Bảng giá đất phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Tây Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh

Bảng giá đất phường Tây Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. Mức giá đất tại phường Tây Thạnh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Tây Thạnh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Tây Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh

– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.


3. Tra cứu bảng giá đất phường Tây Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh

Bảng giá đất phường Tây Thạnh năm 2026

Khu vực: phường Tây Thạnh.

Loại đất: Đất ở, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất chăn nuôi tập trung, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây lâu năm.

Mức giá áp dụng: từ 770.000 đến 114.900.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh TRƯỜNG CHINH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 114.900.000 57.450.000 45.960.000 36.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh TÂY THẠNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 94.000.000 47.000.000 37.600.000 30.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh HỒ ĐẮC DI
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LÊ TRỌNG TẤN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CN6
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CN11
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh DƯƠNG ĐỨC HIỀN
LÊ TRỌNG TẤN → CHẾ LAN VIÊN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 87.500.000 43.750.000 35.000.000 28.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh TÂN KỲ TÂN QUÝ
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 84.200.000 42.100.000 33.680.000 26.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh TÂN KỲ TÂN QUÝ
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 84.200.000 42.100.000 33.680.000 26.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh CHẾ LAN VIÊN
TRƯỜNG CHINH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D9
TÂY THẠNH → CHẾ LAN VIÊN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC13
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN HỮU DẬT
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LƯU CHÍ HIẾU
CHẾ LAN VIÊN → ĐƯỜNG C2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN HỮU TIẾN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC3
ĐƯỜNG CC4 → ĐƯỜNG CC2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 72.900.000 36.450.000 29.160.000 23.328.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC6
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 70.100.000 35.050.000 28.040.000 22.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh TRƯỜNG CHINH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 68.900.000 34.450.000 27.560.000 22.048.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh HUỲNH VĂN GẤM
TÂN KỲ TÂN QUÝ → HỒ ĐẮC DI
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 68.000.000 34.000.000 27.200.000 21.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S4 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG S1 → ĐƯỜNG S11
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 68.000.000 34.000.000 27.200.000 21.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S1
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 68.000.000 34.000.000 27.200.000 21.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CN11
ĐƯỜNG CN1 → TÂY THẠNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000.000 38.500.000 30.800.000 24.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh CN13
LÊ TRỌNG TẤN → CN1
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000.000 38.500.000 30.800.000 24.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh BÙI XUÂN PHÁI
LÊ TRỌNG TẤN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 67.200.000 33.600.000 26.880.000 21.504.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN ĐỖ CUNG
LÊ TRỌNG TẤN → PHẠM NGỌC THẢO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 66.900.000 33.450.000 26.760.000 21.408.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh PHẠM NGỌC THẢO
DƯƠNG ĐỨC HIỀN → NGUYỄN HỮU DẬT
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 66.900.000 33.450.000 26.760.000 21.408.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S5
ĐƯỜNG S2 → KÊNH 19/5
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.600.000 32.800.000 26.240.000 20.992.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S11
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → TÂY THẠNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.600.000 32.800.000 26.240.000 20.992.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG S11 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.600.000 32.800.000 26.240.000 20.992.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh CHẾ LAN VIÊN
TRƯỜNG CHINH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D9
TÂY THẠNH → CHẾ LAN VIÊN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC13
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN HỮU DẬT
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LƯU CHÍ HIẾU
CHẾ LAN VIÊN → ĐƯỜNG C2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN HỮU TIẾN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC3
ĐƯỜNG CC4 → ĐƯỜNG CC2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 72.900.000 36.450.000 29.160.000 23.328.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC6
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 70.100.000 35.050.000 28.040.000 22.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh TRƯỜNG CHINH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 68.900.000 34.450.000 27.560.000 22.048.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C2 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG S11 → LƯU CHÍ HIẾU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 68.000.000 34.000.000 27.200.000 21.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh HUỲNH VĂN GẤM
TÂN KỲ TÂN QUÝ → HỒ ĐẮC DI
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 68.000.000 34.000.000 27.200.000 21.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S4 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG S1 → ĐƯỜNG S11
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 68.000.000 34.000.000 27.200.000 21.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S1
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 68.000.000 34.000.000 27.200.000 21.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh BÙI XUÂN PHÁI
LÊ TRỌNG TẤN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 67.200.000 33.600.000 26.880.000 21.504.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN ĐỖ CUNG
LÊ TRỌNG TẤN → PHẠM NGỌC THẢO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 66.900.000 33.450.000 26.760.000 21.408.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh PHẠM NGỌC THẢO
DƯƠNG ĐỨC HIỀN → NGUYỄN HỮU DẬT
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 66.900.000 33.450.000 26.760.000 21.408.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S5
ĐƯỜNG S2 → KÊNH 19/5
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.600.000 32.800.000 26.240.000 20.992.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S11
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → TÂY THẠNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.600.000 32.800.000 26.240.000 20.992.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG S11 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 65.600.000 32.800.000 26.240.000 20.992.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B4
ĐƯỜNG B1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B1
ĐƯỜNG B4 → TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B2
ĐƯỜNG B1 → HẺM 229 TÂY THẠNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B3
TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S3
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → ĐƯỜNG S2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC3
ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC4
ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN11
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CN1
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → LÊ TRỌNG TẤN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D10
ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D11
ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D16
ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D12
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D13
TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D14A
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D14B
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S7
ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S9
ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T8
ĐƯỜNG T3 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LƯU CHÍ HIẾU
ĐƯỜNG C2 → KÊNH 19/5
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 64.800.000 32.400.000 25.920.000 20.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T4A
ĐƯỜNG T3 → ĐƯỜNG T5
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 63.600.000 31.800.000 25.440.000 20.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T4B
ĐƯỜNG T3 → ĐƯỜNG T5
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 63.600.000 31.800.000 25.440.000 20.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T1
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 63.200.000 31.600.000 25.280.000 20.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T3 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG T2 → KÊNH 19/5
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 63.200.000 31.600.000 25.280.000 20.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T5 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG T4A → KÊNH 19/5
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 63.200.000 31.600.000 25.280.000 20.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN SÁNG
LÊ TRỌNG TẤN → NGUYỄN ĐỖ CUNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 61.600.000 30.800.000 24.640.000 19.712.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG KÊNH 19/5
BÌNH LONG → LƯU CHÍ HIẾU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 61.600.000 30.800.000 24.640.000 19.712.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC9
ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC11
ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC5
ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC7
ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC1
ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C4
ĐƯỜNG C5 → ĐƯỜNG C7
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C4A
ĐƯỜNG S11 → ĐƯỜNG C1
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C8
ĐƯỜNG C7 → ĐƯỜNG S11
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh TRƯỜNG CHINH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.500.000 28.750.000 23.000.000 18.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D15
ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC5
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C5
ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C6
ĐƯỜNG C5 → ĐƯỜNG C7
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C6A
ĐƯỜNG S11 → ĐƯỜNG C1
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C1
ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh TÂY THẠNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.400.000 28.200.000 22.560.000 18.048.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh TRƯỜNG CHINH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 57.500.000 28.750.000 23.000.000 18.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC1
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 55.100.000 27.550.000 22.040.000 17.632.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D15
ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC5
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C5
ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C6
ĐƯỜNG C5 → ĐƯỜNG C7
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C6A
ĐƯỜNG S11 → ĐƯỜNG C1
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C1
ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh TÂY THẠNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.400.000 28.200.000 22.560.000 18.048.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh HỒ ĐẮC DI
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.500.000 26.750.000 21.400.000 17.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LÊ TRỌNG TẤN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.500.000 26.750.000 21.400.000 17.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CN6
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CN11
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.500.000 26.750.000 21.400.000 17.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC1
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 55.100.000 27.550.000 22.040.000 17.632.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC2
ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN1
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC4
ĐƯỜNG CC5 → ĐƯỜNG CN1
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh DƯƠNG ĐỨC HIỀN
LÊ TRỌNG TẤN → CHẾ LAN VIÊN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 52.500.000 26.250.000 21.000.000 16.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh HỒ ĐẮC DI
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.500.000 26.750.000 21.400.000 17.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LÊ TRỌNG TẤN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.500.000 26.750.000 21.400.000 17.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CN6
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CN11
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 53.500.000 26.750.000 21.400.000 17.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC2
ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN1
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC4
ĐƯỜNG CC5 → ĐƯỜNG CN1
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh DƯƠNG ĐỨC HIỀN
LÊ TRỌNG TẤN → CHẾ LAN VIÊN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 52.500.000 26.250.000 21.000.000 16.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh TÂN KỲ TÂN QUÝ
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 50.500.000 25.250.000 20.200.000 16.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh TÂY THẠNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 47.000.000 23.500.000 18.800.000 15.040.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CN11
ĐƯỜNG CN1 → TÂY THẠNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 46.200.000 23.100.000 18.480.000 14.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh CN13
LÊ TRỌNG TẤN → CN1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 46.200.000 23.100.000 18.480.000 14.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh CHẾ LAN VIÊN
TRƯỜNG CHINH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 45.700.000 22.850.000 18.280.000 14.624.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D9
TÂY THẠNH → CHẾ LAN VIÊN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC13
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN HỮU DẬT
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LƯU CHÍ HIẾU
CHẾ LAN VIÊN → ĐƯỜNG C2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN HỮU TIẾN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh HỒ ĐẮC DI
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LÊ TRỌNG TẤN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CN6
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CN11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh DƯƠNG ĐỨC HIỀN
LÊ TRỌNG TẤN → CHẾ LAN VIÊN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 43.800.000 21.900.000 17.520.000 14.016.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC8
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC3
ĐƯỜNG CC4 → ĐƯỜNG CC2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T6
LÊ TRỌNG TẤN → ĐƯỜNG S1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CN11
ĐƯỜNG CN1 → TÂY THẠNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 46.200.000 23.100.000 18.480.000 14.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh CN13
LÊ TRỌNG TẤN → CN1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 46.200.000 23.100.000 18.480.000 14.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh CHẾ LAN VIÊN
TRƯỜNG CHINH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 45.700.000 22.850.000 18.280.000 14.624.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh TÂN KỲ TÂN QUÝ
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 42.100.000 21.050.000 16.840.000 13.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC6
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.100.000 21.050.000 16.840.000 13.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC6
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.100.000 21.050.000 16.840.000 13.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D9
TÂY THẠNH → CHẾ LAN VIÊN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC13
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN HỮU DẬT
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LƯU CHÍ HIẾU
CHẾ LAN VIÊN → ĐƯỜNG C2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN HỮU TIẾN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh HỒ ĐẮC DI
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LÊ TRỌNG TẤN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CN6
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CN11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh DƯƠNG ĐỨC HIỀN
LÊ TRỌNG TẤN → CHẾ LAN VIÊN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 43.800.000 21.900.000 17.520.000 14.016.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC8
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC3
ĐƯỜNG CC4 → ĐƯỜNG CC2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T6
LÊ TRỌNG TẤN → ĐƯỜNG S1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh BÙI XUÂN PHÁI
LÊ TRỌNG TẤN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 40.300.000 20.150.000 16.120.000 12.896.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN ĐỖ CUNG
LÊ TRỌNG TẤN → PHẠM NGỌC THẢO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 40.100.000 20.050.000 16.040.000 12.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh PHẠM NGỌC THẢO
DƯƠNG ĐỨC HIỀN → NGUYỄN HỮU DẬT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 40.100.000 20.050.000 16.040.000 12.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S5
ĐƯỜNG S2 → KÊNH 19/5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 39.400.000 19.700.000 15.760.000 12.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S11
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → TÂY THẠNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 39.400.000 19.700.000 15.760.000 12.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG S11 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 39.400.000 19.700.000 15.760.000 12.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh TÂN KỲ TÂN QUÝ
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 42.100.000 21.050.000 16.840.000 13.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC6
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.100.000 21.050.000 16.840.000 13.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC6
TRỌN ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.100.000 21.050.000 16.840.000 13.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B4
ĐƯỜNG B1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B1
ĐƯỜNG B4 → TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B3
TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B2
ĐƯỜNG B1 → HẺM 229 TÂY THẠNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S3
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → ĐƯỜNG S2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC4
ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN11
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC3
ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CN1
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → LÊ TRỌNG TẤN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D11
ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D10
ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D16
ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D14B
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D14A
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D13
TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D12
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S9
ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S7
ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T8
ĐƯỜNG T3 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LƯU CHÍ HIẾU
ĐƯỜNG C2 → KÊNH 19/5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S7
ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T8
ĐƯỜNG T3 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LƯU CHÍ HIẾU
ĐƯỜNG C2 → KÊNH 19/5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh BÙI XUÂN PHÁI
LÊ TRỌNG TẤN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 40.300.000 20.150.000 16.120.000 12.896.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN ĐỖ CUNG
LÊ TRỌNG TẤN → PHẠM NGỌC THẢO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 40.100.000 20.050.000 16.040.000 12.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh PHẠM NGỌC THẢO
DƯƠNG ĐỨC HIỀN → NGUYỄN HỮU DẬT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 40.100.000 20.050.000 16.040.000 12.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S5
ĐƯỜNG S2 → KÊNH 19/5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 39.400.000 19.700.000 15.760.000 12.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S11
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → TÂY THẠNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 39.400.000 19.700.000 15.760.000 12.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG S11 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 39.400.000 19.700.000 15.760.000 12.608.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B4
ĐƯỜNG B1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B1
ĐƯỜNG B4 → TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B3
TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B2
ĐƯỜNG B1 → HẺM 229 TÂY THẠNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S3
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → ĐƯỜNG S2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC4
ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN11
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC3
ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CN1
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → LÊ TRỌNG TẤN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D11
ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D10
ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D16
ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D14B
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D14A
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D13
TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D12
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S9
ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S7
ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T8
ĐƯỜNG T3 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LƯU CHÍ HIẾU
ĐƯỜNG C2 → KÊNH 19/5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S7
ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T8
ĐƯỜNG T3 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LƯU CHÍ HIẾU
ĐƯỜNG C2 → KÊNH 19/5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CN11
ĐƯỜNG CN1 → TÂY THẠNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 38.500.000 19.250.000 15.400.000 12.320.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh CN13
LÊ TRỌNG TẤN → CN1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 38.500.000 19.250.000 15.400.000 12.320.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T4B
ĐƯỜNG T3 → ĐƯỜNG T5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.200.000 19.100.000 15.280.000 12.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T4A
ĐƯỜNG T3 → ĐƯỜNG T5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.200.000 19.100.000 15.280.000 12.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh CHẾ LAN VIÊN
TRƯỜNG CHINH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 38.100.000 19.050.000 15.240.000 12.192.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T3 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG T2 → KÊNH 19/5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 37.900.000 18.950.000 15.160.000 12.128.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T1
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 37.900.000 18.950.000 15.160.000 12.128.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T5 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG T4A → KÊNH 19/5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 37.900.000 18.950.000 15.160.000 12.128.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LƯU CHÍ HIẾU
CHẾ LAN VIÊN → ĐƯỜNG C2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN HỮU TIẾN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN HỮU DẬT
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D9
TÂY THẠNH → CHẾ LAN VIÊN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC13
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG KÊNH 19/5
BÌNH LONG → LƯU CHÍ HIẾU
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 37.000.000 18.500.000 14.800.000 11.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN SÁNG
LÊ TRỌNG TẤN → NGUYỄN ĐỖ CUNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 37.000.000 18.500.000 14.800.000 11.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C4
ĐƯỜNG C5 → ĐƯỜNG C7
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC3
ĐƯỜNG CC4 → ĐƯỜNG CC2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C8
ĐƯỜNG C7 → ĐƯỜNG S11
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C4A
ĐƯỜNG S11 → ĐƯỜNG C1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T6
LÊ TRỌNG TẤN → ĐƯỜNG S1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC9
ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC11
ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC5
ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC7
ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC8
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC1
ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LƯU CHÍ HIẾU
CHẾ LAN VIÊN → ĐƯỜNG C2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN HỮU TIẾN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN HỮU DẬT
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D9
TÂY THẠNH → CHẾ LAN VIÊN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC13
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG KÊNH 19/5
BÌNH LONG → LƯU CHÍ HIẾU
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 37.000.000 18.500.000 14.800.000 11.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN SÁNG
LÊ TRỌNG TẤN → NGUYỄN ĐỖ CUNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 37.000.000 18.500.000 14.800.000 11.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C8
ĐƯỜNG C7 → ĐƯỜNG S11
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C4A
ĐƯỜNG S11 → ĐƯỜNG C1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T6
LÊ TRỌNG TẤN → ĐƯỜNG S1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC9
ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC11
ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC5
ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC7
ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC8
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC1
ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC6
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.100.000 17.550.000 14.040.000 11.232.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC6
TRỌN ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.100.000 17.550.000 14.040.000 11.232.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C5
ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C6A
ĐƯỜNG S11 → ĐƯỜNG C1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C6
ĐƯỜNG C5 → ĐƯỜNG C7
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C1
ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C2 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG S11 → LƯU CHÍ HIẾU
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S1
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S4 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG S1 → ĐƯỜNG S11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D15
ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC5
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh HUỲNH VĂN GẤM
TÂN KỲ TÂN QUÝ → HỒ ĐẮC DI
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C5
ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C6A
ĐƯỜNG S11 → ĐƯỜNG C1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C6
ĐƯỜNG C5 → ĐƯỜNG C7
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C1
ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C2 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG S11 → LƯU CHÍ HIẾU
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S1
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S4 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG S1 → ĐƯỜNG S11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D15
ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC5
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh HUỲNH VĂN GẤM
TÂN KỲ TÂN QUÝ → HỒ ĐẮC DI
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh BÙI XUÂN PHÁI
LÊ TRỌNG TẤN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 33.600.000 16.800.000 13.440.000 10.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh PHẠM NGỌC THẢO
DƯƠNG ĐỨC HIỀN → NGUYỄN HỮU DẬT
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 33.500.000 16.750.000 13.400.000 10.720.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN ĐỖ CUNG
LÊ TRỌNG TẤN → PHẠM NGỌC THẢO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 33.500.000 16.750.000 13.400.000 10.720.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh BÙI XUÂN PHÁI
LÊ TRỌNG TẤN → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 33.600.000 16.800.000 13.440.000 10.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh PHẠM NGỌC THẢO
DƯƠNG ĐỨC HIỀN → NGUYỄN HỮU DẬT
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 33.500.000 16.750.000 13.400.000 10.720.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN ĐỖ CUNG
LÊ TRỌNG TẤN → PHẠM NGỌC THẢO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 33.500.000 16.750.000 13.400.000 10.720.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC1
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 33.100.000 16.550.000 13.240.000 10.592.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC1
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 33.100.000 16.550.000 13.240.000 10.592.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S5
ĐƯỜNG S2 → KÊNH 19/5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG S11 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S11
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → TÂY THẠNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S5
ĐƯỜNG S2 → KÊNH 19/5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG S11 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S11
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → TÂY THẠNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.800.000 16.400.000 13.120.000 10.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S3
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → ĐƯỜNG S2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC3
ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC4
ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CN1
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → LÊ TRỌNG TẤN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D11
ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D12
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D10
ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D16
ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D13
TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D14A
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D14B
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S7
ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S9
ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T8
ĐƯỜNG T3 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LƯU CHÍ HIẾU
ĐƯỜNG C2 → KÊNH 19/5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S3
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → ĐƯỜNG S2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC3
ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC4
ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CN1
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → LÊ TRỌNG TẤN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D11
ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D12
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D10
ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D16
ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D13
TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D14A
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D14B
ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S7
ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG S9
ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T8
ĐƯỜNG T3 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh LƯU CHÍ HIẾU
ĐƯỜNG C2 → KÊNH 19/5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B3
TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B4
ĐƯỜNG B1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B2
ĐƯỜNG B1 → HẺM 229 TÂY THẠNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B1
ĐƯỜNG B4 → TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B4
ĐƯỜNG B1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B2
ĐƯỜNG B1 → HẺM 229 TÂY THẠNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG B1
ĐƯỜNG B4 → TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T4A
ĐƯỜNG T3 → ĐƯỜNG T5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T4B
ĐƯỜNG T3 → ĐƯỜNG T5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T4A
ĐƯỜNG T3 → ĐƯỜNG T5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T4B
ĐƯỜNG T3 → ĐƯỜNG T5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC2
ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 31.600.000 15.800.000 12.640.000 10.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T5 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG T4A → KÊNH 19/5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 31.600.000 15.800.000 12.640.000 10.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T3 (P. TÂY THẠNH)
ĐƯỜNG T2 → KÊNH 19/5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 31.600.000 15.800.000 12.640.000 10.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG T1
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 31.600.000 15.800.000 12.640.000 10.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC4
ĐƯỜNG CC5 → ĐƯỜNG CN1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 31.600.000 15.800.000 12.640.000 10.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG KÊNH 19/5
BÌNH LONG → LƯU CHÍ HIẾU
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.800.000 15.400.000 12.320.000 9.856.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh NGUYỄN SÁNG
LÊ TRỌNG TẤN → NGUYỄN ĐỖ CUNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.800.000 15.400.000 12.320.000 9.856.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C8
ĐƯỜNG C7 → ĐƯỜNG S11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C4A
ĐƯỜNG S11 → ĐƯỜNG C1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C4
ĐƯỜNG C5 → ĐƯỜNG C7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC5
ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC7
ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC9
ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC11
ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG DC1
ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C1
ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C6A
ĐƯỜNG S11 → ĐƯỜNG C1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C6
ĐƯỜNG C5 → ĐƯỜNG C7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG C5
ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG D15
ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC5
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC1
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 27.600.000 13.800.000 11.040.000 8.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC2
ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh ĐƯỜNG CC4
ĐƯỜNG CC5 → ĐƯỜNG CN1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh Phường Tây Thạnh (Khu vực II) Đất chăn nuôi tập trung Nhóm đất nông nghiệp 1.800.000 1.440.000 1.155.000 0
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh Phường Tây Thạnh (Khu vực II) Đất chăn nuôi tập trung Nhóm đất nông nghiệp 1.800.000 1.440.000 1.155.000 0
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh Phường Tây Thạnh (Khu vực II) Đất chăn nuôi tập trung Nhóm đất nông nghiệp 1.800.000 1.440.000 1.155.000 0
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh Phường Tây Thạnh (Khu vực II) Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 1.200.000 960.000 770.000 0
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh Phường Tây Thạnh (Khu vực II) Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 1.200.000 960.000 770.000 0
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh Phường Tây Thạnh (Khu vực II) Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 1.200.000 960.000 770.000 0
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh Phường Tây Thạnh (Khu vực II) Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 1.200.000 960.000 770.000 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
TRƯỜNG CHINH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
114.900.000 57.450.000 45.960.000 36.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
TÂY THẠNH
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
94.000.000 47.000.000 37.600.000 30.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
HỒ ĐẮC DI
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
LÊ TRỌNG TẤN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
ĐƯỜNG CN6
ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CN11
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
DƯƠNG ĐỨC HIỀN
LÊ TRỌNG TẤN → CHẾ LAN VIÊN
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
87.500.000 43.750.000 35.000.000 28.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
TÂN KỲ TÂN QUÝ
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
84.200.000 42.100.000 33.680.000 26.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
TÂN KỲ TÂN QUÝ
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
84.200.000 42.100.000 33.680.000 26.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
CHẾ LAN VIÊN
TRƯỜNG CHINH → CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
76.100.000 38.050.000 30.440.000 24.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
ĐƯỜNG D9
TÂY THẠNH → CHẾ LAN VIÊN
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
ĐƯỜNG DC13
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
NGUYỄN HỮU DẬT
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
LƯU CHÍ HIẾU
CHẾ LAN VIÊN → ĐƯỜNG C2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
NGUYỄN HỮU TIẾN
TRỌN ĐƯỜNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh
ĐƯỜNG CC3
ĐƯỜNG CC4 → ĐƯỜNG CC2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
72.900.000 36.450.000 29.160.000 23.328.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Tây Thạnh

Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Hồ Chí Minh mới nhất

Bảng giá đất phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh 2026

4. Thông tin phường Tây Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Tây Thạnh, Phường Sơn Kỳ (tổng 2 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Tây Thạnh theo Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Tây Thạnh có diện tích tự nhiên 3,95 km² với quy mô dân số 72.616 người, mật độ dân cư đạt 18.383,8 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Tây Thạnh được đặt tại 200/12 Nguyễn Hữu Tiến, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú cũ và Nhà Văn hóa Lao động (cơ sở 2), là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Tây Thạnh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Thành phố Hồ Chí Minh, Phường Tây Thạnh là một trong tổng số 168 đơn vị hành chính cấp xã toàn thành phố, trong đó có 54 xã và 113 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Hồ Chí Minh

5.1. Đối với đất nông nghiệp

1. Đất nông nghiệp được phân thành 04 (bốn) khu vực như sau:

a) Khu vực I: thuộc phường Sài Gòn, phường Tân Định, phường Bến Thành, phường Cầu Ông Lãnh, phường Bàn Cờ, phường Xuân Hòa, phường Nhiêu Lộc, phường Xóm Chiếu, phường Khánh Hội, phường Vĩnh Hội, phường Chợ Quán, phường An Đông, phường Chợ Lớn, phường Bình Tây, phường Bình Tiên, phường Bình Phú, phường Phú Lâm, phường Diên Hồng, phường Vườn Lài, phường Hòa Hưng, phường Minh Phụng, phường Bình Thới, phường Hòa Bình, phường Phú Thọ, phường Gia Định, phường Bình Thạnh, phường Bình Lợi Trung, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Bình Quới, phường Đức Nhuận, phường Cầu Kiệu, phường Phú Nhuận;

b) Khu vực II: thuộc phường Tân Thuận, phường Phú Thuận, phường Tân Mỹ, phường Tân Hưng, phường Chánh Hưng, phường Phú Định, phường Bình Đông, phường Đông Hưng Thuận, phường Trung Mỹ Tây, phường Tân Thới Hiệp, phường Thới An, phường An Phú Đông, phường Tân Sơn Hòa, phường Tân Sơn Nhất, phường Tân Hòa, phường Bảy Hiền, phường Tân Bình, phường Tân Sơn, phường Tây Thạnh, phường Tân Sơn Nhì, phường Phú Thọ Hòa, phường Tân Phú, phường Phú Thạnh, phường An Lạc, phường Bình Tân, phường Tân Tạo, phường Bình Trị Đông, phường Bình Hưng Hòa, phường Hạnh Thông, phường An Nhơn, phường Gò Vấp, phường An Hội Đông, phường Thông Tây Hội, phường An Hội Tây, phường An Khánh, phường Bình Trưng, phường Cát Lái, phường Phước Long, phường Tăng Nhơn Phú, phường Long Bình, phường Long Phước, phường Long Trường, phường Hiệp Bình, phường Linh Xuân, phường Thủ Đức, phường Tam Bình, phường Thủ Dầu Một, phường Phú Lợi, phường Chánh Hiệp, phường Bình Dương, phường An Phú, phường Bình Hòa, phường Lái Thiêu, phường Thuận An, phường Thuận Giao, phường Đông Hòa, phường Dĩ An, phường Tân Đông Hiệp, phường Rạch Dừa, phường Tam Thắng, phường Vũng Tàu, phường Phước Thắng;

c) Khu vực III: thuộc xã Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, xã Bình Lợi, xã Tân Nhựt, xã Bình Chánh, xã Hưng Long, xã Bình Hưng, xã Củ Chi, xã Tân An Hội, xã Thái Mỹ, xã An Nhơn Tây, xã Nhuận Đức, xã Phú Hòa Đông, xã Bình Mỹ, xã Đông Thạnh, xã Hóc Môn, xã Xuân Thới Sơn, xã Bà Điểm, xã Nhà Bè, xã Hiệp Phước, xã Cần Giờ, xã Thạnh An, xã Bình Khánh, xã An Thới Đông, phường Tân Hiệp, phường Tân Khánh, phường Tân Uyên, phường Bình Cơ, phường Vĩnh Tân, phường Chánh Phú Hòa, phường Phú An, phường Hòa Lợi, phường Bến Cát, phường Long Nguyên, phường Tây Nam, phường Thới Hòa, phường Bà Rịa, phường Tam Long, phường Long Hương, phường Tân Hải, phường Tân Phước; phường Tân Thành, phường Phú Mỹ;

d) Khu vực IV: thuộc xã Bàu Bàng, xã Trừ Văn Thố, xã Thường Tân, xã Bắc Tân Uyên, xã Phước Hòa, xã Phú Giáo, xã Phước Thành, xã An Long, xã Thanh An, xã Dầu Tiếng, xã Long Hòa, xã Minh Thạnh, xã Ngãi Giao, xã Kim Long, xã Châu Đức, xã Xuân Sơn, xã Nghĩa Thành, xã Bình Giã, xã Đất Đỏ, xã Long Điền, xã Phước Hải, xã Long Hải, xã Hồ Tràm, xã Xuyên Mộc, xã Hòa Hiệp, xã Hòa Hội, xã Bình Châu, xã Bàu Lâm, Đặc khu Côn Đảo, xã Long Sơn, xã Châu Pha.

2. Đất nông nghiệp được phân thành 03 (ba) vị trí. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đối với đất nông nghiệp được quy định như sau:

a) Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:

Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;

Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m;

Vị trí 3: các vị trí còn lại.

b) Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:

Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;

Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;

Vị trí 3: các vị trí còn lại.

5.2. Đối với đất phi nông nghiệp

1. Đất thương mại, dịch vụ; đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ được phân thành 04 (bốn) khu vực như sau:

a) Khu vực I: thuộc phường Sài Gòn, phường Tân Định, phường Bến Thành, phường Cầu Ông Lãnh, phường Bàn Cờ, phường Xuân Hòa, phường Nhiêu Lộc, phường Xóm Chiếu, phường Khánh Hội, phường Vĩnh Hội, phường Chợ Quán, phường An Đông, phường Chợ Lớn, phường Bình Tây, phường Bình Tiên, phường Bình Phú, phường Phú Lâm, phường Diên Hồng, phường Vườn Lài, phường Hòa Hưng, phường Minh Phụng, phường Bình Thới, phường Hòa Bình, phường Phú Thọ, phường Gia Định, phường Bình Thạnh, phường Bình Lợi Trung, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Bình Quới, phường Đức Nhuận, phường Cầu Kiệu, phường Phú Nhuận;

b) Khu vực II: thuộc phường Tân Thuận, phường Phú Thuận, phường Tân Mỹ, phường Tân Hưng, phường Chánh Hưng, phường Phú Định, phường Bình Đông, phường Đông Hưng Thuận, phường Trung Mỹ Tây, phường Tân Thới Hiệp, phường Thới An, phường An Phú Đông, phường Tân Sơn Hòa, phường Tân Sơn Nhất, phường Tân Hòa, phường Bảy Hiền, phường Tân Bình, phường Tân Sơn, phường Tây Thạnh, phường Tân Sơn Nhì, phường Phú Thọ Hòa, phường Tân Phú, phường Phú Thạnh, phường An Lạc, phường Bình Tân, phường Tân Tạo, phường Bình Trị Đông, phường Bình Hưng Hòa, phường Hạnh Thông, phường An Nhơn, phường Gò Vấp, phường An Hội Đông, phường Thông Tây Hội, phường An Hội Tây, phường An Khánh, phường Bình Trưng, phường Cát Lái, phường Phước Long, phường Tăng Nhơn Phú, phường Long Bình, phường Long Phước, phường Long Trường, phường Hiệp Bình, phường Linh Xuân, phường Thủ Đức, phường Tam Bình, phường Thủ Dầu Một, phường Phú Lợi, phường Chánh Hiệp, phường Bình Dương, phường An Phú, phường Bình Hòa, phường Lái Thiêu, phường Thuận An, phường Thuận Giao, phường Đông Hòa, phường Dĩ An, phường Tân Đông Hiệp, phường Rạch Dừa, phường Tam Thắng, phường Vũng Tàu, phường Phước Thắng;

c) Khu vực III: thuộc xã Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, xã Bình Lợi, xã Tân Nhựt, xã Bình Chánh, xã Hưng Long, xã Bình Hưng, xã Củ Chi, xã Tân An Hội, xã Thái Mỹ, xã An Nhơn Tây, xã Nhuận Đức, xã Phú Hòa Đông, xã Bình Mỹ, xã Đông Thạnh, xã Hóc Môn, xã Xuân Thới Sơn, xã Bà Điểm, xã Nhà Bè, xã Hiệp Phước, xã Cần Giờ, xã Thạnh An, xã Bình Khánh, xã An Thới Đông, phường Tân Hiệp, phường Tân Khánh, phường Tân Uyên, phường Bình Cơ, phường Vĩnh Tân, phường Chánh Phú Hòa, phường Phú An, phường Hòa Lợi, phường Bến Cát, phường Long Nguyên, phường Tây Nam, phường Thới Hòa, phường Bà Rịa, phường Tam Long, phường Long Hương, phường Tân Hải, phường Tân Phước, phường Tân Thành, phường Phú Mỹ;

d) Khu vực IV: thuộc xã Bàu Bàng, xã Trừ Văn Thố, xã Thường Tân, xã Bắc Tân Uyên, xã Phước Hòa, xã Phú Giáo, xã Phước Thành, xã An Long, xã Thanh An, xã Dầu Tiếng, xã Long Hòa, xã Minh Thạnh, xã Ngãi Giao, xã Kim Long, xã Châu Đức, xã Xuân Sơn, xã Nghĩa Thành, xã Bình Giã, xã Đất Đỏ, xã Long Điền, xã Phước Hải, xã Long Hải, xã Hồ Tràm, xã Xuyên Mộc, xã Hòa Hiệp, xã Hòa Hội, xã Bình Châu, xã Bàu Lâm, Đặc khu Côn Đảo, xã Long Sơn, xã Châu Pha.

2. Đất phi nông nghiệp được phân thành 04 (bốn) vị trí. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đối với đất phi nông nghiệp được quy định như sau:

a) Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;

b) Các vị trí tiếp theo không tiếp giáp mặt tiền đường bao gồm:

Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;

Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;

Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.

c) Trường hợp các vị trí nêu trên có độ sâu tính từ mép trong của đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) của mặt tiền đường (theo bản đồ địa chính) từ 100m trở lên so với mặt tiền đường thì giá đất tính giảm 10% của từng vị trí.

d) Các vị trí khác của đất phi nông nghiệp quy định tại Điều 6 được áp dụng theo Phụ lục I đính kèm.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất phường Tây Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại phường Tây Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh là 114.900.000 đồng/m².

Bảng giá đất phường Tây Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại phường Tây Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh là khoảng 25.126.407 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.8/5 - (972 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?