Bảng giá đất xã Chư Sê, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Chư Sê, tỉnh Gia Lai
Bảng giá đất xã Chư Sê, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Chư Sê được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Chư Sê theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Chư Sê, tỉnh Gia Lai
– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
3. Tra cứu bảng giá đất xã Chư Sê, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất xã Chư Sê năm 2026
Khu vực: xã Chư Sê.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 87.500 đến 7.050.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch chợ phía Nam, thị trấn Chư Sê (cũ) - D31 (Đường trong chợ phía Tây) Nhà Ban quản lý chợ phía Nam thị trấn) (cũ) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 3.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch chợ phía Nam, thị trấn Chư Sê (cũ) - D33 (Đường trong chợ phía Bắc) Nhà Ban quản lý chợ phía Nam thị trấn) (cũ) - Nhà ông Lý Viết Trám |
Đất ở nông thôn | 3.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch chi tiết dân cư tại xã Ia Pal (cũ) - D1 (Đường quy hoạch rộng 10m) Đường nhựa bên cạnh Trung tâm dạy nghề - Lô số 31 |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch chi tiết dân cư tại xã Ia Pal (cũ) - D2 (Đường quy hoạch rộng 10m) Đường nhựa bên cạnh Trung tâm dạy nghề - Lô số 15 |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch chi tiết dân cư tại xã Ia Pal (cũ) - D3 (Đường quy hoạch rộng 10m) Bên cạnh trụ sở UBND xã Ia Pal cũ - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch cụm công nghiệp huyện Chư Sê (cũ) Các lô: Từ lô A01 đến lô A03 - |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch cụm công nghiệp huyện Chư Sê (cũ) Gồm các lô: Từ lô B01 đến lô B14; Từ lô C01 đến lô C10 - |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch cụm công nghiệp huyện Chư Sê (cũ) Gồm các lô: từ lô D01đến lô D24 - |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu thương mại - dịch vụ thôn Hồ Nước, thị trấn Chư Sê (cũ) Gồm các lô: 1,2,3,4 - |
Đất ở nông thôn | 3.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu dân cư quy hoạch xã Ia Glai (cũ) Khu quy hoạch làng Pang - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu dân cư quy hoạch xã Ia Glai (cũ) Khu quy hoạch thôn Nông Trường - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 426.000 | 341.000 | 273.000 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 256.000 | 205.000 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 192.000 | 154.000 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Ama Quang Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ama Quang Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 582.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ama Quang Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ama Quang Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Âu Cơ Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Âu Cơ Đinh Tiên Hoàng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Âu Cơ Hùng Vương - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ Đinh Tiên Hoàng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 392.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ Hùng Vương - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 357.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ Đinh Tiên Hoàng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ Hùng Vương - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 267.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ Đinh Tiên Hoàng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ Hùng Vương - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Bà Triệu (D5 - hẻm đường Hùng vương) Sát cây xăng Hiền Hòa (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bà Triệu (D5 - hẻm đường Hùng vương) Sát cây xăng Hiền Hòa (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 272.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bà Triệu (D5 - hẻm đường Hùng vương) Sát cây xăng Hiền Hòa (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 202.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bà Triệu (D5- hẻm đường Hùng vương) Sát cây xăng Hiền Hòa (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 51) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 152.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Cách Mạng Hùng Vương - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 3.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Cách Mạng Lê Lợi - Đầu cầu Ia Hlốt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Cách Mạng Đầu cầu Ia Hlốt - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Cách Mạng Phan Đình Phùng - Đường vào làng Queng Mép |
Đất TM-DV nông thôn | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Cách Mạng Đường vào làng Queng Mép - Hết RG xã Chư Sê (giáp xã AL Bá) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Hùng Vương - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Lê Lợi - Đầu cầu Ia Hlốt |
Đất TM-DV nông thôn | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Đầu cầu Ia Hlốt - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Phan Đình Phùng - Đường vào làng Queng Mép |
Đất TM-DV nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Đường vào làng Queng Mép - Hết RG xã Chư Sê (giáp xã AL Bá) |
Đất TM-DV nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Hùng Vương - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Lê Lợi - Đầu cầu Ia Hlốt |
Đất TM-DV nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Đầu cầu Ia Hlốt - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Phan Đình Phùng - Đường vào làng Queng Mép |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Đường vào làng Queng Mép - Hết RG xã Chư Sê (giáp xã AL Bá) |
Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Hùng Vương - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Lê Lợi - Đầu cầu Ia Hlốt |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Đầu cầu Ia Hlốt - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Phan Đình Phùng - Đường vào làng Queng Mép |
Đất TM-DV nông thôn | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Đường vào làng Queng Mép - Hết RG xã Chư Sê (giáp xã AL Bá) |
Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Cao Bá Quát Quang Trung - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Bá Quát Quang Trung - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 332.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Bá Quát Quang Trung - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Bá Quát Quang Trung - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Cao Thắng Nay Der - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Thắng Nay Der - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 287.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Thắng Nay Der - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Thắng Nay Der - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Cù Chính Lan Đường 17/3 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan Đường 17/3 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan Đường 17/3 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 277.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan Đường 17/3 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 207.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Chu Văn An Hùng Vương - Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Hùng Vương - Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 307.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Hùng Vương - Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 232.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Hùng Vương - Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 172.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Duy Tân Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Duy Tân Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 442.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Duy Tân Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Duy Tân Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Diên Hồng Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Diên Hồng Đinh Tiên Hoàng - Hết đường (Đường QH D2) |
Đất TM-DV nông thôn | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Diên Hồng Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Diên Hồng Đinh Tiên Hoàng - Hết đường (Đường QH D2) |
Đất TM-DV nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Diên Hồng Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Diên Hồng Đinh Tiên Hoàng - Hết đường (Đường QH D2) |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Diên Hồng Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 292.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Diên Hồng Đinh Tiên Hoàng - Hết đường (Đường QH D2) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đinh Núp Đường 17/3 - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đinh Núp Duy Tân - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp Đường 17/3 - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp Duy Tân - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Núp Đường 17/3 - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Núp Duy Tân - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp Đường 17/3 - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp Duy Tân - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 147.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đoàn Thị Điểm Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đoàn Thị Điểm Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đoàn Thị Điểm Ngô Mây - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đoàn Thị Điểm Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đoàn Thị Điểm Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đoàn Thị Điểm Ngô Mây - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đoàn Thị Điểm Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đoàn Thị Điểm Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đoàn Thị Điểm Ngô Mây - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đoàn Thị Điểm Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đoàn Thị Điểm Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây |
Đất TM-DV nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đoàn Thị Điểm Ngô Mây - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường 2/9 Phạm Văn Đồng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 2.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 2/9 Phạm Văn Đồng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 2/9 Phạm Văn Đồng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 2/9 Phạm Văn Đồng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường 17/3 Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường 17/3 Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 4.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường 17/3 Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 3.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường 17/3 Võ Thị Sáu - Hết ranh giới thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 17/3 Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 2.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 17/3 Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 2.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 17/3 Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 17/3 Võ Thị Sáu - Hết ranh giới thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17/3 Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17/3 Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 1.645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17/3 Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17/3 Võ Thị Sáu - Hết ranh giới thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 17/3 Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 17/3 Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 1.235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 17/3 Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 17/3 Võ Thị Sáu - Hết ranh giới thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường 17/8 Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 17/8 Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17/8 Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 17/8 Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường 30/4 Phạm Văn Đồng - Quy hoạch số 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 30/4 Phạm Văn Đồng - Quy hoạch số 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 30/4 Phạm Văn Đồng - Quy hoạch số 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 30/4 Phạm Văn Đồng - Quy hoạch số 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 2.075.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.732.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đinh Tiên Hoàng Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản |
Đất TM-DV nông thôn | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đinh Tiên Hoàng Trần Quốc Toản - Âu Cơ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.732.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đinh Tiên Hoàng Âu Cơ - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.037.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 693.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Trần Quốc Toản - Âu Cơ |
Đất TM-DV nông thôn | 693.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Âu Cơ - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản |
Đất TM-DV nông thôn | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Trần Quốc Toản - Âu Cơ |
Đất TM-DV nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Âu Cơ - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 507.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Trần Quốc Toản - Âu Cơ |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Âu Cơ - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hà Huy Tập Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hà Huy Tập Trần Quang Khải - Hết Đường |
Đất TM-DV nông thôn | 382.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 302.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập Trần Quang Khải - Hết Đường |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 227.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập Trần Quang Khải - Hết Đường |
Đất TM-DV nông thôn | 142.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập Trần Quang Khải - Hết Đường |
Đất TM-DV nông thôn | 107.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hai Bà Trưng Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hồ Xuân Hương Đường 17/3 - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hồ Xuân Hương Duy Tân - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hồ Xuân Hương Đường 17/3 - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 307.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hồ Xuân Hương Duy Tân - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hồ Xuân Hương Đường 17/3 - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hồ Xuân Hương Duy Tân - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 207.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hồ Xuân Hương Đường 17/3 - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 172.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hồ Xuân Hương Duy Tân - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hoàng Hoa Thám Đường 17/3 - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hoàng Hoa Thám Hai Bà Trưng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Đường 17/3 - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Hai Bà Trưng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Đường 17/3 - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Hai Bà Trưng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 277.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Đường 17/3 - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 397.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Hai Bà Trưng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 207.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hùng Vương Ranh giới thị trấn Chư Sê cũ - Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hùng Vương Trần Nhân Tông - Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring |
Đất TM-DV nông thôn | 3.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hùng Vương Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring - Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hùng Vương Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn - Đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV nông thôn | 3.185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hùng Vương Đường Nguyễn Thiện Thuật - Ngã 4 Cách Mạng-Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 4.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hùng Vương Ngã 4 Cách Mạng-Quang Trung - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 4.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hùng Vương Nguyễn Trãi - Đường 17/8 |
Đất TM-DV nông thôn | 5.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hùng Vương Đường 17-8 - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản |
Đất TM-DV nông thôn | 7.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hùng Vương Trần Quốc Toản - Ngô Thời Nhậm |
Đất TM-DV nông thôn | 4.755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hùng Vương Ngô Thời Nhậm - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 4.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hết ranh giới Thị trấn Chư Sê cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 4.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Ranh giới thị trấn Chư Sê cũ - Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Trần Nhân Tông - Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring - Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn - Đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Đường Nguyễn Thiện Thuật - Ngã 4 Cách Mạng-Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Ngã 4 Cách Mạng-Quang Trung - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 2.115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Trãi - Đường 17/8 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Đường 17-8 - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản |
Đất TM-DV nông thôn | 3.525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Trần Quốc Toản - Ngô Thời Nhậm |
Đất TM-DV nông thôn | 1.425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Ngô Thời Nhậm - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hết ranh giới Thị trấn Chư Sê cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Ranh giới thị trấn Chư Sê cũ - Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Trần Nhân Tông - Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring - Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn - Đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Đường Nguyễn Thiện Thuật - Ngã 4 Cách Mạng-Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.055.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Ngã 4 Cách Mạng-Quang Trung - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Trãi - Đường 17/8 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Đường 17-8 - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản |
Đất TM-DV nông thôn | 2.645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Trần Quốc Toản - Ngô Thời Nhậm |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Ngô Thời Nhậm - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hết ranh giới Thị trấn Chư Sê cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Ranh giới thị trấn Chư Sê cũ - Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Trần Nhân Tông - Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hết ranh giới cổng làng Hăng Ring - Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hết ranh giới trường Lê Quý Đôn - Đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Đường Nguyễn Thiện Thuật - Ngã 4 Cách Mạng-Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Ngã 4 Cách Mạng - Quang Trung - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Trãi - Đường 17/8 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Đường 17-8 - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Trần Quốc Toản |
Đất TM-DV nông thôn | 1.425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Trần Quốc Toản - Ngô Thời Nhậm |
Đất TM-DV nông thôn | 1.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Ngô Thời Nhậm - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hết ranh giới Thị trấn Chư Sê cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hoàng Văn Thụ Đinh Tiên Hoàng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 2.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Đinh Tiên Hoàng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Đinh Tiên Hoàng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Đinh Tiên Hoàng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hoàng Quốc Việt Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 5.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Quốc Việt Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) Đường vào làng Hăng Ring (nhựa) - Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường tránh Chư Sê |
Đất TM-DV nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) Đường tránh Chư Sê - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) Đường vào làng Hăng Ring (nhựa) - Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường tránh Chư Sê |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) Đường tránh Chư Sê - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) Đường vào làng Hăng Ring (nhựa) - Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường tránh Chư Sê |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) Đường tránh Chư Sê - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 142.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) Đường vào làng Hăng Ring (nhựa) - Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 182.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) Hết ranh giới trường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường tránh Chư Sê |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi (D9 - làng Hăng Ring) Đường tránh Chư Sê - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 107.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hoàng Sa Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Sa Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Sa Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Sa Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Huỳnh Thúc Kháng Đường quy hoạch - Lê Đức Thọ |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Đường quy hoạch - Lê Đức Thọ |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Đường quy hoạch - Lê Đức Thọ |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Đường quy hoạch - Lê Đức Thọ |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Kim Đồng Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Kim Đồng Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Kim Đồng Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kim Đồng Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kim Đồng Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kim Đồng Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kim Đồng Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kim Đồng Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kim Đồng Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kim Đồng Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kim Đồng Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kim Đồng Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Kpă Klơng Hùng Vương - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 6.665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Kpă Klơng Đường 17/3 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 4.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Hùng Vương - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Đường 17/3 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Hùng Vương - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Đường 17/3 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Hùng Vương - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Đường 17/3 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Duẩn Quang Trung - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Duẩn Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Duẩn Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 3.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Duẩn Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 1.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Duẩn Võ Nguyên Giáp - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn Quang Trung - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn Võ Nguyên Giáp - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn Quang Trung - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn Võ Nguyên Giáp - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn Quang Trung - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 985.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn Võ Nguyên Giáp - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Hồng Phong Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 217.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Lai Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Lai Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 427.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 117.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Lợi Cách Mạng - Nguyễn Tri Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Lợi Nguyễn Tri Phương - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 2.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Lợi Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Cách Mạng - Nguyễn Tri Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Tri Phương - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Cách Mạng - Nguyễn Tri Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Tri Phương - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Cách Mạng - Nguyễn Tri Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Tri Phương - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Văn Trỗi - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 452.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Văn Tám Trường Chinh - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Văn Tám Trường Chinh - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Văn Tám Trường Chinh - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Văn Tám Trường Chinh - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lý Tự Trọng Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.055.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Quý Đôn Hoàng Văn Thụ - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Quý Đôn Wừu - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Quý Đôn Hoàng Văn Thụ - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Quý Đôn Wừu - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Quý Đôn Hoàng Văn Thụ - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Quý Đôn Wừu - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Quý Đôn Hoàng Văn Thụ - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 427.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Quý Đôn Wừu - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 382.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lý Nam Đế Cách Mạng - Ngã 3 đi làng Dun Bêu |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lý Nam Đế Ngã 3 đi làng Dun Bêu - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Nam Đế Cách Mạng - Ngã 3 đi làng Dun Bêu |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Nam Đế Ngã 3 đi làng Dun Bêu - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Nam Đế Cách Mạng - Ngã 3 đi làng Dun Bêu |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Nam Đế Ngã 3 đi làng Dun Bêu - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Nam Đế Cách Mạng - Ngã 3 đi làng Dun Bêu |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Nam Đế Ngã 3 đi làng Dun Bêu - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lý Thường Kiệt Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Chí Thanh - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Lê Trọng Tấn Hùng Vương - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Hùng Vương - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn Hùng Vương - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng Tấn Hùng Vương - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Mạc Thị Bưởi Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Mạc Thị Bưởi Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Mạc Thị Bưởi Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Mạc Thị Bưởi Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Mạc Thị Bưởi Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Mạc Thị Bưởi Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 217.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Mạc Thị Bưởi Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 232.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Mạc Thị Bưởi Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Ngô Gia Tự Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 317.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 177.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Ngô Mây Đoàn Thị Điểm - Cao Bá Quát |
Đất TM-DV nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây Đoàn Thị Điểm - Cao Bá Quát |
Đất TM-DV nông thôn | 272.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây Đoàn Thị Điểm - Cao Bá Quát |
Đất TM-DV nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây Đoàn Thị Điểm - Cao Bá Quát |
Đất TM-DV nông thôn | 152.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Chí Thanh - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Chí Thanh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Chí Thanh - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Chí Thanh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Chí Thanh - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Chí Thanh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 142.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Chí Thanh - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Chí Thanh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 107.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Hết đất ông Nguyễn Văn Khoa (Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Chí Thanh Đầu ranh giới phía Nam đất ông Hoàng Anh Bắc (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 22) - Đường vào nghĩa địa thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Chí Thanh Hết đất ông Hoàng Anh Bắc - Sân Vận động |
Đất TM-DV nông thôn | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Chí Thanh Sân Vận động - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 1.385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hẻm ≥ 6m đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Hết đất ông Nguyễn Văn Khoa (Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV nông thôn | 282.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Đầu ranh giới phía Nam đất ông Hoàng Anh Bắc (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 22) - Đường vào nghĩa địa thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hết đất ông Hoàng Anh Bắc - Sân Vận động |
Đất TM-DV nông thôn | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Sân Vận động - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hẻm ≥ 3,5m đến 6m đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Hết đất ông Nguyễn Văn Khoa (Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV nông thôn | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Đầu ranh giới phía Nam đất ông Hoàng Anh Bắc (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 22) - Đường vào nghĩa địa thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 407.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hết đất ông Hoàng Anh Bắc - Sân Vận động |
Đất TM-DV nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Sân Vận động - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hẻm < 3,5m đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Hết đất ông Nguyễn Văn Khoa (Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Đầu ranh giới phía Nam đất ông Hoàng Anh Bắc (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 22) - Đường vào nghĩa địa thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hết đất ông Hoàng Anh Bắc - Sân Vận động |
Đất TM-DV nông thôn | 357.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Sân Vận động - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Đức Cảnh Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Đức Cảnh Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 207.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Thái Học Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Thái Học Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây |
Đất TM-DV nông thôn | 907.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Thái Học Ngô Mây - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây |
Đất TM-DV nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Ngô Mây - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 332.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Ngô Mây - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Chí Thanh - Ngô Mây |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học Ngô Mây - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Thị Định Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Định Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 397.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Định Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Định Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Thiện Thuật Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thiện Thuật Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thiện Thuật Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thiện Thuật Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 452.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Trãi Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 1.815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Trãi Nguyễn Du - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 907.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Du - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Du - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 457.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Du - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 342.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Tri Phương Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 5.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Tri Phương Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Tri Phương Lê Lợi - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 2.705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương Lê Lợi - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương Lê Lợi - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tri Phương Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tri Phương Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tri Phương Lê Lợi - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Văn Cừ Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Văn Cừ Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 342.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 257.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Văn Trỗi Đường 17/3 - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Văn Trỗi Hai Bà Trưng - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Đường 17/3 - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hai Bà Trưng - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Đường 17/3 - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hai Bà Trưng - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Đường 17/3 - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hai Bà Trưng - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Ngô Thời Nhậm Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Ngô Thời Nhậm Đường 17/3 - Phạm Ngũ Lão |
Đất TM-DV nông thôn | 925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Thời Nhậm Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Thời Nhậm Đường 17/3 - Phạm Ngũ Lão |
Đất TM-DV nông thôn | 462.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Thời Nhậm Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Thời Nhậm Đường 17/3 - Phạm Ngũ Lão |
Đất TM-DV nông thôn | 347.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Thời Nhậm Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 322.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Thời Nhậm Đường 17/3 - Phạm Ngũ Lão |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Thị Minh Khai Wừu - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Thị Minh Khai Hoàng Văn Thụ - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Thị Minh Khai Tô Vĩnh Diện - Đến hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Wừu - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 472.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Hoàng Văn Thụ - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV nông thôn | 282.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Tô Vĩnh Diện - Đến hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 262.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Wừu - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Hoàng Văn Thụ - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Tô Vĩnh Diện - Đến hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Wừu - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Hoàng Văn Thụ - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Tô Vĩnh Diện - Đến hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Viết Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Viết Xuân Đinh Tiên Hoàng - Đến hết đường về phía Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Đinh Tiên Hoàng - Đến hết đường về phía Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Đinh Tiên Hoàng - Đến hết đường về phía Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 322.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Đinh Tiên Hoàng - Đến hết đường về phía Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nay Der Hùng Vương - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Hùng Vương - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Hùng Vương - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der Hùng Vương - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 322.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Du Quang Trung - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Quang Trung - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Quang Trung - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Quang Trung - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 337.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Trãi - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV nông thôn | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Đình Chiểu Tô Vĩnh Diện - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Trãi - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Tô Vĩnh Diện - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 387.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Trãi - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV nông thôn | 397.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Tô Vĩnh Diện - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Trãi - Tô Vĩnh Diện |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Tô Vĩnh Diện - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 217.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Trường Tộ Đường 17/3 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Đường 17/3 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 472.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Đường 17/3 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Đường 17/3 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 267.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Hữu Thọ (D11 - cạnh huyện đội) Số nhà 470 HV - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ (D11 - cạnh huyện đội) Số nhà 470 HV - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 342.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ (D11 - cạnh huyện đội) Số nhà 470 HV - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 257.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ (D11 - cạnh huyện đội) Số nhà 470 HV - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Văn Linh Hùng Vương - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Hùng Vương - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 252.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Hùng Vương - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh Hùng Vương - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 142.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Ngô Quyền Quang Trung - Đường dây điện 500KV |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Ngô Quyền Đường dây điện 500KV - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền Quang Trung - Đường dây điện 500KV |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền Đường dây điện 500KV - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền Quang Trung - Đường dây điện 500KV |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền Đường dây điện 500KV - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Quang Trung - Đường dây điện 500KV |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Đường dây điện 500KV - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nay Phin (cổng vào làng Kê) Quang Trung - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Quang Trung - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Quang Trung - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Phin (cổng vào làng Kê) Quang Trung - Đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Nguyễn Đường Phan Đình Phùng - Nguyễn Chi Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đường Phan Đình Phùng - Nguyễn Chi Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đường Phan Đình Phùng - Nguyễn Chi Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đường Phan Đình Phùng - Nguyễn Chi Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 407.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phạm Ngũ Lão Nguyễn Văn Trỗi - Ngô Thời Nhậm |
Đất TM-DV nông thôn | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Nguyễn Văn Trỗi - Ngô Thời Nhậm |
Đất TM-DV nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Nguyễn Văn Trỗi - Ngô Thời Nhậm |
Đất TM-DV nông thôn | 382.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngũ Lão Nguyễn Văn Trỗi - Ngô Thời Nhậm |
Đất TM-DV nông thôn | 287.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phạm Văn Đồng Nguyễn Thiện Thuật - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 3.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phạm Văn Đồng Cách Mạng - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phạm Văn Đồng Lê Duẩn - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 3.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng Nguyễn Thiện Thuật - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng Cách Mạng - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng Lê Duẩn - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng Nguyễn Thiện Thuật - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng Cách Mạng - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng Lê Duẩn - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng Nguyễn Thiện Thuật - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng Cách Mạng - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng Lê Duẩn - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 985.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phan Đình Giót Quang Trung - Thửa 962 tờ 31 (ông Đoàn Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 (ông Nguyễn Văn Hoài) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phan Đình Giót Thửa 962 tờ 31 (ông Đoàn Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 (ông Nguyễn Văn Hoài) - Hết RG xã Chư Sê |
Đất TM-DV nông thôn | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Giót Quang Trung - Thửa 962 tờ 31 (ông Đoàn Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 (ông Nguyễn Văn Hoài) |
Đất TM-DV nông thôn | 830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Giót Thửa 962 tờ 31 (ông Đoàn Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 (ông Nguyễn Văn Hoài) - Hết RG xã Chư Sê |
Đất TM-DV nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Giót Quang Trung - Thửa 962 tờ 31 (ông Đoàn Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 (ông Nguyễn Văn Hoài) |
Đất TM-DV nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Giót Thửa 962 tờ 31 (ông Đoàn Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 (ông Nguyễn Văn Hoài) - Hết RG xã Chư Sê |
Đất TM-DV nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Giót Quang Trung - Thửa 962 tờ 31 (ông Đoàn Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 (ông Nguyễn Văn Hoài) |
Đất TM-DV nông thôn | 467.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Giót Thửa 962 tờ 31 (ông Đoàn Thế Tùng), thửa 612 tờ 31 (ông Nguyễn Văn Hoài) - Hết RG xã Chư Sê |
Đất TM-DV nông thôn | 272.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phan Đình Phùng Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phan Đình Phùng Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 3.535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phan Đình Phùng Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phan Đình Phùng Võ Nguyên Giáp - A Sanh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phan Đình Phùng A Sanh - Cách Mạng (ngã ba đi làng Pan) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Võ Nguyên Giáp - A Sanh |
Đất TM-DV nông thôn | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng A Sanh - Cách Mạng (ngã ba đi làng Pan) |
Đất TM-DV nông thôn | 487.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Võ Nguyên Giáp - A Sanh |
Đất TM-DV nông thôn | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng A Sanh - Cách Mạng (ngã ba đi làng Pan) |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Lê Lợi - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Võ Nguyên Giáp - A Sanh |
Đất TM-DV nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng A Sanh - Cách Mạng (ngã ba đi làng Pan) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phan Thêm Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phan Thêm Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Thêm Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 302.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Thêm Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Thêm Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 227.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Thêm Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Thêm Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Thêm Trần Khánh Dư - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phan Bội Châu Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phan Bội Châu Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 1.255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 352.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phan Chu Trinh Trần Quốc Toản - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 985.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phan Chu Trinh Nguyễn Viết Xuân - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Trần Quốc Toản - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 492.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Viết Xuân - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Trần Quốc Toản - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Viết Xuân - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Trần Quốc Toản - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 277.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Viết Xuân - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 282.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Phạm Ngọc Thạch (Đường N14) Võ Nguyên Giáp - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch (Đường N14) Võ Nguyên Giáp - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch (Đường N14) Võ Nguyên Giáp - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngọc Thạch (Đường N14) Võ Nguyên Giáp - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quang Trung Hùng Vương - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quang Trung Lê Duẩn - Phan Đình Giót |
Đất TM-DV nông thôn | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quang Trung Phan Đình Giót - Cổng văn hóa làng Kê |
Đất TM-DV nông thôn | 1.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quang Trung Cổng văn hóa làng Kê - Hết ranh giới thị trấn cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Hùng Vương - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Lê Duẩn - Phan Đình Giót |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Phan Đình Giót - Cổng văn hóa làng Kê |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Cổng văn hóa làng Kê - Hết ranh giới thị trấn cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Hùng Vương - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Lê Duẩn - Phan Đình Giót |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Phan Đình Giót - Cổng văn hóa làng Kê |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Cổng văn hóa làng Kê - Hết ranh giới thị trấn cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Hùng Vương - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Lê Duẩn - Phan Đình Giót |
Đất TM-DV nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Phan Đình Giót - Cổng văn hóa làng Kê |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Cổng văn hóa làng Kê - Hết ranh giới thị trấn cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Sư Vạn Hạnh Đường 17/3 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Sư Vạn Hạnh Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Sư Vạn Hạnh Lê Lợi - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Đường 17/3 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Lê Lợi - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Đường 17/3 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Lê Lợi - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Sư Vạn Hạnh Đường 17/3 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Sư Vạn Hạnh Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Sư Vạn Hạnh Lê Lợi - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tân Tiến Nguyễn Trường Tộ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tân Tiến Nguyễn Trường Tộ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tân Tiến Nguyễn Trường Tộ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 202.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tân Tiến Nguyễn Trường Tộ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 152.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tố Hữu (D3- thôn Hồ nước) Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tố Hữu (D3- thôn Hồ nước) Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 197.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tố Hữu (D3- thôn Hồ nước) Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 147.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tố Hữu (D3- thôn Hồ nước) Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tô Vĩnh Diện Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tô Vĩnh Diện Đinh Tiên Hoàng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện Đinh Tiên Hoàng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.687.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện Đinh Tiên Hoàng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tô Vĩnh Diện Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tô Vĩnh Diện Đinh Tiên Hoàng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 387.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tôn Đức Thắng Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tôn Đức Thắng Trần Khánh Dư - Hết đường (phía Đông) |
Đất TM-DV nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tôn Đức Thắng Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tôn Đức Thắng Nguyễn Chí Thanh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 357.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Trần Khánh Dư - Hết đường (phía Đông) |
Đất TM-DV nông thôn | 287.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Nguyễn Chí Thanh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 287.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 267.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Trần Khánh Dư - Hết đường (phía Đông) |
Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng Nguyễn Chí Thanh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng Hùng Vương - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng Trần Khánh Dư - Hết đường (phía Đông) |
Đất TM-DV nông thôn | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng Nguyễn Chí Thanh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tôn Thất Thuyết Hùng Vương - Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Thuyết Hùng Vương - Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Thuyết Hùng Vương - Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 117.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Thuyết Hùng Vương - Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tôn Thất Tùng Nay Der - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Nay Der - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Nay Der - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng Nay Der - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 447.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Hưng Đạo Cách Mạng - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Hưng Đạo Lê Duẩn - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 3.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Hưng Đạo Kpă Klơng - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Cách Mạng - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Duẩn - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Kpă Klơng - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Cách Mạng - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Duẩn - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Kpă Klơng - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Cách Mạng - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Duẩn - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Kpă Klơng - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Nhân Tông Hùng Vương - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Nhân Tông Võ Nguyên Giáp - Hết ranh giới trường THPT Trường Chinh |
Đất TM-DV nông thôn | 745.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Nhân Tông Hết ranh giới trường THPT Trường Chinh - Cầu Ia Ring (cầu Tốt Tâu) |
Đất TM-DV nông thôn | 387.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Nhân Tông Cầu Ia Ring (cầu Tốt Tâu) - Hết ranh giới thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Nhân Tông Hùng Vương - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Nhân Tông Võ Nguyên Giáp - Hết ranh giới trường THPT Trường Chinh |
Đất TM-DV nông thôn | 372.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Nhân Tông Hết ranh giới trường THPT Trường Chinh - Cầu Ia Ring (cầu Tốt Tâu) |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Nhân Tông Cầu Ia Ring (cầu Tốt Tâu) - Hết ranh giới thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Nhân Tông Hùng Vương - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 562.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Nhân Tông Võ Nguyên Giáp - Hết ranh giới trường THPT Trường Chinh |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Nhân Tông Hết ranh giới trường THPT Trường Chinh - Cầu Ia Ring (cầu Tốt Tâu) |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Nhân Tông Cầu Ia Ring (cầu Tốt Tâu) - Hết ranh giới thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Nhân Tông Hùng Vương - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Nhân Tông Võ Nguyên Giáp - Hết ranh giới trường THPT Trường Chinh |
Đất TM-DV nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Nhân Tông Hết ranh giới trường THPT Trường Chinh - Cầu Ia Ring (cầu Tốt Tâu) |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Nhân Tông Cầu Ia Ring (cầu Tốt Tâu) - Hết ranh giới thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Nhật Duật Phạm Văn Đồng - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Nhật Duật Phạm Văn Đồng - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Nhật Duật Phạm Văn Đồng - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng< 3,5m giáp đường Trần Nhật Duật Phạm Văn Đồng - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 447.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Phú Phạm Văn Đồng - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Phú Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Phú Lê Lợi - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Phạm Văn Đồng - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Lê Lợi - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 447.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Phạm Văn Đồng - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Lê Lợi - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Phạm Văn Đồng - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Lê Lợi - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Quang Khải Kim Đồng - Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quang Khải Kim Đồng - Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 267.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quang Khải Kim Đồng - Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quang Khải Kim Đồng - Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trường Chinh Nguyễn Chí Thanh - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trường Chinh Trần Khánh Dư - Hết đường (phía Đông) |
Đất TM-DV nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trường Chinh Nguyễn Chí Thanh - Hết đường (phía Tây) |
Đất TM-DV nông thôn | 382.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh Nguyễn Chí Thanh - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 432.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh Trần Khánh Dư - Hết đường (phía Đông) |
Đất TM-DV nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh Nguyễn Chí Thanh - Hết đường (phía Tây) |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh Nguyễn Chí Thanh - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 322.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh Trần Khánh Dư - Hết đường (phía Đông) |
Đất TM-DV nông thôn | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh Nguyễn Chí Thanh - Hết đường (phía Tây) |
Đất TM-DV nông thôn | 142.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh Nguyễn Chí Thanh - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 242.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh Trần Khánh Dư - Hết đường (phía Đông) |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh Nguyễn Chí Thanh - Hết đường (phía Tây) |
Đất TM-DV nông thôn | 107.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tuệ Tĩnh Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tuệ Tĩnh Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tuệ Tĩnh Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tuệ Tĩnh Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Quốc Toản Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quốc Toản Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quốc Toản Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quốc Toản Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Văn Bình Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Văn Bình Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Văn Bình Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Văn Bình Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Khánh Dư Nguyễn Thiện Thuật - Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Khánh Dư Nguyễn Văn Cừ - Yết Kiêu |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Khánh Dư Yết Kiêu - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Thiện Thuật - Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Văn Cừ - Yết Kiêu |
Đất TM-DV nông thôn | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư Yết Kiêu - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 267.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Thiện Thuật - Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Văn Cừ - Yết Kiêu |
Đất TM-DV nông thôn | 352.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư Yết Kiêu - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Thiện Thuật - Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Văn Cừ - Yết Kiêu |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư Yết Kiêu - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trường Sa Nguyễn Tri Phương - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 3.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trường Sa Phan Đình Phùng - UBMT TQ huyện |
Đất TM-DV nông thôn | 2.015.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trường Sa Hùng Vương - Sân Vận động cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Sa Nguyễn Tri Phương - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Sa Phan Đình Phùng - UBMT TQ huyện |
Đất TM-DV nông thôn | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Sa Hùng Vương - Sân Vận động cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Sa Nguyễn Tri Phương - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Sa Phan Đình Phùng - UBMT TQ huyện |
Đất TM-DV nông thôn | 755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Sa Hùng Vương - Sân Vận động cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Sa Nguyễn Tri Phương - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Sa Phan Đình Phùng - UBMT TQ huyện |
Đất TM-DV nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Sa Hùng Vương - Sân Vận động cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Bình Trọng Hùng Vương - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng Hùng Vương - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng Hùng Vương - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình Trọng Hùng Vương - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Trần Cao Vân Nguyễn Chí Thanh - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Cao Vân Nguyễn Chí Thanh - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 307.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Cao Vân Nguyễn Chí Thanh - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 232.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Cao Vân Nguyễn Chí Thanh - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 172.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Võ Thị Sáu Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 4.165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Võ Thị Sáu Đinh Tiên Hoàng - Quy hoạch D2 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Võ Thị Sáu Từ nhà ông Hà - Quy hoạch D2 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Võ Thị Sáu Quy hoạch D2 - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Võ Thị Sáu Hùng Vương - Cống tròn thoát nước ngang đường |
Đất TM-DV nông thôn | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Võ Thị Sáu Cống tròn thoát nước ngang đường - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Võ Thị Sáu Đường 17/3 - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Võ Thị Sáu Duy Tân - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Đinh Tiên Hoàng - Quy hoạch D2 |
Đất TM-DV nông thôn | 905.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Từ nhà ông Hà - Quy hoạch D2 |
Đất TM-DV nông thôn | 985.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Quy hoạch D2 - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Cống tròn thoát nước ngang đường |
Đất TM-DV nông thôn | 2.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Cống tròn thoát nước ngang đường - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Đường 17/3 - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Duy Tân - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 422.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Đinh Tiên Hoàng - Quy hoạch D2 |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Từ nhà ông Hà - Quy hoạch D2 |
Đất TM-DV nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Quy hoạch D2 - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Cống tròn thoát nước ngang đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Cống tròn thoát nước ngang đường - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Đường 17/3 - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Duy Tân - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 317.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Đinh Tiên Hoàng - Quy hoạch D2 |
Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Từ nhà ông Hà - Quy hoạch D2 |
Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Quy hoạch D2 - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Cống tròn thoát nước ngang đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Cống tròn thoát nước ngang đường - Đường 17/3 |
Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Đường 17/3 - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Duy Tân - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Võ Trung Thành Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Trung Thành Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 472.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Trung Thành Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Trung Thành Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Võ Nguyên Giáp Quốc lộ 14 (phía bắc) - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Võ Nguyên Giáp Trần Khánh Dư - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Võ Nguyên Giáp Võ Thị Sáu - Quốc lộ 25 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp Quốc lộ 14 (phía bắc) - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp Trần Khánh Dư - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp Võ Thị Sáu - Quốc lộ 25 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp Quốc lộ 14 (phía bắc) - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp Trần Khánh Dư - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp Võ Thị Sáu - Quốc lộ 25 |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Nguyên Giáp Quốc lộ 14 (phía bắc) - Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Nguyên Giáp Trần Khánh Dư - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Nguyên Giáp Võ Thị Sáu - Quốc lộ 25 |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Văn Tiến Dũng (Đường vào thôn Hồ nước) Hùng Vương - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Văn Tiến Dũng (Đường vào thôn Hồ nước) Hùng Vương - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Văn Tiến Dũng (Đường vào thôn Hồ nước) Hùng Vương - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Văn Tiến Dũng (Đường vào thôn Hồ nước) Hùng Vương - Võ Nguyên Giáp |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường hẻm Hùng Vương (Thôn Hồ Nước) Từ đất nhà ông Hưng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường hẻm Hùng Vương (Thôn Hồ Nước) Từ đất nhà ông Hưng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 197.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp Đường hẻm Hùng Vương (Thôn Hồ Nước) Từ đất nhà ông Hưng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 147.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp Đường hẻm Hùng Vương (Thôn Hồ Nước) Từ đất nhà ông Hưng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Yết Kiêu Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Yết Kiêu Trần Quang Khải - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Yết Kiêu Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 337.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Yết Kiêu Trần Quang Khải - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Yết Kiêu Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 252.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Yết Kiêu Trần Quang Khải - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Yết Kiêu Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Yết Kiêu Trần Quang Khải - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Wừu Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 3.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 892.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường vào chợ Chư Sê (02 bên) Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường vào chợ Chư Sê (02 bên) Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường vào chợ Chư Sê (02 bên) Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường vào chợ Chư Sê (02 bên) Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường vào chợ Mỹ Thạch Hùng Vương - Chợ Mỹ Thạch |
Đất TM-DV nông thôn | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp Đường vào chợ Mỹ Thạch Hùng Vương - Chợ Mỹ Thạch |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp Đường vào chợ Mỹ Thạch Hùng Vương - Chợ Mỹ Thạch |
Đất TM-DV nông thôn | 482.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp Đường vào chợ Mỹ Thạch Hùng Vương - Chợ Mỹ Thạch |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường quanh chợ, trong chợ Mỹ thạch (QH) Hết tuyến - Chợ Mỹ Thạch |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp Đường quanh chợ, trong chợ Mỹ thạch (QH) Hết tuyến - Chợ Mỹ Thạch |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp Đường quanh chợ, trong chợ Mỹ thạch (QH) Hết tuyến - Chợ Mỹ Thạch |
Đất TM-DV nông thôn | 337.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp Đường quanh chợ, trong chợ Mỹ thạch (QH) Hết tuyến - Chợ Mỹ Thạch |
Đất TM-DV nông thôn | 252.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường QH số 2 - Công viên Bầu Ngứa Hùng Vương - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp Đường QH số 2- Công viên Bầu Ngứa Hùng Vương - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp Đường QH số 2- Công viên Bầu Ngứa Hùng Vương - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp Đường QH số 2- Công viên Bầu Ngứa Hùng Vương - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường N15 D22 - D26 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp Đường N15 D22 - D26 |
Đất TM-DV nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp Đường N15 D22 - D26 |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp Đường N15 D22 - D26 |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường N16 D22 - D26 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp Đường N16 D22 - D26 |
Đất TM-DV nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp Đường N16 D22 - D26 |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp Đường N16 D22 - D26 |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường N17 D22 - D26 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp Đường N17 D22 - D26 |
Đất TM-DV nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp Đường N17 D22 - D26 |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp Đường N17 D22 - D26 |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường N18 D20 - D23 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp Đường N18 D20 - D23 |
Đất TM-DV nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp Đường N18 D20 - D23 |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp Đường N18 D20 - D23 |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường N19 D20 - D24 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp Đường N19 D20 - D24 |
Đất TM-DV nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp Đường N19 D20 - D24 |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp Đường N19 D20 - D24 |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D1 - thôn Hồ nước Đất ông Hoàn - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D1 - thôn Hồ nước Đất ông Hoàn - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 197.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D1 - thôn Hồ nước Đất ông Hoàn - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 147.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D1 -thôn Hồ nước Đất ông Hoàn - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D2 - thôn Hồ nước Đất ông Tuất - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D2 - thôn Hồ nước Đất ông Tuất - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 197.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D2 - thôn Hồ nước Đất ông Tuất - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 147.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D2- thôn Hồ nước Đất ông Tuất - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D4 - hẻm đường Hùng Vương Đất ông Tuấn (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 48) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 492.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D4- hẻm đường Hùng Vương Đất ông Tuấn (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 48) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D4-hẻm đường Hùng Vương Đất ông Tuấn (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 48) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D4- hẻm đường Hùng Vương Đất ông Tuấn (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 48) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D10 - cạnh huyện đội Số nhà 466 HV - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D10- cạnh huyện đội Số nhà 466 HV - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D10-cạnh huyện đội Số nhà 466 HV - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D10-cạnh huyện đội Số nhà 466 HV - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D12 - Đường nhựa vào làng Dun Bêu Đường Tránh Hồ Chí Minh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 452.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D12- Đường nhựa vào làng Dun Bêu Đường Tránh Hồ Chí Minh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D12-Đường nhựa vào làng Dun Bêu Đường Tránh Hồ Chí Minh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D12-Đường nhựa vào làng Dun Bêu Đường Tránh Hồ Chí Minh - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 127.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D13 - Sau lưng nhà sách Tuệ Tâm Từ Hoàng Sa - Tòa án (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D13- Sau lưng nhà sách Tuệ Tâm Từ Hoàng Sa - Tòa án (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D13-Sau lưng nhà sách Tuệ Tâm Từ Hoàng Sa - Tòa án (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 462.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D13-Sau lưng nhà sách Tuệ Tâm Từ Hoàng Sa - Tòa án (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 347.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D14 - Sát nhà ông Nguyễn Văn Tâm Nguyễn Thiện Thuật - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D14- Sát nhà ông Nguyễn Văn Tâm Nguyễn Thiện Thuật - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D14-Sát nhà ông Nguyễn Văn Tâm Nguyễn Thiện Thuật - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV nông thôn | 292.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D14-Sát nhà ông Nguyễn Văn Tâm Nguyễn Thiện Thuật - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D15 - Đường chữ U (sát nhà ông, bà Liên Chức) Trần Hưng Đạo - Hết đường (nhà ông bà Phượng, Sinh) |
Đất TM-DV nông thôn | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D15 - Đường chữ U (sát nhà ông, bà Liên Chức) Trần Hưng Đạo - Hết đường (nhà ông bà Phượng, Sinh) |
Đất TM-DV nông thôn | 467.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D15 - Đường chữ U (sát nhà ông, bà Liên Chức) Trần Hưng Đạo - Hết đường (nhà ông bà Phượng, Sinh) |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D15 - Đường chữ U (sát nhà ông, bà Liên Chức) Trần Hưng Đạo - Hết đường (nhà ông bà Phượng, Sinh) |
Đất TM-DV nông thôn | 262.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D16 - Hẻm đường Cách Mạng (từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 66) Cách Mạng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D16 - Hẻm đường Cách Mạng (từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 66) Cách Mạng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 487.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D16 - Hẻm đường Cách Mạng (từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 66) Cách Mạng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D16 - Hẻm đường Cách Mạng (từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 66) Cách Mạng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D17 - Hẻm đường Cách Mạng (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 66) (Nguyễn Nhạc) Cách Mạng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D17 - Hẻm đường Cách Mạng (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 66) (Nguyễn Nhạc) Cách Mạng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D17 - Hẻm đường Cách Mạng (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 66) (Nguyễn Nhạc) Cách Mạng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D17 - Hẻm đường Cách Mạng (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 66) (Nguyễn Nhạc) Cách Mạng - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D18 - Đường lô 2 phía Tây đường Hùng Vương, TDP 12 Đường Võ Thị Sáu - Đường D27 (Cây xăng Quang Anh) |
Đất TM-DV nông thôn | 905.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D18 - Đường lô 2 phía Tây đường Hùng Vương, TDP 12 Đường D27 (Cây xăng Quang Anh) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 492.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D18 - Đường lô 2 phía Tây đường Hùng Vương, TDP 12 Đường Võ Thị Sáu - Đường D27 (Cây xăng Quang Anh) |
Đất TM-DV nông thôn | 452.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D18 - Đường lô 2 phía Tây đường Hùng Vương, TDP 12 Đường D27 (Cây xăng Quang Anh) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D18 - Đường lô 2 phía Tây đường Hùng Vương, TDP 12 Đường Võ Thị Sáu - Đường D27 (Cây xăng Quang Anh) |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D18 - Đường lô 2 phía Tây đường Hùng Vương, TDP 12 Đường D27 (Cây xăng Quang Anh) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D18 - Đường lô 2 phía Tây đường Hùng Vương, TDP 12 Đường Võ Thị Sáu - Đường D27 (Cây xăng Quang Anh) |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D18 - Đường lô 2 phía Tây đường Hùng Vương, TDP 12 Đường D27 (Cây xăng Quang Anh) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D19 - Hẻm đường Hùng Vương (sát cây xăng Quang Anh, thửa đất số 230, tờ bản đồ số 38) Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D19 - Hẻm đường Hùng Vương (sát cây xăng Quang Anh, thửa đất số 230, tờ bản đồ số 38) Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D19 - Hẻm đường Hùng Vương (sát cây xăng Quang Anh, thửa đất số 230, tờ bản đồ số 38) Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D19 - Hẻm đường Hùng Vương (sát cây xăng Quang Anh, thửa đất số 230, tờ bản đồ số 38) Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D20 - Hẻm đường Hùng vương (sát đất bà Ngọc, thửa đất số 26, tờ bản đồ số 41) Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D20 - Hẻm đường Hùng vương (sát đất bà Ngọc, thửa đất số 26, tờ bản đồ số 41) Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D20 - Hẻm đường Hùng vương (sát đất bà Ngọc, thửa đất số 26, tờ bản đồ số 41) Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 232.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D20 - Hẻm đường Hùng vương (sát đất bà Ngọc, thửa đất số 26, tờ bản đồ số 41) Hùng Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Hẻm đường Hùng Vương (Thôn Thanh Bình cũ) Đất ông Lợi (thửa đất số 72, tờ bản đồ số 48) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D16 Phan Đình Phùng - N14 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D20 Phan Đình Phùng - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D22 Phan Đình Phùng - N14 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D23 N17 - N19 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường D24 N17 - Lê Duẩn (N10) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
A Sanh (Đường D25) Phan Đình Phùng - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường ven hồ nhánh phía Đông Cách Mạng - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường ven hồ nhánh phía Đông Cách Mạng - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường ven hồ nhánh phía Đông Cách Mạng - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường ven hồ nhánh phía Đông Cách Mạng - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khuất Duy Tiến (Đường ven hồ nhánh phía Tây) Cách Mạng - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Khuất Duy Tiến (Đường ven hồ nhánh phía Tây) Cách Mạng - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Khuất Duy Tiến (Đường ven hồ nhánh phía Tây) Cách Mạng - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Khuất Duy Tiến (Đường ven hồ nhánh phía Tây) Cách Mạng - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường Hồ Chí Minh đoạn tránh qua huyện Chư Sê (cũ) Đầu đường - Cuối đường (giáp thị trấn Chư Sê cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quốc lộ 14 Hết RG thị trấn Chư Sê cũ - Cổng vào làng Tok Roh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quốc lộ 14 Cổng vào làng Tok Roh - Võ Nguyên Giáp (đường tránh) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quốc lộ 14 Võ Nguyên Giáp (đường tránh) - Đường nhựa đi QL25 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quốc lộ 14 Đường nhựa đi QL25 - Hết thửa đất 537 tờ 20 (nhà bà Trịnh Thị Mười) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quốc lộ 14 Hết thửa đất 537 tờ 20 (nhà bà Trịnh Thị Mười) - Hết RG xã Chư Sê |
Đất TM-DV nông thôn | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quốc lộ 14 Đầu ranh giới xã (giáp thị trấn Chư Sê) (cũ) - Khu dân cư làng Pang (hết ranh giới thửa đất ông Phạm Tiến Xuất) |
Đất TM-DV nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quốc lộ 14 Khu dân cư làng Pang (hết ranh giới thửa đất ông Phạm Tiến Xuất) - Đường liên xã |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quốc lộ 14 Đường liên xã - Hết ranh giới xã (với huyện Chư Prông cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 447.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quốc lộ 25 Võ Nguyên Giáp (đường tránh) - Đầu đường vào làng Queng Mép. |
Đất TM-DV nông thôn | 905.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quốc lộ 25 Đầu đường vào làng Queng Mép - Hết RG thôn 2 cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quốc lộ 25 Ranh giới xã Ia Pal (giáp xã Dun) (cũ) - Hết ranh giới thôn Phú Cường (Thôn 2 cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quốc lộ 25 Cuối ranh giới thôn Phú Cường (thôn 2 cũ) - Đầu đường đi vào thác Phú Cường |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quốc lộ 25 Đầu đường đi vào thác Phú Cường - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trung (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV nông thôn | 272.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Quốc lộ 25 Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trung (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh giới xã (giáp xã Hbông cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường từ Quốc lộ 14 đi đường liên xã Ia Blang (sát công ty Bông) (cũ) Quốc lộ 14 - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Vũ Huy Cao |
Đất TM-DV nông thôn | 487.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường từ Quốc lộ 14 đi đường liên xã Ia Blang (sát công ty Bông) (cũ) Hết ranh giới đất nhà ông Vũ Huy Cao - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Văn Tứ |
Đất TM-DV nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường từ Quốc lộ 14 đi đường liên xã Ia Blang (sát công ty Bông) (cũ) Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Văn Tứ - Ranh giới thửa đất ông Phùng Hữu Hùng. |
Đất TM-DV nông thôn | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường từ Quốc lộ 14 đi đường liên xã Ia Blang (sát công ty Bông) (cũ) Đường liên xã Ia Blang (cũ) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phùng Hữu Hùng. |
Đất TM-DV nông thôn | 252.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường liên xã (theo hướng đường Quang Trung đi Trung tâm xã Ia Blang cũ) Giáp ranh giới thị trấn (cũ) - Hết Thôn 1; Thôn 3 (đầu Thôn 4 cũ) đến hết ranh giới thôn Vinh Hà. |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường liên xã (theo hướng đường Quang Trung đi Trung tâm xã Ia Blang cũ) Tiếp vị trí 2 - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Quang Nghĩa (Thửa 88, tờ bản đồ 27) |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường liên xã (theo hướng đường Quang Trung đi Trung tâm xã Ia Blang cũ) Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Quang Nghĩa (Thửa 88, tờ bản đồ 27) - Đến hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường liên xã (từ hết đường Quang Trung đi hướng Trung tâm xã Ia Blang cũ) Đầu ranh giới Thôn 2 - Hết ranh giới Thôn 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường nhánh rải nhựa (hoặc bê tông) và các tuyến đường lô 2+3 rải nhựa (hoặc bê tông) làng Blo Hưng và thôn An Điền. Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Các đường Thôn 1, 2, 3, Vinh Hà và các đường xương cá (đường đất) của tuyến Quốc lộ 14 ở thôn An Điền và làng Blo Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường liên xã (từ thị trấn Chư Sê cũ đi xã Kông Htok cũ) Đầu ranh giới xã Dun (cũ) - Ngã 3 đường đi vào làng Pan |
Đất TM-DV nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường liên xã (từ thị trấn Chư Sê cũ đi xã Kông Htok cũ) Ngã 3 đường đi vào làng Pan - Đầu đường vào làng Queng Mép |
Đất TM-DV nông thôn | 907.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường liên xã (từ thị trấn Chư Sê cũ đi xã Kông Htok cũ) Đầu đường vào làng Queng Mép - Hết ranh giới xã (giáp ranh giới xã Kông Htok) (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tuyến đường liên xã đi xã Chư Pơng cũ (đi qua làng Pan) Ngã 3 đường đi vào làng Pan (giao với đường liên xã) - Ngã 3 làng Pan |
Đất TM-DV nông thôn | 357.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tuyến đường liên xã đi xã Chư Pơng cũ (đi qua làng Pan) Ngã 3 làng Pan - Hết RG xã Chư Sê |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tuyến đường từ Quốc lộ 25 đến đường liên xã Quốc lộ 25 - Hết đất ông Tỏa (Tuyến Quốc lộ 25 đi đường liên xã) |
Đất TM-DV nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tuyến đường từ Quốc lộ 25 đến đường liên xã Hết đất ông Tỏa (Tuyến Quốc lộ 25 đi đường liên xã) - Đường liên xã (Tuyến quốc lộ 25 đi đường liên xã) |
Đất TM-DV nông thôn | 267.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường tránh Hồ Chí Minh (Quốc lộ 25 đi Quốc lộ 14) Ranh giới xã (giáp thị trấn Chư Sê) - Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Công Cúc (Thôn 4 Cũ, nay là thôn Đoàn Kết) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường tránh Hồ Chí Minh (Quốc lộ 25 đi Quốc lộ 14) Quốc lộ 14 (thôn Đoàn kết) - Hết đường đất rộng 4m (bên cạnh đất ông Ara và ông Đỗ Hữu Cải) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường tránh Hồ Chí Minh (Quốc lộ 25 đi Quốc lộ 14) Tiếp vị trí 2 - Đến vị trí 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường quy hoạch (Quốc lộ 14 đi Quốc lộ 25) qua thôn Kuang Mép Quốc lộ 14 - Hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Lan (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường quy hoạch (Quốc lộ 14 đi Quốc lộ 25) qua thôn Kuang Mép Hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Lan (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 03) - Ranh giới hồ đội 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường quy hoạch (Quốc lộ 14 đi Quốc lộ 25) qua thôn Kuang Mép Quốc lộ 25 - Đầu hồ đội 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tuyến đường (Quốc lộ 14 đi Quốc lộ 25) qua thôn Phú Cường Quốc lộ 14 - Giáp nghĩa địa. |
Đất TM-DV nông thôn | 327.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tuyến đường (Quốc lộ 14 đi Quốc lộ 25) qua thôn Phú Cường Cuối ranh giới nhà ông Đăng - Đường Quốc lộ 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 267.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tuyến đường (Quốc lộ 14 đi Quốc lộ 25) qua thôn Phú Cường Nghĩa địa - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đăng |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Các tuyến đường nhựa lô 2. Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 397.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường xương cá thuộc thôn Đoàn Kết (Thôn 4 cũ) (thuộc vị trí 1, khu vực 1) Tim Quốc lộ 14 - Mét thứ 225 |
Đất TM-DV nông thôn | 397.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường xương cá thuộc thôn Đoàn Kết (Thôn 4 cũ) (thuộc vị trí 1, khu vực 1) Cách tim Quốc lộ 14 từ 226 mét - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 397.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Các tuyến đường xương cá rải nhựa (hoặc bê tông) các thôn Phú Cường (Thôn 2 cũ), Đoàn Kết (Thôn 3 cũ); Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường xương cá rải nhựa (hoặc bê tông) qua thôn Đoàn Kết (Thôn 4 cũ) (thuộc vị trí 2, khu vực 1) Tim Quốc lộ 14 - Mét thứ 225 |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường xương cá thuộc Thôn 4 (thuộc Vị trí 2, khu vực 1) cách tim Quốc lộ 14 226 mét - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 397.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Đường rải nhựa (hoặc bê tông) lô 3 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tuyến đường xương cá rải nhựa (hoặc bê tông) thôn Phú Cường (Thôn 1 cũ), Thôn 5 và đường lô 3 chưa rải nhựa; Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tuyến đường rải nhựa (hoặc bê tông) tại các làng Tào Roòng, Ia Pết. Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Tuyến đường liên xã (từ đường Quốc lộ 14 - đi xã Ia Hlốp) (cũ) Quốc lộ 14 - Ngã 3 đi làng Ngol (hết ranh giới thửa đất bà Tạ Thị Yên) |
Đất TM-DV nông thôn | 457.500 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch chợ phía Nam, thị trấn Chư Sê (cũ) - D31 (Đường trong chợ phía Tây) Nhà Ban quản lý chợ phía Nam thị trấn) (cũ) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 3.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch chợ phía Nam, thị trấn Chư Sê (cũ) - D33 (Đường trong chợ phía Bắc) Nhà Ban quản lý chợ phía Nam thị trấn) (cũ) - Nhà ông Lý Viết Trám |
Đất ở nông thôn | 3.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch chi tiết dân cư tại xã Ia Pal (cũ) - D1 (Đường quy hoạch rộng 10m) Đường nhựa bên cạnh Trung tâm dạy nghề - Lô số 31 |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch chi tiết dân cư tại xã Ia Pal (cũ) - D2 (Đường quy hoạch rộng 10m) Đường nhựa bên cạnh Trung tâm dạy nghề - Lô số 15 |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch chi tiết dân cư tại xã Ia Pal (cũ) - D3 (Đường quy hoạch rộng 10m) Bên cạnh trụ sở UBND xã Ia Pal cũ - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch cụm công nghiệp huyện Chư Sê (cũ) Các lô: Từ lô A01 đến lô A03 - |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch cụm công nghiệp huyện Chư Sê (cũ) Gồm các lô: Từ lô B01 đến lô B14; Từ lô C01 đến lô C10 - |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu quy hoạch cụm công nghiệp huyện Chư Sê (cũ) Gồm các lô: từ lô D01đến lô D24 - |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu thương mại - dịch vụ thôn Hồ Nước, thị trấn Chư Sê (cũ) Gồm các lô: 1,2,3,4 - |
Đất ở nông thôn | 3.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu dân cư quy hoạch xã Ia Glai (cũ) Khu quy hoạch làng Pang - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu dân cư quy hoạch xã Ia Glai (cũ) Khu quy hoạch thôn Nông Trường - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 426.000 | 341.000 | 273.000 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 256.000 | 205.000 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 192.000 | 154.000 | 0 |
| Xã Chư Sê |
Ama Quang Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.165.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Chư Sê
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

4. Thông tin xã Chư Sê, tỉnh Gia Lai
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Chư Sê, Xã Dun, Xã Ia Blang, Xã Ia Pal, Xã Ia Glai (tổng 5 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Chư Sê theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Chư Sê có diện tích tự nhiên 124,93 km² với quy mô dân số 68.975 người, mật độ dân cư đạt 552,1 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Chư Sê được đặt tại UBND huyện Chư Sê, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Chư Sê không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Chư Sê là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Chư Sê, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai
5.1. Bảng giá đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp
5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn
Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.
a) Phân loại khu vực:
– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.
– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).
– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).
b) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị
a) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
b) Cách xác định loại hẻm:
– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.
– Phân loại hẻm:
Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;
Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;
– Xác định loại hẻm:
Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;
5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ
a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Chư Sê, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Chư Sê, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
