Bảng giá đất xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Đức Châu được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Đức Châu theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Đức Châu năm 2026
Khu vực: xã Đức Châu.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV.
Mức giá áp dụng: từ 250.000 đến 24.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A đoạn qua xã Diễn Hồng cũ Khu quy hoạch dự án Châu Anh GRUP (từ thửa số 45 , tờ bản đồ số 03) - Công ty TNHH Thái Châu (đến thửa số 221, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A đoạn qua xã Diễn Hồng cũ Tù ông Mai Tiến Mãn (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 13) - Giáp trạm CSGT 5.1 (đến thửa số 219 , tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư tây Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Nghĩa trang LS (từ thửa số 442, tờ bản đồ số 6) - Cầu Hố (đến thửa số 515, tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư đông Quốc lộ 1A (sau cây xăng Nam Cầu Lồi) - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà chị Yên (Từ thửa 581, tờ bản đồ số 3) - Đến anh Dũng (Hà) (Đến thửa 410, tờ bản đồ 26) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư đông Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam Nhà VH khối Bắc (từ thửa số 7, số 9 ; tờ bản đồ số 16) - Giáp đường liên xóm (đến thửa số 78, thửa 79, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư đông Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Phát, ông Hà (từ thửa số 83, số 84 ; tờ bản đồ số 16) - Đến ông Tân, ông Đoài (từ thửa số 4, số 5 ; tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Tuân (từ thửa số 27 ; tờ bản đồ số 19) - Đến anh Thành (Đến thửa 28, tờ bản đồ 19 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Sau nhà ông Thắng xuống ao Trung Hồng nhà ông Phúc trở vào (Từ thửa 100, tờ bản đồ 19) - Đến nhà ông Đại (Đến thửa 443, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 sau nhà Long Tú - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà anh Thanh (Từ thửa 106, tờ bản đồ 19) - Đến anh Tam (Đến thửa 104, tờ bản đồ 19) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam chợ Dàn (Từ thửa 212, thửa 213 tờ bản đồ 23) - Giáp ông An và chị Hằng (Đến thửa 286, thửa 288 tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Phía sau nhà anh Duy (Từ thửa 305, tờ bản đồ 23) - Đến anh Thọ (Đến thửa 311, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Phía sau ốt Ngọc Sơn (Từ thửa 450, tờ bản đồ 23) - Đến ông Thanh (Đến thửa 354, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ chị Hường (Báu) (Từ thửa 373, thửa 374 tờ bản đồ 23) - Xuống trường mầm non Nam Hồng (Đến thửa 872, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Lối anh Thương, anh Toàn trở vào (Từ thửa 215 tờ bản đồ 23) - Đến anh Thành, bà Đào (Đến thửa 508, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Hoà (vân) (Từ thửa 35, tờ bản đồ 25) - Đến ông Dân (Đến thửa 222, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Lục, ông Nhâm trở vào (Từ thửa 304, tờ bản đồ 25) - Đến nhà ông Thành (Đến thửa 328, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Minh (Từ thửa 323, tờ bản đồ 25) - Xuống giáp cổng chào Xuân Đình (Đến thửa 344, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Hà trở vào (Từ thửa 369, tờ bản đồ 25) - Đến lối nhà ông Bảy (Đến thửa 467, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Trục chính liên xã - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Huyên (nga) (Từ thửa 53 tờ bản đồ 13) - Giáp đất Diễn Phong (Đến thửa 55, tờ bản đồ 17) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Mãn (Từ thửa 107 tờ bản đồ 14) - Đến lối bà Dương Thị Ngọc (Đến thửa 135, tờ bản đồ 14) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Nguyên (Từ thửa 346, tờ bản đồ 17) - Ông ông Mai Ngọc (Đến thửa 13, tờ bản đồ 14) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trục chính xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Khâm, ông Trụ trở ra (Từ thửa 363, tờ bản đồ 15) - Đến ngã 3 giáp ông Hoàng, bà Cần (Đến thửa 15, tờ bản đồ 15) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía sau ông Trần Hồng (Từ thửa 242, tờ bản đồ 14) - Vùng đồng eo (Đến thửa 6, tờ bản đồ 15) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía bắc Giáo họ Đông Khê (Từ thửa 14, tờ bản đồ 18) - Giáp vùng khu dân cư đấu giá (Đến thửa 24, tờ bản đồ 18) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía bắc ông Lâm (Từ thửa 27, tờ bản đồ 18) - Đường xuống Diễn Hải (Đến thửa 37, tờ bản đồ 18) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Vùng Đồng Trài - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Đường mới Đồng Trài (Từ thửa 176, tờ bản đồ 14) - Đến giáp đường đi Diễn Hải (Đến thửa 580, tờ bản đồ 03) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bắc - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên Xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Quán (Từ thửa 101, tờ bản đồ 17) - Đến ông Tài (Đến thửa 310, tờ bản đồ 17) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Ngã tư sau Nò xuống (Từ thửa 97, tờ bản đồ 16) - Đến lối anh Tám (Đến thửa 77, tờ bản đồ 17) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối anh Thông (Hằng) (Từ thửa 285, tờ bản đồ 17) - Giáp bờ đê (Đến thửa 15, tờ bản đồ 17) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Liễu (Từ thửa 300, tờ bản đồ 17) - Giáp sau Nò (Đến thửa 49, tờ bản đồ 17) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông ông Tài (Từ thửa 311, tờ bản đồ 17) - Đến ông Hoa (Đến thửa 319, tờ bản đồ 17) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông anh Phương (Từ thửa 260, tờ bản đồ 17) - Đến ông Tuấn (Đến thửa 247, tờ bản đồ 17) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Phía bắc bà Quảng (Từ thửa 304, tờ bản đồ 17) - Đến lối ông Danh (Đến thửa 32, tờ bản đồ 17) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Trục chính liên xã - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Đầu xóm từ bà Bân (Từ thửa 13, tờ bản đồ 20) - Đến cuối xóm giáp anh Hoàn (Đến thửa 22, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông bà Bân (Từ thửa 14, tờ bản đồ 20) - Giáp ông Xuân (Đến thửa 3, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam nhà anh Hùng (Nhung) trở vào (Từ thửa 38, tờ bản đồ 20) - Đến lối bà Hiển (Đến thửa 147, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Hùng (trực) (Từ thửa 188, tờ bản đồ 20) - Đến ông Trông (Đến thửa 14, tờ bản đồ 21) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Toản (Châu) (Từ thửa 225, tờ bản đồ 20) - Đến nhà anh Song (Anh) (Đến thửa 164, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà chị Bình (Dương) (Từ thửa 229, tờ bản đồ 20) - Đến nhà chị Hoà (Đến thửa 451, tờ bản đồ 451, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông anh Song (Vân) (Từ thửa 447, tờ bản đồ 20) - Đến nhà anh Liên (Đến thửa 304, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông ông Chí (Từ thửa 697, tờ bản đồ 20) - Đến nhà anh Ngọc (Đến thửa 328, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam nhà VH Trung Hồng (Từ thửa 707, tờ bản đồ 20) - Đến nhà anh Nuôi (Yên) (Đến thửa 314, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam ông Thưởng (Từ thửa 260, tờ bản đồ 20) - Đến lối bà Khoa (Đến thửa 298, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Thắng (Ngoạn) Từ thửa 231, tờ bản đồ 20 - Đến lối bà Thuỷ (Ngãi) (Đến thửa 298, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Châu (Tuyết) (Từ thửa 325, tờ bản đồ 20) - Đến lối anh Thanh (Hằng) (Đến thửa 424, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Sơn (Hương) (Từ thửa 845, tờ bản đồ 23) - Đến lối anh Toàn (Chống) (Đến thửa 5, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Lợi (Hương) (Từ thửa 41, tờ bản đồ 20) - Đến lối anh Bình (Vinh) (Đến thửa 173, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Quốc (Từ thửa 42, tờ bản đồ 20) - Đến lối nhà anh Thanh (Nhung) (Đến thửa 28, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam ông Trường (Từ thửa 61, tờ bản đồ 20) - Đến lối nhà anh Sơn (Đến thửa 152, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Tĩnh (Từ thửa 99, tờ bản đồ 20) - Đến lối anh Hiền (Đến thửa 50, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Dũng (Từ thửa 153, tờ bản đồ 20) - Đến bà Liễu (Đến thửa 117, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối anh Sơn (bốn) trở vào (Từ thửa 328, tờ bản đồ 20) - Đến lối anh Chính (Bích) (Đến thửa 52, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Nam (Từ thửa 55, tờ bản đồ 20) - Đến lối bà Lân (Đến thửa 10, tờ bản đồ 21) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Lối ông Sơn (liên) (Từ thửa 365, tờ bản đồ 20) - Trở ra đường giáp xóm Trung Thành (Đến thửa 441, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên Xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Long (Anh) (Từ thửa 43, tờ bản đồ 23) - Đến ông Bát (Đến thửa 815, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Tuyết (Từ thửa 183, tờ bản đồ 20) - Đến lối ông Lương Dâng (Đến thửa 16, tờ bản đồ 21) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Hà (Từ thửa 200, tờ bản đồ 20) - Đến ông Hoàn (Tuyết) (Đến ngày 10, tờ bản 23) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Khoa (Từ thửa 199, tờ bản đồ 20) - Đến anh Hùng (Hoà) (Đến thửa 22, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Phượng (Từ thửa 305, tờ bản đồ 20) - Đến ông Bảy (Đến thửa 306, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Xuân (Mến) (Từ thửa 287, tờ bản đồ 20) - Đến ông Sâm (Đến thửa 290, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Quế (Từ thửa 329, tờ bản đồ 20) - Đến bà Nhâm (Đến thửa 318, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối bà Xuân trở vào (Từ thửa 319, tờ bản đồ 20) - Đến phía bắc ông Sự (Đến thửa 367, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam ông Sự (Từ thửa 396, tờ bản đồ 20) - Đến nhà chị Sa (Đến thửa 19, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà bà Hiền (Từ thửa 368, tờ bản đồ 20) - Đến ông Hoà (Đức) (Đến thửa 8, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Trục chính xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Thạch (Từ thửa 33, tờ bản đồ 21) - Đến ngã ba nhà thờ họ Thành (Đến thửa 145, tờ bản đồ 21) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Trục chính xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Cường (Cầm), ông Mai Đức trở xuống (Từ thửa 50, thửa 58 tờ bản đồ 23) - Giáp ngã ba nhà thờ họ Thành (Đến thửa 48, tờ bản đồ 24) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Dọc bờ đê trở vào (Từ thửa 30, tờ bản đồ 21) - đến lối ông Thành (Đến thửa 147, tờ bản đồ 21) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Bà Trinh (Từ thửa 47, tờ bản đồ 24) - Đến bà Trung (Sâm) (Đến thửa 76, tờ bản đồ 24) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Liên (Từ thửa 44, tờ bản đồ 21) - Đến ông Định (Đến thửa 73, tờ bản đồ 24) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối anh Đoàn, ông Tùng (từ thửa 53, tờ bản đồ 23) - Đến lối ông Cường (Đến thửa 144, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường liên xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Trí (Từ thửa 121, tờ bản đồ 23) - Đến ông Thịnh (Đến thửa 38, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường liên xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Sinh (Từ thửa 79, tờ bản đồ 23) - Đến nhà thờ Đông Tháp (Đến thửa 15, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Đường xuống nhà thờ họ Thành (Từ thửa 72, tờ bản đồ 23) - Giáp ông Vang (Đến thửa 82, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Hùng (Đức) (Từ thửa 109, tờ bản đồ 23) - Đến lối nhà chị Mai (Đến thửa 444, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Hợi trở vào (Từ thửa 137, tờ bản đồ 23) - Đến lối anh Chung (Hoa) (Đến thửa 296, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Điểm (Từ thửa 799, tờ bản đồ 23) - Đến anh Cường (Vân) (Đến thửa 460, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam bà Thuỷ (Từ thửa 355, tờ bản đồ 23) - Đến nhà ông Ba (Đến thửa 514, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Nhung (Từ thửa 515, tờ bản đồ 23) - Đến ông Trì (Đến thửa 518, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Hoa (Từ thửa 37, tờ bản đồ 25) - Đến ông Đính (Đến thửa 643, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Bình (Từ thửa 162, tờ bản đồ 23) - Đến ông Phan (Từ thửa 300, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Vùng ao rau muống (Từ thửa 192, tờ bản đồ 23) - Đến nhà bà Thiện (Đến thửa 335, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Đường xuống nhà VH Hoa Thành (Từ thửa 359, tờ bản đồ 23) - Xuống anh Cường (Từ thửa 346, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Lành trở vào (Từ thửa 410, tờ bản đồ 23) - Giáp xóm Xuân Đình (Đến thửa 47, tờ bản đồ 26) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Đến ông Quy (Từ thửa 382, tờ bản đồ 23) - Đến đồng Xích (Đến thửa 27, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hòa - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam nhà thờ Xứ đông Tháp (Từ thửa 670, tờ bản đồ 25) - Đến anh Hà (Hoàng) (Đến thửa 498, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Duy trở vào (Từ thửa 106, tờ bản đồ 25) - Đến ông Vũ Văn Thái (Đến thửa 432, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Dung (Từ thửa 128, tờ bản đồ 25) - Đến ông Hải (Đến thửa 454, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Huyền (Từ thửa 64, tờ bản đồ 25) - Giáp cổng chào Hồng Thịnh (Đến thửa 518, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Ninh trở xuống (Từ thửa 234, tờ bản đồ 25) - Đến anh Dũng (Cơ) (Đến thửa 436, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Hồng trở xuống (Từ thửa 371, tờ bản đồ 25) - Đến nhà ông Bình (Đến thửa 483, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ ngã ba anh Dũng (Cơ), ông Công trở xuống (Từ thửa 52, tờ bản đồ 26) - Giáp đồng xích (Đến thửa 55, tờ bản đồ 26) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Sinh (Từ thửa 249, tờ bản đồ 25) - Đến nhà ông Mai (Đến thửa 314, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Thanh trở xuống (Từ thửa 275, tờ bản đồ 25) - Đến nhà ông Dân (Thửa 356, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Lối bà Bốn trở xuống (Từ thửa 315, tờ bản đồ 25) - Giáp đồng xích (Đến thửa 34, tờ bản đồ 26) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Vũ Hoa (Từ thửa 519, tờ bản đồ 25) - Đến Võ Cơ (Đến thửa 88, tờ bản đồ 27) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ Nguyễn Mai (Từ thửa 480, tờ bản đồ 25) - Đến ông Lê Châu (Đến thửa 81, tờ bản đồ 27) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên xã - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Lân (Từ thửa 4, tờ bản đồ 27) - Đến ông Cai (Đến thửa 36, tờ bản đồ 28) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên xã - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Lý Sâm (Từ thửa 587, tờ bản đồ 25) - Đến ông Trưng Tùng (Đến thửa 30, tờ bản đồ 28) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Hồ Ngọc Hữu (Từ thửa 529, tờ bản đồ 25) - Đến nhà Lưu Sơn (Đến thửa 592, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà Thuỷ Lan, ông Quân (Từ thửa 567, thửa 598, tờ bản đồ 25) - Đến nhà bà Cúc (Đến thửa 95, tờ bản đồ 27) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Yến (Từ thửa 74, tờ bản đồ 27) - Đến lối anh Đại (Đến thửa 46, tờ bản đồ 28) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Hồ Thuyết trở xuống (Từ thửa 35, tờ bản đồ 27) - Giáp đất Diễn Vạn (Đến thửa 43, tờ bản đồ 28) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 - Khu Công nghiệp Tháp - Hồng - Kỷ - Xã Diễn Hồng cũ Thửa 297, tờ bản đồ số 11 - Thửa 298, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 - Khu Công nghiệp Tháp - Hồng - Kỷ - Xã Diễn Hồng cũ Từ Nóc Cồn, Đàng Ngang B (từ thửa 164, tờ bản đồ 11) - Đồng Đàng Ngang A (đến thửa 47) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Hồng cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Đông Khê - ông Phạm Huân |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 8 - đến thửa số 247, tờ bản đồ số 8 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 04, tờ bản đồ số 9 - đến thửa số 12 tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 285, tờ bản đồ số 3 - đến thửa số 290 tờ bản đồ số 3 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Cầu Hạc - Ngã tư đường đi sân bóng |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 253, tờ bản đồ số 3 - đến thửa số 292, tờ bản đồ số 3 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 563, tờ bản đồ số 4 - đến thửa số 576, tờ bản đồ số 4 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 26, tờ bản đồ số 9 - đến thửa số 116 tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Đường QH 28 m Từ thửa số 598, tờ bản đồ số 04 - Đường QH 28 m đến thửa số 605, tờ bản đồ số 04 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Ngã tư đường đi sân bóng - Ông Trần Huy Hùng |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 44 tờ bản đồ số 10 - đến thửa số 94, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 577 tờ bản đồ số 04 - đến thửa số 591, tờ bản đồ số 4 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Giáp Đông Khê - Ngã ba Vách Bắc |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 56 tờ bản đồ số 08 - đến thửa số 140, tờ bản đồ số 08 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 22 tờ bản đồ số 12 - đến thửa số 76, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ô Chu Thức - Ông Trần Việt |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ (từ thửa số 41 tờ bản đồ số 12 - đến thửa số 228, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 102 tờ bản đồ số 09 - đến thửa số 102, tờ bản đồ số 09 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 01 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 419, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ô Trần Cảnh - Ông Trần Huy Quế |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 50 tờ bản đồ số 12 - đến thửa số 250, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 37 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 540, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Bà: Bùi Thị Sâm - Ông Quế Tân |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 09 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 367, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 18 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ông: Nguyễn Thanh - Bà: Phạm Thị Loan |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 45 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 320, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 36 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 375, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ông: Võ Kha Từ thửa số 40 tờ bản đồ số 14 - Ông: Nguyễn Phương đến thửa số 326, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ông: Phạm Xuân Tân (từ thửa số 73 tờ bản đồ số 14 - Ông: Nguyễn Hoa đến thửa số 328, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Mỹ ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ông: Đinh Lạp - bà: Phan Thị Lan |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Mỹ ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 136 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 351, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Mỹ ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 49 tờ bản đồ số 15 - đến thửa số 87, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Mỹ ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 210 tờ bản đồ số 11 - đến thửa số 91, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Mỹ ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 83 tờ bản đồ số 10 - đến thửa số 83, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ông: Đinh Lạp - Ông: Phạm Quang Thanh |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 30 tờ bản đồ số 18 - đến thửa số 162, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 179 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 336, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ông: Đặng Quang từ thửa số 110 tờ bản đồ số 18 - Bà: Hồ Thị Thi đến thửa số 233, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ông: Lê Hải Đồng Từ thửa số 44 tờ bản đồ số 18) - Cầu Chạm đến thửa số 153, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Đông Tác cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông Phạm Xuân Tân Từ thửa số 112, tờ bản đồ số 14 - Trường Mầm Non đến thửa số 347, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Đông Tác cũ - Xã Diễn Phong cũ Trường Mầm Non Từ thửa số 168, tờ bản đồ số 14 - Ông: Lê Văn Nho đến thửa số 235, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Đông Tác cũ - Xã Diễn Phong cũ Trường Mầm Non Từ thửa số 168, tờ bản đồ số 14 - Ông: Lê Văn Nho đến thửa số 235, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Dương Đông cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông Phạm Hoa Từ thửa số 29, tờ bản đồ số 11 - Ông: Trần Nguyên đến thửa số 327, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Dương Đông cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Trần Văn Trường Từ thửa số 122, tờ bản đồ số 11 - Ông: Ngũ Diệp đến thửa số 229, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đông- Tây Hồ cũ - Xã Diễn Phong cũ Bà: Trịnh Thị Thủy Từ thửa số 79, tờ bản đồ số 15 - Nghĩa địa đến thửa số 83, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Dương Đông cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Trần Quang Khơi Từ thửa số 134, tờ bản đồ số 11 - Ông: Trần Văn Chánh đến thửa số 267, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Dương Đông cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Đinh Thị Ngoạn Từ thửa số 382, tờ bản đồ số 14 - Ông: Trần Trung Sỹ đến thửa số 383, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Dương Đông cũ - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 561, tờ bản đồ số 04 - đến thửa số 561, tờ bản đồ số 04 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông Khối Từ thửa số 68, tờ bản đồ số 8 - Bà: Giao Thị Nhan đến thửa số 211, tờ bản đồ số 8 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 62, tờ bản đồ số 12 - đến thửa số 243 tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Cầu Hạc Từ thửa số 67, tờ bản đồ số 13 - xóm Đậu Vinh đến thửa số 89, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 86, tờ bản đồ số 09 - đến thửa số 86 tờ bản đồ số 09 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đậu Vinh cũ- Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Ông: Trần Huy Trung Từ thửa số 70, tờ bản đồ số 12 - Ông: Phạm Tuyết đến thửa số 446, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đậu Vinh cũ- Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 323, tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 425 tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Trần Thự Từ thửa số 85, tờ bản đồ số 12 - Ông: Chu Văn Trung đến thửa số 267, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Cầu Hạc Từ thửa số 88, tờ bản đồ số 13 - xóm Đậu Vinh đến thửa số 561, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Nguyễn Văn Lợi Từ thửa số 148, tờ bản đồ số 13 - Ông: Trần Cường đến thửa số 205, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Trần Cường Từ thửa số 233, tờ bản đồ số 12 - Ông: Trần Huy Trung đến thửa số 234, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đậu Vinh cũ- Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Ông: Phan Hoàn Từ thửa số 310, tờ bản đồ số 13 - Ông: Nguyễn Văn Thái đến thửa số 570, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đậu Vinh cũ- Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 99, tờ bản đồ số 09 - đến thửa số 157, tờ bản đồ số 09 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đậu Vinh cũ- Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 58, tờ bản đồ số 10 - đến thửa số 37 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đậu Vinh cũ- Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Cầu Hạc Từ thửa số 68, tờ bản đồ số 13 - xóm Đậu Vinh đến thửa số 493, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đậu Vinh cũ- Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 87, tờ bản đồ số 09 - đến thửa số 87, tờ bản đồ số 09 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đông Tác- Tây Hồ cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Quế Hưng Từ thửa số 41, tờ bản đồ số 19 - Ông: Dương Đường đến thửa số 29, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đông Tác- Tây Hồ cũ - Xã Diễn Phong cũ (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 18 - đến thửa số 177, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Tây Hồ- Dương Đông cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Dương Đường Từ thửa số 60, tờ bản đồ số 19 - Ông: Bùi Lương đến thửa số 188, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Tây Hồ- Dương Đông cũ - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 557, tờ bản đồ số 04 - đến thửa số 647, tờ bản đồ số 04 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đông Tác- Tây Hồ cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Ngô Vinh Từ thửa số 17, tờ bản đồ số 18 - Ông: Quế Luân đến thửa số 221, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ Giáp Đê Vách Bắc - Giáp xóm 5 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 01 tờ bản đồ số 08 - đến thửa số 255 tờ bản đồ số 08 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 01 tờ bản đồ số 09 - đến thửa số 43 tờ bản đồ số 09 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ Thửa 143, tờ bản đồ 09 - Thửa 143, tờ bản đồ 09 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 04 tờ bản đồ số 12 - đến thửa số 201 tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 40 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 62 tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ Đường QH 10 m (Từ thửa số 279 tờ bản đồ số 03 - Đường QH 10 m đến thửa số 284 tờ bản đồ số 03 |
Đất ở | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Đậu Vinh cũ) - Xã Diễn Phong cũ Giáp xóm 5 - Giáp Sông Trài |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Đậu Vinh cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 127 tờ bản đồ số 12 - đến thửa số 296 tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Đậu Vinh cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 83 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 321 tờ bản đồ số13 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Đậu Vinh cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 01 tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 66 tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Đậu Vinh cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 03 tờ bản đồ số 16 - đến thửa số 32 tờ bản đồ số 16 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vinh Tiên (xóm Đậu Vinh cũ) - Xã Diễn Phong cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Giáp xóm 6 - Giáp Nghĩa trang |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 28 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 117 tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 134 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 243 tờ bản đồ số13 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 242 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 563 tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 120 tờ bản đồ số 09 - đến thửa số 159 tờ bản đồ số 09 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 01 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 182 tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Tây Hồ cũ) - Xã Diễn Phong cũ Giáp xóm 3 - Giáp Đất SXNN |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Tây Hồ cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 68 tờ bản đồ số 18 - đến thửa số 205 tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Tây Hồ cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 11 tờ bản đồ số 19 - đến thửa số 183 tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Tây Hồ cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 554 tờ bản đồ số 04 - đến thửa số 556 tờ bản đồ số 04 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Hồ (xóm Tây Hồ cũ) - Xã Diễn Phong cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Đông Tác cũ) - Xã Diễn Phong cũ Giáp Cồn trúc - Giáp xóm 2 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Đông Tác cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 20 tờ bản đồ số 19 - đến thửa số 29 tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Đông Tác cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 03 tờ bản đồ số 18 - đến thửa số 216 tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Đông Tác cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 142 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 386 tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Hồ (xóm Đông Tác cũ) - Xã Diễn Phong cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Giáp Đất SXNN - Xã Diễn Phong cũ Giáp xóm 3 - Giáp Đất SXNN |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đoài cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 114 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 171 tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đoài cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 39 tờ bản đồ số 11 - đến thửa số 172 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đoài cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 02 tờ bản đồ số 15 - đến thửa số 91 tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đoài cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 38 tờ bản đồ số 10 - đến thửa số 26 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đoài cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 27 tờ bản đồ số 10 - đến thửa số 121 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hướng Dương (xóm Dương Đoài cũ) - Xã Diễn Phong cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đông cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 03 tờ bản đồ số 11 - đến thửa số 314 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đông cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 73 tờ bản đồ số 15 - đến thửa số 85 tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đông cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 306 tờ bản đồ số 04 - đến thửa số 559 tờ bản đồ số 04 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đông cũ) - Xã Diễn Phong cũ Đường QH 10 m Từ thửa số 346 tờ bản đồ số 11 - Đường QH 10 m đến thửa số 347 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hướng Dương (xóm Dương Đông cũ) - Xã Diễn Phong cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Phong cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn vạn cũ ông Kỷ Xóm Xuân Bắc (Từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 08) (Từ thửa đất số 131 tờ bản đồ số 09) - Cầu Vách Bắc (Đến thửa đất số 109 tờ bản đồ số 08) (Đến thửa đất số 283 tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn vạn cũ Diễn Phong (Từ thửa đất số 462 tờ bản đồ số 02) (Từ thửa đất số 12 tờ bản đồ số 10) (Từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 11) (Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 15) (Từ thửa đất số 62 tờ bản đồ số 16) - Cầu Vạn Đông (Đến thửa đất số 566 tờ bản đồ số 02) (Đến thửa đất số 39 tờ bản đồ số 10) (Đến thửa đất số 301 tờ bản đồ số 11) (Đến thửa đất số 154 tờ bản đồ số 15) (Đến thửa đất số 120 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn vạn cũ Cầu Vạn Đông (Từ thửa đất số 84 tờ bản đồ số 16) (Từ thửa đất số 119 tờ bản đồ số 03) - Diễn Kim (Đến thửa đất số 126 tờ bản đồ số 16) (Đến thửa đất số 121 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn vạn cũ Cầu Mới (Từ thửa đất số 329 tờ bản đồ số 10) (Từ thửa đất số 21 tờ bản đồ số 14) (Từ thửa đất số 29 tờ bản đồ số 15) - Trung Hậu (Từ thửa đất số 347 tờ bản đồ số 10) (Từ thửa đất số 67 tờ bản đồ số 14) (Từ thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn vạn cũ ông Kỷ (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 08) (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 12) - Diễn Kỷ (Đến thửa số 130 , tờ bản đồ số 08 ) (Đến thửa số 134 , tờ bản đồ số 12 ) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Cầu Cũ (từ thửa số 285, tờ bản đồ số 09 ) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 13 ) - Cầu mới (đến thửa số 305, tờ bản đồ số 09 ) (Đến thửa số 147, tờ bản đồ số 13 ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Cầu Cũ (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 1 ) (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 9 ) - Diễn Hồng (đến thửa số 245, tờ bản đồ số 01 ) (Đến thửa số 240, tờ bản đồ số 9 ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Cầu mới (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 13) - Diễn Kỷ (Đến thửa số 133, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ ông Kỷ (Từ thửa số 61 tờ bản đồ số 12) - Diễn Kỷ (Đến thửa đất số 69 tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ ông Tuấn (Từ thửa đất số 220 tờ bản đồ số 09) - Nhà thờ Tân Vạn (Đến thửa đất số 531 tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Vũ Văn Xá (Từ thửa đất số 34 tờ bản đồ số 13) - Nguyễn Thị Mân (Đến thửa đất số 102 tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Võ Thị Hòa xóm Xuân Bắc (Từ thửa đất số 78 tờ bản đồ số 08) - Nguyễn Văn Minh xóm Xuân Bắc (Đến thửa đất số 98 tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Hoàng Văn Dũng xóm Xuân Bắc (Từ thửa đất số 137 tờ bản đồ số 08) - Trần Văn Trung xóm Xuân Bắc (Đến thửa đất số 143 tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Đặng Điểm xóm Xuân Bắc (Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 09) - Hoàng Văn Thảo xóm Xuân Bắc (Đến thửa đất số 167 tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ ông Dương (Từ thửa đất số 132 tờ bản đồ số 08) - ông Dũng (Đến thửa đất số 137 tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Hoàng Thị Hoài (Từ thửa đất số 134 tờ bản đồ số 09) - Hoàng Ngọc Cường (Đến thửa đất số 349 tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Vũ Thái (Từ thửa đất số 97 tờ bản đồ số 09) - Hoàng Văn Thảo (Đến thửa đất số 167 tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Phan Văn Mỹ (Từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 09) - Bùi Văn Hùng (Đến thửa đất số 74 tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Hoàng Thị Phương (Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 12) - Hồ Nông (Đến thửa đất số 26 tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Trần Thái Dinh (Từ thửa đất số 80 tờ bản đồ số 12) - Nguyễn Thị Nghĩa (Đến thửa đất số 87 tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân - Xã Diễn vạn cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ ông Hạnh (Từ thửa đất số 7 tờ bản đồ số 17) (Từ thửa đất số 326 tờ bản đồ số 05) - Phạm Thúy (Đến thửa đất số 109 tờ bản đồ số 17) (Đến thửa đất số 381 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ ông Khôi (Từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 17) - ông Nhuận (Đến thửa đất số 142 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ ông Biên (Từ thửa đất số 76 tờ bản đồ số 17) - Mầm non (Đến thửa đất số 96 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ ông Chiến (Từ thửa đất số 137 tờ bản đồ số 17) - Vạn Tài (Đến thửa đất số 173 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông Mầm non-ông Tuyên, Diễn Kỷ - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ Phan Văn Mười (Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 17) - Vũ Vương (Đến thửa đất số 359 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông Mầm non-ông Tuyên, Diễn Kỷ - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ HTX Vạn Nam (Từ thửa đất số 83 tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Văn Châu (Đến thửa đất số 146 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông Mầm non-ông Tuyên, Diễn Kỷ - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ Lê Trọng Quân (Từ thửa đất số 185 tờ bản đồ số 17) - Phan Đoàn (Đến thửa đất số 250 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông ông Bích-Đồng Muối - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ Vũ Thị Hiên (Từ 143 tờ bản đồ số 05) - Võ Văn Cục (Đến thửa đất số 168 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông ông Bích-Đồng Muối - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ Võ Huy Du (Từ 528 tờ bản đồ số 05) - Phan Quang Vinh (Đến thửa đất số 581 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông ông Ba-Nghĩa Trang - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ Phan Văn Quang (Từ thửa đất 06 tờ bản đồ số 07) - Ngô Đại Thành (Đến thửa đất số 13 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ Vũ Hồng Trụ xóm Vạn Nam (Từ thửa đất số 10 tờ bản đồ số 17) - Phan Văn Hợi xóm Vạn Nam (Đến thửa đất số 197 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ Nhà thờ họ Phạm (Từ thửa đất số 08 tờ bản đồ số 07) - Phan Ngọc Hai (Đến thửa đất số 08 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ ông Bích (Từ thửa đất số 103 tờ bản đồ số 05) - Đồng Muối (Đến thửa đất số 208 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ ông Long (Từ thửa đất số 44 tờ bản đồ số 16) (Từ thửa đất số 44 tờ bản đồ số 3) (Từ thửa đất số 8 tờ bản đồ số 06) - Diễn Hải (Đến thửa đất số 218 tờ bản đồ số 16) (Đến thửa đất số 116 tờ bản đồ số 3) (Đến thửa đất số 48 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ cổng Trung Phú (Từ thửa đất số 71 tờ bản đồ số 15) - Đường quy hoạch (ra bến sông Vạn) (Đến thửa đất số 127 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ ông Châu (Từ thửa đất số 126 tờ bản đồ số 15) - Ra bến sông Vạn (Đến thửa đất số 137 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Ao họ Trương (Từ thửa đất số 38 tờ bản đồ số 15) - Ra bến sông Vạn (Đến thửa đất số 90 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Trạm y tế (Từ thửa đất số 163 tờ bản đồ số 15) - Ra bến sông Vạn (Đến thửa đất số 177 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Trường cấp 1 (Từ thửa đất số 143 tờ bản đồ số 03) - Nghĩa địa (Đến thửa đất số 155 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Trường cấp 1 (Từ thửa đất số 142 tờ bản đồ số 11) (Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 15) - Nghĩa địa (Đến thửa đất số 306 tờ bản đồ số 11) (Đến thửa đất số 42 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Trần Thị Hiếu xóm Đông Phú (Từ thửa đất số 98 tờ bản đồ số 16) - Dương Bá Đào xóm Đông Phú (Đến thửa đất số 101 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Nhà thờ Họ Lê (Từ thửa đất số 13 tờ bản đồ số 16) - Hoàng Thị Nho xóm Đông Phú (Đến thửa đất số 109 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông Yên Đồng, Đông Phú - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Vũ Quốc Toàn xóm Yên Đồng (Từ thửa đât số 122 tờ bản đồ số 11) - Vũ Văn Xanh xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 468 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông Yên Đồng, Đông Phú - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Trương Tiến Hạnh xóm Đông Phú (Từ thửa đât số 208 tờ bản đồ số 11) - Phạm Xuân Tình xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 268 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông Yên Đồng, Đông Phú - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Vũ Quế xóm Đông Phú (Từ thửa đất số 277 tờ bản đồ số 11) - Hoàng Ngọc Quyền xóm Đông Phú (Đến thửa đất số 306 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Vũ Tiến Dũng (Từ thửa 157 tờ bản đồ số 15) - Mai Ngọc Hậu (Đến thửa đất số 402 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Trần Sỹ Đạt (Từ thửa 124 tờ bản đồ số 15) - Đào Thị Hiền (Đến thửa đất số 147 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Hồ Xuân Long (Từ thửa 144 tờ bản đồ số 15) - Hoàng Văn Chất (Đến thửa đất số 170 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông - Xã Diễn vạn cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Cầu Trung Hậu Từ thửa đất số 104 tờ bản đồ số 15) - Ngã tư Trung Phú (Đến thửa đất số 301 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Trạm y tế (Từ thửa đất số 187 tờ bản đồ số 15) - Ra bến Sông Vạn (Đến thửa đất số 207 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Thái Hồng Thắng xóm Trung Hậu (Từ thửa đất số 190 tờ bản đồ số 15) - Hoàng Văn Thủy xóm Trung Hậu (Đến thửa đất số 545 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Nguyễn Văn Dũng (Đào) (Từ thửa đất số 214 tờ bản đồ số 15) - Trương Văn Cảnh xóm Trung Hậu (Đến thửa đất số 235 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Trịnh Xuân Ngọ (Từ thửa đất số 202 tờ bản đồ số 15) - Trần Văn Thanh xóm Trung Hậu (Đến thửa đất số 234 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ ông Trương Đống xóm Trung Hậu (Từ thửa đất số 229 tờ bản đồ số 15) - Trần Trọng Kim xóm Trung Hậu Đến thửa đất số 538 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Lê Hồng Lượng xóm Trung Hậu (Từ thửa đất số 279 tờ bản đồ số 15) - Ngô Mạnh Thư xóm Trung Hậu (Đến thửa đất số 283 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Trần Văn Hòa xóm Trung Hậu (Từ thửa đất số 365 tờ bản đồ số 15) - Thái Bá Tâm xóm Trung Hậu (Đến thửa đất số 395 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Lê Thị Phương xóm Trung Hậu (Từ thửa đất số 354 tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Gắng xóm Trung Hậu (Đến thửa đất số 367 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Phạm Văn Tuấn xóm Trung Hậu (Từ thửa đất số 222 tờ bản đồ số 15) - Hoàng Văn Châu xóm Trung Hậu (Đến thửa đất số 224 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung - Xã Diễn vạn cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Cầu cũ (Từ thửa đất số 74 tờ bản đồ số 01) (Từ thửa đất số 202 tờ bản đồ số 09) - Diễn Phong (Đến thửa đất số 244 tờ bản đồ số 01) (Đến thửa đất số 529 tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Cầu cũ (Từ thửa đất số 241 tờ bản đồ số 09) (Từ thửa đất số 77 tờ bản đồ số 14) - Cầu mới (đến thửa số 291, tờ bản đồ số 09 ) (đến thửa số 317, tờ bản đồ số 10 ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính Cầu Cũ-Nhà thờ giáo - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Nguyễn Văn Cảnh (Từ thửa đất số 276 tờ bản đồ số 10) - Nguyễn Hạ (Đến thửa đất số 321 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính Cầu Cũ-Nhà thờ giáo - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Phạm Oanh (Từ thửa đất số 04 tờ bản đồ số 14) - Nhà thờ giáo (Đến thửa đất số 59 tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ ông Hiệp Từ thửa đất số 42 tờ bản đồ số 10 - Nghĩa địa (Đến thửa đất số 274 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Nguyễn Văn Thế xóm Đồng Hà (Từ thửa 46 tờ bản đồ số 10) - Lê Thị Truyền xóm Đồng Hà (Đến thửa 47 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Vũ Ngọc Nội xóm Đồng Hà (Từ thửa 139 tờ bản đồ số 10) - Nguyễn Văn Minh xóm Đồng Hà (Đến thửa 159 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Lê Văn Bình(Liễu) xóm Đồng Hà (Từ thửa 499 tờ bản đồ số 10) - Lê Văn Quang xóm Đồng Hà (Đến thửa 565 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông dân cư Đồng Hà-Yên Đồng - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Vũ Văn Bảo xóm Đồng Hà (Từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 10) - Trần Văn Sâm(Thắng) (Đến thửa đất số 34 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông dân cư Đồng Hà-Yên Đồng - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Lê Ơn xóm Đồng Hà (Từ thửa đất số 31 tờ bản đồ số 10) - Phan Văn Đạt xóm Đồng Hà (Đến thửa đất số 50 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông dân cư Đồng Hà-Yên Đồng - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Trần Văn Tuyên xóm Đồng Hà (Từ thửa đất số 48 tờ bản đồ số 10) - Trần Thị Nữ xóm Đồng Hà (Đến thửa đất số 98 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông dân cư Đồng Hà-Yên Đồng - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Nhà văn hóa xóm Đồng Hà (Từ thửa đất số 290 tờ bản đồ số 10) - Đặng Khanh xóm Đồng Hà (Đến thửa đất số 542 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính Trần Thông-Vũ Bá - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Trần Văn Linh xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 26 tờ bản đồ số 14) - Hoàng Trọng Lượng (Đến thửa đất số 28 tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính Trần Thông-Vũ Bá - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Vũ Thị Hồng xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 124 tờ bản đồ số 11) - Hoàng Ngọc Chiến(Xinh) xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 290 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính Trần Thông-Vũ Bá - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Phan Văn Sơn (Từ thửa đất số 294 tờ bản đồ số 10) - Vũ Thị Quyên (Đến thửa đất số 536 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ HTX Vạn Hòa (Từ thửa đất số 82 tờ bản đồ số 10) - Cống Ông Thành (Đến thửa đất số 86 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Bùi Dũng (Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 10) - Cồng Chùa (Đến thửa đất số 18 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Bùi Dũng (Từ thửa đất số 131 tờ bản đồ số 10) - Cồng Chùa (Đến thửa đất số 171 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Nguyễn Bảng (Từ thửa đât số 146 tờ bản đồ số 10) - Hà Chí Thiết (Đến thửa đất số 152 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trục chính Yên Đồng- Đồng Hà - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Nhà thờ giáo (Từ thửa đất số 20 tờ bản đồ số 10) - ông Vượng-Đồng Én (Đến thửa đất số 325 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Nhà thờ họ Hoàng xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 227 tờ bản đồ số 11) - Vũ Hồng Châu xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 228 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Võ Hồng Trung xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 226 tờ bản đồ số 10) - Trần Thị Khương xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 258 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Vũ Sỹ Dũng xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 153 tờ bản đồ số 11) - Vũ Sỹ Dũng xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 156 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Vũ Hồng Thái xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 292 tờ bản đồ số 11) - Hoàng Văn Mạnh xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 293 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Bùi Văn Thanh xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 7 tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Văn Thể xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 24 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Nhà thờ Nguyễn Văn xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 6 tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Văn Minh xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 34 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Đinh Văn Chiến xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 63 tờ bản đồ số 15) - Phan Hiếu Hòa xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 547 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên - Xã Diễn vạn cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Vạn cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 18, tờ bản đồ số 11 - đến thửa số 310 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 06, tờ bản đồ số 12 - đến thửa số 194 tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 223 tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 04, tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 170 tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 21 - đến thửa số 573 tờ bản đồ số 21 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 04, tờ bản đồ số 27 - đến thửa số 191 tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 29 - đến thửa số 109 tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 67, tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 169 tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 55, tờ bản đồ số 21 - đến thửa số 589 tờ bản đồ số 21 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 133 tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 163, tờ bản đồ số 27 - đến thửa số 192 tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 29 - đến thửa số 138 tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 86, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 146, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 114 tờ bản đồ số 25 - đến thửa số 92, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 84 tờ bản đồ số 24 - đến thửa số 66, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 34 tờ bản đồ số 23 - đến thửa số 52, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 56, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 104, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 79 tờ bản đồ số 25 - đến thửa số 47, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 37 tờ bản đồ số 24 - đến thửa số 15, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 32 tờ bản đồ số 23 - đến thửa số 21, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A cũ (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến Xí nghiệp muối) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 15, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 03, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A cũ (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến Xí nghiệp muối) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 184, tờ bản đồ số 22 - đến thửa số 135 tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A cũ (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến Xí nghiệp muối) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 19, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 12, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A cũ (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến Xí nghiệp muối) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 175, tờ bản đồ số 22 - đến thửa số 172 tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Huyện lộ 250 (Đoạn từ Cầu Diễn Thủy đến giáp khu dân cư xã Diễn Ngọc)- Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 87, tờ bản đồ số 29 - đến thửa số 32, tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trục chính - Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Từ Ông Nguyễn Văn Danh Từ thửa số 330, tờ bản đồ số 11 - đến nhà ông Lê Phi Long đến thửa số 08 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Thành Tới (từ thửa số 328, tờ bản đồ số 11) - Ngô Sỹ Tới (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 276, tờ bản đồ số 11) - Ngô Sỹ Minh (đến thửa số 164, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Hồ Xuân Giang (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 11) - Cao Văn Song (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Hoa (từ thửa số 309, tờ bản đồ số 11) - Hồ Thị Soa (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Hồ Xuân Thân (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 11) - Hồ Ngọc Hòa (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Thanh (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 11) - Trần Thị Tý (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Nhà Văn Hóa thôn 1 cũ (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 11) - Lê Tiến Sỹ (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Lê Thị Thường (từ thửa số 233, tờ bản đồ số 11) - Giáo họ Tân Trai (đến thửa số 232, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Hoa (từ thửa số 309, tờ bản đồ số 11) - Nguyễn Thành Tới (đến thửa số 328, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Tăng (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 12) - Công Ty TNHH Chiến VInh (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Sơn (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 12) - Nguyễn Văn Trung (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Thị Lý (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 12) - Nguyễn Văn Ánh (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Thị An (từ thửa số 205, tờ bản đồ số 12) - Giáo Họ Tân Kỷ (đến thửa số 158, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Anh Dũng (từ thửa số 168, tờ bản đồ số 12) - Nguyễn Văn Mạnh (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Thị Bình (từ thửa số 201, tờ bản đồ số 12) - Nguyễn Văn Mạnh (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Văn Đào (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 12) - Trạm thú y (đến thửa số 182, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Thị Phượng (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 14) - Hoàng Văn Hùng (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Đình Chiến (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Thị Hợi (đến thửa số 159, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Trần Văn Ngọc (từ thửa số 117, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Văn Minh (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Xuân (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Văn Liên (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Thế Dũng (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Văn Tin (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Lê văn An (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 13) - Giáo xứ Bén đén (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Đức (từ thửa số 05 tờ bản đồ số 13) - Nguyễn Văn Liên (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Đức (từ thửa số 118 tờ bản đồ số 13) - Hoàng Văn Hoa (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 13) - Lê Văn Trường (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Hạnh (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 13) - Nguyễn Văn Khiêm (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Thị Lộc (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Xuân Hóa (đến thửa số 354, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ Hoàng Hoa Quyền (từ thửa số 341, tờ bản đồ số 15) - Trương Thị Thanh (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Ba (từ thửa số 173, tờ bản đồ số 14) - Lương Quốc Hoàng (đến thửa số 178, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ Phạm Văn Tùng (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Văn Mười (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Long (từ thửa số 344, tờ bản đồ số 15) - Phạm Văn Ngọc (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Thị Lam (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 15) - Lương Quốc Hương (đến thửa số 203, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ Phạm Thị Toán (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 14 - Lê Đăng Bình (đến thửa số 129, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Võ Nguyên Hiếu (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 18) - Phan Văn Chương (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Dụng (từ thửa số 222, tờ bản đồ số 18) - Nguyễn Đình Đại (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Hồ Xuân Vương (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 17) - Vũ Văn Hào (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Tân (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 18) - Nguyễn Đình Đại (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Lê Thế Hoàn (từ thửa số 320, tờ bản đồ số 18) - Trương Văn Tài (đến thửa số 210, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Dương Văn Thông (từ thửa số 295, tờ bản đồ số 18) - Trương Văn Tài (đến thửa số 210, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Văn Xuyến (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 18) - Ngô Thị Hồng Hạnh (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Trọng ĐỊnh (từ thửa số 278, tờ bản đồ số 18) - Ngô Thị Hồng Hạnh (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Trần Đức Xuân (từ thửa số 147, tờ bản đồ số 18) - Lê Thế Hoàn (từ thửa số 320, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Hồ Xuân Dương (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 17) - Trương Thị Hà (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Cầu Bùng - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Hiền Lương (từ thửa số 350, tờ bản đồ số 21) - Nguyễn Thị Lộc (đến thửa số 364, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Cầu Bùng - Xã Diễn Kỳ cũ Hồ Thị Hồng (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 22) - Nguyễn Văn Kinh (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Cầu Bùng - Xã Diễn Kỳ cũ Hồ Văn Chính (từ thửa số 185, tờ bản đồ số 22) - Ngô Sỹ Sơn (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Cầu Bùng - Xã Diễn Kỳ cũ Nhà Thờ Họ Lê (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 27) - Nguyễn Dư Mâm (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Cầu Bùng - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Thị Hiển (từ thửa số 142, tờ bản đồ số 29) - Trần Văn Thiện (đến thửa số 197, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Cầu Bùng - Xã Diễn Kỳ cũ Trần Văn Hùng (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 26) - Trương Như An (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Cầu - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 28 m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 104, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 271, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 258, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 195, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 107, tờ bản đồ số 29 - Từ thửa số 241, tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 208, tờ bản đồ số 29 - Từ thửa số 227, tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 428, tờ bản đồ số 26 - Từ thửa số 231, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 232, tờ bản đồ số 26 - Từ thửa số 470, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 415, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 195, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 230, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 60, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 233, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 699, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 639, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 539, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 611, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 675, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 768, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 685, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 438, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 409, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 241, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 344, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 734, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 405, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 613, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 09, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 151, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Tổ hợp dân cư Bình Minh, xã Diễn Kỷ, huyện Diễn Châu - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất ở | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15 m - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 185, tờ bản đồ số 21 - đến thửa số 66, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 12 m - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 22 - đến thửa số 14, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 12 m - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 85, tờ bản đồ số 22 - đến thửa số 87, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 12 m - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 22 - đến thửa số 84, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 8 m - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 38, tờ bản đồ số 21 - Từ thửa số 164, tờ bản đồ số 21 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Thái Doãn Hoa (từ thửa số 406, tờ bản đồ số 21) - Ngô Sỹ Hữu (đến thửa số 423, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Như Thượng (từ thửa số 510, tờ bản đồ số 21) - Ngô Hồng Thái (đến thửa số 423, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Phạm Văn Dần (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 26) - Ngô Kim Quang (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Kim Quang (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 26) - Lê Văn Thục (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Thế Hà (từ thửa số 160, tờ bản đồ số 21) - Nhà Văn Hóa Xuân Khánh Cũ (đến thửa số 151, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Chu Thị Thanh (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 21) - Lê thị Hạnh (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Lê Văn Quỳnh (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Xuân Lịch (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Lê Hữu Tho (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 26) - Phạm Xuân Kỳ (đến thửa số 449, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Phạm Thị Thanh Bình (từ thửa số 590, tờ bản đồ số 21) - Thái Bình Dương (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Bùi Xuân Trung (từ thửa số 388, tờ bản đồ số 21) - Lê Anh Tuấn (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Trương Quốc Tuấn (từ thửa số 378, tờ bản đồ số 21) - Ngô ĐÌnh Sơn (đến thửa số 222, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Thị Soa (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Thị Nhã (đến thửa số 341, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Thanh Hà (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 21) - Chu Thị Thanh (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Trần Thị Mai (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 26) - Trương Sỹ Ngọc (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Xuân - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Trần Đức Nhân (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 16) - Ngô Sỹ Hùng (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Phạm Tiến Sung (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 20) - Trần Thị Dung (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Phạm Đình Nhã (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 20) - Ngô Sỹ Hùng (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Trần Đức Nhân (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 16) - Thái Trung Kiên (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Đình Ngoãn (từ thửa số 397, tờ bản đồ số 21) - Ngô Bá Tuấn (đến thửa số 250, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Trương Sỹ Minh (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 25) - Ngô Đinh Mạnh (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Hoàng Thị Tuyến (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 25) - Ngô Bá Tuyên (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Đông Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Đặng Thị Hiền (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 25) - Ngô Tuấn Anh (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Đông Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Trương Thị Ninh (từ thửa số 292, tờ bản đồ số 20) - Nhà thờ họ Ngô (đến thửa số 312, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Đông Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Thọ (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 20) - Ngô Thị Thân (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Đông Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Chung (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 16) - Ngô Sỹ Phước (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Đông - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Mỹ Lý - Xã Diễn Kỳ cũ Trương Sỹ Truy (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 25) - Ngô Công Anh (đến thửa số 366, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Mỹ Lý - Xã Diễn Kỳ cũ Phạm Tiến Sung (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 20) - Trần Thị Dung (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Mỹ Lý - Xã Diễn Kỳ cũ Trương Sỹ Linh (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Đình Lục (đến thửa số 357, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Mỹ Lý - Xã Diễn Kỳ cũ Trương Sỹ Điều (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Đình Lục (đến thửa số 352, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Mỹ Lý - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Thị Hợi (từ thửa số 142, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Minh Đức (đến thửa số 255, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Mỹ Lý - Xã Diễn Kỳ cũ Trương Sỹ Hoàng (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 25) - Đặng Xuân Khai (đến thửa số 261, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Mỹ Lý - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Địch (từ thửa số 272, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Thị Xuyến (đến thửa số 269, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Mỹ Lý - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Thi (từ thửa số 287, tờ bản đồ số 25) - Trương Như Thùy (đến thửa số 346, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Mỹ Lý - Xã Diễn Kỳ cũ Trương Sỹ Nam (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Văn Tuấn (đến thửa số 310, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Mỹ Lý - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Thị Soa (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 24) - Trương Như Thụy (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Mỹ Lý - Xã Diễn Kỳ cũ Trương Như Huấn (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 24) - Đào Xuân Nhã (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Mỹ Lý - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Hải (từ thửa số 128, tờ bản đồ số 24) - Chu Thị Sinh (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT thôn Mỹ Lý - Xã Diễn Kỳ cũ Công ty CPXD Hải Anh (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 23) - Công ty CPXD Hải Anh (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Mỹ Lý - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Xóm - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Kỳ cũ Phạm Thị Nhuận (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 19) - Vũ Văn Đông (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Xóm - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Kỳ cũ Hoàng Thị Hạnh (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 19) - Trần Văn Nam (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Xóm - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Văn Đạo (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 19) - Vũ Văn ĐÔng (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vạn Nam - Xã Diễn Kỳ cũ Trần Hợp (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 19) - Lương Văn Hưng (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vạn Nam - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Văn Dũng (từ thửa số 131, tờ bản đồ số 19) - Hoàng Văn Thủy (đến thửa số 46, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vạn Nam - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Kỷ cũ - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A đoạn qua xã Diễn Hồng cũ Khu quy hoạch dự án Châu Anh GRUP (từ thửa số 45 , tờ bản đồ số 03) - Công ty TNHH Thái Châu (đến thửa số 221, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A đoạn qua xã Diễn Hồng cũ Tù ông Mai Tiến Mãn (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 13) - Giáp trạm CSGT 5.1 (đến thửa số 219 , tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư tây Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Nghĩa trang LS (từ thửa số 442, tờ bản đồ số 6) - Cầu Hố (đến thửa số 515, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư đông Quốc lộ 1A (sau cây xăng Nam Cầu Lồi) - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà chị Yên (Từ thửa 581, tờ bản đồ số 3) - Đến anh Dũng (Hà) (Đến thửa 410, tờ bản đồ 26) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư đông Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam Nhà VH khối Bắc (từ thửa số 7, số 9 ; tờ bản đồ số 16) - Giáp đường liên xóm (đến thửa số 78, thửa 79, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư đông Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Phát, ông Hà (từ thửa số 83, số 84 ; tờ bản đồ số 16) - Đến ông Tân, ông Đoài (từ thửa số 4, số 5 ; tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Tuân (từ thửa số 27 ; tờ bản đồ số 19) - Đến anh Thành (Đến thửa 28, tờ bản đồ 19 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Sau nhà ông Thắng xuống ao Trung Hồng nhà ông Phúc trở vào (Từ thửa 100, tờ bản đồ 19) - Đến nhà ông Đại (Đến thửa 443, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 sau nhà Long Tú - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà anh Thanh (Từ thửa 106, tờ bản đồ 19) - Đến anh Tam (Đến thửa 104, tờ bản đồ 19) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam chợ Dàn (Từ thửa 212, thửa 213 tờ bản đồ 23) - Giáp ông An và chị Hằng (Đến thửa 286, thửa 288 tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Phía sau nhà anh Duy (Từ thửa 305, tờ bản đồ 23) - Đến anh Thọ (Đến thửa 311, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Phía sau ốt Ngọc Sơn (Từ thửa 450, tờ bản đồ 23) - Đến ông Thanh (Đến thửa 354, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ chị Hường (Báu) (Từ thửa 373, thửa 374 tờ bản đồ 23) - Xuống trường mầm non Nam Hồng (Đến thửa 872, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Lối anh Thương, anh Toàn trở vào (Từ thửa 215 tờ bản đồ 23) - Đến anh Thành, bà Đào (Đến thửa 508, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Hoà (vân) (Từ thửa 35, tờ bản đồ 25) - Đến ông Dân (Đến thửa 222, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Lục, ông Nhâm trở vào (Từ thửa 304, tờ bản đồ 25) - Đến nhà ông Thành (Đến thửa 328, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Minh (Từ thửa 323, tờ bản đồ 25) - Xuống giáp cổng chào Xuân Đình (Đến thửa 344, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Hà trở vào (Từ thửa 369, tờ bản đồ 25) - Đến lối nhà ông Bảy (Đến thửa 467, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Trục chính liên xã - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Huyên (nga) (Từ thửa 53 tờ bản đồ 13) - Giáp đất Diễn Phong (Đến thửa 55, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Mãn (Từ thửa 107 tờ bản đồ 14) - Đến lối bà Dương Thị Ngọc (Đến thửa 135, tờ bản đồ 14) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Nguyên (Từ thửa 346, tờ bản đồ 17) - Ông ông Mai Ngọc (Đến thửa 13, tờ bản đồ 14) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trục chính xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Khâm, ông Trụ trở ra (Từ thửa 363, tờ bản đồ 15) - Đến ngã 3 giáp ông Hoàng, bà Cần (Đến thửa 15, tờ bản đồ 15) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía sau ông Trần Hồng (Từ thửa 242, tờ bản đồ 14) - Vùng đồng eo (Đến thửa 6, tờ bản đồ 15) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía bắc Giáo họ Đông Khê (Từ thửa 14, tờ bản đồ 18) - Giáp vùng khu dân cư đấu giá (Đến thửa 24, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía bắc ông Lâm (Từ thửa 27, tờ bản đồ 18) - Đường xuống Diễn Hải (Đến thửa 37, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Vùng Đồng Trài - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Đường mới Đồng Trài (Từ thửa 176, tờ bản đồ 14) - Đến giáp đường đi Diễn Hải (Đến thửa 580, tờ bản đồ 03) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bắc - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên Xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Quán (Từ thửa 101, tờ bản đồ 17) - Đến ông Tài (Đến thửa 310, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Ngã tư sau Nò xuống (Từ thửa 97, tờ bản đồ 16) - Đến lối anh Tám (Đến thửa 77, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối anh Thông (Hằng) (Từ thửa 285, tờ bản đồ 17) - Giáp bờ đê (Đến thửa 15, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Liễu (Từ thửa 300, tờ bản đồ 17) - Giáp sau Nò (Đến thửa 49, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông ông Tài (Từ thửa 311, tờ bản đồ 17) - Đến ông Hoa (Đến thửa 319, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông anh Phương (Từ thửa 260, tờ bản đồ 17) - Đến ông Tuấn (Đến thửa 247, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Phía bắc bà Quảng (Từ thửa 304, tờ bản đồ 17) - Đến lối ông Danh (Đến thửa 32, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Trục chính liên xã - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Đầu xóm từ bà Bân (Từ thửa 13, tờ bản đồ 20) - Đến cuối xóm giáp anh Hoàn (Đến thửa 22, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông bà Bân (Từ thửa 14, tờ bản đồ 20) - Giáp ông Xuân (Đến thửa 3, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam nhà anh Hùng (Nhung) trở vào (Từ thửa 38, tờ bản đồ 20) - Đến lối bà Hiển (Đến thửa 147, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Hùng (trực) (Từ thửa 188, tờ bản đồ 20) - Đến ông Trông (Đến thửa 14, tờ bản đồ 21) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Toản (Châu) (Từ thửa 225, tờ bản đồ 20) - Đến nhà anh Song (Anh) (Đến thửa 164, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà chị Bình (Dương) (Từ thửa 229, tờ bản đồ 20) - Đến nhà chị Hoà (Đến thửa 451, tờ bản đồ 451, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông anh Song (Vân) (Từ thửa 447, tờ bản đồ 20) - Đến nhà anh Liên (Đến thửa 304, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông ông Chí (Từ thửa 697, tờ bản đồ 20) - Đến nhà anh Ngọc (Đến thửa 328, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam nhà VH Trung Hồng (Từ thửa 707, tờ bản đồ 20) - Đến nhà anh Nuôi (Yên) (Đến thửa 314, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam ông Thưởng (Từ thửa 260, tờ bản đồ 20) - Đến lối bà Khoa (Đến thửa 298, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Thắng (Ngoạn) Từ thửa 231, tờ bản đồ 20 - Đến lối bà Thuỷ (Ngãi) (Đến thửa 298, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Châu (Tuyết) (Từ thửa 325, tờ bản đồ 20) - Đến lối anh Thanh (Hằng) (Đến thửa 424, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Sơn (Hương) (Từ thửa 845, tờ bản đồ 23) - Đến lối anh Toàn (Chống) (Đến thửa 5, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Lợi (Hương) (Từ thửa 41, tờ bản đồ 20) - Đến lối anh Bình (Vinh) (Đến thửa 173, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Quốc (Từ thửa 42, tờ bản đồ 20) - Đến lối nhà anh Thanh (Nhung) (Đến thửa 28, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam ông Trường (Từ thửa 61, tờ bản đồ 20) - Đến lối nhà anh Sơn (Đến thửa 152, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Tĩnh (Từ thửa 99, tờ bản đồ 20) - Đến lối anh Hiền (Đến thửa 50, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Dũng (Từ thửa 153, tờ bản đồ 20) - Đến bà Liễu (Đến thửa 117, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối anh Sơn (bốn) trở vào (Từ thửa 328, tờ bản đồ 20) - Đến lối anh Chính (Bích) (Đến thửa 52, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Nam (Từ thửa 55, tờ bản đồ 20) - Đến lối bà Lân (Đến thửa 10, tờ bản đồ 21) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Lối ông Sơn (liên) (Từ thửa 365, tờ bản đồ 20) - Trở ra đường giáp xóm Trung Thành (Đến thửa 441, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên Xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Long (Anh) (Từ thửa 43, tờ bản đồ 23) - Đến ông Bát (Đến thửa 815, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Tuyết (Từ thửa 183, tờ bản đồ 20) - Đến lối ông Lương Dâng (Đến thửa 16, tờ bản đồ 21) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Hà (Từ thửa 200, tờ bản đồ 20) - Đến ông Hoàn (Tuyết) (Đến ngày 10, tờ bản 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Khoa (Từ thửa 199, tờ bản đồ 20) - Đến anh Hùng (Hoà) (Đến thửa 22, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Phượng (Từ thửa 305, tờ bản đồ 20) - Đến ông Bảy (Đến thửa 306, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Xuân (Mến) (Từ thửa 287, tờ bản đồ 20) - Đến ông Sâm (Đến thửa 290, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Quế (Từ thửa 329, tờ bản đồ 20) - Đến bà Nhâm (Đến thửa 318, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối bà Xuân trở vào (Từ thửa 319, tờ bản đồ 20) - Đến phía bắc ông Sự (Đến thửa 367, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam ông Sự (Từ thửa 396, tờ bản đồ 20) - Đến nhà chị Sa (Đến thửa 19, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà bà Hiền (Từ thửa 368, tờ bản đồ 20) - Đến ông Hoà (Đức) (Đến thửa 8, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Trục chính xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Thạch (Từ thửa 33, tờ bản đồ 21) - Đến ngã ba nhà thờ họ Thành (Đến thửa 145, tờ bản đồ 21) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Trục chính xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Cường (Cầm), ông Mai Đức trở xuống (Từ thửa 50, thửa 58 tờ bản đồ 23) - Giáp ngã ba nhà thờ họ Thành (Đến thửa 48, tờ bản đồ 24) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Dọc bờ đê trở vào (Từ thửa 30, tờ bản đồ 21) - đến lối ông Thành (Đến thửa 147, tờ bản đồ 21) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Bà Trinh (Từ thửa 47, tờ bản đồ 24) - Đến bà Trung (Sâm) (Đến thửa 76, tờ bản đồ 24) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Liên (Từ thửa 44, tờ bản đồ 21) - Đến ông Định (Đến thửa 73, tờ bản đồ 24) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối anh Đoàn, ông Tùng (từ thửa 53, tờ bản đồ 23) - Đến lối ông Cường (Đến thửa 144, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường liên xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Trí (Từ thửa 121, tờ bản đồ 23) - Đến ông Thịnh (Đến thửa 38, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường liên xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Sinh (Từ thửa 79, tờ bản đồ 23) - Đến nhà thờ Đông Tháp (Đến thửa 15, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Đường xuống nhà thờ họ Thành (Từ thửa 72, tờ bản đồ 23) - Giáp ông Vang (Đến thửa 82, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Hùng (Đức) (Từ thửa 109, tờ bản đồ 23) - Đến lối nhà chị Mai (Đến thửa 444, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Hợi trở vào (Từ thửa 137, tờ bản đồ 23) - Đến lối anh Chung (Hoa) (Đến thửa 296, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Điểm (Từ thửa 799, tờ bản đồ 23) - Đến anh Cường (Vân) (Đến thửa 460, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam bà Thuỷ (Từ thửa 355, tờ bản đồ 23) - Đến nhà ông Ba (Đến thửa 514, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Nhung (Từ thửa 515, tờ bản đồ 23) - Đến ông Trì (Đến thửa 518, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Hoa (Từ thửa 37, tờ bản đồ 25) - Đến ông Đính (Đến thửa 643, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Bình (Từ thửa 162, tờ bản đồ 23) - Đến ông Phan (Từ thửa 300, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Vùng ao rau muống (Từ thửa 192, tờ bản đồ 23) - Đến nhà bà Thiện (Đến thửa 335, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Đường xuống nhà VH Hoa Thành (Từ thửa 359, tờ bản đồ 23) - Xuống anh Cường (Từ thửa 346, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Lành trở vào (Từ thửa 410, tờ bản đồ 23) - Giáp xóm Xuân Đình (Đến thửa 47, tờ bản đồ 26) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Đến ông Quy (Từ thửa 382, tờ bản đồ 23) - Đến đồng Xích (Đến thửa 27, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hòa - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam nhà thờ Xứ đông Tháp (Từ thửa 670, tờ bản đồ 25) - Đến anh Hà (Hoàng) (Đến thửa 498, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Duy trở vào (Từ thửa 106, tờ bản đồ 25) - Đến ông Vũ Văn Thái (Đến thửa 432, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Dung (Từ thửa 128, tờ bản đồ 25) - Đến ông Hải (Đến thửa 454, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Huyền (Từ thửa 64, tờ bản đồ 25) - Giáp cổng chào Hồng Thịnh (Đến thửa 518, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Ninh trở xuống (Từ thửa 234, tờ bản đồ 25) - Đến anh Dũng (Cơ) (Đến thửa 436, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Hồng trở xuống (Từ thửa 371, tờ bản đồ 25) - Đến nhà ông Bình (Đến thửa 483, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ ngã ba anh Dũng (Cơ), ông Công trở xuống (Từ thửa 52, tờ bản đồ 26) - Giáp đồng xích (Đến thửa 55, tờ bản đồ 26) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Sinh (Từ thửa 249, tờ bản đồ 25) - Đến nhà ông Mai (Đến thửa 314, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Thanh trở xuống (Từ thửa 275, tờ bản đồ 25) - Đến nhà ông Dân (Thửa 356, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Lối bà Bốn trở xuống (Từ thửa 315, tờ bản đồ 25) - Giáp đồng xích (Đến thửa 34, tờ bản đồ 26) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Vũ Hoa (Từ thửa 519, tờ bản đồ 25) - Đến Võ Cơ (Đến thửa 88, tờ bản đồ 27) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ Nguyễn Mai (Từ thửa 480, tờ bản đồ 25) - Đến ông Lê Châu (Đến thửa 81, tờ bản đồ 27) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên xã - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Lân (Từ thửa 4, tờ bản đồ 27) - Đến ông Cai (Đến thửa 36, tờ bản đồ 28) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên xã - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Lý Sâm (Từ thửa 587, tờ bản đồ 25) - Đến ông Trưng Tùng (Đến thửa 30, tờ bản đồ 28) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Hồ Ngọc Hữu (Từ thửa 529, tờ bản đồ 25) - Đến nhà Lưu Sơn (Đến thửa 592, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà Thuỷ Lan, ông Quân (Từ thửa 567, thửa 598, tờ bản đồ 25) - Đến nhà bà Cúc (Đến thửa 95, tờ bản đồ 27) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Yến (Từ thửa 74, tờ bản đồ 27) - Đến lối anh Đại (Đến thửa 46, tờ bản đồ 28) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Hồ Thuyết trở xuống (Từ thửa 35, tờ bản đồ 27) - Giáp đất Diễn Vạn (Đến thửa 43, tờ bản đồ 28) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 - Khu Công nghiệp Tháp - Hồng - Kỷ - Xã Diễn Hồng cũ Thửa 297, tờ bản đồ số 11 - Thửa 298, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 - Khu Công nghiệp Tháp - Hồng - Kỷ - Xã Diễn Hồng cũ Từ Nóc Cồn, Đàng Ngang B (từ thửa 164, tờ bản đồ 11) - Đồng Đàng Ngang A (đến thửa 47) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Đông Khê - ông Phạm Huân |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 8 - đến thửa số 247, tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 04, tờ bản đồ số 9 - đến thửa số 12 tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 285, tờ bản đồ số 3 - đến thửa số 290 tờ bản đồ số 3 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Cầu Hạc - Ngã tư đường đi sân bóng |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 253, tờ bản đồ số 3 - đến thửa số 292, tờ bản đồ số 3 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 563, tờ bản đồ số 4 - đến thửa số 576, tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 26, tờ bản đồ số 9 - đến thửa số 116 tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Đường QH 28 m Từ thửa số 598, tờ bản đồ số 04 - Đường QH 28 m đến thửa số 605, tờ bản đồ số 04 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Ngã tư đường đi sân bóng - Ông Trần Huy Hùng |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 44 tờ bản đồ số 10 - đến thửa số 94, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 577 tờ bản đồ số 04 - đến thửa số 591, tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Giáp Đông Khê - Ngã ba Vách Bắc |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 56 tờ bản đồ số 08 - đến thửa số 140, tờ bản đồ số 08 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Mỹ ĐH (261) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 22 tờ bản đồ số 12 - đến thửa số 76, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ô Chu Thức - Ông Trần Việt |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ (từ thửa số 41 tờ bản đồ số 12 - đến thửa số 228, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 102 tờ bản đồ số 09 - đến thửa số 102, tờ bản đồ số 09 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 01 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 419, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ô Trần Cảnh - Ông Trần Huy Quế |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 50 tờ bản đồ số 12 - đến thửa số 250, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 37 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 540, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Bà: Bùi Thị Sâm - Ông Quế Tân |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 09 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 367, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 18 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ông: Nguyễn Thanh - Bà: Phạm Thị Loan |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 45 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 320, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 36 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 375, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ông: Võ Kha Từ thửa số 40 tờ bản đồ số 14 - Ông: Nguyễn Phương đến thửa số 326, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Hồng - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ông: Phạm Xuân Tân (từ thửa số 73 tờ bản đồ số 14 - Ông: Nguyễn Hoa đến thửa số 328, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Mỹ ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ông: Đinh Lạp - bà: Phan Thị Lan |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Mỹ ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 136 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 351, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Mỹ ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 49 tờ bản đồ số 15 - đến thửa số 87, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Mỹ ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 210 tờ bản đồ số 11 - đến thửa số 91, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Mỹ ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 83 tờ bản đồ số 10 - đến thửa số 83, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ông: Đinh Lạp - Ông: Phạm Quang Thanh |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 30 tờ bản đồ số 18 - đến thửa số 162, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 179 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 336, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ông: Đặng Quang từ thửa số 110 tờ bản đồ số 18 - Bà: Hồ Thị Thi đến thửa số 233, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Phong - Vạn ĐH (262) - Xã Diễn Phong cũ Ông: Lê Hải Đồng Từ thửa số 44 tờ bản đồ số 18) - Cầu Chạm đến thửa số 153, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Đông Tác cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông Phạm Xuân Tân Từ thửa số 112, tờ bản đồ số 14 - Trường Mầm Non đến thửa số 347, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Đông Tác cũ - Xã Diễn Phong cũ Trường Mầm Non Từ thửa số 168, tờ bản đồ số 14 - Ông: Lê Văn Nho đến thửa số 235, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Đông Tác cũ - Xã Diễn Phong cũ Trường Mầm Non Từ thửa số 168, tờ bản đồ số 14 - Ông: Lê Văn Nho đến thửa số 235, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Dương Đông cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông Phạm Hoa Từ thửa số 29, tờ bản đồ số 11 - Ông: Trần Nguyên đến thửa số 327, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Dương Đông cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Trần Văn Trường Từ thửa số 122, tờ bản đồ số 11 - Ông: Ngũ Diệp đến thửa số 229, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đông- Tây Hồ cũ - Xã Diễn Phong cũ Bà: Trịnh Thị Thủy Từ thửa số 79, tờ bản đồ số 15 - Nghĩa địa đến thửa số 83, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Dương Đông cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Trần Quang Khơi Từ thửa số 134, tờ bản đồ số 11 - Ông: Trần Văn Chánh đến thửa số 267, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Dương Đông cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Đinh Thị Ngoạn Từ thửa số 382, tờ bản đồ số 14 - Ông: Trần Trung Sỹ đến thửa số 383, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Đoài- Dương Đông cũ - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 561, tờ bản đồ số 04 - đến thửa số 561, tờ bản đồ số 04 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông Khối Từ thửa số 68, tờ bản đồ số 8 - Bà: Giao Thị Nhan đến thửa số 211, tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 62, tờ bản đồ số 12 - đến thửa số 243 tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Cầu Hạc Từ thửa số 67, tờ bản đồ số 13 - xóm Đậu Vinh đến thửa số 89, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 86, tờ bản đồ số 09 - đến thửa số 86 tờ bản đồ số 09 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đậu Vinh cũ- Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Ông: Trần Huy Trung Từ thửa số 70, tờ bản đồ số 12 - Ông: Phạm Tuyết đến thửa số 446, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đậu Vinh cũ- Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 323, tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 425 tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Trần Thự Từ thửa số 85, tờ bản đồ số 12 - Ông: Chu Văn Trung đến thửa số 267, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Cầu Hạc Từ thửa số 88, tờ bản đồ số 13 - xóm Đậu Vinh đến thửa số 561, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Nguyễn Văn Lợi Từ thửa số 148, tờ bản đồ số 13 - Ông: Trần Cường đến thửa số 205, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Dương Tiên- Đậu Vinh cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Trần Cường Từ thửa số 233, tờ bản đồ số 12 - Ông: Trần Huy Trung đến thửa số 234, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đậu Vinh cũ- Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Ông: Phan Hoàn Từ thửa số 310, tờ bản đồ số 13 - Ông: Nguyễn Văn Thái đến thửa số 570, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đậu Vinh cũ- Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 99, tờ bản đồ số 09 - đến thửa số 157, tờ bản đồ số 09 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đậu Vinh cũ- Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 58, tờ bản đồ số 10 - đến thửa số 37 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đậu Vinh cũ- Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Cầu Hạc Từ thửa số 68, tờ bản đồ số 13 - xóm Đậu Vinh đến thửa số 493, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đậu Vinh cũ- Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 87, tờ bản đồ số 09 - đến thửa số 87, tờ bản đồ số 09 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đông Tác- Tây Hồ cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Quế Hưng Từ thửa số 41, tờ bản đồ số 19 - Ông: Dương Đường đến thửa số 29, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đông Tác- Tây Hồ cũ - Xã Diễn Phong cũ (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 18 - đến thửa số 177, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Tây Hồ- Dương Đông cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Dương Đường Từ thửa số 60, tờ bản đồ số 19 - Ông: Bùi Lương đến thửa số 188, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Tây Hồ- Dương Đông cũ - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 557, tờ bản đồ số 04 - đến thửa số 647, tờ bản đồ số 04 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Đông Tác- Tây Hồ cũ - Xã Diễn Phong cũ Ông: Ngô Vinh Từ thửa số 17, tờ bản đồ số 18 - Ông: Quế Luân đến thửa số 221, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ Giáp Đê Vách Bắc - Giáp xóm 5 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 01 tờ bản đồ số 08 - đến thửa số 255 tờ bản đồ số 08 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 01 tờ bản đồ số 09 - đến thửa số 43 tờ bản đồ số 09 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ Thửa 143, tờ bản đồ 09 - Thửa 143, tờ bản đồ 09 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 04 tờ bản đồ số 12 - đến thửa số 201 tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 40 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 62 tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ Đường QH 10 m (Từ thửa số 279 tờ bản đồ số 03 - Đường QH 10 m đến thửa số 284 tờ bản đồ số 03 |
Đất TM-DV | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vinh Tiên (xóm Dương Tiên cũ) - Xã Diễn Phong cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Đậu Vinh cũ) - Xã Diễn Phong cũ Giáp xóm 5 - Giáp Sông Trài |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Đậu Vinh cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 127 tờ bản đồ số 12 - đến thửa số 296 tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Đậu Vinh cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 83 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 321 tờ bản đồ số13 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Đậu Vinh cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 01 tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 66 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Vinh Tiên (xóm Đậu Vinh cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 03 tờ bản đồ số 16 - đến thửa số 32 tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vinh Tiên (xóm Đậu Vinh cũ) - Xã Diễn Phong cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Giáp xóm 6 - Giáp Nghĩa trang |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 28 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 117 tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 134 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 243 tờ bản đồ số13 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 242 tờ bản đồ số 13 - đến thửa số 563 tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 120 tờ bản đồ số 09 - đến thửa số 159 tờ bản đồ số 09 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 01 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 182 tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nha Nghi - Xã Diễn Phong cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Tây Hồ cũ) - Xã Diễn Phong cũ Giáp xóm 3 - Giáp Đất SXNN |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Tây Hồ cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 68 tờ bản đồ số 18 - đến thửa số 205 tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Tây Hồ cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 11 tờ bản đồ số 19 - đến thửa số 183 tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Tây Hồ cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 554 tờ bản đồ số 04 - đến thửa số 556 tờ bản đồ số 04 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Hồ (xóm Tây Hồ cũ) - Xã Diễn Phong cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Đông Tác cũ) - Xã Diễn Phong cũ Giáp Cồn trúc - Giáp xóm 2 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Đông Tác cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 20 tờ bản đồ số 19 - đến thửa số 29 tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Đông Tác cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 03 tờ bản đồ số 18 - đến thửa số 216 tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Đông Hồ (xóm Đông Tác cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 142 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 386 tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Hồ (xóm Đông Tác cũ) - Xã Diễn Phong cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Giáp Đất SXNN - Xã Diễn Phong cũ Giáp xóm 3 - Giáp Đất SXNN |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đoài cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 114 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 171 tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đoài cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 39 tờ bản đồ số 11 - đến thửa số 172 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đoài cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 02 tờ bản đồ số 15 - đến thửa số 91 tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đoài cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 38 tờ bản đồ số 10 - đến thửa số 26 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đoài cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 27 tờ bản đồ số 10 - đến thửa số 121 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hướng Dương (xóm Dương Đoài cũ) - Xã Diễn Phong cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đông cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 03 tờ bản đồ số 11 - đến thửa số 314 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đông cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 73 tờ bản đồ số 15 - đến thửa số 85 tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đông cũ) - Xã Diễn Phong cũ Từ thửa số 306 tờ bản đồ số 04 - đến thửa số 559 tờ bản đồ số 04 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT xóm Hướng Dương (xóm Dương Đông cũ) - Xã Diễn Phong cũ Đường QH 10 m Từ thửa số 346 tờ bản đồ số 11 - Đường QH 10 m đến thửa số 347 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hướng Dương (xóm Dương Đông cũ) - Xã Diễn Phong cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Phong cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn vạn cũ ông Kỷ Xóm Xuân Bắc (Từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 08) (Từ thửa đất số 131 tờ bản đồ số 09) - Cầu Vách Bắc (Đến thửa đất số 109 tờ bản đồ số 08) (Đến thửa đất số 283 tờ bản đồ số 09) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn vạn cũ Diễn Phong (Từ thửa đất số 462 tờ bản đồ số 02) (Từ thửa đất số 12 tờ bản đồ số 10) (Từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 11) (Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 15) (Từ thửa đất số 62 tờ bản đồ số 16) - Cầu Vạn Đông (Đến thửa đất số 566 tờ bản đồ số 02) (Đến thửa đất số 39 tờ bản đồ số 10) (Đến thửa đất số 301 tờ bản đồ số 11) (Đến thửa đất số 154 tờ bản đồ số 15) (Đến thửa đất số 120 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn vạn cũ Cầu Vạn Đông (Từ thửa đất số 84 tờ bản đồ số 16) (Từ thửa đất số 119 tờ bản đồ số 03) - Diễn Kim (Đến thửa đất số 126 tờ bản đồ số 16) (Đến thửa đất số 121 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn vạn cũ Cầu Mới (Từ thửa đất số 329 tờ bản đồ số 10) (Từ thửa đất số 21 tờ bản đồ số 14) (Từ thửa đất số 29 tờ bản đồ số 15) - Trung Hậu (Từ thửa đất số 347 tờ bản đồ số 10) (Từ thửa đất số 67 tờ bản đồ số 14) (Từ thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn vạn cũ ông Kỷ (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 08) (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 12) - Diễn Kỷ (Đến thửa số 130 , tờ bản đồ số 08 ) (Đến thửa số 134 , tờ bản đồ số 12 ) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Cầu Cũ (từ thửa số 285, tờ bản đồ số 09 ) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 13 ) - Cầu mới (đến thửa số 305, tờ bản đồ số 09 ) (Đến thửa số 147, tờ bản đồ số 13 ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Cầu Cũ (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 1 ) (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 9 ) - Diễn Hồng (đến thửa số 245, tờ bản đồ số 01 ) (Đến thửa số 240, tờ bản đồ số 9 ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Cầu mới (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 13) - Diễn Kỷ (Đến thửa số 133, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ ông Kỷ (Từ thửa số 61 tờ bản đồ số 12) - Diễn Kỷ (Đến thửa đất số 69 tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ ông Tuấn (Từ thửa đất số 220 tờ bản đồ số 09) - Nhà thờ Tân Vạn (Đến thửa đất số 531 tờ bản đồ số 09) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Vũ Văn Xá (Từ thửa đất số 34 tờ bản đồ số 13) - Nguyễn Thị Mân (Đến thửa đất số 102 tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Võ Thị Hòa xóm Xuân Bắc (Từ thửa đất số 78 tờ bản đồ số 08) - Nguyễn Văn Minh xóm Xuân Bắc (Đến thửa đất số 98 tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Hoàng Văn Dũng xóm Xuân Bắc (Từ thửa đất số 137 tờ bản đồ số 08) - Trần Văn Trung xóm Xuân Bắc (Đến thửa đất số 143 tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Đặng Điểm xóm Xuân Bắc (Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 09) - Hoàng Văn Thảo xóm Xuân Bắc (Đến thửa đất số 167 tờ bản đồ số 09) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ ông Dương (Từ thửa đất số 132 tờ bản đồ số 08) - ông Dũng (Đến thửa đất số 137 tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Hoàng Thị Hoài (Từ thửa đất số 134 tờ bản đồ số 09) - Hoàng Ngọc Cường (Đến thửa đất số 349 tờ bản đồ số 09) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Vũ Thái (Từ thửa đất số 97 tờ bản đồ số 09) - Hoàng Văn Thảo (Đến thửa đất số 167 tờ bản đồ số 09) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Phan Văn Mỹ (Từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 09) - Bùi Văn Hùng (Đến thửa đất số 74 tờ bản đồ số 09) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Hoàng Thị Phương (Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 12) - Hồ Nông (Đến thửa đất số 26 tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn vạn cũ Trần Thái Dinh (Từ thửa đất số 80 tờ bản đồ số 12) - Nguyễn Thị Nghĩa (Đến thửa đất số 87 tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân - Xã Diễn vạn cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ ông Hạnh (Từ thửa đất số 7 tờ bản đồ số 17) (Từ thửa đất số 326 tờ bản đồ số 05) - Phạm Thúy (Đến thửa đất số 109 tờ bản đồ số 17) (Đến thửa đất số 381 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ ông Khôi (Từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 17) - ông Nhuận (Đến thửa đất số 142 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ ông Biên (Từ thửa đất số 76 tờ bản đồ số 17) - Mầm non (Đến thửa đất số 96 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ ông Chiến (Từ thửa đất số 137 tờ bản đồ số 17) - Vạn Tài (Đến thửa đất số 173 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông Mầm non-ông Tuyên, Diễn Kỷ - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ Phan Văn Mười (Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 17) - Vũ Vương (Đến thửa đất số 359 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông Mầm non-ông Tuyên, Diễn Kỷ - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ HTX Vạn Nam (Từ thửa đất số 83 tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Văn Châu (Đến thửa đất số 146 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông Mầm non-ông Tuyên, Diễn Kỷ - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ Lê Trọng Quân (Từ thửa đất số 185 tờ bản đồ số 17) - Phan Đoàn (Đến thửa đất số 250 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông ông Bích-Đồng Muối - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ Vũ Thị Hiên (Từ 143 tờ bản đồ số 05) - Võ Văn Cục (Đến thửa đất số 168 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông ông Bích-Đồng Muối - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ Võ Huy Du (Từ 528 tờ bản đồ số 05) - Phan Quang Vinh (Đến thửa đất số 581 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông ông Ba-Nghĩa Trang - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ Phan Văn Quang (Từ thửa đất 06 tờ bản đồ số 07) - Ngô Đại Thành (Đến thửa đất số 13 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ Vũ Hồng Trụ xóm Vạn Nam (Từ thửa đất số 10 tờ bản đồ số 17) - Phan Văn Hợi xóm Vạn Nam (Đến thửa đất số 197 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ Nhà thờ họ Phạm (Từ thửa đất số 08 tờ bản đồ số 07) - Phan Ngọc Hai (Đến thửa đất số 08 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ ông Bích (Từ thửa đất số 103 tờ bản đồ số 05) - Đồng Muối (Đến thửa đất số 208 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vạn Nam - Xã Diễn vạn cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ ông Long (Từ thửa đất số 44 tờ bản đồ số 16) (Từ thửa đất số 44 tờ bản đồ số 3) (Từ thửa đất số 8 tờ bản đồ số 06) - Diễn Hải (Đến thửa đất số 218 tờ bản đồ số 16) (Đến thửa đất số 116 tờ bản đồ số 3) (Đến thửa đất số 48 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ cổng Trung Phú (Từ thửa đất số 71 tờ bản đồ số 15) - Đường quy hoạch (ra bến sông Vạn) (Đến thửa đất số 127 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ ông Châu (Từ thửa đất số 126 tờ bản đồ số 15) - Ra bến sông Vạn (Đến thửa đất số 137 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Ao họ Trương (Từ thửa đất số 38 tờ bản đồ số 15) - Ra bến sông Vạn (Đến thửa đất số 90 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Trạm y tế (Từ thửa đất số 163 tờ bản đồ số 15) - Ra bến sông Vạn (Đến thửa đất số 177 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Trường cấp 1 (Từ thửa đất số 143 tờ bản đồ số 03) - Nghĩa địa (Đến thửa đất số 155 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Trường cấp 1 (Từ thửa đất số 142 tờ bản đồ số 11) (Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 15) - Nghĩa địa (Đến thửa đất số 306 tờ bản đồ số 11) (Đến thửa đất số 42 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Trần Thị Hiếu xóm Đông Phú (Từ thửa đất số 98 tờ bản đồ số 16) - Dương Bá Đào xóm Đông Phú (Đến thửa đất số 101 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Nhà thờ Họ Lê (Từ thửa đất số 13 tờ bản đồ số 16) - Hoàng Thị Nho xóm Đông Phú (Đến thửa đất số 109 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông Yên Đồng, Đông Phú - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Vũ Quốc Toàn xóm Yên Đồng (Từ thửa đât số 122 tờ bản đồ số 11) - Vũ Văn Xanh xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 468 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông Yên Đồng, Đông Phú - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Trương Tiến Hạnh xóm Đông Phú (Từ thửa đât số 208 tờ bản đồ số 11) - Phạm Xuân Tình xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 268 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông Yên Đồng, Đông Phú - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Vũ Quế xóm Đông Phú (Từ thửa đất số 277 tờ bản đồ số 11) - Hoàng Ngọc Quyền xóm Đông Phú (Đến thửa đất số 306 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Vũ Tiến Dũng (Từ thửa 157 tờ bản đồ số 15) - Mai Ngọc Hậu (Đến thửa đất số 402 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Trần Sỹ Đạt (Từ thửa 124 tờ bản đồ số 15) - Đào Thị Hiền (Đến thửa đất số 147 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đông Phú - Xã Diễn vạn cũ Hồ Xuân Long (Từ thửa 144 tờ bản đồ số 15) - Hoàng Văn Chất (Đến thửa đất số 170 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông - Xã Diễn vạn cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Cầu Trung Hậu Từ thửa đất số 104 tờ bản đồ số 15) - Ngã tư Trung Phú (Đến thửa đất số 301 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Trạm y tế (Từ thửa đất số 187 tờ bản đồ số 15) - Ra bến Sông Vạn (Đến thửa đất số 207 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Thái Hồng Thắng xóm Trung Hậu (Từ thửa đất số 190 tờ bản đồ số 15) - Hoàng Văn Thủy xóm Trung Hậu (Đến thửa đất số 545 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Nguyễn Văn Dũng (Đào) (Từ thửa đất số 214 tờ bản đồ số 15) - Trương Văn Cảnh xóm Trung Hậu (Đến thửa đất số 235 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Trịnh Xuân Ngọ (Từ thửa đất số 202 tờ bản đồ số 15) - Trần Văn Thanh xóm Trung Hậu (Đến thửa đất số 234 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ ông Trương Đống xóm Trung Hậu (Từ thửa đất số 229 tờ bản đồ số 15) - Trần Trọng Kim xóm Trung Hậu Đến thửa đất số 538 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Lê Hồng Lượng xóm Trung Hậu (Từ thửa đất số 279 tờ bản đồ số 15) - Ngô Mạnh Thư xóm Trung Hậu (Đến thửa đất số 283 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Trần Văn Hòa xóm Trung Hậu (Từ thửa đất số 365 tờ bản đồ số 15) - Thái Bá Tâm xóm Trung Hậu (Đến thửa đất số 395 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Lê Thị Phương xóm Trung Hậu (Từ thửa đất số 354 tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Gắng xóm Trung Hậu (Đến thửa đất số 367 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông xóm Yên Đồng, Đông Phú, Trung Hậu - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn vạn cũ Phạm Văn Tuấn xóm Trung Hậu (Từ thửa đất số 222 tờ bản đồ số 15) - Hoàng Văn Châu xóm Trung Hậu (Đến thửa đất số 224 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung - Xã Diễn vạn cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Cầu cũ (Từ thửa đất số 74 tờ bản đồ số 01) (Từ thửa đất số 202 tờ bản đồ số 09) - Diễn Phong (Đến thửa đất số 244 tờ bản đồ số 01) (Đến thửa đất số 529 tờ bản đồ số 09) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Cầu cũ (Từ thửa đất số 241 tờ bản đồ số 09) (Từ thửa đất số 77 tờ bản đồ số 14) - Cầu mới (đến thửa số 291, tờ bản đồ số 09 ) (đến thửa số 317, tờ bản đồ số 10 ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính Cầu Cũ-Nhà thờ giáo - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Nguyễn Văn Cảnh (Từ thửa đất số 276 tờ bản đồ số 10) - Nguyễn Hạ (Đến thửa đất số 321 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính Cầu Cũ-Nhà thờ giáo - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Phạm Oanh (Từ thửa đất số 04 tờ bản đồ số 14) - Nhà thờ giáo (Đến thửa đất số 59 tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ ông Hiệp Từ thửa đất số 42 tờ bản đồ số 10 - Nghĩa địa (Đến thửa đất số 274 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Nguyễn Văn Thế xóm Đồng Hà (Từ thửa 46 tờ bản đồ số 10) - Lê Thị Truyền xóm Đồng Hà (Đến thửa 47 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Vũ Ngọc Nội xóm Đồng Hà (Từ thửa 139 tờ bản đồ số 10) - Nguyễn Văn Minh xóm Đồng Hà (Đến thửa 159 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Lê Văn Bình(Liễu) xóm Đồng Hà (Từ thửa 499 tờ bản đồ số 10) - Lê Văn Quang xóm Đồng Hà (Đến thửa 565 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông dân cư Đồng Hà-Yên Đồng - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Vũ Văn Bảo xóm Đồng Hà (Từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 10) - Trần Văn Sâm(Thắng) (Đến thửa đất số 34 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông dân cư Đồng Hà-Yên Đồng - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Lê Ơn xóm Đồng Hà (Từ thửa đất số 31 tờ bản đồ số 10) - Phan Văn Đạt xóm Đồng Hà (Đến thửa đất số 50 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông dân cư Đồng Hà-Yên Đồng - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Trần Văn Tuyên xóm Đồng Hà (Từ thửa đất số 48 tờ bản đồ số 10) - Trần Thị Nữ xóm Đồng Hà (Đến thửa đất số 98 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông dân cư Đồng Hà-Yên Đồng - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ Nhà văn hóa xóm Đồng Hà (Từ thửa đất số 290 tờ bản đồ số 10) - Đặng Khanh xóm Đồng Hà (Đến thửa đất số 542 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Hà - Xã Diễn vạn cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính Trần Thông-Vũ Bá - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Trần Văn Linh xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 26 tờ bản đồ số 14) - Hoàng Trọng Lượng (Đến thửa đất số 28 tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư đông Quốc lộ 1A (sau cây xăng Nam Cầu Lồi) - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà chị Yên (Từ thửa 581, tờ bản đồ số 3) - Đến anh Dũng (Hà) (Đến thửa 410, tờ bản đồ 26) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư đông Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam Nhà VH khối Bắc (từ thửa số 7, số 9 ; tờ bản đồ số 16) - Giáp đường liên xóm (đến thửa số 78, thửa 79, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư đông Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Phát, ông Hà (từ thửa số 83, số 84 ; tờ bản đồ số 16) - Đến ông Tân, ông Đoài (từ thửa số 4, số 5 ; tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Tuân (từ thửa số 27 ; tờ bản đồ số 19) - Đến anh Thành (Đến thửa 28, tờ bản đồ 19 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Sau nhà ông Thắng xuống ao Trung Hồng nhà ông Phúc trở vào (Từ thửa 100, tờ bản đồ 19) - Đến nhà ông Đại (Đến thửa 443, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 sau nhà Long Tú - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà anh Thanh (Từ thửa 106, tờ bản đồ 19) - Đến anh Tam (Đến thửa 104, tờ bản đồ 19) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam chợ Dàn (Từ thửa 212, thửa 213 tờ bản đồ 23) - Giáp ông An và chị Hằng (Đến thửa 286, thửa 288 tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Phía sau nhà anh Duy (Từ thửa 305, tờ bản đồ 23) - Đến anh Thọ (Đến thửa 311, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Phía sau ốt Ngọc Sơn (Từ thửa 450, tờ bản đồ 23) - Đến ông Thanh (Đến thửa 354, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ chị Hường (Báu) (Từ thửa 373, thửa 374 tờ bản đồ 23) - Xuống trường mầm non Nam Hồng (Đến thửa 872, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Lối anh Thương, anh Toàn trở vào (Từ thửa 215 tờ bản đồ 23) - Đến anh Thành, bà Đào (Đến thửa 508, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Hoà (vân) (Từ thửa 35, tờ bản đồ 25) - Đến ông Dân (Đến thửa 222, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Lục, ông Nhâm trở vào (Từ thửa 304, tờ bản đồ 25) - Đến nhà ông Thành (Đến thửa 328, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Minh (Từ thửa 323, tờ bản đồ 25) - Xuống giáp cổng chào Xuân Đình (Đến thửa 344, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Hà trở vào (Từ thửa 369, tờ bản đồ 25) - Đến lối nhà ông Bảy (Đến thửa 467, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Trục chính liên xã - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Huyên (nga) (Từ thửa 53 tờ bản đồ 13) - Giáp đất Diễn Phong (Đến thửa 55, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Mãn (Từ thửa 107 tờ bản đồ 14) - Đến lối bà Dương Thị Ngọc (Đến thửa 135, tờ bản đồ 14) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Nguyên (Từ thửa 346, tờ bản đồ 17) - Ông ông Mai Ngọc (Đến thửa 13, tờ bản đồ 14) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trục chính xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Khâm, ông Trụ trở ra (Từ thửa 363, tờ bản đồ 15) - Đến ngã 3 giáp ông Hoàng, bà Cần (Đến thửa 15, tờ bản đồ 15) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía sau ông Trần Hồng (Từ thửa 242, tờ bản đồ 14) - Vùng đồng eo (Đến thửa 6, tờ bản đồ 15) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía bắc Giáo họ Đông Khê (Từ thửa 14, tờ bản đồ 18) - Giáp vùng khu dân cư đấu giá (Đến thửa 24, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía bắc ông Lâm (Từ thửa 27, tờ bản đồ 18) - Đường xuống Diễn Hải (Đến thửa 37, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Vùng Đồng Trài - Bắc Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Đường mới Đồng Trài (Từ thửa 176, tờ bản đồ 14) - Đến giáp đường đi Diễn Hải (Đến thửa 580, tờ bản đồ 03) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bắc - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên Xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Quán (Từ thửa 101, tờ bản đồ 17) - Đến ông Tài (Đến thửa 310, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Ngã tư sau Nò xuống (Từ thửa 97, tờ bản đồ 16) - Đến lối anh Tám (Đến thửa 77, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối anh Thông (Hằng) (Từ thửa 285, tờ bản đồ 17) - Giáp bờ đê (Đến thửa 15, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Liễu (Từ thửa 300, tờ bản đồ 17) - Giáp sau Nò (Đến thửa 49, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông ông Tài (Từ thửa 311, tờ bản đồ 17) - Đến ông Hoa (Đến thửa 319, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông anh Phương (Từ thửa 260, tờ bản đồ 17) - Đến ông Tuấn (Đến thửa 247, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ Phía bắc bà Quảng (Từ thửa 304, tờ bản đồ 17) - Đến lối ông Danh (Đến thửa 32, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Ái Quốc - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Trục chính liên xã - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Đầu xóm từ bà Bân (Từ thửa 13, tờ bản đồ 20) - Đến cuối xóm giáp anh Hoàn (Đến thửa 22, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông bà Bân (Từ thửa 14, tờ bản đồ 20) - Giáp ông Xuân (Đến thửa 3, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam nhà anh Hùng (Nhung) trở vào (Từ thửa 38, tờ bản đồ 20) - Đến lối bà Hiển (Đến thửa 147, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Hùng (trực) (Từ thửa 188, tờ bản đồ 20) - Đến ông Trông (Đến thửa 14, tờ bản đồ 21) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Toản (Châu) (Từ thửa 225, tờ bản đồ 20) - Đến nhà anh Song (Anh) (Đến thửa 164, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà chị Bình (Dương) (Từ thửa 229, tờ bản đồ 20) - Đến nhà chị Hoà (Đến thửa 451, tờ bản đồ 451, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông anh Song (Vân) (Từ thửa 447, tờ bản đồ 20) - Đến nhà anh Liên (Đến thửa 304, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía đông ông Chí (Từ thửa 697, tờ bản đồ 20) - Đến nhà anh Ngọc (Đến thửa 328, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam nhà VH Trung Hồng (Từ thửa 707, tờ bản đồ 20) - Đến nhà anh Nuôi (Yên) (Đến thửa 314, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam ông Thưởng (Từ thửa 260, tờ bản đồ 20) - Đến lối bà Khoa (Đến thửa 298, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Thắng (Ngoạn) Từ thửa 231, tờ bản đồ 20 - Đến lối bà Thuỷ (Ngãi) (Đến thửa 298, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Châu (Tuyết) (Từ thửa 325, tờ bản đồ 20) - Đến lối anh Thanh (Hằng) (Đến thửa 424, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Sơn (Hương) (Từ thửa 845, tờ bản đồ 23) - Đến lối anh Toàn (Chống) (Đến thửa 5, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Lợi (Hương) (Từ thửa 41, tờ bản đồ 20) - Đến lối anh Bình (Vinh) (Đến thửa 173, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Quốc (Từ thửa 42, tờ bản đồ 20) - Đến lối nhà anh Thanh (Nhung) (Đến thửa 28, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam ông Trường (Từ thửa 61, tờ bản đồ 20) - Đến lối nhà anh Sơn (Đến thửa 152, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Tĩnh (Từ thửa 99, tờ bản đồ 20) - Đến lối anh Hiền (Đến thửa 50, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Dũng (Từ thửa 153, tờ bản đồ 20) - Đến bà Liễu (Đến thửa 117, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối anh Sơn (bốn) trở vào (Từ thửa 328, tờ bản đồ 20) - Đến lối anh Chính (Bích) (Đến thửa 52, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Nam (Từ thửa 55, tờ bản đồ 20) - Đến lối bà Lân (Đến thửa 10, tờ bản đồ 21) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Lối ông Sơn (liên) (Từ thửa 365, tờ bản đồ 20) - Trở ra đường giáp xóm Trung Thành (Đến thửa 441, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên Xóm - Trung Hồng - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Long (Anh) (Từ thửa 43, tờ bản đồ 23) - Đến ông Bát (Đến thửa 815, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Tuyết (Từ thửa 183, tờ bản đồ 20) - Đến lối ông Lương Dâng (Đến thửa 16, tờ bản đồ 21) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Hà (Từ thửa 200, tờ bản đồ 20) - Đến ông Hoàn (Tuyết) (Đến ngày 10, tờ bản 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Khoa (Từ thửa 199, tờ bản đồ 20) - Đến anh Hùng (Hoà) (Đến thửa 22, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Phượng (Từ thửa 305, tờ bản đồ 20) - Đến ông Bảy (Đến thửa 306, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Xuân (Mến) (Từ thửa 287, tờ bản đồ 20) - Đến ông Sâm (Đến thửa 290, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Quế (Từ thửa 329, tờ bản đồ 20) - Đến bà Nhâm (Đến thửa 318, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối bà Xuân trở vào (Từ thửa 319, tờ bản đồ 20) - Đến phía bắc ông Sự (Đến thửa 367, tờ bản đồ 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam ông Sự (Từ thửa 396, tờ bản đồ 20) - Đến nhà chị Sa (Đến thửa 19, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trong xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà bà Hiền (Từ thửa 368, tờ bản đồ 20) - Đến ông Hoà (Đức) (Đến thửa 8, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Trục chính xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Thạch (Từ thửa 33, tờ bản đồ 21) - Đến ngã ba nhà thờ họ Thành (Đến thửa 145, tờ bản đồ 21) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Trục chính xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối ông Cường (Cầm), ông Mai Đức trở xuống (Từ thửa 50, thửa 58 tờ bản đồ 23) - Giáp ngã ba nhà thờ họ Thành (Đến thửa 48, tờ bản đồ 24) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Dọc bờ đê trở vào (Từ thửa 30, tờ bản đồ 21) - đến lối ông Thành (Đến thửa 147, tờ bản đồ 21) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Bà Trinh (Từ thửa 47, tờ bản đồ 24) - Đến bà Trung (Sâm) (Đến thửa 76, tờ bản đồ 24) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Liên (Từ thửa 44, tờ bản đồ 21) - Đến ông Định (Đến thửa 73, tờ bản đồ 24) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Trung Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ lối anh Đoàn, ông Tùng (từ thửa 53, tờ bản đồ 23) - Đến lối ông Cường (Đến thửa 144, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường liên xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Trí (Từ thửa 121, tờ bản đồ 23) - Đến ông Thịnh (Đến thửa 38, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường liên xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Sinh (Từ thửa 79, tờ bản đồ 23) - Đến nhà thờ Đông Tháp (Đến thửa 15, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Đường xuống nhà thờ họ Thành (Từ thửa 72, tờ bản đồ 23) - Giáp ông Vang (Đến thửa 82, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Hùng (Đức) (Từ thửa 109, tờ bản đồ 23) - Đến lối nhà chị Mai (Đến thửa 444, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Hợi trở vào (Từ thửa 137, tờ bản đồ 23) - Đến lối anh Chung (Hoa) (Đến thửa 296, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Điểm (Từ thửa 799, tờ bản đồ 23) - Đến anh Cường (Vân) (Đến thửa 460, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam bà Thuỷ (Từ thửa 355, tờ bản đồ 23) - Đến nhà ông Ba (Đến thửa 514, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Nhung (Từ thửa 515, tờ bản đồ 23) - Đến ông Trì (Đến thửa 518, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Hoa (Từ thửa 37, tờ bản đồ 25) - Đến ông Đính (Đến thửa 643, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Bình (Từ thửa 162, tờ bản đồ 23) - Đến ông Phan (Từ thửa 300, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Vùng ao rau muống (Từ thửa 192, tờ bản đồ 23) - Đến nhà bà Thiện (Đến thửa 335, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Đường xuống nhà VH Hoa Thành (Từ thửa 359, tờ bản đồ 23) - Xuống anh Cường (Từ thửa 346, tờ bản đồ 23) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Lành trở vào (Từ thửa 410, tờ bản đồ 23) - Giáp xóm Xuân Đình (Đến thửa 47, tờ bản đồ 26) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Hoa Thành - Xã Diễn Hồng cũ Đến ông Quy (Từ thửa 382, tờ bản đồ 23) - Đến đồng Xích (Đến thửa 27, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hòa - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường liên xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam nhà thờ Xứ đông Tháp (Từ thửa 670, tờ bản đồ 25) - Đến anh Hà (Hoàng) (Đến thửa 498, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Duy trở vào (Từ thửa 106, tờ bản đồ 25) - Đến ông Vũ Văn Thái (Đến thửa 432, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Dung (Từ thửa 128, tờ bản đồ 25) - Đến ông Hải (Đến thửa 454, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Huyền (Từ thửa 64, tờ bản đồ 25) - Giáp cổng chào Hồng Thịnh (Đến thửa 518, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Ninh trở xuống (Từ thửa 234, tờ bản đồ 25) - Đến anh Dũng (Cơ) (Đến thửa 436, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Hồng trở xuống (Từ thửa 371, tờ bản đồ 25) - Đến nhà ông Bình (Đến thửa 483, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ ngã ba anh Dũng (Cơ), ông Công trở xuống (Từ thửa 52, tờ bản đồ 26) - Giáp đồng xích (Đến thửa 55, tờ bản đồ 26) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Sinh (Từ thửa 249, tờ bản đồ 25) - Đến nhà ông Mai (Đến thửa 314, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Thanh trở xuống (Từ thửa 275, tờ bản đồ 25) - Đến nhà ông Dân (Thửa 356, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Xuân Đình - Xã Diễn Hồng cũ Lối bà Bốn trở xuống (Từ thửa 315, tờ bản đồ 25) - Giáp đồng xích (Đến thửa 34, tờ bản đồ 26) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Liên Xóm - Hồng Thịnh - Xã Diễn Hồng cũ Từ bà Vũ Hoa (Từ thửa 519, tờ bản đồ 25) - Đến Võ Cơ (Đến thửa 88, tờ bản đồ 27) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính Trần Thông-Vũ Bá - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Vũ Thị Hồng xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 124 tờ bản đồ số 11) - Hoàng Ngọc Chiến(Xinh) xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 290 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính Trần Thông-Vũ Bá - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Phan Văn Sơn (Từ thửa đất số 294 tờ bản đồ số 10) - Vũ Thị Quyên (Đến thửa đất số 536 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường nhựa trục chính - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ HTX Vạn Hòa (Từ thửa đất số 82 tờ bản đồ số 10) - Cống Ông Thành (Đến thửa đất số 86 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Bùi Dũng (Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 10) - Cồng Chùa (Đến thửa đất số 18 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Bùi Dũng (Từ thửa đất số 131 tờ bản đồ số 10) - Cồng Chùa (Đến thửa đất số 171 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Nguyễn Bảng (Từ thửa đât số 146 tờ bản đồ số 10) - Hà Chí Thiết (Đến thửa đất số 152 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trục chính Yên Đồng- Đồng Hà - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Nhà thờ giáo (Từ thửa đất số 20 tờ bản đồ số 10) - ông Vượng-Đồng Én (Đến thửa đất số 325 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Nhà thờ họ Hoàng xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 227 tờ bản đồ số 11) - Vũ Hồng Châu xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 228 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Võ Hồng Trung xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 226 tờ bản đồ số 10) - Trần Thị Khương xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 258 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Vũ Sỹ Dũng xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 153 tờ bản đồ số 11) - Vũ Sỹ Dũng xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 156 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Vũ Hồng Thái xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 292 tờ bản đồ số 11) - Hoàng Văn Mạnh xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 293 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Bùi Văn Thanh xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 7 tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Văn Thể xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 24 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Nhà thờ Nguyễn Văn xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 6 tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Văn Minh xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 34 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường bê tông - Xóm Yên Đồng - Xã Diễn vạn cũ Đinh Văn Chiến xóm Yên Đồng (Từ thửa đất số 63 tờ bản đồ số 15) - Phan Hiếu Hòa xóm Yên Đồng (Đến thửa đất số 547 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên - Xã Diễn vạn cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Vạn cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 18, tờ bản đồ số 11 - đến thửa số 310 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 06, tờ bản đồ số 12 - đến thửa số 194 tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 223 tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 04, tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 170 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 21 - đến thửa số 573 tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 04, tờ bản đồ số 27 - đến thửa số 191 tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 29 - đến thửa số 109 tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 67, tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 169 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 55, tờ bản đồ số 21 - đến thửa số 589 tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 133 tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 163, tờ bản đồ số 27 - đến thửa số 192 tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ khu dân cư tiếp giáp xã Diễn Hồng cũ Đến hết khu dân cư giáp cầu Diễn Thủy) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 29 - đến thửa số 138 tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 86, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 146, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 114 tờ bản đồ số 25 - đến thửa số 92, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 84 tờ bản đồ số 24 - đến thửa số 66, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 34 tờ bản đồ số 23 - đến thửa số 52, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 56, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 104, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 79 tờ bản đồ số 25 - đến thửa số 47, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 37 tờ bản đồ số 24 - đến thửa số 15, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 7B (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến giáp khu dân cư giáp xã Quảng Châu) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 32 tờ bản đồ số 23 - đến thửa số 21, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A cũ (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến Xí nghiệp muối) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 15, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 03, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A cũ (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến Xí nghiệp muối) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 184, tờ bản đồ số 22 - đến thửa số 135 tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A cũ (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến Xí nghiệp muối) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 19, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 12, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A cũ (Đoạn từ ngã tư Cầu Bùng đến Xí nghiệp muối) - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 175, tờ bản đồ số 22 - đến thửa số 172 tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Huyện lộ 250 (Đoạn từ Cầu Diễn Thủy đến giáp khu dân cư xã Diễn Ngọc)- Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 87, tờ bản đồ số 29 - đến thửa số 32, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường trục chính - Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Từ Ông Nguyễn Văn Danh Từ thửa số 330, tờ bản đồ số 11 - đến nhà ông Lê Phi Long đến thửa số 08 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Thành Tới (từ thửa số 328, tờ bản đồ số 11) - Ngô Sỹ Tới (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 276, tờ bản đồ số 11) - Ngô Sỹ Minh (đến thửa số 164, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Hồ Xuân Giang (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 11) - Cao Văn Song (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Hoa (từ thửa số 309, tờ bản đồ số 11) - Hồ Thị Soa (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Hồ Xuân Thân (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 11) - Hồ Ngọc Hòa (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Thanh (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 11) - Trần Thị Tý (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Nhà Văn Hóa thôn 1 cũ (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 11) - Lê Tiến Sỹ (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Lê Thị Thường (từ thửa số 233, tờ bản đồ số 11) - Giáo họ Tân Trai (đến thửa số 232, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Hoa (từ thửa số 309, tờ bản đồ số 11) - Nguyễn Thành Tới (đến thửa số 328, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Tăng (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 12) - Công Ty TNHH Chiến VInh (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Sơn (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 12) - Nguyễn Văn Trung (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Trai - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Thị Lý (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 12) - Nguyễn Văn Ánh (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Thị An (từ thửa số 205, tờ bản đồ số 12) - Giáo Họ Tân Kỷ (đến thửa số 158, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Anh Dũng (từ thửa số 168, tờ bản đồ số 12) - Nguyễn Văn Mạnh (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Thị Bình (từ thửa số 201, tờ bản đồ số 12) - Nguyễn Văn Mạnh (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Văn Đào (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 12) - Trạm thú y (đến thửa số 182, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Thị Phượng (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 14) - Hoàng Văn Hùng (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Đình Chiến (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Thị Hợi (đến thửa số 159, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Trần Văn Ngọc (từ thửa số 117, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Văn Minh (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Xuân (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Văn Liên (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Thế Dũng (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Văn Tin (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Lê văn An (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 13) - Giáo xứ Bén đén (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Đức (từ thửa số 05 tờ bản đồ số 13) - Nguyễn Văn Liên (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Đức (từ thửa số 118 tờ bản đồ số 13) - Hoàng Văn Hoa (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 13) - Lê Văn Trường (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Hưng Tân - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Hạnh (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 13) - Nguyễn Văn Khiêm (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Thị Lộc (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Xuân Hóa (đến thửa số 354, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ Hoàng Hoa Quyền (từ thửa số 341, tờ bản đồ số 15) - Trương Thị Thanh (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Văn Ba (từ thửa số 173, tờ bản đồ số 14) - Lương Quốc Hoàng (đến thửa số 178, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ Phạm Văn Tùng (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Văn Mười (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Long (từ thửa số 344, tờ bản đồ số 15) - Phạm Văn Ngọc (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Thị Lam (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 15) - Lương Quốc Hương (đến thửa số 203, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ Phạm Thị Toán (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 14 - Lê Đăng Bình (đến thửa số 129, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Võ Nguyên Hiếu (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 18) - Phan Văn Chương (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Dụng (từ thửa số 222, tờ bản đồ số 18) - Nguyễn Đình Đại (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Hồ Xuân Vương (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 17) - Vũ Văn Hào (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Sỹ Tân (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 18) - Nguyễn Đình Đại (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Lê Thế Hoàn (từ thửa số 320, tờ bản đồ số 18) - Trương Văn Tài (đến thửa số 210, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Dương Văn Thông (từ thửa số 295, tờ bản đồ số 18) - Trương Văn Tài (đến thửa số 210, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Văn Xuyến (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 18) - Ngô Thị Hồng Hạnh (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Trọng ĐỊnh (từ thửa số 278, tờ bản đồ số 18) - Ngô Thị Hồng Hạnh (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Trần Đức Xuân (từ thửa số 147, tờ bản đồ số 18) - Lê Thế Hoàn (từ thửa số 320, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Đông Kỷ B - Xã Diễn Kỳ cũ Hồ Xuân Dương (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 17) - Trương Thị Hà (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Đông Kỷ - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Cầu Bùng - Xã Diễn Kỳ cũ Phan Hiền Lương (từ thửa số 350, tờ bản đồ số 21) - Nguyễn Thị Lộc (đến thửa số 364, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Cầu Bùng - Xã Diễn Kỳ cũ Hồ Thị Hồng (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 22) - Nguyễn Văn Kinh (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Cầu Bùng - Xã Diễn Kỳ cũ Hồ Văn Chính (từ thửa số 185, tờ bản đồ số 22) - Ngô Sỹ Sơn (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Cầu Bùng - Xã Diễn Kỳ cũ Nhà Thờ Họ Lê (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 27) - Nguyễn Dư Mâm (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Cầu Bùng - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Thị Hiển (từ thửa số 142, tờ bản đồ số 29) - Trần Văn Thiện (đến thửa số 197, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Cầu Bùng - Xã Diễn Kỳ cũ Trần Văn Hùng (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 26) - Trương Như An (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Cầu - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 28 m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 104, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 271, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 258, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 195, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 107, tờ bản đồ số 29 - Từ thửa số 241, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 208, tờ bản đồ số 29 - Từ thửa số 227, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 428, tờ bản đồ số 26 - Từ thửa số 231, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 232, tờ bản đồ số 26 - Từ thửa số 470, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 415, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 195, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 230, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 13m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 60, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 233, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 699, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 639, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 539, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 611, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 675, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 768, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 685, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 438, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 409, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 241, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 344, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 734, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 405, tờ bản đồ số 26 - đến thửa số 613, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Khu đô thị thương mại và dịch vụ tổng hợp tại Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 09, tờ bản đồ số 28 - đến thửa số 151, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Tổ hợp dân cư Bình Minh, xã Diễn Kỷ, huyện Diễn Châu - Xã Diễn Kỳ cũ - |
Đất TM-DV | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15 m - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 185, tờ bản đồ số 21 - đến thửa số 66, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 12 m - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 22 - đến thửa số 14, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 12 m - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 85, tờ bản đồ số 22 - đến thửa số 87, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 12 m - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 22 - đến thửa số 84, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất bám trục đường 8 m - Xã Diễn Kỳ cũ Từ thửa số 38, tờ bản đồ số 21 - Từ thửa số 164, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Thái Doãn Hoa (từ thửa số 406, tờ bản đồ số 21) - Ngô Sỹ Hữu (đến thửa số 423, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Như Thượng (từ thửa số 510, tờ bản đồ số 21) - Ngô Hồng Thái (đến thửa số 423, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Phạm Văn Dần (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 26) - Ngô Kim Quang (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Ngô Kim Quang (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 26) - Lê Văn Thục (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Nguyễn Thế Hà (từ thửa số 160, tờ bản đồ số 21) - Nhà Văn Hóa Xuân Khánh Cũ (đến thửa số 151, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Chu Thị Thanh (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 21) - Lê thị Hạnh (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Liên Thôn - Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Lê Văn Quỳnh (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Xuân Lịch (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường GTNT Thôn Xuân Khánh - Xã Diễn Kỳ cũ Lê Hữu Tho (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 26) - Phạm Xuân Kỳ (đến thửa số 449, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A đoạn qua xã Diễn Hồng cũ Khu quy hoạch dự án Châu Anh GRUP (từ thửa số 45 , tờ bản đồ số 03) - Công ty TNHH Thái Châu (đến thửa số 221, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường Quốc lộ 1A đoạn qua xã Diễn Hồng cũ Tù ông Mai Tiến Mãn (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 13) - Giáp trạm CSGT 5.1 (đến thửa số 219 , tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư tây Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Nghĩa trang LS (từ thửa số 442, tờ bản đồ số 6) - Cầu Hố (đến thửa số 515, tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư đông Quốc lộ 1A (sau cây xăng Nam Cầu Lồi) - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà chị Yên (Từ thửa 581, tờ bản đồ số 3) - Đến anh Dũng (Hà) (Đến thửa 410, tờ bản đồ 26) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư đông Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam Nhà VH khối Bắc (từ thửa số 7, số 9 ; tờ bản đồ số 16) - Giáp đường liên xóm (đến thửa số 78, thửa 79, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 khu dân cư đông Quốc lộ 1A - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ ông Phát, ông Hà (từ thửa số 83, số 84 ; tờ bản đồ số 16) - Đến ông Tân, ông Đoài (từ thửa số 4, số 5 ; tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ anh Tuân (từ thửa số 27 ; tờ bản đồ số 19) - Đến anh Thành (Đến thửa 28, tờ bản đồ 19 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Sau nhà ông Thắng xuống ao Trung Hồng nhà ông Phúc trở vào (Từ thửa 100, tờ bản đồ 19) - Đến nhà ông Đại (Đến thửa 443, tờ bản đồ 20) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Dong 2 sau nhà Long Tú - Khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ Từ nhà anh Thanh (Từ thửa 106, tờ bản đồ 19) - Đến anh Tam (Đến thửa 104, tờ bản đồ 19) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bắc - Xã Diễn Hồng cũ - |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Phía nam chợ Dàn (Từ thửa 212, thửa 213 tờ bản đồ 23) - Giáp ông An và chị Hằng (Đến thửa 286, thửa 288 tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Phía sau nhà anh Duy (Từ thửa 305, tờ bản đồ 23) - Đến anh Thọ (Đến thửa 311, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Phía sau ốt Ngọc Sơn (Từ thửa 450, tờ bản đồ 23) - Đến ông Thanh (Đến thửa 354, tờ bản đồ 23) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Từ chị Hường (Báu) (Từ thửa 373, thửa 374 tờ bản đồ 23) - Xuống trường mầm non Nam Hồng (Đến thửa 872, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Châu |
Đường xóm - Khối Nam - Xã Diễn Hồng cũ Lối anh Thương, anh Toàn trở vào (Từ thửa 215 tờ bản đồ 23) - Đến anh Thành, bà Đào (Đến thửa 508, tờ bản đồ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Đức Châu
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Diễn Hồng, Xã Diễn Kỷ, Xã Diễn Phong, Xã Diễn Vạn (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Đức Châu theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Đức Châu có diện tích tự nhiên 20,97 km² với quy mô dân số 40.899 người, mật độ dân cư đạt 1.950,4 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Đức Châu được đặt tại UBND xã Diễn Hồng và Diễn Kỷ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Đức Châu không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Đức Châu là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Đức Châu, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
