Bảng giá đất phường Vĩnh Yên, tỉnh Phú Thọ mới nhất theo Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ năm 2026.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Vĩnh Yên, tỉnh Phú Thọ
Bảng giá đất phường Vĩnh Yên, tỉnh Phú Thọ năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. Mức giá đất tại phường Vĩnh Yên được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Vĩnh Yên theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Vĩnh Yên, tỉnh Phú Thọ
– Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ năm 2026
3. Tra cứu bảng giá đất phường Vĩnh Yên, tỉnh Phú Thọ mới nhất
Bảng giá đất phường Vĩnh Yên năm 2026
Khu vực: phường Vĩnh Yên.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 45.000 đến 24.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Vĩnh Yên |
Bế Văn Đàn Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Cù Chính Lan Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đào Tấn Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.100.000 | 4.300.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đỗ Hành Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đỗ Nhuận Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.900.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hoàng Hoa Thám Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.300.000 | 2.900.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hoàng Quốc Việt - KDC Tỉnh ủy Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Tiếp giáp phường Vĩnh Phúc - Cầu Oai |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 14.400.000 | 9.600.000 | 7.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Cầu Oai - Trần Đại Nghĩa |
Đất ở đô thị | 21.100.000 | 12.700.000 | 8.400.000 | 6.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Giao đường Trần Đại Nghĩa - Giao với đường Trần Quốc Hoàn |
Đất ở đô thị | 18.100.000 | 10.900.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Từ giao với đường Trần Quốc Hoàn - Ngã tư Quán Tiên |
Đất ở đô thị | 14.500.000 | 8.700.000 | 5.800.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Ngã tư Quán Tiên - Hết địa phận phường Vĩnh Yên |
Đất ở đô thị | 13.400.000 | 8.000.000 | 5.400.000 | 4.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lai Sơn Khu đất dịch vụ Lai Sơn - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lam Sơn Giao đường Hùng Vương - Hết cổng T50 |
Đất ở đô thị | 20.400.000 | 12.200.000 | 8.200.000 | 6.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lam Sơn Hết cổng T50 - Vòng xuyến Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 10.400.000 | 7.000.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lam Sơn Vòng xuyến Lê Hồng Phong - Cù Chính Lan |
Đất ở đô thị | 15.300.000 | 9.200.000 | 6.100.000 | 4.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lam Sơn Cù Chính Lan - Cầu Lạc Ý |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 6.500.000 | 4.300.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Anh Tuấn- KDC Tỉnh ủy Nguyễn Công Hoan - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.300.000 | 2.900.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Hồng Phong Giao đường Lam Sơn - Giao đường tránh QL2A đi Yên Lạc |
Đất ở đô thị | 18.100.000 | 10.900.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Ngọc Hân Lý Thường Kiệt - Hết địa phận phường Vĩnh Yên |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 3.700.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Tần Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 6.000.000 | 3.800.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Quốc Sư Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Thường Kiệt Giao đường Hùng Vương - Chân cầu vượt |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 10.400.000 | 7.000.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Thường Kiệt Hai bên đường dưới chân cầu vượt - |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Thường Kiệt Chân cầu vượt - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 6.300.000 | 4.200.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Thường Kiệt Hoàng Hoa Thám - Hết địa phận phường Vĩnh Yên |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 7.600.000 | 5.000.000 | 3.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Mạc Thị Bưởi Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.600.000 | 1.800.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nam Cao Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Ngô Miễn Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Ngô Thì Nhậm - Khu cán bộ chiến sỹ công an tỉnh Nguyễn Công Hoan - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 6.500.000 | 4.300.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Ngô Thì Nhậm - Khu cán bộ chiến sỹ công an tỉnh Lê Hồng Phong - Nguyễn Bính |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Bính Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.300.000 | 2.900.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Công Hoan Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Khang Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Khoái Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 7.900.000 | 5.200.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Khuyến Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Lương Bằng Tiếp giáp địa phận xã Thanh Trù - Hết địa phận phường Đồng Tâm |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 5.600.000 | 3.800.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Tiến Sách Trần Doãn Hựu - Đào Tấn |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Trường Tộ Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phạm Phi Hiển Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phan Doãn Thông Lê Ngọc Hân - Lý Thái Tổ |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.600.000 | 1.800.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phù Nghĩa Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
QL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 14.500.000 | 8.700.000 | 5.800.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Quách Gia Nương Đường Nguyễn Khoái - Đường Tạ Quang Bửu |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 4.700.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tạ Quang Bửu Nguyễn Công Hoan - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 6.300.000 | 4.200.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Thi Sách Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tô Hiến Thành Giao đường Hùng Vương - Nguyễn Khoái |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 6.300.000 | 4.200.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tô Hiến Thành Nguyễn Khoái - Ngô Thì Nhậm |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 4.700.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tông Đản Lý Thường Kiệt Cổng sau trường DTNT - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối từ đường Tông Đản đến đường Lê Ngọc Hân - |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 3.700.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Đại Nghĩa Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 5.200.000 | 3.500.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Doãn Hựu Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Quốc Hoàn Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 4.700.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Triệu Thị Khoan Hòa Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 12.200.000 | 7.300.000 | 4.900.000 | 3.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trịnh Hoài Đức Tô Hiến Thành kéo dài - Đường Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 12.200.000 | 7.300.000 | 4.900.000 | 3.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường Lý Thái Tổ Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 19.800.000 | 11.900.000 | 7.900.000 | 5.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường từ Ngã 3 Trung tâm pháp y đến đường Lê Hồng Phong - |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối từ Thi Sách đến Ngô Thì Nhậm - |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 4.700.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường trục chính khu dân cư Lạc Ý - |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) Đường 16,5m - |
Đất ở đô thị | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hin, Khu dân cư BCHQS tỉnh Đường QH 16,5m - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hin, Khu dân cư BCHQS tỉnh Đường QH> 13,5m - |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hin, Khu dân cư BCHQS tỉnh Đường QH<=13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Sậu, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xuyên (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) Đường >=13,5m - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Sậu, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xuyên (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) Đường <13,5m - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) Đường >=13,5m - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) Đường <13,5m - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hóc Thân Đường 16,5m - |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hóc Thân Đường 13,5 m - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC dọc Quốc lộ 2C Đường QH 16,5m; - |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC dọc Quốc lộ 2C Đường QH 13,5 m - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồi Dẫm Đường QH 16,5 m - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồi Dẫm Đường QH 13,5 m - |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường Đường QH 19,5m - |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường Đường QH 16,5m - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường Đường QH >= 13,5m - |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường Đường QH <13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu QH mới cơ khí Bắc Sơn - phường Đồng Tâm - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trục chính TDP Đông Nghĩa - |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Lai Sơn, đường 19,5 m - |
Đất ở đô thị | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC trường dân tộc nội trú (Đông Hòa 2) QH 13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC trường dân tộc nội trú (Đông Hòa 2) QH 16,5m - |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC trường dân tộc nội trú (Đông Hòa 2) QH 19,5m - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường từ đường tránh thành phố đến sông Phan và đoạn từ mầm non đến trạm biến áp Lạc Ý - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đầu cầu làng Ý-đất dịch vụ Vườn tràng - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường QH 13,5m (Hồ Dộc mở) đoạn từ đường Tô Hiến Thành - hết dự án Hồ Dộc mở - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hạ tầng khu đất đấu giá QSDĐ Đồng Ấm, TDP Đông Nghĩa QH 13,5m - |
Đất ở đô thị | 14.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hạ tầng khu đất đấu giá QSDĐ Đồng Ấm, TDP Đông Nghĩa QH 16,5m - |
Đất ở đô thị | 15.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồi Son - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Vành đai 2 (Lý Thường Kiệt - Cầu Phú Ninh) - |
Đất ở đô thị | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường dạo hồ sinh thái Đông Hưng - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường dạo kè hồ đầm Vạc (hợp phần 5, thuộc địa phận phường Vĩnh Yên) - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường dạo kè hồ đầm Vạc (từ viện 109 đến giáp dự án hồ Dộc mở) - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC dọc QL2C (Đường QH 19,5m) - |
Đất ở đô thị | 12.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Bộ CHQS tỉnh (Đường QH 19,5m) - |
Đất ở đô thị | 12.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường đê ngăn nước đầm Vạc (Vòng xuyến Lê Hồng Phong - hết địa phận phường Vĩnh Yên) - |
Đất ở đô thị | 18.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường Tạ Quang Bửu, đoạn từ Lê Hồng Phong đến Nguyễn Bính - |
Đất ở đô thị | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hạ tầng khu đất đấu giá QSDĐ tại khu vực phía bắc TDP Đông Đạo Đường QH 19,5m - |
Đất ở đô thị | 17.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hạ tầng khu đất đấu giá QSDĐ tại khu vực phía bắc TDP Đông Đạo Đường QH 16,5m - |
Đất ở đô thị | 15.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hạ tầng khu đất đấu giá QSDĐ tại khu vực phía bắc TDP Đông Đạo Đường QH 13,5m - |
Đất ở đô thị | 14.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
An Bình Giao đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giao đường Trương Định |
Đất ở đô thị | 11.700.000 | 7.000.000 | 4.700.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
An Bình Giao đường Trương Định - Giao đường Nguyễn Danh Phương |
Đất ở đô thị | 8.800.000 | 5.300.000 | 3.500.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Bình Lệ Nguyên - KDC Đồng Rừng Phố Tống Duy Tân - Phố Bùi Thị Xuân |
Đất ở đô thị | 6.400.000 | 3.800.000 | 2.600.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Bùi Anh Tuấn Quang Trung - KDC Sốc Lường |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 3.500.000 | 2.300.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Bùi Thị Xuân - Khu Đồng Rừng Quang Trung - Tống Duy Tân |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 4.000.000 | 2.600.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Cao Bá Quát Đoạn Đường 27m - Đường Lê Hiến |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.600.000 | 1.800.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Cao Bá Quát Đoạn từ đường Quang Trung - đường 27m |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.700.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đình Tiên Nga Nguyễn Danh Phương - Đình Tiên Nga |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.600.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lã Thời Trung Nguyễn Đức Cảnh - Trương Định |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.000.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Hiến Nguyễn Danh Phương - Khu dân cư TDP Nguôi |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Khôi Hùng Vương - Nhà máy nước sạch Vĩnh Yên |
Đất ở đô thị | 7.900.000 | 4.700.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Phụng Hiểu Nguyễn Danh Phương - KDC Làng Trà 2 |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Mạc Đĩnh Chi Hùng Vương - Đường Nguyễn Trường Tộ |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 5.700.000 | 3.800.000 | 3.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Ngô Kính Thần Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Công Phụ Bình Lệ Nguyên - Quang Trung |
Đất ở đô thị | 5.700.000 | 3.400.000 | 2.300.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Danh Phương Nguyễn Minh Khai - Quang Trung |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 3.500.000 | 2.300.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Danh Phương QL2 - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.700.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Đức Cảnh Tô Thế Huy - Lã Thời Trung |
Đất ở đô thị | 8.100.000 | 4.900.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Duy Hiểu Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Trương Định |
Đất ở đô thị | 7.900.000 | 4.700.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thị Minh Khai Ngã tư Quán Tiên - Giáp địa giới xã Hội Thịnh |
Đất ở đô thị | 10.600.000 | 6.400.000 | 4.200.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thị Minh Khai Ngã tư Quán Tiên - Nguyễn Danh Phương |
Đất ở đô thị | 13.200.000 | 7.900.000 | 5.300.000 | 4.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Danh Phương - Đường quy hoạch 36m |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thị Minh Khai Đường quy hoạch 36m - QL2 A (tránh thành phố Vĩnh Yên) |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.700.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Từ Bùi Thị Xuân - Quang Trung |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 4.000.000 | 2.600.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Văn Phú Trương Định - An Bình |
Đất ở đô thị | 6.400.000 | 3.800.000 | 2.600.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phạm Đình Hổ Quang Trung - Cao Bá Quát |
Đất ở đô thị | 6.400.000 | 3.800.000 | 2.600.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phùng Khắc Khoan Tống Duy Tân - Nguyễn Từ |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 3.700.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Quang Trung Giao đường Hùng Vương - Bùi Thị Xuân |
Đất ở đô thị | 8.800.000 | 5.300.000 | 3.500.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tam Lộng - Khu cán bộ, công nhân viên phường Hội Hợp Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tô Thế Huy Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Đức Cảnh |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tống Duy Tân Bùi Thị Xuân - Quang Trung |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 4.000.000 | 2.600.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Quang Diệu Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường song song đường sắt |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 5.300.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Thạch Mạc Đĩnh Chi - Quang Trung |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 4.000.000 | 2.600.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trương Định QL2 qua UBND phường Hội Hợp - Tiếp giáp với đường Lã Thành Chung |
Đất ở đô thị | 8.800.000 | 5.300.000 | 3.500.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trương Định Lã Thành Chung - Tiếp giáp với phố Nguyễn Danh Phương |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.700.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường Giao từ Phạm Đình Hổ đến đường quy hoạch 27m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.700.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC tự xây trên phần đất thu hồi của Công ty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC tự xây trên phần đất thu hồi của Công ty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh Đường 12m - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC tự xây trên phần đất thu hồi của Công ty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh Đường <=10,5m - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.600.000 | 1.800.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi Đường 16,5m - |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần) Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần) Đường 10,5m - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) Đường 36m - |
Đất ở đô thị | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) Đường 19,5m - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) Đường 16,5m - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồi Vọng Đường 7m - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồi Vọng Đường 6m - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư giao cho BCH Quân sự tỉnh (Đồng Dộc) Đường 27m - |
Đất ở đô thị | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư giao cho BCH Quân sự tỉnh (Đồng Dộc) Đường 15m - |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư giao cho BCH Quân sự tỉnh (Đồng Dộc) Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 3.500.000 | 2.300.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường Đường 12m - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Ma Cả Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu trung tâm Văn hóa thể thao phường Hội Hợp (Không bao gồm các ô tiếp giáp đường An Bình) Đường 18,5m - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu trung tâm Văn hóa thể thao phường Hội Hợp (Không bao gồm các ô tiếp giáp đường An Bình) Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất Đồng Dộc cửa Làng Đường 27,0 m - |
Đất ở đô thị | 8.800.000 | 5.300.000 | 3.500.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất Đồng Dộc cửa Làng Đường 13,5 m - |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 3.700.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá QSD đất, đất tái định cư tại khu đồng Sốc Lường (vị trí 3,4,5) Đường 27m - |
Đất ở đô thị | 8.800.000 | 5.300.000 | 3.500.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá QSD đất, đất tái định cư tại khu đồng Sốc Lường (vị trí 3,4,5) Đường 13.5m - |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 3.700.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Điện Biên Phủ Giao đường Hùng Vương - Ngã ba rẽ vào đường Lam Sơn |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 10.400.000 | 7.000.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường dạo ven hồ cống tỉnh Ao cá Bác Hồ - Huyền Quang |
Đất ở đô thị | 17.200.000 | 10.300.000 | 6.900.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hà Huy Tập Lê Lợi - Ao cá Bác Hồ |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 7.900.000 | 5.200.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hà Huy Tập Ao cá Bác Hồ - Huyền Quang |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 6.300.000 | 4.200.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hồ Xuân Hương Tiếp giáp phường Ngô Quyền - Giao đường Tô Ngọc Vân |
Đất ở đô thị | 24.700.000 | 14.800.000 | 9.900.000 | 7.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hồ Xuân Hương Giao đường Tô Ngọc Vân - Giao đường Điện Biên Phủ |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 9.400.000 | 6.300.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Huyền Quang Lê Văn Lương - Cầu Khâu |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 9.400.000 | 6.300.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Huyền Quang Cầu Khâu - Đường song song đường sắt |
Đất ở đô thị | 14.500.000 | 8.700.000 | 5.800.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Lợi Giao đường Phạm Văn Đồng - Giao đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 20.300.000 | 12.200.000 | 8.100.000 | 6.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Văn Lương Nguyễn Tất Thành - Huyền Quang |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 9.400.000 | 6.300.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lưu Quý An Tô Ngọc Vân - Điện Biên Phủ kéo dài |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 14.400.000 | 9.600.000 | 7.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Tất Thành Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 24.800.000 | 14.900.000 | 9.900.000 | 7.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thời Khắc Đường Lam Sơn - Đường Lam Sơn |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 6.300.000 | 4.200.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phạm Văn Đồng Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 21.800.000 | 13.100.000 | 8.700.000 | 6.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phan Trọng Tuệ Phạm Văn Đồng - Lê Văn Lương |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 9.400.000 | 6.300.000 | 4.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tô Ngọc Vân Hồ Xuân Hương - Điện Biên Phủ |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 14.400.000 | 9.600.000 | 7.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối Nguyễn Tất Thành qua Cầu Dộc đến Cổng làng Vĩnh Ninh - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.000.000 | 3.400.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối từ đường Lam Sơn đến cổng khách sạn sông Hồng thủ đô - |
Đất ở đô thị | 20.400.000 | 12.200.000 | 8.200.000 | 6.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ phường Tích Sơn Đường mặt cắt 13,5 m - |
Đất ở đô thị | 8.800.000 | 5.300.000 | 3.500.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ phường Tích Sơn Đường mặt cắt 19,5m - |
Đất ở đô thị | 13.200.000 | 7.900.000 | 5.300.000 | 4.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại Tổ dân phố Vĩnh Thịnh 4 - |
Đất ở đô thị | 12.700.000 | 7.600.000 | 5.100.000 | 3.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư xen ghép đấu giá quyền sử dụng đất tại Tổ dân phố Gạch - |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 6.300.000 | 4.200.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư tự xây khu Đồng Áng Gà - |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất trụ sở UBND phường Tích Sơn cũ - |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 14.400.000 | 9.600.000 | 7.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường song song đường sắt (đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành đến khu biệt thự Hồ Thiên Nga) - |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 13.200.000 | 8.800.000 | 6.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường quanh hồ Dộc Mở (Đoạn từ đường Hùng Vương (giáp Cầu Oai) đến nhà văn hóa TDP Vĩnh Thịnh 4) - |
Đất ở đô thị | 12.700.000 | 7.600.000 | 5.100.000 | 3.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu TĐC đường song song đường sắt Ô 2 mặt tiền - |
Đất ở đô thị | 14.500.000 | 8.700.000 | 5.800.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu TĐC đường song song đường sắt Ô 1 mặt tiền băng đối diện với ao cá Bác Hồ - |
Đất ở đô thị | 12.800.000 | 7.700.000 | 5.100.000 | 3.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu TĐC đường song song đường sắt Ô 1 mặt tiền còn lại - |
Đất ở đô thị | 10.300.000 | 6.200.000 | 4.100.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đinh Tiên Hoàng Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 13.900.000 | 8.300.000 | 5.600.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Kim Ngọc Chân cầu Đầm Vạc - QL2A tránh thành phố Vĩnh |
Đất ở đô thị | 18.200.000 | 10.900.000 | 7.300.000 | 5.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Nam Đế Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 17.800.000 | 10.700.000 | 7.100.000 | 5.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Lương Bằng Giao đường Lý Nam Đế - Giao trục chính thôn Đông |
Đất ở đô thị | 13.100.000 | 7.900.000 | 5.200.000 | 3.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Lương Bằng Giao trục chính thôn Đông - Đường Kim Ngọc |
Đất ở đô thị | 11.600.000 | 7.000.000 | 4.600.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối Nguyễn Lương Bằng và QL 2A qua Cầu Mùi Mới - |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 3.700.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối trường THCS đến Kim Ngọc Trường THCS - Giao trục chính thôn Đông |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 3.700.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối trường THCS đến Kim Ngọc Giao trục chính thôn Đông - Đường trục chính thôn Rừng |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối trường THCS đến Kim Ngọc Đường trục chính thôn Rừng - Kim Ngọc |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.600.000 | 1.800.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường trục chính thôn Vinh Quang Cổng làng văn hóa - Đấu nối đường Kim Ngọc (hộ ông Thắng Thuận) |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường trục chính thôn Vinh Quang Cổng làng văn hóa - Đền Bà |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy Đường 21m - |
Đất ở đô thị | 16.500.000 | 9.900.000 | 6.600.000 | 5.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy Đường 16,5m - |
Đất ở đô thị | 13.200.000 | 7.900.000 | 5.300.000 | 4.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Cửa Quán Đường 16,5m - |
Đất ở đô thị | 10.100.000 | 6.100.000 | 4.000.000 | 3.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Cửa Quán Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dân cư Đồng Chéo Áo Tiếp giáp Nguyễn Lương Bằng - |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 5.600.000 | 3.800.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dân cư Đồng Chéo Áo Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường QH 11,5 m thuộc khu đồng Đông Y - |
Đất ở đô thị | 10.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá chợ nông thôn mới thuộc địa phận xã Thanh Trù (cũ) Đường 13,5m - |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá chợ nông thôn mới thuộc địa phận xã Thanh Trù (cũ) Đường 7,5m - |
Đất ở đô thị | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư cán bộ Viện 109 Đường dưới 7m - |
Đất ở đô thị | 9.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư cán bộ Viện 109 Đường trên 7m - |
Đất ở đô thị | 11.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Bế Văn Đàn Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.300.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Cù Chính Lan Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.900.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đào Tấn Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đỗ Hành Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đỗ Nhuận Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 2.900.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hoàng Hoa Thám Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hoàng Quốc Việt - KDC Tỉnh ủy Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Tiếp giáp phường Vĩnh Phúc - Cầu Oai |
Đất TM-DV đô thị | 16.800.000 | 10.100.000 | 6.700.000 | 5.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Cầu Oai - Trần Đại Nghĩa |
Đất TM-DV đô thị | 14.800.000 | 8.900.000 | 5.900.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Giao đường Trần Đại Nghĩa - Giao với đường Trần Quốc Hoàn |
Đất TM-DV đô thị | 12.700.000 | 7.600.000 | 5.100.000 | 3.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Từ giao với đường Trần Quốc Hoàn - Ngã tư Quán Tiên |
Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 6.100.000 | 4.100.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Ngã tư Quán Tiên - Hết địa phận phường Vĩnh Yên |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 5.600.000 | 3.800.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lai Sơn Khu đất dịch vụ Lai Sơn - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.300.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lam Sơn Giao đường Hùng Vương - Hết cổng T50 |
Đất TM-DV đô thị | 14.300.000 | 8.600.000 | 5.700.000 | 4.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lam Sơn Hết cổng T50 - Vòng xuyến Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 12.200.000 | 7.300.000 | 4.900.000 | 3.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lam Sơn Vòng xuyến Lê Hồng Phong - Cù Chính Lan |
Đất TM-DV đô thị | 10.700.000 | 6.400.000 | 4.300.000 | 3.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lam Sơn Cù Chính Lan - Cầu Lạc Ý |
Đất TM-DV đô thị | 7.600.000 | 4.600.000 | 3.000.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Anh Tuấn- KDC Tỉnh ủy Nguyễn Công Hoan - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Hồng Phong Giao đường Lam Sơn - Giao đường tránh QL2A đi Yên Lạc |
Đất TM-DV đô thị | 12.700.000 | 7.600.000 | 5.100.000 | 3.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Ngọc Hân Lý Thường Kiệt - Hết địa phận phường Vĩnh Yên |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Tần Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 4.000.000 | 2.600.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Quốc Sư Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Thường Kiệt Giao đường Hùng Vương - Chân cầu vượt |
Đất TM-DV đô thị | 12.200.000 | 7.300.000 | 4.900.000 | 3.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Thường Kiệt Hai bên đường dưới chân cầu vượt - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Thường Kiệt Chân cầu vượt - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV đô thị | 7.400.000 | 4.400.000 | 3.000.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Thường Kiệt Hoàng Hoa Thám - Hết địa phận phường Vĩnh Yên |
Đất TM-DV đô thị | 8.800.000 | 5.300.000 | 3.500.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Mạc Thị Bưởi Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nam Cao Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Ngô Miễn Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Ngô Thì Nhậm - Khu cán bộ chiến sỹ công an tỉnh Nguyễn Công Hoan - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 7.600.000 | 4.600.000 | 3.000.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Ngô Thì Nhậm - Khu cán bộ chiến sỹ công an tỉnh Lê Hồng Phong - Nguyễn Bính |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Bính Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Công Hoan Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Khang Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Khoái Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 9.200.000 | 5.500.000 | 3.700.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Khuyến Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Lương Bằng Tiếp giáp địa phận xã Thanh Trù - Hết địa phận phường Đồng Tâm |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 4.000.000 | 2.600.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Tiến Sách Trần Doãn Hựu - Đào Tấn |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Trường Tộ Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phạm Phi Hiển Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phan Doãn Thông Lê Ngọc Hân - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phù Nghĩa Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
QL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 6.100.000 | 5.100.000 | 4.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Quách Gia Nương Đường Nguyễn Khoái - Đường Tạ Quang Bửu |
Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.200.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tạ Quang Bửu Nguyễn Công Hoan - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 7.400.000 | 4.400.000 | 3.000.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Thi Sách Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tô Hiến Thành Giao đường Hùng Vương - Nguyễn Khoái |
Đất TM-DV đô thị | 7.400.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | 3.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tô Hiến Thành Nguyễn Khoái - Ngô Thì Nhậm |
Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.200.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tông Đản Lý Thường Kiệt Cổng sau trường DTNT - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối từ đường Tông Đản đến đường Lê Ngọc Hân - |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Đại Nghĩa Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 6.100.000 | 3.700.000 | 3.100.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Doãn Hựu Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Quốc Hoàn Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.200.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Triệu Thị Khoan Hòa Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.400.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trịnh Hoài Đức Tô Hiến Thành kéo dài - Đường Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.400.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường Lý Thái Tổ Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 13.900.000 | 8.300.000 | 5.600.000 | 4.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường từ Ngã 3 Trung tâm pháp y đến đường Lê Hồng Phong - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối từ Thi Sách đến Ngô Thì Nhậm - |
Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.200.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường trục chính khu dân cư Lạc Ý - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) Đường 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hin, Khu dân cư BCHQS tỉnh Đường QH 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hin, Khu dân cư BCHQS tỉnh Đường QH> 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hin, Khu dân cư BCHQS tỉnh Đường QH<=13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Sậu, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xuyên (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) Đường >=13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Sậu, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xuyên (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) Đường <13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) Đường >=13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) Đường <13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hóc Thân Đường 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hóc Thân Đường 13,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC dọc Quốc lộ 2C Đường QH 16,5m; - |
Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC dọc Quốc lộ 2C Đường QH 13,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồi Dẫm Đường QH 16,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồi Dẫm Đường QH 13,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường Đường QH 19,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường Đường QH 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường Đường QH >= 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường Đường QH <13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu QH mới cơ khí Bắc Sơn - phường Đồng Tâm - |
Đất TM-DV đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trục chính TDP Đông Nghĩa - |
Đất TM-DV đô thị | 7.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Lai Sơn, đường 19,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
An Bình Giao đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giao đường Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 8.200.000 | 4.900.000 | 3.300.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
An Bình Giao đường Trương Định - Giao đường Nguyễn Danh Phương |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 4.000.000 | 2.600.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Bình Lệ Nguyên - KDC Đồng Rừng Phố Tống Duy Tân - Phố Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Bùi Anh Tuấn Quang Trung - KDC Sốc Lường |
Đất TM-DV đô thị | 4.100.000 | 2.500.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Bùi Thị Xuân - Khu Đồng Rừng Quang Trung - Tống Duy Tân |
Đất TM-DV đô thị | 4.600.000 | 2.800.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Cao Bá Quát Đoạn Đường 27m - Đường Lê Hiến |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Cao Bá Quát Đoạn từ đường Quang Trung - đường 27m |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đình Tiên Nga Nguyễn Danh Phương - Đình Tiên Nga |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lã Thời Trung Nguyễn Đức Cảnh - Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 3.200.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Hiến Nguyễn Danh Phương - Khu dân cư TDP Nguôi |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.600.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Khôi Hùng Vương - Nhà máy nước sạch Vĩnh Yên |
Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.200.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Phụng Hiểu Nguyễn Danh Phương - KDC Làng Trà 2 |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.600.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Mạc Đĩnh Chi Hùng Vương - Đường Nguyễn Trường Tộ |
Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 4.700.000 | 3.100.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Ngô Kính Thần Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 3.100.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Công Phụ Bình Lệ Nguyên - Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Danh Phương Nguyễn Minh Khai - Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 4.100.000 | 2.500.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Danh Phương QL2 - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Đức Cảnh Tô Thế Huy - Lã Thời Trung |
Đất TM-DV đô thị | 5.700.000 | 3.400.000 | 2.300.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Duy Hiểu Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.200.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thị Minh Khai Ngã tư Quán Tiên - Giáp địa giới xã Hội Thịnh |
Đất TM-DV đô thị | 7.400.000 | 4.400.000 | 3.000.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thị Minh Khai Ngã tư Quán Tiên - Nguyễn Danh Phương |
Đất TM-DV đô thị | 9.200.000 | 5.500.000 | 3.700.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Danh Phương - Đường quy hoạch 36m |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thị Minh Khai Đường quy hoạch 36m - QL2 A (tránh thành phố Vĩnh Yên) |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Từ Bùi Thị Xuân - Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 4.600.000 | 2.800.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Văn Phú Trương Định - An Bình |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phạm Đình Hổ Quang Trung - Cao Bá Quát |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phùng Khắc Khoan Tống Duy Tân - Nguyễn Từ |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Quang Trung Giao đường Hùng Vương - Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 6.200.000 | 3.700.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tam Lộng - Khu cán bộ, công nhân viên phường Hội Hợp Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tô Thế Huy Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Đức Cảnh |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tống Duy Tân Bùi Thị Xuân - Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 4.600.000 | 2.800.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Quang Diệu Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường song song đường sắt |
Đất TM-DV đô thị | 6.200.000 | 3.700.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Thạch Mạc Đĩnh Chi - Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 4.600.000 | 2.800.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trương Định QL2 qua UBND phường Hội Hợp - Tiếp giáp với đường Lã Thành Chung |
Đất TM-DV đô thị | 6.200.000 | 3.700.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trương Định Lã Thành Chung - Tiếp giáp với phố Nguyễn Danh Phương |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường Giao từ Phạm Đình Hổ đến đường quy hoạch 27m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC tự xây trên phần đất thu hồi của Công ty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC tự xây trên phần đất thu hồi của Công ty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh Đường 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC tự xây trên phần đất thu hồi của Công ty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh Đường <=10,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi Đường 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần) Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần) Đường 10,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) Đường 36m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) Đường 19,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) Đường 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồi Vọng Đường 7m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồi Vọng Đường 6m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư giao cho BCH Quân sự tỉnh (Đồng Dộc) Đường 27m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư giao cho BCH Quân sự tỉnh (Đồng Dộc) Đường 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 3.100.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư giao cho BCH Quân sự tỉnh (Đồng Dộc) Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.100.000 | 2.500.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường Đường 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Ma Cả Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu trung tâm Văn hóa thể thao phường Hội Hợp (Không bao gồm các ô tiếp giáp đường An Bình) Đường 18,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu trung tâm Văn hóa thể thao phường Hội Hợp (Không bao gồm các ô tiếp giáp đường An Bình) Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất Đồng Dộc cửa Làng Đường 27,0 m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.200.000 | 3.700.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất Đồng Dộc cửa Làng Đường 13,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá QSD đất, đất tái định cư tại khu đồng Sốc Lường (vị trí 3,4,5) Đường 27m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.200.000 | 3.700.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá QSD đất, đất tái định cư tại khu đồng Sốc Lường (vị trí 3,4,5) Đường 13.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Điện Biên Phủ Giao đường Hùng Vương - Ngã ba rẽ vào đường Lam Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 12.200.000 | 7.300.000 | 4.900.000 | 3.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường dạo ven hồ cống tỉnh Ao cá Bác Hồ - Huyền Quang |
Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hà Huy Tập Lê Lợi - Ao cá Bác Hồ |
Đất TM-DV đô thị | 9.200.000 | 5.500.000 | 3.700.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hà Huy Tập Ao cá Bác Hồ - Huyền Quang |
Đất TM-DV đô thị | 7.400.000 | 4.400.000 | 3.000.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hồ Xuân Hương Tiếp giáp phường Ngô Quyền - Giao đường Tô Ngọc Vân |
Đất TM-DV đô thị | 17.300.000 | 10.400.000 | 6.900.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hồ Xuân Hương Giao đường Tô Ngọc Vân - Giao đường Điện Biên Phủ |
Đất TM-DV đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Huyền Quang Lê Văn Lương - Cầu Khâu |
Đất TM-DV đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Huyền Quang Cầu Khâu - Đường song song đường sắt |
Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 6.100.000 | 4.100.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Lợi Giao đường Phạm Văn Đồng - Giao đường Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 14.200.000 | 8.500.000 | 5.700.000 | 4.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Văn Lương Nguyễn Tất Thành - Huyền Quang |
Đất TM-DV đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lưu Quý An Tô Ngọc Vân - Điện Biên Phủ kéo dài |
Đất TM-DV đô thị | 16.800.000 | 10.100.000 | 6.700.000 | 5.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Tất Thành Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 17.400.000 | 10.400.000 | 7.000.000 | 5.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thời Khắc Đường Lam Sơn - Đường Lam Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 7.400.000 | 4.400.000 | 3.000.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phạm Văn Đồng Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 15.300.000 | 9.200.000 | 6.100.000 | 4.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phan Trọng Tuệ Phạm Văn Đồng - Lê Văn Lương |
Đất TM-DV đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tô Ngọc Vân Hồ Xuân Hương - Điện Biên Phủ |
Đất TM-DV đô thị | 16.800.000 | 10.100.000 | 6.700.000 | 5.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối Nguyễn Tất Thành qua Cầu Dộc đến Cổng làng Vĩnh Ninh - |
Đất TM-DV đô thị | 5.900.000 | 3.500.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối từ đường Lam Sơn đến cổng khách sạn sông Hồng thủ đô - |
Đất TM-DV đô thị | 14.300.000 | 8.600.000 | 5.700.000 | 4.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ phường Tích Sơn Đường mặt cắt 13,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.200.000 | 3.700.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ phường Tích Sơn Đường mặt cắt 19,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.200.000 | 5.500.000 | 3.700.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại Tổ dân phố Vĩnh Thịnh 4 - |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 5.300.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư xen ghép đấu giá quyền sử dụng đất tại Tổ dân phố Gạch - |
Đất TM-DV đô thị | 7.400.000 | 4.400.000 | 3.000.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư tự xây khu Đồng Áng Gà - |
Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 3.100.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất trụ sở UBND phường Tích Sơn cũ - |
Đất TM-DV đô thị | 16.800.000 | 10.100.000 | 6.700.000 | 5.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường song song đường sắt (đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành đến khu biệt thự Hồ Thiên Nga) - |
Đất TM-DV đô thị | 15.400.000 | 9.200.000 | 6.200.000 | 4.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường quanh hồ Dộc Mở (Đoạn từ đường Hùng Vương (giáp Cầu Oai) đến nhà văn hóa TDP Vĩnh Thịnh 4) - |
Đất TM-DV đô thị | 8.900.000 | 5.300.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu TĐC đường song song đường sắt Ô 2 mặt tiền - |
Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 6.100.000 | 4.100.000 | 3.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu TĐC đường song song đường sắt Ô 1 mặt tiền băng đối diện với ao cá Bác Hồ - |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu TĐC đường song song đường sắt Ô 1 mặt tiền còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 4.300.000 | 2.900.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đinh Tiên Hoàng Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 9.700.000 | 5.800.000 | 3.900.000 | 2.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Kim Ngọc Chân cầu Đầm Vạc - QL2A tránh thành phố Vĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 12.700.000 | 7.600.000 | 5.100.000 | 3.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Nam Đế Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 12.500.000 | 7.500.000 | 5.000.000 | 3.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Lương Bằng Giao đường Lý Nam Đế - Giao trục chính thôn Đông |
Đất TM-DV đô thị | 9.200.000 | 5.500.000 | 3.700.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Lương Bằng Giao trục chính thôn Đông - Đường Kim Ngọc |
Đất TM-DV đô thị | 8.100.000 | 4.900.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối Nguyễn Lương Bằng và QL 2A qua Cầu Mùi Mới - |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 2.200.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối trường THCS đến Kim Ngọc Trường THCS - Giao trục chính thôn Đông |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối trường THCS đến Kim Ngọc Giao trục chính thôn Đông - Đường trục chính thôn Rừng |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối trường THCS đến Kim Ngọc Đường trục chính thôn Rừng - Kim Ngọc |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường trục chính thôn Vinh Quang Cổng làng văn hóa - Đấu nối đường Kim Ngọc (hộ ông Thắng Thuận) |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường trục chính thôn Vinh Quang Cổng làng văn hóa - Đền Bà |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy Đường 21m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.600.000 | 7.000.000 | 4.600.000 | 3.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy Đường 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.200.000 | 5.500.000 | 3.700.000 | 2.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 2.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Cửa Quán Đường 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.100.000 | 4.300.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Cửa Quán Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 3.400.000 | 2.200.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dân cư Đồng Chéo Áo Tiếp giáp Nguyễn Lương Bằng - |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 4.000.000 | 2.600.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dân cư Đồng Chéo Áo Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường QH 11,5 m thuộc khu đồng Đông Y - |
Đất TM-DV đô thị | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá chợ nông thôn mới thuộc địa phận xã Thanh Trù (cũ) Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá chợ nông thôn mới thuộc địa phận xã Thanh Trù (cũ) Đường 7,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư cán bộ Viện 109 Đường dưới 7m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư cán bộ Viện 109 Đường trên 7m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Bế Văn Đàn Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.100.000 | 500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Cù Chính Lan Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đào Tấn Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đỗ Hành Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đỗ Nhuận Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hoàng Hoa Thám Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hoàng Quốc Việt - KDC Tỉnh ủy Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Tiếp giáp phường Vĩnh Phúc - Cầu Oai |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 8.600.000 | 5.800.000 | 2.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Cầu Oai - Trần Đại Nghĩa |
Đất TM-DV đô thị | 12.700.000 | 7.600.000 | 5.100.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Giao đường Trần Đại Nghĩa - Giao với đường Trần Quốc Hoàn |
Đất TM-DV đô thị | 10.900.000 | 6.500.000 | 4.400.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Từ giao với đường Trần Quốc Hoàn - Ngã tư Quán Tiên |
Đất TM-DV đô thị | 8.700.000 | 5.200.000 | 3.500.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Ngã tư Quán Tiên - Hết địa phận phường Vĩnh Yên |
Đất TM-DV đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.200.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lai Sơn Khu đất dịch vụ Lai Sơn - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.100.000 | 500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lam Sơn Giao đường Hùng Vương - Hết cổng T50 |
Đất TM-DV đô thị | 12.200.000 | 7.300.000 | 4.900.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lam Sơn Hết cổng T50 - Vòng xuyến Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 6.200.000 | 4.200.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lam Sơn Vòng xuyến Lê Hồng Phong - Cù Chính Lan |
Đất TM-DV đô thị | 9.200.000 | 5.500.000 | 3.700.000 | 1.800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lam Sơn Cù Chính Lan - Cầu Lạc Ý |
Đất TM-DV đô thị | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.600.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Anh Tuấn- KDC Tỉnh ủy Nguyễn Công Hoan - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Hồng Phong Giao đường Lam Sơn - Giao đường tránh QL2A đi Yên Lạc |
Đất TM-DV đô thị | 10.900.000 | 6.500.000 | 4.400.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Ngọc Hân Lý Thường Kiệt - Hết địa phận phường Vĩnh Yên |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Tần Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 3.400.000 | 2.200.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Quốc Sư Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Thường Kiệt Giao đường Hùng Vương - Chân cầu vượt |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 6.200.000 | 4.200.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Thường Kiệt Hai bên đường dưới chân cầu vượt - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Thường Kiệt Chân cầu vượt - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Thường Kiệt Hoàng Hoa Thám - Hết địa phận phường Vĩnh Yên |
Đất TM-DV đô thị | 7.600.000 | 4.600.000 | 3.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Mạc Thị Bưởi Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nam Cao Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Ngô Miễn Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Ngô Thì Nhậm - Khu cán bộ chiến sỹ công an tỉnh Nguyễn Công Hoan - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.600.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Ngô Thì Nhậm - Khu cán bộ chiến sỹ công an tỉnh Lê Hồng Phong - Nguyễn Bính |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 3.200.000 | 2.200.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Bính Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Công Hoan Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Khang Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Khoái Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 4.700.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Khuyến Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Lương Bằng Tiếp giáp địa phận xã Thanh Trù - Hết địa phận phường Đồng Tâm |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 3.400.000 | 2.200.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Tiến Sách Trần Doãn Hựu - Đào Tấn |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Trường Tộ Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phạm Phi Hiển Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phan Doãn Thông Lê Ngọc Hân - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phù Nghĩa Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
QL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 8.700.000 | 5.200.000 | 3.500.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Quách Gia Nương Đường Nguyễn Khoái - Đường Tạ Quang Bửu |
Đất TM-DV đô thị | 4.700.000 | 2.800.000 | 1.900.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tạ Quang Bửu Nguyễn Công Hoan - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Thi Sách Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tô Hiến Thành Giao đường Hùng Vương - Nguyễn Khoái |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tô Hiến Thành Nguyễn Khoái - Ngô Thì Nhậm |
Đất TM-DV đô thị | 4.700.000 | 2.800.000 | 1.900.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tông Đản Lý Thường Kiệt Cổng sau trường DTNT - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối từ đường Tông Đản đến đường Lê Ngọc Hân - |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Đại Nghĩa Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Doãn Hựu Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Quốc Hoàn Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.700.000 | 2.800.000 | 1.900.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Triệu Thị Khoan Hòa Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 7.300.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trịnh Hoài Đức Tô Hiến Thành kéo dài - Đường Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 7.300.000 | 4.400.000 | 2.900.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường Lý Thái Tổ Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 7.100.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường từ Ngã 3 Trung tâm pháp y đến đường Lê Hồng Phong - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối từ Thi Sách đến Ngô Thì Nhậm - |
Đất TM-DV đô thị | 4.700.000 | 2.800.000 | 1.900.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường trục chính khu dân cư Lạc Ý - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) Đường 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hin, Khu dân cư BCHQS tỉnh Đường QH 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hin, Khu dân cư BCHQS tỉnh Đường QH> 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hin, Khu dân cư BCHQS tỉnh Đường QH<=13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Sậu, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xuyên (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) Đường >=13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Sậu, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xuyên (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) Đường <13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) Đường >=13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) Đường <13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hóc Thân Đường 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồng Hóc Thân Đường 13,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC dọc Quốc lộ 2C Đường QH 16,5m; - |
Đất TM-DV đô thị | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC dọc Quốc lộ 2C Đường QH 13,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồi Dẫm Đường QH 16,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC Đồi Dẫm Đường QH 13,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường Đường QH 19,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường Đường QH 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường Đường QH >= 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường Đường QH <13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu QH mới cơ khí Bắc Sơn - phường Đồng Tâm - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trục chính TDP Đông Nghĩa - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Lai Sơn, đường 19,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
An Bình Giao đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giao đường Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
An Bình Giao đường Trương Định - Giao đường Nguyễn Danh Phương |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 3.200.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Bình Lệ Nguyên - KDC Đồng Rừng Phố Tống Duy Tân - Phố Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 2.300.000 | 1.500.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Bùi Anh Tuấn Quang Trung - KDC Sốc Lường |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Bùi Thị Xuân - Khu Đồng Rừng Quang Trung - Tống Duy Tân |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Cao Bá Quát Đoạn Đường 27m - Đường Lê Hiến |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 1.600.000 | 1.100.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Cao Bá Quát Đoạn từ đường Quang Trung - đường 27m |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đình Tiên Nga Nguyễn Danh Phương - Đình Tiên Nga |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lã Thời Trung Nguyễn Đức Cảnh - Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Hiến Nguyễn Danh Phương - Khu dân cư TDP Nguôi |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Khôi Hùng Vương - Nhà máy nước sạch Vĩnh Yên |
Đất TM-DV đô thị | 4.700.000 | 2.800.000 | 1.900.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Phụng Hiểu Nguyễn Danh Phương - KDC Làng Trà 2 |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Mạc Đĩnh Chi Hùng Vương - Đường Nguyễn Trường Tộ |
Đất TM-DV đô thị | 5.700.000 | 3.400.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Ngô Kính Thần Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 2.600.000 | 1.800.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Công Phụ Bình Lệ Nguyên - Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Danh Phương Nguyễn Minh Khai - Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Danh Phương QL2 - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Đức Cảnh Tô Thế Huy - Lã Thời Trung |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Duy Hiểu Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 4.700.000 | 2.800.000 | 1.900.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thị Minh Khai Ngã tư Quán Tiên - Giáp địa giới xã Hội Thịnh |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 3.800.000 | 2.600.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thị Minh Khai Ngã tư Quán Tiên - Nguyễn Danh Phương |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 4.700.000 | 3.200.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Danh Phương - Đường quy hoạch 36m |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 3.200.000 | 2.200.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thị Minh Khai Đường quy hoạch 36m - QL2 A (tránh thành phố Vĩnh Yên) |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Từ Bùi Thị Xuân - Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Văn Phú Trương Định - An Bình |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 2.300.000 | 1.500.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phạm Đình Hổ Quang Trung - Cao Bá Quát |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 2.300.000 | 1.500.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phùng Khắc Khoan Tống Duy Tân - Nguyễn Từ |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Quang Trung Giao đường Hùng Vương - Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 3.200.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tam Lộng - Khu cán bộ, công nhân viên phường Hội Hợp Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tô Thế Huy Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Đức Cảnh |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tống Duy Tân Bùi Thị Xuân - Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Quang Diệu Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường song song đường sắt |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 3.200.000 | 2.100.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trần Thạch Mạc Đĩnh Chi - Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trương Định QL2 qua UBND phường Hội Hợp - Tiếp giáp với đường Lã Thành Chung |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 3.200.000 | 2.100.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Trương Định Lã Thành Chung - Tiếp giáp với phố Nguyễn Danh Phương |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường Giao từ Phạm Đình Hổ đến đường quy hoạch 27m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC tự xây trên phần đất thu hồi của Công ty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC tự xây trên phần đất thu hồi của Công ty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh Đường 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
KDC tự xây trên phần đất thu hồi của Công ty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh Đường <=10,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi Đường 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần) Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần) Đường 10,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) Đường 36m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) Đường 19,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) Đường 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồi Vọng Đường 7m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Đồi Vọng Đường 6m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư giao cho BCH Quân sự tỉnh (Đồng Dộc) Đường 27m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư giao cho BCH Quân sự tỉnh (Đồng Dộc) Đường 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 2.600.000 | 1.800.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư giao cho BCH Quân sự tỉnh (Đồng Dộc) Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường Đường 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư Ma Cả Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu trung tâm Văn hóa thể thao phường Hội Hợp (Không bao gồm các ô tiếp giáp đường An Bình) Đường 18,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu trung tâm Văn hóa thể thao phường Hội Hợp (Không bao gồm các ô tiếp giáp đường An Bình) Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất Đồng Dộc cửa Làng Đường 27,0 m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 3.200.000 | 2.100.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất Đồng Dộc cửa Làng Đường 13,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá QSD đất, đất tái định cư tại khu đồng Sốc Lường (vị trí 3,4,5) Đường 27m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 3.200.000 | 2.100.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá QSD đất, đất tái định cư tại khu đồng Sốc Lường (vị trí 3,4,5) Đường 13.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Điện Biên Phủ Giao đường Hùng Vương - Ngã ba rẽ vào đường Lam Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 6.200.000 | 4.200.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường dạo ven hồ cống tỉnh Ao cá Bác Hồ - Huyền Quang |
Đất TM-DV đô thị | 10.300.000 | 6.200.000 | 4.100.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hà Huy Tập Lê Lợi - Ao cá Bác Hồ |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 4.700.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hà Huy Tập Ao cá Bác Hồ - Huyền Quang |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hồ Xuân Hương Tiếp giáp phường Ngô Quyền - Giao đường Tô Ngọc Vân |
Đất TM-DV đô thị | 14.800.000 | 8.900.000 | 5.900.000 | 3.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hồ Xuân Hương Giao đường Tô Ngọc Vân - Giao đường Điện Biên Phủ |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 5.600.000 | 3.800.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Huyền Quang Lê Văn Lương - Cầu Khâu |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 5.600.000 | 3.800.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Huyền Quang Cầu Khâu - Đường song song đường sắt |
Đất TM-DV đô thị | 8.700.000 | 5.200.000 | 3.500.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Lợi Giao đường Phạm Văn Đồng - Giao đường Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 12.200.000 | 7.300.000 | 4.900.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lê Văn Lương Nguyễn Tất Thành - Huyền Quang |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 5.600.000 | 3.800.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lưu Quý An Tô Ngọc Vân - Điện Biên Phủ kéo dài |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 8.600.000 | 5.800.000 | 2.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Tất Thành Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 14.900.000 | 8.900.000 | 6.000.000 | 3.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Thời Khắc Đường Lam Sơn - Đường Lam Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phạm Văn Đồng Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 13.100.000 | 7.900.000 | 5.200.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phan Trọng Tuệ Phạm Văn Đồng - Lê Văn Lương |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 5.600.000 | 3.800.000 | 1.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Tô Ngọc Vân Hồ Xuân Hương - Điện Biên Phủ |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 8.600.000 | 5.800.000 | 2.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối Nguyễn Tất Thành qua Cầu Dộc đến Cổng làng Vĩnh Ninh - |
Đất TM-DV đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối từ đường Lam Sơn đến cổng khách sạn sông Hồng thủ đô - |
Đất TM-DV đô thị | 12.200.000 | 7.300.000 | 4.900.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ phường Tích Sơn Đường mặt cắt 13,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 3.200.000 | 2.100.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất dịch vụ phường Tích Sơn Đường mặt cắt 19,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 4.700.000 | 3.200.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại Tổ dân phố Vĩnh Thịnh 4 - |
Đất TM-DV đô thị | 7.600.000 | 4.600.000 | 3.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư xen ghép đấu giá quyền sử dụng đất tại Tổ dân phố Gạch - |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư tự xây khu Đồng Áng Gà - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 2.600.000 | 1.800.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đất trụ sở UBND phường Tích Sơn cũ - |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 8.600.000 | 5.800.000 | 2.900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường song song đường sắt (đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành đến khu biệt thự Hồ Thiên Nga) - |
Đất TM-DV đô thị | 13.200.000 | 7.900.000 | 5.300.000 | 2.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường quanh hồ Dộc Mở (Đoạn từ đường Hùng Vương (giáp Cầu Oai) đến nhà văn hóa TDP Vĩnh Thịnh 4) - |
Đất TM-DV đô thị | 7.600.000 | 4.600.000 | 3.000.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu TĐC đường song song đường sắt Ô 2 mặt tiền - |
Đất TM-DV đô thị | 8.700.000 | 5.200.000 | 3.500.000 | 1.700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu TĐC đường song song đường sắt Ô 1 mặt tiền băng đối diện với ao cá Bác Hồ - |
Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | 4.600.000 | 3.100.000 | 1.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu TĐC đường song song đường sắt Ô 1 mặt tiền còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 6.200.000 | 3.700.000 | 2.500.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đinh Tiên Hoàng Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 8.300.000 | 5.000.000 | 3.300.000 | 2.500.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Kim Ngọc Chân cầu Đầm Vạc - QL2A tránh thành phố Vĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 10.900.000 | 6.500.000 | 4.400.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lý Nam Đế Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất TM-DV đô thị | 10.700.000 | 6.400.000 | 4.300.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Lương Bằng Giao đường Lý Nam Đế - Giao trục chính thôn Đông |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 4.700.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Nguyễn Lương Bằng Giao trục chính thôn Đông - Đường Kim Ngọc |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối Nguyễn Lương Bằng và QL 2A qua Cầu Mùi Mới - |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối trường THCS đến Kim Ngọc Trường THCS - Giao trục chính thôn Đông |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 700.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối trường THCS đến Kim Ngọc Giao trục chính thôn Đông - Đường trục chính thôn Rừng |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường nối trường THCS đến Kim Ngọc Đường trục chính thôn Rừng - Kim Ngọc |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 800.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường trục chính thôn Vinh Quang Cổng làng văn hóa - Đấu nối đường Kim Ngọc (hộ ông Thắng Thuận) |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường trục chính thôn Vinh Quang Cổng làng văn hóa - Đền Bà |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy Đường 21m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.900.000 | 5.900.000 | 4.000.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy Đường 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.900.000 | 4.700.000 | 3.200.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 4.000.000 | 2.600.000 | 1.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Cửa Quán Đường 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.100.000 | 3.700.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dịch vụ Đồng Cửa Quán Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 2.900.000 | 1.900.000 | 1.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dân cư Đồng Chéo Áo Tiếp giáp Nguyễn Lương Bằng - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 3.400.000 | 2.200.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá dân cư Đồng Chéo Áo Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 3.200.000 | 2.200.000 | 1.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đường QH 11,5 m thuộc khu đồng Đông Y - |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá chợ nông thôn mới thuộc địa phận xã Thanh Trù (cũ) Đường 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu đấu giá chợ nông thôn mới thuộc địa phận xã Thanh Trù (cũ) Đường 7,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư cán bộ Viện 109 Đường dưới 7m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Khu dân cư cán bộ Viện 109 Đường trên 7m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phường Vĩnh Yên - |
Đất trồng lúa | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phường Vĩnh Yên - |
Đất trồng cây hàng năm | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phường Vĩnh Yên - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phường Vĩnh Yên - |
Đất trồng cây lâu năm | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phường Vĩnh Yên - |
Đất rừng sản xuất | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phường Vĩnh Yên - |
Đất rừng phòng hộ | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vĩnh Yên |
Phường Vĩnh Yên - |
Đất rừng đặc dụng | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Vĩnh Yên |
Bế Văn Đàn Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Cù Chính Lan Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đào Tấn Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.100.000 | 4.300.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đỗ Hành Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Đỗ Nhuận Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.900.000 | 2.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hoàng Hoa Thám Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.300.000 | 2.900.000 | 2.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hoàng Quốc Việt - KDC Tỉnh ủy Thuộc địa phận phường Vĩnh Yên - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Tiếp giáp phường Vĩnh Phúc - Cầu Oai |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 14.400.000 | 9.600.000 | 7.200.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Cầu Oai - Trần Đại Nghĩa |
Đất ở đô thị | 21.100.000 | 12.700.000 | 8.400.000 | 6.300.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Giao đường Trần Đại Nghĩa - Giao với đường Trần Quốc Hoàn |
Đất ở đô thị | 18.100.000 | 10.900.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Từ giao với đường Trần Quốc Hoàn - Ngã tư Quán Tiên |
Đất ở đô thị | 14.500.000 | 8.700.000 | 5.800.000 | 4.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Hùng Vương Ngã tư Quán Tiên - Hết địa phận phường Vĩnh Yên |
Đất ở đô thị | 13.400.000 | 8.000.000 | 5.400.000 | 4.000.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lai Sơn Khu đất dịch vụ Lai Sơn - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lam Sơn Giao đường Hùng Vương - Hết cổng T50 |
Đất ở đô thị | 20.400.000 | 12.200.000 | 8.200.000 | 6.100.000 |
| Phường Vĩnh Yên |
Lam Sơn Hết cổng T50 - Vòng xuyến Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 10.400.000 | 7.000.000 | 5.200.000 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Vĩnh Yên
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Phú Thọ mới nhất

4. Thông tin phường Vĩnh Yên, tỉnh Phú Thọ
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Tích Sơn, Phường Hội Hợp, Phường Đồng Tâm, Xã Thanh Trù (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Vĩnh Yên theo Nghị quyết số 1676/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Vĩnh Yên có diện tích tự nhiên 25 km² với quy mô dân số 56.428 người, mật độ dân cư đạt 2.257,1 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Vĩnh Yên được đặt tại Đảng ủy-HĐND-UBND: Số 9A, đường Lê Lợi, phường Vĩnh Yên, tỉnh Phú Thọ (Trụ sở UBND TP Vĩnh Yên cũ) Trung tâm Hành chính công: Số 5 đường Lê Lợi, phường Vĩnh Yên, tỉnh Phú Thọ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Vĩnh Yên không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Phú Thọ, Phường Vĩnh Yên là một trong tổng số 148 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 133 xã và 15 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Phú Thọ
5.1. Đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Số lượng vị trí đất đối với đất ở tại đô thị (phường): 04 vị trí, số lượng vị trí đất đối với đất ở tại nông thôn (xã): 03 vị trí.
a) Đối với các phường trên địa bàn tỉnh
Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với đường, phố, đoạn đường, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.
Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) nối với đường có tên trong bảng giá đất có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 3,5m trở lên.
Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 2m đến dưới 3,5m.
Vị trí 4 (VT4): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi dưới 2m.
b) Đối với các xã trên địa bàn tỉnh
Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với đường, phố, đoạn đường, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.
Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có khoảng cách dưới 200m theo đường đi hiện trạng tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi.
Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất còn lại.
c) Trường hợp thửa đất (khu đất) tiếp giáp, thông ra nhiều đường có tên trong bảng giá đất có giá khác nhau thì áp dụng giá của đường có mức giá cao nhất.
d) Trường hợp thửa đất ở khu vực ngã ba, ngã tư giao cắt giữa các đường có tên trong bảng giá đất mà có mặt tiếp giáp với hai đường có tên trong bảng giá đất trở lên thì được tính hệ số bằng 1,2 lần giá đất của đường, phố, đoạn đường, ngõ có giá đất cao nhất.
đ) Thửa đất tiếp giáp 02 đường: cạnh trước và cạnh sau hoặc 01 cạnh tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất và 01 cạnh tiếp giáp với ngõ, ngách (không có tên trong bảng giá đất) thì được tính bằng 1,1 lần giá đất của đường, phố, đoạn đường, ngõ có giá đất cao nhất.
Chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm, lối đi nêu trên được áp dụng như sau:
a) Đối với đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách được xây dựng theo quy hoạch xây dựng thì chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách tính theo chỉ giới đường đỏ.
b) Các trường hợp còn lại, chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm, lối đi xác định theo hiện trạng.
5.2. Đối với đất nông nghiệp
Đối với đất nông nghiệp được xác định chung là một vị trí trên địa giới hành chính cấp xã.
5.3. Quy định phân lớp thửa đất
a) Đối với thửa đất phi nông nghiệp (không áp dụng đối với đất ở; đất thuộc các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, đất làng nghề) giáp với đường có tên trong bảng giá đất kèm theo Nghị quyết này, được phân lớp theo nguyên tắc sau:
Lớp thứ nhất: Tính từ chỉ giới giao đất (chỉ giới hè, đường phố, ngõ) đến hết 30m theo chiều sâu của thửa đất, tính bằng 100% mức giá quy định.
Lớp thứ hai: Từ trên 30m đến hết 60m, giá đất được xác định bằng 60% giá đất lớp thứ nhất.
Lớp thứ ba: Phần còn lại của thửa đất, giá đất được xác định bằng 40% giá đất lớp thứ nhất.
b) Đối với thửa đất toàn bộ là đất ở (không áp dụng đối với các ô đất nằm trong các dự án nhà ở, khu đô thị, khu tái định cư, khu đấu giá)
Lớp thứ nhất: Tính từ chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ đến hết 20m theo chiều sâu của thửa đất, giá đất được tính bằng 100% giá đất của đường, phố, đoạn đường, ngõ quy định trong bảng giá đất.
Lớp thứ hai: Từ trên 20m giá đất được xác định bằng 80% giá đất của lớp thứ nhất.
c) Sau khi phân lớp theo nguyên tắc nêu trên, trường hợp giá bình quân thửa đất thấp hơn giá của vị trí có giá đất thấp nhất của đường, phố, đoạn đường, ngõ có tên trong bảng giá đất mà thửa đất đó đang áp dụng thì lấy giá của vị trí thấp nhất của đường, phố, đoạn đường, ngõ đó làm giá của thửa đất.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường Vĩnh Yên, tỉnh Phú Thọ năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường Vĩnh Yên, tỉnh Phú Thọ năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
