Bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai

Bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Ia Grai được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Ia Grai theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai

– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai


3. Tra cứu bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất xã Ia Grai năm 2026

Khu vực: xã Ia Grai.

Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 71.000 đến 8.610.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Ia Grai Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất ở nông thôn1.230.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất ở nông thôn615.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất ở nông thôn460.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất ở nông thôn345.000000
Xã Ia Grai Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.250.000000
Xã Ia Grai Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn1.210.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn625.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn605.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn465.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn455.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn350.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn340.000000
Xã Ia Grai Cách Mạng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn6.900.000000
Xã Ia Grai Cách Mạng
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn1.510.000000
Xã Ia Grai Cách Mạng
Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung
Đất ở nông thôn1.150.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn3.450.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn755.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung
Đất ở nông thôn575.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn2.590.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn565.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung
Đất ở nông thôn430.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn1.940.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn425.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung
Đất ở nông thôn320.000000
Xã Ia Grai Cù Chính Lan
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn980.000000
Xã Ia Grai Cù Chính Lan
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.180.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn490.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất ở nông thôn590.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn370.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất ở nông thôn440.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn275.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất ở nông thôn330.000000
Xã Ia Grai Đinh Tiên Hoàng
Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn1.110.000000
Xã Ia Grai Đinh Tiên Hoàng
Kpă Klơng - Nguyễn Trãi
Đất ở nông thôn1.920.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn555.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Kpă Klơng - Nguyễn Trãi
Đất ở nông thôn960.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn420.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Kpă Klơng - Nguyễn Trãi
Đất ở nông thôn720.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn315.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Kpă Klơng - Nguyễn Trãi
Đất ở nông thôn540.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn2.350.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
Đất ở nông thôn2.610.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn5.240.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn8.610.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất ở nông thôn5.860.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất ở nông thôn1.690.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn1.180.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
Đất ở nông thôn1.300.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn2.620.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn4.300.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất ở nông thôn2.930.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất ở nông thôn845.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn880.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
Đất ở nông thôn980.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn1.960.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn3.230.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất ở nông thôn2.200.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất ở nông thôn635.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn660.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
Đất ở nông thôn735.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn1.470.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn2.420.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất ở nông thôn1.650.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất ở nông thôn475.000000
Xã Ia Grai Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.360.000000
Xã Ia Grai Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn7.940.000000
Xã Ia Grai Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn1.360.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn680.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn3.970.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn680.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn510.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn2.980.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn510.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn380.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn2.230.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn380.000000
Xã Ia Grai Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất ở nông thôn1.130.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất ở nông thôn565.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất ở nông thôn425.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất ở nông thôn315.000000
Xã Ia Grai Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn1.510.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn755.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn570.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn425.000000
Xã Ia Grai Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn1.590.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn795.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn595.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn445.000000
Xã Ia Grai Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.470.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn735.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn550.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn415.000000
Xã Ia Grai Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn1.410.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn705.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn530.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn400.000000
Xã Ia Grai Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn7.360.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn3.680.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn2.760.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn2.070.000000
Xã Ia Grai Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất ở nông thôn1.260.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất ở nông thôn630.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất ở nông thôn475.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất ở nông thôn355.000000
Xã Ia Grai Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất ở nông thôn1.540.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất ở nông thôn770.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất ở nông thôn580.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất ở nông thôn435.000000
Xã Ia Grai Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn1.460.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn730.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn545.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn410.000000
Xã Ia Grai Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn1.410.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn705.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn530.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn400.000000
Xã Ia Grai Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn1.200.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn600.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn450.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn335.000000
Xã Ia Grai Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn1.130.000000
Xã Ia Grai Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất ở nông thôn960.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn565.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất ở nông thôn480.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn425.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất ở nông thôn360.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn315.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất ở nông thôn270.000000
Xã Ia Grai Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.020.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn510.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn385.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn285.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất ở nông thôn1.140.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất ở nông thôn570.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất ở nông thôn430.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất ở nông thôn320.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn1.340.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn670.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn505.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn375.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn1.410.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn705.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn530.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn400.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Du
Mương la Năng - Lý Thường Kiệt
Đất ở nông thôn1.210.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Du
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.520.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Du
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn2.100.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Mương la Năng - Lý Thường Kiệt
Đất ở nông thôn605.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn760.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn4.300.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất ở nông thôn2.930.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất ở nông thôn845.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn880.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
Đất ở nông thôn980.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn1.960.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn3.230.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất ở nông thôn2.200.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất ở nông thôn635.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn660.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
Đất ở nông thôn735.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn1.470.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn2.420.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất ở nông thôn1.650.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất ở nông thôn475.000000
Xã Ia Grai Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.360.000000
Xã Ia Grai Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn7.940.000000
Xã Ia Grai Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn1.360.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn680.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn3.970.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn680.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn510.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn2.980.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn510.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn380.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn2.230.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn380.000000
Xã Ia Grai Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất ở nông thôn1.130.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất ở nông thôn565.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất ở nông thôn425.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất ở nông thôn315.000000
Xã Ia Grai Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn1.510.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn755.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn570.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn425.000000
Xã Ia Grai Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn1.590.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn795.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn595.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn445.000000
Xã Ia Grai Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.470.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn735.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn550.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn415.000000
Xã Ia Grai Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn1.410.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn705.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn530.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn400.000000
Xã Ia Grai Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn7.360.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn3.680.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn2.760.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn2.070.000000
Xã Ia Grai Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất ở nông thôn1.260.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất ở nông thôn630.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất ở nông thôn475.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất ở nông thôn355.000000
Xã Ia Grai Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất ở nông thôn1.540.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất ở nông thôn770.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất ở nông thôn580.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất ở nông thôn435.000000
Xã Ia Grai Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn1.460.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn730.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn545.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn410.000000
Xã Ia Grai Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn1.410.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn705.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn530.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn400.000000
Xã Ia Grai Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn1.200.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn600.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn450.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn335.000000
Xã Ia Grai Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn1.130.000000
Xã Ia Grai Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất ở nông thôn960.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn565.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất ở nông thôn480.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn425.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất ở nông thôn360.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn315.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất ở nông thôn270.000000
Xã Ia Grai Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.020.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn510.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn385.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn285.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất ở nông thôn1.140.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất ở nông thôn570.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất ở nông thôn430.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất ở nông thôn320.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn1.340.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn670.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn505.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn375.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn1.410.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn705.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn530.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn400.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Du
Mương la Năng - Lý Thường Kiệt
Đất ở nông thôn1.210.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Du
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.520.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Du
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn2.100.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Mương la Năng - Lý Thường Kiệt
Đất ở nông thôn605.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn760.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn1.050.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Mương la Năng - Lý Thường Kiệt
Đất ở nông thôn455.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn570.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn790.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Mương la Năng - Lý Thường Kiệt
Đất ở nông thôn340.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn430.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn590.000000
Xã Ia Grai Ngô Gia Tự
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.160.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn580.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn435.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn330.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Viết Xuân
Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động)
Đất ở nông thôn1.260.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Viết Xuân
Hoàng Hoa Thám - Lê Lai
Đất ở nông thôn1.700.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động)
Đất ở nông thôn630.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hoàng Hoa Thám - Lê Lai
Đất ở nông thôn850.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động)
Đất ở nông thôn475.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hoàng Hoa Thám - Lê Lai
Đất ở nông thôn640.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động)
Đất ở nông thôn355.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hoàng Hoa Thám - Lê Lai
Đất ở nông thôn480.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Thị Minh Khai
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất ở nông thôn1.410.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất ở nông thôn705.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất ở nông thôn530.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất ở nông thôn400.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn1.970.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng
Đất ở nông thôn2.740.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn6.860.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất ở nông thôn1.970.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ)
Đất ở nông thôn1.450.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn985.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng
Đất ở nông thôn1.370.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn3.430.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất ở nông thôn985.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ)
Đất ở nông thôn725.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn740.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng
Đất ở nông thôn1.030.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn2.570.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất ở nông thôn740.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ)
Đất ở nông thôn545.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn555.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng
Đất ở nông thôn770.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn1.930.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất ở nông thôn555.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ)
Đất ở nông thôn410.000000
Xã Ia Grai Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi
Đất ở nông thôn1.150.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi
Đất ở nông thôn575.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi
Đất ở nông thôn430.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi
Đất ở nông thôn325.000000
Xã Ia Grai Phan Bội Châu
Hùng Vương - Phan Chu Trinh
Đất ở nông thôn1.990.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Hùng Vương - Phan Chu Trinh
Đất ở nông thôn995.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Hùng Vương - Phan Chu Trinh
Đất ở nông thôn745.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Hùng Vương - Phan Chu Trinh
Đất ở nông thôn560.000000
Xã Ia Grai Quang Trung
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất ở nông thôn1.960.000000
Xã Ia Grai Quang Trung
Trần Phú - Cách Mạng
Đất ở nông thôn3.050.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất ở nông thôn980.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Trần Phú - Cách Mạng
Đất ở nông thôn1.530.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất ở nông thôn735.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Trần Phú - Cách Mạng
Đất ở nông thôn1.140.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất ở nông thôn550.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Trần Phú - Cách Mạng
Đất ở nông thôn860.000000
Xã Ia Grai Rơ Châm Ớt
Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn1.550.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Rơ Châm Ớt
Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn775.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Rơ Châm Ớt
Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn580.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Rơ Châm Ớt
Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn435.000000
Xã Ia Grai Trần Phú
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn2.060.000000
Xã Ia Grai Trần Phú
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn2.900.000000
Xã Ia Grai Trần Phú
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn1.730.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.030.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn1.450.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn865.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn775.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn1.090.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn650.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất ở nông thôn580.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn815.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn485.000000
Xã Ia Grai Trần Quốc Toản
Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn1.410.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quốc Toản
Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn705.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quốc Toản
Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn530.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quốc Toản
Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn400.000000
Xã Ia Grai Tăng Bạt Hổ
Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám
Đất ở nông thôn1.500.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám
Đất ở nông thôn750.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám
Đất ở nông thôn560.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám
Đất ở nông thôn420.000000
Xã Ia Grai Trần Khánh Dư
Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn1.550.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư
Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn775.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư
Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn580.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư
Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở nông thôn435.000000
Xã Ia Grai Trần Khánh Dư
Chu Văn An - Rơ Châm Ớt
Đất ở nông thôn1.610.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư
Chu Văn An - Rơ Châm Ớt
Đất ở nông thôn805.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư
Chu Văn An - Rơ Châm Ớt
Đất ở nông thôn600.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư
Chu Văn An - Rơ Châm Ớt
Đất ở nông thôn450.000000
Xã Ia Grai Võ Thị Sáu
Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn1.440.000000
Xã Ia Grai Võ Thị Sáu
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất ở nông thôn3.490.000000
Xã Ia Grai Võ Thị Sáu
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn1.500.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn720.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất ở nông thôn1.750.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn750.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn540.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất ở nông thôn1.310.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn565.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn405.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất ở nông thôn980.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn420.000000
Xã Ia Grai Tỉnh lộ 664
Ranh giới xã la Hrung - Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ
Đất ở nông thôn2.850.000000
Xã Ia Grai Tỉnh lộ 664
Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ - Ngã 3 đường tránh
Đất ở nông thôn3.460.000000
Xã Ia Grai Tỉnh lộ 664
Ngã 3 đường tránh - Ngô Gia Tự (đoạn tiếp giáp với Lý Thường Kiệt)
Đất ở nông thôn1.180.000000
Xã Ia Grai Tỉnh lộ 664
Đường vào nghĩa địa - Đường vào Thủy điện la Kha
Đất ở nông thôn1.030.000000
Xã Ia Grai Tỉnh lộ 664
Đường vào Thủy điện la Kha - Giáp ranh giới xã la Krái
Đất ở nông thôn695.000000
Xã Ia Grai Cao Bá Quát (Đường sau trường nội trú cũ)
Võ Thị Sáu - Cách Mạng
Đất ở nông thôn1.060.000000
Xã Ia Grai Đường số 42 (Cạnh sân vận động)
Nguyễn Viết Xuân (đoạn Hoàng Hoa Thám - Lê Lai) - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.410.000000
Xã Ia Grai Bà Triệu (Đường số 43)
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn1.020.000000
Xã Ia Grai Tô Hiến Thành (đường cấp đất Biên phòng)
Kpă Klơng - Bà Triệu
Đất ở nông thôn1.160.000000
Xã Ia Grai Lê Văn Tám (Đường 46)
Lê Hồng Phong - Cù Chính Lan
Đất ở nông thôn1.020.000000
Xã Ia Grai Đường số 47
Hùng Vương - Ngã 3 Cách Mạng - Quang Trung
Đất ở nông thôn880.000000
Xã Ia Grai Đường 49 (đường nhựa thôn Thắng Cường)
Hoàng Hoa Thám - Đường đất
Đất ở nông thôn990.000000
Xã Ia Grai Đường 50
Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Trãi
Đất ở nông thôn1.020.000000
Xã Ia Grai Đường 51
Nguyễn Trãi - Đường cụt
Đất ở nông thôn965.000000
Xã Ia Grai Chu Văn An
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.260.000000
Xã Ia Grai Đường vào CTCP la Grai
Đường TL 664 - Ranh giới xã la Hrung
Đất ở nông thôn1.140.000000
Xã Ia Grai Đường khu dân cư còn lại thôn Thắng Cường (Trừ đường số 49)
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn675.000000
Xã Ia Grai Đường khu dân cư thôn Thắng Trạch 1,2
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn560.000000
Xã Ia Grai Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc Thôn 1, Thôn 2
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn585.000000
Xã Ia Grai Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc các tổ dân phố
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn655.000000
Xã Ia Grai Đường vào nghĩa địa thị trấn Ia Kha cũ
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn825.000000
Xã Ia Grai Các đường khu dân cư bên trong các làng (Làng Kép, làng Yam)
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn505.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Nguyễn Viết Xuân (Từ lô A01 đến lô A15) từ Đường QH D1 đến Đường QH D2 -
Đất ở nông thôn1.320.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D1(Các lô 2 mặt đường) Lô A3 -
Đất ở nông thôn1.010.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D1(Các lô 2 mặt đường) Lô A34 -
Đất ở nông thôn935.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D1(Các lô 2 mặt đường) Lô A69 -
Đất ở nông thôn870.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D2 (Các lô 2 mặt đường) Lô A`6 -
Đất ở nông thôn1.010.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D2 (Các lô 2 mặt đường) Lô A51 -
Đất ở nông thôn935.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D2 (Các lô 2 mặt đường) Lô A52 -
Đất ở nông thôn870.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D3 (Từ lô A17 đến lô A32) từ Đường QH D1 đến Đường QH D2 -
Đất ở nông thôn870.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D3 (Từ lô A35 đến lô A50) từ Đường QH D1 đến Đường QH D2 -
Đất ở nông thôn870.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D3 (Từ lô A53 đến lô A68) từ Đường QH D1 đến Đường QH D3 -
Đất ở nông thôn825.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch chi tiết đất thu hồi của Ban QLRPH Ia Grai
Đường QH D1 toàn khu -
Đất ở nông thôn5.150.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch chi tiết điểm dân cư, thuộc khu đất UBND tỉnh thu hồi của Công ty TNHH MTV cao su Chư Păh bàn giao về địa phương quản lý
Đường Quy hoạch toàn khu -
Đất ở nông thôn1.820.000000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Bă cũ
Từ ranh giới xã Ia Grăng cũ - Đầu ranh giới cầu Trắng
Đất ở nông thôn615.000000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Bă cũ
Đầu ranh giới cầu Trắng - Hết ranh giới cống nổi thôn Chư Hậu 6
Đất ở nông thôn820.000000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Bă cũ
Ranh giới cống nổi thôn Chư Hậu 6 - Giáp ranh giới xã Ia Hrung
Đất ở nông thôn615.000000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Bă cũ
Đầu ranh giới cầu Dun De - Giáp ranh giới xã Ia Hrung
Đất ở nông thôn565.000000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Bă cũ
Đầu ranh giới ngã 4 Út 2 - Cầu Út 1 (ranh giới xã Ia Hrung)
Đất ở nông thôn565.000000
Xã Ia Grai Đường D1 khu quy hoạch trung tâm xã Ia Bă cũ
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn660.000000
Xã Ia Grai Đường D2 khu quy hoạch trung tâm xã Ia Bă cũ
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn565.000000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Grăng cũ
Ranh giới thị trấn Ia Kha cũ - Ranh giới xã Ia Hrung
Đất ở nông thôn315.000000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Grăng cũ
Ngã 3 đi xã Ia Hrung (ngã 3 làng Ôrê 1) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Xuân Ngọc (làng Ôrê 2)
Đất ở nông thôn315.000000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Grăng cũ
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Xuân Ngọc - Giáp ranh giới xã Ia Tô cũ
Đất ở nông thôn260.000000
Xã Ia Grai Các đường D1, D2 khu quy hoạch trung tâm xã Ia Grăng cũ
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn205.000000
Xã Ia Grai Đường làng Ôrê 2 đi Thị trấn Ia Kha cũ
từ ngã 3 làng Ôrê 2 - giáp thôn Thắng Trạch 2
Đất ở nông thôn205.000000
Xã Ia Grai Đường vào các làng Hlũh, làng Mèo, làng Gộc
Ngã 3 làng - Hết làng
Đất ở nông thôn190.000000
Xã Ia Grai Khu vực 1
-
Đất ở nông thôn305.000244.000195.0000
Xã Ia Grai Khu vực 2
-
Đất ở nông thôn259.000207.000166.0000
Xã Ia Grai Khu vực 3
-
Đất ở nông thôn220.000176.000141.0000
Xã Ia Grai Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn615.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn307.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn230.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn172.500000
Xã Ia Grai Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn625.000000
Xã Ia Grai Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn605.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn312.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn302.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn232.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn227.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn175.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn170.000000
Xã Ia Grai Cách Mạng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn3.450.000000
Xã Ia Grai Cách Mạng
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn755.000000
Xã Ia Grai Cách Mạng
Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung
Đất TM-DV nông thôn575.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn1.725.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn377.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung
Đất TM-DV nông thôn287.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn1.295.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn282.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung
Đất TM-DV nông thôn215.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn970.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn212.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung
Đất TM-DV nông thôn160.000000
Xã Ia Grai Cù Chính Lan
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn490.000000
Xã Ia Grai Cù Chính Lan
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn590.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn245.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn295.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn185.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn220.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn137.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn165.000000
Xã Ia Grai Đinh Tiên Hoàng
Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn555.000000
Xã Ia Grai Đinh Tiên Hoàng
Kpă Klơng - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV nông thôn960.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn277.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Kpă Klơng - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV nông thôn480.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn210.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Kpă Klơng - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV nông thôn360.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn157.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Kpă Klơng - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV nông thôn270.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn1.175.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV nông thôn1.305.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn2.620.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn4.305.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn2.930.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất TM-DV nông thôn845.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn590.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV nông thôn650.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn1.310.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn2.150.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn1.465.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất TM-DV nông thôn422.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn440.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV nông thôn490.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn980.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn1.615.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn1.100.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất TM-DV nông thôn317.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn330.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV nông thôn367.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn735.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn1.210.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn825.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất TM-DV nông thôn237.500000
Xã Ia Grai Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn680.000000
Xã Ia Grai Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn3.970.000000
Xã Ia Grai Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn680.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn340.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn1.985.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn340.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn255.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn1.490.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn255.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn190.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn1.115.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn190.000000
Xã Ia Grai Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất TM-DV nông thôn565.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất TM-DV nông thôn282.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất TM-DV nông thôn212.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất TM-DV nông thôn157.500000
Xã Ia Grai Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn755.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn377.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn285.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn212.500000
Xã Ia Grai Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn795.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn397.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn297.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn222.500000
Xã Ia Grai Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn735.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn367.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn275.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn207.500000
Xã Ia Grai Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn705.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn352.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn265.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn200.000000
Xã Ia Grai Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn3.680.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn1.840.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn1.380.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn1.035.000000
Xã Ia Grai Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn630.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn315.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn237.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn177.500000
Xã Ia Grai Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn770.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn385.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn290.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn217.500000
Xã Ia Grai Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn730.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn365.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn272.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn205.000000
Xã Ia Grai Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn705.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn352.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn265.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn200.000000
Xã Ia Grai Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn600.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn300.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn225.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn167.500000
Xã Ia Grai Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn565.000000
Xã Ia Grai Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV nông thôn480.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn282.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV nông thôn240.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn212.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV nông thôn180.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn157.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV nông thôn135.000000
Xã Ia Grai Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn510.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn255.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn192.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn142.500000
Xã Ia Grai Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất TM-DV nông thôn570.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất TM-DV nông thôn285.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất TM-DV nông thôn215.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất TM-DV nông thôn160.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn670.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn335.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn252.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn187.500000
Xã Ia Grai Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn705.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn352.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn265.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn200.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Du
Mương la Năng - Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV nông thôn605.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Du
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn760.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Du
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn1.050.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Mương la Năng - Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV nông thôn302.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn380.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn525.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Mương la Năng - Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV nông thôn227.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn285.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn395.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Mương la Năng - Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV nông thôn170.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn215.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn295.000000
Xã Ia Grai Ngô Gia Tự
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn580.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn290.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn217.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn165.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Viết Xuân
Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động)
Đất TM-DV nông thôn630.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Viết Xuân
Hoàng Hoa Thám - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn850.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động)
Đất TM-DV nông thôn315.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hoàng Hoa Thám - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn425.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động)
Đất TM-DV nông thôn237.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hoàng Hoa Thám - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn320.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động)
Đất TM-DV nông thôn177.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hoàng Hoa Thám - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn240.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Thị Minh Khai
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn705.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn352.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn265.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn200.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn985.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng
Đất TM-DV nông thôn1.370.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn3.430.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn985.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ)
Đất TM-DV nông thôn725.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn492.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng
Đất TM-DV nông thôn685.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn1.715.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn492.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ)
Đất TM-DV nông thôn362.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn370.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng
Đất TM-DV nông thôn515.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn1.285.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn370.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ)
Đất TM-DV nông thôn272.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn277.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng
Đất TM-DV nông thôn385.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn965.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn277.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ)
Đất TM-DV nông thôn205.000000
Xã Ia Grai Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi
Đất TM-DV nông thôn575.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi
Đất TM-DV nông thôn287.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi
Đất TM-DV nông thôn215.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi
Đất TM-DV nông thôn162.500000
Xã Ia Grai Phan Bội Châu
Hùng Vương - Phan Chu Trinh
Đất TM-DV nông thôn995.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Hùng Vương - Phan Chu Trinh
Đất TM-DV nông thôn497.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Hùng Vương - Phan Chu Trinh
Đất TM-DV nông thôn372.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Hùng Vương - Phan Chu Trinh
Đất TM-DV nông thôn280.000000
Xã Ia Grai Quang Trung
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn980.000000
Xã Ia Grai Quang Trung
Trần Phú - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn1.525.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn490.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Trần Phú - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn765.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn367.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Trần Phú - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn570.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn275.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Trần Phú - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn430.000000
Xã Ia Grai Rơ Châm Ớt
Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn775.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Rơ Châm Ớt
Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn387.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Rơ Châm Ớt
Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn290.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Rơ Châm Ớt
Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn217.500000
Xã Ia Grai Trần Phú
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn1.030.000000
Xã Ia Grai Trần Phú
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn1.450.000000
Xã Ia Grai Trần Phú
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn865.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn515.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn725.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn432.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn387.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn545.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn325.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn290.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn407.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn242.500000
Xã Ia Grai Trần Quốc Toản
Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn705.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quốc Toản
Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn352.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quốc Toản
Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn265.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quốc Toản
Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn200.000000
Xã Ia Grai Tăng Bạt Hổ
Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV nông thôn750.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV nông thôn375.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV nông thôn280.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám
Đất TM-DV nông thôn210.000000
Xã Ia Grai Trần Khánh Dư
Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn775.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư
Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn387.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư
Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn290.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư
Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV nông thôn217.500000
Xã Ia Grai Trần Khánh Dư
Chu Văn An - Rơ Châm Ớt
Đất TM-DV nông thôn805.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư
Chu Văn An - Rơ Châm Ớt
Đất TM-DV nông thôn402.500000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư
Chu Văn An - Rơ Châm Ớt
Đất TM-DV nông thôn300.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư
Chu Văn An - Rơ Châm Ớt
Đất TM-DV nông thôn225.000000
Xã Ia Grai Võ Thị Sáu
Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV nông thôn720.000000
Xã Ia Grai Võ Thị Sáu
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn1.745.000000
Xã Ia Grai Võ Thị Sáu
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn750.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV nông thôn360.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn875.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn375.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV nông thôn270.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn655.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn282.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV nông thôn202.500000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn490.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn210.000000
Xã Ia Grai Tỉnh lộ 664
Ranh giới xã la Hrung - Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ
Đất TM-DV nông thôn1.425.000000
Xã Ia Grai Tỉnh lộ 664
Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ - Ngã 3 đường tránh
Đất TM-DV nông thôn1.730.000000
Xã Ia Grai Tỉnh lộ 664
Ngã 3 đường tránh - Ngô Gia Tự (đoạn tiếp giáp với Lý Thường Kiệt)
Đất TM-DV nông thôn590.000000
Xã Ia Grai Tỉnh lộ 664
Đường vào nghĩa địa - Đường vào Thủy điện la Kha
Đất TM-DV nông thôn515.000000
Xã Ia Grai Tỉnh lộ 664
Đường vào Thủy điện la Kha - Giáp ranh giới xã la Krái
Đất TM-DV nông thôn347.500000
Xã Ia Grai Cao Bá Quát (Đường sau trường nội trú cũ)
Võ Thị Sáu - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn530.000000
Xã Ia Grai Đường số 42 (Cạnh sân vận động)
Nguyễn Viết Xuân (đoạn Hoàng Hoa Thám - Lê Lai) - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn705.000000
Xã Ia Grai Bà Triệu (Đường số 43)
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV nông thôn510.000000
Xã Ia Grai Tô Hiến Thành (đường cấp đất Biên phòng)
Kpă Klơng - Bà Triệu
Đất TM-DV nông thôn580.000000
Xã Ia Grai Lê Văn Tám (Đường 46)
Lê Hồng Phong - Cù Chính Lan
Đất TM-DV nông thôn510.000000
Xã Ia Grai Đường số 47
Hùng Vương - Ngã 3 Cách Mạng - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn440.000000
Xã Ia Grai Đường 49 (đường nhựa thôn Thắng Cường)
Hoàng Hoa Thám - Đường đất
Đất TM-DV nông thôn495.000000
Xã Ia Grai Đường 50
Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV nông thôn510.000000
Xã Ia Grai Đường 51
Nguyễn Trãi - Đường cụt
Đất TM-DV nông thôn482.500000
Xã Ia Grai Chu Văn An
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn630.000000
Xã Ia Grai Đường vào CTCP la Grai
Đường TL 664 - Ranh giới xã la Hrung
Đất TM-DV nông thôn570.000000
Xã Ia Grai Đường khu dân cư còn lại thôn Thắng Cường (Trừ đường số 49)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn337.500000
Xã Ia Grai Đường khu dân cư thôn Thắng Trạch 1,2
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn280.000000
Xã Ia Grai Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc Thôn 1, Thôn 2
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn292.500000
Xã Ia Grai Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc các tổ dân phố
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn327.500000
Xã Ia Grai Đường vào nghĩa địa thị trấn Ia Kha cũ
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn412.500000
Xã Ia Grai Các đường khu dân cư bên trong các làng (Làng Kép, làng Yam)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn252.500000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Nguyễn Viết Xuân (Từ lô A01 đến lô A15) từ Đường QH D1 đến Đường QH D2 -
Đất TM-DV nông thôn660.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D1(Các lô 2 mặt đường) Lô A3 -
Đất TM-DV nông thôn505.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D1(Các lô 2 mặt đường) Lô A34 -
Đất TM-DV nông thôn467.500000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D1(Các lô 2 mặt đường) Lô A69 -
Đất TM-DV nông thôn435.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D2 (Các lô 2 mặt đường) Lô A`6 -
Đất TM-DV nông thôn505.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D2 (Các lô 2 mặt đường) Lô A51 -
Đất TM-DV nông thôn467.500000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D2 (Các lô 2 mặt đường) Lô A52 -
Đất TM-DV nông thôn435.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D3 (Từ lô A17 đến lô A32) từ Đường QH D1 đến Đường QH D2 -
Đất TM-DV nông thôn435.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D3 (Từ lô A35 đến lô A50) từ Đường QH D1 đến Đường QH D2 -
Đất TM-DV nông thôn435.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ
Đường QH D3 (Từ lô A53 đến lô A68) từ Đường QH D1 đến Đường QH D3 -
Đất TM-DV nông thôn412.500000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch chi tiết đất thu hồi của Ban QLRPH Ia Grai
Đường QH D1 toàn khu -
Đất TM-DV nông thôn2.575.000000
Xã Ia Grai Khu quy hoạch chi tiết điểm dân cư, thuộc khu đất UBND tỉnh thu hồi của Công ty TNHH MTV cao su Chư Păh bàn giao về địa phương quản lý
Đường Quy hoạch toàn khu -
Đất TM-DV nông thôn910.000000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Bă cũ
Từ ranh giới xã Ia Grăng cũ - Đầu ranh giới cầu Trắng
Đất TM-DV nông thôn307.500000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Bă cũ
Đầu ranh giới cầu Trắng - Hết ranh giới cống nổi thôn Chư Hậu 6
Đất TM-DV nông thôn410.000000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Bă cũ
Ranh giới cống nổi thôn Chư Hậu 6 - Giáp ranh giới xã Ia Hrung
Đất TM-DV nông thôn307.500000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Bă cũ
Đầu ranh giới cầu Dun De - Giáp ranh giới xã Ia Hrung
Đất TM-DV nông thôn282.500000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Bă cũ
Đầu ranh giới ngã 4 Út 2 - Cầu Út 1 (ranh giới xã Ia Hrung)
Đất TM-DV nông thôn282.500000
Xã Ia Grai Đường D1 khu quy hoạch trung tâm xã Ia Bă cũ
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn330.000000
Xã Ia Grai Đường D2 khu quy hoạch trung tâm xã Ia Bă cũ
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn282.500000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Grăng cũ
Ranh giới thị trấn Ia Kha cũ - Ranh giới xã Ia Hrung
Đất TM-DV nông thôn157.500000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Grăng cũ
Ngã 3 đi xã Ia Hrung (ngã 3 làng Ôrê 1) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Xuân Ngọc (làng Ôrê 2)
Đất TM-DV nông thôn157.500000
Xã Ia Grai Đường liên xã Ia Grăng cũ
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Xuân Ngọc - Giáp ranh giới xã Ia Tô cũ
Đất TM-DV nông thôn130.000000
Xã Ia Grai Các đường D1, D2 khu quy hoạch trung tâm xã Ia Grăng cũ
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn102.500000
Xã Ia Grai Đường làng Ôrê 2 đi Thị trấn Ia Kha cũ
từ ngã 3 làng Ôrê 2 - giáp thôn Thắng Trạch 2
Đất TM-DV nông thôn102.500000
Xã Ia Grai Đường vào các làng Hlũh, làng Mèo, làng Gộc
Ngã 3 làng - Hết làng
Đất TM-DV nông thôn95.000000
Xã Ia Grai Khu vực 1
-
Đất TM-DV nông thôn152.500122.00098.0000
Xã Ia Grai Khu vực 2
-
Đất TM-DV nông thôn129.500103.50083.0000
Xã Ia Grai Khu vực 3
-
Đất TM-DV nông thôn110.00088.00071.0000
Xã Ia Grai Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn492.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn246.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn184.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn138.000000
Xã Ia Grai Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn500.000000
Xã Ia Grai Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn484.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn250.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn242.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn186.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn182.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn140.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn136.000000
Xã Ia Grai Cách Mạng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn2.760.000000
Xã Ia Grai Cách Mạng
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD nông thôn604.000000
Xã Ia Grai Cách Mạng
Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung
Đất SX-KD nông thôn460.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn1.380.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD nông thôn302.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung
Đất SX-KD nông thôn230.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn1.036.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD nông thôn226.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung
Đất SX-KD nông thôn172.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn776.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD nông thôn170.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung
Đất SX-KD nông thôn128.000000
Xã Ia Grai Cù Chính Lan
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn392.000000
Xã Ia Grai Cù Chính Lan
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn472.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn196.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn236.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn148.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn176.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn110.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn132.000000
Xã Ia Grai Đinh Tiên Hoàng
Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn444.000000
Xã Ia Grai Đinh Tiên Hoàng
Kpă Klơng - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD nông thôn768.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn222.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Kpă Klơng - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD nông thôn384.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn168.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Kpă Klơng - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD nông thôn288.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn126.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng
Kpă Klơng - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD nông thôn216.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn940.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD nông thôn1.044.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn2.096.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn3.444.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn2.344.000000
Xã Ia Grai Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất SX-KD nông thôn676.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn472.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD nông thôn520.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn1.048.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn1.720.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn1.172.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất SX-KD nông thôn338.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn352.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD nông thôn392.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn784.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn1.292.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn880.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất SX-KD nông thôn254.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn264.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD nông thôn294.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn588.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn968.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn660.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa
Đất SX-KD nông thôn190.000000
Xã Ia Grai Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn544.000000
Xã Ia Grai Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn3.176.000000
Xã Ia Grai Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD nông thôn544.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn272.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn1.588.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD nông thôn272.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn204.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn1.192.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD nông thôn204.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn152.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn892.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD nông thôn152.000000
Xã Ia Grai Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất SX-KD nông thôn452.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất SX-KD nông thôn226.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất SX-KD nông thôn170.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân
Đất SX-KD nông thôn126.000000
Xã Ia Grai Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn604.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn302.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn228.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám
Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn170.000000
Xã Ia Grai Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn636.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn318.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn238.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn178.000000
Xã Ia Grai Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn588.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn294.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn220.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Huyền Trân Công chúa
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn166.000000
Xã Ia Grai Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn564.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn282.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn212.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn160.000000
Xã Ia Grai Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn2.944.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn1.472.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn1.104.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn828.000000
Xã Ia Grai Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn504.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn252.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn190.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Phú - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn142.000000
Xã Ia Grai Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn616.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn308.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn232.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn174.000000
Xã Ia Grai Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn584.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn292.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn218.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn164.000000
Xã Ia Grai Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn564.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn282.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn212.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn160.000000
Xã Ia Grai Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn480.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn240.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn180.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành
Trần Quốc Toản - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn134.000000
Xã Ia Grai Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn452.000000
Xã Ia Grai Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất SX-KD nông thôn384.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn226.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất SX-KD nông thôn192.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn170.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất SX-KD nông thôn144.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt
Ngô Gia Tự - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn126.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt
Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt
Đất SX-KD nông thôn108.000000
Xã Ia Grai Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn408.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn204.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn154.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Lạc Long Quân
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn114.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất SX-KD nông thôn456.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất SX-KD nông thôn228.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất SX-KD nông thôn172.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Lai - Cù Chính Lan
Đất SX-KD nông thôn128.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn536.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn268.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn202.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi
Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn150.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn564.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn282.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn212.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn160.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Du
Mương la Năng - Lý Thường Kiệt
Đất SX-KD nông thôn484.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Du
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn608.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Du
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn840.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Mương la Năng - Lý Thường Kiệt
Đất SX-KD nông thôn242.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn304.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn420.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Mương la Năng - Lý Thường Kiệt
Đất SX-KD nông thôn182.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn228.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn316.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Mương la Năng - Lý Thường Kiệt
Đất SX-KD nông thôn136.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn172.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn236.000000
Xã Ia Grai Ngô Gia Tự
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn464.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn232.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn174.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn132.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Viết Xuân
Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động)
Đất SX-KD nông thôn504.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Viết Xuân
Hoàng Hoa Thám - Lê Lai
Đất SX-KD nông thôn680.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động)
Đất SX-KD nông thôn252.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hoàng Hoa Thám - Lê Lai
Đất SX-KD nông thôn340.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động)
Đất SX-KD nông thôn190.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hoàng Hoa Thám - Lê Lai
Đất SX-KD nông thôn256.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động)
Đất SX-KD nông thôn142.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hoàng Hoa Thám - Lê Lai
Đất SX-KD nông thôn192.000000
Xã Ia Grai Nguyễn Thị Minh Khai
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn564.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn282.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn212.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn160.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn788.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng
Đất SX-KD nông thôn1.096.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn2.744.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn788.000000
Xã Ia Grai Phan Chu Trinh
Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ)
Đất SX-KD nông thôn580.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn394.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng
Đất SX-KD nông thôn548.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn1.372.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn394.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ)
Đất SX-KD nông thôn290.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn296.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng
Đất SX-KD nông thôn412.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn1.028.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn296.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh
Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ)
Đất SX-KD nông thôn218.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn222.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng
Đất SX-KD nông thôn308.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn772.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn222.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh
Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ)
Đất SX-KD nông thôn164.000000
Xã Ia Grai Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi
Đất SX-KD nông thôn460.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi
Đất SX-KD nông thôn230.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi
Đất SX-KD nông thôn172.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi
Đất SX-KD nông thôn130.000000
Xã Ia Grai Phan Bội Châu
Hùng Vương - Phan Chu Trinh
Đất SX-KD nông thôn796.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Hùng Vương - Phan Chu Trinh
Đất SX-KD nông thôn398.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Hùng Vương - Phan Chu Trinh
Đất SX-KD nông thôn298.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Hùng Vương - Phan Chu Trinh
Đất SX-KD nông thôn224.000000
Xã Ia Grai Quang Trung
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn784.000000
Xã Ia Grai Quang Trung
Trần Phú - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn1.220.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn392.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Trần Phú - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn612.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn294.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Trần Phú - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn456.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn220.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Trần Phú - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn344.000000
Xã Ia Grai Rơ Châm Ớt
Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn620.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Rơ Châm Ớt
Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn310.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Rơ Châm Ớt
Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn232.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Rơ Châm Ớt
Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn174.000000
Xã Ia Grai Trần Phú
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn824.000000
Xã Ia Grai Trần Phú
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn1.160.000000
Xã Ia Grai Trần Phú
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD nông thôn692.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn412.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn580.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD nông thôn346.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn310.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn436.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD nông thôn260.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn232.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn326.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD nông thôn194.000000
Xã Ia Grai Trần Quốc Toản
Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn564.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quốc Toản
Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn282.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quốc Toản
Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn212.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quốc Toản
Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng
Đất SX-KD nông thôn160.000000
Xã Ia Grai Tăng Bạt Hổ
Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD nông thôn600.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD nông thôn300.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD nông thôn224.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám
Đất SX-KD nông thôn168.000000
Xã Ia Grai Trần Khánh Dư
Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn620.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư
Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn310.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư
Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn232.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư
Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng
Đất SX-KD nông thôn174.000000
Xã Ia Grai Trần Khánh Dư
Chu Văn An - Rơ Châm Ớt
Đất SX-KD nông thôn644.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư
Chu Văn An - Rơ Châm Ớt
Đất SX-KD nông thôn322.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư
Chu Văn An - Rơ Châm Ớt
Đất SX-KD nông thôn240.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư
Chu Văn An - Rơ Châm Ớt
Đất SX-KD nông thôn180.000000
Xã Ia Grai Võ Thị Sáu
Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD nông thôn576.000000
Xã Ia Grai Võ Thị Sáu
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn1.396.000000
Xã Ia Grai Võ Thị Sáu
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất SX-KD nông thôn600.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD nông thôn288.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Hai Bà Trưng - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn700.000000
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Xã Ia Grai Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất ở nông thôn1.230.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất ở nông thôn615.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất ở nông thôn460.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ
Phan Bội Châu - Cách Mạng
Đất ở nông thôn345.000000
Xã Ia Grai Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn1.250.000000
Xã Ia Grai Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn1.210.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn625.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn605.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn465.000000
Xã Ia Grai Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn455.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
Đất ở nông thôn350.000000
Xã Ia Grai Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân
Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở nông thôn340.000000
Xã Ia Grai Cách Mạng
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn6.900.000000
Xã Ia Grai Cách Mạng
Quang Trung - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn1.510.000000
Xã Ia Grai Cách Mạng
Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung
Đất ở nông thôn1.150.000000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Ia Grai

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai 2026

4. Thông tin xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Ia Kha, Xã Ia Bă, Xã Ia Grăng (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Ia Grai theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Ia Grai có diện tích tự nhiên 239,84 km² với quy mô dân số 24.625 người, mật độ dân cư đạt 102,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Ia Grai được đặt tại UBND huyện Ia Grai, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Ia Grai không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Ia Grai là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Ia Grai, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai

5.1. Bảng giá đất nông nghiệp

– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).

5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp

5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn

Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.

a) Phân loại khu vực:

– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.

– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).

– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).

b) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;

– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;

– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).

5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị

a) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:

+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.

+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:

+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m

+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:

+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;

+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

b) Cách xác định loại hẻm:

– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.

– Phân loại hẻm:

Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;

Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;

– Xác định loại hẻm:

Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;

5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ

a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.

5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai là 8.610.000 đồng/m².

Bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai là khoảng 783.686 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.9/5 - (1019 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?