Bảng giá đất xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất theo Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
Bảng giá đất xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Mức giá đất tại xã Bình Sơn được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Bình Sơn theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
– Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi
3. Tra cứu bảng giá đất xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất
Bảng giá đất xã Bình Sơn năm 2026
Khu vực: xã Bình Sơn.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất Khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất nông nghiệp khác.
Mức giá áp dụng: từ 47.000 đến 31.680.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu có mặt cắt rộng từ 5m đến dưới 11m thuộc các trục đường chính nằm trong quy hoạch Khu kinh tế Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường bê tông, nhựa trong thôn, xóm rộng từ 5m trở lên - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Cây Trâm - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song với đường chính thuộc khu dân cư Đồng Củ - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Rộc Đình - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song với QL1A thuộc khu tái định cư Đồng Bà Tiển - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường có mặt cắt rộng 11,25m đến 14m thuộc Khu dân cư Bàu Mang; Khu Tái định cư Mẫu Trạch 2 và Khu dân cư Mẫu Trạch phục vụ công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trong KKT Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 3m đến dưới 5m (khu vực Thị trấn, Bình Chánh, Bình Thạnh cũ) - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn, xóm rộng từ 5m trở lên và đất mặt tiền các đoạn còn lại nằm trên đường xã (khu vực Thị trấn, Bình Chánh, Bình Thạnh cũ) - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thủ - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đoàn Y Thanh - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Diễn - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Dậu - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đỗ Minh Toại - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đàm Thanh - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đặng Ngọc Tuấn - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Hàng - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Mai Thới - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 đoạn từ ngã 4 Núi Sơn - đến ngã 6 (Tuyến đường số 1, số 2) |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 4 đoạn từ Quốc lộ 1 (huyện đội) đi Hóc Cam - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh 622B - Khu vực 4 đoạn từ phía Tây Khu dân cư Rộc Đình - đến đường sắt Việt Nam |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 24C đoạn nối và cách QL 1A trên 200m - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Long - Bình Thanh (Bình Thanh Đông cũ) - Khu vực 4 đoạn nối và cách QL 1A không quá 200m - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 4 đoạn từ giáp phần đất ở ông Huỳnh Công Trọng (phía Nam), phía Bắc từ giáp phần đất nhà ông Đặng Kim Trưng - đến kênh Thạch Nham B3 |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn xóm rộng từ 3m đến dưới 5m (khu vực Bình Thạnh, Bình Chánh, thị trấn cũ) - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (khu vực Bình Thạnh, Bình Chánh, thị trấn cũ) - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện thuộc xã Bình Dương cũ - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ còn lại thuộc khu tái định cư Đồng Củ - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Kỳ Lam 2 - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Long - Bình Thanh (Bình Thanh Đông cũ) - Khu vực 4 đoạn nối và cách QL 1A trên 200m - đến giáp đường huyện (Tỉnh lộ 624 cũ) |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đoạn còn lại của đường Tỉnh lộ 622B - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ (mặt cắt lòng đường rộng 5,5m) - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Bà Tiển - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường còn lại thuộc Khu tái định cư Mẫu Trạch; Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ và Khu dân cư Bàu Mang - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 4 từ QL 1A đi Khu xử lý chất thải rắn LILAMA - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường thuộc Khu tái định cư Hàm Rồng, Trung Minh, Mẫu Trạch - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt lòng đường rộng từ 5,5m thuộc Khu dân cư Mẫu Trạch phục vụ công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trong KKT Dung Quất - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Các tuyến đường thuộc thuộc khu tái định cư ven bờ Tây sông Trà Bồng và Khu tái định cư Tây sông Trà Bồng giai đoạn 3 - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách đường Dốc Sỏi - Dung Quất không quá 500m. - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện - Khu vực 4 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ - Bình Trung - đến kênh Thạch Nham B3-8 xã Bình Trung (cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền tuyến đường Bình Nguyên - Bình Khương - Khu vực 4 đoạn từ QL 1A - đến ngã 3 đi xóm 9 (xứ đồng Cây Sanh) |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Nguyên - Bình Chánh - Khu vực 4 đoạn từ QL 1A - đến ranh giới Bình Chánh |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bê tông từ Quốc lộ 1A đến hết khu dân cư Vườn Hùng - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện (Tỉnh lộ 624 cũ) - Khu vực 4 đoạn từ giáp ranh giới xã Bình Hiệp (cũ) - đến giáp đường Võ Văn Kiệt |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 11,5 m thuộc khu tái định cư Gò Ngựa - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 10,5m thuộc Khu dân cư Vung Am, xóm 5 - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Đông Yên 2 - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường các đoạn còn lại của đường huyện thuộc xã Bình Trung (cũ) - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường chính vào cụm công nghiệp làng nghề Bình Nguyên có mặt cắt đường trên 11m - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Núi 1 - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 7,5m thuộc Khu dân cư Vung Am, xóm 5 - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường khu dân cư Đồng Sát Dưới - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 11,5 m trở lên thuộc khu tái định cư Vườn Hùng - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 7,5 m đến 9,5 m thuộc khu tái định cư Gò Ngựa - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bao bọc chợ Nước Mặn - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền Khu dân cư Rộc Tú, Bờ Ven xã Bình Nguyên cũ - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 9,5 m thuộc khu tái định cư Vườn Hùng - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại thuộc Cụm Công nghiệp làng nghề Bình Nguyên - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường tỉnh không quá 200m - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường cao tốc, đường tỉnh trên 200m đến 500m - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (Bình Trung, Bình Dương, Bình Nguyên, Bình Long cũ) - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn, xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (Bình Trung, Bình Dương, Bình Nguyên, Bình Long cũ) - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường tỉnh trên 500m đến 1.000m - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường tuyến Bình Nguyên - Bình Khương - Khu vực 5 đoạn từ ngã 3 đi xóm 9 (xứ đồng cây Sanh) - đến hết địa giới hành chính xã Bình Nguyên cũ |
Đất ở nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Các vị trí đất khác còn lại - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng - Khu vực 1 đoạn thuộc xã Bình Sơn - |
Đất TM-DV nông thôn | 12.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Khu vực 1 đoạn nối QL 1A - đến trung tâm ngã 3 đường ra sông phía Đông chợ Châu Ổ |
Đất TM-DV nông thôn | 12.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tế Hanh - Khu vực 1 đoạn từ QL 1A - đến hết đường thâm nhập nhựa |
Đất TM-DV nông thôn | 9.504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Khu vực 1 đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Ngung - Khu vực 1 đoạn từ QL 1A - đến hết đường thâm nhập nhựa |
Đất TM-DV nông thôn | 8.832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Công Hiến - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp Cầu Sài (phía Nam đường) và đoạn từ QL 1A đến giáp ranh giới xã Bình Trung (cũ) (ngã 3 Chí Nguyện) |
Đất TM-DV nông thôn | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Tấu - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh giới xã Bình Trung cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Quỳnh Lưu - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Kỳ Phong - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Kiều Ngọc Luân - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn (cũ) bao bọc chợ Châu Ổ - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Đệ đến giáp đường phụ vào nhà đại thể Trung tâm Y tế huyện cũ - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bờ kè phía Tây Nam sông Trà Bồng - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh giới xã Bình Long cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt đường Nguyễn Văn Hoàng - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn thuộc xã Bình Sơn - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - đến hết Khu dân cư Rộc Trọng |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Võ Văn Kiệt tính về phía Bắc không quá 200m và kéo về phía Nam giáp ranh giới xã Đông Sơn - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến đầu cầu B7 |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến hết Khu dân cư Vườn Quang. |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Dương - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp Cầu Sài (phía Bắc đường thuộc xã Bình Trung cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phan Điệt - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A (Cầu Sói) - đến hết phần đất ông Phạm Xuân Thơ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ Trụ sở HTXNN 1 Bình Nguyên - đến giáp UBND xã Bình Nguyên (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Dốc Sỏi - Dung Quất - tính về phía Nam đến giáp đường xuống Khu dân cư Mẫu Trạch |
Đất TM-DV nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Dốc Sỏi - Dung Quất - về phía Bắc đến giáp ranh xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
Đất TM-DV nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Chương - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3,5m trở lên nối và cách Quốc lộ 1A không quá 100m - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn cũ và đường huyện cũ đi qua rộng từ 7m trở lên - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Thị Hành - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ trong khu dân cư Đông Nam - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Hà Trung Hậu - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đức Chuyển - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Duy Minh - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng - Khu vực 1 đoạn thuộc xã Bình Sơn - |
Đất ở nông thôn | 31.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Khu vực 1 đoạn nối QL 1A - đến trung tâm ngã 3 đường ra sông phía Đông chợ Châu Ổ |
Đất ở nông thôn | 31.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tế Hanh - Khu vực 1 đoạn từ QL 1A - đến hết đường thâm nhập nhựa |
Đất ở nông thôn | 23.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Khu vực 1 đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - |
Đất ở nông thôn | 22.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Ngung - Khu vực 1 đoạn từ QL 1A - đến hết đường thâm nhập nhựa |
Đất ở nông thôn | 22.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Công Hiến - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp Cầu Sài (phía Nam đường) và đoạn từ QL 1A đến giáp ranh giới xã Bình Trung (cũ) (ngã 3 Chí Nguyện) |
Đất ở nông thôn | 15.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Tấu - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh giới xã Bình Trung cũ |
Đất ở nông thôn | 15.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Quỳnh Lưu - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 15.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Kỳ Phong - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 15.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Kiều Ngọc Luân - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 15.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn (cũ) bao bọc chợ Châu Ổ - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 14.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Đệ đến giáp đường phụ vào nhà đại thể Trung tâm Y tế huyện cũ - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 14.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bờ kè phía Tây Nam sông Trà Bồng - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh giới xã Bình Long cũ |
Đất ở nông thôn | 14.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt đường Nguyễn Văn Hoàng - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 14.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn thuộc xã Bình Sơn - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 15.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - đến hết Khu dân cư Rộc Trọng |
Đất ở nông thôn | 14.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Võ Văn Kiệt tính về phía Bắc không quá 200m và kéo về phía Nam giáp ranh giới xã Đông Sơn - |
Đất ở nông thôn | 14.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến đầu cầu B7 |
Đất ở nông thôn | 14.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến hết Khu dân cư Vườn Quang. |
Đất ở nông thôn | 14.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Dương - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp Cầu Sài (phía Bắc đường thuộc xã Bình Trung cũ) |
Đất ở nông thôn | 14.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phan Điệt - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A (Cầu Sói) - đến hết phần đất ông Phạm Xuân Thơ |
Đất ở nông thôn | 14.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ Trụ sở HTXNN 1 Bình Nguyên - đến giáp UBND xã Bình Nguyên (cũ) |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Dốc Sỏi - Dung Quất - tính về phía Nam đến giáp đường xuống Khu dân cư Mẫu Trạch |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Dốc Sỏi - Dung Quất - về phía Bắc đến giáp ranh xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Chương - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3,5m trở lên nối và cách Quốc lộ 1A không quá 100m - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn cũ và đường huyện cũ đi qua rộng từ 7m trở lên - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Thị Hành - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ trong khu dân cư Đông Nam - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Hà Trung Hậu - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đức Chuyển - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Duy Minh - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trịnh Thị Tuyết Anh - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đoàn Khắc Nhượng - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Vạn Tường - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thị Thanh Trà - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Quán - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 621 - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - Bình Thới (cũ) - đến cầu Bi |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 13m thuộc Khu tái định cư Tổ dân phố 6 - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phan Điệt - Khu vực 2 đoạn từ giáp phần đất ông Phạm Xuân Thơ - đến trạm điện |
Đất ở nông thôn | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ Khu dân cư Rộc Trọng - đến vị trí cách điểm giao hai tim đường Võ Văn Kiệt và đường QL1A về hướng Bắc 200m |
Đất ở nông thôn | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - |
Đất ở nông thôn | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường xã từ đoạn nối đường Dốc Sỏi - Dung Quất đến chợ Hải Ninh và - Khu vực 2 đoạn từ ngã 4 chợ Hải Ninh đi về các hướng không quá 200m - |
Đất ở nông thôn | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu Dốc Sỏi - Dung Quất nối và cách QL 1A không quá 150m - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Thị Khải - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 9.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Công Say - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 9.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Thị Khải nối dài thuộc Khu Tái định cư Tổ dân phố 6 - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 9.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Ngô Đạt - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tu Nhân Đạo - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới xã Bình Trung cũ - đến ranh giới xã Bình Dương cũ |
Đất ở nông thôn | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh 622B - Khu vực 3 đoạn từ QL 1A - đến hết Khu dân cư Rộc Đình |
Đất ở nông thôn | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 3 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - Bình Trung (cũ) - đến hết phần đất ở ông Huỳnh Công Trọng (phía Nam), phía Bắc từ Khu dân cư Vườn Quang đến hết phần đất nhà ông Đặng Kim Trưng |
Đất ở nông thôn | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Vành đai Tây Bắc thị trấn Châu Ổ (cũ) thuộc Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng dự án Đường Vành đai Tây Bắc thị trấn Châu Ổ (cũ) - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Đệ - Khu vực 3 đoạn vào Bệnh viện Đa khoa huyện cũ đoạn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đoạn còn lại của đường Tỉnh lộ 621 thuộc Thị trấn Châu Ổ cũ - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Tấn Lợi - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bi - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn (cũ) rộng từ 5m đến dưới 7m - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Bảng - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Đức Quốc - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 24C đoạn nối và cách QL 1A không quá 200m - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trì Bình - Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Dốc Sỏi - Dung Quất đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu có mặt cắt rộng từ 11m trở lên thuộc các trục đường chính nằm trong quy hoạch Khu kinh tế Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 3 đoạn từ cầu B7 - đến giáp ranh giới xã Bình Phước cũ |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Rộc Đình (giai đoạn 2) - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Vườn Quan xã Bình Trung cũ - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng dự án Đường Vành đai Tây Bắc thị trấn Châu Ổ (cũ) - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song đường QL1A thuộc Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ (mặt cắt lòng đường rộng 7,5m) - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu có mặt cắt rộng từ 5m đến dưới 11m thuộc các trục đường chính nằm trong quy hoạch Khu kinh tế Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường bê tông, nhựa trong thôn, xóm rộng từ 5m trở lên - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Cây Trâm - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song với đường chính thuộc khu dân cư Đồng Củ - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Rộc Đình - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song với QL1A thuộc khu tái định cư Đồng Bà Tiển - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường có mặt cắt rộng 11,25m đến 14m thuộc Khu dân cư Bàu Mang; Khu Tái định cư Mẫu Trạch 2 và Khu dân cư Mẫu Trạch phục vụ công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trong KKT Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 3m đến dưới 5m (khu vực Thị trấn, Bình Chánh, Bình Thạnh cũ) - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn, xóm rộng từ 5m trở lên và đất mặt tiền các đoạn còn lại nằm trên đường xã (khu vực Thị trấn, Bình Chánh, Bình Thạnh cũ) - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thủ - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đoàn Y Thanh - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Diễn - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Dậu - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đỗ Minh Toại - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đàm Thanh - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đặng Ngọc Tuấn - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Hàng - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Mai Thới - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 đoạn từ ngã 4 Núi Sơn - đến ngã 6 (Tuyến đường số 1, số 2) |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 4 đoạn từ Quốc lộ 1 (huyện đội) đi Hóc Cam - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh 622B - Khu vực 4 đoạn từ phía Tây Khu dân cư Rộc Đình - đến đường sắt Việt Nam |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 24C đoạn nối và cách QL 1A trên 200m - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Long - Bình Thanh (Bình Thanh Đông cũ) - Khu vực 4 đoạn nối và cách QL 1A không quá 200m - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 4 đoạn từ giáp phần đất ở ông Huỳnh Công Trọng (phía Nam), phía Bắc từ giáp phần đất nhà ông Đặng Kim Trưng - đến kênh Thạch Nham B3 |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn xóm rộng từ 3m đến dưới 5m (khu vực Bình Thạnh, Bình Chánh, thị trấn cũ) - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (khu vực Bình Thạnh, Bình Chánh, thị trấn cũ) - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện thuộc xã Bình Dương cũ - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ còn lại thuộc khu tái định cư Đồng Củ - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Kỳ Lam 2 - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Long - Bình Thanh (Bình Thanh Đông cũ) - Khu vực 4 đoạn nối và cách QL 1A trên 200m - đến giáp đường huyện (Tỉnh lộ 624 cũ) |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đoạn còn lại của đường Tỉnh lộ 622B - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ (mặt cắt lòng đường rộng 5,5m) - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Bà Tiển - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường còn lại thuộc Khu tái định cư Mẫu Trạch; Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ và Khu dân cư Bàu Mang - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 4 từ QL 1A đi Khu xử lý chất thải rắn LILAMA - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường thuộc Khu tái định cư Hàm Rồng, Trung Minh, Mẫu Trạch - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt lòng đường rộng từ 5,5m thuộc Khu dân cư Mẫu Trạch phục vụ công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trong KKT Dung Quất - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Các tuyến đường thuộc thuộc khu tái định cư ven bờ Tây sông Trà Bồng và Khu tái định cư Tây sông Trà Bồng giai đoạn 3 - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách đường Dốc Sỏi - Dung Quất không quá 500m. - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện - Khu vực 4 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ - Bình Trung - đến kênh Thạch Nham B3-8 xã Bình Trung (cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền tuyến đường Bình Nguyên - Bình Khương - Khu vực 4 đoạn từ QL 1A - đến ngã 3 đi xóm 9 (xứ đồng Cây Sanh) |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Nguyên - Bình Chánh - Khu vực 4 đoạn từ QL 1A - đến ranh giới Bình Chánh |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bê tông từ Quốc lộ 1A đến hết khu dân cư Vườn Hùng - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện (Tỉnh lộ 624 cũ) - Khu vực 4 đoạn từ giáp ranh giới xã Bình Hiệp (cũ) - đến giáp đường Võ Văn Kiệt |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 11,5 m thuộc khu tái định cư Gò Ngựa - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 10,5m thuộc Khu dân cư Vung Am, xóm 5 - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Đông Yên 2 - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường các đoạn còn lại của đường huyện thuộc xã Bình Trung (cũ) - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường chính vào cụm công nghiệp làng nghề Bình Nguyên có mặt cắt đường trên 11m - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Núi 1 - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 7,5m thuộc Khu dân cư Vung Am, xóm 5 - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường khu dân cư Đồng Sát Dưới - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 11,5 m trở lên thuộc khu tái định cư Vườn Hùng - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 7,5 m đến 9,5 m thuộc khu tái định cư Gò Ngựa - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bao bọc chợ Nước Mặn - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền Khu dân cư Rộc Tú, Bờ Ven xã Bình Nguyên cũ - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 9,5 m thuộc khu tái định cư Vườn Hùng - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại thuộc Cụm Công nghiệp làng nghề Bình Nguyên - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường tỉnh không quá 200m - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường cao tốc, đường tỉnh trên 200m đến 500m - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (Bình Trung, Bình Dương, Bình Nguyên, Bình Long cũ) - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn, xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (Bình Trung, Bình Dương, Bình Nguyên, Bình Long cũ) - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường tỉnh trên 500m đến 1.000m - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường tuyến Bình Nguyên - Bình Khương - Khu vực 5 đoạn từ ngã 3 đi xóm 9 (xứ đồng cây Sanh) - đến hết địa giới hành chính xã Bình Nguyên cũ |
Đất ở nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Các vị trí đất khác còn lại - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng - Khu vực 1 đoạn thuộc xã Bình Sơn - |
Đất TM-DV nông thôn | 12.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Khu vực 1 đoạn nối QL 1A - đến trung tâm ngã 3 đường ra sông phía Đông chợ Châu Ổ |
Đất TM-DV nông thôn | 12.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tế Hanh - Khu vực 1 đoạn từ QL 1A - đến hết đường thâm nhập nhựa |
Đất TM-DV nông thôn | 9.504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Khu vực 1 đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Ngung - Khu vực 1 đoạn từ QL 1A - đến hết đường thâm nhập nhựa |
Đất TM-DV nông thôn | 8.832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Công Hiến - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp Cầu Sài (phía Nam đường) và đoạn từ QL 1A đến giáp ranh giới xã Bình Trung (cũ) (ngã 3 Chí Nguyện) |
Đất TM-DV nông thôn | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Tấu - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh giới xã Bình Trung cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Quỳnh Lưu - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Kỳ Phong - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Kiều Ngọc Luân - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn (cũ) bao bọc chợ Châu Ổ - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Đệ đến giáp đường phụ vào nhà đại thể Trung tâm Y tế huyện cũ - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bờ kè phía Tây Nam sông Trà Bồng - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh giới xã Bình Long cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt đường Nguyễn Văn Hoàng - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn thuộc xã Bình Sơn - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - đến hết Khu dân cư Rộc Trọng |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Võ Văn Kiệt tính về phía Bắc không quá 200m và kéo về phía Nam giáp ranh giới xã Đông Sơn - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến đầu cầu B7 |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến hết Khu dân cư Vườn Quang. |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Dương - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp Cầu Sài (phía Bắc đường thuộc xã Bình Trung cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phan Điệt - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A (Cầu Sói) - đến hết phần đất ông Phạm Xuân Thơ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ Trụ sở HTXNN 1 Bình Nguyên - đến giáp UBND xã Bình Nguyên (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Dốc Sỏi - Dung Quất - tính về phía Nam đến giáp đường xuống Khu dân cư Mẫu Trạch |
Đất TM-DV nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Dốc Sỏi - Dung Quất - về phía Bắc đến giáp ranh xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
Đất TM-DV nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Chương - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3,5m trở lên nối và cách Quốc lộ 1A không quá 100m - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn cũ và đường huyện cũ đi qua rộng từ 7m trở lên - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Thị Hành - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ trong khu dân cư Đông Nam - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Hà Trung Hậu - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đức Chuyển - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Duy Minh - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện thuộc xã Bình Dương cũ - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ còn lại thuộc khu tái định cư Đồng Củ - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Kỳ Lam 2 - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Long - Bình Thanh (Bình Thanh Đông cũ) - Khu vực 4 đoạn nối và cách QL 1A trên 200m - đến giáp đường huyện (Tỉnh lộ 624 cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đoạn còn lại của đường Tỉnh lộ 622B - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ (mặt cắt lòng đường rộng 5,5m) - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Bà Tiển - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường còn lại thuộc Khu tái định cư Mẫu Trạch; Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ và Khu dân cư Bàu Mang - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 4 từ QL 1A đi Khu xử lý chất thải rắn LILAMA - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường thuộc Khu tái định cư Hàm Rồng, Trung Minh, Mẫu Trạch - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt lòng đường rộng từ 5,5m thuộc Khu dân cư Mẫu Trạch phục vụ công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trong KKT Dung Quất - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Các tuyến đường thuộc thuộc khu tái định cư ven bờ Tây sông Trà Bồng và Khu tái định cư Tây sông Trà Bồng giai đoạn 3 - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách đường Dốc Sỏi - Dung Quất không quá 500m. - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện - Khu vực 4 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ - Bình Trung - đến kênh Thạch Nham B3-8 xã Bình Trung (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền tuyến đường Bình Nguyên - Bình Khương - Khu vực 4 đoạn từ QL 1A - đến ngã 3 đi xóm 9 (xứ đồng Cây Sanh) |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Nguyên - Bình Chánh - Khu vực 4 đoạn từ QL 1A - đến ranh giới Bình Chánh |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bê tông từ Quốc lộ 1A đến hết khu dân cư Vườn Hùng - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện (Tỉnh lộ 624 cũ) - Khu vực 4 đoạn từ giáp ranh giới xã Bình Hiệp (cũ) - đến giáp đường Võ Văn Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 11,5 m thuộc khu tái định cư Gò Ngựa - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 10,5m thuộc Khu dân cư Vung Am, xóm 5 - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Đông Yên 2 - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường các đoạn còn lại của đường huyện thuộc xã Bình Trung (cũ) - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường chính vào cụm công nghiệp làng nghề Bình Nguyên có mặt cắt đường trên 11m - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Núi 1 - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 7,5m thuộc Khu dân cư Vung Am, xóm 5 - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường khu dân cư Đồng Sát Dưới - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 11,5 m trở lên thuộc khu tái định cư Vườn Hùng - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 7,5 m đến 9,5 m thuộc khu tái định cư Gò Ngựa - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bao bọc chợ Nước Mặn - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền Khu dân cư Rộc Tú, Bờ Ven xã Bình Nguyên cũ - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 9,5 m thuộc khu tái định cư Vườn Hùng - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại thuộc Cụm Công nghiệp làng nghề Bình Nguyên - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường tỉnh không quá 200m - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường cao tốc, đường tỉnh trên 200m đến 500m - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (Bình Trung, Bình Dương, Bình Nguyên, Bình Long cũ) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn, xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (Bình Trung, Bình Dương, Bình Nguyên, Bình Long cũ) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường tỉnh trên 500m đến 1.000m - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường tuyến Bình Nguyên - Bình Khương - Khu vực 5 đoạn từ ngã 3 đi xóm 9 (xứ đồng cây Sanh) - đến hết địa giới hành chính xã Bình Nguyên cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Các vị trí đất khác còn lại - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng - Khu vực 1 đoạn thuộc xã Bình Sơn - |
Đất Khoáng sản | 9.504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Khu vực 1 đoạn nối QL 1A - đến trung tâm ngã 3 đường ra sông phía Đông chợ Châu Ổ |
Đất Khoáng sản | 9.504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tế Hanh - Khu vực 1 đoạn từ QL 1A - đến hết đường thâm nhập nhựa |
Đất Khoáng sản | 7.128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Khu vực 1 đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - |
Đất Khoáng sản | 6.624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Ngung - Khu vực 1 đoạn từ QL 1A - đến hết đường thâm nhập nhựa |
Đất Khoáng sản | 6.624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Công Hiến - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp Cầu Sài (phía Nam đường) và đoạn từ QL 1A đến giáp ranh giới xã Bình Trung (cũ) (ngã 3 Chí Nguyện) |
Đất Khoáng sản | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Tấu - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh giới xã Bình Trung cũ |
Đất Khoáng sản | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Quỳnh Lưu - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Kỳ Phong - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Kiều Ngọc Luân - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn (cũ) bao bọc chợ Châu Ổ - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Đệ đến giáp đường phụ vào nhà đại thể Trung tâm Y tế huyện cũ - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bờ kè phía Tây Nam sông Trà Bồng - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh giới xã Bình Long cũ |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt đường Nguyễn Văn Hoàng - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn thuộc xã Bình Sơn - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - đến hết Khu dân cư Rộc Trọng |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Võ Văn Kiệt tính về phía Bắc không quá 200m và kéo về phía Nam giáp ranh giới xã Đông Sơn - |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến đầu cầu B7 |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến hết Khu dân cư Vườn Quang. |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Dương - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp Cầu Sài (phía Bắc đường thuộc xã Bình Trung cũ) |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phan Điệt - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A (Cầu Sói) - đến hết phần đất ông Phạm Xuân Thơ |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ Trụ sở HTXNN 1 Bình Nguyên - đến giáp UBND xã Bình Nguyên (cũ) |
Đất Khoáng sản | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Dốc Sỏi - Dung Quất - tính về phía Nam đến giáp đường xuống Khu dân cư Mẫu Trạch |
Đất Khoáng sản | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Dốc Sỏi - Dung Quất - về phía Bắc đến giáp ranh xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
Đất Khoáng sản | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Chương - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3,5m trở lên nối và cách Quốc lộ 1A không quá 100m - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn cũ và đường huyện cũ đi qua rộng từ 7m trở lên - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Thị Hành - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ trong khu dân cư Đông Nam - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Hà Trung Hậu - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đức Chuyển - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Duy Minh - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trịnh Thị Tuyết Anh - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đoàn Khắc Nhượng - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Vạn Tường - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thị Thanh Trà - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Quán - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 621 - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - Bình Thới (cũ) - đến cầu Bi |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 13m thuộc Khu tái định cư Tổ dân phố 6 - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phan Điệt - Khu vực 2 đoạn từ giáp phần đất ông Phạm Xuân Thơ - đến trạm điện |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ Khu dân cư Rộc Trọng - đến vị trí cách điểm giao hai tim đường Võ Văn Kiệt và đường QL1A về hướng Bắc 200m |
Đất Khoáng sản | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - |
Đất Khoáng sản | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường xã từ đoạn nối đường Dốc Sỏi - Dung Quất đến chợ Hải Ninh và - Khu vực 2 đoạn từ ngã 4 chợ Hải Ninh đi về các hướng không quá 200m - |
Đất Khoáng sản | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu Dốc Sỏi - Dung Quất nối và cách QL 1A không quá 150m - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Thị Khải - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 2.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Công Say - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 2.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Thị Khải nối dài thuộc Khu Tái định cư Tổ dân phố 6 - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 2.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Ngô Đạt - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tu Nhân Đạo - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới xã Bình Trung cũ - đến ranh giới xã Bình Dương cũ |
Đất Khoáng sản | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh 622B - Khu vực 3 đoạn từ QL 1A - đến hết Khu dân cư Rộc Đình |
Đất Khoáng sản | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 3 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - Bình Trung (cũ) - đến hết phần đất ở ông Huỳnh Công Trọng (phía Nam), phía Bắc từ Khu dân cư Vườn Quang đến hết phần đất nhà ông Đặng Kim Trưng |
Đất Khoáng sản | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Vành đai Tây Bắc thị trấn Châu Ổ (cũ) thuộc Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng dự án Đường Vành đai Tây Bắc thị trấn Châu Ổ (cũ) - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Đệ - Khu vực 3 đoạn vào Bệnh viện Đa khoa huyện cũ đoạn còn lại - |
Đất Khoáng sản | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đoạn còn lại của đường Tỉnh lộ 621 thuộc Thị trấn Châu Ổ cũ - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Tấn Lợi - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bi - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn (cũ) rộng từ 5m đến dưới 7m - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Bảng - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Đức Quốc - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 24C đoạn nối và cách QL 1A không quá 200m - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trì Bình - Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Dốc Sỏi - Dung Quất đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu có mặt cắt rộng từ 11m trở lên thuộc các trục đường chính nằm trong quy hoạch Khu kinh tế Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 3 đoạn từ cầu B7 - đến giáp ranh giới xã Bình Phước cũ |
Đất Khoáng sản | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Rộc Đình (giai đoạn 2) - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Vườn Quan xã Bình Trung cũ - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng dự án Đường Vành đai Tây Bắc thị trấn Châu Ổ (cũ) - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song đường QL1A thuộc Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ (mặt cắt lòng đường rộng 7,5m) - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu có mặt cắt rộng từ 5m đến dưới 11m thuộc các trục đường chính nằm trong quy hoạch Khu kinh tế Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường bê tông, nhựa trong thôn, xóm rộng từ 5m trở lên - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Cây Trâm - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song với đường chính thuộc khu dân cư Đồng Củ - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Rộc Đình - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song với QL1A thuộc khu tái định cư Đồng Bà Tiển - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường có mặt cắt rộng 11,25m đến 14m thuộc Khu dân cư Bàu Mang; Khu Tái định cư Mẫu Trạch 2 và Khu dân cư Mẫu Trạch phục vụ công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trong KKT Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 3m đến dưới 5m (khu vực Thị trấn, Bình Chánh, Bình Thạnh cũ) - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn, xóm rộng từ 5m trở lên và đất mặt tiền các đoạn còn lại nằm trên đường xã (khu vực Thị trấn, Bình Chánh, Bình Thạnh cũ) - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thủ - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đoàn Y Thanh - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Diễn - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Dậu - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đỗ Minh Toại - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đàm Thanh - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đặng Ngọc Tuấn - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Hàng - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Mai Thới - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 đoạn từ ngã 4 Núi Sơn - đến ngã 6 (Tuyến đường số 1, số 2) |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 4 đoạn từ Quốc lộ 1 (huyện đội) đi Hóc Cam - |
Đất Khoáng sản | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh 622B - Khu vực 4 đoạn từ phía Tây Khu dân cư Rộc Đình - đến đường sắt Việt Nam |
Đất Khoáng sản | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 24C đoạn nối và cách QL 1A trên 200m - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Long - Bình Thanh (Bình Thanh Đông cũ) - Khu vực 4 đoạn nối và cách QL 1A không quá 200m - |
Đất Khoáng sản | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 4 đoạn từ giáp phần đất ở ông Huỳnh Công Trọng (phía Nam), phía Bắc từ giáp phần đất nhà ông Đặng Kim Trưng - đến kênh Thạch Nham B3 |
Đất Khoáng sản | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn xóm rộng từ 3m đến dưới 5m (khu vực Bình Thạnh, Bình Chánh, thị trấn cũ) - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (khu vực Bình Thạnh, Bình Chánh, thị trấn cũ) - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện thuộc xã Bình Dương cũ - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ còn lại thuộc khu tái định cư Đồng Củ - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Kỳ Lam 2 - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Long - Bình Thanh (Bình Thanh Đông cũ) - Khu vực 4 đoạn nối và cách QL 1A trên 200m - đến giáp đường huyện (Tỉnh lộ 624 cũ) |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đoạn còn lại của đường Tỉnh lộ 622B - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ (mặt cắt lòng đường rộng 5,5m) - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Bà Tiển - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường còn lại thuộc Khu tái định cư Mẫu Trạch; Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ và Khu dân cư Bàu Mang - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 4 từ QL 1A đi Khu xử lý chất thải rắn LILAMA - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường thuộc Khu tái định cư Hàm Rồng, Trung Minh, Mẫu Trạch - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt lòng đường rộng từ 5,5m thuộc Khu dân cư Mẫu Trạch phục vụ công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trong KKT Dung Quất - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Các tuyến đường thuộc thuộc khu tái định cư ven bờ Tây sông Trà Bồng và Khu tái định cư Tây sông Trà Bồng giai đoạn 3 - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách đường Dốc Sỏi - Dung Quất không quá 500m. - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện - Khu vực 4 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ - Bình Trung - đến kênh Thạch Nham B3-8 xã Bình Trung (cũ) |
Đất Khoáng sản | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền tuyến đường Bình Nguyên - Bình Khương - Khu vực 4 đoạn từ QL 1A - đến ngã 3 đi xóm 9 (xứ đồng Cây Sanh) |
Đất Khoáng sản | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Nguyên - Bình Chánh - Khu vực 4 đoạn từ QL 1A - đến ranh giới Bình Chánh |
Đất Khoáng sản | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bê tông từ Quốc lộ 1A đến hết khu dân cư Vườn Hùng - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện (Tỉnh lộ 624 cũ) - Khu vực 4 đoạn từ giáp ranh giới xã Bình Hiệp (cũ) - đến giáp đường Võ Văn Kiệt |
Đất Khoáng sản | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 11,5 m thuộc khu tái định cư Gò Ngựa - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 10,5m thuộc Khu dân cư Vung Am, xóm 5 - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Đông Yên 2 - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường các đoạn còn lại của đường huyện thuộc xã Bình Trung (cũ) - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường chính vào cụm công nghiệp làng nghề Bình Nguyên có mặt cắt đường trên 11m - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Núi 1 - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 7,5m thuộc Khu dân cư Vung Am, xóm 5 - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường khu dân cư Đồng Sát Dưới - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 11,5 m trở lên thuộc khu tái định cư Vườn Hùng - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 7,5 m đến 9,5 m thuộc khu tái định cư Gò Ngựa - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bao bọc chợ Nước Mặn - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền Khu dân cư Rộc Tú, Bờ Ven xã Bình Nguyên cũ - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 9,5 m thuộc khu tái định cư Vườn Hùng - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại thuộc Cụm Công nghiệp làng nghề Bình Nguyên - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường tỉnh không quá 200m - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường cao tốc, đường tỉnh trên 200m đến 500m - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (Bình Trung, Bình Dương, Bình Nguyên, Bình Long cũ) - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn, xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (Bình Trung, Bình Dương, Bình Nguyên, Bình Long cũ) - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường tỉnh trên 500m đến 1.000m - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường tuyến Bình Nguyên - Bình Khương - Khu vực 5 đoạn từ ngã 3 đi xóm 9 (xứ đồng cây Sanh) - đến hết địa giới hành chính xã Bình Nguyên cũ |
Đất Khoáng sản | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Các vị trí đất khác còn lại - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Xã Bình Sơn - |
Đất trồng lúa | 69.000 | 66.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Xã Bình Sơn - |
Đất trồng cây hàng năm | 69.000 | 66.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Xã Bình Sơn - |
Đất trồng cây lâu năm | 69.000 | 66.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Xã Bình Sơn - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 65.000 | 62.000 | 59.000 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Xã Bình Sơn - |
Đất rừng sản xuất | 52.000 | 49.000 | 47.000 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Xã Bình Sơn - |
Đất rừng đặc dụng | 52.000 | 49.000 | 47.000 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Xã Bình Sơn - |
Đất rừng phòng hộ | 52.000 | 49.000 | 47.000 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Xã Bình Sơn - |
Đất nông nghiệp khác | 69.000 | 66.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trịnh Thị Tuyết Anh - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đoàn Khắc Nhượng - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Vạn Tường - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thị Thanh Trà - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Quán - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 621 - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - Bình Thới (cũ) - đến cầu Bi |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 13m thuộc Khu tái định cư Tổ dân phố 6 - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phan Điệt - Khu vực 2 đoạn từ giáp phần đất ông Phạm Xuân Thơ - đến trạm điện |
Đất TM-DV nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ Khu dân cư Rộc Trọng - đến vị trí cách điểm giao hai tim đường Võ Văn Kiệt và đường QL1A về hướng Bắc 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường xã từ đoạn nối đường Dốc Sỏi - Dung Quất đến chợ Hải Ninh và - Khu vực 2 đoạn từ ngã 4 chợ Hải Ninh đi về các hướng không quá 200m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu Dốc Sỏi - Dung Quất nối và cách QL 1A không quá 150m - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Thị Khải - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Công Say - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Thị Khải nối dài thuộc Khu Tái định cư Tổ dân phố 6 - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Ngô Đạt - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tu Nhân Đạo - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới xã Bình Trung cũ - đến ranh giới xã Bình Dương cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh 622B - Khu vực 3 đoạn từ QL 1A - đến hết Khu dân cư Rộc Đình |
Đất TM-DV nông thôn | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 3 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - Bình Trung (cũ) - đến hết phần đất ở ông Huỳnh Công Trọng (phía Nam), phía Bắc từ Khu dân cư Vườn Quang đến hết phần đất nhà ông Đặng Kim Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Vành đai Tây Bắc thị trấn Châu Ổ (cũ) thuộc Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng dự án Đường Vành đai Tây Bắc thị trấn Châu Ổ (cũ) - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Đệ - Khu vực 3 đoạn vào Bệnh viện Đa khoa huyện cũ đoạn còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đoạn còn lại của đường Tỉnh lộ 621 thuộc Thị trấn Châu Ổ cũ - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Tấn Lợi - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bi - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn (cũ) rộng từ 5m đến dưới 7m - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Bảng - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Đức Quốc - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 24C đoạn nối và cách QL 1A không quá 200m - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trì Bình - Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Dốc Sỏi - Dung Quất đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu có mặt cắt rộng từ 11m trở lên thuộc các trục đường chính nằm trong quy hoạch Khu kinh tế Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 3 đoạn từ cầu B7 - đến giáp ranh giới xã Bình Phước cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Rộc Đình (giai đoạn 2) - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Vườn Quan xã Bình Trung cũ - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng dự án Đường Vành đai Tây Bắc thị trấn Châu Ổ (cũ) - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song đường QL1A thuộc Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ (mặt cắt lòng đường rộng 7,5m) - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu có mặt cắt rộng từ 5m đến dưới 11m thuộc các trục đường chính nằm trong quy hoạch Khu kinh tế Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường bê tông, nhựa trong thôn, xóm rộng từ 5m trở lên - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Cây Trâm - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song với đường chính thuộc khu dân cư Đồng Củ - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Rộc Đình - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song với QL1A thuộc khu tái định cư Đồng Bà Tiển - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường có mặt cắt rộng 11,25m đến 14m thuộc Khu dân cư Bàu Mang; Khu Tái định cư Mẫu Trạch 2 và Khu dân cư Mẫu Trạch phục vụ công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trong KKT Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 3m đến dưới 5m (khu vực Thị trấn, Bình Chánh, Bình Thạnh cũ) - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn, xóm rộng từ 5m trở lên và đất mặt tiền các đoạn còn lại nằm trên đường xã (khu vực Thị trấn, Bình Chánh, Bình Thạnh cũ) - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thủ - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đoàn Y Thanh - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Diễn - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Dậu - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đỗ Minh Toại - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đàm Thanh - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đặng Ngọc Tuấn - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Hàng - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Mai Thới - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 đoạn từ ngã 4 Núi Sơn - đến ngã 6 (Tuyến đường số 1, số 2) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 4 đoạn từ Quốc lộ 1 (huyện đội) đi Hóc Cam - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh 622B - Khu vực 4 đoạn từ phía Tây Khu dân cư Rộc Đình - đến đường sắt Việt Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 24C đoạn nối và cách QL 1A trên 200m - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Long - Bình Thanh (Bình Thanh Đông cũ) - Khu vực 4 đoạn nối và cách QL 1A không quá 200m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 4 đoạn từ giáp phần đất ở ông Huỳnh Công Trọng (phía Nam), phía Bắc từ giáp phần đất nhà ông Đặng Kim Trưng - đến kênh Thạch Nham B3 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn xóm rộng từ 3m đến dưới 5m (khu vực Bình Thạnh, Bình Chánh, thị trấn cũ) - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (khu vực Bình Thạnh, Bình Chánh, thị trấn cũ) - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện thuộc xã Bình Dương cũ - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ còn lại thuộc khu tái định cư Đồng Củ - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Kỳ Lam 2 - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Long - Bình Thanh (Bình Thanh Đông cũ) - Khu vực 4 đoạn nối và cách QL 1A trên 200m - đến giáp đường huyện (Tỉnh lộ 624 cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đoạn còn lại của đường Tỉnh lộ 622B - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ (mặt cắt lòng đường rộng 5,5m) - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Bà Tiển - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường còn lại thuộc Khu tái định cư Mẫu Trạch; Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ và Khu dân cư Bàu Mang - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 4 từ QL 1A đi Khu xử lý chất thải rắn LILAMA - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường thuộc Khu tái định cư Hàm Rồng, Trung Minh, Mẫu Trạch - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt lòng đường rộng từ 5,5m thuộc Khu dân cư Mẫu Trạch phục vụ công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trong KKT Dung Quất - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Các tuyến đường thuộc thuộc khu tái định cư ven bờ Tây sông Trà Bồng và Khu tái định cư Tây sông Trà Bồng giai đoạn 3 - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách đường Dốc Sỏi - Dung Quất không quá 500m. - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện - Khu vực 4 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ - Bình Trung - đến kênh Thạch Nham B3-8 xã Bình Trung (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền tuyến đường Bình Nguyên - Bình Khương - Khu vực 4 đoạn từ QL 1A - đến ngã 3 đi xóm 9 (xứ đồng Cây Sanh) |
Đất TM-DV nông thôn | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Nguyên - Bình Chánh - Khu vực 4 đoạn từ QL 1A - đến ranh giới Bình Chánh |
Đất TM-DV nông thôn | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bê tông từ Quốc lộ 1A đến hết khu dân cư Vườn Hùng - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện (Tỉnh lộ 624 cũ) - Khu vực 4 đoạn từ giáp ranh giới xã Bình Hiệp (cũ) - đến giáp đường Võ Văn Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 11,5 m thuộc khu tái định cư Gò Ngựa - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 10,5m thuộc Khu dân cư Vung Am, xóm 5 - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Đông Yên 2 - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường các đoạn còn lại của đường huyện thuộc xã Bình Trung (cũ) - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường chính vào cụm công nghiệp làng nghề Bình Nguyên có mặt cắt đường trên 11m - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Núi 1 - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 7,5m thuộc Khu dân cư Vung Am, xóm 5 - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường khu dân cư Đồng Sát Dưới - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 11,5 m trở lên thuộc khu tái định cư Vườn Hùng - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 7,5 m đến 9,5 m thuộc khu tái định cư Gò Ngựa - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bao bọc chợ Nước Mặn - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền Khu dân cư Rộc Tú, Bờ Ven xã Bình Nguyên cũ - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 9,5 m thuộc khu tái định cư Vườn Hùng - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại thuộc Cụm Công nghiệp làng nghề Bình Nguyên - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường tỉnh không quá 200m - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường cao tốc, đường tỉnh trên 200m đến 500m - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (Bình Trung, Bình Dương, Bình Nguyên, Bình Long cũ) - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn, xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (Bình Trung, Bình Dương, Bình Nguyên, Bình Long cũ) - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường tỉnh trên 500m đến 1.000m - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường tuyến Bình Nguyên - Bình Khương - Khu vực 5 đoạn từ ngã 3 đi xóm 9 (xứ đồng cây Sanh) - đến hết địa giới hành chính xã Bình Nguyên cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Các vị trí đất khác còn lại - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng - Khu vực 1 đoạn thuộc xã Bình Sơn - |
Đất SX-KD nông thôn | 9.504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Khu vực 1 đoạn nối QL 1A - đến trung tâm ngã 3 đường ra sông phía Đông chợ Châu Ổ |
Đất SX-KD nông thôn | 9.504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tế Hanh - Khu vực 1 đoạn từ QL 1A - đến hết đường thâm nhập nhựa |
Đất SX-KD nông thôn | 7.128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Khu vực 1 đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Ngung - Khu vực 1 đoạn từ QL 1A - đến hết đường thâm nhập nhựa |
Đất SX-KD nông thôn | 6.624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Công Hiến - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp Cầu Sài (phía Nam đường) và đoạn từ QL 1A đến giáp ranh giới xã Bình Trung (cũ) (ngã 3 Chí Nguyện) |
Đất SX-KD nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Tấu - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh giới xã Bình Trung cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Quỳnh Lưu - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Kỳ Phong - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Kiều Ngọc Luân - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn (cũ) bao bọc chợ Châu Ổ - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Đệ đến giáp đường phụ vào nhà đại thể Trung tâm Y tế huyện cũ - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bờ kè phía Tây Nam sông Trà Bồng - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh giới xã Bình Long cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt đường Nguyễn Văn Hoàng - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn thuộc xã Bình Sơn - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - đến hết Khu dân cư Rộc Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Võ Văn Kiệt tính về phía Bắc không quá 200m và kéo về phía Nam giáp ranh giới xã Đông Sơn - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến đầu cầu B7 |
Đất SX-KD nông thôn | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến hết Khu dân cư Vườn Quang. |
Đất SX-KD nông thôn | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Dương - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp Cầu Sài (phía Bắc đường thuộc xã Bình Trung cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phan Điệt - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A (Cầu Sói) - đến hết phần đất ông Phạm Xuân Thơ |
Đất SX-KD nông thôn | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ Trụ sở HTXNN 1 Bình Nguyên - đến giáp UBND xã Bình Nguyên (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Dốc Sỏi - Dung Quất - tính về phía Nam đến giáp đường xuống Khu dân cư Mẫu Trạch |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Dốc Sỏi - Dung Quất - về phía Bắc đến giáp ranh xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Chương - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3,5m trở lên nối và cách Quốc lộ 1A không quá 100m - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn cũ và đường huyện cũ đi qua rộng từ 7m trở lên - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Thị Hành - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ trong khu dân cư Đông Nam - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Hà Trung Hậu - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đức Chuyển - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Duy Minh - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trịnh Thị Tuyết Anh - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đoàn Khắc Nhượng - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Vạn Tường - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thị Thanh Trà - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Quán - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 621 - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - Bình Thới (cũ) - đến cầu Bi |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 13m thuộc Khu tái định cư Tổ dân phố 6 - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phan Điệt - Khu vực 2 đoạn từ giáp phần đất ông Phạm Xuân Thơ - đến trạm điện |
Đất SX-KD nông thôn | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ Khu dân cư Rộc Trọng - đến vị trí cách điểm giao hai tim đường Võ Văn Kiệt và đường QL1A về hướng Bắc 200m |
Đất SX-KD nông thôn | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường xã từ đoạn nối đường Dốc Sỏi - Dung Quất đến chợ Hải Ninh và - Khu vực 2 đoạn từ ngã 4 chợ Hải Ninh đi về các hướng không quá 200m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu Dốc Sỏi - Dung Quất nối và cách QL 1A không quá 150m - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Thị Khải - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Công Say - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Thị Khải nối dài thuộc Khu Tái định cư Tổ dân phố 6 - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Ngô Đạt - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tu Nhân Đạo - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới xã Bình Trung cũ - đến ranh giới xã Bình Dương cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh 622B - Khu vực 3 đoạn từ QL 1A - đến hết Khu dân cư Rộc Đình |
Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 3 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - Bình Trung (cũ) - đến hết phần đất ở ông Huỳnh Công Trọng (phía Nam), phía Bắc từ Khu dân cư Vườn Quang đến hết phần đất nhà ông Đặng Kim Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Vành đai Tây Bắc thị trấn Châu Ổ (cũ) thuộc Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng dự án Đường Vành đai Tây Bắc thị trấn Châu Ổ (cũ) - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Đệ - Khu vực 3 đoạn vào Bệnh viện Đa khoa huyện cũ đoạn còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đoạn còn lại của đường Tỉnh lộ 621 thuộc Thị trấn Châu Ổ cũ - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Tấn Lợi - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bi - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn (cũ) rộng từ 5m đến dưới 7m - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Bảng - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Đức Quốc - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 24C đoạn nối và cách QL 1A không quá 200m - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trì Bình - Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Dốc Sỏi - Dung Quất đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu có mặt cắt rộng từ 11m trở lên thuộc các trục đường chính nằm trong quy hoạch Khu kinh tế Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 3 đoạn từ cầu B7 - đến giáp ranh giới xã Bình Phước cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Rộc Đình (giai đoạn 2) - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Vườn Quan xã Bình Trung cũ - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng dự án Đường Vành đai Tây Bắc thị trấn Châu Ổ (cũ) - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song đường QL1A thuộc Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ (mặt cắt lòng đường rộng 7,5m) - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu có mặt cắt rộng từ 5m đến dưới 11m thuộc các trục đường chính nằm trong quy hoạch Khu kinh tế Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường bê tông, nhựa trong thôn, xóm rộng từ 5m trở lên - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Cây Trâm - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song với đường chính thuộc khu dân cư Đồng Củ - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Rộc Đình - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song với QL1A thuộc khu tái định cư Đồng Bà Tiển - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường có mặt cắt rộng 11,25m đến 14m thuộc Khu dân cư Bàu Mang; Khu Tái định cư Mẫu Trạch 2 và Khu dân cư Mẫu Trạch phục vụ công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trong KKT Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 3m đến dưới 5m (khu vực Thị trấn, Bình Chánh, Bình Thạnh cũ) - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn, xóm rộng từ 5m trở lên và đất mặt tiền các đoạn còn lại nằm trên đường xã (khu vực Thị trấn, Bình Chánh, Bình Thạnh cũ) - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thủ - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đoàn Y Thanh - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Diễn - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Dậu - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đỗ Minh Toại - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đàm Thanh - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đặng Ngọc Tuấn - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Hàng - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Mai Thới - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 đoạn từ ngã 4 Núi Sơn - đến ngã 6 (Tuyến đường số 1, số 2) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 4 đoạn từ Quốc lộ 1 (huyện đội) đi Hóc Cam - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh 622B - Khu vực 4 đoạn từ phía Tây Khu dân cư Rộc Đình - đến đường sắt Việt Nam |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 24C đoạn nối và cách QL 1A trên 200m - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Long - Bình Thanh (Bình Thanh Đông cũ) - Khu vực 4 đoạn nối và cách QL 1A không quá 200m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 4 đoạn từ giáp phần đất ở ông Huỳnh Công Trọng (phía Nam), phía Bắc từ giáp phần đất nhà ông Đặng Kim Trưng - đến kênh Thạch Nham B3 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn xóm rộng từ 3m đến dưới 5m (khu vực Bình Thạnh, Bình Chánh, thị trấn cũ) - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (khu vực Bình Thạnh, Bình Chánh, thị trấn cũ) - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện thuộc xã Bình Dương cũ - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường nội bộ còn lại thuộc khu tái định cư Đồng Củ - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Kỳ Lam 2 - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Long - Bình Thanh (Bình Thanh Đông cũ) - Khu vực 4 đoạn nối và cách QL 1A trên 200m - đến giáp đường huyện (Tỉnh lộ 624 cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đoạn còn lại của đường Tỉnh lộ 622B - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ (mặt cắt lòng đường rộng 5,5m) - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Đồng Bà Tiển - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường còn lại thuộc Khu tái định cư Mẫu Trạch; Khu tái định cư Đồng Dưới Lộ và Khu dân cư Bàu Mang - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 4 từ QL 1A đi Khu xử lý chất thải rắn LILAMA - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường thuộc Khu tái định cư Hàm Rồng, Trung Minh, Mẫu Trạch - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt lòng đường rộng từ 5,5m thuộc Khu dân cư Mẫu Trạch phục vụ công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trong KKT Dung Quất - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Các tuyến đường thuộc thuộc khu tái định cư ven bờ Tây sông Trà Bồng và Khu tái định cư Tây sông Trà Bồng giai đoạn 3 - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách đường Dốc Sỏi - Dung Quất không quá 500m. - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện - Khu vực 4 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ - Bình Trung - đến kênh Thạch Nham B3-8 xã Bình Trung (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền tuyến đường Bình Nguyên - Bình Khương - Khu vực 4 đoạn từ QL 1A - đến ngã 3 đi xóm 9 (xứ đồng Cây Sanh) |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Bình Nguyên - Bình Chánh - Khu vực 4 đoạn từ QL 1A - đến ranh giới Bình Chánh |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bê tông từ Quốc lộ 1A đến hết khu dân cư Vườn Hùng - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện (Tỉnh lộ 624 cũ) - Khu vực 4 đoạn từ giáp ranh giới xã Bình Hiệp (cũ) - đến giáp đường Võ Văn Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 11,5 m thuộc khu tái định cư Gò Ngựa - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 10,5m thuộc Khu dân cư Vung Am, xóm 5 - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Đông Yên 2 - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường các đoạn còn lại của đường huyện thuộc xã Bình Trung (cũ) - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường chính vào cụm công nghiệp làng nghề Bình Nguyên có mặt cắt đường trên 11m - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu dân cư Núi 1 - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 7,5m thuộc Khu dân cư Vung Am, xóm 5 - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường khu dân cư Đồng Sát Dưới - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 11,5 m trở lên thuộc khu tái định cư Vườn Hùng - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các tuyến đường Khu tái định cư xã Bình Long cũ - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 7,5 m đến 9,5 m thuộc khu tái định cư Gò Ngựa - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bao bọc chợ Nước Mặn - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền Khu dân cư Rộc Tú, Bờ Ven xã Bình Nguyên cũ - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt nền đường rộng 9,5 m thuộc khu tái định cư Vườn Hùng - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại thuộc Cụm Công nghiệp làng nghề Bình Nguyên - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường tỉnh không quá 200m - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường cao tốc, đường tỉnh trên 200m đến 500m - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (Bình Trung, Bình Dương, Bình Nguyên, Bình Long cũ) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn, xóm rộng từ 2m đến dưới 3m (Bình Trung, Bình Dương, Bình Nguyên, Bình Long cũ) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường thôn nối và cách các đường QL 1A, đường tỉnh trên 500m đến 1.000m - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường tuyến Bình Nguyên - Bình Khương - Khu vực 5 đoạn từ ngã 3 đi xóm 9 (xứ đồng cây Sanh) - đến hết địa giới hành chính xã Bình Nguyên cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Các vị trí đất khác còn lại - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng - Khu vực 1 đoạn thuộc xã Bình Sơn - |
Đất Khoáng sản | 9.504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Khu vực 1 đoạn nối QL 1A - đến trung tâm ngã 3 đường ra sông phía Đông chợ Châu Ổ |
Đất Khoáng sản | 9.504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tế Hanh - Khu vực 1 đoạn từ QL 1A - đến hết đường thâm nhập nhựa |
Đất Khoáng sản | 7.128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Khu vực 1 đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - |
Đất Khoáng sản | 6.624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Ngung - Khu vực 1 đoạn từ QL 1A - đến hết đường thâm nhập nhựa |
Đất Khoáng sản | 6.624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Công Hiến - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp Cầu Sài (phía Nam đường) và đoạn từ QL 1A đến giáp ranh giới xã Bình Trung (cũ) (ngã 3 Chí Nguyện) |
Đất Khoáng sản | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Tấu - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh giới xã Bình Trung cũ |
Đất Khoáng sản | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Quỳnh Lưu - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Kỳ Phong - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Kiều Ngọc Luân - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn (cũ) bao bọc chợ Châu Ổ - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Đệ đến giáp đường phụ vào nhà đại thể Trung tâm Y tế huyện cũ - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường bờ kè phía Tây Nam sông Trà Bồng - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh giới xã Bình Long cũ |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt đường Nguyễn Văn Hoàng - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A đoạn thuộc xã Bình Sơn - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - đến hết Khu dân cư Rộc Trọng |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Võ Văn Kiệt tính về phía Bắc không quá 200m và kéo về phía Nam giáp ranh giới xã Đông Sơn - |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến đầu cầu B7 |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến hết Khu dân cư Vườn Quang. |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Dương - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A - đến giáp Cầu Sài (phía Bắc đường thuộc xã Bình Trung cũ) |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phan Điệt - Khu vực 2 đoạn từ QL 1A (Cầu Sói) - đến hết phần đất ông Phạm Xuân Thơ |
Đất Khoáng sản | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ Trụ sở HTXNN 1 Bình Nguyên - đến giáp UBND xã Bình Nguyên (cũ) |
Đất Khoáng sản | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Dốc Sỏi - Dung Quất - tính về phía Nam đến giáp đường xuống Khu dân cư Mẫu Trạch |
Đất Khoáng sản | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn giao điểm giữa 2 tim đường QL 1A với đường Dốc Sỏi - Dung Quất - về phía Bắc đến giáp ranh xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
Đất Khoáng sản | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Chương - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường thâm nhập nhựa hoặc bê tông xi măng rộng từ 3,5m trở lên nối và cách Quốc lộ 1A không quá 100m - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn cũ và đường huyện cũ đi qua rộng từ 7m trở lên - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Thị Hành - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ trong khu dân cư Đông Nam - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Hà Trung Hậu - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đức Chuyển - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Duy Minh - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trịnh Thị Tuyết Anh - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đoàn Khắc Nhượng - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Vạn Tường - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thị Thanh Trà - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Quán - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 621 - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - Bình Thới (cũ) - đến cầu Bi |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường có mặt cắt rộng 13m thuộc Khu tái định cư Tổ dân phố 6 - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phan Điệt - Khu vực 2 đoạn từ giáp phần đất ông Phạm Xuân Thơ - đến trạm điện |
Đất Khoáng sản | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn từ Khu dân cư Rộc Trọng - đến vị trí cách điểm giao hai tim đường Võ Văn Kiệt và đường QL1A về hướng Bắc 200m |
Đất Khoáng sản | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường QL 1A - Khu vực 2 đoạn còn lại thuộc xã Bình Sơn - |
Đất Khoáng sản | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường xã từ đoạn nối đường Dốc Sỏi - Dung Quất đến chợ Hải Ninh và - Khu vực 2 đoạn từ ngã 4 chợ Hải Ninh đi về các hướng không quá 200m - |
Đất Khoáng sản | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu Dốc Sỏi - Dung Quất nối và cách QL 1A không quá 150m - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Thị Khải - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 2.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Công Say - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 2.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Thị Khải nối dài thuộc Khu Tái định cư Tổ dân phố 6 - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 2.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Ngô Đạt - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tu Nhân Đạo - Khu vực 2 - |
Đất Khoáng sản | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện - Khu vực 2 đoạn từ ranh giới xã Bình Trung cũ - đến ranh giới xã Bình Dương cũ |
Đất Khoáng sản | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tỉnh 622B - Khu vực 3 đoạn từ QL 1A - đến hết Khu dân cư Rộc Đình |
Đất Khoáng sản | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường huyện Trung - Khương - Khu vực 3 đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (cũ) - Bình Trung (cũ) - đến hết phần đất ở ông Huỳnh Công Trọng (phía Nam), phía Bắc từ Khu dân cư Vườn Quang đến hết phần đất nhà ông Đặng Kim Trưng |
Đất Khoáng sản | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Vành đai Tây Bắc thị trấn Châu Ổ (cũ) thuộc Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng dự án Đường Vành đai Tây Bắc thị trấn Châu Ổ (cũ) - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Đệ - Khu vực 3 đoạn vào Bệnh viện Đa khoa huyện cũ đoạn còn lại - |
Đất Khoáng sản | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đoạn còn lại của đường Tỉnh lộ 621 thuộc Thị trấn Châu Ổ cũ - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Tấn Lợi - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bi - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn (cũ) rộng từ 5m đến dưới 7m - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu có mặt cắt rộng từ 5m đến dưới 11m thuộc các trục đường chính nằm trong quy hoạch Khu kinh tế Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường bê tông, nhựa trong thôn, xóm rộng từ 5m trở lên - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Cây Trâm - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song với đường chính thuộc khu dân cư Đồng Củ - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường nội bộ Khu dân cư Rộc Đình - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường gom song song với QL1A thuộc khu tái định cư Đồng Bà Tiển - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường có mặt cắt rộng 11,25m đến 14m thuộc Khu dân cư Bàu Mang; Khu Tái định cư Mẫu Trạch 2 và Khu dân cư Mẫu Trạch phục vụ công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trong KKT Dung Quất - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường hiện hữu (đường nhựa, đường bê tông) trong thôn xóm rộng từ 3m đến dưới 5m (khu vực Thị trấn, Bình Chánh, Bình Thạnh cũ) - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền các đường đất trong thôn, xóm rộng từ 5m trở lên và đất mặt tiền các đoạn còn lại nằm trên đường xã (khu vực Thị trấn, Bình Chánh, Bình Thạnh cũ) - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thủ - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đoàn Y Thanh - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Diễn - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Dậu - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đỗ Minh Toại - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Đàm Thanh - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Bình Sơn
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Quảng Ngãi mới nhất

4. Thông tin xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Châu Ổ, Xã Bình Thạnh, Xã Bình Chánh, Xã Bình Dương, Xã Bình Nguyên, Xã Bình Trung, Xã Bình Long (tổng 7 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Bình Sơn theo Nghị quyết số 1677/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Bình Sơn có diện tích tự nhiên 281,7 km² với quy mô dân số 61.517 người, mật độ dân cư đạt 218,4 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Bình Sơn được đặt tại Trung tâm hành chính huyện Bình Sơn (cũ), là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Bình Sơn không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Quảng Ngãi, Xã Bình Sơn là một trong tổng số 96 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 86 xã và 9 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Quảng Ngãi
5.1. Tiêu chí xác định vị trí đối với từng loại đất
1. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với nhóm đất nông nghiệp
a) Năng suất, cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
2. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với nhóm đất phi nông nghiệp
a) Điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội;
b) Các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh;
c) Khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực (đối với đất ở tại nông thôn; đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn; đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn; đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp, đất sử dụng vào mục đích công cộng và đất phi nông nghiệp khác tại nông thôn).
5.2. Số lượng vị trí đất trong bảng giá đất
1. Số lượng vị trí đất đối với nhóm đất nông nghiệp
Được xác định gồm 02 (hai) vị trí sau:
a) Vị trí 1: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư có tên trong bảng giá đất.
b) Vị trí 2 (vị trí còn lại): Quy định áp dụng đối với các thửa đất không xác định được vị trí 1.
2. Số lượng vị trí đất đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Được xác định gồm 04 (bốn) vị trí sau:
a) Vị trí 1: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư có tên trong bảng giá đất.
b) Vị trí 2: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư không có tên trong bảng giá đất, có độ rộng mặt đường từ 3,0 mét trở lên.
c) Vị trí 3: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư không có tên trong bảng giá đất, có độ rộng mặt đường dưới 3,0 mét.
d) Vị trí 4 (vị trí còn lại): Quy định áp dụng đối với các thửa đất không xác định được vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3.
5.3. Quy định về tăng hoặc giảm mức giá đối với một số vị trí thửa đất cụ thể
1. Đối với thửa đất tiếp giáp từ 02 (hai) mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm trở lên được quy định trong bảng giá đất thì mức giá đất cao hơn 10% so với các thửa đất có một cạnh thửa tiếp giáp liền kề trên cùng tuyến đường, đoạn đường, phố, hẻm đó.
2. Đối với thửa đất đối diện hoặc liền kề cùng phía với công viên, quảng trường, trung tâm thương mại thì mức giá tăng 10% so với vị trí liền kề.
3. Đối với thửa đất đối diện hoặc liền kề với khu xử lý rác thải, bãi trung chuyển rác, nghĩa trang, nghĩa địa thì mức giá giảm 10% so với vị trí liền kề.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
