Bảng giá đất xã Hùng Châu, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Hùng Châu, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Hùng Châu, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Hùng Châu được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Hùng Châu theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Hùng Châu, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất xã Hùng Châu, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Hùng Châu năm 2026

Khu vực: xã Hùng Châu.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 240.000 đến 18.125.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Giáp xã Diễn Lâm (Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 7) - Ông Trần Tất Thoánh (Đến thửa số 36 tờ bản đồ số 7)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Trương Đức Phước (Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 12) - Ông Nguyễn Văn Đường (Đến thửa số 31 tờ bản đồ số 12)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Bà Nguyễn Thị Thương (Từ thửa số 23 tờ bản đồ số 13) - Ông Nguyễn Hữu Thủy (Đến thửa số 244 tờ bản đồ số 13)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Doãn Thiều (Từ thửa số 942, tờ bản đồ số 14) - Ông Nguyễn Hữu Thủy (Đến thửa số 1004 tờ bản đồ số 14)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Thửa số 155, tờ bản đồ số 29 -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Trần Đình Giao (Từ thửa số 86, tờ bản đồ số 20) - Ông Trịnh Xuân Thân (Đến thửa số 220 tờ bản đồ số 20)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Trần Văn Ân (Từ thửa số 20, tờ bản đồ số 22) - Ông Hoàng Văn Cường (Đến thửa số 281 tờ bản đồ số 22)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Hữu Thủy (Từ thửa số 65, tờ bản đồ số 23) - Bà Nguyễn Thị Xuyên (Đến thửa số 298 tờ bản đồ số 23)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Ngọc Luyện (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 24) - Ông Lê Văn Tùy (đến thửa số 43 tờ bản đồ số 24)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Đình Hùng (Từ thửa số 192, tờ bản đồ số 25) - Ông Nguyễn Văn Hùng (Đến thửa số 356 tờ bản đồ số 25)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Bà Nguyễn Thị Ái (Từ thửa số 13, tờ bản đồ số 26) - Ông Bùi Văn Long (Đến thửa số 122 tờ bản đồ số 26)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Phi Đường (Từ thửa số 22, tờ bản đồ số 28) - Ông Võ Văn Viện (Đến thửa số 309 tờ bản đồ số 28)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Doãn Lãn (Từ thửa số 35, tờ bản đồ số 29) - Ông Nguyễn Hữu Vượng (Đến thửa số 142 tờ bản đồ số 29)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Văn Hanh (Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 30) - Ông Nguyễn Hữu Vượng (Đến thửa số 48 tờ bản đồ số 30)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Văn Hậu (Thửa số 127, tờ bản đồ số 18) - Ông Nguyễn Hữu Vượng (Thửa số 551, tờ bản đồ số 18)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 258 - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Ngọc Khai (Thửa số 736, tờ bản đồ số 11) - Ông Nguyễn Ngọc Thông (Thửa số 514, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 258 - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Lê Văn Ước (Từ thửa số 285, tờ bản đồ số 22) - đến thửa số 58, tờ bản đồ số 24
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Đồng cộ - Xã Diễn Đoài cũ
Bà Nguyễn Thị Long (Từ thửa số 241, tờ bản đồ số 28) - Ông Nguyễn Đức Thắng (Đến thửa số 315, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Đồng cộ - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Hữu Thái (Từ thửa số 615, tờ bản đồ số 14) - Ông Nguyễn Doãn Huy (Đến thửa số 687, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư Mỹ Thành (Từ thửa đất số 1 tờ bản đồ 19) - Khu dân cư Mỹ Thành (Từ thửa đất số 202 tờ bản đồ 19)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Mỹ Thành (Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ 20) - Khu dân cư Xóm Mỹ Thành (Từ thửa đất số 291 tờ bản đồ 20)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Mỹ Thành (Từ thửa đất số 1 tờ bản đồ 11) - Khu dân cư Xóm Mỹ Thành (Từ thửa đất số 20 tờ bản đồ 11)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư Xóm Mỹ Thành (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 21) - Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 270, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 22) - Khu dân cư Xóm Thái Loan (từ thửa số 495, tờ bản đồ số 22)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 5) - Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 411, tờ bản đồ số 5)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 10) - Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 824, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Thái Loan (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 23) - Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 403, tờ bản đồ số 23)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm 3 (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 24) - Khu dân cư xóm Thái Loan (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 24)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 25) - Khu dân cư Xóm Xuân Đường (từ thửa số 522, tờ bản đồ số 25)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 15) - Khu dân cư xóm Xuân Đường (từ thửa số 621, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư Xóm Bàu Xuân (từ thửa số 209, tờ bản đồ số 18) - Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 282, tờ bản đồ số 18)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 26) - Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Cao Minh Nam (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 26) - Khu dân cư xóm Cao Minh Bắc (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Cao Minh Nam (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 24) - Khu dân cư xóm Cao Minh Bắc (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 24)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Cao Minh Nam (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 27) - Khu dân cư xóm Cao Minh Bắc (từ thửa số 467, tờ bản đồ số 27)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Đường (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 28) - Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 434, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư Bàu Xuân (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 29) - Khu dân cư Bàu Xuân (từ thửa số 218, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 30) - Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 198, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 31) - Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 4) - Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 617, tờ bản đồ số 4)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 1, tờ bản đồ số8) -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 9) - Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 111, tờ bản đồ số 9)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 12) - Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 13) - Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 239, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số14) - Khu dân cư xóm Xuân Đường (từ thửa số 1018, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Đoài cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Văn Huệ (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 199) - Ông Phạm Xuân Thành (đến thửa số 34, Tờ bản đồ số 199)
Đất ở 13.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Lê Minh Sơn (từ thửa số 24 Tờ bản đồ số 196) - Ông Phạm Phong (đến thửa số 108, Tờ bản đồ số 196)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Xuân Thành (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 196) - Nghĩa trang Liệt sỹ xã Diễn Yên (đến thửa số 21, Tờ bản đồ số 196)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Xuân Thành (từ thửa số 11 Tờ bản đồ số 191) - Nghĩa trang Liệt sỹ xã Diễn Yên (đến thửa số 177, Tờ bản đồ số 191)
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Mai Văn Hưng (từ thửa số 21 Tờ bản đồ số 183) - Ông Hồ Nghĩa Chính (đến thửa số 59, Tờ bản đồ số 183)
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Mai Văn Hưng (từ thửa số 13 Tờ bản đồ số 187) - Ông Hồ Nghĩa Chính (đến thửa số 10, Tờ bản đồ số 187)
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hồ Đình Toàn (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 183) - Ông Đậu Công Đoàn (đến thửa số 20 Tờ bản đồ số 183)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hồ Đình Toàn (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 176) - Ông Đậu Công Đoàn (đến thửa số 35 Tờ bản đồ số 176)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Vinh (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 155) - Ông Hùng (đến thửa số 6, Tờ bản đồ số 155)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phú (từ thửa số 8, Tờ bản đồ số 155) - Ông Hiếu (đến thửa số 68, Tờ bản đồ số 155)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phú (từ thửa số 8, Tờ bản đồ số 156) - Ông Hiếu (đến thửa số 12, Tờ bản đồ số 156)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Vang (từ thửa số 16, Tờ bản đồ số 156) - Ông Hà Văn Minh (đến thửa số 54, Tờ bản đồ số 156)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Vang (từ thửa số 5, Tờ bản đồ số 165) - Ông Hà Văn Minh (đến thửa số 135, Tờ bản đồ số 165)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hà Văn Giáp (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 166) - Ông Lê Văn Nhâm (đến thửa số 86 Tờ bản đồ số 166)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hà Văn Giáp (từ thửa số 7 Tờ bản đồ số 175) - Ông Lê Văn Nhâm (đến thửa số 87 Tờ bản đồ số 175)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hà Văn Giáp (từ thửa số 337 Tờ bản đồ số 73) - Ông Lê Văn Nhâm (đến thửa số 985 Tờ bản đồ số 73)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Văn Vinh (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 182) - Ông Mai Trọng Tú (đến thửa số 117 Tờ bản đồ số 182)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Giáp xã Diễn Đoài (từ thửa số 12, Tờ bản đồ số 165) - Ông Trương Xuân Linh (đến thửa số 205, Tờ bản đồ số 165)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Giáp xã Diễn Đoài (từ thửa số 46, Tờ bản đồ số 156) - Ông Trương Xuân Linh (đến thửa số 63, Tờ bản đồ số 156)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Giáp xã Diễn Đoài (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 174) - Ông Trương Xuân Linh (đến thửa số 23, Tờ bản đồ số 174)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Chinh (từ thửa số 10 Tờ bản đồ số 174) - Sân vận động xóm Yên Cường (đến thửa số 99 Tờ bản đồ số 174)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Chinh (từ thửa số 55 Tờ bản đồ số 173) - Sân vận động xóm Yên Cường (đến thửa số 70 Tờ bản đồ số 173)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Trương Văn Khuê (từ thửa số 2 Tờ bản đồ số 181) - Ông Nguyễn Văn Hưng (đến thửa số 130 Tờ bản đồ số 181)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Trương Văn Khuê (từ thửa số 4 Tờ bản đồ số 186) - Ông Nguyễn Văn Hưng (đến thửa số 52 Tờ bản đồ số 186)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Loan (từ thửa số 61 Tờ bản đồ số 186) - Ông Trương Quang Thiềng (đến thửa số 110 Tờ bản đồ số 186)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 đoạn qua địa bàn xã Diễn Yên - Xã Diễn Yên cũ
Ông Dương Văn Dục (từ thửa số 95 Tờ bản đồ số 193) - Ông Lê Văn Phương (đến thửa số 105 Tờ bản đồ số 193)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 đoạn qua địa bàn xã Diễn Yên - Xã Diễn Yên cũ
Ông Đơu (từ thửa số 58 Tờ bản đồ số 194) - Ông Long (đến thửa số 183 Tờ bản đồ số 194)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 (Diễn Yên đi Diễn Hải) - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa số 1208 Tờ bản đồ số 84 - Từ thửa số 1222 Tờ bản đồ số 84
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 đoạn qua địa bàn xã Diễn Yên - Xã Diễn Yên cũ
Ông Khoa (từ thửa số 9 Tờ bản đồ số 192) - Ông Cao (đến thửa số 108 Tờ bản đồ số 192)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1396 Tờ bản đồ số 84 -
Đất ở 18.125.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1417, 1425 Tờ bản đồ số 84 -
Đất ở 16.700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1429 Tờ bản đồ số 84 -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa đất số 1397 Tờ bản đồ số 84 - Đến thửa đất số 1415 Tờ bản đồ số 84
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa đất số 1426 Tờ bản đồ số 84 - Đến thửa đất số 1428 Tờ bản đồ số 84
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1403 Tờ bản đồ số 84 -
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1431, 1423 Tờ bản đồ số 84 -
Đất ở 10.350.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1435 Tờ bản đồ số 84 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa đất số 1405 Tờ bản đồ số 84 - Đến thửa đất số 1422 Tờ bản đồ số 84
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa đất số 1432 Tờ bản đồ số 84 - Đến thửa đất số 1434 Tờ bản đồ số 84
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Diễn Yên đi Đức Thành - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuận (từ thửa số 47 Tờ bản đồ số 173) - Ông Hạnh (đến thửa số 49 Tờ bản đồ số 173)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Trạm Giống (từ thửa số 132 Tờ bản đồ số 196) - Nhà Văn hoá xóm 17 cũ (đến thửa số 155 Tờ bản đồ số 196)
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Vân (từ thửa số 132 Tờ bản đồ số 191) - Ông Thìn (đến thửa số 155 Tờ bản đồ số 191)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Huy (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 191) - Bà Lê Thị Luyến (đến thửa số 30 Tờ bản đồ số 191)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Huy (từ thửa số 55 Tờ bản đồ số 187) - Bà Lê Thị Luyến (đến thửa số 69 Tờ bản đồ số 187)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hoà (từ thửa số 14 Tờ bản đồ số 191) - Ông Tâm (đến thửa số 75 Tờ bản đồ số 191)
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Cổng Chính (từ thửa số 72 Tờ bản đồ số 191) - Chợ Yên Lý (đến thửa số 91 Tờ bản đồ số 191)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Tấn (từ thửa số 4 Tờ bản đồ số 196) - Ngô Mận (đến thửa số 110 Tờ bản đồ số 196)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Tấn (từ thửa số 39 Tờ bản đồ số 191) - Ngô Mận (đến thửa số 180 Tờ bản đồ số 191)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Châu (từ thửa số 4 Tờ bản đồ số 175) - Ông Trần Đình Bách (đến thửa số 14 Tờ bản đồ số 175)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Viện (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 175) - Nhọn đồi (đến thửa số 64 tờ bản đồ số 175)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Viện (từ thửa số 71 Tờ bản đồ số 166) - Nhọn đồi (đến thửa số 81 Tờ bản đồ số 166)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Dương Đăng Dục (từ thửa số 130 Tờ bản đồ số 192) - Ông Lê Văn Phương (đến thửa số 413 Tờ bản đồ số 192)
Đất ở 5.800.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Quý (từ thửa số 29 Tờ bản đồ số 165) - Ông Vĩnh (đến thửa số 109 Tờ bản đồ số 165)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Quý (từ thửa số 2 Tờ bản đồ số 164) - Ông Vĩnh (đến thửa số 51 Tờ bản đồ số 164)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Quý (từ thửa số 2 Tờ bản đồ số 173) - Ông Vĩnh (đến thửa số 77 Tờ bản đồ số 89)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thảo (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 173) - Ông Cao Khắc Hữu (đến thửa số 41 Tờ bản đồ số 173)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuận (từ thửa số 54, Tờ bản đồ số 173) - Ông Yêm (đến thửa số 69 Tờ bản đồ số 173)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuận (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 181) - Ông Yêm (đến thửa số 98 Tờ bản đồ số 181)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuận (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 186) - Ông Yêm (đến thửa số 43 Tờ bản đồ số 186)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Sơn (từ thửa số 216 Tờ bản đồ số 192) - Đường Ráng (đến thửa số 389 Tờ bản đồ số 192)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Sơn (từ thửa số 2 Tờ bản đồ số 197) - Đường Ráng (đến thửa số 97 Tờ bản đồ số 197)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Ngọc (từ thửa số 149 Tờ bản đồ số 197) - Ông Tháng (đến thửa số 532 Tờ bản đồ số 197)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Bà Tình (từ thửa số 171 Tờ bản đồ số 197) - Ông Bình (đến thửa số 536 Tờ bản đồ số 197)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Bà Lòn (từ thửa số 96 Tờ bản đồ số 197) - Ông Phạm Phin (đến thửa số 141 Tờ bản đồ số 197)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Phương (từ thửa số 326 Tờ bản đồ số 192) - Ông Nguyễn Đường (đến thửa số 402 Tờ bản đồ số 192)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Phương (từ thửa số 15,Tờ bản đồ số 197) - Ông Nguyễn Đường (đến thửa số 375 Tờ bản đồ số 197)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Phương (từ thửa số 182,Tờ bản đồ số 198) - Ông Nguyễn Đường (đến thửa số 291 Tờ bản đồ số 198)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Tăng (từ thửa số 267 Tờ bản đồ số 197) - Ông Lệ (đến thửa số 548 Tờ bản đồ số 197)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuỷ (từ thửa số 115; Tờ bản đồ số 193) - Ông Nghĩa (đến thửa số 252 Tờ bản đồ số 193)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuỷ (từ thửa số 348; Tờ bản đồ số 192) - Ông Nghĩa (đến thửa số 409 Tờ bản đồ số 192)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuỷ (từ thửa số 22; Tờ bản đồ số 197) - Ông Nghĩa (đến thửa số 296 Tờ bản đồ số 197)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Lê Đức Ngô (từ thửa số 278 Tờ bản đồ số 192) - Ông Lê Đức Trường (đến thửa số 331 Tờ bản đồ số 192)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Nhà VH xóm 12 cũ (từ thửa số 6 Tờ bản đồ số 200) - Ông Hùng (đến thửa số 93 Tờ bản đồ số 200)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Nhà VH xóm 12 cũ (từ thửa số 68 Tờ bản đồ số 198) - Ông Hùng (đến thửa số 279 Tờ bản đồ số 198)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
HTX làng Đông cũ (từ thửa số 18 Tờ bản đồ số 192) - Ông Phiệt (đến thửa số 82 Tờ bản đồ số 192)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Nhà VH xóm 12 cũ (từ thửa số 6 Tờ bản đồ số 189) - Ông Hùng (đến thửa số 377 Tờ bản đồ số 189)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Nhà VH xóm 12 cũ (từ thửa số 2; Tờ bản đồ số 193) - Ông Hùng (đến thửa số 27 Tờ bản đồ số 193)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 5 Tờ bản đồ số 192) - Đường Ráng (đến thửa số 395 Tờ bản đồ số 192)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 14 Tờ bản đồ số 188) - Đường Ráng (đến thửa số 93 Tờ bản đồ số 188)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 4 Tờ bản đồ số 189) - Đường Ráng (đến thửa số 221 Tờ bản đồ số 189)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 43, Tờ bản đồ số 184) - Đường Ráng (đến thửa số 58 Tờ bản đồ số 184)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 8 Tờ bản đồ số 197) - Đường Ráng (đến thửa số 117 Tờ bản đồ số 197)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Đậu Ngọc Dung (từ thửa số 27 Tờ bản đồ số 189) - Bà Nguyễn Thị Cận (đến thửa số 396 Tờ bản đồ số 189)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Đậu Ngọc Dung (từ thửa số 8 Tờ bản đồ số 193) - Bà Nguyễn Thị Cận (đến thửa số 100 Tờ bản đồ số 193)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Doanh (từ thửa số 97 Tờ bản đồ số 190) - HTX Mỹ Quan (đến thửa số 319 Tờ bản đồ số 190)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Doanh (từ thửa số 4; Tờ bản đồ số 194) - Ông Dĩnh (đến thửa số 214 Tờ bản đồ số 194)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Cơ (từ thửa số 87; Tờ bản đồ số 194) - Ông Bình (đến thửa số 154 Tờ bản đồ số 194)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
HTX Mỹ Quan (từ thửa số 52; Tờ bản đồ số 185) - Ông Hữu (đến thửa số 152 Tờ bản đồ số 185)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
HTX Mỹ Quan (từ thửa số 1; Tờ bản đồ số 190) - Ông Hữu (đến thửa số 54 Tờ bản đồ số 190)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Bình (từ thửa số 104 Tờ bản đồ số 190) - Ông Phiên (đến thửa số 323 Tờ bản đồ số 190)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Bình (từ thửa số 87 Tờ bản đồ số 194) - Ông Phiên (đến thửa số154 Tờ bản đồ số 194)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Bình (từ thửa số 6 Tờ bản đồ số 195) - Ông Phiên (đến thửa số112 Tờ bản đồ số 195)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Trinh (từ thửa số 263 Tờ bản đồ số 190) - Ông Đặng Lệ (đến thửa số 322 Tờ bản đồ số 190)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Trinh (từ thửa số 7 Tờ bản đồ số 195) - Ông Đặng Lệ (đến thửa số 122 Tờ bản đồ số 195)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Thọ (từ thửa số 101 Tờ bản đồ số 190) - Ông Phương (đến thửa số 162 Tờ bản đồ số 190)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường đi xã Diễn Trường - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa số 1192 Tờ bản đồ số 84 - Đến thửa số 1207, Tờ bản đồ số 84
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường bê tông đi xã Đức Thành - Xã Diễn Yên cũ
Nguyễn Văn Vân (xóm 12 mới) (Từ thửa đất số 29, Tờ bản đồ số 155) - Nguyễn Văn Tiến (xóm 12 mới) (Đến thửa đất số 109 Tờ bản đồ số 155)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyên (từ thửa số 1222 Tờ bản đồ số 84) - Ông Bằng (đến thửa số 1221 Tờ bản đồ số 84)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Mỹ Quan Thượng - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Mỹ Quan Thượng (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 185) - Cuối xóm Mỹ Quan Trung (đến thửa số 155, Tờ bản đồ số 185)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Mỹ Quan Thượng - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Mỹ Quan Thượng (từ thửa số 52, Tờ bản đồ số 190) - Cuối xóm Mỹ Quan Trung (đến thửa số 328, Tờ bản đồ số 190)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Mỹ Quan Thượng - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Mỹ Quan Thượng (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 195) - Cuối xóm Mỹ Quan Trung (đến thửa số 106, Tờ bản đồ số 195)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Mỹ Quan Thượng - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Mỹ Quang Trung - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Mỹ Quan Trung (Từ thửa 3 Tờ bản đồ số 194) - Cuối xóm Mỹ Quan Trung (Đến thửa đất số 205 Tờ bản đồ số 194)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Mỹ Quang Trung - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Tân Hợp - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Tân Hợp (từ thửa số 13, Tờ bản đồ số 189) - Cuối xóm Tân Hợp (đến thửa số 311, Tờ bản đồ số 189)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Tân Hợp - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Tân Hợp (từ thửa số 34, Tờ bản đồ số 184) - Cuối xóm Tân Hợp (đến thửa số 68, Tờ bản đồ số 184)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Hợp - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm An Thạch - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm An Thạch (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 192) - Cuối xóm An Thạch (đến thửa số 224, Tờ bản đồ số 192)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm An Thạch - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm An Thạch (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 188) - Cuối xóm An Thạch (đến thửa số 94, Tờ bản đồ số 188)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm An Thạch - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Tân An - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Tân An (từ thửa số 168, Tờ bản đồ số 189) - Cuối xóm Tân An (đến thửa số 403, Tờ bản đồ số 189)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Tân An - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Tân An (từ thửa số 7, Tờ bản đồ số 193) - Cuối xóm Tân An (đến thửa số 85, Tờ bản đồ số 189)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân An - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Liên Minh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Liên Minh (từ thửa số 327, Tờ bản đồ số 192) - Cuối xóm Liên Minh (đến thửa số 406, Tờ bản đồ số 192)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Liên Minh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Liên Minh (từ thửa số 114, Tờ bản đồ số 193) - Cuối xóm Liên Minh (đến thửa số 209, Tờ bản đồ số 193)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Liên Minh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Liên Minh (từ thửa số 18, Tờ bản đồ số 197) - Cuối xóm Liên Minh (đến thửa số 77, Tờ bản đồ số 197)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Liên Minh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Liên Minh (từ thửa số 75 Tờ bản đồ số 197) - Cuối xóm Liên Minh (đến thửa số 273, Tờ bản đồ số 197)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Liên Minh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Liên Minh(từ thửa số 1179, Tờ bản đồ số 84) - Cuối xóm Liên Minh đến thửa số 1221, Tờ bản đồ số 84)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Liên Minh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Liên Minh (từ thửa số 10 Tờ bản đồ số 198) - Cuối xóm Liên Minh (đến thửa số 88, Tờ bản đồ số 198)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Minh - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Thịnh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Hồng Thịnh (từ thửa số 150 Tờ bản đồ số 197) - Cuối xóm Hồng Thịnh (đến thửa số 377, Tờ bản đồ số 197)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Thịnh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Hồng Thịnh (từ thửa số 215; Tờ bản đồ số 192) - Cuối xóm Hồng Thịnh (đến thửa số 149, Tờ bản đồ số 192)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Thịnh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Hồng Thịnh (từ thửa số 1; Tờ bản đồ số 197) - Cuối xóm Hồng Thịnh (đến thửa số 87, Tờ bản đồ số 197)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Thịnh - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Linh Khê - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Linh Khê (từ thửa số 392; Tờ bản đồ số 197) - Cuối xóm Linh Khê (đến thửa số 563, Tờ bản đồ số 197)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Linh Khê - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Linh Khê (từ thửa số 234; Tờ bản đồ số 200) - Cuối xóm Linh Khê (đến thửa số 88, Tờ bản đồ số 200)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Linh Khê - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Linh Khê (từ thửa số 58; Tờ bản đồ số 198) - Cuối xóm Linh Khê (đến thửa số 189, Tờ bản đồ số 198)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Linh Khê - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Linh Khê (từ thửa số 58; Tờ bản đồ số 198) - Cuối xóm Linh Khê (đến thửa số 189, Tờ bản đồ số 198)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Linh Khê - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Lý (từ thửa số 62; Tờ bản đồ số 182) - Cuối xóm Yên Lý (đến thửa số 77, Tờ bản đồ số 182)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Lý (từ thửa số 1; Tờ bản đồ số 187) - Cuối xóm Yên Lý (đến thửa số 71, Tờ bản đồ số 187)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Lý (từ thửa số 3; Tờ bản đồ số 199) - Cuối xóm Yên Lý (đến thửa số 3, Tờ bản đồ số 199)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Lý (từ thửa số 98; Tờ bản đồ số 191) - Cuối xóm Yên Lý (đến thửa số 56, Tờ bản đồ số 191)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Lý (từ thửa số 2; Tờ bản đồ số 196) - Cuối xóm Yên Lý (đến thửa số 109, Tờ bản đồ số 196)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Lý (từ thửa số 1005; Tờ bản đồ số 78) - Cuối xóm Yên Lý (đến thửa số 1007, Tờ bản đồ số 78)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Lý (từ thửa số 1079; Tờ bản đồ số 83) - Cuối xóm Yên Lý (đến thửa số 1082, Tờ bản đồ số 83)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Cường - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Cường (từ thửa số 3, Tờ bản đồ số 181) - Cuối xóm Yên Cường (đến thửa số 131, Tờ bản đồ số 181)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Cường - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Cường (từ thửa số 6, Tờ bản đồ số 186) - Cuối xóm Yên Cường (đến thửa số 104, Tờ bản đồ số 186)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Cường - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Phú - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Phú (từ thửa số 27, Tờ bản đồ số 165) - Cuối xóm Yên Phú (đến thửa số 206, Tờ bản đồ số 165)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Phú - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Phú (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 174) - Cuối xóm Yên Phú (đến thửa số 94, Tờ bản đồ số 174)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Phú - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Phú (từ thửa số 50, Tờ bản đồ số 173) - Cuối xóm Yên Phú (đến thửa số 67, Tờ bản đồ số 173)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Phú - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Phú (từ thửa số 36, Tờ bản đồ số 156) - Cuối xóm Yên Phú (đến thửa số 61, Tờ bản đồ số 156)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Phú - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (từ thửa số 22, Tờ bản đồ số 165) - Cuối xóm Yên Bình (đến thửa số 116, Tờ bản đồ số 165)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (từ thửa số 3, Tờ bản đồ số 164) - Cuối xóm Yên Bình (đến thửa số 52, Tờ bản đồ số 164)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 163) - Cuối xóm Yên Bình (đến thửa số 15, Tờ bản đồ số 163)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 156) - Cuối xóm Yên Bình (đến thửa số 22, Tờ bản đồ số 163)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (từ thửa số 4, Tờ bản đồ số 173) - Cuối xóm Yên Bình (đến thửa số 44, Tờ bản đồ số 173)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (Từ thửa đất số 22 Tờ bản đồ số 155) - Cuối xóm Yên Bình (Đến thửa đất số 114 Tờ bản đồ số 155)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (Từ thửa đất số 1 Tờ bản đồ số 164) - Cuối xóm Yên Bình (Đến thửa đất số 82 Tờ bản đồ số 164)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 172) - Cuối xóm Yên Bình (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 172)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Yên cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá Đồng Nu tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Từ lô 01 - Đến lô 09
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá Đồng Nu tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Từ lô 47 - Đến lô 55
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá Đồng Nu tuyến 3 - Xã Diễn Yên cũ
Từ lô 56 - Đến lô 63
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Khu Tái định cư dự án Đường sắt cao tốc (tuyến 1) -
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Khu Tái định cư dự án Đường sắt cao tốc (tuyến 2) -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Giáp Quỳnh Tam (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 35) - Đến ông Ngô sỹ Bản (Đến thửa số 5, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Từ Ông Chu Quốc Tuấn (Từ thửa số 325, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Ngô Sỹ Tiến (đến thửa số 905, tờ bản đồ số 43)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Từ Bà Ngô Thị Thương(Từ thửa số 570, tờ bản đồ số 47) - Đến Ông Nguyễn Văn Tuấn(đến thửa số 590 tờ bản đồ số 47)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Từ ông Bùi Trọng Hồng (Từ thửa số 177, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Phan Đình Thẩm (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Tâm (Từ thửa số 619, tờ bản đồ số 53) - Đến Ông Nguyễn Văn Vũ (đến thửa số 627, tờ bản đồ số 53)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Từ Ông Trương Ngọc Khánh (Từ thửa số 139, tờ bản đồ số 55) - Đến bà Ngô Thị Thương (Đến thửa số 216, tờ bản đồ số 55)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Từ Ông Trần Văn Linh (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Nguyễn Văn Trường (đên thửa số 60, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trần Quốc Tuấn (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 92) - Ông Nguyễn Văn Đoan (Đến thửa số 78, tờ bản đồ số 92)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trần Quốc Tuấn (Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 93) - Ông Bùi Lâm (Đến thửa số 59, tờ bản đồ số 93)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Bùi Văn Thanh (Từ thửa số 9, tờ bản đồ số 95) - Ông Sỹ Cường (Đến thửa số 184, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trần Đức Hạnh (Từ thửa số 91, tờ bản đồ số 96) - Ông Ngô Trung Kiên (Đến thửa số 179, tờ bản đồ số 96)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Quang Vinh (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 98) - Ông Bùi Quang Long (Đến thửa số 241, tờ bản đồ số 98)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Võ Xuân Thành (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 102) - Ông Nguyễn Văn Lương (Đến thửa số 143, tờ bản đồ số 102
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Liễn (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 111) - Ông Phan Xuân Dương (Đến thửa số 67, tờ bản đồ số 111)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Bảy (Từ thửa số 6, tờ bản đồ số118) - Ông Phan Xuân Cường (Đến thửa số 119, tờ bản đồ số 118)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Hoàng (Từ thửa số 7, tờ bản đồ số 125) - Ông Nguyễn Văn Sơn (Đến thửa số 292, tờ bản đồ số 125)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Bùi Văn Kính (Từ thửa số 10, tờ bản đồ số 135) - Ông Nguyễn Xuân Bảy (Đến thửa số 220, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Sỹ Trường (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 140) - Ông Tạ Bá Cường (Đến thửa số 168, tờ bản đồ số 140)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Tường (Từ thửa số 267, tờ bản đồ số 144) - Ông Nguyễn Nghĩa Đường (Đến thửa số 159, tờ bản đồ số 144)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Minh Trọng (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 146) - Ông Tăng Văn Tiến (Đến thửa số 90, tờ bản đồ số 146)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Mặc Tảo - KHU TRUNG TÂM CHỢ - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Vũ Văn Phương(Từ thửa số 314, tờ bản đồ số 125 - Ông Nguyễn Thế Thắng (Đến thửa số 259 tờ bản đồ số 125)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Mặc Tảo - KHU TRUNG TÂM CHỢ - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Đặng Thị Bàng (Từ thửa 1061 tờ 49 - Bà Thái Thị Chính (Đến thửa số 1064 tờ 49)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Mặc Tảo - CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRUNG TÂM XÃ - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trần Văn Định (Từ thửa số 81 tờ bản đồ số 118 - Ông Lê Văn Nghĩa (Đến thửa số 130, tờ bản đồ số 118
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRUNG TÂM XÃ - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Lê Thị Thông (Từ thửa số 234, tờ bản đồ số 125) - Ông Trần Minh Trúc (Đến thửa số 213, tờ bản đồ số 125)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Hạnh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Hồng Hải (Từ thửa số 363 tờ bản đồ số 53) - Ông Nguyễn Văn Huê (Đến thửa số 617, tờ bản đồ số 53)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Hạnh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Hoàng Văn Giang (Từ thửa số 301 tờ bản đồ số 54 - Ông Ngô Mạnh Cường (Đến thửa số 298, tờ bản đồ số 54)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Hạnh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trần Văn Dương (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 55) - Bà Hoàng Thị Hoa (Đến thửa số 343 , tờ bản đồ số 55)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Hạnh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Hoàng Xuân Đường (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 144) - Bà Trương Thị Quý (Đến thửa số 136, tờ bản đồ số 144)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Hạnh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Văn Quang (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 145) - Ông Tăng Văn Hồng (Đến thửa số 243 tờ bản đồ số 145
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Hạnh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Hoàng Xuân Tân (Từ thửa số 91, tờ bản đồ số 146) - Ông Nguyễn Văn Thạch (Đến thửa số 90, tờ bản đồ số 146)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Xuân Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Bùi Thị Quế (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 132) - Ông Nguyễn Trung Trực (Đến thửa số 56, tờ bản đồ số 132)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Xuân Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Hồ Văn Thảo (Từ thửa số 30, tờ bản đồ số 133) - Ông Nguyễn Lê Đạt (Đến thửa số 62, tờ bản đồ số 133)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Xuân Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Bùi Văn Kính (Từ thửa số 10, tờ bản đồ số 135) - Ông Bùi Văn Minh (Đến thửa số 239, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Xuân Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Cao Thị Kiếm (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 136) - Bà Hà Thị Diếp (Đến thửa số 76, tờ bản đồ số 136)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Xuân Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Khang (Từ thửa số 8, tờ bản đồ số 140) - Ông Tăng Hồng Giang (Đến thửa số 171 tờ bản đồ số 140)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Xuân Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Trung Nguyên (Từ thửa số 9, tờ bản đồ số 141) - Ông Nguyễn Văn Chân (Đến thửa số 82, tờ bản đồ số 141)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Trần Thị Xoan (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 113) - Ông Phạm Dinh (Đến thửa số 37, tờ bản đồ số 113)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Trần Thị Nghinh (Từ thửa số 4 tờ bản đồ số 114) - Ông Nguyễn Văn Lưu (Đến thửa số 51, tờ bản đồ số 114)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Phúc (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 121) - Ông Trần Trung Trực (Đến thửa số 31, tờ bản đồ số 121)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Bùi Duy Hữu (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 122) - Ông Nguyễn Đức Lân (Đến thửa số 153, tờ bản đồ số 122)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Công Thức (Từ thửa số 8, tờ bản đồ số 126) - Ông Nguyễn Đích (Đến thửa số 219, tờ bản đồ số 126)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Ngọc Kính (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 127) - Bà Cao Thị Long (Đến thửa số 82, tờ bản đồ số 127)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Phan Tùng (Từ thửa số 9, tờ bản đồ số 128) - Ông Lê Đức Huy (Đến thửa số 150, tờ bản đồ số 128)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Vũ Thị Ngọ (Từ thửa số 171, tờ bản đồ số 129) - Bà Nguyễn Thị Lệ (Đến thửa số 28, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Lê Văn Liễn (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 119) - Ông Trần Trọng Lợi (Đến thửa số 143, tờ bản đồ số 119)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Lê Văn Định (Từ thửa số 244, tờ bản đồ số 120) - Ông Tô Văn Hùng (Đến thửa số 191, tờ bản đồ số 120)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Tứ (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 125) - Ông Đàm Văn Lâm (Đến thửa số 178, tờ bản đồ số 125)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Mặc Tảo - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Ngô Thị Thương (Từ thửa số 570, tờ bản đồ số 47) - Ông Nguyễn Văn Tân (Đến thửa số 590 tờ bản đồ số 47)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Mặc Tảo - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Phạm Văn Sơn (Từ thửa số 141, tờ bản đồ số 118 - ÔngLê Đức Thanh (Đến thửa số 93, tờ bản đồ số 118 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Lụng - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Nguyễn Thị Khoa (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 111 - Ông Lê Xuân Hoàn (Đến thửa số 102, tờ bản đồ số 111 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Lụng - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Nguyễn Thanh Bằng (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 112 - Ông Lê Văn Ái (Đến thửa số 139, tờ bản đồ số 142 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Xóm Yên Lụng, Khánh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Thái Gia Phong (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 107 - Ông Nguyễn Bá Đình (Đến thửa số 36, tờ bản đồ số 107 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Lụng Khánh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Lê Kim Tải (Từ thửa số 10, tờ bản đồ số 108 - Ông Chu Trọng Quỳnh (Đến thửa số 146, tờ bản đồ số 108 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Phạm Đình Chu (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 99) - Ông Nguyễn Văn Huy (Đến thửa số 128, tờ bản đồ số 99 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Phạm Văn Hiến (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 103 ) - Ông Hồ Văn Thiết (Đến thửa số 56, tờ bản đồ số 103 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trần Văn Trân (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 104 ) - Ông Phan Trọng Mạnh (Đến thửa số 100, tờ bản đồ số 104 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Thái Gia Phong (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 107 ) - Bà Lê Thị Đức (Từ thửa số 121, tờ bản đồ số 108)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm, Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Sỹ Viên (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 40) - Nguyễn Cảnh Công (Đến thửa số 543, tờ bản đồ số 40 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Mạnh Hùng (Từ thửa số 329 tờ bản đồ số 43 ) - Ông Ngũ Văn Hùng (Đến thửa số 944, tờ bản đồ số 43 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Sỹ Công (Từ thửa số 226, tờ bản đồ số 98 ) - Ông Nguyễn Sỹ Khuê (Đến thửa số 319, tờ bản đồ số 98 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm Phúc Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Sỹ Hiếu (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 102 ) - Ông Đậu Xuân Hà (Đến thửa số 101, tờ bản đồ số 102 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Lê Minh Sỹ (Từ thửa số 16, tờ bản đồ số 35) - Ông Võ Văn Tuấn (Đến thửa số 251, tờ bản đồ số 35 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Hồ Quang Thiềng (Từ thửa số 98, tờ bản đồ số 38 ) - Bà Nguyễn Thị Bàng (Đến thửa số 241, tờ bản đồ số 38 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Nguyễn Thị Hoa (Từ thửa số 39, tờ bản đồ số 39 ) - Bà Hoàng Thị Quế (Đến thửa số 53, tờ bản đồ số 39 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Đàm Thị Nghiệm (Từ thửa số 20, tờ bản đồ số 91 ) - Ông Nguyễn Cảnh Phong (Đến thửa số 35, tờ bản đồ số 91 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Thanh Quang (Từ thửa số 80, tờ bản đồ số 92 ) - Ông Nguyễn Cảnh Phong (Đến thửa số 88, tờ bản đồ số 92 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Thái Văn Trung (Từ thửa số 38, tờ bản đồ số 93) - Ông Nguyễn Văn Thể (Đến thửa số 69, tờ bản đồ số 93 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Nguyễn Thị Dung (Từ thửa số 10, tờ bản đồ số 94) - Ông Đặng Hồng An (Đến thửa số 130, tờ bản đồ số 94 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Ngô Thị Ba (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 95 ) - Ông Đậu Xuân Chánh (Đến thửa số 116, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Sỹ Tân (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 96 ) - Ông Đậu Văn Sơn (Đến thửa số 174, tờ bản đồ số 96 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm Phúc Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Đậu Xuân Khánh (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 97 ) - Ông Ngô Sỹ Thống (Đến thửa số 257, tờ bản đồ số 97 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Phúc Lâm Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Phạm Công Huấn (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 100 ) - Ông Ngô Sỹ Hoành (Đến thửa số 117, tờ bản đồ số 100 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Phúc Lâm Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Sỹ Nguyên (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 101 ) - Ông Trần Đức Cường (Đến thửa số 106, tờ bản đồ số 101 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Đậu Thị Thủy (Từ thửa số 9 tờ bản đồ số 36 ) - Ông Nguyễn Thế Long (Đến thửa số 80, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Xuân Hùng (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 37) - Ông Trần Đức Quang (Đến thửa số 73, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Nguyễn Thị Chuyên (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 41 ) - Ông Phạm Công Bằng (Đến thửa số 49, tờ bản đồ số 41 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Văn Định (Từ thửa số 162, tờ bản đồ số 42 ) - Ông Lương Ngọc Cường (Đến thửa số 179, tờ bản đồ số 42 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Xuân Hùng (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 38 ) - Ông Nguyễn Xuân Việt (Đến thửa số 55, tờ bản đồ số 38 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trương Phi Hùng (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 105 ) - Ông Trần Đức Sỹ (Đến thửa số 47, tờ bản đồ số 105 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 05, tờ bản đồ 41) (Khu vườn thú, Khu thể thao, Khu trung tâm, Khu tắm bùn…) Các thửa còn lại thuộc khu vực vườn thú, Khu thể thao, Khu trung tâm, Khu tắm bùn - Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 458, tờ bản đồ 41) (Khu vườn thú, Khu thể thao, Khu trung tâm, Khu tắm bùn…) Các thửa còn lại thuộc khu vực vườn thú, Khu thể thao, Khu trung tâm, Khu tắm bùn
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 459, tờ bản đồ 34) (Khu nghỉ dưỡng) Các thửa còn lại thuộc Khu nghỉ dưỡng - Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 459, tờ bản đồ 34) (Khu nghỉ dưỡng) Các thửa còn lại thuộc Khu nghỉ dưỡng
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 694, tờ bản đồ 41) (Khu sân Golf) Các thửa còn lại thuộc Khu sân Golf - Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 694, tờ bản đồ 41) (Khu sân Golf) Các thửa còn lại thuộc Khu sân Golf
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Khu B - Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 510, tờ bản đồ 101) Các thửa còn lại thuộc Khu B - Khu sinh thái Mường Thanh - Khu B - Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 510, tờ bản đồ 101) Các thửa còn lại thuộc Khu B - Khu sinh thái Mường Thanh
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Sỹ Vương (Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 45 ) - Ông Lý Văn Đào (Đến thửa số 366, tờ bản đồ số 45 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trần Đức Lâm (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 110 ) - Ông Nguyễn Văn Đồng (Đến thửa số 82, tờ bản đồ số 110 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Văn Sơn (Từ thửa số 29, tờ bản đồ số 49 ) - Ông Nguyễn Ngọc Hường (Đến thửa số 172, tờ bản đồ số 49 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Hoàng Đức Mạo (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 115 ) - Ông Nguyễn Văn Lập (Đến thửa số 110, tờ bản đồ số 115 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Lê Văn Bình (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 116) - Ông Đậu Ngọc Danh (Đến thửa số 101, tờ bản đồ số 116 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Nguyễn Thị Phương (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 119 ) - Bà Đậu Thị Hạ (Đến thửa số 112, tờ bản đồ số 119 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Hoàng Văn Nam (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 123 ) - Ông Nguyễn Văn Sỹ (Đến thửa số 43, tờ bản đồ số 123 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Đậu Ngọc Khánh (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 124 ) - Ông Nguyễn Văn Hổ (Đến thửa số 219, tờ bản đồ số 124 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Đồng Thị Lạc (Từ thửa số 22, tờ bản đồ số 148 ) - Ông Phan Văn Hải (Đến thửa số 155, tờ bản đồ số 148 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Tăng Văn Phúc (Từ thửa số 686, tờ bản đồ số 52 ) - Ông Vũ Văn Hiếu (Đến thửa số 705, tờ bản đồ số 52)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Phan Văn Hà (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 130 ) - Ông Lê Văn Thọ (Đến thửa số 71, tờ bản đồ số 130)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Tiến Dũng (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 131) - Ông Hoàng Quy Hoà (Đến thửa số 60 tờ bản đồ số 131 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Cao Xuân Duyễn (Từ thửa số 43, tờ bản đồ số 134 ) - Ông Phạm Hồng Thảo (Đến thửa số 41, tờ bản đồ số 134 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Trần Thị Tuyết (Từ thửa số 6, tờ bản đồ số 137) - Ông Đặng Đình Thuỷ (Đến thửa số 111, tờ bản đồ số 137)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Duy Tiến (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 138 ) - Ông Lê Văn Lực (Đến thửa số 251, tờ bản đồ số 138 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Võ Thị Huế (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 139 ) - Ông Hồ Văn Tri (Đến thửa số 133, tờ bản đồ số 139 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Mã Duy Sinh (Từ thửa số 13, tờ bản đồ số 142) - Ông Phan Huy Liễu (Đến thửa số 38, tờ bản đồ số 142)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Lê Văn Hải (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 143 ) - Ông Đinh Văn Quyền (Đến thửa số 73, tờ bản đồ số 143 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Lâm cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Chia lô đất ở dân cư xóm Mặc Tảo, xã diễn lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Lô số: A- 01 - Lô số: A - 23
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tại xóm Tháp Ngọc - Quy hoạch chia lô dân cư tại xóm Tháp Ngọc và xóm Nam Lâm, Xã Diễn Lâm cũ
Lô số: A 01 - Lô số: A - 23
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tại xóm Tháp Ngọc - Quy hoạch chia lô dân cư tại xóm Tháp Ngọc và xóm Nam Lâm, Xã Diễn Lâm cũ
Lô số: B 01 - Lô số: B - 14
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tại xóm Tháp Ngọc - Quy hoạch chia lô dân cư tại xóm Tháp Ngọc và xóm Nam Lâm, Xã Diễn Lâm cũ
Lô số: C 01 - Lô số: C - 22
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tại xóm Tháp Ngọc - Quy hoạch chia lô dân cư tại xóm Tháp Ngọc và xóm Nam Lâm, Xã Diễn Lâm cũ
Lô số: D 01 - Lô số: D - 03
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tại xóm Nam Lâm - Quy hoạch chia lô dân cư tại xóm Tháp Ngọc và xóm Nam Lâm, Xã Diễn Lâm cũ
Lô số: A 01 - Lô số: A -18
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tại xóm Nam Lâm - Quy hoạch chia lô dân cư tại xóm Tháp Ngọc và xóm Nam Lâm, Xã Diễn Lâm cũ
Lô số: B 01 - Lô số: B - 21
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Trường cũ
Cầu Đen đầu xã Diễn Trường (từ thửa số 734, Tờ bản đồ số 57) - Cuối xã Diễn Diễn Trường (giáp xã Diễn Yên) (đến thửa số 340, Tờ bản đồ số 74)
Đất ở 13.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 258 (DH1) - Xã Diễn Trường cũ
Quốc lộ 1 A (từ thửa số 406, Tờ bản đồ số 60) - Ngã tư Xóm Thuận Thành (đến thửa số 72, Tờ bản đồ số 169)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 258 -DH1 - Xã Diễn Trường cũ
Ngã tư Xóm Thuận Thành (từ thửa số 73, Tờ bản đồ số 169) - Dương Hữu Phức, Xóm Tam Hợp (đến thửa số 97, Tờ bản đồ số 170)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 258 -DH1 - Xã Diễn Trường cũ
Ông Phức, Xóm Tam Hợp (từ thửa số 88, Tờ bản đồ số 170) - ôngThịnh, Xóm Tam Hợp, giáp xã Diễn Hoàng (đến thửa số 46, Tờ bản đồ số 171)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX1 (từ QL 1A đến Anh Luyện, Xóm Liên Thắng) - Xã Diễn Trường cũ
Quốc lộ 1A (ông Tường, Xóm Hợp Thành) (từ thửa số 29, Tờ bản đồ số 157 ) - Ngã tư Xóm Liên Thắng (anh Luyện, Xóm Liên Thắng) (đến thửa số 101, Tờ bản đồ số 168 )
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX2 (từ QL 1A đi UB xã đến đường 258) - Xã Diễn Trường cũ
Quốc lộ 1A (anh Cường, xóm Hợp Thành) (từ thửa số 491,Tờ bản đồ số 59) - UBND xã (anh Trọng, Xóm Yên Thịnh) (đến thửa số 93, Tờ bản đồ số 160)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX3 (từ QL 1A đến NVH Xóm Hợp thành3 cũ) - Xã Diễn Trường cũ
Quốc lộ 1A (Thành Vinh, Xóm Bảo Khang) (từ thửa số 468,Tờ bản đồ số 57) - NVH Xóm Kỳ Ngãi (ông Tiệp) (đến thửa số 48, Tờ bản đồ số 153)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX4 (từ NVH Xóm Kỳ Ngãi đến nhà thờ họ Lê, Xóm Kỳ Ngãi) - Xã Diễn Trường cũ
NVH Xóm Kỳ Ngãi (ông Tiệp) (từ thửa số 48, Tờ bản đồ số 153 ) - Nhà thờ họ Lê, Xóm Kỳ Ngãi (đến thửa số 67, Tờ bản đồ số 161)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX6 (từ kênh 22B đi ngã tư Xóm Kỳ Ngãi đi nhà thờ họ Lê đến ông Liên Xóm Tam Hợp) - Xã Diễn Trường cũ
Kênh 22B (đến thửa số 43, Tờ bản đồ số 169) - ông Liên, Xóm Tam Hợp (đến thửa số 37, Tờ bản đồ số 170)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX7 (từ Cầu Sơn Tịnh Xóm Thuận Thành đi Chợ Duông) - Xã Diễn Trường cũ
Cầu Sơn Tịnh (Từ thửa số 86, Tờ bản đồ số 178) - ông Chuân, Xóm Thuận Thành (đến thửa số 4, Tờ bản đồ số 178)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX7 (từ Cầu Sơn Tịnh Xóm Thuận Thành đi Chợ Duông) - Xã Diễn Trường cũ
ông Thạc, Xóm Thuận Thành (Từ thửa số 719, Tờ bản đồ số 69) - Chợ Duông (đến thửa số 91, Tờ bản đồ số 162)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX8 (đường dọc bờ kênh 22B) - Xã Diễn Trường cũ
ông Chính, Xóm Liên Thắng (Từ thửa số 23, Tờ bản đồ số 159 ) - ông Hùng Xóm Thuận Thành (đến thửa số 235, Tờ bản đồ số 169 )
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX9 (từ đường Cào cào Xóm Bảo Khang đi NVH Xóm Thịnh Mỹ đến cuối Xóm Liên Thắng) - Xã Diễn Trường cũ
Đường Cào Cào (Từ thửa số 28, Tờ bản đồ số 148) - Cuối Xóm Bảo Khang (đến thửa số 7, Tờ bản đồ số 148)
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX9 (từ đường Cào cào Xóm Bảo Khang đi NVH Xóm Thịnh Mỹ đến cuối Xóm Liên Thắng) - Xã Diễn Trường cũ
Đường Cào Cào (Từ thửa số 50, Tờ bản đồ số 148) - Kênh 22A (đến thửa số 28, Tờ bản đồ số 151)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX9 (từ đường Cào cào Xóm Bảo Khang đi NVH Xóm Thịnh Mỹ đến cuối Xóm Liên Thắng) - Xã Diễn Trường cũ
Kênh 22A (Từ thửa số 44, Tờ bản đồ số 151 ) - NVH Xóm Thịnh Mỹ (đến thửa số 71, Tờ bản đồ số 177 )
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX9 (từ đường Cào cào Xóm Bảo Khang đi NVH Xóm Thịnh Mỹ đến cuối Xóm Liên Thắng) - Xã Diễn Trường cũ
NVH Xóm Thịnh Mỹ (Từ thửa số 71, Tờ bản đồ số 177) - Cuối Xóm Liên Thắng (đến thửa số 283, Tờ bản đồ số 177)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX10 (từ NVH Xóm Thịnh Mỹ đi Cầu Sơn Tịnh Xóm Thịnh Mỹ) - Xã Diễn Trường cũ
NVH Xóm Thịnh Mỹ (Từ thửa số 70, Tờ bản đồ số 177) - Cầu Sơn Tịnh Xóm Thịnh Mỹ (đến thửa số 87, Tờ bản đồ số 177)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX12 (từ QL 1A đi Cầu Sơn Tịnh Xóm Thuận Thành) - Xã Diễn Trường cũ
Quốc lộ 1A (Từ thửa số 1188, Tờ bản đồ số 67) - Cầu Sơn Tịnh Xóm Thuận Thành (đến thửa số 86, Tờ bản đồ số 178 )
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Văn Hình (từ thửa số 26, Tờ bản đồ số 157 ) - Chu Văn Trí (đến thửa số 576, Tờ bản đồ số 59 )
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Chu Minh Thắng (từ thửa số 38, Tờ bản đồ số 157) - Hồ Thị Hải (đến thửa số 664, Tờ bản đồ số 59)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Chu Quang Hoan (từ thửa số 67, Tờ bản đồ số 157) - Hồ Thị Nga (đến thửa số 63, Tờ bản đồ số 158)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Trương Thanh Giản (từ thửa số 74, Tờ bản đồ số 158) - Hoàng Văn Việt (đến thửa số 22, Tờ bản đồ số 158)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Trương Văn Chung (từ thửa số 93, Tờ bản đồ số 158) - Chu Văn Nhiệm (đến thửa số 16, Tờ bản đồ số 158)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Ninh (từ thửa số 103, Tờ bản đồ số 158) - Trương Quốc Toản (đến thửa số 45, Tờ bản đồ số 158)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Giáp (từ thửa số 99, Tờ bản đồ số 158) - Nguyễn Cao Thắng (đến thửa số 115, Tờ bản đồ số 157)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Phạm Xuân Quang (từ thửa số 142, Tờ bản đồ số 158) - Chu Duy Thảo (đến thửa số 185, Tờ bản đồ số 158)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Chu Thị Miện (từ thửa số 134, Tờ bản đồ số 177 ) - Nhà VH Xóm Liên Thắng cũ (đến thửa số 237, Tờ bản đồ số 177)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Trần Đức An (từ thửa số 248, Tờ bản đồ số 177 ) - Chu Văn Triều (đến thửa số 262, Tờ bản đồ số 177)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Thảo (từ thửa số 181, Tờ bản đồ số 177 ) - Chu Văn Bờn (đến thửa số 242, Tờ bản đồ số 177)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Chu Minh Xứng (từ thửa số 67, Tờ bản đồ số 177 ) - Chu Thị Châu (đến thửa số 110, Tờ bản đồ số 177)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Hùng (từ thửa số 53, Tờ bản đồ số 177 ) - Chu Thị Hưng (đến thửa số 5, Tờ bản đồ số 177)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Chu Kim Diện (từ thửa số 61, Tờ bản đồ số 177 ) - Chu Thị Nhiên (đến thửa số 56, Tờ bản đồ số 177)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Sỹ Triều (từ thửa số 20, Tờ bản đồ số 177 ) - Chu Sỹ Toản (đến thửa số 74, Tờ bản đồ số 177)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Trương Đình Cư (từ thửa số 16, Tờ bản đồ số 177 ) - Nguyễn Văn Lộc (đến thửa số 254, Tờ bản đồ số 177)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Trương Hồng Sinh (từ thửa số 118, Tờ bản đồ số 177 ) - Nguyễn Thị Minh (Xóm Liên Thắng) (đến thửa số 126, Tờ bản đồ số 168)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Thị Minh (từ thửa số 126 , Tờ bản đồ số 168 ) - Hồ Sỹ Xưng (đến thửa số 83, Tờ bản đồ số 168)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Chu Thị Miên (từ thửa số 33, Tờ bản đồ số 168 ) - Hồ Thanh Long (đến thửa số 115, Tờ bản đồ số 168)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Trần Thị Thái (từ thửa số 86, Tờ bản đồ số 168 ) - Nguyễn Văn Minh (đến thửa số 22, Tờ bản đồ số 168)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Văn Tam (từ thửa số 232, Tờ bản đồ số 159 ) - Chu Thị Tam (đến thửa số 116, Tờ bản đồ số 159)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Chu Duy Huệ (từ thửa số 226, Tờ bản đồ số 159 ) - Trương Xuân Nghị (đến thửa số 191, Tờ bản đồ số 159)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Sỹ Khâm (từ thửa số 139, Tờ bản đồ số 159 ) - Hồ Văn Tảo (đến thửa số 95, Tờ bản đồ số 159)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Chu Thống Nhất (từ thửa số 79, Tờ bản đồ số 159 ) - Trương Xuân Hải (đến thửa số 57, Tờ bản đồ số 159)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Trương Xuân Túc (từ thửa số 135, Tờ bản đồ số 159 ) - Nguyễn Quang Thọ (đến thửa số 216, Tờ bản đồ số 159)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Chu Huy Lưu (từ thửa số 123, Tờ bản đồ số 159 ) - Chu Sỹ Bình (đến thửa số 131, Tờ bản đồ số 159)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Chu Minh Hiển (từ thửa số 100, Tờ bản đồ số 159 ) - Hồ Sỹ Khương (đến thửa số 179, Tờ bản đồ số 159)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Chu văn Tấn (từ thửa số 50, Tờ bản đồ số 159 ) - Hồ Sỹ Cường (đến thửa số 214, Tờ bản đồ số 160)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Vũ Ngọc Hải (từ thửa số 58, Tờ bản đồ số 150 ) - Hồ Trọng Linh (đến thửa số 161, Tờ bản đồ số 150)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Đặng Trọng Tiến (từ thửa số 84, Tờ bản đồ số 150 ) - Hồ Trọng Quang (đến thửa số 162, Tờ bản đồ số 150)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Đức Lượng (từ thửa số 103, Tờ bản đồ số 150 ) - Nguyễn Thị Dung (đến thửa số 172, Tờ bản đồ số 150)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Bá Toản (từ thửa số 12, Tờ bản đồ số 150 ) - Nguyễn Đức Châu (đến thửa số 559, Tờ bản đồ số 60)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Bá Toàn (từ thửa số 13, Tờ bản đồ số 150 ) - Hồ Trọng Dần (đến thửa số 605, Tờ bản đồ số 60)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Bá Cường (từ thửa số 51, Tờ bản đồ số 150 ) - HTX Đội Cung (đến thửa số 15, Tờ bản đồ số 150)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Đức Thân (từ thửa số 275, Tờ bản đồ số 151 ) - Nguyễn Thị Huệ (đến thửa số 195, Tờ bản đồ số 150)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Chu Duy Truật (từ thửa số 181, Tờ bản đồ số 150 ) - Chu Duy Thành (đến thửa số 1, Tờ bản đồ số 159)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Chu Duy Phong (từ thửa số 342, Tờ bản đồ số 151 ) - Nguyễn Viết Hạnh (đến thửa số 33, Tờ bản đồ số 160)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Thắng (từ thửa số 341, Tờ bản đồ số 151 ) - Nguyễn Đức Lộc (đến thửa số 105, Tờ bản đồ số 160)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Đức Lĩnh (từ thửa số 32, tờ bản đồ số26) - Nguyễn Minh (đến thửa số 160, Tờ bản đồ số 160)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Nhà VH Xóm Long Ân (từ thửa số 299, Tờ bản đồ số 151 ) - Kiều Thị Luyên (đến thửa số 244, Tờ bản đồ số 151)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
(từ thửa số , Tờ bản đồ số 151 ) - (đến thửa số , Tờ bản đồ số 151)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Nhà VH Xóm Long Ân (từ thửa số 299, Tờ bản đồ số 151 ) - Võ Văn Mạnh (đến thửa số 233, Tờ bản đồ số 151)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Lưu (từ thửa số 130, Tờ bản đồ số 151 ) - Hồ Trọng Hoành (đến thửa số 325, Tờ bản đồ số 151)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Thức Sinh (từ thửa số 193, Tờ bản đồ số 151 ) - Chu Văn Phú (đến thửa số 284, Tờ bản đồ số 151)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Thị Lý (từ thửa số 130, Tờ bản đồ số 151 ) - Chu văn Hoà (đến thửa số 168, Tờ bản đồ số 151)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Hoà (từ thửa số 168, Tờ bản đồ số 151 ) - Chu Thị Hiên (đến thửa số 133, Tờ bản đồ số 151)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Thường (từ thửa số 79, Tờ bản đồ số 151 ) - Chu Thị Hoa (đến thửa số 104, Tờ bản đồ số 151)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Thức Lạng (từ thửa số 95, Tờ bản đồ số 151 ) - Chu Sỹ Năm (đến thửa số 21, Tờ bản đồ số 151)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Đặng Minh Bình (từ thửa số 27, Tờ bản đồ số 151 ) - Lê Kim Đệ (đến thửa số 7, Tờ bản đồ số 151)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Chu Kim Lan (từ thửa số 355, Tờ bản đồ số 151 ) - Lê Kim Duyên (đến thửa số 12, Tờ bản đồ số 152)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Chu Duy Hoàn (từ thửa số 74, Tờ bản đồ số 151 ) - Hồ Thức Lương (đến thửa số 49, Tờ bản đồ số 148)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Chu Tự Dũng (từ thửa số 29, Tờ bản đồ số 161 ) - Chu Duy Giáp (đến thửa số 15, Tờ bản đồ số 148)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Huỳnh Văn Phúc (từ thửa số 31, Tờ bản đồ số 148 ) - Chu Văn Thắng (đến thửa số 6, Tờ bản đồ số 148)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Trường cũ
Trương Thị Tuất (từ thửa số 156, Tờ bản đồ số 160) - Trường THCS (đến thửa số 230, Tờ bản đồ số 160)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Trường cũ
Trương Dụ (từ thửa số 180, Tờ bản đồ số 160) - UBND xã cũ (đến thửa số 218, Tờ bản đồ số 160)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Văn Chính (từ thửa số 202, Tờ bản đồ số 160) - Hồ Văn Lợi (đến thửa số 267, Tờ bản đồ số 160)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Trường cũ
Phan Đình Dương (từ thửa số 125, Tờ bản đồ số 160) - Hồ Trọng Lương (đến thửa số 96, Tờ bản đồ số 152)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Trường cũ
Nhà VH Xóm Yên Thịnh (từ thửa số 150, Tờ bản đồ số 160) - Nguyễn Thị Mệnh (đến thửa số 73, Tờ bản đồ số 160)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Trường cũ
Tạ Quang Ninh (từ thửa số 281, Tờ bản đồ số 161) - Chu Thị Nguyệt (đến thửa số 98, Tờ bản đồ số 161)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Trường cũ
Trương Quang Danh (từ thửa số 55, Tờ bản đồ số 161) - Lê Đức Lợi (đến thửa số 82, Tờ bản đồ số 161)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
NVH Xóm Hợp thành3 cũ (từ thửa số 37, Tờ bản đồ số 153) - Vũ Thị Yên (đến thửa số 6, Tờ bản đồ số 153)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Lê Hữu Sâm (từ thửa số 12, Tờ bản đồ số 153) - Lê Hữu Điền (đến thửa số 3, Tờ bản đồ số 149)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Lê Công Hoà (từ thửa số 103, Tờ bản đồ số 148) - Lê Hữu Kỷ (đến thửa số 69, Tờ bản đồ số 148)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Chu văn Hoàng (từ thửa số 104, Tờ bản đồ số 148) - Nguyễn Văn Hướng (đến thửa số 64, Tờ bản đồ số 148)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Lê Hữu Thịnh (từ thửa số 45, Tờ bản đồ số 153) - Lê Thị hạnh (đến thửa số 56, Tờ bản đồ số 153)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Trần Đức Nghi (từ thửa số 87, Tờ bản đồ số 153) - Lê Quang Vũ (đến thửa số 109, Tờ bản đồ số 153)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Tồ Hữu Tân (từ thửa số 116, Tờ bản đồ số 153) - Dương Thị Hoa (đến thửa số 139, Tờ bản đồ số 153)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Dương Thị Hoa (từ thửa số 139, Tờ bản đồ số 153) - Nguyễn Minh Tuấn (đến thửa số 136 , Tờ bản đồ số 153)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Lê Hữu Hiền (từ thửa số 152, Tờ bản đồ số 153) - Lê Văn Tài (đến thửa số 9, Tờ bản đồ số 162
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Văn Trung (từ thửa số 167, Tờ bản đồ số 161) - Lê Hữu Sâm (đến thửa số 17, Tờ bản đồ số 153)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Ngô Thị Chuyên (từ thửa số 179, Tờ bản đồ số 161) - Nguyễn Đức Mão (đến thửa số 212, Tờ bản đồ số 161)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Trần Văn Trữ (từ thửa số 138, Tờ bản đồ số 161) - Lê Doãn Hinh (đến thửa số 176, Tờ bản đồ số 161)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Nhà VH Xóm Hợp thành5 cũ (từ thửa số 154, Tờ bản đồ số 161) - Chu Thị Hồng (đến thửa số 108, Tờ bản đồ số 161)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Lê Doãn Long (từ thửa số 93 , Tờ bản đồ số 161) - Lê Thị Sâm (đến thửa số 85, Tờ bản đồ số 161)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Lê Doãn Đỗ (từ thửa số 70, Tờ bản đồ số 161) - Lê Văn Xuân (đến thửa số 11, Tờ bản đồ số 161)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Lê Văn Tuyết (từ thửa số 220, Tờ bản đồ số 161) - Chu văn Ngân (đến thửa số 26, Tờ bản đồ số 169)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Trần Văn Hậu (từ thửa số 90, Tờ bản đồ số 169) - Nhà VH Xóm Hợp thành6 cũ (đến thửa số 139, Tờ bản đồ số 169)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Nhà VH Xóm Hợp thành6 cũ (từ thửa số 139, Tờ bản đồ số 169) - Chu Thị Bốn (đến thửa số 112, Tờ bản đồ số 169)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Trần Thế Phiệt (từ thửa số 104, Tờ bản đồ số 169) - Trần Ngọc Hải (đến thửa số 172, Tờ bản đồ số 169)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Vũ Đình Hảo (từ thửa số 146, Tờ bản đồ số 169) - Nhà thờ họ Dương (đến thửa số 225, Tờ bản đồ số 169)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Trần Đức Thắng (từ thửa số 178, Tờ bản đồ số 169) - Dương Đình Hảo (đến thửa số 47, Tờ bản đồ số 179)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Vũ Đình Lực (từ thửa số 186, Tờ bản đồ số 169) - Chu kim Đường (đến thửa số 231, Tờ bản đồ số 169)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Xuân Hùng (từ thửa số 234, Tờ bản đồ số 169) - Phạm Thị Huệ (đến thửa số 50, Tờ bản đồ số 179)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Trần Sỹ Hoà (từ thửa số 19, Tờ bản đồ số 178) - Trần Sỹ Cần (đến thửa số 7, Tờ bản đồ số 178)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Trần Sỹ Giảng (từ thửa số 68, Tờ bản đồ số 178) - Trần Sỹ Tuyết (đến thửa số 88, Tờ bản đồ số 178)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Xuân Tiêu (từ thửa số 94, Tờ bản đồ số 170) - Nguyễn Duy Trinh (đến thửa số 109, Tờ bản đồ số 170)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Văn Lâm (từ thửa số 105, Tờ bản đồ số 170) - Vũ Đình Hạnh (đến thửa số 115, Tờ bản đồ số 170)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Vũ Đình Quế (từ thửa số 99, Tờ bản đồ số 170) - Nguyễn Duy Trinh (đến thửa số 109, Tờ bản đồ số 170)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Văn Tùng (từ thửa số 68, Tờ bản đồ số 170) - Nguyễn Văn Quang (đến thửa số 62, Tờ bản đồ số 170)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Trần Thị Kính (từ thửa số 16, Tờ bản đồ số 170) - Lê Khắc Phan (đến thửa số 30, Tờ bản đồ số 170)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Bùi Thị Lý (từ thửa số 308, Tờ bản đồ số 70) - Nguyễn Văn Đình (đến thửa số 58, Tờ bản đồ số 170)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Văn Tuấn (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 170) - Trần Xuân Định (đến thửa số 41, Tờ bản đồ số 170)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Vương (từ thửa số 44, Tờ bản đồ số 171) - Chu Văn Ngọc (đến thửa số 26, Tờ bản đồ số 171)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Chu Ngọc Liện (từ thửa số 41, Tờ bản đồ số 171) - Chu Thị Vững (đến thửa số 1, Tờ bản đồ số 171)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Chu Sỹ Lực (từ thửa số 37, Tờ bản đồ số 171) - Chu Văn Luyện (đến thửa số 24, Tờ bản đồ số 171)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp (tuyến 2 ) - Xã Diễn Trường cũ
(từ thửa số 665, Tờ bản đồ số 70) - (đến thửa số 670, tờ bản đồ số 70)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Trường cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Chia lô đất ở dân cư khu vực Đội Deo - Mồ Ngãi xóm Kỳ Ngãi, xã Diễn Trường
Lô số: A - 01 - Lô số: A - 33
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Chia lô đất ở dân cư khu vực Đội Deo - Mồ Ngãi xóm Kỳ Ngãi, xã Diễn Trường
Lô số: B - 01 - Lô số: B - 33
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Chia lô đất ở dân cư khu vực Đội Deo - Mồ Ngãi xóm Kỳ Ngãi, xã Diễn Trường
Lô số: C - 01 - Lô số: C - 42
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Giáp xã Diễn Lâm (Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 7) - Ông Trần Tất Thoánh (Đến thửa số 36 tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Trương Đức Phước (Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 12) - Ông Nguyễn Văn Đường (Đến thửa số 31 tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Bà Nguyễn Thị Thương (Từ thửa số 23 tờ bản đồ số 13) - Ông Nguyễn Hữu Thủy (Đến thửa số 244 tờ bản đồ số 13)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Doãn Thiều (Từ thửa số 942, tờ bản đồ số 14) - Ông Nguyễn Hữu Thủy (Đến thửa số 1004 tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Thửa số 155, tờ bản đồ số 29 -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Trần Đình Giao (Từ thửa số 86, tờ bản đồ số 20) - Ông Trịnh Xuân Thân (Đến thửa số 220 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Trần Văn Ân (Từ thửa số 20, tờ bản đồ số 22) - Ông Hoàng Văn Cường (Đến thửa số 281 tờ bản đồ số 22)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Hữu Thủy (Từ thửa số 65, tờ bản đồ số 23) - Bà Nguyễn Thị Xuyên (Đến thửa số 298 tờ bản đồ số 23)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Ngọc Luyện (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 24) - Ông Lê Văn Tùy (đến thửa số 43 tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Đình Hùng (Từ thửa số 192, tờ bản đồ số 25) - Ông Nguyễn Văn Hùng (Đến thửa số 356 tờ bản đồ số 25)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Bà Nguyễn Thị Ái (Từ thửa số 13, tờ bản đồ số 26) - Ông Bùi Văn Long (Đến thửa số 122 tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Phi Đường (Từ thửa số 22, tờ bản đồ số 28) - Ông Võ Văn Viện (Đến thửa số 309 tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Doãn Lãn (Từ thửa số 35, tờ bản đồ số 29) - Ông Nguyễn Hữu Vượng (Đến thửa số 142 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Văn Hanh (Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 30) - Ông Nguyễn Hữu Vượng (Đến thửa số 48 tờ bản đồ số 30)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Văn Hậu (Thửa số 127, tờ bản đồ số 18) - Ông Nguyễn Hữu Vượng (Thửa số 551, tờ bản đồ số 18)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 258 - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Ngọc Khai (Thửa số 736, tờ bản đồ số 11) - Ông Nguyễn Ngọc Thông (Thửa số 514, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 258 - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Lê Văn Ước (Từ thửa số 285, tờ bản đồ số 22) - đến thửa số 58, tờ bản đồ số 24
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Đồng cộ - Xã Diễn Đoài cũ
Bà Nguyễn Thị Long (Từ thửa số 241, tờ bản đồ số 28) - Ông Nguyễn Đức Thắng (Đến thửa số 315, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Đồng cộ - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Hữu Thái (Từ thửa số 615, tờ bản đồ số 14) - Ông Nguyễn Doãn Huy (Đến thửa số 687, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư Mỹ Thành (Từ thửa đất số 1 tờ bản đồ 19) - Khu dân cư Mỹ Thành (Từ thửa đất số 202 tờ bản đồ 19)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Mỹ Thành (Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ 20) - Khu dân cư Xóm Mỹ Thành (Từ thửa đất số 291 tờ bản đồ 20)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Mỹ Thành (Từ thửa đất số 1 tờ bản đồ 11) - Khu dân cư Xóm Mỹ Thành (Từ thửa đất số 20 tờ bản đồ 11)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư Xóm Mỹ Thành (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 21) - Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 270, tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 22) - Khu dân cư Xóm Thái Loan (từ thửa số 495, tờ bản đồ số 22)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 5) - Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 411, tờ bản đồ số 5)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 10) - Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 824, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Thái Loan (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 23) - Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 403, tờ bản đồ số 23)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm 3 (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 24) - Khu dân cư xóm Thái Loan (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 25) - Khu dân cư Xóm Xuân Đường (từ thửa số 522, tờ bản đồ số 25)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 15) - Khu dân cư xóm Xuân Đường (từ thửa số 621, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư Xóm Bàu Xuân (từ thửa số 209, tờ bản đồ số 18) - Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 282, tờ bản đồ số 18)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 26) - Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Cao Minh Nam (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 26) - Khu dân cư xóm Cao Minh Bắc (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Cao Minh Nam (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 24) - Khu dân cư xóm Cao Minh Bắc (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Cao Minh Nam (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 27) - Khu dân cư xóm Cao Minh Bắc (từ thửa số 467, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Đường (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 28) - Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 434, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư Bàu Xuân (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 29) - Khu dân cư Bàu Xuân (từ thửa số 218, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 30) - Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 198, tờ bản đồ số 30)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 31) - Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 31)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 4) - Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 617, tờ bản đồ số 4)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 1, tờ bản đồ số8) -
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 9) - Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 111, tờ bản đồ số 9)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 12) - Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 13) - Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 239, tờ bản đồ số 13)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số14) - Khu dân cư xóm Xuân Đường (từ thửa số 1018, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Đoài cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Văn Huệ (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 199) - Ông Phạm Xuân Thành (đến thửa số 34, Tờ bản đồ số 199)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Lê Minh Sơn (từ thửa số 24 Tờ bản đồ số 196) - Ông Phạm Phong (đến thửa số 108, Tờ bản đồ số 196)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Xuân Thành (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 196) - Nghĩa trang Liệt sỹ xã Diễn Yên (đến thửa số 21, Tờ bản đồ số 196)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Xuân Thành (từ thửa số 11 Tờ bản đồ số 191) - Nghĩa trang Liệt sỹ xã Diễn Yên (đến thửa số 177, Tờ bản đồ số 191)
Đất TM-DV 4.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Mai Văn Hưng (từ thửa số 21 Tờ bản đồ số 183) - Ông Hồ Nghĩa Chính (đến thửa số 59, Tờ bản đồ số 183)
Đất TM-DV 4.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Mai Văn Hưng (từ thửa số 13 Tờ bản đồ số 187) - Ông Hồ Nghĩa Chính (đến thửa số 10, Tờ bản đồ số 187)
Đất TM-DV 4.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hồ Đình Toàn (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 183) - Ông Đậu Công Đoàn (đến thửa số 20 Tờ bản đồ số 183)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hồ Đình Toàn (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 176) - Ông Đậu Công Đoàn (đến thửa số 35 Tờ bản đồ số 176)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Vinh (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 155) - Ông Hùng (đến thửa số 6, Tờ bản đồ số 155)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phú (từ thửa số 8, Tờ bản đồ số 155) - Ông Hiếu (đến thửa số 68, Tờ bản đồ số 155)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phú (từ thửa số 8, Tờ bản đồ số 156) - Ông Hiếu (đến thửa số 12, Tờ bản đồ số 156)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Vang (từ thửa số 16, Tờ bản đồ số 156) - Ông Hà Văn Minh (đến thửa số 54, Tờ bản đồ số 156)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Vang (từ thửa số 5, Tờ bản đồ số 165) - Ông Hà Văn Minh (đến thửa số 135, Tờ bản đồ số 165)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hà Văn Giáp (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 166) - Ông Lê Văn Nhâm (đến thửa số 86 Tờ bản đồ số 166)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hà Văn Giáp (từ thửa số 7 Tờ bản đồ số 175) - Ông Lê Văn Nhâm (đến thửa số 87 Tờ bản đồ số 175)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hà Văn Giáp (từ thửa số 337 Tờ bản đồ số 73) - Ông Lê Văn Nhâm (đến thửa số 985 Tờ bản đồ số 73)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Văn Vinh (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 182) - Ông Mai Trọng Tú (đến thửa số 117 Tờ bản đồ số 182)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Giáp xã Diễn Đoài (từ thửa số 12, Tờ bản đồ số 165) - Ông Trương Xuân Linh (đến thửa số 205, Tờ bản đồ số 165)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Giáp xã Diễn Đoài (từ thửa số 46, Tờ bản đồ số 156) - Ông Trương Xuân Linh (đến thửa số 63, Tờ bản đồ số 156)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Giáp xã Diễn Đoài (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 174) - Ông Trương Xuân Linh (đến thửa số 23, Tờ bản đồ số 174)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Chinh (từ thửa số 10 Tờ bản đồ số 174) - Sân vận động xóm Yên Cường (đến thửa số 99 Tờ bản đồ số 174)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Chinh (từ thửa số 55 Tờ bản đồ số 173) - Sân vận động xóm Yên Cường (đến thửa số 70 Tờ bản đồ số 173)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Trương Văn Khuê (từ thửa số 2 Tờ bản đồ số 181) - Ông Nguyễn Văn Hưng (đến thửa số 130 Tờ bản đồ số 181)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Trương Văn Khuê (từ thửa số 4 Tờ bản đồ số 186) - Ông Nguyễn Văn Hưng (đến thửa số 52 Tờ bản đồ số 186)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Loan (từ thửa số 61 Tờ bản đồ số 186) - Ông Trương Quang Thiềng (đến thửa số 110 Tờ bản đồ số 186)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 đoạn qua địa bàn xã Diễn Yên - Xã Diễn Yên cũ
Ông Dương Văn Dục (từ thửa số 95 Tờ bản đồ số 193) - Ông Lê Văn Phương (đến thửa số 105 Tờ bản đồ số 193)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 đoạn qua địa bàn xã Diễn Yên - Xã Diễn Yên cũ
Ông Đơu (từ thửa số 58 Tờ bản đồ số 194) - Ông Long (đến thửa số 183 Tờ bản đồ số 194)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 (Diễn Yên đi Diễn Hải) - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa số 1208 Tờ bản đồ số 84 - Từ thửa số 1222 Tờ bản đồ số 84
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 đoạn qua địa bàn xã Diễn Yên - Xã Diễn Yên cũ
Ông Khoa (từ thửa số 9 Tờ bản đồ số 192) - Ông Cao (đến thửa số 108 Tờ bản đồ số 192)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1396 Tờ bản đồ số 84 -
Đất TM-DV 4.531.250 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1417, 1425 Tờ bản đồ số 84 -
Đất TM-DV 4.175.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1429 Tờ bản đồ số 84 -
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa đất số 1397 Tờ bản đồ số 84 - Đến thửa đất số 1415 Tờ bản đồ số 84
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa đất số 1426 Tờ bản đồ số 84 - Đến thửa đất số 1428 Tờ bản đồ số 84
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1403 Tờ bản đồ số 84 -
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1431, 1423 Tờ bản đồ số 84 -
Đất TM-DV 2.587.500 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1435 Tờ bản đồ số 84 -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa đất số 1405 Tờ bản đồ số 84 - Đến thửa đất số 1422 Tờ bản đồ số 84
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa đất số 1432 Tờ bản đồ số 84 - Đến thửa đất số 1434 Tờ bản đồ số 84
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Diễn Yên đi Đức Thành - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuận (từ thửa số 47 Tờ bản đồ số 173) - Ông Hạnh (đến thửa số 49 Tờ bản đồ số 173)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Trạm Giống (từ thửa số 132 Tờ bản đồ số 196) - Nhà Văn hoá xóm 17 cũ (đến thửa số 155 Tờ bản đồ số 196)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Vân (từ thửa số 132 Tờ bản đồ số 191) - Ông Thìn (đến thửa số 155 Tờ bản đồ số 191)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Huy (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 191) - Bà Lê Thị Luyến (đến thửa số 30 Tờ bản đồ số 191)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Huy (từ thửa số 55 Tờ bản đồ số 187) - Bà Lê Thị Luyến (đến thửa số 69 Tờ bản đồ số 187)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hoà (từ thửa số 14 Tờ bản đồ số 191) - Ông Tâm (đến thửa số 75 Tờ bản đồ số 191)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Cổng Chính (từ thửa số 72 Tờ bản đồ số 191) - Chợ Yên Lý (đến thửa số 91 Tờ bản đồ số 191)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Tấn (từ thửa số 4 Tờ bản đồ số 196) - Ngô Mận (đến thửa số 110 Tờ bản đồ số 196)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Tấn (từ thửa số 39 Tờ bản đồ số 191) - Ngô Mận (đến thửa số 180 Tờ bản đồ số 191)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Châu (từ thửa số 4 Tờ bản đồ số 175) - Ông Trần Đình Bách (đến thửa số 14 Tờ bản đồ số 175)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Viện (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 175) - Nhọn đồi (đến thửa số 64 tờ bản đồ số 175)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Viện (từ thửa số 71 Tờ bản đồ số 166) - Nhọn đồi (đến thửa số 81 Tờ bản đồ số 166)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Dương Đăng Dục (từ thửa số 130 Tờ bản đồ số 192) - Ông Lê Văn Phương (đến thửa số 413 Tờ bản đồ số 192)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Quý (từ thửa số 29 Tờ bản đồ số 165) - Ông Vĩnh (đến thửa số 109 Tờ bản đồ số 165)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Quý (từ thửa số 2 Tờ bản đồ số 164) - Ông Vĩnh (đến thửa số 51 Tờ bản đồ số 164)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Quý (từ thửa số 2 Tờ bản đồ số 173) - Ông Vĩnh (đến thửa số 77 Tờ bản đồ số 89)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thảo (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 173) - Ông Cao Khắc Hữu (đến thửa số 41 Tờ bản đồ số 173)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuận (từ thửa số 54, Tờ bản đồ số 173) - Ông Yêm (đến thửa số 69 Tờ bản đồ số 173)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuận (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 181) - Ông Yêm (đến thửa số 98 Tờ bản đồ số 181)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuận (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 186) - Ông Yêm (đến thửa số 43 Tờ bản đồ số 186)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Sơn (từ thửa số 216 Tờ bản đồ số 192) - Đường Ráng (đến thửa số 389 Tờ bản đồ số 192)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Sơn (từ thửa số 2 Tờ bản đồ số 197) - Đường Ráng (đến thửa số 97 Tờ bản đồ số 197)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Ngọc (từ thửa số 149 Tờ bản đồ số 197) - Ông Tháng (đến thửa số 532 Tờ bản đồ số 197)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Bà Tình (từ thửa số 171 Tờ bản đồ số 197) - Ông Bình (đến thửa số 536 Tờ bản đồ số 197)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Bà Lòn (từ thửa số 96 Tờ bản đồ số 197) - Ông Phạm Phin (đến thửa số 141 Tờ bản đồ số 197)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Phương (từ thửa số 326 Tờ bản đồ số 192) - Ông Nguyễn Đường (đến thửa số 402 Tờ bản đồ số 192)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Phương (từ thửa số 15,Tờ bản đồ số 197) - Ông Nguyễn Đường (đến thửa số 375 Tờ bản đồ số 197)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Phương (từ thửa số 182,Tờ bản đồ số 198) - Ông Nguyễn Đường (đến thửa số 291 Tờ bản đồ số 198)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Tăng (từ thửa số 267 Tờ bản đồ số 197) - Ông Lệ (đến thửa số 548 Tờ bản đồ số 197)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuỷ (từ thửa số 115; Tờ bản đồ số 193) - Ông Nghĩa (đến thửa số 252 Tờ bản đồ số 193)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuỷ (từ thửa số 348; Tờ bản đồ số 192) - Ông Nghĩa (đến thửa số 409 Tờ bản đồ số 192)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuỷ (từ thửa số 22; Tờ bản đồ số 197) - Ông Nghĩa (đến thửa số 296 Tờ bản đồ số 197)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Lê Đức Ngô (từ thửa số 278 Tờ bản đồ số 192) - Ông Lê Đức Trường (đến thửa số 331 Tờ bản đồ số 192)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Nhà VH xóm 12 cũ (từ thửa số 6 Tờ bản đồ số 200) - Ông Hùng (đến thửa số 93 Tờ bản đồ số 200)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Nhà VH xóm 12 cũ (từ thửa số 68 Tờ bản đồ số 198) - Ông Hùng (đến thửa số 279 Tờ bản đồ số 198)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
HTX làng Đông cũ (từ thửa số 18 Tờ bản đồ số 192) - Ông Phiệt (đến thửa số 82 Tờ bản đồ số 192)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Nhà VH xóm 12 cũ (từ thửa số 6 Tờ bản đồ số 189) - Ông Hùng (đến thửa số 377 Tờ bản đồ số 189)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Nhà VH xóm 12 cũ (từ thửa số 2; Tờ bản đồ số 193) - Ông Hùng (đến thửa số 27 Tờ bản đồ số 193)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 5 Tờ bản đồ số 192) - Đường Ráng (đến thửa số 395 Tờ bản đồ số 192)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 14 Tờ bản đồ số 188) - Đường Ráng (đến thửa số 93 Tờ bản đồ số 188)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 4 Tờ bản đồ số 189) - Đường Ráng (đến thửa số 221 Tờ bản đồ số 189)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 43, Tờ bản đồ số 184) - Đường Ráng (đến thửa số 58 Tờ bản đồ số 184)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 8 Tờ bản đồ số 197) - Đường Ráng (đến thửa số 117 Tờ bản đồ số 197)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Đậu Ngọc Dung (từ thửa số 27 Tờ bản đồ số 189) - Bà Nguyễn Thị Cận (đến thửa số 396 Tờ bản đồ số 189)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Đậu Ngọc Dung (từ thửa số 8 Tờ bản đồ số 193) - Bà Nguyễn Thị Cận (đến thửa số 100 Tờ bản đồ số 193)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Doanh (từ thửa số 97 Tờ bản đồ số 190) - HTX Mỹ Quan (đến thửa số 319 Tờ bản đồ số 190)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Doanh (từ thửa số 4; Tờ bản đồ số 194) - Ông Dĩnh (đến thửa số 214 Tờ bản đồ số 194)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Cơ (từ thửa số 87; Tờ bản đồ số 194) - Ông Bình (đến thửa số 154 Tờ bản đồ số 194)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
HTX Mỹ Quan (từ thửa số 52; Tờ bản đồ số 185) - Ông Hữu (đến thửa số 152 Tờ bản đồ số 185)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
HTX Mỹ Quan (từ thửa số 1; Tờ bản đồ số 190) - Ông Hữu (đến thửa số 54 Tờ bản đồ số 190)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Bình (từ thửa số 104 Tờ bản đồ số 190) - Ông Phiên (đến thửa số 323 Tờ bản đồ số 190)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Bình (từ thửa số 87 Tờ bản đồ số 194) - Ông Phiên (đến thửa số154 Tờ bản đồ số 194)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Bình (từ thửa số 6 Tờ bản đồ số 195) - Ông Phiên (đến thửa số112 Tờ bản đồ số 195)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Trinh (từ thửa số 263 Tờ bản đồ số 190) - Ông Đặng Lệ (đến thửa số 322 Tờ bản đồ số 190)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Trinh (từ thửa số 7 Tờ bản đồ số 195) - Ông Đặng Lệ (đến thửa số 122 Tờ bản đồ số 195)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Thọ (từ thửa số 101 Tờ bản đồ số 190) - Ông Phương (đến thửa số 162 Tờ bản đồ số 190)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường đi xã Diễn Trường - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa số 1192 Tờ bản đồ số 84 - Đến thửa số 1207, Tờ bản đồ số 84
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường bê tông đi xã Đức Thành - Xã Diễn Yên cũ
Nguyễn Văn Vân (xóm 12 mới) (Từ thửa đất số 29, Tờ bản đồ số 155) - Nguyễn Văn Tiến (xóm 12 mới) (Đến thửa đất số 109 Tờ bản đồ số 155)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyên (từ thửa số 1222 Tờ bản đồ số 84) - Ông Bằng (đến thửa số 1221 Tờ bản đồ số 84)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Mỹ Quan Thượng - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Mỹ Quan Thượng (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 185) - Cuối xóm Mỹ Quan Trung (đến thửa số 155, Tờ bản đồ số 185)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Mỹ Quan Thượng - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Mỹ Quan Thượng (từ thửa số 52, Tờ bản đồ số 190) - Cuối xóm Mỹ Quan Trung (đến thửa số 328, Tờ bản đồ số 190)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Mỹ Quan Thượng - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Mỹ Quan Thượng (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 195) - Cuối xóm Mỹ Quan Trung (đến thửa số 106, Tờ bản đồ số 195)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Mỹ Quan Thượng - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Mỹ Quang Trung - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Mỹ Quan Trung (Từ thửa 3 Tờ bản đồ số 194) - Cuối xóm Mỹ Quan Trung (Đến thửa đất số 205 Tờ bản đồ số 194)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Mỹ Quang Trung - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Tân Hợp - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Tân Hợp (từ thửa số 13, Tờ bản đồ số 189) - Cuối xóm Tân Hợp (đến thửa số 311, Tờ bản đồ số 189)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Tân Hợp - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Tân Hợp (từ thửa số 34, Tờ bản đồ số 184) - Cuối xóm Tân Hợp (đến thửa số 68, Tờ bản đồ số 184)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Hợp - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm An Thạch - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm An Thạch (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 192) - Cuối xóm An Thạch (đến thửa số 224, Tờ bản đồ số 192)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm An Thạch - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm An Thạch (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 188) - Cuối xóm An Thạch (đến thửa số 94, Tờ bản đồ số 188)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm An Thạch - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Tân An - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Tân An (từ thửa số 168, Tờ bản đồ số 189) - Cuối xóm Tân An (đến thửa số 403, Tờ bản đồ số 189)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Tân An - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Tân An (từ thửa số 7, Tờ bản đồ số 193) - Cuối xóm Tân An (đến thửa số 85, Tờ bản đồ số 189)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân An - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Liên Minh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Liên Minh (từ thửa số 327, Tờ bản đồ số 192) - Cuối xóm Liên Minh (đến thửa số 406, Tờ bản đồ số 192)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Liên Minh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Liên Minh (từ thửa số 114, Tờ bản đồ số 193) - Cuối xóm Liên Minh (đến thửa số 209, Tờ bản đồ số 193)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Liên Minh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Liên Minh (từ thửa số 18, Tờ bản đồ số 197) - Cuối xóm Liên Minh (đến thửa số 77, Tờ bản đồ số 197)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Liên Minh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Liên Minh (từ thửa số 75 Tờ bản đồ số 197) - Cuối xóm Liên Minh (đến thửa số 273, Tờ bản đồ số 197)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Liên Minh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Liên Minh(từ thửa số 1179, Tờ bản đồ số 84) - Cuối xóm Liên Minh đến thửa số 1221, Tờ bản đồ số 84)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Liên Minh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Liên Minh (từ thửa số 10 Tờ bản đồ số 198) - Cuối xóm Liên Minh (đến thửa số 88, Tờ bản đồ số 198)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Minh - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Thịnh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Hồng Thịnh (từ thửa số 150 Tờ bản đồ số 197) - Cuối xóm Hồng Thịnh (đến thửa số 377, Tờ bản đồ số 197)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Thịnh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Hồng Thịnh (từ thửa số 215; Tờ bản đồ số 192) - Cuối xóm Hồng Thịnh (đến thửa số 149, Tờ bản đồ số 192)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Hồng Thịnh - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Hồng Thịnh (từ thửa số 1; Tờ bản đồ số 197) - Cuối xóm Hồng Thịnh (đến thửa số 87, Tờ bản đồ số 197)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Thịnh - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Linh Khê - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Linh Khê (từ thửa số 392; Tờ bản đồ số 197) - Cuối xóm Linh Khê (đến thửa số 563, Tờ bản đồ số 197)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Linh Khê - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Linh Khê (từ thửa số 234; Tờ bản đồ số 200) - Cuối xóm Linh Khê (đến thửa số 88, Tờ bản đồ số 200)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Linh Khê - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Linh Khê (từ thửa số 58; Tờ bản đồ số 198) - Cuối xóm Linh Khê (đến thửa số 189, Tờ bản đồ số 198)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Linh Khê - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Linh Khê (từ thửa số 58; Tờ bản đồ số 198) - Cuối xóm Linh Khê (đến thửa số 189, Tờ bản đồ số 198)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Linh Khê - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Lý (từ thửa số 62; Tờ bản đồ số 182) - Cuối xóm Yên Lý (đến thửa số 77, Tờ bản đồ số 182)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Lý (từ thửa số 1; Tờ bản đồ số 187) - Cuối xóm Yên Lý (đến thửa số 71, Tờ bản đồ số 187)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Lý (từ thửa số 3; Tờ bản đồ số 199) - Cuối xóm Yên Lý (đến thửa số 3, Tờ bản đồ số 199)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Lý (từ thửa số 98; Tờ bản đồ số 191) - Cuối xóm Yên Lý (đến thửa số 56, Tờ bản đồ số 191)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Lý (từ thửa số 2; Tờ bản đồ số 196) - Cuối xóm Yên Lý (đến thửa số 109, Tờ bản đồ số 196)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Lý (từ thửa số 1005; Tờ bản đồ số 78) - Cuối xóm Yên Lý (đến thửa số 1007, Tờ bản đồ số 78)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Lý (từ thửa số 1079; Tờ bản đồ số 83) - Cuối xóm Yên Lý (đến thửa số 1082, Tờ bản đồ số 83)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Lý - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Cường - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Cường (từ thửa số 3, Tờ bản đồ số 181) - Cuối xóm Yên Cường (đến thửa số 131, Tờ bản đồ số 181)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Cường - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Cường (từ thửa số 6, Tờ bản đồ số 186) - Cuối xóm Yên Cường (đến thửa số 104, Tờ bản đồ số 186)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Cường - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Phú - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Phú (từ thửa số 27, Tờ bản đồ số 165) - Cuối xóm Yên Phú (đến thửa số 206, Tờ bản đồ số 165)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Phú - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Phú (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 174) - Cuối xóm Yên Phú (đến thửa số 94, Tờ bản đồ số 174)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Phú - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Phú (từ thửa số 50, Tờ bản đồ số 173) - Cuối xóm Yên Phú (đến thửa số 67, Tờ bản đồ số 173)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Phú - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Phú (từ thửa số 36, Tờ bản đồ số 156) - Cuối xóm Yên Phú (đến thửa số 61, Tờ bản đồ số 156)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Phú - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (từ thửa số 22, Tờ bản đồ số 165) - Cuối xóm Yên Bình (đến thửa số 116, Tờ bản đồ số 165)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (từ thửa số 3, Tờ bản đồ số 164) - Cuối xóm Yên Bình (đến thửa số 52, Tờ bản đồ số 164)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 163) - Cuối xóm Yên Bình (đến thửa số 15, Tờ bản đồ số 163)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 156) - Cuối xóm Yên Bình (đến thửa số 22, Tờ bản đồ số 163)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (từ thửa số 4, Tờ bản đồ số 173) - Cuối xóm Yên Bình (đến thửa số 44, Tờ bản đồ số 173)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (Từ thửa đất số 22 Tờ bản đồ số 155) - Cuối xóm Yên Bình (Đến thửa đất số 114 Tờ bản đồ số 155)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (Từ thửa đất số 1 Tờ bản đồ số 164) - Cuối xóm Yên Bình (Đến thửa đất số 82 Tờ bản đồ số 164)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khu dân cư - Xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
Đầu xóm Yên Bình (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 172) - Cuối xóm Yên Bình (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 172)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Bình - Xã Diễn Yên cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Yên cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá Đồng Nu tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Từ lô 01 - Đến lô 09
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá Đồng Nu tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Từ lô 47 - Đến lô 55
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá Đồng Nu tuyến 3 - Xã Diễn Yên cũ
Từ lô 56 - Đến lô 63
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Khu Tái định cư dự án Đường sắt cao tốc (tuyến 1) -
Đất TM-DV 4.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Khu Tái định cư dự án Đường sắt cao tốc (tuyến 2) -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Giáp Quỳnh Tam (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 35) - Đến ông Ngô sỹ Bản (Đến thửa số 5, tờ bản đồ số 35)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Từ Ông Chu Quốc Tuấn (Từ thửa số 325, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Ngô Sỹ Tiến (đến thửa số 905, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Từ Bà Ngô Thị Thương(Từ thửa số 570, tờ bản đồ số 47) - Đến Ông Nguyễn Văn Tuấn(đến thửa số 590 tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Từ ông Bùi Trọng Hồng (Từ thửa số 177, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Phan Đình Thẩm (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 50)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Tâm (Từ thửa số 619, tờ bản đồ số 53) - Đến Ông Nguyễn Văn Vũ (đến thửa số 627, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Từ Ông Trương Ngọc Khánh (Từ thửa số 139, tờ bản đồ số 55) - Đến bà Ngô Thị Thương (Đến thửa số 216, tờ bản đồ số 55)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Từ Ông Trần Văn Linh (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Nguyễn Văn Trường (đên thửa số 60, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trần Quốc Tuấn (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 92) - Ông Nguyễn Văn Đoan (Đến thửa số 78, tờ bản đồ số 92)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trần Quốc Tuấn (Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 93) - Ông Bùi Lâm (Đến thửa số 59, tờ bản đồ số 93)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Bùi Văn Thanh (Từ thửa số 9, tờ bản đồ số 95) - Ông Sỹ Cường (Đến thửa số 184, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trần Đức Hạnh (Từ thửa số 91, tờ bản đồ số 96) - Ông Ngô Trung Kiên (Đến thửa số 179, tờ bản đồ số 96)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Quang Vinh (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 98) - Ông Bùi Quang Long (Đến thửa số 241, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Võ Xuân Thành (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 102) - Ông Nguyễn Văn Lương (Đến thửa số 143, tờ bản đồ số 102
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Liễn (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 111) - Ông Phan Xuân Dương (Đến thửa số 67, tờ bản đồ số 111)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Bảy (Từ thửa số 6, tờ bản đồ số118) - Ông Phan Xuân Cường (Đến thửa số 119, tờ bản đồ số 118)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Hoàng (Từ thửa số 7, tờ bản đồ số 125) - Ông Nguyễn Văn Sơn (Đến thửa số 292, tờ bản đồ số 125)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Bùi Văn Kính (Từ thửa số 10, tờ bản đồ số 135) - Ông Nguyễn Xuân Bảy (Đến thửa số 220, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Sỹ Trường (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 140) - Ông Tạ Bá Cường (Đến thửa số 168, tờ bản đồ số 140)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Tường (Từ thửa số 267, tờ bản đồ số 144) - Ông Nguyễn Nghĩa Đường (Đến thửa số 159, tờ bản đồ số 144)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Minh Trọng (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 146) - Ông Tăng Văn Tiến (Đến thửa số 90, tờ bản đồ số 146)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Mặc Tảo - KHU TRUNG TÂM CHỢ - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Vũ Văn Phương(Từ thửa số 314, tờ bản đồ số 125 - Ông Nguyễn Thế Thắng (Đến thửa số 259 tờ bản đồ số 125)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Mặc Tảo - KHU TRUNG TÂM CHỢ - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Đặng Thị Bàng (Từ thửa 1061 tờ 49 - Bà Thái Thị Chính (Đến thửa số 1064 tờ 49)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Mặc Tảo - CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRUNG TÂM XÃ - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trần Văn Định (Từ thửa số 81 tờ bản đồ số 118 - Ông Lê Văn Nghĩa (Đến thửa số 130, tờ bản đồ số 118
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRUNG TÂM XÃ - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Lê Thị Thông (Từ thửa số 234, tờ bản đồ số 125) - Ông Trần Minh Trúc (Đến thửa số 213, tờ bản đồ số 125)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Hạnh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Hồng Hải (Từ thửa số 363 tờ bản đồ số 53) - Ông Nguyễn Văn Huê (Đến thửa số 617, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Hạnh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Hoàng Văn Giang (Từ thửa số 301 tờ bản đồ số 54 - Ông Ngô Mạnh Cường (Đến thửa số 298, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Hạnh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trần Văn Dương (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 55) - Bà Hoàng Thị Hoa (Đến thửa số 343 , tờ bản đồ số 55)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Hạnh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Hoàng Xuân Đường (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 144) - Bà Trương Thị Quý (Đến thửa số 136, tờ bản đồ số 144)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Hạnh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Văn Quang (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 145) - Ông Tăng Văn Hồng (Đến thửa số 243 tờ bản đồ số 145
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Hạnh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Hoàng Xuân Tân (Từ thửa số 91, tờ bản đồ số 146) - Ông Nguyễn Văn Thạch (Đến thửa số 90, tờ bản đồ số 146)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Xuân Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Bùi Thị Quế (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 132) - Ông Nguyễn Trung Trực (Đến thửa số 56, tờ bản đồ số 132)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Xuân Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Hồ Văn Thảo (Từ thửa số 30, tờ bản đồ số 133) - Ông Nguyễn Lê Đạt (Đến thửa số 62, tờ bản đồ số 133)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Xuân Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Bùi Văn Kính (Từ thửa số 10, tờ bản đồ số 135) - Ông Bùi Văn Minh (Đến thửa số 239, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Xuân Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Cao Thị Kiếm (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 136) - Bà Hà Thị Diếp (Đến thửa số 76, tờ bản đồ số 136)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Xuân Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Khang (Từ thửa số 8, tờ bản đồ số 140) - Ông Tăng Hồng Giang (Đến thửa số 171 tờ bản đồ số 140)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Xuân Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Trung Nguyên (Từ thửa số 9, tờ bản đồ số 141) - Ông Nguyễn Văn Chân (Đến thửa số 82, tờ bản đồ số 141)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Trần Thị Xoan (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 113) - Ông Phạm Dinh (Đến thửa số 37, tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Trần Thị Nghinh (Từ thửa số 4 tờ bản đồ số 114) - Ông Nguyễn Văn Lưu (Đến thửa số 51, tờ bản đồ số 114)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Phúc (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 121) - Ông Trần Trung Trực (Đến thửa số 31, tờ bản đồ số 121)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Bùi Duy Hữu (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 122) - Ông Nguyễn Đức Lân (Đến thửa số 153, tờ bản đồ số 122)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Công Thức (Từ thửa số 8, tờ bản đồ số 126) - Ông Nguyễn Đích (Đến thửa số 219, tờ bản đồ số 126)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Ngọc Kính (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 127) - Bà Cao Thị Long (Đến thửa số 82, tờ bản đồ số 127)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Phan Tùng (Từ thửa số 9, tờ bản đồ số 128) - Ông Lê Đức Huy (Đến thửa số 150, tờ bản đồ số 128)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Vũ Thị Ngọ (Từ thửa số 171, tờ bản đồ số 129) - Bà Nguyễn Thị Lệ (Đến thửa số 28, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Lê Văn Liễn (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 119) - Ông Trần Trọng Lợi (Đến thửa số 143, tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Lê Văn Định (Từ thửa số 244, tờ bản đồ số 120) - Ông Tô Văn Hùng (Đến thửa số 191, tờ bản đồ số 120)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Hậu - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Văn Tứ (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 125) - Ông Đàm Văn Lâm (Đến thửa số 178, tờ bản đồ số 125)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Mặc Tảo - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Ngô Thị Thương (Từ thửa số 570, tờ bản đồ số 47) - Ông Nguyễn Văn Tân (Đến thửa số 590 tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Mặc Tảo - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Phạm Văn Sơn (Từ thửa số 141, tờ bản đồ số 118 - ÔngLê Đức Thanh (Đến thửa số 93, tờ bản đồ số 118 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Lụng - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Nguyễn Thị Khoa (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 111 - Ông Lê Xuân Hoàn (Đến thửa số 102, tờ bản đồ số 111 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Lụng - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Nguyễn Thanh Bằng (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 112 - Ông Lê Văn Ái (Đến thửa số 139, tờ bản đồ số 142 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Xóm Yên Lụng, Khánh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Thái Gia Phong (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 107 - Ông Nguyễn Bá Đình (Đến thửa số 36, tờ bản đồ số 107 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Yên Lụng Khánh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Lê Kim Tải (Từ thửa số 10, tờ bản đồ số 108 - Ông Chu Trọng Quỳnh (Đến thửa số 146, tờ bản đồ số 108 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Phạm Đình Chu (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 99) - Ông Nguyễn Văn Huy (Đến thửa số 128, tờ bản đồ số 99 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Phạm Văn Hiến (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 103 ) - Ông Hồ Văn Thiết (Đến thửa số 56, tờ bản đồ số 103 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trần Văn Trân (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 104 ) - Ông Phan Trọng Mạnh (Đến thửa số 100, tờ bản đồ số 104 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Thái Gia Phong (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 107 ) - Bà Lê Thị Đức (Từ thửa số 121, tờ bản đồ số 108)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm, Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Sỹ Viên (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 40) - Nguyễn Cảnh Công (Đến thửa số 543, tờ bản đồ số 40 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Mạnh Hùng (Từ thửa số 329 tờ bản đồ số 43 ) - Ông Ngũ Văn Hùng (Đến thửa số 944, tờ bản đồ số 43 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Sỹ Công (Từ thửa số 226, tờ bản đồ số 98 ) - Ông Nguyễn Sỹ Khuê (Đến thửa số 319, tờ bản đồ số 98 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Khánh Lâm Phúc Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Sỹ Hiếu (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 102 ) - Ông Đậu Xuân Hà (Đến thửa số 101, tờ bản đồ số 102 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Lê Minh Sỹ (Từ thửa số 16, tờ bản đồ số 35) - Ông Võ Văn Tuấn (Đến thửa số 251, tờ bản đồ số 35 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Hồ Quang Thiềng (Từ thửa số 98, tờ bản đồ số 38 ) - Bà Nguyễn Thị Bàng (Đến thửa số 241, tờ bản đồ số 38 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Nguyễn Thị Hoa (Từ thửa số 39, tờ bản đồ số 39 ) - Bà Hoàng Thị Quế (Đến thửa số 53, tờ bản đồ số 39 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Đàm Thị Nghiệm (Từ thửa số 20, tờ bản đồ số 91 ) - Ông Nguyễn Cảnh Phong (Đến thửa số 35, tờ bản đồ số 91 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Thanh Quang (Từ thửa số 80, tờ bản đồ số 92 ) - Ông Nguyễn Cảnh Phong (Đến thửa số 88, tờ bản đồ số 92 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Thái Văn Trung (Từ thửa số 38, tờ bản đồ số 93) - Ông Nguyễn Văn Thể (Đến thửa số 69, tờ bản đồ số 93 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Nguyễn Thị Dung (Từ thửa số 10, tờ bản đồ số 94) - Ông Đặng Hồng An (Đến thửa số 130, tờ bản đồ số 94 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Ngô Thị Ba (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 95 ) - Ông Đậu Xuân Chánh (Đến thửa số 116, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Sỹ Tân (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 96 ) - Ông Đậu Văn Sơn (Đến thửa số 174, tờ bản đồ số 96 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Châu Lâm Phúc Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Đậu Xuân Khánh (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 97 ) - Ông Ngô Sỹ Thống (Đến thửa số 257, tờ bản đồ số 97 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Phúc Lâm Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Phạm Công Huấn (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 100 ) - Ông Ngô Sỹ Hoành (Đến thửa số 117, tờ bản đồ số 100 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Phúc Lâm Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Sỹ Nguyên (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 101 ) - Ông Trần Đức Cường (Đến thửa số 106, tờ bản đồ số 101 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Đậu Thị Thủy (Từ thửa số 9 tờ bản đồ số 36 ) - Ông Nguyễn Thế Long (Đến thửa số 80, tờ bản đồ số 36)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Xuân Hùng (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 37) - Ông Trần Đức Quang (Đến thửa số 73, tờ bản đồ số 37)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Nguyễn Thị Chuyên (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 41 ) - Ông Phạm Công Bằng (Đến thửa số 49, tờ bản đồ số 41 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Văn Định (Từ thửa số 162, tờ bản đồ số 42 ) - Ông Lương Ngọc Cường (Đến thửa số 179, tờ bản đồ số 42 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Xuân Hùng (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 38 ) - Ông Nguyễn Xuân Việt (Đến thửa số 55, tờ bản đồ số 38 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trương Phi Hùng (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 105 ) - Ông Trần Đức Sỹ (Đến thửa số 47, tờ bản đồ số 105 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 05, tờ bản đồ 41) (Khu vườn thú, Khu thể thao, Khu trung tâm, Khu tắm bùn…) Các thửa còn lại thuộc khu vực vườn thú, Khu thể thao, Khu trung tâm, Khu tắm bùn - Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 458, tờ bản đồ 41) (Khu vườn thú, Khu thể thao, Khu trung tâm, Khu tắm bùn…) Các thửa còn lại thuộc khu vực vườn thú, Khu thể thao, Khu trung tâm, Khu tắm bùn
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 459, tờ bản đồ 34) (Khu nghỉ dưỡng) Các thửa còn lại thuộc Khu nghỉ dưỡng - Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 459, tờ bản đồ 34) (Khu nghỉ dưỡng) Các thửa còn lại thuộc Khu nghỉ dưỡng
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 694, tờ bản đồ 41) (Khu sân Golf) Các thửa còn lại thuộc Khu sân Golf - Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 694, tờ bản đồ 41) (Khu sân Golf) Các thửa còn lại thuộc Khu sân Golf
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân - Xã Diễn Lâm cũ
Khu B - Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 510, tờ bản đồ 101) Các thửa còn lại thuộc Khu B - Khu sinh thái Mường Thanh - Khu B - Khu sinh thái Mường Thanh (thửa 510, tờ bản đồ 101) Các thửa còn lại thuộc Khu B - Khu sinh thái Mường Thanh
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Sỹ Vương (Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 45 ) - Ông Lý Văn Đào (Đến thửa số 366, tờ bản đồ số 45 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tân Xuân Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Trần Đức Lâm (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 110 ) - Ông Nguyễn Văn Đồng (Đến thửa số 82, tờ bản đồ số 110 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Văn Sơn (Từ thửa số 29, tờ bản đồ số 49 ) - Ông Nguyễn Ngọc Hường (Đến thửa số 172, tờ bản đồ số 49 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Hoàng Đức Mạo (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 115 ) - Ông Nguyễn Văn Lập (Đến thửa số 110, tờ bản đồ số 115 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Lê Văn Bình (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 116) - Ông Đậu Ngọc Danh (Đến thửa số 101, tờ bản đồ số 116 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Nguyễn Thị Phương (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 119 ) - Bà Đậu Thị Hạ (Đến thửa số 112, tờ bản đồ số 119 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Hoàng Văn Nam (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 123 ) - Ông Nguyễn Văn Sỹ (Đến thửa số 43, tờ bản đồ số 123 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tháp Ngọc - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Đậu Ngọc Khánh (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 124 ) - Ông Nguyễn Văn Hổ (Đến thửa số 219, tờ bản đồ số 124 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Đồng Thị Lạc (Từ thửa số 22, tờ bản đồ số 148 ) - Ông Phan Văn Hải (Đến thửa số 155, tờ bản đồ số 148 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Tăng Văn Phúc (Từ thửa số 686, tờ bản đồ số 52 ) - Ông Vũ Văn Hiếu (Đến thửa số 705, tờ bản đồ số 52)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Phan Văn Hà (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 130 ) - Ông Lê Văn Thọ (Đến thửa số 71, tờ bản đồ số 130)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Ngô Tiến Dũng (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 131) - Ông Hoàng Quy Hoà (Đến thửa số 60 tờ bản đồ số 131 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Cao Xuân Duyễn (Từ thửa số 43, tờ bản đồ số 134 ) - Ông Phạm Hồng Thảo (Đến thửa số 41, tờ bản đồ số 134 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Trần Thị Tuyết (Từ thửa số 6, tờ bản đồ số 137) - Ông Đặng Đình Thuỷ (Đến thửa số 111, tờ bản đồ số 137)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Nguyễn Duy Tiến (Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 138 ) - Ông Lê Văn Lực (Đến thửa số 251, tờ bản đồ số 138 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Bà Võ Thị Huế (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 139 ) - Ông Hồ Văn Tri (Đến thửa số 133, tờ bản đồ số 139 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Mã Duy Sinh (Từ thửa số 13, tờ bản đồ số 142) - Ông Phan Huy Liễu (Đến thửa số 38, tờ bản đồ số 142)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Nam Lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Ông Lê Văn Hải (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 143 ) - Ông Đinh Văn Quyền (Đến thửa số 73, tờ bản đồ số 143 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Lâm cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Chia lô đất ở dân cư xóm Mặc Tảo, xã diễn lâm - Xã Diễn Lâm cũ
Lô số: A- 01 - Lô số: A - 23
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tại xóm Tháp Ngọc - Quy hoạch chia lô dân cư tại xóm Tháp Ngọc và xóm Nam Lâm, Xã Diễn Lâm cũ
Lô số: A 01 - Lô số: A - 23
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tại xóm Tháp Ngọc - Quy hoạch chia lô dân cư tại xóm Tháp Ngọc và xóm Nam Lâm, Xã Diễn Lâm cũ
Lô số: B 01 - Lô số: B - 14
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tại xóm Tháp Ngọc - Quy hoạch chia lô dân cư tại xóm Tháp Ngọc và xóm Nam Lâm, Xã Diễn Lâm cũ
Lô số: C 01 - Lô số: C - 22
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tại xóm Tháp Ngọc - Quy hoạch chia lô dân cư tại xóm Tháp Ngọc và xóm Nam Lâm, Xã Diễn Lâm cũ
Lô số: D 01 - Lô số: D - 03
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tại xóm Nam Lâm - Quy hoạch chia lô dân cư tại xóm Tháp Ngọc và xóm Nam Lâm, Xã Diễn Lâm cũ
Lô số: A 01 - Lô số: A -18
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Tại xóm Nam Lâm - Quy hoạch chia lô dân cư tại xóm Tháp Ngọc và xóm Nam Lâm, Xã Diễn Lâm cũ
Lô số: B 01 - Lô số: B - 21
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Trường cũ
Cầu Đen đầu xã Diễn Trường (từ thửa số 734, Tờ bản đồ số 57) - Cuối xã Diễn Diễn Trường (giáp xã Diễn Yên) (đến thửa số 340, Tờ bản đồ số 74)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 258 (DH1) - Xã Diễn Trường cũ
Quốc lộ 1 A (từ thửa số 406, Tờ bản đồ số 60) - Ngã tư Xóm Thuận Thành (đến thửa số 72, Tờ bản đồ số 169)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 258 -DH1 - Xã Diễn Trường cũ
Ngã tư Xóm Thuận Thành (từ thửa số 73, Tờ bản đồ số 169) - Dương Hữu Phức, Xóm Tam Hợp (đến thửa số 97, Tờ bản đồ số 170)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 258 -DH1 - Xã Diễn Trường cũ
Ông Phức, Xóm Tam Hợp (từ thửa số 88, Tờ bản đồ số 170) - ôngThịnh, Xóm Tam Hợp, giáp xã Diễn Hoàng (đến thửa số 46, Tờ bản đồ số 171)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX1 (từ QL 1A đến Anh Luyện, Xóm Liên Thắng) - Xã Diễn Trường cũ
Quốc lộ 1A (ông Tường, Xóm Hợp Thành) (từ thửa số 29, Tờ bản đồ số 157 ) - Ngã tư Xóm Liên Thắng (anh Luyện, Xóm Liên Thắng) (đến thửa số 101, Tờ bản đồ số 168 )
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX2 (từ QL 1A đi UB xã đến đường 258) - Xã Diễn Trường cũ
Quốc lộ 1A (anh Cường, xóm Hợp Thành) (từ thửa số 491,Tờ bản đồ số 59) - UBND xã (anh Trọng, Xóm Yên Thịnh) (đến thửa số 93, Tờ bản đồ số 160)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX3 (từ QL 1A đến NVH Xóm Hợp thành3 cũ) - Xã Diễn Trường cũ
Quốc lộ 1A (Thành Vinh, Xóm Bảo Khang) (từ thửa số 468,Tờ bản đồ số 57) - NVH Xóm Kỳ Ngãi (ông Tiệp) (đến thửa số 48, Tờ bản đồ số 153)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX4 (từ NVH Xóm Kỳ Ngãi đến nhà thờ họ Lê, Xóm Kỳ Ngãi) - Xã Diễn Trường cũ
NVH Xóm Kỳ Ngãi (ông Tiệp) (từ thửa số 48, Tờ bản đồ số 153 ) - Nhà thờ họ Lê, Xóm Kỳ Ngãi (đến thửa số 67, Tờ bản đồ số 161)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX6 (từ kênh 22B đi ngã tư Xóm Kỳ Ngãi đi nhà thờ họ Lê đến ông Liên Xóm Tam Hợp) - Xã Diễn Trường cũ
Kênh 22B (đến thửa số 43, Tờ bản đồ số 169) - ông Liên, Xóm Tam Hợp (đến thửa số 37, Tờ bản đồ số 170)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX7 (từ Cầu Sơn Tịnh Xóm Thuận Thành đi Chợ Duông) - Xã Diễn Trường cũ
Cầu Sơn Tịnh (Từ thửa số 86, Tờ bản đồ số 178) - ông Chuân, Xóm Thuận Thành (đến thửa số 4, Tờ bản đồ số 178)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX7 (từ Cầu Sơn Tịnh Xóm Thuận Thành đi Chợ Duông) - Xã Diễn Trường cũ
ông Thạc, Xóm Thuận Thành (Từ thửa số 719, Tờ bản đồ số 69) - Chợ Duông (đến thửa số 91, Tờ bản đồ số 162)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX8 (đường dọc bờ kênh 22B) - Xã Diễn Trường cũ
ông Chính, Xóm Liên Thắng (Từ thửa số 23, Tờ bản đồ số 159 ) - ông Hùng Xóm Thuận Thành (đến thửa số 235, Tờ bản đồ số 169 )
Đất TM-DV 550.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX9 (từ đường Cào cào Xóm Bảo Khang đi NVH Xóm Thịnh Mỹ đến cuối Xóm Liên Thắng) - Xã Diễn Trường cũ
Đường Cào Cào (Từ thửa số 28, Tờ bản đồ số 148) - Cuối Xóm Bảo Khang (đến thửa số 7, Tờ bản đồ số 148)
Đất TM-DV 550.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX9 (từ đường Cào cào Xóm Bảo Khang đi NVH Xóm Thịnh Mỹ đến cuối Xóm Liên Thắng) - Xã Diễn Trường cũ
Đường Cào Cào (Từ thửa số 50, Tờ bản đồ số 148) - Kênh 22A (đến thửa số 28, Tờ bản đồ số 151)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX9 (từ đường Cào cào Xóm Bảo Khang đi NVH Xóm Thịnh Mỹ đến cuối Xóm Liên Thắng) - Xã Diễn Trường cũ
Kênh 22A (Từ thửa số 44, Tờ bản đồ số 151 ) - NVH Xóm Thịnh Mỹ (đến thửa số 71, Tờ bản đồ số 177 )
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX9 (từ đường Cào cào Xóm Bảo Khang đi NVH Xóm Thịnh Mỹ đến cuối Xóm Liên Thắng) - Xã Diễn Trường cũ
NVH Xóm Thịnh Mỹ (Từ thửa số 71, Tờ bản đồ số 177) - Cuối Xóm Liên Thắng (đến thửa số 283, Tờ bản đồ số 177)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX10 (từ NVH Xóm Thịnh Mỹ đi Cầu Sơn Tịnh Xóm Thịnh Mỹ) - Xã Diễn Trường cũ
NVH Xóm Thịnh Mỹ (Từ thửa số 70, Tờ bản đồ số 177) - Cầu Sơn Tịnh Xóm Thịnh Mỹ (đến thửa số 87, Tờ bản đồ số 177)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường DX12 (từ QL 1A đi Cầu Sơn Tịnh Xóm Thuận Thành) - Xã Diễn Trường cũ
Quốc lộ 1A (Từ thửa số 1188, Tờ bản đồ số 67) - Cầu Sơn Tịnh Xóm Thuận Thành (đến thửa số 86, Tờ bản đồ số 178 )
Đất TM-DV 550.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Văn Hình (từ thửa số 26, Tờ bản đồ số 157 ) - Chu Văn Trí (đến thửa số 576, Tờ bản đồ số 59 )
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Chu Minh Thắng (từ thửa số 38, Tờ bản đồ số 157) - Hồ Thị Hải (đến thửa số 664, Tờ bản đồ số 59)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Chu Quang Hoan (từ thửa số 67, Tờ bản đồ số 157) - Hồ Thị Nga (đến thửa số 63, Tờ bản đồ số 158)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Trương Thanh Giản (từ thửa số 74, Tờ bản đồ số 158) - Hoàng Văn Việt (đến thửa số 22, Tờ bản đồ số 158)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Trương Văn Chung (từ thửa số 93, Tờ bản đồ số 158) - Chu Văn Nhiệm (đến thửa số 16, Tờ bản đồ số 158)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Ninh (từ thửa số 103, Tờ bản đồ số 158) - Trương Quốc Toản (đến thửa số 45, Tờ bản đồ số 158)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Giáp (từ thửa số 99, Tờ bản đồ số 158) - Nguyễn Cao Thắng (đến thửa số 115, Tờ bản đồ số 157)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Hợp thành - Xã Diễn Trường cũ
Phạm Xuân Quang (từ thửa số 142, Tờ bản đồ số 158) - Chu Duy Thảo (đến thửa số 185, Tờ bản đồ số 158)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Chu Thị Miện (từ thửa số 134, Tờ bản đồ số 177 ) - Nhà VH Xóm Liên Thắng cũ (đến thửa số 237, Tờ bản đồ số 177)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Trần Đức An (từ thửa số 248, Tờ bản đồ số 177 ) - Chu Văn Triều (đến thửa số 262, Tờ bản đồ số 177)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Thảo (từ thửa số 181, Tờ bản đồ số 177 ) - Chu Văn Bờn (đến thửa số 242, Tờ bản đồ số 177)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Chu Minh Xứng (từ thửa số 67, Tờ bản đồ số 177 ) - Chu Thị Châu (đến thửa số 110, Tờ bản đồ số 177)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Hùng (từ thửa số 53, Tờ bản đồ số 177 ) - Chu Thị Hưng (đến thửa số 5, Tờ bản đồ số 177)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Chu Kim Diện (từ thửa số 61, Tờ bản đồ số 177 ) - Chu Thị Nhiên (đến thửa số 56, Tờ bản đồ số 177)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Sỹ Triều (từ thửa số 20, Tờ bản đồ số 177 ) - Chu Sỹ Toản (đến thửa số 74, Tờ bản đồ số 177)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Trương Đình Cư (từ thửa số 16, Tờ bản đồ số 177 ) - Nguyễn Văn Lộc (đến thửa số 254, Tờ bản đồ số 177)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thịnh Mỹ - Xã Diễn Trường cũ
Trương Hồng Sinh (từ thửa số 118, Tờ bản đồ số 177 ) - Nguyễn Thị Minh (Xóm Liên Thắng) (đến thửa số 126, Tờ bản đồ số 168)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Thị Minh (từ thửa số 126 , Tờ bản đồ số 168 ) - Hồ Sỹ Xưng (đến thửa số 83, Tờ bản đồ số 168)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Chu Thị Miên (từ thửa số 33, Tờ bản đồ số 168 ) - Hồ Thanh Long (đến thửa số 115, Tờ bản đồ số 168)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Trần Thị Thái (từ thửa số 86, Tờ bản đồ số 168 ) - Nguyễn Văn Minh (đến thửa số 22, Tờ bản đồ số 168)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Văn Tam (từ thửa số 232, Tờ bản đồ số 159 ) - Chu Thị Tam (đến thửa số 116, Tờ bản đồ số 159)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Chu Duy Huệ (từ thửa số 226, Tờ bản đồ số 159 ) - Trương Xuân Nghị (đến thửa số 191, Tờ bản đồ số 159)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Sỹ Khâm (từ thửa số 139, Tờ bản đồ số 159 ) - Hồ Văn Tảo (đến thửa số 95, Tờ bản đồ số 159)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Chu Thống Nhất (từ thửa số 79, Tờ bản đồ số 159 ) - Trương Xuân Hải (đến thửa số 57, Tờ bản đồ số 159)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Trương Xuân Túc (từ thửa số 135, Tờ bản đồ số 159 ) - Nguyễn Quang Thọ (đến thửa số 216, Tờ bản đồ số 159)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Chu Huy Lưu (từ thửa số 123, Tờ bản đồ số 159 ) - Chu Sỹ Bình (đến thửa số 131, Tờ bản đồ số 159)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Chu Minh Hiển (từ thửa số 100, Tờ bản đồ số 159 ) - Hồ Sỹ Khương (đến thửa số 179, Tờ bản đồ số 159)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Liên Thắng - Xã Diễn Trường cũ
Chu văn Tấn (từ thửa số 50, Tờ bản đồ số 159 ) - Hồ Sỹ Cường (đến thửa số 214, Tờ bản đồ số 160)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Vũ Ngọc Hải (từ thửa số 58, Tờ bản đồ số 150 ) - Hồ Trọng Linh (đến thửa số 161, Tờ bản đồ số 150)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Đặng Trọng Tiến (từ thửa số 84, Tờ bản đồ số 150 ) - Hồ Trọng Quang (đến thửa số 162, Tờ bản đồ số 150)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Đức Lượng (từ thửa số 103, Tờ bản đồ số 150 ) - Nguyễn Thị Dung (đến thửa số 172, Tờ bản đồ số 150)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Bá Toản (từ thửa số 12, Tờ bản đồ số 150 ) - Nguyễn Đức Châu (đến thửa số 559, Tờ bản đồ số 60)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Bá Toàn (từ thửa số 13, Tờ bản đồ số 150 ) - Hồ Trọng Dần (đến thửa số 605, Tờ bản đồ số 60)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Bá Cường (từ thửa số 51, Tờ bản đồ số 150 ) - HTX Đội Cung (đến thửa số 15, Tờ bản đồ số 150)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Đức Thân (từ thửa số 275, Tờ bản đồ số 151 ) - Nguyễn Thị Huệ (đến thửa số 195, Tờ bản đồ số 150)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Chu Duy Truật (từ thửa số 181, Tờ bản đồ số 150 ) - Chu Duy Thành (đến thửa số 1, Tờ bản đồ số 159)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Chu Duy Phong (từ thửa số 342, Tờ bản đồ số 151 ) - Nguyễn Viết Hạnh (đến thửa số 33, Tờ bản đồ số 160)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Thắng (từ thửa số 341, Tờ bản đồ số 151 ) - Nguyễn Đức Lộc (đến thửa số 105, Tờ bản đồ số 160)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Đức Lĩnh (từ thửa số 32, tờ bản đồ số26) - Nguyễn Minh (đến thửa số 160, Tờ bản đồ số 160)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Long Ân - Xã Diễn Trường cũ
Nhà VH Xóm Long Ân (từ thửa số 299, Tờ bản đồ số 151 ) - Kiều Thị Luyên (đến thửa số 244, Tờ bản đồ số 151)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
(từ thửa số , Tờ bản đồ số 151 ) - (đến thửa số , Tờ bản đồ số 151)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Nhà VH Xóm Long Ân (từ thửa số 299, Tờ bản đồ số 151 ) - Võ Văn Mạnh (đến thửa số 233, Tờ bản đồ số 151)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Lưu (từ thửa số 130, Tờ bản đồ số 151 ) - Hồ Trọng Hoành (đến thửa số 325, Tờ bản đồ số 151)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Thức Sinh (từ thửa số 193, Tờ bản đồ số 151 ) - Chu Văn Phú (đến thửa số 284, Tờ bản đồ số 151)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Thị Lý (từ thửa số 130, Tờ bản đồ số 151 ) - Chu văn Hoà (đến thửa số 168, Tờ bản đồ số 151)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Hoà (từ thửa số 168, Tờ bản đồ số 151 ) - Chu Thị Hiên (đến thửa số 133, Tờ bản đồ số 151)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Thường (từ thửa số 79, Tờ bản đồ số 151 ) - Chu Thị Hoa (đến thửa số 104, Tờ bản đồ số 151)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Thức Lạng (từ thửa số 95, Tờ bản đồ số 151 ) - Chu Sỹ Năm (đến thửa số 21, Tờ bản đồ số 151)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Đặng Minh Bình (từ thửa số 27, Tờ bản đồ số 151 ) - Lê Kim Đệ (đến thửa số 7, Tờ bản đồ số 151)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Chu Kim Lan (từ thửa số 355, Tờ bản đồ số 151 ) - Lê Kim Duyên (đến thửa số 12, Tờ bản đồ số 152)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Chu Duy Hoàn (từ thửa số 74, Tờ bản đồ số 151 ) - Hồ Thức Lương (đến thửa số 49, Tờ bản đồ số 148)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Chu Tự Dũng (từ thửa số 29, Tờ bản đồ số 161 ) - Chu Duy Giáp (đến thửa số 15, Tờ bản đồ số 148)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Bảo Khang - Xã Diễn Trường cũ
Huỳnh Văn Phúc (từ thửa số 31, Tờ bản đồ số 148 ) - Chu Văn Thắng (đến thửa số 6, Tờ bản đồ số 148)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Trường cũ
Trương Thị Tuất (từ thửa số 156, Tờ bản đồ số 160) - Trường THCS (đến thửa số 230, Tờ bản đồ số 160)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Trường cũ
Trương Dụ (từ thửa số 180, Tờ bản đồ số 160) - UBND xã cũ (đến thửa số 218, Tờ bản đồ số 160)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Trường cũ
Hồ Văn Chính (từ thửa số 202, Tờ bản đồ số 160) - Hồ Văn Lợi (đến thửa số 267, Tờ bản đồ số 160)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Trường cũ
Phan Đình Dương (từ thửa số 125, Tờ bản đồ số 160) - Hồ Trọng Lương (đến thửa số 96, Tờ bản đồ số 152)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Trường cũ
Nhà VH Xóm Yên Thịnh (từ thửa số 150, Tờ bản đồ số 160) - Nguyễn Thị Mệnh (đến thửa số 73, Tờ bản đồ số 160)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Trường cũ
Tạ Quang Ninh (từ thửa số 281, Tờ bản đồ số 161) - Chu Thị Nguyệt (đến thửa số 98, Tờ bản đồ số 161)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Trường cũ
Trương Quang Danh (từ thửa số 55, Tờ bản đồ số 161) - Lê Đức Lợi (đến thửa số 82, Tờ bản đồ số 161)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
NVH Xóm Hợp thành3 cũ (từ thửa số 37, Tờ bản đồ số 153) - Vũ Thị Yên (đến thửa số 6, Tờ bản đồ số 153)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Lê Hữu Sâm (từ thửa số 12, Tờ bản đồ số 153) - Lê Hữu Điền (đến thửa số 3, Tờ bản đồ số 149)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Lê Công Hoà (từ thửa số 103, Tờ bản đồ số 148) - Lê Hữu Kỷ (đến thửa số 69, Tờ bản đồ số 148)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Chu văn Hoàng (từ thửa số 104, Tờ bản đồ số 148) - Nguyễn Văn Hướng (đến thửa số 64, Tờ bản đồ số 148)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Lê Hữu Thịnh (từ thửa số 45, Tờ bản đồ số 153) - Lê Thị hạnh (đến thửa số 56, Tờ bản đồ số 153)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Trần Đức Nghi (từ thửa số 87, Tờ bản đồ số 153) - Lê Quang Vũ (đến thửa số 109, Tờ bản đồ số 153)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Tồ Hữu Tân (từ thửa số 116, Tờ bản đồ số 153) - Dương Thị Hoa (đến thửa số 139, Tờ bản đồ số 153)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Dương Thị Hoa (từ thửa số 139, Tờ bản đồ số 153) - Nguyễn Minh Tuấn (đến thửa số 136 , Tờ bản đồ số 153)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Lê Hữu Hiền (từ thửa số 152, Tờ bản đồ số 153) - Lê Văn Tài (đến thửa số 9, Tờ bản đồ số 162
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Văn Trung (từ thửa số 167, Tờ bản đồ số 161) - Lê Hữu Sâm (đến thửa số 17, Tờ bản đồ số 153)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Ngô Thị Chuyên (từ thửa số 179, Tờ bản đồ số 161) - Nguyễn Đức Mão (đến thửa số 212, Tờ bản đồ số 161)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Trần Văn Trữ (từ thửa số 138, Tờ bản đồ số 161) - Lê Doãn Hinh (đến thửa số 176, Tờ bản đồ số 161)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Nhà VH Xóm Hợp thành5 cũ (từ thửa số 154, Tờ bản đồ số 161) - Chu Thị Hồng (đến thửa số 108, Tờ bản đồ số 161)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Lê Doãn Long (từ thửa số 93 , Tờ bản đồ số 161) - Lê Thị Sâm (đến thửa số 85, Tờ bản đồ số 161)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Lê Doãn Đỗ (từ thửa số 70, Tờ bản đồ số 161) - Lê Văn Xuân (đến thửa số 11, Tờ bản đồ số 161)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Kỳ Ngãi - Xã Diễn Trường cũ
Lê Văn Tuyết (từ thửa số 220, Tờ bản đồ số 161) - Chu văn Ngân (đến thửa số 26, Tờ bản đồ số 169)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Trần Văn Hậu (từ thửa số 90, Tờ bản đồ số 169) - Nhà VH Xóm Hợp thành6 cũ (đến thửa số 139, Tờ bản đồ số 169)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Nhà VH Xóm Hợp thành6 cũ (từ thửa số 139, Tờ bản đồ số 169) - Chu Thị Bốn (đến thửa số 112, Tờ bản đồ số 169)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Trần Thế Phiệt (từ thửa số 104, Tờ bản đồ số 169) - Trần Ngọc Hải (đến thửa số 172, Tờ bản đồ số 169)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Vũ Đình Hảo (từ thửa số 146, Tờ bản đồ số 169) - Nhà thờ họ Dương (đến thửa số 225, Tờ bản đồ số 169)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Trần Đức Thắng (từ thửa số 178, Tờ bản đồ số 169) - Dương Đình Hảo (đến thửa số 47, Tờ bản đồ số 179)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Vũ Đình Lực (từ thửa số 186, Tờ bản đồ số 169) - Chu kim Đường (đến thửa số 231, Tờ bản đồ số 169)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Xuân Hùng (từ thửa số 234, Tờ bản đồ số 169) - Phạm Thị Huệ (đến thửa số 50, Tờ bản đồ số 179)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Trần Sỹ Hoà (từ thửa số 19, Tờ bản đồ số 178) - Trần Sỹ Cần (đến thửa số 7, Tờ bản đồ số 178)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Thuận Thành - Xã Diễn Trường cũ
Trần Sỹ Giảng (từ thửa số 68, Tờ bản đồ số 178) - Trần Sỹ Tuyết (đến thửa số 88, Tờ bản đồ số 178)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Xuân Tiêu (từ thửa số 94, Tờ bản đồ số 170) - Nguyễn Duy Trinh (đến thửa số 109, Tờ bản đồ số 170)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Văn Lâm (từ thửa số 105, Tờ bản đồ số 170) - Vũ Đình Hạnh (đến thửa số 115, Tờ bản đồ số 170)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Vũ Đình Quế (từ thửa số 99, Tờ bản đồ số 170) - Nguyễn Duy Trinh (đến thửa số 109, Tờ bản đồ số 170)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Văn Tùng (từ thửa số 68, Tờ bản đồ số 170) - Nguyễn Văn Quang (đến thửa số 62, Tờ bản đồ số 170)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Trần Thị Kính (từ thửa số 16, Tờ bản đồ số 170) - Lê Khắc Phan (đến thửa số 30, Tờ bản đồ số 170)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Bùi Thị Lý (từ thửa số 308, Tờ bản đồ số 70) - Nguyễn Văn Đình (đến thửa số 58, Tờ bản đồ số 170)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Nguyễn Văn Tuấn (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 170) - Trần Xuân Định (đến thửa số 41, Tờ bản đồ số 170)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Chu Văn Vương (từ thửa số 44, Tờ bản đồ số 171) - Chu Văn Ngọc (đến thửa số 26, Tờ bản đồ số 171)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Chu Ngọc Liện (từ thửa số 41, Tờ bản đồ số 171) - Chu Thị Vững (đến thửa số 1, Tờ bản đồ số 171)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp - Xã Diễn Trường cũ
Chu Sỹ Lực (từ thửa số 37, Tờ bản đồ số 171) - Chu Văn Luyện (đến thửa số 24, Tờ bản đồ số 171)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT khu dân cư Xóm Tam Hợp (tuyến 2 ) - Xã Diễn Trường cũ
(từ thửa số 665, Tờ bản đồ số 70) - (đến thửa số 670, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Trường cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Chia lô đất ở dân cư khu vực Đội Deo - Mồ Ngãi xóm Kỳ Ngãi, xã Diễn Trường
Lô số: A - 01 - Lô số: A - 33
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Chia lô đất ở dân cư khu vực Đội Deo - Mồ Ngãi xóm Kỳ Ngãi, xã Diễn Trường
Lô số: B - 01 - Lô số: B - 33
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Chia lô đất ở dân cư khu vực Đội Deo - Mồ Ngãi xóm Kỳ Ngãi, xã Diễn Trường
Lô số: C - 01 - Lô số: C - 42
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Giáp xã Diễn Lâm (Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 7) - Ông Trần Tất Thoánh (Đến thửa số 36 tờ bản đồ số 7)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Trương Đức Phước (Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 12) - Ông Nguyễn Văn Đường (Đến thửa số 31 tờ bản đồ số 12)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Bà Nguyễn Thị Thương (Từ thửa số 23 tờ bản đồ số 13) - Ông Nguyễn Hữu Thủy (Đến thửa số 244 tờ bản đồ số 13)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Doãn Thiều (Từ thửa số 942, tờ bản đồ số 14) - Ông Nguyễn Hữu Thủy (Đến thửa số 1004 tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Thửa số 155, tờ bản đồ số 29 -
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Trần Đình Giao (Từ thửa số 86, tờ bản đồ số 20) - Ông Trịnh Xuân Thân (Đến thửa số 220 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Trần Văn Ân (Từ thửa số 20, tờ bản đồ số 22) - Ông Hoàng Văn Cường (Đến thửa số 281 tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Hữu Thủy (Từ thửa số 65, tờ bản đồ số 23) - Bà Nguyễn Thị Xuyên (Đến thửa số 298 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Ngọc Luyện (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 24) - Ông Lê Văn Tùy (đến thửa số 43 tờ bản đồ số 24)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Đình Hùng (Từ thửa số 192, tờ bản đồ số 25) - Ông Nguyễn Văn Hùng (Đến thửa số 356 tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Bà Nguyễn Thị Ái (Từ thửa số 13, tờ bản đồ số 26) - Ông Bùi Văn Long (Đến thửa số 122 tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Phi Đường (Từ thửa số 22, tờ bản đồ số 28) - Ông Võ Văn Viện (Đến thửa số 309 tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Doãn Lãn (Từ thửa số 35, tờ bản đồ số 29) - Ông Nguyễn Hữu Vượng (Đến thửa số 142 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Văn Hanh (Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 30) - Ông Nguyễn Hữu Vượng (Đến thửa số 48 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Văn Hậu (Thửa số 127, tờ bản đồ số 18) - Ông Nguyễn Hữu Vượng (Thửa số 551, tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 258 - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Ngọc Khai (Thửa số 736, tờ bản đồ số 11) - Ông Nguyễn Ngọc Thông (Thửa số 514, tờ bản đồ số 11)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 258 - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Lê Văn Ước (Từ thửa số 285, tờ bản đồ số 22) - đến thửa số 58, tờ bản đồ số 24
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Đồng cộ - Xã Diễn Đoài cũ
Bà Nguyễn Thị Long (Từ thửa số 241, tờ bản đồ số 28) - Ông Nguyễn Đức Thắng (Đến thửa số 315, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Đồng cộ - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Hữu Thái (Từ thửa số 615, tờ bản đồ số 14) - Ông Nguyễn Doãn Huy (Đến thửa số 687, tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư Mỹ Thành (Từ thửa đất số 1 tờ bản đồ 19) - Khu dân cư Mỹ Thành (Từ thửa đất số 202 tờ bản đồ 19)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Mỹ Thành (Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ 20) - Khu dân cư Xóm Mỹ Thành (Từ thửa đất số 291 tờ bản đồ 20)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Mỹ Thành (Từ thửa đất số 1 tờ bản đồ 11) - Khu dân cư Xóm Mỹ Thành (Từ thửa đất số 20 tờ bản đồ 11)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư Xóm Mỹ Thành (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 21) - Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 270, tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 22) - Khu dân cư Xóm Thái Loan (từ thửa số 495, tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 5) - Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 411, tờ bản đồ số 5)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Trung Tiến (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 10) - Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 824, tờ bản đồ số 10)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Thái Loan (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 23) - Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 403, tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm 3 (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 24) - Khu dân cư xóm Thái Loan (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 24)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 25) - Khu dân cư Xóm Xuân Đường (từ thửa số 522, tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 15) - Khu dân cư xóm Xuân Đường (từ thửa số 621, tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư Xóm Bàu Xuân (từ thửa số 209, tờ bản đồ số 18) - Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 282, tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 26) - Khu dân cư xóm Đại Đồng (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Cao Minh Nam (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 26) - Khu dân cư xóm Cao Minh Bắc (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Cao Minh Nam (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 24) - Khu dân cư xóm Cao Minh Bắc (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 24)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Cao Minh Nam (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 27) - Khu dân cư xóm Cao Minh Bắc (từ thửa số 467, tờ bản đồ số 27)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Đường (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 28) - Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 434, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư Bàu Xuân (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 29) - Khu dân cư Bàu Xuân (từ thửa số 218, tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 30) - Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 198, tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 31) - Khu dân cư xóm Bàu Xuân (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 4) - Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 617, tờ bản đồ số 4)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 1, tờ bản đồ số8) -
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 9) - Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 111, tờ bản đồ số 9)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 12) - Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 12)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 13) - Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 239, tờ bản đồ số 13)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường GTNT - Xã Diễn Đoài cũ
Khu dân cư xóm Xuân Sơn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số14) - Khu dân cư xóm Xuân Đường (từ thửa số 1018, tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Đoài cũ
-
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Văn Huệ (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 199) - Ông Phạm Xuân Thành (đến thửa số 34, Tờ bản đồ số 199)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Lê Minh Sơn (từ thửa số 24 Tờ bản đồ số 196) - Ông Phạm Phong (đến thửa số 108, Tờ bản đồ số 196)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Xuân Thành (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 196) - Nghĩa trang Liệt sỹ xã Diễn Yên (đến thửa số 21, Tờ bản đồ số 196)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Xuân Thành (từ thửa số 11 Tờ bản đồ số 191) - Nghĩa trang Liệt sỹ xã Diễn Yên (đến thửa số 177, Tờ bản đồ số 191)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Mai Văn Hưng (từ thửa số 21 Tờ bản đồ số 183) - Ông Hồ Nghĩa Chính (đến thửa số 59, Tờ bản đồ số 183)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Mai Văn Hưng (từ thửa số 13 Tờ bản đồ số 187) - Ông Hồ Nghĩa Chính (đến thửa số 10, Tờ bản đồ số 187)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hồ Đình Toàn (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 183) - Ông Đậu Công Đoàn (đến thửa số 20 Tờ bản đồ số 183)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 1A - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hồ Đình Toàn (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 176) - Ông Đậu Công Đoàn (đến thửa số 35 Tờ bản đồ số 176)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Vinh (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 155) - Ông Hùng (đến thửa số 6, Tờ bản đồ số 155)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phú (từ thửa số 8, Tờ bản đồ số 155) - Ông Hiếu (đến thửa số 68, Tờ bản đồ số 155)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phú (từ thửa số 8, Tờ bản đồ số 156) - Ông Hiếu (đến thửa số 12, Tờ bản đồ số 156)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Vang (từ thửa số 16, Tờ bản đồ số 156) - Ông Hà Văn Minh (đến thửa số 54, Tờ bản đồ số 156)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Vang (từ thửa số 5, Tờ bản đồ số 165) - Ông Hà Văn Minh (đến thửa số 135, Tờ bản đồ số 165)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hà Văn Giáp (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 166) - Ông Lê Văn Nhâm (đến thửa số 86 Tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hà Văn Giáp (từ thửa số 7 Tờ bản đồ số 175) - Ông Lê Văn Nhâm (đến thửa số 87 Tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hà Văn Giáp (từ thửa số 337 Tờ bản đồ số 73) - Ông Lê Văn Nhâm (đến thửa số 985 Tờ bản đồ số 73)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Yên cũ
Ông Phạm Văn Vinh (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 182) - Ông Mai Trọng Tú (đến thửa số 117 Tờ bản đồ số 182)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Giáp xã Diễn Đoài (từ thửa số 12, Tờ bản đồ số 165) - Ông Trương Xuân Linh (đến thửa số 205, Tờ bản đồ số 165)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Giáp xã Diễn Đoài (từ thửa số 46, Tờ bản đồ số 156) - Ông Trương Xuân Linh (đến thửa số 63, Tờ bản đồ số 156)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Giáp xã Diễn Đoài (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 174) - Ông Trương Xuân Linh (đến thửa số 23, Tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Chinh (từ thửa số 10 Tờ bản đồ số 174) - Sân vận động xóm Yên Cường (đến thửa số 99 Tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Chinh (từ thửa số 55 Tờ bản đồ số 173) - Sân vận động xóm Yên Cường (đến thửa số 70 Tờ bản đồ số 173)
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Trương Văn Khuê (từ thửa số 2 Tờ bản đồ số 181) - Ông Nguyễn Văn Hưng (đến thửa số 130 Tờ bản đồ số 181)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Trương Văn Khuê (từ thửa số 4 Tờ bản đồ số 186) - Ông Nguyễn Văn Hưng (đến thửa số 52 Tờ bản đồ số 186)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Yên cũ
Ông Loan (từ thửa số 61 Tờ bản đồ số 186) - Ông Trương Quang Thiềng (đến thửa số 110 Tờ bản đồ số 186)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 đoạn qua địa bàn xã Diễn Yên - Xã Diễn Yên cũ
Ông Dương Văn Dục (từ thửa số 95 Tờ bản đồ số 193) - Ông Lê Văn Phương (đến thửa số 105 Tờ bản đồ số 193)
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 đoạn qua địa bàn xã Diễn Yên - Xã Diễn Yên cũ
Ông Đơu (từ thửa số 58 Tờ bản đồ số 194) - Ông Long (đến thửa số 183 Tờ bản đồ số 194)
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 (Diễn Yên đi Diễn Hải) - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa số 1208 Tờ bản đồ số 84 - Từ thửa số 1222 Tờ bản đồ số 84
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 đoạn qua địa bàn xã Diễn Yên - Xã Diễn Yên cũ
Ông Khoa (từ thửa số 9 Tờ bản đồ số 192) - Ông Cao (đến thửa số 108 Tờ bản đồ số 192)
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1396 Tờ bản đồ số 84 -
Đất SX-KD 3.625.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1417, 1425 Tờ bản đồ số 84 -
Đất SX-KD 3.340.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1429 Tờ bản đồ số 84 -
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa đất số 1397 Tờ bản đồ số 84 - Đến thửa đất số 1415 Tờ bản đồ số 84
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 1 - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa đất số 1426 Tờ bản đồ số 84 - Đến thửa đất số 1428 Tờ bản đồ số 84
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1403 Tờ bản đồ số 84 -
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1431, 1423 Tờ bản đồ số 84 -
Đất SX-KD 2.070.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Thửa đất số 1435 Tờ bản đồ số 84 -
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa đất số 1405 Tờ bản đồ số 84 - Đến thửa đất số 1422 Tờ bản đồ số 84
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường huyện 260 khu đấu giá giếng thùng tuyến 2 - Xã Diễn Yên cũ
Từ thửa đất số 1432 Tờ bản đồ số 84 - Đến thửa đất số 1434 Tờ bản đồ số 84
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Diễn Yên đi Đức Thành - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuận (từ thửa số 47 Tờ bản đồ số 173) - Ông Hạnh (đến thửa số 49 Tờ bản đồ số 173)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Trạm Giống (từ thửa số 132 Tờ bản đồ số 196) - Nhà Văn hoá xóm 17 cũ (đến thửa số 155 Tờ bản đồ số 196)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Vân (từ thửa số 132 Tờ bản đồ số 191) - Ông Thìn (đến thửa số 155 Tờ bản đồ số 191)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Huy (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 191) - Bà Lê Thị Luyến (đến thửa số 30 Tờ bản đồ số 191)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Huy (từ thửa số 55 Tờ bản đồ số 187) - Bà Lê Thị Luyến (đến thửa số 69 Tờ bản đồ số 187)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Hoà (từ thửa số 14 Tờ bản đồ số 191) - Ông Tâm (đến thửa số 75 Tờ bản đồ số 191)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Cổng Chính (từ thửa số 72 Tờ bản đồ số 191) - Chợ Yên Lý (đến thửa số 91 Tờ bản đồ số 191)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Tấn (từ thửa số 4 Tờ bản đồ số 196) - Ngô Mận (đến thửa số 110 Tờ bản đồ số 196)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Tấn (từ thửa số 39 Tờ bản đồ số 191) - Ngô Mận (đến thửa số 180 Tờ bản đồ số 191)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Châu (từ thửa số 4 Tờ bản đồ số 175) - Ông Trần Đình Bách (đến thửa số 14 Tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Viện (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 175) - Nhọn đồi (đến thửa số 64 tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Viện (từ thửa số 71 Tờ bản đồ số 166) - Nhọn đồi (đến thửa số 81 Tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Dương Đăng Dục (từ thửa số 130 Tờ bản đồ số 192) - Ông Lê Văn Phương (đến thửa số 413 Tờ bản đồ số 192)
Đất SX-KD 1.160.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Quý (từ thửa số 29 Tờ bản đồ số 165) - Ông Vĩnh (đến thửa số 109 Tờ bản đồ số 165)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Quý (từ thửa số 2 Tờ bản đồ số 164) - Ông Vĩnh (đến thửa số 51 Tờ bản đồ số 164)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Quý (từ thửa số 2 Tờ bản đồ số 173) - Ông Vĩnh (đến thửa số 77 Tờ bản đồ số 89)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thảo (từ thửa số 1 Tờ bản đồ số 173) - Ông Cao Khắc Hữu (đến thửa số 41 Tờ bản đồ số 173)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuận (từ thửa số 54, Tờ bản đồ số 173) - Ông Yêm (đến thửa số 69 Tờ bản đồ số 173)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuận (từ thửa số 1, Tờ bản đồ số 181) - Ông Yêm (đến thửa số 98 Tờ bản đồ số 181)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuận (từ thửa số 2, Tờ bản đồ số 186) - Ông Yêm (đến thửa số 43 Tờ bản đồ số 186)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Sơn (từ thửa số 216 Tờ bản đồ số 192) - Đường Ráng (đến thửa số 389 Tờ bản đồ số 192)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Sơn (từ thửa số 2 Tờ bản đồ số 197) - Đường Ráng (đến thửa số 97 Tờ bản đồ số 197)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Ngọc (từ thửa số 149 Tờ bản đồ số 197) - Ông Tháng (đến thửa số 532 Tờ bản đồ số 197)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Bà Tình (từ thửa số 171 Tờ bản đồ số 197) - Ông Bình (đến thửa số 536 Tờ bản đồ số 197)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Bà Lòn (từ thửa số 96 Tờ bản đồ số 197) - Ông Phạm Phin (đến thửa số 141 Tờ bản đồ số 197)
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Phương (từ thửa số 326 Tờ bản đồ số 192) - Ông Nguyễn Đường (đến thửa số 402 Tờ bản đồ số 192)
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Phương (từ thửa số 15,Tờ bản đồ số 197) - Ông Nguyễn Đường (đến thửa số 375 Tờ bản đồ số 197)
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Phương (từ thửa số 182,Tờ bản đồ số 198) - Ông Nguyễn Đường (đến thửa số 291 Tờ bản đồ số 198)
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Tăng (từ thửa số 267 Tờ bản đồ số 197) - Ông Lệ (đến thửa số 548 Tờ bản đồ số 197)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuỷ (từ thửa số 115; Tờ bản đồ số 193) - Ông Nghĩa (đến thửa số 252 Tờ bản đồ số 193)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuỷ (từ thửa số 348; Tờ bản đồ số 192) - Ông Nghĩa (đến thửa số 409 Tờ bản đồ số 192)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Thuỷ (từ thửa số 22; Tờ bản đồ số 197) - Ông Nghĩa (đến thửa số 296 Tờ bản đồ số 197)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Lê Đức Ngô (từ thửa số 278 Tờ bản đồ số 192) - Ông Lê Đức Trường (đến thửa số 331 Tờ bản đồ số 192)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Nhà VH xóm 12 cũ (từ thửa số 6 Tờ bản đồ số 200) - Ông Hùng (đến thửa số 93 Tờ bản đồ số 200)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Nhà VH xóm 12 cũ (từ thửa số 68 Tờ bản đồ số 198) - Ông Hùng (đến thửa số 279 Tờ bản đồ số 198)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
HTX làng Đông cũ (từ thửa số 18 Tờ bản đồ số 192) - Ông Phiệt (đến thửa số 82 Tờ bản đồ số 192)
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Nhà VH xóm 12 cũ (từ thửa số 6 Tờ bản đồ số 189) - Ông Hùng (đến thửa số 377 Tờ bản đồ số 189)
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Nhà VH xóm 12 cũ (từ thửa số 2; Tờ bản đồ số 193) - Ông Hùng (đến thửa số 27 Tờ bản đồ số 193)
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 5 Tờ bản đồ số 192) - Đường Ráng (đến thửa số 395 Tờ bản đồ số 192)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 14 Tờ bản đồ số 188) - Đường Ráng (đến thửa số 93 Tờ bản đồ số 188)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 4 Tờ bản đồ số 189) - Đường Ráng (đến thửa số 221 Tờ bản đồ số 189)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 43, Tờ bản đồ số 184) - Đường Ráng (đến thửa số 58 Tờ bản đồ số 184)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Nguyễn Đông (từ thửa số 8 Tờ bản đồ số 197) - Đường Ráng (đến thửa số 117 Tờ bản đồ số 197)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Đậu Ngọc Dung (từ thửa số 27 Tờ bản đồ số 189) - Bà Nguyễn Thị Cận (đến thửa số 396 Tờ bản đồ số 189)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Đậu Ngọc Dung (từ thửa số 8 Tờ bản đồ số 193) - Bà Nguyễn Thị Cận (đến thửa số 100 Tờ bản đồ số 193)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Doanh (từ thửa số 97 Tờ bản đồ số 190) - HTX Mỹ Quan (đến thửa số 319 Tờ bản đồ số 190)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Doanh (từ thửa số 4; Tờ bản đồ số 194) - Ông Dĩnh (đến thửa số 214 Tờ bản đồ số 194)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
Ông Cơ (từ thửa số 87; Tờ bản đồ số 194) - Ông Bình (đến thửa số 154 Tờ bản đồ số 194)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường trục xã - Xã Diễn Yên cũ
HTX Mỹ Quan (từ thửa số 52; Tờ bản đồ số 185) - Ông Hữu (đến thửa số 152 Tờ bản đồ số 185)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Giáp xã Diễn Lâm (Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 7) - Ông Trần Tất Thoánh (Đến thửa số 36 tờ bản đồ số 7)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Trương Đức Phước (Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 12) - Ông Nguyễn Văn Đường (Đến thửa số 31 tờ bản đồ số 12)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Bà Nguyễn Thị Thương (Từ thửa số 23 tờ bản đồ số 13) - Ông Nguyễn Hữu Thủy (Đến thửa số 244 tờ bản đồ số 13)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Doãn Thiều (Từ thửa số 942, tờ bản đồ số 14) - Ông Nguyễn Hữu Thủy (Đến thửa số 1004 tờ bản đồ số 14)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Quốc lộ 48 - Xã Diễn Đoài cũ
Thửa số 155, tờ bản đồ số 29 -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Trần Đình Giao (Từ thửa số 86, tờ bản đồ số 20) - Ông Trịnh Xuân Thân (Đến thửa số 220 tờ bản đồ số 20)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Trần Văn Ân (Từ thửa số 20, tờ bản đồ số 22) - Ông Hoàng Văn Cường (Đến thửa số 281 tờ bản đồ số 22)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Hữu Thủy (Từ thửa số 65, tờ bản đồ số 23) - Bà Nguyễn Thị Xuyên (Đến thửa số 298 tờ bản đồ số 23)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Ngọc Luyện (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 24) - Ông Lê Văn Tùy (đến thửa số 43 tờ bản đồ số 24)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Đình Hùng (Từ thửa số 192, tờ bản đồ số 25) - Ông Nguyễn Văn Hùng (Đến thửa số 356 tờ bản đồ số 25)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Bà Nguyễn Thị Ái (Từ thửa số 13, tờ bản đồ số 26) - Ông Bùi Văn Long (Đến thửa số 122 tờ bản đồ số 26)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Phi Đường (Từ thửa số 22, tờ bản đồ số 28) - Ông Võ Văn Viện (Đến thửa số 309 tờ bản đồ số 28)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Doãn Lãn (Từ thửa số 35, tờ bản đồ số 29) - Ông Nguyễn Hữu Vượng (Đến thửa số 142 tờ bản đồ số 29)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Văn Hanh (Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 30) - Ông Nguyễn Hữu Vượng (Đến thửa số 48 tờ bản đồ số 30)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hùng Châu Đường Huyện ĐH 253 (205) - Xã Diễn Đoài cũ
Ông Nguyễn Văn Hậu (Thửa số 127, tờ bản đồ số 18) - Ông Nguyễn Hữu Vượng (Thửa số 551, tờ bản đồ số 18)
Đất ở 3.500.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Hùng Châu

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Hùng Châu, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Hùng Châu, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin xã Hùng Châu, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Diễn Đoài, Xã Diễn Lâm, Xã Diễn Trường, Xã Diễn Yên (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Hùng Châu theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Hùng Châu có diện tích tự nhiên 69,11 km² với quy mô dân số 55.583 người, mật độ dân cư đạt 804,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Hùng Châu được đặt tại UBND xã Diễn Yên và Diễn Đoài, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Hùng Châu không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Hùng Châu là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

4.8/5 - (1113 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?