Bảng giá đất phường Vũng Tàu, thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Vũng Tàu, thành phố Hồ Chí Minh
Bảng giá đất phường Vũng Tàu, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. Mức giá đất tại phường Vũng Tàu được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Vũng Tàu theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Vũng Tàu, thành phố Hồ Chí Minh
– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
3. Tra cứu bảng giá đất phường Vũng Tàu, thành phố Hồ Chí Minh
Bảng giá đất phường Vũng Tàu năm 2026
Khu vực: phường Vũng Tàu.
Loại đất: Đất ở, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất chăn nuôi tập trung, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây lâu năm.
Mức giá áp dụng: từ 770.000 đến 149.480.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THUỲ VÂN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 149.480.000 | 74.740.000 | 59.792.000 | 47.834.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẠ LONG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 146.310.000 | 73.155.000 | 58.524.000 | 46.819.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 146.310.000 | 73.155.000 | 58.524.000 | 46.819.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BA CU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.100.000 | 47.050.000 | 37.640.000 | 30.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ) THUỲ VÂN → VÕ THỊ SÁU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.100.000 | 47.050.000 | 37.640.000 | 30.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN HƯNG ĐẠO TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.100.000 | 47.050.000 | 37.640.000 | 30.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THUỲ VÂN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.688.000 | 44.844.000 | 35.875.000 | 28.700.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẠ LONG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.786.000 | 43.893.000 | 35.114.000 | 28.092.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.786.000 | 43.893.000 | 35.114.000 | 28.092.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG LÊ LỢI → LÊ LAI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.950.000 | 42.975.000 | 34.380.000 | 27.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.950.000 | 42.975.000 | 34.380.000 | 27.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH NGÃ 3 HẠ LONG QUANG TRUNG → LÊ LAI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.950.000 | 42.975.000 | 34.380.000 | 27.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH LÊ LAI → NGÃ 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.950.000 | 42.975.000 | 34.380.000 | 27.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN CHU TRINH THUỲ VÂN → VÕ THỊ SÁU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.780.000 | 41.390.000 | 33.112.000 | 26.490.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN CHU TRINH THUỲ VÂN → VÕ THỊ SÁU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.780.000 | 41.390.000 | 33.112.000 | 26.490.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG DIỆU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.200.000 | 40.100.000 | 32.080.000 | 25.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ) ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.200.000 | 40.100.000 | 32.080.000 | 25.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU LÝ THƯỜNG KIỆT → LÊ LAI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.990.000 | 39.495.000 | 31.596.000 | 25.277.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT PHẠM NGŨ LÃO → LÊ QUÝ ĐÔN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.990.000 | 39.495.000 | 31.596.000 | 25.277.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN VĂN TRỖI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.990.000 | 39.495.000 | 31.596.000 | 25.277.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯNG NHỊ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.990.000 | 39.495.000 | 31.596.000 | 25.277.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯNG TRẮC TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.990.000 | 39.495.000 | 31.596.000 | 25.277.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG DIỆU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.200.000 | 40.100.000 | 32.080.000 | 25.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ) ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.200.000 | 40.100.000 | 32.080.000 | 25.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LA VĂN CẦU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CHÍ THANH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN VĂN TRỊ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHÓ ĐỨC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHÙNG KHẮC KHOAN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN QUÝ CÁP TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẠ LONG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.155.000 | 36.578.000 | 29.262.000 | 23.410.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.155.000 | 36.578.000 | 29.262.000 | 23.410.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU LÝ THƯỜNG KIỆT → LÊ LAI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.990.000 | 39.495.000 | 31.596.000 | 25.277.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT PHẠM NGŨ LÃO → LÊ QUÝ ĐÔN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.990.000 | 39.495.000 | 31.596.000 | 25.277.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN VĂN TRỖI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.990.000 | 39.495.000 | 31.596.000 | 25.277.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯNG NHỊ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.990.000 | 39.495.000 | 31.596.000 | 25.277.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯNG TRẮC TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.990.000 | 39.495.000 | 31.596.000 | 25.277.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → LÊ HỒNG PHONG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỦ KHOA HUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN PHÚ (P.1 CŨ, P.5 CŨ) QUANG TRUNG → NHÀ SỐ 46 TRẦN PHÚ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG VĨNH KÝ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG 30/4 NGÃ TƯ GIẾNG NƯỚC → LÊ VĂN LỘC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THUỲ VÂN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.740.000 | 37.370.000 | 29.896.000 | 23.917.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LA VĂN CẦU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CHÍ THANH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN VĂN TRỊ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHÓ ĐỨC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHÙNG KHẮC KHOAN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN QUÝ CÁP TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẠ LONG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.155.000 | 36.578.000 | 29.262.000 | 23.410.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.155.000 | 36.578.000 | 29.262.000 | 23.410.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH THÚC KHÁNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ HỒNG PHONG LÊ LỢI → THUỲ VÂN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ QUÝ ĐÔN QUANG TRUNG → NGÃ 5 LÊ QUÝ ĐÔN - LÊ LỢI - THỦ KHOA HUÂN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN AN NINH LÊ LỢI → ĐƯỜNG 30/4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN DU QUANG TRUNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN TRÃI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN ĐÌNH PHÙNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT QUANG TRUNG → LÊ LAI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT LÊ LAI → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → LÊ HỒNG PHONG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỦ KHOA HUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN PHÚ (P.1 CŨ, P.5 CŨ) QUANG TRUNG → NHÀ SỐ 46 TRẦN PHÚ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG VĨNH KÝ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG 30/4 NGÃ TƯ GIẾNG NƯỚC → LÊ VĂN LỘC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THI SÁCH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.370.000 | 32.685.000 | 26.148.000 | 20.918.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HÙNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.790.000 | 30.395.000 | 24.316.000 | 19.453.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN CHU TRINH NGÃ 3 VÕ THỊ SÁU → ĐINH TIÊN HOÀNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.290.000 | 29.645.000 | 23.716.000 | 18.973.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN ĐĂNG LƯU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.290.000 | 29.645.000 | 23.716.000 | 18.973.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VÕ THỊ SÁU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.290.000 | 29.645.000 | 23.716.000 | 18.973.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ LỢI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.010.000 | 29.505.000 | 23.604.000 | 18.883.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ NGỌC HÂN TRẦN PHÚ → THỦ KHOA HUÂN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.010.000 | 29.505.000 | 23.604.000 | 18.883.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BA CU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.460.000 | 28.230.000 | 22.584.000 | 18.067.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ) THUỲ VÂN → VÕ THỊ SÁU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.460.000 | 28.230.000 | 22.584.000 | 18.067.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN HƯNG ĐẠO TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.460.000 | 28.230.000 | 22.584.000 | 18.067.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ → PHẠM NGŨ LÃO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.270.000 | 27.635.000 | 22.108.000 | 17.686.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT LÊ QUÝ ĐÔN → BÀ TRIỆU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.270.000 | 27.635.000 | 22.108.000 | 17.686.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGÔ VĂN HUYỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.270.000 | 27.635.000 | 22.108.000 | 17.686.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN DU TRẦN HƯNG ĐẠO → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.270.000 | 27.635.000 | 22.108.000 | 17.686.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BA CU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.460.000 | 28.230.000 | 22.584.000 | 18.067.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ) THUỲ VÂN → VÕ THỊ SÁU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.460.000 | 28.230.000 | 22.584.000 | 18.067.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN HƯNG ĐẠO TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.460.000 | 28.230.000 | 22.584.000 | 18.067.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ → PHẠM NGŨ LÃO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.270.000 | 27.635.000 | 22.108.000 | 17.686.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT LÊ QUÝ ĐÔN → BÀ TRIỆU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.270.000 | 27.635.000 | 22.108.000 | 17.686.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGÔ VĂN HUYỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.270.000 | 27.635.000 | 22.108.000 | 17.686.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN DU TRẦN HƯNG ĐẠO → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.270.000 | 27.635.000 | 22.108.000 | 17.686.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG SỐ 5 (NHÀ NGHỈ LONG AN CŨ) → ĐÈN HẢI ĐĂNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.000.000 | 26.000.000 | 20.800.000 | 16.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG NGÃ 3 → TƯỢNG CHÚA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.000.000 | 26.000.000 | 20.800.000 | 16.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG HẺM HẢI ĐĂNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.000.000 | 26.000.000 | 20.800.000 | 16.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG LÊ LỢI → LÊ LAI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.570.000 | 25.785.000 | 20.628.000 | 16.502.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.570.000 | 25.785.000 | 20.628.000 | 16.502.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH NGÃ 3 HẠ LONG QUANG TRUNG → LÊ LAI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.570.000 | 25.785.000 | 20.628.000 | 16.502.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH LÊ LAI → NGÃ 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.570.000 | 25.785.000 | 20.628.000 | 16.502.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG SỐ 5 (NHÀ NGHỈ LONG AN CŨ) → ĐÈN HẢI ĐĂNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.000.000 | 26.000.000 | 20.800.000 | 16.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG NGÃ 3 → TƯỢNG CHÚA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.000.000 | 26.000.000 | 20.800.000 | 16.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG HẺM HẢI ĐĂNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.000.000 | 26.000.000 | 20.800.000 | 16.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG LÊ LỢI → LÊ LAI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.570.000 | 25.785.000 | 20.628.000 | 16.502.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.570.000 | 25.785.000 | 20.628.000 | 16.502.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH NGÃ 3 HẠ LONG QUANG TRUNG → LÊ LAI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.570.000 | 25.785.000 | 20.628.000 | 16.502.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH LÊ LAI → NGÃ 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.570.000 | 25.785.000 | 20.628.000 | 16.502.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN CHU TRINH THUỲ VÂN → VÕ THỊ SÁU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.668.000 | 24.834.000 | 19.867.000 | 15.894.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN CHU TRINH THUỲ VÂN → VÕ THỊ SÁU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.668.000 | 24.834.000 | 19.867.000 | 15.894.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ HUYỆN THANH QUAN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU LÊ LỢI → YÊN BÁI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
CÔ BẮC TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
CÔ GIANG LÊ LỢI, LÊ NGỌC HÂN → TRIỆU VIỆT VƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
DƯƠNG VĂN AN HOÀNG HOA THÁM → ĐINH TIÊN HOÀNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
MẠC ĐĨNH CHI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN KIM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TÔ HIẾN THÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRIỆU VIỆT VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TÚ XƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ HUYỆN THANH QUAN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU LÊ LỢI → YÊN BÁI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
CÔ BẮC TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
CÔ GIANG LÊ LỢI, LÊ NGỌC HÂN → TRIỆU VIỆT VƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
DƯƠNG VĂN AN HOÀNG HOA THÁM → ĐINH TIÊN HOÀNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
MẠC ĐĨNH CHI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN KIM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TÔ HIẾN THÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRIỆU VIỆT VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TÚ XƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.820.000 | 24.410.000 | 19.528.000 | 15.622.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG DIỆU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.120.000 | 24.060.000 | 19.248.000 | 15.398.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ) ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.120.000 | 24.060.000 | 19.248.000 | 15.398.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG DIỆU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.120.000 | 24.060.000 | 19.248.000 | 15.398.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ) ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.120.000 | 24.060.000 | 19.248.000 | 15.398.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU LÝ THƯỜNG KIỆT → LÊ LAI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.394.000 | 23.697.000 | 18.958.000 | 15.166.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT PHẠM NGŨ LÃO → LÊ QUÝ ĐÔN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.394.000 | 23.697.000 | 18.958.000 | 15.166.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN VĂN TRỖI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.394.000 | 23.697.000 | 18.958.000 | 15.166.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯNG NHỊ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.394.000 | 23.697.000 | 18.958.000 | 15.166.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯNG TRẮC TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.394.000 | 23.697.000 | 18.958.000 | 15.166.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BA CU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.050.000 | 23.525.000 | 18.820.000 | 15.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ) THUỲ VÂN → VÕ THỊ SÁU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.050.000 | 23.525.000 | 18.820.000 | 15.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN HƯNG ĐẠO TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.050.000 | 23.525.000 | 18.820.000 | 15.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BẠCH ĐẰNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐINH TIÊN HOÀNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU LÊ LAI → HẺM 120 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒNG KHỞI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | HẺM 05 LÊ HỒNG PHONG NỐI DÀI (THUỘC ĐƯỜNG NỘI BỘ GIỮA KHU BIỆT THỰ KIM MINH VÀ KHU BIỆT THỰ KIM NGÂN) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ LAI LÊ QUÝ ĐÔN → THỐNG NHẤT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ LAI THỐNG NHẤT → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ QUÝ ĐÔN ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN TÁM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG LÊ LAI → H 45, 146 LÝ TỰ TRỌNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN PHÚ (P.1 CŨ, P.5 CŨ) ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẺM 40 - PHAN ĐĂNG LƯU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.840.000 | 22.920.000 | 18.336.000 | 14.669.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | ĐƯỜNG PHAN HUY CHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.840.000 | 22.920.000 | 18.336.000 | 14.669.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM NGŨ LÃO TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.200.000 | 22.600.000 | 18.080.000 | 14.464.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN BỈNH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN BIỂU (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN HỮU CẦU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN BỘI CHÂU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TẠ UYÊN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN ĐỒNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN NGUYÊN HÃN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LA VĂN CẦU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.980.000 | 21.990.000 | 17.592.000 | 14.074.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CHÍ THANH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.980.000 | 21.990.000 | 17.592.000 | 14.074.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN VĂN TRỊ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.980.000 | 21.990.000 | 17.592.000 | 14.074.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHÓ ĐỨC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.980.000 | 21.990.000 | 17.592.000 | 14.074.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHÙNG KHẮC KHOAN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.980.000 | 21.990.000 | 17.592.000 | 14.074.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN QUÝ CÁP TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.980.000 | 21.990.000 | 17.592.000 | 14.074.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BẠCH ĐẰNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐINH TIÊN HOÀNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU LÊ LAI → HẺM 120 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒNG KHỞI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | HẺM 05 LÊ HỒNG PHONG NỐI DÀI (THUỘC ĐƯỜNG NỘI BỘ GIỮA KHU BIỆT THỰ KIM MINH VÀ KHU BIỆT THỰ KIM NGÂN) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ LAI LÊ QUÝ ĐÔN → THỐNG NHẤT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ LAI THỐNG NHẤT → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ QUÝ ĐÔN ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN TÁM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG LÊ LAI → H 45, 146 LÝ TỰ TRỌNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN PHÚ (P.1 CŨ, P.5 CŨ) ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẺM 40 - PHAN ĐĂNG LƯU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.840.000 | 22.920.000 | 18.336.000 | 14.669.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | ĐƯỜNG PHAN HUY CHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.840.000 | 22.920.000 | 18.336.000 | 14.669.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG LÊ LỢI → LÊ LAI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.975.000 | 21.488.000 | 17.190.000 | 13.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.975.000 | 21.488.000 | 17.190.000 | 13.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH NGÃ 3 HẠ LONG QUANG TRUNG → LÊ LAI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.975.000 | 21.488.000 | 17.190.000 | 13.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH LÊ LAI → NGÃ 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.975.000 | 21.488.000 | 17.190.000 | 13.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM NGŨ LÃO TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.200.000 | 22.600.000 | 18.080.000 | 14.464.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐOÀN THỊ ĐIỂM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ ĐẮC DI NGUYỄN TRƯỜNG TỘ → DƯƠNG VĂN AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | HẺM CỦA ĐƯỜNG HỒ QUÝ LY (THUỘC KHU NHÀ Ở TẬP THỂ KHÁCH SẠN THÁNG MƯỜI) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH KHƯƠNG AN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH KHƯƠNG NINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KÝ CON TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ NGỌC HÂN THỦ KHOA HUÂN → BÀ TRIỆU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LƯƠNG VĂN CAN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | NGUYỄN TUÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.079.000 | 21.040.000 | 16.832.000 | 13.465.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | THẠCH LAM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.079.000 | 21.040.000 | 16.832.000 | 13.465.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | TÀO MẠT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.079.000 | 21.040.000 | 16.832.000 | 13.465.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN BỈNH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN BIỂU (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN HỮU CẦU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN BỘI CHÂU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TẠ UYÊN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN ĐỒNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN NGUYÊN HÃN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.630.000 | 22.315.000 | 17.852.000 | 14.282.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN LỘC ĐƯỜNG 30/4 → LÊ THỊ RIÊNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.600.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | 13.312.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN CHU TRINH THUỲ VÂN → VÕ THỊ SÁU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.390.000 | 20.695.000 | 16.556.000 | 13.245.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LA VĂN CẦU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.980.000 | 21.990.000 | 17.592.000 | 14.074.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CHÍ THANH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.980.000 | 21.990.000 | 17.592.000 | 14.074.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN VĂN TRỊ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.980.000 | 21.990.000 | 17.592.000 | 14.074.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHÓ ĐỨC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.980.000 | 21.990.000 | 17.592.000 | 14.074.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHÙNG KHẮC KHOAN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.980.000 | 21.990.000 | 17.592.000 | 14.074.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN QUÝ CÁP TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.980.000 | 21.990.000 | 17.592.000 | 14.074.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ TRẦN PHÚ → NHÀ SỐ 12/6A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.400.000 | 20.200.000 | 16.160.000 | 12.928.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG DIỆU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ) ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG LÊ LỢI → LÊ LAI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.975.000 | 21.488.000 | 17.190.000 | 13.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.975.000 | 21.488.000 | 17.190.000 | 13.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH NGÃ 3 HẠ LONG QUANG TRUNG → LÊ LAI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.975.000 | 21.488.000 | 17.190.000 | 13.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH LÊ LAI → NGÃ 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.975.000 | 21.488.000 | 17.190.000 | 13.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU LÝ THƯỜNG KIỆT → LÊ LAI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.495.000 | 19.748.000 | 15.798.000 | 12.638.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT PHẠM NGŨ LÃO → LÊ QUÝ ĐÔN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.495.000 | 19.748.000 | 15.798.000 | 12.638.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN VĂN TRỖI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.495.000 | 19.748.000 | 15.798.000 | 12.638.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯNG NHỊ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.495.000 | 19.748.000 | 15.798.000 | 12.638.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯNG TRẮC TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.495.000 | 19.748.000 | 15.798.000 | 12.638.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH THÚC KHÁNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ HỒNG PHONG LÊ LỢI → THUỲ VÂN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ QUÝ ĐÔN QUANG TRUNG → NGÃ 5 LÊ QUÝ ĐÔN - LÊ LỢI - THỦ KHOA HUÂN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN AN NINH LÊ LỢI → ĐƯỜNG 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN DU QUANG TRUNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN TRÃI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN ĐÌNH PHÙNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT QUANG TRUNG → LÊ LAI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT LÊ LAI → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → LÊ HỒNG PHONG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỦ KHOA HUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN PHÚ (P.1 CŨ, P.5 CŨ) QUANG TRUNG → NHÀ SỐ 46 TRẦN PHÚ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐOÀN THỊ ĐIỂM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ ĐẮC DI NGUYỄN TRƯỜNG TỘ → DƯƠNG VĂN AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | HẺM CỦA ĐƯỜNG HỒ QUÝ LY (THUỘC KHU NHÀ Ở TẬP THỂ KHÁCH SẠN THÁNG MƯỜI) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH KHƯƠNG AN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH KHƯƠNG NINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KÝ CON TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ NGỌC HÂN THỦ KHOA HUÂN → BÀ TRIỆU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LƯƠNG VĂN CAN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | NGUYỄN TUÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.079.000 | 21.040.000 | 16.832.000 | 13.465.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | THẠCH LAM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.079.000 | 21.040.000 | 16.832.000 | 13.465.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | TÀO MẠT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.079.000 | 21.040.000 | 16.832.000 | 13.465.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THI SÁCH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.222.000 | 19.611.000 | 15.689.000 | 12.551.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN LỘC ĐƯỜNG 30/4 → LÊ THỊ RIÊNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.600.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | 13.312.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN CHU TRINH THUỲ VÂN → VÕ THỊ SÁU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.390.000 | 20.695.000 | 16.556.000 | 13.245.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
DÃ TƯỢNG (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.020.000 | 20.510.000 | 16.408.000 | 13.126.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ TRẦN PHÚ → NHÁNH ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.020.000 | 20.510.000 | 16.408.000 | 13.126.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG VEN BIỂN HẢI ĐĂNG ĐƯỜNG 3/2 → CẦU CỬA LẤP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.020.000 | 20.510.000 | 16.408.000 | 13.126.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG HẠ LONG → SỐ 5 (NHÀ NGHỈ LONG AN CŨ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.020.000 | 20.510.000 | 16.408.000 | 13.126.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ QUÝ LY TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.020.000 | 20.510.000 | 16.408.000 | 13.126.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LẠC LONG QUÂN VÕ THỊ SÁU → HẾT PHẦN ĐẤT GIAO CÔNG TY PHÁT TRIỂN NHÀ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.020.000 | 20.510.000 | 16.408.000 | 13.126.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ TRẦN PHÚ → NHÀ SỐ 12/6A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.400.000 | 20.200.000 | 16.160.000 | 12.928.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG DIỆU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ) ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU LÝ THƯỜNG KIỆT → LÊ LAI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.495.000 | 19.748.000 | 15.798.000 | 12.638.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT PHẠM NGŨ LÃO → LÊ QUÝ ĐÔN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.495.000 | 19.748.000 | 15.798.000 | 12.638.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN VĂN TRỖI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.495.000 | 19.748.000 | 15.798.000 | 12.638.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯNG NHỊ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.495.000 | 19.748.000 | 15.798.000 | 12.638.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯNG TRẮC TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.495.000 | 19.748.000 | 15.798.000 | 12.638.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH THÚC KHÁNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ HỒNG PHONG LÊ LỢI → THUỲ VÂN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ QUÝ ĐÔN QUANG TRUNG → NGÃ 5 LÊ QUÝ ĐÔN - LÊ LỢI - THỦ KHOA HUÂN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN AN NINH LÊ LỢI → ĐƯỜNG 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN DU QUANG TRUNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN TRÃI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN ĐÌNH PHÙNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT QUANG TRUNG → LÊ LAI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT LÊ LAI → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → LÊ HỒNG PHONG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỦ KHOA HUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN PHÚ (P.1 CŨ, P.5 CŨ) QUANG TRUNG → NHÀ SỐ 46 TRẦN PHÚ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG VĨNH KÝ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG 30/4 NGÃ TƯ GIẾNG NƯỚC → LÊ VĂN LỘC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 19.695.000 | 15.756.000 | 12.605.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THI SÁCH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.222.000 | 19.611.000 | 15.689.000 | 12.551.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG PHAN HUY ÍCH, ĐƯỜNG THÁI VĂN LUNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VĂN CAO HOÀNG HOA THÁM → LẠC LONG QUÂN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG SÂM PHAN HUY CHÚ → VĂN CAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG TRỌNG MẬU THÁI VĂN LUNG → PHAN CHU TRINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KIỀU THANH QUẾ PHAN HUY CHÚ → VĂN CAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG CẦM KIỀU THANH QUẾ → PHAN CHU TRINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG CÔNG CHẤT PHAN HUY ÍCH → PHAN HUY CHÚ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HỮU NAM PHAN CHU TRINH → KIỀU THANH QUẾ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG VĂN HÒE HOÀNG HỮU NAM → PHAN HUY CHÚ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LA VĂN CẦU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.650.000 | 18.325.000 | 14.660.000 | 11.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CHÍ THANH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.650.000 | 18.325.000 | 14.660.000 | 11.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN VĂN TRỊ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.650.000 | 18.325.000 | 14.660.000 | 11.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHÓ ĐỨC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.650.000 | 18.325.000 | 14.660.000 | 11.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHÙNG KHẮC KHOAN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.650.000 | 18.325.000 | 14.660.000 | 11.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN QUÝ CÁP TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.650.000 | 18.325.000 | 14.660.000 | 11.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HÙNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.474.000 | 18.237.000 | 14.590.000 | 11.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG PHAN HUY ÍCH, ĐƯỜNG THÁI VĂN LUNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VĂN CAO HOÀNG HOA THÁM → LẠC LONG QUÂN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG SÂM PHAN HUY CHÚ → VĂN CAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG TRỌNG MẬU THÁI VĂN LUNG → PHAN CHU TRINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KIỀU THANH QUẾ PHAN HUY CHÚ → VĂN CAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG CẦM KIỀU THANH QUẾ → PHAN CHU TRINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG CÔNG CHẤT PHAN HUY ÍCH → PHAN HUY CHÚ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HỮU NAM PHAN CHU TRINH → KIỀU THANH QUẾ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG VĂN HÒE HOÀNG HỮU NAM → PHAN HUY CHÚ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LA VĂN CẦU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.650.000 | 18.325.000 | 14.660.000 | 11.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CHÍ THANH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.650.000 | 18.325.000 | 14.660.000 | 11.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN VĂN TRỊ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.650.000 | 18.325.000 | 14.660.000 | 11.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHÓ ĐỨC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.650.000 | 18.325.000 | 14.660.000 | 11.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHÙNG KHẮC KHOAN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.650.000 | 18.325.000 | 14.660.000 | 11.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN QUÝ CÁP TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.650.000 | 18.325.000 | 14.660.000 | 11.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN CHU TRINH NGÃ 3 VÕ THỊ SÁU → ĐINH TIÊN HOÀNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.574.000 | 17.787.000 | 14.230.000 | 11.384.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN ĐĂNG LƯU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.574.000 | 17.787.000 | 14.230.000 | 11.384.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VÕ THỊ SÁU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.574.000 | 17.787.000 | 14.230.000 | 11.384.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ LỢI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.406.000 | 17.703.000 | 14.162.000 | 11.330.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ NGỌC HÂN TRẦN PHÚ → THỦ KHOA HUÂN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.406.000 | 17.703.000 | 14.162.000 | 11.330.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HÙNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.474.000 | 18.237.000 | 14.590.000 | 11.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGƯ PHỦ NỐI DÀI NGƯ PHỦ → TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CƯ TRINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM THẾ HIỂN NAM KỲ KHỞI NGHĨA → XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG NGỌC (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA LÊ LỢI → NGÃ 3 VI BA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA NGÃ 3 VI BA → HẺM 105 LÊ LỢI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VÕ ĐÌNH THÀNH (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
YÊN BÁI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN CHU TRINH NGÃ 3 VÕ THỊ SÁU → ĐINH TIÊN HOÀNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.574.000 | 17.787.000 | 14.230.000 | 11.384.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN ĐĂNG LƯU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.574.000 | 17.787.000 | 14.230.000 | 11.384.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VÕ THỊ SÁU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.574.000 | 17.787.000 | 14.230.000 | 11.384.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ LỢI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.406.000 | 17.703.000 | 14.162.000 | 11.330.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ NGỌC HÂN TRẦN PHÚ → THỦ KHOA HUÂN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.406.000 | 17.703.000 | 14.162.000 | 11.330.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGƯ PHỦ NỐI DÀI NGƯ PHỦ → TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CƯ TRINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM THẾ HIỂN NAM KỲ KHỞI NGHĨA → XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG NGỌC (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA LÊ LỢI → NGÃ 3 VI BA |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA NGÃ 3 VI BA → HẺM 105 LÊ LỢI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VÕ ĐÌNH THÀNH (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
YÊN BÁI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.930.000 | 17.465.000 | 13.972.000 | 11.178.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐÀO DUY TỪ (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.210.000 | 17.105.000 | 13.684.000 | 10.947.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU HẺM 120 → ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.210.000 | 17.105.000 | 13.684.000 | 10.947.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ XUÂN HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.210.000 | 17.105.000 | 13.684.000 | 10.947.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐÀO DUY TỪ (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.210.000 | 17.105.000 | 13.684.000 | 10.947.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU HẺM 120 → ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.210.000 | 17.105.000 | 13.684.000 | 10.947.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ XUÂN HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.210.000 | 17.105.000 | 13.684.000 | 10.947.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ → PHẠM NGŨ LÃO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.162.000 | 16.581.000 | 13.265.000 | 10.612.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT LÊ QUÝ ĐÔN → BÀ TRIỆU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.162.000 | 16.581.000 | 13.265.000 | 10.612.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGÔ VĂN HUYỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.162.000 | 16.581.000 | 13.265.000 | 10.612.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN DU TRẦN HƯNG ĐẠO → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.162.000 | 16.581.000 | 13.265.000 | 10.612.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ → PHẠM NGŨ LÃO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.162.000 | 16.581.000 | 13.265.000 | 10.612.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT LÊ QUÝ ĐÔN → BÀ TRIỆU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.162.000 | 16.581.000 | 13.265.000 | 10.612.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGÔ VĂN HUYỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.162.000 | 16.581.000 | 13.265.000 | 10.612.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN DU TRẦN HƯNG ĐẠO → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.162.000 | 16.581.000 | 13.265.000 | 10.612.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU YÊN BÁI → BA CU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU LÊ LỢI → LÊ NGỌC HÂN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH THÚC KHÁNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ HỒNG PHONG LÊ LỢI → THUỲ VÂN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ QUÝ ĐÔN QUANG TRUNG → NGÃ 5 LÊ QUÝ ĐÔN - LÊ LỢI - THỦ KHOA HUÂN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN AN NINH LÊ LỢI → ĐƯỜNG 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN DU QUANG TRUNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN TRÃI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN ĐÌNH PHÙNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT QUANG TRUNG → LÊ LAI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH THÚC KHÁNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ HỒNG PHONG LÊ LỢI → THUỲ VÂN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ QUÝ ĐÔN QUANG TRUNG → NGÃ 5 LÊ QUÝ ĐÔN - LÊ LỢI - THỦ KHOA HUÂN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN AN NINH LÊ LỢI → ĐƯỜNG 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN DU QUANG TRUNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN TRÃI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN ĐÌNH PHÙNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT QUANG TRUNG → LÊ LAI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT LÊ LAI → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → LÊ HỒNG PHONG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỦ KHOA HUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN PHÚ (P.1 CŨ, P.5 CŨ) QUANG TRUNG → NHÀ SỐ 46 TRẦN PHÚ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG VĨNH KÝ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG 30/4 NGÃ TƯ GIẾNG NƯỚC → LÊ VĂN LỘC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT LÊ LAI → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → LÊ HỒNG PHONG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỦ KHOA HUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN PHÚ (P.1 CŨ, P.5 CŨ) QUANG TRUNG → NHÀ SỐ 46 TRẦN PHÚ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG VĨNH KÝ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG 30/4 NGÃ TƯ GIẾNG NƯỚC → LÊ VĂN LỘC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.825.000 | 16.413.000 | 13.130.000 | 10.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THI SÁCH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.685.000 | 16.343.000 | 13.074.000 | 10.459.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG VIỆT (P.6 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.050.000 | 16.025.000 | 12.820.000 | 10.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN LỘC LÊ THỊ RIÊNG → BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.050.000 | 16.025.000 | 12.820.000 | 10.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẺM SỐ 1 NGUYỄN AN NINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.050.000 | 16.025.000 | 12.820.000 | 10.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG VIỆT (P.6 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.050.000 | 16.025.000 | 12.820.000 | 10.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN LỘC LÊ THỊ RIÊNG → BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.050.000 | 16.025.000 | 12.820.000 | 10.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẺM SỐ 1 NGUYỄN AN NINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.050.000 | 16.025.000 | 12.820.000 | 10.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN HIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.050.000 | 16.025.000 | 12.820.000 | 10.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM ĐÌNH HỔ (AO CÁ PHƯỜNG 2 CŨ) PHAN CHU TRINH → LẠC LONG QUÂN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.050.000 | 16.025.000 | 12.820.000 | 10.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN HIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.050.000 | 16.025.000 | 12.820.000 | 10.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM ĐÌNH HỔ (AO CÁ PHƯỜNG 2 CŨ) PHAN CHU TRINH → LẠC LONG QUÂN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.050.000 | 16.025.000 | 12.820.000 | 10.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG SỐ 5 (NHÀ NGHỈ LONG AN CŨ) → ĐÈN HẢI ĐĂNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG NGÃ 3 → TƯỢNG CHÚA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG HẺM HẢI ĐĂNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HÙNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.395.000 | 15.198.000 | 12.158.000 | 9.726.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN CHU TRINH NGÃ 3 VÕ THỊ SÁU → ĐINH TIÊN HOÀNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.645.000 | 14.823.000 | 11.858.000 | 9.486.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN ĐĂNG LƯU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.645.000 | 14.823.000 | 11.858.000 | 9.486.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VÕ THỊ SÁU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.645.000 | 14.823.000 | 11.858.000 | 9.486.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ LỢI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.505.000 | 14.753.000 | 11.802.000 | 9.442.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ NGỌC HÂN TRẦN PHÚ → THỦ KHOA HUÂN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.505.000 | 14.753.000 | 11.802.000 | 9.442.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG VÀO XÍ NGHIỆP QUYẾT TIẾN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.380.000 | 14.690.000 | 11.752.000 | 9.402.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KỲ ĐỒNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.380.000 | 14.690.000 | 11.752.000 | 9.402.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ HUYỆN THANH QUAN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.292.000 | 14.646.000 | 11.717.000 | 9.373.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU LÊ LỢI → YÊN BÁI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.292.000 | 14.646.000 | 11.717.000 | 9.373.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
CÔ BẮC TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.292.000 | 14.646.000 | 11.717.000 | 9.373.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
CÔ GIANG LÊ LỢI, LÊ NGỌC HÂN → TRIỆU VIỆT VƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.292.000 | 14.646.000 | 11.717.000 | 9.373.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
DƯƠNG VĂN AN HOÀNG HOA THÁM → ĐINH TIÊN HOÀNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.292.000 | 14.646.000 | 11.717.000 | 9.373.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
MẠC ĐĨNH CHI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.292.000 | 14.646.000 | 11.717.000 | 9.373.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN KIM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.292.000 | 14.646.000 | 11.717.000 | 9.373.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TÔ HIẾN THÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.292.000 | 14.646.000 | 11.717.000 | 9.373.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRIỆU VIỆT VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.292.000 | 14.646.000 | 11.717.000 | 9.373.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TÚ XƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.292.000 | 14.646.000 | 11.717.000 | 9.373.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BẠCH ĐẰNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐINH TIÊN HOÀNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU LÊ LAI → HẺM 120 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒNG KHỞI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | HẺM 05 LÊ HỒNG PHONG NỐI DÀI (THUỘC ĐƯỜNG NỘI BỘ GIỮA KHU BIỆT THỰ KIM MINH VÀ KHU BIỆT THỰ KIM NGÂN) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ LAI LÊ QUÝ ĐÔN → THỐNG NHẤT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ LAI THỐNG NHẤT → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ QUÝ ĐÔN ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN TÁM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG LÊ LAI → H 45, 146 LÝ TỰ TRỌNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN PHÚ (P.1 CŨ, P.5 CŨ) ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ → PHẠM NGŨ LÃO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.635.000 | 13.818.000 | 11.054.000 | 8.843.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT LÊ QUÝ ĐÔN → BÀ TRIỆU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.635.000 | 13.818.000 | 11.054.000 | 8.843.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGÔ VĂN HUYỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.635.000 | 13.818.000 | 11.054.000 | 8.843.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN DU TRẦN HƯNG ĐẠO → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.635.000 | 13.818.000 | 11.054.000 | 8.843.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẺM 40 - PHAN ĐĂNG LƯU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.504.000 | 13.752.000 | 11.002.000 | 8.801.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | ĐƯỜNG PHAN HUY CHÚ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.504.000 | 13.752.000 | 11.002.000 | 8.801.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGƯ PHỦ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.290.000 | 13.645.000 | 10.916.000 | 8.733.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN BẢO TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.290.000 | 13.645.000 | 10.916.000 | 8.733.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM THẾ HIỂN ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.290.000 | 13.645.000 | 10.916.000 | 8.733.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THẮNG NHÌ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.290.000 | 13.645.000 | 10.916.000 | 8.733.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN QUỐC TOẢN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.290.000 | 13.645.000 | 10.916.000 | 8.733.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN XUÂN ĐỘ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.290.000 | 13.645.000 | 10.916.000 | 8.733.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VĂN CAO (P.2 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.290.000 | 13.645.000 | 10.916.000 | 8.733.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.290.000 | 13.645.000 | 10.916.000 | 8.733.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
YÊN ĐỖ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.290.000 | 13.645.000 | 10.916.000 | 8.733.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM NGŨ LÃO TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.120.000 | 13.560.000 | 10.848.000 | 8.678.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN BỈNH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.778.000 | 13.389.000 | 10.711.000 | 8.569.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN BIỂU (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.778.000 | 13.389.000 | 10.711.000 | 8.569.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN HỮU CẦU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.778.000 | 13.389.000 | 10.711.000 | 8.569.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN BỘI CHÂU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.778.000 | 13.389.000 | 10.711.000 | 8.569.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TẠ UYÊN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.778.000 | 13.389.000 | 10.711.000 | 8.569.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN ĐỒNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.778.000 | 13.389.000 | 10.711.000 | 8.569.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN NGUYÊN HÃN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.778.000 | 13.389.000 | 10.711.000 | 8.569.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.778.000 | 13.389.000 | 10.711.000 | 8.569.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG SỐ 5 (NHÀ NGHỈ LONG AN CŨ) → ĐÈN HẢI ĐĂNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | 8.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG NGÃ 3 → TƯỢNG CHÚA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | 8.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG HẺM HẢI ĐĂNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | 8.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐOÀN THỊ ĐIỂM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.296.000 | 12.648.000 | 10.118.000 | 8.095.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ ĐẮC DI NGUYỄN TRƯỜNG TỘ → DƯƠNG VĂN AN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.296.000 | 12.648.000 | 10.118.000 | 8.095.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | HẺM CỦA ĐƯỜNG HỒ QUÝ LY (THUỘC KHU NHÀ Ở TẬP THỂ KHÁCH SẠN THÁNG MƯỜI) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.296.000 | 12.648.000 | 10.118.000 | 8.095.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH KHƯƠNG AN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.296.000 | 12.648.000 | 10.118.000 | 8.095.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH KHƯƠNG NINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.296.000 | 12.648.000 | 10.118.000 | 8.095.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KÝ CON TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.296.000 | 12.648.000 | 10.118.000 | 8.095.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ NGỌC HÂN THỦ KHOA HUÂN → BÀ TRIỆU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.296.000 | 12.648.000 | 10.118.000 | 8.095.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LƯƠNG VĂN CAN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.296.000 | 12.648.000 | 10.118.000 | 8.095.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.296.000 | 12.648.000 | 10.118.000 | 8.095.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | NGUYỄN TUÂN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.247.000 | 12.624.000 | 10.099.000 | 8.079.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | THẠCH LAM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.247.000 | 12.624.000 | 10.099.000 | 8.079.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | TÀO MẠT | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.247.000 | 12.624.000 | 10.099.000 | 8.079.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN LỘC ĐƯỜNG 30/4 → LÊ THỊ RIÊNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.960.000 | 12.480.000 | 9.984.000 | 7.987.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
DÃ TƯỢNG (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.612.000 | 12.306.000 | 9.845.000 | 7.876.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ TRẦN PHÚ → NHÁNH ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.612.000 | 12.306.000 | 9.845.000 | 7.876.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG VEN BIỂN HẢI ĐĂNG ĐƯỜNG 3/2 → CẦU CỬA LẤP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.612.000 | 12.306.000 | 9.845.000 | 7.876.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG HẠ LONG → SỐ 5 (NHÀ NGHỈ LONG AN CŨ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.612.000 | 12.306.000 | 9.845.000 | 7.876.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ QUÝ LY TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.612.000 | 12.306.000 | 9.845.000 | 7.876.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LẠC LONG QUÂN VÕ THỊ SÁU → HẾT PHẦN ĐẤT GIAO CÔNG TY PHÁT TRIỂN NHÀ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.612.000 | 12.306.000 | 9.845.000 | 7.876.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ HUYỆN THANH QUAN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.410.000 | 12.205.000 | 9.764.000 | 7.811.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU LÊ LỢI → YÊN BÁI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.410.000 | 12.205.000 | 9.764.000 | 7.811.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
CÔ BẮC TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.410.000 | 12.205.000 | 9.764.000 | 7.811.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
CÔ GIANG LÊ LỢI, LÊ NGỌC HÂN → TRIỆU VIỆT VƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.410.000 | 12.205.000 | 9.764.000 | 7.811.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
DƯƠNG VĂN AN HOÀNG HOA THÁM → ĐINH TIÊN HOÀNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.410.000 | 12.205.000 | 9.764.000 | 7.811.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
MẠC ĐĨNH CHI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.410.000 | 12.205.000 | 9.764.000 | 7.811.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN KIM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.410.000 | 12.205.000 | 9.764.000 | 7.811.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TÔ HIẾN THÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.410.000 | 12.205.000 | 9.764.000 | 7.811.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRIỆU VIỆT VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.410.000 | 12.205.000 | 9.764.000 | 7.811.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TÚ XƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.410.000 | 12.205.000 | 9.764.000 | 7.811.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ TRẦN PHÚ → NHÀ SỐ 12/6A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.240.000 | 12.120.000 | 9.696.000 | 7.757.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CÔNG TRỨ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.040.000 | 12.020.000 | 9.616.000 | 7.693.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BẠCH ĐẰNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.160.000 | 11.580.000 | 9.264.000 | 7.411.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐINH TIÊN HOÀNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.160.000 | 11.580.000 | 9.264.000 | 7.411.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU LÊ LAI → HẺM 120 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.160.000 | 11.580.000 | 9.264.000 | 7.411.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒNG KHỞI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.160.000 | 11.580.000 | 9.264.000 | 7.411.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | HẺM 05 LÊ HỒNG PHONG NỐI DÀI (THUỘC ĐƯỜNG NỘI BỘ GIỮA KHU BIỆT THỰ KIM MINH VÀ KHU BIỆT THỰ KIM NGÂN) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.160.000 | 11.580.000 | 9.264.000 | 7.411.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ LAI LÊ QUÝ ĐÔN → THỐNG NHẤT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.160.000 | 11.580.000 | 9.264.000 | 7.411.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ LAI THỐNG NHẤT → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.160.000 | 11.580.000 | 9.264.000 | 7.411.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ QUÝ ĐÔN ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.160.000 | 11.580.000 | 9.264.000 | 7.411.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN TÁM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.160.000 | 11.580.000 | 9.264.000 | 7.411.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG LÊ LAI → H 45, 146 LÝ TỰ TRỌNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.160.000 | 11.580.000 | 9.264.000 | 7.411.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN PHÚ (P.1 CŨ, P.5 CŨ) ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.160.000 | 11.580.000 | 9.264.000 | 7.411.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẺM 40 - PHAN ĐĂNG LƯU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.920.000 | 11.460.000 | 9.168.000 | 7.334.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | ĐƯỜNG PHAN HUY CHÚ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.920.000 | 11.460.000 | 9.168.000 | 7.334.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM NGŨ LÃO TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.600.000 | 11.300.000 | 9.040.000 | 7.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG PHAN HUY ÍCH, ĐƯỜNG THÁI VĂN LUNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.380.000 | 11.190.000 | 8.952.000 | 7.162.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VĂN CAO HOÀNG HOA THÁM → LẠC LONG QUÂN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.380.000 | 11.190.000 | 8.952.000 | 7.162.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG SÂM PHAN HUY CHÚ → VĂN CAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.380.000 | 11.190.000 | 8.952.000 | 7.162.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG TRỌNG MẬU THÁI VĂN LUNG → PHAN CHU TRINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.380.000 | 11.190.000 | 8.952.000 | 7.162.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KIỀU THANH QUẾ PHAN HUY CHÚ → VĂN CAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.380.000 | 11.190.000 | 8.952.000 | 7.162.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG CẦM KIỀU THANH QUẾ → PHAN CHU TRINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.380.000 | 11.190.000 | 8.952.000 | 7.162.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG CÔNG CHẤT PHAN HUY ÍCH → PHAN HUY CHÚ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.380.000 | 11.190.000 | 8.952.000 | 7.162.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HỮU NAM PHAN CHU TRINH → KIỀU THANH QUẾ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.380.000 | 11.190.000 | 8.952.000 | 7.162.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG VĂN HÒE HOÀNG HỮU NAM → PHAN HUY CHÚ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.380.000 | 11.190.000 | 8.952.000 | 7.162.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN BỈNH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.315.000 | 11.158.000 | 8.926.000 | 7.141.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN BIỂU (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.315.000 | 11.158.000 | 8.926.000 | 7.141.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN HỮU CẦU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.315.000 | 11.158.000 | 8.926.000 | 7.141.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN BỘI CHÂU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.315.000 | 11.158.000 | 8.926.000 | 7.141.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TẠ UYÊN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.315.000 | 11.158.000 | 8.926.000 | 7.141.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN ĐỒNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.315.000 | 11.158.000 | 8.926.000 | 7.141.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN NGUYÊN HÃN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.315.000 | 11.158.000 | 8.926.000 | 7.141.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.315.000 | 11.158.000 | 8.926.000 | 7.141.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐOÀN THỊ ĐIỂM TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ ĐẮC DI NGUYỄN TRƯỜNG TỘ → DƯƠNG VĂN AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | HẺM CỦA ĐƯỜNG HỒ QUÝ LY (THUỘC KHU NHÀ Ở TẬP THỂ KHÁCH SẠN THÁNG MƯỜI) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH KHƯƠNG AN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH KHƯƠNG NINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KÝ CON TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ NGỌC HÂN THỦ KHOA HUÂN → BÀ TRIỆU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LƯƠNG VĂN CAN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | NGUYỄN TUÂN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.040.000 | 10.520.000 | 8.416.000 | 6.733.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | THẠCH LAM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.040.000 | 10.520.000 | 8.416.000 | 6.733.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | TÀO MẠT | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.040.000 | 10.520.000 | 8.416.000 | 6.733.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGƯ PHỦ NỐI DÀI NGƯ PHỦ → TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CƯ TRINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM THẾ HIỂN NAM KỲ KHỞI NGHĨA → XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG NGỌC (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA LÊ LỢI → NGÃ 3 VI BA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA NGÃ 3 VI BA → HẺM 105 LÊ LỢI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VÕ ĐÌNH THÀNH (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
YÊN BÁI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN LỘC ĐƯỜNG 30/4 → LÊ THỊ RIÊNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.800.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | 6.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐÀO DUY TỪ (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.526.000 | 10.263.000 | 8.210.000 | 6.568.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU HẺM 120 → ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.526.000 | 10.263.000 | 8.210.000 | 6.568.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ XUÂN HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.526.000 | 10.263.000 | 8.210.000 | 6.568.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
DÃ TƯỢNG (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.510.000 | 10.255.000 | 8.204.000 | 6.563.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ TRẦN PHÚ → NHÁNH ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.510.000 | 10.255.000 | 8.204.000 | 6.563.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG VEN BIỂN HẢI ĐĂNG ĐƯỜNG 3/2 → CẦU CỬA LẤP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.510.000 | 10.255.000 | 8.204.000 | 6.563.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG HẠ LONG → SỐ 5 (NHÀ NGHỈ LONG AN CŨ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.510.000 | 10.255.000 | 8.204.000 | 6.563.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ QUÝ LY TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.510.000 | 10.255.000 | 8.204.000 | 6.563.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LẠC LONG QUÂN VÕ THỊ SÁU → HẾT PHẦN ĐẤT GIAO CÔNG TY PHÁT TRIỂN NHÀ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.510.000 | 10.255.000 | 8.204.000 | 6.563.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ TRẦN PHÚ → NHÀ SỐ 12/6A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.200.000 | 10.100.000 | 8.080.000 | 6.464.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU YÊN BÁI → BA CU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.740.000 | 9.870.000 | 7.896.000 | 6.317.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU LÊ LỢI → LÊ NGỌC HÂN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.740.000 | 9.870.000 | 7.896.000 | 6.317.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG VIỆT (P.6 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.230.000 | 9.615.000 | 7.692.000 | 6.154.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN LỘC LÊ THỊ RIÊNG → BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.230.000 | 9.615.000 | 7.692.000 | 6.154.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẺM SỐ 1 NGUYỄN AN NINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.230.000 | 9.615.000 | 7.692.000 | 6.154.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN HIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.230.000 | 9.615.000 | 7.692.000 | 6.154.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM ĐÌNH HỔ (AO CÁ PHƯỜNG 2 CŨ) PHAN CHU TRINH → LẠC LONG QUÂN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.230.000 | 9.615.000 | 7.692.000 | 6.154.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG PHAN HUY ÍCH, ĐƯỜNG THÁI VĂN LUNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VĂN CAO HOÀNG HOA THÁM → LẠC LONG QUÂN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG SÂM PHAN HUY CHÚ → VĂN CAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG TRỌNG MẬU THÁI VĂN LUNG → PHAN CHU TRINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KIỀU THANH QUẾ PHAN HUY CHÚ → VĂN CAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG CẦM KIỀU THANH QUẾ → PHAN CHU TRINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG CÔNG CHẤT PHAN HUY ÍCH → PHAN HUY CHÚ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HỮU NAM PHAN CHU TRINH → KIỀU THANH QUẾ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG VĂN HÒE HOÀNG HỮU NAM → PHAN HUY CHÚ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | TÀO MẠT | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.040.000 | 10.520.000 | 8.416.000 | 6.733.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA LÊ LỢI → NGÃ 3 VI BA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA NGÃ 3 VI BA → HẺM 105 LÊ LỢI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VÕ ĐÌNH THÀNH (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
YÊN BÁI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN LỘC ĐƯỜNG 30/4 → LÊ THỊ RIÊNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.800.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | 6.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG VÀO XÍ NGHIỆP QUYẾT TIẾN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.628.000 | 8.814.000 | 7.051.000 | 5.641.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KỲ ĐỒNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.628.000 | 8.814.000 | 7.051.000 | 5.641.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐÀO DUY TỪ (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.526.000 | 10.263.000 | 8.210.000 | 6.568.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU HẺM 120 → ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.526.000 | 10.263.000 | 8.210.000 | 6.568.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ XUÂN HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.526.000 | 10.263.000 | 8.210.000 | 6.568.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
DÃ TƯỢNG (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.510.000 | 10.255.000 | 8.204.000 | 6.563.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ TRẦN PHÚ → NHÁNH ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.510.000 | 10.255.000 | 8.204.000 | 6.563.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG VEN BIỂN HẢI ĐĂNG ĐƯỜNG 3/2 → CẦU CỬA LẤP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.510.000 | 10.255.000 | 8.204.000 | 6.563.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG HẠ LONG → SỐ 5 (NHÀ NGHỈ LONG AN CŨ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.510.000 | 10.255.000 | 8.204.000 | 6.563.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ QUÝ LY TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.510.000 | 10.255.000 | 8.204.000 | 6.563.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LẠC LONG QUÂN VÕ THỊ SÁU → HẾT PHẦN ĐẤT GIAO CÔNG TY PHÁT TRIỂN NHÀ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.510.000 | 10.255.000 | 8.204.000 | 6.563.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGƯ PHỦ NỐI DÀI NGƯ PHỦ → TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CƯ TRINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM THẾ HIỂN NAM KỲ KHỞI NGHĨA → XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG NGỌC (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA LÊ LỢI → NGÃ 3 VI BA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA NGÃ 3 VI BA → HẺM 105 LÊ LỢI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VÕ ĐÌNH THÀNH (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
YÊN BÁI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ TRẦN PHÚ → NHÀ SỐ 12/6A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.200.000 | 10.100.000 | 8.080.000 | 6.464.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐÀO DUY TỪ (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.105.000 | 8.553.000 | 6.842.000 | 5.474.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU HẺM 120 → ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.105.000 | 8.553.000 | 6.842.000 | 5.474.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ XUÂN HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.105.000 | 8.553.000 | 6.842.000 | 5.474.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU YÊN BÁI → BA CU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.740.000 | 9.870.000 | 7.896.000 | 6.317.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU LÊ LỢI → LÊ NGỌC HÂN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.740.000 | 9.870.000 | 7.896.000 | 6.317.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG VIỆT (P.6 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.230.000 | 9.615.000 | 7.692.000 | 6.154.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN LỘC LÊ THỊ RIÊNG → BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.230.000 | 9.615.000 | 7.692.000 | 6.154.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẺM SỐ 1 NGUYỄN AN NINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.230.000 | 9.615.000 | 7.692.000 | 6.154.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN HIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.230.000 | 9.615.000 | 7.692.000 | 6.154.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM ĐÌNH HỔ (AO CÁ PHƯỜNG 2 CŨ) PHAN CHU TRINH → LẠC LONG QUÂN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.230.000 | 9.615.000 | 7.692.000 | 6.154.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG PHAN HUY ÍCH, ĐƯỜNG THÁI VĂN LUNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VĂN CAO HOÀNG HOA THÁM → LẠC LONG QUÂN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG SÂM PHAN HUY CHÚ → VĂN CAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG TRỌNG MẬU THÁI VĂN LUNG → PHAN CHU TRINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KIỀU THANH QUẾ PHAN HUY CHÚ → VĂN CAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG CẦM KIỀU THANH QUẾ → PHAN CHU TRINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG CÔNG CHẤT PHAN HUY ÍCH → PHAN HUY CHÚ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HỮU NAM PHAN CHU TRINH → KIỀU THANH QUẾ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG VĂN HÒE HOÀNG HỮU NAM → PHAN HUY CHÚ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG VÀO XÍ NGHIỆP QUYẾT TIẾN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.628.000 | 8.814.000 | 7.051.000 | 5.641.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KỲ ĐỒNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.628.000 | 8.814.000 | 7.051.000 | 5.641.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGƯ PHỦ NỐI DÀI NGƯ PHỦ → TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CƯ TRINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM THẾ HIỂN NAM KỲ KHỞI NGHĨA → XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG NGỌC (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA LÊ LỢI → NGÃ 3 VI BA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA NGÃ 3 VI BA → HẺM 105 LÊ LỢI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VÕ ĐÌNH THÀNH (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
YÊN BÁI TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐÀO DUY TỪ (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.105.000 | 8.553.000 | 6.842.000 | 5.474.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU HẺM 120 → ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.105.000 | 8.553.000 | 6.842.000 | 5.474.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ XUÂN HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.105.000 | 8.553.000 | 6.842.000 | 5.474.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU YÊN BÁI → BA CU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.450.000 | 8.225.000 | 6.580.000 | 5.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU LÊ LỢI → LÊ NGỌC HÂN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.450.000 | 8.225.000 | 6.580.000 | 5.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGƯ PHỦ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN BẢO TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM THẾ HIỂN ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THẮNG NHÌ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN QUỐC TOẢN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN XUÂN ĐỘ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VĂN CAO (P.2 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
YÊN ĐỖ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU YÊN BÁI → BA CU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.450.000 | 8.225.000 | 6.580.000 | 5.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU LÊ LỢI → LÊ NGỌC HÂN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.450.000 | 8.225.000 | 6.580.000 | 5.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG VIỆT (P.6 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.025.000 | 8.013.000 | 6.410.000 | 5.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN LỘC LÊ THỊ RIÊNG → BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.025.000 | 8.013.000 | 6.410.000 | 5.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẺM SỐ 1 NGUYỄN AN NINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.025.000 | 8.013.000 | 6.410.000 | 5.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN HIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.025.000 | 8.013.000 | 6.410.000 | 5.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM ĐÌNH HỔ (AO CÁ PHƯỜNG 2 CŨ) PHAN CHU TRINH → LẠC LONG QUÂN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.025.000 | 8.013.000 | 6.410.000 | 5.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGƯ PHỦ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN BẢO TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM THẾ HIỂN ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THẮNG NHÌ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN QUỐC TOẢN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN XUÂN ĐỘ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VĂN CAO (P.2 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
YÊN ĐỖ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG VIỆT (P.6 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.025.000 | 8.013.000 | 6.410.000 | 5.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN LỘC LÊ THỊ RIÊNG → BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.025.000 | 8.013.000 | 6.410.000 | 5.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẺM SỐ 1 NGUYỄN AN NINH TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.025.000 | 8.013.000 | 6.410.000 | 5.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN HIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.025.000 | 8.013.000 | 6.410.000 | 5.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM ĐÌNH HỔ (AO CÁ PHƯỜNG 2 CŨ) PHAN CHU TRINH → LẠC LONG QUÂN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.025.000 | 8.013.000 | 6.410.000 | 5.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG VÀO XÍ NGHIỆP QUYẾT TIẾN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.690.000 | 7.345.000 | 5.876.000 | 4.701.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KỲ ĐỒNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.690.000 | 7.345.000 | 5.876.000 | 4.701.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG VÀO XÍ NGHIỆP QUYẾT TIẾN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.690.000 | 7.345.000 | 5.876.000 | 4.701.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KỲ ĐỒNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.690.000 | 7.345.000 | 5.876.000 | 4.701.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CÔNG TRỨ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.424.000 | 7.212.000 | 5.770.000 | 4.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CÔNG TRỨ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.424.000 | 7.212.000 | 5.770.000 | 4.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGƯ PHỦ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.645.000 | 6.823.000 | 5.458.000 | 4.366.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN BẢO TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.645.000 | 6.823.000 | 5.458.000 | 4.366.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM THẾ HIỂN ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.645.000 | 6.823.000 | 5.458.000 | 4.366.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THẮNG NHÌ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.645.000 | 6.823.000 | 5.458.000 | 4.366.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN QUỐC TOẢN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.645.000 | 6.823.000 | 5.458.000 | 4.366.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN XUÂN ĐỘ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.645.000 | 6.823.000 | 5.458.000 | 4.366.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VĂN CAO (P.2 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.645.000 | 6.823.000 | 5.458.000 | 4.366.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.645.000 | 6.823.000 | 5.458.000 | 4.366.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
YÊN ĐỖ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.645.000 | 6.823.000 | 5.458.000 | 4.366.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN XUÂN ĐỘ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.645.000 | 6.823.000 | 5.458.000 | 4.366.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VĂN CAO (P.2 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.645.000 | 6.823.000 | 5.458.000 | 4.366.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA ĐOẠN CÒN LẠI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.645.000 | 6.823.000 | 5.458.000 | 4.366.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
YÊN ĐỖ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.645.000 | 6.823.000 | 5.458.000 | 4.366.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CÔNG TRỨ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.020.000 | 6.010.000 | 4.808.000 | 3.846.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CÔNG TRỨ TRỌN ĐƯỜNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.020.000 | 6.010.000 | 4.808.000 | 3.846.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | Phường Vũng Tàu (Khu vực II) | Đất chăn nuôi tập trung Nhóm đất nông nghiệp | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | 0 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | Phường Vũng Tàu (Khu vực II) | Đất chăn nuôi tập trung Nhóm đất nông nghiệp | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | 0 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | Phường Vũng Tàu (Khu vực II) | Đất chăn nuôi tập trung Nhóm đất nông nghiệp | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | 0 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | Phường Vũng Tàu (Khu vực II) | Đất chăn nuôi tập trung Nhóm đất nông nghiệp | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | 0 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | Phường Vũng Tàu (Khu vực II) | Đất chăn nuôi tập trung Nhóm đất nông nghiệp | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | 0 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu | Phường Vũng Tàu (Khu vực II) | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 1.200.000 | 960.000 | 770.000 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THUỲ VÂN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
149.480.000 | 74.740.000 | 59.792.000 | 47.834.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẠ LONG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
146.310.000 | 73.155.000 | 58.524.000 | 46.819.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
146.310.000 | 73.155.000 | 58.524.000 | 46.819.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BA CU TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
94.100.000 | 47.050.000 | 37.640.000 | 30.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ) THUỲ VÂN → VÕ THỊ SÁU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
94.100.000 | 47.050.000 | 37.640.000 | 30.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN HƯNG ĐẠO TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
94.100.000 | 47.050.000 | 37.640.000 | 30.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THUỲ VÂN TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
89.688.000 | 44.844.000 | 35.875.000 | 28.700.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẠ LONG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
87.786.000 | 43.893.000 | 35.114.000 | 28.092.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
87.786.000 | 43.893.000 | 35.114.000 | 28.092.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG LÊ LỢI → LÊ LAI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
85.950.000 | 42.975.000 | 34.380.000 | 27.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
85.950.000 | 42.975.000 | 34.380.000 | 27.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH NGÃ 3 HẠ LONG QUANG TRUNG → LÊ LAI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
85.950.000 | 42.975.000 | 34.380.000 | 27.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH LÊ LAI → NGÃ 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
85.950.000 | 42.975.000 | 34.380.000 | 27.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN CHU TRINH THUỲ VÂN → VÕ THỊ SÁU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
82.780.000 | 41.390.000 | 33.112.000 | 26.490.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN CHU TRINH THUỲ VÂN → VÕ THỊ SÁU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
82.780.000 | 41.390.000 | 33.112.000 | 26.490.000 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Vũng Tàu
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Hồ Chí Minh mới nhất

4. Thông tin phường Vũng Tàu, thành phố Hồ Chí Minh
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường 1, Phường 2, Phường 3, Phường 4, Phường 5 (thành phố Vũng Tàu), Phường Thắng Nhì, Phường Thắng Tam (tổng 7 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Vũng Tàu theo Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Vũng Tàu có diện tích tự nhiên 16,86 km² với quy mô dân số 117.413 người, mật độ dân cư đạt 6.964 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Vũng Tàu được đặt tại 87-89 Lý Thường Kiệt, phường 1, TP Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu cũ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Vũng Tàu không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Thành phố Hồ Chí Minh, Phường Vũng Tàu là một trong tổng số 168 đơn vị hành chính cấp xã toàn thành phố, trong đó có 54 xã và 113 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Hồ Chí Minh
5.1. Đối với đất nông nghiệp
1. Đất nông nghiệp được phân thành 04 (bốn) khu vực như sau:
a) Khu vực I: thuộc phường Sài Gòn, phường Tân Định, phường Bến Thành, phường Cầu Ông Lãnh, phường Bàn Cờ, phường Xuân Hòa, phường Nhiêu Lộc, phường Xóm Chiếu, phường Khánh Hội, phường Vĩnh Hội, phường Chợ Quán, phường An Đông, phường Chợ Lớn, phường Bình Tây, phường Bình Tiên, phường Bình Phú, phường Phú Lâm, phường Diên Hồng, phường Vườn Lài, phường Hòa Hưng, phường Minh Phụng, phường Bình Thới, phường Hòa Bình, phường Phú Thọ, phường Gia Định, phường Bình Thạnh, phường Bình Lợi Trung, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Bình Quới, phường Đức Nhuận, phường Cầu Kiệu, phường Phú Nhuận;
b) Khu vực II: thuộc phường Tân Thuận, phường Phú Thuận, phường Tân Mỹ, phường Tân Hưng, phường Chánh Hưng, phường Phú Định, phường Bình Đông, phường Đông Hưng Thuận, phường Trung Mỹ Tây, phường Tân Thới Hiệp, phường Thới An, phường An Phú Đông, phường Tân Sơn Hòa, phường Tân Sơn Nhất, phường Tân Hòa, phường Bảy Hiền, phường Tân Bình, phường Tân Sơn, phường Tây Thạnh, phường Tân Sơn Nhì, phường Phú Thọ Hòa, phường Tân Phú, phường Phú Thạnh, phường An Lạc, phường Bình Tân, phường Tân Tạo, phường Bình Trị Đông, phường Bình Hưng Hòa, phường Hạnh Thông, phường An Nhơn, phường Gò Vấp, phường An Hội Đông, phường Thông Tây Hội, phường An Hội Tây, phường An Khánh, phường Bình Trưng, phường Cát Lái, phường Phước Long, phường Tăng Nhơn Phú, phường Long Bình, phường Long Phước, phường Long Trường, phường Hiệp Bình, phường Linh Xuân, phường Thủ Đức, phường Tam Bình, phường Thủ Dầu Một, phường Phú Lợi, phường Chánh Hiệp, phường Bình Dương, phường An Phú, phường Bình Hòa, phường Lái Thiêu, phường Thuận An, phường Thuận Giao, phường Đông Hòa, phường Dĩ An, phường Tân Đông Hiệp, phường Rạch Dừa, phường Tam Thắng, phường Vũng Tàu, phường Phước Thắng;
c) Khu vực III: thuộc xã Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, xã Bình Lợi, xã Tân Nhựt, xã Bình Chánh, xã Hưng Long, xã Bình Hưng, xã Củ Chi, xã Tân An Hội, xã Thái Mỹ, xã An Nhơn Tây, xã Nhuận Đức, xã Phú Hòa Đông, xã Bình Mỹ, xã Đông Thạnh, xã Hóc Môn, xã Xuân Thới Sơn, xã Bà Điểm, xã Nhà Bè, xã Hiệp Phước, xã Cần Giờ, xã Thạnh An, xã Bình Khánh, xã An Thới Đông, phường Tân Hiệp, phường Tân Khánh, phường Tân Uyên, phường Bình Cơ, phường Vĩnh Tân, phường Chánh Phú Hòa, phường Phú An, phường Hòa Lợi, phường Bến Cát, phường Long Nguyên, phường Tây Nam, phường Thới Hòa, phường Bà Rịa, phường Tam Long, phường Long Hương, phường Tân Hải, phường Tân Phước; phường Tân Thành, phường Phú Mỹ;
d) Khu vực IV: thuộc xã Bàu Bàng, xã Trừ Văn Thố, xã Thường Tân, xã Bắc Tân Uyên, xã Phước Hòa, xã Phú Giáo, xã Phước Thành, xã An Long, xã Thanh An, xã Dầu Tiếng, xã Long Hòa, xã Minh Thạnh, xã Ngãi Giao, xã Kim Long, xã Châu Đức, xã Xuân Sơn, xã Nghĩa Thành, xã Bình Giã, xã Đất Đỏ, xã Long Điền, xã Phước Hải, xã Long Hải, xã Hồ Tràm, xã Xuyên Mộc, xã Hòa Hiệp, xã Hòa Hội, xã Bình Châu, xã Bàu Lâm, Đặc khu Côn Đảo, xã Long Sơn, xã Châu Pha.
2. Đất nông nghiệp được phân thành 03 (ba) vị trí. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đối với đất nông nghiệp được quy định như sau:
a) Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m;
Vị trí 3: các vị trí còn lại.
b) Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
Vị trí 3: các vị trí còn lại.
5.2. Đối với đất phi nông nghiệp
1. Đất thương mại, dịch vụ; đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ được phân thành 04 (bốn) khu vực như sau:
a) Khu vực I: thuộc phường Sài Gòn, phường Tân Định, phường Bến Thành, phường Cầu Ông Lãnh, phường Bàn Cờ, phường Xuân Hòa, phường Nhiêu Lộc, phường Xóm Chiếu, phường Khánh Hội, phường Vĩnh Hội, phường Chợ Quán, phường An Đông, phường Chợ Lớn, phường Bình Tây, phường Bình Tiên, phường Bình Phú, phường Phú Lâm, phường Diên Hồng, phường Vườn Lài, phường Hòa Hưng, phường Minh Phụng, phường Bình Thới, phường Hòa Bình, phường Phú Thọ, phường Gia Định, phường Bình Thạnh, phường Bình Lợi Trung, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Bình Quới, phường Đức Nhuận, phường Cầu Kiệu, phường Phú Nhuận;
b) Khu vực II: thuộc phường Tân Thuận, phường Phú Thuận, phường Tân Mỹ, phường Tân Hưng, phường Chánh Hưng, phường Phú Định, phường Bình Đông, phường Đông Hưng Thuận, phường Trung Mỹ Tây, phường Tân Thới Hiệp, phường Thới An, phường An Phú Đông, phường Tân Sơn Hòa, phường Tân Sơn Nhất, phường Tân Hòa, phường Bảy Hiền, phường Tân Bình, phường Tân Sơn, phường Tây Thạnh, phường Tân Sơn Nhì, phường Phú Thọ Hòa, phường Tân Phú, phường Phú Thạnh, phường An Lạc, phường Bình Tân, phường Tân Tạo, phường Bình Trị Đông, phường Bình Hưng Hòa, phường Hạnh Thông, phường An Nhơn, phường Gò Vấp, phường An Hội Đông, phường Thông Tây Hội, phường An Hội Tây, phường An Khánh, phường Bình Trưng, phường Cát Lái, phường Phước Long, phường Tăng Nhơn Phú, phường Long Bình, phường Long Phước, phường Long Trường, phường Hiệp Bình, phường Linh Xuân, phường Thủ Đức, phường Tam Bình, phường Thủ Dầu Một, phường Phú Lợi, phường Chánh Hiệp, phường Bình Dương, phường An Phú, phường Bình Hòa, phường Lái Thiêu, phường Thuận An, phường Thuận Giao, phường Đông Hòa, phường Dĩ An, phường Tân Đông Hiệp, phường Rạch Dừa, phường Tam Thắng, phường Vũng Tàu, phường Phước Thắng;
c) Khu vực III: thuộc xã Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, xã Bình Lợi, xã Tân Nhựt, xã Bình Chánh, xã Hưng Long, xã Bình Hưng, xã Củ Chi, xã Tân An Hội, xã Thái Mỹ, xã An Nhơn Tây, xã Nhuận Đức, xã Phú Hòa Đông, xã Bình Mỹ, xã Đông Thạnh, xã Hóc Môn, xã Xuân Thới Sơn, xã Bà Điểm, xã Nhà Bè, xã Hiệp Phước, xã Cần Giờ, xã Thạnh An, xã Bình Khánh, xã An Thới Đông, phường Tân Hiệp, phường Tân Khánh, phường Tân Uyên, phường Bình Cơ, phường Vĩnh Tân, phường Chánh Phú Hòa, phường Phú An, phường Hòa Lợi, phường Bến Cát, phường Long Nguyên, phường Tây Nam, phường Thới Hòa, phường Bà Rịa, phường Tam Long, phường Long Hương, phường Tân Hải, phường Tân Phước, phường Tân Thành, phường Phú Mỹ;
d) Khu vực IV: thuộc xã Bàu Bàng, xã Trừ Văn Thố, xã Thường Tân, xã Bắc Tân Uyên, xã Phước Hòa, xã Phú Giáo, xã Phước Thành, xã An Long, xã Thanh An, xã Dầu Tiếng, xã Long Hòa, xã Minh Thạnh, xã Ngãi Giao, xã Kim Long, xã Châu Đức, xã Xuân Sơn, xã Nghĩa Thành, xã Bình Giã, xã Đất Đỏ, xã Long Điền, xã Phước Hải, xã Long Hải, xã Hồ Tràm, xã Xuyên Mộc, xã Hòa Hiệp, xã Hòa Hội, xã Bình Châu, xã Bàu Lâm, Đặc khu Côn Đảo, xã Long Sơn, xã Châu Pha.
2. Đất phi nông nghiệp được phân thành 04 (bốn) vị trí. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đối với đất phi nông nghiệp được quy định như sau:
a) Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
b) Các vị trí tiếp theo không tiếp giáp mặt tiền đường bao gồm:
Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
c) Trường hợp các vị trí nêu trên có độ sâu tính từ mép trong của đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) của mặt tiền đường (theo bản đồ địa chính) từ 100m trở lên so với mặt tiền đường thì giá đất tính giảm 10% của từng vị trí.
d) Các vị trí khác của đất phi nông nghiệp quy định tại Điều 6 được áp dụng theo Phụ lục I đính kèm.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường Vũng Tàu, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường Vũng Tàu, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
