Bảng giá đất Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang cũ (hiện nay là tỉnh An Giang) mới nhất theo Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu tỉnh An Giang áp dụng từ ngày 01/01/2026.
Lưu ý: Từ 01/07/2025, tỉnh Kiên Giang sáp nhập vào tỉnh An Giang. Do đó, bảng giá đất của tỉnh Kiên Giang cũ sẽ áp dụng theo bảng giá đất của tỉnh An Giang.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang (hiện nay là tỉnh An Giang) mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang cũ (hiện nay là tỉnh An Giang) mới nhất theo Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu tỉnh An Giang áp dụng từ ngày 01/01/2026.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo quy định tại Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu tỉnh An Giang áp dụng từ ngày 01/01/2026.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Rạch Giá năm 2025
Khu vực: Thành phố Rạch Giá.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 105.840 đến 42.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Văn Hớn - Phường Vĩnh Thông Từ kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Đến Kênh Cây Sao |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Thiên Tích - Phường Vĩnh Thông Từ đường 30 Tháng 4 - Đến Kênh Năm Liêu |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
La Văn Cầu - Phường Vĩnh Thông Từ đường 30 Tháng 4 - Đến Kênh Năm Liêu |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Văn Nhờ - Phường Vĩnh Thông Từ Mạc Thiên Tích - Đến La Văn Cầu |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Tư - Phường Vĩnh Thông Từ Mạc Thiên Tích - Đến La Văn Cầu |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hữu Cảnh - Phường Vĩnh Thông từ kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Chánh - Phường Vĩnh Thông từ La Văn Cầu - Mạc Thiên Tích |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 30 Tháng 4 - Phường Vĩnh Thông Từ Mạc Thiên Tích - Đến La Văn Cầu |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Thị Kỷ - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Tạ Quyên - 30 tháng 4 |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 1.920.000 | 1.152.000 | 691.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dương Thị Ngân - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Võ Thị Kỷ - Tô Hiệu |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Văn Tiến Dũng - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ kênh Cây Sao - Lâm Thị Chi |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Sáng - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ khu dân cư - Đường G |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Văn Trà - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ khu dân cư - Đường G |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tô Ký - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Nguyễn Hiền - Đường G |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Thập - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ đường A - Nguyễn Hiền |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dương Quang Đông - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ khu dân cư - Nguyễn Khuyến |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Xuân Huy - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ khu dân cư - Đường A |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Diệp Minh Châu - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ khu dân cư - Nguyễn Khuyến |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tạ Uyên - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ khu dân cư - Đường G |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Khuyến - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Trần Văn Trà - Tạ Uyên |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tô Hiệu - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Trần Văn Trà - Nguyễn Thị Thập |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hiền - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Nguyễn Sáng - Trần Văn Trà |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lâm Thị Chi - Phường Vĩnh Hiệp từ kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Kênh Hè Thu 2 |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Định - Phường Vĩnh Hiệp từ bến đò Giải Phóng 9 - Rạch Tà Kiết |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Tấn Phát - Phường Vĩnh Hiệp từ kênh Ấp Chiến Lược - Nguyễn Thị Định |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bờ kênh đường Huỳnh Tấn Phát - Phường Vĩnh Hiệp từ kênh Ấp Chiến Lược - Nguyễn Thị Định |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thị Riêng (từ Nguyễn Thị Định - Huỳnh Tấn Phát) - Phường Vĩnh Hiệp Từ Nguyễn Thị Định - Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 362.880 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thị Riêng (từ Nguyễn Thị Định - Huỳnh Tấn Phát) - Phường Vĩnh Hiệp Từ Huỳnh Tấn Phát - kênh Vành Đai |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 362.880 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Thị Nghiêm - Phường Vĩnh Hiệp Từ Nguyễn Thị Định - Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Văn Lầu (từ Huỳnh Tấn Phát - Kênh Vành Đai) - Phường Vĩnh Hiệp Từ Cao Văn Lầu - Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Văn Lầu (từ Huỳnh Tấn Phát - Kênh Vành Đai) - Phường Vĩnh Hiệp Từ Huỳnh Tấn Phát - kênh Vành Đai |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 362.880 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Văn Tuân - Phường Vĩnh Hiệp Từ Nguyễn Thị Định - kênh Vành Đai |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 362.880 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Văn Tiến Dũng - Phường Vĩnh Hiệp từ Lâm Thị Chi - kênh Vành Đai |
Đất ở đô thị | 1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 280.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Thái Tông - Phường Vĩnh Hiệp Từ kênh Vành Đai - Nguyễn Thị Định |
Đất ở đô thị | 880.000 | 528.000 | 316.800 | 190.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đối diện đường Trần Thái Tông (Kênh Rạch Chát 1) - Phường Vĩnh Hiệp - |
Đất ở đô thị | 880.000 | 528.000 | 316.800 | 190.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Nhan - Phường Vĩnh Hiệp Từ kênh Vành Đai - Nguyễn Thị Định |
Đất ở đô thị | 880.000 | 528.000 | 316.800 | 190.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đối diện đường Nguyễn Văn Nhan (Kênh Rạch Chát 2) - Phường Vĩnh Hiệp - |
Đất ở đô thị | 880.000 | 528.000 | 316.800 | 190.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Văn Vàng - Phường Vĩnh Hiệp Từ kênh Vành Đai - Nguyễn Thị Định |
Đất ở đô thị | 1.350.000 | 810.000 | 486.000 | 291.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Mạnh - Phường Vĩnh Hiệp Từ kênh Vành Đai - Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở đô thị | 1.350.000 | 810.000 | 486.000 | 291.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Thị Kiểu - Phường Vĩnh Hiệp Từ kênh Vành Đai - Nguyễn Thị Định |
Đất ở đô thị | 1.920.000 | 1.152.000 | 691.200 | 414.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đối diện đường Huỳnh Thị Kiểu (Kênh Rạch Chát 3) - Phường Vĩnh Hiệp - |
Đất ở đô thị | 880.000 | 528.000 | 316.800 | 190.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lý Thị Sáu - Phường Vĩnh Hiệp Từ Huỳnh Tấn Phát - Nguyễn Thị Định |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Thị Hui - Phường Vĩnh Hiệp Từ Huỳnh Tấn Phát - Nguyễn Thị Định |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Mai - Phường Vĩnh Hiệp Từ Huỳnh Tấn Phát - Nguyễn Thị Định |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Kênh Đường Trâu, Tổ 22 Vĩnh Phát - Phường Vĩnh Hiệp - |
Đất ở đô thị | 1.950.000 | 1.170.000 | 702.000 | 421.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ Mạc Cửu - Đến Lê Thị Hồng Gấm |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ Lê Thị Hồng Gấm - Đến Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở đô thị | 19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Trần Phú |
Đất ở đô thị | 22.400.000 | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ Trần Phú - Đến Quang Trung |
Đất ở đô thị | 19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ Quang Trung - Đến Võ Trường Toản |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.721.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Cửu Từ cầu Bưu điện thành phố Rạch Giá - Đến Phạm Ngũ Lão |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Cửu Từ Phạm Ngũ Lão - Đến Lê Lai |
Đất ở đô thị | 15.400.000 | 9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Cửu Từ Lê Lai - Đến Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Cửu Từ Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến Cầu Số 1 |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Cửu Từ cầu Số 1 - Đến Nghĩa trang liệt sĩ |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Cửu Từ Nghĩa trang liệt sĩ - Đến Cầu Số 2 |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Văn Kiệt Từ Mạc Cửu - Đến Cầu Rạch Giá 1 |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Văn Kiệt Từ Cầu Rạch Giá 1 - Đến Cầu Rạch Giá 2 |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Văn Kiệt Cầu Rạch Giá 2 - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Trường Toản Từ Lý Thường Kiệt - Đến Tú Xương |
Đất ở đô thị | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 | 870.912 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Trường Toản Từ Tú Xương - Đến Cầu Suối |
Đất ở đô thị | 2.464.000 | 1.478.400 | 887.040 | 532.224 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Trường Toản Từ Cầu Suối - Đến Nguyễn Thái Bình |
Đất ở đô thị | 1.792.000 | 1.075.200 | 645.120 | 387.072 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Quang Trung Từ Lý Thường Kiệt - Đến Tú Xương |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Quang Trung Từ Tú Xương - Đến Cầu Suối |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Quang Trung Từ Cầu Suối - Đến Nguyễn Thái Bình |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dương Minh Châu bên kênh Tắc Tô - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Phi Khanh bên kênh Tắc Tô - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tú Xương - |
Đất ở đô thị | 4.480.000 | 2.688.000 | 1.612.800 | 967.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thái Bình Từ Mạc Cửu - Đến Quang Trung |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thái Bình Từ Quang Trung - Đến Hết đường |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Nguyễn Thái Bình bên kia kênh Từ Mạc Cửu - Đến Quang Trung |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Nguyễn Thái Bình bên kia kênh Từ Quang Trung - Đến Hết đường |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 362.880 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Điện Biên Phủ Từ Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến Chợ nông sản |
Đất ở đô thị | 17.920.000 | 10.752.000 | 6.451.200 | 3.870.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Điện Biên Phủ Từ sau chợ nông sản - Đến Hết đường |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Tuân - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Thúc Kháng Từ Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến Cầu Vàm Trư |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Thúc Kháng Từ Cầu Vàm Trư - Đến Lộ Liên Hương |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Khu tái định cư phường Vĩnh Quang Các tuyến đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thánh Tôn - |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lý Thái Tổ - |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Thủ Khoa Huân - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Tri Phương - |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hai Bà Trưng Từ Điện Biên Phủ - Đến Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hai Bà Trưng Từ Điện Biên Phủ - Đến Huỳnh Thúc Kháng bên bờ kênh |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hai Bà Trưng Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Hàn Thuyên |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hai Bà Trưng Hàn Thuyên - Đến Mạc Cửu |
Đất ở đô thị | 4.480.000 | 2.688.000 | 1.612.800 | 967.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hàn Thuyên - |
Đất ở đô thị | 4.928.000 | 2.956.800 | 1.774.080 | 1.064.448 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Dung - |
Đất ở đô thị | 4.480.000 | 2.688.000 | 1.612.800 | 967.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dương Diện Nghệ - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lý Chính Thắng - |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Cư Trinh Từ Cầu Vàm Trư - Đến Nguyễn Tuân |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Cư Trinh Từ Nguyễn Tuân - Đến Lộ Liên Hương |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Cư Trinh Từ Lộ Liên Hương - Đến Cầu Suối |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nam Cao - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lộ Liên Hương Từ Mạc Cửu - Đến Nguyễn Cư Trinh |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lộ Liên Hương Từ Nguyễn Cư Trinh - Đến Quang Trung |
Đất ở đô thị | 4.480.000 | 2.688.000 | 1.612.800 | 967.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngọc Hân Công Chúa - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Quang Định - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Anh Xuân - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Huy Tưởng - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Tất Tố - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Vũ Công Duệ - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hiến Lê - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Kế Bính - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Văn Trường - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tăng Bạc Hổ - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Mai Ninh - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
La Sơn Phu Tử - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Làng Cầu Vồng (Khu dân cư Cầu Suối) - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Từ Dũ - Khu dân cư thu nhập thấp từ Mạc Cửu - đường Cầm Bá Thước |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Xuân Dục - Khu dân cư thu nhập thấp từ đường số 5 - Đào Tấn |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đào Tấn - Khu dân cư thu nhập thấp từ đường số 4 - Cao Xuân Dục |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cầm Bá Thước - Khu dân cư thu nhập thấp từ Đào Tấn - Đường số 9 |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bùi Hữu Nghĩa - Khu dân cư thu nhập thấp từ đường số 3 - Đường số 4 |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Văn Hớn - Khu dân cư thu nhập thấp từ đường số 5 - Đào Tấn |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lãnh Binh Thăng - Khu dân cư thu nhập thấp từ đường số 4 - Cầm Bá Thước |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đoàn Trần Nghiệp - Khu dân cư thu nhập thấp từ đường số 9 - Lộ Liên Hương |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Liêm - Khu dân cư thu nhập thấp từ Phan Văn Hớn - Cao Xuân Dục |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Đệ - Khu dân cư thu nhập thấp từ Đoàn Khuê - Nguyễn Cư Trinh |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đỗ Nhuận - Khu dân cư thu nhập thấp từ Liên Hương - Nguyễn Đệ |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đoàn Khuê - Khu dân cư thu nhập thấp từ Liên Hương - Nguyễn Đệ |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Thúc Kháng - Khu dân cư thu nhập thấp từ Hai Bà Trưng - Liên Hương |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngũ Kim Anh - Khu dân cư thu nhập thấp từ Âu Dương Lân - giáp khu dân cư |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lý Thị Huê - Khu dân cư thu nhập thấp từ Lâm Phước Trinh - Liên Hương |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Thị Thi- Khu dân cư thu nhập thấp từ Lâm Phước Trinh - Từ Dũ |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Tư - Khu dân cư thu nhập thấp từ đường số 3 - Cầm Bá Thước |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Vị - Khu dân cư thu nhập thấp từ Lý Thị Huê - Cầm Bá Thước |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lâm Phước Trinh - Khu dân cư thu nhập thấp từ Lý Thị Huê - Cao Xuân Dục |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Thị Ba - Khu dân cư thu nhập thấp từ Phan Thị Thi - Phan Văn Nhờ |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Các tuyến đường còn lại trong khu dự án - Khu dân cư thu nhập thấp - |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Thiều giáp khu dân cư - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Văn Nghệ - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ đường Phạm Thiều - Đến Phạm Ngọc Thảo |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Ngọc Thảo - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ đường số 1 - Đến Phạm Văn Bạch |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Kha Vạn Cân - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ đường Số 1 - Đến Phạm Văn Bạch |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Âu Dương Lân - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Phạm Văn Bạch - Đến Lộ Liên Hương |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Văn Bạch giáp khu dân cư - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Chu Manh Trinh - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Phạm Ngọc Thảo - Đến Kha Vạn Cân |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Vương Hồng Sến - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Nguyễn Phan Vinh - Đến Huỳnh Văn Nghệ |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Văn Huê - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Nguyễn Phan Vinh - Đến Huỳnh Văn Nghệ |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Viết Chánh - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang giáp khu dân cư - đến Ngô Nhân Tịnh |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Nhân Tịnh - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Nguyễn Phan Vinh - Đến Phạm Viết Chánh |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Phan Vinh - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Vương Hồng Sến - Đến Ngô Nhân Tịnh |
Đất ở đô thị | 2.912.000 | 1.747.200 | 1.048.320 | 628.992 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Vàm Trư thuộc phường Vĩnh Quang - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Huy Trứ Giải Phóng 9 - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lý Thường Kiệt - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Võ Trường Toản - Đến Trần Phú |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Thị Tập - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Lê Thị Hồng Gấm - Đến Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Công Trứ - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Kiến - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Đỉnh Chi - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mậu Thân - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quốc Toản - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Mậu Thân - Đến Võ Thị Sáu |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quốc Toản - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Võ Thị Sáu - Đến Lê Thị Hồng Gấm |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Bình Trọng - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Mạc Cửu - Đến Trần Phú |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Bình Trọng - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trần Phú - Đến Võ Thị Sáu |
Đất ở đô thị | 9.100.000 | 5.460.000 | 3.276.000 | 1.965.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Huỳnh Đức - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Tấn Bửu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tự Do - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Thị Sáu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trường Tộ - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trần Phú - Đến Võ Thị Sáu |
Đất ở đô thị | 5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trường Tộ - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Võ Thị Sáu - Đến Chùa Thập Phương |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trường Tộ - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Chùa Thập Phương - Bến đò giải phóng 9 |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trãi - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Ngũ Lão - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thị Hồng Gấm - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 9.100.000 | 5.460.000 | 3.276.000 | 1.965.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Lai - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Ngọc Thạch - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Ngọc Thạch - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Lý Thường Kiệt - Đến Mạc Cửu |
Đất ở đô thị | 3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.400 | 786.240 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đông Hồ - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Trần Phú - Đến Lê Thị Hồng Gấm |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đông Hồ - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Lê Thị Hồng Gấm - Đến Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở đô thị | 4.480.000 | 2.688.000 | 1.612.800 | 967.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Phú - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 42.000.000 | 25.200.000 | 15.120.000 | 9.072.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hoàng Diệu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đinh Tiên Hoàng - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Tịnh Của - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Thành Thái - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bạch Đằng - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Bội Châu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Đình Chiểu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hàm Nghi - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 10.752.000 | 6.451.200 | 3.870.720 | 2.322.432 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Duy Tân - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hoàng Hoa Thám - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 33.600.000 | 20.160.000 | 12.096.000 | 7.257.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Hồng Thái - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 33.600.000 | 20.160.000 | 12.096.000 | 7.257.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quang Diệu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Chu Trinh - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Du - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hùng Sơn - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trần Thủ Độ - Đến Hoàng Diệu |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hùng Sơn - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Hoàng Diệu - Đến Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 10.752.000 | 6.451.200 | 3.870.720 | 2.322.432 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hùng Sơn - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Lê Lợi - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hùng Sơn - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trần Phú - Đến Trịnh Hoài Đức |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hùng Sơn - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trịnh Hoài Đức - Đến Phan Văn Trị |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Trỗi - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Hưng Đạo - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trần Thủ Độ - Đến Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 14.700.000 | 8.820.000 | 5.292.000 | 3.175.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Hưng Đạo - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Lê Lợi đến Trần Phú - Đến Trần Phú |
Đất ở đô thị | 28.000.000 | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Hưng Đạo - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trần Phú - Đến Trịnh Hoài Đức |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Hưng Đạo - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trịnh Hoài Đức - Đến Thủ Khoa Nghĩa |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Hưng Đạo - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Thủ Khoa Nghĩa - Đến Đầu doi |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Lợi - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 28.000.000 | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lý Tự Trọng - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.400 | 2.903.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hùng Vương - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trịnh Hoài Đức - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Nguyễn Thoại Hầu - Đến Nguyễn Hùng Sơn |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trịnh Hoài Đức - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Nguyễn Hùng Sơn - Đến Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Thủ Khoa Nghĩa - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Văn Trị - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thoại Hầu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ cầu Sông Kiên - Đến Thủ Khoa Nghĩa |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thoại Hầu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Thủ Khoa Nghĩa - Đến Đầu doi |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Chánh Chiếu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Kiều Công Thiện - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Thủ Độ - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lý Nhân Tông - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hữu Cầu - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đinh Liệt - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Phúc Chu - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thượng Hiền - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Phạm Tuân - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Hoàn - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hải Triều - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thiếp - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sơn Nam - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hoàng Ngọc Phách - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trung Trực - Khu Hoa Biển 16 ha Từ cầu Kênh Nhánh - Đến Nguyễn An Ninh |
Đất ở đô thị | 35.000.000 | 21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trung Trực - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn An Ninh - Đến Đống Đa |
Đất ở đô thị | 28.000.000 | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trung Trực - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Đống Đa - Đến Cầu An Hòa |
Đất ở đô thị | 25.200.000 | 15.120.000 | 9.072.000 | 5.443.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trung Trực - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Cầu An Hòa - Đến Cầu Rạch Sỏi |
Đất ở đô thị | 22.400.000 | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lâm Quang Ky - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Cô Bắc |
Đất ở đô thị | 10.752.000 | 6.451.200 | 3.870.720 | 2.322.432 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lâm Quang Ky - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Cô Bắc - Đến Đống Đa |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lâm Quang Ky - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Đống Đa - Đến Ngô Văn Sở |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lâm Quang Ky - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Văn Sở - Đến Trần Khánh Dư |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Quyền - Khu Hoa Biển 16 ha Từ cầu Ngô Quyền - Đến Nguyễn An Ninh |
Đất ở đô thị | 12.320.000 | 7.392.000 | 4.435.200 | 2.661.120 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Quyền - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn An Ninh - Đến Đống Đa |
Đất ở đô thị | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 | 2.177.280 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Quyền - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Đống Đa - Đến Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Quyền - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến Cầu An Hòa |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thái Học - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.400 | 2.903.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thái Học - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Đầu doi kênh ông Hiển |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cô Giang - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cô Bắc - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Đường 3 Tháng 2 |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.721.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Đình Phùng - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sư Thiện Ân - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sư Thiện Ân - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Thị Định - Đến Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Chi Lăng - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bùi Thị Xuân - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | 1.088.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn An Ninh - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Mẫn Đạt - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lạc Long Quân - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Âu Cơ - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bà Triệu - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lạc Hồng - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Võ Văn Kiệt - Đến Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lạc Hồng - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Huỳnh Tấn Phát - Đến Nguyễn Thị Định |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lạc Hồng - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Công viên Lạc Hồng khu vực lấn biển |
Đất ở đô thị | 25.200.000 | 15.120.000 | 9.072.000 | 5.443.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lạc Hồng - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Trường Chính trị tỉnh bên trong |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Chu Van An - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Lạc Hồng - Đến Đống Đa |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Chu Van An - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Đống Đa - Đến Ngô Gia Tự |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Chu Van An - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Gia Tự - Đến Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | 1.088.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đống Đa - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đống Đa - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Lâm Quang Ky |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đống Đa - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Lâm Quang Ky - Đến Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Trần Côn đường vào Trường Chu Văn An - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sương Nguyệt Anh - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Đường Ngô Quyền - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sương Nguyệt Anh - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Lâm Quang Ky |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Hán Siêu - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Cừ - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Huỳnh Tấn Phát - Đến Nguyễn Thị Định |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Cừ - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Cừ - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Lâm Quang Ky - Đến Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tô Hiến Thành - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Đình Tứ - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Nhật Duật - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quang Khải - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quang Khải - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Lâm Quang Ky |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quang Khải - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Lâm Quang Ky - Đến Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 12.180.000 | 7.308.000 | 4.384.800 | 2.630.880 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Gia Tự - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Gia Tự - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Lâm Quang Ky |
Đất ở đô thị | 6.384.000 | 3.830.400 | 2.298.240 | 1.378.944 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Hồng Phong - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Hồng Phong - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Lâm Quang Ky |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.721.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Hồng Phong - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Lâm Quang Ky - Đến Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 12.180.000 | 7.308.000 | 4.384.800 | 2.630.880 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Thị Ràng - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Khánh Dư - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Văn Sở - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Vũ Đức Hoàng Đình Giong - Khu tái định cư và dân cư phường An Hòa Từ Ngô Gia Tự - Đến Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 6.580.000 | 3.948.000 | 2.368.800 | 1.421.280 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hiền Điều - Khu tái định cư và dân cư phường An Hòa Từ Trần Quang Khải - Đến Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 6.580.000 | 3.948.000 | 2.368.800 | 1.421.280 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Văn Giàu - Khu tái định cư và dân cư phường An Hòa - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dương Bạch Mai - Khu tái định cư và dân cư phường An Hòa Từ Nguyễn Hiền Điều - Đến Vũ Đức |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | 1.088.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lưu Quý Kỳ - Khu tái định cư và dân cư phường An Hòa Từ Nguyễn Hiền Điều - Đến Vũ Đức |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | 1.088.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phó Đức Chính - Khu tái định cư và dân cư phường An Hòa Từ Nguyễn Hiền Điều - Đến Vũ Đức |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | 1.088.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Chế Lan Viên - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ ranh giải tỏa Khu tái định cư dự án lấn biến - Đến Phan Thái Quý |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Tất - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Cảnh Dị - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Cảnh Chân - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Sĩ Liên - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đinh Lễ - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Như Hỗ - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Thái Quí Trương Định - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Khôi - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | 1.088.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Vân Đài đường nội bộ Khu quốc doanh đánh cá - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quý Cáp - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Đình An Hòa |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quý Cáp - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Đình An Hòa - Đến Đường Sư Vạn Hạnh |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quý Cáp - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ đường Sư Vạn Hạnh - Đến Đầu doi |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nhật Tảo - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Định - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Cống ngăn mặn |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Định - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ cống ngăn mặn - Đến Trần Quý Cáp |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Định - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Cống ngăn mặn phía bên kia kênh Điều Hành cặp đường Trần Hữu Độ |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Thời Nhiệm - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Nhà máy VTF |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Thời Nhiệm - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nhà máy VTF - Đến Cuối đường |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sư Vạn Hạnh đường vào Chùa Thôn Dôn - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Thiên Hộ Dương - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trung Ngạn - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Tiểu La sau Sở Giao thông vận tải - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Đức Kế sau Sở Tài nguyên và Môi trường - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phùng Hưng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Quý Đôn - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Đăng Lưu - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Thái Phiên - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Thì Sĩ bọc sau Công viên Văn hóa An Hòa - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Hữu Độ cặp Sở Văn hóa và Thể thao - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lương Văn Can cặp kênh Điều Hành - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mai Thị Hồng Hạnh - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Cách Mạng Tháng Tám - Đến Đinh Công Tráng phía phường Vĩnh Lợi tới ranh UBND phường |
Đất ở đô thị | 30.800.000 | 18.480.000 | 11.088.000 | 6.652.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mai Thị Hồng Hạnh - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Đinh Công Tráng - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Chí Thanh - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Mai Thị Hồng Hạnh - Đến Cao Bá Quát |
Đất ở đô thị | 22.400.000 | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Chí Thanh - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Cao Bá Quát - Đến Trương Vĩnh Ký |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Chí Thanh - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Trương Vĩnh Ký - Đến Trần Cao Vân |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Chí Thanh - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Trần Cao Vân - Đến Cầu Ván |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Chí Thanh - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Cầu Ván - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Xuân Hương - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Bá Quát - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Lương Ngọc Quyến |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Bá Quát - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Lương Ngọc Quyến - Đến U Minh 10 |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Bá Quát - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Đinh Công Tráng Hẻm 17 |
Đất ở đô thị | 4.480.000 | 2.688.000 | 1.612.800 | 967.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Bá Quát - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Đinh Công Tráng - Đến cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bà Huyện Thanh Quan - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Hải Thượng Lãn Ông |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bà Huyện Thanh Quan - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Hải Thượng Lãn Ông - Đến U Minh 10 |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Cao Vân - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Bến đò |
Đất ở đô thị | 4.480.000 | 2.688.000 | 1.612.800 | 967.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Cao Vân - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
U Minh 10 - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Hồ Xuân Hương - Đến Bà Huyện Thanh Quan |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
U Minh 10 - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Bà Huyện Thanh Quan - Đến Cuối U Minh 10 |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thiện Thuật - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Mai Thị Hồng Hạnh - Đến Trương Vĩnh Ký |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thiện Thuật - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Trương Vĩnh Ký - Đến Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hải Thượng Lãn Ông - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ ngã ba Rạch Sỏi - Đến Hồ Xuân Hương |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hải Thượng Lãn Ông - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đoàn Thị Điểm - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Đinh Công Tráng |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đoàn Thị Điểm - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Đinh Công Tráng - Đến Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Vĩnh Ký - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Đinh Công Tráng |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Vĩnh Ký - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Đinh Công Tráng - Đến Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đinh Công Tráng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Mai Thị Hồng Hạnh - Đến Trương Vĩnh Ký |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đinh Công Tráng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Trương Vĩnh Ký - Đến Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Gia Thiều - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Tôn Thất Đạm - Đến Nguyễn Bính |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Gia Thiều - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Bính - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tôn Thất Đạm - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đào Duy - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Gia Thiều - Đến Ụ tàu |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đào Duy - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Ụ tàu - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bính - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Siêu - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thông - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lương Ngọc Quyến - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Xuân Soạn - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tống Duy Tân - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Văn Lang - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồng Bàng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Văn Lang - đường số 6 |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phùng Văn Cung - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Các tuyến nhánh Khu dân cư Cao đẳng sư phạm - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Các tuyến đường Khu Trung tâm thương mại Rạch Sỏi - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cách Mạng Tháng Tám - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ cầu Rạch Sỏi - Đến Cống So Đũa |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cách Mạng Tháng Tám - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ cống So Đũa - Đến Cầu Quằn |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Thắng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Mai Thị Hồng Hạnh - Đến Chùa Khmer |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Thắng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Chùa Khmer - Đến Cầu Thanh Niên |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Thắng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Cầu Thanh Niên - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sư Thiện Chiếu - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Cao Thắng - Đến Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sư Thiện Chiếu - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Cao Thắng - Đến Mai Thị Hồng Hạnh |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bùi Viện - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường đối diện đường Bùi Viện - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Biểu Xóm 3 - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 362.880 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Minh Xuân - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Bùi Viện - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 362.880 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Nhị - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Bùi Viện - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 362.880 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường nhánh Nguyễn Biểu - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 181.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Khế - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy từ Phạm Thị Nguyệt - Châu Thị Tế |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Đinh Thị Mai - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy từ Hoàng Lê Kha - Nguyễn Thị Khế |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Đoàn Thị Rèm - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy từ Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Thị Khế |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Đô - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy từ Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Thị Khế |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Thị Nguyệt - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy từ Hoàng Lê Kha - Nguyễn Thị Khế |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hoàng Lê Kha - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bình - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Châu Thị Tế - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Lộ Trạch - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Kỳ Đồng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường số 8 (Khu dân cư vượt lũ) - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Các đường còn lại trong khu dân cư vượt lũ (phường Vĩnh Lợi) - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Tổ 6 (giáp kênh ranh Châu Thành) - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Phụng Hiểu - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Hùng - Khu Lấn Biển Từ Kênh Nhánh - Đến Lạc Hồng |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Hùng - Khu Lấn Biển Từ Lạc Hồng - Đến Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Hùng - Khu Lấn Biển Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Hữu Trang - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cống Quỳnh - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sư Minh Không - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Nguyễn Thái Bình - Kênh Cầu Suối |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Kênh Cầu Suối - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 19.200.000 | 11.520.000 | 6.912.000 | 4.147.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Lý Nhân Tông - Đến Cô Bắc |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Cô Bắc - Đến Lạc Hồng |
Đất ở đô thị | 26.880.000 | 16.128.000 | 9.676.800 | 5.806.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Lạc Hồng - Đến Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 20.160.000 | 12.096.000 | 7.257.600 | 4.354.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến Cống Kênh Cụt |
Đất ở đô thị | 18.900.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | 4.082.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Phan Thái Quí - cống kênh cụt |
Đất ở đô thị | 18.900.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | 4.082.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Cống kênh cụt - giáp ranh huyện Châu Thanh |
Đất ở đô thị | 13.500.000 | 8.100.000 | 4.860.000 | 2.916.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tôn Đức Thắng - Khu Lấn Biển Đoạn Cô Bắc - Đến Lạc Hồng |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.628.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tôn Đức Thắng - Khu Lấn Biển Từ Lạc Hồng - Đến Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tôn Đức Thắng - Khu Lấn Biển Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến Cống Kênh Cụt |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.721.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tô Ngọc Vân - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phùng Khắc Khoan - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Văn Hưu - Khu Lấn Biển Từ Chi Lăng - Đến Mai Văn Bộ |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lương Thế Vinh - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Phương Danh - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lương Nhữ Học - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Châu Văn Liêm - Khu Lấn Biển Từ Nguyễn An Ninh - Đến Đống Đa |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | 1.088.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Châu Văn Liêm - Khu Lấn Biển Từ Đống Đa - Đến Tạ Quang Bửu |
Đất ở đô thị | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 | 870.912 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Huyền Thông - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dã Tượng - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Lỗ - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Thị Kỷ - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Vĩnh Hòa - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mai Văn Bộ - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tôn Thất Tùng - Khu Lấn Biển Từ Lạc Hồng - Đến Cù Chính Lan |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | 1.088.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Tố - Khu Lấn Biển Từ Lạc Hồng - Đến Hoàng Văn Thụ |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | 1.088.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Tố - Khu Lấn Biển Từ Hoàng Văn Thụ - Đến Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Huy Liệu - Khu Lấn Biển Từ Lạc Hồng - Đến Hoàng Văn Thụ |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | 1.088.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Huy Liệu - Khu Lấn Biển Từ Hoàng Văn Thụ - Đến Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Huy Liệu - Khu Lấn Biển Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến Xuân Diệu |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tuệ Tĩnh - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | 1.088.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Huy Ích - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | 1.088.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Vũ Trọng Phụng - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | 1.088.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Thiện Phó - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | 1.088.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mai Văn Trương - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.200 | 997.920 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Công Án - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mai Xuân Thưởng - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thước - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cù Chính Lan - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hoàng Văn Thụ - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bế Văn Đàn - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Chân - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Văn Cao - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tô Vĩnh Diện - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Huy Chú - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Thai Mai - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đào Duy Anh - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Xuân Diệu - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tạ Quang Bửu - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huyền Trân Công Chúa - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Văn Ngữ - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lưu Hữu Phước - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lương Định Của - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mai Thúc Loan - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Đại Nghĩa - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Nhân Tông - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hoàng Việt - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Bội Cơ - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Kim Đồng - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bùi Huy Bích - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Quang Bích - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Học Lạc - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Phú Thứ - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Nguyên Trừng - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Văn Kỷ - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bùi Văn Ba - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Đổng Chi - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Bình - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Đình Chính - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Chí Quốc - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Khắc Nhu - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Xuân Thiều - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.451.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thị Tạo - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn An - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Chi Lan - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Thất Sơn - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dương Bá Trạc - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Huy Lượng - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Thế Vinh - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bá Lân - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Văn Long - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hà Huy Giáp - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.360.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Các tuyến đường nội bộ dự án VinCom - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 13.650.000 | 8.190.000 | 4.914.000 | 2.948.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Các tuyến đường nội bộ dự án Khu dân cư Seaview - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 13.650.000 | 8.190.000 | 4.914.000 | 2.948.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Các tuyến đường còn lại trong Công viên Lạc Hồng - Khu Lấn Biển - |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Thượng - Khu Lấn Biển Từ Đặng Văn Ngữ - Đến Lưu Hữu Phước |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Văn Ơn - Khu Lấn Biển Từ Đặng Văn Ngữ - Đến Lưu Hữu Phước |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hoàng Xuân Hãn - Khu Lấn Biển Từ Nguyễn Văn Thượng - Đến Trần Văn Ơn |
Đất ở đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Văn Tần - Khu đô thị Phú Cường Từ Lê Hồng Phong - Đến Nguyễn Lương Bằng |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Bạch Đằng - Khu đô thị Phú Cường Từ Lê Hồng Phong - Đến Cống kênh cụt |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Bạch Đằng - Khu đô thị Phú Cường từ Nguyễn Thành Nhơn - đường số 31 |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Khu đô thị Phú Cường Từ Lê Hồng Phong - Đến Phan Thị Ràng |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Khu đô thị Phú Cường từ Nguyễn Thành Nhơn - Trần Thị Loan |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ung Văn Khiêm - Khu đô thị Phú Cường Từ Lê Hồng Phong - Đến Nguyễn Lương Bằng |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hà Huy Tập - Khu đô thị Phú Cường Từ Tôn Đức Thắng - Đến Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Đức Cảnh - Khu đô thị Phú Cường Từ Tôn Đức Thắng - Đến Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Tùng Mậu - Khu đô thị Phú Cường Từ Tôn Đức Thắng - Đến Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Tùng Mậu - Khu đô thị Phú Cường Từ Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Đến Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Lương Bằng - Khu đô thị Phú Cường Từ Tôn Đức Thắng - Đến Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hữu Thọ - Khu đô thị Phú Cường từ Phan Thị Hui - Nguyễn Thị Nhung |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tố Hữu - Khu đô thị Phú Cường từ Nguyễn Thành Nhơn - Ngô Quang Hớn |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thành Nhơn - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Trọng Tấn - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mai Chí Thọ - Khu đô thị Phú Cường từ Trần Bạch Đằng - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dương Thị Sen - Khu đô thị Phú Cường từ Trần Bạch Đằng - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thành Thép - Khu đô thị Phú Cường từ Phan Thị Nụ - Trần Thị Loan |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Thị Loan - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Quang Hớn - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Thị Nụ - Khu đô thị Phú Cường từ Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Chu Huy Mân - Khu đô thị Phú Cường từ giáp khu dân cư - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Công Thượng - Khu đô thị Phú Cường từ đường 3 tháng 2 - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thị Tám - Khu đô thị Phú Cường từ đường 3 tháng 3 - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Thị Hui - Khu đô thị Phú Cường từ Nguyễn Hữu Thọ - Nguyễn Thành Nhơn |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Nhung - Khu đô thị Phú Cường từ Lê Trọng Tấn - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Tài - Khu đô thị Phú Cường từ Trần Bạch Đằng - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Thị Tám - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Vũ Thị Sen - Khu đô thị Phú Cường từ Trần Bạch Đằng - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thị Bảy - Khu đô thị Phú Cường từ Trần Bạch Đằng - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Phòng - Khu đô thị Phú Cường từ Trần Bạch Đằng - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Nguyễn - Khu đô thị Phú Cường từ Trần Bạch Đằng - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Đăng Khầm - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Thị Hai - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - 3 tháng 2 |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đỗ Thị Phức - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bùi Thị Ba - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thị Bê - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Thủ - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - 3 tháng 2 |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Thị Liên - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Thị Mười - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - 3 tháng 2 |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Thị Nhiễu - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - 3 tháng 2 |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Quang Đạo - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Sen - Khu đô thị Phú Cường từ Tố Hữu - Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Thái Quí - Khu đô thị Phú Cường từ đường 3 tháng 2 - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Các tuyến đường nội bộ - Khu đô thị Phú Cường - |
Đất ở đô thị | 6.860.000 | 4.116.000 | 2.469.600 | 1.481.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Khu dân cư An Bình - |
Đất ở đô thị | 5.496.000 | 3.297.600 | 1.978.560 | 1.187.136 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Khu lấn biển Tây Bắc Nền góc - |
Đất ở đô thị | 5.027.000 | 3.016.200 | 1.809.720 | 1.085.832 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Khu lấn biển Tây Bắc Các nền còn lại - |
Đất ở đô thị | 4.188.000 | 2.512.800 | 1.507.680 | 904.608 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Khu tái định cư Nguyễn Thái Bình Nền L1 (01-10), L2 (04-23), L3 (11-14), L4, L5, L6. - |
Đất ở đô thị | 2.240.000 | 1.344.000 | 806.400 | 483.840 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Khu tái định cư Nguyễn Thái Bình Các Nền còn lại - |
Đất ở đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Khu tái định cư phường Vĩnh Thông Đường Tô Ký, Nguyễn Hiền, Nguyễn Sáng - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Khu tái định cư phường Vĩnh Thông Đường Trần Văn Trà - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Khu dân cư hẻm 306 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - |
Đất ở đô thị | 3.444.000 | 2.066.400 | 1.239.840 | 743.904 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Khu tái định cư đường Nguyễn Bỉnh Khiêm (phía sau trường Nguyễn Hiền) - |
Đất ở đô thị | 2.202.000 | 1.321.200 | 792.720 | 475.632 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Khu tái định cư An Cư - |
Đất ở đô thị | 770.000 | 462.000 | 277.200 | 166.320 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Văn Hớn - Phường Vĩnh Thông Từ kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Đến Kênh Cây Sao |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Thiên Tích - Phường Vĩnh Thông Từ đường 30 Tháng 4 - Đến Kênh Năm Liêu |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
La Văn Cầu - Phường Vĩnh Thông Từ đường 30 Tháng 4 - Đến Kênh Năm Liêu |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Văn Nhờ - Phường Vĩnh Thông Từ Mạc Thiên Tích - Đến La Văn Cầu |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Tư - Phường Vĩnh Thông Từ Mạc Thiên Tích - Đến La Văn Cầu |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hữu Cảnh - Phường Vĩnh Thông từ kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Chánh - Phường Vĩnh Thông từ La Văn Cầu - Mạc Thiên Tích |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 30 Tháng 4 - Phường Vĩnh Thông Từ Mạc Thiên Tích - Đến La Văn Cầu |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Thị Kỷ - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Tạ Quyên - 30 tháng 4 |
Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | 1.344.000 | 806.400 | 483.840 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dương Thị Ngân - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Võ Thị Kỷ - Tô Hiệu |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Văn Tiến Dũng - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ kênh Cây Sao - Lâm Thị Chi |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Sáng - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ khu dân cư - Đường G |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Văn Trà - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ khu dân cư - Đường G |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tô Ký - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Nguyễn Hiền - Đường G |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Thập - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ đường A - Nguyễn Hiền |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dương Quang Đông - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ khu dân cư - Nguyễn Khuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Xuân Huy - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ khu dân cư - Đường A |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Diệp Minh Châu - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ khu dân cư - Nguyễn Khuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tạ Uyên - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ khu dân cư - Đường G |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Khuyến - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Trần Văn Trà - Tạ Uyên |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tô Hiệu - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Trần Văn Trà - Nguyễn Thị Thập |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hiền - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Nguyễn Sáng - Trần Văn Trà |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lâm Thị Chi - Phường Vĩnh Hiệp từ kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Kênh Hè Thu 2 |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Định - Phường Vĩnh Hiệp từ bến đò Giải Phóng 9 - Rạch Tà Kiết |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Tấn Phát - Phường Vĩnh Hiệp từ kênh Ấp Chiến Lược - Nguyễn Thị Định |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bờ kênh đường Huỳnh Tấn Phát - Phường Vĩnh Hiệp từ kênh Ấp Chiến Lược - Nguyễn Thị Định |
Đất TM-DV đô thị | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | 317.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thị Riêng (từ Nguyễn Thị Định - Huỳnh Tấn Phát) - Phường Vĩnh Hiệp Từ Nguyễn Thị Định - Huỳnh Tấn Phát |
Đất TM-DV đô thị | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 | 254.016 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thị Riêng (từ Nguyễn Thị Định - Huỳnh Tấn Phát) - Phường Vĩnh Hiệp Từ Huỳnh Tấn Phát - kênh Vành Đai |
Đất TM-DV đô thị | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 | 254.016 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Thị Nghiêm - Phường Vĩnh Hiệp Từ Nguyễn Thị Định - Huỳnh Tấn Phát |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Văn Lầu (từ Huỳnh Tấn Phát - Kênh Vành Đai) - Phường Vĩnh Hiệp Từ Cao Văn Lầu - Huỳnh Tấn Phát |
Đất TM-DV đô thị | 1.330.000 | 798.000 | 478.800 | 287.280 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Văn Lầu (từ Huỳnh Tấn Phát - Kênh Vành Đai) - Phường Vĩnh Hiệp Từ Huỳnh Tấn Phát - kênh Vành Đai |
Đất TM-DV đô thị | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 | 254.016 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Văn Tuân - Phường Vĩnh Hiệp Từ Nguyễn Thị Định - kênh Vành Đai |
Đất TM-DV đô thị | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 | 254.016 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Văn Tiến Dũng - Phường Vĩnh Hiệp từ Lâm Thị Chi - kênh Vành Đai |
Đất TM-DV đô thị | 910.000 | 546.000 | 327.600 | 196.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Thái Tông - Phường Vĩnh Hiệp Từ kênh Vành Đai - Nguyễn Thị Định |
Đất TM-DV đô thị | 616.000 | 369.600 | 221.760 | 133.056 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đối diện đường Trần Thái Tông (Kênh Rạch Chát 1) - Phường Vĩnh Hiệp - |
Đất TM-DV đô thị | 616.000 | 369.600 | 221.760 | 133.056 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Nhan - Phường Vĩnh Hiệp Từ kênh Vành Đai - Nguyễn Thị Định |
Đất TM-DV đô thị | 616.000 | 369.600 | 221.760 | 133.056 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đối diện đường Nguyễn Văn Nhan (Kênh Rạch Chát 2) - Phường Vĩnh Hiệp - |
Đất TM-DV đô thị | 616.000 | 369.600 | 221.760 | 133.056 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Văn Vàng - Phường Vĩnh Hiệp Từ kênh Vành Đai - Nguyễn Thị Định |
Đất TM-DV đô thị | 945.000 | 567.000 | 340.200 | 204.120 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Mạnh - Phường Vĩnh Hiệp Từ kênh Vành Đai - Huỳnh Tấn Phát |
Đất TM-DV đô thị | 945.000 | 567.000 | 340.200 | 204.120 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Thị Kiểu - Phường Vĩnh Hiệp Từ kênh Vành Đai - Nguyễn Thị Định |
Đất TM-DV đô thị | 1.344.000 | 806.400 | 483.840 | 290.304 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đối diện đường Huỳnh Thị Kiểu (Kênh Rạch Chát 3) - Phường Vĩnh Hiệp - |
Đất TM-DV đô thị | 616.000 | 369.600 | 221.760 | 133.056 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lý Thị Sáu - Phường Vĩnh Hiệp Từ Huỳnh Tấn Phát - Nguyễn Thị Định |
Đất TM-DV đô thị | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Thị Hui - Phường Vĩnh Hiệp Từ Huỳnh Tấn Phát - Nguyễn Thị Định |
Đất TM-DV đô thị | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Mai - Phường Vĩnh Hiệp Từ Huỳnh Tấn Phát - Nguyễn Thị Định |
Đất TM-DV đô thị | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Kênh Đường Trâu, Tổ 22 Vĩnh Phát - Phường Vĩnh Hiệp - |
Đất TM-DV đô thị | 1.365.000 | 819.000 | 491.400 | 294.840 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ Mạc Cửu - Đến Lê Thị Hồng Gấm |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ Lê Thị Hồng Gấm - Đến Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV đô thị | 13.720.000 | 8.232.000 | 4.939.200 | 2.963.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 15.680.000 | 9.408.000 | 5.644.800 | 3.386.880 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ Trần Phú - Đến Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 13.720.000 | 8.232.000 | 4.939.200 | 2.963.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ Quang Trung - Đến Võ Trường Toản |
Đất TM-DV đô thị | 8.820.000 | 5.292.000 | 3.175.200 | 1.905.120 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Cửu Từ cầu Bưu điện thành phố Rạch Giá - Đến Phạm Ngũ Lão |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Cửu Từ Phạm Ngũ Lão - Đến Lê Lai |
Đất TM-DV đô thị | 10.780.000 | 6.468.000 | 3.880.800 | 2.328.480 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Cửu Từ Lê Lai - Đến Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Cửu Từ Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến Cầu Số 1 |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Cửu Từ cầu Số 1 - Đến Nghĩa trang liệt sĩ |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Cửu Từ Nghĩa trang liệt sĩ - Đến Cầu Số 2 |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Văn Kiệt Từ Mạc Cửu - Đến Cầu Rạch Giá 1 |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Văn Kiệt Từ Cầu Rạch Giá 1 - Đến Cầu Rạch Giá 2 |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Văn Kiệt Cầu Rạch Giá 2 - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Trường Toản Từ Lý Thường Kiệt - Đến Tú Xương |
Đất TM-DV đô thị | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 | 609.638 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Trường Toản Từ Tú Xương - Đến Cầu Suối |
Đất TM-DV đô thị | 1.724.800 | 1.034.880 | 620.928 | 372.557 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Trường Toản Từ Cầu Suối - Đến Nguyễn Thái Bình |
Đất TM-DV đô thị | 1.254.400 | 752.640 | 451.584 | 270.950 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Quang Trung Từ Lý Thường Kiệt - Đến Tú Xương |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Quang Trung Từ Tú Xương - Đến Cầu Suối |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Quang Trung Từ Cầu Suối - Đến Nguyễn Thái Bình |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dương Minh Châu bên kênh Tắc Tô - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Phi Khanh bên kênh Tắc Tô - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tú Xương - |
Đất TM-DV đô thị | 3.136.000 | 1.881.600 | 1.128.960 | 677.376 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thái Bình Từ Mạc Cửu - Đến Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thái Bình Từ Quang Trung - Đến Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Nguyễn Thái Bình bên kia kênh Từ Mạc Cửu - Đến Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | 317.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Nguyễn Thái Bình bên kia kênh Từ Quang Trung - Đến Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 | 254.016 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Điện Biên Phủ Từ Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến Chợ nông sản |
Đất TM-DV đô thị | 12.544.000 | 7.526.400 | 4.515.840 | 2.709.504 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Điện Biên Phủ Từ sau chợ nông sản - Đến Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Tuân - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Thúc Kháng Từ Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến Cầu Vàm Trư |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Thúc Kháng Từ Cầu Vàm Trư - Đến Lộ Liên Hương |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Khu tái định cư phường Vĩnh Quang Các tuyến đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thánh Tôn - |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lý Thái Tổ - |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Thủ Khoa Huân - |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Tri Phương - |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hai Bà Trưng Từ Điện Biên Phủ - Đến Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hai Bà Trưng Từ Điện Biên Phủ - Đến Huỳnh Thúc Kháng bên bờ kênh |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hai Bà Trưng Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Hàn Thuyên |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hai Bà Trưng Hàn Thuyên - Đến Mạc Cửu |
Đất TM-DV đô thị | 3.136.000 | 1.881.600 | 1.128.960 | 677.376 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hàn Thuyên - |
Đất TM-DV đô thị | 3.449.600 | 2.069.760 | 1.241.856 | 745.114 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Dung - |
Đất TM-DV đô thị | 3.136.000 | 1.881.600 | 1.128.960 | 677.376 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dương Diện Nghệ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lý Chính Thắng - |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Cư Trinh Từ Cầu Vàm Trư - Đến Nguyễn Tuân |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Cư Trinh Từ Nguyễn Tuân - Đến Lộ Liên Hương |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Cư Trinh Từ Lộ Liên Hương - Đến Cầu Suối |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nam Cao - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lộ Liên Hương Từ Mạc Cửu - Đến Nguyễn Cư Trinh |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lộ Liên Hương Từ Nguyễn Cư Trinh - Đến Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 3.136.000 | 1.881.600 | 1.128.960 | 677.376 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngọc Hân Công Chúa - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Quang Định - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Anh Xuân - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Huy Tưởng - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Tất Tố - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Vũ Công Duệ - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hiến Lê - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Kế Bính - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Văn Trường - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tăng Bạc Hổ - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Mai Ninh - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
La Sơn Phu Tử - Khu dân cư Cầu Suối - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Làng Cầu Vồng (Khu dân cư Cầu Suối) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Từ Dũ - Khu dân cư thu nhập thấp từ Mạc Cửu - đường Cầm Bá Thước |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Xuân Dục - Khu dân cư thu nhập thấp từ đường số 5 - Đào Tấn |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đào Tấn - Khu dân cư thu nhập thấp từ đường số 4 - Cao Xuân Dục |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cầm Bá Thước - Khu dân cư thu nhập thấp từ Đào Tấn - Đường số 9 |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bùi Hữu Nghĩa - Khu dân cư thu nhập thấp từ đường số 3 - Đường số 4 |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Văn Hớn - Khu dân cư thu nhập thấp từ đường số 5 - Đào Tấn |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lãnh Binh Thăng - Khu dân cư thu nhập thấp từ đường số 4 - Cầm Bá Thước |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đoàn Trần Nghiệp - Khu dân cư thu nhập thấp từ đường số 9 - Lộ Liên Hương |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Liêm - Khu dân cư thu nhập thấp từ Phan Văn Hớn - Cao Xuân Dục |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Đệ - Khu dân cư thu nhập thấp từ Đoàn Khuê - Nguyễn Cư Trinh |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đỗ Nhuận - Khu dân cư thu nhập thấp từ Liên Hương - Nguyễn Đệ |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đoàn Khuê - Khu dân cư thu nhập thấp từ Liên Hương - Nguyễn Đệ |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Thúc Kháng - Khu dân cư thu nhập thấp từ Hai Bà Trưng - Liên Hương |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngũ Kim Anh - Khu dân cư thu nhập thấp từ Âu Dương Lân - giáp khu dân cư |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lý Thị Huê - Khu dân cư thu nhập thấp từ Lâm Phước Trinh - Liên Hương |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Thị Thi- Khu dân cư thu nhập thấp từ Lâm Phước Trinh - Từ Dũ |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Tư - Khu dân cư thu nhập thấp từ đường số 3 - Cầm Bá Thước |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Vị - Khu dân cư thu nhập thấp từ Lý Thị Huê - Cầm Bá Thước |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lâm Phước Trinh - Khu dân cư thu nhập thấp từ Lý Thị Huê - Cao Xuân Dục |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Thị Ba - Khu dân cư thu nhập thấp từ Phan Thị Thi - Phan Văn Nhờ |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Các tuyến đường còn lại trong khu dự án - Khu dân cư thu nhập thấp - |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Thiều giáp khu dân cư - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Văn Nghệ - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ đường Phạm Thiều - Đến Phạm Ngọc Thảo |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Ngọc Thảo - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ đường số 1 - Đến Phạm Văn Bạch |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Kha Vạn Cân - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ đường Số 1 - Đến Phạm Văn Bạch |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Âu Dương Lân - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Phạm Văn Bạch - Đến Lộ Liên Hương |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Văn Bạch giáp khu dân cư - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Chu Manh Trinh - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Phạm Ngọc Thảo - Đến Kha Vạn Cân |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Vương Hồng Sến - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Nguyễn Phan Vinh - Đến Huỳnh Văn Nghệ |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Văn Huê - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Nguyễn Phan Vinh - Đến Huỳnh Văn Nghệ |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Viết Chánh - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang giáp khu dân cư - đến Ngô Nhân Tịnh |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Nhân Tịnh - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Nguyễn Phan Vinh - Đến Phạm Viết Chánh |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Phan Vinh - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Vương Hồng Sến - Đến Ngô Nhân Tịnh |
Đất TM-DV đô thị | 2.038.400 | 1.223.040 | 733.824 | 440.294 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Vàm Trư thuộc phường Vĩnh Quang - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Huy Trứ Giải Phóng 9 - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lý Thường Kiệt - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Võ Trường Toản - Đến Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Thị Tập - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Lê Thị Hồng Gấm - Đến Phạm Ngọc Thạch |
Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Công Trứ - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Kiến - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Đỉnh Chi - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mậu Thân - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 6.860.000 | 4.116.000 | 2.469.600 | 1.481.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quốc Toản - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Mậu Thân - Đến Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quốc Toản - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Võ Thị Sáu - Đến Lê Thị Hồng Gấm |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Bình Trọng - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Mạc Cửu - Đến Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 6.860.000 | 4.116.000 | 2.469.600 | 1.481.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Bình Trọng - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trần Phú - Đến Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV đô thị | 6.370.000 | 3.822.000 | 2.293.200 | 1.375.920 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Huỳnh Đức - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Tấn Bửu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tự Do - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Thị Sáu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 6.860.000 | 4.116.000 | 2.469.600 | 1.481.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trường Tộ - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trần Phú - Đến Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV đô thị | 3.675.000 | 2.205.000 | 1.323.000 | 793.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trường Tộ - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Võ Thị Sáu - Đến Chùa Thập Phương |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trường Tộ - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Chùa Thập Phương - Bến đò giải phóng 9 |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trãi - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Ngũ Lão - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thị Hồng Gấm - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 6.370.000 | 3.822.000 | 2.293.200 | 1.375.920 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Lai - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Ngọc Thạch - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Ngọc Thạch - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Lý Thường Kiệt - Đến Mạc Cửu |
Đất TM-DV đô thị | 2.548.000 | 1.528.800 | 917.280 | 550.368 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đông Hồ - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Trần Phú - Đến Lê Thị Hồng Gấm |
Đất TM-DV đô thị | 6.860.000 | 4.116.000 | 2.469.600 | 1.481.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đông Hồ - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Lê Thị Hồng Gấm - Đến Phạm Ngọc Thạch |
Đất TM-DV đô thị | 3.136.000 | 1.881.600 | 1.128.960 | 677.376 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Phú - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 29.400.000 | 17.640.000 | 10.584.000 | 6.350.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hoàng Diệu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đinh Tiên Hoàng - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Tịnh Của - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Thành Thái - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bạch Đằng - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 6.860.000 | 4.116.000 | 2.469.600 | 1.481.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Bội Châu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Đình Chiểu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hàm Nghi - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 7.526.400 | 4.515.840 | 2.709.504 | 1.625.702 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Duy Tân - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hoàng Hoa Thám - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 23.520.000 | 14.112.000 | 8.467.200 | 5.080.320 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Hồng Thái - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 23.520.000 | 14.112.000 | 8.467.200 | 5.080.320 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quang Diệu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Chu Trinh - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Du - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hùng Sơn - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trần Thủ Độ - Đến Hoàng Diệu |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hùng Sơn - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Hoàng Diệu - Đến Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 7.526.400 | 4.515.840 | 2.709.504 | 1.625.702 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hùng Sơn - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Lê Lợi - Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hùng Sơn - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trần Phú - Đến Trịnh Hoài Đức |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hùng Sơn - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trịnh Hoài Đức - Đến Phan Văn Trị |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Trỗi - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Hưng Đạo - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trần Thủ Độ - Đến Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 10.290.000 | 6.174.000 | 3.704.400 | 2.222.640 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Hưng Đạo - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Lê Lợi đến Trần Phú - Đến Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Hưng Đạo - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trần Phú - Đến Trịnh Hoài Đức |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Hưng Đạo - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Trịnh Hoài Đức - Đến Thủ Khoa Nghĩa |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Hưng Đạo - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Thủ Khoa Nghĩa - Đến Đầu doi |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Lợi - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lý Tự Trọng - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 9.408.000 | 5.644.800 | 3.386.880 | 2.032.128 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hùng Vương - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trịnh Hoài Đức - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Nguyễn Thoại Hầu - Đến Nguyễn Hùng Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trịnh Hoài Đức - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Nguyễn Hùng Sơn - Đến Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Thủ Khoa Nghĩa - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Văn Trị - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thoại Hầu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ cầu Sông Kiên - Đến Thủ Khoa Nghĩa |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thoại Hầu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang Từ Thủ Khoa Nghĩa - Đến Đầu doi |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Chánh Chiếu - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Kiều Công Thiện - Khu nhà ở Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Thủ Độ - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lý Nhân Tông - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hữu Cầu - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đinh Liệt - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Phúc Chu - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thượng Hiền - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Phạm Tuân - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Hoàn - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hải Triều - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thiếp - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sơn Nam - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hoàng Ngọc Phách - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trung Trực - Khu Hoa Biển 16 ha Từ cầu Kênh Nhánh - Đến Nguyễn An Ninh |
Đất TM-DV đô thị | 24.500.000 | 14.700.000 | 8.820.000 | 5.292.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trung Trực - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn An Ninh - Đến Đống Đa |
Đất TM-DV đô thị | 19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trung Trực - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Đống Đa - Đến Cầu An Hòa |
Đất TM-DV đô thị | 17.640.000 | 10.584.000 | 6.350.400 | 3.810.240 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trung Trực - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Cầu An Hòa - Đến Cầu Rạch Sỏi |
Đất TM-DV đô thị | 15.680.000 | 9.408.000 | 5.644.800 | 3.386.880 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lâm Quang Ky - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Cô Bắc |
Đất TM-DV đô thị | 7.526.400 | 4.515.840 | 2.709.504 | 1.625.702 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lâm Quang Ky - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Cô Bắc - Đến Đống Đa |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lâm Quang Ky - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Đống Đa - Đến Ngô Văn Sở |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lâm Quang Ky - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Văn Sở - Đến Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Quyền - Khu Hoa Biển 16 ha Từ cầu Ngô Quyền - Đến Nguyễn An Ninh |
Đất TM-DV đô thị | 8.624.000 | 5.174.400 | 3.104.640 | 1.862.784 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Quyền - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn An Ninh - Đến Đống Đa |
Đất TM-DV đô thị | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 | 1.524.096 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Quyền - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Đống Đa - Đến Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV đô thị | 5.488.000 | 3.292.800 | 1.975.680 | 1.185.408 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Quyền - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến Cầu An Hòa |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thái Học - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 9.408.000 | 5.644.800 | 3.386.880 | 2.032.128 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thái Học - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Đầu doi kênh ông Hiển |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cô Giang - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 6.860.000 | 4.116.000 | 2.469.600 | 1.481.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cô Bắc - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Đường 3 Tháng 2 |
Đất TM-DV đô thị | 8.820.000 | 5.292.000 | 3.175.200 | 1.905.120 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Đình Phùng - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sư Thiện Ân - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 6.860.000 | 4.116.000 | 2.469.600 | 1.481.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sư Thiện Ân - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Thị Định - Đến Huỳnh Tấn Phát |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Chi Lăng - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bùi Thị Xuân - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | 762.048 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn An Ninh - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huỳnh Mẫn Đạt - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 5.488.000 | 3.292.800 | 1.975.680 | 1.185.408 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lạc Long Quân - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Âu Cơ - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bà Triệu - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lạc Hồng - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Võ Văn Kiệt - Đến Huỳnh Tấn Phát |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lạc Hồng - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Huỳnh Tấn Phát - Đến Nguyễn Thị Định |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lạc Hồng - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Công viên Lạc Hồng khu vực lấn biển |
Đất TM-DV đô thị | 17.640.000 | 10.584.000 | 6.350.400 | 3.810.240 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lạc Hồng - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Trường Chính trị tỉnh bên trong |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Chu Van An - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Lạc Hồng - Đến Đống Đa |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Chu Van An - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Đống Đa - Đến Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Chu Van An - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Gia Tự - Đến Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | 762.048 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đống Đa - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đống Đa - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Lâm Quang Ky |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đống Đa - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Lâm Quang Ky - Đến Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Trần Côn đường vào Trường Chu Văn An - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sương Nguyệt Anh - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Đường Ngô Quyền - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sương Nguyệt Anh - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Lâm Quang Ky |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Hán Siêu - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Cừ - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Huỳnh Tấn Phát - Đến Nguyễn Thị Định |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Cừ - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Cừ - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Lâm Quang Ky - Đến Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tô Hiến Thành - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Đình Tứ - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Nhật Duật - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quang Khải - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quang Khải - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Lâm Quang Ky |
Đất TM-DV đô thị | 14.700.000 | 8.820.000 | 5.292.000 | 3.175.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quang Khải - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Lâm Quang Ky - Đến Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 8.526.000 | 5.115.600 | 3.069.360 | 1.841.616 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Gia Tự - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Gia Tự - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Lâm Quang Ky |
Đất TM-DV đô thị | 4.468.800 | 2.681.280 | 1.608.768 | 965.261 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Hồng Phong - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Ngô Quyền - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Hồng Phong - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Lâm Quang Ky |
Đất TM-DV đô thị | 8.820.000 | 5.292.000 | 3.175.200 | 1.905.120 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Hồng Phong - Khu Hoa Biển 16 ha Từ Lâm Quang Ky - Đến Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 8.526.000 | 5.115.600 | 3.069.360 | 1.841.616 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Thị Ràng - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 14.700.000 | 8.820.000 | 5.292.000 | 3.175.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Khánh Dư - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Văn Sở - Khu Hoa Biển 16 ha - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Vũ Đức Hoàng Đình Giong - Khu tái định cư và dân cư phường An Hòa Từ Ngô Gia Tự - Đến Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 4.606.000 | 2.763.600 | 1.658.160 | 994.896 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hiền Điều - Khu tái định cư và dân cư phường An Hòa Từ Trần Quang Khải - Đến Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 4.606.000 | 2.763.600 | 1.658.160 | 994.896 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Văn Giàu - Khu tái định cư và dân cư phường An Hòa - |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dương Bạch Mai - Khu tái định cư và dân cư phường An Hòa Từ Nguyễn Hiền Điều - Đến Vũ Đức |
Đất TM-DV đô thị | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | 762.048 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lưu Quý Kỳ - Khu tái định cư và dân cư phường An Hòa Từ Nguyễn Hiền Điều - Đến Vũ Đức |
Đất TM-DV đô thị | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | 762.048 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phó Đức Chính - Khu tái định cư và dân cư phường An Hòa Từ Nguyễn Hiền Điều - Đến Vũ Đức |
Đất TM-DV đô thị | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | 762.048 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Chế Lan Viên - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ ranh giải tỏa Khu tái định cư dự án lấn biến - Đến Phan Thái Quý |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Tất - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Cảnh Dị - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Cảnh Chân - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Sĩ Liên - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đinh Lễ - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Như Hỗ - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Thái Quí Trương Định - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Khôi - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | 762.048 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Vân Đài đường nội bộ Khu quốc doanh đánh cá - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quý Cáp - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Đình An Hòa |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quý Cáp - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Đình An Hòa - Đến Đường Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Quý Cáp - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ đường Sư Vạn Hạnh - Đến Đầu doi |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nhật Tảo - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Định - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Cống ngăn mặn |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Định - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ cống ngăn mặn - Đến Trần Quý Cáp |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Định - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Cống ngăn mặn phía bên kia kênh Điều Hành cặp đường Trần Hữu Độ |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Thời Nhiệm - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Nhà máy VTF |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Thời Nhiệm - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nhà máy VTF - Đến Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sư Vạn Hạnh đường vào Chùa Thôn Dôn - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Thiên Hộ Dương - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Trung Ngạn - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Tiểu La sau Sở Giao thông vận tải - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Đức Kế sau Sở Tài nguyên và Môi trường - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phùng Hưng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Quý Đôn - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Đăng Lưu - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Thái Phiên - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Thì Sĩ bọc sau Công viên Văn hóa An Hòa - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Hữu Độ cặp Sở Văn hóa và Thể thao - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lương Văn Can cặp kênh Điều Hành - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mai Thị Hồng Hạnh - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Cách Mạng Tháng Tám - Đến Đinh Công Tráng phía phường Vĩnh Lợi tới ranh UBND phường |
Đất TM-DV đô thị | 21.560.000 | 12.936.000 | 7.761.600 | 4.656.960 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mai Thị Hồng Hạnh - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Đinh Công Tráng - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất TM-DV đô thị | 14.700.000 | 8.820.000 | 5.292.000 | 3.175.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Chí Thanh - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Mai Thị Hồng Hạnh - Đến Cao Bá Quát |
Đất TM-DV đô thị | 15.680.000 | 9.408.000 | 5.644.800 | 3.386.880 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Chí Thanh - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Cao Bá Quát - Đến Trương Vĩnh Ký |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Chí Thanh - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Trương Vĩnh Ký - Đến Trần Cao Vân |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Chí Thanh - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Trần Cao Vân - Đến Cầu Ván |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Chí Thanh - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Cầu Ván - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Xuân Hương - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Bá Quát - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Lương Ngọc Quyến |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Bá Quát - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Lương Ngọc Quyến - Đến U Minh 10 |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Bá Quát - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Đinh Công Tráng Hẻm 17 |
Đất TM-DV đô thị | 3.136.000 | 1.881.600 | 1.128.960 | 677.376 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Bá Quát - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Đinh Công Tráng - Đến cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bà Huyện Thanh Quan - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Hải Thượng Lãn Ông |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bà Huyện Thanh Quan - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Hải Thượng Lãn Ông - Đến U Minh 10 |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Cao Vân - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Bến đò |
Đất TM-DV đô thị | 3.136.000 | 1.881.600 | 1.128.960 | 677.376 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Cao Vân - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 | 508.032 |
| Thành Phố Rạch Giá |
U Minh 10 - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Hồ Xuân Hương - Đến Bà Huyện Thanh Quan |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
U Minh 10 - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Bà Huyện Thanh Quan - Đến Cuối U Minh 10 |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thiện Thuật - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Mai Thị Hồng Hạnh - Đến Trương Vĩnh Ký |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thiện Thuật - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Trương Vĩnh Ký - Đến Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hải Thượng Lãn Ông - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ ngã ba Rạch Sỏi - Đến Hồ Xuân Hương |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hải Thượng Lãn Ông - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đoàn Thị Điểm - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Đinh Công Tráng |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đoàn Thị Điểm - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Đinh Công Tráng - Đến Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Vĩnh Ký - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Đinh Công Tráng |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trương Vĩnh Ký - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Đinh Công Tráng - Đến Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV đô thị | 1.646.400 | 987.840 | 592.704 | 355.622 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đinh Công Tráng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Mai Thị Hồng Hạnh - Đến Trương Vĩnh Ký |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đinh Công Tráng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Trương Vĩnh Ký - Đến Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Gia Thiều - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Tôn Thất Đạm - Đến Nguyễn Bính |
Đất TM-DV đô thị | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | 317.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Gia Thiều - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Bính - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tôn Thất Đạm - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đào Duy - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Nguyễn Gia Thiều - Đến Ụ tàu |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đào Duy - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Ụ tàu - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bính - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Siêu - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thông - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | 317.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lương Ngọc Quyến - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Xuân Soạn - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tống Duy Tân - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Văn Lang - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | 317.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồng Bàng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Văn Lang - đường số 6 |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phùng Văn Cung - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Các tuyến nhánh Khu dân cư Cao đẳng sư phạm - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Các tuyến đường Khu Trung tâm thương mại Rạch Sỏi - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cách Mạng Tháng Tám - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ cầu Rạch Sỏi - Đến Cống So Đũa |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cách Mạng Tháng Tám - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ cống So Đũa - Đến Cầu Quằn |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Thắng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Mai Thị Hồng Hạnh - Đến Chùa Khmer |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Thắng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Chùa Khmer - Đến Cầu Thanh Niên |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Thắng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Cầu Thanh Niên - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sư Thiện Chiếu - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Cao Thắng - Đến Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.200 | 846.720 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sư Thiện Chiếu - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Cao Thắng - Đến Mai Thị Hồng Hạnh |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bùi Viện - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | 317.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường đối diện đường Bùi Viện - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 490.000 | 294.000 | 176.400 | 105.840 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Biểu Xóm 3 - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 | 254.016 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Minh Xuân - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Bùi Viện - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất TM-DV đô thị | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 | 254.016 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Nhị - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy Từ Bùi Viện - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất TM-DV đô thị | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 | 254.016 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường nhánh Nguyễn Biểu - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 588.000 | 352.800 | 211.680 | 127.008 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Khế - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy từ Phạm Thị Nguyệt - Châu Thị Tế |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Đinh Thị Mai - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy từ Hoàng Lê Kha - Nguyễn Thị Khế |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Đoàn Thị Rèm - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy từ Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Thị Khế |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Đô - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy từ Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Thị Khế |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Thị Nguyệt - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy từ Hoàng Lê Kha - Nguyễn Thị Khế |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hoàng Lê Kha - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Bình - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Châu Thị Tế - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Lộ Trạch - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Kỳ Đồng - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường số 8 (Khu dân cư vượt lũ) - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Các đường còn lại trong khu dân cư vượt lũ (phường Vĩnh Lợi) - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | 317.520 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường Tổ 6 (giáp kênh ranh Châu Thành) - Khu tái định cư An Hòa Tỉnh ủy - |
Đất TM-DV đô thị | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Phụng Hiểu - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 3.675.000 | 2.205.000 | 1.323.000 | 793.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Hùng - Khu Lấn Biển Từ Kênh Nhánh - Đến Lạc Hồng |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Hùng - Khu Lấn Biển Từ Lạc Hồng - Đến Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Hùng - Khu Lấn Biển Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 6.860.000 | 4.116.000 | 2.469.600 | 1.481.760 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Hữu Trang - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cống Quỳnh - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Sư Minh Không - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Nguyễn Thái Bình - Kênh Cầu Suối |
Đất TM-DV đô thị | 10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Kênh Cầu Suối - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.400 | 2.903.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Lý Nhân Tông - Đến Cô Bắc |
Đất TM-DV đô thị | 14.700.000 | 8.820.000 | 5.292.000 | 3.175.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Cô Bắc - Đến Lạc Hồng |
Đất TM-DV đô thị | 18.816.000 | 11.289.600 | 6.773.760 | 4.064.256 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Lạc Hồng - Đến Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV đô thị | 14.112.000 | 8.467.200 | 5.080.320 | 3.048.192 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến Cống Kênh Cụt |
Đất TM-DV đô thị | 13.230.000 | 7.938.000 | 4.762.800 | 2.857.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Phan Thái Quí - cống kênh cụt |
Đất TM-DV đô thị | 13.230.000 | 7.938.000 | 4.762.800 | 2.857.680 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 3 Tháng 2 - Khu Lấn Biển Từ Cống kênh cụt - giáp ranh huyện Châu Thanh |
Đất TM-DV đô thị | 9.450.000 | 5.670.000 | 3.402.000 | 2.041.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tôn Đức Thắng - Khu Lấn Biển Đoạn Cô Bắc - Đến Lạc Hồng |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.540.160 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tôn Đức Thắng - Khu Lấn Biển Từ Lạc Hồng - Đến Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tôn Đức Thắng - Khu Lấn Biển Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến Cống Kênh Cụt |
Đất TM-DV đô thị | 8.820.000 | 5.292.000 | 3.175.200 | 1.905.120 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tô Ngọc Vân - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phùng Khắc Khoan - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Văn Hưu - Khu Lấn Biển Từ Chi Lăng - Đến Mai Văn Bộ |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lương Thế Vinh - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Phương Danh - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lương Nhữ Học - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Châu Văn Liêm - Khu Lấn Biển Từ Nguyễn An Ninh - Đến Đống Đa |
Đất TM-DV đô thị | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | 762.048 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Châu Văn Liêm - Khu Lấn Biển Từ Đống Đa - Đến Tạ Quang Bửu |
Đất TM-DV đô thị | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 | 609.638 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Huyền Thông - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dã Tượng - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cao Lỗ - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Thị Kỷ - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Vĩnh Hòa - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mai Văn Bộ - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tôn Thất Tùng - Khu Lấn Biển Từ Lạc Hồng - Đến Cù Chính Lan |
Đất TM-DV đô thị | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | 762.048 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Tố - Khu Lấn Biển Từ Lạc Hồng - Đến Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV đô thị | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | 762.048 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Tố - Khu Lấn Biển Từ Hoàng Văn Thụ - Đến Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Huy Liệu - Khu Lấn Biển Từ Lạc Hồng - Đến Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV đô thị | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | 762.048 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Huy Liệu - Khu Lấn Biển Từ Hoàng Văn Thụ - Đến Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Huy Liệu - Khu Lấn Biển Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến Xuân Diệu |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tuệ Tĩnh - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | 762.048 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Huy Ích - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | 762.048 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Vũ Trọng Phụng - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | 762.048 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Thiện Phó - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | 762.048 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mai Văn Trương - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 3.234.000 | 1.940.400 | 1.164.240 | 698.544 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Công Án - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mai Xuân Thưởng - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thước - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Cù Chính Lan - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hoàng Văn Thụ - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bế Văn Đàn - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Chân - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Văn Cao - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tô Vĩnh Diện - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Huy Chú - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Thai Mai - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đào Duy Anh - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Xuân Diệu - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tạ Quang Bửu - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Huyền Trân Công Chúa - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Văn Ngữ - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lưu Hữu Phước - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lương Định Của - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mai Thúc Loan - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Đại Nghĩa - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Nhân Tông - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hoàng Việt - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Bội Cơ - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Kim Đồng - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bùi Huy Bích - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Quang Bích - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Học Lạc - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Phú Thứ - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Hồ Nguyên Trừng - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Văn Kỷ - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Bùi Văn Ba - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Đổng Chi - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Bình - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Đình Chính - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Ngô Chí Quốc - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Khắc Nhu - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đặng Xuân Thiều - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.693.440 | 1.016.064 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Lê Thị Tạo - Khu Lấn Biển - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.587.600 | 952.560 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành Phố Rạch Giá |
Phạm Văn Hớn - Phường Vĩnh Thông Từ kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Đến Kênh Cây Sao |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Mạc Thiên Tích - Phường Vĩnh Thông Từ đường 30 Tháng 4 - Đến Kênh Năm Liêu |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
La Văn Cầu - Phường Vĩnh Thông Từ đường 30 Tháng 4 - Đến Kênh Năm Liêu |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Phan Văn Nhờ - Phường Vĩnh Thông Từ Mạc Thiên Tích - Đến La Văn Cầu |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Văn Tư - Phường Vĩnh Thông Từ Mạc Thiên Tích - Đến La Văn Cầu |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Hữu Cảnh - Phường Vĩnh Thông từ kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Đến Giáp ranh huyện Châu Thành |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Chánh - Phường Vĩnh Thông từ La Văn Cầu - Mạc Thiên Tích |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Đường 30 Tháng 4 - Phường Vĩnh Thông Từ Mạc Thiên Tích - Đến La Văn Cầu |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Võ Thị Kỷ - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Tạ Quyên - 30 tháng 4 |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 1.920.000 | 1.152.000 | 691.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Dương Thị Ngân - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Võ Thị Kỷ - Tô Hiệu |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Văn Tiến Dũng - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ kênh Cây Sao - Lâm Thị Chi |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Sáng - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ khu dân cư - Đường G |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Trần Văn Trà - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ khu dân cư - Đường G |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Tô Ký - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ Nguyễn Hiền - Đường G |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
| Thành Phố Rạch Giá |
Nguyễn Thị Thập - Cụm dân cư Vĩnh Thông - Phường Vĩnh Thông từ đường A - Nguyễn Hiền |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 |
