Bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ

Bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. Mức giá đất tại phường Vĩnh Phúc được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Vĩnh Phúc theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ

– Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ năm 2026


3. Tra cứu bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ mới nhất

Bảng giá đất phường Vĩnh Phúc năm 2026

Khu vực: phường Vĩnh Phúc.

Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.

Mức giá áp dụng: từ 45.000 đến 58.100.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Phường Vĩnh Phúc An Sơn
Nguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa - Trần Nhật Duật
Đất ở đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc An Sơn
Trần Nhật Duật - Nhà văn hóa tổ dân phố An Sơn
Đất ở đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Bình Sơn
Nguyễn Viết Xuân - Trần Khánh Dư
Đất ở đô thị 11.300.000 4.600.000 4.100.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đầm Vạc
Nguyễn An Ninh - Lê Hữu Trác
Đất ở đô thị 9.700.000 3.900.000 3.700.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Đầm Vạc
Giao đường Lê Hữu Trác - Giao ngõ 22 Đầm Vạc
Đất ở đô thị 9.000.000 3.600.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đầm Vạc
Giao ngõ 22 Đầm Vạc - Trần Khánh Dư
Đất ở đô thị 10.800.000 4.300.000 3.800.000 3.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đào Duy Anh
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 8.700.000 3.500.000 2.600.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đỗ Khắc Chung (KDC Đồng Mỏn)
Trần Quốc Tuấn - Khu dân cư Giếng Ga
Đất ở đô thị 13.100.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000
Phường Vĩnh Phúc Hai Bà Trưng
Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) - Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 29.000.000 11.600.000 10.200.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Hai Bà Trưng
Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh
Đất ở đô thị 29.000.000 11.600.000 10.200.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Kim Ngọc
Ngã ba Dốc Láp - Hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc
Đất ở đô thị 29.000.000 11.600.000 10.200.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Kim Ngọc kéo dài
Hồ Xuân Hương - Chân cầu Đầm Vạc
Đất ở đô thị 21.800.000 8.700.000 7.600.000 6.500.000
Phường Vĩnh Phúc Hải Lựu
Đường Nguyễn Chí Thanh - Công ty xăng dầu Petrolimex
Đất ở đô thị 11.600.000 4.600.000 4.100.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Hữu Trác
Đầm Vạc - Kim Ngọc kéo dài
Đất ở đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Bôn
Tô Hiệu - Nguyễn An Ninh
Đất ở đô thị 13.100.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Hải
Đào Duy Anh - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 8.700.000 3.500.000 2.600.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Thái Tổ
Giáp phường Vĩnh Yên - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 29.000.000 11.600.000 8.700.000 5.800.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Thái Tổ
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Kim Ngọc
Đất ở đô thị 30.100.000 12.000.000 10.500.000 8.300.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Thái Tổ
Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Mê Linh, Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 29.000.000 11.600.000 10.200.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Thái Tổ
Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân - Sở xây dựng
Đất ở đô thị 29.900.000 12.000.000 10.500.000 8.200.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Tự Trọng
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Kim Ngọc (ngã 3 Dốc Láp) - Lê Duẩn
Đất ở đô thị 46.200.000 18.500.000 16.200.000 9.200.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 38.500.000 15.400.000 13.500.000 8.500.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Tôn Đức Thắng - Hai Bà Trưng
Đất ở đô thị 34.200.000 13.700.000 12.000.000 8.200.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Hai Bà Trưng - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 31.900.000 12.800.000 11.200.000 8.200.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Nguyễn Tất Thành - Đặng Trần Côn
Đất ở đô thị 26.000.000 10.400.000 9.100.000 7.800.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Quyền
Bưu điện tỉnh - Giao phố Chiền
Đất ở đô thị 44.000.000 17.600.000 15.200.000 8.800.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Quyền
Giao phố Chiền - Giao đường Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 52.400.000 21.000.000 18.300.000 10.500.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Quyền
Giao đường Nguyễn Thái Học - Giao đường Nguyễn Viết Xuân
Đất ở đô thị 58.100.000 23.200.000 17.400.000 11.600.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Quyền
Giao đường Nguyễn Viết Xuân - Ga Vĩnh Yên
Đất ở đô thị 29.000.000 14.500.000 8.700.000 6.500.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn An Ninh
-
Đất ở đô thị 13.100.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Bảo
Nguyễn Chí Thanh - Đồi 411
Đất ở đô thị 11.800.000 4.700.000 4.100.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Biểu
Đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Chí Thanh, Đồi 411
Đất ở đô thị 11.300.000 4.500.000 4.000.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Chí Thanh
Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Trãi
Giao đường Lý Thái Tổ - Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công)
Đất ở đô thị 36.300.000 14.500.000 12.700.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Trãi
Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công) - Giao đường Mê Linh
Đất ở đô thị 45.200.000 18.100.000 15.800.000 9.000.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Huyên
Trần Khánh Dư - Nguyễn Viết Xuân
Đất ở đô thị 11.500.000 4.700.000 4.100.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Viết Xuân
Kim Ngọc - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 45.200.000 18.100.000 15.800.000 9.000.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Viết Xuân
Ngô Quyền - Qua cầu vượt giao đường Hai Bà Trưng
Đất ở đô thị 28.600.000 11.400.000 10.000.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Thị Toại
Giáp hồ Láp - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 7.000.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Tô Hiệu
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Khánh Dư
Đình Gẩu - Nhà văn hóa An Sơn
Đất ở đô thị 10.900.000 4.400.000 3.800.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Nhật Duật
Trần Khánh Dư - Đầm Vạc
Đất ở đô thị 11.000.000 4.400.000 3.300.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Tuấn
Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền
Đất ở đô thị 29.000.000 11.600.000 10.200.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Tuấn
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Đỗ Khắc Chung
Đất ở đô thị 22.600.000 9.000.000 7.900.000 7.300.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Tuấn
Giao đường Đỗ Khắc Chung - Giao đường Đầm Vạc
Đất ở đô thị 26.400.000 10.600.000 7.900.000 5.300.000
Phường Vĩnh Phúc Trường Chinh
Lý Thái Tổ - Hai Bà Trưng
Đất ở đô thị 21.800.000 8.700.000 7.600.000 6.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ ngõ 8 Ngô Quyền qua Giếng Gẩu đến trạm y tế phường Đống Đa cũ
-
Đất ở đô thị 16.500.000 8.700.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ đường Đầm Vạc đến cầu Đầm Vậy
-
Đất ở đô thị 6.100.000 2.400.000 2.100.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư cơ khí (mặt cắt đường 13,5m)
-
Đất ở đô thị 9.000.000 3.600.000 2.700.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư đoàn chèo (mặt cắt đường <13,5m)
-
Đất ở đô thị 9.000.000 3.600.000 2.700.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Đoạn từ KĐT sinh thái Bắc Đầm Vạc đến nhà ông Đặng Văn Vệ xóm Đảo
-
Đất ở đô thị 5.500.000 2.200.000 1.700.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất xen ghép đấu giá tại TDP Gẩu (giáp Hồ Vậy).
-
Đất ở đô thị 11.000.000 4.400.000 3.300.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất đấu giá trụ sở tổ Nông nghiệp cũ.
-
Đất ở đô thị 11.000.000 4.400.000 3.300.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất đấu giá Khu đất nhà văn hoá Gẩu cũ
-
Đất ở đô thị 22.000.000 8.800.000 6.600.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất đấu giá Khu xen ghép đất ở TDP Sơn Cao
-
Đất ở đô thị 16.500.000 6.600.000 5.000.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Phố Chiền
Kim Ngọc - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 29.900.000 12.000.000 10.500.000 8.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đội Cấn
Giao đường Trần Quốc Tuấn - Giao đường Nguyễn Viết Xuân
Đất ở đô thị 22.400.000 9.000.000 7.800.000 6.700.000
Phường Vĩnh Phúc Hồ Xuân Hương
-
Đất ở đô thị 24.700.000 9.900.000 8.600.000 7.400.000
Phường Vĩnh Phúc Hùng Vương
Đài phun nước thành phố Vĩnh Yên - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc
Đất ở đô thị 29.000.000 11.600.000 10.200.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Xoay
Ngô Quyền - Phố Chiền
Đất ở đô thị 43.600.000 17.400.000 15.300.000 8.700.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Xoay
Phố Chiền - Nguyễn Viết Xuân
Đất ở đô thị 52.000.000 20.800.000 18.200.000 10.400.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Bôn
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Tô Hiệu
Đất ở đô thị 29.000.000 11.600.000 10.200.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Bôn
Giao đường Tô Hiệu - Giao đường Nguyễn An Ninh
Đất ở đô thị 21.800.000 8.700.000 7.600.000 6.500.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Tự Trọng
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Trần Quốc Toản
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Tự Trọng
Giao đường Trần Quốc Toản - Giao đường Đầm Vạc
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thái Học
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay
Đất ở đô thị 33.700.000 13.500.000 11.800.000 8.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thái Học
Giao đường Lê Xoay - Nguyễn Viết Xuân
Đất ở đô thị 29.900.000 12.000.000 10.500.000 8.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Trỗi
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Bình Trọng
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay
Đất ở đô thị 22.500.000 9.000.000 7.900.000 6.800.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Toản
Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền
Đất ở đô thị 27.100.000 10.800.000 9.500.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Toản
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lý Tự Trọng
Đất ở đô thị 23.100.000 9.200.000 6.900.000 4.600.000
Phường Vĩnh Phúc Võ Thị Sáu
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc
Đất ở đô thị 16.600.000 6.600.000 5.800.000 5.000.000
Phường Vĩnh Phúc Ấp Hạ
Thiên Thị - Chu Văn Khâm
Đất ở đô thị 15.300.000 6.100.000 5.400.000 4.600.000
Phường Vĩnh Phúc Chu Văn Khâm
Phan Chu Trinh - Hồ Tùng Mậu
Đất ở đô thị 13.100.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000
Phường Vĩnh Phúc Đặng Trần Côn
-
Đất ở đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Đào Sư Tích
Đỗ Hy Thiều - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở đô thị 11.300.000 4.500.000 4.000.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Đào Sùng Nhạc
Tôn Đức Thắng - Lương Văn Can
Đất ở đô thị 17.800.000 7.100.000 6.200.000 5.300.000
Phường Vĩnh Phúc Điển Triệt
Mê Linh - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 13.900.000 5.600.000 4.900.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đình Ấm
Từ nút giao đường Mê Linh và đường Nguyễn Tất Thành - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở đô thị 23.100.000 9.200.000 8.100.000 6.900.000
Phường Vĩnh Phúc Đinh Tiên Hoàng
Tiếp giáp đường gom BigC (siêu thị Go) - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất ở đô thị 24.200.000 13.200.000 9.400.000 6.600.000
Phường Vĩnh Phúc Đỗ Hy Thiều
Đào Sư Tích - Lê Thúc Chẩn
Đất ở đô thị 11.300.000 4.500.000 3.400.000 2.900.000
Phường Vĩnh Phúc Dương Đôn Cương
Đào Sùng Nhạc - Khuất Thị Vĩnh
Đất ở đô thị 14.400.000 5.800.000 5.000.000 4.300.000
Phường Vĩnh Phúc Dương Đức Giản
Điển Triệt - Đường Mê Linh
Đất ở đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Đường gom BigC (siêu thị Go)
Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc
Đất ở đô thị 15.700.000 6.300.000 5.500.000 4.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đường gom chân cầu vượt Khai Quang
Nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang - Nút giao đường Đặng Trần Côn
Đất ở đô thị 10.000.000 4.000.000 3.500.000 3.000.000
Phường Vĩnh Phúc Đường QL2
Giao phố Đặng Trần Côn - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất ở đô thị 15.700.000 6.300.000 5.500.000 4.700.000
Phường Vĩnh Phúc Dương Tông
Hà Nhậm Đại - Hết Đài truyền hình VTC
Đất ở đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Hạ Cảnh Đức
Hà Sĩ Vọng - Phùng Dong Oánh
Đất ở đô thị 13.900.000 5.600.000 4.900.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Hà Nhậm Đại
Đình Ấm - Khu dân cư TDP Mậu Lâm
Đất ở đô thị 9.600.000 4.400.000 3.400.000 2.900.000
Phường Vĩnh Phúc Hà Sĩ Vọng - khu đất dịch vụ Thanh Giã - phường Khai Quang
Lưu Túc - Phùng Dong Oánh
Đất ở đô thị 14.400.000 5.800.000 5.000.000 4.300.000
Phường Vĩnh Phúc Hàm Nghi
Giao đường Triệu Thái - Giao đường Phùng Hưng
Đất ở đô thị 7.300.000 4.500.000 3.500.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Hồ Tùng Mậu
Nguyễn Thượng Hiền - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 11.300.000 4.500.000 4.000.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Khuất Thị Vĩnh
Trần Thị Sinh - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 11.800.000 4.700.000 4.100.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Lạc Long Quân
Nút giao đường Hai Bà Trưng và Mê Linh - Phùng Hưng
Đất ở đô thị 24.900.000 10.000.000 8.700.000 7.500.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Chân
Mê Linh - Ngô Gia Tự
Đất ở đô thị 22.600.000 9.000.000 7.900.000 6.800.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Chân
Ngô Gia Tự - Cuối đường
Đất ở đô thị 18.100.000 7.200.000 5.900.000 5.100.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Dĩnh
Giao đường Lê Thúc Chẩn - Đào Sư Tích
Đất ở đô thị 11.600.000 4.600.000 4.100.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Thúc Chẩn
Đinh Tiên Hoàng - Đào Sư Tích
Đất ở đô thị 10.900.000 4.400.000 3.800.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Lương Thế Vinh
Nguyễn Tất Thành - Nhà máy gạch Hoàn Mỹ
Đất ở đô thị 10.500.000 4.200.000 3.700.000 3.200.000
Phường Vĩnh Phúc Lương Văn Can
Ngô Gia Tự - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 15.700.000 6.300.000 5.500.000 4.700.000
Phường Vĩnh Phúc Lưu Túc
Mê Linh - Ngô Gia Tự
Đất ở đô thị 15.400.000 6.200.000 5.400.000 4.600.000
Phường Vĩnh Phúc Lưu Túc
Ngô Gia Tự - Phùng Dong Oánh
Đất ở đô thị 13.100.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Nam Đế
Nút giao đường Hai Bà Trưng - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất ở đô thị 23.100.000 9.200.000 8.100.000 6.900.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Gia Tự
Nguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái
Đất ở đô thị 15.700.000 6.300.000 5.500.000 4.700.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Gia Tự
Phạm Hồng Thái - Tiếp giáp địa phận phường Khai Quang cũ
Đất ở đô thị 23.000.000 9.200.000 8.100.000 6.900.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Gia Tự
Tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo cũ - Lạc Long Quân
Đất ở đô thị 23.400.000 9.400.000 8.200.000 7.000.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Gia Tự
Đường Lạc Long Quân - Đường Mê Linh
Đất ở đô thị 18.100.000 7.200.000 6.300.000 5.400.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Sĩ Liên
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 7.300.000 2.900.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Danh Triêm
Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn
Đất ở đô thị 11.300.000 4.500.000 3.400.000 2.900.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Du
Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Lạc Long Quân
Đất ở đô thị 23.900.000 9.600.000 8.400.000 7.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Duy Tường
Mê Linh - Lý Nam Đế
Đất ở đô thị 16.200.000 6.500.000 5.700.000 4.900.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Huy Tưởng
Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn
Đất ở đô thị 11.300.000 4.500.000 4.000.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tất Thành
Từ đầu giao với phường Vĩnh Yên - Giao đường Trần Phú
Đất ở đô thị 24.200.000 9.700.000 7.900.000 6.800.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tất Thành
Giao đường Trần Phú - Giao đường Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 33.400.000 13.400.000 11.700.000 8.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tất Thành
Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh
Đất ở đô thị 31.600.000 12.600.000 11.100.000 8.500.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thượng Hiền
Nguyễn Tất Thành - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 11.800.000 4.700.000 4.100.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tông Lỗi
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 7.300.000 2.900.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Cừ
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc
Đất ở đô thị 10.500.000 4.200.000 3.700.000 3.200.000
Phường Vĩnh Phúc Núi Đinh
Nguyễn Du - Ngô Gia Tự
Đất ở đô thị 22.600.000 9.000.000 7.900.000 6.800.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Công Bình
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 7.300.000 2.900.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Ngọc Thạch
Nguyễn Du - Ngô Gia Tự
Đất ở đô thị 20.900.000 8.400.000 7.300.000 6.300.000
Phường Vĩnh Phúc Phan Chu Trinh
Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 23.900.000 9.600.000 8.400.000 7.200.000
Phường Vĩnh Phúc Phan Đình Giót
Giao đường Ngô Gia Tự - Giao đường Nguyễn Thượng Hiền
Đất ở đô thị 16.600.000 6.600.000 5.800.000 5.000.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Dong Oánh
Lê Chân - Ngô Gia Tự
Đất ở đô thị 13.900.000 5.600.000 4.900.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Hưng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 7.300.000 2.900.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Sáng Sơn
Điển Triệt - Mê Linh
Đất ở đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Thạch Bàn
Phan Đình Giót - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 14.400.000 5.800.000 5.000.000 4.300.000
Phường Vĩnh Phúc Thiên Thị
Trần Cừ - Hồ Tùng Mậu
Đất ở đô thị 13.100.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000
Phường Vĩnh Phúc Tôn Đức Thắng
Giao đường Hai Bà Trưng - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 27.300.000 10.900.000 9.600.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Tôn Đức Thắng
Nguyễn Tất Thành - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc
Đất ở đô thị 18.200.000 7.300.000 6.400.000 5.500.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Cừ
Đào Sùng Nhạc - Chu Văn Khâm
Đất ở đô thị 11.300.000 4.500.000 4.000.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Thị Sinh
Thạch Bàn - Nguyễn Thượng Hiền
Đất ở đô thị 16.300.000 6.500.000 5.700.000 4.900.000
Phường Vĩnh Phúc Triệu Thái
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 7.300.000 2.900.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Văn Cao
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 14.500.000 5.800.000 5.100.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Xuân Trạch
Nguyễn Du - Ngô Gia Tự
Đất ở đô thị 20.300.000 8.100.000 7.100.000 6.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối Hà Nhậm Đại với với Đào Sư Tích qua bến xe Vĩnh Yên
Hà Nhậm Đại - Đào Sư Tích
Đất ở đô thị 9.600.000 3.800.000 3.400.000 2.900.000
Phường Vĩnh Phúc Đường gom từ đường Lý Nam Đế đến đường song song đường sắt Hà Nội - Lào Cai
-
Đất ở đô thị 7.300.000 2.900.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên
Thuộc địa phận phường Định Trung cũ -
Đất ở đô thị 11.000.000 4.400.000 3.700.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đường Vành Đai 2
Địa phận phường Liên Bảo cũ -
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên
Thuộc địa phận phường Khai Quang cũ -
Đất ở đô thị 10.500.000 4.200.000 3.700.000 3.200.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Mậu Lâm
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị 11.000.000 4.400.000 3.300.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm
Đường 10,5m -
Đất ở đô thị 9.900.000 4.000.000 3.000.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm
Đường 8m -
Đất ở đô thị 4.400.000 1.800.000 1.300.000 900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Thanh Giã
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị 5.500.000 2.200.000 1.700.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Hán Lữ (Dốc Lò)
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị 5.500.000 2.200.000 1.700.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Trại Giao
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị 5.100.000 2.000.000 1.500.000 1.000.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Mậu Thông
Đường <13,5m -
Đất ở đô thị 11.000.000 4.400.000 3.300.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất ở cán bộ công nhân viên kho KT887 và nhân dân phường Khai Quang
Đường <13,5m -
Đất ở đô thị 5.500.000 2.200.000 1.700.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh
Đường >=13,5m -
Đất ở đô thị 12.300.000 4.900.000 3.700.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh
Đường < 13,5m -
Đất ở đô thị 11.900.000 4.800.000 3.600.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị 6.600.000 2.600.000 2.000.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo
Đường < 13,5m -
Đất ở đô thị 5.000.000 2.000.000 1.500.000 1.000.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ Hán Lữ
Đường >=16,5m -
Đất ở đô thị 7.200.000 2.900.000 2.200.000 1.400.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ Hán Lữ
Đường >=13,5m -
Đất ở đô thị 6.600.000 2.600.000 2.000.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư Tái định cư giải phóng đường vành đai khu vực phường Khai Quang cũ
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị 11.900.000 4.800.000 3.600.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (giáp Biệt thự Nhà vườn)
Đường <13,5m -
Đất ở đô thị 5.500.000 2.200.000 1.700.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá quyền sử dụng đất Thanh Giã (Khu 2 sau trường tiểu học Khai Quang)
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị 5.500.000 2.200.000 1.700.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ
Đường >= 19,5m -
Đất ở đô thị 13.200.000 5.300.000 4.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ
Đường >=16,5m -
Đất ở đô thị 11.000.000 4.400.000 3.300.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ
Đường >=13,5m -
Đất ở đô thị 6.600.000 2.600.000 2.000.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất khu Trại Giao
Đường <13,5m -
Đất ở đô thị 5.100.000 2.000.000 1.500.000 1.000.000
Phường Vĩnh Phúc Khu chung cư Bảo Quân (Tôn Đức Thắng kéo dài)
-
Đất ở đô thị 17.400.000 13.900.000 11.100.000 8.900.000
Phường Vĩnh Phúc Đường trục chính Minh Quyết (nối từ Lương Thế Vinh đến Tôn Đức Thắng)
-
Đất ở đô thị 9.400.000 7.200.000 6.000.000 4.600.000
Phường Vĩnh Phúc Đường trục chính Hán Lữ (nối từ Lương Thế Vinh đến Nhà Văn hóa Hán Lữ)
-
Đất ở đô thị 9.400.000 7.200.000 6.000.000 4.600.000
Phường Vĩnh Phúc Đường trục chính Trại Giao (Đoạn ngã 4 gốc đa đến giao đường Vành đai 2)
-
Đất ở đô thị 9.400.000 7.200.000 6.000.000 4.600.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ Đường Tôn Đức Thắng đến khu đất dịch vụ Thanh Giã
-
Đất ở đô thị 13.100.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000
Phường Vĩnh Phúc Bà Triệu
Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 39.100.000 15.600.000 13.700.000 8.600.000
Phường Vĩnh Phúc Bùi Xương Trạch
Nguyễn Tư Phúc - Nguyễn Tri Phương
Đất ở đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Chu Văn An
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 33.900.000 13.600.000 11.900.000 8.300.000
Phường Vĩnh Phúc Đặng Dung
-
Đất ở đô thị 17.800.000 7.100.000 6.200.000 5.300.000
Phường Vĩnh Phúc Đào Cử
Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh
Đất ở đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Đoàn Thị Điểm
Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn
Đất ở đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Đồng Đậu
Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ
Đất ở đô thị 13.900.000 5.600.000 4.900.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đồng Tum
-
Đất ở đô thị 13.100.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000
Phường Vĩnh Phúc Dương Tĩnh
Trần Phú - Hà Văn Chúc
Đất ở đô thị 22.400.000 9.000.000 7.800.000 6.700.000
Phường Vĩnh Phúc Hà Văn Chúc
Nguyễn Trinh - Tuệ Tĩnh
Đất ở đô thị 18.600.000 7.400.000 6.500.000 5.600.000
Phường Vĩnh Phúc Hoàng Bồi
Lê Quảng Ba - Phạm Hồng Thái
Đất ở đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Hoàng Minh Giám
Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh
Đất ở đô thị 17.800.000 7.100.000 6.200.000 5.300.000
Phường Vĩnh Phúc Kiền Sơn
Trần Duy Hưng - Tô Vĩnh Diện
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Kim Đồng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 18.100.000 7.200.000 6.300.000 5.400.000
Phường Vĩnh Phúc Lạc Trung
Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Đĩnh Chi
Đặng Dung - Kiền Sơn
Đất ở đô thị 15.700.000 6.300.000 5.500.000 4.700.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Duẩn
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 33.700.000 13.500.000 11.800.000 8.200.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Ngọc Chinh
Nguyễn Tất Thành - Trần Phú
Đất ở đô thị 15.700.000 7.700.000 5.500.000 4.700.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Quý Đôn
Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ - giáp Đình Hổ
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Thanh
Lê Quý Đôn - Mê Linh
Đất ở đô thị 22.600.000 9.000.000 7.900.000 6.800.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Thanh Nghị
Thuộc địa phận phường Liên Bảo -
Đất ở đô thị 18.100.000 7.200.000 6.300.000 5.400.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Quảng Ba
Khu dân cư Z197 - Phạm Hồng Thái
Đất ở đô thị 10.500.000 4.200.000 3.700.000 3.200.000
Phường Vĩnh Phúc Lỗ Đinh Sơn
Đặng Dung - Quan Tử
Đất ở đô thị 13.900.000 5.600.000 4.900.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Đức Kế
Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn
Đất ở đô thị 13.100.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000
Phường Vĩnh Phúc Ngọc Thanh
Nguyễn Công Trứ - Lê Quý Đôn
Đất ở đô thị 15.700.000 6.300.000 5.500.000 4.700.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Công Trứ
Nguyễn Tất Thành - Lê Duẩn
Đất ở đô thị 22.600.000 9.000.000 7.900.000 6.800.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Đức Định
Trần Duy Hưng - Kiền Sơn
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Danh Thường
Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi
Đất ở đô thị 18.000.000 7.200.000 6.300.000 5.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Hoành Xước
-
Đất ở đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Khắc Cần
Nguyễn Hoành Xước - Đào Cử
Đất ở đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Khắc Hiếu
Đào Cử - Phạm Du
Đất ở đô thị 15.100.000 6.000.000 5.300.000 4.500.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Quý Tân
Nguyễn Trinh - Nguyễn Công Trứ
Đất ở đô thị 13.300.000 5.300.000 4.000.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thị Giang
Lạc Trung - Trần Quang Sơn
Đất ở đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tích
Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn
Đất ở đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thiệu Tri
Lê Thanh - Nguyễn Công Trứ
Đất ở đô thị 18.200.000 7.300.000 6.400.000 5.500.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tri Phương
Đoàn Thị Điểm - Đào Sùng Nhạc
Đất ở đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Trinh
Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ
Đất ở đô thị 13.500.000 5.400.000 4.700.000 4.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tư Phúc
Phùng Quang Phong - Ngô Gia Tự - giáp KDC Trại Thủy
Đất ở đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tuân
-
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Chất
Trường TH Liên Minh - Nguyễn Công Trứ
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Linh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 29.900.000 12.000.000 10.500.000 8.200.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Du
Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh
Đất ở đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Hồng Thái
Ngô Gia Tự - Ngô Gia Tự
Đất ở đô thị 11.600.000 5.600.000 4.900.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Văn Trác
Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Phan Bội Châu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 18.200.000 7.300.000 6.400.000 5.500.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Bá Kỳ
Nguyễn Văn Linh - Mê Linh
Đất ở đô thị 18.200.000 7.300.000 6.400.000 5.500.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Quang Phong
Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn
Đất ở đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Quan Tử
Đặng Dung - Lê Đĩnh Chi
Đất ở đô thị 13.900.000 5.600.000 4.900.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Tô Vĩnh Diện
Trần Duy Hưng - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 15.700.000 6.300.000 5.500.000 4.700.000
Phường Vĩnh Phúc Tôn Thất Tùng
-
Đất ở đô thị 20.200.000 8.100.000 6.300.000 5.400.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Duy Hưng
Lê Đĩnh Chi - Lê Thanh Nghị
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Nguyên Hãn
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Phú
Ngã ba Dốc Láp - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 29.000.000 11.600.000 10.200.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Phú
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà
Đất ở đô thị 27.200.000 10.900.000 8.200.000 6.700.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Phú
Giao đường Chùa Hà - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc
Đất ở đô thị 18.000.000 7.200.000 6.300.000 5.400.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quang Sơn
Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự
Đất ở đô thị 14.800.000 6.200.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Triệu Tuyên Phù
Đào Cử - Phạm Du
Đất ở đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Tuệ Tĩnh
Bà Triệu - Hà Văn Chúc
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Vũ Duy Cương
Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Xuân Thủy
Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ
Đất ở đô thị 13.900.000 5.600.000 4.900.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Yết Kiêu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 22.000.000 8.800.000 6.600.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Trục chính làng Bầu
Lê Thanh Nghị - Khu nhà ở Diệp Linh
Đất ở đô thị 11.600.000 5.600.000 4.900.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đường ven hồ
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị 18.200.000 7.300.000 6.400.000 5.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối đường Nguyễn Tất Thành với trục chính làng Bầu (ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành)
Nguyễn Tất Thành - Trục chính làng Bầu
Đất ở đô thị 13.100.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất ở thuộc khu nhà ở xã hội - Công ty Phúc Sơn
-
Đất ở đô thị 22.400.000 9.000.000 7.800.000 6.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đất ở khu Z195
-
Đất ở đô thị 13.100.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất tại khu hạ tầng khu dân cư tự xây Bảo Sơn
-
Đất ở đô thị 18.200.000 7.300.000 6.400.000 5.500.000
Phường Vĩnh Phúc Bùi Quang Vận
Nguyễn Văn Linh - Mê Linh
Đất ở đô thị 18.200.000 7.300.000 6.400.000 5.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đoạn từ đường Lê Đĩnh Chi đến ven Làng Bầu (đoạn giáp Trường Mầm non Achi Home)
-
Đất ở đô thị 13.900.000 5.600.000 4.200.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Đoạn đường nối từ đường Mê Linh đến đường Trần Phú (đoạn qua vườn hoa Dốc Láp)
-
Đất ở đô thị 33.000.000 13.200.000 9.900.000 6.600.000
Phường Vĩnh Phúc Đoạn đường từ đường Lê Thanh Nghị đến đường Đặng Dung (đường ven Làng Bầu)
-
Đất ở đô thị 12.100.000 4.800.000 3.600.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Đường quy hoạch thuộc Khu đất cây xanh, đất ở tái định cư và đấu giá QSD đất khu hành chính 15, phường Liên Bảo cũ
-
Đất ở đô thị 11.000.000 4.400.000 3.300.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên Bảo
VT1 (tiếp giáp ngõ 11 - đường Nguyễn Văn Linh) -
Đất ở đô thị 16.500.000 6.600.000 5.000.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên Bảo
VT2 (đường Quy hoạch của khu đất) -
Đất ở đô thị 9.900.000 4.000.000 3.000.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Đất thuộc công ty TNHH Đầu tư TM Vĩnh Phúc (đường 13.5m)
-
Đất ở đô thị 15.600.000 6.200.000 5.500.000 4.700.000
Phường Vĩnh Phúc Chùa Hà
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Cây xăng Sông Thao
Đất ở đô thị 27.900.000 11.200.000 8.400.000 5.600.000
Phường Vĩnh Phúc Chùa Hà
Cây xăng Sông Thao - Đường Trần Phú
Đất ở đô thị 14.900.000 7.300.000 4.500.000 3.600.000
Phường Vĩnh Phúc Hoàng Công Phái
Chùa Hà - Cổng Lữ đoàn 204
Đất ở đô thị 8.000.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Hoàng Diệu
-
Đất ở đô thị 13.900.000 5.600.000 4.900.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Đức Toản
-
Đất ở đô thị 13.900.000 5.600.000 4.900.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Mai Hắc Đế
Ngã 3 trạm biến thế (cạnh UBND phường Định Trung) - Giáp xóm Chám (đất mặt tiền)
Đất ở đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Mai Hắc Đế
Đoạn qua xóm Chám - Giáp địa giới xã Thanh Vân
Đất ở đô thị 7.200.000 2.900.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Duy Thì
Giao đường Chùa Hà - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất ở đô thị 10.700.000 4.300.000 3.700.000 3.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Viết Tú
Chùa Hà - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 12.200.000 4.900.000 4.300.000 3.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối Nguyễn Duy Thì và Mai Hắc Đế đi qua khu dân cư tự xây xóm Chám
-
Đất ở đô thị 7.000.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đường từ Phạm Văn Đồng đến hết nhà Văn hóa Dẫu
Giao đường Phạm Văn Đồng - Hết đất nhà văn hoá Dẫu
Đất ở đô thị 11.800.000 4.700.000 4.100.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đường Song song với đường sắt thuộc địa phận phường Định Trung
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất ở đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Danh Thường
-
Đất ở đô thị 18.000.000 7.200.000 6.300.000 5.400.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ, đất tái định cư, đấu giá đất phường Định Trung cũ
-
Đất ở đô thị 14.500.000 5.800.000 4.400.000 2.900.000
Phường Vĩnh Phúc Đất ở thuộc khu dân cư đồi Chiêu Đãi
-
Đất ở đô thị 7.300.000 2.900.000 2.200.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đất ở thuộc Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh
-
Đất ở đô thị 7.300.000 2.900.000 2.200.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đất ở thuộc khu dân cư Đồng Nưa
-
Đất ở đô thị 7.300.000 2.900.000 2.200.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ đầu khu đô thị Park hill Thành Công
Giao đường Trần Phú - Giáp địa phận xã Hội Thịnh
Đất ở đô thị 7.300.000 2.900.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm chám) đến giao đường Nguyễn Duy Thì
-
Đất ở đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ Mai Hắc Đế (Đền Đậu) đến giao đường Nguyễn Duy Thì
-
Đất ở đô thị 7.300.000 2.900.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ vườn ươm cây xanh
-
Đất ở đô thị 8.700.000 3.500.000 2.600.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư tự xây Xóm Chám
-
Đất ở đô thị 7.300.000 2.900.000 2.200.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đoạn đường từ nhà văn hoa Dẫu đến đường song song đường sắt (qua nhà văn hóa Đậu)
-
Đất ở đô thị 11.000.000 5.500.000 3.300.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đường trục chính thôn Gò (cũ) từ đường Lý Thái Tổ đến hết nhà ông Tiếp
-
Đất ở đô thị 5.500.000 2.800.000 1.700.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc KDC quy hoạch tái định cư xóm Nọi
-
Đất ở đô thị 5.500.000 2.200.000 1.700.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ đấu giá Gẩy
-
Đất ở đô thị 6.600.000 2.600.000 2.000.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc Đường Nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm Chám tới hết đất nhà bà Lê Thị Bình)
-
Đất ở đô thị 6.600.000 4.400.000 3.300.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư đường song song đường sắt
-
Đất ở đô thị 12.100.000 4.800.000 3.600.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ Nguyễn Tất Thành tới đường vành đai 2
thuộc địa phận Định Trung cũ -
Đất ở đô thị 11.000.000 4.400.000 3.700.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư QH Đồng Mái
-
Đất ở đô thị 6.600.000 2.600.000 2.000.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư QH bệnh Viện Y Học cổ truyền
-
Đất ở đô thị 6.600.000 2.600.000 2.000.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc An Sơn
Nguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa - Trần Nhật Duật
Đất TM-DV đô thị 5.500.000 2.500.000 2.200.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc An Sơn
Trần Nhật Duật - Nhà văn hóa tổ dân phố An Sơn
Đất TM-DV đô thị 5.500.000 2.500.000 2.200.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc Bình Sơn
Nguyễn Viết Xuân - Trần Khánh Dư
Đất TM-DV đô thị 6.800.000 3.100.000 2.700.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Đầm Vạc
Nguyễn An Ninh - Lê Hữu Trác
Đất TM-DV đô thị 8.500.000 3.800.000 3.400.000 3.000.000
Phường Vĩnh Phúc Đầm Vạc
Giao đường Lê Hữu Trác - Giao ngõ 22 Đầm Vạc
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 3.000.000 2.600.000 2.300.000
Phường Vĩnh Phúc Đầm Vạc
Giao ngõ 22 Đầm Vạc - Trần Khánh Dư
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 3.000.000 2.600.000 2.300.000
Phường Vĩnh Phúc Đào Duy Anh
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 5.200.000 2.100.000 1.600.000 1.000.000
Phường Vĩnh Phúc Đỗ Khắc Chung (KDC Đồng Mỏn)
Trần Quốc Tuấn - Khu dân cư Giếng Ga
Đất TM-DV đô thị 7.900.000 3.600.000 3.200.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Hai Bà Trưng
Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) - Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV đô thị 17.400.000 7.800.000 7.000.000 6.100.000
Phường Vĩnh Phúc Hai Bà Trưng
Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh
Đất TM-DV đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Kim Ngọc
Ngã ba Dốc Láp - Hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc
Đất TM-DV đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Kim Ngọc kéo dài
Hồ Xuân Hương - Chân cầu Đầm Vạc
Đất TM-DV đô thị 14.100.000 6.300.000 5.600.000 4.900.000
Phường Vĩnh Phúc Hải Lựu
Đường Nguyễn Chí Thanh - Công ty xăng dầu Petrolimex
Đất TM-DV đô thị 7.000.000 3.200.000 2.800.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Hữu Trác
Đầm Vạc - Kim Ngọc kéo dài
Đất TM-DV đô thị 5.300.000 2.400.000 2.100.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Bôn
Tô Hiệu - Nguyễn An Ninh
Đất TM-DV đô thị 7.900.000 3.600.000 3.200.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Hải
Đào Duy Anh - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 5.200.000 2.100.000 1.600.000 1.000.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Thái Tổ
Giáp phường Vĩnh Yên - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 17.400.000 8.700.000 5.200.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Thái Tổ
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Kim Ngọc
Đất TM-DV đô thị 18.100.000 7.200.000 6.300.000 5.400.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Thái Tổ
Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Mê Linh, Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 17.400.000 7.800.000 7.000.000 6.100.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Thái Tổ
Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân - Sở xây dựng
Đất TM-DV đô thị 17.900.000 7.200.000 6.300.000 5.400.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Tự Trọng
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.700.000 4.200.000 3.600.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Kim Ngọc (ngã 3 Dốc Láp) - Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 27.700.000 11.100.000 9.700.000 8.300.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV đô thị 23.100.000 9.200.000 8.100.000 6.900.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Tôn Đức Thắng - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV đô thị 20.500.000 8.200.000 7.200.000 6.200.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Hai Bà Trưng - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 19.100.000 7.600.000 6.700.000 5.700.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Nguyễn Tất Thành - Đặng Trần Côn
Đất TM-DV đô thị 15.600.000 6.200.000 5.500.000 4.700.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Quyền
Bưu điện tỉnh - Giao phố Chiền
Đất TM-DV đô thị 26.400.000 10.600.000 9.100.000 7.800.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Quyền
Giao phố Chiền - Giao đường Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV đô thị 31.400.000 12.600.000 11.000.000 9.400.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Quyền
Giao đường Nguyễn Thái Học - Giao đường Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 34.900.000 15.700.000 14.000.000 10.500.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Quyền
Giao đường Nguyễn Viết Xuân - Ga Vĩnh Yên
Đất TM-DV đô thị 17.400.000 7.800.000 7.000.000 6.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn An Ninh
-
Đất TM-DV đô thị 7.900.000 3.600.000 3.200.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Bảo
Nguyễn Chí Thanh - Đồi 411
Đất TM-DV đô thị 7.100.000 3.200.000 2.800.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Biểu
Đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Chí Thanh, Đồi 411
Đất TM-DV đô thị 6.800.000 3.100.000 2.700.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Chí Thanh
Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Trãi
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.700.000 4.200.000 3.600.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Trãi
Giao đường Lý Thái Tổ - Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công)
Đất TM-DV đô thị 21.800.000 9.800.000 8.700.000 7.600.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Trãi
Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công) - Giao đường Mê Linh
Đất TM-DV đô thị 27.100.000 10.800.000 9.500.000 8.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Huyên
Trần Khánh Dư - Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 6.900.000 3.100.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Viết Xuân
Kim Ngọc - Ngô Quyền
Đất TM-DV đô thị 27.100.000 10.800.000 9.500.000 8.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Viết Xuân
Ngô Quyền - Qua cầu vượt giao đường Hai Bà Trưng
Đất TM-DV đô thị 19.200.000 8.600.000 7.700.000 6.700.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Thị Toại
Giáp hồ Láp - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV đô thị 5.800.000 2.600.000 2.300.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Tô Hiệu
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Khánh Dư
Đình Gẩu - Nhà văn hóa An Sơn
Đất TM-DV đô thị 6.500.000 2.900.000 2.600.000 2.300.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Nhật Duật
Trần Khánh Dư - Đầm Vạc
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 2.600.000 2.000.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Tuấn
Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền
Đất TM-DV đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Tuấn
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Đỗ Khắc Chung
Đất TM-DV đô thị 13.600.000 5.400.000 4.800.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Tuấn
Giao đường Đỗ Khắc Chung - Giao đường Đầm Vạc
Đất TM-DV đô thị 16.500.000 6.600.000 5.000.000 3.800.000
Phường Vĩnh Phúc Trường Chinh
Lý Thái Tổ - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV đô thị 13.100.000 5.900.000 5.200.000 4.600.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ ngõ 8 Ngô Quyền qua Giếng Gẩu đến trạm y tế phường Đống Đa cũ
-
Đất TM-DV đô thị 9.900.000 4.000.000 3.500.000 3.000.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ đường Đầm Vạc đến cầu Đầm Vậy
-
Đất TM-DV đô thị 4.500.000 2.000.000 1.800.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư cơ khí (mặt cắt đường 13,5m)
-
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 2.200.000 1.600.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư đoàn chèo (mặt cắt đường <13,5m)
-
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 2.200.000 1.600.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đoạn từ KĐT sinh thái Bắc Đầm Vạc đến nhà ông Đặng Văn Vệ xóm Đảo
-
Đất TM-DV đô thị 3.300.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu đất xen ghép đấu giá tại TDP Gẩu (giáp Hồ Vậy).
-
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu đất đấu giá trụ sở tổ Nông nghiệp cũ.
-
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu đất đấu giá Khu đất nhà văn hoá Gẩu cũ
-
Đất TM-DV đô thị 13.200.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu đất đấu giá Khu xen ghép đất ở TDP Sơn Cao
-
Đất TM-DV đô thị 9.900.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Phố Chiền
Kim Ngọc - Ngô Quyền
Đất TM-DV đô thị 17.900.000 7.200.000 6.300.000 5.400.000
Phường Vĩnh Phúc Đội Cấn
Giao đường Trần Quốc Tuấn - Giao đường Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 13.400.000 5.400.000 4.700.000 4.000.000
Phường Vĩnh Phúc Hồ Xuân Hương
-
Đất TM-DV đô thị 14.800.000 5.900.000 5.200.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Hùng Vương
Đài phun nước thành phố Vĩnh Yên - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc
Đất TM-DV đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Xoay
Ngô Quyền - Phố Chiền
Đất TM-DV đô thị 26.200.000 10.500.000 9.200.000 7.900.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Xoay
Phố Chiền - Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 31.200.000 12.500.000 10.900.000 9.400.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Bôn
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Tô Hiệu
Đất TM-DV đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Bôn
Giao đường Tô Hiệu - Giao đường Nguyễn An Ninh
Đất TM-DV đô thị 13.100.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Tự Trọng
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Trần Quốc Toản
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Tự Trọng
Giao đường Trần Quốc Toản - Giao đường Đầm Vạc
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thái Học
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay
Đất TM-DV đô thị 20.200.000 8.100.000 7.100.000 6.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thái Học
Giao đường Lê Xoay - Nguyễn Viết Xuân
Đất TM-DV đô thị 17.900.000 7.200.000 6.300.000 5.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Trỗi
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Bình Trọng
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay
Đất TM-DV đô thị 13.500.000 5.400.000 4.700.000 4.100.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Toản
Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền
Đất TM-DV đô thị 16.300.000 6.500.000 5.700.000 4.900.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Toản
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lý Tự Trọng
Đất TM-DV đô thị 19.200.000 7.700.000 5.800.000 3.800.000
Phường Vĩnh Phúc Võ Thị Sáu
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc
Đất TM-DV đô thị 10.000.000 4.000.000 3.500.000 3.000.000
Phường Vĩnh Phúc Ấp Hạ
Thiên Thị - Chu Văn Khâm
Đất TM-DV đô thị 9.200.000 3.700.000 3.200.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Chu Văn Khâm
Phan Chu Trinh - Hồ Tùng Mậu
Đất TM-DV đô thị 7.900.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Đặng Trần Côn
-
Đất TM-DV đô thị 5.200.000 2.600.000 2.300.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đào Sư Tích
Đỗ Hy Thiều - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV đô thị 6.800.000 2.700.000 2.400.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Đào Sùng Nhạc
Tôn Đức Thắng - Lương Văn Can
Đất TM-DV đô thị 10.700.000 4.300.000 3.700.000 3.200.000
Phường Vĩnh Phúc Điển Triệt
Mê Linh - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 8.300.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đình Ấm
Từ nút giao đường Mê Linh và đường Nguyễn Tất Thành - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV đô thị 13.900.000 5.600.000 4.900.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đinh Tiên Hoàng
Tiếp giáp đường gom BigC (siêu thị Go) - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất TM-DV đô thị 16.600.000 9.100.000 6.400.000 4.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đỗ Hy Thiều
Đào Sư Tích - Lê Thúc Chẩn
Đất TM-DV đô thị 6.800.000 2.700.000 2.400.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Dương Đôn Cương
Đào Sùng Nhạc - Khuất Thị Vĩnh
Đất TM-DV đô thị 8.600.000 3.400.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Dương Đức Giản
Điển Triệt - Đường Mê Linh
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đường gom BigC (siêu thị Go)
Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc
Đất TM-DV đô thị 9.400.000 3.800.000 3.300.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Đường gom chân cầu vượt Khai Quang
Nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang - Nút giao đường Đặng Trần Côn
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 2.400.000 2.100.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Đường QL2
Giao phố Đặng Trần Côn - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất TM-DV đô thị 9.400.000 3.800.000 3.400.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Dương Tông
Hà Nhậm Đại - Hết Đài truyền hình VTC
Đất TM-DV đô thị 5.200.000 2.400.000 2.100.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Hạ Cảnh Đức
Hà Sĩ Vọng - Phùng Dong Oánh
Đất TM-DV đô thị 8.300.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Hà Nhậm Đại
Đình Ấm - Khu dân cư TDP Mậu Lâm
Đất TM-DV đô thị 5.800.000 2.600.000 2.000.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Hà Sĩ Vọng - khu đất dịch vụ Thanh Giã - phường Khai Quang
Lưu Túc - Phùng Dong Oánh
Đất TM-DV đô thị 8.600.000 3.400.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Hàm Nghi
Giao đường Triệu Thái - Giao đường Phùng Hưng
Đất TM-DV đô thị 4.400.000 3.400.000 2.700.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Hồ Tùng Mậu
Nguyễn Thượng Hiền - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 6.800.000 2.700.000 2.400.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Khuất Thị Vĩnh
Trần Thị Sinh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV đô thị 7.100.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Lạc Long Quân
Nút giao đường Hai Bà Trưng và Mê Linh - Phùng Hưng
Đất TM-DV đô thị 14.900.000 6.000.000 5.200.000 4.500.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Chân
Mê Linh - Ngô Gia Tự
Đất TM-DV đô thị 13.600.000 5.400.000 4.800.000 4.100.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Chân
Ngô Gia Tự - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 10.900.000 4.400.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Dĩnh
Giao đường Lê Thúc Chẩn - Đào Sư Tích
Đất TM-DV đô thị 7.000.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Thúc Chẩn
Đinh Tiên Hoàng - Đào Sư Tích
Đất TM-DV đô thị 6.500.000 2.600.000 2.300.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Lương Thế Vinh
Nguyễn Tất Thành - Nhà máy gạch Hoàn Mỹ
Đất TM-DV đô thị 6.300.000 2.500.000 2.200.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc Lương Văn Can
Ngô Gia Tự - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 9.400.000 3.800.000 3.300.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Lưu Túc
Mê Linh - Ngô Gia Tự
Đất TM-DV đô thị 9.200.000 3.700.000 3.200.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Lưu Túc
Ngô Gia Tự - Phùng Dong Oánh
Đất TM-DV đô thị 7.900.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Nam Đế
Nút giao đường Hai Bà Trưng - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất TM-DV đô thị 13.900.000 5.600.000 4.900.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Gia Tự
Nguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái
Đất TM-DV đô thị 9.400.000 3.800.000 3.300.000 2.900.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Gia Tự
Phạm Hồng Thái - Tiếp giáp địa phận phường Khai Quang cũ
Đất TM-DV đô thị 13.800.000 5.500.000 4.800.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Gia Tự
Tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo cũ - Lạc Long Quân
Đất TM-DV đô thị 14.000.000 5.600.000 4.900.000 4.200.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Gia Tự
Đường Lạc Long Quân - Đường Mê Linh
Đất TM-DV đô thị 10.900.000 4.400.000 3.800.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Sĩ Liên
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.400.000 2.200.000 2.000.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Danh Triêm
Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn
Đất TM-DV đô thị 6.800.000 2.700.000 2.400.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Du
Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Lạc Long Quân
Đất TM-DV đô thị 14.300.000 5.700.000 5.000.000 4.300.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Duy Tường
Mê Linh - Lý Nam Đế
Đất TM-DV đô thị 9.700.000 3.900.000 3.400.000 2.900.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Huy Tưởng
Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn
Đất TM-DV đô thị 6.800.000 2.700.000 2.400.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tất Thành
Từ đầu giao với phường Vĩnh Yên - Giao đường Trần Phú
Đất TM-DV đô thị 14.500.000 5.800.000 4.700.000 4.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tất Thành
Giao đường Trần Phú - Giao đường Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV đô thị 20.000.000 8.000.000 7.000.000 6.000.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tất Thành
Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh
Đất TM-DV đô thị 19.000.000 7.600.000 6.700.000 5.700.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thượng Hiền
Nguyễn Tất Thành - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV đô thị 7.100.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tông Lỗi
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.400.000 2.200.000 2.000.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Cừ
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc
Đất TM-DV đô thị 6.300.000 2.500.000 2.200.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc Núi Đinh
Nguyễn Du - Ngô Gia Tự
Đất TM-DV đô thị 13.600.000 5.400.000 4.800.000 4.100.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Công Bình
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.400.000 2.200.000 2.000.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Ngọc Thạch
Nguyễn Du - Ngô Gia Tự
Đất TM-DV đô thị 12.500.000 5.000.000 4.400.000 3.800.000
Phường Vĩnh Phúc Phan Chu Trinh
Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 14.300.000 5.700.000 5.000.000 4.300.000
Phường Vĩnh Phúc Phan Đình Giót
Giao đường Ngô Gia Tự - Giao đường Nguyễn Thượng Hiền
Đất TM-DV đô thị 10.000.000 4.000.000 3.500.000 3.000.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Dong Oánh
Lê Chân - Ngô Gia Tự
Đất TM-DV đô thị 8.300.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Hưng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.400.000 2.200.000 2.000.000 900.000
Phường Vĩnh Phúc Sáng Sơn
Điển Triệt - Mê Linh
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Thạch Bàn
Phan Đình Giót - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV đô thị 8.600.000 3.400.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Thiên Thị
Trần Cừ - Hồ Tùng Mậu
Đất TM-DV đô thị 7.900.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Tôn Đức Thắng
Giao đường Hai Bà Trưng - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 16.400.000 6.600.000 5.700.000 4.900.000
Phường Vĩnh Phúc Tôn Đức Thắng
Nguyễn Tất Thành - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc
Đất TM-DV đô thị 10.900.000 4.400.000 3.800.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Cừ
Đào Sùng Nhạc - Chu Văn Khâm
Đất TM-DV đô thị 6.800.000 2.700.000 2.400.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Thị Sinh
Thạch Bàn - Nguyễn Thượng Hiền
Đất TM-DV đô thị 9.800.000 3.900.000 3.400.000 2.900.000
Phường Vĩnh Phúc Triệu Thái
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.400.000 2.200.000 2.000.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Văn Cao
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Xuân Trạch
Nguyễn Du - Ngô Gia Tự
Đất TM-DV đô thị 12.200.000 4.900.000 4.300.000 3.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối Hà Nhậm Đại với với Đào Sư Tích qua bến xe Vĩnh Yên
Hà Nhậm Đại - Đào Sư Tích
Đất TM-DV đô thị 5.800.000 2.300.000 2.000.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đường gom từ đường Lý Nam Đế đến đường song song đường sắt Hà Nội - Lào Cai
-
Đất TM-DV đô thị 4.400.000 2.200.000 2.000.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên
Thuộc địa phận phường Định Trung cũ -
Đất TM-DV đô thị 6.700.000 2.700.000 2.200.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc Đường Vành Đai 2
Địa phận phường Liên Bảo cũ -
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên
Thuộc địa phận phường Khai Quang cũ -
Đất TM-DV đô thị 6.400.000 2.600.000 2.200.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Mậu Lâm
Đường 13,5m -
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 2.600.000 2.000.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm
Đường 10,5m -
Đất TM-DV đô thị 5.900.000 2.400.000 1.800.000 1.200.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm
Đường 8m -
Đất TM-DV đô thị 3.400.000 1.400.000 1.000.000 700.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Thanh Giã
Đường 13,5m -
Đất TM-DV đô thị 4.300.000 1.700.000 1.300.000 900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Hán Lữ (Dốc Lò)
Đường 13,5m -
Đất TM-DV đô thị 4.300.000 1.700.000 1.300.000 900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Trại Giao
Đường 13,5m -
Đất TM-DV đô thị 4.000.000 1.600.000 1.200.000 800.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Mậu Thông
Đường <13,5m -
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 2.600.000 2.000.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất ở cán bộ công nhân viên kho KT887 và nhân dân phường Khai Quang
Đường <13,5m -
Đất TM-DV đô thị 4.000.000 1.600.000 1.200.000 800.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh
Đường >=13,5m -
Đất TM-DV đô thị 9.900.000 4.000.000 3.000.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh
Đường < 13,5m -
Đất TM-DV đô thị 9.400.000 3.800.000 2.800.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo
Đường 13,5m -
Đất TM-DV đô thị 5.200.000 2.100.000 1.600.000 1.000.000
Phường Vĩnh Phúc Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo
Đường < 13,5m -
Đất TM-DV đô thị 3.800.000 1.500.000 1.100.000 800.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ Hán Lữ
Đường >=16,5m -
Đất TM-DV đô thị 5.800.000 2.300.000 1.700.000 1.200.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ Hán Lữ
Đường >=13,5m -
Đất TM-DV đô thị 5.100.000 2.000.000 1.500.000 1.000.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư Tái định cư giải phóng đường vành đai khu vực phường Khai Quang cũ
Đường 13,5m -
Đất TM-DV đô thị 9.400.000 3.800.000 2.800.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (giáp Biệt thự Nhà vườn)
Đường <13,5m -
Đất TM-DV đô thị 4.300.000 1.700.000 1.300.000 900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá quyền sử dụng đất Thanh Giã (Khu 2 sau trường tiểu học Khai Quang)
Đường 13,5m -
Đất TM-DV đô thị 4.300.000 1.700.000 1.300.000 900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ
Đường >= 19,5m -
Đất TM-DV đô thị 9.700.000 3.900.000 2.900.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ
Đường >=16,5m -
Đất TM-DV đô thị 6.800.000 2.700.000 2.000.000 1.400.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ
Đường >=13,5m -
Đất TM-DV đô thị 5.300.000 2.100.000 1.600.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất khu Trại Giao
Đường <13,5m -
Đất TM-DV đô thị 4.000.000 1.600.000 1.200.000 800.000
Phường Vĩnh Phúc Khu chung cư Bảo Quân (Tôn Đức Thắng kéo dài)
-
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đường trục chính Minh Quyết (nối từ Lương Thế Vinh đến Tôn Đức Thắng)
-
Đất TM-DV đô thị 5.600.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đường trục chính Hán Lữ (nối từ Lương Thế Vinh đến Nhà Văn hóa Hán Lữ)
-
Đất TM-DV đô thị 5.600.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đường trục chính Trại Giao (Đoạn ngã 4 gốc đa đến giao đường Vành đai 2)
-
Đất TM-DV đô thị 5.600.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ Đường Tôn Đức Thắng đến khu đất dịch vụ Thanh Giã
-
Đất TM-DV đô thị 7.900.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Bà Triệu
Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 23.500.000 9.400.000 8.200.000 7.100.000
Phường Vĩnh Phúc Bùi Xương Trạch
Nguyễn Tư Phúc - Nguyễn Tri Phương
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Chu Văn An
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 20.300.000 8.100.000 7.100.000 6.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đặng Dung
-
Đất TM-DV đô thị 10.700.000 4.300.000 3.700.000 3.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đào Cử
Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đoàn Thị Điểm
Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đồng Đậu
Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ
Đất TM-DV đô thị 8.300.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đồng Tum
-
Đất TM-DV đô thị 8.300.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Dương Tĩnh
Trần Phú - Hà Văn Chúc
Đất TM-DV đô thị 13.400.000 5.400.000 4.700.000 4.000.000
Phường Vĩnh Phúc Hà Văn Chúc
Nguyễn Trinh - Tuệ Tĩnh
Đất TM-DV đô thị 11.200.000 4.500.000 3.900.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Hoàng Bồi
Lê Quảng Ba - Phạm Hồng Thái
Đất TM-DV đô thị 5.200.000 2.100.000 1.800.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc Hoàng Minh Giám
Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh
Đất TM-DV đô thị 10.700.000 4.300.000 3.700.000 3.200.000
Phường Vĩnh Phúc Kiền Sơn
Trần Duy Hưng - Tô Vĩnh Diện
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Kim Đồng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 10.900.000 4.400.000 3.800.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Lạc Trung
Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Đĩnh Chi
Đặng Dung - Kiền Sơn
Đất TM-DV đô thị 9.400.000 3.800.000 3.300.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Duẩn
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 20.200.000 8.100.000 7.100.000 6.100.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Ngọc Chinh
Nguyễn Tất Thành - Trần Phú
Đất TM-DV đô thị 9.400.000 4.600.000 3.300.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Quý Đôn
Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ - giáp Đình Hổ
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Thanh
Lê Quý Đôn - Mê Linh
Đất TM-DV đô thị 13.600.000 5.400.000 4.800.000 4.100.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Thanh Nghị
Thuộc địa phận phường Liên Bảo -
Đất TM-DV đô thị 10.900.000 4.400.000 3.800.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Quảng Ba
Khu dân cư Z197 - Phạm Hồng Thái
Đất TM-DV đô thị 6.300.000 2.500.000 2.200.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc Lỗ Đinh Sơn
Đặng Dung - Quan Tử
Đất TM-DV đô thị 8.300.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Đức Kế
Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn
Đất TM-DV đô thị 7.900.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Ngọc Thanh
Nguyễn Công Trứ - Lê Quý Đôn
Đất TM-DV đô thị 9.400.000 3.800.000 3.300.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Công Trứ
Nguyễn Tất Thành - Lê Duẩn
Đất TM-DV đô thị 13.600.000 5.400.000 4.800.000 4.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Đức Định
Trần Duy Hưng - Kiền Sơn
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Danh Thường
Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi
Đất TM-DV đô thị 10.800.000 4.300.000 3.800.000 3.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Hoành Xước
-
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Khắc Cần
Nguyễn Hoành Xước - Đào Cử
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Khắc Hiếu
Đào Cử - Phạm Du
Đất TM-DV đô thị 9.100.000 3.600.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Quý Tân
Nguyễn Trinh - Nguyễn Công Trứ
Đất TM-DV đô thị 8.000.000 3.200.000 2.400.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thị Giang
Lạc Trung - Trần Quang Sơn
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tích
Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thiệu Tri
Lê Thanh - Nguyễn Công Trứ
Đất TM-DV đô thị 10.900.000 4.400.000 3.800.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tri Phương
Đoàn Thị Điểm - Đào Sùng Nhạc
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 4.100.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Trinh
Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ
Đất TM-DV đô thị 8.100.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tư Phúc
Phùng Quang Phong - Ngô Gia Tự - giáp KDC Trại Thủy
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tuân
-
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Chất
Trường TH Liên Minh - Nguyễn Công Trứ
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Linh
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 17.900.000 7.300.000 6.300.000 5.400.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Du
Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Hồng Thái
Ngô Gia Tự - Ngô Gia Tự
Đất TM-DV đô thị 7.000.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Văn Trác
Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Phan Bội Châu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 10.900.000 4.400.000 3.800.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Bá Kỳ
Nguyễn Văn Linh - Mê Linh
Đất TM-DV đô thị 10.900.000 4.400.000 3.800.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Quang Phong
Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Quan Tử
Đặng Dung - Lê Đĩnh Chi
Đất TM-DV đô thị 8.300.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Tô Vĩnh Diện
Trần Duy Hưng - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 9.400.000 3.800.000 3.300.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Tôn Thất Tùng
-
Đất TM-DV đô thị 12.100.000 4.800.000 3.800.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Duy Hưng
Lê Đĩnh Chi - Lê Thanh Nghị
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Nguyên Hãn
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Phú
Ngã ba Dốc Láp - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 17.400.000 7.000.000 6.100.000 5.200.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Phú
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà
Đất TM-DV đô thị 16.300.000 6.500.000 4.900.000 4.000.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Phú
Giao đường Chùa Hà - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc
Đất TM-DV đô thị 10.800.000 4.300.000 3.800.000 3.200.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quang Sơn
Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 3.700.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Triệu Tuyên Phù
Đào Cử - Phạm Du
Đất TM-DV đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Tuệ Tĩnh
Bà Triệu - Hà Văn Chúc
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Vũ Duy Cương
Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Xuân Thủy
Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ
Đất TM-DV đô thị 8.300.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Yết Kiêu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 13.200.000 5.300.000 4.000.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Trục chính làng Bầu
Lê Thanh Nghị - Khu nhà ở Diệp Linh
Đất TM-DV đô thị 7.000.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đường ven hồ
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV đô thị 10.900.000 4.400.000 3.800.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối đường Nguyễn Tất Thành với trục chính làng Bầu (ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành)
Nguyễn Tất Thành - Trục chính làng Bầu
Đất TM-DV đô thị 7.900.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất ở thuộc khu nhà ở xã hội - Công ty Phúc Sơn
-
Đất TM-DV đô thị 13.400.000 5.400.000 4.700.000 4.000.000
Phường Vĩnh Phúc Đất ở khu Z195
-
Đất TM-DV đô thị 8.300.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất tại khu hạ tầng khu dân cư tự xây Bảo Sơn
-
Đất TM-DV đô thị 10.900.000 4.400.000 3.800.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Bùi Quang Vận
Nguyễn Văn Linh - Mê Linh
Đất TM-DV đô thị 10.900.000 4.400.000 3.800.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Đoạn từ đường Lê Đĩnh Chi đến ven Làng Bầu (đoạn giáp Trường Mầm non Achi Home)
-
Đất TM-DV đô thị 8.300.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đoạn đường nối từ đường Mê Linh đến đường Trần Phú (đoạn qua vườn hoa Dốc Láp)
-
Đất TM-DV đô thị 19.800.000 7.920.000 5.940.000 3.960.000
Phường Vĩnh Phúc Đoạn đường từ đường Lê Thanh Nghị đến đường Đặng Dung (đường ven Làng Bầu)
-
Đất TM-DV đô thị 7.300.000 2.880.000 2.160.000 1.440.000
Phường Vĩnh Phúc Đường quy hoạch thuộc Khu đất cây xanh, đất ở tái định cư và đấu giá QSD đất khu hành chính 15, phường Liên Bảo cũ
-
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên Bảo
VT1 (tiếp giáp ngõ 11 - đường Nguyễn Văn Linh) -
Đất TM-DV đô thị 9.900.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên Bảo
VT2 (đường Quy hoạch của khu đất) -
Đất TM-DV đô thị 5.900.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đất thuộc công ty TNHH Đầu tư TM Vĩnh Phúc (đường 13.5m)
-
Đất TM-DV đô thị 9.400.000 3.800.000 3.300.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Chùa Hà
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Cây xăng Sông Thao
Đất TM-DV đô thị 16.700.000 6.700.000 5.000.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Chùa Hà
Cây xăng Sông Thao - Đường Trần Phú
Đất TM-DV đô thị 9.800.000 3.900.000 2.900.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Hoàng Công Phái
Chùa Hà - Cổng Lữ đoàn 204
Đất TM-DV đô thị 5.900.000 2.400.000 2.100.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Hoàng Diệu
-
Đất TM-DV đô thị 8.300.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Đức Toản
-
Đất TM-DV đô thị 8.300.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Mai Hắc Đế
Ngã 3 trạm biến thế (cạnh UBND phường Định Trung) - Giáp xóm Chám (đất mặt tiền)
Đất TM-DV đô thị 5.300.000 2.100.000 1.900.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc Mai Hắc Đế
Đoạn qua xóm Chám - Giáp địa giới xã Thanh Vân
Đất TM-DV đô thị 4.300.000 1.700.000 1.500.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Duy Thì
Giao đường Chùa Hà - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất TM-DV đô thị 6.400.000 2.600.000 2.200.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Viết Tú
Chùa Hà - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 7.300.000 2.900.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối Nguyễn Duy Thì và Mai Hắc Đế đi qua khu dân cư tự xây xóm Chám
-
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 1.700.000 1.500.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc Đường từ Phạm Văn Đồng đến hết nhà Văn hóa Dẫu
Giao đường Phạm Văn Đồng - Hết đất nhà văn hoá Dẫu
Đất TM-DV đô thị 7.100.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đường Song song với đường sắt thuộc địa phận phường Định Trung
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất TM-DV đô thị 10.400.000 4.200.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Danh Thường
-
Đất TM-DV đô thị 10.800.000 4.300.000 3.800.000 3.200.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ, đất tái định cư, đấu giá đất phường Định Trung cũ
-
Đất TM-DV đô thị 11.600.000 4.600.000 3.500.000 2.300.000
Phường Vĩnh Phúc Đất ở thuộc khu dân cư đồi Chiêu Đãi
-
Đất TM-DV đô thị 5.800.000 2.300.000 1.700.000 1.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đất ở thuộc Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh
-
Đất TM-DV đô thị 5.800.000 2.300.000 1.700.000 1.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đất ở thuộc khu dân cư Đồng Nưa
-
Đất TM-DV đô thị 5.800.000 2.300.000 1.700.000 1.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ đầu khu đô thị Park hill Thành Công
Giao đường Trần Phú - Giáp địa phận xã Hội Thịnh
Đất TM-DV đô thị 4.300.000 1.700.000 1.500.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm chám) đến giao đường Nguyễn Duy Thì
-
Đất TM-DV đô thị 5.300.000 2.100.000 1.900.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ Mai Hắc Đế (Đền Đậu) đến giao đường Nguyễn Duy Thì
-
Đất TM-DV đô thị 4.300.000 1.700.000 1.500.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ vườn ươm cây xanh
-
Đất TM-DV đô thị 7.000.000 2.800.000 2.100.000 1.400.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư tự xây Xóm Chám
-
Đất TM-DV đô thị 5.800.000 2.300.000 1.700.000 1.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đoạn đường từ nhà văn hoa Dẫu đến đường song song đường sắt (qua nhà văn hóa Đậu)
-
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đường trục chính thôn Gò (cũ) từ đường Lý Thái Tổ đến hết nhà ông Tiếp
-
Đất TM-DV đô thị 3.300.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc KDC quy hoạch tái định cư xóm Nọi
-
Đất TM-DV đô thị 3.300.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ đấu giá Gẩy
-
Đất TM-DV đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đường Nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm Chám tới hết đất nhà bà Lê Thị Bình)
-
Đất TM-DV đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư đường song song đường sắt
-
Đất TM-DV đô thị 7.300.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ Nguyễn Tất Thành tới đường vành đai 2
thuộc địa phận Định Trung cũ -
Đất TM-DV đô thị 6.700.000 2.700.000 2.200.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư QH Đồng Mái
-
Đất TM-DV đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư QH bệnh Viện Y Học cổ truyền
-
Đất TM-DV đô thị 4.000.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc An Sơn
Nguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa - Trần Nhật Duật
Đất SX-KD đô thị 4.500.000 2.000.000 1.800.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc An Sơn
Trần Nhật Duật - Nhà văn hóa tổ dân phố An Sơn
Đất SX-KD đô thị 4.500.000 2.000.000 1.800.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc Bình Sơn
Nguyễn Viết Xuân - Trần Khánh Dư
Đất SX-KD đô thị 5.700.000 2.600.000 2.300.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Đầm Vạc
Nguyễn An Ninh - Lê Hữu Trác
Đất SX-KD đô thị 6.400.000 2.900.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đầm Vạc
Giao đường Lê Hữu Trác - Giao ngõ 22 Đầm Vạc
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 2.300.000 2.000.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Đầm Vạc
Giao ngõ 22 Đầm Vạc - Trần Khánh Dư
Đất SX-KD đô thị 5.400.000 2.400.000 2.200.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc Đào Duy Anh
Toàn tuyến -
Đất SX-KD đô thị 4.400.000 1.800.000 1.300.000 900.000
Phường Vĩnh Phúc Đỗ Khắc Chung (KDC Đồng Mỏn)
Trần Quốc Tuấn - Khu dân cư Giếng Ga
Đất SX-KD đô thị 6.600.000 3.000.000 2.600.000 2.300.000
Phường Vĩnh Phúc Hai Bà Trưng
Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) - Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD đô thị 14.500.000 6.500.000 5.800.000 5.100.000
Phường Vĩnh Phúc Hai Bà Trưng
Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh
Đất SX-KD đô thị 14.500.000 5.800.000 5.100.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Kim Ngọc
Ngã ba Dốc Láp - Hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc
Đất SX-KD đô thị 14.500.000 5.800.000 5.100.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Kim Ngọc kéo dài
Hồ Xuân Hương - Chân cầu Đầm Vạc
Đất SX-KD đô thị 10.900.000 4.900.000 4.400.000 3.800.000
Phường Vĩnh Phúc Hải Lựu
Đường Nguyễn Chí Thanh - Công ty xăng dầu Petrolimex
Đất SX-KD đô thị 5.800.000 2.600.000 2.300.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Hữu Trác
Đầm Vạc - Kim Ngọc kéo dài
Đất SX-KD đô thị 4.500.000 2.000.000 1.800.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Bôn
Tô Hiệu - Nguyễn An Ninh
Đất SX-KD đô thị 6.600.000 3.000.000 2.600.000 2.300.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Hải
Đào Duy Anh - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD đô thị 4.400.000 1.800.000 1.300.000 900.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Thái Tổ
Giáp phường Vĩnh Yên - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 14.500.000 7.500.000 4.800.000 3.000.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Thái Tổ
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Kim Ngọc
Đất SX-KD đô thị 15.100.000 6.000.000 5.300.000 4.500.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Thái Tổ
Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Mê Linh, Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 14.500.000 6.500.000 5.800.000 5.100.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Thái Tổ
Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân - Sở xây dựng
Đất SX-KD đô thị 15.000.000 6.000.000 5.300.000 4.500.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Tự Trọng
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.900.000 3.500.000 3.000.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Kim Ngọc (ngã 3 Dốc Láp) - Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 23.100.000 9.200.000 8.100.000 6.900.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD đô thị 19.300.000 7.700.000 6.800.000 5.800.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Tôn Đức Thắng - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD đô thị 17.100.000 6.800.000 6.000.000 5.100.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Hai Bà Trưng - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 16.000.000 6.400.000 5.600.000 4.800.000
Phường Vĩnh Phúc Mê Linh
Nguyễn Tất Thành - Đặng Trần Côn
Đất SX-KD đô thị 13.000.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Quyền
Bưu điện tỉnh - Giao phố Chiền
Đất SX-KD đô thị 22.000.000 8.800.000 7.600.000 6.500.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Quyền
Giao phố Chiền - Giao đường Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD đô thị 26.200.000 10.500.000 9.200.000 7.900.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Quyền
Giao đường Nguyễn Thái Học - Giao đường Nguyễn Viết Xuân
Đất SX-KD đô thị 29.100.000 13.100.000 11.600.000 10.200.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Quyền
Giao đường Nguyễn Viết Xuân - Ga Vĩnh Yên
Đất SX-KD đô thị 14.500.000 6.500.000 5.800.000 5.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn An Ninh
-
Đất SX-KD đô thị 6.600.000 3.000.000 2.600.000 2.300.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Bảo
Nguyễn Chí Thanh - Đồi 411
Đất SX-KD đô thị 5.900.000 2.700.000 2.400.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Biểu
Đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Chí Thanh, Đồi 411
Đất SX-KD đô thị 5.700.000 2.600.000 2.300.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Chí Thanh
Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Trãi
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.900.000 3.500.000 3.000.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Trãi
Giao đường Lý Thái Tổ - Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công)
Đất SX-KD đô thị 18.200.000 8.200.000 7.300.000 6.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Trãi
Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công) - Giao đường Mê Linh
Đất SX-KD đô thị 22.600.000 9.000.000 7.900.000 6.800.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Huyên
Trần Khánh Dư - Nguyễn Viết Xuân
Đất SX-KD đô thị 5.800.000 2.600.000 2.300.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Viết Xuân
Kim Ngọc - Ngô Quyền
Đất SX-KD đô thị 22.600.000 9.000.000 7.900.000 6.800.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Viết Xuân
Ngô Quyền - Qua cầu vượt giao đường Hai Bà Trưng
Đất SX-KD đô thị 14.400.000 6.500.000 5.800.000 5.000.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Thị Toại
Giáp hồ Láp - Nguyễn Chí Thanh
Đất SX-KD đô thị 4.300.000 1.900.000 1.700.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Tô Hiệu
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Khánh Dư
Đình Gẩu - Nhà văn hóa An Sơn
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 2.500.000 2.200.000 1.900.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Nhật Duật
Trần Khánh Dư - Đầm Vạc
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 2.200.000 1.700.000 1.400.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Tuấn
Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền
Đất SX-KD đô thị 14.500.000 5.800.000 5.100.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Tuấn
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Đỗ Khắc Chung
Đất SX-KD đô thị 11.300.000 4.500.000 4.000.000 3.600.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Tuấn
Giao đường Đỗ Khắc Chung - Giao đường Đầm Vạc
Đất SX-KD đô thị 13.200.000 5.300.000 4.000.000 3.000.000
Phường Vĩnh Phúc Trường Chinh
Lý Thái Tổ - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD đô thị 10.900.000 4.900.000 4.400.000 3.800.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ ngõ 8 Ngô Quyền qua Giếng Gẩu đến trạm y tế phường Đống Đa cũ
-
Đất SX-KD đô thị 8.300.000 3.300.000 2.900.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ đường Đầm Vạc đến cầu Đầm Vậy
-
Đất SX-KD đô thị 3.400.000 1.500.000 1.400.000 1.200.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư cơ khí (mặt cắt đường 13,5m)
-
Đất SX-KD đô thị 4.500.000 1.800.000 1.400.000 900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư đoàn chèo (mặt cắt đường <13,5m)
-
Đất SX-KD đô thị 4.500.000 1.800.000 1.400.000 900.000
Phường Vĩnh Phúc Đoạn từ KĐT sinh thái Bắc Đầm Vạc đến nhà ông Đặng Văn Vệ xóm Đảo
-
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu đất xen ghép đấu giá tại TDP Gẩu (giáp Hồ Vậy).
-
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu đất đấu giá trụ sở tổ Nông nghiệp cũ.
-
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu đất đấu giá Khu đất nhà văn hoá Gẩu cũ
-
Đất SX-KD đô thị 11.000.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu đất đấu giá Khu xen ghép đất ở TDP Sơn Cao
-
Đất SX-KD đô thị 8.300.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Phố Chiền
Kim Ngọc - Ngô Quyền
Đất SX-KD đô thị 15.000.000 6.000.000 5.300.000 4.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đội Cấn
Giao đường Trần Quốc Tuấn - Giao đường Nguyễn Viết Xuân
Đất SX-KD đô thị 11.200.000 4.500.000 3.900.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Hồ Xuân Hương
-
Đất SX-KD đô thị 12.400.000 5.000.000 4.300.000 3.700.000
Phường Vĩnh Phúc Hùng Vương
Đài phun nước thành phố Vĩnh Yên - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc
Đất SX-KD đô thị 14.500.000 5.800.000 5.100.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Xoay
Ngô Quyền - Phố Chiền
Đất SX-KD đô thị 21.800.000 8.700.000 7.600.000 6.500.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Xoay
Phố Chiền - Nguyễn Viết Xuân
Đất SX-KD đô thị 26.000.000 10.400.000 9.100.000 7.800.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Bôn
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Tô Hiệu
Đất SX-KD đô thị 14.500.000 5.800.000 5.100.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Bôn
Giao đường Tô Hiệu - Giao đường Nguyễn An Ninh
Đất SX-KD đô thị 10.900.000 4.400.000 3.800.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Tự Trọng
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Trần Quốc Toản
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Tự Trọng
Giao đường Trần Quốc Toản - Giao đường Đầm Vạc
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thái Học
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay
Đất SX-KD đô thị 16.900.000 6.800.000 5.900.000 5.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thái Học
Giao đường Lê Xoay - Nguyễn Viết Xuân
Đất SX-KD đô thị 15.000.000 6.000.000 5.300.000 4.500.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Trỗi
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Bình Trọng
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay
Đất SX-KD đô thị 11.300.000 4.500.000 4.000.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Toản
Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền
Đất SX-KD đô thị 13.600.000 5.400.000 4.800.000 4.100.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quốc Toản
Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lý Tự Trọng
Đất SX-KD đô thị 14.400.000 5.800.000 4.300.000 2.900.000
Phường Vĩnh Phúc Võ Thị Sáu
Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc
Đất SX-KD đô thị 8.300.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Ấp Hạ
Thiên Thị - Chu Văn Khâm
Đất SX-KD đô thị 7.700.000 3.100.000 2.700.000 2.300.000
Phường Vĩnh Phúc Chu Văn Khâm
Phan Chu Trinh - Hồ Tùng Mậu
Đất SX-KD đô thị 6.600.000 2.600.000 2.300.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Đặng Trần Côn
-
Đất SX-KD đô thị 4.400.000 2.200.000 2.000.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Đào Sư Tích
Đỗ Hy Thiều - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD đô thị 5.700.000 2.300.000 2.000.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đào Sùng Nhạc
Tôn Đức Thắng - Lương Văn Can
Đất SX-KD đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Điển Triệt
Mê Linh - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đình Ấm
Từ nút giao đường Mê Linh và đường Nguyễn Tất Thành - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD đô thị 11.600.000 4.600.000 4.100.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đinh Tiên Hoàng
Tiếp giáp đường gom BigC (siêu thị Go) - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất SX-KD đô thị 12.500.000 6.800.000 4.800.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Đỗ Hy Thiều
Đào Sư Tích - Lê Thúc Chẩn
Đất SX-KD đô thị 5.700.000 2.300.000 2.000.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Dương Đôn Cương
Đào Sùng Nhạc - Khuất Thị Vĩnh
Đất SX-KD đô thị 7.200.000 2.900.000 2.500.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Dương Đức Giản
Điển Triệt - Đường Mê Linh
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.000.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đường gom BigC (siêu thị Go)
Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc
Đất SX-KD đô thị 7.900.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Đường gom chân cầu vượt Khai Quang
Nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang - Nút giao đường Đặng Trần Côn
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 2.000.000 1.800.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đường QL2
Giao phố Đặng Trần Côn - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất SX-KD đô thị 7.900.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Dương Tông
Hà Nhậm Đại - Hết Đài truyền hình VTC
Đất SX-KD đô thị 4.400.000 2.100.000 1.800.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Hạ Cảnh Đức
Hà Sĩ Vọng - Phùng Dong Oánh
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Hà Nhậm Đại
Đình Ấm - Khu dân cư TDP Mậu Lâm
Đất SX-KD đô thị 4.800.000 2.200.000 1.700.000 1.400.000
Phường Vĩnh Phúc Hà Sĩ Vọng - khu đất dịch vụ Thanh Giã - phường Khai Quang
Lưu Túc - Phùng Dong Oánh
Đất SX-KD đô thị 7.200.000 2.900.000 2.500.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Hàm Nghi
Giao đường Triệu Thái - Giao đường Phùng Hưng
Đất SX-KD đô thị 3.700.000 2.900.000 2.300.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Hồ Tùng Mậu
Nguyễn Thượng Hiền - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 5.700.000 2.300.000 2.000.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Khuất Thị Vĩnh
Trần Thị Sinh - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD đô thị 5.900.000 2.400.000 2.100.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Lạc Long Quân
Nút giao đường Hai Bà Trưng và Mê Linh - Phùng Hưng
Đất SX-KD đô thị 12.500.000 5.000.000 4.400.000 3.800.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Chân
Mê Linh - Ngô Gia Tự
Đất SX-KD đô thị 11.300.000 4.500.000 4.000.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Chân
Ngô Gia Tự - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 9.100.000 3.600.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Dĩnh
Giao đường Lê Thúc Chẩn - Đào Sư Tích
Đất SX-KD đô thị 5.800.000 2.300.000 2.000.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Thúc Chẩn
Đinh Tiên Hoàng - Đào Sư Tích
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 2.200.000 1.900.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Lương Thế Vinh
Nguyễn Tất Thành - Nhà máy gạch Hoàn Mỹ
Đất SX-KD đô thị 5.300.000 2.100.000 1.900.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc Lương Văn Can
Ngô Gia Tự - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 7.900.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Lưu Túc
Mê Linh - Ngô Gia Tự
Đất SX-KD đô thị 7.700.000 3.100.000 2.700.000 2.300.000
Phường Vĩnh Phúc Lưu Túc
Ngô Gia Tự - Phùng Dong Oánh
Đất SX-KD đô thị 6.600.000 2.600.000 2.300.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Nam Đế
Nút giao đường Hai Bà Trưng - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất SX-KD đô thị 11.600.000 4.600.000 4.100.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Gia Tự
Nguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái
Đất SX-KD đô thị 7.900.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Gia Tự
Phạm Hồng Thái - Tiếp giáp địa phận phường Khai Quang cũ
Đất SX-KD đô thị 11.500.000 4.700.000 4.000.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Gia Tự
Tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo cũ - Lạc Long Quân
Đất SX-KD đô thị 11.700.000 4.700.000 4.100.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Gia Tự
Đường Lạc Long Quân - Đường Mê Linh
Đất SX-KD đô thị 9.100.000 3.600.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Sĩ Liên
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 3.700.000 1.900.000 1.700.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Danh Triêm
Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn
Đất SX-KD đô thị 5.700.000 2.300.000 2.000.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Du
Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Lạc Long Quân
Đất SX-KD đô thị 12.000.000 4.800.000 4.200.000 3.600.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Duy Tường
Mê Linh - Lý Nam Đế
Đất SX-KD đô thị 8.100.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Huy Tưởng
Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn
Đất SX-KD đô thị 5.700.000 2.300.000 2.000.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tất Thành
Từ đầu giao với phường Vĩnh Yên - Giao đường Trần Phú
Đất SX-KD đô thị 12.100.000 4.800.000 4.000.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tất Thành
Giao đường Trần Phú - Giao đường Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD đô thị 16.700.000 6.700.000 5.800.000 5.000.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tất Thành
Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh
Đất SX-KD đô thị 15.800.000 6.300.000 5.500.000 4.700.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thượng Hiền
Nguyễn Tất Thành - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD đô thị 5.900.000 2.400.000 2.100.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tông Lỗi
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 3.700.000 1.900.000 1.700.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Cừ
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc
Đất SX-KD đô thị 5.300.000 2.100.000 1.900.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc Núi Đinh
Nguyễn Du - Ngô Gia Tự
Đất SX-KD đô thị 11.300.000 4.500.000 4.000.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Công Bình
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 3.700.000 1.900.000 1.700.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Ngọc Thạch
Nguyễn Du - Ngô Gia Tự
Đất SX-KD đô thị 10.500.000 4.200.000 3.700.000 3.200.000
Phường Vĩnh Phúc Phan Chu Trinh
Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 12.000.000 4.800.000 4.200.000 3.600.000
Phường Vĩnh Phúc Phan Đình Giót
Giao đường Ngô Gia Tự - Giao đường Nguyễn Thượng Hiền
Đất SX-KD đô thị 8.300.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Dong Oánh
Lê Chân - Ngô Gia Tự
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Hưng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 3.700.000 1.900.000 1.700.000 700.000
Phường Vĩnh Phúc Sáng Sơn
Điển Triệt - Mê Linh
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.000.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Thạch Bàn
Phan Đình Giót - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD đô thị 7.200.000 2.900.000 2.500.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Thiên Thị
Trần Cừ - Hồ Tùng Mậu
Đất SX-KD đô thị 6.600.000 2.600.000 2.300.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Tôn Đức Thắng
Giao đường Hai Bà Trưng - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 13.700.000 5.500.000 4.800.000 4.100.000
Phường Vĩnh Phúc Tôn Đức Thắng
Nguyễn Tất Thành - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc
Đất SX-KD đô thị 9.100.000 3.600.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Cừ
Đào Sùng Nhạc - Chu Văn Khâm
Đất SX-KD đô thị 5.700.000 2.300.000 2.000.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Thị Sinh
Thạch Bàn - Nguyễn Thượng Hiền
Đất SX-KD đô thị 8.200.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Triệu Thái
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 3.700.000 1.900.000 1.700.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Văn Cao
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 7.300.000 2.900.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Xuân Trạch
Nguyễn Du - Ngô Gia Tự
Đất SX-KD đô thị 10.200.000 4.100.000 3.600.000 3.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối Hà Nhậm Đại với với Đào Sư Tích qua bến xe Vĩnh Yên
Hà Nhậm Đại - Đào Sư Tích
Đất SX-KD đô thị 4.800.000 1.900.000 1.700.000 1.400.000
Phường Vĩnh Phúc Đường gom từ đường Lý Nam Đế đến đường song song đường sắt Hà Nội - Lào Cai
-
Đất SX-KD đô thị 3.700.000 1.900.000 1.700.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên
Thuộc địa phận phường Định Trung cũ -
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 2.200.000 1.800.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc Đường Vành Đai 2
Địa phận phường Liên Bảo cũ -
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên
Thuộc địa phận phường Khai Quang cũ -
Đất SX-KD đô thị 5.300.000 2.100.000 1.900.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Mậu Lâm
Đường 13,5m -
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 2.200.000 1.700.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm
Đường 10,5m -
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 2.000.000 1.500.000 1.000.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm
Đường 8m -
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 1.000.000 800.000 500.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Thanh Giã
Đường 13,5m -
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 1.300.000 1.000.000 700.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Hán Lữ (Dốc Lò)
Đường 13,5m -
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 1.300.000 1.000.000 700.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Trại Giao
Đường 13,5m -
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.200.000 900.000 600.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Mậu Thông
Đường <13,5m -
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 2.200.000 1.700.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất ở cán bộ công nhân viên kho KT887 và nhân dân phường Khai Quang
Đường <13,5m -
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.200.000 900.000 600.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh
Đường >=13,5m -
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.000.000 2.200.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh
Đường < 13,5m -
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 2.800.000 2.100.000 1.400.000
Phường Vĩnh Phúc Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo
Đường 13,5m -
Đất SX-KD đô thị 3.900.000 1.600.000 1.200.000 800.000
Phường Vĩnh Phúc Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo
Đường < 13,5m -
Đất SX-KD đô thị 2.900.000 1.200.000 900.000 600.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ Hán Lữ
Đường >=16,5m -
Đất SX-KD đô thị 4.300.000 1.700.000 1.300.000 900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ Hán Lữ
Đường >=13,5m -
Đất SX-KD đô thị 3.800.000 1.500.000 1.100.000 800.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư Tái định cư giải phóng đường vành đai khu vực phường Khai Quang cũ
Đường 13,5m -
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 2.800.000 2.100.000 1.400.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (giáp Biệt thự Nhà vườn)
Đường <13,5m -
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 1.300.000 1.000.000 700.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá quyền sử dụng đất Thanh Giã (Khu 2 sau trường tiểu học Khai Quang)
Đường 13,5m -
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 1.300.000 1.000.000 700.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ
Đường >= 19,5m -
Đất SX-KD đô thị 7.300.000 2.900.000 2.200.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ
Đường >=16,5m -
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 2.200.000 1.700.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ
Đường >=13,5m -
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 1.600.000 1.200.000 800.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất khu Trại Giao
Đường <13,5m -
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.200.000 900.000 600.000
Phường Vĩnh Phúc Khu chung cư Bảo Quân (Tôn Đức Thắng kéo dài)
-
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đường trục chính Minh Quyết (nối từ Lương Thế Vinh đến Tôn Đức Thắng)
-
Đất SX-KD đô thị 4.700.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đường trục chính Hán Lữ (nối từ Lương Thế Vinh đến Nhà Văn hóa Hán Lữ)
-
Đất SX-KD đô thị 4.700.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đường trục chính Trại Giao (Đoạn ngã 4 gốc đa đến giao đường Vành đai 2)
-
Đất SX-KD đô thị 4.700.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ Đường Tôn Đức Thắng đến khu đất dịch vụ Thanh Giã
-
Đất SX-KD đô thị 6.600.000 2.600.000 2.300.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Bà Triệu
Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 19.600.000 7.800.000 6.900.000 5.900.000
Phường Vĩnh Phúc Bùi Xương Trạch
Nguyễn Tư Phúc - Nguyễn Tri Phương
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.000.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Chu Văn An
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 17.000.000 6.800.000 6.000.000 5.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đặng Dung
-
Đất SX-KD đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đào Cử
Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.000.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đoàn Thị Điểm
Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.000.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đồng Đậu
Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đồng Tum
-
Đất SX-KD đô thị 6.600.000 2.600.000 2.300.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Dương Tĩnh
Trần Phú - Hà Văn Chúc
Đất SX-KD đô thị 11.200.000 4.500.000 3.900.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Hà Văn Chúc
Nguyễn Trinh - Tuệ Tĩnh
Đất SX-KD đô thị 9.300.000 3.700.000 3.300.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Hoàng Bồi
Lê Quảng Ba - Phạm Hồng Thái
Đất SX-KD đô thị 4.400.000 1.800.000 1.500.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc Hoàng Minh Giám
Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh
Đất SX-KD đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Kiền Sơn
Trần Duy Hưng - Tô Vĩnh Diện
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Kim Đồng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 9.100.000 3.600.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Lạc Trung
Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Đĩnh Chi
Đặng Dung - Kiền Sơn
Đất SX-KD đô thị 7.900.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Duẩn
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 16.900.000 6.800.000 5.900.000 5.100.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Ngọc Chinh
Nguyễn Tất Thành - Trần Phú
Đất SX-KD đô thị 7.900.000 3.900.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Quý Đôn
Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ - giáp Đình Hổ
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Thanh
Lê Quý Đôn - Mê Linh
Đất SX-KD đô thị 11.300.000 4.500.000 4.000.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Thanh Nghị
Thuộc địa phận phường Liên Bảo -
Đất SX-KD đô thị 9.100.000 3.600.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Quảng Ba
Khu dân cư Z197 - Phạm Hồng Thái
Đất SX-KD đô thị 5.300.000 2.100.000 1.900.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc Lỗ Đinh Sơn
Đặng Dung - Quan Tử
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Ngô Đức Kế
Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn
Đất SX-KD đô thị 6.600.000 2.600.000 2.300.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Ngọc Thanh
Nguyễn Công Trứ - Lê Quý Đôn
Đất SX-KD đô thị 7.900.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Công Trứ
Nguyễn Tất Thành - Lê Duẩn
Đất SX-KD đô thị 11.300.000 4.500.000 4.000.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Đức Định
Trần Duy Hưng - Kiền Sơn
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Danh Thường
Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi
Đất SX-KD đô thị 9.000.000 3.600.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Hoành Xước
-
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.000.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Khắc Cần
Nguyễn Hoành Xước - Đào Cử
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.000.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Khắc Hiếu
Đào Cử - Phạm Du
Đất SX-KD đô thị 7.600.000 3.000.000 2.700.000 2.300.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Quý Tân
Nguyễn Trinh - Nguyễn Công Trứ
Đất SX-KD đô thị 6.700.000 2.700.000 2.000.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thị Giang
Lạc Trung - Trần Quang Sơn
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.000.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tích
Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.000.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Thiệu Tri
Lê Thanh - Nguyễn Công Trứ
Đất SX-KD đô thị 9.100.000 3.600.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tri Phương
Đoàn Thị Điểm - Đào Sùng Nhạc
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.400.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Trinh
Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ
Đất SX-KD đô thị 6.800.000 2.700.000 2.400.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tư Phúc
Phùng Quang Phong - Ngô Gia Tự - giáp KDC Trại Thủy
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.000.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Tuân
-
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Chất
Trường TH Liên Minh - Nguyễn Công Trứ
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Văn Linh
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 15.000.000 6.000.000 5.300.000 4.500.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Du
Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.000.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Hồng Thái
Ngô Gia Tự - Ngô Gia Tự
Đất SX-KD đô thị 5.800.000 2.300.000 2.000.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Phạm Văn Trác
Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Phan Bội Châu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 9.100.000 3.700.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Bá Kỳ
Nguyễn Văn Linh - Mê Linh
Đất SX-KD đô thị 9.100.000 3.600.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Phùng Quang Phong
Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.000.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Quan Tử
Đặng Dung - Lê Đĩnh Chi
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Tô Vĩnh Diện
Trần Duy Hưng - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 7.900.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Phường Vĩnh Phúc Tôn Thất Tùng
-
Đất SX-KD đô thị 10.100.000 4.000.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Duy Hưng
Lê Đĩnh Chi - Lê Thanh Nghị
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Nguyên Hãn
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Phú
Ngã ba Dốc Láp - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 14.500.000 5.800.000 5.100.000 4.400.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Phú
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà
Đất SX-KD đô thị 13.600.000 5.400.000 4.100.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Phú
Giao đường Chùa Hà - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc
Đất SX-KD đô thị 9.000.000 3.600.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Trần Quang Sơn
Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.100.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Triệu Tuyên Phù
Đào Cử - Phạm Du
Đất SX-KD đô thị 7.400.000 3.000.000 2.600.000 2.200.000
Phường Vĩnh Phúc Tuệ Tĩnh
Bà Triệu - Hà Văn Chúc
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Vũ Duy Cương
Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Xuân Thủy
Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Yết Kiêu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 11.000.000 4.400.000 3.300.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Trục chính làng Bầu
Lê Thanh Nghị - Khu nhà ở Diệp Linh
Đất SX-KD đô thị 5.800.000 2.300.000 2.000.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đường ven hồ
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD đô thị 9.100.000 3.700.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối đường Nguyễn Tất Thành với trục chính làng Bầu (ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành)
Nguyễn Tất Thành - Trục chính làng Bầu
Đất SX-KD đô thị 6.600.000 2.600.000 2.300.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất ở thuộc khu nhà ở xã hội - Công ty Phúc Sơn
-
Đất SX-KD đô thị 11.200.000 4.500.000 3.900.000 3.400.000
Phường Vĩnh Phúc Đất ở khu Z195
-
Đất SX-KD đô thị 6.600.000 2.600.000 2.300.000 2.000.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất tại khu hạ tầng khu dân cư tự xây Bảo Sơn
-
Đất SX-KD đô thị 9.100.000 3.600.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Bùi Quang Vận
Nguyễn Văn Linh - Mê Linh
Đất SX-KD đô thị 9.100.000 3.600.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đoạn từ đường Lê Đĩnh Chi đến ven Làng Bầu (đoạn giáp Trường Mầm non Achi Home)
-
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đoạn đường nối từ đường Mê Linh đến đường Trần Phú (đoạn qua vườn hoa Dốc Láp)
-
Đất SX-KD đô thị 16.500.000 6.600.000 4.950.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Đoạn đường từ đường Lê Thanh Nghị đến đường Đặng Dung (đường ven Làng Bầu)
-
Đất SX-KD đô thị 6.100.000 2.400.000 1.800.000 1.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đường quy hoạch thuộc Khu đất cây xanh, đất ở tái định cư và đấu giá QSD đất khu hành chính 15, phường Liên Bảo cũ
-
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên Bảo
VT1 (tiếp giáp ngõ 11 - đường Nguyễn Văn Linh) -
Đất SX-KD đô thị 8.300.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên Bảo
VT2 (đường Quy hoạch của khu đất) -
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đất thuộc công ty TNHH Đầu tư TM Vĩnh Phúc (đường 13.5m)
-
Đất SX-KD đô thị 8.200.000 3.300.000 2.900.000 2.500.000
Phường Vĩnh Phúc Chùa Hà
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Cây xăng Sông Thao
Đất SX-KD đô thị 14.000.000 5.600.000 4.200.000 2.800.000
Phường Vĩnh Phúc Chùa Hà
Cây xăng Sông Thao - Đường Trần Phú
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 3.000.000 2.300.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Hoàng Công Phái
Chùa Hà - Cổng Lữ đoàn 204
Đất SX-KD đô thị 4.400.000 1.800.000 1.500.000 1.300.000
Phường Vĩnh Phúc Hoàng Diệu
-
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Đức Toản
-
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 2.800.000 2.500.000 2.100.000
Phường Vĩnh Phúc Mai Hắc Đế
Ngã 3 trạm biến thế (cạnh UBND phường Định Trung) - Giáp xóm Chám (đất mặt tiền)
Đất SX-KD đô thị 4.500.000 1.800.000 1.600.000 1.400.000
Phường Vĩnh Phúc Mai Hắc Đế
Đoạn qua xóm Chám - Giáp địa giới xã Thanh Vân
Đất SX-KD đô thị 3.600.000 1.400.000 1.200.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Duy Thì
Giao đường Chùa Hà - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất SX-KD đô thị 5.400.000 2.200.000 1.900.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Viết Tú
Chùa Hà - Nguyễn Tất Thành
Đất SX-KD đô thị 6.100.000 2.400.000 2.100.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối Nguyễn Duy Thì và Mai Hắc Đế đi qua khu dân cư tự xây xóm Chám
-
Đất SX-KD đô thị 3.500.000 1.400.000 1.200.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đường từ Phạm Văn Đồng đến hết nhà Văn hóa Dẫu
Giao đường Phạm Văn Đồng - Hết đất nhà văn hoá Dẫu
Đất SX-KD đô thị 5.900.000 2.400.000 2.100.000 1.800.000
Phường Vĩnh Phúc Đường Song song với đường sắt thuộc địa phận phường Định Trung
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Đất SX-KD đô thị 8.700.000 3.500.000 3.000.000 2.600.000
Phường Vĩnh Phúc Nguyễn Danh Thường
-
Đất SX-KD đô thị 9.000.000 3.600.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ, đất tái định cư, đấu giá đất phường Định Trung cũ
-
Đất SX-KD đô thị 7.300.000 2.900.000 2.200.000 1.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đất ở thuộc khu dân cư đồi Chiêu Đãi
-
Đất SX-KD đô thị 3.700.000 1.500.000 1.100.000 700.000
Phường Vĩnh Phúc Đất ở thuộc Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh
-
Đất SX-KD đô thị 3.700.000 1.500.000 1.100.000 700.000
Phường Vĩnh Phúc Đất ở thuộc khu dân cư Đồng Nưa
-
Đất SX-KD đô thị 3.700.000 1.500.000 1.100.000 700.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ đầu khu đô thị Park hill Thành Công
Giao đường Trần Phú - Giáp địa phận xã Hội Thịnh
Đất SX-KD đô thị 3.600.000 1.400.000 1.200.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm chám) đến giao đường Nguyễn Duy Thì
-
Đất SX-KD đô thị 4.500.000 1.800.000 1.600.000 1.400.000
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ Mai Hắc Đế (Đền Đậu) đến giao đường Nguyễn Duy Thì
-
Đất SX-KD đô thị 3.600.000 1.400.000 1.200.000 1.100.000
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ vườn ươm cây xanh
-
Đất SX-KD đô thị 4.400.000 1.800.000 1.300.000 900.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư tự xây Xóm Chám
-
Đất SX-KD đô thị 3.700.000 1.500.000 1.100.000 700.000
Phường Vĩnh Phúc Đoạn đường từ nhà văn hoa Dẫu đến đường song song đường sắt (qua nhà văn hóa Đậu)
-
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đường trục chính thôn Gò (cũ) từ đường Lý Thái Tổ đến hết nhà ông Tiếp
-
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc KDC quy hoạch tái định cư xóm Nọi
-
Đất SX-KD đô thị 2.800.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu đất dịch vụ đấu giá Gẩy
-
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đường Nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm Chám tới hết đất nhà bà Lê Thị Bình)
-
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu tái định cư đường song song đường sắt
-
Đất SX-KD đô thị 6.100.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Đường nối từ Nguyễn Tất Thành tới đường vành đai 2
thuộc địa phận Định Trung cũ -
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 2.200.000 1.800.000 1.600.000
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư QH Đồng Mái
-
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Khu dân cư QH bệnh Viện Y Học cổ truyền
-
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Phường Vĩnh Phúc
-
Đất trồng lúa 95.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Phường Vĩnh Phúc
-
Đất trồng cây hàng năm 95.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Phường Vĩnh Phúc
-
Đất nuôi trồng thủy sản 95.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Phường Vĩnh Phúc
-
Đất trồng cây lâu năm 95.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Phường Vĩnh Phúc
-
Đất rừng sản xuất 45.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Phường Vĩnh Phúc
-
Đất rừng phòng hộ 45.000 0 0 0
Phường Vĩnh Phúc Phường Vĩnh Phúc
-
Đất rừng đặc dụng 45.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Phường Vĩnh Phúc An Sơn
Nguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa - Trần Nhật Duật
Đất ở đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc An Sơn
Trần Nhật Duật - Nhà văn hóa tổ dân phố An Sơn
Đất ở đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Bình Sơn
Nguyễn Viết Xuân - Trần Khánh Dư
Đất ở đô thị 11.300.000 4.600.000 4.100.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Đầm Vạc
Nguyễn An Ninh - Lê Hữu Trác
Đất ở đô thị 9.700.000 3.900.000 3.700.000 3.300.000
Phường Vĩnh Phúc Đầm Vạc
Giao đường Lê Hữu Trác - Giao ngõ 22 Đầm Vạc
Đất ở đô thị 9.000.000 3.600.000 3.200.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đầm Vạc
Giao ngõ 22 Đầm Vạc - Trần Khánh Dư
Đất ở đô thị 10.800.000 4.300.000 3.800.000 3.200.000
Phường Vĩnh Phúc Đào Duy Anh
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 8.700.000 3.500.000 2.600.000 1.700.000
Phường Vĩnh Phúc Đỗ Khắc Chung (KDC Đồng Mỏn)
Trần Quốc Tuấn - Khu dân cư Giếng Ga
Đất ở đô thị 13.100.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000
Phường Vĩnh Phúc Hai Bà Trưng
Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) - Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 29.000.000 11.600.000 10.200.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Hai Bà Trưng
Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh
Đất ở đô thị 29.000.000 11.600.000 10.200.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Kim Ngọc
Ngã ba Dốc Láp - Hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc
Đất ở đô thị 29.000.000 11.600.000 10.200.000 8.000.000
Phường Vĩnh Phúc Kim Ngọc kéo dài
Hồ Xuân Hương - Chân cầu Đầm Vạc
Đất ở đô thị 21.800.000 8.700.000 7.600.000 6.500.000
Phường Vĩnh Phúc Hải Lựu
Đường Nguyễn Chí Thanh - Công ty xăng dầu Petrolimex
Đất ở đô thị 11.600.000 4.600.000 4.100.000 3.500.000
Phường Vĩnh Phúc Lê Hữu Trác
Đầm Vạc - Kim Ngọc kéo dài
Đất ở đô thị 8.900.000 3.600.000 3.100.000 2.700.000
Phường Vĩnh Phúc Lý Bôn
Tô Hiệu - Nguyễn An Ninh
Đất ở đô thị 13.100.000 5.200.000 4.600.000 3.900.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Vĩnh Phúc

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Phú Thọ mới nhất

Bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ 2026

4. Thông tin phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Định Trung, Phường Liên Bảo, Phường Khai Quang, Phường Ngô Quyền, Phường Đống Đa (tổng 5 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Vĩnh Phúc theo Nghị quyết số 1676/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Vĩnh Phúc có diện tích tự nhiên 25,3 km² với quy mô dân số 78.371 người, mật độ dân cư đạt 3.097,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Vĩnh Phúc được đặt tại Đảng ủy-HĐND-UBND: Số 9A, đường Lê Lợi, phường Vĩnh Yên, tỉnh Phú Thọ (Trụ sở Thành ủy Vĩnh Yên cũ) Trung tâm hành chính công: 159 đường Trần Phú (trụ sở phường Liên Bảo cũ), là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Vĩnh Phúc không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Phú Thọ, Phường Vĩnh Phúc là một trong tổng số 148 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 133 xã và 15 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Phú Thọ

5.1. Đối với nhóm đất phi nông nghiệp

Số lượng vị trí đất đối với đất ở tại đô thị (phường): 04 vị trí, số lượng vị trí đất đối với đất ở tại nông thôn (xã): 03 vị trí.

a) Đối với các phường trên địa bàn tỉnh

Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với đường, phố, đoạn đường, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.

Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) nối với đường có tên trong bảng giá đất có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 3,5m trở lên.

Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 2m đến dưới 3,5m.

Vị trí 4 (VT4): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi dưới 2m.

b) Đối với các xã trên địa bàn tỉnh

Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với đường, phố, đoạn đường, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.

Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có khoảng cách dưới 200m theo đường đi hiện trạng tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi.

Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất còn lại.

c) Trường hợp thửa đất (khu đất) tiếp giáp, thông ra nhiều đường có tên trong bảng giá đất có giá khác nhau thì áp dụng giá của đường có mức giá cao nhất.

d) Trường hợp thửa đất ở khu vực ngã ba, ngã tư giao cắt giữa các đường có tên trong bảng giá đất mà có mặt tiếp giáp với hai đường có tên trong bảng giá đất trở lên thì được tính hệ số bằng 1,2 lần giá đất của đường, phố, đoạn đường, ngõ có giá đất cao nhất.

đ) Thửa đất tiếp giáp 02 đường: cạnh trước và cạnh sau hoặc 01 cạnh tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất và 01 cạnh tiếp giáp với ngõ, ngách (không có tên trong bảng giá đất) thì được tính bằng 1,1 lần giá đất của đường, phố, đoạn đường, ngõ có giá đất cao nhất.

Chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm, lối đi nêu trên được áp dụng như sau:

a) Đối với đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách được xây dựng theo quy hoạch xây dựng thì chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách tính theo chỉ giới đường đỏ.

b) Các trường hợp còn lại, chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm, lối đi xác định theo hiện trạng.

5.2. Đối với đất nông nghiệp

Đối với đất nông nghiệp được xác định chung là một vị trí trên địa giới hành chính cấp xã.

5.3. Quy định phân lớp thửa đất

a) Đối với thửa đất phi nông nghiệp (không áp dụng đối với đất ở; đất thuộc các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, đất làng nghề) giáp với đường có tên trong bảng giá đất kèm theo Nghị quyết này, được phân lớp theo nguyên tắc sau:

Lớp thứ nhất: Tính từ chỉ giới giao đất (chỉ giới hè, đường phố, ngõ) đến hết 30m theo chiều sâu của thửa đất, tính bằng 100% mức giá quy định.

Lớp thứ hai: Từ trên 30m đến hết 60m, giá đất được xác định bằng 60% giá đất lớp thứ nhất.

Lớp thứ ba: Phần còn lại của thửa đất, giá đất được xác định bằng 40% giá đất lớp thứ nhất.

b) Đối với thửa đất toàn bộ là đất ở (không áp dụng đối với các ô đất nằm trong các dự án nhà ở, khu đô thị, khu tái định cư, khu đấu giá)

Lớp thứ nhất: Tính từ chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ đến hết 20m theo chiều sâu của thửa đất, giá đất được tính bằng 100% giá đất của đường, phố, đoạn đường, ngõ quy định trong bảng giá đất.

Lớp thứ hai: Từ trên 20m giá đất được xác định bằng 80% giá đất của lớp thứ nhất.

c) Sau khi phân lớp theo nguyên tắc nêu trên, trường hợp giá bình quân thửa đất thấp hơn giá của vị trí có giá đất thấp nhất của đường, phố, đoạn đường, ngõ có tên trong bảng giá đất mà thửa đất đó đang áp dụng thì lấy giá của vị trí thấp nhất của đường, phố, đoạn đường, ngõ đó làm giá của thửa đất.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ là 58.100.000 đồng/m².

Bảng giá đất phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ là khoảng 6.162.643 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.9/5 - (1014 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?