Bảng giá đất Thành phố Kon Tum, tỉnh Kon Tum cũ (hiện nay là tỉnh Quảng Ngãi) mới nhất theo Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
Lưu ý: Từ 01/07/2025, tỉnh Kon Tum sáp nhập vào tỉnh Quảng Ngãi. Do đó, bảng giá đất của tỉnh Kon Tum cũ sẽ áp dụng theo bảng giá đất của tỉnh Quảng Ngãi.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Kon Tum, tỉnh Kon Tum (hiện nay là tỉnh Quảng Ngãi) mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Kon Tum, tỉnh Kon Tum cũ (hiện nay là tỉnh Quảng Ngãi) mới nhất theo Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
Mỗi khu vực được chia làm 03 vị trí, gồm: vị trí 1 là các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có mặt cắt đường rộng từ 5m trở lên; vị trí 2 là các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có mặt cắt đường rộng dưới 5m; vị trí 3 là các thửa đất còn lại không tiếp giáp với đường giao thông.
Đối với đất phi nông nghiệp
a) Tiêu chí chung
Vị trí đất được xác định gắn với từng đường, đoạn đường (đối với đất ở tại đô thị, đất thương mại, dịch vụ tại đô thị, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị), đường, đoạn đường hoặc khu vực (đối với đất ở tại nông thôn; đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn) và căn cứ vào điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh và khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực, cụ thể như sau:
Vị trí 1 là vị trí mà tại đó các thửa đất có các yếu tố và điều kiện thuận lợi nhất.
Các vị trí tiếp theo là vị trí mà tại đó các thửa đất có các yếu tố và điều kiện kém thuận lợi hơn so với vị trí liền kề trước đó.
b) Đối với đất ở, đất thương mại, dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị thuộc khu vực 05 phường: Kon Tum, Đăk Cấm, Đăk Bla, Cẩm Thành, Nghĩa Lộ
Vị trí đất được xác định gắn với từng đường, đoạn đường và được phân thành 03 vị trí, gồm: vị trí 1 là đất ở mặt tiền đường; vị trí 2 là đất ở mặt tiền các hẻm rộng từ 3m đến dưới 5m; vị trí 3 là đất ở mặt tiền các hẻm rộng từ 2m đến dưới 3m.
Mốc giới để xác định vị trí thửa đất cách đường là tại bó vỉa (mép lòng đường) đường đến cạnh gần nhất của thửa đất.
Chiều rộng hẻm được xác định tại chiều rộng nhỏ nhất của hẻm tính từ vị trí thửa đất ra đường.
Đối với những vị trí đất có hẻm tiếp giáp với nhiều loại đường thì được áp giá theo loại đường gần nhất.
c) Đối với đất ở, đất thương mại, dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị thuộc khu vực 04 phường: Trương Quang Trọng, Trà Câu, Đức Phổ, Sa Huỳnh và đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
Vị trí đất được xác định gắn với từng đường, đoạn đường và mỗi đường, đoạn đường được quy định 01 vị trí.
d) Đối với đất ở, đất thương mại, dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn thuộc các xã
Vị trí đất được xác định gắn với từng khu vực (quy định cụ thể tối đa 06 khu vực tại Phụ lục III) thuộc địa bàn từng xã; mỗi khu vực được quy định tối đa 08 vị trí.
đ) Đối với đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản và các loại đất phi nông nghiệp khác
Vị trí đất được xác định tương ứng với đất thương mại, dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng vị trí tại khu vực lân cận theo quy định tại Phụ lục V.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Kon Tum năm 2025
Khu vực: Thành phố Kon Tum.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 243.200 đến 36.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Kon Tum |
Chu Văn An Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.720.000 | 2.418.000 | 1.674.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Văn An Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.323.000 | 861.000 | 588.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Anh Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.372.000 | 952.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Anh Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.372.000 | 952.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bặc Phạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 760.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bặc Ngô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng |
Đất ở đô thị | 1.050.000 | 693.000 | 462.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bặc Phạm Văn Đồng - Suối Ha Nor |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 660.000 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bặc Hẻm 45 - |
Đất ở đô thị | 640.000 | 416.000 | 304.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hồng Bàng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.860.000 | 1.209.000 | 837.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Lương Bằng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.197.000 | 779.000 | 532.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Văn Bảy Từ Phan Đình Phùng - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh |
Đất ở đô thị | 3.105.000 | 2.024.000 | 1.403.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bình Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 850.000 | 561.000 | 374.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thái Bình Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.150.000 | 759.000 | 506.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thái Bình Hẻm 62 - |
Đất ở đô thị | 640.000 | 416.000 | 304.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Tử Bình Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.445.000 | 935.000 | 646.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Y Bó Từ đường Trường Sa - Đến đường Trường Sa |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Phan Kế Bính Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.764.000 | 1.206.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Thu Bồn Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 4.830.000 | 3.151.000 | 2.162.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bạch Thái Bưởi Từ đường Đàm Quang Trung - Đến đường Dương Bạch Mai |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Tạ Quang Bửu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 4.995.000 | 3.240.000 | 2.241.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Siu Blêh Từ đường Hoàng Diệu - đường Bờ kè |
Đất ở đô thị | 1.275.000 | 833.000 | 578.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thị Cái Từ đường Đào Đình Luyện - Đến đường Nguyễn Thị Cương |
Đất ở đô thị | 7.350.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Lương Văn Can Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 4.830.000 | 3.151.000 | 2.162.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Cù Huy Cận Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 720.000 | 468.000 | 342.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Đức Cảnh Đào Duy Từ - Bắc Kạn |
Đất ở đô thị | 1.190.000 | 765.000 | 561.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nam Cao Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 528.000 | 352.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Văn Cao Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.150.000 | 759.000 | 506.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Quý Cáp Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 850.000 | 561.000 | 374.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Hữu Cầu Thi Sách - Phan Chu Trinh |
Đất ở đô thị | 4.185.000 | 2.728.000 | 1.891.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Hữu Cầu Bà Triệu - Trần Nhân Tông |
Đất ở đô thị | 9.750.000 | 6.350.000 | 4.375.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Chân Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 4.050.000 | 2.646.000 | 1.809.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Khát Chân Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 2.808.000 | 1.944.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Cảnh Chân Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 4.620.000 | 3.014.000 | 2.068.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nông Quốc Chấn Từ Đào Duy Từ - Ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch |
Đất ở đô thị | 2.210.000 | 1.437.000 | 986.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Bội Châu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 4.725.000 | 3.078.000 | 2.133.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Bội Châu Hẻm 33 - |
Đất ở đô thị | 2.185.000 | 1.426.000 | 989.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Mạc Đĩnh Chi Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 7.020.000 | 4.563.000 | 3.159.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Chích Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 700.000 | 462.000 | 308.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Đình Chiểu Hoàng Văn Thụ - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 24.650.000 | 16.037.000 | 11.049.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Đình Chiểu Trần Phú - Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) |
Đất ở đô thị | 13.750.000 | 8.950.000 | 6.175.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Đình Chiểu Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) - Hết |
Đất ở đô thị | 10.250.000 | 6.675.000 | 4.600.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Đình Chiểu Hẻm 50 - |
Đất ở đô thị | 2.750.000 | 1.800.000 | 1.225.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Đình Chiểu Hẻm 80 - |
Đất ở đô thị | 1.620.000 | 1.053.000 | 729.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phó Đức Chính Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 528.000 | 352.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 11.470.000 | 7.471.000 | 5.146.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 10.850.000 | 7.068.000 | 4.867.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Trần Phú - Trần Văn Hai |
Đất ở đô thị | 8.990.000 | 5.858.000 | 4.031.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Trần Văn Hai - Hết |
Đất ở đô thị | 3.720.000 | 2.418.000 | 1.674.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Hẻm 205 - |
Đất ở đô thị | 6.440.000 | 4.200.000 | 2.884.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Hẻm 23 - |
Đất ở đô thị | 1.210.000 | 792.000 | 550.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Hẻm 165 - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.755.000 | 1.215.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Hẻm 16 - |
Đất ở đô thị | 1.210.000 | 792.000 | 550.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Đường bê tông từ đường Trường Chinh (Liền kề số nhà 38 và số nhà 40 đường Trường Chinh) - Đến đường Trần Văn Hai (Liền kề số nhà 162 và số nhà 164 đường Trần Văn Hai) |
Đất ở đô thị | 1.955.000 | 1.265.000 | 874.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Đình Chinh Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 3.575.000 | 2.475.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Đình Chinh Hẻm 84 - |
Đất ở đô thị | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Đình Chinh Hẻm 33 - |
Đất ở đô thị | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Y Chở Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 700.000 | 462.000 | 308.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Âu Cơ Hoàng Thị Loan - Huỳnh Đăng Thơ |
Đất ở đô thị | 3.720.000 | 2.418.000 | 1.674.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Âu Cơ Huỳnh Đăng Thơ - Lạc Long Quân |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.170.000 | 810.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Âu Cơ Hẻm 81 - |
Đất ở đô thị | 1.610.000 | 1.058.000 | 713.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Trần Côn Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.240.000 | 2.106.000 | 1.458.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Huy Chú Trường Chinh - Lê Đình Chinh |
Đất ở đô thị | 3.780.000 | 2.464.000 | 1.708.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Huy Chú Trần Nhân Tông - Đống Đa |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 2.548.000 | 1.742.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lương Đình Của Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.445.000 | 935.000 | 646.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Cừ Huỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở đô thị | 3.375.000 | 2.187.000 | 1.512.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Cừ Nguyễn Sinh Sắc - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.755.000 | 1.215.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Cừ Hẻm 146 - |
Đất ở đô thị | 1.610.000 | 1.058.000 | 713.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Giáp Văn Cương Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su) |
Đất ở đô thị | 935.000 | 612.000 | 425.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Giáp Văn Cương Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 912.000 | 589.000 | 399.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thị Cương Từ đường Trường Sa - Đến đường Trường Sa |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Tô Vĩnh Diện Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.720.000 | 2.418.000 | 1.674.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Diệu Ngô Quyền - Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 4.140.000 | 2.691.000 | 1.863.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Diệu Nguyễn Huệ - Hết |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.944.000 | 1.344.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Diệu Hẻm 21 - |
Đất ở đô thị | 1.710.000 | 1.121.000 | 760.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Diệu Hẻm 28 - |
Đất ở đô thị | 1.710.000 | 1.121.000 | 760.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Quang Diệu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.071.000 | 697.000 | 476.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Xuân Diệu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.970.000 | 1.944.000 | 1.323.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Du Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.450.000 | 2.254.000 | 1.541.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Khánh Dư Phan Đình Phùng - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở đô thị | 10.080.000 | 6.552.000 | 4.536.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Khánh Dư Sư Vạn Hạnh - Tô Hiến Thành |
Đất ở đô thị | 8.100.000 | 5.265.000 | 3.645.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Khánh Dư Tô Hiến Thành - Trần Khát Chân |
Đất ở đô thị | 10.920.000 | 7.098.000 | 4.888.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Khánh Dư Trần Khát Chân - Ure |
Đất ở đô thị | 7.820.000 | 5.083.000 | 3.519.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
A Dừa Trần Phú - URe |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.184.000 | 1.512.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
A Dừa Ure - Hàm Nghi |
Đất ở đô thị | 2.625.000 | 1.701.000 | 1.176.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhật Duật Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.944.000 | 1.344.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhật Duật Nguyễn Thiện Thuật - Hết |
Đất ở đô thị | 2.040.000 | 1.320.000 | 912.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhật Duật Hẻm 109 - |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 720.000 | 500.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhật Duật Hẻm 53 - |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 720.000 | 500.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhật Duật Hẻm 53/22 - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhật Duật Hẻm 102 - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Dung Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 8.370.000 | 5.454.000 | 3.753.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Tiến Dũng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 4.140.000 | 2.691.000 | 1.863.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Tiến Dũng Hẻm 10 - |
Đất ở đô thị | 1.615.000 | 1.045.000 | 722.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Văn Dũng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 4.830.000 | 3.151.000 | 2.162.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Dũng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 680.000 | 442.000 | 323.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đống Đa Đoàn Thị Điểm - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 2.635.000 | 1.705.000 | 1.178.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đống Đa Lê Hồng Phong - Nhà công vụ Sư đoàn 10 |
Đất ở đô thị | 8.060.000 | 5.252.000 | 3.614.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tản Đà Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.760.000 | 1.794.000 | 1.242.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bế Văn Đàn Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.785.000 | 1.155.000 | 798.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tôn Đản Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.725.000 | 1.127.000 | 782.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bạch Đằng Từ Trần Phú - Phan Đình Phùng |
Đất ở đô thị | 20.240.000 | 13.156.000 | 9.085.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bạch Đằng Từ Phan Đình Phùng - Di tích lịch sử Ngục Kon Tum |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.900.000 | 2.688.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 35.150.000 | 22.857.000 | 15.770.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 36.000.000 | 23.400.000 | 16.146.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng |
Đất ở đô thị | 31.350.000 | 20.387.000 | 14.060.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Kơ Pa Kơ Lơng - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở đô thị | 27.900.000 | 18.144.000 | 12.510.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng |
Đất ở đô thị | 19.800.000 | 12.870.000 | 8.874.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.920.000 | 7.539.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 17.100.000 | 11.115.000 | 7.676.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Thái Học - Hết |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.560.000 | 3.120.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Hẻm 104 - |
Đất ở đô thị | 2.880.000 | 1.872.000 | 1.296.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Hẻm 192 - |
Đất ở đô thị | 3.780.000 | 2.466.000 | 1.692.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Hẻm 160 - |
Đất ở đô thị | 3.240.000 | 2.106.000 | 1.458.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Hẻm 208 - |
Đất ở đô thị | 3.780.000 | 2.466.000 | 1.692.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Hẻm 219 - |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.105.000 | 765.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Hẻm 249 - |
Đất ở đô thị | 3.060.000 | 1.989.000 | 1.377.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Hẻm 249/9 - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.764.000 | 1.206.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Hẻm 249/2 - |
Đất ở đô thị | 2.430.000 | 1.584.000 | 1.098.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Hẻm 428 - |
Đất ở đô thị | 2.160.000 | 1.404.000 | 972.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Hẻm 338 - |
Đất ở đô thị | 2.160.000 | 1.404.000 | 972.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Hẻm 279 - |
Đất ở đô thị | 2.160.000 | 1.404.000 | 972.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Hẻm 461 - |
Đất ở đô thị | 3.240.000 | 2.106.000 | 1.458.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Hẻm 461/6 - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.764.000 | 1.206.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hưng Đạo Hẻm 141 - |
Đất ở đô thị | 1.280.000 | 832.000 | 560.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bùi Đạt Đào Duy Từ - Lê Viết Lượng |
Đất ở đô thị | 2.750.000 | 1.800.000 | 1.225.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bùi Đạt Lê Viết Lượng - Bắc Kạn |
Đất ở đô thị | 1.725.000 | 1.127.000 | 782.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Nam Đế Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.875.000 | 1.863.000 | 1.288.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Mai Hắc Đế Từ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh - Đến đường Đinh Công Tráng |
Đất ở đô thị | 1.575.000 | 1.029.000 | 714.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Mai Hắc Đế Từ Đinh Công Tráng - Hết đường |
Đất ở đô thị | 2.750.000 | 1.782.000 | 1.232.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Mai Hắc Đế Hẻm 99 - |
Đất ở đô thị | 1.320.000 | 858.000 | 594.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Đức Đệ Từ ngã ba phường Lê Lợi và phường Trần Hưng Đạo - Đến đường Y Chở |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.764.000 | 1.206.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Đức Đệ Từ đường Y Chở - Đến đường bê tông (Hết đất số nhà 84) |
Đất ở đô thị | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.134.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Đức Đệ Từ đường bê tông (Hết đất số nhà 84) - Đến Hết đất nhà bà Nguyễn Thị Kim Hoa (Số nhà 107) |
Đất ở đô thị | 1.350.000 | 882.000 | 612.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Đức Đệ Từ hết đất nhà bà Nguyễn Thị Kim Hoa (Số nhà 107) - Hết ranh giới nội thành |
Đất ở đô thị | 1.080.000 | 702.000 | 486.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đoàn Thị Điểm Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 14.300.000 | 9.878.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đoàn Thị Điểm Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 16.400.000 | 10.660.000 | 7.340.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đoàn Thị Điểm Lê Lợi - Bà Triệu |
Đất ở đô thị | 14.280.000 | 9.282.000 | 6.405.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đoàn Thị Điểm Bà Triệu - Hết |
Đất ở đô thị | 11.500.000 | 7.475.000 | 5.152.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đoàn Thị Điểm Hẻm 29 - |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 1.104.000 | 744.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đoàn Thị Điểm Hẻm 37 - |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 1.104.000 | 744.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đoàn Thị Điểm Hẻm 39 - |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 1.104.000 | 744.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đoàn Thị Điểm Hẻm 01 - |
Đất ở đô thị | 2.025.000 | 1.323.000 | 918.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đoàn Thị Điểm Hẻm 34 - |
Đất ở đô thị | 1.625.000 | 1.050.000 | 725.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đoàn Thị Điểm Hẻm 154 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 975.000 | 675.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đoàn Thị Điểm Hẻm 184 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 975.000 | 675.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trương Định Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.105.000 | 2.024.000 | 1.403.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trương Định Hẻm 44 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trương Định Hẻm 46 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ba Đình Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 14.060.000 | 9.139.000 | 6.290.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thị Định Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.920.000 | 1.248.000 | 840.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Quý Đôn Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB XH |
Đất ở đô thị | 3.240.000 | 2.106.000 | 1.458.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Quý Đôn Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 6.510.000 | 4.242.000 | 2.919.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Quý Đôn Trần Phú - Hết |
Đất ở đô thị | 4.625.000 | 3.000.000 | 2.075.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Quý Đôn Hẻm 101 - |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.240.000 | 860.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Quý Đôn Hẻm 35 - |
Đất ở đô thị | 1.955.000 | 1.265.000 | 874.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Quý Đôn Hẻm 180 - |
Đất ở đô thị | 1.955.000 | 1.265.000 | 874.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Tiến Đông Phạm Văn Đồng - Hết đất trụ sở UBND P. Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 3.150.000 | 2.058.000 | 1.407.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Tiến Đông Từ hết đất trụ sở UBND P. Lê Lợi - Hết ranh giới phường Lê Lợi. |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.495.000 | 1.035.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Tiến Đông Hẻm 52 - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Tiến Đông Hẻm 53 - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phù Đổng Hùng Vương - Trần Nhân Tông |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.755.000 | 1.215.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phù Đổng Trần Nhân Tông - Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở đô thị | 2.465.000 | 1.595.000 | 1.102.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phù Đổng Hẻm 32 - |
Đất ở đô thị | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phù Đổng Hẻm 05 - |
Đất ở đô thị | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phù Đổng Hẻm 20 - |
Đất ở đô thị | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Từ cầu Đăk Bla - Ngã 3 Đặng Tiến Đông, Nguyễn Văn Linh |
Đất ở đô thị | 11.480.000 | 7.476.000 | 5.152.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Ngã 3 Đặng Tiến Đông, Nguyễn Văn Linh - Đồng Nai |
Đất ở đô thị | 7.130.000 | 4.646.000 | 3.197.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Đồng Nai - Hết cổng Trạm điện 500KV |
Đất ở đô thị | 6.090.000 | 3.969.000 | 2.730.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Cổng Trạm 500KV - Hết Trường Nguyễn Viết Xuân |
Đất ở đô thị | 4.940.000 | 3.211.000 | 2.223.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Trường Nguyễn Viết Xuân - Đường đất sát nhà bà Võ Thị Sự |
Đất ở đô thị | 3.990.000 | 2.603.000 | 1.786.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Từ đường đất sát nhà bà Võ Thị Sự - Ranh giới xã Hòa Bình và phường Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 3.610.000 | 2.356.000 | 1.615.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 485 - |
Đất ở đô thị | 850.000 | 561.000 | 374.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 563 - |
Đất ở đô thị | 935.000 | 612.000 | 425.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 587 - |
Đất ở đô thị | 935.000 | 612.000 | 425.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 526 - |
Đất ở đô thị | 935.000 | 612.000 | 425.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 673 - |
Đất ở đô thị | 935.000 | 612.000 | 425.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 698 - |
Đất ở đô thị | 1.105.000 | 714.000 | 493.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 925 - |
Đất ở đô thị | 1.105.000 | 714.000 | 493.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 947 - |
Đất ở đô thị | 1.105.000 | 714.000 | 493.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 999 - |
Đất ở đô thị | 935.000 | 612.000 | 425.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 338 - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 594.000 | 396.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 134 - |
Đất ở đô thị | 1.260.000 | 828.000 | 558.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 112 - |
Đất ở đô thị | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 113 - |
Đất ở đô thị | 1.350.000 | 882.000 | 612.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 230 - |
Đất ở đô thị | 1.260.000 | 828.000 | 558.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 435 - |
Đất ở đô thị | 1.170.000 | 756.000 | 522.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Văn Đồng Hẻm 257 - |
Đất ở đô thị | 990.000 | 648.000 | 450.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Kim Đồng Từ đường Trần Duy Hưng - Đến đường Trần Đức Thảo |
Đất ở đô thị | 2.520.000 | 1.632.000 | 1.128.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Y Đôn Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 700.000 | 462.000 | 308.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Thị Hồng Gấm Đặng Tiến Đông - Đồng Nai |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Thị Hồng Gấm Đồng Nai - Hết |
Đất ở đô thị | 1.610.000 | 1.058.000 | 713.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hà Huy Giáp Trần Văn Hai - A Ninh |
Đất ở đô thị | 1.120.000 | 736.000 | 496.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hà Huy Giáp A Ninh - Hết đường |
Đất ở đô thị | 960.000 | 624.000 | 432.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp Duy Tân - Ranh giới phường Trường Chinh và xã Đăk Cấm |
Đất ở đô thị | 5.750.000 | 3.749.000 | 2.576.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp Từ ranh giới xã Đăk Cấm, Duy Tân - Đến Hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum |
Đất ở đô thị | 2.070.000 | 1.357.000 | 920.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp Từ hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum - Đến ngã tư Trung Tín |
Đất ở đô thị | 2.375.000 | 1.539.000 | 1.064.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp Hẻm 46 - |
Đất ở đô thị | 850.000 | 561.000 | 374.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp Hẻm 64 - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 594.000 | 396.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp Hẻm 141 - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 594.000 | 396.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp Hẻm 95 - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 594.000 | 396.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp Hẻm 189 - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 594.000 | 396.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
A Gió Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 726.000 | 484.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
A Gió Hẻm 12 - |
Đất ở đô thị | 760.000 | 494.000 | 361.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Giót Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.750.000 | 1.800.000 | 1.225.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nguyên Hãn Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 2.548.000 | 1.742.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Ngọc Hân Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.720.000 | 2.418.000 | 1.674.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Sư Vạn Hạnh Trần Phú - Ure |
Đất ở đô thị | 3.720.000 | 2.418.000 | 1.674.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Sư Vạn Hạnh Ure - Hàm Nghi |
Đất ở đô thị | 3.100.000 | 2.015.000 | 1.395.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Sư Vạn Hạnh Hàm Nghi - Trần Khánh Dư |
Đất ở đô thị | 3.465.000 | 2.247.000 | 1.554.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Sư Vạn Hạnh Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở đô thị | 2.880.000 | 1.872.000 | 1.296.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Sư Vạn Hạnh Nguyễn Thiện Thuật - Hết |
Đất ở đô thị | 2.430.000 | 1.593.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Sư Vạn Hạnh Hẻm 325 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 975.000 | 675.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Sư Vạn Hạnh Hẻm 312 - |
Đất ở đô thị | 1.104.000 | 713.000 | 483.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Sư Vạn Hạnh Hẻm 138 - |
Đất ở đô thị | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Sư Vạn Hạnh Hẻm 88 - |
Đất ở đô thị | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Sư Vạn Hạnh Hẻm 354 - |
Đất ở đô thị | 1.495.000 | 966.000 | 667.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Sư Vạn Hạnh Hẻm 354/18 - |
Đất ở đô thị | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Hai Đào Duy Từ - Trường Chinh |
Đất ở đô thị | 7.250.000 | 4.725.000 | 3.250.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Hai Trường Chinh - Đập nước |
Đất ở đô thị | 5.720.000 | 3.718.000 | 2.574.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Hai Đập nước - Hết |
Đất ở đô thị | 4.480.000 | 2.912.000 | 2.016.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Hai Hẻm 317 - |
Đất ở đô thị | 1.890.000 | 1.239.000 | 840.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Hai Hẻm 63 - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Hai Hẻm 67 - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Hai Hẻm 269 - |
Đất ở đô thị | 1.045.000 | 684.000 | 475.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Hai Hẻm 275 - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Hai Hẻm 96 - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Hai Hẻm 118 - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Hai Hẻm 02 - |
Đất ở đô thị | 850.000 | 561.000 | 374.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Hai Hẻm 52A - |
Đất ở đô thị | 750.000 | 495.000 | 330.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Hai Hẻm 125 - |
Đất ở đô thị | 750.000 | 495.000 | 330.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Hai Hẻm 128 - |
Đất ở đô thị | 750.000 | 495.000 | 330.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Dương Quảng Hàm Từ đường Đào Đình Luyện - Đến đường Bà Huyện Thanh Quan |
Đất ở đô thị | 7.350.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Song Hào Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.530.000 | 990.000 | 684.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Thoại Ngọc Hầu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.890.000 | 1.224.000 | 846.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Văn Hiến Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.352.000 | 1.608.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Văn Hiến Trần Phú - Sư đoàn 10 |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 2.548.000 | 1.742.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Văn Hiến Hẻm 03 - |
Đất ở đô thị | 2.295.000 | 1.485.000 | 1.026.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Văn Hiến Hẻm 12 - |
Đất ở đô thị | 1.520.000 | 988.000 | 684.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Văn Hiến Hẻm 01 - |
Đất ở đô thị | 1.520.000 | 988.000 | 684.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hồ Trọng Hiếu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.300.000 | 858.000 | 572.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Thời Hiến Phạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non |
Đất ở đô thị | 1.575.000 | 1.025.000 | 700.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Thời Hiến Từ hết đất Trường Mầm non - Hết |
Đất ở đô thị | 1.350.000 | 891.000 | 594.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thượng Hiền Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.040.000 | 1.320.000 | 912.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thượng Hiền Hẻm 38 - |
Đất ở đô thị | 1.250.000 | 825.000 | 550.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tô Hiệu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 760.000 | 494.000 | 361.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tăng Bạt Hổ Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 5.760.000 | 3.744.000 | 2.592.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tăng Bạt Hổ Hẻm 10 - |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 1.482.000 | 1.026.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tăng Bạt Hổ Hẻm 22 - |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 1.482.000 | 1.026.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Ngọc Hiển Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 756.000 | 486.000 | 342.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Quốc Hoàn Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 630.000 | 405.000 | 285.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hoàn Bắc Kạn - Lê Viết Lượng |
Đất ở đô thị | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hoàn Cao Bá Quát - Đường liên thôn |
Đất ở đô thị | 1.210.000 | 792.000 | 550.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hoàn Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.625.000 | 1.700.000 | 1.175.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đinh Tiên Hoàng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.701.000 | 1.107.000 | 756.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Hoàng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.240.000 | 2.106.000 | 1.458.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thái Học Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 8.100.000 | 5.265.000 | 3.645.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thái Học Hẻm 15 - |
Đất ở đô thị | 2.185.000 | 1.425.000 | 988.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thái Học Hẻm 31 - |
Đất ở đô thị | 1.840.000 | 1.200.000 | 832.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Diên Hồng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.512.000 | 984.000 | 672.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đỗ Xuân Hợp Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 4.095.000 | 2.835.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Dương Văn Huân Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.197.000 | 779.000 | 532.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Văn Huân Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 945.000 | 615.000 | 420.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hồ Văn Huê Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.360.000 | 880.000 | 608.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huệ Phan Đình Phùng - Hết Bảo tàng tỉnh Kon Tum |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.912.000 | 2.688.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huệ Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 24.150.000 | 15.708.000 | 10.836.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huệ Trần Phú - Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 19.550.000 | 12.719.000 | 8.763.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huệ Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ |
Đất ở đô thị | 16.100.000 | 10.465.000 | 7.222.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huệ Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở đô thị | 14.520.000 | 9.438.000 | 6.512.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huệ Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ |
Đất ở đô thị | 9.900.000 | 6.446.000 | 4.444.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huệ Hẻm 537 - |
Đất ở đô thị | 1.785.000 | 1.155.000 | 798.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huệ Hẻm 538 - |
Đất ở đô thị | 1.615.000 | 1.045.000 | 722.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huệ Hẻm 05 - |
Đất ở đô thị | 1.615.000 | 1.045.000 | 722.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huệ Hẻm 555 - |
Đất ở đô thị | 1.870.000 | 1.210.000 | 836.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huệ Hẻm 555/10 - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 1.040.000 | 720.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huệ Hẻm 653 - |
Đất ở đô thị | 1.805.000 | 1.178.000 | 817.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huệ Hẻm 603 - |
Đất ở đô thị | 1.805.000 | 1.178.000 | 817.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huệ Hẻm 642 - |
Đất ở đô thị | 1.805.000 | 1.178.000 | 817.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phùng Hưng Trường Chinh - Hết đường nhựa |
Đất ở đô thị | 3.150.000 | 2.058.000 | 1.407.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phùng Hưng Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 1.920.000 | 1.248.000 | 864.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phùng Hưng Hẻm 05 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phùng Hưng Hẻm 42 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phùng Hưng Hẻm 60 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Duy Hưng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.640.000 | 1.728.000 | 1.176.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hồ Xuân Hương Phan Đình Phùng - Đặng Trần Côn |
Đất ở đô thị | 4.050.000 | 2.646.000 | 1.809.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hồ Xuân Hương Đặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.755.000 | 1.215.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Văn Hưu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.880.000 | 1.872.000 | 1.296.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tố Hữu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 13.800.000 | 8.970.000 | 6.187.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tố Hữu Hẻm 25 - |
Đất ở đô thị | 4.140.000 | 2.691.000 | 1.863.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Cao Xuân Huy Từ đường Đào Đình Luyện - Đến Hết đường |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Huyên Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.640.000 | 1.728.000 | 1.176.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bắc Kạn Đào Duy Từ - Lê Hoàn |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.925.000 | 2.025.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bắc Kạn Lê Hoàn - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.275.000 | 1.575.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bắc Kạn Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh - Cầu treo Kon Klo |
Đất ở đô thị | 2.730.000 | 1.768.000 | 1.222.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bắc Kạn Hẻm 96 - |
Đất ở đô thị | 1.520.000 | 988.000 | 684.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Đức Kế Đặng Tiến Đông - Đồng Nai |
Đất ở đô thị | 2.375.000 | 1.539.000 | 1.064.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Đức Kế Đồng Nai - Nguyễn Tri Phương |
Đất ở đô thị | 1.360.000 | 880.000 | 608.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thị Minh Khai Phan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái |
Đất ở đô thị | 4.680.000 | 3.048.000 | 2.088.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Quang Khải Nguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 11.550.000 | 7.518.000 | 5.187.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Quang Khải Lê Lợi - Phan Chu Trinh |
Đất ở đô thị | 8.510.000 | 5.543.000 | 3.818.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Quang Khải Hẻm 18 - |
Đất ở đô thị | 1.426.000 | 920.000 | 644.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Quang Khải Hẻm 37 - |
Đất ở đô thị | 1.426.000 | 920.000 | 644.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Quang Khải Hẻm 44 - |
Đất ở đô thị | 1.265.000 | 828.000 | 575.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Quang Khải Hẻm 54 - |
Đất ở đô thị | 1.426.000 | 920.000 | 644.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Gia Khảm Từ đường Đào Đình Luyện - Đến đường Y Bó |
Đất ở đô thị | 7.350.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Phan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ |
Đất ở đô thị | 4.650.000 | 3.038.000 | 2.077.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Huỳnh Đăng Thơ - Hết |
Đất ở đô thị | 2.480.000 | 1.612.000 | 1.116.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Hẻm 01 Huỳnh Thúc Kháng - |
Đất ở đô thị | 1.240.000 | 806.000 | 558.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Hẻm 100 Huỳnh Thúc Kháng - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 792.000 | 528.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Hẻm 32 Huỳnh Thúc Kháng - |
Đất ở đô thị | 1.705.000 | 1.116.000 | 775.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Hẻm 01 - |
Đất ở đô thị | 1.705.000 | 1.116.000 | 775.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Hẻm 01/9 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 792.000 | 528.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Hẻm 01/28 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 792.000 | 528.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Hẻm 01/24 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 792.000 | 528.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Hẻm 24 - |
Đất ở đô thị | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Hẻm 24/28 - |
Đất ở đô thị | 1.550.000 | 1.023.000 | 682.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Hẻm 24/22 - |
Đất ở đô thị | 1.550.000 | 1.023.000 | 682.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Hẻm 10 - |
Đất ở đô thị | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Hẻm 56 - |
Đất ở đô thị | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Thúc Kháng Hẻm 137 - |
Đất ở đô thị | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
A Khanh Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 660.000 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
A Khanh Hẻm 01 - |
Đất ở đô thị | 640.000 | 416.000 | 304.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
A Khanh Hẻm 19 - |
Đất ở đô thị | 640.000 | 416.000 | 304.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
A Khanh Hẻm 76 - |
Đất ở đô thị | 640.000 | 416.000 | 304.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
A Khanh Hẻm 78 - |
Đất ở đô thị | 640.000 | 416.000 | 304.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đinh Gia Khánh Từ Phan Kế Bính - Hết đất Trường THPT Ngô Mây |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.235.000 | 855.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đinh Gia Khánh Từ hết đất Trường THPT Ngô Mây - Hết đường |
Đất ở đô thị | 1.330.000 | 874.000 | 589.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Ngô Quyền - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở đô thị | 5.280.000 | 3.432.000 | 2.376.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Hoàng Hoa Thám - Hết |
Đất ở đô thị | 9.360.000 | 6.084.000 | 4.212.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Hẻm 11 - |
Đất ở đô thị | 2.185.000 | 1.426.000 | 989.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Hẻm 06 - |
Đất ở đô thị | 2.760.000 | 1.794.000 | 1.242.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ông Ích Khiêm Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 4.830.000 | 3.151.000 | 2.162.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đoàn Khuê Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.449.000 | 943.000 | 644.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Khuyến Từ Lê Hữu Trác - Lê Hoàn |
Đất ở đô thị | 1.265.000 | 828.000 | 575.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Khuyến Từ Lê Hoàn - Hết |
Đất ở đô thị | 1.300.000 | 858.000 | 572.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Kiên Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Bà Triệu |
Đất ở đô thị | 4.370.000 | 2.850.000 | 1.957.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Thường Kiệt Bà Triệu - Hết (Hùng Vương) |
Đất ở đô thị | 8.600.000 | 5.600.000 | 3.860.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Thường Kiệt Hẻm 77 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Thường Kiệt Hẻm 82 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Thường Kiệt Hẻm 85 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 980.000 | 680.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Thường Kiệt Hẻm 93 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Kiệt Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 750.000 | 495.000 | 330.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Yết Kiêu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.150.000 | 2.058.000 | 1.407.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Yết Kiêu Hẻm 26 - |
Đất ở đô thị | 1.615.000 | 1.045.000 | 722.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Yết Kiêu Hẻm 27 - |
Đất ở đô thị | 1.530.000 | 990.000 | 684.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Yết Kiêu Hẻm 19 - |
Đất ở đô thị | 1.530.000 | 990.000 | 684.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tô Ký Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.980.000 | 1.296.000 | 882.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trương Vĩnh Ký Từ Nguyễn Văn Linh - Giáp Trường cao đẳng cộng đồng Kon Tum (Cơ sở 4) |
Đất ở đô thị | 1.575.000 | 1.029.000 | 714.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Lai Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 6.250.000 | 4.075.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Lai Hẻm 53 - |
Đất ở đô thị | 2.185.000 | 1.426.000 | 989.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Lai Hẻm 111 - |
Đất ở đô thị | 1.890.000 | 1.239.000 | 840.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Cù Chính Lan Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.365.000 | 945.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Cù Chính Lan Hẻm 19 - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Cù Chính Lan Hẻm 25 - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Ngũ Lão Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.680.000 | 3.240.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Ngũ Lão Hẻm 18 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.560.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Ngũ Lão Hẻm 147 - |
Đất ở đô thị | 1.050.000 | 690.000 | 465.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Sỹ Liên Tản Đà - Trần Khánh Dư |
Đất ở đô thị | 2.530.000 | 1.656.000 | 1.127.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Sỹ Liên Trần Khánh Dư - Hết |
Đất ở đô thị | 3.105.000 | 2.024.000 | 1.403.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Huy Liệu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.120.000 | 2.040.000 | 1.392.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Linh Từ Phạm Văn Đồng - Cầu HNo |
Đất ở đô thị | 7.540.000 | 4.901.000 | 3.393.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Linh Cầu Hno - Hết đất Nhà thờ Phương Hòa |
Đất ở đô thị | 5.100.000 | 3.332.000 | 2.278.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Linh Từ hết đất Nhà thờ Phương Hòa - Đường Đặng Tất |
Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.885.000 | 1.305.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Linh Từ đường Đặng Tất - Cầu Đăk Tía |
Đất ở đô thị | 1.955.000 | 1.265.000 | 874.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Linh Khu vực phía bên dưới cầu HNo (đi đường Trần Đại Nghĩa) - |
Đất ở đô thị | 1.178.000 | 760.000 | 532.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Linh Khu vực phía bên dưới cầu HNo (phường Lê Lợi) - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 585.000 | 405.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Linh Hẻm 210 - |
Đất ở đô thị | 672.000 | 432.000 | 304.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Linh Hẻm 277 - |
Đất ở đô thị | 798.000 | 513.000 | 361.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Linh Hẻm 272 - |
Đất ở đô thị | 798.000 | 513.000 | 361.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Linh Hẻm 317 - |
Đất ở đô thị | 798.000 | 513.000 | 361.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Linh Hẻm 147 - |
Đất ở đô thị | 798.000 | 513.000 | 361.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Lân Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.615.000 | 1.045.000 | 722.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Bà Triệu - Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở đô thị | 5.735.000 | 3.720.000 | 2.573.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Nguyễn Sinh Sắc - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở đô thị | 5.580.000 | 3.627.000 | 2.511.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Huỳnh Thúc Kháng - Hết |
Đất ở đô thị | 3.720.000 | 2.418.000 | 1.674.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Hẻm 320 - |
Đất ở đô thị | 1.560.000 | 1.008.000 | 696.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Hẻm 264 - |
Đất ở đô thị | 1.560.000 | 1.008.000 | 696.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Hẻm 321 - |
Đất ở đô thị | 1.560.000 | 1.008.000 | 696.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Hẻm 345 - |
Đất ở đô thị | 1.560.000 | 1.008.000 | 696.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Hẻm 205 - |
Đất ở đô thị | 1.560.000 | 1.008.000 | 696.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Hẻm 205/8 - |
Đất ở đô thị | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Hẻm 121 - |
Đất ở đô thị | 1.610.000 | 1.058.000 | 713.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Hẻm 137 - |
Đất ở đô thị | 1.610.000 | 1.058.000 | 713.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Hẻm 03 - |
Đất ở đô thị | 1.495.000 | 966.000 | 667.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Hẻm 21 - |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 1.104.000 | 744.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Hẻm 33 - |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 1.104.000 | 744.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Hẻm 70 - |
Đất ở đô thị | 1.560.000 | 1.008.000 | 696.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Thị Loan Hẻm 90 - |
Đất ở đô thị | 1.560.000 | 1.008.000 | 696.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Lợi Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 14.300.000 | 9.308.000 | 6.422.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Lợi Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 14.560.000 | 9.464.000 | 6.526.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Lợi Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 10.750.000 | 7.000.000 | 4.825.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Lợi Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 6.750.000 | 4.401.000 | 3.024.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Lợi Hai Bà Trưng - Hết |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.944.000 | 1.344.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Lợi Hẻm 58 - |
Đất ở đô thị | 1.725.000 | 1.127.000 | 782.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Lợi Hẻm 84 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 980.000 | 680.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Kơ Pa Kơ Lơng Phan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 4.680.000 | 3.042.000 | 2.106.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Kơ Pa Kơ Lơng Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 3.510.000 | 2.430.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Kơ Pa Kơ Lơng Ngô Quyền - Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 5.130.000 | 3.348.000 | 2.295.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Kơ Pa Kơ Lơng Nguyễn Huệ - Hết nhà số 172 |
Đất ở đô thị | 3.080.000 | 2.016.000 | 1.372.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Kơ Pa Kơ Lơng Hết nhà số 172 - Hết đường |
Đất ở đô thị | 1.870.000 | 1.210.000 | 836.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Kơ Pa Kơ Lơng Hẻm 86 - |
Đất ở đô thị | 1.050.000 | 693.000 | 462.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Kơ Pa Kơ Lơng Hẻm 95 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 660.000 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Kơ Pa Kơ Lơng Hẻm 96 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 660.000 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Kơ Pa Kơ Lơng Hẻm 131 - |
Đất ở đô thị | 840.000 | 546.000 | 378.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Kơ Pa Kơ Lơng Hẻm 135 - |
Đất ở đô thị | 840.000 | 546.000 | 378.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nơ Trang Long Ure - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 6.250.000 | 4.075.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nơ Trang Long Trần Phú - Hẻm 104 |
Đất ở đô thị | 6.240.000 | 4.056.000 | 2.808.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nơ Trang Long Hẻm 104 - Trần Văn Hai |
Đất ở đô thị | 5.290.000 | 3.450.000 | 2.369.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nơ Trang Long Trần Văn Hai - Hết đường |
Đất ở đô thị | 4.840.000 | 3.146.000 | 2.178.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nơ Trang Long Hẻm 104 - |
Đất ở đô thị | 1.575.000 | 1.029.000 | 714.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nơ Trang Long Hẻm 206 - |
Đất ở đô thị | 1.235.000 | 798.000 | 551.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nơ Trang Long Hẻm 95 - |
Đất ở đô thị | 1.330.000 | 874.000 | 589.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nơ Trang Long Hẻm 117 - |
Đất ở đô thị | 1.190.000 | 782.000 | 527.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nơ Trang Long Hẻm 50 - |
Đất ở đô thị | 750.000 | 495.000 | 330.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nơ Trang Long Đường bê tông liền kề số nhà 166 đường Nơ Trang Long - |
Đất ở đô thị | 750.000 | 495.000 | 330.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nơ Trang Long Đường bê tông đối diện UBND phường Trường Chinh - |
Đất ở đô thị | 750.000 | 495.000 | 330.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lưu Trọng Lư Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.175.000 | 1.421.000 | 986.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Lữ Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.350.000 | 891.000 | 594.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huy Lung Bùi Đạt - Cao Bá Quát |
Đất ở đô thị | 2.125.000 | 1.375.000 | 950.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Huy Lung Cao Bá Quát - Hết |
Đất ở đô thị | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Viết Lượng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 975.000 | 675.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Đình Luyện Từ đường Trường Sa - Đến đường Cao Xuân Huy |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Hồ Quý Ly Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.725.000 | 1.127.000 | 782.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đăng Lưu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 817.000 | 532.000 | 361.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Thạch Lam Lê Hồng Phòng - Đoàn Thị Điểm |
Đất ở đô thị | 33.600.000 | 21.840.000 | 15.078.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Thai Mai Từ đường Đàm Quang Trung - Đến đường Bà Huyện Thanh Quan |
Đất ở đô thị | 7.350.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Dương Bạch Mai Từ đường Lê Văn Việt - Đến đường Bạch Thái Bưởi |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Nhất Chi Mai Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.910.000 | 2.553.000 | 1.748.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hồ Tùng Mậu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 7.700.000 | 5.016.000 | 3.454.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Mây Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.720.000 | 2.418.000 | 1.674.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Miên Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.701.000 | 1.107.000 | 756.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đồng Nai Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới P. Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 3.250.000 | 2.106.000 | 1.456.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bùi Văn Nê Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.495.000 | 1.035.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bùi Văn Nê Hẻm 73 - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 594.000 | 396.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Dương Đình Nghệ Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.150.000 | 759.000 | 506.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Văn Nghệ Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.360.000 | 884.000 | 612.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hàm Nghi Trường Chinh - Duy Tân |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 2.140.000 | 1.480.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hàm Nghi Duy Tân - Hết |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.625.000 | 1.125.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hàm Nghi Hẻm 155 - |
Đất ở đô thị | 1.150.000 | 759.000 | 506.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hàm Nghi Hẻm 155/03 - |
Đất ở đô thị | 840.000 | 546.000 | 378.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hàm Nghi Hẻm 171 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 660.000 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hàm Nghi Hẻm 203 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 660.000 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hàm Nghi Hẻm 203/03 - |
Đất ở đô thị | 840.000 | 546.000 | 378.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hàm Nghi Hẻm 203/19 - |
Đất ở đô thị | 840.000 | 546.000 | 378.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hàm Nghi Hẻm 78 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 660.000 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Thanh Nghị Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.530.000 | 1.656.000 | 1.127.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bùi Hữu Nghĩa Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.495.000 | 1.035.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Đại Nghĩa Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.875.000 | 1.863.000 | 1.288.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Đại Nghĩa Hẻm 26 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 520.000 | 360.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Đại Nghĩa Hẻm 32 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 520.000 | 360.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Cao Văn Ngọc Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 594.000 | 396.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bá Ngọc Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.176.000 | 816.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Nhạc Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.300.000 | 900.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Chí Thanh Từ đường Nguyễn Hữu Thọ - Đến Hết phường Ngô Mây |
Đất ở đô thị | 714.000 | 462.000 | 315.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Thì Nhậm Trần Phú - Ure |
Đất ở đô thị | 2.185.000 | 1.426.000 | 989.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Thì Nhậm Ure - Phùng Hưng |
Đất ở đô thị | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Thì Nhậm Đinh Công Tráng - Hàm Nghi |
Đất ở đô thị | 2.040.000 | 1.320.000 | 912.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Thì Nhậm Hẻm 01 - |
Đất ở đô thị | 1.980.000 | 1.298.000 | 880.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Y Nhất Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.120.000 | 736.000 | 496.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Nhu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.950.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đỗ Nhuận Hùng Vương - Đống Đa |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.900.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Niệm Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.071.000 | 697.000 | 476.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
A Ninh Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.512.000 | 984.000 | 672.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Đăng Ninh Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đinh Núp Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Ơn Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.512.000 | 984.000 | 672.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bùi Xuân Phái Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 4.830.000 | 3.151.000 | 2.162.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Thái Phiên Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.953.000 | 1.271.000 | 868.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Thái Phiên Hẻm 31 - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 594.000 | 396.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Xuân Phong Đinh Công Tráng - Hết |
Đất ở đô thị | 2.040.000 | 1.320.000 | 912.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hồng Phong Bạch Đằng - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 30.450.000 | 19.803.000 | 13.650.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hồng Phong Ngô Quyền - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 32.400.000 | 21.060.000 | 14.526.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hồng Phong Lê Lợi - Bà Triệu |
Đất ở đô thị | 30.450.000 | 19.803.000 | 13.650.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hồng Phong Bà Triệu - Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 24.200.000 | 15.730.000 | 10.846.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hồng Phong Hùng Vương - Trần Nhân Tông |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 13.650.000 | 9.429.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hồng Phong Trần Nhân Tông - Hết |
Đất ở đô thị | 18.050.000 | 11.742.000 | 8.094.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hồng Phong Hẻm 133 - |
Đất ở đô thị | 2.090.000 | 1.368.000 | 931.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hồng Phong Hẻm 165 - |
Đất ở đô thị | 1.995.000 | 1.292.000 | 893.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hồng Phong Hẻm 299 - |
Đất ở đô thị | 10.450.000 | 6.802.000 | 4.693.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hồng Phong Hẻm 84 - |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.240.000 | 850.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hồng Phong Hẻm 264 - |
Đất ở đô thị | 2.090.000 | 1.368.000 | 941.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hồng Phong Hẻm 337 - |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.240.000 | 860.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hồng Phong Hẻm 349 - |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.440.000 | 980.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Nguyễn Huệ - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 25.200.000 | 16.380.000 | 11.340.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Ngô Quyền - Phan Chu Trinh |
Đất ở đô thị | 28.000.000 | 18.200.000 | 12.600.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Phan Chu Trinh - Bà Triệu |
Đất ở đô thị | 26.400.000 | 17.160.000 | 11.880.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Bà Triệu - Trần Nhân Tông |
Đất ở đô thị | 23.100.000 | 15.026.000 | 10.362.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Trần Nhân Tông - Trường Chinh |
Đất ở đô thị | 20.900.000 | 13.596.000 | 9.372.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Trường Chinh - Ngô Thì Nhậm |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 7.150.000 | 4.928.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Ngô Thì Nhậm - Nơ Trang Long |
Đất ở đô thị | 8.280.000 | 5.382.000 | 3.726.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Nơ Trang Long - Hết |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 5.200.000 | 3.580.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Hẻm 339 - |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 1.482.000 | 1.026.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Hẻm 339/1 - |
Đất ở đô thị | 2.090.000 | 1.368.000 | 931.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Hẻm 423 - |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.235.000 | 855.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Hẻm 439 - |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.235.000 | 855.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Hẻm 520 - |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 1.482.000 | 1.026.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Hẻm 604 - |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 1.482.000 | 1.026.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Hẻm 78 - |
Đất ở đô thị | 1.350.000 | 878.000 | 608.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Phú Hẻm 618 - |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 1.482.000 | 1.026.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Cầu Đăk Bla - Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 23.100.000 | 15.026.000 | 10.362.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Nguyễn Huệ - Bà Triệu |
Đất ở đô thị | 27.900.000 | 18.144.000 | 12.510.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Bà Triệu - Duy Tân |
Đất ở đô thị | 25.650.000 | 16.682.000 | 11.495.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Duy Tân - Trần Khánh Dư |
Đất ở đô thị | 25.200.000 | 16.380.000 | 11.298.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở đô thị | 23.100.000 | 15.015.000 | 10.353.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Nguyễn Thiện Thuật - Tuệ Tĩnh |
Đất ở đô thị | 19.000.000 | 12.360.000 | 8.520.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Tuệ Tĩnh - Suối Đăk Tờ Reh |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 9.760.000 | 6.720.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Từ Suối Đăk Tờ Reh - Ngụy Như Kon Tum |
Đất ở đô thị | 7.770.000 | 5.061.000 | 3.486.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Ngụy Như Kon Tum - Ngã tư đường Võ Nguyên Giáp và Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở đô thị | 6.825.000 | 4.446.000 | 3.062.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Từ ngã tư đường Võ Nguyên Giáp và Nguyễn Hữu Thọ - Đến đường Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 6.150.000 | 3.998.000 | 2.768.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Hẻm 198 - |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 1.482.000 | 1.026.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Hẻm 788 - |
Đất ở đô thị | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.134.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Hẻm 920 - |
Đất ở đô thị | 2.340.000 | 1.530.000 | 1.044.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Hẻm 931 - |
Đất ở đô thị | 2.470.000 | 1.615.000 | 1.102.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Hẻm 990 - |
Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.223.000 | 1.539.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Hẻm 994 - |
Đất ở đô thị | 2.080.000 | 1.360.000 | 928.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Hẻm 1027 - |
Đất ở đô thị | 2.080.000 | 1.360.000 | 928.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Đình Phùng Hẻm 788/2 - |
Đất ở đô thị | 1.920.000 | 1.248.000 | 864.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Tri Phương Phạm Văn Đồng - Phó Đức Chính |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.235.000 | 855.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Tri Phương Phó Đức Chính - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất ở đô thị | 1.425.000 | 931.000 | 637.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Tri Phương Lê Thị Hồng Gấm - Nguyễn Lương Bằng |
Đất ở đô thị | 1.260.000 | 820.000 | 560.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Tri Phương Hẻm 05 - |
Đất ở đô thị | 645.000 | 420.000 | 285.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Huyện Thanh Quan Từ đường Trường Sa - Đến đường Trường Sa |
Đất ở đô thị | 8.050.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hoàng Thị Loan |
Đất ở đô thị | 2.108.000 | 1.364.000 | 961.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lạc Long Quân Hoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng |
Đất ở đô thị | 1.972.000 | 1.276.000 | 899.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lạc Long Quân Hẻm 126 - |
Đất ở đô thị | 1.320.000 | 858.000 | 594.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lạc Long Quân Hẻm 252 - |
Đất ở đô thị | 1.300.000 | 840.000 | 580.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lạc Long Quân Hẻm 208 - |
Đất ở đô thị | 1.725.000 | 1.127.000 | 782.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lạc Long Quân Hẻm 306 - |
Đất ở đô thị | 1.650.000 | 1.078.000 | 748.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lạc Long Quân Hẻm 166 - |
Đất ở đô thị | 1.140.000 | 741.000 | 513.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lạc Long Quân Hẻm 208/8 - |
Đất ở đô thị | 1.330.000 | 874.000 | 589.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lạc Long Quân Hẻm 10 - |
Đất ở đô thị | 1.330.000 | 874.000 | 589.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lạc Long Quân Hẻm 02 - |
Đất ở đô thị | 1.330.000 | 874.000 | 589.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lạc Long Quân Hẻm 114 - |
Đất ở đô thị | 1.235.000 | 798.000 | 551.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lạc Long Quân Hẻm 104 - |
Đất ở đô thị | 1.235.000 | 798.000 | 551.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lạc Long Quân Hẻm 45 - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 585.000 | 405.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lạc Long Quân Hẻm 186 - |
Đất ở đô thị | 750.000 | 495.000 | 330.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Cao Bá Quát Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.350.000 | 891.000 | 594.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Cao Bá Quát Hẻm 72 - |
Đất ở đô thị | 880.000 | 572.000 | 396.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Cao Bá Quát Hẻm 23 - |
Đất ở đô thị | 880.000 | 572.000 | 396.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trương Đăng Quế Trường Chinh - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 2.808.000 | 1.944.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trương Đăng Quế Hẻm 34 - |
Đất ở đô thị | 1.495.000 | 966.000 | 667.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trương Đăng Quế Hẻm 44 - |
Đất ở đô thị | 1.495.000 | 966.000 | 667.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lương Ngọc Quyến Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 960.000 | 624.000 | 432.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 23.715.000 | 15.428.000 | 10.634.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 15.220.000 | 10.491.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng |
Đất ở đô thị | 18.750.000 | 12.200.000 | 8.400.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Kơ Pa Kơ Lơng - Lý Tự Trọng |
Đất ở đô thị | 13.750.000 | 8.950.000 | 6.175.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ |
Đất ở đô thị | 9.680.000 | 6.292.000 | 4.334.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Hẻm 02 - |
Đất ở đô thị | 1.760.000 | 1.144.000 | 792.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Hẻm 07 - |
Đất ở đô thị | 1.760.000 | 1.144.000 | 792.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Hẻm 21 - |
Đất ở đô thị | 1.760.000 | 1.144.000 | 792.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Hẻm 24 - |
Đất ở đô thị | 1.760.000 | 1.144.000 | 792.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Hẻm 32 - |
Đất ở đô thị | 1.760.000 | 1.144.000 | 792.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Hẻm 57 - |
Đất ở đô thị | 1.650.000 | 1.078.000 | 748.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Hẻm 75 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 975.000 | 675.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Hẻm 92 - |
Đất ở đô thị | 1.495.000 | 966.000 | 667.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Hẻm 116 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 975.000 | 675.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Quyền Hẻm 131 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 975.000 | 675.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
U Re Lê Văn Hiến - Trường Chinh |
Đất ở đô thị | 6.820.000 | 4.444.000 | 3.058.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
U Re Trường Chinh - Trần Khánh Dư |
Đất ở đô thị | 8.510.000 | 5.543.000 | 3.818.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
U Re Trần Khánh Dư - Duy Tân |
Đất ở đô thị | 8.050.000 | 5.244.000 | 3.611.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
U Re Hẻm 79 - |
Đất ở đô thị | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
U Re Hẻm 97 - |
Đất ở đô thị | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
U Re Hẻm 335 - |
Đất ở đô thị | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
U Re Hẻm 335/2 - |
Đất ở đô thị | 1.155.000 | 756.000 | 525.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
U Re Hẻm 391 - |
Đất ở đô thị | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
U Re Hẻm 10 - |
Đất ở đô thị | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
U Re Hẻm 46 - |
Đất ở đô thị | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
U Re Hẻm 86 - |
Đất ở đô thị | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
U Re Hẻm 240 - |
Đất ở đô thị | 1.995.000 | 1.302.000 | 903.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
U Re Hẻm 240/22 - |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 760.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Thị Riêng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.615.000 | 1.045.000 | 722.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Sa Từ đường Nguyễn Thị Cương - Đến đường Lê Văn Việt |
Đất ở đô thị | 10.070.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Trường Sa Từ đường Lê Văn Việt - Đến đường Đào Đình Luyện |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Trường Sa Từ đường Đào Đình Luyện - Đến đường Nguyễn Thị Cương |
Đất ở đô thị | 10.070.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Trường Sa Từ đường Nguyễn Thị Cương - Đến đường Nguyễn Văn Linh |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Sinh Sắc Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan |
Đất ở đô thị | 5.670.000 | 3.699.000 | 2.538.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Sinh Sắc Hoàng Thị Loan - Hà Huy Tập |
Đất ở đô thị | 4.995.000 | 3.240.000 | 2.241.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Sinh Sắc Hà Huy Tập - Hết |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.744.000 | 1.876.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Sinh Sắc Hẻm 33 - |
Đất ở đô thị | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Sinh Sắc Hẻm 24 - |
Đất ở đô thị | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Sinh Sắc Hẻm 32 - |
Đất ở đô thị | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Sinh Sắc Hẻm 151 - |
Đất ở đô thị | 1.150.000 | 759.000 | 506.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Thi Sách Trần Phú - Hết đường |
Đất ở đô thị | 7.560.000 | 4.914.000 | 3.402.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Thị Sáu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.105.000 | 2.024.000 | 1.403.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trương Hán Siêu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.240.000 | 2.112.000 | 1.464.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Văn Sở Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 910.000 | 588.000 | 406.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Sơn Từ Trường Chinh - Lê Văn Hiến |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.380.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Văn Tám Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.755.000 | 1.134.000 | 783.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Phan Đình Phùng - Đặng Dung |
Đất ở đô thị | 19.950.000 | 12.977.000 | 8.949.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Đặng Dung - Dã Tượng |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 10.400.000 | 7.180.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Dã Tượng - Hàm Nghi |
Đất ở đô thị | 11.970.000 | 7.790.000 | 5.377.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Hàm Nghi - Tạ Quang Bửu |
Đất ở đô thị | 9.030.000 | 5.880.000 | 4.053.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Tạ Quang Bửu - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 6.510.000 | 4.242.000 | 2.919.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Trần Phú - Trần Văn Hai |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 3.575.000 | 2.475.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Trần Văn Hai - Cầu Chà Mòn |
Đất ở đô thị | 4.350.000 | 2.842.000 | 1.943.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Hẻm 134 - |
Đất ở đô thị | 1.045.000 | 684.000 | 475.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Hẻm 162 - |
Đất ở đô thị | 1.425.000 | 931.000 | 646.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Hẻm 168 - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Hẻm 260 - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Hẻm 05 - |
Đất ở đô thị | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Hẻm 225 - |
Đất ở đô thị | 1.425.000 | 931.000 | 646.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Hẻm 123 - |
Đất ở đô thị | 1.425.000 | 931.000 | 646.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Hẻm 44 - |
Đất ở đô thị | 1.425.000 | 931.000 | 646.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Hẻm 218 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 660.000 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Hẻm 307 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Hẻm 482 - |
Đất ở đô thị | 1.425.000 | 931.000 | 646.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Hẻm 591 - |
Đất ở đô thị | 1.425.000 | 931.000 | 646.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Duy Tân Hẻm bên cạnh Hội trường thôn Kon Tu II - |
Đất ở đô thị | 750.000 | 495.000 | 330.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Chu Văn Tấn Đỗ Nhuận - Nhà công vụ Sư đoàn 10 |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.900.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Trọng Tấn Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.530.000 | 1.656.000 | 1.127.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Văn Tần Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 850.000 | 561.000 | 381.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Văn Tần Hẻm 08 - |
Đất ở đô thị | 600.000 | 390.000 | 285.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Văn Tần Hẻm 57 - |
Đất ở đô thị | 600.000 | 390.000 | 285.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Văn Tần Hẻm 67 - |
Đất ở đô thị | 600.000 | 390.000 | 285.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hà Huy Tập Huỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở đô thị | 3.375.000 | 2.187.000 | 1.512.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hà Huy Tập Nguyễn Sinh Sắc - Hết |
Đất ở đô thị | 3.240.000 | 2.106.000 | 1.458.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hà Huy Tập Hẻm 125 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hà Huy Tập Hẻm 54 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 660.000 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hà Huy Tập Hẻm 106 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 980.000 | 680.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hà Huy Tập Hẻm 122 - |
Đất ở đô thị | 1.615.000 | 1.045.000 | 722.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hà Huy Tập Hẻm 24 - |
Đất ở đô thị | 1.020.000 | 663.000 | 459.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Tất Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Thông |
Đất ở đô thị | 2.025.000 | 1.323.000 | 918.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Tất Hẻm 21 - |
Đất ở đô thị | 989.000 | 644.000 | 437.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Tất Hẻm 29 - |
Đất ở đô thị | 855.000 | 551.000 | 380.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Tất Hẻm 44 - |
Đất ở đô thị | 817.000 | 532.000 | 361.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Tất Hẻm 64 - |
Đất ở đô thị | 817.000 | 532.000 | 361.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đỗ Ngọc Thạch Từ đường Trường Sa - Đến đường Nguyễn Thị Cương |
Đất ở đô thị | 7.350.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Ngọc Thạch Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.410.000 | 2.232.000 | 1.519.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Văn Thái Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.250.000 | 825.000 | 550.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Văn Thái Hẻm 36 - |
Đất ở đô thị | 600.000 | 390.000 | 270.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Hồng Thái Phan Đình Phùng - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở đô thị | 5.750.000 | 3.749.000 | 2.576.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Hồng Thái Nguyễn Thị Minh Khai - Hoàng Thị Loan |
Đất ở đô thị | 4.810.000 | 3.120.000 | 2.158.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Hồng Thái Hẻm 40 - |
Đất ở đô thị | 1.955.000 | 1.265.000 | 874.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Hoa Thám Lê Hồng Phong - Bùi Thị Xuân |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 4.238.000 | 2.912.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Hoa Thám Bùi Thị Xuân - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở đô thị | 3.375.000 | 2.187.000 | 1.512.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Thái Thân Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.953.000 | 1.271.000 | 868.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Thái Thân Hẻm 02 - |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 726.000 | 484.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Thái Thân Hẻm 06 - |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 726.000 | 484.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Cao Thắng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.025.000 | 1.323.000 | 918.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Cao Thắng Hẻm 01 - |
Đất ở đô thị | 760.000 | 494.000 | 342.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Cao Thắng Hẻm 17 - |
Đất ở đô thị | 760.000 | 494.000 | 342.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tô Hiến Thành Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 4.160.000 | 2.704.000 | 1.872.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tô Hiến Thành Hẻm 99 - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.176.000 | 816.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tôn Đức Thắng Từ Phan Đình Phùng - Suối Đắk Láp |
Đất ở đô thị | 4.510.000 | 2.932.000 | 2.030.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tôn Đức Thắng Từ Suối Đắk Láp - Hết đất nhà Ông Hà Kim Long |
Đất ở đô thị | 3.978.000 | 2.580.000 | 1.785.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tôn Đức Thắng Từ hết đất nhà ông Hà Kim Long - Đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung |
Đất ở đô thị | 1.613.000 | 1.054.000 | 731.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tôn Đức Thắng Từ đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung - Hết ranh giới phường Ngô Mây (Giáp xã Đắk La, huyện Đắk Hà) |
Đất ở đô thị | 820.000 | 533.000 | 369.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đường nhánh đường Tôn Đức Thắng Từ đường Tôn Đức Thắng đến CCN - TTCN Thanh Trung |
Đất ở đô thị | 645.000 | 420.000 | 285.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah, phường Ngô Mây) Từ QL 14 - Cầu tràn |
Đất ở đô thị | 700.000 | 462.000 | 308.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah, phường Ngô Mây) Từ Cầu tràn - Ngã ba kênh N1 |
Đất ở đô thị | 315.000 | 300.000 | 285.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah, phường Ngô Mây) Đường trong các khu dân cư còn lại thôn Plei Trum Đắk Choah - |
Đất ở đô thị | 300.000 | 285.000 | 285.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Đức Thảo Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.640.000 | 1.728.000 | 1.176.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lương Khánh Thiện Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.080.000 | 702.000 | 486.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Gia Thiều Lê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền |
Đất ở đô thị | 3.645.000 | 2.376.000 | 1.647.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Gia Thiều Nguyễn Thượng Hiền - Hết đường |
Đất ở đô thị | 2.295.000 | 1.485.000 | 1.026.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Gia Thiều Hẻm 60 - |
Đất ở đô thị | 1.150.000 | 759.000 | 506.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Đăng Thơ Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.145.000 | 2.035.000 | 1.406.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Đăng Thơ Hẻm 208 - |
Đất ở đô thị | 1.155.000 | 756.000 | 525.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Đăng Thơ Hẻm 200 - |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 720.000 | 500.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Đăng Thơ Hẻm 105 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 660.000 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Huỳnh Đăng Thơ Hẻm 72 - |
Đất ở đô thị | 1.050.000 | 693.000 | 462.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Đức Thọ Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.995.000 | 1.292.000 | 893.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Hữu Thọ Từ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính |
Đất ở đô thị | 3.690.000 | 2.399.000 | 1.661.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Hữu Thọ Từ Phan Kế Bính - Hội trường tổ 1 |
Đất ở đô thị | 3.075.000 | 2.009.000 | 1.374.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Hữu Thọ Từ Hội trường tổ 1 - Hết ranh giới phường Ngô Mây |
Đất ở đô thị | 2.405.000 | 1.573.000 | 1.073.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thông Từ đường Trần Đại Nghĩa - Đến đường Hồ Quý Ly |
Đất ở đô thị | 1.350.000 | 891.000 | 594.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thông Từ đường Hồ Quý Ly - Đến Hết đường |
Đất ở đô thị | 1.250.000 | 825.000 | 550.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Văn Thụ Nguyễn Huệ - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 13.000.000 | 8.980.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Văn Thụ Ngô Quyền - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 25.000.000 | 16.260.000 | 11.220.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Văn Thụ Lê Lợi - Phan Chu Trinh |
Đất ở đô thị | 23.000.000 | 14.960.000 | 10.320.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Văn Thụ Hẻm 08 - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.760.000 | 1.220.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Văn Thụ Hẻm 27 - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.760.000 | 1.220.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Văn Thụ Hẻm 32 - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.760.000 | 1.220.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Văn Thụ Hẻm 73 - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.760.000 | 1.220.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phạm Phú Thứ Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.575.000 | 1.025.000 | 700.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thiện Thuật Hoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng |
Đất ở đô thị | 3.240.000 | 2.112.000 | 1.464.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thiện Thuật Phan Đình Phùng - Trần Nhật Duật |
Đất ở đô thị | 4.080.000 | 2.664.000 | 1.824.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thiện Thuật Trần Nhật Duật - Hết |
Đất ở đô thị | 2.125.000 | 1.375.000 | 950.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thiện Thuật Hẻm 23 - |
Đất ở đô thị | 1.365.000 | 882.000 | 609.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thiện Thuật Hẻm 31 - |
Đất ở đô thị | 1.365.000 | 882.000 | 609.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thiện Thuật Hẻm 79 - |
Đất ở đô thị | 1.365.000 | 882.000 | 609.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thiện Thuật Hẻm 95 - |
Đất ở đô thị | 1.365.000 | 882.000 | 609.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thiện Thuật Hẻm 22 - |
Đất ở đô thị | 1.365.000 | 882.000 | 609.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Cầm Bá Thước Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 585.000 | 405.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Mai Xuân Thưởng Từ Nguyễn Văn Linh - Đến đường Phan Văn Viêm |
Đất ở đô thị | 1.250.000 | 825.000 | 550.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Mai Xuân Thưởng Từ đường Phan Văn Viêm - Đến Hết |
Đất ở đô thị | 1.250.000 | 825.000 | 550.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Mai Xuân Thưởng Hẻm 62 - |
Đất ở đô thị | 760.000 | 494.000 | 342.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Thái Thuyến Trương Định - Dã Tượng |
Đất ở đô thị | 3.375.000 | 2.187.000 | 1.512.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Thái Thuyến Dã Tượng - Hết |
Đất ở đô thị | 2.210.000 | 1.430.000 | 988.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tuệ Tĩnh Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan |
Đất ở đô thị | 3.375.000 | 2.187.000 | 1.512.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Tất Tố Lê Hồng Phong - Đoàn Thị Điểm |
Đất ở đô thị | 32.000.000 | 20.800.000 | 14.360.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Thái Tổ Từ số nhà 01 - Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 4.750.000 | 3.097.000 | 2.128.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Thái Tổ Từ Nguyễn Huệ - Kơ Pa Kơ Lơng |
Đất ở đô thị | 4.840.000 | 3.146.000 | 2.178.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Thái Tổ Từ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa |
Đất ở đô thị | 2.625.000 | 1.701.000 | 1.176.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Thái Tổ Hết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc |
Đất ở đô thị | 1.615.000 | 1.045.000 | 722.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Thái Tổ Hẻm 01 - |
Đất ở đô thị | 1.615.000 | 1.045.000 | 722.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Trường Tộ Giáp tường rào của Công ty cao su Kon Tum - Trần Khánh Dư |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.184.000 | 1.512.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Trường Tộ Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở đô thị | 3.840.000 | 2.496.000 | 1.728.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Trường Tộ Nguyễn Thiện Thuật - Bùi Văn Nê |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.352.000 | 1.608.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Trường Tộ Bùi Văn Nê - Hết đường |
Đất ở đô thị | 1.955.000 | 1.265.000 | 874.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Kế Toại Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 600.000 | 396.000 | 264.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Quốc Toản Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 5.890.000 | 3.838.000 | 2.641.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lương Ngọc Tốn Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.450.000 | 2.254.000 | 1.541.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhân Tông Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan |
Đất ở đô thị | 4.810.000 | 3.120.000 | 2.158.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhân Tông Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 6.744.000 | 4.664.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhân Tông Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 10.730.000 | 6.989.000 | 4.814.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhân Tông Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân |
Đất ở đô thị | 8.680.000 | 5.656.000 | 3.892.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhân Tông Nguyễn Viết Xuân - Trần Văn Hai |
Đất ở đô thị | 6.460.000 | 4.199.000 | 2.888.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhân Tông Trần Văn Hai - Hết |
Đất ở đô thị | 1.320.000 | 858.000 | 594.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhân Tông Hẻm 153 - |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.240.000 | 860.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhân Tông Hẻm 137 - |
Đất ở đô thị | 1.995.000 | 1.302.000 | 903.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhân Tông Hẻm 263 - |
Đất ở đô thị | 1.785.000 | 1.155.000 | 798.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhân Tông Hẻm 260 - |
Đất ở đô thị | 1.785.000 | 1.155.000 | 798.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhân Tông Hẻm 306 - |
Đất ở đô thị | 1.365.000 | 882.000 | 609.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhân Tông Hẻm 486 - |
Đất ở đô thị | 1.995.000 | 1.302.000 | 903.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhân Tông Hẻm 45 - |
Đất ở đô thị | 960.000 | 624.000 | 432.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Văn Trà Tạ Quang Bửu - Trần Huy Liệu |
Đất ở đô thị | 2.295.000 | 1.485.000 | 1.026.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Hữu Trác Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.512.000 | 984.000 | 672.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Trác Trần Duy Hưng - Trần Hoàn |
Đất ở đô thị | 2.835.000 | 1.836.000 | 1.269.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 9.030.000 | 5.880.000 | 4.053.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Hết |
Đất ở đô thị | 5.750.000 | 3.749.000 | 2.576.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Trãi Hẻm 22 - |
Đất ở đô thị | 1.785.000 | 1.155.000 | 798.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Hữu Trang Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.210.000 | 1.430.000 | 988.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đinh Công Tráng Duy Tân - Ngô Thì Nhậm |
Đất ở đô thị | 4.050.000 | 2.646.000 | 1.809.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đinh Công Tráng Ngô Thì Nhậm - Trường Chinh |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 2.808.000 | 1.944.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đinh Công Tráng Hẻm 81 - |
Đất ở đô thị | 1.449.000 | 943.000 | 644.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đinh Công Tráng Hẻm 74 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 792.000 | 528.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đinh Công Tráng Hẻm 132 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 792.000 | 528.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đinh Công Tráng Đường bê tông liền kề Số nhà 150 đường Đinh Công Tráng - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 585.000 | 405.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Văn Trị Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.134.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Hai Bà Trưng - Phan Đình Phùng |
Đất ở đô thị | 18.600.000 | 12.090.000 | 8.340.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 21.580.000 | 14.040.000 | 9.672.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 20.250.000 | 13.176.000 | 9.072.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân |
Đất ở đô thị | 17.640.000 | 11.480.000 | 7.924.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Nguyễn Viết Xuân - Đào Duy Từ |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 9.100.000 | 6.272.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Hẻm 232 - |
Đất ở đô thị | 2.755.000 | 1.786.000 | 1.235.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Hẻm 200 - |
Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.223.000 | 1.539.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Hẻm 251 - |
Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.223.000 | 1.539.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Hẻm 261 - |
Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.223.000 | 1.539.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Hẻm 294 - |
Đất ở đô thị | 2.850.000 | 1.862.000 | 1.273.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Hẻm 352 - |
Đất ở đô thị | 2.310.000 | 1.512.000 | 1.029.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Hẻm 403 - |
Đất ở đô thị | 2.565.000 | 1.672.000 | 1.159.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Hẻm 343 - |
Đất ở đô thị | 3.040.000 | 1.976.000 | 1.368.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Hẻm sát bên Công ty Xổ số kiến thiết - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 3.586.000 | 2.464.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bà Triệu Hẻm 532/2 - |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 910.000 | 630.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Chu Trinh Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 12.100.000 | 7.876.000 | 5.434.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Chu Trinh Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 17.250.000 | 11.224.000 | 7.728.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Chu Trinh Trần Phú - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở đô thị | 15.120.000 | 9.840.000 | 6.792.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Chu Trinh Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.800.000 | 5.376.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Chu Trinh Lý Tự Trọng - Hết |
Đất ở đô thị | 8.600.000 | 5.600.000 | 3.860.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Chu Trinh Hẻm 29 - |
Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.223.000 | 1.539.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Chu Trinh Hẻm 189 - |
Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.223.000 | 1.539.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Chu Trinh Hẻm 197 - |
Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.223.000 | 1.539.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Chu Trinh Hẻm 227 - |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.440.000 | 980.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Chu Trinh Hẻm 241 - |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.235.000 | 855.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Chu Trinh Hẻm 263 - |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.235.000 | 855.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Chu Trinh Hẻm 278 - |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.235.000 | 855.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Chu Trinh Hẻm 316 - |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.235.000 | 855.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Trỗi Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 6.510.000 | 4.242.000 | 2.919.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Trỗi Hẻm 36 - |
Đất ở đô thị | 1.725.000 | 1.127.000 | 782.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Trỗi Hẻm 43 - |
Đất ở đô thị | 1.870.000 | 1.210.000 | 836.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Trỗi Hẻm 73 - |
Đất ở đô thị | 1.870.000 | 1.210.000 | 836.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Trỗi Hẻm 76 - |
Đất ở đô thị | 1.870.000 | 1.210.000 | 836.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Trỗi Hẻm 87 - |
Đất ở đô thị | 1.870.000 | 1.210.000 | 836.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Tự Trọng Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 4.040.000 | 2.780.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Tự Trọng Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 3.586.000 | 2.464.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Tự Trọng Hẻm 64 - |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.440.000 | 980.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lý Tự Trọng Hẻm 19 - |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.440.000 | 980.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Bình Trọng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 13.500.000 | 8.775.000 | 6.048.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trương Quang Trọng Phan Đình Phùng - Hẻm 61 |
Đất ở đô thị | 7.400.000 | 4.820.000 | 3.320.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trương Quang Trọng Hẻm 61 - Hết |
Đất ở đô thị | 4.255.000 | 2.760.000 | 1.909.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trương Quang Trọng Hẻm 38 - |
Đất ở đô thị | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.134.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trương Quang Trọng Hẻm 61 - |
Đất ở đô thị | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.134.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Công Trứ Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 4.050.000 | 2.646.000 | 1.809.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Công Trứ Hẻm 12 - |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 760.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Trung Trực Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.105.000 | 2.024.000 | 1.403.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đàm Quang Trung Từ Lê Văn Việt - Đến đường Cao Xuân Huy |
Đất ở đô thị | 8.050.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Hai Bà Trưng Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh |
Đất ở đô thị | 2.875.000 | 1.863.000 | 1.288.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hai Bà Trưng Phan Chu Trinh - Hà Huy Tập |
Đất ở đô thị | 4.680.000 | 3.042.000 | 2.106.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hai Bà Trưng Hà Huy Tập - Hết ranh giới P. Quang Trung |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.352.000 | 1.608.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hai Bà Trưng Hẻm 01 - |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 1.104.000 | 744.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hai Bà Trưng Hẻm 326 - |
Đất ở đô thị | 1.560.000 | 1.008.000 | 696.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hai Bà Trưng Hẻm 324 - |
Đất ở đô thị | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hai Bà Trưng Hẻm 310 - |
Đất ở đô thị | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hai Bà Trưng Hẻm 246 - |
Đất ở đô thị | 1.560.000 | 1.008.000 | 696.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bùi Công Trừng Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su) |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 660.000 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Từ Nguyễn Huệ - Bắc Kạn |
Đất ở đô thị | 8.510.000 | 5.543.000 | 3.795.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Từ Bắc Kạn - Bà Triệu |
Đất ở đô thị | 9.100.000 | 5.928.000 | 4.056.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Từ Bà Triệu - Cao Bá Quát |
Đất ở đô thị | 5.250.000 | 3.423.000 | 2.352.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Từ Cao Bá Quát - Trường Chinh |
Đất ở đô thị | 3.990.000 | 2.603.000 | 1.786.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Từ Trường Chinh - Hết |
Đất ở đô thị | 2.940.000 | 1.911.000 | 1.323.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Từ Hẻm 285 - |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.105.000 | 765.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Từ Hẻm 293 - |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.105.000 | 765.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Từ Hẻm 161 - |
Đất ở đô thị | 1.785.000 | 1.156.000 | 799.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Từ Hẻm 166 - |
Đất ở đô thị | 1.445.000 | 935.000 | 646.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Từ Hẻm 412 - |
Đất ở đô thị | 1.530.000 | 990.000 | 684.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Từ Hẻm 417 - |
Đất ở đô thị | 1.530.000 | 990.000 | 684.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Từ Hẻm 495 - |
Đất ở đô thị | 1.530.000 | 990.000 | 684.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hàn Mặc Tử Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.838.000 | 1.190.000 | 823.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Gia Tự Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.184.000 | 1.512.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngụy Như Kon Tum Từ Phan Đình Phùng - Hết đất Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật Kon Tum |
Đất ở đô thị | 2.775.000 | 1.813.000 | 1.240.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tôn Thất Tùng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.140.000 | 741.000 | 513.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Dã Tượng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.450.000 | 2.254.000 | 1.541.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Cao Vân Nông Quốc Chấn - Đào Duy Từ |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 2.220.000 | 1.520.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Cao Vân Đào Duy Từ - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.912.000 | 2.688.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Cao Vân Trần Hưng Đạo - Hết |
Đất ở đô thị | 3.645.000 | 2.376.000 | 1.647.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Cao Vân Hẻm 11 - |
Đất ở đô thị | 1.530.000 | 1.003.000 | 680.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Cao Vân Hẻm 16 - |
Đất ở đô thị | 1.530.000 | 1.003.000 | 680.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Cao Vân Hẻm 27 - |
Đất ở đô thị | 1.530.000 | 1.003.000 | 680.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Cao Vân Hẻm 55 - |
Đất ở đô thị | 1.275.000 | 825.000 | 570.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Cao Vân Hẻm 30 - |
Đất ở đô thị | 1.275.000 | 825.000 | 570.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Cao Vân Hẻm 76 - |
Đất ở đô thị | 1.275.000 | 825.000 | 570.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Văn Viêm Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.725.000 | 1.127.000 | 782.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Văn Viêm Hẻm 29 - |
Đất ở đô thị | 817.000 | 532.000 | 361.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Văn Viêm Hẻm 80 - |
Đất ở đô thị | 817.000 | 532.000 | 361.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Chế Lan Viên Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.150.000 | 759.000 | 506.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Khắc Viện Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 750.000 | 495.000 | 330.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Văn Việt Từ đường Trường Sa - Đến đường Bà Huyện Thanh Quan |
Đất ở đô thị | 8.050.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Xuân Việt Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 627.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lương Thế Vinh Từ Nguyễn Văn Linh - Đến Nguyễn Thông |
Đất ở đô thị | 1.350.000 | 891.000 | 594.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lương Thế Vinh Từ Nguyễn Thông - Đến Khu công nghiệp |
Đất ở đô thị | 1.150.000 | 759.000 | 506.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Phan Vinh Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.530.000 | 990.000 | 684.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Vương Thừa Vũ Đường sau Công ty Nguyên liệu giấy Miền Nam (cũ)(Phan Đình Phùng - đến Nguyễn Trường Tộ) |
Đất ở đô thị | 2.970.000 | 1.944.000 | 1.323.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
An Dương Vương Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 660.000 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hà Huy Tập - Phan Đình Phùng |
Đất ở đô thị | 10.360.000 | 6.748.000 | 4.648.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 9.100.000 | 6.272.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân |
Đất ở đô thị | 9.720.000 | 6.318.000 | 4.374.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Nguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 10 |
Đất ở đô thị | 8.750.000 | 5.700.000 | 3.925.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 193 - |
Đất ở đô thị | 2.185.000 | 1.426.000 | 989.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 197 - |
Đất ở đô thị | 2.185.000 | 1.426.000 | 989.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 348 - |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 1.488.000 | 1.032.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 332 - |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 1.488.000 | 1.032.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 318 - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.176.000 | 816.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 427 - |
Đất ở đô thị | 2.340.000 | 1.534.000 | 1.040.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 553 - |
Đất ở đô thị | 1.560.000 | 1.014.000 | 702.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 583 - |
Đất ở đô thị | 1.320.000 | 864.000 | 600.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 579 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.560.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 634 - |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.495.000 | 1.035.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 634/6 - |
Đất ở đô thị | 1.955.000 | 1.265.000 | 874.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 634/8 - |
Đất ở đô thị | 2.040.000 | 1.320.000 | 912.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 495 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.560.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 509 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.560.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 534 - |
Đất ở đô thị | 720.000 | 468.000 | 324.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hùng Vương Hẻm 606 - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 585.000 | 405.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Triệu Việt Vương Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 4.760.000 | 3.108.000 | 2.128.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Wừu Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.860.000 | 1.209.000 | 837.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bùi Thị Xuân Nguyễn Huệ - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 9.100.000 | 6.272.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bùi Thị Xuân Hoàng Hoa Thám - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 11.180.000 | 7.280.000 | 5.018.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Viết Xuân Phan Chu Trinh - Bà Triệu |
Đất ở đô thị | 9.250.000 | 6.025.000 | 4.150.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Viết Xuân Bà Triệu - Trần Nhân Tông |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.500.000 | 4.475.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Viết Xuân Trần Nhân Tông - Trường Chinh |
Đất ở đô thị | 8.370.000 | 5.454.000 | 3.753.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Viết Xuân Hẻm 02 - |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.235.000 | 855.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Viết Xuân Hẻm 46 - |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.235.000 | 855.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Tế Xương Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.875.000 | 1.863.000 | 1.288.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Tế Xương Hẻm 208 - |
Đất ở đô thị | 1.560.000 | 1.014.000 | 702.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đường quy hoạch số 1, 4, 6, ,9 Thuộc thôn Kon Sơ Lam 1, 2 - |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 726.000 | 484.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đường quy hoạch số 6 Khu QH nhà máy bia (cũ) - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.860.000 | 1.980.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đường bao khu dân cư phía Bắc Đoạn đường thuộc phường Thắng Lợi - |
Đất ở đô thị | 1.430.000 | 936.000 | 650.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đường bao khu dân cư phía Bắc Đoạn từ đường Trần Phú - Nhà Công vụ công An |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 4.238.000 | 2.912.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đường bao khu dân cư phía Bắc Đoạn từ nhà Công vụ công an - Đường Hoàng Diệu (nối dài) |
Đất ở đô thị | 3.885.000 | 2.520.000 | 1.743.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đường bao khu dân cư phía Bắc Từ đường Hoàng Diệu (nối dài) - Hết |
Đất ở đô thị | 2.250.000 | 1.458.000 | 1.008.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đường nội bộ Khu vực làng nghề HNor, phường Lê Lợi - |
Đất ở đô thị | 1.710.000 | 1.121.000 | 760.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đường QH rộng 6m (khu vực sân bay cũ) Đường QH số 1 - |
Đất ở đô thị | 5.890.000 | 3.838.000 | 2.641.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đường quy hoạch Khu vực nghĩa địa (cũ) đường Huỳnh Đăng Thơ - |
Đất ở đô thị | 2.760.000 | 1.794.000 | 1.242.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đường quy hoạch Khu giao đất đường Ngô Thì Nhậm, phường Duy Tân - |
Đất ở đô thị | 1.265.000 | 828.000 | 575.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đường quy hoạch Khu giao đất đường Trần Phú, phường Trường Chinh - |
Đất ở đô thị | 2.760.000 | 1.794.000 | 1.242.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đường bao khu dân cư phía Nam Đoạn đường thuộc phường Lê Lợi - |
Đất ở đô thị | 1.955.000 | 1.265.000 | 874.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường nhựa hoặc bê tông chưa quy định giá) - Phường Quyết Thắng - |
Đất ở đô thị | 1.820.000 | 1.176.000 | 812.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường nhựa hoặc bê tông chưa quy định giá) - Phường Duy Tân - |
Đất ở đô thị | 1.430.000 | 936.000 | 650.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường nhựa hoặc bê tông chưa quy định giá) - Phường Lê Lợi - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 660.000 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường nhựa hoặc bê tông chưa quy định giá) - Phường Thống Nhất - |
Đất ở đô thị | 1.050.000 | 693.000 | 462.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường nhựa hoặc bê tông chưa quy định giá) - Phường Thắng Lợi - |
Đất ở đô thị | 1.050.000 | 693.000 | 462.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường nhựa hoặc bê tông chưa quy định giá) - Phường Trường Chinh. - |
Đất ở đô thị | 1.050.000 | 693.000 | 462.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường nhựa hoặc bê tông chưa quy định giá) - Phường Trần Hưng Đạo - |
Đất ở đô thị | 903.000 | 588.000 | 399.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường nhựa hoặc bê tông chưa quy định giá) - Phường Nguyễn Trãi - |
Đất ở đô thị | 903.000 | 588.000 | 399.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường nhựa hoặc bê tông chưa quy định giá) - Phường Ngô Mây Thuộc 4 tổ dân phố - |
Đất ở đô thị | 612.000 | 391.000 | 323.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường nhựa hoặc bê tông chưa quy định giá) - Phường Ngô Mây Thôn Thanh Trung - |
Đất ở đô thị | 510.000 | 340.000 | 306.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường nhựa hoặc bê tông chưa quy định giá) - Phường Quang Trung Các tổ dân phố trên địa bàn phường - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 594.000 | 396.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường nhựa hoặc bê tông chưa quy định giá) - Phường Quang Trung Các thôn còn lại trên địa bàn phường - |
Đất ở đô thị | 855.000 | 551.000 | 380.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường Quy hoạch và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường đất chưa quy định giá) - Phường Quyết Thắng - |
Đất ở đô thị | 1.250.000 | 825.000 | 550.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường Quy hoạch và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường đất chưa quy định giá) - Phường Duy Tân - |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 726.000 | 484.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường Quy hoạch và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường đất chưa quy định giá) - Phường Lê Lợi - |
Đất ở đô thị | 860.000 | 560.000 | 380.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường Quy hoạch và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường đất chưa quy định giá) - Phường Thống Nhất - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 520.000 | 360.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường Quy hoạch và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường đất chưa quy định giá) - Phường Thắng Lợi - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 520.000 | 360.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường Quy hoạch và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường đất chưa quy định giá) - Phường Trường Chinh - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 520.000 | 360.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường Quy hoạch và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường đất chưa quy định giá) - Phường Trần Hưng Đạo - |
Đất ở đô thị | 700.000 | 460.000 | 380.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường Quy hoạch và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường đất chưa quy định giá) - Phường Nguyễn Trãi - |
Đất ở đô thị | 700.000 | 460.000 | 380.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường Quy hoạch và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường đất chưa quy định giá) - Phường Ngô Mây Thuộc 4 tổ dân phố - |
Đất ở đô thị | 440.000 | 418.000 | 418.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường Quy hoạch và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường đất chưa quy định giá) - Phường Ngô Mây Đường đất còn lại của thôn Thanh Trung - |
Đất ở đô thị | 306.000 | 289.000 | 289.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Các đường Quy hoạch và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh (Đường đất chưa quy định giá) - Phường Quang Trung - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 520.000 | 360.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đối với các thửa đất không có đường đi vào - Phường Ngô Mây Các tổ dân phố - |
Đất ở đô thị | 400.000 | 320.000 | 304.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đối với các thửa đất không có đường đi vào - Phường Nguyễn Trãi Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 510.000 | 340.000 | 306.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đối với các thửa đất không có đường đi vào - Phường Trần Hưng Đạo Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 450.000 | 300.000 | 270.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đối với các thửa đất không có đường đi vào - Các phường còn lại Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 465.000 | 315.000 | 285.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đối với các đường quy hoạch trên thực tế chưa mở đường - Phường Nguyễn Trãi Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 506.000 | 396.000 | 374.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đối với các đường quy hoạch trên thực tế chưa mở đường - Phường Trần Hưng Đạo Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 480.000 | 380.000 | 360.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đối với các đường quy hoạch trên thực tế chưa mở đường - Các phường còn lại Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 475.000 | 361.000 | 361.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Chu Văn An Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 2.976.000 | 1.934.400 | 1.339.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Văn An Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.058.400 | 688.800 | 470.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Anh Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 1.097.600 | 761.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Anh Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 1.097.600 | 761.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bặc Phạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế |
Đất TM-DV đô thị | 1.360.000 | 880.000 | 608.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bặc Ngô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng |
Đất TM-DV đô thị | 840.000 | 554.400 | 369.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bặc Phạm Văn Đồng - Suối Ha Nor |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 528.000 | 352.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bặc Hẻm 45 - |
Đất TM-DV đô thị | 512.000 | 332.800 | 243.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hồng Bàng Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.488.000 | 967.200 | 669.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Lương Bằng Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 957.600 | 623.200 | 425.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Văn Bảy Từ Phan Đình Phùng - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh |
Đất TM-DV đô thị | 2.484.000 | 1.619.200 | 1.122.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bình Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 448.800 | 299.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thái Bình Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 607.200 | 404.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thái Bình Hẻm 62 - |
Đất TM-DV đô thị | 512.000 | 332.800 | 243.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Tử Bình Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.156.000 | 748.000 | 516.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Y Bó Từ đường Trường Sa - Đến đường Trường Sa |
Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Phan Kế Bính Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.411.200 | 964.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Thu Bồn Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.864.000 | 2.520.800 | 1.729.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bạch Thái Bưởi Từ đường Đàm Quang Trung - Đến đường Dương Bạch Mai |
Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Tạ Quang Bửu Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.996.000 | 2.592.000 | 1.792.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Siu Blêh Từ đường Hoàng Diệu - đường Bờ kè |
Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | 666.400 | 462.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thị Cái Từ đường Đào Đình Luyện - Đến đường Nguyễn Thị Cương |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Lương Văn Can Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.864.000 | 2.520.800 | 1.729.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Cù Huy Cận Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 576.000 | 374.400 | 273.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Đức Cảnh Đào Duy Từ - Bắc Kạn |
Đất TM-DV đô thị | 952.000 | 612.000 | 448.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nam Cao Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 422.400 | 281.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Văn Cao Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 607.200 | 404.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Quý Cáp Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 448.800 | 299.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Hữu Cầu Thi Sách - Phan Chu Trinh |
Đất TM-DV đô thị | 3.348.000 | 2.182.400 | 1.512.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Hữu Cầu Bà Triệu - Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 5.080.000 | 3.500.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Chân Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 2.116.800 | 1.447.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Khát Chân Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.456.000 | 2.246.400 | 1.555.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Cảnh Chân Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.696.000 | 2.411.200 | 1.654.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nông Quốc Chấn Từ Đào Duy Từ - Ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch |
Đất TM-DV đô thị | 1.768.000 | 1.149.600 | 788.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Bội Châu Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.780.000 | 2.462.400 | 1.706.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Bội Châu Hẻm 33 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.748.000 | 1.140.800 | 791.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Mạc Đĩnh Chi Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 5.616.000 | 3.650.400 | 2.527.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Chích Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 560.000 | 369.600 | 246.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Đình Chiểu Hoàng Văn Thụ - Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 19.720.000 | 12.829.600 | 8.839.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Đình Chiểu Trần Phú - Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) |
Đất TM-DV đô thị | 11.000.000 | 7.160.000 | 4.940.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Đình Chiểu Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) - Hết |
Đất TM-DV đô thị | 8.200.000 | 5.340.000 | 3.680.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Đình Chiểu Hẻm 50 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | 1.440.000 | 980.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Đình Chiểu Hẻm 80 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.296.000 | 842.400 | 583.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phó Đức Chính Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 422.400 | 281.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 9.176.000 | 5.976.800 | 4.116.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 8.680.000 | 5.654.400 | 3.893.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Trần Phú - Trần Văn Hai |
Đất TM-DV đô thị | 7.192.000 | 4.686.400 | 3.224.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Trần Văn Hai - Hết |
Đất TM-DV đô thị | 2.976.000 | 1.934.400 | 1.339.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Hẻm 205 - |
Đất TM-DV đô thị | 5.152.000 | 3.360.000 | 2.307.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Hẻm 23 - |
Đất TM-DV đô thị | 968.000 | 633.600 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Hẻm 165 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.404.000 | 972.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Hẻm 16 - |
Đất TM-DV đô thị | 968.000 | 633.600 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trường Chinh Đường bê tông từ đường Trường Chinh (Liền kề số nhà 38 và số nhà 40 đường Trường Chinh) - Đến đường Trần Văn Hai (Liền kề số nhà 162 và số nhà 164 đường Trần Văn Hai) |
Đất TM-DV đô thị | 1.564.000 | 1.012.000 | 699.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Đình Chinh Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 2.860.000 | 1.980.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Đình Chinh Hẻm 84 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.104.000 | 717.600 | 496.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Đình Chinh Hẻm 33 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.104.000 | 717.600 | 496.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Y Chở Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 560.000 | 369.600 | 246.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Âu Cơ Hoàng Thị Loan - Huỳnh Đăng Thơ |
Đất TM-DV đô thị | 2.976.000 | 1.934.400 | 1.339.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Âu Cơ Huỳnh Đăng Thơ - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Âu Cơ Hẻm 81 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.288.000 | 846.400 | 570.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Trần Côn Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 2.592.000 | 1.684.800 | 1.166.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Huy Chú Trường Chinh - Lê Đình Chinh |
Đất TM-DV đô thị | 3.024.000 | 1.971.200 | 1.366.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Huy Chú Trần Nhân Tông - Đống Đa |
Đất TM-DV đô thị | 3.120.000 | 2.038.400 | 1.393.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lương Đình Của Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.156.000 | 748.000 | 516.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Cừ Huỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Sinh Sắc |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.749.600 | 1.209.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Cừ Nguyễn Sinh Sắc - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.404.000 | 972.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Văn Cừ Hẻm 146 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.288.000 | 846.400 | 570.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Giáp Văn Cương Từ Phan Đình Phùng - |
Đất TM-DV đô thị | 748.000 | 489.600 | 340.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Giáp Văn Cương Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 729.600 | 471.200 | 319.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thị Cương Từ đường Trường Sa - Đến đường Trường Sa |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | |||
| Thành phố Kon Tum |
Tô Vĩnh Diện Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 2.976.000 | 1.934.400 | 1.339.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Diệu Ngô Quyền - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 3.312.000 | 2.152.800 | 1.490.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Diệu Nguyễn Huệ - Hết |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.555.200 | 1.075.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Diệu Hẻm 21 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.368.000 | 896.800 | 608.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hoàng Diệu Hẻm 28 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.368.000 | 896.800 | 608.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Quang Diệu Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 856.800 | 557.600 | 380.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Xuân Diệu Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 2.376.000 | 1.555.200 | 1.058.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Du Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 2.760.000 | 1.803.200 | 1.232.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Khánh Dư Phan Đình Phùng - Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV đô thị | 8.064.000 | 5.241.600 | 3.628.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Khánh Dư Sư Vạn Hạnh - Tô Hiến Thành |
Đất TM-DV đô thị | 6.480.000 | 4.212.000 | 2.916.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Khánh Dư Tô Hiến Thành - Trần Khát Chân |
Đất TM-DV đô thị | 8.736.000 | 5.678.400 | 3.910.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Khánh Dư Trần Khát Chân - Ure |
Đất TM-DV đô thị | 6.256.000 | 4.066.400 | 2.815.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
A Dừa Trần Phú - URe |
Đất TM-DV đô thị | 2.688.000 | 1.747.200 | 1.209.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
A Dừa Ure - Hàm Nghi |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.360.800 | 940.800 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhật Duật Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.555.200 | 1.075.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhật Duật Nguyễn Thiện Thuật - Hết |
Đất TM-DV đô thị | 1.632.000 | 1.056.000 | 729.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhật Duật Hẻm 109 - |
Đất TM-DV đô thị | 880.000 | 576.000 | 400.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhật Duật Hẻm 53 - |
Đất TM-DV đô thị | 880.000 | 576.000 | 400.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhật Duật Hẻm 53/22 - |
Đất TM-DV đô thị | 760.000 | 501.600 | 334.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Nhật Duật Hẻm 102 - |
Đất TM-DV đô thị | 760.000 | 501.600 | 334.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đặng Dung Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 6.696.000 | 4.363.200 | 3.002.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Tiến Dũng Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.312.000 | 2.152.800 | 1.490.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Ngô Tiến Dũng Hẻm 10 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.292.000 | 836.000 | 577.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Võ Văn Dũng Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.864.000 | 2.520.800 | 1.729.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Dũng Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 544.000 | 353.600 | 258.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đống Đa Đoàn Thị Điểm - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 2.108.000 | 1.364.000 | 942.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đống Đa Lê Hồng Phong - Nhà công vụ Sư đoàn 10 |
Đất TM-DV đô thị | 6.448.000 | 4.201.600 | 2.891.200 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tản Đà Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 2.208.000 | 1.435.200 | 993.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bế Văn Đàn Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.428.000 | 924.000 | 638.400 | |
| Thành phố Kon Tum |
Tôn Đản Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.380.000 | 901.600 | 625.600 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bạch Đằng Từ Trần Phú - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV đô thị | 16.192.000 | 10.524.800 | 7.268.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Bạch Đằng Từ Phan Đình Phùng - Di tích lịch sử Ngục Kon Tum |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.120.000 | 2.150.400 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Kon Tum |
Chu Văn An Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 3.720.000 | 2.418.000 | 1.674.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Lê Văn An Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.323.000 | 861.000 | 588.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Đào Duy Anh Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.372.000 | 952.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Anh Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.372.000 | 952.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bặc Phạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.100.000 | 760.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bặc Ngô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng |
Đất ở đô thị | 1.050.000 | 693.000 | 462.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bặc Phạm Văn Đồng - Suối Ha Nor |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 660.000 | 440.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bặc Hẻm 45 - |
Đất ở đô thị | 640.000 | 416.000 | 304.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Hồng Bàng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.860.000 | 1.209.000 | 837.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Lương Bằng Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.197.000 | 779.000 | 532.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Phan Văn Bảy Từ Phan Đình Phùng - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh |
Đất ở đô thị | 3.105.000 | 2.024.000 | 1.403.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Bình Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 850.000 | 561.000 | 374.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thái Bình Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.150.000 | 759.000 | 506.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Nguyễn Thái Bình Hẻm 62 - |
Đất ở đô thị | 640.000 | 416.000 | 304.000 | |
| Thành phố Kon Tum |
Trần Tử Bình Toàn bộ - |
Đất ở đô thị | 1.445.000 | 935.000 | 646.000 |
