Bảng giá đất xã Canh Vinh, tỉnh Gia Lai 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Canh Vinh, tỉnh Gia Lai

Bảng giá đất xã Canh Vinh, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Canh Vinh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Canh Vinh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Canh Vinh, tỉnh Gia Lai

– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai


3. Tra cứu bảng giá đất xã Canh Vinh, tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất xã Canh Vinh năm 2026

Khu vực: xã Canh Vinh.

Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.

Mức giá áp dụng: từ 12.000 đến 9.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Canh Vinh Quốc lộ 19C
Giáp ranh xã Tuy Phước Tây - Giáp Cầu Ngô La
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Quốc lộ 19C
Giáp Cầu Ngô La - Giáp Cầu Suối Bụt
Đất ở nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Quốc lộ 19C
Cầu Suối Bụt - Giáp Cầu Hiển Thông
Đất ở nông thôn 1.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Đường ĐT 638
Giáp QL 19C - Cầu Canh Vinh
Đất ở nông thôn 9.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Đường ĐT 638
Giáp Cầu Canh Vinh - Giáp cầu Nhị Hà (phường Quy Nhơn Tây)
Đất ở nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D1, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D2, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D3, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D4, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D5, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D6, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D7, lộ giới 30m -
Đất ở nông thôn 8.400.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D8, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D9, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D10, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D11, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N1, lộ giới 18m -
Đất ở nông thôn 4.940.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N2, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N3, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N4, lộ giới 15,5m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N5, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N6, lộ giới 15m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N7, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N8, lộ giới 18m -
Đất ở nông thôn 4.940.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N9, lộ giới 17,5m -
Đất ở nông thôn 4.940.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A1, Lộ giới 15m -
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A2, Lộ giới 15m -
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A3, Lộ giới 15m -
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A4, Lộ giới 15m -
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A5, Lộ giới 20m -
Đất ở nông thôn 6.200.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A6, Lộ giới 15m -
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A7, Lộ giới 15m -
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A8, Lộ giới 15m -
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A9, Lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 5.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường N1, lộ giới 20m -
Đất ở nông thôn 1.620.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường N, lộ giới 32,5m -
Đất ở nông thôn 1.995.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường D1, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường D, lộ giới 32,5m -
Đất ở nông thôn 1.995.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA1, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA2, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA3, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA4, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA5, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA6, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA7, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA8, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA9, lộ giới 13m -
Đất ở nông thôn 1.410.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA10, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA11, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA12, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA13, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA14, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA15, lộ giới 13m -
Đất ở nông thôn 1.410.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA16, lộ giới 13m -
Đất ở nông thôn 1.410.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA17, lộ giới 13m -
Đất ở nông thôn 1.410.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA18, lộ giới 13m -
Đất ở nông thôn 1.410.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA1, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA2, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA3, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA4, lộ giới 13m -
Đất ở nông thôn 1.410.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA5, lộ giới 13m -
Đất ở nông thôn 1.410.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA6, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA6, lộ giới 20m -
Đất ở nông thôn 1.620.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA7, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA7, lộ giới 20m -
Đất ở nông thôn 1.620.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA8, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA9, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA10, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA11, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA12, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA13, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA14, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N, lộ giới 32,5m -
Đất ở nông thôn 1.995.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N2, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N3, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N5, lộ giới 22m -
Đất ở nông thôn 1.680.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường D1, lộ giới 20m -
Đất ở nông thôn 1.620.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường D2, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB1, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB2, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB3, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB4, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB5, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB6, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB7, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB8, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB9, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB10, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB1, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB2, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB3, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB4, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB5, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB6, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB7, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB8, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB9, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB10, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB11, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB12, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB13, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB14, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB15, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB16, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB17, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB18, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB19, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường N, lộ giới 32,5m -
Đất ở nông thôn 1.995.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường N1, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường N2, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường D3, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường D4, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường D5, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường D6, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC1, lộ giới 20m -
Đất ở nông thôn 1.620.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC2, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC4, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC5, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC6, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC7, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC8, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC9, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC10, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC11, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC1, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC2, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC3, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC4, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC5, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC6, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC7, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC8, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC9, lộ giới 20m -
Đất ở nông thôn 1.620.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC10, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC11, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường N4, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường N5, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường D11, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường D11A, lộ giới 25m -
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường D14, lộ giới 20m -
Đất ở nông thôn 1.620.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường D16, lộ giới 36m -
Đất ở nông thôn 2.100.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD1, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD2, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD3, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD4, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD5, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD6, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD7, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD8, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD9, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD10, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD11, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD12, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD13, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD14, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD15, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND1, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND2, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND3, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND4, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND5, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND6, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND7, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND8, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND9, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND10, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND11, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND12, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND13, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND14, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND15, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND16, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND17, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND18, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND19, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND20, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND21, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu vực 1
-
Đất ở nông thôn 400.000 360.000 310.000 0
Xã Canh Vinh Khu vực 2
-
Đất ở nông thôn 360.000 320.000 280.000 0
Xã Canh Vinh Khu vực 3
-
Đất ở nông thôn 330.000 290.000 260.000 0
Xã Canh Vinh Quốc lộ 19C
Giáp ranh xã Tuy Phước Tây - Giáp Cầu Ngô La
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Quốc lộ 19C
Giáp Cầu Ngô La - Giáp Cầu Suối Bụt
Đất TM-DV nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Quốc lộ 19C
Cầu Suối Bụt - Giáp Cầu Hiển Thông
Đất TM-DV nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Đường ĐT 638
Giáp QL 19C - Cầu Canh Vinh
Đất TM-DV nông thôn 4.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Đường ĐT 638
Giáp Cầu Canh Vinh - Giáp cầu Nhị Hà (phường Quy Nhơn Tây)
Đất TM-DV nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D1, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D3, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D4, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D5, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D6, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D7, lộ giới 30m -
Đất TM-DV nông thôn 4.200.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D8, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D9, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D10, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D11, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N1, lộ giới 18m -
Đất TM-DV nông thôn 2.470.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N3, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N4, lộ giới 15,5m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N5, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N6, lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N7, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N8, lộ giới 18m -
Đất TM-DV nông thôn 2.470.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N9, lộ giới 17,5m -
Đất TM-DV nông thôn 2.470.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A1, Lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A2, Lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A3, Lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A4, Lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A5, Lộ giới 20m -
Đất TM-DV nông thôn 3.100.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A6, Lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A7, Lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A8, Lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A9, Lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường N1, lộ giới 20m -
Đất TM-DV nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường N, lộ giới 32,5m -
Đất TM-DV nông thôn 997.500 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường D1, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường D, lộ giới 32,5m -
Đất TM-DV nông thôn 997.500 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA1, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA3, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA4, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA5, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA6, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA7, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA8, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA9, lộ giới 13m -
Đất TM-DV nông thôn 705.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA10, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA11, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA12, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA13, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA14, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA15, lộ giới 13m -
Đất TM-DV nông thôn 705.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA16, lộ giới 13m -
Đất TM-DV nông thôn 705.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA17, lộ giới 13m -
Đất TM-DV nông thôn 705.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA18, lộ giới 13m -
Đất TM-DV nông thôn 705.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA1, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA3, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA4, lộ giới 13m -
Đất TM-DV nông thôn 705.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA5, lộ giới 13m -
Đất TM-DV nông thôn 705.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA6, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA6, lộ giới 20m -
Đất TM-DV nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA7, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA7, lộ giới 20m -
Đất TM-DV nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA8, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA9, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA10, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA11, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA12, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA13, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA14, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N, lộ giới 32,5m -
Đất TM-DV nông thôn 997.500 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N2, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N3, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N5, lộ giới 22m -
Đất TM-DV nông thôn 840.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường D1, lộ giới 20m -
Đất TM-DV nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường D2, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB1, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB3, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB4, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB5, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB6, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB7, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB8, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB9, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB10, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB1, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB3, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB4, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB5, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB6, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB7, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB8, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB9, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB10, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB11, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB12, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB13, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB14, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB15, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB16, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB17, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB18, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB19, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường N, lộ giới 32,5m -
Đất TM-DV nông thôn 997.500 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D4, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D5, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D6, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D7, lộ giới 30m -
Đất TM-DV nông thôn 4.200.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D8, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D9, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D10, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D11, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N1, lộ giới 18m -
Đất TM-DV nông thôn 2.470.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N3, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N4, lộ giới 15,5m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N5, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N6, lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N7, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.365.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N8, lộ giới 18m -
Đất TM-DV nông thôn 2.470.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N9, lộ giới 17,5m -
Đất TM-DV nông thôn 2.470.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A1, Lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A2, Lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A3, Lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A4, Lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A5, Lộ giới 20m -
Đất TM-DV nông thôn 3.100.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A6, Lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A7, Lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A8, Lộ giới 15m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A9, Lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 2.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường N1, lộ giới 20m -
Đất TM-DV nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường N, lộ giới 32,5m -
Đất TM-DV nông thôn 997.500 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường D1, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường D, lộ giới 32,5m -
Đất TM-DV nông thôn 997.500 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA1, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA3, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA4, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA5, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA6, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA7, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA8, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA9, lộ giới 13m -
Đất TM-DV nông thôn 705.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA10, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA11, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA12, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA13, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA14, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA15, lộ giới 13m -
Đất TM-DV nông thôn 705.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA16, lộ giới 13m -
Đất TM-DV nông thôn 705.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA17, lộ giới 13m -
Đất TM-DV nông thôn 705.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA18, lộ giới 13m -
Đất TM-DV nông thôn 705.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA1, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA3, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA4, lộ giới 13m -
Đất TM-DV nông thôn 705.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA5, lộ giới 13m -
Đất TM-DV nông thôn 705.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA6, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA6, lộ giới 20m -
Đất TM-DV nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA7, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA7, lộ giới 20m -
Đất TM-DV nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA8, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA9, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA10, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA11, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA12, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA13, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA14, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N, lộ giới 32,5m -
Đất TM-DV nông thôn 997.500 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N2, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N3, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N5, lộ giới 22m -
Đất TM-DV nông thôn 840.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường D1, lộ giới 20m -
Đất TM-DV nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường D2, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB1, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB3, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB4, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB5, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB6, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB7, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB8, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB9, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB10, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB1, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB3, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB4, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB5, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB6, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB7, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB8, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB9, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB10, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB11, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB12, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB13, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB14, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB15, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB16, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB17, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB18, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB19, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường N, lộ giới 32,5m -
Đất TM-DV nông thôn 997.500 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường N1, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường N2, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường D3, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường D4, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường D5, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường D6, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC1, lộ giới 20m -
Đất TM-DV nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC4, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC5, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC6, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC7, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC8, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC9, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC10, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC11, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC1, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC3, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC4, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC5, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC6, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC7, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC8, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC9, lộ giới 20m -
Đất TM-DV nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC10, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC11, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường N4, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường N5, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường D11, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường D11A, lộ giới 25m -
Đất TM-DV nông thôn 885.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường D14, lộ giới 20m -
Đất TM-DV nông thôn 810.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường D16, lộ giới 36m -
Đất TM-DV nông thôn 1.050.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD1, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD3, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD4, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD5, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD6, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD7, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD8, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD9, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD10, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD11, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD12, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD13, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD14, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD15, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND1, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND2, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND3, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND4, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND5, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND6, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND7, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND8, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND9, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND10, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND11, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND12, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND13, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND14, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND15, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND16, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND17, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND18, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND19, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND20, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND21, lộ giới 16m -
Đất TM-DV nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu vực 1
-
Đất TM-DV nông thôn 200.000 180.000 155.000 0
Xã Canh Vinh Khu vực 2
-
Đất TM-DV nông thôn 180.000 160.000 140.000 0
Xã Canh Vinh Khu vực 3
-
Đất TM-DV nông thôn 165.000 145.000 130.000 0
Xã Canh Vinh Quốc lộ 19C
Giáp ranh xã Tuy Phước Tây - Giáp Cầu Ngô La
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Quốc lộ 19C
Giáp Cầu Ngô La - Giáp Cầu Suối Bụt
Đất SX-KD nông thôn 480.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Quốc lộ 19C
Cầu Suối Bụt - Giáp Cầu Hiển Thông
Đất SX-KD nông thôn 400.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Đường ĐT 638
Giáp QL 19C - Cầu Canh Vinh
Đất SX-KD nông thôn 3.600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Đường ĐT 638
Giáp Cầu Canh Vinh - Giáp cầu Nhị Hà (phường Quy Nhơn Tây)
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D1, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D2, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D3, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D4, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D5, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D6, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D7, lộ giới 30m -
Đất SX-KD nông thôn 3.360.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D8, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D9, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D10, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D11, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N1, lộ giới 18m -
Đất SX-KD nông thôn 1.976.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N2, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N3, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N4, lộ giới 15,5m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N5, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N6, lộ giới 15m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N7, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 1.892.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N8, lộ giới 18m -
Đất SX-KD nông thôn 1.976.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường N9, lộ giới 17,5m -
Đất SX-KD nông thôn 1.976.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A1, Lộ giới 15m -
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A2, Lộ giới 15m -
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A3, Lộ giới 15m -
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A4, Lộ giới 15m -
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A5, Lộ giới 20m -
Đất SX-KD nông thôn 2.480.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A6, Lộ giới 15m -
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A7, Lộ giới 15m -
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A8, Lộ giới 15m -
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu tái định cư phục vụ dự án Đường phía Tây tỉnh (ĐT.638) và các dự án trên địa bàn xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (giai đoạn 1)
Đường A9, Lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường N1, lộ giới 20m -
Đất SX-KD nông thôn 648.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường N, lộ giới 32,5m -
Đất SX-KD nông thôn 798.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường D1, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường D, lộ giới 32,5m -
Đất SX-KD nông thôn 798.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA1, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA2, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA3, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA4, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA5, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA6, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA7, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA8, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA9, lộ giới 13m -
Đất SX-KD nông thôn 564.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA10, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA11, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA12, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA13, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA14, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA15, lộ giới 13m -
Đất SX-KD nông thôn 564.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA16, lộ giới 13m -
Đất SX-KD nông thôn 564.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA17, lộ giới 13m -
Đất SX-KD nông thôn 564.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường NA18, lộ giới 13m -
Đất SX-KD nông thôn 564.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA1, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA2, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA3, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA4, lộ giới 13m -
Đất SX-KD nông thôn 564.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA5, lộ giới 13m -
Đất SX-KD nông thôn 564.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA6, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA6, lộ giới 20m -
Đất SX-KD nông thôn 648.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA7, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA7, lộ giới 20m -
Đất SX-KD nông thôn 648.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA8, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA9, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA10, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA11, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA12, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA13, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1A
Đường DA14, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N, lộ giới 32,5m -
Đất SX-KD nông thôn 798.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N2, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N3, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường N5, lộ giới 22m -
Đất SX-KD nông thôn 672.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường D1, lộ giới 20m -
Đất SX-KD nông thôn 648.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường D2, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB1, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB2, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB3, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB4, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB5, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB6, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB7, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB8, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB9, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường DB10, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB1, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB2, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB3, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB4, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB5, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB6, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB7, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB8, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB9, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB10, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB11, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB12, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB13, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB14, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB15, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB16, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB17, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB18, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 1B
Đường NB19, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường N, lộ giới 32,5m -
Đất SX-KD nông thôn 798.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường N1, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường N2, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường D3, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường D4, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường D5, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường D6, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC1, lộ giới 20m -
Đất SX-KD nông thôn 648.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC2, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC4, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC5, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC6, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC7, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC8, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC9, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC10, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường DC11, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC1, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC2, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC3, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC4, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC5, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC6, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC7, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC8, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC9, lộ giới 20m -
Đất SX-KD nông thôn 648.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC10, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Hiệp Vinh 2
Đường NC11, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường N4, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường N5, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường D11, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường D11A, lộ giới 25m -
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường D14, lộ giới 20m -
Đất SX-KD nông thôn 648.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường D16, lộ giới 36m -
Đất SX-KD nông thôn 840.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD1, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD2, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD3, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD4, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD5, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD6, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD7, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD8, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD9, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD10, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD11, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD12, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD13, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD14, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường DD15, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND1, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND2, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND3, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND4, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND5, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND6, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND7, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND8, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND9, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND10, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND11, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND12, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND13, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND14, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND15, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND16, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND17, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND18, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND19, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND20, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu TĐC - Dân cư Tây Vinh
Đường ND21, lộ giới 16m -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu vực 1
-
Đất SX-KD nông thôn 160.000 144.000 124.000 0
Xã Canh Vinh Khu vực 2
-
Đất SX-KD nông thôn 144.000 128.000 112.000 0
Xã Canh Vinh Khu vực 3
-
Đất SX-KD nông thôn 132.000 116.000 104.000 0
Xã Canh Vinh Cụm Công nghiệp Canh Vinh (thuộc PISICO)
Toàn khu -
Đất SX-KD 191.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Cụm công nghiệp Canh Vinh (thuộc UBND huyện Vân Canh cũ)
Toàn khu -
Đất SX-KD 191.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu Công nghiệp Becamex Bình Định
Toàn khu -
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Xã Canh Vinh
Đất, đá, cát, sỏi -
Đất khoáng sản 258.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Xã Canh Vinh
Ti tan, vàng -
Đất khoáng sản 527.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Xã Canh Vinh
Tài nguyên và khoáng sản khác -
Đất khoáng sản 392.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Xã Canh Vinh
-
Đất trồng lúa 100.000 85.000 72.000 0
Xã Canh Vinh Xã Canh Vinh
-
Đất trồng cây hàng năm 100.000 85.000 72.000 0
Xã Canh Vinh Xã Canh Vinh
-
Đất trồng cây lâu năm 100.000 85.000 72.000 0
Xã Canh Vinh Xã Canh Vinh
-
Đất nuôi trồng thủy sản 100.000 85.000 72.000 0
Xã Canh Vinh Xã Canh Vinh
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản -
Đất nông nghiệp khác 100.000 85.000 72.000 0
Xã Canh Vinh Xã Canh Vinh
-
Đất rừng sản xuất 20.000 17.000 15.000 0
Xã Canh Vinh Xã Canh Vinh
-
Đất rừng phòng hộ 16.000 13.600 12.000 0
Xã Canh Vinh Xã Canh Vinh
-
Đất rừng đặc dụng 16.000 13.600 12.000 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Canh Vinh Quốc lộ 19C
Giáp ranh xã Tuy Phước Tây - Giáp Cầu Ngô La
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Quốc lộ 19C
Giáp Cầu Ngô La - Giáp Cầu Suối Bụt
Đất ở nông thôn 1.200.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Quốc lộ 19C
Cầu Suối Bụt - Giáp Cầu Hiển Thông
Đất ở nông thôn 1.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Đường ĐT 638
Giáp QL 19C - Cầu Canh Vinh
Đất ở nông thôn 9.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Đường ĐT 638
Giáp Cầu Canh Vinh - Giáp cầu Nhị Hà (phường Quy Nhơn Tây)
Đất ở nông thôn 3.000.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D1, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D2, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D3, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D4, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D5, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D6, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D7, lộ giới 30m -
Đất ở nông thôn 8.400.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D8, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D9, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0
Xã Canh Vinh Khu dân cư tại xã Canh Vinh, huyện Vân Canh (cũ)
Đường D10, lộ giới 16m -
Đất ở nông thôn 4.730.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Canh Vinh

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất xã Canh Vinh, tỉnh Gia Lai 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Canh Vinh, tỉnh Gia Lai 2026

4. Thông tin xã Canh Vinh, tỉnh Gia Lai

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Canh Vinh, Xã Canh Hiển, Xã Canh Liên, Xã Canh Hiệp (phần còn lại sau khi sáp nhập vào xã Vân Canh) (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Canh Vinh theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Canh Vinh có diện tích tự nhiên 258,72 km² với quy mô dân số 16.832 người, mật độ dân cư đạt 65,1 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Canh Vinh được đặt tại Xã Canh Vinh, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Canh Vinh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Canh Vinh là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Canh Vinh, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai

5.1. Bảng giá đất nông nghiệp

– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).

5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp

5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn

Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.

a) Phân loại khu vực:

– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.

– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).

– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).

b) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;

– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;

– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).

5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị

a) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:

+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.

+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:

+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m

+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:

+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;

+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

b) Cách xác định loại hẻm:

– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.

– Phân loại hẻm:

Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;

Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;

– Xác định loại hẻm:

Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;

5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ

a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.

5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất xã Canh Vinh, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại xã Canh Vinh, tỉnh Gia Lai là 9.000.000 đồng/m².

Bảng giá đất xã Canh Vinh, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại xã Canh Vinh, tỉnh Gia Lai là khoảng 1.246.928 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.8/5 - (1169 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?