Bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Trường Vinh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Trường Vinh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Trường Vinh năm 2026
Khu vực: phường Trường Vinh.
Loại đất: Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản.
Mức giá áp dụng: từ 100.000 đến 60.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Phượng - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất khoáng sản | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Cầu Tân phượng (thửa 04, tờ bản đồ 185) - Đường QH Khu Đô thị Heritec (thửa 32, tờ bản đồ 185) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Dân cư Ngõ cụt (thửa 14, tờ 185) - Đường QH Khu Đô thị Heritec (thửa 111, tờ bản đồ 193) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Khu đô thị Heritec (thửa 133, tờ bản đồ 191) - Đường dân cư giáp xã Hưng Lợi (thửa 192, tờ 191) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Đường Dân cư (thửa 41, tờ 193) - Dân cư ngõ cụt (thửa 50, tờ bản đồ 193) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 02, tờ bản đồ 198) - Sông Rào màng (thửa 52, tờ bản đồ 197) |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ Dân cư Ngõ cụt (thửa 19, tờ 169) - Đường Hồ Hữu Nhân (Thửa 34, tờ bản dồ 169) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 33, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 70, tờ bản đồ 169) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 51, tờ bản đồ 169) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư (ngõ 75, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 35, tờ bản đồ 175) - Khu dân cư dự án Him Lam - Trống Đồng (thửa 24, tờ bản đồ 175) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư (ngõ 123, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 124, tờ bản đồ 175) - Sông Vinh (Cửa Tiền, thửa 402, 447, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 1A (quy hoạch 13m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường 2B (thửa 1001, tờ bản đồ 66) - Đường 2C (thửa 1010, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 1B (quy hoạch 13m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường 2F (Thửa 619, tờ bản đồ số 66) - Đường 2H (thửa 648, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 1C (Quy hoạch 15m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường số 2 (tư thửa 224, tờ bản đồ 65) - Đường 2H (thửa 702, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 1D (Quy hoạch 25m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường 2C (thửa 753, tờ bản đồ 66) - Đường 2H (thửa 1084, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2 (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (thửa 565, tờ bản đồ 65) - Đường 1C (thửa 224, tờ bản đồ 65 |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường sỗ 2A (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (987, tờ 66) - Đường 1C (thửa 959, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2B (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (937, tờ 66) - Đường Hồ Hữu Nhân (thửa 1001, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2K (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (951, tờ 66) - Đường 1C (thửa 876, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2C (QH 30 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (766, tờ 66) - Đường Hồ Hữu Nhân (thửa 1170, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2D (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (793, tờ 66) - Đường số 1D (thửa 776, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2E (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (817, tờ 66) - Đường số 1D (thửa 799, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2F (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (823, tờ 66) - Đường số 1D (thửa 800, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2M (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (1058, tờ 66) - Đường số 1D (thửa 1043, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2G (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (1127, tờ 66) - Đường số 1C (thửa 719, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2H (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (1131, tờ 66) - Đường Hồ Hữu Nhân (thửa 1177, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân (các thửa phía Nam đường số 1 khu QH Danatol) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Dự án Danatol (thửa 600, tờ bản đồ 66) - Dự án Danatol (thửa 1176, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (thửa 139, tờ 177) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 108, tờ bản đồ 177) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (thửa 95, tờ 177) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 107, tờ bản đồ 177) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (thửa 83, tờ 177) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 187, tờ bản đồ 177) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (thửa 157, tờ 177) - Đi xóm 7, xã Hưng Chính (thửa 115, tờ bản đồ 177) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ - Phường Vinh Tân cũ Đường Đặng Thị Hồng Vân (thửa 79, tờ 168) - Sông Vinh (Cửa Tiền, thửa 05, tờ bản đồ 167) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ - Phường Vinh Tân cũ Đường Đặng Thị Hồng Vân (thửa 26, tờ 176) - Đi xóm 7, xã Hưng Chính (thửa 75, tờ bản đồ 177) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Vĩnh Mỹ - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 251, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (147, tờ bản đồ 378) - Sông Rào Màng (thửa 61, tờ bản đồ số 379) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 267, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (44, tờ bản đồ 394) - Sông Rào Màng (thửa 227, tờ bản đồ số 395) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Dân cư (57, tờ bản đồ 394) - Sông Rào Màng (thửa 39, tờ bản đồ số 395) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 279, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (102, tờ bản đồ 394) - Sông Rào Màng (thửa 221, tờ bản đồ số 395) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 289, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (119, tờ bản đồ 394) - Sông Rào Màng (thửa 75, tờ bản đồ số 395) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 297, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (160, tờ bản đồ 394) - Sông Rào Màng (thửa 103, tờ bản đồ số 395) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 303, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (191, tờ bản đồ 394) - Sông Rào Màng (thửa 129, tờ bản đồ số 395) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 311, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (7, tờ bản đồ 75) - Sông Rào Màng (thửa 59, tờ bản đồ số 76) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 319, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (41, tờ bản đồ 409) - Sông Rào Màng (thửa 40, tờ bản đồ số 401) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 362, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 80, tờ bản đồ 409) - Đường QH dự án Bên xe Phía Nam (thửa 89, tờ bản đồ 408) |
Đất khoáng sản | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Ngô Dật (thửa 133, tờ bản đồ 409) - Đường dân cư (thửa 156, tờ bản đồ 409) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Ngô Dật (thửa 45, tờ bản đồ 408) - Đường dân cư (thửa 146, tờ bản đồ 408) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Ngô Dật (thửa 122, tờ bản đồ 408) - Đường dân cư (thửa 90, tờ bản đồ 408) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 72, tờ bản đồ 409) - Đường dân cư (thửa 160, tờ bản đồ 409) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 323, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (từ thửa 189, tờ bản đồ 409) - Đường dân cư (đến thửa 191, tờ bản đồ 409) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 351, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 130, tờ bản đồ 409) - Đường dân cư (thửa 195, tờ bản đồ 409) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 189, tờ bản đồ 422) - Đường dân cư (thửa 226, tờ bản đồ 422) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 47, tờ bản đồ 422) - Đường dân cư (thửa 125, tờ bản đồ 422) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 369, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 222, tờ bản đồ 422) - Đường Dân cư (thửa 50, tờ bản đồ 195) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 383, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 73, tờ bản đồ 422) - Đường Dân cư (thửa 106, tờ bản đồ 422) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 397, Đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 120, tờ bản đồ 422) - Đường Dân cư (thửa 111, tờ bản đồ 422) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (từ thửa 226, tờ bản đồ 422) - Đường tránh Vinh (thửa 129, tờ bản đồ 422) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất khoáng sản | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Trần Đình San (thửa 82, tờ bản đồ 361) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 02, tờ bản đồ 360) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Trần Đình San (thửa 43, tờ bản đồ 360) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 125, tờ bản đồ 360) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Trần Đình San (thửa 19, tờ bản đồ 377) - Đường Dân cư (thửa 198, tờ bản đồ 377) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 32, tờ bản đồ 360) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 183, tờ bản đồ 377) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Trần Đình San (thửa 37, tờ bản đồ 377) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 41, tờ bản đồ 377) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - QH 5 m (tuyến 2 phía Bắc Trần Đình San) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường QH (thửa 01, tờ bản đồ 392) - Dân cư Ngõ cụt (Thửa 87, tờ bản đồ 377) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - QH 5 m (tuyến 2 phía Bắc Trần Đình San) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường QH (thửa 13, tờ bản đồ 407) - Đường dân cư (Thửa 09, tờ bản đồ 392) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - QH 5 m (tuyến 2 phía Nam Trần Đình San) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư khối 1 (thửa 56, tờ bản đồ 377) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 161, tờ bản đồ 378) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 248, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 38, tờ bản đồ 378) - Đường dân cư khối 1 (thửa 73, tờ bản đồ 377) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 276, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 245, tờ bản đồ 378) - Đường dân cư khối 1 (thửa 233, tờ bản đồ 378) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Trần Đình San (thửa 78, tờ bản đồ 377) - Đường dân cư khối 1 (thửa 232, tờ bản đồ 378) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - QH 5 m (tuyến 2 phía Nam Trần Đình San) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường QH 18 m (thửa 30, tờ bản đồ số 393) - Đường dân cư khối 1 (thửa 79, tờ bản đồ 377) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - QH 5 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường QH 18 m (thửa 54, tờ bản đồ 393) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 135, tờ bản đồ 377) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - QH 5 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường QH 18 m (thửa 124, tờ bản đồ 393) - Đường dân cư khối 1 (thửa 17, tờ bản đồ 393) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 18 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Trần Đình San (Thửa 31, tờ bản đồ 393) - Đường Quy hoạch 24 m (thửa 167, tờ bản đồ 188) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 32 m (Đường đôi, điện cao thế) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Trần Đình San (thửa 130, tờ bản đồ 392) - Đường Quy hoạch 24 m (thửa 133, tờ bản đồ 188) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - QH 5 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Quy hoạch 32 m (thửa 129, tờ bản đồ 392) - Đường quy hoạch 18,0 m (thửa 88, tờ bản đồ 393) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 10,50 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Quy hoạch 32 m (thửa 134, tờ bản đồ 392) - Đường quy hoạch 18,0 m (thửa 92, tờ bản đồ 188) |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 10,50 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Quy hoạch 32 m (thửa 118, tờ bản đồ 392) - Đường quy hoạch 18,0 m (thửa 102, tờ bản đồ 188) |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoachn 24 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Quy hoạch 18 m (thửa 123, tờ bản đồ 188) - Đường quy hoạch 24,0 m (thửa 142, tờ bản đồ 188) |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoachn 24 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Quy hoạch 8,0 m (thửa 144, tờ bản đồ 392) - Đường quy hoạch 24,0 m (thửa 140, tờ bản đồ 188) |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 310, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hòng Thái (thửa 86, tờ bản đồ 394 - Đường dân cư Khối 1 (thửa 112, tờ bản đồ 394) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 48, tờ bản đồ 393) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 114, tờ bản đồ 394) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (thửa 21, tờ bản đồ 362) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 31, tờ bản đồ 361) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 177, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 148, tờ bản đồ 361) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 51, tờ bản đồ 361) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 197, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 120, tờ bản đồ 361) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 118, tờ bản đồ 361) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 225, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 222, tờ bản đồ 378) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 08, tờ bản đồ 379) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 239, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 213, tờ bản đồ 378) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 200, tờ bản đồ 378) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (tiếp giáp khối Châu Hưng) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Dân cư (thửa 104, tờ bản đồ 378) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 16, tờ bản đồ 379) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 15 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Viết Phú (từ thửa 444, tờ bản đồ 67) - Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 401, tờ bản đồ 67) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 15 m (từ thửa 448, tờ bản đồ 67) - Đường quy hoạch 20 m (đến thửa 514, tờ bản đồ 67) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ thửa 450, tờ bản đồ 67) - Đường quy hoạch 20 m (đến thửa 418, tờ bản đồ 67) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường Quy hoạch 15 m (từ thửa đất số 404, tờ bản đồ 67) - Đường quy hoạch 12 m (đến thửa 491, tờ bản đồ 67) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 20 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường Quy hoạch 12 m (từ thửa 539, tờ bản đồ 67) - Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 562, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường Lê Viết Nhung (từ thửa 534, tờ bản đồ số 67) - Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 566, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường Lê Viết Nhung (từ thửa 538, tờ bản đồ số 67) - Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 628, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường Đinh Nhật Thận (từ thửa 601, tờ bản đồ số 67) - Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 576, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m (Vòng xuyến Tecco) - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ thửa 515, tờ bản đò 67) - Đường Lê Mao kéo dài (đến thửa 491, tờ bản đồ 67) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m (Phía Bắc hồ Tecco) - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ thửa 554, tờ bản đồ 67) - Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 605, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m (Phía Nam hồ Tecco) - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ thửa 629, tờ bản đồ 67) - Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 686, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m (Phía Đông hồ Tecco) - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ thửa 614, tờ bản đồ 67) - Đường Lê Bá Tùng (đến thửa 698, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ thửa 596, tờ bản đồ 67) - Đường Lê Bá Tùng (đến thửa 699, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Giáng Hương 1 (Quy hoạch rộng 9,5 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Sơn (từ thửa 301, tờ bản đồ số 68) - Đường Giáng Hương 4 (đến thửa 1007, tờ bản đồ 67) |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Giáng Hương 2 (Quy hoạch rộng 9,5 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Giáng Hương 1 (từ thửa 284, tờ bản đồ số 68) - Đường Bằng Lăng 1 (đến thửa 299, tờ bản đồ 68) |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Giáng Hương 3 (Quy hoạch rộng 9,5 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Giáng Hương (từ thửa 861, tờ bản đồ số 68) - Đường Giáng Hương 4 (từ thửa 1047, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Phượng (Quy hoạch rộng 20,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Lê Mao kéo dài (từ thửa 1338, tờ bản đồ 186) - Đường Hoa Sữa 3 (đến thửa 1261, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Phượng 2 (Quy hoạch rộng 9,5 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng 3 - Đường Hoa Phượng 6 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Phượng 4 (Quy hoạch rộng 9,5 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng 3 - Đường Hoa Phượng 5 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Phượng 5 (Quy hoạch rộng 9,5 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng 2 - Đường Hoa Sữa 1 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Phượng 6 (Quy hoạch rộng 9,5 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng 2 - Đường Hoa Sữa 1 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Giáng Hương (Quy hoạch rộng 20 m,50) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Bằng Lăng 1 (thửa 860, tờ bản đồ số 68) - Hồ sinh thái Vinh Tân (đến thửa 1032, tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 1 (Quy hoạch rộng 20,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Bằng Lăng (từ thửa đất số 1083, tờ bản đồ 68) - Đường Quy hoạch 21,50 m (đến thửa 743, tờ bản đồ68) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 2 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Bằng Lăng (từ thửa đất số 1084, tờ bản đồ 68) - Đường Giáng Hương (Đến thửa 922, tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 2 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Bằng Lăng (từ thửa đất số 889, tờ bản đồ 68) - Đường Quy hoạch 21,50 m (đến thửa 740, tờ bản đồ 68) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 3 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Bằng Lăng (từ thửa 1088, tờ bản đồ 68) - Đường Giáng Hương (Đến thửa 980, tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 3 (Quy hoạch rộng 15,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Bằng Lăng (từ thửa 1090, tờ bản đồ 68) - Đường Giáng Hương (Đến thửa 1037, tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 3 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Dáng Hương (từ thửa 918, tờ bản đồ 68) - Đường Nguyệt Quế (Đến thửa 785, tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 3 (Quy hoạch rộng 15,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Dáng Hương (từ thửa 964, tờ bản đồ 68) - Đường Quy hoạch 21 m (Đến thửa 1513, tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 4 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Giáng Hương (từ thửa 976, tờ bản đồ số 68) - Đường Quy hoạch 9,50 m (đến thửa 903, tờ bản đồ 68) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 5 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Giáng Hương (từ thửa 1033, tờ bản đồ số 68) - Đường Quy hoạch 9,50 m (đến thửa 904, tờ bản đồ 68) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng (Quy hoạch rộng 48,0 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Giáng Hương (từ thửa 1082, tờ bản đồ số 68) - Đường Quy hoạch 9,50 m (đến thửa 1097, tờ bản đồ 68) |
Đất khoáng sản | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 1 (Quy hoạch rộng 20,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng (từ thửa 1275, tờ bản đồ 73) - Đường Băng Lăng (đến thửa 1109, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 2 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng (từ thửa 1274, tờ bản đồ 73) - Đường Băng Lăng (đến thửa 1110, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 3 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng (từ thửa 1262, tờ bản đồ 73) - Đường Băng Lăng (đến thửa 1116, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 3 (Quy hoạch rộng 15,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng (từ thửa 1215, tờ bản đồ 73 - Đường Băng Lăng (đến thửa 1126, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 4 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng (từ thửa 1214, tờ bản đồ 73) - Đường Băng Lăng (đến thửa 1125, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 5 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng (từ thửa 1212, tờ bản đồ 73) - Đường Băng Lăng (đến thửa 1121, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 1 (Quy hoạch rộng 20,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào - Đường Hoa Phượng |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 2 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào - Đường Hoa Phượng |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 3 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào - Đường Hoa Phượng (đến thửa 1304, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 3 (Quy hoạch rộng 15,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào (từ thửa 1373, tờ bản đồ 73 - Đường Hoa Phượng (đến thửa 1272, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 4 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào (từ thửa 1361, tờ bản đồ 73 - Đường Hoa Phượng (đến thửa 1268, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 4 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào (từ thửa 1355, tờ bản đồ 74 - Đường Hoa Phượng (đến thửa 1265, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 1 (Quy hoạch rộng 20,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào - Đường Hoa Sữa (đến thửa 1494, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 2 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào - Đường Hoa Sữa (đến thửa 1478, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 3 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào (từ thửa 1423, tờ bản đồ 73) - Đường Hoa Sữa (đến thửa 1457, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 3 (Quy hoạch rộng 15,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào (từ thửa 1374, tờ bản đồ 73 - Đường Hoa Sữa (đến thửa 1430, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 4 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào (từ thửa 1375, tờ bản đồ 73) - Đường Hoa Sữa (đến thửa 1412, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 4 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào (từ thửa 1356, tờ bản đồ 73) - Đường Hoa Sữa (đến thửa 1388, tờ bản đồ 73) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Chung cư NOCT01 - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất khoáng sản | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Vinh Tân cũ - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư (đấu giá) khối 1 - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 24 m (từ lô 26) - Dân cư hiện hữu (đến lô 78) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư (đấu giá) khối 1 - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ lô 65) - Đường QH 12 m (đến lô 49) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư (đấu giá) khối 1 - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ lô 66) - Đường QH 12 m (đến lô 50) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư (đấu giá) khối 1 - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 18 m (từ lô 25) - Đường QH 24 m (đến lô 03) |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư (đấu giá) khối 1 - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 18 m (từ lô 29) - Đường QH 12 m (đến lô 66) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư (đấu giá) khối 1 - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ lô 76) - Đường QH 12 m (đến lô 69) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D6 (Quy hoạch 18,0m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D6 - |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D8 (Quy hoạch 12,0m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D8 - |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N7 (Quy hoạch 9,0m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N7 - |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D5A (Quy hoạch 12,0m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D5A - |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D5 (Quy hoạch 18,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D5 - |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N8 (Quy hoạch 24,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N8 - |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N9 (Quy hoạch 14,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N9 - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N14 (Quy hoạch 10,50 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N14 - |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D11 (Quy hoạch 12,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D11 - |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D12 (Quy hoạch 12,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D12 - |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D13 (Quy hoạch 12,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D13 - |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N15 (Quy hoạch 10,50 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N15 - |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D2 (Quy hoạch 10,50 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D2 - |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D1 (quy hoạch 14,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D1 - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 30 m - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường QH 30m - |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đương N12 (Quy hoạch 22,50 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N12 - |
Đất khoáng sản | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N16 (Quy hoạch 14,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N16 - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N17 (Quy hoạch 14,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N17 - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N18 (Quy hoạch 14,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N18 - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hưng Thịnh (Quy hoạch 21,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường Hưng Thịnh - |
Đất khoáng sản | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D20 (Quy hoạch 14,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D20 - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D21 (Quy hoạch 14,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D21 - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường quy hoạch 14m còn lại - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Gồm tất cả các thửa bám các đường D15 - D16 - D17 - D18 - D19 - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Dự án Khu đô thị Ven Sông Vinh tại phường Vinh Tân (nay là phường Trường Vinh) - Phường Vinh Tân cũ Các lô đất bám đường QH 12m - |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 13,5m - Dự án Khu đô thị Ven Sông Vinh tại phường Vinh Tân (nay là phường Trường Vinh) - Phường Vinh Tân cũ Các lô đất bám đường QH 13m - |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 15m - Dự án Khu đô thị Ven Sông Vinh tại phường Vinh Tân (nay là phường Trường Vinh) - Phường Vinh Tân cũ Các lô đất bám đường QH 15m - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 18m - Dự án Khu đô thị Ven Sông Vinh tại phường Vinh Tân (nay là phường Trường Vinh) - Phường Vinh Tân cũ Các lô đất bám đường QH 18m - |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 30m - Dự án Khu đô thị Ven Sông Vinh tại phường Vinh Tân (nay là phường Trường Vinh) - Phường Vinh Tân cũ Các lô đất bám đường QH 30m - |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đặng Minh Bích - Khu Đô thị Long Châu (Lũng Lô 2.1 - khối Cộng Hoà) - Phường Vinh Tân cũ Từ thửa 47, tờ bản đồ 328 - Đến thửa 71, tờ bản đồ 328 |
Đất khoáng sản | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch rộng 15 m - Khu Đô thị Long Châu (Lũng Lô 2.1 - khối Cộng Hoà) - Phường Vinh Tân cũ Từ thửa 50, tờ bản đồ 326 - Đến thửa 83, tờ bản đồ 328 |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du (rộng 17,0 m) - Khu Đô thị Long Châu (Lũng Lô 2.1 - khối Cộng Hoà) - Phường Vinh Tân cũ Từ thửa 65, tờ bản đồ 328 - Đến thửa 138, tờ bản đồ 329 |
Đất khoáng sản | 22.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch rộng 15 m - Khu Đô thị Long Châu (Lũng Lô 2.1 - khối Cộng Hoà) - Phường Vinh Tân cũ Từ thửa 85, tờ bản đồ 328 - Đến thửa 159, tờ bản đồ 329 |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Trường Thi cũ Khánh sạn Giao Tế (Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 13) - Ngã tư giao đường Trường Thi (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 60.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trường Thi - Phường Trường Thi cũ Công an Tỉnh (Từ thửa số 01, Tờ bản đồ số 04 (nay thuộc Tờ bản đồ số 199)) - Khách sạn Phương Đông (đến thửa 55, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 60.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Trường Thi cũ Trung tâm Văn hoá Tỉnh (Từ thửa 103, tờ bản đồ số 11) - Ngã tư giao nhau đường Lê Hồng Phong (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 01) |
Đất khoáng sản | 52.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Duẩn - Phường Trường Thi cũ Giao đường Bạch Liêu (Từ thửa số 26, 29, tờ bản đồ số 39 - Giao với đường Trường Thi (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Trường Thi cũ Mương số 2 (Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 01) - Công an tỉnh (đến thửa số 01, Tờ bản đồ số 04 (nay thuộc Tờ bản đồ số 199)) |
Đất khoáng sản | 46.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trường Thi (Từ thửa 3, tờ bản đồ số 09) - Giao đường Phong Đình Cảng (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường An Dương Vương - Phường Trường Thi cũ Đoạn giao đường Trường Thi (Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 25) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường An Dương Vương - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa số 84, tờ bản đồ số 22) - Giao với đường Phong Đình Cảng (đến thửa số 46, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Võ Nguyên Hiến - Phường Trường Thi cũ Từ Vòng xuyến Hải Quan (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 05) - Giao đường Phan Đăng Lưu (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Đăng Lưu (Từ thửa số 93, 97, tờ bản đồ số 07) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Huy Liệu - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Hồ Tùng Mậu (Từ thửa 52, tờ bản đồ số 03) - Giao với đường Lê Hồng Phong (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 03) |
Đất khoáng sản | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Đăng Lưu (Từ thửa số 78, tờ bản đồ số 07) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa số 46, 58, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Đăng Lưu (Từ thửa số 78, tờ bản đồ số 07) - Giao với đường An Dương Vương (đến thửa 66, 275, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Phường Trường Thi cũ Đoạn Giao đường Phan Đăng Lưu (Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 16) - Giao với đường An Dương Vương (đến thửa số 01, 17, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Phường Trường Thi cũ Giao với đường An Dương Vương (đến thửa số 87, 38, tờ bản đồ số 23) - Giao với đường Lê Duẩn (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trường Thi - Giao đường Phan Đăng Lưu (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Đăng Lưu (Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 8) - Giao với đường Yên Lâm (đến thửa số 199, 211, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Đăng Lưu (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 9) - Giao với ngõ 1, đường Nguyễn Xí (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trường Thi (Từ thửa số 04, tờ bản đồ số 27) - Đoạn Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 137,159 tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bạch Liêu - Phường Trường Thi cũ Giao đường Lê Duẩn (Từ thửa số 27, 29, tờ bản đồ số 39 - Giao với đường Yên Lâm (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Ngô Sỹ Liên - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa số 37, tờ bản đồ số 23) - Giao với đường Trần Quang Diệu (đến thửa số 123, 131, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trường Thi (Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 15) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 255, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trường Thi (Từ thửa số 28, 50 tờ bản đồ số 16) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 62, 76, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Phường Trường Thi cũ Quán Sinh Viên (Từ thửa 52, tờ bản đồ số 06) - Giao đường Võ Nguyên Hiến (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 06) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Tài - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Hồ Tùng Mậu - Giao với đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Huy Liệu (Từ thửa 73, tờ bản đồ só 10) - Giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa số 92, 93, tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Phong Đình Cảng (đến thửa số 44, 66, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa số 72, 82, tờ bản đồ số 33) - Giao với đường Phong Đình Cảng (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phong Đình Cảng (Từ thửa số 40, tờ bản đồ số 31) - Giao với đường Bạch Liêu (đến thửa số 58, 69, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa số 94, tờ bản đồ số 16) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 259, 292, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trường Thi (Từ thửa số 25, tờ bản đồ số 24) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 246, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đàm Văn Lễ - Phường Trường Thi cũ Giao đường Ngô Sỹ Liên (Từ thửa số 164, tờ bản đồ số 27) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 53, 258, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Đức Mậu - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa số 255, tờ bản đồ số 21) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa số 74, 97, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Hồ Tùng Mậu (Từ thửa 68, tờ bản đồ só 10) - Giao với đường Lê Hồng Phong |
Đất khoáng sản | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Phường Trường Thi cũ Giao đường Lê Hồng Phong (Từ thửa 39, tờ bản đồ số 03) - (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 03) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa số 51, 276, tờ bản đồ số 21) - Giao với đường Phan Đăng Lưu (đến thửa số 70, 71, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trà Lân - Phường Trường Thi cũ Giao đường Yên Lâm (Từ thửa số 213, tờ bản đồ số 29) - Giao với đường Đặng Thúc Hứa (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Vương Thúc Quý - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa số 06, tờ bản đồ số 16) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 19, 40, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Phường Trường Thi cũ Giao Hồ Goong (Từ thửa 11, tờ bản đồ số 05) - Giao đường Võ Nguyên Hiến (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa số 86, 88, tờ bản đồ số 22) - Giao với đường Đặng Thúc Hứa (đến thửa số 91, 93, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa số 103, 105, tờ bản đồ số 22) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa số 193, 265, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa số 90, tờ bản đồ số 17) - Giao với đường Võ Thị Sáu (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Lâm - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa số 227, 237, tờ bản đồ số 29 - Giao với đường Bạch Liêu (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 5 đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ giao với đường Hồ Tùng Mậu (Từ thửa số: 6, tờ bản đồ số 14) - Cuối ngõ giao với đường Nguyễn Tài (đến thửa số: 16, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 3 đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 11, 12, tờ bản đồ số 13) - Cuối ngõ (đến thửa số: 4, 6, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 - Nguyễn Tài - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 17, 34, tờ bản đồ số 12) - Cuối ngõ (đến thửa số: 24, 38, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1 - Nguyễn Tài - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 167, 140, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngõ (đến thửa số: 202, tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 5 - Nguyễn Tài - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 160, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngõ (đến thửa số: 158, tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 114, Lê Hồng Phong - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Lê Hồng Phong (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 01) - Giao với đường Nguyễn Tài (đến thửa 38, tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 26, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngõ (đến thửa số: 39, 165, tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa 80, tờ bản đồ số 11) - Giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa 59, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 70, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngõ (đến thửa số: 51, tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 6 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ giao với đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa số: 213, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa số: 162, tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 8 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 150, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ (đến thửa số: 261, tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 133, 149, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ (đến thửa số: 120, tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 12 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa 77, 94, tờ bản đồ số 02) - Giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa 34, 53, tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 05 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa số: 189, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ (đến thửa số: 165, tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 07 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa số: 169, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ (đến thửa số: 165, tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 128 - đường Lê Hồng Phong - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 4, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ (đến thửa số: 43, tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1 - Nguyễn Trung Ngạn - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 38, 76, tờ bản đồ số 10) - Cuối ngõ (đến thửa số: 138, tờ bản đồ số 03) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 - Nguyễn Trung Ngạn - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 54, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ (đến thửa số: 143, tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 2, Ngõ 2, Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 92, 93, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngách (đến thửa số: 75, tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 4, Ngõ 2, Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 49, tờ bản đồ số 10) - Cuối ngách (đến thửa số: 126, 53 tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 4, Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 218, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngách (đến thửa số: 49, tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 6, Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 198, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngách (đến thửa số: 153, tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 3, Ngõ 6, Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 219, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngách (đến thửa số: 158, 226 tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 2, Ngõ 6, Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 214, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngách (đến thửa số: 35 tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 1, Nguyễn Trung Ngạn - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 22, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngách (đến thửa số: 19, 20 tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 2, Nguyễn Trung Ngạn - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 60, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngách (đến thửa số: 50, tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 3, Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 223, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngách (đến thửa số: 165,tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 2 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01 - Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Trần Huy Liệu (Từ thửa (Từ thửa số: 48, tờ bản đồ số 10) - Giao với ngõ 02, Vương Thúc Mậu (đến thửa số: 28 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1A - Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Vương Thúc Mậu (Từ thửa số: 32, 33, tờ bản đồ số 10) - Giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa số: 18, 30 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02 - đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Vương Thúc Mậu (Từ thửa số: 5, 12, tờ bản đồ số 10) - Giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa số: 16 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Vương Thúc Mậu (Từ thửa số: 22, tờ bản đồ số 3) - Giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa số: 27, tờ bản đồ số 03) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 04 - đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Vương Thúc Mậu (Từ thửa số: 15, 16, tờ bản đồ số 3) - Giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa số: 126, 146, tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02 - đường Trần Huy Liệu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Huy Liệu (Từ thửa 103, tờ bản đồ số 03) - Nhà Văn Hoá K.3 (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 03) |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 132 - đường Lê Hồng Phong - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 8, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ (đến thửa số: 21, tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 30, Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 58, 89 tờ bản đồ số 03) - Cuối ngõ (đến thửa số: 85, tờ bản đồ số 03) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 4, Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 127, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngách (đến thửa số: 110, tờ bản đồ số 02) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 3, Ngõ 4, Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 141, tờ bản đồ số 03) - Cuối ngách (đến thửa số: 113, tờ bản đồ số 03) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 3 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 28 - đường Trường Thi - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Trường Thi (Từ thửa 16, tờ bản đồ số 05) - Giao với đường Phan Sỹ Thục (đến thửa 47, tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 307 - đường Võ Nguyên Hiên - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Võ Nguyên Hiến (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 05) - Giao với ngõ 28 đường Trường Thi (đến thửa 16, tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 295 - đường Võ Nguyên Hiên - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Võ Nguyên Hiến (Từ thửa 11, 13, tờ bản đồ số 05) - Giao với ngõ 28 đường Trường Thi (đến thửa 34, 35, tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 291 - đường Võ Nguyên Hiên - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Võ Nguyên Hiến (Từ thửa 14, 15, tờ bản đồ số 05) - Giao với ngõ 28 đường Trường Thi (đến thửa 105, tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 16 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa 121, 130, tờ bản đồ số 05) - Cuối ngõ (đến thửa 52, 145, tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 18 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa 123, tờ bản đồ số 05) - Cuối ngõ (đến thửa 152, tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 20 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa 132, tờ bản đồ số 05) - Cuối ngõ (đến thửa 31, 40, tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 12 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa 42, tờ bản đồ số 06) - Cuối ngõ (đến thửa 71, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa 43, tờ bản đồ số 06) - Cuối ngõ (đến thửa 70, 23, tờ bản đồ số 06) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 273 - đường Võ Nguyên Hiến - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa 8, 9, tờ bản đồ số 06) - Cuối ngõ (đến thửa 18, 53, tờ bản đồ số 06) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Sỹ Thục (Từ thửa 42, tờ bản đồ số 07) - Cuối ngõ (đến thửa 45, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 08 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Sỹ Thục (Từ thửa 36, tờ bản đồ số 07) - Cuối ngõ (đến thửa 30, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 06 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Sỹ Thục (Từ thửa 26, tờ bản đồ số 07) - Cuối ngõ (đến thửa 18, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 237 - đường Võ Nguyên Hiến - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao đường võ Nguyên Hiến (Từ thửa 25, tờ bản đồ số 07) - Cuối ngõ (đến thửa 12, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 4 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1 - Nguyễn Đức Mậu - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Đức Mậu (Từ thửa 130, 163, tờ bản đồ số 21) - Giao đường Cao Bá Quát (đến thửa 11, 42, 43, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 06 - Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 237, tờ bản đồ số 21) - Giao đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 58, 101, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 07 - Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 86, 87, tờ bản đồ số 20) - Giao đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 59, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02 - Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 61, 79, tờ bản đồ số 20) - Giao đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 18, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 05 - Nguyễn Huy Oánh - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 101, 110, tờ bản đồ số 30) - Giao đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 98, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 131 - Nguyễn Kiệm - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 59, tờ bản đồ số 31) - Giao với đường Cao Bá Quát (đến thửa 86, 87, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 142 - Nguyễn Kiệm - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 49, tờ bản đồ số 31) - Cuối ngõ (đến thửa 60, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4A - Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao Ngõ 07, đường Cao Bá Quát (Từ thửa 109, tờ bản đồ số 20) - Giao ngõ 149, đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 95, 117, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4B - Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao Ngõ 07, đường Cao Bá Quát (Từ thửa 32, 153, tờ bản đồ số 31) - Giao ngõ 149, đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 17, 160, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 2, Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 80, 97 tờ bản đồ số 20) - Cuối ngách (đến thửa số: 146, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 3, Ngõ 2, Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 18, tờ bản đồ số 30) - Cuối ngách (đến thửa số: 20, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 5 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 38 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 226, 230, tờ bản đồ số 21) - Giao ngõ 63, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 172, 174, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 40 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 74, 316, tờ bản đồ số 21) - Giao đường Cao Bá Quát (đến thửa 209, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 42 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 79, 250, tờ bản đồ số 21) - Giao ngõ 63, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 158, 176, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 09 - đường Cao Bá Quát - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 09, 10, tờ bản đồ số 30) - Giao ngõ 63, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 173, 200, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 63 - đường Võ Thị Sáu - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 79, 250, tờ bản đồ số 21) - Giao đường Nguyễn Đức Mậu (đến thửa 162, 184, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 69 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 285, 290, tờ bản đồ số 21) - Cuối ngõ (đến thửa 2, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 80 - đường Võ Thị Sáu - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 26, 55, tờ bản đồ số 21) - Ngõ 83, đường An Dương Vương (đến thửa 57, 317, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 83 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 58, 295, tờ bản đồ số 21) - Ngõ 98, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 128, 220, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 98 - đường Võ Thị Sáu - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 123, 253, tờ bản đồ số 18) - Đường Cao Huy Đỉnh (đến thửa 117, 133, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 78 - đường Võ Thị Sáu - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 98, 116, tờ bản đồ số 21) - Giao ngõ 40, đường An Dương Vương (đến thửa 107, 123, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẽm 1, Ngõ 98, Võ Thị Sáu - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao với Ngõ 98, Võ Thị Sáu (Từ thửa số: 124, 250 tờ bản đồ số 18) - Cuối hẽm (đến thửa số: 166, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẽm 2, Ngõ 98, Võ Thị Sáu - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao với Ngõ 98, Võ Thị Sáu (Từ thửa số: 126, 127 tờ bản đồ số 18) - Cuối hẽm (đến thửa số: 33, 56 tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 6 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 46 (A1 cũ) - đường An Dương Vương - Khối 7 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 107, 109, tờ bản đồ số 22) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 151, 166 tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 61 - đường Võ Thị Sáu - Khối 7 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 28, 50, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Trà Lân (đến thửa 34, 55, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 7 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 11 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 55, 68, tờ bản đồ số 33) - Giao với đường Yên Lâm (đến thửa 8, 136, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 48 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 96, 105, tờ bản đồ số 33) - Cuối ngõ (đến thửa 86, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 46 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 114, 105, tờ bản đồ số 33) - Giao với ngõ 30, Nguyễn Kiệm (đến thửa 103, 94, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 30 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 125, tờ bản đồ số 33) - Giao với đường Yên Lâm (đến thửa 73, 68, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 37 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 117, tờ bản đồ số 37) - Giao với ngõ 27, Bạch Liêu (đến thửa 18, 20, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 19 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 26, 93, tờ bản đồ số 37) - Giao với Ngõ 27, đường Bạch Liêu (đến thửa 40, 41, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A - đường 16.0m - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa 29, 19, tờ bản đồ số 37) - Cuối ngõ (đến thửa 22, 23, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1 - Ngõ 30, đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách Từ thửa 128 - Cuối ngách (đến thửa 106, 108, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 81 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 11, tờ bản đồ số 37) - Giao đường Yên Lâm (đến thửa 211, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 8 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 20 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 26, tờ bản đồ số 38) - Giao với ngõ 30 (đến thửa 81, 88, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 27 - đường Bạch Liêu - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Bạch Liêu (Từ thửa 75, 66, tờ bản đồ số 37) - Giao với đường Lê Duẩn |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 21 - đường Bạch Liêu - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Bạch Liêu (Từ thửa 83, tờ bản đồ số 37) - Giao với ngõ 27, đường Bạch Liêu (đến thửa 111, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 51 - đường Bạch Liêu - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Bạch Liêu (Từ thửa 69, 73, tờ bản đồ số 38) - Cuối ngõ (đến thửa 46, 47, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 67 - đường Bạch Liêu - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Bạch Liêu (Từ thửa 77, tờ bản đồ số 38) - Cuối ngõ (đến thửa 09, 11, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 16 - Ngõ 27, Bạch Liêu - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 46, tờ bản đồ số 37) - Cuối ngách (đến thửa 48, 49, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 29 - Ngõ 27, Bạch Liêu - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 101, tờ bản đồ số 37) - Cuối ngách (đến thửa 103, 104, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 02 - Ngõ 30, đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 9, tờ bản đồ số 37) - Cuối ngách |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 26 - Ngõ 30, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 75, tờ bản đồ số 32) - Cuối ngách (đến thửa 109, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 38 - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 83, tờ bản đồ số 32) - Cuối ngách (đến thửa 78, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 32B - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 83, tờ bản đồ số 32) - Cuối ngách (đến thửa 85, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 20 - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 120, tờ bản đồ số 32) - Cuối ngách giao đường Yên Lâm (đến thửa 87, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 3 - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 28, tờ bản đồ số 37) - Cuối ngách (đến thửa 8, 10, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 09 - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 97, tờ bản đồ số 38) - Cuối ngách (đến thửa 3, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 13 - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 5,6, tờ bản đồ số 38) - Cuối ngách (đến thửa 95, 108, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 12A - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 16, tờ bản đồ số 38) - Cuối ngách (đến thửa 32, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 14 - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 17, 18, tờ bản đồ số 38) - Cuối ngách (đến thửa 53, 64 tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 9 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 124 - đường Võ Thị Sáu - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 25, 30, tờ bản đồ số 18) - Cuối ngõ (đến thửa 16, 33 tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 120 - đường Võ Thị Sáu - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 29, 46, tờ bản đồ số 18) - Cao Huy Đỉnh (đến thửa 34, 51 tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 51 (A1 cũ) - đường An Dương Vương - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 252, 92, tờ bản đồ số 22) - Giao với đường Đặng Thúc Hứa (đến thửa 95, 97 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 129 - đường Võ Thị Sáu - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 176, 191, tờ bản đồ số 18) - Giao với đường Hoàng Văn Tâm (đến thửa 120, 132 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 46 (A1 cũ) - đường An Dương Vương - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 107, 109, tờ bản đồ số 22) - Giao với Ngõ 81- Võ Thị Sáu (đến thửa 263, 258 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 81 - đường Võ Thị Sáu - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 137, 138, tờ bản đồ số 21) - Giao với đường Trà Lân (đến thửa 256, 161 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A2 - đường Đặng Thúc Hứa - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Đặng Thúc Hứa (Từ thửa 137, 138, tờ bản đồ số 18) - Giao với ngõ 129, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 174, 176 tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1- Ngõ 120 - Võ Thị Sáu - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao ngõ 120, Võ Thị Sáu (Từ thửa 47, 48, tờ bản đồ số 18) - Giao ngõ 98, Võ Thị Sáu (Từ thửa 108, 245, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 2- Ngõ 120 - Võ Thị Sáu - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao ngõ 120, Võ Thị Sáu (Từ thửa 49, 50, tờ bản đồ số 18) - Giao ngõ 98, Võ Thị Sáu (Từ thửa 111, 114, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 10 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 29 - đường Võ Thị Sáu - Khối 11 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 216, 217 tờ bản đồ số 30) - Giao với ngõ 124 (47) (đến thửa 219, 195, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 98 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 202, 242, tờ bản đồ số 29) - Giao với Sân thể thao NVH khối (đến thửa 132, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 102 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 194, 203, tờ bản đồ số 29) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa 51, 52, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 106 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 167, 168, tờ bản đồ số 29) - Giao với Sân thể thao NVH khối (đến thửa 55, 57, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 39 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 51, 52, tờ bản đồ số 32) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 194, 203, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 41 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 55, 57, tờ bản đồ số 32) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 167, 168, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 25 - đường Võ Thị Sáu - Khối 11 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 189, 214 tờ bản đồ số 30) - Giao với 98, đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 129, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 11 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Cao Bá Quát - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 30, 313, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 325, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 04 - đường Cao Bá Quát - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 16, 32, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 95, 97, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 05 - đường Cao Bá Quát - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 17, 18, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 100, 356, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 123 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 325, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Cao Bá Quát (đến thửa 30, 313, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 125 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 95, 97, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Cao Bá Quát (đến thửa 16, 32, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 129 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 100, 356, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Cao Bá Quát (đến thửa 17, 18, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 110 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 106, 127, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa 33, 47, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 124 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 135, 136, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa 33, 35, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 126 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 136, 138, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa 11, 36, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 132 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 107, 108, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa 270, 285, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 136 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 110, 101, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa 271, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 45 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 33, 47, tờ bản đồ số 32) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 106, 127, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 47 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 33, 35, tờ bản đồ số 32) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 135, 136, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 11, 36, tờ bản đồ số 32) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 136, 138, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 04 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 270, 285, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 107, 108, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 05 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 271, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 110, 101, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 12 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01 - đường Nguyễn Xí - Khối 13 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa 187, tờ bản đồ số 29) - Giao với đường Lương Thế Vinh (đến thửa 187, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Nguyễn Xí - Khối 13 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa 100, 101 tờ bản đồ số 29) - Giao với ngõ 05, đường Trần Thủ Độ (đến thửa 91, 64, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 06 - đường An Dương Vương - Khối 13 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 99, tờ bản đồ số 22) - Giao với đường Lê Văn Hưu (đến thửa 190, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 05 - đường Trần Thủ Độ - Khối 13 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Thủ Độ (Từ thửa 114, tờ bản đồ số 29) - Giao với đường Lê Văn Hưu (đến thửa 07, 08, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 06 - đường Lương Thế Vinh - Khối 13 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Lương Thế Vinh (Từ thửa 214, 208, tờ bản đồ số 22) - Cuối ngõ (đến thửa 213, 222, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 14 - đường Lương Thế Vinh - Khối 13 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Lương Thế Vinh (Từ thửa 217, 218, tờ bản đồ số 22) - Cuối ngõ (đến thửa 233, 227, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 13 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01 - đường Lương Thế Vinh - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Lương Thế Vinh (Từ thửa 06, tờ bản đồ số 09) - Giao với ngõ 28, đường Phan Đăng Lưu (đến thửa 16, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 28 - đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Đăng Lưu (Từ thửa 11, tờ bản đồ số 08) - Cuối ngõ (đến thửa 44, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Lương Thế Vinh - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Lương Thế Vinh (Từ thửa 58, tờ bản đồ số 22) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa 46, 66 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02 - đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa 20, tờ bản đồ số 17) - Cuối ngõ (đến thửa 200, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 04 - đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa 154, tờ bản đồ số 17) - Cuối ngõ (đến thửa 42, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 07 - đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa 56, tờ bản đồ số 17) - Cuối ngõ (đến thửa 44, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 17 - đường Đinh Bạt Tuỵ - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa 281, tờ bản đồ số 17) - Cuối ngõ (đến thửa 182, 183, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 19 - đường Đinh Bạt Tuỵ - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa 153, 254, tờ bản đồ số 17) - Cuối ngõ (đến thửa 143, 258 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 09 - đường An Dương Vương - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 27, tờ bản đồ số 23) - Giao với đường Đinh Bạt Tuỵ (đến thửa 106, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 19 - đường An Dương Vương - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 31, 32, tờ bản đồ số 23) - Giao với đường Đinh Bạt Tuỵ (đến thửa 07, 08 tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 14 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 13 - đường Phong Đình Cảng - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phong Đình Cảng (Từ thửa 01, 02, tờ bản đồ số 19) - Giao Đường Cao Huy Đỉnh (đến thửa 81, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 11 - đường Phong Đình Cảng - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phong Đình Cảng (Từ thửa 08, 10, tờ bản đồ số 19) - Giao Đường Cao Huy Đỉnh (đến thửa 37, 52, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 09 - đường Phong Đình Cảng - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phong Đình Cảng (Từ thửa 48, tờ bản đồ số 19) - Giao Đường Cao Huy Đỉnh (đến thửa 79, 101, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 189 - đường Phong Đình Cảng - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phong Đình Cảng (Từ thửa 29, 31 tờ bản đồ số 19) - Giao ngõ 83, đường An Dương Vương (đến thửa 148, 172, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 07 - đường Phong Đình Cảng - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phong Đình Cảng (Từ thửa 39, 44 tờ bản đồ số 19) - Cuối Ngõ (đến thửa 32, 40 tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01 - đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Huy Đỉnh (Từ thửa 23, 49 tờ bản đồ số 21) - Cuối Ngõ (đến thửa 16, 34 tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02 - đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Huy Đỉnh (Từ thửa 303, 309, tờ bản đồ số 21) - Cuối Ngõ (đến thửa 307, 311 tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 83 - đường An Dương Vương - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 58, 295, tờ bản đồ số 21) - Ngõ 98, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 128, 220, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 15 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02A - đường Trần Quang Diệu - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 98, 181, tờ bản đồ số 27) - Giao với đường Ngô Sỹ Liên (đến thửa 105, 106, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02B - đường Trần Quang Diệu - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 78, 180, tờ bản đồ số 27) - Giao với ngõ 01, đường Trần Quang Diệu (đến thửa 37, 61, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01 - đường Trần Quang Diệu - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 113, 114, tờ bản đồ số 27) - Giao với ngõ 01, đường Trần Thủ Độ (đến thửa 14, 21, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 09 - đường Trần Quang Diệu - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 223, 222, tờ bản đồ số 28) - Cuối ngõ (đến thửa 226, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4A - đường Trần Quang Diệu - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 92, 50, tờ bản đồ số 23) - Giao với đường Ngô Sỹ Liên (đến thửa 03, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4B - đường Lê Văn Hưu - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Lê Văn Hưu (Từ thửa 23, 24, tờ bản đồ số 24) - Giao với ngõ 4A, đường Trần Quang Diệu (đến thửa 42, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01 - đường Trần Thủ Độ - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Thủ Độ (Từ thửa 151, tờ bản đồ số 27) - Giao với đường Đàm Văn Lễ (đến thửa 134, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Trần Thủ Độ - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Thủ Độ (Từ thửa 145, tờ bản đồ số 27) - Giao với đường Đàm Văn Lễ (đến thửa 152, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 16 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02 - đường Trần Quang Diệu - Khối 17 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 134, 161, tờ bản đồ số 28) - Giao với đường Lương Thế Vinh (đến thửa 156, 186, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 04 - đường Trần Quang Diệu - Khối 17 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 56, 75, tờ bản đồ số 28) - Cuối Ngõ (đến thửa 62, 81, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 06 - đường Trần Quang Diệu - Khối 17 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 252, tờ bản đồ số 23) - Giao với đường Lương Thế Vinh (đến thửa 66, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 08 - đường Trần Quang Diệu - Khối 17 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 38, tờ bản đồ số 23) - Giao với đường Lương Thế Vinh (đến thửa 43, 76, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 04 - đường An Dương Vương - Khối 17 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 82, tờ bản đồ số 23) - Giao với ngõ 6, đường Trần Quang Diệu |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01 - đường Trần Thủ Độ - Khối 17 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Thủ Độ (Từ thửa 98, 99, tờ bản đồ số 28) - Giao với đường An Dương Vương (đến thửa 51, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Trần Thủ Độ - Khối 17 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Thủ Độ (Từ thửa 105, 106, tờ bản đồ số 28) - Giao với đường Đàm Văn Lễ (đến thửa 45, 46, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 17 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Chung cư Vinaconex 16 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Chung cư Dầu khí - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Chung cư Trường Thịnh - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Chung cư Trường Thành - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Chung cư Kim Trường Thi - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Chung cư GloRy - Phường Trường Thi cũ - |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 9m - Khu tái định cư Ban điện cũ (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 4142/QĐ-UBND ngày 26/8/2014) - Phường Trường Thi cũ Thửa số 110, 131, tờ bản đồ số 03 - Thửa số 121, 115, tờ bản đồ số 03 |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 9m - Khu tái định cư Ban điện cũ (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 4142/QĐ-UBND ngày 26/8/2014) - Phường Trường Thi cũ Thửa số 95, 100, tờ bản đồ số 03 - Thửa số 120, 110, tờ bản đồ số 03 |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Sỹ Sách - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Tiến, Trung Hưng (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 205) - Khối Trung Tiến, Trung Hưng (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 208) |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Nin - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp, khối Tân Tiến (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 205) - Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp, khối T ân Tiến (đến thửa số , tờ bản đồ số 257) |
Đất khoáng sản | 48.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Ngô Quyền - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Tiến (Từ thửa 90, tờ bản đồ số 234) - Khối Văn Tiến (Từ thửa 73, tờ bản đồ số 260) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Tiến, khối Trung Hưng (từ thửa số 100, tờ bản đồ 207) - Khối Trung Tiến, khối Trung Hưng (đến thửa số 68, tờ bản đồ 220) |
Đất khoáng sản | 18.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp (từ thửa số 68, tờ bản đồ 220) - Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp (đến thửa số 134, tờ bản đồ 205) |
Đất khoáng sản | 18.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A đường Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 10, tờ bản đồ số 205) - Cuối ngõ (đến thửa số: 2, tờ bản đồ số 219) |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ B (Ngõ 172) đường Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 17, tờ bản đồ số 205) - Cuối ngõ (đến thửa số: 166, tờ bản đồ số 206) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ C (ngõ 182) đường Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 9, tờ bản đồ số 206) - Cuối ngõ (đến thửa số: 38, tờ bản đồ số 206) |
Đất khoáng sản | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A1 đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 2, tờ bản đồ số 219) - Cuối ngõ (đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 206) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A2 đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 65, tờ bản đồ số 206) - Cuối ngõ (đến thửa số: 54, tờ bản đồ số 220) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A3 đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 93, tờ bản đồ số 206) - Cuối ngõ (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 220) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách A2, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 40-2, tờ bản đồ số 205) - Đầu ngõ (Từ thửa số: 80, tờ bản đồ số 205) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách A3, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 36, tờ bản đồ số 205) - Đầu ngõ (Từ thửa số: 24, tờ bản đồ số 205) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách A4, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 47, tờ bản đồ số 205) - Đầu ngõ (Từ thửa số: 90, tờ bản đồ số 205) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách A5, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 76, tờ bản đồ số 205) - Đầu ngõ (Từ thửa số: 94, tờ bản đồ số 205) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách A6, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 127, tờ bản đồ số 205) - Đầu ngõ (Từ thửa số: 117, tờ bản đồ số 205) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1 ngõ A1 Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 53, tờ bản đồ số 206) - Đầu ngõ (Từ thửa số: 47, tờ bản đồ số 206) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ đường Đinh Lễ (Khu vực 20C) - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 112, tờ bản đồ số 206) - Cuối ngõ (đến thửa số 140, tờ bản đồ số 206) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ đường Đinh Lễ (Khu vực 20C) - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 141, tờ bản đồ số 206) - Cuối ngõ (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 206) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Khu vực 20C - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 114, tờ bản đồ số 206) - Cuối ngõ (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 206), thửa 153 |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Hợp, Khối Tân Tiến, khối Trung Hưng (từ thửa số 208, tờ bản đồ 232) - Khối Trung Hợp, Khối Tân Tiến, khối Trung Hưng (đến thửa số 77, tờ bản đồ 234) |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Tiến, khối Trung Hưng (từ thửa số 100, tờ bản đồ 207) - Khối Trung Tiến, khối Trung Hưng (đến thửa số 68, tờ bản đồ 220) |
Đất khoáng sản | 18.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Hưng (từ thửa số 72, tờ bản đồ 234) - Khối Trung Hưng (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 221) |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Hưng (từ thửa số 48, tờ bản đồ 221) - Khối Trung Hưng (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 208) |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tuệ Tĩnh - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Hưng (từ thửa số 48, tờ bản đồ 221) - Khối Trung Hưng (từ thửa số 24, tờ bản đồ 206) |
Đất khoáng sản | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A1 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 13, tờ bản đồ 233) - Cuối ngõ (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 221) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A2 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 11, tờ bản đồ 233) - Cuối ngõ (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 221) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ B2 đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 79, tờ bản đồ 220) - Cuối ngõ (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 234) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ B1 đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 79, tờ bản đồ 220) - Cuối ngõ (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 234) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ B2 đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 61, tờ bản đồ 220) - Cuối ngõ (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 221) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ B3 đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 43, tờ bản đồ 220) - Cuối ngõ (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 221) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ B đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 13, tờ bản đồ 234) - Cuối ngõ (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 220) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường quy hoạch chưa có tên - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 80, tờ bản đồ 220) - Cuối ngõ (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 220) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 30 đường Tuệ Tính - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 101, tờ bản đồ 207 (tờ 05 cũ) - Cuối ngõ (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 207 (tờ 05 cũ) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 165 đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 96, tờ bản đồ 208) - Cuối ngõ (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 207 (tờ 05 cũ) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 204 Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 8, tờ bản đồ 207(tờ 05 cũ) - Cuối ngõ (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 207(tờ 05 cũ) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 11, Ngõ 30 Tuệ Tĩnh - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 109, tờ bản đồ 207(tờ 05 cũ)) - Cuối ngõ (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 207(tờ 05 cũ)) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 196 Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 87, tờ bản đồ 206) - Cuối ngõ (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 207) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 194 Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 13, tờ bản đồ 207(tờ 05 cũ)) - Cuối ngõ (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 207) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 2 Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 01, tờ bản đồ 207(tờ 05 cũ) - Cuối ngõ (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 207(tờ 05 cũ) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Hợp, Khối Tân Tiến, khối Trung Hưng (từ thửa số 208, tờ bản đồ 232) - Khối Trung Hợp, Khối Tân Tiến, khối Trung Hưng (đến thửa số 77, tờ bản đồ 234) |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Duy Tân B - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Hợp, khối Trung Hưng (từ thửa số 254, tờ bản đồ 233) - Khối Trung Hợp, khối Trung Hưng (đến thửa số 83, tờ bản đồ 220) |
Đất khoáng sản | 18.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp (từ thửa số 68, tờ bản đồ 220) - Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp (đến thửa số 134, tờ bản đồ 205) |
Đất khoáng sản | 18.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 67 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 253, tờ bản đồ 233) - Cuối ngõ (đến thửa số 173, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 12.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 61 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 215, tờ bản đồ 219) - Cuối ngõ (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 219) |
Đất khoáng sản | 12.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường quy hoạch (bên cạnh Chung cư Nam Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 174, tờ bản đồ 220) - Cuối ngõ (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 219) |
Đất khoáng sản | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 61A2 Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 170 và thửa 189, tờ bản đồ 219) - Cuối ngõ (đến thửa số 152 và thửa 171, tờ bản đồ số 219) |
Đất khoáng sản | 12.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 61A1 Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 239, tờ bản đồ 219) - Cuối ngõ (đến thửa số 151 thửa 150, tờ bản đồ số 219) |
Đất khoáng sản | 12.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 61A Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 215, tờ bản đồ 219) - Cuối ngõ (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 233) |
Đất khoáng sản | 12.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 14 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 256, tờ bản đồ 233) - Cuối ngõ (đến thửa số 280, tờ bản đồ số 233) |
Đất khoáng sản | 12.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 210, tờ bản đồ 232) - Cuối ngõ (đến thửa số 279, tờ bản đồ số 233) |
Đất khoáng sản | 12.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 8 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 209, tờ bản đồ 232) - Cuối ngõ (đến thửa số 238, tờ bản đồ 232) |
Đất khoáng sản | 12.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Định, khối Tân Nam (từ thửa số 89, tờ bản đồ 275) - Khối Trung Định, khối Tân Nam (đến thửa số 46, tờ bản đồ 277) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Dũng Thượng - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Định (từ thửa số 79, tờ bản đồ 271) - Khối Trung Định (đến thửa số 41, tờ bản đồ 281) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Định (từ thửa số 85, tờ bản đồ 271) - Khối Trung Định (đến thửa số 17, tờ bản đồ 279) |
Đất khoáng sản | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 16 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 84 tờ bản đồ 271) - Cuối ngõ (thửa số 180 tờ bản đồ 276) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 32 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 92 tờ bản đồ 272) - Cuối ngõ (thửa số 247 tờ bản đồ 276) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 230 đường Phong Định Cảng - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 6 tờ bản đồ 275) - Cuối ngõ (thửa số 93 tờ bản đồ 271) |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 198 đường Phong Định Cảng - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 90 tờ bản đồ 275) - Cuối ngõ (thửa số 130 tờ bản đồ 275) |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 182 đường Phong Định Cảng - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 139 tờ bản đồ 275) - Cuối ngõ (thửa số 74 tờ bản đồ 275) |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 136 đường Phong Định Cảng - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 55 tờ bản đồ 279) - Cuối ngõ (thửa số 43 tờ bản đồ 279) |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 đường Phong Định Cảng - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 17 tờ bản đồ 279) - Cuối ngõ (thửa số 40 tờ bản đồ 281) |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 1 tờ bản đồ 275) - Cuối ngõ (thửa số 88 tờ bản đồ 275) |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 4 tờ bản đồ 279) - Cuối ngõ (thửa số 17 tờ bản đồ 279) |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 18 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 81 tờ bản đồ 275) - Cuối ngõ (thửa số 88 tờ bản đồ 281) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 30 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 92 tờ bản đồ 276) - Cuối ngõ (thửa số 35 tờ bản đồ 281) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 32 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 81 tờ bản đồ 276) - Cuối ngõ (thửa số 42 tờ bản đồ 281) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Hợp, Khối Tân Tiến, khối Trung Hưng (từ thửa số 208, tờ bản đồ 232) - Khối Trung Hợp, Khối Tân Tiến, khối Trung Hưng (đến thửa số 77, tờ bản đồ 234) |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Công Nghiệm - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Tiến, khối Trung Hợp (từ thửa số 15, tờ bản đồ 235) - Khối Tân Tiến, khối Trung Hợp (đến thửa số 258, tờ bản đồ 233) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Tiến (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 258) - Khối Tân Tiến (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 234) |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Tiến (Từ thửa số 8, tờ bản đồ 258) - Khối Tân Tiến (đến thửa số 15, tờ bản đồ 235) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A6 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 238, tờ bản đồ 233) - Cuối ngõ (từ thửa số 46, tờ bản đồ 233) |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A5 đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 35, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (từ thửa số 25, tờ bản đồ 233) |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 7 đường Nguyễn Bình Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ từ thửa số 38, tờ bản đồ 235 - Cuối ngõ (Đến thửa số 287, tờ bản đồ 233) |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 9 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 222, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (đến thửa số 69, tờ bản đồ 235) |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 17 đường Nguyễn Bỉnh khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 134, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (đến thửa số 76, tờ bản đồ 235) |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 25 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 153, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (đến thửa số 142, tờ bản đồ 235) |
Đất khoáng sản | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách B1 - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 93, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (đến thửa số 99, tờ bản đồ 235) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách B2 - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 267, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (từ thửa số 29 tờ bản đồ 235) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ không có tên của đường Nguyễn Công Nghiệm - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 298, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (từ thửa số 236 tờ bản đồ 235) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách không có tên - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa số 212, tờ bản đồ 235) - Đến thửa số 220, tờ bản đồ 235) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, Khối Tân Phúc (từ thửa số 22, tờ bản đồ 247) - Khối Tân Lộc, Khối Tân Phúc (đến thửa số 164, tờ bản đồ 260) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, Tân Phúc (Từ thửa số 29, tờ bản đồ 258) - Khối Tân Lộc, Tân Phúc (đến thửa số 32, tờ bản đồ 265) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Dũng Thượng - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, Tân Phúc (Từ thửa số 40, tờ bản đồ 258) - Khối Tân Lộc, Tân Phúc (đến thửa số 57, tờ bản đồ 265) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Võ Nguyên Hiến - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, khối Tân Phúc (Từ thửa số 96, tờ bản đồ số 258) - Khối Tân Lộc, khối Tân Phúc (đến thửa số 96, tờ bản đồ 265) |
Đất khoáng sản | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc (Từ thửa số 96, tờ bản đồ số 258) - Khối Tân Lộc (đến thửa số 8, tờ bản đồ 247) |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 79, tờ bản đồ 258) - Cuối ngõ (đến thửa số 19 tờ bản đồ 207 (tờ 47 cũ) |
Đất khoáng sản | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 51 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 46, tờ bản đồ 258) - Cuối ngõ (đến thửa số 15 tờ bản đồ 259) |
Đất khoáng sản | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 66 đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 92, tờ bản đồ 235) - Đến thửa số 131 tờ bản đồ 247 |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 56 đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 145, tờ bản đồ 246 - đến thửa số 15, tờ bản đồ 258 |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 40 đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 176, tờ bản đồ 259 - Đến thửa số 41, tờ bản đồ 259 |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 51/9 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 39, tờ bản đồ 259 - Đến thửa số 87, tờ bản đồ 259 |
Đất khoáng sản | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 6, Ngõ 51 Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 129, tờ bản đồ 258 - Đến thửa số 159, tờ bản đồ 258 |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, Khối Tân Phúc (từ thửa số 22, tờ bản đồ 247) - Khối Tân Lộc, Khối Tân Phúc (đến thửa số 164, tờ bản đồ 260) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, Tân Phúc (Từ thửa số 29, tờ bản đồ 258) - Khối Tân Lộc, Tân Phúc (đến thửa số 32, tờ bản đồ 265) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Dũng Thượng - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, Tân Phúc (Từ thửa số 40, tờ bản đồ 258) - Khối Tân Lộc, Tân Phúc (đến thửa số 57, tờ bản đồ 265) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Võ Nguyên Hiến - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, khối Tân Phúc (Từ thửa số 96, tờ bản đồ số 258) - Khối Tân Lộc, khối Tân Phúc (đến thửa số 96, tờ bản đồ 265) |
Đất khoáng sản | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 87 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 107, tờ bản đồ 259) - Cuối ngõ (đến thửa số 191 tờ bản đồ 259) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (từ thửa số 68, tờ bản đồ 265) - Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (đến thửa số 180, tờ bản đồ 260) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 282 đường Võ Nguyên Hiến - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 52, tờ bản đồ 265) - Cuối ngõ (đến thửa số 36 tờ bản đồ 265) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 99 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 33, tờ bản đồ 265) - Cuối ngõ (đến thửa số 22 tờ bản đồ 265) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm (từ thửa số 214, tờ bản đồ 266) - Khối Tân Lâm (đến thửa số 185, tờ bản đồ 271) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Dũng Thượng - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm (từ thửa số 103, tờ bản đồ 265) - Khối Tân Lâm (đến thửa số 142, tờ bản đồ 271) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Võ Nguyên Hiến - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm (từ thửa số 144, tờ bản đồ 265) - Khối Tân Lâm (đến thửa số 31, tờ bản đồ 270) |
Đất khoáng sản | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (từ thửa số 68, tờ bản đồ 265) - Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (đến thửa số 180, tờ bản đồ 260) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm, Khối Đông Lâm, khối Trung Định (từ thửa 85, tờ bản đồ 271) - Khối Tân Lâm, Khối Đông Lâm, khối Trung Định (đến thửa 82, tờ bản đồ 273) |
Đất khoáng sản | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 58, tờ bản đồ 266) - Cuối ngõ (thửa số 138,tờ bản đồ 265) |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4 đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 266) - Cuối ngõ (thửa số 89, tờ bản đồ 265) |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1 đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 271) - Cuối ngõ (đến thửa số 148 tờ bản đồ 272 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 266 - Cuối ngõ (đến thửa số 177 tờ bản đồ 267) |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 11 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 71, tờ bản đồ 271) - Cuối ngõ (đến thửa số 46 tờ bản đồ 271) |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 13 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 271) - Cuối ngõ (đến thửa số 105 tờ bản đồ 271) |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 21 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 76 tờ bản đồ 271) - Cuối ngõ (đến thửa số 99 tờ bản đồ 271) |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 31 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số72 tờ bản đồ số 271) - Cuối ngõ (đến thửa số 125 tờ bản đồ 271) |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 51 Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 77 tờ bản đồ số 272) - đến thửa số 107 tờ bản đồ 272) |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 51 Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ đến thửa số 107 tờ bản đồ 272) - Cuối ngõ (đến thửa số 171 tờ bản đồ 266) |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Khối Đông Lâm, Đông Thọ, Tân Nam (từ thửa 83, tờ bản đồ số 273) - Khối Đông Lâm, Đông Thọ, Tân Nam (đến thửa 47, tờ bản đồ số 283) |
Đất khoáng sản | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Định, khối Tân Nam (từ thửa số 89, tờ bản đồ 275) - Khối Trung Định, khối Tân Nam (đến thửa số 46, tờ bản đồ 277) |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 34 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 192 tờ bản đồ 272) - Cuối ngõ (thửa số 33 tờ bản đồ 277) |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 41 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 36 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 171 tờ bản đồ 277) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 56 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 43 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 422 tờ bản đồ 277) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 4 tờ bản đồ 283) - Cuối ngõ (thửa số 24 tờ bản đồ 283) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 7 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 82 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 105 tờ bản đồ 276) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Phùng Khắc Khoan - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Bắc (từ thửa số 68, tờ bản đồ 221) - Khối Xuân Bắc (đến thửa số 226, tờ bản đồ số 235) |
Đất khoáng sản | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 138 đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 51, tờ bản đồ 221) - Cuối ngõ (đến thửa số 13 tờ bản đồ 222) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 79 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 7, tờ bản đồ 222) - Cuối ngõ (đến thửa số 38 tờ bản đồ 222) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 75 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 17, tờ bản đồ 222) - Cuối ngõ (đến thửa số 78 tờ bản đồ 222) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 65 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 35, tờ bản đồ 222) - Cuối ngõ (đến thửa số 11 tờ bản đồ 235) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 43 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 17, tờ bản đồ 222) - Cuối ngõ (đến thửa số 75 tờ bản đồ 235) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 33 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 96, tờ bản đồ 222) - Cuối ngõ (đến thửa số 69 tờ bản đồ 235) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 21 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 8, tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (đến thửa số 119 tờ bản đồ 235) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường không tên - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ từ thửa số 142, tờ bản đồ 221 - đến thửa số 14 tờ bản đồ 235) |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phùng Khắc Khoan - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Nam (từ thửa số 229, tờ bản đồ 235) - Khối Xuân Nam (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 249) |
Đất khoáng sản | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Sỹ Quế - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Bắc, khối Xuân Nam (từ thửa số 56, tờ bản đồ 222) - Khối Xuân Bắc, khối Xuân Nam (đến thửa số 56, tờ bản đồ 222) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36 đường Phùng Khắc Khoan - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 229, tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (đến thửa số 221 tờ bản đồ 236) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 12 đường Phùng Khắc Khoan - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 52, tờ bản đồ 33) - Cuối ngõ (đến thửa số 105 tờ bản đồ 249) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 8 đường Phùng Khắc Khoan - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 104, tờ bản đồ 249) - Cuối ngõ (đến thửa số 22 tờ bản đồ 249) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 6 đường Phùng Khắc Khoan - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 165, tờ bản đồ 249) - Cuối ngõ (đến thửa số 194 tờ bản đồ 249) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 51 đường Nguyễn Sỹ Quế - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 78, tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (đến thửa số 141 tờ bản đồ 236) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 65 đường Nguyễn Sỹ Quế - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 98, tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (đến thửa số 71 tờ bản đồ 236) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 21 Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 114, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (đến thửa số 71 tờ bản đồ 236) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 69 đường Nguyễn Sỹ Quế - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 117, tờ bản đồ 249) - Cuối ngõ (đến thửa số 12 tờ bản đồ 249) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 15 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 56, tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (đến thửa số 3 tờ bản đồ 249) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Bắc, khối Xuân Đông (từ thửa số 35, tờ bản đồ 221) - Khối Xuân Bắc, Khối Xuân Đông (đến thửa số 19, tờ bản đồ 236) |
Đất khoáng sản | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đặng Văn Ngữ - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Đông (từ thửa số 19,tờ bản đồ 236) - Khối Xuân Đông (đến thửa số 70,tờ bản đồ 238) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tân Hùng - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Đông (từ thửa số 209, tờ bản đồ 208) - Khối Xuân Đông (đến thửa số 49, tờ bản đồ 237) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 48 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 83, tờ bản đồ 223) - Đến thửa số 47 tờ bản đồ 223 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 48 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa số 47, tờ bản đồ 223 - đến thửa số 99, tờ bản đồ 223 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 đường Tân Hùng - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số 127, tờ bản đồ 223) - Cuối ngõ (đến thửa số 7, tờ bản đồ 223) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 22 đường Đặng Văn Ngữ - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 90, tờ bản đồ 223) - Cuối ngõ (đến thửa số 8, tờ bản đồ 223) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 27 đường Đặng Văn Ngữ - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 193, tờ bản đồ 224) - Cuối ngõ (đến thửa số 52, tờ bản đồ 237) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 42 Đặng Văn Ngữ - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 88, tờ bản đồ 223) - Cuối ngõ (đến thửa số 51, tờ bản đồ 223) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 2 Ngõ 42 Đặng Văn Ngữ - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 158, tờ bản đồ 223) - Cuối ngõ (đến thửa số 35, tờ bản đồ 223) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36 Đường Tân Hùng (A2) - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 195, tờ bản đồ 224) - Đến thửa số 27, tờ bản đồ 224 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36 Đường Tân Hùng (A2) - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 45, tờ bản đồ 224 - Đến thửa số 9, tờ bản đồ 238 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36 Đường Tân Hùng (A2) - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 83, tờ bản đồ 224 - Từ thửa 72, tờ bản đồ 224 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36 Đường Tân Hùng (A2) - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 34, tờ bản đồ 237 - Từ thửa 291, tờ bản đồ 238 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (từ thửa số 38, tờ bản đồ 250) - Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (đến thửa số 252, tờ bản đồ 251) |
Đất khoáng sản | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (từ thửa số 446, tờ bản đồ 51) - Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (từ thửa số 642, tờ bản đồ 51) |
Đất khoáng sản | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36 đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 249) - Đầu ngõ (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 264) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 40 đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 249) - Đầu ngõ (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 250) |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 46 đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 250) - Đến thửa số 14, tờ bản đồ số 264) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2 khối Xuân Trung - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa 107, tờ bản đồ 264 - Cuối ngõ (Đến thửa số 51, tờ bản đồ số 263) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 1 khối Xuân Trung - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa 424, tờ bản đồ 250) - Cuối ngõ (Đến thửa số 127, tờ bản đồ số 250) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 3 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa 64, tờ bản đồ 251) - đến thửa số 51, tờ bản đồ 263 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 3 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ từ thửa số 8, tờ bản đồ 263 - đến thửa số 17, tờ bản đồ 263 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ D1 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa 501, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (Đến thửa số 563, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ D2 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 525, tờ bản đồ số 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 545, tờ bản đồ 51) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ D3 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 672, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 687, tờ bản đồ 51) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách N7 Ngõ D1 khu Đại Huệ - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa 514 tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (Đến thửa số 524 tờ bản đồ 51) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách N8 Ngõ D1 khu Đại Huệ - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa 584 tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (Đến thửa số 564, tờ bản đồ 51) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 36 M khu đô thị Đại Huệ - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu đường (từ thửa số 625, tờ bản đồ 51) - Cuối đường (đến thửa số 655, tờ bản đồ 51) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 18m - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu đường (từ thửa số 603, tờ bản đồ 51) - cuối ngõ (đến thửa số 687, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Tiến, khối Xuân Nam (từ thửa số 35, tờ bản đồ 221) - Khối Xuân Tiến, khối Xuân Nam (đến thửa số 19, tờ bản đồ 250) |
Đất khoáng sản | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (từ thửa số 38, tờ bản đồ 250) - Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (đến thửa số 252, tờ bản đồ 251) |
Đất khoáng sản | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (từ thửa số 446, tờ bản đồ 51) - Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (từ thửa số 642, tờ bản đồ 51) |
Đất khoáng sản | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Ngô Quảng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Tiến (từ thửa số 21, tờ bản đồ 236) - Khối Xuân Tiến (đến thửa số 26, tờ bản đồ 237) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Tiến (từ thửa số 19, tờ bản đồ 250) - Khối Xuân Tiến (đến thửa số 21, tờ bản đồ 238) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 22 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ Thửa số 157 tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (thửa số 138 tờ bản đồ 237) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 20 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 142 tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (thửa số 135 tờ bản đồ 236) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 18 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 96 tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (thửa số 86 tờ bản đồ 237) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 95 đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 24 tờ bản đồ 238) - Cuối ngõ (thửa số 13 và thửa 41 tờ bản đồ 238) |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 103 đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 21 tờ bản đồ 238) - Cuối ngõ (thửa số 52 tờ bản đồ 238) |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách N2 ngõ D1 thuộc khu quy hoạch Đại Huệ - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 315, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 326, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách N3 ngõ D1 thuộc khu quy hoạch Đại Huệ - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 341, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 700, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách N4 ngõ D1 thuộc khu quy hoạch Đại Huệ - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 376, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 377, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách N5 ngõ D1 thuộc khu quy hoạch Đại Huệ - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 429, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 439, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ D1 đườngTôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 461, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 314, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ D2 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 472, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 384, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ D3 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 671, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 660, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 36 M - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu đường (từ thửa số 623, tờ bản đồ 51) - cuối ngõ (đến thửa số 474, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 24m (N1) - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu đường (từ thửa số 300, tờ bản đồ 51) - cuối ngõ (đến thửa số 381, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Khối Đông Thọ (từ thửa số 407, tờ bản đồ 277) - Khối Đông Thọ (đến thửa số 36, tờ bản đồ 279) |
Đất khoáng sản | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Khối Đông Lâm, Đông Thọ, Tân Nam (từ thửa 83, tờ bản đồ số 273) - Khối Đông Lâm, Đông Thọ, Tân Nam (đến thửa 47, tờ bản đồ số 283) |
Đất khoáng sản | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Khối Đông Lâm, khối Đông Thọ (từ thửa số 83, tờ bản đồ 273) - Khối Đông Lâm, khối Đông Thọ (đến thửa số 18, tờ bản đồ 274) |
Đất khoáng sản | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 48 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 21 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 105 tờ bản đồ 276) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 28 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 117 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 30 tờ bản đồ 279) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 20 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 5 tờ bản đồ 283) - Cuối ngõ (thửa số 31 tờ bản đồ 279) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 6 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 29 tờ bản đồ 283) - Cuối ngõ (thửa số 56 tờ bản đồ 283) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 32 tờ bản đồ 283) - Cuối ngõ (thửa số 30 tờ bản đồ 285) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 47 tờ bản đồ 283) - Cuối ngõ (thửa số 25 tờ bản đồ 285) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 70 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 411 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 408 tờ bản đồ 60) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 72 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 139 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 57 tờ bản đồ 277) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 74 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 50 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 60 tờ bản đồ 277) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 76 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 36 tờ bản đồ 279) - Cuối ngõ (thửa số 27 tờ bản đồ 279) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 94 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 19 tờ bản đồ 274) - Cuối ngõ (thửa số 64 tờ bản đồ 279) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 30m khu QH Đông Thọ - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 481 tờ bản đồ 58) chung cư Handico - Cuối ngõ (thửa số 802 tờ bản đồ 58) |
Đất khoáng sản | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1/126 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 493 tờ bản đồ 58) - Cuối ngõ (thửa số 482 tờ bản đồ 58) |
Đất khoáng sản | 12.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2/126 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 541 tờ bản đồ 58) - Cuối ngõ (thửa số 528 tờ bản đồ 58) |
Đất khoáng sản | 12.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 3/126 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 561 tờ bản đồ 58) - Cuối ngõ (thửa số 542 tờ bản đồ 58) |
Đất khoáng sản | 12.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4/126 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 740 tờ bản đồ 58) - Cuối ngõ (thửa số 730 tờ bản đồ 58) |
Đất khoáng sản | 12.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 5/126 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 759 tờ bản đồ 58) - Cuối ngõ (thửa số 748 tờ bản đồ 58) |
Đất khoáng sản | 12.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 6/126 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 779 tờ bản đồ 58) - Cuối ngõ (thửa số 768 tờ bản đồ 58) |
Đất khoáng sản | 12.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 7/126 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 802 tờ bản đồ 58) - Cuối ngõ (thửa số 813 tờ bản đồ 58) |
Đất khoáng sản | 12.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Đông Lâm (từ thửa 87, tờ bản đồ số 267) - Khối Đông Lâm (đến thửa 66, tờ bản đồ số 273) |
Đất khoáng sản | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Đông Lâm, Đông Thọ, Tân Nam (từ thửa 83, tờ bản đồ số 273) - Khối Đông Lâm, Đông Thọ, Tân Nam (đến thửa 47, tờ bản đồ số 283) |
Đất khoáng sản | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Đông Lâm, khối Đông Thọ (từ thửa số 83, tờ bản đồ 273) - Khối Đông Lâm, khối Đông Thọ (đến thửa số 18, tờ bản đồ 274) |
Đất khoáng sản | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 55 Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 81 tờ bản đồ 55) - Cuối ngõ (thửa số 182 tờ bản đồ 273) |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 73 Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 81 tờ bản đồ 272) - Cuối ngõ (thửa số 182 tờ bản đồ 273) |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 93 Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 113 tờ bản đồ 273) - Cuối ngõ (thửa số 159 tờ bản đồ 273) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 66 tờ bản đồ 273) - Cuối ngõ (thửa số 42 tờ bản đồ 273) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 5 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 99 tờ bản đồ 273) - Cuối ngõ (thửa số 45 tờ bản đồ 272) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ Chùa Nia - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 133 tờ bản đồ 273) - Cuối ngõ (thửa số 154 tờ bản đồ 273) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Khu Tân Vinh - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Tờ bản đồ 59 - |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (từ thửa số 68 và 96, tờ bản đồ 265) - Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (đến thửa số 180, tờ bản đồ 260) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Trung (từ thửa 180, tờ bản đồ số 260 - Khối Văn Trung (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 267) |
Đất khoáng sản | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Trung (từ thửa số 204, tờ bản đồ 260) - Khối Văn Trung (đến thửa số 27, tờ bản đồ 267) |
Đất khoáng sản | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Trung (từ thửa số 22, tờ bản đồ 267) - Khối Văn Trung (đến thửa số 105, tờ bản đồ 264) |
Đất khoáng sản | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Văn Đông - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Trung (từ thửa số 17, tờ bản đồ 261) - Khối Văn Trung (đến thửa số 37, tờ bản đồ 261) |
Đất khoáng sản | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Văn Đông - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Trung (từ thửa số 171, tờ bản đồ 261) - Khối Văn Trung (đến thửa số 69, tờ bản đồ 264) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Văn Đông - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Trung (từ thửa số 1, tờ bản đồ 268) - Khối Văn Trung (đến thửa số 100, tờ bản đồ 268) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Trung, khối Xuân Nam. Khối Xuân Trung (từ thửa 27, tờ bản đồ số 260) - Khối Văn Trung, khối Xuân Nam. Khối Xuân Trung (đến thửa 332, tờ bản đồ số 250) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 39 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 78 tờ bản đồ 260) - Cuối ngõ (thửa số 157 tờ bản đồ 260) |
Đất khoáng sản | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 35 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 154 tờ bản đồ 260) - Cuối ngõ (thửa số 104 tờ bản đồ 260) |
Đất khoáng sản | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 33 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 159 tờ bản đồ 261) - Cuối ngõ (thửa số 116 tờ bản đồ 260) |
Đất khoáng sản | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 32 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 160 tờ bản đồ 261) - Cuối ngõ (thửa số 96 tờ bản đồ 261) |
Đất khoáng sản | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 31 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 64 tờ bản đồ 261) - Cuối ngõ (thửa số 11 tờ bản đồ 266) |
Đất khoáng sản | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 20 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 121 tờ bản đồ 261) - Cuối ngõ (thửa số 131 tờ bản đồ 261) |
Đất khoáng sản | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 10 tờ bản đồ 267) - Cuối ngõ (thửa số 77 tờ bản đồ 267) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 9 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 65 tờ bản đồ 267) - Cuối ngõ (thửa số 100 tờ bản đồ 268) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 66 tờ bản đồ 267) - Cuối ngõ (thửa số 124 tờ bản đồ 267) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 408 tờ bản đồ 260) - Cuối ngõ (thửa số 92 tờ bản đồ 260) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 8 đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 410 tờ bản đồ 42) - Cuối ngõ (thửa số 187 tờ bản đồ 260) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 6 đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 191 tờ bản đồ 267) - Cuối ngõ (thửa số 14 tờ bản đồ 267) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 31 tờ bản đồ 267) - Cuối ngõ (thửa số 114 tờ bản đồ 267) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1 đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 183 tờ bản đồ 267) - Cuối ngõ (thửa số 163 tờ bản đồ 267) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 5A đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 86 tờ bản đồ 261) - Cuối ngõ (thửa số 87 tờ bản đồ 261) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2A đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 187 tờ bản đồ 264) - Cuối ngõ (thửa số 90 tờ bản đồ 264) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Khu QH Văn Trung - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Tờ bản đồ 261 - |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (từ thửa số 68, tờ bản đồ 265) - Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (đến thửa số 180, tờ bản đồ 260) |
Đất khoáng sản | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Tiến (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 247) - Khối Văn Tiến (đến thửa số 114, tờ bản đồ số 221) |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Bắc (từ thửa số 99, tờ bản đồ 221) - Khối Xuân Bắc (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 222) |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Tiến (từ thửa 70, tờ bản đồ 234) - Khối Văn Tiến (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 260) |
Đất khoáng sản | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Ngô Quyền - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Tiến (từ thửa số 90, tờ bản đồ 234) - Khối Văn Tiến (đến thửa số 73, tờ bản đồ 260) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 84 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 97, tờ bản đồ 234) - Cuối ngõ (đến thửa số 84 tờ bản đồ 234) |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 78 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 15, tờ bản đồ 247) - Cuối ngõ (đến thửa số 192 và thửa 196 tờ bản đồ 235) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 62 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 55, tờ bản đồ 248) - Cuối ngõ (đến thửa số 13 tờ bản đồ 248) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 60 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 258, tờ bản đồ 248) - Cuối ngõ (đến thửa số 72 tờ bản đồ 248) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 46 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 2, tờ bản đồ 248) - Cuối ngõ (đến thửa số 86 tờ bản đồ 248) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 38 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 21, tờ bản đồ 260) - Cuối ngõ (đến thửa số 90 tờ bản đồ 248) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 95 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 32, tờ bản đồ 247) - Cuối ngõ (đến thửa số 69 tờ bản đồ 247) |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 73 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 108, tờ bản đồ 248) - Cuối ngõ (đến thửa số 396 tờ bản đồ 260) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 64 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 55, tờ bản đồ 248) - Cuối ngõ (đến thửa số 13 tờ bản đồ 248) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm 1 Ngõ 62 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa số 28, tờ bản đồ 248 - Đến thửa 161, tờ bản đồ 235 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 37 đường Phùng Khắc Khoan - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 153 và thửa 144; tờ bản đồ 235 - Đến thửa 145, tờ bản đồ 235 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 49 đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 144; tờ bản đồ 260 - Đến thửa 100, tờ bản đồ 248 |
Đất khoáng sản | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 63 Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 108; tờ bản đồ 248 - Đến thửa 396, tờ bản đồ 260 |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 61 Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 411; tờ bản đồ 260 - Đến thửa 401, tờ bản đồ 260 |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 35 đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 131; tờ bản đồ 260 - Đến thửa 173, tờ bản đồ 260 |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Hưng Dũng cũ - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Phường Trường Vinh - |
Đất trồng cây hàng năm | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Phường Trường Vinh - |
Đất trồng cây lâu năm | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Phường Trường Vinh Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Phường Trường Vinh - |
Đất nông nghiệp khác | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Phường Trường Vinh - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Phượng - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất khoáng sản | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Cầu Tân phượng (thửa 04, tờ bản đồ 185) - Đường QH Khu Đô thị Heritec (thửa 32, tờ bản đồ 185) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Dân cư Ngõ cụt (thửa 14, tờ 185) - Đường QH Khu Đô thị Heritec (thửa 111, tờ bản đồ 193) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Khu đô thị Heritec (thửa 133, tờ bản đồ 191) - Đường dân cư giáp xã Hưng Lợi (thửa 192, tờ 191) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Đường Dân cư (thửa 41, tờ 193) - Dân cư ngõ cụt (thửa 50, tờ bản đồ 193) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 02, tờ bản đồ 198) - Sông Rào màng (thửa 52, tờ bản đồ 197) |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ Dân cư Ngõ cụt (thửa 19, tờ 169) - Đường Hồ Hữu Nhân (Thửa 34, tờ bản dồ 169) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 33, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 70, tờ bản đồ 169) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 51, tờ bản đồ 169) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư (ngõ 75, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 35, tờ bản đồ 175) - Khu dân cư dự án Him Lam - Trống Đồng (thửa 24, tờ bản đồ 175) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư (ngõ 123, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 124, tờ bản đồ 175) - Sông Vinh (Cửa Tiền, thửa 402, 447, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 1A (quy hoạch 13m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường 2B (thửa 1001, tờ bản đồ 66) - Đường 2C (thửa 1010, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 1B (quy hoạch 13m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường 2F (Thửa 619, tờ bản đồ số 66) - Đường 2H (thửa 648, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 1C (Quy hoạch 15m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường số 2 (tư thửa 224, tờ bản đồ 65) - Đường 2H (thửa 702, tờ bản đồ 66) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Trường Vinh
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Bến Thủy, Phường Hưng Dũng, Phường Hưng Phúc, Phường Trung Đô, Phường Trường Thi, Phường Vinh Tân, Xã Hưng Hòa (tổng 7 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Trường Vinh theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Trường Vinh có diện tích tự nhiên 34,22 km² với quy mô dân số 141.477 người, mật độ dân cư đạt 4.134,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Trường Vinh được đặt tại UBND phường Trường Thi, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Trường Vinh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Trường Vinh là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
