Bảng giá đất xã Giai Xuân, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Giai Xuân, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Giai Xuân, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Giai Xuân được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Giai Xuân theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Giai Xuân, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất xã Giai Xuân, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Giai Xuân năm 2026

Khu vực: xã Giai Xuân.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.

Mức giá áp dụng: từ 7.500 đến 2.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà Thầy Chương xóm Kẻ Mui từ thửa 29, tờ bản đồ số - Nhà ông Lý xóm Kẻ Mui đến thửa 06, tờ bản đồ số 53
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Trọng xóm Kẻ Mui từ thửa 02, tờ bản đồ số 53 - Đập Vả đến thửa 464, tờ bản đồ số 42
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Đập Vả từ thửa 904, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Vũ Đình Tuyên xóm Đồi Chè đến thửa 569, tờ bản đồ số 41
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Bùi Văn Mận xóm Đồi Chè từ thửa 498, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Tuệ xóm Xuân Tiên thửa 1693, tờ bản đồ số 40
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Ông Sáng xóm Xuân Tiến thửa 136, tờ bản đồ số 40 - Cầu Khe Vinh xóm Xuân Tiến đến thửa 329, tờ bản đồ số 28
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Khe Vinh xóm Xuân Tiến từ thửa 383 (343), tờ bản đồ số 28 - Dốc Vinh xóm Xuân Tiến đến thửa 346, tờ bản đồ số 28
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Từ dốc Vinh xóm Xuân Tiến thửa 18, tờ bản đồ số 29 - Khe Hao giáp Tân Hợp thửa 03, tờ bản đồ số 17
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Đỉnh dốc Khe Hao, xóm Tân Lập (từ thửa đất số 92, tờ bản đồ số 82) - Ngã ba nhà anh Nhân Thống (đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 42)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Khe Hóm, xóm Yên Hòa (từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 77) - Giáp nghĩa địa xóm Yên Hòa (đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 52)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Chân Dốc Kè, xóm Hồng Sơn (từ thửa đất số 111, 113, tờ bản đồ số 57) - Cầu Đồng Hạ, xóm Hồng Sơn (đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 66
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Đồng Hạ, xóm Hồng Sơn (đến thửa đất số 73; 80, tờ bản đồ số 66 - Mốc địa giới hành chính xã Tân Hợp, xã Đồng Văn, (đến thửa đất số 158; 159, tờ bản đồ số 68)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Nhà ông Lưc xóm Kẻ Mui thửa 398, tờ bản đồ số 42 - Nhà ông Tùng xóm Long Thọ thửa 203, tờ bản đồ số 32
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Nhà ông Bùi Văn Trung, xóm Long Thọ thửa 397 (183), tờ bản đồ số 32 - Trường Tiểu học cụm Vạn Long thửa 98, tờ bản đồ số 32
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Trường Tiểu học cụm Vạn Long thửa 90, tờ bản đồ số 32 - Nhà bà Phạm Thị Thanh thửa 793, tờ bản đồ số 23
Đất ở 550.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Chợ trung Tâm thửa 881, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Tùng xóm Kẻ Mui thửa 936, tờ bản đồ số 41
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Nhà ông Thuật xóm Kẻ Mui thửa 329, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Lam xóm Kẻ Mui
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Nhà ông Khê xóm Kẻ Mui thửa 931, tờ bản đồ số 41 - Ngã 3 Đập dê xóm Long Thọ thửa 236, tờ bản đồ số 22
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Chợ chiều Vạn Long thửa 156, tờ bản đồ số 32 - Nhà ông Vũ Ngọc Bảo thửa 369, tờ bản đồ số 32
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Nhà ông Nguyễn Văn Đắc xóm Vạn Long thửa 208, tờ bản đồ số 32 - Nhà bà Nguyễn Thị Hường xóm Vạn Xuân thửa 300, tờ bản đồ số 33
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Ngã 3 đường Tỉnh lộ 534D xóm Xuân Tiến từ thửa 99, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa 01, tờ bản đồ số 57
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Ngã 3 đường tỉnh lộ 534D (Ông Hoạch) xóm Đồi Chè từ thửa 634, tờ bản đồ số 41 - Đập Bai xóm Quyết Tâm đến thửa 257, tờ bản đồ số 52
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Đập Bai xóm Quyết Tâm thửa 529, tờ bản đồ số 52 - Nhà ông Thanh xóm Quyết Tâm thửa 16, tờ bản đồ số 58
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Nhà ông Tin xóm Quyết Tâm thửa 41, tờ bản đồ số 58 - Nhà bà Nguyễn Thị Hồng thửa 130, tờ bản đồ số 58
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Trạm Biến Áp xóm Quyết Tâm và Nhà ông Mậu xóm Quyết Tâm thửa 1026, tờ bản đồ số 52 và thửa 656, tờ bản đồ số 51 - Nhà ông Đào xóm Nước Xanh thửa 616, tờ bản đồ số 50
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Long (cũ)
Nhà ông Bùi Văn Toàn xóm Quyết Tâm từ thửa 1225, tờ bản đồ số 52 - Nhà ông Nguyễn Văn Tùng xóm Quyết Tâm đến thửa 09, tờ bản đồ số 61
Đất ở 420.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Long (cũ)
Nhà ông Nguyễn Đình Liên, xóm Quyết Tâm thửa 918, tờ bản đồ số 59 - Nhà ông Nguyễn Văn Tùng xóm Quyết Tâm thửa 09, tờ bản đồ số 61
Đất ở 420.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường UBND xã đi xóm Quyết Tâm
Bưu điện thửa 756, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Thông xóm Quyết Tâm thửa 104, tờ bản đồ số 52
Đất ở 420.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường UBND xã đi xóm Quyết Tâm
Đường 534 D xóm Đồi Chè từ thửa 706, tờ bản đồ số 41 - Trường THCS thửa 730, tờ bản đồ số 41
Đất ở 420.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường tuyến Tổng đội TNXP4 - Sông Con
Nhà ông Quang từ thửa 28, tờ bản đồ số 25 - Nhà ông Trương Văn Êm thửa 92, tờ bản đồ số 12
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường tuyến Tổng đội TNXP4 - Sông Con
Nhà ông Nguyễn Văn Lộc từ thửa 329, tờ bản đồ số 18 - Cầu Khe Đáu đến thửa 340, tờ bản đồ số 19
Đất ở 250.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Ngã ba nhà Dụng Ngọc, xóm Yên Hòa (từ thửa đất số 174, tờ bản đồ số 76) - Chân Dốc Đô, xóm Yên Hòa (đến thửa đất số 114, tờ bản đồ số 40)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Đình Dốc Đỏ, xóm Trung Độ (từ thửa đất số 120, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Nguyễn Thành Đại, xóm Trung Độ (đến thửa đất số 61, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Ngã Ba Thung Lăng, xóm Trung Độ (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Nguyễn Xuân Gàng, xóm Trung Độ (đến thửa đất số 177, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Nhà bà Nguyễn Thị Dung (Phúc), xóm Nghĩa Thành (từ thửa đất số 170, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Nguyễn Văn Đàn, xóm Nghĩa Thành (đến thửa đất số 135, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tân Lập đi Tân Hương
Ngã ba cây Đa, xóm Tân Lập (từ thửa đất số 126, tờ bản đồ số 80) - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Dậu, xóm Tân Lập (đến thửa đất số 72, tờ bản đồ số 43)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tân Lập đi Tân Hương
Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Ngọ (B), xóm Tân Lập (đến thửa đất số 86, tờ bản đồ số 43) - Ngã ba nhà ông Hà Xuân Khoa, xóm Tân Lập (đến thửa đất số 292, tờ bản đồ số 25)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Xuân
Xóm Vạn Xuân từ thửa 332, tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 270, tờ bản đồ số 32
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Xuân
Xóm Vạn Xuân từ thửa 33, tờ bản đồ số 33 - Xóm Vạn Xuân đến 62, tờ bản đồ số 33
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Xuân
Xóm Vạn Xuân từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 33 - Xóm Vạn Xuân đến thửa đất số 05, tờ bản đồ số 33
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vạn Xuân
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường trục chính xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ 200, tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 32
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ 38, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Xuân đến 177, tờ bản đồ số 32
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 157, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 769, tờ bản đồ số 24
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 60, tờ bản đồ số 24
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 157, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 769, tờ bản đồ số 24
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 227, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 275, tờ bản đồ số 32
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vạn Long
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 212, tờ bản đồ số 32 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 281, tờ bản đồ số 32
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 695, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 13, tờ bản đồ số 31
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 152, tờ bản đồ số 31
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 152, tờ bản đồ số 31
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 556, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 215, tờ bản đồ số 42
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 153, tờ bản đồ số 42 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 180, tờ bản đồ số 42
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 270, tờ bản đồ số 42 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 282, tờ bản đồ số 42
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 42 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 218, tờ bản đồ số 42
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Long Thọ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 265, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 07, tờ bản đồ số 30
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 281, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 283, tờ bản đồ số 42
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 352, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 354, tờ bản đồ số 42
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 364, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 336, tờ bản đồ số 42
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 324, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 347, tờ bản đồ số 42
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 296, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 373, tờ bản đồ số 42
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 153, tờ bản đồ số 30 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 03, tờ bản đồ số 41
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 908, tờ bản đồ số 41 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 317, tờ bản đồ số 41
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 41 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 41
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 388, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 349, tờ bản đồ số 42
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 132, tờ bản đồ số 53
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 128, tờ bản đồ số 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 105, tờ bản đồ số 52 (Kề Trạm y tế)
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 115, tờ bản đồ số 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 162, tờ bản đồ số 53
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 43, tờ bản đồ sồ 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 147, tờ bản đồ số 53
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kẻ Mui
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 817, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 234, tờ bản đồ số 52
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 717, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 719, tờ bản đồ số 52
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 717, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 719, tờ bản đồ số 52
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 717, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 1252, tờ bản đồ số 52
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 814, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 940, tờ bản đồ số 52
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 1352, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 498, tờ bản đồ số 52
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 754, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 689, tờ bản đồ số 52
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 880, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 720, tờ bản đồ số 52
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 941, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 386, tờ bản đồ số 59
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 386, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 969, tờ bản đồ số 59
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 386, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 825, tờ bản đồ số 59
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 731, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 655, 674, tờ bản đồ số 59
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 918, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 892, 942, tờ bản đồ số 59
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 233, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 479, tờ bản đồ số 59
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 525, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 626, tờ bản đồ số 59
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 600, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 599, tờ bản đồ số 51
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 584, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 595, tờ bản đồ số 51
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 555, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 581, 549, 548 tờ bản đồ số 51
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 504, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 515, tờ bản đồ số 51
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 460, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 503, tờ bản đồ số 51
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 409, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 549, tờ bản đồ số 51
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 315, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 390, tờ bản đồ số 51
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quyết Tâm
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 314, tờ bản đồ số 51 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 344, tờ bản đồ số 51
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 218, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 239, tờ bản đồ số 51
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 311, tờ bản đồ số 51 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 418, tờ bản đồ số 51
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 278, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 60, tờ bản đồ số 50
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 107, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 212, tờ bản đồ số 50
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 462, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 753, 649, tờ bản đồ số 50
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 407, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 602, 649, tờ bản đồ số 50
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 637, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 675, 649, tờ bản đồ số 50
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 657, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 722, tờ bản đồ số 50
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 44 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 14, tờ 44; 490, tờ bản đồ số 50
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 374, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 407, tờ bản đồ số 50
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nước Xanh
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 54, tờ bản đồ số 39
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 363, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 234, tờ bản đồ số 39
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 282, tờ bản đồ số 39
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 257, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 267, tờ bản đồ số 39
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 371, tờ bản đồ số 28 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 396, tờ bản đồ số 39
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 366, tờ bản đồ số 28 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 278, tờ bản đồ số 39
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 314, tờ bản đồ số 28 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 276, tờ bản đồ số 39
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 38, tờ bản đồ số 40 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 146, tờ bản đồ số 29
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 224, tờ bản đồ số 29 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 29
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 225, tờ bản đồ số 29 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 311, tờ bản đồ số 28
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Tiến
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 715, tờ bản đồ số 41 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 780, tờ bản đồ số 41
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 858, tờ bản đồ số 41 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 52
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 197, tờ bản đồ số 41 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 41
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 166, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 196, tờ bản đồ số 41
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 150, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 45, tờ bản đồ số 40
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 67, tờ bản đồ số 29 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 189, tờ bản đồ số 41
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 10, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 42, tờ bản đồ số 40
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 203, tờ bản đồ số 29
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồi Chè
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kẻ Thai
-
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Sổ - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 43) - Cuối đường (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 43)
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Mắng 1 - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 43) - Cuối đường (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 43)
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Mắng 2 - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 119; 144, tờ bản đồ số 43) - Cuối đường (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 43)
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 80) - Cuối đường (từ thửa số 1;2;3;4;5, tờ bản đồ số 81)
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 42; 48, tờ bản đồ số 79) - Cuối đường (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 79)
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 34; 35, tờ bản đồ số 79) - Cuối đường (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 79)
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 21; 22, tờ bản đồ số 79) - Cuối đường (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 79)
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Bên - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 80) - Cuối đường (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 53)
Đất ở 350.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Lập
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ Nhà văn hóa xóm - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Giang Dịu - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 18; 28, tờ bản đồ số 78) - Cuối đường (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 52)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Nguyễn Bút Chiêm - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 78) - Cuối đường (từ thửa số 215, tờ bản đồ số 52)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Nguyễn Duy Thân - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 52) - Cuối đường (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 52)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ trạm Y tế cũ - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 135, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 78)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba quán nhà Yên Nhung - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 02; 06, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Tiện - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 08; 21, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba quán nhà Trường Nhung - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 53; 59, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba Thung Dưa - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 77) - Cuối đường (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba Thung - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 40) - Cuối đường (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 40)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Hoà
-
Đất ở 250.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà bà Ngọc - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 40) - Cuối đường (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Thanh Thắng - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 73) - Cuối đường (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà chị Liệt - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 74) - Cuối đường (từ thửa số 04; 05, tờ bản đồ số 74)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Nguyễn Bá Vinh - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 73) - Cuối đường (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 73)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Độ
-
Đất ở 250.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Nguyễn Ty Hải theo đường bê tông nông thôn xóm - Xóm Nghĩa Thành
Đầu đường (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 36) - Cuối đường (từ thửa số 72; 131, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 250.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nghĩa Thành
-
Đất ở 200.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Lang Văn Khuyên - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 84) - Cuối đường (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 84)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Lang Văn Ân - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 85) - Cuối đường (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà bà Lang Thị Bương - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 84) - Cuối đường (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 62)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà Kỷ Thìn - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 142, tờ bản đồ số 66) - Cuối đường (từ thửa số 131; 175, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Mai Thịnh - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 69) - Cuối đường (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Sơn
-
Đất ở 250.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Giai Xuân
-
Đất ở 200.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi xã Tân Xuân (cũ)
Khu đấu giá Vạn Long thửa 463, và thửa đất số 464, 465, 466, tờ bản đồ số 32 - Khu đấu giá Vạn Long thửa 812, tờ bản đồ số 23
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi xã Tân Phú
Ngã 3 Đập dê xóm Long Thọ thửa 405, tờ bản đồ số 32 - Đến nhà ông Hoàng Văn Chung xóm Vạn Long Khu (đấu giá chia lô đất ở) thửa 420, tờ bản đồ số 32
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà Thầy Chương xóm Kẻ Mui từ thửa 29, tờ bản đồ số - Nhà ông Lý xóm Kẻ Mui đến thửa 06, tờ bản đồ số 53
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Trọng xóm Kẻ Mui từ thửa 02, tờ bản đồ số 53 - Đập Vả đến thửa 464, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Đập Vả từ thửa 904, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Vũ Đình Tuyên xóm Đồi Chè đến thửa 569, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Bùi Văn Mận xóm Đồi Chè từ thửa 498, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Tuệ xóm Xuân Tiên thửa 1693, tờ bản đồ số 40
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Ông Sáng xóm Xuân Tiến thửa 136, tờ bản đồ số 40 - Cầu Khe Vinh xóm Xuân Tiến đến thửa 329, tờ bản đồ số 28
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Khe Vinh xóm Xuân Tiến từ thửa 383 (343), tờ bản đồ số 28 - Dốc Vinh xóm Xuân Tiến đến thửa 346, tờ bản đồ số 28
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Từ dốc Vinh xóm Xuân Tiến thửa 18, tờ bản đồ số 29 - Khe Hao giáp Tân Hợp thửa 03, tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Đỉnh dốc Khe Hao, xóm Tân Lập (từ thửa đất số 92, tờ bản đồ số 82) - Ngã ba nhà anh Nhân Thống (đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 42)
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Khe Hóm, xóm Yên Hòa (từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 77) - Giáp nghĩa địa xóm Yên Hòa (đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 52)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Chân Dốc Kè, xóm Hồng Sơn (từ thửa đất số 111, 113, tờ bản đồ số 57) - Cầu Đồng Hạ, xóm Hồng Sơn (đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 66
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Đồng Hạ, xóm Hồng Sơn (đến thửa đất số 73; 80, tờ bản đồ số 66 - Mốc địa giới hành chính xã Tân Hợp, xã Đồng Văn, (đến thửa đất số 158; 159, tờ bản đồ số 68)
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Nhà ông Lưc xóm Kẻ Mui thửa 398, tờ bản đồ số 42 - Nhà ông Tùng xóm Long Thọ thửa 203, tờ bản đồ số 32
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Nhà ông Bùi Văn Trung, xóm Long Thọ thửa 397 (183), tờ bản đồ số 32 - Trường Tiểu học cụm Vạn Long thửa 98, tờ bản đồ số 32
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Trường Tiểu học cụm Vạn Long thửa 90, tờ bản đồ số 32 - Nhà bà Phạm Thị Thanh thửa 793, tờ bản đồ số 23
Đất TM-DV 137.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Chợ trung Tâm thửa 881, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Tùng xóm Kẻ Mui thửa 936, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Nhà ông Thuật xóm Kẻ Mui thửa 329, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Lam xóm Kẻ Mui
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Nhà ông Khê xóm Kẻ Mui thửa 931, tờ bản đồ số 41 - Ngã 3 Đập dê xóm Long Thọ thửa 236, tờ bản đồ số 22
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Chợ chiều Vạn Long thửa 156, tờ bản đồ số 32 - Nhà ông Vũ Ngọc Bảo thửa 369, tờ bản đồ số 32
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Nhà ông Nguyễn Văn Đắc xóm Vạn Long thửa 208, tờ bản đồ số 32 - Nhà bà Nguyễn Thị Hường xóm Vạn Xuân thửa 300, tờ bản đồ số 33
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Ngã 3 đường Tỉnh lộ 534D xóm Xuân Tiến từ thửa 99, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa 01, tờ bản đồ số 57
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Ngã 3 đường tỉnh lộ 534D (Ông Hoạch) xóm Đồi Chè từ thửa 634, tờ bản đồ số 41 - Đập Bai xóm Quyết Tâm đến thửa 257, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Đập Bai xóm Quyết Tâm thửa 529, tờ bản đồ số 52 - Nhà ông Thanh xóm Quyết Tâm thửa 16, tờ bản đồ số 58
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Nhà ông Tin xóm Quyết Tâm thửa 41, tờ bản đồ số 58 - Nhà bà Nguyễn Thị Hồng thửa 130, tờ bản đồ số 58
Đất TM-DV 112.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Trạm Biến Áp xóm Quyết Tâm và Nhà ông Mậu xóm Quyết Tâm thửa 1026, tờ bản đồ số 52 và thửa 656, tờ bản đồ số 51 - Nhà ông Đào xóm Nước Xanh thửa 616, tờ bản đồ số 50
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Long (cũ)
Nhà ông Bùi Văn Toàn xóm Quyết Tâm từ thửa 1225, tờ bản đồ số 52 - Nhà ông Nguyễn Văn Tùng xóm Quyết Tâm đến thửa 09, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 105.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Long (cũ)
Nhà ông Nguyễn Đình Liên, xóm Quyết Tâm thửa 918, tờ bản đồ số 59 - Nhà ông Nguyễn Văn Tùng xóm Quyết Tâm thửa 09, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 105.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường UBND xã đi xóm Quyết Tâm
Bưu điện thửa 756, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Thông xóm Quyết Tâm thửa 104, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 105.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường UBND xã đi xóm Quyết Tâm
Đường 534 D xóm Đồi Chè từ thửa 706, tờ bản đồ số 41 - Trường THCS thửa 730, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 105.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường tuyến Tổng đội TNXP4 - Sông Con
Nhà ông Quang từ thửa 28, tờ bản đồ số 25 - Nhà ông Trương Văn Êm thửa 92, tờ bản đồ số 12
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường tuyến Tổng đội TNXP4 - Sông Con
Nhà ông Nguyễn Văn Lộc từ thửa 329, tờ bản đồ số 18 - Cầu Khe Đáu đến thửa 340, tờ bản đồ số 19
Đất TM-DV 62.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Ngã ba nhà Dụng Ngọc, xóm Yên Hòa (từ thửa đất số 174, tờ bản đồ số 76) - Chân Dốc Đô, xóm Yên Hòa (đến thửa đất số 114, tờ bản đồ số 40)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Đình Dốc Đỏ, xóm Trung Độ (từ thửa đất số 120, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Nguyễn Thành Đại, xóm Trung Độ (đến thửa đất số 61, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Ngã Ba Thung Lăng, xóm Trung Độ (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Nguyễn Xuân Gàng, xóm Trung Độ (đến thửa đất số 177, tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Nhà bà Nguyễn Thị Dung (Phúc), xóm Nghĩa Thành (từ thửa đất số 170, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Nguyễn Văn Đàn, xóm Nghĩa Thành (đến thửa đất số 135, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tân Lập đi Tân Hương
Ngã ba cây Đa, xóm Tân Lập (từ thửa đất số 126, tờ bản đồ số 80) - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Dậu, xóm Tân Lập (đến thửa đất số 72, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tân Lập đi Tân Hương
Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Ngọ (B), xóm Tân Lập (đến thửa đất số 86, tờ bản đồ số 43) - Ngã ba nhà ông Hà Xuân Khoa, xóm Tân Lập (đến thửa đất số 292, tờ bản đồ số 25)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Xuân
Xóm Vạn Xuân từ thửa 332, tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 270, tờ bản đồ số 32
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Xuân
Xóm Vạn Xuân từ thửa 33, tờ bản đồ số 33 - Xóm Vạn Xuân đến 62, tờ bản đồ số 33
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Xuân
Xóm Vạn Xuân từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 33 - Xóm Vạn Xuân đến thửa đất số 05, tờ bản đồ số 33
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vạn Xuân
-
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường trục chính xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ 200, tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 32
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ 38, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Xuân đến 177, tờ bản đồ số 32
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 157, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 769, tờ bản đồ số 24
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 60, tờ bản đồ số 24
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 157, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 769, tờ bản đồ số 24
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 227, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 275, tờ bản đồ số 32
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vạn Long
-
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 212, tờ bản đồ số 32 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 281, tờ bản đồ số 32
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 695, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 13, tờ bản đồ số 31
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 152, tờ bản đồ số 31
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 152, tờ bản đồ số 31
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 556, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 215, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 153, tờ bản đồ số 42 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 180, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 270, tờ bản đồ số 42 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 282, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 42 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 218, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Long Thọ
-
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 265, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 07, tờ bản đồ số 30
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 281, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 283, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 352, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 354, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 364, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 336, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 324, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 347, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 296, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 373, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 153, tờ bản đồ số 30 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 03, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 908, tờ bản đồ số 41 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 317, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 41 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 388, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 349, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 132, tờ bản đồ số 53
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 128, tờ bản đồ số 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 105, tờ bản đồ số 52 (Kề Trạm y tế)
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 115, tờ bản đồ số 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 162, tờ bản đồ số 53
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 43, tờ bản đồ sồ 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 147, tờ bản đồ số 53
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kẻ Mui
-
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 817, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 234, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 717, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 719, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 717, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 719, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 717, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 1252, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 814, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 940, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 1352, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 498, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 754, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 689, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 880, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 720, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 941, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 386, tờ bản đồ số 59
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 386, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 969, tờ bản đồ số 59
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 386, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 825, tờ bản đồ số 59
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 731, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 655, 674, tờ bản đồ số 59
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 918, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 892, 942, tờ bản đồ số 59
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 233, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 479, tờ bản đồ số 59
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 525, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 626, tờ bản đồ số 59
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 600, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 599, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 584, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 595, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 555, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 581, 549, 548 tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 504, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 515, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 460, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 503, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 409, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 549, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 315, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 390, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quyết Tâm
-
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 314, tờ bản đồ số 51 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 344, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 218, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 239, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 311, tờ bản đồ số 51 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 418, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 278, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 60, tờ bản đồ số 50
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 107, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 212, tờ bản đồ số 50
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 462, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 753, 649, tờ bản đồ số 50
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 407, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 602, 649, tờ bản đồ số 50
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 637, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 675, 649, tờ bản đồ số 50
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 657, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 722, tờ bản đồ số 50
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 44 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 14, tờ 44; 490, tờ bản đồ số 50
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 374, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 407, tờ bản đồ số 50
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nước Xanh
-
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 54, tờ bản đồ số 39
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 363, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 234, tờ bản đồ số 39
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 282, tờ bản đồ số 39
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 257, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 267, tờ bản đồ số 39
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 371, tờ bản đồ số 28 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 396, tờ bản đồ số 39
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 366, tờ bản đồ số 28 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 278, tờ bản đồ số 39
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 314, tờ bản đồ số 28 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 276, tờ bản đồ số 39
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 38, tờ bản đồ số 40 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 146, tờ bản đồ số 29
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 224, tờ bản đồ số 29 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 29
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 225, tờ bản đồ số 29 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 311, tờ bản đồ số 28
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Tiến
-
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 715, tờ bản đồ số 41 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 780, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 858, tờ bản đồ số 41 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 197, tờ bản đồ số 41 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 166, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 196, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 150, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 45, tờ bản đồ số 40
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 67, tờ bản đồ số 29 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 189, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 10, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 42, tờ bản đồ số 40
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 203, tờ bản đồ số 29
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồi Chè
-
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kẻ Thai
-
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Sổ - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 43) - Cuối đường (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Mắng 1 - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 43) - Cuối đường (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Mắng 2 - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 119; 144, tờ bản đồ số 43) - Cuối đường (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 80) - Cuối đường (từ thửa số 1;2;3;4;5, tờ bản đồ số 81)
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 42; 48, tờ bản đồ số 79) - Cuối đường (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 79)
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 34; 35, tờ bản đồ số 79) - Cuối đường (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 79)
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 21; 22, tờ bản đồ số 79) - Cuối đường (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 79)
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Bên - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 80) - Cuối đường (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Lập
-
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ Nhà văn hóa xóm - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Giang Dịu - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 18; 28, tờ bản đồ số 78) - Cuối đường (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 52)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Nguyễn Bút Chiêm - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 78) - Cuối đường (từ thửa số 215, tờ bản đồ số 52)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Nguyễn Duy Thân - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 52) - Cuối đường (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 52)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ trạm Y tế cũ - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 135, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 78)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba quán nhà Yên Nhung - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 02; 06, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Tiện - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 08; 21, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba quán nhà Trường Nhung - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 53; 59, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba Thung Dưa - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 77) - Cuối đường (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba Thung - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 40) - Cuối đường (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 40)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Hoà
-
Đất TM-DV 62.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà bà Ngọc - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 40) - Cuối đường (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Thanh Thắng - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 73) - Cuối đường (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà chị Liệt - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 74) - Cuối đường (từ thửa số 04; 05, tờ bản đồ số 74)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Nguyễn Bá Vinh - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 73) - Cuối đường (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 73)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Độ
-
Đất TM-DV 62.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Nguyễn Ty Hải theo đường bê tông nông thôn xóm - Xóm Nghĩa Thành
Đầu đường (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 36) - Cuối đường (từ thửa số 72; 131, tờ bản đồ số 36)
Đất TM-DV 62.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nghĩa Thành
-
Đất TM-DV 50.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Lang Văn Khuyên - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 84) - Cuối đường (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 84)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Lang Văn Ân - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 85) - Cuối đường (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 83)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà bà Lang Thị Bương - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 84) - Cuối đường (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 62)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà Kỷ Thìn - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 142, tờ bản đồ số 66) - Cuối đường (từ thửa số 131; 175, tờ bản đồ số 65)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Mai Thịnh - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 69) - Cuối đường (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 65)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Sơn
-
Đất TM-DV 62.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Giai Xuân
-
Đất TM-DV 50.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi xã Tân Xuân (cũ)
Khu đấu giá Vạn Long thửa 463, và thửa đất số 464, 465, 466, tờ bản đồ số 32 - Khu đấu giá Vạn Long thửa 812, tờ bản đồ số 23
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi xã Tân Phú
Ngã 3 Đập dê xóm Long Thọ thửa 405, tờ bản đồ số 32 - Đến nhà ông Hoàng Văn Chung xóm Vạn Long Khu (đấu giá chia lô đất ở) thửa 420, tờ bản đồ số 32
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà Thầy Chương xóm Kẻ Mui từ thửa 29, tờ bản đồ số - Nhà ông Lý xóm Kẻ Mui đến thửa 06, tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Trọng xóm Kẻ Mui từ thửa 02, tờ bản đồ số 53 - Đập Vả đến thửa 464, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Đập Vả từ thửa 904, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Vũ Đình Tuyên xóm Đồi Chè đến thửa 569, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Bùi Văn Mận xóm Đồi Chè từ thửa 498, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Tuệ xóm Xuân Tiên thửa 1693, tờ bản đồ số 40
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Ông Sáng xóm Xuân Tiến thửa 136, tờ bản đồ số 40 - Cầu Khe Vinh xóm Xuân Tiến đến thửa 329, tờ bản đồ số 28
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Khe Vinh xóm Xuân Tiến từ thửa 383 (343), tờ bản đồ số 28 - Dốc Vinh xóm Xuân Tiến đến thửa 346, tờ bản đồ số 28
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Từ dốc Vinh xóm Xuân Tiến thửa 18, tờ bản đồ số 29 - Khe Hao giáp Tân Hợp thửa 03, tờ bản đồ số 17
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Đỉnh dốc Khe Hao, xóm Tân Lập (từ thửa đất số 92, tờ bản đồ số 82) - Ngã ba nhà anh Nhân Thống (đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Khe Hóm, xóm Yên Hòa (từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 77) - Giáp nghĩa địa xóm Yên Hòa (đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Chân Dốc Kè, xóm Hồng Sơn (từ thửa đất số 111, 113, tờ bản đồ số 57) - Cầu Đồng Hạ, xóm Hồng Sơn (đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 66
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Đồng Hạ, xóm Hồng Sơn (đến thửa đất số 73; 80, tờ bản đồ số 66 - Mốc địa giới hành chính xã Tân Hợp, xã Đồng Văn, (đến thửa đất số 158; 159, tờ bản đồ số 68)
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Nhà ông Lưc xóm Kẻ Mui thửa 398, tờ bản đồ số 42 - Nhà ông Tùng xóm Long Thọ thửa 203, tờ bản đồ số 32
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Nhà ông Bùi Văn Trung, xóm Long Thọ thửa 397 (183), tờ bản đồ số 32 - Trường Tiểu học cụm Vạn Long thửa 98, tờ bản đồ số 32
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Trường Tiểu học cụm Vạn Long thửa 90, tờ bản đồ số 32 - Nhà bà Phạm Thị Thanh thửa 793, tờ bản đồ số 23
Đất SX-KD 110.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Chợ trung Tâm thửa 881, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Tùng xóm Kẻ Mui thửa 936, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Nhà ông Thuật xóm Kẻ Mui thửa 329, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Lam xóm Kẻ Mui
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Nhà ông Khê xóm Kẻ Mui thửa 931, tờ bản đồ số 41 - Ngã 3 Đập dê xóm Long Thọ thửa 236, tờ bản đồ số 22
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Chợ chiều Vạn Long thửa 156, tờ bản đồ số 32 - Nhà ông Vũ Ngọc Bảo thửa 369, tờ bản đồ số 32
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Nhà ông Nguyễn Văn Đắc xóm Vạn Long thửa 208, tờ bản đồ số 32 - Nhà bà Nguyễn Thị Hường xóm Vạn Xuân thửa 300, tờ bản đồ số 33
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Ngã 3 đường Tỉnh lộ 534D xóm Xuân Tiến từ thửa 99, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa 01, tờ bản đồ số 57
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Ngã 3 đường tỉnh lộ 534D (Ông Hoạch) xóm Đồi Chè từ thửa 634, tờ bản đồ số 41 - Đập Bai xóm Quyết Tâm đến thửa 257, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Đập Bai xóm Quyết Tâm thửa 529, tờ bản đồ số 52 - Nhà ông Thanh xóm Quyết Tâm thửa 16, tờ bản đồ số 58
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Nhà ông Tin xóm Quyết Tâm thửa 41, tờ bản đồ số 58 - Nhà bà Nguyễn Thị Hồng thửa 130, tờ bản đồ số 58
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Trạm Biến Áp xóm Quyết Tâm và Nhà ông Mậu xóm Quyết Tâm thửa 1026, tờ bản đồ số 52 và thửa 656, tờ bản đồ số 51 - Nhà ông Đào xóm Nước Xanh thửa 616, tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Long (cũ)
Nhà ông Bùi Văn Toàn xóm Quyết Tâm từ thửa 1225, tờ bản đồ số 52 - Nhà ông Nguyễn Văn Tùng xóm Quyết Tâm đến thửa 09, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 84.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Long (cũ)
Nhà ông Nguyễn Đình Liên, xóm Quyết Tâm thửa 918, tờ bản đồ số 59 - Nhà ông Nguyễn Văn Tùng xóm Quyết Tâm thửa 09, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 84.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường UBND xã đi xóm Quyết Tâm
Bưu điện thửa 756, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Thông xóm Quyết Tâm thửa 104, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 84.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường UBND xã đi xóm Quyết Tâm
Đường 534 D xóm Đồi Chè từ thửa 706, tờ bản đồ số 41 - Trường THCS thửa 730, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 84.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường tuyến Tổng đội TNXP4 - Sông Con
Nhà ông Quang từ thửa 28, tờ bản đồ số 25 - Nhà ông Trương Văn Êm thửa 92, tờ bản đồ số 12
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường tuyến Tổng đội TNXP4 - Sông Con
Nhà ông Nguyễn Văn Lộc từ thửa 329, tờ bản đồ số 18 - Cầu Khe Đáu đến thửa 340, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 50.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Ngã ba nhà Dụng Ngọc, xóm Yên Hòa (từ thửa đất số 174, tờ bản đồ số 76) - Chân Dốc Đô, xóm Yên Hòa (đến thửa đất số 114, tờ bản đồ số 40)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Đình Dốc Đỏ, xóm Trung Độ (từ thửa đất số 120, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Nguyễn Thành Đại, xóm Trung Độ (đến thửa đất số 61, tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Ngã Ba Thung Lăng, xóm Trung Độ (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Nguyễn Xuân Gàng, xóm Trung Độ (đến thửa đất số 177, tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Nhà bà Nguyễn Thị Dung (Phúc), xóm Nghĩa Thành (từ thửa đất số 170, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Nguyễn Văn Đàn, xóm Nghĩa Thành (đến thửa đất số 135, tờ bản đồ số 46)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tân Lập đi Tân Hương
Ngã ba cây Đa, xóm Tân Lập (từ thửa đất số 126, tờ bản đồ số 80) - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Dậu, xóm Tân Lập (đến thửa đất số 72, tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tân Lập đi Tân Hương
Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Ngọ (B), xóm Tân Lập (đến thửa đất số 86, tờ bản đồ số 43) - Ngã ba nhà ông Hà Xuân Khoa, xóm Tân Lập (đến thửa đất số 292, tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Xuân
Xóm Vạn Xuân từ thửa 332, tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 270, tờ bản đồ số 32
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Xuân
Xóm Vạn Xuân từ thửa 33, tờ bản đồ số 33 - Xóm Vạn Xuân đến 62, tờ bản đồ số 33
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Xuân
Xóm Vạn Xuân từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 33 - Xóm Vạn Xuân đến thửa đất số 05, tờ bản đồ số 33
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vạn Xuân
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường trục chính xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ 200, tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 32
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ 38, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Xuân đến 177, tờ bản đồ số 32
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 157, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 769, tờ bản đồ số 24
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 60, tờ bản đồ số 24
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 157, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 769, tờ bản đồ số 24
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 227, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 275, tờ bản đồ số 32
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vạn Long
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 212, tờ bản đồ số 32 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 281, tờ bản đồ số 32
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 695, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 13, tờ bản đồ số 31
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 152, tờ bản đồ số 31
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 152, tờ bản đồ số 31
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 556, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 215, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 153, tờ bản đồ số 42 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 180, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 270, tờ bản đồ số 42 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 282, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 42 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 218, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Long Thọ
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 265, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 07, tờ bản đồ số 30
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 281, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 283, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 352, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 354, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 364, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 336, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 324, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 347, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 296, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 373, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 153, tờ bản đồ số 30 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 03, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 908, tờ bản đồ số 41 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 317, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 41 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 388, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 349, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 132, tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 128, tờ bản đồ số 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 105, tờ bản đồ số 52 (Kề Trạm y tế)
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 115, tờ bản đồ số 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 162, tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 43, tờ bản đồ sồ 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 147, tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kẻ Mui
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 817, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 234, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 717, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 719, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 717, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 719, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 717, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 1252, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 814, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 940, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 1352, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 498, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 754, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 689, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 880, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 720, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 941, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 386, tờ bản đồ số 59
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 386, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 969, tờ bản đồ số 59
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 386, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 825, tờ bản đồ số 59
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 731, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 655, 674, tờ bản đồ số 59
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 918, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 892, 942, tờ bản đồ số 59
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 233, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 479, tờ bản đồ số 59
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 525, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 626, tờ bản đồ số 59
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 600, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 599, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 584, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 595, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 555, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 581, 549, 548 tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 504, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 515, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 460, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 503, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 409, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 549, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 315, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 390, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quyết Tâm
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 314, tờ bản đồ số 51 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 344, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 218, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 239, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 311, tờ bản đồ số 51 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 418, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 278, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 60, tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 107, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 212, tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 462, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 753, 649, tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 407, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 602, 649, tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 637, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 675, 649, tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 657, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 722, tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 44 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 14, tờ 44; 490, tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 374, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 407, tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nước Xanh
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 54, tờ bản đồ số 39
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 363, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 234, tờ bản đồ số 39
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 282, tờ bản đồ số 39
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 257, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 267, tờ bản đồ số 39
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 371, tờ bản đồ số 28 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 396, tờ bản đồ số 39
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 366, tờ bản đồ số 28 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 278, tờ bản đồ số 39
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 314, tờ bản đồ số 28 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 276, tờ bản đồ số 39
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 38, tờ bản đồ số 40 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 146, tờ bản đồ số 29
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 224, tờ bản đồ số 29 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 29
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 225, tờ bản đồ số 29 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 311, tờ bản đồ số 28
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Tiến
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 715, tờ bản đồ số 41 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 780, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 858, tờ bản đồ số 41 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 197, tờ bản đồ số 41 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 166, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 196, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 150, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 45, tờ bản đồ số 40
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 67, tờ bản đồ số 29 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 189, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 10, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 42, tờ bản đồ số 40
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 203, tờ bản đồ số 29
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồi Chè
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kẻ Thai
-
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Sổ - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 43) - Cuối đường (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Mắng 1 - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 43) - Cuối đường (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Mắng 2 - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 119; 144, tờ bản đồ số 43) - Cuối đường (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 80) - Cuối đường (từ thửa số 1;2;3;4;5, tờ bản đồ số 81)
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 42; 48, tờ bản đồ số 79) - Cuối đường (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 79)
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 34; 35, tờ bản đồ số 79) - Cuối đường (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 79)
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 21; 22, tờ bản đồ số 79) - Cuối đường (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 79)
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Bên - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 80) - Cuối đường (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Lập
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ Nhà văn hóa xóm - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Giang Dịu - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 18; 28, tờ bản đồ số 78) - Cuối đường (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Nguyễn Bút Chiêm - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 78) - Cuối đường (từ thửa số 215, tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Nguyễn Duy Thân - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 52) - Cuối đường (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ trạm Y tế cũ - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 135, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 78)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba quán nhà Yên Nhung - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 02; 06, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Tiện - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 08; 21, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba quán nhà Trường Nhung - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 53; 59, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba Thung Dưa - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 77) - Cuối đường (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 77)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba Thung - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 40) - Cuối đường (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 40)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Hoà
-
Đất SX-KD 50.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà bà Ngọc - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 40) - Cuối đường (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Thanh Thắng - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 73) - Cuối đường (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà chị Liệt - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 74) - Cuối đường (từ thửa số 04; 05, tờ bản đồ số 74)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Nguyễn Bá Vinh - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 73) - Cuối đường (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 73)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Độ
-
Đất SX-KD 50.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Nguyễn Ty Hải theo đường bê tông nông thôn xóm - Xóm Nghĩa Thành
Đầu đường (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 36) - Cuối đường (từ thửa số 72; 131, tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 50.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nghĩa Thành
-
Đất SX-KD 40.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Lang Văn Khuyên - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 84) - Cuối đường (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 84)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Lang Văn Ân - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 85) - Cuối đường (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 83)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà bà Lang Thị Bương - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 84) - Cuối đường (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 62)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà Kỷ Thìn - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 142, tờ bản đồ số 66) - Cuối đường (từ thửa số 131; 175, tờ bản đồ số 65)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Mai Thịnh - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 69) - Cuối đường (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 65)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Sơn
-
Đất SX-KD 50.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Giai Xuân
-
Đất SX-KD 40.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi xã Tân Xuân (cũ)
Khu đấu giá Vạn Long thửa 463, và thửa đất số 464, 465, 466, tờ bản đồ số 32 - Khu đấu giá Vạn Long thửa 812, tờ bản đồ số 23
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi xã Tân Phú
Ngã 3 Đập dê xóm Long Thọ thửa 405, tờ bản đồ số 32 - Đến nhà ông Hoàng Văn Chung xóm Vạn Long Khu (đấu giá chia lô đất ở) thửa 420, tờ bản đồ số 32
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà Thầy Chương xóm Kẻ Mui từ thửa 29, tờ bản đồ số - Nhà ông Lý xóm Kẻ Mui đến thửa 06, tờ bản đồ số 53
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Trọng xóm Kẻ Mui từ thửa 02, tờ bản đồ số 53 - Đập Vả đến thửa 464, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Đập Vả từ thửa 904, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Vũ Đình Tuyên xóm Đồi Chè đến thửa 569, tờ bản đồ số 41
Đất khoáng sản 400.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Bùi Văn Mận xóm Đồi Chè từ thửa 498, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Tuệ xóm Xuân Tiên thửa 1693, tờ bản đồ số 40
Đất khoáng sản 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Ông Sáng xóm Xuân Tiến thửa 136, tờ bản đồ số 40 - Cầu Khe Vinh xóm Xuân Tiến đến thửa 329, tờ bản đồ số 28
Đất khoáng sản 260.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Khe Vinh xóm Xuân Tiến từ thửa 383 (343), tờ bản đồ số 28 - Dốc Vinh xóm Xuân Tiến đến thửa 346, tờ bản đồ số 28
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Từ dốc Vinh xóm Xuân Tiến thửa 18, tờ bản đồ số 29 - Khe Hao giáp Tân Hợp thửa 03, tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 200.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Đỉnh dốc Khe Hao, xóm Tân Lập (từ thửa đất số 92, tờ bản đồ số 82) - Ngã ba nhà anh Nhân Thống (đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 42)
Đất khoáng sản 200.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Khe Hóm, xóm Yên Hòa (từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 77) - Giáp nghĩa địa xóm Yên Hòa (đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 52)
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Chân Dốc Kè, xóm Hồng Sơn (từ thửa đất số 111, 113, tờ bản đồ số 57) - Cầu Đồng Hạ, xóm Hồng Sơn (đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 66
Đất khoáng sản 200.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Đồng Hạ, xóm Hồng Sơn (đến thửa đất số 73; 80, tờ bản đồ số 66 - Mốc địa giới hành chính xã Tân Hợp, xã Đồng Văn, (đến thửa đất số 158; 159, tờ bản đồ số 68)
Đất khoáng sản 200.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Nhà ông Lưc xóm Kẻ Mui thửa 398, tờ bản đồ số 42 - Nhà ông Tùng xóm Long Thọ thửa 203, tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Nhà ông Bùi Văn Trung, xóm Long Thọ thửa 397 (183), tờ bản đồ số 32 - Trường Tiểu học cụm Vạn Long thửa 98, tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 300.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Trường Tiểu học cụm Vạn Long thửa 90, tờ bản đồ số 32 - Nhà bà Phạm Thị Thanh thửa 793, tờ bản đồ số 23
Đất khoáng sản 220.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Chợ trung Tâm thửa 881, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Tùng xóm Kẻ Mui thửa 936, tờ bản đồ số 41
Đất khoáng sản 360.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Nhà ông Thuật xóm Kẻ Mui thửa 329, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Lam xóm Kẻ Mui
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Nhà ông Khê xóm Kẻ Mui thửa 931, tờ bản đồ số 41 - Ngã 3 Đập dê xóm Long Thọ thửa 236, tờ bản đồ số 22
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Chợ chiều Vạn Long thửa 156, tờ bản đồ số 32 - Nhà ông Vũ Ngọc Bảo thửa 369, tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Nhà ông Nguyễn Văn Đắc xóm Vạn Long thửa 208, tờ bản đồ số 32 - Nhà bà Nguyễn Thị Hường xóm Vạn Xuân thửa 300, tờ bản đồ số 33
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Ngã 3 đường Tỉnh lộ 534D xóm Xuân Tiến từ thửa 99, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa 01, tờ bản đồ số 57
Đất khoáng sản 260.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Ngã 3 đường tỉnh lộ 534D (Ông Hoạch) xóm Đồi Chè từ thửa 634, tờ bản đồ số 41 - Đập Bai xóm Quyết Tâm đến thửa 257, tờ bản đồ số 52
Đất khoáng sản 260.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Đập Bai xóm Quyết Tâm thửa 529, tờ bản đồ số 52 - Nhà ông Thanh xóm Quyết Tâm thửa 16, tờ bản đồ số 58
Đất khoáng sản 200.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Nhà ông Tin xóm Quyết Tâm thửa 41, tờ bản đồ số 58 - Nhà bà Nguyễn Thị Hồng thửa 130, tờ bản đồ số 58
Đất khoáng sản 180.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Nghĩa Phúc (cũ)
Trạm Biến Áp xóm Quyết Tâm và Nhà ông Mậu xóm Quyết Tâm thửa 1026, tờ bản đồ số 52 và thửa 656, tờ bản đồ số 51 - Nhà ông Đào xóm Nước Xanh thửa 616, tờ bản đồ số 50
Đất khoáng sản 260.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Long (cũ)
Nhà ông Bùi Văn Toàn xóm Quyết Tâm từ thửa 1225, tờ bản đồ số 52 - Nhà ông Nguyễn Văn Tùng xóm Quyết Tâm đến thửa 09, tờ bản đồ số 61
Đất khoáng sản 168.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Long (cũ)
Nhà ông Nguyễn Đình Liên, xóm Quyết Tâm thửa 918, tờ bản đồ số 59 - Nhà ông Nguyễn Văn Tùng xóm Quyết Tâm thửa 09, tờ bản đồ số 61
Đất khoáng sản 168.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường UBND xã đi xóm Quyết Tâm
Bưu điện thửa 756, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Thông xóm Quyết Tâm thửa 104, tờ bản đồ số 52
Đất khoáng sản 168.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường UBND xã đi xóm Quyết Tâm
Đường 534 D xóm Đồi Chè từ thửa 706, tờ bản đồ số 41 - Trường THCS thửa 730, tờ bản đồ số 41
Đất khoáng sản 168.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường tuyến Tổng đội TNXP4 - Sông Con
Nhà ông Quang từ thửa 28, tờ bản đồ số 25 - Nhà ông Trương Văn Êm thửa 92, tờ bản đồ số 12
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường tuyến Tổng đội TNXP4 - Sông Con
Nhà ông Nguyễn Văn Lộc từ thửa 329, tờ bản đồ số 18 - Cầu Khe Đáu đến thửa 340, tờ bản đồ số 19
Đất khoáng sản 100.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Ngã ba nhà Dụng Ngọc, xóm Yên Hòa (từ thửa đất số 174, tờ bản đồ số 76) - Chân Dốc Đô, xóm Yên Hòa (đến thửa đất số 114, tờ bản đồ số 40)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Đình Dốc Đỏ, xóm Trung Độ (từ thửa đất số 120, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Nguyễn Thành Đại, xóm Trung Độ (đến thửa đất số 61, tờ bản đồ số 29)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Ngã Ba Thung Lăng, xóm Trung Độ (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Nguyễn Xuân Gàng, xóm Trung Độ (đến thửa đất số 177, tờ bản đồ số 26)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Yên Hòa đi Nghĩa Thành
Nhà bà Nguyễn Thị Dung (Phúc), xóm Nghĩa Thành (từ thửa đất số 170, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Nguyễn Văn Đàn, xóm Nghĩa Thành (đến thửa đất số 135, tờ bản đồ số 46)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tân Lập đi Tân Hương
Ngã ba cây Đa, xóm Tân Lập (từ thửa đất số 126, tờ bản đồ số 80) - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Dậu, xóm Tân Lập (đến thửa đất số 72, tờ bản đồ số 43)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tân Lập đi Tân Hương
Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Ngọ (B), xóm Tân Lập (đến thửa đất số 86, tờ bản đồ số 43) - Ngã ba nhà ông Hà Xuân Khoa, xóm Tân Lập (đến thửa đất số 292, tờ bản đồ số 25)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Xuân
Xóm Vạn Xuân từ thửa 332, tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 270, tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Xuân
Xóm Vạn Xuân từ thửa 33, tờ bản đồ số 33 - Xóm Vạn Xuân đến 62, tờ bản đồ số 33
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Xuân
Xóm Vạn Xuân từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 33 - Xóm Vạn Xuân đến thửa đất số 05, tờ bản đồ số 33
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vạn Xuân
-
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường trục chính xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ 200, tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ 38, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Xuân đến 177, tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 157, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 769, tờ bản đồ số 24
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 60, tờ bản đồ số 24
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 157, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 769, tờ bản đồ số 24
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Vạn Long
Xóm Vạn Long từ thửa đất số 227, tờ bản đồ số 32 - Xóm Vạn Long đến thửa đất số 275, tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vạn Long
-
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 212, tờ bản đồ số 32 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 281, tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 695, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 13, tờ bản đồ số 31
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 152, tờ bản đồ số 31
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 152, tờ bản đồ số 31
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 556, tờ bản đồ số 31 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 215, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 153, tờ bản đồ số 42 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 180, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 270, tờ bản đồ số 42 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 282, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Long Thọ
Xóm Long Thọ từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 42 - Xóm Long Thọ đến thửa đất số 218, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Long Thọ
-
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 265, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 07, tờ bản đồ số 30
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 281, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 283, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 352, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 354, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 364, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 336, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 324, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 347, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 296, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 373, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 153, tờ bản đồ số 30 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 03, tờ bản đồ số 41
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 908, tờ bản đồ số 41 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 317, tờ bản đồ số 41
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 41 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 41
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 388, tờ bản đồ số 42 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 349, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 132, tờ bản đồ số 53
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 128, tờ bản đồ số 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 105, tờ bản đồ số 52 (Kề Trạm y tế)
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 115, tờ bản đồ số 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 162, tờ bản đồ số 53
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Kẻ Mui
Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 43, tờ bản đồ sồ 53 - Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 147, tờ bản đồ số 53
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kẻ Mui
-
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 817, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 234, tờ bản đồ số 52
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 717, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 719, tờ bản đồ số 52
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 717, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 719, tờ bản đồ số 52
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 717, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 1252, tờ bản đồ số 52
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 814, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 940, tờ bản đồ số 52
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 1352, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 498, tờ bản đồ số 52
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 754, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 689, tờ bản đồ số 52
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 880, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 720, tờ bản đồ số 52
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 941, tờ bản đồ số 52 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 386, tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 386, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 969, tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 386, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 825, tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 731, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 655, 674, tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 918, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 892, 942, tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 233, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 479, tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 525, tờ bản đồ số 59 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 626, tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 600, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 599, tờ bản đồ số 51
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 584, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 595, tờ bản đồ số 51
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 555, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 581, 549, 548 tờ bản đồ số 51
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 504, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 515, tờ bản đồ số 51
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 460, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 503, tờ bản đồ số 51
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 409, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 549, tờ bản đồ số 51
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Quyết Tâm
Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 315, tờ bản đồ số 51 - Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 390, tờ bản đồ số 51
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quyết Tâm
-
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 314, tờ bản đồ số 51 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 344, tờ bản đồ số 51
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 218, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 239, tờ bản đồ số 51
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 311, tờ bản đồ số 51 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 418, tờ bản đồ số 51
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 278, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 60, tờ bản đồ số 50
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 107, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 212, tờ bản đồ số 50
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 462, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 753, 649, tờ bản đồ số 50
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 407, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 602, 649, tờ bản đồ số 50
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 637, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 675, 649, tờ bản đồ số 50
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 657, tờ bản đồ số 50 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 722, tờ bản đồ số 50
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 44 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 14, tờ 44; 490, tờ bản đồ số 50
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Nước Xanh
Xóm Nước Xanh từ thửa đất số 374, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 407, tờ bản đồ số 50
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nước Xanh
-
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 54, tờ bản đồ số 39
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 363, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 234, tờ bản đồ số 39
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 282, tờ bản đồ số 39
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 257, tờ bản đồ số 39 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 267, tờ bản đồ số 39
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 371, tờ bản đồ số 28 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 396, tờ bản đồ số 39
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 366, tờ bản đồ số 28 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 278, tờ bản đồ số 39
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 314, tờ bản đồ số 28 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 276, tờ bản đồ số 39
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 38, tờ bản đồ số 40 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 146, tờ bản đồ số 29
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 224, tờ bản đồ số 29 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 29
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Xuân Tiến
Xóm Xuân Tiến từ thửa đất số 225, tờ bản đồ số 29 - Xóm Nước Xanh đến thửa đất số 311, tờ bản đồ số 28
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Tiến
-
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 715, tờ bản đồ số 41 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 780, tờ bản đồ số 41
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 858, tờ bản đồ số 41 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 52
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 197, tờ bản đồ số 41 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 41
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 166, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 196, tờ bản đồ số 41
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 150, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 45, tờ bản đồ số 40
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 67, tờ bản đồ số 29 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 189, tờ bản đồ số 41
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 10, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 42, tờ bản đồ số 40
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường liên thôn - Xóm Đồi Chè
Xóm Đồi Chè từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 40 - Xóm Đồi Chè đến thửa đất số 203, tờ bản đồ số 29
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồi Chè
-
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kẻ Thai
-
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Sổ - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 43) - Cuối đường (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 43)
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Mắng 1 - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 43) - Cuối đường (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 43)
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Mắng 2 - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 119; 144, tờ bản đồ số 43) - Cuối đường (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 43)
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 80) - Cuối đường (từ thửa số 1;2;3;4;5, tờ bản đồ số 81)
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 42; 48, tờ bản đồ số 79) - Cuối đường (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 79)
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 34; 35, tờ bản đồ số 79) - Cuối đường (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 79)
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường ngõ xóm - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 21; 22, tờ bản đồ số 79) - Cuối đường (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 79)
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Làng Bên - Xóm Tân Lập
Đầu đường (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 80) - Cuối đường (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 53)
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Lập
-
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ Nhà văn hóa xóm - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 76)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Giang Dịu - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 18; 28, tờ bản đồ số 78) - Cuối đường (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 52)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Nguyễn Bút Chiêm - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 78) - Cuối đường (từ thửa số 215, tờ bản đồ số 52)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Nguyễn Duy Thân - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 52) - Cuối đường (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 52)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ trạm Y tế cũ - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 135, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 78)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba quán nhà Yên Nhung - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 02; 06, tờ bản đồ số 76)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Tiện - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 08; 21, tờ bản đồ số 76)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba quán nhà Trường Nhung - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 76) - Cuối đường (từ thửa số 53; 59, tờ bản đồ số 76)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba Thung Dưa - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 77) - Cuối đường (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 77)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba Thung - Xóm Yên Hòa
Đầu đường (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 40) - Cuối đường (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 40)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Hoà
-
Đất khoáng sản 100.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà bà Ngọc - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 40) - Cuối đường (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 29)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Thanh Thắng - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 73) - Cuối đường (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 20)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà chị Liệt - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 74) - Cuối đường (từ thửa số 04; 05, tờ bản đồ số 74)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Nguyễn Bá Vinh - Xóm Trung Độ
Đầu đường (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 73) - Cuối đường (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 73)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Độ
-
Đất khoáng sản 100.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà anh Nguyễn Ty Hải theo đường bê tông nông thôn xóm - Xóm Nghĩa Thành
Đầu đường (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 36) - Cuối đường (từ thửa số 72; 131, tờ bản đồ số 36)
Đất khoáng sản 100.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nghĩa Thành
-
Đất khoáng sản 80.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Lang Văn Khuyên - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 84) - Cuối đường (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 84)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Lang Văn Ân - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 85) - Cuối đường (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 83)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà bà Lang Thị Bương - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 84) - Cuối đường (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 62)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà Kỷ Thìn - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 142, tờ bản đồ số 66) - Cuối đường (từ thửa số 131; 175, tờ bản đồ số 65)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường từ ngã ba nhà ông Mai Thịnh - Xóm Hồng Sơn
Đầu đường (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 69) - Cuối đường (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 65)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Sơn
-
Đất khoáng sản 100.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Giai Xuân
-
Đất khoáng sản 80.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi xã Tân Xuân (cũ)
Khu đấu giá Vạn Long thửa 463, và thửa đất số 464, 465, 466, tờ bản đồ số 32 - Khu đấu giá Vạn Long thửa 812, tờ bản đồ số 23
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi xã Tân Phú
Ngã 3 Đập dê xóm Long Thọ thửa 405, tờ bản đồ số 32 - Đến nhà ông Hoàng Văn Chung xóm Vạn Long Khu (đấu giá chia lô đất ở) thửa 420, tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Xã Giai Xuân
-
Đất trồng cây hàng năm 53.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Xã Giai Xuân
-
Đất trồng cây lâu năm 53.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Xã Giai Xuân
Đất chăn nuôi tập trung -
Đất nông nghiệp khác 53.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Xã Giai Xuân
-
Đất nông nghiệp khác 53.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Xã Giai Xuân
-
Đất nuôi trồng thủy sản 53.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Xã Giai Xuân
-
Đất rừng sản xuất 7.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Xã Giai Xuân
-
Đất rừng phòng hộ 7.500 0 0 0
Xã Giai Xuân Xã Giai Xuân
-
Đất rừng đặc dụng 7.500 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà Thầy Chương xóm Kẻ Mui từ thửa 29, tờ bản đồ số - Nhà ông Lý xóm Kẻ Mui đến thửa 06, tờ bản đồ số 53
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Trọng xóm Kẻ Mui từ thửa 02, tờ bản đồ số 53 - Đập Vả đến thửa 464, tờ bản đồ số 42
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Đập Vả từ thửa 904, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Vũ Đình Tuyên xóm Đồi Chè đến thửa 569, tờ bản đồ số 41
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Bùi Văn Mận xóm Đồi Chè từ thửa 498, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Tuệ xóm Xuân Tiên thửa 1693, tờ bản đồ số 40
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Nhà ông Ông Sáng xóm Xuân Tiến thửa 136, tờ bản đồ số 40 - Cầu Khe Vinh xóm Xuân Tiến đến thửa 329, tờ bản đồ số 28
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Khe Vinh xóm Xuân Tiến từ thửa 383 (343), tờ bản đồ số 28 - Dốc Vinh xóm Xuân Tiến đến thửa 346, tờ bản đồ số 28
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Từ dốc Vinh xóm Xuân Tiến thửa 18, tờ bản đồ số 29 - Khe Hao giáp Tân Hợp thửa 03, tờ bản đồ số 17
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Đỉnh dốc Khe Hao, xóm Tân Lập (từ thửa đất số 92, tờ bản đồ số 82) - Ngã ba nhà anh Nhân Thống (đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 42)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Khe Hóm, xóm Yên Hòa (từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 77) - Giáp nghĩa địa xóm Yên Hòa (đến thửa đất số 09, tờ bản đồ số 52)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Chân Dốc Kè, xóm Hồng Sơn (từ thửa đất số 111, 113, tờ bản đồ số 57) - Cầu Đồng Hạ, xóm Hồng Sơn (đến thửa đất số 71, tờ bản đồ số 66
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường Tỉnh lộ 534D
Cầu Đồng Hạ, xóm Hồng Sơn (đến thửa đất số 73; 80, tờ bản đồ số 66 - Mốc địa giới hành chính xã Tân Hợp, xã Đồng Văn, (đến thửa đất số 158; 159, tờ bản đồ số 68)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Nhà ông Lưc xóm Kẻ Mui thửa 398, tờ bản đồ số 42 - Nhà ông Tùng xóm Long Thọ thửa 203, tờ bản đồ số 32
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Nhà ông Bùi Văn Trung, xóm Long Thọ thửa 397 (183), tờ bản đồ số 32 - Trường Tiểu học cụm Vạn Long thửa 98, tờ bản đồ số 32
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Đường xã Tân Xuân (cũ)
Trường Tiểu học cụm Vạn Long thửa 90, tờ bản đồ số 32 - Nhà bà Phạm Thị Thanh thửa 793, tờ bản đồ số 23
Đất ở 550.000 0 0 0
Xã Giai Xuân Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ)
Chợ trung Tâm thửa 881, tờ bản đồ số 41 - Nhà ông Tùng xóm Kẻ Mui thửa 936, tờ bản đồ số 41
Đất ở 900.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Giai Xuân

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Giai Xuân, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Giai Xuân, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin xã Giai Xuân, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Tân Hợp, Xã Giai Xuân (tổng 2 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Giai Xuân theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Giai Xuân có diện tích tự nhiên 121,55 km² với quy mô dân số 1.416 người, mật độ dân cư đạt 11,6 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Giai Xuân được đặt tại UBND xã Giai Xuân, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Giai Xuân không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Giai Xuân là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Giai Xuân, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

5/5 - (1375 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?