Bảng giá đất phường Võ Cường, thành phố Bắc Ninh mới nhất theo Nghị quyết 128/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí đối với từng loại đất, số lượng vị trí đất, trong bảng giá đất và quyết định bảng giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Võ Cường, thành phố Bắc Ninh
Bảng giá đất phường Võ Cường, thành phố Bắc Ninh năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Bắc Ninh. Mức giá đất tại phường Võ Cường được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Võ Cường theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Võ Cường, thành phố Bắc Ninh
– Nghị quyết 128/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí đối với từng loại đất, số lượng vị trí đất, trong bảng giá đất và quyết định bảng giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
– Nghị quyết 39/2026/QH16 thành lập thành phố Bắc Ninh.
3. Tra cứu bảng giá đất phường Võ Cường, thành phố Bắc Ninh mới nhất
Bảng giá đất phường Võ Cường năm 2026
Khu vực: phường Võ Cường.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 1.600.000 đến 107.600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Văn Cừ Từ đường Hoàng Hoa Thám - đến vòng xoay Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 87.100.000 | 69.700.000 | 52.300.000 | 34.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Văn Cừ Từ vòng xoay Nguyễn Văn Cừ - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất ở đô thị | 50.400.000 | 40.400.000 | 30.300.000 | 20.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thái Tổ Đường Lý Thái Tổ - |
Đất ở đô thị | 107.600.000 | 86.100.000 | 64.600.000 | 43.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Thái Tổ Từ vòng xuyến cột đồng hồ - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất ở đô thị | 104.900.000 | 84.000.000 | 63.000.000 | 42.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Thái Tổ Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 96.600.000 | 77.300.000 | 58.000.000 | 38.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Trãi Từ phố Đặng Thai Mai - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất ở đô thị | 89.200.000 | 71.400.000 | 53.600.000 | 35.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trần Hưng Đạo Từ giao đường Hai Bà Trưng - đến đường Hoàng Ngọc Phách |
Đất ở đô thị | 103.000.000 | 82.400.000 | 61.800.000 | 41.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trần Hưng Đạo Từ giao đường Hoàng Ngọc Phách - đến chân cầu Đại Phúc |
Đất ở đô thị | 81.900.000 | 65.600.000 | 49.200.000 | 32.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trần Hưng Đạo Từ chân cầu Đại Phúc - đến hết tuyến |
Đất ở đô thị | 37.800.000 | 30.300.000 | 22.700.000 | 15.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ đường Ngô Gia Tự - đến Ngã 6 |
Đất ở đô thị | 70.300.000 | 56.300.000 | 42.200.000 | 28.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ ngã 6 - đến giao đường Văn Miếu |
Đất ở đô thị | 58.600.000 | 46.900.000 | 35.200.000 | 23.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ giao đường Văn Miếu - đến cầu chui cống hộp |
Đất ở đô thị | 46.700.000 | 37.400.000 | 28.100.000 | 18.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ cầu chui cống hộp - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất ở đô thị | 31.600.000 | 25.300.000 | 19.000.000 | 12.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Cao Từ giao phố Nguyên Hồng - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất ở đô thị | 89.800.000 | 71.900.000 | 53.900.000 | 36.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Cao Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Phạm Ngũ Lão |
Đất ở đô thị | 32.800.000 | 26.300.000 | 19.700.000 | 13.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Huyền Quang Từ giao đường Lý Thái Tổ - đến giao đường Bình Than |
Đất ở đô thị | 58.500.000 | 46.800.000 | 35.100.000 | 23.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hàn Thuyên Đường Hàn Thuyên - |
Đất ở đô thị | 54.900.000 | 44.000.000 | 33.000.000 | 22.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Bình Than Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Nguyễn Đăng Đạo |
Đất ở đô thị | 49.000.000 | 39.200.000 | 29.400.000 | 19.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Bình Than Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến giao đường Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 58.300.000 | 46.700.000 | 35.000.000 | 23.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Bình Than Từ giao đường Nguyễn Trãi - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất ở đô thị | 60.000.000 | 48.000.000 | 36.000.000 | 24.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Bình Than Từ giao đường Lý Anh Tông - đến hết tuyến |
Đất ở đô thị | 48.000.000 | 38.400.000 | 28.800.000 | 19.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Đấu Mã Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến ngã 3 vào trường Trung học Y tế |
Đất ở đô thị | 46.100.000 | 36.900.000 | 27.700.000 | 18.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Khả Lễ Đường Khả Lễ - |
Đất ở đô thị | 26.300.000 | 21.100.000 | 15.800.000 | 10.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hai Bà Trưng Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến giao đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 90.000.000 | 72.000.000 | 54.000.000 | 36.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Văn Thịnh Từ giao đường Hàn Thuyên - đến hết tuyến |
Đất ở đô thị | 52.900.000 | 42.400.000 | 31.800.000 | 21.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Văn Miếu Từ giao đường Bình Than - đến Chợ Cóc |
Đất ở đô thị | 71.000.000 | 56.800.000 | 42.600.000 | 28.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Văn Miếu Từ Chợ Cóc - đến địa phận phường Võ Cường (đường nối qua cổng Văn Miếu Bắc Ninh) |
Đất ở đô thị | 60.000.000 | 48.000.000 | 36.000.000 | 24.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Đạo Thành Đường Lý Đạo Thành - |
Đất ở đô thị | 42.300.000 | 33.900.000 | 25.400.000 | 17.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngọc Hân Công Chúa Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất ở đô thị | 102.000.000 | 81.600.000 | 61.200.000 | 40.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Quyền Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Nguyễn Đăng Đạo |
Đất ở đô thị | 48.000.000 | 38.400.000 | 28.800.000 | 19.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Quyền Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất ở đô thị | 60.000.000 | 48.000.000 | 36.000.000 | 24.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Quyền Từ giao giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Lê Lai |
Đất ở đô thị | 54.000.000 | 43.200.000 | 32.400.000 | 21.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trường Chinh Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất ở đô thị | 25.400.000 | 20.400.000 | 15.300.000 | 10.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Cao Tông Từ giao đường Lý Thái Tổ - đến giao đường Bình Than |
Đất ở đô thị | 40.600.000 | 32.500.000 | 24.400.000 | 16.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngô Tất Tố Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao phố Hoài Thanh |
Đất ở đô thị | 50.800.000 | 40.700.000 | 30.500.000 | 20.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngô Tất Tố Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến Miếu Ông |
Đất ở đô thị | 50.800.000 | 40.700.000 | 30.500.000 | 20.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Nhân Tông Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao đường Lý Đạo Thành |
Đất ở đô thị | 50.800.000 | 40.700.000 | 30.500.000 | 20.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Nhân Tông Từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến giao phố Phạm Thịnh |
Đất ở đô thị | 37.800.000 | 30.300.000 | 22.700.000 | 15.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hoàng Hoa Thám Từ giao phố Phạm Thịnh - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 34.000.000 | 27.200.000 | 20.400.000 | 13.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hoàng Hoa Thám Từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến giao đường Lê Thái Tổ |
Đất ở đô thị | 68.000.000 | 54.400.000 | 40.800.000 | 27.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hoàng Hoa Thám Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao đường Bình Than |
Đất ở đô thị | 52.900.000 | 42.400.000 | 31.800.000 | 21.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hoàng Hoa Thám Từ giao đường Bình Than - đến giao đường Đoàn Phú Tứ |
Đất ở đô thị | 40.600.000 | 32.500.000 | 24.400.000 | 16.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thần Tông Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 48.800.000 | 39.100.000 | 29.300.000 | 19.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thần Tông Từ giao dường Nguyễn Văn Cừ - đến giao phố Phạm Thịnh |
Đất ở đô thị | 35.300.000 | 28.300.000 | 21.200.000 | 14.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Phạm Ngũ Lão (đoạn từ đường Lý Quốc Sư đến đường Lê Lai) Đường Phạm Ngũ Lão (đoạn từ đường Lý Quốc Sư - đến đường Lê Lai) |
Đất ở đô thị | 33.300.000 | 26.700.000 | 20.000.000 | 13.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến cầu đường sắt mới |
Đất ở đô thị | 48.000.000 | 38.400.000 | 28.800.000 | 19.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Đoạn từ cầu đường sắt mới - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất ở đô thị | 36.100.000 | 28.900.000 | 21.700.000 | 14.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến Lầu Sao Khuê |
Đất ở đô thị | 60.000.000 | 48.000.000 | 36.000.000 | 24.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Từ Lầu Sao Khuê - đến vòng xoay đô thị Nam Võ Cường |
Đất ở đô thị | 72.000.000 | 57.600.000 | 43.200.000 | 28.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Từ vòng xoay đô thị Nam Võ Cường - đến giao đường Lê Lai |
Đất ở đô thị | 60.000.000 | 48.000.000 | 36.000.000 | 24.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Thánh Tông Đường Lê Thánh Tông - |
Đất ở đô thị | 28.200.000 | 22.600.000 | 17.000.000 | 11.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Triệu Việt Vương Đường Triệu Việt Vương - |
Đất ở đô thị | 36.600.000 | 29.300.000 | 22.000.000 | 14.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Quốc Sư Đường Lý Quốc Sư - |
Đất ở đô thị | 33.300.000 | 26.700.000 | 20.000.000 | 13.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Lai Từ giao đường Nguyễn Quyền - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất ở đô thị | 30.200.000 | 24.200.000 | 18.200.000 | 12.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Lai Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Bình Than |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.200.000 | 13.700.000 | 9.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thánh Tông Từ giao đường Lê Lai - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất ở đô thị | 60.000.000 | 48.000.000 | 36.000.000 | 24.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thánh Tông Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Lê Lai |
Đất ở đô thị | 42.000.000 | 33.600.000 | 25.200.000 | 16.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngũ Huyện Khê từ tiếp giáp phường Kinh Bắc - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 8.400.000 | 6.300.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường đê Ngô Khê từ giao đường TL 286 - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 8.400.000 | 6.300.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Quốc lộ 18 mới (đoạn thuộc phường Võ Cường) Quốc lộ 18 mới (đoạn thuộc phường Võ Cường) - |
Đất ở đô thị | 13.900.000 | 11.200.000 | 8.400.000 | 5.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Tỉnh lộ 286 từ đường đê Ngô Khê - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất ở đô thị | 23.600.000 | 18.900.000 | 14.200.000 | 9.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Tiên Đoạn từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến thửa đất số 402 tờ bản đồ số 25- PK cũ |
Đất ở đô thị | 14.200.000 | 11.400.000 | 8.600.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Tiên Đoạn từ giao thửa đất số 402 tờ bản đồ số 25- PK cũ - đến giao đường Nguyễn Quốc Ích |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 8.400.000 | 6.300.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Tiên Đoạn từ Giao Nguyễn Qốc Ích - đến giao đường Cầu Rồng |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 8.400.000 | 6.300.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Rồng Đoạn từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến thửa đất số 142 tờ bản đồ số 26 -PK cũ |
Đất ở đô thị | 14.200.000 | 11.400.000 | 8.600.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Rồng Đoạn từ thửa đất số 142 tờ bản đồ số 26 PK cũ - đến giao đường Ngũ Huyện Khê |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Dương Ổ Từ đường Cầu Tiên - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất ở đô thị | 11.800.000 | 9.500.000 | 7.100.000 | 4.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Quốc Ích - |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngô Khê - |
Đất ở đô thị | 11.800.000 | 9.500.000 | 7.100.000 | 4.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đoàn Trần Nghiệp - |
Đất ở đô thị | 35.300.000 | 28.240.000 | 21.180.000 | 14.120.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Tô Vĩnh Diện - |
Đất ở đô thị | 32.400.000 | 25.920.000 | 19.440.000 | 12.960.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Thanh Niên - |
Đất ở đô thị | 50.000.000 | 40.000.000 | 30.000.000 | 20.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Đại Tráng Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến giao đường Nguyễn Quyền |
Đất ở đô thị | 30.200.000 | 24.200.000 | 18.200.000 | 12.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Lê Chân - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Văn Siêu - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Nguyên Hãn - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Bình Trọng - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hoàng Văn Thái - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Cao Bá Quát - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Phúc Xuyên - |
Đất ở đô thị | 28.700.000 | 23.000.000 | 17.300.000 | 11.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phan Bội Châu - |
Đất ở đô thị | 26.500.000 | 21.200.000 | 15.900.000 | 10.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phan Đình Phùng - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Danh Lâm - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Quốc Tảng - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đức Ánh - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Khát Chân - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phùng Khắc Khoan - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Quang Khải - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Nhật Duật - |
Đất ở đô thị | 52.200.000 | 41.760.000 | 31.320.000 | 20.880.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Long Bảng - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Quán Quang - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn An - |
Đất ở đô thị | 24.600.000 | 19.680.000 | 14.760.000 | 9.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Tạ Thuần - |
Đất ở đô thị | 23.900.000 | 19.200.000 | 14.400.000 | 9.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Xuân Soạn - |
Đất ở đô thị | 23.900.000 | 19.200.000 | 14.400.000 | 9.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vương Khắc Thuật (hiện trạng gắn biển tên là Vương Khắc Thuật) - |
Đất ở đô thị | 23.900.000 | 19.200.000 | 14.400.000 | 9.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hoàng Ngọc Phách - |
Đất ở đô thị | 36.900.000 | 29.600.000 | 22.200.000 | 14.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Bùi Thị Xuân - |
Đất ở đô thị | 31.800.000 | 25.440.000 | 19.080.000 | 12.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Giang Văn Minh - |
Đất ở đô thị | 15.100.000 | 12.080.000 | 9.060.000 | 6.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Khắc Như - |
Đất ở đô thị | 42.300.000 | 33.840.000 | 25.380.000 | 16.920.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nhồi - |
Đất ở đô thị | 42.300.000 | 33.840.000 | 25.380.000 | 16.920.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hòa Đình - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Lương Thế Vinh từ giao phố Nguyễn Khắc Như - đến giao đường Hoàng Hoa Thám |
Đất ở đô thị | 42.300.000 | 33.840.000 | 25.380.000 | 16.920.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Ngọc Phan Phố Vũ Ngọc Phan - |
Đất ở đô thị | 15.100.000 | 12.080.000 | 9.060.000 | 6.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Diệp Minh Châu từ giao phố Thi Sách - đến giao phố Giang Văn Minh |
Đất ở đô thị | 15.100.000 | 12.080.000 | 9.060.000 | 6.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Thi Sách - |
Đất ở đô thị | 15.100.000 | 12.080.000 | 9.060.000 | 6.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phương Dung - |
Đất ở đô thị | 15.100.000 | 12.080.000 | 9.060.000 | 6.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Tôn Thất Tùng - |
Đất ở đô thị | 31.800.000 | 25.440.000 | 19.080.000 | 12.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Bồ Sơn Đoạn từ đường Huyền Quang - đến đường Hoàng Hoa Thám |
Đất ở đô thị | 21.400.000 | 17.120.000 | 12.840.000 | 8.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Bồ Sơn Đoạn từ đường Hoàng Hoa Thám - đến đường Lý Anh Tông |
Đất ở đô thị | 25.700.000 | 20.560.000 | 15.420.000 | 10.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đào Tấn đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến phố Nguyễn Trường Tộ |
Đất ở đô thị | 25.700.000 | 20.560.000 | 15.420.000 | 10.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đào Duy Anh - |
Đất ở đô thị | 25.700.000 | 20.560.000 | 15.420.000 | 10.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hồ Đắc Di - |
Đất ở đô thị | 31.800.000 | 25.440.000 | 19.080.000 | 12.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Lương Định Của - |
Đất ở đô thị | 25.700.000 | 20.560.000 | 15.420.000 | 10.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Đăng Ninh - |
Đất ở đô thị | 25.700.000 | 20.560.000 | 15.420.000 | 10.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phan Huy Chú - |
Đất ở đô thị | 28.200.000 | 22.560.000 | 16.920.000 | 11.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đình Chiểu đoạn từ phố Lương Định Của - đến đường Võ Cường 75 |
Đất ở đô thị | 34.300.000 | 27.440.000 | 20.580.000 | 13.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Trường Tộ Phố Nguyễn Trường Tộ - |
Đất ở đô thị | 25.700.000 | 20.560.000 | 15.420.000 | 10.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Khuyến đoạn từ đường Bình Than - đến phố Bồ Sơn |
Đất ở đô thị | 28.200.000 | 22.560.000 | 16.920.000 | 11.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đặng Thai Mai - |
Đất ở đô thị | 34.000.000 | 27.200.000 | 20.400.000 | 13.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Văn Cẩn - |
Đất ở đô thị | 28.400.000 | 22.720.000 | 17.040.000 | 11.360.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyên Hồng - |
Đất ở đô thị | 44.200.000 | 35.360.000 | 26.520.000 | 17.680.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Ngô Thì Sỹ - |
Đất ở đô thị | 37.800.000 | 30.240.000 | 22.680.000 | 15.120.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Thiện Thuật - |
Đất ở đô thị | 19.900.000 | 15.920.000 | 11.940.000 | 7.960.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Bá Lân - |
Đất ở đô thị | 15.600.000 | 12.500.000 | 9.400.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Đạo Tiềm - |
Đất ở đô thị | 15.600.000 | 12.500.000 | 9.400.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Ngô Đạt Nho - |
Đất ở đô thị | 15.600.000 | 12.500.000 | 9.400.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Văn Khuê - |
Đất ở đô thị | 18.300.000 | 14.700.000 | 11.000.000 | 7.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Tuấn Khải - |
Đất ở đô thị | 18.300.000 | 14.700.000 | 11.000.000 | 7.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Khuê - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phạm Ngọc Thạch - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Thế Lập - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đặng Văn Ngữ - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Diệu - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đạt Thiện - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đình Khôi - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Lê Trực - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đoàn Phú Tứ - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Thái Thuận - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Hiền - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Hoằng Nghị - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Khánh Hưng - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Mộng Nguyên - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hoàng Sĩ Khải - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Quang Bật - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đương Hồ - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Huy Du đoạn từ đường Võ Cường 52 - đến đường Hoàng Hoa Thám |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Thiên Tích đoạn từ đường Võ Cường 52 - đến đường Hoàng Hoa Thám |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 18.160.000 | 13.620.000 | 9.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ba Huyện Đường Ba Huyện - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.200.000 | 6.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 21.600.000 | 17.280.000 | 12.960.000 | 8.640.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 25.200.000 | 20.160.000 | 15.120.000 | 10.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 28.800.000 | 23.040.000 | 17.280.000 | 11.520.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 32.400.000 | 25.920.000 | 19.440.000 | 12.960.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 36.000.000 | 28.800.000 | 21.600.000 | 14.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.200.000 | 6.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất ở đô thị | 19.800.000 | 15.840.000 | 11.880.000 | 7.920.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất ở đô thị | 22.600.000 | 18.080.000 | 13.560.000 | 9.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 25.500.000 | 20.400.000 | 15.300.000 | 10.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 28.300.000 | 22.640.000 | 16.980.000 | 11.320.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 21.600.000 | 17.280.000 | 12.960.000 | 8.640.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất ở đô thị | 25.200.000 | 20.160.000 | 15.120.000 | 10.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất ở đô thị | 28.800.000 | 23.040.000 | 17.280.000 | 11.520.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 32.400.000 | 25.920.000 | 19.440.000 | 12.960.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 36.000.000 | 28.800.000 | 21.600.000 | 14.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 25.100.000 | 20.080.000 | 15.060.000 | 10.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất ở đô thị | 29.300.000 | 23.440.000 | 17.580.000 | 11.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất ở đô thị | 33.400.000 | 26.720.000 | 20.040.000 | 13.360.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 37.600.000 | 30.080.000 | 22.560.000 | 15.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 41.800.000 | 33.440.000 | 25.080.000 | 16.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 25.100.000 | 20.080.000 | 15.060.000 | 10.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất ở đô thị | 29.300.000 | 23.440.000 | 17.580.000 | 11.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất ở đô thị | 33.400.000 | 26.720.000 | 20.040.000 | 13.360.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 37.600.000 | 30.080.000 | 22.560.000 | 15.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 41.800.000 | 33.440.000 | 25.080.000 | 16.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 31.500.000 | 25.200.000 | 18.900.000 | 12.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất ở đô thị | 36.800.000 | 29.440.000 | 22.080.000 | 14.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất ở đô thị | 42.000.000 | 33.600.000 | 25.200.000 | 16.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 47.300.000 | 37.840.000 | 28.380.000 | 18.920.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 52.500.000 | 42.000.000 | 31.500.000 | 21.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Mạc Đĩnh Chi - |
Đất ở đô thị | 41.300.000 | 33.040.000 | 24.780.000 | 16.520.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 24.800.000 | 19.840.000 | 14.880.000 | 9.920.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 23.200.000 | 17.400.000 | 11.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất ở đô thị | 33.100.000 | 26.480.000 | 19.860.000 | 13.240.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 37.300.000 | 29.840.000 | 22.380.000 | 14.920.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 41.400.000 | 33.120.000 | 24.840.000 | 16.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 31.100.000 | 24.880.000 | 18.660.000 | 12.440.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất ở đô thị | 36.200.000 | 28.960.000 | 21.720.000 | 14.480.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất ở đô thị | 41.400.000 | 33.120.000 | 24.840.000 | 16.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 46.600.000 | 37.280.000 | 27.960.000 | 18.640.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 51.800.000 | 41.440.000 | 31.080.000 | 20.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Miên Phố Vũ Miên - |
Đất ở đô thị | 36.200.000 | 28.960.000 | 21.720.000 | 14.480.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 18.900.000 | 15.120.000 | 11.340.000 | 7.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất ở đô thị | 22.100.000 | 17.680.000 | 13.260.000 | 8.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất ở đô thị | 25.200.000 | 20.160.000 | 15.120.000 | 10.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 28.400.000 | 22.720.000 | 17.040.000 | 11.360.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 31.500.000 | 25.200.000 | 18.900.000 | 12.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 25.100.000 | 20.080.000 | 15.060.000 | 10.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất ở đô thị | 29.300.000 | 23.440.000 | 17.580.000 | 11.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất ở đô thị | 33.400.000 | 26.720.000 | 20.040.000 | 13.360.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 37.600.000 | 30.080.000 | 22.560.000 | 15.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 41.800.000 | 33.440.000 | 25.080.000 | 16.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 21.600.000 | 17.280.000 | 12.960.000 | 8.640.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất ở đô thị | 25.200.000 | 20.160.000 | 15.120.000 | 10.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất ở đô thị | 28.800.000 | 23.040.000 | 17.280.000 | 11.520.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 32.400.000 | 25.920.000 | 19.440.000 | 12.960.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 36.000.000 | 28.800.000 | 21.600.000 | 14.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 21.600.000 | 17.280.000 | 12.960.000 | 8.640.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất ở đô thị | 25.200.000 | 20.160.000 | 15.120.000 | 10.080.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất ở đô thị | 28.800.000 | 23.040.000 | 17.280.000 | 11.520.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 32.400.000 | 25.920.000 | 19.440.000 | 12.960.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 36.000.000 | 28.800.000 | 21.600.000 | 14.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 28.100.000 | 22.480.000 | 16.860.000 | 11.240.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 32.800.000 | 26.240.000 | 19.680.000 | 13.120.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 37.400.000 | 29.920.000 | 22.440.000 | 14.960.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 42.100.000 | 33.680.000 | 25.260.000 | 16.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 46.800.000 | 37.440.000 | 28.080.000 | 18.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 19.300.000 | 15.440.000 | 11.580.000 | 7.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 22.500.000 | 18.000.000 | 13.500.000 | 9.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 25.700.000 | 20.560.000 | 15.420.000 | 10.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 28.900.000 | 23.120.000 | 17.340.000 | 11.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 32.100.000 | 25.680.000 | 19.260.000 | 12.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 23.600.000 | 18.880.000 | 14.160.000 | 9.440.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 27.500.000 | 22.000.000 | 16.500.000 | 11.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 31.500.000 | 25.200.000 | 18.900.000 | 12.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 35.400.000 | 28.320.000 | 21.240.000 | 14.160.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 39.300.000 | 31.440.000 | 23.580.000 | 15.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 23.600.000 | 18.880.000 | 14.160.000 | 9.440.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 27.500.000 | 22.000.000 | 16.500.000 | 11.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 31.500.000 | 25.200.000 | 18.900.000 | 12.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 35.400.000 | 28.320.000 | 21.240.000 | 14.160.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 39.300.000 | 31.440.000 | 23.580.000 | 15.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 23.600.000 | 18.880.000 | 14.160.000 | 9.440.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 27.500.000 | 22.000.000 | 16.500.000 | 11.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 31.500.000 | 25.200.000 | 18.900.000 | 12.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 35.400.000 | 28.320.000 | 21.240.000 | 14.160.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 39.300.000 | 31.440.000 | 23.580.000 | 15.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 23.600.000 | 18.880.000 | 14.160.000 | 9.440.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 27.500.000 | 22.000.000 | 16.500.000 | 11.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 31.500.000 | 25.200.000 | 18.900.000 | 12.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 35.400.000 | 28.320.000 | 21.240.000 | 14.160.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 39.300.000 | 31.440.000 | 23.580.000 | 15.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 25.100.000 | 20.080.000 | 15.060.000 | 10.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 29.300.000 | 23.440.000 | 17.580.000 | 11.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 33.400.000 | 26.720.000 | 20.040.000 | 13.360.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 37.600.000 | 30.080.000 | 22.560.000 | 15.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 41.800.000 | 33.440.000 | 25.080.000 | 16.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 19.300.000 | 15.440.000 | 11.580.000 | 7.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 22.500.000 | 18.000.000 | 13.500.000 | 9.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 25.700.000 | 20.560.000 | 15.420.000 | 10.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 28.900.000 | 23.120.000 | 17.340.000 | 11.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 32.100.000 | 25.680.000 | 19.260.000 | 12.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.180.000 | 6.120.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 17.900.000 | 14.320.000 | 10.740.000 | 7.160.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 20.400.000 | 16.320.000 | 12.240.000 | 8.160.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 23.000.000 | 18.400.000 | 13.800.000 | 9.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 25.500.000 | 20.400.000 | 15.300.000 | 10.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 19.300.000 | 15.440.000 | 11.580.000 | 7.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 22.500.000 | 18.000.000 | 13.500.000 | 9.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 25.700.000 | 20.560.000 | 15.420.000 | 10.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 28.900.000 | 23.120.000 | 17.340.000 | 11.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 32.100.000 | 25.680.000 | 19.260.000 | 12.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 24.800.000 | 19.840.000 | 14.880.000 | 9.920.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 23.200.000 | 17.400.000 | 11.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 33.100.000 | 26.480.000 | 19.860.000 | 13.240.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 37.300.000 | 29.840.000 | 22.380.000 | 14.920.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 41.400.000 | 33.120.000 | 24.840.000 | 16.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 24.300.000 | 19.440.000 | 14.580.000 | 9.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 28.400.000 | 22.720.000 | 17.040.000 | 11.360.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 32.400.000 | 25.920.000 | 19.440.000 | 12.960.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 36.500.000 | 29.200.000 | 21.900.000 | 14.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 40.500.000 | 32.400.000 | 24.300.000 | 16.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 26.100.000 | 20.880.000 | 15.660.000 | 10.440.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 30.500.000 | 24.400.000 | 18.300.000 | 12.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 34.800.000 | 27.840.000 | 20.880.000 | 13.920.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 39.200.000 | 31.360.000 | 23.520.000 | 15.680.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 43.500.000 | 34.800.000 | 26.100.000 | 17.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 27.200.000 | 21.760.000 | 16.320.000 | 10.880.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 31.800.000 | 25.440.000 | 19.080.000 | 12.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 36.300.000 | 29.040.000 | 21.780.000 | 14.520.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 40.800.000 | 32.640.000 | 24.480.000 | 16.320.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 45.400.000 | 36.320.000 | 27.240.000 | 18.160.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 20.300.000 | 16.240.000 | 12.180.000 | 8.120.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 23.600.000 | 18.880.000 | 14.160.000 | 9.440.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 27.000.000 | 21.600.000 | 16.200.000 | 10.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 30.400.000 | 24.320.000 | 18.240.000 | 12.160.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 33.800.000 | 27.040.000 | 20.280.000 | 13.520.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 19.300.000 | 15.440.000 | 11.580.000 | 7.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 22.500.000 | 18.000.000 | 13.500.000 | 9.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 25.700.000 | 20.560.000 | 15.420.000 | 10.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 28.900.000 | 23.120.000 | 17.340.000 | 11.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 32.100.000 | 25.680.000 | 19.260.000 | 12.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 19.300.000 | 15.440.000 | 11.580.000 | 7.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 22.500.000 | 18.000.000 | 13.500.000 | 9.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 25.700.000 | 20.560.000 | 15.420.000 | 10.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 28.900.000 | 23.120.000 | 17.340.000 | 11.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 32.100.000 | 25.680.000 | 19.260.000 | 12.840.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 16.200.000 | 12.960.000 | 9.720.000 | 6.480.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 18.900.000 | 15.120.000 | 11.340.000 | 7.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 21.600.000 | 17.280.000 | 12.960.000 | 8.640.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 24.300.000 | 19.440.000 | 14.580.000 | 9.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 27.000.000 | 21.600.000 | 16.200.000 | 10.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 16.200.000 | 12.960.000 | 9.720.000 | 6.480.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 18.900.000 | 15.120.000 | 11.340.000 | 7.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 21.600.000 | 17.280.000 | 12.960.000 | 8.640.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 24.300.000 | 19.440.000 | 14.580.000 | 9.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 27.000.000 | 21.600.000 | 16.200.000 | 10.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Lò Ngói Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 16.200.000 | 12.960.000 | 9.720.000 | 6.480.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Lò Ngói Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 18.900.000 | 15.120.000 | 11.340.000 | 7.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Lò Ngói Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 21.600.000 | 17.280.000 | 12.960.000 | 8.640.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Lò Ngói Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 24.300.000 | 19.440.000 | 14.580.000 | 9.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Lò Ngói Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 27.000.000 | 21.600.000 | 16.200.000 | 10.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (sau UBND ) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 10.080.000 | 7.560.000 | 5.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (sau UBND ) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 14.700.000 | 11.760.000 | 8.820.000 | 5.880.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (sau UBND ) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 13.440.000 | 10.080.000 | 6.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (sau UBND ) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 18.900.000 | 15.120.000 | 11.340.000 | 7.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (sau UBND ) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 16.800.000 | 12.600.000 | 8.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (cạnh sân vận động Hòa Đình) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 10.080.000 | 7.560.000 | 5.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (cạnh sân vận động Hòa Đình) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất ở đô thị | 14.700.000 | 11.760.000 | 8.820.000 | 5.880.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (cạnh sân vận động Hòa Đình) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 13.440.000 | 10.080.000 | 6.720.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (cạnh sân vận động Hòa Đình) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 18.900.000 | 15.120.000 | 11.340.000 | 7.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (cạnh sân vận động Hòa Đình) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 16.800.000 | 12.600.000 | 8.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu tái định cư các công trình phụ trợ công viên Văn Miếu Mặt đường đối diện công viên Văn Miếu - |
Đất ở đô thị | 57.500.000 | 46.000.000 | 34.500.000 | 23.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu tái định cư các công trình phụ trợ công viên Văn Miếu Đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 50.000.000 | 40.000.000 | 30.000.000 | 20.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở Đồng khí tượng (Sau Thuần), khu Bồ Sơn, Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 26.300.000 | 21.040.000 | 15.780.000 | 10.520.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở Đồng khí tượng (Sau Thuần), khu Bồ Sơn, Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - |
Đất ở đô thị | 30.700.000 | 24.560.000 | 18.420.000 | 12.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở Đồng khí tượng (Sau Thuần), khu Bồ Sơn, Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - |
Đất ở đô thị | 35.100.000 | 28.080.000 | 21.060.000 | 14.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở Đồng khí tượng (Sau Thuần), khu Bồ Sơn, Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 39.500.000 | 31.600.000 | 23.700.000 | 15.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở tái định cư Khu Đào Xá, Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.680.000 | 3.120.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở tái định cư Khu Đào Xá, Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.340.000 | 3.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở tái định cư Khu Đào Xá, Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở tái định cư Khu Đào Xá, Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 14.500.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án dân cư dịch vụ Bồ Sơn (56 lô) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 14.700.000 | 11.760.000 | 8.820.000 | 5.880.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án dân cư dịch vụ Bồ Sơn (56 lô) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - |
Đất ở đô thị | 15.900.000 | 12.720.000 | 9.540.000 | 6.360.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án dân cư dịch vụ Bồ Sơn (56 lô) Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - |
Đất ở đô thị | 18.200.000 | 14.560.000 | 10.920.000 | 7.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án dân cư dịch vụ Bồ Sơn (56 lô) Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 20.500.000 | 16.400.000 | 12.300.000 | 8.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án tái định cư đường làng Bồ Sơn Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 33.200.000 | 26.560.000 | 19.920.000 | 13.280.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án tái định cư đường làng Bồ Sơn Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - |
Đất ở đô thị | 46.400.000 | 37.120.000 | 27.840.000 | 18.560.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án tái định cư đường làng Bồ Sơn Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - |
Đất ở đô thị | 52.900.000 | 42.320.000 | 31.740.000 | 21.160.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án tái định cư đường làng Bồ Sơn Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 62.600.000 | 50.080.000 | 37.560.000 | 25.040.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Ngọc Hân Công Chúa (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Ngọc Hân Công Chúa (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - |
Đất ở đô thị | 35.000.000 | 28.000.000 | 21.000.000 | 14.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Ngọc Hân Công Chúa (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 32.000.000 | 24.000.000 | 16.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Ngọc Hân Công Chúa (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | 18.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Ngọc Hân Công Chúa (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường >30m - |
Đất ở đô thị | 50.000.000 | 40.000.000 | 30.000.000 | 20.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Công ty xây dựng Bắc Ninh Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Công ty xây dựng Bắc Ninh Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - |
Đất ở đô thị | 35.000.000 | 28.000.000 | 21.000.000 | 14.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Công ty xây dựng Bắc Ninh Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 32.000.000 | 24.000.000 | 16.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Công ty xây dựng Bắc Ninh Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - |
Đất ở đô thị | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | 18.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Công ty xây dựng Bắc Ninh Mặt cắt đường >30m - |
Đất ở đô thị | 50.000.000 | 40.000.000 | 30.000.000 | 20.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Văn Cừ Từ đường Hoàng Hoa Thám - đến vòng xoay Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV đô thị | 43.600.000 | 34.900.000 | 26.200.000 | 17.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Văn Cừ Từ vòng xoay Nguyễn Văn Cừ - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất TM-DV đô thị | 25.200.000 | 20.200.000 | 15.200.000 | 10.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thái Tổ Đường Lý Thái Tổ - |
Đất TM-DV đô thị | 53.800.000 | 43.100.000 | 32.300.000 | 21.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Thái Tổ Từ vòng xuyến cột đồng hồ - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất TM-DV đô thị | 52.500.000 | 42.000.000 | 31.500.000 | 21.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Thái Tổ Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV đô thị | 48.300.000 | 38.700.000 | 29.000.000 | 19.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Trãi Từ phố Đặng Thai Mai - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất TM-DV đô thị | 44.600.000 | 35.700.000 | 26.800.000 | 17.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trần Hưng Đạo Từ giao đường Hai Bà Trưng - đến đường Hoàng Ngọc Phách |
Đất TM-DV đô thị | 51.500.000 | 41.200.000 | 30.900.000 | 20.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trần Hưng Đạo Từ giao đường Hoàng Ngọc Phách - đến chân cầu Đại Phúc |
Đất TM-DV đô thị | 41.000.000 | 32.800.000 | 24.600.000 | 16.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trần Hưng Đạo Từ chân cầu Đại Phúc - đến hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 18.900.000 | 15.200.000 | 11.400.000 | 7.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ đường Ngô Gia Tự - đến Ngã 6 |
Đất TM-DV đô thị | 35.200.000 | 28.200.000 | 21.100.000 | 14.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ ngã 6 - đến giao đường Văn Miếu |
Đất TM-DV đô thị | 29.300.000 | 23.500.000 | 17.600.000 | 11.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ giao đường Văn Miếu - đến cầu chui cống hộp |
Đất TM-DV đô thị | 23.400.000 | 18.700.000 | 14.100.000 | 9.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ cầu chui cống hộp - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất TM-DV đô thị | 15.800.000 | 12.700.000 | 9.500.000 | 6.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Cao Từ giao phố Nguyên Hồng - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất TM-DV đô thị | 44.900.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | 18.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Cao Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Phạm Ngũ Lão |
Đất TM-DV đô thị | 16.400.000 | 13.200.000 | 9.900.000 | 6.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Huyền Quang Từ giao đường Lý Thái Tổ - đến giao đường Bình Than |
Đất TM-DV đô thị | 29.300.000 | 23.400.000 | 17.600.000 | 11.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hàn Thuyên Đường Hàn Thuyên - |
Đất TM-DV đô thị | 27.500.000 | 22.000.000 | 16.500.000 | 11.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Bình Than Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Nguyễn Đăng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 24.500.000 | 19.600.000 | 14.700.000 | 9.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Bình Than Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến giao đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV đô thị | 29.200.000 | 23.400.000 | 17.500.000 | 11.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Bình Than Từ giao đường Nguyễn Trãi - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất TM-DV đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Bình Than Từ giao đường Lý Anh Tông - đến hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 24.000.000 | 19.200.000 | 14.400.000 | 9.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Đấu Mã Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến ngã 3 vào trường Trung học Y tế |
Đất TM-DV đô thị | 23.100.000 | 18.500.000 | 13.900.000 | 9.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Khả Lễ Đường Khả Lễ - |
Đất TM-DV đô thị | 13.200.000 | 10.600.000 | 7.900.000 | 5.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hai Bà Trưng Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến giao đường Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | 18.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Văn Thịnh Từ giao đường Hàn Thuyên - đến hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 26.500.000 | 21.200.000 | 15.900.000 | 10.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Văn Miếu Từ giao đường Bình Than - đến Chợ Cóc |
Đất TM-DV đô thị | 35.500.000 | 28.400.000 | 21.300.000 | 14.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Văn Miếu Từ Chợ Cóc - đến địa phận phường Võ Cường (đường nối qua cổng Văn Miếu Bắc Ninh) |
Đất TM-DV đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Đạo Thành Đường Lý Đạo Thành - |
Đất TM-DV đô thị | 21.200.000 | 17.000.000 | 12.700.000 | 8.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngọc Hân Công Chúa Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 40.800.000 | 30.600.000 | 20.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Quyền Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Nguyễn Đăng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 24.000.000 | 19.200.000 | 14.400.000 | 9.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Quyền Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất TM-DV đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Quyền Từ giao giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Lê Lai |
Đất TM-DV đô thị | 27.000.000 | 21.600.000 | 16.200.000 | 10.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trường Chinh Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất TM-DV đô thị | 12.700.000 | 10.200.000 | 7.700.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Cao Tông Từ giao đường Lý Thái Tổ - đến giao đường Bình Than |
Đất TM-DV đô thị | 20.300.000 | 16.300.000 | 12.200.000 | 8.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngô Tất Tố Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao phố Hoài Thanh |
Đất TM-DV đô thị | 25.400.000 | 20.400.000 | 15.300.000 | 10.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngô Tất Tố Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến Miếu Ông |
Đất TM-DV đô thị | 25.400.000 | 20.400.000 | 15.300.000 | 10.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Nhân Tông Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao đường Lý Đạo Thành |
Đất TM-DV đô thị | 25.400.000 | 20.400.000 | 15.300.000 | 10.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Nhân Tông Từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến giao phố Phạm Thịnh |
Đất TM-DV đô thị | 18.900.000 | 15.200.000 | 11.400.000 | 7.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hoàng Hoa Thám Từ giao phố Phạm Thịnh - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV đô thị | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.200.000 | 6.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hoàng Hoa Thám Từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến giao đường Lê Thái Tổ |
Đất TM-DV đô thị | 34.000.000 | 27.200.000 | 20.400.000 | 13.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hoàng Hoa Thám Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao đường Bình Than |
Đất TM-DV đô thị | 26.500.000 | 21.200.000 | 15.900.000 | 10.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hoàng Hoa Thám Từ giao đường Bình Than - đến giao đường Đoàn Phú Tứ |
Đất TM-DV đô thị | 20.300.000 | 16.300.000 | 12.200.000 | 8.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thần Tông Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV đô thị | 24.400.000 | 19.600.000 | 14.700.000 | 9.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thần Tông Từ giao dường Nguyễn Văn Cừ - đến giao phố Phạm Thịnh |
Đất TM-DV đô thị | 17.700.000 | 14.200.000 | 10.600.000 | 7.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Phạm Ngũ Lão (đoạn từ đường Lý Quốc Sư đến đường Lê Lai) Đường Phạm Ngũ Lão (đoạn từ đường Lý Quốc Sư - đến đường Lê Lai) |
Đất TM-DV đô thị | 16.700.000 | 13.400.000 | 10.000.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến cầu đường sắt mới |
Đất TM-DV đô thị | 24.000.000 | 19.200.000 | 14.400.000 | 9.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Đoạn từ cầu đường sắt mới - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất TM-DV đô thị | 18.100.000 | 14.500.000 | 10.900.000 | 7.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến Lầu Sao Khuê |
Đất TM-DV đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Từ Lầu Sao Khuê - đến vòng xoay đô thị Nam Võ Cường |
Đất TM-DV đô thị | 36.000.000 | 28.800.000 | 21.600.000 | 14.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Từ vòng xoay đô thị Nam Võ Cường - đến giao đường Lê Lai |
Đất TM-DV đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Thánh Tông Đường Lê Thánh Tông - |
Đất TM-DV đô thị | 14.100.000 | 11.300.000 | 8.500.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Triệu Việt Vương Đường Triệu Việt Vương - |
Đất TM-DV đô thị | 18.300.000 | 14.700.000 | 11.000.000 | 7.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Quốc Sư Đường Lý Quốc Sư - |
Đất TM-DV đô thị | 16.700.000 | 13.400.000 | 10.000.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Lai Từ giao đường Nguyễn Quyền - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất TM-DV đô thị | 15.100.000 | 12.100.000 | 9.100.000 | 6.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Lai Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Bình Than |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thánh Tông Từ giao đường Lê Lai - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất TM-DV đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thánh Tông Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Lê Lai |
Đất TM-DV đô thị | 21.000.000 | 16.800.000 | 12.600.000 | 8.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngũ Huyện Khê từ tiếp giáp phường Kinh Bắc - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | 2.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường đê Ngô Khê từ giao đường TL 286 - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | 2.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Quốc lộ 18 mới (đoạn thuộc phường Võ Cường) Quốc lộ 18 mới (đoạn thuộc phường Võ Cường) - |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Tỉnh lộ 286 từ đường đê Ngô Khê - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất TM-DV đô thị | 11.800.000 | 9.500.000 | 7.100.000 | 4.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Tiên Đoạn từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến thửa đất số 402 tờ bản đồ số 25- PK cũ |
Đất TM-DV đô thị | 7.100.000 | 5.700.000 | 4.300.000 | 2.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Tiên Đoạn từ giao thửa đất số 402 tờ bản đồ số 25- PK cũ - đến giao đường Nguyễn Quốc Ích |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | 2.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Tiên Đoạn từ Giao Nguyễn Qốc Ích - đến giao đường Cầu Rồng |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | 2.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Rồng Đoạn từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến thửa đất số 142 tờ bản đồ số 26 -PK cũ |
Đất TM-DV đô thị | 7.100.000 | 5.700.000 | 4.300.000 | 2.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Rồng Đoạn từ thửa đất số 142 tờ bản đồ số 26 PK cũ - đến giao đường Ngũ Huyện Khê |
Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Dương Ổ Từ đường Cầu Tiên - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất TM-DV đô thị | 5.900.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Quốc Ích - |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 5.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngô Khê - |
Đất TM-DV đô thị | 5.900.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đoàn Trần Nghiệp - |
Đất TM-DV đô thị | 17.700.000 | 14.200.000 | 10.600.000 | 7.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Tô Vĩnh Diện - |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 13.000.000 | 9.800.000 | 6.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Thanh Niên - |
Đất TM-DV đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Đại Tráng Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến giao đường Nguyễn Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 15.100.000 | 12.100.000 | 9.100.000 | 6.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Lê Chân - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Văn Siêu - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Nguyên Hãn - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Bình Trọng - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hoàng Văn Thái - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Cao Bá Quát - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Phúc Xuyên - |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 11.500.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phan Bội Châu - |
Đất TM-DV đô thị | 13.300.000 | 10.600.000 | 8.000.000 | 5.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phan Đình Phùng - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Danh Lâm - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Quốc Tảng - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đức Ánh - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Khát Chân - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phùng Khắc Khoan - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Quang Khải - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Nhật Duật - |
Đất TM-DV đô thị | 26.100.000 | 20.900.000 | 15.700.000 | 10.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Long Bảng - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Quán Quang - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn An - |
Đất TM-DV đô thị | 12.300.000 | 9.900.000 | 7.400.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Tạ Thuần - |
Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Xuân Soạn - |
Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vương Khắc Thuật (hiện trạng gắn biển tên là Vương Khắc Thuật) - |
Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hoàng Ngọc Phách - |
Đất TM-DV đô thị | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.100.000 | 7.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Bùi Thị Xuân - |
Đất TM-DV đô thị | 15.900.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Giang Văn Minh - |
Đất TM-DV đô thị | 7.600.000 | 6.100.000 | 4.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Khắc Như - |
Đất TM-DV đô thị | 21.200.000 | 17.000.000 | 12.700.000 | 8.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nhồi - |
Đất TM-DV đô thị | 21.200.000 | 17.000.000 | 12.700.000 | 8.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hòa Đình - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Lương Thế Vinh từ giao phố Nguyễn Khắc Như - đến giao đường Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV đô thị | 21.200.000 | 17.000.000 | 12.700.000 | 8.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Ngọc Phan Phố Vũ Ngọc Phan - |
Đất TM-DV đô thị | 7.600.000 | 6.100.000 | 4.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Diệp Minh Châu từ giao phố Thi Sách - đến giao phố Giang Văn Minh |
Đất TM-DV đô thị | 7.600.000 | 6.100.000 | 4.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Thi Sách - |
Đất TM-DV đô thị | 7.600.000 | 6.100.000 | 4.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phương Dung - |
Đất TM-DV đô thị | 7.600.000 | 6.100.000 | 4.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Tôn Thất Tùng - |
Đất TM-DV đô thị | 15.900.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Bồ Sơn Đoạn từ đường Huyền Quang - đến đường Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV đô thị | 10.700.000 | 8.600.000 | 6.500.000 | 4.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Bồ Sơn Đoạn từ đường Hoàng Hoa Thám - đến đường Lý Anh Tông |
Đất TM-DV đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đào Tấn đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến phố Nguyễn Trường Tộ |
Đất TM-DV đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đào Duy Anh - |
Đất TM-DV đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hồ Đắc Di - |
Đất TM-DV đô thị | 15.900.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Lương Định Của - |
Đất TM-DV đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Đăng Ninh - |
Đất TM-DV đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phan Huy Chú - |
Đất TM-DV đô thị | 14.100.000 | 11.300.000 | 8.500.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đình Chiểu đoạn từ phố Lương Định Của - đến đường Võ Cường 75 |
Đất TM-DV đô thị | 17.200.000 | 13.800.000 | 10.300.000 | 6.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Trường Tộ Phố Nguyễn Trường Tộ - |
Đất TM-DV đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Khuyến đoạn từ đường Bình Than - đến phố Bồ Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 14.100.000 | 11.300.000 | 8.500.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đặng Thai Mai - |
Đất TM-DV đô thị | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.200.000 | 6.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Văn Cẩn - |
Đất TM-DV đô thị | 14.200.000 | 11.400.000 | 8.600.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyên Hồng - |
Đất TM-DV đô thị | 22.100.000 | 17.700.000 | 13.300.000 | 8.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Ngô Thì Sỹ - |
Đất TM-DV đô thị | 18.900.000 | 15.200.000 | 11.400.000 | 7.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Thiện Thuật - |
Đất TM-DV đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Bá Lân - |
Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 6.300.000 | 4.700.000 | 3.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Đạo Tiềm - |
Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 6.300.000 | 4.700.000 | 3.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Ngô Đạt Nho - |
Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 6.300.000 | 4.700.000 | 3.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Văn Khuê - |
Đất TM-DV đô thị | 9.200.000 | 7.400.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Tuấn Khải - |
Đất TM-DV đô thị | 9.200.000 | 7.400.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Khuê - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phạm Ngọc Thạch - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Thế Lập - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đặng Văn Ngữ - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Diệu - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đạt Thiện - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đình Khôi - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Lê Trực - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đoàn Phú Tứ - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Thái Thuận - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Hiền - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Hoằng Nghị - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Khánh Hưng - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Mộng Nguyên - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hoàng Sĩ Khải - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Quang Bật - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đương Hồ - |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Huy Du đoạn từ đường Võ Cường 52 - đến đường Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Thiên Tích đoạn từ đường Võ Cường 52 - đến đường Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ba Huyện Đường Ba Huyện - |
Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.700.000 | 6.500.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 13.000.000 | 9.800.000 | 6.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.900.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.300.000 | 9.100.000 | 6.800.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.800.000 | 10.200.000 | 7.700.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.200.000 | 11.400.000 | 8.500.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.700.000 | 6.500.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 13.000.000 | 9.800.000 | 6.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.700.000 | 11.800.000 | 8.800.000 | 5.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.700.000 | 13.400.000 | 10.100.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.800.000 | 15.100.000 | 11.300.000 | 7.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 20.900.000 | 16.800.000 | 12.600.000 | 8.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.700.000 | 11.800.000 | 8.800.000 | 5.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.700.000 | 13.400.000 | 10.100.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.800.000 | 15.100.000 | 11.300.000 | 7.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 20.900.000 | 16.800.000 | 12.600.000 | 8.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 15.800.000 | 12.600.000 | 9.500.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.400.000 | 14.800.000 | 11.100.000 | 7.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất TM-DV đô thị | 21.000.000 | 16.800.000 | 12.600.000 | 8.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 23.700.000 | 19.000.000 | 14.200.000 | 9.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 26.300.000 | 21.000.000 | 15.800.000 | 10.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Mạc Đĩnh Chi - |
Đất TM-DV đô thị | 20.700.000 | 16.600.000 | 12.400.000 | 8.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.400.000 | 10.000.000 | 7.500.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.500.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.600.000 | 13.300.000 | 10.000.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.700.000 | 15.000.000 | 11.200.000 | 7.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 20.700.000 | 16.600.000 | 12.500.000 | 8.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 15.600.000 | 12.500.000 | 9.400.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.100.000 | 14.500.000 | 10.900.000 | 7.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất TM-DV đô thị | 20.700.000 | 16.600.000 | 12.500.000 | 8.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 23.300.000 | 18.700.000 | 14.000.000 | 9.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 25.900.000 | 20.800.000 | 15.600.000 | 10.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Miên Phố Vũ Miên - |
Đất TM-DV đô thị | 18.100.000 | 14.500.000 | 10.900.000 | 7.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.100.000 | 8.900.000 | 6.700.000 | 4.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.200.000 | 11.400.000 | 8.600.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 15.800.000 | 12.600.000 | 9.500.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.700.000 | 11.800.000 | 8.800.000 | 5.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.700.000 | 13.400.000 | 10.100.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.800.000 | 15.100.000 | 11.300.000 | 7.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 20.900.000 | 16.800.000 | 12.600.000 | 8.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.700.000 | 6.500.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 13.000.000 | 9.800.000 | 6.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.700.000 | 6.500.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 13.000.000 | 9.800.000 | 6.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.100.000 | 11.300.000 | 8.500.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.400.000 | 13.200.000 | 9.900.000 | 6.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.700.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 21.100.000 | 16.900.000 | 12.700.000 | 8.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 23.400.000 | 18.800.000 | 14.100.000 | 9.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.700.000 | 7.800.000 | 5.800.000 | 3.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.300.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 4.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.500.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.100.000 | 12.900.000 | 9.700.000 | 6.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.800.000 | 9.500.000 | 7.100.000 | 4.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 13.800.000 | 11.000.000 | 8.300.000 | 5.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 15.800.000 | 12.600.000 | 9.500.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 17.700.000 | 14.200.000 | 10.700.000 | 7.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 19.700.000 | 15.800.000 | 11.800.000 | 7.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.800.000 | 9.500.000 | 7.100.000 | 4.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 13.800.000 | 11.000.000 | 8.300.000 | 5.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 15.800.000 | 12.600.000 | 9.500.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 17.700.000 | 14.200.000 | 10.700.000 | 7.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 19.700.000 | 15.800.000 | 11.800.000 | 7.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.800.000 | 9.500.000 | 7.100.000 | 4.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 13.800.000 | 11.000.000 | 8.300.000 | 5.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 15.800.000 | 12.600.000 | 9.500.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 17.700.000 | 14.200.000 | 10.700.000 | 7.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 19.700.000 | 15.800.000 | 11.800.000 | 7.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.800.000 | 9.500.000 | 7.100.000 | 4.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 13.800.000 | 11.000.000 | 8.300.000 | 5.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 15.800.000 | 12.600.000 | 9.500.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 17.700.000 | 14.200.000 | 10.700.000 | 7.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 19.700.000 | 15.800.000 | 11.800.000 | 7.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.700.000 | 11.800.000 | 8.800.000 | 5.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.700.000 | 13.400.000 | 10.100.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.800.000 | 15.100.000 | 11.300.000 | 7.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 20.900.000 | 16.800.000 | 12.600.000 | 8.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.700.000 | 7.800.000 | 5.800.000 | 3.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.300.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 4.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.500.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.100.000 | 12.900.000 | 9.700.000 | 6.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | 6.200.000 | 4.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 8.200.000 | 6.200.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.500.000 | 9.200.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.800.000 | 10.200.000 | 7.700.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.700.000 | 7.800.000 | 5.800.000 | 3.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.300.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 4.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.500.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.100.000 | 12.900.000 | 9.700.000 | 6.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.400.000 | 10.000.000 | 7.500.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.500.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.600.000 | 13.300.000 | 10.000.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.700.000 | 15.000.000 | 11.200.000 | 7.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 20.700.000 | 16.600.000 | 12.500.000 | 8.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.200.000 | 9.800.000 | 7.300.000 | 4.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.200.000 | 11.400.000 | 8.600.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 13.000.000 | 9.800.000 | 6.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.300.000 | 14.600.000 | 11.000.000 | 7.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 20.300.000 | 16.200.000 | 12.200.000 | 8.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 13.100.000 | 10.500.000 | 7.900.000 | 5.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 15.300.000 | 12.200.000 | 9.200.000 | 6.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 17.400.000 | 14.000.000 | 10.500.000 | 7.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 19.600.000 | 15.700.000 | 11.800.000 | 7.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 21.800.000 | 17.400.000 | 13.100.000 | 8.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 13.600.000 | 10.900.000 | 8.200.000 | 5.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 15.900.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 18.200.000 | 14.600.000 | 10.900.000 | 7.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 20.400.000 | 16.400.000 | 12.300.000 | 8.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 22.700.000 | 18.200.000 | 13.700.000 | 9.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 8.200.000 | 6.100.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.800.000 | 9.500.000 | 7.100.000 | 4.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 15.200.000 | 12.200.000 | 9.200.000 | 6.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.900.000 | 13.600.000 | 10.200.000 | 6.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.700.000 | 7.800.000 | 5.800.000 | 3.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.300.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 4.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.500.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.100.000 | 12.900.000 | 9.700.000 | 6.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.700.000 | 7.800.000 | 5.800.000 | 3.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.300.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 4.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 14.500.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.100.000 | 12.900.000 | 9.700.000 | 6.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.100.000 | 6.500.000 | 4.900.000 | 3.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.700.000 | 6.500.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.200.000 | 9.800.000 | 7.300.000 | 4.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.100.000 | 6.500.000 | 4.900.000 | 3.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.700.000 | 6.500.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.200.000 | 9.800.000 | 7.300.000 | 4.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Lò Ngói Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.100.000 | 6.500.000 | 4.900.000 | 3.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Lò Ngói Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Lò Ngói Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.700.000 | 6.500.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Lò Ngói Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.200.000 | 9.800.000 | 7.300.000 | 4.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Lò Ngói Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (sau UBND ) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 5.100.000 | 3.800.000 | 2.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (sau UBND ) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.400.000 | 5.900.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (sau UBND ) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (sau UBND ) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (sau UBND ) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.300.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (cạnh sân vận động Hòa Đình) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 5.100.000 | 3.800.000 | 2.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (cạnh sân vận động Hòa Đình) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.400.000 | 5.900.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (cạnh sân vận động Hòa Đình) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (cạnh sân vận động Hòa Đình) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (cạnh sân vận động Hòa Đình) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.300.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu tái định cư các công trình phụ trợ công viên Văn Miếu Mặt đường đối diện công viên Văn Miếu - |
Đất TM-DV đô thị | 28.800.000 | 23.000.000 | 17.300.000 | 11.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu tái định cư các công trình phụ trợ công viên Văn Miếu Đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở Đồng khí tượng (Sau Thuần), khu Bồ Sơn, Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 13.200.000 | 10.600.000 | 7.900.000 | 5.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở Đồng khí tượng (Sau Thuần), khu Bồ Sơn, Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 15.400.000 | 12.300.000 | 9.300.000 | 6.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở Đồng khí tượng (Sau Thuần), khu Bồ Sơn, Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 17.600.000 | 14.100.000 | 10.600.000 | 7.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở Đồng khí tượng (Sau Thuần), khu Bồ Sơn, Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 19.800.000 | 15.800.000 | 11.900.000 | 7.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở tái định cư Khu Đào Xá, Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.900.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở tái định cư Khu Đào Xá, Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở tái định cư Khu Đào Xá, Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án khu nhà ở tái định cư Khu Đào Xá, Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.300.000 | 5.800.000 | 4.400.000 | 2.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án dân cư dịch vụ Bồ Sơn (56 lô) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.400.000 | 5.900.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án dân cư dịch vụ Bồ Sơn (56 lô) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án dân cư dịch vụ Bồ Sơn (56 lô) Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án dân cư dịch vụ Bồ Sơn (56 lô) Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.300.000 | 8.200.000 | 6.200.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án tái định cư đường làng Bồ Sơn Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 16.600.000 | 13.300.000 | 10.000.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án tái định cư đường làng Bồ Sơn Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 23.200.000 | 18.600.000 | 14.000.000 | 9.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án tái định cư đường làng Bồ Sơn Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 26.500.000 | 21.200.000 | 15.900.000 | 10.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Dự án tái định cư đường làng Bồ Sơn Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 31.300.000 | 25.100.000 | 18.800.000 | 12.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Ngọc Hân Công Chúa (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Ngọc Hân Công Chúa (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 17.500.000 | 14.000.000 | 10.500.000 | 7.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Ngọc Hân Công Chúa (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Ngọc Hân Công Chúa (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 22.500.000 | 18.000.000 | 13.500.000 | 9.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Ngọc Hân Công Chúa (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường >30m - |
Đất TM-DV đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Công ty xây dựng Bắc Ninh Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Công ty xây dựng Bắc Ninh Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 17.500.000 | 14.000.000 | 10.500.000 | 7.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Công ty xây dựng Bắc Ninh Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Công ty xây dựng Bắc Ninh Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 22.500.000 | 18.000.000 | 13.500.000 | 9.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Công ty xây dựng Bắc Ninh Mặt cắt đường >30m - |
Đất TM-DV đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Văn Cừ Từ đường Hoàng Hoa Thám - đến vòng xoay Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD đô thị | 34.900.000 | 27.900.000 | 21.000.000 | 14.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Văn Cừ Từ vòng xoay Nguyễn Văn Cừ - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất SX-KD đô thị | 20.200.000 | 16.200.000 | 12.200.000 | 8.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thái Tổ Đường Lý Thái Tổ - |
Đất SX-KD đô thị | 43.100.000 | 34.500.000 | 25.900.000 | 17.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Thái Tổ Từ vòng xuyến cột đồng hồ - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất SX-KD đô thị | 42.000.000 | 33.600.000 | 25.200.000 | 16.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Thái Tổ Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD đô thị | 38.700.000 | 31.000.000 | 23.200.000 | 15.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Trãi Từ phố Đặng Thai Mai - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất SX-KD đô thị | 35.700.000 | 28.600.000 | 21.500.000 | 14.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trần Hưng Đạo Từ giao đường Hai Bà Trưng - đến đường Hoàng Ngọc Phách |
Đất SX-KD đô thị | 41.200.000 | 33.000.000 | 24.800.000 | 16.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trần Hưng Đạo Từ giao đường Hoàng Ngọc Phách - đến chân cầu Đại Phúc |
Đất SX-KD đô thị | 32.800.000 | 26.300.000 | 19.700.000 | 13.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trần Hưng Đạo Từ chân cầu Đại Phúc - đến hết tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 15.200.000 | 12.200.000 | 9.100.000 | 6.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ đường Ngô Gia Tự - đến Ngã 6 |
Đất SX-KD đô thị | 28.200.000 | 22.600.000 | 16.900.000 | 11.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ ngã 6 - đến giao đường Văn Miếu |
Đất SX-KD đô thị | 23.500.000 | 18.800.000 | 14.100.000 | 9.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ giao đường Văn Miếu - đến cầu chui cống hộp |
Đất SX-KD đô thị | 18.700.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ cầu chui cống hộp - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất SX-KD đô thị | 12.700.000 | 10.200.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Cao Từ giao phố Nguyên Hồng - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất SX-KD đô thị | 36.000.000 | 28.800.000 | 21.600.000 | 14.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Cao Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Phạm Ngũ Lão |
Đất SX-KD đô thị | 13.200.000 | 10.600.000 | 7.900.000 | 5.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Huyền Quang Từ giao đường Lý Thái Tổ - đến giao đường Bình Than |
Đất SX-KD đô thị | 23.400.000 | 18.800.000 | 14.100.000 | 9.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hàn Thuyên Đường Hàn Thuyên - |
Đất SX-KD đô thị | 22.000.000 | 17.600.000 | 13.200.000 | 8.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Bình Than Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Nguyễn Đăng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 19.600.000 | 15.700.000 | 11.800.000 | 7.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Bình Than Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến giao đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 23.400.000 | 18.700.000 | 14.000.000 | 9.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Bình Than Từ giao đường Nguyễn Trãi - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất SX-KD đô thị | 24.000.000 | 19.200.000 | 14.400.000 | 9.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Bình Than Từ giao đường Lý Anh Tông - đến hết tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 19.200.000 | 15.400.000 | 11.600.000 | 7.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Đấu Mã Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến ngã 3 vào trường Trung học Y tế |
Đất SX-KD đô thị | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.100.000 | 7.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Khả Lễ Đường Khả Lễ - |
Đất SX-KD đô thị | 10.600.000 | 8.500.000 | 6.400.000 | 4.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hai Bà Trưng Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến giao đường Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 36.000.000 | 28.800.000 | 21.600.000 | 14.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Văn Thịnh Từ giao đường Hàn Thuyên - đến hết tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 21.200.000 | 17.000.000 | 12.800.000 | 8.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Văn Miếu Từ giao đường Bình Than - đến Chợ Cóc |
Đất SX-KD đô thị | 28.400.000 | 22.800.000 | 17.100.000 | 11.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Văn Miếu Từ Chợ Cóc - đến địa phận phường Võ Cường (đường nối qua cổng Văn Miếu Bắc Ninh) |
Đất SX-KD đô thị | 24.000.000 | 19.200.000 | 14.400.000 | 9.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Đạo Thành Đường Lý Đạo Thành - |
Đất SX-KD đô thị | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.200.000 | 6.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngọc Hân Công Chúa Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất SX-KD đô thị | 40.800.000 | 32.700.000 | 24.500.000 | 16.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Quyền Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Nguyễn Đăng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 19.200.000 | 15.400.000 | 11.600.000 | 7.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Quyền Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất SX-KD đô thị | 24.000.000 | 19.200.000 | 14.400.000 | 9.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Quyền Từ giao giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Lê Lai |
Đất SX-KD đô thị | 21.600.000 | 17.300.000 | 13.000.000 | 8.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trường Chinh Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất SX-KD đô thị | 10.200.000 | 8.200.000 | 6.200.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Cao Tông Từ giao đường Lý Thái Tổ - đến giao đường Bình Than |
Đất SX-KD đô thị | 16.300.000 | 13.000.000 | 9.800.000 | 6.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngô Tất Tố Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao phố Hoài Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 20.400.000 | 16.300.000 | 12.200.000 | 8.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngô Tất Tố Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến Miếu Ông |
Đất SX-KD đô thị | 20.400.000 | 16.300.000 | 12.200.000 | 8.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Nhân Tông Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao đường Lý Đạo Thành |
Đất SX-KD đô thị | 20.400.000 | 16.300.000 | 12.200.000 | 8.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Nhân Tông Từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến giao phố Phạm Thịnh |
Đất SX-KD đô thị | 15.200.000 | 12.200.000 | 9.100.000 | 6.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hoàng Hoa Thám Từ giao phố Phạm Thịnh - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD đô thị | 13.600.000 | 10.900.000 | 8.200.000 | 5.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hoàng Hoa Thám Từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến giao đường Lê Thái Tổ |
Đất SX-KD đô thị | 27.200.000 | 21.800.000 | 16.400.000 | 10.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hoàng Hoa Thám Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao đường Bình Than |
Đất SX-KD đô thị | 21.200.000 | 17.000.000 | 12.800.000 | 8.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Hoàng Hoa Thám Từ giao đường Bình Than - đến giao đường Đoàn Phú Tứ |
Đất SX-KD đô thị | 16.300.000 | 13.000.000 | 9.800.000 | 6.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thần Tông Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD đô thị | 19.600.000 | 15.700.000 | 11.800.000 | 7.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thần Tông Từ giao dường Nguyễn Văn Cừ - đến giao phố Phạm Thịnh |
Đất SX-KD đô thị | 14.200.000 | 11.400.000 | 8.500.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Phạm Ngũ Lão (đoạn từ đường Lý Quốc Sư đến đường Lê Lai) Đường Phạm Ngũ Lão (đoạn từ đường Lý Quốc Sư - đến đường Lê Lai) |
Đất SX-KD đô thị | 13.400.000 | 10.700.000 | 8.000.000 | 5.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến cầu đường sắt mới |
Đất SX-KD đô thị | 19.200.000 | 15.400.000 | 11.600.000 | 7.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Đoạn từ cầu đường sắt mới - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất SX-KD đô thị | 14.500.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến Lầu Sao Khuê |
Đất SX-KD đô thị | 24.000.000 | 19.200.000 | 14.400.000 | 9.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Từ Lầu Sao Khuê - đến vòng xoay đô thị Nam Võ Cường |
Đất SX-KD đô thị | 28.800.000 | 23.100.000 | 17.300.000 | 11.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Anh Tông Từ vòng xoay đô thị Nam Võ Cường - đến giao đường Lê Lai |
Đất SX-KD đô thị | 24.000.000 | 19.200.000 | 14.400.000 | 9.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Thánh Tông Đường Lê Thánh Tông - |
Đất SX-KD đô thị | 11.300.000 | 9.100.000 | 6.800.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Triệu Việt Vương Đường Triệu Việt Vương - |
Đất SX-KD đô thị | 14.700.000 | 11.800.000 | 8.800.000 | 5.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Quốc Sư Đường Lý Quốc Sư - |
Đất SX-KD đô thị | 13.400.000 | 10.700.000 | 8.000.000 | 5.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Lai Từ giao đường Nguyễn Quyền - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất SX-KD đô thị | 12.100.000 | 9.700.000 | 7.300.000 | 4.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Lai Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Bình Than |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thánh Tông Từ giao đường Lê Lai - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất SX-KD đô thị | 24.000.000 | 19.200.000 | 14.400.000 | 9.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thánh Tông Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Lê Lai |
Đất SX-KD đô thị | 16.800.000 | 13.500.000 | 10.100.000 | 6.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngũ Huyện Khê từ tiếp giáp phường Kinh Bắc - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 3.400.000 | 2.600.000 | 1.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường đê Ngô Khê từ giao đường TL 286 - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 3.400.000 | 2.600.000 | 1.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Quốc lộ 18 mới (đoạn thuộc phường Võ Cường) Quốc lộ 18 mới (đoạn thuộc phường Võ Cường) - |
Đất SX-KD đô thị | 5.600.000 | 4.500.000 | 3.400.000 | 2.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Tỉnh lộ 286 từ đường đê Ngô Khê - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất SX-KD đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Tiên Đoạn từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến thửa đất số 402 tờ bản đồ số 25- PK cũ |
Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 2.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Tiên Đoạn từ giao thửa đất số 402 tờ bản đồ số 25- PK cũ - đến giao đường Nguyễn Quốc Ích |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 3.400.000 | 2.600.000 | 1.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Tiên Đoạn từ Giao Nguyễn Qốc Ích - đến giao đường Cầu Rồng |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 3.400.000 | 2.600.000 | 1.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Rồng Đoạn từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến thửa đất số 142 tờ bản đồ số 26 -PK cũ |
Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 2.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Cầu Rồng Đoạn từ thửa đất số 142 tờ bản đồ số 26 PK cũ - đến giao đường Ngũ Huyện Khê |
Đất SX-KD đô thị | 4.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Dương Ổ Từ đường Cầu Tiên - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 3.800.000 | 2.900.000 | 2.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Quốc Ích - |
Đất SX-KD đô thị | 5.800.000 | 4.700.000 | 3.500.000 | 2.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ngô Khê - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 3.800.000 | 2.900.000 | 2.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đoàn Trần Nghiệp - |
Đất SX-KD đô thị | 14.200.000 | 11.300.000 | 8.500.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Tô Vĩnh Diện - |
Đất SX-KD đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Thanh Niên - |
Đất SX-KD đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Đại Tráng Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến giao đường Nguyễn Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 12.100.000 | 9.700.000 | 7.300.000 | 4.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Lê Chân - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Văn Siêu - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Nguyên Hãn - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Bình Trọng - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hoàng Văn Thái - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Cao Bá Quát - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Phúc Xuyên - |
Đất SX-KD đô thị | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.000.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phan Bội Châu - |
Đất SX-KD đô thị | 10.600.000 | 8.500.000 | 6.400.000 | 4.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phan Đình Phùng - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Danh Lâm - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Quốc Tảng - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đức Ánh - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Khát Chân - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phùng Khắc Khoan - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Quang Khải - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Nhật Duật - |
Đất SX-KD đô thị | 20.900.000 | 16.800.000 | 12.600.000 | 8.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Long Bảng - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Quán Quang - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn An - |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Tạ Thuần - |
Đất SX-KD đô thị | 9.600.000 | 7.700.000 | 5.800.000 | 3.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Xuân Soạn - |
Đất SX-KD đô thị | 9.600.000 | 7.700.000 | 5.800.000 | 3.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vương Khắc Thuật (hiện trạng gắn biển tên là Vương Khắc Thuật) - |
Đất SX-KD đô thị | 9.600.000 | 7.700.000 | 5.800.000 | 3.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hoàng Ngọc Phách - |
Đất SX-KD đô thị | 14.800.000 | 11.900.000 | 8.900.000 | 6.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Bùi Thị Xuân - |
Đất SX-KD đô thị | 12.800.000 | 10.200.000 | 7.700.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Giang Văn Minh - |
Đất SX-KD đô thị | 6.100.000 | 4.900.000 | 3.700.000 | 2.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Khắc Như - |
Đất SX-KD đô thị | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.200.000 | 6.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nhồi - |
Đất SX-KD đô thị | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.200.000 | 6.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hòa Đình - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Lương Thế Vinh từ giao phố Nguyễn Khắc Như - đến giao đường Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD đô thị | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.200.000 | 6.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Ngọc Phan Phố Vũ Ngọc Phan - |
Đất SX-KD đô thị | 6.100.000 | 4.900.000 | 3.700.000 | 2.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Diệp Minh Châu từ giao phố Thi Sách - đến giao phố Giang Văn Minh |
Đất SX-KD đô thị | 6.100.000 | 4.900.000 | 3.700.000 | 2.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Thi Sách - |
Đất SX-KD đô thị | 6.100.000 | 4.900.000 | 3.700.000 | 2.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phương Dung - |
Đất SX-KD đô thị | 6.100.000 | 4.900.000 | 3.700.000 | 2.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Tôn Thất Tùng - |
Đất SX-KD đô thị | 12.800.000 | 10.200.000 | 7.700.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Bồ Sơn Đoạn từ đường Huyền Quang - đến đường Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD đô thị | 8.600.000 | 6.900.000 | 5.200.000 | 3.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Bồ Sơn Đoạn từ đường Hoàng Hoa Thám - đến đường Lý Anh Tông |
Đất SX-KD đô thị | 10.300.000 | 8.300.000 | 6.200.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đào Tấn đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến phố Nguyễn Trường Tộ |
Đất SX-KD đô thị | 10.300.000 | 8.300.000 | 6.200.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đào Duy Anh - |
Đất SX-KD đô thị | 10.300.000 | 8.300.000 | 6.200.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hồ Đắc Di - |
Đất SX-KD đô thị | 12.800.000 | 10.200.000 | 7.700.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Lương Định Của - |
Đất SX-KD đô thị | 10.300.000 | 8.300.000 | 6.200.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Đăng Ninh - |
Đất SX-KD đô thị | 10.300.000 | 8.300.000 | 6.200.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phan Huy Chú - |
Đất SX-KD đô thị | 11.300.000 | 9.100.000 | 6.800.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đình Chiểu đoạn từ phố Lương Định Của - đến đường Võ Cường 75 |
Đất SX-KD đô thị | 13.800.000 | 11.000.000 | 8.300.000 | 5.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Trường Tộ Phố Nguyễn Trường Tộ - |
Đất SX-KD đô thị | 10.300.000 | 8.300.000 | 6.200.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Khuyến đoạn từ đường Bình Than - đến phố Bồ Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 11.300.000 | 9.100.000 | 6.800.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đặng Thai Mai - |
Đất SX-KD đô thị | 13.600.000 | 10.900.000 | 8.200.000 | 5.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Văn Cẩn - |
Đất SX-KD đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyên Hồng - |
Đất SX-KD đô thị | 17.700.000 | 14.200.000 | 10.700.000 | 7.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Ngô Thì Sỹ - |
Đất SX-KD đô thị | 15.200.000 | 12.100.000 | 9.100.000 | 6.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Thiện Thuật - |
Đất SX-KD đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Bá Lân - |
Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 5.000.000 | 3.800.000 | 2.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Đạo Tiềm - |
Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 5.000.000 | 3.800.000 | 2.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Ngô Đạt Nho - |
Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 5.000.000 | 3.800.000 | 2.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Văn Khuê - |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 5.900.000 | 4.400.000 | 3.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Tuấn Khải - |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 5.900.000 | 4.400.000 | 3.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Khuê - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Phạm Ngọc Thạch - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Thế Lập - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đặng Văn Ngữ - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Diệu - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đạt Thiện - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đình Khôi - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Lê Trực - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Đoàn Phú Tứ - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Thái Thuận - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Hiền - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Hoằng Nghị - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Trần Khánh Hưng - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Mộng Nguyên - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Hoàng Sĩ Khải - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Quang Bật - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Đương Hồ - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Huy Du đoạn từ đường Võ Cường 52 - đến đường Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Nguyễn Thiên Tích đoạn từ đường Võ Cường 52 - đến đường Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Ba Huyện Đường Ba Huyện - |
Đất SX-KD đô thị | 6.800.000 | 5.500.000 | 4.100.000 | 2.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 7.000.000 | 5.200.000 | 3.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.100.000 | 8.100.000 | 6.100.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.600.000 | 9.300.000 | 7.000.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 14.400.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.800.000 | 5.500.000 | 4.100.000 | 2.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất SX-KD đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.200.000 | 8.200.000 | 6.200.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.800.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 7.000.000 | 5.200.000 | 3.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.100.000 | 8.100.000 | 6.100.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.600.000 | 9.300.000 | 7.000.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ khu 2.3.4.5.6.7.8.9 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 14.400.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.100.000 | 8.100.000 | 6.100.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.800.000 | 9.400.000 | 7.100.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất SX-KD đô thị | 13.400.000 | 10.700.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 15.100.000 | 12.100.000 | 9.100.000 | 6.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 16.800.000 | 13.400.000 | 10.100.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.100.000 | 8.100.000 | 6.100.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.800.000 | 9.400.000 | 7.100.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất SX-KD đô thị | 13.400.000 | 10.700.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 15.100.000 | 12.100.000 | 9.100.000 | 6.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Sáo Sậu Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 16.800.000 | 13.400.000 | 10.100.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất SX-KD đô thị | 14.800.000 | 11.800.000 | 8.900.000 | 5.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất SX-KD đô thị | 16.800.000 | 13.500.000 | 10.100.000 | 6.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 19.000.000 | 15.200.000 | 11.400.000 | 7.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đại Dương Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 21.000.000 | 16.800.000 | 12.600.000 | 8.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Mạc Đĩnh Chi - |
Đất SX-KD đô thị | 16.600.000 | 13.300.000 | 10.000.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.600.000 | 9.300.000 | 7.000.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất SX-KD đô thị | 13.300.000 | 10.600.000 | 8.000.000 | 5.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 16.600.000 | 13.300.000 | 10.000.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.500.000 | 10.000.000 | 7.500.000 | 5.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất SX-KD đô thị | 14.500.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất SX-KD đô thị | 16.600.000 | 13.300.000 | 10.000.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 18.700.000 | 15.000.000 | 11.200.000 | 7.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 20.800.000 | 16.600.000 | 12.500.000 | 8.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Phố Vũ Miên Phố Vũ Miên - |
Đất SX-KD đô thị | 14.500.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.600.000 | 6.100.000 | 4.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất SX-KD đô thị | 8.900.000 | 7.100.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.100.000 | 8.100.000 | 6.100.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Him Lam Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.100.000 | 8.100.000 | 6.100.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.800.000 | 9.400.000 | 7.100.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất SX-KD đô thị | 13.400.000 | 10.700.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 15.100.000 | 12.100.000 | 9.100.000 | 6.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở số 6 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 16.800.000 | 13.400.000 | 10.100.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 7.000.000 | 5.200.000 | 3.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.100.000 | 8.100.000 | 6.100.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.600.000 | 9.300.000 | 7.000.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 14.400.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 7.000.000 | 5.200.000 | 3.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 175m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.100.000 | 8.100.000 | 6.100.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường > 175m đến ≤ 225m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.600.000 | 9.300.000 | 7.000.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường > 225m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 2 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 14.400.000 | 11.600.000 | 8.700.000 | 5.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.300.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 4.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 13.200.000 | 10.500.000 | 7.900.000 | 5.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 16.900.000 | 13.500.000 | 10.200.000 | 6.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bình Than Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 18.800.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.800.000 | 6.200.000 | 4.700.000 | 3.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.300.000 | 8.300.000 | 6.200.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.600.000 | 9.300.000 | 7.000.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án dân cư dịch vụ Khả Lễ) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 14.200.000 | 11.400.000 | 8.500.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 15.800.000 | 12.600.000 | 9.500.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 14.200.000 | 11.400.000 | 8.500.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 15.800.000 | 12.600.000 | 9.500.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 14.200.000 | 11.400.000 | 8.500.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 15.800.000 | 12.600.000 | 9.500.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 14.200.000 | 11.400.000 | 8.500.000 | 5.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (tiếp giáp Bồ Sơn 2) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 15.800.000 | 12.600.000 | 9.500.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.100.000 | 8.100.000 | 6.100.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.800.000 | 9.400.000 | 7.100.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 13.400.000 | 10.700.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 15.100.000 | 12.100.000 | 9.100.000 | 6.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 16.800.000 | 13.400.000 | 10.100.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.800.000 | 6.200.000 | 4.700.000 | 3.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.300.000 | 8.300.000 | 6.200.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.600.000 | 9.300.000 | 7.000.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.200.000 | 4.900.000 | 3.700.000 | 2.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 5.800.000 | 4.300.000 | 2.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 8.200.000 | 6.600.000 | 4.900.000 | 3.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.200.000 | 7.400.000 | 5.600.000 | 3.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.200.000 | 8.200.000 | 6.200.000 | 4.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.800.000 | 6.200.000 | 4.700.000 | 3.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.300.000 | 8.300.000 | 6.200.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.600.000 | 9.300.000 | 7.000.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (đối diện khu nhà ở Đồng Quán) Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.600.000 | 9.300.000 | 7.000.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 13.300.000 | 10.600.000 | 8.000.000 | 5.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B - Khả Lễ Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 16.600.000 | 13.300.000 | 10.000.000 | 6.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.800.000 | 7.800.000 | 5.900.000 | 3.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.400.000 | 9.100.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 14.600.000 | 11.700.000 | 8.800.000 | 5.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở HUDLAND. Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 16.200.000 | 13.000.000 | 9.800.000 | 6.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.300.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.200.000 | 9.800.000 | 7.400.000 | 4.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.400.000 | 5.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 15.700.000 | 12.600.000 | 9.500.000 | 6.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Nam Võ Cường Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 17.400.000 | 14.000.000 | 10.500.000 | 7.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.900.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.800.000 | 10.200.000 | 7.700.000 | 5.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 14.600.000 | 11.700.000 | 8.800.000 | 5.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 16.400.000 | 13.100.000 | 9.800.000 | 6.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 1. 3. Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 18.200.000 | 14.600.000 | 10.900.000 | 7.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 8.200.000 | 6.500.000 | 4.900.000 | 3.300.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 8.700.000 | 6.500.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.200.000 | 9.800.000 | 7.300.000 | 4.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 13.600.000 | 10.900.000 | 8.200.000 | 5.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.800.000 | 6.200.000 | 4.700.000 | 3.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.300.000 | 8.300.000 | 6.200.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.600.000 | 9.300.000 | 7.000.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.800.000 | 6.200.000 | 4.700.000 | 3.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.300.000 | 8.300.000 | 6.200.000 | 4.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 11.600.000 | 9.300.000 | 7.000.000 | 4.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 12.900.000 | 10.300.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.600.000 | 6.100.000 | 4.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 7.000.000 | 5.200.000 | 3.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.800.000 | 7.800.000 | 5.900.000 | 3.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A Mặt cắt đường > 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 8.700.000 | 6.500.000 | 4.400.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B Mặt cắt đường ≤ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.600.000 | 6.100.000 | 4.600.000 | 3.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m - |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 7.000.000 | 5.200.000 | 3.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.800.000 | 7.800.000 | 5.900.000 | 3.900.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Văn Cừ Từ đường Hoàng Hoa Thám - đến vòng xoay Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 87.100.000 | 69.700.000 | 52.300.000 | 34.900.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Văn Cừ Từ vòng xoay Nguyễn Văn Cừ - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất ở đô thị | 50.400.000 | 40.400.000 | 30.300.000 | 20.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lý Thái Tổ Đường Lý Thái Tổ - |
Đất ở đô thị | 107.600.000 | 86.100.000 | 64.600.000 | 43.100.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Thái Tổ Từ vòng xuyến cột đồng hồ - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất ở đô thị | 104.900.000 | 84.000.000 | 63.000.000 | 42.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Lê Thái Tổ Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 96.600.000 | 77.300.000 | 58.000.000 | 38.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Trãi Từ phố Đặng Thai Mai - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất ở đô thị | 89.200.000 | 71.400.000 | 53.600.000 | 35.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trần Hưng Đạo Từ giao đường Hai Bà Trưng - đến đường Hoàng Ngọc Phách |
Đất ở đô thị | 103.000.000 | 82.400.000 | 61.800.000 | 41.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trần Hưng Đạo Từ giao đường Hoàng Ngọc Phách - đến chân cầu Đại Phúc |
Đất ở đô thị | 81.900.000 | 65.600.000 | 49.200.000 | 32.800.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Trần Hưng Đạo Từ chân cầu Đại Phúc - đến hết tuyến |
Đất ở đô thị | 37.800.000 | 30.300.000 | 22.700.000 | 15.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ đường Ngô Gia Tự - đến Ngã 6 |
Đất ở đô thị | 70.300.000 | 56.300.000 | 42.200.000 | 28.200.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ ngã 6 - đến giao đường Văn Miếu |
Đất ở đô thị | 58.600.000 | 46.900.000 | 35.200.000 | 23.500.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ giao đường Văn Miếu - đến cầu chui cống hộp |
Đất ở đô thị | 46.700.000 | 37.400.000 | 28.100.000 | 18.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Đăng Đạo Từ cầu chui cống hộp - đến hết địa phận phường Võ Cường |
Đất ở đô thị | 31.600.000 | 25.300.000 | 19.000.000 | 12.700.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Cao Từ giao phố Nguyên Hồng - đến giao đường Lý Anh Tông |
Đất ở đô thị | 89.800.000 | 71.900.000 | 53.900.000 | 36.000.000 |
| Phường Võ Cường |
Đường Nguyễn Cao Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Phạm Ngũ Lão |
Đất ở đô thị | 32.800.000 | 26.300.000 | 19.700.000 | 13.200.000 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Võ Cường
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Bắc Ninh mới nhất

4. Thông tin phường Võ Cường, thành phố Bắc Ninh
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Đại Phúc, Phường Phong Khê, Phường Võ Cường (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Võ Cường theo Nghị quyết số 1658/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Võ Cường có diện tích tự nhiên 18,08 km² với quy mô dân số 67.255 người, mật độ dân cư đạt 3.719,9 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Võ Cường được đặt tại Trụ sở Đảng ủy, HĐND, UBND phường Võ Cường (cũ), là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Võ Cường không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Thành phố Bắc Ninh, Phường Võ Cường là một trong tổng số 99 đơn vị hành chính cấp xã toàn thành phố, trong đó có 66 xã và 33 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Bắc Ninh
5.1. Căn cứ xác định khu vực
Khu vực trong xây dựng bảng giá đất được xác định theo từng đơn vị hành chính cấp xã và căn cứ vào năng suất, cây trồng, vật nuôi, khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm, điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm (đối với đất nông nghiệp); căn cứ vào điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh; khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực (đối với đất phi nông nghiệp).
5.2. Căn cứ xác định vị trí đất trong xây dựng bảng giá đất
a) Đối với nhóm đất nông nghiệp: Vị trí đất trong xây dựng bảng giá đất được xác định theo từng khu vực.
b) Đối với đất phi nông nghiệp: Vị trí đất được xác định gắn với từng đường, đoạn đường, phố, đoạn phố hoặc khu vực và căn cứ vào điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh; khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực.
5.3. Quy định vị trí, khu vực cụ thể đối với đất nông nghiệp
Được xác định theo từng đơn vị hành chính cấp xã, cụ thể:
a) Nhóm các xã, phường có giá đất cao nhất là xã, phường phát triển kinh tế xã hội, điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất;
b) Nhóm các xã, phường tiếp theo là xã, phường phát triển kinh tế xã hội, điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn;
c) Nhóm các xã, phường còn lại là xã, phường phát triển kinh tế xã hội, điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi nhất;
5.4. Quy định cụ thể vị trí đối với đất phi nông nghiệp tại đô thị, các trục đường giao thông tại nông thôn (quốc lộ, tỉnh lộ, đường liên xã, phường)
Vị trí đất được xác định gắn với từng đường, đoạn đường, phố, đoạn phố; quốc lộ, tỉnh lộ, đường liên xã, phường và căn cứ vào điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh; khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực và phân thành tối đa 4 vị trí.
a) Việc xác định vị trí của từng thửa đất căn cứ vào khả năng sinh lợi, điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi cho sinh hoạt, sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, khoảng cách so với trục đường giao thông quy định cụ thể như sau:
Vị trí 1: Là vị trí tiếp giáp mặt đường của các đường phố, các trục đường giao thông, có mức sinh lợi cao nhất và có điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất.
Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất nằm ở các ngõ hoặc đường nhánh của đường chính có ít nhất một mặt giáp với ngõ hoặc đường nhánh mà có mặt cắt rộng từ năm mét trở lên (≥5) và có chiều sâu ngõ dưới 100 mét (tính từ sát mép lòng đường chính đến đầu thửa đất < 100m)
Vị trí 3: Áp dụng đối với các thửa đất nằm ở ngõ hoặc đường nhánh của các đường phố chính; có ít nhất một mặt giáp với ngõ hoặc đường nhánh mà có mặt cắt rộng từ năm mét trở lên (≥5) và có chiều sâu ngõ trên 100 mét (tính từ sát mép lòng đường chính đến đầu thửa đất > 100m), có mức sinh lợi và điều kiện kết cấu hạ tầng kém hơn vị trí 2
Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất không thuộc các vị trí nêu trên.
b) Trường hợp thửa đất bám từ hai mặt đường trở lên thì xác định theo hướng có giá trị của thửa đất cao nhất tính theo Bảng giá đất.
c) Các thửa đất nằm ở vị trí 2, 3, 4 như đã nêu trên có ngõ thông với nhiều ngõ có giá đất khác nhau thì áp dụng theo vị trí có mức giá cao nhất.
d) Trường hợp các thửa đất có thể xác định vị trí thửa đất thuộc khu vực xã hoặc đoạn đường thì áp dụng theo vị trí có giá cao hơn.
5.5. Quy định cụ thể vị trí đối với thửa đất phi nông nghiệp không phải là đất ở tại đô thị, các trục đường giao thông tại nông thôn
Quy định cụ thể vị trí đối với thửa đất phi nông nghiệp không phải là đất ở tại đô thị, các trục đường giao thông tại nông thôn (quốc lộ, tỉnh lộ, đường liên xã, phường) có chiều sâu lớn, như sau:
Vị trí 1: Tính từ mặt đường (Chỉ giới giao, cho thuê đất) vào sâu đến 50m.
Vị trí 2: Tính từ trên 50m vào sâu đến 100m.
Vị trí 3: Tính từ trên 100m vào sâu đến 150m.
Vị trí 4: Phần diện tích còn lại của thửa đất.
5.6. Quy định cụ thể khu vực, vị trí đối với đất ở, đất thương mại, dịch vụ và đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn
a) Phân khu vực:
Khu vực 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khả năng sinh lợi, có điều kiện kết cấu hạ tầng tốt nhất của xã, ở vị trí tiếp giáp với các trục đường giao thông (trừ các đường giao thông đã quy định giá đất trong Bảng giá đất) hoặc nằm tại trung tâm xã hoặc nằm gần một trong các khu vực như: UBND xã, trường học, trạm y tế, chợ, khu thương mại, dịch vụ, khu du lịch, khu công nghiệp, cụm công nghiệp.
Khu vực 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khả năng sinh lợi và có điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn khu vực 1, nằm ở ven các trục đường giao thông liên thôn và đất tiếp giáp với đất của khu vực 1;
Khu vực 3: Áp dụng đối với các thửa đất nằm ở những vị trí còn lại, có khả năng sinh lợi và có điều kiện kết cấu hạ tầng thấp kém hơn khu vực 1, khu vực 2 trong xã.
b) Phân vị trí đất: Trong 1 khu vực được chia từ 1 đến 3 vị trí, xác định vị trí quy định như sau:
Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khả năng sinh lợi, có điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất từng khu vực, ở vị trí có mặt tiền tiếp giáp với các trục đường giao thông hoặc nằm tại trung tâm xã hoặc nằm gần một trong các khu vực như: UBND xã, trường học, trạm y tế, chợ, khu thương mại, dịch vụ, khu du lịch, khu công nghiệp, cụm công nghiệp.
Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất tiếp giáp với các thửa đất nằm ở vị trí 1, có khả năng sinh lợi và kết cấu hạ tầng kém hơn các thửa đất nằm ở vị trí 1.
Vị trí 3: Áp dụng đối với các thửa đất tiếp giáp với các thửa đất nằm ở vị trí 2, có khả năng sinh lợi và kết cấu hạ tầng kém hơn các thửa đất nằm ở vị trí 2 và các vị trí còn lại của thửa đất.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường Võ Cường, thành phố Bắc Ninh năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường Võ Cường, thành phố Bắc Ninh năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
