Bảng giá đất xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh mới nhất theo Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh
Bảng giá đất xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh. Mức giá đất tại xã Cẩm Bình được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Cẩm Bình theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh
– Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh
3. Tra cứu bảng giá đất xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh
Bảng giá đất xã Cẩm Bình năm 2026
Khu vực: xã Cẩm Bình.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 360.000 đến 30.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 1 - Quốc lộ 1A Từ Cầu Phủ - đến đường Đặng Văn Bá |
Đất ở nông thôn | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 2 - Quốc lộ 1A Từ đường Đặng Văn Bá - đến Cầu Cao |
Đất ở nông thôn | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 3 - Quốc lộ 1A Từ Cầu cao - đến hết đất thôn Đông Vịnh |
Đất ở nông thôn | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 4 - Quốc lộ 1A Từ thôn Đông Vịnh - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất ở nông thôn | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường Phan Bội Châu kéo dài Qua các thôn: Tây Bắc, Bình Yên, Đông Nam - |
Đất ở nông thôn | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường Phan Bội Châu kéo dài Qua thôn Bình Minh - |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ) Từ quốc lộ 1A - đến đường Vịnh Thành Quang |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ) Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất thôn Yên Khánh |
Đất ở nông thôn | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến Quốc lộ 1B (đường tránh thành phố Hà Tĩnh cũ) |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến hết đất Trạm y tế xã Cẩm Thành cũ |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến hết đất nhà anh Tùng Phương |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã TX.02A từ đất nhà ông Tam - đến hết đất nhà ông Luân (Nhánh rẽ - thôn Ngụ Phúc) |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường nối Quốc lộ 1A đi mỏ sắt Thạch Khê Từ Quốc lộ 1A - đến đường ĐH.131 (đường 26/3) |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường 553 Từ đường 26/3 (ĐH.131) - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Tuyến bê tông ven khuôn viên Trường Đại học Hà Tĩnh - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng) Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Hồng Cương |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng) Từ đất anh Hà Hồng - đến đường Vịnh Thành Quang (ĐH.133) |
Đất ở nông thôn | 4.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Từ cầu chợ chùa 1 xã Cẩm Duệ - đến hết đất nhà ông Hồng |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến ngã tư đường Duệ - Thành - Bình (nhánh rẽ) |
Đất ở nông thôn | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến Quốc Lộ 1A |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Từ Quốc Lộ 1A - đến giáp thôn An Việt |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến hết đất chị Hương (Bình Luật) |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến hết đất Trạm Y tế xã Cẩm Bình cũ |
Đất ở nông thôn | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất ở nông thôn | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường 26/3 Từ giáp đất thôn Đông Nam - đến ngã tư giao đường Thạch Thành Bình (ĐH.121) |
Đất ở nông thôn | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường 26/3 Tiếp đó - đến kênh N54 |
Đất ở nông thôn | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường 26/3 Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi) Từ giáp đất thôn Đông Nam Lộ - đến Cầu Chai |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi) Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục chính qua thôn Bình Tân vào UBND xã Cẩm Bình Từ quốc lộ 1A - đến đường 26/3 |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường liên xã Duệ Thành - |
Đất ở nông thôn | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH 122 Từ kênh N5 - đến Quốc lộ 1A |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH 122 Từ Quốc lộ 1A - đến giao đường ĐH.133 |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH 122 Tiếp đó - đến hết đất bà Thọ (thôn Thượng Bàu) |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Tuyến ông Dân từ Quốc lộ 1A - đến đường ĐH133 (đường bê tông rộng 3,5m) |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) Từ Quốc lộ 1A - đến giếng làng trong (thôn Tân Vĩnh Cần) |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) Tiếp đó - đến hết đất anh Phú Quý |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình) |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) Đường trục xã từ ĐH.122 qua thôn Đồng Bàu - đến giao với đường trục xã (thôn Tân Vĩnh Cần) |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường Đặng Văn Bá Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất Trụ sở công an xã Cẩm Bình |
Đất ở nông thôn | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường Đặng Văn Bá Tiếp đó - đến hết đất thôn Đông Nam |
Đất ở nông thôn | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Quế (Huệ) |
Đất ở nông thôn | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh Các lô đất bám đường gom Quốc lộ 1A - |
Đất ở nông thôn | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh Các Tuyến trong khu quy hoạch - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Vị trí đường gom đường tránh và đường nối Quốc lộ 1A với xã Đồng Tiến - |
Đất ở nông thôn | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Vị trí đường gom Quốc lộ 1A - |
Đất ở nông thôn | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Ngụ Quế Quy hoạch đất ở vùng nhà văn hoá cũ, thôn Ngụ Quế - |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Hạ tầng vùng Hói Chọi Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Hạ tầng vùng Hói Chọi Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Hạ tầng vùng Hói Chọi Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tam Trung Quy hoạch đất ở dân cư vùng Cơn Hoè - |
Đất ở nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m (bám đường đi mỏ sắt Thạch Khê) - |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tân Vĩnh Cần Từ ĐH.121 - đến TX 05 (Giếng Làng Trong) |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tân Vĩnh Cần Khu quy hoạch dân cư vùng chợ Cẩm Thành: Các lô đất còn lại của khu quy hoạch thuộc tuyến 2, tuyến 3 và các tuyến tiếp theo - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tân Vĩnh Cần Khu quy hoạch dân cư vùng đường Thạch - Thành - Bình: Từ lô số 44 - đến lô số 57 |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tân Vĩnh Cần Quy hoạch đất ở Gần đất ông Dương - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Thạch Bình Hạ tầng khu dân cư Đồng Đìa: Từ dãy 2 và các dãy tiếp theo (trừ dãy 1) - |
Đất ở nông thôn | 15.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) - Thôn Bình Lý Đường rộng 11m - |
Đất ở nông thôn | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) - Thôn Bình Lý Đường rộng 9m (nhìn về hướng Đông) - |
Đất ở nông thôn | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) - Thôn Bình Lý Các tuyến đường nội bộ (đường rộng 12m, nhìn theo hướng Bắc Nam) - |
Đất ở nông thôn | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng - Thôn Bình Lý Đường gom Quốc lộ 1A, rộng 10m - |
Đất ở nông thôn | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng - Thôn Bình Lý Đường rộng 14m - |
Đất ở nông thôn | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng - Thôn Bình Lý Đường rộng 25m - |
Đất ở nông thôn | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) -Thôn Bình Yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) -Thôn Bình Yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) -Thôn Bình Yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai - Thôn Bình Yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 15.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai - Thôn Bình Yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai - Thôn Bình Yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đê Hữu Phủ (Đường bê tông rộng 6,0m) - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất ở nông thôn | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất ở nông thôn | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 1 - Quốc lộ 1A Từ Cầu Phủ - đến đường Đặng Văn Bá |
Đất TM-DV nông thôn | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 2 - Quốc lộ 1A Từ đường Đặng Văn Bá - đến Cầu Cao |
Đất TM-DV nông thôn | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 3 - Quốc lộ 1A Từ Cầu cao - đến hết đất thôn Đông Vịnh |
Đất TM-DV nông thôn | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 4 - Quốc lộ 1A Từ thôn Đông Vịnh - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường Phan Bội Châu kéo dài Qua các thôn: Tây Bắc, Bình Yên, Đông Nam - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường Phan Bội Châu kéo dài Qua thôn Bình Minh - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ) Từ quốc lộ 1A - đến đường Vịnh Thành Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ) Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất thôn Yên Khánh |
Đất TM-DV nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến Quốc lộ 1B (đường tránh thành phố Hà Tĩnh cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến hết đất Trạm y tế xã Cẩm Thành cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến hết đất nhà anh Tùng Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã TX.02A từ đất nhà ông Tam - đến hết đất nhà ông Luân (Nhánh rẽ - thôn Ngụ Phúc) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường nối Quốc lộ 1A đi mỏ sắt Thạch Khê Từ Quốc lộ 1A - đến đường ĐH.131 (đường 26/3) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường 553 Từ đường 26/3 (ĐH.131) - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Tuyến bê tông ven khuôn viên Trường Đại học Hà Tĩnh - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng) Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Hồng Cương |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng) Từ đất anh Hà Hồng - đến đường Vịnh Thành Quang (ĐH.133) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.948.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Từ cầu chợ chùa 1 xã Cẩm Duệ - đến hết đất nhà ông Hồng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến ngã tư đường Duệ - Thành - Bình (nhánh rẽ) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến Quốc Lộ 1A |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Từ Quốc Lộ 1A - đến giáp thôn An Việt |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến hết đất chị Hương (Bình Luật) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến hết đất Trạm Y tế xã Cẩm Bình cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường 26/3 Từ giáp đất thôn Đông Nam - đến ngã tư giao đường Thạch Thành Bình (ĐH.121) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường 26/3 Tiếp đó - đến kênh N54 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường 26/3 Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi) Từ giáp đất thôn Đông Nam Lộ - đến Cầu Chai |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi) Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục chính qua thôn Bình Tân vào UBND xã Cẩm Bình Từ quốc lộ 1A - đến đường 26/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường liên xã Duệ Thành - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH 122 Từ kênh N5 - đến Quốc lộ 1A |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH 122 Từ Quốc lộ 1A - đến giao đường ĐH.133 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH 122 Tiếp đó - đến hết đất bà Thọ (thôn Thượng Bàu) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Tuyến ông Dân từ Quốc lộ 1A - đến đường ĐH133 (đường bê tông rộng 3,5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) Từ Quốc lộ 1A - đến giếng làng trong (thôn Tân Vĩnh Cần) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) Tiếp đó - đến hết đất anh Phú Quý |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) Đường trục xã từ ĐH.122 qua thôn Đồng Bàu - đến giao với đường trục xã (thôn Tân Vĩnh Cần) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường Đặng Văn Bá Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất Trụ sở công an xã Cẩm Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường Đặng Văn Bá Tiếp đó - đến hết đất thôn Đông Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Quế (Huệ) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh Các lô đất bám đường gom Quốc lộ 1A - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh Các Tuyến trong khu quy hoạch - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Vị trí đường gom đường tránh và đường nối Quốc lộ 1A với xã Đồng Tiến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Vị trí đường gom Quốc lộ 1A - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Ngụ Quế Quy hoạch đất ở vùng nhà văn hoá cũ, thôn Ngụ Quế - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Hạ tầng vùng Hói Chọi Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Hạ tầng vùng Hói Chọi Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Hạ tầng vùng Hói Chọi Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tam Trung Quy hoạch đất ở dân cư vùng Cơn Hoè - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 896.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m (bám đường đi mỏ sắt Thạch Khê) - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tân Vĩnh Cần Từ ĐH.121 - đến TX 05 (Giếng Làng Trong) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tân Vĩnh Cần Khu quy hoạch dân cư vùng chợ Cẩm Thành: Các lô đất còn lại của khu quy hoạch thuộc tuyến 2, tuyến 3 và các tuyến tiếp theo - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tân Vĩnh Cần Khu quy hoạch dân cư vùng đường Thạch - Thành - Bình: Từ lô số 44 - đến lô số 57 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tân Vĩnh Cần Quy hoạch đất ở Gần đất ông Dương - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.088.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.088.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 992.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Thạch Bình Hạ tầng khu dân cư Đồng Đìa: Từ dãy 2 và các dãy tiếp theo (trừ dãy 1) - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) - Thôn Bình Lý Đường rộng 11m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) - Thôn Bình Lý Đường rộng 9m (nhìn về hướng Đông) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) - Thôn Bình Lý Các tuyến đường nội bộ (đường rộng 12m, nhìn theo hướng Bắc Nam) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng - Thôn Bình Lý Đường gom Quốc lộ 1A, rộng 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng - Thôn Bình Lý Đường rộng 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng - Thôn Bình Lý Đường rộng 25m - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) -Thôn Bình Yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) -Thôn Bình Yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) -Thôn Bình Yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai - Thôn Bình Yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai - Thôn Bình Yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai - Thôn Bình Yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.088.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đê Hữu Phủ (Đường bê tông rộng 6,0m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 1 - Quốc lộ 1A Từ Cầu Phủ - đến đường Đặng Văn Bá |
Đất SX-KD nông thôn | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 2 - Quốc lộ 1A Từ đường Đặng Văn Bá - đến Cầu Cao |
Đất SX-KD nông thôn | 8.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 3 - Quốc lộ 1A Từ Cầu cao - đến hết đất thôn Đông Vịnh |
Đất SX-KD nông thôn | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 4 - Quốc lộ 1A Từ thôn Đông Vịnh - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường Phan Bội Châu kéo dài Qua các thôn: Tây Bắc, Bình Yên, Đông Nam - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường Phan Bội Châu kéo dài Qua thôn Bình Minh - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ) Từ quốc lộ 1A - đến đường Vịnh Thành Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ) Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất thôn Yên Khánh |
Đất SX-KD nông thôn | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến Quốc lộ 1B (đường tránh thành phố Hà Tĩnh cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến hết đất Trạm y tế xã Cẩm Thành cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến hết đất nhà anh Tùng Phương |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã TX.02A từ đất nhà ông Tam - đến hết đất nhà ông Luân (Nhánh rẽ - thôn Ngụ Phúc) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường nối Quốc lộ 1A đi mỏ sắt Thạch Khê Từ Quốc lộ 1A - đến đường ĐH.131 (đường 26/3) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường 553 Từ đường 26/3 (ĐH.131) - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Tuyến bê tông ven khuôn viên Trường Đại học Hà Tĩnh - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng) Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Hồng Cương |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng) Từ đất anh Hà Hồng - đến đường Vịnh Thành Quang (ĐH.133) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Từ cầu chợ chùa 1 xã Cẩm Duệ - đến hết đất nhà ông Hồng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến ngã tư đường Duệ - Thành - Bình (nhánh rẽ) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến Quốc Lộ 1A |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Từ Quốc Lộ 1A - đến giáp thôn An Việt |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến hết đất chị Hương (Bình Luật) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến hết đất Trạm Y tế xã Cẩm Bình cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.121 Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường 26/3 Từ giáp đất thôn Đông Nam - đến ngã tư giao đường Thạch Thành Bình (ĐH.121) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường 26/3 Tiếp đó - đến kênh N54 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường 26/3 Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi) Từ giáp đất thôn Đông Nam Lộ - đến Cầu Chai |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi) Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục chính qua thôn Bình Tân vào UBND xã Cẩm Bình Từ quốc lộ 1A - đến đường 26/3 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường liên xã Duệ Thành - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH 122 Từ kênh N5 - đến Quốc lộ 1A |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH 122 Từ Quốc lộ 1A - đến giao đường ĐH.133 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH 122 Tiếp đó - đến hết đất bà Thọ (thôn Thượng Bàu) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Tuyến ông Dân từ Quốc lộ 1A - đến đường ĐH133 (đường bê tông rộng 3,5m) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) Từ Quốc lộ 1A - đến giếng làng trong (thôn Tân Vĩnh Cần) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) Tiếp đó - đến hết đất anh Phú Quý |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) Đường trục xã từ ĐH.122 qua thôn Đồng Bàu - đến giao với đường trục xã (thôn Tân Vĩnh Cần) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường Đặng Văn Bá Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất Trụ sở công an xã Cẩm Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường Đặng Văn Bá Tiếp đó - đến hết đất thôn Đông Nam |
Đất SX-KD nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Quế (Huệ) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh Các lô đất bám đường gom Quốc lộ 1A - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi - Thôn Đông Vịnh Các Tuyến trong khu quy hoạch - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Vị trí đường gom đường tránh và đường nối Quốc lộ 1A với xã Đồng Tiến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Vị trí đường gom Quốc lộ 1A - |
Đất SX-KD nông thôn | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình - Thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Ngụ Quế Quy hoạch đất ở vùng nhà văn hoá cũ, thôn Ngụ Quế - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Hạ tầng vùng Hói Chọi Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Hạ tầng vùng Hói Chọi Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Hạ tầng vùng Hói Chọi Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tam Trung Quy hoạch đất ở dân cư vùng Cơn Hoè - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao - Thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn - Thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 907.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 -Thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch xen dắm đất ở - Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m (bám đường đi mỏ sắt Thạch Khê) - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B -Thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 - Thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tân Vĩnh Cần Từ ĐH.121 - đến TX 05 (Giếng Làng Trong) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tân Vĩnh Cần Khu quy hoạch dân cư vùng chợ Cẩm Thành: Các lô đất còn lại của khu quy hoạch thuộc tuyến 2, tuyến 3 và các tuyến tiếp theo - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tân Vĩnh Cần Khu quy hoạch dân cư vùng đường Thạch - Thành - Bình: Từ lô số 44 - đến lô số 57 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Tân Vĩnh Cần Quy hoạch đất ở Gần đất ông Dương - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Nương Sáng; Gần nhà anh Dương - Thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) - Thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) - Thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Kênh Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở các vùng Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) - Thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 816.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành - Thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 816.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở nhà văn hóa Thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quy hoạch đất ở - Thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 744.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn An Việt Đường đất, cấp phối rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Thôn Thạch Bình Hạ tầng khu dân cư Đồng Đìa: Từ dãy 2 và các dãy tiếp theo (trừ dãy 1) - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường nhựa, bê tông rộng <3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 1 - Quốc lộ 1A Từ Cầu Phủ - đến đường Đặng Văn Bá |
Đất ở nông thôn | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 2 - Quốc lộ 1A Từ đường Đặng Văn Bá - đến Cầu Cao |
Đất ở nông thôn | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 3 - Quốc lộ 1A Từ Cầu cao - đến hết đất thôn Đông Vịnh |
Đất ở nông thôn | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đoạn 4 - Quốc lộ 1A Từ thôn Đông Vịnh - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất ở nông thôn | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường Phan Bội Châu kéo dài Qua các thôn: Tây Bắc, Bình Yên, Đông Nam - |
Đất ở nông thôn | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường Phan Bội Châu kéo dài Qua thôn Bình Minh - |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ) Từ quốc lộ 1A - đến đường Vịnh Thành Quang |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ) Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất thôn Yên Khánh |
Đất ở nông thôn | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến Quốc lộ 1B (đường tránh thành phố Hà Tĩnh cũ) |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến hết đất Trạm y tế xã Cẩm Thành cũ |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến hết đất nhà anh Tùng Phương |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường ĐH.133 Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường trục xã TX.02A từ đất nhà ông Tam - đến hết đất nhà ông Luân (Nhánh rẽ - thôn Ngụ Phúc) |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Bình |
Đường nối Quốc lộ 1A đi mỏ sắt Thạch Khê Từ Quốc lộ 1A - đến đường ĐH.131 (đường 26/3) |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Cẩm Bình
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Hà Tĩnh mới nhất

4. Thông tin xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh
Diện tích: 33,14 km².
Dân số: 25.406 người (Số liệu ghi nhận đầu năm 2026).
Mật độ dân số: Khoảng 767 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Cập nhật giai đoạn sắp xếp, sáp nhập 2025 – 2026)
Quá trình hình thành xã Cẩm Bình mới gắn liền với lộ trình mở rộng địa giới hành chính thành phố Hà Tĩnh và tinh gọn bộ máy cấp xã theo Nghị quyết số 1665/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (có hiệu lực chính thức từ ngày 01/07/2025). Quá trình này được thực hiện qua 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Đầu năm 2025): Thực hiện chuyển đổi địa giới, chuyển toàn bộ diện tích và dân số của xã Cẩm Bình cũ và xã Cẩm Vịnh từ huyện Cẩm Xuyên sáp nhập về trực thuộc thành phố Hà Tĩnh quản lý.
- Giai đoạn 2 (Từ 01/07/2025): Hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 4 xã để thành lập xã Cẩm Bình mới, bao gồm:
- Xã Cẩm Bình (cũ)
- Xã Cẩm Vịnh
- Xã Cẩm Thành
- Xã Thạch Bình
- Trụ sở làm việc: Trụ sở UBND xã Cẩm Bình mới được đặt tại cơ sở cũ của UBND xã Cẩm Bình trước khi sáp nhập.
- Tình hình sắp xếp, sáp nhập thôn xóm (Năm 2026)
- Sau khi ổn định bộ máy hành chính cấp xã, bước sang năm 2026, xã Cẩm Bình tập trung cao độ vào việc thực hiện đề án sắp xếp, sáp nhập đơn vị thôn xóm theo hướng tinh gọn, hiệu quả: [1]
- Mục tiêu: Thực hiện cắt giảm mạnh mẽ đầu mối, dự kiến sáp nhập tinh giản từ 28 thôn xuống còn 12 thôn (giảm 16 thôn, tỷ lệ giảm hơn 57%).
- Tiến độ (Giữa năm 2026): Chính quyền xã đã tổ chức lấy ý kiến cử tri tại địa phương. Đề án nhận được sự đồng thuận rất cao từ nhân dân (đạt trên 96% ở các thôn thí điểm), tạo bước đà hoàn thành toàn diện hạ tầng và quản lý dân cư trong giai đoạn cuối năm 2026.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Hà Tĩnh
5.1. Tiêu chí cụ thể để xác định vị trí, số lượng vị trí đối với đất nông nghiệp
1. Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
b) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
2. Số lượng vị trí đất:
a) Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 03 vị trí:
Vị trí 1: gồm các thửa đất cách đường giao thông chính (đường liên thôn, liên xã, đường tỉnh quản lý, đường quốc lộ) dưới 300m kể từ mặt tiếp giáp đường theo hướng vuông góc.
Vị trí 2: gồm các thửa đất có khoảng cách đến đường giao thông chính từ 300m đến 600m.
Vị trí 3: gồm các thửa đất còn lại.
b) Đối với đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối: mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 01 vị trí.
c) Đối với một số loại đất nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 1, khoản 2 Điều 6 Quy định này.
d) Trường hợp một thửa đất thuộc 2 vị trí trở lên thì khi tính giá áp dụng vị trí có mức giá cao hom cho toàn bộ diện tích của thửa đất.
5.2. Tiêu chí cụ thể để xác định vị trí, số lượng vị trí đối với đất phi nông nghiệp
Đất phi nông nghiệp (bao gồm: đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) tại đô thị và nông thôn, giá đất được xác định theo từng đường, đoạn đường. Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp được quy định tại Bảng 08 kèm theo Quy định này. Đối với một số loại đất phi nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất ở; giá đất thương mại; dịch vụ; giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 3, khoản 4, khoản 5, khoản 6 Điều 6 Quy định này.
