Bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai
Bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Ia Grai được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Ia Grai theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai
– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
3. Tra cứu bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất xã Ia Grai năm 2026
Khu vực: xã Ia Grai.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 71.000 đến 8.610.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Ia Grai |
Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cách Mạng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cách Mạng Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cách Mạng Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung |
Đất ở nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 3.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung |
Đất ở nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 2.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung |
Đất ở nông thôn | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cù Chính Lan Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cù Chính Lan Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đinh Tiên Hoàng Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đinh Tiên Hoàng Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở nông thôn | 2.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 5.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 8.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 5.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất ở nông thôn | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở nông thôn | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 2.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 2.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất ở nông thôn | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở nông thôn | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 3.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất ở nông thôn | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 7.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 3.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 2.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 2.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất ở nông thôn | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất ở nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất ở nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 7.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở nông thôn | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Du Mương la Năng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Du Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Du Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Mương la Năng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 2.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất ở nông thôn | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở nông thôn | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 3.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất ở nông thôn | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 7.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 3.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 2.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 2.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất ở nông thôn | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất ở nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất ở nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 7.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở nông thôn | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Du Mương la Năng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Du Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Du Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Mương la Năng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Mương la Năng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Mương la Năng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Ngô Gia Tự Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Viết Xuân Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động) |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Viết Xuân Hoàng Hoa Thám - Lê Lai |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động) |
Đất ở nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Hoàng Hoa Thám - Lê Lai |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động) |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Hoàng Hoa Thám - Lê Lai |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động) |
Đất ở nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Hoàng Hoa Thám - Lê Lai |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Thị Minh Khai Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 1.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng |
Đất ở nông thôn | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 6.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 1.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 985.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 3.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 985.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ) |
Đất ở nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng |
Đất ở nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ) |
Đất ở nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 1.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ) |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Đình Phùng Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Bội Châu Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất ở nông thôn | 1.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất ở nông thôn | 995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất ở nông thôn | 745.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Quang Trung Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Quang Trung Trần Phú - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 3.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Trần Phú - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Trần Phú - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Trần Phú - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Rơ Châm Ớt Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở nông thôn | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Rơ Châm Ớt Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Rơ Châm Ớt Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Rơ Châm Ớt Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ |
Đất ở nông thôn | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Phú Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Phú Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Phú Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 1.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Quốc Toản Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quốc Toản Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quốc Toản Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quốc Toản Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tăng Bạt Hổ Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám |
Đất ở nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Khánh Dư Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Khánh Dư Chu Văn An - Rơ Châm Ớt |
Đất ở nông thôn | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư Chu Văn An - Rơ Châm Ớt |
Đất ở nông thôn | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư Chu Văn An - Rơ Châm Ớt |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư Chu Văn An - Rơ Châm Ớt |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Võ Thị Sáu Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Võ Thị Sáu Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 3.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Võ Thị Sáu Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tỉnh lộ 664 Ranh giới xã la Hrung - Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ |
Đất ở nông thôn | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tỉnh lộ 664 Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ - Ngã 3 đường tránh |
Đất ở nông thôn | 3.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tỉnh lộ 664 Ngã 3 đường tránh - Ngô Gia Tự (đoạn tiếp giáp với Lý Thường Kiệt) |
Đất ở nông thôn | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tỉnh lộ 664 Đường vào nghĩa địa - Đường vào Thủy điện la Kha |
Đất ở nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tỉnh lộ 664 Đường vào Thủy điện la Kha - Giáp ranh giới xã la Krái |
Đất ở nông thôn | 695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cao Bá Quát (Đường sau trường nội trú cũ) Võ Thị Sáu - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường số 42 (Cạnh sân vận động) Nguyễn Viết Xuân (đoạn Hoàng Hoa Thám - Lê Lai) - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Bà Triệu (Đường số 43) Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tô Hiến Thành (đường cấp đất Biên phòng) Kpă Klơng - Bà Triệu |
Đất ở nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Văn Tám (Đường 46) Lê Hồng Phong - Cù Chính Lan |
Đất ở nông thôn | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường số 47 Hùng Vương - Ngã 3 Cách Mạng - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường 49 (đường nhựa thôn Thắng Cường) Hoàng Hoa Thám - Đường đất |
Đất ở nông thôn | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường 50 Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường 51 Nguyễn Trãi - Đường cụt |
Đất ở nông thôn | 965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Chu Văn An Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường vào CTCP la Grai Đường TL 664 - Ranh giới xã la Hrung |
Đất ở nông thôn | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường khu dân cư còn lại thôn Thắng Cường (Trừ đường số 49) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường khu dân cư thôn Thắng Trạch 1,2 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc Thôn 1, Thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc các tổ dân phố Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường vào nghĩa địa thị trấn Ia Kha cũ Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Các đường khu dân cư bên trong các làng (Làng Kép, làng Yam) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Nguyễn Viết Xuân (Từ lô A01 đến lô A15) từ Đường QH D1 đến Đường QH D2 - |
Đất ở nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D1(Các lô 2 mặt đường) Lô A3 - |
Đất ở nông thôn | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D1(Các lô 2 mặt đường) Lô A34 - |
Đất ở nông thôn | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D1(Các lô 2 mặt đường) Lô A69 - |
Đất ở nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D2 (Các lô 2 mặt đường) Lô A`6 - |
Đất ở nông thôn | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D2 (Các lô 2 mặt đường) Lô A51 - |
Đất ở nông thôn | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D2 (Các lô 2 mặt đường) Lô A52 - |
Đất ở nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D3 (Từ lô A17 đến lô A32) từ Đường QH D1 đến Đường QH D2 - |
Đất ở nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D3 (Từ lô A35 đến lô A50) từ Đường QH D1 đến Đường QH D2 - |
Đất ở nông thôn | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D3 (Từ lô A53 đến lô A68) từ Đường QH D1 đến Đường QH D3 - |
Đất ở nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch chi tiết đất thu hồi của Ban QLRPH Ia Grai Đường QH D1 toàn khu - |
Đất ở nông thôn | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch chi tiết điểm dân cư, thuộc khu đất UBND tỉnh thu hồi của Công ty TNHH MTV cao su Chư Păh bàn giao về địa phương quản lý Đường Quy hoạch toàn khu - |
Đất ở nông thôn | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Bă cũ Từ ranh giới xã Ia Grăng cũ - Đầu ranh giới cầu Trắng |
Đất ở nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Bă cũ Đầu ranh giới cầu Trắng - Hết ranh giới cống nổi thôn Chư Hậu 6 |
Đất ở nông thôn | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Bă cũ Ranh giới cống nổi thôn Chư Hậu 6 - Giáp ranh giới xã Ia Hrung |
Đất ở nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Bă cũ Đầu ranh giới cầu Dun De - Giáp ranh giới xã Ia Hrung |
Đất ở nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Bă cũ Đầu ranh giới ngã 4 Út 2 - Cầu Út 1 (ranh giới xã Ia Hrung) |
Đất ở nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường D1 khu quy hoạch trung tâm xã Ia Bă cũ Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường D2 khu quy hoạch trung tâm xã Ia Bă cũ Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Grăng cũ Ranh giới thị trấn Ia Kha cũ - Ranh giới xã Ia Hrung |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Grăng cũ Ngã 3 đi xã Ia Hrung (ngã 3 làng Ôrê 1) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Xuân Ngọc (làng Ôrê 2) |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Grăng cũ Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Xuân Ngọc - Giáp ranh giới xã Ia Tô cũ |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Các đường D1, D2 khu quy hoạch trung tâm xã Ia Grăng cũ Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường làng Ôrê 2 đi Thị trấn Ia Kha cũ từ ngã 3 làng Ôrê 2 - giáp thôn Thắng Trạch 2 |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường vào các làng Hlũh, làng Mèo, làng Gộc Ngã 3 làng - Hết làng |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 305.000 | 244.000 | 195.000 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 259.000 | 207.000 | 166.000 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 176.000 | 141.000 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 307.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 172.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 302.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 232.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 227.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cách Mạng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 3.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cách Mạng Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cách Mạng Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung |
Đất TM-DV nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 377.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung |
Đất TM-DV nông thôn | 287.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 282.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung |
Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cù Chính Lan Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cù Chính Lan Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đinh Tiên Hoàng Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đinh Tiên Hoàng Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 277.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 1.305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 2.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 4.305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất TM-DV nông thôn | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất TM-DV nông thôn | 422.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất TM-DV nông thôn | 317.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 367.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất TM-DV nông thôn | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 3.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.985.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV nông thôn | 282.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV nông thôn | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 377.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 397.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 367.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 207.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 352.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 177.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 217.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 272.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 352.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 282.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 142.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất TM-DV nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất TM-DV nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất TM-DV nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất TM-DV nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất TM-DV nông thôn | 252.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất TM-DV nông thôn | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 352.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Du Mương la Năng - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Du Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Du Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Mương la Năng - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 302.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Mương la Năng - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 227.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Mương la Năng - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Ngô Gia Tự Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 217.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Viết Xuân Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động) |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Viết Xuân Hoàng Hoa Thám - Lê Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động) |
Đất TM-DV nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Hoàng Hoa Thám - Lê Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động) |
Đất TM-DV nông thôn | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Hoàng Hoa Thám - Lê Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động) |
Đất TM-DV nông thôn | 177.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Hoàng Hoa Thám - Lê Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Thị Minh Khai Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 352.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 985.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 985.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 492.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 492.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 362.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng |
Đất TM-DV nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 272.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 277.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 277.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Đình Phùng Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 287.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Bội Châu Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất TM-DV nông thôn | 995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất TM-DV nông thôn | 497.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất TM-DV nông thôn | 372.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Quang Trung Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Quang Trung Trần Phú - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Trần Phú - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 367.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Trần Phú - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Trần Phú - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Rơ Châm Ớt Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ |
Đất TM-DV nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Rơ Châm Ớt Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ |
Đất TM-DV nông thôn | 387.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Rơ Châm Ớt Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Rơ Châm Ớt Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ |
Đất TM-DV nông thôn | 217.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Phú Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Phú Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Phú Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 432.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 387.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 407.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 242.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Quốc Toản Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quốc Toản Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 352.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quốc Toản Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quốc Toản Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tăng Bạt Hổ Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám |
Đất TM-DV nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Khánh Dư Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 387.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 217.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Khánh Dư Chu Văn An - Rơ Châm Ớt |
Đất TM-DV nông thôn | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư Chu Văn An - Rơ Châm Ớt |
Đất TM-DV nông thôn | 402.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư Chu Văn An - Rơ Châm Ớt |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư Chu Văn An - Rơ Châm Ớt |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Võ Thị Sáu Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Võ Thị Sáu Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.745.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Võ Thị Sáu Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 282.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 202.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tỉnh lộ 664 Ranh giới xã la Hrung - Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tỉnh lộ 664 Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ - Ngã 3 đường tránh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tỉnh lộ 664 Ngã 3 đường tránh - Ngô Gia Tự (đoạn tiếp giáp với Lý Thường Kiệt) |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tỉnh lộ 664 Đường vào nghĩa địa - Đường vào Thủy điện la Kha |
Đất TM-DV nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tỉnh lộ 664 Đường vào Thủy điện la Kha - Giáp ranh giới xã la Krái |
Đất TM-DV nông thôn | 347.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cao Bá Quát (Đường sau trường nội trú cũ) Võ Thị Sáu - Cách Mạng |
Đất TM-DV nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường số 42 (Cạnh sân vận động) Nguyễn Viết Xuân (đoạn Hoàng Hoa Thám - Lê Lai) - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Bà Triệu (Đường số 43) Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tô Hiến Thành (đường cấp đất Biên phòng) Kpă Klơng - Bà Triệu |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Văn Tám (Đường 46) Lê Hồng Phong - Cù Chính Lan |
Đất TM-DV nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường số 47 Hùng Vương - Ngã 3 Cách Mạng - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường 49 (đường nhựa thôn Thắng Cường) Hoàng Hoa Thám - Đường đất |
Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường 50 Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường 51 Nguyễn Trãi - Đường cụt |
Đất TM-DV nông thôn | 482.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Chu Văn An Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường vào CTCP la Grai Đường TL 664 - Ranh giới xã la Hrung |
Đất TM-DV nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường khu dân cư còn lại thôn Thắng Cường (Trừ đường số 49) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 337.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường khu dân cư thôn Thắng Trạch 1,2 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc Thôn 1, Thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 292.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc các tổ dân phố Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 327.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường vào nghĩa địa thị trấn Ia Kha cũ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Các đường khu dân cư bên trong các làng (Làng Kép, làng Yam) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 252.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Nguyễn Viết Xuân (Từ lô A01 đến lô A15) từ Đường QH D1 đến Đường QH D2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D1(Các lô 2 mặt đường) Lô A3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D1(Các lô 2 mặt đường) Lô A34 - |
Đất TM-DV nông thôn | 467.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D1(Các lô 2 mặt đường) Lô A69 - |
Đất TM-DV nông thôn | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D2 (Các lô 2 mặt đường) Lô A`6 - |
Đất TM-DV nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D2 (Các lô 2 mặt đường) Lô A51 - |
Đất TM-DV nông thôn | 467.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D2 (Các lô 2 mặt đường) Lô A52 - |
Đất TM-DV nông thôn | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D3 (Từ lô A17 đến lô A32) từ Đường QH D1 đến Đường QH D2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D3 (Từ lô A35 đến lô A50) từ Đường QH D1 đến Đường QH D2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch khu dân cư Tổ dân phố 6, Thị trấn Ia Kha cũ Đường QH D3 (Từ lô A53 đến lô A68) từ Đường QH D1 đến Đường QH D3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch chi tiết đất thu hồi của Ban QLRPH Ia Grai Đường QH D1 toàn khu - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu quy hoạch chi tiết điểm dân cư, thuộc khu đất UBND tỉnh thu hồi của Công ty TNHH MTV cao su Chư Păh bàn giao về địa phương quản lý Đường Quy hoạch toàn khu - |
Đất TM-DV nông thôn | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Bă cũ Từ ranh giới xã Ia Grăng cũ - Đầu ranh giới cầu Trắng |
Đất TM-DV nông thôn | 307.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Bă cũ Đầu ranh giới cầu Trắng - Hết ranh giới cống nổi thôn Chư Hậu 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Bă cũ Ranh giới cống nổi thôn Chư Hậu 6 - Giáp ranh giới xã Ia Hrung |
Đất TM-DV nông thôn | 307.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Bă cũ Đầu ranh giới cầu Dun De - Giáp ranh giới xã Ia Hrung |
Đất TM-DV nông thôn | 282.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Bă cũ Đầu ranh giới ngã 4 Út 2 - Cầu Út 1 (ranh giới xã Ia Hrung) |
Đất TM-DV nông thôn | 282.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường D1 khu quy hoạch trung tâm xã Ia Bă cũ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường D2 khu quy hoạch trung tâm xã Ia Bă cũ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 282.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Grăng cũ Ranh giới thị trấn Ia Kha cũ - Ranh giới xã Ia Hrung |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Grăng cũ Ngã 3 đi xã Ia Hrung (ngã 3 làng Ôrê 1) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Xuân Ngọc (làng Ôrê 2) |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường liên xã Ia Grăng cũ Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Xuân Ngọc - Giáp ranh giới xã Ia Tô cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Các đường D1, D2 khu quy hoạch trung tâm xã Ia Grăng cũ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 102.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường làng Ôrê 2 đi Thị trấn Ia Kha cũ từ ngã 3 làng Ôrê 2 - giáp thôn Thắng Trạch 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 102.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường vào các làng Hlũh, làng Mèo, làng Gộc Ngã 3 làng - Hết làng |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 152.500 | 122.000 | 98.000 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 129.500 | 103.500 | 83.000 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 88.000 | 71.000 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 492.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 246.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 138.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cách Mạng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cách Mạng Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 604.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cách Mạng Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung |
Đất SX-KD nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 302.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung |
Đất SX-KD nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.036.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 226.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung |
Đất SX-KD nông thôn | 172.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 776.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung |
Đất SX-KD nông thôn | 128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cù Chính Lan Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cù Chính Lan Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan Lý Thường Kiệt - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đinh Tiên Hoàng Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 444.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đinh Tiên Hoàng Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 222.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Ngã 3 đường tránh (Công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên) - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 1.044.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 2.096.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 3.444.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 2.344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất SX-KD nông thôn | 676.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 1.048.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.172.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất SX-KD nông thôn | 338.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.292.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất SX-KD nông thôn | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 294.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Võ Thị Sáu - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Cách Mạng - Đường vào nghĩa địa |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 3.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 452.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 226.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Nguyễn Thị Minh Khai - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD nông thôn | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 604.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 302.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám Lý Thường Kiệt - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 238.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hoàng Hoa Thám - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 178.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 294.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huyền Trân Công chúa Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 166.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 2.944.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Trần Phú - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Huỳnh Thúc Kháng - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 584.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 292.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 218.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 164.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Nguyễn Viết Xuân - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành Trần Quốc Toản - Nguyễn Du |
Đất SX-KD nông thôn | 134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất SX-KD nông thôn | 452.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất SX-KD nông thôn | 226.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Ngô Gia Tự - Nguyễn Du |
Đất SX-KD nông thôn | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Du - Ngã 3 Hùng Vương - Cách Mạng - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 154.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lạc Long Quân Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 172.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Lai - Cù Chính Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 536.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 202.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Lý Thường Kiệt - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Trần Khánh Dư - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Du Mương la Năng - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Du Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 608.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Du Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Mương la Năng - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Mương la Năng - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Mương la Năng - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 172.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Ngô Gia Tự Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Viết Xuân Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động) |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Viết Xuân Hoàng Hoa Thám - Lê Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động) |
Đất SX-KD nông thôn | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Hoàng Hoa Thám - Lê Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động) |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Hoàng Hoa Thám - Lê Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Rơ Châm Ớt - Đường số 42 (Cạnh sân vận động) |
Đất SX-KD nông thôn | 142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân Hoàng Hoa Thám - Lê Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Nguyễn Thị Minh Khai Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 788.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.096.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.744.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 788.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Chu Trinh Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 394.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 394.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Chu Trinh Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 412.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.028.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Chu Trinh Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 218.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Nguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 222.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Võ Thị Sáu - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Lý Tự Trọng - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Hoàng Văn Thụ - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 222.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Chu Trinh Cách Mạng - Hết đường nhựa (khu QH giao đất phía Tây thị trấn la Kha cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 164.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Đình Phùng Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 172.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng Hoàng Hoa Thám - Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Phan Bội Châu Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD nông thôn | 796.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD nông thôn | 398.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD nông thôn | 298.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD nông thôn | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Quang Trung Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Quang Trung Trần Phú - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Trần Phú - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 294.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Trần Phú - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Trần Phú - Cách Mạng |
Đất SX-KD nông thôn | 344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Rơ Châm Ớt Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Rơ Châm Ớt Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Rơ Châm Ớt Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Rơ Châm Ớt Trần Khánh Dư - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Phú Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 824.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Phú Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Phú Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 692.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 412.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 346.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 436.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Hai Bà Trưng - Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Hùng Vương - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 194.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Quốc Toản Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quốc Toản Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quốc Toản Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quốc Toản Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Tăng Bạt Hổ Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ Rơ Châm Ớt - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD nông thôn | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Khánh Dư Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư Nguyễn Du - Hàng rào khu tập thể trường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD nông thôn | 174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Trần Khánh Dư Chu Văn An - Rơ Châm Ớt |
Đất SX-KD nông thôn | 644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Khánh Dư Chu Văn An - Rơ Châm Ớt |
Đất SX-KD nông thôn | 322.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Khánh Dư Chu Văn An - Rơ Châm Ớt |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Khánh Dư Chu Văn An - Rơ Châm Ớt |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Võ Thị Sáu Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Võ Thị Sáu Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Võ Thị Sáu Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Lý Thường Kiệt - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hai Bà Trưng - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Ia Grai |
Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Âu Cơ Phan Bội Châu - Cách Mạng |
Đất ở nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Lý Thường Kiệt - Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân Hùng Vương - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cách Mạng Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cách Mạng Quang Trung - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Grai |
Cách Mạng Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Hrung |
Đất ở nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Ia Grai
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

4. Thông tin xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Ia Kha, Xã Ia Bă, Xã Ia Grăng (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Ia Grai theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Ia Grai có diện tích tự nhiên 239,84 km² với quy mô dân số 24.625 người, mật độ dân cư đạt 102,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Ia Grai được đặt tại UBND huyện Ia Grai, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Ia Grai không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Ia Grai là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Ia Grai, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai
5.1. Bảng giá đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp
5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn
Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.
a) Phân loại khu vực:
– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.
– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).
– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).
b) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị
a) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
b) Cách xác định loại hẻm:
– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.
– Phân loại hẻm:
Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;
Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;
– Xác định loại hẻm:
Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;
5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ
a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
