296.000 | 264.000 | 236.000 |
| Phường Pleiku |
Cô Giang (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đặng Thùy Trâm - Bùi Dự |
Đất SX-KD đô thị | 944.000 | 280.000 | 252.000 | 224.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Huy Trứ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Văn Bình - Giáp Trung tâm sát hạch lái xe (285 mét) |
Đất SX-KD đô thị | 984.000 | 288.000 | 256.000 | 228.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Thùy Trâm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám - Cô Giang |
Đất SX-KD đô thị | 1.084.000 | 296.000 | 264.000 | 236.000 |
| Phường Pleiku |
Đặng Văn Ngữ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Văn Bình - Đường QH Đ2 |
Đất SX-KD đô thị | 984.000 | 288.000 | 256.000 | 228.000 |
| Phường Pleiku |
Đào Duy Anh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình |
Đất SX-KD đô thị | 788.000 | 260.000 | 232.000 | 208.000 |
| Phường Pleiku |
Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngô Quyền - Hết Trường Lê Văn Tám |
Đất SX-KD đô thị | 984.000 | 288.000 | 256.000 | 228.000 |
| Phường Pleiku |
Dương Minh Châu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết Trường Lê Văn Tám - Giáp ranh giới Mỏ đá Ô. Trình (Trà Đa) |
Đất SX-KD đô thị | 772.000 | 256.000 | 228.000 | 204.000 |
| Phường Pleiku |
Hai Bà Trưng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Du - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 12.244.000 | 3.304.000 | 2.480.000 | 1.860.000 |
| Phường Pleiku |
Hồ Đắc Di (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Văn Bình - Hết khu QH |
Đất SX-KD đô thị | 1.152.000 | 304.000 | 272.000 | 244.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Đạo Thúy (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Khu liên hợp TDTT tỉnh |
Đất SX-KD đô thị | 2.812.000 | 784.000 | 668.000 | 564.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Hoa Thám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 17.140.000 | 4.628.000 | 3.936.000 | 3.344.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Quốc Việt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cô Bắc - Đường hẻm 187 Cách Mạng Tháng 8 |
Đất SX-KD đô thị | 1.932.000 | 540.000 | 460.000 | 392.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng 8 - Hết ranh giới nhà số 08, 21 |
Đất SX-KD đô thị | 2.660.000 | 740.000 | 632.000 | 536.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà số 08, 21 - Bùi Dự |
Đất SX-KD đô thị | 1.700.000 | 476.000 | 404.000 | 342.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thái (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Bùi Dự - Hết khu Tái định cư Tổ 11 |
Đất SX-KD đô thị | 1.700.000 | 476.000 | 404.000 | 342.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hai Bà Trưng - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD đô thị | 12.688.000 | 3.428.000 | 2.572.000 | 1.928.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tăng Bạt Hổ - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 9.200.000 | 2.072.000 | 1.656.000 | 1.324.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phan Đình Phùng - Yên Đỗ |
Đất SX-KD đô thị | 4.744.000 | 1.324.000 | 1.128.000 | 956.000 |
| Phường Pleiku |
Hoàng Văn Thụ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Yên Đỗ - Trần Quý Cáp |
Đất SX-KD đô thị | 2.852.000 | 796.000 | 676.000 | 576.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Lai - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 12.764.000 | 3.444.000 | 2.584.000 | 1.940.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trần Hưng Đạo - Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 |
Đất SX-KD đô thị | 16.440.000 | 4.440.000 | 3.772.000 | 3.208.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết khách sạn Hùng Vương, đường hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 10.380.000 | 2.804.000 | 2.384.000 | 2.028.000 |
| Phường Pleiku |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết ranh giới nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 9.636.000 | 2.604.000 | 2.216.000 | 1.884.000 |
| Phường Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.360.000 | 660.000 | 560.000 | 480.000 |
| Phường Pleiku |
Nhánh Huyền Trân Công Chúa B (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu |
Đất SX-KD đô thị | 1.208.000 | 336.000 | 286.000 | 244.000 |
| Phường Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 800.000 | 260.000 | 232.000 | 208.000 |
| Phường Pleiku |
Kpa Klơng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.812.000 | 784.000 | 668.000 | 564.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Đình Chinh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.036.000 | 568.000 | 484.000 | 412.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long |
Đất SX-KD đô thị | 9.360.000 | 2.108.000 | 1.684.000 | 1.348.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ |
Đất SX-KD đô thị | 9.360.000 | 2.108.000 | 1.684.000 | 1.348.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Duẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh giới phường Pleiku |
Đất SX-KD đô thị | 3.028.000 | 848.000 | 720.000 | 612.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Đức Thọ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 334.000 | 284.000 | 242.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh |
Đất SX-KD đô thị | 25.272.000 | 6.824.000 | 5.116.000 | 3.836.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lai (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Nguyễn Thiện Thuật, hết ranh giới Nhà hàng Tre Xanh - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 20.780.000 | 5.612.000 | 4.208.000 | 3.156.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Lợi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 9.932.000 | 2.684.000 | 2.280.000 | 1.936.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Thành Phương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đặng Văn Ngữ - Hoa Viên |
Đất SX-KD đô thị | 1.120.000 | 300.000 | 268.000 | 240.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Thị Hồng Gấm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Phạm Văn Đồng - Cống (giáp ranh phường Yên Đỗ cǜ) |
Đất SX-KD đô thị | 4.512.000 | 1.216.000 | 916.000 | 688.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Đường hẻm 46 Phù Đổng |
Đất SX-KD đô thị | 2.164.000 | 604.000 | 516.000 | 440.000 |
| Phường Pleiku |
Lê Văn Tám (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường hẻm 46 Phù Đổng - Đường hẻm 94 Phù Đổng |
Đất SX-KD đô thị | 1.464.000 | 408.000 | 346.000 | 294.000 |
| Phường Pleiku |
Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3 |
Đất SX-KD đô thị | 3.312.000 | 924.000 | 784.000 | 668.000 |
| Phường Pleiku |
Lương Thạnh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ngang thứ 3 - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.016.000 | 560.000 | 480.000 | 408.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Nam Đế (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Chu Văn An |
Đất SX-KD đô thị | 2.680.000 | 796.000 | 636.000 | 512.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Tự Trọng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 9.768.000 | 2.640.000 | 2.244.000 | 1.908.000 |
| Phường Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku (Cầu suối Lý Thường Kiệt) - Trần Văn Bình |
Đất SX-KD đô thị | 1.188.000 | 374.000 | 298.000 | 252.000 |
| Phường Pleiku |
Mạc Đĩnh Chi (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.896.000 | 808.000 | 684.000 | 584.000 |
| Phường Pleiku |
Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hùng Vương - Hết ranh giới nhà số 28,47 |
Đất SX-KD đô thị | 4.760.000 | 1.328.000 | 1.132.000 | 960.000 |
| Phường Pleiku |
Nay Der (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Hết ranh giới nhà số 28,47 - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 3.956.000 | 1.104.000 | 940.000 | 800.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Gia Khảm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cầu Ngô Gia Khảm - Đường hẻm 162 Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 3.880.000 | 1.152.000 | 920.000 | 740.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Quyền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Pleiku - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 968.000 | 280.000 | 252.000 | 224.000 |
| Phường Pleiku |
Ngô Thì Nhậm (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Duẩn - Ranh giới trường Mầm non Mai Vàng (Trường Phan Bội Châu cǜ), đường Nguyễn Thế Lịch |
Đất SX-KD đô thị | 1.728.000 | 484.000 | 412.000 | 350.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Pleiku |
Ama Quang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m) |
Đất ở đô thị | 8.560.000 | 2.650.000 | 2.250.000 | 1.910.000 |
| Phường Pleiku |
Ama Quang (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Hết đường |
Đất ở đô thị | 7.030.000 | 2.180.000 | 1.850.000 | 1.570.000 |
| Phường Pleiku |
Anh Hùng Núp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 32.850.000 | 9.860.000 | 8.380.000 | 7.120.000 |
| Phường Pleiku |
Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới khu liên hợp thể thao |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 2.640.000 | 2.240.000 | 1.900.000 |
| Phường Pleiku |
Âu Dương Lân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết ranh giới khu liên hợp thể thao - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.170.000 | 1.840.000 | 1.560.000 |
| Phường Pleiku |
Bà Triệu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hùng Vương - Nguyễn Lương Bằng |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 2.910.000 | 2.470.000 | 2.100.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Đình Túy (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tô Vĩnh Diện - Hết đường |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 930.000 | 790.000 | 670.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Khu Tái Định Cư tổ 11, phường Hoa Lư (cǜ) - Tô Vĩnh Diện |
Đất ở đô thị | 4.710.000 | 1.460.000 | 1.240.000 | 1.050.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tô Vĩnh Diện - Hết xưởng gỗ Đức Trung |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 930.000 | 790.000 | 670.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết xưởng gỗ Đức Trung - Hết sân bóng làng ốp |
Đất ở đô thị | 2.230.000 | 720.000 | 640.000 | 570.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Dự (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Hết sân bóng làng ốp - Hết ranh giới quán Pleiku xanh |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 690.000 | 620.000 | 550.000 |
| Phường Pleiku |
Bùi Hữu Nghĩa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trần Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở đô thị | 25.360.000 | 7.610.000 | 5.710.000 | 4.280.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phạm Văn Đồng - Phù Đổng |
Đất ở đô thị | 25.110.000 | 7.530.000 | 5.650.000 | 4.240.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Phù Đổng - Bùi Dự |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 3.630.000 | 3.090.000 | 2.630.000 |
| Phường Pleiku |
Cách Mạng Tháng Tám (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Bùi Dự - Đường hẻm 350 |
Đất ở đô thị | 10.360.000 | 3.210.000 | 2.730.000 | 2.320.000 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Pleiku
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

4. Thông tin phường Pleiku, tỉnh Gia Lai
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Tây Sơn (thành phố Pleiku), Phường Hội Thương, Phường Hoa Lư, Phường Phù Đổng, Xã Trà Đa (tổng 5 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Pleiku theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Pleiku có diện tích tự nhiên 25 km² với quy mô dân số 79.466 người, mật độ dân cư đạt 3.178,6 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Pleiku được đặt tại UBND thành phố Pleiku, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Pleiku không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Phường Pleiku là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai
5.1. Bảng giá đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp
5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn
Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.
a) Phân loại khu vực:
– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.
– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).
– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).
b) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị
a) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
b) Cách xác định loại hẻm:
– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.
– Phân loại hẻm:
Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;
Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;
– Xác định loại hẻm:
Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;
5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ
a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường Pleiku, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
