Bảng giá đất Thành phố Tân An, tỉnh Long An cũ (hiện nay là tinh Tây Ninh) mới nhất theo Nghị quyết 49/2025/NQ-HĐND về quy định Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Tây Ninh.
Lưu ý: Từ 01/07/2025, tỉnh Long An sáp nhập vào tỉnh Tây Ninh. Do đó, bảng giá đất của tỉnh Long An cũ sẽ áp dụng theo bảng giá đất của tỉnh Tây Ninh.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Tân An, tỉnh Long An mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Tân An, tỉnh Long An cũ (hiện nay là tinh Tây Ninh) mới nhất theo Nghị quyết 49/2025/NQ-HĐND về quy định Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Tây Ninh.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
| Số lượng vị trí | Tiêu chí xác định vị trí | Hệ số giá vị trí 1 và các vị trí so với vị trí 1 (%) | |
| Quốc lộ, tuyến tránh Quốc lộ, đường tỉnh | Đường giao thông còn lại | ||
| Vị trí 1 | Thửa đất trong phạm vi 50m đầu tiếp giáp đường hoặc không tiếp giáp đường nhưng cùng chủ sử dụng với thửa tiếp giáp đường thì được áp dụng theo giá đất tại phần I, II của Phụ lục I, II và phần I của Phụ lục III | 100 | 100 |
| Vị trí 2 | Thửa đất trong phạm vi 50m đầu không tiếp giáp đường và không cùng chủ sử dụng với thửa tiếp giáp đường | 70 | 70 |
| Vị trí 3 | Thửa đất trong phạm vi từ sau mét thứ 50 đến mét thứ 100 | 40 | |
| Vị trí 4 | Thửa đất trong phạm vi từ sau mét thứ 100 đến mét thứ 200 | 10 | |
| Vị trí 5 | – Các thửa đất còn lại trong địa giới hành chính các xã, phường không thuộc các quy định trên thì được áp dụng giá đất tại phần III của Phụ lục I, II và tại phần II của Phụ lục III
– Khi tính toán thực tế nếu thấy các vị trí 2, 3, 4 có giá thấp hơn vị trí 5 thì vị trí đó được áp dụng mức giá tối thiểu |
Mức giá tối thiểu | Mức giá tối thiểu |
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Tân An năm 2025
Khu vực: Thành phố Tân An.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 284.000 đến 45.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Ranh thành phố Tân An và Thủ Thừa - Đến Ngã 3 Thủ Thừa |
Đất ở đô thị | 5.730.000 | 4.584.000 | 2.865.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Hết ngã ba Thủ Thừa - hết ranh phường 5 |
Đất ở đô thị | 7.610.000 | 6.088.000 | 3.805.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Ranh phường 5 - Đến QL 62 |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng |
Đất ở đô thị | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.150.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu |
Đất ở đô thị | 6.240.000 | 4.992.000 | 3.120.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu - Đến Ranh Tiền Giang và Long An |
Đất ở đô thị | 4.840.000 | 3.872.000 | 2.420.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường tránh thành phố Tân An Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư - |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 62 đoạn qua thành phố Tân An QL 1A - Đến Đường tránh thành phố Tân An |
Đất ở đô thị | 17.550.000 | 14.040.000 | 8.775.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 62 đoạn qua thành phố Tân An Đường tránh thành phố Tân An - Đến Cống Cần Đốt |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Đến Cầu Tổng Uẩn |
Đất ở đô thị | 4.310.000 | 3.448.000 | 2.155.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Đến Nguyễn Văn Bộ |
Đất ở đô thị | 3.810.000 | 3.048.000 | 1.905.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất ở đô thị | 3.560.000 | 2.848.000 | 1.780.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 834 (đường vào Thủ Thừa) QL 1A - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 4.320.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 827 Nguyễn Văn Rành - Đến Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất ở đô thị | 8.010.000 | 6.408.000 | 4.005.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 827 Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất ở đô thị | 5.650.000 | 4.520.000 | 2.825.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Thị Kim - đường liên phường Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Tạo |
Đất ở đô thị | 14.080.000 | 11.264.000 | 7.040.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Thị Kim - đường liên phường Huỳnh Văn Tạo - Đến Kênh Phường 3 |
Đất ở đô thị | 11.850.000 | 9.480.000 | 5.925.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Thị Kim - đường liên phường Kênh phường 3 - Đến Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) |
Đất ở đô thị | 6.840.000 | 5.472.000 | 3.420.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Thị Kim - đường liên phường Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - Đến Hết ranh phường 7 |
Đất ở đô thị | 5.010.000 | 4.008.000 | 2.505.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Văn Giác (Bảo Định) Cổng sau Bến xe khách LA - Đến Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 11.410.000 | 9.128.000 | 5.705.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) - đường liên phường Nguyễn Minh Trường - Đến Trần Văn Hý |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 3.120.000 | 1.950.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đỗ Trình Thoại - đường liên phường QL 1A - Hết ranh thành phố |
Đất ở đô thị | 3.380.000 | 2.704.000 | 1.690.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Nhứt |
Đất ở đô thị | 35.490.000 | 28.392.000 | 17.745.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Nguyễn Cửu Vân - Đến Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất ở đô thị | 32.760.000 | 26.208.000 | 16.380.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - Đến QL 1A |
Đất ở đô thị | 45.000.000 | 36.000.000 | 22.500.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường QL 1A - Đến QL 62 |
Đất ở đô thị | 17.290.000 | 13.832.000 | 8.645.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Quốc Lộ 62 - Đến Tuyến tránh QL 1A |
Đất ở đô thị | 24.980.000 | 19.984.000 | 12.490.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Tuyến tránh QL 1A - Đến Cuối đường |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 16.800.000 | 10.500.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa – P6) - đường liên phường QL 62 (phường 6) - Đến QL 1A |
Đất ở đô thị | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Anh Xuân - đường liên phường Thủ Khoa Huân - Đến Ranh phường 1 và phường 3 |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.250.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Anh Xuân - đường liên phường Ranh phường 1 và phường 3 - Đến Nguyễn Công Trung |
Đất ở đô thị | 3.510.000 | 2.808.000 | 1.755.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Hùng Vương - Đến Nguyễn Minh Đường |
Đất ở đô thị | 11.410.000 | 9.128.000 | 5.705.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Nguyễn Minh Đường - Đến Đường vào nhà công vụ |
Đất ở đô thị | 7.990.000 | 6.392.000 | 3.995.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Đường vào nhà công vụ - Đến Hết đường |
Đất ở đô thị | 4.910.000 | 3.928.000 | 2.455.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Hùng Vương - Đến Nguyễn Minh Đường |
Đất ở đô thị | 4.560.000 | 3.648.000 | 2.280.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Nguyễn Minh Đường - Đến Đường vào nhà công vụ |
Đất ở đô thị | 4.560.000 | 3.648.000 | 2.280.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Đường vào nhà công vụ - Đến Hết đường |
Đất ở đô thị | 3.510.000 | 2.808.000 | 1.755.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường Trần Hưng Đạo - Đến Trương Định |
Đất ở đô thị | 13.690.000 | 10.952.000 | 6.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường Trương Định - Đến Châu Thị Kim |
Đất ở đô thị | 25.540.000 | 20.432.000 | 12.770.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường Châu Thị Kim - Đến Nguyễn Văn Rành |
Đất ở đô thị | 19.260.000 | 15.408.000 | 9.630.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Huệ - đường liên phường Hoàng Hoa Thám - Đến Bạch Đằng |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 8.424.000 | 5.265.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Huệ - đường liên phường Ngô Quyền - Đến Thủ Khoa Huân |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 8.424.000 | 5.265.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thái Bình - đường liên phường Thủ Khoa Huân - Đến ranh phường 1 và phường 3 |
Đất ở đô thị | 7.370.000 | 5.896.000 | 3.685.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thái Bình - đường liên phường Ranh phường 1 và phường 3 - Đến Lê Văn Lâm |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 8.424.000 | 5.265.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở đô thị | 14.490.000 | 11.592.000 | 7.245.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Huỳnh Văn Đảnh - Đến Trần Văn Nam |
Đất ở đô thị | 11.850.000 | 9.480.000 | 5.925.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Nguyễn Minh Trường - Đến Lê Văn Lâm |
Đất ở đô thị | 6.590.000 | 5.272.000 | 3.295.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Lê Văn Lâm - Hết UBND xã Bình Tâm |
Đất ở đô thị | 6.060.000 | 4.848.000 | 3.030.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Hết UBND xã Bình Tâm - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất ở đô thị | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.025.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Trung Trực - đường liên phường QL 1A - Đến Võ Văn Tần |
Đất ở đô thị | 40.370.000 | 32.296.000 | 20.185.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Trung Trực - đường liên phường Võ Văn Tần - Đến Trương Định |
Đất ở đô thị | 42.120.000 | 33.696.000 | 21.060.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Trung Trực - đường liên phường Trương Định - Đến Cách mạng tháng 8 |
Đất ở đô thị | 28.430.000 | 22.744.000 | 14.215.000 | |
| Thành phố Tân An |
Sương Nguyệt Anh - đường liên phường QL 62 - Đến Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 8.420.000 | 6.736.000 | 4.210.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Minh Châu - đường liên phường Bến đò Chú Tiết - Đến ĐT 833 |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Lý Thường Kiệt - Đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở đô thị | 17.550.000 | 14.040.000 | 8.775.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất ở đô thị | 33.700.000 | 26.960.000 | 16.850.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Nguyễn Trung Trực - Đến Cầu Trương Định |
Đất ở đô thị | 32.640.000 | 26.112.000 | 16.320.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Cầu Trương Định - Đến Võ Văn Tần |
Đất ở đô thị | 27.630.000 | 22.104.000 | 13.815.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Võ Văn Tần - Đến QL 1A |
Đất ở đô thị | 23.660.000 | 18.928.000 | 11.830.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường ven sông Bảo Định - đường liên phường Kênh vành đai Phường 3 - Đến ranh Phường 7 và xã An Vĩnh Ngãi |
Đất ở đô thị | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.170.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn An Ninh (Đường Vành Đai Công viên phường 1 - phường 3) - đường liên phường Hùng Vương - Đến Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 25.740.000 | 20.592.000 | 12.870.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa)) - đường liên phường Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm) |
Đất ở đô thị | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Tưởng (Phường 5 - Hướng Thọ Phú) - đường liên phường QL 1A - Đến Cống Cai Trung |
Đất ở đô thị | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.025.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Kim Công - đường liên phường Nguyễn Cửu Vân - Đến Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) |
Đất ở đô thị | 3.640.000 | 2.912.000 | 1.820.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Kim Công - đường liên phường Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - Đến ranh phường 4 và Tân Khánh |
Đất ở đô thị | 2.660.000 | 2.128.000 | 1.330.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Kim Công - đường liên phường Ranh phường 4 và phường Tân Khánh - Đến Phạm Văn Thành |
Đất ở đô thị | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.170.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - đường liên phường - |
Đất ở đô thị | 2.630.000 | 2.104.000 | 1.315.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường Hùng Vương - Đến hẻm 42 |
Đất ở đô thị | 7.900.000 | 6.320.000 | 3.950.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường Hẻm 42 - Đến Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) |
Đất ở đô thị | 7.900.000 | 6.320.000 | 3.950.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) - Đến Lưu Văn Tế (Đường số 5 (đường vào chùa Thiên Khánh)) |
Đất ở đô thị | 5.790.000 | 4.632.000 | 2.895.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường nội bộ Công viên thành phố Tân An - đường liên phường - |
Đất ở đô thị | 14.850.000 | 11.880.000 | 7.425.000 | |
| Thành phố Tân An |
Riêng đường nội bộ tiếp giáp đường Hùng Vương - đường liên phường - |
Đất ở đô thị | 23.960.000 | 19.168.000 | 11.980.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 – Nhơn Thạnh Trung) - đường liên phường Trần Minh Châu - Đến ranh P5 và xã Nhơn Thạnh Trung |
Đất ở đô thị | 2.020.000 | 1.616.000 | 1.010.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) - P4 - P6) - đường liên phường QL1A - Đến QL62 |
Đất ở đô thị | 6.980.000 | 5.584.000 | 3.490.000 | |
| Thành phố Tân An |
Bùi Thị Đồng - Phường 1 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Võ Công Tồn |
Đất ở đô thị | 11.160.000 | 8.928.000 | 5.580.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1 Phan Văn Đạt - Đến Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 8.420.000 | 6.736.000 | 4.210.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1 Nguyễn Huệ - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất ở đô thị | 12.640.000 | 10.112.000 | 6.320.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1 Nguyễn Trung Trực - Đến Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 12.640.000 | 10.112.000 | 6.320.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hai Bà Trưng - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 16.850.000 | 13.480.000 | 8.425.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lãnh Binh Tiến - Phường 1 Nguyễn Duy - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất ở đô thị | 18.950.000 | 15.160.000 | 9.475.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Lợi - Phường 1 Trương Định - Đến Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 25.270.000 | 20.216.000 | 12.635.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lý Công Uẩn - Phường 1 Trương Định - Đến Thủ Khoa Huân |
Đất ở đô thị | 9.480.000 | 7.584.000 | 4.740.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lý Thường Kiệt - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 5.050.000 | 4.040.000 | 2.525.000 | |
| Thành phố Tân An |
Ngô Quyền - Phường 1 Nguyễn Trung Trực - Đến Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 16.850.000 | 13.480.000 | 8.425.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Duy - Phường 1 Trương Định - Đến Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 25.270.000 | 20.216.000 | 12.635.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thái Học - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 7.370.000 | 5.896.000 | 3.685.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Bội Châu - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 6.320.000 | 5.056.000 | 3.160.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Văn Đạt - Phường 1 Cách Mạng Tháng Tám - Đến Nguyễn Huệ (Phía trên) |
Đất ở đô thị | 9.020.000 | 7.216.000 | 4.510.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Văn Đạt - Phường 1 Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông) |
Đất ở đô thị | 5.150.000 | 4.120.000 | 2.575.000 | |
| Thành phố Tân An |
Thủ Khoa Huân - Phường 1 Hai Bà Trưng - Đến Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân |
Đất ở đô thị | 10.910.000 | 8.728.000 | 5.455.000 | |
| Thành phố Tân An |
Thủ Khoa Huân - Phường 1 Hẻm 216 - đến hết đường Đến Phía trên |
Đất ở đô thị | 6.760.000 | 5.408.000 | 3.380.000 | |
| Thành phố Tân An |
Thủ Khoa Huân - Phường 1 Hẻm 216 - đến hết đường Đến Phía bờ sông |
Đất ở đô thị | 3.690.000 | 2.952.000 | 1.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 9.480.000 | 7.584.000 | 4.740.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Công Xưởng - Phường 1 Lê Lợi - Đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở đô thị | 12.640.000 | 10.112.000 | 6.320.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Công Tồn - Phường 1 Trương Định - Đến Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 11.890.000 | 9.512.000 | 5.945.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Công Tồn - Phường 1 Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân |
Đất ở đô thị | 10.840.000 | 8.672.000 | 5.420.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường giữa chợ Tân An - P1 - Phường 1 Trương Định - Đến đầu nhà lồng chợ Tân An |
Đất ở đô thị | 25.270.000 | 20.216.000 | 12.635.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Bạch Văn Tư - Phường 1 Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - Đến hết đường |
Đất ở đô thị | 3.160.000 | 2.528.000 | 1.580.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Bé - Phường 1 Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.450.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Bé - Phường 1 Các nhánh - |
Đất ở đô thị | 1.580.000 | 1.264.000 | 790.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 49 Lê Anh Xuân - Phường 1 Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.450.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 46 Lê Anh Xuân - Phường 1 Lê Anh Xuân - Đến cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.450.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình - Phường 1 Nguyễn Thái Bình - Đến cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.770.000 | 2.216.000 | 1.385.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 85 Lê Anh Xuân - Phường 1 Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.390.000 | 1.912.000 | 1.195.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân - Phường 1 Lê Anh Xuân - đến ranh Phường 1 và phường 3 |
Đất ở đô thị | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.450.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân - đến cuối đường |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.250.000 | |
| Thành phố Tân An |
Bạch Đằng - Phường 2 Cầu Dây - Đến Trương Định |
Đất ở đô thị | 16.150.000 | 12.920.000 | 8.075.000 | |
| Thành phố Tân An |
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2 - Phường 2) Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Trương Định |
Đất ở đô thị | 31.590.000 | 25.272.000 | 15.795.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đỗ Tường Phong (Đường số 5 B - Phường 2) Trương Văn Bang (Đường số 3) - Đến Trương Định |
Đất ở đô thị | 21.060.000 | 16.848.000 | 10.530.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hồ Văn Long - Phường 2 - |
Đất ở đô thị | 8.780.000 | 7.024.000 | 4.390.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hoàng Hoa Thám - Phường 2 - |
Đất ở đô thị | 8.780.000 | 7.024.000 | 4.390.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Thị Mai - Phường 2 Nguyễn Trung Trực - Đến Trương Định |
Đất ở đô thị | 8.950.000 | 7.160.000 | 4.475.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường nhánh Huỳnh Thị Mai - Phường 2 Huỳnh Thị Mai - Đến Bạch Đằng |
Đất ở đô thị | 7.900.000 | 6.320.000 | 3.950.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Gấm - Phường 2 - |
Đất ở đô thị | 9.130.000 | 7.304.000 | 4.565.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Việt Thanh - Phường 2 QL 1A - Đến Lê Thị Thôi |
Đất ở đô thị | 13.520.000 | 10.816.000 | 6.760.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Việt Thanh - Phường 2 Lê Thị Thôi - Đến Hết đường |
Đất ở đô thị | 9.360.000 | 7.488.000 | 4.680.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Cao Dõng (Đường số 5 A - Phường 2) (Phía trước tiểu công viên) - |
Đất ở đô thị | 22.820.000 | 18.256.000 | 11.410.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Thị Thôi - Phường 2 Phần láng bê tông nhựa nóng - |
Đất ở đô thị | 7.020.000 | 5.616.000 | 3.510.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Thị Thôi - Phường 2 Phần láng bê tông xi măng - |
Đất ở đô thị | 4.560.000 | 3.648.000 | 2.280.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Tao - Phường 2 Hùng Vương - Đến QL 62 |
Đất ở đô thị | 11.410.000 | 9.128.000 | 5.705.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Tao - Phường 2 QL 62 - Đến Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở đô thị | 12.290.000 | 9.832.000 | 6.145.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Tao - Phường 2 Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao |
Đất ở đô thị | 12.290.000 | 9.832.000 | 6.145.000 | |
| Thành phố Tân An |
Mai Thị Tốt - Phường 2 Trương Định - Đến Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 30.420.000 | 24.336.000 | 15.210.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thanh Cần - Phường 2 - |
Đất ở đô thị | 7.020.000 | 5.616.000 | 3.510.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Thị Đẩu - Phường 2 Hùng Vương - Đến QL 62 |
Đất ở đô thị | 9.650.000 | 7.720.000 | 4.825.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Đình Phùng - Phường 2 - |
Đất ở đô thị | 7.020.000 | 5.616.000 | 3.510.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trà Quí Bình (Đường số 1 - Phường 2) Cổng chính Đài Truyền hình - Đến Võ Văn Tần |
Đất ở đô thị | 31.820.000 | 25.456.000 | 15.910.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Văn Bang (Đường số 3 - Phường 2) Trà Quí Bình (Đường số 1) - Đến Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất ở đô thị | 23.690.000 | 18.952.000 | 11.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Thị Kế - Phường 2 Huỳnh Việt Thanh - Đến Nguyễn Thanh Cần |
Đất ở đô thị | 7.020.000 | 5.616.000 | 3.510.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Văn Tần - Phường 2 Trương Định - Đến QL 1A |
Đất ở đô thị | 27.380.000 | 21.904.000 | 13.690.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 61 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Đến QL 62 |
Đất ở đô thị | 4.910.000 | 3.928.000 | 2.455.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 61 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 Đoạn nhánh - đến Hẻm 21 |
Đất ở đô thị | 3.690.000 | 2.952.000 | 1.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 4 - Phường 2 Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 11.410.000 | 9.128.000 | 5.705.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 6 - Phường 2 Mặt sau Công ty Phát triển nhà - Đến mặt sau Ban Quản lý khu kinh tế |
Đất ở đô thị | 7.370.000 | 5.896.000 | 3.685.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2) Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ phường 2 |
Đất ở đô thị | 16.900.000 | 13.520.000 | 8.450.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2) Hết ranh chợ phường 2 - Đến cuối hẻm |
Đất ở đô thị | 5.720.000 | 4.576.000 | 2.860.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2) Các đường còn lại trong khu chợ phường 2 - |
Đất ở đô thị | 16.900.000 | 13.520.000 | 8.450.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm - Phường 2 - |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 8.424.000 | 5.265.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 68 đường Hùng Vương - Phường 2 Hùng Vương - Đến Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh) Đến Phường 4 |
Đất ở đô thị | 5.270.000 | 4.216.000 | 2.635.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 46 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị |
Đất ở đô thị | 4.210.000 | 3.368.000 | 2.105.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 48 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị |
Đất ở đô thị | 4.560.000 | 3.648.000 | 2.280.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường chui cầu Tân An - Phường 2 Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường |
Đất ở đô thị | 16.150.000 | 12.920.000 | 8.075.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Hiếu - Phường 2 Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng |
Đất ở đô thị | 7.900.000 | 6.320.000 | 3.950.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Kỳ Phong - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - QL62 |
Đất ở đô thị | 4.910.000 | 3.928.000 | 2.455.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Kỳ Phong - Phường 2 Đoạn nhánh đến Hẻm 21 - |
Đất ở đô thị | 3.690.000 | 2.952.000 | 1.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trang Văn Nguyên - Phường 2 Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ phường 2 |
Đất ở đô thị | 16.900.000 | 13.520.000 | 8.450.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trang Văn Nguyên - Phường 2 Hết ranh chợ Phường 2 - cuối hẻm |
Đất ở đô thị | 5.720.000 | 4.576.000 | 2.860.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trang Văn Nguyên - Phường 2 Cách đường còn lại trong khu chợ Phường 2 - |
Đất ở đô thị | 16.900.000 | 13.520.000 | 8.450.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Rành - Phường 2 Hùng Vương - Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh)-Phường 4 |
Đất ở đô thị | 5.270.000 | 4.216.000 | 2.635.000 | |
| Thành phố Tân An |
Dương Văn Hữu - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất ở đô thị | 4.210.000 | 3.368.000 | 2.105.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tây - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất ở đô thị | 4.560.000 | 3.648.000 | 2.280.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Hữu Thống - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Nhứt |
Đất ở đô thị | 5.930.000 | 4.744.000 | 2.965.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Đảnh - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thái Bình |
Đất ở đô thị | 5.930.000 | 4.744.000 | 2.965.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Nhứt - Phường 3 Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - |
Đất ở đô thị | 6.590.000 | 5.272.000 | 3.295.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Nhứt - Phường 3 Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - |
Đất ở đô thị | 3.960.000 | 3.168.000 | 1.980.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Tạo - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Châu Thị Kim |
Đất ở đô thị | 5.270.000 | 4.216.000 | 2.635.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Tạo - Phường 3 Châu Thị Kim - Đến Đường số 2 (Khu tái định cư đối diện công viên) |
Đất ở đô thị | 5.270.000 | 4.216.000 | 2.635.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Thị Điền (Đường 471 cặp UBND phường 3) Nguyễn Đình Chiểu - Đến Trần Văn Nam |
Đất ở đô thị | 3.820.000 | 3.056.000 | 1.910.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Lâm (Đường Bình Đông - Phường 3 (Xóm vườn gần) Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm) |
Đất ở đô thị | 3.290.000 | 2.632.000 | 1.645.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Công Trung - Phường 3 Nguyễn Thông - Đến Nguyễn Thái Bình |
Đất ở đô thị | 4.480.000 | 3.584.000 | 2.240.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Hồng Sến (Đường Đình Bình Lập - Phường 3) Nguyễn Thái Bình - Đến Hẻm 147 Trần Văn Nam |
Đất ở đô thị | 3.430.000 | 2.744.000 | 1.715.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Minh Trường - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thông |
Đất ở đô thị | 6.590.000 | 5.272.000 | 3.295.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Minh Trường - Phường 3 Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm) |
Đất ở đô thị | 5.270.000 | 4.216.000 | 2.635.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Minh Trường - Phường 3 Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 - Đến Bình Tâm) Đến Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở đô thị | 2.770.000 | 2.216.000 | 1.385.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Nam - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thông |
Đất ở đô thị | 6.590.000 | 5.272.000 | 3.295.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Nam - Phường 3 Nguyễn Thông - Đến cuối đường |
Đất ở đô thị | 5.270.000 | 4.216.000 | 2.635.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Thị Sáu (Đường hẻm 182 - Châu Thị Kim - Phường 3) Châu Thị Kim - Đến cuối đường |
Đất ở đô thị | 3.820.000 | 3.056.000 | 1.910.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Phước Cương (Đường 51 (Hẻm 6) - Phường 3) Nguyễn Thông - Đến Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở đô thị | 3.820.000 | 3.056.000 | 1.910.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Văn Mùi (Đường 129 - phường 3 cặp Thành Đội Tân An) Châu Thị Kim - Đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở đô thị | 3.820.000 | 3.056.000 | 1.910.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 147 Nguyễn Thái Bình - Phường 3 Nguyễn Thái Bình - Đến Nguyễn Hồng Sến (Đường Đình Bình Lập Đến P3) |
Đất ở đô thị | 2.630.000 | 2.104.000 | 1.315.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh 6 Văn - Phường 3 Nguyễn Minh Trường - Đến Hẻm 11 |
Đất ở đô thị | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.450.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh 6 Văn - Phường 3 Nguyễn Minh Trường - Đến hết đoạn (bên kênh) |
Đất ở đô thị | 2.320.000 | 1.856.000 | 1.160.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 9 Nguyễn Thông - Phường 3 Nguyễn Thông - Đến Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3 |
Đất ở đô thị | 3.160.000 | 2.528.000 | 1.580.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 3.210.000 | 2.568.000 | 1.605.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.325.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 123 Nguyễn Công Trung - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.325.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 81 Nguyễn Công Trung - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.325.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.325.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.325.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 94 Trần Văn Nam - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.325.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 7 Đinh Viết Cừu - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 2.770.000 | 2.216.000 | 1.385.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Hữu Nghĩa (Đường số 10) - Phường 4 QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân |
Đất ở đô thị | 5.080.000 | 4.064.000 | 2.540.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lưu Văn Tế (Đường số 5 [đường vào chùa Thiên Khánh] - Phường 4) QL1A - Đến Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) |
Đất ở đô thị | 5.460.000 | 4.368.000 | 2.730.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Minh Đường (Đường số 2 (đường chợ Phường 4)) QL1A - Đến Nguyễn Cửu Vân |
Đất ở đô thị | 7.110.000 | 5.688.000 | 3.555.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh) - Phường 4) QL1A - Đến Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài) |
Đất ở đô thị | 6.590.000 | 5.272.000 | 3.295.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Phong Sắc (Đường số 1 - Phường 4 (Đường vào Tịnh Xá Ngọc Thành)) Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Đến hết phần đường có bê tông nhựa |
Đất ở đô thị | 9.660.000 | 7.728.000 | 4.830.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Tấn Đồ (Đường số 6 - vào nghĩa địa phường 4) QL 1A - Đến đường tránh |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Tấn Đồ (Đường số 6 - vào nghĩa địa phường 4) Đường tránh - Đến Nghĩa trang |
Đất ở đô thị | 1.950.000 | 1.560.000 | 975.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Văn Môn (Đường số 9) - Phường 4 QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân |
Đất ở đô thị | 6.640.000 | 5.312.000 | 3.320.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 402 QL 1A - Phường 4 QL1A - Đến hết đường (giữa trường Lê Quý Đôn và Bảo tàng tỉnh Long An) |
Đất ở đô thị | 1.950.000 | 1.560.000 | 975.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Phùng - Phường 4 Nguyễn Cửu Vân - Đến nhánh đường số 1 |
Đất ở đô thị | 5.630.000 | 4.504.000 | 2.815.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 1 (nhánh), Phường 4 Đường số 1 - Đến Nguyễn Cửu Vân |
Đất ở đô thị | 5.630.000 | 4.504.000 | 2.815.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 11 - Phường 4 QL 1A - Đến bệnh xá Công an (Hậu cần) |
Đất ở đô thị | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.370.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 7 - Phường 4 QL 1A - Đến Tuyến tránh |
Đất ở đô thị | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.170.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 7 - Phường 4 Tuyến tránh - Đến Xuân Hòa |
Đất ở đô thị | 3.160.000 | 2.528.000 | 1.580.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 401 QL 1A - Phường 4 QL1 - Đến hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng) |
Đất ở đô thị | 1.950.000 | 1.560.000 | 975.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu đất ở công chức Cục Thuế - Phường 4 Các đường nội bộ - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.300.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Ngô Văn Lớn - Phường 4 Lê Hữu Nghĩa - Đến Võ Văn Môn |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Chính - Phường 4 Trần Phong Sắc - Đến QL 1A |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.250.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 42 Sương Nguyệt Anh - Phường 4 Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị |
Đất ở đô thị | 5.850.000 | 4.680.000 | 2.925.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thanh Tâm - Phường 4 Nguyễn Văn Tạo - Đến Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.250.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 120 - 69 - Phường 4 Nguyễn Minh Đường - Đến Võ Văn Môn |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Thị Thanh - Phường 4 Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân |
Đất ở đô thị | 5.630.000 | 4.504.000 | 2.815.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Công Trình - Phường 4 Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất ở đô thị | 5.850.000 | 4.680.000 | 2.925.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cao Văn Lầu - Phường 5 - |
Đất ở đô thị | 4.570.000 | 3.656.000 | 2.285.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) - Phường 5 QL 1A - Đến Cao Văn Lầu |
Đất ở đô thị | 5.470.000 | 4.376.000 | 2.735.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) - Phường 5 Cao Văn Lầu - Đến Bến đò |
Đất ở đô thị | 3.720.000 | 2.976.000 | 1.860.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đặng Văn Truyện (Lộ Khu phố Bình Phú - Phường 5) Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Đến Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn) |
Đất ở đô thị | 2.360.000 | 1.888.000 | 1.180.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Ngọc Hay (đê cống Châu Phê Đông) - Phường 5 Cống Châu Phê - Đến Trần Minh Châu |
Đất ở đô thị | 1.860.000 | 1.488.000 | 930.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Thị Đức (Đường đê ấp 5 - Phường 5) ĐT 833 - Đến Mai Bá Hương (Đường ấp 5 Đến P5) |
Đất ở đô thị | 1.860.000 | 1.488.000 | 930.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Khuyên (Đường lộ Nhơn Hòa 1 - Phường 5) ĐT 833 - Đến Trần Minh Châu |
Đất ở đô thị | 2.360.000 | 1.888.000 | 1.180.000 | |
| Thành phố Tân An |
Mai Bá Hương (Đường ấp 5 - Phường 5) ĐT 833 - Đến Cầu Bà Rịa |
Đất ở đô thị | 2.020.000 | 1.616.000 | 1.010.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn - Phường 5) Cử Luyện - Đến Cao Văn Lầu |
Đất ở đô thị | 3.040.000 | 2.432.000 | 1.520.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Siêu (đường Rạch Châu Phê Tây) - Phường 5 Cao Văn Lầu - Đến ĐT 833 |
Đất ở đô thị | 2.020.000 | 1.616.000 | 1.010.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) – P5) QL1A - Đến ĐT 833 |
Đất ở đô thị | 5.580.000 | 4.464.000 | 2.790.000 | |
| Thành phố Tân An |
Quách Văn Tuấn (Đường đê đội 7 khu phố Thọ Cang - Phường 5) Cầu Bà Rịa - Đến hết ranh thành phố Tân An |
Đất ở đô thị | 1.860.000 | 1.488.000 | 930.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vào cầu Tân An cũ - Phường 5 Cầu sắt cũ - Đến Trạm Đăng Kiểm |
Đất ở đô thị | 4.860.000 | 3.888.000 | 2.430.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vào Trung tâm Khuyến nông - Phường 5 QL 1A - Đến Ranh xã Hướng Thọ Phú |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Liên Huyện - Phường 5 Từ cầu Bà Rịa - Đến hết ranh thành phố (xã Bình Thạnh Đến Thủ Thừa) |
Đất ở đô thị | 2.020.000 | 1.616.000 | 1.010.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vào UBND phường - Phường 5 - |
Đất ở đô thị | 5.580.000 | 4.464.000 | 2.790.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Ngọc Mai - Phường 5 Đỗ Trình Thoại - Đến Lê Văn Tưởng |
Đất ở đô thị | 3.040.000 | 2.432.000 | 1.520.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Thiện - Phường 5 - |
Đất ở đô thị | 5.580.000 | 4.464.000 | 2.790.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường chui cầu Tân An - Phường 5 - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Tân An |
Vành Đai - Phường 5 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3 - Phường 6) QL62 - Đến Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở đô thị | 4.680.000 | 3.744.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Bảy - Phường 6 Nút giao thông P6 QL 62 - Đến Phan Văn Lại |
Đất ở đô thị | 6.760.000 | 5.408.000 | 3.380.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Bảy - Phường 6 Phan Văn Lại - Đến QL 62 |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 4.160.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Hạnh - Phường 6 Huỳnh Văn Gấm - Đến Cống Rạch Mương |
Đất ở đô thị | 4.420.000 | 3.536.000 | 2.210.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Hạnh - Phường 6 Cống Rạch Mương - Đến Hết đường |
Đất ở đô thị | 3.380.000 | 2.704.000 | 1.690.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Chánh (Xuân Hòa - phường 6) Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa - Đến P6) Đến Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) |
Đất ở đô thị | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Chiêu - Phường 6 QL 62 - Đến Hết đường |
Đất ở đô thị | 8.320.000 | 6.656.000 | 4.160.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Trạch - Phường 6 Phan Văn Lại - Đến Võ Ngọc Quận |
Đất ở đô thị | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Văn Lại - Phường 6 Nguyễn Thị Bảy - Đến Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.250.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Ngọc Quận - Phường 6 Nguyễn Thị Bảy - Đến Phạm Văn Trạch |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 4.160.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi - Phường 6) QL62 - Đến Nguyễn Thị Bảy |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót - Phường 6) Phan Văn Lại - Đến Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3) |
Đất ở đô thị | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.170.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Hẻm 203 - Phường 6 Nhà bà Châu - Đến Nhà Ông Thầm |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.300.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm thông QL 62 - Khu dân cư Kiến Phát - Phường 6 QL 62 - Đến khu dân cư Kiến Phát |
Đất ở đô thị | 4.680.000 | 3.744.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) - Phường 6 Có lộ - |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 1.120.000 | 700.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) - Phường 6 Không lộ - |
Đất ở đô thị | 1.120.000 | 896.000 | 560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Ba Mao - Phường 6 Có lộ - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Ba Mao - Phường 6 Không lộ - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 1.280.000 | 800.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Khánh Hậu Đông – Xuân Hòa 2 - Phường 6 Có lộ - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Khánh Hậu Đông – Xuân Hòa 2 - Phường 6 Không lộ - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 1.280.000 | 800.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2) - Phường 6 Xuân Hòa - Đến hết đường |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 1.120.000 | 700.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 16 (Đường vào cư xá xây lắp - Phường 6) Nguyễn Thị Hạnh - Đến hết đường |
Đất ở đô thị | 2.220.000 | 1.776.000 | 1.110.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G - Phường 6) QL62 - Đến kho vật tư Tỉnh Đội |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.300.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Khánh Hậu - Phường 6 Đường số 7 - Đến phường 6 |
Đất ở đô thị | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm - Phường 6 QL 62 - Đến cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.250.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội) - Phường 6 QL 62 - Đến Xuân Hòa (Phường 6) |
Đất ở đô thị | 3.380.000 | 2.704.000 | 1.690.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường xóm biền - Phường 6 Nguyễn Thị Hạnh - Đến hết đường |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 1.120.000 | 700.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường xóm Đập - Phường 6 Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U) - |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.100.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Xóm Đình - Phường 6 Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - Đến hết đường |
Đất ở đô thị | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Xóm Đình - Phường 6 Xuân Hòa 2 - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.300.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài - Phường 6 Xuân Hòa 2 - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.300.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 7 - Phường 6 Ranh phường 4 và phường 6 - Đến Huỳnh Châu Sổ |
Đất ở đô thị | 3.160.000 | 2.528.000 | 1.580.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Hiệp - Phường 6 QL 62 - Khu dân cư Kiến Phát |
Đất ở đô thị | 4.680.000 | 3.744.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Sông Bảo Định |
Đất ở đô thị | 3.040.000 | 2.432.000 | 1.520.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên) - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 (bên đường) |
Đất ở đô thị | 3.700.000 | 2.960.000 | 1.850.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên) - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 (bên kênh) |
Đất ở đô thị | 2.960.000 | 2.368.000 | 1.480.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Đường Xóm Ngọn (bên đường) |
Đất ở đô thị | 2.540.000 | 2.032.000 | 1.270.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Đường Xóm Ngọn (bên kênh) |
Đất ở đô thị | 2.030.000 | 1.624.000 | 1.015.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Hoàng Hiển (Đường 3 Ngàn - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 |
Đất ở đô thị | 2.960.000 | 2.368.000 | 1.480.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 Đến P7) Đến Phía giáp đường |
Đất ở đô thị | 2.360.000 | 1.888.000 | 1.180.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 Đến P7) Đến Phía giáp kênh |
Đất ở đô thị | 1.890.000 | 1.512.000 | 945.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giác, P7 - An Vĩnh Ngãi) - Phường 7 Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Sông Bảo Định |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 278 - Châu Thị Kim - Phường 7 Châu Thị Kim - Đến Hết số nhà 123 (trừ các hẻm nhánh) |
Đất ở đô thị | 3.380.000 | 2.704.000 | 1.690.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Rành - Phường 7 - |
Đất ở đô thị | 5.080.000 | 4.064.000 | 2.540.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Tư Vĩnh - Phường 7 (Bên kênh) Châu Thị Kim - Đến Đường Nguyễn Văn Tịch |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 500.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vành đai - Phường 7 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tịch ( Phía giáp Kênh) - Phường 7 Đường kênh Năm Giác, P7 - An Vĩnh Ngãi) - |
Đất ở đô thị | 2.060.000 | 1.648.000 | 1.030.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hoàng Anh (Đường Thủ Tửu - Tân Khánh) QL 1A - Đến Cầu Thủ Tửu (Đường 30/4 Đến Tân Khánh) |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu - Tân Khánh) QL 1A - Đến Phạm Văn Ngô (Đường 30/4 Đến Tân Khánh) |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.360.000 | 850.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Ngô (Đường 30/4 - Tân Khánh) Ngã 3 Công An Phường - Đến Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu Đến Tân Khánh) |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.150.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Ngô (Đường 30/4 - Tân Khánh) Trần Văn Đấu - Đến Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu Đến Tân Khánh) |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 1.120.000 | 700.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Thành (Đường Bắc Thủ Tửu - Khánh Hậu) QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 1.280.000 | 800.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu - Tân Khánh) QL 1A - Đến Kênh Nhơn Hậu |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.150.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu - Tân Khánh) Kênh Nhơn Hậu - Đến cầu Liên Xã (bên trái, phía đường) |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.150.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu - Tân Khánh) Kênh Nhơn Hậu - Đến cầu Liên Xã (bên phải, phía kênh) |
Đất ở đô thị | 1.840.000 | 1.472.000 | 920.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường bên hông trường chính trị (hẻm 1001) - Phường Tân Khánh - |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 1.120.000 | 700.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vành đai - Phường Tân Khánh Quốc lộ 1 A - Sông Bảo Định |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.150.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng) - Khánh Hậu) Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Đến Kênh Xáng |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 1.120.000 | 700.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) - Phường Khánh Hậu Bên có lộ - |
Đất ở đô thị | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.170.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) - Phường Khánh Hậu Bên kênh không lộ - |
Đất ở đô thị | 1.870.000 | 1.496.000 | 935.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Phường Khánh Hậu Cổng 1 Lăng Nguyễn Huỳnh Đức - Đến Cổng 2 |
Đất ở đô thị | 3.980.000 | 3.184.000 | 1.990.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Chánh (Xuân Hòa – Khánh Hậu) Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa - Đến P6)Đến Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) |
Đất ở đô thị | 2.810.000 | 2.248.000 | 1.405.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng – Khánh Hậu) Kinh Xáng - Đến Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương Đến Kênh Xáng) Đến Khánh Hậu) Đến Bên có lộ |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 1.120.000 | 700.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng – Khánh Hậu) Kinh Xáng - Đến Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương Đến Kênh Xáng) Đến Khánh Hậu) Đến Bên kênh |
Đất ở đô thị | 1.120.000 | 896.000 | 560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh) - Phường Khánh Hậu - |
Đất ở đô thị | 980.000 | 784.000 | 490.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Tấn Chín (Đường kênh Chính Nam - Lợi Bình Nhơn) - Phường Khánh Hậu Từ lộ Giồng Dinh - Đến Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương Đến Kênh Xáng) Đến Khánh Hậu) |
Đất ở đô thị | 1.950.000 | 1.560.000 | 975.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vành đai - Phường Khánh Hậu Quốc lộ 1 A - hết ranh Phường Khánh Hậu |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.150.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Rạch Giồng - Phường Khánh Hậu - |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 880.000 | 550.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường - |
Đất ở đô thị | 12.290.000 | 9.832.000 | 6.145.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An. - |
Đất ở đô thị | 14.040.000 | 11.232.000 | 7.020.000 | |
| Thành phố Tân An |
Dưới cầu Tân An - Hết đường - |
Đất ở đô thị | 14.040.000 | 11.232.000 | 7.020.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường giao thông có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc láng nhựa Phường nội thị (1, 2, 3, 4) - |
Đất ở đô thị | 1.580.000 | 1.264.000 | 790.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường giao thông có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc láng nhựa Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu - |
Đất ở đô thị | 950.000 | 760.000 | 475.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường giao thông có nền đường từ 2 đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa Phường nội thị (1, 2, 3, 4) - |
Đất ở đô thị | 1.420.000 | 1.136.000 | 710.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường giao thông có nền đường từ 2 đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu - |
Đất ở đô thị | 740.000 | 592.000 | 370.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 228 Quốc lộ 1A Các đường nội bộ - |
Đất ở đô thị | 4.480.000 | 3.584.000 | 2.240.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Công ty Giao thông, Phường 5 Đường ≥ 3 m - |
Đất ở đô thị | 1.710.000 | 1.368.000 | 855.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Công ty Giao thông, Phường 5 Đường < 3 m - |
Đất ở đô thị | 1.190.000 | 952.000 | 595.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Công ty Lương Thực Đường ≥ 3 m - |
Đất ở đô thị | 1.710.000 | 1.368.000 | 855.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Công ty Lương Thực Đường < 3 m - |
Đất ở đô thị | 1.190.000 | 952.000 | 595.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Công ty Xây Lắp - |
Đất ở đô thị | 1.440.000 | 1.152.000 | 720.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Trung Tam (Cư xá Phường III (A+B)) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá - |
Đất ở đô thị | 2.970.000 | 2.376.000 | 1.485.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Trung Tam (Cư xá Phường III (A+B)) Các căn còn lại - |
Đất ở đô thị | 1.970.000 | 1.576.000 | 985.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Phường IV Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá - |
Đất ở đô thị | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.450.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Phường IV Các căn còn lại - |
Đất ở đô thị | 1.710.000 | 1.368.000 | 855.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Sương Nguyệt Anh - |
Đất ở đô thị | 3.430.000 | 2.744.000 | 1.715.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Thống Nhất - |
Đất ở đô thị | 6.980.000 | 5.584.000 | 3.490.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường 6 Đường song hành khu vực đường vòng tránh - |
Đất ở đô thị | 11.330.000 | 9.064.000 | 5.665.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường 6 Đường số 1 và đường số 2 - |
Đất ở đô thị | 9.750.000 | 7.800.000 | 4.875.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường 6 Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 6.980.000 | 5.584.000 | 3.490.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu nhà công vụ Loại 1 - |
Đất ở đô thị | 3.690.000 | 2.952.000 | 1.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu nhà công vụ Loại 2 - |
Đất ở đô thị | 3.160.000 | 2.528.000 | 1.580.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường 6 (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư) Đường số 1 (liên khu vực) - |
Đất ở đô thị | 9.750.000 | 7.800.000 | 4.875.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường 6 (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư) Đường số 2, 3, 5 - |
Đất ở đô thị | 7.110.000 | 5.688.000 | 3.555.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường 6 (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư) Đường số 4, 6 - |
Đất ở đô thị | 5.790.000 | 4.632.000 | 2.895.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Đại Dương phường 6 Đường số 1 (đường đôi) - |
Đất ở đô thị | 7.110.000 | 5.688.000 | 3.555.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Đại Dương phường 6 Đường Liên khu vực - |
Đất ở đô thị | 6.840.000 | 5.472.000 | 3.420.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Đại Dương phường 6 Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 4.210.000 | 3.368.000 | 2.105.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư đối diện công viên phường 3 Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương) - |
Đất ở đô thị | 18.950.000 | 15.160.000 | 9.475.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư đối diện công viên phường 3 Đường số 2 (Giao với đường số 1) - |
Đất ở đô thị | 9.750.000 | 7.800.000 | 4.875.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư đối diện công viên phường 3 Đường số 3 (Giao với đường số 2) - |
Đất ở đô thị | 8.420.000 | 6.736.000 | 4.210.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Nam trung tâm phường 6 (Công ty Kiến Phát) Đường số 1 nối dài + đường liên khu vực - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 5.000.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Nam trung tâm phường 6 (Công ty Kiến Phát) Đường số 4 nối dài, đường số 6 - |
Đất ở đô thị | 7.370.000 | 5.896.000 | 3.685.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Nam trung tâm phường 6 (Công ty Kiến Phát) Đường số 2, 3, 5 - |
Đất ở đô thị | 5.790.000 | 4.632.000 | 2.895.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư phường 5 – Công ty Cổ phần Địa ốc Long An Đường số 1 và đường số 3 - |
Đất ở đô thị | 5.790.000 | 4.632.000 | 2.895.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư phường 5 – Công ty Cổ phần Địa ốc Long An Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 - đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại |
Đất ở đô thị | 4.480.000 | 3.584.000 | 2.240.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Thành Tài bờ kênh P7 Các đường nội bộ - |
Đất ở đô thị | 4.480.000 | 3.584.000 | 2.240.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Đồng Tâm phường 6 - |
Đất ở đô thị | 4.210.000 | 3.368.000 | 2.105.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 1 - |
Đất ở đô thị | 6.060.000 | 4.848.000 | 3.030.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét ) - |
Đất ở đô thị | 5.010.000 | 4.008.000 | 2.505.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) - |
Đất ở đô thị | 4.210.000 | 3.368.000 | 2.105.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường Liên khu vực - |
Đất ở đô thị | 6.840.000 | 5.472.000 | 3.420.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường nội bộ khu Dân cư Chương Dương - |
Đất ở đô thị | 18.430.000 | 14.744.000 | 9.215.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư ADC Đường A - |
Đất ở đô thị | 5.790.000 | 4.632.000 | 2.895.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư ADC Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 4.740.000 | 3.792.000 | 2.370.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư mở rộng IDICO giai đoạn 2 (phường 6) - |
Đất ở đô thị | 4.680.000 | 3.744.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Lợi Bình Nhơn - |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 3.120.000 | 1.950.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 - |
Đất ở đô thị | 10.270.000 | 8.216.000 | 5.135.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 09, 10, 12, 13, 15, 17, 19, 23, 24, 26, 28 - |
Đất ở đô thị | 10.270.000 | 8.216.000 | 5.135.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường phân khu phía Bắc; Đường phân khu phía Nam; Đường song hành - |
Đất ở đô thị | 10.270.000 | 8.216.000 | 5.135.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường đôi số 8, 22 - |
Đất ở đô thị | 11.330.000 | 9.064.000 | 5.665.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường Hùng Vương nối dài - |
Đất ở đô thị | 24.980.000 | 19.984.000 | 12.490.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường tránh thành phố Tân An - |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư Đường số 01, 03, 07 - |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 3.120.000 | 1.950.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư Đường D3 - |
Đất ở đô thị | 4.680.000 | 3.744.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư Đường cặp đường QH 1 (đường đôi) - |
Đất ở đô thị | 4.680.000 | 3.744.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3 Đường số 1, 2, 3, 4, 5 - |
Đất ở đô thị | 17.560.000 | 14.048.000 | 8.780.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư đường Huỳnh Châu Sổ - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse (Phường 2) Các đường nội bộ - |
Đất ở đô thị | 21.290.000 | 17.032.000 | 10.645.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu Đường vành đai thành phố Tân An - |
Đất ở đô thị | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.050.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu Đường Cù Khắc Kiệm - |
Đất ở đô thị | 3.503.000 | 2.802.400 | 1.751.500 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Thanh Tiến Đường số 1, 2, 3 - |
Đất ở đô thị | 4.740.000 | 3.792.000 | 2.370.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Tấn Đồ Tiếp giáp đường Võ Tấn Đồ - |
Đất ở đô thị | 3.690.000 | 2.952.000 | 1.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Tấn Đồ Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 - |
Đất ở đô thị | 3.160.000 | 2.528.000 | 1.580.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu Đường: D1, D3 và đường số 1, 2, 3, 4 - |
Đất ở đô thị | 3.503.000 | 2.802.400 | 1.751.500 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu Đối với các lô góc - |
Đất ở đô thị | 4.203.000 | 3.362.400 | 2.101.500 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Khánh Vinh (phường 4) - |
Đất ở đô thị | 3.670.000 | 2.936.000 | 1.835.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phường nội thành phố (1, 2, 3, 4) - Vị trí tiếp giáp với sông, kênh - |
Đất ở đô thị | 1.320.000 | 1.056.000 | 660.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu - Vị trí tiếp giáp với sông, kênh - |
Đất ở đô thị | 710.000 | 568.000 | 355.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phường nội thành phố (1, 2, 3, 4) - Còn lại - |
Đất ở đô thị | 1.320.000 | 1.056.000 | 660.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu - Còn lại - |
Đất ở đô thị | 710.000 | 568.000 | 355.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Ranh thành phố Tân An và Thủ Thừa - Đến Ngã 3 Thủ Thừa |
Đất TM-DV đô thị | 4.584.000 | 3.667.000 | 2.292.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Hết ngã ba Thủ Thừa - hết ranh phường 5 |
Đất TM-DV đô thị | 6.088.000 | 4.870.000 | 3.044.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Ranh phường 5 - Đến QL 62 |
Đất TM-DV đô thị | 6.240.000 | 4.992.000 | 3.120.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng |
Đất TM-DV đô thị | 6.640.000 | 5.312.000 | 3.320.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu |
Đất TM-DV đô thị | 4.992.000 | 3.994.000 | 2.496.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu - Đến Ranh Tiền Giang và Long An |
Đất TM-DV đô thị | 3.872.000 | 3.098.000 | 1.936.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường tránh thành phố Tân An Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư - |
Đất TM-DV đô thị | 6.240.000 | 4.992.000 | 3.120.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 62 đoạn qua thành phố Tân An QL 1A - Đến Đường tránh thành phố Tân An |
Đất TM-DV đô thị | 14.040.000 | 11.232.000 | 7.020.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 62 đoạn qua thành phố Tân An Đường tránh thành phố Tân An - Đến Cống Cần Đốt |
Đất TM-DV đô thị | 6.240.000 | 4.992.000 | 3.120.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Đến Cầu Tổng Uẩn |
Đất TM-DV đô thị | 3.448.000 | 2.758.000 | 1.724.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Đến Nguyễn Văn Bộ |
Đất TM-DV đô thị | 3.048.000 | 2.438.000 | 1.524.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất TM-DV đô thị | 2.848.000 | 2.278.000 | 1.424.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 834 (đường vào Thủ Thừa) QL 1A - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 3.456.000 | 2.160.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 827 Nguyễn Văn Rành - Đến Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất TM-DV đô thị | 6.408.000 | 5.126.000 | 3.204.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 827 Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất TM-DV đô thị | 4.520.000 | 3.616.000 | 2.260.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Thị Kim - đường liên phường Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Tạo |
Đất TM-DV đô thị | 11.264.000 | 9.011.000 | 5.632.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Thị Kim - đường liên phường Huỳnh Văn Tạo - Đến Kênh Phường 3 |
Đất TM-DV đô thị | 9.480.000 | 7.584.000 | 4.740.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Thị Kim - đường liên phường Kênh phường 3 - Đến Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) |
Đất TM-DV đô thị | 5.472.000 | 4.378.000 | 2.736.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Thị Kim - đường liên phường Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - Đến Hết ranh phường 7 |
Đất TM-DV đô thị | 4.008.000 | 3.206.000 | 2.004.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Văn Giác (Bảo Định) Cổng sau Bến xe khách LA - Đến Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 9.128.000 | 7.302.000 | 4.564.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) - đường liên phường Nguyễn Minh Trường - Đến Trần Văn Hý |
Đất TM-DV đô thị | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đỗ Trình Thoại - đường liên phường QL 1A - Hết ranh thành phố |
Đất TM-DV đô thị | 2.704.000 | 2.163.000 | 1.352.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Nhứt |
Đất TM-DV đô thị | 28.392.000 | 22.714.000 | 14.196.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Nguyễn Cửu Vân - Đến Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất TM-DV đô thị | 26.208.000 | 20.966.000 | 13.104.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - Đến QL 1A |
Đất TM-DV đô thị | 36.000.000 | 28.800.000 | 18.000.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường QL 1A - Đến QL 62 |
Đất TM-DV đô thị | 13.832.000 | 11.066.000 | 6.916.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Quốc Lộ 62 - Đến Tuyến tránh QL 1A |
Đất TM-DV đô thị | 19.984.000 | 15.987.000 | 9.992.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Tuyến tránh QL 1A - Đến Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 16.800.000 | 13.440.000 | 8.400.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa – P6) - đường liên phường QL 62 (phường 6) - Đến QL 1A |
Đất TM-DV đô thị | 2.496.000 | 1.997.000 | 1.248.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Anh Xuân - đường liên phường Thủ Khoa Huân - Đến Ranh phường 1 và phường 3 |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Anh Xuân - đường liên phường Ranh phường 1 và phường 3 - Đến Nguyễn Công Trung |
Đất TM-DV đô thị | 2.808.000 | 2.246.000 | 1.404.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Hùng Vương - Đến Nguyễn Minh Đường |
Đất TM-DV đô thị | 9.128.000 | 7.302.000 | 4.564.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Nguyễn Minh Đường - Đến Đường vào nhà công vụ |
Đất TM-DV đô thị | 6.392.000 | 5.114.000 | 3.196.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Đường vào nhà công vụ - Đến Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.928.000 | 3.142.000 | 1.964.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Hùng Vương - Đến Nguyễn Minh Đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.648.000 | 2.918.000 | 1.824.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Nguyễn Minh Đường - Đến Đường vào nhà công vụ |
Đất TM-DV đô thị | 3.648.000 | 2.918.000 | 1.824.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Đường vào nhà công vụ - Đến Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.808.000 | 2.246.000 | 1.404.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường Trần Hưng Đạo - Đến Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 10.952.000 | 8.762.000 | 5.476.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường Trương Định - Đến Châu Thị Kim |
Đất TM-DV đô thị | 20.432.000 | 16.346.000 | 10.216.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường Châu Thị Kim - Đến Nguyễn Văn Rành |
Đất TM-DV đô thị | 15.408.000 | 12.326.000 | 7.704.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Huệ - đường liên phường Hoàng Hoa Thám - Đến Bạch Đằng |
Đất TM-DV đô thị | 8.424.000 | 6.739.000 | 4.212.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Huệ - đường liên phường Ngô Quyền - Đến Thủ Khoa Huân |
Đất TM-DV đô thị | 8.424.000 | 6.739.000 | 4.212.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thái Bình - đường liên phường Thủ Khoa Huân - Đến ranh phường 1 và phường 3 |
Đất TM-DV đô thị | 5.896.000 | 4.717.000 | 2.948.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thái Bình - đường liên phường Ranh phường 1 và phường 3 - Đến Lê Văn Lâm |
Đất TM-DV đô thị | 8.424.000 | 6.739.000 | 4.212.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Đảnh |
Đất TM-DV đô thị | 11.592.000 | 9.274.000 | 5.796.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Huỳnh Văn Đảnh - Đến Trần Văn Nam |
Đất TM-DV đô thị | 9.480.000 | 7.584.000 | 4.740.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Nguyễn Minh Trường - Đến Lê Văn Lâm |
Đất TM-DV đô thị | 5.272.000 | 4.218.000 | 2.636.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Lê Văn Lâm - Hết UBND xã Bình Tâm |
Đất TM-DV đô thị | 4.848.000 | 3.878.000 | 2.424.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Hết UBND xã Bình Tâm - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 2.592.000 | 1.620.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Trung Trực - đường liên phường QL 1A - Đến Võ Văn Tần |
Đất TM-DV đô thị | 32.296.000 | 25.837.000 | 16.148.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Trung Trực - đường liên phường Võ Văn Tần - Đến Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 33.696.000 | 26.957.000 | 16.848.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Trung Trực - đường liên phường Trương Định - Đến Cách mạng tháng 8 |
Đất TM-DV đô thị | 22.744.000 | 18.195.000 | 11.372.000 | |
| Thành phố Tân An |
Sương Nguyệt Anh - đường liên phường QL 62 - Đến Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 6.736.000 | 5.389.000 | 3.368.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Minh Châu - đường liên phường Bến đò Chú Tiết - Đến ĐT 833 |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Lý Thường Kiệt - Đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV đô thị | 14.040.000 | 11.232.000 | 7.020.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 26.960.000 | 21.568.000 | 13.480.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Nguyễn Trung Trực - Đến Cầu Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 26.112.000 | 20.890.000 | 13.056.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Cầu Trương Định - Đến Võ Văn Tần |
Đất TM-DV đô thị | 22.104.000 | 17.683.000 | 11.052.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Võ Văn Tần - Đến QL 1A |
Đất TM-DV đô thị | 18.928.000 | 15.142.000 | 9.464.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường ven sông Bảo Định - đường liên phường Kênh vành đai Phường 3 - Đến ranh Phường 7 và xã An Vĩnh Ngãi |
Đất TM-DV đô thị | 1.872.000 | 1.498.000 | 936.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn An Ninh (Đường Vành Đai Công viên phường 1 - phường 3) - đường liên phường Hùng Vương - Đến Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 20.592.000 | 16.474.000 | 10.296.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa)) - đường liên phường Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm) |
Đất TM-DV đô thị | 2.496.000 | 1.997.000 | 1.248.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Tưởng (Phường 5 - Hướng Thọ Phú) - đường liên phường QL 1A - Đến Cống Cai Trung |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 2.592.000 | 1.620.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Kim Công - đường liên phường Nguyễn Cửu Vân - Đến Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) |
Đất TM-DV đô thị | 2.912.000 | 2.330.000 | 1.456.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Kim Công - đường liên phường Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - Đến ranh phường 4 và Tân Khánh |
Đất TM-DV đô thị | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.064.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Kim Công - đường liên phường Ranh phường 4 và phường Tân Khánh - Đến Phạm Văn Thành |
Đất TM-DV đô thị | 1.872.000 | 1.498.000 | 936.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - đường liên phường - |
Đất TM-DV đô thị | 2.104.000 | 1.683.000 | 1.052.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường Hùng Vương - Đến hẻm 42 |
Đất TM-DV đô thị | 6.320.000 | 5.056.000 | 3.160.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường Hẻm 42 - Đến Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) |
Đất TM-DV đô thị | 6.320.000 | 5.056.000 | 3.160.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) - Đến Lưu Văn Tế (Đường số 5 (đường vào chùa Thiên Khánh)) |
Đất TM-DV đô thị | 4.632.000 | 3.706.000 | 2.316.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường nội bộ Công viên thành phố Tân An - đường liên phường - |
Đất TM-DV đô thị | 11.880.000 | 9.504.000 | 5.940.000 | |
| Thành phố Tân An |
Riêng đường nội bộ tiếp giáp đường Hùng Vương - đường liên phường - |
Đất TM-DV đô thị | 19.168.000 | 15.334.000 | 9.584.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 – Nhơn Thạnh Trung) - đường liên phường Trần Minh Châu - Đến ranh P5 và xã Nhơn Thạnh Trung |
Đất TM-DV đô thị | 1.616.000 | 1.293.000 | 808.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) - P4 - P6) - đường liên phường QL1A - Đến QL62 |
Đất TM-DV đô thị | 5.584.000 | 4.467.000 | 2.792.000 | |
| Thành phố Tân An |
Bùi Thị Đồng - Phường 1 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Võ Công Tồn |
Đất TM-DV đô thị | 8.928.000 | 7.142.000 | 4.464.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1 Phan Văn Đạt - Đến Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 6.736.000 | 5.389.000 | 3.368.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1 Nguyễn Huệ - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 10.112.000 | 8.090.000 | 5.056.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1 Nguyễn Trung Trực - Đến Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 10.112.000 | 8.090.000 | 5.056.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hai Bà Trưng - Phường 1 - |
Đất TM-DV đô thị | 13.480.000 | 10.784.000 | 6.740.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lãnh Binh Tiến - Phường 1 Nguyễn Duy - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 15.160.000 | 12.128.000 | 7.580.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Lợi - Phường 1 Trương Định - Đến Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 20.216.000 | 16.173.000 | 10.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lý Công Uẩn - Phường 1 Trương Định - Đến Thủ Khoa Huân |
Đất TM-DV đô thị | 7.584.000 | 6.067.000 | 3.792.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lý Thường Kiệt - Phường 1 - |
Đất TM-DV đô thị | 4.040.000 | 3.232.000 | 2.020.000 | |
| Thành phố Tân An |
Ngô Quyền - Phường 1 Nguyễn Trung Trực - Đến Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 13.480.000 | 10.784.000 | 6.740.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Duy - Phường 1 Trương Định - Đến Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 20.216.000 | 16.173.000 | 10.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thái Học - Phường 1 - |
Đất TM-DV đô thị | 5.896.000 | 4.717.000 | 2.948.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Bội Châu - Phường 1 - |
Đất TM-DV đô thị | 5.056.000 | 4.045.000 | 2.528.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Văn Đạt - Phường 1 Cách Mạng Tháng Tám - Đến Nguyễn Huệ (Phía trên) |
Đất TM-DV đô thị | 7.216.000 | 5.773.000 | 3.608.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Văn Đạt - Phường 1 Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông) |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 3.296.000 | 2.060.000 | |
| Thành phố Tân An |
Thủ Khoa Huân - Phường 1 Hai Bà Trưng - Đến Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân |
Đất TM-DV đô thị | 8.728.000 | 6.982.000 | 4.364.000 | |
| Thành phố Tân An |
Thủ Khoa Huân - Phường 1 Hẻm 216 - đến hết đường Đến Phía trên |
Đất TM-DV đô thị | 5.408.000 | 4.326.000 | 2.704.000 | |
| Thành phố Tân An |
Thủ Khoa Huân - Phường 1 Hẻm 216 - đến hết đường Đến Phía bờ sông |
Đất TM-DV đô thị | 2.952.000 | 2.362.000 | 1.476.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 7.584.000 | 6.067.000 | 3.792.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Công Xưởng - Phường 1 Lê Lợi - Đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV đô thị | 10.112.000 | 8.090.000 | 5.056.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Công Tồn - Phường 1 Trương Định - Đến Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV đô thị | 9.512.000 | 7.610.000 | 4.756.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Công Tồn - Phường 1 Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân |
Đất TM-DV đô thị | 8.672.000 | 6.938.000 | 4.336.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường giữa chợ Tân An - P1 - Phường 1 Trương Định - Đến đầu nhà lồng chợ Tân An |
Đất TM-DV đô thị | 20.216.000 | 16.173.000 | 10.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Bạch Văn Tư - Phường 1 Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - Đến hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.528.000 | 2.022.400 | 1.264.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Bé - Phường 1 Thủ Khoa Huân - Đến hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.450.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Bé - Phường 2 Các nhánh - |
Đất TM-DV đô thị | 1.580.000 | 1.264.000 | 790.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 49 Lê Anh Xuân - Phường 1 Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.320.000 | 1.856.000 | 1.160.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 46 Lê Anh Xuân - Phường 1 Lê Anh Xuân - Đến cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.320.000 | 1.856.000 | 1.160.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình - Phường 1 Nguyễn Thái Bình - Đến cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.216.000 | 1.773.000 | 1.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân - Phường 1 Lê Anh Xuân - đến ranh Phường 1 và phường 3 |
Đất TM-DV đô thị | 2.320.000 | 1.856.000 | 1.160.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 85 Lê Anh Xuân - Phường 1 Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.912.000 | 1.529.600 | 956.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân - đến cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Tân An |
Bạch Đằng - Phường 2 Cầu Dây - Đến Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 12.920.000 | 10.336.000 | 6.460.000 | |
| Thành phố Tân An |
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2 - Phường 2) Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 25.272.000 | 20.218.000 | 12.636.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đỗ Tường Phong (Đường số 5 B - Phường 2) Trương Văn Bang (Đường số 3) - Đến Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 16.848.000 | 13.478.000 | 8.424.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hồ Văn Long - Phường 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 7.024.000 | 5.619.000 | 3.512.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hoàng Hoa Thám - Phường 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 7.024.000 | 5.619.000 | 3.512.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Thị Mai - Phường 2 Nguyễn Trung Trực - Đến Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 7.160.000 | 5.728.000 | 3.580.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường nhánh Huỳnh Thị Mai - Phường 2 Huỳnh Thị Mai - Đến Bạch Đằng |
Đất TM-DV đô thị | 6.320.000 | 5.056.000 | 3.160.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Gấm - Phường 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 7.304.000 | 5.843.000 | 3.652.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Việt Thanh - Phường 2 QL 1A - Đến Lê Thị Thôi |
Đất TM-DV đô thị | 10.816.000 | 8.653.000 | 5.408.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Việt Thanh - Phường 2 Lê Thị Thôi - Đến Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 7.488.000 | 5.990.000 | 3.744.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Cao Dõng (Đường số 5 A - Phường 2) (Phía trước tiểu công viên) - |
Đất TM-DV đô thị | 18.256.000 | 14.605.000 | 9.128.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Thị Thôi - Phường 2 Phần láng bê tông nhựa nóng - |
Đất TM-DV đô thị | 5.616.000 | 4.493.000 | 2.808.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Thị Thôi - Phường 2 Phần láng bê tông xi măng - |
Đất TM-DV đô thị | 3.648.000 | 2.918.000 | 1.824.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Tao - Phường 2 Hùng Vương - Đến QL 62 |
Đất TM-DV đô thị | 9.128.000 | 7.302.000 | 4.564.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Tao - Phường 2 QL 62 - Đến Huỳnh Việt Thanh |
Đất TM-DV đô thị | 9.832.000 | 7.866.000 | 4.916.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Tao - Phường 2 Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao |
Đất TM-DV đô thị | 9.832.000 | 7.866.000 | 4.916.000 | |
| Thành phố Tân An |
Mai Thị Tốt - Phường 2 Trương Định - Đến Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 24.336.000 | 19.469.000 | 12.168.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thanh Cần - Phường 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 5.616.000 | 4.493.000 | 2.808.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Thị Đẩu - Phường 2 Hùng Vương - Đến QL 62 |
Đất TM-DV đô thị | 7.720.000 | 6.176.000 | 3.860.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Đình Phùng - Phường 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 5.616.000 | 4.493.000 | 2.808.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trà Quí Bình (Đường số 1 - Phường 2) Cổng chính Đài Truyền hình - Đến Võ Văn Tần |
Đất TM-DV đô thị | 25.456.000 | 20.365.000 | 12.728.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Văn Bang (Đường số 3 - Phường 2) Trà Quí Bình (Đường số 1) - Đến Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất TM-DV đô thị | 18.952.000 | 15.162.000 | 9.476.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Thị Kế - Phường 2 Huỳnh Việt Thanh - Đến Nguyễn Thanh Cần |
Đất TM-DV đô thị | 5.616.000 | 4.493.000 | 2.808.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Văn Tần - Phường 2 Trương Định - Đến QL 1A |
Đất TM-DV đô thị | 21.904.000 | 17.523.000 | 10.952.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 61 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Đến QL 62 |
Đất TM-DV đô thị | 3.928.000 | 3.142.000 | 1.964.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 61 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 Đoạn nhánh - đến Hẻm 21 |
Đất TM-DV đô thị | 2.952.000 | 2.362.000 | 1.476.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 4 - Phường 2 Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 9.128.000 | 7.302.000 | 4.564.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 6 - Phường 2 Mặt sau Công ty Phát triển nhà - Đến mặt sau Ban Quản lý khu kinh tế |
Đất TM-DV đô thị | 5.896.000 | 4.717.000 | 2.948.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2) Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ phường 2 |
Đất TM-DV đô thị | 13.520.000 | 10.816.000 | 6.760.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2) Hết ranh chợ phường 2 - Đến cuối hẻm |
Đất TM-DV đô thị | 4.576.000 | 3.661.000 | 2.288.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2) Các đường còn lại trong khu chợ phường 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 13.520.000 | 10.816.000 | 6.760.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm - Phường 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 8.424.000 | 6.739.000 | 4.212.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 68 đường Hùng Vương - Phường 2 Hùng Vương - Đến Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh) Đến Phường 4 |
Đất TM-DV đô thị | 4.216.000 | 3.373.000 | 2.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 46 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị |
Đất TM-DV đô thị | 3.368.000 | 2.694.000 | 1.684.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 48 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị |
Đất TM-DV đô thị | 3.648.000 | 2.918.000 | 1.824.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường chui cầu Tân An - Phường 2 Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao - đến hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 11.305.000 | 9.044.000 | 5.652.500 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Hiếu - Phường 2 Huỳnh Thị Mai-Bạch Đằng - Bạch Đằng |
Đất TM-DV đô thị | 6.320.000 | 5.056.000 | 3.160.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Kỳ Phong - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - QL62 |
Đất TM-DV đô thị | 3.928.000 | 3.142.400 | 1.964.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Kỳ Phong - Phường 2 Đoạn nhánh đến Hẻm 21 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.952.000 | 2.361.600 | 1.476.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trang Văn Nguyên - Phường 2 Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ phường 2 |
Đất TM-DV đô thị | 13.520.000 | 10.816.000 | 6.760.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trang Văn Nguyên - Phường 2 Hết ranh chợ Phường 2 - cuối hẻm |
Đất TM-DV đô thị | 4.576.000 | 3.660.800 | 2.288.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trang Văn Nguyên - Phường 2 Cách đường còn lại trong khu chợ Phường 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 13.520.000 | 10.816.000 | 6.760.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Rành - Phường 2 Hùng Vương - Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh)-Phường 4 |
Đất TM-DV đô thị | 4.216.000 | 3.372.800 | 2.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Dương Văn Hữu - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất TM-DV đô thị | 3.368.000 | 2.694.400 | 1.684.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tây - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất TM-DV đô thị | 3.648.000 | 2.918.400 | 1.824.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Hữu Thống - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Nhứt |
Đất TM-DV đô thị | 4.744.000 | 3.795.000 | 2.372.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Đảnh - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thái Bình |
Đất TM-DV đô thị | 4.744.000 | 3.795.000 | 2.372.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Nhứt - Phường 3 Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - |
Đất TM-DV đô thị | 5.272.000 | 4.218.000 | 2.636.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Nhứt - Phường 3 Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - |
Đất TM-DV đô thị | 3.168.000 | 2.534.000 | 1.584.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Tạo - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Châu Thị Kim |
Đất TM-DV đô thị | 4.216.000 | 3.373.000 | 2.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Tạo - Phường 3 Châu Thị Kim - Đến Đường số 2 (Khu tái định cư đối diện công viên) |
Đất TM-DV đô thị | 4.216.000 | 3.373.000 | 2.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Thị Điền (Đường 471 cặp UBND phường 3) Nguyễn Đình Chiểu - Đến Trần Văn Nam |
Đất TM-DV đô thị | 3.056.000 | 2.445.000 | 1.528.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Lâm (Đường Bình Đông - Phường 3 (Xóm vườn gần) Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm) |
Đất TM-DV đô thị | 2.632.000 | 2.106.000 | 1.316.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Công Trung - Phường 3 Nguyễn Thông - Đến Nguyễn Thái Bình |
Đất TM-DV đô thị | 3.584.000 | 2.867.000 | 1.792.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Hồng Sến (Đường Đình Bình Lập - Phường 3) Nguyễn Thái Bình - Đến Hẻm 147 Trần Văn Nam |
Đất TM-DV đô thị | 2.744.000 | 2.195.000 | 1.372.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Minh Trường - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thông |
Đất TM-DV đô thị | 5.272.000 | 4.218.000 | 2.636.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Minh Trường - Phường 3 Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm) |
Đất TM-DV đô thị | 4.216.000 | 3.373.000 | 2.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Minh Trường - Phường 3 Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 - Đến Bình Tâm) Đến Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất TM-DV đô thị | 2.216.000 | 1.773.000 | 1.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Nam - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thông |
Đất TM-DV đô thị | 5.272.000 | 4.218.000 | 2.636.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Nam - Phường 3 Nguyễn Thông - Đến cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 4.216.000 | 3.373.000 | 2.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Thị Sáu (Đường hẻm 182 - Châu Thị Kim - Phường 3) Châu Thị Kim - Đến cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.056.000 | 2.445.000 | 1.528.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Phước Cương (Đường 51 (Hẻm 6) - Phường 3) Nguyễn Thông - Đến Huỳnh Văn Đảnh |
Đất TM-DV đô thị | 3.056.000 | 2.445.000 | 1.528.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Văn Mùi (Đường 129 - phường 3 cặp Thành Đội Tân An) Châu Thị Kim - Đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV đô thị | 3.056.000 | 2.445.000 | 1.528.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 147 Nguyễn Thái Bình - Phường 3 Nguyễn Thái Bình - Đến Nguyễn Hồng Sến (Đường Đình Bình Lập Đến P3) |
Đất TM-DV đô thị | 2.104.000 | 1.683.000 | 1.052.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh 6 Văn - Phường 3 Nguyễn Minh Trường - Đến Hẻm 11 |
Đất TM-DV đô thị | 2.320.000 | 1.856.000 | 1.160.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh 6 Văn - Phường 3 Nguyễn Minh Trường - Đến hết đoạn (bên kênh) |
Đất TM-DV đô thị | 1.856.000 | 1.485.000 | 928.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 9 Nguyễn Thông - Phường 3 Nguyễn Thông - Đến Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3 |
Đất TM-DV đô thị | 2.528.000 | 2.022.000 | 1.264.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu - Phường 3 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.568.000 | 2.054.400 | 1.284.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu - Phường 3 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.120.000 | 1.696.000 | 1.060.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 123 Nguyễn Công Trung - Phường 3 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.120.000 | 1.696.000 | 1.060.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 81 Nguyễn Công Trung - Phường 3 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.120.000 | 1.696.000 | 1.060.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình - Phường 3 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.120.000 | 1.696.000 | 1.060.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình - Phường 3 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.120.000 | 1.696.000 | 1.060.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 94 Trần Văn Nam - Phường 3 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.120.000 | 1.696.000 | 1.060.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 7 Đinh Viết Cừu - Phường 3 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.216.000 | 1.772.800 | 1.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Hữu Nghĩa (Đường số 10) - Phường 4 QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân |
Đất TM-DV đô thị | 4.064.000 | 3.251.000 | 2.032.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lưu Văn Tế (Đường số 5 [đường vào chùa Thiên Khánh] - Phường 4) QL1A - Đến Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) |
Đất TM-DV đô thị | 4.368.000 | 3.494.000 | 2.184.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Minh Đường (Đường số 2 (đường chợ Phường 4)) QL1A - Đến Nguyễn Cửu Vân |
Đất TM-DV đô thị | 5.688.000 | 4.550.000 | 2.844.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh) - Phường 4) QL1A - Đến Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài) |
Đất TM-DV đô thị | 5.272.000 | 4.218.000 | 2.636.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Phong Sắc (Đường số 1 - Phường 4 (Đường vào Tịnh Xá Ngọc Thành)) Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Đến hết phần đường có bê tông nhựa |
Đất TM-DV đô thị | 7.728.000 | 6.182.000 | 3.864.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Tấn Đồ (Đường số 6 - vào nghĩa địa phường 4) QL 1A - Đến đường tránh |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Tấn Đồ (Đường số 6 - vào nghĩa địa phường 4) Đường tránh - Đến Nghĩa trang |
Đất TM-DV đô thị | 1.560.000 | 1.248.000 | 780.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Văn Môn (Đường số 9) - Phường 4 QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân |
Đất TM-DV đô thị | 5.312.000 | 4.250.000 | 2.656.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 402 QL 1A - Phường 4 QL1A - Đến hết đường (giữa trường Lê Quý Đôn và Bảo tàng tỉnh Long An) |
Đất TM-DV đô thị | 1.560.000 | 1.248.000 | 780.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Phùng - Phường 4 Nguyễn Cửu Vân - Đến nhánh đường số 1 |
Đất TM-DV đô thị | 4.504.000 | 3.603.000 | 2.252.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 1 (nhánh), Phường 4 Đường số 1 - Đến Nguyễn Cửu Vân |
Đất TM-DV đô thị | 4.504.000 | 3.603.000 | 2.252.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 11 - Phường 4 QL 1A - Đến bệnh xá Công an (Hậu cần) |
Đất TM-DV đô thị | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.096.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 7 - Phường 4 QL 1A - Đến Tuyến tránh |
Đất TM-DV đô thị | 1.872.000 | 1.498.000 | 936.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 7 - Phường 4 Tuyến tránh - Đến Xuân Hòa |
Đất TM-DV đô thị | 2.528.000 | 2.022.000 | 1.264.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 401 QL 1A - Phường 4 QL1 - Đến hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng) |
Đất TM-DV đô thị | 1.560.000 | 1.248.000 | 780.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu đất ở công chức Cục Thuế - Phường 4 Các đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 2.080.000 | 1.664.000 | 1.040.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Ngô Văn Lớn - Phường 4 Lê Hữu Nghĩa - Đến Võ Văn Môn |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 1.536.000 | 960.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Chính - Phường 4 Trần Phong Sắc - Đến QL 1A |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 42 Sương Nguyệt Anh - Phường 4 Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị |
Đất TM-DV đô thị | 4.680.000 | 3.744.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thanh Tâm - Phường 4 Nguyễn Văn Tạo - Đến Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 120 - 69 - Phường 4 Nguyễn Minh Đường - Đến Võ Văn Môn |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Thị Thanh - Phường 4 Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân |
Đất TM-DV đô thị | 4.504.000 | 3.603.200 | 2.252.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Công Trình - Phường 4 Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất TM-DV đô thị | 4.680.000 | 3.744.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cao Văn Lầu - Phường 5 - |
Đất TM-DV đô thị | 3.656.000 | 2.925.000 | 1.828.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) - Phường 5 QL 1A - Đến Cao Văn Lầu |
Đất TM-DV đô thị | 4.376.000 | 3.501.000 | 2.188.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) - Phường 5 Cao Văn Lầu - Đến Bến đò |
Đất TM-DV đô thị | 2.976.000 | 2.381.000 | 1.488.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đặng Văn Truyện (Lộ Khu phố Bình Phú - Phường 5) Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Đến Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn) |
Đất TM-DV đô thị | 1.888.000 | 1.510.000 | 944.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Ngọc Hay (đê cống Châu Phê Đông) - Phường 5 Cống Châu Phê - Đến Trần Minh Châu |
Đất TM-DV đô thị | 1.488.000 | 1.190.000 | 744.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Thị Đức (Đường đê ấp 5 - Phường 5) ĐT 833 - Đến Mai Bá Hương (Đường ấp 5 Đến P5) |
Đất TM-DV đô thị | 1.488.000 | 1.190.000 | 744.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Khuyên (Đường lộ Nhơn Hòa 1 - Phường 5) ĐT 833 - Đến Trần Minh Châu |
Đất TM-DV đô thị | 1.888.000 | 1.510.000 | 944.000 | |
| Thành phố Tân An |
Mai Bá Hương (Đường ấp 5 - Phường 5) ĐT 833 - Đến Cầu Bà Rịa |
Đất TM-DV đô thị | 1.616.000 | 1.293.000 | 808.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn - Phường 5) Cử Luyện - Đến Cao Văn Lầu |
Đất TM-DV đô thị | 2.432.000 | 1.946.000 | 1.216.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Siêu (đường Rạch Châu Phê Tây) - Phường 5 Cao Văn Lầu - Đến ĐT 833 |
Đất TM-DV đô thị | 1.616.000 | 1.293.000 | 808.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) – P5) QL1A - Đến ĐT 833 |
Đất TM-DV đô thị | 4.464.000 | 3.571.000 | 2.232.000 | |
| Thành phố Tân An |
Quách Văn Tuấn (Đường đê đội 7 khu phố Thọ Cang - Phường 5) Cầu Bà Rịa - Đến hết ranh thành phố Tân An |
Đất TM-DV đô thị | 1.488.000 | 1.190.000 | 744.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vào cầu Tân An cũ - Phường 5 Cầu sắt cũ - Đến Trạm Đăng Kiểm |
Đất TM-DV đô thị | 3.888.000 | 3.110.000 | 1.944.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vào Trung tâm Khuyến nông - Phường 5 QL 1A - Đến Ranh xã Hướng Thọ Phú |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Liên Huyện - Phường 5 Từ cầu Bà Rịa - Đến hết ranh thành phố (xã Bình Thạnh Đến Thủ Thừa) |
Đất TM-DV đô thị | 1.616.000 | 1.293.000 | 808.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vào UBND phường - Phường 5 - |
Đất TM-DV đô thị | 4.464.000 | 3.571.000 | 2.232.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Ngọc Mai - Phường 5 Đỗ Trình Thoại - Đến Lê Văn Tưởng |
Đất TM-DV đô thị | 2.432.000 | 1.946.000 | 1.216.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Thiện - Phường 5 - |
Đất TM-DV đô thị | 4.464.000 | 3.571.200 | 2.232.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường chui cầu Tân An - Phường 5 Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ - P5 - |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 3.072.000 | 1.920.000 | |
| Thành phố Tân An |
Vành Đai - Phường 5 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 1.536.000 | 960.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3 - Phường 6) QL62 - Đến Nguyễn Thị Hạnh |
Đất TM-DV đô thị | 3.744.000 | 2.995.000 | 1.872.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Bảy - Phường 6 Nút giao thông P6 QL 62 - Đến Phan Văn Lại |
Đất TM-DV đô thị | 5.408.000 | 4.326.000 | 2.704.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Bảy - Phường 6 Phan Văn Lại - Đến QL 62 |
Đất TM-DV đô thị | 4.160.000 | 3.328.000 | 2.080.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Hạnh - Phường 6 Huỳnh Văn Gấm - Đến Cống Rạch Mương |
Đất TM-DV đô thị | 3.536.000 | 2.829.000 | 1.768.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Hạnh - Phường 6 Cống Rạch Mương - Đến Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.704.000 | 2.163.000 | 1.352.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Chánh (Xuân Hòa - phường 6) Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa - Đến P6) Đến Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) |
Đất TM-DV đô thị | 2.496.000 | 1.997.000 | 1.248.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Chiêu - Phường 6 QL 62 - Đến Hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 6.656.000 | 5.325.000 | 3.328.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Trạch - Phường 6 Phan Văn Lại - Đến Võ Ngọc Quận |
Đất TM-DV đô thị | 2.496.000 | 1.997.000 | 1.248.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Văn Lại - Phường 6 Nguyễn Thị Bảy - Đến Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 4.160.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Ngọc Quận - Phường 6 Nguyễn Thị Bảy - Đến Phạm Văn Trạch |
Đất TM-DV đô thị | 4.160.000 | 3.328.000 | 2.080.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi - Phường 6) QL62 - Đến Nguyễn Thị Bảy |
Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | 1.792.000 | 1.120.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót - Phường 6) Phan Văn Lại - Đến Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3) |
Đất TM-DV đô thị | 1.872.000 | 1.498.000 | 936.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Hẻm 203 - Phường 6 Nhà bà Châu - Đến Nhà Ông Thầm |
Đất TM-DV đô thị | 2.080.000 | 1.664.000 | 1.040.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm thông QL 62 - Khu dân cư Kiến Phát - Phường 6 QL 62 - Đến khu dân cư Kiến Phát |
Đất TM-DV đô thị | 3.744.000 | 2.995.000 | 1.872.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) - Phường 6 Có lộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | 896.000 | 560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) - Phường 6 Không lộ - |
Đất TM-DV đô thị | 896.000 | 717.000 | 448.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Ba Mao - Phường 6 Có lộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 1.280.000 | 800.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Ba Mao - Phường 6 Không lộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 1.024.000 | 640.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Khánh Hậu Đông – Xuân Hòa 2 - Phường 6 Có lộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 1.280.000 | 800.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Khánh Hậu Đông – Xuân Hòa 2 - Phường 6 Không lộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 1.024.000 | 640.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2) - Phường 6 Xuân Hòa - Đến hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | 896.000 | 560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 16 (Đường vào cư xá xây lắp - Phường 6) Nguyễn Thị Hạnh - Đến hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.776.000 | 1.421.000 | 888.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G - Phường 6) QL62 - Đến kho vật tư Tỉnh Đội |
Đất TM-DV đô thị | 2.080.000 | 1.664.000 | 1.040.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Khánh Hậu - Phường 6 Đường số 7 - Đến phường 6 |
Đất TM-DV đô thị | 2.496.000 | 1.997.000 | 1.248.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm - Phường 6 QL 62 - Đến cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 4.160.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội) - Phường 6 QL 62 - Đến Xuân Hòa (Phường 6) |
Đất TM-DV đô thị | 2.704.000 | 2.163.000 | 1.352.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường xóm biền - Phường 6 Nguyễn Thị Hạnh - Đến hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | 896.000 | 560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường xóm Đập - Phường 6 Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.760.000 | 1.408.000 | 880.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Xóm Đình - Phường 6 Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - Đến hết đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.496.000 | 1.997.000 | 1.248.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Xóm Đình - Phường 6 Xuân Hòa 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.080.000 | 1.664.000 | 1.040.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài - Phường 6 Xuân Hòa 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.080.000 | 1.664.000 | 1.040.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 7 - Phường 6 Ranh phường 4 và phường 6 - Đến Huỳnh Châu Sổ |
Đất TM-DV đô thị | 2.528.000 | 2.022.000 | 1.264.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Hiệp - Phường 6 QL 62 - Khu dân cư Kiến Phát |
Đất TM-DV đô thị | 3.744.000 | 2.995.200 | 1.872.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Sông Bảo Định |
Đất TM-DV đô thị | 2.432.000 | 1.946.000 | 1.216.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên) - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 (bên đường) |
Đất TM-DV đô thị | 2.960.000 | 2.368.000 | 1.480.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên) - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 (bên kênh) |
Đất TM-DV đô thị | 2.368.000 | 1.894.000 | 1.184.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Đường Xóm Ngọn (bên đường) |
Đất TM-DV đô thị | 2.032.000 | 1.626.000 | 1.016.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Đường Xóm Ngọn (bên kênh) |
Đất TM-DV đô thị | 1.624.000 | 1.299.000 | 812.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Hoàng Hiển (Đường 3 Ngàn - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 |
Đất TM-DV đô thị | 2.368.000 | 1.894.000 | 1.184.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 Đến P7) Đến Phía giáp đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.888.000 | 1.510.000 | 944.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 Đến P7) Đến Phía giáp kênh |
Đất TM-DV đô thị | 1.512.000 | 1.210.000 | 756.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giác, P7 - An Vĩnh Ngãi) - Phường 7 Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Sông Bảo Định |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 278 - Châu Thị Kim - Phường 7 Châu Thị Kim - Đến Hết số nhà 123 (trừ các hẻm nhánh) |
Đất TM-DV đô thị | 2.704.000 | 2.163.000 | 1.352.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Rành - Phường 7 - |
Đất TM-DV đô thị | 4.064.000 | 3.251.000 | 2.032.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Tư Vĩnh - Phường 7 (Bên kênh) Châu Thị Kim - Đến Đường Nguyễn Văn Tịch |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 400.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vành đai - Phường 7 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 1.536.000 | 960.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tịch ( Phía giáp Kênh) - Phường 7 Đường kênh Năm Giác, P7 - An Vĩnh Ngãi) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.648.000 | 1.318.400 | 824.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hoàng Anh (Đường Thủ Tửu - Tân Khánh) QL 1A - Đến Cầu Thủ Tửu (Đường 30/4 Đến Tân Khánh) |
Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | 1.792.000 | 1.120.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu - Tân Khánh) QL 1A - Đến Phạm Văn Ngô (Đường 30/4 Đến Tân Khánh) |
Đất TM-DV đô thị | 1.360.000 | 1.088.000 | 680.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Ngô (Đường 30/4 - Tân Khánh) Ngã 3 Công An Phường - Đến Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu Đến Tân Khánh) |
Đất TM-DV đô thị | 1.840.000 | 1.472.000 | 920.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Ngô (Đường 30/4 - Tân Khánh) Trần Văn Đấu - Đến Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu Đến Tân Khánh) |
Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | 896.000 | 560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Thành (Đường Bắc Thủ Tửu - Khánh Hậu) QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 1.024.000 | 640.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu - Tân Khánh) QL 1A - Đến Kênh Nhơn Hậu |
Đất TM-DV đô thị | 1.840.000 | 1.472.000 | 920.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu - Tân Khánh) Kênh Nhơn Hậu - Đến cầu Liên Xã (bên trái, phía đường) |
Đất TM-DV đô thị | 1.840.000 | 1.472.000 | 920.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu - Tân Khánh) Kênh Nhơn Hậu - Đến cầu Liên Xã (bên phải, phía kênh) |
Đất TM-DV đô thị | 1.472.000 | 1.178.000 | 736.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường bên hông trường chính trị (hẻm 1001) - Phường Tân Khánh - |
Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | 896.000 | 560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vành đai - Phường Tân Khánh - |
Đất TM-DV đô thị | 1.840.000 | 1.472.000 | 920.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng) - Khánh Hậu) Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Đến Kênh Xáng |
Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | 896.000 | 560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) - Phường Khánh Hậu Bên có lộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.872.000 | 1.498.000 | 936.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) - Phường Khánh Hậu Bên kênh không lộ - |
Đất TM-DV đô thị | 1.496.000 | 1.197.000 | 748.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Phường Khánh Hậu Cổng 1 Lăng Nguyễn Huỳnh Đức - Đến Cổng 2 |
Đất TM-DV đô thị | 3.184.000 | 2.547.000 | 1.592.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Chánh (Xuân Hòa – Khánh Hậu) Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa - Đến P6)Đến Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) |
Đất TM-DV đô thị | 2.248.000 | 1.798.000 | 1.124.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng – Khánh Hậu) Kinh Xáng - Đến Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương Đến Kênh Xáng) Đến Khánh Hậu) Đến Bên có lộ |
Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | 896.000 | 560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng – Khánh Hậu) Kinh Xáng - Đến Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương Đến Kênh Xáng) Đến Khánh Hậu) Đến Bên kênh |
Đất TM-DV đô thị | 896.000 | 717.000 | 448.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh) - Phường Khánh Hậu - |
Đất TM-DV đô thị | 784.000 | 627.000 | 392.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Tấn Chín (Đường kênh Chính Nam - Lợi Bình Nhơn) - Phường Khánh Hậu Từ lộ Giồng Dinh - Đến Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương Đến Kênh Xáng) Đến Khánh Hậu) |
Đất TM-DV đô thị | 1.560.000 | 1.248.000 | 780.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vành đai - Phường Khánh Hậu Quốc lộ 1 A - hết ranh Phường Khánh Hậu |
Đất TM-DV đô thị | 1.840.000 | 1.472.000 | 920.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Rạch Giồng - Phường Khánh Hậu - |
Đất TM-DV đô thị | 880.000 | 704.000 | 440.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường - |
Đất TM-DV đô thị | 9.832.000 | 7.866.000 | 4.916.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An. - |
Đất TM-DV đô thị | 11.232.000 | 8.986.000 | 5.616.000 | |
| Thành phố Tân An |
Dưới cầu Tân An - Hết đường - |
Đất TM-DV đô thị | 11.232.000 | 8.986.000 | 5.616.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường giao thông có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc láng nhựa Phường nội thị (1, 2, 3, 4) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.264.000 | 1.011.000 | 632.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường giao thông có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc láng nhựa Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu - |
Đất TM-DV đô thị | 760.000 | 608.000 | 380.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường giao thông có nền đường từ 2 đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa Phường nội thị (1, 2, 3, 4) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.136.000 | 909.000 | 568.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường giao thông có nền đường từ 2 đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu - |
Đất TM-DV đô thị | 592.000 | 474.000 | 296.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 228 Quốc lộ 1A Các đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.584.000 | 2.867.000 | 1.792.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Công ty Giao thông, Phường 5 Đường ≥ 3 m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.368.000 | 1.094.000 | 684.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Công ty Giao thông, Phường 5 Đường < 3 m - |
Đất TM-DV đô thị | 952.000 | 762.000 | 476.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Công ty Lương Thực Đường ≥ 3 m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.368.000 | 1.094.000 | 684.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Công ty Lương Thực Đường < 3 m - |
Đất TM-DV đô thị | 952.000 | 762.000 | 476.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Công ty Xây Lắp - |
Đất TM-DV đô thị | 1.152.000 | 922.000 | 576.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Trung Tam (Cư xá Phường III (A+B)) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá - |
Đất TM-DV đô thị | 2.376.000 | 1.901.000 | 1.188.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Trung Tam (Cư xá Phường III (A+B)) Các căn còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 1.576.000 | 1.261.000 | 788.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Phường IV Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá - |
Đất TM-DV đô thị | 2.320.000 | 1.856.000 | 1.160.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Phường IV Các căn còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 1.368.000 | 1.094.000 | 684.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Sương Nguyệt Anh - |
Đất TM-DV đô thị | 2.744.000 | 2.195.000 | 1.372.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cư xá Thống Nhất - |
Đất TM-DV đô thị | 5.584.000 | 4.467.000 | 2.792.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường 6 Đường song hành khu vực đường vòng tránh - |
Đất TM-DV đô thị | 9.064.000 | 7.251.000 | 4.532.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường 6 Đường số 1 và đường số 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường 6 Các đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 5.584.000 | 4.467.000 | 2.792.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu nhà công vụ Loại 1 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.952.000 | 2.362.000 | 1.476.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu nhà công vụ Loại 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.528.000 | 2.022.000 | 1.264.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường 6 (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư) Đường số 1 (liên khu vực) - |
Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường 6 (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư) Đường số 2, 3, 5 - |
Đất TM-DV đô thị | 5.688.000 | 4.550.000 | 2.844.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường 6 (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư) Đường số 4, 6 - |
Đất TM-DV đô thị | 4.632.000 | 3.706.000 | 2.316.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Đại Dương phường 6 Đường số 1 (đường đôi) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.688.000 | 4.550.000 | 2.844.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Đại Dương phường 6 Đường Liên khu vực - |
Đất TM-DV đô thị | 5.472.000 | 4.378.000 | 2.736.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Đại Dương phường 6 Các đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 3.368.000 | 2.694.000 | 1.684.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư đối diện công viên phường 3 Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương) - |
Đất TM-DV đô thị | 15.160.000 | 12.128.000 | 7.580.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư đối diện công viên phường 3 Đường số 2 (Giao với đường số 1) - |
Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư đối diện công viên phường 3 Đường số 3 (Giao với đường số 2) - |
Đất TM-DV đô thị | 6.736.000 | 5.389.000 | 3.368.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Nam trung tâm phường 6 (Công ty Kiến Phát) Đường số 1 nối dài + đường liên khu vực - |
Đất TM-DV đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.000.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Nam trung tâm phường 6 (Công ty Kiến Phát) Đường số 4 nối dài, đường số 6 - |
Đất TM-DV đô thị | 5.896.000 | 4.717.000 | 2.948.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Nam trung tâm phường 6 (Công ty Kiến Phát) Đường số 2, 3, 5 - |
Đất TM-DV đô thị | 4.632.000 | 3.706.000 | 2.316.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư phường 5 – Công ty Cổ phần Địa ốc Long An Đường số 1 và đường số 3 - |
Đất TM-DV đô thị | 4.632.000 | 3.706.000 | 2.316.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư phường 5 – Công ty Cổ phần Địa ốc Long An Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 - đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại |
Đất TM-DV đô thị | 3.584.000 | 2.867.000 | 1.792.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Thành Tài bờ kênh P7 Các đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.584.000 | 2.867.000 | 1.792.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Đồng Tâm phường 6 - |
Đất TM-DV đô thị | 3.368.000 | 2.694.000 | 1.684.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 1 - |
Đất TM-DV đô thị | 4.848.000 | 3.878.000 | 2.424.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét ) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.008.000 | 3.206.000 | 2.004.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) - |
Đất TM-DV đô thị | 3.368.000 | 2.694.000 | 1.684.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường Liên khu vực - |
Đất TM-DV đô thị | 5.472.000 | 4.378.000 | 2.736.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường nội bộ khu Dân cư Chương Dương - |
Đất TM-DV đô thị | 14.744.000 | 11.795.000 | 7.372.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư ADC Đường A - |
Đất TM-DV đô thị | 4.632.000 | 3.706.000 | 2.316.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư ADC Các đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 3.792.000 | 3.034.000 | 1.896.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư mở rộng IDICO giai đoạn 2 (phường 6) - |
Đất TM-DV đô thị | 3.744.000 | 2.995.000 | 1.872.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Lợi Bình Nhơn - |
Đất TM-DV đô thị | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 - |
Đất TM-DV đô thị | 8.216.000 | 6.573.000 | 4.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 09, 10, 12, 13, 15, 17, 19, 23, 24, 26, 28 - |
Đất TM-DV đô thị | 8.216.000 | 6.573.000 | 4.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường phân khu phía Bắc; Đường phân khu phía Nam; Đường song hành - |
Đất TM-DV đô thị | 8.216.000 | 6.573.000 | 4.108.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường đôi số 8, 22 - |
Đất TM-DV đô thị | 9.064.000 | 7.251.000 | 4.532.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường Hùng Vương nối dài - |
Đất TM-DV đô thị | 19.984.000 | 15.987.000 | 9.992.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường tránh thành phố Tân An - |
Đất TM-DV đô thị | 6.240.000 | 4.992.000 | 3.120.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư Đường số 01, 03, 07 - |
Đất TM-DV đô thị | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư Đường D3 - |
Đất TM-DV đô thị | 3.744.000 | 2.995.000 | 1.872.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư Đường cặp đường QH 1 (đường đôi) - |
Đất TM-DV đô thị | 3.744.000 | 2.995.000 | 1.872.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3 Đường số 1, 2, 3, 4, 5 - |
Đất TM-DV đô thị | 14.048.000 | 11.238.000 | 7.024.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư đường Huỳnh Châu Sổ - |
Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | 1.792.000 | 1.120.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse (Phường 2) Các đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 17.032.000 | 13.626.000 | 8.516.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu Đường: D1, D3 và đường số 1, 2, 3, 4 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.802.400 | 2.241.920 | 1.401.200 | |
| Thành phố Tân An |
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu Đối với các lô góc - |
Đất TM-DV đô thị | 3.362.400 | 2.689.920 | 1.681.200 | |
| Thành phố Tân An |
Khu dân cư Khánh Vinh (phường 4) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.936.000 | 2.348.800 | 1.468.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phường nội thành phố (1, 2, 3, 4) - Vị trí tiếp giáp với sông, kênh - |
Đất TM-DV đô thị | 1.056.000 | 845.000 | 528.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu - Vị trí tiếp giáp với sông, kênh - |
Đất TM-DV đô thị | 568.000 | 454.000 | 284.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phường nội thành phố (1, 2, 3, 4) - Còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 1.056.000 | 845.000 | 528.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phường 5, 6, 7, Tân Khánh, Khánh Hậu - Còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 568.000 | 454.000 | 284.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Ranh thành phố Tân An và Thủ Thừa - Đến Ngã 3 Thủ Thừa |
Đất SX-KD đô thị | 4.011.000 | 3.209.000 | 2.006.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Hết ngã ba Thủ Thừa - hết ranh phường 5 |
Đất SX-KD đô thị | 5.327.000 | 4.262.000 | 2.664.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Ranh phường 5 - Đến QL 62 |
Đất SX-KD đô thị | 5.460.000 | 4.368.000 | 2.730.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 5.810.000 | 4.648.000 | 2.905.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu |
Đất SX-KD đô thị | 4.368.000 | 3.494.000 | 2.184.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu - Đến Ranh Tiền Giang và Long An |
Đất SX-KD đô thị | 3.388.000 | 2.710.000 | 1.694.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường tránh thành phố Tân An Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư - |
Đất SX-KD đô thị | 5.460.000 | 4.368.000 | 2.730.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 62 đoạn qua thành phố Tân An QL 1A - Đến Đường tránh thành phố Tân An |
Đất SX-KD đô thị | 12.285.000 | 9.828.000 | 6.143.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 62 đoạn qua thành phố Tân An Đường tránh thành phố Tân An - Đến Cống Cần Đốt |
Đất SX-KD đô thị | 5.460.000 | 4.368.000 | 2.730.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Đến Cầu Tổng Uẩn |
Đất SX-KD đô thị | 3.017.000 | 2.414.000 | 1.509.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Đến Nguyễn Văn Bộ |
Đất SX-KD đô thị | 2.667.000 | 2.134.000 | 1.334.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất SX-KD đô thị | 2.492.000 | 1.994.000 | 1.246.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 834 (đường vào Thủ Thừa) QL 1A - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất SX-KD đô thị | 3.780.000 | 3.024.000 | 1.890.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 827 Nguyễn Văn Rành - Đến Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất SX-KD đô thị | 5.607.000 | 4.486.000 | 2.804.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 827 Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất SX-KD đô thị | 3.955.000 | 3.164.000 | 1.978.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Thị Kim - đường liên phường Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Tạo |
Đất SX-KD đô thị | 9.856.000 | 7.885.000 | 4.928.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Thị Kim - đường liên phường Huỳnh Văn Tạo - Đến Kênh Phường 3 |
Đất SX-KD đô thị | 8.295.000 | 6.636.000 | 4.148.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Thị Kim - đường liên phường Kênh phường 3 - Đến Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) |
Đất SX-KD đô thị | 4.788.000 | 3.830.000 | 2.394.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Thị Kim - đường liên phường Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - Đến Hết ranh phường 7 |
Đất SX-KD đô thị | 3.507.000 | 2.806.000 | 1.754.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Văn Giác (Bảo Định) Cổng sau Bến xe khách LA - Đến Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 7.987.000 | 6.390.000 | 3.994.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) - đường liên phường Nguyễn Minh Trường - Đến Trần Văn Hý |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 2.184.000 | 1.365.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đỗ Trình Thoại - đường liên phường QL 1A - Hết ranh thành phố |
Đất SX-KD đô thị | 2.366.000 | 1.893.000 | 1.183.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Nhứt |
Đất SX-KD đô thị | 24.843.000 | 19.874.000 | 12.422.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Nguyễn Cửu Vân - Đến Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất SX-KD đô thị | 22.932.000 | 18.346.000 | 11.466.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - Đến QL 1A |
Đất SX-KD đô thị | 31.500.000 | 25.200.000 | 15.750.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường QL 1A - Đến QL 62 |
Đất SX-KD đô thị | 12.103.000 | 9.682.000 | 6.052.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Quốc Lộ 62 - Đến Tuyến tránh QL 1A |
Đất SX-KD đô thị | 17.486.000 | 13.989.000 | 8.743.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hùng Vương - đường liên phường Tuyến tránh QL 1A - Đến Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 14.700.000 | 11.760.000 | 7.350.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa – P6) - đường liên phường QL 62 (phường 6) - Đến QL 1A |
Đất SX-KD đô thị | 2.184.000 | 1.747.000 | 1.092.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Anh Xuân - đường liên phường Thủ Khoa Huân - Đến Ranh phường 1 và phường 3 |
Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.575.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Anh Xuân - đường liên phường Ranh phường 1 và phường 3 - Đến Nguyễn Công Trung |
Đất SX-KD đô thị | 2.457.000 | 1.966.000 | 1.229.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Hùng Vương - Đến Nguyễn Minh Đường |
Đất SX-KD đô thị | 7.987.000 | 6.390.000 | 3.994.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Nguyễn Minh Đường - Đến Đường vào nhà công vụ |
Đất SX-KD đô thị | 5.593.000 | 4.474.000 | 2.797.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Đường vào nhà công vụ - Đến Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 3.437.000 | 2.750.000 | 1.719.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Hùng Vương - Đến Nguyễn Minh Đường |
Đất SX-KD đô thị | 3.192.000 | 2.554.000 | 1.596.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Nguyễn Minh Đường - Đến Đường vào nhà công vụ |
Đất SX-KD đô thị | 3.192.000 | 2.554.000 | 1.596.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - đường liên phường Đường vào nhà công vụ - Đến Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.457.000 | 1.966.000 | 1.229.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường Trần Hưng Đạo - Đến Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 9.583.000 | 7.666.000 | 4.792.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường Trương Định - Đến Châu Thị Kim |
Đất SX-KD đô thị | 17.878.000 | 14.302.000 | 8.939.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Đình Chiểu - đường liên phường Châu Thị Kim - Đến Nguyễn Văn Rành |
Đất SX-KD đô thị | 13.482.000 | 10.786.000 | 6.741.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Huệ - đường liên phường Hoàng Hoa Thám - Đến Bạch Đằng |
Đất SX-KD đô thị | 7.371.000 | 5.897.000 | 3.686.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Huệ - đường liên phường Ngô Quyền - Đến Thủ Khoa Huân |
Đất SX-KD đô thị | 7.371.000 | 5.897.000 | 3.686.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thái Bình - đường liên phường Thủ Khoa Huân - Đến ranh phường 1 và phường 3 |
Đất SX-KD đô thị | 5.159.000 | 4.127.000 | 2.580.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thái Bình - đường liên phường Ranh phường 1 và phường 3 - Đến Lê Văn Lâm |
Đất SX-KD đô thị | 7.371.000 | 5.897.000 | 3.686.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Đảnh |
Đất SX-KD đô thị | 10.143.000 | 8.114.000 | 5.072.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Huỳnh Văn Đảnh - Đến Trần Văn Nam |
Đất SX-KD đô thị | 8.295.000 | 6.636.000 | 4.148.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Nguyễn Minh Trường - Đến Lê Văn Lâm |
Đất SX-KD đô thị | 4.613.000 | 3.690.000 | 2.307.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Lê Văn Lâm - Hết UBND xã Bình Tâm |
Đất SX-KD đô thị | 4.242.000 | 3.394.000 | 2.121.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thông - đường liên phường Hết UBND xã Bình Tâm - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất SX-KD đô thị | 2.835.000 | 2.268.000 | 1.418.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Trung Trực - đường liên phường QL 1A - Đến Võ Văn Tần |
Đất SX-KD đô thị | 28.259.000 | 22.607.000 | 14.130.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Trung Trực - đường liên phường Võ Văn Tần - Đến Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 29.484.000 | 23.587.000 | 14.742.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Trung Trực - đường liên phường Trương Định - Đến Cách mạng tháng 8 |
Đất SX-KD đô thị | 19.901.000 | 15.921.000 | 9.951.000 | |
| Thành phố Tân An |
Sương Nguyệt Anh - đường liên phường QL 62 - Đến Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 5.894.000 | 4.715.000 | 2.947.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Minh Châu - đường liên phường Bến đò Chú Tiết - Đến ĐT 833 |
Đất SX-KD đô thị | 1.890.000 | 1.512.000 | 945.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Lý Thường Kiệt - Đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD đô thị | 12.285.000 | 9.828.000 | 6.143.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất SX-KD đô thị | 23.590.000 | 18.872.000 | 11.795.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Nguyễn Trung Trực - Đến Cầu Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 22.848.000 | 18.278.000 | 11.424.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Cầu Trương Định - Đến Võ Văn Tần |
Đất SX-KD đô thị | 19.341.000 | 15.473.000 | 9.671.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Định - đường liên phường Võ Văn Tần - Đến QL 1A |
Đất SX-KD đô thị | 16.562.000 | 13.250.000 | 8.281.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường ven sông Bảo Định - đường liên phường Kênh vành đai Phường 3 - Đến ranh Phường 7 và xã An Vĩnh Ngãi |
Đất SX-KD đô thị | 1.638.000 | 1.310.000 | 819.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn An Ninh (Đường Vành Đai Công viên phường 1 - phường 3) - đường liên phường Hùng Vương - Đến Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 18.018.000 | 14.414.000 | 9.009.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa)) - đường liên phường Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm) |
Đất SX-KD đô thị | 2.184.000 | 1.747.000 | 1.092.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Tưởng (Phường 5 - Hướng Thọ Phú) - đường liên phường QL 1A - Đến Cống Cai Trung |
Đất SX-KD đô thị | 2.835.000 | 2.268.000 | 1.418.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Kim Công - đường liên phường Nguyễn Cửu Vân - Đến Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) |
Đất SX-KD đô thị | 2.548.000 | 2.038.000 | 1.274.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Kim Công - đường liên phường Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - Đến ranh phường 4 và Tân Khánh |
Đất SX-KD đô thị | 1.862.000 | 1.490.000 | 931.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Kim Công - đường liên phường Ranh phường 4 và phường Tân Khánh - Đến Phạm Văn Thành |
Đất SX-KD đô thị | 1.638.000 | 1.310.000 | 819.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - đường liên phường - |
Đất SX-KD đô thị | 1.841.000 | 1.473.000 | 921.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường Hùng Vương - Đến hẻm 42 |
Đất SX-KD đô thị | 5.530.000 | 4.424.000 | 2.765.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường Hẻm 42 - Đến Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) |
Đất SX-KD đô thị | 5.530.000 | 4.424.000 | 2.765.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) - Đến Lưu Văn Tế (Đường số 5 (đường vào chùa Thiên Khánh)) |
Đất SX-KD đô thị | 4.053.000 | 3.242.000 | 2.027.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường nội bộ Công viên thành phố Tân An - đường liên phường - |
Đất SX-KD đô thị | 10.395.000 | 8.316.000 | 5.198.000 | |
| Thành phố Tân An |
Riêng đường nội bộ tiếp giáp đường Hùng Vương - đường liên phường - |
Đất SX-KD đô thị | 16.772.000 | 13.418.000 | 8.386.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 – Nhơn Thạnh Trung) - đường liên phường Trần Minh Châu - Đến ranh P5 và xã Nhơn Thạnh Trung |
Đất SX-KD đô thị | 1.414.000 | 1.131.000 | 707.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) - P4 - P6) - đường liên phường QL1A - Đến QL62 |
Đất SX-KD đô thị | 4.886.000 | 3.909.000 | 2.443.000 | |
| Thành phố Tân An |
Bùi Thị Đồng - Phường 1 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Võ Công Tồn |
Đất SX-KD đô thị | 7.812.000 | 6.250.000 | 3.906.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1 Phan Văn Đạt - Đến Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 5.894.000 | 4.715.000 | 2.947.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1 Nguyễn Huệ - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất SX-KD đô thị | 8.848.000 | 7.078.000 | 4.424.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cách Mạng Tháng Tám - Phường 1 Nguyễn Trung Trực - Đến Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 8.848.000 | 7.078.000 | 4.424.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hai Bà Trưng - Phường 1 - |
Đất SX-KD đô thị | 11.795.000 | 9.436.000 | 5.898.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lãnh Binh Tiến - Phường 1 Nguyễn Duy - Đến Nguyễn Trung Trực |
Đất SX-KD đô thị | 13.265.000 | 10.612.000 | 6.633.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Lợi - Phường 1 Trương Định - Đến Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 17.689.000 | 14.151.000 | 8.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lý Công Uẩn - Phường 1 Trương Định - Đến Thủ Khoa Huân |
Đất SX-KD đô thị | 6.636.000 | 5.309.000 | 3.318.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lý Thường Kiệt - Phường 1 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.535.000 | 2.828.000 | 1.768.000 | |
| Thành phố Tân An |
Ngô Quyền - Phường 1 Nguyễn Trung Trực - Đến Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 11.795.000 | 9.436.000 | 5.898.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Duy - Phường 1 Trương Định - Đến Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 17.689.000 | 14.151.000 | 8.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thái Học - Phường 1 - |
Đất SX-KD đô thị | 5.159.000 | 4.127.000 | 2.580.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Bội Châu - Phường 1 - |
Đất SX-KD đô thị | 4.424.000 | 3.539.000 | 2.212.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Văn Đạt - Phường 1 Cách Mạng Tháng Tám - Đến Nguyễn Huệ (Phía trên) |
Đất SX-KD đô thị | 6.314.000 | 5.051.000 | 3.157.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Văn Đạt - Phường 1 Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông) |
Đất SX-KD đô thị | 3.605.000 | 2.884.000 | 1.803.000 | |
| Thành phố Tân An |
Thủ Khoa Huân - Phường 1 Hai Bà Trưng - Đến Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân |
Đất SX-KD đô thị | 7.637.000 | 6.110.000 | 3.819.000 | |
| Thành phố Tân An |
Thủ Khoa Huân - Phường 1 Hẻm 216 - đến hết đường Đến Phía trên |
Đất SX-KD đô thị | 4.732.000 | 3.786.000 | 2.366.000 | |
| Thành phố Tân An |
Thủ Khoa Huân - Phường 1 Hẻm 216 - đến hết đường Đến Phía bờ sông |
Đất SX-KD đô thị | 2.583.000 | 2.066.000 | 1.292.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 6.636.000 | 5.309.000 | 3.318.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Công Xưởng - Phường 1 Lê Lợi - Đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD đô thị | 8.848.000 | 7.078.000 | 4.424.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Công Tồn - Phường 1 Trương Định - Đến Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD đô thị | 8.323.000 | 6.658.000 | 4.162.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Công Tồn - Phường 1 Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân |
Đất SX-KD đô thị | 7.588.000 | 6.070.000 | 3.794.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường giữa chợ Tân An - P1 - Phường 1 Trương Định - Đến đầu nhà lồng chợ Tân An |
Đất SX-KD đô thị | 17.689.000 | 14.151.000 | 8.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Bạch Văn Tư - Phường 1 Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - Đến hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.212.000 | 1.769.600 | 1.106.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Bé - Phường 1 Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.030.000 | 1.624.000 | 1.015.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Bé - Phường 1 Các nhánh - |
Đất SX-KD đô thị | 1.106.000 | 884.800 | 553.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 49 Lê Anh Xuân - Phường 1 Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.030.000 | 1.624.000 | 1.421.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 46 Lê Anh Xuân - Phường 1 Lê Anh Xuân - Đến cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.030.000 | 1.624.000 | 1.015.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình - Phường 1 Nguyễn Thái Bình - Đến cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.939.000 | 1.551.000 | 970.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân - Phường 1 Lê Anh Xuân - đến ranh Phường 1 và phường 3 |
Đất SX-KD đô thị | 2.030.000 | 1.624.000 | 1.015.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 85 Lê Anh Xuân - Phường 1 Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.390.000 | 1.912.000 | 1.195.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Anh Xuân - Phường 1 Thủ Khoa Huân - đến cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.575.000 | |
| Thành phố Tân An |
Bạch Đằng - Phường 2 Cầu Dây - Đến Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 11.305.000 | 9.044.000 | 5.653.000 | |
| Thành phố Tân An |
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2 - Phường 2) Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 22.113.000 | 17.690.000 | 11.057.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đỗ Tường Phong (Đường số 5 B - Phường 2) Trương Văn Bang (Đường số 3) - Đến Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 14.742.000 | 11.794.000 | 7.371.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hồ Văn Long - Phường 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 6.146.000 | 4.917.000 | 3.073.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hoàng Hoa Thám - Phường 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 6.146.000 | 4.917.000 | 3.073.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Thị Mai - Phường 2 Nguyễn Trung Trực - Đến Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 6.265.000 | 5.012.000 | 3.133.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường nhánh Huỳnh Thị Mai - Phường 2 Huỳnh Thị Mai - Đến Bạch Đằng |
Đất SX-KD đô thị | 5.530.000 | 4.424.000 | 2.765.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Gấm - Phường 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 6.391.000 | 5.113.000 | 3.196.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Việt Thanh - Phường 2 QL 1A - Đến Lê Thị Thôi |
Đất SX-KD đô thị | 9.464.000 | 7.571.000 | 4.732.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Việt Thanh - Phường 2 Lê Thị Thôi - Đến Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 6.552.000 | 5.242.000 | 3.276.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Cao Dõng (Đường số 5 A - Phường 2) (Phía trước tiểu công viên) - |
Đất SX-KD đô thị | 15.974.000 | 12.779.000 | 7.987.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Thị Thôi - Phường 2 Phần láng bê tông nhựa nóng - |
Đất SX-KD đô thị | 4.914.000 | 3.931.000 | 2.457.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Thị Thôi - Phường 2 Phần láng bê tông xi măng - |
Đất SX-KD đô thị | 3.192.000 | 2.554.000 | 1.596.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Tao - Phường 2 Hùng Vương - Đến QL 62 |
Đất SX-KD đô thị | 7.987.000 | 6.390.000 | 3.994.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Tao - Phường 2 QL 62 - Đến Huỳnh Việt Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 8.603.000 | 6.882.000 | 4.302.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Tao - Phường 2 Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao |
Đất SX-KD đô thị | 8.603.000 | 6.882.000 | 4.302.000 | |
| Thành phố Tân An |
Mai Thị Tốt - Phường 2 Trương Định - Đến Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 21.294.000 | 17.035.000 | 10.647.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thanh Cần - Phường 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 4.914.000 | 3.931.000 | 2.457.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Thị Đẩu - Phường 2 Hùng Vương - Đến QL 62 |
Đất SX-KD đô thị | 6.755.000 | 5.404.000 | 3.378.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Đình Phùng - Phường 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 4.914.000 | 3.931.000 | 2.457.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trà Quí Bình (Đường số 1 - Phường 2) Cổng chính Đài Truyền hình - Đến Võ Văn Tần |
Đất SX-KD đô thị | 22.274.000 | 17.819.000 | 11.137.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Văn Bang (Đường số 3 - Phường 2) Trà Quí Bình (Đường số 1) - Đến Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất SX-KD đô thị | 16.583.000 | 13.266.000 | 8.292.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Thị Kế - Phường 2 Huỳnh Việt Thanh - Đến Nguyễn Thanh Cần |
Đất SX-KD đô thị | 4.914.000 | 3.931.000 | 2.457.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Văn Tần - Phường 2 Trương Định - Đến QL 1A |
Đất SX-KD đô thị | 19.166.000 | 15.333.000 | 9.583.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 61 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Đến QL 62 |
Đất SX-KD đô thị | 3.437.000 | 2.750.000 | 1.719.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 61 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 Đoạn nhánh - đến Hẻm 21 |
Đất SX-KD đô thị | 2.583.000 | 2.066.000 | 1.292.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 4 - Phường 2 Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 7.987.000 | 6.390.000 | 3.994.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 6 - Phường 2 Mặt sau Công ty Phát triển nhà - Đến mặt sau Ban Quản lý khu kinh tế |
Đất SX-KD đô thị | 5.159.000 | 4.127.000 | 2.580.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2) Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ phường 2 |
Đất SX-KD đô thị | 11.830.000 | 9.464.000 | 5.915.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2) Hết ranh chợ phường 2 - Đến cuối hẻm |
Đất SX-KD đô thị | 4.004.000 | 3.203.000 | 2.002.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 48 Huỳnh Việt Thanh (đường vào chợ Phường 2) Các đường còn lại trong khu chợ phường 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 11.830.000 | 9.464.000 | 5.915.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm - Phường 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 7.371.000 | 5.897.000 | 3.686.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 68 đường Hùng Vương - Phường 2 Hùng Vương - Đến Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh) Đến Phường 4 |
Đất SX-KD đô thị | 3.689.000 | 2.951.000 | 1.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 46 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị |
Đất SX-KD đô thị | 2.947.000 | 2.358.000 | 1.474.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 48 Sương Nguyệt Anh - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị |
Đất SX-KD đô thị | 3.192.000 | 2.554.000 | 1.596.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường chui cầu Tân An - Phường 2 Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao - đến hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 11.305.000 | 9.044.000 | 5.652.500 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Hiếu - Phường 2 Huỳnh Thị Ma - Bạch Đằng |
Đất SX-KD đô thị | 5.530.000 | 4.424.000 | 2.765.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Kỳ Phong - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - QL62 |
Đất SX-KD đô thị | 3.437.000 | 2.749.600 | 1.718.500 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Kỳ Phong - Phường 2 Đoạn nhánh đến Hẻm 21 - |
Đất SX-KD đô thị | 2.583.000 | 2.066.400 | 1.291.500 | |
| Thành phố Tân An |
Trang Văn Nguyên - Phường 2 Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ phường 2 |
Đất SX-KD đô thị | 11.830.000 | 9.464.000 | 5.915.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trang Văn Nguyên - Phường 2 Hết ranh chợ Phường 2 - cuối hẻm |
Đất SX-KD đô thị | 4.004.000 | 3.203.200 | 2.002.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trang Văn Nguyên - Phường 2 Cách đường còn lại trong khu chợ Phường 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 11.830.000 | 9.464.000 | 5.915.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Rành - Phường 2 Hùng Vương - Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh)-Phường 4 |
Đất SX-KD đô thị | 3.689.000 | 2.951.200 | 1.844.500 | |
| Thành phố Tân An |
Dương Văn Hữu - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất SX-KD đô thị | 2.947.000 | 2.357.600 | 1.473.500 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tây - Phường 2 Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất SX-KD đô thị | 3.192.000 | 2.553.600 | 1.596.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Hữu Thống - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Huỳnh Văn Nhứt |
Đất SX-KD đô thị | 4.151.000 | 3.321.000 | 2.076.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Đảnh - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thái Bình |
Đất SX-KD đô thị | 4.151.000 | 3.321.000 | 2.076.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Nhứt - Phường 3 Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương - |
Đất SX-KD đô thị | 4.613.000 | 3.690.000 | 2.307.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Nhứt - Phường 3 Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương - |
Đất SX-KD đô thị | 2.772.000 | 2.218.000 | 1.386.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Tạo - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Châu Thị Kim |
Đất SX-KD đô thị | 3.689.000 | 2.951.000 | 1.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Văn Tạo - Phường 3 Châu Thị Kim - Đến Đường số 2 (Khu tái định cư đối diện công viên) |
Đất SX-KD đô thị | 3.689.000 | 2.951.000 | 1.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Thị Điền (Đường 471 cặp UBND phường 3) Nguyễn Đình Chiểu - Đến Trần Văn Nam |
Đất SX-KD đô thị | 2.674.000 | 2.139.000 | 1.337.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Lâm (Đường Bình Đông - Phường 3 (Xóm vườn gần) Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm) |
Đất SX-KD đô thị | 2.303.000 | 1.842.000 | 1.152.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Công Trung - Phường 3 Nguyễn Thông - Đến Nguyễn Thái Bình |
Đất SX-KD đô thị | 3.136.000 | 2.509.000 | 1.568.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Hồng Sến (Đường Đình Bình Lập - Phường 3) Nguyễn Thái Bình - Đến Hẻm 147 Trần Văn Nam |
Đất SX-KD đô thị | 2.401.000 | 1.921.000 | 1.201.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Minh Trường - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thông |
Đất SX-KD đô thị | 4.613.000 | 3.690.000 | 2.307.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Minh Trường - Phường 3 Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm) |
Đất SX-KD đô thị | 3.689.000 | 2.951.000 | 1.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Minh Trường - Phường 3 Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 - Đến Bình Tâm) Đến Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất SX-KD đô thị | 1.939.000 | 1.551.000 | 970.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Nam - Phường 3 Nguyễn Đình Chiểu - Đến Nguyễn Thông |
Đất SX-KD đô thị | 4.613.000 | 3.690.000 | 2.307.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Nam - Phường 3 Nguyễn Thông - Đến cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 3.689.000 | 2.951.000 | 1.845.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu - Phường 3 - |
Đất SX-KD đô thị | 2.247.000 | 1.797.600 | 1.123.500 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu - Phường 3 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.855.000 | 1.484.000 | 927.500 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 123 Nguyễn Công Trung - Phường 3 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.855.000 | 1.484.000 | 927.500 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 81 Nguyễn Công Trung - Phường 3 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.855.000 | 1.484.000 | 927.500 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình - Phường 3 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.855.000 | 1.484.000 | 927.500 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình - Phường 3 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.855.000 | 1.484.000 | 927.500 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 94 Trần Văn Nam - Phường 3 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.855.000 | 1.484.000 | 927.500 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 7 Đinh Viết Cừu - Phường 3 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.939.000 | 1.551.200 | 969.500 | |
| Thành phố Tân An |
Trương Thị Sáu (Đường hẻm 182 - Châu Thị Kim - Phường 3) Châu Thị Kim - Đến cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.674.000 | 2.139.000 | 1.337.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Phước Cương (Đường 51 (Hẻm 6) - Phường 3) Nguyễn Thông - Đến Huỳnh Văn Đảnh |
Đất SX-KD đô thị | 2.674.000 | 2.139.000 | 1.337.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Văn Mùi (Đường 129 - phường 3 cặp Thành Đội Tân An) Châu Thị Kim - Đến Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD đô thị | 2.674.000 | 2.139.000 | 1.337.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 147 Nguyễn Thái Bình - Phường 3 Nguyễn Thái Bình - Đến Nguyễn Hồng Sến (Đường Đình Bình Lập Đến P3) |
Đất SX-KD đô thị | 1.841.000 | 1.473.000 | 921.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh 6 Văn - Phường 3 Nguyễn Minh Trường - Đến Hẻm 11 |
Đất SX-KD đô thị | 2.030.000 | 1.624.000 | 1.015.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh 6 Văn - Phường 3 Nguyễn Minh Trường - Đến hết đoạn (bên kênh) |
Đất SX-KD đô thị | 1.624.000 | 1.299.000 | 812.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 9 Nguyễn Thông - Phường 3 Nguyễn Thông - Đến Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3 |
Đất SX-KD đô thị | 2.212.000 | 1.770.000 | 1.106.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Hữu Nghĩa (Đường số 10) - Phường 4 QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân |
Đất SX-KD đô thị | 3.556.000 | 2.845.000 | 1.778.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lưu Văn Tế (Đường số 5 [đường vào chùa Thiên Khánh] - Phường 4) QL1A - Đến Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) |
Đất SX-KD đô thị | 3.822.000 | 3.058.000 | 1.911.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Minh Đường (Đường số 2 (đường chợ Phường 4)) QL1A - Đến Nguyễn Cửu Vân |
Đất SX-KD đô thị | 4.977.000 | 3.982.000 | 2.489.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Nhỏ (Đường số 3 (đường vào Hội CCB tỉnh) - Phường 4) QL1A - Đến Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài) |
Đất SX-KD đô thị | 4.613.000 | 3.690.000 | 2.307.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Phong Sắc (Đường số 1 - Phường 4 (Đường vào Tịnh Xá Ngọc Thành)) Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến Đến hết phần đường có bê tông nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 6.762.000 | 5.410.000 | 3.381.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Tấn Đồ (Đường số 6 - vào nghĩa địa phường 4) QL 1A - Đến đường tránh |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.050.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Tấn Đồ (Đường số 6 - vào nghĩa địa phường 4) Đường tránh - Đến Nghĩa trang |
Đất SX-KD đô thị | 1.365.000 | 1.092.000 | 683.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Văn Môn (Đường số 9) - Phường 4 QL 1A - Đến Nguyễn Cửu Vân |
Đất SX-KD đô thị | 4.648.000 | 3.718.000 | 2.324.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 402 QL 1A - Phường 4 QL1A - Đến hết đường (giữa trường Lê Quý Đôn và Bảo tàng tỉnh Long An) |
Đất SX-KD đô thị | 1.365.000 | 1.092.000 | 683.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Phùng - Phường 4 Nguyễn Cửu Vân - Đến nhánh đường số 1 |
Đất SX-KD đô thị | 3.941.000 | 3.153.000 | 1.971.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 1 (nhánh), Phường 4 Đường số 1 - Đến Nguyễn Cửu Vân |
Đất SX-KD đô thị | 3.941.000 | 3.153.000 | 1.971.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 11 - Phường 4 QL 1A - Đến bệnh xá Công an (Hậu cần) |
Đất SX-KD đô thị | 1.918.000 | 1.534.000 | 959.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 7 - Phường 4 QL 1A - Đến Tuyến tránh |
Đất SX-KD đô thị | 1.638.000 | 1.310.000 | 819.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 7 - Phường 4 Tuyến tránh - Đến Xuân Hòa |
Đất SX-KD đô thị | 2.212.000 | 1.770.000 | 1.106.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 401 QL 1A - Phường 4 QL1 - Đến hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng) |
Đất SX-KD đô thị | 1.365.000 | 1.092.000 | 683.000 | |
| Thành phố Tân An |
Khu đất ở công chức Cục Thuế - Phường 4 Các đường nội bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.820.000 | 1.456.000 | 910.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Ngô Văn Lớn - Phường 4 Lê Hữu Nghĩa - Đến Võ Văn Môn |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 1.344.000 | 840.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Chính - Phường 4 Trần Phong Sắc - Đến QL 1A |
Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.575.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 42 Sương Nguyệt Anh - Phường 4 Sương Nguyệt Anh - Đến Trịnh Quang Nghị |
Đất SX-KD đô thị | 4.095.000 | 3.276.000 | 2.048.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thanh Tâm - Phường 4 Nguyễn Văn Tạo - Đến Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.575.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 120 - 69 - Phường 4 Nguyễn Minh Đường - Đến Võ Văn Môn |
Đất SX-KD đô thị | 1.890.000 | 1.512.000 | 945.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Thị Thanh - Phường 4 Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân |
Đất SX-KD đô thị | 3.941.000 | 3.152.800 | 1.970.500 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Công Trình - Phường 4 Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất SX-KD đô thị | 4.095.000 | 3.276.000 | 2.047.500 | |
| Thành phố Tân An |
Cao Văn Lầu - Phường 5 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.199.000 | 2.559.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) - Phường 5 QL 1A - Đến Cao Văn Lầu |
Đất SX-KD đô thị | 3.829.000 | 3.063.000 | 1.915.000 | |
| Thành phố Tân An |
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) - Phường 5 Cao Văn Lầu - Đến Bến đò |
Đất SX-KD đô thị | 2.604.000 | 2.083.000 | 1.302.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đặng Văn Truyện (Lộ Khu phố Bình Phú - Phường 5) Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Đến Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn) |
Đất SX-KD đô thị | 1.652.000 | 1.322.000 | 826.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Ngọc Hay (đê cống Châu Phê Đông) - Phường 5 Cống Châu Phê - Đến Trần Minh Châu |
Đất SX-KD đô thị | 1.302.000 | 1.042.000 | 651.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Thị Đức (Đường đê ấp 5 - Phường 5) ĐT 833 - Đến Mai Bá Hương (Đường ấp 5 Đến P5) |
Đất SX-KD đô thị | 1.302.000 | 1.042.000 | 651.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Khuyên (Đường lộ Nhơn Hòa 1 - Phường 5) ĐT 833 - Đến Trần Minh Châu |
Đất SX-KD đô thị | 1.652.000 | 1.322.000 | 826.000 | |
| Thành phố Tân An |
Mai Bá Hương (Đường ấp 5 - Phường 5) ĐT 833 - Đến Cầu Bà Rịa |
Đất SX-KD đô thị | 1.414.000 | 1.131.000 | 707.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn - Phường 5) Cử Luyện - Đến Cao Văn Lầu |
Đất SX-KD đô thị | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.064.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Siêu (đường Rạch Châu Phê Tây) - Phường 5 Cao Văn Lầu - Đến ĐT 833 |
Đất SX-KD đô thị | 1.414.000 | 1.131.000 | 707.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) – P5) QL1A - Đến ĐT 833 |
Đất SX-KD đô thị | 3.906.000 | 3.125.000 | 1.953.000 | |
| Thành phố Tân An |
Quách Văn Tuấn (Đường đê đội 7 khu phố Thọ Cang - Phường 5) Cầu Bà Rịa - Đến hết ranh thành phố Tân An |
Đất SX-KD đô thị | 1.302.000 | 1.042.000 | 651.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vào cầu Tân An cũ - Phường 5 Cầu sắt cũ - Đến Trạm Đăng Kiểm |
Đất SX-KD đô thị | 3.402.000 | 2.722.000 | 1.701.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vào Trung tâm Khuyến nông - Phường 5 QL 1A - Đến Ranh xã Hướng Thọ Phú |
Đất SX-KD đô thị | 1.890.000 | 1.512.000 | 945.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Liên Huyện - Phường 5 Từ cầu Bà Rịa - Đến hết ranh thành phố (xã Bình Thạnh Đến Thủ Thừa) |
Đất SX-KD đô thị | 1.414.000 | 1.131.000 | 707.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vào UBND phường - Phường 5 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.906.000 | 3.125.000 | 1.953.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Ngọc Mai - Phường 5 Đỗ Trình Thoại - Đến Lê Văn Tưởng |
Đất SX-KD đô thị | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.064.000 | |
| Thành phố Tân An |
Trần Văn Thiện - Phường 5 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.906.000 | 3.124.800 | 1.953.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường chui cầu Tân An - Phường 5 Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ - P5 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.360.000 | 2.688.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Tân An |
Vành Đai - Phường 5 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 1.344.000 | 840.000 | |
| Thành phố Tân An |
Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3 - Phường 6) QL62 - Đến Nguyễn Thị Hạnh |
Đất SX-KD đô thị | 3.276.000 | 2.621.000 | 1.638.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Bảy - Phường 6 Nút giao thông P6 QL 62 - Đến Phan Văn Lại |
Đất SX-KD đô thị | 4.732.000 | 3.786.000 | 2.366.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Bảy - Phường 6 Phan Văn Lại - Đến QL 62 |
Đất SX-KD đô thị | 3.640.000 | 2.912.000 | 1.820.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Hạnh - Phường 6 Huỳnh Văn Gấm - Đến Cống Rạch Mương |
Đất SX-KD đô thị | 3.094.000 | 2.475.000 | 1.547.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Thị Hạnh - Phường 6 Cống Rạch Mương - Đến Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.366.000 | 1.893.000 | 1.183.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Chánh (Xuân Hòa - phường 6) Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa - Đến P6) Đến Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) |
Đất SX-KD đô thị | 2.184.000 | 1.747.000 | 1.092.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Chiêu - Phường 6 QL 62 - Đến Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 5.824.000 | 4.659.000 | 2.912.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phạm Văn Trạch - Phường 6 Phan Văn Lại - Đến Võ Ngọc Quận |
Đất SX-KD đô thị | 2.184.000 | 1.747.000 | 1.092.000 | |
| Thành phố Tân An |
Phan Văn Lại - Phường 6 Nguyễn Thị Bảy - Đến Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất SX-KD đô thị | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.275.000 | |
| Thành phố Tân An |
Võ Ngọc Quận - Phường 6 Nguyễn Thị Bảy - Đến Phạm Văn Trạch |
Đất SX-KD đô thị | 3.640.000 | 2.912.000 | 1.820.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi - Phường 6) QL62 - Đến Nguyễn Thị Bảy |
Đất SX-KD đô thị | 1.960.000 | 1.568.000 | 980.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót - Phường 6) Phan Văn Lại - Đến Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3) |
Đất SX-KD đô thị | 1.638.000 | 1.310.000 | 819.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Hẻm 203 - Phường 6 Nhà bà Châu - Đến Nhà Ông Thầm |
Đất SX-KD đô thị | 1.820.000 | 1.456.000 | 910.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm thông QL 62 - Khu dân cư Kiến Phát - Phường 6 QL 62 - Đến khu dân cư Kiến Phát |
Đất SX-KD đô thị | 3.276.000 | 2.621.000 | 1.638.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) - Phường 6 Có lộ - |
Đất SX-KD đô thị | 980.000 | 784.000 | 490.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) - Phường 6 Không lộ - |
Đất SX-KD đô thị | 784.000 | 627.000 | 392.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Ba Mao - Phường 6 Có lộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.400.000 | 1.120.000 | 700.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Ba Mao - Phường 6 Không lộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.120.000 | 896.000 | 560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Khánh Hậu Đông – Xuân Hòa 2 - Phường 6 Có lộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.400.000 | 1.120.000 | 700.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Khánh Hậu Đông – Xuân Hòa 2 - Phường 6 Không lộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.120.000 | 896.000 | 560.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2) - Phường 6 Xuân Hòa - Đến hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 980.000 | 784.000 | 490.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 16 (Đường vào cư xá xây lắp - Phường 6) Nguyễn Thị Hạnh - Đến hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.554.000 | 1.243.000 | 777.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G - Phường 6) QL62 - Đến kho vật tư Tỉnh Đội |
Đất SX-KD đô thị | 1.820.000 | 1.456.000 | 910.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Khánh Hậu - Phường 6 Đường số 7 - Đến phường 6 |
Đất SX-KD đô thị | 2.184.000 | 1.747.000 | 1.092.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm - Phường 6 QL 62 - Đến cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An |
Đất SX-KD đô thị | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.275.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội) - Phường 6 QL 62 - Đến Xuân Hòa (Phường 6) |
Đất SX-KD đô thị | 2.366.000 | 1.893.000 | 1.183.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường xóm biền - Phường 6 Nguyễn Thị Hạnh - Đến hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 980.000 | 784.000 | 490.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường xóm Đập - Phường 6 Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.540.000 | 1.232.000 | 770.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Xóm Đình - Phường 6 Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - Đến hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.184.000 | 1.747.000 | 1.092.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Xóm Đình - Phường 6 Xuân Hòa 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.820.000 | 1.456.000 | 910.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài - Phường 6 Xuân Hòa 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.820.000 | 1.456.000 | 910.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường số 7 - Phường 6 Ranh phường 4 và phường 6 - Đến Huỳnh Châu Sổ |
Đất SX-KD đô thị | 2.212.000 | 1.770.000 | 1.106.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Hiệp - Phường 6 QL 62 - Khu dân cư Kiến Phát |
Đất SX-KD đô thị | 3.276.000 | 2.620.800 | 1.638.000 | |
| Thành phố Tân An |
Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Sông Bảo Định |
Đất SX-KD đô thị | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.064.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên) - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 (bên đường) |
Đất SX-KD đô thị | 2.590.000 | 2.072.000 | 1.295.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên) - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 (bên kênh) |
Đất SX-KD đô thị | 2.072.000 | 1.658.000 | 1.036.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Đường Xóm Ngọn (bên đường) |
Đất SX-KD đô thị | 1.778.000 | 1.422.000 | 889.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Đường Xóm Ngọn (bên kênh) |
Đất SX-KD đô thị | 1.421.000 | 1.137.000 | 711.000 | |
| Thành phố Tân An |
Huỳnh Hoàng Hiển (Đường 3 Ngàn - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 |
Đất SX-KD đô thị | 2.072.000 | 1.658.000 | 1.036.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 Đến P7) Đến Phía giáp đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.652.000 | 1.322.000 | 826.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 Đến P7) Đến Phía giáp kênh |
Đất SX-KD đô thị | 1.323.000 | 1.058.000 | 662.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giác, P7 - An Vĩnh Ngãi) - Phường 7 Châu Thị Kim - Đến ĐT 827 |
Đất SX-KD đô thị | 1.890.000 | 1.512.000 | 945.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa - Phường 7) Châu Thị Kim - Đến Sông Bảo Định |
Đất SX-KD đô thị | 1.890.000 | 1.512.000 | 945.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường hẻm 278 - Châu Thị Kim - Phường 7 Châu Thị Kim - Đến Hết số nhà 123 (trừ các hẻm nhánh) |
Đất SX-KD đô thị | 2.366.000 | 1.893.000 | 1.183.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Rành - Phường 7 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.556.000 | 2.845.000 | 1.778.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường kênh Tư Vĩnh - Phường 7 (Bên kênh) Châu Thị Kim - Đến Đường Nguyễn Văn Tịch |
Đất SX-KD đô thị | 700.000 | 560.000 | 350.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường vành đai - Phường 7 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 1.344.000 | 840.000 | |
| Thành phố Tân An |
Nguyễn Văn Tịch ( Phía giáp Kênh) - Phường 7 Đường kênh Năm Giác, P7 - An Vĩnh Ngãi) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.442.000 | 1.153.600 | 721.000 | |
| Thành phố Tân An |
Hoàng Anh (Đường Thủ Tửu - Tân Khánh) QL 1A - Đến Cầu Thủ Tửu (Đường 30/4 Đến Tân Khánh) |
Đất SX-KD đô thị | 1.960.000 | 1.568.000 | 980.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Ranh thành phố Tân An và Thủ Thừa - Đến Ngã 3 Thủ Thừa |
Đất ở đô thị | 5.730.000 | 4.584.000 | 2.865.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Hết ngã ba Thủ Thừa - hết ranh phường 5 |
Đất ở đô thị | 7.610.000 | 6.088.000 | 3.805.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Ranh phường 5 - Đến QL 62 |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng |
Đất ở đô thị | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.150.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu |
Đất ở đô thị | 6.240.000 | 4.992.000 | 3.120.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 1A đoạn qua thành phố Tân An Hết khu Du lịch hồ Khánh Hậu - Đến Ranh Tiền Giang và Long An |
Đất ở đô thị | 4.840.000 | 3.872.000 | 2.420.000 | |
| Thành phố Tân An |
Đường tránh thành phố Tân An Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư - |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 62 đoạn qua thành phố Tân An QL 1A - Đến Đường tránh thành phố Tân An |
Đất ở đô thị | 17.550.000 | 14.040.000 | 8.775.000 | |
| Thành phố Tân An |
QL 62 đoạn qua thành phố Tân An Đường tránh thành phố Tân An - Đến Cống Cần Đốt |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Đến Cầu Tổng Uẩn |
Đất ở đô thị | 4.310.000 | 3.448.000 | 2.155.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Đến Nguyễn Văn Bộ |
Đất ở đô thị | 3.810.000 | 3.048.000 | 1.905.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất ở đô thị | 3.560.000 | 2.848.000 | 1.780.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 834 (đường vào Thủ Thừa) QL 1A - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 4.320.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 827 Nguyễn Văn Rành - Đến Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất ở đô thị | 8.010.000 | 6.408.000 | 4.005.000 | |
| Thành phố Tân An |
ĐT 827 Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - Hết ranh thành phố Tân An |
Đất ở đô thị | 5.650.000 | 4.520.000 | 2.825.000 |
