Bảng giá đất xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Hưng Nguyên Nam được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Hưng Nguyên Nam theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Hưng Nguyên Nam năm 2026

Khu vực: xã Hưng Nguyên Nam.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV.

Mức giá áp dụng: từ 250.000 đến 20.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 542C - Xã Long Xá cũ
Vòng xuyến cầu Yên Xuân mới (Từ thửa số 222 tờ bản đồ số 47 cũ) - Trạm y tế xã Long Xá (đến thửa số 3 tờ bản đồ số 47 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường huyện 208B (đường Anh Trỗi đoạn xã Hưng Xá cũ) - Xã Long Xá cũ
Từ nhà bà Phan Thị Tam (Từ thửa số 317 tờ bản đồ số 41 cũ) - ông Nguyễn Văn Quảng (đến thửa số 29 tờ bản đồ số 48 cũ)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Anh Trỗi (đoạn xã Hưng Long cũ) - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Hoàng Nghĩa Đào (Từ thửa số 3 tờ bản đồ số 15 cũ) - ông Hoàng Nghĩa Khoa (đến thửa số 43 tờ bản đồ số 15 cũ)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Anh Trỗi (đoạn xã Hưng Long cũ) - Xã Long Xá cũ
Từ nhà bà Thái Thị Lam (Từ thửa số 46 tờ bản đồ số 15 cũ) - trường Tiểu học và THCS Long Xá (đến thửa số 106 tờ bản đồ số 20 cũ)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Anh Trỗi (đoạn xã Hưng Long cũ) - Xã Long Xá cũ
Trụ sở Công an xã (trụ sở UBND Long Xá cũ - ngã 3 bà Tam Lợi (đến thửa số 14 tờ bản đồ số 22 cũ)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Võ Đình Hỵ (Từ thửa số 44 tờ bản đồ số 12 cũ) - ông Hoàng Trọng Chí (đến thửa số 24 tờ bản đồ số 15 cũ)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Tùng Thuận (Từ thửa số 59 tờ bản đồ số 12 cũ) - ông Đằng Bàng (đến thửa số 6 tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Kính Minh (Từ thửa số 187 tờ bản đồ số 13 cũ) - ông Hoàng Văn Duận (đến thửa số 7 tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Báo Kính (Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 15 cũ) - bà Nhung Năng (đến thửa số 46 tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại dân cư xóm Phượng Hoàng -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ chợ Chùa (Từ thửa số 193 tờ bản đồ số 16) - ông Nguyễn Đình Thiền (đến thửa số 301 tờ bản đồ số 16)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ chợ Chùa (Từ thửa số 155 tờ bản đồ số 16) - bà Dục Đường (đến thửa số 41 tờ bản đồ số 16)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Hải Sinh (Từ thửa số 263 tờ bản đồ số 16) - nhà Lục Thuận (đến thửa số 36 tờ bản đồ số 16)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Thanh Quảng (Từ thửa số 45 tờ bản đồ số 19) - nhà Chương Liên (đến thửa số 32 tờ bản đồ số 16)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Thu Sơn (Từ thửa số 71 tờ bản đồ số 19) - nhà Hoa Khanh (đến thửa số 3 tờ bản đồ số 17)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại lại xóm Văn Phong -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Yên Thọ - Xã Long Xá cũ
Từ quán tạp hoá Lộc Thuyên (Từ thửa số 193 tờ bản đồ số 16 cũ) - ông Nguyễn Thanh Liêm (đến thửa số 226 tờ bản đồ số 20 cũ)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Yên Thọ - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Trương Công Huế (Từ thửa số 142 tờ bản đồ số 20 cũ) - nhà Xuân Công (đến thửa số 7 tờ bản đồ số 17 cũ)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Yên Thọ - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Cường Hoà (Từ thửa số 152 tờ bản đồ số 20 cũ) - nhà Hoàn Khương (đến thửa số 11 tờ bản đồ số 17 cũ)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Yên Thọ - Xã Long Xá cũ
Từ cổng làng xóm 10 cũ (Từ thửa số 53 tờ bản đồ số 18 cũ) - ông Hồ Sỹ Sơn (đến thửa số 14 tờ bản đồ số 14 cũ)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Yên Thọ - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Yên Thọ -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Xuân Hoà - Xã Long Xá cũ
Từ nhà bà Thái Thuý Hà (Từ thửa số 187 tờ bản đồ số 20 cũ) - bà Lan Hồng (đến thửa số 32 tờ bản đồ số 26 cũ)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Xuân Hoà - Xã Long Xá cũ
Từ trạm y tế xã Hưng Long cũ - nhà bà Hoàng Thị Lan (đến thửa số 18 tờ bản đồ số 16 cũ)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Xuân Hoà - Xã Long Xá cũ
Từ quán bà Đồng (Từ thửa số 208 tờ bản đồ số 20 cũ) - đền Xuân Hoà (đến thửa số 129 tờ bản đồ số 20 cũ)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Xuân Hoà - Xã Long Xá cũ
Từ lô số 20 đến lô số 55, MBPL 55 lô, tờ bản đồ số số 21 cũ - Từ lô số 20 đến lô số 38, MBPL 38 lô, tờ bản đồ số số 21 cũ và từ lô số 01 đến lô số 18 khu B, tờ bản đồ số số 21 cũ
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Xuân Hoà - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Xuân Hoà -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm (đường vượt lũ) - Khu vực dân cư xóm Thành Sơn - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Hồng Quế (Từ thửa số 124 tờ bản đồ số 19 cũ) - Từ nhà Kiều Nguyệt (Từ thửa số 50 tờ bản đồ số 25 cũ)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Thành Sơn - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Thành Sơn -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Tân Long - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Ngô Xuân Việt (Từ thửa số 251 tờ bản đồ số 46) - ông Trần Văn Hải (đến thửa số 155 tờ bản đồ số 46)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Long - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Lê Văn Việt (Từ thửa số 13 tờ bản đồ số 46) - bà Lê Thị Đệ (đến thửa số 116 tờ bản đồ số 46)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Long - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Lê Xuân Hảo (Từ thửa số 40 tờ bản đồ số 46) - ông Trần Văn Sỹ (đến thửa số 137 tờ bản đồ số 46)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Long - Xã Long Xá cũ
Từ cổng làng gần BV 115 (Từ thửa số 27 tờ bản đồ số 47) - ông Ngô Xuân Hải (đến thửa số 153 tờ bản đồ số 46)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Long - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Tân Long -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Đình Tiến - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Hoàng Xuân Hạ (Từ thửa số 156 tờ bản đồ số 46 cũ) - bà Hoàng Thị Hoa (đến thửa số 45 tờ bản đồ số 49 cũ)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đình Tiến - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Nguyễn Xuân Cúc (Từ thửa số 93 tờ bản đồ số 47 cũ) - ôg Lê Văn Cần (đến thửa số 198 tờ bản đồ số 48 cũ)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đình Tiến - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Lê Văn Hoà (Từ thửa số 141 tờ bản đồ số 47 cũ) - ông Trần Văn Nghĩa (đến thửa số 303 tờ bản đồ số 47 cũ)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm (dọc ao Đình Tiến) - Khu vực dân cư xóm Đình Tiến - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Trần Xuân Hùng (Từ thửa số 170 tờ bản đồ số 47 cũ) - ông Hoàng Văn Lan (đến thửa số 311 tờ bản đồ số 47 cũ)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đình Tiến - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Lê Văn Cần (Từ thửa số 198 tờ bản đồ số 48 cũ) - ông Ngô Văn Lâm (đến thửa số 24 tờ bản đồ số 49 cũ)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Đình Tiến - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Đình Tiến -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Đồng Tân - Xã Long Xá cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Châu (Từ thửa số 47 cũ tờ bản đồ số 49 cũ) - ông Mạnh Trọng Nhật (đến thửa số 38 tờ bản đồ số 50 cũ)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đồng Tân - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Phạm Văn Dũng (Từ thửa số 31 tờ bản đồ số 48 cũ) - ôg Lê Văn Lập (đến thửa số 23 tờ bản đồ số 50 cũ)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đồng Tân - Xã Long Xá cũ
Từ nhà bà Võ Thị Cần (Từ thửa số 50 tờ bản đồ số 48 cũ) - ông Trần Xuân Vinh (đến thửa số 27 tờ bản đồ số 50 cũ)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đồng Tân - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Tường (Từ thửa số 40 tờ bản đồ số 48 cũ) - ao thuỷ sản xã (đến thửa số 28 tờ bản đồ số 50 cũ)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đồng Tân - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Lê Minh An (Từ thửa số 181 tờ bản đồ số 48 cũ) - NVH xóm (đến thửa số 160 tờ bản đồ số 48 cũ)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Đồng Tân - Xã Long Xá cũ
Các thửa còn lại xóm Đồng Tân -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Long Xá cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 24,25 tờ bản đồ số 17 cũ - Lô số 22,23 tờ bản đồ số 18 cũ
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 26,27 tờ bản đồ số 20 cũ -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 28,29 tờ bản đồ số 20 cũ -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Thửa số 642,643 (tách từ lô 30) Lô số 31,32,36,37 tờ bản đồ số 20 cũ - Lô số 8;19;20;21 tờ bản đồ số 18 cũ
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 33,34,35 tờ bản đồ số 20 cũ -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 38,39,40 tờ bản đồ số 20 cũ -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 41 tờ bản đồ số 20 cũ -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 7, tờ bản đồ số 18 cũ -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 9 đến lô số 13, tờ bản đồ số số 21 cũ - Lô số 16 đến lô số 18 tờ bản đồ số số 21 cũ
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 01 đến lô số 06 tờ bản đồ số số 21 -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 12m - QH Vùng Ngoài Yên Thọ (QĐ số 624/QĐ-UBND ngày 23/5/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 01;4;5;6;7 tờ bản đồ số 18 cũ -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 12m - QH Vùng Ngoài Yên Thọ (QĐ số 624/QĐ-UBND ngày 23/5/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 2;3;8 tờ bản đồ số 18 cũ -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 7m - QH Vùng Ngoài Yên Thọ (QĐ số 624/QĐ-UBND ngày 23/5/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 9;12;13 tờ bản đồ số 18 cũ -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 7m - QH Vùng Ngoài Yên Thọ (QĐ số 624/QĐ-UBND ngày 23/5/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 10;11 tờ bản đồ số 18 cũ -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 12m - QH 16 lô Cây da trong - Xã Long Xá cũ
Lô số 01 tờ bản đồ số 22 cũ -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 12m - QH 16 lô Cây da trong - Xã Long Xá cũ
Lô số 2;3;4;5 tờ bản đồ số 22 cũ -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 16 lô Cây da trong - Xã Long Xá cũ
Lô số 6 tờ bản đồ số 22 cũ -
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 16 lô Cây da trong - Xã Long Xá cũ
Lô số 7;8;9;10 tờ bản đồ số 22 cũ -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 16 lô Cây da trong - Xã Long Xá cũ
Lô số 11 tờ bản đồ số 22 cũ -
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 16 lô Cây da trong - Xã Long Xá cũ
Lô số 12;13;14;15;16 tờ bản đồ số 22 cũ -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 12 lô vùng Bãi Sau, xóm Thành Sơn (QĐ số 94/QĐ-UBND ngày 21/02/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 1,3,4,5 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 12 lô vùng Bãi Sau, xóm Thành Sơn (QĐ số 94/QĐ-UBND ngày 21/02/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 2,8,9 -
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 12 lô vùng Bãi Sau, xóm Thành Sơn (QĐ số 94/QĐ-UBND ngày 21/02/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 6,7 -
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 12 lô vùng Bãi Sau, xóm Thành Sơn (QĐ số 94/QĐ-UBND ngày 21/02/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 10,11,12 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH 3 lô xen dắm cạnh NVH xóm Đồng Tân - Xã Long Xá cũ
Lô 1;2;3 (tương ứng thửa 320;321;322 tờ bản đồ số 48 cũ) -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Quốc lộ 46C - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 115, 117 tờ bản đồ số 80 - Đến các thửa số 492 tờ bản đồ số 80
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 8B (từ nhà ông Dần Tâm đến nhà ông Đương xóm 3) - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 12 tờ bản đồ số 112, - đến thửa 07, tờ bản đồ số 112
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Nguyễn văn Trỗi cũ (từ ông Đông đến Thu Nhường) - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 211 tờ bản đồ số 104 - đến thửa 10, tờ bản đồ số 104
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính (Từ ông Thất đến ông Long) - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
(Từ thửa 58, tờ bản đồ số 105), - đến thửa 11 tờ bản đồ số 104
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính (Từ ông Thất đến ông Long) - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
(Từ thửa số 98 tờ bản đồ số 106) - (đến thửa số 18 tờ bản đồ số 106)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ ông Miên đến ông Thuận - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 68 tờ bản đồ số 106 - đến thửa số 02 tờ bản đồ số 106
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 32, 37, 35, tờ bản đồ số 105, - đến thửa 107 tờ bản đồ số 106
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ nhà NVH đến ông Sơn - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
(Từ thửa số 140 tờ bản đồ số 104 - (đến thửa số 71, 72 tờ bản đồ số 104)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ Ông Đồng đến bà Ngụ - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
(Từ thửa số 40, 35, 36, tờ bản đồ số 104) - (đến thửa số 13 tờ bản đồ số 104)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm (từ Ngân Hùng đến bà Nga, - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
(Thửa 20 tờ bản đồ số 105) - (đến thửa số 09 tờ bản đồ số 105)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm bà Cảnh vào Hóa Miên - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
(Thửa 133 tờ bản đồ số 104) - (đến thửa số 44 và thửa 06 tờ bản đồ số 104)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ nhà Nhung Đường vào bà Hải - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 201, 202 tờ bản đồ số 104 - đến thửa 57 tờ bản đồ số 104
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ ông Cư vào nhà bà Thế - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 605 tờ bản đồ số 104 - đến thửa 41 tờ bản đồ số 104
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Lý Hải đến Tý Trúc - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 80 tờ bản đồ số 104 - đến thửa 69 tờ bản đồ số 104
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ ông Thìn đến ông Na - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 10 tờ bản đồ số 106 - đến thửa 06 tờ bản đồ số 106
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường vào nhà ông Ngữ - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 11 tờ bản đồ số 106 - đến thửa 16 tờ bản đồ số 106
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ ông Tam đến bà Thu Hòe - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 63 tờ bản đồ số 106 - đến thửa 31 tờ bản đồ số 106
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Minh Loan đến Thắng Liên - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 56 tờ bản đồ số 102 - đến thửa 64 tờ bản đồ số 106
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Yến Chung đến ông Miên - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 91 tờ bản đồ số 106 - đến thửa 71 tờ bản đồ số 106
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Phân lô (từ bà Thu đến bà Ngân) - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
(Lô: 6, 10, 11, 12 MBPL) - Thửa số 1, 15, 14, 22, 426, 16, 427, 428, 424, 425, 21, 19, 18, 429, 20, 423, 38, 34 tờ bản đồ số 61
Đất ở 4.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu phân lô vùng đường xanh năm 2018 - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 188, 189….. tờ bản đồ số 61 - đến thửa 200 tờ bản đồ số 61
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 1 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ Cổng làng đến bà Mai - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 77,tờ bản đồ số 107 - Thửa số 86, tờ bản đồ số 107
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ Trạm Điện đến hộ Lài Công - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 33, tờ bản đồ số 107 - Thửa số 22, tờ bản đồ số 108
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ trường THCS Nguyễn Biểu đến đường tàu - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 139, tờ bản đồ số 107 - Thửa số 58, 63 tờ bản đồ số 108
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ NVH xóm 4 cũ đến ông Thảo - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 161 tờ bản đồ số 107 - Thửa số 54 tờ bản đồ số 109
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ anh Toàn đến Nhà Ga - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 41 tờ bản đồ số 108 - Thửa số 220 tờ bản đồ số 110
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 160 tờ bản đồ số 107 - (đến thửa số 37, 47, tờ bản đồ số 109)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ Bà Đường đến ông Thường - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 113 tờ bản đồ số 108 - Thửa số 95 tờ bản đồ số 108
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ ông Tùng qua nhà Cô Nhàn đến nhà Quang Tình - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 111, thửa 112 tờ bản đồ số 107 - Thửa số 06 tờ bản đồ số 107
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ Minh Quế đến Thông Hằng - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 10 tờ bản đồ số 107 - Thửa số 04 tờ bản đồ số 107
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ Lan Hà đến nhà ông Tích - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 81 tờ bản đồ số 107 - Thửa số 119 tờ bản đồ số 107
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm ông Lương đến Hợi Hoạch - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 103 tờ bản đồ số 107 - Thửa số 41 tờ bản đồ số 108
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà bà Nhung đến nhà ông Tiến - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 256 tờ bản đồ số 110 - Thửa số 66 tờ bản đồ số 108
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Đồng Hà đến Hợi Hoạch - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 83 tờ bản đồ số 108 - Thửa số 41 tờ bản đồ số 108
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Ông Vinh Cát, ông Đào đến ông Kỳ Tuyết - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 147 tờ bản đồ số 107 - Thửa số 69 tờ bản đồ số 108
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến đường còn lại - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 18 tờ bản đồ số 107 - Thửa số 31 tờ bản đồ số 107
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Ven ngoài đê - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 117, 56, 96, 134, 135 tờ bản đồ số 107 - Thửa137, 157, 156, 158, 159 tờ bản đồ số 107
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Ven ngoài đê - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
- Thửa 2, 13, 1, 14, tờ bản đồ số 109
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 2 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính vùng Ao Xuân yên đến quán ông Hòa - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 357 tờ bản đồ số 112 - 229 tờ bản đồ số 112
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ cây đa đến ông Trinh - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 17 tờ bản đồ số 112 - Thửa 59 tờ bản đồ số 108
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ ông Lý đến Mận Bính - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 38 tờ bản đồ số 112 - Thửa 334 tờ bản đồ số 112
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục từ NVH xóm 6 cũ đến nhà ông Hải Hà - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 57 tờ bản đồ số 112 - Thửa 27 tờ bản đồ số 113
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ ông Bình đến ông Sâm - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 2, 4, 5 tờ bản đồ số 113 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ ông Cảnh đến Bà Thường - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 06 tờ bản đồ số 112 - đến thửa 261, tờ bản đồ số 110
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường liên xã (anh Huấn đến ông Chính) - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 36, tờ bản đồ số 114 - đến thửa 02, tờ bản đồ số 114
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ ông Thông đến bà Hoa - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 2,tờ bản đồ số 112 - đến thửa 05 tờ bản đồ số 112
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ ông Dũng Nữ đến ông Bang - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 154, tờ bản đồ số 110 - đến thửa 137 tờ bản đồ số 110
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ ông Hải đến nhà bà Bảy đến Nữ Vinh - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 50, tờ bản đồ số 113 đến thửa 43 tờ bản đồ số 113 - đến thửa 29 tờ bản đồ số 113
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu vực ông Linh, ông Châu - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 8, 7, 6, 12 tờ bản đồ số 112 - Thửa 62, 10, 11,15, 14, 13, 88, 89, 86, 87 tờ bản đồ số 112
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu vực ông Đại, ông Cảnh - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 20, 15, tờ bản đồ số 113 - 35, 391, 2 tờ bản đồ số 112
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ ông Chiểu đến ông Hùng - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 59, 60 tờ bản đồ số 113 - Thửa 79, 80, 58, 57, 77, 78, 54, 55 tờ bản đồ số 113
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ ông Thái đến ông Quý - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 23, 30, 34 tờ bản đồ số 113 - đến thửa 45, 44, 43, 37, 36, 35, 29 tờ bản đồ số 113
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến còn lại (khu vực xóm 7 Hưng Xuân Cũ) - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu Ao Xuân yên - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 357, 358, tờ bản đồ số 112 - đến thửa 359, 360 tờ bản đồ số 112
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Dãy đường 8B (vùng Ốc Phía Đông) - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 946, 947…..tờ bản đồ số 07 - đến thửa 954, tờ bản đồ số 07
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Dãy lối 2 (Vùng Ốc phía Đông) - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 967, 968…., tờ bản đồ số 07 - đến thửa 974, tờ bản đồ số 07
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 3 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Dãy 1 đường 8B - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Ốc phía Tây đường 8B - Xã Xuân Lam cũ
Lô số 01, 02, 03, 04, 5, 13, 14, -
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Dãy 2 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Ốc phía Tây đường 8B - Xã Xuân Lam cũ
Lô số 19, 20, 21, 22, 23 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Dãy 1 (trục đường Biền) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Biền - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 401 tờ bản đồ số 70 - đến thửa 415, tờ bản đồ số 70
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Dãy lối 2 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Biền - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 416... tờ bản đồ số 70 - đến thửa 422 tờ bản đồ số 70
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ Trụ sở UBND đến nhà Lam Hữu - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 15, tờ bản đồ số 112 - đến thửa 235, tờ bản đồ số 112
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ Ông Nghĩa đến ông Tấn - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 02, tờ bản đồ số 111 - đến thửa 08, tờ bản đồ số 111
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ Trạm y tế đến ông Thân - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 52, tờ bản đồ số 112 - Thửa 343 tờ bản đồ số 112
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trước nhà anh Phong - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 43, tờ bản đồ số 112 - đến thửa 48 tờ bản đồ số 112
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ ông Hồng đến ông Thân - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 196 tờ bản đồ số 112 - đến thửa 274 tờ bản đồ số 112
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục từ Oanh ý đến ông Công - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 111 tờ bản đồ số 112 - đến thửa 27 tờ bản đồ số 112
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường làng nghề (từ NVH xóm 4 đến ông Cương) - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 157 tờ bản đồ số 112 - Thửa 03 tờ bản đồ số 116
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Ông Cương vào bà Tứ - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 337 tờ bản đồ số 112 - Thửa 174 tờ bản đồ số 112
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh vào nhà Hải Tú, đường vào nhà An Bình và đường vào nhà bà Bảy - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 50 đến thửa 63 tờ bản đồ số 112 - đến thửa 211 tờ bản đồ số 112
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường vào nhà ông Chín - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 287 tờ bản đồ số 112 - đến thửa 166 tờ bản đồ số 112
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường vào nhà Ngân Châu đến Lý Chương - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 150 tờ bản đồ số 112 - đến thửa 329 tờ bản đồ số 112
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường vào nhà ông Bưởi - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 195 tờ bản đồ số 112 - đến thửa 194 tờ bản đồ số 112
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 128, 151, 181, 196, tờ bản đồ số 110 -
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư đường 8B - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 326 tờ bản đồ số 112 - đến thửa số 365, tờ bản đồ số 112
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư đường 8B - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 257 tờ bản đồ số 112 -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm (từ ông Minh đến ông Linh) - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 90, 89, 88, 94, 109, 213, 93, 211, 320, 321, 322, 348, 349 tờ bản đồ số 112 - Thửa 49, 50, 51, 64, 66, 67, 65, 63, 73, 72, 71, 53, 75, 74 tờ bản đồ số 112
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu vực ông Chín - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 188, 175, 174, 187, 193, 191, 178, 373, 374, .., 337 tờ bản đồ số 112 - Thửa 156, 168, 159, …, 189, 377, 378 tờ bản đồ số 112
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Phân lô vùng Ao Kênh (TĐC đường 8B) - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 423, 424, 425, 426, 401, 402, 427, 429, 430, 431, 432, 433, 434 tờ bản đồ số 112 -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 4 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu quy hoạch tái định cư đường ven Sông Lam - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 268 đến thửa 220 tờ bản đồ số 112 - Thửa số 214 đến thửa 203 tờ bản đồ số 112
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính từ ông Cận đến ông Thủy - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 08, 9 tờ bản đồ số 116 - đến thửa số 3 tờ bản đồ số 115, thửa 46, 47 tờ bản đồ số 111
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ Ông Cận đến xóm 6 - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 198 tờ bản đồ số 116 - Thửa 24, tờ bản đồ số 116
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường làng nghề (từ Ông Cương đến ông Sinh An) - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 17 tờ bản đồ số 116 - đến thửa số 132, tờ bản đồ số 116
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ Ông Hải Mai đến ông Cảnh - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 22, tờ bản đồ số 115 - đến thửa 86 tờ bản đồ số 116
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C (từ ông Bà Hiển đến ông Việt) - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
thửa số 25 tờ bản đồ số 111 - (đến thửa số 159 tờ bản đồ số 22)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường dọc đường Tàu - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 16 tờ bản đồ số 111 - đến thửa số 22, tờ bản đồ số 17
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ ông Hương đến ông Chữ - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 44, 56, tờ bản đồ số 115 - thửa 92, tờ bản đồ số 116
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm vào nhà Hiền Tiếnvà đường nhánh vào nhà ông Thịnh - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 205 tờ bản đồ số 116 đến thửa 32 tờ bản đồ số 116 - Thửa 35 tờ bản đồ số 116 đến thửa 33 tờ bản đồ số 116
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ Bà Nhuần đến Hải Phương - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 38 tờ bản đồ số 116 - đến thửa 23 tờ bản đồ số 116
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ Thắng Xoan đến Cảnh Châu - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 54 tờ bản đồ số 116 - đến thửa 69 tờ bản đồ số 116
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ bà Hồng đến ông Long - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 257 tờ bản đồ số 116 - Thửa 151 tờ bản đồ số 116
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ ông Lan đến ông Tuất - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
thửa 81, 87, 108, 128, 114, 170, 171, tờ bản đồ số 116 - Thửa 125, 126, 127, 129, 124, 144, 130, 141, 172, 173, 174, tờ bản đồ số 116
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ ông Dũng Vinh đến ông Tiến - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 136 tờ bản đồ số 116 - Thửa 137 tờ bản đồ số 116
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến còn lại - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 260 tờ bản đồ số 116…. - Thửa 91, 274 tờ bản đồ số 116…
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu vực ngoài đê (từ ông Khanh đến ông Nhuần - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 05 tờ bản đồ số 09 - đến thửa 79….168…53...tờ bản đồ số 115
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Lối vào bà Hương,ông Huề,ông Thơ - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 25 tờ bản đồ số 115 - đến thửa 204….26…167...tờ bản đồ số 115
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu quy hoạch chia lô - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
- Lô 1, 2, 3, tờ bản đồ số 116
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến còn lại - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 5 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường Biền - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 08, thửa 230 tờ bản đồ số 71 - đến thửa số 596, 597 tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường vào xóm Phúc Sơn) - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 184 tờ bản đồ số 71 - đến thửa 117, tờ bản đồ số 71, TBDD số 24
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ đường Biền ra nương (qua nhà ông Nhượng) - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 44, thửa 59 tờ bản đồ số 71 - đến thửa 34, tờ bản đồ số 71
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Đồng Mồ vào nhà anh Hào - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 208 tờ bản đồ số 71 - đến thửa 145, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà Đặng Văn Hoài đến nhà anh Hào - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 124 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 129, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà anh Hào đến nhà ông Hưng - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 129 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 196, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà ông Hưng đến nhà anh Thanh - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 224 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 273, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà ông Nhạ đến ông Hoàng Tuyển - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 288 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 327, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Trạm y tế cũ đến ông Đậu Lợi - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 398, 380 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 401, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ bà Hợi đến ông Hùng thợ điện - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 413 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 440, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà Phạm Át đến nhà ông Phạm Hùng - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 470 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 845, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ Quán Hiền Chung đến khu tái định cư vùng Mô Ỷ - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 572 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 600, thửa 1022 tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ nhà Phạm Tài đến nhà ông Khương - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 613, tờ bản đồ số 77 - đến thửa 845, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường sau chợ Cồn - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ đê đến nhà ông Cát - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 648 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 668, tờ bản đồ số 77
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C (từ ông Dũng Tư pháp đến quán ông Triển) - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 425, tờ bản đồ số 77 - đến thửa 612 tờ bản đồ số 77
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến còn lại - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Hưng Nhân -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục chính(từ nhà cô Hạnh đến ao Vũng Bể) và từ ao vũng Bể ra đường Biền - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 30 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 1113, 1114 tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 112 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 404 tờ bản đồ số 79
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục nhánh từ ao vũng Bể ra đường Biền - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 176, 177 tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 209, 189 tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục nhánh Cổng làng đến thửa 149, tờ bản đồ số 77 - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 389 tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 149 tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục nhánh từ trạm y tế đến ông Dũng - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 378 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 404, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh Từ thửa 179 tờ bản đồ số 77 đến thửa 70 tờ bản đồ số 77 - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 179, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 52, thửa 70, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà Thủy Toàn đến thửa 449 tờ bản đồ số 77 - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 1219, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 449 tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Từ bãi cát đến nhà Hoài Niệm - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 500, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 812, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Từ Quán Thủy Mạnh ra Đền Long Giang - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 628, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 658, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Từ Nhà Lê Thị Thúy đến nhà ông Quế - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 665, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 1117, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Từ Ông Phương đến nhà ông Trợ - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 731, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 767, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Từ nhà Hoài Niệm ra sông - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 832, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 02, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Từ bà Thái Lưu đến nhà Lê Quyền - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 1036, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 658, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường nhánh sau trạm xá Hưng Lam cũ - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 378, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 303, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến còn lại - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 6 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục đối diện ruộng Môn - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 1185 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 1197, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục từ Đền Nhâm đến khu tái định cư dời lở - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 840 tờ bản đồ số 77 - Đến nhà anh Hữu
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ trụ sở Hưng Lam cũ đến thửa 815, tờ bản đồ số 77 - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 793 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 821, tờ bản đồ số 77
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ Đền Nhâm đến thửa 88, tờ bản đồ số 79 - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 18, thửa 19 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 88, tờ bản đồ số 79
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà ông Châu đến nhà ông Quang - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 27 tờ bản đồ số 79 - đến thửa 41, tờ bản đồ số 79
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh Từ thửa 44, tờ bản đồ số 80 đến thửa 19, tờ bản đồ số 80 - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 44 tờ bản đồ số 80 - đến thửa 19, tờ bản đồ số 80
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà bà Quế đến nhà ông Luận - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 53 tờ bản đồ số 80 - đến thửa 01, tờ bản đồ số 80
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà bà Nguyễn Thị Nhung đến nhà bà Ngô Thị Hoan - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 480 tờ bản đồ số 80 - đến thửa 84, tờ bản đồ số 80
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến đường nhánh trong khu vực nhà Máy đường cũ - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 483 tờ bản đồ số 80 - đến thửa 37, 38, tờ bản đồ số 80
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vị trí còn lại (dãy trong đường ven) - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 39, 65, 40, 87, 90, 113, 88, 3, 5, 6, 9, 15, 21, 33, 369, 372, 373, 20 tờ bản đồ số 79 -
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C (từ nhà c Giang Trạm y tế đến đê cụt) - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 666, tờ bản đồ số 77 - (đến 115 tờ bản đồ số 29)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu vực xóm Hàng - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 128, 429 tờ bản đồ số 80 - Thửa số 427, 416 Tbản đồ số số 29
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu vực Đức Quang xâm cư - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 494 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 450 tờ bản đồ số 80
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu quy hoạch đường Ngang - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 814 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 316, 319, tờ bản đồ số 79
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến còn lại - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 8 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường trục từ Cầu 27 (nhà ông Dư Thủy) đến nhà ông Dư Thắng - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 548, tờ bản đồ số 79 - đến thửa 300, tờ bản đồ số 79
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường trục chính từ nhà ông Hà Sửu đến Nhà văn hóa cũ - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 35 tờ bản đồ số 32 - đến thửa 84, tờ bản đồ số 32
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ nhà ông Hà Sửu đến khu quy hoạch làng Chài - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 03, thửa 05 tờ bản đồ số 32 - đến thửa 173, tờ bản đồ số 32
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ nhà ông Dư Thủy đến nhà ông Sáng - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 548 tờ bản đồ số 79 - đến thửa 194, tờ bản đồ số 79
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ nhà ông Sáng đến ông Thịnh - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 104 tờ bản đồ số 79 - đến thửa 43, tờ bản đồ số 32
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ nhà Thanh Hùng đến nhà Lài Luận - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 211 tờ bản đồ số 79 - đến thửa 264, tờ bản đồ số 79
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ hộ Thanh Hùng đến hộ Hòa Phong - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 211 tờ bản đồ số 79 - đến thửa 143, tờ bản đồ số 79
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ điểm tập kết rác ra sông - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 169 tờ bản đồ số 79 - đến thửa 131, tờ bản đồ số 79
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ nhà ông Cảnh Hiền đến nhà Mỹ Ước (đi qua nhà thờ Hiệu Mỵ) - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 307 tờ bản đồ số 79 - đến thửa 196, tờ bản đồ số 79
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ đất bà Thái đến nhà thờ ông Minh (khu làng Chài) - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 192 tờ bản đồ số 32 - đến thửa 206, tờ bản đồ số 32
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ ông Huệ đến ông Sửu (khu làng Chài) - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 179 tờ bản đồ số 32 - đến thửa 191, tờ bản đồ số 32
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến còn lại - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 9 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Xuân Lam cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường tỉnh 542C (Kể cả hai bên đường) - Xã Hưng Tân cũ
Cổng chào giáp thị trấn (Từ thửa số 125, 126, 127, ….131, 132, 191, 192, 193, 194, 177, tờ bản đồ số 14) - Cầu Ba ra Hưng Tân (đến thửa số 1557, 1832, 1529, 1544, 1521, 1522, 1866, 242 tờ bản đồ số 17)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường tỉnh 542C Tái định cư VT1 - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô 01 MBPL - đến lô số 04 MBPL
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường tỉnh 542C - Xã Hưng Tân cũ
Cầu Ba ra (từ ông Hồ Văn Tấn thửa số 371, 411, 447, 446, 483, 503, 524, 545, 575, 1554, 606, 631, 662, 2032, 719, 750, 749, 769, 799 tờ bản đồ số 17) - Ông Lê Văn Tuấn (đến thửa số 724, tờ bản đồ số 19)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường huyện Lê Xuân Đào - Xã Hưng Tân cũ
Ngân hàng NN&PTNT (Từ thửa số 757, 768, 769 tờ bản đồ số 19) - Ông Trần Văn Hợi (đến thửa số 770, 777, 778 tờ bản đồ số 19)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (sông Hoàng Cần) - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Đình Công (Từ thửa số 448, tờ bản đồ số 17) - Ông Nguyễn Đình Nguyên (đến thửa số 1523, 1515 tờ bản đồ số 17)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (sông Hoàng Cần) - Xã Hưng Tân cũ
Bãi cát ông Nguyễn Thành Vinh (Từ thửa 2035 tờ bản đồ số 17) - vùng QH bờ sông đến Cầu Trớn
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (từ ngã tư chợ và làng Phan tính cả hai bên) - Xã Hưng Tân cũ
Đường 542C (Từ thửa số 1059, 1135, 1174, 1208, 1241, 1279, 1317, 1348, 1377, 1434 tờ bản đồ số 17) - Bà Phan Thị Huệ (Bà Niêm) (đến thửa số 1350 tờ bản đồ số 20
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (QH VT1 xóm 8 cũ) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 01, 02, 03, 04, MBPL - đến lô số 05, 06, 07 MBPL
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (QH xen dắm xóm 8 cũ từ ông Đại đi vào) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 15….. , MBPL - đến lô số …...21, MBPL
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (QHPL xóm 8 cũ từ ông Trung đến ông Lâm) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 01….. , MBPL - đến lô số ……04, MBPL
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (từ cổng chào Trung Thượng vào xóm 1 cũ tính cả hai bên đường) - Xã Hưng Tân cũ
Ông Lê Văn Hà (Từ lô số 01, 02, 03, 4, 5, 6 MBPL vùng Quai Dù) - Qua ông Phan Bá Khương ( 453 tờ bản đồ số 16) đến Cống
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (QH xóm 2 cũ) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 02 MBPL - đến lô sô: 03, 04 MBPL
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (QH Dăm Thiêm, xóm 2 cũ) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 01, 02, 03, 04, 05 MBPL - đến 06, 07, 07, 08, 09 MBPL
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (bờ sông Hoàng Cần xóm 1) - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Ngọc Thảo (Từ thửa số 194 tờ bản đồ số 13) - Ông Hồ Văn Ái (bà Liên) (thửa số 54 tờ bản đồ số 16)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (bờ sông Hoàng Cần xóm 1) - Xã Hưng Tân cũ
Ông Lê Chư Sơn thửa 1632, tờ bản đồ 16 - Ông Ngô Quang Hoàn thửa: 1716, tờ bản đồ 16
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Ngọc Vinh (Từ thửa số 167 tờ bản đồ số 13) - Ông Võ Ngọc Thìn (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 16), ông Nguyễn Văn Thông (thửa 291, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Sỹ Thịnh (Từ thửa số 104 tờ bản đồ số 16) - Ông Hồ Sỹ Tuyên (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 16), ông Nguyễn Văn Thông (thửa 291, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Bà Hồ Thị Hường (Từ thửa số 140 tờ bản đồ số 16) - Ông Võ Ngọc Việt (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Văn Thành (Từ thửa số 287 tờ bản đồ số 16) - Ông Hồ Sỹ Nguyên (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Văn Kim (Từ thửa số 05 tờ bản đồ số 16) - Ông Ngô Quang Thi (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Ngọc Phúc (Từ thửa số 83 tờ bản đồ số 16) - Ông Hồ Văn Thêm (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Sỹ Linh (Từ thửa số 15 tờ bản đồ số 16) - Ông Hồ Sỹ Luận (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Phan Bá Thuyên (Từ thửa số 455 tờ bản đồ số 16) - Bà Phan Thị Thuận (đến thửa số 376, tờ bản đồ số 16), ông Phan Liên (đến thửa: 401, tờ bản đồ số 16), ra đường xã
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Văn Oanh (Từ thửa số481 tờ bản đồ số 05) - Bà Nguyễn Thị Dung (đến thửa số 600, tờ bản đồ số 05), ông Phan Đăng Thục (đến thửa: 604, tờ bản đồ số 05), ra đường xã
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Bà Nguyễn Thị Nữ (Từ thửa số511 tờ bản đồ số 16) - Ông Hồ Xuân Hữu (đến thửa số 829, tờ bản đồ số 16),
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Trần Xuân Thướng (Từ thửa số 872 tờ bản đồ số 16) - Ông Hồ Văn Kỷ (đến thửa số 825, tờ bản đồ số 16), ông Phan Ngọ (đến thửa: 894, tờ bản đồ số 16), ra ông Hồ Văn Liêu (đến thửa: 915, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Phan Trọng Yên (Từ thửa số 700 tờ bản đồ số 16) - Ông Hồ Văn Liêu (đến thửa: 915, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Từ đường xã, Ông Ngô Quang Duẫn (Từ thửa số 544 tờ bản đồ số 16) - bà Phan Thị Thân (đến thửa: 525, tờ bản đồ số 16), ra đường Trung Đức đến đường xã
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Văn Định (Từ thửa số 526 tờ bản đồ số 16) - Ông Phan Trọng Bình (đến thửa: 408, tờ bản đồ số 16),
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Các thửa đất còn lại ở tờ bản đồ 13, 16 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam các tuyến còn lại - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Trung Thượng -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Nhà VH xóm 4 cũ (Từ thửa số 1509, tờ bản đồ số 17) - Ông Đặng Đình Thắng (đến thửa: 641, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Cầu Trớn (Từ thửa số 1787, tờ bản đồ số 17) - Ông Hồ Sỹ Thư (đến thửa số 778, tờ bản đồ số 17), ông Ngô Quang Yến (đến thửa: 1017, tờ bản đồ số 17), ra đường liên xã, trường MN
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Cổng chào làng Đông (Từ thửa số 2033, tờ bản đồ số 17) - Ông Nguyễn Hữu Bích (đến thửa số 867, tờ bản đồ số 17), ông Nguyễn Đình Nghĩa(đến thửa: 933, tờ bản đồ số 17), ông Đặng Đình Trúc(đến thửa: 1020, tờ bản đồ số 17) ra đồng
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ông Ngô Quốc Khánh (Từ thửa số 751 tờ bản đồ số 06) - Ông Nguyễn Bá Liêu (đến thửa số 728, tờ bản đồ số 06)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ông Ngô Quốc Khánh (Từ thửa số 751 tờ bản đồ số 17) - Ông Nguyễn Bá Liêu (đến thửa số 728, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Từ thửa số 721 tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 699, tờ bản đồ số 17
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Từ thửa số 1516 tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 669, tờ bản đồ số 17
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ao ông Đồng, Ông Nguyễn Đình Huệ (Từ thửa số 872 tờ bản đồ số 17) - Ngã tư NVH xóm 3 cũ (đến thửa số 1095, tờ bản đồ số 17), ra đường liên xã
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Đình Huệ (Từ thửa số 872 tờ bản đồ số 17) - Ông Ngô Quang Đức (đến thửa số 906, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Bà Nguyễn Thị Xuân (Từ thửa số 876 tờ bản đồ số 17) - Ông Nguyễn Trọng Hiền (đến thửa số 1021, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Đăng Tý (Từ thửa số 897 tờ bản đồ số 17) - Ông Nguyễn Trọng Bính (đến thửa số 967, tờ bản đồ số 17), ra đường liên xã (thửa số 1060)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Đường liên xã (Từ thửa số 1060 tờ bản đồ số 17) - Ngã tư NVH xóm 3 cũ (đến thửa số 1095, tờ bản đồ số 17), ông Ngô Quang Sinh (đến thửa số 1071, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Đường liên xã (Từ thửa số 1280 tờ bản đồ số 17) - Ông Võ Văn Biếng (đến thửa số 1177, tờ bản đồ số 17), ra ngã tư xóm, đến bà Võ Thị Tuyết (thửa số 1246, tờ bản đồ số 17), đến Vũ Văn Thành (thửa số 1180, tờ bản đồ số 17), ra HTX
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Trường MN Hưng Tân (Từ thửa số 1436 tờ bản đồ số 17) - NVH xóm 5 (thửa số 221, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Đường liên xã - Ông Ngô Quang Tân (thửa số 185, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Cổng chào xóm 5 cũ (Từ thửa số 336 tờ bản đồ số 20) - Ông Võ Đình Tân (thửa số 128, tờ bản đồ số 20), đến ông Phan Văn Long ((thửa số 1403, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ông Phan Văn Dũng(Từ thửa số 320 tờ bản đồ số 20) - Ông Hồ Kim Tính (đến thửa số 1385, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Đường liên xã, NVH làng Đông - Ông Hồ Kim Tính (đến thửa số 1385, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
thửa 1478 tờ bản đồ số 17 - thửa 1477 tờ bản đồ số 17
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Nhà thờ họ Đào (thửa 65 tờ bản đồ số 20) - Ông Phan Văn Mão (đến thửa 95 tờ bản đồ số 20)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Đình Tân (thửa số 128, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Huy Lập (đến thửa 162 tờ bản đồ số 20), đến Phan Văn Sữu (đến thửa 255 tờ bản đồ số 20), Nguyễn Đình Hòe (đến thửa 325 tờ bản đồ số 20), Phan Văn Xưởng (đến thửa 394 tờ bản đồ số 20),
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ông Phan Văn Luận (thửa số 339, tờ bản đồ số 20) - Phan Văn Xưởng (đến thửa 394 tờ bản đồ số 20),
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam các tuyến đường xóm còn lại - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Làng Đông -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Cổng chào xóm 6 cũ - Bưu điện xã
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Cổng chào xóm 6 cũ, ông Võ Đình Chân (thửa số 73, tờ bản đồ số 19) - NVH làng Nam, ông Nguyễn Huy Tân (thửa số 538, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Đường 542C, ông Đinh Nho Tứ (thửa số 142, tờ bản đồ số 19) - Ao làng Nam,bà Võ Thị Em (thửa số 414, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Đường 542C, Trạm Y tế Hưng Tân - Ao làng Nam,ông Nguyễn Huy Bình (thửa số 429, tờ bản đồ số 19), đến Ngô Đức Tự (thửa số 660, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Đường 542C, ông Ngô Thanh Tiền (thửa số 347, tờ bản đồ số 19) - Ao làng Nam,ông Lê Văn Tân (thửa số 503, tờ bản đồ số 19)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Đường 542C, ông Lê Văn Hồng (thửa số 396, tờ bản đồ số 19) - Ông Đinh Nho Lập (đến thửa số 448, tờ bản đồ số 08), ông Trần Văn Dũng (đến thửa số 501, tờ bản đồ số 19)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Ông Phạm Văn Đồng (thửa số 538, tờ bản đồ số 19) - Ông Trần Văn Dũng (đến thửa số 501, tờ bản đồ số 18)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Đường 542C, ông Hoàng Văn Từ (thửa số 464, tờ bản đồ số 19) - Ông Hoàng Văn Bình (đến thửa số 466, tờ bản đồ số 19)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Đường 542C, ông Lê Văn Hồng (thửa số 396, tờ bản đồ số 19) - Ông Phạm Văn Đồng (thửa số 538, tờ bản đồ số 19)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Trường Đinh Bạt Tụy (Từ thửa số 479, tờ bản đồ số 19) - Ao làng Nam, ông Nguyễn Thái Tiếp (đến thửa số 479, tờ bản đồ số 19), ông Nguyễn Huy Hóa (đến thửa số 388, tờ bản đồ số 20), ra đến đường liên xã
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Trường Tiểu học Hưng Tân, ông Phan Xuân Nam (thửa số 151, tờ bản đồ số 20) - Ao làng Nam, ông Hoàng Văn Thiện (đến thửa số 486, tờ bản đồ số 19)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Trường Tiểu học Hưng Tân, ông Phan Xuân Nam (thửa số 151, tờ bản đồ số 20) - Ông Cao Văn Sơn (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 20), đến ông Nguyễn Khắc Cẩn (đến thửa số 272, tờ bản đồ số 19)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Bà Trần Thị Hòa (Từ thửa số 210, tờ bản đồ số 20) - Nhà VH làng Nam (đến thửa số 366, tờ bản đồ số 19)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Ông Ngô Xuân Quang (Từ thửa số 301, tờ bản đồ số 19) - Ông Phạm Xuân Tế (đến thửa số 449, tờ bản đồ số 19)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Văn Dũng (Từ thửa số 74, tờ bản đồ số 19) - Ông Cao Văn Bá (đến thửa số 206, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Thửa đất số 143 - Thửa đất số 144
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Ông Ngô Đức Thư (đến thửa số 432, tờ bản đồ số 20) - Ông Ngô Xuân Dục (đến thửa số 488, tờ bản đồ số 09), đến ông Nguyễn Văn Minh (đến thửa số 434, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Thửa đất số 418, tờ bản đồ số 20 - Thửa đất số 435, tờ bản đồ số 20
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Huy Cúc (Từ thửa số 520, tờ bản đồ số 19) - Thửa đất số 1807 tờ bản đồ 19
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm các tuyến còn lại - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Làng Nam -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Vinh (Từ thửa số 1020, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Văn Trung (đến thửa số 934, tờ bản đồ số 20), đến ông Hồ Văn Việt (đến thửa số 716, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Phát (Từ thửa số 932, tờ bản đồ số 20) - Ông Hồ Văn Uyên (đến thửa số 679, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Sử (Từ thửa số 904, tờ bản đồ số 20) - Ông Hồ Văn Chiến (đến thửa số 561, tờ bản đồ số 20), đến Hồ Văn Hoàn (đến thửa số 589, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Bà Nguyễn Thị Vinh (Từ thửa số 750, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Trọng Ái (đến thửa số 561, tờ bản đồ số 20), đến Hồ Văn Hoàn (đến thửa số 589, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Thửa số 772, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 773, tờ bản đồ số 20
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Hữu Hợp (Từ thửa số 1051, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Văn Đình (đến thửa số 1155, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Kim Ngát (Từ thửa số 993, tờ bản đồ số 20) - Ông Trần Văn Toàn (đến thửa số 1119, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Kim Ngát (Từ thửa số 993, tờ bản đồ số 20) - Ông Trần Văn Toàn (đến thửa số 1119, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Thửa số 1024, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 1056, tờ bản đồ số 20
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Thân (Từ thửa số 994, tờ bản đồ số 20) - Ông Hồ Văn Vị (đến thửa số 1086, tờ bản đồ số 20), đến Ông Nguyễn Hữu Dịnh (đến thửa số 1267, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Mại (Từ thửa số 1182, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Trọng Thục (đến thửa số 1121, tờ bản đồ số 20), đến Ông Nguyễn Hữu Dịnh (đến thửa số 1267, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Minh (Từ thửa số 1208, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Trọng Lựu (đến thửa số 1236, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Hùng (Từ thửa số 1089, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Hữu Thắng (đến thửa số 1389, tờ bản đồ số 09); Ông Nguyễn Hữu Tình (đến thửa số 1483, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Nhà VH xóm 8 cũ (Từ thửa số 1352, tờ bản đồ số 09) - Ông Nguyễn Hữu Đông (đến thửa số 1270, tờ bản đồ số 09), đến Nguyễn Hữu Hòa (đến thửa số 1160, tờ bản đồ số 09)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Bà Nguyễn Thị Hòe (Từ thửa số 1319, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Hữu Tình (đến thửa số 1483, tờ bản đồ số 20), đến Nguyễn Hữu Hòa (đến thửa số 1160, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Sửu (Từ thửa số 1355, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Hữu Minh (đến thửa số 1322, tờ bản đồ số20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Nhà VH xóm 8 cũ (Từ thửa số 1352, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Hữu Tình (đến thửa số 1483, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Trọng Dục (Từ thửa số 1179, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Hữu Ngân (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 22)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Bà Nguyễn Thị Chín (Từ thửa số 1383, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Trọng Cường (đến thửa số 1444, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Trọng Hối (Từ thửa số 1783, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Trọng Chương (đến thửa số 1379, tờ bản đồ số 22)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Trọng Chúc (Từ thửa số 1258, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Trọng Chúc (đến thửa số 1759, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Trọng Cường (Từ thửa số 1444, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Văn Phúc (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 22); đến Nguyễn Hữu Vượng (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 22); đến Nguyễn Nguyễn Trọng Hòa (đến thửa số 1479, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm các tuyến còn lại - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Làng Phan -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Tân cũ - Xã Hưng Tân cũ
-
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 9m - Vị trí số 1: vùng Mồng Năm Dưới 2 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Mồng Năm Dưới 2 làng Đông (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 283, ngày 19 tháng 4 năm 2020) - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 1, 2, 6, 7, 8, 9 - Lô số 12, 13
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 9m - Vị trí số 1: vùng Mồng Năm Dưới 4 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Mồng Năm Dưới 4,5 làng Đông 0,92 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 338, ngày 29 tháng 4 năm 2020) - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 07, 08, 09, 10 - Lô số 19, 20
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 9m - Vị trí số 2: vùng Mồng Năm Dưới 5 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Mồng Năm Dưới 4,5 làng Đông 0,92 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 338, ngày 29 tháng 4 năm 2020) - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01, 02, 09, 10 - Lô số 11, 12, 13, 14, 15, 16
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư VT1 - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01, 02 - Lô số 03, 04
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư VT2 - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01, 02, 03, 05, 06 - Lô số 07, 08, 09
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư VT3 - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01, 03, 04, 05, 06, 07 ,08 ,09, 10, 11, 12 - Lô số 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 23
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH VT1 vùng bờ sông xóm 4 cũ - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 9
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH VT3 vùng bờ sông xóm 4 cũ - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 15
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH vùng Cầu Trớn, làng Đông - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 9
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH vùng Bàu Tâm làng Đông - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 16
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam MBPL đường vào Trung Đức - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 9
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam MBPL vị trí 2 đường Trung Đức, Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 4
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam MBPL vị trí 4 xóm 2, Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 3
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH vùng Đồng Tu, làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 14
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam MBPL vị trí 3 xóm 7, làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 10
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH ao sen xóm 6 làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 4
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH vùng Cựa Thánh, làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 17
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH Xen dắm làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 14 - Lô số 32
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH Xen dắm làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 30
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH Xen dắm làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 40
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH Xen dắm làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 21
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 542C - Xã Hưng Thông cũ
Giáp xã Hưng Tân (Từ thửa 187, Tờ bản đồ số6) - Điểm giao cắt với đường TL 539C (đến thửa 492;516, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 539 C - Xã Hưng Thông cũ
Quán nhà ông Nhân Hoà xóm Hồng Lĩnh (Từ thửa số1002, tờ bản đồ số 5) - Đất ông Hạnh xóm Hồng Phong(đến thửa 430, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Thông cũ
Nhà Hồng Bình (Từ thửa: 233, tờ bản đồ số 06) - (đến thửa số từ lô số 01 đến lô số 26 (MBPL đường Lê Xuân Đào), tờ bản đồ số6)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Kênh Tam tả Chính - XÓM HỒNG HÀ - Xã Hưng Thông cũ
Cầu Kênh Tam tả chính (Từ thửa số 137, tờ bản đồ số 02) - Đường đi sang xã Hưng Đạo (Từ thửa số 137, tờ bản đồ số 02)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường lên chùa Hưng Khánh - XÓM HỒNG HÀ - Xã Hưng Thông cũ
Cổng làng xóm Hồng Hà (Từ thửa số 865, tờ bản đồ số 4) - Ngã tư Giếng nhà ông Dũng (đến thửa số 716, tờ bản đồ số 04)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường lên chùa Hưng Khánh - XÓM HỒNG HÀ - Xã Hưng Thông cũ
Ngã tư Giếng nhà ông Dũng(Từ thửa số 543, tờ bản đồ số 3) - Điểm giao với Đê Trà Bồng (đến thửa số 492, tờ bản đồ số3)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG HÀ - Xã Hưng Thông cũ
nhà ông Nguyễn Đình Hệ(Từ thửa số 493, tờ bản đồ số 3) - nhà ông Phan Xuân Đệ(đến thửa số 406, tờ bản đồ số 4)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG HÀ - Xã Hưng Thông cũ
bà Nguyễn Thị Thu(Từ thửa số 387, tờ bản đồ số 3) - nhà ông Nguyễn Công Trần(đến thửa 679, tờ bản đồ số 4)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG HÀ - Xã Hưng Thông cũ
đất ông Phan Công Bình (Từ thửa 731, tờ bản đồ số 4) - đất ông Lê Hữu Nghị (đến thửa 701, tờ bản đồ số 4)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG HÀ - Xã Hưng Thông cũ
đất ông Lê Minh Khai (Từ thửa số 694, tờ bản đồ số 4) - đất ông Lê Tiến Sử (đến thửa 646, tờ bản đồ số 4)
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - XÓM HỒNG HÀ - Xã Hưng Thông cũ
các thửa còn lại tờ bản đồ số 3 - các thửa còn lại của tờ bản đồ số 4
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường dọc kênh tam tả - XÓM HỒNG HÀ - Xã Hưng Thông cũ
đất ông Phạm Xuân Lợi(Từ thửa 806, tờ bản đồ số 4) - điểm giao với đê Kênh thấp (thửa 462, tờ bản đồ số 4)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng QH xen dắm xóm 1 cũ - XÓM HỒNG HÀ - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 01, 02, 03, 04, 05, 06 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng QH ruộng Nậy xóm 3 cũ - XÓM HỒNG HÀ - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 01, 02, 03, 04, 05 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng QH xen dắm Làng Dãnh - XÓM HỒNG HÀ - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam các tuyến đường xóm còn lại - XÓM HỒNG HÀ - Xã Hưng Thông cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường đi lên xóm Hồng Hà - XÓM HỒNG LĨNH - Xã Hưng Thông cũ
Đất ông Trần Văn Sâm (Từ thửa số928, tờ bản đồ số 5) - Điểm giao tam giác vườn ban (đến thửa 451; tờ bản đồ số5)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG LĨNH - Xã Hưng Thông cũ
Đất ông Dương Công Định (Từ thửa số 711; tờ bản đồ số 5) - Đất ông Lê Văn Hợi (đến thửa 594; tờ bản đồ số 5)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG LĨNH - Xã Hưng Thông cũ
Đất ông Lê Văn Thông (Từ thửa số 688; tờ bản đồ số 5) - đất ông Trần Văn Thuật (đến thửa 770; tờ bản đồ số 5)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG LĨNH - Xã Hưng Thông cũ
đất bà Đoài (Từ thửa 568, tờ bản đồ số 5) - đất ông Lê Đình Long (đến thửa 719, tờ bản đồ số 5)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam đường trường mầm non đi vào - XÓM HỒNG LĨNH - Xã Hưng Thông cũ
đất ông Trần Văn Châu (thửa 1150, tờ bản đồ số 5) - đất ông Trần Văn Phú (đến thửa 975, tờ bản đồ số 5)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG LĨNH - Xã Hưng Thông cũ
đất bà Lê Thị Ngụ (thửa 1192, tờ bản đồ số 5) - đất ông Trần Văn Đồng (đến thửa 135, tờ bản đồ số7)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG LĨNH - Xã Hưng Thông cũ
đất ông Cao Văn Nhuần (Từ thửa 105, tờ bản đồ số 7) - đất ông cao Văn Phước (đến thửa 139, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG LĨNH - Xã Hưng Thông cũ
đất bà Hoàng Thị Nhân (Từ thửa 935, tờ bản đồ số 5) - đất ông Võ Xuân Lợi (đến thửa 929, tờ bản đồ số; 5)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG LĨNH - Xã Hưng Thông cũ
đất ông Cao Văn Bình (Từ thửa 216, tờ bản đồ số 7) - đất ông Phan Văn Tài (đến thửa 252, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG LĨNH - Xã Hưng Thông cũ
đất bà Cao Thị Nữ (Từ thửa 210, tờ bản đồ số 6) - đất ông Phan Đình Linh (đến thửa 252, tờ bản đồ số 6)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam các tuyến đường xóm còn lại - XÓM HỒNG LĨNH - Xã Hưng Thông cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Lĩnh -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đất trụ sở - Xã Hưng Thông cũ
Gồm các thửa số 288; 194; 193; 195; 227; tờ bản đồ số 7 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Xã Hưng Thông cũ
thửa đất số142; tờ bản đồ số 7 -
Đất ở 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Xã Hưng Thông cũ
Gồm các thửa số 48, 419; tờ bản đồ số 7 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng QH xen dắm Đồng Hà - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 01, 02, 03, 04, 05 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng QH xen Dắm cây Găng - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 01, 02, 03, 04 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng QH xen Dắm Đồng Mỗi - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng QH xen dắm Cây Găng xóm 6,7 kéo dài - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15. -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng QH xen dắm Cây Găng xóm 6,7 - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17. -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH xen dắm Cây Dừa - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 01, 02 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH xen dắm vùng Cửa Lộ - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 01, 02, 03, 04 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam MBPL vùng Cây Dừa xóm 6 cũ - Xã Hưng Thông cũ
Tờ lô số 01 đến lô số 04 -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam MBPL vùng Cây Dừa xóm 6 cũ - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô số 05 đến lô số 18 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 5 m Bờ sông - Khu QH chia lô đất ở vùng Cây Găng, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô 02 - đến lô 22, 12, 13, 14, 15
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 5 m Bờ sông vào Hồng Hà - Khu QH chia lô đất ở vùng Cây Găng, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô 01 - đến lô 01
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 5 m Bờ sông vào Hồng Hà - Khu QH chia lô đất ở vùng Cây Găng, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô 21, 22, 23, 24 - đến lô 67, 68, 69, 70, 71, 72
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 5 m lối 2 - Khu QH chia lô đất ở vùng Cây Găng, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô 02, 03, 04………….. - đến lô ……..31, 32
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 5 m lối 3 - Khu QH chia lô đất ở vùng Cây Găng, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô 01, 02…….. - đến lô……..19, 20
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 5 m lối 3 - Khu QH chia lô đất ở vùng Cây Găng, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô 25, 26…….. - đến lô……..44
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 5 m lối 4 - Khu QH chia lô đất ở vùng Cây Găng, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô 45, 48…….. - đến lô……..66
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 5 m lối 4 - Khu QH chia lô đất ở vùng Cây Găng, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô 73, 74…….. - đến lô……..46, 47
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở vùng Bến Đông, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 20 -
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở vùng Bến Đông, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 15;17;19 -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở vùng Bến Đông, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 1;2;5;9;10;11;13;14;16;25;88 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở vùng Bến Đông, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Lô:3;4;6;7;8;12;18;78 -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở vùng Bến Đông, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 35;39;57;55;69;92 -
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở vùng Bến Đông, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Lô: 27;28;29;30;32;37;38;40;42;43;44;45;47;48;49;53;56;58;59;60;61;70;87;89;90;91 -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở vùng Bến Đông, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Lô: 33;34;36;62;63;71;72;77;79;83 -
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở vùng Bến Đông, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Lô: 26;50;51;52;54;65;66;73;74;80;82;84;85;86 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở vùng Bến Đông, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Lô:31;41;46;64;67;75;76;81 -
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở vùng Bến Đông, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 68 -
Đất ở 5.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 8 m - Khu QH chia lô đất ở vùng Bến Đông, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 21 -
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 8 m - Khu QH chia lô đất ở vùng Bến Đông, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 22;23;24 -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường cây đa xuống nhà văn hoá xóm Hồng Thái - XÓM HỒNG THÁI - Xã Hưng Thông cũ
đất bà Lê Thị Châu (Từ thửa số 15, Tờ bản đồ số 8) - đất ông Hoàng Văn Hoa (đến thửa 529; tờ bản đồ số 8)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ NVH xóm Hồng Thái đến điểm giao với đường TL 539C - XÓM HỒNG THÁI - Xã Hưng Thông cũ
đất bà Chu Thị Cúc (Từ thửa đất số 575, tờ bản đồ số 8) - đất ông Cao Văn Cường (đến thửa đất số 596, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ NVH xóm Hồng Thái đến điểm giao với xóm Hồng Phong - XÓM HỒNG THÁI - Xã Hưng Thông cũ
đất ông Cao Văn Dương (Từ thửa đất số576; tờ bản đồ số8) - đất bà Nguyễn Thị Quế (đến thửa 767; tờ bản đồ số 8)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm (3 mặt đường, lối 2 đường TL542C) - XÓM HỒNG THÁI - Xã Hưng Thông cũ
Thửa số 106; tờ bản đồ số 8 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG THÁI - Xã Hưng Thông cũ
đất ông Thuỷ (Từ thửa đất số 1378, tờ bản đồ số 8) - đất ông Hoàng Ngọc Quang (đến thửa đất số 1311, tờ bản đồ số 8)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đất NVH xóm 7 cũ - XÓM HỒNG THÁI - Xã Hưng Thông cũ
Thửa số 98; tờ bản đồ số 8 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - XÓM HỒNG THÁI - Xã Hưng Thông cũ
Các thửa còn lại của tờ bản đồ số 6 và tờ bản đồ số 7 - đến các thửa còn lại của tờ bản đồ số 8
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng QH xen dắm xóm 7 - XÓM HỒNG THÁI - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 01, 02, 03, 04, 05 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH vùng xen dắm xóm 9 - XÓM HỒNG THÁI - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng QH xen dắm Ao thôn xóm 9 - XÓM HỒNG THÁI - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường xóm còn lại - XÓM HỒNG THÁI - Xã Hưng Thông cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Thái -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm giao xóm Hồng Thái ra đường TL 539C - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
đất ông Lê Văn Cừ (Từ thửa số 847; Tờ bản đồ số 8) - đất ông Châu Văn Dung (đến thửa số 1192; tờ bản đồ số 8)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
Đất ông Trần Đông (Từ thửa số 942; Tờ bản đồ số 8) - Đất ông Trần Văn Bảo (đến thửa số 930; tờ bản đồ số 8)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
Đất bà Lê Thị Hương (Từ thửa số 974, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Lê Văn Phú (thửa đất số 1177, tờ bản đồ số 8)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
Đất bà Lê Thị Hường (Từ thửa số 1176, tờ bản đồ số 8) - Đất nhà thờ họ Chu (đến thửa 1237, tờ bản đồ số 8)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
Đất ông Lê Long (Từ thửa số 1019, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Lê Văn Thành (đến thửa số 1134, tờ bản đồ số 8)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
Đất ông Lê Văn Bảo (Từ thửa số 1240, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Hoàng Văn Hồng (đến thửa số 1364, tờ bản đố số 8)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
đất ông Phan Văn Tuấn (Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 11) - đất ông Lê Văn Sơn (đến thửa 179, tờ bản đố 11)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
Đất ông Nguyễn Xuân Quỳnh (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 11) - đất ông Châu Văn Trường (đến thửa số 120, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
đất ông Lê Văn Nhân (Thửa 502, tờ bản đố số 11) - đất ông Phan Văn Bình (đến thửa 459, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
đất ông Phan Văn Bình (Từ thửa 459, tờ bản đồ số 11) - đất ông bà Giang Thắng (đến thửa 804, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
đất bà Hồ Thị Liên (Từ thửa đất số 460, tờ bản đồ số 11) - đất ông Châu Văn Vịnh (đến thửa 941, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
đất ông Phan Văn Thắng (Từ thửa 725, tờ bản đồ số 11) - đất ông Ngô Văn Luận (đến thửa số 729, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
đất ông Lê Thanh Tùng (Từ thửa đất số 291, tờ bản đồ số 11) - đất bà Lê Thị Thông (đến thửa đất số 386, tờ bản đô số 11)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
các thửa còn lại của tờ bản đồ số 6 và tờ bản đồ số 8 - các thửa còn lại của tờ bản đồ số 11
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
9;319; tờ bản đồ số 11 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
203; tờ bản đồ số 11 -
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam MBPLtrường cấp 2 cũ - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô số 1 đến lô số 22 -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH phân lô vùng Đồng Mồ - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô 1 đến lô số 42 -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH phân lô xóm 11 cũ - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
Từ Lô 30 đến lô 40 (Từ thửa 1001 đến 1027) -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH phân lô xóm 11 cũ - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô 1 đến lô 29 (Từ thửa 1028 đến thửa 1056) -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư đường Lê Hồng Phong - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô 1 đến lô số 10 -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu QH phân lô Trường Tiểu học - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô số 1 đến lô số 22 -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường xóm còn lại - XÓM HỒNG PHONG - Xã Hưng Thông cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Phong -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Thông cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C (đi Nam Đàn) - Xã Hưng Lĩnh cũ
ông Hoàng Tiến Sỹ, xóm 5B cũ (thửa 1031 tờ bản đồ số 05) - Chợ Liễu (Thửa 827 tờ bản đồ số 05)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C - Xã Hưng Lĩnh cũ
ông Hoàng Nghĩa Thanh , xóm 5A cũ (thửa 15 tờ bản đồ số 09) - ông Hoàng Nghĩa Luyện (thửa 7 tờ bản đồ số 09)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C - Xã Hưng Lĩnh cũ
Từ cổng chào xã Hưng Lĩnh (thửa 1409 tờ bản đồ số 06) - ông Trần Danh Tuyên, xóm 5B cũ (thửa 1426 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C (đoạn xóm 9A cũ) - Xã Hưng Lĩnh cũ
Từ cổng chào xã Hưng Lĩnh (Thửa 1410 tờ bản đồ số 06 - Ông Hoàng Nghĩa Đạo (Thửa 1486 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C (đoạn xóm 9A - 9B cũ) - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Văn Ngoạn xóm 9 A cũ (Thửa 13 tờ bản đồ số 10) - Ông Võ Công Lệ, xóm 9B cũ (Thửa 143 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C (Hồ Cháu Văn đi xuống Long Xá) - Xã Hưng Lĩnh cũ
Cửa bà Cháu Chiến (Thửa 127 tờ bản đồ số 11) - Ông Hoàng Nghĩa Minh (Thửa 198 tờ bản đồ số 11)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ QL46C đi qua trụ sở UBND xã (hai bên đường) - Xã Hưng Lĩnh cũ
cổng chào xã Hưng Lĩnh (Từ thửa 1409 tờ bản đồ số 06) - ông Hoàng Nghĩa Hồng - Khu tái định cư (Thửa 1570 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính (xóm 1A cũ - 2 bên đường) - Xóm 1 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Đình Chiến (thửa 865 tờ 10) - Bà Nguyễn Thị Đường (thửa 1059 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính (xóm 1A cũ - 2 bên đường) - Xóm 1 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Văn Vinh (Việt) Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 13 - ông Tạ Quang Vĩnh (thửa 70 tờ bản đồ số 13)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính (xóm 1A cũ - 2 bên đường) - Xóm 1 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Bà Nguyễn Thị Xường (thửa số 7 tờ bản đồ số 12) - Ông Lê Văn Hồng (Tần)(thửa -25- tờ bản đồ số 12)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính (xóm 1B cũ - 2 bên đường) - Xóm 1 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Xuân Hậu (thửa 733 tờ bản đồ số 10) - ông Tạ Quang Long (thửa 826 tờ bản đồ số 10
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính (xóm 1B cũ - 2 bên đường) - Xóm 1 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Văn Đồng (thửa 723 tờ bản đồ số 10) - Ông Lê Văn Đường (thửa 1100 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính (xóm 1B cũ - 2 bên đường) - Xóm 1 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Văn Chiến (thửa 618 tờ bản đồ số 10) - Ông Nguyễn Văn Đồng (thửa 723 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính (xóm 1A cũ - cả 2 bên đường) - Xóm 1 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Bà Nguyễn Thị Linh; Nhà thờ giáo họ Bắc Châu (thửa 13 và 36 tờ 14) - Ông Nguyễn Văn Vinh (Hòa)- Thửa 109 tờ bản đồ số 14
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính xóm 1B cũ - 2 bên đường - Xóm 1 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Bà Ngoạn thửa 333 tờ bản đồ số 11 - Ông Ngô Bá Đồng (thửa 402 tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 1 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Các thửa còn lại tờ bản đồ số 10, số 11, số 12, số 13, số 14 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH đường 7m - Xóm 1 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Từ thửa đất số 92 tờ bản đồ số 13 - đến thửa 114 tờ bản đồ số 13
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH đường 7m - Xóm 1 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Từ thửa 93 tờ bản đồ số 14 - đến thửa 99 tờ bản đồ số 14
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch gần nhà văn hóa xóm 1B cũ - Xóm 1 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Từ thửa đất số 985 tờ bản đồ số 10 - đến thửa đất số 1005 tờ bản đồ số 10
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam các tuyến đường xóm còn lại - Xóm 1 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Hoàng Nghĩa Hậu (Thửa 259 tờ bản đồ số 10) - ông Hoàng Nghĩa Lợi (thửa 271 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Đình Lý (Thửa 354 tờ bản đồ số 10) - Bà Thái Thị Hiền (Huy) (thửa 515 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Bà Phan Thị Hồng Tợi (thửa 344; 380 tờ bản đồ số 10) - Ông Dương Văn Công (Thửa 830 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Ngô Bá Hiệu (thửa 693 tờ bản đồ số 10) - Ông Trương Quang Cường (Thửa 1111 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Văn Thắng (Tâm) - thửa 477 tờ bản đồ số 10 - Bà Thái Thị Hiền (Thửa 515 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Văn Tài (thửa 548 tờ bản đồ số 10) - Ông Nguyễn Văn Tăng (Hạnh) (thửa 701 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Hoàng Nghĩa Lợi (Thửa 271 tờ bản đồ số 10) - Ông Ngô Bá Sơn (thửa 502 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Bà Nguyễn Thị Minh (Việt) - Thửa 421 tờ bản đồ số 10 - Ông Ngô Bá Hiệu (thửa 693 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Bà Dương Thị Tường (Nhung) - Thửa 699 tờ bản đồ số 10 - ông Dương Văn Lương (Thửa 836 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Bà Lê Thị Hương (Thửa 792 tờ bản đồ số 10) - Ông Nguyễn Văn Bình (Thửa 818 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Trần Văn Linh (Thửa 94 tờ bản đồ số 09) - Ông Hoàng Nghĩa Tường (Lan) (thửa 139 tờ bản đồ số 09)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Hoàng Nghĩa Hà (thửa 111 tờ bản đồ số 09) - ông Dương Thu (thửa 199 tờ bản đồ số 09)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Bà Trần Thị Khương (thửa 135 tờ bản đồ số 09) - Ông Ngũ Văn Nhạ (Thửa 194 tờ bản đồ số 09)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Bà Phạm Thị Bích(Cường) thửa 124 tờ bản đồ số 09 - Đến bà lê Thị Lý (thửa 178 tờ bản đồ số 09)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Hoàng Nghĩa Bình (thửa 97 tờ bản đồ số 09) - Ông Hoàng Nghĩa Hậu (Ba) thửa 205 tờ bản đồ số 09
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 2 thuộc tờ bản đồ số 09 và 10 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Cầu Soi xóm 2 (Đường QH 7 m) - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1012 tờ bản đồ số 10 - Thửa 1013 - 1014 - 1014 -1015 - 1016 - 1017 – 1018 - 1019 - 1020 -1021 tờ bản đồ số 10
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Cầu Soi xóm 2 (Đường QH 7 m) - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1022 tờ bản đồ số 10 - Thửa 1023 - 1024 - 1025 tờ bản đồ số 10
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Tử Sỹ xóm 2 (Đường QH 7 m) - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
thửa 1026 tờ bản đồ số 10 - Thửa 1030 - 1031 - 1035 - 1036 - 1040 tờ bản đồ số 10
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Tử Sỹ xóm 2 (Đường QH 7 m) - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1027 tờ bản đồ số 10 - Thửa 1028 -1029 -1032 - 1033 - 1034 - 1037 - 1038 - 1039 tờ bản đồ số 10
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam các tuyến đường xóm còn lại - Xóm 2 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Bà Nguyễn Thị Xuân xóm 4A cũ giáp Xuân Lâm (thửa 1313 tờ bản đồ số 05) - Ông Hoàng Nghĩa Thuần xóm 5A cũ (Thửa 1007 tờ bản đồ số 05)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Trần Lương Diến (thửa 893 tờ bản đồ số 05) - Ông Cao Văn Đồng (thửa 1323 tờ bản đồ số 05)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Lê Văn Trung (thửa 1673 tờ bản đồ số 05) - Ông Hoàng Nghĩa Sửu (thửa 793 tờ bản đồ số 05)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Đức Hồng (thửa 485 tờ bản đồ số 05) - Ông Đinh Văn Hợi (thửa 831 tờ bản đồ số 05)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Trần Văn Hoàng (Thửa 679 tờ bản đồ số 05) - Bà Hoàng Thị Khương (thửa 995 tờ bản đồ số 05)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Văn Quỳnh(thửa 684 tờ bản đồ số 05) - Nhà thờ phú quận công Hoàng Nghĩa Lương (thửa 1020 tờ bản đồ số 05)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Lê Văn Thắng (thửa 421 tờ bản đồ số 05) - Bà Võ Thị Xuân (thửa 1046 tờ bản đồ số 05)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Tạ Quang Thành (thửa 757 tờ bản đồ số 05) - Ông Võ Công Thắng (thửa 1010 tờ bản đồ số 05)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Văn Thanh(thửa 481 tờ bản đồ số 05) - Ông Hoàng Nghĩa Luận (Thửa 988 tờ bản đồ số 05)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Bà Trần Thị Phước (thửa 1156 tờ bản đồ số 06 - Ông Đặng tiến Thế (1392 tờ bản đồ số 06
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 05 và 06 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam xen dắm xóm 5B - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô 5,6,7,8,9 MBPL tờ bản đồ số 6 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam xen dắm xóm 5B - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô 1,2 MBPL tờ bản đồ số 6 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các vùng quy hoạch xen dắm cũ thuộc xóm 4 - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thuộc tờ bản đồ số 05; tờ bản đồ số 06 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Bến cát Tuyết Công - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1288 tờ bản đồ số 5 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam các tuyến đường xóm còn lại - Xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Văn Phúc xóm 6 cũ (Thửa 277 tờ bản đồ số 05) - Ông Nguyễn Văn Quang xóm 6 cũ (thửa 386 tờ bản đồ số 05)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Ngô Bá Đường (Thửa 483 tờ bản đồ số 06) - Ông Trần Văn Lâm (thửa 699 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Trần Văn Lâm (thửa 699 tờ bản đồ số 06) - Ông Trần Thanh Xuân (thửa 769 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Trần Thanh Xuân (thửa 769 tờ bản đồ số 06) - Ông Trần Tuyết Tâm (thửa 343 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
ông Trần Văn Hiệp (thửa 305 tờ bản đồ số 06) - Ông Hồ Văn Tùng (thửa 44 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Trần Đình Tợi (thửa số 24 tờ bản đồ số 06) - Bà Trần Thị Đương (thửa số 09 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
ông Nguyễn Văn Bích (thửa 05 tờ bản đồ số 06) - Ông Hoàng Nghĩa Kính (thửa 168 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 187 tờ bản đồ số 06) - Ông Trần Văn Lâm (thửa số 489 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Hoàng Nghĩa Vỹ (thửa 144 tờ bản đồ số 06) - Ông Nguyễn Văn Viên (thửa 276 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Văn Viên (thửa 276 tờ bản đồ số 06) - Ông Nguyễn Văn Tuấn (thửa 1763 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Hồ Quang Tùng (thửa 44 tờ bản đồ số 06) - Bà Trần Thị Đương (thửa số 09 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Trần Văn Tùng (thửa 67 tờ bản đồ số 06) - Ông Hồ Quang Định (thửa 11 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Hồ Quang Định (thửa 11 tờ bản đồ số 06) - Ông Lê Văn Mại (thửa 136 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Tạ Quang Tuyên (thửa 309 tờ bản đồ số 06) - ông Hồ Văn Mai (Thửa 15 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Đinh Văn Thắng (thửa 1749 tờ bản đồ số 03) - Ông Hồ Văn Sử (thửa 1511 tờ bản đồ số 03)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Hồ Quang Trương(thửa 1671 tờ bản đồ số 03) - Ông Hồ Văn Thuận (thửa số 1319 tờ bản đồ số 03)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Đặng Đình Ân (thửa 1784 tờ bản đồ số 03) - Ông Hồ Quang Thông (thửa 1644 tờ bản đồ số 03)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Ngô Hoàng Lương (thửa 1782 tờ bản đồ số 03) - Ông Hoàng Nghĩa Chung (thửa 1904 tờ bản đồ số 03
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Đoàn Văn Bình (Thửa 977 tờ bản đồ số 03) - Ông Hoàng Nghĩa Minh (thửa 655 tờ bản đồ số 03)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Hồ Quang Tình (thửa 936 tờ bản đồ số 03) - Ông Trần Văn Hùng (Thửa 900 tờ bản đồ số 03)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Bà Nguyễn Thị Viên (thửa 1890 tờ bản đồ số 03) - ông Đặng Viết Phùng (thửa 1422 tờ bản đồ số 03)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Các thửa đất còn lại nằm trong khu dân cư xóm 7 và xóm 8 cũ thuộc tờ bản đồ số 03 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Các thửa đất nằm trong khu dân cư kề chân núi Chùa Khê thuộc tờ bản đồ số 03 và 06 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Các thửa đất còn lại trong khu dân cư xóm 6 và xóm 7 cũ thuộc tờ bản đồ số 03, 05 và 06 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Xen dắm xóm 7 cũ (kề nhà ông Thế) - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô 35 - Lô 36
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Xen dắm xóm 7 cũ (kề nhà ông Phái) - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
lô 17,18,19,20 - Lô 21,22,23,24
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Xen dắm xóm 7 cũ (kề nhà ông Long) - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô 14,15,16,17,18,19 - Lô 20,21,22,23,24
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Xen dắm xóm 7 cũ (kề bà Hạnh Quyết) - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô 22,23,24 (MBPL) -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Xen dăm xóm 8 - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô 35; Lô 36;37;38 - Lô 35; Lô 36;37;38
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Cổng Làng xóm 6 cũ - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Từ thửa 1653 đến 1657 tờ bản đồ số 06 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Cửa ông Nhượng xóm 5 - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1684; 1685; 1686;1687; 1688; 1689; 1690; 1691; 1692 tờ bản đồ số 06 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Kề nhà văn hóa xóm 5 - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1693; 1694; 1695; 1696; 1697; 1698; 1699; 1700; 1701; 1702; 1703; 1704; 1705; 1706; 1707; 1708 tờ bản đồ số 06 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch gần nhà văn hóa xóm 6 cũ - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô 1(thửa 1586) tờ bản đồ số 6 - Lô 2, lô 3 (thửa 1615), lô 4, lô 5, lô 6, lô 7, lô 8 (thửa 1585) tờ bản đồ số 6
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch xóm 6 cũ - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
lô 1,2,3,4 MBPL - Thửa 1644; 1645; 1646
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Cửa Chùa xóm 6 cũ - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô 1 MBPL tờ bản đồ số 06 - Lô 2, lô 3 (thửa 1752), lô 4 (thửa 1753), lô 5 (thửa 1754), lô 6,7,8) tờ bản đồ số 06
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô 9 MBPL - Lô 10,11,12, lô 13 (thửa 1640) bản đồ số 06
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
lô 14 (thửa 1641 tờ bản đồ số 6) MBPL - lô 14 (thửa 1641), lô 15 (thửa 1642) tờ bản đồ số 06
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Núi Chùa xóm 8 cũ - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1647 tờ bản đồ số 06 - Thửa 1648,1649,1650,1651,1652 tờ bản đồ số 06
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam các tuyến đường xóm còn lại - Xóm 5 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Hoàng Nghĩa Đài (thửa 1311 tờ bản đồ số 06) - Bà Hoàng Thị Lương (thửa 1320 tờ bản đồ số 06)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Văn Thường (thửa 1353 tờ bản đồ số 06) - Nhà văn hóa xóm 9A cũ (thửa 1436 tờ bản đồ số 06
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Dương Văn Xuân (thửa 1433 tờ bản đồ số 06 - Ông Nguyễn Văn Trường (thửa 1437 tờ bản đồ số 06
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Các thửa còn lại khu dân cư xóm 6 thuộc tờ bản đồ số 06 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Văn Trường (thửa 1 tờ bản đồ số 11) - Nhà văn hóa xóm 9B cũ (thửa số 129 tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Nhà văn hóa xóm 9B cũ (thửa số 129 tờ bản đồ số 11) - Bà Hoàng Thị Đại (thửa 40 tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Võ Văn Thái (thửa 174 tờ bản đồ số 11) - Ông Nguyễn Văn Sâm (thửa 77 tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Nguyễn Văn Sâm (thửa 77 tờ bản đồ số 11) - Ông Võ Công Phúc (thửa 185 tờ bản đồ số 11)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Các thửa còn lại khu dân cư xóm xóm 9A, xóm 9B cũ thuộc tờ bản đồ số 11 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Đàm Xuân Nam (thửa 1462 tờ bản đồ số 07) - Ông Trịnh Văn Long (thửa 1066 tờ bản đồ số 07)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Võ Công Trường (thửa 408 tờ bản đồ số 07) - Ông Võ Công Hùng (thửa 260 tờ bản đồ số 07)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Ông Đàm Xuân Điền (thửa 389 tờ bản đồ số 07) - Ông Trần Văn Xường (thửa số 457 tờ bản đồ số 07)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường nội xóm trong khu dân cư - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Các thửa còn lại khu dân cư xóm 9B cũ vùng Đại Sơn thuộc tờ bản đồ số 11 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tái định cư ven sông Lam 9A - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Xen dắm 9A - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
lô 4 MBPL tờ bản đồ số 6 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Dũng Hằng xóm 6 - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1737,1744,1745,1746 tờ bản đồ số 6 (Lô 1,8,9,10 MBPL) -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Dũng Hằng xóm 6 - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1738,1739,1740,1741 tờ bản đồ số 6 (Lô 2,3,4,5 MBPL) -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Dũng Hằng xóm 6 - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1742 tờ bản đồ số 6 (Lô 6 MBPL) -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Dũng Hằng xóm 6 - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1743 tờ bản đồ số 6 (Lô 7 MBPL) -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Dũng Hằng xóm 6 - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1747, 1748 tờ bản đồ số 6 (Lô 11,12 MBPL) -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Dũng Hằng xóm 6 - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1749 và 1750 tờ bản đồ số 6 (Lô 13,14 MBPL) -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Dũng Hằng xóm 6 - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1751 tờ bản đồ số 6 (Lô 15 MBPL) -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Lò gạch xóm 6 - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1792, 1802 tờ bản đồ số 6 (Lô 1 và 11 MBPL) -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Lò gạch xóm 7 - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1796 và 1807 tờ bản đồ số 6 (lô 5,16 MBPL) -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Lò gạch xóm 8 - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1793,1794,1795,1798,1799,1800,1801 tờ bản đồ số 6 (lô 2,3,4,7,8,9,10 MBPL) -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Lò gạch xóm 9 - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1797, 1804,1805,1806 tờ bản đồ số 6 (Lô 6,13,14,15 MBPL) -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch Lò gạch xóm 10 - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Thửa 1803 tờ bản đồ số 6 (Lô 12 MBPL) -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường vùng quy hoạch kề nhà văn hóa xóm 9A cũ - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô 1 - MBPL, Thửa 1616 (lô 2), 1734 (lô 3), 1735 (lô 4),1736 (lô 5) tờ bản đồ số 6 -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam các tuyến đường xóm còn lại - Xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Lĩnh cũ
-
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 12m - QH Vùng Đồng Bãi Sau, xóm Thành Sơn (QĐ số 108/QĐ-UBND ngày 03/02/2023) - Xã Long Xá cũ
Lô số 01,19 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 12m - QH Vùng Đồng Bãi Sau, xóm Thành Sơn (QĐ số 108/QĐ-UBND ngày 03/02/2023) - Xã Long Xá cũ
Lô số 02,03,04,05,06,07,8,9,10,11,12,13,14,15,16,17,18 -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 12m - QH Vùng Đồng Bãi Sau, xóm Thành Sơn (QĐ số 108/QĐ-UBND ngày 03/02/2023) - Xã Long Xá cũ
Lô số 20,21 -
Đất ở 2.300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 18m - QH 55 lô Vùng Đội Cựa xóm 1 và Cây da ngoài xóm Xuân Hòa (QĐ số 127/QĐ-UBND ngày 07/03/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô 38,46,47,55 -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 18m - QH 55 lô Vùng Đội Cựa xóm 1 và Cây da ngoài xóm Xuân Hòa (QĐ số 127/QĐ-UBND ngày 07/03/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 39,40,41,42,43,44,45,48,49,50,51,52,53,54 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 9m - QH 55 lô Vùng Đội Cựa xóm 1 và Cây da ngoài xóm Xuân Hòa (QĐ số 127/QĐ-UBND ngày 07/03/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 01;10;11;19;20;28;29;37 -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 9m - QH 55 lô Vùng Đội Cựa xóm 1 và Cây da ngoài xóm Xuân Hòa (QĐ số 127/QĐ-UBND ngày 07/03/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 02;03;4;5;6;7;8;9;12;13;14;15;16;17;18;21;22;23;24;25;26;27;30;31;32;33;34; 35;36 -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 18m - QH 154 lô Vùng Bàu, xóm Đình Tiến (QĐ số 532/QĐ-UBND ngày 04/03/2022 của UBND tỉnh) - Xã Long Xá cũ
Từ lô B24-B46 - Lô D18-D34
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 12m - QH 154 lô Vùng Bàu, xóm Đình Tiến (QĐ số 532/QĐ-UBND ngày 04/03/2022 của UBND tỉnh) - Xã Long Xá cũ
Từ lô B1-B23 và Từ lô D1-D17 - đến lô C1-C34 và Từ lô A1-A40
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH Đội Cựa - Các lô xin đấu lại và xen dắm - Xã Long Xá cũ
Lô 27 (QĐ số 600-QĐ-UBND ngày 8/9/2016) -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 12m - QH vùng Ngoài Yên Thọ (QĐ số 624-QĐ-UBND ngày 23/5/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 01 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 7m - QH vùng Ngoài Yên Thọ (QĐ số 624-QĐ-UBND ngày 23/5/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 10 -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đấu lại - QH vùng Ngoài Yên Thọ (QĐ số 624-QĐ-UBND ngày 23/5/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 03 sau trường MN (thửa 69, tờ bản đồ số 20) QĐ số 430/QĐ-UBND ngày 27/7/2016 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các lô xen dắm QĐ số 678/QĐ-UBND ngày 26/5/2022, QĐ số 430/QĐ-UBND ngày 28/03/2023 về phê duyệt điều chỉnh - Xã Long Xá cũ
Lô xen dắm xóm Văn Phong -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các lô xen dắm QĐ số 678/QĐ-UBND ngày 26/5/2022, QĐ số 430/QĐ-UBND ngày 28/03/2023 về phê duyệt điều chỉnh - Xã Long Xá cũ
Lô xen dắm xóm Thành Sơn -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các lô xen dắm QĐ số 678/QĐ-UBND ngày 26/5/2022, QĐ số 430/QĐ-UBND ngày 28/03/2023 về phê duyệt điều chỉnh - Xã Long Xá cũ
Lô xen dắm xóm Đình Tiến (lô góc xẹo cạnh 115) -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các lô xen dắm QĐ số 678/QĐ-UBND ngày 26/5/2022, QĐ số 430/QĐ-UBND ngày 28/03/2023 về phê duyệt điều chỉnh - Xã Long Xá cũ
3 Lô xen dắm xóm Đồng Tân -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 11 m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở vùng đường Nguyễn Văn Trỗi - xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Lô số 01 - 02… - Lô số 08
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở vùng Bàu Móng Trong - xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Lô số 01 - 02…. - Lô số 10
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 7 m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở vùng Kiều Ngu xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Lô số 01 - 02…. - Lô số 16
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 7 m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở vùng Biền Cửa Kho trong xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Lô số 01 - 02…. - Lô số 16
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 7 m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở vùng Biền Cửa Kho Ngoài xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Lô số 01 - 02…. - Lô số 15
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Dãy 1 - Khu Quy hoạch chia lô đất ở vùng Ốc phía Đông đường 8B (giai đoạn 2) 48 lô - Xã Xuân Lam cũ
-
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Dãy 2 - Khu Quy hoạch chia lô đất ở vùng Ốc phía Đông đường 8B (giai đoạn 2) 48 lô - Xã Xuân Lam cũ
-
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 7 m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở định giá vùng Bà Quang - Xã Xuân Lam cũ
Lô số 01 - 02 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch ... m - Khu di dân sạt lở vùng Mô Ỷ - Xã Xuân Lam cũ
Lô số 01 - 100 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 7m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Trước Cựa, làng Phan 0,394 ha (được UBND huyện Hưng Nguyên phê duyệt tại Quyết định số 1115, ngày 02 tháng 08 năm 2023) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 01 - đến lô số 13
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường bê tông 5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá xen dắm, làng Phan 0,04 ha (được UBND huyện Hưng Nguyên phê duyệt tại Quyết định số 1114, ngày 02 tháng 08 năm 2023) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 01 - đến lô số 2
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường bê tông 5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá xen dắm, làng Nam 0,12 ha (được UBND huyện Hưng Nguyên phê duyệt tại Quyết định số 1728, ngày 25 tháng 12 năm 2023) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 01 - đến lô số 6
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Nổ, làng Trung Thượng 6,87 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 346, ngày 18 tháng 4 năm 2022) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số E 18 - đến lô số E 35
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Nổ, làng Trung Thượng 6,87 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 346, ngày 18 tháng 4 năm 2022) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số A 01 - đến lô số A 22
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Nổ, làng Trung Thượng 6,87 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 346, ngày 18 tháng 4 năm 2022) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số B 01 - đến lô số B 25
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Nổ, làng Trung Thượng 6,87 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 346, ngày 18 tháng 4 năm 2022) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số C 01 - đến lô số C 23
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Nổ, làng Trung Thượng 6,87 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 346, ngày 18 tháng 4 năm 2022) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số D 01 - đến lô số D 30
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Nổ, làng Trung Thượng 6,87 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 346, ngày 18 tháng 4 năm 2022) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số E 01 - đến lô số E 17
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 9m - Vị trí số 1: vùng Mồng Năm Dưới 1 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Mồng Năm Dưới 2 làng Đông (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 283, ngày 19 tháng 4 năm 2020) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 01 - đến lô số 13
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 9m - Vị trí số 2: vùng Mồng Năm Dưới 2 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Mồng Năm Dưới 2 làng Đông (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 283, ngày 19 tháng 4 năm 2020) - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 3, 4, 5, 5a, 5b - Lô số 10, 11
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 9m - Vị trí số 3: vùng Mồng Năm Dưới 3 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Mồng Năm Dưới 2 làng Đông (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 283, ngày 19 tháng 4 năm 2020) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 01 - đến lô số 13
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 9m - Vị trí số 1: vùng Mồng Năm Dưới 4 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Mồng Năm Dưới 4,5 làng Đông 0,92 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 338, ngày 29 tháng 4 năm 2020) - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01, 02, 03, 04, 05, 06 - Lô số 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 9m - Vị trí số 2: vùng Mồng Năm Dưới 5 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Mồng Năm Dưới 4,5 làng Đông 0,92 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 338, ngày 29 tháng 4 năm 2020) - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 03, 04, 05, - Lô số 06, 07, 08
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư VT1 - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 05 - Lô số 05
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư VT2 - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 04 - Lô số 10, 11
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư VT3 - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 02 - Lô số 21, 22
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường bê tông 5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng xóm 7 cũ nay là làng Đông diện tích: 0.0474 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 106, ngày 17 tháng 4 năm 2014) - Xã Hưng Tân cũ
Lô 1 -
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường bê tông 5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng xóm 7 cũ nay là làng Đông diện tích: 0.0474 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 106, ngày 17 tháng 4 năm 2014) - Xã Hưng Tân cũ
Lô 3 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhựa 9m - Khu quy hoạch điều chỉnh chia lô đất ở dân cư tại xã Hưng Tân vị trí 4, xóm 2 cũ nay là làng Trung Thượng diện tích: 0.0285 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 343, ngày 30 tháng 5 năm 2018 ) - Xã Hưng Tân cũ
Lô 3 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường bê tông 5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xã Hưng Tân, huyện Hưng Nguyên vị trí 4, vùng Bàu Tâm, xóm 4 cũ nay là làng Đông diện tích: 0.12 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 682/QĐ-UBND ngày 10 tháng 10 năm 2016) - Xã H
Từ lô 01 - đến lô 05 (các lô góc tăng 10%)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường bê tông 5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở để đấu giá tại Làng Nam (vị trí 1 và vị trí 2) - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường bê tông - Khu quy hoạch chia lô đất ở để đấu giá tại Làng Nam (vị trí 1 và vị trí 2) - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 02 -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường bê tông 5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xen giắm vị trí 2 làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 01 (lô góc tăng 10%) - Lô số 04
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường bê tông 5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xen giắm tại Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Lô số: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07 (các lô góc tăng 10%) -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường bê tông 5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xen giắm tại Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Lô số: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07 (các lô góc tăng 10%) -
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở vùng Bến Đông, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Lô số: 93 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở vùng Bến Đông, xóm Hồng Lĩnh - Xã Hưng Thông cũ
Lô số: 94;95;96;97;98;99 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở dân cư tại xóm Hồng Lĩnh, xã Hưng Thông (vùng nhà Chè) - Xã Hưng Thông cũ
Lô số: 01;12;20;25;28;31;59 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở dân cư tại xóm Hồng Lĩnh, xã Hưng Thông (vùng nhà Chè) - Xã Hưng Thông cũ
Lô số: 02;03;04;05;06;07;08;09;10;11;21;22;23;24;29;30;60;61 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở dân cư tại xóm Hồng Lĩnh, xã Hưng Thông (vùng nhà Chè) - Xã Hưng Thông cũ
Lô số: 18;19;26;27;32;33;34;39;38;37;58;57;56;55;54;41;42;43;44;45;46;47;48;49;51;52;62 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở dân cư tại xóm Hồng Lĩnh, xã Hưng Thông (vùng nhà Chè) - Xã Hưng Thông cũ
Lô số: 17;35;36;53;40;50 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 12m - Khu QH chia lô đất ở dân cư tại vùng Thầu Đâu, xóm Hồng Phong - Xã Hưng Thông cũ
Lô:A-01;A-18;A-19;A-44;B-01;B-10;B-11;B-19;C-01;C-28 -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 12m - Khu QH chia lô đất ở dân cư tại vùng Thầu Đâu, xóm Hồng Phong - Xã Hưng Thông cũ
Lô: từ A-02 đến A-17; từ A-20 đến A-31; từ A-33 đến A-43; từ B-02 đến B-09 -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 10m - Khu QH chia lô đất ở dân cư tại vùng Thầu Đâu, xóm Hồng Phong - Xã Hưng Thông cũ
Lô: từ B-12 đến B-18; từ C-02 đến C-13 -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 12m - Khu QH chia lô đất ở dân cư tại vùng Thầu Đâu, xóm Hồng Phong - Xã Hưng Thông cũ
Lô: từ C-14 đến C-26; từ C-29 đến C-42 -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Bám đường TL 539C - Khu QH chia lô đất ở dân cư vùng Chăn Nuôi, xóm Hồng Phong - Xã Hưng Thông cũ
Lô số: 128;134;135;144 -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Bám đường TL 539C - Khu QH chia lô đất ở dân cư vùng Chăn Nuôi, xóm Hồng Phong - Xã Hưng Thông cũ
Lô số: 129;130;131;132;133;136;137;138;139;140;141;142;143 -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở dân cư vùng Chăn Nuôi, xóm Hồng Phong - Xã Hưng Thông cũ
Lô số 111;118;127;110;101;91;79;70;80;90;69;59;58;49;48;38;14;24;13;4;28;27;3 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở dân cư vùng Chăn Nuôi, xóm Hồng Phong - Xã Hưng Thông cũ
Lô số từ 112 đến 116;71 đến 78;81 đến 89; 92 đến 99 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường quy hoạch 9 m - Khu QH chia lô đất ở dân cư vùng Chăn Nuôi, xóm Hồng Phong - Xã Hưng Thông cũ
Lô số: từ 50 đến 57;60 đến 68; 39 đến 47;15 đến 23;29 đến 36;5 đến 12;1;2;25;26 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư đường sắt tốc độ cao trục Bắc - Nam ( vùng Cầu Vó, xóm Hồng Thái, xã Hưng Nguyên Nam) - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô số 1 đến lô số 60 (các lô góc tăng 10%) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư đường sắt tốc độ cao trục Bắc - Nam ( vùng Cầu Vó, xóm Hồng Thái, xã Hưng Nguyên Nam) - Xã Hưng Thông cũ
Từ lô 61 đến lô 108 (các lô góc tăng 10%) -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 7m - Chia lô đất ở vùng kề Lò Gạch xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 MBPL -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 7m - Chia lô đất ở vùng kề Lò Gạch xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô số 9 MBPL -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 7m - Chia lô đất ở vùng kề Lò Gạch xóm 6 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô 8, 10 MBPL -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường bê tông 5m - Chia lô đất ở dân cư tại vùng Liễu Xuyên, xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô số 01 - Lô số 20 (các lô góc tăng 10%)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Chia lô đất ở Vùng Tử sỹ xóm 2 - Chia lô đất ở dân cư tại vùng Liễu Xuyên, xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô 11 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Chia lô đất ở xen dắm vùng kề nhà ông Viện xóm 4 - Chia lô đất ở dân cư tại vùng Liễu Xuyên, xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Lô 1,2 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường bê tông 5m - Chia lô đất ở dân cư nông thôn tại vùng Liễu Xuyên, xóm 4 - Xã Hưng Lĩnh cũ
Từ lô số 1 đến lô số 20 -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 542C - Xã Long Xá cũ
Vòng xuyến cầu Yên Xuân mới (Từ thửa số 222 tờ bản đồ số 47 cũ) - Trạm y tế xã Long Xá (đến thửa số 3 tờ bản đồ số 47 cũ)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường huyện 208B (đường Anh Trỗi đoạn xã Hưng Xá cũ) - Xã Long Xá cũ
Từ nhà bà Phan Thị Tam (Từ thửa số 317 tờ bản đồ số 41 cũ) - ông Nguyễn Văn Quảng (đến thửa số 29 tờ bản đồ số 48 cũ)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Anh Trỗi (đoạn xã Hưng Long cũ) - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Hoàng Nghĩa Đào (Từ thửa số 3 tờ bản đồ số 15 cũ) - ông Hoàng Nghĩa Khoa (đến thửa số 43 tờ bản đồ số 15 cũ)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Anh Trỗi (đoạn xã Hưng Long cũ) - Xã Long Xá cũ
Từ nhà bà Thái Thị Lam (Từ thửa số 46 tờ bản đồ số 15 cũ) - trường Tiểu học và THCS Long Xá (đến thửa số 106 tờ bản đồ số 20 cũ)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Anh Trỗi (đoạn xã Hưng Long cũ) - Xã Long Xá cũ
Trụ sở Công an xã (trụ sở UBND Long Xá cũ - ngã 3 bà Tam Lợi (đến thửa số 14 tờ bản đồ số 22 cũ)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Võ Đình Hỵ (Từ thửa số 44 tờ bản đồ số 12 cũ) - ông Hoàng Trọng Chí (đến thửa số 24 tờ bản đồ số 15 cũ)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Tùng Thuận (Từ thửa số 59 tờ bản đồ số 12 cũ) - ông Đằng Bàng (đến thửa số 6 tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Kính Minh (Từ thửa số 187 tờ bản đồ số 13 cũ) - ông Hoàng Văn Duận (đến thửa số 7 tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Báo Kính (Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 15 cũ) - bà Nhung Năng (đến thửa số 46 tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại dân cư xóm Phượng Hoàng -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ chợ Chùa (Từ thửa số 193 tờ bản đồ số 16) - ông Nguyễn Đình Thiền (đến thửa số 301 tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ chợ Chùa (Từ thửa số 155 tờ bản đồ số 16) - bà Dục Đường (đến thửa số 41 tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Hải Sinh (Từ thửa số 263 tờ bản đồ số 16) - nhà Lục Thuận (đến thửa số 36 tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Thanh Quảng (Từ thửa số 45 tờ bản đồ số 19) - nhà Chương Liên (đến thửa số 32 tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Thu Sơn (Từ thửa số 71 tờ bản đồ số 19) - nhà Hoa Khanh (đến thửa số 3 tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại lại xóm Văn Phong -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Yên Thọ - Xã Long Xá cũ
Từ quán tạp hoá Lộc Thuyên (Từ thửa số 193 tờ bản đồ số 16 cũ) - ông Nguyễn Thanh Liêm (đến thửa số 226 tờ bản đồ số 20 cũ)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Yên Thọ - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Trương Công Huế (Từ thửa số 142 tờ bản đồ số 20 cũ) - nhà Xuân Công (đến thửa số 7 tờ bản đồ số 17 cũ)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Yên Thọ - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Cường Hoà (Từ thửa số 152 tờ bản đồ số 20 cũ) - nhà Hoàn Khương (đến thửa số 11 tờ bản đồ số 17 cũ)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Yên Thọ - Xã Long Xá cũ
Từ cổng làng xóm 10 cũ (Từ thửa số 53 tờ bản đồ số 18 cũ) - ông Hồ Sỹ Sơn (đến thửa số 14 tờ bản đồ số 14 cũ)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Yên Thọ - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Yên Thọ -
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Xuân Hoà - Xã Long Xá cũ
Từ nhà bà Thái Thuý Hà (Từ thửa số 187 tờ bản đồ số 20 cũ) - bà Lan Hồng (đến thửa số 32 tờ bản đồ số 26 cũ)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Xuân Hoà - Xã Long Xá cũ
Từ trạm y tế xã Hưng Long cũ - nhà bà Hoàng Thị Lan (đến thửa số 18 tờ bản đồ số 16 cũ)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Xuân Hoà - Xã Long Xá cũ
Từ quán bà Đồng (Từ thửa số 208 tờ bản đồ số 20 cũ) - đền Xuân Hoà (đến thửa số 129 tờ bản đồ số 20 cũ)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Xuân Hoà - Xã Long Xá cũ
Từ lô số 20 đến lô số 55, MBPL 55 lô, tờ bản đồ số số 21 cũ - Từ lô số 20 đến lô số 38, MBPL 38 lô, tờ bản đồ số số 21 cũ và từ lô số 01 đến lô số 18 khu B, tờ bản đồ số số 21 cũ
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Xuân Hoà - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Xuân Hoà -
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm (đường vượt lũ) - Khu vực dân cư xóm Thành Sơn - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Hồng Quế (Từ thửa số 124 tờ bản đồ số 19 cũ) - Từ nhà Kiều Nguyệt (Từ thửa số 50 tờ bản đồ số 25 cũ)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Thành Sơn - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Thành Sơn -
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Tân Long - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Ngô Xuân Việt (Từ thửa số 251 tờ bản đồ số 46) - ông Trần Văn Hải (đến thửa số 155 tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Long - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Lê Văn Việt (Từ thửa số 13 tờ bản đồ số 46) - bà Lê Thị Đệ (đến thửa số 116 tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Long - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Lê Xuân Hảo (Từ thửa số 40 tờ bản đồ số 46) - ông Trần Văn Sỹ (đến thửa số 137 tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Long - Xã Long Xá cũ
Từ cổng làng gần BV 115 (Từ thửa số 27 tờ bản đồ số 47) - ông Ngô Xuân Hải (đến thửa số 153 tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Long - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Tân Long -
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Đình Tiến - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Hoàng Xuân Hạ (Từ thửa số 156 tờ bản đồ số 46 cũ) - bà Hoàng Thị Hoa (đến thửa số 45 tờ bản đồ số 49 cũ)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đình Tiến - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Nguyễn Xuân Cúc (Từ thửa số 93 tờ bản đồ số 47 cũ) - ôg Lê Văn Cần (đến thửa số 198 tờ bản đồ số 48 cũ)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đình Tiến - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Lê Văn Hoà (Từ thửa số 141 tờ bản đồ số 47 cũ) - ông Trần Văn Nghĩa (đến thửa số 303 tờ bản đồ số 47 cũ)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm (dọc ao Đình Tiến) - Khu vực dân cư xóm Đình Tiến - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Trần Xuân Hùng (Từ thửa số 170 tờ bản đồ số 47 cũ) - ông Hoàng Văn Lan (đến thửa số 311 tờ bản đồ số 47 cũ)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đình Tiến - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Lê Văn Cần (Từ thửa số 198 tờ bản đồ số 48 cũ) - ông Ngô Văn Lâm (đến thửa số 24 tờ bản đồ số 49 cũ)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Đình Tiến - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Đình Tiến -
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Đồng Tân - Xã Long Xá cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Châu (Từ thửa số 47 cũ tờ bản đồ số 49 cũ) - ông Mạnh Trọng Nhật (đến thửa số 38 tờ bản đồ số 50 cũ)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đồng Tân - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Phạm Văn Dũng (Từ thửa số 31 tờ bản đồ số 48 cũ) - ôg Lê Văn Lập (đến thửa số 23 tờ bản đồ số 50 cũ)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đồng Tân - Xã Long Xá cũ
Từ nhà bà Võ Thị Cần (Từ thửa số 50 tờ bản đồ số 48 cũ) - ông Trần Xuân Vinh (đến thửa số 27 tờ bản đồ số 50 cũ)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đồng Tân - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Tường (Từ thửa số 40 tờ bản đồ số 48 cũ) - ao thuỷ sản xã (đến thửa số 28 tờ bản đồ số 50 cũ)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đồng Tân - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Lê Minh An (Từ thửa số 181 tờ bản đồ số 48 cũ) - NVH xóm (đến thửa số 160 tờ bản đồ số 48 cũ)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Đồng Tân - Xã Long Xá cũ
Các thửa còn lại xóm Đồng Tân -
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Long Xá cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 24,25 tờ bản đồ số 17 cũ - Lô số 22,23 tờ bản đồ số 18 cũ
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 26,27 tờ bản đồ số 20 cũ -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 28,29 tờ bản đồ số 20 cũ -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Thửa số 642,643 (tách từ lô 30) Lô số 31,32,36,37 tờ bản đồ số 20 cũ - Lô số 8;19;20;21 tờ bản đồ số 18 cũ
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 33,34,35 tờ bản đồ số 20 cũ -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 38,39,40 tờ bản đồ số 20 cũ -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 41 tờ bản đồ số 20 cũ -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 7, tờ bản đồ số 18 cũ -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 9 đến lô số 13, tờ bản đồ số số 21 cũ - Lô số 16 đến lô số 18 tờ bản đồ số số 21 cũ
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vùng Đội Cựa xóm Yên Thọ (QĐ số 600/QĐ-UBND ngày 8/9/2016) - Xã Long Xá cũ
Lô số 01 đến lô số 06 tờ bản đồ số số 21 -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 12m - QH Vùng Ngoài Yên Thọ (QĐ số 624/QĐ-UBND ngày 23/5/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 01;4;5;6;7 tờ bản đồ số 18 cũ -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 12m - QH Vùng Ngoài Yên Thọ (QĐ số 624/QĐ-UBND ngày 23/5/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 2;3;8 tờ bản đồ số 18 cũ -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 7m - QH Vùng Ngoài Yên Thọ (QĐ số 624/QĐ-UBND ngày 23/5/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 9;12;13 tờ bản đồ số 18 cũ -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 7m - QH Vùng Ngoài Yên Thọ (QĐ số 624/QĐ-UBND ngày 23/5/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 10;11 tờ bản đồ số 18 cũ -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 12m - QH 16 lô Cây da trong - Xã Long Xá cũ
Lô số 01 tờ bản đồ số 22 cũ -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 12m - QH 16 lô Cây da trong - Xã Long Xá cũ
Lô số 2;3;4;5 tờ bản đồ số 22 cũ -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 16 lô Cây da trong - Xã Long Xá cũ
Lô số 6 tờ bản đồ số 22 cũ -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 16 lô Cây da trong - Xã Long Xá cũ
Lô số 7;8;9;10 tờ bản đồ số 22 cũ -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 16 lô Cây da trong - Xã Long Xá cũ
Lô số 11 tờ bản đồ số 22 cũ -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 16 lô Cây da trong - Xã Long Xá cũ
Lô số 12;13;14;15;16 tờ bản đồ số 22 cũ -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 12 lô vùng Bãi Sau, xóm Thành Sơn (QĐ số 94/QĐ-UBND ngày 21/02/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 1,3,4,5 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 12 lô vùng Bãi Sau, xóm Thành Sơn (QĐ số 94/QĐ-UBND ngày 21/02/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 2,8,9 -
Đất TM-DV 350.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 12 lô vùng Bãi Sau, xóm Thành Sơn (QĐ số 94/QĐ-UBND ngày 21/02/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 6,7 -
Đất TM-DV 325.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 6m - QH 12 lô vùng Bãi Sau, xóm Thành Sơn (QĐ số 94/QĐ-UBND ngày 21/02/2022) - Xã Long Xá cũ
Lô số 10,11,12 -
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH 3 lô xen dắm cạnh NVH xóm Đồng Tân - Xã Long Xá cũ
Lô 1;2;3 (tương ứng thửa 320;321;322 tờ bản đồ số 48 cũ) -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Quốc lộ 46C - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 115, 117 tờ bản đồ số 80 - Đến các thửa số 492 tờ bản đồ số 80
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 8B (từ nhà ông Dần Tâm đến nhà ông Đương xóm 3) - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 12 tờ bản đồ số 112, - đến thửa 07, tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Nguyễn văn Trỗi cũ (từ ông Đông đến Thu Nhường) - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 211 tờ bản đồ số 104 - đến thửa 10, tờ bản đồ số 104
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính (Từ ông Thất đến ông Long) - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
(Từ thửa 58, tờ bản đồ số 105), - đến thửa 11 tờ bản đồ số 104
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính (Từ ông Thất đến ông Long) - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
(Từ thửa số 98 tờ bản đồ số 106) - (đến thửa số 18 tờ bản đồ số 106)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ ông Miên đến ông Thuận - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 68 tờ bản đồ số 106 - đến thửa số 02 tờ bản đồ số 106
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 32, 37, 35, tờ bản đồ số 105, - đến thửa 107 tờ bản đồ số 106
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ nhà NVH đến ông Sơn - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
(Từ thửa số 140 tờ bản đồ số 104 - (đến thửa số 71, 72 tờ bản đồ số 104)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ Ông Đồng đến bà Ngụ - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
(Từ thửa số 40, 35, 36, tờ bản đồ số 104) - (đến thửa số 13 tờ bản đồ số 104)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm (từ Ngân Hùng đến bà Nga, - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
(Thửa 20 tờ bản đồ số 105) - (đến thửa số 09 tờ bản đồ số 105)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm bà Cảnh vào Hóa Miên - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
(Thửa 133 tờ bản đồ số 104) - (đến thửa số 44 và thửa 06 tờ bản đồ số 104)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ nhà Nhung Đường vào bà Hải - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 201, 202 tờ bản đồ số 104 - đến thửa 57 tờ bản đồ số 104
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ ông Cư vào nhà bà Thế - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 605 tờ bản đồ số 104 - đến thửa 41 tờ bản đồ số 104
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Lý Hải đến Tý Trúc - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 80 tờ bản đồ số 104 - đến thửa 69 tờ bản đồ số 104
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ ông Thìn đến ông Na - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 10 tờ bản đồ số 106 - đến thửa 06 tờ bản đồ số 106
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường vào nhà ông Ngữ - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 11 tờ bản đồ số 106 - đến thửa 16 tờ bản đồ số 106
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ ông Tam đến bà Thu Hòe - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 63 tờ bản đồ số 106 - đến thửa 31 tờ bản đồ số 106
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Minh Loan đến Thắng Liên - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 56 tờ bản đồ số 102 - đến thửa 64 tờ bản đồ số 106
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Yến Chung đến ông Miên - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 91 tờ bản đồ số 106 - đến thửa 71 tờ bản đồ số 106
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Phân lô (từ bà Thu đến bà Ngân) - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
(Lô: 6, 10, 11, 12 MBPL) - Thửa số 1, 15, 14, 22, 426, 16, 427, 428, 424, 425, 21, 19, 18, 429, 20, 423, 38, 34 tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 1.050.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu phân lô vùng đường xanh năm 2018 - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 188, 189….. tờ bản đồ số 61 - đến thửa 200 tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 1 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ Cổng làng đến bà Mai - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 77,tờ bản đồ số 107 - Thửa số 86, tờ bản đồ số 107
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ Trạm Điện đến hộ Lài Công - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 33, tờ bản đồ số 107 - Thửa số 22, tờ bản đồ số 108
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ trường THCS Nguyễn Biểu đến đường tàu - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 139, tờ bản đồ số 107 - Thửa số 58, 63 tờ bản đồ số 108
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ NVH xóm 4 cũ đến ông Thảo - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 161 tờ bản đồ số 107 - Thửa số 54 tờ bản đồ số 109
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ anh Toàn đến Nhà Ga - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 41 tờ bản đồ số 108 - Thửa số 220 tờ bản đồ số 110
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 160 tờ bản đồ số 107 - (đến thửa số 37, 47, tờ bản đồ số 109)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ Bà Đường đến ông Thường - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 113 tờ bản đồ số 108 - Thửa số 95 tờ bản đồ số 108
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ ông Tùng qua nhà Cô Nhàn đến nhà Quang Tình - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 111, thửa 112 tờ bản đồ số 107 - Thửa số 06 tờ bản đồ số 107
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ Minh Quế đến Thông Hằng - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 10 tờ bản đồ số 107 - Thửa số 04 tờ bản đồ số 107
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ Lan Hà đến nhà ông Tích - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 81 tờ bản đồ số 107 - Thửa số 119 tờ bản đồ số 107
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm ông Lương đến Hợi Hoạch - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 103 tờ bản đồ số 107 - Thửa số 41 tờ bản đồ số 108
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà bà Nhung đến nhà ông Tiến - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 256 tờ bản đồ số 110 - Thửa số 66 tờ bản đồ số 108
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Đồng Hà đến Hợi Hoạch - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 83 tờ bản đồ số 108 - Thửa số 41 tờ bản đồ số 108
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Ông Vinh Cát, ông Đào đến ông Kỳ Tuyết - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 147 tờ bản đồ số 107 - Thửa số 69 tờ bản đồ số 108
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến đường còn lại - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 18 tờ bản đồ số 107 - Thửa số 31 tờ bản đồ số 107
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Ven ngoài đê - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 117, 56, 96, 134, 135 tờ bản đồ số 107 - Thửa137, 157, 156, 158, 159 tờ bản đồ số 107
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Ven ngoài đê - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
- Thửa 2, 13, 1, 14, tờ bản đồ số 109
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 2 -
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính vùng Ao Xuân yên đến quán ông Hòa - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 357 tờ bản đồ số 112 - 229 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ cây đa đến ông Trinh - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 17 tờ bản đồ số 112 - Thửa 59 tờ bản đồ số 108
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ ông Lý đến Mận Bính - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 38 tờ bản đồ số 112 - Thửa 334 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục từ NVH xóm 6 cũ đến nhà ông Hải Hà - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 57 tờ bản đồ số 112 - Thửa 27 tờ bản đồ số 113
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ ông Bình đến ông Sâm - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 2, 4, 5 tờ bản đồ số 113 -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ ông Cảnh đến Bà Thường - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 06 tờ bản đồ số 112 - đến thửa 261, tờ bản đồ số 110
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường liên xã (anh Huấn đến ông Chính) - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 36, tờ bản đồ số 114 - đến thửa 02, tờ bản đồ số 114
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ ông Thông đến bà Hoa - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 2,tờ bản đồ số 112 - đến thửa 05 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ ông Dũng Nữ đến ông Bang - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 154, tờ bản đồ số 110 - đến thửa 137 tờ bản đồ số 110
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ ông Hải đến nhà bà Bảy đến Nữ Vinh - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 50, tờ bản đồ số 113 đến thửa 43 tờ bản đồ số 113 - đến thửa 29 tờ bản đồ số 113
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu vực ông Linh, ông Châu - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 8, 7, 6, 12 tờ bản đồ số 112 - Thửa 62, 10, 11,15, 14, 13, 88, 89, 86, 87 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu vực ông Đại, ông Cảnh - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 20, 15, tờ bản đồ số 113 - 35, 391, 2 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ ông Chiểu đến ông Hùng - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 59, 60 tờ bản đồ số 113 - Thửa 79, 80, 58, 57, 77, 78, 54, 55 tờ bản đồ số 113
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ ông Thái đến ông Quý - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 23, 30, 34 tờ bản đồ số 113 - đến thửa 45, 44, 43, 37, 36, 35, 29 tờ bản đồ số 113
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến còn lại (khu vực xóm 7 Hưng Xuân Cũ) - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
-
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu Ao Xuân yên - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 357, 358, tờ bản đồ số 112 - đến thửa 359, 360 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Dãy đường 8B (vùng Ốc Phía Đông) - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 946, 947…..tờ bản đồ số 07 - đến thửa 954, tờ bản đồ số 07
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Dãy lối 2 (Vùng Ốc phía Đông) - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 967, 968…., tờ bản đồ số 07 - đến thửa 974, tờ bản đồ số 07
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 3 -
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Dãy 1 đường 8B - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Ốc phía Tây đường 8B - Xã Xuân Lam cũ
Lô số 01, 02, 03, 04, 5, 13, 14, -
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Dãy 2 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Ốc phía Tây đường 8B - Xã Xuân Lam cũ
Lô số 19, 20, 21, 22, 23 -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Dãy 1 (trục đường Biền) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Biền - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 401 tờ bản đồ số 70 - đến thửa 415, tờ bản đồ số 70
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Dãy lối 2 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Biền - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 416... tờ bản đồ số 70 - đến thửa 422 tờ bản đồ số 70
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ Trụ sở UBND đến nhà Lam Hữu - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 15, tờ bản đồ số 112 - đến thửa 235, tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ Ông Nghĩa đến ông Tấn - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 02, tờ bản đồ số 111 - đến thửa 08, tờ bản đồ số 111
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ Trạm y tế đến ông Thân - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 52, tờ bản đồ số 112 - Thửa 343 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trước nhà anh Phong - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 43, tờ bản đồ số 112 - đến thửa 48 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ ông Hồng đến ông Thân - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 196 tờ bản đồ số 112 - đến thửa 274 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục từ Oanh ý đến ông Công - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 111 tờ bản đồ số 112 - đến thửa 27 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường làng nghề (từ NVH xóm 4 đến ông Cương) - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 157 tờ bản đồ số 112 - Thửa 03 tờ bản đồ số 116
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Ông Cương vào bà Tứ - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 337 tờ bản đồ số 112 - Thửa 174 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh vào nhà Hải Tú, đường vào nhà An Bình và đường vào nhà bà Bảy - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 50 đến thửa 63 tờ bản đồ số 112 - đến thửa 211 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường vào nhà ông Chín - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 287 tờ bản đồ số 112 - đến thửa 166 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường vào nhà Ngân Châu đến Lý Chương - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 150 tờ bản đồ số 112 - đến thửa 329 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường vào nhà ông Bưởi - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 195 tờ bản đồ số 112 - đến thửa 194 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 128, 151, 181, 196, tờ bản đồ số 110 -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư đường 8B - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 326 tờ bản đồ số 112 - đến thửa số 365, tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư đường 8B - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 257 tờ bản đồ số 112 -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm (từ ông Minh đến ông Linh) - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 90, 89, 88, 94, 109, 213, 93, 211, 320, 321, 322, 348, 349 tờ bản đồ số 112 - Thửa 49, 50, 51, 64, 66, 67, 65, 63, 73, 72, 71, 53, 75, 74 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu vực ông Chín - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 188, 175, 174, 187, 193, 191, 178, 373, 374, .., 337 tờ bản đồ số 112 - Thửa 156, 168, 159, …, 189, 377, 378 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Phân lô vùng Ao Kênh (TĐC đường 8B) - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 423, 424, 425, 426, 401, 402, 427, 429, 430, 431, 432, 433, 434 tờ bản đồ số 112 -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 4 -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu quy hoạch tái định cư đường ven Sông Lam - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 268 đến thửa 220 tờ bản đồ số 112 - Thửa số 214 đến thửa 203 tờ bản đồ số 112
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường chính từ ông Cận đến ông Thủy - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 08, 9 tờ bản đồ số 116 - đến thửa số 3 tờ bản đồ số 115, thửa 46, 47 tờ bản đồ số 111
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục chính từ Ông Cận đến xóm 6 - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 198 tờ bản đồ số 116 - Thửa 24, tờ bản đồ số 116
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường làng nghề (từ Ông Cương đến ông Sinh An) - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 17 tờ bản đồ số 116 - đến thửa số 132, tờ bản đồ số 116
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ Ông Hải Mai đến ông Cảnh - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 22, tờ bản đồ số 115 - đến thửa 86 tờ bản đồ số 116
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C (từ ông Bà Hiển đến ông Việt) - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
thửa số 25 tờ bản đồ số 111 - (đến thửa số 159 tờ bản đồ số 22)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường dọc đường Tàu - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 16 tờ bản đồ số 111 - đến thửa số 22, tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ ông Hương đến ông Chữ - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 44, 56, tờ bản đồ số 115 - thửa 92, tờ bản đồ số 116
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm vào nhà Hiền Tiếnvà đường nhánh vào nhà ông Thịnh - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 205 tờ bản đồ số 116 đến thửa 32 tờ bản đồ số 116 - Thửa 35 tờ bản đồ số 116 đến thửa 33 tờ bản đồ số 116
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ Bà Nhuần đến Hải Phương - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 38 tờ bản đồ số 116 - đến thửa 23 tờ bản đồ số 116
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ Thắng Xoan đến Cảnh Châu - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 54 tờ bản đồ số 116 - đến thửa 69 tờ bản đồ số 116
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ bà Hồng đến ông Long - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 257 tờ bản đồ số 116 - Thửa 151 tờ bản đồ số 116
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ ông Lan đến ông Tuất - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
thửa 81, 87, 108, 128, 114, 170, 171, tờ bản đồ số 116 - Thửa 125, 126, 127, 129, 124, 144, 130, 141, 172, 173, 174, tờ bản đồ số 116
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh xóm từ ông Dũng Vinh đến ông Tiến - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 136 tờ bản đồ số 116 - Thửa 137 tờ bản đồ số 116
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến còn lại - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 260 tờ bản đồ số 116…. - Thửa 91, 274 tờ bản đồ số 116…
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu vực ngoài đê (từ ông Khanh đến ông Nhuần - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 05 tờ bản đồ số 09 - đến thửa 79….168…53...tờ bản đồ số 115
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Lối vào bà Hương,ông Huề,ông Thơ - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 25 tờ bản đồ số 115 - đến thửa 204….26…167...tờ bản đồ số 115
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu quy hoạch chia lô - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
- Lô 1, 2, 3, tờ bản đồ số 116
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến còn lại - Xóm 5 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 5 -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục đường Biền - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 08, thửa 230 tờ bản đồ số 71 - đến thửa số 596, 597 tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường vào xóm Phúc Sơn) - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 184 tờ bản đồ số 71 - đến thửa 117, tờ bản đồ số 71, TBDD số 24
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ đường Biền ra nương (qua nhà ông Nhượng) - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 44, thửa 59 tờ bản đồ số 71 - đến thửa 34, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Đồng Mồ vào nhà anh Hào - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 208 tờ bản đồ số 71 - đến thửa 145, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà Đặng Văn Hoài đến nhà anh Hào - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 124 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 129, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà anh Hào đến nhà ông Hưng - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 129 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 196, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà ông Hưng đến nhà anh Thanh - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 224 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 273, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà ông Nhạ đến ông Hoàng Tuyển - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 288 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 327, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ Trạm y tế cũ đến ông Đậu Lợi - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 398, 380 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 401, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ bà Hợi đến ông Hùng thợ điện - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 413 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 440, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà Phạm Át đến nhà ông Phạm Hùng - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 470 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 845, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ Quán Hiền Chung đến khu tái định cư vùng Mô Ỷ - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 572 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 600, thửa 1022 tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ nhà Phạm Tài đến nhà ông Khương - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 613, tờ bản đồ số 77 - đến thửa 845, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường sau chợ Cồn - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ đê đến nhà ông Cát - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 648 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 668, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C (từ ông Dũng Tư pháp đến quán ông Triển) - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 425, tờ bản đồ số 77 - đến thửa 612 tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến còn lại - Xóm Hưng Nhân - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Hưng Nhân -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục chính(từ nhà cô Hạnh đến ao Vũng Bể) và từ ao vũng Bể ra đường Biền - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 30 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 1113, 1114 tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 112 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 404 tờ bản đồ số 79
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục nhánh từ ao vũng Bể ra đường Biền - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 176, 177 tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 209, 189 tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục nhánh Cổng làng đến thửa 149, tờ bản đồ số 77 - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 389 tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 149 tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Trục nhánh từ trạm y tế đến ông Dũng - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 378 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 404, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh Từ thửa 179 tờ bản đồ số 77 đến thửa 70 tờ bản đồ số 77 - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 179, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 52, thửa 70, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 275.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà Thủy Toàn đến thửa 449 tờ bản đồ số 77 - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 1219, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 449 tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 275.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Từ bãi cát đến nhà Hoài Niệm - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 500, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 812, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Từ Quán Thủy Mạnh ra Đền Long Giang - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 628, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 658, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 275.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Từ Nhà Lê Thị Thúy đến nhà ông Quế - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 665, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 1117, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Từ Ông Phương đến nhà ông Trợ - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 731, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 767, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 275.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Từ nhà Hoài Niệm ra sông - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 832, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 02, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Từ bà Thái Lưu đến nhà Lê Quyền - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 1036, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 658, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường nhánh sau trạm xá Hưng Lam cũ - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 378, tờ bản đồ số 77 - đến thửa số 303, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến còn lại - Xóm 6 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 6 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục đối diện ruộng Môn - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 1185 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 1197, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trục từ Đền Nhâm đến khu tái định cư dời lở - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 840 tờ bản đồ số 77 - Đến nhà anh Hữu
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ trụ sở Hưng Lam cũ đến thửa 815, tờ bản đồ số 77 - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 793 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 821, tờ bản đồ số 77
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường từ Đền Nhâm đến thửa 88, tờ bản đồ số 79 - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 18, thửa 19 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 88, tờ bản đồ số 79
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà ông Châu đến nhà ông Quang - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 27 tờ bản đồ số 79 - đến thửa 41, tờ bản đồ số 79
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh Từ thửa 44, tờ bản đồ số 80 đến thửa 19, tờ bản đồ số 80 - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 44 tờ bản đồ số 80 - đến thửa 19, tờ bản đồ số 80
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà bà Quế đến nhà ông Luận - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 53 tờ bản đồ số 80 - đến thửa 01, tờ bản đồ số 80
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nhánh từ nhà bà Nguyễn Thị Nhung đến nhà bà Ngô Thị Hoan - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 480 tờ bản đồ số 80 - đến thửa 84, tờ bản đồ số 80
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến đường nhánh trong khu vực nhà Máy đường cũ - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 483 tờ bản đồ số 80 - đến thửa 37, 38, tờ bản đồ số 80
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Vị trí còn lại (dãy trong đường ven) - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa số 39, 65, 40, 87, 90, 113, 88, 3, 5, 6, 9, 15, 21, 33, 369, 372, 373, 20 tờ bản đồ số 79 -
Đất TM-DV 275.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom Quốc lộ 46C (từ nhà c Giang Trạm y tế đến đê cụt) - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 666, tờ bản đồ số 77 - (đến 115 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu vực xóm Hàng - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 128, 429 tờ bản đồ số 80 - Thửa số 427, 416 Tbản đồ số số 29
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu vực Đức Quang xâm cư - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 494 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 450 tờ bản đồ số 80
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu quy hoạch đường Ngang - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Thửa 814 tờ bản đồ số 77 - đến thửa 316, 319, tờ bản đồ số 79
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến còn lại - Xóm 8 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 8 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường trục từ Cầu 27 (nhà ông Dư Thủy) đến nhà ông Dư Thắng - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa số 548, tờ bản đồ số 79 - đến thửa 300, tờ bản đồ số 79
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường trục chính từ nhà ông Hà Sửu đến Nhà văn hóa cũ - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 35 tờ bản đồ số 32 - đến thửa 84, tờ bản đồ số 32
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ nhà ông Hà Sửu đến khu quy hoạch làng Chài - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 03, thửa 05 tờ bản đồ số 32 - đến thửa 173, tờ bản đồ số 32
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ nhà ông Dư Thủy đến nhà ông Sáng - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 548 tờ bản đồ số 79 - đến thửa 194, tờ bản đồ số 79
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ nhà ông Sáng đến ông Thịnh - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 104 tờ bản đồ số 79 - đến thửa 43, tờ bản đồ số 32
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ nhà Thanh Hùng đến nhà Lài Luận - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 211 tờ bản đồ số 79 - đến thửa 264, tờ bản đồ số 79
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ hộ Thanh Hùng đến hộ Hòa Phong - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 211 tờ bản đồ số 79 - đến thửa 143, tờ bản đồ số 79
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ điểm tập kết rác ra sông - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 169 tờ bản đồ số 79 - đến thửa 131, tờ bản đồ số 79
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ nhà ông Cảnh Hiền đến nhà Mỹ Ước (đi qua nhà thờ Hiệu Mỵ) - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 307 tờ bản đồ số 79 - đến thửa 196, tờ bản đồ số 79
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ đất bà Thái đến nhà thờ ông Minh (khu làng Chài) - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 192 tờ bản đồ số 32 - đến thửa 206, tờ bản đồ số 32
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Tuyến đường từ ông Huệ đến ông Sửu (khu làng Chài) - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Từ thửa 179 tờ bản đồ số 32 - đến thửa 191, tờ bản đồ số 32
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các tuyến còn lại - Xóm 9 - Xã Xuân Lam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm 9 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Xuân Lam cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường tỉnh 542C (Kể cả hai bên đường) - Xã Hưng Tân cũ
Cổng chào giáp thị trấn (Từ thửa số 125, 126, 127, ….131, 132, 191, 192, 193, 194, 177, tờ bản đồ số 14) - Cầu Ba ra Hưng Tân (đến thửa số 1557, 1832, 1529, 1544, 1521, 1522, 1866, 242 tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường tỉnh 542C Tái định cư VT1 - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô 01 MBPL - đến lô số 04 MBPL
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường tỉnh 542C - Xã Hưng Tân cũ
Cầu Ba ra (từ ông Hồ Văn Tấn thửa số 371, 411, 447, 446, 483, 503, 524, 545, 575, 1554, 606, 631, 662, 2032, 719, 750, 749, 769, 799 tờ bản đồ số 17) - Ông Lê Văn Tuấn (đến thửa số 724, tờ bản đồ số 19)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường huyện Lê Xuân Đào - Xã Hưng Tân cũ
Ngân hàng NN&PTNT (Từ thửa số 757, 768, 769 tờ bản đồ số 19) - Ông Trần Văn Hợi (đến thửa số 770, 777, 778 tờ bản đồ số 19)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (sông Hoàng Cần) - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Đình Công (Từ thửa số 448, tờ bản đồ số 17) - Ông Nguyễn Đình Nguyên (đến thửa số 1523, 1515 tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (sông Hoàng Cần) - Xã Hưng Tân cũ
Bãi cát ông Nguyễn Thành Vinh (Từ thửa 2035 tờ bản đồ số 17) - vùng QH bờ sông đến Cầu Trớn
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (từ ngã tư chợ và làng Phan tính cả hai bên) - Xã Hưng Tân cũ
Đường 542C (Từ thửa số 1059, 1135, 1174, 1208, 1241, 1279, 1317, 1348, 1377, 1434 tờ bản đồ số 17) - Bà Phan Thị Huệ (Bà Niêm) (đến thửa số 1350 tờ bản đồ số 20
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (QH VT1 xóm 8 cũ) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 01, 02, 03, 04, MBPL - đến lô số 05, 06, 07 MBPL
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (QH xen dắm xóm 8 cũ từ ông Đại đi vào) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 15….. , MBPL - đến lô số …...21, MBPL
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (QHPL xóm 8 cũ từ ông Trung đến ông Lâm) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 01….. , MBPL - đến lô số ……04, MBPL
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (từ cổng chào Trung Thượng vào xóm 1 cũ tính cả hai bên đường) - Xã Hưng Tân cũ
Ông Lê Văn Hà (Từ lô số 01, 02, 03, 4, 5, 6 MBPL vùng Quai Dù) - Qua ông Phan Bá Khương ( 453 tờ bản đồ số 16) đến Cống
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (QH xóm 2 cũ) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 02 MBPL - đến lô sô: 03, 04 MBPL
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (QH Dăm Thiêm, xóm 2 cũ) - Xã Hưng Tân cũ
Từ lô số 01, 02, 03, 04, 05 MBPL - đến 06, 07, 07, 08, 09 MBPL
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (bờ sông Hoàng Cần xóm 1) - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Ngọc Thảo (Từ thửa số 194 tờ bản đồ số 13) - Ông Hồ Văn Ái (bà Liên) (thửa số 54 tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xã (bờ sông Hoàng Cần xóm 1) - Xã Hưng Tân cũ
Ông Lê Chư Sơn thửa 1632, tờ bản đồ 16 - Ông Ngô Quang Hoàn thửa: 1716, tờ bản đồ 16
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Ngọc Vinh (Từ thửa số 167 tờ bản đồ số 13) - Ông Võ Ngọc Thìn (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 16), ông Nguyễn Văn Thông (thửa 291, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Sỹ Thịnh (Từ thửa số 104 tờ bản đồ số 16) - Ông Hồ Sỹ Tuyên (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 16), ông Nguyễn Văn Thông (thửa 291, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Bà Hồ Thị Hường (Từ thửa số 140 tờ bản đồ số 16) - Ông Võ Ngọc Việt (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Văn Thành (Từ thửa số 287 tờ bản đồ số 16) - Ông Hồ Sỹ Nguyên (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Văn Kim (Từ thửa số 05 tờ bản đồ số 16) - Ông Ngô Quang Thi (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Ngọc Phúc (Từ thửa số 83 tờ bản đồ số 16) - Ông Hồ Văn Thêm (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Sỹ Linh (Từ thửa số 15 tờ bản đồ số 16) - Ông Hồ Sỹ Luận (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Phan Bá Thuyên (Từ thửa số 455 tờ bản đồ số 16) - Bà Phan Thị Thuận (đến thửa số 376, tờ bản đồ số 16), ông Phan Liên (đến thửa: 401, tờ bản đồ số 16), ra đường xã
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Văn Oanh (Từ thửa số481 tờ bản đồ số 05) - Bà Nguyễn Thị Dung (đến thửa số 600, tờ bản đồ số 05), ông Phan Đăng Thục (đến thửa: 604, tờ bản đồ số 05), ra đường xã
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Bà Nguyễn Thị Nữ (Từ thửa số511 tờ bản đồ số 16) - Ông Hồ Xuân Hữu (đến thửa số 829, tờ bản đồ số 16),
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Trần Xuân Thướng (Từ thửa số 872 tờ bản đồ số 16) - Ông Hồ Văn Kỷ (đến thửa số 825, tờ bản đồ số 16), ông Phan Ngọ (đến thửa: 894, tờ bản đồ số 16), ra ông Hồ Văn Liêu (đến thửa: 915, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Phan Trọng Yên (Từ thửa số 700 tờ bản đồ số 16) - Ông Hồ Văn Liêu (đến thửa: 915, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Từ đường xã, Ông Ngô Quang Duẫn (Từ thửa số 544 tờ bản đồ số 16) - bà Phan Thị Thân (đến thửa: 525, tờ bản đồ số 16), ra đường Trung Đức đến đường xã
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Văn Định (Từ thửa số 526 tờ bản đồ số 16) - Ông Phan Trọng Bình (đến thửa: 408, tờ bản đồ số 16),
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Các thửa đất còn lại ở tờ bản đồ 13, 16 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam các tuyến còn lại - Làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Trung Thượng -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Nhà VH xóm 4 cũ (Từ thửa số 1509, tờ bản đồ số 17) - Ông Đặng Đình Thắng (đến thửa: 641, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Cầu Trớn (Từ thửa số 1787, tờ bản đồ số 17) - Ông Hồ Sỹ Thư (đến thửa số 778, tờ bản đồ số 17), ông Ngô Quang Yến (đến thửa: 1017, tờ bản đồ số 17), ra đường liên xã, trường MN
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Cổng chào làng Đông (Từ thửa số 2033, tờ bản đồ số 17) - Ông Nguyễn Hữu Bích (đến thửa số 867, tờ bản đồ số 17), ông Nguyễn Đình Nghĩa(đến thửa: 933, tờ bản đồ số 17), ông Đặng Đình Trúc(đến thửa: 1020, tờ bản đồ số 17) ra đồng
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ông Ngô Quốc Khánh (Từ thửa số 751 tờ bản đồ số 06) - Ông Nguyễn Bá Liêu (đến thửa số 728, tờ bản đồ số 06)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ông Ngô Quốc Khánh (Từ thửa số 751 tờ bản đồ số 17) - Ông Nguyễn Bá Liêu (đến thửa số 728, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Từ thửa số 721 tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 699, tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Từ thửa số 1516 tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 669, tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ao ông Đồng, Ông Nguyễn Đình Huệ (Từ thửa số 872 tờ bản đồ số 17) - Ngã tư NVH xóm 3 cũ (đến thửa số 1095, tờ bản đồ số 17), ra đường liên xã
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Đình Huệ (Từ thửa số 872 tờ bản đồ số 17) - Ông Ngô Quang Đức (đến thửa số 906, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Bà Nguyễn Thị Xuân (Từ thửa số 876 tờ bản đồ số 17) - Ông Nguyễn Trọng Hiền (đến thửa số 1021, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Đăng Tý (Từ thửa số 897 tờ bản đồ số 17) - Ông Nguyễn Trọng Bính (đến thửa số 967, tờ bản đồ số 17), ra đường liên xã (thửa số 1060)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Đường liên xã (Từ thửa số 1060 tờ bản đồ số 17) - Ngã tư NVH xóm 3 cũ (đến thửa số 1095, tờ bản đồ số 17), ông Ngô Quang Sinh (đến thửa số 1071, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Đường liên xã (Từ thửa số 1280 tờ bản đồ số 17) - Ông Võ Văn Biếng (đến thửa số 1177, tờ bản đồ số 17), ra ngã tư xóm, đến bà Võ Thị Tuyết (thửa số 1246, tờ bản đồ số 17), đến Vũ Văn Thành (thửa số 1180, tờ bản đồ số 17), ra HTX
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Trường MN Hưng Tân (Từ thửa số 1436 tờ bản đồ số 17) - NVH xóm 5 (thửa số 221, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Đường liên xã - Ông Ngô Quang Tân (thửa số 185, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Cổng chào xóm 5 cũ (Từ thửa số 336 tờ bản đồ số 20) - Ông Võ Đình Tân (thửa số 128, tờ bản đồ số 20), đến ông Phan Văn Long ((thửa số 1403, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ông Phan Văn Dũng(Từ thửa số 320 tờ bản đồ số 20) - Ông Hồ Kim Tính (đến thửa số 1385, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Đường liên xã, NVH làng Đông - Ông Hồ Kim Tính (đến thửa số 1385, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
thửa 1478 tờ bản đồ số 17 - thửa 1477 tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Nhà thờ họ Đào (thửa 65 tờ bản đồ số 20) - Ông Phan Văn Mão (đến thửa 95 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ông Võ Đình Tân (thửa số 128, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Huy Lập (đến thửa 162 tờ bản đồ số 20), đến Phan Văn Sữu (đến thửa 255 tờ bản đồ số 20), Nguyễn Đình Hòe (đến thửa 325 tờ bản đồ số 20), Phan Văn Xưởng (đến thửa 394 tờ bản đồ số 20),
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Ông Phan Văn Luận (thửa số 339, tờ bản đồ số 20) - Phan Văn Xưởng (đến thửa 394 tờ bản đồ số 20),
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam các tuyến đường xóm còn lại - Làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Làng Đông -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Cổng chào xóm 6 cũ - Bưu điện xã
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Cổng chào xóm 6 cũ, ông Võ Đình Chân (thửa số 73, tờ bản đồ số 19) - NVH làng Nam, ông Nguyễn Huy Tân (thửa số 538, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Đường 542C, ông Đinh Nho Tứ (thửa số 142, tờ bản đồ số 19) - Ao làng Nam,bà Võ Thị Em (thửa số 414, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Đường 542C, Trạm Y tế Hưng Tân - Ao làng Nam,ông Nguyễn Huy Bình (thửa số 429, tờ bản đồ số 19), đến Ngô Đức Tự (thửa số 660, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Đường 542C, ông Ngô Thanh Tiền (thửa số 347, tờ bản đồ số 19) - Ao làng Nam,ông Lê Văn Tân (thửa số 503, tờ bản đồ số 19)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Đường 542C, ông Lê Văn Hồng (thửa số 396, tờ bản đồ số 19) - Ông Đinh Nho Lập (đến thửa số 448, tờ bản đồ số 08), ông Trần Văn Dũng (đến thửa số 501, tờ bản đồ số 19)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Ông Phạm Văn Đồng (thửa số 538, tờ bản đồ số 19) - Ông Trần Văn Dũng (đến thửa số 501, tờ bản đồ số 18)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Đường 542C, ông Hoàng Văn Từ (thửa số 464, tờ bản đồ số 19) - Ông Hoàng Văn Bình (đến thửa số 466, tờ bản đồ số 19)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Đường 542C, ông Lê Văn Hồng (thửa số 396, tờ bản đồ số 19) - Ông Phạm Văn Đồng (thửa số 538, tờ bản đồ số 19)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Trường Đinh Bạt Tụy (Từ thửa số 479, tờ bản đồ số 19) - Ao làng Nam, ông Nguyễn Thái Tiếp (đến thửa số 479, tờ bản đồ số 19), ông Nguyễn Huy Hóa (đến thửa số 388, tờ bản đồ số 20), ra đến đường liên xã
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Trường Tiểu học Hưng Tân, ông Phan Xuân Nam (thửa số 151, tờ bản đồ số 20) - Ao làng Nam, ông Hoàng Văn Thiện (đến thửa số 486, tờ bản đồ số 19)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Trường Tiểu học Hưng Tân, ông Phan Xuân Nam (thửa số 151, tờ bản đồ số 20) - Ông Cao Văn Sơn (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 20), đến ông Nguyễn Khắc Cẩn (đến thửa số 272, tờ bản đồ số 19)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Bà Trần Thị Hòa (Từ thửa số 210, tờ bản đồ số 20) - Nhà VH làng Nam (đến thửa số 366, tờ bản đồ số 19)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Ông Ngô Xuân Quang (Từ thửa số 301, tờ bản đồ số 19) - Ông Phạm Xuân Tế (đến thửa số 449, tờ bản đồ số 19)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Văn Dũng (Từ thửa số 74, tờ bản đồ số 19) - Ông Cao Văn Bá (đến thửa số 206, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Thửa đất số 143 - Thửa đất số 144
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Ông Ngô Đức Thư (đến thửa số 432, tờ bản đồ số 20) - Ông Ngô Xuân Dục (đến thửa số 488, tờ bản đồ số 09), đến ông Nguyễn Văn Minh (đến thửa số 434, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Thửa đất số 418, tờ bản đồ số 20 - Thửa đất số 435, tờ bản đồ số 20
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Huy Cúc (Từ thửa số 520, tờ bản đồ số 19) - Thửa đất số 1807 tờ bản đồ 19
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm các tuyến còn lại - Làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Làng Nam -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Vinh (Từ thửa số 1020, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Văn Trung (đến thửa số 934, tờ bản đồ số 20), đến ông Hồ Văn Việt (đến thửa số 716, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Phát (Từ thửa số 932, tờ bản đồ số 20) - Ông Hồ Văn Uyên (đến thửa số 679, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Sử (Từ thửa số 904, tờ bản đồ số 20) - Ông Hồ Văn Chiến (đến thửa số 561, tờ bản đồ số 20), đến Hồ Văn Hoàn (đến thửa số 589, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Bà Nguyễn Thị Vinh (Từ thửa số 750, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Trọng Ái (đến thửa số 561, tờ bản đồ số 20), đến Hồ Văn Hoàn (đến thửa số 589, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Thửa số 772, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 773, tờ bản đồ số 20
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Hữu Hợp (Từ thửa số 1051, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Văn Đình (đến thửa số 1155, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Kim Ngát (Từ thửa số 993, tờ bản đồ số 20) - Ông Trần Văn Toàn (đến thửa số 1119, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Kim Ngát (Từ thửa số 993, tờ bản đồ số 20) - Ông Trần Văn Toàn (đến thửa số 1119, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Thửa số 1024, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 1056, tờ bản đồ số 20
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Thân (Từ thửa số 994, tờ bản đồ số 20) - Ông Hồ Văn Vị (đến thửa số 1086, tờ bản đồ số 20), đến Ông Nguyễn Hữu Dịnh (đến thửa số 1267, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Mại (Từ thửa số 1182, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Trọng Thục (đến thửa số 1121, tờ bản đồ số 20), đến Ông Nguyễn Hữu Dịnh (đến thửa số 1267, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Minh (Từ thửa số 1208, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Trọng Lựu (đến thửa số 1236, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Hùng (Từ thửa số 1089, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Hữu Thắng (đến thửa số 1389, tờ bản đồ số 09); Ông Nguyễn Hữu Tình (đến thửa số 1483, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Nhà VH xóm 8 cũ (Từ thửa số 1352, tờ bản đồ số 09) - Ông Nguyễn Hữu Đông (đến thửa số 1270, tờ bản đồ số 09), đến Nguyễn Hữu Hòa (đến thửa số 1160, tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Bà Nguyễn Thị Hòe (Từ thửa số 1319, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Hữu Tình (đến thửa số 1483, tờ bản đồ số 20), đến Nguyễn Hữu Hòa (đến thửa số 1160, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Hồ Văn Sửu (Từ thửa số 1355, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Hữu Minh (đến thửa số 1322, tờ bản đồ số20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Nhà VH xóm 8 cũ (Từ thửa số 1352, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Hữu Tình (đến thửa số 1483, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Trọng Dục (Từ thửa số 1179, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Hữu Ngân (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 22)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Bà Nguyễn Thị Chín (Từ thửa số 1383, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Trọng Cường (đến thửa số 1444, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Trọng Hối (Từ thửa số 1783, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Trọng Chương (đến thửa số 1379, tờ bản đồ số 22)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Trọng Chúc (Từ thửa số 1258, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Trọng Chúc (đến thửa số 1759, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường trong xóm (tính cả hai bên đường) - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Ông Nguyễn Trọng Cường (Từ thửa số 1444, tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Văn Phúc (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 22); đến Nguyễn Hữu Vượng (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 22); đến Nguyễn Nguyễn Trọng Hòa (đến thửa số 1479, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm các tuyến còn lại - Làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xóm Làng Phan -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Tân cũ - Xã Hưng Tân cũ
-
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 9m - Vị trí số 1: vùng Mồng Năm Dưới 2 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Mồng Năm Dưới 2 làng Đông (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 283, ngày 19 tháng 4 năm 2020) - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 1, 2, 6, 7, 8, 9 - Lô số 12, 13
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 9m - Vị trí số 1: vùng Mồng Năm Dưới 4 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Mồng Năm Dưới 4,5 làng Đông 0,92 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 338, ngày 29 tháng 4 năm 2020) - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 07, 08, 09, 10 - Lô số 19, 20
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường QH 9m - Vị trí số 2: vùng Mồng Năm Dưới 5 - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Mồng Năm Dưới 4,5 làng Đông 0,92 ha (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 338, ngày 29 tháng 4 năm 2020) - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01, 02, 09, 10 - Lô số 11, 12, 13, 14, 15, 16
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư VT1 - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01, 02 - Lô số 03, 04
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư VT2 - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01, 02, 03, 05, 06 - Lô số 07, 08, 09
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Khu tái định cư VT3 - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01, 03, 04, 05, 06, 07 ,08 ,09, 10, 11, 12 - Lô số 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 23
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH VT1 vùng bờ sông xóm 4 cũ - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 9
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH VT3 vùng bờ sông xóm 4 cũ - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 15
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH vùng Cầu Trớn, làng Đông - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 9
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH vùng Bàu Tâm làng Đông - Khu quy hoạch chia lô đất ở TĐC 1, 2, 3, phục vụ giải phóng MB đường bộ Cao tốc Bắc Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 16
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam MBPL đường vào Trung Đức - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 9
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam MBPL vị trí 2 đường Trung Đức, Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 4
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam MBPL vị trí 4 xóm 2, Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 3
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH vùng Đồng Tu, làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 14
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam MBPL vị trí 3 xóm 7, làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 10
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH ao sen xóm 6 làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 4
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH vùng Cựa Thánh, làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 17
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH Xen dắm làng Trung Thượng - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 14 - Lô số 32
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH Xen dắm làng Đông - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 30
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH Xen dắm làng Nam - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 40
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam QH Xen dắm làng Phan - Xã Hưng Tân cũ
Lô số 01 - Lô số 21
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 542C - Xã Hưng Thông cũ
Giáp xã Hưng Tân (Từ thửa 187, Tờ bản đồ số6) - Điểm giao cắt với đường TL 539C (đến thửa 492;516, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 539 C - Xã Hưng Thông cũ
Quán nhà ông Nhân Hoà xóm Hồng Lĩnh (Từ thửa số1002, tờ bản đồ số 5) - Đất ông Hạnh xóm Hồng Phong(đến thửa 430, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Hưng Nguyên Nam Đường 542C - Xã Long Xá cũ
Vòng xuyến cầu Yên Xuân mới (Từ thửa số 222 tờ bản đồ số 47 cũ) - Trạm y tế xã Long Xá (đến thửa số 3 tờ bản đồ số 47 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường huyện 208B (đường Anh Trỗi đoạn xã Hưng Xá cũ) - Xã Long Xá cũ
Từ nhà bà Phan Thị Tam (Từ thửa số 317 tờ bản đồ số 41 cũ) - ông Nguyễn Văn Quảng (đến thửa số 29 tờ bản đồ số 48 cũ)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Anh Trỗi (đoạn xã Hưng Long cũ) - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Hoàng Nghĩa Đào (Từ thửa số 3 tờ bản đồ số 15 cũ) - ông Hoàng Nghĩa Khoa (đến thửa số 43 tờ bản đồ số 15 cũ)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Anh Trỗi (đoạn xã Hưng Long cũ) - Xã Long Xá cũ
Từ nhà bà Thái Thị Lam (Từ thửa số 46 tờ bản đồ số 15 cũ) - trường Tiểu học và THCS Long Xá (đến thửa số 106 tờ bản đồ số 20 cũ)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường Anh Trỗi (đoạn xã Hưng Long cũ) - Xã Long Xá cũ
Trụ sở Công an xã (trụ sở UBND Long Xá cũ - ngã 3 bà Tam Lợi (đến thửa số 14 tờ bản đồ số 22 cũ)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Từ nhà ông Võ Đình Hỵ (Từ thửa số 44 tờ bản đồ số 12 cũ) - ông Hoàng Trọng Chí (đến thửa số 24 tờ bản đồ số 15 cũ)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Tùng Thuận (Từ thửa số 59 tờ bản đồ số 12 cũ) - ông Đằng Bàng (đến thửa số 6 tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Kính Minh (Từ thửa số 187 tờ bản đồ số 13 cũ) - ông Hoàng Văn Duận (đến thửa số 7 tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Báo Kính (Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 15 cũ) - bà Nhung Năng (đến thửa số 46 tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường nội xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Hoàng - Xã Long Xá cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại dân cư xóm Phượng Hoàng -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường gom QL 46C - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ chợ Chùa (Từ thửa số 193 tờ bản đồ số 16) - ông Nguyễn Đình Thiền (đến thửa số 301 tờ bản đồ số 16)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ chợ Chùa (Từ thửa số 155 tờ bản đồ số 16) - bà Dục Đường (đến thửa số 41 tờ bản đồ số 16)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Hải Sinh (Từ thửa số 263 tờ bản đồ số 16) - nhà Lục Thuận (đến thửa số 36 tờ bản đồ số 16)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Thanh Quảng (Từ thửa số 45 tờ bản đồ số 19) - nhà Chương Liên (đến thửa số 32 tờ bản đồ số 16)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Nam Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Văn Phong - Xã Long Xá cũ
Từ nhà Thu Sơn (Từ thửa số 71 tờ bản đồ số 19) - nhà Hoa Khanh (đến thửa số 3 tờ bản đồ số 17)
Đất ở 4.000.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Hưng Nguyên Nam

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Hưng Lĩnh, Xã Long Xá, Xã Thông Tân, Xã Xuân Lam (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Hưng Nguyên Nam theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Hưng Nguyên Nam có diện tích tự nhiên 35,77 km² với quy mô dân số 36.632 người, mật độ dân cư đạt 1.024,1 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Hưng Nguyên Nam được đặt tại UBND xã Thông Tân, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Hưng Nguyên Nam không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Hưng Nguyên Nam là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Hưng Nguyên Nam, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

4.9/5 - (1221 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?