Bảng giá đất xã Bình Minh, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Bình Minh, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Bình Minh, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Bình Minh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Bình Minh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Bình Minh, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất xã Bình Minh, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Bình Minh năm 2026

Khu vực: xã Bình Minh.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 80.000 đến 15.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Từ chân Truông Tràng - Giáp xã Tiến Thành
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 1 - vùng QH đất ở cho CNV QP
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 8 xóm Tân Sơn Đoạn giáp đường 538. Thửa đất số: 14; 140; 139; 138; 1437; 36; 54; 97; 169; 375 Đoạn giáp mặt đường 237. thửa đất số: 618; 745; 666; 796; 714; 775; 804 Đất ở trong xóm Thửa đất số; 695; 1045; 1123; 50; 107; 383. -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 8 xóm Tân SƠN Đất ở trong xóm Thửa đất số; 695; 1045; 1123; 50; 107; 383 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 7 xóm Tân Sơn Thửa đất số:3; 9; 12; 16; 15. -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 53 8E Từ nhà Ông Lạng xóm Tân Vĩnh đến ngã ba ông Bình Huế
Tờ bản đồ 59 84; 83, 82, 78; 79; 76; 134; 133; 112; 111; 71; 69; 66; 67; 65; 62; 118; 60; 59; 55; 54; 130; 129; 48; 45; 35; 34; 44; 47; 46; 50; 53; 102; 131; 132; 135; 136; 64; 109; 110; 111; 120; 123; 124; 125; 126; 77; 100; 113; 114; 81; 101; 11; 86; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 5; 6; 7; 8; 9; 85; 33; 32; 31; 30; 29; 28; 42; 41; 40; 39; 38; 37; Tờ bản đồ 60 46; 47; 49; 42; 44; 45; 52; 53; 54; 55; 56; 57; 58; 26; 25; 24; 94; 93; 22; 21; 28; 37; 77; 76; 35; -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn từ ngã 3 Ông Bình Huế đến trạm điện số 1
Tờ bản đồ 60 66; 67; 68; 72; 73; 81; 95; 96; 65; 87; 86; 82; 70; 71; 6; 7; 15; 16; 10 ; 11; -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn từ nhà ông Nga lực đến trường tiểu học số 1
Tờ 49 162; 161; 298; 301; 300; 135; 136; 137; 127; 149; -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đức
Tờ bản đồ 50 Đoạn qua xóm Tân Đức từ nhà ông Nguyễn Văn Đổng đến nhà ông Cao Viết Linh Thửa đất số: 226; 227; 36; 35; 318; 317; 39; 192; 261; 262; 249; 250; 46; 251; 51; 59; 244; 245; 246; 247; 66; 393; 392; 391; 65; 197; 73; 72; 71; 80; 79; 90; 89; 298; 297; 296; 316; 333; 315; 302; 101; 332; 301; 315; 314; 357; 356; 355; 125; 124; 123; 132; 181; 277; 276; 275; 131; 204; 203; 165; 271; 272; 158; 193; 194; 195; 196; 159; 198; 409; 200; 142; 326; 325; 327; 133; 134; 213; 214; 252; 222; 126; 127; 223; 321; 320; 319; 317; 192; 108; 264; 263; 267; 268; 269; 91; 81; 74; 75; 216; 217; 218; 219; 220; 60; 67; 61; 352; 353; 354; 62; 53; 54; 311; 306; 55; 307. -
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đức và Tân Đông
Tờ bản đồ 51 Đoạn từ nhà ông Trần Xuân Thắng xóm Tân Đức đến nhà ông Thái Bá Ninh xóm Tân Đông Thửa đất số: 9; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 243; 10; 290; 291; 261; 262; 11; 263; 264; 12; 203; 204; 13; 14; 232; 233; 200; 201; 202; 179; 23; 24; 218; 219; 220; 31; 247; 248; 32; 33; 240; 241; 242; 34; 231; 288; 289; 330; 26; 27; 195; 196; 189; 190; 29; 308; 309; 310; 61; 60; 268; 267; 266; 265; 59; 58; 57; 56; 55; 54; 246; 245,199; 198; 197; 52; 59; 186; 50; 49; 48; 192; 191; 47; 46; 45; 44; 43; 37; 42; 212; 213; 214; 36; 211; 210; 35. -
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đông đi Diễn Lâm
Tờ bản đồ 52 Đường tỉnh 538E đoạn từ nhà ông Tăng Văn Luyện Đén nhà Ông Võ Thanh Long xóm Tân Đông Thửa đất số: 163, 164, 67, 86, 69, 70, 178, 179, 145, 180, 181, 50, 51, 186, 187, 188, 52, 152, 153, 154, 155, 53, 54, 55, 56, 175, 176, 183, 185, 58, 59, 253, 254, 60, 61, 62, 159, 160, 63, 119, 65, 66, 78, 79, 84, 83, 102, 104, 104, 105, 106, 107, 108, Tờ bản đồ số 21 1399, 1402, 1403, 1404, 1405, 657, 660, 1401, 1407, 1400, 1410, 1411, 659, 1406, 17, 17, 18, 19, 20, 21, -
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E
Tờ bản đồ 65 Đường tỉnh 538E từ cầu Vệ Riềng đến ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều. Thửa đất số:111, 75, 101, 12, 102, 14, 13, 99, 100, 18, 84, 85, 35, 66, 67, 108, 109, -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E
Tờ bản đồ 23 Đường tỉnh 538E ngã 3 xóm Tân Triều đến cầu Bàu Gầm Thửa đất số: Lô 1, Lô 2, Lô 3, Lô 4, Lô 5, Lô 6, thửa 1106, Lô 8, Lô 9, Lô 10, Lô 11, thửa 1057, Lô 13, Lô 14, Lô 15, Lô16, Lô 17, thửa 1092, 1093, 1094, 1095, 1096, 1097, 1098, 1099, 1100, 1101, 1102, 1103, 1104, 1121, 1126, 1128, 1122, 1129, 1118, 1120, 1109, 1116, Lô 9, Thửa 1130, 1110, 1108, 1131, 1111, 1107, 1115, 1134, 1109, 1127, 1117, 1113, 1110, 1112, 1114, 1122, 1123, 1119, 1132, 1133, 1125, 1124, 1143, 1141, 1142, Lô 03, Lô 04, Lô5 và Lô 06 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 66 Đoạn từ cầu Bàu Gầm Đến nhà ông Phan Sỹ Giang xóm Thị Tứ, Thửa đất số: 2; 39; 40; 41; 42; 43; 44; 45; 46; 47; 3; 81; 82; 83; 84; 85; 86; 7; 65; 72; 78; 79; -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E xóm Thị Tứ
Tờ bản đồ 67 Đoạng từ nhà ông Hoàng Ngọc Long Đến ngã 3 nhà ông Nguyễn Đăng Sơn; , Thửa đất số: 47; 48; 59; 60; 61; 62; 121; 122, 63, 64,; 65; 66; 165; 166; 68; 69; 70; 71; 72; 107; 108; 109; 229; 167; 166; 112; 113; 114; 115; 116; 117; 118; 119; 120; 121; 123; 172; 173; 161 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 67 Từ nga 3 Ông Lê Đức Thành đến ngã 3 Đến ngã 4 trường THCS xóm Thị Tứ Thửa đất số: 73; 74; 75; 76; 78; 83; 84; 85; 185; 186; 183; 86; 87 ; 88; 89; 130; 131; 132; 133; 199; 200; 190; 191; 128; 129; 162; 127; 126; 152 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 67 Đoạn từ nhà ông Bùi Ngọc Quang Đến nhà ông Nguyễn Viết Thanh (xóm Thị Tứ), , Thửa đất số: 90; 91; 92; 93; 94; 95 ; 96 ; 97; 98; 99; 101; 102; 103; 104; 105; 135; 136; 137 ; 138 ; 139 ; 140; 141; 142; 143; 154; 156; 158; 168 ; 169; 227; 144; 146; 153; 219; 220; 174; 175 ; 176 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn đường 538E
Tờ bản đồ 68 Đoạn Từ nhà ông Chu Văn Quyết đến nhà ông Nguyễn Đăng Hà, xóm Thị Tứ, thửa đất số: 47; 55; 281; 283; 57; 58; 59; 60; 61; 62; 63; 64; 65; 118; 119; 242; 243; 250; 251; 256; 257; 75; 76; 92; 93; 94; 95; 98; 99; 100; 276; 277; 102; 103; 104; 105; 291; 292; 107 -
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn đường 538E
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ nhà ông Trần Văn Huyên (Hàm)Đến ngã 3 chợ Tân Thành, thửa đất số: 70; lô1 (301); lô 2 (306); lô 3 (302); lô 4 (305); 71 72; 77; 78; 79; 213 ; 214; 287; 108; 109; 110; 111; 112; 113; -
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn đường 538E
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ ngã 3 chợ Tân Thành đến rộc rắn xóm Thị tứ; gồm các thửa: 233 ; 254; 2 55; 50; 51; 43; 42; 37; 36; 33; 32; 263; 264; 313; 314; 22; 244; 245; 15; 10; 225; 226; 6; 2; 1; 3; 247; 246; 8; 297; 298; 16; 17; 24; 307; 30; 224; 223; 38; 39; 44; 45; 268; 52; 74; 235; 30; 224; 223; 38; 39; 44 ; 45; 268; 52; 74; 235; -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ ngã 3 chợ Tân Thành đến Bưu điện xã Tân Thành Thửa số: 81; 234; 83; 84; 85; 86; 207; 208; 87; 88; 89; 90; 122; 123; 124; 126; 262; 240; 241; 129; 130; 131; 132; 204; 205; 206 . -
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ bưu điện Tan Thành đến nhà bà Võ Thị Doanh xóm Thị Tứ Thửa số: 133; 134; 135; 137; 138; 258; 259; 139; 211; 212; 149; 150. -
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Tuừ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 69 Đoạn từ nhà ông Phan sỹ Quỳnh đến rtạm Viễn thông xóm Thị Tứ Thửa số: 37, 42; 43; 44; 45; 46; 47; 187; 188; 65; 66; 67; 68; 69; 171; 71; 176; 73. -
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Tuừ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 69 Đoạn từ trạm Viễn Thông Đến ngã 3 Phúc Trạch Thửa số: 115; 116; 117; 118; 119; 120; 121; 200; 201; 223; 224; 132; 133; 134; 135; 136; 137; 138; 139; 140; 141; 142; 143; 144; 145; 146; 74; 75; 76; 77; 78; 79; 80; 82; 83; 86; 87; 89; 90; 91; 92; 93; 94; 96; 97; 98; 99; 100; 101. -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 25 Đường trước Nhà thờ Phúc Trạch, xóm Thị Tứ, số lô: 89; 90; 91; 92; 93; 94; 95; 96; 97; 98; 99; 101; 102; 103; 107 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 70 Đoạn qua Phúc Lộc Từ Thửa đất 165 đến nhà ông Chu Văn Lưu xóm Tân Lộc. Tờ bản dồ số 70 Thửa đất số: 153; 165; 167; 168; 169; 170; 385; 386; 387; 388; 172; 183; 174; 184; 316; 317; 186; 256; 257; 258; 248; 188; 193; 195; 196. -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 25 Đoạn Từ nghĩa trang liệt sỹ đi Đức thành Phía Tây xóm Thị Tứ. .: thửa đất số: 742 ; 743; 1016; 1017; 1013; 1014 -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 69 Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ phía Đông đến nhà ông Lê Hồng Thắng xóm Thị Tứ. Thửa số:172; 173; 160; 102; 161; 107; 194; 195; 108; 109; 214; 215; 110; 111; 114. -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 74 Đoạn từ nhà ông Lê Trung Hạnh đến nhà bà Nguyễn Thị Điểm xóm Thị Tứ Thửa số: 5; 10; 13; 117; 115; 111; 140; 141; 110; 44; 57; 118; 119; 120; 121; 63; 69; 70; 74; 85; 86; 93; 92; 122; 99; 78; 120; 121; 63; 69; 70; 74; 85; 86; 93; 92; 122; 99; 78; 100. -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 65 Đoạn từ nhà bà Hồ Thị Luân đến nhà Ông Nguyễn Văn Thể xóm Tân Triều Thửa đất số: 11; 83; 82; 81; 80; 7; 4; 8; 87; 86; 2. -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 56 Đoạn Từ nhà anh Nguyễn Văn Thảo đến nhà Ông Nguyễn Hữu Thế xóm Tân Quảng Thửa đất số: 88; 82; 129; 128; 127; 112; 111; 120; 119; 64; 59; 145; 144; 143; 104; 103; 137; 136; 115; 116; 117. -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 45 Đoạn từ giáp nhà ông Nguyễn Hữu Thế đến nhà văn hóa xóm Tân Quảng Thửa đất số: 115; 67; 68; 61; 53; 47; 43; 104; 105; 39; 33; 87. -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 37 Ngã ba ông Bường xóm Tân Quảng đến nhà ông Phạm Trọng Vĩnh xóm Tân Sơn thửa số 65, 66,67, 68, 23, 20, 19, 17, 97, 96, 14, 6, 95, 94, 73, 72, 71 . -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 31 Đoạn từ nhà ông Võ Văn Hoan Đến nhà bà Phan Thị Tư xóm Tân Sơn Thửa đất số; 73, 68, 67, 88, 87, 94, 93, 58, 133, 132, 90, 89, 53 . -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 30 Đoạn từ nhà anh Phan Trọng Thuyết đến nhà ông Phan Đình Phùng xóm Tân Sơn thửa đất số: 59, 58, 55, 47, 42, 41, 40, 39, 122, 121, 120, 119, 31, 113, 125, 124, 123, 22, 15, 6, 16, 126, 127, 128; ,43, 45, 44, 54 . -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ baản đồ 68 Đoạn từ giáp nhà 7 tầng đễn cổng phụ chợ Tân Thành xóm Thị Tứ Thửa đất số: 121; 125; 144; 146; 147; 184; 185; 188; 189; 190; 191; 192; 193; 194 -
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Đông)
Tờ bản đồ 52 Xóm Tân Đông từ nhà Trần Van Sơn Đến nhà văn hóa xóm Tân Đông. thửa đất số 184, 182, 172, -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Đức)
Tờ bản đồ 51 Nhà bà Nguyễn Thị Chuyên đến nhà ông Lê Quang Xứng xóm Tân Đức . Thửa đất số 294, 295, 216, 217, 91, 113,255, 250, 302; 303; 140, 152, 158; 122; 205; 237; 286; 283; 282; 74 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Nhân)
Tờ bản đồ 49 Nhà ông Đặng Trọng Hoành đến nhà văn hóa xóm Tân Nhân; Thửa đất số: 131, 126, 319; 164, 163, 102, 282, 77, 87, 76; -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Lộc)
Tờ bản đồ 70 Nhà ông Nguyễn Văn Nhu đến nhà văn hóa xóm Tân Lộc thửa đất số:332; 362; 361; 360; 250; 329; 109; 99; 76; 69; 334; 69; 68; 67; 246; 247; 86; 98; 108; 255; 281; 138; 148; 161; 229. -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Nam)
Tờ bản đồ 68 Từ nhà ông Đặng Viết Quán Đến nhà bà Nguyễn Thị Hường xóm Tân Nam thửa đất số 118, 140, 299, 300, 154, 157, 309, 310, 289, 290, 284, 285, 174, 278, 279, 221,220, 202, 201, 217, 216, 165, 293, 294, 160, 303; 304; 152, 108, 119; -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Nam)
Tờ bản đồ 73 Từ nhà ông Hà Văn Khoa Đến nhà ông Đoàn Văn Phương xóm Tân Nam thửa đất số 1, 123, 124, 9, 14, 23, 32, 39, 92, 93, 53,102, 143, 145, 137, 106, 157, 158, 10, 86, 96, 18, 27, 38, 40, 52, 59, 61, 65, 68, 69, 71, 74, 73, 153, 154, 85 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm (Tân Nam)
Tờ bản đồ 76 Từ nhà ông Huỳnh Sơn Thảo đến nhà bà Nguyễn Thị Nhung xóm Tân Nam Thửa đất số 34, 35, 36. 37, 38, 44; 45; 3, 4, 7, 8, 9, 43, 12, 23, 14, 24, 28, 25, 30, 19, 21, 39, 40, 41; -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 77 Đoạn từ nhà ông Bùi Ngọc Thành Đến nhà ông Trần Đình kỷ xóm Tân Nam Thửa đất số: 88; 89; 43, 2, 3, 6, 50, 51, 83, 15, 111, 44, 113, 114, 115, 22, 91, 92, 93, 29, 72, 73, 52, 53, 54, 55, 56, 40, 76, 75, 107, 106, 96, 95, 94, 26, 23, 49, 48, 105, 104, 103, 14, 13, 11, 86, 85, 84, 80, 79, 78, 77; -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 78 Đoạn từ nhà ông Hoàng Văn Châu đến giáp Đức Thành xóm Tân Nam. thửa đất số 26, 27, 28, 29; 22, 29, 22, 30, 31, 15, 19, 32, 33; -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã (Tân Nam Đi Thanh Đà)
Tờ bản đồ 66 Đoạn từ nhà ông Phan Sỹ Giang đến nhà ông Nguyễn Vĩnh Vận xóm Tân Nam. Thửa đất số: 66, 67, 93, 68, 69; 111; 112; 20, 22, 88, 89, 77, 29, 101, 99, 100; -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã (Tân Nam Đi Thanh Đà)
Tờ bản đồ 71 Đoạn từ nhà ông Thái Văn Tân đến nhà bà Phan Thị Em xóm Tân Nam Thừa đất số: 93, 106, 105, 104, 103, 68, 64, 53,115, 114, 46, 114; 113, 112, 42, 39, 36, 87, 86, 85, 20, 102, 4, 101, 100; 119; 120; 121. -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã (Tân Nam Đi Thanh Đà)
Tờ bản đồ 75 Từ nhà ông Cao Văn Thuận đến nhà ông Thái Văn Hùng xóm Tân Nam Thửa đất số 9, 14, 22, 29, 39, 61, 96; 82, 89; -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 67 Đoạn từ nhà ông Tăng Bá Phúc đến nhà ông Phạm Trọng Tuân xóm Thị Tứ Thửa số 56, 57, 45, 46, 37, 29, 30, 22, 13, 14, 66, 67, 68, 1, 187, 188, 189, 8, 10, 180, 181, 20, 209, 210, 43, 384; 385; 21, 28, 35; -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 58 Đoạn từ nhà ông Võ Ngọc Hữu đến nhà ông Võ Ngọc Thủy xóm Thị Tứ Thửa đất số: 66; 89; 68. -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 58 Đoạn từ nhà ông Nguyễn Bá Thân Đến nhà ông Đào Quang Công; xóm Tân Minh, Thửa đất số; 115; 114; 61; 50; 49; 45; 42; 108; 107; 37; 34; 32; 28; 17; 103; 102; 120; 119; 2; 96; 97; 12; 98; 99; 100; 79 ; 80; 81; 82; 83, -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 47 Từ nhà ông Phan Xuân Thanh Đến nhà ông Nguyễn Đình Trọng xóm Tân Minh Thửa đất số: 59; 53; 48; 90; 89; 86; 85; 75; 40; 96; 95; 31; 28; 24; 21; 16; 10 ; 84 ; 83; 82 ; 25; 72; 73; 74; 38 ; 93 ; 94; 65; 91; 92; 49; 77; 78; 56; 62 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 39 Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Mưu Đến nhà ông Phạm Sinh Viên xóm Tân Minh Thửa đất số: 47; 82; 81; 43; 37; 32; 31; 60; 59; 27; 21; 53; 52; 56; 55; 54; 6; 64; 65; 66; 67; 7; 11; 12; 50; 61; 63; 24; 28; 68; 77; 78; 33; 35; 36; 39; 41 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 38 Đoạn từ cầu ông Đoàn Đến nhà ông Pham Xuân Tương xóm Tân Minh Thửa đất số: 3; 13; 46; 58; 57 -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 32 Đoạn từ nhà ông Trần Duy Khai Đến nhà bà Phan Thị Mai xóm Tân Minh Thửa đất số: 116; 115; 91; 84; 81; 139; 138; 137; 73 -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh ông Bình Huế di xóm Tân
Tờ bản đồ 49 Đoạn từ ngã 3 ông Bình Huế Đến nhà bà Hoàng Thị Lân xóm Tân Vĩnh. -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính từ ngã 3 ông Bình Huế di xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 48 Đoạn từ nhà ông thái Hữ Bá Đến nhà bà Trần Thị Minh xóm Tân Vĩnh gồm các thửa: 65; 59; 104; 53; 118; 117; 116; 40; 136; 135; 150; 149; 23; 12; 1; 3 ; 9; 11; 22; 28; 38; 46; 58 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh ông Bình Huế di xóm Tân
Tờ bản đồ 40 Đoạn từ nhà ông Trần Ngọc An Đến nhà Hoàng Thị Lan, xóm Tân Vĩnh. . -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 29 Xóm Tân Sơn Thửa đất số: 64; 63; 41; 115; 114; 71; 13; 8; 3; 5; 101; 102; 14; 20; 67; 27; 28; 29; 43; 53; 60 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đổ 29 Xóm Tân Minh Thửa đất số: 76; 75; 105; 106; 107; 57; 72; 73; 17; 93; 111; 112; 113; 109; 104; 117; 79; 116; 110; 100; 91; 92; 82; 83; 84; 85; 86; 87; 88; 89; 90; 3. -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 30 Xóm Tân Sơn Thửa đất số: 78; 48; 56; 101; 102; 100; 99; 63; 105; 106 ; 107; 108; 138; 139; 89; 88; 110; 72; 109; 62; 29; 20; 17; 12; 9; 5; 3; 114; 115; 116; 8; 161; 162; 163; 164; 19; 18; 27; 28; 35; 36; 333; 334; 141; 142 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 31 Xóm Tân Sơn Thửa đất số: 184; 185; 186; 187; 103; 116; 141; 104; 142; 22; 157; 158; 159 ; 160; 161; 33; 162; 163; 164; 165; 166; 151; 152; 153; 42; 43; 48; 49; 95; 96; 97; 98; 134 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 31 xóm Tân Minh Thửa đất số: 10; 5; 6; 11; 7; 99; 100; 101; 102; 126; 127; 28; 30; 26; 32; 137; 138; 139; 140; 34; 36; 38; 79; 41; 145; 146; 104; 105; 130; 46; 172; 173; 174; 131; 175; 176; 55; 177 ; 62; 70; 74 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 32 Xóm Tân Minh Thửa đất số: 143; 159; 160; 110; 30; 111; 118; 119; 61; 63; 74; 77; 177; 178; 88 ; 93; 92; 96; 186; 187; 188 ; 85; 89; 200; 117; 1; 2; 3; 130; 131; 129; 10; 17; 166; 167; 168; 169; 26; 125; 126; 148; 149; 32; 40; 161; 162; 163; 105; 46; 47; 50; 59; 70; 189; 190; 191; 172; 173; 174; 71; 76; 87; 127; 128 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 33 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 1; 7; 10; 11; 12; 50; 51; 14; 46; 15; 71; 72; 54; 55; 75; 76; 62; 21; 22; 47; 48; 49; 26; 27; 162; 163; 74; 33; 82; 83; 84; 58; 59; 63; 64; 67; 68; 69; 70; 43; 44; 37; 102; 101; 103; 104; 105; 106; 107; 88 ; 90; 91 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 34 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 2; 27; 28; 8; 25; 26; 29; 15; 30; 31; 32; 22; 23; 20; 39; 40; 41; 16; 33; 34; 35; 9; 3. -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 35 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 20; 21; 22; 23; 24; 17; 16; 6; 3; 1 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 36 xóm Tân sơn, Thửa đất số: 49; 51; 52; 6; 1; 4; 7; 60; 61; 9; 11; 12; 56; 57; 53 ; 54; 55; 58; 59; 23; 21; 18 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 37 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 2; 10; 11 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 37 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 58; 74; 75; 106; 107; 41; 39; 36; 135; 136; 137; 101; 102; 103; 61; 62; 63; 69; 70; 46; 131; 132 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 38 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 12; 14; 16; 17; 18; 21; 50; 51; 23; 26 ; 28; 29; 59; 60; 61; 32; 34; 35; 120; 43; 44 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 39 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 71; 72; 4; 84; 94; 95; 51; 73; 74; 62; 128; 129; 130; 131; 132; 134; 133; 114; 126; 127; 110; 115; 25; 26; 34; 121; 63; 46 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 40 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 158; 6; 7; 180; 181; 182; 21; 160; 161; 23; 26; 27; 28; 11; 12; 24; 25; 14; 29; 130; 131; 31; 33; 183; 184; 186; 111; 112; 42; 138; 139; 140 ; 5; 3 ; 4; 8; 13; 15; 92; 93; 101; 102; 162; 163; 164; 168; 169; 40; 44; 46; 114; 115; 116; 64; 70; 96; 117; 118; 73; 119; 120; 87; 189; 190; 51; 56 ; 55; 50; 200; 201; 202; 203; 157; 173; 174; 175; 72; 76; 75; 81; 82; 83; 105; 106; 107 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
tờ bản đồ 41 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 185; 186; 187; 159; 1; 7; 6; 9; 16; 13; 3; 259; 260; 8; 135; 136; 137; 11; 17; 19; 24; 171; 167; 168; 169; 270; 271; 26; 27; 29; 34; 45; 118; 119; 65; 85; 86; 264; 265; 266; 117; 40; 51; 154; 155; 156; 272; 58; 122; 119; 152; 153; 141; 121 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 41 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 109; 262; 263; 133; 106; 80; 124; 255; 256; 257; 258; 75; 130; 131; 129; 81; 142; 143; 144; 100; 93; 109; 111; 112 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 42 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 46; 47; 16; 17 ; 20; 21; 23; 24; 26; 3; 4; 6; 10; 12; 13; 18; 41; 29; 22; 50; 296; 297; 48; 49; -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 43 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 9; 4. -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 44 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 99; 100; 101; 60; 61; 93; 94; 95; 62; 63; 91; 92; 14; 16; 17; 96; 97; 98; 55; 56; 52; 53; 54; 40; 65; 64; 36; 57; 58; 59; 84; 85; 86 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 44 xóm Tân Triều, Thửa đất số: 72; 73; 74; 103; 104; 105 ; 106; 107; 108; 67 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 45 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 37; 80 ; 81; 82; 83; 92; 93; 97; 56; 62; 44 ; 57; 58; 50; 132; 133; 90; 123; 124; 125; 102; 103; 27; 23; 21; 20; 19; 18; 17; 136 ; 135; 134; 128; 129; 130; 107; 108; 109; 110; 126; 127; 112; 113 ; 140; 141; 79; 3; 4; 88; 89; 5; 10; 13; 15 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 46 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 9; 113; 114; 115; 142; 145; 146; 43; 35; 123; 124; 125; 3; 4; 10; 83; 84; 12; 14; 15; 82; 23; 109; 110; 111; 112; 25; 103; 104; 105; 25; 126; 127; 36; 174; 175; 176; 30; 128; 129; 130; 131; 186; 187; 188; 46; 189; 190; 191; 47; 150; 151; 152; 153; 155; 156; 157; 177; 178; 179; 56; 58; 63; 61; 168; 169; 170; 171; 70; 136; 137; 138; 154; 81; 94; 95; 195; 196; 197 ; 198; 183; 184; 185; 164; 165; 166; 163; 158; 159 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 46 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 101; 102; 87; 88 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 47 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 12; 69; 70; 27; 34; 39; 43; 45; 47; 79; 80; 81; 98; 97; 100; 101; 90 ; 1; 67; 68; 3; 6; 7; 114; 115; 116 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 48 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 2; 7; 171; 172; 173; 25; 36; 32; 47; 162; 163; 128; 129; 130; 55 ; 119; 120; 121; 164; 165; 166; 167; 83 ; 89; 85; 86; 92 ; 168; 169; 170; 90; 131; 132; 133; 134; 94; 124; 93; 125; 126; 96; 97; 99 ; 52; 57; 19; 24 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 48 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 14 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
Các thửa đất năm trong xóm (từ thửa số 893. 892. 911. 922Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành) - đến thửa 588. 638 1055. 1056. 1057. 1058. 1040. 1041. 895; Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Sau Nhà Công An - Xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
Sau lưng Nhà Công An quy hoạch 2015 từ thửa số 16.17.18.19.20.21Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành) - đến thửa 22 Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên A - Xã Tiến Thành cũ
Đầu xóm Ngõ Xóm ông Bùi Huy Quyên (từ thửa số 1002. 1035. 1036. 1037. 103. 118. 119. 998. Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành) - Đến nhà Trần Đình Minh đến 996. 1126. 1127. 921. 18. 60. 234 ; tờ bản đồ số 15Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên A - Xã Tiến Thành cũ
Ngõ Xóm Tân Yên A thửa số 805. 759. 597. 650. 527. 429. 530. 298. 186. 56. 261. 393. 364. 325. 79. 737. 1504. 661. 1503. 1512. 1511. 2077. 2078. 2079. 2080. 2070. 940; Tờ bản đồ số 104 (tờ 16 củ Tiến Thành) - đến 941. 1028. 1007. 1037. 835. 2083. 2084. 2085. 1509. 1510 tờ bản đồ số 16Tờ bản đồ số 104 (tờ 16 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm Tân Yên A - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Văn hóa xóm (từ thửa số 121; Tờ bản đồ số 116 (tờ 22 củ Tiến Thành) - Đến nhà Bà Chiến đến 77. 78. 1543. 1544; Tờ bản đồ số 116 (tờ 22 củ Tiến Thành)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Xóm - Xóm Tân Yên A - Xã Tiến Thành cũ
Từ ông Ông Bùi Huy Đàn từ thửa số 1628; Tờ bản đồ số 116 (tờ 22 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Trần Đình Nhị thửa 1626. 1627. 1625. 1624. 1524. 1522. 1521. 1482. 813. 764. 778. 726. 725. 683. 1612. 1611. 1610. 683; TTờ bản đồ số 116 (tờ 22 củ Tiến Thành)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Xóm - Xóm Tân Yên A - Xã Tiến Thành cũ
Nhà ông Nguyễn Nhân Phượng từ thửa 849 Tờ 103 (tờ 15 củ Tiến Thành) - Đến nhà ông Trần Đình Tư thửa 828, 844; Tờ 103 (tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên A - Xã Tiến Thành cũ
Từ ông Lê Văn Thắng (từ thửa số 138; Tờ 115 (tờ 21 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Lê Văn Vinh đến 441; 440; 439; 116; 415; 414; 413; 412; 411; 70; 115; 91; 136; 90; 126; 106; 107; 420; 421; 104; 20; 4; 3. 2; 1; 103; 174; 424; 425 Tờ 115 (tờ 21 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Yên A - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Kỳ thửa số 257; Tờ bản đồ số; Tờ 115 (tờ 21 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Hồng thửa 220. 203. 197. 198. 202. 649. 648. 647. 191. 192 . 200. 199. 408. 409. 265. 468. 469. 470. 429. 435. 436. 437; Tờ 115 (tờ 21 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Phiệt từ thửa số 370; Tờ 115 (tờ 21 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Hướng đến 386. 387. 395. 369. 356. 313. 485. 484. 404. 405. 364; Tờ 115 (tờ 21 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Quốc Viên (từ thửa số 1418; Tờ 116 (tờ 22 củ Tiến Thành) - Đến nhà Nguyễn Văn Quả thửa 1380. 1304. 4444. 1112. 1088; Tờ 116 (tờ 22 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Nho (từ thửa số 2310. 2311. 1085. 1150. 1151. 1154.1145; Tờ 129 (tờ 29 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Mận đến 1060. 1063. 1076. 1042. 1053. 1018. 1030. 1048. 1059. 1053. 1066. 1071. 1075. Tờ 129 (tờ 29 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Phùng (từ thửa số 773. 732. 1605. 1606. 1607. 1558. 1559. 136; 1560 Tờ bản đồ số 130 (tờ 29 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Chấn đến 2305. 2306. 2307. 812. 813. 843. 864. 814. 815. 847. 866. 2323. 2319. 2320. 877. 911. 878. 932.1624. 1625. 1626. 1131. 1133. 1132. 1635. 1637 1638. 985. 2313. 2314. 1666. 1665. 1664. 980. 1669. 1668. 1667. 1585. 1586. 1588. 1589. 1658
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà bà Nguyên thửa số 1380. 1381. 1382. 766. 814. 815. 876. 1054; Tờ bản đồ số 130 tờ 29 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Lưu đến 1096; Tờ bản đồ số 130 tờ 29 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hiên thửa 31. 38. 52. 222. 221. 189. 195; Tờ bản đồ số 28 - Đến nhà ông Cảnh thửa 195; Tờ bản đồ số 28
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ thửa số 391; Tờ bản đồ số 21 - Đến thửa 446. 447. 448. 449. 345. 454. 652. 653. 654. 655. 392. 389. 384. 419. 418. 417. 336. 351; Tờ bản đồ số 21
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Định (từ thửa số 296; Tờ 22 - Đến nhà Ông Long đến 259. 297. 298. 174. 221. tờ bản đồ 22
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Trường (từ thửa số 1015; Tờ bản đồ số 23 - Đến nhà Ông Đại 994. 993. 12. 13. 633. 432. 383. 654. 652. 651. 722. 284. 285. 283. 277. 282; Tờ bản đồ 23
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Thái Khắc Hồng thửa số 437.384; Tờ bản đồ 23 - Đến nhà Ông Hoàng Danh Thắng đến thửa 1010. 1009. 1008. 660. 661. 662. 324. 308. 294. 278. 270. 325. 351. 362. 386. 716. 670. 725. 717. 366. 353; Tờ bản đồ 23
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
(từ thửa số 1221 - Đến thửa 1222. 1133. 1134.1085.856. 810. 1572. 1508. 1509. 717. 1510. 2355. 2354. 2353. 659. 642. 1615. 1614. 1613. 641. 1545. 1546. 1547. 477. 425. 1548. 1549. 1550.1536. 1537. 1538. 660. 661. 1601. 1602. 1603 tờ bản đồ số 22
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục chính xóm Cầu Máng - Xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Bà Lai (từ thửa số 460 - Đến nhà Bà Yên đến thửa 461. 995. 1016. 1017. 433. 665. 666. 667.655. 656.464. 1018. 1019. 1003. 564 tờ bản đồ số 23
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Đồng Tròn - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Đào Tiến Nghị thửa số 894. 893. 892. 891. 949. 951. 1020. 2158; Tờ bản đồ số 130 - Đến nhà Nguyễn Hữu Quý đến thửa 2159; Tờ bản đồ 130
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - Xóm Đồng Tròn - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Hoàng Danh Linh từ thửa số 1520. 1521. 1522. 1452. 1451. 1450. 1449. 2150. 2151. 2139. 2140. 2141. 2142. 182. 2133. 2131. 2135. 259. 314. 341. 367. 393; Tờ bản đồ số 130 - Đến nhà Ông Hoàng Ngọc Huệ thửa 417. 490. 2131. 2132. 551. 602. 1473. 1474. 1475. 648. 697. 698. 1422. 1423. 791. 810. 1383. 1384. 856. 1365. 1366. 713. 946. 1418. 1417. 945. 912. 1425. 1424. 881. 855. 835. 833. 809. 14. 763. 740. 696. 670. 647. 624. 575.
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - Xóm Đồng Tròn - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Hữu Long từ thửa số 1029, 1009, 1227, 1127, 899, 889, 876, 1178, 1179, 1180, 901, 1120, 1222, 1136; Tờ bản đồ số 131 - Đến nhà Ô Hoàng Xuân Bối đến thửa1137; Tờ bản đồ số 131
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Đồng Tròn - Xã Tiến Thành cũ
Từ thửa số40. 576. 577. 646. 1402. 1403. 1405. 1404. 1406. 763. 854. 879. 878. 944. 1004. 974. 1005. 1048. 1090; Tờ bản đồ số 130 - Đến thửa 1049. 1006. 34; Tờ bản đồ 130
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Đồng Tròn - Xã Tiến Thành cũ
Từ thửa số1102.1103. 1225. 1226; Tờ bản đồ số 131 - Đến thửa 1134; Tờ bản đồ 131
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Tròn - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính đi xã Tân Thành - Xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Tạ Quốc Vinh thửa đất số 172; 171; 170; 100; 109; 95; 233; 234; 235; 232; 176; 177; 178; 236; 237; 238; 231 tờ bản đồ 94 - Đến nhà Tạ Quốc Hữu thửa đất số 96 tờ bản đồ 94
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Tạ Quốc Thắng thửa đất số 134 tờ bản đồ 94 - Đến nhà ông Lê Văn Ty thửa đất số 89 tờ bản đồ 94
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính đi xã Tân Thành - Xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Lê Văn Hưng thửa đất số 278; 343; 277; 195; 196; 142; 143; 139; 193; 137; 145; 87; 88; 48; 49; 89; 42; 50; 51; 41; 40; 39; 16; 3; 2; 1; 7; 6; 580; 561; 819; 820; 821; 822; 546; 512; 457; 478; 462; 726; 1200; 1201; 1202; 1205; 1206; 1207; 194; lô 2 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Trần Đình Dũng thửa đất số 4 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Tạ Quốc Đông thửa đất số 374; 375; 363; 322; 184; 343; 344; 773; 1195; 1196; 413; 420; 748; 184; 415; 1182; 1183; 1184; 1185; 316; 810; 1203; 1204; 235; 768; 769; 770; 771; 772 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lượng thửa đất số 148 tờ bản đồ 95
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Vũ Văn Hưng thửa đất số 141; 194; 85; 19; 45; 1241; 1240; 1239; 1238 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Vũ Văn Đức thửa đất số 20 tờ bản đồ95
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Duân thửa đất số 7; 644; 651; 650; 188; 216; 92; 101; 345; 499; 663; 661; 81; 877; 878; 31; 414 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Trần Văn Ngự thửa đất số 483 tờ bản đồ 105
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính đi NVH xóm - Xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Thường Phú thửa đất số 135; 130; 146; 154; 156; 159 tờ bản đồ 105 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Lưu thửa đất số 161 tờ bản đồ 105
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Năm thửa đất số 697; 698; 699; 314; 711; 706; 705; 367; 368; 369; 417 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Tạ Văn Tuấn thửa đất số 416 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hoàng Văn Hân thửa đất số 444; 446; 460 567 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Sáu thửa đất số 445 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Dũng thửa đất số 723; 722; 701; 563; 550; 548; 551; 525; 696; 798; 799; 785; 786 tờ bản đồ 95 - Đến nhà bà Bùi Thị Lợi thửa đất số 695 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Dũng thửa đất số 725; 724; 702; 700; 577; 689; 688; 681; 708; 709; 590; 591; 593 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Tăng Ngọc Tám thửa đất số 614 tờ bản đồ 95
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Đình Tiến thửa đất số 582; 727; 728; 581; 586 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Hoàng Văn Quý thửa đất số 567 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Lê Văn Thảo thửa đất số 686; 685; 682; 681 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Tăng Ngọc Dự thửa đất số 683 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Trần Thị Cường thửa đất số 600; 599 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Trần Đình Tiến thửa đất số 597 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Phan Thành Trung thửa đất số 616; 657 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Niên thửa đất số 671 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trương Văn Đạo thửa đất số 54; 44; 533; 534; 535; 21; 492; 524; 525; 523; 522; 521; 520; 20; 8; 480; 481; 13 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng thửa đất số 3 tờ bản đồ 95
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Tăng Ngọc Thịnh thửa đất số 486; 485; 484; 483; 482 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Tăng Ngọc Thịnh thửa đất số 487. tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hoàng thửa đất số 61; 78; 88; 98; 110; 124 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Vũ Tuấn Ngọc thửa đất số 154 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ thửa đất số 478; lô 22; Lô 23; Lô 24; Lô 25; Lô 26; Lô 27; Lô 28; Lô 29; Lô 30; Lô 31; Lô 32; Lô 33; Lô 34; Lô 35 tờ bản đồ 95 - Đến thửa số 774 đến 781; 1208 đến 1231; tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Tiến thửa đất số 147; 166; 156; 167; 168; 180; 179; 190; 191 tờ bản đồ 18 - Đến nhà ông Chu Văn Vệ thửa đất số 181 tờ bản đồ 18
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Tăng Ngọc Tam thửa đất số 17; 63; 134; 135; 148; 656 tờ bản đồ 106 - Đến nhà ông Trần Văn Long thửa đất số 657 tờ bản đồ 106
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm đi NVH - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Đình Dương thửa đất số 468; 493 tờ bản đồ 96 - Đến nhà ông Trần Đình Kế thửa đất số 467 tờ bản đồ 96
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Thể thửa đất số 643; 642; 641; 586 tờ bản đồ 17 - Đến nhà bà Tạ Thị Lý thửa đất số 568 tờ bản đồ 17
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Phạm Thị Em thửa đất số 547; 540; 556; 533; 567; 568; 586; 641; 642; 643; 627; 628 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Đinh Trọng Định thửa đất số 567 tờ bản đồ 105
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Song thửa đất số 555; 691; 692; 690; 689; 688; 546; 676; 675; 674; 563; 552; 683; 682; 538; 543; 561; 888; 889; 572; 894; 895; 552; 563 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Bùi Trọng Ban thửa đất số 596 tờ bản đồ 105
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Ổn thửa đất số 673; 672; 671; 678; 677; 884 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Thái Khắc Nghịa thửa đất số 885 tờ bản đồ 105
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Diện thửa đất số 537 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Trần Văn Quang thửa đất số 542 tờ bản đồ 105
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Niên thửa đất số 686 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Trần Văn Niên thửa đất số 687 tờ bản đồ 105
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Thân thửa đất số 595; 560; 640; 639; 571; 594; 876; 593; 542; 559; 686; 687; 890; 891; 892; 893; 590 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Bùi Văn Đại thửa đất số 592 tờ bản đồ 105
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hồ Văn Thắng thửa đất số 628 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Hà Danh Cầu thửa đất số 627 tờ bản đồ 105
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Bá Hải thửa đất số 5; 31; 992; 991; 52; 634; 1020; 1021 tờ bản đồ 117 - Đến nhà ông Bùi Trọng Yên thửa đất 52 tờ bản đồ 117
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Quyết thửa đất số 38; 33; 8; 54; 55; 77; 101; 35; 102; 56; 103; 707; 708; 137; 80; 105; 106; 123; 138; 139; 171; 158; 172; 192; 140; 141; 159; 173; 694; 695; 183; 194; 195; 208; 203; 209; 218; 234; 728; 729; 727; 245; 249; 256; 1011; 1012; 1013; 1014; 260; 261; 265; 269; 264; 268; 137; 1022; 1023 tờ bản đồ 117 - Đến nhà ông Bùi Trọng Lô thửa đất số 263 tờ bản đồ 117
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Lưu thửa đất số 273; 272; 271; 274; 280; 289; 297; 996; 620; 997; 288; 296; 304; 303; 309; 310; 311 tờ bản đồ 23 - Đến nhà ông Bùi Trọng Thời thửa đất số 304 tờ bản đồ 23
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Huỳnh thửa đất số 577; 546; 547; 481; 578; 579; 618 tờ bản đồ 117 - Đến nhà Đào Quang Niên thửa đất số 617 tờ bản đồ 117
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hà Danh Bình thửa đất số 468; 393; 430; 429; 357; 391; 329; 356; 328; 272; 351; 250; 326; 299; 226; 1677; 1678; 1732; 1731; 1733; 1722; 1723; 1724; 225; 184; 147; 165; 146; 107; 145; 120; 91; 74; 667; 59; 205; 251; 1725; 1726; 1667; 2353; 2354; 2350; 2351; 2352; 2348; 2349; 2364; 2363 tờ bản đồ 24 - Đến nhà ông Hoàng Văn Quý thửa đất số 31 tờ bản đồ 24
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tong đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Đào Quang Trung thửa đất số 92; 93; 2; 108; 75; 60 tờ bản đồ 24 - Đến nhà ông Bùi Trọng Tùng thửa đất số 62 tờ bản đồ 24
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hà Danh Toàn thửa đất số 203; 2340; 1730; 1727; 1728; 1729; 271; 2341; 2342; 2343; 2358; 2362 tờ bản đồ 24 - Đén nhà ông Bùi Trọng Bính thửa đất số 2344 tờ bản đồ 24
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Phạm Thị Chỉnh thửa đất số182; 1704; 1703; 1668 tờ bản đồ 24 - Đến nhà ông Trần Văn Thái thửa đất số 125 tờ bản đồ 24
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Thái Thị Thới thửa đất số 1123; 334; 372; 333; 1109; 1096; 1097; 1098; 1099; 1108; 1107; 1229; 172; 1228; 141; 171; 115; 84; 114; 83; 1105; 1106; 83; 443 tờ bản đồ 31 - Đến nhà ông Trần Văn Kiên thửa đất số 1224 tờ bản đồ số 31
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Trần Văn Trương từ thửa số 1223. 372. 334. 333. 1109. 1108. 1107. 1099. 1097. 1098. 1096. 1229; 1104; 1105; 1106; 1224; 443; 1229 tờ bản đồ 31 - Đến nhà Ông Hà Danh Thắng đến 1228. 172. 171. 141. 113. 84. 83. 1106. 1105 tờ bản đồ 31
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Trần Thị Hoàn thửa đất số 49; 24; 71; 25; 98; 119 tờ bản đồ 117 - Đến nhà ông Trần Văn Biểu thửa đất 134 tờ bản đồ 117
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Trần Văn Tịnh thửa đất số 154; 168; 181; 640; 641; tờ bản đồ 117 - Đến nhà ông Hà Danh Trung thửa đất 642; tờ bản đồ 117
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 9m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xã Tân Thành, huyện Yên Thành (nay xã Bình Minh) (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 384/QĐ-UBND, ngày 13/11/2024 - Xã Tiến Thành cũ
(Lô - 09, 10,11,12,13,14,15), tờ bản đồ số 19 củ (19 mới) -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 15m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xã Tân Thành, huyện Yên Thành (nay xã Bình Minh) (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 384/QĐ-UBND, ngày 13/11/2024 - Xã Tiến Thành cũ
(Lô - 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08), tờ bản đồ số 19 củ (19 mới) -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E (Điểm đầu Cầu Khe Lở xóm Đồng Bàu 2, Điểm Cuối Cống Đập Chùa Lụi xóm Đồng Bàu 2). - Xã Mã Thành cũ
326 đến 330, tờ bản đồ số: 35 củ (139 mới) - 192, 1496, 1497, 349, 267, tờ bản đồ số: 36 củ (140 mới)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E (Điểm đầu giáp Nhà Anh Vị xóm Đồng Bàu 2, Điểm Cuối Nhà Anh Bảo xóm Đá Dựng). - Xã Mã Thành cũ
166,1595 đến 1598, 69, 1473 đến 1476, 1445, 9, tờ bản đồ số: 36 củ (140 mới) - 1141, 1144, 1117, 1118, 538, 1105, 407 tờ bản đồ số: 31 củ (131 mới)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E (Điểm đầu giáp Đoạn Ngã tư xóm Đá Dựng, Điểm Cuối xóm Cửa Thờ). - Xã Mã Thành cũ
296, 263, 264, 231, 203, 204, 178, 179, 147, 146, 124 đến 126, 93, 92, 41, 42, 373, 335, 297, 298, 265, 232, 233, 205, 180, 1071 đến 1075, 1082 đến 1085, tờ bản đồ số: 31 củ (131 mới) - 1659 đến 276, 1667, 1660, 1661, tờ bản đồ số: 24 củ (118 mới).
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Bà Tăng xóm Đồng Bàu 2 đến Nhà Anh Thái xóm Đồng Bàu 2 - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
2, 77,140 đến 146, 55, 152, 246, 247, 158 đến 161, tờ bản đồ số: 41 củ (148 mới) - Thửa: 497, tờ bản đồ số: 37 củ (141 mới)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Anh Thiết xóm Chùa Sơn đến Nhà Anh Hậu xóm Chùa - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
674, 615, 616, 565, 566, 515, 473, 432, 393, 1127, 1128, 334, 306, 307, 1634, 219, 1939 đến 1941, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 1108 đến 1111, 1084 đến 1090, 1049, 1063 đến 1069, 1060, 1563 đến 1565, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới).
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Bà Tần xóm Chùa đến Nhà Anh Thảo xóm Chùa - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
240, 203, 189, 173, 1604, 1605, 1151, 1152, 1141, 124, 1661 đến 1663, 1121, 1122, 98, 1129, 1131, 84, 64, 53, 1668, 1670, 1147, 1149, 1125, 1636, 1635, 1124, 1123, 1143, 1144, 17, 1623 đến 1625, 1607 đến 1611, 82, 89, 97, 106, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 308, 297, 354, 355, 307, 296, 291, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới).
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Anh Mỹ xóm Đồng Nhân đến Nhà Anh Kỳ thức Đồng Đức - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
287, 284, 280, 522, 524, 273, 268, 261, 257, 247, 248, 244, 238, 231, 232, 186 đến 189, 344, 536, 230, 173, 172, 169, 163, 162, 385, 386, 367, 153, 282, 279, 276, 272, 265, 256, 243, 944, 356, 357, 331, 332, 196, 466 đến 469, 177, 376 đến 379, 389 đến 393, 98, 71, 471 đến 472, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - 881, 977, 841, 804, 901 đến 905, 579, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà ông Mịch xóm Đồng Đức đến Cầu Bến Lở xóm Đồng Đức - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
432, 418, 406, 615 đến 617, 392, 386, 378, 955 đến 957, 670, 640, 641, 652, 653, 608 đến 610, 305, 285, 577, 267, 250, 634 đến 636, 602, 620, 621, 178, 179, 180, 618, 619, 580 đến 598, 634 đến 636,602, 620, 621, 178, 179, 180, 618, 619, 580 đến 598, tờ bản đồ số 34 củ (134 mới) - Thửa: 208, tờ bản đồ số 27 củ (123 mới)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Anh Tuyến Toàn Đồng Bàu 1 đến Nhà bà Thám xóm Đồng Bàu 2 - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
1, 16, 267, 268, 263 đến 265, 78, 98, tờ bản đồ số 35 củ (139 mới) - 332, 334, 68, tờ bản đồ 35 củ (139 mới)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Anh Phương Huệ xóm Đồng Bàu 2 đến Nhà Anh Mạnh xóm Đồng Bàu 1 - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
101, 103 đến 108, 259, 260, 114 đến 116, tờ bản đồ số 35 củ (139 mới); 217 đến 219, 261, 262, 1469 đến 1471, 264 đến 266, 303 đến 307, 345 đến 348, 816, 777, 718, 746, 747, 1498, 1499, 1405, 1406, 684 đến 687, 1426, 1427, 1575 đến 1578, 1560 đến 1562, 1531, 1563, 1529, 1530, 1579 đến 1581, 1457 đến 1464, 1431 đến 1440, 1430, 1374 đến 1384, 1395 đến 1398, 1428, 1429, 1426, 1427, 1407 đến 1411, 1364 đến 1373, 1385 đến 1393, 1414 đến 1420, 1394, 626, 1042, 1403, 1465, 1466, 660, 661, 1568 đến 1572, 690, 719, 720, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới). - 241, 237 đến 239, 554, 555, 226 đến 228, 230, 231, 235, 236, 519, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Ông Phong xóm Đồng Bàu 1 đến Cống rộc Đồng Giữa xóm Lũy - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
498, 451, 426, 562, 812, 541, 540, 595 đến 597, 579 đến 581, 603, 604, 590 đến 592, 244, 543 đến 546, 242, 246, 260, 565, 566, 294, 320, 576 đến 578, 428, 524, 525, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới) - 42, 27, 250, 251, 3, 25, 26, 152, 154, 155, tờ bản đồ số 41 củ (148 mới)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà ông Đương xóm Đình đến Nhà Anh Hùng Dược xóm Đình - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
194, 177, 144, 1118, 566 đến 568, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 133, 159, 176, 207, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Ông Vi xóm Đình đến Nhà ông Luân xóm Lũy - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
1029, 245, 267, 292, 293, 322, 379, 380, 426, 466, 510, 559, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 208, 246, 1080 đến 1083, 295, 1103, 1102, 353, 1158, 1159, 468 đến 471, 511, 512, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
Nhà Bà Trường xóm Đình - 1170 đến 1173, 606, 664 đến 666, 669, 670, 717 đến 719, 764 đến 766, 804 đến 808, 1569, 1570, 846 đến 848, 887 đến 891, 925 đến 928, 1584 đến 1586, 962, 997, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà Anh Trường xóm Chùa Sơn - 1918, 1919, 561 đến 564, 608 đến 611, 613, 614, 671 đến 673, 675, 720, 722, 768 đến 770, 810, 811, 849 đến 851, 892, 893, 1025, 929 đến 931, 963, 964, 998, 999, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Hiên xóm Chùa Sơn - 1582, 1583, 1020, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà Anh Mười Chùa Sơn - 15, 16, tờ bản đồ số 44 củ (151 mới)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 01 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Nhân - Cầu Mịch (Điểm đầu giáp đường 237B, điểm Cuối Cầu Mịch xóm Đồng Nhân - Xã Mã Thành cũ
537 đến 540, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - 718 đến 721, 366, 393, 1287 đến 1289, tờ bản đồ số 39 củ (143 mới)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 02 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Nhân - Thanh Đà (Điểm Đầu Ngã ba Đồng Bái xóm Đồng Nhân, Điểm Cuối Đập Khe Bai) - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Úy xóm Đồng Nhân - 51, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - Nhà Anh Bình xóm Hòn Nen - 307,297, 938, 937, 611 đến 614, 280, 276, 275, 271, 1625 đến 1627, 1639, 1026 đến 1028, 961, 1035, 1034, 979 đến 981, 281, 272, 250, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 02 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Nhân - Thanh Đà (Điểm Đầu Ngã ba Đồng Bái xóm Đồng Nhân, Điểm Cuối Đập Khe Bai) - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Lịnh xóm Hòn Nen - 235,1088, 1089, 182, 139, 87, 59, 158, 184, 1135, 1136, 221, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới); Thửa 1334 đến 1342, tờ bản đồ số 26 củ (120 mới). - Nhà ông Thành vịnh bờ đập khe bai - 18, 318, 383, tờ bản đồ số 32 củ (132 mới); Thửa 1115, 1112, 1106, 1573, 1574, 1091, 1077, 462 đến 464, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới).
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 03 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Bàu 1 - Đồng Nhân (Điểm Đầu Nhà Anh Ngôn xóm Đồng Bàu 1, Điểm Cuối Nhà Anh Đồng) - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Thảo Đồng Bàu 1 - 384, 469, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới) - Nhà Anh Thương xóm Đồng Bàu 1 - 523, 664, 665, 175, 182, 189, 801 đến 804, 207, 211, 216, 218, 219, 234, 634, 635, 589, 834, 572 đến, 574, 214, 616, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 03 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Bàu 1 - Đồng Nhân (Điểm Đầu Nhà Anh Ngôn xóm Đồng Bàu 1, Điểm Cuối Nhà Anh Đồng) - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Công Đồng Nhân - 3, 57, 961 đến 963, 959, 960, 73 đến 76, 60, 441 đến 443, 78, 93, 94, 333 đến 335, 105, 111, 532, 533, 421 đến 423, 329, 330, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - Nhà Anh Trường xóm Đồng Nhân - 337, 338, 529 đến 531, 405 đến 407, 554, 83, 365, 366, 66, 65, 345, 346, 413, 414, 430 đến 432, 49, 946 đến 956, 350 đến 352, 337 đến 342, 553 đến 555, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 04 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Bàu 1 - Cầu Bàu Sung (Điểm Đầu Nhà Anh Điển xóm Đồng Bàu 1, Điểm Cuối Bàu Sung xóm Thanh - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Luyến xóm Đồng Bàu 1 - 629, 600, 540, 501, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới) - Nhà Anh Kiên xóm Đồng Bàu 2 - 663, 662, 630, 601, 574, 1467, 1468, 1399 đến 1401, 383, 382, 2400, 2401, 184, 2408 đến 2410, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã tư nhà ông Nguyễn Tâm Tráng - Gồm các thửa đất số 41, 42, 48, 49, 43, 110, 136, 175, 176, 177, 178, 189, 190, 191, 52, 59, 60, 155, 156, 157, 158, 170, 171, 172, 98, 99, 135, 20, 1, 22, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 35, 120, 121, 122, 37, 39, 113, 114, 115, 131, 132, 193, 194, 181, 182, 183, tờ bản đồ số 173 (tờ bản đồ số 48 củ) - Đến nhà ông Nguyễn Trường Lợi - Gồm các thửa 40, 46, 47, 50, 65, 66, 76, 111, 112, 78, 160, 161, 162, 163, 164, 53, 64, 186, 187, 188, 189, 195, 196, 197, 34, 67, 73, 100, 101, 102, 103, 104, 77, 146, 147, 148, 107, 108, 149, 150, 151, 117, 95, 96, 97, 21
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã tư nhà ông Nguyễn Bá Sinh - Gồm các thửa đất số 9, 13, 14, 10, 12, 33, 31, 124, 125, 123, 126, 127, 34, 57, 161, 162, 163, 164, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 63, 65, 68, 171, 172, 173, 174, 175, 70, 165, 166, 167, 99, 136, 137, 138, 139, 140, 146, 147, tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số 55 củ) - Đến nhà ông Trần Ngọc Phiên - Gồm các thửa 148, 112, 113, 106, 107, 108, 90, 79, 80, 81, 73, 74, 76, 85 , tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số 55 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 6 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà Ngô Trí Sơn - Gồm các thửa đất số 9, 41, 42 , tờ bản đồ 54 và thửa đất số 177, 178, 197, 198, 199, 213, 214, 215, 217, 218, 219, 220, 211, 212, 191, 192, 193, 194, 195, 178, 180, 181, 197, 120, 328, 171 , tờ bản đồ số 137 (tờ bản đồ số 12 củ) - Đến ngã ba Nguyễn Đăng Phúc - Gồm các thửa đất số 75,79, 80, 81, 82, 83, 84 , tờ bản đồ 3 và các thửa đất số 4, 82, 83, 6, 9, 11, 110, 111, 87, 89, 12, 79, 80, 81, 14, 15, 19, 21, 20, 24, 114, 115, 116, 117, 43, 66, 136, 25, 75, 101, 102, 103, 104, tờ bản
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà anh Vũ Văn Hoàng - Gồm các thửa đất số 199, 31, 32, 54, 200, 33, 261, 262, 263, 257, 258, 51, 36, 284, 285, 49, 386, 387, 74, 268, 269, 270, 57, 58, 71, 72, 75, 266, 267, 89, 90, 91, 396, 397, 398, 93, tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ) - Đến ngã tư nhà anh Trần Đức Hồng - Gồm các thửa 94, 104, 105, 106, 107, 376, 377, 115, 118, 119, 401, 106, 107, 376, 377, 286, 287, 288, 101, 102, 95, 96, 97, 85, 403, 404, 87, 88, 67, 68, 69, 70, 78, 365, 366, 224, 223, 40, 201, 60, 221, 222, 385, 384, 3
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Đức Thành cũ
từ nhà văn hóa xóm 7 - Gồm các thửa đất số 180, 301, 187, 251, 252 ,253, 176, 375, 376, 377, 378, 158, 369, 370, 371, 373, 402, 403, 404, 209, 210, 142, 374, 231, 232, 233, 316, 317, 221, 222, 316, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ) - đến nhà Trần Trọng Thụy - Gồm các thửa 317, 388, 389, 390, 287, 288, 416, 417, 149, 293, 146, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà Hà Huy Phương - Gồm các thửa 145, 144, 150, 151, 152, 143, 140, 135, 136, 153, 154, 347, 226, 227, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ) - Đến nhà ông Hà Huy Nữu - Gồm các thửa 225, 280, 281, 282, 283, 284, 285, 211, 259, 260, 266, 265, 267, 372, 332, 333, 334, 349, 350, 351, 107, 435, 436, 195, 386, 387, 99, 106, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Cát - Gồm các thửa 339, 340, 117, 116, 100, 105, 115, 366, 367, 268, 104, 111, 213, 214, 123, 128, 314, 315, 431, 432, 113, 418, 82, 81, 83, 79, 80, 84, 95, 96, 97, 197, 209, 309, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ) - Đến ngã ba ông Hà Huy Chính - Gồm các thửa 310, 94, 289, 290, 401, 275, 405, 406, 274, 91 , tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 7 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Tư - thửa đất số 13, 14, 18, 23, 25, 29, 21, 22, 26, 60, 61, 62, 63, 59, 24, tờ bản đồ số 169 (tờ bản đồ số 44 củ) - Đến nhà ông Ngô Văn Khương - thửa đất số 14, 10, 47, 57, 58, 3, 4, 99, 100, 101, 102, 23, 68, 69, 70, 71, 72, 6, 50, 51, 52, 53, 18, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 37 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà ông Trịnh Xuân Thế - Gồm các thửa đất số 335, 88, 352, 353, 77, 240, 241, 383, 384,385, 69, 306, 307, 308, 61, 66, 219, 220, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ) - Đến nhà thờ giáo họ Phúc Trường - Gồm các thửa 217, 218, 271, 272, 291, 292, 60, 322, 323, 324, 325, 48, 49, 51, 62,tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã tư nhà ông Phan Văn Nhận - Gồm các thửa 63, 201, 425, 426, 47, 30, 32, 268, 269, 270, 29, 11, 12, 13, 1, 264, 198, 199, 320, 321, 14, 15, 23, 24, 25, 26, 35, 34, 277, 278, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ) - Đến ngã ba nhà ông Trần Văn Đường - Gồm các thửa 279, 44, 42, 43, 44, 258, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 249, 250, 251, 437, 438, 439 tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ nhà anhTrần Văn Sâm - Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Đức Thành cũ
Gồm các thửa đất số 182, 183, 184, 185, 186, 187, 3, 61, 62, 63, 64, 65, 6, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 8, 9, 10, 11, 17, 110, 111, 112, 113, 100,101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 19, 23, 26, 27, 181, 182, 183, 184, 16, tờ bản đồ số 152 (tờ bản đồ số 27 củ) - Đến nhà thờ giáo họ Phúc Thành - Gồm các thửa 20,28, 29, 44, 43, 89, 90, 91, 92, 93, 46, 42, 45, 41,40, 25, 37, 36, 35, 34, 33, 32, 31, 30, 47, 38, 39 , tờ bản đồ số 152 (tờ bản đồ số 27 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 8 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Lê Minh Vân - Gồm các thửa đất số 131, 99, 51, 54, tờ bản đồ số 31 và các thửa đất số 55, 19, 37, 20, 51, 52, 53, 77, 46, 119, 88, 89, 90, 75, 76, 34, 79, 80, 81, 32, 109, 110, 108, 49, 72, 73, 48, 78, 107, 82, 83, 84, 85, 86, 42, 93, 94, 92, 66, 67, 115, 116, 28, 70, 41, tờ bản đồ số 157 (tờ bản đồ số 32 củ) - Đến nhà ông Nguyên Tâm - Gồm các thửa đất số 7, tờ bản đồ số 33 và các thửa đất số 71, 72, 73, 13, 63, 64, 35, 49, 2, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ số 2 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 9 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà ông Lê Văn Kinh - thửa đất số 1, 2, 3, 4, 8, 11, 61, 62, 63, 17, 57, 58, 59, 60, 68, 33, 53, 54, 93, 94, 100, 101, 30, 50, 51, 52, 91, 92, 98, 99, 25, tờ bản đồ số 155 (tờ bản đồ số 30 củ) - Đến nhà ông Phan Văn Khoa - Gồm các thửa 20, 64, 65, 66, 37,38, 42, 43, 44, 45, 46, 9 ,tờ bản đồ số 155 (tờ bản đồ số 30 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 9 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuyết - Gồm các thửa đất số 115, 160, 159, 65, 67, 73, 66, 85,86, 2, 3, 4, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 7, 81, 83, 84, 82, 111, 112, 113, 114, 13, 108, 109, 110, 143, 144, 145, tờ bản đồ số 156 (tờ bản đồ số 31 củ) - Đến nhà ông Nguyễn Bá Lộc - Gồm các thửa 95, 87, 23, 149, 154, 156, 29, 28, 31, 32, 35, 106, 107, 37, 39, 46, 47, 49, 91, 92, 93, 38, 34, 33, 26, 24, 18, 16, 15, 14, tờ bản đồ số 156 (tờ bản đồ số 31 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 9 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Trần Hiệu - Thửa đất số 1, 42, 43, 45, 46, 2, 4, 5, 56, 57, 58, 41, 59, 60, 61, 62, 63, 37, 38, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 34 củ) - Đến nhà Đặng Văn Vỵ - Gồm các thửa 39, 10, 11, 12, 9, 14, 17, 15, 16, 19, 20, 21, 22, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 34 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 9 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Công Viết - Gồm các thửa số 3, 4, 60, 61, 62, 55, 56, 57, 9, 91, 92, 93, 58, 59, 13, 16, 12, 17, tờ bản đồ 35 và các thửa số 108, 109, 110, 12, 117, 118, 64, 65, 82, 83, 29, 30, 27, 28, 21, 105 , tờ bản đồ số 161 (tờ bản đồ số 36 củ) - Đến nhà ông Nguyễn Công Luận - Gồm các thửa đất số 75, 84, 83, 82, 80, 79, 81, tờ bản đồ số 3 và các thửa đất số 391, 392, 393 , tờ bản đồ số 129 (tờ bản đồ số 4 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 9 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 10 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Võ Văn Ngại - Gồm các thửa đất số 106, 107, 108, 35, 36, 92, 93, 94, 119, 120, 112, 113, 114, 115, 73, 74, 75, 9, 10, 95, 96, 15, 28, 29, 27, 101, 102, 103, 42, 74, 75, 121, 122, 123, 88, 89, 90, 91, 60, tờ bản đồ số 166 (tờ bản đồ số 41 củ) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Danh - Gồm các thửa 81, 82, 79, 80, 46, 48, 49, 54, 99, 100, 36, 21, 77, 71, 104, 105, 83, 84, 49, 58, 55, 97, 63, 85, 86, 87 ,tờ bản đồ số 166 (tờ bản đồ số 41 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 10 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Bùi Minh Hùng - thửa đất số 125, 126, 148, 149, 161, 162, 163, 164, 142, 143, 144, 16, 123, 124, 33, 45, 32, 15, 14, 35, 46, 31, 24, 25, 118, 26, 27, 198, 199, 180, 181, 182, 13, 2, 184, 183, 134, 135, 1, 93, 94, 154, 155, 156, 157, 188, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 50 củ) - v - Gồm các thửa 185, 186, 187, 71, 54, 53, 49, 73, 136, 75, 137, 89, 145, 146, 147, 75, 89, 192, 193, 194, 195, 131, 132, 133, 150, 151, 189, 107, 190, 191, 106, 105, 140, 141, 115, 171, 172, 173, 158, 159, 201, 202, 203, 204 , tờ bản đồ số 175 (tờ bản đ
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 10 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Phan Văn Hợi - Gồm các thửa đất số 6, 16, 24, 17, 15, 90, 91, 92, 93, 94, 115, 116, 117, 118, 119, 4, 8, 52, 3, 9, 2, 14, 13, 110,111, 18, 79, 12, 65, 66, 20, 23, 67, 68, 25, 95, 96, 30, 77, 78, 59, 58 tờ bản đồ số 167 (tờ bản đồ số 42 củ) - Đến nhà ông Võ Đình Chữ - Gồm các thửa106, 107, 108, 109, 46, 112, 114, 113, 11, 64, 65, 76, 101, 102, 103, 34, 60, 63, 72, 73 , tờ bản đồ số 167 (tờ bản đồ số 42 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 10 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Lê Thanh Cần - Gồm các thửa số 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 32, 33, tờ bản đồ 34 và các thửa số 83, 38, 79, 84, 85, tờ bản đồ số 160 (tờ bản đồ số 35 củ) - Đến nhà ông Nguyễn Công Toản - Gồm các thửa đất số 44, 45, 41, 39, 40 , tờ bản đồ 36 và thửa số 6, tờ bản đồ số 174 (tờ bản đồ số 49 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 10 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà bà Lê Thị Hồng - Gồm các thửa số 442, 262, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ số 8 củ) Thửa số 357, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 15 củ) - Đến nhà ông Đặng Văn Cấp - Gồm thửa đất số 234, tờ bản đồ số (tờ bản đồ số 8 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 10 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đức Thành cũ - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 11m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Đập 1 và vùng Đồng Đập 2 xã ĐứcThành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 4825/QĐ-UBND, ngày 29 tháng 12 năm 2021) - Xã Đức Thành cũ
Gồm các thửa: 121, 122, 123, 124,125, 126. Tờ bản đồ số 48 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 7,5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Đập 1 và vùng Đồng Đập 2 xã ĐứcThành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 4825/QĐ-UBND, ngày 29 tháng 12 năm 2021) - Xã Đức Thành cũ
Gồm các thửa: 118, 119, 120. Tờ bản đồ số 48 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 11m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Đập 1 và vùng Đồng Đập 2 xã ĐứcThành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 4825/QĐ-UBND, ngày 29 tháng 12 năm 2021) - Xã Đức Thành cũ
Gồm các thửa: 207,208,209,210,211. Tờ bản đồ số 40 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 7,5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Đập 1 và vùng Đồng Đập 2 xã ĐứcThành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 4825/QĐ-UBND, ngày 29 tháng 12 năm 2021) - Xã Đức Thành cũ
Gồm các thửa: 201,202,203,204,205,206. Tờ bản đồ số 40 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Từ chân Truông Tràng - Giáp xã Tiến Thành
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 1 - vùng QH đất ở cho CNV QP
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 8 xóm Tân Sơn Đoạn giáp đường 538. Thửa đất số: 14; 140; 139; 138; 1437; 36; 54; 97; 169; 375 Đoạn giáp mặt đường 237. thửa đất số: 618; 745; 666; 796; 714; 775; 804 Đất ở trong xóm Thửa đất số; 695; 1045; 1123; 50; 107; 383. -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 8 xóm Tân SƠN Đất ở trong xóm Thửa đất số; 695; 1045; 1123; 50; 107; 383 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 7 xóm Tân Sơn Thửa đất số:3; 9; 12; 16; 15. -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 53 8E Từ nhà Ông Lạng xóm Tân Vĩnh đến ngã ba ông Bình Huế
Tờ bản đồ 59 84; 83, 82, 78; 79; 76; 134; 133; 112; 111; 71; 69; 66; 67; 65; 62; 118; 60; 59; 55; 54; 130; 129; 48; 45; 35; 34; 44; 47; 46; 50; 53; 102; 131; 132; 135; 136; 64; 109; 110; 111; 120; 123; 124; 125; 126; 77; 100; 113; 114; 81; 101; 11; 86; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 5; 6; 7; 8; 9; 85; 33; 32; 31; 30; 29; 28; 42; 41; 40; 39; 38; 37; Tờ bản đồ 60 46; 47; 49; 42; 44; 45; 52; 53; 54; 55; 56; 57; 58; 26; 25; 24; 94; 93; 22; 21; 28; 37; 77; 76; 35; -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn từ ngã 3 Ông Bình Huế đến trạm điện số 1
Tờ bản đồ 60 66; 67; 68; 72; 73; 81; 95; 96; 65; 87; 86; 82; 70; 71; 6; 7; 15; 16; 10 ; 11; -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn từ nhà ông Nga lực đến trường tiểu học số 1
Tờ 49 162; 161; 298; 301; 300; 135; 136; 137; 127; 149; -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đức
Tờ bản đồ 50 Đoạn qua xóm Tân Đức từ nhà ông Nguyễn Văn Đổng đến nhà ông Cao Viết Linh Thửa đất số: 226; 227; 36; 35; 318; 317; 39; 192; 261; 262; 249; 250; 46; 251; 51; 59; 244; 245; 246; 247; 66; 393; 392; 391; 65; 197; 73; 72; 71; 80; 79; 90; 89; 298; 297; 296; 316; 333; 315; 302; 101; 332; 301; 315; 314; 357; 356; 355; 125; 124; 123; 132; 181; 277; 276; 275; 131; 204; 203; 165; 271; 272; 158; 193; 194; 195; 196; 159; 198; 409; 200; 142; 326; 325; 327; 133; 134; 213; 214; 252; 222; 126; 127; 223; 321; 320; 319; 317; 192; 108; 264; 263; 267; 268; 269; 91; 81; 74; 75; 216; 217; 218; 219; 220; 60; 67; 61; 352; 353; 354; 62; 53; 54; 311; 306; 55; 307. -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đức và Tân Đông
Tờ bản đồ 51 Đoạn từ nhà ông Trần Xuân Thắng xóm Tân Đức đến nhà ông Thái Bá Ninh xóm Tân Đông Thửa đất số: 9; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 243; 10; 290; 291; 261; 262; 11; 263; 264; 12; 203; 204; 13; 14; 232; 233; 200; 201; 202; 179; 23; 24; 218; 219; 220; 31; 247; 248; 32; 33; 240; 241; 242; 34; 231; 288; 289; 330; 26; 27; 195; 196; 189; 190; 29; 308; 309; 310; 61; 60; 268; 267; 266; 265; 59; 58; 57; 56; 55; 54; 246; 245,199; 198; 197; 52; 59; 186; 50; 49; 48; 192; 191; 47; 46; 45; 44; 43; 37; 42; 212; 213; 214; 36; 211; 210; 35. -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đông đi Diễn Lâm
Tờ bản đồ 52 Đường tỉnh 538E đoạn từ nhà ông Tăng Văn Luyện Đén nhà Ông Võ Thanh Long xóm Tân Đông Thửa đất số: 163, 164, 67, 86, 69, 70, 178, 179, 145, 180, 181, 50, 51, 186, 187, 188, 52, 152, 153, 154, 155, 53, 54, 55, 56, 175, 176, 183, 185, 58, 59, 253, 254, 60, 61, 62, 159, 160, 63, 119, 65, 66, 78, 79, 84, 83, 102, 104, 104, 105, 106, 107, 108, Tờ bản đồ số 21 1399, 1402, 1403, 1404, 1405, 657, 660, 1401, 1407, 1400, 1410, 1411, 659, 1406, 17, 17, 18, 19, 20, 21, -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E
Tờ bản đồ 65 Đường tỉnh 538E từ cầu Vệ Riềng đến ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều. Thửa đất số:111, 75, 101, 12, 102, 14, 13, 99, 100, 18, 84, 85, 35, 66, 67, 108, 109, -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E
Tờ bản đồ 23 Đường tỉnh 538E ngã 3 xóm Tân Triều đến cầu Bàu Gầm Thửa đất số: Lô 1, Lô 2, Lô 3, Lô 4, Lô 5, Lô 6, thửa 1106, Lô 8, Lô 9, Lô 10, Lô 11, thửa 1057, Lô 13, Lô 14, Lô 15, Lô16, Lô 17, thửa 1092, 1093, 1094, 1095, 1096, 1097, 1098, 1099, 1100, 1101, 1102, 1103, 1104, 1121, 1126, 1128, 1122, 1129, 1118, 1120, 1109, 1116, Lô 9, Thửa 1130, 1110, 1108, 1131, 1111, 1107, 1115, 1134, 1109, 1127, 1117, 1113, 1110, 1112, 1114, 1122, 1123, 1119, 1132, 1133, 1125, 1124, 1143, 1141, 1142, Lô 03, Lô 04, Lô5 và Lô 06 -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 66 Đoạn từ cầu Bàu Gầm Đến nhà ông Phan Sỹ Giang xóm Thị Tứ, Thửa đất số: 2; 39; 40; 41; 42; 43; 44; 45; 46; 47; 3; 81; 82; 83; 84; 85; 86; 7; 65; 72; 78; 79; -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E xóm Thị Tứ
Tờ bản đồ 67 Đoạng từ nhà ông Hoàng Ngọc Long Đến ngã 3 nhà ông Nguyễn Đăng Sơn; , Thửa đất số: 47; 48; 59; 60; 61; 62; 121; 122, 63, 64,; 65; 66; 165; 166; 68; 69; 70; 71; 72; 107; 108; 109; 229; 167; 166; 112; 113; 114; 115; 116; 117; 118; 119; 120; 121; 123; 172; 173; 161 -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 67 Từ nga 3 Ông Lê Đức Thành đến ngã 3 Đến ngã 4 trường THCS xóm Thị Tứ Thửa đất số: 73; 74; 75; 76; 78; 83; 84; 85; 185; 186; 183; 86; 87 ; 88; 89; 130; 131; 132; 133; 199; 200; 190; 191; 128; 129; 162; 127; 126; 152 -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 67 Đoạn từ nhà ông Bùi Ngọc Quang Đến nhà ông Nguyễn Viết Thanh (xóm Thị Tứ), , Thửa đất số: 90; 91; 92; 93; 94; 95 ; 96 ; 97; 98; 99; 101; 102; 103; 104; 105; 135; 136; 137 ; 138 ; 139 ; 140; 141; 142; 143; 154; 156; 158; 168 ; 169; 227; 144; 146; 153; 219; 220; 174; 175 ; 176 -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn đường 538E
Tờ bản đồ 68 Đoạn Từ nhà ông Chu Văn Quyết đến nhà ông Nguyễn Đăng Hà, xóm Thị Tứ, thửa đất số: 47; 55; 281; 283; 57; 58; 59; 60; 61; 62; 63; 64; 65; 118; 119; 242; 243; 250; 251; 256; 257; 75; 76; 92; 93; 94; 95; 98; 99; 100; 276; 277; 102; 103; 104; 105; 291; 292; 107 -
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn đường 538E
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ nhà ông Trần Văn Huyên (Hàm)Đến ngã 3 chợ Tân Thành, thửa đất số: 70; lô1 (301); lô 2 (306); lô 3 (302); lô 4 (305); 71 72; 77; 78; 79; 213 ; 214; 287; 108; 109; 110; 111; 112; 113; -
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn đường 538E
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ ngã 3 chợ Tân Thành đến rộc rắn xóm Thị tứ; gồm các thửa: 233 ; 254; 2 55; 50; 51; 43; 42; 37; 36; 33; 32; 263; 264; 313; 314; 22; 244; 245; 15; 10; 225; 226; 6; 2; 1; 3; 247; 246; 8; 297; 298; 16; 17; 24; 307; 30; 224; 223; 38; 39; 44; 45; 268; 52; 74; 235; 30; 224; 223; 38; 39; 44 ; 45; 268; 52; 74; 235; -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ ngã 3 chợ Tân Thành đến Bưu điện xã Tân Thành Thửa số: 81; 234; 83; 84; 85; 86; 207; 208; 87; 88; 89; 90; 122; 123; 124; 126; 262; 240; 241; 129; 130; 131; 132; 204; 205; 206 . -
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ bưu điện Tan Thành đến nhà bà Võ Thị Doanh xóm Thị Tứ Thửa số: 133; 134; 135; 137; 138; 258; 259; 139; 211; 212; 149; 150. -
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Tuừ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 69 Đoạn từ nhà ông Phan sỹ Quỳnh đến rtạm Viễn thông xóm Thị Tứ Thửa số: 37, 42; 43; 44; 45; 46; 47; 187; 188; 65; 66; 67; 68; 69; 171; 71; 176; 73. -
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Tuừ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 69 Đoạn từ trạm Viễn Thông Đến ngã 3 Phúc Trạch Thửa số: 115; 116; 117; 118; 119; 120; 121; 200; 201; 223; 224; 132; 133; 134; 135; 136; 137; 138; 139; 140; 141; 142; 143; 144; 145; 146; 74; 75; 76; 77; 78; 79; 80; 82; 83; 86; 87; 89; 90; 91; 92; 93; 94; 96; 97; 98; 99; 100; 101. -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 25 Đường trước Nhà thờ Phúc Trạch, xóm Thị Tứ, số lô: 89; 90; 91; 92; 93; 94; 95; 96; 97; 98; 99; 101; 102; 103; 107 -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 70 Đoạn qua Phúc Lộc Từ Thửa đất 165 đến nhà ông Chu Văn Lưu xóm Tân Lộc. Tờ bản dồ số 70 Thửa đất số: 153; 165; 167; 168; 169; 170; 385; 386; 387; 388; 172; 183; 174; 184; 316; 317; 186; 256; 257; 258; 248; 188; 193; 195; 196. -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 25 Đoạn Từ nghĩa trang liệt sỹ đi Đức thành Phía Tây xóm Thị Tứ. .: thửa đất số: 742 ; 743; 1016; 1017; 1013; 1014 -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 69 Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ phía Đông đến nhà ông Lê Hồng Thắng xóm Thị Tứ. Thửa số:172; 173; 160; 102; 161; 107; 194; 195; 108; 109; 214; 215; 110; 111; 114. -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 74 Đoạn từ nhà ông Lê Trung Hạnh đến nhà bà Nguyễn Thị Điểm xóm Thị Tứ Thửa số: 5; 10; 13; 117; 115; 111; 140; 141; 110; 44; 57; 118; 119; 120; 121; 63; 69; 70; 74; 85; 86; 93; 92; 122; 99; 78; 120; 121; 63; 69; 70; 74; 85; 86; 93; 92; 122; 99; 78; 100. -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 65 Đoạn từ nhà bà Hồ Thị Luân đến nhà Ông Nguyễn Văn Thể xóm Tân Triều Thửa đất số: 11; 83; 82; 81; 80; 7; 4; 8; 87; 86; 2. -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 56 Đoạn Từ nhà anh Nguyễn Văn Thảo đến nhà Ông Nguyễn Hữu Thế xóm Tân Quảng Thửa đất số: 88; 82; 129; 128; 127; 112; 111; 120; 119; 64; 59; 145; 144; 143; 104; 103; 137; 136; 115; 116; 117. -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 45 Đoạn từ giáp nhà ông Nguyễn Hữu Thế đến nhà văn hóa xóm Tân Quảng Thửa đất số: 115; 67; 68; 61; 53; 47; 43; 104; 105; 39; 33; 87. -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 37 Ngã ba ông Bường xóm Tân Quảng đến nhà ông Phạm Trọng Vĩnh xóm Tân Sơn thửa số 65, 66,67, 68, 23, 20, 19, 17, 97, 96, 14, 6, 95, 94, 73, 72, 71 . -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 31 Đoạn từ nhà ông Võ Văn Hoan Đến nhà bà Phan Thị Tư xóm Tân Sơn Thửa đất số; 73, 68, 67, 88, 87, 94, 93, 58, 133, 132, 90, 89, 53 . -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 30 Đoạn từ nhà anh Phan Trọng Thuyết đến nhà ông Phan Đình Phùng xóm Tân Sơn thửa đất số: 59, 58, 55, 47, 42, 41, 40, 39, 122, 121, 120, 119, 31, 113, 125, 124, 123, 22, 15, 6, 16, 126, 127, 128; ,43, 45, 44, 54 . -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ baản đồ 68 Đoạn từ giáp nhà 7 tầng đễn cổng phụ chợ Tân Thành xóm Thị Tứ Thửa đất số: 121; 125; 144; 146; 147; 184; 185; 188; 189; 190; 191; 192; 193; 194 -
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Đông)
Tờ bản đồ 52 Xóm Tân Đông từ nhà Trần Van Sơn Đến nhà văn hóa xóm Tân Đông. thửa đất số 184, 182, 172, -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Đức)
Tờ bản đồ 51 Nhà bà Nguyễn Thị Chuyên đến nhà ông Lê Quang Xứng xóm Tân Đức . Thửa đất số 294, 295, 216, 217, 91, 113,255, 250, 302; 303; 140, 152, 158; 122; 205; 237; 286; 283; 282; 74 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Nhân)
Tờ bản đồ 49 Nhà ông Đặng Trọng Hoành đến nhà văn hóa xóm Tân Nhân; Thửa đất số: 131, 126, 319; 164, 163, 102, 282, 77, 87, 76; -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Lộc)
Tờ bản đồ 70 Nhà ông Nguyễn Văn Nhu đến nhà văn hóa xóm Tân Lộc thửa đất số:332; 362; 361; 360; 250; 329; 109; 99; 76; 69; 334; 69; 68; 67; 246; 247; 86; 98; 108; 255; 281; 138; 148; 161; 229. -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Nam)
Tờ bản đồ 68 Từ nhà ông Đặng Viết Quán Đến nhà bà Nguyễn Thị Hường xóm Tân Nam thửa đất số 118, 140, 299, 300, 154, 157, 309, 310, 289, 290, 284, 285, 174, 278, 279, 221,220, 202, 201, 217, 216, 165, 293, 294, 160, 303; 304; 152, 108, 119; -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Nam)
Tờ bản đồ 73 Từ nhà ông Hà Văn Khoa Đến nhà ông Đoàn Văn Phương xóm Tân Nam thửa đất số 1, 123, 124, 9, 14, 23, 32, 39, 92, 93, 53,102, 143, 145, 137, 106, 157, 158, 10, 86, 96, 18, 27, 38, 40, 52, 59, 61, 65, 68, 69, 71, 74, 73, 153, 154, 85 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm (Tân Nam)
Tờ bản đồ 76 Từ nhà ông Huỳnh Sơn Thảo đến nhà bà Nguyễn Thị Nhung xóm Tân Nam Thửa đất số 34, 35, 36. 37, 38, 44; 45; 3, 4, 7, 8, 9, 43, 12, 23, 14, 24, 28, 25, 30, 19, 21, 39, 40, 41; -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 77 Đoạn từ nhà ông Bùi Ngọc Thành Đến nhà ông Trần Đình kỷ xóm Tân Nam Thửa đất số: 88; 89; 43, 2, 3, 6, 50, 51, 83, 15, 111, 44, 113, 114, 115, 22, 91, 92, 93, 29, 72, 73, 52, 53, 54, 55, 56, 40, 76, 75, 107, 106, 96, 95, 94, 26, 23, 49, 48, 105, 104, 103, 14, 13, 11, 86, 85, 84, 80, 79, 78, 77; -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 78 Đoạn từ nhà ông Hoàng Văn Châu đến giáp Đức Thành xóm Tân Nam. thửa đất số 26, 27, 28, 29; 22, 29, 22, 30, 31, 15, 19, 32, 33; -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã (Tân Nam Đi Thanh Đà)
Tờ bản đồ 66 Đoạn từ nhà ông Phan Sỹ Giang đến nhà ông Nguyễn Vĩnh Vận xóm Tân Nam. Thửa đất số: 66, 67, 93, 68, 69; 111; 112; 20, 22, 88, 89, 77, 29, 101, 99, 100; -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã (Tân Nam Đi Thanh Đà)
Tờ bản đồ 71 Đoạn từ nhà ông Thái Văn Tân đến nhà bà Phan Thị Em xóm Tân Nam Thừa đất số: 93, 106, 105, 104, 103, 68, 64, 53,115, 114, 46, 114; 113, 112, 42, 39, 36, 87, 86, 85, 20, 102, 4, 101, 100; 119; 120; 121. -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã (Tân Nam Đi Thanh Đà)
Tờ bản đồ 75 Từ nhà ông Cao Văn Thuận đến nhà ông Thái Văn Hùng xóm Tân Nam Thửa đất số 9, 14, 22, 29, 39, 61, 96; 82, 89; -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 67 Đoạn từ nhà ông Tăng Bá Phúc đến nhà ông Phạm Trọng Tuân xóm Thị Tứ Thửa số 56, 57, 45, 46, 37, 29, 30, 22, 13, 14, 66, 67, 68, 1, 187, 188, 189, 8, 10, 180, 181, 20, 209, 210, 43, 384; 385; 21, 28, 35; -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 58 Đoạn từ nhà ông Võ Ngọc Hữu đến nhà ông Võ Ngọc Thủy xóm Thị Tứ Thửa đất số: 66; 89; 68. -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 58 Đoạn từ nhà ông Nguyễn Bá Thân Đến nhà ông Đào Quang Công; xóm Tân Minh, Thửa đất số; 115; 114; 61; 50; 49; 45; 42; 108; 107; 37; 34; 32; 28; 17; 103; 102; 120; 119; 2; 96; 97; 12; 98; 99; 100; 79 ; 80; 81; 82; 83, -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 47 Từ nhà ông Phan Xuân Thanh Đến nhà ông Nguyễn Đình Trọng xóm Tân Minh Thửa đất số: 59; 53; 48; 90; 89; 86; 85; 75; 40; 96; 95; 31; 28; 24; 21; 16; 10 ; 84 ; 83; 82 ; 25; 72; 73; 74; 38 ; 93 ; 94; 65; 91; 92; 49; 77; 78; 56; 62 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 39 Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Mưu Đến nhà ông Phạm Sinh Viên xóm Tân Minh Thửa đất số: 47; 82; 81; 43; 37; 32; 31; 60; 59; 27; 21; 53; 52; 56; 55; 54; 6; 64; 65; 66; 67; 7; 11; 12; 50; 61; 63; 24; 28; 68; 77; 78; 33; 35; 36; 39; 41 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 38 Đoạn từ cầu ông Đoàn Đến nhà ông Pham Xuân Tương xóm Tân Minh Thửa đất số: 3; 13; 46; 58; 57 -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 32 Đoạn từ nhà ông Trần Duy Khai Đến nhà bà Phan Thị Mai xóm Tân Minh Thửa đất số: 116; 115; 91; 84; 81; 139; 138; 137; 73 -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Bình Minh ông Bình Huế di xóm Tân
Tờ bản đồ 49 Đoạn từ ngã 3 ông Bình Huế Đến nhà bà Hoàng Thị Lân xóm Tân Vĩnh. -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính từ ngã 3 ông Bình Huế di xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 48 Đoạn từ nhà ông thái Hữ Bá Đến nhà bà Trần Thị Minh xóm Tân Vĩnh gồm các thửa: 65; 59; 104; 53; 118; 117; 116; 40; 136; 135; 150; 149; 23; 12; 1; 3 ; 9; 11; 22; 28; 38; 46; 58 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh ông Bình Huế di xóm Tân
Tờ bản đồ 40 Đoạn từ nhà ông Trần Ngọc An Đến nhà Hoàng Thị Lan, xóm Tân Vĩnh. . -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 29 Xóm Tân Sơn Thửa đất số: 64; 63; 41; 115; 114; 71; 13; 8; 3; 5; 101; 102; 14; 20; 67; 27; 28; 29; 43; 53; 60 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đổ 29 Xóm Tân Minh Thửa đất số: 76; 75; 105; 106; 107; 57; 72; 73; 17; 93; 111; 112; 113; 109; 104; 117; 79; 116; 110; 100; 91; 92; 82; 83; 84; 85; 86; 87; 88; 89; 90; 3. -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 30 Xóm Tân Sơn Thửa đất số: 78; 48; 56; 101; 102; 100; 99; 63; 105; 106 ; 107; 108; 138; 139; 89; 88; 110; 72; 109; 62; 29; 20; 17; 12; 9; 5; 3; 114; 115; 116; 8; 161; 162; 163; 164; 19; 18; 27; 28; 35; 36; 333; 334; 141; 142 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 31 Xóm Tân Sơn Thửa đất số: 184; 185; 186; 187; 103; 116; 141; 104; 142; 22; 157; 158; 159 ; 160; 161; 33; 162; 163; 164; 165; 166; 151; 152; 153; 42; 43; 48; 49; 95; 96; 97; 98; 134 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 31 xóm Tân Minh Thửa đất số: 10; 5; 6; 11; 7; 99; 100; 101; 102; 126; 127; 28; 30; 26; 32; 137; 138; 139; 140; 34; 36; 38; 79; 41; 145; 146; 104; 105; 130; 46; 172; 173; 174; 131; 175; 176; 55; 177 ; 62; 70; 74 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 32 Xóm Tân Minh Thửa đất số: 143; 159; 160; 110; 30; 111; 118; 119; 61; 63; 74; 77; 177; 178; 88 ; 93; 92; 96; 186; 187; 188 ; 85; 89; 200; 117; 1; 2; 3; 130; 131; 129; 10; 17; 166; 167; 168; 169; 26; 125; 126; 148; 149; 32; 40; 161; 162; 163; 105; 46; 47; 50; 59; 70; 189; 190; 191; 172; 173; 174; 71; 76; 87; 127; 128 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 33 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 1; 7; 10; 11; 12; 50; 51; 14; 46; 15; 71; 72; 54; 55; 75; 76; 62; 21; 22; 47; 48; 49; 26; 27; 162; 163; 74; 33; 82; 83; 84; 58; 59; 63; 64; 67; 68; 69; 70; 43; 44; 37; 102; 101; 103; 104; 105; 106; 107; 88 ; 90; 91 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 34 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 2; 27; 28; 8; 25; 26; 29; 15; 30; 31; 32; 22; 23; 20; 39; 40; 41; 16; 33; 34; 35; 9; 3. -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 35 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 20; 21; 22; 23; 24; 17; 16; 6; 3; 1 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 36 xóm Tân sơn, Thửa đất số: 49; 51; 52; 6; 1; 4; 7; 60; 61; 9; 11; 12; 56; 57; 53 ; 54; 55; 58; 59; 23; 21; 18 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 37 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 2; 10; 11 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Từ chân Truông Tràng - Giáp xã Tiến Thành
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 1 - vùng QH đất ở cho CNV QP
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 8 xóm Tân Sơn Đoạn giáp đường 538. Thửa đất số: 14; 140; 139; 138; 1437; 36; 54; 97; 169; 375 Đoạn giáp mặt đường 237. thửa đất số: 618; 745; 666; 796; 714; 775; 804 Đất ở trong xóm Thửa đất số; 695; 1045; 1123; 50; 107; 383. -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 8 xóm Tân SƠN Đất ở trong xóm Thửa đất số; 695; 1045; 1123; 50; 107; 383 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 7 xóm Tân Sơn Thửa đất số:3; 9; 12; 16; 15. -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 53 8E Từ nhà Ông Lạng xóm Tân Vĩnh đến ngã ba ông Bình Huế
Tờ bản đồ 59 84; 83, 82, 78; 79; 76; 134; 133; 112; 111; 71; 69; 66; 67; 65; 62; 118; 60; 59; 55; 54; 130; 129; 48; 45; 35; 34; 44; 47; 46; 50; 53; 102; 131; 132; 135; 136; 64; 109; 110; 111; 120; 123; 124; 125; 126; 77; 100; 113; 114; 81; 101; 11; 86; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 5; 6; 7; 8; 9; 85; 33; 32; 31; 30; 29; 28; 42; 41; 40; 39; 38; 37; Tờ bản đồ 60 46; 47; 49; 42; 44; 45; 52; 53; 54; 55; 56; 57; 58; 26; 25; 24; 94; 93; 22; 21; 28; 37; 77; 76; 35; -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn từ ngã 3 Ông Bình Huế đến trạm điện số 1
Tờ bản đồ 60 66; 67; 68; 72; 73; 81; 95; 96; 65; 87; 86; 82; 70; 71; 6; 7; 15; 16; 10 ; 11; -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn từ nhà ông Nga lực đến trường tiểu học số 1
Tờ 49 162; 161; 298; 301; 300; 135; 136; 137; 127; 149; -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đức
Tờ bản đồ 50 Đoạn qua xóm Tân Đức từ nhà ông Nguyễn Văn Đổng đến nhà ông Cao Viết Linh Thửa đất số: 226; 227; 36; 35; 318; 317; 39; 192; 261; 262; 249; 250; 46; 251; 51; 59; 244; 245; 246; 247; 66; 393; 392; 391; 65; 197; 73; 72; 71; 80; 79; 90; 89; 298; 297; 296; 316; 333; 315; 302; 101; 332; 301; 315; 314; 357; 356; 355; 125; 124; 123; 132; 181; 277; 276; 275; 131; 204; 203; 165; 271; 272; 158; 193; 194; 195; 196; 159; 198; 409; 200; 142; 326; 325; 327; 133; 134; 213; 214; 252; 222; 126; 127; 223; 321; 320; 319; 317; 192; 108; 264; 263; 267; 268; 269; 91; 81; 74; 75; 216; 217; 218; 219; 220; 60; 67; 61; 352; 353; 354; 62; 53; 54; 311; 306; 55; 307. -
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đức và Tân Đông
Tờ bản đồ 51 Đoạn từ nhà ông Trần Xuân Thắng xóm Tân Đức đến nhà ông Thái Bá Ninh xóm Tân Đông Thửa đất số: 9; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 243; 10; 290; 291; 261; 262; 11; 263; 264; 12; 203; 204; 13; 14; 232; 233; 200; 201; 202; 179; 23; 24; 218; 219; 220; 31; 247; 248; 32; 33; 240; 241; 242; 34; 231; 288; 289; 330; 26; 27; 195; 196; 189; 190; 29; 308; 309; 310; 61; 60; 268; 267; 266; 265; 59; 58; 57; 56; 55; 54; 246; 245,199; 198; 197; 52; 59; 186; 50; 49; 48; 192; 191; 47; 46; 45; 44; 43; 37; 42; 212; 213; 214; 36; 211; 210; 35. -
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đông đi Diễn Lâm
Tờ bản đồ 52 Đường tỉnh 538E đoạn từ nhà ông Tăng Văn Luyện Đén nhà Ông Võ Thanh Long xóm Tân Đông Thửa đất số: 163, 164, 67, 86, 69, 70, 178, 179, 145, 180, 181, 50, 51, 186, 187, 188, 52, 152, 153, 154, 155, 53, 54, 55, 56, 175, 176, 183, 185, 58, 59, 253, 254, 60, 61, 62, 159, 160, 63, 119, 65, 66, 78, 79, 84, 83, 102, 104, 104, 105, 106, 107, 108, Tờ bản đồ số 21 1399, 1402, 1403, 1404, 1405, 657, 660, 1401, 1407, 1400, 1410, 1411, 659, 1406, 17, 17, 18, 19, 20, 21, -
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E
Tờ bản đồ 65 Đường tỉnh 538E từ cầu Vệ Riềng đến ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều. Thửa đất số:111, 75, 101, 12, 102, 14, 13, 99, 100, 18, 84, 85, 35, 66, 67, 108, 109, -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E
Tờ bản đồ 23 Đường tỉnh 538E ngã 3 xóm Tân Triều đến cầu Bàu Gầm Thửa đất số: Lô 1, Lô 2, Lô 3, Lô 4, Lô 5, Lô 6, thửa 1106, Lô 8, Lô 9, Lô 10, Lô 11, thửa 1057, Lô 13, Lô 14, Lô 15, Lô16, Lô 17, thửa 1092, 1093, 1094, 1095, 1096, 1097, 1098, 1099, 1100, 1101, 1102, 1103, 1104, 1121, 1126, 1128, 1122, 1129, 1118, 1120, 1109, 1116, Lô 9, Thửa 1130, 1110, 1108, 1131, 1111, 1107, 1115, 1134, 1109, 1127, 1117, 1113, 1110, 1112, 1114, 1122, 1123, 1119, 1132, 1133, 1125, 1124, 1143, 1141, 1142, Lô 03, Lô 04, Lô5 và Lô 06 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 66 Đoạn từ cầu Bàu Gầm Đến nhà ông Phan Sỹ Giang xóm Thị Tứ, Thửa đất số: 2; 39; 40; 41; 42; 43; 44; 45; 46; 47; 3; 81; 82; 83; 84; 85; 86; 7; 65; 72; 78; 79; -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E xóm Thị Tứ
Tờ bản đồ 67 Đoạng từ nhà ông Hoàng Ngọc Long Đến ngã 3 nhà ông Nguyễn Đăng Sơn; , Thửa đất số: 47; 48; 59; 60; 61; 62; 121; 122, 63, 64,; 65; 66; 165; 166; 68; 69; 70; 71; 72; 107; 108; 109; 229; 167; 166; 112; 113; 114; 115; 116; 117; 118; 119; 120; 121; 123; 172; 173; 161 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 67 Từ nga 3 Ông Lê Đức Thành đến ngã 3 Đến ngã 4 trường THCS xóm Thị Tứ Thửa đất số: 73; 74; 75; 76; 78; 83; 84; 85; 185; 186; 183; 86; 87 ; 88; 89; 130; 131; 132; 133; 199; 200; 190; 191; 128; 129; 162; 127; 126; 152 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 67 Đoạn từ nhà ông Bùi Ngọc Quang Đến nhà ông Nguyễn Viết Thanh (xóm Thị Tứ), , Thửa đất số: 90; 91; 92; 93; 94; 95 ; 96 ; 97; 98; 99; 101; 102; 103; 104; 105; 135; 136; 137 ; 138 ; 139 ; 140; 141; 142; 143; 154; 156; 158; 168 ; 169; 227; 144; 146; 153; 219; 220; 174; 175 ; 176 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn đường 538E
Tờ bản đồ 68 Đoạn Từ nhà ông Chu Văn Quyết đến nhà ông Nguyễn Đăng Hà, xóm Thị Tứ, thửa đất số: 47; 55; 281; 283; 57; 58; 59; 60; 61; 62; 63; 64; 65; 118; 119; 242; 243; 250; 251; 256; 257; 75; 76; 92; 93; 94; 95; 98; 99; 100; 276; 277; 102; 103; 104; 105; 291; 292; 107 -
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn đường 538E
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ nhà ông Trần Văn Huyên (Hàm)Đến ngã 3 chợ Tân Thành, thửa đất số: 70; lô1 (301); lô 2 (306); lô 3 (302); lô 4 (305); 71 72; 77; 78; 79; 213 ; 214; 287; 108; 109; 110; 111; 112; 113; -
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn đường 538E
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ ngã 3 chợ Tân Thành đến rộc rắn xóm Thị tứ; gồm các thửa: 233 ; 254; 2 55; 50; 51; 43; 42; 37; 36; 33; 32; 263; 264; 313; 314; 22; 244; 245; 15; 10; 225; 226; 6; 2; 1; 3; 247; 246; 8; 297; 298; 16; 17; 24; 307; 30; 224; 223; 38; 39; 44; 45; 268; 52; 74; 235; 30; 224; 223; 38; 39; 44 ; 45; 268; 52; 74; 235; -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ ngã 3 chợ Tân Thành đến Bưu điện xã Tân Thành Thửa số: 81; 234; 83; 84; 85; 86; 207; 208; 87; 88; 89; 90; 122; 123; 124; 126; 262; 240; 241; 129; 130; 131; 132; 204; 205; 206 . -
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ bưu điện Tan Thành đến nhà bà Võ Thị Doanh xóm Thị Tứ Thửa số: 133; 134; 135; 137; 138; 258; 259; 139; 211; 212; 149; 150. -
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Tuừ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 69 Đoạn từ nhà ông Phan sỹ Quỳnh đến rtạm Viễn thông xóm Thị Tứ Thửa số: 37, 42; 43; 44; 45; 46; 47; 187; 188; 65; 66; 67; 68; 69; 171; 71; 176; 73. -
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Tuừ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 69 Đoạn từ trạm Viễn Thông Đến ngã 3 Phúc Trạch Thửa số: 115; 116; 117; 118; 119; 120; 121; 200; 201; 223; 224; 132; 133; 134; 135; 136; 137; 138; 139; 140; 141; 142; 143; 144; 145; 146; 74; 75; 76; 77; 78; 79; 80; 82; 83; 86; 87; 89; 90; 91; 92; 93; 94; 96; 97; 98; 99; 100; 101. -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 25 Đường trước Nhà thờ Phúc Trạch, xóm Thị Tứ, số lô: 89; 90; 91; 92; 93; 94; 95; 96; 97; 98; 99; 101; 102; 103; 107 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 70 Đoạn qua Phúc Lộc Từ Thửa đất 165 đến nhà ông Chu Văn Lưu xóm Tân Lộc. Tờ bản dồ số 70 Thửa đất số: 153; 165; 167; 168; 169; 170; 385; 386; 387; 388; 172; 183; 174; 184; 316; 317; 186; 256; 257; 258; 248; 188; 193; 195; 196. -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 25 Đoạn Từ nghĩa trang liệt sỹ đi Đức thành Phía Tây xóm Thị Tứ. .: thửa đất số: 742 ; 743; 1016; 1017; 1013; 1014 -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 69 Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ phía Đông đến nhà ông Lê Hồng Thắng xóm Thị Tứ. Thửa số:172; 173; 160; 102; 161; 107; 194; 195; 108; 109; 214; 215; 110; 111; 114. -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 74 Đoạn từ nhà ông Lê Trung Hạnh đến nhà bà Nguyễn Thị Điểm xóm Thị Tứ Thửa số: 5; 10; 13; 117; 115; 111; 140; 141; 110; 44; 57; 118; 119; 120; 121; 63; 69; 70; 74; 85; 86; 93; 92; 122; 99; 78; 120; 121; 63; 69; 70; 74; 85; 86; 93; 92; 122; 99; 78; 100. -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 65 Đoạn từ nhà bà Hồ Thị Luân đến nhà Ông Nguyễn Văn Thể xóm Tân Triều Thửa đất số: 11; 83; 82; 81; 80; 7; 4; 8; 87; 86; 2. -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 56 Đoạn Từ nhà anh Nguyễn Văn Thảo đến nhà Ông Nguyễn Hữu Thế xóm Tân Quảng Thửa đất số: 88; 82; 129; 128; 127; 112; 111; 120; 119; 64; 59; 145; 144; 143; 104; 103; 137; 136; 115; 116; 117. -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 45 Đoạn từ giáp nhà ông Nguyễn Hữu Thế đến nhà văn hóa xóm Tân Quảng Thửa đất số: 115; 67; 68; 61; 53; 47; 43; 104; 105; 39; 33; 87. -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 37 Ngã ba ông Bường xóm Tân Quảng đến nhà ông Phạm Trọng Vĩnh xóm Tân Sơn thửa số 65, 66,67, 68, 23, 20, 19, 17, 97, 96, 14, 6, 95, 94, 73, 72, 71 . -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 31 Đoạn từ nhà ông Võ Văn Hoan Đến nhà bà Phan Thị Tư xóm Tân Sơn Thửa đất số; 73, 68, 67, 88, 87, 94, 93, 58, 133, 132, 90, 89, 53 . -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 30 Đoạn từ nhà anh Phan Trọng Thuyết đến nhà ông Phan Đình Phùng xóm Tân Sơn thửa đất số: 59, 58, 55, 47, 42, 41, 40, 39, 122, 121, 120, 119, 31, 113, 125, 124, 123, 22, 15, 6, 16, 126, 127, 128; ,43, 45, 44, 54 . -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ baản đồ 68 Đoạn từ giáp nhà 7 tầng đễn cổng phụ chợ Tân Thành xóm Thị Tứ Thửa đất số: 121; 125; 144; 146; 147; 184; 185; 188; 189; 190; 191; 192; 193; 194 -
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Đông)
Tờ bản đồ 52 Xóm Tân Đông từ nhà Trần Van Sơn Đến nhà văn hóa xóm Tân Đông. thửa đất số 184, 182, 172, -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Đức)
Tờ bản đồ 51 Nhà bà Nguyễn Thị Chuyên đến nhà ông Lê Quang Xứng xóm Tân Đức . Thửa đất số 294, 295, 216, 217, 91, 113,255, 250, 302; 303; 140, 152, 158; 122; 205; 237; 286; 283; 282; 74 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Nhân)
Tờ bản đồ 49 Nhà ông Đặng Trọng Hoành đến nhà văn hóa xóm Tân Nhân; Thửa đất số: 131, 126, 319; 164, 163, 102, 282, 77, 87, 76; -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Lộc)
Tờ bản đồ 70 Nhà ông Nguyễn Văn Nhu đến nhà văn hóa xóm Tân Lộc thửa đất số:332; 362; 361; 360; 250; 329; 109; 99; 76; 69; 334; 69; 68; 67; 246; 247; 86; 98; 108; 255; 281; 138; 148; 161; 229. -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Nam)
Tờ bản đồ 68 Từ nhà ông Đặng Viết Quán Đến nhà bà Nguyễn Thị Hường xóm Tân Nam thửa đất số 118, 140, 299, 300, 154, 157, 309, 310, 289, 290, 284, 285, 174, 278, 279, 221,220, 202, 201, 217, 216, 165, 293, 294, 160, 303; 304; 152, 108, 119; -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Nam)
Tờ bản đồ 73 Từ nhà ông Hà Văn Khoa Đến nhà ông Đoàn Văn Phương xóm Tân Nam thửa đất số 1, 123, 124, 9, 14, 23, 32, 39, 92, 93, 53,102, 143, 145, 137, 106, 157, 158, 10, 86, 96, 18, 27, 38, 40, 52, 59, 61, 65, 68, 69, 71, 74, 73, 153, 154, 85 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm (Tân Nam)
Tờ bản đồ 76 Từ nhà ông Huỳnh Sơn Thảo đến nhà bà Nguyễn Thị Nhung xóm Tân Nam Thửa đất số 34, 35, 36. 37, 38, 44; 45; 3, 4, 7, 8, 9, 43, 12, 23, 14, 24, 28, 25, 30, 19, 21, 39, 40, 41; -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 77 Đoạn từ nhà ông Bùi Ngọc Thành Đến nhà ông Trần Đình kỷ xóm Tân Nam Thửa đất số: 88; 89; 43, 2, 3, 6, 50, 51, 83, 15, 111, 44, 113, 114, 115, 22, 91, 92, 93, 29, 72, 73, 52, 53, 54, 55, 56, 40, 76, 75, 107, 106, 96, 95, 94, 26, 23, 49, 48, 105, 104, 103, 14, 13, 11, 86, 85, 84, 80, 79, 78, 77; -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 78 Đoạn từ nhà ông Hoàng Văn Châu đến giáp Đức Thành xóm Tân Nam. thửa đất số 26, 27, 28, 29; 22, 29, 22, 30, 31, 15, 19, 32, 33; -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã (Tân Nam Đi Thanh Đà)
Tờ bản đồ 66 Đoạn từ nhà ông Phan Sỹ Giang đến nhà ông Nguyễn Vĩnh Vận xóm Tân Nam. Thửa đất số: 66, 67, 93, 68, 69; 111; 112; 20, 22, 88, 89, 77, 29, 101, 99, 100; -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã (Tân Nam Đi Thanh Đà)
Tờ bản đồ 71 Đoạn từ nhà ông Thái Văn Tân đến nhà bà Phan Thị Em xóm Tân Nam Thừa đất số: 93, 106, 105, 104, 103, 68, 64, 53,115, 114, 46, 114; 113, 112, 42, 39, 36, 87, 86, 85, 20, 102, 4, 101, 100; 119; 120; 121. -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã (Tân Nam Đi Thanh Đà)
Tờ bản đồ 75 Từ nhà ông Cao Văn Thuận đến nhà ông Thái Văn Hùng xóm Tân Nam Thửa đất số 9, 14, 22, 29, 39, 61, 96; 82, 89; -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 67 Đoạn từ nhà ông Tăng Bá Phúc đến nhà ông Phạm Trọng Tuân xóm Thị Tứ Thửa số 56, 57, 45, 46, 37, 29, 30, 22, 13, 14, 66, 67, 68, 1, 187, 188, 189, 8, 10, 180, 181, 20, 209, 210, 43, 384; 385; 21, 28, 35; -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 58 Đoạn từ nhà ông Võ Ngọc Hữu đến nhà ông Võ Ngọc Thủy xóm Thị Tứ Thửa đất số: 66; 89; 68. -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 58 Đoạn từ nhà ông Nguyễn Bá Thân Đến nhà ông Đào Quang Công; xóm Tân Minh, Thửa đất số; 115; 114; 61; 50; 49; 45; 42; 108; 107; 37; 34; 32; 28; 17; 103; 102; 120; 119; 2; 96; 97; 12; 98; 99; 100; 79 ; 80; 81; 82; 83, -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 47 Từ nhà ông Phan Xuân Thanh Đến nhà ông Nguyễn Đình Trọng xóm Tân Minh Thửa đất số: 59; 53; 48; 90; 89; 86; 85; 75; 40; 96; 95; 31; 28; 24; 21; 16; 10 ; 84 ; 83; 82 ; 25; 72; 73; 74; 38 ; 93 ; 94; 65; 91; 92; 49; 77; 78; 56; 62 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 39 Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Mưu Đến nhà ông Phạm Sinh Viên xóm Tân Minh Thửa đất số: 47; 82; 81; 43; 37; 32; 31; 60; 59; 27; 21; 53; 52; 56; 55; 54; 6; 64; 65; 66; 67; 7; 11; 12; 50; 61; 63; 24; 28; 68; 77; 78; 33; 35; 36; 39; 41 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 38 Đoạn từ cầu ông Đoàn Đến nhà ông Pham Xuân Tương xóm Tân Minh Thửa đất số: 3; 13; 46; 58; 57 -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 32 Đoạn từ nhà ông Trần Duy Khai Đến nhà bà Phan Thị Mai xóm Tân Minh Thửa đất số: 116; 115; 91; 84; 81; 139; 138; 137; 73 -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh ông Bình Huế di xóm Tân
Tờ bản đồ 49 Đoạn từ ngã 3 ông Bình Huế Đến nhà bà Hoàng Thị Lân xóm Tân Vĩnh. -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính từ ngã 3 ông Bình Huế di xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 48 Đoạn từ nhà ông thái Hữ Bá Đến nhà bà Trần Thị Minh xóm Tân Vĩnh gồm các thửa: 65; 59; 104; 53; 118; 117; 116; 40; 136; 135; 150; 149; 23; 12; 1; 3 ; 9; 11; 22; 28; 38; 46; 58 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh ông Bình Huế di xóm Tân
Tờ bản đồ 40 Đoạn từ nhà ông Trần Ngọc An Đến nhà Hoàng Thị Lan, xóm Tân Vĩnh. . -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 29 Xóm Tân Sơn Thửa đất số: 64; 63; 41; 115; 114; 71; 13; 8; 3; 5; 101; 102; 14; 20; 67; 27; 28; 29; 43; 53; 60 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đổ 29 Xóm Tân Minh Thửa đất số: 76; 75; 105; 106; 107; 57; 72; 73; 17; 93; 111; 112; 113; 109; 104; 117; 79; 116; 110; 100; 91; 92; 82; 83; 84; 85; 86; 87; 88; 89; 90; 3. -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 30 Xóm Tân Sơn Thửa đất số: 78; 48; 56; 101; 102; 100; 99; 63; 105; 106 ; 107; 108; 138; 139; 89; 88; 110; 72; 109; 62; 29; 20; 17; 12; 9; 5; 3; 114; 115; 116; 8; 161; 162; 163; 164; 19; 18; 27; 28; 35; 36; 333; 334; 141; 142 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 31 Xóm Tân Sơn Thửa đất số: 184; 185; 186; 187; 103; 116; 141; 104; 142; 22; 157; 158; 159 ; 160; 161; 33; 162; 163; 164; 165; 166; 151; 152; 153; 42; 43; 48; 49; 95; 96; 97; 98; 134 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 31 xóm Tân Minh Thửa đất số: 10; 5; 6; 11; 7; 99; 100; 101; 102; 126; 127; 28; 30; 26; 32; 137; 138; 139; 140; 34; 36; 38; 79; 41; 145; 146; 104; 105; 130; 46; 172; 173; 174; 131; 175; 176; 55; 177 ; 62; 70; 74 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 32 Xóm Tân Minh Thửa đất số: 143; 159; 160; 110; 30; 111; 118; 119; 61; 63; 74; 77; 177; 178; 88 ; 93; 92; 96; 186; 187; 188 ; 85; 89; 200; 117; 1; 2; 3; 130; 131; 129; 10; 17; 166; 167; 168; 169; 26; 125; 126; 148; 149; 32; 40; 161; 162; 163; 105; 46; 47; 50; 59; 70; 189; 190; 191; 172; 173; 174; 71; 76; 87; 127; 128 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 33 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 1; 7; 10; 11; 12; 50; 51; 14; 46; 15; 71; 72; 54; 55; 75; 76; 62; 21; 22; 47; 48; 49; 26; 27; 162; 163; 74; 33; 82; 83; 84; 58; 59; 63; 64; 67; 68; 69; 70; 43; 44; 37; 102; 101; 103; 104; 105; 106; 107; 88 ; 90; 91 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 34 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 2; 27; 28; 8; 25; 26; 29; 15; 30; 31; 32; 22; 23; 20; 39; 40; 41; 16; 33; 34; 35; 9; 3. -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 35 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 20; 21; 22; 23; 24; 17; 16; 6; 3; 1 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 36 xóm Tân sơn, Thửa đất số: 49; 51; 52; 6; 1; 4; 7; 60; 61; 9; 11; 12; 56; 57; 53 ; 54; 55; 58; 59; 23; 21; 18 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 37 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 2; 10; 11 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 37 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 58; 74; 75; 106; 107; 41; 39; 36; 135; 136; 137; 101; 102; 103; 61; 62; 63; 69; 70; 46; 131; 132 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 38 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 12; 14; 16; 17; 18; 21; 50; 51; 23; 26 ; 28; 29; 59; 60; 61; 32; 34; 35; 120; 43; 44 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 39 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 71; 72; 4; 84; 94; 95; 51; 73; 74; 62; 128; 129; 130; 131; 132; 134; 133; 114; 126; 127; 110; 115; 25; 26; 34; 121; 63; 46 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 40 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 158; 6; 7; 180; 181; 182; 21; 160; 161; 23; 26; 27; 28; 11; 12; 24; 25; 14; 29; 130; 131; 31; 33; 183; 184; 186; 111; 112; 42; 138; 139; 140 ; 5; 3 ; 4; 8; 13; 15; 92; 93; 101; 102; 162; 163; 164; 168; 169; 40; 44; 46; 114; 115; 116; 64; 70; 96; 117; 118; 73; 119; 120; 87; 189; 190; 51; 56 ; 55; 50; 200; 201; 202; 203; 157; 173; 174; 175; 72; 76; 75; 81; 82; 83; 105; 106; 107 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
tờ bản đồ 41 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 185; 186; 187; 159; 1; 7; 6; 9; 16; 13; 3; 259; 260; 8; 135; 136; 137; 11; 17; 19; 24; 171; 167; 168; 169; 270; 271; 26; 27; 29; 34; 45; 118; 119; 65; 85; 86; 264; 265; 266; 117; 40; 51; 154; 155; 156; 272; 58; 122; 119; 152; 153; 141; 121 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 41 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 109; 262; 263; 133; 106; 80; 124; 255; 256; 257; 258; 75; 130; 131; 129; 81; 142; 143; 144; 100; 93; 109; 111; 112 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 42 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 46; 47; 16; 17 ; 20; 21; 23; 24; 26; 3; 4; 6; 10; 12; 13; 18; 41; 29; 22; 50; 296; 297; 48; 49; -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 43 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 9; 4. -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 44 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 99; 100; 101; 60; 61; 93; 94; 95; 62; 63; 91; 92; 14; 16; 17; 96; 97; 98; 55; 56; 52; 53; 54; 40; 65; 64; 36; 57; 58; 59; 84; 85; 86 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 44 xóm Tân Triều, Thửa đất số: 72; 73; 74; 103; 104; 105 ; 106; 107; 108; 67 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 45 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 37; 80 ; 81; 82; 83; 92; 93; 97; 56; 62; 44 ; 57; 58; 50; 132; 133; 90; 123; 124; 125; 102; 103; 27; 23; 21; 20; 19; 18; 17; 136 ; 135; 134; 128; 129; 130; 107; 108; 109; 110; 126; 127; 112; 113 ; 140; 141; 79; 3; 4; 88; 89; 5; 10; 13; 15 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 46 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 9; 113; 114; 115; 142; 145; 146; 43; 35; 123; 124; 125; 3; 4; 10; 83; 84; 12; 14; 15; 82; 23; 109; 110; 111; 112; 25; 103; 104; 105; 25; 126; 127; 36; 174; 175; 176; 30; 128; 129; 130; 131; 186; 187; 188; 46; 189; 190; 191; 47; 150; 151; 152; 153; 155; 156; 157; 177; 178; 179; 56; 58; 63; 61; 168; 169; 170; 171; 70; 136; 137; 138; 154; 81; 94; 95; 195; 196; 197 ; 198; 183; 184; 185; 164; 165; 166; 163; 158; 159 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 46 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 101; 102; 87; 88 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 47 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 12; 69; 70; 27; 34; 39; 43; 45; 47; 79; 80; 81; 98; 97; 100; 101; 90 ; 1; 67; 68; 3; 6; 7; 114; 115; 116 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 48 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 2; 7; 171; 172; 173; 25; 36; 32; 47; 162; 163; 128; 129; 130; 55 ; 119; 120; 121; 164; 165; 166; 167; 83 ; 89; 85; 86; 92 ; 168; 169; 170; 90; 131; 132; 133; 134; 94; 124; 93; 125; 126; 96; 97; 99 ; 52; 57; 19; 24 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 48 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 14 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 49 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 117; 115; 302; 304; 305 54; 66; 64; 73; 94; 408; 409; 108; 104; 18; 6; 23; 302; 303; 304; 305 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 49 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 271; 272; 30; 40; 44; 49; 268; 269; 56; 313; 314; 169; 74; 96; 279; 280; 281; 4; 5; 293; 294; 2; 8; 25; 26; 31; 3; 265; 266; 291; 292; 16; 13; 15; 20; 21; 28; 19; 27; 330; 331; 332; 36; 37; 43; 41; 42; 32; 33; 45; 46; 50; 51; 309; 310; 69; 59; 60; 65; 62; 70; 78; 71; 165; 166; 167; 245; 277; 278; 410; 411; 412; 413; 414; 63; 256; 80; 88; 89; 97; 98; 174; 175; 257; 258; 259; 103; 275; 311; 312; 120 ; 127; 118; 122; 134; 146; 161; 162 ; 133; 121; 132; 114; -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 50 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 11; 12; 13; 285; 286; 341; 342; 1; 290; 291; 3; 29; 30; 47; 48; 56; 57; 63; 68; 399; 400; 401; 402; 403; 411; 412; 413; 414; 415; 25; 26; 232; 233; 234; 14; 15; 16; 21; 22; 230; 231; 9; 10; 23; 17; 18; 19 ; 4; 447; 448; 449 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 50 xóm Tân Đức, Thửa đất số: 117; 259; 260; 166; 280; 281; 282; 283; 284; 215; 144; 161; 167; 168; 174; 253; 258; 459; 460; 461; 170; 129; 130; 131; 171; 274; 275; 278; 279; 235; 236; 176; 343; 344; 345 ; 141; 130; 122 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 51 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 226; 227; 228; 231; 232 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 51 xóm Tân Đức, Thửa đất số: 121; 75 ; 92; 187; 76; 101; 115; 124; 304; 392; 393; 159; 249; 250; 251; 143; 355; 356; 357; 358; 359; 360; 238; 239; 280; 281; 102; 117; 336 ; 337; 126; 338 ; 351; 352; 353; 354; 155; 326; 327; 328; 305; 306; 307; 171; 270; 271; 273; 274; 275; 193; 194; 128; 137; 258; 260; 261; 348; 349; 350; 148; 320; 321 ; 322; 344; 345; 330; 331; 332; 156; 223; 224 ; 225; 234; 235; 166; 161; 162; 174 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 51 xóm Tân Đông, Thửa đất số: 87; 70 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 52 xóm Tân Đông, Thửa đất số: 88; 100; 40; 131; 174; 13 ; 42; 161; 43; 125; 149; 150; 126; 22; 123; 124; 33; 34; 23; 1; 7; 8; 110; 2; 3; 9; 14; 25; 156; 157; 158; 114; 113; 111; 416; 417; 418; 10; 151; 15; 27; 159; 126; 127; 133; 11; 16; 413; 414; 415; 64; 118; 151; 46; 383; 384; 388; 401; 402; 403; 92; 93; 425; 404; 422; 424; 147; 148; 109; 86 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 53 xóm Tân Đông, Thửa đất số: 18; 6 ; 83; 19; 85; 86; 97; 98; 87; 88; 89; 27; 28; 41; 29; 80; 81; 82; 31; 114; 115; 116; 15; 32; 90; 16; 38; 121; 122; 123; 40; 41; 108; 109; 56; 55; 54; 52; 105; 104 ; 46; 94 ; 95; 96; 110; 111; 112; 124; 125; 126 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 54 xóm Tan Triều Thửa đất số: 12; 17; 18; 28; 29; 21. -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 55 xóm Tân Triều, Thửa đất số: 1; 3; 7; 6; 14; 298; 299; 15; 16; 17; 205; 206; 18; 12; 27; 212; 213; 214; 53; 27; 25; 35; 239; 240; 32; 47 ; 247; 248; 249; 250; 274; 275; 78; 200; 201; 94; 95; 12; 48; 17; 59; 18; 28; 29; 21; 50; 51; 60; 216; 217; 68; 69; 70; 80; 291; 292; 97; 227; 228; 283; 284; 132; 297; 300; 301; 131; 269; 144; 270; 96; 129; 152; 157; 207; 208; 158; 166; 220; 171; 221; 222; 176; 178; 245; 246; 146; 147; 148; 149; 259; 117; 276; 277; 258; 162; 260; 154; 266; 267; 168; 223; 224; 278; 281; 282; 108; 230; 233; 232; 195; 196; 197; 124; 125; 287; 288; 209; 210; 211; 127; 254; 255; 256 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 56 xóm Tân Triều, thửa đất số: 16; 17; 18; 156; 157; 186; 191; 187; 190; 192; 107; 108; 154; 155; 105; 106; 98; 99; 25; 33; 34; 165; 166; 167; 168; 170; 152; 195 ; 196; 197; 198; 110; 100; 36; 177; 178; 179; 180; 181; 136; 137; 138; 121; 122; 123; 44; 141; 142; 46; 47; 51; 146; 147; 56; 57; 58; 124; 125; 163; 164; 188; 79; 199; 200; 81; 86 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 56 Từ nga3 đường 237 đến nhà văn hóa xóm Tân Triều gồm các thửa: 133; 134; 171; 172; 62; 69; 118; 159; 160; 161; 162; 189; 68; 67; 101; 102; 66 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ: 56 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 4; 5; 62; 174; 175; 176; 148; 149; 150; 2; 125; 126; 9; 15; 16 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ: 57 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 58 ; 59; 6; 10; 15; 103; 104; 105; 106; 90; 2; 70; 71; 83; 84; 85; 76; 77; 62; 98; 99; 17; 64; 65; 66; 95; 97; 23; 67 ; 68; 69; 100; 101; 102; 56; 57; 96; 72; 73; 74; 75; 38; 80; 81; 82; 34; 43; 35; 36; 41; 40; 46; 47; 44; 45; 48; 107; 108; 109; 78; 79; 51; 52 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 58 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 109; 110; 111; 112; 113; 121; 122; 24; 76; 31; 1; 129; 15; 26; 10; 36; 39; 43; 116; 131; 132; 133 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản dồ 59 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 1; 2; 140; 144; 145; 11; 43 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 60 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 80 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 60 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 33; 34; 17; 84; 2 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 61 xóm Tân Đức, Thửa đất số: 1; 9; 16; 22; 23; 86; 87; 88; 59; 60; 61; 25; 2; 37; 38; 43; 66; 67; 27; 28; 10; 68; 69; 90; 91; 44; 92; 93 ; 82; 83; 62; 63; 39; 75; 76; 77; 39; 11; 96; 97; 98; 5; 94; 95; 7; 8; 13; 14; 19; 20; 33; 34; 70; 32; 41; 48; 50; 52 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 62 xóm Tân Đức, (Hòn dù) Thửa đất số: 32; 33; 34; 43; 149; 150; 151; 152; 122; 123; 124; 145; 146; 114; 153; 154; 155; 6; 81; 82; 62; 67 ; 68; 106; 107; 108; 133; 134; 64; 138; 139; 140; 59; 118; 119; 66; 90; 91; 92; 49; 41; 36; 44; 110; 111; 112; 115; 116; 117; 88; 89; 77; 135; 136; 137; 127; 128; 129 ; 130; 131; 132; 164; 165; 166; 167; 168; 22; 147; 148; 85; 86; 150; 47; 31; 103; 104; 30; 142; 143; 144; 13; 14; 15; 16; 17 ; 93 ; 94; 95; 7; 3. -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 63 xóm Tân Đông, Thửa đất số: 10; 11; 14; 15; 131; 132; 18; 143; 144; 145; 112; 113 114; 115; 116; 117; 118; 23; 134; 135; 136; 164; 24; 32; 38; 37 ; 105; 106; 107; 33; 40 ; 99; 100; 55; 31; 44; 148; 149; 150; 48; 102; 103 ; 104; 108; 109; 110; 76; 146; 57; 58; 70; 75; 56; 154; 155; 156 ; 157 ; 142; 81; 72; 98; 151; 152; 153; 128; 129; 111; 112; 113; 92; 94; 95; 97 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 64 xóm Tân Triều, Thửa đất số: 58; 59; 9; 10; 55; 56; 57; 39 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 65 xóm Tân Triều, Thửa đất số: 1; 85; 6; 23; 17; 21; 23; 91; 92; 93; 31; 215; 216; 217; 218; 219; 89; 90 ; 29; 94 ; 95; 96; 74 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 66 xóm Tân Nam, Thửa đất số: 12; 115; 116; 15; 119; 120; 110; 19; 24; 27; 33; 121; 122; 123; 94; 95 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 67 Đoạn từ xưởng gỗ anh Sinh Đến cầu Bình Minh, xóm Thị lô số 6; lô 5; lô 4; lô 3; lô 1; thửa đất số 215; 170; 198; 19; 27; 34; 42; 54; lô 24; lô 26; lô 27 (192); lô 28 (193); lô 29 (194); lô 30 (197); lô 31; lô 32 (195); lô 33; lô 34; lô 35; lô 36 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 68 Đất ở Nông thôn xóm Thị Tứ, thửa đất số: 260; 151; 9; 12; 18; 19; 20; 274; 275; 270; 271; 175; 172; 178; 229; 230; 231; 179. -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã phía tây Phúc Trạch
Tờ bản đồ 69 Từ ngã 3 nhà bà Hoàng Thị Tâm Đến nhà ông Lê Văn Long xóm Thị Tứ; Thửa đất số: 50; 220; 221; 222; 151; 216; 217; 192; 193; 154; 155; 212; 213; 159; 160; 161; 174; 175 ; 241; 242; 243; 21; 9; 148; 149; 150 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 69, xóm Thị Tứ (Phúc Trạch); thửa đất số: 51; 202; 203; 204; 208; 209; 41; 152; 223; 39; 24; 33; 237; 238; 239; 55; 179; 180; 36; 25; 125; 22; 205; 206; 207; 18; 14; 164; 163; 8; 190; 191; 181; 182; 186; 210; 211; 229; 230; 231; 156; 157; 235; 236; 244; 162; 165; 166; 167 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 70, xóm Tân Lộc, Thửa đất số: 35; 45; 53; 61; 60; 72 ; 80; 90; 91; 102; 112; 123; 131; 123; 140; 154; 176; 177; 178; 113; 282; 283; 306; 307; 204; 208; 103; 206; 207; 93; 82; 467; 468; 469; 73; 456; 457; 54; 389; 380; 381; 441; 442; 443; 47 ; 46; 434; 435; 436; 39; 124; 133; 142; 250; 251; 396; 397; 259; 260; 261; 156; 173; 452; 453; 315; 228; 278; 279; 473; 474; 158; 347; 348; 349 ; 350; 214; 215; 145; 157; 223; 222; 143; 268; 269; 270; 126; 135; 115; 116; 117; 322; 323; 324; 379; 380; 381; 382; 383; 384; 370; 371; 372; 373; 95; 96; 84; 94; 300; 298; 299; 202; 203; 204; 240; 241; 351; 352; 353; 354; 428; 429; 430; 201; 48; 40; 25; 26; 209; 210; 211; 293; 294; 295; 296; 297; 226; 227; 335; 336; 337; 338; 339; 340; 27; 11; 5; 218; 219 ; 423; 424; 13; 20; 224; 225; 410; 411; 412; 41; 49; 55; 86; 97; 107 ; 253; 254; 458; 459; 437; 438; 220; 221; 217; 164; 398; 400; 302; 301; 152; 230; 231; 232; 147; 274; 275; 276; 277; 421; 422; 392; 393; 394; 395; 88; 89; 304 ; 305; 272; 273; 70; 470; 471; 472; 308; 309; 310; 50; 56 ; 57; 265; 266; 267; 237; 238; 239; 43; 291; 292; 21; 199; 318; 319; 320; 321 ; 283; 284; 415 ; 416; 413; 414; 282; 311; 312; 313 ; 285; 286; 287; 23; 24; 32; 288; 289; 290; 44; 405; 406; 407; 58; 59; 470; 471; 472; 308; 309; 310; 89; 304; 305 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 71 Xóm Tân Năm thửa đất số: 2; 81; 24; 15; 97; 98; 14; 99; 138; 139; 140; 84; 33; 134; 135; 136; 137; 41; 113; 45; 128; 129; 59; 66; 56; 65; 78; 92; 130; 131; 132; 133; 90; 94; 95 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 72 xóm Tân Nam; Thửa đất số: 52; 68; 15; 14; 12; 13; 20; 22; 66; 69; 67; 70; 89; 90; 91; 92; 27; 62; 63; 64; 65; 30; 74; 75; 76; 33; 93; 94; 95; 34; 37; 38; 57; 58; 59; 40; 86; 87; 88 ; 78; 7 9; 80; 81; 83; 60; 61; 55; 56; -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 73 xóm Tân Nam ; Thửa đất số: 5; 17; 102; 135; 105; 159; 4; 12; 16; 87; 97; 112; 113; 24; 27; 28; 29; 12 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 73 xóm Thị Tứ; Thửa đất số: 8; 82; 155; 156; 22; 21; 79; 80; 81; 36; 146; 147; 148; 149; 128; 129; 130; 98; 99; 43; 76; 77; 78; 100; 101; 107; 108; 56; 172; 173; 109; 63; 66; 67; 164; 165; 166; 167 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 74 xóm Thị Tứ xóm Thị Tứ; Thửa đất số: 146; 147; 148; 38; 47; 59; 60; 64; 48; 40; 41; 32; 33; 162; 163; 19; 125; 126; 156; 157; 158; 132; 133; 134; 135; 88; 89; 90; 4; 34; 50; 62; 55; 71; 131; 130; 129; 68; 84; 94; 79; 101; 102; 71; 87; 123 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 75 xóm Tân Nam; Thửa đất số: 8; 176; 177; 8; 13; 104; 2; 171; 172; 173; 174; 175; 26; 41; 145; 182; 183; 147; 148; 30; 35; 52; 97; 70 ; 87; 114; 115; 116; 117; 118; 119; 92; 95; 84; -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 76 xóm Tân Nam Thửa đất số: 42 ; 43; 50; 51; 46; 47; 48; 49; 25; 26; 27; 31; 32; 33; 20. -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 77 xóm Tân Nam, thửa đất số: 87; 97; 98; 99; 81; 32; 33; 39; 38; 45; 46; 47 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 78 xóm Tân Nam; Thửa đất số: 8 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đất ở vùng trung฀tâm Thị Tứ
Tờ bản đồ 25 Đồng cửa hàng xóm Thị Tứ Thửa đất số 740; 741; 1015; 1011; 1012; 744; 734; 736; 738; Lô 100; lô 104; lô 105; lô 106; -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đất ở vùng trung฀tâm Thị Tứ
Tờ bản đồ 24 Đồng cửa hàng xóm Thị Tứ Thửa đất số: 1038; 1024; 1027; 1025; lô 78; 1039; 1040; 1041; 1042; 1043; 1044; 1032; 1033; 1034; 1035; 1036; 1037; 1026; 1027; 1028; 1029; 1030; 1031; 725; 719; lô 65; lô 66; lô 67; lô 69; lô70; lô 49; lô 50; lô 51; lô 52; lô 53; lô 54. -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Dãy 2 xóm Thị Tứ
Tờ bản đồ 24 từ đồng Mõ 1 Đến mỏ 4, xóm Thị Tứ, Mõ 1 thửa đất số: 1111; 1089; 1090; 1091; 1092; 1093; 1093; 094; 1095 Mõ II thửa đất số: 1096; 1112; 1110; 1099; 1113; 1087; 1102; 1103; 1104; 1105; 1106; 1107; 1108 Mõ III thửa đất số: 1768; 1770; 1771; 1172; 1773; 1774; 1775; 1776; 1777; 1778; 1779; 1780; 1781 Mõ IV thửa đất số: 1782; 1783; 1784; 1785; 1786; 1787; 1788; 1789; 1790; 1791; 1792; 1793; 1794; 1795; 1796; 1797 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 19 Từ cầu tràn Bà Tiếu đến đến giáp nhà ông Phạm Văn Chính, xóm Tân Minh, Thửa đất số: 1346; 1347; 1345; 1341; 1342; 1343 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 23 từ Ngã 3 Lưu xuân cử đến cầu Bàu Gâm xóm Tân Triều Phía bắc đường: lô1; lô 2; lô3; lô 4; lô 5; lô 6; lô 7; lô 8; lô 9; lô 10; lô 11; lô 12; lô 13; lô 14; lô 15; lô 16; lô 17; lô 18; lô 19; lô 20; lô 21; lô 22; lô 23; lô 24; lô 25; lô 26; lô 27; lô 28; lô 29; lô30 Thửa 1121 Phía nam đường: lô 1; lô 7; lô 9; lô 19; lô 22; lô 23; Thửa:1128; 1122; 1129; 1118; 1120; 1116; 1130; 1110; 1108; 1131; 1111; 1107; 1115; 1134; 1109; 1113; 1112; 1114; 1117; 1123; 1119; 1132; 1133; 1125; 1124; 1141; 1142 ; 1143; 109 -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tân Thành cũ
-
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tỉnh lộ 538 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà anh Hải (từ thửa số 477, 471, 472, 373, 73, 97, 114, 263, 467 Tờ bản đồ số 83 - đến nhà A Trần Đình Phước 370, 467 tờ bản đồ số 83
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Đặng Văn Quang (từ thửa số 1030, 1035, 1016, 1024, 1032, 188, 1022, 1011, 1009, 1029, 1005, 1012; Tờ bản đồ số 87 - đến Ông Lê Văn Tùng 1034, 1010, 570 tờ bản đồ số 05
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Trọng Thư từ thửa số 284, 283, 293, 286, 282, 289; Tờ bản đồ số 08 - đến Ông Nguyễn Sỹ Trung đến thửa số 289 tờ bản đồ 08
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến tỉnh lộ 538E - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Bà Hà Thị Lương từ thửa số 1567, 984, 967, 1224, 443, Tờ bản đồ số 131 - đến Ông Nhà Ông Thâm Đến thửa 96 tờ bản đồ số 131
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Tăng Thị Xuân thửa đất số 483; 484; 485; 486; 516; 517; 518; 519; 532; 45; 46; 488; 489; 70; 79; 93; 101; 117; 481; 145; 158; 191; 192; 203; 219; 231; 247 tờ bản đồ 13 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Phương thửa đất số 268 tờ bản đồ 13
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Bùi Thị Chỉnh thửa đất số 188; 1669; 1670; 229; 275; 300; 331; 332; 1686; 1687; 1691; 1692; 1652 tờ bản đồ 118 - Đến nhà ông Trần Văn Triều 396 tờ bản đồ 118
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Võ Văn Trường thửa đất số 625; 600; 563; 564; 547; 518; 493; 477; 462; 655; 654; 432; 399; 370; 353; 336; 321; 300; 279; 249; 239; 232; 221; 650; 649; 208; 203; 196; 192; 193; 182; 183; 169; 158; 151; Lô 1; Lô 2; Lô 3; 653; 651; 652; 96 tờ bản đồ 106 - Đến nhà ông Trần Văn Tiến Lô 4 tờ bản đồ106
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Đặng Xuân Hồng thửa đất số 33; 46; 1684; 1685; 94; 128; 198; 1671; 1688; 1689; 1690 tờ bản đồ 114 - Đến nhà ông Trần Đình Úy thửa đất số 228 tờ bản đồ 118
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Tăng Thị Bính thửa đất số 129; 149 tờ bản đồ 24 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Oanh thửa đất số 169 tờ bản đồ 24
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hoàng Danh Biểu thửa đất số 2335; 2336; 2337; 2338; 2339; 1692; Tờ bản đồ số 118 (Tờ tờ bản đồ 24 củ Tiến Thành). - Đến nhà ông Hà Danh Lục 1716; Tờ bản đồ số 118 (Tờ tờ bản đồ 24 củ Tiến Thành).
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Võ Văn Trường thửa đất số 625; 600; 563; 564; 547; 518; 493; 477; 462; 655; 654; 432; 399; 370; 353; 336; 321; 300; 279; 249; 239; 232; 221; 650; 649; 208; 203; 196; 192; 193; 182; 183; 169; 158; 151; Lô 1; Lô 2; Lô 3; 653; 651; 652; 96; Tờ bản đồ số 106 (Tờ tờ bản đồ 18 củ Tiến Thành). - Đến nhà ông Trần Văn Tiến Lô 4 Tờ bản đồ số 106 (Tờ tờ bản đồ 18 củ Tiến Thành).
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Đặng Xuân Hồng thửa đất số 33; 63; 46; 1684; 1685; 94; 128; 198; 1671; 1688; 1689; 1690; 625; Tờ bản đồ số 118 (Tờ tờ bản đồ 24 củ Tiến Thành). - Đến nhà ông Trần Đình Úy thửa đất số 228; Tờ bản đồ số 118 (Tờ tờ bản đồ 24 củ Tiến Thành).
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Tăng Thị Bính thửa đất số 129; 149; Tờ bản đồ số 118 (Tờ tờ bản đồ 24 củ Tiến Thành) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Oanh thửa đất số 169; Tờ bản đồ số 118 (Tờ tờ bản đồ 24 củ Tiến Thành).
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Thắng Minh từ thửa số 121; Tờ bản đồ số 91 (Tờ tờ bản đồ 8 củ Tiến Thành). - đến Ông Lợi Đến thửa 290; Tờ bản đồ số 8 (Tờ tờ bản đồ 8 củ Tiến Thành).
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Trần Đình Vọ từ thửa số 816, 804, 811, 819, 824, 900, 901, 934, 935, 846, 899, 898, 896, 895, 894, 893, 892, 897, 873, 882, 881, 880, 887, 886, 885, 830; Tờ bản đồ số 92 (Tờ tờ bản đồ 9 củ Tiến Thành) - đến Ông Bùi Huy Khả Đến thửa 827; Tờ bản đồ số 92 (Tờ tờ bản đồ 9 củ Tiến Thành),
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Đức Thanh từ thửa số 883, 884, 1530, 925, 924, 870, 897, 878, 877, 898, 930, 782, 751, 869, 908, 907, 1064, 1063, 905, 670, 1026, 1023, 1024, 1025, 940 , 939, 1005, 1004, 510, 451, 1028, 1027, 1085, 1092, 934, 935, 936, 1000, 1001, 117, 1128, 1129, 566, 584, 902, 1072, 1073, 657, 658, 671, 672, 673, 674, 683, 684, 690, 691, 705, 721, 1434, 781, 795, 789, 918, 804, 806, 807, 909, 818; Tờ bản đồ số 103; (Tờ 15 củ Tiến Thành) - đến Ông Tùng đi Khe Ông Ba Đến thửa 1095 Tờ bản đồ số 103; (Tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Chính từ thửa số 1450, 1531, 1530, 1232, 1515, 1514, 1513, 1114, 2076, 2075; Tờ 16 - đến Ông Thành Đến thửa 818, tờ bản đồ số 16
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Bùi Huy Hạnh từ thửa số 2, 142; 2330 - 2351, 1623, 1619, 1620, 1621, 1377, 1376, 1375,1571, 1570, 1569, 1566, 1565, 1564, 1563, 1562, 1561, 1158, 1132, 1580, 1581, 921, 1541, 1540, 1539, 833, 1607, 1606, 1507, 761, 1506, 1505, 1504, 2357, 2356, 700, 657, 640; Tờ bản đồ số 22 - đến Ông Thịnh Đến thửa 79, 125, 179, 178, 225, 226, 264, 305, 338, 339, 1471, 376, Lô số 1 đến lô số 10; Lô số 1 đến lô số 8 tờ bản đồ số 22
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 - Xã Tiến Thành cũ
Từ Cầu Máng từ thửa số 1127, 1095, 36, 35, 34, 18, 19; Tờ bản đồ số 129 (Tờ bản đồ số 9 củ Tiến Thành) - đến Ông Trường Đến thửa 20 tờ bản đồ số Tờ bản đồ số 129 (Tờ bản đồ 29 củ Tiến Thành)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 - Xã Tiến Thành cũ
Từ Cầu Máng từ thửa số 01, 35,36,37,2143, 2144, 2145, 2146, 2147, 2148, 2149, 1501, 1502, 1503, 219, 357, 405, 431, 538, 1378, 1379, 794, 818, 863, 2138, 2137, 1401, 1214; Tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ số 30 củ Tiến Thành) - đến Ông Hồ Văn Phi Đến thửa 1468, 1469, 1284, 1467, 1466, 1465, 1464, 680, 2155, 2154, 2153, 2152, 1499, 1498, 1497, 1496, 1412, 1410, 455, 406, 1448, 1447, 1508, 1507, 304, 273, 220, 164, 121, 99, 70,69,68, 39, 38, 3,4,5 Tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ số 30
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 dong 2 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Cô Hòa từ thửa số 1084 - đến Ông Hà Đến thửa 1061, 1009 Tờ bản đồ số 116 (Tờ bản đồ số 22 củ Tiến Thành)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trung tâm xã - Xã Tiến Thành cũ
Tân Yên B Từ nhà Ông Nhà Ông Diu thửa số 1499, 1498, 1500, 840, 2081, 2082, 1497, 1496, 1495, 2069, 2068, 788, 1533, 2087, 2086, 2088, 1508, 1507, 1506, 1505, 1523, 1524, 1525, 1526, 1527, 682, 620, 549, 2065, 2066, 2067; Tờ bản đồ số 104 (Tờ 16 cũ Tiến Thành) - đến Ông Thắng thửa 457. Tờ bản đồ số 104 (Tờ 16 cũ Tiến Thành)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trung tâm xã - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Vỵ thửa số 429; Tờ bản đố số 115 (Tờ 21 cũ Tiến Thành) - đến Bà Thể thửa 430, 431, 432, 433, 21, 93, 476, 477, 478, 416, 145, 149, 159, 153, 164, 426, 474, 475, 170, 442, 444, 445, 182, 187, 194, 204, 242, 273, 453, 454, 361, 260, 243, 205, 195, 189, 195, 455, 456, 177, 464, 463, 462, 169, 423, 422, 143 Tờ bản
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Nguyên Liệu xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Nguyễn Hữu Trường thửa số 1011; Tờ bản đồ số 116 (Tờ 22 cũ Tiến Thành) - đến ông Hà Danh Lịnh thửa 953, 897, 857, 811, 1532, 1573, 1530, 1514, 1529, 643, 541, 427, 294, 167, 1526, 1527, 1516, 1586, 1587, 1588, 1522, 1518, 1519, 762, 1341; Tờ bản đồ số 116 (Tờ 22 cũ Tiến Thành)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Nguyên Liệu xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Hoàng Ngọc Minh thửa số 581; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành) - Đến ông Cao Xuân Phục thửa 581, 550, 713, 712, 715, 346, 293, 723, 316, 347, 653, 681, 682, 408, 648, 429, 484, 636, 637, 638; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trung tâm xã - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Mận xóm Cầu Máng thửa số 565; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành) - đến Anh Bằng xóm Cửa Thờ thửa 698, 699, 700, 701, 702, 703, 626, 627, 496, 497, 465, 726, 719, 718, 671, 668, 669, 646, 645, 644, 1001, 1000, 998, 335, 336, 326, 319, 656, 650, 649, 623, 310, 311, 305, 691, 692, 693, 321, 367,327, 328, 329, 339, 338, lô15
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trung tâm xã - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Sơn thửa số 170, 229, 230, 231, 136, 137, 173, 219, 220, 187, 188, 224, 225, 216, 197, 198, 202, 210, 218, 199; Tờ bản đố số 128 (Tờ 28 cũ Tiến Thành) - đến Ông Tại thửa 217, 228, 227,228 Tờ bản đố số 128 (Tờ 28 cũ Tiến Thành)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trung tâm xã - Xã Tiến Thành cũ
Từ Quán Anh Đại thửa số 9, 10, 11, 12, 13, 100, 73, 74, 49, 1387, 1391, 1390, 1389, 1388, 1426, 1427, 1428, 1429, 1430, 1431, 1397, 1398, 1399, 1395, 1396; Tờ bản đố số 130 (Tờ 30 cũ Tiến Thành) - đến Quán Ông Tiến thửa 1340, Tờ bản đố số 130 (Tờ 30 cũ Tiến Thành)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trung tâm xã - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Hòe Cầu Mới thửa số 1563,1564; Tờ bản đố số 129 (Tờ 29 cũ Tiến Thành) - đến ông Trường Nhân Tiến thửa 1593, 1592, 1591, 890, 906, 948, 2308, 2309, 1136, 1008, 1016, 1044, 1050, 1056, 1057, 1065, 1615, 1616, 1079, 1074, 1613, 1105, 1104, 1599, 1598, 1597, 1600, 1049, 1061, 1063, 1019, 1013, 1010, 1009, 1566, 1565, 990, 1574, 1
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trung tâm xã - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Yên thửa số 830, 863, 983, 982, 981, 980, 792, 1031, 1049, 1048, 1033, 1034, 1042, 1043, 761; Tờ bản đố số 103 (Tờ 15 cũ Tiến Thành) - Đến nhà Bà Hồng Duệ đến 896, Tờ bản đố số 103 (Tờ 15 cũ Tiến Thành)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Quân thửa đất số 321; 329; 328; 327; 339; 338; Lô 15; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành) - Đến nhà ông Trần Văn Lợi Lô 14; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hà Danh Tường thửa đất số 691; 692; 693; 305; 311; 623; 650; 319; 326; 336; 335; 643; 644; 645 Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành) - Đến nhà ông Ngô Tiến Cơ thửa đất số 646 tờ bản đồ 23Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Bùi Trọng Thông thửa đất số 1683; 1682; 1681; 1680; 1679; 1673; 1672; 1671; 1674; 1676; Tờ bản đố số 118 (Tờ 24 cũ Tiến Thành) - Đến nhà ông Trần Văn Lập thửa đất số 1675; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hà Danh Hiếu thửa đất số 330; 358; 394; 432; 469; 499; 392; 395 ; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành) - Đến nhà ông Hà Danh Tường thửa đất số 1677; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trương Ngọc Đại thửa đất số 69; 92; 114; 116; 131; 132; 130; 465; 466; 490; Tờ bản đố số 96 (Tờ 13 cũ Tiến Thành) - Đến nhà bà Tăng Thị Sửu thửa đất số 491; Tờ bản đố số 96 (Tờ 13 cũ Tiến Thành)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Cảnh thửa đất số 31; 81; 414; Tờ bản đố số 105 (Tờ 17 cũ Tiến Thành) - 661 Trần Văn Ngọ; Tờ bản đố số 105 (Tờ 17 cũ Tiến Thành)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Phan Văn Chính thửa đất số 313; 315; 371; 710; 712; 713; 714; 703; 704; 459; 475; 499; 524; 721; 720; 719; 718; 498; 694; 729; 730; Tờ bản đố số 95 (Tờ 12 cũ Tiến Thành) - Đến nhà ông Mã Văn Hoài thửa đất số 549 Tờ bản đố số 95 (Tờ 12 cũ Tiến Thành)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Nguyễn Hữu Long 580; 561; 717; 716; 715; 718; 546; 478; 462; 457; 442; 411; 412; 413; 420; 415; 726; 320; 316; 312; 235 Tờ bản đố số 95 (Tờ 12 cũ Tiến Thành) - Đến nhà ông Nguyễn Đăng Khoa thửa đất số 234; Tờ bản đố số 95 (Tờ 12 cũ Tiến Thành)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tây Bắc Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Đầu xóm Tây Bắc Tiến (từ thửa số 232, 474, 345; Tờ bản đồ số 83 (Tờ 1 cũ Tiến Thành) - Cuối 345, Tờ bản đồ số 83 (Tờ 1 cũ Tiến Thành)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tây Bắc Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Đầu xóm Tây Bắc Tiến (từ thửa số 30; Tờ bản đồ số 83 (Tờ 4 cũ Tiến Thành) - Tờ bản đồ số 83 (Tờ 4 cũ Tiến Thành)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tây Bắc Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Đầu xóm Tây Bắc Tiến (từ thửa số 1036, 1017, 1020, 1030; 1031, 1001, 1008, 1014,527, 883, 239, 162, 26, 416, 660, 818, 965, 968, 1037, 1014, 1007, 1028, 1020, 912 , 188, 370, 85, 968 ; Tờ bản đồ số 87 (Tờ 5 cũ Tiến Thành) - đến 1028, 1068, Tờ bản đồ số 87 (Tờ 5 cũ Tiến Thành)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tây Bắc Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Các thứa trong xóm 292, 101; Tờ bản đồ số 91 - Các thứa trong xóm ; Tờ bản đồ số 91
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tây Bắc Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Đầu xóm Tây Bắc Tiến (từ thửa số 920, 243, 424, 919, 910, 920, 914, 910, 909; Tờ bản đồ số 92 - đến 912 , tờ bản đồ số 92
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tây Bắc Tiến - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
(từ thửa số 51, 552, 551, 550, 123, 93, 179, 259, 167, 197, 282, 384, 259, 333; Tờ bản đồ số 93 - đến 127, tờ bản đồ số 93
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
Từ ông Nhân 701, 2078, 2080,2077, 2079, 1511, 1512, 737, 163, 1504, 661, 700, 631, 630; Tờ 104 - Đến anh Đức Thổn thửa 603; Tờ bản đồ số 104
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
từ thửa số 877, 878, 906, 905, 806, 875, 917, 918, 919, 932, 836, 915, 866, 835; Tờ bản đồ số92 - đến 844; Tờ bản đồ số 92
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Bà Tân thửa số 875, 757, 770, 771, 749, 748, 995, 996, 997, 730, 874, 686, 700, 1068, 1067, 1066, 1065, 1069; Tờ 103 - Đến nhà Ông Tuất đến 655, tờ bản đồ số 103
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
Từ ông Phạm Văn Tài thửa số 642, 630, 654, 640, 625, 988, 989, 987, 986, 985, 984, 594, 593, 592, 1101, 1430, 1429, 1428, 1100, 1099, 1098; Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Bùi Huy Huyên đến 591, Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Thành thửa số 938, 937, 548, 524, 500, 444, 471, 391, 1105, 1121, 1117, 1116, 1129, 1120, 1121, 1105, 202; Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Đồng đến 201, Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Ngợi thửa số 564, 508,1131, 1130, 449, 415, 1104, 1103, 1102, 725, 310, 342, 366, 899, 900, 416, 450, 479, 9Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành)1, 992, 993, 1069; Tờ bản đồ số 15 - Đến Đập Bàn Vàng đến 1070; Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Quang thửa số 394, 367, 344, 89Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành) - Đến ông Tùng đến 204 Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Việt thửa số1084, 1083, 99, 98, 77, 136, 135; Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành) - Đến nhà Bà Phương đến 116 tờ bản đồ số 15 Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Lạc thửa số 1002. 1035. 1036. 1037. 103. 118. 119. 998; Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Nga đến 996. 1126. 1127. 921. 18. 60. 234; Tờ bản đồ số 15
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
Các thửa đất năm trong xóm (từ thửa số 893. 892. 911. 922Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành) - đến thửa 588. 638 1055. 1056. 1057. 1058. 1040. 1041. 895; Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Sau Nhà Công An - Xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
Sau lưng Nhà Công An quy hoạch 2015 từ thửa số 16.17.18.19.20.21Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành) - đến thửa 22 Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Yên B - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên A - Xã Tiến Thành cũ
Đầu xóm Ngõ Xóm ông Bùi Huy Quyên (từ thửa số 1002. 1035. 1036. 1037. 103. 118. 119. 998. Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành) - Đến nhà Trần Đình Minh đến 996. 1126. 1127. 921. 18. 60. 234 ; tờ bản đồ số 15Tờ bản đồ số 103 (tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên A - Xã Tiến Thành cũ
Ngõ Xóm Tân Yên A thửa số 805. 759. 597. 650. 527. 429. 530. 298. 186. 56. 261. 393. 364. 325. 79. 737. 1504. 661. 1503. 1512. 1511. 2077. 2078. 2079. 2080. 2070. 940; Tờ bản đồ số 104 (tờ 16 củ Tiến Thành) - đến 941. 1028. 1007. 1037. 835. 2083. 2084. 2085. 1509. 1510 tờ bản đồ số 16Tờ bản đồ số 104 (tờ 16 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm Tân Yên A - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Văn hóa xóm (từ thửa số 121; Tờ bản đồ số 116 (tờ 22 củ Tiến Thành) - Đến nhà Bà Chiến đến 77. 78. 1543. 1544; Tờ bản đồ số 116 (tờ 22 củ Tiến Thành)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Xóm - Xóm Tân Yên A - Xã Tiến Thành cũ
Từ ông Ông Bùi Huy Đàn từ thửa số 1628; Tờ bản đồ số 116 (tờ 22 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Trần Đình Nhị thửa 1626. 1627. 1625. 1624. 1524. 1522. 1521. 1482. 813. 764. 778. 726. 725. 683. 1612. 1611. 1610. 683; TTờ bản đồ số 116 (tờ 22 củ Tiến Thành)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Xóm - Xóm Tân Yên A - Xã Tiến Thành cũ
Nhà ông Nguyễn Nhân Phượng từ thửa 849 Tờ 103 (tờ 15 củ Tiến Thành) - Đến nhà ông Trần Đình Tư thửa 828, 844; Tờ 103 (tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Tân Yên A - Xã Tiến Thành cũ
Từ ông Lê Văn Thắng (từ thửa số 138; Tờ 115 (tờ 21 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Lê Văn Vinh đến 441; 440; 439; 116; 415; 414; 413; 412; 411; 70; 115; 91; 136; 90; 126; 106; 107; 420; 421; 104; 20; 4; 3. 2; 1; 103; 174; 424; 425 Tờ 115 (tờ 21 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Yên A - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Kỳ thửa số 257; Tờ bản đồ số; Tờ 115 (tờ 21 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Hồng thửa 220. 203. 197. 198. 202. 649. 648. 647. 191. 192 . 200. 199. 408. 409. 265. 468. 469. 470. 429. 435. 436. 437; Tờ 115 (tờ 21 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Phiệt từ thửa số 370; Tờ 115 (tờ 21 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Hướng đến 386. 387. 395. 369. 356. 313. 485. 484. 404. 405. 364; Tờ 115 (tờ 21 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Quốc Viên (từ thửa số 1418; Tờ 116 (tờ 22 củ Tiến Thành) - Đến nhà Nguyễn Văn Quả thửa 1380. 1304. 4444. 1112. 1088; Tờ 116 (tờ 22 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Nho (từ thửa số 2310. 2311. 1085. 1150. 1151. 1154.1145; Tờ 129 (tờ 29 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Mận đến 1060. 1063. 1076. 1042. 1053. 1018. 1030. 1048. 1059. 1053. 1066. 1071. 1075. Tờ 129 (tờ 29 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Phùng (từ thửa số 773. 732. 1605. 1606. 1607. 1558. 1559. 136; 1560 Tờ bản đồ số 130 (tờ 29 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Chấn đến 2305. 2306. 2307. 812. 813. 843. 864. 814. 815. 847. 866. 2323. 2319. 2320. 877. 911. 878. 932.1624. 1625. 1626. 1131. 1133. 1132. 1635. 1637 1638. 985. 2313. 2314. 1666. 1665. 1664. 980. 1669. 1668. 1667. 1585. 1586. 1588. 1589. 1658
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà bà Nguyên thửa số 1380. 1381. 1382. 766. 814. 815. 876. 1054; Tờ bản đồ số 130 tờ 29 củ Tiến Thành) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Lưu đến 1096; Tờ bản đồ số 130 tờ 29 củ Tiến Thành)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hiên thửa 31. 38. 52. 222. 221. 189. 195; Tờ bản đồ số 28 - Đến nhà ông Cảnh thửa 195; Tờ bản đồ số 28
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
Từ thửa số 391; Tờ bản đồ số 21 - Đến thửa 446. 447. 448. 449. 345. 454. 652. 653. 654. 655. 392. 389. 384. 419. 418. 417. 336. 351; Tờ bản đồ số 21
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nhân Tiến - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Định (từ thửa số 296; Tờ 22 - Đến nhà Ông Long đến 259. 297. 298. 174. 221. tờ bản đồ 22
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Trường (từ thửa số 1015; Tờ bản đồ số 23 - Đến nhà Ông Đại 994. 993. 12. 13. 633. 432. 383. 654. 652. 651. 722. 284. 285. 283. 277. 282; Tờ bản đồ 23
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Thái Khắc Hồng thửa số 437.384; Tờ bản đồ 23 - Đến nhà Ông Hoàng Danh Thắng đến thửa 1010. 1009. 1008. 660. 661. 662. 324. 308. 294. 278. 270. 325. 351. 362. 386. 716. 670. 725. 717. 366. 353; Tờ bản đồ 23
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
(từ thửa số 1221 - Đến thửa 1222. 1133. 1134.1085.856. 810. 1572. 1508. 1509. 717. 1510. 2355. 2354. 2353. 659. 642. 1615. 1614. 1613. 641. 1545. 1546. 1547. 477. 425. 1548. 1549. 1550.1536. 1537. 1538. 660. 661. 1601. 1602. 1603 tờ bản đồ số 22
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục chính xóm Cầu Máng - Xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Bà Lai (từ thửa số 460 - Đến nhà Bà Yên đến thửa 461. 995. 1016. 1017. 433. 665. 666. 667.655. 656.464. 1018. 1019. 1003. 564 tờ bản đồ số 23
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Đồng Tròn - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Đào Tiến Nghị thửa số 894. 893. 892. 891. 949. 951. 1020. 2158; Tờ bản đồ số 130 - Đến nhà Nguyễn Hữu Quý đến thửa 2159; Tờ bản đồ 130
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - Xóm Đồng Tròn - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Hoàng Danh Linh từ thửa số 1520. 1521. 1522. 1452. 1451. 1450. 1449. 2150. 2151. 2139. 2140. 2141. 2142. 182. 2133. 2131. 2135. 259. 314. 341. 367. 393; Tờ bản đồ số 130 - Đến nhà Ông Hoàng Ngọc Huệ thửa 417. 490. 2131. 2132. 551. 602. 1473. 1474. 1475. 648. 697. 698. 1422. 1423. 791. 810. 1383. 1384. 856. 1365. 1366. 713. 946. 1418. 1417. 945. 912. 1425. 1424. 881. 855. 835. 833. 809. 14. 763. 740. 696. 670. 647. 624. 575.
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - Xóm Đồng Tròn - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Hữu Long từ thửa số 1029, 1009, 1227, 1127, 899, 889, 876, 1178, 1179, 1180, 901, 1120, 1222, 1136; Tờ bản đồ số 131 - Đến nhà Ô Hoàng Xuân Bối đến thửa1137; Tờ bản đồ số 131
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Đồng Tròn - Xã Tiến Thành cũ
Từ thửa số40. 576. 577. 646. 1402. 1403. 1405. 1404. 1406. 763. 854. 879. 878. 944. 1004. 974. 1005. 1048. 1090; Tờ bản đồ số 130 - Đến thửa 1049. 1006. 34; Tờ bản đồ 130
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Đồng Tròn - Xã Tiến Thành cũ
Từ thửa số1102.1103. 1225. 1226; Tờ bản đồ số 131 - Đến thửa 1134; Tờ bản đồ 131
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Tròn - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính đi xã Tân Thành - Xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Tạ Quốc Vinh thửa đất số 172; 171; 170; 100; 109; 95; 233; 234; 235; 232; 176; 177; 178; 236; 237; 238; 231 tờ bản đồ 94 - Đến nhà Tạ Quốc Hữu thửa đất số 96 tờ bản đồ 94
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Tạ Quốc Thắng thửa đất số 134 tờ bản đồ 94 - Đến nhà ông Lê Văn Ty thửa đất số 89 tờ bản đồ 94
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính đi xã Tân Thành - Xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Lê Văn Hưng thửa đất số 278; 343; 277; 195; 196; 142; 143; 139; 193; 137; 145; 87; 88; 48; 49; 89; 42; 50; 51; 41; 40; 39; 16; 3; 2; 1; 7; 6; 580; 561; 819; 820; 821; 822; 546; 512; 457; 478; 462; 726; 1200; 1201; 1202; 1205; 1206; 1207; 194; lô 2 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Trần Đình Dũng thửa đất số 4 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Tạ Quốc Đông thửa đất số 374; 375; 363; 322; 184; 343; 344; 773; 1195; 1196; 413; 420; 748; 184; 415; 1182; 1183; 1184; 1185; 316; 810; 1203; 1204; 235; 768; 769; 770; 771; 772 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lượng thửa đất số 148 tờ bản đồ 95
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Vũ Văn Hưng thửa đất số 141; 194; 85; 19; 45; 1241; 1240; 1239; 1238 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Vũ Văn Đức thửa đất số 20 tờ bản đồ95
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Duân thửa đất số 7; 644; 651; 650; 188; 216; 92; 101; 345; 499; 663; 661; 81; 877; 878; 31; 414 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Trần Văn Ngự thửa đất số 483 tờ bản đồ 105
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính đi NVH xóm - Xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Thường Phú thửa đất số 135; 130; 146; 154; 156; 159 tờ bản đồ 105 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Lưu thửa đất số 161 tờ bản đồ 105
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Năm thửa đất số 697; 698; 699; 314; 711; 706; 705; 367; 368; 369; 417 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Tạ Văn Tuấn thửa đất số 416 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hoàng Văn Hân thửa đất số 444; 446; 460 567 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Sáu thửa đất số 445 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Dũng thửa đất số 723; 722; 701; 563; 550; 548; 551; 525; 696; 798; 799; 785; 786 tờ bản đồ 95 - Đến nhà bà Bùi Thị Lợi thửa đất số 695 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Dũng thửa đất số 725; 724; 702; 700; 577; 689; 688; 681; 708; 709; 590; 591; 593 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Tăng Ngọc Tám thửa đất số 614 tờ bản đồ 95
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Đình Tiến thửa đất số 582; 727; 728; 581; 586 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Hoàng Văn Quý thửa đất số 567 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Lê Văn Thảo thửa đất số 686; 685; 682; 681 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Tăng Ngọc Dự thửa đất số 683 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Trần Thị Cường thửa đất số 600; 599 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Trần Đình Tiến thửa đất số 597 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Phan Thành Trung thửa đất số 616; 657 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Niên thửa đất số 671 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trương Văn Đạo thửa đất số 54; 44; 533; 534; 535; 21; 492; 524; 525; 523; 522; 521; 520; 20; 8; 480; 481; 13 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng thửa đất số 3 tờ bản đồ 95
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Tăng Ngọc Thịnh thửa đất số 486; 485; 484; 483; 482 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Tăng Ngọc Thịnh thửa đất số 487. tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hoàng thửa đất số 61; 78; 88; 98; 110; 124 tờ bản đồ 95 - Đến nhà ông Vũ Tuấn Ngọc thửa đất số 154 tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ thửa đất số 478; lô 22; Lô 23; Lô 24; Lô 25; Lô 26; Lô 27; Lô 28; Lô 29; Lô 30; Lô 31; Lô 32; Lô 33; Lô 34; Lô 35 tờ bản đồ 95 - Đến thửa số 774 đến 781; 1208 đến 1231; tờ bản đồ 95
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Tiến thửa đất số 147; 166; 156; 167; 168; 180; 179; 190; 191 tờ bản đồ 18 - Đến nhà ông Chu Văn Vệ thửa đất số 181 tờ bản đồ 18
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Tăng Ngọc Tam thửa đất số 17; 63; 134; 135; 148; 656 tờ bản đồ 106 - Đến nhà ông Trần Văn Long thửa đất số 657 tờ bản đồ 106
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm đi NVH - Xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Đình Dương thửa đất số 468; 493 tờ bản đồ 96 - Đến nhà ông Trần Đình Kế thửa đất số 467 tờ bản đồ 96
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Thể thửa đất số 643; 642; 641; 586 tờ bản đồ 17 - Đến nhà bà Tạ Thị Lý thửa đất số 568 tờ bản đồ 17
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Phạm Thị Em thửa đất số 547; 540; 556; 533; 567; 568; 586; 641; 642; 643; 627; 628 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Đinh Trọng Định thửa đất số 567 tờ bản đồ 105
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Song thửa đất số 555; 691; 692; 690; 689; 688; 546; 676; 675; 674; 563; 552; 683; 682; 538; 543; 561; 888; 889; 572; 894; 895; 552; 563 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Bùi Trọng Ban thửa đất số 596 tờ bản đồ 105
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Ổn thửa đất số 673; 672; 671; 678; 677; 884 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Thái Khắc Nghịa thửa đất số 885 tờ bản đồ 105
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Diện thửa đất số 537 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Trần Văn Quang thửa đất số 542 tờ bản đồ 105
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Niên thửa đất số 686 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Trần Văn Niên thửa đất số 687 tờ bản đồ 105
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Thân thửa đất số 595; 560; 640; 639; 571; 594; 876; 593; 542; 559; 686; 687; 890; 891; 892; 893; 590 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Bùi Văn Đại thửa đất số 592 tờ bản đồ 105
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hồ Văn Thắng thửa đất số 628 tờ bản đồ 105 - Đến nhà ông Hà Danh Cầu thửa đất số 627 tờ bản đồ 105
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Bá Hải thửa đất số 5; 31; 992; 991; 52; 634; 1020; 1021 tờ bản đồ 117 - Đến nhà ông Bùi Trọng Yên thửa đất 52 tờ bản đồ 117
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Quyết thửa đất số 38; 33; 8; 54; 55; 77; 101; 35; 102; 56; 103; 707; 708; 137; 80; 105; 106; 123; 138; 139; 171; 158; 172; 192; 140; 141; 159; 173; 694; 695; 183; 194; 195; 208; 203; 209; 218; 234; 728; 729; 727; 245; 249; 256; 1011; 1012; 1013; 1014; 260; 261; 265; 269; 264; 268; 137; 1022; 1023 tờ bản đồ 117 - Đến nhà ông Bùi Trọng Lô thửa đất số 263 tờ bản đồ 117
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Lưu thửa đất số 273; 272; 271; 274; 280; 289; 297; 996; 620; 997; 288; 296; 304; 303; 309; 310; 311 tờ bản đồ 23 - Đến nhà ông Bùi Trọng Thời thửa đất số 304 tờ bản đồ 23
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Huỳnh thửa đất số 577; 546; 547; 481; 578; 579; 618 tờ bản đồ 117 - Đến nhà Đào Quang Niên thửa đất số 617 tờ bản đồ 117
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hà Danh Bình thửa đất số 468; 393; 430; 429; 357; 391; 329; 356; 328; 272; 351; 250; 326; 299; 226; 1677; 1678; 1732; 1731; 1733; 1722; 1723; 1724; 225; 184; 147; 165; 146; 107; 145; 120; 91; 74; 667; 59; 205; 251; 1725; 1726; 1667; 2353; 2354; 2350; 2351; 2352; 2348; 2349; 2364; 2363 tờ bản đồ 24 - Đến nhà ông Hoàng Văn Quý thửa đất số 31 tờ bản đồ 24
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tong đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Đào Quang Trung thửa đất số 92; 93; 2; 108; 75; 60 tờ bản đồ 24 - Đến nhà ông Bùi Trọng Tùng thửa đất số 62 tờ bản đồ 24
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hà Danh Toàn thửa đất số 203; 2340; 1730; 1727; 1728; 1729; 271; 2341; 2342; 2343; 2358; 2362 tờ bản đồ 24 - Đén nhà ông Bùi Trọng Bính thửa đất số 2344 tờ bản đồ 24
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Phạm Thị Chỉnh thửa đất số182; 1704; 1703; 1668 tờ bản đồ 24 - Đến nhà ông Trần Văn Thái thửa đất số 125 tờ bản đồ 24
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Thái Thị Thới thửa đất số 1123; 334; 372; 333; 1109; 1096; 1097; 1098; 1099; 1108; 1107; 1229; 172; 1228; 141; 171; 115; 84; 114; 83; 1105; 1106; 83; 443 tờ bản đồ 31 - Đến nhà ông Trần Văn Kiên thửa đất số 1224 tờ bản đồ số 31
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Trần Văn Trương từ thửa số 1223. 372. 334. 333. 1109. 1108. 1107. 1099. 1097. 1098. 1096. 1229; 1104; 1105; 1106; 1224; 443; 1229 tờ bản đồ 31 - Đến nhà Ông Hà Danh Thắng đến 1228. 172. 171. 141. 113. 84. 83. 1106. 1105 tờ bản đồ 31
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Trần Thị Hoàn thửa đất số 49; 24; 71; 25; 98; 119 tờ bản đồ 117 - Đến nhà ông Trần Văn Biểu thửa đất 134 tờ bản đồ 117
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Trần Văn Tịnh thửa đất số 154; 168; 181; 640; 641; tờ bản đồ 117 - Đến nhà ông Hà Danh Trung thửa đất 642; tờ bản đồ 117
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tiến Thành cũ
-
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 9m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xã Tân Thành, huyện Yên Thành (nay xã Bình Minh) (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 384/QĐ-UBND, ngày 13/11/2024 - Xã Tiến Thành cũ
(Lô - 09, 10,11,12,13,14,15), tờ bản đồ số 19 củ (19 mới) -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 15m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xã Tân Thành, huyện Yên Thành (nay xã Bình Minh) (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 384/QĐ-UBND, ngày 13/11/2024 - Xã Tiến Thành cũ
(Lô - 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08), tờ bản đồ số 19 củ (19 mới) -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E (Điểm đầu Cầu Khe Lở xóm Đồng Bàu 2, Điểm Cuối Cống Đập Chùa Lụi xóm Đồng Bàu 2). - Xã Mã Thành cũ
326 đến 330, tờ bản đồ số: 35 củ (139 mới) - 192, 1496, 1497, 349, 267, tờ bản đồ số: 36 củ (140 mới)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E (Điểm đầu giáp Nhà Anh Vị xóm Đồng Bàu 2, Điểm Cuối Nhà Anh Bảo xóm Đá Dựng). - Xã Mã Thành cũ
166,1595 đến 1598, 69, 1473 đến 1476, 1445, 9, tờ bản đồ số: 36 củ (140 mới) - 1141, 1144, 1117, 1118, 538, 1105, 407 tờ bản đồ số: 31 củ (131 mới)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E (Điểm đầu giáp Đoạn Ngã tư xóm Đá Dựng, Điểm Cuối xóm Cửa Thờ). - Xã Mã Thành cũ
296, 263, 264, 231, 203, 204, 178, 179, 147, 146, 124 đến 126, 93, 92, 41, 42, 373, 335, 297, 298, 265, 232, 233, 205, 180, 1071 đến 1075, 1082 đến 1085, tờ bản đồ số: 31 củ (131 mới) - 1659 đến 276, 1667, 1660, 1661, tờ bản đồ số: 24 củ (118 mới).
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Bà Tăng xóm Đồng Bàu 2 đến Nhà Anh Thái xóm Đồng Bàu 2 - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
2, 77,140 đến 146, 55, 152, 246, 247, 158 đến 161, tờ bản đồ số: 41 củ (148 mới) - Thửa: 497, tờ bản đồ số: 37 củ (141 mới)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Anh Thiết xóm Chùa Sơn đến Nhà Anh Hậu xóm Chùa - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
674, 615, 616, 565, 566, 515, 473, 432, 393, 1127, 1128, 334, 306, 307, 1634, 219, 1939 đến 1941, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 1108 đến 1111, 1084 đến 1090, 1049, 1063 đến 1069, 1060, 1563 đến 1565, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới).
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Bà Tần xóm Chùa đến Nhà Anh Thảo xóm Chùa - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
240, 203, 189, 173, 1604, 1605, 1151, 1152, 1141, 124, 1661 đến 1663, 1121, 1122, 98, 1129, 1131, 84, 64, 53, 1668, 1670, 1147, 1149, 1125, 1636, 1635, 1124, 1123, 1143, 1144, 17, 1623 đến 1625, 1607 đến 1611, 82, 89, 97, 106, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 308, 297, 354, 355, 307, 296, 291, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới).
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Anh Mỹ xóm Đồng Nhân đến Nhà Anh Kỳ thức Đồng Đức - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
287, 284, 280, 522, 524, 273, 268, 261, 257, 247, 248, 244, 238, 231, 232, 186 đến 189, 344, 536, 230, 173, 172, 169, 163, 162, 385, 386, 367, 153, 282, 279, 276, 272, 265, 256, 243, 944, 356, 357, 331, 332, 196, 466 đến 469, 177, 376 đến 379, 389 đến 393, 98, 71, 471 đến 472, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - 881, 977, 841, 804, 901 đến 905, 579, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà ông Mịch xóm Đồng Đức đến Cầu Bến Lở xóm Đồng Đức - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
432, 418, 406, 615 đến 617, 392, 386, 378, 955 đến 957, 670, 640, 641, 652, 653, 608 đến 610, 305, 285, 577, 267, 250, 634 đến 636, 602, 620, 621, 178, 179, 180, 618, 619, 580 đến 598, 634 đến 636,602, 620, 621, 178, 179, 180, 618, 619, 580 đến 598, tờ bản đồ số 34 củ (134 mới) - Thửa: 208, tờ bản đồ số 27 củ (123 mới)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Anh Tuyến Toàn Đồng Bàu 1 đến Nhà bà Thám xóm Đồng Bàu 2 - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
1, 16, 267, 268, 263 đến 265, 78, 98, tờ bản đồ số 35 củ (139 mới) - 332, 334, 68, tờ bản đồ 35 củ (139 mới)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Anh Phương Huệ xóm Đồng Bàu 2 đến Nhà Anh Mạnh xóm Đồng Bàu 1 - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
101, 103 đến 108, 259, 260, 114 đến 116, tờ bản đồ số 35 củ (139 mới); 217 đến 219, 261, 262, 1469 đến 1471, 264 đến 266, 303 đến 307, 345 đến 348, 816, 777, 718, 746, 747, 1498, 1499, 1405, 1406, 684 đến 687, 1426, 1427, 1575 đến 1578, 1560 đến 1562, 1531, 1563, 1529, 1530, 1579 đến 1581, 1457 đến 1464, 1431 đến 1440, 1430, 1374 đến 1384, 1395 đến 1398, 1428, 1429, 1426, 1427, 1407 đến 1411, 1364 đến 1373, 1385 đến 1393, 1414 đến 1420, 1394, 626, 1042, 1403, 1465, 1466, 660, 661, 1568 đến 1572, 690, 719, 720, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới). - 241, 237 đến 239, 554, 555, 226 đến 228, 230, 231, 235, 236, 519, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Ông Phong xóm Đồng Bàu 1 đến Cống rộc Đồng Giữa xóm Lũy - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
498, 451, 426, 562, 812, 541, 540, 595 đến 597, 579 đến 581, 603, 604, 590 đến 592, 244, 543 đến 546, 242, 246, 260, 565, 566, 294, 320, 576 đến 578, 428, 524, 525, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới) - 42, 27, 250, 251, 3, 25, 26, 152, 154, 155, tờ bản đồ số 41 củ (148 mới)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà ông Đương xóm Đình đến Nhà Anh Hùng Dược xóm Đình - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
194, 177, 144, 1118, 566 đến 568, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 133, 159, 176, 207, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Ông Vi xóm Đình đến Nhà ông Luân xóm Lũy - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
1029, 245, 267, 292, 293, 322, 379, 380, 426, 466, 510, 559, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 208, 246, 1080 đến 1083, 295, 1103, 1102, 353, 1158, 1159, 468 đến 471, 511, 512, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
Nhà Bà Trường xóm Đình - 1170 đến 1173, 606, 664 đến 666, 669, 670, 717 đến 719, 764 đến 766, 804 đến 808, 1569, 1570, 846 đến 848, 887 đến 891, 925 đến 928, 1584 đến 1586, 962, 997, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà Anh Trường xóm Chùa Sơn - 1918, 1919, 561 đến 564, 608 đến 611, 613, 614, 671 đến 673, 675, 720, 722, 768 đến 770, 810, 811, 849 đến 851, 892, 893, 1025, 929 đến 931, 963, 964, 998, 999, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Hiên xóm Chùa Sơn - 1582, 1583, 1020, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà Anh Mười Chùa Sơn - 15, 16, tờ bản đồ số 44 củ (151 mới)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 01 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Nhân - Cầu Mịch (Điểm đầu giáp đường 237B, điểm Cuối Cầu Mịch xóm Đồng Nhân - Xã Mã Thành cũ
537 đến 540, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - 718 đến 721, 366, 393, 1287 đến 1289, tờ bản đồ số 39 củ (143 mới)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 02 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Nhân - Thanh Đà (Điểm Đầu Ngã ba Đồng Bái xóm Đồng Nhân, Điểm Cuối Đập Khe Bai) - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Úy xóm Đồng Nhân - 51, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - Nhà Anh Bình xóm Hòn Nen - 307,297, 938, 937, 611 đến 614, 280, 276, 275, 271, 1625 đến 1627, 1639, 1026 đến 1028, 961, 1035, 1034, 979 đến 981, 281, 272, 250, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 02 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Nhân - Thanh Đà (Điểm Đầu Ngã ba Đồng Bái xóm Đồng Nhân, Điểm Cuối Đập Khe Bai) - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Lịnh xóm Hòn Nen - 235,1088, 1089, 182, 139, 87, 59, 158, 184, 1135, 1136, 221, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới); Thửa 1334 đến 1342, tờ bản đồ số 26 củ (120 mới). - Nhà ông Thành vịnh bờ đập khe bai - 18, 318, 383, tờ bản đồ số 32 củ (132 mới); Thửa 1115, 1112, 1106, 1573, 1574, 1091, 1077, 462 đến 464, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới).
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 03 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Bàu 1 - Đồng Nhân (Điểm Đầu Nhà Anh Ngôn xóm Đồng Bàu 1, Điểm Cuối Nhà Anh Đồng) - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Thảo Đồng Bàu 1 - 384, 469, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới) - Nhà Anh Thương xóm Đồng Bàu 1 - 523, 664, 665, 175, 182, 189, 801 đến 804, 207, 211, 216, 218, 219, 234, 634, 635, 589, 834, 572 đến, 574, 214, 616, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 03 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Bàu 1 - Đồng Nhân (Điểm Đầu Nhà Anh Ngôn xóm Đồng Bàu 1, Điểm Cuối Nhà Anh Đồng) - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Công Đồng Nhân - 3, 57, 961 đến 963, 959, 960, 73 đến 76, 60, 441 đến 443, 78, 93, 94, 333 đến 335, 105, 111, 532, 533, 421 đến 423, 329, 330, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - Nhà Anh Trường xóm Đồng Nhân - 337, 338, 529 đến 531, 405 đến 407, 554, 83, 365, 366, 66, 65, 345, 346, 413, 414, 430 đến 432, 49, 946 đến 956, 350 đến 352, 337 đến 342, 553 đến 555, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 04 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Bàu 1 - Cầu Bàu Sung (Điểm Đầu Nhà Anh Điển xóm Đồng Bàu 1, Điểm Cuối Bàu Sung xóm Thanh - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Luyến xóm Đồng Bàu 1 - 629, 600, 540, 501, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới) - Nhà Anh Kiên xóm Đồng Bàu 2 - 663, 662, 630, 601, 574, 1467, 1468, 1399 đến 1401, 383, 382, 2400, 2401, 184, 2408 đến 2410, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 04 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Bàu 1 - Cầu Bàu Sung (Điểm Đầu Nhà Anh Điển xóm Đồng Bàu 1, Điểm Cuối Bàu Sung xóm Thanh - Xã Mã Thành cũ
Nhà Ông Kế xóm Đồng Bàu 1 - 1574, 1573, 1582, 123, 2366, 25, 52, 1442, 1444, 122, 1421, 1422, 155, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới); - Nhà Ông An Chè xóm Yên Thịnh - 1037, 972, 909, 885, 1134 đến 1136, 1173, 1174, 822, 793, 1132, 1145, 1146, 1114, 1115, 1050, 619, 537, 562, 442, 369, 259, 1086 đến 1091, 1048, 1015, 1695, 1696, 1698, 1699, 1700 đến 1702, 922, 1150, 1708 đến 1171, 808, 794
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 04 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Bàu 1 - Cầu Bàu Sung (Điểm Đầu Nhà Anh Điển xóm Đồng Bàu 1, Điểm Cuối Bàu Sung xóm Thanh - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Trung xóm Yên Thịnh - 2030, 2031, 1101, 1084, 1093, 2044, 1085, 1547 đến 1549, 1086, 1072, 1010, 995, 965, 1576, 894, 871, 852, 798, 1562 đến 1564, 701, 655, 596, 1140, 1139, 543, 2045 đến 2049, 1457 đến 1459, 1454, 2032 đến 2035, 598, 627, 1446, 1493, 1494, 1496, 1569 đến 1571, 1505, 1506, 18, 1460, 1461, 50, 106, 140, 171, 230, 262, 294, 328, 327, 359, 1135, 1137, 497, 1120 đến 1129, 1525 đến 1527, 1030 đến 1033, 1468, 1469, 1450, 1471 đến 1476, 1514 đến 1519, 1538, 1520 đến 1524, 1537, 1021, 1022, 1031, 1059, 1068 đến 1071, 1139, 1140, 1446, 1447, 1460, 1461, 1496, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới) - Nhà Anh Kiều xóm Thanh Đà - 1671, 1658, tờ bản đồ số 24 củ (118 mới); 1382, 1327, 1670, 1669, 1441, 1443 đến 1445, 1131, 1483 đến 1486, 1438, 1437, 1300, 1446, 1473, 1474, 1448, 1439, 1440, 1050, 1018, 956, tờ bản đồ số 19 củ (107 mới)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 05 - Đường Liên Thôn Tuyến Đá Dựng - Tỉnh lộ 538E (Điểm Đầu Nhà Anh Đoàn xóm Đá dựng, Điểm Cuối anh chiến Đá Dựng) - Xã Mã Thành cũ
987, 949, 920, 892, 1111 đến 1113, 796, 770, 754, 736, 709, tờ bản đồ số 31 củ (131 mới) - 848, 1094, 1093, 1127, 1128, 1170 đến 1172, 847, 1125, 1126, 1121, 753, 1109, 1108, 646, 1153, 1154, 1052, 515, 1106, tờ bản đồ số 31 củ (131 mới)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 06 - Đường Liên Thôn Tuyến Ngã tư giếng Thùng - Đền Thánh Mẫu (Điểm Đầu Nhà ông Lung, Điểm Cuối Nhà Anh Duệ). - Xã Mã Thành cũ
803, 844, 1944 đến 1946, 986, 988, 923, 882, 845, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 5, 21, 64, 84, 976, 977, 97, 122, 1477, 1478, 197, 6, 27, 68, 123, 985, 986, 224, 248, 247, 287, 981 đến 984, 356, 383, 417, 453, 966 đến 970, 959, 960, 953, 89, 972, 997 đến 999, tờ bản đồ số 44 củ (151 mới)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 07 - Đường Liên Thôn Tuyến giáp ĐH. 237B - NVH xóm Hòn Nen (Điểm Đầu nhà anh Đường Đồng Đức, Điểm Cuối Nhà anh Hà xóm - Xã Mã Thành cũ
951, 950, 154, 132, tờ bản đồ số 34 củ (134 mới) - 1638, 1637, 1125, 1126, 1062 đến 1064, 1059, 1060, 1143, 1142, 194, 193, 179, 180, 962, 192, 178, 177, 939, 1017 đến 1019, 170 đến 175, 1006, 1007, 165 đến 168, 1145, 1146, 949, 948, 1129, 1023 đến 1025, 1138 đến 1140, 999, 1615, 1616, 1085, 1113, 1084, 1
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 08 - Đường Liên Thôn Tuyến nhà Anh Thuận xóm Đồng Bàu 1 - Đập Chùa Lụi (Điểm Đầu nhà Anh Thuận Đồng Bàu 1 , Điểm Cuối Nhà - Xã Mã Thành cũ
211, 1602 đến 1608, 1500, 1501, 335 đến 337, 296, 2392, 2393, 1508, 1477, 209, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới) - 1154, 153, 1639, 1640, 1413, 150, 148, 149, 1564 đến 1566, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 09 - Đường Liên Thôn Tuyến Giáp đường ĐH.240 - Giáo xứ Hòa Bình (Điểm Đầu ông Thứ xóm Lũy, Điểm Cuối Nhà bà Hòa xóm Lũy) - Xã Mã Thành cũ
557, 600, 1052, 709, 796, 797, 875, 917, 978, 1008, 1009, 979, 954, 876, 840, 1139, 1140, 1618, 1819, 661, 603, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 1, 17, 37, tờ bản đồ số 44 củ (151 mới)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM CHÙA SƠN - Xã Mã Thành cũ
Nhà anh Đức xóm Chùa Sơn - 959, 1153, 1154, 1058, 1059, 1016, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà bà Nghị xóm Chùa Sơn - 1000 đến 1002, 992, 32, 9, 1474, tờ bản đồ số 44 củ (151 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM CHÙA SƠN - Xã Mã Thành cũ
Các đường Ngõ xóm - 924, 958, 989, 1924 đến 1928, 1640, 1911, 1912, 1155, 995, 1929, 1930, 1017, 1024, 1018, 1582, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Các khu dân cư - 978 đến 980, 12, 994, 993, 991, 60, 79, 78, 59, 1473, 8, 7, 28, 29, 58, 89, 98, 1479 đến 1481, 146, 121, 1476, 145, 196, tờ bản đồ số 44 củ (151 mới)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Chùa Sơn - Xã Mã Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM LŨY - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Độ xóm Lũy - 472, 387, 386, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà Anh Long toàn xóm Lũy - 355, 354, 327, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM LŨY - Xã Mã Thành cũ
Nhà ông Mạnh xóm Lũy - 1675 đến 1677, 1132, 1133, 712, 711, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà ông Truyền xóm Lũy - 759, 800, 841, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM LŨY - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Tâm Hòn trang - 452, 499, 526, 537, 429, , tờ bản đồ số 37 củ (141 mới) - Nhà Anh Văn Hòn Trang - 636, 637, 877, 878, 342, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM LŨY - Xã Mã Thành cũ
248, 270, 296, 297, 249, 250, 271, 298, 326, 325, 383, 384, 385, 382, 428, 429, 464, 465, 1637, 1638, 556, 509, 554, 658, 553, 559, 1156, 1157, 597, 596, 654 đến 657, 707, 1063, 1062, 794, 754, 752, 753, 838, 795, 837, 874, 976, 977, 975, 758, 799, 798, 877, 918, 919, 955, 980, 981, 1011, 1012, 983, 984, 956, 920, 879, 1993, 1934, 881, 1060, 1935, 1936, 714, 1051, 761, 42, 55, 58, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 3, 4, 18, 19, 38, tờ bản đồ 44 củ (151 mới); 322, 295, 278, 280, 261, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới).
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Lũy - Xã Mã Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐÌNH - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Đức Bắc - 275, 232, 1909, 1910, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà Anh Hướng xuyến - 1030, 214, 253, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐÌNH - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Bình Xê - 163, 162, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà ông Trọng - 178, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐÌNH - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Nghị - 432, 1116, 1117, 1073, 1074, 1077, 1078, 300, 273, 212, 182, 1031, 137, 129, 1579 đến 1581, 111, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà Anh Bằng - 329, 328, 299, 1656, 1657, 228, 227, 211, 210, 181, 180, 147, 136, 1654, 1655, 121, 118, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM ĐÌNH - Xã Mã Thành cũ
381 đến 384, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - 2, 8, 1680, 1861, 14, 15, 21, 31, 32, 1147, 1148, 1095, 1096, 61, 71, 80, 79, 1922, 1923, 135, 126, 1648 đến 1650, 103, 92, 87, 73, 1674, 1673, 105, 93, 88, 1107, 95, 78, 56, 66, 49 đến 51, 41, 28, 29, 18, 11, 146, 1644 đến 1647, 160, 161, 1100, 1101, 196
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đình - Xã Mã Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục chính - XÓM CHÙA - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Cẩm - 35, 1672, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà Anh Thắng Huần - 54, 60, 61, 58, tờ bản đồ số 43 củ (150 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM CHÙA - Xã Mã Thành cũ
265, 266, 243, 211, 99, 100, 1130, 85, 72, 54, 1669, 1671, 1150, 1126, 1145, 1146, 1571, 1572, 23, 34, 1679, 1606, 62, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới); 679, 688, 689, 698, 714, 715, 740, 741, 690, 681, 675, 673, 676, 710, 703, tờ bản đồ 39 củ (143 mới); 289, 306, 286, 281, 275, tờ bản đồ 38 củ (142 mới) - 54, 72, 67, 68, 64, 285 đến 287, 85, 86, 78, 79, 288, 289, 82, 83, 74, 92, 84, 282 đến 284, 63, 56, 59, 49, 50, 43, 47, 34, 367 đến 369, 274, 2 đến 4, 11 đến 13, 28, 30, 38, 45, 46, 51 đến 53, 55, 15, 39, 17 đến 20, 40, 371, 372, tờ bản đồ số 43 củ (150 m
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Chùa - Xã Mã Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - XÓM ĐỒNG NHÂN - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Nguyễn Đình Thắng - 110, 116, 129, 114, 154, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - Nhà Anh Lịnh - 454 đến 456, 115, 439, 374, 147, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM ĐỒNG NHÂN - Xã Mã Thành cũ
289, 523, 274, 269, 266, 459 đến 462, 245, 239, 271, 429, 473 đến 475, 452, 453, 401, 402, 561 đến 563, 252, 253, 259, 240, 246, 251, 250, 242, 241, 398, 397, 236, 534, 535, 941 đến 943, 444, 445, 213, 214, 218, 219, 216, 217, 226, 210, 211, 203 đến 205, 193 đến 195, 964 đến 966, 525 đến 528, 425 đến 427, 361 đến 364, 17, 18, 940, 347 đến 349, 131, 149, 130, 358 đến 360, 156 đến 158, 165, 541 đến 543, 375, 440, 556 đến 558, 108, 545 đến 547, 326 đến 328, 92, 91, 449 đến 451, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - 1280 đến 1282, 727 đến 730, 618, 1283 đến 1285, 716, 717, 632, tờ bản đồ số 39 củ (143 mới); Thửa 1121, 1122, 987 đến 989, 333, 932, 306, 862, 940, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Nhân - Xã Mã Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - XÓM ĐỒNG ĐỨC - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Tân - 627, 649 đến 651, 185, tờ bản đồ số 34 củ (134 mới) - Nhà Anh Hậu - 665, 666, 637 đến 639, 979, 980, 966, 163, 164, 656, 657, 614, tờ bản đồ số 34 củ (134 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM ĐỒNG ĐỨC - Xã Mã Thành cũ
367, 1622 đến 1624, 398, 950 đến 952, 1004, 1005, 1127, 1128, 1021, 1022, 957 đến 959, 1123, 1124, 313, 1152, 1153, 309, 304, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới) - 431, 631, 632, 398, 399, 385, 377, 368, 369, 669, 344, 331, 608 đến 612, 332, 660, 661, 177, 122, 139, 626, 664, 135, 140, 141, 658, 659, 123, 124, 606, 607, 143 đến 145, 128, 674, 675, 958 đến 962, 130, 131, 147, 624, 625, 192, 206, 205, 622, 623, 647, 6
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Đức - Xã Mã Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM HÒN NEN - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Quý - 1531, 2042, 2043, 2055, 2057, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới) - Nhà Anh Quyền - 1052, 1062, 1076, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM HÒN NEN - Xã Mã Thành cũ
138, 156, 1010 đến 1012, 1087, 247, 248, 234, 1628, 1629, 283, 287, 1613, 1013 đến 1016, 1617, 1141, 202, 222, 1109, 1110, 1101 đến 1103, 985, 986, 262, 185, 973, 974, 1132 đến 1134, 204, 226, 1633, 1634, 1148 đến 1151, 253, 264, 265, 993, 994, 953 đến 956, 277, 1630 đến 1632, 946, 947, 228, 990 đến 992, 237, 969 đến 972, 189, 965 đến 967, 190, 1008, 1009, 995, 996, 240, 1166, 1167, 927 đến 930, 211 đến 213, 1000 đến 1003, 215, 940, 941, 216, 933, 942, 943, 935, 982, 984, 1065, 1066, 975, 976, 218, 963, 219, 230, 231, 1144, 1061, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới) - 1037, 1038, 1507 đến 1509, 1050, 1051, 1060, 1488 đến 1492, 1076, 1510 đến 1513, 1575, 1128 đến 1530, tờ bản đồ số 25; Thửa 325 đến 327, 10, 11, 17, 316, 317, 20 đến 22, 24 đến 26, 29, 31, 33, 36, 41, 42, 38, 328, 329, 46, 47, 44, 314, 315, 319, 342, 343,
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hòn Nen - Xã Mã Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM THANH ĐÀ - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Ngọc Bảo - 390, 358, 1536, 291, 1497, 1498, 1503, 1504, 227, 199, 169, 138, 101, 1533, 1534, 47, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới) - Nhà Anh Nguyệt - 137, 100, 46, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM THANH ĐÀ - Xã Mã Thành cũ
119, 1465 đến 1467, 2037 đến 2039, 109, 1484 đến 1487, 1499 đến 1502, 1565 đến 1568, 1477, 1478, 2040, 2041, 258, 1535, 2051 đến 2055, 2049, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới) - 1469 đến 1472, 1302, 1356, 1491, 1492, 1249, 1221, 1127, 1161, 1460 đến 1462, 1449 đến 1452, 1671 đến 1673, 1487 đến 1489, 1677 đến 1679, 1015, 1046, 1068, 1186, 1219, 1680 đến 1685, 1247, 1325, 1380, 1478 đến 1482, 1411, tờ bản đồ số 19 củ (107 mới)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thanh Đà - Xã Mã Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM YÊN THỊNH - Xã Mã Thành cũ
742, 802, 803, 839, 801, 838, 800, 822, 1540, 1142, 853, 855, 1555, 1556, 1572, 1033, 1103, 1550, 1108, 1020, 1027 đến 1029, 1480 đến 1483, 1046, 1047, 1057, 1058 , tờ bản đồ số 25 củ (119 mới) - 1668 đến 1670, 1455, 1422,1677, 1334, 1284, 1333, 1332, tờ bản đồ số 24 củ (118 mới). Thửa 1101, 1102, tờ bản đồ số 31 củ (131 mới)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Thịnh - Xã Mã Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐỒNG BÀU 1 - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Nguyệt, Nhà Anh Cẩn - 301, 260, 189, 188, 1634, 2344 đến 2346, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới). - Nhà Anh Quý, Nhà Bà Lê - 102, 797, 798, 128, 623 đến 625, 840, 139, 841 đến 844, 797, 798, 140, 150, 155, 160, 173, 549, 511, 575, 527 530, 253, 536, 538, 539, 201, 584, 832, 632, 633, 835 đến 844tờ bản đồ số 37 củ (141 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM ĐỒNG BÀU 1 - Xã Mã Thành cũ
1034 đến 1036, tờ bản đồ số 31; 244, 242 đến 245, 288, 289, 384 đến 386, tờ bản đồ số 32 củ (132 mới); 845, 846, 384 đến 386, 794 đến 796, 42, 547, 548, 79, 611 đến 614 28, 820 đến 822, 814 đến 816, 103, 823 đến 826, 130, 136, 635 đến 639, 626, 627, 146, 156, 122, 131, 145, 550, 195, 847 đến 850, 229, 224, 223, 232, 542, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới) - 12, 36, 1559, 1560, 1584 đến 1587, 86, 104, 2310 đến 2312, 1588 đến 1594, 37, 49, 63, 1484 đến 1488, 2347 đến 2352, 1599, 1560, 1, 41, 66, 1610 đến 1613, 88, 109, 124, 139, 157, 167, 1583, 2402, 815, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Bàu 1 - Xã Mã Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐỒNG BÀU 2 - Xã Mã Thành cũ
Nhà Ông Thái - 954, 598 đến 600, 449, 448, 395, 808 đến 811, 355, 539, 377, 817 đến 819, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới) - Nhà Ông Úy - 1514, 1515, 1251 đến 1253, 1227, 1599 đến 1601, 1451, 1452, 2361, 2362, 1247, 1270, 1489, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐỒNG BÀU 2 - Xã Mã Thành cũ
Nhà Ông Đặng - 338, 339, 321, 322, 124, 130, 283 đến 285, tờ bản đồ số 35 củ (139 mới) - Nhà Ông Vự - 283 đến 285, 269 đến 272, 188, tờ bản đồ số 35 củ (139 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM ĐỒNG BÀU 2 - Xã Mã Thành cũ
1498, 1499, 23, 1567, 1412, 105, 220, 171, 1478, 1509, 1624, 1625, 2342, 2343, 1456, 1455, 1018, 1503 đến 1505, 1016, 1085, 1087, 1150 đến 1152, 1181, 1213, 1212, 1507, 1231, 1482, 1479, 1481, 1232, 2358 đến 2360, 815, 847, 879, 911, 1490, 1491, 2363 đến 2365, 1492 đến 1494, 1293, 1294, 1313, 1356, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới) - 37, 61 đến 63, tờ bản đồ số 40; Thửa 243, 813, 359, 639, 640, 472, tờ bản đồ số 37, Thửa 280 đến 282, 286, 287, 88, 273, 274, 102, 335 đến 337, 320, 275 đến 277, 230, 231, 239, 242, 247, 457, tờ bản đồ số 35 củ (139 mới), Thửa 1, 167, tờ bản đồ số 41 củ (
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Bàu 2 - Xã Mã Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐÁ DỰNG - Xã Mã Thành cũ
Nhà Ông Thâm - 84, 346, 348, 94, 95, 359 đến 362, tờ bản đồ số 32 củ (132 mới) - Nhà Anh Hiến - 90, 92, 351 đến 352, 96, 106, 107, 363, tờ bản đồ số 32 củ (132 mới)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐÁ DỰNG - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Chiến - 1157, 1158, 331, 1712 đến 1718 tờ bản đồ số 31 củ (131 mới) - Nhà Ông Linh - 227, 1167 đến 1169, 1069, 1070, 1176, 1177, tờ bản đồ số 31 củ (131 mới)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM ĐÁ DỰNG - Xã Mã Thành cũ
1419, 1420, tờ bản đồ số 24 củ (118 mới); 65 đến 69, 74, 77, 78, 376 đến 378, 347, 80, 83, 88, 89, 369, 370, 358, 371 đến 373, 364, 365, 122, 135, 148, 166, 149, 186, 321 đến 324, 136, 152, 167, 150, 188, 211, tờ bản đồ số 32 củ (132 mới); 27, 2368, 2369, 2370, 14, 15, 1619 đến 1623, 11, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới) - 1159, 1160, 405, 1182, 1183, 536, 1712 đến 1718, 1078, 1079, 689, 1131, 732, 1096, 1097, 705, 685, 781, 1123, 1124, 1098, 1133, 884, 1137, 851, 921, 923, 1705 đến 1707, 962, 1051, 1697, 1002, 1038, 1047, 1108, 1119, 1120, 1142, 1143, 834, 846, 1129, 1130,
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đá Dựng - Xã Mã Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Mã Thành cũ - Xã Mã Thành cũ
-
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 7,5 m - Khu Quy hoạch vùng Đồng Cửa, xóm Lũy, xã Mã Thành (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 2602/QĐ-UBND, ngày 04/8/2022 - Xã Mã Thành cũ
(Lô - 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08), tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - (Lô - 09), tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 9,5 m - Khu Quy hoạch vùng Đồng Bục Bục, xóm Đồng Bàu 1, xã Mã Thành (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 4908/QĐ-UBND, ngày 08/7/2024 - Xã Mã Thành cũ
(Lô - 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14), tờ bản đồ số 36 củ (140 mới) - (Lô - 15), tờ bản đồ số 36 củ (140 mới)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 27,5 m - Khu Quy hoạch vùng Đồng Bụi Núi, xóm Đồng Đức, xã Mã Thành (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 4908/QĐ-UBND, ngày 08/7/2024 - Xã Mã Thành cũ
(Lô - 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09), tờ bản đồ số 34 củ (134 mới) - (Lô - 10), tờ bản đồ số 34 củ (134 mới)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 16,5 m - Khu Quy hoạch vùng Đồng Giêng Hòn Nen, xã Mã Thành (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 3552/QĐ-UBND, ngày 08/5/2025 - Xã Mã Thành cũ
(Lô - 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09; 10; 11; 12; 13; 14), tờ bản đồ số 33 củ (133 mới) - (Lô - 15), tờ bản đồ số 33 củ (133 mới)
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 7,5 m - Khu Quy hoạch vùng Đồng Cửa xóm Lũy, xã Mã Thành (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 3552/QĐ-UBND, ngày 08/5/2025 - Xã Mã Thành cũ
(Lô - 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12), tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - (Lô - 13), tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Giáp xã Tân Thành - thửa đất số 39, 40, 41, 48, 49, 55, 56, 15, 23, 67, 34 , tờ bản đồ số 155 (Tờ bản đồ số 30 cũ) thửa số 50, 51, 6, 103, 104, 79, 80, 81, 82, 20, 44, 101, 102, 23, 49, 74, 75, 110, 111, 112, , 90, 30, 124, 125, 126, 86, 87, 88, 39, 73, 42, 43, , tờ bản đồ số 160 (tờ bản đồ 35 cũ). thửa đất số 373, 374, 254, 253, 252, 282, 283, 284, 285, 286, 201, 377, 378, 210, 221, 220, 227, 228, 224, 259, 260, 261, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ 10 củ) - Đến nhà anh Đinh Hữu Nguyên - thửa đất số 220, 221, 223, 224, 247, 249, 248, 278, 276, 277, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ số 9) thửa đất số 271, 287, 288, 301, Lô 03, Lô 04, Lô 05, lô 06, Lô 07, Lô 08, Lô 09, Lô 10, Lô 11, Lô 13 tờ bản đồ số 129 (tờ bản đồ
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà Võ Thị Cúc - Gồm các thửa đất số 108, 109, 76, 27, 52, 53, 89, 45, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 46, 47, 48, 70, 71, 72, 33, 86, 87, 88, 39, 41, 42, 43 tờ bản đồ số 160 (tờ bản đồ 35 củ) - Đến cổng trường Tiểu học cụm 2 - Gồm các thửa số 81, 82, 16, 43, 28, 29, 38,39, 40, 36, 37, 34, 35, 33, 5, 6, 30, 31, 32, 9, 10, 11, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 53, 54, 55, 56, 38, 119, 97, 98, 99, 100, 21, 22 tờ bản đồ 161 (tờ bản đồ 36 củ)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba anh Võ Đình Cầm - Gồm các thửa đất số 311, 312, 316, 314, 359, 376, 360, 405, 1421, 1422, 1425, 1426, 470, 471, 506, 464, 465, 1386, 1387B, 1388A, 1389A, 1390A , tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ số 9 củ) thửa đất số 16, 28, 29, 38,39,40, 33, 34, 35, 36, 37, 5, 6, 45, 30, 31, 32, 9, 10, 11 tờ bản đồ số 168 (tờ bản đồ số 43 củ) thửa đất số 54, 74, 127, 75, 55, 120, 121, 57, 31, 33, 38, 69, 70, 71, 61, 62, 48, tờ bản đồ số 167 (tờ bản đồ số 42 củ) - Ngã 3 đường đi xóm 10 đi Mã Thành - Gồm các thửa đất số 122, 138, 139, 6, 19.18, 20, 21,22, 38, 37, 40, 41, 42, 63, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 50 củ)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ cầu Yên Định - Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
thửa số 287, 288, 289, 15, 170, 171, 172, 40, 203, 204, 258, 259, 260, 206, 49, 68, 191, 192, 68, 56, 275, 276, 163, 164, 165, 166, 78, 77, 83, 148, 149, 96, 143, 144, 145, 109, 261, 262, 263, 264, 161, 162, 141, 142, 99, 273, 274, 106, 281, 282, 283, 154, 155, 123, 128, 134, 136, 185, 186, 158, 159, 122, tờ bản đồ số 189 (tờ bản đồ 64 củ) Thửa số 149,165, 166, 117,118,127, 128, 145, 146, 139 tờ bản đồ 191 (tờ bản đồ 66 củ) - Đến nhà ông Lê Văn Thảo - (thửa số 195, 196, 197, 204, 205, 26, 235, 48, 237, 72, 208, 209, 102, 216, 3, 283, 284, 28, 47, 950, 51, 52, 71, 75, 219, 220, 221, 127, 135, 188, 189, 141, 184, 280, 282, 242, 243, 244, 146, 222, 201, 202, 137, 140, 149, 213, 1
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Trần Đức Thảo - Gồm thửa số 84, 128, 139, 140, 12, 11, 171, 172, 173, 6, 117, 7, 22, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 176, 177, 178, 179, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ 56 củ); - Đến bưu điện văn hóa xã - thửa số 14, 55, 11, 86, 87, 88, 65, 95, 96 , tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 57 củ)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ bưu điện văn hóa xã - Gồm các thửa số 251, 252, 7, 17, 367, 376, 377, 393, 394, 47, 48, 302, 303, 304, 70, 87, 242, 88, 98, 113, 124, 125, 132, 146, 165, 265, 266, 395, 396, 246, 317, 318, 279, 9, 16, 26, 331, 332, 333, 326, 327, 400, 289, 290, 63, 397, 398, 276, 277, 89, 123, 136, 351, 134, 135, 324, 156, 378, 379, 380, 381, 179, 296, 297, 196, 211, 209, 210, 216, 215, 214, 233, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) - Đến đường cua nhà anh Nguyễn Minh Chính - Gồm cácthửa số 173, 369, 370, 294, 293, 274, 275, 214, 359, 360, 209, 158, 210, 142, 143, 144, 153, 214, 241, 242, 243, 57 289, 290, 154, 362, 361, 135, tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Hà Huy Trụ - Gồm các thửa112,114,113,203,122,121,123, 124,30,129,128,131,132,204 tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ) - Đến nhà ông Trần Văn Tư - Gồm các thửa 141,140,139,133,134,14,42,43, 41,47,45,64,65,81,80,79,83,84,98,99,202,100,110 tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà Ông Trần Lê Bá - Gồm các thửa 31, 32, 8, 30, 12, 36, 37, 38, 33, 34, 41, 42, 43, 44 , tờ bản đồ số 169 (tờ bản đồ số 44 củ); (thửa đất số 378, 379, 80, 30, 27, 26, 24, 271, 272, 273, 351, 352, 353, 226, 281, 282, 283, 20, 19, 244, 245, 17, 392, 393, 394, 395, 16, 14, 15, 220, 43,42, 41, 47, 46, 45, 64, 63, 62, 65, 66, 81, 80, 79, 83, 84, 98, 99, 202, 100, 110,tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ) - Đến nhà anh Nguyễn Văn Tuyến - Gồm các thửa đất số 21, 22, tờ bản đồ số 36 và thửa đất số 39, 40, 45, 35, 36, 37, 3, ,51, 52, 53, 54, 55,5, 56, 57, 58,tờ bản đồ số 169 (tờ bản đồ số 44 củ)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà anh Trần Lê Bá - Gồm các thửa đất số 192, 407, 408, 360, 361, 313, 330, 329, 328, 12, 228, 227, 226, 225, 224, 223, 170, 171, 188, 229, 230, 338, 391, 392, 185, 341, 342, 343, 183, 181, 182, 166, 164, 295, 296, 297, 298, 299, 300, 138, 126, 418, 419, 420, 421, 414, 206, 255, 256, tờ bản đồ số số 163 (tờ bản đồ số 38 củ) - Đến nhà ông Trần Đức Việt - Gồm các thửa đất số 41, 40, 83, 84, 62, 63, 94, 95, 96, 54, 55, 56, 59, 60, 61, 24, 81, 82, 26, 73, 74, 93, 89, 90, 27, 29, 30, 31, 32, 37, 36, 35, 49, 48, 43, 44, 65 , tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 37 củ)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ cầu Biền Ganh nhà Trần Văn Liên - Gồm các thửa đất số 15, 14, 71, 72, 13, 18, 12, 48, 58, 59, 6, 7, 47, 8, 1, 76, 77, 78, 64, 65, 66, 4 , tờ bản đồ số 53 và thửa đất số 112, 113, 114, 115, 140, 141, 121, 122, 158, 159, 139, tờ bản đồ 47; Thửa đất số 22, 23, 24, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 27, 28, 29, 15, 25, 26, 36, 37, 17, 18, 19, tờ bản đồ số 179 (tờ bản đồ số 54 củ) - Đến ngã ba ông Trần Đức Hòa - Thửa đất số 110, 111, 178, 179, 180, 192, 193, 96, 95, 94, 221, 222, 223, 107, 161, 162, 172, 173, 239, 238, 152, 153, 99, tờ bản đồ 47 và thửa đất số 2, 92, 3, 4, 5, 6, 7, 20, 19,18, 17, 16, 15, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 4
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà anh Tuyến - Gồm các thửa 1429, 1430, 1386, 1387B, 1388A, 1389A, 1390A, 1408, 1409, 1410, 1410, 1411, 1427, 516, 517, 1416, 1428, 1400, 519,520, 523 tờ bản đồ số 134 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Đi xã Tân Thành - Gồm các thửa 4121, 4122, 405, 360, 376, 359, 314, 315, 316, 312, 311, 1431,1432, 277, 276, 248, 249, 247, 223, 224, 221, 220, 1399, 1398, 1397, 1396,1395, Lô 03, Lô 04, Lô 05, Lô 06, Lô 07, Lô 08, Lô 09, Lô 10, Lô 11, Lô 12, Lô 13, 1415,
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà thầy Đường Minh Châu - Gồm các thửa 206, 155, 156, 167, 166, 169, 168, 183, 184, 185, 198, 197 tờ bản đồ số 45 các thửa 12, 10, 11, 268, 273, 65, 66, 94, 93, 95, 119, 120, 264, 200, 199, 201, 202, 221, 220, 226, 222, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) - Đến ngã tư nhà ông Trần Hữu Tùng - Gồm các thửa 12, 10, 11, 268, 273, 65, 66, 94, 93, 95, 119, 120, 264, 200, 199, 201, 202, 221, 220, 226, 222, 274, 275, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Cung Đình Thủy - Gồm các thửa đất số 21, 24, 174, 173, 1, tờ bản đồ 64 và thửa số 110, 159, 158, 204, 205, 88, 90, 222, 223, 111, 153,154, 93, tờ bản đồ 61; Thửa số 10, 58, 4, 5, 6, 7, 8, 73,74, 114, 115, 116, 24, 18, 22, 71, 31, 32, 65, 66, 102, 103, 104, 105, 83, 84, 85,117, tờ bản đồ số 188 (tờ bản đồ số 63 củ) - Đến hộ ông Lê Quang Nghinh - Gồm các thửa số 709, 710, 711, 705, 703, 701, 698, 695, 691, 690, 722, 692, 693, 696, 699, 589, 706, 707, tờ bản đồ số 145 (tờ bản đồ số 20 củ)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã 3 nhà anh Trần Văn Thông - Thửa đất số 207, 208, 7, 8, 9, 138, 139, 199, 3, 262, 263 , tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ) Thửa đất số 10, 9, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 3, 27, 26, tờ bản đồ số 158 (tờ bản đồ số 33 củ) - Đến ngã ba cây vông nhà ông Nguyễn Bá Lộc - Gồm các thửa đất số 128,130, 167, 166, 165, 135, 136, 137, 96, 43, 44, tờ bản đồ số 156 (tờ bản đồ số 31 củ) Thửa đất số 27, 7, 91, 9, 11, 12, 13, 61, 62, 63, 58, 59, 60, 106, 6, 74, 117, 118, 101, 102, 103, 64,
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã - Xã Đức Thành cũ
Ngã ba cây vông nhà ông Nguyễn Bá Hoài - Gồm các thửa đất số 161, 162, 89, 132, 133, 134, 69, 70, 156, 157, 123, 124, 125, 116, 71, tờ bản đồ số 156 (tờ bản đồ 31 củ) - Đến nhà ông Đinh Hữu Nguyên - Gồm các thửa đất số 66, 67, 68, 11, 9, 61, 83, 84, 85, 86, 87, 112, 113, 114, 115, 116, 16, 7, 17, 20, 18, 19, tờ bản đồ 161 (tờ bản dồ số 36 củ)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà anh Nguyễn Văn Đoàn - Gồm các thửa đất số 1, 3, 4, 5, 8, 11, 20, 19, 34, 35, 36, 17, 23, 48, 49, 32, 40, 33, 25, 26, 50, 51, 28, 37, 38, 44, 45, 46, 47, 64 , tờ bản đồ 39 thửa đất số 61, 62, 63, 50, 51, 52, 5, 66, 67, 8, 74, 75, 10, 13, 64, 65, 12, 69, 70, tờ bản đồ 46 - Đến nhà anh Trần Văn Mạnh - Gồm các thửa đất số 8, 9, 160, 41, 155, 157, 156, 158, 249, 250, 251, 252, 71, 84, 150, 151 , tờ bản đồ 47 thửa đất số 3, 4, 14, 8, 26, 64, 65, 66, 67 , tờ bản đồ 7
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã tư trường cấp 2 - Gồm các thửa số 4, 16, 17, 27, 29, 32, 41, 240, 241, 242, 230, 231, 214, 215, 268, 277, 278, 279, 72, 74, 82, 84, 251, 252, 275, 276, 110, 295, 296, 127, 147, 156, 40, 37,38, 39, 195, 196, 197, 211, 212, 45, 56, 58, 59 tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 58 củ) - Đến nhà ông Hà Huy Sáng - Gồm các thửa 71, 294, 219, 220, 235, 89, 94, 95, 97, 237, 238, 239, 188, 201, 202, 285, 286, 287, 149, 151, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 58 củ)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba đầu cầu Yên Định nhà bà Nguyễn Thị Choài - Gồm các thửa số 112, 32, 129, 130, 31, 33, 34, 52, 53, 133, 134, 135, 30, 35, 45, 54, 70, 69, 73, 67, 68, 55, 56, 73, 67, 56, 120, 119, 43, 42, 28, 23, 17, 9, 6, 7, 8, 113, 13, 16, 15, 14, 19, 18, 21, 20, 24, 36, 26, 170, 169, 168, 167, 37, 147, 148, 39, 60, 152, 151, 64, 161, 162, 58, 65, 131, 132, 176, 177, 82, 68, 136, 137, 124, 125, 126, 86, 85, 87, 88, 140, 141, 142, 143, 144, 101, 100, 99, 91, 95, 92, 93, 155, 156, 171, 172, 173, 174, 175, 79 , tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 66 củ) - Đến nhà Phạm Thị Xuân - Gồm các thửa số 3, 4, 38, 39, 6, 5, 8, 9, 10, 48, 49, 50, 51, 14, 35, 36, 37, 13, 46, 47, 40, 41, 42, 22, 23,18, 19, 20, 25, 32, tờ bản đồ 190 (tờ bản đồ số 65 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Cung Đình Lai - Gồm các thửaTừ thửa số 99, 109, 101, 102, 224, 225, 226, 227, 103, 187, 188, 189, 104, 169, 130, 131, 132, 97, 113, 114, 77, 70, 199, 200, 140, 141, 142, 198, 35, 220, 221, 33, 208, 209, 38, 148, 37, 149, 49, 47, 57, 196, 197, 136, 143, tờ bản đồ số 186 (tờ bả đô số 61 củ) - Đến nhà Trần Đức Căn - Gồm các thửa 144, 128, 129, 94, 106, 107, 78, 188, 137, 182, 183, 184, 69, 59, 40, 212, 213, 214, 215, 54, 62, 66, 118, 119, 81, 82, 84, 115, 116, 117, 53, 43, 42, 41, 29, 211, 31, 161, 190, 191, 192, 193, 166, 167, 168, 157, 18, 28
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Biên - Gồm các thửa số 20, 75, 76, 19, 118, 29, 28, 25, 26, 36, 37, 80, 81, tờ bản đồ số 188 (tờ bản đồ số 63 củ) - Đến nhà ông Hồ Trọng Gáp - Gồm các thửa 82, 34, 40, 41, 67, 68, 96, 97, 63, 64, 77,78, 79, 88, 89, 48, 60, 61,62, 46, 86, 87, 106, 107, 108, tờ bản đồ số 188 (tờ bản đồ số 63 củ) Thửa số 27, tờ bản đồ số 149 (tờ bản đồ số 24 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Lê Văn Lân - Gồm các thửa số 721, 686, 685, 424, tờ bản đồ số 145 (tờ bản đồ số 20 củ) - Đến nhà ông Cung Đình Sáu - đến thửa số 2, 4, 41, 42, 43, 6, 10, 11, 38, 39, 40, 30,31, 19, 47,48, 23, 22, 25, 21, 26, 28, tờ bản đồ số 185 (tờ bản đồ số 60 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà văn hóa xóm - Gồm các thửa số 203, 273, 274, 161, 262, 263, 5, 226, 227, 22, 228, 229, tờ bản đồ số 187 (tờ bản đồ số 62 củ) - Đến Cây Vông - Gồm các thửa 46, 70, 200, 199, 198, 6, 20, 245, 246, 44, 211, 214, 215, tờ bản đồ số 187 (tờ bản đồ số 62 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 2 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Trần Bình Trọng - Gồm các thửa 53, 54, 55, 223, 224, 225, 217, 218, 216, 275, 19, 276, 277, 42, 43, 67, 68, 78, 80, 79, 100, 104, 99, 98, 125, 128, tờ bản đồ số 187 (tờ bản đồ số 62 củ) - Đến nhà Trần Văn Thương - Gồm các thửa 124, 105, 295, 296, 233, 234, 123, 160, 159, 175, 173, tờ bản đồ số 187 (tờ bản đồ số 62 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Võ Văn Thưởng - Gồm các thửa số 125, 126, 127, 128, 129, 161, 146, 145, 147, 148, 168, 138, 139, 140, 144, 19, 138, 139, 22, 26, 25, 141, 56, 122, 123, 124, 153, 154, 155, 156, 157, 46, 64, 65, 60, 57, 58, 74, 75, 109, 108, 110, 111, 7, 159, 158, 160, 121, 120, 98, 93, 130, 11, 132, tờ bản đồ 176 (tờ bản đồ số 51 củ) - Đến Nhà Võ Đình Việt - Gồm các thửa 76, 77, 82, 106, 107, 104, 105, 88, 90, 112, 113, 78, 81, 103, 79, 69, 71, 72, 172, 173, tờ bản đồ 176 (tờ bản đồ số 51 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà bà Phan Thị Năm - Gồm các thửa số 116, 16, 129, 130, 17, 86, 87, 83, 163, 164, 165, 20, 96, 97, 98, 36, 37, 39, 105, 169, 160, 144, 145, 125, 126, 127, 120, 121, 122, 123, 155, 156, 157, 158, 27, 32, 110, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 56 củ) - Đến nhà ông Phan Văn Sơn - Gồm các thửa111, 112, 113, 114, 41, 108, 109, 93, 94, 153, 154, 54, 52, 55, 58, 57, 101, 102, 103, 169, 170, 99, 100, 65, 76, 67, 80,81, 69, 118, 119, 131, 132, 133, 134,tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 56 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Lê Văn Thường - Gồm các thửa số 22, 56, 57, 58, 59, 61, 37, 39, 97, 98, 30, 34, 67, 8, 9, 18, 16, 17, 68, 69, 70, 83, 84, 85, 62, 63, 64, 26, 27, 31, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 57 củ) - Đến ngã ba nhà ông Võ Đình Diện - Gồm các thửa 103, 104, 105, 106, 100, 101, 102, 43, 71, 72, 73, 74, 41, 45, 75, 76, 77, 78, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 57 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà ông Võ Đình Thúy - Gồm các thửa số 232,233, 62, 270, 271, 216, 217, 218, 171, 64, 174, 73, 176, 99, 104, 120, 129, 145, 184, 185, 186, 183, 146, 247, 248, 249, 250, 48, 47, 49, 209, 210, 57, 68, 205, 206, 198, 199, 200, 293, 77, 80, 227, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 58 củ) - Đến nhà ông Lê Văn Tín - Gồm các thửa 228, 229, 224, 225, 234, 88, 106, 124, 203, 204, 125, 283, 284, 154, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 58 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Lê Hồng Minh - Gồm các thửa số 1, tờ bản đồ 185 (tờ bản đồ số 60 củ) thửa số 277,tờ bản đồ số 187 (tờ bản đồ số 62) thửa số 144, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 16 củ) thửa số 252, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ số 10 củ) - Đến nhà ông Phùng Văn Da - Gồm các thửa số 1259, 1255, 1258, 1262, 1253, 1251, 1252, 1254, tờ bản đồ 140 (tờ bản đồ số 15 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 4 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà anh Phan Văn Thống - Gồm các thửa số 2, 291, 5, 280, 281, 266, 267, 363, 24, 32, 329, 364, 33, 23, 1, 17, 19, 20, 18, 21, 35, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) - Đến nhà thờ họ Phan - Gồm các thửa 38, 49, 51, 37, 59, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) Thửa 351,532,353 Tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 16 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 4 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba ông Võ Đình Hiệp - Gồm các thửa 53, 60, 50, 61, 71, 361, 362, 74, 76, 57, 56, 55, 37 tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) - Đến nhà thờ họ Võ - Gồm các thửa 13, 14, 27, 370, 371, 372, 275, 319, 320, 68, 171, 170, 169, 168, 176, 152, 167, 177, 154, 155, 147, 148, 149, 150, 151, 172,173,174, 192,193, 194, 191, 190, 213 tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 4 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba Trạm Y tế - Gồm các thửa 401, 402, 403, 54, 77, 78, 336, 337, 338, 339, 80, 81, 82, 83, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) - Đến ông Nguyễn Đức Vịnh - Gồm các thửa 315, 86, 216, 101, 104, 106, 107, 103, 109, 110, 111, 112, 274 tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 4 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà anh Phan văn Tín - Gồm các thửa 126, 399, 300, 301, 96, 321, 322, 323, 316, 317, 121, 122, 139, 134, 138, 145, 349, 348, 347, 317, 163, 162, 181, 264, 311,340 tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) - Đến ngã ba anh Trần Văn Công - Gồm các thửa 223, 227, 228, 229, 230, 231, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 4 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba ông Trần Xuân Hắc - thửa đất số 235, 236, 237, 136, 291, 292, 147, 149, tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ) - Đến ngã ba Phan Xuân Đính - Gồm các thửa 160, 161, 163, 164, 260, 259, 172, 276, 278, 115 tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà Lê Văn Hảo - Gồm các thửa: 313, 314, 312, 309, 310, 311, 341, 342, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) - Đến nhà ông Vũ Xuân Hùng - Gồm các thửa 355, 356, 277, 177, 162, 274, 233, 218, 176, 189, 193, 190, 219, 174, 192, 280, 391, 290, 186, 181, 182, 389, 388, 179, tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà bà Phan Thị Nghiêm - Gồm các thửa đất số 26, 70, 79, 80, 81, 82, 24, 20, 55, 56, 57, 95, 96, 92, 83, 84, 30, 36, 38, 49, 50, 43, 61, 28, 29, 31, 34, 67, 68, 69, tờ bản đồ số 178 (tờ bản đồ số 53 củ) - Đến nhà ông Chu Văn Chanh - Gồm các thửa 53, 54, 61, 62, 63, 60, tờ bản đồ số 178 (tờ bản đồ số 53 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba bà Trần Thị Lơ - Gồm các thửa đất số 12, 14, 15, 81, 82, 83, 84, 9, 8, 20, 21, 85, 86, 91, 92, 93, 94, 87, 88, 89, 90, 3, 4, 5, 11 , tờ bản đồ số 153 (tờ Bản đồ số 28 củ) - Đến nhà ông Đào Minh Tiến - Gồm các thửa đất số 1253, 1254, 1240, 1241, 1242, 1243, 1244, 1245, 1273, 1274, 1275, 1276, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ số 6 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà bà Hà Thị Truyền - Gồm các thửa đất số 6, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 101, 102, 103, 5, 21, 23, 20, 24, 107, 108, 109, 56, 57, 41, 104, 105, 106, 42, 59 , tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ số 2 củ) - Đến đền thờ Cựa Địch - Gồm các thửa 105, 106, 42, 59 , tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ số 2 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 5 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà anh Trần Văn Sỹ - Gồm các thửa đất số 4, 36, 37, 38 , tờ bản đồ 46 và thửa đất số 249, 30, 86, 190 , tờ bản đồ số 172 (tờ bản đồ số 47 củ) - Đến nhà Nguyễn Văn Hùng - Gồm các thửa đất số 17, 16, 15, 27 , tờ bản đồ 7, thửa đất số 10, 26, 27, 28, 9, 8, 7, 53, 54, 55, 49, 50, 51, 30, 47, 48 , tờ bản đồ số 154 (tờ bản đồ số 29 củ) Thửa đất số 21, 30, 35 , tờ bản đồ số 179 (tờ bản đồ số 54 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà bà Hồ Thị Lạn - Gồm các thửa đất số 240, 241, 2, 3, 6, 12, 142, 143, 21, 276, 277, 278, 36, 181, 185, 19, 20, 22, tờ bản đồ số 172 (tờ bản đồ số 47 củ) - Đến nhà ông Trịnh Xuân Quyên - Gồm các thửa182, 183, 184, 230, 231, 232, 233,tờ bản đồ số 172 (tờ bản đồ số 47 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba Hồ Sỹ Chinh - Gồm các thửa 195, 196, 203, 204, 33, 37, 17, 27, 26, 24, 274, 275, tờ bản đồ số 172 (tờ bản đồ số 47 củ) - Đến nhà Nguyễn Thị Sáu - Gồm các thửa 127, 128, 129, 130, 131, 274, 275, 164, 165, 166, 46, 57, 117, 186, 187, tờ bản đồ số 172 (tờ bản đồ số 47 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà anh Hoàng Ngọc Thế - Gồm các thửa188, 132, 133, 134, 45, 42, 147, 148, 149, 125, 126, 247, 248, 56, 159, 36, 234, 235, 236, 269, 270, 64, 53, 65, 119, 266, 267, 268, 66, 70, 120, 77, 69, 93, 213, 214, tờ bản đồ số 172 (tờ bản đồ số 47 củ) - Đến ông Trần Văn Xý - Gồm các thửa 215, 216, 314, 315, 262, 263, 62, 265, 123, 124, 137, 138, 139 ,tờ bản đồ số 172 (tờ bản đồ số 47 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã tư nhà ông Nguyễn Tâm Tráng - Gồm các thửa đất số 41, 42, 48, 49, 43, 110, 136, 175, 176, 177, 178, 189, 190, 191, 52, 59, 60, 155, 156, 157, 158, 170, 171, 172, 98, 99, 135, 20, 1, 22, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 35, 120, 121, 122, 37, 39, 113, 114, 115, 131, 132, 193, 194, 181, 182, 183, tờ bản đồ số 173 (tờ bản đồ số 48 củ) - Đến nhà ông Nguyễn Trường Lợi - Gồm các thửa 40, 46, 47, 50, 65, 66, 76, 111, 112, 78, 160, 161, 162, 163, 164, 53, 64, 186, 187, 188, 189, 195, 196, 197, 34, 67, 73, 100, 101, 102, 103, 104, 77, 146, 147, 148, 107, 108, 149, 150, 151, 117, 95, 96, 97, 21
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã tư nhà ông Nguyễn Bá Sinh - Gồm các thửa đất số 9, 13, 14, 10, 12, 33, 31, 124, 125, 123, 126, 127, 34, 57, 161, 162, 163, 164, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 63, 65, 68, 171, 172, 173, 174, 175, 70, 165, 166, 167, 99, 136, 137, 138, 139, 140, 146, 147, tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số 55 củ) - Đến nhà ông Trần Ngọc Phiên - Gồm các thửa 148, 112, 113, 106, 107, 108, 90, 79, 80, 81, 73, 74, 76, 85 , tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số 55 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 6 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà Ngô Trí Sơn - Gồm các thửa đất số 9, 41, 42 , tờ bản đồ 54 và thửa đất số 177, 178, 197, 198, 199, 213, 214, 215, 217, 218, 219, 220, 211, 212, 191, 192, 193, 194, 195, 178, 180, 181, 197, 120, 328, 171 , tờ bản đồ số 137 (tờ bản đồ số 12 củ) - Đến ngã ba Nguyễn Đăng Phúc - Gồm các thửa đất số 75,79, 80, 81, 82, 83, 84 , tờ bản đồ 3 và các thửa đất số 4, 82, 83, 6, 9, 11, 110, 111, 87, 89, 12, 79, 80, 81, 14, 15, 19, 21, 20, 24, 114, 115, 116, 117, 43, 66, 136, 25, 75, 101, 102, 103, 104, tờ bản
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà anh Vũ Văn Hoàng - Gồm các thửa đất số 199, 31, 32, 54, 200, 33, 261, 262, 263, 257, 258, 51, 36, 284, 285, 49, 386, 387, 74, 268, 269, 270, 57, 58, 71, 72, 75, 266, 267, 89, 90, 91, 396, 397, 398, 93, tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ) - Đến ngã tư nhà anh Trần Đức Hồng - Gồm các thửa 94, 104, 105, 106, 107, 376, 377, 115, 118, 119, 401, 106, 107, 376, 377, 286, 287, 288, 101, 102, 95, 96, 97, 85, 403, 404, 87, 88, 67, 68, 69, 70, 78, 365, 366, 224, 223, 40, 201, 60, 221, 222, 385, 384, 3
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Đức Thành cũ
từ nhà văn hóa xóm 7 - Gồm các thửa đất số 180, 301, 187, 251, 252 ,253, 176, 375, 376, 377, 378, 158, 369, 370, 371, 373, 402, 403, 404, 209, 210, 142, 374, 231, 232, 233, 316, 317, 221, 222, 316, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ) - đến nhà Trần Trọng Thụy - Gồm các thửa 317, 388, 389, 390, 287, 288, 416, 417, 149, 293, 146, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà Hà Huy Phương - Gồm các thửa 145, 144, 150, 151, 152, 143, 140, 135, 136, 153, 154, 347, 226, 227, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ) - Đến nhà ông Hà Huy Nữu - Gồm các thửa 225, 280, 281, 282, 283, 284, 285, 211, 259, 260, 266, 265, 267, 372, 332, 333, 334, 349, 350, 351, 107, 435, 436, 195, 386, 387, 99, 106, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Cát - Gồm các thửa 339, 340, 117, 116, 100, 105, 115, 366, 367, 268, 104, 111, 213, 214, 123, 128, 314, 315, 431, 432, 113, 418, 82, 81, 83, 79, 80, 84, 95, 96, 97, 197, 209, 309, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ) - Đến ngã ba ông Hà Huy Chính - Gồm các thửa 310, 94, 289, 290, 401, 275, 405, 406, 274, 91 , tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 7 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Trần Văn Tư - thửa đất số 13, 14, 18, 23, 25, 29, 21, 22, 26, 60, 61, 62, 63, 59, 24, tờ bản đồ số 169 (tờ bản đồ số 44 củ) - Đến nhà ông Ngô Văn Khương - thửa đất số 14, 10, 47, 57, 58, 3, 4, 99, 100, 101, 102, 23, 68, 69, 70, 71, 72, 6, 50, 51, 52, 53, 18, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 37 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà ông Trịnh Xuân Thế - Gồm các thửa đất số 335, 88, 352, 353, 77, 240, 241, 383, 384,385, 69, 306, 307, 308, 61, 66, 219, 220, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ) - Đến nhà thờ giáo họ Phúc Trường - Gồm các thửa 217, 218, 271, 272, 291, 292, 60, 322, 323, 324, 325, 48, 49, 51, 62,tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã tư nhà ông Phan Văn Nhận - Gồm các thửa 63, 201, 425, 426, 47, 30, 32, 268, 269, 270, 29, 11, 12, 13, 1, 264, 198, 199, 320, 321, 14, 15, 23, 24, 25, 26, 35, 34, 277, 278, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ) - Đến ngã ba nhà ông Trần Văn Đường - Gồm các thửa 279, 44, 42, 43, 44, 258, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 249, 250, 251, 437, 438, 439 tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ nhà anhTrần Văn Sâm - Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Đức Thành cũ
Gồm các thửa đất số 182, 183, 184, 185, 186, 187, 3, 61, 62, 63, 64, 65, 6, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 8, 9, 10, 11, 17, 110, 111, 112, 113, 100,101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 19, 23, 26, 27, 181, 182, 183, 184, 16, tờ bản đồ số 152 (tờ bản đồ số 27 củ) - Đến nhà thờ giáo họ Phúc Thành - Gồm các thửa 20,28, 29, 44, 43, 89, 90, 91, 92, 93, 46, 42, 45, 41,40, 25, 37, 36, 35, 34, 33, 32, 31, 30, 47, 38, 39 , tờ bản đồ số 152 (tờ bản đồ số 27 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 8 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Lê Minh Vân - Gồm các thửa đất số 131, 99, 51, 54, tờ bản đồ số 31 và các thửa đất số 55, 19, 37, 20, 51, 52, 53, 77, 46, 119, 88, 89, 90, 75, 76, 34, 79, 80, 81, 32, 109, 110, 108, 49, 72, 73, 48, 78, 107, 82, 83, 84, 85, 86, 42, 93, 94, 92, 66, 67, 115, 116, 28, 70, 41, tờ bản đồ số 157 (tờ bản đồ số 32 củ) - Đến nhà ông Nguyên Tâm - Gồm các thửa đất số 7, tờ bản đồ số 33 và các thửa đất số 71, 72, 73, 13, 63, 64, 35, 49, 2, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ số 2 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 9 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà ông Lê Văn Kinh - thửa đất số 1, 2, 3, 4, 8, 11, 61, 62, 63, 17, 57, 58, 59, 60, 68, 33, 53, 54, 93, 94, 100, 101, 30, 50, 51, 52, 91, 92, 98, 99, 25, tờ bản đồ số 155 (tờ bản đồ số 30 củ) - Đến nhà ông Phan Văn Khoa - Gồm các thửa 20, 64, 65, 66, 37,38, 42, 43, 44, 45, 46, 9 ,tờ bản đồ số 155 (tờ bản đồ số 30 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 9 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuyết - Gồm các thửa đất số 115, 160, 159, 65, 67, 73, 66, 85,86, 2, 3, 4, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 7, 81, 83, 84, 82, 111, 112, 113, 114, 13, 108, 109, 110, 143, 144, 145, tờ bản đồ số 156 (tờ bản đồ số 31 củ) - Đến nhà ông Nguyễn Bá Lộc - Gồm các thửa 95, 87, 23, 149, 154, 156, 29, 28, 31, 32, 35, 106, 107, 37, 39, 46, 47, 49, 91, 92, 93, 38, 34, 33, 26, 24, 18, 16, 15, 14, tờ bản đồ số 156 (tờ bản đồ số 31 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 9 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Trần Hiệu - Thửa đất số 1, 42, 43, 45, 46, 2, 4, 5, 56, 57, 58, 41, 59, 60, 61, 62, 63, 37, 38, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 34 củ) - Đến nhà Đặng Văn Vỵ - Gồm các thửa 39, 10, 11, 12, 9, 14, 17, 15, 16, 19, 20, 21, 22, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 34 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 9 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Công Viết - Gồm các thửa số 3, 4, 60, 61, 62, 55, 56, 57, 9, 91, 92, 93, 58, 59, 13, 16, 12, 17, tờ bản đồ 35 và các thửa số 108, 109, 110, 12, 117, 118, 64, 65, 82, 83, 29, 30, 27, 28, 21, 105 , tờ bản đồ số 161 (tờ bản đồ số 36 củ) - Đến nhà ông Nguyễn Công Luận - Gồm các thửa đất số 75, 84, 83, 82, 80, 79, 81, tờ bản đồ số 3 và các thửa đất số 391, 392, 393 , tờ bản đồ số 129 (tờ bản đồ số 4 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 9 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 10 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Võ Văn Ngại - Gồm các thửa đất số 106, 107, 108, 35, 36, 92, 93, 94, 119, 120, 112, 113, 114, 115, 73, 74, 75, 9, 10, 95, 96, 15, 28, 29, 27, 101, 102, 103, 42, 74, 75, 121, 122, 123, 88, 89, 90, 91, 60, tờ bản đồ số 166 (tờ bản đồ số 41 củ) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Danh - Gồm các thửa 81, 82, 79, 80, 46, 48, 49, 54, 99, 100, 36, 21, 77, 71, 104, 105, 83, 84, 49, 58, 55, 97, 63, 85, 86, 87 ,tờ bản đồ số 166 (tờ bản đồ số 41 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 10 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Bùi Minh Hùng - thửa đất số 125, 126, 148, 149, 161, 162, 163, 164, 142, 143, 144, 16, 123, 124, 33, 45, 32, 15, 14, 35, 46, 31, 24, 25, 118, 26, 27, 198, 199, 180, 181, 182, 13, 2, 184, 183, 134, 135, 1, 93, 94, 154, 155, 156, 157, 188, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 50 củ) - v - Gồm các thửa 185, 186, 187, 71, 54, 53, 49, 73, 136, 75, 137, 89, 145, 146, 147, 75, 89, 192, 193, 194, 195, 131, 132, 133, 150, 151, 189, 107, 190, 191, 106, 105, 140, 141, 115, 171, 172, 173, 158, 159, 201, 202, 203, 204 , tờ bản đồ số 175 (tờ bản đ
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 10 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Phan Văn Hợi - Gồm các thửa đất số 6, 16, 24, 17, 15, 90, 91, 92, 93, 94, 115, 116, 117, 118, 119, 4, 8, 52, 3, 9, 2, 14, 13, 110,111, 18, 79, 12, 65, 66, 20, 23, 67, 68, 25, 95, 96, 30, 77, 78, 59, 58 tờ bản đồ số 167 (tờ bản đồ số 42 củ) - Đến nhà ông Võ Đình Chữ - Gồm các thửa106, 107, 108, 109, 46, 112, 114, 113, 11, 64, 65, 76, 101, 102, 103, 34, 60, 63, 72, 73 , tờ bản đồ số 167 (tờ bản đồ số 42 củ)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 10 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Lê Thanh Cần - Gồm các thửa số 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 32, 33, tờ bản đồ 34 và các thửa số 83, 38, 79, 84, 85, tờ bản đồ số 160 (tờ bản đồ số 35 củ) - Đến nhà ông Nguyễn Công Toản - Gồm các thửa đất số 44, 45, 41, 39, 40 , tờ bản đồ 36 và thửa số 6, tờ bản đồ số 174 (tờ bản đồ số 49 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 10 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà bà Lê Thị Hồng - Gồm các thửa số 442, 262, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ số 8 củ) Thửa số 357, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 15 củ) - Đến nhà ông Đặng Văn Cấp - Gồm thửa đất số 234, tờ bản đồ số (tờ bản đồ số 8 củ)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 10 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đức Thành cũ - Xã Đức Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 11m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Đập 1 và vùng Đồng Đập 2 xã ĐứcThành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 4825/QĐ-UBND, ngày 29 tháng 12 năm 2021) - Xã Đức Thành cũ
Gồm các thửa: 121, 122, 123, 124,125, 126. Tờ bản đồ số 48 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 7,5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Đập 1 và vùng Đồng Đập 2 xã ĐứcThành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 4825/QĐ-UBND, ngày 29 tháng 12 năm 2021) - Xã Đức Thành cũ
Gồm các thửa: 118, 119, 120. Tờ bản đồ số 48 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 11m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Đập 1 và vùng Đồng Đập 2 xã ĐứcThành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 4825/QĐ-UBND, ngày 29 tháng 12 năm 2021) - Xã Đức Thành cũ
Gồm các thửa: 207,208,209,210,211. Tờ bản đồ số 40 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 7,5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Đập 1 và vùng Đồng Đập 2 xã ĐứcThành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 4825/QĐ-UBND, ngày 29 tháng 12 năm 2021) - Xã Đức Thành cũ
Gồm các thửa: 201,202,203,204,205,206. Tờ bản đồ số 40 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Từ chân Truông Tràng - Giáp xã Tiến Thành
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 1 - vùng QH đất ở cho CNV QP
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 8 xóm Tân Sơn Đoạn giáp đường 538. Thửa đất số: 14; 140; 139; 138; 1437; 36; 54; 97; 169; 375 Đoạn giáp mặt đường 237. thửa đất số: 618; 745; 666; 796; 714; 775; 804 Đất ở trong xóm Thửa đất số; 695; 1045; 1123; 50; 107; 383. -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 8 xóm Tân SƠN Đất ở trong xóm Thửa đất số; 695; 1045; 1123; 50; 107; 383 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 7 xóm Tân Sơn Thửa đất số:3; 9; 12; 16; 15. -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 53 8E Từ nhà Ông Lạng xóm Tân Vĩnh đến ngã ba ông Bình Huế
Tờ bản đồ 59 84; 83, 82, 78; 79; 76; 134; 133; 112; 111; 71; 69; 66; 67; 65; 62; 118; 60; 59; 55; 54; 130; 129; 48; 45; 35; 34; 44; 47; 46; 50; 53; 102; 131; 132; 135; 136; 64; 109; 110; 111; 120; 123; 124; 125; 126; 77; 100; 113; 114; 81; 101; 11; 86; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 5; 6; 7; 8; 9; 85; 33; 32; 31; 30; 29; 28; 42; 41; 40; 39; 38; 37; Tờ bản đồ 60 46; 47; 49; 42; 44; 45; 52; 53; 54; 55; 56; 57; 58; 26; 25; 24; 94; 93; 22; 21; 28; 37; 77; 76; 35; -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn từ ngã 3 Ông Bình Huế đến trạm điện số 1
Tờ bản đồ 60 66; 67; 68; 72; 73; 81; 95; 96; 65; 87; 86; 82; 70; 71; 6; 7; 15; 16; 10 ; 11; -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn từ nhà ông Nga lực đến trường tiểu học số 1
Tờ 49 162; 161; 298; 301; 300; 135; 136; 137; 127; 149; -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đức
Tờ bản đồ 50 Đoạn qua xóm Tân Đức từ nhà ông Nguyễn Văn Đổng đến nhà ông Cao Viết Linh Thửa đất số: 226; 227; 36; 35; 318; 317; 39; 192; 261; 262; 249; 250; 46; 251; 51; 59; 244; 245; 246; 247; 66; 393; 392; 391; 65; 197; 73; 72; 71; 80; 79; 90; 89; 298; 297; 296; 316; 333; 315; 302; 101; 332; 301; 315; 314; 357; 356; 355; 125; 124; 123; 132; 181; 277; 276; 275; 131; 204; 203; 165; 271; 272; 158; 193; 194; 195; 196; 159; 198; 409; 200; 142; 326; 325; 327; 133; 134; 213; 214; 252; 222; 126; 127; 223; 321; 320; 319; 317; 192; 108; 264; 263; 267; 268; 269; 91; 81; 74; 75; 216; 217; 218; 219; 220; 60; 67; 61; 352; 353; 354; 62; 53; 54; 311; 306; 55; 307. -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đức và Tân Đông
Tờ bản đồ 51 Đoạn từ nhà ông Trần Xuân Thắng xóm Tân Đức đến nhà ông Thái Bá Ninh xóm Tân Đông Thửa đất số: 9; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 243; 10; 290; 291; 261; 262; 11; 263; 264; 12; 203; 204; 13; 14; 232; 233; 200; 201; 202; 179; 23; 24; 218; 219; 220; 31; 247; 248; 32; 33; 240; 241; 242; 34; 231; 288; 289; 330; 26; 27; 195; 196; 189; 190; 29; 308; 309; 310; 61; 60; 268; 267; 266; 265; 59; 58; 57; 56; 55; 54; 246; 245,199; 198; 197; 52; 59; 186; 50; 49; 48; 192; 191; 47; 46; 45; 44; 43; 37; 42; 212; 213; 214; 36; 211; 210; 35. -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đông đi Diễn Lâm
Tờ bản đồ 52 Đường tỉnh 538E đoạn từ nhà ông Tăng Văn Luyện Đén nhà Ông Võ Thanh Long xóm Tân Đông Thửa đất số: 163, 164, 67, 86, 69, 70, 178, 179, 145, 180, 181, 50, 51, 186, 187, 188, 52, 152, 153, 154, 155, 53, 54, 55, 56, 175, 176, 183, 185, 58, 59, 253, 254, 60, 61, 62, 159, 160, 63, 119, 65, 66, 78, 79, 84, 83, 102, 104, 104, 105, 106, 107, 108, Tờ bản đồ số 21 1399, 1402, 1403, 1404, 1405, 657, 660, 1401, 1407, 1400, 1410, 1411, 659, 1406, 17, 17, 18, 19, 20, 21, -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E
Tờ bản đồ 65 Đường tỉnh 538E từ cầu Vệ Riềng đến ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều. Thửa đất số:111, 75, 101, 12, 102, 14, 13, 99, 100, 18, 84, 85, 35, 66, 67, 108, 109, -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E
Tờ bản đồ 23 Đường tỉnh 538E ngã 3 xóm Tân Triều đến cầu Bàu Gầm Thửa đất số: Lô 1, Lô 2, Lô 3, Lô 4, Lô 5, Lô 6, thửa 1106, Lô 8, Lô 9, Lô 10, Lô 11, thửa 1057, Lô 13, Lô 14, Lô 15, Lô16, Lô 17, thửa 1092, 1093, 1094, 1095, 1096, 1097, 1098, 1099, 1100, 1101, 1102, 1103, 1104, 1121, 1126, 1128, 1122, 1129, 1118, 1120, 1109, 1116, Lô 9, Thửa 1130, 1110, 1108, 1131, 1111, 1107, 1115, 1134, 1109, 1127, 1117, 1113, 1110, 1112, 1114, 1122, 1123, 1119, 1132, 1133, 1125, 1124, 1143, 1141, 1142, Lô 03, Lô 04, Lô5 và Lô 06 -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 66 Đoạn từ cầu Bàu Gầm Đến nhà ông Phan Sỹ Giang xóm Thị Tứ, Thửa đất số: 2; 39; 40; 41; 42; 43; 44; 45; 46; 47; 3; 81; 82; 83; 84; 85; 86; 7; 65; 72; 78; 79; -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E xóm Thị Tứ
Tờ bản đồ 67 Đoạng từ nhà ông Hoàng Ngọc Long Đến ngã 3 nhà ông Nguyễn Đăng Sơn; , Thửa đất số: 47; 48; 59; 60; 61; 62; 121; 122, 63, 64,; 65; 66; 165; 166; 68; 69; 70; 71; 72; 107; 108; 109; 229; 167; 166; 112; 113; 114; 115; 116; 117; 118; 119; 120; 121; 123; 172; 173; 161 -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 67 Từ nga 3 Ông Lê Đức Thành đến ngã 3 Đến ngã 4 trường THCS xóm Thị Tứ Thửa đất số: 73; 74; 75; 76; 78; 83; 84; 85; 185; 186; 183; 86; 87 ; 88; 89; 130; 131; 132; 133; 199; 200; 190; 191; 128; 129; 162; 127; 126; 152 -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 67 Đoạn từ nhà ông Bùi Ngọc Quang Đến nhà ông Nguyễn Viết Thanh (xóm Thị Tứ), , Thửa đất số: 90; 91; 92; 93; 94; 95 ; 96 ; 97; 98; 99; 101; 102; 103; 104; 105; 135; 136; 137 ; 138 ; 139 ; 140; 141; 142; 143; 154; 156; 158; 168 ; 169; 227; 144; 146; 153; 219; 220; 174; 175 ; 176 -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn đường 538E
Tờ bản đồ 68 Đoạn Từ nhà ông Chu Văn Quyết đến nhà ông Nguyễn Đăng Hà, xóm Thị Tứ, thửa đất số: 47; 55; 281; 283; 57; 58; 59; 60; 61; 62; 63; 64; 65; 118; 119; 242; 243; 250; 251; 256; 257; 75; 76; 92; 93; 94; 95; 98; 99; 100; 276; 277; 102; 103; 104; 105; 291; 292; 107 -
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn đường 538E
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ nhà ông Trần Văn Huyên (Hàm)Đến ngã 3 chợ Tân Thành, thửa đất số: 70; lô1 (301); lô 2 (306); lô 3 (302); lô 4 (305); 71 72; 77; 78; 79; 213 ; 214; 287; 108; 109; 110; 111; 112; 113; -
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn đường 538E
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ ngã 3 chợ Tân Thành đến rộc rắn xóm Thị tứ; gồm các thửa: 233 ; 254; 2 55; 50; 51; 43; 42; 37; 36; 33; 32; 263; 264; 313; 314; 22; 244; 245; 15; 10; 225; 226; 6; 2; 1; 3; 247; 246; 8; 297; 298; 16; 17; 24; 307; 30; 224; 223; 38; 39; 44; 45; 268; 52; 74; 235; 30; 224; 223; 38; 39; 44 ; 45; 268; 52; 74; 235; -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ ngã 3 chợ Tân Thành đến Bưu điện xã Tân Thành Thửa số: 81; 234; 83; 84; 85; 86; 207; 208; 87; 88; 89; 90; 122; 123; 124; 126; 262; 240; 241; 129; 130; 131; 132; 204; 205; 206 . -
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 68 Đoạn từ bưu điện Tan Thành đến nhà bà Võ Thị Doanh xóm Thị Tứ Thửa số: 133; 134; 135; 137; 138; 258; 259; 139; 211; 212; 149; 150. -
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Tuừ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 69 Đoạn từ nhà ông Phan sỹ Quỳnh đến rtạm Viễn thông xóm Thị Tứ Thửa số: 37, 42; 43; 44; 45; 46; 47; 187; 188; 65; 66; 67; 68; 69; 171; 71; 176; 73. -
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Tuừ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 69 Đoạn từ trạm Viễn Thông Đến ngã 3 Phúc Trạch Thửa số: 115; 116; 117; 118; 119; 120; 121; 200; 201; 223; 224; 132; 133; 134; 135; 136; 137; 138; 139; 140; 141; 142; 143; 144; 145; 146; 74; 75; 76; 77; 78; 79; 80; 82; 83; 86; 87; 89; 90; 91; 92; 93; 94; 96; 97; 98; 99; 100; 101. -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 25 Đường trước Nhà thờ Phúc Trạch, xóm Thị Tứ, số lô: 89; 90; 91; 92; 93; 94; 95; 96; 97; 98; 99; 101; 102; 103; 107 -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 70 Đoạn qua Phúc Lộc Từ Thửa đất 165 đến nhà ông Chu Văn Lưu xóm Tân Lộc. Tờ bản dồ số 70 Thửa đất số: 153; 165; 167; 168; 169; 170; 385; 386; 387; 388; 172; 183; 174; 184; 316; 317; 186; 256; 257; 258; 248; 188; 193; 195; 196. -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 25 Đoạn Từ nghĩa trang liệt sỹ đi Đức thành Phía Tây xóm Thị Tứ. .: thửa đất số: 742 ; 743; 1016; 1017; 1013; 1014 -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 69 Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ phía Đông đến nhà ông Lê Hồng Thắng xóm Thị Tứ. Thửa số:172; 173; 160; 102; 161; 107; 194; 195; 108; 109; 214; 215; 110; 111; 114. -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 Từ chợ Tân Thành đi Đúc Thành
Tờ bản đồ 74 Đoạn từ nhà ông Lê Trung Hạnh đến nhà bà Nguyễn Thị Điểm xóm Thị Tứ Thửa số: 5; 10; 13; 117; 115; 111; 140; 141; 110; 44; 57; 118; 119; 120; 121; 63; 69; 70; 74; 85; 86; 93; 92; 122; 99; 78; 120; 121; 63; 69; 70; 74; 85; 86; 93; 92; 122; 99; 78; 100. -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 65 Đoạn từ nhà bà Hồ Thị Luân đến nhà Ông Nguyễn Văn Thể xóm Tân Triều Thửa đất số: 11; 83; 82; 81; 80; 7; 4; 8; 87; 86; 2. -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 56 Đoạn Từ nhà anh Nguyễn Văn Thảo đến nhà Ông Nguyễn Hữu Thế xóm Tân Quảng Thửa đất số: 88; 82; 129; 128; 127; 112; 111; 120; 119; 64; 59; 145; 144; 143; 104; 103; 137; 136; 115; 116; 117. -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 45 Đoạn từ giáp nhà ông Nguyễn Hữu Thế đến nhà văn hóa xóm Tân Quảng Thửa đất số: 115; 67; 68; 61; 53; 47; 43; 104; 105; 39; 33; 87. -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 37 Ngã ba ông Bường xóm Tân Quảng đến nhà ông Phạm Trọng Vĩnh xóm Tân Sơn thửa số 65, 66,67, 68, 23, 20, 19, 17, 97, 96, 14, 6, 95, 94, 73, 72, 71 . -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 31 Đoạn từ nhà ông Võ Văn Hoan Đến nhà bà Phan Thị Tư xóm Tân Sơn Thửa đất số; 73, 68, 67, 88, 87, 94, 93, 58, 133, 132, 90, 89, 53 . -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường huyện 237 từ ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều Đi Tân Sơn dến đường 538 (đường 22 cũ)
Tờ bản đồ 30 Đoạn từ nhà anh Phan Trọng Thuyết đến nhà ông Phan Đình Phùng xóm Tân Sơn thửa đất số: 59, 58, 55, 47, 42, 41, 40, 39, 122, 121, 120, 119, 31, 113, 125, 124, 123, 22, 15, 6, 16, 126, 127, 128; ,43, 45, 44, 54 . -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ baản đồ 68 Đoạn từ giáp nhà 7 tầng đễn cổng phụ chợ Tân Thành xóm Thị Tứ Thửa đất số: 121; 125; 144; 146; 147; 184; 185; 188; 189; 190; 191; 192; 193; 194 -
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Đông)
Tờ bản đồ 52 Xóm Tân Đông từ nhà Trần Van Sơn Đến nhà văn hóa xóm Tân Đông. thửa đất số 184, 182, 172, -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Đức)
Tờ bản đồ 51 Nhà bà Nguyễn Thị Chuyên đến nhà ông Lê Quang Xứng xóm Tân Đức . Thửa đất số 294, 295, 216, 217, 91, 113,255, 250, 302; 303; 140, 152, 158; 122; 205; 237; 286; 283; 282; 74 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Nhân)
Tờ bản đồ 49 Nhà ông Đặng Trọng Hoành đến nhà văn hóa xóm Tân Nhân; Thửa đất số: 131, 126, 319; 164, 163, 102, 282, 77, 87, 76; -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Lộc)
Tờ bản đồ 70 Nhà ông Nguyễn Văn Nhu đến nhà văn hóa xóm Tân Lộc thửa đất số:332; 362; 361; 360; 250; 329; 109; 99; 76; 69; 334; 69; 68; 67; 246; 247; 86; 98; 108; 255; 281; 138; 148; 161; 229. -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Nam)
Tờ bản đồ 68 Từ nhà ông Đặng Viết Quán Đến nhà bà Nguyễn Thị Hường xóm Tân Nam thửa đất số 118, 140, 299, 300, 154, 157, 309, 310, 289, 290, 284, 285, 174, 278, 279, 221,220, 202, 201, 217, 216, 165, 293, 294, 160, 303; 304; 152, 108, 119; -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã (Tân Nam)
Tờ bản đồ 73 Từ nhà ông Hà Văn Khoa Đến nhà ông Đoàn Văn Phương xóm Tân Nam thửa đất số 1, 123, 124, 9, 14, 23, 32, 39, 92, 93, 53,102, 143, 145, 137, 106, 157, 158, 10, 86, 96, 18, 27, 38, 40, 52, 59, 61, 65, 68, 69, 71, 74, 73, 153, 154, 85 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm (Tân Nam)
Tờ bản đồ 76 Từ nhà ông Huỳnh Sơn Thảo đến nhà bà Nguyễn Thị Nhung xóm Tân Nam Thửa đất số 34, 35, 36. 37, 38, 44; 45; 3, 4, 7, 8, 9, 43, 12, 23, 14, 24, 28, 25, 30, 19, 21, 39, 40, 41; -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 77 Đoạn từ nhà ông Bùi Ngọc Thành Đến nhà ông Trần Đình kỷ xóm Tân Nam Thửa đất số: 88; 89; 43, 2, 3, 6, 50, 51, 83, 15, 111, 44, 113, 114, 115, 22, 91, 92, 93, 29, 72, 73, 52, 53, 54, 55, 56, 40, 76, 75, 107, 106, 96, 95, 94, 26, 23, 49, 48, 105, 104, 103, 14, 13, 11, 86, 85, 84, 80, 79, 78, 77; -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 78 Đoạn từ nhà ông Hoàng Văn Châu đến giáp Đức Thành xóm Tân Nam. thửa đất số 26, 27, 28, 29; 22, 29, 22, 30, 31, 15, 19, 32, 33; -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã (Tân Nam Đi Thanh Đà)
Tờ bản đồ 66 Đoạn từ nhà ông Phan Sỹ Giang đến nhà ông Nguyễn Vĩnh Vận xóm Tân Nam. Thửa đất số: 66, 67, 93, 68, 69; 111; 112; 20, 22, 88, 89, 77, 29, 101, 99, 100; -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã (Tân Nam Đi Thanh Đà)
Tờ bản đồ 71 Đoạn từ nhà ông Thái Văn Tân đến nhà bà Phan Thị Em xóm Tân Nam Thừa đất số: 93, 106, 105, 104, 103, 68, 64, 53,115, 114, 46, 114; 113, 112, 42, 39, 36, 87, 86, 85, 20, 102, 4, 101, 100; 119; 120; 121. -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã (Tân Nam Đi Thanh Đà)
Tờ bản đồ 75 Từ nhà ông Cao Văn Thuận đến nhà ông Thái Văn Hùng xóm Tân Nam Thửa đất số 9, 14, 22, 29, 39, 61, 96; 82, 89; -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 67 Đoạn từ nhà ông Tăng Bá Phúc đến nhà ông Phạm Trọng Tuân xóm Thị Tứ Thửa số 56, 57, 45, 46, 37, 29, 30, 22, 13, 14, 66, 67, 68, 1, 187, 188, 189, 8, 10, 180, 181, 20, 209, 210, 43, 384; 385; 21, 28, 35; -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 58 Đoạn từ nhà ông Võ Ngọc Hữu đến nhà ông Võ Ngọc Thủy xóm Thị Tứ Thửa đất số: 66; 89; 68. -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 58 Đoạn từ nhà ông Nguyễn Bá Thân Đến nhà ông Đào Quang Công; xóm Tân Minh, Thửa đất số; 115; 114; 61; 50; 49; 45; 42; 108; 107; 37; 34; 32; 28; 17; 103; 102; 120; 119; 2; 96; 97; 12; 98; 99; 100; 79 ; 80; 81; 82; 83, -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 47 Từ nhà ông Phan Xuân Thanh Đến nhà ông Nguyễn Đình Trọng xóm Tân Minh Thửa đất số: 59; 53; 48; 90; 89; 86; 85; 75; 40; 96; 95; 31; 28; 24; 21; 16; 10 ; 84 ; 83; 82 ; 25; 72; 73; 74; 38 ; 93 ; 94; 65; 91; 92; 49; 77; 78; 56; 62 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 39 Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Mưu Đến nhà ông Phạm Sinh Viên xóm Tân Minh Thửa đất số: 47; 82; 81; 43; 37; 32; 31; 60; 59; 27; 21; 53; 52; 56; 55; 54; 6; 64; 65; 66; 67; 7; 11; 12; 50; 61; 63; 24; 28; 68; 77; 78; 33; 35; 36; 39; 41 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 38 Đoạn từ cầu ông Đoàn Đến nhà ông Pham Xuân Tương xóm Tân Minh Thửa đất số: 3; 13; 46; 58; 57 -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã từ ngã ba ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà văn hóa xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 32 Đoạn từ nhà ông Trần Duy Khai Đến nhà bà Phan Thị Mai xóm Tân Minh Thửa đất số: 116; 115; 91; 84; 81; 139; 138; 137; 73 -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Bình Minh ông Bình Huế di xóm Tân
Tờ bản đồ 49 Đoạn từ ngã 3 ông Bình Huế Đến nhà bà Hoàng Thị Lân xóm Tân Vĩnh. -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính từ ngã 3 ông Bình Huế di xóm Tân Minh
Tờ bản đồ 48 Đoạn từ nhà ông thái Hữ Bá Đến nhà bà Trần Thị Minh xóm Tân Vĩnh gồm các thửa: 65; 59; 104; 53; 118; 117; 116; 40; 136; 135; 150; 149; 23; 12; 1; 3 ; 9; 11; 22; 28; 38; 46; 58 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh ông Bình Huế di xóm Tân
Tờ bản đồ 40 Đoạn từ nhà ông Trần Ngọc An Đến nhà Hoàng Thị Lan, xóm Tân Vĩnh. . -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 29 Xóm Tân Sơn Thửa đất số: 64; 63; 41; 115; 114; 71; 13; 8; 3; 5; 101; 102; 14; 20; 67; 27; 28; 29; 43; 53; 60 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đổ 29 Xóm Tân Minh Thửa đất số: 76; 75; 105; 106; 107; 57; 72; 73; 17; 93; 111; 112; 113; 109; 104; 117; 79; 116; 110; 100; 91; 92; 82; 83; 84; 85; 86; 87; 88; 89; 90; 3. -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 30 Xóm Tân Sơn Thửa đất số: 78; 48; 56; 101; 102; 100; 99; 63; 105; 106 ; 107; 108; 138; 139; 89; 88; 110; 72; 109; 62; 29; 20; 17; 12; 9; 5; 3; 114; 115; 116; 8; 161; 162; 163; 164; 19; 18; 27; 28; 35; 36; 333; 334; 141; 142 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 31 Xóm Tân Sơn Thửa đất số: 184; 185; 186; 187; 103; 116; 141; 104; 142; 22; 157; 158; 159 ; 160; 161; 33; 162; 163; 164; 165; 166; 151; 152; 153; 42; 43; 48; 49; 95; 96; 97; 98; 134 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 31 xóm Tân Minh Thửa đất số: 10; 5; 6; 11; 7; 99; 100; 101; 102; 126; 127; 28; 30; 26; 32; 137; 138; 139; 140; 34; 36; 38; 79; 41; 145; 146; 104; 105; 130; 46; 172; 173; 174; 131; 175; 176; 55; 177 ; 62; 70; 74 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 32 Xóm Tân Minh Thửa đất số: 143; 159; 160; 110; 30; 111; 118; 119; 61; 63; 74; 77; 177; 178; 88 ; 93; 92; 96; 186; 187; 188 ; 85; 89; 200; 117; 1; 2; 3; 130; 131; 129; 10; 17; 166; 167; 168; 169; 26; 125; 126; 148; 149; 32; 40; 161; 162; 163; 105; 46; 47; 50; 59; 70; 189; 190; 191; 172; 173; 174; 71; 76; 87; 127; 128 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 33 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 1; 7; 10; 11; 12; 50; 51; 14; 46; 15; 71; 72; 54; 55; 75; 76; 62; 21; 22; 47; 48; 49; 26; 27; 162; 163; 74; 33; 82; 83; 84; 58; 59; 63; 64; 67; 68; 69; 70; 43; 44; 37; 102; 101; 103; 104; 105; 106; 107; 88 ; 90; 91 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 34 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 2; 27; 28; 8; 25; 26; 29; 15; 30; 31; 32; 22; 23; 20; 39; 40; 41; 16; 33; 34; 35; 9; 3. -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 35 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 20; 21; 22; 23; 24; 17; 16; 6; 3; 1 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 36 xóm Tân sơn, Thửa đất số: 49; 51; 52; 6; 1; 4; 7; 60; 61; 9; 11; 12; 56; 57; 53 ; 54; 55; 58; 59; 23; 21; 18 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 37 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 2; 10; 11 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 37 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 58; 74; 75; 106; 107; 41; 39; 36; 135; 136; 137; 101; 102; 103; 61; 62; 63; 69; 70; 46; 131; 132 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 38 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 12; 14; 16; 17; 18; 21; 50; 51; 23; 26 ; 28; 29; 59; 60; 61; 32; 34; 35; 120; 43; 44 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 39 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 71; 72; 4; 84; 94; 95; 51; 73; 74; 62; 128; 129; 130; 131; 132; 134; 133; 114; 126; 127; 110; 115; 25; 26; 34; 121; 63; 46 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 40 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 158; 6; 7; 180; 181; 182; 21; 160; 161; 23; 26; 27; 28; 11; 12; 24; 25; 14; 29; 130; 131; 31; 33; 183; 184; 186; 111; 112; 42; 138; 139; 140 ; 5; 3 ; 4; 8; 13; 15; 92; 93; 101; 102; 162; 163; 164; 168; 169; 40; 44; 46; 114; 115; 116; 64; 70; 96; 117; 118; 73; 119; 120; 87; 189; 190; 51; 56 ; 55; 50; 200; 201; 202; 203; 157; 173; 174; 175; 72; 76; 75; 81; 82; 83; 105; 106; 107 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
tờ bản đồ 41 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 185; 186; 187; 159; 1; 7; 6; 9; 16; 13; 3; 259; 260; 8; 135; 136; 137; 11; 17; 19; 24; 171; 167; 168; 169; 270; 271; 26; 27; 29; 34; 45; 118; 119; 65; 85; 86; 264; 265; 266; 117; 40; 51; 154; 155; 156; 272; 58; 122; 119; 152; 153; 141; 121 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 41 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 109; 262; 263; 133; 106; 80; 124; 255; 256; 257; 258; 75; 130; 131; 129; 81; 142; 143; 144; 100; 93; 109; 111; 112 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 42 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 46; 47; 16; 17 ; 20; 21; 23; 24; 26; 3; 4; 6; 10; 12; 13; 18; 41; 29; 22; 50; 296; 297; 48; 49; -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 43 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 9; 4. -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 44 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 99; 100; 101; 60; 61; 93; 94; 95; 62; 63; 91; 92; 14; 16; 17; 96; 97; 98; 55; 56; 52; 53; 54; 40; 65; 64; 36; 57; 58; 59; 84; 85; 86 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 44 xóm Tân Triều, Thửa đất số: 72; 73; 74; 103; 104; 105 ; 106; 107; 108; 67 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 45 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 37; 80 ; 81; 82; 83; 92; 93; 97; 56; 62; 44 ; 57; 58; 50; 132; 133; 90; 123; 124; 125; 102; 103; 27; 23; 21; 20; 19; 18; 17; 136 ; 135; 134; 128; 129; 130; 107; 108; 109; 110; 126; 127; 112; 113 ; 140; 141; 79; 3; 4; 88; 89; 5; 10; 13; 15 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 46 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 9; 113; 114; 115; 142; 145; 146; 43; 35; 123; 124; 125; 3; 4; 10; 83; 84; 12; 14; 15; 82; 23; 109; 110; 111; 112; 25; 103; 104; 105; 25; 126; 127; 36; 174; 175; 176; 30; 128; 129; 130; 131; 186; 187; 188; 46; 189; 190; 191; 47; 150; 151; 152; 153; 155; 156; 157; 177; 178; 179; 56; 58; 63; 61; 168; 169; 170; 171; 70; 136; 137; 138; 154; 81; 94; 95; 195; 196; 197 ; 198; 183; 184; 185; 164; 165; 166; 163; 158; 159 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 46 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 101; 102; 87; 88 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 47 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 12; 69; 70; 27; 34; 39; 43; 45; 47; 79; 80; 81; 98; 97; 100; 101; 90 ; 1; 67; 68; 3; 6; 7; 114; 115; 116 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 48 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 2; 7; 171; 172; 173; 25; 36; 32; 47; 162; 163; 128; 129; 130; 55 ; 119; 120; 121; 164; 165; 166; 167; 83 ; 89; 85; 86; 92 ; 168; 169; 170; 90; 131; 132; 133; 134; 94; 124; 93; 125; 126; 96; 97; 99 ; 52; 57; 19; 24 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 48 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 14 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 49 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 117; 115; 302; 304; 305 54; 66; 64; 73; 94; 408; 409; 108; 104; 18; 6; 23; 302; 303; 304; 305 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 49 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 271; 272; 30; 40; 44; 49; 268; 269; 56; 313; 314; 169; 74; 96; 279; 280; 281; 4; 5; 293; 294; 2; 8; 25; 26; 31; 3; 265; 266; 291; 292; 16; 13; 15; 20; 21; 28; 19; 27; 330; 331; 332; 36; 37; 43; 41; 42; 32; 33; 45; 46; 50; 51; 309; 310; 69; 59; 60; 65; 62; 70; 78; 71; 165; 166; 167; 245; 277; 278; 410; 411; 412; 413; 414; 63; 256; 80; 88; 89; 97; 98; 174; 175; 257; 258; 259; 103; 275; 311; 312; 120 ; 127; 118; 122; 134; 146; 161; 162 ; 133; 121; 132; 114; -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 50 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 11; 12; 13; 285; 286; 341; 342; 1; 290; 291; 3; 29; 30; 47; 48; 56; 57; 63; 68; 399; 400; 401; 402; 403; 411; 412; 413; 414; 415; 25; 26; 232; 233; 234; 14; 15; 16; 21; 22; 230; 231; 9; 10; 23; 17; 18; 19 ; 4; 447; 448; 449 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 50 xóm Tân Đức, Thửa đất số: 117; 259; 260; 166; 280; 281; 282; 283; 284; 215; 144; 161; 167; 168; 174; 253; 258; 459; 460; 461; 170; 129; 130; 131; 171; 274; 275; 278; 279; 235; 236; 176; 343; 344; 345 ; 141; 130; 122 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 51 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 226; 227; 228; 231; 232 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 51 xóm Tân Đức, Thửa đất số: 121; 75 ; 92; 187; 76; 101; 115; 124; 304; 392; 393; 159; 249; 250; 251; 143; 355; 356; 357; 358; 359; 360; 238; 239; 280; 281; 102; 117; 336 ; 337; 126; 338 ; 351; 352; 353; 354; 155; 326; 327; 328; 305; 306; 307; 171; 270; 271; 273; 274; 275; 193; 194; 128; 137; 258; 260; 261; 348; 349; 350; 148; 320; 321 ; 322; 344; 345; 330; 331; 332; 156; 223; 224 ; 225; 234; 235; 166; 161; 162; 174 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 51 xóm Tân Đông, Thửa đất số: 87; 70 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 52 xóm Tân Đông, Thửa đất số: 88; 100; 40; 131; 174; 13 ; 42; 161; 43; 125; 149; 150; 126; 22; 123; 124; 33; 34; 23; 1; 7; 8; 110; 2; 3; 9; 14; 25; 156; 157; 158; 114; 113; 111; 416; 417; 418; 10; 151; 15; 27; 159; 126; 127; 133; 11; 16; 413; 414; 415; 64; 118; 151; 46; 383; 384; 388; 401; 402; 403; 92; 93; 425; 404; 422; 424; 147; 148; 109; 86 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 53 xóm Tân Đông, Thửa đất số: 18; 6 ; 83; 19; 85; 86; 97; 98; 87; 88; 89; 27; 28; 41; 29; 80; 81; 82; 31; 114; 115; 116; 15; 32; 90; 16; 38; 121; 122; 123; 40; 41; 108; 109; 56; 55; 54; 52; 105; 104 ; 46; 94 ; 95; 96; 110; 111; 112; 124; 125; 126 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 54 xóm Tan Triều Thửa đất số: 12; 17; 18; 28; 29; 21. -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 55 xóm Tân Triều, Thửa đất số: 1; 3; 7; 6; 14; 298; 299; 15; 16; 17; 205; 206; 18; 12; 27; 212; 213; 214; 53; 27; 25; 35; 239; 240; 32; 47 ; 247; 248; 249; 250; 274; 275; 78; 200; 201; 94; 95; 12; 48; 17; 59; 18; 28; 29; 21; 50; 51; 60; 216; 217; 68; 69; 70; 80; 291; 292; 97; 227; 228; 283; 284; 132; 297; 300; 301; 131; 269; 144; 270; 96; 129; 152; 157; 207; 208; 158; 166; 220; 171; 221; 222; 176; 178; 245; 246; 146; 147; 148; 149; 259; 117; 276; 277; 258; 162; 260; 154; 266; 267; 168; 223; 224; 278; 281; 282; 108; 230; 233; 232; 195; 196; 197; 124; 125; 287; 288; 209; 210; 211; 127; 254; 255; 256 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 56 xóm Tân Triều, thửa đất số: 16; 17; 18; 156; 157; 186; 191; 187; 190; 192; 107; 108; 154; 155; 105; 106; 98; 99; 25; 33; 34; 165; 166; 167; 168; 170; 152; 195 ; 196; 197; 198; 110; 100; 36; 177; 178; 179; 180; 181; 136; 137; 138; 121; 122; 123; 44; 141; 142; 46; 47; 51; 146; 147; 56; 57; 58; 124; 125; 163; 164; 188; 79; 199; 200; 81; 86 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 56 Từ nga3 đường 237 đến nhà văn hóa xóm Tân Triều gồm các thửa: 133; 134; 171; 172; 62; 69; 118; 159; 160; 161; 162; 189; 68; 67; 101; 102; 66 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ: 56 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 4; 5; 62; 174; 175; 176; 148; 149; 150; 2; 125; 126; 9; 15; 16 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ: 57 xóm Tân Quảng, Thửa đất số: 58 ; 59; 6; 10; 15; 103; 104; 105; 106; 90; 2; 70; 71; 83; 84; 85; 76; 77; 62; 98; 99; 17; 64; 65; 66; 95; 97; 23; 67 ; 68; 69; 100; 101; 102; 56; 57; 96; 72; 73; 74; 75; 38; 80; 81; 82; 34; 43; 35; 36; 41; 40; 46; 47; 44; 45; 48; 107; 108; 109; 78; 79; 51; 52 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 58 xóm Tân Minh, Thửa đất số: 109; 110; 111; 112; 113; 121; 122; 24; 76; 31; 1; 129; 15; 26; 10; 36; 39; 43; 116; 131; 132; 133 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản dồ 59 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 1; 2; 140; 144; 145; 11; 43 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 60 xóm Tân Vĩnh, Thửa đất số: 80 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 60 xóm Tân Nhân, Thửa đất số: 33; 34; 17; 84; 2 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 61 xóm Tân Đức, Thửa đất số: 1; 9; 16; 22; 23; 86; 87; 88; 59; 60; 61; 25; 2; 37; 38; 43; 66; 67; 27; 28; 10; 68; 69; 90; 91; 44; 92; 93 ; 82; 83; 62; 63; 39; 75; 76; 77; 39; 11; 96; 97; 98; 5; 94; 95; 7; 8; 13; 14; 19; 20; 33; 34; 70; 32; 41; 48; 50; 52 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 62 xóm Tân Đức, (Hòn dù) Thửa đất số: 32; 33; 34; 43; 149; 150; 151; 152; 122; 123; 124; 145; 146; 114; 153; 154; 155; 6; 81; 82; 62; 67 ; 68; 106; 107; 108; 133; 134; 64; 138; 139; 140; 59; 118; 119; 66; 90; 91; 92; 49; 41; 36; 44; 110; 111; 112; 115; 116; 117; 88; 89; 77; 135; 136; 137; 127; 128; 129 ; 130; 131; 132; 164; 165; 166; 167; 168; 22; 147; 148; 85; 86; 150; 47; 31; 103; 104; 30; 142; 143; 144; 13; 14; 15; 16; 17 ; 93 ; 94; 95; 7; 3. -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 63 xóm Tân Đông, Thửa đất số: 10; 11; 14; 15; 131; 132; 18; 143; 144; 145; 112; 113 114; 115; 116; 117; 118; 23; 134; 135; 136; 164; 24; 32; 38; 37 ; 105; 106; 107; 33; 40 ; 99; 100; 55; 31; 44; 148; 149; 150; 48; 102; 103 ; 104; 108; 109; 110; 76; 146; 57; 58; 70; 75; 56; 154; 155; 156 ; 157 ; 142; 81; 72; 98; 151; 152; 153; 128; 129; 111; 112; 113; 92; 94; 95; 97 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 64 xóm Tân Triều, Thửa đất số: 58; 59; 9; 10; 55; 56; 57; 39 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 65 xóm Tân Triều, Thửa đất số: 1; 85; 6; 23; 17; 21; 23; 91; 92; 93; 31; 215; 216; 217; 218; 219; 89; 90 ; 29; 94 ; 95; 96; 74 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 66 xóm Tân Nam, Thửa đất số: 12; 115; 116; 15; 119; 120; 110; 19; 24; 27; 33; 121; 122; 123; 94; 95 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 67 Đoạn từ xưởng gỗ anh Sinh Đến cầu Bình Minh, xóm Thị lô số 6; lô 5; lô 4; lô 3; lô 1; thửa đất số 215; 170; 198; 19; 27; 34; 42; 54; lô 24; lô 26; lô 27 (192); lô 28 (193); lô 29 (194); lô 30 (197); lô 31; lô 32 (195); lô 33; lô 34; lô 35; lô 36 -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 68 Đất ở Nông thôn xóm Thị Tứ, thửa đất số: 260; 151; 9; 12; 18; 19; 20; 274; 275; 270; 271; 175; 172; 178; 229; 230; 231; 179. -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã phía tây Phúc Trạch
Tờ bản đồ 69 Từ ngã 3 nhà bà Hoàng Thị Tâm Đến nhà ông Lê Văn Long xóm Thị Tứ; Thửa đất số: 50; 220; 221; 222; 151; 216; 217; 192; 193; 154; 155; 212; 213; 159; 160; 161; 174; 175 ; 241; 242; 243; 21; 9; 148; 149; 150 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 69, xóm Thị Tứ (Phúc Trạch); thửa đất số: 51; 202; 203; 204; 208; 209; 41; 152; 223; 39; 24; 33; 237; 238; 239; 55; 179; 180; 36; 25; 125; 22; 205; 206; 207; 18; 14; 164; 163; 8; 190; 191; 181; 182; 186; 210; 211; 229; 230; 231; 156; 157; 235; 236; 244; 162; 165; 166; 167 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 70, xóm Tân Lộc, Thửa đất số: 35; 45; 53; 61; 60; 72 ; 80; 90; 91; 102; 112; 123; 131; 123; 140; 154; 176; 177; 178; 113; 282; 283; 306; 307; 204; 208; 103; 206; 207; 93; 82; 467; 468; 469; 73; 456; 457; 54; 389; 380; 381; 441; 442; 443; 47 ; 46; 434; 435; 436; 39; 124; 133; 142; 250; 251; 396; 397; 259; 260; 261; 156; 173; 452; 453; 315; 228; 278; 279; 473; 474; 158; 347; 348; 349 ; 350; 214; 215; 145; 157; 223; 222; 143; 268; 269; 270; 126; 135; 115; 116; 117; 322; 323; 324; 379; 380; 381; 382; 383; 384; 370; 371; 372; 373; 95; 96; 84; 94; 300; 298; 299; 202; 203; 204; 240; 241; 351; 352; 353; 354; 428; 429; 430; 201; 48; 40; 25; 26; 209; 210; 211; 293; 294; 295; 296; 297; 226; 227; 335; 336; 337; 338; 339; 340; 27; 11; 5; 218; 219 ; 423; 424; 13; 20; 224; 225; 410; 411; 412; 41; 49; 55; 86; 97; 107 ; 253; 254; 458; 459; 437; 438; 220; 221; 217; 164; 398; 400; 302; 301; 152; 230; 231; 232; 147; 274; 275; 276; 277; 421; 422; 392; 393; 394; 395; 88; 89; 304 ; 305; 272; 273; 70; 470; 471; 472; 308; 309; 310; 50; 56 ; 57; 265; 266; 267; 237; 238; 239; 43; 291; 292; 21; 199; 318; 319; 320; 321 ; 283; 284; 415 ; 416; 413; 414; 282; 311; 312; 313 ; 285; 286; 287; 23; 24; 32; 288; 289; 290; 44; 405; 406; 407; 58; 59; 470; 471; 472; 308; 309; 310; 89; 304; 305 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 71 Xóm Tân Năm thửa đất số: 2; 81; 24; 15; 97; 98; 14; 99; 138; 139; 140; 84; 33; 134; 135; 136; 137; 41; 113; 45; 128; 129; 59; 66; 56; 65; 78; 92; 130; 131; 132; 133; 90; 94; 95 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 72 xóm Tân Nam; Thửa đất số: 52; 68; 15; 14; 12; 13; 20; 22; 66; 69; 67; 70; 89; 90; 91; 92; 27; 62; 63; 64; 65; 30; 74; 75; 76; 33; 93; 94; 95; 34; 37; 38; 57; 58; 59; 40; 86; 87; 88 ; 78; 7 9; 80; 81; 83; 60; 61; 55; 56; -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 73 xóm Tân Nam ; Thửa đất số: 5; 17; 102; 135; 105; 159; 4; 12; 16; 87; 97; 112; 113; 24; 27; 28; 29; 12 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 73 xóm Thị Tứ; Thửa đất số: 8; 82; 155; 156; 22; 21; 79; 80; 81; 36; 146; 147; 148; 149; 128; 129; 130; 98; 99; 43; 76; 77; 78; 100; 101; 107; 108; 56; 172; 173; 109; 63; 66; 67; 164; 165; 166; 167 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 74 xóm Thị Tứ xóm Thị Tứ; Thửa đất số: 146; 147; 148; 38; 47; 59; 60; 64; 48; 40; 41; 32; 33; 162; 163; 19; 125; 126; 156; 157; 158; 132; 133; 134; 135; 88; 89; 90; 4; 34; 50; 62; 55; 71; 131; 130; 129; 68; 84; 94; 79; 101; 102; 71; 87; 123 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 75 xóm Tân Nam; Thửa đất số: 8; 176; 177; 8; 13; 104; 2; 171; 172; 173; 174; 175; 26; 41; 145; 182; 183; 147; 148; 30; 35; 52; 97; 70 ; 87; 114; 115; 116; 117; 118; 119; 92; 95; 84; -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 76 xóm Tân Nam Thửa đất số: 42 ; 43; 50; 51; 46; 47; 48; 49; 25; 26; 27; 31; 32; 33; 20. -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 77 xóm Tân Nam, thửa đất số: 87; 97; 98; 99; 81; 32; 33; 39; 38; 45; 46; 47 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm
Tờ bản đồ 78 xóm Tân Nam; Thửa đất số: 8 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đất ở vùng trung฀tâm Thị Tứ
Tờ bản đồ 25 Đồng cửa hàng xóm Thị Tứ Thửa đất số 740; 741; 1015; 1011; 1012; 744; 734; 736; 738; Lô 100; lô 104; lô 105; lô 106; -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đất ở vùng trung฀tâm Thị Tứ
Tờ bản đồ 24 Đồng cửa hàng xóm Thị Tứ Thửa đất số: 1038; 1024; 1027; 1025; lô 78; 1039; 1040; 1041; 1042; 1043; 1044; 1032; 1033; 1034; 1035; 1036; 1037; 1026; 1027; 1028; 1029; 1030; 1031; 725; 719; lô 65; lô 66; lô 67; lô 69; lô70; lô 49; lô 50; lô 51; lô 52; lô 53; lô 54. -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Dãy 2 xóm Thị Tứ
Tờ bản đồ 24 từ đồng Mõ 1 Đến mỏ 4, xóm Thị Tứ, Mõ 1 thửa đất số: 1111; 1089; 1090; 1091; 1092; 1093; 1093; 094; 1095 Mõ II thửa đất số: 1096; 1112; 1110; 1099; 1113; 1087; 1102; 1103; 1104; 1105; 1106; 1107; 1108 Mõ III thửa đất số: 1768; 1770; 1771; 1172; 1773; 1774; 1775; 1776; 1777; 1778; 1779; 1780; 1781 Mõ IV thửa đất số: 1782; 1783; 1784; 1785; 1786; 1787; 1788; 1789; 1790; 1791; 1792; 1793; 1794; 1795; 1796; 1797 -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã
Tờ bản đồ 19 Từ cầu tràn Bà Tiếu đến đến giáp nhà ông Phạm Văn Chính, xóm Tân Minh, Thửa đất số: 1346; 1347; 1345; 1341; 1342; 1343 -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 23 từ Ngã 3 Lưu xuân cử đến cầu Bàu Gâm xóm Tân Triều Phía bắc đường: lô1; lô 2; lô3; lô 4; lô 5; lô 6; lô 7; lô 8; lô 9; lô 10; lô 11; lô 12; lô 13; lô 14; lô 15; lô 16; lô 17; lô 18; lô 19; lô 20; lô 21; lô 22; lô 23; lô 24; lô 25; lô 26; lô 27; lô 28; lô 29; lô30 Thửa 1121 Phía nam đường: lô 1; lô 7; lô 9; lô 19; lô 22; lô 23; Thửa:1128; 1122; 1129; 1118; 1120; 1116; 1130; 1110; 1108; 1131; 1111; 1107; 1115; 1134; 1109; 1113; 1112; 1114; 1117; 1123; 1119; 1132; 1133; 1125; 1124; 1141; 1142 ; 1143; 109 -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tân Thành cũ
-
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tỉnh lộ 538 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà anh Hải (từ thửa số 477, 471, 472, 373, 73, 97, 114, 263, 467 Tờ bản đồ số 83 - đến nhà A Trần Đình Phước 370, 467 tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Đặng Văn Quang (từ thửa số 1030, 1035, 1016, 1024, 1032, 188, 1022, 1011, 1009, 1029, 1005, 1012; Tờ bản đồ số 87 - đến Ông Lê Văn Tùng 1034, 1010, 570 tờ bản đồ số 05
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Trọng Thư từ thửa số 284, 283, 293, 286, 282, 289; Tờ bản đồ số 08 - đến Ông Nguyễn Sỹ Trung đến thửa số 289 tờ bản đồ 08
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến tỉnh lộ 538E - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Bà Hà Thị Lương từ thửa số 1567, 984, 967, 1224, 443, Tờ bản đồ số 131 - đến Ông Nhà Ông Thâm Đến thửa 96 tờ bản đồ số 131
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Tăng Thị Xuân thửa đất số 483; 484; 485; 486; 516; 517; 518; 519; 532; 45; 46; 488; 489; 70; 79; 93; 101; 117; 481; 145; 158; 191; 192; 203; 219; 231; 247 tờ bản đồ 13 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Phương thửa đất số 268 tờ bản đồ 13
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Bùi Thị Chỉnh thửa đất số 188; 1669; 1670; 229; 275; 300; 331; 332; 1686; 1687; 1691; 1692; 1652 tờ bản đồ 118 - Đến nhà ông Trần Văn Triều 396 tờ bản đồ 118
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Võ Văn Trường thửa đất số 625; 600; 563; 564; 547; 518; 493; 477; 462; 655; 654; 432; 399; 370; 353; 336; 321; 300; 279; 249; 239; 232; 221; 650; 649; 208; 203; 196; 192; 193; 182; 183; 169; 158; 151; Lô 1; Lô 2; Lô 3; 653; 651; 652; 96 tờ bản đồ 106 - Đến nhà ông Trần Văn Tiến Lô 4 tờ bản đồ106
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Đặng Xuân Hồng thửa đất số 33; 46; 1684; 1685; 94; 128; 198; 1671; 1688; 1689; 1690 tờ bản đồ 114 - Đến nhà ông Trần Đình Úy thửa đất số 228 tờ bản đồ 118
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Tăng Thị Bính thửa đất số 129; 149 tờ bản đồ 24 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Oanh thửa đất số 169 tờ bản đồ 24
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hoàng Danh Biểu thửa đất số 2335; 2336; 2337; 2338; 2339; 1692; Tờ bản đồ số 118 (Tờ tờ bản đồ 24 củ Tiến Thành). - Đến nhà ông Hà Danh Lục 1716; Tờ bản đồ số 118 (Tờ tờ bản đồ 24 củ Tiến Thành).
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Võ Văn Trường thửa đất số 625; 600; 563; 564; 547; 518; 493; 477; 462; 655; 654; 432; 399; 370; 353; 336; 321; 300; 279; 249; 239; 232; 221; 650; 649; 208; 203; 196; 192; 193; 182; 183; 169; 158; 151; Lô 1; Lô 2; Lô 3; 653; 651; 652; 96; Tờ bản đồ số 106 (Tờ tờ bản đồ 18 củ Tiến Thành). - Đến nhà ông Trần Văn Tiến Lô 4 Tờ bản đồ số 106 (Tờ tờ bản đồ 18 củ Tiến Thành).
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Đặng Xuân Hồng thửa đất số 33; 63; 46; 1684; 1685; 94; 128; 198; 1671; 1688; 1689; 1690; 625; Tờ bản đồ số 118 (Tờ tờ bản đồ 24 củ Tiến Thành). - Đến nhà ông Trần Đình Úy thửa đất số 228; Tờ bản đồ số 118 (Tờ tờ bản đồ 24 củ Tiến Thành).
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E đoạn qua xóm Yên Viên - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Tăng Thị Bính thửa đất số 129; 149; Tờ bản đồ số 118 (Tờ tờ bản đồ 24 củ Tiến Thành) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Oanh thửa đất số 169; Tờ bản đồ số 118 (Tờ tờ bản đồ 24 củ Tiến Thành).
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Thắng Minh từ thửa số 121; Tờ bản đồ số 91 (Tờ tờ bản đồ 8 củ Tiến Thành). - đến Ông Lợi Đến thửa 290; Tờ bản đồ số 8 (Tờ tờ bản đồ 8 củ Tiến Thành).
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Trần Đình Vọ từ thửa số 816, 804, 811, 819, 824, 900, 901, 934, 935, 846, 899, 898, 896, 895, 894, 893, 892, 897, 873, 882, 881, 880, 887, 886, 885, 830; Tờ bản đồ số 92 (Tờ tờ bản đồ 9 củ Tiến Thành) - đến Ông Bùi Huy Khả Đến thửa 827; Tờ bản đồ số 92 (Tờ tờ bản đồ 9 củ Tiến Thành),
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Đức Thanh từ thửa số 883, 884, 1530, 925, 924, 870, 897, 878, 877, 898, 930, 782, 751, 869, 908, 907, 1064, 1063, 905, 670, 1026, 1023, 1024, 1025, 940 , 939, 1005, 1004, 510, 451, 1028, 1027, 1085, 1092, 934, 935, 936, 1000, 1001, 117, 1128, 1129, 566, 584, 902, 1072, 1073, 657, 658, 671, 672, 673, 674, 683, 684, 690, 691, 705, 721, 1434, 781, 795, 789, 918, 804, 806, 807, 909, 818; Tờ bản đồ số 103; (Tờ 15 củ Tiến Thành) - đến Ông Tùng đi Khe Ông Ba Đến thửa 1095 Tờ bản đồ số 103; (Tờ 15 củ Tiến Thành)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Chính từ thửa số 1450, 1531, 1530, 1232, 1515, 1514, 1513, 1114, 2076, 2075; Tờ 16 - đến Ông Thành Đến thửa 818, tờ bản đồ số 16
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Bùi Huy Hạnh từ thửa số 2, 142; 2330 - 2351, 1623, 1619, 1620, 1621, 1377, 1376, 1375,1571, 1570, 1569, 1566, 1565, 1564, 1563, 1562, 1561, 1158, 1132, 1580, 1581, 921, 1541, 1540, 1539, 833, 1607, 1606, 1507, 761, 1506, 1505, 1504, 2357, 2356, 700, 657, 640; Tờ bản đồ số 22 - đến Ông Thịnh Đến thửa 79, 125, 179, 178, 225, 226, 264, 305, 338, 339, 1471, 376, Lô số 1 đến lô số 10; Lô số 1 đến lô số 8 tờ bản đồ số 22
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 - Xã Tiến Thành cũ
Từ Cầu Máng từ thửa số 1127, 1095, 36, 35, 34, 18, 19; Tờ bản đồ số 129 (Tờ bản đồ số 9 củ Tiến Thành) - đến Ông Trường Đến thửa 20 tờ bản đồ số Tờ bản đồ số 129 (Tờ bản đồ 29 củ Tiến Thành)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 - Xã Tiến Thành cũ
Từ Cầu Máng từ thửa số 01, 35,36,37,2143, 2144, 2145, 2146, 2147, 2148, 2149, 1501, 1502, 1503, 219, 357, 405, 431, 538, 1378, 1379, 794, 818, 863, 2138, 2137, 1401, 1214; Tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ số 30 củ Tiến Thành) - đến Ông Hồ Văn Phi Đến thửa 1468, 1469, 1284, 1467, 1466, 1465, 1464, 680, 2155, 2154, 2153, 2152, 1499, 1498, 1497, 1496, 1412, 1410, 455, 406, 1448, 1447, 1508, 1507, 304, 273, 220, 164, 121, 99, 70,69,68, 39, 38, 3,4,5 Tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ số 30
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tuyến đường Thọ Mã đi 22 dong 2 - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Cô Hòa từ thửa số 1084 - đến Ông Hà Đến thửa 1061, 1009 Tờ bản đồ số 116 (Tờ bản đồ số 22 củ Tiến Thành)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trung tâm xã - Xã Tiến Thành cũ
Tân Yên B Từ nhà Ông Nhà Ông Diu thửa số 1499, 1498, 1500, 840, 2081, 2082, 1497, 1496, 1495, 2069, 2068, 788, 1533, 2087, 2086, 2088, 1508, 1507, 1506, 1505, 1523, 1524, 1525, 1526, 1527, 682, 620, 549, 2065, 2066, 2067; Tờ bản đồ số 104 (Tờ 16 cũ Tiến Thành) - đến Ông Thắng thửa 457. Tờ bản đồ số 104 (Tờ 16 cũ Tiến Thành)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trung tâm xã - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Ông Vỵ thửa số 429; Tờ bản đố số 115 (Tờ 21 cũ Tiến Thành) - đến Bà Thể thửa 430, 431, 432, 433, 21, 93, 476, 477, 478, 416, 145, 149, 159, 153, 164, 426, 474, 475, 170, 442, 444, 445, 182, 187, 194, 204, 242, 273, 453, 454, 361, 260, 243, 205, 195, 189, 195, 455, 456, 177, 464, 463, 462, 169, 423, 422, 143 Tờ bản
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Nguyên Liệu xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Nguyễn Hữu Trường thửa số 1011; Tờ bản đồ số 116 (Tờ 22 cũ Tiến Thành) - đến ông Hà Danh Lịnh thửa 953, 897, 857, 811, 1532, 1573, 1530, 1514, 1529, 643, 541, 427, 294, 167, 1526, 1527, 1516, 1586, 1587, 1588, 1522, 1518, 1519, 762, 1341; Tờ bản đồ số 116 (Tờ 22 cũ Tiến Thành)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Nguyên Liệu xóm Cầu Máng - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà Hoàng Ngọc Minh thửa số 581; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành) - Đến ông Cao Xuân Phục thửa 581, 550, 713, 712, 715, 346, 293, 723, 316, 347, 653, 681, 682, 408, 648, 429, 484, 636, 637, 638; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trung tâm xã - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Mận xóm Cầu Máng thửa số 565; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành) - đến Anh Bằng xóm Cửa Thờ thửa 698, 699, 700, 701, 702, 703, 626, 627, 496, 497, 465, 726, 719, 718, 671, 668, 669, 646, 645, 644, 1001, 1000, 998, 335, 336, 326, 319, 656, 650, 649, 623, 310, 311, 305, 691, 692, 693, 321, 367,327, 328, 329, 339, 338, lô15
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trung tâm xã - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Sơn thửa số 170, 229, 230, 231, 136, 137, 173, 219, 220, 187, 188, 224, 225, 216, 197, 198, 202, 210, 218, 199; Tờ bản đố số 128 (Tờ 28 cũ Tiến Thành) - đến Ông Tại thửa 217, 228, 227,228 Tờ bản đố số 128 (Tờ 28 cũ Tiến Thành)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trung tâm xã - Xã Tiến Thành cũ
Từ Quán Anh Đại thửa số 9, 10, 11, 12, 13, 100, 73, 74, 49, 1387, 1391, 1390, 1389, 1388, 1426, 1427, 1428, 1429, 1430, 1431, 1397, 1398, 1399, 1395, 1396; Tờ bản đố số 130 (Tờ 30 cũ Tiến Thành) - đến Quán Ông Tiến thửa 1340, Tờ bản đố số 130 (Tờ 30 cũ Tiến Thành)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trung tâm xã - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Hòe Cầu Mới thửa số 1563,1564; Tờ bản đố số 129 (Tờ 29 cũ Tiến Thành) - đến ông Trường Nhân Tiến thửa 1593, 1592, 1591, 890, 906, 948, 2308, 2309, 1136, 1008, 1016, 1044, 1050, 1056, 1057, 1065, 1615, 1616, 1079, 1074, 1613, 1105, 1104, 1599, 1598, 1597, 1600, 1049, 1061, 1063, 1019, 1013, 1010, 1009, 1566, 1565, 990, 1574, 1
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trung tâm xã - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Yên thửa số 830, 863, 983, 982, 981, 980, 792, 1031, 1049, 1048, 1033, 1034, 1042, 1043, 761; Tờ bản đố số 103 (Tờ 15 cũ Tiến Thành) - Đến nhà Bà Hồng Duệ đến 896, Tờ bản đố số 103 (Tờ 15 cũ Tiến Thành)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Quân thửa đất số 321; 329; 328; 327; 339; 338; Lô 15; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành) - Đến nhà ông Trần Văn Lợi Lô 14; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hà Danh Tường thửa đất số 691; 692; 693; 305; 311; 623; 650; 319; 326; 336; 335; 643; 644; 645 Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành) - Đến nhà ông Ngô Tiến Cơ thửa đất số 646 tờ bản đồ 23Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Bùi Trọng Thông thửa đất số 1683; 1682; 1681; 1680; 1679; 1673; 1672; 1671; 1674; 1676; Tờ bản đố số 118 (Tờ 24 cũ Tiến Thành) - Đến nhà ông Trần Văn Lập thửa đất số 1675; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hà Danh Hiếu thửa đất số 330; 358; 394; 432; 469; 499; 392; 395 ; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành) - Đến nhà ông Hà Danh Tường thửa đất số 1677; Tờ bản đố số 117 (Tờ 23 cũ Tiến Thành)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Trương Ngọc Đại thửa đất số 69; 92; 114; 116; 131; 132; 130; 465; 466; 490; Tờ bản đố số 96 (Tờ 13 cũ Tiến Thành) - Đến nhà bà Tăng Thị Sửu thửa đất số 491; Tờ bản đố số 96 (Tờ 13 cũ Tiến Thành)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Cảnh thửa đất số 31; 81; 414; Tờ bản đố số 105 (Tờ 17 cũ Tiến Thành) - 661 Trần Văn Ngọ; Tờ bản đố số 105 (Tờ 17 cũ Tiến Thành)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Phan Văn Chính thửa đất số 313; 315; 371; 710; 712; 713; 714; 703; 704; 459; 475; 499; 524; 721; 720; 719; 718; 498; 694; 729; 730; Tờ bản đố số 95 (Tờ 12 cũ Tiến Thành) - Đến nhà ông Mã Văn Hoài thửa đất số 549 Tờ bản đố số 95 (Tờ 12 cũ Tiến Thành)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường vào trung tâm xã đoạn xóm Rộc Lúa - Xã Tiến Thành cũ
Nguyễn Hữu Long 580; 561; 717; 716; 715; 718; 546; 478; 462; 457; 442; 411; 412; 413; 420; 415; 726; 320; 316; 312; 235 Tờ bản đố số 95 (Tờ 12 cũ Tiến Thành) - Đến nhà ông Nguyễn Đăng Khoa thửa đất số 234; Tờ bản đố số 95 (Tờ 12 cũ Tiến Thành)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bình Minh Tong đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Đào Quang Trung thửa đất số 92; 93; 2; 108; 75; 60 tờ bản đồ 24 - Đến nhà ông Bùi Trọng Tùng thửa đất số 62 tờ bản đồ 24
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà ông Hà Danh Toàn thửa đất số 203; 2340; 1730; 1727; 1728; 1729; 271; 2341; 2342; 2343; 2358; 2362 tờ bản đồ 24 - Đén nhà ông Bùi Trọng Bính thửa đất số 2344 tờ bản đồ 24
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Phạm Thị Chỉnh thửa đất số182; 1704; 1703; 1668 tờ bản đồ 24 - Đến nhà ông Trần Văn Thái thửa đất số 125 tờ bản đồ 24
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Thái Thị Thới thửa đất số 1123; 334; 372; 333; 1109; 1096; 1097; 1098; 1099; 1108; 1107; 1229; 172; 1228; 141; 171; 115; 84; 114; 83; 1105; 1106; 83; 443 tờ bản đồ 31 - Đến nhà ông Trần Văn Kiên thửa đất số 1224 tờ bản đồ số 31
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ Nhà Ông Trần Văn Trương từ thửa số 1223. 372. 334. 333. 1109. 1108. 1107. 1099. 1097. 1098. 1096. 1229; 1104; 1105; 1106; 1224; 443; 1229 tờ bản đồ 31 - Đến nhà Ông Hà Danh Thắng đến 1228. 172. 171. 141. 113. 84. 83. 1106. 1105 tờ bản đồ 31
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Trần Thị Hoàn thửa đất số 49; 24; 71; 25; 98; 119 tờ bản đồ 117 - Đến nhà ông Trần Văn Biểu thửa đất 134 tờ bản đồ 117
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính xóm - Xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
Từ nhà bà Trần Văn Tịnh thửa đất số 154; 168; 181; 640; 641; tờ bản đồ 117 - Đến nhà ông Hà Danh Trung thửa đất 642; tờ bản đồ 117
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Cửa Thờ - Xã Tiến Thành cũ
-
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tiến Thành cũ
-
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 9m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xã Tân Thành, huyện Yên Thành (nay xã Bình Minh) (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 384/QĐ-UBND, ngày 13/11/2024 - Xã Tiến Thành cũ
(Lô - 09, 10,11,12,13,14,15), tờ bản đồ số 19 củ (19 mới) -
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 15m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xã Tân Thành, huyện Yên Thành (nay xã Bình Minh) (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 384/QĐ-UBND, ngày 13/11/2024 - Xã Tiến Thành cũ
(Lô - 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08), tờ bản đồ số 19 củ (19 mới) -
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E (Điểm đầu Cầu Khe Lở xóm Đồng Bàu 2, Điểm Cuối Cống Đập Chùa Lụi xóm Đồng Bàu 2). - Xã Mã Thành cũ
326 đến 330, tờ bản đồ số: 35 củ (139 mới) - 192, 1496, 1497, 349, 267, tờ bản đồ số: 36 củ (140 mới)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E (Điểm đầu giáp Nhà Anh Vị xóm Đồng Bàu 2, Điểm Cuối Nhà Anh Bảo xóm Đá Dựng). - Xã Mã Thành cũ
166,1595 đến 1598, 69, 1473 đến 1476, 1445, 9, tờ bản đồ số: 36 củ (140 mới) - 1141, 1144, 1117, 1118, 538, 1105, 407 tờ bản đồ số: 31 củ (131 mới)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E (Điểm đầu giáp Đoạn Ngã tư xóm Đá Dựng, Điểm Cuối xóm Cửa Thờ). - Xã Mã Thành cũ
296, 263, 264, 231, 203, 204, 178, 179, 147, 146, 124 đến 126, 93, 92, 41, 42, 373, 335, 297, 298, 265, 232, 233, 205, 180, 1071 đến 1075, 1082 đến 1085, tờ bản đồ số: 31 củ (131 mới) - 1659 đến 276, 1667, 1660, 1661, tờ bản đồ số: 24 củ (118 mới).
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Bà Tăng xóm Đồng Bàu 2 đến Nhà Anh Thái xóm Đồng Bàu 2 - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
2, 77,140 đến 146, 55, 152, 246, 247, 158 đến 161, tờ bản đồ số: 41 củ (148 mới) - Thửa: 497, tờ bản đồ số: 37 củ (141 mới)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Anh Thiết xóm Chùa Sơn đến Nhà Anh Hậu xóm Chùa - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
674, 615, 616, 565, 566, 515, 473, 432, 393, 1127, 1128, 334, 306, 307, 1634, 219, 1939 đến 1941, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 1108 đến 1111, 1084 đến 1090, 1049, 1063 đến 1069, 1060, 1563 đến 1565, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới).
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Bà Tần xóm Chùa đến Nhà Anh Thảo xóm Chùa - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
240, 203, 189, 173, 1604, 1605, 1151, 1152, 1141, 124, 1661 đến 1663, 1121, 1122, 98, 1129, 1131, 84, 64, 53, 1668, 1670, 1147, 1149, 1125, 1636, 1635, 1124, 1123, 1143, 1144, 17, 1623 đến 1625, 1607 đến 1611, 82, 89, 97, 106, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 308, 297, 354, 355, 307, 296, 291, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới).
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Anh Mỹ xóm Đồng Nhân đến Nhà Anh Kỳ thức Đồng Đức - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
287, 284, 280, 522, 524, 273, 268, 261, 257, 247, 248, 244, 238, 231, 232, 186 đến 189, 344, 536, 230, 173, 172, 169, 163, 162, 385, 386, 367, 153, 282, 279, 276, 272, 265, 256, 243, 944, 356, 357, 331, 332, 196, 466 đến 469, 177, 376 đến 379, 389 đến 393, 98, 71, 471 đến 472, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - 881, 977, 841, 804, 901 đến 905, 579, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà ông Mịch xóm Đồng Đức đến Cầu Bến Lở xóm Đồng Đức - Đường liên xã 237B - Xã Mã Thành cũ
432, 418, 406, 615 đến 617, 392, 386, 378, 955 đến 957, 670, 640, 641, 652, 653, 608 đến 610, 305, 285, 577, 267, 250, 634 đến 636, 602, 620, 621, 178, 179, 180, 618, 619, 580 đến 598, 634 đến 636,602, 620, 621, 178, 179, 180, 618, 619, 580 đến 598, tờ bản đồ số 34 củ (134 mới) - Thửa: 208, tờ bản đồ số 27 củ (123 mới)
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Anh Tuyến Toàn Đồng Bàu 1 đến Nhà bà Thám xóm Đồng Bàu 2 - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
1, 16, 267, 268, 263 đến 265, 78, 98, tờ bản đồ số 35 củ (139 mới) - 332, 334, 68, tờ bản đồ 35 củ (139 mới)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Anh Phương Huệ xóm Đồng Bàu 2 đến Nhà Anh Mạnh xóm Đồng Bàu 1 - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
101, 103 đến 108, 259, 260, 114 đến 116, tờ bản đồ số 35 củ (139 mới); 217 đến 219, 261, 262, 1469 đến 1471, 264 đến 266, 303 đến 307, 345 đến 348, 816, 777, 718, 746, 747, 1498, 1499, 1405, 1406, 684 đến 687, 1426, 1427, 1575 đến 1578, 1560 đến 1562, 1531, 1563, 1529, 1530, 1579 đến 1581, 1457 đến 1464, 1431 đến 1440, 1430, 1374 đến 1384, 1395 đến 1398, 1428, 1429, 1426, 1427, 1407 đến 1411, 1364 đến 1373, 1385 đến 1393, 1414 đến 1420, 1394, 626, 1042, 1403, 1465, 1466, 660, 661, 1568 đến 1572, 690, 719, 720, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới). - 241, 237 đến 239, 554, 555, 226 đến 228, 230, 231, 235, 236, 519, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Ông Phong xóm Đồng Bàu 1 đến Cống rộc Đồng Giữa xóm Lũy - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
498, 451, 426, 562, 812, 541, 540, 595 đến 597, 579 đến 581, 603, 604, 590 đến 592, 244, 543 đến 546, 242, 246, 260, 565, 566, 294, 320, 576 đến 578, 428, 524, 525, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới) - 42, 27, 250, 251, 3, 25, 26, 152, 154, 155, tờ bản đồ số 41 củ (148 mới)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà ông Đương xóm Đình đến Nhà Anh Hùng Dược xóm Đình - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
194, 177, 144, 1118, 566 đến 568, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 133, 159, 176, 207, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ Nhà Ông Vi xóm Đình đến Nhà ông Luân xóm Lũy - Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
1029, 245, 267, 292, 293, 322, 379, 380, 426, 466, 510, 559, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 208, 246, 1080 đến 1083, 295, 1103, 1102, 353, 1158, 1159, 468 đến 471, 511, 512, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
Nhà Bà Trường xóm Đình - 1170 đến 1173, 606, 664 đến 666, 669, 670, 717 đến 719, 764 đến 766, 804 đến 808, 1569, 1570, 846 đến 848, 887 đến 891, 925 đến 928, 1584 đến 1586, 962, 997, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà Anh Trường xóm Chùa Sơn - 1918, 1919, 561 đến 564, 608 đến 611, 613, 614, 671 đến 673, 675, 720, 722, 768 đến 770, 810, 811, 849 đến 851, 892, 893, 1025, 929 đến 931, 963, 964, 998, 999, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã 240 - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Hiên xóm Chùa Sơn - 1582, 1583, 1020, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà Anh Mười Chùa Sơn - 15, 16, tờ bản đồ số 44 củ (151 mới)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 01 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Nhân - Cầu Mịch (Điểm đầu giáp đường 237B, điểm Cuối Cầu Mịch xóm Đồng Nhân - Xã Mã Thành cũ
537 đến 540, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - 718 đến 721, 366, 393, 1287 đến 1289, tờ bản đồ số 39 củ (143 mới)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 02 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Nhân - Thanh Đà (Điểm Đầu Ngã ba Đồng Bái xóm Đồng Nhân, Điểm Cuối Đập Khe Bai) - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Úy xóm Đồng Nhân - 51, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - Nhà Anh Bình xóm Hòn Nen - 307,297, 938, 937, 611 đến 614, 280, 276, 275, 271, 1625 đến 1627, 1639, 1026 đến 1028, 961, 1035, 1034, 979 đến 981, 281, 272, 250, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 02 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Nhân - Thanh Đà (Điểm Đầu Ngã ba Đồng Bái xóm Đồng Nhân, Điểm Cuối Đập Khe Bai) - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Lịnh xóm Hòn Nen - 235,1088, 1089, 182, 139, 87, 59, 158, 184, 1135, 1136, 221, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới); Thửa 1334 đến 1342, tờ bản đồ số 26 củ (120 mới). - Nhà ông Thành vịnh bờ đập khe bai - 18, 318, 383, tờ bản đồ số 32 củ (132 mới); Thửa 1115, 1112, 1106, 1573, 1574, 1091, 1077, 462 đến 464, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới).
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 03 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Bàu 1 - Đồng Nhân (Điểm Đầu Nhà Anh Ngôn xóm Đồng Bàu 1, Điểm Cuối Nhà Anh Đồng) - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Thảo Đồng Bàu 1 - 384, 469, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới) - Nhà Anh Thương xóm Đồng Bàu 1 - 523, 664, 665, 175, 182, 189, 801 đến 804, 207, 211, 216, 218, 219, 234, 634, 635, 589, 834, 572 đến, 574, 214, 616, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 03 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Bàu 1 - Đồng Nhân (Điểm Đầu Nhà Anh Ngôn xóm Đồng Bàu 1, Điểm Cuối Nhà Anh Đồng) - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Công Đồng Nhân - 3, 57, 961 đến 963, 959, 960, 73 đến 76, 60, 441 đến 443, 78, 93, 94, 333 đến 335, 105, 111, 532, 533, 421 đến 423, 329, 330, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - Nhà Anh Trường xóm Đồng Nhân - 337, 338, 529 đến 531, 405 đến 407, 554, 83, 365, 366, 66, 65, 345, 346, 413, 414, 430 đến 432, 49, 946 đến 956, 350 đến 352, 337 đến 342, 553 đến 555, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 04 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Bàu 1 - Cầu Bàu Sung (Điểm Đầu Nhà Anh Điển xóm Đồng Bàu 1, Điểm Cuối Bàu Sung xóm Thanh - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Luyến xóm Đồng Bàu 1 - 629, 600, 540, 501, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới) - Nhà Anh Kiên xóm Đồng Bàu 2 - 663, 662, 630, 601, 574, 1467, 1468, 1399 đến 1401, 383, 382, 2400, 2401, 184, 2408 đến 2410, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 04 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Bàu 1 - Cầu Bàu Sung (Điểm Đầu Nhà Anh Điển xóm Đồng Bàu 1, Điểm Cuối Bàu Sung xóm Thanh - Xã Mã Thành cũ
Nhà Ông Kế xóm Đồng Bàu 1 - 1574, 1573, 1582, 123, 2366, 25, 52, 1442, 1444, 122, 1421, 1422, 155, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới); - Nhà Ông An Chè xóm Yên Thịnh - 1037, 972, 909, 885, 1134 đến 1136, 1173, 1174, 822, 793, 1132, 1145, 1146, 1114, 1115, 1050, 619, 537, 562, 442, 369, 259, 1086 đến 1091, 1048, 1015, 1695, 1696, 1698, 1699, 1700 đến 1702, 922, 1150, 1708 đến 1171, 808, 794
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 04 - Đường Liên Thôn Tuyến Đồng Bàu 1 - Cầu Bàu Sung (Điểm Đầu Nhà Anh Điển xóm Đồng Bàu 1, Điểm Cuối Bàu Sung xóm Thanh - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Trung xóm Yên Thịnh - 2030, 2031, 1101, 1084, 1093, 2044, 1085, 1547 đến 1549, 1086, 1072, 1010, 995, 965, 1576, 894, 871, 852, 798, 1562 đến 1564, 701, 655, 596, 1140, 1139, 543, 2045 đến 2049, 1457 đến 1459, 1454, 2032 đến 2035, 598, 627, 1446, 1493, 1494, 1496, 1569 đến 1571, 1505, 1506, 18, 1460, 1461, 50, 106, 140, 171, 230, 262, 294, 328, 327, 359, 1135, 1137, 497, 1120 đến 1129, 1525 đến 1527, 1030 đến 1033, 1468, 1469, 1450, 1471 đến 1476, 1514 đến 1519, 1538, 1520 đến 1524, 1537, 1021, 1022, 1031, 1059, 1068 đến 1071, 1139, 1140, 1446, 1447, 1460, 1461, 1496, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới) - Nhà Anh Kiều xóm Thanh Đà - 1671, 1658, tờ bản đồ số 24 củ (118 mới); 1382, 1327, 1670, 1669, 1441, 1443 đến 1445, 1131, 1483 đến 1486, 1438, 1437, 1300, 1446, 1473, 1474, 1448, 1439, 1440, 1050, 1018, 956, tờ bản đồ số 19 củ (107 mới)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 05 - Đường Liên Thôn Tuyến Đá Dựng - Tỉnh lộ 538E (Điểm Đầu Nhà Anh Đoàn xóm Đá dựng, Điểm Cuối anh chiến Đá Dựng) - Xã Mã Thành cũ
987, 949, 920, 892, 1111 đến 1113, 796, 770, 754, 736, 709, tờ bản đồ số 31 củ (131 mới) - 848, 1094, 1093, 1127, 1128, 1170 đến 1172, 847, 1125, 1126, 1121, 753, 1109, 1108, 646, 1153, 1154, 1052, 515, 1106, tờ bản đồ số 31 củ (131 mới)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 06 - Đường Liên Thôn Tuyến Ngã tư giếng Thùng - Đền Thánh Mẫu (Điểm Đầu Nhà ông Lung, Điểm Cuối Nhà Anh Duệ). - Xã Mã Thành cũ
803, 844, 1944 đến 1946, 986, 988, 923, 882, 845, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 5, 21, 64, 84, 976, 977, 97, 122, 1477, 1478, 197, 6, 27, 68, 123, 985, 986, 224, 248, 247, 287, 981 đến 984, 356, 383, 417, 453, 966 đến 970, 959, 960, 953, 89, 972, 997 đến 999, tờ bản đồ số 44 củ (151 mới)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 07 - Đường Liên Thôn Tuyến giáp ĐH. 237B - NVH xóm Hòn Nen (Điểm Đầu nhà anh Đường Đồng Đức, Điểm Cuối Nhà anh Hà xóm - Xã Mã Thành cũ
951, 950, 154, 132, tờ bản đồ số 34 củ (134 mới) - 1638, 1637, 1125, 1126, 1062 đến 1064, 1059, 1060, 1143, 1142, 194, 193, 179, 180, 962, 192, 178, 177, 939, 1017 đến 1019, 170 đến 175, 1006, 1007, 165 đến 168, 1145, 1146, 949, 948, 1129, 1023 đến 1025, 1138 đến 1140, 999, 1615, 1616, 1085, 1113, 1084, 1
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 08 - Đường Liên Thôn Tuyến nhà Anh Thuận xóm Đồng Bàu 1 - Đập Chùa Lụi (Điểm Đầu nhà Anh Thuận Đồng Bàu 1 , Điểm Cuối Nhà - Xã Mã Thành cũ
211, 1602 đến 1608, 1500, 1501, 335 đến 337, 296, 2392, 2393, 1508, 1477, 209, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới) - 1154, 153, 1639, 1640, 1413, 150, 148, 149, 1564 đến 1566, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã 09 - Đường Liên Thôn Tuyến Giáp đường ĐH.240 - Giáo xứ Hòa Bình (Điểm Đầu ông Thứ xóm Lũy, Điểm Cuối Nhà bà Hòa xóm Lũy) - Xã Mã Thành cũ
557, 600, 1052, 709, 796, 797, 875, 917, 978, 1008, 1009, 979, 954, 876, 840, 1139, 1140, 1618, 1819, 661, 603, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 1, 17, 37, tờ bản đồ số 44 củ (151 mới)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM CHÙA SƠN - Xã Mã Thành cũ
Nhà anh Đức xóm Chùa Sơn - 959, 1153, 1154, 1058, 1059, 1016, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà bà Nghị xóm Chùa Sơn - 1000 đến 1002, 992, 32, 9, 1474, tờ bản đồ số 44 củ (151 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM CHÙA SƠN - Xã Mã Thành cũ
Các đường Ngõ xóm - 924, 958, 989, 1924 đến 1928, 1640, 1911, 1912, 1155, 995, 1929, 1930, 1017, 1024, 1018, 1582, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Các khu dân cư - 978 đến 980, 12, 994, 993, 991, 60, 79, 78, 59, 1473, 8, 7, 28, 29, 58, 89, 98, 1479 đến 1481, 146, 121, 1476, 145, 196, tờ bản đồ số 44 củ (151 mới)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Chùa Sơn - Xã Mã Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM LŨY - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Độ xóm Lũy - 472, 387, 386, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà Anh Long toàn xóm Lũy - 355, 354, 327, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM LŨY - Xã Mã Thành cũ
Nhà ông Mạnh xóm Lũy - 1675 đến 1677, 1132, 1133, 712, 711, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà ông Truyền xóm Lũy - 759, 800, 841, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM LŨY - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Tâm Hòn trang - 452, 499, 526, 537, 429, , tờ bản đồ số 37 củ (141 mới) - Nhà Anh Văn Hòn Trang - 636, 637, 877, 878, 342, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM LŨY - Xã Mã Thành cũ
248, 270, 296, 297, 249, 250, 271, 298, 326, 325, 383, 384, 385, 382, 428, 429, 464, 465, 1637, 1638, 556, 509, 554, 658, 553, 559, 1156, 1157, 597, 596, 654 đến 657, 707, 1063, 1062, 794, 754, 752, 753, 838, 795, 837, 874, 976, 977, 975, 758, 799, 798, 877, 918, 919, 955, 980, 981, 1011, 1012, 983, 984, 956, 920, 879, 1993, 1934, 881, 1060, 1935, 1936, 714, 1051, 761, 42, 55, 58, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - 3, 4, 18, 19, 38, tờ bản đồ 44 củ (151 mới); 322, 295, 278, 280, 261, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới).
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Lũy - Xã Mã Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐÌNH - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Đức Bắc - 275, 232, 1909, 1910, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà Anh Hướng xuyến - 1030, 214, 253, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐÌNH - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Bình Xê - 163, 162, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà ông Trọng - 178, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐÌNH - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Nghị - 432, 1116, 1117, 1073, 1074, 1077, 1078, 300, 273, 212, 182, 1031, 137, 129, 1579 đến 1581, 111, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà Anh Bằng - 329, 328, 299, 1656, 1657, 228, 227, 211, 210, 181, 180, 147, 136, 1654, 1655, 121, 118, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM ĐÌNH - Xã Mã Thành cũ
381 đến 384, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - 2, 8, 1680, 1861, 14, 15, 21, 31, 32, 1147, 1148, 1095, 1096, 61, 71, 80, 79, 1922, 1923, 135, 126, 1648 đến 1650, 103, 92, 87, 73, 1674, 1673, 105, 93, 88, 1107, 95, 78, 56, 66, 49 đến 51, 41, 28, 29, 18, 11, 146, 1644 đến 1647, 160, 161, 1100, 1101, 196
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đình - Xã Mã Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục chính - XÓM CHÙA - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Cẩm - 35, 1672, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - Nhà Anh Thắng Huần - 54, 60, 61, 58, tờ bản đồ số 43 củ (150 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM CHÙA - Xã Mã Thành cũ
265, 266, 243, 211, 99, 100, 1130, 85, 72, 54, 1669, 1671, 1150, 1126, 1145, 1146, 1571, 1572, 23, 34, 1679, 1606, 62, tờ bản đồ số 42 củ (149 mới); 679, 688, 689, 698, 714, 715, 740, 741, 690, 681, 675, 673, 676, 710, 703, tờ bản đồ 39 củ (143 mới); 289, 306, 286, 281, 275, tờ bản đồ 38 củ (142 mới) - 54, 72, 67, 68, 64, 285 đến 287, 85, 86, 78, 79, 288, 289, 82, 83, 74, 92, 84, 282 đến 284, 63, 56, 59, 49, 50, 43, 47, 34, 367 đến 369, 274, 2 đến 4, 11 đến 13, 28, 30, 38, 45, 46, 51 đến 53, 55, 15, 39, 17 đến 20, 40, 371, 372, tờ bản đồ số 43 củ (150 m
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Chùa - Xã Mã Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - XÓM ĐỒNG NHÂN - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Nguyễn Đình Thắng - 110, 116, 129, 114, 154, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - Nhà Anh Lịnh - 454 đến 456, 115, 439, 374, 147, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM ĐỒNG NHÂN - Xã Mã Thành cũ
289, 523, 274, 269, 266, 459 đến 462, 245, 239, 271, 429, 473 đến 475, 452, 453, 401, 402, 561 đến 563, 252, 253, 259, 240, 246, 251, 250, 242, 241, 398, 397, 236, 534, 535, 941 đến 943, 444, 445, 213, 214, 218, 219, 216, 217, 226, 210, 211, 203 đến 205, 193 đến 195, 964 đến 966, 525 đến 528, 425 đến 427, 361 đến 364, 17, 18, 940, 347 đến 349, 131, 149, 130, 358 đến 360, 156 đến 158, 165, 541 đến 543, 375, 440, 556 đến 558, 108, 545 đến 547, 326 đến 328, 92, 91, 449 đến 451, tờ bản đồ số 38 củ (142 mới) - 1280 đến 1282, 727 đến 730, 618, 1283 đến 1285, 716, 717, 632, tờ bản đồ số 39 củ (143 mới); Thửa 1121, 1122, 987 đến 989, 333, 932, 306, 862, 940, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Nhân - Xã Mã Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - XÓM ĐỒNG ĐỨC - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Tân - 627, 649 đến 651, 185, tờ bản đồ số 34 củ (134 mới) - Nhà Anh Hậu - 665, 666, 637 đến 639, 979, 980, 966, 163, 164, 656, 657, 614, tờ bản đồ số 34 củ (134 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM ĐỒNG ĐỨC - Xã Mã Thành cũ
367, 1622 đến 1624, 398, 950 đến 952, 1004, 1005, 1127, 1128, 1021, 1022, 957 đến 959, 1123, 1124, 313, 1152, 1153, 309, 304, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới) - 431, 631, 632, 398, 399, 385, 377, 368, 369, 669, 344, 331, 608 đến 612, 332, 660, 661, 177, 122, 139, 626, 664, 135, 140, 141, 658, 659, 123, 124, 606, 607, 143 đến 145, 128, 674, 675, 958 đến 962, 130, 131, 147, 624, 625, 192, 206, 205, 622, 623, 647, 6
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Đức - Xã Mã Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM HÒN NEN - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Quý - 1531, 2042, 2043, 2055, 2057, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới) - Nhà Anh Quyền - 1052, 1062, 1076, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM HÒN NEN - Xã Mã Thành cũ
138, 156, 1010 đến 1012, 1087, 247, 248, 234, 1628, 1629, 283, 287, 1613, 1013 đến 1016, 1617, 1141, 202, 222, 1109, 1110, 1101 đến 1103, 985, 986, 262, 185, 973, 974, 1132 đến 1134, 204, 226, 1633, 1634, 1148 đến 1151, 253, 264, 265, 993, 994, 953 đến 956, 277, 1630 đến 1632, 946, 947, 228, 990 đến 992, 237, 969 đến 972, 189, 965 đến 967, 190, 1008, 1009, 995, 996, 240, 1166, 1167, 927 đến 930, 211 đến 213, 1000 đến 1003, 215, 940, 941, 216, 933, 942, 943, 935, 982, 984, 1065, 1066, 975, 976, 218, 963, 219, 230, 231, 1144, 1061, tờ bản đồ số 33 củ (133 mới) - 1037, 1038, 1507 đến 1509, 1050, 1051, 1060, 1488 đến 1492, 1076, 1510 đến 1513, 1575, 1128 đến 1530, tờ bản đồ số 25; Thửa 325 đến 327, 10, 11, 17, 316, 317, 20 đến 22, 24 đến 26, 29, 31, 33, 36, 41, 42, 38, 328, 329, 46, 47, 44, 314, 315, 319, 342, 343,
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hòn Nen - Xã Mã Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM THANH ĐÀ - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Ngọc Bảo - 390, 358, 1536, 291, 1497, 1498, 1503, 1504, 227, 199, 169, 138, 101, 1533, 1534, 47, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới) - Nhà Anh Nguyệt - 137, 100, 46, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM THANH ĐÀ - Xã Mã Thành cũ
119, 1465 đến 1467, 2037 đến 2039, 109, 1484 đến 1487, 1499 đến 1502, 1565 đến 1568, 1477, 1478, 2040, 2041, 258, 1535, 2051 đến 2055, 2049, tờ bản đồ số 25 củ (119 mới) - 1469 đến 1472, 1302, 1356, 1491, 1492, 1249, 1221, 1127, 1161, 1460 đến 1462, 1449 đến 1452, 1671 đến 1673, 1487 đến 1489, 1677 đến 1679, 1015, 1046, 1068, 1186, 1219, 1680 đến 1685, 1247, 1325, 1380, 1478 đến 1482, 1411, tờ bản đồ số 19 củ (107 mới)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thanh Đà - Xã Mã Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM YÊN THỊNH - Xã Mã Thành cũ
742, 802, 803, 839, 801, 838, 800, 822, 1540, 1142, 853, 855, 1555, 1556, 1572, 1033, 1103, 1550, 1108, 1020, 1027 đến 1029, 1480 đến 1483, 1046, 1047, 1057, 1058 , tờ bản đồ số 25 củ (119 mới) - 1668 đến 1670, 1455, 1422,1677, 1334, 1284, 1333, 1332, tờ bản đồ số 24 củ (118 mới). Thửa 1101, 1102, tờ bản đồ số 31 củ (131 mới)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Thịnh - Xã Mã Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐỒNG BÀU 1 - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Nguyệt, Nhà Anh Cẩn - 301, 260, 189, 188, 1634, 2344 đến 2346, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới). - Nhà Anh Quý, Nhà Bà Lê - 102, 797, 798, 128, 623 đến 625, 840, 139, 841 đến 844, 797, 798, 140, 150, 155, 160, 173, 549, 511, 575, 527 530, 253, 536, 538, 539, 201, 584, 832, 632, 633, 835 đến 844tờ bản đồ số 37 củ (141 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM ĐỒNG BÀU 1 - Xã Mã Thành cũ
1034 đến 1036, tờ bản đồ số 31; 244, 242 đến 245, 288, 289, 384 đến 386, tờ bản đồ số 32 củ (132 mới); 845, 846, 384 đến 386, 794 đến 796, 42, 547, 548, 79, 611 đến 614 28, 820 đến 822, 814 đến 816, 103, 823 đến 826, 130, 136, 635 đến 639, 626, 627, 146, 156, 122, 131, 145, 550, 195, 847 đến 850, 229, 224, 223, 232, 542, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới) - 12, 36, 1559, 1560, 1584 đến 1587, 86, 104, 2310 đến 2312, 1588 đến 1594, 37, 49, 63, 1484 đến 1488, 2347 đến 2352, 1599, 1560, 1, 41, 66, 1610 đến 1613, 88, 109, 124, 139, 157, 167, 1583, 2402, 815, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Bàu 1 - Xã Mã Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐỒNG BÀU 2 - Xã Mã Thành cũ
Nhà Ông Thái - 954, 598 đến 600, 449, 448, 395, 808 đến 811, 355, 539, 377, 817 đến 819, tờ bản đồ số 37 củ (141 mới) - Nhà Ông Úy - 1514, 1515, 1251 đến 1253, 1227, 1599 đến 1601, 1451, 1452, 2361, 2362, 1247, 1270, 1489, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐỒNG BÀU 2 - Xã Mã Thành cũ
Nhà Ông Đặng - 338, 339, 321, 322, 124, 130, 283 đến 285, tờ bản đồ số 35 củ (139 mới) - Nhà Ông Vự - 283 đến 285, 269 đến 272, 188, tờ bản đồ số 35 củ (139 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM ĐỒNG BÀU 2 - Xã Mã Thành cũ
1498, 1499, 23, 1567, 1412, 105, 220, 171, 1478, 1509, 1624, 1625, 2342, 2343, 1456, 1455, 1018, 1503 đến 1505, 1016, 1085, 1087, 1150 đến 1152, 1181, 1213, 1212, 1507, 1231, 1482, 1479, 1481, 1232, 2358 đến 2360, 815, 847, 879, 911, 1490, 1491, 2363 đến 2365, 1492 đến 1494, 1293, 1294, 1313, 1356, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới) - 37, 61 đến 63, tờ bản đồ số 40; Thửa 243, 813, 359, 639, 640, 472, tờ bản đồ số 37, Thửa 280 đến 282, 286, 287, 88, 273, 274, 102, 335 đến 337, 320, 275 đến 277, 230, 231, 239, 242, 247, 457, tờ bản đồ số 35 củ (139 mới), Thửa 1, 167, tờ bản đồ số 41 củ (
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Bàu 2 - Xã Mã Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐÁ DỰNG - Xã Mã Thành cũ
Nhà Ông Thâm - 84, 346, 348, 94, 95, 359 đến 362, tờ bản đồ số 32 củ (132 mới) - Nhà Anh Hiến - 90, 92, 351 đến 352, 96, 106, 107, 363, tờ bản đồ số 32 củ (132 mới)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường Trục Chính - XÓM ĐÁ DỰNG - Xã Mã Thành cũ
Nhà Anh Chiến - 1157, 1158, 331, 1712 đến 1718 tờ bản đồ số 31 củ (131 mới) - Nhà Ông Linh - 227, 1167 đến 1169, 1069, 1070, 1176, 1177, tờ bản đồ số 31 củ (131 mới)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường ngõ, khu dân cư - XÓM ĐÁ DỰNG - Xã Mã Thành cũ
1419, 1420, tờ bản đồ số 24 củ (118 mới); 65 đến 69, 74, 77, 78, 376 đến 378, 347, 80, 83, 88, 89, 369, 370, 358, 371 đến 373, 364, 365, 122, 135, 148, 166, 149, 186, 321 đến 324, 136, 152, 167, 150, 188, 211, tờ bản đồ số 32 củ (132 mới); 27, 2368, 2369, 2370, 14, 15, 1619 đến 1623, 11, tờ bản đồ số 36 củ (140 mới) - 1159, 1160, 405, 1182, 1183, 536, 1712 đến 1718, 1078, 1079, 689, 1131, 732, 1096, 1097, 705, 685, 781, 1123, 1124, 1098, 1133, 884, 1137, 851, 921, 923, 1705 đến 1707, 962, 1051, 1697, 1002, 1038, 1047, 1108, 1119, 1120, 1142, 1143, 834, 846, 1129, 1130,
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đá Dựng - Xã Mã Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Mã Thành cũ - Xã Mã Thành cũ
-
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 7,5 m - Khu Quy hoạch vùng Đồng Cửa, xóm Lũy, xã Mã Thành (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 2602/QĐ-UBND, ngày 04/8/2022 - Xã Mã Thành cũ
(Lô - 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08), tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - (Lô - 09), tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 9,5 m - Khu Quy hoạch vùng Đồng Bục Bục, xóm Đồng Bàu 1, xã Mã Thành (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 4908/QĐ-UBND, ngày 08/7/2024 - Xã Mã Thành cũ
(Lô - 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14), tờ bản đồ số 36 củ (140 mới) - (Lô - 15), tờ bản đồ số 36 củ (140 mới)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 27,5 m - Khu Quy hoạch vùng Đồng Bụi Núi, xóm Đồng Đức, xã Mã Thành (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 4908/QĐ-UBND, ngày 08/7/2024 - Xã Mã Thành cũ
(Lô - 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09), tờ bản đồ số 34 củ (134 mới) - (Lô - 10), tờ bản đồ số 34 củ (134 mới)
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 16,5 m - Khu Quy hoạch vùng Đồng Giêng Hòn Nen, xã Mã Thành (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 3552/QĐ-UBND, ngày 08/5/2025 - Xã Mã Thành cũ
(Lô - 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09; 10; 11; 12; 13; 14), tờ bản đồ số 33 củ (133 mới) - (Lô - 15), tờ bản đồ số 33 củ (133 mới)
Đất SX-KD 340.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường QH 7,5 m - Khu Quy hoạch vùng Đồng Cửa xóm Lũy, xã Mã Thành (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại QĐ số: 3552/QĐ-UBND, ngày 08/5/2025 - Xã Mã Thành cũ
(Lô - 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12), tờ bản đồ số 42 củ (149 mới) - (Lô - 13), tờ bản đồ số 42 củ (149 mới)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Giáp xã Tân Thành - thửa đất số 39, 40, 41, 48, 49, 55, 56, 15, 23, 67, 34 , tờ bản đồ số 155 (Tờ bản đồ số 30 cũ) thửa số 50, 51, 6, 103, 104, 79, 80, 81, 82, 20, 44, 101, 102, 23, 49, 74, 75, 110, 111, 112, , 90, 30, 124, 125, 126, 86, 87, 88, 39, 73, 42, 43, , tờ bản đồ số 160 (tờ bản đồ 35 cũ). thửa đất số 373, 374, 254, 253, 252, 282, 283, 284, 285, 286, 201, 377, 378, 210, 221, 220, 227, 228, 224, 259, 260, 261, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ 10 củ) - Đến nhà anh Đinh Hữu Nguyên - thửa đất số 220, 221, 223, 224, 247, 249, 248, 278, 276, 277, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ số 9) thửa đất số 271, 287, 288, 301, Lô 03, Lô 04, Lô 05, lô 06, Lô 07, Lô 08, Lô 09, Lô 10, Lô 11, Lô 13 tờ bản đồ số 129 (tờ bản đồ
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà Võ Thị Cúc - Gồm các thửa đất số 108, 109, 76, 27, 52, 53, 89, 45, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 46, 47, 48, 70, 71, 72, 33, 86, 87, 88, 39, 41, 42, 43 tờ bản đồ số 160 (tờ bản đồ 35 củ) - Đến cổng trường Tiểu học cụm 2 - Gồm các thửa số 81, 82, 16, 43, 28, 29, 38,39, 40, 36, 37, 34, 35, 33, 5, 6, 30, 31, 32, 9, 10, 11, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 53, 54, 55, 56, 38, 119, 97, 98, 99, 100, 21, 22 tờ bản đồ 161 (tờ bản đồ 36 củ)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba anh Võ Đình Cầm - Gồm các thửa đất số 311, 312, 316, 314, 359, 376, 360, 405, 1421, 1422, 1425, 1426, 470, 471, 506, 464, 465, 1386, 1387B, 1388A, 1389A, 1390A , tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ số 9 củ) thửa đất số 16, 28, 29, 38,39,40, 33, 34, 35, 36, 37, 5, 6, 45, 30, 31, 32, 9, 10, 11 tờ bản đồ số 168 (tờ bản đồ số 43 củ) thửa đất số 54, 74, 127, 75, 55, 120, 121, 57, 31, 33, 38, 69, 70, 71, 61, 62, 48, tờ bản đồ số 167 (tờ bản đồ số 42 củ) - Ngã 3 đường đi xóm 10 đi Mã Thành - Gồm các thửa đất số 122, 138, 139, 6, 19.18, 20, 21,22, 38, 37, 40, 41, 42, 63, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 50 củ)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Từ cầu Yên Định - Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
thửa số 287, 288, 289, 15, 170, 171, 172, 40, 203, 204, 258, 259, 260, 206, 49, 68, 191, 192, 68, 56, 275, 276, 163, 164, 165, 166, 78, 77, 83, 148, 149, 96, 143, 144, 145, 109, 261, 262, 263, 264, 161, 162, 141, 142, 99, 273, 274, 106, 281, 282, 283, 154, 155, 123, 128, 134, 136, 185, 186, 158, 159, 122, tờ bản đồ số 189 (tờ bản đồ 64 củ) Thửa số 149,165, 166, 117,118,127, 128, 145, 146, 139 tờ bản đồ 191 (tờ bản đồ 66 củ) - Đến nhà ông Lê Văn Thảo - (thửa số 195, 196, 197, 204, 205, 26, 235, 48, 237, 72, 208, 209, 102, 216, 3, 283, 284, 28, 47, 950, 51, 52, 71, 75, 219, 220, 221, 127, 135, 188, 189, 141, 184, 280, 282, 242, 243, 244, 146, 222, 201, 202, 137, 140, 149, 213, 1
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Trần Đức Thảo - Gồm thửa số 84, 128, 139, 140, 12, 11, 171, 172, 173, 6, 117, 7, 22, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 176, 177, 178, 179, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ 56 củ); - Đến bưu điện văn hóa xã - thửa số 14, 55, 11, 86, 87, 88, 65, 95, 96 , tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 57 củ)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ bưu điện văn hóa xã - Gồm các thửa số 251, 252, 7, 17, 367, 376, 377, 393, 394, 47, 48, 302, 303, 304, 70, 87, 242, 88, 98, 113, 124, 125, 132, 146, 165, 265, 266, 395, 396, 246, 317, 318, 279, 9, 16, 26, 331, 332, 333, 326, 327, 400, 289, 290, 63, 397, 398, 276, 277, 89, 123, 136, 351, 134, 135, 324, 156, 378, 379, 380, 381, 179, 296, 297, 196, 211, 209, 210, 216, 215, 214, 233, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) - Đến đường cua nhà anh Nguyễn Minh Chính - Gồm cácthửa số 173, 369, 370, 294, 293, 274, 275, 214, 359, 360, 209, 158, 210, 142, 143, 144, 153, 214, 241, 242, 243, 57 289, 290, 154, 362, 361, 135, tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Hà Huy Trụ - Gồm các thửa112,114,113,203,122,121,123, 124,30,129,128,131,132,204 tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ) - Đến nhà ông Trần Văn Tư - Gồm các thửa 141,140,139,133,134,14,42,43, 41,47,45,64,65,81,80,79,83,84,98,99,202,100,110 tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà Ông Trần Lê Bá - Gồm các thửa 31, 32, 8, 30, 12, 36, 37, 38, 33, 34, 41, 42, 43, 44 , tờ bản đồ số 169 (tờ bản đồ số 44 củ); (thửa đất số 378, 379, 80, 30, 27, 26, 24, 271, 272, 273, 351, 352, 353, 226, 281, 282, 283, 20, 19, 244, 245, 17, 392, 393, 394, 395, 16, 14, 15, 220, 43,42, 41, 47, 46, 45, 64, 63, 62, 65, 66, 81, 80, 79, 83, 84, 98, 99, 202, 100, 110,tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ) - Đến nhà anh Nguyễn Văn Tuyến - Gồm các thửa đất số 21, 22, tờ bản đồ số 36 và thửa đất số 39, 40, 45, 35, 36, 37, 3, ,51, 52, 53, 54, 55,5, 56, 57, 58,tờ bản đồ số 169 (tờ bản đồ số 44 củ)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà anh Trần Lê Bá - Gồm các thửa đất số 192, 407, 408, 360, 361, 313, 330, 329, 328, 12, 228, 227, 226, 225, 224, 223, 170, 171, 188, 229, 230, 338, 391, 392, 185, 341, 342, 343, 183, 181, 182, 166, 164, 295, 296, 297, 298, 299, 300, 138, 126, 418, 419, 420, 421, 414, 206, 255, 256, tờ bản đồ số số 163 (tờ bản đồ số 38 củ) - Đến nhà ông Trần Đức Việt - Gồm các thửa đất số 41, 40, 83, 84, 62, 63, 94, 95, 96, 54, 55, 56, 59, 60, 61, 24, 81, 82, 26, 73, 74, 93, 89, 90, 27, 29, 30, 31, 32, 37, 36, 35, 49, 48, 43, 44, 65 , tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 37 củ)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ cầu Biền Ganh nhà Trần Văn Liên - Gồm các thửa đất số 15, 14, 71, 72, 13, 18, 12, 48, 58, 59, 6, 7, 47, 8, 1, 76, 77, 78, 64, 65, 66, 4 , tờ bản đồ số 53 và thửa đất số 112, 113, 114, 115, 140, 141, 121, 122, 158, 159, 139, tờ bản đồ 47; Thửa đất số 22, 23, 24, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 27, 28, 29, 15, 25, 26, 36, 37, 17, 18, 19, tờ bản đồ số 179 (tờ bản đồ số 54 củ) - Đến ngã ba ông Trần Đức Hòa - Thửa đất số 110, 111, 178, 179, 180, 192, 193, 96, 95, 94, 221, 222, 223, 107, 161, 162, 172, 173, 239, 238, 152, 153, 99, tờ bản đồ 47 và thửa đất số 2, 92, 3, 4, 5, 6, 7, 20, 19,18, 17, 16, 15, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 4
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà anh Tuyến - Gồm các thửa 1429, 1430, 1386, 1387B, 1388A, 1389A, 1390A, 1408, 1409, 1410, 1410, 1411, 1427, 516, 517, 1416, 1428, 1400, 519,520, 523 tờ bản đồ số 134 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Đi xã Tân Thành - Gồm các thửa 4121, 4122, 405, 360, 376, 359, 314, 315, 316, 312, 311, 1431,1432, 277, 276, 248, 249, 247, 223, 224, 221, 220, 1399, 1398, 1397, 1396,1395, Lô 03, Lô 04, Lô 05, Lô 06, Lô 07, Lô 08, Lô 09, Lô 10, Lô 11, Lô 12, Lô 13, 1415,
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường liên xã - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà thầy Đường Minh Châu - Gồm các thửa 206, 155, 156, 167, 166, 169, 168, 183, 184, 185, 198, 197 tờ bản đồ số 45 các thửa 12, 10, 11, 268, 273, 65, 66, 94, 93, 95, 119, 120, 264, 200, 199, 201, 202, 221, 220, 226, 222, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) - Đến ngã tư nhà ông Trần Hữu Tùng - Gồm các thửa 12, 10, 11, 268, 273, 65, 66, 94, 93, 95, 119, 120, 264, 200, 199, 201, 202, 221, 220, 226, 222, 274, 275, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Cung Đình Thủy - Gồm các thửa đất số 21, 24, 174, 173, 1, tờ bản đồ 64 và thửa số 110, 159, 158, 204, 205, 88, 90, 222, 223, 111, 153,154, 93, tờ bản đồ 61; Thửa số 10, 58, 4, 5, 6, 7, 8, 73,74, 114, 115, 116, 24, 18, 22, 71, 31, 32, 65, 66, 102, 103, 104, 105, 83, 84, 85,117, tờ bản đồ số 188 (tờ bản đồ số 63 củ) - Đến hộ ông Lê Quang Nghinh - Gồm các thửa số 709, 710, 711, 705, 703, 701, 698, 695, 691, 690, 722, 692, 693, 696, 699, 589, 706, 707, tờ bản đồ số 145 (tờ bản đồ số 20 củ)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã 3 nhà anh Trần Văn Thông - Thửa đất số 207, 208, 7, 8, 9, 138, 139, 199, 3, 262, 263 , tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 38 củ) Thửa đất số 10, 9, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 3, 27, 26, tờ bản đồ số 158 (tờ bản đồ số 33 củ) - Đến ngã ba cây vông nhà ông Nguyễn Bá Lộc - Gồm các thửa đất số 128,130, 167, 166, 165, 135, 136, 137, 96, 43, 44, tờ bản đồ số 156 (tờ bản đồ số 31 củ) Thửa đất số 27, 7, 91, 9, 11, 12, 13, 61, 62, 63, 58, 59, 60, 106, 6, 74, 117, 118, 101, 102, 103, 64,
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã - Xã Đức Thành cũ
Ngã ba cây vông nhà ông Nguyễn Bá Hoài - Gồm các thửa đất số 161, 162, 89, 132, 133, 134, 69, 70, 156, 157, 123, 124, 125, 116, 71, tờ bản đồ số 156 (tờ bản đồ 31 củ) - Đến nhà ông Đinh Hữu Nguyên - Gồm các thửa đất số 66, 67, 68, 11, 9, 61, 83, 84, 85, 86, 87, 112, 113, 114, 115, 116, 16, 7, 17, 20, 18, 19, tờ bản đồ 161 (tờ bản dồ số 36 củ)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà anh Nguyễn Văn Đoàn - Gồm các thửa đất số 1, 3, 4, 5, 8, 11, 20, 19, 34, 35, 36, 17, 23, 48, 49, 32, 40, 33, 25, 26, 50, 51, 28, 37, 38, 44, 45, 46, 47, 64 , tờ bản đồ 39 thửa đất số 61, 62, 63, 50, 51, 52, 5, 66, 67, 8, 74, 75, 10, 13, 64, 65, 12, 69, 70, tờ bản đồ 46 - Đến nhà anh Trần Văn Mạnh - Gồm các thửa đất số 8, 9, 160, 41, 155, 157, 156, 158, 249, 250, 251, 252, 71, 84, 150, 151 , tờ bản đồ 47 thửa đất số 3, 4, 14, 8, 26, 64, 65, 66, 67 , tờ bản đồ 7
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường xã - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã tư trường cấp 2 - Gồm các thửa số 4, 16, 17, 27, 29, 32, 41, 240, 241, 242, 230, 231, 214, 215, 268, 277, 278, 279, 72, 74, 82, 84, 251, 252, 275, 276, 110, 295, 296, 127, 147, 156, 40, 37,38, 39, 195, 196, 197, 211, 212, 45, 56, 58, 59 tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 58 củ) - Đến nhà ông Hà Huy Sáng - Gồm các thửa 71, 294, 219, 220, 235, 89, 94, 95, 97, 237, 238, 239, 188, 201, 202, 285, 286, 287, 149, 151, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 58 củ)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba đầu cầu Yên Định nhà bà Nguyễn Thị Choài - Gồm các thửa số 112, 32, 129, 130, 31, 33, 34, 52, 53, 133, 134, 135, 30, 35, 45, 54, 70, 69, 73, 67, 68, 55, 56, 73, 67, 56, 120, 119, 43, 42, 28, 23, 17, 9, 6, 7, 8, 113, 13, 16, 15, 14, 19, 18, 21, 20, 24, 36, 26, 170, 169, 168, 167, 37, 147, 148, 39, 60, 152, 151, 64, 161, 162, 58, 65, 131, 132, 176, 177, 82, 68, 136, 137, 124, 125, 126, 86, 85, 87, 88, 140, 141, 142, 143, 144, 101, 100, 99, 91, 95, 92, 93, 155, 156, 171, 172, 173, 174, 175, 79 , tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 66 củ) - Đến nhà Phạm Thị Xuân - Gồm các thửa số 3, 4, 38, 39, 6, 5, 8, 9, 10, 48, 49, 50, 51, 14, 35, 36, 37, 13, 46, 47, 40, 41, 42, 22, 23,18, 19, 20, 25, 32, tờ bản đồ 190 (tờ bản đồ số 65 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Cung Đình Lai - Gồm các thửaTừ thửa số 99, 109, 101, 102, 224, 225, 226, 227, 103, 187, 188, 189, 104, 169, 130, 131, 132, 97, 113, 114, 77, 70, 199, 200, 140, 141, 142, 198, 35, 220, 221, 33, 208, 209, 38, 148, 37, 149, 49, 47, 57, 196, 197, 136, 143, tờ bản đồ số 186 (tờ bả đô số 61 củ) - Đến nhà Trần Đức Căn - Gồm các thửa 144, 128, 129, 94, 106, 107, 78, 188, 137, 182, 183, 184, 69, 59, 40, 212, 213, 214, 215, 54, 62, 66, 118, 119, 81, 82, 84, 115, 116, 117, 53, 43, 42, 41, 29, 211, 31, 161, 190, 191, 192, 193, 166, 167, 168, 157, 18, 28
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Biên - Gồm các thửa số 20, 75, 76, 19, 118, 29, 28, 25, 26, 36, 37, 80, 81, tờ bản đồ số 188 (tờ bản đồ số 63 củ) - Đến nhà ông Hồ Trọng Gáp - Gồm các thửa 82, 34, 40, 41, 67, 68, 96, 97, 63, 64, 77,78, 79, 88, 89, 48, 60, 61,62, 46, 86, 87, 106, 107, 108, tờ bản đồ số 188 (tờ bản đồ số 63 củ) Thửa số 27, tờ bản đồ số 149 (tờ bản đồ số 24 củ)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Lê Văn Lân - Gồm các thửa số 721, 686, 685, 424, tờ bản đồ số 145 (tờ bản đồ số 20 củ) - Đến nhà ông Cung Đình Sáu - đến thửa số 2, 4, 41, 42, 43, 6, 10, 11, 38, 39, 40, 30,31, 19, 47,48, 23, 22, 25, 21, 26, 28, tờ bản đồ số 185 (tờ bản đồ số 60 củ)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà văn hóa xóm - Gồm các thửa số 203, 273, 274, 161, 262, 263, 5, 226, 227, 22, 228, 229, tờ bản đồ số 187 (tờ bản đồ số 62 củ) - Đến Cây Vông - Gồm các thửa 46, 70, 200, 199, 198, 6, 20, 245, 246, 44, 211, 214, 215, tờ bản đồ số 187 (tờ bản đồ số 62 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 2 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Trần Bình Trọng - Gồm các thửa 53, 54, 55, 223, 224, 225, 217, 218, 216, 275, 19, 276, 277, 42, 43, 67, 68, 78, 80, 79, 100, 104, 99, 98, 125, 128, tờ bản đồ số 187 (tờ bản đồ số 62 củ) - Đến nhà Trần Văn Thương - Gồm các thửa 124, 105, 295, 296, 233, 234, 123, 160, 159, 175, 173, tờ bản đồ số 187 (tờ bản đồ số 62 củ)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Võ Văn Thưởng - Gồm các thửa số 125, 126, 127, 128, 129, 161, 146, 145, 147, 148, 168, 138, 139, 140, 144, 19, 138, 139, 22, 26, 25, 141, 56, 122, 123, 124, 153, 154, 155, 156, 157, 46, 64, 65, 60, 57, 58, 74, 75, 109, 108, 110, 111, 7, 159, 158, 160, 121, 120, 98, 93, 130, 11, 132, tờ bản đồ 176 (tờ bản đồ số 51 củ) - Đến Nhà Võ Đình Việt - Gồm các thửa 76, 77, 82, 106, 107, 104, 105, 88, 90, 112, 113, 78, 81, 103, 79, 69, 71, 72, 172, 173, tờ bản đồ 176 (tờ bản đồ số 51 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà bà Phan Thị Năm - Gồm các thửa số 116, 16, 129, 130, 17, 86, 87, 83, 163, 164, 165, 20, 96, 97, 98, 36, 37, 39, 105, 169, 160, 144, 145, 125, 126, 127, 120, 121, 122, 123, 155, 156, 157, 158, 27, 32, 110, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 56 củ) - Đến nhà ông Phan Văn Sơn - Gồm các thửa111, 112, 113, 114, 41, 108, 109, 93, 94, 153, 154, 54, 52, 55, 58, 57, 101, 102, 103, 169, 170, 99, 100, 65, 76, 67, 80,81, 69, 118, 119, 131, 132, 133, 134,tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 56 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Lê Văn Thường - Gồm các thửa số 22, 56, 57, 58, 59, 61, 37, 39, 97, 98, 30, 34, 67, 8, 9, 18, 16, 17, 68, 69, 70, 83, 84, 85, 62, 63, 64, 26, 27, 31, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 57 củ) - Đến ngã ba nhà ông Võ Đình Diện - Gồm các thửa 103, 104, 105, 106, 100, 101, 102, 43, 71, 72, 73, 74, 41, 45, 75, 76, 77, 78, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 57 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà ông Võ Đình Thúy - Gồm các thửa số 232,233, 62, 270, 271, 216, 217, 218, 171, 64, 174, 73, 176, 99, 104, 120, 129, 145, 184, 185, 186, 183, 146, 247, 248, 249, 250, 48, 47, 49, 209, 210, 57, 68, 205, 206, 198, 199, 200, 293, 77, 80, 227, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 58 củ) - Đến nhà ông Lê Văn Tín - Gồm các thửa 228, 229, 224, 225, 234, 88, 106, 124, 203, 204, 125, 283, 284, 154, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 58 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà ông Lê Hồng Minh - Gồm các thửa số 1, tờ bản đồ 185 (tờ bản đồ số 60 củ) thửa số 277,tờ bản đồ số 187 (tờ bản đồ số 62) thửa số 144, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 16 củ) thửa số 252, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ số 10 củ) - Đến nhà ông Phùng Văn Da - Gồm các thửa số 1259, 1255, 1258, 1262, 1253, 1251, 1252, 1254, tờ bản đồ 140 (tờ bản đồ số 15 củ)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 4 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà anh Phan Văn Thống - Gồm các thửa số 2, 291, 5, 280, 281, 266, 267, 363, 24, 32, 329, 364, 33, 23, 1, 17, 19, 20, 18, 21, 35, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) - Đến nhà thờ họ Phan - Gồm các thửa 38, 49, 51, 37, 59, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) Thửa 351,532,353 Tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 16 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 4 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba ông Võ Đình Hiệp - Gồm các thửa 53, 60, 50, 61, 71, 361, 362, 74, 76, 57, 56, 55, 37 tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) - Đến nhà thờ họ Võ - Gồm các thửa 13, 14, 27, 370, 371, 372, 275, 319, 320, 68, 171, 170, 169, 168, 176, 152, 167, 177, 154, 155, 147, 148, 149, 150, 151, 172,173,174, 192,193, 194, 191, 190, 213 tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 4 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba Trạm Y tế - Gồm các thửa 401, 402, 403, 54, 77, 78, 336, 337, 338, 339, 80, 81, 82, 83, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) - Đến ông Nguyễn Đức Vịnh - Gồm các thửa 315, 86, 216, 101, 104, 106, 107, 103, 109, 110, 111, 112, 274 tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 4 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà anh Phan văn Tín - Gồm các thửa 126, 399, 300, 301, 96, 321, 322, 323, 316, 317, 121, 122, 139, 134, 138, 145, 349, 348, 347, 317, 163, 162, 181, 264, 311,340 tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) - Đến ngã ba anh Trần Văn Công - Gồm các thửa 223, 227, 228, 229, 230, 231, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Trục đường chính - Xóm 4 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba ông Trần Xuân Hắc - thửa đất số 235, 236, 237, 136, 291, 292, 147, 149, tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ) - Đến ngã ba Phan Xuân Đính - Gồm các thửa 160, 161, 163, 164, 260, 259, 172, 276, 278, 115 tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà Lê Văn Hảo - Gồm các thửa: 313, 314, 312, 309, 310, 311, 341, 342, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 52 củ) - Đến nhà ông Vũ Xuân Hùng - Gồm các thửa 355, 356, 277, 177, 162, 274, 233, 218, 176, 189, 193, 190, 219, 174, 192, 280, 391, 290, 186, 181, 182, 389, 388, 179, tờ bản đồ số 170 (tờ bản đồ số 45 củ)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà bà Phan Thị Nghiêm - Gồm các thửa đất số 26, 70, 79, 80, 81, 82, 24, 20, 55, 56, 57, 95, 96, 92, 83, 84, 30, 36, 38, 49, 50, 43, 61, 28, 29, 31, 34, 67, 68, 69, tờ bản đồ số 178 (tờ bản đồ số 53 củ) - Đến nhà ông Chu Văn Chanh - Gồm các thửa 53, 54, 61, 62, 63, 60, tờ bản đồ số 178 (tờ bản đồ số 53 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba bà Trần Thị Lơ - Gồm các thửa đất số 12, 14, 15, 81, 82, 83, 84, 9, 8, 20, 21, 85, 86, 91, 92, 93, 94, 87, 88, 89, 90, 3, 4, 5, 11 , tờ bản đồ số 153 (tờ Bản đồ số 28 củ) - Đến nhà ông Đào Minh Tiến - Gồm các thửa đất số 1253, 1254, 1240, 1241, 1242, 1243, 1244, 1245, 1273, 1274, 1275, 1276, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ số 6 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà bà Hà Thị Truyền - Gồm các thửa đất số 6, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 101, 102, 103, 5, 21, 23, 20, 24, 107, 108, 109, 56, 57, 41, 104, 105, 106, 42, 59 , tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ số 2 củ) - Đến đền thờ Cựa Địch - Gồm các thửa 105, 106, 42, 59 , tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ số 2 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các tuyến đường ngõ xóm - Xóm 5 - Xã Đức Thành cũ
Từ nhà anh Trần Văn Sỹ - Gồm các thửa đất số 4, 36, 37, 38 , tờ bản đồ 46 và thửa đất số 249, 30, 86, 190 , tờ bản đồ số 172 (tờ bản đồ số 47 củ) - Đến nhà Nguyễn Văn Hùng - Gồm các thửa đất số 17, 16, 15, 27 , tờ bản đồ 7, thửa đất số 10, 26, 27, 28, 9, 8, 7, 53, 54, 55, 49, 50, 51, 30, 47, 48 , tờ bản đồ số 154 (tờ bản đồ số 29 củ) Thửa đất số 21, 30, 35 , tờ bản đồ số 179 (tờ bản đồ số 54 củ)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Đức Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Đức Thành cũ
Từ ngã ba nhà bà Hồ Thị Lạn - Gồm các thửa đất số 240, 241, 2, 3, 6, 12, 142, 143, 21, 276, 277, 278, 36, 181, 185, 19, 20, 22, tờ bản đồ số 172 (tờ bản đồ số 47 củ) - Đến nhà ông Trịnh Xuân Quyên - Gồm các thửa182, 183, 184, 230, 231, 232, 233,tờ bản đồ số 172 (tờ bản đồ số 47 củ)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Từ chân Truông Tràng - Giáp xã Tiến Thành
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 1 - vùng QH đất ở cho CNV QP
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 8 xóm Tân Sơn Đoạn giáp đường 538. Thửa đất số: 14; 140; 139; 138; 1437; 36; 54; 97; 169; 375 Đoạn giáp mặt đường 237. thửa đất số: 618; 745; 666; 796; 714; 775; 804 Đất ở trong xóm Thửa đất số; 695; 1045; 1123; 50; 107; 383. -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 8 xóm Tân SƠN Đất ở trong xóm Thửa đất số; 695; 1045; 1123; 50; 107; 383 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538-Khu vực Đồng Nông
Tờ số 7 xóm Tân Sơn Thửa đất số:3; 9; 12; 16; 15. -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 53 8E Từ nhà Ông Lạng xóm Tân Vĩnh đến ngã ba ông Bình Huế
Tờ bản đồ 59 84; 83, 82, 78; 79; 76; 134; 133; 112; 111; 71; 69; 66; 67; 65; 62; 118; 60; 59; 55; 54; 130; 129; 48; 45; 35; 34; 44; 47; 46; 50; 53; 102; 131; 132; 135; 136; 64; 109; 110; 111; 120; 123; 124; 125; 126; 77; 100; 113; 114; 81; 101; 11; 86; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 5; 6; 7; 8; 9; 85; 33; 32; 31; 30; 29; 28; 42; 41; 40; 39; 38; 37; Tờ bản đồ 60 46; 47; 49; 42; 44; 45; 52; 53; 54; 55; 56; 57; 58; 26; 25; 24; 94; 93; 22; 21; 28; 37; 77; 76; 35; -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đoạn từ ngã 3 Ông Bình Huế đến trạm điện số 1
Tờ bản đồ 60 66; 67; 68; 72; 73; 81; 95; 96; 65; 87; 86; 82; 70; 71; 6; 7; 15; 16; 10 ; 11; -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn từ nhà ông Nga lực đến trường tiểu học số 1
Tờ 49 162; 161; 298; 301; 300; 135; 136; 137; 127; 149; -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đức
Tờ bản đồ 50 Đoạn qua xóm Tân Đức từ nhà ông Nguyễn Văn Đổng đến nhà ông Cao Viết Linh Thửa đất số: 226; 227; 36; 35; 318; 317; 39; 192; 261; 262; 249; 250; 46; 251; 51; 59; 244; 245; 246; 247; 66; 393; 392; 391; 65; 197; 73; 72; 71; 80; 79; 90; 89; 298; 297; 296; 316; 333; 315; 302; 101; 332; 301; 315; 314; 357; 356; 355; 125; 124; 123; 132; 181; 277; 276; 275; 131; 204; 203; 165; 271; 272; 158; 193; 194; 195; 196; 159; 198; 409; 200; 142; 326; 325; 327; 133; 134; 213; 214; 252; 222; 126; 127; 223; 321; 320; 319; 317; 192; 108; 264; 263; 267; 268; 269; 91; 81; 74; 75; 216; 217; 218; 219; 220; 60; 67; 61; 352; 353; 354; 62; 53; 54; 311; 306; 55; 307. -
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đức và Tân Đông
Tờ bản đồ 51 Đoạn từ nhà ông Trần Xuân Thắng xóm Tân Đức đến nhà ông Thái Bá Ninh xóm Tân Đông Thửa đất số: 9; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 243; 10; 290; 291; 261; 262; 11; 263; 264; 12; 203; 204; 13; 14; 232; 233; 200; 201; 202; 179; 23; 24; 218; 219; 220; 31; 247; 248; 32; 33; 240; 241; 242; 34; 231; 288; 289; 330; 26; 27; 195; 196; 189; 190; 29; 308; 309; 310; 61; 60; 268; 267; 266; 265; 59; 58; 57; 56; 55; 54; 246; 245,199; 198; 197; 52; 59; 186; 50; 49; 48; 192; 191; 47; 46; 45; 44; 43; 37; 42; 212; 213; 214; 36; 211; 210; 35. -
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E đoạn qua xóm Tân Đông đi Diễn Lâm
Tờ bản đồ 52 Đường tỉnh 538E đoạn từ nhà ông Tăng Văn Luyện Đén nhà Ông Võ Thanh Long xóm Tân Đông Thửa đất số: 163, 164, 67, 86, 69, 70, 178, 179, 145, 180, 181, 50, 51, 186, 187, 188, 52, 152, 153, 154, 155, 53, 54, 55, 56, 175, 176, 183, 185, 58, 59, 253, 254, 60, 61, 62, 159, 160, 63, 119, 65, 66, 78, 79, 84, 83, 102, 104, 104, 105, 106, 107, 108, Tờ bản đồ số 21 1399, 1402, 1403, 1404, 1405, 657, 660, 1401, 1407, 1400, 1410, 1411, 659, 1406, 17, 17, 18, 19, 20, 21, -
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E
Tờ bản đồ 65 Đường tỉnh 538E từ cầu Vệ Riềng đến ngã 3 ông Lưu Xuân Cử xóm Tân Triều. Thửa đất số:111, 75, 101, 12, 102, 14, 13, 99, 100, 18, 84, 85, 35, 66, 67, 108, 109, -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh 538E
Tờ bản đồ 23 Đường tỉnh 538E ngã 3 xóm Tân Triều đến cầu Bàu Gầm Thửa đất số: Lô 1, Lô 2, Lô 3, Lô 4, Lô 5, Lô 6, thửa 1106, Lô 8, Lô 9, Lô 10, Lô 11, thửa 1057, Lô 13, Lô 14, Lô 15, Lô16, Lô 17, thửa 1092, 1093, 1094, 1095, 1096, 1097, 1098, 1099, 1100, 1101, 1102, 1103, 1104, 1121, 1126, 1128, 1122, 1129, 1118, 1120, 1109, 1116, Lô 9, Thửa 1130, 1110, 1108, 1131, 1111, 1107, 1115, 1134, 1109, 1127, 1117, 1113, 1110, 1112, 1114, 1122, 1123, 1119, 1132, 1133, 1125, 1124, 1143, 1141, 1142, Lô 03, Lô 04, Lô5 và Lô 06 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E
Tờ bản đồ 66 Đoạn từ cầu Bàu Gầm Đến nhà ông Phan Sỹ Giang xóm Thị Tứ, Thửa đất số: 2; 39; 40; 41; 42; 43; 44; 45; 46; 47; 3; 81; 82; 83; 84; 85; 86; 7; 65; 72; 78; 79; -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Bình Minh Đường tỉnh lộ 538E xóm Thị Tứ
Tờ bản đồ 67 Đoạng từ nhà ông Hoàng Ngọc Long Đến ngã 3 nhà ông Nguyễn Đăng Sơn; , Thửa đất số: 47; 48; 59; 60; 61; 62; 121; 122, 63, 64,; 65; 66; 165; 166; 68; 69; 70; 71; 72; 107; 108; 109; 229; 167; 166; 112; 113; 114; 115; 116; 117; 118; 119; 120; 121; 123; 172; 173; 161 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Bình Minh

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Bình Minh, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Bình Minh, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin xã Bình Minh, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Đức Thành, Xã Mã Thành, Xã Tân Thành, Xã Tiến Thành (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Bình Minh theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Bình Minh có diện tích tự nhiên 36,7 km² với quy mô dân số 83.354 người, mật độ dân cư đạt 2.271,2 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Bình Minh được đặt tại UBND xã Tân Thành, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Bình Minh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Bình Minh là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Bình Minh, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

4.8/5 - (1403 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?