Bảng giá đất Thành phố Tân An, tỉnh Long An 2026

Lưu ý: Từ 01/07/2025, tỉnh Long An sáp nhập vào tỉnh Tây Ninh. Do đó, bảng giá đất của tỉnh Long An cũ sẽ áp dụng theo bảng giá đất của tỉnh Tây Ninh.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Thành phố Tân An, tỉnh Long An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Tân An, tỉnh Long An 2026

2. Bảng giá đất Thành phố Tân An, tỉnh Long An mới nhất

Bảng giá đất Thành phố Tân An, tỉnh Long An cũ (hiện nay là tinh Tây Ninh) mới nhất theo Nghị quyết 49/2025/NQ-HĐND về quy định Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Tây Ninh.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Số lượng vị trí Tiêu chí xác định vị trí Hệ số giá vị trí 1 và các vị trí so với vị trí 1 (%)
Quốc lộ, tuyến tránh Quốc lộ, đường tỉnh Đường giao thông còn lại
Vị trí 1 Thửa đất trong phạm vi 50m đầu tiếp giáp đường hoặc không tiếp giáp đường nhưng cùng chủ sử dụng với thửa tiếp giáp đường thì được áp dụng theo giá đất tại phần I, II của Phụ lục I, II và phần I của Phụ lục III 100 100
Vị trí 2 Thửa đất trong phạm vi 50m đầu không tiếp giáp đường và không cùng chủ sử dụng với thửa tiếp giáp đường 70 70
Vị trí 3 Thửa đất trong phạm vi từ sau mét thứ 50 đến mét thứ 100 40  
Vị trí 4 Thửa đất trong phạm vi từ sau mét thứ 100 đến mét thứ 200 10  
Vị trí 5 – Các thửa đất còn lại trong địa giới hành chính các xã, phường không thuộc các quy định trên thì được áp dụng giá đất tại phần III của Phụ lục I, II và tại phần II của Phụ lục III

– Khi tính toán thực tế nếu thấy các vị trí 2, 3, 4 có giá thấp hơn vị trí 5 thì vị trí đó được áp dụng mức giá tối thiểu

Mức giá tối thiểu Mức giá tối thiểu

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất Thành phố Tân An năm 2025

Khu vực: Thành phố Tân An.

Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 284.000 đến 45.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Ranh thành phố Tân An và Thủ Thừa - Đến Ngã 3 Thủ Thừa
Đất ở đô thị 5.730.000 4.584.000 2.865.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Hết ngã ba Thủ Thừa - hết ranh phường 5
Đất ở đô thị 7.610.000 6.088.000 3.805.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Ranh phường 5 - Đến QL 62
Đất ở đô thị 7.800.000 6.240.000 3.900.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng
Đất ở đô thị 8.300.000 6.640.000 4.150.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu
Đất ở đô thị 6.240.000 4.992.000 3.120.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu - Đến Ranh Tiền Giang và Long An
Đất ở đô thị 4.840.000 3.872.000 2.420.000
Thành phố Tân An Đường tránh thành phố Tân An
Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư -
Đất ở đô thị 7.800.000 6.240.000 3.900.000
Thành phố Tân An QL 62 đoạn qua thành phố Tân An
QL 1A - Đến Đường tránh thành phố Tân An
Đất ở đô thị 17.550.000 14.040.000 8.775.000
Thành phố Tân An QL 62 đoạn qua thành phố Tân An
Đường tránh thành phố Tân An - Đến Cống Cần Đốt
Đất ở đô thị 7.800.000 6.240.000 3.900.000
Thành phố Tân An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Đến Cầu Tổng Uẩn
Đất ở đô thị 4.310.000 3.448.000 2.155.000
Thành phố Tân An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Đến Nguyễn Văn Bộ
Đất ở đô thị 3.810.000 3.048.000 1.905.000
Thành phố Tân An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh thành phố Tân An
Đất ở đô thị 3.560.000 2.848.000 1.780.000
Thành phố Tân An ĐT 834 (đường vào Thủ Thừa)
QL 1A - Hết ranh thành phố Tân An
Đất ở đô thị 5.400.000 4.320.000 2.700.000
Thành phố Tân An ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Đến Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật)
Đất ở đô thị 8.010.000 6.408.000 4.005.000
Thành phố Tân An ĐT 827
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - Hết ranh thành phố Tân An
Đất ở đô thị 5.650.000 4.520.000 2.825.000
Thành phố Tân An Châu Thị Kim - đường liên phường
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Tạo
Đất ở đô thị 14.080.000 11.264.000 7.040.000
Thành phố Tân An Châu Thị Kim - đường liên phường
Huỳnh Văn Tạo - Đến Kênh Phường 3
Đất ở đô thị 11.850.000 9.480.000 5.925.000
Thành phố Tân An Châu Thị Kim - đường liên phường
Kênh phường 3 - Đến Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277)
Đất ở đô thị 6.840.000 5.472.000 3.420.000
Thành phố Tân An Châu Thị Kim - đường liên phường
Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - Đến Hết ranh phường 7
Đất ở đô thị 5.010.000 4.008.000 2.505.000
Thành phố Tân An Châu Văn Giác (Bảo Định)
Cổng sau Bến xe khách LA - Đến Hùng Vương
Đất ở đô thị 11.410.000 9.128.000 5.705.000
Thành phố Tân An Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) - đường liên phường
Nguyễn Minh Trường - Đến Trần Văn Hý
Đất ở đô thị 3.900.000 3.120.000 1.950.000
Thành phố Tân An Đỗ Trình Thoại - đường liên phường
QL 1A - Hết ranh thành phố
Đất ở đô thị 3.380.000 2.704.000 1.690.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Nhứt
Đất ở đô thị 35.490.000 28.392.000 17.745.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Nguyễn Cửu Vân - Đến Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Đất ở đô thị 32.760.000 26.208.000 16.380.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - Đến QL 1A
Đất ở đô thị 45.000.000 36.000.000 22.500.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
QL 1A - Đến QL 62
Đất ở đô thị 17.290.000 13.832.000 8.645.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Quốc Lộ 62 - Đến Tuyến tránh QL 1A
Đất ở đô thị 24.980.000 19.984.000 12.490.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Tuyến tránh QL 1A - Đến Cuối đường
Đất ở đô thị 21.000.000 16.800.000 10.500.000
Thành phố Tân An Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa – P6) - đường liên phường
QL 62 (phường 6) - Đến QL 1A
Đất ở đô thị 3.120.000 2.496.000 1.560.000
Thành phố Tân An Lê Anh Xuân - đường liên phường
Thủ Khoa Huân - Đến Ranh phường 1 và phường 3
Đất ở đô thị 4.500.000 3.600.000 2.250.000
Thành phố Tân An Lê Anh Xuân - đường liên phường
Ranh phường 1 và phường 3 - Đến Nguyễn Công Trung
Đất ở đô thị 3.510.000 2.808.000 1.755.000
Thành phố Tân An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Hùng Vương - Đến Nguyễn Minh Đường
Đất ở đô thị 11.410.000 9.128.000 5.705.000
Thành phố Tân An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Nguyễn Minh Đường - Đến Đường vào nhà công vụ
Đất ở đô thị 7.990.000 6.392.000 3.995.000
Thành phố Tân An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Đường vào nhà công vụ - Đến Hết đường
Đất ở đô thị 4.910.000 3.928.000 2.455.000
Thành phố Tân An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Hùng Vương - Đến Nguyễn Minh Đường
Đất ở đô thị 4.560.000 3.648.000 2.280.000
Thành phố Tân An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Nguyễn Minh Đường - Đến Đường vào nhà công vụ
Đất ở đô thị 4.560.000 3.648.000 2.280.000
Thành phố Tân An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Đường vào nhà công vụ - Đến Hết đường
Đất ở đô thị 3.510.000 2.808.000 1.755.000
Thành phố Tân An Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường
Trần Hưng Đạo - Đến Trương Định
Đất ở đô thị 13.690.000 10.952.000 6.845.000
Thành phố Tân An Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường
Trương Định - Đến Châu Thị Kim
Đất ở đô thị 25.540.000 20.432.000 12.770.000
Thành phố Tân An Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường
Châu Thị Kim - Đến Nguyễn Văn Rành
Đất ở đô thị 19.260.000 15.408.000 9.630.000
Thành phố Tân An Nguyễn Huệ - đường liên phường
Hoàng Hoa Thám - Đến Bạch Đằng
Đất ở đô thị 10.530.000 8.424.000 5.265.000
Thành phố Tân An Nguyễn Huệ - đường liên phường
Ngô Quyền - Đến Thủ Khoa Huân
Đất ở đô thị 10.530.000 8.424.000 5.265.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thái Bình - đường liên phường
Thủ Khoa Huân - Đến ranh phường 1 và phường 3
Đất ở đô thị 7.370.000 5.896.000 3.685.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thái Bình - đường liên phường
Ranh phường 1 và phường 3 - Đến Lê Văn Lâm
Đất ở đô thị 10.530.000 8.424.000 5.265.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Đảnh
Đất ở đô thị 14.490.000 11.592.000 7.245.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Huỳnh Văn Đảnh - Đến Trần Văn Nam
Đất ở đô thị 11.850.000 9.480.000 5.925.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Nguyễn Minh Trường - Đến Lê Văn Lâm
Đất ở đô thị 6.590.000 5.272.000 3.295.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Lê Văn Lâm - Hết UBND xã Bình Tâm
Đất ở đô thị 6.060.000 4.848.000 3.030.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Hết UBND xã Bình Tâm - Hết ranh thành phố Tân An
Đất ở đô thị 4.050.000 3.240.000 2.025.000
Thành phố Tân An Nguyễn Trung Trực - đường liên phường
QL 1A - Đến Võ Văn Tần
Đất ở đô thị 40.370.000 32.296.000 20.185.000
Thành phố Tân An Nguyễn Trung Trực - đường liên phường
Võ Văn Tần - Đến Trương Định
Đất ở đô thị 42.120.000 33.696.000 21.060.000
Thành phố Tân An Nguyễn Trung Trực - đường liên phường
Trương Định - Đến Cách mạng tháng 8
Đất ở đô thị 28.430.000 22.744.000 14.215.000
Thành phố Tân An Sương Nguyệt Anh - đường liên phường
QL 62 - Đến Hùng Vương
Đất ở đô thị 8.420.000 6.736.000 4.210.000
Thành phố Tân An Trần Minh Châu - đường liên phường
Bến đò Chú Tiết - Đến ĐT 833
Đất ở đô thị 2.700.000 2.160.000 1.350.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Lý Thường Kiệt - Đến Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở đô thị 17.550.000 14.040.000 8.775.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Trung Trực
Đất ở đô thị 33.700.000 26.960.000 16.850.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Nguyễn Trung Trực - Đến Cầu Trương Định
Đất ở đô thị 32.640.000 26.112.000 16.320.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Cầu Trương Định - Đến Võ Văn Tần
Đất ở đô thị 27.630.000 22.104.000 13.815.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Võ Văn Tần - Đến QL 1A
Đất ở đô thị 23.660.000 18.928.000 11.830.000
Thành phố Tân An Đường ven sông Bảo Định - đường liên phường
Kênh vành đai Phường 3 - Đến ranh Phường 7 và xã An Vĩnh Ngãi
Đất ở đô thị 2.340.000 1.872.000 1.170.000
Thành phố Tân An Nguyễn An Ninh (Đường Vành Đai Công viên phường 1 - phường 3) - đường liên phường
Hùng Vương - Đến Hai Bà Trưng
Đất ở đô thị 25.740.000 20.592.000 12.870.000
Thành phố Tân An Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa)) - đường liên phường
Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm)
Đất ở đô thị 3.120.000 2.496.000 1.560.000
Thành phố Tân An Lê Văn Tưởng (Phường 5 - Hướng Thọ Phú) - đường liên phường
QL 1A - Đến Cống Cai Trung
Đất ở đô thị 4.050.000 3.240.000 2.025.000
Thành phố Tân An Nguyễn Kim Công - đường liên phường
Nguyễn Cửu Vân - Đến Hết khu nhà công vụ (đường nhựa)
Đất ở đô thị 3.640.000 2.912.000 1.820.000
Thành phố Tân An Nguyễn Kim Công - đường liên phường
Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - Đến ranh phường 4 và Tân Khánh
Đất ở đô thị 2.660.000 2.128.000 1.330.000
Thành phố Tân An Nguyễn Kim Công - đường liên phường
Ranh phường 4 và phường Tân Khánh - Đến Phạm Văn Thành
Đất ở đô thị 2.340.000 1.872.000 1.170.000
Thành phố Tân An Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - đường liên phường
-
Đất ở đô thị 2.630.000 2.104.000 1.315.000
Thành phố Tân An Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường
Hùng Vương - Đến hẻm 42
Đất ở đô thị 7.900.000 6.320.000 3.950.000
Thành phố Tân An Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường
Hẻm 42 - Đến Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư))
Đất ở đô thị 7.900.000 6.320.000 3.950.000
Thành phố Tân An Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) - Đến Lưu Văn Tế (Đường số 5 (đường vào chùa Thiên Khánh))
Đất ở đô thị 5.790.000 4.632.000 2.895.000
Thành phố Tân An Đường nội bộ Công viên thành phố Tân An - đường liên phường
-
Đất ở đô thị 14.850.000 11.880.000 7.425.000
Thành phố Tân An Riêng đường nội bộ tiếp giáp đường Hùng Vương - đường liên phường
-
Đất ở đô thị 23.960.000 19.168.000 11.980.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 – Nhơn Thạnh Trung) - đường liên phường
Trần Minh Châu - Đến ranh P5 và xã Nhơn Thạnh Trung
Đất ở đô thị 2.020.000 1.616.000 1.010.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) - P4 - P6) - đường liên phường
QL1A - Đến QL62
Đất ở đô thị 6.980.000 5.584.000 3.490.000
Thành phố Tân An Bùi Thị Đồng - Phường 1
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Võ Công Tồn
Đất ở đô thị 11.160.000 8.928.000 5.580.000
Thành phố Tân An Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1
Phan Văn Đạt - Đến Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 8.420.000 6.736.000 4.210.000
Thành phố Tân An Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1
Nguyễn Huệ - Đến Nguyễn Trung Trực
Đất ở đô thị 12.640.000 10.112.000 6.320.000
Thành phố Tân An Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1
Nguyễn Trung Trực - Đến Hai Bà Trưng
Đất ở đô thị 12.640.000 10.112.000 6.320.000
Thành phố Tân An Hai Bà Trưng - Phường 1
-
Đất ở đô thị 16.850.000 13.480.000 8.425.000
Thành phố Tân An Lãnh Binh Tiến - Phường 1
Nguyễn Duy - Đến Nguyễn Trung Trực
Đất ở đô thị 18.950.000 15.160.000 9.475.000
Thành phố Tân An Lê Lợi - Phường 1
Trương Định - Đến Ngô Quyền
Đất ở đô thị 25.270.000 20.216.000 12.635.000
Thành phố Tân An Lý Công Uẩn - Phường 1
Trương Định - Đến Thủ Khoa Huân
Đất ở đô thị 9.480.000 7.584.000 4.740.000
Thành phố Tân An Lý Thường Kiệt - Phường 1
-
Đất ở đô thị 5.050.000 4.040.000 2.525.000
Thành phố Tân An Ngô Quyền - Phường 1
Nguyễn Trung Trực - Đến Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 16.850.000 13.480.000 8.425.000
Thành phố Tân An Nguyễn Duy - Phường 1
Trương Định - Đến Ngô Quyền
Đất ở đô thị 25.270.000 20.216.000 12.635.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thái Học - Phường 1
-
Đất ở đô thị 7.370.000 5.896.000 3.685.000
Thành phố Tân An Phan Bội Châu - Phường 1
-
Đất ở đô thị 6.320.000 5.056.000 3.160.000
Thành phố Tân An Phan Văn Đạt - Phường 1
Cách Mạng Tháng Tám - Đến Nguyễn Huệ (Phía trên)
Đất ở đô thị 9.020.000 7.216.000 4.510.000
Thành phố Tân An Phan Văn Đạt - Phường 1
Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông)
Đất ở đô thị 5.150.000 4.120.000 2.575.000
Thành phố Tân An Thủ Khoa Huân - Phường 1
Hai Bà Trưng - Đến Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân
Đất ở đô thị 10.910.000 8.728.000 5.455.000
Thành phố Tân An Thủ Khoa Huân - Phường 1
Hẻm 216 - đến hết đường Đến Phía trên
Đất ở đô thị 6.760.000 5.408.000 3.380.000
Thành phố Tân An Thủ Khoa Huân - Phường 1
Hẻm 216 - đến hết đường Đến Phía bờ sông
Đất ở đô thị 3.690.000 2.952.000 1.845.000
Thành phố Tân An Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 9.480.000 7.584.000 4.740.000
Thành phố Tân An Trương Công Xưởng - Phường 1
Lê Lợi - Đến Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở đô thị 12.640.000 10.112.000 6.320.000
Thành phố Tân An Võ Công Tồn - Phường 1
Trương Định - Đến Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 11.890.000 9.512.000 5.945.000
Thành phố Tân An Võ Công Tồn - Phường 1
Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân
Đất ở đô thị 10.840.000 8.672.000 5.420.000
Thành phố Tân An Đường giữa chợ Tân An - P1 - Phường 1
Trương Định - Đến đầu nhà lồng chợ Tân An
Đất ở đô thị 25.270.000 20.216.000 12.635.000
Thành phố Tân An Đường Bạch Văn Tư - Phường 1
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - Đến hết đường
Đất ở đô thị 3.160.000 2.528.000 1.580.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Bé - Phường 1
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất ở đô thị 2.900.000 2.320.000 1.450.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Bé - Phường 1
Các nhánh -
Đất ở đô thị 1.580.000 1.264.000 790.000
Thành phố Tân An Hẻm 49 Lê Anh Xuân - Phường 1
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất ở đô thị 2.900.000 2.320.000 1.450.000
Thành phố Tân An Hẻm 46 Lê Anh Xuân - Phường 1
Lê Anh Xuân - Đến cuối đường
Đất ở đô thị 2.900.000 2.320.000 1.450.000
Thành phố Tân An Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình - Phường 1
Nguyễn Thái Bình - Đến cuối đường
Đất ở đô thị 2.770.000 2.216.000 1.385.000
Thành phố Tân An Hẻm 85 Lê Anh Xuân - Phường 1
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất ở đô thị 2.390.000 1.912.000 1.195.000
Thành phố Tân An Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân - Phường 1
Lê Anh Xuân - đến ranh Phường 1 và phường 3
Đất ở đô thị 2.900.000 2.320.000 1.450.000
Thành phố Tân An Lê Anh Xuân
Thủ Khoa Huân - đến cuối đường
Đất ở đô thị 4.500.000 3.600.000 2.250.000
Thành phố Tân An Bạch Đằng - Phường 2
Cầu Dây - Đến Trương Định
Đất ở đô thị 16.150.000 12.920.000 8.075.000
Thành phố Tân An Bùi Chí Nhuận (Đường số 2 - Phường 2)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Trương Định
Đất ở đô thị 31.590.000 25.272.000 15.795.000
Thành phố Tân An Đỗ Tường Phong (Đường số 5 B - Phường 2)
Trương Văn Bang (Đường số 3) - Đến Trương Định
Đất ở đô thị 21.060.000 16.848.000 10.530.000
Thành phố Tân An Hồ Văn Long - Phường 2
-
Đất ở đô thị 8.780.000 7.024.000 4.390.000
Thành phố Tân An Hoàng Hoa Thám - Phường 2
-
Đất ở đô thị 8.780.000 7.024.000 4.390.000
Thành phố Tân An Huỳnh Thị Mai - Phường 2
Nguyễn Trung Trực - Đến Trương Định
Đất ở đô thị 8.950.000 7.160.000 4.475.000
Thành phố Tân An Đường nhánh Huỳnh Thị Mai - Phường 2
Huỳnh Thị Mai - Đến Bạch Đằng
Đất ở đô thị 7.900.000 6.320.000 3.950.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Gấm - Phường 2
-
Đất ở đô thị 9.130.000 7.304.000 4.565.000
Thành phố Tân An Huỳnh Việt Thanh - Phường 2
QL 1A - Đến Lê Thị Thôi
Đất ở đô thị 13.520.000 10.816.000 6.760.000
Thành phố Tân An Huỳnh Việt Thanh - Phường 2
Lê Thị Thôi - Đến Hết đường
Đất ở đô thị 9.360.000 7.488.000 4.680.000
Thành phố Tân An Lê Cao Dõng (Đường số 5 A - Phường 2)
(Phía trước tiểu công viên) -
Đất ở đô thị 22.820.000 18.256.000 11.410.000
Thành phố Tân An Lê Thị Thôi - Phường 2
Phần láng bê tông nhựa nóng -
Đất ở đô thị 7.020.000 5.616.000 3.510.000
Thành phố Tân An Lê Thị Thôi - Phường 2
Phần láng bê tông xi măng -
Đất ở đô thị 4.560.000 3.648.000 2.280.000
Thành phố Tân An Lê Văn Tao - Phường 2
Hùng Vương - Đến QL 62
Đất ở đô thị 11.410.000 9.128.000 5.705.000
Thành phố Tân An Lê Văn Tao - Phường 2
QL 62 - Đến Huỳnh Việt Thanh
Đất ở đô thị 12.290.000 9.832.000 6.145.000
Thành phố Tân An Lê Văn Tao - Phường 2
Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao
Đất ở đô thị 12.290.000 9.832.000 6.145.000
Thành phố Tân An Mai Thị Tốt - Phường 2
Trương Định - Đến Hùng Vương
Đất ở đô thị 30.420.000 24.336.000 15.210.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thanh Cần - Phường 2
-
Đất ở đô thị 7.020.000 5.616.000 3.510.000
Thành phố Tân An Phạm Thị Đẩu - Phường 2
Hùng Vương - Đến QL 62
Đất ở đô thị 9.650.000 7.720.000 4.825.000
Thành phố Tân An Phan Đình Phùng - Phường 2
-
Đất ở đô thị 7.020.000 5.616.000 3.510.000
Thành phố Tân An Trà Quí Bình (Đường số 1 - Phường 2)
Cổng chính Đài Truyền hình - Đến Võ Văn Tần
Đất ở đô thị 31.820.000 25.456.000 15.910.000
Thành phố Tân An Trương Văn Bang (Đường số 3 - Phường 2)
Trà Quí Bình (Đường số 1) - Đến Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Đất ở đô thị 23.690.000 18.952.000 11.845.000
Thành phố Tân An Võ Thị Kế - Phường 2
Huỳnh Việt Thanh - Đến Nguyễn Thanh Cần
Đất ở đô thị 7.020.000 5.616.000 3.510.000
Thành phố Tân An Võ Văn Tần - Phường 2
Trương Định - Đến QL 1A
Đất ở đô thị 27.380.000 21.904.000 13.690.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 61 Sương Nguyệt Anh - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Đến QL 62
Đất ở đô thị 4.910.000 3.928.000 2.455.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 61 Sương Nguyệt Anh - Phường 2
Đoạn nhánh - đến Hẻm 21
Đất ở đô thị 3.690.000 2.952.000 1.845.000
Thành phố Tân An Đường số 4 - Phường 2
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Hùng Vương
Đất ở đô thị 11.410.000 9.128.000 5.705.000
Thành phố Tân An Đường số 6 - Phường 2
Mặt sau Công ty Phát triển nhà - Đến mặt sau Ban Quản lý khu kinh tế
Đất ở đô thị 7.370.000 5.896.000 3.685.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2)
Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ phường 2
Đất ở đô thị 16.900.000 13.520.000 8.450.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2)
Hết ranh chợ phường 2 - Đến cuối hẻm
Đất ở đô thị 5.720.000 4.576.000 2.860.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2)
Các đường còn lại trong khu chợ phường 2 -
Đất ở đô thị 16.900.000 13.520.000 8.450.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm - Phường 2
-
Đất ở đô thị 10.530.000 8.424.000 5.265.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 68 đường Hùng Vương - Phường 2
Hùng Vương - Đến Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh) Đến Phường 4
Đất ở đô thị 5.270.000 4.216.000 2.635.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 46 Sương Nguyệt Anh - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị
Đất ở đô thị 4.210.000 3.368.000 2.105.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 48 Sương Nguyệt Anh - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị
Đất ở đô thị 4.560.000 3.648.000 2.280.000
Thành phố Tân An Đường chui cầu Tân An - Phường 2
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường
Đất ở đô thị 16.150.000 12.920.000 8.075.000
Thành phố Tân An Lê Văn Hiếu - Phường 2
Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng
Đất ở đô thị 7.900.000 6.320.000 3.950.000
Thành phố Tân An Trần Kỳ Phong - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - QL62
Đất ở đô thị 4.910.000 3.928.000 2.455.000
Thành phố Tân An Trần Kỳ Phong - Phường 2
Đoạn nhánh đến Hẻm 21 -
Đất ở đô thị 3.690.000 2.952.000 1.845.000
Thành phố Tân An Trang Văn Nguyên - Phường 2
Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ phường 2
Đất ở đô thị 16.900.000 13.520.000 8.450.000
Thành phố Tân An Trang Văn Nguyên - Phường 2
Hết ranh chợ Phường 2 - cuối hẻm
Đất ở đô thị 5.720.000 4.576.000 2.860.000
Thành phố Tân An Trang Văn Nguyên - Phường 2
Cách đường còn lại trong khu chợ Phường 2 -
Đất ở đô thị 16.900.000 13.520.000 8.450.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Rành - Phường 2
Hùng Vương - Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh)-Phường 4
Đất ở đô thị 5.270.000 4.216.000 2.635.000
Thành phố Tân An Dương Văn Hữu - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất ở đô thị 4.210.000 3.368.000 2.105.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tây - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất ở đô thị 4.560.000 3.648.000 2.280.000
Thành phố Tân An Huỳnh Hữu Thống - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Nhứt
Đất ở đô thị 5.930.000 4.744.000 2.965.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Đảnh - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thái Bình
Đất ở đô thị 5.930.000 4.744.000 2.965.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Nhứt - Phường 3
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương -
Đất ở đô thị 6.590.000 5.272.000 3.295.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Nhứt - Phường 3
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương -
Đất ở đô thị 3.960.000 3.168.000 1.980.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Tạo - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Châu Thị Kim
Đất ở đô thị 5.270.000 4.216.000 2.635.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Tạo - Phường 3
Châu Thị Kim - Đến Đường số 2 (Khu tái định cư đối diện công viên)
Đất ở đô thị 5.270.000 4.216.000 2.635.000
Thành phố Tân An Lê Thị Điền (Đường 471 cặp UBND phường 3)
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Trần Văn Nam
Đất ở đô thị 3.820.000 3.056.000 1.910.000
Thành phố Tân An Lê Văn Lâm (Đường Bình Đông - Phường 3 (Xóm vườn gần)
Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm)
Đất ở đô thị 3.290.000 2.632.000 1.645.000
Thành phố Tân An Nguyễn Công Trung - Phường 3
Nguyễn Thông - Đến Nguyễn Thái Bình
Đất ở đô thị 4.480.000 3.584.000 2.240.000
Thành phố Tân An Nguyễn Hồng Sến (Đường Đình Bình Lập - Phường 3)
Nguyễn Thái Bình - Đến Hẻm 147 Trần Văn Nam
Đất ở đô thị 3.430.000 2.744.000 1.715.000
Thành phố Tân An Nguyễn Minh Trường - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thông
Đất ở đô thị 6.590.000 5.272.000 3.295.000
Thành phố Tân An Nguyễn Minh Trường - Phường 3
Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm)
Đất ở đô thị 5.270.000 4.216.000 2.635.000
Thành phố Tân An Nguyễn Minh Trường - Phường 3
Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 - Đến Bình Tâm) Đến Sông Vàm Cỏ Tây
Đất ở đô thị 2.770.000 2.216.000 1.385.000
Thành phố Tân An Trần Văn Nam - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thông
Đất ở đô thị 6.590.000 5.272.000 3.295.000
Thành phố Tân An Trần Văn Nam - Phường 3
Nguyễn Thông - Đến cuối đường
Đất ở đô thị 5.270.000 4.216.000 2.635.000
Thành phố Tân An Trương Thị Sáu (Đường hẻm 182 - Châu Thị Kim - Phường 3)
Châu Thị Kim - Đến cuối đường
Đất ở đô thị 3.820.000 3.056.000 1.910.000
Thành phố Tân An Võ Phước Cương (Đường 51 (Hẻm 6) - Phường 3)
Nguyễn Thông - Đến Huỳnh Văn Đảnh
Đất ở đô thị 3.820.000 3.056.000 1.910.000
Thành phố Tân An Võ Văn Mùi (Đường 129 - phường 3 cặp Thành Đội Tân An)
Châu Thị Kim - Đến Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở đô thị 3.820.000 3.056.000 1.910.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 147 Nguyễn Thái Bình - Phường 3
Nguyễn Thái Bình - Đến Nguyễn Hồng Sến (Đường Đình Bình Lập Đến P3)
Đất ở đô thị 2.630.000 2.104.000 1.315.000
Thành phố Tân An Đường kênh 6 Văn - Phường 3
Nguyễn Minh Trường - Đến Hẻm 11
Đất ở đô thị 2.900.000 2.320.000 1.450.000
Thành phố Tân An Đường kênh 6 Văn - Phường 3
Nguyễn Minh Trường - Đến hết đoạn (bên kênh)
Đất ở đô thị 2.320.000 1.856.000 1.160.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 9 Nguyễn Thông - Phường 3
Nguyễn Thông - Đến Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3
Đất ở đô thị 3.160.000 2.528.000 1.580.000
Thành phố Tân An Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu - Phường 3
-
Đất ở đô thị 3.210.000 2.568.000 1.605.000
Thành phố Tân An Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu - Phường 3
-
Đất ở đô thị 2.650.000 2.120.000 1.325.000
Thành phố Tân An Hẻm 123 Nguyễn Công Trung - Phường 3
-
Đất ở đô thị 2.650.000 2.120.000 1.325.000
Thành phố Tân An Hẻm 81 Nguyễn Công Trung - Phường 3
-
Đất ở đô thị 2.650.000 2.120.000 1.325.000
Thành phố Tân An Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình - Phường 3
-
Đất ở đô thị 2.650.000 2.120.000 1.325.000
Thành phố Tân An Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình - Phường 3
-
Đất ở đô thị 2.650.000 2.120.000 1.325.000
Thành phố Tân An Hẻm 94 Trần Văn Nam - Phường 3
-
Đất ở đô thị 2.650.000 2.120.000 1.325.000
Thành phố Tân An Hẻm 7 Đinh Viết Cừu - Phường 3
-
Đất ở đô thị 2.770.000 2.216.000 1.385.000
Thành phố Tân An Lê Hữu Nghĩa (Đường số 10) - Phường 4
QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân
Đất ở đô thị 5.080.000 4.064.000 2.540.000
Thành phố Tân An Lưu Văn Tế (Đường số 5 [đường vào chùa Thiên Khánh] - Phường 4)
QL1A - Đến Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)
Đất ở đô thị 5.460.000 4.368.000 2.730.000
Thành phố Tân An Nguyễn Minh Đường (Đường số 2 (đường chợ Phường 4))
QL1A - Đến Nguyễn Cửu Vân
Đất ở đô thị 7.110.000 5.688.000 3.555.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh) - Phường 4)
QL1A - Đến Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài)
Đất ở đô thị 6.590.000 5.272.000 3.295.000
Thành phố Tân An Trần Phong Sắc (Đường số 1 - Phường 4 (Đường vào Tịnh Xá Ngọc Thành))
Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Đến hết phần đường có bê tông nhựa
Đất ở đô thị 9.660.000 7.728.000 4.830.000
Thành phố Tân An Võ Tấn Đồ (Đường số 6 - vào nghĩa địa phường 4)
QL 1A - Đến đường tránh
Đất ở đô thị 3.000.000 2.400.000 1.500.000
Thành phố Tân An Võ Tấn Đồ (Đường số 6 - vào nghĩa địa phường 4)
Đường tránh - Đến Nghĩa trang
Đất ở đô thị 1.950.000 1.560.000 975.000
Thành phố Tân An Võ Văn Môn (Đường số 9) - Phường 4
QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân
Đất ở đô thị 6.640.000 5.312.000 3.320.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 402 QL 1A - Phường 4
QL1A - Đến hết đường (giữa trường Lê Quý Đôn và Bảo tàng tỉnh Long An)
Đất ở đô thị 1.950.000 1.560.000 975.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Phùng - Phường 4
Nguyễn Cửu Vân - Đến nhánh đường số 1
Đất ở đô thị 5.630.000 4.504.000 2.815.000
Thành phố Tân An Đường số 1 (nhánh), Phường 4
Đường số 1 - Đến Nguyễn Cửu Vân
Đất ở đô thị 5.630.000 4.504.000 2.815.000
Thành phố Tân An Đường số 11 - Phường 4
QL 1A - Đến bệnh xá Công an (Hậu cần)
Đất ở đô thị 2.740.000 2.192.000 1.370.000
Thành phố Tân An Đường số 7 - Phường 4
QL 1A - Đến Tuyến tránh
Đất ở đô thị 2.340.000 1.872.000 1.170.000
Thành phố Tân An Đường số 7 - Phường 4
Tuyến tránh - Đến Xuân Hòa
Đất ở đô thị 3.160.000 2.528.000 1.580.000
Thành phố Tân An Hẻm 401 QL 1A - Phường 4
QL1 - Đến hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng)
Đất ở đô thị 1.950.000 1.560.000 975.000
Thành phố Tân An Khu đất ở công chức Cục Thuế - Phường 4
Các đường nội bộ -
Đất ở đô thị 2.600.000 2.080.000 1.300.000
Thành phố Tân An Đường Ngô Văn Lớn - Phường 4
Lê Hữu Nghĩa - Đến Võ Văn Môn
Đất ở đô thị 2.400.000 1.920.000 1.200.000
Thành phố Tân An Trần Văn Chính - Phường 4
Trần Phong Sắc - Đến QL 1A
Đất ở đô thị 4.500.000 3.600.000 2.250.000
Thành phố Tân An Hẻm 42 Sương Nguyệt Anh - Phường 4
Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị
Đất ở đô thị 5.850.000 4.680.000 2.925.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thanh Tâm - Phường 4
Nguyễn Văn Tạo - Đến Nguyễn Thị Nhỏ
Đất ở đô thị 4.500.000 3.600.000 2.250.000
Thành phố Tân An Hẻm 120 - 69 - Phường 4
Nguyễn Minh Đường - Đến Võ Văn Môn
Đất ở đô thị 2.700.000 2.160.000 1.350.000
Thành phố Tân An Huỳnh Thị Thanh - Phường 4
Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân
Đất ở đô thị 5.630.000 4.504.000 2.815.000
Thành phố Tân An Lê Công Trình - Phường 4
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất ở đô thị 5.850.000 4.680.000 2.925.000
Thành phố Tân An Cao Văn Lầu - Phường 5
-
Đất ở đô thị 4.570.000 3.656.000 2.285.000
Thành phố Tân An Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) - Phường 5
QL 1A - Đến Cao Văn Lầu
Đất ở đô thị 5.470.000 4.376.000 2.735.000
Thành phố Tân An Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) - Phường 5
Cao Văn Lầu - Đến Bến đò
Đất ở đô thị 3.720.000 2.976.000 1.860.000
Thành phố Tân An Đặng Văn Truyện (Lộ Khu phố Bình Phú - Phường 5)
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Đến Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Đất ở đô thị 2.360.000 1.888.000 1.180.000
Thành phố Tân An Huỳnh Ngọc Hay (đê cống Châu Phê Đông) - Phường 5
Cống Châu Phê - Đến Trần Minh Châu
Đất ở đô thị 1.860.000 1.488.000 930.000
Thành phố Tân An Huỳnh Thị Đức (Đường đê ấp 5 - Phường 5)
ĐT 833 - Đến Mai Bá Hương (Đường ấp 5 Đến P5)
Đất ở đô thị 1.860.000 1.488.000 930.000
Thành phố Tân An Lê Văn Khuyên (Đường lộ Nhơn Hòa 1 - Phường 5)
ĐT 833 - Đến Trần Minh Châu
Đất ở đô thị 2.360.000 1.888.000 1.180.000
Thành phố Tân An Mai Bá Hương (Đường ấp 5 - Phường 5)
ĐT 833 - Đến Cầu Bà Rịa
Đất ở đô thị 2.020.000 1.616.000 1.010.000
Thành phố Tân An Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn - Phường 5)
Cử Luyện - Đến Cao Văn Lầu
Đất ở đô thị 3.040.000 2.432.000 1.520.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Siêu (đường Rạch Châu Phê Tây) - Phường 5
Cao Văn Lầu - Đến ĐT 833
Đất ở đô thị 2.020.000 1.616.000 1.010.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) – P5)
QL1A - Đến ĐT 833
Đất ở đô thị 5.580.000 4.464.000 2.790.000
Thành phố Tân An Quách Văn Tuấn (Đường đê đội 7 khu phố Thọ Cang - Phường 5)
Cầu Bà Rịa - Đến hết ranh thành phố Tân An
Đất ở đô thị 1.860.000 1.488.000 930.000
Thành phố Tân An Đường vào cầu Tân An cũ - Phường 5
Cầu sắt cũ - Đến Trạm Đăng Kiểm
Đất ở đô thị 4.860.000 3.888.000 2.430.000
Thành phố Tân An Đường vào Trung tâm Khuyến nông - Phường 5
QL 1A - Đến Ranh xã Hướng Thọ Phú
Đất ở đô thị 2.700.000 2.160.000 1.350.000
Thành phố Tân An Đường Liên Huyện - Phường 5
Từ cầu Bà Rịa - Đến hết ranh thành phố (xã Bình Thạnh Đến Thủ Thừa)
Đất ở đô thị 2.020.000 1.616.000 1.010.000
Thành phố Tân An Đường vào UBND phường - Phường 5
-
Đất ở đô thị 5.580.000 4.464.000 2.790.000
Thành phố Tân An Huỳnh Ngọc Mai - Phường 5
Đỗ Trình Thoại - Đến Lê Văn Tưởng
Đất ở đô thị 3.040.000 2.432.000 1.520.000
Thành phố Tân An Trần Văn Thiện - Phường 5
-
Đất ở đô thị 5.580.000 4.464.000 2.790.000
Thành phố Tân An Đường chui cầu Tân An - Phường 5
-
Đất ở đô thị 4.800.000 3.840.000 2.400.000
Thành phố Tân An Vành Đai - Phường 5
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.920.000 1.200.000
Thành phố Tân An Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3 - Phường 6)
QL62 - Đến Nguyễn Thị Hạnh
Đất ở đô thị 4.680.000 3.744.000 2.340.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Bảy - Phường 6
Nút giao thông P6 QL 62 - Đến Phan Văn Lại
Đất ở đô thị 6.760.000 5.408.000 3.380.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Bảy - Phường 6
Phan Văn Lại - Đến QL 62
Đất ở đô thị 5.200.000 4.160.000 2.600.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Hạnh - Phường 6
Huỳnh Văn Gấm - Đến Cống Rạch Mương
Đất ở đô thị 4.420.000 3.536.000 2.210.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Hạnh - Phường 6
Cống Rạch Mương - Đến Hết đường
Đất ở đô thị 3.380.000 2.704.000 1.690.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Chánh (Xuân Hòa - phường 6)
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa - Đến P6) Đến Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ)
Đất ở đô thị 3.120.000 2.496.000 1.560.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Chiêu - Phường 6
QL 62 - Đến Hết đường
Đất ở đô thị 8.320.000 6.656.000 4.160.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Trạch - Phường 6
Phan Văn Lại - Đến Võ Ngọc Quận
Đất ở đô thị 3.120.000 2.496.000 1.560.000
Thành phố Tân An Phan Văn Lại - Phường 6
Nguyễn Thị Bảy - Đến Sông Vàm Cỏ Tây
Đất ở đô thị 6.500.000 5.200.000 3.250.000
Thành phố Tân An Võ Ngọc Quận - Phường 6
Nguyễn Thị Bảy - Đến Phạm Văn Trạch
Đất ở đô thị 5.200.000 4.160.000 2.600.000
Thành phố Tân An Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi - Phường 6)
QL62 - Đến Nguyễn Thị Bảy
Đất ở đô thị 2.800.000 2.240.000 1.400.000
Thành phố Tân An Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót - Phường 6)
Phan Văn Lại - Đến Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3)
Đất ở đô thị 2.340.000 1.872.000 1.170.000
Thành phố Tân An Đường Hẻm 203 - Phường 6
Nhà bà Châu - Đến Nhà Ông Thầm
Đất ở đô thị 2.600.000 2.080.000 1.300.000
Thành phố Tân An Đường hẻm thông QL 62 - Khu dân cư Kiến Phát - Phường 6
QL 62 - Đến khu dân cư Kiến Phát
Đất ở đô thị 4.680.000 3.744.000 2.340.000
Thành phố Tân An Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) - Phường 6
Có lộ -
Đất ở đô thị 1.400.000 1.120.000 700.000
Thành phố Tân An Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) - Phường 6
Không lộ -
Đất ở đô thị 1.120.000 896.000 560.000
Thành phố Tân An Đường kênh Ba Mao - Phường 6
Có lộ -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.600.000 1.000.000
Thành phố Tân An Đường kênh Ba Mao - Phường 6
Không lộ -
Đất ở đô thị 1.600.000 1.280.000 800.000
Thành phố Tân An Đường kênh Khánh Hậu Đông – Xuân Hòa 2 - Phường 6
Có lộ -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.600.000 1.000.000
Thành phố Tân An Đường kênh Khánh Hậu Đông – Xuân Hòa 2 - Phường 6
Không lộ -
Đất ở đô thị 1.600.000 1.280.000 800.000
Thành phố Tân An Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2) - Phường 6
Xuân Hòa - Đến hết đường
Đất ở đô thị 1.400.000 1.120.000 700.000
Thành phố Tân An Hẻm 16 (Đường vào cư xá xây lắp - Phường 6)
Nguyễn Thị Hạnh - Đến hết đường
Đất ở đô thị 2.220.000 1.776.000 1.110.000
Thành phố Tân An Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G - Phường 6)
QL62 - Đến kho vật tư Tỉnh Đội
Đất ở đô thị 2.600.000 2.080.000 1.300.000
Thành phố Tân An Đường Khánh Hậu - Phường 6
Đường số 7 - Đến phường 6
Đất ở đô thị 3.120.000 2.496.000 1.560.000
Thành phố Tân An Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm - Phường 6
QL 62 - Đến cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An
Đất ở đô thị 6.500.000 5.200.000 3.250.000
Thành phố Tân An Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội) - Phường 6
QL 62 - Đến Xuân Hòa (Phường 6)
Đất ở đô thị 3.380.000 2.704.000 1.690.000
Thành phố Tân An Đường xóm biền - Phường 6
Nguyễn Thị Hạnh - Đến hết đường
Đất ở đô thị 1.400.000 1.120.000 700.000
Thành phố Tân An Đường xóm Đập - Phường 6
Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U) -
Đất ở đô thị 2.200.000 1.760.000 1.100.000
Thành phố Tân An Đường Xóm Đình - Phường 6
Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - Đến hết đường
Đất ở đô thị 3.120.000 2.496.000 1.560.000
Thành phố Tân An Đường Xóm Đình - Phường 6
Xuân Hòa 2 -
Đất ở đô thị 2.600.000 2.080.000 1.300.000
Thành phố Tân An Đường Xóm Đình XH 2 nối dài - Phường 6
Xuân Hòa 2 -
Đất ở đô thị 2.600.000 2.080.000 1.300.000
Thành phố Tân An Đường số 7 - Phường 6
Ranh phường 4 và phường 6 - Đến Huỳnh Châu Sổ
Đất ở đô thị 3.160.000 2.528.000 1.580.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Hiệp - Phường 6
QL 62 - Khu dân cư Kiến Phát
Đất ở đô thị 4.680.000 3.744.000 2.340.000
Thành phố Tân An Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Sông Bảo Định
Đất ở đô thị 3.040.000 2.432.000 1.520.000
Thành phố Tân An Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên) - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 (bên đường)
Đất ở đô thị 3.700.000 2.960.000 1.850.000
Thành phố Tân An Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên) - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 (bên kênh)
Đất ở đô thị 2.960.000 2.368.000 1.480.000
Thành phố Tân An Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Đường Xóm Ngọn (bên đường)
Đất ở đô thị 2.540.000 2.032.000 1.270.000
Thành phố Tân An Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Đường Xóm Ngọn (bên kênh)
Đất ở đô thị 2.030.000 1.624.000 1.015.000
Thành phố Tân An Huỳnh Hoàng Hiển (Đường 3 Ngàn - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến ĐT 827
Đất ở đô thị 2.960.000 2.368.000 1.480.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 Đến P7) Đến Phía giáp đường
Đất ở đô thị 2.360.000 1.888.000 1.180.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 Đến P7) Đến Phía giáp kênh
Đất ở đô thị 1.890.000 1.512.000 945.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giác, P7 - An Vĩnh Ngãi) - Phường 7
Châu Thị Kim - Đến ĐT 827
Đất ở đô thị 2.700.000 2.160.000 1.350.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Sông Bảo Định
Đất ở đô thị 2.700.000 2.160.000 1.350.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 278 - Châu Thị Kim - Phường 7
Châu Thị Kim - Đến Hết số nhà 123 (trừ các hẻm nhánh)
Đất ở đô thị 3.380.000 2.704.000 1.690.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Rành - Phường 7
-
Đất ở đô thị 5.080.000 4.064.000 2.540.000
Thành phố Tân An Đường kênh Tư Vĩnh - Phường 7 (Bên kênh)
Châu Thị Kim - Đến Đường Nguyễn Văn Tịch
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 500.000
Thành phố Tân An Đường vành đai - Phường 7
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.920.000 1.200.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tịch ( Phía giáp Kênh) - Phường 7
Đường kênh Năm Giác, P7 - An Vĩnh Ngãi) -
Đất ở đô thị 2.060.000 1.648.000 1.030.000
Thành phố Tân An Hoàng Anh (Đường Thủ Tửu - Tân Khánh)
QL 1A - Đến Cầu Thủ Tửu (Đường 30/4 Đến Tân Khánh)
Đất ở đô thị 2.800.000 2.240.000 1.400.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu - Tân Khánh)
QL 1A - Đến Phạm Văn Ngô (Đường 30/4 Đến Tân Khánh)
Đất ở đô thị 1.700.000 1.360.000 850.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Ngô (Đường 30/4 - Tân Khánh)
Ngã 3 Công An Phường - Đến Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu Đến Tân Khánh)
Đất ở đô thị 2.300.000 1.840.000 1.150.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Ngô (Đường 30/4 - Tân Khánh)
Trần Văn Đấu - Đến Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu Đến Tân Khánh)
Đất ở đô thị 1.400.000 1.120.000 700.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Thành (Đường Bắc Thủ Tửu - Khánh Hậu)
QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân
Đất ở đô thị 1.600.000 1.280.000 800.000
Thành phố Tân An Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu - Tân Khánh)
QL 1A - Đến Kênh Nhơn Hậu
Đất ở đô thị 2.300.000 1.840.000 1.150.000
Thành phố Tân An Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu - Tân Khánh)
Kênh Nhơn Hậu - Đến cầu Liên Xã (bên trái, phía đường)
Đất ở đô thị 2.300.000 1.840.000 1.150.000
Thành phố Tân An Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu - Tân Khánh)
Kênh Nhơn Hậu - Đến cầu Liên Xã (bên phải, phía kênh)
Đất ở đô thị 1.840.000 1.472.000 920.000
Thành phố Tân An Đường bên hông trường chính trị (hẻm 1001) - Phường Tân Khánh
-
Đất ở đô thị 1.400.000 1.120.000 700.000
Thành phố Tân An Đường vành đai - Phường Tân Khánh
Quốc lộ 1 A - Sông Bảo Định
Đất ở đô thị 2.300.000 1.840.000 1.150.000
Thành phố Tân An Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng) - Khánh Hậu)
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Đến Kênh Xáng
Đất ở đô thị 1.400.000 1.120.000 700.000
Thành phố Tân An Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) - Phường Khánh Hậu
Bên có lộ -
Đất ở đô thị 2.340.000 1.872.000 1.170.000
Thành phố Tân An Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) - Phường Khánh Hậu
Bên kênh không lộ -
Đất ở đô thị 1.870.000 1.496.000 935.000
Thành phố Tân An Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Phường Khánh Hậu
Cổng 1 Lăng Nguyễn Huỳnh Đức - Đến Cổng 2
Đất ở đô thị 3.980.000 3.184.000 1.990.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Chánh (Xuân Hòa – Khánh Hậu)
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa - Đến P6)Đến Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ)
Đất ở đô thị 2.810.000 2.248.000 1.405.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng – Khánh Hậu)
Kinh Xáng - Đến Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương Đến Kênh Xáng) Đến Khánh Hậu) Đến Bên có lộ
Đất ở đô thị 1.400.000 1.120.000 700.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng – Khánh Hậu)
Kinh Xáng - Đến Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương Đến Kênh Xáng) Đến Khánh Hậu) Đến Bên kênh
Đất ở đô thị 1.120.000 896.000 560.000
Thành phố Tân An Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh) - Phường Khánh Hậu
-
Đất ở đô thị 980.000 784.000 490.000
Thành phố Tân An Nguyễn Tấn Chín (Đường kênh Chính Nam - Lợi Bình Nhơn) - Phường Khánh Hậu
Từ lộ Giồng Dinh - Đến Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương Đến Kênh Xáng) Đến Khánh Hậu)
Đất ở đô thị 1.950.000 1.560.000 975.000
Thành phố Tân An Đường vành đai - Phường Khánh Hậu
Quốc lộ 1 A - hết ranh Phường Khánh Hậu
Đất ở đô thị 2.300.000 1.840.000 1.150.000
Thành phố Tân An Đường Rạch Giồng - Phường Khánh Hậu
-
Đất ở đô thị 1.100.000 880.000 550.000
Thành phố Tân An Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường
-
Đất ở đô thị 12.290.000 9.832.000 6.145.000
Thành phố Tân An Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An.
-
Đất ở đô thị 14.040.000 11.232.000 7.020.000
Thành phố Tân An Dưới cầu Tân An - Hết đường
-
Đất ở đô thị 14.040.000 11.232.000 7.020.000
Thành phố Tân An Đường giao thông có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc láng nhựa
Phường nội thị (1, 2, 3, 4) -
Đất ở đô thị 1.580.000 1.264.000 790.000
Thành phố Tân An Đường giao thông có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc láng nhựa
Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu -
Đất ở đô thị 950.000 760.000 475.000
Thành phố Tân An Đường giao thông có nền đường từ 2 đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
Phường nội thị (1, 2, 3, 4) -
Đất ở đô thị 1.420.000 1.136.000 710.000
Thành phố Tân An Đường giao thông có nền đường từ 2 đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu -
Đất ở đô thị 740.000 592.000 370.000
Thành phố Tân An Hẻm 228 Quốc lộ 1A
Các đường nội bộ -
Đất ở đô thị 4.480.000 3.584.000 2.240.000
Thành phố Tân An Cư xá Công ty Giao thông, Phường 5
Đường ≥ 3 m -
Đất ở đô thị 1.710.000 1.368.000 855.000
Thành phố Tân An Cư xá Công ty Giao thông, Phường 5
Đường < 3 m -
Đất ở đô thị 1.190.000 952.000 595.000
Thành phố Tân An Cư xá Công ty Lương Thực
Đường ≥ 3 m -
Đất ở đô thị 1.710.000 1.368.000 855.000
Thành phố Tân An Cư xá Công ty Lương Thực
Đường < 3 m -
Đất ở đô thị 1.190.000 952.000 595.000
Thành phố Tân An Cư xá Công ty Xây Lắp
-
Đất ở đô thị 1.440.000 1.152.000 720.000
Thành phố Tân An Trần Trung Tam (Cư xá Phường III (A+B))
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá -
Đất ở đô thị 2.970.000 2.376.000 1.485.000
Thành phố Tân An Trần Trung Tam (Cư xá Phường III (A+B))
Các căn còn lại -
Đất ở đô thị 1.970.000 1.576.000 985.000
Thành phố Tân An Cư xá Phường IV
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá -
Đất ở đô thị 2.900.000 2.320.000 1.450.000
Thành phố Tân An Cư xá Phường IV
Các căn còn lại -
Đất ở đô thị 1.710.000 1.368.000 855.000
Thành phố Tân An Cư xá Sương Nguyệt Anh
-
Đất ở đô thị 3.430.000 2.744.000 1.715.000
Thành phố Tân An Cư xá Thống Nhất
-
Đất ở đô thị 6.980.000 5.584.000 3.490.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Công ty ĐTXD phường 6
Đường song hành khu vực đường vòng tránh -
Đất ở đô thị 11.330.000 9.064.000 5.665.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Công ty ĐTXD phường 6
Đường số 1 và đường số 2 -
Đất ở đô thị 9.750.000 7.800.000 4.875.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Công ty ĐTXD phường 6
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 6.980.000 5.584.000 3.490.000
Thành phố Tân An Khu nhà công vụ
Loại 1 -
Đất ở đô thị 3.690.000 2.952.000 1.845.000
Thành phố Tân An Khu nhà công vụ
Loại 2 -
Đất ở đô thị 3.160.000 2.528.000 1.580.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường 6 (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 1 (liên khu vực) -
Đất ở đô thị 9.750.000 7.800.000 4.875.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường 6 (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 2, 3, 5 -
Đất ở đô thị 7.110.000 5.688.000 3.555.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường 6 (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 4, 6 -
Đất ở đô thị 5.790.000 4.632.000 2.895.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Đại Dương phường 6
Đường số 1 (đường đôi) -
Đất ở đô thị 7.110.000 5.688.000 3.555.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Đại Dương phường 6
Đường Liên khu vực -
Đất ở đô thị 6.840.000 5.472.000 3.420.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Đại Dương phường 6
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 4.210.000 3.368.000 2.105.000
Thành phố Tân An Khu dân cư đối diện công viên phường 3
Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương) -
Đất ở đô thị 18.950.000 15.160.000 9.475.000
Thành phố Tân An Khu dân cư đối diện công viên phường 3
Đường số 2 (Giao với đường số 1) -
Đất ở đô thị 9.750.000 7.800.000 4.875.000
Thành phố Tân An Khu dân cư đối diện công viên phường 3
Đường số 3 (Giao với đường số 2) -
Đất ở đô thị 8.420.000 6.736.000 4.210.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Nam trung tâm phường 6 (Công ty Kiến Phát)
Đường số 1 nối dài + đường liên khu vực -
Đất ở đô thị 10.000.000 8.000.000 5.000.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Nam trung tâm phường 6 (Công ty Kiến Phát)
Đường số 4 nối dài, đường số 6 -
Đất ở đô thị 7.370.000 5.896.000 3.685.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Nam trung tâm phường 6 (Công ty Kiến Phát)
Đường số 2, 3, 5 -
Đất ở đô thị 5.790.000 4.632.000 2.895.000
Thành phố Tân An Khu dân cư phường 5 – Công ty Cổ phần Địa ốc Long An
Đường số 1 và đường số 3 -
Đất ở đô thị 5.790.000 4.632.000 2.895.000
Thành phố Tân An Khu dân cư phường 5 – Công ty Cổ phần Địa ốc Long An
Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 - đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại
Đất ở đô thị 4.480.000 3.584.000 2.240.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Thành Tài bờ kênh P7
Các đường nội bộ -
Đất ở đô thị 4.480.000 3.584.000 2.240.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Đồng Tâm phường 6
-
Đất ở đô thị 4.210.000 3.368.000 2.105.000
Thành phố Tân An Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An)
Đường số 1 -
Đất ở đô thị 6.060.000 4.848.000 3.030.000
Thành phố Tân An Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An)
Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét ) -
Đất ở đô thị 5.010.000 4.008.000 2.505.000
Thành phố Tân An Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An)
Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) -
Đất ở đô thị 4.210.000 3.368.000 2.105.000
Thành phố Tân An Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An)
Đường Liên khu vực -
Đất ở đô thị 6.840.000 5.472.000 3.420.000
Thành phố Tân An Đường nội bộ khu Dân cư Chương Dương
-
Đất ở đô thị 18.430.000 14.744.000 9.215.000
Thành phố Tân An Khu dân cư ADC
Đường A -
Đất ở đô thị 5.790.000 4.632.000 2.895.000
Thành phố Tân An Khu dân cư ADC
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 4.740.000 3.792.000 2.370.000
Thành phố Tân An Khu dân cư mở rộng IDICO giai đoạn 2 (phường 6)
-
Đất ở đô thị 4.680.000 3.744.000 2.340.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Lợi Bình Nhơn
-
Đất ở đô thị 3.900.000 3.120.000 1.950.000
Thành phố Tân An Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 -
Đất ở đô thị 10.270.000 8.216.000 5.135.000
Thành phố Tân An Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 09, 10, 12, 13, 15, 17, 19, 23, 24, 26, 28 -
Đất ở đô thị 10.270.000 8.216.000 5.135.000
Thành phố Tân An Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đường phân khu phía Bắc; Đường phân khu phía Nam; Đường song hành -
Đất ở đô thị 10.270.000 8.216.000 5.135.000
Thành phố Tân An Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đường đôi số 8, 22 -
Đất ở đô thị 11.330.000 9.064.000 5.665.000
Thành phố Tân An Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đường Hùng Vương nối dài -
Đất ở đô thị 24.980.000 19.984.000 12.490.000
Thành phố Tân An Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đường tránh thành phố Tân An -
Đất ở đô thị 7.800.000 6.240.000 3.900.000
Thành phố Tân An Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường số 01, 03, 07 -
Đất ở đô thị 3.900.000 3.120.000 1.950.000
Thành phố Tân An Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường D3 -
Đất ở đô thị 4.680.000 3.744.000 2.340.000
Thành phố Tân An Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường cặp đường QH 1 (đường đôi) -
Đất ở đô thị 4.680.000 3.744.000 2.340.000
Thành phố Tân An Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3
Đường số 1, 2, 3, 4, 5 -
Đất ở đô thị 17.560.000 14.048.000 8.780.000
Thành phố Tân An Khu dân cư đường Huỳnh Châu Sổ
-
Đất ở đô thị 2.800.000 2.240.000 1.400.000
Thành phố Tân An Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse (Phường 2)
Các đường nội bộ -
Đất ở đô thị 21.290.000 17.032.000 10.645.000
Thành phố Tân An Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu
Đường vành đai thành phố Tân An -
Đất ở đô thị 4.100.000 3.280.000 2.050.000
Thành phố Tân An Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu
Đường Cù Khắc Kiệm -
Đất ở đô thị 3.503.000 2.802.400 1.751.500
Thành phố Tân An Khu dân cư Thanh Tiến
Đường số 1, 2, 3 -
Đất ở đô thị 4.740.000 3.792.000 2.370.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Tấn Đồ
Tiếp giáp đường Võ Tấn Đồ -
Đất ở đô thị 3.690.000 2.952.000 1.845.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Tấn Đồ
Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 -
Đất ở đô thị 3.160.000 2.528.000 1.580.000
Thành phố Tân An Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu
Đường: D1, D3 và đường số 1, 2, 3, 4 -
Đất ở đô thị 3.503.000 2.802.400 1.751.500
Thành phố Tân An Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu
Đối với các lô góc -
Đất ở đô thị 4.203.000 3.362.400 2.101.500
Thành phố Tân An Khu dân cư Khánh Vinh (phường 4)
-
Đất ở đô thị 3.670.000 2.936.000 1.835.000
Thành phố Tân An Phường nội thành phố (1, 2, 3, 4) - Vị trí tiếp giáp với sông, kênh
-
Đất ở đô thị 1.320.000 1.056.000 660.000
Thành phố Tân An Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu - Vị trí tiếp giáp với sông, kênh
-
Đất ở đô thị 710.000 568.000 355.000
Thành phố Tân An Phường nội thành phố (1, 2, 3, 4) - Còn lại
-
Đất ở đô thị 1.320.000 1.056.000 660.000
Thành phố Tân An Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu - Còn lại
-
Đất ở đô thị 710.000 568.000 355.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Ranh thành phố Tân An và Thủ Thừa - Đến Ngã 3 Thủ Thừa
Đất TM-DV đô thị 4.584.000 3.667.000 2.292.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Hết ngã ba Thủ Thừa - hết ranh phường 5
Đất TM-DV đô thị 6.088.000 4.870.000 3.044.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Ranh phường 5 - Đến QL 62
Đất TM-DV đô thị 6.240.000 4.992.000 3.120.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng
Đất TM-DV đô thị 6.640.000 5.312.000 3.320.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu
Đất TM-DV đô thị 4.992.000 3.994.000 2.496.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu - Đến Ranh Tiền Giang và Long An
Đất TM-DV đô thị 3.872.000 3.098.000 1.936.000
Thành phố Tân An Đường tránh thành phố Tân An
Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư -
Đất TM-DV đô thị 6.240.000 4.992.000 3.120.000
Thành phố Tân An QL 62 đoạn qua thành phố Tân An
QL 1A - Đến Đường tránh thành phố Tân An
Đất TM-DV đô thị 14.040.000 11.232.000 7.020.000
Thành phố Tân An QL 62 đoạn qua thành phố Tân An
Đường tránh thành phố Tân An - Đến Cống Cần Đốt
Đất TM-DV đô thị 6.240.000 4.992.000 3.120.000
Thành phố Tân An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Đến Cầu Tổng Uẩn
Đất TM-DV đô thị 3.448.000 2.758.000 1.724.000
Thành phố Tân An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Đến Nguyễn Văn Bộ
Đất TM-DV đô thị 3.048.000 2.438.000 1.524.000
Thành phố Tân An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh thành phố Tân An
Đất TM-DV đô thị 2.848.000 2.278.000 1.424.000
Thành phố Tân An ĐT 834 (đường vào Thủ Thừa)
QL 1A - Hết ranh thành phố Tân An
Đất TM-DV đô thị 4.320.000 3.456.000 2.160.000
Thành phố Tân An ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Đến Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật)
Đất TM-DV đô thị 6.408.000 5.126.000 3.204.000
Thành phố Tân An ĐT 827
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - Hết ranh thành phố Tân An
Đất TM-DV đô thị 4.520.000 3.616.000 2.260.000
Thành phố Tân An Châu Thị Kim - đường liên phường
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Tạo
Đất TM-DV đô thị 11.264.000 9.011.000 5.632.000
Thành phố Tân An Châu Thị Kim - đường liên phường
Huỳnh Văn Tạo - Đến Kênh Phường 3
Đất TM-DV đô thị 9.480.000 7.584.000 4.740.000
Thành phố Tân An Châu Thị Kim - đường liên phường
Kênh phường 3 - Đến Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277)
Đất TM-DV đô thị 5.472.000 4.378.000 2.736.000
Thành phố Tân An Châu Thị Kim - đường liên phường
Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - Đến Hết ranh phường 7
Đất TM-DV đô thị 4.008.000 3.206.000 2.004.000
Thành phố Tân An Châu Văn Giác (Bảo Định)
Cổng sau Bến xe khách LA - Đến Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 9.128.000 7.302.000 4.564.000
Thành phố Tân An Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) - đường liên phường
Nguyễn Minh Trường - Đến Trần Văn Hý
Đất TM-DV đô thị 3.120.000 2.496.000 1.560.000
Thành phố Tân An Đỗ Trình Thoại - đường liên phường
QL 1A - Hết ranh thành phố
Đất TM-DV đô thị 2.704.000 2.163.000 1.352.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Nhứt
Đất TM-DV đô thị 28.392.000 22.714.000 14.196.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Nguyễn Cửu Vân - Đến Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Đất TM-DV đô thị 26.208.000 20.966.000 13.104.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - Đến QL 1A
Đất TM-DV đô thị 36.000.000 28.800.000 18.000.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
QL 1A - Đến QL 62
Đất TM-DV đô thị 13.832.000 11.066.000 6.916.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Quốc Lộ 62 - Đến Tuyến tránh QL 1A
Đất TM-DV đô thị 19.984.000 15.987.000 9.992.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Tuyến tránh QL 1A - Đến Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 16.800.000 13.440.000 8.400.000
Thành phố Tân An Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa – P6) - đường liên phường
QL 62 (phường 6) - Đến QL 1A
Đất TM-DV đô thị 2.496.000 1.997.000 1.248.000
Thành phố Tân An Lê Anh Xuân - đường liên phường
Thủ Khoa Huân - Đến Ranh phường 1 và phường 3
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.880.000 1.800.000
Thành phố Tân An Lê Anh Xuân - đường liên phường
Ranh phường 1 và phường 3 - Đến Nguyễn Công Trung
Đất TM-DV đô thị 2.808.000 2.246.000 1.404.000
Thành phố Tân An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Hùng Vương - Đến Nguyễn Minh Đường
Đất TM-DV đô thị 9.128.000 7.302.000 4.564.000
Thành phố Tân An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Nguyễn Minh Đường - Đến Đường vào nhà công vụ
Đất TM-DV đô thị 6.392.000 5.114.000 3.196.000
Thành phố Tân An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Đường vào nhà công vụ - Đến Hết đường
Đất TM-DV đô thị 3.928.000 3.142.000 1.964.000
Thành phố Tân An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Hùng Vương - Đến Nguyễn Minh Đường
Đất TM-DV đô thị 3.648.000 2.918.000 1.824.000
Thành phố Tân An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Nguyễn Minh Đường - Đến Đường vào nhà công vụ
Đất TM-DV đô thị 3.648.000 2.918.000 1.824.000
Thành phố Tân An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Đường vào nhà công vụ - Đến Hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.808.000 2.246.000 1.404.000
Thành phố Tân An Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường
Trần Hưng Đạo - Đến Trương Định
Đất TM-DV đô thị 10.952.000 8.762.000 5.476.000
Thành phố Tân An Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường
Trương Định - Đến Châu Thị Kim
Đất TM-DV đô thị 20.432.000 16.346.000 10.216.000
Thành phố Tân An Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường
Châu Thị Kim - Đến Nguyễn Văn Rành
Đất TM-DV đô thị 15.408.000 12.326.000 7.704.000
Thành phố Tân An Nguyễn Huệ - đường liên phường
Hoàng Hoa Thám - Đến Bạch Đằng
Đất TM-DV đô thị 8.424.000 6.739.000 4.212.000
Thành phố Tân An Nguyễn Huệ - đường liên phường
Ngô Quyền - Đến Thủ Khoa Huân
Đất TM-DV đô thị 8.424.000 6.739.000 4.212.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thái Bình - đường liên phường
Thủ Khoa Huân - Đến ranh phường 1 và phường 3
Đất TM-DV đô thị 5.896.000 4.717.000 2.948.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thái Bình - đường liên phường
Ranh phường 1 và phường 3 - Đến Lê Văn Lâm
Đất TM-DV đô thị 8.424.000 6.739.000 4.212.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Đảnh
Đất TM-DV đô thị 11.592.000 9.274.000 5.796.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Huỳnh Văn Đảnh - Đến Trần Văn Nam
Đất TM-DV đô thị 9.480.000 7.584.000 4.740.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Nguyễn Minh Trường - Đến Lê Văn Lâm
Đất TM-DV đô thị 5.272.000 4.218.000 2.636.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Lê Văn Lâm - Hết UBND xã Bình Tâm
Đất TM-DV đô thị 4.848.000 3.878.000 2.424.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Hết UBND xã Bình Tâm - Hết ranh thành phố Tân An
Đất TM-DV đô thị 3.240.000 2.592.000 1.620.000
Thành phố Tân An Nguyễn Trung Trực - đường liên phường
QL 1A - Đến Võ Văn Tần
Đất TM-DV đô thị 32.296.000 25.837.000 16.148.000
Thành phố Tân An Nguyễn Trung Trực - đường liên phường
Võ Văn Tần - Đến Trương Định
Đất TM-DV đô thị 33.696.000 26.957.000 16.848.000
Thành phố Tân An Nguyễn Trung Trực - đường liên phường
Trương Định - Đến Cách mạng tháng 8
Đất TM-DV đô thị 22.744.000 18.195.000 11.372.000
Thành phố Tân An Sương Nguyệt Anh - đường liên phường
QL 62 - Đến Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 6.736.000 5.389.000 3.368.000
Thành phố Tân An Trần Minh Châu - đường liên phường
Bến đò Chú Tiết - Đến ĐT 833
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.728.000 1.080.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Lý Thường Kiệt - Đến Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM-DV đô thị 14.040.000 11.232.000 7.020.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Trung Trực
Đất TM-DV đô thị 26.960.000 21.568.000 13.480.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Nguyễn Trung Trực - Đến Cầu Trương Định
Đất TM-DV đô thị 26.112.000 20.890.000 13.056.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Cầu Trương Định - Đến Võ Văn Tần
Đất TM-DV đô thị 22.104.000 17.683.000 11.052.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Võ Văn Tần - Đến QL 1A
Đất TM-DV đô thị 18.928.000 15.142.000 9.464.000
Thành phố Tân An Đường ven sông Bảo Định - đường liên phường
Kênh vành đai Phường 3 - Đến ranh Phường 7 và xã An Vĩnh Ngãi
Đất TM-DV đô thị 1.872.000 1.498.000 936.000
Thành phố Tân An Nguyễn An Ninh (Đường Vành Đai Công viên phường 1 - phường 3) - đường liên phường
Hùng Vương - Đến Hai Bà Trưng
Đất TM-DV đô thị 20.592.000 16.474.000 10.296.000
Thành phố Tân An Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa)) - đường liên phường
Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm)
Đất TM-DV đô thị 2.496.000 1.997.000 1.248.000
Thành phố Tân An Lê Văn Tưởng (Phường 5 - Hướng Thọ Phú) - đường liên phường
QL 1A - Đến Cống Cai Trung
Đất TM-DV đô thị 3.240.000 2.592.000 1.620.000
Thành phố Tân An Nguyễn Kim Công - đường liên phường
Nguyễn Cửu Vân - Đến Hết khu nhà công vụ (đường nhựa)
Đất TM-DV đô thị 2.912.000 2.330.000 1.456.000
Thành phố Tân An Nguyễn Kim Công - đường liên phường
Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - Đến ranh phường 4 và Tân Khánh
Đất TM-DV đô thị 2.128.000 1.702.000 1.064.000
Thành phố Tân An Nguyễn Kim Công - đường liên phường
Ranh phường 4 và phường Tân Khánh - Đến Phạm Văn Thành
Đất TM-DV đô thị 1.872.000 1.498.000 936.000
Thành phố Tân An Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - đường liên phường
-
Đất TM-DV đô thị 2.104.000 1.683.000 1.052.000
Thành phố Tân An Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường
Hùng Vương - Đến hẻm 42
Đất TM-DV đô thị 6.320.000 5.056.000 3.160.000
Thành phố Tân An Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường
Hẻm 42 - Đến Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư))
Đất TM-DV đô thị 6.320.000 5.056.000 3.160.000
Thành phố Tân An Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) - Đến Lưu Văn Tế (Đường số 5 (đường vào chùa Thiên Khánh))
Đất TM-DV đô thị 4.632.000 3.706.000 2.316.000
Thành phố Tân An Đường nội bộ Công viên thành phố Tân An - đường liên phường
-
Đất TM-DV đô thị 11.880.000 9.504.000 5.940.000
Thành phố Tân An Riêng đường nội bộ tiếp giáp đường Hùng Vương - đường liên phường
-
Đất TM-DV đô thị 19.168.000 15.334.000 9.584.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 – Nhơn Thạnh Trung) - đường liên phường
Trần Minh Châu - Đến ranh P5 và xã Nhơn Thạnh Trung
Đất TM-DV đô thị 1.616.000 1.293.000 808.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) - P4 - P6) - đường liên phường
QL1A - Đến QL62
Đất TM-DV đô thị 5.584.000 4.467.000 2.792.000
Thành phố Tân An Bùi Thị Đồng - Phường 1
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Võ Công Tồn
Đất TM-DV đô thị 8.928.000 7.142.000 4.464.000
Thành phố Tân An Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1
Phan Văn Đạt - Đến Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 6.736.000 5.389.000 3.368.000
Thành phố Tân An Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1
Nguyễn Huệ - Đến Nguyễn Trung Trực
Đất TM-DV đô thị 10.112.000 8.090.000 5.056.000
Thành phố Tân An Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1
Nguyễn Trung Trực - Đến Hai Bà Trưng
Đất TM-DV đô thị 10.112.000 8.090.000 5.056.000
Thành phố Tân An Hai Bà Trưng - Phường 1
-
Đất TM-DV đô thị 13.480.000 10.784.000 6.740.000
Thành phố Tân An Lãnh Binh Tiến - Phường 1
Nguyễn Duy - Đến Nguyễn Trung Trực
Đất TM-DV đô thị 15.160.000 12.128.000 7.580.000
Thành phố Tân An Lê Lợi - Phường 1
Trương Định - Đến Ngô Quyền
Đất TM-DV đô thị 20.216.000 16.173.000 10.108.000
Thành phố Tân An Lý Công Uẩn - Phường 1
Trương Định - Đến Thủ Khoa Huân
Đất TM-DV đô thị 7.584.000 6.067.000 3.792.000
Thành phố Tân An Lý Thường Kiệt - Phường 1
-
Đất TM-DV đô thị 4.040.000 3.232.000 2.020.000
Thành phố Tân An Ngô Quyền - Phường 1
Nguyễn Trung Trực - Đến Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 13.480.000 10.784.000 6.740.000
Thành phố Tân An Nguyễn Duy - Phường 1
Trương Định - Đến Ngô Quyền
Đất TM-DV đô thị 20.216.000 16.173.000 10.108.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thái Học - Phường 1
-
Đất TM-DV đô thị 5.896.000 4.717.000 2.948.000
Thành phố Tân An Phan Bội Châu - Phường 1
-
Đất TM-DV đô thị 5.056.000 4.045.000 2.528.000
Thành phố Tân An Phan Văn Đạt - Phường 1
Cách Mạng Tháng Tám - Đến Nguyễn Huệ (Phía trên)
Đất TM-DV đô thị 7.216.000 5.773.000 3.608.000
Thành phố Tân An Phan Văn Đạt - Phường 1
Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông)
Đất TM-DV đô thị 4.120.000 3.296.000 2.060.000
Thành phố Tân An Thủ Khoa Huân - Phường 1
Hai Bà Trưng - Đến Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân
Đất TM-DV đô thị 8.728.000 6.982.000 4.364.000
Thành phố Tân An Thủ Khoa Huân - Phường 1
Hẻm 216 - đến hết đường Đến Phía trên
Đất TM-DV đô thị 5.408.000 4.326.000 2.704.000
Thành phố Tân An Thủ Khoa Huân - Phường 1
Hẻm 216 - đến hết đường Đến Phía bờ sông
Đất TM-DV đô thị 2.952.000 2.362.000 1.476.000
Thành phố Tân An Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 7.584.000 6.067.000 3.792.000
Thành phố Tân An Trương Công Xưởng - Phường 1
Lê Lợi - Đến Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM-DV đô thị 10.112.000 8.090.000 5.056.000
Thành phố Tân An Võ Công Tồn - Phường 1
Trương Định - Đến Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM-DV đô thị 9.512.000 7.610.000 4.756.000
Thành phố Tân An Võ Công Tồn - Phường 1
Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân
Đất TM-DV đô thị 8.672.000 6.938.000 4.336.000
Thành phố Tân An Đường giữa chợ Tân An - P1 - Phường 1
Trương Định - Đến đầu nhà lồng chợ Tân An
Đất TM-DV đô thị 20.216.000 16.173.000 10.108.000
Thành phố Tân An Đường Bạch Văn Tư - Phường 1
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - Đến hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.528.000 2.022.400 1.264.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Bé - Phường 1
Thủ Khoa Huân - Đến hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.900.000 2.320.000 1.450.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Bé - Phường 2
Các nhánh -
Đất TM-DV đô thị 1.580.000 1.264.000 790.000
Thành phố Tân An Hẻm 49 Lê Anh Xuân - Phường 1
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất TM-DV đô thị 2.320.000 1.856.000 1.160.000
Thành phố Tân An Hẻm 46 Lê Anh Xuân - Phường 1
Lê Anh Xuân - Đến cuối đường
Đất TM-DV đô thị 2.320.000 1.856.000 1.160.000
Thành phố Tân An Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình - Phường 1
Nguyễn Thái Bình - Đến cuối đường
Đất TM-DV đô thị 2.216.000 1.773.000 1.108.000
Thành phố Tân An Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân - Phường 1
Lê Anh Xuân - đến ranh Phường 1 và phường 3
Đất TM-DV đô thị 2.320.000 1.856.000 1.160.000
Thành phố Tân An Hẻm 85 Lê Anh Xuân - Phường 1
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất TM-DV đô thị 1.912.000 1.529.600 956.000
Thành phố Tân An Lê Anh Xuân
Thủ Khoa Huân - đến cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.880.000 1.800.000
Thành phố Tân An Bạch Đằng - Phường 2
Cầu Dây - Đến Trương Định
Đất TM-DV đô thị 12.920.000 10.336.000 6.460.000
Thành phố Tân An Bùi Chí Nhuận (Đường số 2 - Phường 2)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Trương Định
Đất TM-DV đô thị 25.272.000 20.218.000 12.636.000
Thành phố Tân An Đỗ Tường Phong (Đường số 5 B - Phường 2)
Trương Văn Bang (Đường số 3) - Đến Trương Định
Đất TM-DV đô thị 16.848.000 13.478.000 8.424.000
Thành phố Tân An Hồ Văn Long - Phường 2
-
Đất TM-DV đô thị 7.024.000 5.619.000 3.512.000
Thành phố Tân An Hoàng Hoa Thám - Phường 2
-
Đất TM-DV đô thị 7.024.000 5.619.000 3.512.000
Thành phố Tân An Huỳnh Thị Mai - Phường 2
Nguyễn Trung Trực - Đến Trương Định
Đất TM-DV đô thị 7.160.000 5.728.000 3.580.000
Thành phố Tân An Đường nhánh Huỳnh Thị Mai - Phường 2
Huỳnh Thị Mai - Đến Bạch Đằng
Đất TM-DV đô thị 6.320.000 5.056.000 3.160.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Gấm - Phường 2
-
Đất TM-DV đô thị 7.304.000 5.843.000 3.652.000
Thành phố Tân An Huỳnh Việt Thanh - Phường 2
QL 1A - Đến Lê Thị Thôi
Đất TM-DV đô thị 10.816.000 8.653.000 5.408.000
Thành phố Tân An Huỳnh Việt Thanh - Phường 2
Lê Thị Thôi - Đến Hết đường
Đất TM-DV đô thị 7.488.000 5.990.000 3.744.000
Thành phố Tân An Lê Cao Dõng (Đường số 5 A - Phường 2)
(Phía trước tiểu công viên) -
Đất TM-DV đô thị 18.256.000 14.605.000 9.128.000
Thành phố Tân An Lê Thị Thôi - Phường 2
Phần láng bê tông nhựa nóng -
Đất TM-DV đô thị 5.616.000 4.493.000 2.808.000
Thành phố Tân An Lê Thị Thôi - Phường 2
Phần láng bê tông xi măng -
Đất TM-DV đô thị 3.648.000 2.918.000 1.824.000
Thành phố Tân An Lê Văn Tao - Phường 2
Hùng Vương - Đến QL 62
Đất TM-DV đô thị 9.128.000 7.302.000 4.564.000
Thành phố Tân An Lê Văn Tao - Phường 2
QL 62 - Đến Huỳnh Việt Thanh
Đất TM-DV đô thị 9.832.000 7.866.000 4.916.000
Thành phố Tân An Lê Văn Tao - Phường 2
Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao
Đất TM-DV đô thị 9.832.000 7.866.000 4.916.000
Thành phố Tân An Mai Thị Tốt - Phường 2
Trương Định - Đến Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 24.336.000 19.469.000 12.168.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thanh Cần - Phường 2
-
Đất TM-DV đô thị 5.616.000 4.493.000 2.808.000
Thành phố Tân An Phạm Thị Đẩu - Phường 2
Hùng Vương - Đến QL 62
Đất TM-DV đô thị 7.720.000 6.176.000 3.860.000
Thành phố Tân An Phan Đình Phùng - Phường 2
-
Đất TM-DV đô thị 5.616.000 4.493.000 2.808.000
Thành phố Tân An Trà Quí Bình (Đường số 1 - Phường 2)
Cổng chính Đài Truyền hình - Đến Võ Văn Tần
Đất TM-DV đô thị 25.456.000 20.365.000 12.728.000
Thành phố Tân An Trương Văn Bang (Đường số 3 - Phường 2)
Trà Quí Bình (Đường số 1) - Đến Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Đất TM-DV đô thị 18.952.000 15.162.000 9.476.000
Thành phố Tân An Võ Thị Kế - Phường 2
Huỳnh Việt Thanh - Đến Nguyễn Thanh Cần
Đất TM-DV đô thị 5.616.000 4.493.000 2.808.000
Thành phố Tân An Võ Văn Tần - Phường 2
Trương Định - Đến QL 1A
Đất TM-DV đô thị 21.904.000 17.523.000 10.952.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 61 Sương Nguyệt Anh - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Đến QL 62
Đất TM-DV đô thị 3.928.000 3.142.000 1.964.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 61 Sương Nguyệt Anh - Phường 2
Đoạn nhánh - đến Hẻm 21
Đất TM-DV đô thị 2.952.000 2.362.000 1.476.000
Thành phố Tân An Đường số 4 - Phường 2
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 9.128.000 7.302.000 4.564.000
Thành phố Tân An Đường số 6 - Phường 2
Mặt sau Công ty Phát triển nhà - Đến mặt sau Ban Quản lý khu kinh tế
Đất TM-DV đô thị 5.896.000 4.717.000 2.948.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2)
Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ phường 2
Đất TM-DV đô thị 13.520.000 10.816.000 6.760.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2)
Hết ranh chợ phường 2 - Đến cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 4.576.000 3.661.000 2.288.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2)
Các đường còn lại trong khu chợ phường 2 -
Đất TM-DV đô thị 13.520.000 10.816.000 6.760.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm - Phường 2
-
Đất TM-DV đô thị 8.424.000 6.739.000 4.212.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 68 đường Hùng Vương - Phường 2
Hùng Vương - Đến Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh) Đến Phường 4
Đất TM-DV đô thị 4.216.000 3.373.000 2.108.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 46 Sương Nguyệt Anh - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị
Đất TM-DV đô thị 3.368.000 2.694.000 1.684.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 48 Sương Nguyệt Anh - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị
Đất TM-DV đô thị 3.648.000 2.918.000 1.824.000
Thành phố Tân An Đường chui cầu Tân An - Phường 2
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao - đến hết đường
Đất TM-DV đô thị 11.305.000 9.044.000 5.652.500
Thành phố Tân An Lê Văn Hiếu - Phường 2
Huỳnh Thị Mai-Bạch Đằng - Bạch Đằng
Đất TM-DV đô thị 6.320.000 5.056.000 3.160.000
Thành phố Tân An Trần Kỳ Phong - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - QL62
Đất TM-DV đô thị 3.928.000 3.142.400 1.964.000
Thành phố Tân An Trần Kỳ Phong - Phường 2
Đoạn nhánh đến Hẻm 21 -
Đất TM-DV đô thị 2.952.000 2.361.600 1.476.000
Thành phố Tân An Trang Văn Nguyên - Phường 2
Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ phường 2
Đất TM-DV đô thị 13.520.000 10.816.000 6.760.000
Thành phố Tân An Trang Văn Nguyên - Phường 2
Hết ranh chợ Phường 2 - cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 4.576.000 3.660.800 2.288.000
Thành phố Tân An Trang Văn Nguyên - Phường 2
Cách đường còn lại trong khu chợ Phường 2 -
Đất TM-DV đô thị 13.520.000 10.816.000 6.760.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Rành - Phường 2
Hùng Vương - Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh)-Phường 4
Đất TM-DV đô thị 4.216.000 3.372.800 2.108.000
Thành phố Tân An Dương Văn Hữu - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất TM-DV đô thị 3.368.000 2.694.400 1.684.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tây - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất TM-DV đô thị 3.648.000 2.918.400 1.824.000
Thành phố Tân An Huỳnh Hữu Thống - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Nhứt
Đất TM-DV đô thị 4.744.000 3.795.000 2.372.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Đảnh - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thái Bình
Đất TM-DV đô thị 4.744.000 3.795.000 2.372.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Nhứt - Phường 3
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương -
Đất TM-DV đô thị 5.272.000 4.218.000 2.636.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Nhứt - Phường 3
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương -
Đất TM-DV đô thị 3.168.000 2.534.000 1.584.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Tạo - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Châu Thị Kim
Đất TM-DV đô thị 4.216.000 3.373.000 2.108.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Tạo - Phường 3
Châu Thị Kim - Đến Đường số 2 (Khu tái định cư đối diện công viên)
Đất TM-DV đô thị 4.216.000 3.373.000 2.108.000
Thành phố Tân An Lê Thị Điền (Đường 471 cặp UBND phường 3)
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Trần Văn Nam
Đất TM-DV đô thị 3.056.000 2.445.000 1.528.000
Thành phố Tân An Lê Văn Lâm (Đường Bình Đông - Phường 3 (Xóm vườn gần)
Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm)
Đất TM-DV đô thị 2.632.000 2.106.000 1.316.000
Thành phố Tân An Nguyễn Công Trung - Phường 3
Nguyễn Thông - Đến Nguyễn Thái Bình
Đất TM-DV đô thị 3.584.000 2.867.000 1.792.000
Thành phố Tân An Nguyễn Hồng Sến (Đường Đình Bình Lập - Phường 3)
Nguyễn Thái Bình - Đến Hẻm 147 Trần Văn Nam
Đất TM-DV đô thị 2.744.000 2.195.000 1.372.000
Thành phố Tân An Nguyễn Minh Trường - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thông
Đất TM-DV đô thị 5.272.000 4.218.000 2.636.000
Thành phố Tân An Nguyễn Minh Trường - Phường 3
Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm)
Đất TM-DV đô thị 4.216.000 3.373.000 2.108.000
Thành phố Tân An Nguyễn Minh Trường - Phường 3
Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 - Đến Bình Tâm) Đến Sông Vàm Cỏ Tây
Đất TM-DV đô thị 2.216.000 1.773.000 1.108.000
Thành phố Tân An Trần Văn Nam - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thông
Đất TM-DV đô thị 5.272.000 4.218.000 2.636.000
Thành phố Tân An Trần Văn Nam - Phường 3
Nguyễn Thông - Đến cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.216.000 3.373.000 2.108.000
Thành phố Tân An Trương Thị Sáu (Đường hẻm 182 - Châu Thị Kim - Phường 3)
Châu Thị Kim - Đến cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.056.000 2.445.000 1.528.000
Thành phố Tân An Võ Phước Cương (Đường 51 (Hẻm 6) - Phường 3)
Nguyễn Thông - Đến Huỳnh Văn Đảnh
Đất TM-DV đô thị 3.056.000 2.445.000 1.528.000
Thành phố Tân An Võ Văn Mùi (Đường 129 - phường 3 cặp Thành Đội Tân An)
Châu Thị Kim - Đến Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM-DV đô thị 3.056.000 2.445.000 1.528.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 147 Nguyễn Thái Bình - Phường 3
Nguyễn Thái Bình - Đến Nguyễn Hồng Sến (Đường Đình Bình Lập Đến P3)
Đất TM-DV đô thị 2.104.000 1.683.000 1.052.000
Thành phố Tân An Đường kênh 6 Văn - Phường 3
Nguyễn Minh Trường - Đến Hẻm 11
Đất TM-DV đô thị 2.320.000 1.856.000 1.160.000
Thành phố Tân An Đường kênh 6 Văn - Phường 3
Nguyễn Minh Trường - Đến hết đoạn (bên kênh)
Đất TM-DV đô thị 1.856.000 1.485.000 928.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 9 Nguyễn Thông - Phường 3
Nguyễn Thông - Đến Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3
Đất TM-DV đô thị 2.528.000 2.022.000 1.264.000
Thành phố Tân An Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu - Phường 3
-
Đất TM-DV đô thị 2.568.000 2.054.400 1.284.000
Thành phố Tân An Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu - Phường 3
-
Đất TM-DV đô thị 2.120.000 1.696.000 1.060.000
Thành phố Tân An Hẻm 123 Nguyễn Công Trung - Phường 3
-
Đất TM-DV đô thị 2.120.000 1.696.000 1.060.000
Thành phố Tân An Hẻm 81 Nguyễn Công Trung - Phường 3
-
Đất TM-DV đô thị 2.120.000 1.696.000 1.060.000
Thành phố Tân An Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình - Phường 3
-
Đất TM-DV đô thị 2.120.000 1.696.000 1.060.000
Thành phố Tân An Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình - Phường 3
-
Đất TM-DV đô thị 2.120.000 1.696.000 1.060.000
Thành phố Tân An Hẻm 94 Trần Văn Nam - Phường 3
-
Đất TM-DV đô thị 2.120.000 1.696.000 1.060.000
Thành phố Tân An Hẻm 7 Đinh Viết Cừu - Phường 3
-
Đất TM-DV đô thị 2.216.000 1.772.800 1.108.000
Thành phố Tân An Lê Hữu Nghĩa (Đường số 10) - Phường 4
QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân
Đất TM-DV đô thị 4.064.000 3.251.000 2.032.000
Thành phố Tân An Lưu Văn Tế (Đường số 5 [đường vào chùa Thiên Khánh] - Phường 4)
QL1A - Đến Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)
Đất TM-DV đô thị 4.368.000 3.494.000 2.184.000
Thành phố Tân An Nguyễn Minh Đường (Đường số 2 (đường chợ Phường 4))
QL1A - Đến Nguyễn Cửu Vân
Đất TM-DV đô thị 5.688.000 4.550.000 2.844.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh) - Phường 4)
QL1A - Đến Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài)
Đất TM-DV đô thị 5.272.000 4.218.000 2.636.000
Thành phố Tân An Trần Phong Sắc (Đường số 1 - Phường 4 (Đường vào Tịnh Xá Ngọc Thành))
Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Đến hết phần đường có bê tông nhựa
Đất TM-DV đô thị 7.728.000 6.182.000 3.864.000
Thành phố Tân An Võ Tấn Đồ (Đường số 6 - vào nghĩa địa phường 4)
QL 1A - Đến đường tránh
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.920.000 1.200.000
Thành phố Tân An Võ Tấn Đồ (Đường số 6 - vào nghĩa địa phường 4)
Đường tránh - Đến Nghĩa trang
Đất TM-DV đô thị 1.560.000 1.248.000 780.000
Thành phố Tân An Võ Văn Môn (Đường số 9) - Phường 4
QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân
Đất TM-DV đô thị 5.312.000 4.250.000 2.656.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 402 QL 1A - Phường 4
QL1A - Đến hết đường (giữa trường Lê Quý Đôn và Bảo tàng tỉnh Long An)
Đất TM-DV đô thị 1.560.000 1.248.000 780.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Phùng - Phường 4
Nguyễn Cửu Vân - Đến nhánh đường số 1
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 3.603.000 2.252.000
Thành phố Tân An Đường số 1 (nhánh), Phường 4
Đường số 1 - Đến Nguyễn Cửu Vân
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 3.603.000 2.252.000
Thành phố Tân An Đường số 11 - Phường 4
QL 1A - Đến bệnh xá Công an (Hậu cần)
Đất TM-DV đô thị 2.192.000 1.754.000 1.096.000
Thành phố Tân An Đường số 7 - Phường 4
QL 1A - Đến Tuyến tránh
Đất TM-DV đô thị 1.872.000 1.498.000 936.000
Thành phố Tân An Đường số 7 - Phường 4
Tuyến tránh - Đến Xuân Hòa
Đất TM-DV đô thị 2.528.000 2.022.000 1.264.000
Thành phố Tân An Hẻm 401 QL 1A - Phường 4
QL1 - Đến hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng)
Đất TM-DV đô thị 1.560.000 1.248.000 780.000
Thành phố Tân An Khu đất ở công chức Cục Thuế - Phường 4
Các đường nội bộ -
Đất TM-DV đô thị 2.080.000 1.664.000 1.040.000
Thành phố Tân An Đường Ngô Văn Lớn - Phường 4
Lê Hữu Nghĩa - Đến Võ Văn Môn
Đất TM-DV đô thị 1.920.000 1.536.000 960.000
Thành phố Tân An Trần Văn Chính - Phường 4
Trần Phong Sắc - Đến QL 1A
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.880.000 1.800.000
Thành phố Tân An Hẻm 42 Sương Nguyệt Anh - Phường 4
Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị
Đất TM-DV đô thị 4.680.000 3.744.000 2.340.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thanh Tâm - Phường 4
Nguyễn Văn Tạo - Đến Nguyễn Thị Nhỏ
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.880.000 1.800.000
Thành phố Tân An Hẻm 120 - 69 - Phường 4
Nguyễn Minh Đường - Đến Võ Văn Môn
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.728.000 1.080.000
Thành phố Tân An Huỳnh Thị Thanh - Phường 4
Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân
Đất TM-DV đô thị 4.504.000 3.603.200 2.252.000
Thành phố Tân An Lê Công Trình - Phường 4
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất TM-DV đô thị 4.680.000 3.744.000 2.340.000
Thành phố Tân An Cao Văn Lầu - Phường 5
-
Đất TM-DV đô thị 3.656.000 2.925.000 1.828.000
Thành phố Tân An Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) - Phường 5
QL 1A - Đến Cao Văn Lầu
Đất TM-DV đô thị 4.376.000 3.501.000 2.188.000
Thành phố Tân An Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) - Phường 5
Cao Văn Lầu - Đến Bến đò
Đất TM-DV đô thị 2.976.000 2.381.000 1.488.000
Thành phố Tân An Đặng Văn Truyện (Lộ Khu phố Bình Phú - Phường 5)
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Đến Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Đất TM-DV đô thị 1.888.000 1.510.000 944.000
Thành phố Tân An Huỳnh Ngọc Hay (đê cống Châu Phê Đông) - Phường 5
Cống Châu Phê - Đến Trần Minh Châu
Đất TM-DV đô thị 1.488.000 1.190.000 744.000
Thành phố Tân An Huỳnh Thị Đức (Đường đê ấp 5 - Phường 5)
ĐT 833 - Đến Mai Bá Hương (Đường ấp 5 Đến P5)
Đất TM-DV đô thị 1.488.000 1.190.000 744.000
Thành phố Tân An Lê Văn Khuyên (Đường lộ Nhơn Hòa 1 - Phường 5)
ĐT 833 - Đến Trần Minh Châu
Đất TM-DV đô thị 1.888.000 1.510.000 944.000
Thành phố Tân An Mai Bá Hương (Đường ấp 5 - Phường 5)
ĐT 833 - Đến Cầu Bà Rịa
Đất TM-DV đô thị 1.616.000 1.293.000 808.000
Thành phố Tân An Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn - Phường 5)
Cử Luyện - Đến Cao Văn Lầu
Đất TM-DV đô thị 2.432.000 1.946.000 1.216.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Siêu (đường Rạch Châu Phê Tây) - Phường 5
Cao Văn Lầu - Đến ĐT 833
Đất TM-DV đô thị 1.616.000 1.293.000 808.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) – P5)
QL1A - Đến ĐT 833
Đất TM-DV đô thị 4.464.000 3.571.000 2.232.000
Thành phố Tân An Quách Văn Tuấn (Đường đê đội 7 khu phố Thọ Cang - Phường 5)
Cầu Bà Rịa - Đến hết ranh thành phố Tân An
Đất TM-DV đô thị 1.488.000 1.190.000 744.000
Thành phố Tân An Đường vào cầu Tân An cũ - Phường 5
Cầu sắt cũ - Đến Trạm Đăng Kiểm
Đất TM-DV đô thị 3.888.000 3.110.000 1.944.000
Thành phố Tân An Đường vào Trung tâm Khuyến nông - Phường 5
QL 1A - Đến Ranh xã Hướng Thọ Phú
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.728.000 1.080.000
Thành phố Tân An Đường Liên Huyện - Phường 5
Từ cầu Bà Rịa - Đến hết ranh thành phố (xã Bình Thạnh Đến Thủ Thừa)
Đất TM-DV đô thị 1.616.000 1.293.000 808.000
Thành phố Tân An Đường vào UBND phường - Phường 5
-
Đất TM-DV đô thị 4.464.000 3.571.000 2.232.000
Thành phố Tân An Huỳnh Ngọc Mai - Phường 5
Đỗ Trình Thoại - Đến Lê Văn Tưởng
Đất TM-DV đô thị 2.432.000 1.946.000 1.216.000
Thành phố Tân An Trần Văn Thiện - Phường 5
-
Đất TM-DV đô thị 4.464.000 3.571.200 2.232.000
Thành phố Tân An Đường chui cầu Tân An - Phường 5
Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ - P5 -
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 3.072.000 1.920.000
Thành phố Tân An Vành Đai - Phường 5
-
Đất TM-DV đô thị 1.920.000 1.536.000 960.000
Thành phố Tân An Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3 - Phường 6)
QL62 - Đến Nguyễn Thị Hạnh
Đất TM-DV đô thị 3.744.000 2.995.000 1.872.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Bảy - Phường 6
Nút giao thông P6 QL 62 - Đến Phan Văn Lại
Đất TM-DV đô thị 5.408.000 4.326.000 2.704.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Bảy - Phường 6
Phan Văn Lại - Đến QL 62
Đất TM-DV đô thị 4.160.000 3.328.000 2.080.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Hạnh - Phường 6
Huỳnh Văn Gấm - Đến Cống Rạch Mương
Đất TM-DV đô thị 3.536.000 2.829.000 1.768.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Hạnh - Phường 6
Cống Rạch Mương - Đến Hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.704.000 2.163.000 1.352.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Chánh (Xuân Hòa - phường 6)
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa - Đến P6) Đến Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ)
Đất TM-DV đô thị 2.496.000 1.997.000 1.248.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Chiêu - Phường 6
QL 62 - Đến Hết đường
Đất TM-DV đô thị 6.656.000 5.325.000 3.328.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Trạch - Phường 6
Phan Văn Lại - Đến Võ Ngọc Quận
Đất TM-DV đô thị 2.496.000 1.997.000 1.248.000
Thành phố Tân An Phan Văn Lại - Phường 6
Nguyễn Thị Bảy - Đến Sông Vàm Cỏ Tây
Đất TM-DV đô thị 5.200.000 4.160.000 2.600.000
Thành phố Tân An Võ Ngọc Quận - Phường 6
Nguyễn Thị Bảy - Đến Phạm Văn Trạch
Đất TM-DV đô thị 4.160.000 3.328.000 2.080.000
Thành phố Tân An Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi - Phường 6)
QL62 - Đến Nguyễn Thị Bảy
Đất TM-DV đô thị 2.240.000 1.792.000 1.120.000
Thành phố Tân An Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót - Phường 6)
Phan Văn Lại - Đến Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3)
Đất TM-DV đô thị 1.872.000 1.498.000 936.000
Thành phố Tân An Đường Hẻm 203 - Phường 6
Nhà bà Châu - Đến Nhà Ông Thầm
Đất TM-DV đô thị 2.080.000 1.664.000 1.040.000
Thành phố Tân An Đường hẻm thông QL 62 - Khu dân cư Kiến Phát - Phường 6
QL 62 - Đến khu dân cư Kiến Phát
Đất TM-DV đô thị 3.744.000 2.995.000 1.872.000
Thành phố Tân An Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) - Phường 6
Có lộ -
Đất TM-DV đô thị 1.120.000 896.000 560.000
Thành phố Tân An Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) - Phường 6
Không lộ -
Đất TM-DV đô thị 896.000 717.000 448.000
Thành phố Tân An Đường kênh Ba Mao - Phường 6
Có lộ -
Đất TM-DV đô thị 1.600.000 1.280.000 800.000
Thành phố Tân An Đường kênh Ba Mao - Phường 6
Không lộ -
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 1.024.000 640.000
Thành phố Tân An Đường kênh Khánh Hậu Đông – Xuân Hòa 2 - Phường 6
Có lộ -
Đất TM-DV đô thị 1.600.000 1.280.000 800.000
Thành phố Tân An Đường kênh Khánh Hậu Đông – Xuân Hòa 2 - Phường 6
Không lộ -
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 1.024.000 640.000
Thành phố Tân An Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2) - Phường 6
Xuân Hòa - Đến hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.120.000 896.000 560.000
Thành phố Tân An Hẻm 16 (Đường vào cư xá xây lắp - Phường 6)
Nguyễn Thị Hạnh - Đến hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.776.000 1.421.000 888.000
Thành phố Tân An Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G - Phường 6)
QL62 - Đến kho vật tư Tỉnh Đội
Đất TM-DV đô thị 2.080.000 1.664.000 1.040.000
Thành phố Tân An Đường Khánh Hậu - Phường 6
Đường số 7 - Đến phường 6
Đất TM-DV đô thị 2.496.000 1.997.000 1.248.000
Thành phố Tân An Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm - Phường 6
QL 62 - Đến cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An
Đất TM-DV đô thị 5.200.000 4.160.000 2.600.000
Thành phố Tân An Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội) - Phường 6
QL 62 - Đến Xuân Hòa (Phường 6)
Đất TM-DV đô thị 2.704.000 2.163.000 1.352.000
Thành phố Tân An Đường xóm biền - Phường 6
Nguyễn Thị Hạnh - Đến hết đường
Đất TM-DV đô thị 1.120.000 896.000 560.000
Thành phố Tân An Đường xóm Đập - Phường 6
Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U) -
Đất TM-DV đô thị 1.760.000 1.408.000 880.000
Thành phố Tân An Đường Xóm Đình - Phường 6
Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - Đến hết đường
Đất TM-DV đô thị 2.496.000 1.997.000 1.248.000
Thành phố Tân An Đường Xóm Đình - Phường 6
Xuân Hòa 2 -
Đất TM-DV đô thị 2.080.000 1.664.000 1.040.000
Thành phố Tân An Đường Xóm Đình XH 2 nối dài - Phường 6
Xuân Hòa 2 -
Đất TM-DV đô thị 2.080.000 1.664.000 1.040.000
Thành phố Tân An Đường số 7 - Phường 6
Ranh phường 4 và phường 6 - Đến Huỳnh Châu Sổ
Đất TM-DV đô thị 2.528.000 2.022.000 1.264.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Hiệp - Phường 6
QL 62 - Khu dân cư Kiến Phát
Đất TM-DV đô thị 3.744.000 2.995.200 1.872.000
Thành phố Tân An Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Sông Bảo Định
Đất TM-DV đô thị 2.432.000 1.946.000 1.216.000
Thành phố Tân An Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên) - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 (bên đường)
Đất TM-DV đô thị 2.960.000 2.368.000 1.480.000
Thành phố Tân An Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên) - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 (bên kênh)
Đất TM-DV đô thị 2.368.000 1.894.000 1.184.000
Thành phố Tân An Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Đường Xóm Ngọn (bên đường)
Đất TM-DV đô thị 2.032.000 1.626.000 1.016.000
Thành phố Tân An Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Đường Xóm Ngọn (bên kênh)
Đất TM-DV đô thị 1.624.000 1.299.000 812.000
Thành phố Tân An Huỳnh Hoàng Hiển (Đường 3 Ngàn - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến ĐT 827
Đất TM-DV đô thị 2.368.000 1.894.000 1.184.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 Đến P7) Đến Phía giáp đường
Đất TM-DV đô thị 1.888.000 1.510.000 944.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 Đến P7) Đến Phía giáp kênh
Đất TM-DV đô thị 1.512.000 1.210.000 756.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giác, P7 - An Vĩnh Ngãi) - Phường 7
Châu Thị Kim - Đến ĐT 827
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.728.000 1.080.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Sông Bảo Định
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.728.000 1.080.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 278 - Châu Thị Kim - Phường 7
Châu Thị Kim - Đến Hết số nhà 123 (trừ các hẻm nhánh)
Đất TM-DV đô thị 2.704.000 2.163.000 1.352.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Rành - Phường 7
-
Đất TM-DV đô thị 4.064.000 3.251.000 2.032.000
Thành phố Tân An Đường kênh Tư Vĩnh - Phường 7 (Bên kênh)
Châu Thị Kim - Đến Đường Nguyễn Văn Tịch
Đất TM-DV đô thị 800.000 640.000 400.000
Thành phố Tân An Đường vành đai - Phường 7
-
Đất TM-DV đô thị 1.920.000 1.536.000 960.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tịch ( Phía giáp Kênh) - Phường 7
Đường kênh Năm Giác, P7 - An Vĩnh Ngãi) -
Đất TM-DV đô thị 1.648.000 1.318.400 824.000
Thành phố Tân An Hoàng Anh (Đường Thủ Tửu - Tân Khánh)
QL 1A - Đến Cầu Thủ Tửu (Đường 30/4 Đến Tân Khánh)
Đất TM-DV đô thị 2.240.000 1.792.000 1.120.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu - Tân Khánh)
QL 1A - Đến Phạm Văn Ngô (Đường 30/4 Đến Tân Khánh)
Đất TM-DV đô thị 1.360.000 1.088.000 680.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Ngô (Đường 30/4 - Tân Khánh)
Ngã 3 Công An Phường - Đến Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu Đến Tân Khánh)
Đất TM-DV đô thị 1.840.000 1.472.000 920.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Ngô (Đường 30/4 - Tân Khánh)
Trần Văn Đấu - Đến Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu Đến Tân Khánh)
Đất TM-DV đô thị 1.120.000 896.000 560.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Thành (Đường Bắc Thủ Tửu - Khánh Hậu)
QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân
Đất TM-DV đô thị 1.280.000 1.024.000 640.000
Thành phố Tân An Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu - Tân Khánh)
QL 1A - Đến Kênh Nhơn Hậu
Đất TM-DV đô thị 1.840.000 1.472.000 920.000
Thành phố Tân An Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu - Tân Khánh)
Kênh Nhơn Hậu - Đến cầu Liên Xã (bên trái, phía đường)
Đất TM-DV đô thị 1.840.000 1.472.000 920.000
Thành phố Tân An Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu - Tân Khánh)
Kênh Nhơn Hậu - Đến cầu Liên Xã (bên phải, phía kênh)
Đất TM-DV đô thị 1.472.000 1.178.000 736.000
Thành phố Tân An Đường bên hông trường chính trị (hẻm 1001) - Phường Tân Khánh
-
Đất TM-DV đô thị 1.120.000 896.000 560.000
Thành phố Tân An Đường vành đai - Phường Tân Khánh
-
Đất TM-DV đô thị 1.840.000 1.472.000 920.000
Thành phố Tân An Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng) - Khánh Hậu)
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Đến Kênh Xáng
Đất TM-DV đô thị 1.120.000 896.000 560.000
Thành phố Tân An Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) - Phường Khánh Hậu
Bên có lộ -
Đất TM-DV đô thị 1.872.000 1.498.000 936.000
Thành phố Tân An Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) - Phường Khánh Hậu
Bên kênh không lộ -
Đất TM-DV đô thị 1.496.000 1.197.000 748.000
Thành phố Tân An Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Phường Khánh Hậu
Cổng 1 Lăng Nguyễn Huỳnh Đức - Đến Cổng 2
Đất TM-DV đô thị 3.184.000 2.547.000 1.592.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Chánh (Xuân Hòa – Khánh Hậu)
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa - Đến P6)Đến Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ)
Đất TM-DV đô thị 2.248.000 1.798.000 1.124.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng – Khánh Hậu)
Kinh Xáng - Đến Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương Đến Kênh Xáng) Đến Khánh Hậu) Đến Bên có lộ
Đất TM-DV đô thị 1.120.000 896.000 560.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng – Khánh Hậu)
Kinh Xáng - Đến Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương Đến Kênh Xáng) Đến Khánh Hậu) Đến Bên kênh
Đất TM-DV đô thị 896.000 717.000 448.000
Thành phố Tân An Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh) - Phường Khánh Hậu
-
Đất TM-DV đô thị 784.000 627.000 392.000
Thành phố Tân An Nguyễn Tấn Chín (Đường kênh Chính Nam - Lợi Bình Nhơn) - Phường Khánh Hậu
Từ lộ Giồng Dinh - Đến Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương Đến Kênh Xáng) Đến Khánh Hậu)
Đất TM-DV đô thị 1.560.000 1.248.000 780.000
Thành phố Tân An Đường vành đai - Phường Khánh Hậu
Quốc lộ 1 A - hết ranh Phường Khánh Hậu
Đất TM-DV đô thị 1.840.000 1.472.000 920.000
Thành phố Tân An Đường Rạch Giồng - Phường Khánh Hậu
-
Đất TM-DV đô thị 880.000 704.000 440.000
Thành phố Tân An Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường
-
Đất TM-DV đô thị 9.832.000 7.866.000 4.916.000
Thành phố Tân An Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An.
-
Đất TM-DV đô thị 11.232.000 8.986.000 5.616.000
Thành phố Tân An Dưới cầu Tân An - Hết đường
-
Đất TM-DV đô thị 11.232.000 8.986.000 5.616.000
Thành phố Tân An Đường giao thông có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc láng nhựa
Phường nội thị (1, 2, 3, 4) -
Đất TM-DV đô thị 1.264.000 1.011.000 632.000
Thành phố Tân An Đường giao thông có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc láng nhựa
Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu -
Đất TM-DV đô thị 760.000 608.000 380.000
Thành phố Tân An Đường giao thông có nền đường từ 2 đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
Phường nội thị (1, 2, 3, 4) -
Đất TM-DV đô thị 1.136.000 909.000 568.000
Thành phố Tân An Đường giao thông có nền đường từ 2 đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu -
Đất TM-DV đô thị 592.000 474.000 296.000
Thành phố Tân An Hẻm 228 Quốc lộ 1A
Các đường nội bộ -
Đất TM-DV đô thị 3.584.000 2.867.000 1.792.000
Thành phố Tân An Cư xá Công ty Giao thông, Phường 5
Đường ≥ 3 m -
Đất TM-DV đô thị 1.368.000 1.094.000 684.000
Thành phố Tân An Cư xá Công ty Giao thông, Phường 5
Đường < 3 m -
Đất TM-DV đô thị 952.000 762.000 476.000
Thành phố Tân An Cư xá Công ty Lương Thực
Đường ≥ 3 m -
Đất TM-DV đô thị 1.368.000 1.094.000 684.000
Thành phố Tân An Cư xá Công ty Lương Thực
Đường < 3 m -
Đất TM-DV đô thị 952.000 762.000 476.000
Thành phố Tân An Cư xá Công ty Xây Lắp
-
Đất TM-DV đô thị 1.152.000 922.000 576.000
Thành phố Tân An Trần Trung Tam (Cư xá Phường III (A+B))
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá -
Đất TM-DV đô thị 2.376.000 1.901.000 1.188.000
Thành phố Tân An Trần Trung Tam (Cư xá Phường III (A+B))
Các căn còn lại -
Đất TM-DV đô thị 1.576.000 1.261.000 788.000
Thành phố Tân An Cư xá Phường IV
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá -
Đất TM-DV đô thị 2.320.000 1.856.000 1.160.000
Thành phố Tân An Cư xá Phường IV
Các căn còn lại -
Đất TM-DV đô thị 1.368.000 1.094.000 684.000
Thành phố Tân An Cư xá Sương Nguyệt Anh
-
Đất TM-DV đô thị 2.744.000 2.195.000 1.372.000
Thành phố Tân An Cư xá Thống Nhất
-
Đất TM-DV đô thị 5.584.000 4.467.000 2.792.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Công ty ĐTXD phường 6
Đường song hành khu vực đường vòng tránh -
Đất TM-DV đô thị 9.064.000 7.251.000 4.532.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Công ty ĐTXD phường 6
Đường số 1 và đường số 2 -
Đất TM-DV đô thị 7.800.000 6.240.000 3.900.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Công ty ĐTXD phường 6
Các đường còn lại -
Đất TM-DV đô thị 5.584.000 4.467.000 2.792.000
Thành phố Tân An Khu nhà công vụ
Loại 1 -
Đất TM-DV đô thị 2.952.000 2.362.000 1.476.000
Thành phố Tân An Khu nhà công vụ
Loại 2 -
Đất TM-DV đô thị 2.528.000 2.022.000 1.264.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường 6 (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 1 (liên khu vực) -
Đất TM-DV đô thị 7.800.000 6.240.000 3.900.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường 6 (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 2, 3, 5 -
Đất TM-DV đô thị 5.688.000 4.550.000 2.844.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường 6 (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 4, 6 -
Đất TM-DV đô thị 4.632.000 3.706.000 2.316.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Đại Dương phường 6
Đường số 1 (đường đôi) -
Đất TM-DV đô thị 5.688.000 4.550.000 2.844.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Đại Dương phường 6
Đường Liên khu vực -
Đất TM-DV đô thị 5.472.000 4.378.000 2.736.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Đại Dương phường 6
Các đường còn lại -
Đất TM-DV đô thị 3.368.000 2.694.000 1.684.000
Thành phố Tân An Khu dân cư đối diện công viên phường 3
Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương) -
Đất TM-DV đô thị 15.160.000 12.128.000 7.580.000
Thành phố Tân An Khu dân cư đối diện công viên phường 3
Đường số 2 (Giao với đường số 1) -
Đất TM-DV đô thị 7.800.000 6.240.000 3.900.000
Thành phố Tân An Khu dân cư đối diện công viên phường 3
Đường số 3 (Giao với đường số 2) -
Đất TM-DV đô thị 6.736.000 5.389.000 3.368.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Nam trung tâm phường 6 (Công ty Kiến Phát)
Đường số 1 nối dài + đường liên khu vực -
Đất TM-DV đô thị 8.000.000 6.400.000 4.000.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Nam trung tâm phường 6 (Công ty Kiến Phát)
Đường số 4 nối dài, đường số 6 -
Đất TM-DV đô thị 5.896.000 4.717.000 2.948.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Nam trung tâm phường 6 (Công ty Kiến Phát)
Đường số 2, 3, 5 -
Đất TM-DV đô thị 4.632.000 3.706.000 2.316.000
Thành phố Tân An Khu dân cư phường 5 – Công ty Cổ phần Địa ốc Long An
Đường số 1 và đường số 3 -
Đất TM-DV đô thị 4.632.000 3.706.000 2.316.000
Thành phố Tân An Khu dân cư phường 5 – Công ty Cổ phần Địa ốc Long An
Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 - đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại
Đất TM-DV đô thị 3.584.000 2.867.000 1.792.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Thành Tài bờ kênh P7
Các đường nội bộ -
Đất TM-DV đô thị 3.584.000 2.867.000 1.792.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Đồng Tâm phường 6
-
Đất TM-DV đô thị 3.368.000 2.694.000 1.684.000
Thành phố Tân An Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An)
Đường số 1 -
Đất TM-DV đô thị 4.848.000 3.878.000 2.424.000
Thành phố Tân An Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An)
Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét ) -
Đất TM-DV đô thị 4.008.000 3.206.000 2.004.000
Thành phố Tân An Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An)
Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) -
Đất TM-DV đô thị 3.368.000 2.694.000 1.684.000
Thành phố Tân An Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An)
Đường Liên khu vực -
Đất TM-DV đô thị 5.472.000 4.378.000 2.736.000
Thành phố Tân An Đường nội bộ khu Dân cư Chương Dương
-
Đất TM-DV đô thị 14.744.000 11.795.000 7.372.000
Thành phố Tân An Khu dân cư ADC
Đường A -
Đất TM-DV đô thị 4.632.000 3.706.000 2.316.000
Thành phố Tân An Khu dân cư ADC
Các đường còn lại -
Đất TM-DV đô thị 3.792.000 3.034.000 1.896.000
Thành phố Tân An Khu dân cư mở rộng IDICO giai đoạn 2 (phường 6)
-
Đất TM-DV đô thị 3.744.000 2.995.000 1.872.000
Thành phố Tân An Khu dân cư Lợi Bình Nhơn
-
Đất TM-DV đô thị 3.120.000 2.496.000 1.560.000
Thành phố Tân An Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 -
Đất TM-DV đô thị 8.216.000 6.573.000 4.108.000
Thành phố Tân An Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 09, 10, 12, 13, 15, 17, 19, 23, 24, 26, 28 -
Đất TM-DV đô thị 8.216.000 6.573.000 4.108.000
Thành phố Tân An Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đường phân khu phía Bắc; Đường phân khu phía Nam; Đường song hành -
Đất TM-DV đô thị 8.216.000 6.573.000 4.108.000
Thành phố Tân An Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đường đôi số 8, 22 -
Đất TM-DV đô thị 9.064.000 7.251.000 4.532.000
Thành phố Tân An Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đường Hùng Vương nối dài -
Đất TM-DV đô thị 19.984.000 15.987.000 9.992.000
Thành phố Tân An Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đường tránh thành phố Tân An -
Đất TM-DV đô thị 6.240.000 4.992.000 3.120.000
Thành phố Tân An Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường số 01, 03, 07 -
Đất TM-DV đô thị 3.120.000 2.496.000 1.560.000
Thành phố Tân An Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường D3 -
Đất TM-DV đô thị 3.744.000 2.995.000 1.872.000
Thành phố Tân An Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường cặp đường QH 1 (đường đôi) -
Đất TM-DV đô thị 3.744.000 2.995.000 1.872.000
Thành phố Tân An Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3
Đường số 1, 2, 3, 4, 5 -
Đất TM-DV đô thị 14.048.000 11.238.000 7.024.000
Thành phố Tân An Khu dân cư đường Huỳnh Châu Sổ
-
Đất TM-DV đô thị 2.240.000 1.792.000 1.120.000
Thành phố Tân An Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse (Phường 2)
Các đường nội bộ -
Đất TM-DV đô thị 17.032.000 13.626.000 8.516.000
Thành phố Tân An Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu
Đường: D1, D3 và đường số 1, 2, 3, 4 -
Đất TM-DV đô thị 2.802.400 2.241.920 1.401.200
Thành phố Tân An Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu
Đối với các lô góc -
Đất TM-DV đô thị 3.362.400 2.689.920 1.681.200
Thành phố Tân An Khu dân cư Khánh Vinh (phường 4)
-
Đất TM-DV đô thị 2.936.000 2.348.800 1.468.000
Thành phố Tân An Phường nội thành phố (1, 2, 3, 4) - Vị trí tiếp giáp với sông, kênh
-
Đất TM-DV đô thị 1.056.000 845.000 528.000
Thành phố Tân An Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu - Vị trí tiếp giáp với sông, kênh
-
Đất TM-DV đô thị 568.000 454.000 284.000
Thành phố Tân An Phường nội thành phố (1, 2, 3, 4) - Còn lại
-
Đất TM-DV đô thị 1.056.000 845.000 528.000
Thành phố Tân An Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu - Còn lại
-
Đất TM-DV đô thị 568.000 454.000 284.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Ranh thành phố Tân An và Thủ Thừa - Đến Ngã 3 Thủ Thừa
Đất SX-KD đô thị 4.011.000 3.209.000 2.006.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Hết ngã ba Thủ Thừa - hết ranh phường 5
Đất SX-KD đô thị 5.327.000 4.262.000 2.664.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Ranh phường 5 - Đến QL 62
Đất SX-KD đô thị 5.460.000 4.368.000 2.730.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng
Đất SX-KD đô thị 5.810.000 4.648.000 2.905.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu
Đất SX-KD đô thị 4.368.000 3.494.000 2.184.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu - Đến Ranh Tiền Giang và Long An
Đất SX-KD đô thị 3.388.000 2.710.000 1.694.000
Thành phố Tân An Đường tránh thành phố Tân An
Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư -
Đất SX-KD đô thị 5.460.000 4.368.000 2.730.000
Thành phố Tân An QL 62 đoạn qua thành phố Tân An
QL 1A - Đến Đường tránh thành phố Tân An
Đất SX-KD đô thị 12.285.000 9.828.000 6.143.000
Thành phố Tân An QL 62 đoạn qua thành phố Tân An
Đường tránh thành phố Tân An - Đến Cống Cần Đốt
Đất SX-KD đô thị 5.460.000 4.368.000 2.730.000
Thành phố Tân An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Đến Cầu Tổng Uẩn
Đất SX-KD đô thị 3.017.000 2.414.000 1.509.000
Thành phố Tân An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Đến Nguyễn Văn Bộ
Đất SX-KD đô thị 2.667.000 2.134.000 1.334.000
Thành phố Tân An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh thành phố Tân An
Đất SX-KD đô thị 2.492.000 1.994.000 1.246.000
Thành phố Tân An ĐT 834 (đường vào Thủ Thừa)
QL 1A - Hết ranh thành phố Tân An
Đất SX-KD đô thị 3.780.000 3.024.000 1.890.000
Thành phố Tân An ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Đến Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật)
Đất SX-KD đô thị 5.607.000 4.486.000 2.804.000
Thành phố Tân An ĐT 827
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - Hết ranh thành phố Tân An
Đất SX-KD đô thị 3.955.000 3.164.000 1.978.000
Thành phố Tân An Châu Thị Kim - đường liên phường
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Tạo
Đất SX-KD đô thị 9.856.000 7.885.000 4.928.000
Thành phố Tân An Châu Thị Kim - đường liên phường
Huỳnh Văn Tạo - Đến Kênh Phường 3
Đất SX-KD đô thị 8.295.000 6.636.000 4.148.000
Thành phố Tân An Châu Thị Kim - đường liên phường
Kênh phường 3 - Đến Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277)
Đất SX-KD đô thị 4.788.000 3.830.000 2.394.000
Thành phố Tân An Châu Thị Kim - đường liên phường
Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - Đến Hết ranh phường 7
Đất SX-KD đô thị 3.507.000 2.806.000 1.754.000
Thành phố Tân An Châu Văn Giác (Bảo Định)
Cổng sau Bến xe khách LA - Đến Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 7.987.000 6.390.000 3.994.000
Thành phố Tân An Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) - đường liên phường
Nguyễn Minh Trường - Đến Trần Văn Hý
Đất SX-KD đô thị 2.730.000 2.184.000 1.365.000
Thành phố Tân An Đỗ Trình Thoại - đường liên phường
QL 1A - Hết ranh thành phố
Đất SX-KD đô thị 2.366.000 1.893.000 1.183.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Nhứt
Đất SX-KD đô thị 24.843.000 19.874.000 12.422.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Nguyễn Cửu Vân - Đến Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Đất SX-KD đô thị 22.932.000 18.346.000 11.466.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - Đến QL 1A
Đất SX-KD đô thị 31.500.000 25.200.000 15.750.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
QL 1A - Đến QL 62
Đất SX-KD đô thị 12.103.000 9.682.000 6.052.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Quốc Lộ 62 - Đến Tuyến tránh QL 1A
Đất SX-KD đô thị 17.486.000 13.989.000 8.743.000
Thành phố Tân An Hùng Vương - đường liên phường
Tuyến tránh QL 1A - Đến Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 14.700.000 11.760.000 7.350.000
Thành phố Tân An Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa – P6) - đường liên phường
QL 62 (phường 6) - Đến QL 1A
Đất SX-KD đô thị 2.184.000 1.747.000 1.092.000
Thành phố Tân An Lê Anh Xuân - đường liên phường
Thủ Khoa Huân - Đến Ranh phường 1 và phường 3
Đất SX-KD đô thị 3.150.000 2.520.000 1.575.000
Thành phố Tân An Lê Anh Xuân - đường liên phường
Ranh phường 1 và phường 3 - Đến Nguyễn Công Trung
Đất SX-KD đô thị 2.457.000 1.966.000 1.229.000
Thành phố Tân An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Hùng Vương - Đến Nguyễn Minh Đường
Đất SX-KD đô thị 7.987.000 6.390.000 3.994.000
Thành phố Tân An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Nguyễn Minh Đường - Đến Đường vào nhà công vụ
Đất SX-KD đô thị 5.593.000 4.474.000 2.797.000
Thành phố Tân An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Đường vào nhà công vụ - Đến Hết đường
Đất SX-KD đô thị 3.437.000 2.750.000 1.719.000
Thành phố Tân An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Hùng Vương - Đến Nguyễn Minh Đường
Đất SX-KD đô thị 3.192.000 2.554.000 1.596.000
Thành phố Tân An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Nguyễn Minh Đường - Đến Đường vào nhà công vụ
Đất SX-KD đô thị 3.192.000 2.554.000 1.596.000
Thành phố Tân An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường
Đường vào nhà công vụ - Đến Hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.457.000 1.966.000 1.229.000
Thành phố Tân An Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường
Trần Hưng Đạo - Đến Trương Định
Đất SX-KD đô thị 9.583.000 7.666.000 4.792.000
Thành phố Tân An Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường
Trương Định - Đến Châu Thị Kim
Đất SX-KD đô thị 17.878.000 14.302.000 8.939.000
Thành phố Tân An Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường
Châu Thị Kim - Đến Nguyễn Văn Rành
Đất SX-KD đô thị 13.482.000 10.786.000 6.741.000
Thành phố Tân An Nguyễn Huệ - đường liên phường
Hoàng Hoa Thám - Đến Bạch Đằng
Đất SX-KD đô thị 7.371.000 5.897.000 3.686.000
Thành phố Tân An Nguyễn Huệ - đường liên phường
Ngô Quyền - Đến Thủ Khoa Huân
Đất SX-KD đô thị 7.371.000 5.897.000 3.686.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thái Bình - đường liên phường
Thủ Khoa Huân - Đến ranh phường 1 và phường 3
Đất SX-KD đô thị 5.159.000 4.127.000 2.580.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thái Bình - đường liên phường
Ranh phường 1 và phường 3 - Đến Lê Văn Lâm
Đất SX-KD đô thị 7.371.000 5.897.000 3.686.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Đảnh
Đất SX-KD đô thị 10.143.000 8.114.000 5.072.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Huỳnh Văn Đảnh - Đến Trần Văn Nam
Đất SX-KD đô thị 8.295.000 6.636.000 4.148.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Nguyễn Minh Trường - Đến Lê Văn Lâm
Đất SX-KD đô thị 4.613.000 3.690.000 2.307.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Lê Văn Lâm - Hết UBND xã Bình Tâm
Đất SX-KD đô thị 4.242.000 3.394.000 2.121.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thông - đường liên phường
Hết UBND xã Bình Tâm - Hết ranh thành phố Tân An
Đất SX-KD đô thị 2.835.000 2.268.000 1.418.000
Thành phố Tân An Nguyễn Trung Trực - đường liên phường
QL 1A - Đến Võ Văn Tần
Đất SX-KD đô thị 28.259.000 22.607.000 14.130.000
Thành phố Tân An Nguyễn Trung Trực - đường liên phường
Võ Văn Tần - Đến Trương Định
Đất SX-KD đô thị 29.484.000 23.587.000 14.742.000
Thành phố Tân An Nguyễn Trung Trực - đường liên phường
Trương Định - Đến Cách mạng tháng 8
Đất SX-KD đô thị 19.901.000 15.921.000 9.951.000
Thành phố Tân An Sương Nguyệt Anh - đường liên phường
QL 62 - Đến Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 5.894.000 4.715.000 2.947.000
Thành phố Tân An Trần Minh Châu - đường liên phường
Bến đò Chú Tiết - Đến ĐT 833
Đất SX-KD đô thị 1.890.000 1.512.000 945.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Lý Thường Kiệt - Đến Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX-KD đô thị 12.285.000 9.828.000 6.143.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Trung Trực
Đất SX-KD đô thị 23.590.000 18.872.000 11.795.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Nguyễn Trung Trực - Đến Cầu Trương Định
Đất SX-KD đô thị 22.848.000 18.278.000 11.424.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Cầu Trương Định - Đến Võ Văn Tần
Đất SX-KD đô thị 19.341.000 15.473.000 9.671.000
Thành phố Tân An Trương Định - đường liên phường
Võ Văn Tần - Đến QL 1A
Đất SX-KD đô thị 16.562.000 13.250.000 8.281.000
Thành phố Tân An Đường ven sông Bảo Định - đường liên phường
Kênh vành đai Phường 3 - Đến ranh Phường 7 và xã An Vĩnh Ngãi
Đất SX-KD đô thị 1.638.000 1.310.000 819.000
Thành phố Tân An Nguyễn An Ninh (Đường Vành Đai Công viên phường 1 - phường 3) - đường liên phường
Hùng Vương - Đến Hai Bà Trưng
Đất SX-KD đô thị 18.018.000 14.414.000 9.009.000
Thành phố Tân An Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa)) - đường liên phường
Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm)
Đất SX-KD đô thị 2.184.000 1.747.000 1.092.000
Thành phố Tân An Lê Văn Tưởng (Phường 5 - Hướng Thọ Phú) - đường liên phường
QL 1A - Đến Cống Cai Trung
Đất SX-KD đô thị 2.835.000 2.268.000 1.418.000
Thành phố Tân An Nguyễn Kim Công - đường liên phường
Nguyễn Cửu Vân - Đến Hết khu nhà công vụ (đường nhựa)
Đất SX-KD đô thị 2.548.000 2.038.000 1.274.000
Thành phố Tân An Nguyễn Kim Công - đường liên phường
Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - Đến ranh phường 4 và Tân Khánh
Đất SX-KD đô thị 1.862.000 1.490.000 931.000
Thành phố Tân An Nguyễn Kim Công - đường liên phường
Ranh phường 4 và phường Tân Khánh - Đến Phạm Văn Thành
Đất SX-KD đô thị 1.638.000 1.310.000 819.000
Thành phố Tân An Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - đường liên phường
-
Đất SX-KD đô thị 1.841.000 1.473.000 921.000
Thành phố Tân An Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường
Hùng Vương - Đến hẻm 42
Đất SX-KD đô thị 5.530.000 4.424.000 2.765.000
Thành phố Tân An Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường
Hẻm 42 - Đến Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư))
Đất SX-KD đô thị 5.530.000 4.424.000 2.765.000
Thành phố Tân An Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) - Đến Lưu Văn Tế (Đường số 5 (đường vào chùa Thiên Khánh))
Đất SX-KD đô thị 4.053.000 3.242.000 2.027.000
Thành phố Tân An Đường nội bộ Công viên thành phố Tân An - đường liên phường
-
Đất SX-KD đô thị 10.395.000 8.316.000 5.198.000
Thành phố Tân An Riêng đường nội bộ tiếp giáp đường Hùng Vương - đường liên phường
-
Đất SX-KD đô thị 16.772.000 13.418.000 8.386.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 – Nhơn Thạnh Trung) - đường liên phường
Trần Minh Châu - Đến ranh P5 và xã Nhơn Thạnh Trung
Đất SX-KD đô thị 1.414.000 1.131.000 707.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) - P4 - P6) - đường liên phường
QL1A - Đến QL62
Đất SX-KD đô thị 4.886.000 3.909.000 2.443.000
Thành phố Tân An Bùi Thị Đồng - Phường 1
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Võ Công Tồn
Đất SX-KD đô thị 7.812.000 6.250.000 3.906.000
Thành phố Tân An Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1
Phan Văn Đạt - Đến Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 5.894.000 4.715.000 2.947.000
Thành phố Tân An Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1
Nguyễn Huệ - Đến Nguyễn Trung Trực
Đất SX-KD đô thị 8.848.000 7.078.000 4.424.000
Thành phố Tân An Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1
Nguyễn Trung Trực - Đến Hai Bà Trưng
Đất SX-KD đô thị 8.848.000 7.078.000 4.424.000
Thành phố Tân An Hai Bà Trưng - Phường 1
-
Đất SX-KD đô thị 11.795.000 9.436.000 5.898.000
Thành phố Tân An Lãnh Binh Tiến - Phường 1
Nguyễn Duy - Đến Nguyễn Trung Trực
Đất SX-KD đô thị 13.265.000 10.612.000 6.633.000
Thành phố Tân An Lê Lợi - Phường 1
Trương Định - Đến Ngô Quyền
Đất SX-KD đô thị 17.689.000 14.151.000 8.845.000
Thành phố Tân An Lý Công Uẩn - Phường 1
Trương Định - Đến Thủ Khoa Huân
Đất SX-KD đô thị 6.636.000 5.309.000 3.318.000
Thành phố Tân An Lý Thường Kiệt - Phường 1
-
Đất SX-KD đô thị 3.535.000 2.828.000 1.768.000
Thành phố Tân An Ngô Quyền - Phường 1
Nguyễn Trung Trực - Đến Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 11.795.000 9.436.000 5.898.000
Thành phố Tân An Nguyễn Duy - Phường 1
Trương Định - Đến Ngô Quyền
Đất SX-KD đô thị 17.689.000 14.151.000 8.845.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thái Học - Phường 1
-
Đất SX-KD đô thị 5.159.000 4.127.000 2.580.000
Thành phố Tân An Phan Bội Châu - Phường 1
-
Đất SX-KD đô thị 4.424.000 3.539.000 2.212.000
Thành phố Tân An Phan Văn Đạt - Phường 1
Cách Mạng Tháng Tám - Đến Nguyễn Huệ (Phía trên)
Đất SX-KD đô thị 6.314.000 5.051.000 3.157.000
Thành phố Tân An Phan Văn Đạt - Phường 1
Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông)
Đất SX-KD đô thị 3.605.000 2.884.000 1.803.000
Thành phố Tân An Thủ Khoa Huân - Phường 1
Hai Bà Trưng - Đến Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân
Đất SX-KD đô thị 7.637.000 6.110.000 3.819.000
Thành phố Tân An Thủ Khoa Huân - Phường 1
Hẻm 216 - đến hết đường Đến Phía trên
Đất SX-KD đô thị 4.732.000 3.786.000 2.366.000
Thành phố Tân An Thủ Khoa Huân - Phường 1
Hẻm 216 - đến hết đường Đến Phía bờ sông
Đất SX-KD đô thị 2.583.000 2.066.000 1.292.000
Thành phố Tân An Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 6.636.000 5.309.000 3.318.000
Thành phố Tân An Trương Công Xưởng - Phường 1
Lê Lợi - Đến Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX-KD đô thị 8.848.000 7.078.000 4.424.000
Thành phố Tân An Võ Công Tồn - Phường 1
Trương Định - Đến Cách Mạng Tháng Tám
Đất SX-KD đô thị 8.323.000 6.658.000 4.162.000
Thành phố Tân An Võ Công Tồn - Phường 1
Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân
Đất SX-KD đô thị 7.588.000 6.070.000 3.794.000
Thành phố Tân An Đường giữa chợ Tân An - P1 - Phường 1
Trương Định - Đến đầu nhà lồng chợ Tân An
Đất SX-KD đô thị 17.689.000 14.151.000 8.845.000
Thành phố Tân An Đường Bạch Văn Tư - Phường 1
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - Đến hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.212.000 1.769.600 1.106.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Bé - Phường 1
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.030.000 1.624.000 1.015.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Bé - Phường 1
Các nhánh -
Đất SX-KD đô thị 1.106.000 884.800 553.000
Thành phố Tân An Hẻm 49 Lê Anh Xuân - Phường 1
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.030.000 1.624.000 1.421.000
Thành phố Tân An Hẻm 46 Lê Anh Xuân - Phường 1
Lê Anh Xuân - Đến cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.030.000 1.624.000 1.015.000
Thành phố Tân An Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình - Phường 1
Nguyễn Thái Bình - Đến cuối đường
Đất SX-KD đô thị 1.939.000 1.551.000 970.000
Thành phố Tân An Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân - Phường 1
Lê Anh Xuân - đến ranh Phường 1 và phường 3
Đất SX-KD đô thị 2.030.000 1.624.000 1.015.000
Thành phố Tân An Hẻm 85 Lê Anh Xuân - Phường 1
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.390.000 1.912.000 1.195.000
Thành phố Tân An Lê Anh Xuân - Phường 1
Thủ Khoa Huân - đến cuối đường
Đất SX-KD đô thị 3.150.000 2.520.000 1.575.000
Thành phố Tân An Bạch Đằng - Phường 2
Cầu Dây - Đến Trương Định
Đất SX-KD đô thị 11.305.000 9.044.000 5.653.000
Thành phố Tân An Bùi Chí Nhuận (Đường số 2 - Phường 2)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Trương Định
Đất SX-KD đô thị 22.113.000 17.690.000 11.057.000
Thành phố Tân An Đỗ Tường Phong (Đường số 5 B - Phường 2)
Trương Văn Bang (Đường số 3) - Đến Trương Định
Đất SX-KD đô thị 14.742.000 11.794.000 7.371.000
Thành phố Tân An Hồ Văn Long - Phường 2
-
Đất SX-KD đô thị 6.146.000 4.917.000 3.073.000
Thành phố Tân An Hoàng Hoa Thám - Phường 2
-
Đất SX-KD đô thị 6.146.000 4.917.000 3.073.000
Thành phố Tân An Huỳnh Thị Mai - Phường 2
Nguyễn Trung Trực - Đến Trương Định
Đất SX-KD đô thị 6.265.000 5.012.000 3.133.000
Thành phố Tân An Đường nhánh Huỳnh Thị Mai - Phường 2
Huỳnh Thị Mai - Đến Bạch Đằng
Đất SX-KD đô thị 5.530.000 4.424.000 2.765.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Gấm - Phường 2
-
Đất SX-KD đô thị 6.391.000 5.113.000 3.196.000
Thành phố Tân An Huỳnh Việt Thanh - Phường 2
QL 1A - Đến Lê Thị Thôi
Đất SX-KD đô thị 9.464.000 7.571.000 4.732.000
Thành phố Tân An Huỳnh Việt Thanh - Phường 2
Lê Thị Thôi - Đến Hết đường
Đất SX-KD đô thị 6.552.000 5.242.000 3.276.000
Thành phố Tân An Lê Cao Dõng (Đường số 5 A - Phường 2)
(Phía trước tiểu công viên) -
Đất SX-KD đô thị 15.974.000 12.779.000 7.987.000
Thành phố Tân An Lê Thị Thôi - Phường 2
Phần láng bê tông nhựa nóng -
Đất SX-KD đô thị 4.914.000 3.931.000 2.457.000
Thành phố Tân An Lê Thị Thôi - Phường 2
Phần láng bê tông xi măng -
Đất SX-KD đô thị 3.192.000 2.554.000 1.596.000
Thành phố Tân An Lê Văn Tao - Phường 2
Hùng Vương - Đến QL 62
Đất SX-KD đô thị 7.987.000 6.390.000 3.994.000
Thành phố Tân An Lê Văn Tao - Phường 2
QL 62 - Đến Huỳnh Việt Thanh
Đất SX-KD đô thị 8.603.000 6.882.000 4.302.000
Thành phố Tân An Lê Văn Tao - Phường 2
Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao
Đất SX-KD đô thị 8.603.000 6.882.000 4.302.000
Thành phố Tân An Mai Thị Tốt - Phường 2
Trương Định - Đến Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 21.294.000 17.035.000 10.647.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thanh Cần - Phường 2
-
Đất SX-KD đô thị 4.914.000 3.931.000 2.457.000
Thành phố Tân An Phạm Thị Đẩu - Phường 2
Hùng Vương - Đến QL 62
Đất SX-KD đô thị 6.755.000 5.404.000 3.378.000
Thành phố Tân An Phan Đình Phùng - Phường 2
-
Đất SX-KD đô thị 4.914.000 3.931.000 2.457.000
Thành phố Tân An Trà Quí Bình (Đường số 1 - Phường 2)
Cổng chính Đài Truyền hình - Đến Võ Văn Tần
Đất SX-KD đô thị 22.274.000 17.819.000 11.137.000
Thành phố Tân An Trương Văn Bang (Đường số 3 - Phường 2)
Trà Quí Bình (Đường số 1) - Đến Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Đất SX-KD đô thị 16.583.000 13.266.000 8.292.000
Thành phố Tân An Võ Thị Kế - Phường 2
Huỳnh Việt Thanh - Đến Nguyễn Thanh Cần
Đất SX-KD đô thị 4.914.000 3.931.000 2.457.000
Thành phố Tân An Võ Văn Tần - Phường 2
Trương Định - Đến QL 1A
Đất SX-KD đô thị 19.166.000 15.333.000 9.583.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 61 Sương Nguyệt Anh - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Đến QL 62
Đất SX-KD đô thị 3.437.000 2.750.000 1.719.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 61 Sương Nguyệt Anh - Phường 2
Đoạn nhánh - đến Hẻm 21
Đất SX-KD đô thị 2.583.000 2.066.000 1.292.000
Thành phố Tân An Đường số 4 - Phường 2
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Hùng Vương
Đất SX-KD đô thị 7.987.000 6.390.000 3.994.000
Thành phố Tân An Đường số 6 - Phường 2
Mặt sau Công ty Phát triển nhà - Đến mặt sau Ban Quản lý khu kinh tế
Đất SX-KD đô thị 5.159.000 4.127.000 2.580.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2)
Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ phường 2
Đất SX-KD đô thị 11.830.000 9.464.000 5.915.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2)
Hết ranh chợ phường 2 - Đến cuối hẻm
Đất SX-KD đô thị 4.004.000 3.203.000 2.002.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2)
Các đường còn lại trong khu chợ phường 2 -
Đất SX-KD đô thị 11.830.000 9.464.000 5.915.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm - Phường 2
-
Đất SX-KD đô thị 7.371.000 5.897.000 3.686.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 68 đường Hùng Vương - Phường 2
Hùng Vương - Đến Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh) Đến Phường 4
Đất SX-KD đô thị 3.689.000 2.951.000 1.845.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 46 Sương Nguyệt Anh - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị
Đất SX-KD đô thị 2.947.000 2.358.000 1.474.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 48 Sương Nguyệt Anh - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị
Đất SX-KD đô thị 3.192.000 2.554.000 1.596.000
Thành phố Tân An Đường chui cầu Tân An - Phường 2
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao - đến hết đường
Đất SX-KD đô thị 11.305.000 9.044.000 5.652.500
Thành phố Tân An Lê Văn Hiếu - Phường 2
Huỳnh Thị Ma - Bạch Đằng
Đất SX-KD đô thị 5.530.000 4.424.000 2.765.000
Thành phố Tân An Trần Kỳ Phong - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - QL62
Đất SX-KD đô thị 3.437.000 2.749.600 1.718.500
Thành phố Tân An Trần Kỳ Phong - Phường 2
Đoạn nhánh đến Hẻm 21 -
Đất SX-KD đô thị 2.583.000 2.066.400 1.291.500
Thành phố Tân An Trang Văn Nguyên - Phường 2
Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ phường 2
Đất SX-KD đô thị 11.830.000 9.464.000 5.915.000
Thành phố Tân An Trang Văn Nguyên - Phường 2
Hết ranh chợ Phường 2 - cuối hẻm
Đất SX-KD đô thị 4.004.000 3.203.200 2.002.000
Thành phố Tân An Trang Văn Nguyên - Phường 2
Cách đường còn lại trong khu chợ Phường 2 -
Đất SX-KD đô thị 11.830.000 9.464.000 5.915.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Rành - Phường 2
Hùng Vương - Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh)-Phường 4
Đất SX-KD đô thị 3.689.000 2.951.200 1.844.500
Thành phố Tân An Dương Văn Hữu - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất SX-KD đô thị 2.947.000 2.357.600 1.473.500
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tây - Phường 2
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất SX-KD đô thị 3.192.000 2.553.600 1.596.000
Thành phố Tân An Huỳnh Hữu Thống - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Nhứt
Đất SX-KD đô thị 4.151.000 3.321.000 2.076.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Đảnh - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thái Bình
Đất SX-KD đô thị 4.151.000 3.321.000 2.076.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Nhứt - Phường 3
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương -
Đất SX-KD đô thị 4.613.000 3.690.000 2.307.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Nhứt - Phường 3
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương -
Đất SX-KD đô thị 2.772.000 2.218.000 1.386.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Tạo - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Châu Thị Kim
Đất SX-KD đô thị 3.689.000 2.951.000 1.845.000
Thành phố Tân An Huỳnh Văn Tạo - Phường 3
Châu Thị Kim - Đến Đường số 2 (Khu tái định cư đối diện công viên)
Đất SX-KD đô thị 3.689.000 2.951.000 1.845.000
Thành phố Tân An Lê Thị Điền (Đường 471 cặp UBND phường 3)
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Trần Văn Nam
Đất SX-KD đô thị 2.674.000 2.139.000 1.337.000
Thành phố Tân An Lê Văn Lâm (Đường Bình Đông - Phường 3 (Xóm vườn gần)
Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm)
Đất SX-KD đô thị 2.303.000 1.842.000 1.152.000
Thành phố Tân An Nguyễn Công Trung - Phường 3
Nguyễn Thông - Đến Nguyễn Thái Bình
Đất SX-KD đô thị 3.136.000 2.509.000 1.568.000
Thành phố Tân An Nguyễn Hồng Sến (Đường Đình Bình Lập - Phường 3)
Nguyễn Thái Bình - Đến Hẻm 147 Trần Văn Nam
Đất SX-KD đô thị 2.401.000 1.921.000 1.201.000
Thành phố Tân An Nguyễn Minh Trường - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thông
Đất SX-KD đô thị 4.613.000 3.690.000 2.307.000
Thành phố Tân An Nguyễn Minh Trường - Phường 3
Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm)
Đất SX-KD đô thị 3.689.000 2.951.000 1.845.000
Thành phố Tân An Nguyễn Minh Trường - Phường 3
Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 - Đến Bình Tâm) Đến Sông Vàm Cỏ Tây
Đất SX-KD đô thị 1.939.000 1.551.000 970.000
Thành phố Tân An Trần Văn Nam - Phường 3
Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thông
Đất SX-KD đô thị 4.613.000 3.690.000 2.307.000
Thành phố Tân An Trần Văn Nam - Phường 3
Nguyễn Thông - Đến cuối đường
Đất SX-KD đô thị 3.689.000 2.951.000 1.845.000
Thành phố Tân An Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu - Phường 3
-
Đất SX-KD đô thị 2.247.000 1.797.600 1.123.500
Thành phố Tân An Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu - Phường 3
-
Đất SX-KD đô thị 1.855.000 1.484.000 927.500
Thành phố Tân An Hẻm 123 Nguyễn Công Trung - Phường 3
-
Đất SX-KD đô thị 1.855.000 1.484.000 927.500
Thành phố Tân An Hẻm 81 Nguyễn Công Trung - Phường 3
-
Đất SX-KD đô thị 1.855.000 1.484.000 927.500
Thành phố Tân An Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình - Phường 3
-
Đất SX-KD đô thị 1.855.000 1.484.000 927.500
Thành phố Tân An Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình - Phường 3
-
Đất SX-KD đô thị 1.855.000 1.484.000 927.500
Thành phố Tân An Hẻm 94 Trần Văn Nam - Phường 3
-
Đất SX-KD đô thị 1.855.000 1.484.000 927.500
Thành phố Tân An Hẻm 7 Đinh Viết Cừu - Phường 3
-
Đất SX-KD đô thị 1.939.000 1.551.200 969.500
Thành phố Tân An Trương Thị Sáu (Đường hẻm 182 - Châu Thị Kim - Phường 3)
Châu Thị Kim - Đến cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.674.000 2.139.000 1.337.000
Thành phố Tân An Võ Phước Cương (Đường 51 (Hẻm 6) - Phường 3)
Nguyễn Thông - Đến Huỳnh Văn Đảnh
Đất SX-KD đô thị 2.674.000 2.139.000 1.337.000
Thành phố Tân An Võ Văn Mùi (Đường 129 - phường 3 cặp Thành Đội Tân An)
Châu Thị Kim - Đến Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX-KD đô thị 2.674.000 2.139.000 1.337.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 147 Nguyễn Thái Bình - Phường 3
Nguyễn Thái Bình - Đến Nguyễn Hồng Sến (Đường Đình Bình Lập Đến P3)
Đất SX-KD đô thị 1.841.000 1.473.000 921.000
Thành phố Tân An Đường kênh 6 Văn - Phường 3
Nguyễn Minh Trường - Đến Hẻm 11
Đất SX-KD đô thị 2.030.000 1.624.000 1.015.000
Thành phố Tân An Đường kênh 6 Văn - Phường 3
Nguyễn Minh Trường - Đến hết đoạn (bên kênh)
Đất SX-KD đô thị 1.624.000 1.299.000 812.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 9 Nguyễn Thông - Phường 3
Nguyễn Thông - Đến Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3
Đất SX-KD đô thị 2.212.000 1.770.000 1.106.000
Thành phố Tân An Lê Hữu Nghĩa (Đường số 10) - Phường 4
QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân
Đất SX-KD đô thị 3.556.000 2.845.000 1.778.000
Thành phố Tân An Lưu Văn Tế (Đường số 5 [đường vào chùa Thiên Khánh] - Phường 4)
QL1A - Đến Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)
Đất SX-KD đô thị 3.822.000 3.058.000 1.911.000
Thành phố Tân An Nguyễn Minh Đường (Đường số 2 (đường chợ Phường 4))
QL1A - Đến Nguyễn Cửu Vân
Đất SX-KD đô thị 4.977.000 3.982.000 2.489.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh) - Phường 4)
QL1A - Đến Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài)
Đất SX-KD đô thị 4.613.000 3.690.000 2.307.000
Thành phố Tân An Trần Phong Sắc (Đường số 1 - Phường 4 (Đường vào Tịnh Xá Ngọc Thành))
Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Đến hết phần đường có bê tông nhựa
Đất SX-KD đô thị 6.762.000 5.410.000 3.381.000
Thành phố Tân An Võ Tấn Đồ (Đường số 6 - vào nghĩa địa phường 4)
QL 1A - Đến đường tránh
Đất SX-KD đô thị 2.100.000 1.680.000 1.050.000
Thành phố Tân An Võ Tấn Đồ (Đường số 6 - vào nghĩa địa phường 4)
Đường tránh - Đến Nghĩa trang
Đất SX-KD đô thị 1.365.000 1.092.000 683.000
Thành phố Tân An Võ Văn Môn (Đường số 9) - Phường 4
QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân
Đất SX-KD đô thị 4.648.000 3.718.000 2.324.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 402 QL 1A - Phường 4
QL1A - Đến hết đường (giữa trường Lê Quý Đôn và Bảo tàng tỉnh Long An)
Đất SX-KD đô thị 1.365.000 1.092.000 683.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Phùng - Phường 4
Nguyễn Cửu Vân - Đến nhánh đường số 1
Đất SX-KD đô thị 3.941.000 3.153.000 1.971.000
Thành phố Tân An Đường số 1 (nhánh), Phường 4
Đường số 1 - Đến Nguyễn Cửu Vân
Đất SX-KD đô thị 3.941.000 3.153.000 1.971.000
Thành phố Tân An Đường số 11 - Phường 4
QL 1A - Đến bệnh xá Công an (Hậu cần)
Đất SX-KD đô thị 1.918.000 1.534.000 959.000
Thành phố Tân An Đường số 7 - Phường 4
QL 1A - Đến Tuyến tránh
Đất SX-KD đô thị 1.638.000 1.310.000 819.000
Thành phố Tân An Đường số 7 - Phường 4
Tuyến tránh - Đến Xuân Hòa
Đất SX-KD đô thị 2.212.000 1.770.000 1.106.000
Thành phố Tân An Hẻm 401 QL 1A - Phường 4
QL1 - Đến hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng)
Đất SX-KD đô thị 1.365.000 1.092.000 683.000
Thành phố Tân An Khu đất ở công chức Cục Thuế - Phường 4
Các đường nội bộ -
Đất SX-KD đô thị 1.820.000 1.456.000 910.000
Thành phố Tân An Đường Ngô Văn Lớn - Phường 4
Lê Hữu Nghĩa - Đến Võ Văn Môn
Đất SX-KD đô thị 1.680.000 1.344.000 840.000
Thành phố Tân An Trần Văn Chính - Phường 4
Trần Phong Sắc - Đến QL 1A
Đất SX-KD đô thị 3.150.000 2.520.000 1.575.000
Thành phố Tân An Hẻm 42 Sương Nguyệt Anh - Phường 4
Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị
Đất SX-KD đô thị 4.095.000 3.276.000 2.048.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thanh Tâm - Phường 4
Nguyễn Văn Tạo - Đến Nguyễn Thị Nhỏ
Đất SX-KD đô thị 3.150.000 2.520.000 1.575.000
Thành phố Tân An Hẻm 120 - 69 - Phường 4
Nguyễn Minh Đường - Đến Võ Văn Môn
Đất SX-KD đô thị 1.890.000 1.512.000 945.000
Thành phố Tân An Huỳnh Thị Thanh - Phường 4
Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân
Đất SX-KD đô thị 3.941.000 3.152.800 1.970.500
Thành phố Tân An Lê Công Trình - Phường 4
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất SX-KD đô thị 4.095.000 3.276.000 2.047.500
Thành phố Tân An Cao Văn Lầu - Phường 5
-
Đất SX-KD đô thị 3.199.000 2.559.000 1.600.000
Thành phố Tân An Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) - Phường 5
QL 1A - Đến Cao Văn Lầu
Đất SX-KD đô thị 3.829.000 3.063.000 1.915.000
Thành phố Tân An Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) - Phường 5
Cao Văn Lầu - Đến Bến đò
Đất SX-KD đô thị 2.604.000 2.083.000 1.302.000
Thành phố Tân An Đặng Văn Truyện (Lộ Khu phố Bình Phú - Phường 5)
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Đến Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Đất SX-KD đô thị 1.652.000 1.322.000 826.000
Thành phố Tân An Huỳnh Ngọc Hay (đê cống Châu Phê Đông) - Phường 5
Cống Châu Phê - Đến Trần Minh Châu
Đất SX-KD đô thị 1.302.000 1.042.000 651.000
Thành phố Tân An Huỳnh Thị Đức (Đường đê ấp 5 - Phường 5)
ĐT 833 - Đến Mai Bá Hương (Đường ấp 5 Đến P5)
Đất SX-KD đô thị 1.302.000 1.042.000 651.000
Thành phố Tân An Lê Văn Khuyên (Đường lộ Nhơn Hòa 1 - Phường 5)
ĐT 833 - Đến Trần Minh Châu
Đất SX-KD đô thị 1.652.000 1.322.000 826.000
Thành phố Tân An Mai Bá Hương (Đường ấp 5 - Phường 5)
ĐT 833 - Đến Cầu Bà Rịa
Đất SX-KD đô thị 1.414.000 1.131.000 707.000
Thành phố Tân An Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn - Phường 5)
Cử Luyện - Đến Cao Văn Lầu
Đất SX-KD đô thị 2.128.000 1.702.000 1.064.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Siêu (đường Rạch Châu Phê Tây) - Phường 5
Cao Văn Lầu - Đến ĐT 833
Đất SX-KD đô thị 1.414.000 1.131.000 707.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) – P5)
QL1A - Đến ĐT 833
Đất SX-KD đô thị 3.906.000 3.125.000 1.953.000
Thành phố Tân An Quách Văn Tuấn (Đường đê đội 7 khu phố Thọ Cang - Phường 5)
Cầu Bà Rịa - Đến hết ranh thành phố Tân An
Đất SX-KD đô thị 1.302.000 1.042.000 651.000
Thành phố Tân An Đường vào cầu Tân An cũ - Phường 5
Cầu sắt cũ - Đến Trạm Đăng Kiểm
Đất SX-KD đô thị 3.402.000 2.722.000 1.701.000
Thành phố Tân An Đường vào Trung tâm Khuyến nông - Phường 5
QL 1A - Đến Ranh xã Hướng Thọ Phú
Đất SX-KD đô thị 1.890.000 1.512.000 945.000
Thành phố Tân An Đường Liên Huyện - Phường 5
Từ cầu Bà Rịa - Đến hết ranh thành phố (xã Bình Thạnh Đến Thủ Thừa)
Đất SX-KD đô thị 1.414.000 1.131.000 707.000
Thành phố Tân An Đường vào UBND phường - Phường 5
-
Đất SX-KD đô thị 3.906.000 3.125.000 1.953.000
Thành phố Tân An Huỳnh Ngọc Mai - Phường 5
Đỗ Trình Thoại - Đến Lê Văn Tưởng
Đất SX-KD đô thị 2.128.000 1.702.000 1.064.000
Thành phố Tân An Trần Văn Thiện - Phường 5
-
Đất SX-KD đô thị 3.906.000 3.124.800 1.953.000
Thành phố Tân An Đường chui cầu Tân An - Phường 5
Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ - P5 -
Đất SX-KD đô thị 3.360.000 2.688.000 1.680.000
Thành phố Tân An Vành Đai - Phường 5
-
Đất SX-KD đô thị 1.680.000 1.344.000 840.000
Thành phố Tân An Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3 - Phường 6)
QL62 - Đến Nguyễn Thị Hạnh
Đất SX-KD đô thị 3.276.000 2.621.000 1.638.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Bảy - Phường 6
Nút giao thông P6 QL 62 - Đến Phan Văn Lại
Đất SX-KD đô thị 4.732.000 3.786.000 2.366.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Bảy - Phường 6
Phan Văn Lại - Đến QL 62
Đất SX-KD đô thị 3.640.000 2.912.000 1.820.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Hạnh - Phường 6
Huỳnh Văn Gấm - Đến Cống Rạch Mương
Đất SX-KD đô thị 3.094.000 2.475.000 1.547.000
Thành phố Tân An Nguyễn Thị Hạnh - Phường 6
Cống Rạch Mương - Đến Hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.366.000 1.893.000 1.183.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Chánh (Xuân Hòa - phường 6)
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa - Đến P6) Đến Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ)
Đất SX-KD đô thị 2.184.000 1.747.000 1.092.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Chiêu - Phường 6
QL 62 - Đến Hết đường
Đất SX-KD đô thị 5.824.000 4.659.000 2.912.000
Thành phố Tân An Phạm Văn Trạch - Phường 6
Phan Văn Lại - Đến Võ Ngọc Quận
Đất SX-KD đô thị 2.184.000 1.747.000 1.092.000
Thành phố Tân An Phan Văn Lại - Phường 6
Nguyễn Thị Bảy - Đến Sông Vàm Cỏ Tây
Đất SX-KD đô thị 4.550.000 3.640.000 2.275.000
Thành phố Tân An Võ Ngọc Quận - Phường 6
Nguyễn Thị Bảy - Đến Phạm Văn Trạch
Đất SX-KD đô thị 3.640.000 2.912.000 1.820.000
Thành phố Tân An Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi - Phường 6)
QL62 - Đến Nguyễn Thị Bảy
Đất SX-KD đô thị 1.960.000 1.568.000 980.000
Thành phố Tân An Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót - Phường 6)
Phan Văn Lại - Đến Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3)
Đất SX-KD đô thị 1.638.000 1.310.000 819.000
Thành phố Tân An Đường Hẻm 203 - Phường 6
Nhà bà Châu - Đến Nhà Ông Thầm
Đất SX-KD đô thị 1.820.000 1.456.000 910.000
Thành phố Tân An Đường hẻm thông QL 62 - Khu dân cư Kiến Phát - Phường 6
QL 62 - Đến khu dân cư Kiến Phát
Đất SX-KD đô thị 3.276.000 2.621.000 1.638.000
Thành phố Tân An Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) - Phường 6
Có lộ -
Đất SX-KD đô thị 980.000 784.000 490.000
Thành phố Tân An Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) - Phường 6
Không lộ -
Đất SX-KD đô thị 784.000 627.000 392.000
Thành phố Tân An Đường kênh Ba Mao - Phường 6
Có lộ -
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 1.120.000 700.000
Thành phố Tân An Đường kênh Ba Mao - Phường 6
Không lộ -
Đất SX-KD đô thị 1.120.000 896.000 560.000
Thành phố Tân An Đường kênh Khánh Hậu Đông – Xuân Hòa 2 - Phường 6
Có lộ -
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 1.120.000 700.000
Thành phố Tân An Đường kênh Khánh Hậu Đông – Xuân Hòa 2 - Phường 6
Không lộ -
Đất SX-KD đô thị 1.120.000 896.000 560.000
Thành phố Tân An Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2) - Phường 6
Xuân Hòa - Đến hết đường
Đất SX-KD đô thị 980.000 784.000 490.000
Thành phố Tân An Hẻm 16 (Đường vào cư xá xây lắp - Phường 6)
Nguyễn Thị Hạnh - Đến hết đường
Đất SX-KD đô thị 1.554.000 1.243.000 777.000
Thành phố Tân An Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G - Phường 6)
QL62 - Đến kho vật tư Tỉnh Đội
Đất SX-KD đô thị 1.820.000 1.456.000 910.000
Thành phố Tân An Đường Khánh Hậu - Phường 6
Đường số 7 - Đến phường 6
Đất SX-KD đô thị 2.184.000 1.747.000 1.092.000
Thành phố Tân An Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm - Phường 6
QL 62 - Đến cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An
Đất SX-KD đô thị 4.550.000 3.640.000 2.275.000
Thành phố Tân An Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội) - Phường 6
QL 62 - Đến Xuân Hòa (Phường 6)
Đất SX-KD đô thị 2.366.000 1.893.000 1.183.000
Thành phố Tân An Đường xóm biền - Phường 6
Nguyễn Thị Hạnh - Đến hết đường
Đất SX-KD đô thị 980.000 784.000 490.000
Thành phố Tân An Đường xóm Đập - Phường 6
Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U) -
Đất SX-KD đô thị 1.540.000 1.232.000 770.000
Thành phố Tân An Đường Xóm Đình - Phường 6
Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - Đến hết đường
Đất SX-KD đô thị 2.184.000 1.747.000 1.092.000
Thành phố Tân An Đường Xóm Đình - Phường 6
Xuân Hòa 2 -
Đất SX-KD đô thị 1.820.000 1.456.000 910.000
Thành phố Tân An Đường Xóm Đình XH 2 nối dài - Phường 6
Xuân Hòa 2 -
Đất SX-KD đô thị 1.820.000 1.456.000 910.000
Thành phố Tân An Đường số 7 - Phường 6
Ranh phường 4 và phường 6 - Đến Huỳnh Châu Sổ
Đất SX-KD đô thị 2.212.000 1.770.000 1.106.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Hiệp - Phường 6
QL 62 - Khu dân cư Kiến Phát
Đất SX-KD đô thị 3.276.000 2.620.800 1.638.000
Thành phố Tân An Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Sông Bảo Định
Đất SX-KD đô thị 2.128.000 1.702.000 1.064.000
Thành phố Tân An Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên) - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 (bên đường)
Đất SX-KD đô thị 2.590.000 2.072.000 1.295.000
Thành phố Tân An Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên) - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 (bên kênh)
Đất SX-KD đô thị 2.072.000 1.658.000 1.036.000
Thành phố Tân An Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Đường Xóm Ngọn (bên đường)
Đất SX-KD đô thị 1.778.000 1.422.000 889.000
Thành phố Tân An Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Đường Xóm Ngọn (bên kênh)
Đất SX-KD đô thị 1.421.000 1.137.000 711.000
Thành phố Tân An Huỳnh Hoàng Hiển (Đường 3 Ngàn - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến ĐT 827
Đất SX-KD đô thị 2.072.000 1.658.000 1.036.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 Đến P7) Đến Phía giáp đường
Đất SX-KD đô thị 1.652.000 1.322.000 826.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 Đến P7) Đến Phía giáp kênh
Đất SX-KD đô thị 1.323.000 1.058.000 662.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giác, P7 - An Vĩnh Ngãi) - Phường 7
Châu Thị Kim - Đến ĐT 827
Đất SX-KD đô thị 1.890.000 1.512.000 945.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa - Phường 7)
Châu Thị Kim - Đến Sông Bảo Định
Đất SX-KD đô thị 1.890.000 1.512.000 945.000
Thành phố Tân An Đường hẻm 278 - Châu Thị Kim - Phường 7
Châu Thị Kim - Đến Hết số nhà 123 (trừ các hẻm nhánh)
Đất SX-KD đô thị 2.366.000 1.893.000 1.183.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Rành - Phường 7
-
Đất SX-KD đô thị 3.556.000 2.845.000 1.778.000
Thành phố Tân An Đường kênh Tư Vĩnh - Phường 7 (Bên kênh)
Châu Thị Kim - Đến Đường Nguyễn Văn Tịch
Đất SX-KD đô thị 700.000 560.000 350.000
Thành phố Tân An Đường vành đai - Phường 7
-
Đất SX-KD đô thị 1.680.000 1.344.000 840.000
Thành phố Tân An Nguyễn Văn Tịch ( Phía giáp Kênh) - Phường 7
Đường kênh Năm Giác, P7 - An Vĩnh Ngãi) -
Đất SX-KD đô thị 1.442.000 1.153.600 721.000
Thành phố Tân An Hoàng Anh (Đường Thủ Tửu - Tân Khánh)
QL 1A - Đến Cầu Thủ Tửu (Đường 30/4 Đến Tân Khánh)
Đất SX-KD đô thị 1.960.000 1.568.000 980.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Ranh thành phố Tân An và Thủ Thừa - Đến Ngã 3 Thủ Thừa
Đất ở đô thị 5.730.000 4.584.000 2.865.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Hết ngã ba Thủ Thừa - hết ranh phường 5
Đất ở đô thị 7.610.000 6.088.000 3.805.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Ranh phường 5 - Đến QL 62
Đất ở đô thị 7.800.000 6.240.000 3.900.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng
Đất ở đô thị 8.300.000 6.640.000 4.150.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu
Đất ở đô thị 6.240.000 4.992.000 3.120.000
Thành phố Tân An QL 1A đoạn qua thành phố Tân An
Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu - Đến Ranh Tiền Giang và Long An
Đất ở đô thị 4.840.000 3.872.000 2.420.000
Thành phố Tân An Đường tránh thành phố Tân An
Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư -
Đất ở đô thị 7.800.000 6.240.000 3.900.000
Thành phố Tân An QL 62 đoạn qua thành phố Tân An
QL 1A - Đến Đường tránh thành phố Tân An
Đất ở đô thị 17.550.000 14.040.000 8.775.000
Thành phố Tân An QL 62 đoạn qua thành phố Tân An
Đường tránh thành phố Tân An - Đến Cống Cần Đốt
Đất ở đô thị 7.800.000 6.240.000 3.900.000
Thành phố Tân An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Đến Cầu Tổng Uẩn
Đất ở đô thị 4.310.000 3.448.000 2.155.000
Thành phố Tân An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Đến Nguyễn Văn Bộ
Đất ở đô thị 3.810.000 3.048.000 1.905.000
Thành phố Tân An ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh thành phố Tân An
Đất ở đô thị 3.560.000 2.848.000 1.780.000
Thành phố Tân An ĐT 834 (đường vào Thủ Thừa)
QL 1A - Hết ranh thành phố Tân An
Đất ở đô thị 5.400.000 4.320.000 2.700.000
Thành phố Tân An ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Đến Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật)
Đất ở đô thị 8.010.000 6.408.000 4.005.000
Thành phố Tân An ĐT 827
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - Hết ranh thành phố Tân An
Đất ở đô thị 5.650.000 4.520.000 2.825.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thành phố Tân An

4.8/5 - (978 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?