Bảng giá đất xã Đak Đoa, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Đak Đoa, tỉnh Gia Lai
Bảng giá đất xã Đak Đoa, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Đak Đoa được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Đak Đoa theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Đak Đoa, tỉnh Gia Lai
– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
3. Tra cứu bảng giá đất xã Đak Đoa, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất xã Đak Đoa năm 2026
Khu vực: xã Đak Đoa.
Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 80.000 đến 14.544.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư - Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi |
Đất TM-DV nông thôn | 3.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV nông thôn | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Giáp ranh giới phường An Phú - Sư Vạn Hạnh và Nay Der |
Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Sư Vạn Hạnh và Nay Der - Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 - Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 1.325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng - Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ - Đường A3 và Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Đường A3 và Lê Quý Đôn - Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 3.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng - Hết ranh giới đất bến xe, hết ranh giới sân vận động (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới đất bến xe, hết ranh giới sân vận động (cũ) - Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư - Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV nông thôn | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Giáp ranh giới phường An Phú - Sư Vạn Hạnh và Nay Der |
Đất TM-DV nông thôn | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Sư Vạn Hạnh và Nay Der - Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 - Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh |
Đất TM-DV nông thôn | 755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng - Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ - Đường A3 và Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Đường A3 và Lê Quý Đôn - Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng - Hết ranh giới đất bến xe, hết ranh giới sân vận động (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới đất bến xe, hết ranh giới sân vận động (cũ) - Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 1.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư - Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi |
Đất TM-DV nông thôn | 995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Giáp ranh giới phường An Phú - Sư Vạn Hạnh và Nay Der |
Đất TM-DV nông thôn | 402.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Sư Vạn Hạnh và Nay Der - Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 - Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh |
Đất TM-DV nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 745.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng - Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ - Đường A3 và Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Đường A3 và Lê Quý Đôn - Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng - Hết ranh giới đất bến xe, hết ranh giới sân vận động (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới đất bến xe, hết ranh giới sân vận động (cũ) - Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư - Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi |
Đất TM-DV nông thôn | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV nông thôn | 457.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Thái Học Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Thị Minh Khai Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Thiếp Trần Phú - Lê Công Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thiếp Trần Phú - Lê Công Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thiếp Trần Phú - Lê Công Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thiếp Trần Phú - Lê Công Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Thượng Hiền Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thượng Hiền Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thượng Hiền Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thượng Hiền Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Trãi Nguyễn Văn Trỗi - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Trãi Trần Quang Khải - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Văn Trỗi - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Trần Quang Khải - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Văn Trỗi - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Trần Quang Khải - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Văn Trỗi - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Trần Quang Khải - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Tri Phương Âu Cơ - Nay Der |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương Âu Cơ - Nay Der |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương Âu Cơ - Nay Der |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tri Phương Âu Cơ - Nay Der |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Trung Trực Nguyễn Trãi - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trung Trực Nguyễn Trãi - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trung Trực Nguyễn Trãi - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trung Trực Nguyễn Trãi - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Trường Tộ Sư Vạn Hạnh (nối dài) - Lê Lai (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Sư Vạn Hạnh (nối dài) - Lê Lai (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Sư Vạn Hạnh (nối dài) - Lê Lai (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Sư Vạn Hạnh (nối dài) - Lê Lai (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Văn Cừ Trần Phú - Hết gianh giới giáp thôn Krun, xã Kon Gang |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Trần Phú - Hết gianh giới giáp thôn Krun, xã Kon Gang |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Trần Phú - Hết gianh giới giáp thôn Krun, xã Kon Gang |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Trần Phú - Hết gianh giới giáp thôn Krun, xã Kon Gang |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Viết Xuân Trường Sa - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trường Sa - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trường Sa - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trường Sa - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nơ Trang Lơng Lê Lợi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nơ Trang Lơng Đinh Tiên Hoàng - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nơ Trang Lơng Lê Lợi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nơ Trang Lơng Đinh Tiên Hoàng - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nơ Trang Lơng Lê Lợi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nơ Trang Lơng Đinh Tiên Hoàng - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nơ Trang Lơng Lê Lợi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nơ Trang Lơng Đinh Tiên Hoàng - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phạm Hồng Thái Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Hồng Thái Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Hồng Thái Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Hồng Thái Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phạm Hùng Lê Hoàn - Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Hùng Lê Hoàn - Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Hùng Lê Hoàn - Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Hùng Lê Hoàn - Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phạm Ngọc Thạch Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phạm Ngũ Lão Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phạm Ngũ Lão Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngũ Lão Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngũ Lão Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Bội Châu Hồ Tùng Mậu - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Bội Châu Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Bội Châu Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Hồ Tùng Mậu - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 437.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Hồ Tùng Mậu - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Hồ Tùng Mậu - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Chu Trinh Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất TM-DV nông thôn | 710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Chu Trinh Âu Cơ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất TM-DV nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Âu Cơ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Âu Cơ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Âu Cơ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đăng Lưu Phan Đình Phùng - Cuối khu sản xuất |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đăng Lưu Phan Đình Phùng - Cuối khu sản xuất |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đăng Lưu Phan Đình Phùng - Cuối khu sản xuất |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đăng Lưu Phan Đình Phùng - Cuối khu sản xuất |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đình Phùng Nguyễn Huệ - Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa |
Đất TM-DV nông thôn | 5.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đình Phùng Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 4.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đình Phùng Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đình Phùng Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới |
Đất TM-DV nông thôn | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đình Phùng Cổng chào Thôn Xóm Mới - Tô Hiến Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 1.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đình Phùng Tô Hiến Thành - Đinh Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đình Phùng Đinh Núp - Ranh giới đầu thôn Bối |
Đất TM-DV nông thôn | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Nguyễn Huệ - Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa |
Đất TM-DV nông thôn | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 2.005.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới |
Đất TM-DV nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Cổng chào Thôn Xóm Mới - Tô Hiến Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Tô Hiến Thành - Đinh Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Đinh Núp - Ranh giới đầu thôn Bối |
Đất TM-DV nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Nguyễn Huệ - Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa |
Đất TM-DV nông thôn | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 1.505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới |
Đất TM-DV nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Cổng chào Thôn Xóm Mới - Tô Hiến Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Tô Hiến Thành - Đinh Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Đinh Núp - Ranh giới đầu thôn Bối |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Nguyễn Huệ - Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa |
Đất TM-DV nông thôn | 1.595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa - Duy Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Cổng chào Thôn Xóm Mới - Tô Hiến Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Tô Hiến Thành - Đinh Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Đinh Núp - Ranh giới đầu thôn Bối |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phùng Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phùng Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phùng Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phùng Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Quốc lộ 19 Lạc Long Quân - Đầu Cầu Lệ Cần |
Đất TM-DV nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Quốc lộ 19 Đầu Cầu Lệ Cần - Giáp ranh xã KDang |
Đất TM-DV nông thôn | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Sư Vạn Hạnh Võ Duy Dương - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Sư Vạn Hạnh Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Sư Vạn Hạnh Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Võ Duy Dương - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 227.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Võ Duy Dương - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Sư Vạn Hạnh Võ Duy Dương - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Sư Vạn Hạnh Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Sư Vạn Hạnh Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Tăng Bạt Hổ Trần Phú - Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ Trần Phú - Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ Trần Phú - Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ Trần Phú - Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Tô Hiến Thành Phan Đình Phùng - Chu Văn An (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tô Hiến Thành Phan Đình Phùng - Chu Văn An (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tô Hiến Thành Phan Đình Phùng - Chu Văn An (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tô Hiến Thành Phan Đình Phùng - Chu Văn An (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Bình Trọng Phan Đình Phùng - Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng Phan Đình Phùng - Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 257.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng Phan Đình Phùng - Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình Trọng Phan Đ. Phùng - Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Hưng Đạo Ranh giới xã Kon Gang - Ranh giới KDC TNG |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Hưng Đạo Ranh giới KDC TNG - Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 1.135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Hưng Đạo Trường Sa - Võ Văn Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Hưng Đạo Võ Văn Kiệt - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 1.385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Hưng Đạo Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Hưng Đạo Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Ranh giới xã Kon Gang - Ranh giới KDC TNG |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Ranh giới KDC TNG - Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Trường Sa - Võ Văn Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Võ Văn Kiệt - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Ranh giới xã Kon Gang - Ranh giới KDC TNG |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Ranh giới KDC TNG - Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Trường Sa - Võ Văn Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 472.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Võ Văn Kiệt - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Ranh giới xã Kon Gang - Ranh giới KDC TNG |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Ranh giới KDC TNG - Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Trường Sa - Võ Văn Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Võ Văn Kiệt - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Trần Phú - Wừu |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Khánh Dư Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 322.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Kiên Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Kiên Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất TM-DV nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Kiên Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất TM-DV nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Kiên Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Nhật Duật Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Nhật Duật Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) - Phan Đăng Lưu |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Nhật Duật Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 232.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Nhật Duật Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) - Phan Đăng Lưu |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Nhật Duật Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Nhật Duật Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) - Phan Đăng Lưu |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Nhật Duật Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Nhật Duật Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) - Phan Đăng Lưu |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Phú Giáp RG phường An Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Phú Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Phú Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.057.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Phú Trần Hưng Đạo - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Phú Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Phú Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Phú Lê Lợi - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 1.057.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Giáp RG phường An Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 207.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 352.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Trần Hưng Đạo - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Lê Lợi - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 352.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Giáp RG phường An Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 232.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Trần Hưng Đạo - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 397.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Lê Lợi - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Giáp RG phường An Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 117.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 197.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Trần Hưng Đạo - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 382.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Lê Lợi - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Quang Diệu Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quang Diệu Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quang Diệu Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quang Diệu Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Quang Khải Lạc Long Quân - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Quang Khải Trần Phú - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Quang Khải Nguyễn Trãi - Nơ Trang Long |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Quang Khải Nơ Trang Long - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quang Khải Lạc Long Quân - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quang Khải Trần Phú - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quang Khải Nguyễn Trãi - Nơ Trang Long |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quang Khải Nơ Trang Long - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quang Khải Lạc Long Quân - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quang Khải Trần Phú - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quang Khải Nguyễn Trãi - Nơ Trang Long |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quang Khải Nơ Trang Long - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quang Khải Lạc Long Quân - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quang Khải Trần Phú - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quang Khải Nguyễn Trãi - Nơ Trang Long |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quang Khải Nơ Trang Long - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Quốc Toản Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quốc Toản Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quốc Toản Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quốc Toản Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Quý Cáp Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quý Cáp Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quý Cáp Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quý Cáp Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trương Định Tăng Bạt Hổ - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trương Định Tăng Bạt Hổ - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trương Định Tăng Bạt Hổ - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trương Định Tăng Bạt Hổ - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trường Sa Lạc Long Quân - Ngã ba đi xã Kon Gang và đi phường An Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trường Sa Ngã ba đi xã Kon Gang và đi phường An Phú - Hết ranh giới xã Đăk Đoa |
Đất TM-DV nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Sa Lạc Long Quân - Ngã ba đi xã Kon Gang |
Đất TM-DV nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Sa Ngã ba đi xã Kon Gang - Hết ranh giới xã Đăk Đoa |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Sa Lạc Long Quân - Ngã ba đi xã Kon Gang |
Đất TM-DV nông thôn | 387.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Sa Ngã ba đi xã Kon Gang - Hết ranh giới xã Đăk Đoa |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Sa Lạc Long Quân - Ngã ba đi xã Kon Gang |
Đất TM-DV nông thôn | 555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Sa Ngã ba đi xã Kon Gang - Hết ranh giới xã Đăk Đoa |
Đất TM-DV nông thôn | 217.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Tuệ Tĩnh Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tuệ Tĩnh Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tuệ Tĩnh Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tuệ Tĩnh Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Võ Duy Dương Trần Hưng Đạo (nối dài) - Nguyễn Du (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Duy Dương Trần Hưng Đạo (nối dài) - Nguyễn Du (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Duy Dương Trần Hưng Đạo (nối dài) - Nguyễn Du (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Duy Dương Trần Hưng Đạo (nối dài) - Nguyễn Du (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Võ Thị Sáu Lê Quý Đôn - Hồ Xuân Hương |
Đất TM-DV nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Lê Quý Đôn - Hồ Xuân Hương |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Lê Quý Đôn - Hồ Xuân Hương |
Đất TM-DV nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Lê Quý Đôn - Hồ Xuân Hương |
Đất TM-DV nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Võ Văn Kiệt Tăng Bạt Hổ - Phạm Hùng |
Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Võ Văn Kiệt Phạm Hùng - Ngã ba đường đi thôn Ngol |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Văn Kiệt Tăng Bạt Hổ - Phạm Hùng |
Đất TM-DV nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Văn Kiệt Phạm Hùng - Ngã ba đường đi thôn Ngol |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Văn Kiệt Tăng Bạt Hổ - Phạm Hùng |
Đất TM-DV nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Văn Kiệt Phạm Hùng - Ngã ba đường đi thôn Ngol |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Văn Kiệt Tăng Bạt Hổ - Phạm Hùng |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Văn Kiệt Phạm Hùng - Ngã ba đường đi thôn Ngol |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Võ Văn Tần Trần Quang Khải (nối dài) - Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Văn Tần Trần Quang Khải (nối dài) - Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Văn Tần Trần Quang Khải (nối dài) - Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Văn Tần Trần Quang Khải (nối dài) - Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Wừu Giáp ranh giới phường An Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Wừu Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Wừu Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Wừu Trần Hưng Đạo - Phạm Ngũ Lão |
Đất TM-DV nông thôn | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Wừu Phạm Ngũ Lão - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Wừu Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 2.075.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Wừu Lê Lợi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Wừu Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 3.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Wừu Nguyễn Thái Học - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 1.685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu Giáp ranh giới phường An Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu Trần Hưng Đạo - Phạm Ngũ Lão |
Đất TM-DV nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu Phạm Ngũ Lão - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 1.525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu Lê Lợi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu Nguyễn Thái Học - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu Giáp ranh giới phường An Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu Trần Hưng Đạo - Phạm Ngũ Lão |
Đất TM-DV nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu Phạm Ngũ Lão - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu Lê Lợi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu Nguyễn Thái Học - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 1.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu Giáp ranh giới phường An Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Viết Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu Trần Hưng Đạo - Phạm Ngũ Lão |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu Phạm Ngũ Lão - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu Lê Lợi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu Nguyễn Thái Học - Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Y Đôn Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Y Đôn Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Y Đôn Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Y Đôn Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường A2 (TTTM) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường A3 (TTTM) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Tất Thành Nguyễn Huệ - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường liên xã Ngã ba đi xã Kon Gang và đi phường An Phú - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m đường liên xã Ngã ba đi xã Kon Gang - Ranh giới phường An Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 387.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m đường liên xã Ngã ba đi xã Kon Gang - Ranh giới phường An Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m đường liên xã Ngã ba đi xã Kon Gang - Ranh giới phường An Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 217.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường liên xã Quốc lộ 19 - Ranh giới xã Kon Gang |
Đất TM-DV nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường liên xã Quốc lộ 19 - Ranh giới xã Kdang |
Đất TM-DV nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường liên xã Glar (cũ) Tim ngã 3 Trung tâm xã Glar cũ - Đi về hướng xã Ia Băng, xã KDang và hướng QL 19 khoảng cách 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường liên xã Glar (cũ) Ranh giới thôn Hlâm - Cách tim ngã 3 xã về hướng QL 19 khoảng cách 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường liên xã Glar (cũ) Cách ngã ba 200m về hướng xã Ia Băng và xã Kdang - Ranh giới xã Ia Băng và xã Kdang |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường liên xã Glar đi H'Nol (cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường từ trung tâm phường Pleiku đi trung tâm xã Đak Đoa Ranh giới xã Đak Đoa - Trung tâm hành chính xã Đak Đoa |
Đất TM-DV nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | 220.000 | 176.000 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 154.000 | 123.000 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 135.000 | 108.000 | 86.500 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
A Sanh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường A Sanh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A Sanh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường A Sanh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Ama Quang Kpă Klơng - Nghĩa trang nhân dân thôn Ngol, thị trấn Đăk Đoa cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ama Quang Kpă Klơng - Nghĩa trang nhân dân thôn Ngol, thị trấn Đăk Đoa cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ama Quang Kpă Klơng - Nghĩa trang nhân dân thôn Ngol, thị trấn Đăk Đoa cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 106.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ama Quang Kpă Klơng - Nghĩa trang nhân dân thôn Ngol, thị trấn Đăk Đoa cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Âu Cơ Lê Lai - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ Lê Lai - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ Lê Lai - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ Lê Lai - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Bà Triệu Bùi Dự - Lý Thái Tổ (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bà Triệu Bùi Dự - Lý Thái Tổ (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bà Triệu Bùi Dự - Lý Thái Tổ (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bà Triệu Bùi Dự - Lý Thái Tổ (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Bùi Dự Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Dự Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Dự Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Dự Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Bùi Hữu Nghĩa Bùi Thị Xuân (cổng công viên Đồi Thông) - Cuối khu sản xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Hữu Nghĩa Bùi Thị Xuân (cổng công viên Đồi Thông) - Cuối khu sản xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Hữu Nghĩa Bùi Thị Xuân (cổng công viên Đồi Thông) - Cuối khu sản xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Hữu Nghĩa Bùi Thị Xuân (cổng công viên Đồi Thông) - Cuối khu sản xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Bùi Thị Xuân Lê Hồng Phong - Chu Văn An (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Lê Hồng Phong - Chu Văn An (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Lê Hồng Phong - Chu Văn An (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Lê Hồng Phong - Chu Văn An (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Cao Bá Quát Lê Quý Đôn - Hồ Xuân Hương |
Đất SX-KD nông thôn | 692.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Bá Quát Lê Quý Đôn - Hồ Xuân Hương |
Đất SX-KD nông thôn | 348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Bá Quát Lê Quý Đôn - Hồ Xuân Hương |
Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Bá Quát Lê Quý Đôn - Hồ Xuân Hương |
Đất SX-KD nông thôn | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Cao Thắng Lạc Long Quân - Hồ Tùng Mậu |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Thắng Lạc Long Quân - Hồ Tùng Mậu |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Thắng Lạc Long Quân - Hồ Tùng Mậu |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Thắng Lạc Long Quân - Hồ Tùng Mậu |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Chu Văn An Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 412.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Chu Văn An Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Chu Văn An Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) - Cuối đường |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) - cuối đường |
Đất SX-KD nông thôn | 166.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) - cuối đường |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) - cuối đường |
Đất SX-KD nông thôn | 94.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Cù Chính Lan Đinh Tiên Hoàng - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 1.252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan Đinh Tiên Hoàng - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 628.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan Đinh Tiên Hoàng - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan Đinh Tiên Hoàng - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đặng Dung Đất ông Võ Xuân Hiếu - Y Đôn |
Đất SX-KD nông thôn | 188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đặng Dung Y Đôn - Đất ông Mưnh |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đặng Dung Đất ông Võ Xuân Hiếu - Y Đôn |
Đất SX-KD nông thôn | 142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đặng Dung Y Đôn - Đất ông Mưnh |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đặng Dung Đất ông Võ Xuân Hiếu - Y Đôn |
Đất SX-KD nông thôn | 106.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đặng Dung Y Đôn - Đất ông Mưnh |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đặng Dung Đất ông Võ Xuân Hiếu - Y Đôn |
Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đặng Dung Y Đôn - Đất ông Mưnh |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đặng Trần Côn Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đặng Trần Côn Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đặng Trần Côn Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đặng Trần Côn Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đinh Núp Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Núp Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 4.852.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đinh Tiên Hoàng Wừu - Nơ Trang Long |
Đất SX-KD nông thôn | 4.044.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đinh Tiên Hoàng Nơ Trang Long - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 2.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Wừu - Nơ Trang Long |
Đất SX-KD nông thôn | 2.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nơ Trang Long - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Wừu - Nơ Trang Long |
Đất SX-KD nông thôn | 1.516.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nơ Trang Long - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 1.368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Wừu - Nơ Trang Long |
Đất SX-KD nông thôn | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nơ Trang Long - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Duy Tân Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Duy Tân Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Duy Tân Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Duy Tân Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Hai Bà Trưng Nguyễn Huệ - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 812.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Hai Bà Trưng Võ Thị Sáu - Duy Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Hai Bà Trưng Duy Tân - Đến cuối khu sản xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Huệ - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Võ Thị Sáu - Duy Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Duy Tân - Đến cuối khu sản xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Huệ - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Võ Thị Sáu - Duy Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Duy Tân - Đến cuối khu sản xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 172.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Huệ - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Võ Thị Sáu - Duy Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Duy Tân - Đến cuối khu sản xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Hồ Tùng Mậu Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD nông thôn | 368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hồ Tùng Mậu Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD nông thôn | 184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hồ Tùng Mậu Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hồ Tùng Mậu Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Hồ Xuân Hương Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hồ Xuân Hương Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hồ Xuân Hương Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hồ Xuân Hương Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Hoàng Diệu Phạm Hùng - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Diệu Phạm Hùng - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Diệu Phạm Hùng - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Diệu Phạm Hùng - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Hoàng Hoa Thám Nguyễn Trường Tộ - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Hoàng Hoa Thám Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Hoàng Hoa Thám Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Nguyễn Trường Tộ - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Nguyễn Trường Tộ - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Nguyễn Trường Tộ - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 118.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Hoàng Sa Âu Cơ - Hết ranh giới xã Ia Băng |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Sa Âu Cơ - Hết ranh giới xã Ia Băng |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Sa Âu Cơ - Hết ranh giới xã Ia Băng |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Sa Âu Cơ - Hết ranh giới xã Ia Băng |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Hoàng Văn Thụ Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 492.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 276.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Huỳnh Thúc Kháng Phạm Ngũ Lão - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 524.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Huỳnh Thúc Kháng Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 876.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Phạm Ngũ Lão - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Phạm Ngũ Lão - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 328.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Phạm Ngũ Lão - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Kpă Klơng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 106.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lạc Long Quân Nguyễn Huệ - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lạc Long Quân Trần Quang Khải - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lạc Long Quân Nguyễn Huệ - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lạc Long Quân Trần Quang Khải - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lạc Long Quân Nguyễn Huệ - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lạc Long Quân Trần Quang Khải - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 452.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lạc Long Quân Nguyễn Huệ - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lạc Long Quân Trần Quang Khải - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Chân Nguyễn Tri Phương - Cổng phụ trường tiểu học số 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Chân Nguyễn Tri Phương - Cổng phụ trường tiểu học số 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Chân Nguyễn Tri Phương - Cổng phụ trường tiểu học số 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Chân Nguyễn Tri Phương - Cổng phụ trường tiểu học số 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Công Khai Trần Hưng Đạo - Lê Đại Hành |
Đất SX-KD nông thôn | 368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Công Khai Trần Hưng Đạo - Lê Đại Hành |
Đất SX-KD nông thôn | 184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Công Khai Trần Hưng Đạo - Lê Đại Hành |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Công Khai Trần Hưng Đạo - Lê Đại Hành |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Đại Hành Trần Hưng Đạo - Lý Thường Kiệt (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành Trần Hưng Đạo - Phạm Hùng |
Đất SX-KD nông thôn | 184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành Trần Hưng Đạo - Phạm Hùng |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành Trần Hưng Đạo - Phạm Hùng |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Hồng Phong Trường THCS Võ Thị Sáu (cơ sở 2) - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Hồng Phong Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Hồng Phong Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.012.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Quý Cáp |
Đất SX-KD nông thôn | 864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Hồng Phong Trần Quý Cáp - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Trường THCS Võ Thị Sáu (cơ sở 2) - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 508.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Quý Cáp |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Quý Cáp - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Trường THCS Võ Thị Sáu (cơ sở 2) - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Quý Cáp |
Đất SX-KD nông thôn | 324.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Quý Cáp - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Trường THCS Võ Thị Sáu (cơ sở 2) - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Quý Cáp |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Quý Cáp - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Lai Nguyễn Trường Tộ - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Lai Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Lai Wừu - Nghĩa địa thôn Piơm |
Đất SX-KD nông thôn | 328.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Trường Tộ - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Wừu - Nghĩa địa thôn Piơm |
Đất SX-KD nông thôn | 164.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Trường Tộ - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Wừu - Nghĩa địa thôn Piơm |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Nguyễn Trường Tộ - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 86.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Wừu - Nghĩa địa thôn Piơm |
Đất SX-KD nông thôn | 92.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Lợi Nguyễn Huệ - Nơ Trang Long |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Lợi Nơ Trang Long - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Lợi Trần Phú - Hồ Tùng Mậu |
Đất SX-KD nông thôn | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Lợi Hồ Tùng Mậu - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Huệ - Nơ Trang Long |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Nơ Trang Long - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Trần Phú - Cổng văn hóa Thôn 05 |
Đất SX-KD nông thôn | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Cổng văn hóa Thôn 05 - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Huệ - Nơ Trang Long |
Đất SX-KD nông thôn | 788.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Trần Phú - Cổng văn hóa Thôn 05 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Nơ Trang Long - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Cổng văn hóa Thôn 05 - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Huệ - Nơ Trang Long |
Đất SX-KD nông thôn | 592.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Nơ Trang Long - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Trần Phú - Cổng văn hóa Thôn 05 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Cổng văn hóa Thôn 05 - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lê Quý Đôn Nguyễn Huệ - Duy Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Quý Đôn Nguyễn Huệ - Duy Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3m đến 6m giáp đường Lê Quý Đôn Nguyễn Huệ - Duy Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Quý Đôn Nguyễn Huệ - Duy Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lý Thái Tổ Võ Duy Dương - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 324.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lý Thái Tổ Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 412.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lý Thái Tổ Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Võ Duy Dương - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 164.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Võ Duy Dương - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 154.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Võ Duy Dương - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 92.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lý Thường Kiệt Lê Đại Hành - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lý Thường Kiệt Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lý Thường Kiệt Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lý Thường Kiệt Nguyễn Huệ - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 948.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lý Thường Kiệt Hoàng Văn Thụ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Lê Đại Hành - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 292.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Huệ - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 476.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Hoàng Văn Thụ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Lê Đại Hành - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Huệ - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Hoàng Văn Thụ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Lê Đại Hành - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 164.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Huệ - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Hoàng Văn Thụ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Lý Tự Trọng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Mạc Đĩnh Chi Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nay Der Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất SX-KD nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất SX-KD nông thôn | 128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất SX-KD nông thôn | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nay Phin Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Phin Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Phin Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Phin Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Ngô Gia Tự Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5 m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Ngô Mây Wừu - Phùng Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây Wừu - Phùng Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây Wừu - Phùng Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây Wừu - Phùng Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Ngô Quyền Phạm Hùng - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền Phạm Hùng - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền Phạm Hùng - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền Phạm Hùng - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Chí Thanh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Đình Chiểu Trần Phú - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Phú - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Phú - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Phú - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Du Sư Vạn Hạnh (nối dài) - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Du Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 452.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Du Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Sư Vạn Hạnh (nối dài) - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 226.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Sư Vạn Hạnh (nối dài) - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Sư Vạn Hạnh (nối dài) - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Giáp ranh giới phường An Phú - Sư Vạn Hạnh và Nay Der |
Đất SX-KD nông thôn | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Sư Vạn Hạnh và Nay Der - Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 - Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD nông thôn | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 2.652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 2.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 3.384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng - Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 4.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ - Đường A3 và Lê Quý Đôn |
Đất SX-KD nông thôn | 4.772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Đường A3 và Lê Quý Đôn - Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng (đoạn còn lại) |
Đất SX-KD nông thôn | 14.544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 3.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Nguyễn Tất Thành - Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD nông thôn | 3.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư - Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi |
Đất SX-KD nông thôn | 2.652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Giáp ranh giới phường An Phú - Sư Vạn Hạnh và Nay Der |
Đất SX-KD nông thôn | 572.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Sư Vạn Hạnh và Nay Der - Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 748.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 - Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD nông thôn | 808.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 1.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng - Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.676.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ - Đường A3 và Lê Quý Đôn |
Đất SX-KD nông thôn | 1.908.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Đường A3 và Lê Quý Đôn - Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD nông thôn | 2.544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng - Hết ranh giới đất bến xe, hết ranh giới sân vận động (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.592.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới đất bến xe, hết ranh giới sân vận động (cũ) - Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD nông thôn | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư - Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi |
Đất SX-KD nông thôn | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 748.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Giáp ranh giới phường An Phú - Sư Vạn Hạnh và Nay Der |
Đất SX-KD nông thôn | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Sư Vạn Hạnh và Nay Der - Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 - Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD nông thôn | 604.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 796.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 896.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng - Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ - Đường A3 và Lê Quý Đôn |
Đất SX-KD nông thôn | 1.432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Đường A3 và Lê Quý Đôn - Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.908.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng - Hết ranh giới đất bến xe, hết ranh giới sân vận động (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới đất bến xe, hết ranh giới sân vận động (cũ) - Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD nông thôn | 956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư - Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi |
Đất SX-KD nông thôn | 796.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Giáp ranh giới phường An Phú - Sư Vạn Hạnh và Nay Der |
Đất SX-KD nông thôn | 322.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Sư Vạn Hạnh và Nay Der - Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 - Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD nông thôn | 452.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 596.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng - Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 944.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ - Đường A3 và Lê Quý Đôn |
Đất SX-KD nông thôn | 1.072.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Đường A3 và Lê Quý Đôn - Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng - Hết ranh giới đất bến xe, hết ranh giới sân vận động (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 776.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới đất bến xe, hết ranh giới sân vận động (cũ) - Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư - Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi |
Đất SX-KD nông thôn | 516.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 366.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Thái Học Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 676.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Thị Minh Khai Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Thiếp Trần Phú - Lê Công Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thiếp Trần Phú - Lê Công Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thiếp Trần Phú - Lê Công Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thiếp Trần Phú - Lê Công Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Thượng Hiền Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thượng Hiền Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thượng Hiền Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thượng Hiền Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Trãi Nguyễn Văn Trỗi - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 492.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Trãi Trần Quang Khải - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Văn Trỗi - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Trần Quang Khải - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Văn Trỗi - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Trần Quang Khải - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Văn Trỗi - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Trần Quang Khải - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Tri Phương Âu Cơ - Nay Der |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương Âu Cơ - Nay Der |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương Âu Cơ - Nay Der |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tri Phương Âu Cơ - Nay Der |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Trung Trực Nguyễn Trãi - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trung Trực Nguyễn Trãi - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trung Trực Nguyễn Trãi - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trung Trực Nguyễn Trãi - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Trường Tộ Sư Vạn Hạnh (nối dài) - Lê Lai (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Sư Vạn Hạnh (nối dài) - Lê Lai (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Sư Vạn Hạnh (nối dài) - Lê Lai (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trường Tộ Sư Vạn Hạnh (nối dài) - Lê Lai (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Văn Cừ Trần Phú - Hết gianh giới giáp thôn Krun, xã Kon Gang |
Đất SX-KD nông thôn | 472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Trần Phú - Hết gianh giới giáp thôn Krun, xã Kon Gang |
Đất SX-KD nông thôn | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Trần Phú - Hết gianh giới giáp thôn Krun, xã Kon Gang |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Trần Phú - Hết gianh giới giáp thôn Krun, xã Kon Gang |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Viết Xuân Trường Sa - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trường Sa - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trường Sa - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trường Sa - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Trần Phú - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nơ Trang Lơng Lê Lợi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nơ Trang Lơng Đinh Tiên Hoàng - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 1.144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nơ Trang Lơng Lê Lợi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nơ Trang Lơng Đinh Tiên Hoàng - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 572.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nơ Trang Lơng Lê Lợi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nơ Trang Lơng Đinh Tiên Hoàng - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nơ Trang Lơng Lê Lợi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 436.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nơ Trang Lơng Đinh Tiên Hoàng - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 324.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phạm Hồng Thái Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Hồng Thái Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Hồng Thái Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Hồng Thái Nguyễn Huệ - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 178.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phạm Hùng Lê Hoàn - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Hùng Lê Hoàn - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Hùng Lê Hoàn - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Hùng Lê Hoàn - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phạm Ngọc Thạch Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngọc Thạch Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phạm Ngũ Lão Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phạm Ngũ Lão Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngũ Lão Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngũ Lão Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngũ Lão Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Bội Châu Hồ Tùng Mậu - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Bội Châu Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Bội Châu Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 808.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Hồ Tùng Mậu - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Hồ Tùng Mậu - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Hồ Tùng Mậu - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Chu Trinh Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất SX-KD nông thôn | 568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Chu Trinh Âu Cơ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất SX-KD nông thôn | 284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Âu Cơ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất SX-KD nông thôn | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Âu Cơ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Âu Cơ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đăng Lưu Phan Đình Phùng - Cuối khu sản xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đăng Lưu Phan Đình Phùng - Cuối khu sản xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đăng Lưu Phan Đình Phùng - Cuối khu sản xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đăng Lưu Phan Đình Phùng - Cuối khu sản xuất |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đình Phùng Nguyễn Huệ - Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa |
Đất SX-KD nông thôn | 4.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đình Phùng Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa - Duy Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 3.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đình Phùng Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đình Phùng Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới |
Đất SX-KD nông thôn | 992.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đình Phùng Cổng chào Thôn Xóm Mới - Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đình Phùng Tô Hiến Thành - Đinh Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phan Đình Phùng Đinh Núp - Ranh giới đầu thôn Bối |
Đất SX-KD nông thôn | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Nguyễn Huệ - Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa |
Đất SX-KD nông thôn | 2.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa - Duy Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 1.604.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới |
Đất SX-KD nông thôn | 496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Cổng chào Thôn Xóm Mới - Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Tô Hiến Thành - Đinh Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 332.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Đinh Núp - Ranh giới đầu thôn Bối |
Đất SX-KD nông thôn | 276.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Nguyễn Huệ - Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa |
Đất SX-KD nông thôn | 1.704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa - Duy Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 1.204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới |
Đất SX-KD nông thôn | 372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Cổng chào Thôn Xóm Mới - Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Tô Hiến Thành - Đinh Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Đinh Núp - Ranh giới đầu thôn Bối |
Đất SX-KD nông thôn | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Nguyễn Huệ - Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa |
Đất SX-KD nông thôn | 1.276.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Đầu ranh giới trường tiểu học số 1 Đak Đoa - Duy Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 904.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Duy Tân - Trần Bình Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Cổng chào Thôn Xóm Mới - Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Tô Hiến Thành - Đinh Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Đinh Núp - Ranh giới đầu thôn Bối |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Phùng Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phùng Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phùng Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phùng Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Quốc lộ 19 Lạc Long Quân - Đầu Cầu Lệ Cần |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Quốc lộ 19 Đầu Cầu Lệ Cần - Giáp ranh xã KDang |
Đất SX-KD nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Sư Vạn Hạnh Võ Duy Dương - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Sư Vạn Hạnh Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 364.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Sư Vạn Hạnh Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Võ Duy Dương - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Võ Duy Dương - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Sư Vạn Hạnh Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Sư Vạn Hạnh Võ Duy Dương - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Sư Vạn Hạnh Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Sư Vạn Hạnh Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Tăng Bạt Hổ Trần Phú - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ Trần Phú - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ Trần Phú - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ Trần Phú - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Tô Hiến Thành Phan Đình Phùng - Chu Văn An (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tô Hiến Thành Phan Đình Phùng - Chu Văn An (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tô Hiến Thành Phan Đình Phùng - Chu Văn An (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tô Hiến Thành Phan Đình Phùng - Chu Văn An (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Bình Trọng Phan Đình Phùng - Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 412.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng Phan Đình Phùng - Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng Phan Đình Phùng - Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 154.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình Trọng Phan Đ. Phùng - Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Hưng Đạo Ranh giới xã Kon Gang - Ranh giới KDC TNG |
Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Hưng Đạo Ranh giới KDC TNG - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 908.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Hưng Đạo Trường Sa - Võ Văn Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Hưng Đạo Võ Văn Kiệt - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 1.108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Hưng Đạo Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 1.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Hưng Đạo Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Ranh giới xã Kon Gang - Ranh giới KDC TNG |
Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Ranh giới KDC TNG - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Trường Sa - Võ Văn Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Võ Văn Kiệt - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Ranh giới xã Kon Gang - Ranh giới KDC TNG |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Ranh giới KDC TNG - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Trường Sa - Võ Văn Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Võ Văn Kiệt - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Ranh giới xã Kon Gang - Ranh giới KDC TNG |
Đất SX-KD nông thôn | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Ranh giới KDC TNG - Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Trường Sa - Võ Văn Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Võ Văn Kiệt - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Trần Phú - Wừu |
Đất SX-KD nông thôn | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Wừu - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 684.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Khánh Dư Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Kiên Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất SX-KD nông thôn | 368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Kiên Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất SX-KD nông thôn | 184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Kiên Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Kiên Nguyễn Huệ - Âu Cơ |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Nhật Duật Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Nhật Duật Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) - Phan Đăng Lưu |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Nhật Duật Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Nhật Duật Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) - Phan Đăng Lưu |
Đất SX-KD nông thôn | 154.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Nhật Duật Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Nhật Duật Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) - Phan Đăng Lưu |
Đất SX-KD nông thôn | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Nhật Duật Trần Bình Trọng - Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Nhật Duật Cổng chào Thôn Xóm Mới (cũ) - Phan Đăng Lưu |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Phú Giáp RG phường An Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 332.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Phú Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD nông thôn | 744.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Phú Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 846.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Phú Trần Hưng Đạo - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Phú Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Phú Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 1.408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Phú Lê Lợi - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 846.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Giáp RG phường An Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 166.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD nông thôn | 248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Trần Hưng Đạo - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Lê Lợi - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Giáp RG phường An Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD nông thôn | 186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Trần Hưng Đạo - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Lê Lợi - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Giáp RG phường An Phú - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 94.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Trần Hưng Đạo - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 238.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 306.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Lê Lợi - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Quang Diệu Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quang Diệu Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quang Diệu Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quang Diệu Nguyễn Viết Xuân - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Quang Khải Lạc Long Quân - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Quang Khải Trần Phú - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Quang Khải Nguyễn Trãi - Nơ Trang Long |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Quang Khải Nơ Trang Long - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.004.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quang Khải Lạc Long Quân - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quang Khải Trần Phú - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quang Khải Nguyễn Trãi - Nơ Trang Long |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quang Khải Nơ Trang Long - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quang Khải Lạc Long Quân - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quang Khải Trần Phú - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quang Khải Nguyễn Trãi - Nơ Trang Long |
Đất SX-KD nông thôn | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quang Khải Nơ Trang Long - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quang Khải Lạc Long Quân - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quang Khải Trần Phú - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quang Khải Nguyễn Trãi - Nơ Trang Long |
Đất SX-KD nông thôn | 204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quang Khải Nơ Trang Long - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Trần Quốc Toản Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư - Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi |
Đất TM-DV nông thôn | 3.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Nguyễn Huệ Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV nông thôn | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Giáp ranh giới phường An Phú - Sư Vạn Hạnh và Nay Der |
Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Sư Vạn Hạnh và Nay Der - Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Du và đầu ranh giới trường Tiểu học số 2 - Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo và Phan Chu Trinh - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 1.325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Phan Bội Châu và Hai Bà Trưng - Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lợi và hết đất nhà số 431 đường Nguyễn Huệ - Đường A3 và Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Đường A3 và Lê Quý Đôn - Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 3.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Đinh Tiên Hoàng - Phan Đình Phùng - Hết ranh giới đất bến xe, hết ranh giới sân vận động (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới đất bến xe, hết ranh giới sân vận động (cũ) - Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Quang Khải và Trần Khánh Dư - Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đak Đoa |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Văn Trỗi và Mạc Đĩnh Chi - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV nông thôn | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Đak Đoa
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

4. Thông tin xã Đak Đoa, tỉnh Gia Lai
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Đak Đoa, Xã Tân Bình, Xã Glar (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Đak Đoa theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Đak Đoa có diện tích tự nhiên 83,37 km² với quy mô dân số 37.049 người, mật độ dân cư đạt 444,4 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Đak Đoa được đặt tại Trụ sở UBND huyện Đak Đoa, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Đak Đoa không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Đak Đoa là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Đak Đoa, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai
5.1. Bảng giá đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp
5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn
Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.
a) Phân loại khu vực:
– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.
– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).
– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).
b) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị
a) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
b) Cách xác định loại hẻm:
– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.
– Phân loại hẻm:
Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;
Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;
– Xác định loại hẻm:
Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;
5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ
a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Đak Đoa, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Đak Đoa, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
