Bảng giá đất xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh

Bảng giá đất xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh. Mức giá đất tại xã Cẩm Bình được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Cẩm Bình theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh

– Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh


3. Tra cứu bảng giá đất xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh

Bảng giá đất xã Cẩm Bình năm 2026

Khu vực: xã Cẩm Bình.

Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 360.000 đến 30.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Cẩm Bình Đoạn 1 - Quốc lộ 1A
Từ Cầu Phủ - đến đường Đặng Văn Bá
Đất ở nông thôn 30.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đoạn 2 - Quốc lộ 1A
Từ đường Đặng Văn Bá - đến Cầu Cao
Đất ở nông thôn 27.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đoạn 3 - Quốc lộ 1A
Từ Cầu cao - đến hết đất thôn Đông Vịnh
Đất ở nông thôn 23.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đoạn 4 - Quốc lộ 1A
Từ thôn Đông Vịnh - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất ở nông thôn 17.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường Phan Bội Châu kéo dài
Qua các thôn: Tây Bắc, Bình Yên, Đông Nam -
Đất ở nông thôn 14.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường Phan Bội Châu kéo dài
Qua thôn Bình Minh -
Đất ở nông thôn 12.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ)
Từ quốc lộ 1A - đến đường Vịnh Thành Quang
Đất ở nông thôn 11.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ)
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất ở nông thôn 10.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất thôn Yên Khánh
Đất ở nông thôn 8.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến Quốc lộ 1B (đường tránh thành phố Hà Tĩnh cũ)
Đất ở nông thôn 7.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến hết đất Trạm y tế xã Cẩm Thành cũ
Đất ở nông thôn 5.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến hết đất nhà anh Tùng Phương
Đất ở nông thôn 4.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã TX.02A
từ đất nhà ông Tam - đến hết đất nhà ông Luân (Nhánh rẽ - thôn Ngụ Phúc)
Đất ở nông thôn 4.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường nối Quốc lộ 1A đi mỏ sắt Thạch Khê
Từ Quốc lộ 1A - đến đường ĐH.131 (đường 26/3)
Đất ở nông thôn 10.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường 553
Từ đường 26/3 (ĐH.131) - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất ở nông thôn 9.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Tuyến bê tông ven khuôn viên Trường Đại học Hà Tĩnh
-
Đất ở nông thôn 7.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng)
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Hồng Cương
Đất ở nông thôn 6.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng)
Từ đất anh Hà Hồng - đến đường Vịnh Thành Quang (ĐH.133)
Đất ở nông thôn 4.870.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Từ cầu chợ chùa 1 xã Cẩm Duệ - đến hết đất nhà ông Hồng
Đất ở nông thôn 6.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến ngã tư đường Duệ - Thành - Bình (nhánh rẽ)
Đất ở nông thôn 7.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến Quốc Lộ 1A
Đất ở nông thôn 10.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Từ Quốc Lộ 1A - đến giáp thôn An Việt
Đất ở nông thôn 9.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến hết đất chị Hương (Bình Luật)
Đất ở nông thôn 6.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến hết đất Trạm Y tế xã Cẩm Bình cũ
Đất ở nông thôn 8.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất ở nông thôn 5.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường 26/3
Từ giáp đất thôn Đông Nam - đến ngã tư giao đường Thạch Thành Bình (ĐH.121)
Đất ở nông thôn 8.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường 26/3
Tiếp đó - đến kênh N54
Đất ở nông thôn 7.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường 26/3
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất ở nông thôn 6.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi)
Từ giáp đất thôn Đông Nam Lộ - đến Cầu Chai
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi)
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất ở nông thôn 3.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục chính qua thôn Bình Tân vào UBND xã Cẩm Bình
Từ quốc lộ 1A - đến đường 26/3
Đất ở nông thôn 5.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường liên xã Duệ Thành
-
Đất ở nông thôn 5.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH 122
Từ kênh N5 - đến Quốc lộ 1A
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH 122
Từ Quốc lộ 1A - đến giao đường ĐH.133
Đất ở nông thôn 6.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH 122
Tiếp đó - đến hết đất bà Thọ (thôn Thượng Bàu)
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Tuyến ông Dân
từ Quốc lộ 1A - đến đường ĐH133 (đường bê tông rộng 3,5m)
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)
Từ Quốc lộ 1A - đến giếng làng trong (thôn Tân Vĩnh Cần)
Đất ở nông thôn 6.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)
Tiếp đó - đến hết đất anh Phú Quý
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình)
Đất ở nông thôn 4.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)
Đường trục xã từ ĐH.122 qua thôn Đồng Bàu - đến giao với đường trục xã (thôn Tân Vĩnh Cần)
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường Đặng Văn Bá
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất Trụ sở công an xã Cẩm Bình
Đất ở nông thôn 16.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường Đặng Văn Bá
Tiếp đó - đến hết đất thôn Đông Nam
Đất ở nông thôn 15.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Quế (Huệ)
Đất ở nông thôn 11.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh
Các lô đất bám đường gom Quốc lộ 1A -
Đất ở nông thôn 11.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh
Các Tuyến trong khu quy hoạch -
Đất ở nông thôn 8.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 7.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 5.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 3.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.160.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Vị trí đường gom đường tránh và đường nối Quốc lộ 1A với xã Đồng Tiến -
Đất ở nông thôn 7.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Vị trí đường gom Quốc lộ 1A -
Đất ở nông thôn 17.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 9.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 7.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 5.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 7.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 5.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 3.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.160.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.450.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Ngụ Quế
Quy hoạch đất ở vùng nhà văn hoá cũ, thôn Ngụ Quế -
Đất ở nông thôn 5.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 7.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 6.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Hạ tầng vùng Hói Chọi
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 12.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Hạ tầng vùng Hói Chọi
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 10.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Hạ tầng vùng Hói Chọi
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 8.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 2.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.040.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 2.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 1.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tam Trung
Quy hoạch đất ở dân cư vùng Cơn Hoè -
Đất ở nông thôn 6.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 3.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 2.250.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 3.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 2.150.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 5.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 3.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 7.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 6.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 5.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 5.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 3.024.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 7.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 6.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 5.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 5.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 5.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m (bám đường đi mỏ sắt Thạch Khê) -
Đất ở nông thôn 10.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 7.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 5.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tân Vĩnh Cần
Từ ĐH.121 - đến TX 05 (Giếng Làng Trong)
Đất ở nông thôn 4.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tân Vĩnh Cần
Khu quy hoạch dân cư vùng chợ Cẩm Thành: Các lô đất còn lại của khu quy hoạch thuộc tuyến 2, tuyến 3 và các tuyến tiếp theo -
Đất ở nông thôn 8.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tân Vĩnh Cần
Khu quy hoạch dân cư vùng đường Thạch - Thành - Bình: Từ lô số 44 - đến lô số 57
Đất ở nông thôn 4.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tân Vĩnh Cần
Quy hoạch đất ở Gần đất ông Dương -
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 8.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 6.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 5.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 8.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 6.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 9.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 8.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 6.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 7.250.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 5.250.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 5.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.750.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.750.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.640.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 2.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.550.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 2.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.480.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 4.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 2.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Thạch Bình
Hạ tầng khu dân cư Đồng Đìa: Từ dãy 2 và các dãy tiếp theo (trừ dãy 1) -
Đất ở nông thôn 15.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 8.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 6.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 5.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) - Thôn Bình Lý
Đường rộng 11m -
Đất ở nông thôn 9.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) - Thôn Bình Lý
Đường rộng 9m (nhìn về hướng Đông) -
Đất ở nông thôn 8.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) - Thôn Bình Lý
Các tuyến đường nội bộ (đường rộng 12m, nhìn theo hướng Bắc Nam) -
Đất ở nông thôn 7.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng - Thôn Bình Lý
Đường gom Quốc lộ 1A, rộng 10m -
Đất ở nông thôn 20.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng - Thôn Bình Lý
Đường rộng 14m -
Đất ở nông thôn 13.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng - Thôn Bình Lý
Đường rộng 25m -
Đất ở nông thôn 15.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 8.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 6.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 5.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 3.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) -Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 10.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) -Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 9.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) -Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 7.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai - Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 15.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai - Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 8.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai - Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 6.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 7.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 6.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 5.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 3.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 4.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 3.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 5.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 3.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.160.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 6.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 4.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 3.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 3.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 2.640.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đê Hữu Phủ (Đường bê tông rộng 6,0m) -
Đất ở nông thôn 8.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 9.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 7.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 6.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất ở nông thôn 7.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất ở nông thôn 6.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất ở nông thôn 5.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất ở nông thôn 3.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đoạn 1 - Quốc lộ 1A
Từ Cầu Phủ - đến đường Đặng Văn Bá
Đất TM-DV nông thôn 12.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đoạn 2 - Quốc lộ 1A
Từ đường Đặng Văn Bá - đến Cầu Cao
Đất TM-DV nông thôn 10.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đoạn 3 - Quốc lộ 1A
Từ Cầu cao - đến hết đất thôn Đông Vịnh
Đất TM-DV nông thôn 9.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đoạn 4 - Quốc lộ 1A
Từ thôn Đông Vịnh - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất TM-DV nông thôn 7.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường Phan Bội Châu kéo dài
Qua các thôn: Tây Bắc, Bình Yên, Đông Nam -
Đất TM-DV nông thôn 5.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường Phan Bội Châu kéo dài
Qua thôn Bình Minh -
Đất TM-DV nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ)
Từ quốc lộ 1A - đến đường Vịnh Thành Quang
Đất TM-DV nông thôn 4.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ)
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất TM-DV nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất thôn Yên Khánh
Đất TM-DV nông thôn 3.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến Quốc lộ 1B (đường tránh thành phố Hà Tĩnh cũ)
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến hết đất Trạm y tế xã Cẩm Thành cũ
Đất TM-DV nông thôn 2.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến hết đất nhà anh Tùng Phương
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã TX.02A
từ đất nhà ông Tam - đến hết đất nhà ông Luân (Nhánh rẽ - thôn Ngụ Phúc)
Đất TM-DV nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường nối Quốc lộ 1A đi mỏ sắt Thạch Khê
Từ Quốc lộ 1A - đến đường ĐH.131 (đường 26/3)
Đất TM-DV nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường 553
Từ đường 26/3 (ĐH.131) - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Tuyến bê tông ven khuôn viên Trường Đại học Hà Tĩnh
-
Đất TM-DV nông thôn 2.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng)
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Hồng Cương
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng)
Từ đất anh Hà Hồng - đến đường Vịnh Thành Quang (ĐH.133)
Đất TM-DV nông thôn 1.948.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Từ cầu chợ chùa 1 xã Cẩm Duệ - đến hết đất nhà ông Hồng
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến ngã tư đường Duệ - Thành - Bình (nhánh rẽ)
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến Quốc Lộ 1A
Đất TM-DV nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Từ Quốc Lộ 1A - đến giáp thôn An Việt
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến hết đất chị Hương (Bình Luật)
Đất TM-DV nông thôn 2.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến hết đất Trạm Y tế xã Cẩm Bình cũ
Đất TM-DV nông thôn 3.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất TM-DV nông thôn 2.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường 26/3
Từ giáp đất thôn Đông Nam - đến ngã tư giao đường Thạch Thành Bình (ĐH.121)
Đất TM-DV nông thôn 3.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường 26/3
Tiếp đó - đến kênh N54
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường 26/3
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất TM-DV nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi)
Từ giáp đất thôn Đông Nam Lộ - đến Cầu Chai
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi)
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất TM-DV nông thôn 1.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục chính qua thôn Bình Tân vào UBND xã Cẩm Bình
Từ quốc lộ 1A - đến đường 26/3
Đất TM-DV nông thôn 2.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường liên xã Duệ Thành
-
Đất TM-DV nông thôn 2.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH 122
Từ kênh N5 - đến Quốc lộ 1A
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH 122
Từ Quốc lộ 1A - đến giao đường ĐH.133
Đất TM-DV nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH 122
Tiếp đó - đến hết đất bà Thọ (thôn Thượng Bàu)
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Tuyến ông Dân
từ Quốc lộ 1A - đến đường ĐH133 (đường bê tông rộng 3,5m)
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)
Từ Quốc lộ 1A - đến giếng làng trong (thôn Tân Vĩnh Cần)
Đất TM-DV nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)
Tiếp đó - đến hết đất anh Phú Quý
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình)
Đất TM-DV nông thôn 1.840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)
Đường trục xã từ ĐH.122 qua thôn Đồng Bàu - đến giao với đường trục xã (thôn Tân Vĩnh Cần)
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường Đặng Văn Bá
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất Trụ sở công an xã Cẩm Bình
Đất TM-DV nông thôn 6.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường Đặng Văn Bá
Tiếp đó - đến hết đất thôn Đông Nam
Đất TM-DV nông thôn 6.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Quế (Huệ)
Đất TM-DV nông thôn 4.480.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh
Các lô đất bám đường gom Quốc lộ 1A -
Đất TM-DV nông thôn 4.480.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh
Các Tuyến trong khu quy hoạch -
Đất TM-DV nông thôn 3.360.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.760.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.280.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.120.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 864.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Vị trí đường gom đường tránh và đường nối Quốc lộ 1A với xã Đồng Tiến -
Đất TM-DV nông thôn 3.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Vị trí đường gom Quốc lộ 1A -
Đất TM-DV nông thôn 6.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 3.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 3.120.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 2.176.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.760.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.280.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.120.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 864.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.632.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.160.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 980.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Ngụ Quế
Quy hoạch đất ở vùng nhà văn hoá cũ, thôn Ngụ Quế -
Đất TM-DV nông thôn 2.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Hạ tầng vùng Hói Chọi
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Hạ tầng vùng Hói Chọi
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Hạ tầng vùng Hói Chọi
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 3.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.728.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.280.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.120.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.160.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.520.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.216.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.040.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 760.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tam Trung
Quy hoạch đất ở dân cư vùng Cơn Hoè -
Đất TM-DV nông thôn 2.720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.280.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 640.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 520.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.760.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.360.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.024.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 896.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.232.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 860.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.760.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.280.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 880.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 2.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.160.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.728.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.210.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 2.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.120.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.480.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.040.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.760.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m (bám đường đi mỏ sắt Thạch Khê) -
Đất TM-DV nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 2.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.520.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.760.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.360.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.360.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.160.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.360.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.640.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 640.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tân Vĩnh Cần
Từ ĐH.121 - đến TX 05 (Giếng Làng Trong)
Đất TM-DV nông thôn 1.760.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tân Vĩnh Cần
Khu quy hoạch dân cư vùng chợ Cẩm Thành: Các lô đất còn lại của khu quy hoạch thuộc tuyến 2, tuyến 3 và các tuyến tiếp theo -
Đất TM-DV nông thôn 3.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tân Vĩnh Cần
Khu quy hoạch dân cư vùng đường Thạch - Thành - Bình: Từ lô số 44 - đến lô số 57
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tân Vĩnh Cần
Quy hoạch đất ở Gần đất ông Dương -
Đất TM-DV nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 3.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.120.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 3.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.760.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 3.840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 3.360.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 2.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.640.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.120.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.360.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.640.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.160.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.280.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.880.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.120.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.880.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 640.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 640.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.520.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.088.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 640.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.088.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.360.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.760.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.480.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.056.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.760.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.160.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 880.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 620.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.040.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.024.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.024.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.120.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.280.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 992.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Thạch Bình
Hạ tầng khu dân cư Đồng Đìa: Từ dãy 2 và các dãy tiếp theo (trừ dãy 1) -
Đất TM-DV nông thôn 6.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 3.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 2.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.640.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.160.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) - Thôn Bình Lý
Đường rộng 11m -
Đất TM-DV nông thôn 3.840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) - Thôn Bình Lý
Đường rộng 9m (nhìn về hướng Đông) -
Đất TM-DV nông thôn 3.520.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) - Thôn Bình Lý
Các tuyến đường nội bộ (đường rộng 12m, nhìn theo hướng Bắc Nam) -
Đất TM-DV nông thôn 3.040.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng - Thôn Bình Lý
Đường gom Quốc lộ 1A, rộng 10m -
Đất TM-DV nông thôn 8.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng - Thôn Bình Lý
Đường rộng 14m -
Đất TM-DV nông thôn 5.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng - Thôn Bình Lý
Đường rộng 25m -
Đất TM-DV nông thôn 6.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 3.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 2.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) -Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) -Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) -Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai - Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 6.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai - Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 3.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai - Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 3.040.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 2.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.480.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.760.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.480.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.040.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.760.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.280.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.088.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 864.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.640.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 1.360.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 1.056.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đê Hữu Phủ (Đường bê tông rộng 6,0m) -
Đất TM-DV nông thôn 3.360.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 3.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 3.300.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 2.720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất TM-DV nông thôn 3.040.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất TM-DV nông thôn 2.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất TM-DV nông thôn 2.240.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đoạn 1 - Quốc lộ 1A
Từ Cầu Phủ - đến đường Đặng Văn Bá
Đất SX-KD nông thôn 9.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đoạn 2 - Quốc lộ 1A
Từ đường Đặng Văn Bá - đến Cầu Cao
Đất SX-KD nông thôn 8.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đoạn 3 - Quốc lộ 1A
Từ Cầu cao - đến hết đất thôn Đông Vịnh
Đất SX-KD nông thôn 6.900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đoạn 4 - Quốc lộ 1A
Từ thôn Đông Vịnh - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất SX-KD nông thôn 5.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường Phan Bội Châu kéo dài
Qua các thôn: Tây Bắc, Bình Yên, Đông Nam -
Đất SX-KD nông thôn 4.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường Phan Bội Châu kéo dài
Qua thôn Bình Minh -
Đất SX-KD nông thôn 3.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ)
Từ quốc lộ 1A - đến đường Vịnh Thành Quang
Đất SX-KD nông thôn 3.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ)
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất SX-KD nông thôn 3.250.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất thôn Yên Khánh
Đất SX-KD nông thôn 2.550.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến Quốc lộ 1B (đường tránh thành phố Hà Tĩnh cũ)
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến hết đất Trạm y tế xã Cẩm Thành cũ
Đất SX-KD nông thôn 1.750.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến hết đất nhà anh Tùng Phương
Đất SX-KD nông thôn 1.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã TX.02A
từ đất nhà ông Tam - đến hết đất nhà ông Luân (Nhánh rẽ - thôn Ngụ Phúc)
Đất SX-KD nông thôn 1.260.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường nối Quốc lộ 1A đi mỏ sắt Thạch Khê
Từ Quốc lộ 1A - đến đường ĐH.131 (đường 26/3)
Đất SX-KD nông thôn 3.250.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường 553
Từ đường 26/3 (ĐH.131) - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất SX-KD nông thôn 2.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Tuyến bê tông ven khuôn viên Trường Đại học Hà Tĩnh
-
Đất SX-KD nông thôn 2.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng)
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Hồng Cương
Đất SX-KD nông thôn 1.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng)
Từ đất anh Hà Hồng - đến đường Vịnh Thành Quang (ĐH.133)
Đất SX-KD nông thôn 1.461.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Từ cầu chợ chùa 1 xã Cẩm Duệ - đến hết đất nhà ông Hồng
Đất SX-KD nông thôn 1.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến ngã tư đường Duệ - Thành - Bình (nhánh rẽ)
Đất SX-KD nông thôn 2.160.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến Quốc Lộ 1A
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Từ Quốc Lộ 1A - đến giáp thôn An Việt
Đất SX-KD nông thôn 2.700.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến hết đất chị Hương (Bình Luật)
Đất SX-KD nông thôn 1.950.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến hết đất Trạm Y tế xã Cẩm Bình cũ
Đất SX-KD nông thôn 2.550.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.121
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất SX-KD nông thôn 1.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường 26/3
Từ giáp đất thôn Đông Nam - đến ngã tư giao đường Thạch Thành Bình (ĐH.121)
Đất SX-KD nông thôn 2.550.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường 26/3
Tiếp đó - đến kênh N54
Đất SX-KD nông thôn 2.160.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường 26/3
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất SX-KD nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi)
Từ giáp đất thôn Đông Nam Lộ - đến Cầu Chai
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi)
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất SX-KD nông thôn 1.050.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục chính qua thôn Bình Tân vào UBND xã Cẩm Bình
Từ quốc lộ 1A - đến đường 26/3
Đất SX-KD nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường liên xã Duệ Thành
-
Đất SX-KD nông thôn 1.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH 122
Từ kênh N5 - đến Quốc lộ 1A
Đất SX-KD nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH 122
Từ Quốc lộ 1A - đến giao đường ĐH.133
Đất SX-KD nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH 122
Tiếp đó - đến hết đất bà Thọ (thôn Thượng Bàu)
Đất SX-KD nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Tuyến ông Dân
từ Quốc lộ 1A - đến đường ĐH133 (đường bê tông rộng 3,5m)
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)
Từ Quốc lộ 1A - đến giếng làng trong (thôn Tân Vĩnh Cần)
Đất SX-KD nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)
Tiếp đó - đến hết đất anh Phú Quý
Đất SX-KD nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình)
Đất SX-KD nông thôn 1.380.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)
Đường trục xã từ ĐH.122 qua thôn Đồng Bàu - đến giao với đường trục xã (thôn Tân Vĩnh Cần)
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường Đặng Văn Bá
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất Trụ sở công an xã Cẩm Bình
Đất SX-KD nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường Đặng Văn Bá
Tiếp đó - đến hết đất thôn Đông Nam
Đất SX-KD nông thôn 4.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Quế (Huệ)
Đất SX-KD nông thôn 3.360.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh
Các lô đất bám đường gom Quốc lộ 1A -
Đất SX-KD nông thôn 3.360.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh
Các Tuyến trong khu quy hoạch -
Đất SX-KD nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 2.190.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 648.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Vị trí đường gom đường tránh và đường nối Quốc lộ 1A với xã Đồng Tiến -
Đất SX-KD nông thôn 2.310.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Vị trí đường gom Quốc lộ 1A -
Đất SX-KD nông thôn 5.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 2.850.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 2.340.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.632.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 2.160.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 648.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.470.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.224.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 870.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 990.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 735.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 540.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Ngụ Quế
Quy hoạch đất ở vùng nhà văn hoá cũ, thôn Ngụ Quế -
Đất SX-KD nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 2.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Hạ tầng vùng Hói Chọi
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 3.600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Hạ tầng vùng Hói Chọi
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Hạ tầng vùng Hói Chọi
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.296.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 870.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.140.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 912.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 780.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 570.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 420.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tam Trung
Quy hoạch đất ở dân cư vùng Cơn Hoè -
Đất SX-KD nông thôn 2.100.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.380.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 675.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 480.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 390.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 768.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 672.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 924.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 645.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 450.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.260.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 930.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 660.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 2.250.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.950.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.650.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.620.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.296.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 907.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.470.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 630.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 2.250.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.950.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.650.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.110.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 780.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 540.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.950.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.650.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m (bám đường đi mỏ sắt Thạch Khê) -
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 2.250.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.650.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.740.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.140.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.260.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.050.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.620.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.380.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.230.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 990.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 690.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 480.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tân Vĩnh Cần
Từ ĐH.121 - đến TX 05 (Giếng Làng Trong)
Đất SX-KD nông thôn 1.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tân Vĩnh Cần
Khu quy hoạch dân cư vùng chợ Cẩm Thành: Các lô đất còn lại của khu quy hoạch thuộc tuyến 2, tuyến 3 và các tuyến tiếp theo -
Đất SX-KD nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tân Vĩnh Cần
Khu quy hoạch dân cư vùng đường Thạch - Thành - Bình: Từ lô số 44 - đến lô số 57
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Tân Vĩnh Cần
Quy hoạch đất ở Gần đất ông Dương -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 2.550.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.950.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 2.040.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 2.880.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.950.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.980.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.470.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 2.175.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.575.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.950.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.230.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 870.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 960.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.950.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.650.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.410.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.410.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 930.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 480.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.050.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.830.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.380.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.170.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.350.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 690.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 480.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.800.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.380.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.140.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 816.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.350.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 930.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 690.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 480.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.725.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.125.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 816.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.110.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 792.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.320.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 870.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 660.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.530.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 768.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.740.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 768.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 840.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 630.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 450.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.710.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.260.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.050.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 744.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.260.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 630.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 450.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Thôn Thạch Bình
Hạ tầng khu dân cư Đồng Đìa: Từ dãy 2 và các dãy tiếp theo (trừ dãy 1) -
Đất SX-KD nông thôn 4.560.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m
Đất SX-KD nông thôn 1.950.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m
Đất SX-KD nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m -
Đất SX-KD nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m -
Đất SX-KD nông thôn 1.920.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Cẩm Bình Đoạn 1 - Quốc lộ 1A
Từ Cầu Phủ - đến đường Đặng Văn Bá
Đất ở nông thôn 30.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đoạn 2 - Quốc lộ 1A
Từ đường Đặng Văn Bá - đến Cầu Cao
Đất ở nông thôn 27.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đoạn 3 - Quốc lộ 1A
Từ Cầu cao - đến hết đất thôn Đông Vịnh
Đất ở nông thôn 23.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đoạn 4 - Quốc lộ 1A
Từ thôn Đông Vịnh - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất ở nông thôn 17.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường Phan Bội Châu kéo dài
Qua các thôn: Tây Bắc, Bình Yên, Đông Nam -
Đất ở nông thôn 14.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường Phan Bội Châu kéo dài
Qua thôn Bình Minh -
Đất ở nông thôn 12.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ)
Từ quốc lộ 1A - đến đường Vịnh Thành Quang
Đất ở nông thôn 11.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ)
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất ở nông thôn 10.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất thôn Yên Khánh
Đất ở nông thôn 8.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến Quốc lộ 1B (đường tránh thành phố Hà Tĩnh cũ)
Đất ở nông thôn 7.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến hết đất Trạm y tế xã Cẩm Thành cũ
Đất ở nông thôn 5.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến hết đất nhà anh Tùng Phương
Đất ở nông thôn 4.500.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường ĐH.133
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường trục xã TX.02A
từ đất nhà ông Tam - đến hết đất nhà ông Luân (Nhánh rẽ - thôn Ngụ Phúc)
Đất ở nông thôn 4.200.000 0 0 0
Xã Cẩm Bình Đường nối Quốc lộ 1A đi mỏ sắt Thạch Khê
Từ Quốc lộ 1A - đến đường ĐH.131 (đường 26/3)
Đất ở nông thôn 10.000.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Cẩm Bình

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Hà Tĩnh mới nhất

Bảng giá đất xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh 2026

4. Thông tin xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh

Diện tích: 33,14 km².

Dân số: 25.406 người (Số liệu ghi nhận đầu năm 2026).

Mật độ dân số: Khoảng 767 người/km².

Nguồn gốc thành lập (Cập nhật giai đoạn sắp xếp, sáp nhập 2025 – 2026)

Quá trình hình thành xã Cẩm Bình mới gắn liền với lộ trình mở rộng địa giới hành chính thành phố Hà Tĩnh và tinh gọn bộ máy cấp xã theo Nghị quyết số 1665/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (có hiệu lực chính thức từ ngày 01/07/2025). Quá trình này được thực hiện qua 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Đầu năm 2025): Thực hiện chuyển đổi địa giới, chuyển toàn bộ diện tích và dân số của xã Cẩm Bình cũ và xã Cẩm Vịnh từ huyện Cẩm Xuyên sáp nhập về trực thuộc thành phố Hà Tĩnh quản lý.
  • Giai đoạn 2 (Từ 01/07/2025): Hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 4 xã để thành lập xã Cẩm Bình mới, bao gồm:
    • Xã Cẩm Bình (cũ)
    • Xã Cẩm Vịnh
    • Xã Cẩm Thành
    • Xã Thạch Bình
  • Trụ sở làm việc: Trụ sở UBND xã Cẩm Bình mới được đặt tại cơ sở cũ của UBND xã Cẩm Bình trước khi sáp nhập.
  • Tình hình sắp xếp, sáp nhập thôn xóm (Năm 2026)
    • Sau khi ổn định bộ máy hành chính cấp xã, bước sang năm 2026, xã Cẩm Bình tập trung cao độ vào việc thực hiện đề án sắp xếp, sáp nhập đơn vị thôn xóm theo hướng tinh gọn, hiệu quả: [1]
    • Mục tiêu: Thực hiện cắt giảm mạnh mẽ đầu mối, dự kiến sáp nhập tinh giản từ 28 thôn xuống còn 12 thôn (giảm 16 thôn, tỷ lệ giảm hơn 57%).
    • Tiến độ (Giữa năm 2026): Chính quyền xã đã tổ chức lấy ý kiến cử tri tại địa phương. Đề án nhận được sự đồng thuận rất cao từ nhân dân (đạt trên 96% ở các thôn thí điểm), tạo bước đà hoàn thành toàn diện hạ tầng và quản lý dân cư trong giai đoạn cuối năm 2026.

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Hà Tĩnh

5.1. Tiêu chí cụ thể để xác định vị trí, số lượng vị trí đối với đất nông nghiệp

1. Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:

a) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;

b) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.

2. Số lượng vị trí đất:

a) Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 03 vị trí:

Vị trí 1: gồm các thửa đất cách đường giao thông chính (đường liên thôn, liên xã, đường tỉnh quản lý, đường quốc lộ) dưới 300m kể từ mặt tiếp giáp đường theo hướng vuông góc.

Vị trí 2: gồm các thửa đất có khoảng cách đến đường giao thông chính từ 300m đến 600m.

Vị trí 3: gồm các thửa đất còn lại.

b) Đối với đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối: mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 01 vị trí.

c) Đối với một số loại đất nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 1, khoản 2 Điều 6 Quy định này.

d) Trường hợp một thửa đất thuộc 2 vị trí trở lên thì khi tính giá áp dụng vị trí có mức giá cao hom cho toàn bộ diện tích của thửa đất.

5.2. Tiêu chí cụ thể để xác định vị trí, số lượng vị trí đối với đất phi nông nghiệp

Đất phi nông nghiệp (bao gồm: đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) tại đô thị và nông thôn, giá đất được xác định theo từng đường, đoạn đường. Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp được quy định tại Bảng 08 kèm theo Quy định này. Đối với một số loại đất phi nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất ở; giá đất thương mại; dịch vụ; giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 3, khoản 4, khoản 5, khoản 6 Điều 6 Quy định này.

5/5 - (1480 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?