Bảng giá đất xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất theo Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi
Bảng giá đất xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Mức giá đất tại xã Bờ Y được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Bờ Y theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi
– Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi
3. Tra cứu bảng giá đất xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất
Bảng giá đất xã Bờ Y năm 2026
Khu vực: xã Bờ Y.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất Khoáng sản, Đất TM-DV nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 75.000 đến 9.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất ở nông thôn | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 1 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường A Khanh |
Đất ở nông thôn | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường Tô Vĩnh Diện |
Đất ở nông thôn | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 2 đoạn từ đường A Khanh - đến suối Đăk Trấp |
Đất ở nông thôn | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 2 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 2 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 2 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Tô Vĩnh Diện - đến phía Đông Khách sạn Phương Dung |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo - Khu vực 3 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trương Quang Trọng |
Đất ở nông thôn | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ ranh giới thị trấn Plei Kần (cũ) - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở nông thôn | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ phía Đông Khách sạn Phương Dung - đến phía Đông Nhà hàng Ngọc Hồi 2 |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hồ Xuân Hương - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 4 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Hồ Xuân Hương |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 4 đoạn từ hết ranh giới QH mở rộng thị trấn Plei Kần cũ - đến ranh giới giữa xã Đăk Xú cũ và Pờ Y cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 4 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Trương Quang Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Duẩn - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Gió - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Quý Đôn - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lý Tự Trọng - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Kiên - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Văn Hai - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Mạnh Quân - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Hoàng - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trương Định - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Quang Khải - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Yết Kiêu - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Huy Chú - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Huy Liệu - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hà Huy Tập - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 5 đoạn từ đường Hồ Xuân Hương - đến đường Tô Vĩnh Diện |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường bê tông giữa khách sạn BMC và Viện Kiểm sát - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 5 đoạn từ UBND xã Pờ Y cũ - đến Tâm vòng xoay (ngã 3 đi Lào, Campuchia) |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 5 đoạn từ Ngã 3 vào Đồn biên phòng Pờ Y - đến Cột mốc 790 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Huệ - Khu vực 5 đoạn từ hết ranh giới thị trấn cũ (suối) - đến đường Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến Trường nghề |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 5 đoạn từ Tâm vòng xoay (ngã 3 đi Lào, Campuchia) - đến Ngã 3 vào Đồn biên phòng Pờ Y (đường Ngọc Hồi - Dốc Muối) |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Khuyến - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường U Re - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phạm Ngũ Lão - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tri Phương - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất quy hoạch (đã làm đường gồm 2 tuyến đường khu đấu giá bệnh viện cũ) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường N5. NT18 (Phan Đình Phùng) - Khu vực 5 đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến suối Đăk Kòn |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Y Pah (Y Một) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường D24 - Khu vực 5 đoạn từ Tâm vòng xoay (ngã 3 đi Lào, Campuchia) - đến hết đường nhựa hướng đi Campuchia |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 5 đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp - đến hết đường (từ Võ Nguyễn Giáp đi vào 340m) |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 5 đoạn từ phía đông Hạt Quản lý Quốc lộ - đến cầu Đăk Mốt (dọc đường Hồ Chí Minh) |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 5 đoạn từ suối Đăk Rék - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường nội bộ quy hoạch khu III - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường nội bộ quy hoạch khu I, Khu II - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường D4 (đường QH tuyến tránh Quốc lộ 40 theo QH Khu III) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường N5. NT18 (Phan Đình Phùng) - Khu vực 5 đoạn từ suối Đăk Kòn - đến ranh giới xã Đăk Xú cũ và Pờ Y cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường khu dân cư còn lại (thuộc đất ở đô thị) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường N5. NT18 (Phan Đình Phùng) - Khu vực 5 đoạn từ ranh giới xã Đăk Xú cũ và Pờ Y cũ - đến đường Quốc lộ 40 (Ngọc Hồi - Dốc Muối) |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền bê tông xi măng hoặc đường nhựa có mặt cắt từ 3m trở lên - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường khu dân cư còn lại (thuộc đất ở nông thôn) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất Khoáng sản | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi - Khu vực 1 - |
Đất Khoáng sản | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 1 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường A Khanh |
Đất Khoáng sản | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường Tô Vĩnh Diện |
Đất Khoáng sản | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 2 đoạn từ đường A Khanh - đến suối Đăk Trấp |
Đất Khoáng sản | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 2 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất Khoáng sản | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 2 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất Khoáng sản | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 2 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất Khoáng sản | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Tô Vĩnh Diện - đến phía Đông Khách sạn Phương Dung |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo - Khu vực 3 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trương Quang Trọng |
Đất Khoáng sản | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ ranh giới thị trấn Plei Kần (cũ) - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất Khoáng sản | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ phía Đông Khách sạn Phương Dung - đến phía Đông Nhà hàng Ngọc Hồi 2 |
Đất Khoáng sản | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 3 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất Khoáng sản | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 3 đoạn từ suối Đăk Trấp - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất Khoáng sản | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 3 đoạn từ đường Hùng Vương - đến ranh giới tổ dân phố 1 và tổ dân phố 6 (cống nước ngang đường) |
Đất Khoáng sản | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ phía Đông Nhà hàng Ngọc Hồi 2 - đến phía Đông Hạt quản lý Quốc lộ |
Đất Khoáng sản | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất Khoáng sản | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Dũng - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 4 đoạn từ đường Ngô Gia Tự - đến đường Đinh Tiên Hoàng |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trần Quốc Toản |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường A Khanh |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường A Khanh - đến đường Lê Hồng Phong |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo - Khu vực 4 đoạn từ đường Trương Quang Trọng - đến hết ranh giới thị trấn cũ |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Khanh - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 4 đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến cầu Đăk Rơ We |
Đất Khoáng sản | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Đinh Tiên Hoàng - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất Khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường Phan Bội Châu - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất Khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh - Khu vực 4 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất Khoáng sản | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Đình Giót - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 4 đoạn từ ranh giới tổ dân phố 1 và tổ dân phố 6 (cống nước ngang đường) - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất Khoáng sản | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Nguyễn Giáp - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hoàng Văn Thụ |
Đất Khoáng sản | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Nguyễn Giáp đoạn còn lại - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 4 đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng - đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất Khoáng sản | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Văn Linh - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 4 đoạn từ cầu Đăk Rơ We - đến hết ranh giới xã Pờ Y cũ |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lạc Long Quân - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Âu Cơ - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Tạ Quang Bửu - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Nhật Duật - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Sáu - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thái Học - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Cao Vân - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đức Cảnh - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 3 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 3 đoạn từ suối Đăk Trấp - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 3 đoạn từ đường Hùng Vương - đến ranh giới tổ dân phố 1 và tổ dân phố 6 (cống nước ngang đường) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ phía Đông Nhà hàng Ngọc Hồi 2 - đến phía Đông Hạt quản lý Quốc lộ |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Dũng - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 4 đoạn từ đường Ngô Gia Tự - đến đường Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trần Quốc Toản |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường A Khanh |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường A Khanh - đến đường Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo - Khu vực 4 đoạn từ đường Trương Quang Trọng - đến hết ranh giới thị trấn cũ |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Khanh - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 4 đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến cầu Đăk Rơ We |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Đinh Tiên Hoàng - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường Phan Bội Châu - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh - Khu vực 4 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Đình Giót - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 4 đoạn từ ranh giới tổ dân phố 1 và tổ dân phố 6 (cống nước ngang đường) - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Nguyễn Giáp - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Nguyễn Giáp đoạn còn lại - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 4 đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng - đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Văn Linh - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 4 đoạn từ cầu Đăk Rơ We - đến hết ranh giới xã Pờ Y cũ |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lạc Long Quân - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Âu Cơ - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Tạ Quang Bửu - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Nhật Duật - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Sáu - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thái Học - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Cao Vân - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đức Cảnh - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Đức Đệ - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Quốc Toản - đến đường Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh - Khu vực 4 đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến hết ranh giới xã Đăk Xú cũ và thị trấn cũ |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 4 đoạn từ Cầu thôn Bắc Phong - đến UBND xã Pờ Y cũ |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ suối Đăk Trấp - đến suối Đăk Rék |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến suối Đăk Trấp |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Dừa - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Tô Vĩnh Diện - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Đinh Tiên Hoàng - Khu vực 4 đoạn từ đường Ngô Gia Tự - đến đường Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 4 đoạn từ Ranh giới QH mở rộng thị trấn Plei Kần cũ (xã Đăk Xú cũ) - đến Ranh giới thị trấn Plei Kần cũ |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Tám - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Trãi - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Trung Trực - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phạm Hồng Thái - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Huệ - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến hết ranh giới thị trấn cũ |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 4 đoạn từ ranh giới xã Đăk Xú cũ và xã Pờ Y cũ - đến cầu thôn Bắc Phong |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 4 đoạn từ hết ranh giới xã Đăk Xú cũ và thị trấn cũ - đến đường Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Tô Vĩnh Diện - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hồ Xuân Hương - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 4 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Hồ Xuân Hương |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 4 đoạn từ hết ranh giới QH mở rộng thị trấn Plei Kần cũ - đến ranh giới giữa xã Đăk Xú cũ và Pờ Y cũ |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 4 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Trương Quang Trọng |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Duẩn - Khu vực 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Gió - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Quý Đôn - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lý Tự Trọng - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Kiên - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Văn Hai - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Mạnh Quân - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Hoàng - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trương Định - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Quang Khải - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Yết Kiêu - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Huy Chú - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Huy Liệu - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hà Huy Tập - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 5 đoạn từ đường Hồ Xuân Hương - đến đường Tô Vĩnh Diện |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường bê tông giữa khách sạn BMC và Viện Kiểm sát - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 5 đoạn từ UBND xã Pờ Y cũ - đến Tâm vòng xoay (ngã 3 đi Lào, Campuchia) |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 5 đoạn từ Ngã 3 vào Đồn biên phòng Pờ Y - đến Cột mốc 790 |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Huệ - Khu vực 5 đoạn từ hết ranh giới thị trấn cũ (suối) - đến đường Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến Trường nghề |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 5 đoạn từ Tâm vòng xoay (ngã 3 đi Lào, Campuchia) - đến Ngã 3 vào Đồn biên phòng Pờ Y (đường Ngọc Hồi - Dốc Muối) |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Khuyến - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường U Re - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phạm Ngũ Lão - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tri Phương - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất quy hoạch (đã làm đường gồm 2 tuyến đường khu đấu giá bệnh viện cũ) - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường N5. NT18 (Phan Đình Phùng) - Khu vực 5 đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến suối Đăk Kòn |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Y Pah (Y Một) - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường D24 - Khu vực 5 đoạn từ Tâm vòng xoay (ngã 3 đi Lào, Campuchia) - đến hết đường nhựa hướng đi Campuchia |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 5 đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp - đến hết đường (từ Võ Nguyễn Giáp đi vào 340m) |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 5 đoạn từ phía đông Hạt Quản lý Quốc lộ - đến cầu Đăk Mốt (dọc đường Hồ Chí Minh) |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 5 đoạn từ suối Đăk Rék - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường nội bộ quy hoạch khu III - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường nội bộ quy hoạch khu I, Khu II - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường D4 (đường QH tuyến tránh Quốc lộ 40 theo QH Khu III) - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường N5. NT18 (Phan Đình Phùng) - Khu vực 5 đoạn từ suối Đăk Kòn - đến ranh giới xã Đăk Xú cũ và Pờ Y cũ |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường khu dân cư còn lại (thuộc đất ở đô thị) - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường N5. NT18 (Phan Đình Phùng) - Khu vực 5 đoạn từ ranh giới xã Đăk Xú cũ và Pờ Y cũ - đến đường Quốc lộ 40 (Ngọc Hồi - Dốc Muối) |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền bê tông xi măng hoặc đường nhựa có mặt cắt từ 3m trở lên - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường khu dân cư còn lại (thuộc đất ở nông thôn) - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất TM-DV nông thôn | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 1 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường A Khanh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV nông thôn | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 2 đoạn từ đường A Khanh - đến suối Đăk Trấp |
Đất TM-DV nông thôn | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 2 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 2 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 2 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Tô Vĩnh Diện - đến phía Đông Khách sạn Phương Dung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo - Khu vực 3 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trương Quang Trọng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ ranh giới thị trấn Plei Kần (cũ) - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất TM-DV nông thôn | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ phía Đông Khách sạn Phương Dung - đến phía Đông Nhà hàng Ngọc Hồi 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 3 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 3 đoạn từ suối Đăk Trấp - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 3 đoạn từ đường Hùng Vương - đến ranh giới tổ dân phố 1 và tổ dân phố 6 (cống nước ngang đường) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ phía Đông Nhà hàng Ngọc Hồi 2 - đến phía Đông Hạt quản lý Quốc lộ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Dũng - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 4 đoạn từ đường Ngô Gia Tự - đến đường Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trần Quốc Toản |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường A Khanh |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường A Khanh - đến đường Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo - Khu vực 4 đoạn từ đường Trương Quang Trọng - đến hết ranh giới thị trấn cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Khanh - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 4 đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến cầu Đăk Rơ We |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Đinh Tiên Hoàng - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường Phan Bội Châu - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh - Khu vực 4 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Đình Giót - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 4 đoạn từ ranh giới tổ dân phố 1 và tổ dân phố 6 (cống nước ngang đường) - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Nguyễn Giáp - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Nguyễn Giáp đoạn còn lại - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 4 đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng - đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Văn Linh - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 4 đoạn từ cầu Đăk Rơ We - đến hết ranh giới xã Pờ Y cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lạc Long Quân - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Âu Cơ - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Tạ Quang Bửu - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Nhật Duật - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Sáu - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thái Học - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Cao Vân - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đức Cảnh - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Đức Đệ - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Quốc Toản - đến đường Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh - Khu vực 4 đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến hết ranh giới xã Đăk Xú cũ và thị trấn cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 4 đoạn từ Cầu thôn Bắc Phong - đến UBND xã Pờ Y cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ suối Đăk Trấp - đến suối Đăk Rék |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến suối Đăk Trấp |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Dừa - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Tô Vĩnh Diện - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Đinh Tiên Hoàng - Khu vực 4 đoạn từ đường Ngô Gia Tự - đến đường Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 4 đoạn từ Ranh giới QH mở rộng thị trấn Plei Kần cũ (xã Đăk Xú cũ) - đến Ranh giới thị trấn Plei Kần cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Tám - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Trãi - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Trung Trực - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phạm Hồng Thái - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Huệ - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến hết ranh giới thị trấn cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 4 đoạn từ ranh giới xã Đăk Xú cũ và xã Pờ Y cũ - đến cầu thôn Bắc Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 4 đoạn từ hết ranh giới xã Đăk Xú cũ và thị trấn cũ - đến đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Tô Vĩnh Diện - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hồ Xuân Hương - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 4 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Hồ Xuân Hương |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 4 đoạn từ hết ranh giới QH mở rộng thị trấn Plei Kần cũ - đến ranh giới giữa xã Đăk Xú cũ và Pờ Y cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 4 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Trương Quang Trọng |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Duẩn - Khu vực 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Gió - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Quý Đôn - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lý Tự Trọng - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Kiên - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Văn Hai - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Mạnh Quân - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Hoàng - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trương Định - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Quang Khải - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Yết Kiêu - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Huy Chú - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Huy Liệu - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hà Huy Tập - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 5 đoạn từ đường Hồ Xuân Hương - đến đường Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường bê tông giữa khách sạn BMC và Viện Kiểm sát - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 5 đoạn từ UBND xã Pờ Y cũ - đến Tâm vòng xoay (ngã 3 đi Lào, Campuchia) |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 5 đoạn từ Ngã 3 vào Đồn biên phòng Pờ Y - đến Cột mốc 790 |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Huệ - Khu vực 5 đoạn từ hết ranh giới thị trấn cũ (suối) - đến đường Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến Trường nghề |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 5 đoạn từ Tâm vòng xoay (ngã 3 đi Lào, Campuchia) - đến Ngã 3 vào Đồn biên phòng Pờ Y (đường Ngọc Hồi - Dốc Muối) |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Khuyến - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường U Re - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phạm Ngũ Lão - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tri Phương - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất quy hoạch (đã làm đường gồm 2 tuyến đường khu đấu giá bệnh viện cũ) - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường N5. NT18 (Phan Đình Phùng) - Khu vực 5 đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến suối Đăk Kòn |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Y Pah (Y Một) - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường D24 - Khu vực 5 đoạn từ Tâm vòng xoay (ngã 3 đi Lào, Campuchia) - đến hết đường nhựa hướng đi Campuchia |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 5 đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp - đến hết đường (từ Võ Nguyễn Giáp đi vào 340m) |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 5 đoạn từ phía đông Hạt Quản lý Quốc lộ - đến cầu Đăk Mốt (dọc đường Hồ Chí Minh) |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 5 đoạn từ suối Đăk Rék - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường nội bộ quy hoạch khu III - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường nội bộ quy hoạch khu I, Khu II - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường D4 (đường QH tuyến tránh Quốc lộ 40 theo QH Khu III) - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường N5. NT18 (Phan Đình Phùng) - Khu vực 5 đoạn từ suối Đăk Kòn - đến ranh giới xã Đăk Xú cũ và Pờ Y cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường khu dân cư còn lại (thuộc đất ở đô thị) - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường N5. NT18 (Phan Đình Phùng) - Khu vực 5 đoạn từ ranh giới xã Đăk Xú cũ và Pờ Y cũ - đến đường Quốc lộ 40 (Ngọc Hồi - Dốc Muối) |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền bê tông xi măng hoặc đường nhựa có mặt cắt từ 3m trở lên - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường khu dân cư còn lại (thuộc đất ở nông thôn) - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất SX-KD nông thôn | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 1 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường A Khanh |
Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường Tô Vĩnh Diện |
Đất SX-KD nông thôn | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 2 đoạn từ đường A Khanh - đến suối Đăk Trấp |
Đất SX-KD nông thôn | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 2 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 2 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 2 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD nông thôn | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Tô Vĩnh Diện - đến phía Đông Khách sạn Phương Dung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo - Khu vực 3 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trương Quang Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ ranh giới thị trấn Plei Kần (cũ) - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD nông thôn | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ phía Đông Khách sạn Phương Dung - đến phía Đông Nhà hàng Ngọc Hồi 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 3 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 3 đoạn từ suối Đăk Trấp - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 3 đoạn từ đường Hùng Vương - đến ranh giới tổ dân phố 1 và tổ dân phố 6 (cống nước ngang đường) |
Đất SX-KD nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ phía Đông Nhà hàng Ngọc Hồi 2 - đến phía Đông Hạt quản lý Quốc lộ |
Đất SX-KD nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Dũng - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 4 đoạn từ đường Ngô Gia Tự - đến đường Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trần Quốc Toản |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường A Khanh |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường A Khanh - đến đường Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo - Khu vực 4 đoạn từ đường Trương Quang Trọng - đến hết ranh giới thị trấn cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Khanh - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 4 đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến cầu Đăk Rơ We |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Đinh Tiên Hoàng - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường Phan Bội Châu - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh - Khu vực 4 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Đình Giót - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 4 đoạn từ ranh giới tổ dân phố 1 và tổ dân phố 6 (cống nước ngang đường) - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Nguyễn Giáp - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Nguyễn Giáp đoạn còn lại - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 4 đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng - đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Văn Linh - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 4 đoạn từ cầu Đăk Rơ We - đến hết ranh giới xã Pờ Y cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lạc Long Quân - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Âu Cơ - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Tạ Quang Bửu - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Nhật Duật - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Sáu - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thái Học - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Cao Vân - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đức Cảnh - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Đức Đệ - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Quốc Toản - đến đường Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh - Khu vực 4 đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến hết ranh giới xã Đăk Xú cũ và thị trấn cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 4 đoạn từ Cầu thôn Bắc Phong - đến UBND xã Pờ Y cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ suối Đăk Trấp - đến suối Đăk Rék |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến suối Đăk Trấp |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Dừa - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Tô Vĩnh Diện - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Đinh Tiên Hoàng - Khu vực 4 đoạn từ đường Ngô Gia Tự - đến đường Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 4 đoạn từ Ranh giới QH mở rộng thị trấn Plei Kần cũ (xã Đăk Xú cũ) - đến Ranh giới thị trấn Plei Kần cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Tám - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Trãi - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Trung Trực - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phạm Hồng Thái - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Huệ - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến hết ranh giới thị trấn cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 4 đoạn từ ranh giới xã Đăk Xú cũ và xã Pờ Y cũ - đến cầu thôn Bắc Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 4 đoạn từ hết ranh giới xã Đăk Xú cũ và thị trấn cũ - đến đường Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Tô Vĩnh Diện - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hồ Xuân Hương - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 4 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Hồ Xuân Hương |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 4 đoạn từ hết ranh giới QH mở rộng thị trấn Plei Kần cũ - đến ranh giới giữa xã Đăk Xú cũ và Pờ Y cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 4 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Trương Quang Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Duẩn - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Gió - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Quý Đôn - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lý Tự Trọng - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Kiên - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Văn Hai - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Mạnh Quân - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Hoàng - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trương Định - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Quang Khải - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Yết Kiêu - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Huy Chú - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Huy Liệu - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hà Huy Tập - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 5 đoạn từ đường Hồ Xuân Hương - đến đường Tô Vĩnh Diện |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường bê tông giữa khách sạn BMC và Viện Kiểm sát - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 5 đoạn từ UBND xã Pờ Y cũ - đến Tâm vòng xoay (ngã 3 đi Lào, Campuchia) |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 5 đoạn từ Ngã 3 vào Đồn biên phòng Pờ Y - đến Cột mốc 790 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Huệ - Khu vực 5 đoạn từ hết ranh giới thị trấn cũ (suối) - đến đường Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến Trường nghề |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 40 - Khu vực 5 đoạn từ Tâm vòng xoay (ngã 3 đi Lào, Campuchia) - đến Ngã 3 vào Đồn biên phòng Pờ Y (đường Ngọc Hồi - Dốc Muối) |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Khuyến - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường U Re - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phạm Ngũ Lão - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tri Phương - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất quy hoạch (đã làm đường gồm 2 tuyến đường khu đấu giá bệnh viện cũ) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường N5. NT18 (Phan Đình Phùng) - Khu vực 5 đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến suối Đăk Kòn |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Y Pah (Y Một) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường D24 - Khu vực 5 đoạn từ Tâm vòng xoay (ngã 3 đi Lào, Campuchia) - đến hết đường nhựa hướng đi Campuchia |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 5 đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp - đến hết đường (từ Võ Nguyễn Giáp đi vào 340m) |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 5 đoạn từ phía đông Hạt Quản lý Quốc lộ - đến cầu Đăk Mốt (dọc đường Hồ Chí Minh) |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 5 đoạn từ suối Đăk Rék - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường nội bộ quy hoạch khu III - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường nội bộ quy hoạch khu I, Khu II - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường D4 (đường QH tuyến tránh Quốc lộ 40 theo QH Khu III) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường N5. NT18 (Phan Đình Phùng) - Khu vực 5 đoạn từ suối Đăk Kòn - đến ranh giới xã Đăk Xú cũ và Pờ Y cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường khu dân cư còn lại (thuộc đất ở đô thị) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường N5. NT18 (Phan Đình Phùng) - Khu vực 5 đoạn từ ranh giới xã Đăk Xú cũ và Pờ Y cũ - đến đường Quốc lộ 40 (Ngọc Hồi - Dốc Muối) |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền bê tông xi măng hoặc đường nhựa có mặt cắt từ 3m trở lên - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường khu dân cư còn lại (thuộc đất ở nông thôn) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất Khoáng sản | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi - Khu vực 1 - |
Đất Khoáng sản | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 1 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường A Khanh |
Đất Khoáng sản | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường Tô Vĩnh Diện |
Đất Khoáng sản | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 2 đoạn từ đường A Khanh - đến suối Đăk Trấp |
Đất Khoáng sản | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 2 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất Khoáng sản | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 2 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất Khoáng sản | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 2 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất Khoáng sản | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Tô Vĩnh Diện - đến phía Đông Khách sạn Phương Dung |
Đất Khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo - Khu vực 3 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trương Quang Trọng |
Đất Khoáng sản | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ ranh giới thị trấn Plei Kần (cũ) - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất Khoáng sản | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ phía Đông Khách sạn Phương Dung - đến phía Đông Nhà hàng Ngọc Hồi 2 |
Đất Khoáng sản | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 3 - |
Đất Khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 3 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất Khoáng sản | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 3 đoạn từ suối Đăk Trấp - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất Khoáng sản | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 3 đoạn từ đường Hùng Vương - đến ranh giới tổ dân phố 1 và tổ dân phố 6 (cống nước ngang đường) |
Đất Khoáng sản | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ phía Đông Nhà hàng Ngọc Hồi 2 - đến phía Đông Hạt quản lý Quốc lộ |
Đất Khoáng sản | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất Khoáng sản | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Dũng - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 4 đoạn từ đường Ngô Gia Tự - đến đường Đinh Tiên Hoàng |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trần Quốc Toản |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường A Khanh |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường A Khanh - đến đường Lê Hồng Phong |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo - Khu vực 4 đoạn từ đường Trương Quang Trọng - đến hết ranh giới thị trấn cũ |
Đất Khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường A Khanh - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 4 đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến cầu Đăk Rơ We |
Đất Khoáng sản | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Đinh Tiên Hoàng - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất Khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 4 đoạn từ đường Phan Bội Châu - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất Khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh - Khu vực 4 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất Khoáng sản | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Phan Đình Giót - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 4 đoạn từ ranh giới tổ dân phố 1 và tổ dân phố 6 (cống nước ngang đường) - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất Khoáng sản | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Nguyễn Giáp - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hoàng Văn Thụ |
Đất Khoáng sản | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Nguyễn Giáp đoạn còn lại - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 4 đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng - đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất Khoáng sản | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Văn Linh - đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 4 đoạn từ cầu Đăk Rơ We - đến hết ranh giới xã Pờ Y cũ |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Lạc Long Quân - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Âu Cơ - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Tạ Quang Bửu - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Nhật Duật - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Sáu - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thái Học - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Cao Vân - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đức Cảnh - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 4 - |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất ở nông thôn | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 1 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường A Khanh |
Đất ở nông thôn | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường Tô Vĩnh Diện |
Đất ở nông thôn | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Phú - Khu vực 2 đoạn từ đường A Khanh - đến suối Đăk Trấp |
Đất ở nông thôn | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 2 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 2 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 2 đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Tô Vĩnh Diện - đến phía Đông Khách sạn Phương Dung |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Trần Hưng Đạo - Khu vực 3 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trương Quang Trọng |
Đất ở nông thôn | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ ranh giới thị trấn Plei Kần (cũ) - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở nông thôn | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ phía Đông Khách sạn Phương Dung - đến phía Đông Nhà hàng Ngọc Hồi 2 |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Hồ Xuân Hương - Khu vực 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Y |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 4 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Hồ Xuân Hương |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Bờ Y
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Quảng Ngãi mới nhất

4. Thông tin xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Plei Kần, Xã Đăk Xú, Xã Pờ Y (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Bờ Y theo Nghị quyết số 1677/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Bờ Y có diện tích tự nhiên 242,11 km² với quy mô dân số 35.375 người, mật độ dân cư đạt 146,1 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Bờ Y được đặt tại Thị trấn Plei Kần (cũ), là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Bờ Y không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Quảng Ngãi, Xã Bờ Y là một trong tổng số 96 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 86 xã và 9 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Quảng Ngãi
5.1. Tiêu chí xác định vị trí đối với từng loại đất
1. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với nhóm đất nông nghiệp
a) Năng suất, cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
2. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với nhóm đất phi nông nghiệp
a) Điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội;
b) Các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh;
c) Khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực (đối với đất ở tại nông thôn; đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn; đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn; đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp, đất sử dụng vào mục đích công cộng và đất phi nông nghiệp khác tại nông thôn).
5.2. Số lượng vị trí đất trong bảng giá đất
1. Số lượng vị trí đất đối với nhóm đất nông nghiệp
Được xác định gồm 02 (hai) vị trí sau:
a) Vị trí 1: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư có tên trong bảng giá đất.
b) Vị trí 2 (vị trí còn lại): Quy định áp dụng đối với các thửa đất không xác định được vị trí 1.
2. Số lượng vị trí đất đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Được xác định gồm 04 (bốn) vị trí sau:
a) Vị trí 1: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư có tên trong bảng giá đất.
b) Vị trí 2: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư không có tên trong bảng giá đất, có độ rộng mặt đường từ 3,0 mét trở lên.
c) Vị trí 3: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư không có tên trong bảng giá đất, có độ rộng mặt đường dưới 3,0 mét.
d) Vị trí 4 (vị trí còn lại): Quy định áp dụng đối với các thửa đất không xác định được vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3.
5.3. Quy định về tăng hoặc giảm mức giá đối với một số vị trí thửa đất cụ thể
1. Đối với thửa đất tiếp giáp từ 02 (hai) mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm trở lên được quy định trong bảng giá đất thì mức giá đất cao hơn 10% so với các thửa đất có một cạnh thửa tiếp giáp liền kề trên cùng tuyến đường, đoạn đường, phố, hẻm đó.
2. Đối với thửa đất đối diện hoặc liền kề cùng phía với công viên, quảng trường, trung tâm thương mại thì mức giá tăng 10% so với vị trí liền kề.
3. Đối với thửa đất đối diện hoặc liền kề với khu xử lý rác thải, bãi trung chuyển rác, nghĩa trang, nghĩa địa thì mức giá giảm 10% so với vị trí liền kề.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
