Bảng giá đất xã Đăk Hà, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất theo Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Đăk Hà, tỉnh Quảng Ngãi
Bảng giá đất xã Đăk Hà, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Mức giá đất tại xã Đăk Hà được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Đăk Hà theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Đăk Hà, tỉnh Quảng Ngãi
– Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi
3. Tra cứu bảng giá đất xã Đăk Hà, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất
Bảng giá đất xã Đăk Hà năm 2026
Khu vực: xã Đăk Hà.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất Khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 24.000 đến 2.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Nhân Tông - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến giáp đường Quy hoạch đường Trần Quang Khải |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khao - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Tám - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường Võ Văn Dũng |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - Khu vực 5 đoạn từ đường Võ Văn Dũng - đến đường Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa phía tây thôn 2 (đoạn gần chợ) - Khu vực 5 đoạn từ Ngã ba đường - đến hết phần đất Trạm Y tế |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 5 đoạn từ Ngã ba đường (gần chợ) - đến giáp đất nhà ông Đào Anh Thư |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường U Rê - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Công trường Lê Văn Tám |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ hểt sân vận động Tổ dân phố 2b - đến đường Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba đường 24 tháng 3 - đến hết Trường THPT Trần Quốc Tuấn |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Thiện Thuật - đến đường 24 tháng 3 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Tự Trọng - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Thì Nhậm - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 5 đoạn từ đường Ngô Thì Nhậm - đến đường Trường Chinh |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 5 đoạn từ đường Trương Định - đến hết đất tạo vốn đoạn nhà ông Dương Văn Dỹ |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Quang Khải - đến đường Trần Nhân Tông |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Nhân Tông - đến đường bê tông giáp nhà ông Bùi Ngọc Trạm |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 5 đoạn từ đường Cù Chính Lan - đến hết khu vực làng nghề |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Khuyến - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đinh Công Tráng - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Quý Đôn - đến đường Võ Văn Dũng |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường khu dân cư tại tổ dân phố 8 đoạn phía trước Trung tâm dạy nghề và Giáo dục thường xuyên huyện - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường khu dân cư tại tổ dân phố 9 - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến cổng Trường Nghề |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch số 2 tại tổ dân phố 10 - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đướng Ngô Gia Tự |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ Trụ sở Công ty TNHH MTV Cà phê 731 - đến ngã ba cổng chào thôn Long Loi |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phạm Ngũ Lão - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 6 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 6 đoạn từ đường 24 tháng 3 - đến đường Phạm Ngũ Lão |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Lợi - đến hết đường phía Nam (xã Hà Mòn cũ) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Hán Siêu - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Thượng Hiền - đến đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 6 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 6 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất cà phê |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu vực 6 đoạn từ đường Phạm Ngũ Lão - đến đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu vực 6 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất Công ty TNHH MTV Cà phê 731 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Thì Nhậm - Khu vực 6 đoạn từ đường Từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất Công ty TNHH MTV Cà phê 731 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 6 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Ngô Tiến Dũng |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 6 đoạn từ đường Ngô Tiến Dũng - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 6 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất cà phê |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 6 đoạn từ đường Ngô Thì Nhậm - đến đường Trần Khánh Dư |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Văn Hiến - đến hết đất tạo vốn |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phan Huy Chú - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 6 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 6 đoạn từ đường Cù Chính Lan - đến hết đường nhựa (đất nhà bà Nguyễn Thị Minh Nguyệt) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 2 - đến ngã tư đường Quy hoạch tổ dân phố 10 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 6 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến nhà bà Nguyễn Thị Hoa |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 6 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến giáp đất ông Đỗ Tiên Tuyến |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 6 đoạn từ phần đất nhà ông Hoàng Quang Tiến - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Quy hoạch số 1 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại trong khu vực làng nghề - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bà Triệu - Khu vực 6 đoạn từ đường Bùi Thị Xuân - đến đường Đào Duy Từ |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Quý Đôn - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến giáp đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phù Đổng - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Văn Tám - đến giáp đường Quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba đường Lý Thái Tổ và đường Trần Nhân Tông - đến hết phần đường Nguyễn Thị Minh Khai (đường hẻm sau Trung tâm thương mại tổ dân phố 3) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường tại tổ dân phố 11 - Khu vực 6 đoạn từ sau kênh mương - đến hết đất tạo vốn |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 6 đoạn từ đất nhà ông Đào Anh Thư - đến hết ngã ba đường đi thôn 4 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 671 - Khu vực 6 đoạn từ đường Nhà văn hóa thôn 1 - đến ngã ba hết phần đất nhà ông Nguyễn Văn Nhu |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Dương Văn Dỹ - đến hết đất thôn 3 (bên mương thủy lợi) |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Đăng - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến ngã bà nhà ông Hoàng Trung Thịnh |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Đăng - Khu vực 6 đoạn từ đường ngã bà nhà ông Hoàng Trung Thịnh - đến ngã tư đường |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 6 đoạn từ Ngã tư Cổng chào tổ dân phố 10 - đến hết đất nhà bà Thanh (ngã ba đường quy hoạch) |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực 6 đoạn từ đường Lý Thái Tổ - đến hết đường bê tông |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 6 đoạn từ đường quy hoạch tổ dân phố 10 - đến giáp ranh giới xã Đăk Ui |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Cù Chính Lan - Khu vực 6 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Cù Chính Lan - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Đào Duy Từ |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch số 1 tổ dân phố 7 (nhánh Hai Bà Trưng) - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - Khu vực 6 đoạn từ đường đường Cù Chính Lan - đến hết đường bê tông |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Dừa - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bà Triệu - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Bùi Thị Xuân |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 6 đoạn từ đường Cù Chính Lan - đến đầu phần đất nhà ông Nguyễn Văn Hồng |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hàm Nghi - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Dũng - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến hết trường THPT Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch song song với đường Chu Văn An (Khu tái định cư tổ dân phố 10) - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa phía tây thôn 2 - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất Trạm Y tế - đến Trường Tiểu học và THCS xã Đăk Hà |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba đường đi thôn 4 - đến hết phần đất nhà ông Uông Hai |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ quán Hạnh Ba - đến giáp Nhà văn hóa thôn 4 |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Bùi Hữu Tùng - đến hết đất nhà ông Võ Đức Kính thôn 6 |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 671 - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Nguyễn Văn Nhu - đến giáp ranh giới xã Ngọk Réo |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Cừ - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Lời - đến hết đường phía Nam (xã Hà Mòn cũ) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 6 đoạn từ hết nhà bà Thanh (ngã ba đường quy hoạch) - đến hết phần đất nhà ông Đán |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Kim Đồng - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Khanh - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch Trần Quang Khải - đến giáp đường Hoàng Thị Loan |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Khuyến - Khu vực 6 đoạn từ Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc - đến hết lô cà phê (đường đi đồng ruộng) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Đăng - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến ngã bà nhà ông Hoàng Trung Thịnh |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Đăng - Khu vực 6 đoạn từ đường ngã bà nhà ông Hoàng Trung Thịnh - đến ngã tư đường |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 6 đoạn từ Ngã tư Cổng chào tổ dân phố 10 - đến hết đất nhà bà Thanh (ngã ba đường quy hoạch) |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực 6 đoạn từ đường Lý Thái Tổ - đến hết đường bê tông |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 6 đoạn từ đường quy hoạch tổ dân phố 10 - đến giáp ranh giới xã Đăk Ui |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Cù Chính Lan - Khu vực 6 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Cù Chính Lan - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Đào Duy Từ |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch số 1 tổ dân phố 7 (nhánh Hai Bà Trưng) - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - Khu vực 6 đoạn từ đường đường Cù Chính Lan - đến hết đường bê tông |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Dừa - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bà Triệu - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 6 đoạn từ đường Cù Chính Lan - đến đầu phần đất nhà ông Nguyễn Văn Hồng |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hàm Nghi - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Dũng - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến hết trường THPT Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch song song với đường Chu Văn An (Khu tái định cư tổ dân phố 10) - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa phía tây thôn 2 - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất Trạm Y tế - đến Trường Tiểu học và THCS xã Đăk Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba đường đi thôn 4 - đến hết phần đất nhà ông Uông Hai |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ quán Hạnh Ba - đến giáp Nhà văn hóa thôn 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Bùi Hữu Tùng - đến hết đất nhà ông Võ Đức Kính thôn 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 671 - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Nguyễn Văn Nhu - đến giáp ranh giới xã Ngọk Réo |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Cừ - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Lời - đến hết đường phía Nam (xã Hà Mòn cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 6 đoạn từ hết nhà bà Thanh (ngã ba đường quy hoạch) - đến hết phần đất nhà ông Đán |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Kim Đồng - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Khanh - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch Trần Quang Khải - đến giáp đường Hoàng Thị Loan |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Khuyến - Khu vực 6 đoạn từ Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc - đến hết lô cà phê (đường đi đồng ruộng) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Thụ - đến đất nhà ông Lê Quang Trà (tổ dân phố 8) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Hoàng Nghĩa Hữu - đến giáp đường Hai Bà Trưng (tổ dân phố 3) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Ngà - đến giáp đường Nguyễn Trãi (tổ dân phố 7) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Trương Quang Trọng (đoạn đất đất nhà ông Đoàn Văn Lưu) - đến giáp đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Cẩm Ngọc Tú (quán Thanh Nga) - đến đường Hai Bà Trưng (tổ dân phố 7) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau nhà ông Nguyễn Đức Trừ - đến hết đường bê tông (tổ dân phố 4b) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Võ Đức Kính - đến cầu Đăk Xít thôn 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ đường Ngô Gia Tự - đến hết phần đất nhà ông Trần Văn Bắc (tổ dân phố 1) |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Hoàng Xuân Phố - đến ranh giới xã Đăk Ui |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường U Rê - Khu vực 6 đoạn từ Cổng trường Lê Văn Tám - đến hết đường bê tông |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 6 đoạn từ hết Trường THPT Trần Quốc Tuấn - đến NTND Đăk Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Định - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Trãi (nhà ông Hoàng Văn Bút) - đến đường Quy hoạch số 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 1 - đến đường Quy hoạch số 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 2 - đến hết khu dân cư |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quy hoạch số 2 tổ dân phố 7 (nhánh Hai Bà Trưng) - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Dũng - Khu vực 6 đoạn từ Trường THPT Nguyễn Tất Thành - đến hết đất nhà ông Dương Thanh Tuấn |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Lê Quang Trà tổ dân phố 8 - đến Trường Mầm non tổ dân phố 8 |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Trương Ba - đến hết đất nhà ông Trần Tải (tổ dân phố 2a) |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương nhà ông Duân - đến nhà ông Quân (tổ dân phố 5) |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương nhà ông Song - đến nhà ông Công (tổ dân phố 5) |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương nhà bà Vũ Thị Là - đến giáp phần đất nhà ông Lê Quang Trà |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đập C3 - đến hết đường nhựa |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Trần Xuân Thanh - đến hết đất nhà ông Trần Đức Danh |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lai - Khu vực 6 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Sáu - Khu vực 6 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 6 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ cổng chào thôn Long Loi - đến hết đường bê tông (hướng bên nhà Rông) |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ cổng chào thôn Long Loi - đến giáp đất nghĩa địa Long Loi |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Trần Văn Bắc (tổ dân phố 1) - đến nhà ông Hoàng Xuân Phố |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ đường nhà ông Hoàng Xuân Phos - đến ranh giới đường điện 500Kw (đoạn kênh nam) |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đoàn Thị Điểm - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Hiến - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 1 - đến nhà ông Dương Trọng Khanh |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 6 đoạn từ đường Từ phần đất nhà ông Nguyễn Văn Hồng - đến hết đường khu dân cư |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Dũng - Khu vực 6 đoạn từ hết đất nhà ông Dương Thanh Tuấn - đến ranh giới xã Đăk Mar |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch tổ dân phố 4B - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau nhà ông Bùi Xuân Sớm - đến hết đất nhà ông Thái Văn Phúc tổ dân phố 2a |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất Trường Tiểu học và THCS xã Đăk Hà - đến giáp lòng hồ thủy điện |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Uông Hai - đến hết đất nhà ông Võ Thái Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba đường đi thôn 4 - đến cầu 707 (bên kia mương) |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết đất Nhà văn hóa thôn 4 - đến đập C3 |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết đất Nhà văn hóa thôn 4 - đến hết đất nhà ông Lê Chính Ủy |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại trên địa bàn thị trấn cũ - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường xóm thôn Thống Nhất - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ cầu Đăk Xít - đến hết thôn 10 (Đăk Chót) |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba thôn 5, thôn 6 - đến hết sân phơi bà Nguyệt |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau sân phơi bà Nguyệt - đến đất ông Nguyễn Văn Trúc |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau nhà ông Nguyễn Lưu - đến hết đường chính thôn 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nahf bà Nguyễn Thị Thành dến hết đường chính thôn 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đất nhà ông Lê Tấn Tĩnh thôn 6 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Thanh Hiệp |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường chính thôn 2 - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất UBND xã Đăk La cũ - đến hết đất nhà ông Trần Văn Minh |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền - Khu vực 6 đoạn từ sau điểm Trường Mầm non thôn 1 - đến hết trạm bê tông |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Uốt - đến hết đất nhà ông Phạm Văn Lịch |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đấ nhà ông Nguyễn Văn Giác - đến hết đường bê tông |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền bê tông xi măng hoặc đường nhựa có mặt cắt từ 3m trở lên - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại xã Hà Mòn cũ - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại xã Đăk La cũ - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 32.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Hai Bà Trung - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất SX-KD nông thôn | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ Xăng dầu Bình Dương - đến nhà ông Thuận Yến |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Chu Văn An - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 2 đoạn từ cầu Đăk Uy - đến đường Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Nguyễn Khuyến - đến hết Xăng dầu Bình Dương |
Đất SX-KD nông thôn | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Quang Trung - đến cầu Đăk Uy |
Đất SX-KD nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Bùi Thị Xuân - đến đường Nguyễn Khuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 3 đoạn từ kênh nam - đến Nhà văn hóa thôn 5 |
Đất SX-KD nông thôn | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ nhà ông Thuận Yến - đến giáp ranh giới xã Đăk Mar |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Bà Triệu |
Đất SX-KD nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến đường Trương Hán Siêu |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trương Hán Siêu |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Bà Triệu |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - Khu vực 4 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến giáp đường hiện trạng đi nhà văn hóa TDP 4B |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 4 đoạn từ Nhà văn hóa thôn 5 - đến ngã ba hết phần đất nhà ông Trần Văn Tâm |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến hết nhà hàng Tây Nguyên |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến ngã ba Lê Văn Tám và đường Lê Quý Đôn |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Hùng |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đinh Công Tráng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Quy hoạch số 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ đường Quy hoạch số 1 - đến hết đường 24 tháng 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trương Định |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lai - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ hết đất ngã từ vào thôn 4 - đến hết phần đất ông Phan Văn Tẩn |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 671 - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường vào Nhà văn hóa thôn 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hà Huy Tập - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến hết phần đất nhà ông Hoàng Ngọc Lự |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba đường hết phần đất ông Hoàng Ngọc Lự - đến phần đất nhà ông Đoàn Văn Tiền |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba xóm 3 thôn Thống Nhất - đến ngã ba đoạn gần chợ (phía tây đường) |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tô Hiến Thành - Khu vực 5 đoạn từ đường Lý Tự Trọng - đến đường 24 tháng 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 5 đoạn từ hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng - đến ngã tư cổng chào Tổ dân phố 10 |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phòng - Khu vực 5 đoạn từ hết đất nhà hàng Tây Nguyên - đến đường vào trường nghề |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đinh Công Tráng - Khu vực 5 đoạn từ đường Ngô Quyền - đến đường Lê Quý Đôn |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ hết đất nhà bà Nguyễn Thị Mến (thôn 3) - đến hết phần đất ngã tư đường vào thôn 4 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Trụ sở Công ty TNHH MTV Cà phê 731 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tô Hiến Thành - Khu vực 5 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tô Hiến Thành - Khu vực 5 đoạn từ đường 24 tháng 3 - đến hết đất cà phê |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quy hoạch số 1 (nhánh 24 tháng 3) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Tiến Dũng |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba nhà ông Trần Văn Tâm - đến đỉnh cao 601 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ hết phần đất nhà ông Đoàn Văn Tiền - đến ngã ba đi xóm 3 thôn Thống Nhất (phía Tây đường) |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quy hoạch số 2 (nhánh 24 tháng 3) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 5 đoạn từ đường Lý Thái Tổ - đến đường Cù Chính Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Quy hoạch số 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Trãi - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 5 đoạn từ đường vào trường nghề - đến ranh giới xã Đăk Ui |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ Đỉnh cao 601 - đến hết phần đất nhà bà Nguyễn Thị Mến (thôn 3) |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ hết phần đất nhà ông Phan Văn Tẩn - đến ranh giới phường Đăk Cấm |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ hết đất thôn 3 - đến Ngã ba đoạn gần chợ (bên mương thủy lợi) |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ đường 24 tháng 3 - đến hết sân vận động Tổ dân phố 2b |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Hán Siêu - Khu vực 5 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Nguyễn Thượng Hiền |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Hán Siêu - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Thiện Thuật - đến đường Phạm Ngũ Lão |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thiện Thuật - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 5 đoạn từ đường Phạm Ngũ Lão - đến đường Trương Hán Siêu |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Nhân Tông - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến giáp đường Quy hoạch đường Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khao - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Tám - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường Võ Văn Dũng |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - Khu vực 5 đoạn từ đường Võ Văn Dũng - đến đường Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa phía tây thôn 2 (đoạn gần chợ) - Khu vực 5 đoạn từ Ngã ba đường - đến hết phần đất Trạm Y tế |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 5 đoạn từ Ngã ba đường (gần chợ) - đến giáp đất nhà ông Đào Anh Thư |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường U Rê - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Công trường Lê Văn Tám |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ hểt sân vận động Tổ dân phố 2b - đến đường Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba đường 24 tháng 3 - đến hết Trường THPT Trần Quốc Tuấn |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Thiện Thuật - đến đường 24 tháng 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Tự Trọng - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Thì Nhậm - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 5 đoạn từ đường Ngô Thì Nhậm - đến đường Trường Chinh |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 5 đoạn từ đường Trương Định - đến hết đất tạo vốn đoạn nhà ông Dương Văn Dỹ |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Quang Khải - đến đường Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Nhân Tông - đến đường bê tông giáp nhà ông Bùi Ngọc Trạm |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 5 đoạn từ đường Cù Chính Lan - đến hết khu vực làng nghề |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Cù Chính Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Khuyến - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đinh Công Tráng - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Quý Đôn - đến đường Võ Văn Dũng |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường khu dân cư tại tổ dân phố 8 đoạn phía trước Trung tâm dạy nghề và Giáo dục thường xuyên huyện - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường khu dân cư tại tổ dân phố 9 - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến cổng Trường Nghề |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch số 2 tại tổ dân phố 10 - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đướng Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ Trụ sở Công ty TNHH MTV Cà phê 731 - đến ngã ba cổng chào thôn Long Loi |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phạm Ngũ Lão - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 6 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 6 đoạn từ đường 24 tháng 3 - đến đường Phạm Ngũ Lão |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Lợi - đến hết đường phía Nam (xã Hà Mòn cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Hán Siêu - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Thượng Hiền - đến đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 6 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 6 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất cà phê |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu vực 6 đoạn từ đường Phạm Ngũ Lão - đến đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu vực 6 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất Công ty TNHH MTV Cà phê 731 |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Thì Nhậm - Khu vực 6 đoạn từ đường Từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất Công ty TNHH MTV Cà phê 731 |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 6 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Ngô Tiến Dũng |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 6 đoạn từ đường Ngô Tiến Dũng - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 6 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất cà phê |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 6 đoạn từ đường Ngô Thì Nhậm - đến đường Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Văn Hiến - đến hết đất tạo vốn |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phan Huy Chú - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 6 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 6 đoạn từ đường Cù Chính Lan - đến hết đường nhựa (đất nhà bà Nguyễn Thị Minh Nguyệt) |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 2 - đến ngã tư đường Quy hoạch tổ dân phố 10 |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 6 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến nhà bà Nguyễn Thị Hoa |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 6 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến giáp đất ông Đỗ Tiên Tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 6 đoạn từ phần đất nhà ông Hoàng Quang Tiến - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Quy hoạch số 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại trong khu vực làng nghề - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bà Triệu - Khu vực 6 đoạn từ đường Bùi Thị Xuân - đến đường Đào Duy Từ |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Quý Đôn - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến giáp đường quy hoạch |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phù Đổng - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Văn Tám - đến giáp đường Quy hoạch |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba đường Lý Thái Tổ và đường Trần Nhân Tông - đến hết phần đường Nguyễn Thị Minh Khai (đường hẻm sau Trung tâm thương mại tổ dân phố 3) |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường tại tổ dân phố 11 - Khu vực 6 đoạn từ sau kênh mương - đến hết đất tạo vốn |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 6 đoạn từ đất nhà ông Đào Anh Thư - đến hết ngã ba đường đi thôn 4 |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 671 - Khu vực 6 đoạn từ đường Nhà văn hóa thôn 1 - đến ngã ba hết phần đất nhà ông Nguyễn Văn Nhu |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Dương Văn Dỹ - đến hết đất thôn 3 (bên mương thủy lợi) |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Đăng - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến ngã bà nhà ông Hoàng Trung Thịnh |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Đăng - Khu vực 6 đoạn từ đường ngã bà nhà ông Hoàng Trung Thịnh - đến ngã tư đường |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 6 đoạn từ Ngã tư Cổng chào tổ dân phố 10 - đến hết đất nhà bà Thanh (ngã ba đường quy hoạch) |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực 6 đoạn từ đường Lý Thái Tổ - đến hết đường bê tông |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 6 đoạn từ đường quy hoạch tổ dân phố 10 - đến giáp ranh giới xã Đăk Ui |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Cù Chính Lan - Khu vực 6 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Cù Chính Lan - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Đào Duy Từ |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch số 1 tổ dân phố 7 (nhánh Hai Bà Trưng) - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - Khu vực 6 đoạn từ đường đường Cù Chính Lan - đến hết đường bê tông |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Dừa - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bà Triệu - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 6 đoạn từ đường Cù Chính Lan - đến đầu phần đất nhà ông Nguyễn Văn Hồng |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hàm Nghi - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Dũng - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến hết trường THPT Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch song song với đường Chu Văn An (Khu tái định cư tổ dân phố 10) - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa phía tây thôn 2 - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất Trạm Y tế - đến Trường Tiểu học và THCS xã Đăk Hà |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba đường đi thôn 4 - đến hết phần đất nhà ông Uông Hai |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ quán Hạnh Ba - đến giáp Nhà văn hóa thôn 4 |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Bùi Hữu Tùng - đến hết đất nhà ông Võ Đức Kính thôn 6 |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 671 - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Nguyễn Văn Nhu - đến giáp ranh giới xã Ngọk Réo |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Cừ - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Lời - đến hết đường phía Nam (xã Hà Mòn cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 6 đoạn từ hết nhà bà Thanh (ngã ba đường quy hoạch) - đến hết phần đất nhà ông Đán |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Kim Đồng - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Khanh - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch Trần Quang Khải - đến giáp đường Hoàng Thị Loan |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Khuyến - Khu vực 6 đoạn từ Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc - đến hết lô cà phê (đường đi đồng ruộng) |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Thụ - đến đất nhà ông Lê Quang Trà (tổ dân phố 8) |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Hoàng Nghĩa Hữu - đến giáp đường Hai Bà Trưng (tổ dân phố 3) |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Ngà - đến giáp đường Nguyễn Trãi (tổ dân phố 7) |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Trương Quang Trọng (đoạn đất đất nhà ông Đoàn Văn Lưu) - đến giáp đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Cẩm Ngọc Tú (quán Thanh Nga) - đến đường Hai Bà Trưng (tổ dân phố 7) |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau nhà ông Nguyễn Đức Trừ - đến hết đường bê tông (tổ dân phố 4b) |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Võ Đức Kính - đến cầu Đăk Xít thôn 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ đường Ngô Gia Tự - đến hết phần đất nhà ông Trần Văn Bắc (tổ dân phố 1) |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Hoàng Xuân Phố - đến ranh giới xã Đăk Ui |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường U Rê - Khu vực 6 đoạn từ Cổng trường Lê Văn Tám - đến hết đường bê tông |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 6 đoạn từ hết Trường THPT Trần Quốc Tuấn - đến NTND Đăk Hà |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Định - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Trãi (nhà ông Hoàng Văn Bút) - đến đường Quy hoạch số 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 1 - đến đường Quy hoạch số 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 2 - đến hết khu dân cư |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quy hoạch số 2 tổ dân phố 7 (nhánh Hai Bà Trưng) - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Dũng - Khu vực 6 đoạn từ Trường THPT Nguyễn Tất Thành - đến hết đất nhà ông Dương Thanh Tuấn |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Lê Quang Trà tổ dân phố 8 - đến Trường Mầm non tổ dân phố 8 |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Trương Ba - đến hết đất nhà ông Trần Tải (tổ dân phố 2a) |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương nhà ông Duân - đến nhà ông Quân (tổ dân phố 5) |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương nhà ông Song - đến nhà ông Công (tổ dân phố 5) |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương nhà bà Vũ Thị Là - đến giáp phần đất nhà ông Lê Quang Trà |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đập C3 - đến hết đường nhựa |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Trần Xuân Thanh - đến hết đất nhà ông Trần Đức Danh |
Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lai - Khu vực 6 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Sáu - Khu vực 6 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 6 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ cổng chào thôn Long Loi - đến hết đường bê tông (hướng bên nhà Rông) |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ cổng chào thôn Long Loi - đến giáp đất nghĩa địa Long Loi |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Trần Văn Bắc (tổ dân phố 1) - đến nhà ông Hoàng Xuân Phố |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ đường nhà ông Hoàng Xuân Phos - đến ranh giới đường điện 500Kw (đoạn kênh nam) |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đoàn Thị Điểm - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Hiến - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 1 - đến nhà ông Dương Trọng Khanh |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 6 đoạn từ đường Từ phần đất nhà ông Nguyễn Văn Hồng - đến hết đường khu dân cư |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Dũng - Khu vực 6 đoạn từ hết đất nhà ông Dương Thanh Tuấn - đến ranh giới xã Đăk Mar |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch tổ dân phố 4B - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau nhà ông Bùi Xuân Sớm - đến hết đất nhà ông Thái Văn Phúc tổ dân phố 2a |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất Trường Tiểu học và THCS xã Đăk Hà - đến giáp lòng hồ thủy điện |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Uông Hai - đến hết đất nhà ông Võ Thái Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba đường đi thôn 4 - đến cầu 707 (bên kia mương) |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết đất Nhà văn hóa thôn 4 - đến đập C3 |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết đất Nhà văn hóa thôn 4 - đến hết đất nhà ông Lê Chính Ủy |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại trên địa bàn thị trấn cũ - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường xóm thôn Thống Nhất - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ cầu Đăk Xít - đến hết thôn 10 (Đăk Chót) |
Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba thôn 5, thôn 6 - đến hết sân phơi bà Nguyệt |
Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau sân phơi bà Nguyệt - đến đất ông Nguyễn Văn Trúc |
Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau nhà ông Nguyễn Lưu - đến hết đường chính thôn 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nahf bà Nguyễn Thị Thành dến hết đường chính thôn 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đất nhà ông Lê Tấn Tĩnh thôn 6 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Thanh Hiệp |
Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường chính thôn 2 - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất UBND xã Đăk La cũ - đến hết đất nhà ông Trần Văn Minh |
Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền - Khu vực 6 đoạn từ sau điểm Trường Mầm non thôn 1 - đến hết trạm bê tông |
Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Uốt - đến hết đất nhà ông Phạm Văn Lịch |
Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đấ nhà ông Nguyễn Văn Giác - đến hết đường bê tông |
Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền bê tông xi măng hoặc đường nhựa có mặt cắt từ 3m trở lên - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại xã Hà Mòn cũ - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại xã Đăk La cũ - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Hai Bà Trung - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất Khoáng sản | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ Xăng dầu Bình Dương - đến nhà ông Thuận Yến |
Đất Khoáng sản | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Chu Văn An - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất Khoáng sản | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường Bùi Thị Xuân |
Đất Khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Quang Trung |
Đất Khoáng sản | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 2 đoạn từ cầu Đăk Uy - đến đường Chu Văn An |
Đất Khoáng sản | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Nguyễn Khuyến - đến hết Xăng dầu Bình Dương |
Đất Khoáng sản | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Quang Trung - đến cầu Đăk Uy |
Đất Khoáng sản | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Bùi Thị Xuân - đến đường Nguyễn Khuyến |
Đất Khoáng sản | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 3 đoạn từ kênh nam - đến Nhà văn hóa thôn 5 |
Đất Khoáng sản | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ nhà ông Thuận Yến - đến giáp ranh giới xã Đăk Mar |
Đất Khoáng sản | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Bà Triệu |
Đất Khoáng sản | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Lý Thái Tổ |
Đất Khoáng sản | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất Khoáng sản | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến đường Trương Hán Siêu |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trương Hán Siêu |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Bà Triệu |
Đất Khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất Khoáng sản | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất Khoáng sản | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - Khu vực 4 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến giáp đường hiện trạng đi nhà văn hóa TDP 4B |
Đất Khoáng sản | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 4 đoạn từ Nhà văn hóa thôn 5 - đến ngã ba hết phần đất nhà ông Trần Văn Tâm |
Đất Khoáng sản | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất Khoáng sản | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất Khoáng sản | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến hết nhà hàng Tây Nguyên |
Đất Khoáng sản | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến ngã ba Lê Văn Tám và đường Lê Quý Đôn |
Đất Khoáng sản | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất Khoáng sản | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Hùng |
Đất Khoáng sản | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất Khoáng sản | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đinh Công Tráng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Quyền |
Đất Khoáng sản | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Quy hoạch số 1 |
Đất Khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ đường Quy hoạch số 1 - đến hết đường 24 tháng 3 |
Đất Khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trương Định |
Đất Khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Lý Thái Tổ |
Đất Khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hà Huy Tập |
Đất Khoáng sản | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lai - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hà Huy Tập |
Đất Khoáng sản | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ hết đất ngã từ vào thôn 4 - đến hết phần đất ông Phan Văn Tẩn |
Đất Khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 671 - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường vào Nhà văn hóa thôn 1 |
Đất Khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hà Huy Tập - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến hết phần đất nhà ông Hoàng Ngọc Lự |
Đất Khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba đường hết phần đất ông Hoàng Ngọc Lự - đến phần đất nhà ông Đoàn Văn Tiền |
Đất Khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba xóm 3 thôn Thống Nhất - đến ngã ba đoạn gần chợ (phía tây đường) |
Đất Khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tô Hiến Thành - Khu vực 5 đoạn từ đường Lý Tự Trọng - đến đường 24 tháng 3 |
Đất Khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 5 đoạn từ hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng - đến ngã tư cổng chào Tổ dân phố 10 |
Đất Khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phòng - Khu vực 5 đoạn từ hết đất nhà hàng Tây Nguyên - đến đường vào trường nghề |
Đất Khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đinh Công Tráng - Khu vực 5 đoạn từ đường Ngô Quyền - đến đường Lê Quý Đôn |
Đất Khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ hết đất nhà bà Nguyễn Thị Mến (thôn 3) - đến hết phần đất ngã tư đường vào thôn 4 |
Đất Khoáng sản | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Trụ sở Công ty TNHH MTV Cà phê 731 |
Đất Khoáng sản | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tô Hiến Thành - Khu vực 5 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Lý Tự Trọng |
Đất Khoáng sản | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tô Hiến Thành - Khu vực 5 đoạn từ đường 24 tháng 3 - đến hết đất cà phê |
Đất Khoáng sản | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quy hoạch số 1 (nhánh 24 tháng 3) - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Tiến Dũng |
Đất Khoáng sản | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba nhà ông Trần Văn Tâm - đến đỉnh cao 601 |
Đất Khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ hết phần đất nhà ông Đoàn Văn Tiền - đến ngã ba đi xóm 3 thôn Thống Nhất (phía Tây đường) |
Đất Khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quy hoạch số 2 (nhánh 24 tháng 3) - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 5 đoạn từ đường Lý Thái Tổ - đến đường Cù Chính Lan |
Đất Khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Quy hoạch số 2 |
Đất Khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Trãi - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất Khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 5 đoạn từ đường vào trường nghề - đến ranh giới xã Đăk Ui |
Đất Khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ Đỉnh cao 601 - đến hết phần đất nhà bà Nguyễn Thị Mến (thôn 3) |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ hết phần đất nhà ông Phan Văn Tẩn - đến ranh giới phường Đăk Cấm |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ hết đất thôn 3 - đến Ngã ba đoạn gần chợ (bên mương thủy lợi) |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ đường 24 tháng 3 - đến hết sân vận động Tổ dân phố 2b |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Hán Siêu - Khu vực 5 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Nguyễn Thượng Hiền |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Hán Siêu - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Thiện Thuật - đến đường Phạm Ngũ Lão |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thiện Thuật - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 5 đoạn từ đường Phạm Ngũ Lão - đến đường Trương Hán Siêu |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Lý Thái Tổ |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Nhân Tông - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến giáp đường Quy hoạch đường Trần Quang Khải |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khao - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Tám - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường Võ Văn Dũng |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - Khu vực 5 đoạn từ đường Võ Văn Dũng - đến đường Lê Hồng Phong |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa phía tây thôn 2 (đoạn gần chợ) - Khu vực 5 đoạn từ Ngã ba đường - đến hết phần đất Trạm Y tế |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 5 đoạn từ Ngã ba đường (gần chợ) - đến giáp đất nhà ông Đào Anh Thư |
Đất Khoáng sản | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 5 - |
Đất Khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất Khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Nhân Tông - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến giáp đường Quy hoạch đường Trần Quang Khải |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khao - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Tám - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường Võ Văn Dũng |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - Khu vực 5 đoạn từ đường Võ Văn Dũng - đến đường Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa phía tây thôn 2 (đoạn gần chợ) - Khu vực 5 đoạn từ Ngã ba đường - đến hết phần đất Trạm Y tế |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 5 đoạn từ Ngã ba đường (gần chợ) - đến giáp đất nhà ông Đào Anh Thư |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường U Rê - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Công trường Lê Văn Tám |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ hểt sân vận động Tổ dân phố 2b - đến đường Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba đường 24 tháng 3 - đến hết Trường THPT Trần Quốc Tuấn |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Thiện Thuật - đến đường 24 tháng 3 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Tự Trọng - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Thì Nhậm - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 5 đoạn từ đường Ngô Thì Nhậm - đến đường Trường Chinh |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 5 đoạn từ đường Trương Định - đến hết đất tạo vốn đoạn nhà ông Dương Văn Dỹ |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Quang Khải - đến đường Trần Nhân Tông |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Nhân Tông - đến đường bê tông giáp nhà ông Bùi Ngọc Trạm |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 5 đoạn từ đường Cù Chính Lan - đến hết khu vực làng nghề |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Khuyến - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đinh Công Tráng - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Quý Đôn - đến đường Võ Văn Dũng |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường khu dân cư tại tổ dân phố 8 đoạn phía trước Trung tâm dạy nghề và Giáo dục thường xuyên huyện - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường khu dân cư tại tổ dân phố 9 - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến cổng Trường Nghề |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch số 2 tại tổ dân phố 10 - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đướng Ngô Gia Tự |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ Trụ sở Công ty TNHH MTV Cà phê 731 - đến ngã ba cổng chào thôn Long Loi |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phạm Ngũ Lão - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 6 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 6 đoạn từ đường 24 tháng 3 - đến đường Phạm Ngũ Lão |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Lợi - đến hết đường phía Nam (xã Hà Mòn cũ) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Hán Siêu - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Thượng Hiền - đến đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 6 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 6 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất cà phê |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu vực 6 đoạn từ đường Phạm Ngũ Lão - đến đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu vực 6 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất Công ty TNHH MTV Cà phê 731 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Thì Nhậm - Khu vực 6 đoạn từ đường Từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất Công ty TNHH MTV Cà phê 731 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 6 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Ngô Tiến Dũng |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 6 đoạn từ đường Ngô Tiến Dũng - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 6 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất cà phê |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 6 đoạn từ đường Ngô Thì Nhậm - đến đường Trần Khánh Dư |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Văn Hiến - đến hết đất tạo vốn |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phan Huy Chú - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 6 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 6 đoạn từ đường Cù Chính Lan - đến hết đường nhựa (đất nhà bà Nguyễn Thị Minh Nguyệt) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 2 - đến ngã tư đường Quy hoạch tổ dân phố 10 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 6 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến nhà bà Nguyễn Thị Hoa |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 6 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến giáp đất ông Đỗ Tiên Tuyến |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 6 đoạn từ phần đất nhà ông Hoàng Quang Tiến - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Quy hoạch số 1 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại trong khu vực làng nghề - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bà Triệu - Khu vực 6 đoạn từ đường Bùi Thị Xuân - đến đường Đào Duy Từ |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Quý Đôn - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến giáp đường quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phù Đổng - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Văn Tám - đến giáp đường Quy hoạch |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba đường Lý Thái Tổ và đường Trần Nhân Tông - đến hết phần đường Nguyễn Thị Minh Khai (đường hẻm sau Trung tâm thương mại tổ dân phố 3) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường tại tổ dân phố 11 - Khu vực 6 đoạn từ sau kênh mương - đến hết đất tạo vốn |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 6 đoạn từ đất nhà ông Đào Anh Thư - đến hết ngã ba đường đi thôn 4 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 671 - Khu vực 6 đoạn từ đường Nhà văn hóa thôn 1 - đến ngã ba hết phần đất nhà ông Nguyễn Văn Nhu |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Dương Văn Dỹ - đến hết đất thôn 3 (bên mương thủy lợi) |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Đăng - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến ngã bà nhà ông Hoàng Trung Thịnh |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Đăng - Khu vực 6 đoạn từ đường ngã bà nhà ông Hoàng Trung Thịnh - đến ngã tư đường |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 6 đoạn từ Ngã tư Cổng chào tổ dân phố 10 - đến hết đất nhà bà Thanh (ngã ba đường quy hoạch) |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực 6 đoạn từ đường Lý Thái Tổ - đến hết đường bê tông |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 6 đoạn từ đường quy hoạch tổ dân phố 10 - đến giáp ranh giới xã Đăk Ui |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Cù Chính Lan - Khu vực 6 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Cù Chính Lan - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Đào Duy Từ |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch số 1 tổ dân phố 7 (nhánh Hai Bà Trưng) - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - Khu vực 6 đoạn từ đường đường Cù Chính Lan - đến hết đường bê tông |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Dừa - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bà Triệu - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Bùi Thị Xuân |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 6 đoạn từ đường Cù Chính Lan - đến đầu phần đất nhà ông Nguyễn Văn Hồng |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hàm Nghi - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Dũng - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến hết trường THPT Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch song song với đường Chu Văn An (Khu tái định cư tổ dân phố 10) - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa phía tây thôn 2 - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất Trạm Y tế - đến Trường Tiểu học và THCS xã Đăk Hà |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba đường đi thôn 4 - đến hết phần đất nhà ông Uông Hai |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ quán Hạnh Ba - đến giáp Nhà văn hóa thôn 4 |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Bùi Hữu Tùng - đến hết đất nhà ông Võ Đức Kính thôn 6 |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 671 - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Nguyễn Văn Nhu - đến giáp ranh giới xã Ngọk Réo |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Cừ - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Lời - đến hết đường phía Nam (xã Hà Mòn cũ) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 6 đoạn từ hết nhà bà Thanh (ngã ba đường quy hoạch) - đến hết phần đất nhà ông Đán |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Kim Đồng - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Khanh - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch Trần Quang Khải - đến giáp đường Hoàng Thị Loan |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Khuyến - Khu vực 6 đoạn từ Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc - đến hết lô cà phê (đường đi đồng ruộng) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Thụ - đến đất nhà ông Lê Quang Trà (tổ dân phố 8) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Hoàng Nghĩa Hữu - đến giáp đường Hai Bà Trưng (tổ dân phố 3) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Ngà - đến giáp đường Nguyễn Trãi (tổ dân phố 7) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Trương Quang Trọng (đoạn đất đất nhà ông Đoàn Văn Lưu) - đến giáp đường Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Cẩm Ngọc Tú (quán Thanh Nga) - đến đường Hai Bà Trưng (tổ dân phố 7) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau nhà ông Nguyễn Đức Trừ - đến hết đường bê tông (tổ dân phố 4b) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Võ Đức Kính - đến cầu Đăk Xít thôn 7 |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ đường Ngô Gia Tự - đến hết phần đất nhà ông Trần Văn Bắc (tổ dân phố 1) |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Hoàng Xuân Phố - đến ranh giới xã Đăk Ui |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường U Rê - Khu vực 6 đoạn từ Cổng trường Lê Văn Tám - đến hết đường bê tông |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 6 đoạn từ hết Trường THPT Trần Quốc Tuấn - đến NTND Đăk Hà |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Định - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Trãi (nhà ông Hoàng Văn Bút) - đến đường Quy hoạch số 1 |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 1 - đến đường Quy hoạch số 2 |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 2 - đến hết khu dân cư |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quy hoạch số 2 tổ dân phố 7 (nhánh Hai Bà Trưng) - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Dũng - Khu vực 6 đoạn từ Trường THPT Nguyễn Tất Thành - đến hết đất nhà ông Dương Thanh Tuấn |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Lê Quang Trà tổ dân phố 8 - đến Trường Mầm non tổ dân phố 8 |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Trương Ba - đến hết đất nhà ông Trần Tải (tổ dân phố 2a) |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương nhà ông Duân - đến nhà ông Quân (tổ dân phố 5) |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương nhà ông Song - đến nhà ông Công (tổ dân phố 5) |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương nhà bà Vũ Thị Là - đến giáp phần đất nhà ông Lê Quang Trà |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đập C3 - đến hết đường nhựa |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Trần Xuân Thanh - đến hết đất nhà ông Trần Đức Danh |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lai - Khu vực 6 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Sáu - Khu vực 6 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 6 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ cổng chào thôn Long Loi - đến hết đường bê tông (hướng bên nhà Rông) |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ cổng chào thôn Long Loi - đến giáp đất nghĩa địa Long Loi |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Trần Văn Bắc (tổ dân phố 1) - đến nhà ông Hoàng Xuân Phố |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ đường nhà ông Hoàng Xuân Phos - đến ranh giới đường điện 500Kw (đoạn kênh nam) |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đoàn Thị Điểm - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Hiến - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 1 - đến nhà ông Dương Trọng Khanh |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 6 đoạn từ đường Từ phần đất nhà ông Nguyễn Văn Hồng - đến hết đường khu dân cư |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Dũng - Khu vực 6 đoạn từ hết đất nhà ông Dương Thanh Tuấn - đến ranh giới xã Đăk Mar |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch tổ dân phố 4B - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau nhà ông Bùi Xuân Sớm - đến hết đất nhà ông Thái Văn Phúc tổ dân phố 2a |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất Trường Tiểu học và THCS xã Đăk Hà - đến giáp lòng hồ thủy điện |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Uông Hai - đến hết đất nhà ông Võ Thái Sơn |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba đường đi thôn 4 - đến cầu 707 (bên kia mương) |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết đất Nhà văn hóa thôn 4 - đến đập C3 |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết đất Nhà văn hóa thôn 4 - đến hết đất nhà ông Lê Chính Ủy |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại trên địa bàn thị trấn cũ - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường xóm thôn Thống Nhất - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ cầu Đăk Xít - đến hết thôn 10 (Đăk Chót) |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba thôn 5, thôn 6 - đến hết sân phơi bà Nguyệt |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau sân phơi bà Nguyệt - đến đất ông Nguyễn Văn Trúc |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau nhà ông Nguyễn Lưu - đến hết đường chính thôn 3 |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nahf bà Nguyễn Thị Thành dến hết đường chính thôn 4 - |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đất nhà ông Lê Tấn Tĩnh thôn 6 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Thanh Hiệp |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường chính thôn 2 - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất UBND xã Đăk La cũ - đến hết đất nhà ông Trần Văn Minh |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền - Khu vực 6 đoạn từ sau điểm Trường Mầm non thôn 1 - đến hết trạm bê tông |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Uốt - đến hết đất nhà ông Phạm Văn Lịch |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đấ nhà ông Nguyễn Văn Giác - đến hết đường bê tông |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền bê tông xi măng hoặc đường nhựa có mặt cắt từ 3m trở lên - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại xã Hà Mòn cũ - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại xã Đăk La cũ - Khu vực 6 - |
Đất ở nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Hai Bà Trung - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ Xăng dầu Bình Dương - đến nhà ông Thuận Yến |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Chu Văn An - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 2 đoạn từ cầu Đăk Uy - đến đường Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Nguyễn Khuyến - đến hết Xăng dầu Bình Dương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Quang Trung - đến cầu Đăk Uy |
Đất TM-DV nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Bùi Thị Xuân - đến đường Nguyễn Khuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 3 đoạn từ kênh nam - đến Nhà văn hóa thôn 5 |
Đất TM-DV nông thôn | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ nhà ông Thuận Yến - đến giáp ranh giới xã Đăk Mar |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Bà Triệu |
Đất TM-DV nông thôn | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến đường Trương Hán Siêu |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trương Hán Siêu |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Bà Triệu |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - Khu vực 4 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến giáp đường hiện trạng đi nhà văn hóa TDP 4B |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 4 đoạn từ Nhà văn hóa thôn 5 - đến ngã ba hết phần đất nhà ông Trần Văn Tâm |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến hết nhà hàng Tây Nguyên |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến ngã ba Lê Văn Tám và đường Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Hùng |
Đất TM-DV nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất TM-DV nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đinh Công Tráng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Quy hoạch số 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ đường Quy hoạch số 1 - đến hết đường 24 tháng 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trương Định |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lai - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ hết đất ngã từ vào thôn 4 - đến hết phần đất ông Phan Văn Tẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 671 - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường vào Nhà văn hóa thôn 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hà Huy Tập - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến hết phần đất nhà ông Hoàng Ngọc Lự |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba đường hết phần đất ông Hoàng Ngọc Lự - đến phần đất nhà ông Đoàn Văn Tiền |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba xóm 3 thôn Thống Nhất - đến ngã ba đoạn gần chợ (phía tây đường) |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tô Hiến Thành - Khu vực 5 đoạn từ đường Lý Tự Trọng - đến đường 24 tháng 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 5 đoạn từ hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng - đến ngã tư cổng chào Tổ dân phố 10 |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phòng - Khu vực 5 đoạn từ hết đất nhà hàng Tây Nguyên - đến đường vào trường nghề |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đinh Công Tráng - Khu vực 5 đoạn từ đường Ngô Quyền - đến đường Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ hết đất nhà bà Nguyễn Thị Mến (thôn 3) - đến hết phần đất ngã tư đường vào thôn 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Trụ sở Công ty TNHH MTV Cà phê 731 |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tô Hiến Thành - Khu vực 5 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Lý Tự Trọng |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tô Hiến Thành - Khu vực 5 đoạn từ đường 24 tháng 3 - đến hết đất cà phê |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quy hoạch số 1 (nhánh 24 tháng 3) - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Tiến Dũng |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba nhà ông Trần Văn Tâm - đến đỉnh cao 601 |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ hết phần đất nhà ông Đoàn Văn Tiền - đến ngã ba đi xóm 3 thôn Thống Nhất (phía Tây đường) |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quy hoạch số 2 (nhánh 24 tháng 3) - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 5 đoạn từ đường Lý Thái Tổ - đến đường Cù Chính Lan |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Quy hoạch số 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Trãi - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 5 đoạn từ đường vào trường nghề - đến ranh giới xã Đăk Ui |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ Đỉnh cao 601 - đến hết phần đất nhà bà Nguyễn Thị Mến (thôn 3) |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ hết phần đất nhà ông Phan Văn Tẩn - đến ranh giới phường Đăk Cấm |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ hết đất thôn 3 - đến Ngã ba đoạn gần chợ (bên mương thủy lợi) |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ đường 24 tháng 3 - đến hết sân vận động Tổ dân phố 2b |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Hán Siêu - Khu vực 5 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Nguyễn Thượng Hiền |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Hán Siêu - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Thiện Thuật - đến đường Phạm Ngũ Lão |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thiện Thuật - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 5 đoạn từ đường Phạm Ngũ Lão - đến đường Trương Hán Siêu |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Nhân Tông - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến giáp đường Quy hoạch đường Trần Quang Khải |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khao - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Tám - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường Võ Văn Dũng |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - Khu vực 5 đoạn từ đường Võ Văn Dũng - đến đường Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa phía tây thôn 2 (đoạn gần chợ) - Khu vực 5 đoạn từ Ngã ba đường - đến hết phần đất Trạm Y tế |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 5 đoạn từ Ngã ba đường (gần chợ) - đến giáp đất nhà ông Đào Anh Thư |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường U Rê - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Công trường Lê Văn Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ hểt sân vận động Tổ dân phố 2b - đến đường Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba đường 24 tháng 3 - đến hết Trường THPT Trần Quốc Tuấn |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Thiện Thuật - đến đường 24 tháng 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Tự Trọng - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Thì Nhậm - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 5 đoạn từ đường Ngô Thì Nhậm - đến đường Trường Chinh |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 5 đoạn từ đường Trương Định - đến hết đất tạo vốn đoạn nhà ông Dương Văn Dỹ |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Quang Khải - đến đường Trần Nhân Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Nhân Tông - đến đường bê tông giáp nhà ông Bùi Ngọc Trạm |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 5 đoạn từ đường Cù Chính Lan - đến hết khu vực làng nghề |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Cù Chính Lan |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Khuyến - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đinh Công Tráng - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Quý Đôn - đến đường Võ Văn Dũng |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường khu dân cư tại tổ dân phố 8 đoạn phía trước Trung tâm dạy nghề và Giáo dục thường xuyên huyện - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường khu dân cư tại tổ dân phố 9 - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến cổng Trường Nghề |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch số 2 tại tổ dân phố 10 - Khu vực 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đướng Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ Trụ sở Công ty TNHH MTV Cà phê 731 - đến ngã ba cổng chào thôn Long Loi |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phạm Ngũ Lão - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 6 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 6 đoạn từ đường 24 tháng 3 - đến đường Phạm Ngũ Lão |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Lợi - đến hết đường phía Nam (xã Hà Mòn cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Hán Siêu - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Thượng Hiền - đến đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 6 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 6 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất cà phê |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu vực 6 đoạn từ đường Phạm Ngũ Lão - đến đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu vực 6 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất Công ty TNHH MTV Cà phê 731 |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Thì Nhậm - Khu vực 6 đoạn từ đường Từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất Công ty TNHH MTV Cà phê 731 |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 6 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Ngô Tiến Dũng |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 6 đoạn từ đường Ngô Tiến Dũng - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Khánh Dư - Khu vực 6 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến giáp đất cà phê |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 6 đoạn từ đường Ngô Thì Nhậm - đến đường Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Văn Hiến - đến hết đất tạo vốn |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phan Huy Chú - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 6 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 6 đoạn từ đường Cù Chính Lan - đến hết đường nhựa (đất nhà bà Nguyễn Thị Minh Nguyệt) |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 2 - đến ngã tư đường Quy hoạch tổ dân phố 10 |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 6 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến nhà bà Nguyễn Thị Hoa |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Sinh Sắc - Khu vực 6 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến giáp đất ông Đỗ Tiên Tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 6 đoạn từ phần đất nhà ông Hoàng Quang Tiến - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Quy hoạch số 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại trong khu vực làng nghề - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bà Triệu - Khu vực 6 đoạn từ đường Bùi Thị Xuân - đến đường Đào Duy Từ |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Quý Đôn - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến giáp đường quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phù Đổng - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Văn Tám - đến giáp đường Quy hoạch |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba đường Lý Thái Tổ và đường Trần Nhân Tông - đến hết phần đường Nguyễn Thị Minh Khai (đường hẻm sau Trung tâm thương mại tổ dân phố 3) |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường tại tổ dân phố 11 - Khu vực 6 đoạn từ sau kênh mương - đến hết đất tạo vốn |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 6 đoạn từ đất nhà ông Đào Anh Thư - đến hết ngã ba đường đi thôn 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 671 - Khu vực 6 đoạn từ đường Nhà văn hóa thôn 1 - đến ngã ba hết phần đất nhà ông Nguyễn Văn Nhu |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Dương Văn Dỹ - đến hết đất thôn 3 (bên mương thủy lợi) |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Đăng - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến ngã bà nhà ông Hoàng Trung Thịnh |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Đăng - Khu vực 6 đoạn từ đường ngã bà nhà ông Hoàng Trung Thịnh - đến ngã tư đường |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 6 đoạn từ Ngã tư Cổng chào tổ dân phố 10 - đến hết đất nhà bà Thanh (ngã ba đường quy hoạch) |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực 6 đoạn từ đường Lý Thái Tổ - đến hết đường bê tông |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 6 đoạn từ đường quy hoạch tổ dân phố 10 - đến giáp ranh giới xã Đăk Ui |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Cù Chính Lan - Khu vực 6 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Cù Chính Lan - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Đào Duy Từ |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch số 1 tổ dân phố 7 (nhánh Hai Bà Trưng) - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - Khu vực 6 đoạn từ đường đường Cù Chính Lan - đến hết đường bê tông |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Dừa - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bà Triệu - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 6 đoạn từ đường Cù Chính Lan - đến đầu phần đất nhà ông Nguyễn Văn Hồng |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hàm Nghi - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Dũng - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến hết trường THPT Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch song song với đường Chu Văn An (Khu tái định cư tổ dân phố 10) - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa phía tây thôn 2 - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất Trạm Y tế - đến Trường Tiểu học và THCS xã Đăk Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba đường đi thôn 4 - đến hết phần đất nhà ông Uông Hai |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ quán Hạnh Ba - đến giáp Nhà văn hóa thôn 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Bùi Hữu Tùng - đến hết đất nhà ông Võ Đức Kính thôn 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 671 - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Nguyễn Văn Nhu - đến giáp ranh giới xã Ngọk Réo |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Cừ - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 6 đoạn từ đường Lê Lời - đến hết đường phía Nam (xã Hà Mòn cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 6 đoạn từ hết nhà bà Thanh (ngã ba đường quy hoạch) - đến hết phần đất nhà ông Đán |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Kim Đồng - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Khanh - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch Trần Quang Khải - đến giáp đường Hoàng Thị Loan |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Khuyến - Khu vực 6 đoạn từ Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc - đến hết lô cà phê (đường đi đồng ruộng) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Thụ - đến đất nhà ông Lê Quang Trà (tổ dân phố 8) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Hoàng Nghĩa Hữu - đến giáp đường Hai Bà Trưng (tổ dân phố 3) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Ngà - đến giáp đường Nguyễn Trãi (tổ dân phố 7) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Trương Quang Trọng (đoạn đất đất nhà ông Đoàn Văn Lưu) - đến giáp đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Cẩm Ngọc Tú (quán Thanh Nga) - đến đường Hai Bà Trưng (tổ dân phố 7) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau nhà ông Nguyễn Đức Trừ - đến hết đường bê tông (tổ dân phố 4b) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Võ Đức Kính - đến cầu Đăk Xít thôn 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ đường Ngô Gia Tự - đến hết phần đất nhà ông Trần Văn Bắc (tổ dân phố 1) |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Hoàng Xuân Phố - đến ranh giới xã Đăk Ui |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường U Rê - Khu vực 6 đoạn từ Cổng trường Lê Văn Tám - đến hết đường bê tông |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 6 đoạn từ hết Trường THPT Trần Quốc Tuấn - đến NTND Đăk Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Định - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Trãi (nhà ông Hoàng Văn Bút) - đến đường Quy hoạch số 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 1 - đến đường Quy hoạch số 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 2 - đến hết khu dân cư |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quy hoạch số 2 tổ dân phố 7 (nhánh Hai Bà Trưng) - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Dũng - Khu vực 6 đoạn từ Trường THPT Nguyễn Tất Thành - đến hết đất nhà ông Dương Thanh Tuấn |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Lê Quang Trà tổ dân phố 8 - đến Trường Mầm non tổ dân phố 8 |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ nhà ông Trương Ba - đến hết đất nhà ông Trần Tải (tổ dân phố 2a) |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương nhà ông Duân - đến nhà ông Quân (tổ dân phố 5) |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương nhà ông Song - đến nhà ông Công (tổ dân phố 5) |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương nhà bà Vũ Thị Là - đến giáp phần đất nhà ông Lê Quang Trà |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đập C3 - đến hết đường nhựa |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nhà ông Trần Xuân Thanh - đến hết đất nhà ông Trần Đức Danh |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lai - Khu vực 6 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Sáu - Khu vực 6 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 6 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ cổng chào thôn Long Loi - đến hết đường bê tông (hướng bên nhà Rông) |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ cổng chào thôn Long Loi - đến giáp đất nghĩa địa Long Loi |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Trần Văn Bắc (tổ dân phố 1) - đến nhà ông Hoàng Xuân Phố |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ đường nhà ông Hoàng Xuân Phos - đến ranh giới đường điện 500Kw (đoạn kênh nam) |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phan Bội Châu - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đoàn Thị Điểm - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Hiến - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 6 đoạn từ đường Quy hoạch số 1 - đến nhà ông Dương Trọng Khanh |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 6 đoạn từ đường Từ phần đất nhà ông Nguyễn Văn Hồng - đến hết đường khu dân cư |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Dũng - Khu vực 6 đoạn từ hết đất nhà ông Dương Thanh Tuấn - đến ranh giới xã Đăk Mar |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch tổ dân phố 4B - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau nhà ông Bùi Xuân Sớm - đến hết đất nhà ông Thái Văn Phúc tổ dân phố 2a |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất Trường Tiểu học và THCS xã Đăk Hà - đến giáp lòng hồ thủy điện |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đất nhà ông Uông Hai - đến hết đất nhà ông Võ Thái Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba đường đi thôn 4 - đến cầu 707 (bên kia mương) |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết đất Nhà văn hóa thôn 4 - đến đập C3 |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết đất Nhà văn hóa thôn 4 - đến hết đất nhà ông Lê Chính Ủy |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại trên địa bàn thị trấn cũ - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường xóm thôn Thống Nhất - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ cầu Đăk Xít - đến hết thôn 10 (Đăk Chót) |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba thôn 5, thôn 6 - đến hết sân phơi bà Nguyệt |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau sân phơi bà Nguyệt - đến đất ông Nguyễn Văn Trúc |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau nhà ông Nguyễn Lưu - đến hết đường chính thôn 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất nahf bà Nguyễn Thị Thành dến hết đường chính thôn 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ đất nhà ông Lê Tấn Tĩnh thôn 6 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Thanh Hiệp |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường chính thôn 2 - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ sau phần đất UBND xã Đăk La cũ - đến hết đất nhà ông Trần Văn Minh |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền - Khu vực 6 đoạn từ sau điểm Trường Mầm non thôn 1 - đến hết trạm bê tông |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Uốt - đến hết đất nhà ông Phạm Văn Lịch |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 6 đoạn từ hết phần đấ nhà ông Nguyễn Văn Giác - đến hết đường bê tông |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền bê tông xi măng hoặc đường nhựa có mặt cắt từ 3m trở lên - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại xã Hà Mòn cũ - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền các đường còn lại xã Đăk La cũ - Khu vực 6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 32.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Hai Bà Trung - đến đường Hoàng Thị Loan |
Đất SX-KD nông thôn | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ Xăng dầu Bình Dương - đến nhà ông Thuận Yến |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Chu Văn An - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Hoàng Thị Loan - đến đường Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 1 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 2 đoạn từ cầu Đăk Uy - đến đường Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Nguyễn Khuyến - đến hết Xăng dầu Bình Dương |
Đất SX-KD nông thôn | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Quang Trung - đến cầu Đăk Uy |
Đất SX-KD nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ đường Bùi Thị Xuân - đến đường Nguyễn Khuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 3 đoạn từ kênh nam - đến Nhà văn hóa thôn 5 |
Đất SX-KD nông thôn | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hùng Vương - Khu vực 3 đoạn từ nhà ông Thuận Yến - đến giáp ranh giới xã Đăk Mar |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Bà Triệu |
Đất SX-KD nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến đường Trương Hán Siêu |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trương Hán Siêu |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Bà Triệu |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - Khu vực 4 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến giáp đường hiện trạng đi nhà văn hóa TDP 4B |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 4 đoạn từ Nhà văn hóa thôn 5 - đến ngã ba hết phần đất nhà ông Trần Văn Tâm |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 4 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến hết nhà hàng Tây Nguyên |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 4 đoạn từ đường Hùng Vương - đến ngã ba Lê Văn Tám và đường Lê Quý Đôn |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Hùng |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đinh Công Tráng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ đường Trương Hán Siêu - đến đường Quy hoạch số 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ đường Quy hoạch số 1 - đến hết đường 24 tháng 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Trương Định |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lai - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ hết đất ngã từ vào thôn 4 - đến hết phần đất ông Phan Văn Tẩn |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tỉnh lộ 671 - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường vào Nhà văn hóa thôn 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hà Huy Tập - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Tô Hiến Thành - đến hết phần đất nhà ông Hoàng Ngọc Lự |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba đường hết phần đất ông Hoàng Ngọc Lự - đến phần đất nhà ông Đoàn Văn Tiền |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba xóm 3 thôn Thống Nhất - đến ngã ba đoạn gần chợ (phía tây đường) |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tô Hiến Thành - Khu vực 5 đoạn từ đường Lý Tự Trọng - đến đường 24 tháng 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Chu Văn An - Khu vực 5 đoạn từ hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng - đến ngã tư cổng chào Tổ dân phố 10 |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phòng - Khu vực 5 đoạn từ hết đất nhà hàng Tây Nguyên - đến đường vào trường nghề |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đinh Công Tráng - Khu vực 5 đoạn từ đường Ngô Quyền - đến đường Lê Quý Đôn |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ hết đất nhà bà Nguyễn Thị Mến (thôn 3) - đến hết phần đất ngã tư đường vào thôn 4 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Trụ sở Công ty TNHH MTV Cà phê 731 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tô Hiến Thành - Khu vực 5 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Tô Hiến Thành - Khu vực 5 đoạn từ đường 24 tháng 3 - đến hết đất cà phê |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quy hoạch số 1 (nhánh 24 tháng 3) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Tiến Dũng |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba nhà ông Trần Văn Tâm - đến đỉnh cao 601 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ hết phần đất nhà ông Đoàn Văn Tiền - đến ngã ba đi xóm 3 thôn Thống Nhất (phía Tây đường) |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quy hoạch số 2 (nhánh 24 tháng 3) - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 5 đoạn từ đường Lý Thái Tổ - đến đường Cù Chính Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hai Bà Trưng - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Quy hoạch số 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Trãi - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đào Duy Từ - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hồng Phong - Khu vực 5 đoạn từ đường vào trường nghề - đến ranh giới xã Đăk Ui |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ Đỉnh cao 601 - đến hết phần đất nhà bà Nguyễn Thị Mến (thôn 3) |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền Quốc lộ 14 - Khu vực 5 đoạn từ hết phần đất nhà ông Phan Văn Tẩn - đến ranh giới phường Đăk Cấm |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh kéo dài - Khu vực 5 đoạn từ hết đất thôn 3 - đến Ngã ba đoạn gần chợ (bên mương thủy lợi) |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ đường 24 tháng 3 - đến hết sân vận động Tổ dân phố 2b |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Hán Siêu - Khu vực 5 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Nguyễn Thượng Hiền |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Hán Siêu - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Thiện Thuật - đến đường Phạm Ngũ Lão |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thiện Thuật - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Sư Vạn Hạnh - Khu vực 5 đoạn từ đường Phạm Ngũ Lão - đến đường Trương Hán Siêu |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Nhân Tông - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến giáp đường Quy hoạch đường Trần Quang Khải |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khao - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Tám - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường Võ Văn Dũng |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - Khu vực 5 đoạn từ đường Võ Văn Dũng - đến đường Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa phía tây thôn 2 (đoạn gần chợ) - Khu vực 5 đoạn từ Ngã ba đường - đến hết phần đất Trạm Y tế |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 5 đoạn từ Ngã ba đường (gần chợ) - đến giáp đất nhà ông Đào Anh Thư |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường U Rê - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Công trường Lê Văn Tám |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ hểt sân vận động Tổ dân phố 2b - đến đường Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ ngã ba đường 24 tháng 3 - đến hết Trường THPT Trần Quốc Tuấn |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Thiện Thuật - đến đường 24 tháng 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Tự Trọng - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Thì Nhậm - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến đường Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Tiến Dũng - Khu vực 5 đoạn từ đường Ngô Thì Nhậm - đến đường Trường Chinh |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Lợi - Khu vực 5 đoạn từ đường Trương Định - đến hết đất tạo vốn đoạn nhà ông Dương Văn Dỹ |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Quang Khải - đến đường Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Quốc Toản - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Nhân Tông - đến đường bê tông giáp nhà ông Bùi Ngọc Trạm |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông - Khu vực 5 đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc - đến đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai - Khu vực 5 đoạn từ đường Cù Chính Lan - đến hết khu vực làng nghề |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Bùi Thị Xuân - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Cù Chính Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Hữu Trác - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Khuyến - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Đinh Công Tráng - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Quý Đôn - đến đường Võ Văn Dũng |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường khu dân cư tại tổ dân phố 8 đoạn phía trước Trung tâm dạy nghề và Giáo dục thường xuyên huyện - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường khu dân cư tại tổ dân phố 9 - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến cổng Trường Nghề |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường quy hoạch số 2 tại tổ dân phố 10 - Khu vực 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 6 đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đướng Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ Trụ sở Công ty TNHH MTV Cà phê 731 - đến ngã ba cổng chào thôn Long Loi |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Quang Trung - Khu vực 6 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Phạm Ngũ Lão - Khu vực 6 - |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 6 đoạn từ đường Trường Chinh - đến đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực 6 đoạn từ đường 24 tháng 3 - đến đường Phạm Ngũ Lão |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lý Thái Tổ - Khu vực 5 đoạn từ đường Trần Nhân Tông - đến đường Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến giáp đường Quy hoạch đường Trần Quang Khải |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khao - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Hoàng Thị Loan - Khu vực 5 đoạn từ đường Bà Triệu - đến đường Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Lê Văn Tám - Khu vực 5 đoạn từ đường Lê Hồng Phong - đến đường Võ Văn Dũng |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Quyền - Khu vực 5 đoạn từ đường Võ Văn Dũng - đến đường Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa phía tây thôn 2 (đoạn gần chợ) - Khu vực 5 đoạn từ Ngã ba đường - đến hết phần đất Trạm Y tế |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường nhựa - Khu vực 5 đoạn từ Ngã ba đường (gần chợ) - đến giáp đất nhà ông Đào Anh Thư |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Ngô Gia Tự - Khu vực 5 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Trường Chinh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Du - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường A Ninh - Khu vực 5 đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường U Rê - Khu vực 5 đoạn từ đường Hùng Vương - đến Công trường Lê Văn Tám |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Hà |
Đất mặt tiền đường 24 tháng 3 - Khu vực 5 đoạn từ hểt sân vận động Tổ dân phố 2b - đến đường Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Đăk Hà
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Quảng Ngãi mới nhất

4. Thông tin xã Đăk Hà, tỉnh Quảng Ngãi
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Đăk Hà, Xã Hà Mòn, Xã Đăk La (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Đăk Hà theo Nghị quyết số 1677/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Đăk Hà có diện tích tự nhiên 104,08 km² với quy mô dân số 36.087 người, mật độ dân cư đạt 346,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Đăk Hà được đặt tại Thị trấn Đăk Hà, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Đăk Hà không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Quảng Ngãi, Xã Đăk Hà là một trong tổng số 96 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 86 xã và 9 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Quảng Ngãi
5.1. Tiêu chí xác định vị trí đối với từng loại đất
1. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với nhóm đất nông nghiệp
a) Năng suất, cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
2. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với nhóm đất phi nông nghiệp
a) Điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội;
b) Các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh;
c) Khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực (đối với đất ở tại nông thôn; đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn; đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn; đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp, đất sử dụng vào mục đích công cộng và đất phi nông nghiệp khác tại nông thôn).
5.2. Số lượng vị trí đất trong bảng giá đất
1. Số lượng vị trí đất đối với nhóm đất nông nghiệp
Được xác định gồm 02 (hai) vị trí sau:
a) Vị trí 1: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư có tên trong bảng giá đất.
b) Vị trí 2 (vị trí còn lại): Quy định áp dụng đối với các thửa đất không xác định được vị trí 1.
2. Số lượng vị trí đất đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Được xác định gồm 04 (bốn) vị trí sau:
a) Vị trí 1: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư có tên trong bảng giá đất.
b) Vị trí 2: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư không có tên trong bảng giá đất, có độ rộng mặt đường từ 3,0 mét trở lên.
c) Vị trí 3: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư không có tên trong bảng giá đất, có độ rộng mặt đường dưới 3,0 mét.
d) Vị trí 4 (vị trí còn lại): Quy định áp dụng đối với các thửa đất không xác định được vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3.
5.3. Quy định về tăng hoặc giảm mức giá đối với một số vị trí thửa đất cụ thể
1. Đối với thửa đất tiếp giáp từ 02 (hai) mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm trở lên được quy định trong bảng giá đất thì mức giá đất cao hơn 10% so với các thửa đất có một cạnh thửa tiếp giáp liền kề trên cùng tuyến đường, đoạn đường, phố, hẻm đó.
2. Đối với thửa đất đối diện hoặc liền kề cùng phía với công viên, quảng trường, trung tâm thương mại thì mức giá tăng 10% so với vị trí liền kề.
3. Đối với thửa đất đối diện hoặc liền kề với khu xử lý rác thải, bãi trung chuyển rác, nghĩa trang, nghĩa địa thì mức giá giảm 10% so với vị trí liền kề.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Đăk Hà, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Đăk Hà, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
