Bảng giá đất xã Hùng Chân, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Hùng Chân, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Hùng Chân, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Hùng Chân được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Hùng Chân theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Hùng Chân, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất xã Hùng Chân, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Hùng Chân năm 2026
Khu vực: xã Hùng Chân.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.000 đến 800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 43 (nhà Vi Đức Nhuận) - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 43 (nhà Lô Văn Thanh) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 46 (nhà Vi Thị Hồng) - Các thửa đất số 102, tờ bản đồ số 43 (nhà ông Vi Văn Minh) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 44 (nhà Lữ Văn Quyết) - thửa đất số 18 , tờ bản đồ số 44 (nhà ông Lữ Văn Lê) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tằm - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 61, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Phúc) - Các thửa đất số 1, 2, 5, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Báo) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Duyên) - Thửa 15, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Thủy) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Tư) - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Minh) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 103, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Hoan) - Thửa 33, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Thái Văn) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 97 , tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Thanh Hoàn) - Thửa 26, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Quang Văn Minh) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Duyên) - Thửa 15, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Thủy) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lầu - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Quang Văn Xanh) - Thửa 16, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà ông Lang Xuân Quy) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 71, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Lữ Văn Sướng) - Thửa 59, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 91) (nhà Vi Văn Tứ) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 129) (nhà Lữ Văn Thủy) - Thửa 47, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 91) (nhà Vang Văn Viết) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 126) (nhà Lữ Văn Điệp) - Thửa 16, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 126) (nhà Vang Văn Phượng) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 127) (nhà Lý Văn Tiến) - Thửa 33, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 127) (nhà Trương Thanh Hải) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Vang Văn Chất) - Thửa 25, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Quang Văn Dấu) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà Lý Văn Đức) - Thửa 03, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà Lý Thị Tâm) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Quốc Lộ 48 D (tờ bản đồ số 27) - Thửa 18, 19, 20, tờ bản đồ số 27 (nhà Lý Văn Chuẩn); các thửa 52, 55 tờ 23 (tờ bản đồ mới số 123); các thửa 3, 4 tờ 27, (tờ bản đồ mới số 127) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ba Cống - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Canh Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 124) (nhà Vi Thị Sơn) - Thửa 6, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 124) (nhà ông Quang Văn Cảnh) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Canh Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 92) (nhà Hà Văn Chiến) - Thửa 25, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 128) (nhà Lộc Văn Chương) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Canh Thửa đất số 30, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà Lô Văn Đạo) - Thửa 15, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà ông Lữ Văn Trung) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Canh Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 128) (nhà Vi Văn Đàn) - Thửa 10, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 125) (nhà ông Lộc Văn Huy) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Liên Canh - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 133) (nhà Mông Văn Thanh) - Thửa 98, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 95) (nhà Lương Văn Tân) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 30, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 133) (nhà Vi Văn Phong) - Thửa 33, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 133) (nhà Vi Văn Phú) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lô Văn Hiệp) - Thửa 14, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lô Văn Thuyết) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lương Văn Đoàn) - Thửa 44, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Kềm Văn Thi) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lê Thị Tuyết) - Thửa 51, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lương Văn Linh) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 95) (nhà Lô Văn Phương) - Thửa 44, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 95) (nhà Lô Văn Hoài) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Lương Văn Thêm) - Thửa 01, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Lô Văn Quyết) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Kim Văn Thông) - Thửa 17, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Kềm Văn Sơn) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Liên Minh - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Tiếp giáp đường nhựa đi bản Nật Trên - Thửa 63, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 99) (nhà Lê Thị Nga) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 135) (nhà Quang Văn Hoài) - Thửa 103, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 99) (nhà Vy Văn Nguyên) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 8, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 135) (nhà Vi Văn Tiên) - Thửa 01, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Vi Văn Sáu) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lô Xuân Phú) - Thửa 06, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Vi Văn Lý) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lô Văn Hải) - Thửa 115, tờ bản đồ số 18 (tờn đồ mới số 99) (nhà Vi Văn Kình) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 84, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Vi Văn Bình) - Thửa 100, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lữ Thị Miên) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Quang Văn Hải) - Thửa 28, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Vi Xuân Huy) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Nật Trên - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Lương Thị Phương) - Thửa 01, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Quang Văn Lăng) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 101, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Lương Văn Thành) - Thửa 61, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Lương Văn Thơ) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 140) (nhà Lương Văn Nhân) - Thửa 31, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 140) (nhà Vi Văn Thái) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Vang Văn Tương) - Thủa 39, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Lương Văn Thẩm) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (Nhà công vụ Trường MN Diên Lãm cũ) - Thửa 06, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (Nhà học trường MN Diên Lãm cũ) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 102) (nhà Quang Văn Thanh) - Thửa 04, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 102) (nhà Lô Văn Tình) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 07, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 138) (nhà Vi Thị Vinh) - Thửa 07, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 139) (nhà Vi Văn Thơ) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 142) (nhà Vi Văn Quanh) - Thửa 08, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 142) (nhà Vi Văn Hường) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn tại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hốc - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 145) (nhà Quang Văn Lan) - Thửa 34, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 145) (nhà Vi Văn Huyền) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Trương Văn Doãn Bản Chao) - Thửa 26, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 150) (nhà Lô Văn Đao Ná Lạnh) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 84, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 107) (nhà Lê Văn Hòa) - Thửa 03, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Vi Văn Đại) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Quang Văn Đoàn) - Thửa 160, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 105) (nhà Quang Văn Xuân) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 115) (nhà Lương Văn Pôn) - Thửa 11, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 144) (nhà Nguyễn Thanh Bàn) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chao - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 110) (nhà Lê Văn Thủy) - Thửa 39, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 147) (nhà Lô Văn Bình) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Lộc Văn Thanh) - Thửa 01, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Vi Văn Luật) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 8, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 150) (nhà Lộc Văn Thắng) - Thửa 21, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 148) (nhà Lộc Văn Đại) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 149) (nhà Ngân Văn Thông) - Thửa 01, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 149) (nhà Lô Văn Tuấn) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Lạnh - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (Trường TH Diên Lãm) - Thửa 36, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (nhà Lữ Trọng Bằng) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 156, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 113) (Ngân Văn Thơ) - Thửa 24, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (nhà Lô Văn Xoan) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 59, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (Quang Thị Miết) - Thửa 06, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (nhà Vi Văn Chú) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 53, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (Trường TH Diên Lãm) - Thửa 01, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (nhà Lộc Văn Thắng) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 241, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 116) (Lương Văn Ngọ) - Thửa 14, tờ bản đồ số 42 (tờ bản đồ mới số 154) (nhà Lữ Văn Thương) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất 22 số , tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (Lữ Văn Nguyên) - Thửa 65, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (nhà Lữ Văn Tuyết) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 45 (tờ bản đồ mới số 157) (Nguyễn Văn Tạo) - Thửa 21, tờ bản đồ số 45 (tờ bản đồ mới số 157) (nhà Lương Văn Bình) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (Lữ Văn Vinh) - Thửa 228, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 116) (nhà Lô Văn Ngoan) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cướm - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hùng Chân - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Tuyến đường 6 m - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC (đã thực hiện giao đất) Từ nhà ông Phạm Ngọc Nhuận (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 66) - 1 nhà ông Vi Văn Tuấn (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Tuyến đường 6 m - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư Từ nhà ông Vi Đại Thắng (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 47) - Lê Văn Biên (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 37 (Ná Hia giáp xã Châu Thành) - Thửa 92, tờ bản đồ số 35 (Lương Văn Lan) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Từ thửa đất số 55 , tờ bản đồ số 73 (nhà ông Lô Văn Nguyên Bản Chiềng) - Thửa 01, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Vi Văn Toan Bản Ban) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 73 (nhà ông Lương Văn Chanh, bản Chiềng) - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lô Văn Tuân Bản Ban) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lương Văn Tuấn Bản Mới) - Thửa 99, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Vi Văn Liêm Bản Mới) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 103) (nhà ông Lương Thanh Toàn, Bản Hốc) - Thửa 01, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 125)) (nhà ông Lữ Văn Dũng giáp xã Châu Hoàn) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (Vang Văn Tiệp Bản Ba cống) - Thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30 nay la, tờ bản đồ số mới 130 (nhà ông Quang Văn Dũng bản Ba Cống giáp xã Diên Lãm) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 (Vi Văn Liêm Bản Mới) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 30 (nhà ông Vi Văn Đại Bản Mới) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 1 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Trương Văn Hà Bản Đôm 1) - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Thi Bản Ban) |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 2 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Nguyễn Quốc Đức bản Mới) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 61 (nhà ông Vi Văn Đoàn Bản Mới) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 3 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Đình Sung bản Mới) - Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Vi Văn Thước Bản Mới) |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 4 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 138, tờ bản đồ số 11 (nhà ông Vi Văn Phong bản Lìm) - Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Vi Văn Long Bản Lầu) |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 5 - Đường Tỉnh lộ 544 Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 85) (Vi Thị Bình Bản Lầu) - Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123)) (nhà ông Lý Văn Duẩn ngã ba Pú Cống) |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 58 (Vi Thanh Điệp bản Đôm 1) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 59 (nhà ông Lữ Văn Lam Bản Luồng) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 51 (Vi Văn Phiên Bản Lìm) - Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 55 (nhà ông Lương Thanh Khâm, Bản Lìm) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Thửa 33, tờ bản đồ số 47 (Vi Văn Dần bản Tằm) - Thửa 18, tờ bản đồ số 40 (ông Vi Văn Sơn Bản Tằm) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Thửa 58, tờ bản đồ số 33 (Lô Văn Linh Bản Chiềng) - Thửa 27, tờ bản đồ số 73 (Ông Lô Văn Thìn bản Chiềng) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 52, tờ bản đồ số 54 (Hà Văn Hiếu bản Luồng) - Thửa 08, tờ bản đồ số 54 (ông Vang Văn Anh Bản Luồng) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 57, tờ bản đồ số 54 (Vi Văn Thuận bản Luồng) - Thửa 33, tờ bản đồ số 54 (nhà bà Lữ Thi Yết Bản Luồng) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 67, tờ bản đồ số 54 (Lữ Văn Thiết bản Luồng) - Thửa 36, tờ bản đồ số 54 (bà Vi Thị Châu Bản Luồng) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Luồng - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 53 (nhà ông Lương Văn Mai Bản Đôm 1) - Thửa đất số 116, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Lương Văn Duy Bản Đôm 1) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 58 (nhà Trương Thị Huệ Bản Đôm 1) - Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 58 (nhà bà Lang Thị Bình Bản Đôm |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Lương Văn Tin Bản Đôm 1) - Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lương Văn Sơn Bản Đôm 1) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Hà Thanh Tâm Bản Đôm 1) - Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Bùi Văn Tâm Bản Đôm 1) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Thuận Bản Đôm 1) - Thửa đất số 30 , tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Bảy Bản Đôm 1) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Trương Hải Đào Bản Đôm 1) - Thửa đất số 229, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Lô Văn Năng Bản Đôm 1) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Lô Văn Quỳnh Bản Đôm 1) - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Thanh Bản Đôm 1) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đôm 1 - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Vi Xuân Hóa Bản Đôm 2) - Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Vi Văn Đợi Bản Đôm 2) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Lô Văn Hiệp Bản Đôm 2) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Cường Bản Đôm 2) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 63, tờ bản đồ số (nhà ông Sầm Văn Phúc Bản Đôm 2) - Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Trương Văn Vượng Bản Đôm 2) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Đàm Bản Đôm 2) - Thửa đất số , tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Thanh Bản Đôm 2) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Trần Văn Trường Bản Đôm 2) - Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 23 (nhà ông Vi Văn Đương Bản Đôm 2) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 28 (nhà ông Lô Văn Thắng Bản Đôm 2) - Thửa đất số 158, tờ bản đồ số 29 (nhà ông Trần Văn Long Bản Đôm 2) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đôm 2 - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 74 (nhà bà Lô Thị Thân Bản Chiềng) - Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 74 (nhà ông Lô Văn Hùng Bản Chiềng) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 74 (nhà Lô Văn Phòng Bản Chiềng) - Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 74 (nhà ông Sần Văn Vinh Bản Chiềng) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 102, tờ bản đồ số 71 (nhà Lê Tiến Trung Bản Chiềng) - Thửa các thửa 93, 105, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Ngọc Bản Chiềng) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 73 (nhà Lương Văn Phúc Bản Chiềng) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 73 (nhà Lương Văn Đình Bản Chiềng) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 37 (nhà Vi Văn Huấn Bản Chiềng) - Thửa đất số 62, 64, 65, tờ bản đồ số 37 (nhà ông Lữ Văn Duyên Bản Chiềng) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chiềng - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 70 (nhà Lang Văn Như Bản Ban) - Thửa 79, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lương Văn Lợi Bản Ban) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 70 (nhà Vi Văn Đoàn Bản Ban) - Thửa 74, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lang Văn Triệu Bản Ban) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 70, tờ bản đồ số 70 (nhà Lương Văn Luyện Bản Ban) - Thửa 28, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Tâm Bản Ban) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 70 (nhà Lương Hải Nhi Bản Ban) - Thửa 59, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lang Văn Hưng Bản Ban) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 96, tờ bản đồ số 70 (nhà Trương Văn Thây Bản Ban) - Thửa 100 , tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lương Thị Chanh Bản Ban) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 107, tờ bản đồ số 70 (Nhà tập thể giáo viên Bản Ban) - Thửa các thửa 27, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Bách Bản Ban) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban từ Quốc lộ 48D, tờ bản đồ số 70 - các Thửa các thửa 32, 19, 04, tờ bản đồ số 70 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 06, tờ bản đồ số 71 (nhà Lương Văn Cường Bản Ban) - Thửa 61, 39, 23, 25, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lô Văn Linh Bản Ban) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Xuân Chính Bản Ban) - Thửa thửa 43, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lô Xuân Bình Bản Ban) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Hải Dương Bản Ban) - Thửa thửa 24, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lang Văn Vẩn Bản Ban) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Xuân Năm Bản Ban) - Thửa thửa 10, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lô Xuân Văn Bản Ban) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 63, tờ bản đồ số 69 (nhà Lương Văn Dũng Bản Ban) - Thửa thửa 78, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Lang Văn Thi Bản Ban) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 69 (nhà Lương Văn Khoa Bản Ban) - Thửa thửa 57, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Lữ Văn Huế Bản Ban) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Từ đường Quốc lộ 48 D - Đến các thửa 29, 20, 6, 7, 9, 12, 36, tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Từ đường Quốc lộ 48 D - Đến các thửa 68, 112, 83, 70, 52, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ban - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 70, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lữ Văn Hải bản Mới) - Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lữ Văn Luân Bản Mới) |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Vi Văn Thanh bản Mới) - Thửa đất số 23 , tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Văn Tùng Bản Mới) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Phan Văn Thang bản Mới) - Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Vi Hữu Tú Bản Mới) |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Văn Tha bản Mới) - Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 19 (nhà Bà Lữ Thị Phương Bản Mới) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 20 (nhà ông Lương Văn Năm bản Mới) - Thửa đất số 3, 6 32, tờ bản đồ số 20 (nhà ông Vi Văn Tuấn Bản Mới), đến thửa 42, 43, tờ bản đồ số 12 (Nguyễn Văn Kình) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Nguyễn Quang Sơn bản Mới) - Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 61 (nhà ông Nguyễn Tuấn Anh Bản Mới) |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Sơn bản Mới) - Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 27 (nhà ông Lương Minh Quang Bản Mới) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 89, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Quế bản Mới) - Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Hoạch Bản Mới) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Hồng Đức bản Mới) - Thửa đất số 111, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Thu Bản Mới) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Diệu bản Mới) - Thửa đất số 101, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Phòng Bản Mới) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Thanh bản Mới) - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Chanh Bản Mới) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Việt bản Mới) - Thửa đất số 06, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Đàn Bản Mới) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Sinh bản Mới) - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Chanh Bản Mới) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Thanh bản Mới) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Đông Bản Mới) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mới - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 52 (nhà bà Lương Thị Lan) - Các Thửa đất số 29, 24, tờ bản đồ số 52 (nhà ông Lô Xuân Văn) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 61, tờ bản đồ số 49 (nhà Lô Văn Khâm) - Các Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 49 (nhà ông Lô Văn Thuận) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 52, tờ bản đồ số 49 (nhà Lô Minh Châu) - Các Thửa đất số 1, 5, 6, tờ bản đồ số 49 (nhà ông Lữ Văn Diệu) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 48 (nhà Vi Văn Cường) - Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 48 (nhà ông Lô Xuân Thao) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 49 (nhà Lô Văn Đồng) - Thửa đất số 80, tờ bản đồ số 49 (nhà Vang Văn Ngọc) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 48 (nhà Vi Văn Chánh) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 48 (nhà ông Vi Xuân Thắng) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 47 (nhà Lữ Văn Thương) - Thửa đất số 44, 47, tờ bản đồ số 47 (nhà Vi Văn Đáng) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 55 (nhà Lữ Văn Thuận) - Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 55 (nhà ông Vi Văn Lâm) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 51 (nhà Vi Văn Phiên) - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 50 (nhà ông Vi Thanh Hà) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 55 (nhà Vi Văn Phiên) - Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 55 (nhà ông Lữ Văn Hải) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 56 (nhà Lữ Thanh Thúy) - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 56 (nhà ông Vi Văn Thuận) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lìm - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 47 (nhà Vi Văn Dần) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 47 (nhà ông Lữ Văn Dục) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 08, tờ bản đồ số 43 (nhà Lê Văn Hà) - Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 40 (nhà ông Vi Văn Sơn) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 43 (nhà Vi Thị Huệ) - Thửa đất số 88, tờ bản đồ số 43 (nhà ông Lữ Văn Lịch) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 43 (nhà Vi Văn Thành) - Các Thửa đất số 29, 30, tờ bản đồ số 43 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 62, tờ bản đồ số 43 (nhà Lữ Văn Nhận) - Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 43 (nhà Lữ Văn Hiệp) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 43 (nhà Vi Đức Nhuận) - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 43 (nhà Lô Văn Thanh) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 46 (nhà Vi Thị Hồng) - Các thửa đất số 102, tờ bản đồ số 43 (nhà ông Vi Văn Minh) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 44 (nhà Lữ Văn Quyết) - thửa đất số 18 , tờ bản đồ số 44 (nhà ông Lữ Văn Lê) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tằm - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 61, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Phúc) - Các thửa đất số 1, 2, 5, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Báo) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Duyên) - Thửa 15, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Thủy) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Tư) - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Minh) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 103, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Hoan) - Thửa 33, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Thái Văn) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 97 , tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Thanh Hoàn) - Thửa 26, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Quang Văn Minh) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Duyên) - Thửa 15, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Thủy) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lầu - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Quang Văn Xanh) - Thửa 16, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà ông Lang Xuân Quy) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 71, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Lữ Văn Sướng) - Thửa 59, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 91) (nhà Vi Văn Tứ) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 129) (nhà Lữ Văn Thủy) - Thửa 47, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 91) (nhà Vang Văn Viết) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 126) (nhà Lữ Văn Điệp) - Thửa 16, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 126) (nhà Vang Văn Phượng) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 127) (nhà Lý Văn Tiến) - Thửa 33, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 127) (nhà Trương Thanh Hải) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Vang Văn Chất) - Thửa 25, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Quang Văn Dấu) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà Lý Văn Đức) - Thửa 03, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà Lý Thị Tâm) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Quốc Lộ 48 D (tờ bản đồ số 27) - Thửa 18, 19, 20, tờ bản đồ số 27 (nhà Lý Văn Chuẩn); các thửa 52, 55 tờ 23 (tờ bản đồ mới số 123); các thửa 3, 4 tờ 27, (tờ bản đồ mới số 127) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ba Cống - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Canh Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 124) (nhà Vi Thị Sơn) - Thửa 6, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 124) (nhà ông Quang Văn Cảnh) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Canh Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 92) (nhà Hà Văn Chiến) - Thửa 25, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 128) (nhà Lộc Văn Chương) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Canh Thửa đất số 30, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà Lô Văn Đạo) - Thửa 15, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà ông Lữ Văn Trung) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Canh Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 128) (nhà Vi Văn Đàn) - Thửa 10, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 125) (nhà ông Lộc Văn Huy) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Liên Canh - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 133) (nhà Mông Văn Thanh) - Thửa 98, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 95) (nhà Lương Văn Tân) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 30, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 133) (nhà Vi Văn Phong) - Thửa 33, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 133) (nhà Vi Văn Phú) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lô Văn Hiệp) - Thửa 14, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lô Văn Thuyết) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lương Văn Đoàn) - Thửa 44, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Kềm Văn Thi) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lê Thị Tuyết) - Thửa 51, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lương Văn Linh) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 95) (nhà Lô Văn Phương) - Thửa 44, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 95) (nhà Lô Văn Hoài) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Lương Văn Thêm) - Thửa 01, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Lô Văn Quyết) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Kim Văn Thông) - Thửa 17, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Kềm Văn Sơn) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Liên Minh - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Tiếp giáp đường nhựa đi bản Nật Trên - Thửa 63, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 99) (nhà Lê Thị Nga) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 135) (nhà Quang Văn Hoài) - Thửa 103, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 99) (nhà Vy Văn Nguyên) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 8, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 135) (nhà Vi Văn Tiên) - Thửa 01, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Vi Văn Sáu) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lô Xuân Phú) - Thửa 06, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Vi Văn Lý) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lô Văn Hải) - Thửa 115, tờ bản đồ số 18 (tờn đồ mới số 99) (nhà Vi Văn Kình) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 84, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Vi Văn Bình) - Thửa 100, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lữ Thị Miên) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Quang Văn Hải) - Thửa 28, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Vi Xuân Huy) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Nật Trên - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Lương Thị Phương) - Thửa 01, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Quang Văn Lăng) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 101, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Lương Văn Thành) - Thửa 61, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Lương Văn Thơ) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 140) (nhà Lương Văn Nhân) - Thửa 31, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 140) (nhà Vi Văn Thái) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Vang Văn Tương) - Thủa 39, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Lương Văn Thẩm) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (Nhà công vụ Trường MN Diên Lãm cũ) - Thửa 06, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (Nhà học trường MN Diên Lãm cũ) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 102) (nhà Quang Văn Thanh) - Thửa 04, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 102) (nhà Lô Văn Tình) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 07, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 138) (nhà Vi Thị Vinh) - Thửa 07, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 139) (nhà Vi Văn Thơ) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 142) (nhà Vi Văn Quanh) - Thửa 08, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 142) (nhà Vi Văn Hường) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn tại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hốc - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 145) (nhà Quang Văn Lan) - Thửa 34, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 145) (nhà Vi Văn Huyền) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Trương Văn Doãn Bản Chao) - Thửa 26, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 150) (nhà Lô Văn Đao Ná Lạnh) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 84, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 107) (nhà Lê Văn Hòa) - Thửa 03, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Vi Văn Đại) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Quang Văn Đoàn) - Thửa 160, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 105) (nhà Quang Văn Xuân) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 115) (nhà Lương Văn Pôn) - Thửa 11, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 144) (nhà Nguyễn Thanh Bàn) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chao - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 110) (nhà Lê Văn Thủy) - Thửa 39, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 147) (nhà Lô Văn Bình) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Lộc Văn Thanh) - Thửa 01, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Vi Văn Luật) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 8, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 150) (nhà Lộc Văn Thắng) - Thửa 21, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 148) (nhà Lộc Văn Đại) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 149) (nhà Ngân Văn Thông) - Thửa 01, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 149) (nhà Lô Văn Tuấn) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Lạnh - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (Trường TH Diên Lãm) - Thửa 36, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (nhà Lữ Trọng Bằng) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 156, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 113) (Ngân Văn Thơ) - Thửa 24, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (nhà Lô Văn Xoan) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 59, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (Quang Thị Miết) - Thửa 06, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (nhà Vi Văn Chú) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 53, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (Trường TH Diên Lãm) - Thửa 01, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (nhà Lộc Văn Thắng) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 241, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 116) (Lương Văn Ngọ) - Thửa 14, tờ bản đồ số 42 (tờ bản đồ mới số 154) (nhà Lữ Văn Thương) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất 22 số , tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (Lữ Văn Nguyên) - Thửa 65, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (nhà Lữ Văn Tuyết) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 45 (tờ bản đồ mới số 157) (Nguyễn Văn Tạo) - Thửa 21, tờ bản đồ số 45 (tờ bản đồ mới số 157) (nhà Lương Văn Bình) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (Lữ Văn Vinh) - Thửa 228, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 116) (nhà Lô Văn Ngoan) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cướm - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hùng Chân - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Tuyến đường 6 m - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC (đã thực hiện giao đất) Từ nhà ông Phạm Ngọc Nhuận (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 66) - 1 nhà ông Vi Văn Tuấn (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Tuyến đường 6 m - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư Từ nhà ông Vi Đại Thắng (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 47) - Lê Văn Biên (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 37 (Ná Hia giáp xã Châu Thành) - Thửa 92, tờ bản đồ số 35 (Lương Văn Lan) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Từ thửa đất số 55 , tờ bản đồ số 73 (nhà ông Lô Văn Nguyên Bản Chiềng) - Thửa 01, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Vi Văn Toan Bản Ban) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 73 (nhà ông Lương Văn Chanh, bản Chiềng) - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lô Văn Tuân Bản Ban) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lương Văn Tuấn Bản Mới) - Thửa 99, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Vi Văn Liêm Bản Mới) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 103) (nhà ông Lương Thanh Toàn, Bản Hốc) - Thửa 01, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 125)) (nhà ông Lữ Văn Dũng giáp xã Châu Hoàn) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (Vang Văn Tiệp Bản Ba cống) - Thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30 nay la, tờ bản đồ số mới 130 (nhà ông Quang Văn Dũng bản Ba Cống giáp xã Diên Lãm) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 (Vi Văn Liêm Bản Mới) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 30 (nhà ông Vi Văn Đại Bản Mới) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 1 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Trương Văn Hà Bản Đôm 1) - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Thi Bản Ban) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 2 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Nguyễn Quốc Đức bản Mới) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 61 (nhà ông Vi Văn Đoàn Bản Mới) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 3 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Đình Sung bản Mới) - Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Vi Văn Thước Bản Mới) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 4 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 138, tờ bản đồ số 11 (nhà ông Vi Văn Phong bản Lìm) - Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Vi Văn Long Bản Lầu) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 5 - Đường Tỉnh lộ 544 Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 85) (Vi Thị Bình Bản Lầu) - Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123)) (nhà ông Lý Văn Duẩn ngã ba Pú Cống) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 58 (Vi Thanh Điệp bản Đôm 1) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 59 (nhà ông Lữ Văn Lam Bản Luồng) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 51 (Vi Văn Phiên Bản Lìm) - Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 55 (nhà ông Lương Thanh Khâm, Bản Lìm) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Thửa 33, tờ bản đồ số 47 (Vi Văn Dần bản Tằm) - Thửa 18, tờ bản đồ số 40 (ông Vi Văn Sơn Bản Tằm) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Thửa 58, tờ bản đồ số 33 (Lô Văn Linh Bản Chiềng) - Thửa 27, tờ bản đồ số 73 (Ông Lô Văn Thìn bản Chiềng) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 52, tờ bản đồ số 54 (Hà Văn Hiếu bản Luồng) - Thửa 08, tờ bản đồ số 54 (ông Vang Văn Anh Bản Luồng) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 57, tờ bản đồ số 54 (Vi Văn Thuận bản Luồng) - Thửa 33, tờ bản đồ số 54 (nhà bà Lữ Thi Yết Bản Luồng) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 67, tờ bản đồ số 54 (Lữ Văn Thiết bản Luồng) - Thửa 36, tờ bản đồ số 54 (bà Vi Thị Châu Bản Luồng) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Luồng - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 53 (nhà ông Lương Văn Mai Bản Đôm 1) - Thửa đất số 116, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Lương Văn Duy Bản Đôm 1) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 58 (nhà Trương Thị Huệ Bản Đôm 1) - Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 58 (nhà bà Lang Thị Bình Bản Đôm |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Lương Văn Tin Bản Đôm 1) - Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lương Văn Sơn Bản Đôm 1) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Hà Thanh Tâm Bản Đôm 1) - Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Bùi Văn Tâm Bản Đôm 1) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Thuận Bản Đôm 1) - Thửa đất số 30 , tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Bảy Bản Đôm 1) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Trương Hải Đào Bản Đôm 1) - Thửa đất số 229, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Lô Văn Năng Bản Đôm 1) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Lô Văn Quỳnh Bản Đôm 1) - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Thanh Bản Đôm 1) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đôm 1 - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Vi Xuân Hóa Bản Đôm 2) - Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Vi Văn Đợi Bản Đôm 2) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Lô Văn Hiệp Bản Đôm 2) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Cường Bản Đôm 2) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 63, tờ bản đồ số (nhà ông Sầm Văn Phúc Bản Đôm 2) - Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Trương Văn Vượng Bản Đôm 2) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Đàm Bản Đôm 2) - Thửa đất số , tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Thanh Bản Đôm 2) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Trần Văn Trường Bản Đôm 2) - Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 23 (nhà ông Vi Văn Đương Bản Đôm 2) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 28 (nhà ông Lô Văn Thắng Bản Đôm 2) - Thửa đất số 158, tờ bản đồ số 29 (nhà ông Trần Văn Long Bản Đôm 2) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đôm 2 - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 74 (nhà bà Lô Thị Thân Bản Chiềng) - Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 74 (nhà ông Lô Văn Hùng Bản Chiềng) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 74 (nhà Lô Văn Phòng Bản Chiềng) - Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 74 (nhà ông Sần Văn Vinh Bản Chiềng) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 102, tờ bản đồ số 71 (nhà Lê Tiến Trung Bản Chiềng) - Thửa các thửa 93, 105, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Ngọc Bản Chiềng) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 73 (nhà Lương Văn Phúc Bản Chiềng) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 73 (nhà Lương Văn Đình Bản Chiềng) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 37 (nhà Vi Văn Huấn Bản Chiềng) - Thửa đất số 62, 64, 65, tờ bản đồ số 37 (nhà ông Lữ Văn Duyên Bản Chiềng) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chiềng - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 70 (nhà Lang Văn Như Bản Ban) - Thửa 79, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lương Văn Lợi Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 70 (nhà Vi Văn Đoàn Bản Ban) - Thửa 74, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lang Văn Triệu Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 70, tờ bản đồ số 70 (nhà Lương Văn Luyện Bản Ban) - Thửa 28, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Tâm Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 70 (nhà Lương Hải Nhi Bản Ban) - Thửa 59, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lang Văn Hưng Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 96, tờ bản đồ số 70 (nhà Trương Văn Thây Bản Ban) - Thửa 100 , tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lương Thị Chanh Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 107, tờ bản đồ số 70 (Nhà tập thể giáo viên Bản Ban) - Thửa các thửa 27, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Bách Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban từ Quốc lộ 48D, tờ bản đồ số 70 - các Thửa các thửa 32, 19, 04, tờ bản đồ số 70 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 06, tờ bản đồ số 71 (nhà Lương Văn Cường Bản Ban) - Thửa 61, 39, 23, 25, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lô Văn Linh Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Xuân Chính Bản Ban) - Thửa thửa 43, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lô Xuân Bình Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Hải Dương Bản Ban) - Thửa thửa 24, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lang Văn Vẩn Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Xuân Năm Bản Ban) - Thửa thửa 10, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lô Xuân Văn Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 63, tờ bản đồ số 69 (nhà Lương Văn Dũng Bản Ban) - Thửa thửa 78, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Lang Văn Thi Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 69 (nhà Lương Văn Khoa Bản Ban) - Thửa thửa 57, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Lữ Văn Huế Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Từ đường Quốc lộ 48 D - Đến các thửa 29, 20, 6, 7, 9, 12, 36, tờ bản đồ số 69 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Từ đường Quốc lộ 48 D - Đến các thửa 68, 112, 83, 70, 52, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ban - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 70, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lữ Văn Hải bản Mới) - Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lữ Văn Luân Bản Mới) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Vi Văn Thanh bản Mới) - Thửa đất số 23 , tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Văn Tùng Bản Mới) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Phan Văn Thang bản Mới) - Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Vi Hữu Tú Bản Mới) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Văn Tha bản Mới) - Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 19 (nhà Bà Lữ Thị Phương Bản Mới) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 20 (nhà ông Lương Văn Năm bản Mới) - Thửa đất số 3, 6 32, tờ bản đồ số 20 (nhà ông Vi Văn Tuấn Bản Mới), đến thửa 42, 43, tờ bản đồ số 12 (Nguyễn Văn Kình) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Nguyễn Quang Sơn bản Mới) - Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 61 (nhà ông Nguyễn Tuấn Anh Bản Mới) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lô Xuân Phú) - Thửa 06, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Vi Văn Lý) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lô Văn Hải) - Thửa 115, tờ bản đồ số 18 (tờn đồ mới số 99) (nhà Vi Văn Kình) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 84, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Vi Văn Bình) - Thửa 100, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lữ Thị Miên) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Quang Văn Hải) - Thửa 28, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Vi Xuân Huy) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Nật Trên - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Lương Thị Phương) - Thửa 01, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Quang Văn Lăng) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 101, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Lương Văn Thành) - Thửa 61, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Lương Văn Thơ) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 140) (nhà Lương Văn Nhân) - Thửa 31, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 140) (nhà Vi Văn Thái) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Vang Văn Tương) - Thủa 39, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Lương Văn Thẩm) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (Nhà công vụ Trường MN Diên Lãm cũ) - Thửa 06, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (Nhà học trường MN Diên Lãm cũ) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 102) (nhà Quang Văn Thanh) - Thửa 04, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 102) (nhà Lô Văn Tình) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 07, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 138) (nhà Vi Thị Vinh) - Thửa 07, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 139) (nhà Vi Văn Thơ) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 142) (nhà Vi Văn Quanh) - Thửa 08, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 142) (nhà Vi Văn Hường) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn tại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hốc - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 145) (nhà Quang Văn Lan) - Thửa 34, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 145) (nhà Vi Văn Huyền) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Trương Văn Doãn Bản Chao) - Thửa 26, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 150) (nhà Lô Văn Đao Ná Lạnh) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 84, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 107) (nhà Lê Văn Hòa) - Thửa 03, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Vi Văn Đại) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Quang Văn Đoàn) - Thửa 160, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 105) (nhà Quang Văn Xuân) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 115) (nhà Lương Văn Pôn) - Thửa 11, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 144) (nhà Nguyễn Thanh Bàn) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chao - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 110) (nhà Lê Văn Thủy) - Thửa 39, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 147) (nhà Lô Văn Bình) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Lộc Văn Thanh) - Thửa 01, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Vi Văn Luật) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 8, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 150) (nhà Lộc Văn Thắng) - Thửa 21, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 148) (nhà Lộc Văn Đại) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 149) (nhà Ngân Văn Thông) - Thửa 01, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 149) (nhà Lô Văn Tuấn) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Lạnh - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (Trường TH Diên Lãm) - Thửa 36, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (nhà Lữ Trọng Bằng) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 156, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 113) (Ngân Văn Thơ) - Thửa 24, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (nhà Lô Văn Xoan) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 59, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (Quang Thị Miết) - Thửa 06, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (nhà Vi Văn Chú) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 53, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (Trường TH Diên Lãm) - Thửa 01, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (nhà Lộc Văn Thắng) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 241, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 116) (Lương Văn Ngọ) - Thửa 14, tờ bản đồ số 42 (tờ bản đồ mới số 154) (nhà Lữ Văn Thương) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất 22 số , tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (Lữ Văn Nguyên) - Thửa 65, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (nhà Lữ Văn Tuyết) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 45 (tờ bản đồ mới số 157) (Nguyễn Văn Tạo) - Thửa 21, tờ bản đồ số 45 (tờ bản đồ mới số 157) (nhà Lương Văn Bình) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (Lữ Văn Vinh) - Thửa 228, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 116) (nhà Lô Văn Ngoan) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cướm - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hùng Chân - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Tuyến đường 6 m - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC (đã thực hiện giao đất) Từ nhà ông Phạm Ngọc Nhuận (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 66) - 1 nhà ông Vi Văn Tuấn (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Tuyến đường 6 m - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư Từ nhà ông Vi Đại Thắng (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 47) - Lê Văn Biên (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 37 (Ná Hia giáp xã Châu Thành) - Thửa 92, tờ bản đồ số 35 (Lương Văn Lan) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Từ thửa đất số 55 , tờ bản đồ số 73 (nhà ông Lô Văn Nguyên Bản Chiềng) - Thửa 01, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Vi Văn Toan Bản Ban) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 73 (nhà ông Lương Văn Chanh, bản Chiềng) - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lô Văn Tuân Bản Ban) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lương Văn Tuấn Bản Mới) - Thửa 99, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Vi Văn Liêm Bản Mới) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 103) (nhà ông Lương Thanh Toàn, Bản Hốc) - Thửa 01, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 125)) (nhà ông Lữ Văn Dũng giáp xã Châu Hoàn) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (Vang Văn Tiệp Bản Ba cống) - Thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30 nay la, tờ bản đồ số mới 130 (nhà ông Quang Văn Dũng bản Ba Cống giáp xã Diên Lãm) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 (Vi Văn Liêm Bản Mới) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 30 (nhà ông Vi Văn Đại Bản Mới) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 1 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Trương Văn Hà Bản Đôm 1) - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Thi Bản Ban) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 2 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Nguyễn Quốc Đức bản Mới) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 61 (nhà ông Vi Văn Đoàn Bản Mới) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 3 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Đình Sung bản Mới) - Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Vi Văn Thước Bản Mới) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 4 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 138, tờ bản đồ số 11 (nhà ông Vi Văn Phong bản Lìm) - Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Vi Văn Long Bản Lầu) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 5 - Đường Tỉnh lộ 544 Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 85) (Vi Thị Bình Bản Lầu) - Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123)) (nhà ông Lý Văn Duẩn ngã ba Pú Cống) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 58 (Vi Thanh Điệp bản Đôm 1) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 59 (nhà ông Lữ Văn Lam Bản Luồng) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 51 (Vi Văn Phiên Bản Lìm) - Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 55 (nhà ông Lương Thanh Khâm, Bản Lìm) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Thửa 33, tờ bản đồ số 47 (Vi Văn Dần bản Tằm) - Thửa 18, tờ bản đồ số 40 (ông Vi Văn Sơn Bản Tằm) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Thửa 58, tờ bản đồ số 33 (Lô Văn Linh Bản Chiềng) - Thửa 27, tờ bản đồ số 73 (Ông Lô Văn Thìn bản Chiềng) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 52, tờ bản đồ số 54 (Hà Văn Hiếu bản Luồng) - Thửa 08, tờ bản đồ số 54 (ông Vang Văn Anh Bản Luồng) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 57, tờ bản đồ số 54 (Vi Văn Thuận bản Luồng) - Thửa 33, tờ bản đồ số 54 (nhà bà Lữ Thi Yết Bản Luồng) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 67, tờ bản đồ số 54 (Lữ Văn Thiết bản Luồng) - Thửa 36, tờ bản đồ số 54 (bà Vi Thị Châu Bản Luồng) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Luồng - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 53 (nhà ông Lương Văn Mai Bản Đôm 1) - Thửa đất số 116, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Lương Văn Duy Bản Đôm 1) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 58 (nhà Trương Thị Huệ Bản Đôm 1) - Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 58 (nhà bà Lang Thị Bình Bản Đôm |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Lương Văn Tin Bản Đôm 1) - Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lương Văn Sơn Bản Đôm 1) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Hà Thanh Tâm Bản Đôm 1) - Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Bùi Văn Tâm Bản Đôm 1) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Thuận Bản Đôm 1) - Thửa đất số 30 , tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Bảy Bản Đôm 1) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Trương Hải Đào Bản Đôm 1) - Thửa đất số 229, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Lô Văn Năng Bản Đôm 1) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Lô Văn Quỳnh Bản Đôm 1) - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Thanh Bản Đôm 1) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đôm 1 - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Vi Xuân Hóa Bản Đôm 2) - Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Vi Văn Đợi Bản Đôm 2) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Lô Văn Hiệp Bản Đôm 2) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Cường Bản Đôm 2) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 63, tờ bản đồ số (nhà ông Sầm Văn Phúc Bản Đôm 2) - Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Trương Văn Vượng Bản Đôm 2) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Đàm Bản Đôm 2) - Thửa đất số , tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Thanh Bản Đôm 2) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Trần Văn Trường Bản Đôm 2) - Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 23 (nhà ông Vi Văn Đương Bản Đôm 2) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 28 (nhà ông Lô Văn Thắng Bản Đôm 2) - Thửa đất số 158, tờ bản đồ số 29 (nhà ông Trần Văn Long Bản Đôm 2) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đôm 2 - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 74 (nhà bà Lô Thị Thân Bản Chiềng) - Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 74 (nhà ông Lô Văn Hùng Bản Chiềng) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 74 (nhà Lô Văn Phòng Bản Chiềng) - Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 74 (nhà ông Sần Văn Vinh Bản Chiềng) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 102, tờ bản đồ số 71 (nhà Lê Tiến Trung Bản Chiềng) - Thửa các thửa 93, 105, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Ngọc Bản Chiềng) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 73 (nhà Lương Văn Phúc Bản Chiềng) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 73 (nhà Lương Văn Đình Bản Chiềng) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 37 (nhà Vi Văn Huấn Bản Chiềng) - Thửa đất số 62, 64, 65, tờ bản đồ số 37 (nhà ông Lữ Văn Duyên Bản Chiềng) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chiềng - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 70 (nhà Lang Văn Như Bản Ban) - Thửa 79, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lương Văn Lợi Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 70 (nhà Vi Văn Đoàn Bản Ban) - Thửa 74, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lang Văn Triệu Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 70, tờ bản đồ số 70 (nhà Lương Văn Luyện Bản Ban) - Thửa 28, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Tâm Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 70 (nhà Lương Hải Nhi Bản Ban) - Thửa 59, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lang Văn Hưng Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 96, tờ bản đồ số 70 (nhà Trương Văn Thây Bản Ban) - Thửa 100 , tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lương Thị Chanh Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 107, tờ bản đồ số 70 (Nhà tập thể giáo viên Bản Ban) - Thửa các thửa 27, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Bách Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban từ Quốc lộ 48D, tờ bản đồ số 70 - các Thửa các thửa 32, 19, 04, tờ bản đồ số 70 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 06, tờ bản đồ số 71 (nhà Lương Văn Cường Bản Ban) - Thửa 61, 39, 23, 25, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lô Văn Linh Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Xuân Chính Bản Ban) - Thửa thửa 43, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lô Xuân Bình Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Hải Dương Bản Ban) - Thửa thửa 24, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lang Văn Vẩn Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Xuân Năm Bản Ban) - Thửa thửa 10, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lô Xuân Văn Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 63, tờ bản đồ số 69 (nhà Lương Văn Dũng Bản Ban) - Thửa thửa 78, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Lang Văn Thi Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 69 (nhà Lương Văn Khoa Bản Ban) - Thửa thửa 57, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Lữ Văn Huế Bản Ban) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Từ đường Quốc lộ 48 D - Đến các thửa 29, 20, 6, 7, 9, 12, 36, tờ bản đồ số 69 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Từ đường Quốc lộ 48 D - Đến các thửa 68, 112, 83, 70, 52, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ban - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 70, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lữ Văn Hải bản Mới) - Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lữ Văn Luân Bản Mới) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Vi Văn Thanh bản Mới) - Thửa đất số 23 , tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Văn Tùng Bản Mới) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Phan Văn Thang bản Mới) - Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Vi Hữu Tú Bản Mới) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Văn Tha bản Mới) - Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 19 (nhà Bà Lữ Thị Phương Bản Mới) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 20 (nhà ông Lương Văn Năm bản Mới) - Thửa đất số 3, 6 32, tờ bản đồ số 20 (nhà ông Vi Văn Tuấn Bản Mới), đến thửa 42, 43, tờ bản đồ số 12 (Nguyễn Văn Kình) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Nguyễn Quang Sơn bản Mới) - Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 61 (nhà ông Nguyễn Tuấn Anh Bản Mới) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 37 (Ná Hia giáp xã Châu Thành) - Thửa 92, tờ bản đồ số 35 (Lương Văn Lan) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Từ thửa đất số 55 , tờ bản đồ số 73 (nhà ông Lô Văn Nguyên Bản Chiềng) - Thửa 01, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Vi Văn Toan Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 73 (nhà ông Lương Văn Chanh, bản Chiềng) - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lô Văn Tuân Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lương Văn Tuấn Bản Mới) - Thửa 99, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Vi Văn Liêm Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 103) (nhà ông Lương Thanh Toàn, Bản Hốc) - Thửa 01, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 125)) (nhà ông Lữ Văn Dũng giáp xã Châu Hoàn) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (Vang Văn Tiệp Bản Ba cống) - Thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30 nay la, tờ bản đồ số mới 130 (nhà ông Quang Văn Dũng bản Ba Cống giáp xã Diên Lãm) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 (Vi Văn Liêm Bản Mới) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 30 (nhà ông Vi Văn Đại Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 1 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Trương Văn Hà Bản Đôm 1) - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Thi Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 2 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Nguyễn Quốc Đức bản Mới) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 61 (nhà ông Vi Văn Đoàn Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 3 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Đình Sung bản Mới) - Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Vi Văn Thước Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 4 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 138, tờ bản đồ số 11 (nhà ông Vi Văn Phong bản Lìm) - Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Vi Văn Long Bản Lầu) |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 5 - Đường Tỉnh lộ 544 Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 85) (Vi Thị Bình Bản Lầu) - Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123)) (nhà ông Lý Văn Duẩn ngã ba Pú Cống) |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 58 (Vi Thanh Điệp bản Đôm 1) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 59 (nhà ông Lữ Văn Lam Bản Luồng) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 51 (Vi Văn Phiên Bản Lìm) - Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 55 (nhà ông Lương Thanh Khâm, Bản Lìm) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Thửa 33, tờ bản đồ số 47 (Vi Văn Dần bản Tằm) - Thửa 18, tờ bản đồ số 40 (ông Vi Văn Sơn Bản Tằm) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Thửa 58, tờ bản đồ số 33 (Lô Văn Linh Bản Chiềng) - Thửa 27, tờ bản đồ số 73 (Ông Lô Văn Thìn bản Chiềng) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 52, tờ bản đồ số 54 (Hà Văn Hiếu bản Luồng) - Thửa 08, tờ bản đồ số 54 (ông Vang Văn Anh Bản Luồng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 57, tờ bản đồ số 54 (Vi Văn Thuận bản Luồng) - Thửa 33, tờ bản đồ số 54 (nhà bà Lữ Thi Yết Bản Luồng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 67, tờ bản đồ số 54 (Lữ Văn Thiết bản Luồng) - Thửa 36, tờ bản đồ số 54 (bà Vi Thị Châu Bản Luồng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Luồng - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 53 (nhà ông Lương Văn Mai Bản Đôm 1) - Thửa đất số 116, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Lương Văn Duy Bản Đôm 1) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 58 (nhà Trương Thị Huệ Bản Đôm 1) - Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 58 (nhà bà Lang Thị Bình Bản Đôm |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Lương Văn Tin Bản Đôm 1) - Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lương Văn Sơn Bản Đôm 1) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Hà Thanh Tâm Bản Đôm 1) - Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Bùi Văn Tâm Bản Đôm 1) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Thuận Bản Đôm 1) - Thửa đất số 30 , tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Bảy Bản Đôm 1) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Trương Hải Đào Bản Đôm 1) - Thửa đất số 229, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Lô Văn Năng Bản Đôm 1) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Lô Văn Quỳnh Bản Đôm 1) - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Thanh Bản Đôm 1) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đôm 1 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Vi Xuân Hóa Bản Đôm 2) - Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Vi Văn Đợi Bản Đôm 2) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Lô Văn Hiệp Bản Đôm 2) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Cường Bản Đôm 2) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 63, tờ bản đồ số (nhà ông Sầm Văn Phúc Bản Đôm 2) - Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Trương Văn Vượng Bản Đôm 2) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Đàm Bản Đôm 2) - Thửa đất số , tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Thanh Bản Đôm 2) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Trần Văn Trường Bản Đôm 2) - Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 23 (nhà ông Vi Văn Đương Bản Đôm 2) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 28 (nhà ông Lô Văn Thắng Bản Đôm 2) - Thửa đất số 158, tờ bản đồ số 29 (nhà ông Trần Văn Long Bản Đôm 2) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đôm 2 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 74 (nhà bà Lô Thị Thân Bản Chiềng) - Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 74 (nhà ông Lô Văn Hùng Bản Chiềng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 74 (nhà Lô Văn Phòng Bản Chiềng) - Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 74 (nhà ông Sần Văn Vinh Bản Chiềng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 102, tờ bản đồ số 71 (nhà Lê Tiến Trung Bản Chiềng) - Thửa các thửa 93, 105, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Ngọc Bản Chiềng) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 73 (nhà Lương Văn Phúc Bản Chiềng) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 73 (nhà Lương Văn Đình Bản Chiềng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 37 (nhà Vi Văn Huấn Bản Chiềng) - Thửa đất số 62, 64, 65, tờ bản đồ số 37 (nhà ông Lữ Văn Duyên Bản Chiềng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chiềng - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 70 (nhà Lang Văn Như Bản Ban) - Thửa 79, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lương Văn Lợi Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 70 (nhà Vi Văn Đoàn Bản Ban) - Thửa 74, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lang Văn Triệu Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 70, tờ bản đồ số 70 (nhà Lương Văn Luyện Bản Ban) - Thửa 28, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Tâm Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 70 (nhà Lương Hải Nhi Bản Ban) - Thửa 59, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lang Văn Hưng Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 96, tờ bản đồ số 70 (nhà Trương Văn Thây Bản Ban) - Thửa 100 , tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lương Thị Chanh Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 107, tờ bản đồ số 70 (Nhà tập thể giáo viên Bản Ban) - Thửa các thửa 27, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Bách Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban từ Quốc lộ 48D, tờ bản đồ số 70 - các Thửa các thửa 32, 19, 04, tờ bản đồ số 70 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 06, tờ bản đồ số 71 (nhà Lương Văn Cường Bản Ban) - Thửa 61, 39, 23, 25, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lô Văn Linh Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Xuân Chính Bản Ban) - Thửa thửa 43, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lô Xuân Bình Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Hải Dương Bản Ban) - Thửa thửa 24, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lang Văn Vẩn Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Xuân Năm Bản Ban) - Thửa thửa 10, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lô Xuân Văn Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 63, tờ bản đồ số 69 (nhà Lương Văn Dũng Bản Ban) - Thửa thửa 78, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Lang Văn Thi Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 69 (nhà Lương Văn Khoa Bản Ban) - Thửa thửa 57, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Lữ Văn Huế Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Từ đường Quốc lộ 48 D - Đến các thửa 29, 20, 6, 7, 9, 12, 36, tờ bản đồ số 69 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Từ đường Quốc lộ 48 D - Đến các thửa 68, 112, 83, 70, 52, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ban - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 70, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lữ Văn Hải bản Mới) - Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lữ Văn Luân Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Vi Văn Thanh bản Mới) - Thửa đất số 23 , tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Văn Tùng Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Phan Văn Thang bản Mới) - Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Vi Hữu Tú Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Văn Tha bản Mới) - Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 19 (nhà Bà Lữ Thị Phương Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 20 (nhà ông Lương Văn Năm bản Mới) - Thửa đất số 3, 6 32, tờ bản đồ số 20 (nhà ông Vi Văn Tuấn Bản Mới), đến thửa 42, 43, tờ bản đồ số 12 (Nguyễn Văn Kình) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Nguyễn Quang Sơn bản Mới) - Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 61 (nhà ông Nguyễn Tuấn Anh Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Sơn bản Mới) - Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 27 (nhà ông Lương Minh Quang Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 89, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Quế bản Mới) - Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Hoạch Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Hồng Đức bản Mới) - Thửa đất số 111, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Thu Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Diệu bản Mới) - Thửa đất số 101, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Phòng Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Thanh bản Mới) - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Chanh Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Việt bản Mới) - Thửa đất số 06, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Đàn Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Sinh bản Mới) - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Chanh Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Thanh bản Mới) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Đông Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mới - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 52 (nhà bà Lương Thị Lan) - Các Thửa đất số 29, 24, tờ bản đồ số 52 (nhà ông Lô Xuân Văn) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 61, tờ bản đồ số 49 (nhà Lô Văn Khâm) - Các Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 49 (nhà ông Lô Văn Thuận) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 52, tờ bản đồ số 49 (nhà Lô Minh Châu) - Các Thửa đất số 1, 5, 6, tờ bản đồ số 49 (nhà ông Lữ Văn Diệu) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 48 (nhà Vi Văn Cường) - Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 48 (nhà ông Lô Xuân Thao) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 49 (nhà Lô Văn Đồng) - Thửa đất số 80, tờ bản đồ số 49 (nhà Vang Văn Ngọc) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 48 (nhà Vi Văn Chánh) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 48 (nhà ông Vi Xuân Thắng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 47 (nhà Lữ Văn Thương) - Thửa đất số 44, 47, tờ bản đồ số 47 (nhà Vi Văn Đáng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 55 (nhà Lữ Văn Thuận) - Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 55 (nhà ông Vi Văn Lâm) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 51 (nhà Vi Văn Phiên) - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 50 (nhà ông Vi Thanh Hà) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 55 (nhà Vi Văn Phiên) - Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 55 (nhà ông Lữ Văn Hải) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 56 (nhà Lữ Thanh Thúy) - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 56 (nhà ông Vi Văn Thuận) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lìm - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 47 (nhà Vi Văn Dần) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 47 (nhà ông Lữ Văn Dục) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 08, tờ bản đồ số 43 (nhà Lê Văn Hà) - Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 40 (nhà ông Vi Văn Sơn) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 43 (nhà Vi Thị Huệ) - Thửa đất số 88, tờ bản đồ số 43 (nhà ông Lữ Văn Lịch) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 43 (nhà Vi Văn Thành) - Các Thửa đất số 29, 30, tờ bản đồ số 43 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 62, tờ bản đồ số 43 (nhà Lữ Văn Nhận) - Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 43 (nhà Lữ Văn Hiệp) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 43 (nhà Vi Đức Nhuận) - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 43 (nhà Lô Văn Thanh) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 46 (nhà Vi Thị Hồng) - Các thửa đất số 102, tờ bản đồ số 43 (nhà ông Vi Văn Minh) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 44 (nhà Lữ Văn Quyết) - thửa đất số 18 , tờ bản đồ số 44 (nhà ông Lữ Văn Lê) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tằm - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 61, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Phúc) - Các thửa đất số 1, 2, 5, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Báo) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Duyên) - Thửa 15, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Thủy) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Tư) - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Minh) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 103, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Hoan) - Thửa 33, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Thái Văn) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 97 , tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Thanh Hoàn) - Thửa 26, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Quang Văn Minh) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Duyên) - Thửa 15, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Thủy) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lầu - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 37 (Ná Hia giáp xã Châu Thành) - Thửa 92, tờ bản đồ số 35 (Lương Văn Lan) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Từ thửa đất số 55 , tờ bản đồ số 73 (nhà ông Lô Văn Nguyên Bản Chiềng) - Thửa 01, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Vi Văn Toan Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 73 (nhà ông Lương Văn Chanh, bản Chiềng) - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lô Văn Tuân Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lương Văn Tuấn Bản Mới) - Thửa 99, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Vi Văn Liêm Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 103) (nhà ông Lương Thanh Toàn, Bản Hốc) - Thửa 01, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 125)) (nhà ông Lữ Văn Dũng giáp xã Châu Hoàn) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (Vang Văn Tiệp Bản Ba cống) - Thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30 nay la, tờ bản đồ số mới 130 (nhà ông Quang Văn Dũng bản Ba Cống giáp xã Diên Lãm) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường Quốc lộ 48D Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 (Vi Văn Liêm Bản Mới) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 30 (nhà ông Vi Văn Đại Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 1 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Trương Văn Hà Bản Đôm 1) - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Thi Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 2 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Nguyễn Quốc Đức bản Mới) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 61 (nhà ông Vi Văn Đoàn Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 3 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Đình Sung bản Mới) - Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Vi Văn Thước Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 4 - Đường Tỉnh lộ 544 Thửa đất số 138, tờ bản đồ số 11 (nhà ông Vi Văn Phong bản Lìm) - Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Vi Văn Long Bản Lầu) |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đoạn 5 - Đường Tỉnh lộ 544 Từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 85) (Vi Thị Bình Bản Lầu) - Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123)) (nhà ông Lý Văn Duẩn ngã ba Pú Cống) |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 58 (Vi Thanh Điệp bản Đôm 1) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 59 (nhà ông Lữ Văn Lam Bản Luồng) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 51 (Vi Văn Phiên Bản Lìm) - Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 55 (nhà ông Lương Thanh Khâm, Bản Lìm) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Thửa 33, tờ bản đồ số 47 (Vi Văn Dần bản Tằm) - Thửa 18, tờ bản đồ số 40 (ông Vi Văn Sơn Bản Tằm) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường liên bản - Các khu dân cư các bản Thửa 58, tờ bản đồ số 33 (Lô Văn Linh Bản Chiềng) - Thửa 27, tờ bản đồ số 73 (Ông Lô Văn Thìn bản Chiềng) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 52, tờ bản đồ số 54 (Hà Văn Hiếu bản Luồng) - Thửa 08, tờ bản đồ số 54 (ông Vang Văn Anh Bản Luồng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 57, tờ bản đồ số 54 (Vi Văn Thuận bản Luồng) - Thửa 33, tờ bản đồ số 54 (nhà bà Lữ Thi Yết Bản Luồng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư bản Luồng Thửa 67, tờ bản đồ số 54 (Lữ Văn Thiết bản Luồng) - Thửa 36, tờ bản đồ số 54 (bà Vi Thị Châu Bản Luồng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Luồng - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 53 (nhà ông Lương Văn Mai Bản Đôm 1) - Thửa đất số 116, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Lương Văn Duy Bản Đôm 1) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 58 (nhà Trương Thị Huệ Bản Đôm 1) - Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 58 (nhà bà Lang Thị Bình Bản Đôm |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Lương Văn Tin Bản Đôm 1) - Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lương Văn Sơn Bản Đôm 1) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Hà Thanh Tâm Bản Đôm 1) - Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Bùi Văn Tâm Bản Đôm 1) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Thuận Bản Đôm 1) - Thửa đất số 30 , tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Bảy Bản Đôm 1) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Trương Hải Đào Bản Đôm 1) - Thửa đất số 229, tờ bản đồ số 15 (nhà ông Lô Văn Năng Bản Đôm 1) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 1 Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 58 (nhà ông Lô Văn Quỳnh Bản Đôm 1) - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Lô Văn Thanh Bản Đôm 1) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đôm 1 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Vi Xuân Hóa Bản Đôm 2) - Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 57 (nhà ông Vi Văn Đợi Bản Đôm 2) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Lô Văn Hiệp Bản Đôm 2) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Cường Bản Đôm 2) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 63, tờ bản đồ số (nhà ông Sầm Văn Phúc Bản Đôm 2) - Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Trương Văn Vượng Bản Đôm 2) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Đàm Bản Đôm 2) - Thửa đất số , tờ bản đồ số 62 (nhà ông Vi Văn Thanh Bản Đôm 2) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 62 (nhà ông Trần Văn Trường Bản Đôm 2) - Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 23 (nhà ông Vi Văn Đương Bản Đôm 2) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu vực dân cư Bản Đôm 2 Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 28 (nhà ông Lô Văn Thắng Bản Đôm 2) - Thửa đất số 158, tờ bản đồ số 29 (nhà ông Trần Văn Long Bản Đôm 2) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đôm 2 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 74 (nhà bà Lô Thị Thân Bản Chiềng) - Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 74 (nhà ông Lô Văn Hùng Bản Chiềng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 74 (nhà Lô Văn Phòng Bản Chiềng) - Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 74 (nhà ông Sần Văn Vinh Bản Chiềng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 102, tờ bản đồ số 71 (nhà Lê Tiến Trung Bản Chiềng) - Thửa các thửa 93, 105, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Ngọc Bản Chiềng) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 73 (nhà Lương Văn Phúc Bản Chiềng) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 73 (nhà Lương Văn Đình Bản Chiềng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư bản Chiềng Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 37 (nhà Vi Văn Huấn Bản Chiềng) - Thửa đất số 62, 64, 65, tờ bản đồ số 37 (nhà ông Lữ Văn Duyên Bản Chiềng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chiềng - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 70 (nhà Lang Văn Như Bản Ban) - Thửa 79, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lương Văn Lợi Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 70 (nhà Vi Văn Đoàn Bản Ban) - Thửa 74, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lang Văn Triệu Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 70, tờ bản đồ số 70 (nhà Lương Văn Luyện Bản Ban) - Thửa 28, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Tâm Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 70 (nhà Lương Hải Nhi Bản Ban) - Thửa 59, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lang Văn Hưng Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 96, tờ bản đồ số 70 (nhà Trương Văn Thây Bản Ban) - Thửa 100 , tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lương Thị Chanh Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 107, tờ bản đồ số 70 (Nhà tập thể giáo viên Bản Ban) - Thửa các thửa 27, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lương Văn Bách Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban từ Quốc lộ 48D, tờ bản đồ số 70 - các Thửa các thửa 32, 19, 04, tờ bản đồ số 70 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 06, tờ bản đồ số 71 (nhà Lương Văn Cường Bản Ban) - Thửa 61, 39, 23, 25, tờ bản đồ số 71 (nhà ông Lô Văn Linh Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Xuân Chính Bản Ban) - Thửa thửa 43, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lô Xuân Bình Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Hải Dương Bản Ban) - Thửa thửa 24, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lang Văn Vẩn Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 70 (nhà Lô Xuân Năm Bản Ban) - Thửa thửa 10, tờ bản đồ số 70 (nhà ông Lô Xuân Văn Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 63, tờ bản đồ số 69 (nhà Lương Văn Dũng Bản Ban) - Thửa thửa 78, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Lang Văn Thi Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 69 (nhà Lương Văn Khoa Bản Ban) - Thửa thửa 57, tờ bản đồ số 69 (nhà ông Lữ Văn Huế Bản Ban) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Từ đường Quốc lộ 48 D - Đến các thửa 29, 20, 6, 7, 9, 12, 36, tờ bản đồ số 69 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ban Từ đường Quốc lộ 48 D - Đến các thửa 68, 112, 83, 70, 52, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ban - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 70, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lữ Văn Hải bản Mới) - Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Lữ Văn Luân Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Vi Văn Thanh bản Mới) - Thửa đất số 23 , tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Văn Tùng Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Phan Văn Thang bản Mới) - Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 66 (nhà ông Vi Hữu Tú Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Lữ Văn Tha bản Mới) - Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 19 (nhà Bà Lữ Thị Phương Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 20 (nhà ông Lương Văn Năm bản Mới) - Thửa đất số 3, 6 32, tờ bản đồ số 20 (nhà ông Vi Văn Tuấn Bản Mới), đến thửa 42, 43, tờ bản đồ số 12 (Nguyễn Văn Kình) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 60 (nhà ông Nguyễn Quang Sơn bản Mới) - Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 61 (nhà ông Nguyễn Tuấn Anh Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Sơn bản Mới) - Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 27 (nhà ông Lương Minh Quang Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 89, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Quế bản Mới) - Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Hoạch Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Hồng Đức bản Mới) - Thửa đất số 111, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Thu Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Diệu bản Mới) - Thửa đất số 101, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Phòng Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Thanh bản Mới) - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Chanh Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Việt bản Mới) - Thửa đất số 06, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Đàn Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lữ Văn Sinh bản Mới) - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Chanh Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Mới Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 65 (nhà ông Lương Văn Thanh bản Mới) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 64 (nhà ông Lương Văn Đông Bản Mới) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mới - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 52 (nhà bà Lương Thị Lan) - Các Thửa đất số 29, 24, tờ bản đồ số 52 (nhà ông Lô Xuân Văn) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 61, tờ bản đồ số 49 (nhà Lô Văn Khâm) - Các Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 49 (nhà ông Lô Văn Thuận) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 52, tờ bản đồ số 49 (nhà Lô Minh Châu) - Các Thửa đất số 1, 5, 6, tờ bản đồ số 49 (nhà ông Lữ Văn Diệu) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 48 (nhà Vi Văn Cường) - Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 48 (nhà ông Lô Xuân Thao) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 49 (nhà Lô Văn Đồng) - Thửa đất số 80, tờ bản đồ số 49 (nhà Vang Văn Ngọc) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 48 (nhà Vi Văn Chánh) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 48 (nhà ông Vi Xuân Thắng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 47 (nhà Lữ Văn Thương) - Thửa đất số 44, 47, tờ bản đồ số 47 (nhà Vi Văn Đáng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 55 (nhà Lữ Văn Thuận) - Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 55 (nhà ông Vi Văn Lâm) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 51 (nhà Vi Văn Phiên) - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 50 (nhà ông Vi Thanh Hà) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 55 (nhà Vi Văn Phiên) - Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 55 (nhà ông Lữ Văn Hải) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lìm Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 56 (nhà Lữ Thanh Thúy) - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 56 (nhà ông Vi Văn Thuận) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lìm - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 47 (nhà Vi Văn Dần) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 47 (nhà ông Lữ Văn Dục) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 08, tờ bản đồ số 43 (nhà Lê Văn Hà) - Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 40 (nhà ông Vi Văn Sơn) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 43 (nhà Vi Thị Huệ) - Thửa đất số 88, tờ bản đồ số 43 (nhà ông Lữ Văn Lịch) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 43 (nhà Vi Văn Thành) - Các Thửa đất số 29, 30, tờ bản đồ số 43 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 62, tờ bản đồ số 43 (nhà Lữ Văn Nhận) - Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 43 (nhà Lữ Văn Hiệp) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 43 (nhà Vi Đức Nhuận) - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 43 (nhà Lô Văn Thanh) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 46 (nhà Vi Thị Hồng) - Các thửa đất số 102, tờ bản đồ số 43 (nhà ông Vi Văn Minh) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 44 (nhà Lữ Văn Quyết) - thửa đất số 18 , tờ bản đồ số 44 (nhà ông Lữ Văn Lê) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tằm - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 61, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Phúc) - Các thửa đất số 1, 2, 5, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Báo) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Duyên) - Thửa 15, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Thủy) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Tư) - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Minh) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 103, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Hoan) - Thửa 33, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Thái Văn) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 97 , tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Thanh Hoàn) - Thửa 26, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Quang Văn Minh) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Duyên) - Thửa 15, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Thủy) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lầu - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Quang Văn Xanh) - Thửa 16, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà ông Lang Xuân Quy) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 71, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Lữ Văn Sướng) - Thửa 59, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 91) (nhà Vi Văn Tứ) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 129) (nhà Lữ Văn Thủy) - Thửa 47, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 91) (nhà Vang Văn Viết) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 126) (nhà Lữ Văn Điệp) - Thửa 16, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 126) (nhà Vang Văn Phượng) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 127) (nhà Lý Văn Tiến) - Thửa 33, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 127) (nhà Trương Thanh Hải) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Vang Văn Chất) - Thửa 25, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Quang Văn Dấu) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà Lý Văn Đức) - Thửa 03, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà Lý Thị Tâm) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Quốc Lộ 48 D (tờ bản đồ số 27) - Thửa 18, 19, 20, tờ bản đồ số 27 (nhà Lý Văn Chuẩn); các thửa 52, 55 tờ 23 (tờ bản đồ mới số 123); các thửa 3, 4 tờ 27, (tờ bản đồ mới số 127) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ba Cống - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Canh Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 124) (nhà Vi Thị Sơn) - Thửa 6, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 124) (nhà ông Quang Văn Cảnh) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Canh Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 92) (nhà Hà Văn Chiến) - Thửa 25, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 128) (nhà Lộc Văn Chương) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Canh Thửa đất số 30, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà Lô Văn Đạo) - Thửa 15, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 123) (nhà ông Lữ Văn Trung) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Canh Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 128) (nhà Vi Văn Đàn) - Thửa 10, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 125) (nhà ông Lộc Văn Huy) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Liên Canh - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 133) (nhà Mông Văn Thanh) - Thửa 98, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 95) (nhà Lương Văn Tân) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 30, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 133) (nhà Vi Văn Phong) - Thửa 33, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 133) (nhà Vi Văn Phú) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lô Văn Hiệp) - Thửa 14, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lô Văn Thuyết) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lương Văn Đoàn) - Thửa 44, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Kềm Văn Thi) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lê Thị Tuyết) - Thửa 51, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 132) (nhà Lương Văn Linh) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 95) (nhà Lô Văn Phương) - Thửa 44, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 95) (nhà Lô Văn Hoài) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Lương Văn Thêm) - Thửa 01, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Lô Văn Quyết) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Liên Minh Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Kim Văn Thông) - Thửa 17, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 131) (nhà Kềm Văn Sơn) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Liên Minh - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Tiếp giáp đường nhựa đi bản Nật Trên - Thửa 63, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 99) (nhà Lê Thị Nga) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 135) (nhà Quang Văn Hoài) - Thửa 103, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 99) (nhà Vy Văn Nguyên) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 8, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 135) (nhà Vi Văn Tiên) - Thửa 01, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Vi Văn Sáu) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lô Xuân Phú) - Thửa 06, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Vi Văn Lý) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lô Văn Hải) - Thửa 115, tờ bản đồ số 18 (tờn đồ mới số 99) (nhà Vi Văn Kình) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 84, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Vi Văn Bình) - Thửa 100, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Lữ Thị Miên) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Nật Trên Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Quang Văn Hải) - Thửa 28, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 134) (nhà Vi Xuân Huy) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Nật Trên - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Lương Thị Phương) - Thửa 01, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Quang Văn Lăng) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 101, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Lương Văn Thành) - Thửa 61, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 136) (nhà Lương Văn Thơ) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 140) (nhà Lương Văn Nhân) - Thửa 31, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 140) (nhà Vi Văn Thái) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Vang Văn Tương) - Thủa 39, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (nhà Lương Văn Thẩm) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 141) (Nhà công vụ Trường MN Diên Lãm cũ) - Thửa 06, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (Nhà học trường MN Diên Lãm cũ) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 102) (nhà Quang Văn Thanh) - Thửa 04, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 102) (nhà Lô Văn Tình) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 07, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 138) (nhà Vi Thị Vinh) - Thửa 07, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 139) (nhà Vi Văn Thơ) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Hốc Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 142) (nhà Vi Văn Quanh) - Thửa 08, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 142) (nhà Vi Văn Hường) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn tại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hốc - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 145) (nhà Quang Văn Lan) - Thửa 34, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 145) (nhà Vi Văn Huyền) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Trương Văn Doãn Bản Chao) - Thửa 26, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 150) (nhà Lô Văn Đao Ná Lạnh) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 84, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 107) (nhà Lê Văn Hòa) - Thửa 03, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Vi Văn Đại) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 143) (nhà Quang Văn Đoàn) - Thửa 160, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 105) (nhà Quang Văn Xuân) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Chao Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 115) (nhà Lương Văn Pôn) - Thửa 11, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 144) (nhà Nguyễn Thanh Bàn) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chao - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 110) (nhà Lê Văn Thủy) - Thửa 39, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 147) (nhà Lô Văn Bình) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Lộc Văn Thanh) - Thửa 01, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 146) (nhà Vi Văn Luật) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 8, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 150) (nhà Lộc Văn Thắng) - Thửa 21, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 148) (nhà Lộc Văn Đại) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Na Lanh Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 149) (nhà Ngân Văn Thông) - Thửa 01, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 149) (nhà Lô Văn Tuấn) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na Lạnh - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (Trường TH Diên Lãm) - Thửa 36, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (nhà Lữ Trọng Bằng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 156, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 113) (Ngân Văn Thơ) - Thửa 24, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (nhà Lô Văn Xoan) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 59, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (Quang Thị Miết) - Thửa 06, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (nhà Vi Văn Chú) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 53, tờ bản đồ số 39 (tờ bản đồ mới số 151) (Trường TH Diên Lãm) - Thửa 01, tờ bản đồ số 40 (tờ bản đồ mới số 152) (nhà Lộc Văn Thắng) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 241, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 116) (Lương Văn Ngọ) - Thửa 14, tờ bản đồ số 42 (tờ bản đồ mới số 154) (nhà Lữ Văn Thương) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất 22 số , tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (Lữ Văn Nguyên) - Thửa 65, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (nhà Lữ Văn Tuyết) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 03, tờ bản đồ số 45 (tờ bản đồ mới số 157) (Nguyễn Văn Tạo) - Thửa 21, tờ bản đồ số 45 (tờ bản đồ mới số 157) (nhà Lương Văn Bình) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Cướm Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 43 (tờ bản đồ mới số 155) (Lữ Văn Vinh) - Thửa 228, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 116) (nhà Lô Văn Ngoan) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cướm - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hùng Chân - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Tuyến đường 6 m - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC (đã thực hiện giao đất) Từ nhà ông Phạm Ngọc Nhuận (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 66) - 1 nhà ông Vi Văn Tuấn (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 61) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Tuyến đường 6 m - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư Từ nhà ông Vi Đại Thắng (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 47) - Lê Văn Biên (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 47) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Xã Hùng Chân - |
Đất trồng cây hàng năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Xã Hùng Chân - |
Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Xã Hùng Chân Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Xã Hùng Chân - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Xã Hùng Chân - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Xã Hùng Chân - |
Đất rừng sản xuất | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Xã Hùng Chân - |
Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Xã Hùng Chân - |
Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 43 (nhà Vi Đức Nhuận) - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 43 (nhà Lô Văn Thanh) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 46 (nhà Vi Thị Hồng) - Các thửa đất số 102, tờ bản đồ số 43 (nhà ông Vi Văn Minh) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Tằm Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 44 (nhà Lữ Văn Quyết) - thửa đất số 18 , tờ bản đồ số 44 (nhà ông Lữ Văn Lê) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tằm - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 61, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Phúc) - Các thửa đất số 1, 2, 5, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Báo) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Duyên) - Thửa 15, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Thủy) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Tư) - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Minh) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 103, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Hoan) - Thửa 33, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Thái Văn) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 97 , tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Thanh Hoàn) - Thửa 26, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Quang Văn Minh) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Lầu Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 41 (nhà Lữ Văn Duyên) - Thửa 15, tờ bản đồ số 41 (nhà ông Lữ Văn Thủy) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lầu - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Quang Văn Xanh) - Thửa 16, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà ông Lang Xuân Quy) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 71, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 130) (nhà Lữ Văn Sướng) - Thửa 59, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 91) (nhà Vi Văn Tứ) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 129) (nhà Lữ Văn Thủy) - Thửa 47, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 91) (nhà Vang Văn Viết) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Chân |
Đường nội bản - Khu dân cư Bản Ba Cống Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 126) (nhà Lữ Văn Điệp) - Thửa 16, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 126) (nhà Vang Văn Phượng) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Hùng Chân
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin xã Hùng Chân, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Châu Hoàn, Xã Châu Phong, Xã Diên Lãm (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Hùng Chân theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Hùng Chân có diện tích tự nhiên 351,87 km² với quy mô dân số 12.664 người, mật độ dân cư đạt 36 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Hùng Chân được đặt tại UBND xã Châu Phong, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Hùng Chân không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Hùng Chân là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Hùng Chân, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
