Bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ mới nhất theo Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ năm 2026.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ
Bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. Mức giá đất tại phường Vĩnh Phúc được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Vĩnh Phúc theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ
– Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ năm 2026
3. Tra cứu bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ mới nhất
Bảng giá đất phường Vĩnh Phúc năm 2026
Khu vực: phường Vĩnh Phúc.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 45.000 đến 58.100.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Vĩnh Phúc |
An Sơn Nguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa - Trần Nhật Duật |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
An Sơn Trần Nhật Duật - Nhà văn hóa tổ dân phố An Sơn |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Bình Sơn Nguyễn Viết Xuân - Trần Khánh Dư |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 4.600.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đầm Vạc Nguyễn An Ninh - Lê Hữu Trác |
Đất ở đô thị | 9.700.000 | 3.900.000 | 3.700.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đầm Vạc Giao đường Lê Hữu Trác - Giao ngõ 22 Đầm Vạc |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đầm Vạc Giao ngõ 22 Đầm Vạc - Trần Khánh Dư |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 4.300.000 | 3.800.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đào Duy Anh Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 2.600.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đỗ Khắc Chung (KDC Đồng Mỏn) Trần Quốc Tuấn - Khu dân cư Giếng Ga |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hai Bà Trưng Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) - Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 11.600.000 | 10.200.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hai Bà Trưng Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 11.600.000 | 10.200.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Kim Ngọc Ngã ba Dốc Láp - Hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 11.600.000 | 10.200.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Kim Ngọc kéo dài Hồ Xuân Hương - Chân cầu Đầm Vạc |
Đất ở đô thị | 21.800.000 | 8.700.000 | 7.600.000 | 6.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hải Lựu Đường Nguyễn Chí Thanh - Công ty xăng dầu Petrolimex |
Đất ở đô thị | 11.600.000 | 4.600.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Hữu Trác Đầm Vạc - Kim Ngọc kéo dài |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Bôn Tô Hiệu - Nguyễn An Ninh |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Hải Đào Duy Anh - Lý Thái Tổ |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 2.600.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Thái Tổ Giáp phường Vĩnh Yên - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Thái Tổ Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Kim Ngọc |
Đất ở đô thị | 30.100.000 | 12.000.000 | 10.500.000 | 8.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Thái Tổ Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Mê Linh, Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 11.600.000 | 10.200.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Thái Tổ Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân - Sở xây dựng |
Đất ở đô thị | 29.900.000 | 12.000.000 | 10.500.000 | 8.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Tự Trọng Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Kim Ngọc (ngã 3 Dốc Láp) - Lê Duẩn |
Đất ở đô thị | 46.200.000 | 18.500.000 | 16.200.000 | 9.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 38.500.000 | 15.400.000 | 13.500.000 | 8.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Tôn Đức Thắng - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 34.200.000 | 13.700.000 | 12.000.000 | 8.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Hai Bà Trưng - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 31.900.000 | 12.800.000 | 11.200.000 | 8.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Nguyễn Tất Thành - Đặng Trần Côn |
Đất ở đô thị | 26.000.000 | 10.400.000 | 9.100.000 | 7.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Quyền Bưu điện tỉnh - Giao phố Chiền |
Đất ở đô thị | 44.000.000 | 17.600.000 | 15.200.000 | 8.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Quyền Giao phố Chiền - Giao đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 52.400.000 | 21.000.000 | 18.300.000 | 10.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Quyền Giao đường Nguyễn Thái Học - Giao đường Nguyễn Viết Xuân |
Đất ở đô thị | 58.100.000 | 23.200.000 | 17.400.000 | 11.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Quyền Giao đường Nguyễn Viết Xuân - Ga Vĩnh Yên |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 14.500.000 | 8.700.000 | 6.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn An Ninh - |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Bảo Nguyễn Chí Thanh - Đồi 411 |
Đất ở đô thị | 11.800.000 | 4.700.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Biểu Đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Chí Thanh, Đồi 411 |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 4.500.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Chí Thanh Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Trãi Giao đường Lý Thái Tổ - Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công) |
Đất ở đô thị | 36.300.000 | 14.500.000 | 12.700.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Trãi Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công) - Giao đường Mê Linh |
Đất ở đô thị | 45.200.000 | 18.100.000 | 15.800.000 | 9.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Huyên Trần Khánh Dư - Nguyễn Viết Xuân |
Đất ở đô thị | 11.500.000 | 4.700.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Viết Xuân Kim Ngọc - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 45.200.000 | 18.100.000 | 15.800.000 | 9.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Viết Xuân Ngô Quyền - Qua cầu vượt giao đường Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 28.600.000 | 11.400.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Thị Toại Giáp hồ Láp - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tô Hiệu Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Khánh Dư Đình Gẩu - Nhà văn hóa An Sơn |
Đất ở đô thị | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Nhật Duật Trần Khánh Dư - Đầm Vạc |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Tuấn Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 11.600.000 | 10.200.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Tuấn Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Đỗ Khắc Chung |
Đất ở đô thị | 22.600.000 | 9.000.000 | 7.900.000 | 7.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Tuấn Giao đường Đỗ Khắc Chung - Giao đường Đầm Vạc |
Đất ở đô thị | 26.400.000 | 10.600.000 | 7.900.000 | 5.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trường Chinh Lý Thái Tổ - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 21.800.000 | 8.700.000 | 7.600.000 | 6.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ ngõ 8 Ngô Quyền qua Giếng Gẩu đến trạm y tế phường Đống Đa cũ - |
Đất ở đô thị | 16.500.000 | 8.700.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ đường Đầm Vạc đến cầu Đầm Vậy - |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư cơ khí (mặt cắt đường 13,5m) - |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư đoàn chèo (mặt cắt đường <13,5m) - |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn từ KĐT sinh thái Bắc Đầm Vạc đến nhà ông Đặng Văn Vệ xóm Đảo - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất xen ghép đấu giá tại TDP Gẩu (giáp Hồ Vậy). - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất đấu giá trụ sở tổ Nông nghiệp cũ. - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất đấu giá Khu đất nhà văn hoá Gẩu cũ - |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất đấu giá Khu xen ghép đất ở TDP Sơn Cao - |
Đất ở đô thị | 16.500.000 | 6.600.000 | 5.000.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phố Chiền Kim Ngọc - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 29.900.000 | 12.000.000 | 10.500.000 | 8.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đội Cấn Giao đường Trần Quốc Tuấn - Giao đường Nguyễn Viết Xuân |
Đất ở đô thị | 22.400.000 | 9.000.000 | 7.800.000 | 6.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hồ Xuân Hương - |
Đất ở đô thị | 24.700.000 | 9.900.000 | 8.600.000 | 7.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hùng Vương Đài phun nước thành phố Vĩnh Yên - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 11.600.000 | 10.200.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Xoay Ngô Quyền - Phố Chiền |
Đất ở đô thị | 43.600.000 | 17.400.000 | 15.300.000 | 8.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Xoay Phố Chiền - Nguyễn Viết Xuân |
Đất ở đô thị | 52.000.000 | 20.800.000 | 18.200.000 | 10.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Bôn Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Tô Hiệu |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 11.600.000 | 10.200.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Bôn Giao đường Tô Hiệu - Giao đường Nguyễn An Ninh |
Đất ở đô thị | 21.800.000 | 8.700.000 | 7.600.000 | 6.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Tự Trọng Giao đường Lý Bôn - Giao đường Trần Quốc Toản |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Tự Trọng Giao đường Trần Quốc Toản - Giao đường Đầm Vạc |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thái Học Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay |
Đất ở đô thị | 33.700.000 | 13.500.000 | 11.800.000 | 8.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thái Học Giao đường Lê Xoay - Nguyễn Viết Xuân |
Đất ở đô thị | 29.900.000 | 12.000.000 | 10.500.000 | 8.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Trỗi Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Bình Trọng Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay |
Đất ở đô thị | 22.500.000 | 9.000.000 | 7.900.000 | 6.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Toản Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 27.100.000 | 10.800.000 | 9.500.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Toản Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lý Tự Trọng |
Đất ở đô thị | 23.100.000 | 9.200.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Võ Thị Sáu Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc |
Đất ở đô thị | 16.600.000 | 6.600.000 | 5.800.000 | 5.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ấp Hạ Thiên Thị - Chu Văn Khâm |
Đất ở đô thị | 15.300.000 | 6.100.000 | 5.400.000 | 4.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Chu Văn Khâm Phan Chu Trinh - Hồ Tùng Mậu |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đặng Trần Côn - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đào Sư Tích Đỗ Hy Thiều - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 4.500.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đào Sùng Nhạc Tôn Đức Thắng - Lương Văn Can |
Đất ở đô thị | 17.800.000 | 7.100.000 | 6.200.000 | 5.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Điển Triệt Mê Linh - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 13.900.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đình Ấm Từ nút giao đường Mê Linh và đường Nguyễn Tất Thành - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở đô thị | 23.100.000 | 9.200.000 | 8.100.000 | 6.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đinh Tiên Hoàng Tiếp giáp đường gom BigC (siêu thị Go) - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở đô thị | 24.200.000 | 13.200.000 | 9.400.000 | 6.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đỗ Hy Thiều Đào Sư Tích - Lê Thúc Chẩn |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 4.500.000 | 3.400.000 | 2.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Dương Đôn Cương Đào Sùng Nhạc - Khuất Thị Vĩnh |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 5.800.000 | 5.000.000 | 4.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Dương Đức Giản Điển Triệt - Đường Mê Linh |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường gom BigC (siêu thị Go) Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 6.300.000 | 5.500.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường gom chân cầu vượt Khai Quang Nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang - Nút giao đường Đặng Trần Côn |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | 3.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường QL2 Giao phố Đặng Trần Côn - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 6.300.000 | 5.500.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Dương Tông Hà Nhậm Đại - Hết Đài truyền hình VTC |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hạ Cảnh Đức Hà Sĩ Vọng - Phùng Dong Oánh |
Đất ở đô thị | 13.900.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hà Nhậm Đại Đình Ấm - Khu dân cư TDP Mậu Lâm |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.400.000 | 3.400.000 | 2.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hà Sĩ Vọng - khu đất dịch vụ Thanh Giã - phường Khai Quang Lưu Túc - Phùng Dong Oánh |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 5.800.000 | 5.000.000 | 4.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hàm Nghi Giao đường Triệu Thái - Giao đường Phùng Hưng |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hồ Tùng Mậu Nguyễn Thượng Hiền - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 4.500.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khuất Thị Vĩnh Trần Thị Sinh - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 11.800.000 | 4.700.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lạc Long Quân Nút giao đường Hai Bà Trưng và Mê Linh - Phùng Hưng |
Đất ở đô thị | 24.900.000 | 10.000.000 | 8.700.000 | 7.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Chân Mê Linh - Ngô Gia Tự |
Đất ở đô thị | 22.600.000 | 9.000.000 | 7.900.000 | 6.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Chân Ngô Gia Tự - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 18.100.000 | 7.200.000 | 5.900.000 | 5.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Dĩnh Giao đường Lê Thúc Chẩn - Đào Sư Tích |
Đất ở đô thị | 11.600.000 | 4.600.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Thúc Chẩn Đinh Tiên Hoàng - Đào Sư Tích |
Đất ở đô thị | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lương Thế Vinh Nguyễn Tất Thành - Nhà máy gạch Hoàn Mỹ |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 4.200.000 | 3.700.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lương Văn Can Ngô Gia Tự - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 6.300.000 | 5.500.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lưu Túc Mê Linh - Ngô Gia Tự |
Đất ở đô thị | 15.400.000 | 6.200.000 | 5.400.000 | 4.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lưu Túc Ngô Gia Tự - Phùng Dong Oánh |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Nam Đế Nút giao đường Hai Bà Trưng - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở đô thị | 23.100.000 | 9.200.000 | 8.100.000 | 6.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Gia Tự Nguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 6.300.000 | 5.500.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Gia Tự Phạm Hồng Thái - Tiếp giáp địa phận phường Khai Quang cũ |
Đất ở đô thị | 23.000.000 | 9.200.000 | 8.100.000 | 6.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Gia Tự Tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo cũ - Lạc Long Quân |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 9.400.000 | 8.200.000 | 7.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Gia Tự Đường Lạc Long Quân - Đường Mê Linh |
Đất ở đô thị | 18.100.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Sĩ Liên Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Danh Triêm Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 4.500.000 | 3.400.000 | 2.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Du Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Lạc Long Quân |
Đất ở đô thị | 23.900.000 | 9.600.000 | 8.400.000 | 7.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Duy Tường Mê Linh - Lý Nam Đế |
Đất ở đô thị | 16.200.000 | 6.500.000 | 5.700.000 | 4.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Huy Tưởng Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 4.500.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tất Thành Từ đầu giao với phường Vĩnh Yên - Giao đường Trần Phú |
Đất ở đô thị | 24.200.000 | 9.700.000 | 7.900.000 | 6.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tất Thành Giao đường Trần Phú - Giao đường Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 33.400.000 | 13.400.000 | 11.700.000 | 8.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tất Thành Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh |
Đất ở đô thị | 31.600.000 | 12.600.000 | 11.100.000 | 8.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thượng Hiền Nguyễn Tất Thành - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 11.800.000 | 4.700.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tông Lỗi Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Cừ Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 4.200.000 | 3.700.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Núi Đinh Nguyễn Du - Ngô Gia Tự |
Đất ở đô thị | 22.600.000 | 9.000.000 | 7.900.000 | 6.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Công Bình Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Ngọc Thạch Nguyễn Du - Ngô Gia Tự |
Đất ở đô thị | 20.900.000 | 8.400.000 | 7.300.000 | 6.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phan Chu Trinh Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 23.900.000 | 9.600.000 | 8.400.000 | 7.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phan Đình Giót Giao đường Ngô Gia Tự - Giao đường Nguyễn Thượng Hiền |
Đất ở đô thị | 16.600.000 | 6.600.000 | 5.800.000 | 5.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Dong Oánh Lê Chân - Ngô Gia Tự |
Đất ở đô thị | 13.900.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Hưng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Sáng Sơn Điển Triệt - Mê Linh |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Thạch Bàn Phan Đình Giót - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 5.800.000 | 5.000.000 | 4.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Thiên Thị Trần Cừ - Hồ Tùng Mậu |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tôn Đức Thắng Giao đường Hai Bà Trưng - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 27.300.000 | 10.900.000 | 9.600.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tôn Đức Thắng Nguyễn Tất Thành - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc |
Đất ở đô thị | 18.200.000 | 7.300.000 | 6.400.000 | 5.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Cừ Đào Sùng Nhạc - Chu Văn Khâm |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 4.500.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Thị Sinh Thạch Bàn - Nguyễn Thượng Hiền |
Đất ở đô thị | 16.300.000 | 6.500.000 | 5.700.000 | 4.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Triệu Thái Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Văn Cao Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 14.500.000 | 5.800.000 | 5.100.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Xuân Trạch Nguyễn Du - Ngô Gia Tự |
Đất ở đô thị | 20.300.000 | 8.100.000 | 7.100.000 | 6.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối Hà Nhậm Đại với với Đào Sư Tích qua bến xe Vĩnh Yên Hà Nhậm Đại - Đào Sư Tích |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 3.800.000 | 3.400.000 | 2.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường gom từ đường Lý Nam Đế đến đường song song đường sắt Hà Nội - Lào Cai - |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên Thuộc địa phận phường Định Trung cũ - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Vành Đai 2 Địa phận phường Liên Bảo cũ - |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên Thuộc địa phận phường Khai Quang cũ - |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 4.200.000 | 3.700.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Mậu Lâm Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm Đường 10,5m - |
Đất ở đô thị | 9.900.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm Đường 8m - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 1.800.000 | 1.300.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Thanh Giã Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Hán Lữ (Dốc Lò) Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Trại Giao Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.100.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Mậu Thông Đường <13,5m - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất ở cán bộ công nhân viên kho KT887 và nhân dân phường Khai Quang Đường <13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh Đường >=13,5m - |
Đất ở đô thị | 12.300.000 | 4.900.000 | 3.700.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh Đường < 13,5m - |
Đất ở đô thị | 11.900.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo Đường < 13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ Hán Lữ Đường >=16,5m - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 2.900.000 | 2.200.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ Hán Lữ Đường >=13,5m - |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư Tái định cư giải phóng đường vành đai khu vực phường Khai Quang cũ Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 11.900.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (giáp Biệt thự Nhà vườn) Đường <13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá quyền sử dụng đất Thanh Giã (Khu 2 sau trường tiểu học Khai Quang) Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ Đường >= 19,5m - |
Đất ở đô thị | 13.200.000 | 5.300.000 | 4.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ Đường >=16,5m - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ Đường >=13,5m - |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất khu Trại Giao Đường <13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.100.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu chung cư Bảo Quân (Tôn Đức Thắng kéo dài) - |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 13.900.000 | 11.100.000 | 8.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường trục chính Minh Quyết (nối từ Lương Thế Vinh đến Tôn Đức Thắng) - |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường trục chính Hán Lữ (nối từ Lương Thế Vinh đến Nhà Văn hóa Hán Lữ) - |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường trục chính Trại Giao (Đoạn ngã 4 gốc đa đến giao đường Vành đai 2) - |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ Đường Tôn Đức Thắng đến khu đất dịch vụ Thanh Giã - |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Bà Triệu Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 39.100.000 | 15.600.000 | 13.700.000 | 8.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Bùi Xương Trạch Nguyễn Tư Phúc - Nguyễn Tri Phương |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Chu Văn An Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 33.900.000 | 13.600.000 | 11.900.000 | 8.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đặng Dung - |
Đất ở đô thị | 17.800.000 | 7.100.000 | 6.200.000 | 5.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đào Cử Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoàn Thị Điểm Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đồng Đậu Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ |
Đất ở đô thị | 13.900.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đồng Tum - |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Dương Tĩnh Trần Phú - Hà Văn Chúc |
Đất ở đô thị | 22.400.000 | 9.000.000 | 7.800.000 | 6.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hà Văn Chúc Nguyễn Trinh - Tuệ Tĩnh |
Đất ở đô thị | 18.600.000 | 7.400.000 | 6.500.000 | 5.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hoàng Bồi Lê Quảng Ba - Phạm Hồng Thái |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hoàng Minh Giám Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh |
Đất ở đô thị | 17.800.000 | 7.100.000 | 6.200.000 | 5.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Kiền Sơn Trần Duy Hưng - Tô Vĩnh Diện |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Kim Đồng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 18.100.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lạc Trung Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Đĩnh Chi Đặng Dung - Kiền Sơn |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 6.300.000 | 5.500.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Duẩn Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 33.700.000 | 13.500.000 | 11.800.000 | 8.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Ngọc Chinh Nguyễn Tất Thành - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 7.700.000 | 5.500.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Quý Đôn Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ - giáp Đình Hổ |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Thanh Lê Quý Đôn - Mê Linh |
Đất ở đô thị | 22.600.000 | 9.000.000 | 7.900.000 | 6.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Thanh Nghị Thuộc địa phận phường Liên Bảo - |
Đất ở đô thị | 18.100.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Quảng Ba Khu dân cư Z197 - Phạm Hồng Thái |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 4.200.000 | 3.700.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lỗ Đinh Sơn Đặng Dung - Quan Tử |
Đất ở đô thị | 13.900.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Đức Kế Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngọc Thanh Nguyễn Công Trứ - Lê Quý Đôn |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 6.300.000 | 5.500.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Công Trứ Nguyễn Tất Thành - Lê Duẩn |
Đất ở đô thị | 22.600.000 | 9.000.000 | 7.900.000 | 6.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Đức Định Trần Duy Hưng - Kiền Sơn |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Danh Thường Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Hoành Xước - |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Khắc Cần Nguyễn Hoành Xước - Đào Cử |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Khắc Hiếu Đào Cử - Phạm Du |
Đất ở đô thị | 15.100.000 | 6.000.000 | 5.300.000 | 4.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Quý Tân Nguyễn Trinh - Nguyễn Công Trứ |
Đất ở đô thị | 13.300.000 | 5.300.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thị Giang Lạc Trung - Trần Quang Sơn |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tích Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thiệu Tri Lê Thanh - Nguyễn Công Trứ |
Đất ở đô thị | 18.200.000 | 7.300.000 | 6.400.000 | 5.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tri Phương Đoàn Thị Điểm - Đào Sùng Nhạc |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Trinh Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ |
Đất ở đô thị | 13.500.000 | 5.400.000 | 4.700.000 | 4.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tư Phúc Phùng Quang Phong - Ngô Gia Tự - giáp KDC Trại Thủy |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tuân - |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Chất Trường TH Liên Minh - Nguyễn Công Trứ |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Linh Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 29.900.000 | 12.000.000 | 10.500.000 | 8.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Du Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Hồng Thái Ngô Gia Tự - Ngô Gia Tự |
Đất ở đô thị | 11.600.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Văn Trác Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phan Bội Châu Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 18.200.000 | 7.300.000 | 6.400.000 | 5.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Bá Kỳ Nguyễn Văn Linh - Mê Linh |
Đất ở đô thị | 18.200.000 | 7.300.000 | 6.400.000 | 5.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Quang Phong Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Quan Tử Đặng Dung - Lê Đĩnh Chi |
Đất ở đô thị | 13.900.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tô Vĩnh Diện Trần Duy Hưng - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 6.300.000 | 5.500.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tôn Thất Tùng - |
Đất ở đô thị | 20.200.000 | 8.100.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Duy Hưng Lê Đĩnh Chi - Lê Thanh Nghị |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Nguyên Hãn Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Phú Ngã ba Dốc Láp - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 11.600.000 | 10.200.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Phú Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà |
Đất ở đô thị | 27.200.000 | 10.900.000 | 8.200.000 | 6.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Phú Giao đường Chùa Hà - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quang Sơn Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 6.200.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Triệu Tuyên Phù Đào Cử - Phạm Du |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tuệ Tĩnh Bà Triệu - Hà Văn Chúc |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Vũ Duy Cương Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Xuân Thủy Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ |
Đất ở đô thị | 13.900.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Yết Kiêu Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trục chính làng Bầu Lê Thanh Nghị - Khu nhà ở Diệp Linh |
Đất ở đô thị | 11.600.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường ven hồ Tôn Đức Thắng - Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 18.200.000 | 7.300.000 | 6.400.000 | 5.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối đường Nguyễn Tất Thành với trục chính làng Bầu (ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành) Nguyễn Tất Thành - Trục chính làng Bầu |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất ở thuộc khu nhà ở xã hội - Công ty Phúc Sơn - |
Đất ở đô thị | 22.400.000 | 9.000.000 | 7.800.000 | 6.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở khu Z195 - |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất tại khu hạ tầng khu dân cư tự xây Bảo Sơn - |
Đất ở đô thị | 18.200.000 | 7.300.000 | 6.400.000 | 5.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Bùi Quang Vận Nguyễn Văn Linh - Mê Linh |
Đất ở đô thị | 18.200.000 | 7.300.000 | 6.400.000 | 5.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn từ đường Lê Đĩnh Chi đến ven Làng Bầu (đoạn giáp Trường Mầm non Achi Home) - |
Đất ở đô thị | 13.900.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn đường nối từ đường Mê Linh đến đường Trần Phú (đoạn qua vườn hoa Dốc Láp) - |
Đất ở đô thị | 33.000.000 | 13.200.000 | 9.900.000 | 6.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn đường từ đường Lê Thanh Nghị đến đường Đặng Dung (đường ven Làng Bầu) - |
Đất ở đô thị | 12.100.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường quy hoạch thuộc Khu đất cây xanh, đất ở tái định cư và đấu giá QSD đất khu hành chính 15, phường Liên Bảo cũ - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên Bảo VT1 (tiếp giáp ngõ 11 - đường Nguyễn Văn Linh) - |
Đất ở đô thị | 16.500.000 | 6.600.000 | 5.000.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên Bảo VT2 (đường Quy hoạch của khu đất) - |
Đất ở đô thị | 9.900.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất thuộc công ty TNHH Đầu tư TM Vĩnh Phúc (đường 13.5m) - |
Đất ở đô thị | 15.600.000 | 6.200.000 | 5.500.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Chùa Hà Giao đường Nguyễn Tất Thành - Cây xăng Sông Thao |
Đất ở đô thị | 27.900.000 | 11.200.000 | 8.400.000 | 5.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Chùa Hà Cây xăng Sông Thao - Đường Trần Phú |
Đất ở đô thị | 14.900.000 | 7.300.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hoàng Công Phái Chùa Hà - Cổng Lữ đoàn 204 |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hoàng Diệu - |
Đất ở đô thị | 13.900.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Đức Toản - |
Đất ở đô thị | 13.900.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mai Hắc Đế Ngã 3 trạm biến thế (cạnh UBND phường Định Trung) - Giáp xóm Chám (đất mặt tiền) |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mai Hắc Đế Đoạn qua xóm Chám - Giáp địa giới xã Thanh Vân |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 2.900.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Duy Thì Giao đường Chùa Hà - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở đô thị | 10.700.000 | 4.300.000 | 3.700.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Viết Tú Chùa Hà - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở đô thị | 12.200.000 | 4.900.000 | 4.300.000 | 3.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối Nguyễn Duy Thì và Mai Hắc Đế đi qua khu dân cư tự xây xóm Chám - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường từ Phạm Văn Đồng đến hết nhà Văn hóa Dẫu Giao đường Phạm Văn Đồng - Hết đất nhà văn hoá Dẫu |
Đất ở đô thị | 11.800.000 | 4.700.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Song song với đường sắt thuộc địa phận phường Định Trung Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Danh Thường - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ, đất tái định cư, đấu giá đất phường Định Trung cũ - |
Đất ở đô thị | 14.500.000 | 5.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở thuộc khu dân cư đồi Chiêu Đãi - |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.200.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở thuộc Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh - |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.200.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở thuộc khu dân cư Đồng Nưa - |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.200.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ đầu khu đô thị Park hill Thành Công Giao đường Trần Phú - Giáp địa phận xã Hội Thịnh |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm chám) đến giao đường Nguyễn Duy Thì - |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ Mai Hắc Đế (Đền Đậu) đến giao đường Nguyễn Duy Thì - |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ vườn ươm cây xanh - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 2.600.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư tự xây Xóm Chám - |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.200.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn đường từ nhà văn hoa Dẫu đến đường song song đường sắt (qua nhà văn hóa Đậu) - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường trục chính thôn Gò (cũ) từ đường Lý Thái Tổ đến hết nhà ông Tiếp - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
KDC quy hoạch tái định cư xóm Nọi - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ đấu giá Gẩy - |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm Chám tới hết đất nhà bà Lê Thị Bình) - |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư đường song song đường sắt - |
Đất ở đô thị | 12.100.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ Nguyễn Tất Thành tới đường vành đai 2 thuộc địa phận Định Trung cũ - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư QH Đồng Mái - |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư QH bệnh Viện Y Học cổ truyền - |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
An Sơn Nguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa - Trần Nhật Duật |
Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
An Sơn Trần Nhật Duật - Nhà văn hóa tổ dân phố An Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Bình Sơn Nguyễn Viết Xuân - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 3.100.000 | 2.700.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đầm Vạc Nguyễn An Ninh - Lê Hữu Trác |
Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 3.800.000 | 3.400.000 | 3.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đầm Vạc Giao đường Lê Hữu Trác - Giao ngõ 22 Đầm Vạc |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đầm Vạc Giao ngõ 22 Đầm Vạc - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đào Duy Anh Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đỗ Khắc Chung (KDC Đồng Mỏn) Trần Quốc Tuấn - Khu dân cư Giếng Ga |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hai Bà Trưng Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) - Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 17.400.000 | 7.800.000 | 7.000.000 | 6.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hai Bà Trưng Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh |
Đất TM-DV đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Kim Ngọc Ngã ba Dốc Láp - Hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc |
Đất TM-DV đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Kim Ngọc kéo dài Hồ Xuân Hương - Chân cầu Đầm Vạc |
Đất TM-DV đô thị | 14.100.000 | 6.300.000 | 5.600.000 | 4.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hải Lựu Đường Nguyễn Chí Thanh - Công ty xăng dầu Petrolimex |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Hữu Trác Đầm Vạc - Kim Ngọc kéo dài |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Bôn Tô Hiệu - Nguyễn An Ninh |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Hải Đào Duy Anh - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Thái Tổ Giáp phường Vĩnh Yên - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 17.400.000 | 8.700.000 | 5.200.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Thái Tổ Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Kim Ngọc |
Đất TM-DV đô thị | 18.100.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Thái Tổ Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Mê Linh, Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 17.400.000 | 7.800.000 | 7.000.000 | 6.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Thái Tổ Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân - Sở xây dựng |
Đất TM-DV đô thị | 17.900.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Tự Trọng Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.700.000 | 4.200.000 | 3.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Kim Ngọc (ngã 3 Dốc Láp) - Lê Duẩn |
Đất TM-DV đô thị | 27.700.000 | 11.100.000 | 9.700.000 | 8.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 23.100.000 | 9.200.000 | 8.100.000 | 6.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Tôn Đức Thắng - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 20.500.000 | 8.200.000 | 7.200.000 | 6.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Hai Bà Trưng - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 19.100.000 | 7.600.000 | 6.700.000 | 5.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Nguyễn Tất Thành - Đặng Trần Côn |
Đất TM-DV đô thị | 15.600.000 | 6.200.000 | 5.500.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Quyền Bưu điện tỉnh - Giao phố Chiền |
Đất TM-DV đô thị | 26.400.000 | 10.600.000 | 9.100.000 | 7.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Quyền Giao phố Chiền - Giao đường Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 31.400.000 | 12.600.000 | 11.000.000 | 9.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Quyền Giao đường Nguyễn Thái Học - Giao đường Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 34.900.000 | 15.700.000 | 14.000.000 | 10.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Quyền Giao đường Nguyễn Viết Xuân - Ga Vĩnh Yên |
Đất TM-DV đô thị | 17.400.000 | 7.800.000 | 7.000.000 | 6.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn An Ninh - |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Bảo Nguyễn Chí Thanh - Đồi 411 |
Đất TM-DV đô thị | 7.100.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Biểu Đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Chí Thanh, Đồi 411 |
Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 3.100.000 | 2.700.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Chí Thanh Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.700.000 | 4.200.000 | 3.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Trãi Giao đường Lý Thái Tổ - Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công) |
Đất TM-DV đô thị | 21.800.000 | 9.800.000 | 8.700.000 | 7.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Trãi Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công) - Giao đường Mê Linh |
Đất TM-DV đô thị | 27.100.000 | 10.800.000 | 9.500.000 | 8.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Huyên Trần Khánh Dư - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 6.900.000 | 3.100.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Viết Xuân Kim Ngọc - Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 27.100.000 | 10.800.000 | 9.500.000 | 8.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Viết Xuân Ngô Quyền - Qua cầu vượt giao đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 19.200.000 | 8.600.000 | 7.700.000 | 6.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Thị Toại Giáp hồ Láp - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV đô thị | 5.800.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tô Hiệu Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Khánh Dư Đình Gẩu - Nhà văn hóa An Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 6.500.000 | 2.900.000 | 2.600.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Nhật Duật Trần Khánh Dư - Đầm Vạc |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Tuấn Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Tuấn Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Đỗ Khắc Chung |
Đất TM-DV đô thị | 13.600.000 | 5.400.000 | 4.800.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Tuấn Giao đường Đỗ Khắc Chung - Giao đường Đầm Vạc |
Đất TM-DV đô thị | 16.500.000 | 6.600.000 | 5.000.000 | 3.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trường Chinh Lý Thái Tổ - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 13.100.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ ngõ 8 Ngô Quyền qua Giếng Gẩu đến trạm y tế phường Đống Đa cũ - |
Đất TM-DV đô thị | 9.900.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | 3.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ đường Đầm Vạc đến cầu Đầm Vậy - |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.800.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư cơ khí (mặt cắt đường 13,5m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 2.200.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư đoàn chèo (mặt cắt đường <13,5m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 2.200.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn từ KĐT sinh thái Bắc Đầm Vạc đến nhà ông Đặng Văn Vệ xóm Đảo - |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất xen ghép đấu giá tại TDP Gẩu (giáp Hồ Vậy). - |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất đấu giá trụ sở tổ Nông nghiệp cũ. - |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất đấu giá Khu đất nhà văn hoá Gẩu cũ - |
Đất TM-DV đô thị | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất đấu giá Khu xen ghép đất ở TDP Sơn Cao - |
Đất TM-DV đô thị | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phố Chiền Kim Ngọc - Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 17.900.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đội Cấn Giao đường Trần Quốc Tuấn - Giao đường Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 13.400.000 | 5.400.000 | 4.700.000 | 4.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hồ Xuân Hương - |
Đất TM-DV đô thị | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hùng Vương Đài phun nước thành phố Vĩnh Yên - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc |
Đất TM-DV đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Xoay Ngô Quyền - Phố Chiền |
Đất TM-DV đô thị | 26.200.000 | 10.500.000 | 9.200.000 | 7.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Xoay Phố Chiền - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 31.200.000 | 12.500.000 | 10.900.000 | 9.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Bôn Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Tô Hiệu |
Đất TM-DV đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Bôn Giao đường Tô Hiệu - Giao đường Nguyễn An Ninh |
Đất TM-DV đô thị | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Tự Trọng Giao đường Lý Bôn - Giao đường Trần Quốc Toản |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Tự Trọng Giao đường Trần Quốc Toản - Giao đường Đầm Vạc |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thái Học Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay |
Đất TM-DV đô thị | 20.200.000 | 8.100.000 | 7.100.000 | 6.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thái Học Giao đường Lê Xoay - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 17.900.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Trỗi Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Bình Trọng Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay |
Đất TM-DV đô thị | 13.500.000 | 5.400.000 | 4.700.000 | 4.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Toản Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 16.300.000 | 6.500.000 | 5.700.000 | 4.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Toản Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lý Tự Trọng |
Đất TM-DV đô thị | 19.200.000 | 7.700.000 | 5.800.000 | 3.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Võ Thị Sáu Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc |
Đất TM-DV đô thị | 10.000.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | 3.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ấp Hạ Thiên Thị - Chu Văn Khâm |
Đất TM-DV đô thị | 9.200.000 | 3.700.000 | 3.200.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Chu Văn Khâm Phan Chu Trinh - Hồ Tùng Mậu |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đặng Trần Côn - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đào Sư Tích Đỗ Hy Thiều - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đào Sùng Nhạc Tôn Đức Thắng - Lương Văn Can |
Đất TM-DV đô thị | 10.700.000 | 4.300.000 | 3.700.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Điển Triệt Mê Linh - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đình Ấm Từ nút giao đường Mê Linh và đường Nguyễn Tất Thành - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV đô thị | 13.900.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đinh Tiên Hoàng Tiếp giáp đường gom BigC (siêu thị Go) - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất TM-DV đô thị | 16.600.000 | 9.100.000 | 6.400.000 | 4.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đỗ Hy Thiều Đào Sư Tích - Lê Thúc Chẩn |
Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Dương Đôn Cương Đào Sùng Nhạc - Khuất Thị Vĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 8.600.000 | 3.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Dương Đức Giản Điển Triệt - Đường Mê Linh |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường gom BigC (siêu thị Go) Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường gom chân cầu vượt Khai Quang Nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang - Nút giao đường Đặng Trần Côn |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường QL2 Giao phố Đặng Trần Côn - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.400.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Dương Tông Hà Nhậm Đại - Hết Đài truyền hình VTC |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hạ Cảnh Đức Hà Sĩ Vọng - Phùng Dong Oánh |
Đất TM-DV đô thị | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hà Nhậm Đại Đình Ấm - Khu dân cư TDP Mậu Lâm |
Đất TM-DV đô thị | 5.800.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hà Sĩ Vọng - khu đất dịch vụ Thanh Giã - phường Khai Quang Lưu Túc - Phùng Dong Oánh |
Đất TM-DV đô thị | 8.600.000 | 3.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hàm Nghi Giao đường Triệu Thái - Giao đường Phùng Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 3.400.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hồ Tùng Mậu Nguyễn Thượng Hiền - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khuất Thị Vĩnh Trần Thị Sinh - Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 7.100.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lạc Long Quân Nút giao đường Hai Bà Trưng và Mê Linh - Phùng Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 14.900.000 | 6.000.000 | 5.200.000 | 4.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Chân Mê Linh - Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV đô thị | 13.600.000 | 5.400.000 | 4.800.000 | 4.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Chân Ngô Gia Tự - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Dĩnh Giao đường Lê Thúc Chẩn - Đào Sư Tích |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Thúc Chẩn Đinh Tiên Hoàng - Đào Sư Tích |
Đất TM-DV đô thị | 6.500.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lương Thế Vinh Nguyễn Tất Thành - Nhà máy gạch Hoàn Mỹ |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lương Văn Can Ngô Gia Tự - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lưu Túc Mê Linh - Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV đô thị | 9.200.000 | 3.700.000 | 3.200.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lưu Túc Ngô Gia Tự - Phùng Dong Oánh |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Nam Đế Nút giao đường Hai Bà Trưng - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất TM-DV đô thị | 13.900.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Gia Tự Nguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 | 2.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Gia Tự Phạm Hồng Thái - Tiếp giáp địa phận phường Khai Quang cũ |
Đất TM-DV đô thị | 13.800.000 | 5.500.000 | 4.800.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Gia Tự Tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo cũ - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV đô thị | 14.000.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Gia Tự Đường Lạc Long Quân - Đường Mê Linh |
Đất TM-DV đô thị | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Sĩ Liên Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 2.200.000 | 2.000.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Danh Triêm Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn |
Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Du Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Lạc Long Quân |
Đất TM-DV đô thị | 14.300.000 | 5.700.000 | 5.000.000 | 4.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Duy Tường Mê Linh - Lý Nam Đế |
Đất TM-DV đô thị | 9.700.000 | 3.900.000 | 3.400.000 | 2.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Huy Tưởng Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn |
Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tất Thành Từ đầu giao với phường Vĩnh Yên - Giao đường Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 14.500.000 | 5.800.000 | 4.700.000 | 4.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tất Thành Giao đường Trần Phú - Giao đường Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 20.000.000 | 8.000.000 | 7.000.000 | 6.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tất Thành Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh |
Đất TM-DV đô thị | 19.000.000 | 7.600.000 | 6.700.000 | 5.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thượng Hiền Nguyễn Tất Thành - Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 7.100.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tông Lỗi Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 2.200.000 | 2.000.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Cừ Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Núi Đinh Nguyễn Du - Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV đô thị | 13.600.000 | 5.400.000 | 4.800.000 | 4.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Công Bình Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 2.200.000 | 2.000.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Ngọc Thạch Nguyễn Du - Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV đô thị | 12.500.000 | 5.000.000 | 4.400.000 | 3.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phan Chu Trinh Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 14.300.000 | 5.700.000 | 5.000.000 | 4.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phan Đình Giót Giao đường Ngô Gia Tự - Giao đường Nguyễn Thượng Hiền |
Đất TM-DV đô thị | 10.000.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | 3.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Dong Oánh Lê Chân - Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV đô thị | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Hưng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 2.200.000 | 2.000.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Sáng Sơn Điển Triệt - Mê Linh |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Thạch Bàn Phan Đình Giót - Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 8.600.000 | 3.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Thiên Thị Trần Cừ - Hồ Tùng Mậu |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tôn Đức Thắng Giao đường Hai Bà Trưng - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 16.400.000 | 6.600.000 | 5.700.000 | 4.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tôn Đức Thắng Nguyễn Tất Thành - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc |
Đất TM-DV đô thị | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Cừ Đào Sùng Nhạc - Chu Văn Khâm |
Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Thị Sinh Thạch Bàn - Nguyễn Thượng Hiền |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 3.900.000 | 3.400.000 | 2.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Triệu Thái Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 2.200.000 | 2.000.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Văn Cao Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Xuân Trạch Nguyễn Du - Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV đô thị | 12.200.000 | 4.900.000 | 4.300.000 | 3.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối Hà Nhậm Đại với với Đào Sư Tích qua bến xe Vĩnh Yên Hà Nhậm Đại - Đào Sư Tích |
Đất TM-DV đô thị | 5.800.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường gom từ đường Lý Nam Đế đến đường song song đường sắt Hà Nội - Lào Cai - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 2.200.000 | 2.000.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên Thuộc địa phận phường Định Trung cũ - |
Đất TM-DV đô thị | 6.700.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Vành Đai 2 Địa phận phường Liên Bảo cũ - |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên Thuộc địa phận phường Khai Quang cũ - |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 2.600.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Mậu Lâm Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm Đường 10,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.900.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm Đường 8m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Thanh Giã Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Hán Lữ (Dốc Lò) Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Trại Giao Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Mậu Thông Đường <13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất ở cán bộ công nhân viên kho KT887 và nhân dân phường Khai Quang Đường <13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh Đường >=13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.900.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh Đường < 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 3.800.000 | 2.800.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo Đường < 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ Hán Lữ Đường >=16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.800.000 | 2.300.000 | 1.700.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ Hán Lữ Đường >=13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư Tái định cư giải phóng đường vành đai khu vực phường Khai Quang cũ Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 3.800.000 | 2.800.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (giáp Biệt thự Nhà vườn) Đường <13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá quyền sử dụng đất Thanh Giã (Khu 2 sau trường tiểu học Khai Quang) Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ Đường >= 19,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.700.000 | 3.900.000 | 2.900.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ Đường >=16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ Đường >=13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất khu Trại Giao Đường <13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu chung cư Bảo Quân (Tôn Đức Thắng kéo dài) - |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường trục chính Minh Quyết (nối từ Lương Thế Vinh đến Tôn Đức Thắng) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường trục chính Hán Lữ (nối từ Lương Thế Vinh đến Nhà Văn hóa Hán Lữ) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường trục chính Trại Giao (Đoạn ngã 4 gốc đa đến giao đường Vành đai 2) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ Đường Tôn Đức Thắng đến khu đất dịch vụ Thanh Giã - |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Bà Triệu Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 23.500.000 | 9.400.000 | 8.200.000 | 7.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Bùi Xương Trạch Nguyễn Tư Phúc - Nguyễn Tri Phương |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Chu Văn An Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 20.300.000 | 8.100.000 | 7.100.000 | 6.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đặng Dung - |
Đất TM-DV đô thị | 10.700.000 | 4.300.000 | 3.700.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đào Cử Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoàn Thị Điểm Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đồng Đậu Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ |
Đất TM-DV đô thị | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đồng Tum - |
Đất TM-DV đô thị | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Dương Tĩnh Trần Phú - Hà Văn Chúc |
Đất TM-DV đô thị | 13.400.000 | 5.400.000 | 4.700.000 | 4.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hà Văn Chúc Nguyễn Trinh - Tuệ Tĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 11.200.000 | 4.500.000 | 3.900.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hoàng Bồi Lê Quảng Ba - Phạm Hồng Thái |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 2.100.000 | 1.800.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hoàng Minh Giám Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh |
Đất TM-DV đô thị | 10.700.000 | 4.300.000 | 3.700.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Kiền Sơn Trần Duy Hưng - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Kim Đồng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lạc Trung Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Đĩnh Chi Đặng Dung - Kiền Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Duẩn Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 20.200.000 | 8.100.000 | 7.100.000 | 6.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Ngọc Chinh Nguyễn Tất Thành - Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 4.600.000 | 3.300.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Quý Đôn Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ - giáp Đình Hổ |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Thanh Lê Quý Đôn - Mê Linh |
Đất TM-DV đô thị | 13.600.000 | 5.400.000 | 4.800.000 | 4.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Thanh Nghị Thuộc địa phận phường Liên Bảo - |
Đất TM-DV đô thị | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Quảng Ba Khu dân cư Z197 - Phạm Hồng Thái |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lỗ Đinh Sơn Đặng Dung - Quan Tử |
Đất TM-DV đô thị | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Đức Kế Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngọc Thanh Nguyễn Công Trứ - Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Công Trứ Nguyễn Tất Thành - Lê Duẩn |
Đất TM-DV đô thị | 13.600.000 | 5.400.000 | 4.800.000 | 4.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Đức Định Trần Duy Hưng - Kiền Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Danh Thường Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 4.300.000 | 3.800.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Hoành Xước - |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Khắc Cần Nguyễn Hoành Xước - Đào Cử |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Khắc Hiếu Đào Cử - Phạm Du |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Quý Tân Nguyễn Trinh - Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV đô thị | 8.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thị Giang Lạc Trung - Trần Quang Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tích Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thiệu Tri Lê Thanh - Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV đô thị | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tri Phương Đoàn Thị Điểm - Đào Sùng Nhạc |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 4.100.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Trinh Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV đô thị | 8.100.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tư Phúc Phùng Quang Phong - Ngô Gia Tự - giáp KDC Trại Thủy |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tuân - |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Chất Trường TH Liên Minh - Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Linh Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 17.900.000 | 7.300.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Du Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Hồng Thái Ngô Gia Tự - Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Văn Trác Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phan Bội Châu Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Bá Kỳ Nguyễn Văn Linh - Mê Linh |
Đất TM-DV đô thị | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Quang Phong Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Quan Tử Đặng Dung - Lê Đĩnh Chi |
Đất TM-DV đô thị | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tô Vĩnh Diện Trần Duy Hưng - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tôn Thất Tùng - |
Đất TM-DV đô thị | 12.100.000 | 4.800.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Duy Hưng Lê Đĩnh Chi - Lê Thanh Nghị |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Nguyên Hãn Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Phú Ngã ba Dốc Láp - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Phú Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà |
Đất TM-DV đô thị | 16.300.000 | 6.500.000 | 4.900.000 | 4.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Phú Giao đường Chùa Hà - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 4.300.000 | 3.800.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quang Sơn Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 3.700.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Triệu Tuyên Phù Đào Cử - Phạm Du |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tuệ Tĩnh Bà Triệu - Hà Văn Chúc |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Vũ Duy Cương Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Xuân Thủy Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ |
Đất TM-DV đô thị | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Yết Kiêu Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 13.200.000 | 5.300.000 | 4.000.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trục chính làng Bầu Lê Thanh Nghị - Khu nhà ở Diệp Linh |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường ven hồ Tôn Đức Thắng - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV đô thị | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối đường Nguyễn Tất Thành với trục chính làng Bầu (ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành) Nguyễn Tất Thành - Trục chính làng Bầu |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất ở thuộc khu nhà ở xã hội - Công ty Phúc Sơn - |
Đất TM-DV đô thị | 13.400.000 | 5.400.000 | 4.700.000 | 4.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở khu Z195 - |
Đất TM-DV đô thị | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất tại khu hạ tầng khu dân cư tự xây Bảo Sơn - |
Đất TM-DV đô thị | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Bùi Quang Vận Nguyễn Văn Linh - Mê Linh |
Đất TM-DV đô thị | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn từ đường Lê Đĩnh Chi đến ven Làng Bầu (đoạn giáp Trường Mầm non Achi Home) - |
Đất TM-DV đô thị | 8.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn đường nối từ đường Mê Linh đến đường Trần Phú (đoạn qua vườn hoa Dốc Láp) - |
Đất TM-DV đô thị | 19.800.000 | 7.920.000 | 5.940.000 | 3.960.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn đường từ đường Lê Thanh Nghị đến đường Đặng Dung (đường ven Làng Bầu) - |
Đất TM-DV đô thị | 7.300.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường quy hoạch thuộc Khu đất cây xanh, đất ở tái định cư và đấu giá QSD đất khu hành chính 15, phường Liên Bảo cũ - |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên Bảo VT1 (tiếp giáp ngõ 11 - đường Nguyễn Văn Linh) - |
Đất TM-DV đô thị | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên Bảo VT2 (đường Quy hoạch của khu đất) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất thuộc công ty TNHH Đầu tư TM Vĩnh Phúc (đường 13.5m) - |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Chùa Hà Giao đường Nguyễn Tất Thành - Cây xăng Sông Thao |
Đất TM-DV đô thị | 16.700.000 | 6.700.000 | 5.000.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Chùa Hà Cây xăng Sông Thao - Đường Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 3.900.000 | 2.900.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hoàng Công Phái Chùa Hà - Cổng Lữ đoàn 204 |
Đất TM-DV đô thị | 5.900.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hoàng Diệu - |
Đất TM-DV đô thị | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Đức Toản - |
Đất TM-DV đô thị | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mai Hắc Đế Ngã 3 trạm biến thế (cạnh UBND phường Định Trung) - Giáp xóm Chám (đất mặt tiền) |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 2.100.000 | 1.900.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mai Hắc Đế Đoạn qua xóm Chám - Giáp địa giới xã Thanh Vân |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.500.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Duy Thì Giao đường Chùa Hà - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 2.600.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Viết Tú Chùa Hà - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối Nguyễn Duy Thì và Mai Hắc Đế đi qua khu dân cư tự xây xóm Chám - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 1.700.000 | 1.500.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường từ Phạm Văn Đồng đến hết nhà Văn hóa Dẫu Giao đường Phạm Văn Đồng - Hết đất nhà văn hoá Dẫu |
Đất TM-DV đô thị | 7.100.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Song song với đường sắt thuộc địa phận phường Định Trung Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Danh Thường - |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 4.300.000 | 3.800.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ, đất tái định cư, đấu giá đất phường Định Trung cũ - |
Đất TM-DV đô thị | 11.600.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở thuộc khu dân cư đồi Chiêu Đãi - |
Đất TM-DV đô thị | 5.800.000 | 2.300.000 | 1.700.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở thuộc Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh - |
Đất TM-DV đô thị | 5.800.000 | 2.300.000 | 1.700.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở thuộc khu dân cư Đồng Nưa - |
Đất TM-DV đô thị | 5.800.000 | 2.300.000 | 1.700.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ đầu khu đô thị Park hill Thành Công Giao đường Trần Phú - Giáp địa phận xã Hội Thịnh |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.500.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm chám) đến giao đường Nguyễn Duy Thì - |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 2.100.000 | 1.900.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ Mai Hắc Đế (Đền Đậu) đến giao đường Nguyễn Duy Thì - |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.500.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ vườn ươm cây xanh - |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư tự xây Xóm Chám - |
Đất TM-DV đô thị | 5.800.000 | 2.300.000 | 1.700.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn đường từ nhà văn hoa Dẫu đến đường song song đường sắt (qua nhà văn hóa Đậu) - |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường trục chính thôn Gò (cũ) từ đường Lý Thái Tổ đến hết nhà ông Tiếp - |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
KDC quy hoạch tái định cư xóm Nọi - |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ đấu giá Gẩy - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm Chám tới hết đất nhà bà Lê Thị Bình) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư đường song song đường sắt - |
Đất TM-DV đô thị | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ Nguyễn Tất Thành tới đường vành đai 2 thuộc địa phận Định Trung cũ - |
Đất TM-DV đô thị | 6.700.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư QH Đồng Mái - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư QH bệnh Viện Y Học cổ truyền - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
An Sơn Nguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa - Trần Nhật Duật |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.800.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
An Sơn Trần Nhật Duật - Nhà văn hóa tổ dân phố An Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.800.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Bình Sơn Nguyễn Viết Xuân - Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đầm Vạc Nguyễn An Ninh - Lê Hữu Trác |
Đất SX-KD đô thị | 6.400.000 | 2.900.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đầm Vạc Giao đường Lê Hữu Trác - Giao ngõ 22 Đầm Vạc |
Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đầm Vạc Giao ngõ 22 Đầm Vạc - Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.400.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đào Duy Anh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 4.400.000 | 1.800.000 | 1.300.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đỗ Khắc Chung (KDC Đồng Mỏn) Trần Quốc Tuấn - Khu dân cư Giếng Ga |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hai Bà Trưng Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) - Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 14.500.000 | 6.500.000 | 5.800.000 | 5.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hai Bà Trưng Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh |
Đất SX-KD đô thị | 14.500.000 | 5.800.000 | 5.100.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Kim Ngọc Ngã ba Dốc Láp - Hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc |
Đất SX-KD đô thị | 14.500.000 | 5.800.000 | 5.100.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Kim Ngọc kéo dài Hồ Xuân Hương - Chân cầu Đầm Vạc |
Đất SX-KD đô thị | 10.900.000 | 4.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hải Lựu Đường Nguyễn Chí Thanh - Công ty xăng dầu Petrolimex |
Đất SX-KD đô thị | 5.800.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Hữu Trác Đầm Vạc - Kim Ngọc kéo dài |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.800.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Bôn Tô Hiệu - Nguyễn An Ninh |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Hải Đào Duy Anh - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD đô thị | 4.400.000 | 1.800.000 | 1.300.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Thái Tổ Giáp phường Vĩnh Yên - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 14.500.000 | 7.500.000 | 4.800.000 | 3.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Thái Tổ Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Kim Ngọc |
Đất SX-KD đô thị | 15.100.000 | 6.000.000 | 5.300.000 | 4.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Thái Tổ Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Mê Linh, Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 14.500.000 | 6.500.000 | 5.800.000 | 5.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Thái Tổ Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân - Sở xây dựng |
Đất SX-KD đô thị | 15.000.000 | 6.000.000 | 5.300.000 | 4.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Tự Trọng Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.900.000 | 3.500.000 | 3.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Kim Ngọc (ngã 3 Dốc Láp) - Lê Duẩn |
Đất SX-KD đô thị | 23.100.000 | 9.200.000 | 8.100.000 | 6.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 19.300.000 | 7.700.000 | 6.800.000 | 5.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Tôn Đức Thắng - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 17.100.000 | 6.800.000 | 6.000.000 | 5.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Hai Bà Trưng - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 16.000.000 | 6.400.000 | 5.600.000 | 4.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mê Linh Nguyễn Tất Thành - Đặng Trần Côn |
Đất SX-KD đô thị | 13.000.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Quyền Bưu điện tỉnh - Giao phố Chiền |
Đất SX-KD đô thị | 22.000.000 | 8.800.000 | 7.600.000 | 6.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Quyền Giao phố Chiền - Giao đường Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 26.200.000 | 10.500.000 | 9.200.000 | 7.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Quyền Giao đường Nguyễn Thái Học - Giao đường Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 29.100.000 | 13.100.000 | 11.600.000 | 10.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Quyền Giao đường Nguyễn Viết Xuân - Ga Vĩnh Yên |
Đất SX-KD đô thị | 14.500.000 | 6.500.000 | 5.800.000 | 5.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn An Ninh - |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Bảo Nguyễn Chí Thanh - Đồi 411 |
Đất SX-KD đô thị | 5.900.000 | 2.700.000 | 2.400.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Biểu Đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Chí Thanh, Đồi 411 |
Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Chí Thanh Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.900.000 | 3.500.000 | 3.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Trãi Giao đường Lý Thái Tổ - Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công) |
Đất SX-KD đô thị | 18.200.000 | 8.200.000 | 7.300.000 | 6.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Trãi Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công) - Giao đường Mê Linh |
Đất SX-KD đô thị | 22.600.000 | 9.000.000 | 7.900.000 | 6.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Huyên Trần Khánh Dư - Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 5.800.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Viết Xuân Kim Ngọc - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 22.600.000 | 9.000.000 | 7.900.000 | 6.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Viết Xuân Ngô Quyền - Qua cầu vượt giao đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 14.400.000 | 6.500.000 | 5.800.000 | 5.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Thị Toại Giáp hồ Láp - Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 4.300.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tô Hiệu Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Khánh Dư Đình Gẩu - Nhà văn hóa An Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Nhật Duật Trần Khánh Dư - Đầm Vạc |
Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Tuấn Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 14.500.000 | 5.800.000 | 5.100.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Tuấn Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Đỗ Khắc Chung |
Đất SX-KD đô thị | 11.300.000 | 4.500.000 | 4.000.000 | 3.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Tuấn Giao đường Đỗ Khắc Chung - Giao đường Đầm Vạc |
Đất SX-KD đô thị | 13.200.000 | 5.300.000 | 4.000.000 | 3.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trường Chinh Lý Thái Tổ - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 10.900.000 | 4.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ ngõ 8 Ngô Quyền qua Giếng Gẩu đến trạm y tế phường Đống Đa cũ - |
Đất SX-KD đô thị | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ đường Đầm Vạc đến cầu Đầm Vậy - |
Đất SX-KD đô thị | 3.400.000 | 1.500.000 | 1.400.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư cơ khí (mặt cắt đường 13,5m) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư đoàn chèo (mặt cắt đường <13,5m) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn từ KĐT sinh thái Bắc Đầm Vạc đến nhà ông Đặng Văn Vệ xóm Đảo - |
Đất SX-KD đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất xen ghép đấu giá tại TDP Gẩu (giáp Hồ Vậy). - |
Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất đấu giá trụ sở tổ Nông nghiệp cũ. - |
Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất đấu giá Khu đất nhà văn hoá Gẩu cũ - |
Đất SX-KD đô thị | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất đấu giá Khu xen ghép đất ở TDP Sơn Cao - |
Đất SX-KD đô thị | 8.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phố Chiền Kim Ngọc - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 15.000.000 | 6.000.000 | 5.300.000 | 4.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đội Cấn Giao đường Trần Quốc Tuấn - Giao đường Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 11.200.000 | 4.500.000 | 3.900.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hồ Xuân Hương - |
Đất SX-KD đô thị | 12.400.000 | 5.000.000 | 4.300.000 | 3.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hùng Vương Đài phun nước thành phố Vĩnh Yên - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc |
Đất SX-KD đô thị | 14.500.000 | 5.800.000 | 5.100.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Xoay Ngô Quyền - Phố Chiền |
Đất SX-KD đô thị | 21.800.000 | 8.700.000 | 7.600.000 | 6.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Xoay Phố Chiền - Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 26.000.000 | 10.400.000 | 9.100.000 | 7.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Bôn Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Tô Hiệu |
Đất SX-KD đô thị | 14.500.000 | 5.800.000 | 5.100.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Bôn Giao đường Tô Hiệu - Giao đường Nguyễn An Ninh |
Đất SX-KD đô thị | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Tự Trọng Giao đường Lý Bôn - Giao đường Trần Quốc Toản |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Tự Trọng Giao đường Trần Quốc Toản - Giao đường Đầm Vạc |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thái Học Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay |
Đất SX-KD đô thị | 16.900.000 | 6.800.000 | 5.900.000 | 5.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thái Học Giao đường Lê Xoay - Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 15.000.000 | 6.000.000 | 5.300.000 | 4.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Trỗi Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Bình Trọng Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay |
Đất SX-KD đô thị | 11.300.000 | 4.500.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Toản Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 13.600.000 | 5.400.000 | 4.800.000 | 4.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quốc Toản Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 14.400.000 | 5.800.000 | 4.300.000 | 2.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Võ Thị Sáu Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc |
Đất SX-KD đô thị | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ấp Hạ Thiên Thị - Chu Văn Khâm |
Đất SX-KD đô thị | 7.700.000 | 3.100.000 | 2.700.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Chu Văn Khâm Phan Chu Trinh - Hồ Tùng Mậu |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đặng Trần Côn - |
Đất SX-KD đô thị | 4.400.000 | 2.200.000 | 2.000.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đào Sư Tích Đỗ Hy Thiều - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đào Sùng Nhạc Tôn Đức Thắng - Lương Văn Can |
Đất SX-KD đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Điển Triệt Mê Linh - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đình Ấm Từ nút giao đường Mê Linh và đường Nguyễn Tất Thành - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 11.600.000 | 4.600.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đinh Tiên Hoàng Tiếp giáp đường gom BigC (siêu thị Go) - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất SX-KD đô thị | 12.500.000 | 6.800.000 | 4.800.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đỗ Hy Thiều Đào Sư Tích - Lê Thúc Chẩn |
Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Dương Đôn Cương Đào Sùng Nhạc - Khuất Thị Vĩnh |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 2.900.000 | 2.500.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Dương Đức Giản Điển Triệt - Đường Mê Linh |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường gom BigC (siêu thị Go) Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc |
Đất SX-KD đô thị | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường gom chân cầu vượt Khai Quang Nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang - Nút giao đường Đặng Trần Côn |
Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | 2.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường QL2 Giao phố Đặng Trần Côn - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất SX-KD đô thị | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Dương Tông Hà Nhậm Đại - Hết Đài truyền hình VTC |
Đất SX-KD đô thị | 4.400.000 | 2.100.000 | 1.800.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hạ Cảnh Đức Hà Sĩ Vọng - Phùng Dong Oánh |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hà Nhậm Đại Đình Ấm - Khu dân cư TDP Mậu Lâm |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hà Sĩ Vọng - khu đất dịch vụ Thanh Giã - phường Khai Quang Lưu Túc - Phùng Dong Oánh |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 2.900.000 | 2.500.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hàm Nghi Giao đường Triệu Thái - Giao đường Phùng Hưng |
Đất SX-KD đô thị | 3.700.000 | 2.900.000 | 2.300.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hồ Tùng Mậu Nguyễn Thượng Hiền - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khuất Thị Vĩnh Trần Thị Sinh - Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 5.900.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lạc Long Quân Nút giao đường Hai Bà Trưng và Mê Linh - Phùng Hưng |
Đất SX-KD đô thị | 12.500.000 | 5.000.000 | 4.400.000 | 3.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Chân Mê Linh - Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD đô thị | 11.300.000 | 4.500.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Chân Ngô Gia Tự - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Dĩnh Giao đường Lê Thúc Chẩn - Đào Sư Tích |
Đất SX-KD đô thị | 5.800.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Thúc Chẩn Đinh Tiên Hoàng - Đào Sư Tích |
Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.900.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lương Thế Vinh Nguyễn Tất Thành - Nhà máy gạch Hoàn Mỹ |
Đất SX-KD đô thị | 5.300.000 | 2.100.000 | 1.900.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lương Văn Can Ngô Gia Tự - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lưu Túc Mê Linh - Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD đô thị | 7.700.000 | 3.100.000 | 2.700.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lưu Túc Ngô Gia Tự - Phùng Dong Oánh |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Nam Đế Nút giao đường Hai Bà Trưng - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất SX-KD đô thị | 11.600.000 | 4.600.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Gia Tự Nguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái |
Đất SX-KD đô thị | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Gia Tự Phạm Hồng Thái - Tiếp giáp địa phận phường Khai Quang cũ |
Đất SX-KD đô thị | 11.500.000 | 4.700.000 | 4.000.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Gia Tự Tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo cũ - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD đô thị | 11.700.000 | 4.700.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Gia Tự Đường Lạc Long Quân - Đường Mê Linh |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Sĩ Liên Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 3.700.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Danh Triêm Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn |
Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Du Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Lạc Long Quân |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 4.800.000 | 4.200.000 | 3.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Duy Tường Mê Linh - Lý Nam Đế |
Đất SX-KD đô thị | 8.100.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Huy Tưởng Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn |
Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tất Thành Từ đầu giao với phường Vĩnh Yên - Giao đường Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 12.100.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tất Thành Giao đường Trần Phú - Giao đường Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 16.700.000 | 6.700.000 | 5.800.000 | 5.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tất Thành Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh |
Đất SX-KD đô thị | 15.800.000 | 6.300.000 | 5.500.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thượng Hiền Nguyễn Tất Thành - Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 5.900.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tông Lỗi Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 3.700.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Cừ Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc |
Đất SX-KD đô thị | 5.300.000 | 2.100.000 | 1.900.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Núi Đinh Nguyễn Du - Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD đô thị | 11.300.000 | 4.500.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Công Bình Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 3.700.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Ngọc Thạch Nguyễn Du - Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 4.200.000 | 3.700.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phan Chu Trinh Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 4.800.000 | 4.200.000 | 3.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phan Đình Giót Giao đường Ngô Gia Tự - Giao đường Nguyễn Thượng Hiền |
Đất SX-KD đô thị | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Dong Oánh Lê Chân - Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Hưng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 3.700.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Sáng Sơn Điển Triệt - Mê Linh |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Thạch Bàn Phan Đình Giót - Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 2.900.000 | 2.500.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Thiên Thị Trần Cừ - Hồ Tùng Mậu |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tôn Đức Thắng Giao đường Hai Bà Trưng - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 13.700.000 | 5.500.000 | 4.800.000 | 4.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tôn Đức Thắng Nguyễn Tất Thành - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Cừ Đào Sùng Nhạc - Chu Văn Khâm |
Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Thị Sinh Thạch Bàn - Nguyễn Thượng Hiền |
Đất SX-KD đô thị | 8.200.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Triệu Thái Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 3.700.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Văn Cao Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Xuân Trạch Nguyễn Du - Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD đô thị | 10.200.000 | 4.100.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối Hà Nhậm Đại với với Đào Sư Tích qua bến xe Vĩnh Yên Hà Nhậm Đại - Đào Sư Tích |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường gom từ đường Lý Nam Đế đến đường song song đường sắt Hà Nội - Lào Cai - |
Đất SX-KD đô thị | 3.700.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên Thuộc địa phận phường Định Trung cũ - |
Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Vành Đai 2 Địa phận phường Liên Bảo cũ - |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên Thuộc địa phận phường Khai Quang cũ - |
Đất SX-KD đô thị | 5.300.000 | 2.100.000 | 1.900.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Mậu Lâm Đường 13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm Đường 10,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm Đường 8m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 1.000.000 | 800.000 | 500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Thanh Giã Đường 13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Hán Lữ (Dốc Lò) Đường 13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Trại Giao Đường 13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Mậu Thông Đường <13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất ở cán bộ công nhân viên kho KT887 và nhân dân phường Khai Quang Đường <13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh Đường >=13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.200.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh Đường < 13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo Đường 13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo Đường < 13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.900.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ Hán Lữ Đường >=16,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ Hán Lữ Đường >=13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.800.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư Tái định cư giải phóng đường vành đai khu vực phường Khai Quang cũ Đường 13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (giáp Biệt thự Nhà vườn) Đường <13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá quyền sử dụng đất Thanh Giã (Khu 2 sau trường tiểu học Khai Quang) Đường 13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ Đường >= 19,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.200.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ Đường >=16,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ Đường >=13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất khu Trại Giao Đường <13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu chung cư Bảo Quân (Tôn Đức Thắng kéo dài) - |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường trục chính Minh Quyết (nối từ Lương Thế Vinh đến Tôn Đức Thắng) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường trục chính Hán Lữ (nối từ Lương Thế Vinh đến Nhà Văn hóa Hán Lữ) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường trục chính Trại Giao (Đoạn ngã 4 gốc đa đến giao đường Vành đai 2) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ Đường Tôn Đức Thắng đến khu đất dịch vụ Thanh Giã - |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Bà Triệu Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 19.600.000 | 7.800.000 | 6.900.000 | 5.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Bùi Xương Trạch Nguyễn Tư Phúc - Nguyễn Tri Phương |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Chu Văn An Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 17.000.000 | 6.800.000 | 6.000.000 | 5.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đặng Dung - |
Đất SX-KD đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đào Cử Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoàn Thị Điểm Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đồng Đậu Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đồng Tum - |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Dương Tĩnh Trần Phú - Hà Văn Chúc |
Đất SX-KD đô thị | 11.200.000 | 4.500.000 | 3.900.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hà Văn Chúc Nguyễn Trinh - Tuệ Tĩnh |
Đất SX-KD đô thị | 9.300.000 | 3.700.000 | 3.300.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hoàng Bồi Lê Quảng Ba - Phạm Hồng Thái |
Đất SX-KD đô thị | 4.400.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hoàng Minh Giám Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Kiền Sơn Trần Duy Hưng - Tô Vĩnh Diện |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Kim Đồng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lạc Trung Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Đĩnh Chi Đặng Dung - Kiền Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Duẩn Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 16.900.000 | 6.800.000 | 5.900.000 | 5.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Ngọc Chinh Nguyễn Tất Thành - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 7.900.000 | 3.900.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Quý Đôn Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ - giáp Đình Hổ |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Thanh Lê Quý Đôn - Mê Linh |
Đất SX-KD đô thị | 11.300.000 | 4.500.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Thanh Nghị Thuộc địa phận phường Liên Bảo - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Quảng Ba Khu dân cư Z197 - Phạm Hồng Thái |
Đất SX-KD đô thị | 5.300.000 | 2.100.000 | 1.900.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lỗ Đinh Sơn Đặng Dung - Quan Tử |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngô Đức Kế Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Ngọc Thanh Nguyễn Công Trứ - Lê Quý Đôn |
Đất SX-KD đô thị | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Công Trứ Nguyễn Tất Thành - Lê Duẩn |
Đất SX-KD đô thị | 11.300.000 | 4.500.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Đức Định Trần Duy Hưng - Kiền Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Danh Thường Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Hoành Xước - |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Khắc Cần Nguyễn Hoành Xước - Đào Cử |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Khắc Hiếu Đào Cử - Phạm Du |
Đất SX-KD đô thị | 7.600.000 | 3.000.000 | 2.700.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Quý Tân Nguyễn Trinh - Nguyễn Công Trứ |
Đất SX-KD đô thị | 6.700.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thị Giang Lạc Trung - Trần Quang Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tích Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Thiệu Tri Lê Thanh - Nguyễn Công Trứ |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tri Phương Đoàn Thị Điểm - Đào Sùng Nhạc |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Trinh Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ |
Đất SX-KD đô thị | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tư Phúc Phùng Quang Phong - Ngô Gia Tự - giáp KDC Trại Thủy |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Tuân - |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Chất Trường TH Liên Minh - Nguyễn Công Trứ |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Văn Linh Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 15.000.000 | 6.000.000 | 5.300.000 | 4.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Du Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Hồng Thái Ngô Gia Tự - Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD đô thị | 5.800.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phạm Văn Trác Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phan Bội Châu Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 3.700.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Bá Kỳ Nguyễn Văn Linh - Mê Linh |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phùng Quang Phong Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Quan Tử Đặng Dung - Lê Đĩnh Chi |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tô Vĩnh Diện Trần Duy Hưng - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tôn Thất Tùng - |
Đất SX-KD đô thị | 10.100.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Duy Hưng Lê Đĩnh Chi - Lê Thanh Nghị |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Nguyên Hãn Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Phú Ngã ba Dốc Láp - Giao đường Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 14.500.000 | 5.800.000 | 5.100.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Phú Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà |
Đất SX-KD đô thị | 13.600.000 | 5.400.000 | 4.100.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Phú Giao đường Chùa Hà - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trần Quang Sơn Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.100.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Triệu Tuyên Phù Đào Cử - Phạm Du |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Tuệ Tĩnh Bà Triệu - Hà Văn Chúc |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Vũ Duy Cương Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Xuân Thủy Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Yết Kiêu Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 11.000.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Trục chính làng Bầu Lê Thanh Nghị - Khu nhà ở Diệp Linh |
Đất SX-KD đô thị | 5.800.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường ven hồ Tôn Đức Thắng - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 3.700.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối đường Nguyễn Tất Thành với trục chính làng Bầu (ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành) Nguyễn Tất Thành - Trục chính làng Bầu |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất ở thuộc khu nhà ở xã hội - Công ty Phúc Sơn - |
Đất SX-KD đô thị | 11.200.000 | 4.500.000 | 3.900.000 | 3.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở khu Z195 - |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất tại khu hạ tầng khu dân cư tự xây Bảo Sơn - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Bùi Quang Vận Nguyễn Văn Linh - Mê Linh |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn từ đường Lê Đĩnh Chi đến ven Làng Bầu (đoạn giáp Trường Mầm non Achi Home) - |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn đường nối từ đường Mê Linh đến đường Trần Phú (đoạn qua vườn hoa Dốc Láp) - |
Đất SX-KD đô thị | 16.500.000 | 6.600.000 | 4.950.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn đường từ đường Lê Thanh Nghị đến đường Đặng Dung (đường ven Làng Bầu) - |
Đất SX-KD đô thị | 6.100.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường quy hoạch thuộc Khu đất cây xanh, đất ở tái định cư và đấu giá QSD đất khu hành chính 15, phường Liên Bảo cũ - |
Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên Bảo VT1 (tiếp giáp ngõ 11 - đường Nguyễn Văn Linh) - |
Đất SX-KD đô thị | 8.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên Bảo VT2 (đường Quy hoạch của khu đất) - |
Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất thuộc công ty TNHH Đầu tư TM Vĩnh Phúc (đường 13.5m) - |
Đất SX-KD đô thị | 8.200.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Chùa Hà Giao đường Nguyễn Tất Thành - Cây xăng Sông Thao |
Đất SX-KD đô thị | 14.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Chùa Hà Cây xăng Sông Thao - Đường Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hoàng Công Phái Chùa Hà - Cổng Lữ đoàn 204 |
Đất SX-KD đô thị | 4.400.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hoàng Diệu - |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Đức Toản - |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mai Hắc Đế Ngã 3 trạm biến thế (cạnh UBND phường Định Trung) - Giáp xóm Chám (đất mặt tiền) |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.800.000 | 1.600.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Mai Hắc Đế Đoạn qua xóm Chám - Giáp địa giới xã Thanh Vân |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.400.000 | 1.200.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Duy Thì Giao đường Chùa Hà - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.200.000 | 1.900.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Viết Tú Chùa Hà - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 6.100.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối Nguyễn Duy Thì và Mai Hắc Đế đi qua khu dân cư tự xây xóm Chám - |
Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | 1.400.000 | 1.200.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường từ Phạm Văn Đồng đến hết nhà Văn hóa Dẫu Giao đường Phạm Văn Đồng - Hết đất nhà văn hoá Dẫu |
Đất SX-KD đô thị | 5.900.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Song song với đường sắt thuộc địa phận phường Định Trung Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Nguyễn Danh Thường - |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ, đất tái định cư, đấu giá đất phường Định Trung cũ - |
Đất SX-KD đô thị | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.200.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở thuộc khu dân cư đồi Chiêu Đãi - |
Đất SX-KD đô thị | 3.700.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở thuộc Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh - |
Đất SX-KD đô thị | 3.700.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đất ở thuộc khu dân cư Đồng Nưa - |
Đất SX-KD đô thị | 3.700.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ đầu khu đô thị Park hill Thành Công Giao đường Trần Phú - Giáp địa phận xã Hội Thịnh |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.400.000 | 1.200.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm chám) đến giao đường Nguyễn Duy Thì - |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.800.000 | 1.600.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ Mai Hắc Đế (Đền Đậu) đến giao đường Nguyễn Duy Thì - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.400.000 | 1.200.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ vườn ươm cây xanh - |
Đất SX-KD đô thị | 4.400.000 | 1.800.000 | 1.300.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư tự xây Xóm Chám - |
Đất SX-KD đô thị | 3.700.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đoạn đường từ nhà văn hoa Dẫu đến đường song song đường sắt (qua nhà văn hóa Đậu) - |
Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường trục chính thôn Gò (cũ) từ đường Lý Thái Tổ đến hết nhà ông Tiếp - |
Đất SX-KD đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
KDC quy hoạch tái định cư xóm Nọi - |
Đất SX-KD đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu đất dịch vụ đấu giá Gẩy - |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường Nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm Chám tới hết đất nhà bà Lê Thị Bình) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu tái định cư đường song song đường sắt - |
Đất SX-KD đô thị | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đường nối từ Nguyễn Tất Thành tới đường vành đai 2 thuộc địa phận Định Trung cũ - |
Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư QH Đồng Mái - |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Khu dân cư QH bệnh Viện Y Học cổ truyền - |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phường Vĩnh Phúc - |
Đất trồng lúa | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phường Vĩnh Phúc - |
Đất trồng cây hàng năm | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phường Vĩnh Phúc - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phường Vĩnh Phúc - |
Đất trồng cây lâu năm | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phường Vĩnh Phúc - |
Đất rừng sản xuất | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phường Vĩnh Phúc - |
Đất rừng phòng hộ | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Phường Vĩnh Phúc - |
Đất rừng đặc dụng | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Vĩnh Phúc |
An Sơn Nguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa - Trần Nhật Duật |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
An Sơn Trần Nhật Duật - Nhà văn hóa tổ dân phố An Sơn |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Bình Sơn Nguyễn Viết Xuân - Trần Khánh Dư |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 4.600.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đầm Vạc Nguyễn An Ninh - Lê Hữu Trác |
Đất ở đô thị | 9.700.000 | 3.900.000 | 3.700.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đầm Vạc Giao đường Lê Hữu Trác - Giao ngõ 22 Đầm Vạc |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đầm Vạc Giao ngõ 22 Đầm Vạc - Trần Khánh Dư |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 4.300.000 | 3.800.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đào Duy Anh Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 3.500.000 | 2.600.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Đỗ Khắc Chung (KDC Đồng Mỏn) Trần Quốc Tuấn - Khu dân cư Giếng Ga |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hai Bà Trưng Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) - Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 11.600.000 | 10.200.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hai Bà Trưng Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 11.600.000 | 10.200.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Kim Ngọc Ngã ba Dốc Láp - Hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 11.600.000 | 10.200.000 | 8.000.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Kim Ngọc kéo dài Hồ Xuân Hương - Chân cầu Đầm Vạc |
Đất ở đô thị | 21.800.000 | 8.700.000 | 7.600.000 | 6.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Hải Lựu Đường Nguyễn Chí Thanh - Công ty xăng dầu Petrolimex |
Đất ở đô thị | 11.600.000 | 4.600.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lê Hữu Trác Đầm Vạc - Kim Ngọc kéo dài |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Phúc |
Lý Bôn Tô Hiệu - Nguyễn An Ninh |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Vĩnh Phúc
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Phú Thọ mới nhất

4. Thông tin phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Định Trung, Phường Liên Bảo, Phường Khai Quang, Phường Ngô Quyền, Phường Đống Đa (tổng 5 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Vĩnh Phúc theo Nghị quyết số 1676/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Vĩnh Phúc có diện tích tự nhiên 25,3 km² với quy mô dân số 78.371 người, mật độ dân cư đạt 3.097,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Vĩnh Phúc được đặt tại Đảng ủy-HĐND-UBND: Số 9A, đường Lê Lợi, phường Vĩnh Yên, tỉnh Phú Thọ (Trụ sở Thành ủy Vĩnh Yên cũ) Trung tâm hành chính công: 159 đường Trần Phú (trụ sở phường Liên Bảo cũ), là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Vĩnh Phúc không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Phú Thọ, Phường Vĩnh Phúc là một trong tổng số 148 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 133 xã và 15 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Phú Thọ
5.1. Đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Số lượng vị trí đất đối với đất ở tại đô thị (phường): 04 vị trí, số lượng vị trí đất đối với đất ở tại nông thôn (xã): 03 vị trí.
a) Đối với các phường trên địa bàn tỉnh
Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với đường, phố, đoạn đường, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.
Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) nối với đường có tên trong bảng giá đất có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 3,5m trở lên.
Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 2m đến dưới 3,5m.
Vị trí 4 (VT4): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi dưới 2m.
b) Đối với các xã trên địa bàn tỉnh
Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với đường, phố, đoạn đường, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.
Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có khoảng cách dưới 200m theo đường đi hiện trạng tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi.
Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất còn lại.
c) Trường hợp thửa đất (khu đất) tiếp giáp, thông ra nhiều đường có tên trong bảng giá đất có giá khác nhau thì áp dụng giá của đường có mức giá cao nhất.
d) Trường hợp thửa đất ở khu vực ngã ba, ngã tư giao cắt giữa các đường có tên trong bảng giá đất mà có mặt tiếp giáp với hai đường có tên trong bảng giá đất trở lên thì được tính hệ số bằng 1,2 lần giá đất của đường, phố, đoạn đường, ngõ có giá đất cao nhất.
đ) Thửa đất tiếp giáp 02 đường: cạnh trước và cạnh sau hoặc 01 cạnh tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất và 01 cạnh tiếp giáp với ngõ, ngách (không có tên trong bảng giá đất) thì được tính bằng 1,1 lần giá đất của đường, phố, đoạn đường, ngõ có giá đất cao nhất.
Chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm, lối đi nêu trên được áp dụng như sau:
a) Đối với đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách được xây dựng theo quy hoạch xây dựng thì chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách tính theo chỉ giới đường đỏ.
b) Các trường hợp còn lại, chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm, lối đi xác định theo hiện trạng.
5.2. Đối với đất nông nghiệp
Đối với đất nông nghiệp được xác định chung là một vị trí trên địa giới hành chính cấp xã.
5.3. Quy định phân lớp thửa đất
a) Đối với thửa đất phi nông nghiệp (không áp dụng đối với đất ở; đất thuộc các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, đất làng nghề) giáp với đường có tên trong bảng giá đất kèm theo Nghị quyết này, được phân lớp theo nguyên tắc sau:
Lớp thứ nhất: Tính từ chỉ giới giao đất (chỉ giới hè, đường phố, ngõ) đến hết 30m theo chiều sâu của thửa đất, tính bằng 100% mức giá quy định.
Lớp thứ hai: Từ trên 30m đến hết 60m, giá đất được xác định bằng 60% giá đất lớp thứ nhất.
Lớp thứ ba: Phần còn lại của thửa đất, giá đất được xác định bằng 40% giá đất lớp thứ nhất.
b) Đối với thửa đất toàn bộ là đất ở (không áp dụng đối với các ô đất nằm trong các dự án nhà ở, khu đô thị, khu tái định cư, khu đấu giá)
Lớp thứ nhất: Tính từ chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ đến hết 20m theo chiều sâu của thửa đất, giá đất được tính bằng 100% giá đất của đường, phố, đoạn đường, ngõ quy định trong bảng giá đất.
Lớp thứ hai: Từ trên 20m giá đất được xác định bằng 80% giá đất của lớp thứ nhất.
c) Sau khi phân lớp theo nguyên tắc nêu trên, trường hợp giá bình quân thửa đất thấp hơn giá của vị trí có giá đất thấp nhất của đường, phố, đoạn đường, ngõ có tên trong bảng giá đất mà thửa đất đó đang áp dụng thì lấy giá của vị trí thấp nhất của đường, phố, đoạn đường, ngõ đó làm giá của thửa đất.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
