Bảng giá đất xã Chư Prông, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Chư Prông, tỉnh Gia Lai
Bảng giá đất xã Chư Prông, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Chư Prông được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Chư Prông theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Chư Prông, tỉnh Gia Lai
– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
3. Tra cứu bảng giá đất xã Chư Prông, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất xã Chư Prông năm 2026
Khu vực: xã Chư Prông.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 54.000 đến 3.740.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Chư Prông |
Bà Triệu Lê Lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bà Triệu Lê Lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bà Triệu Lê Lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bà Triệu Lê Lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Bùi Thị Xuân (Đường quy hoạch D2) Nguyễn Chí Thanh - Đường N17 (QH.D1) |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân (Đường quy hoạch D2) Nguyễn Chí Thanh - Đường N17 (QH.D1) |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân (Đường quy hoạch D2) Nguyễn Chí Thanh - Đường N17 (QH.D1) |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân (Đường quy hoạch D2) Nguyễn Chí Thanh - Đường N17 (QH.D1) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Cách Mạng Tôn Thất Tùng - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tôn Thất Tùng - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tôn Thất Tùng - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tôn Thất Tùng - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Cao Bá Quát Lê Hồng Phong - Trần Phú nối dài |
Đất ở nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Bá Quát Lê Hồng Phong - Trần Phú nối dài |
Đất ở nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Bá Quát Lê Hồng Phong - Trần Phú nối dài |
Đất ở nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Bá Quát Lê Hồng Phong - Trần Phú nối dài |
Đất ở nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường 30/4 Tôn Thất Tùng - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường giáp đường 30/4 Tôn Thất Tùng - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường giáp đường 30/4 Tôn Thất Tùng - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường giáp đường 30/4 Tôn Thất Tùng - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đào Duy Từ Tôn Thất Thuyết - Phan Châu Trinh |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đào Duy Từ Tôn Thất Thuyết - Phan Châu Trinh |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đào Duy Từ Tôn Thất Thuyết - Phan Châu Trinh |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đào Duy Từ Tôn Thất Thuyết - Phan Châu Trinh |
Đất ở nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đặng Thùy Trâm Nguyễn Trãi (nối dài) - Trần Phú (nối dài) |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đặng Thùy Trâm Trần Phú (nối dài) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đặng Thùy Trâm Nguyễn Trãi (nối dài) - Trần Phú (nối dài) |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đặng Thùy Trâm Trần Phú (nối dài) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đặng Thùy Trâm Nguyễn Trãi (nối dài) - Trần Phú (nối dài) |
Đất ở nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đặng Thùy Trâm Trần Phú (nối dài) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đặng Thùy Trâm Nguyễn Trãi (nối dài) - Trần Phú (nối dài) |
Đất ở nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đặng Thùy Trâm Trần Phú (nối dài) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đặng Huy Trứ Phan Châu Trinh - Bùi Thị Xuân |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đặng Huy Trứ Phan Châu Trinh - Bùi Thị Xuân |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đặng Huy Trứ Phan Châu Trinh - Bùi Thị Xuân |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đặng Huy Trứ Phan Châu Trinh - Bùi Thị Xuân |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đinh Bộ Lĩnh (Đường quy hoạch) Đường N5 - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Bộ Lĩnh (Đường quy hoạch) Đường N5 - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Bộ Lĩnh (Đường quy hoạch) Đường N5 - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Bộ Lĩnh (Đường quy hoạch) Đường N5 - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 1 Nguyễn Trãi - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 1 Nguyễn Trãi - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 1 Nguyễn Trãi - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở nông thôn | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 1 Nguyễn Trãi - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 3 Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 3 Hà Huy Tập - Đường QH số 7 (Lô 58) |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 3 Đường QH số 7 (Lô 58) - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 3 Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 3 Hà Huy Tập - Đường QH số 7 (Lô 58) |
Đất ở nông thôn | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 3 Đường QH số 7 (Lô 58) - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 3 Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 3 Hà Huy Tập - Đường QH số 7 (Lô 58) |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 3 Đường QH số 7 (Lô 58) - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 3 Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 3 Hà Huy Tập - Đường QH số 7 (Lô 58) |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 3 Đường QH số 7 (Lô 58) - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 6 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất ở nông thôn | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 6 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 6 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 6 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất ở nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 7 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 7 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 7 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 7 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 8 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 8 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 8 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 8 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Ranh giới Xã Ia Phìn (cũ) - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) |
Đất ở nông thôn | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5 |
Đất ở nông thôn | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Đường QH D5 - Hết cầu xi măng |
Đất ở nông thôn | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Hết cầu xi măng - Ngã ba đường Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 3.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Ngã ba đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang (cũ) |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Ranh giới Xã Ia Phìn (cũ) - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) |
Đất ở nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5 |
Đất ở nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Đường QH D5 - Hết cầu xi măng |
Đất ở nông thôn | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hết cầu xi măng - Ngã ba đường Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Ngã ba đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang (cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Ranh giới Xã Ia Phìn (cũ) - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5 |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Đường QH D5 - Hết cầu xi măng |
Đất ở nông thôn | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hết cầu xi măng - Ngã ba đường Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Ngã ba đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang (cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Ranh giới Xã Ia Phìn (cũ) - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) |
Đất ở nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5 |
Đất ở nông thôn | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Đường QH D5 - Hết cầu xi măng |
Đất ở nông thôn | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hết cầu xi măng - Ngã ba đường Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Ngã ba đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang (cũ) |
Đất ở nông thôn | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hai Bà Trưng Trần Hưng Đạo - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Trần Hưng Đạo - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Trần Hưng Đạo - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Trần Hưng Đạo - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hoàng Hoa Thám Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hoàng Hoa Thám Hà Huy Tập - Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) |
Đất ở nông thôn | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hoàng Hoa Thám Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Hà Huy Tập - Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Hà Huy Tập - Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Hà Huy Tập - Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hà Huy Tập Nguyễn Trãi - Đường QH số 3 |
Đất ở nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hà Huy Tập Đường QH số 3 - Đường QH số 18 |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hà Huy Tập Đường QH số 18 - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Nguyễn Trãi - Đường QH số 3 |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 3 - Đường QH số 18 |
Đất ở nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 18 - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Nguyễn Trãi - Đường QH số 3 |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 3 - Đường QH số 18 |
Đất ở nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 18 - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Nguyễn Trãi - Đường QH số 3 |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 3 - Đường QH số 18 |
Đất ở nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 18 - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hoàng Văn Thụ Nguyễn Trãi - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Nguyễn Trãi - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Nguyễn Trãi - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Nguyễn Trãi - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hồ Tùng Mậu (Đường quy hoạch) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hồ Tùng Mậu (Đường quy hoạch) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hồ Tùng Mậu (Đường quy hoạch) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hồ Tùng Mậu (Đường quy hoạch) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Xuất |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Huỳnh Thúc Kháng Ngã ba nhà ông Xuất - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Xuất |
Đất ở nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Ngã ba nhà ông Xuất - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Xuất |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Ngã ba nhà ông Xuất - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Xuất |
Đất ở nông thôn | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Ngã ba nhà ông Xuất - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hồ Xuân Hương Nguyễn Chí Thanh - Đường đi Cầu Treo |
Đất ở nông thôn | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hồ Xuân Hương Nguyễn Chí Thanh - Đường đi Cầu Treo |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hồ Xuân Hương Nguyễn Chí Thanh - Đường đi Cầu Treo |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hồ Xuân Hương Nguyễn Chí Thanh - Đường đi Cầu Treo |
Đất ở nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Kpă Klơng Võ Thị Sáu - Lê Quý Đôn |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Kpă Klơng Lê Quý Đôn - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Võ Thị Sáu - Lê Quý Đôn |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Lê Quý Đôn - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Võ Thị Sáu - Lê Quý Đôn |
Đất ở nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Lê Quý Đôn - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Võ Thị Sáu - Lê Quý Đôn |
Đất ở nông thôn | 405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Lê Quý Đôn - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Hồng Phong Nguyễn Chí Thanh - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Chí Thanh - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Chí Thanh - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Chí Thanh - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Quý Đôn Nguyễn Trãi - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Quý Đôn Hùng Vương - Phan Đình Phùng |
Đất ở nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Quý Đôn Nguyễn Trãi - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Quý Đôn Hùng Vương - Phan Đình Phùng |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Quý Đôn Nguyễn Trãi - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Quý Đôn Hùng Vương - Phan Đình Phùng |
Đất ở nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Quý Đôn Nguyễn Trãi - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Quý Đôn Hùng Vương - Phan Đình Phùng |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Lợi Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Chân (Đường N13 (quy hoạch Đ3)) Đường D6 (QH.Đ9) - Đường D1 (QH. Đ2) |
Đất ở nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Chân (Đường N13 (quy hoạch Đ3)) Đường D6 (QH.Đ9) - Đường D1 (QH. Đ2) |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Chân (Đường N13 (quy hoạch Đ3)) Đường D6 (QH.Đ9) - Đường D1 (QH. Đ2) |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Chân (Đường N13 (quy hoạch Đ3)) Đường D6 (QH.Đ9) - Đường D1 (QH. Đ2) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lý Thái Tổ Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lý Thường Kiệt (Đường D17) Hùng Vương - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt (Đường D17) Hùng Vương - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt (Đường D17) Hùng Vương - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt (Đường D17) Hùng Vương - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Mai Thúc Loan (Đường N5) Đường quy hoạch - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Mai Thúc Loan (Đường N5) Đường quy hoạch - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Mai Thúc Loan (Đường N5) Đường quy hoạch - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Mai Thúc Loan (Đường N5) Đường quy hoạch - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Mạc Đĩnh Chi (Đường N12) Đường D3 (QH.Đ7) - Đường D1 (QH.Đ2) |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Mạc Đĩnh Chi (Đường N12) Đường D3 (QH.Đ7) - Đường D1 (QH.Đ2) |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Mạc Đĩnh Chi (Đường N12) Đường D3 (QH.Đ7) - Đường D1 (QH.Đ2) |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Mạc Đĩnh Chi (Đường N12) Đường D3 (QH.Đ7) - Đường D1 (QH.Đ2) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Du Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Hùng Vương - Lê Quý Đôn |
Đất ở nông thôn | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Hùng Vương - Lê Quý Đôn |
Đất ở nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Hùng Vương - Lê Quý Đôn |
Đất ở nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Hùng Vương - Lê Quý Đôn |
Đất ở nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Đình Chiểu Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Ngô Gia Tự Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Đường D19 (QH.10) |
Đất ở nông thôn | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Đường D19 (QH.10) |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Đường D19 (QH.10) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Đường D19 (QH.10) |
Đất ở nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Trãi Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 3.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 905.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Ngô Văn Sở Cao Bá Quát - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Văn Sở Cao Bá Quát - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Văn Sở Cao Bá Quát - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Văn Sở Cao Bá Quát - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Ngô Quyền Đường quy hoạch số 19 - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền Đường quy hoạch số 19 - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền Đường quy hoạch số 19 - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Đường quy hoạch số 19 - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Ngô Sỹ Liên (Đường quy hoạch số 24) Đường quy hoạch số 20 - Đường D12 |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Sỹ Liên (Đường quy hoạch số 24) Đường quy hoạch số 20 - Đường D12 |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Sỹ Liên (Đường quy hoạch số 24) Đường quy hoạch số 20 - Đường D12 |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Sỹ Liên (Đường quy hoạch số 24) Đường quy hoạch số 20 - Đường D12 |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Huệ (đường D1 (quy hoạch D2)) Hùng Vương - Ranh giới thị trấn Chư Prông (cũ) |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (đường D1 (quy hoạch D2)) Hùng Vương - Ranh giới thị trấn Chư Prông (cũ) |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (đường D1 (quy hoạch D2)) Hùng Vương - Ranh giới thị trấn Chư Prông (cũ) |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (đường D1 (quy hoạch D2)) Hùng Vương - Ranh giới thị trấn Chư Prông (cũ) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Viết Xuân (Đường N15) Nguyễn Văn Trỗi - Đường D5 |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân (Đường N15) Nguyễn Văn Trỗi - Đường D5 |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân (Đường N15) Nguyễn Văn Trỗi - Đường D5 |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân (Đường N15) Nguyễn Văn Trỗi - Đường D5 |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phan Đình Phùng Hùng Vương (nhà ông Hiển) - Kênh thủy lợi |
Đất ở nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phan Đình Phùng Kênh thủy lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Hùng Vương (nhà ông Hiển) - Kênh thủy lợi |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Kênh thủy lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Hùng Vương (nhà ông Hiển) - Kênh thủy lợi |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Kênh thủy lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Hùng Vương (nhà ông Hiển) - Kênh thủy lợi |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Kênh thủy lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phan Bội Châu Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phan Châu Trinh (Đường quy hoạch D3) Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch D2 |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Châu Trinh (Đường quy hoạch D3) Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch D2 |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Châu Trinh (Đường quy hoạch D3) Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch D2 |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Châu Trinh (Đường quy hoạch D3) Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch D2 |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phùng Hưng (Đường N14) Nguyễn Văn Trỗi - Vành đai phía Nam |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phùng Hưng (Đường N14) Nguyễn Văn Trỗi - Vành đai phía Nam |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phùng Hưng (Đường N14) Nguyễn Văn Trỗi - Vành đai phía Nam |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phùng Hưng (Đường N14) Nguyễn Văn Trỗi - Vành đai phía Nam |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phùng Khắc Khoan (Đường quy hoạch) Hùng Vương - Đường N2 |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phùng Khắc Khoan (Đường quy hoạch) Hùng Vương - Đường N2 |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phùng Khắc Khoan (Đường quy hoạch) Hùng Vương - Đường N2 |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phùng Khắc Khoan (Đường quy hoạch) Hùng Vương - Đường N2 |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Sư Vạn Hạnh Hùng Vương - Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Sư Vạn Hạnh Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I - Hết đường (cầu Đôi 2) |
Đất ở nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Hùng Vương - Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I - Hết đường (cầu Đôi 2) |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Hùng Vương - Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đặng Huy Trứ Phan Châu Trinh - Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đặng Huy Trứ Phan Châu Trinh - Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đặng Huy Trứ Phan Châu Trinh - Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD nông thôn | 74.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đinh Bộ Lĩnh (Đường quy hoạch) Đường N5 - Đường quy hoạch |
Đất SX-KD nông thôn | 314.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Bộ Lĩnh (Đường quy hoạch) Đường N5 - Đường quy hoạch |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Bộ Lĩnh (Đường quy hoạch) Đường N5 - Đường quy hoạch |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Bộ Lĩnh (Đường quy hoạch) Đường N5 - Đường quy hoạch |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 1 Nguyễn Trãi - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 1 Nguyễn Trãi - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 1 Nguyễn Trãi - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 1 Nguyễn Trãi - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 3 Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 3 Hà Huy Tập - Đường QH số 7 (Lô 58) |
Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 3 Đường QH số 7 (Lô 58) - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 3 Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 164.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 3 Hà Huy Tập - Đường QH số 7 (Lô 58) |
Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 3 Đường QH số 7 (Lô 58) - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 3 Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 3 Hà Huy Tập - Đường QH số 7 (Lô 58) |
Đất SX-KD nông thôn | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 3 Đường QH số 7 (Lô 58) - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 3 Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 92.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 3 Hà Huy Tập - Đường QH số 7 (Lô 58) |
Đất SX-KD nông thôn | 74.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 3 Đường QH số 7 (Lô 58) - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 74.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 6 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 322.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 6 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 6 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 6 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 7 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 266.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 7 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 7 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 7 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 8 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 194.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 8 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 8 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 74.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 8 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Ranh giới Xã Ia Phìn (cũ) - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) |
Đất SX-KD nông thôn | 276.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5 |
Đất SX-KD nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Đường QH D5 - Hết cầu xi măng |
Đất SX-KD nông thôn | 932.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Hết cầu xi măng - Ngã ba đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Ngã ba đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Ranh giới Xã Ia Phìn (cũ) - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) |
Đất SX-KD nông thôn | 138.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5 |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Đường QH D5 - Hết cầu xi măng |
Đất SX-KD nông thôn | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hết cầu xi măng - Ngã ba đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 748.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Ngã ba đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Ranh giới Xã Ia Phìn (cũ) - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5 |
Đất SX-KD nông thôn | 232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Đường QH D5 - Hết cầu xi măng |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hết cầu xi măng - Ngã ba đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Ngã ba đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 508.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Ranh giới Xã Ia Phìn (cũ) - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) |
Đất SX-KD nông thôn | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5 |
Đất SX-KD nông thôn | 174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Đường QH D5 - Hết cầu xi măng |
Đất SX-KD nông thôn | 262.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hết cầu xi măng - Ngã ba đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Ngã ba đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hai Bà Trưng Trần Hưng Đạo - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Trần Hưng Đạo - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 266.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Trần Hưng Đạo - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Trần Hưng Đạo - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hoàng Hoa Thám Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hoàng Hoa Thám Hà Huy Tập - Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) |
Đất SX-KD nông thôn | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hoàng Hoa Thám Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Hà Huy Tập - Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) |
Đất SX-KD nông thôn | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Hà Huy Tập - Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) |
Đất SX-KD nông thôn | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Hà Huy Tập - Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) |
Đất SX-KD nông thôn | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hà Huy Tập Nguyễn Trãi - Đường QH số 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hà Huy Tập Đường QH số 3 - Đường QH số 18 |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hà Huy Tập Đường QH số 18 - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Nguyễn Trãi - Đường QH số 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 3 - Đường QH số 18 |
Đất SX-KD nông thôn | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 18 - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 102.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Nguyễn Trãi - Đường QH số 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 3 - Đường QH số 18 |
Đất SX-KD nông thôn | 92.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 18 - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Nguyễn Trãi - Đường QH số 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 3 - Đường QH số 18 |
Đất SX-KD nông thôn | 68.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 18 - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 58.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hoàng Văn Thụ Nguyễn Trãi - Đặng Thùy Trâm |
Đất SX-KD nông thôn | 194.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Nguyễn Trãi - Đặng Thùy Trâm |
Đất SX-KD nông thôn | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Nguyễn Trãi - Đặng Thùy Trâm |
Đất SX-KD nông thôn | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Nguyễn Trãi - Đặng Thùy Trâm |
Đất SX-KD nông thôn | 54.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hồ Tùng Mậu (Đường quy hoạch) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 314.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hồ Tùng Mậu (Đường quy hoạch) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hồ Tùng Mậu (Đường quy hoạch) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hồ Tùng Mậu (Đường quy hoạch) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Huỳnh Thúc Kháng Ngã ba nhà ông Xuất - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Ngã ba nhà ông Xuất - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Ngã ba nhà ông Xuất - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 94.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Ngã ba nhà ông Xuất - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 74.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hồ Xuân Hương Nguyễn Chí Thanh - Đường đi Cầu Treo |
Đất SX-KD nông thôn | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Chân (Đường N13 (quy hoạch Đ3)) Đường D6 (QH.Đ9) - Đường D1 (QH. Đ2) |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Chân (Đường N13 (quy hoạch Đ3)) Đường D6 (QH.Đ9) - Đường D1 (QH. Đ2) |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Chân (Đường N13 (quy hoạch Đ3)) Đường D6 (QH.Đ9) - Đường D1 (QH. Đ2) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lý Thái Tổ Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lý Thường Kiệt (Đường D17) Hùng Vương - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt (Đường D17) Hùng Vương - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt (Đường D17) Hùng Vương - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt (Đường D17) Hùng Vương - Sư Vạn Hạnh |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Mai Thúc Loan (Đường N5) Đường quy hoạch - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Mai Thúc Loan (Đường N5) Đường quy hoạch - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Mai Thúc Loan (Đường N5) Đường quy hoạch - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Mai Thúc Loan (Đường N5) Đường quy hoạch - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Mạc Đĩnh Chi (Đường N12) Đường D3 (QH.Đ7) - Đường D1 (QH.Đ2) |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Mạc Đĩnh Chi (Đường N12) Đường D3 (QH.Đ7) - Đường D1 (QH.Đ2) |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Mạc Đĩnh Chi (Đường N12) Đường D3 (QH.Đ7) - Đường D1 (QH.Đ2) |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Mạc Đĩnh Chi (Đường N12) Đường D3 (QH.Đ7) - Đường D1 (QH.Đ2) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Du Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Hùng Vương - Lê Quý Đôn |
Đất ở nông thôn | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Hùng Vương - Lê Quý Đôn |
Đất ở nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Hùng Vương - Lê Quý Đôn |
Đất ở nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Hùng Vương - Lê Quý Đôn |
Đất ở nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Đình Chiểu Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Ngô Gia Tự Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Đường D19 (QH.10) |
Đất ở nông thôn | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Đường D19 (QH.10) |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Đường D19 (QH.10) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Đường D19 (QH.10) |
Đất ở nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Trãi Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 3.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 905.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Ngô Văn Sở Cao Bá Quát - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Văn Sở Cao Bá Quát - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Văn Sở Cao Bá Quát - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Văn Sở Cao Bá Quát - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Ngô Quyền Đường quy hoạch số 19 - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền Đường quy hoạch số 19 - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền Đường quy hoạch số 19 - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Đường quy hoạch số 19 - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Ngô Sỹ Liên (Đường quy hoạch số 24) Đường quy hoạch số 20 - Đường D12 |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Sỹ Liên (Đường quy hoạch số 24) Đường quy hoạch số 20 - Đường D12 |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Sỹ Liên (Đường quy hoạch số 24) Đường quy hoạch số 20 - Đường D12 |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Sỹ Liên (Đường quy hoạch số 24) Đường quy hoạch số 20 - Đường D12 |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Huệ (đường D1 (quy hoạch D2)) Hùng Vương - Ranh giới thị trấn Chư Prông (cũ) |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (đường D1 (quy hoạch D2)) Hùng Vương - Ranh giới thị trấn Chư Prông (cũ) |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (đường D1 (quy hoạch D2)) Hùng Vương - Ranh giới thị trấn Chư Prông (cũ) |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (đường D1 (quy hoạch D2)) Hùng Vương - Ranh giới thị trấn Chư Prông (cũ) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Viết Xuân (Đường N15) Nguyễn Văn Trỗi - Đường D5 |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân (Đường N15) Nguyễn Văn Trỗi - Đường D5 |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân (Đường N15) Nguyễn Văn Trỗi - Đường D5 |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân (Đường N15) Nguyễn Văn Trỗi - Đường D5 |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phan Đình Phùng Hùng Vương (nhà ông Hiển) - Kênh thủy lợi |
Đất ở nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phan Đình Phùng Kênh thủy lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Hùng Vương (nhà ông Hiển) - Kênh thủy lợi |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Kênh thủy lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Hùng Vương (nhà ông Hiển) - Kênh thủy lợi |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Kênh thủy lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Hùng Vương (nhà ông Hiển) - Kênh thủy lợi |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Kênh thủy lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phan Bội Châu Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phan Châu Trinh (Đường quy hoạch D3) Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch D2 |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Châu Trinh (Đường quy hoạch D3) Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch D2 |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Châu Trinh (Đường quy hoạch D3) Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch D2 |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Châu Trinh (Đường quy hoạch D3) Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch D2 |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phùng Hưng (Đường N14) Nguyễn Văn Trỗi - Vành đai phía Nam |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phùng Hưng (Đường N14) Nguyễn Văn Trỗi - Vành đai phía Nam |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phùng Hưng (Đường N14) Nguyễn Văn Trỗi - Vành đai phía Nam |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phùng Hưng (Đường N14) Nguyễn Văn Trỗi - Vành đai phía Nam |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phùng Khắc Khoan (Đường quy hoạch) Hùng Vương - Đường N2 |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phùng Khắc Khoan (Đường quy hoạch) Hùng Vương - Đường N2 |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phùng Khắc Khoan (Đường quy hoạch) Hùng Vương - Đường N2 |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phùng Khắc Khoan (Đường quy hoạch) Hùng Vương - Đường N2 |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Sư Vạn Hạnh Hùng Vương - Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Sư Vạn Hạnh Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I - Hết đường (cầu Đôi 2) |
Đất ở nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Hùng Vương - Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I - Hết đường (cầu Đôi 2) |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Hùng Vương - Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I - Hết đường (cầu Đôi 2) |
Đất ở nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Sư Vạn Hạnh Hùng Vương - Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I |
Đất ở nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Sư Vạn Hạnh Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I - Hết đường (cầu Đôi 2) |
Đất ở nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Trần Phú Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 3.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Trần Phú Nguyễn Trãi - Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Trần Phú Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Nguyễn Trãi - Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Nguyễn Trãi - Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Nguyễn Trãi - Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Trần Hưng Đạo Trần Phú - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Trần Phú - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Trần Phú - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Trần Phú - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Tôn Thất Tùng Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Tăng Bạt Hổ Đặng Thùy Trâm - Bà Triệu (quy hoạch nối dài) |
Đất ở nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ Đặng Thùy Trâm - Bà Triệu (quy hoạch nối dài) |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ Đặng Thùy Trâm - Bà Triệu (quy hoạch nối dài) |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ Đặng Thùy Trâm - Bà Triệu (quy hoạch nối dài) |
Đất ở nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Trần Khánh Dư (Đường D7) Đặng Thùy Trâm - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư (Đường D7) Đặng Thùy Trâm - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư (Đường D7) Đặng Thùy Trâm - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư (Đường D7) Đặng Thùy Trâm - Đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Võ Thị Sáu Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Wừu Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH sau UBND Huyện Chư Prông (cũ) Hùng Vương - Kpăklơng |
Đất ở nông thôn | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH sau UBND Huyện Chư Prông (cũ) Hùng Vương - Kpăklơng |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH sau UBND Huyện Chư Prông (cũ) Hùng Vương - Kpăklơng |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH sau UBND Huyện Chư Prông (cũ) Hùng Vương - Kpăklơng |
Đất ở nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Các đường QH khác còn lại trong khu QH Đồi Tràm Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp các đường QH khác còn lại trong khu QH Đồi Tràm Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp các đường QH khác còn lại trong khu QH Đồi Tràm Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp các đường QH khác còn lại trong khu QH Đồi Tràm Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường bên nhà Ông Phú, Thôn Đông Hà Nguyễn Trãi (nhà ông Phú) - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường bên nhà Ông Phú, Thôn Đông Hà Nguyễn Trãi (nhà ông Phú) - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường bên nhà Ông Phú, Thôn Đông Hà Nguyễn Trãi (nhà ông Phú) - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường bên nhà Ông Phú, Thôn Đông Hà Nguyễn Trãi (nhà ông Phú) - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường bên nhà Bà Tòa, Thôn Đông Hà Nguyễn Trãi (nhà bà Toà) - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường bên nhà Bà Tòa, Thôn Đông Hà Nguyễn Trãi (nhà bà Toà) - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường bên nhà Bà Tòa, Thôn Đông Hà Nguyễn Trãi (nhà bà Toà) - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường bên nhà Bà Tòa, Thôn Đông Hà Nguyễn Trãi (nhà bà Toà) - Đặng Thùy Trâm |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường bên nhà bà Hoa (tổ 1) Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường bên nhà bà Hoa (tổ 1) Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường bên nhà bà Hoa (tổ 1) Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường bên nhà bà Hoa (tổ 1) Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường bên nhà Ông Luật (tổ 1) Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường bên nhà Ông Luật (tổ 1) Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường bên nhà Ông Luật (tổ 1) Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường bên nhà Ông Luật (tổ 1) Hùng Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường bên nhà ông Tấn Hưng (tổ 4) vào Trường Mầm non Sao Mai Hùng Vương - Kpă Klơng (nhà ông Hảo) |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường bên nhà ông Tấn Hưng (tổ 4) vào Trường Mầm non Sao Mai Hùng Vương - Kpă Klơng (nhà ông Hảo) |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường bên nhà ông Tấn Hưng (tổ 4) vào Trường Mầm non Sao Mai Hùng Vương - Kpă Klơng (nhà ông Hảo) |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường bên nhà ông Tấn Hưng (tổ 4) vào Trường Mầm non Sao Mai Hùng Vương - Kpă Klơng (nhà ông Hảo) |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường bên nhà bà Vân (tổ 4) Lê Quý Đôn - Đường vào Trường Mầm non Sao Mai |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường bên nhà bà Vân (tổ 4) Lê Quý Đôn - Đường vào Trường Mầm non Sao Mai |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường bên nhà bà Vân (tổ 4) Lê Quý Đôn - Đường vào Trường Mầm non Sao Mai |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường bên nhà bà Vân (tổ 4) Lê Quý Đôn - Đường vào Trường Mầm non Sao Mai |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường bên nhà ông Bê (tổ 4) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường bên nhà ông Bê (tổ 4) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường bên nhà ông Bê (tổ 4) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường bên nhà ông Bê (tổ 4) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên thôn TDP 6 dãy 2 Ngã ba đường nhà ông Minh - Đến ngã ba Hội trường TDP 6 |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên thôn TDP 6 dãy 2 Đến ngã ba Hội trường TDP 6 - Ngã ba đường đi bãi rác |
Đất ở nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên thôn TDP 6 dãy 2 Ngã ba đường nhà ông Minh - Đến ngã ba Hội trường TDP 6 |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên thôn TDP 6 dãy 2 Đến ngã ba Hội trường TDP 6 - Ngã ba đường đi bãi rác |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường liên thôn TDP 6 dãy 2 Ngã ba đường nhà ông Minh - Đến ngã ba Hội trường TDP 6 |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường liên thôn TDP 6 dãy 2 Đến ngã ba Hội trường TDP 6 - Ngã ba đường đi bãi rác |
Đất ở nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường liên thôn TDP 6 dãy 2 Ngã ba đường nhà ông Minh - Đến ngã ba Hội trường TDP 6 |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường liên thôn TDP 6 dãy 2 Đến ngã ba Hội trường TDP 6 - Ngã ba đường đi bãi rác |
Đất ở nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên thôn Làng Bò dãy 2 Ngã ba đường Hùng Vương (nhà ông Mạnh) - Ngã tư Hội trường Thôn Làng Bò |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên thôn Làng Bò dãy 2 Ngã ba đường Hùng Vương (nhà ông Mạnh) - Ngã tư Hội trường Thôn Làng Bò |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường liên thôn Làng Bò dãy 2 Ngã ba đường Hùng Vương (nhà ông Mạnh) - Ngã tư Hội trường Thôn Làng Bò |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường liên thôn Làng Bò dãy 2 Ngã ba đường Hùng Vương (nhà ông Mạnh) - Ngã tư Hội trường Thôn Làng Bò |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên thôn Làng Bò dãy 3 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên thôn Làng Bò dãy 3 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường liên thôn Làng Bò dãy 3 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường liên thôn Làng Bò dãy 3 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên thôn Đông Hà đi thôn 6 Nguyễn Trãi - Ngã ba đường Vành đai (vườn ông Nhẽ) |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên thôn Đông Hà đi thôn 6 Nguyễn Trãi - Ngã ba đường Vành đai (vườn ông Nhẽ) |
Đất ở nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường liên thôn Đông Hà đi thôn 6 Nguyễn Trãi - Ngã ba đường Vành đai (vườn ông Nhẽ) |
Đất ở nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường liên thôn Đông Hà đi thôn 6 Nguyễn Trãi - Ngã ba đường Vành đai (vườn ông Nhẽ) |
Đất ở nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường vào bãi rác Hùng Vương - Bãi rác |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường vào bãi rác Hùng Vương - Bãi rác |
Đất ở nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường vào bãi rác Hùng Vương - Bãi rác |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường vào bãi rác Hùng Vương - Bãi rác |
Đất ở nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên xã Ia Kly (cũ) Nguyễn Trãi - Ranh giới Xã la Kly (cũ) |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên xã Ia Kly (cũ) Nguyễn Trãi - Ranh giới Xã la Kly (cũ) |
Đất ở nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường liên xã Ia Kly (cũ) Nguyễn Trãi - Ranh giới Xã la Kly (cũ) |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường liên xã Ia Kly (cũ) Nguyễn Trãi - Ranh giới Xã la Kly (cũ) |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường hẻm Kpă Klơng Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Hoan - Hết đường nhà ông Lục Mai |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường hẻm Kpă Klơng Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Hoan - Hết đường nhà ông Lục Mai |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường hẻm Kpă Klơng Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Hoan - Hết đường nhà ông Lục Mai |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường hẻm Kpă Klơng Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Hoan - Hết đường nhà ông Lục Mai |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường hẻm Lê Quý Đôn Đầu ranh giới nhà ông Mơ, Lương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường hẻm Lê Quý Đôn Đầu ranh giới nhà ông Mơ, Lương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường hẻm Lê Quý Đôn Đầu ranh giới nhà ông Mơ, Lương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường hẻm Lê Quý Đôn Đầu ranh giới nhà ông Mơ, Lương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường hẻm Hùng Vương tổ 2 Đầu ranh giới cửa hàng ông Hòa Thủy - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân |
Đất ở nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường hẻm Hùng Vương tổ 2 Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường hẻm Hùng Vương tổ 2 Đầu ranh giới cửa hàng ông Hòa Thủy - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân |
Đất ở nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường hẻm Hùng Vương tổ 2 Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường hẻm Hùng Vương tổ 2 Đầu ranh giới cửa hàng ông Hòa Thủy - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường hẻm Hùng Vương tổ 2 Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường hẻm Hùng Vương tổ 2 Đầu ranh giới cửa hàng ông Hòa Thủy - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân |
Đất ở nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường hẻm Hùng Vương tổ 2 Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư Làng Bò, tổ 1,2, 3,5, 6, Thôn Đông Hà, Thôn 6 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp các tuyến đường còn lại trong khu dân cư Làng Bò, tổ 1,2, 3,5, 6, Thôn Đông Hà, Thôn 6 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp các tuyến đường còn lại trong khu dân cư Làng Bò, tổ 1,2, 3,5, 6, Thôn Đông Hà, Thôn 6 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp các tuyến đường còn lại trong khu dân cư Làng Bò, tổ 1,2, 3,5, 6, Thôn Đông Hà, Thôn 6 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Tỉnh lộ 663 Ranh giới thị trấn Chư Prông (cũ) - Hết khu quy hoạch (đường QH D10) |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Tỉnh lộ 663 Hết khu quy hoạch (đường QH D10) - Ngã ba nhà ông Sơn Thắm |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Tỉnh lộ 663 Ngã 3 nhà ông Sơn Thắm - Giáp ranh giới Xã Ia Boòng |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Tỉnh lộ 663 Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Khắc Thanh - Hết ranh giởi thửa đất nhà ông Quách Cảnh Hùng |
Đất ở nông thôn | 885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Tỉnh lộ 663 Hết ranh giới thửa đất nhà ông Quách Cảnh Hùng - Ranh giới Xã Bàu Cạn |
Đất ở nông thôn | 755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Tỉnh lộ 663 Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Khắc Thanh - Ranh giới thị trấn Chư Prông (cũ) |
Đất ở nông thôn | 755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường Xóm mới Làng Grang Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Tính - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Định |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường Xóm mới Làng Grang Hết ranh giới thửa đất nhà ông Định - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hô |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường Xóm mới Làng Grang Tỉnh lộ 663 (Cây xăng) - Mương nước |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường Xóm mới Làng Grang Tỉnh lộ 663 (nhà ông Hào) - Mương nước |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường vào chợ (Thôn Hợp Hòa) Ngã tư đường một chiều (nhà ông Huynh) - Hết đường (nhà ông Thanh) |
Đất ở nông thôn | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường vào chợ (bên nhà ông Tồn) Ngã tư đường một chiều (nhà ông Tồn) - Hết đường gặp Tỉnh lộ 663 |
Đất ở nông thôn | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường đi Kho Mủ Ngã tư đường một chiều (nhà ông Bính) - Hết đất khu cơ khí cũ |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường đi thôn Nhân Hòa Tỉnh lộ 663 (ngã tư đường một chiều) - Cầu đội 15 |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường đi thôn Nhân Hòa Cầu 15 - Hết trục đường khu dân cư Làng Ó |
Đất ở nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường đi thôn Hợp Thắng Tỉnh lộ 663 - Hết đất nhà bà Vũ Thị Điếm |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường đi thôn Hợp Thắng Tỉnh lộ 663 - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Phạm Thị Ngân |
Đất ở nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên xã (Ia Phìn) Tỉnh lộ 663 - Đầu cầu Hoàng Hưng |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên xã (Ia Phìn) Cầu Hoàng Hưng - Hết khu dân cư Làng Bạc 2 |
Đất ở nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên xã Ia Drang (cũ) đi Ia O Tỉnh lộ 663 (nhà ông Sơn Thắm) - Ngã ba dốc Thủy điện Ia Drang |
Đất ở nông thôn | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên xã Ia Drang (cũ) đi Ia O Ngã ba dốc Thủy điện Ia Drang - Giáp ranh giới Xã Ia O - Ia Drang (cũ) |
Đất ở nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên xã đi Bình Giáo (cũ) Cầu 16 - Ranh giới Xã Bình Giáo - Ia Drang |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên xã Ia Kly (cũ) Ranh giới thị trấn Chư Prông - Giữa cống Giọt Nước làng Lân |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên xã Ia Kly (cũ) Giữa cống Giọt Nước làng Lân - Giữa cầu Ia Tôr (giáp ranh giới Xã Ia Tôr) |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên thôn Hoàng Ấn Đường 663 (nhà bà Huệ) - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Tâm |
Đất ở nông thôn | 555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên thôn Hoàng Yên Tỉnh lộ 663 (nhà ông Hải) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bảy |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường liên làng Grang Tỉnh lộ 663 (nhà ông Biết) - Km 01 |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường chính đi Làng Nú Xã Ia Kly (cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường hẻm Võ Thị Sáu nhà Ông Trang Võ Thị Sáu - Hùng Vương (nhà Phương Bẩy) |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Tuyến đường Xóm Mít Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Quy - Hết ranh giới vườn cà phê bà Vy |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Các tuyến đường trong khu dân cư Thôn Hợp Hòa, Nhân Hòa, Hợp Thắng, Bình Thanh và An Hoà Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư Thôn Hợp Hòa, Hợp Thắng, An Hòa Các đường liên xã, liên thôn từ mét 200 trở lên - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Trãi - Khu quy hoạch sau huyện đội Từ đường QH - đến hết ranh giới lô số 05 |
Đất ở nông thôn | 2.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Khu quy hoạch sau huyện đội Từ đường Nguyễn Trãi - đến Đất Huyện đội |
Đất ở nông thôn | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ đường QH D9 - đến ngã tư đi Xã Ia Me cũ |
Đất ở nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Tỉnh lộ 663 (Hùng Vương nối dài) - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ ngã tư đi Xã Ia Me cũ - đến đường QH D10 |
Đất ở nông thôn | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D9 - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ Hùng Vương - đến hết đường |
Đất ở nông thôn | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D3 - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ đường QH D9 - đến Đường QH D2 |
Đất ở nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D1 - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ đường QH D6 - đến Đường QH D10 |
Đất ở nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D5 (Đi đội 3) - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ Hùng Vương - đến hết đường QH D10 |
Đất ở nông thôn | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D5 (Đi đội 3) - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ đường QH D10 - đến hết đường (trong khu QH) |
Đất ở nông thôn | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D6 - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ Hùng Vương - đến hết đường (trong khu QH) |
Đất ở nông thôn | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D7 - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ Hùng Vương - đến hết đường (trong khu QH) |
Đất ở nông thôn | 865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D8 - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ Hùng Vương - đến Đường QH D11 |
Đất ở nông thôn | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D9 - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ Hùng Vương - đến hết đường (trong khu QH) |
Đất ở nông thôn | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D10 - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ đường QH D7 - đến Đường QH D2 |
Đất ở nông thôn | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D11 - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ đường QH D7 - đến Đường QH D2 |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D12 - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ đường QH D7 - đến Đường QH D2 |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D13 - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ đường QH D7 - đến Đường QH D9 |
Đất ở nông thôn | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D14 - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ đường QH D7 - đến Đường QH D9 |
Đất ở nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D15 - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Từ đường QH D7 - đến Đường QH D9 |
Đất ở nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Các đường QH khác còn lại trong khu QH - Khu quy hoạch phía Tây thị trấn Chư Prông cũ (khu vực II, 42ha) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Từ đường QH D13 - đến Đường QH D5 |
Đất ở nông thôn | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D2 - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Từ đường QH D13 - đến Đường QH D5 |
Đất ở nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D2 - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Từ đường QH D6 - đến Đường Sư Vạn Hạnh |
Đất ở nông thôn | 555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D3 - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Từ Hùng Vương - đến Đường QH D6 |
Đất ở nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D3 - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Từ Đường QH D6 - đến hết đường |
Đất ở nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D5 - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Từ Hùng Vương - đến Đường QH D6 |
Đất ở nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D5 - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Từ Đường QH D6 - đến hết đường |
Đất ở nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D6 - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Từ Sư Vạn Hạnh - đến Đường QH D9 |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D8 - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Từ Sư Vạn Hạnh - đến Đường QH D9 |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D9 - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Từ Hùng Vương - đến Đường QH D6 |
Đất ở nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D9 - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Từ Đường QH D6 - đến hết đường |
Đất ở nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D11 - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Từ Hùng Vương - đến hết đường |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D12 - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Từ Hùng Vương - đến hết đường |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH D13 - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Từ Hùng Vương - đến hết đường |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Các đường QH khác còn lại trong khu QH - Khu quy hoạch phía Đông bắc thị trấn Chư Prông cũ (khu vực I) - Hùng Vương Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 343.000 | 274.000 | 219.000 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 192.000 | 154.000 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 168.000 | 134.000 | 107.000 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Bà Triệu Lê Lợi - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 252.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bà Triệu Lê Lợi - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bà Triệu Lê Lợi - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bà Triệu Lê Lợi - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Bùi Thị Xuân (Đường quy hoạch D2) Nguyễn Chí Thanh - Đường N17 (QH.D1) |
Đất TM-DV nông thôn | 392.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân (Đường quy hoạch D2) Nguyễn Chí Thanh - Đường N17 (QH.D1) |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân (Đường quy hoạch D2) Nguyễn Chí Thanh - Đường N17 (QH.D1) |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân (Đường quy hoạch D2) Nguyễn Chí Thanh - Đường N17 (QH.D1) |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Cách Mạng Tôn Thất Tùng - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 242.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tôn Thất Tùng - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tôn Thất Tùng - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tôn Thất Tùng - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 67.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Cao Bá Quát Lê Hồng Phong - Trần Phú nối dài |
Đất TM-DV nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Bá Quát Lê Hồng Phong - Trần Phú nối dài |
Đất TM-DV nông thôn | 142.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Bá Quát Lê Hồng Phong - Trần Phú nối dài |
Đất TM-DV nông thôn | 107.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Bá Quát Lê Hồng Phong - Trần Phú nối dài |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường 30/4 Tôn Thất Tùng - Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 242.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường giáp đường 30/4 Tôn Thất Tùng - Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường giáp đường 30/4 Tôn Thất Tùng - Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường giáp đường 30/4 Tôn Thất Tùng - Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 67.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đào Duy Từ Tôn Thất Thuyết - Phan Châu Trinh |
Đất TM-DV nông thôn | 242.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đào Duy Từ Tôn Thất Thuyết - Phan Châu Trinh |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đào Duy Từ Tôn Thất Thuyết - Phan Châu Trinh |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đào Duy Từ Tôn Thất Thuyết - Phan Châu Trinh |
Đất TM-DV nông thôn | 67.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đặng Thùy Trâm Nguyễn Trãi (nối dài) - Trần Phú (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đặng Thùy Trâm Trần Phú (nối dài) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đặng Thùy Trâm Nguyễn Trãi (nối dài) - Trần Phú (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đặng Thùy Trâm Trần Phú (nối dài) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 117.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đặng Thùy Trâm Nguyễn Trãi (nối dài) - Trần Phú (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 97.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đặng Thùy Trâm Trần Phú (nối dài) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đặng Thùy Trâm Nguyễn Trãi (nối dài) - Trần Phú (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 72.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đặng Thùy Trâm Trần Phú (nối dài) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 67.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đặng Huy Trứ Phan Châu Trinh - Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 332.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đặng Huy Trứ Phan Châu Trinh - Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đặng Huy Trứ Phan Châu Trinh - Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đặng Huy Trứ Phan Châu Trinh - Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đinh Bộ Lĩnh (Đường quy hoạch) Đường N5 - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 392.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Bộ Lĩnh (Đường quy hoạch) Đường N5 - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Bộ Lĩnh (Đường quy hoạch) Đường N5 - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Bộ Lĩnh (Đường quy hoạch) Đường N5 - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 1 Nguyễn Trãi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 1 Nguyễn Trãi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 1 Nguyễn Trãi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 1 Nguyễn Trãi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 3 Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 3 Hà Huy Tập - Đường QH số 7 (Lô 58) |
Đất TM-DV nông thôn | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 3 Đường QH số 7 (Lô 58) - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 3 Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 3 Hà Huy Tập - Đường QH số 7 (Lô 58) |
Đất TM-DV nông thôn | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 3 Đường QH số 7 (Lô 58) - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 3 Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 3 Hà Huy Tập - Đường QH số 7 (Lô 58) |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 3 Đường QH số 7 (Lô 58) - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 3 Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 3 Hà Huy Tập - Đường QH số 7 (Lô 58) |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 3 Đường QH số 7 (Lô 58) - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 6 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 402.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 6 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 6 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 6 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 7 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 332.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 7 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 7 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 7 Hoàng Hoa Thám - Đường QH số 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH số 8 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 242.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH số 8 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH số 8 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH số 8 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Ranh giới Xã Ia Phìn (cũ) - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) |
Đất TM-DV nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5 |
Đất TM-DV nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Đường QH D5 - Hết cầu xi măng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Hết cầu xi măng - Ngã ba đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hùng Vương Ngã ba đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Ranh giới Xã Ia Phìn (cũ) - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) |
Đất TM-DV nông thôn | 172.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5 |
Đất TM-DV nông thôn | 387.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Đường QH D5 - Hết cầu xi măng |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hết cầu xi măng - Ngã ba đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Ngã ba đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Ranh giới Xã Ia Phìn (cũ) - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5 |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Đường QH D5 - Hết cầu xi măng |
Đất TM-DV nông thôn | 437.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hết cầu xi măng - Ngã ba đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Ngã ba đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Ranh giới Xã Ia Phìn (cũ) - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) |
Đất TM-DV nông thôn | 97.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5 |
Đất TM-DV nông thôn | 217.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Đường QH D5 - Hết cầu xi măng |
Đất TM-DV nông thôn | 327.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hết cầu xi măng - Ngã ba đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Ngã ba đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hai Bà Trưng Trần Hưng Đạo - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Trần Hưng Đạo - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 332.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Trần Hưng Đạo - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Trần Hưng Đạo - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hoàng Hoa Thám Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 397.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hoàng Hoa Thám Hà Huy Tập - Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) |
Đất TM-DV nông thôn | 317.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hoàng Hoa Thám Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 317.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Hà Huy Tập - Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Hà Huy Tập - Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Hà Huy Tập - Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lô số 30 - 42 (Đường QH số 1) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hà Huy Tập Nguyễn Trãi - Đường QH số 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hà Huy Tập Đường QH số 3 - Đường QH số 18 |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hà Huy Tập Đường QH số 18 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 257.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Nguyễn Trãi - Đường QH số 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 3 - Đường QH số 18 |
Đất TM-DV nông thôn | 152.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 18 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 127.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Nguyễn Trãi - Đường QH số 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 3 - Đường QH số 18 |
Đất TM-DV nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 18 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 97.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Nguyễn Trãi - Đường QH số 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 3 - Đường QH số 18 |
Đất TM-DV nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Đường QH số 18 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 72.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hoàng Văn Thụ Nguyễn Trãi - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 242.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Nguyễn Trãi - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Nguyễn Trãi - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Nguyễn Trãi - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 67.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hồ Tùng Mậu (Đường quy hoạch) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 392.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hồ Tùng Mậu (Đường quy hoạch) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hồ Tùng Mậu (Đường quy hoạch) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hồ Tùng Mậu (Đường quy hoạch) Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Xuất |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Huỳnh Thúc Kháng Ngã ba nhà ông Xuất - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Xuất |
Đất TM-DV nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Ngã ba nhà ông Xuất - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Xuất |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Ngã ba nhà ông Xuất - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Xuất |
Đất TM-DV nông thôn | 117.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Ngã ba nhà ông Xuất - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Hồ Xuân Hương Nguyễn Chí Thanh - Đường đi Cầu Treo |
Đất TM-DV nông thôn | 397.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hồ Xuân Hương Nguyễn Chí Thanh - Đường đi Cầu Treo |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hồ Xuân Hương Nguyễn Chí Thanh - Đường đi Cầu Treo |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hồ Xuân Hương Nguyễn Chí Thanh - Đường đi Cầu Treo |
Đất TM-DV nông thôn | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Kpă Klơng Võ Thị Sáu - Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Kpă Klơng Lê Quý Đôn - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Võ Thị Sáu - Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Lê Quý Đôn - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Võ Thị Sáu - Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Lê Quý Đôn - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Võ Thị Sáu - Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 202.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Lê Quý Đôn - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Hồng Phong Nguyễn Chí Thanh - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.075.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Chí Thanh - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 407.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Chí Thanh - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 402.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 142.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Chí Thanh - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 347.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 302.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 107.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Quý Đôn Nguyễn Trãi - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Quý Đôn Hùng Vương - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 307.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Quý Đôn Nguyễn Trãi - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Quý Đôn Hùng Vương - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Quý Đôn Nguyễn Trãi - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Quý Đôn Hùng Vương - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Quý Đôn Nguyễn Trãi - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 292.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Quý Đôn Hùng Vương - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Lợi Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 277.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 207.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lê Chân (Đường N13 (quy hoạch Đ3)) Đường D6 (QH.Đ9) - Đường D1 (QH. Đ2) |
Đất TM-DV nông thôn | 387.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Chân (Đường N13 (quy hoạch Đ3)) Đường D6 (QH.Đ9) - Đường D1 (QH. Đ2) |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Chân (Đường N13 (quy hoạch Đ3)) Đường D6 (QH.Đ9) - Đường D1 (QH. Đ2) |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Chân (Đường N13 (quy hoạch Đ3)) Đường D6 (QH.Đ9) - Đường D1 (QH. Đ2) |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lý Thái Tổ Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 332.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Sư Vạn Hạnh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Lý Thường Kiệt (Đường D17) Hùng Vương - Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 392.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt (Đường D17) Hùng Vương - Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt (Đường D17) Hùng Vương - Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt (Đường D17) Hùng Vương - Sư Vạn Hạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Mai Thúc Loan (Đường N5) Đường quy hoạch - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Mai Thúc Loan (Đường N5) Đường quy hoạch - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Mai Thúc Loan (Đường N5) Đường quy hoạch - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Mai Thúc Loan (Đường N5) Đường quy hoạch - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Mạc Đĩnh Chi (Đường N12) Đường D3 (QH.Đ7) - Đường D1 (QH.Đ2) |
Đất TM-DV nông thôn | 392.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Mạc Đĩnh Chi (Đường N12) Đường D3 (QH.Đ7) - Đường D1 (QH.Đ2) |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Mạc Đĩnh Chi (Đường N12) Đường D3 (QH.Đ7) - Đường D1 (QH.Đ2) |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Mạc Đĩnh Chi (Đường N12) Đường D3 (QH.Đ7) - Đường D1 (QH.Đ2) |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 227.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Du Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 417.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Hùng Vương - Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Hùng Vương - Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Hùng Vương - Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 142.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Hùng Vương - Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 107.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Đình Chiểu Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Ngô Gia Tự Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 322.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Đường D19 (QH.10) |
Đất TM-DV nông thôn | 397.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Đường D19 (QH.10) |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Đường D19 (QH.10) |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Đường D19 (QH.10) |
Đất TM-DV nông thôn | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Trãi Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 1.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 452.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Ngô Văn Sở Cao Bá Quát - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 277.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Văn Sở Cao Bá Quát - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Văn Sở Cao Bá Quát - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Văn Sở Cao Bá Quát - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 77.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Ngô Quyền Đường quy hoạch số 19 - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 272.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền Đường quy hoạch số 19 - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền Đường quy hoạch số 19 - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 102.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Đường quy hoạch số 19 - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 77.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Ngô Sỹ Liên (Đường quy hoạch số 24) Đường quy hoạch số 20 - Đường D12 |
Đất TM-DV nông thôn | 392.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Sỹ Liên (Đường quy hoạch số 24) Đường quy hoạch số 20 - Đường D12 |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Sỹ Liên (Đường quy hoạch số 24) Đường quy hoạch số 20 - Đường D12 |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Sỹ Liên (Đường quy hoạch số 24) Đường quy hoạch số 20 - Đường D12 |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Huệ (đường D1 (quy hoạch D2)) Hùng Vương - Ranh giới thị trấn Chư Prông (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 392.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (đường D1 (quy hoạch D2)) Hùng Vương - Ranh giới thị trấn Chư Prông (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (đường D1 (quy hoạch D2)) Hùng Vương - Ranh giới thị trấn Chư Prông (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (đường D1 (quy hoạch D2)) Hùng Vương - Ranh giới thị trấn Chư Prông (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Nguyễn Viết Xuân (Đường N15) Nguyễn Văn Trỗi - Đường D5 |
Đất TM-DV nông thôn | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân (Đường N15) Nguyễn Văn Trỗi - Đường D5 |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân (Đường N15) Nguyễn Văn Trỗi - Đường D5 |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân (Đường N15) Nguyễn Văn Trỗi - Đường D5 |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phan Đình Phùng Hùng Vương (nhà ông Hiển) - Kênh thủy lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phan Đình Phùng Kênh thủy lợi - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Hùng Vương (nhà ông Hiển) - Kênh thủy lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Kênh thủy lợi - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 152.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Hùng Vương (nhà ông Hiển) - Kênh thủy lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Kênh thủy lợi - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Hùng Vương (nhà ông Hiển) - Kênh thủy lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Kênh thủy lợi - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phan Bội Châu Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 332.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phan Châu Trinh (Đường quy hoạch D3) Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch D2 |
Đất TM-DV nông thôn | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Châu Trinh (Đường quy hoạch D3) Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch D2 |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Châu Trinh (Đường quy hoạch D3) Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch D2 |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Châu Trinh (Đường quy hoạch D3) Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch D2 |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phùng Hưng (Đường N14) Nguyễn Văn Trỗi - Vành đai phía Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phùng Hưng (Đường N14) Nguyễn Văn Trỗi - Vành đai phía Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phùng Hưng (Đường N14) Nguyễn Văn Trỗi - Vành đai phía Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phùng Hưng (Đường N14) Nguyễn Văn Trỗi - Vành đai phía Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Phùng Khắc Khoan (Đường quy hoạch) Hùng Vương - Đường N2 |
Đất TM-DV nông thôn | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phùng Khắc Khoan (Đường quy hoạch) Hùng Vương - Đường N2 |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phùng Khắc Khoan (Đường quy hoạch) Hùng Vương - Đường N2 |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phùng Khắc Khoan (Đường quy hoạch) Hùng Vương - Đường N2 |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Sư Vạn Hạnh Hùng Vương - Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Sư Vạn Hạnh Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I - Hết đường (cầu Đôi 2) |
Đất TM-DV nông thôn | 287.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Hùng Vương - Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I - Hết đường (cầu Đôi 2) |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Hùng Vương - Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I - Hết đường (cầu Đôi 2) |
Đất TM-DV nông thôn | 107.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Sư Vạn Hạnh Hùng Vương - Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I |
Đất TM-DV nông thôn | 107.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Sư Vạn Hạnh Ngã ba đường D2 khu QH khu vực I - Hết đường (cầu Đôi 2) |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Trần Phú Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Trần Phú Nguyễn Trãi - Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Trần Phú Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Nguyễn Trãi - Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 227.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Nguyễn Trãi - Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 227.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 437.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Nguyễn Trãi - Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Ngã ba Nguyễn Văn Trỗi - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 127.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Trần Hưng Đạo Trần Phú - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Trần Phú - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 332.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Trần Phú - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Trần Phú - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 417.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Tôn Thất Tùng Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 302.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 227.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Tăng Bạt Hổ Đặng Thùy Trâm - Bà Triệu (quy hoạch nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 272.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ Đặng Thùy Trâm - Bà Triệu (quy hoạch nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ Đặng Thùy Trâm - Bà Triệu (quy hoạch nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 102.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ Đặng Thùy Trâm - Bà Triệu (quy hoạch nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 77.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Trần Khánh Dư (Đường D7) Đặng Thùy Trâm - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư (Đường D7) Đặng Thùy Trâm - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư (Đường D7) Đặng Thùy Trâm - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư (Đường D7) Đặng Thùy Trâm - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Võ Thị Sáu Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Wừu Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 292.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 82.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường QH sau UBND Huyện Chư Prông (cũ) Hùng Vương - Kpăklơng |
Đất TM-DV nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH sau UBND Huyện Chư Prông (cũ) Hùng Vương - Kpăklơng |
Đất TM-DV nông thôn | 332.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH sau UBND Huyện Chư Prông (cũ) Hùng Vương - Kpăklơng |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường QH sau UBND Huyện Chư Prông (cũ) Hùng Vương - Kpăklơng |
Đất TM-DV nông thôn | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Các đường QH khác còn lại trong khu QH Đồi Tràm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp các đường QH khác còn lại trong khu QH Đồi Tràm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp các đường QH khác còn lại trong khu QH Đồi Tràm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp các đường QH khác còn lại trong khu QH Đồi Tràm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 57.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường bên nhà Ông Phú, Thôn Đông Hà Nguyễn Trãi (nhà ông Phú) - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 307.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường bên nhà Ông Phú, Thôn Đông Hà Nguyễn Trãi (nhà ông Phú) - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường bên nhà Ông Phú, Thôn Đông Hà Nguyễn Trãi (nhà ông Phú) - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường bên nhà Ông Phú, Thôn Đông Hà Nguyễn Trãi (nhà ông Phú) - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường bên nhà Bà Tòa, Thôn Đông Hà Nguyễn Trãi (nhà bà Toà) - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 332.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường bên nhà Bà Tòa, Thôn Đông Hà Nguyễn Trãi (nhà bà Toà) - Đặng Thùy Trâm |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Chư Prông |
Bà Triệu Lê Lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bà Triệu Lê Lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bà Triệu Lê Lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bà Triệu Lê Lợi - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Bùi Thị Xuân (Đường quy hoạch D2) Nguyễn Chí Thanh - Đường N17 (QH.D1) |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân (Đường quy hoạch D2) Nguyễn Chí Thanh - Đường N17 (QH.D1) |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân (Đường quy hoạch D2) Nguyễn Chí Thanh - Đường N17 (QH.D1) |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân (Đường quy hoạch D2) Nguyễn Chí Thanh - Đường N17 (QH.D1) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Cách Mạng Tôn Thất Tùng - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tôn Thất Tùng - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tôn Thất Tùng - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tôn Thất Tùng - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Cao Bá Quát Lê Hồng Phong - Trần Phú nối dài |
Đất ở nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Bá Quát Lê Hồng Phong - Trần Phú nối dài |
Đất ở nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Prông |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Bá Quát Lê Hồng Phong - Trần Phú nối dài |
Đất ở nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Chư Prông
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

4. Thông tin xã Chư Prông, tỉnh Gia Lai
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Chư Prông, Xã Ia Phìn, Xã Ia Kly, Xã Ia Drang (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Chư Prông theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Chư Prông có diện tích tự nhiên 124,77 km² với quy mô dân số 33.892 người, mật độ dân cư đạt 271,6 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Chư Prông được đặt tại UBND huyện Chư, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Chư Prông không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Chư Prông là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Chư Prông, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai
5.1. Bảng giá đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp
5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn
Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.
a) Phân loại khu vực:
– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.
– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).
– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).
b) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị
a) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
b) Cách xác định loại hẻm:
– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.
– Phân loại hẻm:
Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;
Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;
– Xác định loại hẻm:
Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;
5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ
a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Chư Prông, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Chư Prông, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
